Bảng giá đất phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Bảng giá đất phường Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mức giá đất tại phường Hai Bà Trưng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Hai Bà Trưng theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội
3. Tra cứu bảng giá đất phường Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội mới nhất
Bảng giá đất khu vực 1, Thành phố Hà Nội áp dụng đối với các thửa đất (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Tây Hồ, Ngọc Hà, Ba Đình, Giảng Võ, Ô Chợ Dừa, Hoàn Kiếm, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cửa Nam, Hai Bà Trưng:
Bảng giá đất Khu vực 1 năm 2026
Khu vực: Khu vực 1.
Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 16.521.000 đến 702.194.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 601.798.000 | 276.329.000 | 201.663.000 | 173.161.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.042.000 | 225.616.000 | 166.642.000 | 143.897.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.042.000 | 225.616.000 | 166.642.000 | 143.897.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Hàng Lược → Đồng Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Hoàn Kiếm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Tiền Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Độc lập Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Văn Can Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thuốc Bắc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Hàng Cót → Lý Nam Đế | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Đường Độc Lập → Hoàng Diệu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Buồm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bạc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chiếu Ô Quan Chưởng → Hàng Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Trống Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khoai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giấy Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Dầu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hùng Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Hàm Long → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Quang Trung → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lược Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Da Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chả Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bảo Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Nam Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Nguyễn Du → Thái Phiên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bè Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Nón Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Quạt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thiếc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Hòm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mã Mây Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phủ Doãn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Xí Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Chung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhân Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Nam Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Quốc Sư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hữu Huân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Lý Thường Kiệt → Hàm Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đồng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bồ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cót Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàm Long Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gà Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thợ Nhuộm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tông Đản Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Phùng Hưng → Điện Biên Phủ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Rèn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Sũ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đậu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Phùng Hưng → Hàng Lược | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Tre Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Rươi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Phèn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vôi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hà Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gia Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Huyện Thanh Quan Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Một Cột Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Láng Hạ La Thành → Thái Hà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Hàm Long → Lê Văn Hưu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Nguyễn Hữu Huân Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Phố Huế → Quang Trung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Gầm cầu → Hàng Khoai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đình Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dã Tượng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Cát Linh → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vải Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Muối Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mắm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Khắc Khoan Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Bình Trọng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Xuân Soạn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Việt Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trương Hán Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học → Cát Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Thái Phiên → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bùi Thị Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Hưu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liên Trì Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Văn Thụ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Gia Thiều Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Gạch Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Lê Văn Hưu → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Văn Sở Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Nguyễn Thái Học → Liễu Giai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liễu Giai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xã Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tống Duy Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Văn Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cát Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thùng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàn Thuyên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Trần Nghiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Phố Huế → Lò Đúc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Phan Chu Trinh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hành Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bảo Khánh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thiền Quang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Quốc Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Đàm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Hùng Vương → Đội Cấn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Than Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Hoàng Cầu → Vũ Thạnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giầy Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chân Cầm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ấu Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Đạo Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Phụng Hiểu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khúc Hạo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hỏa Lò Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoa Lư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòa Mã Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Liễu Giai → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bông Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bà Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiện Thuật Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Cần Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Thiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Hà Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Hà Hoàng Cầu → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Hỏa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Ngũ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Sư Mạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Chú Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vọng Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Tịch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Thanh Niên → Chợ Châu Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quốc Toản Ngã ba giao cắt Trần Bình Trọng → Ngã ba giao cắt Phố Huế | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xóm Hạ Hồi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quang Bích Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lọng Từ ngã tư giao phố Trần Bình Trọng → ngã ba giao đường Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 234.313.000 | 117.377.000 | 88.721.000 | 77.644.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Huỳnh Thúc Kháng Láng Hạ → Cầu Giấy | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quang Khải Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trúc Bạch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phù Đổng Thiên Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Chợ Dừa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.960.000 | 102.007.000 | 71.807.000 | 61.802.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thịnh Yên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Miếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khâm Thiên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Ngọc Hân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Tri Phương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khuyến Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huyện Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chuối Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gầm Cầu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phan Đình Phùng → Phạm Hồng Thái | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Dung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.448.000 | 111.279.000 | 84.452.000 | 74.207.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.712.000 | 97.757.000 | 68.815.000 | 59.227.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.712.000 | 97.757.000 | 68.815.000 | 59.227.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.712.000 | 97.757.000 | 68.815.000 | 59.227.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.712.000 | 97.757.000 | 68.815.000 | 59.227.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khát Chân Đầu đường → Cuối đưường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Phiên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tăng Bạt Hổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quốc Tử Giám Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ông Ích Khiêm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Đình Hổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trường Tộ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Huy Thông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đại Cồ Việt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cấn Ngọc Hà → Liễu Giai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Bá Quát Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Đội Cấn → Kim Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bún Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Biểu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quyền Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Trực Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Xuân Thưởng Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Lò Đúc → Trần Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Thọ Xương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Tất Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phó Đức Chính Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Sơn Tây Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.289.000 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thể Giao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thụy Khuê Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Núi Trúc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khánh Dư Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Chợ Châu Long → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Hữu Lợi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yéc xanh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phạm Hồng Thái → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Công Tráng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổng Đục Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cháo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trạm Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tức Mạc Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Cỏ Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chế Nghĩa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.839.000 | 98.372.000 | 75.820.000 | 66.920.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Huy Tự Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Sơn Tây → Cục Trồng trọt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tạm Thương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòe Nhai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Quý Đôn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Châu Long Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Giấy Kim Mã → Láng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quý Cáp Nguyễn Khuyến → Nguyễn Như Đổ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Hồng Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Cao Vân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Giảng Võ → Hồ Giảng Võ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xuân Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vạn Phúc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vạn Bảo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Âu Cơ (Trong đê) Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) → Ngã ba Từ Hoa - Yên Phụ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cấn Liễu Giai → Đường Bưởi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Nhân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đông Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nghi Tàm Đầu đường (trong đê) → Cuối đường (trong đê) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Cầu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Ô Chợ Dừa → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.850.000 | 92.168.000 | 72.057.000 | 63.688.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Láng Hạ → Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hương Viên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Tràng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bột Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Hoan Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Như Đổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Ngọc Du Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Giảng Võ → Kim Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Ninh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quần Ngựa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Kế Bính Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 173.243.000 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 172.636.000 | 80.276.000 | 59.511.000 | 51.359.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 172.636.000 | 80.276.000 | 59.511.000 | 51.359.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Hàng Lược → Đồng Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.881.000 | 78.434.000 | 58.316.000 | 50.477.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Hoàn Kiếm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.881.000 | 78.434.000 | 58.316.000 | 50.477.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.881.000 | 78.434.000 | 58.316.000 | 50.477.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.881.000 | 78.434.000 | 58.316.000 | 50.477.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Phu Tiên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Ích Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thành Công Khu biệt thự Thành Công → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Phụ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 1 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Thạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Trần Côn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bích Câu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Hiếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Nhu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Linh Lang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Thượng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lạc Chính Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.017.000 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Độc lập Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Tiền Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Văn Can Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 161.127.000 | 75.730.000 | 56.305.000 | 48.696.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Hồ Giảng Võ → Kim Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quý Cáp Nguyễn Như Đổ → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trúc Khê Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thành Công La Thành → Khu biệt thự Thành Công | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thọ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Văn Trị Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trung Trực Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (đi qua đường tàu) 222 Lê Duẩn → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Dốc Tam Đa → Đường Bưởi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Cầu Gỗ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Văn Phức Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trung Yên Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Tất Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tràng Tiền Phan Chu Trinh → Nguyễn Khắc Cần | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyên Hồng La Thành → Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Vua Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Giám Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.364.000 | 84.389.000 | 65.515.000 | 57.784.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.372.000 | 73.802.000 | 55.028.000 | 47.691.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.372.000 | 73.802.000 | 55.028.000 | 47.691.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thuốc Bắc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.372.000 | 73.802.000 | 55.028.000 | 47.691.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Hàng Cót → Lý Nam Đế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Đường Độc Lập → Hoàng Diệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bạc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Buồm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Dầu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chiếu Ô Quan Chưởng → Hàng Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Trống Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giấy Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khoai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.015.000 | 71.257.000 | 53.130.000 | 46.046.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhật Chiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thụy Khuê Dốc Tam Đa → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng An Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng Bá Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trích Sài Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vệ Hồ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Hoa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Thế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đường từ ngã ba giao cắt với phố Vũ Tuấn Chiêu (tại Vườn hoa Trịnh Công Sơn) đến Ngã ba giao cắt với ngõ 52 Tô Ngọc Vân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Đình Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ 50 Đặng Thai Mai Từ giao phố Quảng Khánh → Đến hết ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.334.000 | 80.206.000 | 62.107.000 | 55.212.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Hoa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Gia Đỉnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Bưởi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
An Trạch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đốc Ngữ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Tiến Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Y Miếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 2 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vân Hồ 3 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trung Phụng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khánh Dư Trần Hưng Đạo → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phổ Giác Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.881.000 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Hàm Long → Nguyễn Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hùng Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.623.000 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Võ Chí Công Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lạc Long Quân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mạc Đĩnh Chi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Thông Phong Tôn Đức Thắng → Khách sạn Sao Mai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.067.000 | 75.921.000 | 58.928.000 | 52.286.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Da Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lược Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chả Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bảo Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Nam Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Quang Trung → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.231.000 | 64.911.000 | 48.533.000 | 42.147.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Tế Xương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Văn Ngọc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Đồng Lầm Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Ngọc Vân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngũ Xã Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ 52 Tô Ngọc Vân Từ số nhà 52 Tô Ngọc Vân → đến số 45 ngõ 52 Tô Ngọc Vân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ 50 Đặng Thai Mai Từ đầu ngõ → Đến giao phố Quảng Khánh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồng Phúc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thai Mai Xuân Diệu → Quảng An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Linh Quang Tuyến phố chạy vòng quanh hồ Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Văn Chương Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Nguyễn Du → Thái Phiên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Nón Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Hòm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Quạt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thiếc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bè Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phủ Doãn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Xí Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Chung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhân Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mã Mây Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.354.000 | 63.530.000 | 47.500.000 | 41.250.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Từ Hoa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Miên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đống Mác Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cảm Hội Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Kim Hoa → Ô Chợ Dừa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Yên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trung Ngạn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.222.000 | 70.388.000 | 54.346.000 | 48.368.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bồ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đồng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Nam Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Quốc Sư Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hữu Huân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Lý Thường Kiệt → Hàm Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thợ Nhuộm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tông Đản Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Phùng Hưng → Điện Biên Phủ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cót Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàm Long Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gà Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vĩnh Phúc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tây Hồ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Bảo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trúc Lạc Phó Đức Chính → Trúc Bạch | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Anh Tuấn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.348.000 | 66.777.000 | 52.126.000 | 46.196.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Phèn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Phùng Hưng → Hàng Lược | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Rươi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vôi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hà Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gia Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đậu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Tre Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Rèn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Sũ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.951.000 | 56.721.000 | 42.525.000 | 37.002.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Láng Hạ La Thành → Thái Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Hàm Long → Lê Văn Hưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Một Cột Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Huyện Thanh Quan Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.091.000 | 56.429.000 | 42.635.000 | 37.306.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Âu Cơ (Trong đê) An Dương Vương → Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.580.000 | 62.615.000 | 49.027.000 | 43.794.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Nhân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.580.000 | 62.615.000 | 49.027.000 | 43.794.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Châu Long Cửa Bắc → Đặng Dung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bún Hàng Bún → Phan Huy Ích | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Núi Trúc Núi Trúc → Giang Văn Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Đậu Hồng Phúc → Hàng Đậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Phạm Tuân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 110.949.000 | 61.979.000 | 48.610.000 | 43.361.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đình Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dã Tượng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Cát Linh → Láng Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vải Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mắm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Muối Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Nguyễn Hữu Huân Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Phố Huế → Quang Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Gầm cầu → Hàng Khoai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.413.000 | 53.707.000 | 40.578.000 | 35.506.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Gia Thiều Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Lê Văn Hưu → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Hưu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liên Trì Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Gạch Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Văn Thụ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Khắc Khoan Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Bình Trọng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Việt Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Xuân Soạn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trương Hán Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học → Cát Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Thái Phiên → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bùi Thị Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Tuấn Chiêu Ngã ba giao cắt đường Âu Cơ (tại số 431) → Ngã ba đường tiếp nối phố Nhật Chiêu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trịnh Công Sơn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Phúc Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dốc Tam Đa Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dốc La Pho Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường vào Công viên nước Hồ Tây Từ ngõ 612 Lạc Long Quân → Ngã ba giao cắt phố Vũ Tuấn Chiêu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Nguyễn Thái Học → Liễu Giai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liễu Giai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Văn Sở Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xã Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tống Duy Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Văn Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cát Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thùng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Võng Thị Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
An Dương Vương (đường gom chân đê) Ngõ 1 An Dương Vương (trong đê) → Ngõ 14 An Dương Vương (trong đê) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khoái (bên trong đê) Đầu đường → Hết địa phận phường Hai Bà Trưng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hoàng Tôn Lạc Long Quân → Võ Chí Công | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàn Thuyên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Trần Nghiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thiền Quang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Quốc Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Phố Huế → Lò Đúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Phan Chu Trinh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bảo Khánh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hành Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Hùng Vương → Đội Cấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.676.000 | 45.838.000 | 34.633.000 | 30.304.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.676.000 | 45.838.000 | 34.633.000 | 30.304.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Đàm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.676.000 | 45.838.000 | 34.633.000 | 30.304.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Than Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.676.000 | 45.838.000 | 34.633.000 | 30.304.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Hàng Lược → Đồng Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.770.000 | 40.846.000 | 29.652.000 | 25.415.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Hoàn Kiếm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.770.000 | 40.846.000 | 29.652.000 | 25.415.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.770.000 | 40.846.000 | 29.652.000 | 25.415.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.770.000 | 40.846.000 | 29.652.000 | 25.415.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.713.000 | 40.821.000 | 28.014.000 | 24.014.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.639.000 | 39.438.000 | 27.066.000 | 23.200.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.639.000 | 39.438.000 | 27.066.000 | 23.200.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.639.000 | 39.438.000 | 27.066.000 | 23.200.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.639.000 | 39.438.000 | 27.066.000 | 23.200.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.528.000 | 39.387.000 | 28.593.000 | 24.508.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.528.000 | 39.387.000 | 28.593.000 | 24.508.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xuân La Võ Chí Công → Lạc Long Quân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.967.000 | 49.598.000 | 38.935.000 | 34.831.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Hoàng Cầu → Vũ Thạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hỏa Lò Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoa Lư Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòa Mã Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giầy Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chân Cầm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ấu Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Thiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Tịch Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Hà Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Hà Hoàng Cầu → Láng Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Hỏa Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Ngũ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Sư Mạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Chú Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Thanh Niên → Chợ Châu Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vọng Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bông Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Đạo Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bà Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Phụng Hiểu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khúc Hạo Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Liễu Giai → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Cần Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiện Thuật Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Tiền Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Độc lập Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Văn Can Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.914.000 | 38.212.000 | 27.739.000 | 23.777.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quang Bích Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xóm Hạ Hồi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quốc Toản Ngã ba giao cắt Trần Bình Trọng → Ngã ba giao cắt Phố Huế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lọng Từ ngã tư giao phố Trần Bình Trọng → ngã ba giao đường Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.341.000 | 41.671.000 | 31.485.000 | 27.549.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Cổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.312.000 | 45.896.000 | 36.083.000 | 32.107.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.303.000 | 37.036.000 | 26.885.000 | 23.045.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tràng Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.303.000 | 37.036.000 | 26.885.000 | 23.045.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thuốc Bắc Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.303.000 | 37.036.000 | 26.885.000 | 23.045.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Hàng Cót → Lý Nam Đế | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Đường Độc Lập → Hoàng Diệu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giấy Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khoai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Trống Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Dầu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Buồm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chiếu Ô Quan Chưởng → Hàng Mã | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bạc Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.995.000 | 36.447.000 | 26.459.000 | 22.678.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trúc Bạch Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quang Khải Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phù Đổng Thiên Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Chợ Dừa Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Huỳnh Thúc Kháng Láng Hạ → Cầu Giấy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.563.000 | 41.087.000 | 31.196.000 | 27.392.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Hàm Long → Nguyễn Du | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hùng Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.002.000 | 35.552.000 | 25.807.000 | 22.121.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khâm Thiên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Ngọc Hân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huyện Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khuyến Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Tri Phương Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thịnh Yên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Miếu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chuối Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gầm Cầu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phan Đình Phùng → Phạm Hồng Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Dung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.785.000 | 39.671.000 | 30.120.000 | 26.447.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Quang Trung → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Lược Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Da Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chả Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Nam Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bảo Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.770.000 | 34.097.000 | 24.751.000 | 21.215.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khát Chân Đầu đường → Cuối đưường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Phiên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tăng Bạt Hổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quốc Tử Giám Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Huy Thông Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ông Ích Khiêm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Đình Hổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trường Tộ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quyền Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huế Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Biểu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Trực Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đại Cồ Việt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cấn Ngọc Hà → Liễu Giai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Bá Quát Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Đội Cấn → Kim Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bún Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.007.000 | 38.254.000 | 29.044.000 | 25.502.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Nguyễn Du → Thái Phiên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Hòm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Nón Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Quạt Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thiếc Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bè Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mã Mây Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phủ Doãn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Xí Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Chung Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhân Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.464.000 | 33.509.000 | 24.326.000 | 20.850.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Xuân Thưởng Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Thọ Xương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Lò Đúc → Trần Thánh Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phó Đức Chính Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Sơn Tây Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Tất Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.229.000 | 36.837.000 | 27.969.000 | 24.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Nam Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Quốc Sư Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hữu Huân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Lý Thường Kiệt → Hàm Long | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bồ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đồng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Huyện Thanh Quan Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Một Cột Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Hàm Long → Lê Văn Hưu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Láng Hạ La Thành → Thái Hà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.030.000 | 33.648.000 | 25.825.000 | 21.600.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thể Giao Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thụy Khuê Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Núi Trúc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khánh Dư Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Chợ Châu Long → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yéc xanh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Hữu Lợi Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chế Nghĩa Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trạm Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tức Mạc Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Cỏ Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Công Tráng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phạm Hồng Thái → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổng Đục Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cháo Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.451.000 | 35.420.000 | 26.893.000 | 23.628.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gà Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cót Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàm Long Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thợ Nhuộm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tông Đản Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Phùng Hưng → Điện Biên Phủ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Gia Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hà Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đậu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vôi Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Rươi Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Phèn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mã Phùng Hưng → Hàng Lược | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bát Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Tre Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Rèn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Sũ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tạm Thương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Sơn Tây → Cục Trồng trọt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Huy Tự Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòe Nhai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Quý Đôn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quý Cáp Nguyễn Khuyến → Nguyễn Như Đổ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Hồng Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Châu Long Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Giấy Kim Mã → Láng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.033.000 | 34.857.000 | 26.590.000 | 23.424.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.651.000 | 32.024.000 | 24.579.000 | 20.558.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Nguyễn Hữu Huân Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Gầm cầu → Hàng Khoai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Du Phố Huế → Quang Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Dã Tượng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đình Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Muối Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mắm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vải Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Cát Linh → Láng Hạ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Cao Vân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Giảng Võ → Hồ Giảng Võ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vạn Bảo Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xuân Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vạn Phúc Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Ô Chợ Dừa → Láng Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nghi Tàm Đầu đường (trong đê) → Cuối đường (trong đê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Âu Cơ (Trong đê) Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) → Ngã ba Từ Hoa - Yên Phụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cấn Liễu Giai → Đường Bưởi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đồng Nhân Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đông Thái Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Cầu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.895.000 | 33.549.000 | 25.707.000 | 22.718.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học → Cát Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bùi Thị Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Thái Phiên → Đại Cồ Việt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Văn Thụ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Hưu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liên Trì Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Gạch Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Gia Thiều Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Thì Nhậm Lê Văn Hưu → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Khắc Khoan Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Bình Trọng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Xuân Soạn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Việt Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trương Hán Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.706.000 | 28.799.000 | 22.090.000 | 18.293.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Văn Sở Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Liễu Giai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Nguyễn Thái Học → Liễu Giai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 27.957.000 | 20.910.000 | 17.801.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Tràng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bột Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Láng Hạ → Huỳnh Thúc Kháng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hương Viên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Hoan Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Như Đổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Ninh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quần Ngựa Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Kế Bính Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Giảng Võ → Kim Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cung Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Ngọc Du Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.328.000 | 32.504.000 | 24.906.000 | 22.010.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Xã Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tống Duy Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Văn Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cát Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Thùng Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Phu Tiên Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Ích Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thành Công Khu biệt thự Thành Công → Láng Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Phụ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 1 Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vũ Thạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Hiếu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Nhu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lạc Chính Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Thượng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Linh Lang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Trần Côn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bích Câu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàn Thuyên Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Trần Nghiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Phố Huế → Lò Đúc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Phan Chu Trinh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hành Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bảo Khánh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thiền Quang Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Quốc Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Văn Phức Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Dốc Tam Đa → Đường Bưởi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (đi qua đường tàu) 222 Lê Duẩn → Đại Cồ Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyên Hồng La Thành → Huỳnh Thúc Kháng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trung Yên Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tràng Tiền Phan Chu Trinh → Nguyễn Khắc Cần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Tất Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Cầu Gỗ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trúc Khê Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Quý Cáp Nguyễn Như Đổ → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thành Công La Thành → Khu biệt thự Thành Công | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thọ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Hồ Giảng Võ → Kim Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Văn Trị Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trung Trực Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Vua Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Giám Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Hùng Vương → Đội Cấn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.499.000 | 26.128.000 | 19.996.000 | 16.643.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.499.000 | 26.128.000 | 19.996.000 | 16.643.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Than Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.499.000 | 26.128.000 | 19.996.000 | 16.643.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Đàm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.499.000 | 26.128.000 | 19.996.000 | 16.643.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tôn Thất Thiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Tịch Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thanh Hà Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Hà Hoàng Cầu → Láng Hạ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Chú Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Hỏa Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Ngũ Lão Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Sư Mạnh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Thanh Niên → Chợ Châu Long | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Vọng Đức Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giầy Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hỏa Lò Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoa Lư Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòa Mã Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Hoàng Cầu → Vũ Thạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Chân Cầm Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Đạo Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bà Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bông Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Phụng Hiểu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Liễu Giai → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Khúc Hạo Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Cần Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiện Thuật Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Ấu Triệu Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 2 Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.791.000 | 27.967.000 | 21.522.000 | 19.076.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Y Miếu Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.791.000 | 27.967.000 | 21.522.000 | 19.076.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 601.798.000 | 276.329.000 | 201.663.000 | 173.161.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại Khu vực 1
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hà Nội mới nhất

4. Thông tin phường Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Đồng Nhân, Phường Phố Huế, Phường Bạch Đằng, Phường Lê Đại Hành, Phường Nguyễn Du, Phường Thanh Nhàn, Phường Phạm Đình Hổ (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Cửa Nam) (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Hai Bà Trưng theo Nghị quyết số 1656/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Hai Bà Trưng có diện tích tự nhiên 2,65 km² với quy mô dân số 87.801 người, mật độ dân cư đạt 33.132,5 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Hai Bà Trưng được đặt tại Số 30 Lê Đại Hành, phường Hai Bà Trưng, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Hai Bà Trưng không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng là một trong tổng số 126 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 75 xã và 51 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hà Nội
5.1. Tiêu chí chung
Thực hiện theo Khoản 1 Điều 20 Nghị định số 71/2024/NĐ-CP của Chính phủ.
5.2. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đất phi nông nghiệp
a) Tiêu chí xác định vị trí thửa đất (khu đất).
– Vị trí 1 (VT1): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường, phố, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong Bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2 (VT2): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ (không có tên trong Bảng giá đất), ngách, hẻm, lối đi có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.
– Vị trí 3 (VT3): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 4 (VT4): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất), có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.
b) Tiêu chí xác định vị trí thửa đất (khu đất) đối với các trường hợp đặc biệt:
– Đối với thửa đất (khu đất) có các cạnh (mặt) tiếp giáp từ hai đường, phố, ngõ trở lên thì giá đất được nhân hệ số như sau:
+ Thửa đất (khu đất) có ít nhất 4 cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất thì được nhân hệ số K = 1,3 của đường, phố, ngõ có giá đất cao nhất.
+ Thửa đất (khu đất) có 3 cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất thì được nhân hệ số K = 1,25 của đường, phố, ngõ có giá đất cao nhất.
+ Thửa đất (khu đất) có 2 cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất thì được nhân hệ số K = 1,2 của đường, phố, ngõ có giá đất cao nhất.
+ Thửa đất (khu đất) có một cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất và có một cạnh (mặt) khác tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (có mặt cắt nhỏ nhất từ 3,5 m trở lên tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi) thì được nhân hệ số K = 1,15 của đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất.
+ Thửa đất (khu đất) có một cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất và có một cạnh (mặt) khác tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (có mặt cắt nhỏ nhất từ 2 m đến dưới 3,5 m tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi) thì được nhân hệ số K = 1,1 của đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất.
+ Thửa đất (khu đất) có một cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất và có một cạnh (mặt) khác tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (có mặt cắt nhỏ nhất dưới 2 m tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi) thì được nhân hệ số K = 1,05 của đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất.
– Đối với thửa đất (khu đất) tại vị trí 2, vị trí 3 và vị trí 4 từ Phụ lục số 01 đến Phụ lục số 12 (không bao gồm các thửa đất (khu đất) thuộc địa giới hành chính các xã Đoài Phương, Phúc Lộc, Phúc Thọ, Hát Môn) thuộc các khu dân cư cũ (không nằm trong dự án đầu tư xây dựng: khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu công nghiệp) nếu có khoảng cách theo đường hiện trạng từ mốc giới đầu tiên của thửa đất đến đường có tên trong bảng giá ≥ 200m thì giá đất được giảm trừ như sau:
+ Khoảng cách từ 200m đến dưới 300m: giảm 5% so với giá đất quy định.
+ Khoảng cách từ 300m đến dưới 400m: giảm 10% so với giá đất quy định.
+ Khoảng cách từ 400m đến dưới 500m: giảm 15% so với giá đất quy định.
+ Khoảng cách từ 500 m trở lên: giảm 20% so với giá đất quy định.
– Đối với thửa đất tại vị trí 2, vị trí 3 và vị trí 4 tại Phụ lục số 12 (chỉ áp dụng đối với các thửa đất (khu đất) thuộc địa giới hành chính các xã Đoài Phương, Phúc Lộc, Phúc Thọ, Hát Môn) đến Phụ lục số 17 thuộc các khu dân cư cũ (không nằm trong dự án đầu tư xây dựng: khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu công nghiệp) nếu có khoảng cách theo đường hiện trạng từ mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) đến đường có tên trong Bảng giá đất ≥ 200m thì giá đất được xác định như sau:
+ Khoảng cách từ 200m đến dưới 300m: giảm 5% so với giá đất quy định.
+ Khoảng cách từ 300m đến dưới 400m: giảm 10% so với giá đất quy định.
+ Khoảng cách từ 400m đến dưới 500m: giảm 15% so với giá đất quy định.
+ Khoảng cách từ 500m trở lên được áp dụng giá đất khu dân cư nông thôn.
– Đối với thửa đất (khu đất) có vị trí tiếp giáp với đường gom giao thông (không có tên tại Bảng giá đất) và không có cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố giao thông chính (có tên trong Bảng giá đất) thì giá đất được xác định theo vị trí 2 của đường giao thông chính có tên tại Bảng giá đất.
– Đối với các thửa đất (khu đất) của một chủ sử dụng tại các vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 có đường nối thông với nhiều đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất có giá đất khác nhau thì áp dụng theo vị trí của đường, phố, ngõ gần nhất. Nếu thửa đất có khoảng cách đến các đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất bằng nhau thì áp dụng theo đường, phố, ngõ có mức giá cao nhất.
– Đối với thửa đất (khu đất) không nằm trong dự án đầu tư xây dựng: khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu công nghiệp mà có cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi có chiều sâu thửa đất tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi > 100 m được chia lớp để tính giá đất như sau:
+ Lớp 1: Tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi đến dưới 100 m tính bằng 100% giá đất quy định.
+ Lớp 2: Tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 100 m đến dưới 200 m, giảm 10% so với giá đất của lớp 1.
+ Lớp 3: Tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 200 m đến dưới 300 m giảm 20% so với giá đất của lớp 1.
+ Lớp 4: Tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 300 m trở lên giảm 30% so với giá đất của lớp 1.
Trường hợp thửa đất (khu đất) có nhiều mặt tiếp giáp với nhiều đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi thì việc chia lớp được tính theo mặt cắt đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi có giá đất cao nhất.
– Trường hợp thửa đất (khu đất) có hình thể đặc thù, bị che khuất (không bao gồm các trường hợp nằm trong dự án đầu tư xây dựng: khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu công nghiệp) có mặt (cạnh) tiếp giáp với đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi thì phần diện tích tiếp giáp với đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi tính từ mặt tiền đến hết chiều sâu của thửa đất được tính giá đất theo đúng vị trí, mục đích quy định tại các tiết a, b, c, d, đ điểm 2.2 Khoản 2 Điều 3 và Điều 4 Nghị quyết này; phần diện tích còn lại giá đất được áp dụng hệ số K như sau:
+ Thửa đất (khu đất) có vị trí 1: K = 0,9 của giá đất theo quy định.
+ Thửa đất (khu đất) có vị trí 2: K = 0,8 của giá đất theo quy định.
+ Thửa đất (khu đất) có vị trí 3, vị trí 4: K = 0,7 của giá đất theo quy định.
– Đối với các thửa đất có vị trí 1, vị trí 2 và vị trí 3: Giá đất của thửa đất sau khi áp dụng hệ số K và chia lớp tại các tiết đ, e điểm 2.2 Khoản 2 Điều này không thấp hơn giá đất vị trí liền kề của đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi áp dụng để chia lớp và giá đất theo vị trí của các đường, phố, ngõ tiếp giáp còn lại; trường hợp thấp hơn thì áp dụng theo giá đất vị trí liền kề cao nhất.
– Trường hợp thửa đất (khu đất) giáp ranh giữa các khu vực trong Bảng giá đất thì giá đất được xác định theo vị trí của khu vực có mức giá cao nhất; nguyên tắc xác định vị trí và giá đất các trường hợp này tuân thủ quy định tại các tiết a, b, c, d, đ, e, g điểm 2.2 Khoản 2 Điều 3 và Điều 4 Nghị quyết định này.
– Giá đất tại các tuyến đường, phố chưa có tên trong Bảng giá đất ban hành kèm theo Nghị quyết này được xác định theo các nguyên tắc tại Khoản 1, 2 Điều này và tương ứng với mức giá đất của đường, phố có tên tương đương gần nhất.
5.3. Giá đất trong bảng giá đất đối với đất sử dụng có thời hạn
Giá đất trong bảng giá đất đối với đất sử dụng có thời hạn thực hiện theo quy định tại Khoản 3 Điều 12 Nghị định số 71/2024/NĐ-CP của Chính phủ.
5.4. Các trường hợp được Nhà nước giao đất, cho thuê đất tại các khu dân cư nông thôn để sử dụng vào mục đích
Các trường hợp được Nhà nước giao đất, cho thuê đất tại các khu dân cư nông thôn để sử dụng vào mục đích: đầu tư sản xuất kinh doanh, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp, khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở thì căn cứ vào đường hiện trạng để áp dụng giá đất theo 4 vị trí của đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất và không được áp dụng giá đất khu dân cư nông thôn.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất khu vực 1, thành phố Hà Nội năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất khu vực 1, thành phố Hà Nội năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
