Bảng giá đất Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
Đối với đất ở tại đô thị
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh)
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Pleiku năm 2025
Khu vực: Thành phố Pleiku.
Loại đất: Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 390.000 đến 45.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Mặt tiền tuyến đường) Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Tự (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 45.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Tự (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.700.000 | 4.100.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Tự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Tự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Tự (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Mây (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Mây (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ngô Mây (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Mây (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Mây (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Quyền (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Quyền (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ngô Quyền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Quyền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Quyền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Đầu RG trường học Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Đầu RG trường học Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Đầu RG trường học Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Đầu RG trường học Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Đầu RG trường học Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường) Đầu RG trường học Phan Bội Châu - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đầu RG trường học Phan Bội Châu - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đầu RG trường học Phan Bội Châu - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đầu RG trường học Phan Bội Châu - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đầu RG trường học Phan Bội Châu - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn An Ninh (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn An Ninh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn An Ninh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn An Ninh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn An Ninh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Chí Thanh - Cầu thứ nhất | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Chí Thanh - Cầu thứ nhất | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Chí Thanh - Cầu thứ nhất | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Chí Thanh - Cầu thứ nhất | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Chí Thanh - Cầu thứ nhất | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Mặt tiền tuyến đường) Cầu thứ nhất - Cổng làng Plei Tơ Guah | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cầu thứ nhất - Cổng làng Plei Tơ Guah | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cầu thứ nhất - Cổng làng Plei Tơ Guah | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cầu thứ nhất - Cổng làng Plei Tơ Guah | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cầu thứ nhất - Cổng làng Plei Tơ Guah | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Mặt tiền tuyến đường) Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà 22,25 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà 22,25 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà 22,25 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà 22,25 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà 22,25 - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 450.000 | 420.000 | 405.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Mặt tiền tuyến đường) Trường Chinh - Ngã tư thứ nhất | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Chinh - Ngã tư thứ nhất | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Chinh - Ngã tư thứ nhất | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Chinh - Ngã tư thứ nhất | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Chinh - Ngã tư thứ nhất | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Mặt tiền tuyến đường) Ngã tư thứ nhất - Trại giam T20 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã tư thứ nhất - Trại giam T20 | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã tư thứ nhất - Trại giam T20 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã tư thứ nhất - Trại giam T20 | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã tư thứ nhất - Trại giam T20 | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) Trường Chinh - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Chinh - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Chinh - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Chinh - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Chinh - Nguyễn Bá Ngọc | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Bá Ngọc - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Bá Ngọc - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Bá Ngọc - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Bá Ngọc - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Bá Ngọc - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Mặt tiền tuyến đường) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Công Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.900.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Mặt tiền tuyến đường) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Mặt tiền tuyến đường) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.100.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Du (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Ngã ba đầu | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Ngã ba đầu | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Ngã ba đầu | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Ngã ba đầu | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Ngã ba đầu | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Mặt tiền tuyến đường) Ngã ba đầu - cuối đường | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã ba đầu - cuối đường | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã ba đầu - cuối đường | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã ba đầu - cuối đường | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Đường (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã ba đầu - cuối đường | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Hết RG nhà ông Báu | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Hết RG nhà ông Báu | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Hết RG nhà ông Báu | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Hết RG nhà ông Báu | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Hết RG nhà ông Báu | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Mặt tiền tuyến đường) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Hữu Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lữ (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 13.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.100.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Mặt tiền tuyến đường) Trường Sơn - Hết RG nhà 17,42 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Sơn - Hết RG nhà 17,42 | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Sơn - Hết RG nhà 17,42 | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Sơn - Hết RG nhà 17,42 | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Sơn - Hết RG nhà 17,42 | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Mặt tiền tuyến đường) Từ hết RG nhà 17,42 - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Từ hết RG nhà 17,42 - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Từ hết RG nhà 17,42 - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Từ hết RG nhà 17,42 - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Nhạc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Từ hết RG nhà 17,42 - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Mặt tiền tuyến đường) Ngã 3 Hoa Lư - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã 3 Hoa Lư - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã 3 Hoa Lư - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã 3 Hoa Lư - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã 3 Hoa Lư - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Mặt tiền tuyến đường) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu | Đất ở đô thị | 13.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu | Đất ở đô thị | 4.100.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu | Đất ở đô thị | 2.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Mặt tiền tuyến đường) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Mặt tiền tuyến đường) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Mặt tiền tuyến đường) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Mặt tiền tuyến đường) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Cuối đường | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 45.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.700.000 | 4.100.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 11.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 810.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Mặt tiền tuyến đường) Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 13.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.100.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Mặt tiền tuyến đường) RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Mặt tiền tuyến đường) Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Mặt tiền tuyến đường) Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.100.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Cầu Hội Phú | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Cầu Hội Phú | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Cầu Hội Phú | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Cầu Hội Phú | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Cầu Hội Phú | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) Cầu Hội Phú - Hết RG nhà 55,62 | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cầu Hội Phú - Hết RG nhà 55,62 | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cầu Hội Phú - Hết RG nhà 55,62 | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cầu Hội Phú - Hết RG nhà 55,62 | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cầu Hội Phú - Hết RG nhà 55,62 | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Mặt tiền tuyến đường) Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03 | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03 | Đất ở đô thị | 430.000 | 410.000 | 392.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03 | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03 | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03 | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Mặt tiền tuyến đường) Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê) | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê) | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê) | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê) | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 13.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 4.100.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Mặt tiền tuyến đường) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã | Đất ở đô thị | 430.000 | 410.000 | 392.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Mặt tiền tuyến đường) Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Mặt tiền tuyến đường) Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Mặt tiền tuyến đường) Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Mặt tiền tuyến đường) Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Mặt tiền tuyến đường) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 16.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 13.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 4.100.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 2.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Mặt tiền tuyến đường) Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Mặt tiền tuyến đường) Trường Sơn - Trần Văn Ơn | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Sơn - Trần Văn Ơn | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Sơn - Trần Văn Ơn | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Sơn - Trần Văn Ơn | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Sơn - Trần Văn Ơn | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường) Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường) Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.600.000 | 880.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi | Đất ở đô thị | 650.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 5.900.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625 | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625 | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625 | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Thiếp - Cầu | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Thiếp - Cầu | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Thiếp - Cầu | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Thiếp - Cầu | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Thiếp - Cầu | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Mặt tiền tuyến đường) Trần Kiên - Chử Đồng Tử | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Kiên - Chử Đồng Tử | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Kiên - Chử Đồng Tử | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Kiên - Chử Đồng Tử | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Kiên - Chử Đồng Tử | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Mặt tiền tuyến đường) Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Mặt tiền tuyến đường) Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa | Đất ở đô thị | 430.000 | 410.000 | 392.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Mặt tiền tuyến đường) Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua Hoa Lư | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua Hoa Lư | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua Hoa Lư | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua Hoa Lư | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.600.000 | 880.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 650.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Mặt tiền tuyến đường) Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Mặt tiền tuyến đường) Lê Lợi - Cuối đường | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Lợi - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Lợi - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Lợi - Cuối đường | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Lợi - Cuối đường | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Mặt tiền tuyến đường) Huỳnh Thúc Kháng - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Huỳnh Thúc Kháng - Cuối đường | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Huỳnh Thúc Kháng - Cuối đường | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Huỳnh Thúc Kháng - Cuối đường | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Phùng Khắc Khoan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Huỳnh Thúc Kháng - Cuối đường | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quang Trung (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quang Trung (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.100.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Quang Trung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quang Trung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quang Trung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Mặt tiền tuyến đường) Lê Thánh Tôn - Thống Nhất | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Thánh Tôn - Thống Nhất | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Thánh Tôn - Thống Nhất | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Thánh Tôn - Thống Nhất | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Thánh Tôn - Thống Nhất | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Mặt tiền tuyến đường) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Thống Nhất - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Mặt tiền tuyến đường) Đồng Tiến - Cuối đường | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đồng Tiến - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đồng Tiến - Cuối đường | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đồng Tiến - Cuối đường | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đồng Tiến - Cuối đường | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Hùng - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Hùng - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 430.000 | 410.000 | 392.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Hùng - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Hùng - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Hùng - Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Mặt tiền tuyến đường) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Wừu - Quyết Tiến | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Mặt tiền tuyến đường) Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng | Đất ở đô thị | 13.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng | Đất ở đô thị | 4.100.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng | Đất ở đô thị | 2.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 11.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 810.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279 | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279 | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279 | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279 | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Mặt tiền tuyến đường) Hai Bà Trưng - Trần Phú | Đất ở đô thị | 45.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hai Bà Trưng - Trần Phú | Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.700.000 | 4.100.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hai Bà Trưng - Trần Phú | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hai Bà Trưng - Trần Phú | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hai Bà Trưng - Trần Phú | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Mặt tiền tuyến đường) Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11 | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11 | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11 | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11 | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Mặt tiền tuyến đường) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Văn Đồng - Quang Trung | Đất ở đô thị | 37.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Văn Đồng - Quang Trung | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.600.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Văn Đồng - Quang Trung | Đất ở đô thị | 7.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Văn Đồng - Quang Trung | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Văn Đồng - Quang Trung | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Mặt tiền tuyến đường) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 37.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.600.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 7.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Quang Trung - Hùng Vương | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Mặt tiền tuyến đường) Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63 | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63 | Đất ở đô thị | 430.000 | 410.000 | 392.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63 | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63 | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63 | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 11.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 810.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Tất Thành - Nay Đer | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Tất Thành - Nay Đer | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Tất Thành - Nay Đer | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Tất Thành - Nay Đer | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Tất Thành - Nay Đer | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nguyên Hãn (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nguyên Hãn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhân Tông (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhân Tông (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhân Tông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhân Tông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhân Tông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Mặt tiền tuyến đường) Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 45.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.700.000 | 4.100.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 30.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.100.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 23.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.800.000 | 2.500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | Đất ở đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | Đất ở đô thị | 590.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 560.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Mặt tiền tuyến đường) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Toàn tuyến - | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Mặt tiền tuyến đường) Duy Tân - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Duy Tân - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Duy Tân - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 760.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Duy Tân - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 580.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Duy Tân - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Mặt tiền tuyến đường) Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 660.000 | 530.000 | 460.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Mặt tiền tuyến đường) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Mặt tiền tuyến đường) Trường Sơn - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Sơn - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Sơn - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 480.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Sơn - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Sơn - Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 920.000 | 590.000 | 500.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 670.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 530.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Chí Thanh - Cầu | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Chí Thanh - Cầu | Đất ở đô thị | 520.000 | 480.000 | 445.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Chí Thanh - Cầu | Đất ở đô thị | 490.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Nguyễn Chí Thanh - Cầu | Đất ở đô thị | 460.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Nguyễn Chí Thanh - Cầu | Đất ở đô thị | 420.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) Cầu - Hết RG Pleiku | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Cầu - Hết RG Pleiku | Đất ở đô thị | 415.000 | 405.000 | 395.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Cầu - Hết RG Pleiku | Đất ở đô thị | 410.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Cầu - Hết RG Pleiku | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Cầu - Hết RG Pleiku | Đất ở đô thị | 390.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Mặt tiền tuyến đường) Trường Chinh - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Trường Chinh - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 480.000 | 450.000 | 429.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Trường Chinh - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Trường Chinh - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Trường Chinh - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Mặt tiền tuyến đường) Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 540.000 | 500.000 | 450.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 520.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 470.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 430.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Mặt tiền tuyến đường) Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng | Đất ở đô thị | 920.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng | Đất ở đô thị | 640.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Mặt tiền tuyến đường) Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109 | Đất ở đô thị | 760.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 510.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 440.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 9.700.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Hùng Vương - Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 680.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 620.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | |
| Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp | Đất ở đô thị | 1.200.000 |
