• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Thái Hòa

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa năm 2025

Khu vực: Thị xã Thái Hòa.

Loại đất: Đất TM-DV, Đất ở, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 6.875.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…3
xóm 2 - xóm 2
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…3
xóm 2 - xóm 2
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa
Xóm 3 - Xóm 3
Đất SX-KD215.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa
Xóm 3 - Xóm 3
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa
Xóm 3 - Xóm 3
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ
Xóm 3 - Xóm 3
Đất SX-KD375.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ
Xóm 3 - Xóm 3
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ
Xóm 3 - Xóm 3
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3
Đất SX-KD375.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Hồng - nhà bà Bốn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Hồng - nhà bà Bốn
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Hồng - nhà bà Bốn
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Khu QH Đấu giá (5A cũ) -
Đất SX-KD375.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Khu QH Đấu giá (5A cũ) -
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Khu QH Đấu giá (5A cũ) -
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 771, 785…788, 801, 802, 813, 820, 825, 826, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 771, 785…788, 801, 802, 813, 820, 825, 826, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 771, 785…788, 801, 802, 813, 820, 825, 826, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 772, 789, 803, 814, 827, 828, 860, 861, 946 Tờ bản đồ số 29) - Xã
dãy 2
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 772, 789, 803, 814, 827, 828, 860, 861, 946 Tờ bản đồ số 29) - Xã
dãy 2
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 772, 789, 803, 814, 827, 828, 860, 861, 946 Tờ bản đồ số 29) - Xã
dãy 2
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Nghĩa Lộc - Xóm 3 (Thửa 830.832, 835…837, 839…841, 843, 848, 849…851, 854…856, Tờ bản đồ số
Đường QL 48 - cầu Khe Cái
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Nghĩa Lộc - Xóm 3 (Thửa 830.832, 835…837, 839…841, 843, 848, 849…851, 854…856, Tờ bản đồ số
Đường QL 48 - cầu Khe Cái
Đất TM-DV1.045.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Nghĩa Lộc - Xóm 3 (Thửa 830.832, 835…837, 839…841, 843, 848, 849…851, 854…856, Tờ bản đồ số
Đường QL 48 - cầu Khe Cái
Đất ở1.900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N
nhà ông Quế - nhà bà Nhị
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N
nhà ông Quế - nhà bà Nhị
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N
nhà ông Quế - nhà bà Nhị
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N
nhà anh Thông - nhà anh Ty
Đất SX-KD325.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N
nhà anh Thông - nhà anh Ty
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã N
nhà anh Thông - nhà anh Ty
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà chị Thuỷ - nhà anh Mão
Đất SX-KD285.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà chị Thuỷ - nhà anh Mão
Đất TM-DV1.045.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà chị Thuỷ - nhà anh Mão
Đất ở1.900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà anh Bài - nhà anh Hải
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà anh Bài - nhà anh Hải
Đất TM-DV1.045.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà anh Bài - nhà anh Hải
Đất ở1.900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà anh Huệ - nhà cô Thọ
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà anh Huệ - nhà cô Thọ
Đất TM-DV1.045.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đ
nhà anh Huệ - nhà cô Thọ
Đất ở1.900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 823, 824, 871, 831, 833, 838, 844, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Hương - nhà chị Liên
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 823, 824, 871, 831, 833, 838, 844, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Hương - nhà chị Liên
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 823, 824, 871, 831, 833, 838, 844, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Hương - nhà chị Liên
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 219 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 219 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 219 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 503, 507…509, 516, 674…676, 697, 723, 726, 730, 731, 744, Tờ bản đồ số
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 503, 507…509, 516, 674…676, 697, 723, 726, 730, 731, 744, Tờ bản đồ số
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 503, 507…509, 516, 674…676, 697, 723, 726, 730, 731, 744, Tờ bản đồ số
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 334, 347, 348, 378, 390, 426…428, 437…441, 456, 473…477, 487…491, 934…
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 334, 347, 348, 378, 390, 426…428, 437…441, 456, 473…477, 487…491, 934…
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 334, 347, 348, 378, 390, 426…428, 437…441, 456, 473…477, 487…491, 934…
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 217, 218, 236…238, 248…250, 267…269, 283…286, 301, 303, 315, 316 Tờ bả
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 217, 218, 236…238, 248…250, 267…269, 283…286, 301, 303, 315, 316 Tờ bả
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 217, 218, 236…238, 248…250, 267…269, 283…286, 301, 303, 315, 316 Tờ bả
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 344, 375, 387, 425, 436, 579, 621, 632, 653, 654, 698, 699, 716, 7
dãy 2
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 344, 375, 387, 425, 436, 579, 621, 632, 653, 654, 698, 699, 716, 7
dãy 2
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 344, 375, 387, 425, 436, 579, 621, 632, 653, 654, 698, 699, 716, 7
dãy 2
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 655…657, 677, 678, 680…683, 700…702, 718, 735, 871, 872 Tờ bản đồ số 29) -
nhà ông Tùng - nhà anh Đoan
Đất SX-KD275.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 655…657, 677, 678, 680…683, 700…702, 718, 735, 871, 872 Tờ bản đồ số 29) -
nhà ông Tùng - nhà anh Đoan
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 655…657, 677, 678, 680…683, 700…702, 718, 735, 871, 872 Tờ bản đồ số 29) -
nhà ông Tùng - nhà anh Đoan
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 502, 511, 512, 533, 534, 554…557, 582, 583, 600…604, 622, 633…636, 921, 92
nhà bà Điu - nhà anh Quyền
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 502, 511, 512, 533, 534, 554…557, 582, 583, 600…604, 622, 633…636, 921, 92
nhà bà Điu - nhà anh Quyền
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 502, 511, 512, 533, 534, 554…557, 582, 583, 600…604, 622, 633…636, 921, 92
nhà bà Điu - nhà anh Quyền
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 120, 157, 183…185, 221, 222, 252, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 120, 157, 183…185, 221, 222, 252, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 120, 157, 183…185, 221, 222, 252, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 335, 349, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
nhà anh Thuận - nhà anh Lạc
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 335, 349, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
nhà anh Thuận - nhà anh Lạc
Đất TM-DV880.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 335, 349, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
nhà anh Thuận - nhà anh Lạc
Đất ở1.600.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 288, 304…307, 319, 327, 343, 361, 385, 386, 424, 455, 458(lô1…lô6)
dãy 2
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 288, 304…307, 319, 327, 343, 361, 385, 386, 424, 455, 458(lô1…lô6)
dãy 2
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 288, 304…307, 319, 327, 343, 361, 385, 386, 424, 455, 458(lô1…lô6)
dãy 2
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 458 (lô 7…lô 13), 460…463, 478, 480, 494…498, 526, 545, 547, 595, 528,
Xóm 3 - Xóm 3
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 458 (lô 7…lô 13), 460…463, 478, 480, 494…498, 526, 545, 547, 595, 528,
Xóm 3 - Xóm 3
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 458 (lô 7…lô 13), 460…463, 478, 480, 494…498, 526, 545, 547, 595, 528,
Xóm 3 - Xóm 3
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 310, 318, 325, 326, 341, 342, 359, 360, 374, 430, 431, 444…446, 447, 4
Xóm 3 - Xóm 3
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 310, 318, 325, 326, 341, 342, 359, 360, 374, 430, 431, 444…446, 447, 4
Xóm 3 - Xóm 3
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 310, 318, 325, 326, 341, 342, 359, 360, 374, 430, 431, 444…446, 447, 4
Xóm 3 - Xóm 3
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 1473 (tách từ thửa số 253) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 1473 (tách từ thửa số 253) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 1473 (tách từ thửa số 253) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở450.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 2, 80, 123, 159, 224, 225, 240, 253, 289, 320, 321, 339, 358, 826, 923
nhà anh Hải - nhà chị Vinh
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 2, 80, 123, 159, 224, 225, 240, 253, 289, 320, 321, 339, 358, 826, 923
nhà anh Hải - nhà chị Vinh
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 2, 80, 123, 159, 224, 225, 240, 253, 289, 320, 321, 339, 358, 826, 923
nhà anh Hải - nhà chị Vinh
Đất ở450.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 416…421, 433…435, 448, 450…453, 464…472, 481, 486, 499…510, 873, 874, 451,
Cầu làng Mẹ - nhà ông Năng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 416…421, 433…435, 448, 450…453, 464…472, 481, 486, 499…510, 873, 874, 451,
Cầu làng Mẹ - nhà ông Năng
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 416…421, 433…435, 448, 450…453, 464…472, 481, 486, 499…510, 873, 874, 451,
Cầu làng Mẹ - nhà ông Năng
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 318, 337, 338, 350…357, 365…367, 369…371, 382, 383, 391, 392…409, 943…945,
Cầu làng Mẹ - nhà ông Phúc
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 318, 337, 338, 350…357, 365…367, 369…371, 382, 383, 391, 392…409, 943…945,
Cầu làng Mẹ - nhà ông Phúc
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 318, 337, 338, 350…357, 365…367, 369…371, 382, 383, 391, 392…409, 943…945,
Cầu làng Mẹ - nhà ông Phúc
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 26, 27, 48, 63, 93, 106, 116, 149, 185, 77, 188, 195…197, 262…267, 129
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 26, 27, 48, 63, 93, 106, 116, 149, 185, 77, 188, 195…197, 262…267, 129
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 26, 27, 48, 63, 93, 106, 116, 149, 185, 77, 188, 195…197, 262…267, 129
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 12, 46, 57, 104, 129, 189…191, 199 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiế
dãy 3
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 12, 46, 57, 104, 129, 189…191, 199 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiế
dãy 3
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 12, 46, 57, 104, 129, 189…191, 199 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiế
dãy 3
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 6, 21, 25, 36, 11, 44, 45, 62, 76, 77, 89, 90, 115, 128, 448, 157,
dãy 2
Đất SX-KD800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 6, 21, 25, 36, 11, 44, 45, 62, 76, 77, 89, 90, 115, 128, 448, 157,
dãy 2
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 6, 21, 25, 36, 11, 44, 45, 62, 76, 77, 89, 90, 115, 128, 448, 157,
dãy 2
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 187 (tách từ thửa số 136) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 187 (tách từ thửa số 136) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV858.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 187 (tách từ thửa số 136) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở1.560.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 145…147, 154, 155, 161, 162, 170…179, 184, 198, 280…282, 287…290, 321 Tờ b
nhà anh Năm - nhà anh Ngọc
Đất SX-KD800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 145…147, 154, 155, 161, 162, 170…179, 184, 198, 280…282, 287…290, 321 Tờ b
nhà anh Năm - nhà anh Ngọc
Đất TM-DV858.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 145…147, 154, 155, 161, 162, 170…179, 184, 198, 280…282, 287…290, 321 Tờ b
nhà anh Năm - nhà anh Ngọc
Đất ở1.560.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 7, 22…24, 37…43, 57…61, 72…75, 88, 102, 103, 125, 127, 135…137, 192, 283,
nhà ông Sơn - nhà ông Vinh
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 7, 22…24, 37…43, 57…61, 72…75, 88, 102, 103, 125, 127, 135…137, 192, 283,
nhà ông Sơn - nhà ông Vinh
Đất TM-DV858.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 7, 22…24, 37…43, 57…61, 72…75, 88, 102, 103, 125, 127, 135…137, 192, 283,
nhà ông Sơn - nhà ông Vinh
Đất ở1.560.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 9, 10, Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Thành
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 9, 10, Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Thành
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 9, 10, Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Thành
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9…18, 20, 21, 24…27, 34, 35, 41, 42, 46…48, 63, 172, 183…1
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9…18, 20, 21, 24…27, 34, 35, 41, 42, 46…48, 63, 172, 183…1
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9…18, 20, 21, 24…27, 34, 35, 41, 42, 46…48, 63, 172, 183…1
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 307, 334, 356…358, 406…408, 499, 500, 502, 503, 524, 525, 544, 545, Tờ
Đất SX-KD800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 307, 334, 356…358, 406…408, 499, 500, 502, 503, 524, 525, 544, 545, Tờ
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 307, 334, 356…358, 406…408, 499, 500, 502, 503, 524, 525, 544, 545, Tờ
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 457…459, 476, 495, 519, 547, 555, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 457…459, 476, 495, 519, 547, 555, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 457…459, 476, 495, 519, 547, 555, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 204, 211, 223, 225, 228, 252, 281, 299, 322, 323, 349, 351, 425, 426,
Đất SX-KD800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 204, 211, 223, 225, 228, 252, 281, 299, 322, 323, 349, 351, 425, 426,
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 204, 211, 223, 225, 228, 252, 281, 299, 322, 323, 349, 351, 425, 426,
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 155, 158, 163, 167…169, 171, 172, 175, 176, 179…186, 193, 194, 196, Tờ
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 155, 158, 163, 167…169, 171, 172, 175, 176, 179…186, 193, 194, 196, Tờ
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 155, 158, 163, 167…169, 171, 172, 175, 176, 179…186, 193, 194, 196, Tờ
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 192, 202, 203, 221, 222, 266, 297, 377, 398…400, 427, 478, 496, 520, 5
nhà ông Du - nhà ông Vân
Đất SX-KD325.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 192, 202, 203, 221, 222, 266, 297, 377, 398…400, 427, 478, 496, 520, 5
nhà ông Du - nhà ông Vân
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 192, 202, 203, 221, 222, 266, 297, 377, 398…400, 427, 478, 496, 520, 5
nhà ông Du - nhà ông Vân
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 183 (tách từ thửa số 3) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD285.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 183 (tách từ thửa số 3) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 183 (tách từ thửa số 3) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 11, 22, 25, 26, 30…32, 35, 137, 138, 147…149, 153, 154, 16
Đất SX-KD310.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 11, 22, 25, 26, 30…32, 35, 137, 138, 147…149, 153, 154, 16
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 11, 22, 25, 26, 30…32, 35, 137, 138, 147…149, 153, 154, 16
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 187…191, 199, 234…236, 256, 257, 560, 568, 569 Tờ bản đồ số 25) - Xã N
nhà anh Việt - nhà ông Bảy
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 187…191, 199, 234…236, 256, 257, 560, 568, 569 Tờ bản đồ số 25) - Xã N
nhà anh Việt - nhà ông Bảy
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 187…191, 199, 234…236, 256, 257, 560, 568, 569 Tờ bản đồ số 25) - Xã N
nhà anh Việt - nhà ông Bảy
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 830, 808, 859, 914, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 830, 808, 859, 914, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 830, 808, 859, 914, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 465, 466, 485, 505, 506, 544, 545, 561, 562, 732, 756, 757, 785, 786,
Xóm 2 - Xóm 2
Đất SX-KD325.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 465, 466, 485, 505, 506, 544, 545, 561, 562, 732, 756, 757, 785, 786,
Xóm 2 - Xóm 2
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 465, 466, 485, 505, 506, 544, 545, 561, 562, 732, 756, 757, 785, 786,
Xóm 2 - Xóm 2
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 295, 309…311, 322, 326, 327, 342, 357, 358, 379, 402, 421, 433, 441, 4
Xóm 2 - Xóm 2
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 295, 309…311, 322, 326, 327, 342, 357, 358, 379, 402, 421, 433, 441, 4
Xóm 2 - Xóm 2
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 295, 309…311, 322, 326, 327, 342, 357, 358, 379, 402, 421, 433, 441, 4
Xóm 2 - Xóm 2
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 140, 176, 210, 211, 230, 231, 238, 251, 267, 271…274, 285…287, 294, Tờ
Xóm 2 - Xóm 2
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 140, 176, 210, 211, 230, 231, 238, 251, 267, 271…274, 285…287, 294, Tờ
Xóm 2 - Xóm 2
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 140, 176, 210, 211, 230, 231, 238, 251, 267, 271…274, 285…287, 294, Tờ
Xóm 2 - Xóm 2
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 831 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Tuân - chị Liên
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 831 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Tuân - chị Liên
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 831 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Tuân - chị Liên
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 594, 602, 616, 617, 618, 632…638, 650, 652, 662, 686, 963, 723, 749, 7
nhà chị Tuân - nhà chị Vân
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 594, 602, 616, 617, 618, 632…638, 650, 652, 662, 686, 963, 723, 749, 7
nhà chị Tuân - nhà chị Vân
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 594, 602, 616, 617, 618, 632…638, 650, 652, 662, 686, 963, 723, 749, 7
nhà chị Tuân - nhà chị Vân
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 1466, 1467 (tách từ thửa 337) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 1466, 1467 (tách từ thửa 337) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 1466, 1467 (tách từ thửa 337) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở450.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 467, 486, 487, 525, 526, 546, 563…566, 619, 1465, 1010, 1011 Tờ bản đồ
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 467, 486, 487, 525, 526, 546, 563…566, 619, 1465, 1010, 1011 Tờ bản đồ
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 467, 486, 487, 525, 526, 546, 563…566, 619, 1465, 1010, 1011 Tờ bản đồ
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 316…318, 321, 337, 352, 353, 356, 371, 372, 394, 395, 415, 420, 434, 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 316…318, 321, 337, 352, 353, 356, 371, 372, 394, 395, 415, 420, 434, 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 316…318, 321, 337, 352, 353, 356, 371, 372, 394, 395, 415, 420, 434, 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 161, 177, 193...195, 252, 253, 275, 276, 282, 293, 297, 298, 306, 307,
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 161, 177, 193...195, 252, 253, 275, 276, 282, 293, 297, 298, 306, 307,
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 161, 177, 193...195, 252, 253, 275, 276, 282, 293, 297, 298, 306, 307,
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 7 (Thửa 194, 196, 223, 239, 254, 268, 288, 289, 299, 300, 319, 320, 340, 355,
nhà ô Liêm, ô Mùi - nhà anh Tám
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 7 (Thửa 194, 196, 223, 239, 254, 268, 288, 289, 299, 300, 319, 320, 340, 355,
nhà ô Liêm, ô Mùi - nhà anh Tám
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 7 (Thửa 194, 196, 223, 239, 254, 268, 288, 289, 299, 300, 319, 320, 340, 355,
nhà ô Liêm, ô Mùi - nhà anh Tám
Đất ở450.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 1471 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 1471 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 1471 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 364, 396…399, 430…433, 474…476, 559, 560, 1451, 1455, 1470, 1349 Tờ bả
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 364, 396…399, 430…433, 474…476, 559, 560, 1451, 1455, 1470, 1349 Tờ bả
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 364, 396…399, 430…433, 474…476, 559, 560, 1451, 1455, 1470, 1349 Tờ bả
Đất ở450.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 12….14, 67, 68, 86, 106, 130, 134, 135, 154, 171, 175…177, 195, 221, 2
Đất SX-KD950.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 12….14, 67, 68, 86, 106, 130, 134, 135, 154, 171, 175…177, 195, 221, 2
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 12….14, 67, 68, 86, 106, 130, 134, 135, 154, 171, 175…177, 195, 221, 2
Đất ở450.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 4 (Thửa 199, 200, 202, 174, 223, 256, 257, 283, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Ti
nhà chị Lâm - nhà bà Dương
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 4 (Thửa 199, 200, 202, 174, 223, 256, 257, 283, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Ti
nhà chị Lâm - nhà bà Dương
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 4 (Thửa 199, 200, 202, 174, 223, 256, 257, 283, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Ti
nhà chị Lâm - nhà bà Dương
Đất ở450.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 (Thửa 6, 7, 51, 77, 100, 125, 126, 149…152, 173, 196…198, 1469, 1482, 1483, 1484, 146, 147 Tờ
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 (Thửa 6, 7, 51, 77, 100, 125, 126, 149…152, 173, 196…198, 1469, 1482, 1483, 1484, 146, 147 Tờ
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 (Thửa 6, 7, 51, 77, 100, 125, 126, 149…152, 173, 196…198, 1469, 1482, 1483, 1484, 146, 147 Tờ
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1660, 1661, 1688, 1689 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1660, 1661, 1688, 1689 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1660, 1661, 1688, 1689 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa xóm 7 (Thửa 784, 785, 817, 818, 847, 848, 879, 880, 881, 911, 943, 974, 1007, 1039, 1093, 1465, 1350
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa xóm 7 (Thửa 784, 785, 817, 818, 847, 848, 879, 880, 881, 911, 943, 974, 1007, 1039, 1093, 1465, 1350
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa xóm 7 (Thửa 784, 785, 817, 818, 847, 848, 879, 880, 881, 911, 943, 974, 1007, 1039, 1093, 1465, 1350
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 343, 344, 401, 435, 477, 515, 516, 562, 601…603, 640, 681, 716, 717, 7
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 343, 344, 401, 435, 477, 515, 516, 562, 601…603, 640, 681, 716, 717, 7
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 343, 344, 401, 435, 477, 515, 516, 562, 601…603, 640, 681, 716, 717, 7
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - xóm 7 (Thửa 203, 205, 206, 286, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
nhà anh Thái - nhà ông Trầm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - xóm 7 (Thửa 203, 205, 206, 286, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
nhà anh Thái - nhà ông Trầm
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - xóm 7 (Thửa 203, 205, 206, 286, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
nhà anh Thái - nhà ông Trầm
Đất ở450.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1189, 1245, 1271, 1362, 1443, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1189, 1245, 1271, 1362, 1443, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1189, 1245, 1271, 1362, 1443, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1332, 1355, 1357, 1412…1415, 1436…1438, 1446, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa
nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1332, 1355, 1357, 1412…1415, 1436…1438, 1446, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa
nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh
Đất TM-DV1.210.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1332, 1355, 1357, 1412…1415, 1436…1438, 1446, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa
nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh
Đất ở2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1233, 1234, 1236, 1237, 1263, 1264, 1285, 1287, 1288, 1306…1308, Tờ bản đồ
nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1233, 1234, 1236, 1237, 1263, 1264, 1285, 1287, 1288, 1306…1308, Tờ bản đồ
nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh
Đất TM-DV1.210.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1233, 1234, 1236, 1237, 1263, 1264, 1285, 1287, 1288, 1306…1308, Tờ bản đồ
nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh
Đất ở2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1112…1114, 1137, 1138, 1159…1161, 1179…1181, 1183, 1184, 1210, 1474 Tờ bản
nhà ông Hạ - nhà ông Thành
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1112…1114, 1137, 1138, 1159…1161, 1179…1181, 1183, 1184, 1210, 1474 Tờ bản
nhà ông Hạ - nhà ông Thành
Đất TM-DV1.210.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1112…1114, 1137, 1138, 1159…1161, 1179…1181, 1183, 1184, 1210, 1474 Tờ bản
nhà ông Hạ - nhà ông Thành
Đất ở2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1056, 1074…1079, 1108…1111, 1131…1133, 1073, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa T
nhà anh Nhương - nhà anh Hùng
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1056, 1074…1079, 1108…1111, 1131…1133, 1073, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa T
nhà anh Nhương - nhà anh Hùng
Đất TM-DV1.155.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1056, 1074…1079, 1108…1111, 1131…1133, 1073, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa T
nhà anh Nhương - nhà anh Hùng
Đất ở2.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 960, 961, 986…988, 991…994, 1021…1024, 1025…1027, 1050…1053 Tờ bản đồ số 2
nhà cô Luy, - nhà anh Hải,
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 960, 961, 986…988, 991…994, 1021…1024, 1025…1027, 1050…1053 Tờ bản đồ số 2
nhà cô Luy, - nhà anh Hải,
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 960, 961, 986…988, 991…994, 1021…1024, 1025…1027, 1050…1053 Tờ bản đồ số 2
nhà cô Luy, - nhà anh Hải,
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 718…720, 752, 753, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Pha - nhà bà Vượng
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 718…720, 752, 753, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Pha - nhà bà Vượng
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 718…720, 752, 753, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Pha - nhà bà Vượng
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 563…567, 604…606, 608…611, 641…645, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiế
nhà anh Dũng - nhà ông Thuật
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 563…567, 604…606, 608…611, 641…645, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiế
nhà anh Dũng - nhà ông Thuật
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 563…567, 604…606, 608…611, 641…645, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiế
nhà anh Dũng - nhà ông Thuật
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 375…377, 405…410, 439…450, 478…489, 491, 521…527, 529…533, 568, 569
nhà chị Minh - nhà chị Tuỳ
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 375…377, 405…410, 439…450, 478…489, 491, 521…527, 529…533, 568, 569
nhà chị Minh - nhà chị Tuỳ
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 375…377, 405…410, 439…450, 478…489, 491, 521…527, 529…533, 568, 569
nhà chị Minh - nhà chị Tuỳ
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu vực ga NT - Xóm 8 (Thửa 429, 513, 557, 634, 670…672, 708…710, 775, 807, Tờ bản đồ số 23) - Xã Ng
nhà anh Giang - nhà chị Thiên
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu vực ga NT - Xóm 8 (Thửa 429, 513, 557, 634, 670…672, 708…710, 775, 807, Tờ bản đồ số 23) - Xã Ng
nhà anh Giang - nhà chị Thiên
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Khu vực ga NT - Xóm 8 (Thửa 429, 513, 557, 634, 670…672, 708…710, 775, 807, Tờ bản đồ số 23) - Xã Ng
nhà anh Giang - nhà chị Thiên
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 37, 38, 69, 70, 111, 112, 183, 242, 267, 649, 687…691, 727…731, 76
dãy 3
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 37, 38, 69, 70, 111, 112, 183, 242, 267, 649, 687…691, 727…731, 76
dãy 3
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 37, 38, 69, 70, 111, 112, 183, 242, 267, 649, 687…691, 727…731, 76
dãy 3
Đất ở650.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 110, 650…655, 692…696, 732, 742, 795, 830, Tờ bản đồ số 23) - Xã N
dãy 2
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 110, 650…655, 692…696, 732, 742, 795, 830, Tờ bản đồ số 23) - Xã N
dãy 2
Đất TM-DV473.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 110, 650…655, 692…696, 732, 742, 795, 830, Tờ bản đồ số 23) - Xã N
dãy 2
Đất ở860.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 88, 89, 140, 159, 160, 182, 184, 209…211, 239…241, 616…620, 648, T
dãy 2
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 88, 89, 140, 159, 160, 182, 184, 209…211, 239…241, 616…620, 648, T
dãy 2
Đất TM-DV473.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 88, 89, 140, 159, 160, 182, 184, 209…211, 239…241, 616…620, 648, T
dãy 2
Đất ở860.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 734…736, 766…769, 771, 796…799, 827…829, 831, 899, 1448…1450, 1453. Tờ bản
nhà cô Tuệ - nhà anh Thoả
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 734…736, 766…769, 771, 796…799, 827…829, 831, 899, 1448…1450, 1453. Tờ bản
nhà cô Tuệ - nhà anh Thoả
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 734…736, 766…769, 771, 796…799, 827…829, 831, 899, 1448…1450, 1453. Tờ bản
nhà cô Tuệ - nhà anh Thoả
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 909 (tách từ thửa số 155) Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 909 (tách từ thửa số 155) Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 909 (tách từ thửa số 155) Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 87, 107, 108, 136…139, 155…158, 178…180, 204…208, 229, 231, Tờ bản đồ số 2
nhà anh Tân - nhà anh Hiếu
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 87, 107, 108, 136…139, 155…158, 178…180, 204…208, 229, 231, Tờ bản đồ số 2
nhà anh Tân - nhà anh Hiếu
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 87, 107, 108, 136…139, 155…158, 178…180, 204…208, 229, 231, Tờ bản đồ số 2
nhà anh Tân - nhà anh Hiếu
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 621…629, 632, 656…668, 697…699, 705…707, 733, 740, 741, 1452, 1454. Tờ bản
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 621…629, 632, 656…668, 697…699, 705…707, 733, 740, 741, 1452, 1454. Tờ bản
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 621…629, 632, 656…668, 697…699, 705…707, 733, 740, 741, 1452, 1454. Tờ bản
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 492…504, 534…543, 545…552, 573…578, 579…584, 586…588, Tờ bản đồ số 23) - X
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 492…504, 534…543, 545…552, 573…578, 579…584, 586…588, Tờ bản đồ số 23) - X
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 492…504, 534…543, 545…552, 573…578, 579…584, 586…588, Tờ bản đồ số 23) - X
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 349…352, 354…358, 382, 383, 411…417, 451…459, 460…465, 1466 Tờ bản đồ số 2
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 349…352, 354…358, 382, 383, 411…417, 451…459, 460…465, 1466 Tờ bản đồ số 2
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 349…352, 354…358, 382, 383, 411…417, 451…459, 460…465, 1466 Tờ bản đồ số 2
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 232…238, 259…263, 265, 266, 241, 288…296, 312…315, 317…320, Tờ bản đồ số 2
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 232…238, 259…263, 265, 266, 241, 288…296, 312…315, 317…320, Tờ bản đồ số 2
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 232…238, 259…263, 265, 266, 241, 288…296, 312…315, 317…320, Tờ bản đồ số 2
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 1, 28, 29, 89…94, 127, 128, 157…160, 189, 213…218, 306…310, 357, 910,
xóm 9 - xóm 9
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 1, 28, 29, 89…94, 127, 128, 157…160, 189, 213…218, 306…310, 357, 910,
xóm 9 - xóm 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 1, 28, 29, 89…94, 127, 128, 157…160, 189, 213…218, 306…310, 357, 910,
xóm 9 - xóm 9
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 598, 599, 621…623, 661…664, 688…691, 720, Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngh
nhà anh Hoà - nhà anh Hồng
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 598, 599, 621…623, 661…664, 688…691, 720, Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngh
nhà anh Hoà - nhà anh Hồng
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 598, 599, 621…623, 661…664, 688…691, 720, Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngh
nhà anh Hoà - nhà anh Hồng
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 26, 27, 57, 58, 87, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
dãy 3
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 26, 27, 57, 58, 87, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
dãy 3
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 26, 27, 57, 58, 87, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
dãy 3
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 25, 54…56, 86, 906. Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
dãy 2
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 25, 54…56, 86, 906. Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
dãy 2
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 25, 54…56, 86, 906. Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
dãy 2
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa - Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến - Đông Tiến
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa - Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến - Đông Tiến
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa - Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến - Đông Tiến
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 116…121, 123…125, 150…156, 185…188, 208…211, 240…244, 282…284, 893…897, 90
nhà ông Thắng - nhà bà Diên
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 116…121, 123…125, 150…156, 185…188, 208…211, 240…244, 282…284, 893…897, 90
nhà ông Thắng - nhà bà Diên
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 116…121, 123…125, 150…156, 185…188, 208…211, 240…244, 282…284, 893…897, 90
nhà ông Thắng - nhà bà Diên
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Lô 8, lô 9, lô10, lô 11, lô 12, lô13, lô 14, lô 15, lô16, 24, 51…53, 80..85, 10
nhà anh Linh - nhà cô Hoa
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Lô 8, lô 9, lô10, lô 11, lô 12, lô13, lô 14, lô 15, lô16, 24, 51…53, 80..85, 10
nhà anh Linh - nhà cô Hoa
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Lô 8, lô 9, lô10, lô 11, lô 12, lô13, lô 14, lô 15, lô16, 24, 51…53, 80..85, 10
nhà anh Linh - nhà cô Hoa
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 1, 3, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 5 - xóm 5
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 1, 3, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 5 - xóm 5
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 1, 3, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 5 - xóm 5
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 355, 378, 391, 397, 410, 418, 419, 433, 435, 446, 448, 449, 454, 455,
xóm 5 - xóm 5
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 355, 378, 391, 397, 410, 418, 419, 433, 435, 446, 448, 449, 454, 455,
xóm 5 - xóm 5
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 355, 378, 391, 397, 410, 418, 419, 433, 435, 446, 448, 449, 454, 455,
xóm 5 - xóm 5
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 251…255, 259, 244, 260, 270, 273, 282, 292, 293, 303, 321, 323, 340, 3
xóm 5 - xóm 5
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 251…255, 259, 244, 260, 270, 273, 282, 292, 293, 303, 321, 323, 340, 3
xóm 5 - xóm 5
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 251…255, 259, 244, 260, 270, 273, 282, 292, 293, 303, 321, 323, 340, 3
xóm 5 - xóm 5
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 151, 183, 199, 201…209, 215…217, 225…231, 233…237, 243, Tờ bản đồ số 1
xóm 5 - xóm 5
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 151, 183, 199, 201…209, 215…217, 225…231, 233…237, 243, Tờ bản đồ số 1
xóm 5 - xóm 5
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 151, 183, 199, 201…209, 215…217, 225…231, 233…237, 243, Tờ bản đồ số 1
xóm 5 - xóm 5
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 516, 517, 531 (tách ra từ thửa 510, 326) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa T
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 516, 517, 531 (tách ra từ thửa 510, 326) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa T
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 516, 517, 531 (tách ra từ thửa 510, 326) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa T
xóm 4 - xóm 4
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 514 (tách ra từ thửa 510, 326, 319) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 514 (tách ra từ thửa 510, 326, 319) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 514 (tách ra từ thửa 510, 326, 319) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 4 - xóm 4
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 366…369, 371, 535, 536, 381, 388…390, 396…399, 415, 416, 435, 436, 504
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 366…369, 371, 535, 536, 381, 388…390, 396…399, 415, 416, 435, 436, 504
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 366…369, 371, 535, 536, 381, 388…390, 396…399, 415, 416, 435, 436, 504
xóm 4 - xóm 4
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 249…252, 257, 261, 262, 265…268, 274…281, 284, 285, 287…289, 293, 295,
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 249…252, 257, 261, 262, 265…268, 274…281, 284, 285, 287…289, 293, 295,
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 249…252, 257, 261, 262, 265…268, 274…281, 284, 285, 287…289, 293, 295,
xóm 4 - xóm 4
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 138, 159, 175, 186, 187, 200, 211, 212, 217, 218, 225, 226, 236…238, 5
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 138, 159, 175, 186, 187, 200, 211, 212, 217, 218, 225, 226, 236…238, 5
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 138, 159, 175, 186, 187, 200, 211, 212, 217, 218, 225, 226, 236…238, 5
xóm 4 - xóm 4
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 234, 240…243, 254…256, 264, 273, 511, 512, 533, 534, 550, 551 Tờ bản đồ s
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 234, 240…243, 254…256, 264, 273, 511, 512, 533, 534, 550, 551 Tờ bản đồ s
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 234, 240…243, 254…256, 264, 273, 511, 512, 533, 534, 550, 551 Tờ bản đồ s
xóm 4 - xóm 4
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 118, 137, 158, 173, 174, 198, 199, 205, 216, 221, 222, 224, 229, 230, 232
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 118, 137, 158, 173, 174, 198, 199, 205, 216, 221, 222, 224, 229, 230, 232
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 118, 137, 158, 173, 174, 198, 199, 205, 216, 221, 222, 224, 229, 230, 232
xóm 4 - xóm 4
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 404 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 404 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 404 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 4 - xóm 4
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 12, 16, 17, 24, 32, 33, 48, 55, 65, 503, 137, 526 Tờ bản đồ số 17)
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 12, 16, 17, 24, 32, 33, 48, 55, 65, 503, 137, 526 Tờ bản đồ số 17)
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 12, 16, 17, 24, 32, 33, 48, 55, 65, 503, 137, 526 Tờ bản đồ số 17)
xóm 4 - xóm 4
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 456, 459, 473, 477, 478, 480…482, 484, 508 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 456, 459, 473, 477, 478, 480…482, 484, 508 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 456, 459, 473, 477, 478, 480…482, 484, 508 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 211;217;220;230;240;247;254;263;271;279;289;321;344…348, 351…359, 361,
Đất SX-KD950.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 211;217;220;230;240;247;254;263;271;279;289;321;344…348, 351…359, 361,
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 211;217;220;230;240;247;254;263;271;279;289;321;344…348, 351…359, 361,
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 296…299, 303…306, 312, 320…326, 330, 331, 338…340, 342, 487, 490, 494,
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 296…299, 303…306, 312, 320…326, 330, 331, 338…340, 342, 487, 490, 494,
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 296…299, 303…306, 312, 320…326, 330, 331, 338…340, 342, 487, 490, 494,
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 267, 270…272, 279, 280, 288, 289, 290 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 267, 270…272, 279, 280, 288, 289, 290 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 267, 270…272, 279, 280, 288, 289, 290 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 218, 220, 221, 225, 229…231, 237, 240, 241, 244, 246…248, 250, 252, 25
Đất SX-KD950.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 218, 220, 221, 225, 229…231, 237, 240, 241, 244, 246…248, 250, 252, 25
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 218, 220, 221, 225, 229…231, 237, 240, 241, 244, 246…248, 250, 252, 25
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 87, 88, 132, 134, 135, 151, 152, 153, 168, 170, 190, 191, 211, 212
Đất SX-KD950.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 87, 88, 132, 134, 135, 151, 152, 153, 168, 170, 190, 191, 211, 212
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 87, 88, 132, 134, 135, 151, 152, 153, 168, 170, 190, 191, 211, 212
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 382, 391, 415, 428, 429, 438, 439, 443, 444, 460, 461, 489, 491…493, 5
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD950.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 382, 391, 415, 428, 429, 438, 439, 443, 444, 460, 461, 489, 491…493, 5
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 382, 391, 415, 428, 429, 438, 439, 443, 444, 460, 461, 489, 491…493, 5
xóm 4 - xóm 4
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 527, 528, 529, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 8 - xóm 8
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 527, 528, 529, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 8 - xóm 8
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 527, 528, 529, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 8 - xóm 8
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 526 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 8 - xóm 8
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 526 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 8 - xóm 8
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 526 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 8 - xóm 8
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 464…469, 477…479, 484…489, 503, 504, 534, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa
xóm 9 - xóm 9
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 464…469, 477…479, 484…489, 503, 504, 534, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa
xóm 9 - xóm 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 464…469, 477…479, 484…489, 503, 504, 534, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa
xóm 9 - xóm 9
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538
xóm 9 - xóm 9
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538
xóm 9 - xóm 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538
xóm 9 - xóm 9
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 9 - xóm 9
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 9 - xóm 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 9 - xóm 9
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9,
nhà anh Hào - nhà anh Triều
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9,
nhà anh Hào - nhà anh Triều
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9,
nhà anh Hào - nhà anh Triều
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 209…215, 225, 226, 231…233, 236, 549 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 209…215, 225, 226, 231…233, 236, 549 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 209…215, 225, 226, 231…233, 236, 549 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 6…8, 12, 13, 18, 26…28, 46, 65, 66, 88, 89, 108, 109, 127, 177…178, 179,
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 6…8, 12, 13, 18, 26…28, 46, 65, 66, 88, 89, 108, 109, 127, 177…178, 179,
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 6…8, 12, 13, 18, 26…28, 46, 65, 66, 88, 89, 108, 109, 127, 177…178, 179,
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 195…199, 201…205, 207, 208, 209…221, 235, 300, 301, 311…315 Tờ bản đồ
xóm 9 - xóm 9
Đất SX-KD800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 195…199, 201…205, 207, 208, 209…221, 235, 300, 301, 311…315 Tờ bản đồ
xóm 9 - xóm 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 195…199, 201…205, 207, 208, 209…221, 235, 300, 301, 311…315 Tờ bản đồ
xóm 9 - xóm 9
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 148…150, 152…155, 161…164, 172…175, 183…187, 191…193, 242, 251, 304….3
xóm 9 - xóm 9
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 148…150, 152…155, 161…164, 172…175, 183…187, 191…193, 242, 251, 304….3
xóm 9 - xóm 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 148…150, 152…155, 161…164, 172…175, 183…187, 191…193, 242, 251, 304….3
xóm 9 - xóm 9
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 80, 82, 97, 98, 105, 106, 107, 115…118, 123…125, 320….323, 132…134, 14
xóm 9 - xóm 9
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 80, 82, 97, 98, 105, 106, 107, 115…118, 123…125, 320….323, 132…134, 14
xóm 9 - xóm 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 80, 82, 97, 98, 105, 106, 107, 115…118, 123…125, 320….323, 132…134, 14
xóm 9 - xóm 9
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 189, 190, 200, 206, 230, 231, 233, 234, 236, 248, 249 Tờ bản đồ số 14) -
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 189, 190, 200, 206, 230, 231, 233, 234, 236, 248, 249 Tờ bản đồ số 14) -
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 189, 190, 200, 206, 230, 231, 233, 234, 236, 248, 249 Tờ bản đồ số 14) -
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 49…51, 67, 68, 70, 71, 79, 83, 96, 104, 114, 131, 139, 329, 147, 160, 171
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 49…51, 67, 68, 70, 71, 79, 83, 96, 104, 114, 131, 139, 329, 147, 160, 171
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 49…51, 67, 68, 70, 71, 79, 83, 96, 104, 114, 131, 139, 329, 147, 160, 171
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 9, 22, 27, 28, 33, 34, 42, 46, 52, 53, 57, 61, 66, 70, 74, 94, 102, 11
Xóm 6 - Xóm 6
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 9, 22, 27, 28, 33, 34, 42, 46, 52, 53, 57, 61, 66, 70, 74, 94, 102, 11
Xóm 6 - Xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 9, 22, 27, 28, 33, 34, 42, 46, 52, 53, 57, 61, 66, 70, 74, 94, 102, 11
Xóm 6 - Xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 709, 711, 712, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 709, 711, 712, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 709, 711, 712, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 675…678, 680…682, 688, 690…695, 697, 698, 701, 702, 705, 708, 746….758
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 675…678, 680…682, 688, 690…695, 697, 698, 701, 702, 705, 708, 746….758
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 675…678, 680…682, 688, 690…695, 697, 698, 701, 702, 705, 708, 746….758
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 195, 290, 353, 387, 426, 463, 549, 551, 568, 569, 583…585, 588, 610, 6
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 195, 290, 353, 387, 426, 463, 549, 551, 568, 569, 583…585, 588, 610, 6
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 195, 290, 353, 387, 426, 463, 549, 551, 568, 569, 583…585, 588, 610, 6
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 15, 25, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 15, 25, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 15, 25, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 746….751 tách từ thửa số 693 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 746….751 tách từ thửa số 693 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 746….751 tách từ thửa số 693 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 693, 694, 708, 727, 748, 773, 774, 776, 777 Tờ bản đồ số
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất SX-KD780.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 693, 694, 708, 727, 748, 773, 774, 776, 777 Tờ bản đồ số
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 693, 694, 708, 727, 748, 773, 774, 776, 777 Tờ bản đồ số
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 575…577, 585…588, 598, 599, 611, 621, 622, 630, 643, 655,
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất SX-KD780.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 575…577, 585…588, 598, 599, 611, 621, 622, 630, 643, 655,
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 575…577, 585…588, 598, 599, 611, 621, 622, 630, 643, 655,
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 487, 497…499, 510, 511, 519, 520, 530, 539…541, 551, 563…
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất SX-KD780.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 487, 497…499, 510, 511, 519, 520, 530, 539…541, 551, 563…
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 487, 497…499, 510, 511, 519, 520, 530, 539…541, 551, 563…
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 262, 277, 278, 297, 312, 326, 362, 389, 401, 427, 444, 46
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 262, 277, 278, 297, 312, 326, 362, 389, 401, 427, 444, 46
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 262, 277, 278, 297, 312, 326, 362, 389, 401, 427, 444, 46
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 47, 67, 90, 91, 109, 110, 130, 147, 160, 161, 173, 185, 1
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 47, 67, 90, 91, 109, 110, 130, 147, 160, 161, 173, 185, 1
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 47, 67, 90, 91, 109, 110, 130, 147, 160, 161, 173, 185, 1
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 619, 620, 628, 629, 641, 642, 654, 668, 677, 692, 702,
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 619, 620, 628, 629, 641, 642, 654, 668, 677, 692, 702,
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 619, 620, 628, 629, 641, 642, 654, 668, 677, 692, 702,
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 518, 526…529, 538, 549, 550, 560…562, 574, 582…584, 59
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 518, 526…529, 538, 549, 550, 560…562, 574, 582…584, 59
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 518, 526…529, 538, 549, 550, 560…562, 574, 582…584, 59
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 424…426, 438, 455…459, 471…473, 482…485, 495, 496, 507
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 424…426, 438, 455…459, 471…473, 482…485, 495, 496, 507
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 424…426, 438, 455…459, 471…473, 482…485, 495, 496, 507
xóm 4 - xóm 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 323, 324, 338…342, 357…361, 377…379, 397…399, 409…412,
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 323, 324, 338…342, 357…361, 377…379, 397…399, 409…412,
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 323, 324, 338…342, 357…361, 377…379, 397…399, 409…412,
xóm 4 - xóm 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 201, 202, 220, 235, 236, 258, 260, 261, 275, 276, 293,
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 201, 202, 220, 235, 236, 258, 260, 261, 275, 276, 293,
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 201, 202, 220, 235, 236, 258, 260, 261, 275, 276, 293,
xóm 4 - xóm 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 43, 44, 64, 65, 66, 89, 107, 108, 126…128, 145, 155…15
xóm 4 - xóm 4
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 43, 44, 64, 65, 66, 89, 107, 108, 126…128, 145, 155…15
xóm 4 - xóm 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 43, 44, 64, 65, 66, 89, 107, 108, 126…128, 145, 155…15
xóm 4 - xóm 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 111, 117, 130, 131; Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 4 - Xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 111, 117, 130, 131; Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 4 - Xóm 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 111, 117, 130, 131; Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 4 - Xóm 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 52…54, 56, 59, 61...65, 70…72, 75, 79, 80, 84, 85, 90,
Xóm 4 - Xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 52…54, 56, 59, 61...65, 70…72, 75, 79, 80, 84, 85, 90,
Xóm 4 - Xóm 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 52…54, 56, 59, 61...65, 70…72, 75, 79, 80, 84, 85, 90,
Xóm 4 - Xóm 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38,
Xóm 4 - Xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38,
Xóm 4 - Xóm 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38,
Xóm 4 - Xóm 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 4 - Xóm 4
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 4 - Xóm 4
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 4 - Xóm 4
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 6 - xóm 6
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 6 - xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến
xóm 6 - xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản
xóm 6 - xóm 6
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản
xóm 6 - xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản
xóm 6 - xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 3
xóm 6 - xóm 6
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 3
xóm 6 - xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 3
xóm 6 - xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297,
xóm 6 - xóm 6
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297,
xóm 6 - xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297,
xóm 6 - xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234,
xóm 6 - xóm 6
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234,
xóm 6 - xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234,
xóm 6 - xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 6 - Xóm 6
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 6 - Xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến
Xóm 6 - Xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 1
Xóm 6 - Xóm 6
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 1
Xóm 6 - Xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 1
Xóm 6 - Xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44
Xóm 6 - Xóm 6
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44
Xóm 6 - Xóm 6
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44
Xóm 6 - Xóm 6
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93
Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93
Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93
Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa T
Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa T
Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa T
Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều
Đất SX-KD225.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến
Hồ Văn Quyền -
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến
Hồ Văn Quyền -
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến
Hồ Văn Quyền -
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
Đất SX-KD1.100.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
Đất SX-KD1.100.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn
Đất SX-KD1.100.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36,
Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân
Đất SX-KD1.050.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36,
Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36,
Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35
Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35
Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35
Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In
Đất SX-KD325.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 5
Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2
Đất SX-KD430.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 5
Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 5
Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - X
Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà
Đất SX-KD430.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - X
Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - X
Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48
Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48
Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48
Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 10, 16, 20, 23, 24, 27, 29, 30, 46, 113, 114 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Văn Quang - Nhà ông Vũ Xuân Sâm
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 10, 16, 20, 23, 24, 27, 29, 30, 46, 113, 114 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Văn Quang - Nhà ông Vũ Xuân Sâm
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 10, 16, 20, 23, 24, 27, 29, 30, 46, 113, 114 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Văn Quang - Nhà ông Vũ Xuân Sâm
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28
Nhà ông Hồ Văn Truyền - Nhà ông Hồ Văn Tiến
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28
Nhà ông Hồ Văn Truyền - Nhà ông Hồ Văn Tiến
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Bồi - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28
Nhà ông Hồ Văn Truyền - Nhà ông Hồ Văn Tiến
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28
Nhà ông Hồ Văn Chức - Nhà ông Hồ Văn Ất
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28
Nhà ông Hồ Văn Chức - Nhà ông Hồ Văn Ất
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28
Nhà ông Hồ Văn Chức - Nhà ông Hồ Văn Ất
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 +Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23,
Nhà ông Cao Văn Xuân - Nhà ông Hồ Linh Chi
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 +Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23,
Nhà ông Cao Văn Xuân - Nhà ông Hồ Linh Chi
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 +Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23,
Nhà ông Cao Văn Xuân - Nhà ông Hồ Linh Chi
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Hồ Văn Lý -
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Hồ Văn Lý -
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Hồ Văn Lý -
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 + Xóm Hưng Lập (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 19, 21 Tờ bản đồ số 31) -
Nhà ông Hồ Văn Huyền - Nhà ông Hồ Văn Mùi
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 + Xóm Hưng Lập (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 19, 21 Tờ bản đồ số 31) -
Nhà ông Hồ Văn Huyền - Nhà ông Hồ Văn Mùi
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 + Xóm Hưng Lập (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 19, 21 Tờ bản đồ số 31) -
Nhà ông Hồ Văn Huyền - Nhà ông Hồ Văn Mùi
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 5, 9, 13 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Trần Văn Thành - Nhà bà Hồ Thị Nghi
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 5, 9, 13 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Trần Văn Thành - Nhà bà Hồ Thị Nghi
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 5, 9, 13 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Trần Văn Thành - Nhà bà Hồ Thị Nghi
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 4, 5, 6, 11, 20, 36, 37, 38, 40, 42, 46, 48, 49, 52, 56, 58, 60 Tờ bản đồ số
Nhà ông Hồ Văn Dinh - Nhà ông Hồ Hồng Phương
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 4, 5, 6, 11, 20, 36, 37, 38, 40, 42, 46, 48, 49, 52, 56, 58, 60 Tờ bản đồ số
Nhà ông Hồ Văn Dinh - Nhà ông Hồ Hồng Phương
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 4, 5, 6, 11, 20, 36, 37, 38, 40, 42, 46, 48, 49, 52, 56, 58, 60 Tờ bản đồ số
Nhà ông Hồ Văn Dinh - Nhà ông Hồ Hồng Phương
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 28, 39, 44, 45, 51, 53, 60, 33(62,63), 34(61), 57(60) Tờ bản đồ số 30) - Xã
Nhà ông Sầm Văn Cát - Nhà ông Phạm Đức Goòng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 28, 39, 44, 45, 51, 53, 60, 33(62,63), 34(61), 57(60) Tờ bản đồ số 30) - Xã
Nhà ông Sầm Văn Cát - Nhà ông Phạm Đức Goòng
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 28, 39, 44, 45, 51, 53, 60, 33(62,63), 34(61), 57(60) Tờ bản đồ số 30) - Xã
Nhà ông Sầm Văn Cát - Nhà ông Phạm Đức Goòng
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39
Nhà bà Nguyễn Thị Đôn - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39
Nhà bà Nguyễn Thị Đôn - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Vùng Đong - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39
Nhà bà Nguyễn Thị Đôn - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 4, 5, 7, 10, 12, 14, 42, 43, 45, 47, 11(59), 44(54), 46(55) Tờ bả
Nhà bà Hoàng Thị Nga - Nhà ông Trần Văn Diệu
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 4, 5, 7, 10, 12, 14, 42, 43, 45, 47, 11(59), 44(54), 46(55) Tờ bả
Nhà bà Hoàng Thị Nga - Nhà ông Trần Văn Diệu
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 4, 5, 7, 10, 12, 14, 42, 43, 45, 47, 11(59), 44(54), 46(55) Tờ bả
Nhà bà Hoàng Thị Nga - Nhà ông Trần Văn Diệu
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 1, 2, 6, 11, 12, 17 có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa T
Nhà ông Trương Công Trung - Nhà ông Đoàn Mạnh Dung
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 1, 2, 6, 11, 12, 17 có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa T
Nhà ông Trương Công Trung - Nhà ông Đoàn Mạnh Dung
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 1, 2, 6, 11, 12, 17 có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa T
Nhà ông Trương Công Trung - Nhà ông Đoàn Mạnh Dung
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 4, 8, 9, 11, 12, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 34, 35
nhà ông Trần Doạn Thành - Đến gia đình ông Lê Bá Hiếu
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 4, 8, 9, 11, 12, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 34, 35
nhà ông Trần Doạn Thành - Đến gia đình ông Lê Bá Hiếu
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 4, 8, 9, 11, 12, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 34, 35
nhà ông Trần Doạn Thành - Đến gia đình ông Lê Bá Hiếu
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 14, 15, 30, 22, 5, 39, 6, 7, 3 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Gia đình bà Vị - Gia đình ông Thành
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 14, 15, 30, 22, 5, 39, 6, 7, 3 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Gia đình bà Vị - Gia đình ông Thành
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 14, 15, 30, 22, 5, 39, 6, 7, 3 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Gia đình bà Vị - Gia đình ông Thành
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 3, 12, 19, 20, 25, 35, 41, 47, 54, 63, 72, 73,79, 80, 85, 87, 88,
Nhà ông Trương Công Phụng - Nhà ông Lê Hồng Vệ
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 3, 12, 19, 20, 25, 35, 41, 47, 54, 63, 72, 73,79, 80, 85, 87, 88,
Nhà ông Trương Công Phụng - Nhà ông Lê Hồng Vệ
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 3, 12, 19, 20, 25, 35, 41, 47, 54, 63, 72, 73,79, 80, 85, 87, 88,
Nhà ông Trương Công Phụng - Nhà ông Lê Hồng Vệ
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 8, 9, 10, 14, 18, 19, 20, 29, 56, 57, 71, 79, 85, 86, 87, 88, 89
Nhà bà Võ Thị Xuân - Nhà ông Phạm Văn Tri
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 8, 9, 10, 14, 18, 19, 20, 29, 56, 57, 71, 79, 85, 86, 87, 88, 89
Nhà bà Võ Thị Xuân - Nhà ông Phạm Văn Tri
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 8, 9, 10, 14, 18, 19, 20, 29, 56, 57, 71, 79, 85, 86, 87, 88, 89
Nhà bà Võ Thị Xuân - Nhà ông Phạm Văn Tri
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- Xóm Hiếu Thành (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20,
Nhà ông Nguyễn Đình Thắng xóm 1 - Nhà ông Nguyễn Văn Tuất
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- Xóm Hiếu Thành (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20,
Nhà ông Nguyễn Đình Thắng xóm 1 - Nhà ông Nguyễn Văn Tuất
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- Xóm Hiếu Thành (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20,
Nhà ông Nguyễn Đình Thắng xóm 1 - Nhà ông Nguyễn Văn Tuất
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 131, 132, 141, 142, 143, 152, 153, 159, 175, 176, 182, 189, 195, 340
Nhà bà Lê Thị Tình- Nguyễn Ngọc Giang - nhà ông Phạm Xuân Huyền, Âu Xuân Toàn
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 131, 132, 141, 142, 143, 152, 153, 159, 175, 176, 182, 189, 195, 340
Nhà bà Lê Thị Tình- Nguyễn Ngọc Giang - nhà ông Phạm Xuân Huyền, Âu Xuân Toàn
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 131, 132, 141, 142, 143, 152, 153, 159, 175, 176, 182, 189, 195, 340
Nhà bà Lê Thị Tình- Nguyễn Ngọc Giang - nhà ông Phạm Xuân Huyền, Âu Xuân Toàn
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 140(225-228), 158, 174, 181, 194 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đức Thuận - Nhà ông Nguyễn Văn Dụ
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 140(225-228), 158, 174, 181, 194 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đức Thuận - Nhà ông Nguyễn Văn Dụ
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 140(225-228), 158, 174, 181, 194 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đức Thuận - Nhà ông Nguyễn Văn Dụ
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 160, 161, 162, 164, 168, 169, 170, 171, 183, 185, 186, 190, 191, 192
Nhà bà Lê Thị Danh, Lê Văn Nghị - Nhà ông Phạm Đình Tuấn, Hoàng Thị Tình
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 160, 161, 162, 164, 168, 169, 170, 171, 183, 185, 186, 190, 191, 192
Nhà bà Lê Thị Danh, Lê Văn Nghị - Nhà ông Phạm Đình Tuấn, Hoàng Thị Tình
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 160, 161, 162, 164, 168, 169, 170, 171, 183, 185, 186, 190, 191, 192
Nhà bà Lê Thị Danh, Lê Văn Nghị - Nhà ông Phạm Đình Tuấn, Hoàng Thị Tình
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 113, 114, 121, 122, 133, 134, 135, 136, 145, 146, 147, 148, 154(214), 155 T
Nhà bà Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Hoài - Nhà ông Phan Văn Thiêm, Phan Văn Tuyến
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 113, 114, 121, 122, 133, 134, 135, 136, 145, 146, 147, 148, 154(214), 155 T
Nhà bà Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Hoài - Nhà ông Phan Văn Thiêm, Phan Văn Tuyến
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 113, 114, 121, 122, 133, 134, 135, 136, 145, 146, 147, 148, 154(214), 155 T
Nhà bà Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Hoài - Nhà ông Phan Văn Thiêm, Phan Văn Tuyến
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 99, 107, 108, 115, 116, 124, 125, 144 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phan Văn Khôi - Nhà ông Trần Minh Trường
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 99, 107, 108, 115, 116, 124, 125, 144 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phan Văn Khôi - Nhà ông Trần Minh Trường
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 99, 107, 108, 115, 116, 124, 125, 144 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phan Văn Khôi - Nhà ông Trần Minh Trường
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 72, 110, 111, 117, 126, 127, 128, 129, 137, 138, 139, 149, 150, 151,
Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh - Hoàng Công Bắc - Nhà ông Lương Văn Thành - Vũ Đức Tài
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 72, 110, 111, 117, 126, 127, 128, 129, 137, 138, 139, 149, 150, 151,
Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh - Hoàng Công Bắc - Nhà ông Lương Văn Thành - Vũ Đức Tài
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 72, 110, 111, 117, 126, 127, 128, 129, 137, 138, 139, 149, 150, 151,
Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh - Hoàng Công Bắc - Nhà ông Lương Văn Thành - Vũ Đức Tài
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 32, 33, 49, 57, 58, 65, 68, 69, 78, 87, 92, 100, 109, 200, 78(210)
Nhà bà Lê Thị Hồng Phương - Nhà bà Hoàng Thị Thế
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 32, 33, 49, 57, 58, 65, 68, 69, 78, 87, 92, 100, 109, 200, 78(210)
Nhà bà Lê Thị Hồng Phương - Nhà bà Hoàng Thị Thế
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 32, 33, 49, 57, 58, 65, 68, 69, 78, 87, 92, 100, 109, 200, 78(210)
Nhà bà Lê Thị Hồng Phương - Nhà bà Hoàng Thị Thế
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 29, 38, 47, 53, 54, 77, 86, 91, 63(207,208) Tờ bản đồ số 36) - Xã N
Nhà ông Hà Văn Hạnh - Nhà ông Nguyễn Đình Thân
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 29, 38, 47, 53, 54, 77, 86, 91, 63(207,208) Tờ bản đồ số 36) - Xã N
Nhà ông Hà Văn Hạnh - Nhà ông Nguyễn Đình Thân
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 29, 38, 47, 53, 54, 77, 86, 91, 63(207,208) Tờ bản đồ số 36) - Xã N
Nhà ông Hà Văn Hạnh - Nhà ông Nguyễn Đình Thân
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12, 31, 391-394, có đường Quy hoạch Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiế
Nhà ông Trần Hồng Điệp - Nhà ông Võ Công Tri
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12, 31, 391-394, có đường Quy hoạch Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiế
Nhà ông Trần Hồng Điệp - Nhà ông Võ Công Tri
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12, 31, 391-394, có đường Quy hoạch Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiế
Nhà ông Trần Hồng Điệp - Nhà ông Võ Công Tri
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành + Xóm 1 (Thửa 24, 25, 36, 41, 42, 44, 51, 60, 62, 66, 72, 73, 74, 79, 61(
Nhà ông Lê Anh Tuấn - Bạch Sỹ Kỷ - Nhà ông Nguyễn Văn Hải - Nguyễn Hồng Kỳ (Xóm 1)
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành + Xóm 1 (Thửa 24, 25, 36, 41, 42, 44, 51, 60, 62, 66, 72, 73, 74, 79, 61(
Nhà ông Lê Anh Tuấn - Bạch Sỹ Kỷ - Nhà ông Nguyễn Văn Hải - Nguyễn Hồng Kỳ (Xóm 1)
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành + Xóm 1 (Thửa 24, 25, 36, 41, 42, 44, 51, 60, 62, 66, 72, 73, 74, 79, 61(
Nhà ông Lê Anh Tuấn - Bạch Sỹ Kỷ - Nhà ông Nguyễn Văn Hải - Nguyễn Hồng Kỳ (Xóm 1)
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 105,106,112,118,120,130, 362-368 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Phan Văn Dương, Nguyễn Ngọc Hòa - Nhà ông Đậu Minh Tiến, Nguyễn Thị cát
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 105,106,112,118,120,130, 362-368 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Phan Văn Dương, Nguyễn Ngọc Hòa - Nhà ông Đậu Minh Tiến, Nguyễn Thị cát
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 105,106,112,118,120,130, 362-368 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Phan Văn Dương, Nguyễn Ngọc Hòa - Nhà ông Đậu Minh Tiến, Nguyễn Thị cát
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 85, 88, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 103, 199 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩ
nhà ông Tạ Quang Quyền, Trần Minh Sơn - Nhà bà Cao Thị Bé, Nguyễn Thị Hiền
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 85, 88, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 103, 199 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩ
nhà ông Tạ Quang Quyền, Trần Minh Sơn - Nhà bà Cao Thị Bé, Nguyễn Thị Hiền
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 85, 88, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 103, 199 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩ
nhà ông Tạ Quang Quyền, Trần Minh Sơn - Nhà bà Cao Thị Bé, Nguyễn Thị Hiền
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 2, 3, 4, 10, 11 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Kim Nhân, Đào Quang Dũng - Nhà ông Nguyễn Hữu Ngọ
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 2, 3, 4, 10, 11 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Kim Nhân, Đào Quang Dũng - Nhà ông Nguyễn Hữu Ngọ
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 2, 3, 4, 10, 11 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Kim Nhân, Đào Quang Dũng - Nhà ông Nguyễn Hữu Ngọ
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 9, 18, 19, 20, 71, 81, 82 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Thanh Hòa, Đào Thị Kim Thuận - Nhà ông Bùi Tất Thắng, Võ Đại Thắng (xóm 1)
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 9, 18, 19, 20, 71, 81, 82 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Thanh Hòa, Đào Thị Kim Thuận - Nhà ông Bùi Tất Thắng, Võ Đại Thắng (xóm 1)
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 9, 18, 19, 20, 71, 81, 82 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Thanh Hòa, Đào Thị Kim Thuận - Nhà ông Bùi Tất Thắng, Võ Đại Thắng (xóm 1)
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1, xóm 2 (Thửa 41, 51, 52, 57, 60, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76,
Nhà ông Lê Văn An, Đào Minh Trị - Nhà ông Phạm Đức Âu, ông Vũ Văn Nguyên
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1, xóm 2 (Thửa 41, 51, 52, 57, 60, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76,
Nhà ông Lê Văn An, Đào Minh Trị - Nhà ông Phạm Đức Âu, ông Vũ Văn Nguyên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1, xóm 2 (Thửa 41, 51, 52, 57, 60, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76,
Nhà ông Lê Văn An, Đào Minh Trị - Nhà ông Phạm Đức Âu, ông Vũ Văn Nguyên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 8, 12, 25, 32, 33, 34, 39, 40, 45, 49, 50, 51, 55, 56, 58, 59, 62, 80, 90,
nhà ông Chu Đình Mai - Nhà bà Ngô Thị Hồng Cử
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 8, 12, 25, 32, 33, 34, 39, 40, 45, 49, 50, 51, 55, 56, 58, 59, 62, 80, 90,
nhà ông Chu Đình Mai - Nhà bà Ngô Thị Hồng Cử
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 8, 12, 25, 32, 33, 34, 39, 40, 45, 49, 50, 51, 55, 56, 58, 59, 62, 80, 90,
nhà ông Chu Đình Mai - Nhà bà Ngô Thị Hồng Cử
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 15, 18, 19, 22, 26, 27, 28, 77 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn, bà Nguyễn Thị Hương Hoa - Nhà ông Ngô Sỹ Ân và ông Phan Đình Hải
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 15, 18, 19, 22, 26, 27, 28, 77 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn, bà Nguyễn Thị Hương Hoa - Nhà ông Ngô Sỹ Ân và ông Phan Đình Hải
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 15, 18, 19, 22, 26, 27, 28, 77 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn, bà Nguyễn Thị Hương Hoa - Nhà ông Ngô Sỹ Ân và ông Phan Đình Hải
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 141, 142, 156, 157, 136-138, 129, 205, 91, 100, 99 Tờ bản đồ số 33) -
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 141, 142, 156, 157, 136-138, 129, 205, 91, 100, 99 Tờ bản đồ số 33) -
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 141, 142, 156, 157, 136-138, 129, 205, 91, 100, 99 Tờ bản đồ số 33) -
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 210, 209, 134, 148, 162, 140, 150, 155, 163, 122, 135 Tờ bản đồ số 33
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 210, 209, 134, 148, 162, 140, 150, 155, 163, 122, 135 Tờ bản đồ số 33
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 210, 209, 134, 148, 162, 140, 150, 155, 163, 122, 135 Tờ bản đồ số 33
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 103, 121, 113, 104, 106, 211, 107, 108, 109, 114-116 Tờ bản đồ số 33)
Từ gia đình ông Võ Trọng Đức - Đến Gia đình ông Phạm Bá Lộc
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 103, 121, 113, 104, 106, 211, 107, 108, 109, 114-116 Tờ bản đồ số 33)
Từ gia đình ông Võ Trọng Đức - Đến Gia đình ông Phạm Bá Lộc
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 103, 121, 113, 104, 106, 211, 107, 108, 109, 114-116 Tờ bản đồ số 33)
Từ gia đình ông Võ Trọng Đức - Đến Gia đình ông Phạm Bá Lộc
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 125, 126, 127, 139, 143, 151 (221,222), 184 Tờ bản đồ
Nhà ông Võ Tiến Quang, Lê Văn Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Út
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 125, 126, 127, 139, 143, 151 (221,222), 184 Tờ bản đồ
Nhà ông Võ Tiến Quang, Lê Văn Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Út
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 125, 126, 127, 139, 143, 151 (221,222), 184 Tờ bản đồ
Nhà ông Võ Tiến Quang, Lê Văn Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Út
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 112, 121, 122, 123, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142,
Nhà ông Nguyễn Khắc Sửu, Nguyễn Thị Len - Nhà ông Lê Văn Công, Nguyễn Thị Hòa
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 112, 121, 122, 123, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142,
Nhà ông Nguyễn Khắc Sửu, Nguyễn Thị Len - Nhà ông Lê Văn Công, Nguyễn Thị Hòa
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 112, 121, 122, 123, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142,
Nhà ông Nguyễn Khắc Sửu, Nguyễn Thị Len - Nhà ông Lê Văn Công, Nguyễn Thị Hòa
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 50, 69 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đình Hà - Nhà ông Phan Văn Nghĩa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 50, 69 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đình Hà - Nhà ông Phan Văn Nghĩa
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 50, 69 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đình Hà - Nhà ông Phan Văn Nghĩa
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 24, 25, 35, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 55(242,246,
Nhà bà Nguyễn Thị Thu Mỹ,Nguyễn Thị Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, Võ Đức Quang
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 24, 25, 35, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 55(242,246,
Nhà bà Nguyễn Thị Thu Mỹ,Nguyễn Thị Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, Võ Đức Quang
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 24, 25, 35, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 55(242,246,
Nhà bà Nguyễn Thị Thu Mỹ,Nguyễn Thị Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, Võ Đức Quang
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 166, 171, 173, 174, 175, 177, 187, 176(229-233), 172(228,248) Tờ bả
Nhà bà Nguyễn Thị Nữ, Võ Thành Tâm - Nhà ông Nguyễn Văn Lâm
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 166, 171, 173, 174, 175, 177, 187, 176(229-233), 172(228,248) Tờ bả
Nhà bà Nguyễn Thị Nữ, Võ Thành Tâm - Nhà ông Nguyễn Văn Lâm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 166, 171, 173, 174, 175, 177, 187, 176(229-233), 172(228,248) Tờ bả
Nhà bà Nguyễn Thị Nữ, Võ Thành Tâm - Nhà ông Nguyễn Văn Lâm
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp- xóm Phú Thành (Thửa 129, 144, 152, 168, 281, 282, 286 Tờ bản đồ số 33) - X
Nhà ông Nguyễn Văn Tuyến - nhà bà Trần Thị Chung
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp- xóm Phú Thành (Thửa 129, 144, 152, 168, 281, 282, 286 Tờ bản đồ số 33) - X
Nhà ông Nguyễn Văn Tuyến - nhà bà Trần Thị Chung
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp- xóm Phú Thành (Thửa 129, 144, 152, 168, 281, 282, 286 Tờ bản đồ số 33) - X
Nhà ông Nguyễn Văn Tuyến - nhà bà Trần Thị Chung
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 91, 92, 99, 100, 103, 104, 106, 107, 113, 114, 115, 116, 205, 211 Tờ
Nhà ông Võ Trọng Đức, Nguyễn Văn Thìn - Nhà bà Nguyễn Thị Kim Thanh,Phạm Bá Lộc
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 91, 92, 99, 100, 103, 104, 106, 107, 113, 114, 115, 116, 205, 211 Tờ
Nhà ông Võ Trọng Đức, Nguyễn Văn Thìn - Nhà bà Nguyễn Thị Kim Thanh,Phạm Bá Lộc
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 91, 92, 99, 100, 103, 104, 106, 107, 113, 114, 115, 116, 205, 211 Tờ
Nhà ông Võ Trọng Đức, Nguyễn Văn Thìn - Nhà bà Nguyễn Thị Kim Thanh,Phạm Bá Lộc
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 146, 147, 153, 154, 160, 161, 167, 178, 179, 180, 181
Nhà ông Vũ Mạnh Hải, Nguyễn Quốc Tuấn - Nguyễn Thị Phượng, Trần Minh Đức
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 146, 147, 153, 154, 160, 161, 167, 178, 179, 180, 181
Nhà ông Vũ Mạnh Hải, Nguyễn Quốc Tuấn - Nguyễn Thị Phượng, Trần Minh Đức
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 146, 147, 153, 154, 160, 161, 167, 178, 179, 180, 181
Nhà ông Vũ Mạnh Hải, Nguyễn Quốc Tuấn - Nguyễn Thị Phượng, Trần Minh Đức
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 7, 8, 9, 12, 22, 36, 37, 48, 49, 60, 61, 67, 73, 74,
Nhà ông Lê Văn Tính(Tâm), Đinh Thị Tám (Hưng Phú) - Nhà ông Nguyễn Xuân Trường, Hoàng Văn Hà
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 7, 8, 9, 12, 22, 36, 37, 48, 49, 60, 61, 67, 73, 74,
Nhà ông Lê Văn Tính(Tâm), Đinh Thị Tám (Hưng Phú) - Nhà ông Nguyễn Xuân Trường, Hoàng Văn Hà
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 7, 8, 9, 12, 22, 36, 37, 48, 49, 60, 61, 67, 73, 74,
Nhà ông Lê Văn Tính(Tâm), Đinh Thị Tám (Hưng Phú) - Nhà ông Nguyễn Xuân Trường, Hoàng Văn Hà
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 159, 145, 140, 131, 117, 110. Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Trần Minh Hiền - Đến gia đình ông Vũ tiến Lợi
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 159, 145, 140, 131, 117, 110. Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Trần Minh Hiền - Đến gia đình ông Vũ tiến Lợi
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 159, 145, 140, 131, 117, 110. Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Trần Minh Hiền - Đến gia đình ông Vũ tiến Lợi
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 197(243), 198, 199, 200, 197(243) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Kim Thông - Nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 197(243), 198, 199, 200, 197(243) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Kim Thông - Nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 197(243), 198, 199, 200, 197(243) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Kim Thông - Nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Nhà ông Nguyễn Văn Thái(văn)
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Nhà ông Nguyễn Văn Thái(văn)
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Nhà ông Nguyễn Văn Thái(văn)
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12(234), 13, 14, 15, 18, 20, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa
Nhà ông Nguyễn Văn Bằng (lan) - nhà ông Phan Thanh Thưởng
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12(234), 13, 14, 15, 18, 20, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa
Nhà ông Nguyễn Văn Bằng (lan) - nhà ông Phan Thanh Thưởng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12(234), 13, 14, 15, 18, 20, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa
Nhà ông Nguyễn Văn Bằng (lan) - nhà ông Phan Thanh Thưởng
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - XómáTan Hợp + xóm Nghĩa Hưng (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9 (75,76), 11, 12, 13, 14, 15,
Nhà ông Trung - Nhà ông Hải
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - XómáTan Hợp + xóm Nghĩa Hưng (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9 (75,76), 11, 12, 13, 14, 15,
Nhà ông Trung - Nhà ông Hải
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - XómáTan Hợp + xóm Nghĩa Hưng (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9 (75,76), 11, 12, 13, 14, 15,
Nhà ông Trung - Nhà ông Hải
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 4, 5, 6, 7, 14, 15, 21, 31, 32, 36, 37, 42, 43, 47, 48, 49, 50, 51,
Nhà bà Trần Thị Lý - Nhà ông Hoàng Văn Truyền
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 4, 5, 6, 7, 14, 15, 21, 31, 32, 36, 37, 42, 43, 47, 48, 49, 50, 51,
Nhà bà Trần Thị Lý - Nhà ông Hoàng Văn Truyền
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 4, 5, 6, 7, 14, 15, 21, 31, 32, 36, 37, 42, 43, 47, 48, 49, 50, 51,
Nhà bà Trần Thị Lý - Nhà ông Hoàng Văn Truyền
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Bắc (Thửa 3, 8, 10, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 46, 47, 51, 52
Nhà bà Nguyễn Thị Xuân - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Bắc (Thửa 3, 8, 10, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 46, 47, 51, 52
Nhà bà Nguyễn Thị Xuân - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Bắc (Thửa 3, 8, 10, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 46, 47, 51, 52
Nhà bà Nguyễn Thị Xuân - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 8, 17 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đức Vượng - Nhà ông Đàm Văn Kỷ
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 8, 17 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đức Vượng - Nhà ông Đàm Văn Kỷ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 8, 17 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Đức Vượng - Nhà ông Đàm Văn Kỷ
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 13, 14, 17, 20, 2
Nhà bà Đàm Thị Liên - Nhà bà Nguyễn Thị Diệu
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 13, 14, 17, 20, 2
Nhà bà Đàm Thị Liên - Nhà bà Nguyễn Thị Diệu
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 13, 14, 17, 20, 2
Nhà bà Đàm Thị Liên - Nhà bà Nguyễn Thị Diệu
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 38, 39, 130, 206, 55(242,246,247), 169(223), 279,280 Tờ bản đồ số
Nhà ông Nguyễn Tuyết Thu - Nhà bà Hà Thị Biểu
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 38, 39, 130, 206, 55(242,246,247), 169(223), 279,280 Tờ bản đồ số
Nhà ông Nguyễn Tuyết Thu - Nhà bà Hà Thị Biểu
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 38, 39, 130, 206, 55(242,246,247), 169(223), 279,280 Tờ bản đồ số
Nhà ông Nguyễn Tuyết Thu - Nhà bà Hà Thị Biểu
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 188,189,200,191-193,180-182,168,158,143-148,136,137 Tờ bản đồ số 35) - Xã
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 188,189,200,191-193,180-182,168,158,143-148,136,137 Tờ bản đồ số 35) - Xã
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 188,189,200,191-193,180-182,168,158,143-148,136,137 Tờ bản đồ số 35) - Xã
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 201,204,205,202,203,194-196,183-185,171-173,160-162,149-152,138. Tờ bản đ
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 201,204,205,202,203,194-196,183-185,171-173,160-162,149-152,138. Tờ bản đ
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 201,204,205,202,203,194-196,183-185,171-173,160-162,149-152,138. Tờ bản đ
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 114,115,109,.110,134,135,143-145,156-158,166,167,168,177-180,187,128,117,
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 114,115,109,.110,134,135,143-145,156-158,166,167,168,177-180,187,128,117,
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 114,115,109,.110,134,135,143-145,156-158,166,167,168,177-180,187,128,117,
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 185,187,174,175,176,163,164,165,153-155,140-142,130-132,122,123,111,112,1
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 185,187,174,175,176,163,164,165,153-155,140-142,130-132,122,123,111,112,1
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 185,187,174,175,176,163,164,165,153-155,140-142,130-132,122,123,111,112,1
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Phú Thành (Thửa 192193186169170 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình Bà Biểu - đến gia đình ông bà Hồng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Phú Thành (Thửa 192193186169170 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình Bà Biểu - đến gia đình ông bà Hồng
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Phú Thành (Thửa 192193186169170 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình Bà Biểu - đến gia đình ông bà Hồng
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Nghĩa Hưng (Thửa 30-35,72,29,28,93,83,81-83,26,76.165,25,16,59,60-65, 27,
Từ gia đình bà Hương - đến gia đình ông Tùng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Nghĩa Hưng (Thửa 30-35,72,29,28,93,83,81-83,26,76.165,25,16,59,60-65, 27,
Từ gia đình bà Hương - đến gia đình ông Tùng
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Nghĩa Hưng (Thửa 30-35,72,29,28,93,83,81-83,26,76.165,25,16,59,60-65, 27,
Từ gia đình bà Hương - đến gia đình ông Tùng
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 70,62,63,56,57,31,40,41,32-34,23,16,17,10,11,1. Tờ bản đồ số 32)
Từ gia đình bà Bích - đến gia đình ông Cường
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 70,62,63,56,57,31,40,41,32-34,23,16,17,10,11,1. Tờ bản đồ số 32)
Từ gia đình bà Bích - đến gia đình ông Cường
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 70,62,63,56,57,31,40,41,32-34,23,16,17,10,11,1. Tờ bản đồ số 32)
Từ gia đình bà Bích - đến gia đình ông Cường
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 56,57,52-55,49-51,46-48,41-43,39,58,73,38,36,71,69 Tờ bản đồ số
Từ gia đình ông Hạnh - đến gia đình ông Mão
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 56,57,52-55,49-51,46-48,41-43,39,58,73,38,36,71,69 Tờ bản đồ số
Từ gia đình ông Hạnh - đến gia đình ông Mão
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 56,57,52-55,49-51,46-48,41-43,39,58,73,38,36,71,69 Tờ bản đồ số
Từ gia đình ông Hạnh - đến gia đình ông Mão
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 01- lô 12 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 01- lô 12 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 01- lô 12 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 13- lô 24 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 13- lô 24 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất TM-DV1.485.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 13- lô 24 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất ở2.700.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 25- lô 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 25- lô 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 25- lô 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp (Thửa 5, 27, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Vân - Nhà ông Chuơng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp (Thửa 5, 27, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Vân - Nhà ông Chuơng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp (Thửa 5, 27, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Vân - Nhà ông Chuơng
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 5, 13, 19, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Hải Âu - Nhà bà Phùng Thị Liên
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 5, 13, 19, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Hải Âu - Nhà bà Phùng Thị Liên
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 5, 13, 19, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Nguyễn Hải Âu - Nhà bà Phùng Thị Liên
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 8, 10, 11, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 33, 34, 38, 39, 40,
Nhà bà Phạm Thị Hà - Nhà bà Nguyễn Thị Tuất
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 8, 10, 11, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 33, 34, 38, 39, 40,
Nhà bà Phạm Thị Hà - Nhà bà Nguyễn Thị Tuất
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 8, 10, 11, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 33, 34, 38, 39, 40,
Nhà bà Phạm Thị Hà - Nhà bà Nguyễn Thị Tuất
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 17, 25, 26, 33, 34,42, 48, 55, 60, 66, 67, 68, 69, 70, 72, 73, 74,
Nhà ông Trần Quốc Song, ông Phan Đăng Liên - Nhà ông Nguyễn Văn Quang, ông Phan Tất Thắng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 17, 25, 26, 33, 34,42, 48, 55, 60, 66, 67, 68, 69, 70, 72, 73, 74,
Nhà ông Trần Quốc Song, ông Phan Đăng Liên - Nhà ông Nguyễn Văn Quang, ông Phan Tất Thắng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường TL 545 - Xóm Bắc Ninh (Thửa 17, 25, 26, 33, 34,42, 48, 55, 60, 66, 67, 68, 69, 70, 72, 73, 74,
Nhà ông Trần Quốc Song, ông Phan Đăng Liên - Nhà ông Nguyễn Văn Quang, ông Phan Tất Thắng
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 100, 107, 110 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phạm Văn Phong - Nhà ông Vi Văn Hồng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 100, 107, 110 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phạm Văn Phong - Nhà ông Vi Văn Hồng
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 100, 107, 110 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Phạm Văn Phong - Nhà ông Vi Văn Hồng
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 27, 28, 32, 35, 38, 40, 41, 42, 46, 47, 50, 51 Tờ bản đồ số 26) - Xã
Nhà ông Hồ Xuân Lộc - Nhà ông Cao Văn Bốn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 27, 28, 32, 35, 38, 40, 41, 42, 46, 47, 50, 51 Tờ bản đồ số 26) - Xã
Nhà ông Hồ Xuân Lộc - Nhà ông Cao Văn Bốn
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 27, 28, 32, 35, 38, 40, 41, 42, 46, 47, 50, 51 Tờ bản đồ số 26) - Xã
Nhà ông Hồ Xuân Lộc - Nhà ông Cao Văn Bốn
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 5, 24, 30, 36, 37, 39, 44, 45, 48, 49, 52 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩ
Nhà ông Phạm Thúc Định, Đoàn Trung Mưu - Hồ Đức Bằng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 5, 24, 30, 36, 37, 39, 44, 45, 48, 49, 52 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩ
Nhà ông Phạm Thúc Định, Đoàn Trung Mưu - Hồ Đức Bằng
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 5, 24, 30, 36, 37, 39, 44, 45, 48, 49, 52 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩ
Nhà ông Phạm Thúc Định, Đoàn Trung Mưu - Hồ Đức Bằng
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 6, 17, 22, 27, 36, 37, 51, 83, 85, 86, 88, 90, 91 ,95, 96, 101, 1
Nhà bà Nguyễn Thị Em - Nhà ông Phạm Quốc Khánh
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 6, 17, 22, 27, 36, 37, 51, 83, 85, 86, 88, 90, 91 ,95, 96, 101, 1
Nhà bà Nguyễn Thị Em - Nhà ông Phạm Quốc Khánh
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 6, 17, 22, 27, 36, 37, 51, 83, 85, 86, 88, 90, 91 ,95, 96, 101, 1
Nhà bà Nguyễn Thị Em - Nhà ông Phạm Quốc Khánh
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 5, 8, 13, 18, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 31(75-81), 32, 33, 34, 35,
Nhà ông Phạm Đình Vệ - Nhà ông Hồ Đức Chất
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 5, 8, 13, 18, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 31(75-81), 32, 33, 34, 35,
Nhà ông Phạm Đình Vệ - Nhà ông Hồ Đức Chất
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 5, 8, 13, 18, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 31(75-81), 32, 33, 34, 35,
Nhà ông Phạm Đình Vệ - Nhà ông Hồ Đức Chất
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Tất Thắng - Sau nhà ông Phạm Đình Thông
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Tất Thắng - Sau nhà ông Phạm Đình Thông
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đinh Tất Thắng - Sau nhà ông Phạm Đình Thông
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 5, 6, 8, 11, 26, 43, 47 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Lưu Viết Vững - Nhà ông Ngô Hữu Sơn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 5, 6, 8, 11, 26, 43, 47 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Lưu Viết Vững - Nhà ông Ngô Hữu Sơn
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 5, 6, 8, 11, 26, 43, 47 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Lưu Viết Vững - Nhà ông Ngô Hữu Sơn
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 7, 20, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Trần Văn Khuyên - Nhà ông Chu Ngọc Chung, Lưu Quang Vĩnh
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 7, 20, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Trần Văn Khuyên - Nhà ông Chu Ngọc Chung, Lưu Quang Vĩnh
Đất TM-DV198.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 4, 7, 20, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà bà Trần Văn Khuyên - Nhà ông Chu Ngọc Chung, Lưu Quang Vĩnh
Đất ở360.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1 (21), 3, 4, 5, 7, 19 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đoàn Văn Phúc - Nhà ông Nguyễn Song Lưu
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1 (21), 3, 4, 5, 7, 19 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đoàn Văn Phúc - Nhà ông Nguyễn Song Lưu
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Khu dân cư - Xóm Hưng Lập (Thửa 1 (21), 3, 4, 5, 7, 19 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Tiến
Nhà ông Đoàn Văn Phúc - Nhà ông Nguyễn Song Lưu
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 57, 58, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 74,
Cây xăng ông Hòe Thanh, nhà bà Trần Thị Lân - Nhà bà Hồ Thị Vân, Bưu điện
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 57, 58, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 74,
Cây xăng ông Hòe Thanh, nhà bà Trần Thị Lân - Nhà bà Hồ Thị Vân, Bưu điện
Đất TM-DV935.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 57, 58, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 74,
Cây xăng ông Hòe Thanh, nhà bà Trần Thị Lân - Nhà bà Hồ Thị Vân, Bưu điện
Đất ở1.700.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 4, 10, 12, 14, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 28, 65, 66, 67, 6(
Nhà ông Lê Văn Phin, ông Lê Văn Toàn - Nhà ông Nguyễn Minh Hằng, bà Nguyễn Thị Hường
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 4, 10, 12, 14, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 28, 65, 66, 67, 6(
Nhà ông Lê Văn Phin, ông Lê Văn Toàn - Nhà ông Nguyễn Minh Hằng, bà Nguyễn Thị Hường
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 4, 10, 12, 14, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 28, 65, 66, 67, 6(
Nhà ông Lê Văn Phin, ông Lê Văn Toàn - Nhà ông Nguyễn Minh Hằng, bà Nguyễn Thị Hường
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 3, 4, 6,7, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 53,
Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, ông Lê Hữu Hóa - Nhà ông Võ Văn Hạnh, bà Nguyễn Thị Thảo
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 3, 4, 6,7, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 53,
Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, ông Lê Hữu Hóa - Nhà ông Võ Văn Hạnh, bà Nguyễn Thị Thảo
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 1, 2, 3, 4, 6,7, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 53,
Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, ông Lê Hữu Hóa - Nhà ông Võ Văn Hạnh, bà Nguyễn Thị Thảo
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 20, 21, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, 42, 43,
Nhà ông Nguyễn Duy Hà - Nhà ông Trần Văn Bình
Đất SX-KD180.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 20, 21, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, 42, 43,
Nhà ông Nguyễn Duy Hà - Nhà ông Trần Văn Bình
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 20, 21, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, 42, 43,
Nhà ông Nguyễn Duy Hà - Nhà ông Trần Văn Bình
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 4,5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, , 19, 20, 21, 22, 23, 2
Nhà ông Trương Nhật Bình, ông Nguyễn Văn Nhuận - Nhà ông Phạm Đình Thông
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 4,5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, , 19, 20, 21, 22, 23, 2
Nhà ông Trương Nhật Bình, ông Nguyễn Văn Nhuận - Nhà ông Phạm Đình Thông
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 3, 4,5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, , 19, 20, 21, 22, 23, 2
Nhà ông Trương Nhật Bình, ông Nguyễn Văn Nhuận - Nhà ông Phạm Đình Thông
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 14, 17, 18, 21, 26, 29, 33, 34, 38, 39, 42, 43, 44, 46, 47 Tờ bản đ
Nhà ông Vũ Duy Giáp - Nhà ông Võ Văn Quang
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 14, 17, 18, 21, 26, 29, 33, 34, 38, 39, 42, 43, 44, 46, 47 Tờ bản đ
Nhà ông Vũ Duy Giáp - Nhà ông Võ Văn Quang
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 14, 17, 18, 21, 26, 29, 33, 34, 38, 39, 42, 43, 44, 46, 47 Tờ bản đ
Nhà ông Vũ Duy Giáp - Nhà ông Võ Văn Quang
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 43, 39, 45, 46, 35-37, 52, 37, 61, 67 Tờ bản đồ số 01 (bản đồ 299))
Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 43, 39, 45, 46, 35-37, 52, 37, 61, 67 Tờ bản đồ số 01 (bản đồ 299))
Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 43, 39, 45, 46, 35-37, 52, 37, 61, 67 Tờ bản đồ số 01 (bản đồ 299))
Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 60, 62, 51, 34, 33, 38, 40, 42, 59b, 56, 47, 29, 24 (theo bản đồ 29
Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 60, 62, 51, 34, 33, 38, 40, 42, 59b, 56, 47, 29, 24 (theo bản đồ 29
Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 60, 62, 51, 34, 33, 38, 40, 42, 59b, 56, 47, 29, 24 (theo bản đồ 29
Từ đường vào xã Nghĩa Thắng - Giáp xã Nghĩa Tân
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 (20), 16, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã
Nhà ông Lê Đình Thành - Nhà ông Đoàn Văn Tương, bà Hồ Thị Hằng
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 (20), 16, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã
Nhà ông Lê Đình Thành - Nhà ông Đoàn Văn Tương, bà Hồ Thị Hằng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Hưng Lập (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 (20), 16, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã
Nhà ông Lê Đình Thành - Nhà ông Đoàn Văn Tương, bà Hồ Thị Hằng
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của
Lô 01 (Vị trí 2) - Lô 16(Vị trí 2)
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của
Lô 01 (Vị trí 2) - Lô 16(Vị trí 2)
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của
Lô 01 (Vị trí 2) - Lô 16(Vị trí 2)
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của
Lô 01 (Vị trí 1) - Lô 16 (Vị trí 1)
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của
Lô 01 (Vị trí 1) - Lô 16 (Vị trí 1)
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Tiên Phúc - (Theo bản vẽ chi tiết phân lô và Quyết định số 4081/QĐ.UBND – XD ngày 11/9/2015 của
Lô 01 (Vị trí 1) - Lô 16 (Vị trí 1)
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Mỹ
QL 48 -
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Mỹ
QL 48 -
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Mỹ
QL 48 -
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 35 - Lô số 45
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 35 - Lô số 45
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 35 - Lô số 45
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 23 - Lô số 33
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 23 - Lô số 33
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 23 - Lô số 33
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 12 - Lô số 46
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 12 - Lô số 46
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 12 - Lô số 46
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 1 - Lô số 1
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 1 - Lô số 1
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2
Lô số 1 - Lô số 1
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 12, 17, 21, 20, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 12, 17, 21, 20, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất TM-DV495.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 12, 17, 21, 20, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất ở900.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 18, 19, 25, 24, 26, 27, 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Giáp xã Đông Hiếu
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 18, 19, 25, 24, 26, 27, 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Giáp xã Đông Hiếu
Đất TM-DV6.875.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 18, 19, 25, 24, 26, 27, 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Giáp xã Đông Hiếu
Đất ở1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 14, 9, 35, 36 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Đường Sắt - Giáp xã Đông Hiếu
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 14, 9, 35, 36 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Đường Sắt - Giáp xã Đông Hiếu
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 14, 9, 35, 36 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ
Đường Sắt - Giáp xã Đông Hiếu
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 5…10, 1516, 18, 19, 23, 22, 21, 20, 25, 30, 37, 38 Tờ bản đồ
Từ Thịnh Mỹ - Xóm Trung Long
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 5…10, 1516, 18, 19, 23, 22, 21, 20, 25, 30, 37, 38 Tờ bản đồ
Từ Thịnh Mỹ - Xóm Trung Long
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 5…10, 1516, 18, 19, 23, 22, 21, 20, 25, 30, 37, 38 Tờ bản đồ
Từ Thịnh Mỹ - Xóm Trung Long
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 1, 13, 24, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ
Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 1, 13, 24, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ
Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 1, 13, 24, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ
Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 17, 26, 27, 31, 33, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ
Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 17, 26, 27, 31, 33, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ
Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 17, 26, 27, 31, 33, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ
Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 21, 39, 30, 46, 59, 62, 68, 69, 84, 81, 75, 74, 83, 89, 94, 106, 98
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 21, 39, 30, 46, 59, 62, 68, 69, 84, 81, 75, 74, 83, 89, 94, 106, 98
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 21, 39, 30, 46, 59, 62, 68, 69, 84, 81, 75, 74, 83, 89, 94, 106, 98
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 8, 9, 11, 12, 24, 23, 22, 21, 30, 40, 45, 46, 51, 59, 58, 62, 68
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 8, 9, 11, 12, 24, 23, 22, 21, 30, 40, 45, 46, 51, 59, 58, 62, 68
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 8, 9, 11, 12, 24, 23, 22, 21, 30, 40, 45, 46, 51, 59, 58, 62, 68
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Vị trí 2 QL 48 và Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 5, 18, 35, 14, 13, 31, 39, 50, 61, 70, 82, 73 Tờ
Nhà ông Chức - Nhà Ông Thế
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Vị trí 2 QL 48 và Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 5, 18, 35, 14, 13, 31, 39, 50, 61, 70, 82, 73 Tờ
Nhà ông Chức - Nhà Ông Thế
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Vị trí 2 QL 48 và Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 5, 18, 35, 14, 13, 31, 39, 50, 61, 70, 82, 73 Tờ
Nhà ông Chức - Nhà Ông Thế
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 6, 16, 17, 19, 34, 36, 47, 15, 32, 33, 49, 60, 71, 72, 20 T
Từ trạm batie - Đỉnh dóc lụi
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 6, 16, 17, 19, 34, 36, 47, 15, 32, 33, 49, 60, 71, 72, 20 T
Từ trạm batie - Đỉnh dóc lụi
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 6, 16, 17, 19, 34, 36, 47, 15, 32, 33, 49, 60, 71, 72, 20 T
Từ trạm batie - Đỉnh dóc lụi
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11…17, 21, 24, 25, 19, 22, 26, 23, 28, 29, 35
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11…17, 21, 24, 25, 19, 22, 26, 23, 28, 29, 35
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11…17, 21, 24, 25, 19, 22, 26, 23, 28, 29, 35
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 4, 5, 6, 12, 19, 29, 30, 31, 36, 33, 40, 32, 37, 45, 16, Tờ bản đồ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 4, 5, 6, 12, 19, 29, 30, 31, 36, 33, 40, 32, 37, 45, 16, Tờ bản đồ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 4, 5, 6, 12, 19, 29, 30, 31, 36, 33, 40, 32, 37, 45, 16, Tờ bản đồ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 3, 8, 9, 5, 14, 36, 4, 10, 15, 17, 20…23, 30, 32, 33…35, 38, 39, 42,
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 3, 8, 9, 5, 14, 36, 4, 10, 15, 17, 20…23, 30, 32, 33…35, 38, 39, 42,
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 3, 8, 9, 5, 14, 36, 4, 10, 15, 17, 20…23, 30, 32, 33…35, 38, 39, 42,
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 1…4, 64 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 1…4, 64 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 1…4, 64 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 40, 53, 56, 55, 49, 47, 46 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 40, 53, 56, 55, 49, 47, 46 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 40, 53, 56, 55, 49, 47, 46 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 29…32, 36, 35, 41, 42, 43, 52, 54, 51, 50, 44, 45, 48, 34, 33, 37
Nhà Ông Hoạt - Nhà Ông Chiến
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 29…32, 36, 35, 41, 42, 43, 52, 54, 51, 50, 44, 45, 48, 34, 33, 37
Nhà Ông Hoạt - Nhà Ông Chiến
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 29…32, 36, 35, 41, 42, 43, 52, 54, 51, 50, 44, 45, 48, 34, 33, 37
Nhà Ông Hoạt - Nhà Ông Chiến
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 5, 7 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 5, 7 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 5, 7 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 12, 11, 10, 18, 19, 23, 22, 25, 24, 27, 28, 39, 38, Tờ bản đồ số 38
Nhà Bà Xinh - Nhà ông Phú
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 12, 11, 10, 18, 19, 23, 22, 25, 24, 27, 28, 39, 38, Tờ bản đồ số 38
Nhà Bà Xinh - Nhà ông Phú
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 12, 11, 10, 18, 19, 23, 22, 25, 24, 27, 28, 39, 38, Tờ bản đồ số 38
Nhà Bà Xinh - Nhà ông Phú
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 16, 15, 14, 35, 70, 74, 75, 87, 100, 107, 117, 118, 120, 121, 133, 13
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 16, 15, 14, 35, 70, 74, 75, 87, 100, 107, 117, 118, 120, 121, 133, 13
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 16, 15, 14, 35, 70, 74, 75, 87, 100, 107, 117, 118, 120, 121, 133, 13
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 44, 57, 67, 69, 68, 76, 86, 109, 90, 110, 99, 84, 78, 91, Tờ bả
Nhà Ông Hóa - Nhà Ông Sau
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 44, 57, 67, 69, 68, 76, 86, 109, 90, 110, 99, 84, 78, 91, Tờ bả
Nhà Ông Hóa - Nhà Ông Sau
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 44, 57, 67, 69, 68, 76, 86, 109, 90, 110, 99, 84, 78, 91, Tờ bả
Nhà Ông Hóa - Nhà Ông Sau
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 23, 41, 42, 43, 58, 6171, 73, 88, 89, 101, 105, 72, 102, 119, 1
Nhà Ông Tri - Đường sắt
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 23, 41, 42, 43, 58, 6171, 73, 88, 89, 101, 105, 72, 102, 119, 1
Nhà Ông Tri - Đường sắt
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 23, 41, 42, 43, 58, 6171, 73, 88, 89, 101, 105, 72, 102, 119, 1
Nhà Ông Tri - Đường sắt
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 9, 10, 25, 22, 21, 36, 45, 56, 62, 66, 65, 93, 94, 112, 33, 34, 51,
Nhà Ông Quang - Gác chắn dốc lụi
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 9, 10, 25, 22, 21, 36, 45, 56, 62, 66, 65, 93, 94, 112, 33, 34, 51,
Nhà Ông Quang - Gác chắn dốc lụi
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 9, 10, 25, 22, 21, 36, 45, 56, 62, 66, 65, 93, 94, 112, 33, 34, 51,
Nhà Ông Quang - Gác chắn dốc lụi
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 3, 4, 13, 31, 32, 38, 37, 36, 49, 50, 52, 63, 8, 7, 6, 11, 20, 28,
Nhà Ông Đằng - Gác chắn dốc lụi
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 3, 4, 13, 31, 32, 38, 37, 36, 49, 50, 52, 63, 8, 7, 6, 11, 20, 28,
Nhà Ông Đằng - Gác chắn dốc lụi
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 3, 4, 13, 31, 32, 38, 37, 36, 49, 50, 52, 63, 8, 7, 6, 11, 20, 28,
Nhà Ông Đằng - Gác chắn dốc lụi
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ
Ông Thắng - Ông Yến
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ
Ông Thắng - Ông Yến
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ
Ông Thắng - Ông Yến
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên, Trung Long (Thửa 1, , 12, 13, 31, 32, 45, 44, 46, 47, 48, 51, 54, 49, 50,
Xóm Xuân Yên, Trung Long - Xóm Xuân Yên, Trung Long
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên, Trung Long (Thửa 1, , 12, 13, 31, 32, 45, 44, 46, 47, 48, 51, 54, 49, 50,
Xóm Xuân Yên, Trung Long - Xóm Xuân Yên, Trung Long
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên, Trung Long (Thửa 1, , 12, 13, 31, 32, 45, 44, 46, 47, 48, 51, 54, 49, 50,
Xóm Xuân Yên, Trung Long - Xóm Xuân Yên, Trung Long
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 3…9, 11, 14…16, 31, 30, 32, 43, 44, 74, 73, 53, 54, 77, 80, 82, 75,
Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 3…9, 11, 14…16, 31, 30, 32, 43, 44, 74, 73, 53, 54, 77, 80, 82, 75,
Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 3…9, 11, 14…16, 31, 30, 32, 43, 44, 74, 73, 53, 54, 77, 80, 82, 75,
Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên (Thửa 2, 3, 4, 8, 9, 11, 18, 24, 26, 25, 29, 32, 36, 37, 38, 41,
Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên (Thửa 2, 3, 4, 8, 9, 11, 18, 24, 26, 25, 29, 32, 36, 37, 38, 41,
Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên (Thửa 2, 3, 4, 8, 9, 11, 18, 24, 26, 25, 29, 32, 36, 37, 38, 41,
Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã
Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã
Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã
Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên
Đất TM-DV880.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên
Đất ở1.600.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa
Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa
Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa
Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50,
Nhà Ông Sính - nhà ông Huy
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50,
Nhà Ông Sính - nhà ông Huy
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50,
Nhà Ông Sính - nhà ông Huy
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 6
NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 6
NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 6
NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41,
Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41,
Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41,
Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58,
Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58,
Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58,
Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ
Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ
Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩ
Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49,
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49,
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49,
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Nga Từ anh Ngọc - Nhà Anh Nam
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Nga Từ anh Ngọc - Nhà Anh Nam
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Bà Nga Từ anh Ngọc - Nhà Anh Nam
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,2
nhà Ông Sanh Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,2
nhà Ông Sanh Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,2
nhà Ông Sanh Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37,
Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37,
Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37,
Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161
Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161
Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần
Đất TM-DV880.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161
Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần
Đất ở1.600.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ
Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ
Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam
Đất TM-DV1.320.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ
Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam
Đất ở2.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34,
Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34,
Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34,
Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 24, 29, 37, 38, 39, 44, 40, 36, 35, 30, 33, 34, 43, 45, 48, 49, 53,
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 24, 29, 37, 38, 39, 44, 40, 36, 35, 30, 33, 34, 43, 45, 48, 49, 53,
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 24, 29, 37, 38, 39, 44, 40, 36, 35, 30, 33, 34, 43, 45, 48, 49, 53,
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 17, 20, 28, 32, 10,38 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Vĩnh - Nhà ông Nam
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 17, 20, 28, 32, 10,38 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Vĩnh - Nhà ông Nam
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 17, 20, 28, 32, 10,38 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Vĩnh - Nhà ông Nam
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 11, 15, 21, 26 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Hùng - Nhà ông Tăng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 11, 15, 21, 26 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Hùng - Nhà ông Tăng
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 11, 15, 21, 26 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ
Nhà Ông Hùng - Nhà ông Tăng
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 10, 26, 30, 31, 32, 37, 40, 41, 33,9 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 10, 26, 30, 31, 32, 37, 40, 41, 33,9 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 10, 26, 30, 31, 32, 37, 40, 41, 33,9 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 19, 18, 20, 25, 22, 27, 35, 4210, 30, 33 Tờ bản đồ số 25) -
Nhà ông Dũng - Nhà ông Kế
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 19, 18, 20, 25, 22, 27, 35, 4210, 30, 33 Tờ bản đồ số 25) -
Nhà ông Dũng - Nhà ông Kế
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 19, 18, 20, 25, 22, 27, 35, 4210, 30, 33 Tờ bản đồ số 25) -
Nhà ông Dũng - Nhà ông Kế
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 21, 4, 7, 13, 6, 14, 15, 23, 28, 34, 43, 44 Tờ bả
Nhà ông Vân - Nhà ông Hùng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 21, 4, 7, 13, 6, 14, 15, 23, 28, 34, 43, 44 Tờ bả
Nhà ông Vân - Nhà ông Hùng
Đất TM-DV385.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…3
xóm 2 - xóm 2
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…3
xóm 2 - xóm 2
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa
Xóm 3 - Xóm 3
Đất SX-KD215.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa
Xóm 3 - Xóm 3
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa
Xóm 3 - Xóm 3
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ
Xóm 3 - Xóm 3
Đất SX-KD375.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ
Xóm 3 - Xóm 3
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ
Xóm 3 - Xóm 3
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3
Đất SX-KD375.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 3
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Hồng - nhà bà Bốn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Hồng - nhà bà Bốn
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến
nhà ông Hồng - nhà bà Bốn
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến
Khu QH Đấu giá (5A cũ) -
Đất SX-KD375.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Thái Hòa

4.8/5 - (997 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.