Bảng giá đất xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Thắng Lợi, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Thắng Lợi, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thắng Lợi năm 2026
Khu vực: xã Thắng Lợi.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 205.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nam cầu Quan đến ngã ba đi cầu huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ngã ba đi cầu huyện đến trục 3/2 (phía Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ngã ba cầu huyện đến trục 3/2 (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục vào 3/2 đến vào trục Lê Mã Lương (phía Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục 3/2 đến trục Lê Mã Lương (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục 3/2 đến trục Lê Mã Lương (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ qua cầu Tế Lợi 2 đến ông Hồng (từ thửa 22 đến thửa 223, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cổng làng thôn Thổ Vị (643/25) đến Cổng làng Giá Mai (260/29) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ nam kênh 38A (93/26) đến cổng làng thôn Thổ Vị (634/25) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cổng làng Giá Mai (313/29) đến giáp cầu Tế Lợi 1 (19/34) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Tế Lợi 2 (từ thửa 377, tờ bản đồ số 10 đến thửa 16, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Lịm (từ thửa 631, tờ bản đồ số 17 đến Khu tái định cư cao tốc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Thư (7/21) đến bắc kênh 38A (84/26) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ cầu Tế Lợi 1 đến chợ Chùa Thông (từ thửa 1A đến thửa 572, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ cầu Tế Lợi 1 đến chợ Chùa Thông (từ thửa 1A đến thửa 572, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp xã Tế Tân cũ đến Cầu Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 Ngã ba ông Ngọc đi Cầu huyện (từ thửa 459, tờ bản đồ số 09 đến thửa 13a, tờ bản đồ số 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn xã Tế Nông cũ (xã Tế Tân cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Quân đến ông Sơn Niên (từ thửa 61 đến thửa số 59, tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Sáu đến ông Tiến (từ thửa 249 đến thửa 233, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Sáu đến ông Hùng (từ thửa 249 đến thửa 184, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn xã Tế Thắng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huấn đến đường đi Đông Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Mạnh đến bà Thắm (từ thửa 507 đến thửa 510, tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Nguyên Tiến đến ông Hưng Sửu (từ thửa 69, tờ bản đồ số 15 đến thửa 874, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Thắng đến ông Minh (từ thửa 788 đến thửa 826, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Biết Sông (từ thửa 790, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 bà Hoa đến ông Lược (từ thửa 811 đến thửa 846, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Sân vận động T2 đến ông Đăng (từ thửa 615 đến thửa 617, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Quốc lộ 45 bà Lài 644/25 đến Đê Dừa 300/26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nhiệm thửa 898/25 đến ông Mùi thửa 844/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 56/29 đến ông Thịnh thửa 876/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 375/29 đến ông Mâu thửa 373/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau UBND xã đến giáp đê Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô dọc đường nhựa xã (từ TĐC1: 01 đến lô TĐC 03: 65) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Long đến ông Lệch (từ thửa 268 đến thửa 325, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Lý đến ông Châu (từ thửa 303 đến thửa 269, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông An đến ông Bình (từ thửa 25 đến thửa 206, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Mười thửa 217/9 đến ông Lợi thửa 65/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Bình T3 Đê Cao đến Kênh N8 Trại ông Toàn (từ thửa 206, tờ bản đồ số 08 đến thửa 181, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Ghê đến ông Sỹ (thửa 478, tờ bản đồ số 17 đến thửa 727 tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | MBQH Đồng Má (Từ LK1:01 đến LK5:27) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | MBQH Đồng má (Từ LK7:02 đến LK5: 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Dậu thửa 548/11 đến bà Phường thửa 842/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 575 đến thửa 846, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Long đến ông Lệch (từ thửa 268 đến thửa 325, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Lý đến ông Châu (từ thửa 303 đến thửa 269, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông An đến ông Bình (từ thửa 25 đến thửa 206, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Mười thửa 217/9 đến ông Lợi thửa 65/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Bình T3 Đê Cao đến Kênh N8 Trại ông Toàn (từ thửa 206, tờ bản đồ số 08 đến thửa 181, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Ghê đến ông Sỹ (thửa 478, tờ bản đồ số 17 đến thửa 727 tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | MBQH Đồng Má (Từ LK1:01 đến LK5:27) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | MBQH Đồng má (Từ LK7:02 đến LK5: 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Dậu thửa 548/11 đến bà Phường thửa 842/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 575 đến thửa 846, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hùng (Đội 7 Thổ Trung) đến dọc theo 38A (Thổ Trung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 ông Xô 80/26 đến ông Hợp 146/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến cầu Quả Cảm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau ông Ký thửa 308/29 đến ông Thành thửa 280/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Nam đến ông Mai (thửa 867 đến thửa 468, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hằng thửa 612 đến thửa 676, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính Hồng T1 đến Cô Mai T2 (từ thửa 65, tờ bản đồ số 15 đến thửa 453, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Lương (thửa 595, tờ bản đồ số 12) đến ông Thể (thửa 40, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Quốc lộ 45 ông Bông 643/25 đến ông Nhựa 468/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô từ TĐC 01: 01 đến lô TĐC 01: 19 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau thửa 182/29 đến (ông Thông) thửa 199/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường từ giáp đường nhựa xã đến Trường Tiểu học (MBQH Côn Cương 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại của MBQH tái định cư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Phương đến ông Diện (từ thửa 510 đến thửa 759 tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường thôn (từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 112 đến thửa 157A, tờ bản đồ số 17 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tình đến ông Vũ (từ thửa 642 đến thửa 624, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thu thửa 353/9 đến ông Sinh thửa 670/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa cũ (phía Bắc đường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Quyên đến đường đi Yên Dân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Kỹ (thửa 141, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Mợi đến ông Trung (từ thửa 203 đến thửa 237, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hoa đến ông Hải (từ thửa 40, tờ bản đồ số 09 đến thửa 378, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Lương đến bà Phùng (từ thửa 02 đến thửa 151, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Trải đến Sông Nhơm thửa 95, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Quang thửa 38/9 đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thống thửa 28/9 đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lượng thửa 19/9 đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lơ thửa 58/8 đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường liên thôn Yên Dân (từ thửa 766, tờ bản đồ số 08 đến thửa 40, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Sành đến bà Vụ (từ thửa 467 đến thửa 664, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Giáo đến ông Huân (từ thửa 508 đến thửa 688, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thắng đến ông Chân (từ thửa 473 đến thửa 639, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huấn đến ông Luyện (từ thửa 664, tờ bản đồ số 12 đến thửa 489, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huấn T6 kênh N8 đến ông Quế T7 kênh N8 (từ thửa 664, tờ bản đồ số 12 đến thửa 48, tờ bản đồ số 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huy đến ông Kim (từ thửa 572, tờ bản đồ số 12 đến thửa 463, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Kim đến ông Sang (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 465, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 215/10 đến 588A/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 100/9 đến 09/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 1 - Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường rộng 9m (từ Quốc lộ 45 đi cầu Quả Cảm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô còn lại của MBQH tái định cư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa (phía Bắc đường) (từ thửa 113, tờ bản đồ số 12 đến thửa 29, tờ bản đồ số 22) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Trường Mầm non (từ sau Trường Mầm non đến thửa 1306/11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lưu đến ông Vũ (từ thửa 403 đến thửa 508, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hằng đến ông Thắng (từ thửa 1152 đến thửa 434, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hường đến ông Tùng (từ thửa 454 đến thửa 479, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa T2 đến ông Long (từ thửa 805 đến thửa 872, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Giếng Làng đến ông Trung (từ thửa 386, tờ bản đồ số 08 đến thửa 28, tờ bản đồ số 07) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Cảnh (thửa 766 đến, tờ bản đồ số 08) đến đường bà Triệu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lê Cân đến ông Oai (từ thửa 262 đến thửa 481, tờ bản đồ số 07) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tư đến ông Công (từ thửa 381 đến thửa 458, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lâm đến ông Thị (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 301, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tường đến bà Hoàn (từ thửa 270, tờ bản đồ số 12 đến thửa 212, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính đến ông Quý (từ thửa 103, tờ bản đồ số 13 đến thửa 228, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Khẩn đến ông Ân (từ thửa 535, tờ bản đồ số 12 đến thửa 630, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính đến ông Thủy (từ thửa 443, tờ bản đồ số 12 đến thửa 206, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Nhựa 468/25 đến ông Cường 182/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn đường rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Cảnh 153/25 đến Kênh N8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cầu Quả Cảm đến đường Nghi sơn-Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường còn lại của MBQH Côn Cương 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thể đến ông Kim (từ thửa 382 đến thửa 387, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thể đến ông Thắng (từ thửa 504 đến thửa 407 tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thịnh đến ông Thế (từ thửa 506 đến thửa 408 tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tư đến ông Kiểm (từ thửa 439 đến thửa 470, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Khu dân cư Trại Nái: Từ thửa 244 đến thửa 339, tờ bản đồ số 05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 1081, tờ bản đồ số 12 đến thửa 357, tờ bản đồ số 05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 55, tờ bản đồ số 12 đến thửa 374, tờ bản đồ số 05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 463A/11 đến 156A/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 155/12 đến 343/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 555/6 đến 774/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau bà Thắm thửa 171/29 đến ông Lợi thửa 670/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 449/29 đến thửa 775 /29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 116/29 bà Oanh đến thửa 95/29 ông Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 904/29 đến thửa 850/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 983/29 đến ông Chước thửa 961/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường quy hoạch khu dân cư Đồng Đình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau nhà bà Hà đến ông An (Liêm Chính) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chữ đến ông Thực (từ thửa 456 đến thửa 348, tờ bản đồ số 05) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lâm đến ông Minh (từ thửa 709 đến thửa 915, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa Cương Thịnh cũ đến ông Thành (thửa 844 đến thửa 849, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Vui đến ông Chiến (từ thửa 795 đến thửa 1034, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ kênh N8 đến Văn phòng Công ty Serpentine (từ thửa 01, tờ bản đồ số 17 đến thửa 05 tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Quốc lộ 45 cũ (từ thửa 666, tờ bản đồ số 17 đến sau khu tái định cư cao tốc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 233/3 đến 250/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 233/3 đến 250/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Nấu đến ông Mạnh (từ thửa 585 đến thửa 240, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hải đến đường nội đồng ông Song (từ thửa 238 đến thửa 109, tờ bản đồ số 06) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Cường (Đội 7 Thổ Trung) đến ông Hợp (Đội 9 Thổ Tân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 376/27 đến thửa 111/22 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 228/26 đến thửa 226/30 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 564/26 đến thửa 495/26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau thửa 323/26 đến thửa 557/26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nghênh 279/26 đến ông Tiến 89/26 (đường số 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Xuân 254/26 đến ông Thôn 128/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Thuần thửa 372/26 đến bà Thu thửa 626/26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chư 593/26 đến ông Xuân thửa 103/30 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chất thửa 333/31 đến bà Thịnh thửa 430/31 (Đường số 05) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 916/25 đến thửa 13/29 bà Ngát | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau Quốc lộ 45 thửa 779/29 đến bà Kích thửa 765/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chương thửa 781/25 đến bà Sóc thửa 667/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 233/3 đến 250/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Nấu đến ông Mạnh (từ thửa 585 đến thửa 240, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hải đến đường nội đồng ông Song (từ thửa 238 đến thửa 109, tờ bản đồ số 06) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Cường (Đội 7 Thổ Trung) đến ông Hợp (Đội 9 Thổ Tân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 376/27 đến thửa 111/22 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 228/26 đến thửa 226/30 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 564/26 đến thửa 495/26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau thửa 323/26 đến thửa 557/26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nghênh 279/26 đến ông Tiến 89/26 (đường số 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Xuân 254/26 đến ông Thôn 128/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Thuần thửa 372/26 đến bà Thu thửa 626/26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chư 593/26 đến ông Xuân thửa 103/30 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô dọc đường nhựa xã (từ TĐC1: 01 đến lô TĐC 03: 65) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nam cầu Quan đến ngã ba đi cầu huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ qua cầu Tế Lợi 2 đến ông Hồng (từ thửa 22 đến thửa 223, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Mười thửa 217/9 đến ông Lợi thửa 65/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô dọc đường nhựa xã (từ TĐC1: 01 đến lô TĐC 03: 65) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 07/27 đến thửa 161/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 88/27 đến thửa 85/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 96/27 đến thửa 159/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 163/27 đến thửa 134/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 208/27 đến thửa 246/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 264/27 đến thửa 269/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 272/27 đến thửa 298/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chữ thửa 8/27 đến ông Ngôn thửa 343/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Vũ thửa 202/27 đến bà Chính thửa 220/27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Ngọ thửa 152/30 đến ông Nha thửa 236/30 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 01) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Tuyền 236/31 đến ông Bản 337/31 (Đường số 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Hải thửa 344/31 đến ông Giới thửa 224/31 (Đường số 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Mẫn 520/29 đến ông Hào 474/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nga 536/29 đến ông Đảng 550/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Điểu 728/29 đến ông Vinh 744/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 1046/29 đến thửa 52/34 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Quyền thửa 782/25 đến ông Phương thửa 525/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau ông Ngọc thửa 565/25 đến ông Hùng thửa 686/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hoa thửa 392/25 đến ông Ngật thửa 501/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Năm thửa 20/21 đến ông Tuân thửa 326/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Cồn Mờm (từ thửa 47 đến thửa 72, tờ bản đồ số 20) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường ngách (từ thửa 399 đến thửa 434 tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Bình đến ông Tại (từ thửa 433 đến thửa 466, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 669 đến thửa 549 tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách từ ông Năm đến ông Hùng (thửa 796 đến thửa 780, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Quân đến ông Diện (từ thửa 269 đến thửa 210, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 02 (từ thửa 477 đến thửa 337, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Ngọ thửa 152/30 đến ông Nha thửa 236/30 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 01) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Tuyền 236/31 đến ông Bản 337/31 (Đường số 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Hải thửa 344/31 đến ông Giới thửa 224/31 (Đường số 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Mẫn 520/29 đến ông Hào 474/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nga 536/29 đến ông Đảng 550/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Điểu 728/29 đến ông Vinh 744/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 1046/29 đến thửa 52/34 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Quyền thửa 782/25 đến ông Phương thửa 525/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau ông Ngọc thửa 565/25 đến ông Hùng thửa 686/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hoa thửa 392/25 đến ông Ngật thửa 501/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Năm thửa 20/21 đến ông Tuân thửa 326/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Cồn Mờm (từ thửa 47 đến thửa 72, tờ bản đồ số 20) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nam cầu Quan đến ngã ba đi cầu huyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ qua cầu Tế Lợi 2 đến ông Hồng (từ thửa 22 đến thửa 223, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Tế Lợi 2 (từ thửa 377, tờ bản đồ số 10 đến thửa 16, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Mười thửa 217/9 đến ông Lợi thửa 65/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp 267/9 đến 416/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa mới đến bà Ca (từ thửa 323 đến thửa 165, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 02 (từ thửa 391 đến thửa 421, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 06 (từ thửa 347 đến thửa 118, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô từ TĐC 01: 01 đến lô TĐC 01: 19 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường từ giáp đường nhựa xã đến Trường Tiểu học (MBQH Côn Cương 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại của MBQH tái định cư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thu thửa 353/9 đến ông Sinh thửa 670/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Tế Lợi 2 (từ thửa 377, tờ bản đồ số 10 đến thửa 16, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Lịm (từ thửa 631, tờ bản đồ số 17 đến Khu tái định cư cao tốc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Lịm (từ thửa 631, tờ bản đồ số 17 đến Khu tái định cư cao tốc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ cầu Tế Lợi 1 đến chợ Chùa thông (từ thửa 1A đến thửa 572, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Trải đến Sông Nhơm thửa 95, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Quang thửa 38/9 đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thống thửa 28/9 đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lượng thửa 19/9 đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lơ thửa 58/8 đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 1 - Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô còn lại của MBQH tái định cư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Trường Mầm non (Từ sau Trường Mầm non đến thửa 1306/11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lưu đến ông Vũ (từ thửa 403 đến thửa 508, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hằng đến ông Thắng (từ thửa 1152 đến thửa 434, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 934/6 đến 650/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 09/9 đến 1053/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 202/10 đến 514/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1252/2 đến 1159/2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 28/6 đến 118/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 168//6 đến 09/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 594/6 đến 370/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 369/6 đến 405/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 499/6 đến 542/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 639a/6 đến 774/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1028/02 đến 373/01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 232/10 đến 460/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Thảo thửa 494/25 đến ông Thao thửa 376/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến bà Nương thửa 141/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến thửa 138/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Vĩ thửa 100/25 đến bà Lai thửa 120/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Cường thửa 182/25 đến ông Anh thửa 294/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Quả thửa 87/25 đến ông Trường thửa 107/24 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Xuân đến ông Hùng (từ thửa 242 đến thửa 110, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau nhà bà Hoài đến ông Vậy (từ sau thửa 303 đến thửa 193, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau nhà bà Hoài đến ông Tuấn (từ sau thửa 303 đến thửa 137, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 395 đến thửa 180 tờ bản đồ số 04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách (từ sau thửa 21 đến thửa 68, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô từ TĐC 01: 01 đến lô TĐC 01: 19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường từ giáp đường nhựa xã đến Trường Tiểu học (MBQH Côn Cương 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại của MBQH tái định cư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ngã ba đi cầu huyện đến trục 3/2 (phía Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thu thửa 353/9 đến ông Sinh thửa 670/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Lịm (từ thửa 631, tờ bản đồ số 17 đến Khu tái định cư cao tốc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Đông thửa 157/24 đến ông Hùng thửa 32/23 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ cầu Tế Lợi 1 đến chợ Chùa thông (từ thửa 1A đến thửa 572, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.289.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Trải đến Sông Nhơm thửa 95, tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Quang thửa 38/9 đến Sông Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thống thửa 28/9 đến Sông Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lượng thửa 19/9 đến Sông Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lơ thửa 58/8 đến Sông Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 1 - Tỉnh lộ 505 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các lô còn lại của MBQH tái định cư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Trường Mầm non (Từ sau Trường Mầm non đến thửa 1306/11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lưu đến ông Vũ (từ thửa 403 đến thửa 508, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hằng đến ông Thắng (từ thửa 1152 đến thửa 434, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường còn lại của MBQH Côn Cương 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thể đến ông Kim (từ thửa 382 đến thửa 387, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thể đến ông Thắng (từ thửa 504 đến thửa 407 tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thịnh đến ông Thế (từ thửa 506 đến thửa 408 tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tư đến ông Kiểm (từ thửa 439 đến thửa 470, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Khu dân cư Trại Nái: Từ thửa 244 đến thửa 339, tờ bản đồ số 05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 1081, tờ bản đồ số 12 đến thửa 357, tờ bản đồ số 05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 55, tờ bản đồ số 12 đến thửa 374, tờ bản đồ số 05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1098/10 đến 47/13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hoa thửa 37/ 34 đến ông Năm thửa 1000/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau Nhà văn hóa Đậu Yên đến ông Cấp thửa 38/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Hán thửa 34/29 ông Dũng thửa 135/29 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ngã ba đi cầu huyện đến trục 3/2 (phía Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn xã Tế Thắng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn xã Tế Nông (cũ) (xã Tế Tân cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp xã Tế Tân (cũ) đến Cầu Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ngã ba cầu huyện đến trục 3/2 (phía Đông, ngoại đê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tuyến số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường còn lại của MBQH Côn Cương 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thể đến ông Kim (từ thửa 382 đến thửa 387, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Thể đến ông Thắng (từ thửa 504 đến thửa 407 tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thịnh đến ông Thế (từ thửa 506 đến thửa 408 tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tư đến ông Kiểm (từ thửa 439 đến thửa 470, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Khu dân cư Trại Nái: Từ thửa 244 đến thửa 339, tờ bản đồ số 05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 1081, tờ bản đồ số 12 đến thửa 357, tờ bản đồ số 05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Thửa 55, tờ bản đồ số 12 đến thửa 374, tờ bản đồ số 05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 449/29 đến thửa 775 /29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 116/29 bà Oanh đến thửa 95/29 ông Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau nhà bà Hà đến ông An (Liêm Chính) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chữ đến ông Thực (từ thửa 456 đến thửa 348, tờ bản đồ số 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lâm đến ông Minh (từ thửa 709 đến thửa 915, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa Cương Thịnh (cũ) đến ông Thành (thửa 844 đến thửa 849, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Vui đến ông Chiến (từ thửa 795 đến thửa 1034, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ kênh N8 đến Văn phòng Công ty Serpentine (từ thửa 01, tờ bản đồ số 17 đến thửa 05 tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Quốc lộ 45 (cũ) (từ thửa 666, tờ bản đồ số 17 đến sau khu tái định cư cao tốc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 616/3 đến 387/3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 674/3 đến 610a/3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 860/3 đến 199/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 552/10 đến 1098/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 931/6 đến 910/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 930/6 đến 175/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 948/6 đến 303/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 290/9 đến 552/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1000/5 đến 483/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 472/6 đến 465/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 234 A/05 đến 17/05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 480/10 đến 554/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 311/10 đến 270/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 307/10 đến 563/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1253/11 đến 1308/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1126/11 đến 1096/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 449/11 đến 326/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 572A/7 đến 364/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 253/12 đến 87/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 234 A/05 đến 17/05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 480/10 đến 554/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 311/10 đến 270/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 307/10 đến 563/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1253/11 đến 1308/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1126/11 đến 1096/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 449/11 đến 326/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 572A/7 đến 364/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 253/12 đến 87/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 255/12 đến 492/07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1148/6 đến 54/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 181/12 đến 03/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 184/12 đến 557/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 348/12 đến 419/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 301/12 đến 422/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 887/8 đến 592/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 273/8 đến 153/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 381/8 đến 397/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 323/8 đến 793/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Vị trí còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hiên thửa 138/25 đến bà Dự thửa 239/25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Bình thửa 87/25 đến bà Ngữ thửa 7/24 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 151/11 đến thửa 229/04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách từ ông Hán đến ông Hà (từ thửa 263 đến 171, tờ bản đồ số 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cổng làng thôn Thổ Vị (643/25) đến Cổng làng Giá Mai (260/29) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cổng làng Giá Mai (313/29) đến giáp cầu Tế Lợi 1 (19/34) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn xã Tế Thắng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn xã Tế Nông (cũ) (xã Tế Tân cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp xã Tế Tân (cũ) đến Cầu Sông Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ngã ba cầu huyện đến trục 3/2 (phía Đông, ngoại đê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.878.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục vào 3/2 đến vào trục Lê Mã Lương (phía Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 449/29 đến thửa 775 /29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 116/29 bà Oanh đến thửa 95/29 ông Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau nhà bà Hà đến ông An (Liêm Chính) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chữ đến ông Thực (từ thửa 456 đến thửa 348, tờ bản đồ số 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lâm đến ông Minh (từ thửa 709 đến thửa 915, tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa Cương Thịnh (cũ) đến ông Thành (thửa 844 đến thửa 849, tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Vui đến ông Chiến (từ thửa 795 đến thửa 1034, tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ kênh N8 đến Văn phòng Công ty Serpentine (từ thửa 01, tờ bản đồ số 17 đến thửa 05 tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Quốc lộ 45 (cũ) (từ thửa 666, tờ bản đồ số 17 đến sau khu tái định cư cao tốc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 190/12 đến 363/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 523/12 đến 436/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 09/12 đến 398/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Vị trí còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ nam kênh 38A (93/26) đến cổng làng thôn Thổ Vị (634/25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cổng làng thôn Thổ Vị (643/25) đến Cổng làng Giá Mai (260/29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cổng làng Giá Mai (313/29) đến giáp cầu Tế Lợi 1 (19/34) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Xuân 254/26 đến ông thôn 128/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Thuần thửa 372/26 đến bà Thu thửa 626/26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chư 593/26 đến ông Xuân thửa 103/30 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 916/25 đến thửa 13/29 bà Ngát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau Quốc lộ 45 thửa 779/29 đến bà Kích thửa 765/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chương thửa 781/25 đến bà Sóc thửa 667/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Khanh đến ông Ba (từ thửa 469 đến thửa 376A, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hào đến ông Bốn (từ thửa 382 đến thửa 347, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 2: Từ ông Viễn đến bà Truyện (từ thửa 593 đến thửa 642 tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 3: Từ ông Dinh thửa 595/11 đến ông Đại thửa 732/11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 4: Từ ông Trọng thửa 597/11 đến bà Nội thửa 719/11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 5: Từ ông Bảo thửa 568/11 đến ông Lân thửa 665/11)) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 6: Từ ông Cao thửa 569/11 đến bà Thu thửa 647/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ông Thể đến bà Hồng (từ sau thửa 382 đến thửa 300, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 05 (từ thửa 372 đến thửa 172, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Cao thửa 128 đến ông Cường thửa 107 (tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Cạnh đến ông Ư (từ thửa 323 đến thửa 330, tờ bản đồ số 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 374/01 đến 306/01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 328/01 đến 126/01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1247/11 đến 908/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 365/6 đến 194/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 350/6 đến 149/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 257/6 đến 04/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 587/8 đến 448/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 493/8 đến 374/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 88/8 đến 26/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 118/9 đến 08/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 163/9 đến 46/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 190/9 đến 98/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục vào 3/2 đến vào trục Lê Mã Lương (phía Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huấn đến đường đi Đông Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Quyên đến đường đi Yên Dân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 37/23 đến thửa 26/23 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Vinh thửa 61/23 đến ông Tại thửa 76/28 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Xuân 254/26 đến ông thôn 128/27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Thuần thửa 372/26 đến bà Thu thửa 626/26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chư 593/26 đến ông Xuân thửa 103/30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 916/25 đến thửa 13/29 bà Ngát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau Quốc lộ 45 thửa 779/29 đến bà Kích thửa 765/29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chương thửa 781/25 đến bà Sóc thửa 667/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Khanh đến ông Ba (từ thửa 469 đến thửa 376A, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hào đến ông Bốn (từ thửa 382 đến thửa 347, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 2: Từ ông Viễn đến bà Truyện (từ thửa 593 đến thửa 642 tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 3: Từ ông Dinh thửa 595/11 đến ông Đại thửa 732/11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 4: Từ ông Trọng thửa 597/11 đến bà Nội thửa 719/11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 5: Từ ông Bảo thửa 568/11 đến ông Lân thửa 665/11)) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ 6: Từ ông Cao thửa 569/11 đến bà Thu thửa 647/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ông Thể đến bà Hồng (từ sau thửa 382 đến thửa 300, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 05 (từ thửa 372 đến thửa 172, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Cao thửa 128 đến ông Cường thửa 107 (tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Cạnh đến ông Ư (từ thửa 323 đến thửa 330, tờ bản đồ số 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục 3/2 đến trục Lê Mã Lương (phía Đông, ngoại đê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Thư (7/21) đến bắc kênh 38A (84/26) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.526.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.526.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Vũ thửa 202/27 đến bà Chính thửa 220/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Ngọ thửa 152/30 đến ông Nha thửa 236/30 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Hải thửa 344/31 đến ông Giới thửa 224/31 (Đường số 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hoa thửa 392/25 đến ông Ngật thửa 501/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Bình đến ông Tại (từ thửa 433 đến thửa 466, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 02 (từ thửa 477 đến thửa 337, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 01 (từ thửa 495 đến thửa 388, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 03 (từ thửa 424 đến thửa 251, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 04 (từ thửa 370 đến thửa 224, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 07 (từ thửa 349 đến thửa 66, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 08 (từ thửa 319 đến thửa 38, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 181/11 đến thửa 50/04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Vị trí đường còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 387/3 đến 126/3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 674/3 đến 489/3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 641/3 đến 486/3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 643/3 đến 487 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 275/3 đến 272/3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 351/3 - 388/3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 198/7 đến 192/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 85/7 đến 197/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 85/7 đến 78/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 154/7 đến 80/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 694/7 đến 107/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 107/10 đến 534/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 635/7 đến 93/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 111/11 đến 163/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 368/10 đến 47310 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 30/10 đến 591/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1168/10 đến 395/13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 225/13 đến 4687/13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 373/13 đến 480/13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 415/13 đến 499/13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 113/13 đến 814/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 318/13 đến 172/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1074/10 đến 14/13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 117/13 đến 390/13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 443/13 đến 499/13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 910/6 đến 388/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 104/9 đến 719/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1000/5 đến 469/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 719/5 đến 240/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 469/5 đến 400/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến UBND xã Tế Lợi cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huấn đến đường đi Đông Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Quyên đến đường đi Yên Dân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Đông, ngoại đê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục 3/2 đến trục Lê Mã Lương (phía Đông, ngoại đê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.409.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường rộng 9m (từ Quốc lộ 45 đi cầu Quả Cảm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa mới đến bà Ca (từ thửa 323 đến thửa 165, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 02 (từ thửa 391 đến thửa 421, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 06 (từ thửa 347 đến thửa 118, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Thư (7/21) đến bắc kênh 38A (84/26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.399.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Vũ thửa 202/27 đến bà Chính thửa 220/27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Ngọ thửa 152/30 đến ông Nha thửa 236/30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Hải thửa 344/31 đến ông Giới thửa 224/31 (Đường số 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hoa thửa 392/25 đến ông Ngật thửa 501/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Bình đến ông Tại (từ thửa 433 đến thửa 466, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 02 (từ thửa 477 đến thửa 337, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 01 (từ thửa 495 đến thửa 388, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 03 (từ thửa 424 đến thửa 251, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 04 (từ thửa 370 đến thửa 224, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 07 (từ thửa 349 đến thửa 66, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 08 (từ thửa 319 đến thửa 38, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 181/11 đến thửa 50/04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Vị trí đường còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau UBND xã đến giáp đê Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến UBND xã Tế Lợi cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Đông, ngoại đê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn đường rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa mới đến bà Ca (từ thửa 323 đến thửa 165, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 02 (từ thửa 391 đến thửa 421, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ số 06 (từ thửa 347 đến thửa 118, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Thảo thửa 494/25 đến ông Thao thửa 376/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến bà Nương thửa 141/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Cường thửa 182/25 đến ông Anh thửa 294/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Quả thửa 87/25 đến ông Trường thửa 107/24 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 395 đến thửa 180 tờ bản đồ số 04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách (từ sau thửa 21 đến thửa 68, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau UBND xã đến giáp đê Sông Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Đông thửa 157/24 đến ông Hùng thửa 32/23 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Thảo thửa 494/25 đến ông Thao thửa 376/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến bà Nương thửa 141/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Cường thửa 182/25 đến ông Anh thửa 294/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Quả thửa 87/25 đến ông Trường thửa 107/24 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 395 đến thửa 180 tờ bản đồ số 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách (từ sau thửa 21 đến thửa 68, tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hoa thửa 37/ 34 đến ông Năm thửa 1000/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau Nhà văn hóa Đậu Yên đến ông Cấp thửa 38/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Hán thửa 34/29 ông Dũng thửa 135/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường rộng 9m (từ Quốc lộ 45 đi cầu Quả Cảm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa (cũ) (phía Bắc đường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 215/10 đến 588A/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Đông thửa 157/24 đến ông Hùng thửa 32/23 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp 267/9 đến 416/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Vị trí còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hiên thửa 138/25 đến bà Dự thửa 239/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 151/11 đến thửa 229/04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách từ ông Hán đến ông Hà (từ thửa 263 đến 171, tờ bản đồ số 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hoa thửa 37/ 34 đến ông Năm thửa 1000/29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau Nhà văn hóa Đậu Yên đến ông Cấp thửa 38/29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Hán thửa 34/29 ông Dũng thửa 135/29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn đường rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa (cũ) (phía Bắc đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 215/10 đến 588A/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 463A/11 đến 156A/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 190/12 đến 363/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 523/12 đến 436/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 09/12 đến 398/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Vị trí còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Vị trí còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Hiên thửa 138/25 đến bà Dự thửa 239/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 151/11 đến thửa 229/04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách từ ông Hán đến ông Hà (từ thửa 263 đến 171, tờ bản đồ số 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nghênh 279/26 đến ông Tiến 89/26 (đường số 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 233/3 đến 250/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ 257a/2 đến 275/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 463A/11 đến 156A/12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 190/12 đến 363/12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 523/12 đến 436/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 09/12 đến 398/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Vị trí còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 155/12 đến 343/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa (phía Bắc đường) (từ thửa 113, tờ bản đồ số 12 đến thửa 29, tờ bản đồ số 22) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 777.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 233/3 đến 250/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ 257a/2 đến 275/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp 267/9 đến 416/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 155/12 đến 343/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa (phía Bắc đường) (từ thửa 113, tờ bản đồ số 12 đến thửa 29, tờ bản đồ số 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 699.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nghênh 279/26 đến ông Tiến 89/26 (đường số 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Quốc lộ 45 bà Lài 644/25 đến Đê Dừa 300/26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Quốc lộ 45 ông Bông 643/25 đến ông Nhựa 468/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Quốc lộ 45 bà Lài 644/25 đến Đê Dừa 300/26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Quốc lộ 45 ông Bông 643/25 đến ông Nhựa 468/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Quân đến ông Sơn Niên (từ thửa 61 đến thửa số 59, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ đường đi Lương Mộng đến Cầu Chùa (từ thửa 416, tờ bản đồ số 14 đến thửa 819, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Quân đến ông Sơn Niên (từ thửa 61 đến thửa số 59, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ đường đi Lương Mộng đến Cầu Chùa (từ thửa 416, tờ bản đồ số 14 đến thửa 819, tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 983/29 đến ông Chước thửa 961/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 983/29 đến ông Chước thửa 961/29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 381/8 đến 397/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 323/8 đến 793/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 587/8 đến 448/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 493/8 đến 374/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 88/8 đến 26/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 118/9 đến 08/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 163/9 đến 46/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 190/9 đến 98/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1168/10 đến 395/13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 225/13 đến 4687/13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 373/13 đến 480/13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 415/13 đến 499/13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 113/13 đến 814/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 318/13 đến 172/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1074/10 đến 14/13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 117/13 đến 390/13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 443/13 đến 499/13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1157/8 đến 982A/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1064/8 đến 977/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1000/8 đến 452/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 690/8 đến 153/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 160/8 đến 306/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 952/8 đến 640/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 956/8 đến 705/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 887/8 đến 592/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 273/8 đến 153/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 381/8 đến 397/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 323/8 đến 793/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 587/8 đến 448/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 493/8 đến 374/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 88/8 đến 26/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 118/9 đến 08/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 163/9 đến 46/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 190/9 đến 98/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1098/10 đến 47/13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 552/10 đến 1098/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 290/9 đến 552/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Nhựa 468/25 đến ông Cường 182/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Cường (Đội 7 Thổ Trung) đến ông Hợp (Đội 9 Thổ Tân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hùng (Đội 7 Thổ Trung) đến dọc theo 38A (Thổ Trung) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 228/26 đến thửa 226/30 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1168/10 đến 395/13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 225/13 đến 4687/13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 373/13 đến 480/13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 415/13 đến 499/13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 113/13 đến 814/10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 318/13 đến 172/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1074/10 đến 14/13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 117/13 đến 390/13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 443/13 đến 499/13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1157/8 đến 982A/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1064/8 đến 977/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1000/8 đến 452/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 690/8 đến 153/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 160/8 đến 306/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 952/8 đến 640/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 956/8 đến 705/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 887/8 đến 592/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 273/8 đến 153/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 381/8 đến 397/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 323/8 đến 793/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 587/8 đến 448/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 493/8 đến 374/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 88/8 đến 26/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 118/9 đến 08/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 163/9 đến 46/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 190/9 đến 98/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1098/10 đến 47/13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 552/10 đến 1098/10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 290/9 đến 552/10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Nhựa 468/25 đến ông Cường 182/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Cường (Đội 7 Thổ Trung) đến ông Hợp (Đội 9 Thổ Tân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hùng (Đội 7 Thổ Trung) đến dọc theo 38A (Thổ Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 228/26 đến thửa 226/30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Ghê đến ông Sỹ (thửa 478, tờ bản đồ số 17 đến thửa 727 tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Nam đến ông Mai (thửa 867 đến thửa 468, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Phương đến ông Diện (từ thửa 510 đến thửa 759 tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Cồn Mờm (từ thửa 47 đến thửa 72, tờ bản đồ số 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường ngách (từ thửa 399 đến thửa 434 tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường thôn (từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 112 đến thửa 157A, tờ bản đồ số 17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | MBQH Đồng Má (Từ LK1:01 đến LK5:27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | MBQH Đồng má (Từ LK7:02 đến LK5: 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Dậu thửa 548/11 đến bà Phường thửa 842/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hằng thửa 612 đến thửa 676, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tình đến ông Vũ (từ thửa 642 đến thửa 624, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 732/11 đến thửa 719/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 776 đến thửa 826, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 669 đến thửa 549 tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 575 đến thửa 846, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường quy hoạch khu dân cư Đồng Đình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách từ ông Năm đến ông Hùng (thửa 796 đến thửa 780, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Quân đến ông Diện (từ thửa 269 đến thửa 210, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Xuân đến ông Hùng (từ thửa 242 đến thửa 110, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau nhà bà Hoài đến ông Vậy (từ sau thửa 303 đến thửa 193, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau nhà bà Hoài đến ông Tuấn (từ sau thửa 303 đến thửa 137, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa T2 đến ông Long (từ thửa 805 đến thửa 872, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Nấu đến ông Mạnh (từ thửa 585 đến thửa 240, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 Ngã ba ông Ngọc đi Cầu huyện (từ thửa 459, tờ bản đồ số 09 đến thửa 13a, tờ bản đồ số 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Sáu đến ông Tiến (từ thửa 249 đến thửa 233, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Sáu đến ông Hùng (từ thửa 249 đến thửa 184, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Kỹ (thửa 141, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Long đến ông Lệch (từ thửa 268 đến thửa 325, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Lý đến ông Châu (từ thửa 303 đến thửa 269, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Mợi đến ông Trung (từ thửa 203 đến thửa 237, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hoa đến ông Hải (từ thửa 40, tờ bản đồ số 09 đến thửa 378, tờ bản đồ số 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông An đến ông Bình (từ thửa 25 đến thửa 206, tờ bản đồ số 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Mạnh đến bà Thắm (từ thửa 507 đến thửa 510, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Nguyên Tiến đến ông Hưng Sửu (từ thửa 69, tờ bản đồ số 15 đến thửa 874, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Thắng đến ông Minh (từ thửa 788 đến thửa 826, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Biết Sông (từ thửa 790, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 bà Hoa đến ông Lược (từ thửa 811 đến thửa 846, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính Hồng T1 đến Cô Mai T2 (từ thửa 65, tờ bản đồ số 15 đến thửa 453, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Sân vận động T2 đến ông Đăng (từ thửa 615 đến thửa 617, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hường đến ông Tùng (từ thửa 454 đến thửa 479, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nhà văn hóa T2 đến ông Long (từ thửa 805 đến thửa 872, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Nấu đến ông Mạnh (từ thửa 585 đến thửa 240, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 Ngã ba ông Ngọc đi Cầu huyện (từ thửa 459, tờ bản đồ số 09 đến thửa 13a, tờ bản đồ số 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Sáu đến ông Tiến (từ thửa 249 đến thửa 233, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Sáu đến ông Hùng (từ thửa 249 đến thửa 184, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Kỹ (thửa 141, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Long đến ông Lệch (từ thửa 268 đến thửa 325, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Lý đến ông Châu (từ thửa 303 đến thửa 269, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Mợi đến ông Trung (từ thửa 203 đến thửa 237, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hoa đến ông Hải (từ thửa 40, tờ bản đồ số 09 đến thửa 378, tờ bản đồ số 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông An đến ông Bình (từ thửa 25 đến thửa 206, tờ bản đồ số 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Lương đến bà Phùng (từ thửa 02 đến thửa 151, tờ bản đồ số 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Giếng Làng đến ông Trung (từ thửa 386, tờ bản đồ số 08 đến thửa 28, tờ bản đồ số 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Bình T3 Đê Cao đến Kênh N8 Trại ông Toàn (từ thửa 206, tờ bản đồ số 08 đến thửa 181, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Cảnh (thửa 766 đến, tờ bản đồ số 08) đến đường bà Triệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lê Cân đến ông Oai (từ thửa 262 đến thửa 481, tờ bản đồ số 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường liên thôn Yên Dân (từ thửa 766, tờ bản đồ số 08 đến thửa 40, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Sành đến bà Vụ (từ thửa 467 đến thửa 664, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Giáo đến ông Huân (từ thửa 508 đến thửa 688, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Thắng đến ông Chân (từ thửa 473 đến thửa 639, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Lương (thửa 595, tờ bản đồ số 12) đến ông Thể (thửa 40, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tư đến ông Công (từ thửa 381 đến thửa 458, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huấn đến ông Luyện (từ thửa 664, tờ bản đồ số 12 đến thửa 489, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huấn T6 kênh N8 đến ông Quế T7 kênh N8 (từ thửa 664, tờ bản đồ số 12 đến thửa 48, tờ bản đồ số 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Huy đến ông Kim (từ thửa 572, tờ bản đồ số 12 đến thửa 463, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Kim đến ông Sang (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 465, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Lâm đến ông Thị (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 301, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tường đến bà Hoàn (từ thửa 270, tờ bản đồ số 12 đến thửa 212, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính đến ông Quý (từ thửa 103, tờ bản đồ số 13 đến thửa 228, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Khẩn đến ông Ân (từ thửa 535, tờ bản đồ số 12 đến thửa 630, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chính đến ông Thủy (từ thửa 443, tờ bản đồ số 12 đến thửa 206, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hải đến đường nội đồng ông Song (từ thửa 238 đến thửa 109, tờ bản đồ số 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hương đến ông Huê (từ thửa 48, tờ bản đồ số 05 đến thửa 176, tờ bản đồ số 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Chiến đến ông Thuận (từ thửa 124, tờ bản đồ số 06 đến thửa 14, tờ bản đồ số 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Hà đến đường nội đồng ông Thuận (từ thửa 152 đến thửa 177, tờ bản đồ số 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 381/9 đến 323/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 202/10 đến 514/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1252/2 đến 1159/2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 28/6 đến 118/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 168//6 đến 09/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 555/6 đến 774/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 594/6 đến 370/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 369/6 đến 405/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 499/6 đến 542/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 639a/6 đến 774/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1028/02 đến 373/01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 374/01 đến 306/01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 328/01 đến 126/01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 77/05 đến 383/01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 472/6 đến 465/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 234 A/05 đến 17/05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 549/6 đến 555/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 232/10 đến 460/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 480/10 đến 554/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 311/10 đến 270/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 307/10 đến 563/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn479/10 đến 499/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 501/11 đến 984/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 508/11 đến 778/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 517/11 đến 850/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1247/11 đến 908/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1253/11 đến 1308/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1126/11 đến 1096/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 488/11 đến 401/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 449/11 đến 326/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 365/6 đến 194/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 350/6 đến 149/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 257/6 đến 04/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 409/11 đến 45D/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 572A/7 đến 364/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 253/12 đến 87/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 255/12 đến 492/07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 1148/6 đến 54/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 181/12 đến 03/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 184/12 đến 557/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 348/12 đến 419/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 301/12 đến 422/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 258/12 đến 353/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn 282/12 đến 821/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 ông Xô 80/26 đến ông Hợp 146/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Cảnh 153/25 đến Kênh N8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến cầu Quả Cảm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cầu Quả Cảm đến đường Nghi sơn-Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 376/27 đến thửa 111/22 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 07/27 đến thửa 161/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 88/27 đến thửa 85/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 96/27 đến thửa 159/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 163/27 đến thửa 134/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 208/27 đến thửa 246/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 264/27 đến thửa 269/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 272/27 đến thửa 298/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chữ thửa 8/27 đến ông Ngôn thửa 343/27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 564/26 đến thửa 495/26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau thửa 323/26 đến thửa 557/26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Chất thửa 333/31 đến bà Thịnh thửa 430/31 (Đường số 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Tuyền 236/31 đến ông Bản 337/31 (Đường số 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nhiệm thửa 898/25 đến ông Mùi thửa 844/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 56/29 đến ông Thịnh thửa 876/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau thửa 182/29 đến (ông thông) thửa 199/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau ông Ký thửa 308/29 đến ông Thành thửa 280/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 375/29 đến ông Mâu thửa 373/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Mẫn 520/29 đến ông Hào 474/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Nga 536/29 đến ông Đảng 550/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Điểu 728/29 đến ông Vinh 744/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau bà Thắm thửa 171/29 đến ông Lợi thửa 670/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 904/29 đến thửa 850/29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ thửa 1046/29 đến thửa 52/34 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Nguyên thửa 847/25 đến ông Tứ thửa 810/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Quyền thửa 782/25 đến ông Phương thửa 525/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ sau ông Ngọc thửa 565/25 đến ông Hùng thửa 686/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Năm thửa 20/21 đến ông Tuân thửa 326/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Ước thửa 405/25 đến bà Thưởng thửa 394/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến thửa 138/25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Ghê đến ông Sỹ (thửa 478, tờ bản đồ số 17 đến thửa 727 tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Nam đến ông Mai (thửa 867 đến thửa 468, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Phương đến ông Diện (từ thửa 510 đến thửa 759 tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường Cồn Mờm (từ thửa 47 đến thửa 72, tờ bản đồ số 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường ngách (từ thửa 399 đến thửa 434 tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường thôn (từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 112 đến thửa 157A, tờ bản đồ số 17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | MBQH Đồng Má (Từ LK1:01 đến LK5:27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | MBQH Đồng má (Từ LK7:02 đến LK5: 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ bà Dậu thửa 548/11 đến bà Phường thửa 842/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Hằng thửa 612 đến thửa 676, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ ông Tình đến ông Vũ (từ thửa 642 đến thửa 624, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 732/11 đến thửa 719/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 776 đến thửa 826, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 669 đến thửa 549 tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ thửa 575 đến thửa 846, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đường quy hoạch khu dân cư Đồng Đình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Ngách từ ông Năm đến ông Hùng (thửa 796 đến thửa 780, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Quân đến ông Diện (từ thửa 269 đến thửa 210, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ bà Xuân đến ông Hùng (từ thửa 242 đến thửa 110, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau nhà bà Hoài đến ông Vậy (từ sau thửa 303 đến thửa 193, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau nhà bà Hoài đến ông Tuấn (từ sau thửa 303 đến thửa 137, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Mạnh đến bà Thắm (từ thửa 507 đến thửa 510, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Nguyên Tiến đến ông Hưng Sửu (từ thửa 69, tờ bản đồ số 15 đến thửa 874, tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Thắng đến ông Minh (từ thửa 788 đến thửa 826, tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Quốc lộ 45 ông Biết Sông (từ thửa 790, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ Nam cầu Quan đến ngã ba đi cầu huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ngã ba đi cầu huyện đến trục 3/2 (phía Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau ngã ba cầu huyện đến trục 3/2 (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục vào 3/2 đến vào trục Lê Mã Lương (phía Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục 3/2 đến trục Lê Mã Lương (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục 3/2 đến trục Lê Mã Lương (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ qua cầu Tế Lợi 2 đến ông Hồng (từ thửa 22 đến thửa 223, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cổng làng thôn Thổ Vị (643/25) đến Cổng làng Giá Mai (260/29) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ nam kênh 38A (93/26) đến cổng làng thôn Thổ Vị (634/25) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ cổng làng Giá Mai (313/29) đến giáp cầu Tế Lợi 1 (19/34) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Tế Lợi 2 (từ thửa 377, tờ bản đồ số 10 đến thửa 16, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn tiếp theo đến cầu Lịm (từ thửa 631, tờ bản đồ số 17 đến Khu tái định cư cao tốc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi | Đoạn từ ông Thư (7/21) đến bắc kênh 38A (84/26) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thắng Lợi
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 40,26 km².
Dân số: 27.909 người.
Mật độ dân số: Đạt 693 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Tập trung sắp xếp, sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026)
Xã Thắng Lợi được hình thành và kiện toàn bộ máy trên cơ sở đề án tổng thể về việc sắp xếp, tổ chức lại các đơn vị hành chính cấp huyện, cấp xã của tỉnh Thanh Hóa.
- Cơ sở pháp lý: Xã được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Quá trình hợp nhất: Thực hiện sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã cũ là: xã Trung Thành, xã Tế Nông, xã Tế Thắng và xã Tế Lợi (thuộc địa bàn huyện Nông Cống trước cải cách) để hình thành đơn vị hành chính xã Thắng Lợi mới.
- Nơi đặt trụ sở chính: Trụ sở làm việc của Đảng ủy, HĐND và UBND xã Thắng Lợi được đặt tại Thôn Thổ Nam (thuộc địa giới hành chính xã Tế Thắng cũ).
- Hoạt động sắp xếp, sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026:
- Ngay sau khi bộ máy hành chính mới đi vào vận hành từ tháng 7 năm 2025, chính quyền địa phương đã tập trung ổn định đời sống nhân dân và triển khai đồng bộ các dịch vụ công trực tuyến tích hợp qua ứng dụng VNeID.
- Bước sang năm 2026, xã Thắng Lợi tiếp tục đẩy mạnh giai đoạn hai của công tác tinh gọn bộ máy thông qua việc sắp xếp, sáp nhập các thôn nhỏ. Cụ thể, vào cuối tháng 6 năm 2026, địa phương đã tổ chức lễ công bố nghị quyết sáp nhập từ 29 thôn cũ để thành lập 10 thôn mới và giữ nguyên trạng 4 thôn lớn. Sau khi hoàn thành sắp xếp dân cư, toàn xã hiện nay quản lý ổn định với cấu trúc hành chính gồm 14 thôn.
- Song song với việc tinh gọn thôn xóm, trong năm 2026, địa phương cũng tập trung thiết lập lại trật tự đô thị, trật tự công cộng và thúc đẩy các lớp tập huấn chuyển đổi số toàn diện cho cán bộ công chức cơ sở nhằm thích ứng với quy mô quản lý dân số lớn.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
