Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa năm 2025
Khu vực: Thị xã Thái Hòa.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất ở, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 6.875.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…3 xóm 2 - xóm 2 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…3 xóm 2 - xóm 2 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Xóm 3 - Xóm 3 | Đất SX-KD | 215.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Xóm 3 - Xóm 3 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Xóm 3 - Xóm 3 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ Xóm 3 - Xóm 3 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ Xóm 3 - Xóm 3 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ Xóm 3 - Xóm 3 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Hồng - nhà bà Bốn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Hồng - nhà bà Bốn | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Hồng - nhà bà Bốn | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Khu QH Đấu giá (5A cũ) - | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Khu QH Đấu giá (5A cũ) - | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Khu QH Đấu giá (5A cũ) - | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 771, 785…788, 801, 802, 813, 820, 825, 826, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 771, 785…788, 801, 802, 813, 820, 825, 826, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 771, 785…788, 801, 802, 813, 820, 825, 826, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 772, 789, 803, 814, 827, 828, 860, 861, 946 Tờ bản đồ số 29) - Xã dãy 2 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 772, 789, 803, 814, 827, 828, 860, 861, 946 Tờ bản đồ số 29) - Xã dãy 2 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 772, 789, 803, 814, 827, 828, 860, 861, 946 Tờ bản đồ số 29) - Xã dãy 2 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Lộc - Xóm 3 (Thửa 830.832, 835…837, 839…841, 843, 848, 849…851, 854…856, Tờ bản đồ số Đường QL 48 - cầu Khe Cái | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Lộc - Xóm 3 (Thửa 830.832, 835…837, 839…841, 843, 848, 849…851, 854…856, Tờ bản đồ số Đường QL 48 - cầu Khe Cái | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Lộc - Xóm 3 (Thửa 830.832, 835…837, 839…841, 843, 848, 849…851, 854…856, Tờ bản đồ số Đường QL 48 - cầu Khe Cái | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N nhà ông Quế - nhà bà Nhị | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N nhà ông Quế - nhà bà Nhị | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N nhà ông Quế - nhà bà Nhị | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N nhà anh Thông - nhà anh Ty | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N nhà anh Thông - nhà anh Ty | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N nhà anh Thông - nhà anh Ty | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà chị Thuỷ - nhà anh Mão | Đất SX-KD | 285.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà chị Thuỷ - nhà anh Mão | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà chị Thuỷ - nhà anh Mão | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà anh Bài - nhà anh Hải | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà anh Bài - nhà anh Hải | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà anh Bài - nhà anh Hải | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà anh Huệ - nhà cô Thọ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà anh Huệ - nhà cô Thọ | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ nhà anh Huệ - nhà cô Thọ | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 823, 824, 871, 831, 833, 838, 844, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Hương - nhà chị Liên | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 823, 824, 871, 831, 833, 838, 844, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Hương - nhà chị Liên | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 823, 824, 871, 831, 833, 838, 844, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Hương - nhà chị Liên | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 219 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 219 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 219 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 503, 507…509, 516, 674…676, 697, 723, 726, 730, 731, 744, Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 503, 507…509, 516, 674…676, 697, 723, 726, 730, 731, 744, Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 503, 507…509, 516, 674…676, 697, 723, 726, 730, 731, 744, Tờ bản đồ số | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 334, 347, 348, 378, 390, 426…428, 437…441, 456, 473…477, 487…491, 934… | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 334, 347, 348, 378, 390, 426…428, 437…441, 456, 473…477, 487…491, 934… | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 334, 347, 348, 378, 390, 426…428, 437…441, 456, 473…477, 487…491, 934… | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 217, 218, 236…238, 248…250, 267…269, 283…286, 301, 303, 315, 316 Tờ bả | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 217, 218, 236…238, 248…250, 267…269, 283…286, 301, 303, 315, 316 Tờ bả | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 217, 218, 236…238, 248…250, 267…269, 283…286, 301, 303, 315, 316 Tờ bả | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 344, 375, 387, 425, 436, 579, 621, 632, 653, 654, 698, 699, 716, 7 dãy 2 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 344, 375, 387, 425, 436, 579, 621, 632, 653, 654, 698, 699, 716, 7 dãy 2 | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 344, 375, 387, 425, 436, 579, 621, 632, 653, 654, 698, 699, 716, 7 dãy 2 | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 655…657, 677, 678, 680…683, 700…702, 718, 735, 871, 872 Tờ bản đồ số 29) - nhà ông Tùng - nhà anh Đoan | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 655…657, 677, 678, 680…683, 700…702, 718, 735, 871, 872 Tờ bản đồ số 29) - nhà ông Tùng - nhà anh Đoan | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 655…657, 677, 678, 680…683, 700…702, 718, 735, 871, 872 Tờ bản đồ số 29) - nhà ông Tùng - nhà anh Đoan | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 502, 511, 512, 533, 534, 554…557, 582, 583, 600…604, 622, 633…636, 921, 92 nhà bà Điu - nhà anh Quyền | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 502, 511, 512, 533, 534, 554…557, 582, 583, 600…604, 622, 633…636, 921, 92 nhà bà Điu - nhà anh Quyền | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 502, 511, 512, 533, 534, 554…557, 582, 583, 600…604, 622, 633…636, 921, 92 nhà bà Điu - nhà anh Quyền | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 120, 157, 183…185, 221, 222, 252, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 120, 157, 183…185, 221, 222, 252, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 120, 157, 183…185, 221, 222, 252, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 335, 349, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến nhà anh Thuận - nhà anh Lạc | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 335, 349, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến nhà anh Thuận - nhà anh Lạc | Đất TM-DV | 880.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 335, 349, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến nhà anh Thuận - nhà anh Lạc | Đất ở | 1.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 288, 304…307, 319, 327, 343, 361, 385, 386, 424, 455, 458(lô1…lô6) dãy 2 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 288, 304…307, 319, 327, 343, 361, 385, 386, 424, 455, 458(lô1…lô6) dãy 2 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 288, 304…307, 319, 327, 343, 361, 385, 386, 424, 455, 458(lô1…lô6) dãy 2 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 458 (lô 7…lô 13), 460…463, 478, 480, 494…498, 526, 545, 547, 595, 528, Xóm 3 - Xóm 3 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 458 (lô 7…lô 13), 460…463, 478, 480, 494…498, 526, 545, 547, 595, 528, Xóm 3 - Xóm 3 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 458 (lô 7…lô 13), 460…463, 478, 480, 494…498, 526, 545, 547, 595, 528, Xóm 3 - Xóm 3 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 310, 318, 325, 326, 341, 342, 359, 360, 374, 430, 431, 444…446, 447, 4 Xóm 3 - Xóm 3 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 310, 318, 325, 326, 341, 342, 359, 360, 374, 430, 431, 444…446, 447, 4 Xóm 3 - Xóm 3 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 310, 318, 325, 326, 341, 342, 359, 360, 374, 430, 431, 444…446, 447, 4 Xóm 3 - Xóm 3 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 1473 (tách từ thửa số 253) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 1473 (tách từ thửa số 253) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 1473 (tách từ thửa số 253) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 2, 80, 123, 159, 224, 225, 240, 253, 289, 320, 321, 339, 358, 826, 923 nhà anh Hải - nhà chị Vinh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 2, 80, 123, 159, 224, 225, 240, 253, 289, 320, 321, 339, 358, 826, 923 nhà anh Hải - nhà chị Vinh | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 2, 80, 123, 159, 224, 225, 240, 253, 289, 320, 321, 339, 358, 826, 923 nhà anh Hải - nhà chị Vinh | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 416…421, 433…435, 448, 450…453, 464…472, 481, 486, 499…510, 873, 874, 451, Cầu làng Mẹ - nhà ông Năng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 416…421, 433…435, 448, 450…453, 464…472, 481, 486, 499…510, 873, 874, 451, Cầu làng Mẹ - nhà ông Năng | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 416…421, 433…435, 448, 450…453, 464…472, 481, 486, 499…510, 873, 874, 451, Cầu làng Mẹ - nhà ông Năng | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 318, 337, 338, 350…357, 365…367, 369…371, 382, 383, 391, 392…409, 943…945, Cầu làng Mẹ - nhà ông Phúc | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 318, 337, 338, 350…357, 365…367, 369…371, 382, 383, 391, 392…409, 943…945, Cầu làng Mẹ - nhà ông Phúc | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 318, 337, 338, 350…357, 365…367, 369…371, 382, 383, 391, 392…409, 943…945, Cầu làng Mẹ - nhà ông Phúc | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 26, 27, 48, 63, 93, 106, 116, 149, 185, 77, 188, 195…197, 262…267, 129 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 26, 27, 48, 63, 93, 106, 116, 149, 185, 77, 188, 195…197, 262…267, 129 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 26, 27, 48, 63, 93, 106, 116, 149, 185, 77, 188, 195…197, 262…267, 129 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 12, 46, 57, 104, 129, 189…191, 199 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiế dãy 3 | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 12, 46, 57, 104, 129, 189…191, 199 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiế dãy 3 | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 12, 46, 57, 104, 129, 189…191, 199 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiế dãy 3 | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 6, 21, 25, 36, 11, 44, 45, 62, 76, 77, 89, 90, 115, 128, 448, 157, dãy 2 | Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 6, 21, 25, 36, 11, 44, 45, 62, 76, 77, 89, 90, 115, 128, 448, 157, dãy 2 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 6, 21, 25, 36, 11, 44, 45, 62, 76, 77, 89, 90, 115, 128, 448, 157, dãy 2 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 187 (tách từ thửa số 136) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 187 (tách từ thửa số 136) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 858.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 187 (tách từ thửa số 136) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 1.560.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 145…147, 154, 155, 161, 162, 170…179, 184, 198, 280…282, 287…290, 321 Tờ b nhà anh Năm - nhà anh Ngọc | Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 145…147, 154, 155, 161, 162, 170…179, 184, 198, 280…282, 287…290, 321 Tờ b nhà anh Năm - nhà anh Ngọc | Đất TM-DV | 858.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 145…147, 154, 155, 161, 162, 170…179, 184, 198, 280…282, 287…290, 321 Tờ b nhà anh Năm - nhà anh Ngọc | Đất ở | 1.560.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 7, 22…24, 37…43, 57…61, 72…75, 88, 102, 103, 125, 127, 135…137, 192, 283, nhà ông Sơn - nhà ông Vinh | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 7, 22…24, 37…43, 57…61, 72…75, 88, 102, 103, 125, 127, 135…137, 192, 283, nhà ông Sơn - nhà ông Vinh | Đất TM-DV | 858.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 7, 22…24, 37…43, 57…61, 72…75, 88, 102, 103, 125, 127, 135…137, 192, 283, nhà ông Sơn - nhà ông Vinh | Đất ở | 1.560.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 9, 10, Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Thành | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 9, 10, Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Thành | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 9, 10, Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Thành | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9…18, 20, 21, 24…27, 34, 35, 41, 42, 46…48, 63, 172, 183…1 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9…18, 20, 21, 24…27, 34, 35, 41, 42, 46…48, 63, 172, 183…1 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9…18, 20, 21, 24…27, 34, 35, 41, 42, 46…48, 63, 172, 183…1 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 307, 334, 356…358, 406…408, 499, 500, 502, 503, 524, 525, 544, 545, Tờ | Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 307, 334, 356…358, 406…408, 499, 500, 502, 503, 524, 525, 544, 545, Tờ | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 307, 334, 356…358, 406…408, 499, 500, 502, 503, 524, 525, 544, 545, Tờ | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 457…459, 476, 495, 519, 547, 555, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 457…459, 476, 495, 519, 547, 555, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 457…459, 476, 495, 519, 547, 555, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 204, 211, 223, 225, 228, 252, 281, 299, 322, 323, 349, 351, 425, 426, | Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 204, 211, 223, 225, 228, 252, 281, 299, 322, 323, 349, 351, 425, 426, | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 204, 211, 223, 225, 228, 252, 281, 299, 322, 323, 349, 351, 425, 426, | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 155, 158, 163, 167…169, 171, 172, 175, 176, 179…186, 193, 194, 196, Tờ | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 155, 158, 163, 167…169, 171, 172, 175, 176, 179…186, 193, 194, 196, Tờ | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 155, 158, 163, 167…169, 171, 172, 175, 176, 179…186, 193, 194, 196, Tờ | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 192, 202, 203, 221, 222, 266, 297, 377, 398…400, 427, 478, 496, 520, 5 nhà ông Du - nhà ông Vân | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 192, 202, 203, 221, 222, 266, 297, 377, 398…400, 427, 478, 496, 520, 5 nhà ông Du - nhà ông Vân | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 192, 202, 203, 221, 222, 266, 297, 377, 398…400, 427, 478, 496, 520, 5 nhà ông Du - nhà ông Vân | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 183 (tách từ thửa số 3) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 285.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 183 (tách từ thửa số 3) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 183 (tách từ thửa số 3) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 11, 22, 25, 26, 30…32, 35, 137, 138, 147…149, 153, 154, 16 | Đất SX-KD | 310.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 11, 22, 25, 26, 30…32, 35, 137, 138, 147…149, 153, 154, 16 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 11, 22, 25, 26, 30…32, 35, 137, 138, 147…149, 153, 154, 16 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 187…191, 199, 234…236, 256, 257, 560, 568, 569 Tờ bản đồ số 25) - Xã N nhà anh Việt - nhà ông Bảy | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 187…191, 199, 234…236, 256, 257, 560, 568, 569 Tờ bản đồ số 25) - Xã N nhà anh Việt - nhà ông Bảy | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 187…191, 199, 234…236, 256, 257, 560, 568, 569 Tờ bản đồ số 25) - Xã N nhà anh Việt - nhà ông Bảy | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 830, 808, 859, 914, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 830, 808, 859, 914, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 830, 808, 859, 914, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 465, 466, 485, 505, 506, 544, 545, 561, 562, 732, 756, 757, 785, 786, Xóm 2 - Xóm 2 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 465, 466, 485, 505, 506, 544, 545, 561, 562, 732, 756, 757, 785, 786, Xóm 2 - Xóm 2 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 465, 466, 485, 505, 506, 544, 545, 561, 562, 732, 756, 757, 785, 786, Xóm 2 - Xóm 2 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 295, 309…311, 322, 326, 327, 342, 357, 358, 379, 402, 421, 433, 441, 4 Xóm 2 - Xóm 2 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 295, 309…311, 322, 326, 327, 342, 357, 358, 379, 402, 421, 433, 441, 4 Xóm 2 - Xóm 2 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 295, 309…311, 322, 326, 327, 342, 357, 358, 379, 402, 421, 433, 441, 4 Xóm 2 - Xóm 2 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 140, 176, 210, 211, 230, 231, 238, 251, 267, 271…274, 285…287, 294, Tờ Xóm 2 - Xóm 2 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 140, 176, 210, 211, 230, 231, 238, 251, 267, 271…274, 285…287, 294, Tờ Xóm 2 - Xóm 2 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 140, 176, 210, 211, 230, 231, 238, 251, 267, 271…274, 285…287, 294, Tờ Xóm 2 - Xóm 2 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 831 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Tuân - chị Liên | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 831 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Tuân - chị Liên | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 831 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Tuân - chị Liên | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 594, 602, 616, 617, 618, 632…638, 650, 652, 662, 686, 963, 723, 749, 7 nhà chị Tuân - nhà chị Vân | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 594, 602, 616, 617, 618, 632…638, 650, 652, 662, 686, 963, 723, 749, 7 nhà chị Tuân - nhà chị Vân | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 594, 602, 616, 617, 618, 632…638, 650, 652, 662, 686, 963, 723, 749, 7 nhà chị Tuân - nhà chị Vân | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 1466, 1467 (tách từ thửa 337) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 1466, 1467 (tách từ thửa 337) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 1466, 1467 (tách từ thửa 337) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 467, 486, 487, 525, 526, 546, 563…566, 619, 1465, 1010, 1011 Tờ bản đồ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 467, 486, 487, 525, 526, 546, 563…566, 619, 1465, 1010, 1011 Tờ bản đồ | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 467, 486, 487, 525, 526, 546, 563…566, 619, 1465, 1010, 1011 Tờ bản đồ | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 316…318, 321, 337, 352, 353, 356, 371, 372, 394, 395, 415, 420, 434, 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 316…318, 321, 337, 352, 353, 356, 371, 372, 394, 395, 415, 420, 434, 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 316…318, 321, 337, 352, 353, 356, 371, 372, 394, 395, 415, 420, 434, 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 161, 177, 193...195, 252, 253, 275, 276, 282, 293, 297, 298, 306, 307, | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 161, 177, 193...195, 252, 253, 275, 276, 282, 293, 297, 298, 306, 307, | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 161, 177, 193...195, 252, 253, 275, 276, 282, 293, 297, 298, 306, 307, | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 7 (Thửa 194, 196, 223, 239, 254, 268, 288, 289, 299, 300, 319, 320, 340, 355, nhà ô Liêm, ô Mùi - nhà anh Tám | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 7 (Thửa 194, 196, 223, 239, 254, 268, 288, 289, 299, 300, 319, 320, 340, 355, nhà ô Liêm, ô Mùi - nhà anh Tám | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 7 (Thửa 194, 196, 223, 239, 254, 268, 288, 289, 299, 300, 319, 320, 340, 355, nhà ô Liêm, ô Mùi - nhà anh Tám | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 1471 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 1471 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 1471 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 364, 396…399, 430…433, 474…476, 559, 560, 1451, 1455, 1470, 1349 Tờ bả | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 364, 396…399, 430…433, 474…476, 559, 560, 1451, 1455, 1470, 1349 Tờ bả | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 364, 396…399, 430…433, 474…476, 559, 560, 1451, 1455, 1470, 1349 Tờ bả | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 12….14, 67, 68, 86, 106, 130, 134, 135, 154, 171, 175…177, 195, 221, 2 | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 12….14, 67, 68, 86, 106, 130, 134, 135, 154, 171, 175…177, 195, 221, 2 | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 12….14, 67, 68, 86, 106, 130, 134, 135, 154, 171, 175…177, 195, 221, 2 | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 4 (Thửa 199, 200, 202, 174, 223, 256, 257, 283, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Ti nhà chị Lâm - nhà bà Dương | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 4 (Thửa 199, 200, 202, 174, 223, 256, 257, 283, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Ti nhà chị Lâm - nhà bà Dương | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 4 (Thửa 199, 200, 202, 174, 223, 256, 257, 283, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Ti nhà chị Lâm - nhà bà Dương | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 (Thửa 6, 7, 51, 77, 100, 125, 126, 149…152, 173, 196…198, 1469, 1482, 1483, 1484, 146, 147 Tờ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 (Thửa 6, 7, 51, 77, 100, 125, 126, 149…152, 173, 196…198, 1469, 1482, 1483, 1484, 146, 147 Tờ | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 (Thửa 6, 7, 51, 77, 100, 125, 126, 149…152, 173, 196…198, 1469, 1482, 1483, 1484, 146, 147 Tờ | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1660, 1661, 1688, 1689 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1660, 1661, 1688, 1689 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1660, 1661, 1688, 1689 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
xóm 7 (Thửa 784, 785, 817, 818, 847, 848, 879, 880, 881, 911, 943, 974, 1007, 1039, 1093, 1465, 1350 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
xóm 7 (Thửa 784, 785, 817, 818, 847, 848, 879, 880, 881, 911, 943, 974, 1007, 1039, 1093, 1465, 1350 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
xóm 7 (Thửa 784, 785, 817, 818, 847, 848, 879, 880, 881, 911, 943, 974, 1007, 1039, 1093, 1465, 1350 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 343, 344, 401, 435, 477, 515, 516, 562, 601…603, 640, 681, 716, 717, 7 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 343, 344, 401, 435, 477, 515, 516, 562, 601…603, 640, 681, 716, 717, 7 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 343, 344, 401, 435, 477, 515, 516, 562, 601…603, 640, 681, 716, 717, 7 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - xóm 7 (Thửa 203, 205, 206, 286, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến nhà anh Thái - nhà ông Trầm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - xóm 7 (Thửa 203, 205, 206, 286, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến nhà anh Thái - nhà ông Trầm | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - xóm 7 (Thửa 203, 205, 206, 286, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến nhà anh Thái - nhà ông Trầm | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1189, 1245, 1271, 1362, 1443, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1189, 1245, 1271, 1362, 1443, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1189, 1245, 1271, 1362, 1443, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1332, 1355, 1357, 1412…1415, 1436…1438, 1446, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1332, 1355, 1357, 1412…1415, 1436…1438, 1446, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1332, 1355, 1357, 1412…1415, 1436…1438, 1446, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1233, 1234, 1236, 1237, 1263, 1264, 1285, 1287, 1288, 1306…1308, Tờ bản đồ nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1233, 1234, 1236, 1237, 1263, 1264, 1285, 1287, 1288, 1306…1308, Tờ bản đồ nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1233, 1234, 1236, 1237, 1263, 1264, 1285, 1287, 1288, 1306…1308, Tờ bản đồ nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1112…1114, 1137, 1138, 1159…1161, 1179…1181, 1183, 1184, 1210, 1474 Tờ bản nhà ông Hạ - nhà ông Thành | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1112…1114, 1137, 1138, 1159…1161, 1179…1181, 1183, 1184, 1210, 1474 Tờ bản nhà ông Hạ - nhà ông Thành | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1112…1114, 1137, 1138, 1159…1161, 1179…1181, 1183, 1184, 1210, 1474 Tờ bản nhà ông Hạ - nhà ông Thành | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1056, 1074…1079, 1108…1111, 1131…1133, 1073, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa T nhà anh Nhương - nhà anh Hùng | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1056, 1074…1079, 1108…1111, 1131…1133, 1073, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa T nhà anh Nhương - nhà anh Hùng | Đất TM-DV | 1.155.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1056, 1074…1079, 1108…1111, 1131…1133, 1073, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa T nhà anh Nhương - nhà anh Hùng | Đất ở | 2.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 960, 961, 986…988, 991…994, 1021…1024, 1025…1027, 1050…1053 Tờ bản đồ số 2 nhà cô Luy, - nhà anh Hải, | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 960, 961, 986…988, 991…994, 1021…1024, 1025…1027, 1050…1053 Tờ bản đồ số 2 nhà cô Luy, - nhà anh Hải, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 960, 961, 986…988, 991…994, 1021…1024, 1025…1027, 1050…1053 Tờ bản đồ số 2 nhà cô Luy, - nhà anh Hải, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 718…720, 752, 753, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Pha - nhà bà Vượng | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 718…720, 752, 753, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Pha - nhà bà Vượng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 718…720, 752, 753, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Pha - nhà bà Vượng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 563…567, 604…606, 608…611, 641…645, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiế nhà anh Dũng - nhà ông Thuật | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 563…567, 604…606, 608…611, 641…645, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiế nhà anh Dũng - nhà ông Thuật | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 563…567, 604…606, 608…611, 641…645, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiế nhà anh Dũng - nhà ông Thuật | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 375…377, 405…410, 439…450, 478…489, 491, 521…527, 529…533, 568, 569 nhà chị Minh - nhà chị Tuỳ | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 375…377, 405…410, 439…450, 478…489, 491, 521…527, 529…533, 568, 569 nhà chị Minh - nhà chị Tuỳ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 375…377, 405…410, 439…450, 478…489, 491, 521…527, 529…533, 568, 569 nhà chị Minh - nhà chị Tuỳ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực ga NT - Xóm 8 (Thửa 429, 513, 557, 634, 670…672, 708…710, 775, 807, Tờ bản đồ số 23) - Xã Ng nhà anh Giang - nhà chị Thiên | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực ga NT - Xóm 8 (Thửa 429, 513, 557, 634, 670…672, 708…710, 775, 807, Tờ bản đồ số 23) - Xã Ng nhà anh Giang - nhà chị Thiên | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực ga NT - Xóm 8 (Thửa 429, 513, 557, 634, 670…672, 708…710, 775, 807, Tờ bản đồ số 23) - Xã Ng nhà anh Giang - nhà chị Thiên | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 37, 38, 69, 70, 111, 112, 183, 242, 267, 649, 687…691, 727…731, 76 dãy 3 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 37, 38, 69, 70, 111, 112, 183, 242, 267, 649, 687…691, 727…731, 76 dãy 3 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 37, 38, 69, 70, 111, 112, 183, 242, 267, 649, 687…691, 727…731, 76 dãy 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 110, 650…655, 692…696, 732, 742, 795, 830, Tờ bản đồ số 23) - Xã N dãy 2 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 110, 650…655, 692…696, 732, 742, 795, 830, Tờ bản đồ số 23) - Xã N dãy 2 | Đất TM-DV | 473.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 110, 650…655, 692…696, 732, 742, 795, 830, Tờ bản đồ số 23) - Xã N dãy 2 | Đất ở | 860.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 88, 89, 140, 159, 160, 182, 184, 209…211, 239…241, 616…620, 648, T dãy 2 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 88, 89, 140, 159, 160, 182, 184, 209…211, 239…241, 616…620, 648, T dãy 2 | Đất TM-DV | 473.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 88, 89, 140, 159, 160, 182, 184, 209…211, 239…241, 616…620, 648, T dãy 2 | Đất ở | 860.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 734…736, 766…769, 771, 796…799, 827…829, 831, 899, 1448…1450, 1453. Tờ bản nhà cô Tuệ - nhà anh Thoả | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 734…736, 766…769, 771, 796…799, 827…829, 831, 899, 1448…1450, 1453. Tờ bản nhà cô Tuệ - nhà anh Thoả | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 734…736, 766…769, 771, 796…799, 827…829, 831, 899, 1448…1450, 1453. Tờ bản nhà cô Tuệ - nhà anh Thoả | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 909 (tách từ thửa số 155) Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 909 (tách từ thửa số 155) Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 909 (tách từ thửa số 155) Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 87, 107, 108, 136…139, 155…158, 178…180, 204…208, 229, 231, Tờ bản đồ số 2 nhà anh Tân - nhà anh Hiếu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 87, 107, 108, 136…139, 155…158, 178…180, 204…208, 229, 231, Tờ bản đồ số 2 nhà anh Tân - nhà anh Hiếu | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 87, 107, 108, 136…139, 155…158, 178…180, 204…208, 229, 231, Tờ bản đồ số 2 nhà anh Tân - nhà anh Hiếu | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 621…629, 632, 656…668, 697…699, 705…707, 733, 740, 741, 1452, 1454. Tờ bản nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 621…629, 632, 656…668, 697…699, 705…707, 733, 740, 741, 1452, 1454. Tờ bản nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 621…629, 632, 656…668, 697…699, 705…707, 733, 740, 741, 1452, 1454. Tờ bản nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 492…504, 534…543, 545…552, 573…578, 579…584, 586…588, Tờ bản đồ số 23) - X nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 492…504, 534…543, 545…552, 573…578, 579…584, 586…588, Tờ bản đồ số 23) - X nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 492…504, 534…543, 545…552, 573…578, 579…584, 586…588, Tờ bản đồ số 23) - X nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 349…352, 354…358, 382, 383, 411…417, 451…459, 460…465, 1466 Tờ bản đồ số 2 nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 349…352, 354…358, 382, 383, 411…417, 451…459, 460…465, 1466 Tờ bản đồ số 2 nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 349…352, 354…358, 382, 383, 411…417, 451…459, 460…465, 1466 Tờ bản đồ số 2 nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 232…238, 259…263, 265, 266, 241, 288…296, 312…315, 317…320, Tờ bản đồ số 2 nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 232…238, 259…263, 265, 266, 241, 288…296, 312…315, 317…320, Tờ bản đồ số 2 nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 232…238, 259…263, 265, 266, 241, 288…296, 312…315, 317…320, Tờ bản đồ số 2 nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 1, 28, 29, 89…94, 127, 128, 157…160, 189, 213…218, 306…310, 357, 910, xóm 9 - xóm 9 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 1, 28, 29, 89…94, 127, 128, 157…160, 189, 213…218, 306…310, 357, 910, xóm 9 - xóm 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 1, 28, 29, 89…94, 127, 128, 157…160, 189, 213…218, 306…310, 357, 910, xóm 9 - xóm 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 598, 599, 621…623, 661…664, 688…691, 720, Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngh nhà anh Hoà - nhà anh Hồng | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 598, 599, 621…623, 661…664, 688…691, 720, Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngh nhà anh Hoà - nhà anh Hồng | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 598, 599, 621…623, 661…664, 688…691, 720, Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngh nhà anh Hoà - nhà anh Hồng | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 26, 27, 57, 58, 87, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến dãy 3 | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 26, 27, 57, 58, 87, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến dãy 3 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 26, 27, 57, 58, 87, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến dãy 3 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 25, 54…56, 86, 906. Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến dãy 2 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 25, 54…56, 86, 906. Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến dãy 2 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 25, 54…56, 86, 906. Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến dãy 2 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã - Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến - Đông Tiến | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã - Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến - Đông Tiến | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã - Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến - Đông Tiến | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 116…121, 123…125, 150…156, 185…188, 208…211, 240…244, 282…284, 893…897, 90 nhà ông Thắng - nhà bà Diên | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 116…121, 123…125, 150…156, 185…188, 208…211, 240…244, 282…284, 893…897, 90 nhà ông Thắng - nhà bà Diên | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 116…121, 123…125, 150…156, 185…188, 208…211, 240…244, 282…284, 893…897, 90 nhà ông Thắng - nhà bà Diên | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Lô 8, lô 9, lô10, lô 11, lô 12, lô13, lô 14, lô 15, lô16, 24, 51…53, 80..85, 10 nhà anh Linh - nhà cô Hoa | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Lô 8, lô 9, lô10, lô 11, lô 12, lô13, lô 14, lô 15, lô16, 24, 51…53, 80..85, 10 nhà anh Linh - nhà cô Hoa | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Lô 8, lô 9, lô10, lô 11, lô 12, lô13, lô 14, lô 15, lô16, 24, 51…53, 80..85, 10 nhà anh Linh - nhà cô Hoa | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 1, 3, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến xóm 5 - xóm 5 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 1, 3, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến xóm 5 - xóm 5 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 1, 3, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến xóm 5 - xóm 5 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 355, 378, 391, 397, 410, 418, 419, 433, 435, 446, 448, 449, 454, 455, xóm 5 - xóm 5 | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 355, 378, 391, 397, 410, 418, 419, 433, 435, 446, 448, 449, 454, 455, xóm 5 - xóm 5 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 355, 378, 391, 397, 410, 418, 419, 433, 435, 446, 448, 449, 454, 455, xóm 5 - xóm 5 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 251…255, 259, 244, 260, 270, 273, 282, 292, 293, 303, 321, 323, 340, 3 xóm 5 - xóm 5 | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 251…255, 259, 244, 260, 270, 273, 282, 292, 293, 303, 321, 323, 340, 3 xóm 5 - xóm 5 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 251…255, 259, 244, 260, 270, 273, 282, 292, 293, 303, 321, 323, 340, 3 xóm 5 - xóm 5 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 151, 183, 199, 201…209, 215…217, 225…231, 233…237, 243, Tờ bản đồ số 1 xóm 5 - xóm 5 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 151, 183, 199, 201…209, 215…217, 225…231, 233…237, 243, Tờ bản đồ số 1 xóm 5 - xóm 5 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 151, 183, 199, 201…209, 215…217, 225…231, 233…237, 243, Tờ bản đồ số 1 xóm 5 - xóm 5 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 516, 517, 531 (tách ra từ thửa 510, 326) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa T xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 516, 517, 531 (tách ra từ thửa 510, 326) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa T xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 516, 517, 531 (tách ra từ thửa 510, 326) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa T xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 514 (tách ra từ thửa 510, 326, 319) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 514 (tách ra từ thửa 510, 326, 319) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 514 (tách ra từ thửa 510, 326, 319) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 366…369, 371, 535, 536, 381, 388…390, 396…399, 415, 416, 435, 436, 504 xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 366…369, 371, 535, 536, 381, 388…390, 396…399, 415, 416, 435, 436, 504 xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 366…369, 371, 535, 536, 381, 388…390, 396…399, 415, 416, 435, 436, 504 xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 249…252, 257, 261, 262, 265…268, 274…281, 284, 285, 287…289, 293, 295, xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 249…252, 257, 261, 262, 265…268, 274…281, 284, 285, 287…289, 293, 295, xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 249…252, 257, 261, 262, 265…268, 274…281, 284, 285, 287…289, 293, 295, xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 138, 159, 175, 186, 187, 200, 211, 212, 217, 218, 225, 226, 236…238, 5 xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 138, 159, 175, 186, 187, 200, 211, 212, 217, 218, 225, 226, 236…238, 5 xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 138, 159, 175, 186, 187, 200, 211, 212, 217, 218, 225, 226, 236…238, 5 xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 234, 240…243, 254…256, 264, 273, 511, 512, 533, 534, 550, 551 Tờ bản đồ s xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 234, 240…243, 254…256, 264, 273, 511, 512, 533, 534, 550, 551 Tờ bản đồ s xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 234, 240…243, 254…256, 264, 273, 511, 512, 533, 534, 550, 551 Tờ bản đồ s xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 118, 137, 158, 173, 174, 198, 199, 205, 216, 221, 222, 224, 229, 230, 232 xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 118, 137, 158, 173, 174, 198, 199, 205, 216, 221, 222, 224, 229, 230, 232 xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 118, 137, 158, 173, 174, 198, 199, 205, 216, 221, 222, 224, 229, 230, 232 xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 404 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 404 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 404 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 12, 16, 17, 24, 32, 33, 48, 55, 65, 503, 137, 526 Tờ bản đồ số 17) xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 12, 16, 17, 24, 32, 33, 48, 55, 65, 503, 137, 526 Tờ bản đồ số 17) xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 12, 16, 17, 24, 32, 33, 48, 55, 65, 503, 137, 526 Tờ bản đồ số 17) xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 456, 459, 473, 477, 478, 480…482, 484, 508 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 456, 459, 473, 477, 478, 480…482, 484, 508 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 456, 459, 473, 477, 478, 480…482, 484, 508 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 211;217;220;230;240;247;254;263;271;279;289;321;344…348, 351…359, 361, | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 211;217;220;230;240;247;254;263;271;279;289;321;344…348, 351…359, 361, | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 211;217;220;230;240;247;254;263;271;279;289;321;344…348, 351…359, 361, | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 296…299, 303…306, 312, 320…326, 330, 331, 338…340, 342, 487, 490, 494, | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 296…299, 303…306, 312, 320…326, 330, 331, 338…340, 342, 487, 490, 494, | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 296…299, 303…306, 312, 320…326, 330, 331, 338…340, 342, 487, 490, 494, | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 267, 270…272, 279, 280, 288, 289, 290 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 267, 270…272, 279, 280, 288, 289, 290 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 267, 270…272, 279, 280, 288, 289, 290 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 218, 220, 221, 225, 229…231, 237, 240, 241, 244, 246…248, 250, 252, 25 | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 218, 220, 221, 225, 229…231, 237, 240, 241, 244, 246…248, 250, 252, 25 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 218, 220, 221, 225, 229…231, 237, 240, 241, 244, 246…248, 250, 252, 25 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 87, 88, 132, 134, 135, 151, 152, 153, 168, 170, 190, 191, 211, 212 | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 87, 88, 132, 134, 135, 151, 152, 153, 168, 170, 190, 191, 211, 212 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 87, 88, 132, 134, 135, 151, 152, 153, 168, 170, 190, 191, 211, 212 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 382, 391, 415, 428, 429, 438, 439, 443, 444, 460, 461, 489, 491…493, 5 xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 382, 391, 415, 428, 429, 438, 439, 443, 444, 460, 461, 489, 491…493, 5 xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 382, 391, 415, 428, 429, 438, 439, 443, 444, 460, 461, 489, 491…493, 5 xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 527, 528, 529, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 8 - xóm 8 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 527, 528, 529, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 8 - xóm 8 | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 527, 528, 529, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 8 - xóm 8 | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 526 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 8 - xóm 8 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 526 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 8 - xóm 8 | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 526 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 8 - xóm 8 | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 464…469, 477…479, 484…489, 503, 504, 534, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa xóm 9 - xóm 9 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 464…469, 477…479, 484…489, 503, 504, 534, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa xóm 9 - xóm 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 464…469, 477…479, 484…489, 503, 504, 534, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa xóm 9 - xóm 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538 xóm 9 - xóm 9 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538 xóm 9 - xóm 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538 xóm 9 - xóm 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 9 - xóm 9 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 9 - xóm 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến xóm 9 - xóm 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9, nhà anh Hào - nhà anh Triều | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9, nhà anh Hào - nhà anh Triều | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9, nhà anh Hào - nhà anh Triều | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 209…215, 225, 226, 231…233, 236, 549 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 209…215, 225, 226, 231…233, 236, 549 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 209…215, 225, 226, 231…233, 236, 549 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 6…8, 12, 13, 18, 26…28, 46, 65, 66, 88, 89, 108, 109, 127, 177…178, 179, nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 6…8, 12, 13, 18, 26…28, 46, 65, 66, 88, 89, 108, 109, 127, 177…178, 179, nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 6…8, 12, 13, 18, 26…28, 46, 65, 66, 88, 89, 108, 109, 127, 177…178, 179, nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 195…199, 201…205, 207, 208, 209…221, 235, 300, 301, 311…315 Tờ bản đồ xóm 9 - xóm 9 | Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 195…199, 201…205, 207, 208, 209…221, 235, 300, 301, 311…315 Tờ bản đồ xóm 9 - xóm 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 195…199, 201…205, 207, 208, 209…221, 235, 300, 301, 311…315 Tờ bản đồ xóm 9 - xóm 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 148…150, 152…155, 161…164, 172…175, 183…187, 191…193, 242, 251, 304….3 xóm 9 - xóm 9 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 148…150, 152…155, 161…164, 172…175, 183…187, 191…193, 242, 251, 304….3 xóm 9 - xóm 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 148…150, 152…155, 161…164, 172…175, 183…187, 191…193, 242, 251, 304….3 xóm 9 - xóm 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 80, 82, 97, 98, 105, 106, 107, 115…118, 123…125, 320….323, 132…134, 14 xóm 9 - xóm 9 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 80, 82, 97, 98, 105, 106, 107, 115…118, 123…125, 320….323, 132…134, 14 xóm 9 - xóm 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 80, 82, 97, 98, 105, 106, 107, 115…118, 123…125, 320….323, 132…134, 14 xóm 9 - xóm 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 189, 190, 200, 206, 230, 231, 233, 234, 236, 248, 249 Tờ bản đồ số 14) - nhà ông Sinh - nhà chị Hải | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 189, 190, 200, 206, 230, 231, 233, 234, 236, 248, 249 Tờ bản đồ số 14) - nhà ông Sinh - nhà chị Hải | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 189, 190, 200, 206, 230, 231, 233, 234, 236, 248, 249 Tờ bản đồ số 14) - nhà ông Sinh - nhà chị Hải | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 49…51, 67, 68, 70, 71, 79, 83, 96, 104, 114, 131, 139, 329, 147, 160, 171 nhà ông Sinh - nhà chị Hải | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 49…51, 67, 68, 70, 71, 79, 83, 96, 104, 114, 131, 139, 329, 147, 160, 171 nhà ông Sinh - nhà chị Hải | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 49…51, 67, 68, 70, 71, 79, 83, 96, 104, 114, 131, 139, 329, 147, 160, 171 nhà ông Sinh - nhà chị Hải | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 9, 22, 27, 28, 33, 34, 42, 46, 52, 53, 57, 61, 66, 70, 74, 94, 102, 11 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 9, 22, 27, 28, 33, 34, 42, 46, 52, 53, 57, 61, 66, 70, 74, 94, 102, 11 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 9, 22, 27, 28, 33, 34, 42, 46, 52, 53, 57, 61, 66, 70, 74, 94, 102, 11 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 709, 711, 712, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 709, 711, 712, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 709, 711, 712, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 675…678, 680…682, 688, 690…695, 697, 698, 701, 702, 705, 708, 746….758 | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 675…678, 680…682, 688, 690…695, 697, 698, 701, 702, 705, 708, 746….758 | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 675…678, 680…682, 688, 690…695, 697, 698, 701, 702, 705, 708, 746….758 | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 195, 290, 353, 387, 426, 463, 549, 551, 568, 569, 583…585, 588, 610, 6 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 195, 290, 353, 387, 426, 463, 549, 551, 568, 569, 583…585, 588, 610, 6 | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 195, 290, 353, 387, 426, 463, 549, 551, 568, 569, 583…585, 588, 610, 6 | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 15, 25, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 15, 25, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 15, 25, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 746….751 tách từ thửa số 693 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 746….751 tách từ thửa số 693 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 746….751 tách từ thửa số 693 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 693, 694, 708, 727, 748, 773, 774, 776, 777 Tờ bản đồ số Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất SX-KD | 780.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 693, 694, 708, 727, 748, 773, 774, 776, 777 Tờ bản đồ số Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 693, 694, 708, 727, 748, 773, 774, 776, 777 Tờ bản đồ số Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 575…577, 585…588, 598, 599, 611, 621, 622, 630, 643, 655, Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất SX-KD | 780.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 575…577, 585…588, 598, 599, 611, 621, 622, 630, 643, 655, Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 575…577, 585…588, 598, 599, 611, 621, 622, 630, 643, 655, Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 487, 497…499, 510, 511, 519, 520, 530, 539…541, 551, 563… Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất SX-KD | 780.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 487, 497…499, 510, 511, 519, 520, 530, 539…541, 551, 563… Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 487, 497…499, 510, 511, 519, 520, 530, 539…541, 551, 563… Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 262, 277, 278, 297, 312, 326, 362, 389, 401, 427, 444, 46 Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 262, 277, 278, 297, 312, 326, 362, 389, 401, 427, 444, 46 Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 262, 277, 278, 297, 312, 326, 362, 389, 401, 427, 444, 46 Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 47, 67, 90, 91, 109, 110, 130, 147, 160, 161, 173, 185, 1 Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 47, 67, 90, 91, 109, 110, 130, 147, 160, 161, 173, 185, 1 Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 47, 67, 90, 91, 109, 110, 130, 147, 160, 161, 173, 185, 1 Nhà ông Bình - nhà ông Quang | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 619, 620, 628, 629, 641, 642, 654, 668, 677, 692, 702, | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 619, 620, 628, 629, 641, 642, 654, 668, 677, 692, 702, | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 619, 620, 628, 629, 641, 642, 654, 668, 677, 692, 702, | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 518, 526…529, 538, 549, 550, 560…562, 574, 582…584, 59 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 518, 526…529, 538, 549, 550, 560…562, 574, 582…584, 59 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 518, 526…529, 538, 549, 550, 560…562, 574, 582…584, 59 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 424…426, 438, 455…459, 471…473, 482…485, 495, 496, 507 xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 424…426, 438, 455…459, 471…473, 482…485, 495, 496, 507 xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 424…426, 438, 455…459, 471…473, 482…485, 495, 496, 507 xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 323, 324, 338…342, 357…361, 377…379, 397…399, 409…412, xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 323, 324, 338…342, 357…361, 377…379, 397…399, 409…412, xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 323, 324, 338…342, 357…361, 377…379, 397…399, 409…412, xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 201, 202, 220, 235, 236, 258, 260, 261, 275, 276, 293, xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 201, 202, 220, 235, 236, 258, 260, 261, 275, 276, 293, xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 201, 202, 220, 235, 236, 258, 260, 261, 275, 276, 293, xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 43, 44, 64, 65, 66, 89, 107, 108, 126…128, 145, 155…15 xóm 4 - xóm 4 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 43, 44, 64, 65, 66, 89, 107, 108, 126…128, 145, 155…15 xóm 4 - xóm 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 43, 44, 64, 65, 66, 89, 107, 108, 126…128, 145, 155…15 xóm 4 - xóm 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 111, 117, 130, 131; Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 4 - Xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 111, 117, 130, 131; Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 4 - Xóm 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 111, 117, 130, 131; Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 4 - Xóm 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 52…54, 56, 59, 61...65, 70…72, 75, 79, 80, 84, 85, 90, Xóm 4 - Xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 52…54, 56, 59, 61...65, 70…72, 75, 79, 80, 84, 85, 90, Xóm 4 - Xóm 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 52…54, 56, 59, 61...65, 70…72, 75, 79, 80, 84, 85, 90, Xóm 4 - Xóm 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38, Xóm 4 - Xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38, Xóm 4 - Xóm 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38, Xóm 4 - Xóm 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 4 - Xóm 4 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 4 - Xóm 4 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 4 - Xóm 4 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến xóm 6 - xóm 6 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến xóm 6 - xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến xóm 6 - xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản xóm 6 - xóm 6 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản xóm 6 - xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản xóm 6 - xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 3 xóm 6 - xóm 6 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 3 xóm 6 - xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 3 xóm 6 - xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297, xóm 6 - xóm 6 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297, xóm 6 - xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297, xóm 6 - xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234, xóm 6 - xóm 6 | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234, xóm 6 - xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234, xóm 6 - xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 6 - Xóm 6 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 6 - Xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến Xóm 6 - Xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 1 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 1 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 1 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44 Xóm 6 - Xóm 6 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767 | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50 | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93 Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93 Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93 Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa T Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa T Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa T Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến Hồ Văn Quyền - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến Hồ Văn Quyền - | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến Hồ Văn Quyền - | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36, Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân | Đất SX-KD | 1.050.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36, Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36, Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35 Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35 Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35 Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 5 Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2 | Đất SX-KD | 430.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 5 Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 5 Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - X Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà | Đất SX-KD | 430.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - X Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - X Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48 Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48 Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48 Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 10, 16, 20, 23, 24, 27, 29, 30, 46, 113, 114 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Văn Quang - Nhà ông Vũ Xuân Sâm | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 10, 16, 20, 23, 24, 27, 29, 30, 46, 113, 114 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Văn Quang - Nhà ông Vũ Xuân Sâm | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 10, 16, 20, 23, 24, 27, 29, 30, 46, 113, 114 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Văn Quang - Nhà ông Vũ Xuân Sâm | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28 Nhà ông Hồ Văn Truyền - Nhà ông Hồ Văn Tiến | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28 Nhà ông Hồ Văn Truyền - Nhà ông Hồ Văn Tiến | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28 Nhà ông Hồ Văn Truyền - Nhà ông Hồ Văn Tiến | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28 Nhà ông Hồ Văn Chức - Nhà ông Hồ Văn Ất | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28 Nhà ông Hồ Văn Chức - Nhà ông Hồ Văn Ất | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28 Nhà ông Hồ Văn Chức - Nhà ông Hồ Văn Ất | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 +Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, Nhà ông Cao Văn Xuân - Nhà ông Hồ Linh Chi | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 +Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, Nhà ông Cao Văn Xuân - Nhà ông Hồ Linh Chi | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 +Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, Nhà ông Cao Văn Xuân - Nhà ông Hồ Linh Chi | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Hồ Văn Lý - | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Hồ Văn Lý - | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Hồ Văn Lý - | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 + Xóm Hưng Lập (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 19, 21 Tờ bản đồ số 31) - Nhà ông Hồ Văn Huyền - Nhà ông Hồ Văn Mùi | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 + Xóm Hưng Lập (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 19, 21 Tờ bản đồ số 31) - Nhà ông Hồ Văn Huyền - Nhà ông Hồ Văn Mùi | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 + Xóm Hưng Lập (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 19, 21 Tờ bản đồ số 31) - Nhà ông Hồ Văn Huyền - Nhà ông Hồ Văn Mùi | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 5, 9, 13 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Trần Văn Thành - Nhà bà Hồ Thị Nghi | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 5, 9, 13 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Trần Văn Thành - Nhà bà Hồ Thị Nghi | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 5, 9, 13 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Trần Văn Thành - Nhà bà Hồ Thị Nghi | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 4, 5, 6, 11, 20, 36, 37, 38, 40, 42, 46, 48, 49, 52, 56, 58, 60 Tờ bản đồ số Nhà ông Hồ Văn Dinh - Nhà ông Hồ Hồng Phương | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 4, 5, 6, 11, 20, 36, 37, 38, 40, 42, 46, 48, 49, 52, 56, 58, 60 Tờ bản đồ số Nhà ông Hồ Văn Dinh - Nhà ông Hồ Hồng Phương | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 4, 5, 6, 11, 20, 36, 37, 38, 40, 42, 46, 48, 49, 52, 56, 58, 60 Tờ bản đồ số Nhà ông Hồ Văn Dinh - Nhà ông Hồ Hồng Phương | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 28, 39, 44, 45, 51, 53, 60, 33(62,63), 34(61), 57(60) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nhà ông Sầm Văn Cát - Nhà ông Phạm Đức Goòng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 28, 39, 44, 45, 51, 53, 60, 33(62,63), 34(61), 57(60) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nhà ông Sầm Văn Cát - Nhà ông Phạm Đức Goòng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 28, 39, 44, 45, 51, 53, 60, 33(62,63), 34(61), 57(60) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nhà ông Sầm Văn Cát - Nhà ông Phạm Đức Goòng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39 Nhà bà Nguyễn Thị Đôn - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39 Nhà bà Nguyễn Thị Đôn - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39 Nhà bà Nguyễn Thị Đôn - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 4, 5, 7, 10, 12, 14, 42, 43, 45, 47, 11(59), 44(54), 46(55) Tờ bả Nhà bà Hoàng Thị Nga - Nhà ông Trần Văn Diệu | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 4, 5, 7, 10, 12, 14, 42, 43, 45, 47, 11(59), 44(54), 46(55) Tờ bả Nhà bà Hoàng Thị Nga - Nhà ông Trần Văn Diệu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 4, 5, 7, 10, 12, 14, 42, 43, 45, 47, 11(59), 44(54), 46(55) Tờ bả Nhà bà Hoàng Thị Nga - Nhà ông Trần Văn Diệu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 1, 2, 6, 11, 12, 17 có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa T Nhà ông Trương Công Trung - Nhà ông Đoàn Mạnh Dung | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 1, 2, 6, 11, 12, 17 có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa T Nhà ông Trương Công Trung - Nhà ông Đoàn Mạnh Dung | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 1, 2, 6, 11, 12, 17 có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa T Nhà ông Trương Công Trung - Nhà ông Đoàn Mạnh Dung | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 4, 8, 9, 11, 12, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 34, 35 nhà ông Trần Doạn Thành - Đến gia đình ông Lê Bá Hiếu | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 4, 8, 9, 11, 12, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 34, 35 nhà ông Trần Doạn Thành - Đến gia đình ông Lê Bá Hiếu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 4, 8, 9, 11, 12, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 34, 35 nhà ông Trần Doạn Thành - Đến gia đình ông Lê Bá Hiếu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 14, 15, 30, 22, 5, 39, 6, 7, 3 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Gia đình bà Vị - Gia đình ông Thành | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 14, 15, 30, 22, 5, 39, 6, 7, 3 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Gia đình bà Vị - Gia đình ông Thành | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 14, 15, 30, 22, 5, 39, 6, 7, 3 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Gia đình bà Vị - Gia đình ông Thành | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 3, 12, 19, 20, 25, 35, 41, 47, 54, 63, 72, 73,79, 80, 85, 87, 88, Nhà ông Trương Công Phụng - Nhà ông Lê Hồng Vệ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 3, 12, 19, 20, 25, 35, 41, 47, 54, 63, 72, 73,79, 80, 85, 87, 88, Nhà ông Trương Công Phụng - Nhà ông Lê Hồng Vệ | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 3, 12, 19, 20, 25, 35, 41, 47, 54, 63, 72, 73,79, 80, 85, 87, 88, Nhà ông Trương Công Phụng - Nhà ông Lê Hồng Vệ | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 8, 9, 10, 14, 18, 19, 20, 29, 56, 57, 71, 79, 85, 86, 87, 88, 89 Nhà bà Võ Thị Xuân - Nhà ông Phạm Văn Tri | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 8, 9, 10, 14, 18, 19, 20, 29, 56, 57, 71, 79, 85, 86, 87, 88, 89 Nhà bà Võ Thị Xuân - Nhà ông Phạm Văn Tri | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 8, 9, 10, 14, 18, 19, 20, 29, 56, 57, 71, 79, 85, 86, 87, 88, 89 Nhà bà Võ Thị Xuân - Nhà ông Phạm Văn Tri | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- Xóm Hiếu Thành (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, Nhà ông Nguyễn Đình Thắng xóm 1 - Nhà ông Nguyễn Văn Tuất | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- Xóm Hiếu Thành (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, Nhà ông Nguyễn Đình Thắng xóm 1 - Nhà ông Nguyễn Văn Tuất | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- Xóm Hiếu Thành (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, Nhà ông Nguyễn Đình Thắng xóm 1 - Nhà ông Nguyễn Văn Tuất | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 131, 132, 141, 142, 143, 152, 153, 159, 175, 176, 182, 189, 195, 340 Nhà bà Lê Thị Tình- Nguyễn Ngọc Giang - nhà ông Phạm Xuân Huyền, Âu Xuân Toàn | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 131, 132, 141, 142, 143, 152, 153, 159, 175, 176, 182, 189, 195, 340 Nhà bà Lê Thị Tình- Nguyễn Ngọc Giang - nhà ông Phạm Xuân Huyền, Âu Xuân Toàn | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 131, 132, 141, 142, 143, 152, 153, 159, 175, 176, 182, 189, 195, 340 Nhà bà Lê Thị Tình- Nguyễn Ngọc Giang - nhà ông Phạm Xuân Huyền, Âu Xuân Toàn | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 140(225-228), 158, 174, 181, 194 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đức Thuận - Nhà ông Nguyễn Văn Dụ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 140(225-228), 158, 174, 181, 194 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đức Thuận - Nhà ông Nguyễn Văn Dụ | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 140(225-228), 158, 174, 181, 194 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đức Thuận - Nhà ông Nguyễn Văn Dụ | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 160, 161, 162, 164, 168, 169, 170, 171, 183, 185, 186, 190, 191, 192 Nhà bà Lê Thị Danh, Lê Văn Nghị - Nhà ông Phạm Đình Tuấn, Hoàng Thị Tình | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 160, 161, 162, 164, 168, 169, 170, 171, 183, 185, 186, 190, 191, 192 Nhà bà Lê Thị Danh, Lê Văn Nghị - Nhà ông Phạm Đình Tuấn, Hoàng Thị Tình | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 160, 161, 162, 164, 168, 169, 170, 171, 183, 185, 186, 190, 191, 192 Nhà bà Lê Thị Danh, Lê Văn Nghị - Nhà ông Phạm Đình Tuấn, Hoàng Thị Tình | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 113, 114, 121, 122, 133, 134, 135, 136, 145, 146, 147, 148, 154(214), 155 T Nhà bà Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Hoài - Nhà ông Phan Văn Thiêm, Phan Văn Tuyến | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 113, 114, 121, 122, 133, 134, 135, 136, 145, 146, 147, 148, 154(214), 155 T Nhà bà Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Hoài - Nhà ông Phan Văn Thiêm, Phan Văn Tuyến | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 113, 114, 121, 122, 133, 134, 135, 136, 145, 146, 147, 148, 154(214), 155 T Nhà bà Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Hoài - Nhà ông Phan Văn Thiêm, Phan Văn Tuyến | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 99, 107, 108, 115, 116, 124, 125, 144 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phan Văn Khôi - Nhà ông Trần Minh Trường | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 99, 107, 108, 115, 116, 124, 125, 144 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phan Văn Khôi - Nhà ông Trần Minh Trường | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 99, 107, 108, 115, 116, 124, 125, 144 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phan Văn Khôi - Nhà ông Trần Minh Trường | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 72, 110, 111, 117, 126, 127, 128, 129, 137, 138, 139, 149, 150, 151, Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh - Hoàng Công Bắc - Nhà ông Lương Văn Thành - Vũ Đức Tài | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 72, 110, 111, 117, 126, 127, 128, 129, 137, 138, 139, 149, 150, 151, Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh - Hoàng Công Bắc - Nhà ông Lương Văn Thành - Vũ Đức Tài | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 72, 110, 111, 117, 126, 127, 128, 129, 137, 138, 139, 149, 150, 151, Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh - Hoàng Công Bắc - Nhà ông Lương Văn Thành - Vũ Đức Tài | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 32, 33, 49, 57, 58, 65, 68, 69, 78, 87, 92, 100, 109, 200, 78(210) Nhà bà Lê Thị Hồng Phương - Nhà bà Hoàng Thị Thế | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 32, 33, 49, 57, 58, 65, 68, 69, 78, 87, 92, 100, 109, 200, 78(210) Nhà bà Lê Thị Hồng Phương - Nhà bà Hoàng Thị Thế | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 32, 33, 49, 57, 58, 65, 68, 69, 78, 87, 92, 100, 109, 200, 78(210) Nhà bà Lê Thị Hồng Phương - Nhà bà Hoàng Thị Thế | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 29, 38, 47, 53, 54, 77, 86, 91, 63(207,208) Tờ bản đồ số 36) - Xã N Nhà ông Hà Văn Hạnh - Nhà ông Nguyễn Đình Thân | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 29, 38, 47, 53, 54, 77, 86, 91, 63(207,208) Tờ bản đồ số 36) - Xã N Nhà ông Hà Văn Hạnh - Nhà ông Nguyễn Đình Thân | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 29, 38, 47, 53, 54, 77, 86, 91, 63(207,208) Tờ bản đồ số 36) - Xã N Nhà ông Hà Văn Hạnh - Nhà ông Nguyễn Đình Thân | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12, 31, 391-394, có đường Quy hoạch Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiế Nhà ông Trần Hồng Điệp - Nhà ông Võ Công Tri | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12, 31, 391-394, có đường Quy hoạch Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiế Nhà ông Trần Hồng Điệp - Nhà ông Võ Công Tri | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12, 31, 391-394, có đường Quy hoạch Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiế Nhà ông Trần Hồng Điệp - Nhà ông Võ Công Tri | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành + Xóm 1 (Thửa 24, 25, 36, 41, 42, 44, 51, 60, 62, 66, 72, 73, 74, 79, 61( Nhà ông Lê Anh Tuấn - Bạch Sỹ Kỷ - Nhà ông Nguyễn Văn Hải - Nguyễn Hồng Kỳ (Xóm 1) | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành + Xóm 1 (Thửa 24, 25, 36, 41, 42, 44, 51, 60, 62, 66, 72, 73, 74, 79, 61( Nhà ông Lê Anh Tuấn - Bạch Sỹ Kỷ - Nhà ông Nguyễn Văn Hải - Nguyễn Hồng Kỳ (Xóm 1) | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành + Xóm 1 (Thửa 24, 25, 36, 41, 42, 44, 51, 60, 62, 66, 72, 73, 74, 79, 61( Nhà ông Lê Anh Tuấn - Bạch Sỹ Kỷ - Nhà ông Nguyễn Văn Hải - Nguyễn Hồng Kỳ (Xóm 1) | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 105,106,112,118,120,130, 362-368 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Phan Văn Dương, Nguyễn Ngọc Hòa - Nhà ông Đậu Minh Tiến, Nguyễn Thị cát | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 105,106,112,118,120,130, 362-368 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Phan Văn Dương, Nguyễn Ngọc Hòa - Nhà ông Đậu Minh Tiến, Nguyễn Thị cát | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 105,106,112,118,120,130, 362-368 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Phan Văn Dương, Nguyễn Ngọc Hòa - Nhà ông Đậu Minh Tiến, Nguyễn Thị cát | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 85, 88, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 103, 199 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩ nhà ông Tạ Quang Quyền, Trần Minh Sơn - Nhà bà Cao Thị Bé, Nguyễn Thị Hiền | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 85, 88, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 103, 199 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩ nhà ông Tạ Quang Quyền, Trần Minh Sơn - Nhà bà Cao Thị Bé, Nguyễn Thị Hiền | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 85, 88, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 103, 199 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩ nhà ông Tạ Quang Quyền, Trần Minh Sơn - Nhà bà Cao Thị Bé, Nguyễn Thị Hiền | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 2, 3, 4, 10, 11 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Kim Nhân, Đào Quang Dũng - Nhà ông Nguyễn Hữu Ngọ | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 2, 3, 4, 10, 11 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Kim Nhân, Đào Quang Dũng - Nhà ông Nguyễn Hữu Ngọ | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 2, 3, 4, 10, 11 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Kim Nhân, Đào Quang Dũng - Nhà ông Nguyễn Hữu Ngọ | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 9, 18, 19, 20, 71, 81, 82 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Thanh Hòa, Đào Thị Kim Thuận - Nhà ông Bùi Tất Thắng, Võ Đại Thắng (xóm 1) | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 9, 18, 19, 20, 71, 81, 82 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Thanh Hòa, Đào Thị Kim Thuận - Nhà ông Bùi Tất Thắng, Võ Đại Thắng (xóm 1) | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 9, 18, 19, 20, 71, 81, 82 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Thanh Hòa, Đào Thị Kim Thuận - Nhà ông Bùi Tất Thắng, Võ Đại Thắng (xóm 1) | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1, xóm 2 (Thửa 41, 51, 52, 57, 60, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, Nhà ông Lê Văn An, Đào Minh Trị - Nhà ông Phạm Đức Âu, ông Vũ Văn Nguyên | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1, xóm 2 (Thửa 41, 51, 52, 57, 60, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, Nhà ông Lê Văn An, Đào Minh Trị - Nhà ông Phạm Đức Âu, ông Vũ Văn Nguyên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1, xóm 2 (Thửa 41, 51, 52, 57, 60, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, Nhà ông Lê Văn An, Đào Minh Trị - Nhà ông Phạm Đức Âu, ông Vũ Văn Nguyên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 8, 12, 25, 32, 33, 34, 39, 40, 45, 49, 50, 51, 55, 56, 58, 59, 62, 80, 90, nhà ông Chu Đình Mai - Nhà bà Ngô Thị Hồng Cử | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 8, 12, 25, 32, 33, 34, 39, 40, 45, 49, 50, 51, 55, 56, 58, 59, 62, 80, 90, nhà ông Chu Đình Mai - Nhà bà Ngô Thị Hồng Cử | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 8, 12, 25, 32, 33, 34, 39, 40, 45, 49, 50, 51, 55, 56, 58, 59, 62, 80, 90, nhà ông Chu Đình Mai - Nhà bà Ngô Thị Hồng Cử | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 15, 18, 19, 22, 26, 27, 28, 77 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn, bà Nguyễn Thị Hương Hoa - Nhà ông Ngô Sỹ Ân và ông Phan Đình Hải | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 15, 18, 19, 22, 26, 27, 28, 77 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn, bà Nguyễn Thị Hương Hoa - Nhà ông Ngô Sỹ Ân và ông Phan Đình Hải | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 15, 18, 19, 22, 26, 27, 28, 77 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn, bà Nguyễn Thị Hương Hoa - Nhà ông Ngô Sỹ Ân và ông Phan Đình Hải | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 141, 142, 156, 157, 136-138, 129, 205, 91, 100, 99 Tờ bản đồ số 33) - Khu dân cư - Khu dân cư | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 141, 142, 156, 157, 136-138, 129, 205, 91, 100, 99 Tờ bản đồ số 33) - Khu dân cư - Khu dân cư | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 141, 142, 156, 157, 136-138, 129, 205, 91, 100, 99 Tờ bản đồ số 33) - Khu dân cư - Khu dân cư | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 210, 209, 134, 148, 162, 140, 150, 155, 163, 122, 135 Tờ bản đồ số 33 Khu dân cư - Khu dân cư | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 210, 209, 134, 148, 162, 140, 150, 155, 163, 122, 135 Tờ bản đồ số 33 Khu dân cư - Khu dân cư | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 210, 209, 134, 148, 162, 140, 150, 155, 163, 122, 135 Tờ bản đồ số 33 Khu dân cư - Khu dân cư | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 103, 121, 113, 104, 106, 211, 107, 108, 109, 114-116 Tờ bản đồ số 33) Từ gia đình ông Võ Trọng Đức - Đến Gia đình ông Phạm Bá Lộc | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 103, 121, 113, 104, 106, 211, 107, 108, 109, 114-116 Tờ bản đồ số 33) Từ gia đình ông Võ Trọng Đức - Đến Gia đình ông Phạm Bá Lộc | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 103, 121, 113, 104, 106, 211, 107, 108, 109, 114-116 Tờ bản đồ số 33) Từ gia đình ông Võ Trọng Đức - Đến Gia đình ông Phạm Bá Lộc | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 125, 126, 127, 139, 143, 151 (221,222), 184 Tờ bản đồ Nhà ông Võ Tiến Quang, Lê Văn Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Út | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 125, 126, 127, 139, 143, 151 (221,222), 184 Tờ bản đồ Nhà ông Võ Tiến Quang, Lê Văn Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Út | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 125, 126, 127, 139, 143, 151 (221,222), 184 Tờ bản đồ Nhà ông Võ Tiến Quang, Lê Văn Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Út | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 112, 121, 122, 123, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142, Nhà ông Nguyễn Khắc Sửu, Nguyễn Thị Len - Nhà ông Lê Văn Công, Nguyễn Thị Hòa | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 112, 121, 122, 123, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142, Nhà ông Nguyễn Khắc Sửu, Nguyễn Thị Len - Nhà ông Lê Văn Công, Nguyễn Thị Hòa | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 112, 121, 122, 123, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142, Nhà ông Nguyễn Khắc Sửu, Nguyễn Thị Len - Nhà ông Lê Văn Công, Nguyễn Thị Hòa | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 50, 69 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đình Hà - Nhà ông Phan Văn Nghĩa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 50, 69 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đình Hà - Nhà ông Phan Văn Nghĩa | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 50, 69 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đình Hà - Nhà ông Phan Văn Nghĩa | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 24, 25, 35, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 55(242,246, Nhà bà Nguyễn Thị Thu Mỹ,Nguyễn Thị Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, Võ Đức Quang | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 24, 25, 35, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 55(242,246, Nhà bà Nguyễn Thị Thu Mỹ,Nguyễn Thị Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, Võ Đức Quang | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 24, 25, 35, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 55(242,246, Nhà bà Nguyễn Thị Thu Mỹ,Nguyễn Thị Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, Võ Đức Quang | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 166, 171, 173, 174, 175, 177, 187, 176(229-233), 172(228,248) Tờ bả Nhà bà Nguyễn Thị Nữ, Võ Thành Tâm - Nhà ông Nguyễn Văn Lâm | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 166, 171, 173, 174, 175, 177, 187, 176(229-233), 172(228,248) Tờ bả Nhà bà Nguyễn Thị Nữ, Võ Thành Tâm - Nhà ông Nguyễn Văn Lâm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 166, 171, 173, 174, 175, 177, 187, 176(229-233), 172(228,248) Tờ bả Nhà bà Nguyễn Thị Nữ, Võ Thành Tâm - Nhà ông Nguyễn Văn Lâm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp- xóm Phú Thành (Thửa 129, 144, 152, 168, 281, 282, 286 Tờ bản đồ số 33) - X Nhà ông Nguyễn Văn Tuyến - nhà bà Trần Thị Chung | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp- xóm Phú Thành (Thửa 129, 144, 152, 168, 281, 282, 286 Tờ bản đồ số 33) - X Nhà ông Nguyễn Văn Tuyến - nhà bà Trần Thị Chung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp- xóm Phú Thành (Thửa 129, 144, 152, 168, 281, 282, 286 Tờ bản đồ số 33) - X Nhà ông Nguyễn Văn Tuyến - nhà bà Trần Thị Chung | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 91, 92, 99, 100, 103, 104, 106, 107, 113, 114, 115, 116, 205, 211 Tờ Nhà ông Võ Trọng Đức, Nguyễn Văn Thìn - Nhà bà Nguyễn Thị Kim Thanh,Phạm Bá Lộc | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 91, 92, 99, 100, 103, 104, 106, 107, 113, 114, 115, 116, 205, 211 Tờ Nhà ông Võ Trọng Đức, Nguyễn Văn Thìn - Nhà bà Nguyễn Thị Kim Thanh,Phạm Bá Lộc | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 91, 92, 99, 100, 103, 104, 106, 107, 113, 114, 115, 116, 205, 211 Tờ Nhà ông Võ Trọng Đức, Nguyễn Văn Thìn - Nhà bà Nguyễn Thị Kim Thanh,Phạm Bá Lộc | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 146, 147, 153, 154, 160, 161, 167, 178, 179, 180, 181 Nhà ông Vũ Mạnh Hải, Nguyễn Quốc Tuấn - Nguyễn Thị Phượng, Trần Minh Đức | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 146, 147, 153, 154, 160, 161, 167, 178, 179, 180, 181 Nhà ông Vũ Mạnh Hải, Nguyễn Quốc Tuấn - Nguyễn Thị Phượng, Trần Minh Đức | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 146, 147, 153, 154, 160, 161, 167, 178, 179, 180, 181 Nhà ông Vũ Mạnh Hải, Nguyễn Quốc Tuấn - Nguyễn Thị Phượng, Trần Minh Đức | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 7, 8, 9, 12, 22, 36, 37, 48, 49, 60, 61, 67, 73, 74, Nhà ông Lê Văn Tính(Tâm), Đinh Thị Tám (Hưng Phú) - Nhà ông Nguyễn Xuân Trường, Hoàng Văn Hà | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 7, 8, 9, 12, 22, 36, 37, 48, 49, 60, 61, 67, 73, 74, Nhà ông Lê Văn Tính(Tâm), Đinh Thị Tám (Hưng Phú) - Nhà ông Nguyễn Xuân Trường, Hoàng Văn Hà | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 7, 8, 9, 12, 22, 36, 37, 48, 49, 60, 61, 67, 73, 74, Nhà ông Lê Văn Tính(Tâm), Đinh Thị Tám (Hưng Phú) - Nhà ông Nguyễn Xuân Trường, Hoàng Văn Hà | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 159, 145, 140, 131, 117, 110. Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Trần Minh Hiền - Đến gia đình ông Vũ tiến Lợi | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 159, 145, 140, 131, 117, 110. Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Trần Minh Hiền - Đến gia đình ông Vũ tiến Lợi | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 159, 145, 140, 131, 117, 110. Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Trần Minh Hiền - Đến gia đình ông Vũ tiến Lợi | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 197(243), 198, 199, 200, 197(243) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Kim Thông - Nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 197(243), 198, 199, 200, 197(243) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Kim Thông - Nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 197(243), 198, 199, 200, 197(243) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Kim Thông - Nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Nhà ông Nguyễn Văn Thái(văn) | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Nhà ông Nguyễn Văn Thái(văn) | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Nhà ông Nguyễn Văn Thái(văn) | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12(234), 13, 14, 15, 18, 20, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Nhà ông Nguyễn Văn Bằng (lan) - nhà ông Phan Thanh Thưởng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12(234), 13, 14, 15, 18, 20, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Nhà ông Nguyễn Văn Bằng (lan) - nhà ông Phan Thanh Thưởng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12(234), 13, 14, 15, 18, 20, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Nhà ông Nguyễn Văn Bằng (lan) - nhà ông Phan Thanh Thưởng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - XómáTan Hợp + xóm Nghĩa Hưng (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9 (75,76), 11, 12, 13, 14, 15, Nhà ông Trung - Nhà ông Hải | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - XómáTan Hợp + xóm Nghĩa Hưng (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9 (75,76), 11, 12, 13, 14, 15, Nhà ông Trung - Nhà ông Hải | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - XómáTan Hợp + xóm Nghĩa Hưng (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9 (75,76), 11, 12, 13, 14, 15, Nhà ông Trung - Nhà ông Hải | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 4, 5, 6, 7, 14, 15, 21, 31, 32, 36, 37, 42, 43, 47, 48, 49, 50, 51, Nhà bà Trần Thị Lý - Nhà ông Hoàng Văn Truyền | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 4, 5, 6, 7, 14, 15, 21, 31, 32, 36, 37, 42, 43, 47, 48, 49, 50, 51, Nhà bà Trần Thị Lý - Nhà ông Hoàng Văn Truyền | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 4, 5, 6, 7, 14, 15, 21, 31, 32, 36, 37, 42, 43, 47, 48, 49, 50, 51, Nhà bà Trần Thị Lý - Nhà ông Hoàng Văn Truyền | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Bắc (Thửa 3, 8, 10, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 46, 47, 51, 52 Nhà bà Nguyễn Thị Xuân - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Bắc (Thửa 3, 8, 10, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 46, 47, 51, 52 Nhà bà Nguyễn Thị Xuân - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Bắc (Thửa 3, 8, 10, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 46, 47, 51, 52 Nhà bà Nguyễn Thị Xuân - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 8, 17 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đức Vượng - Nhà ông Đàm Văn Kỷ | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 8, 17 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đức Vượng - Nhà ông Đàm Văn Kỷ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 8, 17 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Đức Vượng - Nhà ông Đàm Văn Kỷ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 13, 14, 17, 20, 2 Nhà bà Đàm Thị Liên - Nhà bà Nguyễn Thị Diệu | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 13, 14, 17, 20, 2 Nhà bà Đàm Thị Liên - Nhà bà Nguyễn Thị Diệu | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 13, 14, 17, 20, 2 Nhà bà Đàm Thị Liên - Nhà bà Nguyễn Thị Diệu | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 38, 39, 130, 206, 55(242,246,247), 169(223), 279,280 Tờ bản đồ số Nhà ông Nguyễn Tuyết Thu - Nhà bà Hà Thị Biểu | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 38, 39, 130, 206, 55(242,246,247), 169(223), 279,280 Tờ bản đồ số Nhà ông Nguyễn Tuyết Thu - Nhà bà Hà Thị Biểu | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 38, 39, 130, 206, 55(242,246,247), 169(223), 279,280 Tờ bản đồ số Nhà ông Nguyễn Tuyết Thu - Nhà bà Hà Thị Biểu | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 188,189,200,191-193,180-182,168,158,143-148,136,137 Tờ bản đồ số 35) - Xã Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 188,189,200,191-193,180-182,168,158,143-148,136,137 Tờ bản đồ số 35) - Xã Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 188,189,200,191-193,180-182,168,158,143-148,136,137 Tờ bản đồ số 35) - Xã Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 201,204,205,202,203,194-196,183-185,171-173,160-162,149-152,138. Tờ bản đ Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 201,204,205,202,203,194-196,183-185,171-173,160-162,149-152,138. Tờ bản đ Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 201,204,205,202,203,194-196,183-185,171-173,160-162,149-152,138. Tờ bản đ Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 114,115,109,.110,134,135,143-145,156-158,166,167,168,177-180,187,128,117, Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 114,115,109,.110,134,135,143-145,156-158,166,167,168,177-180,187,128,117, Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 114,115,109,.110,134,135,143-145,156-158,166,167,168,177-180,187,128,117, Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 185,187,174,175,176,163,164,165,153-155,140-142,130-132,122,123,111,112,1 Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 185,187,174,175,176,163,164,165,153-155,140-142,130-132,122,123,111,112,1 Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 185,187,174,175,176,163,164,165,153-155,140-142,130-132,122,123,111,112,1 Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Phú Thành (Thửa 192193186169170 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình Bà Biểu - đến gia đình ông bà Hồng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Phú Thành (Thửa 192193186169170 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình Bà Biểu - đến gia đình ông bà Hồng | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Phú Thành (Thửa 192193186169170 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình Bà Biểu - đến gia đình ông bà Hồng | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Nghĩa Hưng (Thửa 30-35,72,29,28,93,83,81-83,26,76.165,25,16,59,60-65, 27, Từ gia đình bà Hương - đến gia đình ông Tùng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Nghĩa Hưng (Thửa 30-35,72,29,28,93,83,81-83,26,76.165,25,16,59,60-65, 27, Từ gia đình bà Hương - đến gia đình ông Tùng | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Nghĩa Hưng (Thửa 30-35,72,29,28,93,83,81-83,26,76.165,25,16,59,60-65, 27, Từ gia đình bà Hương - đến gia đình ông Tùng | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 70,62,63,56,57,31,40,41,32-34,23,16,17,10,11,1. Tờ bản đồ số 32) Từ gia đình bà Bích - đến gia đình ông Cường | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 70,62,63,56,57,31,40,41,32-34,23,16,17,10,11,1. Tờ bản đồ số 32) Từ gia đình bà Bích - đến gia đình ông Cường | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 70,62,63,56,57,31,40,41,32-34,23,16,17,10,11,1. Tờ bản đồ số 32) Từ gia đình bà Bích - đến gia đình ông Cường | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 56,57,52-55,49-51,46-48,41-43,39,58,73,38,36,71,69 Tờ bản đồ số Từ gia đình ông Hạnh - đến gia đình ông Mão | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 56,57,52-55,49-51,46-48,41-43,39,58,73,38,36,71,69 Tờ bản đồ số Từ gia đình ông Hạnh - đến gia đình ông Mão | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 56,57,52-55,49-51,46-48,41-43,39,58,73,38,36,71,69 Tờ bản đồ số Từ gia đình ông Hạnh - đến gia đình ông Mão | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 01- lô 12 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 01- lô 12 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 01- lô 12 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 13- lô 24 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 13- lô 24 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 13- lô 24 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 25- lô 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 25- lô 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 25- lô 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp (Thửa 5, 27, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Vân - Nhà ông Chuơng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp (Thửa 5, 27, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Vân - Nhà ông Chuơng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp (Thửa 5, 27, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Vân - Nhà ông Chuơng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 5, 13, 19, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Hải Âu - Nhà bà Phùng Thị Liên | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 5, 13, 19, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Hải Âu - Nhà bà Phùng Thị Liên | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 5, 13, 19, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Nguyễn Hải Âu - Nhà bà Phùng Thị Liên | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 8, 10, 11, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 33, 34, 38, 39, 40, Nhà bà Phạm Thị Hà - Nhà bà Nguyễn Thị Tuất | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 8, 10, 11, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 33, 34, 38, 39, 40, Nhà bà Phạm Thị Hà - Nhà bà Nguyễn Thị Tuất | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 8, 10, 11, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 33, 34, 38, 39, 40, Nhà bà Phạm Thị Hà - Nhà bà Nguyễn Thị Tuất | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 17, 25, 26, 33, 34,42, 48, 55, 60, 66, 67, 68, 69, 70, 72, 73, 74, Nhà ông Trần Quốc Song, ông Phan Đăng Liên - Nhà ông Nguyễn Văn Quang, ông Phan Tất Thắng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 17, 25, 26, 33, 34,42, 48, 55, 60, 66, 67, 68, 69, 70, 72, 73, 74, Nhà ông Trần Quốc Song, ông Phan Đăng Liên - Nhà ông Nguyễn Văn Quang, ông Phan Tất Thắng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 17, 25, 26, 33, 34,42, 48, 55, 60, 66, 67, 68, 69, 70, 72, 73, 74, Nhà ông Trần Quốc Song, ông Phan Đăng Liên - Nhà ông Nguyễn Văn Quang, ông Phan Tất Thắng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 100, 107, 110 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phạm Văn Phong - Nhà ông Vi Văn Hồng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 100, 107, 110 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phạm Văn Phong - Nhà ông Vi Văn Hồng | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 100, 107, 110 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Phạm Văn Phong - Nhà ông Vi Văn Hồng | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 27, 28, 32, 35, 38, 40, 41, 42, 46, 47, 50, 51 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nhà ông Hồ Xuân Lộc - Nhà ông Cao Văn Bốn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 27, 28, 32, 35, 38, 40, 41, 42, 46, 47, 50, 51 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nhà ông Hồ Xuân Lộc - Nhà ông Cao Văn Bốn | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 27, 28, 32, 35, 38, 40, 41, 42, 46, 47, 50, 51 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nhà ông Hồ Xuân Lộc - Nhà ông Cao Văn Bốn | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 5, 24, 30, 36, 37, 39, 44, 45, 48, 49, 52 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩ Nhà ông Phạm Thúc Định, Đoàn Trung Mưu - Hồ Đức Bằng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 5, 24, 30, 36, 37, 39, 44, 45, 48, 49, 52 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩ Nhà ông Phạm Thúc Định, Đoàn Trung Mưu - Hồ Đức Bằng | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 5, 24, 30, 36, 37, 39, 44, 45, 48, 49, 52 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩ Nhà ông Phạm Thúc Định, Đoàn Trung Mưu - Hồ Đức Bằng | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 6, 17, 22, 27, 36, 37, 51, 83, 85, 86, 88, 90, 91 ,95, 96, 101, 1 Nhà bà Nguyễn Thị Em - Nhà ông Phạm Quốc Khánh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 6, 17, 22, 27, 36, 37, 51, 83, 85, 86, 88, 90, 91 ,95, 96, 101, 1 Nhà bà Nguyễn Thị Em - Nhà ông Phạm Quốc Khánh | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 6, 17, 22, 27, 36, 37, 51, 83, 85, 86, 88, 90, 91 ,95, 96, 101, 1 Nhà bà Nguyễn Thị Em - Nhà ông Phạm Quốc Khánh | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 5, 8, 13, 18, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 31(75-81), 32, 33, 34, 35, Nhà ông Phạm Đình Vệ - Nhà ông Hồ Đức Chất | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 5, 8, 13, 18, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 31(75-81), 32, 33, 34, 35, Nhà ông Phạm Đình Vệ - Nhà ông Hồ Đức Chất | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 5, 8, 13, 18, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 31(75-81), 32, 33, 34, 35, Nhà ông Phạm Đình Vệ - Nhà ông Hồ Đức Chất | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Tất Thắng - Sau nhà ông Phạm Đình Thông | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Tất Thắng - Sau nhà ông Phạm Đình Thông | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đinh Tất Thắng - Sau nhà ông Phạm Đình Thông | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 5, 6, 8, 11, 26, 43, 47 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Lưu Viết Vững - Nhà ông Ngô Hữu Sơn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 5, 6, 8, 11, 26, 43, 47 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Lưu Viết Vững - Nhà ông Ngô Hữu Sơn | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 5, 6, 8, 11, 26, 43, 47 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Lưu Viết Vững - Nhà ông Ngô Hữu Sơn | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 7, 20, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Trần Văn Khuyên - Nhà ông Chu Ngọc Chung, Lưu Quang Vĩnh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 7, 20, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Trần Văn Khuyên - Nhà ông Chu Ngọc Chung, Lưu Quang Vĩnh | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 7, 20, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Tiến Nhà bà Trần Văn Khuyên - Nhà ông Chu Ngọc Chung, Lưu Quang Vĩnh | Đất ở | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1 (21), 3, 4, 5, 7, 19 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đoàn Văn Phúc - Nhà ông Nguyễn Song Lưu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1 (21), 3, 4, 5, 7, 19 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đoàn Văn Phúc - Nhà ông Nguyễn Song Lưu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1 (21), 3, 4, 5, 7, 19 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Tiến Nhà ông Đoàn Văn Phúc - Nhà ông Nguyễn Song Lưu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 57, 58, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 74, Cây xăng ông Hòe Thanh, nhà bà Trần Thị Lân - Nhà bà Hồ Thị Vân, Bưu điện | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 57, 58, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 74, Cây xăng ông Hòe Thanh, nhà bà Trần Thị Lân - Nhà bà Hồ Thị Vân, Bưu điện | Đất TM-DV | 935.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 57, 58, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 74, Cây xăng ông Hòe Thanh, nhà bà Trần Thị Lân - Nhà bà Hồ Thị Vân, Bưu điện | Đất ở | 1.700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 4, 10, 12, 14, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 28, 65, 66, 67, 6( Nhà ông Lê Văn Phin, ông Lê Văn Toàn - Nhà ông Nguyễn Minh Hằng, bà Nguyễn Thị Hường | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 4, 10, 12, 14, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 28, 65, 66, 67, 6( Nhà ông Lê Văn Phin, ông Lê Văn Toàn - Nhà ông Nguyễn Minh Hằng, bà Nguyễn Thị Hường | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 4, 10, 12, 14, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 28, 65, 66, 67, 6( Nhà ông Lê Văn Phin, ông Lê Văn Toàn - Nhà ông Nguyễn Minh Hằng, bà Nguyễn Thị Hường | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 3, 4, 6,7, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 53, Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, ông Lê Hữu Hóa - Nhà ông Võ Văn Hạnh, bà Nguyễn Thị Thảo | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 3, 4, 6,7, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 53, Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, ông Lê Hữu Hóa - Nhà ông Võ Văn Hạnh, bà Nguyễn Thị Thảo | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 3, 4, 6,7, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 53, Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, ông Lê Hữu Hóa - Nhà ông Võ Văn Hạnh, bà Nguyễn Thị Thảo | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 20, 21, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, 42, 43, Nhà ông Nguyễn Duy Hà - Nhà ông Trần Văn Bình | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 20, 21, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, 42, 43, Nhà ông Nguyễn Duy Hà - Nhà ông Trần Văn Bình | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 20, 21, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, 42, 43, Nhà ông Nguyễn Duy Hà - Nhà ông Trần Văn Bình | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 4,5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, , 19, 20, 21, 22, 23, 2 Nhà ông Trương Nhật Bình, ông Nguyễn Văn Nhuận - Nhà ông Phạm Đình Thông | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 4,5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, , 19, 20, 21, 22, 23, 2 Nhà ông Trương Nhật Bình, ông Nguyễn Văn Nhuận - Nhà ông Phạm Đình Thông | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 4,5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, , 19, 20, 21, 22, 23, 2 Nhà ông Trương Nhật Bình, ông Nguyễn Văn Nhuận - Nhà ông Phạm Đình Thông | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 14, 17, 18, 21, 26, 29, 33, 34, 38, 39, 42, 43, 44, 46, 47 Tờ bản đ Nhà ông Vũ Duy Giáp - Nhà ông Võ Văn Quang | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 14, 17, 18, 21, 26, 29, 33, 34, 38, 39, 42, 43, 44, 46, 47 Tờ bản đ Nhà ông Vũ Duy Giáp - Nhà ông Võ Văn Quang | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 14, 17, 18, 21, 26, 29, 33, 34, 38, 39, 42, 43, 44, 46, 47 Tờ bản đ Nhà ông Vũ Duy Giáp - Nhà ông Võ Văn Quang | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 43, 39, 45, 46, 35-37, 52, 37, 61, 67 Tờ bản đồ số 01 (bản đồ 299)) Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 43, 39, 45, 46, 35-37, 52, 37, 61, 67 Tờ bản đồ số 01 (bản đồ 299)) Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 43, 39, 45, 46, 35-37, 52, 37, 61, 67 Tờ bản đồ số 01 (bản đồ 299)) Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 60, 62, 51, 34, 33, 38, 40, 42, 59b, 56, 47, 29, 24 (theo bản đồ 29 Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 60, 62, 51, 34, 33, 38, 40, 42, 59b, 56, 47, 29, 24 (theo bản đồ 29 Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 60, 62, 51, 34, 33, 38, 40, 42, 59b, 56, 47, 29, 24 (theo bản đồ 29 Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 (20), 16, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nhà ông Lê Đình Thành - Nhà ông Đoàn Văn Tương, bà Hồ Thị Hằng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 (20), 16, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nhà ông Lê Đình Thành - Nhà ông Đoàn Văn Tương, bà Hồ Thị Hằng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 (20), 16, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nhà ông Lê Đình Thành - Nhà ông Đoàn Văn Tương, bà Hồ Thị Hằng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của Lô 01 (Vị trí 2) - Lô 16(Vị trí 2) | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của Lô 01 (Vị trí 2) - Lô 16(Vị trí 2) | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của Lô 01 (Vị trí 2) - Lô 16(Vị trí 2) | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của Lô 01 (Vị trí 1) - Lô 16 (Vị trí 1) | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của Lô 01 (Vị trí 1) - Lô 16 (Vị trí 1) | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của Lô 01 (Vị trí 1) - Lô 16 (Vị trí 1) | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Mỹ QL 48 - | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Mỹ QL 48 - | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Mỹ QL 48 - | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 35 - Lô số 45 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 35 - Lô số 45 | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 35 - Lô số 45 | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 23 - Lô số 33 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 23 - Lô số 33 | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 23 - Lô số 33 | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 12 - Lô số 46 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 12 - Lô số 46 | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 12 - Lô số 46 | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 1 - Lô số 1 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 1 - Lô số 1 | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2 Lô số 1 - Lô số 1 | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 12, 17, 21, 20, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 12, 17, 21, 20, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 12, 17, 21, 20, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 18, 19, 25, 24, 26, 27, 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Giáp xã Đông Hiếu | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 18, 19, 25, 24, 26, 27, 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Giáp xã Đông Hiếu | Đất TM-DV | 6.875.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 18, 19, 25, 24, 26, 27, 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Giáp xã Đông Hiếu | Đất ở | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 14, 9, 35, 36 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Đường Sắt - Giáp xã Đông Hiếu | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 14, 9, 35, 36 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Đường Sắt - Giáp xã Đông Hiếu | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 14, 9, 35, 36 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ Đường Sắt - Giáp xã Đông Hiếu | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 5…10, 1516, 18, 19, 23, 22, 21, 20, 25, 30, 37, 38 Tờ bản đồ Từ Thịnh Mỹ - Xóm Trung Long | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 5…10, 1516, 18, 19, 23, 22, 21, 20, 25, 30, 37, 38 Tờ bản đồ Từ Thịnh Mỹ - Xóm Trung Long | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 5…10, 1516, 18, 19, 23, 22, 21, 20, 25, 30, 37, 38 Tờ bản đồ Từ Thịnh Mỹ - Xóm Trung Long | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 1, 13, 24, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 1, 13, 24, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 1, 13, 24, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 17, 26, 27, 31, 33, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 17, 26, 27, 31, 33, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 17, 26, 27, 31, 33, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 21, 39, 30, 46, 59, 62, 68, 69, 84, 81, 75, 74, 83, 89, 94, 106, 98 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 21, 39, 30, 46, 59, 62, 68, 69, 84, 81, 75, 74, 83, 89, 94, 106, 98 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 21, 39, 30, 46, 59, 62, 68, 69, 84, 81, 75, 74, 83, 89, 94, 106, 98 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 8, 9, 11, 12, 24, 23, 22, 21, 30, 40, 45, 46, 51, 59, 58, 62, 68 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 8, 9, 11, 12, 24, 23, 22, 21, 30, 40, 45, 46, 51, 59, 58, 62, 68 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 8, 9, 11, 12, 24, 23, 22, 21, 30, 40, 45, 46, 51, 59, 58, 62, 68 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 QL 48 và Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 5, 18, 35, 14, 13, 31, 39, 50, 61, 70, 82, 73 Tờ Nhà ông Chức - Nhà Ông Thế | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 QL 48 và Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 5, 18, 35, 14, 13, 31, 39, 50, 61, 70, 82, 73 Tờ Nhà ông Chức - Nhà Ông Thế | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 QL 48 và Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 5, 18, 35, 14, 13, 31, 39, 50, 61, 70, 82, 73 Tờ Nhà ông Chức - Nhà Ông Thế | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 6, 16, 17, 19, 34, 36, 47, 15, 32, 33, 49, 60, 71, 72, 20 T Từ trạm batie - Đỉnh dóc lụi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 6, 16, 17, 19, 34, 36, 47, 15, 32, 33, 49, 60, 71, 72, 20 T Từ trạm batie - Đỉnh dóc lụi | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 6, 16, 17, 19, 34, 36, 47, 15, 32, 33, 49, 60, 71, 72, 20 T Từ trạm batie - Đỉnh dóc lụi | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11…17, 21, 24, 25, 19, 22, 26, 23, 28, 29, 35 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11…17, 21, 24, 25, 19, 22, 26, 23, 28, 29, 35 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11…17, 21, 24, 25, 19, 22, 26, 23, 28, 29, 35 Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 4, 5, 6, 12, 19, 29, 30, 31, 36, 33, 40, 32, 37, 45, 16, Tờ bản đồ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 4, 5, 6, 12, 19, 29, 30, 31, 36, 33, 40, 32, 37, 45, 16, Tờ bản đồ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 4, 5, 6, 12, 19, 29, 30, 31, 36, 33, 40, 32, 37, 45, 16, Tờ bản đồ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 3, 8, 9, 5, 14, 36, 4, 10, 15, 17, 20…23, 30, 32, 33…35, 38, 39, 42, Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 3, 8, 9, 5, 14, 36, 4, 10, 15, 17, 20…23, 30, 32, 33…35, 38, 39, 42, Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 3, 8, 9, 5, 14, 36, 4, 10, 15, 17, 20…23, 30, 32, 33…35, 38, 39, 42, Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 1…4, 64 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 1…4, 64 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 1…4, 64 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 40, 53, 56, 55, 49, 47, 46 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 40, 53, 56, 55, 49, 47, 46 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 40, 53, 56, 55, 49, 47, 46 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 29…32, 36, 35, 41, 42, 43, 52, 54, 51, 50, 44, 45, 48, 34, 33, 37 Nhà Ông Hoạt - Nhà Ông Chiến | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 29…32, 36, 35, 41, 42, 43, 52, 54, 51, 50, 44, 45, 48, 34, 33, 37 Nhà Ông Hoạt - Nhà Ông Chiến | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 29…32, 36, 35, 41, 42, 43, 52, 54, 51, 50, 44, 45, 48, 34, 33, 37 Nhà Ông Hoạt - Nhà Ông Chiến | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 5, 7 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 5, 7 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 5, 7 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 12, 11, 10, 18, 19, 23, 22, 25, 24, 27, 28, 39, 38, Tờ bản đồ số 38 Nhà Bà Xinh - Nhà ông Phú | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 12, 11, 10, 18, 19, 23, 22, 25, 24, 27, 28, 39, 38, Tờ bản đồ số 38 Nhà Bà Xinh - Nhà ông Phú | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 12, 11, 10, 18, 19, 23, 22, 25, 24, 27, 28, 39, 38, Tờ bản đồ số 38 Nhà Bà Xinh - Nhà ông Phú | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 16, 15, 14, 35, 70, 74, 75, 87, 100, 107, 117, 118, 120, 121, 133, 13 Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 16, 15, 14, 35, 70, 74, 75, 87, 100, 107, 117, 118, 120, 121, 133, 13 Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 16, 15, 14, 35, 70, 74, 75, 87, 100, 107, 117, 118, 120, 121, 133, 13 Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 44, 57, 67, 69, 68, 76, 86, 109, 90, 110, 99, 84, 78, 91, Tờ bả Nhà Ông Hóa - Nhà Ông Sau | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 44, 57, 67, 69, 68, 76, 86, 109, 90, 110, 99, 84, 78, 91, Tờ bả Nhà Ông Hóa - Nhà Ông Sau | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 44, 57, 67, 69, 68, 76, 86, 109, 90, 110, 99, 84, 78, 91, Tờ bả Nhà Ông Hóa - Nhà Ông Sau | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 23, 41, 42, 43, 58, 6171, 73, 88, 89, 101, 105, 72, 102, 119, 1 Nhà Ông Tri - Đường sắt | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 23, 41, 42, 43, 58, 6171, 73, 88, 89, 101, 105, 72, 102, 119, 1 Nhà Ông Tri - Đường sắt | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 23, 41, 42, 43, 58, 6171, 73, 88, 89, 101, 105, 72, 102, 119, 1 Nhà Ông Tri - Đường sắt | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 9, 10, 25, 22, 21, 36, 45, 56, 62, 66, 65, 93, 94, 112, 33, 34, 51, Nhà Ông Quang - Gác chắn dốc lụi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 9, 10, 25, 22, 21, 36, 45, 56, 62, 66, 65, 93, 94, 112, 33, 34, 51, Nhà Ông Quang - Gác chắn dốc lụi | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 9, 10, 25, 22, 21, 36, 45, 56, 62, 66, 65, 93, 94, 112, 33, 34, 51, Nhà Ông Quang - Gác chắn dốc lụi | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 3, 4, 13, 31, 32, 38, 37, 36, 49, 50, 52, 63, 8, 7, 6, 11, 20, 28, Nhà Ông Đằng - Gác chắn dốc lụi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 3, 4, 13, 31, 32, 38, 37, 36, 49, 50, 52, 63, 8, 7, 6, 11, 20, 28, Nhà Ông Đằng - Gác chắn dốc lụi | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 3, 4, 13, 31, 32, 38, 37, 36, 49, 50, 52, 63, 8, 7, 6, 11, 20, 28, Nhà Ông Đằng - Gác chắn dốc lụi | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Thắng - Ông Yến | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Thắng - Ông Yến | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Thắng - Ông Yến | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên, Trung Long (Thửa 1, , 12, 13, 31, 32, 45, 44, 46, 47, 48, 51, 54, 49, 50, Xóm Xuân Yên, Trung Long - Xóm Xuân Yên, Trung Long | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên, Trung Long (Thửa 1, , 12, 13, 31, 32, 45, 44, 46, 47, 48, 51, 54, 49, 50, Xóm Xuân Yên, Trung Long - Xóm Xuân Yên, Trung Long | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên, Trung Long (Thửa 1, , 12, 13, 31, 32, 45, 44, 46, 47, 48, 51, 54, 49, 50, Xóm Xuân Yên, Trung Long - Xóm Xuân Yên, Trung Long | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 3…9, 11, 14…16, 31, 30, 32, 43, 44, 74, 73, 53, 54, 77, 80, 82, 75, Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 3…9, 11, 14…16, 31, 30, 32, 43, 44, 74, 73, 53, 54, 77, 80, 82, 75, Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 3…9, 11, 14…16, 31, 30, 32, 43, 44, 74, 73, 53, 54, 77, 80, 82, 75, Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên (Thửa 2, 3, 4, 8, 9, 11, 18, 24, 26, 25, 29, 32, 36, 37, 38, 41, Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên (Thửa 2, 3, 4, 8, 9, 11, 18, 24, 26, 25, 29, 32, 36, 37, 38, 41, Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên (Thửa 2, 3, 4, 8, 9, 11, 18, 24, 26, 25, 29, 32, 36, 37, 38, 41, Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên | Đất TM-DV | 880.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên | Đất ở | 1.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50, Nhà Ông Sính - nhà ông Huy | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50, Nhà Ông Sính - nhà ông Huy | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50, Nhà Ông Sính - nhà ông Huy | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 6 NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 6 NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 6 NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27 Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27 Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27 Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41, Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41, Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41, Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58, Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58, Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58, Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Nga Từ anh Ngọc - Nhà Anh Nam | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Nga Từ anh Ngọc - Nhà Anh Nam | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Bà Nga Từ anh Ngọc - Nhà Anh Nam | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,2 nhà Ông Sanh Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,2 nhà Ông Sanh Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,2 nhà Ông Sanh Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26 Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26 Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26 Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37, Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37, Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37, Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178 Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178 Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178 Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161 Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161 Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần | Đất TM-DV | 880.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161 Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần | Đất ở | 1.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34, Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34, Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34, Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 24, 29, 37, 38, 39, 44, 40, 36, 35, 30, 33, 34, 43, 45, 48, 49, 53, Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 24, 29, 37, 38, 39, 44, 40, 36, 35, 30, 33, 34, 43, 45, 48, 49, 53, Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 24, 29, 37, 38, 39, 44, 40, 36, 35, 30, 33, 34, 43, 45, 48, 49, 53, Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 17, 20, 28, 32, 10,38 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Vĩnh - Nhà ông Nam | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 17, 20, 28, 32, 10,38 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Vĩnh - Nhà ông Nam | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 17, 20, 28, 32, 10,38 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Vĩnh - Nhà ông Nam | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 11, 15, 21, 26 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Hùng - Nhà ông Tăng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 11, 15, 21, 26 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Hùng - Nhà ông Tăng | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 11, 15, 21, 26 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà Ông Hùng - Nhà ông Tăng | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 10, 26, 30, 31, 32, 37, 40, 41, 33,9 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 10, 26, 30, 31, 32, 37, 40, 41, 33,9 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 10, 26, 30, 31, 32, 37, 40, 41, 33,9 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 19, 18, 20, 25, 22, 27, 35, 4210, 30, 33 Tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Dũng - Nhà ông Kế | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 19, 18, 20, 25, 22, 27, 35, 4210, 30, 33 Tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Dũng - Nhà ông Kế | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 19, 18, 20, 25, 22, 27, 35, 4210, 30, 33 Tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Dũng - Nhà ông Kế | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 21, 4, 7, 13, 6, 14, 15, 23, 28, 34, 43, 44 Tờ bả Nhà ông Vân - Nhà ông Hùng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 21, 4, 7, 13, 6, 14, 15, 23, 28, 34, 43, 44 Tờ bả Nhà ông Vân - Nhà ông Hùng | Đất TM-DV | 385.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…3 xóm 2 - xóm 2 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…3 xóm 2 - xóm 2 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Xóm 3 - Xóm 3 | Đất SX-KD | 215.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Xóm 3 - Xóm 3 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Xóm 3 - Xóm 3 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ Xóm 3 - Xóm 3 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ Xóm 3 - Xóm 3 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ Xóm 3 - Xóm 3 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Hồng - nhà bà Bốn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Hồng - nhà bà Bốn | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến nhà ông Hồng - nhà bà Bốn | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến Khu QH Đấu giá (5A cũ) - | Đất SX-KD | 375.000 |
