Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa năm 2025
Khu vực: Thị xã Thái Hòa.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 12.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn Các vị trí còn lại | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn Các vị trí còn lại | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn Các vị trí còn lại | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58, | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58, | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58, | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất ở | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 18, 19, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 18, 19, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.980.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 18, 19, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất ở | 3.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 48, 49, 50, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 48, 49, 50, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 48, 49, 50, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29, | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29, | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29, | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 11, 47, 24, 60 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 11, 47, 24, 60 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 11, 47, 24, 60 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 39, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 39, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 39, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 7, 8, 5, 9, 12, 13 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 7, 8, 5, 9, 12, 13 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 7, 8, 5, 9, 12, 13 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thắng - Khối Tân Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thắng - Khối Tân Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thắng - Khối Tân Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Quyết Thắng - Khối Quyết Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Quyết Thắng - Khối Quyết Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Quyết Thắng - Khối Quyết Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 01; Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 01; Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 01; Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 1-4 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 1-4 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 1-4 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 5; 6; 8-13; 16; 18; 19; Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiế | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 5; 6; 8-13; 16; 18; 19; Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiế | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 5; 6; 8-13; 16; 18; 19; Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiế | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 7; 14; 15; 17; 20-26 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 7; 14; 15; 17; 20-26 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 7; 14; 15; 17; 20-26 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 01; Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 01; Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 01; Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 2-4 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 2-4 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 2-4 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 1; 5; 6 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 1; 5; 6 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 1; 5; 6 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 20-22 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 20-22 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 20-22 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 23; 38-43 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 23; 38-43 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 23; 38-43 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô1-3 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô1-3 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô1-3 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-15 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-15 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-15 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-14 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-14 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-14 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-13 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-13 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-13 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-12 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-12 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-12 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-11 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-11 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-11 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 02-15; 17; 32; 42; 18-31; 44-51; 57-61; Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 02-15; 17; 32; 42; 18-31; 44-51; 57-61; Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 02-15; 17; 32; 42; 18-31; 44-51; 57-61; Tờ bản đồ số | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 01, 16; 33-41; 52-56; Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa H | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 01, 16; 33-41; 52-56; Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa H | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 01, 16; 33-41; 52-56; Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa H | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 3 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 3 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 3 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 2 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 2 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 2 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 1 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 1 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 1 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 11; 9; 5; 12; 10; 6; 7; 17-20; Tờ bản đồ số 25) - Phườn Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 11; 9; 5; 12; 10; 6; 7; 17-20; Tờ bản đồ số 25) - Phườn Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 11; 9; 5; 12; 10; 6; 7; 17-20; Tờ bản đồ số 25) - Phườn Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 5; 6; 3; 13; 14; 16; 8; 17; 9; Tờ bản đồ số 24) - Phường H Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 5; 6; 3; 13; 14; 16; 8; 17; 9; Tờ bản đồ số 24) - Phường H Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 5; 6; 3; 13; 14; 16; 8; 17; 9; Tờ bản đồ số 24) - Phường H Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 28 Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 28 Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 28 Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 29; 30; Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu Bà Năm - Ông Quát | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 29; 30; Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu Bà Năm - Ông Quát | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 29; 30; Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu Bà Năm - Ông Quát | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 7; 19; 25; 27; 28; 13; 20; 21; 17; 18; 14; 8-12; 5; 1; ; 112; 113; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 7; 19; 25; 27; 28; 13; 20; 21; 17; 18; 14; 8-12; 5; 1; ; 112; 113; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 7; 19; 25; 27; 28; 13; 20; 21; 17; 18; 14; 8-12; 5; 1; ; 112; 113; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 3; 4; 6; Tờ bản đồ số 23) - Phường H Bà Thân - Bưu điện văn hóa | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 3; 4; 6; Tờ bản đồ số 23) - Phường H Bà Thân - Bưu điện văn hóa | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 3; 4; 6; Tờ bản đồ số 23) - Phường H Bà Thân - Bưu điện văn hóa | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 76; 103; 101; 98; 97; 94; 88; 87; 82; 78; 73; 71; 70; 63-65; 59; 54 Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 76; 103; 101; 98; 97; 94; 88; 87; 82; 78; 73; 71; 70; 63-65; 59; 54 Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 76; 103; 101; 98; 97; 94; 88; 87; 82; 78; 73; 71; 70; 63-65; 59; 54 Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 40-42; 45; 46; 49; 51-53; 55; 57; 58; 60; 61; 62; 67-69; 111; 72; Ông Thông - Đường vào Nghĩa Trang | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 40-42; 45; 46; 49; 51-53; 55; 57; 58; 60; 61; 62; 67-69; 111; 72; Ông Thông - Đường vào Nghĩa Trang | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 40-42; 45; 46; 49; 51-53; 55; 57; 58; 60; 61; 62; 67-69; 111; 72; Ông Thông - Đường vào Nghĩa Trang | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 53; 56; 64; 74; 52; 54; 66 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 53; 56; 64; 74; 52; 54; 66 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 53; 56; 64; 74; 52; 54; 66 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 45; 46; 73; 39; 40; 37; 38; 33; 26-29; Ông Hùng - Bà Thân | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 45; 46; 73; 39; 40; 37; 38; 33; 26-29; Ông Hùng - Bà Thân | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 45; 46; 73; 39; 40; 37; 38; 33; 26-29; Ông Hùng - Bà Thân | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 6; 16; 25; 49; 50; 55; 57-63; 65; 67; 69; 66; 70; 71; 75; 81; 82 Tờ b Cây Xăng - Ông Lân | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 6; 16; 25; 49; 50; 55; 57-63; 65; 67; 69; 66; 70; 71; 75; 81; 82 Tờ b Cây Xăng - Ông Lân | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 6; 16; 25; 49; 50; 55; 57-63; 65; 67; 69; 66; 70; 71; 75; 81; 82 Tờ b Cây Xăng - Ông Lân | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 3; 6; 7; 10-13; 19-21; 30-32; 47; 50; 53; 58; 61; 59; 55; 62; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 3; 6; 7; 10-13; 19-21; 30-32; 47; 50; 53; 58; 61; 59; 55; 62; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 3; 6; 7; 10-13; 19-21; 30-32; 47; 50; 53; 58; 61; 59; 55; 62; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 26; 34; 37; 24; 22; 18; 17; 14; 9; 64 Tờ bản đồ số 21) - Phường Hòa Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 26; 34; 37; 24; 22; 18; 17; 14; 9; 64 Tờ bản đồ số 21) - Phường Hòa Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 26; 34; 37; 24; 22; 18; 17; 14; 9; 64 Tờ bản đồ số 21) - Phường Hòa Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 15; 29; 35; 38; 39; 40; 41; 43-46; 48; 51; 56; 52; 54; 57; Ông Thể - Bà Bích | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 15; 29; 35; 38; 39; 40; 41; 43-46; 48; 51; 56; 52; 54; 57; Ông Thể - Bà Bích | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 15; 29; 35; 38; 39; 40; 41; 43-46; 48; 51; 56; 52; 54; 57; Ông Thể - Bà Bích | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 8-13; 18; 17; 19; 16; 3; 4; 69; 68; 59; 66; 63; 71; 70; 61; 72; 73; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 8-13; 18; 17; 19; 16; 3; 4; 69; 68; 59; 66; 63; 71; 70; 61; 72; 73; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 8-13; 18; 17; 19; 16; 3; 4; 69; 68; 59; 66; 63; 71; 70; 61; 72; 73; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 38; 30; 31; 22; 23; 26; 27; 32; 33; 24; 34; 25; 20; 35; Bà Mấm - Ông Trung | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 38; 30; 31; 22; 23; 26; 27; 32; 33; 24; 34; 25; 20; 35; Bà Mấm - Ông Trung | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 38; 30; 31; 22; 23; 26; 27; 32; 33; 24; 34; 25; 20; 35; Bà Mấm - Ông Trung | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1-3; 5-8; 10; 12-20; 21; 22; 28; 29; 30-34; 39; 51; 55; 62; 67; 74; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1-3; 5-8; 10; 12-20; 21; 22; 28; 29; 30-34; 39; 51; 55; 62; 67; 74; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1-3; 5-8; 10; 12-20; 21; 22; 28; 29; 30-34; 39; 51; 55; 62; 67; 74; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 40-45; 47; 48; 37; 50; 54; 60; 118; 146; 165; 153; 154; 161; 164; 1 Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 40-45; 47; 48; 37; 50; 54; 60; 118; 146; 165; 153; 154; 161; 164; 1 Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 40-45; 47; 48; 37; 50; 54; 60; 118; 146; 165; 153; 154; 161; 164; 1 Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Đồng Tâm lên Sơn Tiến (Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 63; 64; 69-72; 76; 77; 81-83; 87- Nhà Văn Hóa - Ông Thân | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Đồng Tâm lên Sơn Tiến (Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 63; 64; 69-72; 76; 77; 81-83; 87- Nhà Văn Hóa - Ông Thân | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Đồng Tâm lên Sơn Tiến (Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 63; 64; 69-72; 76; 77; 81-83; 87- Nhà Văn Hóa - Ông Thân | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Dốc bà mấm - Khối Đồng Tâm (Thửa 98; 300-307; 131; 139; 312; 324; 333; 334 Tờ bản đồ số 19) - Phường Chân dốc - Đỉnh dốc | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Dốc bà mấm - Khối Đồng Tâm (Thửa 98; 300-307; 131; 139; 312; 324; 333; 334 Tờ bản đồ số 19) - Phường Chân dốc - Đỉnh dốc | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Dốc bà mấm - Khối Đồng Tâm (Thửa 98; 300-307; 131; 139; 312; 324; 333; 334 Tờ bản đồ số 19) - Phường Chân dốc - Đỉnh dốc | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Tàu đến dốc bà Mấm (Phan Bội Chu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 95; 100-109; 182; 112; 181; 120; 133; Trường Dân lập - Ông Mạnh | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Tàu đến dốc bà Mấm (Phan Bội Chu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 95; 100-109; 182; 112; 181; 120; 133; Trường Dân lập - Ông Mạnh | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Tàu đến dốc bà Mấm (Phan Bội Chu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 95; 100-109; 182; 112; 181; 120; 133; Trường Dân lập - Ông Mạnh | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 51; 45; 52; 42; 60(1-3); 43; 33; 34; 25; 19; 3; 9; 61; 26; 53; 54; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 51; 45; 52; 42; 60(1-3); 43; 33; 34; 25; 19; 3; 9; 61; 26; 53; 54; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 51; 45; 52; 42; 60(1-3); 43; 33; 34; 25; 19; 3; 9; 61; 26; 53; 54; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 135; 147; 164; 180; 179; 127; 126; 99; 59; 102; 74; 276; 277; 274; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 135; 147; 164; 180; 179; 127; 126; 99; 59; 102; 74; 276; 277; 274; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 135; 147; 164; 180; 179; 127; 126; 99; 59; 102; 74; 276; 277; 274; Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường lên Sơn Tiến (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 50; 58; 66; 67; 68; 71; 77; 72; 73; Ông Hùng - Ông Hợi | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường lên Sơn Tiến (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 50; 58; 66; 67; 68; 71; 77; 72; 73; Ông Hùng - Ông Hợi | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường lên Sơn Tiến (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 50; 58; 66; 67; 68; 71; 77; 72; 73; Ông Hùng - Ông Hợi | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 đi ngã 3 Đồng Tâm (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 257; 258; 262-264; 268-271; 275; Tờ Bà Nga - Bà Hà | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 đi ngã 3 Đồng Tâm (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 257; 258; 262-264; 268-271; 275; Tờ Bà Nga - Bà Hà | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 đi ngã 3 Đồng Tâm (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 257; 258; 262-264; 268-271; 275; Tờ Bà Nga - Bà Hà | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 2; 7; 8; 12; 24; 32; 40; 85; 86; 56; 47; 65; 69; 83; 90; 94; 110 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 2; 7; 8; 12; 24; 32; 40; 85; 86; 56; 47; 65; 69; 83; 90; 94; 110 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 2; 7; 8; 12; 24; 32; 40; 85; 86; 56; 47; 65; 69; 83; 90; 94; 110 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 22; 28; 63; 46; 64; 76; 70; 84; 104; 6; 315-319; 503; 504 Tờ bản đồ Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 22; 28; 63; 46; 64; 76; 70; 84; 104; 6; 315-319; 503; 504 Tờ bản đồ Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 22; 28; 63; 46; 64; 76; 70; 84; 104; 6; 315-319; 503; 504 Tờ bản đồ Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 5; 10; 16; 11; 17; 18; 30; 31; 38; 39; 44; Ông Hạnh - Ông Quế | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 5; 10; 16; 11; 17; 18; 30; 31; 38; 39; 44; Ông Hạnh - Ông Quế | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 5; 10; 16; 11; 17; 18; 30; 31; 38; 39; 44; Ông Hạnh - Ông Quế | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 189; 194; 183; 182; 175; 158; 142; 143-145; 149; 166; 400-402; 514; Tân phú - Tân phú | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 189; 194; 183; 182; 175; 158; 142; 143-145; 149; 166; 400-402; 514; Tân phú - Tân phú | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 189; 194; 183; 182; 175; 158; 142; 143-145; 149; 166; 400-402; 514; Tân phú - Tân phú | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân phú (Thửa 181; 188; 187; 201; 390; 391 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu Tân phú - Tân phú | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân phú (Thửa 181; 188; 187; 201; 390; 391 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu Tân phú - Tân phú | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân phú (Thửa 181; 188; 187; 201; 390; 391 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu Tân phú - Tân phú | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư tại phường Hòa Hiếu được UBND tỉnh phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4700 Tân Phú - Tân Phú | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư tại phường Hòa Hiếu được UBND tỉnh phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4700 Tân Phú - Tân Phú | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư tại phường Hòa Hiếu được UBND tỉnh phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4700 Tân Phú - Tân Phú | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 242 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 242 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 242 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 198-200; 226; 234-237; 241; 242; 248; 245; 249; 218; 286; 287; 295; 37 Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 198-200; 226; 234-237; 241; 242; 248; 245; 249; 218; 286; 287; 295; 37 Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 198-200; 226; 234-237; 241; 242; 248; 245; 249; 218; 286; 287; 295; 37 Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 167; 168; 183; 204; 192; 216; 193; 205; 217; 228; 251; 262; 252; 271 Tân Phú - Tân Phú | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 167; 168; 183; 204; 192; 216; 193; 205; 217; 228; 251; 262; 252; 271 Tân Phú - Tân Phú | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 167; 168; 183; 204; 192; 216; 193; 205; 217; 228; 251; 262; 252; 271 Tân Phú - Tân Phú | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 200; 212; 224; 239; 240; 261; 268; 280; 292; 310; 338; 322; 142; 157 Tân Phú - Tân Phú | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 200; 212; 224; 239; 240; 261; 268; 280; 292; 310; 338; 322; 142; 157 Tân Phú - Tân Phú | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 200; 212; 224; 239; 240; 261; 268; 280; 292; 310; 338; 322; 142; 157 Tân Phú - Tân Phú | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 61; 62; 66-70; 77-81; 93-97; 104; 537; 105; 106; 113-116; 127-131; 146 Ông Hoàng - Ông Hiếu | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 61; 62; 66-70; 77-81; 93-97; 104; 537; 105; 106; 113-116; 127-131; 146 Ông Hoàng - Ông Hiếu | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 61; 62; 66-70; 77-81; 93-97; 104; 537; 105; 106; 113-116; 127-131; 146 Ông Hoàng - Ông Hiếu | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 33; 38; 47; 57; 65; 82; 98; 107; 119; 134; 117; 118; 132; 133; 151; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 33; 38; 47; 57; 65; 82; 98; 107; 119; 134; 117; 118; 132; 133; 151; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 33; 38; 47; 57; 65; 82; 98; 107; 119; 134; 117; 118; 132; 133; 151; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 84; 99; 136(1-11); 592; 593 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 84; 99; 136(1-11); 592; 593 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 84; 99; 136(1-11); 592; 593 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 7-9; 16; 26-28; 17; 34; 35; 49-51; 29; 18; Bà Nhung - Ông Bính | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 7-9; 16; 26-28; 17; 34; 35; 49-51; 29; 18; Bà Nhung - Ông Bính | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 7-9; 16; 26-28; 17; 34; 35; 49-51; 29; 18; Bà Nhung - Ông Bính | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cổng Trường cấp 3 - Khối Sơn Tiến (Thửa 32; 6; 14; 56; 544; 548; 3-5; 11; 23; 24; 30; 31 Tờ bản đồ s Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cổng Trường cấp 3 - Khối Sơn Tiến (Thửa 32; 6; 14; 56; 544; 548; 3-5; 11; 23; 24; 30; 31 Tờ bản đồ s Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cổng Trường cấp 3 - Khối Sơn Tiến (Thửa 32; 6; 14; 56; 544; 548; 3-5; 11; 23; 24; 30; 31 Tờ bản đồ s Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 19-25; 20; 21; 22 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 19-25; 20; 21; 22 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 19-25; 20; 21; 22 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 120; 108, 137, 166, 139, 109, 179, 180, 529, 530, 136 (1-10). Tờ b Tân Thành - Tân Thành | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 120; 108, 137, 166, 139, 109, 179, 180, 529, 530, 136 (1-10). Tờ b Tân Thành - Tân Thành | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 120; 108, 137, 166, 139, 109, 179, 180, 529, 530, 136 (1-10). Tờ b Tân Thành - Tân Thành | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 589; 590; 591 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Tân Thành - Tân Thành | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 589; 590; 591 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Tân Thành - Tân Thành | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 589; 590; 591 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu Tân Thành - Tân Thành | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Thành (Thửa 85-88; 75; 89-92; 101-103; 110; 111; 36; 37; 39-46; 52-54; Tờ bản đồ Ông Hưng - Ông Sin | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Thành (Thửa 85-88; 75; 89-92; 101-103; 110; 111; 36; 37; 39-46; 52-54; Tờ bản đồ Ông Hưng - Ông Sin | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Tân Thành (Thửa 85-88; 75; 89-92; 101-103; 110; 111; 36; 37; 39-46; 52-54; Tờ bản đồ Ông Hưng - Ông Sin | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 538; 549; 539; 541; 562; 589; 563; 561 Tờ bản đồ số 16) - | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 538; 549; 539; 541; 562; 589; 563; 561 Tờ bản đồ số 16) - | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 538; 549; 539; 541; 562; 589; 563; 561 Tờ bản đồ số 16) - | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 474; 475; 459-462; 502-509; 549; 561; 476; 492 Tờ bản đồ Bà Trinh - Ông Điểu | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 474; 475; 459-462; 502-509; 549; 561; 476; 492 Tờ bản đồ Bà Trinh - Ông Điểu | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 474; 475; 459-462; 502-509; 549; 561; 476; 492 Tờ bản đồ Bà Trinh - Ông Điểu | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 348; 673; 369; 370; 371; 372; 395; 396; 397; 412; 413; 34 Ông Ngữ - bà Thảo | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 348; 673; 369; 370; 371; 372; 395; 396; 397; 412; 413; 34 Ông Ngữ - bà Thảo | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 348; 673; 369; 370; 371; 372; 395; 396; 397; 412; 413; 34 Ông Ngữ - bà Thảo | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 656; 657; 658; 659; 533; 548 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Khôi - Ông Hải | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 656; 657; 658; 659; 533; 548 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Khôi - Ông Hải | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 656; 657; 658; 659; 533; 548 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Khôi - Ông Hải | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 500 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Tân Thành - Tân Thành | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 500 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Tân Thành - Tân Thành | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 500 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Tân Thành - Tân Thành | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 643; 644; 645; 646; 647; 472; 673; 392; 404; 405; 418; 436; 701 Tờ b Ông Khoa - Ông Cường | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 643; 644; 645; 646; 647; 472; 673; 392; 404; 405; 418; 436; 701 Tờ b Ông Khoa - Ông Cường | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 643; 644; 645; 646; 647; 472; 673; 392; 404; 405; 418; 436; 701 Tờ b Ông Khoa - Ông Cường | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 347; 394; 673 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Hoài - Ông Hải | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 347; 394; 673 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Hoài - Ông Hải | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 347; 394; 673 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Hoài - Ông Hải | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 18; 34; 90; 35; 58; 19; 1; 3-9; 348; 347; 368; 381; 382; 369; 370; Tân Thành - Tân Thành | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 18; 34; 90; 35; 58; 19; 1; 3-9; 348; 347; 368; 381; 382; 369; 370; Tân Thành - Tân Thành | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 18; 34; 90; 35; 58; 19; 1; 3-9; 348; 347; 368; 381; 382; 369; 370; Tân Thành - Tân Thành | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 327-333; 351; 352; 388; 556; 334; 266; 410; 402; 387; 386; 376; 37 Tân Thành - Tân Thành | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 327-333; 351; 352; 388; 556; 334; 266; 410; 402; 387; 386; 376; 37 Tân Thành - Tân Thành | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 327-333; 351; 352; 388; 556; 334; 266; 410; 402; 387; 386; 376; 37 Tân Thành - Tân Thành | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 161; 59; 20; 2; 21; 36; 61; 60; 92; 93; 302-307; 607; 326; 362; 37 Tân Thành - Tân Thành | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 161; 59; 20; 2; 21; 36; 61; 60; 92; 93; 302-307; 607; 326; 362; 37 Tân Thành - Tân Thành | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 161; 59; 20; 2; 21; 36; 61; 60; 92; 93; 302-307; 607; 326; 362; 37 Tân Thành - Tân Thành | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Tân Thành (Thửa 160; 91; 124-131; 87-89; 56; 650-653; Tờ bản đồ số 16) - Ph Ông Sơn - Bà Toàn | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Tân Thành (Thửa 160; 91; 124-131; 87-89; 56; 650-653; Tờ bản đồ số 16) - Ph Ông Sơn - Bà Toàn | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Tân Thành (Thửa 160; 91; 124-131; 87-89; 56; 650-653; Tờ bản đồ số 16) - Ph Ông Sơn - Bà Toàn | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trước chợ - Khối Tân Thành (Thửa 26; 12-16; 552 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Bình - Ông Quang | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trước chợ - Khối Tân Thành (Thửa 26; 12-16; 552 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Bình - Ông Quang | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường trước chợ - Khối Tân Thành (Thửa 26; 12-16; 552 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Bình - Ông Quang | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chợ ra đội Thuế - Khối Tân Thành (Thửa 111; 110; 55; 27-29; 49-54; 48; 72; 141-148; 10-14; 104 Ông Bình - Đội thuế | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chợ ra đội Thuế - Khối Tân Thành (Thửa 111; 110; 55; 27-29; 49-54; 48; 72; 141-148; 10-14; 104 Ông Bình - Đội thuế | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường chợ ra đội Thuế - Khối Tân Thành (Thửa 111; 110; 55; 27-29; 49-54; 48; 72; 141-148; 10-14; 104 Ông Bình - Đội thuế | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên chợ - Khối Tân Thành (Thửa 233; 202; 203; 162-164; 132-134; 94-97; 62; 63; 38-44; 22-24 Bà Hài - Ông Ninh | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên chợ - Khối Tân Thành (Thửa 233; 202; 203; 162-164; 132-134; 94-97; 62; 63; 38-44; 22-24 Bà Hài - Ông Ninh | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên chợ - Khối Tân Thành (Thửa 233; 202; 203; 162-164; 132-134; 94-97; 62; 63; 38-44; 22-24 Bà Hài - Ông Ninh | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 (Đường Trần Hưng Đạo) - Khối Tân Thành (Thửa 313-317; 324; 318-320; 289; 290; 606; 291-301; Ông Xuân - Bà Lam Thắng | Đất SX-KD | 6.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 (Đường Trần Hưng Đạo) - Khối Tân Thành (Thửa 313-317; 324; 318-320; 289; 290; 606; 291-301; Ông Xuân - Bà Lam Thắng | Đất TM-DV | 6.875.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 (Đường Trần Hưng Đạo) - Khối Tân Thành (Thửa 313-317; 324; 318-320; 289; 290; 606; 291-301; Ông Xuân - Bà Lam Thắng | Đất ở | 12.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 420; 367; 377; 378; 411; 379; 422; 434; 715; 716; 720; 721 Tờ bản đ Tân Tiến - Tân Tiến | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 420; 367; 377; 378; 411; 379; 422; 434; 715; 716; 720; 721 Tờ bản đ Tân Tiến - Tân Tiến | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 420; 367; 377; 378; 411; 379; 422; 434; 715; 716; 720; 721 Tờ bản đ Tân Tiến - Tân Tiến | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 365; 389; 353-356; 366; 403; 357; 359; 335-342; 633, -642 Ông Phú - Ông Sáu | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 365; 389; 353-356; 366; 403; 357; 359; 335-342; 633, -642 Ông Phú - Ông Sáu | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 365; 389; 353-356; 366; 403; 357; 359; 335-342; 633, -642 Ông Phú - Ông Sáu | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 605; 151; 117; 152; 190; 189; 687; 698 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Kim Tân - Kim Tân | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 605; 151; 117; 152; 190; 189; 687; 698 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Kim Tân - Kim Tân | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 605; 151; 117; 152; 190; 189; 687; 698 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Kim Tân - Kim Tân | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 308-311; 275; 276; 277 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Bảy - Bà Danh | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 308-311; 275; 276; 277 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Bảy - Bà Danh | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 308-311; 275; 276; 277 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu Ông Bảy - Bà Danh | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 75-79; 80-84; 116; 85; 86; 118-122; 583; 489; 123; 154; 609; Kho bạc Nhà nước - Quỹ tín dụng Thái Hòa | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 75-79; 80-84; 116; 85; 86; 118-122; 583; 489; 123; 154; 609; Kho bạc Nhà nước - Quỹ tín dụng Thái Hòa | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 75-79; 80-84; 116; 85; 86; 118-122; 583; 489; 123; 154; 609; Kho bạc Nhà nước - Quỹ tín dụng Thái Hòa | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Kim Tân (Thửa 216; 183-187; 217; 555; 218-225; 191; 192; 226-230; 193-197; 231; 232; Xuân xe máy - Ồng Phương | Đất SX-KD | 6.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Kim Tân (Thửa 216; 183-187; 217; 555; 218-225; 191; 192; 226-230; 193-197; 231; 232; Xuân xe máy - Ồng Phương | Đất TM-DV | 6.875.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Kim Tân (Thửa 216; 183-187; 217; 555; 218-225; 191; 192; 226-230; 193-197; 231; 232; Xuân xe máy - Ồng Phương | Đất ở | 12.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 419; 420; 437; 684; 462-464; 438; 422; 399; 421; 423; 691-695; 594; Tân Tiến - Tân Tiến | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 419; 420; 437; 684; 462-464; 438; 422; 399; 421; 423; 691-695; 594; Tân Tiến - Tân Tiến | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 419; 420; 437; 684; 462-464; 438; 422; 399; 421; 423; 691-695; 594; Tân Tiến - Tân Tiến | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 386-388; 398; 400; 402-406; 551; 557; 562; 578; 585; 595; 610; 623; Tân Tiến - Tân Tiến | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 386-388; 398; 400; 402-406; 551; 557; 562; 578; 585; 595; 610; 623; Tân Tiến - Tân Tiến | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 386-388; 398; 400; 402-406; 551; 557; 562; 578; 585; 595; 610; 623; Tân Tiến - Tân Tiến | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cây xăng xuống Công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Tân Tiến (Thửa 407; 424; 441; 451; 469; Tờ bản Bà Loan - Bà Hà | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cây xăng xuống Công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Tân Tiến (Thửa 407; 424; 441; 451; 469; Tờ bản Bà Loan - Bà Hà | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cây xăng xuống Công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Tân Tiến (Thửa 407; 424; 441; 451; 469; Tờ bản Bà Loan - Bà Hà | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bưu điện đi long sơn (đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 581; 587; 598; 619; 626; 625; 645; Ông Đại - Ông Đồng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bưu điện đi long sơn (đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 581; 587; 598; 619; 626; 625; 645; Ông Đại - Ông Đồng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bưu điện đi long sơn (đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 581; 587; 598; 619; 626; 625; 645; Ông Đại - Ông Đồng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 đi bưu điện (Đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 448; 401; 440; 439; 450; 449; 468; 467; Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 đi bưu điện (Đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 448; 401; 440; 439; 450; 449; 468; 467; Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 đi bưu điện (Đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 448; 401; 440; 439; 450; 449; 468; 467; Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 524; 525; 538; 538; 564; 572; 559-561; 567; 540; 541; 530 Ông Mai - Dốc cầu Hiếu cũ | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 524; 525; 538; 538; 564; 572; 559-561; 567; 540; 541; 530 Ông Mai - Dốc cầu Hiếu cũ | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 524; 525; 538; 538; 564; 572; 559-561; 567; 540; 541; 530 Ông Mai - Dốc cầu Hiếu cũ | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối (các ngõ của QL48 đoạn quanh đường 19/5) - Khối Kim Tân (Thửa 20; 55-61; 72; 73; 45; 46; Kim Tân - Kim Tân | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối (các ngõ của QL48 đoạn quanh đường 19/5) - Khối Kim Tân (Thửa 20; 55-61; 72; 73; 45; 46; Kim Tân - Kim Tân | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối (các ngõ của QL48 đoạn quanh đường 19/5) - Khối Kim Tân (Thửa 20; 55-61; 72; 73; 45; 46; Kim Tân - Kim Tân | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 299; 313-318; 689; 343; 362-367; 700; 371-378; 352; 353-356; 334-337 Kim Tân - Kim Tân | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 299; 313-318; 689; 343; 362-367; 700; 371-378; 352; 353-356; 334-337 Kim Tân - Kim Tân | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 299; 313-318; 689; 343; 362-367; 700; 371-378; 352; 353-356; 334-337 Kim Tân - Kim Tân | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
ĐườngTrần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 470; 471; 687; 472-477; 453; 443; 414; 393; 394; 381-383; 3 Ông Lợi - Bà Đào | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
ĐườngTrần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 470; 471; 687; 472-477; 453; 443; 414; 393; 394; 381-383; 3 Ông Lợi - Bà Đào | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
ĐườngTrần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 470; 471; 687; 472-477; 453; 443; 414; 393; 394; 381-383; 3 Ông Lợi - Bà Đào | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Cây xăng xuống công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Kim Tân (Thửa 241; 285; 286; 308; 330; 3 Cây Xăng - Đường 48 cũ | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Cây xăng xuống công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Kim Tân (Thửa 241; 285; 286; 308; 330; 3 Cây Xăng - Đường 48 cũ | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Cây xăng xuống công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Kim Tân (Thửa 241; 285; 286; 308; 330; 3 Cây Xăng - Đường 48 cũ | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Bưu điện (Đường Làng Vạc - Khối Kim Tân (Thửa 233; 699; 282; 324; 325; 347; 346; 345; 369; Đường 48 - Chơ ngã 4 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Bưu điện (Đường Làng Vạc - Khối Kim Tân (Thửa 233; 699; 282; 324; 325; 347; 346; 345; 369; Đường 48 - Chơ ngã 4 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Bưu điện (Đường Làng Vạc - Khối Kim Tân (Thửa 233; 699; 282; 324; 325; 347; 346; 345; 369; Đường 48 - Chơ ngã 4 | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 1; 5; 21; 22; 23; 43; 62; 74; 88; 107; 44; 76; 89; 108; 162; Cây Thị - Kho Bạc | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 1; 5; 21; 22; 23; 43; 62; 74; 88; 107; 44; 76; 89; 108; 162; Cây Thị - Kho Bạc | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 1; 5; 21; 22; 23; 43; 62; 74; 88; 107; 44; 76; 89; 108; 162; Cây Thị - Kho Bạc | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 (Đường Nguyễn Trãi) - Khối Kim Tân (Thửa 86; 696; 98; 99-105; 147-149; 87; 150-154; 106; 15 Cầu Hiếu - Ông Tấn | Đất SX-KD | 6.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 (Đường Nguyễn Trãi) - Khối Kim Tân (Thửa 86; 696; 98; 99-105; 147-149; 87; 150-154; 106; 15 Cầu Hiếu - Ông Tấn | Đất TM-DV | 6.875.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 (Đường Nguyễn Trãi) - Khối Kim Tân (Thửa 86; 696; 98; 99-105; 147-149; 87; 150-154; 106; 15 Cầu Hiếu - Ông Tấn | Đất ở | 12.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 11; 13; 18; 23; 28-30; 32; 34-39; Tờ bản đồ số 14) - Phường Hòa Hiế Tân Tiến - Tân Tiến | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 11; 13; 18; 23; 28-30; 32; 34-39; Tờ bản đồ số 14) - Phường Hòa Hiế Tân Tiến - Tân Tiến | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 11; 13; 18; 23; 28-30; 32; 34-39; Tờ bản đồ số 14) - Phường Hòa Hiế Tân Tiến - Tân Tiến | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 4; 5; 6-8; 10; 11; 13; 14 Tờ bản đồ số 13) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 4; 5; 6-8; 10; 11; 13; 14 Tờ bản đồ số 13) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 4; 5; 6-8; 10; 11; 13; 14 Tờ bản đồ số 13) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 14; 11; Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 14; 11; Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 14; 11; Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu Đồng Tâm - Đồng Tâm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 2; 3; 5-7; 9; 10; 12; 13; 16-21 Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 2; 3; 5-7; 9; 10; 12; 13; 16-21 Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 2; 3; 5-7; 9; 10; 12; 13; 16-21 Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 47-50; 72-75; 93-96; 60; 76-78; 112-115; 132; 133; 155; 156; 176; 1 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 47-50; 72-75; 93-96; 60; 76-78; 112-115; 132; 133; 155; 156; 176; 1 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 47-50; 72-75; 93-96; 60; 76-78; 112-115; 132; 133; 155; 156; 176; 1 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 92; 111; 130; 205; 207; 210-213; 217; 218 Tờ bản đồ số 11) - Phường Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 92; 111; 130; 205; 207; 210-213; 217; 218 Tờ bản đồ số 11) - Phường Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 92; 111; 130; 205; 207; 210-213; 217; 218 Tờ bản đồ số 11) - Phường Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 170-172; 131; 151; 152; 154; 173-175; Nhà Văn Hóa - Bà Tuyên | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 170-172; 131; 151; 152; 154; 173-175; Nhà Văn Hóa - Bà Tuyên | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 170-172; 131; 151; 152; 154; 173-175; Nhà Văn Hóa - Bà Tuyên | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối (Thửa 1-4; 8-11; 13; 14; 20; 27; 15; 177; 16; 45; 37; 28; 21; 22; 29; 46; 126; 144; 145; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối (Thửa 1-4; 8-11; 13; 14; 20; 27; 15; 177; 16; 45; 37; 28; 21; 22; 29; 46; 126; 144; 145; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối (Thửa 1-4; 8-11; 13; 14; 20; 27; 15; 177; 16; 45; 37; 28; 21; 22; 29; 46; 126; 144; 145; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 17; 23; 19; 24; 25; 26; 32-36; 56-58; 69-71; 91; 30; 31; 40; 53; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 17; 23; 19; 24; 25; 26; 32-36; 56-58; 69-71; 91; 30; 31; 40; 53; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 17; 23; 19; 24; 25; 26; 32-36; 56-58; 69-71; 91; 30; 31; 40; 53; Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Đường Võ Nguyên Hiến) - Khối Sơn Tiến (Thửa 97; 134; 135; 99; 100; 116-119; 136-1 Ông Dũng - Ông Hồ | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Đường Võ Nguyên Hiến) - Khối Sơn Tiến (Thửa 97; 134; 135; 99; 100; 116-119; 136-1 Ông Dũng - Ông Hồ | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đồng Tâm (Đường Võ Nguyên Hiến) - Khối Sơn Tiến (Thửa 97; 134; 135; 99; 100; 116-119; 136-1 Ông Dũng - Ông Hồ | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cổng Liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 293-297; 271; 273; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu Bà Hương - Ông Quang | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cổng Liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 293-297; 271; 273; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu Bà Hương - Ông Quang | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Cổng Liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 293-297; 271; 273; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu Bà Hương - Ông Quang | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 182; 180; 163; 181; 183; 164; 162; 130; 131; 113; 114; 105; 123; 11 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 182; 180; 163; 181; 183; 164; 162; 130; 131; 113; 114; 105; 123; 11 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 182; 180; 163; 181; 183; 164; 162; 130; 131; 113; 114; 105; 123; 11 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 224; 225; 201; 168; 169; 188; 200; 140; 139; 167; 166; 153; 165; 15 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 224; 225; 201; 168; 169; 188; 200; 140; 139; 167; 166; 153; 165; 15 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 224; 225; 201; 168; 169; 188; 200; 140; 139; 167; 166; 153; 165; 15 Sơn Tiến - Sơn Tiến | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trước Chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 259; 258; 257; 272; 270; 269; 268; 267; 266; 292; 290; 291; 24 Ông Đàm - Ông Trung | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trước Chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 259; 258; 257; 272; 270; 269; 268; 267; 266; 292; 290; 291; 24 Ông Đàm - Ông Trung | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Trước Chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 259; 258; 257; 272; 270; 269; 268; 267; 266; 292; 290; 291; 24 Ông Đàm - Ông Trung | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường sau chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 214; 215; 216; 194; 179; 195; 196; 305; 197; 218; 219; 220; 222; Ông Hợi - Ông Dẩn | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường sau chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 214; 215; 216; 194; 179; 195; 196; 305; 197; 218; 219; 220; 222; Ông Hợi - Ông Dẩn | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường sau chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 214; 215; 216; 194; 179; 195; 196; 305; 197; 218; 219; 220; 222; Ông Hợi - Ông Dẩn | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ đi Tân Liên - Khối Sơn Tiến (Thửa 148; 147; 146; 159; 177; 178; 5; 374-375; 378-380; Tờ bả Ông Dương - Ông Châu Huế | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ đi Tân Liên - Khối Sơn Tiến (Thửa 148; 147; 146; 159; 177; 178; 5; 374-375; 378-380; Tờ bả Ông Dương - Ông Châu Huế | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ đi Tân Liên - Khối Sơn Tiến (Thửa 148; 147; 146; 159; 177; 178; 5; 374-375; 378-380; Tờ bả Ông Dương - Ông Châu Huế | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 287; 283; 282; 280; 279; 261; 301; 262; 263; 306; 242; 243; 241; 2 Tân Thành - Tân Thành | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 287; 283; 282; 280; 279; 261; 301; 262; 263; 306; 242; 243; 241; 2 Tân Thành - Tân Thành | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 287; 283; 282; 280; 279; 261; 301; 262; 263; 306; 242; 243; 241; 2 Tân Thành - Tân Thành | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 285; 286; 264; 252; 234; 244; 251; 284; 355; 356; 357; 358; 393; 3 Tân Thành - Tân Thành | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 285; 286; 264; 252; 234; 244; 251; 284; 355; 356; 357; 358; 393; 3 Tân Thành - Tân Thành | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 285; 286; 264; 252; 234; 244; 251; 284; 355; 356; 357; 358; 393; 3 Tân Thành - Tân Thành | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Thành (Thửa 211; 209; 210; 208; 235; 245; 246; 253; 254; Ông Thắng - Ông Trí | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Thành (Thửa 211; 209; 210; 208; 235; 245; 246; 253; 254; Ông Thắng - Ông Trí | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Thành (Thửa 211; 209; 210; 208; 235; 245; 246; 253; 254; Ông Thắng - Ông Trí | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Kim Tân (Thửa 154; 155; 170; 189; 300; 226; 202; 227; 400; 401; 433-435 Tờ bản đồ Kim Tân - Kim Tân | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Kim Tân (Thửa 154; 155; 170; 189; 300; 226; 202; 227; 400; 401; 433-435 Tờ bản đồ Kim Tân - Kim Tân | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Kim Tân (Thửa 154; 155; 170; 189; 300; 226; 202; 227; 400; 401; 433-435 Tờ bản đồ Kim Tân - Kim Tân | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 276; 250; 277; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu Sân bóng - Kho Bạc | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 276; 250; 277; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu Sân bóng - Kho Bạc | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 276; 250; 277; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu Sân bóng - Kho Bạc | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 1; 7-11; 17; 16; 26; 51; 27; 29-31; 20-23; 65-75; 63; 79; 82; 81; 8 Tân Liên - Tân Liên | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 1; 7-11; 17; 16; 26; 51; 27; 29-31; 20-23; 65-75; 63; 79; 82; 81; 8 Tân Liên - Tân Liên | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 1; 7-11; 17; 16; 26; 51; 27; 29-31; 20-23; 65-75; 63; 79; 82; 81; 8 Tân Liên - Tân Liên | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 34-40; 19; 18; 48; 49; 32; 44-47; 43; 53; Ông Thái - Nhà Văn Hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 34-40; 19; 18; 48; 49; 32; 44-47; 43; 53; Ông Thái - Nhà Văn Hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 34-40; 19; 18; 48; 49; 32; 44-47; 43; 53; Ông Thái - Nhà Văn Hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Tân Thắng đi chợ Hiếu (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 3; 13; 12; 14; 202; 24; 41; Ông Toàn - Ông Dương | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Tân Thắng đi chợ Hiếu (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 3; 13; 12; 14; 202; 24; 41; Ông Toàn - Ông Dương | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Tân Thắng đi chợ Hiếu (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 3; 13; 12; 14; 202; 24; 41; Ông Toàn - Ông Dương | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 273; 259; 260-265; 291; 253; 252; 248; 249; 243; 237; 254; 238; 232; Kim Tân - Kim Tân | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 273; 259; 260-265; 291; 253; 252; 248; 249; 243; 237; 254; 238; 232; Kim Tân - Kim Tân | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 273; 259; 260-265; 291; 253; 252; 248; 249; 243; 237; 254; 238; 232; Kim Tân - Kim Tân | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 284; 285; 301; 302; 344; 345; 300; 317; 274; 286; 287; 288; 304; 303 Kim Tân - Kim Tân | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 284; 285; 301; 302; 344; 345; 300; 317; 274; 286; 287; 288; 304; 303 Kim Tân - Kim Tân | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 284; 285; 301; 302; 344; 345; 300; 317; 274; 286; 287; 288; 304; 303 Kim Tân - Kim Tân | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 3/2 - Khối Kim Tân (Thửa 233; 240; 244; 256; 239; 255; 292; 308 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H Phòng GD - UBMT | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 3/2 - Khối Kim Tân (Thửa 233; 240; 244; 256; 239; 255; 292; 308 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H Phòng GD - UBMT | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 3/2 - Khối Kim Tân (Thửa 233; 240; 244; 256; 239; 255; 292; 308 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H Phòng GD - UBMT | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 271; 270; 269; 268; 280; 279; 281; 291; 293; 295; 313; 312; 3 Ông Hùng - Ông Dinh | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 271; 270; 269; 268; 280; 279; 281; 291; 293; 295; 313; 312; 3 Ông Hùng - Ông Dinh | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 271; 270; 269; 268; 280; 279; 281; 291; 293; 295; 313; 312; 3 Ông Hùng - Ông Dinh | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 194; 195; 196; 357; 358; 218; 377; 183; 181; 180; 179; 178; 166; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 194; 195; 196; 357; 358; 218; 377; 183; 181; 180; 179; 178; 166; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 194; 195; 196; 357; 358; 218; 377; 183; 181; 180; 179; 178; 166; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 1-3; 12-16; 30; 41; 58; 74-79; 89-91; 61; 63; 93-96; 109-114; 12 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 1-3; 12-16; 30; 41; 58; 74-79; 89-91; 61; 63; 93-96; 109-114; 12 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 1-3; 12-16; 30; 41; 58; 74-79; 89-91; 61; 63; 93-96; 109-114; 12 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 47; 80; 46; 35; 33; 32; 45; 62; 44; 31; 43; 60; 59; 42; 175; 176 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 47; 80; 46; 35; 33; 32; 45; 62; 44; 31; 43; 60; 59; 42; 175; 176 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 47; 80; 46; 35; 33; 32; 45; 62; 44; 31; 43; 60; 59; 42; 175; 176 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Quyết Thắng (Thửa 67; 68; 69; 70; 71; 86; 20; 19; 18; 4; Ông Thực - Bàu Sen | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Quyết Thắng (Thửa 67; 68; 69; 70; 71; 86; 20; 19; 18; 4; Ông Thực - Bàu Sen | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Quyết Thắng (Thửa 67; 68; 69; 70; 71; 86; 20; 19; 18; 4; Ông Thực - Bàu Sen | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 21; 36; 48; 50; 49; 64; 83; 82; 81; 97; 98; 105; 134; 133; 132; Bà Chắt Sơn - Đường rẽ Nhà máy nước | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 21; 36; 48; 50; 49; 64; 83; 82; 81; 97; 98; 105; 134; 133; 132; Bà Chắt Sơn - Đường rẽ Nhà máy nước | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 21; 36; 48; 50; 49; 64; 83; 82; 81; 97; 98; 105; 134; 133; 132; Bà Chắt Sơn - Đường rẽ Nhà máy nước | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 72; 73; 87; 105; 106; 107; 108; 371; 372 Tân Liên - Tân Liên | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 72; 73; 87; 105; 106; 107; 108; 371; 372 Tân Liên - Tân Liên | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 72; 73; 87; 105; 106; 107; 108; 371; 372 Tân Liên - Tân Liên | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen - Khối Kim Tân (Thửa 361; 362; 363; 220; 219; 205; 204; 203; 302; 201; 184; 122; 103; Ông Quang - Ông Bình | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen - Khối Kim Tân (Thửa 361; 362; 363; 220; 219; 205; 204; 203; 302; 201; 184; 122; 103; Ông Quang - Ông Bình | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Bàu Sen - Khối Kim Tân (Thửa 361; 362; 363; 220; 219; 205; 204; 203; 302; 201; 184; 122; 103; Ông Quang - Ông Bình | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 11; 10; 28; 40; 57; 56; 88; 359; 360 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H Tân Liên - Tân Liên | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 11; 10; 28; 40; 57; 56; 88; 359; 360 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H Tân Liên - Tân Liên | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 11; 10; 28; 40; 57; 56; 88; 359; 360 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H Tân Liên - Tân Liên | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 55; 39; 25; 27; 26 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 55; 39; 25; 27; 26 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 55; 39; 25; 27; 26 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 6; 9; 8; 23; 24; 37; 38; 354; 355; 403 Tờ bản đồ số 9) - Phường Ông Thắng - Ông Nghĩa | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 6; 9; 8; 23; 24; 37; 38; 354; 355; 403 Tờ bản đồ số 9) - Phường Ông Thắng - Ông Nghĩa | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 6; 9; 8; 23; 24; 37; 38; 354; 355; 403 Tờ bản đồ số 9) - Phường Ông Thắng - Ông Nghĩa | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 15-18; 4; 26; 24; 33-35; 5; 19; 27; 46; 47; 51; 37; 36; 45; 61; 56 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 15-18; 4; 26; 24; 33-35; 5; 19; 27; 46; 47; 51; 37; 36; 45; 61; 56 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 15-18; 4; 26; 24; 33-35; 5; 19; 27; 46; 47; 51; 37; 36; 45; 61; 56 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 1-3; 230; 286; 287 Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa Hiếu Ông Xuân - Ông Hoàn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 1-3; 230; 286; 287 Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa Hiếu Ông Xuân - Ông Hoàn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 1-3; 230; 286; 287 Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa Hiếu Ông Xuân - Ông Hoàn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 167; 168; 175; 195; 176; 158; 190; 166; 157; 98; 92; 145; 45, 140; Tân Liên - Tân Liên | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 167; 168; 175; 195; 176; 158; 190; 166; 157; 98; 92; 145; 45, 140; Tân Liên - Tân Liên | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 167; 168; 175; 195; 176; 158; 190; 166; 157; 98; 92; 145; 45, 140; Tân Liên - Tân Liên | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường khối (Các ngõ Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 14; 30; 89; 165; 188; 189; 194; 203; 2 Tân Liên - Tân Liên | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường khối (Các ngõ Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 14; 30; 89; 165; 188; 189; 194; 203; 2 Tân Liên - Tân Liên | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường khối (Các ngõ Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 14; 30; 89; 165; 188; 189; 194; 203; 2 Tân Liên - Tân Liên | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ đi Tân Thắng (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 23; 44; 50; 55; 59; 60; 64; 65; Bà Thu - Ông Toàn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ đi Tân Thắng (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 23; 44; 50; 55; 59; 60; 64; 65; Bà Thu - Ông Toàn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Chợ đi Tân Thắng (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 23; 44; 50; 55; 59; 60; 64; 65; Bà Thu - Ông Toàn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 263; 262; 300; 301; 318; 333; 319; 463-465; 499-501 Tờ bản đồ số 6) Tân Liên - Tân Liên | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 263; 262; 300; 301; 318; 333; 319; 463-465; 499-501 Tờ bản đồ số 6) Tân Liên - Tân Liên | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 263; 262; 300; 301; 318; 333; 319; 463-465; 499-501 Tờ bản đồ số 6) Tân Liên - Tân Liên | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 302; 320; 321; 322; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 302; 320; 321; 322; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 302; 320; 321; 322; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 303-307; 285; 287; 284; 323-325; 283; 370; 371; 384 Tờ bản đồ số Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 303-307; 285; 287; 284; 323-325; 283; 370; 371; 384 Tờ bản đồ số Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 303-307; 285; 287; 284; 323-325; 283; 370; 371; 384 Tờ bản đồ số Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 326; 308; 286; 287; 264; 356; 375; 376; 377; 397; 39 Ông Hưng - Nhà máy Nước | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 326; 308; 286; 287; 264; 356; 375; 376; 377; 397; 39 Ông Hưng - Nhà máy Nước | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 326; 308; 286; 287; 264; 356; 375; 376; 377; 397; 39 Ông Hưng - Nhà máy Nước | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Giáp khe - Khối Quyết Thắng (Thửa 24; 194-196; 167; 213; 249-251; 235; 236; 220; 219; 202; 203; 187; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Giáp khe - Khối Quyết Thắng (Thửa 24; 194-196; 167; 213; 249-251; 235; 236; 220; 219; 202; 203; 187; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Giáp khe - Khối Quyết Thắng (Thửa 24; 194-196; 167; 213; 249-251; 235; 236; 220; 219; 202; 203; 187; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 104; 127; 128; 152-155; 169; 168; 151; 197; 198; 214; 75; 49; 48 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 104; 127; 128; 152-155; 169; 168; 151; 197; 198; 214; 75; 49; 48 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 104; 127; 128; 152-155; 169; 168; 151; 197; 198; 214; 75; 49; 48 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 82; 92; 119; 83; 105 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hi Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 82; 92; 119; 83; 105 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hi Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 82; 92; 119; 83; 105 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hi Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 328; 327; 309; 310; 288; 273; 265; 253; 234; 218; 20 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 328; 327; 309; 310; 288; 273; 265; 253; 234; 218; 20 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 328; 327; 309; 310; 288; 273; 265; 253; 234; 218; 20 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 179; 180; 191; 192; 181; 230; 221; 228; 227; 242; 259; 269; 289; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 179; 180; 191; 192; 181; 230; 221; 228; 227; 242; 259; 269; 289; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 179; 180; 191; 192; 181; 230; 221; 228; 227; 242; 259; 269; 289; Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường 15 - Khối Quyết Thắng (Thửa 136; 149; 161-163; 176-179; 190; 207-209; 224-226; 241; 258; 2 Ông Thoải - Khe Giẻ | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường 15 - Khối Quyết Thắng (Thửa 136; 149; 161-163; 176-179; 190; 207-209; 224-226; 241; 258; 2 Ông Thoải - Khe Giẻ | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường 15 - Khối Quyết Thắng (Thửa 136; 149; 161-163; 176-179; 190; 207-209; 224-226; 241; 258; 2 Ông Thoải - Khe Giẻ | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 50; 35-37; 16; 4; 3; 64; 76; 94; 85; 84; 93; 107; 343; 366; 369; 3 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 50; 35-37; 16; 4; 3; 64; 76; 94; 85; 84; 93; 107; 343; 366; 369; 3 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 50; 35-37; 16; 4; 3; 64; 76; 94; 85; 84; 93; 107; 343; 366; 369; 3 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 65; 86; 66; 53; 54; 51; 52; 111; 137; 112; 99-102; 90; 59; 6; 38; Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 65; 86; 66; 53; 54; 51; 52; 111; 137; 112; 99-102; 90; 59; 6; 38; Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 65; 86; 66; 53; 54; 51; 52; 111; 137; 112; 99-102; 90; 59; 6; 38; Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 109; 122; 123; 110; 98; 87-89; 78; 70; 58; 41; 43; 29; 42; 27; 28; Khe Giẻ - Đường vào nhà Văn Hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 109; 122; 123; 110; 98; 87-89; 78; 70; 58; 41; 43; 29; 42; 27; 28; Khe Giẻ - Đường vào nhà Văn Hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 109; 122; 123; 110; 98; 87-89; 78; 70; 58; 41; 43; 29; 42; 27; 28; Khe Giẻ - Đường vào nhà Văn Hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 2; 6; Tờ bản đồ số 5) - Phường Hòa Hiếu Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 2; 6; Tờ bản đồ số 5) - Phường Hòa Hiếu Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 2; 6; Tờ bản đồ số 5) - Phường Hòa Hiếu Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 201; 180; 167; 160 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu Tân Liên - Tân Liên | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 201; 180; 167; 160 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu Tân Liên - Tân Liên | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 201; 180; 167; 160 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu Tân Liên - Tân Liên | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 52; 63-65; 76; 53; 54; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 52; 63-65; 76; 53; 54; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 52; 63-65; 76; 53; 54; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 195; 190; 196; 202; 182; 55; 66; 30; 31; 43; 45; 51; 75; 212; 213; Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 195; 190; 196; 202; 182; 55; 66; 30; 31; 43; 45; 51; 75; 212; 213; Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 195; 190; 196; 202; 182; 55; 66; 30; 31; 43; 45; 51; 75; 212; 213; Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường từ ngã Ba đường Phạm Đình Toái đi cầu khe tọ cũ - Khối Tân Thắng (Thửa 20; 24; 8-10; 13; 1 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường từ ngã Ba đường Phạm Đình Toái đi cầu khe tọ cũ - Khối Tân Thắng (Thửa 20; 24; 8-10; 13; 1 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Bám đường từ ngã Ba đường Phạm Đình Toái đi cầu khe tọ cũ - Khối Tân Thắng (Thửa 20; 24; 8-10; 13; 1 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phạm Đình Toái - Khối Tân Thắng (Thửa 72; 84; 211; 107; 135; 149; 169; 156; 148; 126; 125; 106 Ông Tứ - Đồng Hóc Môn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phạm Đình Toái - Khối Tân Thắng (Thửa 72; 84; 211; 107; 135; 149; 169; 156; 148; 126; 125; 106 Ông Tứ - Đồng Hóc Môn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Phạm Đình Toái - Khối Tân Thắng (Thửa 72; 84; 211; 107; 135; 149; 169; 156; 148; 126; 125; 106 Ông Tứ - Đồng Hóc Môn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 3; 12; 39; 40; 41; 33-36; 27; 29; 124; 145; 146; 11(1-10); 21; 26; Trung Tâm TT - Đường vàoNghĩa Trang | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 3; 12; 39; 40; 41; 33-36; 27; 29; 124; 145; 146; 11(1-10); 21; 26; Trung Tâm TT - Đường vàoNghĩa Trang | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 3; 12; 39; 40; 41; 33-36; 27; 29; 124; 145; 146; 11(1-10); 21; 26; Trung Tâm TT - Đường vàoNghĩa Trang | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 130; 131; 132; 133 ; 136; 137 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 130; 131; 132; 133 ; 136; 137 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 130; 131; 132; 133 ; 136; 137 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 78; 91; 92; 79; 70; 64; 65; 54; 46; 56; 71; 93; 80; 103-119; 104 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 78; 91; 92; 79; 70; 64; 65; 54; 46; 56; 71; 93; 80; 103-119; 104 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 78; 91; 92; 79; 70; 64; 65; 54; 46; 56; 71; 93; 80; 103-119; 104 Quyết Thắng - Quyết Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 39; 38; 50; 51; 49; 66; 59; 81; 82; 95 ; 96; 97; 25; 30; 17; 31; 2 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 39; 38; 50; 51; 49; 66; 59; 81; 82; 95 ; 96; 97; 25; 30; 17; 31; 2 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 39; 38; 50; 51; 49; 66; 59; 81; 82; 95 ; 96; 97; 25; 30; 17; 31; 2 Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 10; 41; 40; 60; 61; 73; 84; 99; 83; 124; 125; 126 Tờ bản đồ số 3) Tân Thắng - Tân Thắng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 10; 41; 40; 60; 61; 73; 84; 99; 83; 124; 125; 126 Tờ bản đồ số 3) Tân Thắng - Tân Thắng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 10; 41; 40; 60; 61; 73; 84; 99; 83; 124; 125; 126 Tờ bản đồ số 3) Tân Thắng - Tân Thắng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 42; 68; 76; 75; 74; 86; 85; 102; 101; 100; Tờ bản đồ số 3) - Phườn Bà Ngọc - Ông Quý | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 42; 68; 76; 75; 74; 86; 85; 102; 101; 100; Tờ bản đồ số 3) - Phườn Bà Ngọc - Ông Quý | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 42; 68; 76; 75; 74; 86; 85; 102; 101; 100; Tờ bản đồ số 3) - Phườn Bà Ngọc - Ông Quý | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 96, 98, 100, 102, 104, 106, 108, 110, 112, 114, Từ lô A30 - Lô B17 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 96, 98, 100, 102, 104, 106, 108, 110, 112, 114, Từ lô A30 - Lô B17 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 96, 98, 100, 102, 104, 106, 108, 110, 112, 114, Từ lô A30 - Lô B17 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 97, 99, 101, 103, 105, 107, 113, 115, 117, 119, Từ lô A1 - Lô B16 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 97, 99, 101, 103, 105, 107, 113, 115, 117, 119, Từ lô A1 - Lô B16 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 97, 99, 101, 103, 105, 107, 113, 115, 117, 119, Từ lô A1 - Lô B16 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đất đấu giá xóm Đông Hải - Xóm Xuân Hải (Thửa 325, 326, 327, 328, 334 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đất đấu giá xóm Đông Hải - Xóm Xuân Hải (Thửa 325, 326, 327, 328, 334 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu đất đấu giá xóm Đông Hải - Xóm Xuân Hải (Thửa 325, 326, 327, 328, 334 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 150….168 Tờ bản đồ số 36) - | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 150….168 Tờ bản đồ số 36) - | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 150….168 Tờ bản đồ số 36) - | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 144….149 Tờ bản đồ số 36) - | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 144….149 Tờ bản đồ số 36) - | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 144….149 Tờ bản đồ số 36) - | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3, 4, 6, 10….14, 19, 20, 22, 34 Tờ bản đồ số 71) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lệ - Đất bà Hồng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3, 4, 6, 10….14, 19, 20, 22, 34 Tờ bản đồ số 71) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lệ - Đất bà Hồng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3, 4, 6, 10….14, 19, 20, 22, 34 Tờ bản đồ số 71) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lệ - Đất bà Hồng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 21, 23…25, 32, 33, 38….41, 43, 48, 49, 50, 51, 55, 56 Đất ông Tiến - Đất bà Loan | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 21, 23…25, 32, 33, 38….41, 43, 48, 49, 50, 51, 55, 56 Đất ông Tiến - Đất bà Loan | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 21, 23…25, 32, 33, 38….41, 43, 48, 49, 50, 51, 55, 56 Đất ông Tiến - Đất bà Loan | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 3, 7, 11, 21, 24, 31, 33, 34, 36, 38, 39, 42, 2, 10, 16 Tờ Ông Khoa - Ông Tuấn | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 3, 7, 11, 21, 24, 31, 33, 34, 36, 38, 39, 42, 2, 10, 16 Tờ Ông Khoa - Ông Tuấn | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 3, 7, 11, 21, 24, 31, 33, 34, 36, 38, 39, 42, 2, 10, 16 Tờ Ông Khoa - Ông Tuấn | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1, 4…6, 8, 9, 13, 15….20, 22, 23, 25...29, 32, 35, 37, 38, Đất ông Diễn - Đất ông Tuấn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1, 4…6, 8, 9, 13, 15….20, 22, 23, 25...29, 32, 35, 37, 38, Đất ông Diễn - Đất ông Tuấn | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1, 4…6, 8, 9, 13, 15….20, 22, 23, 25...29, 32, 35, 37, 38, Đất ông Diễn - Đất ông Tuấn | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 64, 94, 85, 84, 86, 83, 73, 72 Tờ bản đồ số 67) - Xã Đông H Ông Long - Ông Quyết | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 64, 94, 85, 84, 86, 83, 73, 72 Tờ bản đồ số 67) - Xã Đông H Ông Long - Ông Quyết | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 64, 94, 85, 84, 86, 83, 73, 72 Tờ bản đồ số 67) - Xã Đông H Ông Long - Ông Quyết | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….14, 16….25, 28…54, 56…..63, 65...71, 74...78, 80, 81, 82 Đất ông Thành - Đất ông Hiệp | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….14, 16….25, 28…54, 56…..63, 65...71, 74...78, 80, 81, 82 Đất ông Thành - Đất ông Hiệp | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….14, 16….25, 28…54, 56…..63, 65...71, 74...78, 80, 81, 82 Đất ông Thành - Đất ông Hiệp | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 27, 28, 35, 33, 41, 47 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đông Hiếu Bà Liên - Ông Chung | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 27, 28, 35, 33, 41, 47 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đông Hiếu Bà Liên - Ông Chung | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 27, 28, 35, 33, 41, 47 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đông Hiếu Bà Liên - Ông Chung | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3….6, 8….12, 14, 16….33, 35, 37….55, 57….60 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đất bà Lan - Đất ông Thanh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3….6, 8….12, 14, 16….33, 35, 37….55, 57….60 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đất bà Lan - Đất ông Thanh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3….6, 8….12, 14, 16….33, 35, 37….55, 57….60 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đất bà Lan - Đất ông Thanh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 4, 5, 7….15, 17….22, 25. Tờ bản đồ số 66) - Xã Đông Hiếu Đất ông Dũng - Đất ông Lợi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 4, 5, 7….15, 17….22, 25. Tờ bản đồ số 66) - Xã Đông Hiếu Đất ông Dũng - Đất ông Lợi | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 4, 5, 7….15, 17….22, 25. Tờ bản đồ số 66) - Xã Đông Hiếu Đất ông Dũng - Đất ông Lợi | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16. Tờ bản đồ số 63) - Xã Đông Hiếu Đất ông Linh - Đất ông Lập | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16. Tờ bản đồ số 63) - Xã Đông Hiếu Đất ông Linh - Đất ông Lập | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16. Tờ bản đồ số 63) - Xã Đông Hiếu Đất ông Linh - Đất ông Lập | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26 Tờ bản đồ số 65) - Xã Đông Hiếu Bà Hòa - Đất ông Thành | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26 Tờ bản đồ số 65) - Xã Đông Hiếu Bà Hòa - Đất ông Thành | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26 Tờ bản đồ số 65) - Xã Đông Hiếu Bà Hòa - Đất ông Thành | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 13…..15, 17….19, 21….25, 28….34, 36, 37….42, 56. Tờ b Đất ông Thành - Đất ông Thắng | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 13…..15, 17….19, 21….25, 28….34, 36, 37….42, 56. Tờ b Đất ông Thành - Đất ông Thắng | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 13…..15, 17….19, 21….25, 28….34, 36, 37….42, 56. Tờ b Đất ông Thành - Đất ông Thắng | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 61, 77, 79, 84, 78, 96, 78 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiế Bà Hợi - Ông Hùng | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 61, 77, 79, 84, 78, 96, 78 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiế Bà Hợi - Ông Hùng | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 61, 77, 79, 84, 78, 96, 78 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiế Bà Hợi - Ông Hùng | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 62…66, 69..76, 80….85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97…..104, 113, 114, 11 Đất ông Minh - Đất ông Lâm | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 62…66, 69..76, 80….85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97…..104, 113, 114, 11 Đất ông Minh - Đất ông Lâm | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 62…66, 69..76, 80….85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97…..104, 113, 114, 11 Đất ông Minh - Đất ông Lâm | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..9, 12, , , , 19, 23….26, 28…..31, 36….39, 42….44, 46, 48, 49, 52, Đất ông Minh - Đất ông Lâm | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..9, 12, , , , 19, 23….26, 28…..31, 36….39, 42….44, 46, 48, 49, 52, Đất ông Minh - Đất ông Lâm | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..9, 12, , , , 19, 23….26, 28…..31, 36….39, 42….44, 46, 48, 49, 52, Đất ông Minh - Đất ông Lâm | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 6, 7, 20..23, 31, 32, 33, 34, 36, 42, 43, 46, 47 Đất ông Khoa - Đất ông Hưng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 6, 7, 20..23, 31, 32, 33, 34, 36, 42, 43, 46, 47 Đất ông Khoa - Đất ông Hưng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 6, 7, 20..23, 31, 32, 33, 34, 36, 42, 43, 46, 47 Đất ông Khoa - Đất ông Hưng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 21, 25, 28, 29 Tờ bản đồ số 61) - Xã Đông Hiếu Anh Khánh - A Đàn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 21, 25, 28, 29 Tờ bản đồ số 61) - Xã Đông Hiếu Anh Khánh - A Đàn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 21, 25, 28, 29 Tờ bản đồ số 61) - Xã Đông Hiếu Anh Khánh - A Đàn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44…52 Tờ Đất ông Nam - Đất ông Thanh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44…52 Tờ Đất ông Nam - Đất ông Thanh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44…52 Tờ Đất ông Nam - Đất ông Thanh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2…..10, 12….22, 24... 27, 40, 41 Tờ bản đồ số 60) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lực - Đất ông Nhung | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2…..10, 12….22, 24... 27, 40, 41 Tờ bản đồ số 60) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lực - Đất ông Nhung | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2…..10, 12….22, 24... 27, 40, 41 Tờ bản đồ số 60) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lực - Đất ông Nhung | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….25, 27….29, 31…34, 36…47, 49….86, 89, 90…94 Tờ bản đồ số 59) - Xã Đô Đất ông Hải - Đất ông Bình | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….25, 27….29, 31…34, 36…47, 49….86, 89, 90…94 Tờ bản đồ số 59) - Xã Đô Đất ông Hải - Đất ông Bình | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….25, 27….29, 31…34, 36…47, 49….86, 89, 90…94 Tờ bản đồ số 59) - Xã Đô Đất ông Hải - Đất ông Bình | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 4….6, 8….33, 35…40, 42….48, 50….59, 61….69, 71, 72, 73, 74. T Đất ông Thanh - Đất ông Thành | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 4….6, 8….33, 35…40, 42….48, 50….59, 61….69, 71, 72, 73, 74. T Đất ông Thanh - Đất ông Thành | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 4….6, 8….33, 35…40, 42….48, 50….59, 61….69, 71, 72, 73, 74. T Đất ông Thanh - Đất ông Thành | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1…15, 17…23, 25…27, 29….32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tứ - Đất ông Liên | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1…15, 17…23, 25…27, 29….32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tứ - Đất ông Liên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1…15, 17…23, 25…27, 29….32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tứ - Đất ông Liên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2, 5, 7, 12….15, 20…24, 26…32, 34 Tờ bản đồ số 56) - Xã Đông Hiếu Đất ông Châu - Đất bà Hường | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2, 5, 7, 12….15, 20…24, 26…32, 34 Tờ bản đồ số 56) - Xã Đông Hiếu Đất ông Châu - Đất bà Hường | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2, 5, 7, 12….15, 20…24, 26…32, 34 Tờ bản đồ số 56) - Xã Đông Hiếu Đất ông Châu - Đất bà Hường | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91 Tờ bản đồ số Đất bà Nghị - Đất bà Lộc | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91 Tờ bản đồ số Đất bà Nghị - Đất bà Lộc | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91 Tờ bản đồ số Đất bà Nghị - Đất bà Lộc | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1…9, 13.....25, 27, 29....43, 45, 46, 51….61, 64….68, 70….74, 78... Đất bà Dung - Đất bà Hiên | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1…9, 13.....25, 27, 29....43, 45, 46, 51….61, 64….68, 70….74, 78... Đất bà Dung - Đất bà Hiên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1…9, 13.....25, 27, 29....43, 45, 46, 51….61, 64….68, 70….74, 78... Đất bà Dung - Đất bà Hiên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2….10, 11, 12….17, 19…..38, 40….42, 46….49, 52…..56, 58 Đất bà Vân - Đất ông Thân | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2….10, 11, 12….17, 19…..38, 40….42, 46….49, 52…..56, 58 Đất bà Vân - Đất ông Thân | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2….10, 11, 12….17, 19…..38, 40….42, 46….49, 52…..56, 58 Đất bà Vân - Đất ông Thân | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 2….4, 7, 10.... 18, 25 Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu Đất ông Xin - Đất ông Du | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 2….4, 7, 10.... 18, 25 Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu Đất ông Xin - Đất ông Du | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 2….4, 7, 10.... 18, 25 Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu Đất ông Xin - Đất ông Du | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu Đất ông Anh - Đất bà Hoài | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu Đất ông Anh - Đất bà Hoài | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu Đất ông Anh - Đất bà Hoài | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 133….135, 147, 131, 118, 158….162, 148... 150, 197, 201, 202, 203, 21 Đất ông Thế - Đất bà Tâm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 133….135, 147, 131, 118, 158….162, 148... 150, 197, 201, 202, 203, 21 Đất ông Thế - Đất bà Tâm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 133….135, 147, 131, 118, 158….162, 148... 150, 197, 201, 202, 203, 21 Đất ông Thế - Đất bà Tâm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 129, 130, 110…113, 195, 199, 218…220, 225…227 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đ Đất ông Quế - Đất ông Trung | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 129, 130, 110…113, 195, 199, 218…220, 225…227 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đ Đất ông Quế - Đất ông Trung | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 129, 130, 110…113, 195, 199, 218…220, 225…227 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đ Đất ông Quế - Đất ông Trung | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 8, 21, 22, 47…49, 71…75, 45, 88... 90, 105, 119, 164…173, 106, 122, 1 Đất ông Quế - Đất ông Trung | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 8, 21, 22, 47…49, 71…75, 45, 88... 90, 105, 119, 164…173, 106, 122, 1 Đất ông Quế - Đất ông Trung | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 8, 21, 22, 47…49, 71…75, 45, 88... 90, 105, 119, 164…173, 106, 122, 1 Đất ông Quế - Đất ông Trung | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 101..103, 107, 115, 116, 144, 151…156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, Đất ông Thọ - Đất bà Vinh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 101..103, 107, 115, 116, 144, 151…156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, Đất ông Thọ - Đất bà Vinh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 101..103, 107, 115, 116, 144, 151…156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, Đất ông Thọ - Đất bà Vinh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 4…7, 9….16, 17, 28, 29, 31…35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80 Đất ông Thọ - Đất bà Vinh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 4…7, 9….16, 17, 28, 29, 31…35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80 Đất ông Thọ - Đất bà Vinh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 4…7, 9….16, 17, 28, 29, 31…35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80 Đất ông Thọ - Đất bà Vinh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 2…7, 19…26, 30, 36, 37, 40, 45, 49, 69, 70, 78 Tờ bản đồ số 51) - Đất ông Bình - Đất bà Tươi | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 2…7, 19…26, 30, 36, 37, 40, 45, 49, 69, 70, 78 Tờ bản đồ số 51) - Đất ông Bình - Đất bà Tươi | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 2…7, 19…26, 30, 36, 37, 40, 45, 49, 69, 70, 78 Tờ bản đồ số 51) - Đất ông Bình - Đất bà Tươi | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đô Đất ông Hùng - Đất ông Cúc | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đô Đất ông Hùng - Đất ông Cúc | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đô Đất ông Hùng - Đất ông Cúc | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 8….11, 29, 32…34, 41…43, 73, 74. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thưởng - Đất ông Ngạn | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 8….11, 29, 32…34, 41…43, 73, 74. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thưởng - Đất ông Ngạn | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 8….11, 29, 32…34, 41…43, 73, 74. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thưởng - Đất ông Ngạn | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 28, 29, 38 Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lâm - Đất bà Loan | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 28, 29, 38 Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lâm - Đất bà Loan | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 28, 29, 38 Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lâm - Đất bà Loan | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91….94 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thanh - Đất bà Tý | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91….94 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thanh - Đất bà Tý | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91….94 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thanh - Đất bà Tý | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 5, 6, 11…14, 18…...28, 30.…43, 46, 47, 49…52, 54….57, 62…67, 71, 72, Đất ông Sơn - Đất ông Ngọc | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 5, 6, 11…14, 18…...28, 30.…43, 46, 47, 49…52, 54….57, 62…67, 71, 72, Đất ông Sơn - Đất ông Ngọc | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 5, 6, 11…14, 18…...28, 30.…43, 46, 47, 49…52, 54….57, 62…67, 71, 72, Đất ông Sơn - Đất ông Ngọc | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Xóm Đông Hồng (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu Đất ông Tòng - Đất ông Thắng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Xóm Đông Hồng (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu Đất ông Tòng - Đất ông Thắng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Xóm Đông Hồng (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu Đất ông Tòng - Đất ông Thắng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 25 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thiết - | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 25 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thiết - | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 25 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thiết - | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A, Đường HCM (Đường 15B) - Xóm Sơn Hà (Thửa 1…..4, 6….15, 17….24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đô Đất ông Dũng - Đất ông Hợp | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A, Đường HCM (Đường 15B) - Xóm Sơn Hà (Thửa 1…..4, 6….15, 17….24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đô Đất ông Dũng - Đất ông Hợp | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A, Đường HCM (Đường 15B) - Xóm Sơn Hà (Thửa 1…..4, 6….15, 17….24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đô Đất ông Dũng - Đất ông Hợp | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3 Tờ bản đồ số Bà Phi - Bà Vân | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3 Tờ bản đồ số Bà Phi - Bà Vân | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3 Tờ bản đồ số Bà Phi - Bà Vân | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30….33 Tờ bản đ Đất bà Hoa - Đất bà Trí | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30….33 Tờ bản đ Đất bà Hoa - Đất bà Trí | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30….33 Tờ bản đ Đất bà Hoa - Đất bà Trí | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 13, 15 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đông Hiếu Đất ông Huy - Đất ông Lộc | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 13, 15 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đông Hiếu Đất ông Huy - Đất ông Lộc | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 13, 15 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đông Hiếu Đất ông Huy - Đất ông Lộc | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130 Tờ bản đồ số 28) - Xã Đông Hiế Đất ông Thông - Đất ông Thuý | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130 Tờ bản đồ số 28) - Xã Đông Hiế Đất ông Thông - Đất ông Thuý | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130 Tờ bản đồ số 28) - Xã Đông Hiế Đất ông Thông - Đất ông Thuý | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 49, 52, 53, 55…60, 156, 157 Tờ bản đồ số 27) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lực - Đất ông Trọng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 49, 52, 53, 55…60, 156, 157 Tờ bản đồ số 27) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lực - Đất ông Trọng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 49, 52, 53, 55…60, 156, 157 Tờ bản đồ số 27) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lực - Đất ông Trọng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Ông Ba - Ông Em | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Ông Ba - Ông Em | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Ông Ba - Ông Em | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) Đất ông Hải - Đất ông Tiến | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) Đất ông Hải - Đất ông Tiến | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) Đất ông Hải - Đất ông Tiến | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 26, 27, 29 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lân - Đất ông Trình | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 26, 27, 29 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lân - Đất ông Trình | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 26, 27, 29 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đông Hiếu Đất ông Lân - Đất ông Trình | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 4, 8, 9, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 22) - Xã Đôn Đất ông Dũng - Đất bà Liên | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 4, 8, 9, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 22) - Xã Đôn Đất ông Dũng - Đất bà Liên | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 4, 8, 9, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 22) - Xã Đôn Đất ông Dũng - Đất bà Liên | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2, 15, 16, 133, 132, 35, 11, 12, 1, 141, 142 Tờ bản đồ Ông An - Bà Ngại | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2, 15, 16, 133, 132, 35, 11, 12, 1, 141, 142 Tờ bản đồ Ông An - Bà Ngại | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2, 15, 16, 133, 132, 35, 11, 12, 1, 141, 142 Tờ bản đồ Ông An - Bà Ngại | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138, 137 Tờ bản đ Đất ông Hiếu - Đất ông Mạnh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138, 137 Tờ bản đ Đất ông Hiếu - Đất ông Mạnh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138, 137 Tờ bản đ Đất ông Hiếu - Đất ông Mạnh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 22, 23, 29, 127, 129 Tờ bản đồ số 17) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hải - Đất ông Trung | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 22, 23, 29, 127, 129 Tờ bản đồ số 17) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hải - Đất ông Trung | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 22, 23, 29, 127, 129 Tờ bản đồ số 17) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hải - Đất ông Trung | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 23, 32 Tờ bản đồ số 15) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tư - Đất bà Dậu | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 23, 32 Tờ bản đồ số 15) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tư - Đất bà Dậu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 23, 32 Tờ bản đồ số 15) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tư - Đất bà Dậu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 2…6, 11, 12, 14, 16…20, 26 Tờ bản đồ số 14) - Xã Đông Hiếu Đất bà Nhung - Đất bà Oanh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 2…6, 11, 12, 14, 16…20, 26 Tờ bản đồ số 14) - Xã Đông Hiếu Đất bà Nhung - Đất bà Oanh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 2…6, 11, 12, 14, 16…20, 26 Tờ bản đồ số 14) - Xã Đông Hiếu Đất bà Nhung - Đất bà Oanh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 13) - Xã Đông Hiếu Đất bà Xuân - Đất bà Yến | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 13) - Xã Đông Hiếu Đất bà Xuân - Đất bà Yến | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 13) - Xã Đông Hiếu Đất bà Xuân - Đất bà Yến | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 23, 44, 54, 60, 62, 70, 71 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông H Ông Đức - Ông Hùng | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 23, 44, 54, 60, 62, 70, 71 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông H Ông Đức - Ông Hùng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 23, 44, 54, 60, 62, 70, 71 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông H Ông Đức - Ông Hùng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 55, 59, 63, 68, 69 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu Đất Bà Hiệu - Đất ông Điện | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 55, 59, 63, 68, 69 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu Đất Bà Hiệu - Đất ông Điện | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 55, 59, 63, 68, 69 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu Đất Bà Hiệu - Đất ông Điện | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hương - Đất bà Tuyết | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hương - Đất bà Tuyết | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hương - Đất bà Tuyết | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường V Giồng- K son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 19…24, 27, 28, 31…33, 35, 40, 41 Tờ bản đồ số 4) - Xã Đông Đất bà xuân - Đất ông Thắng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường V Giồng- K son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 19…24, 27, 28, 31…33, 35, 40, 41 Tờ bản đồ số 4) - Xã Đông Đất bà xuân - Đất ông Thắng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường V Giồng- K son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 19…24, 27, 28, 31…33, 35, 40, 41 Tờ bản đồ số 4) - Xã Đông Đất bà xuân - Đất ông Thắng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 10 Tờ bản đồ số 7) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hương - | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 10 Tờ bản đồ số 7) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hương - | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 10 Tờ bản đồ số 7) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hương - | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 42 Tờ bản đồ số 6) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hùng - Đất ông Hùng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 42 Tờ bản đồ số 6) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hùng - Đất ông Hùng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 42 Tờ bản đồ số 6) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hùng - Đất ông Hùng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 Tờ bản đồ số 35) - X Đất bà Thuỷ - Đất ông Hồng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 Tờ bản đồ số 35) - X Đất bà Thuỷ - Đất ông Hồng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 Tờ bản đồ số 35) - X Đất bà Thuỷ - Đất ông Hồng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 7….10, 12, 13, 16…..23, 29…33 Tờ bản đồ số 34) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hải - Đất ông Sơn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 7….10, 12, 13, 16…..23, 29…33 Tờ bản đồ số 34) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hải - Đất ông Sơn | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 7….10, 12, 13, 16…..23, 29…33 Tờ bản đồ số 34) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hải - Đất ông Sơn | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 15 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu Đất ông Phúc - Đất bà Hợp | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 15 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu Đất ông Phúc - Đất bà Hợp | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 15 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu Đất ông Phúc - Đất bà Hợp | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 80, 85….92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104. Tờ bản đồ Đất ông Thu - Đất ông Vinh | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 80, 85….92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104. Tờ bản đồ Đất ông Thu - Đất ông Vinh | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 80, 85….92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104. Tờ bản đồ Đất ông Thu - Đất ông Vinh | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1….8, 11….13, 15, 16, 22…33, 35….40, 43….46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 8 Đất ông Hùng - Đất bà Minh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1….8, 11….13, 15, 16, 22…33, 35….40, 43….46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 8 Đất ông Hùng - Đất bà Minh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1….8, 11….13, 15, 16, 22…33, 35….40, 43….46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 8 Đất ông Hùng - Đất bà Minh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 3, 6…13, 20, 22, 23, 25…27, 29, 34….40, 42…44, 54…60, 62, 67….82, 84… Đất ông Thái - Đất ông Lục | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 3, 6…13, 20, 22, 23, 25…27, 29, 34….40, 42…44, 54…60, 62, 67….82, 84… Đất ông Thái - Đất ông Lục | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 3, 6…13, 20, 22, 23, 25…27, 29, 34….40, 42…44, 54…60, 62, 67….82, 84… Đất ông Thái - Đất ông Lục | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15….22, 29, 34, 44 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Đất ông Thái - Đất ông Lục | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15….22, 29, 34, 44 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Đất ông Thái - Đất ông Lục | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15….22, 29, 34, 44 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Đất ông Thái - Đất ông Lục | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 30, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39. Tờ bản đồ số Đất ông Thiện - Đất ông Hiếu | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 30, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39. Tờ bản đồ số Đất ông Thiện - Đất ông Hiếu | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 30, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39. Tờ bản đồ số Đất ông Thiện - Đất ông Hiếu | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1….3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87…93 Tờ bản đồ số 47) - Xã Đông Hiếu Đất bà Liễu - Đất bà Xuân | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1….3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87…93 Tờ bản đồ số 47) - Xã Đông Hiếu Đất bà Liễu - Đất bà Xuân | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1….3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87…93 Tờ bản đồ số 47) - Xã Đông Hiếu Đất bà Liễu - Đất bà Xuân | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu Ông Dũng - Bà Tân | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu Ông Dũng - Bà Tân | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu Ông Dũng - Bà Tân | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 2, 6, 15…17, 24, 29, 30, 35, 34, 36, 39, 40, 41, 44, 45 T Đất ông Lan - Đất ông Thuận | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 2, 6, 15…17, 24, 29, 30, 35, 34, 36, 39, 40, 41, 44, 45 T Đất ông Lan - Đất ông Thuận | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 2, 6, 15…17, 24, 29, 30, 35, 34, 36, 39, 40, 41, 44, 45 T Đất ông Lan - Đất ông Thuận | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 10.1 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu Đông Xuân - Đông Xuân | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 10.1 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu Đông Xuân - Đông Xuân | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 10.1 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu Đông Xuân - Đông Xuân | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải, Hồng (Thửa 13, 20….23, 25…28, 33, 42, 43 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đất ông Hùng - Đất ông Khuê | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải, Hồng (Thửa 13, 20….23, 25…28, 33, 42, 43 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đất ông Hùng - Đất ông Khuê | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải, Hồng (Thửa 13, 20….23, 25…28, 33, 42, 43 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đất ông Hùng - Đất ông Khuê | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 25, 17, 37, 36, 19, 10, 11, 196…200 Tờ bản đồ số 44) - Xã Bà Thìn - Bà Lương | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 25, 17, 37, 36, 19, 10, 11, 196…200 Tờ bản đồ số 44) - Xã Bà Thìn - Bà Lương | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 25, 17, 37, 36, 19, 10, 11, 196…200 Tờ bản đồ số 44) - Xã Bà Thìn - Bà Lương | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 20, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu Đất ông Quang - Đất ông Lan | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 20, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu Đất ông Quang - Đất ông Lan | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 20, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu Đất ông Quang - Đất ông Lan | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu Ông Thi - Bà Kim | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu Ông Thi - Bà Kim | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu Ông Thi - Bà Kim | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187 Tờ Đất ông Thành - Đất ông Châu | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187 Tờ Đất ông Thành - Đất ông Châu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187 Tờ Đất ông Thành - Đất ông Châu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 116, 117, 119, 120…. 122, 86, 87, 178, 179, 180, 188, 189, 192…195 T Đất ông Hùng - Đất ông Hoan | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 116, 117, 119, 120…. 122, 86, 87, 178, 179, 180, 188, 189, 192…195 T Đất ông Hùng - Đất ông Hoan | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 116, 117, 119, 120…. 122, 86, 87, 178, 179, 180, 188, 189, 192…195 T Đất ông Hùng - Đất ông Hoan | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 127, 128, 129, 123... 125, 140…142, 149….157, 45, 163, 176, 177, 181 Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 127, 128, 129, 123... 125, 140…142, 149….157, 45, 163, 176, 177, 181 Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 127, 128, 129, 123... 125, 140…142, 149….157, 45, 163, 176, 177, 181 Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88…95, 54….60, 62…68, 109….114, Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88…95, 54….60, 62…68, 109….114, Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88…95, 54….60, 62…68, 109….114, Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 69…74, 76, 77, 78, 96…101, 103….106, 130…. 134, 107, 108, 152, 174 Đất ông Bằng - Đất ông Quân | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 69…74, 76, 77, 78, 96…101, 103….106, 130…. 134, 107, 108, 152, 174 Đất ông Bằng - Đất ông Quân | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 69…74, 76, 77, 78, 96…101, 103….106, 130…. 134, 107, 108, 152, 174 Đất ông Bằng - Đất ông Quân | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 250, 253, 282…284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 38 Đất ông Lý - Đất ông Nhung | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 250, 253, 282…284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 38 Đất ông Lý - Đất ông Nhung | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 250, 253, 282…284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 38 Đất ông Lý - Đất ông Nhung | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 223, 247….249, 287, 288 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất bà Lý - Đất ông Tuyển | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 223, 247….249, 287, 288 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất bà Lý - Đất ông Tuyển | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 223, 247….249, 287, 288 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất bà Lý - Đất ông Tuyển | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Đông Hồng, Xuân Hải (Thửa 295 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Đông Hồng, Xuân Hải (Thửa 295 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Đông Hồng, Xuân Hải (Thửa 295 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 167…171, 184….192, 230…232, 240….242, 260, 268…. Đất bà Tuất - Đất ông Lưu | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 167…171, 184….192, 230…232, 240….242, 260, 268…. Đất bà Tuất - Đất ông Lưu | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 167…171, 184….192, 230…232, 240….242, 260, 268…. Đất bà Tuất - Đất ông Lưu | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 106…110, 127…131, 153….166, 193….222, 304, 251, 303 Đất ông Tới - Đất ông Hải | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 106…110, 127…131, 153….166, 193….222, 304, 251, 303 Đất ông Tới - Đất ông Hải | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 106…110, 127…131, 153….166, 193….222, 304, 251, 303 Đất ông Tới - Đất ông Hải | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 68…70, 85, 86, 88, 87. Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất bà Nhớ - Đất ông Hùng | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 68…70, 85, 86, 88, 87. Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất bà Nhớ - Đất ông Hùng | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 68…70, 85, 86, 88, 87. Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất bà Nhớ - Đất ông Hùng | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 30, 31, 36…38, 48…53, 66, 67, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hòa - Đất ông Oanh | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 30, 31, 36…38, 48…53, 66, 67, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hòa - Đất ông Oanh | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 30, 31, 36…38, 48…53, 66, 67, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất ông Hòa - Đất ông Oanh | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…3, 9…15, 16, 26…29, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất ông Chuyên - Đất ông Sơn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…3, 9…15, 16, 26…29, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất ông Chuyên - Đất ông Sơn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…3, 9…15, 16, 26…29, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu Đất ông Chuyên - Đất ông Sơn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 137, 142….152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, Đất ông Cường - Đất ông Trường | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 137, 142….152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, Đất ông Cường - Đất ông Trường | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 137, 142….152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, Đất ông Cường - Đất ông Trường | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 41…44, 56…..60, 77…79, 98, 54, 65, 64, 71….74, 81…84, 296, 89….93, 10 Đất ông Cường - Đất ông Trường | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 41…44, 56…..60, 77…79, 98, 54, 65, 64, 71….74, 81…84, 296, 89….93, 10 Đất ông Cường - Đất ông Trường | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 41…44, 56…..60, 77…79, 98, 54, 65, 64, 71….74, 81…84, 296, 89….93, 10 Đất ông Cường - Đất ông Trường | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 Tờ bản đồ Đất ông Xuân - Đất ông Tý | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 Tờ bản đồ Đất ông Xuân - Đất ông Tý | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 Tờ bản đồ Đất ông Xuân - Đất ông Tý | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Xuân Hải (Thửa 35, 40, 45, 55, 61, 75, 76, 80, 95, 97, 99, 100, 365…368 Tờ bản đồ số Đất bà Hương - Đất ông Thi | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Xuân Hải (Thửa 35, 40, 45, 55, 61, 75, 76, 80, 95, 97, 99, 100, 365…368 Tờ bản đồ số Đất bà Hương - Đất ông Thi | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Xuân Hải (Thửa 35, 40, 45, 55, 61, 75, 76, 80, 95, 97, 99, 100, 365…368 Tờ bản đồ số Đất bà Hương - Đất ông Thi | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 5…8, 10…12, 23…29, 38, 39, 48….54, 56…58, 60, 61, 67….72, 85, 152 Tờ Đất ông Hải - Đất ông Mỹ | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 5…8, 10…12, 23…29, 38, 39, 48….54, 56…58, 60, 61, 67….72, 85, 152 Tờ Đất ông Hải - Đất ông Mỹ | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 5…8, 10…12, 23…29, 38, 39, 48….54, 56…58, 60, 61, 67….72, 85, 152 Tờ Đất ông Hải - Đất ông Mỹ | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…65, 67…71, 100, 101 Tờ bản đồ số 41) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tuyết - Đất ông Ngũ | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…65, 67…71, 100, 101 Tờ bản đồ số 41) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tuyết - Đất ông Ngũ | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…65, 67…71, 100, 101 Tờ bản đồ số 41) - Xã Đông Hiếu Đất bà Tuyết - Đất ông Ngũ | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 14, 22, 31, 41, 63, 66, 75, 140, 141 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hà - Đất ông Bảy | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 14, 22, 31, 41, 63, 66, 75, 140, 141 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hà - Đất ông Bảy | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 14, 22, 31, 41, 63, 66, 75, 140, 141 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất bà Hà - Đất ông Bảy | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 88, 93, 94, 102, 104, 105, 110... 115, 118….124, 126, 128, Đất ông Niên - Đất ông Toàn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 88, 93, 94, 102, 104, 105, 110... 115, 118….124, 126, 128, Đất ông Niên - Đất ông Toàn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 88, 93, 94, 102, 104, 105, 110... 115, 118….124, 126, 128, Đất ông Niên - Đất ông Toàn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3, 4, 15, 16, 17, 18, 55. Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất bà Lan - Đất ụng Sỹ | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3, 4, 15, 16, 17, 18, 55. Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất bà Lan - Đất ụng Sỹ | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3, 4, 15, 16, 17, 18, 55. Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất bà Lan - Đất ụng Sỹ | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 20, 21, 32…37, 43, 45….47, 64, 76, 151, 77...79, 81….83 Tờ bản đồ số Đất ông Toàn - Đất Bà Sa | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 20, 21, 32…37, 43, 45….47, 64, 76, 151, 77...79, 81….83 Tờ bản đồ số Đất ông Toàn - Đất Bà Sa | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 20, 21, 32…37, 43, 45….47, 64, 76, 151, 77...79, 81….83 Tờ bản đồ số Đất ông Toàn - Đất Bà Sa | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2, 19 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất ông Minh - Đất ông Quốc | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2, 19 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất ông Minh - Đất ông Quốc | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2, 19 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu Đất ông Minh - Đất ông Quốc | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu Đất ông Ninh - Đất ông Thành | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu Đất ông Ninh - Đất ông Thành | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu Đất ông Ninh - Đất ông Thành | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 3…5, 7…16, 19, 22, 24…27, 29….31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Đất bà Huệ - Đất ông Đông | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 3…5, 7…16, 19, 22, 24…27, 29….31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Đất bà Huệ - Đất ông Đông | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 3…5, 7…16, 19, 22, 24…27, 29….31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Đất bà Huệ - Đất ông Đông | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 70, 71, 72, 60, 76, 58(194, 195, 196), 75(180, 181, 188) Tờ Đất ông Cường - Đất ông Sung | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 70, 71, 72, 60, 76, 58(194, 195, 196), 75(180, 181, 188) Tờ Đất ông Cường - Đất ông Sung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 70, 71, 72, 60, 76, 58(194, 195, 196), 75(180, 181, 188) Tờ Đất ông Cường - Đất ông Sung | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 148, 132…134, 164, , 124…130, 89....104, 150....156, 183, 18 Đất ông Cường - Đất ông Thả | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 148, 132…134, 164, , 124…130, 89....104, 150....156, 183, 18 Đất ông Cường - Đất ông Thả | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 148, 132…134, 164, , 124…130, 89....104, 150....156, 183, 18 Đất ông Cường - Đất ông Thả | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 33…41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21…24, 56…57, 117…121, 1 Đất ông Cường - Đất ông Thả | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 33…41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21…24, 56…57, 117…121, 1 Đất ông Cường - Đất ông Thả | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 33…41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21…24, 56…57, 117…121, 1 Đất ông Cường - Đất ông Thả | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 16, 26…28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hi Ông Kỳ - Ông Đường | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 16, 26…28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hi Ông Kỳ - Ông Đường | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 16, 26…28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hi Ông Kỳ - Ông Đường | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, Đất bà Lan - Đất bà Lân | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, Đất bà Lan - Đất bà Lân | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, Đất bà Lan - Đất bà Lân | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 90, 76, 77 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Ông Hòa - Bà Nhung | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 90, 76, 77 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Ông Hòa - Bà Nhung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 90, 76, 77 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Ông Hòa - Bà Nhung | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 139, 140, 141, 142, 169, 178, 1 Đất ông Khởi - Đất bà Xuân | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 139, 140, 141, 142, 169, 178, 1 Đất ông Khởi - Đất bà Xuân | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 139, 140, 141, 142, 169, 178, 1 Đất ông Khởi - Đất bà Xuân | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 63, 64, 66, 67, 81…83, 85, 46, 190, 224…226 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Đất ông Nam - Đất bà Lan | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 63, 64, 66, 67, 81…83, 85, 46, 190, 224…226 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Đất ông Nam - Đất bà Lan | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 63, 64, 66, 67, 81…83, 85, 46, 190, 224…226 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Đất ông Nam - Đất bà Lan | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 204….212 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thành - Đất ông bà Tân Minh | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 204….212 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thành - Đất ông bà Tân Minh | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 204….212 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Đất ông Thành - Đất ông bà Tân Minh | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường VG- K. Son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3…7, 10, 16…18, 115, 181…183, 190….195 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đô Đất ông Lợi - Đất bà Lan | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường VG- K. Son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3…7, 10, 16…18, 115, 181…183, 190….195 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đô Đất ông Lợi - Đất bà Lan | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường VG- K. Son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3…7, 10, 16…18, 115, 181…183, 190….195 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đô Đất ông Lợi - Đất bà Lan | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 115, 109, 108, 80, 87, 171, 48, 146, 47, 168, 30, 29, 19, 25 Tờ bản đồ Đất ông Dũng - Đất ông Thương | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 115, 109, 108, 80, 87, 171, 48, 146, 47, 168, 30, 29, 19, 25 Tờ bản đồ Đất ông Dũng - Đất ông Thương | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 115, 109, 108, 80, 87, 171, 48, 146, 47, 168, 30, 29, 19, 25 Tờ bản đồ Đất ông Dũng - Đất ông Thương | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 111, 112, 139, 141, 143, 166 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu Đất ông Sửu - Đất ông Điều | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 111, 112, 139, 141, 143, 166 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu Đất ông Sửu - Đất ông Điều | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 111, 112, 139, 141, 143, 166 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu Đất ông Sửu - Đất ông Điều | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 85….89, 89, 91….94 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Đất ông Sơn - Đất ông Hoà | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 85….89, 89, 91….94 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Đất ông Sơn - Đất ông Hoà | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 85….89, 89, 91….94 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu Đất ông Sơn - Đất ông Hoà | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25…27, 37, 47, 48, 52, 58, 59, 60, 63…... 67, 70…75, 78, 81…84, 80, Nhà ông Đại - Đất bà Đào | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25…27, 37, 47, 48, 52, 58, 59, 60, 63…... 67, 70…75, 78, 81…84, 80, Nhà ông Đại - Đất bà Đào | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25…27, 37, 47, 48, 52, 58, 59, 60, 63…... 67, 70…75, 78, 81…84, 80, Nhà ông Đại - Đất bà Đào | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 116...128, 28….32, 131, 13…15, 38….46, 54….57, 98….103, 104….108, 69 Nhà ông Đại - Đất bà Đào | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 116...128, 28….32, 131, 13…15, 38….46, 54….57, 98….103, 104….108, 69 Nhà ông Đại - Đất bà Đào | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 116...128, 28….32, 131, 13…15, 38….46, 54….57, 98….103, 104….108, 69 Nhà ông Đại - Đất bà Đào | Đất ở | 2.500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn Các vị trí còn lại | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn Các vị trí còn lại | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn Các vị trí còn lại | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58, | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58, | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58, | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất SX-KD | 1.650.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn | Đất ở | 3.300.000 |
