Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa năm 2025
Khu vực: Thị xã Thái Hòa.
Loại đất: Đất ở, Đất SX-KD, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 89.375.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 21, 4, 7, 13, 6, 14, 15, 23, 28, 34, 43, 44 Tờ bả Nhà ông Vân - Nhà ông Hùng | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 44, 47, 91, 96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 44, 47, 91, 96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 44, 47, 91, 96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 50, 61, 60, 78, 80, 79, 87, 88, 90, 91, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 50, 61, 60, 78, 80, 79, 87, 88, 90, 91, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 50, 61, 60, 78, 80, 79, 87, 88, 90, 91, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 70, 69, 71, 86, 85, 93, , 94, 60, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩ Nhà ông Thành - Nhà ông Hùng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 70, 69, 71, 86, 85, 93, , 94, 60, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩ Nhà ông Thành - Nhà ông Hùng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 70, 69, 71, 86, 85, 93, , 94, 60, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩ Nhà ông Thành - Nhà ông Hùng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 7,11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 7,11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 7,11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 1, 7, 8, 10, 11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 1, 7, 8, 10, 11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 1, 7, 8, 10, 11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 6, 13, 14, 17, 21, 22, 27, 32, 33, 35, 36, 38, 39, 46, Từ nhà Ông Nhị - Ông Diên | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 6, 13, 14, 17, 21, 22, 27, 32, 33, 35, 36, 38, 39, 46, Từ nhà Ông Nhị - Ông Diên | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 6, 13, 14, 17, 21, 22, 27, 32, 33, 35, 36, 38, 39, 46, Từ nhà Ông Nhị - Ông Diên | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm nghĩa Dũng (Thửa 4, 5, 6, 8, 13, 16, 18, 24, 25, 31, 33, 45, 46, 17, 32, Tờ bản đồ s Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm nghĩa Dũng (Thửa 4, 5, 6, 8, 13, 16, 18, 24, 25, 31, 33, 45, 46, 17, 32, Tờ bản đồ s Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm nghĩa Dũng (Thửa 4, 5, 6, 8, 13, 16, 18, 24, 25, 31, 33, 45, 46, 17, 32, Tờ bản đồ s Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 22, 21, 20, 23, 26, 27, 28, 29, 37, 42, 43, 35, 44, 38, 47, 53 Tờ bản đồ số 23) Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 22, 21, 20, 23, 26, 27, 28, 29, 37, 42, 43, 35, 44, 38, 47, 53 Tờ bản đồ số 23) Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 22, 21, 20, 23, 26, 27, 28, 29, 37, 42, 43, 35, 44, 38, 47, 53 Tờ bản đồ số 23) Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 38, 39, 40, 50, 49, 52, 1126, 2770, 1130, 1131, 1361, 1359, 1360, 1 Từ nhà ông thông - Nhà ông sanh | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 38, 39, 40, 50, 49, 52, 1126, 2770, 1130, 1131, 1361, 1359, 1360, 1 Từ nhà ông thông - Nhà ông sanh | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 38, 39, 40, 50, 49, 52, 1126, 2770, 1130, 1131, 1361, 1359, 1360, 1 Từ nhà ông thông - Nhà ông sanh | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 53, 52, 51, 50, 49, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 70, 69, 68, 67, 66, 72… Nhà bà Hương - Nhà bà Tâm | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 53, 52, 51, 50, 49, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 70, 69, 68, 67, 66, 72… Nhà bà Hương - Nhà bà Tâm | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 53, 52, 51, 50, 49, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 70, 69, 68, 67, 66, 72… Nhà bà Hương - Nhà bà Tâm | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Minh - Ông Thìn | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Minh - Ông Thìn | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Minh - Ông Thìn | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 4, 12, 13, 14, 30, 44, 6, 7, 5, 10, 11, 17, 16, 27, 28, 29, 32, 33, 43, 45 Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 4, 12, 13, 14, 30, 44, 6, 7, 5, 10, 11, 17, 16, 27, 28, 29, 32, 33, 43, 45 Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 4, 12, 13, 14, 30, 44, 6, 7, 5, 10, 11, 17, 16, 27, 28, 29, 32, 33, 43, 45 Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 8, 21, 20, 19, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 37, 36, 34, 35, 38, 39, 40, Từ Đông Hưng - Nhà ông thập xóm Đông Hưng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 8, 21, 20, 19, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 37, 36, 34, 35, 38, 39, 40, Từ Đông Hưng - Nhà ông thập xóm Đông Hưng | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 8, 21, 20, 19, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 37, 36, 34, 35, 38, 39, 40, Từ Đông Hưng - Nhà ông thập xóm Đông Hưng | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 2, 9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 2, 9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 2, 9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Thắng (Thửa 1, 2, 3,9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Thắng - Xóm Nghĩa Thắng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Thắng (Thửa 1, 2, 3,9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Thắng - Xóm Nghĩa Thắng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Thắng (Thửa 1, 2, 3,9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Thắng - Xóm Nghĩa Thắng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 13, 28, 22, 19, 21 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 13, 28, 22, 19, 21 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 13, 28, 22, 19, 21 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 29, 27, 14, 17, 12, 9, 8, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 29, 27, 14, 17, 12, 9, 8, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 29, 27, 14, 17, 12, 9, 8, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2…5, 7…12, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2…5, 7…12, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2…5, 7…12, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 92, 145, 173, 1, 19, 40, 33, 36 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 92, 145, 173, 1, 19, 40, 33, 36 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 92, 145, 173, 1, 19, 40, 33, 36 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 176, 178, 186, 189, 193, 195, 198, Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 176, 178, 186, 189, 193, 195, 198, Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 176, 178, 186, 189, 193, 195, 198, Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Trung Long - Xóm Trung Long | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 1, 9, 10, 19, 20, 29, 39, 38, 41, 47, 85, 90, 99, 105, Tờ bản đồ số Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 1, 9, 10, 19, 20, 29, 39, 38, 41, 47, 85, 90, 99, 105, Tờ bản đồ số Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 1, 9, 10, 19, 20, 29, 39, 38, 41, 47, 85, 90, 99, 105, Tờ bản đồ số Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 534, 644, 677, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà ông Tiếu - Nhà ông Năm | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 534, 644, 677, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà ông Tiếu - Nhà ông Năm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 534, 644, 677, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà ông Tiếu - Nhà ông Năm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Trung Yên (Thửa 1526, 1528, 1671, 1744, 1749, 1808, 1811, 1812, 1886, Tờ bản đ Xóm Trung Yên - Xóm Xuân Yên | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Trung Yên (Thửa 1526, 1528, 1671, 1744, 1749, 1808, 1811, 1812, 1886, Tờ bản đ Xóm Trung Yên - Xóm Xuân Yên | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Trung Yên (Thửa 1526, 1528, 1671, 1744, 1749, 1808, 1811, 1812, 1886, Tờ bản đ Xóm Trung Yên - Xóm Xuân Yên | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Xuân Yên(Ông Lại) (Thửa 2042, 2097, 2099, 2098, 2100 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngh Nhà ông Thắng - Nhà ông Xinh | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Xuân Yên(Ông Lại) (Thửa 2042, 2097, 2099, 2098, 2100 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngh Nhà ông Thắng - Nhà ông Xinh | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Xuân Yên(Ông Lại) (Thửa 2042, 2097, 2099, 2098, 2100 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngh Nhà ông Thắng - Nhà ông Xinh | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1465, 1591, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà bà Bình - Nhà Ông Tú | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1465, 1591, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà bà Bình - Nhà Ông Tú | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1465, 1591, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà bà Bình - Nhà Ông Tú | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 143, 231, 312, 232, 309, 313, 404, 510, 1524, 1525, 1673 Nhà ông Thảo - Nhà ông Thành Trung Yên | Đất SX-KD | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 143, 231, 312, 232, 309, 313, 404, 510, 1524, 1525, 1673 Nhà ông Thảo - Nhà ông Thành Trung Yên | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 143, 231, 312, 232, 309, 313, 404, 510, 1524, 1525, 1673 Nhà ông Thảo - Nhà ông Thành Trung Yên | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 8, 9, ,134 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 8, 9, ,134 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 8, 9, ,134 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 159, 160, 161, 161, 162 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Trí - Bà Cương | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 159, 160, 161, 161, 162 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Trí - Bà Cương | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 159, 160, 161, 161, 162 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Trí - Bà Cương | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 42, 41, 43, 45, 53, 54, 55, 65, 64, 68, 78, 66, 67 Tờ bản đồ số 8) - Đường 48 (Ông Lập) - Đường Vực dồng khe son, Xóm nại (Ông Liệu) | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 42, 41, 43, 45, 53, 54, 55, 65, 64, 68, 78, 66, 67 Tờ bản đồ số 8) - Đường 48 (Ông Lập) - Đường Vực dồng khe son, Xóm nại (Ông Liệu) | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 42, 41, 43, 45, 53, 54, 55, 65, 64, 68, 78, 66, 67 Tờ bản đồ số 8) - Đường 48 (Ông Lập) - Đường Vực dồng khe son, Xóm nại (Ông Liệu) | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 4, 107, 7, 106, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc(Ông Triều ) - Xóm Tiên Phúc(Ông Thọ) | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 4, 107, 7, 106, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc(Ông Triều ) - Xóm Tiên Phúc(Ông Thọ) | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 4, 107, 7, 106, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc(Ông Triều ) - Xóm Tiên Phúc(Ông Thọ) | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 740, 844, 896, 942 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc (Ông Lương) - Xóm TiênPhúc(Ông Đức) | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 740, 844, 896, 942 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc (Ông Lương) - Xóm TiênPhúc(Ông Đức) | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 740, 844, 896, 942 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Tiên Phúc (Ông Lương) - Xóm TiênPhúc(Ông Đức) | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1146 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Quế - | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1146 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Quế - | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1146 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Ông Quế - | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 753, 785 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà bà Mai - Nhà ông Sáu | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 753, 785 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà bà Mai - Nhà ông Sáu | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 753, 785 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ Nhà bà Mai - Nhà ông Sáu | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1096, 1097, 1094, 1284, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng(Bà Bốn) - Xóm Nghĩa Dũng (Ông Luyến) | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1096, 1097, 1094, 1284, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng(Bà Bốn) - Xóm Nghĩa Dũng (Ông Luyến) | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1096, 1097, 1094, 1284, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng(Bà Bốn) - Xóm Nghĩa Dũng (Ông Luyến) | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô C1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô C1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô C1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô F13 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô F13 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô F13 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A11…A16, B2…B7, C12…C17, D7…D12, E14…E22, F2…F11, Tờ bản đồ số 4) - X | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A11…A16, B2…B7, C12…C17, D7…D12, E14…E22, F2…F11, Tờ bản đồ số 4) - X | Đất TM-DV | 352.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A11…A16, B2…B7, C12…C17, D7…D12, E14…E22, F2…F11, Tờ bản đồ số 4) - X | Đất ở | 640.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A10, B1, C18, E13, F1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A10, B1, C18, E13, F1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A10, B1, C18, E13, F1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A2…A8, A17, B9…B12, B14…B19, C2…C8, C10, D2…D5, D14..D19, E2…E11, F14 | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A2…A8, A17, B9…B12, B14…B19, C2…C8, C10, D2…D5, D14..D19, E2…E11, F14 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A2…A8, A17, B9…B12, B14…B19, C2…C8, C10, D2…D5, D14..D19, E2…E11, F14 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A9,B13, D6, E12, F22 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A9,B13, D6, E12, F22 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A9,B13, D6, E12, F22 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A1, A17, B8, C9, C11, C18, D20, E1, E24, F12, Tờ bản đồ số 4) - Xã Ng | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A1, A17, B8, C9, C11, C18, D20, E1, E24, F12, Tờ bản đồ số 4) - Xã Ng | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A1, A17, B8, C9, C11, C18, D20, E1, E24, F12, Tờ bản đồ số 4) - Xã Ng | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 92, 102, 109, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng (Ông Đài) - Xóm Nghĩa Dũng (Bà Liên) | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 92, 102, 109, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng (Ông Đài) - Xóm Nghĩa Dũng (Bà Liên) | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 92, 102, 109, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng (Ông Đài) - Xóm Nghĩa Dũng (Bà Liên) | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5, A6, A7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 7 lô | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5, A6, A7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 7 lô | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5, A6, A7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 7 lô | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A1, A2, A3 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 7 lô | Đất SX-KD | 625.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A1, A2, A3 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 7 lô | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A1, A2, A3 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 7 lô | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04, 05, 06, 07, 08, 13, 14, 15, 16, 17. Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngh Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04, 05, 06, 07, 08, 13, 14, 15, 16, 17. Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngh Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04, 05, 06, 07, 08, 13, 14, 15, 16, 17. Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngh Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 9, 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 9, 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất TM-DV | 396.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 9, 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất ở | 720.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất TM-DV | 594.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất ở | 1.080.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04 …….09, 13………19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04 …….09, 13………19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04 …….09, 13………19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 01, 02, 03, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 01, 02, 03, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 01, 02, 03, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 18 lô - Chợ vạc | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 13...19, 56...70 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 70 lô | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 13...19, 56...70 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 70 lô | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 13...19, 56...70 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 70 lô | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 20 ……...39, lô 40 ……..55 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 70 lô | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 20 ……...39, lô 40 ……..55 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 70 lô | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 20 ……...39, lô 40 ……..55 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 70 lô | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16 Tờ bản đồ số 21) - Khu QH 19 lô | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16 Tờ bản đồ số 21) - Khu QH 19 lô | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16 Tờ bản đồ số 21) - Khu QH 19 lô | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 19 lô | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 19 lô | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 19 lô | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 6...22 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 6...22 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 6...22 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Khu QH 24 lô | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 36 (tách từ thửa số 34) Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 36 (tách từ thửa số 34) Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung | Đất TM-DV | 176.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 36 (tách từ thửa số 34) Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung | Đất ở | 320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55…59, 57, 60, 49, 7, 10, 26. Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55…59, 57, 60, 49, 7, 10, 26. Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55…59, 57, 60, 49, 7, 10, 26. Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35 (tách từ thửa số 02) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35 (tách từ thửa số 02) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất TM-DV | 176.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35 (tách từ thửa số 02) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất ở | 320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 25, 28, 23, 22 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 25, 28, 23, 22 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 25, 28, 23, 22 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 13, 14, 15, 20, 42 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 13, 14, 15, 20, 42 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 13, 14, 15, 20, 42 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 10, 12, 15, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Tuân - Nhà Ông Tý | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 10, 12, 15, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Tuân - Nhà Ông Tý | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 10, 12, 15, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Tuân - Nhà Ông Tý | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2, 30…33, 1, 56, 8, 7, 5 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Du - Nhà ông Hùng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2, 30…33, 1, 56, 8, 7, 5 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Du - Nhà ông Hùng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2, 30…33, 1, 56, 8, 7, 5 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Du - Nhà ông Hùng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 12, 24, 39, 62, 79, 84, 85, 29, 92 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Cừu - Nhà bà Thêm | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 12, 24, 39, 62, 79, 84, 85, 29, 92 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Cừu - Nhà bà Thêm | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 12, 24, 39, 62, 79, 84, 85, 29, 92 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Cừu - Nhà bà Thêm | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 46, 63, 100 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông khánh - Nhà bà Niềm | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 46, 63, 100 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông khánh - Nhà bà Niềm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 46, 63, 100 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông khánh - Nhà bà Niềm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 31, 40, 25, 100, 101, 103, 102 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Huấn - Nhà bà Thường | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 31, 40, 25, 100, 101, 103, 102 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Huấn - Nhà bà Thường | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 31, 40, 25, 100, 101, 103, 102 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Huấn - Nhà bà Thường | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 8, 14, 18 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 8, 14, 18 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 8, 14, 18 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 6, 8, 14, 18, 14 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 6, 8, 14, 18, 14 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 6, 8, 14, 18, 14 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55, 64, 65, 80, 68, 48, 47, 88 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Tuấn - Nhà Bà Thành | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55, 64, 65, 80, 68, 48, 47, 88 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Tuấn - Nhà Bà Thành | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55, 64, 65, 80, 68, 48, 47, 88 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Tuấn - Nhà Bà Thành | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 26, 27, 32, 49, 42, 42 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Trung - Nhà ông Tiếu | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 26, 27, 32, 49, 42, 42 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Trung - Nhà ông Tiếu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 26, 27, 32, 49, 42, 42 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Trung - Nhà ông Tiếu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 15, 16, 19 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Đồng - Nhà ông Hưng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 15, 16, 19 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Đồng - Nhà ông Hưng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 15, 16, 19 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Đồng - Nhà ông Hưng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 1…4 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lợi - Nhà ông Lương | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 1…4 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lợi - Nhà ông Lương | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 1…4 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lợi - Nhà ông Lương | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 23, 37, 38 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Hội Quán - Nhà ông Lộc | Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 23, 37, 38 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Hội Quán - Nhà ông Lộc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 23, 37, 38 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Hội Quán - Nhà ông Lộc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35, 45, 52, 60, 53, 61, 73, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Xuân - Nhà ông Trung | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35, 45, 52, 60, 53, 61, 73, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Xuân - Nhà ông Trung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35, 45, 52, 60, 53, 61, 73, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà bà Xuân - Nhà ông Trung | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 59, 72 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba rác thải - nhà bà thu | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 59, 72 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba rác thải - nhà bà thu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 59, 72 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba rác thải - nhà bà thu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 77, 71, 86, 83, 92, 80, 68 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba rác thải - nhà bà thuỷ | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 77, 71, 86, 83, 92, 80, 68 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba rác thải - nhà bà thuỷ | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 77, 71, 86, 83, 92, 80, 68 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba rác thải - nhà bà thuỷ | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 103 (tách từ thửa số 26) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 103 (tách từ thửa số 26) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 103 (tách từ thửa số 26) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 102 (tách từ thửa số 58) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 102 (tách từ thửa số 58) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 102 (tách từ thửa số 58) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 101 (tách từ thửa số 05) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 101 (tách từ thửa số 05) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 101 (tách từ thửa số 05) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 46 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 46 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 46 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 17, 22, 7, 58 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 17, 22, 7, 58 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 17, 22, 7, 58 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 56, 57, 66, 43, 50, 34, 29, 30, 21, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 56, 57, 66, 43, 50, 34, 29, 30, 21, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 56, 57, 66, 43, 50, 34, 29, 30, 21, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 5, 10, 11, 17, 81, 89, 74, 82, 70, 75, 76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hò Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 5, 10, 11, 17, 81, 89, 74, 82, 70, 75, 76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hò Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 5, 10, 11, 17, 81, 89, 74, 82, 70, 75, 76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hò Nhà ông Lực - Nhà ông ước | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 42, 28 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Đông Hoà - Đông Hoà | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 42, 28 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Đông Hoà - Đông Hoà | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 42, 28 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Đông Hoà - Đông Hoà | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 33, 34, 41, 49, 50, 55, 59, 16, 12, 8, 25, 29, 26, 17 Tờ bản đồ số Đông Hoà - Đông Hoà | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 33, 34, 41, 49, 50, 55, 59, 16, 12, 8, 25, 29, 26, 17 Tờ bản đồ số Đông Hoà - Đông Hoà | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 33, 34, 41, 49, 50, 55, 59, 16, 12, 8, 25, 29, 26, 17 Tờ bản đồ số Đông Hoà - Đông Hoà | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35 (tách từ thửa số 13) Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35 (tách từ thửa số 13) Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất TM-DV | 176.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35 (tách từ thửa số 13) Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất ở | 320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 61, 69, 70, 74, 76, 81 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 61, 69, 70, 74, 76, 81 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 61, 69, 70, 74, 76, 81 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18, 30, 35, 36, 43, 44, 51, 56, 60 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa H Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18, 30, 35, 36, 43, 44, 51, 56, 60 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa H Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18, 30, 35, 36, 43, 44, 51, 56, 60 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa H Nhà Văn Hoá - Bà Bé | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 89 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa ÔngThắng - Bà Thanh | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 89 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa ÔngThắng - Bà Thanh | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 89 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa ÔngThắng - Bà Thanh | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 62, 72, 71, 82, 84, 85, 87 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa ÔngThắng - Bà Thanh | Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 62, 72, 71, 82, 84, 85, 87 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa ÔngThắng - Bà Thanh | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 62, 72, 71, 82, 84, 85, 87 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa ÔngThắng - Bà Thanh | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 31, 32, 37, 38, 45, 46, 52, 53, 57, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Ngh ÔngThắng - Bà Thanh | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 31, 32, 37, 38, 45, 46, 52, 53, 57, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Ngh ÔngThắng - Bà Thanh | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 31, 32, 37, 38, 45, 46, 52, 53, 57, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Ngh ÔngThắng - Bà Thanh | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 39, 47, 54, 64, 73, 77, 83, 86, 4, 10 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Hoà - Ông Hinh | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 39, 47, 54, 64, 73, 77, 83, 86, 4, 10 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Hoà - Ông Hinh | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 39, 47, 54, 64, 73, 77, 83, 86, 4, 10 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Hoà - Ông Hinh | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 1, 3, 5, 6, 7, 14, 15, 19…24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hiếu - Anh Hoà | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 1, 3, 5, 6, 7, 14, 15, 19…24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hiếu - Anh Hoà | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 1, 3, 5, 6, 7, 14, 15, 19…24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hiếu - Anh Hoà | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 68, 80, 79, 67, 65, 66, 78, 79, 27 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Ông Chung - Bà Nhung | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 68, 80, 79, 67, 65, 66, 78, 79, 27 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Ông Chung - Bà Nhung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 68, 80, 79, 67, 65, 66, 78, 79, 27 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Ông Chung - Bà Nhung | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18…20, 16, 24…28, 12, 13, 14, 10 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hò Ông Chung - Bà Nhung | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18…20, 16, 24…28, 12, 13, 14, 10 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hò Ông Chung - Bà Nhung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18…20, 16, 24…28, 12, 13, 14, 10 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hò Ông Chung - Bà Nhung | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm Đông Hoà (Thửa 43, 47, 51, 53, 33, 39, 49 Tờ bản đồ số 27) - Xã Ng Ông Lý - Bà Thọ | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm Đông Hoà (Thửa 43, 47, 51, 53, 33, 39, 49 Tờ bản đồ số 27) - Xã Ng Ông Lý - Bà Thọ | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm Đông Hoà (Thửa 43, 47, 51, 53, 33, 39, 49 Tờ bản đồ số 27) - Xã Ng Ông Lý - Bà Thọ | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35, 36, 40, 1, 2, 3, 7, 44, 60 Tờ bản đồ số 27) - Xã | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35, 36, 40, 1, 2, 3, 7, 44, 60 Tờ bản đồ số 27) - Xã | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35, 36, 40, 1, 2, 3, 7, 44, 60 Tờ bản đồ số 27) - Xã | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 37, 38, 36, 32, 41, , 50, 45, 42, 61, 62, 63 Tờ bản đồ số 27) - X Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân) | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 37, 38, 36, 32, 41, , 50, 45, 42, 61, 62, 63 Tờ bản đồ số 27) - X Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân) | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 37, 38, 36, 32, 41, , 50, 45, 42, 61, 62, 63 Tờ bản đồ số 27) - X Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân) | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 15, 21, 22, 23, 30, 31 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩ Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân) | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 15, 21, 22, 23, 30, 31 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩ Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân) | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 15, 21, 22, 23, 30, 31 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩ Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân) | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 255377375 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 255377375 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 255377375 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 31, 29, 28, 20, 22, 23, 2, 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 31, 29, 28, 20, 22, 23, 2, 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 31, 29, 28, 20, 22, 23, 2, 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 17, 18, 21, 24, 25, 27, 30, 34, 35 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 17, 18, 21, 24, 25, 27, 30, 34, 35 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 17, 18, 21, 24, 25, 27, 30, 34, 35 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 4 - Xóm 4 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 20, 16, 18, 19, 14, 17, 15, 13, 11, 8, 21, 29 Tờ bản đồ số 29) - Xã Ng Ông Lập - Ông Tần | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 20, 16, 18, 19, 14, 17, 15, 13, 11, 8, 21, 29 Tờ bản đồ số 29) - Xã Ng Ông Lập - Ông Tần | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 20, 16, 18, 19, 14, 17, 15, 13, 11, 8, 21, 29 Tờ bản đồ số 29) - Xã Ng Ông Lập - Ông Tần | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 11, 9, 10, 15, 16, 4, 5, 14, 13, 8 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Ông Lập - Ông Tần | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 11, 9, 10, 15, 16, 4, 5, 14, 13, 8 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Ông Lập - Ông Tần | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 11, 9, 10, 15, 16, 4, 5, 14, 13, 8 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa Ông Lập - Ông Tần | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 43, 47, 33, 39, 49, 51, 53 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 43, 47, 33, 39, 49, 51, 53 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 43, 47, 33, 39, 49, 51, 53 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 22, 23, 25, 26, 29, 24, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 22, 23, 25, 26, 29, 24, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 22, 23, 25, 26, 29, 24, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 1, 4, 7, 8, 11, 13, 30, 16, 19, 21 Tờ bản đồ số 32) - Xã N Ông Nho - Ông Thải | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 1, 4, 7, 8, 11, 13, 30, 16, 19, 21 Tờ bản đồ số 32) - Xã N Ông Nho - Ông Thải | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 1, 4, 7, 8, 11, 13, 30, 16, 19, 21 Tờ bản đồ số 32) - Xã N Ông Nho - Ông Thải | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 36, 37, 41, 43 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 36, 37, 41, 43 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 36, 37, 41, 43 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Ông Nho - Ông Thải | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 01 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 01 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 01 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 3, 5, 9, 12, 15, 18, 2 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 3, 5, 9, 12, 15, 18, 2 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 3, 5, 9, 12, 15, 18, 2 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 29, 32, 34, 38, 42, 48, 49 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 29, 32, 34, 38, 42, 48, 49 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 29, 32, 34, 38, 42, 48, 49 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Bà Hường - Bà An | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 3, 8, 7, 16, 19, 25 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 3, 8, 7, 16, 19, 25 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 3, 8, 7, 16, 19, 25 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 18, 22, 32 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 18, 22, 32 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 18, 22, 32 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 12, 10, 6, 4, 2, 1 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 12, 10, 6, 4, 2, 1 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 12, 10, 6, 4, 2, 1 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 27, 28, 30, 24, 21, 22, 17, 14, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hò Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 27, 28, 30, 24, 21, 22, 17, 14, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hò Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 27, 28, 30, 24, 21, 22, 17, 14, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hò Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 424507555573 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 424507555573 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 424507555573 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 25, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 25, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 25, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 33, 1, 3, 4, 9, 13, 16, 17, 19, 23 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hò Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 33, 1, 3, 4, 9, 13, 16, 17, 19, 23 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hò Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 33, 1, 3, 4, 9, 13, 16, 17, 19, 23 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hò Nhà hội quán - Đập đồng chương | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm 5 (Thửa 32 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm 5 (Thửa 32 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm 5 (Thửa 32 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 18, 17, 13, 14, 10, 11, 8, 6 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 18, 17, 13, 14, 10, 11, 8, 6 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 18, 17, 13, 14, 10, 11, 8, 6 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 36, 35, 31, 30, 29, 25, 27, 23 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 36, 35, 31, 30, 29, 25, 27, 23 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 36, 35, 31, 30, 29, 25, 27, 23 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 40, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 40, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 40, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 41, 42 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 41, 42 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 41, 42 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 21, 26, 24, 28, 37, 33, 34, 39 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 21, 26, 24, 28, 37, 33, 34, 39 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 21, 26, 24, 28, 37, 33, 34, 39 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 1, 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 22, 14, 43 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 1, 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 22, 14, 43 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất TM-DV | 209.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 1, 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 22, 14, 43 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa Anh kỹ - Anh sỹ | Đất ở | 380.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1038, 1039 (bán đấu giá), Các lô chợ Vạc số 08, 9, 10, 11, 12, 13 Tờ bả | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1038, 1039 (bán đấu giá), Các lô chợ Vạc số 08, 9, 10, 11, 12, 13 Tờ bả | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1038, 1039 (bán đấu giá), Các lô chợ Vạc số 08, 9, 10, 11, 12, 13 Tờ bả | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1…9 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1…9 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1…9 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 (Thửa 49, 47, 44, 35, 36, 40, 28 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 (Thửa 49, 47, 44, 35, 36, 40, 28 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 (Thửa 49, 47, 44, 35, 36, 40, 28 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 34, 27, 39, 24 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa Anh Dương - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 34, 27, 39, 24 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa Anh Dương - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 34, 27, 39, 24 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa Anh Dương - Đập đồng chương | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 50, 51, 46, 48, 43, 45, 38, 41, 30 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa Anh Dương - Đập đồng chương | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 50, 51, 46, 48, 43, 45, 38, 41, 30 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa Anh Dương - Đập đồng chương | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 50, 51, 46, 48, 43, 45, 38, 41, 30 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa Anh Dương - Đập đồng chương | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 29, 37, 20, 23, 9, 11, 7, 1, 3, 8, 6, 12, 13 Tờ bản đồ số 22) - Xã Anh Hai - Ông Thắng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 29, 37, 20, 23, 9, 11, 7, 1, 3, 8, 6, 12, 13 Tờ bản đồ số 22) - Xã Anh Hai - Ông Thắng | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 29, 37, 20, 23, 9, 11, 7, 1, 3, 8, 6, 12, 13 Tờ bản đồ số 22) - Xã Anh Hai - Ông Thắng | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 96, 88, 77, 66, 83 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hai - Ông Thắng | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 96, 88, 77, 66, 83 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hai - Ông Thắng | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 96, 88, 77, 66, 83 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hai - Ông Thắng | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 14, 10, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, 20, 23, 37 Tờ bản đồ số 22) - Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 14, 10, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, 20, 23, 37 Tờ bản đồ số 22) - Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 14, 10, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, 20, 23, 37 Tờ bản đồ số 22) - Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 25, 36, 40 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 25, 36, 40 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 25, 36, 40 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 7, 16, 44, 48, 57, 65, 49, 98, 99 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 7, 16, 44, 48, 57, 65, 49, 98, 99 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 7, 16, 44, 48, 57, 65, 49, 98, 99 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 10, 8, 4 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 10, 8, 4 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 10, 8, 4 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 53, 60, 64, 48, 41 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất SX-KD | 320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 53, 60, 64, 48, 41 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 53, 60, 64, 48, 41 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 24, 35, 10, 104 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 24, 35, 10, 104 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 24, 35, 10, 104 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 1, 3, 9, 2 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 1, 3, 9, 2 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 1, 3, 9, 2 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 3, 6, 14, 43, 46, 51, 56, 64, 75, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa H Ông Văn - Ông Ân | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 3, 6, 14, 43, 46, 51, 56, 64, 75, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa H Ông Văn - Ông Ân | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 3, 6, 14, 43, 46, 51, 56, 64, 75, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa H Ông Văn - Ông Ân | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 52, 56, 59, 62, 36, 39 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 52, 56, 59, 62, 36, 39 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 52, 56, 59, 62, 36, 39 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Ông Văn - Ông Ân | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 30, 31, 39, 35, 44, 40, 43, 47, 50, 45, 33 Tờ bản đồ số 20) - Xã N Ông Văn - Ông Ân | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 30, 31, 39, 35, 44, 40, 43, 47, 50, 45, 33 Tờ bản đồ số 20) - Xã N Ông Văn - Ông Ân | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 30, 31, 39, 35, 44, 40, 43, 47, 50, 45, 33 Tờ bản đồ số 20) - Xã N Ông Văn - Ông Ân | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 7, 10, 15, 21, 21, 26, 22, 74, 75 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 1 - Xóm 1 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 7, 10, 15, 21, 21, 26, 22, 74, 75 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 1 - Xóm 1 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 7, 10, 15, 21, 21, 26, 22, 74, 75 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Xóm 1 - Xóm 1 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 68, 69, 70, 71, 72 (bán đấu giá) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 68, 69, 70, 71, 72 (bán đấu giá) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 68, 69, 70, 71, 72 (bán đấu giá) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 66, 67 (tách từ thửa số 4) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 66, 67 (tách từ thửa số 4) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 66, 67 (tách từ thửa số 4) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 10…16 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 360.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 10…16 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 10…16 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 92.91 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 540.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 92.91 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 92.91 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 63, 69…72, 74, 80…82, 85, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 63, 69…72, 74, 80…82, 85, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 63, 69…72, 74, 80…82, 85, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 32, 33, 37…39, 41, 55, 61, 59, 60, 42 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa H Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 32, 33, 37…39, 41, 55, 61, 59, 60, 42 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa H Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 32, 33, 37…39, 41, 55, 61, 59, 60, 42 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa H Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 4, 5, 8…12, 17…22, 26, 28 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 4, 5, 8…12, 17…22, 26, 28 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 4, 5, 8…12, 17…22, 26, 28 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 71(3), 68(6), 70(4), Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 71(3), 68(6), 70(4), Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 71(3), 68(6), 70(4), Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 4, 8, 11, 18, 24, 28, 34, 55, 58, 61, 63, 25, 66, 67 Tờ bản đồ số 2 Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 4, 8, 11, 18, 24, 28, 34, 55, 58, 61, 63, 25, 66, 67 Tờ bản đồ số 2 Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 4, 8, 11, 18, 24, 28, 34, 55, 58, 61, 63, 25, 66, 67 Tờ bản đồ số 2 Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 31, 42, 52, 70, 26 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 31, 42, 52, 70, 26 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 31, 42, 52, 70, 26 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Hòa Anh Hạnh - Anh nghĩa | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A8 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A8 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A8 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, Khu A8 | Đất SX-KD | 160.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, Khu A8 | Đất TM-DV | 1.155.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, Khu A8 | Đất ở | 2.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A 7 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A 7 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A 7 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A 7 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A 7 | Đất TM-DV | 1.265.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A 7 | Đất ở | 2.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 18 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 18 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 18 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 30 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 30 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất TM-DV | 1.430.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 30 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất ở | 2.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số Khu A6 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số Khu A6 | Đất TM-DV | 11.825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số Khu A6 | Đất ở | 2.150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất TM-DV | 15.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Khu A6 | Đất ở | 2.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, thửa 711 Tờ bản đồ s Khu A6 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, thửa 711 Tờ bản đồ s Khu A6 | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, thửa 711 Tờ bản đồ s Khu A6 | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 21 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 21 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 21 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất TM-DV | 15.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất ở | 2.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Khu A5 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Khu A5 | Đất TM-DV | 11.825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Khu A5 | Đất ở | 2.150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 6 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 6 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất TM-DV | 1.430.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 6 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A5 | Đất ở | 2.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, thửa 688 Khu A5 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, thửa 688 Khu A5 | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, thửa 688 Khu A5 | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 30 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A4 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 30 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A4 | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 30 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A4 | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số Khu A4 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số Khu A4 | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số Khu A4 | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bả Khu A4 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bả Khu A4 | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bả Khu A4 | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A4 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A4 | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A4 | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 11, 12 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 11, 12 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 11, 12 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13, 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13, 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13, 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 5, thửa 683 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 5, thửa 683 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 5, thửa 683 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, thửa 687 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, thửa 687 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, thửa 687 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A3 | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 685, thửa 684, Lô số 8, 14 Tờ bản đồ số 8) - Phường Khu A2 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 685, thửa 684, Lô số 8, 14 Tờ bản đồ số 8) - Phường Khu A2 | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 685, thửa 684, Lô số 8, 14 Tờ bản đồ số 8) - Phường Khu A2 | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 7, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A2 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 7, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A2 | Đất TM-DV | 1.430.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 7, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A2 | Đất ở | 2.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 9, 10, 11, 12, 13, thửa 686 Tờ bản đồ số 8) - Phường Lon Khu A2 | Đất SX-KD | 160.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 9, 10, 11, 12, 13, thửa 686 Tờ bản đồ số 8) - Phường Lon Khu A2 | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 9, 10, 11, 12, 13, thửa 686 Tờ bản đồ số 8) - Phường Lon Khu A2 | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 4, 5, 6, thửa 636 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A2 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 4, 5, 6, thửa 636 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A2 | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 4, 5, 6, thửa 636 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A2 | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 28 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 28 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 28 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 17, 18, 651, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 584 Tờ bản Khu A1 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 17, 18, 651, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 584 Tờ bản Khu A1 | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 17, 18, 651, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 584 Tờ bản Khu A1 | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 10, 13, thửa 710, 12, 713, 714, 717, 718, 720, 723 Khu A1 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 10, 13, thửa 710, 12, 713, 714, 717, 718, 720, 723 Khu A1 | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 10, 13, thửa 710, 12, 713, 714, 717, 718, 720, 723 Khu A1 | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa Thửa 719 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa Thửa 719 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa Thửa 719 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 721 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 721 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 721 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Khu A1 | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 30) - Phường L | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 30) - Phường L | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 30) - Phường L | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 17, 81, 22, 30, 32, 34, 35, 38, 43, 52 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 17, 81, 22, 30, 32, 34, 35, 38, 43, 52 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 17, 81, 22, 30, 32, 34, 35, 38, 43, 52 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 44, 50, 51, 52, 53, 56, 57, 61, 83, 72, 73 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 44, 50, 51, 52, 53, 56, 57, 61, 83, 72, 73 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 44, 50, 51, 52, 53, 56, 57, 61, 83, 72, 73 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 4, 6, 16, 20, Vị trí còn lại | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 4, 6, 16, 20, Vị trí còn lại | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 4, 6, 16, 20, Vị trí còn lại | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 282, 73, 284, Vị trí còn lại | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 282, 73, 284, Vị trí còn lại | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 282, 73, 284, Vị trí còn lại | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 106, 111, 116, Vị trí còn lại | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 106, 111, 116, Vị trí còn lại | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 106, 111, 116, Vị trí còn lại | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 9, 10, 20, 21, Hoàng Ngọc Hòa - Lê Văn Mùi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 9, 10, 20, 21, Hoàng Ngọc Hòa - Lê Văn Mùi | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 9, 10, 20, 21, Hoàng Ngọc Hòa - Lê Văn Mùi | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường liên Khối Liên Sơn vào Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 64, Hồ Thị Mai - Lô Văn Lợi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường liên Khối Liên Sơn vào Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 64, Hồ Thị Mai - Lô Văn Lợi | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường liên Khối Liên Sơn vào Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 64, Hồ Thị Mai - Lô Văn Lợi | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 13, 28, 29, 35, 44, 4 Vị trí còn lại | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 13, 28, 29, 35, 44, 4 Vị trí còn lại | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 13, 28, 29, 35, 44, 4 Vị trí còn lại | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 112, 113, 114, 115, 1 Vị trí còn lại | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 112, 113, 114, 115, 1 Vị trí còn lại | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 112, 113, 114, 115, 1 Vị trí còn lại | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 100 đến 108 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 100 đến 108 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 100 đến 108 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 11, 12, 14, 73, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 Võ Quốc Tâm - Phạm Quang Tâm | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 11, 12, 14, 73, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 Võ Quốc Tâm - Phạm Quang Tâm | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 11, 12, 14, 73, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 Võ Quốc Tâm - Phạm Quang Tâm | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 20) - P | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 20) - P | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 20) - P | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 277 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 277 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 277 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 228, 229, 230, 232, 242, 243, 244 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 228, 229, 230, 232, 242, 243, 244 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 228, 229, 230, 232, 242, 243, 244 Tờ bản đồ số | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 164, 165, 227, 191, 192, 242 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơ Lê Hữu Hùng - Hoàng Ngọc Dinh | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 164, 165, 227, 191, 192, 242 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơ Lê Hữu Hùng - Hoàng Ngọc Dinh | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 164, 165, 227, 191, 192, 242 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơ Lê Hữu Hùng - Hoàng Ngọc Dinh | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Lô số 1 - 22, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn Lô số 1 - Lô số 21 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Lô số 1 - 22, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn Lô số 1 - Lô số 21 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Lô số 1 - 22, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn Lô số 1 - Lô số 21 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 2 đến 14 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 2 đến 14 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 2 đến 14 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 16, 27 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 16, 27 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 16, 27 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất ở | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 17 đến 26 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 17 đến 26 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 17 đến 26 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn giáp Khối Lam Sơn (Thửa 204, 205, 180, 181, 158, 282 Tờ bản đồ số 19 | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn giáp Khối Lam Sơn (Thửa 204, 205, 180, 181, 158, 282 Tờ bản đồ số 19 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn giáp Khối Lam Sơn (Thửa 204, 205, 180, 181, 158, 282 Tờ bản đồ số 19 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 72, 73, 74, 89, 90, 91, 92, 93, 95, 109, 110, 111, 112, 113, 1 Hoàng Thế Nam - Ngô Thị Mận | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 72, 73, 74, 89, 90, 91, 92, 93, 95, 109, 110, 111, 112, 113, 1 Hoàng Thế Nam - Ngô Thị Mận | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 72, 73, 74, 89, 90, 91, 92, 93, 95, 109, 110, 111, 112, 113, 1 Hoàng Thế Nam - Ngô Thị Mận | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 263, 264, 267, 268, 257, 260, 258, 255, 227, 228, 233, 270, 19 | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 263, 264, 267, 268, 257, 260, 258, 255, 227, 228, 233, 270, 19 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 263, 264, 267, 268, 257, 260, 258, 255, 227, 228, 233, 270, 19 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 179, 156, 157 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 179, 156, 157 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 179, 156, 157 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 245, 249, 235, 236, 230, 226, 219, 220, 211, 212, Trần Ngọc Quế - Lê Văn An | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 245, 249, 235, 236, 230, 226, 219, 220, 211, 212, Trần Ngọc Quế - Lê Văn An | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 245, 249, 235, 236, 230, 226, 219, 220, 211, 212, Trần Ngọc Quế - Lê Văn An | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 229, 194, 164, 166, 167, 168, 169, 141, 202, 208, Trần Ngọc Quế - Lê Văn An | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 229, 194, 164, 166, 167, 168, 169, 141, 202, 208, Trần Ngọc Quế - Lê Văn An | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 229, 194, 164, 166, 167, 168, 169, 141, 202, 208, Trần Ngọc Quế - Lê Văn An | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 240, 241, 244, 218 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 240, 241, 244, 218 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 240, 241, 244, 218 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 248, 252, 254, 253, 256, 260, 278 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 248, 252, 254, 253, 256, 260, 278 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 248, 252, 254, 253, 256, 260, 278 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 305, 332 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 305, 332 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 305, 332 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 250 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 250 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 250 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 210, 206, 224, 225 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất SX-KD | 190.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 210, 206, 224, 225 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 210, 206, 224, 225 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 191, 276, 233, 234, 235 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 191, 276, 233, 234, 235 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 191, 276, 233, 234, 235 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 298, 290, 274, 285, 277, 304 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 298, 290, 274, 285, 277, 304 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 298, 290, 274, 285, 277, 304 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn UBND phường - Hoàng Tiến Lực | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 74, 75, 126, 127, 171 Tờ bản đồ số 18) - Phườn Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 74, 75, 126, 127, 171 Tờ bản đồ số 18) - Phườn Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 74, 75, 126, 127, 171 Tờ bản đồ số 18) - Phườn Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 62, 83, 102, 103 Tờ bản đồ số 17) - Phường Lon Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 62, 83, 102, 103 Tờ bản đồ số 17) - Phường Lon Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 62, 83, 102, 103 Tờ bản đồ số 17) - Phường Lon Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 422 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 422 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 422 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp - | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 26, 27, 49, Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 26, 27, 49, Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 26, 27, 49, Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 1 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 1 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 1 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 264, 290, 313, 362, 383, 384, 411, 412, 433, 4 Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 264, 290, 313, 362, 383, 384, 411, 412, 433, 4 Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 264, 290, 313, 362, 383, 384, 411, 412, 433, 4 Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 288, 289, 305, 306, 334, 350, 369, 384, 402, 4 Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 288, 289, 305, 306, 334, 350, 369, 384, 402, 4 Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 288, 289, 305, 306, 334, 350, 369, 384, 402, 4 Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 154, 193, 221, 222, 240, 265, 266, 267, 291, 2 | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 154, 193, 221, 222, 240, 265, 266, 267, 291, 2 | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 154, 193, 221, 222, 240, 265, 266, 267, 291, 2 | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 209, 210, 226, 241, 256, 269, 270, 208, 424, 4 | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 209, 210, 226, 241, 256, 269, 270, 208, 424, 4 | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 209, 210, 226, 241, 256, 269, 270, 208, 424, 4 | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Giáp đường Trục chính - Khối Trung Cấp (Thửa 423, 228, 199, 186, 244, 245, 187, 200, 485, 486, 487, | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Giáp đường Trục chính - Khối Trung Cấp (Thửa 423, 228, 199, 186, 244, 245, 187, 200, 485, 486, 487, | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Giáp đường Trục chính - Khối Trung Cấp (Thửa 423, 228, 199, 186, 244, 245, 187, 200, 485, 486, 487, | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 267, 256, 268, 287, 288, 319, 320, 333, 334, 348, 349, 368, 401, 421 | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 267, 256, 268, 287, 288, 319, 320, 333, 334, 348, 349, 368, 401, 421 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 267, 256, 268, 287, 288, 319, 320, 333, 334, 348, 349, 368, 401, 421 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 450, 451, 452, 197, 183 Tờ bản đồ số 10) - Phường Phạm Văn Thân - Dương Văn Long | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 450, 451, 452, 197, 183 Tờ bản đồ số 10) - Phường Phạm Văn Thân - Dương Văn Long | Đất TM-DV | 693.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 450, 451, 452, 197, 183 Tờ bản đồ số 10) - Phường Phạm Văn Thân - Dương Văn Long | Đất ở | 1.260.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 267, 268, 287, 319, 333, 348, 349, 368, 401, 421 T | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 267, 268, 287, 319, 333, 348, 349, 368, 401, 421 T | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 267, 268, 287, 319, 333, 348, 349, 368, 401, 421 T | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 20, 208 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 20, 208 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 20, 208 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 22, 23, 211, 210, 197 T | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 22, 23, 211, 210, 197 T | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 22, 23, 211, 210, 197 T | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 63 Tờ bản đồ số 17) - Phườn | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 63 Tờ bản đồ số 17) - Phườn | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 63 Tờ bản đồ số 17) - Phườn | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 20 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 20 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 20 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 2 - 6 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 2 - 6 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 2 - 6 Tờ bản đồ số | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô số 01 Tờ bản đồ số 17) | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô số 01 Tờ bản đồ số 17) | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô số 01 Tờ bản đồ số 17) | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô A1, lô A6 Tờ bản | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô A1, lô A6 Tờ bản | Đất TM-DV | 10.175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô A1, lô A6 Tờ bản | Đất ở | 1.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 1- 9, 11- 19, | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 1- 9, 11- 19, | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 1- 9, 11- 19, | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 2, 3, 4, | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 2, 3, 4, | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 2, 3, 4, | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 143 Tờ b | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 143 Tờ b | Đất TM-DV | 9.075.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 143 Tờ b | Đất ở | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường ngang còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 120, 121, 144, 125, 163, 200, 201, 202, | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường ngang còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 120, 121, 144, 125, 163, 200, 201, 202, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường ngang còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 120, 121, 144, 125, 163, 200, 201, 202, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 9, 10, 31, 32, 232, 48, 49, 70, 90, 71, | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 9, 10, 31, 32, 232, 48, 49, 70, 90, 71, | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 9, 10, 31, 32, 232, 48, 49, 70, 90, 71, | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 358, 359, 374, 375, 391, 392, 412 Tờ bản | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 358, 359, 374, 375, 391, 392, 412 Tờ bản | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 358, 359, 374, 375, 391, 392, 412 Tờ bản | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 7, 8, 28, 29, 30, 47, 68, 69, 89, 108 Tờ Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 7, 8, 28, 29, 30, 47, 68, 69, 89, 108 Tờ Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 7, 8, 28, 29, 30, 47, 68, 69, 89, 108 Tờ Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 357, 429, 337, 373, 390, 410, 411, 429, Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 357, 429, 337, 373, 390, 410, 411, 429, Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 357, 429, 337, 373, 390, 410, 411, 429, Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 145, 146, 161, 162 Tờ bản đồ số 17) - Ph | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 145, 146, 161, 162 Tờ bản đồ số 17) - Ph | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 145, 146, 161, 162 Tờ bản đồ số 17) - Ph | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 5, 6, 27, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 105, 1 | Đất SX-KD | 1.050.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 5, 6, 27, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 105, 1 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 5, 6, 27, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 105, 1 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 408, 372 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 408, 372 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 408, 372 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 388, 389, 409 Tờ bản đồ số 10) - Phường | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 388, 389, 409 Tờ bản đồ số 10) - Phường | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 388, 389, 409 Tờ bản đồ số 10) - Phường | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 10 - Khối Trung Cấp (Thửa 322, 387, 294, 295, 310, 32 | Đất SX-KD | 1.050.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 10 - Khối Trung Cấp (Thửa 322, 387, 294, 295, 310, 32 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 10 - Khối Trung Cấp (Thửa 322, 387, 294, 295, 310, 32 | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Trung Cấp tuyến đường ngang - Khối Trung Cấp (Thửa 201, 202, 213, 214, 215, 228, 2 | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Trung Cấp tuyến đường ngang - Khối Trung Cấp (Thửa 201, 202, 213, 214, 215, 228, 2 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Trung Cấp tuyến đường ngang - Khối Trung Cấp (Thửa 201, 202, 213, 214, 215, 228, 2 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 152, 156, 157, 158, 161, 172, 173, 185, Nguyễn Văn Xuyến - Lê Trọng Chiến | Đất SX-KD | 1.150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 152, 156, 157, 158, 161, 172, 173, 185, Nguyễn Văn Xuyến - Lê Trọng Chiến | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 152, 156, 157, 158, 161, 172, 173, 185, Nguyễn Văn Xuyến - Lê Trọng Chiến | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 154, 186, 187, 174, 246, 259, 273, 260, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 154, 186, 187, 174, 246, 259, 273, 260, | Đất TM-DV | 8.745.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 154, 186, 187, 174, 246, 259, 273, 260, | Đất ở | 1.590.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 274, 291, 292, 293, 308, 309, 323, 335, | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 274, 291, 292, 293, 308, 309, 323, 335, | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 274, 291, 292, 293, 308, 309, 323, 335, | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 64, 85, 86, 103, 104, 105, 106, 107, 123 | Đất SX-KD | 1.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 64, 85, 86, 103, 104, 105, 106, 107, 123 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 64, 85, 86, 103, 104, 105, 106, 107, 123 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 242, 257 | Đất SX-KD | 1.075.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 242, 257 | Đất TM-DV | 726.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 242, 257 | Đất ở | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 243, 265 | Đất SX-KD | 1.425.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 243, 265 | Đất TM-DV | 726.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 243, 265 | Đất ở | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 411, 427 | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 411, 427 | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 411, 427 | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 136, 149, 407, 150, 151, 173, 242, 324, 342, 358, 359, 360, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 136, 149, 407, 150, 151, 173, 242, 324, 342, 358, 359, 360, | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 136, 149, 407, 150, 151, 173, 242, 324, 342, 358, 359, 360, | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 224, 199 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 224, 199 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 224, 199 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 121, 135 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.425.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 121, 135 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 121, 135 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá HTX - Khối Trung Cấp (Lô số 1 - 10 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.075.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá HTX - Khối Trung Cấp (Lô số 1 - 10 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá HTX - Khối Trung Cấp (Lô số 1 - 10 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trục chính Khối Trung Cấp (Thửa 179, 174, 406, 180, 411, 199, 224, 225, 443, 444, 445, Tờ bản | Đất SX-KD | 1.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trục chính Khối Trung Cấp (Thửa 179, 174, 406, 180, 411, 199, 224, 225, 443, 444, 445, Tờ bản | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trục chính Khối Trung Cấp (Thửa 179, 174, 406, 180, 411, 199, 224, 225, 443, 444, 445, Tờ bản | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 17 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 910.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 17 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.001.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 17 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.820.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Đất SX-KD | 8.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Đất TM-DV | 89.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Đất ở | 1.625.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô Số 2, 3 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô Số 2, 3 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô Số 2, 3 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn | Đất ở | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long S | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long S | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long S | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 41, 42, 43, 11, 15, 46, 49, 50, 51, 52, 55, 56, Dãy 2 | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 41, 42, 43, 11, 15, 46, 49, 50, 51, 52, 55, 56, Dãy 2 | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 41, 42, 43, 11, 15, 46, 49, 50, 51, 52, 55, 56, Dãy 2 | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 22, 23, 40, 47, 48, 54, 60, 64 Tờ bản đồ số 9) Dãy 2, hai mặt tiền | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 22, 23, 40, 47, 48, 54, 60, 64 Tờ bản đồ số 9) Dãy 2, hai mặt tiền | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 22, 23, 40, 47, 48, 54, 60, 64 Tờ bản đồ số 9) Dãy 2, hai mặt tiền | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 29, 14, 15, 59, 44 Bám đường N6 dãy 1 | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 29, 14, 15, 59, 44 Bám đường N6 dãy 1 | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 29, 14, 15, 59, 44 Bám đường N6 dãy 1 | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 65, 39, 31, 30 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long S Bám đường N6 hai mặt tiền | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 65, 39, 31, 30 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long S Bám đường N6 hai mặt tiền | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 65, 39, 31, 30 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long S Bám đường N6 hai mặt tiền | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô 5, 8, 9, 10, 11, 12, 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 10) - Ph Bám đường Vực giồng khe son dãy 1 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô 5, 8, 9, 10, 11, 12, 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 10) - Ph Bám đường Vực giồng khe son dãy 1 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô 5, 8, 9, 10, 11, 12, 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 10) - Ph Bám đường Vực giồng khe son dãy 1 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 13 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Bám đường N6, Vực giồng khe son, dãy 1 | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 13 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Bám đường N6, Vực giồng khe son, dãy 1 | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 13 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Bám đường N6, Vực giồng khe son, dãy 1 | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 6, 7 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Vực giồng khe son hai mặt tiền | Đất SX-KD | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 6, 7 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Vực giồng khe son hai mặt tiền | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 6, 7 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn Vực giồng khe son hai mặt tiền | Đất ở | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 2, 25, 45, 46, 63, 65, 87, 222, 425, 426, 427 Tờ bản đồ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 2, 25, 45, 46, 63, 65, 87, 222, 425, 426, 427 Tờ bản đồ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 2, 25, 45, 46, 63, 65, 87, 222, 425, 426, 427 Tờ bản đồ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 31, 49, 50, 51, 52, 78, 408, 409, 107, 416, 417, 426, 4 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 31, 49, 50, 51, 52, 78, 408, 409, 107, 416, 417, 426, 4 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 31, 49, 50, 51, 52, 78, 408, 409, 107, 416, 417, 426, 4 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở giáp phường Hòa Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 18, 29, 30, 411, 424, 423, 424 Tờ bản đồ số 9) - P | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở giáp phường Hòa Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 18, 29, 30, 411, 424, 423, 424 Tờ bản đồ số 9) - P | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở giáp phường Hòa Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 18, 29, 30, 411, 424, 423, 424 Tờ bản đồ số 9) - P | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 5, 10, 11 Tờ bản đồ số 16) - Phường | Đất SX-KD | 425.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 5, 10, 11 Tờ bản đồ số 16) - Phường | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 5, 10, 11 Tờ bản đồ số 16) - Phường | Đất ở | 850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 128, 38 Tờ bản đồ số 16) - Phường L | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 128, 38 Tờ bản đồ số 16) - Phường L | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 128, 38 Tờ bản đồ số 16) - Phường L | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường D1 - Khối Long Hạ (Thửa 138, 73, 72, 82 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường D1 - Khối Long Hạ (Thửa 138, 73, 72, 82 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường D1 - Khối Long Hạ (Thửa 138, 73, 72, 82 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đất liên Khối Long Hạ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 130, 131, 132, 60, 61, 62, 63, 66, 67, | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đất liên Khối Long Hạ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 130, 131, 132, 60, 61, 62, 63, 66, 67, | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đất liên Khối Long Hạ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 130, 131, 132, 60, 61, 62, 63, 66, 67, | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 68, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 86, 87 Tờ bản đồ s | Đất SX-KD | 540.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 68, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 86, 87 Tờ bản đồ s | Đất TM-DV | 594.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 68, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 86, 87 Tờ bản đồ s | Đất ở | 1.080.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 276, 287, 290, 291, 295, 298, 300, 301, 306, 307, 370, 231, 27 | Đất SX-KD | 540.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 276, 287, 290, 291, 295, 298, 300, 301, 306, 307, 370, 231, 27 | Đất TM-DV | 594.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 276, 287, 290, 291, 295, 298, 300, 301, 306, 307, 370, 231, 27 | Đất ở | 1.080.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đất Khối Long Hạ (Thửa 229, 230, 274, 258, 259, 260 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đất Khối Long Hạ (Thửa 229, 230, 274, 258, 259, 260 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đất Khối Long Hạ (Thửa 229, 230, 274, 258, 259, 260 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 272, 273, 286, 293, 294, 302 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 960.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 272, 273, 286, 293, 294, 302 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.056.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 272, 273, 286, 293, 294, 302 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.920.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 211, 226, 227, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 211, 226, 227, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 211, 226, 227, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 257, 271 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 257, 271 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 257, 271 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 24, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 102, 125, 126, 127, 15 | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 24, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 102, 125, 126, 127, 15 | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 24, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 102, 125, 126, 127, 15 | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 173, 174, 175, 154, 193, 369, 25, 68, 393, 415 Tờ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 173, 174, 175, 154, 193, 369, 25, 68, 393, 415 Tờ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 173, 174, 175, 154, 193, 369, 25, 68, 393, 415 Tờ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 119, 106, 223, 379 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 119, 106, 223, 379 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 119, 106, 223, 379 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 43, 44, 65, 86, 100, 101, 124, 149, 170, 171, 172, 190, 382, 208 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 43, 44, 65, 86, 100, 101, 124, 149, 170, 171, 172, 190, 382, 208 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 43, 44, 65, 86, 100, 101, 124, 149, 170, 171, 172, 190, 382, 208 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 42, 63, 64, 375, 98, 99, 120, 121, 122, 123, 148, 168, 169, 188, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 42, 63, 64, 375, 98, 99, 120, 121, 122, 123, 148, 168, 169, 188, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 42, 63, 64, 375, 98, 99, 120, 121, 122, 123, 148, 168, 169, 188, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 3, 20, 21, 235, 237 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Kiều Quang Đảng - Phạm Thị Bình | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 3, 20, 21, 235, 237 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Kiều Quang Đảng - Phạm Thị Bình | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 3, 20, 21, 235, 237 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn Kiều Quang Đảng - Phạm Thị Bình | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 277, 278, 288, 289, 371, 296, 304, 305, 312, 315, 316, 319 Tờ | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 277, 278, 288, 289, 371, 296, 304, 305, 312, 315, 316, 319 Tờ | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 277, 278, 288, 289, 371, 296, 304, 305, 312, 315, 316, 319 Tờ | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 256, 233, 234, 261, 262, 263, Tờ bản đồ số 15) - Phường | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 256, 233, 234, 261, 262, 263, Tờ bản đồ số 15) - Phường | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 256, 233, 234, 261, 262, 263, Tờ bản đồ số 15) - Phường | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 41, 373, 84, 85, 97, 118, 146, 147, 167, 166, 186, 187, 204, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 41, 373, 84, 85, 97, 118, 146, 147, 167, 166, 186, 187, 204, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 41, 373, 84, 85, 97, 118, 146, 147, 167, 166, 186, 187, 204, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 46, 72, 219, 222, 230, 231, 244, 252, 254, 264, 266, 270, 271, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 46, 72, 219, 222, 230, 231, 244, 252, 254, 264, 266, 270, 271, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 46, 72, 219, 222, 230, 231, 244, 252, 254, 264, 266, 270, 271, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 10 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 34, 35, 47, 48, 56, 70, 71, 85, 99, 100, 118, 119, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 10 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 34, 35, 47, 48, 56, 70, 71, 85, 99, 100, 118, 119, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 10 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 34, 35, 47, 48, 56, 70, 71, 85, 99, 100, 118, 119, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 161, 186, 187, 166, 146, 147, 148, 173, 159, 162, 1 Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 161, 186, 187, 166, 146, 147, 148, 173, 159, 162, 1 Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 161, 186, 187, 166, 146, 147, 148, 173, 159, 162, 1 Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 210, 211, 220, 221, 223, 224 Tờ bản đồ số 14) - Phường L Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 210, 211, 220, 221, 223, 224 Tờ bản đồ số 14) - Phường L Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 210, 211, 220, 221, 223, 224 Tờ bản đồ số 14) - Phường L Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 19, 36, 37, 48, 57, 73, 86, 87, 101, 102, 103, 104, 120, 137 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 19, 36, 37, 48, 57, 73, 86, 87, 101, 102, 103, 104, 120, 137 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 19, 36, 37, 48, 57, 73, 86, 87, 101, 102, 103, 104, 120, 137 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 17, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 15) - Phườ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 17, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 15) - Phườ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 17, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 15) - Phườ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 505, 506, 507, 511 Tờ bản đồ số 8) - P | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 505, 506, 507, 511 Tờ bản đồ số 8) - P | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 505, 506, 507, 511 Tờ bản đồ số 8) - P | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 2, 16, 23, 512 Tờ bản đồ số 15) - Phườ Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 2, 16, 23, 512 Tờ bản đồ số 15) - Phườ Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 2, 16, 23, 512 Tờ bản đồ số 15) - Phườ Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 512 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 512 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 512 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Thượng (Thửa 254, 285, 286, 314, 315, 316, 348, 349, 533, 5 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Thượng (Thửa 254, 285, 286, 314, 315, 316, 348, 349, 533, 5 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Thượng (Thửa 254, 285, 286, 314, 315, 316, 348, 349, 533, 5 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất Lê Doãn Nhã - Khối Long Thượng (Thửa 493, 472, 436, 385, 317, 437, 576, 759, 760, 761, 762, 287 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất Lê Doãn Nhã - Khối Long Thượng (Thửa 493, 472, 436, 385, 317, 437, 576, 759, 760, 761, 762, 287 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất Lê Doãn Nhã - Khối Long Thượng (Thửa 493, 472, 436, 385, 317, 437, 576, 759, 760, 761, 762, 287 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 180, 197 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 180, 197 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 180, 197 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 198, 201 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 198, 201 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 198, 201 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang khối Tân Long, Khối Long Thượng - Khối K4 -TL (Thửa 751, 752, 753, 754 Tờ b Khối Long Thượng - Khối Tân Long | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang khối Tân Long, Khối Long Thượng - Khối K4 -TL (Thửa 751, 752, 753, 754 Tờ b Khối Long Thượng - Khối Tân Long | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang khối Tân Long, Khối Long Thượng - Khối K4 -TL (Thửa 751, 752, 753, 754 Tờ b Khối Long Thượng - Khối Tân Long | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc theo ruộng - Khối Tân Long (Thửa 30, 31, 660, 53, 54, 536, 85, 86, 87 Khối Tân Long - Khối Tân Long | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc theo ruộng - Khối Tân Long (Thửa 30, 31, 660, 53, 54, 536, 85, 86, 87 Khối Tân Long - Khối Tân Long | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc theo ruộng - Khối Tân Long (Thửa 30, 31, 660, 53, 54, 536, 85, 86, 87 Khối Tân Long - Khối Tân Long | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 9, 10, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 49, 51, 650, 52, 64, 65, 66, Võ Trọng Trà - Hồ Ngọc Vĩnh | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 9, 10, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 49, 51, 650, 52, 64, 65, 66, Võ Trọng Trà - Hồ Ngọc Vĩnh | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 9, 10, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 49, 51, 650, 52, 64, 65, 66, Võ Trọng Trà - Hồ Ngọc Vĩnh | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 2 Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 6, 7, 8, 23, 680, 681, 682, 24, 25, 46, 47, 48, Khối Tân Long - Khối Tân Long | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 2 Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 6, 7, 8, 23, 680, 681, 682, 24, 25, 46, 47, 48, Khối Tân Long - Khối Tân Long | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 2 Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 6, 7, 8, 23, 680, 681, 682, 24, 25, 46, 47, 48, Khối Tân Long - Khối Tân Long | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 308, 309, 345, 310, 574, 450, 534, 737, 564, 545 Tờ bản đồ s Phan Xuân Minh - Trần Văn Vỳ | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 308, 309, 345, 310, 574, 450, 534, 737, 564, 545 Tờ bản đồ s Phan Xuân Minh - Trần Văn Vỳ | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 308, 309, 345, 310, 574, 450, 534, 737, 564, 545 Tờ bản đồ s Phan Xuân Minh - Trần Văn Vỳ | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 251, 252, 282, 284, 311, 569, 570, 312, 313, 346, 635, 347, | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 251, 252, 282, 284, 311, 569, 570, 312, 313, 346, 635, 347, | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 251, 252, 282, 284, 311, 569, 570, 312, 313, 346, 635, 347, | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 509, 755, 756, 757, 758 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 910.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 509, 755, 756, 757, 758 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.001.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 509, 755, 756, 757, 758 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.820.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, | Đất SX-KD | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, | Đất TM-DV | 9.075.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, | Đất ở | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 113, 134, 664, 665, 666, 547, 548, 100 Tờ bản đồ số 8) - Phường | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 113, 134, 664, 665, 666, 547, 548, 100 Tờ bản đồ số 8) - Phường | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 113, 134, 664, 665, 666, 547, 548, 100 Tờ bản đồ số 8) - Phường | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 248, 280, 344, 379, 537, 409, 432, 446, 464, 486, 487, 4 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 248, 280, 344, 379, 537, 409, 432, 446, 464, 486, 487, 4 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 248, 280, 344, 379, 537, 409, 432, 446, 464, 486, 487, 4 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 19, 38, 571, 59, 74, 538, 94, 95, 96, 112, 133, 151, 577, 5 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 19, 38, 571, 59, 74, 538, 94, 95, 96, 112, 133, 151, 577, 5 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 19, 38, 571, 59, 74, 538, 94, 95, 96, 112, 133, 151, 577, 5 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính(lô 02 mặt tiền) - Khối Long Thượng (Thửa 224, 225, 90, 62 Tờ bản đồ số 7) - Phường | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính(lô 02 mặt tiền) - Khối Long Thượng (Thửa 224, 225, 90, 62 Tờ bản đồ số 7) - Phường | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính(lô 02 mặt tiền) - Khối Long Thượng (Thửa 224, 225, 90, 62 Tờ bản đồ số 7) - Phường | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 120, 126, 134, 140, 136, 23, 187 Tờ bản đồ số 7) - P | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 120, 126, 134, 140, 136, 23, 187 Tờ bản đồ số 7) - P | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 120, 126, 134, 140, 136, 23, 187 Tờ bản đồ số 7) - P | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 89, 90, 91, 100, 183, 101, 182, 207, 208, 209, 210, 211, | Đất SX-KD | 1.050.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 89, 90, 91, 100, 183, 101, 182, 207, 208, 209, 210, 211, | Đất TM-DV | 1.155.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 89, 90, 91, 100, 183, 101, 182, 207, 208, 209, 210, 211, | Đất ở | 2.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 80, 72, 220, 221, 52, 63, 50, 319, 41, 34, 24, 196, 197, 18 | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 80, 72, 220, 221, 52, 63, 50, 319, 41, 34, 24, 196, 197, 18 | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 80, 72, 220, 221, 52, 63, 50, 319, 41, 34, 24, 196, 197, 18 | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị bám đường N6 giáp phường Hoà Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 15, 16, 20, 21 Tờ bản đồ số Bám đường N6 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị bám đường N6 giáp phường Hoà Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 15, 16, 20, 21 Tờ bản đồ số Bám đường N6 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị bám đường N6 giáp phường Hoà Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 15, 16, 20, 21 Tờ bản đồ số Bám đường N6 | Đất ở | 7.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 21, 4, 7, 13, 6, 14, 15, 23, 28, 34, 43, 44 Tờ bả Nhà ông Vân - Nhà ông Hùng | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 44, 47, 91, 96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 44, 47, 91, 96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 44, 47, 91, 96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ Xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 50, 61, 60, 78, 80, 79, 87, 88, 90, 91, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 50, 61, 60, 78, 80, 79, 87, 88, 90, 91, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 50, 61, 60, 78, 80, 79, 87, 88, 90, 91, Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 70, 69, 71, 86, 85, 93, , 94, 60, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩ Nhà ông Thành - Nhà ông Hùng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 70, 69, 71, 86, 85, 93, , 94, 60, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩ Nhà ông Thành - Nhà ông Hùng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 70, 69, 71, 86, 85, 93, , 94, 60, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩ Nhà ông Thành - Nhà ông Hùng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 7,11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 7,11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 7,11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 1, 7, 8, 10, 11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 1, 7, 8, 10, 11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng | Đất TM-DV | 220.000 |
