Bảng giá đất xã Sơn Lang, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Sơn Lang, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Sơn Lang, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Sơn Lang được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Sơn Lang theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Sơn Lang, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Sơn Lang, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Sơn Lang năm 2026
Khu vực: xã Sơn Lang.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 10.400 đến 527.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới xã Kbang, xã Sơn Lang - Hết ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình (Bình - Vinh) |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình - Hết ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi - Hết ranh giới đất Cao Văn Công |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Cao Văn Công - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh - Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng - Ngã 3 làng Hà Lâm |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 làng Hà Lâm - Ngã 3 vào thôn Trạm Lập |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 vào thôn Trạm Lập - Hết ranh giới đất ông Hà -Tâm |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất ông Hà - Tâm - Ranh giới xã Đăk Rong (cũ) |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) - Hết ranh giới đất hộ Minh - Duyên |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Hết ranh giới đất hộ Minh- Duyên - Ngã 3 vào làng Hà Nừng |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 vào làng Hà Nừng - Giáp ranh giới xã Vĩnh Sơn - xã Sơn Lang |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 vào làng Hà Nừng (Hưng - Tới) - Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) - Hết đường (ngã 3 đường đi thủy điện Vĩnh Sơn) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất ông Đỗ Văn Thường) - Ngã 4 (hết ranh giới đất ông Đinh Giên) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Văn Hùng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Đinh Đơn) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Khu dân cư làng Hà Nừng (các tuyến đường còn lại) - |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi hồ B Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất ông Đường) - Hết ranh giới đất hộ Hà - Mạnh |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Vượng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Bình - Hằng) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tuấn - Hoàn) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tiến Hoài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tần - Công) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyên - Lâm) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nhung - Khuê) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Trung Ngân) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Hữu Trinh) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thị Thìn) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Hiếu - Tâm) |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Thìn) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Thu - Ngân) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Mậu - Hải) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tám-Dũng) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thân - Táo) |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Tân Thịnh) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thanh Khiết) |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tiến Bích) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguộc) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Bằng - Lý) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Diên - Phúc) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Lưu Bá Minh) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (Hết ranh giới đất bà Tâm) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở CT TNHH MTV LN Trạm Lập) |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Dung - Hồng) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 4 (hết ranh giới đất hộ Trần Ngọc Tiện) - Hết đường (cổng Công ty Trạm lập) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Tuấn Mai) |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Huyền Quốc) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đặng Công Thuật) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Trọng Biên) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Văn Hà) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Văn Sáu) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 đường đi Thôn 4 (hết đất nhà Huệ - Khoa) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thúy - Khương) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Nến) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Văn Đào) đến hết đường - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Thanh Lương) đến hết đường - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn Trạm Lập, Điện Biên Ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập - Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Nguyễn Xuân Long) - Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết đất hộ Nguyễn Xuân Lân) - Hết đường (hết ranh giới đất Lê Kim Thành) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Ngô Trí Văn) |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà Lục) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Thị Ngoăl) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Glung) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Lực) - Hết đường (giáp ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết đất nhà ông Cẩm Lim) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Dương - Thảo) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Xuân Thành) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà Tám Dung) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lâm Văn Phụng) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Trọng Phong) - Hết đường (nhà Mai Đào); Hết đường (đến nhà bà Thơm Lục) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Tòng - Thương) - Hết đường (hết đất hộ Đinh Thoá) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 nhà rông văn hóa |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 đường Trường Sơn Đông - Hết đường (hết đất hộ Đinh Ơi) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ơi) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Anhơm) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ane) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Hláp) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất bà Hen) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Nhà Rông (Làng Trong) - Hết ranh giới đất ông Đinh Văn Nghiên |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm Bắt đầu thổ cư hộ Đinh Ly - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Glớp) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm qua làng Điện Biên Hết ranh giới đất hộ Glớp - Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông - Hết ranh giới đất nhà ông Sơn |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Sơn - Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn - Hết ranh giới đất ông Lượng Tình |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất ông Lượng Tình - Giáp ranh giới xã Kbang |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất bà Thường) - Hết ranh giới đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai |
Đất ở nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga - Hết đường (ngã 3 Trường Sơn Đông) |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trường mẫu giáo) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao - Hết đường (giáp đường liên xã) |
Đất ở nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trước Trụ sở UBND xã Sơ Pai cũ) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chính |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết đất nhà ông Chính - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất hộ Minh - Hồng) - Hết ranh giới đất bà Hào |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất bà Hào - Hết đường (giáp đường Trường Sơn Đông) |
Đất ở nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 1) - |
Đất ở nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 2) - |
Đất ở nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 3) và đường nội thôn (Thôn 4) - |
Đất ở nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 5) - |
Đất ở nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội làng (Làng Tơkơr, Buôn Lưới) - |
Đất ở nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 138.000 | 110.000 | 88.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 97.000 | 77.000 | 62.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 68.000 | 54.000 | 43.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới xã Kbang, xã Sơn Lang - Hết ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình (Bình - Vinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình - Hết ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi - Hết ranh giới đất Cao Văn Công |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Cao Văn Công - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh |
Đất TM-DV nông thôn | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh - Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng |
Đất TM-DV nông thôn | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng - Ngã 3 làng Hà Lâm |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 làng Hà Lâm - Ngã 3 vào thôn Trạm Lập |
Đất TM-DV nông thôn | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 vào thôn Trạm Lập - Hết ranh giới đất ông Hà -Tâm |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất ông Hà - Tâm - Ranh giới xã Đăk Rong (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) - Hết ranh giới đất hộ Minh - Duyên |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Hết ranh giới đất hộ Minh- Duyên - Ngã 3 vào làng Hà Nừng |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 vào làng Hà Nừng - Giáp ranh giới xã Vĩnh Sơn - xã Sơn Lang |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 vào làng Hà Nừng (Hưng - Tới) - Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) - Hết đường (ngã 3 đường đi thủy điện Vĩnh Sơn) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất ông Đỗ Văn Thường) - Ngã 4 (hết ranh giới đất ông Đinh Giên) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Văn Hùng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Đinh Đơn) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Khu dân cư làng Hà Nừng (các tuyến đường còn lại) - |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi hồ B Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất ông Đường) - Hết ranh giới đất hộ Hà - Mạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Vượng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Bình - Hằng) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tuấn - Hoàn) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tiến Hoài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tần - Công) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyên - Lâm) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nhung - Khuê) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Trung Ngân) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Hữu Trinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thị Thìn) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Hiếu - Tâm) |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Thìn) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Thu - Ngân) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Mậu - Hải) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tám-Dũng) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thân - Táo) |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Tân Thịnh) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thanh Khiết) |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tiến Bích) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguộc) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Bằng - Lý) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Diên - Phúc) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Lưu Bá Minh) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (Hết ranh giới đất bà Tâm) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở CT TNHH MTV LN Trạm Lập) |
Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Dung - Hồng) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 4 (hết ranh giới đất hộ Trần Ngọc Tiện) - Hết đường (cổng Công ty Trạm lập) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Tuấn Mai) |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Huyền Quốc) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đặng Công Thuật) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Trọng Biên) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Văn Hà) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Văn Sáu) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 đường đi Thôn 4 (hết đất nhà Huệ - Khoa) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thúy - Khương) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Nến) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Văn Đào) đến hết đường - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Thanh Lương) đến hết đường - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn Trạm Lập, Điện Biên Ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập - Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Nguyễn Xuân Long) - Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết đất hộ Nguyễn Xuân Lân) - Hết đường (hết ranh giới đất Lê Kim Thành) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Ngô Trí Văn) |
Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà Lục) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Thị Ngoăl) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Glung) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Lực) - Hết đường (giáp ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết đất nhà ông Cẩm Lim) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Dương - Thảo) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Xuân Thành) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà Tám Dung) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lâm Văn Phụng) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Trọng Phong) - Hết đường (nhà Mai Đào); Hết đường (đến nhà bà Thơm Lục) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Tòng - Thương) - Hết đường (hết đất hộ Đinh Thoá) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 nhà rông văn hóa |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 đường Trường Sơn Đông - Hết đường (hết đất hộ Đinh Ơi) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ơi) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Anhơm) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ane) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Hláp) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất bà Hen) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Nhà Rông (Làng Trong) - Hết ranh giới đất ông Đinh Văn Nghiên |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm Bắt đầu thổ cư hộ Đinh Ly - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Glớp) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm qua làng Điện Biên Hết ranh giới đất hộ Glớp - Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông - Hết ranh giới đất nhà ông Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Sơn - Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn - Hết ranh giới đất ông Lượng Tình |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất ông Lượng Tình - Giáp ranh giới xã Kbang |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất bà Thường) - Hết ranh giới đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga - Hết đường (ngã 3 Trường Sơn Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trường mẫu giáo) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao - Hết đường (giáp đường liên xã) |
Đất TM-DV nông thôn | 47.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trước Trụ sở UBND xã Sơ Pai cũ) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chính |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết đất nhà ông Chính - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 47.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất hộ Minh - Hồng) - Hết ranh giới đất bà Hào |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất bà Hào - Hết đường (giáp đường Trường Sơn Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 22.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 1) - |
Đất TM-DV nông thôn | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 3) và đường nội thôn (Thôn 4) - |
Đất TM-DV nông thôn | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 22.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội làng (Làng Tơkơr, Buôn Lưới) - |
Đất TM-DV nông thôn | 22.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 69.000 | 55.000 | 44.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 48.500 | 38.500 | 31.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 34.000 | 27.000 | 21.500 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới xã Kbang, xã Sơn Lang - Hết ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình (Bình - Vinh) |
Đất SX-KD nông thôn | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình - Hết ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi - Hết ranh giới đất Cao Văn Công |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Cao Văn Công - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh |
Đất SX-KD nông thôn | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh - Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng |
Đất SX-KD nông thôn | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng - Ngã 3 làng Hà Lâm |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 làng Hà Lâm - Ngã 3 vào thôn Trạm Lập |
Đất SX-KD nông thôn | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 vào thôn Trạm Lập - Hết ranh giới đất ông Hà -Tâm |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất ông Hà - Tâm - Ranh giới xã Đăk Rong (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) - Hết ranh giới đất hộ Minh - Duyên |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Hết ranh giới đất hộ Minh- Duyên - Ngã 3 vào làng Hà Nừng |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 vào làng Hà Nừng - Giáp ranh giới xã Vĩnh Sơn - xã Sơn Lang |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 vào làng Hà Nừng (Hưng - Tới) - Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) - Hết đường (ngã 3 đường đi thủy điện Vĩnh Sơn) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất ông Đỗ Văn Thường) - Ngã 4 (hết ranh giới đất ông Đinh Giên) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Văn Hùng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Đinh Đơn) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Khu dân cư làng Hà Nừng (các tuyến đường còn lại) - |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi hồ B Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất ông Đường) - Hết ranh giới đất hộ Hà - Mạnh |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Vượng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Bình - Hằng) |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tuấn - Hoàn) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tiến Hoài) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tần - Công) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyên - Lâm) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nhung - Khuê) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Trung Ngân) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Hữu Trinh) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thị Thìn) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Hiếu - Tâm) |
Đất SX-KD nông thôn | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Thìn) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Thu - Ngân) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Mậu - Hải) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tám-Dũng) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thân - Táo) |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Tân Thịnh) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thanh Khiết) |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tiến Bích) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguộc) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Bằng - Lý) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Diên - Phúc) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Lưu Bá Minh) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập) |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (Hết ranh giới đất bà Tâm) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở CT TNHH MTV LN Trạm Lập) |
Đất SX-KD nông thôn | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Dung - Hồng) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 4 (hết ranh giới đất hộ Trần Ngọc Tiện) - Hết đường (cổng Công ty Trạm lập) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Tuấn Mai) |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Huyền Quốc) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đặng Công Thuật) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Trọng Biên) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Văn Hà) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Văn Sáu) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 đường đi Thôn 4 (hết đất nhà Huệ - Khoa) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thúy - Khương) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Nến) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Văn Đào) đến hết đường - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Thanh Lương) đến hết đường - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn Trạm Lập, Điện Biên Ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập - Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Nguyễn Xuân Long) - Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết đất hộ Nguyễn Xuân Lân) - Hết đường (hết ranh giới đất Lê Kim Thành) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Ngô Trí Văn) |
Đất SX-KD nông thôn | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà Lục) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Thị Ngoăl) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Glung) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Lực) - Hết đường (giáp ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết đất nhà ông Cẩm Lim) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Dương - Thảo) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Xuân Thành) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà Tám Dung) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lâm Văn Phụng) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Trọng Phong) - Hết đường (nhà Mai Đào); Hết đường (đến nhà bà Thơm Lục) |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Tòng - Thương) - Hết đường (hết đất hộ Đinh Thoá) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 nhà rông văn hóa |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 đường Trường Sơn Đông - Hết đường (hết đất hộ Đinh Ơi) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ơi) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Anhơm) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ane) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Hláp) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất bà Hen) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Nhà Rông (Làng Trong) - Hết ranh giới đất ông Đinh Văn Nghiên |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm Bắt đầu thổ cư hộ Đinh Ly - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Glớp) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm qua làng Điện Biên Hết ranh giới đất hộ Glớp - Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông - Hết ranh giới đất nhà ông Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Sơn - Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn - Hết ranh giới đất ông Lượng Tình |
Đất SX-KD nông thôn | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất ông Lượng Tình - Giáp ranh giới xã Kbang |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất bà Thường) - Hết ranh giới đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai |
Đất SX-KD nông thôn | 138.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga |
Đất SX-KD nông thôn | 74.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga - Hết đường (ngã 3 Trường Sơn Đông) |
Đất SX-KD nông thôn | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trường mẫu giáo) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao - Hết đường (giáp đường liên xã) |
Đất SX-KD nông thôn | 38.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trước Trụ sở UBND xã Sơ Pai cũ) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chính |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết đất nhà ông Chính - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 38.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất hộ Minh - Hồng) - Hết ranh giới đất bà Hào |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất bà Hào - Hết đường (giáp đường Trường Sơn Đông) |
Đất SX-KD nông thôn | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 1) - |
Đất SX-KD nông thôn | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 3) và đường nội thôn (Thôn 4) - |
Đất SX-KD nông thôn | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội làng (Làng Tơkơr, Buôn Lưới) - |
Đất SX-KD nông thôn | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 55.200 | 44.000 | 35.200 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 38.800 | 30.800 | 24.800 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 27.200 | 21.600 | 17.200 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất trồng lúa | 22.000 | 16.100 | 12.100 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất trồng cây hàng năm | 22.000 | 16.100 | 12.100 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất trồng cây lâu năm | 28.300 | 22.000 | 16.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 20.000 | 17.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 20.000 | 17.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất rừng sản xuất | 17.000 | 15.000 | 13.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất rừng phòng hộ | 13.600 | 12.000 | 10.400 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất rừng đặc dụng | 13.600 | 12.000 | 10.400 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới xã Kbang, xã Sơn Lang - Hết ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình (Bình - Vinh) |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình - Hết ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi - Hết ranh giới đất Cao Văn Công |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Cao Văn Công - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh - Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng - Ngã 3 làng Hà Lâm |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 làng Hà Lâm - Ngã 3 vào thôn Trạm Lập |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 vào thôn Trạm Lập - Hết ranh giới đất ông Hà -Tâm |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất ông Hà - Tâm - Ranh giới xã Đăk Rong (cũ) |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) - Hết ranh giới đất hộ Minh - Duyên |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Hết ranh giới đất hộ Minh- Duyên - Ngã 3 vào làng Hà Nừng |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 vào làng Hà Nừng - Giáp ranh giới xã Vĩnh Sơn - xã Sơn Lang |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 vào làng Hà Nừng (Hưng - Tới) - Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) - Hết đường (ngã 3 đường đi thủy điện Vĩnh Sơn) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất ông Đỗ Văn Thường) - Ngã 4 (hết ranh giới đất ông Đinh Giên) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Văn Hùng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Đinh Đơn) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Khu dân cư làng Hà Nừng (các tuyến đường còn lại) - |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi hồ B Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất ông Đường) - Hết ranh giới đất hộ Hà - Mạnh |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Vượng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Bình - Hằng) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tuấn - Hoàn) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tiến Hoài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tần - Công) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyên - Lâm) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nhung - Khuê) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Trung Ngân) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Hữu Trinh) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thị Thìn) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Hiếu - Tâm) |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Thìn) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Thu - Ngân) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Mậu - Hải) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tám-Dũng) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thân - Táo) |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Tân Thịnh) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thanh Khiết) |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tiến Bích) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguộc) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Bằng - Lý) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Diên - Phúc) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Lưu Bá Minh) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (Hết ranh giới đất bà Tâm) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở CT TNHH MTV LN Trạm Lập) |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Dung - Hồng) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 4 (hết ranh giới đất hộ Trần Ngọc Tiện) - Hết đường (cổng Công ty Trạm lập) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Tuấn Mai) |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Huyền Quốc) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đặng Công Thuật) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Trọng Biên) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Văn Hà) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Văn Sáu) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 đường đi Thôn 4 (hết đất nhà Huệ - Khoa) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thúy - Khương) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Nến) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Văn Đào) đến hết đường - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Thanh Lương) đến hết đường - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn Trạm Lập, Điện Biên Ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập - Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Nguyễn Xuân Long) - Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết đất hộ Nguyễn Xuân Lân) - Hết đường (hết ranh giới đất Lê Kim Thành) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Ngô Trí Văn) |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà Lục) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Thị Ngoăl) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Glung) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Lực) - Hết đường (giáp ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết đất nhà ông Cẩm Lim) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Dương - Thảo) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Xuân Thành) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà Tám Dung) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lâm Văn Phụng) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Trọng Phong) - Hết đường (nhà Mai Đào); Hết đường (đến nhà bà Thơm Lục) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Tòng - Thương) - Hết đường (hết đất hộ Đinh Thoá) |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 nhà rông văn hóa |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 đường Trường Sơn Đông - Hết đường (hết đất hộ Đinh Ơi) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ơi) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Anhơm) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ane) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Hláp) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất bà Hen) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Nhà Rông (Làng Trong) - Hết ranh giới đất ông Đinh Văn Nghiên |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm Bắt đầu thổ cư hộ Đinh Ly - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Glớp) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm qua làng Điện Biên Hết ranh giới đất hộ Glớp - Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông - Hết ranh giới đất nhà ông Sơn |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Sơn - Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn - Hết ranh giới đất ông Lượng Tình |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất ông Lượng Tình - Giáp ranh giới xã Kbang |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất bà Thường) - Hết ranh giới đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai |
Đất ở nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga - Hết đường (ngã 3 Trường Sơn Đông) |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trường mẫu giáo) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao - Hết đường (giáp đường liên xã) |
Đất ở nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trước Trụ sở UBND xã Sơ Pai cũ) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chính |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết đất nhà ông Chính - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất hộ Minh - Hồng) - Hết ranh giới đất bà Hào |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất bà Hào - Hết đường (giáp đường Trường Sơn Đông) |
Đất ở nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 1) - |
Đất ở nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 2) - |
Đất ở nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 3) và đường nội thôn (Thôn 4) - |
Đất ở nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 5) - |
Đất ở nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội làng (Làng Tơkơr, Buôn Lưới) - |
Đất ở nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 138.000 | 110.000 | 88.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 97.000 | 77.000 | 62.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 68.000 | 54.000 | 43.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới xã Kbang, xã Sơn Lang - Hết ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình (Bình - Vinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình - Hết ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi - Hết ranh giới đất Cao Văn Công |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Cao Văn Công - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh |
Đất TM-DV nông thôn | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh - Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng |
Đất TM-DV nông thôn | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng - Ngã 3 làng Hà Lâm |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 làng Hà Lâm - Ngã 3 vào thôn Trạm Lập |
Đất TM-DV nông thôn | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 vào thôn Trạm Lập - Hết ranh giới đất ông Hà -Tâm |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất ông Hà - Tâm - Ranh giới xã Đăk Rong (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) - Hết ranh giới đất hộ Minh - Duyên |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Hết ranh giới đất hộ Minh- Duyên - Ngã 3 vào làng Hà Nừng |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 vào làng Hà Nừng - Giáp ranh giới xã Vĩnh Sơn - xã Sơn Lang |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 vào làng Hà Nừng (Hưng - Tới) - Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) - Hết đường (ngã 3 đường đi thủy điện Vĩnh Sơn) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất ông Đỗ Văn Thường) - Ngã 4 (hết ranh giới đất ông Đinh Giên) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Văn Hùng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Đinh Đơn) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Khu dân cư làng Hà Nừng (các tuyến đường còn lại) - |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi hồ B Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất ông Đường) - Hết ranh giới đất hộ Hà - Mạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Vượng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Bình - Hằng) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tuấn - Hoàn) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tiến Hoài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tần - Công) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyên - Lâm) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nhung - Khuê) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Trung Ngân) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Hữu Trinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thị Thìn) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Hiếu - Tâm) |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Thìn) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Thu - Ngân) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Mậu - Hải) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tám-Dũng) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thân - Táo) |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Tân Thịnh) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thanh Khiết) |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tiến Bích) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguộc) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Bằng - Lý) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Diên - Phúc) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Lưu Bá Minh) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (Hết ranh giới đất bà Tâm) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở CT TNHH MTV LN Trạm Lập) |
Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Dung - Hồng) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 4 (hết ranh giới đất hộ Trần Ngọc Tiện) - Hết đường (cổng Công ty Trạm lập) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Tuấn Mai) |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Huyền Quốc) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đặng Công Thuật) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Trọng Biên) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Văn Hà) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Văn Sáu) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 đường đi Thôn 4 (hết đất nhà Huệ - Khoa) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thúy - Khương) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Nến) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Văn Đào) đến hết đường - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Thanh Lương) đến hết đường - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn Trạm Lập, Điện Biên Ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập - Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Nguyễn Xuân Long) - Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết đất hộ Nguyễn Xuân Lân) - Hết đường (hết ranh giới đất Lê Kim Thành) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Ngô Trí Văn) |
Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà Lục) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Thị Ngoăl) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Glung) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Lực) - Hết đường (giáp ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết đất nhà ông Cẩm Lim) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Dương - Thảo) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Xuân Thành) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà Tám Dung) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lâm Văn Phụng) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Trọng Phong) - Hết đường (nhà Mai Đào); Hết đường (đến nhà bà Thơm Lục) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Tòng - Thương) - Hết đường (hết đất hộ Đinh Thoá) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 nhà rông văn hóa |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 đường Trường Sơn Đông - Hết đường (hết đất hộ Đinh Ơi) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ơi) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Anhơm) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ane) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Hláp) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất bà Hen) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Nhà Rông (Làng Trong) - Hết ranh giới đất ông Đinh Văn Nghiên |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm Bắt đầu thổ cư hộ Đinh Ly - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Glớp) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm qua làng Điện Biên Hết ranh giới đất hộ Glớp - Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông - Hết ranh giới đất nhà ông Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Sơn - Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn - Hết ranh giới đất ông Lượng Tình |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất ông Lượng Tình - Giáp ranh giới xã Kbang |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất bà Thường) - Hết ranh giới đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga - Hết đường (ngã 3 Trường Sơn Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trường mẫu giáo) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao - Hết đường (giáp đường liên xã) |
Đất TM-DV nông thôn | 47.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trước Trụ sở UBND xã Sơ Pai cũ) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chính |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết đất nhà ông Chính - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 47.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất hộ Minh - Hồng) - Hết ranh giới đất bà Hào |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất bà Hào - Hết đường (giáp đường Trường Sơn Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 22.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 1) - |
Đất TM-DV nông thôn | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 3) và đường nội thôn (Thôn 4) - |
Đất TM-DV nông thôn | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 22.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội làng (Làng Tơkơr, Buôn Lưới) - |
Đất TM-DV nông thôn | 22.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 69.000 | 55.000 | 44.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 48.500 | 38.500 | 31.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 34.000 | 27.000 | 21.500 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới xã Kbang, xã Sơn Lang - Hết ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình (Bình - Vinh) |
Đất SX-KD nông thôn | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình - Hết ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi - Hết ranh giới đất Cao Văn Công |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Cao Văn Công - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh |
Đất SX-KD nông thôn | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh - Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng |
Đất SX-KD nông thôn | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng - Ngã 3 làng Hà Lâm |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 làng Hà Lâm - Ngã 3 vào thôn Trạm Lập |
Đất SX-KD nông thôn | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 vào thôn Trạm Lập - Hết ranh giới đất ông Hà -Tâm |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất ông Hà - Tâm - Ranh giới xã Đăk Rong (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) - Hết ranh giới đất hộ Minh - Duyên |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Hết ranh giới đất hộ Minh- Duyên - Ngã 3 vào làng Hà Nừng |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 vào làng Hà Nừng - Giáp ranh giới xã Vĩnh Sơn - xã Sơn Lang |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 vào làng Hà Nừng (Hưng - Tới) - Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Bai) - Hết đường (ngã 3 đường đi thủy điện Vĩnh Sơn) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất ông Đỗ Văn Thường) - Ngã 4 (hết ranh giới đất ông Đinh Giên) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Ngã 4 (hết đất nhà ông Đinh Văn Hùng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Đinh Đơn) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Hà Nừng Khu dân cư làng Hà Nừng (các tuyến đường còn lại) - |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi hồ B Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất ông Đường) - Hết ranh giới đất hộ Hà - Mạnh |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Vượng) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Bình - Hằng) |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tuấn - Hoàn) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tiến Hoài) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Tần - Công) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyên - Lâm) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nhung - Khuê) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Trung Ngân) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Hữu Trinh) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thị Thìn) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Hiếu - Tâm) |
Đất SX-KD nông thôn | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Thìn) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Thu - Ngân) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết đất hộ Mậu - Hải) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tám-Dũng) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thân - Táo) |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Tân Thịnh) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Thanh Khiết) |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Tiến Bích) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Nguộc) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Hợp Thành (Thôn 3 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Bằng - Lý) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Diên - Phúc) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 đường Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Lưu Bá Minh) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập) |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (Hết ranh giới đất bà Tâm) - Hết đường (ngã 4 đi trụ sở CT TNHH MTV LN Trạm Lập) |
Đất SX-KD nông thôn | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập (Thôn 4 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Dung - Hồng) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 4 (hết ranh giới đất hộ Trần Ngọc Tiện) - Hết đường (cổng Công ty Trạm lập) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Tuấn Mai) |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Huyền Quốc) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đặng Công Thuật) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Nguyễn Trọng Biên) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Văn Hà) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Văn Sáu) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào thôn Trạm Lập Ngã 3 đường đi Thôn 4 (hết đất nhà Huệ - Khoa) - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Thúy - Khương) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ bà Nến) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Văn Đào) đến hết đường - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Trạm Lập Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Cao Thanh Lương) đến hết đường - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn Trạm Lập, Điện Biên Ngã 4 đi trụ sở Cty LN Trạm Lập - Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Nguyễn Xuân Long) - Hết thổ cư hộ Nguyễn Viết Quãng |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết đất hộ Nguyễn Xuân Lân) - Hết đường (hết ranh giới đất Lê Kim Thành) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Giáp ranh giới đất hộ Lê Kim Thành - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Ngô Trí Văn) |
Đất SX-KD nông thôn | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà Lục) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Điện Biên Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Đinh Thị Ngoăl) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Glung) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết đất ông Đinh Lực) - Hết đường (giáp ranh giới đất ông Đinh Phong) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường vào làng Đăk Asêl Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đinh Phong) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết đất nhà ông Cẩm Lim) - Hết đường (hết ranh giới đất ông Dương - Thảo) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lê Xuân Thành) - Hết đường (hết ranh giới đất nhà Tám Dung) |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Lâm Văn Phụng) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi thôn Thống Nhất (Thôn 1 cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Trọng Phong) - Hết đường (nhà Mai Đào); Hết đường (đến nhà bà Thơm Lục) |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông (hết ranh giới đất hộ Tòng - Thương) - Hết đường (hết đất hộ Đinh Thoá) |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Đăk Tơ Nglông Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 nhà rông văn hóa |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 đường Trường Sơn Đông - Hết đường (hết đất hộ Đinh Ơi) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ơi) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Anhơm) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Ane) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất ông Đinh Hláp) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Ngã 3 (hết đất bà Hen) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi làng Srắt Nhà Rông (Làng Trong) - Hết ranh giới đất ông Đinh Văn Nghiên |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm Bắt đầu thổ cư hộ Đinh Ly - Hết đường (hết ranh giới đất hộ Glớp) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường làng Hà Lâm qua làng Điện Biên Hết ranh giới đất hộ Glớp - Ngã 3 (hết ranh giới đất hộ Trường) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 Trường Sơn Đông - Hết ranh giới đất nhà ông Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Sơn - Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Khoằn - Hết ranh giới đất ông Lượng Tình |
Đất SX-KD nông thôn | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất ông Lượng Tình - Giáp ranh giới xã Kbang |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất bà Thường) - Hết ranh giới đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai |
Đất SX-KD nông thôn | 138.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết đất công ty Lâm nghiệp Sơ Pai - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga |
Đất SX-KD nông thôn | 74.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên xã (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nga - Hết đường (ngã 3 Trường Sơn Đông) |
Đất SX-KD nông thôn | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trường mẫu giáo) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tuấn - Mao - Hết đường (giáp đường liên xã) |
Đất SX-KD nông thôn | 38.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (trước Trụ sở UBND xã Sơ Pai cũ) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chính |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết đất nhà ông Chính - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 38.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Ngã 3 đường liên xã (hết ranh giới đất hộ Minh - Hồng) - Hết ranh giới đất bà Hào |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường liên thôn (xã Sơ Pai cũ) Hết ranh giới đất bà Hào - Hết đường (giáp đường Trường Sơn Đông) |
Đất SX-KD nông thôn | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 1) - |
Đất SX-KD nông thôn | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 3) và đường nội thôn (Thôn 4) - |
Đất SX-KD nông thôn | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội thôn (Thôn 5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường nội làng (Làng Tơkơr, Buôn Lưới) - |
Đất SX-KD nông thôn | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 55.200 | 44.000 | 35.200 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 38.800 | 30.800 | 24.800 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 27.200 | 21.600 | 17.200 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất trồng lúa | 22.000 | 16.100 | 12.100 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất trồng cây hàng năm | 22.000 | 16.100 | 12.100 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất trồng cây lâu năm | 28.300 | 22.000 | 16.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 20.000 | 17.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 20.000 | 17.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất rừng sản xuất | 17.000 | 15.000 | 13.000 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất rừng phòng hộ | 13.600 | 12.000 | 10.400 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Xã Sơn Lang - |
Đất rừng đặc dụng | 13.600 | 12.000 | 10.400 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới xã Kbang, xã Sơn Lang - Hết ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình (Bình - Vinh) |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ ông Nguyễn Văn Bình - Hết ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất hộ Nguyễn Xuân Mùi - Hết ranh giới đất Cao Văn Công |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Cao Văn Công - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ranh giới đất Nguyễn Văn Sinh - Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Giáp cầu sắt (Đăk Asêl) - Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất Nguyễn Văn Tòng - Ngã 3 làng Hà Lâm |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 làng Hà Lâm - Ngã 3 vào thôn Trạm Lập |
Đất ở nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Ngã 3 vào thôn Trạm Lập - Hết ranh giới đất ông Hà -Tâm |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Trường Sơn Đông (Tỉnh lộ 669) Hết ranh giới đất ông Hà - Tâm - Ranh giới xã Đăk Rong (cũ) |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 Trường Sơn Đông - Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 La Bin (hết ranh giới đất hộ ông Đường) - Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 (hết ranh giới đất ông Đức - Phương) - Hết ranh giới đất hộ Minh - Duyên |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Hết ranh giới đất hộ Minh- Duyên - Ngã 3 vào làng Hà Nừng |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lang |
Đường đi nhà máy Thủy điện Vĩnh Sơn Ngã 3 vào làng Hà Nừng - Giáp ranh giới xã Vĩnh Sơn - xã Sơn Lang |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Sơn Lang
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Sơn Lang, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Sơ Pai, Xã Sơn Lang (tổng 2 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Sơn Lang theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Sơn Lang có diện tích tự nhiên 451,01 km² với quy mô dân số 11.106 người, mật độ dân cư đạt 24,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Sơn Lang được đặt tại UBND xã Sơn Lang, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Sơn Lang không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Sơn Lang là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Sơn Lang, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Sơn Lang, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Sơn Lang, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
