Bảng giá đất khu vực 1, Thành phố Hà Nội mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất khu vực 1, Thành phố Hà Nội năm 2026
Bảng giá đất khu vực 1, Thành phố Hà Nội mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
– Vị trí 1 (VT1): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường, phố, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong Bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2 (VT2): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ (không có tên trong Bảng giá đất), ngách, hẻm, lối đi có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.
– Vị trí 3 (VT3): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 4 (VT4): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất), có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.
Bảng giá đất khu vực 1, Thành phố Hà Nội áp dụng đối với các thửa đất (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Tây Hồ, Ngọc Hà, Ba Đình, Giảng Võ, Ô Chợ Dừa, Hoàn Kiếm, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cửa Nam, Hai Bà Trưng:
Bảng giá đất Khu vực 1 năm 2026
Khu vực: Khu vực 1.
Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 16.521.000 đến 702.194.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 601.798.000 | 276.329.000 | 201.663.000 | 173.161.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.042.000 | 225.616.000 | 166.642.000 | 143.897.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.042.000 | 225.616.000 | 166.642.000 | 143.897.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Hàng Lược → Đồng Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Hoàn Kiếm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Tiền Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Độc lập Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Văn Can Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thuốc Bắc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Hàng Cót → Lý Nam Đế | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Đường Độc Lập → Hoàng Diệu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Buồm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bạc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chiếu Ô Quan Chưởng → Hàng Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Trống Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khoai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giấy Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Dầu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hùng Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Hàm Long → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Quang Trung → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lược Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Da Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chả Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bảo Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Nam Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Nguyễn Du → Thái Phiên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bè Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Nón Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Quạt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thiếc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Hòm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mã Mây Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phủ Doãn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Xí Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Chung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhân Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Nam Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Quốc Sư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hữu Huân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Lý Thường Kiệt → Hàm Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đồng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bồ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cót Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàm Long Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gà Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thợ Nhuộm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tông Đản Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Phùng Hưng → Điện Biên Phủ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Rèn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Sũ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đậu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Phùng Hưng → Hàng Lược | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Tre Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Rươi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Phèn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vôi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hà Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gia Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Huyện Thanh Quan Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Một Cột Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Láng Hạ La Thành → Thái Hà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Hàm Long → Lê Văn Hưu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Nguyễn Hữu Huân Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Phố Huế → Quang Trung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Gầm cầu → Hàng Khoai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đình Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dã Tượng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Cát Linh → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vải Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Muối Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mắm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Khắc Khoan Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Bình Trọng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Xuân Soạn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Việt Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trương Hán Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học → Cát Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Thái Phiên → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bùi Thị Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Hưu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liên Trì Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Văn Thụ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Gia Thiều Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Gạch Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Lê Văn Hưu → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Văn Sở Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Nguyễn Thái Học → Liễu Giai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liễu Giai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xã Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tống Duy Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Văn Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cát Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thùng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàn Thuyên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Trần Nghiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Phố Huế → Lò Đúc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Phan Chu Trinh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hành Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bảo Khánh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thiền Quang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Quốc Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Đàm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Hùng Vương → Đội Cấn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Than Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Hoàng Cầu → Vũ Thạnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giầy Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chân Cầm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ấu Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Đạo Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Phụng Hiểu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khúc Hạo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hỏa Lò Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoa Lư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòa Mã Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Liễu Giai → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bông Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bà Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiện Thuật Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Cần Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Thiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Hà Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Hà Hoàng Cầu → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Hỏa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Ngũ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Sư Mạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Chú Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vọng Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Tịch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Thanh Niên → Chợ Châu Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quốc Toản Ngã ba giao cắt Trần Bình Trọng → Ngã ba giao cắt Phố Huế | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xóm Hạ Hồi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quang Bích Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lọng Từ ngã tư giao phố Trần Bình Trọng → ngã ba giao đường Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Huỳnh Thúc Kháng Láng Hạ → Cầu Giấy | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quang Khải Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trúc Bạch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phù Đổng Thiên Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Chợ Dừa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.960.000 | 102.007.000 | 71.807.000 | 61.802.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thịnh Yên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Miếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khâm Thiên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Ngọc Hân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Tri Phương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khuyến Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huyện Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chuối Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gầm Cầu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phan Đình Phùng → Phạm Hồng Thái | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Dung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.712.000 | 97.757.000 | 68.815.000 | 59.227.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.712.000 | 97.757.000 | 68.815.000 | 59.227.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.712.000 | 97.757.000 | 68.815.000 | 59.227.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.712.000 | 97.757.000 | 68.815.000 | 59.227.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khát Chân Đầu đường → Cuối đưường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Phiên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tăng Bạt Hổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quốc Tử Giám Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ông Ích Khiêm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Đình Hổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trường Tộ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Huy Thông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đại Cồ Việt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cấn Ngọc Hà → Liễu Giai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Bá Quát Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Đội Cấn → Kim Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bún Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Biểu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quyền Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Trực Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Xuân Thưởng Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Lò Đúc → Trần Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Thọ Xương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Tất Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phó Đức Chính Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Sơn Tây Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thể Giao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thụy Khuê Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Núi Trúc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khánh Dư Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Chợ Châu Long → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Hữu Lợi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yéc xanh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phạm Hồng Thái → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Công Tráng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổng Đục Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cháo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trạm Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tức Mạc Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Cỏ Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chế Nghĩa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Huy Tự Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Sơn Tây → Cục Trồng trọt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tạm Thương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòe Nhai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Quý Đôn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Châu Long Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Giấy Kim Mã → Láng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quý Cáp Nguyễn Khuyến → Nguyễn Như Đổ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Hồng Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Cao Vân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Giảng Võ → Hồ Giảng Võ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xuân Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vạn Phúc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vạn Bảo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Âu Cơ (Trong đê) Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) → Ngã ba Từ Hoa - Yên Phụ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cấn Liễu Giai → Đường Bưởi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Nhân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đông Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nghi Tàm Đầu đường (trong đê) → Cuối đường (trong đê) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Cầu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Ô Chợ Dừa → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Láng Hạ → Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hương Viên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Tràng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bột Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Hoan Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Như Đổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Ngọc Du Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Giảng Võ → Kim Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Ninh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quần Ngựa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Kế Bính Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 172.636.000 | 80.276.000 | 59.511.000 | 51.359.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 172.636.000 | 80.276.000 | 59.511.000 | 51.359.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Hàng Lược → Đồng Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.881.000 | 78.434.000 | 58.316.000 | 50.477.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Hoàn Kiếm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.881.000 | 78.434.000 | 58.316.000 | 50.477.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.881.000 | 78.434.000 | 58.316.000 | 50.477.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.881.000 | 78.434.000 | 58.316.000 | 50.477.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Phu Tiên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Ích Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thành Công Khu biệt thự Thành Công → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Phụ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 1 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Thạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Trần Côn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bích Câu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Hiếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Nhu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Linh Lang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Thượng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lạc Chính Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Độc lập Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Tiền Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Văn Can Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Hồ Giảng Võ → Kim Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quý Cáp Nguyễn Như Đổ → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trúc Khê Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thành Công La Thành → Khu biệt thự Thành Công | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thọ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Văn Trị Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trung Trực Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (đi qua đường tàu) 222 Lê Duẩn → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Dốc Tam Đa → Đường Bưởi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Cầu Gỗ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Văn Phức Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trung Yên Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Tất Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tràng Tiền Phan Chu Trinh → Nguyễn Khắc Cần | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyên Hồng La Thành → Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Vua Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Giám Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.372.000 | 73.802.000 | 55.028.000 | 47.691.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.372.000 | 73.802.000 | 55.028.000 | 47.691.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thuốc Bắc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.372.000 | 73.802.000 | 55.028.000 | 47.691.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Hàng Cót → Lý Nam Đế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Đường Độc Lập → Hoàng Diệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bạc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Buồm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Dầu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chiếu Ô Quan Chưởng → Hàng Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Trống Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giấy Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khoai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhật Chiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thụy Khuê Dốc Tam Đa → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng An Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng Bá Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trích Sài Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vệ Hồ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Hoa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Thế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đường từ ngã ba giao cắt với phố Vũ Tuấn Chiêu (tại Vườn hoa Trịnh Công Sơn) đến Ngã ba giao cắt với ngõ 52 Tô Ngọc Vân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Đình Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ 50 Đặng Thai Mai Từ giao phố Quảng Khánh → Đến hết ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Hoa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Gia Đỉnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Bưởi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
An Trạch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đốc Ngữ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Tiến Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Y Miếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 2 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vân Hồ 3 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trung Phụng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khánh Dư Trần Hưng Đạo → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phổ Giác Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Hàm Long → Nguyễn Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hùng Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Võ Chí Công Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lạc Long Quân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mạc Đĩnh Chi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Thông Phong Tôn Đức Thắng → Khách sạn Sao Mai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Da Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lược Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chả Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bảo Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Nam Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Quang Trung → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Tế Xương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Văn Ngọc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Đồng Lầm Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Ngọc Vân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngũ Xã Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ 52 Tô Ngọc Vân Từ số nhà 52 Tô Ngọc Vân → đến số 45 ngõ 52 Tô Ngọc Vân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ 50 Đặng Thai Mai Từ đầu ngõ → Đến giao phố Quảng Khánh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồng Phúc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thai Mai Xuân Diệu → Quảng An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Linh Quang Tuyến phố chạy vòng quanh hồ Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Văn Chương Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Nguyễn Du → Thái Phiên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Nón Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Hòm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Quạt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thiếc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bè Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phủ Doãn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Xí Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Chung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhân Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mã Mây Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Từ Hoa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Miên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đống Mác Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cảm Hội Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Kim Hoa → Ô Chợ Dừa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Yên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trung Ngạn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bồ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đồng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Nam Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Quốc Sư Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hữu Huân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Lý Thường Kiệt → Hàm Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thợ Nhuộm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tông Đản Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Phùng Hưng → Điện Biên Phủ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cót Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàm Long Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gà Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vĩnh Phúc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tây Hồ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Bảo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trúc Lạc Phó Đức Chính → Trúc Bạch | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Anh Tuấn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Phèn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Phùng Hưng → Hàng Lược | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Rươi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vôi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hà Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gia Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đậu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Tre Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Rèn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Sũ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Láng Hạ La Thành → Thái Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Hàm Long → Lê Văn Hưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Một Cột Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Huyện Thanh Quan Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Âu Cơ (Trong đê) An Dương Vương → Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.580.000 | 62.615.000 | 49.027.000 | 43.794.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Nhân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.580.000 | 62.615.000 | 49.027.000 | 43.794.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Châu Long Cửa Bắc → Đặng Dung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bún Hàng Bún → Phan Huy Ích | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Núi Trúc Núi Trúc → Giang Văn Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Đậu Hồng Phúc → Hàng Đậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Phạm Tuân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đình Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dã Tượng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Cát Linh → Láng Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vải Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mắm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Muối Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Nguyễn Hữu Huân Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Phố Huế → Quang Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Gầm cầu → Hàng Khoai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.413.000 | 53.707.000 | 40.578.000 | 35.506.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Gia Thiều Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Lê Văn Hưu → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Hưu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liên Trì Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Gạch Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Văn Thụ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Khắc Khoan Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Bình Trọng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Việt Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Xuân Soạn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trương Hán Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học → Cát Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Thái Phiên → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bùi Thị Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Tuấn Chiêu Ngã ba giao cắt đường Âu Cơ (tại số 431) → Ngã ba đường tiếp nối phố Nhật Chiêu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trịnh Công Sơn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Phúc Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dốc Tam Đa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dốc La Pho Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường vào Công viên nước Hồ Tây Từ ngõ 612 Lạc Long Quân → Ngã ba giao cắt phố Vũ Tuấn Chiêu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Nguyễn Thái Học → Liễu Giai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liễu Giai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Văn Sở Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xã Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tống Duy Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Văn Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cát Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thùng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Võng Thị Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
An Dương Vương (đường gom chân đê) Ngõ 1 An Dương Vương (trong đê) → Ngõ 14 An Dương Vương (trong đê) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khoái (bên trong đê) Đầu đường → Hết địa phận phường Hai Bà Trưng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hoàng Tôn Lạc Long Quân → Võ Chí Công | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàn Thuyên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Trần Nghiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thiền Quang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Quốc Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Phố Huế → Lò Đúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Phan Chu Trinh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bảo Khánh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hành Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Hùng Vương → Đội Cấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.676.000 | 45.838.000 | 34.633.000 | 30.304.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.676.000 | 45.838.000 | 34.633.000 | 30.304.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Đàm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.676.000 | 45.838.000 | 34.633.000 | 30.304.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Than Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.676.000 | 45.838.000 | 34.633.000 | 30.304.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Hàng Lược → Đồng Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.770.000 | 40.846.000 | 29.652.000 | 25.415.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Hoàn Kiếm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.770.000 | 40.846.000 | 29.652.000 | 25.415.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.770.000 | 40.846.000 | 29.652.000 | 25.415.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.770.000 | 40.846.000 | 29.652.000 | 25.415.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.713.000 | 40.821.000 | 28.014.000 | 24.014.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.639.000 | 39.438.000 | 27.066.000 | 23.200.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.639.000 | 39.438.000 | 27.066.000 | 23.200.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.639.000 | 39.438.000 | 27.066.000 | 23.200.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.639.000 | 39.438.000 | 27.066.000 | 23.200.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.528.000 | 39.387.000 | 28.593.000 | 24.508.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.528.000 | 39.387.000 | 28.593.000 | 24.508.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xuân La Võ Chí Công → Lạc Long Quân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.967.000 | 49.598.000 | 38.935.000 | 34.831.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Hoàng Cầu → Vũ Thạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hỏa Lò Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoa Lư Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòa Mã Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giầy Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chân Cầm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ấu Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Thiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Tịch Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Hà Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Hà Hoàng Cầu → Láng Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Hỏa Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Ngũ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Sư Mạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Chú Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Thanh Niên → Chợ Châu Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vọng Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bông Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Đạo Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bà Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Phụng Hiểu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khúc Hạo Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Liễu Giai → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Cần Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiện Thuật Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Tiền Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Độc lập Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Văn Can Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quang Bích Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xóm Hạ Hồi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quốc Toản Ngã ba giao cắt Trần Bình Trọng → Ngã ba giao cắt Phố Huế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lọng Từ ngã tư giao phố Trần Bình Trọng → ngã ba giao đường Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Cổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.312.000 | 45.896.000 | 36.083.000 | 32.107.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.303.000 | 37.036.000 | 26.885.000 | 23.045.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.303.000 | 37.036.000 | 26.885.000 | 23.045.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thuốc Bắc Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.303.000 | 37.036.000 | 26.885.000 | 23.045.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Hàng Cót → Lý Nam Đế | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Đường Độc Lập → Hoàng Diệu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giấy Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khoai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Trống Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Dầu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Buồm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chiếu Ô Quan Chưởng → Hàng Mã | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bạc Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trúc Bạch Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quang Khải Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phù Đổng Thiên Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Chợ Dừa Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Huỳnh Thúc Kháng Láng Hạ → Cầu Giấy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Hàm Long → Nguyễn Du | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hùng Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khâm Thiên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Ngọc Hân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huyện Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khuyến Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Tri Phương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thịnh Yên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Miếu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chuối Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gầm Cầu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phan Đình Phùng → Phạm Hồng Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Dung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Quang Trung → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lược Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Da Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chả Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Nam Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bảo Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khát Chân Đầu đường → Cuối đưường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Phiên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tăng Bạt Hổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quốc Tử Giám Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Huy Thông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ông Ích Khiêm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Đình Hổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trường Tộ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quyền Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huế Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Biểu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Trực Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đại Cồ Việt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cấn Ngọc Hà → Liễu Giai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Bá Quát Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Đội Cấn → Kim Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bún Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Nguyễn Du → Thái Phiên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Hòm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Nón Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Quạt Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thiếc Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bè Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mã Mây Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phủ Doãn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Xí Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Chung Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhân Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Xuân Thưởng Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Thọ Xương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Lò Đúc → Trần Thánh Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phó Đức Chính Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Sơn Tây Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Tất Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Nam Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Quốc Sư Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hữu Huân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Lý Thường Kiệt → Hàm Long | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bồ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đồng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Huyện Thanh Quan Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Một Cột Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Hàm Long → Lê Văn Hưu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Láng Hạ La Thành → Thái Hà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thể Giao Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thụy Khuê Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Núi Trúc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khánh Dư Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Chợ Châu Long → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yéc xanh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Hữu Lợi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chế Nghĩa Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trạm Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tức Mạc Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Cỏ Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Công Tráng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phạm Hồng Thái → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổng Đục Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cháo Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gà Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cót Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàm Long Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thợ Nhuộm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tông Đản Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Phùng Hưng → Điện Biên Phủ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gia Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hà Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đậu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vôi Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Rươi Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Phèn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Phùng Hưng → Hàng Lược | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Tre Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Rèn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Sũ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tạm Thương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Sơn Tây → Cục Trồng trọt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Huy Tự Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòe Nhai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Quý Đôn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quý Cáp Nguyễn Khuyến → Nguyễn Như Đổ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Hồng Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Châu Long Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Giấy Kim Mã → Láng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.651.000 | 32.024.000 | 24.579.000 | 20.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Nguyễn Hữu Huân Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Gầm cầu → Hàng Khoai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Phố Huế → Quang Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dã Tượng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đình Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Muối Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mắm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vải Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Cát Linh → Láng Hạ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Cao Vân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Giảng Võ → Hồ Giảng Võ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vạn Bảo Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xuân Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vạn Phúc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Ô Chợ Dừa → Láng Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nghi Tàm Đầu đường (trong đê) → Cuối đường (trong đê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Âu Cơ (Trong đê) Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) → Ngã ba Từ Hoa - Yên Phụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cấn Liễu Giai → Đường Bưởi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Nhân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đông Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Cầu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học → Cát Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bùi Thị Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Thái Phiên → Đại Cồ Việt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Văn Thụ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Hưu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liên Trì Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Gạch Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Gia Thiều Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Lê Văn Hưu → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Khắc Khoan Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Bình Trọng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Xuân Soạn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Việt Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trương Hán Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Văn Sở Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liễu Giai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Nguyễn Thái Học → Liễu Giai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Tràng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bột Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Láng Hạ → Huỳnh Thúc Kháng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hương Viên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Hoan Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Như Đổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Ninh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quần Ngựa Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Kế Bính Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Giảng Võ → Kim Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Ngọc Du Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xã Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tống Duy Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Văn Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cát Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thùng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Phu Tiên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Ích Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thành Công Khu biệt thự Thành Công → Láng Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Phụ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 1 Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Thạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Hiếu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Nhu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lạc Chính Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Thượng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Linh Lang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Trần Côn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bích Câu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàn Thuyên Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Trần Nghiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Phố Huế → Lò Đúc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Phan Chu Trinh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hành Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bảo Khánh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thiền Quang Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Quốc Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Văn Phức Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Dốc Tam Đa → Đường Bưởi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (đi qua đường tàu) 222 Lê Duẩn → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyên Hồng La Thành → Huỳnh Thúc Kháng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trung Yên Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tràng Tiền Phan Chu Trinh → Nguyễn Khắc Cần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Tất Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Cầu Gỗ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trúc Khê Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quý Cáp Nguyễn Như Đổ → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thành Công La Thành → Khu biệt thự Thành Công | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thọ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Hồ Giảng Võ → Kim Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Văn Trị Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trung Trực Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Vua Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Giám Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Hùng Vương → Đội Cấn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.499.000 | 26.128.000 | 19.996.000 | 16.643.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.499.000 | 26.128.000 | 19.996.000 | 16.643.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Than Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.499.000 | 26.128.000 | 19.996.000 | 16.643.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Đàm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.499.000 | 26.128.000 | 19.996.000 | 16.643.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Thiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Tịch Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Hà Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Hà Hoàng Cầu → Láng Hạ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Chú Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Hỏa Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Ngũ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Sư Mạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Thanh Niên → Chợ Châu Long | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vọng Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giầy Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hỏa Lò Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoa Lư Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòa Mã Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Hoàng Cầu → Vũ Thạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chân Cầm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Đạo Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bà Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bông Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Phụng Hiểu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Liễu Giai → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khúc Hạo Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Cần Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiện Thuật Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ấu Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 2 Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.791.000 | 27.967.000 | 21.522.000 | 19.076.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Y Miếu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.791.000 | 27.967.000 | 21.522.000 | 19.076.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 601.798.000 | 276.329.000 | 201.663.000 | 173.161.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
