Bảng giá đất Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
Đối với đất ở tại đô thị
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh)
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Pleiku năm 2025
Khu vực: Thành phố Pleiku.
Loại đất: Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 20.000 đến 45.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 540.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Mặt tiền tuyến đường) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Mặt tiền tuyến đường) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Mặt tiền tuyến đường) Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Anh Hùng Đôn (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Anh Hùng Đôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Anh Hùng Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Anh Hùng Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Anh Hùng Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Anh Hùng Núp (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 92, 99 | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 92, 99 | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 92, 99 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 92, 99 | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 92, 99 | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà số 92, 99 - Hết khu nhà công vụ Quân Đoàn 3 | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà số 92, 99 - Hết khu nhà công vụ Quân Đoàn 3 | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà số 92, 99 - Hết khu nhà công vụ Quân Đoàn 3 | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà số 92, 99 - Hết khu nhà công vụ Quân Đoàn 3 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà số 92, 99 - Hết khu nhà công vụ Quân Đoàn 3 | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thị Hồng Gấm - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thị Hồng Gấm - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thị Hồng Gấm - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thị Hồng Gấm - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thị Hồng Gấm - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Mặt tiền tuyến đường) Từ hết khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Từ hết khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Từ hết khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Từ hết khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Từ hết khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Đầu ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Đầu ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Đầu ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Đầu ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Đầu ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Mặt tiền tuyến đường) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Huyện Thanh Quan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Triệu (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Triệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.300.000 | 760.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bà Triệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Triệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bà Triệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bạch Đằng (Mặt tiền tuyến đường) Ngã 3 Lữ Gia - Trường Sơn - Hết ranh giới phương Yên Thế | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bạch Đằng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã 3 Lữ Gia - Trường Sơn - Hết ranh giới phương Yên Thế | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bạch Đằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã 3 Lữ Gia - Trường Sơn - Hết ranh giới phương Yên Thế | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bạch Đằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã 3 Lữ Gia - Trường Sơn - Hết ranh giới phương Yên Thế | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bạch Đằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã 3 Lữ Gia - Trường Sơn - Hết ranh giới phương Yên Thế | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bế Văn Đàn (Mặt tiền tuyến đường) Lương Định Của - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bế Văn Đàn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lương Định Của - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lương Định Của - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lương Định Của - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lương Định Của - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Mặt tiền tuyến đường) Khu Tái Định Cư tổ 11, Hoa Lư - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Khu Tái Định Cư tổ 11, Hoa Lư - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Khu Tái Định Cư tổ 11, Hoa Lư - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Khu Tái Định Cư tổ 11, Hoa Lư - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Khu Tái Định Cư tổ 11, Hoa Lư - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Mặt tiền tuyến đường) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Mặt tiền tuyến đường) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Mặt tiền tuyến đường) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Dự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.900.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Mặt tiền tuyến đường) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Viện (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Viện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Bùi Viện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 190.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Viện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Bùi Viện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Ama Quang | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Ama Quang | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Ama Quang | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Ama Quang | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Ama Quang | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) Ama Quang - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ama Quang - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ama Quang - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ama Quang - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ama Quang - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) Bùi Dự - Hẻm 350 | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Bùi Dự - Hẻm 350 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Bùi Dự - Hẻm 350 | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Bùi Dự - Hẻm 350 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Bùi Dự - Hẻm 350 | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) Hẻm 350 - Tôn Thất Tùng | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hẻm 350 - Tôn Thất Tùng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hẻm 350 - Tôn Thất Tùng | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hẻm 350 - Tôn Thất Tùng | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hẻm 350 - Tôn Thất Tùng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) Tôn Thất Tùng - Cống | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tôn Thất Tùng - Cống | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tôn Thất Tùng - Cống | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tôn Thất Tùng - Cống | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tôn Thất Tùng - Cống | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) Cống - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cống - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cống - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cống - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cống - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Mặt tiền tuyến đường) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Mặt tiền tuyến đường) Trần Quốc Toản - Cống nước | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Quốc Toản - Cống nước | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Quốc Toản - Cống nước | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Quốc Toản - Cống nước | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Quốc Toản - Cống nước | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Mặt tiền tuyến đường) Cống nước - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cống nước - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cống nước - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cống nước - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cống nước - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bá Quát (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Mặt tiền tuyến đường) tòan tuyền - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) tòan tuyền - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) tòan tuyền - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) tòan tuyền - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) tòan tuyền - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 5.900.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 11.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 810.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Mặt tiền tuyến đường) Mét thứ 330 (ngã ba) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Mét thứ 330 (ngã ba) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Mét thứ 330 (ngã ba) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Mét thứ 330 (ngã ba) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Châu Văn Liêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Mét thứ 330 (ngã ba) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chi Lăng (hẻm 76 Phạm Văn Đồng) (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chi Lăng (hẻm 76 Phạm Văn Đồng) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Chi Lăng (hẻm 76 Phạm Văn Đồng) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chi Lăng (hẻm 76 Phạm Văn Đồng) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chi Lăng (hẻm 76 Phạm Văn Đồng) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Mặt tiền tuyến đường) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Mặt tiền tuyến đường) Trần Phú - Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 11.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Phú - Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Phú - Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Phú - Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Phú - Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 810.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Mặt tiền tuyến đường) Lê Hồng Phong - Wừu | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Hồng Phong - Wừu | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Hồng Phong - Wừu | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Hồng Phong - Wừu | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Hồng Phong - Wừu | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 470.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Mặt tiền tuyến đường) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Mặt tiền tuyến đường) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa) | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa) | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa) | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa) | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 37.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.600.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 7.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 11.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 810.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Mặt tiền tuyến đường) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Hùng - Văn Cao | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Hùng - Văn Cao | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Hùng - Văn Cao | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Hùng - Văn Cao | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Hùng - Văn Cao | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Mặt tiền tuyến đường) Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng Tám - Đường QH Đ2 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng Tám - Đường QH Đ2 | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng Tám - Đường QH Đ2 | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng Tám - Đường QH Đ2 | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng Tám - Đường QH Đ2 | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Mét thứ 310 | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Mét thứ 310 | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Mét thứ 310 | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Mét thứ 310 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Mét thứ 310 | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường) Mét thứ 310 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Mét thứ 310 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Mét thứ 310 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Mét thứ 310 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Mét thứ 310 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG bệnh viện Đông Y | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG bệnh viện Đông Y | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG bệnh viện Đông Y | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG bệnh viện Đông Y | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG bệnh viện Đông Y | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Mặt tiền tuyến đường) Lý Nam Đế - Nguyễn Hữu Thọ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Nam Đế - Nguyễn Hữu Thọ | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Nam Đế - Nguyễn Hữu Thọ | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Nam Đế - Nguyễn Hữu Thọ | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Nam Đế - Nguyễn Hữu Thọ | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Hữu Thọ - Hết Sân vận động Làng Ngol | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Hữu Thọ - Hết Sân vận động Làng Ngol | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Hữu Thọ - Hết Sân vận động Làng Ngol | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Hữu Thọ - Hết Sân vận động Làng Ngol | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đặng Trần Côn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Hữu Thọ - Hết Sân vận động Làng Ngol | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đào Duy Từ (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Hùng - Hết ranh giới thành phố Pleiku | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đào Duy Từ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Hùng - Hết ranh giới thành phố Pleiku | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đào Duy Từ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Hùng - Hết ranh giới thành phố Pleiku | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đào Duy Từ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Hùng - Hết ranh giới thành phố Pleiku | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đào Duy Từ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Hùng - Hết ranh giới thành phố Pleiku | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Công Tráng (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Công Tráng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đinh Công Tráng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Công Tráng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Công Tráng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.100.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Mặt tiền tuyến đường) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 45.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.700.000 | 4.100.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Mặt tiền tuyến đường) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.100.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Mặt tiền tuyến đường) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 5.900.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Mặt tiền tuyến đường) Yên Đỗ - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Yên Đỗ - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Yên Đỗ - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Yên Đỗ - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Yên Đỗ - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Công Trứ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Công Trứ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Công Trứ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Công Trứ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đinh Tiên Hoàng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Công Trứ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đoàn Thị Điểm (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 13.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đoàn Thị Điểm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.100.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đoàn Thị Điểm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đoàn Thị Điểm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đoàn Thị Điểm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đống Đa (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đống Đa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đống Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đống Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đống Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Mặt tiền tuyến đường) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Mặt tiền tuyến đường) Quyết Tiến - Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Quyết Tiến - Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Quyết Tiến - Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Quyết Tiến - Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Quyết Tiến - Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Mặt tiền tuyến đường) Lê Quý Đôn - Võ Trung Thành | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Quý Đôn - Võ Trung Thành | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Quý Đôn - Võ Trung Thành | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Quý Đôn - Võ Trung Thành | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đồng Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Quý Đôn - Võ Trung Thành | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường vào bến xe nội tỉnh (Mặt tiền tuyến đường) Trần Phú - Nguyễn Thiện Thuật | Đất ở đô thị | 37.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường vào bến xe nội tỉnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Phú - Nguyễn Thiện Thuật | Đất ở đô thị | 9.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường vào bến xe nội tỉnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Phú - Nguyễn Thiện Thuật | Đất ở đô thị | 7.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường vào bến xe nội tỉnh (Mặt tiền tuyến đường) Khu vực bên trong xung quanh Bến xe - | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường vào bến xe nội tỉnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Khu vực bên trong xung quanh Bến xe - | Đất ở đô thị | 7.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Đường vào bến xe nội tỉnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Khu vực bên trong xung quanh Bến xe - | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hà Huy Tập (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Ngọc Thạch - Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hà Huy Tập (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Ngọc Thạch - Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hà Huy Tập (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Ngọc Thạch - Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hà Huy Tập (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Ngọc Thạch - Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hà Huy Tập (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Ngọc Thạch - Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 45.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.700.000 | 4.100.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.100.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hải Thượng Lãn Ông (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Trung tâm Bảo trợ xã hội | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hải Thượng Lãn Ông (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Trung tâm Bảo trợ xã hội | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hải Thượng Lãn Ông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Trung tâm Bảo trợ xã hội | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hải Thượng Lãn Ông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Trung tâm Bảo trợ xã hội | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hải Thượng Lãn Ông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Trung tâm Bảo trợ xã hội | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thường Kiệt - Mỏ đá Chư Á | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thường Kiệt - Mỏ đá Chư Á | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thường Kiệt - Mỏ đá Chư Á | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thường Kiệt - Mỏ đá Chư Á | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàm Nghi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thường Kiệt - Mỏ đá Chư Á | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Mặt tiền tuyến đường) Trường Chinh - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Chinh - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Chinh - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Chinh - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Chinh - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Mặt tiền tuyến đường) Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Mặt tiền tuyến đường) Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà 82,113 - Phó Đức Chính | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà 82,113 - Phó Đức Chính | Đất ở đô thị | 430.000 | 410.000 | 392.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà 82,113 - Phó Đức Chính | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà 82,113 - Phó Đức Chính | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà 82,113 - Phó Đức Chính | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Đắc Di (Mặt tiền tuyến đường) Trần Văn Bình - Hết khu QH | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Tùng Mậu (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Tùng Mậu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hồ Tùng Mậu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Tùng Mậu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Tùng Mậu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Xuân Hương (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Xuân Hương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hồ Xuân Hương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Xuân Hương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hồ Xuân Hương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Hoa Thám (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Đạo Thúy (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Mặt tiền tuyến đường) Cô Bắc - Hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cô Bắc - Hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cô Bắc - Hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cô Bắc - Hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cô Bắc - Hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Văn Cừ - Trần Nhật Duật | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Văn Cừ - Trần Nhật Duật | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Văn Cừ - Trần Nhật Duật | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Văn Cừ - Trần Nhật Duật | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Văn Cừ - Trần Nhật Duật | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường) Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà 08, 21 - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà 08, 21 - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà 08, 21 - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà 08, 21 - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà 08, 21 - Bùi Dự | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Mặt tiền tuyến đường) Bùi Dự - Hết khu TĐC Tổ 11 | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Bùi Dự - Hết khu TĐC Tổ 11 | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Bùi Dự - Hết khu TĐC Tổ 11 | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Bùi Dự - Hết khu TĐC Tổ 11 | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Bùi Dự - Hết khu TĐC Tổ 11 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Mặt tiền tuyến đường) Wừu - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Wừu - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Wừu - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Wừu - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Wừu - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Trần Phú | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Mặt tiền tuyến đường) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 45.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.700.000 | 4.100.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Phú - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Mặt tiền tuyến đường) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Mặt tiền tuyến đường) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Mặt tiền tuyến đường) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Mặt tiền tuyến đường) Võ Thị Sáu - Lê Lai | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Võ Thị Sáu - Lê Lai | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Võ Thị Sáu - Lê Lai | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Võ Thị Sáu - Lê Lai | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Võ Thị Sáu - Lê Lai | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Mặt tiền tuyến đường) Lê Lai - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Lai - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Lai - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Lai - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Lai - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Mặt tiền tuyến đường) Trần Hưng Đạo - Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Hưng Đạo - Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.100.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Hưng Đạo - Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 | Đất ở đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Hưng Đạo - Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Hưng Đạo - Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Mặt tiền tuyến đường) Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 5.900.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Mặt tiền tuyến đường) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34 | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34 | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Mặt tiền tuyến đường) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27 | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27 | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27 | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27 | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) Âu Cơ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Âu Cơ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Âu Cơ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Âu Cơ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Âu Cơ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) Ngô Quyền - Ỷ Lan | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngô Quyền - Ỷ Lan | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngô Quyền - Ỷ Lan | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngô Quyền - Ỷ Lan | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngô Quyền - Ỷ Lan | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) Ỷ Lan - Cuối đường | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ỷ Lan - Cuối đường | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ỷ Lan - Cuối đường | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ỷ Lan - Cuối đường | Đất ở đô thị | 405.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ỷ Lan - Cuối đường | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) Trường Sơn - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Sơn - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Sơn - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Sơn - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Sơn - Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long | Đất ở đô thị | 11.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long | Đất ở đô thị | 810.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 20.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) Bùi Viện - RG huyện Đak Đoa | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Bùi Viện - RG huyện Đak Đoa | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Bùi Viện - RG huyện Đak Đoa | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Bùi Viện - RG huyện Đak Đoa | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Bùi Viện - RG huyện Đak Đoa | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đức Thọ (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Đức Thọ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Mặt tiền tuyến đường) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Mặt tiền tuyến đường) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Hồng Phong (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh | Đất ở đô thị | 45.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh | Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.700.000 | 4.100.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 37.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.600.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 7.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lợi (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lợi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quang Định (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quang Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Quang Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quang Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quang Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Mặt tiền tuyến đường) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Mặt tiền tuyến đường) Đồng Tiến - Sư Vạn Hạnh nối dài | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đồng Tiến - Sư Vạn Hạnh nối dài | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đồng Tiến - Sư Vạn Hạnh nối dài | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đồng Tiến - Sư Vạn Hạnh nối dài | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Quý Đôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đồng Tiến - Sư Vạn Hạnh nối dài | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Chí Thanh - Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Chí Thanh - Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Chí Thanh - Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Chí Thanh - Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Chí Thanh - Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 - Nguyễn Thái Bình | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 - Nguyễn Thái Bình | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 - Nguyễn Thái Bình | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 - Nguyễn Thái Bình | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà số 347, Trạm biến áp 345 - Nguyễn Thái Bình | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Thái Bình - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Thái Bình - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Thái Bình - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Thái Bình - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Thái Bình - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thành Phương (Mặt tiền tuyến đường) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thành Phương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thành Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thành Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thành Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Mặt tiền tuyến đường) Từ hết khu liên hợp thể thao - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Từ hết khu liên hợp thể thao - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Từ hết khu liên hợp thể thao - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Từ hết khu liên hợp thể thao - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Từ hết khu liên hợp thể thao - Tôn Thất Thuyết | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Mặt tiền tuyến đường) Tôn Thất Thuyết - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tôn Thất Thuyết - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tôn Thất Thuyết - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tôn Thất Thuyết - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tôn Thất Thuyết - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Mặt tiền tuyến đường) Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ) - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Viết Xuân - Út Tịch | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Viết Xuân - Út Tịch | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Viết Xuân - Út Tịch | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Viết Xuân - Út Tịch | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Viết Xuân - Út Tịch | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Mặt tiền tuyến đường) Trường Sơn - Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Sơn - Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Sơn - Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Sơn - Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Sơn - Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Mặt tiền tuyến đường) Hà Huy Tập - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hà Huy Tập - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hà Huy Tập - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hà Huy Tập - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Hưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hà Huy Tập - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - 200m đầu | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - 200m đầu | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - 200m đầu | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - 200m đầu | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - 200m đầu | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Mặt tiền tuyến đường) 200m đầu - Cầu treo Biển Hồ | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) 200m đầu - Cầu treo Biển Hồ | Đất ở đô thị | 450.000 | 420.000 | 405.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) 200m đầu - Cầu treo Biển Hồ | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) 200m đầu - Cầu treo Biển Hồ | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) 200m đầu - Cầu treo Biển Hồ | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Mặt tiền tuyến đường) Võ Văn Kiệt - 200m đầu | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Võ Văn Kiệt - 200m đầu | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Võ Văn Kiệt - 200m đầu | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Võ Văn Kiệt - 200m đầu | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Võ Văn Kiệt - 200m đầu | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Mặt tiền tuyến đường) Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Mặt tiền tuyến đường) Bế Văn Đàn - Trường Chinh | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Bế Văn Đàn - Trường Chinh | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Bế Văn Đàn - Trường Chinh | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Bế Văn Đàn - Trường Chinh | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Bế Văn Đàn - Trường Chinh | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Mặt tiền tuyến đường) Đường ngang thứ 3 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đường ngang thứ 3 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đường ngang thứ 3 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đường ngang thứ 3 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đường ngang thứ 3 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 450.000 | 420.000 | 405.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử | Đất ở đô thị | 3.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 550.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 540.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Mặt tiền tuyến đường) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 470.000 |
