• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Thái Hòa

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thị xã Thái Hòa năm 2025

Khu vực: Thị xã Thái Hòa.

Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 12.500.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn
Các vị trí còn lại
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn
Các vị trí còn lại
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn
Các vị trí còn lại
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33,
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33,
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33,
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58,
Đất SX-KD700.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58,
Đất TM-DV770.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58,
Đất ở1.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất SX-KD1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất TM-DV1.815.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất ở3.300.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 18, 19, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất SX-KD1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 18, 19, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất TM-DV1.980.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 18, 19, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất ở3.600.000
Thị xã Thái Hòa Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 48, 49, 50, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 48, 49, 50, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 48, 49, 50, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29,
Đất SX-KD1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29,
Đất TM-DV1.320.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29,
Đất ở2.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 11, 47, 24, 60 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất SX-KD1.350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 11, 47, 24, 60 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất TM-DV1.485.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 11, 47, 24, 60 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất ở2.700.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 39, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 39, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 39, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 7, 8, 5, 9, 12, 13 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn
Đất SX-KD1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 7, 8, 5, 9, 12, 13 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn
Đất TM-DV1.320.000
Thị xã Thái Hòa Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 7, 8, 5, 9, 12, 13 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn
Đất ở2.400.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thắng - Khối Tân Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thắng - Khối Tân Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thắng - Khối Tân Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Quyết Thắng - Khối Quyết Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Quyết Thắng - Khối Quyết Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Quyết Thắng - Khối Quyết Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 01; Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 01; Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 01; Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 1-4 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD450.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 1-4 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV495.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 1-4 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở900.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 5; 6; 8-13; 16; 18; 19; Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiế
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 5; 6; 8-13; 16; 18; 19; Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiế
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 5; 6; 8-13; 16; 18; 19; Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiế
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 7; 14; 15; 17; 20-26 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD700.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 7; 14; 15; 17; 20-26 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV770.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 7; 14; 15; 17; 20-26 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.400.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 01; Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD1.600.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 01; Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV1.760.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 01; Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở3.200.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 2-4 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD1.350.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 2-4 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV1.485.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 2-4 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở2.700.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 1; 5; 6 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 1; 5; 6 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 1; 5; 6 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 20-22 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 20-22 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 20-22 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 23; 38-43 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 23; 38-43 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 23; 38-43 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô1-3 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô1-3 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô1-3 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-15 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-15 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-15 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-14 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-14 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-14 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-13 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-13 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-13 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-12 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-12 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-12 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-11 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-11 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-11 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 02-15; 17; 32; 42; 18-31; 44-51; 57-61; Tờ bản đồ số
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 02-15; 17; 32; 42; 18-31; 44-51; 57-61; Tờ bản đồ số
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 02-15; 17; 32; 42; 18-31; 44-51; 57-61; Tờ bản đồ số
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 01, 16; 33-41; 52-56; Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa H
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 01, 16; 33-41; 52-56; Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa H
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 01, 16; 33-41; 52-56; Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa H
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 3 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 3 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 3 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 2 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 2 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 2 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 1 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 1 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 1 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 11; 9; 5; 12; 10; 6; 7; 17-20; Tờ bản đồ số 25) - Phườn
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 11; 9; 5; 12; 10; 6; 7; 17-20; Tờ bản đồ số 25) - Phườn
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 11; 9; 5; 12; 10; 6; 7; 17-20; Tờ bản đồ số 25) - Phườn
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 5; 6; 3; 13; 14; 16; 8; 17; 9; Tờ bản đồ số 24) - Phường H
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 5; 6; 3; 13; 14; 16; 8; 17; 9; Tờ bản đồ số 24) - Phường H
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 5; 6; 3; 13; 14; 16; 8; 17; 9; Tờ bản đồ số 24) - Phường H
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 28 Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 28 Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 28 Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 29; 30; Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu
Bà Năm - Ông Quát
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 29; 30; Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu
Bà Năm - Ông Quát
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 29; 30; Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu
Bà Năm - Ông Quát
Đất ở6.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 7; 19; 25; 27; 28; 13; 20; 21; 17; 18; 14; 8-12; 5; 1; ; 112; 113;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 7; 19; 25; 27; 28; 13; 20; 21; 17; 18; 14; 8-12; 5; 1; ; 112; 113;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 7; 19; 25; 27; 28; 13; 20; 21; 17; 18; 14; 8-12; 5; 1; ; 112; 113;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 3; 4; 6; Tờ bản đồ số 23) - Phường H
Bà Thân - Bưu điện văn hóa
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 3; 4; 6; Tờ bản đồ số 23) - Phường H
Bà Thân - Bưu điện văn hóa
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 3; 4; 6; Tờ bản đồ số 23) - Phường H
Bà Thân - Bưu điện văn hóa
Đất ở6.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 76; 103; 101; 98; 97; 94; 88; 87; 82; 78; 73; 71; 70; 63-65; 59; 54
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 76; 103; 101; 98; 97; 94; 88; 87; 82; 78; 73; 71; 70; 63-65; 59; 54
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 76; 103; 101; 98; 97; 94; 88; 87; 82; 78; 73; 71; 70; 63-65; 59; 54
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 40-42; 45; 46; 49; 51-53; 55; 57; 58; 60; 61; 62; 67-69; 111; 72;
Ông Thông - Đường vào Nghĩa Trang
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 40-42; 45; 46; 49; 51-53; 55; 57; 58; 60; 61; 62; 67-69; 111; 72;
Ông Thông - Đường vào Nghĩa Trang
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 40-42; 45; 46; 49; 51-53; 55; 57; 58; 60; 61; 62; 67-69; 111; 72;
Ông Thông - Đường vào Nghĩa Trang
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 53; 56; 64; 74; 52; 54; 66 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 53; 56; 64; 74; 52; 54; 66 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 53; 56; 64; 74; 52; 54; 66 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 45; 46; 73; 39; 40; 37; 38; 33; 26-29;
Ông Hùng - Bà Thân
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 45; 46; 73; 39; 40; 37; 38; 33; 26-29;
Ông Hùng - Bà Thân
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 45; 46; 73; 39; 40; 37; 38; 33; 26-29;
Ông Hùng - Bà Thân
Đất ở6.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 6; 16; 25; 49; 50; 55; 57-63; 65; 67; 69; 66; 70; 71; 75; 81; 82 Tờ b
Cây Xăng - Ông Lân
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 6; 16; 25; 49; 50; 55; 57-63; 65; 67; 69; 66; 70; 71; 75; 81; 82 Tờ b
Cây Xăng - Ông Lân
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 6; 16; 25; 49; 50; 55; 57-63; 65; 67; 69; 66; 70; 71; 75; 81; 82 Tờ b
Cây Xăng - Ông Lân
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 3; 6; 7; 10-13; 19-21; 30-32; 47; 50; 53; 58; 61; 59; 55; 62;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 3; 6; 7; 10-13; 19-21; 30-32; 47; 50; 53; 58; 61; 59; 55; 62;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 3; 6; 7; 10-13; 19-21; 30-32; 47; 50; 53; 58; 61; 59; 55; 62;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 26; 34; 37; 24; 22; 18; 17; 14; 9; 64 Tờ bản đồ số 21) - Phường Hòa
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 26; 34; 37; 24; 22; 18; 17; 14; 9; 64 Tờ bản đồ số 21) - Phường Hòa
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 26; 34; 37; 24; 22; 18; 17; 14; 9; 64 Tờ bản đồ số 21) - Phường Hòa
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 15; 29; 35; 38; 39; 40; 41; 43-46; 48; 51; 56; 52; 54; 57;
Ông Thể - Bà Bích
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 15; 29; 35; 38; 39; 40; 41; 43-46; 48; 51; 56; 52; 54; 57;
Ông Thể - Bà Bích
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 15; 29; 35; 38; 39; 40; 41; 43-46; 48; 51; 56; 52; 54; 57;
Ông Thể - Bà Bích
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 8-13; 18; 17; 19; 16; 3; 4; 69; 68; 59; 66; 63; 71; 70; 61; 72; 73;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 8-13; 18; 17; 19; 16; 3; 4; 69; 68; 59; 66; 63; 71; 70; 61; 72; 73;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 8-13; 18; 17; 19; 16; 3; 4; 69; 68; 59; 66; 63; 71; 70; 61; 72; 73;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 38; 30; 31; 22; 23; 26; 27; 32; 33; 24; 34; 25; 20; 35;
Bà Mấm - Ông Trung
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 38; 30; 31; 22; 23; 26; 27; 32; 33; 24; 34; 25; 20; 35;
Bà Mấm - Ông Trung
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phan Bộ Châu - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 38; 30; 31; 22; 23; 26; 27; 32; 33; 24; 34; 25; 20; 35;
Bà Mấm - Ông Trung
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1-3; 5-8; 10; 12-20; 21; 22; 28; 29; 30-34; 39; 51; 55; 62; 67; 74;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1-3; 5-8; 10; 12-20; 21; 22; 28; 29; 30-34; 39; 51; 55; 62; 67; 74;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1-3; 5-8; 10; 12-20; 21; 22; 28; 29; 30-34; 39; 51; 55; 62; 67; 74;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 40-45; 47; 48; 37; 50; 54; 60; 118; 146; 165; 153; 154; 161; 164; 1
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 40-45; 47; 48; 37; 50; 54; 60; 118; 146; 165; 153; 154; 161; 164; 1
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 40-45; 47; 48; 37; 50; 54; 60; 118; 146; 165; 153; 154; 161; 164; 1
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Đồng Tâm lên Sơn Tiến (Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 63; 64; 69-72; 76; 77; 81-83; 87-
Nhà Văn Hóa - Ông Thân
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Đồng Tâm lên Sơn Tiến (Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 63; 64; 69-72; 76; 77; 81-83; 87-
Nhà Văn Hóa - Ông Thân
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Đồng Tâm lên Sơn Tiến (Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 63; 64; 69-72; 76; 77; 81-83; 87-
Nhà Văn Hóa - Ông Thân
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Dốc bà mấm - Khối Đồng Tâm (Thửa 98; 300-307; 131; 139; 312; 324; 333; 334 Tờ bản đồ số 19) - Phường
Chân dốc - Đỉnh dốc
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Dốc bà mấm - Khối Đồng Tâm (Thửa 98; 300-307; 131; 139; 312; 324; 333; 334 Tờ bản đồ số 19) - Phường
Chân dốc - Đỉnh dốc
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Dốc bà mấm - Khối Đồng Tâm (Thửa 98; 300-307; 131; 139; 312; 324; 333; 334 Tờ bản đồ số 19) - Phường
Chân dốc - Đỉnh dốc
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Tàu đến dốc bà Mấm (Phan Bội Chu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 95; 100-109; 182; 112; 181; 120; 133;
Trường Dân lập - Ông Mạnh
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Tàu đến dốc bà Mấm (Phan Bội Chu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 95; 100-109; 182; 112; 181; 120; 133;
Trường Dân lập - Ông Mạnh
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Thái Hòa Đường Tàu đến dốc bà Mấm (Phan Bội Chu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 95; 100-109; 182; 112; 181; 120; 133;
Trường Dân lập - Ông Mạnh
Đất ở6.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 51; 45; 52; 42; 60(1-3); 43; 33; 34; 25; 19; 3; 9; 61; 26; 53; 54;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 51; 45; 52; 42; 60(1-3); 43; 33; 34; 25; 19; 3; 9; 61; 26; 53; 54;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 51; 45; 52; 42; 60(1-3); 43; 33; 34; 25; 19; 3; 9; 61; 26; 53; 54;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 135; 147; 164; 180; 179; 127; 126; 99; 59; 102; 74; 276; 277; 274;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 135; 147; 164; 180; 179; 127; 126; 99; 59; 102; 74; 276; 277; 274;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 135; 147; 164; 180; 179; 127; 126; 99; 59; 102; 74; 276; 277; 274;
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường lên Sơn Tiến (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 50; 58; 66; 67; 68; 71; 77; 72; 73;
Ông Hùng - Ông Hợi
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường lên Sơn Tiến (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 50; 58; 66; 67; 68; 71; 77; 72; 73;
Ông Hùng - Ông Hợi
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường lên Sơn Tiến (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 50; 58; 66; 67; 68; 71; 77; 72; 73;
Ông Hùng - Ông Hợi
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 đi ngã 3 Đồng Tâm (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 257; 258; 262-264; 268-271; 275; Tờ
Bà Nga - Bà Hà
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 đi ngã 3 Đồng Tâm (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 257; 258; 262-264; 268-271; 275; Tờ
Bà Nga - Bà Hà
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 đi ngã 3 Đồng Tâm (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 257; 258; 262-264; 268-271; 275; Tờ
Bà Nga - Bà Hà
Đất ở6.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 2; 7; 8; 12; 24; 32; 40; 85; 86; 56; 47; 65; 69; 83; 90; 94; 110
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 2; 7; 8; 12; 24; 32; 40; 85; 86; 56; 47; 65; 69; 83; 90; 94; 110
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 2; 7; 8; 12; 24; 32; 40; 85; 86; 56; 47; 65; 69; 83; 90; 94; 110
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 22; 28; 63; 46; 64; 76; 70; 84; 104; 6; 315-319; 503; 504 Tờ bản đồ
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 22; 28; 63; 46; 64; 76; 70; 84; 104; 6; 315-319; 503; 504 Tờ bản đồ
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 22; 28; 63; 46; 64; 76; 70; 84; 104; 6; 315-319; 503; 504 Tờ bản đồ
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 5; 10; 16; 11; 17; 18; 30; 31; 38; 39; 44;
Ông Hạnh - Ông Quế
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 5; 10; 16; 11; 17; 18; 30; 31; 38; 39; 44;
Ông Hạnh - Ông Quế
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 5; 10; 16; 11; 17; 18; 30; 31; 38; 39; 44;
Ông Hạnh - Ông Quế
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 189; 194; 183; 182; 175; 158; 142; 143-145; 149; 166; 400-402; 514;
Tân phú - Tân phú
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 189; 194; 183; 182; 175; 158; 142; 143-145; 149; 166; 400-402; 514;
Tân phú - Tân phú
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 189; 194; 183; 182; 175; 158; 142; 143-145; 149; 166; 400-402; 514;
Tân phú - Tân phú
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân phú (Thửa 181; 188; 187; 201; 390; 391 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Tân phú - Tân phú
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân phú (Thửa 181; 188; 187; 201; 390; 391 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Tân phú - Tân phú
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân phú (Thửa 181; 188; 187; 201; 390; 391 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Tân phú - Tân phú
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư tại phường Hòa Hiếu được UBND tỉnh phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4700
Tân Phú - Tân Phú
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư tại phường Hòa Hiếu được UBND tỉnh phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4700
Tân Phú - Tân Phú
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư tại phường Hòa Hiếu được UBND tỉnh phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4700
Tân Phú - Tân Phú
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 242 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 242 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 242 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu
Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải
Đất ở7.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 198-200; 226; 234-237; 241; 242; 248; 245; 249; 218; 286; 287; 295; 37
Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 198-200; 226; 234-237; 241; 242; 248; 245; 249; 218; 286; 287; 295; 37
Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 198-200; 226; 234-237; 241; 242; 248; 245; 249; 218; 286; 287; 295; 37
Ngân hàng Đầu tư - Ông Hải
Đất ở7.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 167; 168; 183; 204; 192; 216; 193; 205; 217; 228; 251; 262; 252; 271
Tân Phú - Tân Phú
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 167; 168; 183; 204; 192; 216; 193; 205; 217; 228; 251; 262; 252; 271
Tân Phú - Tân Phú
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 167; 168; 183; 204; 192; 216; 193; 205; 217; 228; 251; 262; 252; 271
Tân Phú - Tân Phú
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 200; 212; 224; 239; 240; 261; 268; 280; 292; 310; 338; 322; 142; 157
Tân Phú - Tân Phú
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 200; 212; 224; 239; 240; 261; 268; 280; 292; 310; 338; 322; 142; 157
Tân Phú - Tân Phú
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Phú (Thửa 200; 212; 224; 239; 240; 261; 268; 280; 292; 310; 338; 322; 142; 157
Tân Phú - Tân Phú
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 61; 62; 66-70; 77-81; 93-97; 104; 537; 105; 106; 113-116; 127-131; 146
Ông Hoàng - Ông Hiếu
Đất SX-KD5.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 61; 62; 66-70; 77-81; 93-97; 104; 537; 105; 106; 113-116; 127-131; 146
Ông Hoàng - Ông Hiếu
Đất TM-DV5.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Phú (Thửa 61; 62; 66-70; 77-81; 93-97; 104; 537; 105; 106; 113-116; 127-131; 146
Ông Hoàng - Ông Hiếu
Đất ở10.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 33; 38; 47; 57; 65; 82; 98; 107; 119; 134; 117; 118; 132; 133; 151;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 33; 38; 47; 57; 65; 82; 98; 107; 119; 134; 117; 118; 132; 133; 151;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 33; 38; 47; 57; 65; 82; 98; 107; 119; 134; 117; 118; 132; 133; 151;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 84; 99; 136(1-11); 592; 593 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 84; 99; 136(1-11); 592; 593 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 84; 99; 136(1-11); 592; 593 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 7-9; 16; 26-28; 17; 34; 35; 49-51; 29; 18;
Bà Nhung - Ông Bính
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 7-9; 16; 26-28; 17; 34; 35; 49-51; 29; 18;
Bà Nhung - Ông Bính
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 7-9; 16; 26-28; 17; 34; 35; 49-51; 29; 18;
Bà Nhung - Ông Bính
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Cổng Trường cấp 3 - Khối Sơn Tiến (Thửa 32; 6; 14; 56; 544; 548; 3-5; 11; 23; 24; 30; 31 Tờ bản đồ s
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Cổng Trường cấp 3 - Khối Sơn Tiến (Thửa 32; 6; 14; 56; 544; 548; 3-5; 11; 23; 24; 30; 31 Tờ bản đồ s
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Cổng Trường cấp 3 - Khối Sơn Tiến (Thửa 32; 6; 14; 56; 544; 548; 3-5; 11; 23; 24; 30; 31 Tờ bản đồ s
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Khu liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 19-25; 20; 21; 22 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Khu liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 19-25; 20; 21; 22 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Khu liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 1; 19-25; 20; 21; 22 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 120; 108, 137, 166, 139, 109, 179, 180, 529, 530, 136 (1-10). Tờ b
Tân Thành - Tân Thành
Đất SX-KD700.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 120; 108, 137, 166, 139, 109, 179, 180, 529, 530, 136 (1-10). Tờ b
Tân Thành - Tân Thành
Đất TM-DV770.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 120; 108, 137, 166, 139, 109, 179, 180, 529, 530, 136 (1-10). Tờ b
Tân Thành - Tân Thành
Đất ở1.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 589; 590; 591 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thành - Tân Thành
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 589; 590; 591 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thành - Tân Thành
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 589; 590; 591 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thành - Tân Thành
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Thành (Thửa 85-88; 75; 89-92; 101-103; 110; 111; 36; 37; 39-46; 52-54; Tờ bản đồ
Ông Hưng - Ông Sin
Đất SX-KD5.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Thành (Thửa 85-88; 75; 89-92; 101-103; 110; 111; 36; 37; 39-46; 52-54; Tờ bản đồ
Ông Hưng - Ông Sin
Đất TM-DV5.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Tân Thành (Thửa 85-88; 75; 89-92; 101-103; 110; 111; 36; 37; 39-46; 52-54; Tờ bản đồ
Ông Hưng - Ông Sin
Đất ở10.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 538; 549; 539; 541; 562; 589; 563; 561 Tờ bản đồ số 16) -
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 538; 549; 539; 541; 562; 589; 563; 561 Tờ bản đồ số 16) -
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 538; 549; 539; 541; 562; 589; 563; 561 Tờ bản đồ số 16) -
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 474; 475; 459-462; 502-509; 549; 561; 476; 492 Tờ bản đồ
Bà Trinh - Ông Điểu
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 474; 475; 459-462; 502-509; 549; 561; 476; 492 Tờ bản đồ
Bà Trinh - Ông Điểu
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 474; 475; 459-462; 502-509; 549; 561; 476; 492 Tờ bản đồ
Bà Trinh - Ông Điểu
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 348; 673; 369; 370; 371; 372; 395; 396; 397; 412; 413; 34
Ông Ngữ - bà Thảo
Đất SX-KD2.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 348; 673; 369; 370; 371; 372; 395; 396; 397; 412; 413; 34
Ông Ngữ - bà Thảo
Đất TM-DV2.310.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6(trong ngõ) - Khối Tân Thành (Thửa 348; 673; 369; 370; 371; 372; 395; 396; 397; 412; 413; 34
Ông Ngữ - bà Thảo
Đất ở4.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 656; 657; 658; 659; 533; 548 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Khôi - Ông Hải
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 656; 657; 658; 659; 533; 548 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Khôi - Ông Hải
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 656; 657; 658; 659; 533; 548 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Khôi - Ông Hải
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 500 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thành - Tân Thành
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 500 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thành - Tân Thành
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 500 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thành - Tân Thành
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 643; 644; 645; 646; 647; 472; 673; 392; 404; 405; 418; 436; 701 Tờ b
Ông Khoa - Ông Cường
Đất SX-KD5.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 643; 644; 645; 646; 647; 472; 673; 392; 404; 405; 418; 436; 701 Tờ b
Ông Khoa - Ông Cường
Đất TM-DV5.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 643; 644; 645; 646; 647; 472; 673; 392; 404; 405; 418; 436; 701 Tờ b
Ông Khoa - Ông Cường
Đất ở10.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 347; 394; 673 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Hoài - Ông Hải
Đất SX-KD5.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 347; 394; 673 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Hoài - Ông Hải
Đất TM-DV5.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường N6 - Khối Tân Thành (Thửa 347; 394; 673 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Hoài - Ông Hải
Đất ở10.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 18; 34; 90; 35; 58; 19; 1; 3-9; 348; 347; 368; 381; 382; 369; 370;
Tân Thành - Tân Thành
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 18; 34; 90; 35; 58; 19; 1; 3-9; 348; 347; 368; 381; 382; 369; 370;
Tân Thành - Tân Thành
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 18; 34; 90; 35; 58; 19; 1; 3-9; 348; 347; 368; 381; 382; 369; 370;
Tân Thành - Tân Thành
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 327-333; 351; 352; 388; 556; 334; 266; 410; 402; 387; 386; 376; 37
Tân Thành - Tân Thành
Đất SX-KD700.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 327-333; 351; 352; 388; 556; 334; 266; 410; 402; 387; 386; 376; 37
Tân Thành - Tân Thành
Đất TM-DV770.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 327-333; 351; 352; 388; 556; 334; 266; 410; 402; 387; 386; 376; 37
Tân Thành - Tân Thành
Đất ở1.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 161; 59; 20; 2; 21; 36; 61; 60; 92; 93; 302-307; 607; 326; 362; 37
Tân Thành - Tân Thành
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 161; 59; 20; 2; 21; 36; 61; 60; 92; 93; 302-307; 607; 326; 362; 37
Tân Thành - Tân Thành
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 161; 59; 20; 2; 21; 36; 61; 60; 92; 93; 302-307; 607; 326; 362; 37
Tân Thành - Tân Thành
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Tân Thành (Thửa 160; 91; 124-131; 87-89; 56; 650-653; Tờ bản đồ số 16) - Ph
Ông Sơn - Bà Toàn
Đất SX-KD4.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Tân Thành (Thửa 160; 91; 124-131; 87-89; 56; 650-653; Tờ bản đồ số 16) - Ph
Ông Sơn - Bà Toàn
Đất TM-DV4.950.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Tân Thành (Thửa 160; 91; 124-131; 87-89; 56; 650-653; Tờ bản đồ số 16) - Ph
Ông Sơn - Bà Toàn
Đất ở9.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường trước chợ - Khối Tân Thành (Thửa 26; 12-16; 552 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Bình - Ông Quang
Đất SX-KD4.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường trước chợ - Khối Tân Thành (Thửa 26; 12-16; 552 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Bình - Ông Quang
Đất TM-DV4.950.000
Thị xã Thái Hòa Đường trước chợ - Khối Tân Thành (Thửa 26; 12-16; 552 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Bình - Ông Quang
Đất ở9.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường chợ ra đội Thuế - Khối Tân Thành (Thửa 111; 110; 55; 27-29; 49-54; 48; 72; 141-148; 10-14; 104
Ông Bình - Đội thuế
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường chợ ra đội Thuế - Khối Tân Thành (Thửa 111; 110; 55; 27-29; 49-54; 48; 72; 141-148; 10-14; 104
Ông Bình - Đội thuế
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Thái Hòa Đường chợ ra đội Thuế - Khối Tân Thành (Thửa 111; 110; 55; 27-29; 49-54; 48; 72; 141-148; 10-14; 104
Ông Bình - Đội thuế
Đất ở7.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên chợ - Khối Tân Thành (Thửa 233; 202; 203; 162-164; 132-134; 94-97; 62; 63; 38-44; 22-24
Bà Hài - Ông Ninh
Đất SX-KD5.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên chợ - Khối Tân Thành (Thửa 233; 202; 203; 162-164; 132-134; 94-97; 62; 63; 38-44; 22-24
Bà Hài - Ông Ninh
Đất TM-DV5.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 lên chợ - Khối Tân Thành (Thửa 233; 202; 203; 162-164; 132-134; 94-97; 62; 63; 38-44; 22-24
Bà Hài - Ông Ninh
Đất ở10.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 (Đường Trần Hưng Đạo) - Khối Tân Thành (Thửa 313-317; 324; 318-320; 289; 290; 606; 291-301;
Ông Xuân - Bà Lam Thắng
Đất SX-KD6.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 (Đường Trần Hưng Đạo) - Khối Tân Thành (Thửa 313-317; 324; 318-320; 289; 290; 606; 291-301;
Ông Xuân - Bà Lam Thắng
Đất TM-DV6.875.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 (Đường Trần Hưng Đạo) - Khối Tân Thành (Thửa 313-317; 324; 318-320; 289; 290; 606; 291-301;
Ông Xuân - Bà Lam Thắng
Đất ở12.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 420; 367; 377; 378; 411; 379; 422; 434; 715; 716; 720; 721 Tờ bản đ
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 420; 367; 377; 378; 411; 379; 422; 434; 715; 716; 720; 721 Tờ bản đ
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 420; 367; 377; 378; 411; 379; 422; 434; 715; 716; 720; 721 Tờ bản đ
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 365; 389; 353-356; 366; 403; 357; 359; 335-342; 633, -642
Ông Phú - Ông Sáu
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 365; 389; 353-356; 366; 403; 357; 359; 335-342; 633, -642
Ông Phú - Ông Sáu
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 365; 389; 353-356; 366; 403; 357; 359; 335-342; 633, -642
Ông Phú - Ông Sáu
Đất ở7.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 605; 151; 117; 152; 190; 189; 687; 698 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa
Kim Tân - Kim Tân
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 605; 151; 117; 152; 190; 189; 687; 698 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa
Kim Tân - Kim Tân
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 605; 151; 117; 152; 190; 189; 687; 698 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa
Kim Tân - Kim Tân
Đất ở3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 308-311; 275; 276; 277 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Bảy - Bà Danh
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 308-311; 275; 276; 277 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Bảy - Bà Danh
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 308-311; 275; 276; 277 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu
Ông Bảy - Bà Danh
Đất ở7.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 75-79; 80-84; 116; 85; 86; 118-122; 583; 489; 123; 154; 609;
Kho bạc Nhà nước - Quỹ tín dụng Thái Hòa
Đất SX-KD4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 75-79; 80-84; 116; 85; 86; 118-122; 583; 489; 123; 154; 609;
Kho bạc Nhà nước - Quỹ tín dụng Thái Hòa
Đất TM-DV4.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 75-79; 80-84; 116; 85; 86; 118-122; 583; 489; 123; 154; 609;
Kho bạc Nhà nước - Quỹ tín dụng Thái Hòa
Đất ở8.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Kim Tân (Thửa 216; 183-187; 217; 555; 218-225; 191; 192; 226-230; 193-197; 231; 232;
Xuân xe máy - Ồng Phương
Đất SX-KD6.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Kim Tân (Thửa 216; 183-187; 217; 555; 218-225; 191; 192; 226-230; 193-197; 231; 232;
Xuân xe máy - Ồng Phương
Đất TM-DV6.875.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 - Khối Kim Tân (Thửa 216; 183-187; 217; 555; 218-225; 191; 192; 226-230; 193-197; 231; 232;
Xuân xe máy - Ồng Phương
Đất ở12.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 419; 420; 437; 684; 462-464; 438; 422; 399; 421; 423; 691-695; 594;
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 419; 420; 437; 684; 462-464; 438; 422; 399; 421; 423; 691-695; 594;
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 419; 420; 437; 684; 462-464; 438; 422; 399; 421; 423; 691-695; 594;
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 386-388; 398; 400; 402-406; 551; 557; 562; 578; 585; 595; 610; 623;
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 386-388; 398; 400; 402-406; 551; 557; 562; 578; 585; 595; 610; 623;
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 386-388; 398; 400; 402-406; 551; 557; 562; 578; 585; 595; 610; 623;
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Cây xăng xuống Công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Tân Tiến (Thửa 407; 424; 441; 451; 469; Tờ bản
Bà Loan - Bà Hà
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Thái Hòa Cây xăng xuống Công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Tân Tiến (Thửa 407; 424; 441; 451; 469; Tờ bản
Bà Loan - Bà Hà
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Thái Hòa Cây xăng xuống Công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Tân Tiến (Thửa 407; 424; 441; 451; 469; Tờ bản
Bà Loan - Bà Hà
Đất ở5.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bưu điện đi long sơn (đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 581; 587; 598; 619; 626; 625; 645;
Ông Đại - Ông Đồng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bưu điện đi long sơn (đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 581; 587; 598; 619; 626; 625; 645;
Ông Đại - Ông Đồng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bưu điện đi long sơn (đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 581; 587; 598; 619; 626; 625; 645;
Ông Đại - Ông Đồng
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 đi bưu điện (Đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 448; 401; 440; 439; 450; 449; 468; 467;
Ông Tuấn - Ông Sinh
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 đi bưu điện (Đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 448; 401; 440; 439; 450; 449; 468; 467;
Ông Tuấn - Ông Sinh
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 đi bưu điện (Đường Làng Vạc) - Khối Tân Tiến (Thửa 448; 401; 440; 439; 450; 449; 468; 467;
Ông Tuấn - Ông Sinh
Đất ở6.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 524; 525; 538; 538; 564; 572; 559-561; 567; 540; 541; 530
Ông Mai - Dốc cầu Hiếu cũ
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 524; 525; 538; 538; 564; 572; 559-561; 567; 540; 541; 530
Ông Mai - Dốc cầu Hiếu cũ
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trần Quốc Hoàn - Khối Tân Tiến (Thửa 524; 525; 538; 538; 564; 572; 559-561; 567; 540; 541; 530
Ông Mai - Dốc cầu Hiếu cũ
Đất ở5.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối (các ngõ của QL48 đoạn quanh đường 19/5) - Khối Kim Tân (Thửa 20; 55-61; 72; 73; 45; 46;
Kim Tân - Kim Tân
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối (các ngõ của QL48 đoạn quanh đường 19/5) - Khối Kim Tân (Thửa 20; 55-61; 72; 73; 45; 46;
Kim Tân - Kim Tân
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối (các ngõ của QL48 đoạn quanh đường 19/5) - Khối Kim Tân (Thửa 20; 55-61; 72; 73; 45; 46;
Kim Tân - Kim Tân
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 299; 313-318; 689; 343; 362-367; 700; 371-378; 352; 353-356; 334-337
Kim Tân - Kim Tân
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 299; 313-318; 689; 343; 362-367; 700; 371-378; 352; 353-356; 334-337
Kim Tân - Kim Tân
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 299; 313-318; 689; 343; 362-367; 700; 371-378; 352; 353-356; 334-337
Kim Tân - Kim Tân
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa ĐườngTrần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 470; 471; 687; 472-477; 453; 443; 414; 393; 394; 381-383; 3
Ông Lợi - Bà Đào
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa ĐườngTrần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 470; 471; 687; 472-477; 453; 443; 414; 393; 394; 381-383; 3
Ông Lợi - Bà Đào
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa ĐườngTrần Quốc Hoàn - Khối Kim Tân (Thửa 470; 471; 687; 472-477; 453; 443; 414; 393; 394; 381-383; 3
Ông Lợi - Bà Đào
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Cây xăng xuống công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Kim Tân (Thửa 241; 285; 286; 308; 330; 3
Cây Xăng - Đường 48 cũ
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Cây xăng xuống công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Kim Tân (Thửa 241; 285; 286; 308; 330; 3
Cây Xăng - Đường 48 cũ
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Thái Hòa Đường Cây xăng xuống công an Thị (Đường Lê Doãn Nhã) - Khối Kim Tân (Thửa 241; 285; 286; 308; 330; 3
Cây Xăng - Đường 48 cũ
Đất ở5.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Bưu điện (Đường Làng Vạc - Khối Kim Tân (Thửa 233; 699; 282; 324; 325; 347; 346; 345; 369;
Đường 48 - Chơ ngã 4
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Bưu điện (Đường Làng Vạc - Khối Kim Tân (Thửa 233; 699; 282; 324; 325; 347; 346; 345; 369;
Đường 48 - Chơ ngã 4
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Bưu điện (Đường Làng Vạc - Khối Kim Tân (Thửa 233; 699; 282; 324; 325; 347; 346; 345; 369;
Đường 48 - Chơ ngã 4
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 1; 5; 21; 22; 23; 43; 62; 74; 88; 107; 44; 76; 89; 108; 162;
Cây Thị - Kho Bạc
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 1; 5; 21; 22; 23; 43; 62; 74; 88; 107; 44; 76; 89; 108; 162;
Cây Thị - Kho Bạc
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 1; 5; 21; 22; 23; 43; 62; 74; 88; 107; 44; 76; 89; 108; 162;
Cây Thị - Kho Bạc
Đất ở7.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 (Đường Nguyễn Trãi) - Khối Kim Tân (Thửa 86; 696; 98; 99-105; 147-149; 87; 150-154; 106; 15
Cầu Hiếu - Ông Tấn
Đất SX-KD6.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 (Đường Nguyễn Trãi) - Khối Kim Tân (Thửa 86; 696; 98; 99-105; 147-149; 87; 150-154; 106; 15
Cầu Hiếu - Ông Tấn
Đất TM-DV6.875.000
Thị xã Thái Hòa Đường 48 (Đường Nguyễn Trãi) - Khối Kim Tân (Thửa 86; 696; 98; 99-105; 147-149; 87; 150-154; 106; 15
Cầu Hiếu - Ông Tấn
Đất ở12.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 11; 13; 18; 23; 28-30; 32; 34-39; Tờ bản đồ số 14) - Phường Hòa Hiế
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 11; 13; 18; 23; 28-30; 32; 34-39; Tờ bản đồ số 14) - Phường Hòa Hiế
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 11; 13; 18; 23; 28-30; 32; 34-39; Tờ bản đồ số 14) - Phường Hòa Hiế
Tân Tiến - Tân Tiến
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 4; 5; 6-8; 10; 11; 13; 14 Tờ bản đồ số 13) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 4; 5; 6-8; 10; 11; 13; 14 Tờ bản đồ số 13) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 4; 5; 6-8; 10; 11; 13; 14 Tờ bản đồ số 13) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 14; 11; Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 14; 11; Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 14; 11; Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu
Đồng Tâm - Đồng Tâm
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 2; 3; 5-7; 9; 10; 12; 13; 16-21 Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 2; 3; 5-7; 9; 10; 12; 13; 16-21 Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 2; 3; 5-7; 9; 10; 12; 13; 16-21 Tờ bản đồ số 12) - Phường Hòa Hiếu
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 47-50; 72-75; 93-96; 60; 76-78; 112-115; 132; 133; 155; 156; 176; 1
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 47-50; 72-75; 93-96; 60; 76-78; 112-115; 132; 133; 155; 156; 176; 1
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 47-50; 72-75; 93-96; 60; 76-78; 112-115; 132; 133; 155; 156; 176; 1
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 92; 111; 130; 205; 207; 210-213; 217; 218 Tờ bản đồ số 11) - Phường
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 92; 111; 130; 205; 207; 210-213; 217; 218 Tờ bản đồ số 11) - Phường
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 92; 111; 130; 205; 207; 210-213; 217; 218 Tờ bản đồ số 11) - Phường
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 170-172; 131; 151; 152; 154; 173-175;
Nhà Văn Hóa - Bà Tuyên
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 170-172; 131; 151; 152; 154; 173-175;
Nhà Văn Hóa - Bà Tuyên
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Đường Vương Thúc Mậu) - Khối Sơn Tiến (Thửa 170-172; 131; 151; 152; 154; 173-175;
Nhà Văn Hóa - Bà Tuyên
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối (Thửa 1-4; 8-11; 13; 14; 20; 27; 15; 177; 16; 45; 37; 28; 21; 22; 29; 46; 126; 144; 145;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối (Thửa 1-4; 8-11; 13; 14; 20; 27; 15; 177; 16; 45; 37; 28; 21; 22; 29; 46; 126; 144; 145;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối (Thửa 1-4; 8-11; 13; 14; 20; 27; 15; 177; 16; 45; 37; 28; 21; 22; 29; 46; 126; 144; 145;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 17; 23; 19; 24; 25; 26; 32-36; 56-58; 69-71; 91; 30; 31; 40; 53;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 17; 23; 19; 24; 25; 26; 32-36; 56-58; 69-71; 91; 30; 31; 40; 53;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 17; 23; 19; 24; 25; 26; 32-36; 56-58; 69-71; 91; 30; 31; 40; 53;
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Đường Võ Nguyên Hiến) - Khối Sơn Tiến (Thửa 97; 134; 135; 99; 100; 116-119; 136-1
Ông Dũng - Ông Hồ
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Đường Võ Nguyên Hiến) - Khối Sơn Tiến (Thửa 97; 134; 135; 99; 100; 116-119; 136-1
Ông Dũng - Ông Hồ
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đường đi Đồng Tâm (Đường Võ Nguyên Hiến) - Khối Sơn Tiến (Thửa 97; 134; 135; 99; 100; 116-119; 136-1
Ông Dũng - Ông Hồ
Đất ở4.500.000
Thị xã Thái Hòa Cổng Liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 293-297; 271; 273; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu
Bà Hương - Ông Quang
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Thái Hòa Cổng Liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 293-297; 271; 273; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu
Bà Hương - Ông Quang
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Thái Hòa Cổng Liên hiệp - Khối Sơn Tiến (Thửa 293-297; 271; 273; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu
Bà Hương - Ông Quang
Đất ở6.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 182; 180; 163; 181; 183; 164; 162; 130; 131; 113; 114; 105; 123; 11
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 182; 180; 163; 181; 183; 164; 162; 130; 131; 113; 114; 105; 123; 11
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 182; 180; 163; 181; 183; 164; 162; 130; 131; 113; 114; 105; 123; 11
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 224; 225; 201; 168; 169; 188; 200; 140; 139; 167; 166; 153; 165; 15
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 224; 225; 201; 168; 169; 188; 200; 140; 139; 167; 166; 153; 165; 15
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Sơn Tiến (Thửa 224; 225; 201; 168; 169; 188; 200; 140; 139; 167; 166; 153; 165; 15
Sơn Tiến - Sơn Tiến
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trước Chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 259; 258; 257; 272; 270; 269; 268; 267; 266; 292; 290; 291; 24
Ông Đàm - Ông Trung
Đất SX-KD4.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trước Chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 259; 258; 257; 272; 270; 269; 268; 267; 266; 292; 290; 291; 24
Ông Đàm - Ông Trung
Đất TM-DV4.950.000
Thị xã Thái Hòa Đường Trước Chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 259; 258; 257; 272; 270; 269; 268; 267; 266; 292; 290; 291; 24
Ông Đàm - Ông Trung
Đất ở9.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường sau chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 214; 215; 216; 194; 179; 195; 196; 305; 197; 218; 219; 220; 222;
Ông Hợi - Ông Dẩn
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường sau chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 214; 215; 216; 194; 179; 195; 196; 305; 197; 218; 219; 220; 222;
Ông Hợi - Ông Dẩn
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường sau chợ - Khối Sơn Tiến (Thửa 214; 215; 216; 194; 179; 195; 196; 305; 197; 218; 219; 220; 222;
Ông Hợi - Ông Dẩn
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ đi Tân Liên - Khối Sơn Tiến (Thửa 148; 147; 146; 159; 177; 178; 5; 374-375; 378-380; Tờ bả
Ông Dương - Ông Châu Huế
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ đi Tân Liên - Khối Sơn Tiến (Thửa 148; 147; 146; 159; 177; 178; 5; 374-375; 378-380; Tờ bả
Ông Dương - Ông Châu Huế
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ đi Tân Liên - Khối Sơn Tiến (Thửa 148; 147; 146; 159; 177; 178; 5; 374-375; 378-380; Tờ bả
Ông Dương - Ông Châu Huế
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 287; 283; 282; 280; 279; 261; 301; 262; 263; 306; 242; 243; 241; 2
Tân Thành - Tân Thành
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 287; 283; 282; 280; 279; 261; 301; 262; 263; 306; 242; 243; 241; 2
Tân Thành - Tân Thành
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thành (Thửa 287; 283; 282; 280; 279; 261; 301; 262; 263; 306; 242; 243; 241; 2
Tân Thành - Tân Thành
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 285; 286; 264; 252; 234; 244; 251; 284; 355; 356; 357; 358; 393; 3
Tân Thành - Tân Thành
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 285; 286; 264; 252; 234; 244; 251; 284; 355; 356; 357; 358; 393; 3
Tân Thành - Tân Thành
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Tân Thành (Thửa 285; 286; 264; 252; 234; 244; 251; 284; 355; 356; 357; 358; 393; 3
Tân Thành - Tân Thành
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Thành (Thửa 211; 209; 210; 208; 235; 245; 246; 253; 254;
Ông Thắng - Ông Trí
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Thành (Thửa 211; 209; 210; 208; 235; 245; 246; 253; 254;
Ông Thắng - Ông Trí
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Thành (Thửa 211; 209; 210; 208; 235; 245; 246; 253; 254;
Ông Thắng - Ông Trí
Đất ở6.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Kim Tân (Thửa 154; 155; 170; 189; 300; 226; 202; 227; 400; 401; 433-435 Tờ bản đồ
Kim Tân - Kim Tân
Đất SX-KD1.350.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Kim Tân (Thửa 154; 155; 170; 189; 300; 226; 202; 227; 400; 401; 433-435 Tờ bản đồ
Kim Tân - Kim Tân
Đất TM-DV1.485.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Kim Tân (Thửa 154; 155; 170; 189; 300; 226; 202; 227; 400; 401; 433-435 Tờ bản đồ
Kim Tân - Kim Tân
Đất ở2.700.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 276; 250; 277; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu
Sân bóng - Kho Bạc
Đất SX-KD4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 276; 250; 277; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu
Sân bóng - Kho Bạc
Đất TM-DV4.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 276; 250; 277; Tờ bản đồ số 10) - Phường Hòa Hiếu
Sân bóng - Kho Bạc
Đất ở8.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 1; 7-11; 17; 16; 26; 51; 27; 29-31; 20-23; 65-75; 63; 79; 82; 81; 8
Tân Liên - Tân Liên
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 1; 7-11; 17; 16; 26; 51; 27; 29-31; 20-23; 65-75; 63; 79; 82; 81; 8
Tân Liên - Tân Liên
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 1; 7-11; 17; 16; 26; 51; 27; 29-31; 20-23; 65-75; 63; 79; 82; 81; 8
Tân Liên - Tân Liên
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 34-40; 19; 18; 48; 49; 32; 44-47; 43; 53;
Ông Thái - Nhà Văn Hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 34-40; 19; 18; 48; 49; 32; 44-47; 43; 53;
Ông Thái - Nhà Văn Hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 34-40; 19; 18; 48; 49; 32; 44-47; 43; 53;
Ông Thái - Nhà Văn Hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Tân Thắng đi chợ Hiếu (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 3; 13; 12; 14; 202; 24; 41;
Ông Toàn - Ông Dương
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Tân Thắng đi chợ Hiếu (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 3; 13; 12; 14; 202; 24; 41;
Ông Toàn - Ông Dương
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Tân Thắng đi chợ Hiếu (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 3; 13; 12; 14; 202; 24; 41;
Ông Toàn - Ông Dương
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 273; 259; 260-265; 291; 253; 252; 248; 249; 243; 237; 254; 238; 232;
Kim Tân - Kim Tân
Đất SX-KD700.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 273; 259; 260-265; 291; 253; 252; 248; 249; 243; 237; 254; 238; 232;
Kim Tân - Kim Tân
Đất TM-DV770.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 273; 259; 260-265; 291; 253; 252; 248; 249; 243; 237; 254; 238; 232;
Kim Tân - Kim Tân
Đất ở1.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 284; 285; 301; 302; 344; 345; 300; 317; 274; 286; 287; 288; 304; 303
Kim Tân - Kim Tân
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 284; 285; 301; 302; 344; 345; 300; 317; 274; 286; 287; 288; 304; 303
Kim Tân - Kim Tân
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Kim Tân (Thửa 284; 285; 301; 302; 344; 345; 300; 317; 274; 286; 287; 288; 304; 303
Kim Tân - Kim Tân
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 3/2 - Khối Kim Tân (Thửa 233; 240; 244; 256; 239; 255; 292; 308 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H
Phòng GD - UBMT
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường 3/2 - Khối Kim Tân (Thửa 233; 240; 244; 256; 239; 255; 292; 308 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H
Phòng GD - UBMT
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường 3/2 - Khối Kim Tân (Thửa 233; 240; 244; 256; 239; 255; 292; 308 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H
Phòng GD - UBMT
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 271; 270; 269; 268; 280; 279; 281; 291; 293; 295; 313; 312; 3
Ông Hùng - Ông Dinh
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 271; 270; 269; 268; 280; 279; 281; 291; 293; 295; 313; 312; 3
Ông Hùng - Ông Dinh
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chu Huy Mân - Khối Kim Tân (Thửa 271; 270; 269; 268; 280; 279; 281; 291; 293; 295; 313; 312; 3
Ông Hùng - Ông Dinh
Đất ở6.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 194; 195; 196; 357; 358; 218; 377; 183; 181; 180; 179; 178; 166;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 194; 195; 196; 357; 358; 218; 377; 183; 181; 180; 179; 178; 166;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 194; 195; 196; 357; 358; 218; 377; 183; 181; 180; 179; 178; 166;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 1-3; 12-16; 30; 41; 58; 74-79; 89-91; 61; 63; 93-96; 109-114; 12
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 1-3; 12-16; 30; 41; 58; 74-79; 89-91; 61; 63; 93-96; 109-114; 12
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 1-3; 12-16; 30; 41; 58; 74-79; 89-91; 61; 63; 93-96; 109-114; 12
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 47; 80; 46; 35; 33; 32; 45; 62; 44; 31; 43; 60; 59; 42; 175; 176
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 47; 80; 46; 35; 33; 32; 45; 62; 44; 31; 43; 60; 59; 42; 175; 176
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường Khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 47; 80; 46; 35; 33; 32; 45; 62; 44; 31; 43; 60; 59; 42; 175; 176
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Quyết Thắng (Thửa 67; 68; 69; 70; 71; 86; 20; 19; 18; 4;
Ông Thực - Bàu Sen
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Quyết Thắng (Thửa 67; 68; 69; 70; 71; 86; 20; 19; 18; 4;
Ông Thực - Bàu Sen
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Quyết Thắng (Thửa 67; 68; 69; 70; 71; 86; 20; 19; 18; 4;
Ông Thực - Bàu Sen
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 21; 36; 48; 50; 49; 64; 83; 82; 81; 97; 98; 105; 134; 133; 132;
Bà Chắt Sơn - Đường rẽ Nhà máy nước
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 21; 36; 48; 50; 49; 64; 83; 82; 81; 97; 98; 105; 134; 133; 132;
Bà Chắt Sơn - Đường rẽ Nhà máy nước
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 21; 36; 48; 50; 49; 64; 83; 82; 81; 97; 98; 105; 134; 133; 132;
Bà Chắt Sơn - Đường rẽ Nhà máy nước
Đất ở4.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 72; 73; 87; 105; 106; 107; 108; 371; 372
Tân Liên - Tân Liên
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 72; 73; 87; 105; 106; 107; 108; 371; 372
Tân Liên - Tân Liên
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen (Đường Phan Thúc Trực) - Khối Tân Liên (Thửa 72; 73; 87; 105; 106; 107; 108; 371; 372
Tân Liên - Tân Liên
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen - Khối Kim Tân (Thửa 361; 362; 363; 220; 219; 205; 204; 203; 302; 201; 184; 122; 103;
Ông Quang - Ông Bình
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen - Khối Kim Tân (Thửa 361; 362; 363; 220; 219; 205; 204; 203; 302; 201; 184; 122; 103;
Ông Quang - Ông Bình
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Bàu Sen - Khối Kim Tân (Thửa 361; 362; 363; 220; 219; 205; 204; 203; 302; 201; 184; 122; 103;
Ông Quang - Ông Bình
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 11; 10; 28; 40; 57; 56; 88; 359; 360 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H
Tân Liên - Tân Liên
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 11; 10; 28; 40; 57; 56; 88; 359; 360 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H
Tân Liên - Tân Liên
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 11; 10; 28; 40; 57; 56; 88; 359; 360 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa H
Tân Liên - Tân Liên
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 55; 39; 25; 27; 26 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 55; 39; 25; 27; 26 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 55; 39; 25; 27; 26 Tờ bản đồ số 9) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 6; 9; 8; 23; 24; 37; 38; 354; 355; 403 Tờ bản đồ số 9) - Phường
Ông Thắng - Ông Nghĩa
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 6; 9; 8; 23; 24; 37; 38; 354; 355; 403 Tờ bản đồ số 9) - Phường
Ông Thắng - Ông Nghĩa
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Quyết Thắng (Thửa 6; 9; 8; 23; 24; 37; 38; 354; 355; 403 Tờ bản đồ số 9) - Phường
Ông Thắng - Ông Nghĩa
Đất ở4.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 15-18; 4; 26; 24; 33-35; 5; 19; 27; 46; 47; 51; 37; 36; 45; 61; 56
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 15-18; 4; 26; 24; 33-35; 5; 19; 27; 46; 47; 51; 37; 36; 45; 61; 56
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 15-18; 4; 26; 24; 33-35; 5; 19; 27; 46; 47; 51; 37; 36; 45; 61; 56
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 1-3; 230; 286; 287 Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa Hiếu
Ông Xuân - Ông Hoàn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 1-3; 230; 286; 287 Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa Hiếu
Ông Xuân - Ông Hoàn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 1-3; 230; 286; 287 Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa Hiếu
Ông Xuân - Ông Hoàn
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 167; 168; 175; 195; 176; 158; 190; 166; 157; 98; 92; 145; 45, 140;
Tân Liên - Tân Liên
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 167; 168; 175; 195; 176; 158; 190; 166; 157; 98; 92; 145; 45, 140;
Tân Liên - Tân Liên
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 167; 168; 175; 195; 176; 158; 190; 166; 157; 98; 92; 145; 45, 140;
Tân Liên - Tân Liên
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường khối (Các ngõ Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 14; 30; 89; 165; 188; 189; 194; 203; 2
Tân Liên - Tân Liên
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường khối (Các ngõ Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 14; 30; 89; 165; 188; 189; 194; 203; 2
Tân Liên - Tân Liên
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường khối (Các ngõ Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 14; 30; 89; 165; 188; 189; 194; 203; 2
Tân Liên - Tân Liên
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ đi Tân Thắng (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 23; 44; 50; 55; 59; 60; 64; 65;
Bà Thu - Ông Toàn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ đi Tân Thắng (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 23; 44; 50; 55; 59; 60; 64; 65;
Bà Thu - Ông Toàn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Chợ đi Tân Thắng (Đường Phạm Đình Toái) - Khối Tân Liên (Thửa 23; 44; 50; 55; 59; 60; 64; 65;
Bà Thu - Ông Toàn
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 263; 262; 300; 301; 318; 333; 319; 463-465; 499-501 Tờ bản đồ số 6)
Tân Liên - Tân Liên
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 263; 262; 300; 301; 318; 333; 319; 463-465; 499-501 Tờ bản đồ số 6)
Tân Liên - Tân Liên
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 263; 262; 300; 301; 318; 333; 319; 463-465; 499-501 Tờ bản đồ số 6)
Tân Liên - Tân Liên
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 302; 320; 321; 322; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 302; 320; 321; 322; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 302; 320; 321; 322; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 303-307; 285; 287; 284; 323-325; 283; 370; 371; 384 Tờ bản đồ số
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 303-307; 285; 287; 284; 323-325; 283; 370; 371; 384 Tờ bản đồ số
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 303-307; 285; 287; 284; 323-325; 283; 370; 371; 384 Tờ bản đồ số
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 326; 308; 286; 287; 264; 356; 375; 376; 377; 397; 39
Ông Hưng - Nhà máy Nước
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 326; 308; 286; 287; 264; 356; 375; 376; 377; 397; 39
Ông Hưng - Nhà máy Nước
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 326; 308; 286; 287; 264; 356; 375; 376; 377; 397; 39
Ông Hưng - Nhà máy Nước
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Giáp khe - Khối Quyết Thắng (Thửa 24; 194-196; 167; 213; 249-251; 235; 236; 220; 219; 202; 203; 187;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Giáp khe - Khối Quyết Thắng (Thửa 24; 194-196; 167; 213; 249-251; 235; 236; 220; 219; 202; 203; 187;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Giáp khe - Khối Quyết Thắng (Thửa 24; 194-196; 167; 213; 249-251; 235; 236; 220; 219; 202; 203; 187;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 104; 127; 128; 152-155; 169; 168; 151; 197; 198; 214; 75; 49; 48
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 104; 127; 128; 152-155; 169; 168; 151; 197; 198; 214; 75; 49; 48
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 104; 127; 128; 152-155; 169; 168; 151; 197; 198; 214; 75; 49; 48
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 82; 92; 119; 83; 105 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hi
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 82; 92; 119; 83; 105 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hi
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 82; 92; 119; 83; 105 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hi
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 328; 327; 309; 310; 288; 273; 265; 253; 234; 218; 20
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 328; 327; 309; 310; 288; 273; 265; 253; 234; 218; 20
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 328; 327; 309; 310; 288; 273; 265; 253; 234; 218; 20
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 179; 180; 191; 192; 181; 230; 221; 228; 227; 242; 259; 269; 289;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 179; 180; 191; 192; 181; 230; 221; 228; 227; 242; 259; 269; 289;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 179; 180; 191; 192; 181; 230; 221; 228; 227; 242; 259; 269; 289;
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường 15 - Khối Quyết Thắng (Thửa 136; 149; 161-163; 176-179; 190; 207-209; 224-226; 241; 258; 2
Ông Thoải - Khe Giẻ
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường 15 - Khối Quyết Thắng (Thửa 136; 149; 161-163; 176-179; 190; 207-209; 224-226; 241; 258; 2
Ông Thoải - Khe Giẻ
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường 15 - Khối Quyết Thắng (Thửa 136; 149; 161-163; 176-179; 190; 207-209; 224-226; 241; 258; 2
Ông Thoải - Khe Giẻ
Đất ở4.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 50; 35-37; 16; 4; 3; 64; 76; 94; 85; 84; 93; 107; 343; 366; 369; 3
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 50; 35-37; 16; 4; 3; 64; 76; 94; 85; 84; 93; 107; 343; 366; 369; 3
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 50; 35-37; 16; 4; 3; 64; 76; 94; 85; 84; 93; 107; 343; 366; 369; 3
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 65; 86; 66; 53; 54; 51; 52; 111; 137; 112; 99-102; 90; 59; 6; 38;
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 65; 86; 66; 53; 54; 51; 52; 111; 137; 112; 99-102; 90; 59; 6; 38;
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 65; 86; 66; 53; 54; 51; 52; 111; 137; 112; 99-102; 90; 59; 6; 38;
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 109; 122; 123; 110; 98; 87-89; 78; 70; 58; 41; 43; 29; 42; 27; 28;
Khe Giẻ - Đường vào nhà Văn Hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 109; 122; 123; 110; 98; 87-89; 78; 70; 58; 41; 43; 29; 42; 27; 28;
Khe Giẻ - Đường vào nhà Văn Hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 109; 122; 123; 110; 98; 87-89; 78; 70; 58; 41; 43; 29; 42; 27; 28;
Khe Giẻ - Đường vào nhà Văn Hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 2; 6; Tờ bản đồ số 5) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 2; 6; Tờ bản đồ số 5) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 2; 6; Tờ bản đồ số 5) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 201; 180; 167; 160 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Tân Liên - Tân Liên
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 201; 180; 167; 160 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Tân Liên - Tân Liên
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 201; 180; 167; 160 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Tân Liên - Tân Liên
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 52; 63-65; 76; 53; 54; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 52; 63-65; 76; 53; 54; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 52; 63-65; 76; 53; 54; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 195; 190; 196; 202; 182; 55; 66; 30; 31; 43; 45; 51; 75; 212; 213;
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 195; 190; 196; 202; 182; 55; 66; 30; 31; 43; 45; 51; 75; 212; 213;
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 195; 190; 196; 202; 182; 55; 66; 30; 31; 43; 45; 51; 75; 212; 213;
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường từ ngã Ba đường Phạm Đình Toái đi cầu khe tọ cũ - Khối Tân Thắng (Thửa 20; 24; 8-10; 13; 1
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường từ ngã Ba đường Phạm Đình Toái đi cầu khe tọ cũ - Khối Tân Thắng (Thửa 20; 24; 8-10; 13; 1
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Bám đường từ ngã Ba đường Phạm Đình Toái đi cầu khe tọ cũ - Khối Tân Thắng (Thửa 20; 24; 8-10; 13; 1
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phạm Đình Toái - Khối Tân Thắng (Thửa 72; 84; 211; 107; 135; 149; 169; 156; 148; 126; 125; 106
Ông Tứ - Đồng Hóc Môn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phạm Đình Toái - Khối Tân Thắng (Thửa 72; 84; 211; 107; 135; 149; 169; 156; 148; 126; 125; 106
Ông Tứ - Đồng Hóc Môn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Phạm Đình Toái - Khối Tân Thắng (Thửa 72; 84; 211; 107; 135; 149; 169; 156; 148; 126; 125; 106
Ông Tứ - Đồng Hóc Môn
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 3; 12; 39; 40; 41; 33-36; 27; 29; 124; 145; 146; 11(1-10); 21; 26;
Trung Tâm TT - Đường vàoNghĩa Trang
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 3; 12; 39; 40; 41; 33-36; 27; 29; 124; 145; 146; 11(1-10); 21; 26;
Trung Tâm TT - Đường vàoNghĩa Trang
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 3; 12; 39; 40; 41; 33-36; 27; 29; 124; 145; 146; 11(1-10); 21; 26;
Trung Tâm TT - Đường vàoNghĩa Trang
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 130; 131; 132; 133 ; 136; 137 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 130; 131; 132; 133 ; 136; 137 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 130; 131; 132; 133 ; 136; 137 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 78; 91; 92; 79; 70; 64; 65; 54; 46; 56; 71; 93; 80; 103-119; 104
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 78; 91; 92; 79; 70; 64; 65; 54; 46; 56; 71; 93; 80; 103-119; 104
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 78; 91; 92; 79; 70; 64; 65; 54; 46; 56; 71; 93; 80; 103-119; 104
Quyết Thắng - Quyết Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 39; 38; 50; 51; 49; 66; 59; 81; 82; 95 ; 96; 97; 25; 30; 17; 31; 2
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 39; 38; 50; 51; 49; 66; 59; 81; 82; 95 ; 96; 97; 25; 30; 17; 31; 2
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 39; 38; 50; 51; 49; 66; 59; 81; 82; 95 ; 96; 97; 25; 30; 17; 31; 2
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 10; 41; 40; 60; 61; 73; 84; 99; 83; 124; 125; 126 Tờ bản đồ số 3)
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 10; 41; 40; 60; 61; 73; 84; 99; 83; 124; 125; 126 Tờ bản đồ số 3)
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 10; 41; 40; 60; 61; 73; 84; 99; 83; 124; 125; 126 Tờ bản đồ số 3)
Tân Thắng - Tân Thắng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 42; 68; 76; 75; 74; 86; 85; 102; 101; 100; Tờ bản đồ số 3) - Phườn
Bà Ngọc - Ông Quý
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 42; 68; 76; 75; 74; 86; 85; 102; 101; 100; Tờ bản đồ số 3) - Phườn
Bà Ngọc - Ông Quý
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 42; 68; 76; 75; 74; 86; 85; 102; 101; 100; Tờ bản đồ số 3) - Phườn
Bà Ngọc - Ông Quý
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 96, 98, 100, 102, 104, 106, 108, 110, 112, 114,
Từ lô A30 - Lô B17
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 96, 98, 100, 102, 104, 106, 108, 110, 112, 114,
Từ lô A30 - Lô B17
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 96, 98, 100, 102, 104, 106, 108, 110, 112, 114,
Từ lô A30 - Lô B17
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 97, 99, 101, 103, 105, 107, 113, 115, 117, 119,
Từ lô A1 - Lô B16
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 97, 99, 101, 103, 105, 107, 113, 115, 117, 119,
Từ lô A1 - Lô B16
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 97, 99, 101, 103, 105, 107, 113, 115, 117, 119,
Từ lô A1 - Lô B16
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Khu đất đấu giá xóm Đông Hải - Xóm Xuân Hải (Thửa 325, 326, 327, 328, 334 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Khu đất đấu giá xóm Đông Hải - Xóm Xuân Hải (Thửa 325, 326, 327, 328, 334 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Khu đất đấu giá xóm Đông Hải - Xóm Xuân Hải (Thửa 325, 326, 327, 328, 334 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 150….168 Tờ bản đồ số 36) -
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 150….168 Tờ bản đồ số 36) -
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 150….168 Tờ bản đồ số 36) -
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 144….149 Tờ bản đồ số 36) -
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 144….149 Tờ bản đồ số 36) -
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 144….149 Tờ bản đồ số 36) -
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3, 4, 6, 10….14, 19, 20, 22, 34 Tờ bản đồ số 71) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lệ - Đất bà Hồng
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3, 4, 6, 10….14, 19, 20, 22, 34 Tờ bản đồ số 71) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lệ - Đất bà Hồng
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3, 4, 6, 10….14, 19, 20, 22, 34 Tờ bản đồ số 71) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lệ - Đất bà Hồng
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 21, 23…25, 32, 33, 38….41, 43, 48, 49, 50, 51, 55, 56
Đất ông Tiến - Đất bà Loan
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 21, 23…25, 32, 33, 38….41, 43, 48, 49, 50, 51, 55, 56
Đất ông Tiến - Đất bà Loan
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 21, 23…25, 32, 33, 38….41, 43, 48, 49, 50, 51, 55, 56
Đất ông Tiến - Đất bà Loan
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 3, 7, 11, 21, 24, 31, 33, 34, 36, 38, 39, 42, 2, 10, 16 Tờ
Ông Khoa - Ông Tuấn
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 3, 7, 11, 21, 24, 31, 33, 34, 36, 38, 39, 42, 2, 10, 16 Tờ
Ông Khoa - Ông Tuấn
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 3, 7, 11, 21, 24, 31, 33, 34, 36, 38, 39, 42, 2, 10, 16 Tờ
Ông Khoa - Ông Tuấn
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1, 4…6, 8, 9, 13, 15….20, 22, 23, 25...29, 32, 35, 37, 38,
Đất ông Diễn - Đất ông Tuấn
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1, 4…6, 8, 9, 13, 15….20, 22, 23, 25...29, 32, 35, 37, 38,
Đất ông Diễn - Đất ông Tuấn
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1, 4…6, 8, 9, 13, 15….20, 22, 23, 25...29, 32, 35, 37, 38,
Đất ông Diễn - Đất ông Tuấn
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 64, 94, 85, 84, 86, 83, 73, 72 Tờ bản đồ số 67) - Xã Đông H
Ông Long - Ông Quyết
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 64, 94, 85, 84, 86, 83, 73, 72 Tờ bản đồ số 67) - Xã Đông H
Ông Long - Ông Quyết
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 64, 94, 85, 84, 86, 83, 73, 72 Tờ bản đồ số 67) - Xã Đông H
Ông Long - Ông Quyết
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….14, 16….25, 28…54, 56…..63, 65...71, 74...78, 80, 81, 82
Đất ông Thành - Đất ông Hiệp
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….14, 16….25, 28…54, 56…..63, 65...71, 74...78, 80, 81, 82
Đất ông Thành - Đất ông Hiệp
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….14, 16….25, 28…54, 56…..63, 65...71, 74...78, 80, 81, 82
Đất ông Thành - Đất ông Hiệp
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 27, 28, 35, 33, 41, 47 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đông Hiếu
Bà Liên - Ông Chung
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 27, 28, 35, 33, 41, 47 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đông Hiếu
Bà Liên - Ông Chung
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 27, 28, 35, 33, 41, 47 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đông Hiếu
Bà Liên - Ông Chung
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3….6, 8….12, 14, 16….33, 35, 37….55, 57….60 Tờ bản đồ số 68) - Xã
Đất bà Lan - Đất ông Thanh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3….6, 8….12, 14, 16….33, 35, 37….55, 57….60 Tờ bản đồ số 68) - Xã
Đất bà Lan - Đất ông Thanh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3….6, 8….12, 14, 16….33, 35, 37….55, 57….60 Tờ bản đồ số 68) - Xã
Đất bà Lan - Đất ông Thanh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 4, 5, 7….15, 17….22, 25. Tờ bản đồ số 66) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Dũng - Đất ông Lợi
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 4, 5, 7….15, 17….22, 25. Tờ bản đồ số 66) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Dũng - Đất ông Lợi
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 4, 5, 7….15, 17….22, 25. Tờ bản đồ số 66) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Dũng - Đất ông Lợi
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16. Tờ bản đồ số 63) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Linh - Đất ông Lập
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16. Tờ bản đồ số 63) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Linh - Đất ông Lập
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16. Tờ bản đồ số 63) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Linh - Đất ông Lập
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26 Tờ bản đồ số 65) - Xã Đông Hiếu
Bà Hòa - Đất ông Thành
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26 Tờ bản đồ số 65) - Xã Đông Hiếu
Bà Hòa - Đất ông Thành
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26 Tờ bản đồ số 65) - Xã Đông Hiếu
Bà Hòa - Đất ông Thành
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 13…..15, 17….19, 21….25, 28….34, 36, 37….42, 56. Tờ b
Đất ông Thành - Đất ông Thắng
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 13…..15, 17….19, 21….25, 28….34, 36, 37….42, 56. Tờ b
Đất ông Thành - Đất ông Thắng
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 13…..15, 17….19, 21….25, 28….34, 36, 37….42, 56. Tờ b
Đất ông Thành - Đất ông Thắng
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 61, 77, 79, 84, 78, 96, 78 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiế
Bà Hợi - Ông Hùng
Đất SX-KD350.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 61, 77, 79, 84, 78, 96, 78 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiế
Bà Hợi - Ông Hùng
Đất TM-DV385.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 61, 77, 79, 84, 78, 96, 78 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiế
Bà Hợi - Ông Hùng
Đất ở700.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 62…66, 69..76, 80….85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97…..104, 113, 114, 11
Đất ông Minh - Đất ông Lâm
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 62…66, 69..76, 80….85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97…..104, 113, 114, 11
Đất ông Minh - Đất ông Lâm
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 62…66, 69..76, 80….85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97…..104, 113, 114, 11
Đất ông Minh - Đất ông Lâm
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..9, 12, , , , 19, 23….26, 28…..31, 36….39, 42….44, 46, 48, 49, 52,
Đất ông Minh - Đất ông Lâm
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..9, 12, , , , 19, 23….26, 28…..31, 36….39, 42….44, 46, 48, 49, 52,
Đất ông Minh - Đất ông Lâm
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..9, 12, , , , 19, 23….26, 28…..31, 36….39, 42….44, 46, 48, 49, 52,
Đất ông Minh - Đất ông Lâm
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 6, 7, 20..23, 31, 32, 33, 34, 36, 42, 43, 46, 47
Đất ông Khoa - Đất ông Hưng
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 6, 7, 20..23, 31, 32, 33, 34, 36, 42, 43, 46, 47
Đất ông Khoa - Đất ông Hưng
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 6, 7, 20..23, 31, 32, 33, 34, 36, 42, 43, 46, 47
Đất ông Khoa - Đất ông Hưng
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 21, 25, 28, 29 Tờ bản đồ số 61) - Xã Đông Hiếu
Anh Khánh - A Đàn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 21, 25, 28, 29 Tờ bản đồ số 61) - Xã Đông Hiếu
Anh Khánh - A Đàn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 21, 25, 28, 29 Tờ bản đồ số 61) - Xã Đông Hiếu
Anh Khánh - A Đàn
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44…52 Tờ
Đất ông Nam - Đất ông Thanh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44…52 Tờ
Đất ông Nam - Đất ông Thanh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44…52 Tờ
Đất ông Nam - Đất ông Thanh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2…..10, 12….22, 24... 27, 40, 41 Tờ bản đồ số 60) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lực - Đất ông Nhung
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2…..10, 12….22, 24... 27, 40, 41 Tờ bản đồ số 60) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lực - Đất ông Nhung
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2…..10, 12….22, 24... 27, 40, 41 Tờ bản đồ số 60) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lực - Đất ông Nhung
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….25, 27….29, 31…34, 36…47, 49….86, 89, 90…94 Tờ bản đồ số 59) - Xã Đô
Đất ông Hải - Đất ông Bình
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….25, 27….29, 31…34, 36…47, 49….86, 89, 90…94 Tờ bản đồ số 59) - Xã Đô
Đất ông Hải - Đất ông Bình
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….25, 27….29, 31…34, 36…47, 49….86, 89, 90…94 Tờ bản đồ số 59) - Xã Đô
Đất ông Hải - Đất ông Bình
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 4….6, 8….33, 35…40, 42….48, 50….59, 61….69, 71, 72, 73, 74. T
Đất ông Thanh - Đất ông Thành
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 4….6, 8….33, 35…40, 42….48, 50….59, 61….69, 71, 72, 73, 74. T
Đất ông Thanh - Đất ông Thành
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 4….6, 8….33, 35…40, 42….48, 50….59, 61….69, 71, 72, 73, 74. T
Đất ông Thanh - Đất ông Thành
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1…15, 17…23, 25…27, 29….32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tứ - Đất ông Liên
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1…15, 17…23, 25…27, 29….32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tứ - Đất ông Liên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1…15, 17…23, 25…27, 29….32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tứ - Đất ông Liên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2, 5, 7, 12….15, 20…24, 26…32, 34 Tờ bản đồ số 56) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Châu - Đất bà Hường
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2, 5, 7, 12….15, 20…24, 26…32, 34 Tờ bản đồ số 56) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Châu - Đất bà Hường
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2, 5, 7, 12….15, 20…24, 26…32, 34 Tờ bản đồ số 56) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Châu - Đất bà Hường
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91 Tờ bản đồ số
Đất bà Nghị - Đất bà Lộc
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91 Tờ bản đồ số
Đất bà Nghị - Đất bà Lộc
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91 Tờ bản đồ số
Đất bà Nghị - Đất bà Lộc
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1…9, 13.....25, 27, 29....43, 45, 46, 51….61, 64….68, 70….74, 78...
Đất bà Dung - Đất bà Hiên
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1…9, 13.....25, 27, 29....43, 45, 46, 51….61, 64….68, 70….74, 78...
Đất bà Dung - Đất bà Hiên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1…9, 13.....25, 27, 29....43, 45, 46, 51….61, 64….68, 70….74, 78...
Đất bà Dung - Đất bà Hiên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2….10, 11, 12….17, 19…..38, 40….42, 46….49, 52…..56, 58
Đất bà Vân - Đất ông Thân
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2….10, 11, 12….17, 19…..38, 40….42, 46….49, 52…..56, 58
Đất bà Vân - Đất ông Thân
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2….10, 11, 12….17, 19…..38, 40….42, 46….49, 52…..56, 58
Đất bà Vân - Đất ông Thân
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 2….4, 7, 10.... 18, 25 Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Xin - Đất ông Du
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 2….4, 7, 10.... 18, 25 Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Xin - Đất ông Du
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 2….4, 7, 10.... 18, 25 Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Xin - Đất ông Du
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Anh - Đất bà Hoài
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Anh - Đất bà Hoài
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Anh - Đất bà Hoài
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 133….135, 147, 131, 118, 158….162, 148... 150, 197, 201, 202, 203, 21
Đất ông Thế - Đất bà Tâm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 133….135, 147, 131, 118, 158….162, 148... 150, 197, 201, 202, 203, 21
Đất ông Thế - Đất bà Tâm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 133….135, 147, 131, 118, 158….162, 148... 150, 197, 201, 202, 203, 21
Đất ông Thế - Đất bà Tâm
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 129, 130, 110…113, 195, 199, 218…220, 225…227 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đ
Đất ông Quế - Đất ông Trung
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 129, 130, 110…113, 195, 199, 218…220, 225…227 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đ
Đất ông Quế - Đất ông Trung
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 129, 130, 110…113, 195, 199, 218…220, 225…227 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đ
Đất ông Quế - Đất ông Trung
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 8, 21, 22, 47…49, 71…75, 45, 88... 90, 105, 119, 164…173, 106, 122, 1
Đất ông Quế - Đất ông Trung
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 8, 21, 22, 47…49, 71…75, 45, 88... 90, 105, 119, 164…173, 106, 122, 1
Đất ông Quế - Đất ông Trung
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 8, 21, 22, 47…49, 71…75, 45, 88... 90, 105, 119, 164…173, 106, 122, 1
Đất ông Quế - Đất ông Trung
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 101..103, 107, 115, 116, 144, 151…156, 163, 184, 194, 200, 204, 205,
Đất ông Thọ - Đất bà Vinh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 101..103, 107, 115, 116, 144, 151…156, 163, 184, 194, 200, 204, 205,
Đất ông Thọ - Đất bà Vinh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 101..103, 107, 115, 116, 144, 151…156, 163, 184, 194, 200, 204, 205,
Đất ông Thọ - Đất bà Vinh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 4…7, 9….16, 17, 28, 29, 31…35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80
Đất ông Thọ - Đất bà Vinh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 4…7, 9….16, 17, 28, 29, 31…35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80
Đất ông Thọ - Đất bà Vinh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 4…7, 9….16, 17, 28, 29, 31…35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80
Đất ông Thọ - Đất bà Vinh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 2…7, 19…26, 30, 36, 37, 40, 45, 49, 69, 70, 78 Tờ bản đồ số 51) -
Đất ông Bình - Đất bà Tươi
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 2…7, 19…26, 30, 36, 37, 40, 45, 49, 69, 70, 78 Tờ bản đồ số 51) -
Đất ông Bình - Đất bà Tươi
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 2…7, 19…26, 30, 36, 37, 40, 45, 49, 69, 70, 78 Tờ bản đồ số 51) -
Đất ông Bình - Đất bà Tươi
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đô
Đất ông Hùng - Đất ông Cúc
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đô
Đất ông Hùng - Đất ông Cúc
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đô
Đất ông Hùng - Đất ông Cúc
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 8….11, 29, 32…34, 41…43, 73, 74. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thưởng - Đất ông Ngạn
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 8….11, 29, 32…34, 41…43, 73, 74. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thưởng - Đất ông Ngạn
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 8….11, 29, 32…34, 41…43, 73, 74. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thưởng - Đất ông Ngạn
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 28, 29, 38 Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lâm - Đất bà Loan
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 28, 29, 38 Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lâm - Đất bà Loan
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 28, 29, 38 Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lâm - Đất bà Loan
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91….94 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thanh - Đất bà Tý
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91….94 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thanh - Đất bà Tý
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91….94 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thanh - Đất bà Tý
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 5, 6, 11…14, 18…...28, 30.…43, 46, 47, 49…52, 54….57, 62…67, 71, 72,
Đất ông Sơn - Đất ông Ngọc
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 5, 6, 11…14, 18…...28, 30.…43, 46, 47, 49…52, 54….57, 62…67, 71, 72,
Đất ông Sơn - Đất ông Ngọc
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 5, 6, 11…14, 18…...28, 30.…43, 46, 47, 49…52, 54….57, 62…67, 71, 72,
Đất ông Sơn - Đất ông Ngọc
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15A - Xóm Đông Hồng (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Tòng - Đất ông Thắng
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15A - Xóm Đông Hồng (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Tòng - Đất ông Thắng
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15A - Xóm Đông Hồng (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Tòng - Đất ông Thắng
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 25 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thiết -
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 25 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thiết -
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 25 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thiết -
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15A, Đường HCM (Đường 15B) - Xóm Sơn Hà (Thửa 1…..4, 6….15, 17….24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đô
Đất ông Dũng - Đất ông Hợp
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15A, Đường HCM (Đường 15B) - Xóm Sơn Hà (Thửa 1…..4, 6….15, 17….24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đô
Đất ông Dũng - Đất ông Hợp
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 15A, Đường HCM (Đường 15B) - Xóm Sơn Hà (Thửa 1…..4, 6….15, 17….24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đô
Đất ông Dũng - Đất ông Hợp
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3 Tờ bản đồ số
Bà Phi - Bà Vân
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3 Tờ bản đồ số
Bà Phi - Bà Vân
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3 Tờ bản đồ số
Bà Phi - Bà Vân
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30….33 Tờ bản đ
Đất bà Hoa - Đất bà Trí
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30….33 Tờ bản đ
Đất bà Hoa - Đất bà Trí
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30….33 Tờ bản đ
Đất bà Hoa - Đất bà Trí
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 13, 15 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Huy - Đất ông Lộc
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 13, 15 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Huy - Đất ông Lộc
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 13, 15 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Huy - Đất ông Lộc
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130 Tờ bản đồ số 28) - Xã Đông Hiế
Đất ông Thông - Đất ông Thuý
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130 Tờ bản đồ số 28) - Xã Đông Hiế
Đất ông Thông - Đất ông Thuý
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130 Tờ bản đồ số 28) - Xã Đông Hiế
Đất ông Thông - Đất ông Thuý
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 49, 52, 53, 55…60, 156, 157 Tờ bản đồ số 27) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lực - Đất ông Trọng
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 49, 52, 53, 55…60, 156, 157 Tờ bản đồ số 27) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lực - Đất ông Trọng
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 49, 52, 53, 55…60, 156, 157 Tờ bản đồ số 27) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lực - Đất ông Trọng
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông
Ông Ba - Ông Em
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông
Ông Ba - Ông Em
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông
Ông Ba - Ông Em
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 Tờ bản đồ số 26)
Đất ông Hải - Đất ông Tiến
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 Tờ bản đồ số 26)
Đất ông Hải - Đất ông Tiến
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 Tờ bản đồ số 26)
Đất ông Hải - Đất ông Tiến
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 26, 27, 29 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lân - Đất ông Trình
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 26, 27, 29 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lân - Đất ông Trình
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 26, 27, 29 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Lân - Đất ông Trình
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 4, 8, 9, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 22) - Xã Đôn
Đất ông Dũng - Đất bà Liên
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 4, 8, 9, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 22) - Xã Đôn
Đất ông Dũng - Đất bà Liên
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 4, 8, 9, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 22) - Xã Đôn
Đất ông Dũng - Đất bà Liên
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2, 15, 16, 133, 132, 35, 11, 12, 1, 141, 142 Tờ bản đồ
Ông An - Bà Ngại
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2, 15, 16, 133, 132, 35, 11, 12, 1, 141, 142 Tờ bản đồ
Ông An - Bà Ngại
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2, 15, 16, 133, 132, 35, 11, 12, 1, 141, 142 Tờ bản đồ
Ông An - Bà Ngại
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138, 137 Tờ bản đ
Đất ông Hiếu - Đất ông Mạnh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138, 137 Tờ bản đ
Đất ông Hiếu - Đất ông Mạnh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138, 137 Tờ bản đ
Đất ông Hiếu - Đất ông Mạnh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 22, 23, 29, 127, 129 Tờ bản đồ số 17) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hải - Đất ông Trung
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 22, 23, 29, 127, 129 Tờ bản đồ số 17) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hải - Đất ông Trung
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 22, 23, 29, 127, 129 Tờ bản đồ số 17) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hải - Đất ông Trung
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 23, 32 Tờ bản đồ số 15) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tư - Đất bà Dậu
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 23, 32 Tờ bản đồ số 15) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tư - Đất bà Dậu
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 23, 32 Tờ bản đồ số 15) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tư - Đất bà Dậu
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 2…6, 11, 12, 14, 16…20, 26 Tờ bản đồ số 14) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Nhung - Đất bà Oanh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 2…6, 11, 12, 14, 16…20, 26 Tờ bản đồ số 14) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Nhung - Đất bà Oanh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 2…6, 11, 12, 14, 16…20, 26 Tờ bản đồ số 14) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Nhung - Đất bà Oanh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 13) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Xuân - Đất bà Yến
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 13) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Xuân - Đất bà Yến
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 13) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Xuân - Đất bà Yến
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 23, 44, 54, 60, 62, 70, 71 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông H
Ông Đức - Ông Hùng
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 23, 44, 54, 60, 62, 70, 71 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông H
Ông Đức - Ông Hùng
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 23, 44, 54, 60, 62, 70, 71 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông H
Ông Đức - Ông Hùng
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 55, 59, 63, 68, 69 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu
Đất Bà Hiệu - Đất ông Điện
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 55, 59, 63, 68, 69 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu
Đất Bà Hiệu - Đất ông Điện
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 55, 59, 63, 68, 69 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu
Đất Bà Hiệu - Đất ông Điện
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hương - Đất bà Tuyết
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hương - Đất bà Tuyết
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hương - Đất bà Tuyết
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường V Giồng- K son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 19…24, 27, 28, 31…33, 35, 40, 41 Tờ bản đồ số 4) - Xã Đông
Đất bà xuân - Đất ông Thắng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường V Giồng- K son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 19…24, 27, 28, 31…33, 35, 40, 41 Tờ bản đồ số 4) - Xã Đông
Đất bà xuân - Đất ông Thắng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường V Giồng- K son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 19…24, 27, 28, 31…33, 35, 40, 41 Tờ bản đồ số 4) - Xã Đông
Đất bà xuân - Đất ông Thắng
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 10 Tờ bản đồ số 7) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hương -
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 10 Tờ bản đồ số 7) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hương -
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 10 Tờ bản đồ số 7) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hương -
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 42 Tờ bản đồ số 6) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hùng - Đất ông Hùng
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 42 Tờ bản đồ số 6) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hùng - Đất ông Hùng
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 42 Tờ bản đồ số 6) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hùng - Đất ông Hùng
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 Tờ bản đồ số 35) - X
Đất bà Thuỷ - Đất ông Hồng
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 Tờ bản đồ số 35) - X
Đất bà Thuỷ - Đất ông Hồng
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 Tờ bản đồ số 35) - X
Đất bà Thuỷ - Đất ông Hồng
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 7….10, 12, 13, 16…..23, 29…33 Tờ bản đồ số 34) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hải - Đất ông Sơn
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 7….10, 12, 13, 16…..23, 29…33 Tờ bản đồ số 34) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hải - Đất ông Sơn
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 7….10, 12, 13, 16…..23, 29…33 Tờ bản đồ số 34) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hải - Đất ông Sơn
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 15 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Phúc - Đất bà Hợp
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 15 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Phúc - Đất bà Hợp
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 15 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Phúc - Đất bà Hợp
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 80, 85….92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104. Tờ bản đồ
Đất ông Thu - Đất ông Vinh
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 80, 85….92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104. Tờ bản đồ
Đất ông Thu - Đất ông Vinh
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 80, 85….92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104. Tờ bản đồ
Đất ông Thu - Đất ông Vinh
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1….8, 11….13, 15, 16, 22…33, 35….40, 43….46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 8
Đất ông Hùng - Đất bà Minh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1….8, 11….13, 15, 16, 22…33, 35….40, 43….46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 8
Đất ông Hùng - Đất bà Minh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1….8, 11….13, 15, 16, 22…33, 35….40, 43….46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 8
Đất ông Hùng - Đất bà Minh
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 3, 6…13, 20, 22, 23, 25…27, 29, 34….40, 42…44, 54…60, 62, 67….82, 84…
Đất ông Thái - Đất ông Lục
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 3, 6…13, 20, 22, 23, 25…27, 29, 34….40, 42…44, 54…60, 62, 67….82, 84…
Đất ông Thái - Đất ông Lục
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 3, 6…13, 20, 22, 23, 25…27, 29, 34….40, 42…44, 54…60, 62, 67….82, 84…
Đất ông Thái - Đất ông Lục
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15….22, 29, 34, 44 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông
Đất ông Thái - Đất ông Lục
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15….22, 29, 34, 44 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông
Đất ông Thái - Đất ông Lục
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15….22, 29, 34, 44 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông
Đất ông Thái - Đất ông Lục
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 30, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39. Tờ bản đồ số
Đất ông Thiện - Đất ông Hiếu
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 30, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39. Tờ bản đồ số
Đất ông Thiện - Đất ông Hiếu
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 30, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39. Tờ bản đồ số
Đất ông Thiện - Đất ông Hiếu
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1….3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87…93 Tờ bản đồ số 47) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Liễu - Đất bà Xuân
Đất SX-KD175.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1….3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87…93 Tờ bản đồ số 47) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Liễu - Đất bà Xuân
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1….3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87…93 Tờ bản đồ số 47) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Liễu - Đất bà Xuân
Đất ở350.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu
Ông Dũng - Bà Tân
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu
Ông Dũng - Bà Tân
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu
Ông Dũng - Bà Tân
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 2, 6, 15…17, 24, 29, 30, 35, 34, 36, 39, 40, 41, 44, 45 T
Đất ông Lan - Đất ông Thuận
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 2, 6, 15…17, 24, 29, 30, 35, 34, 36, 39, 40, 41, 44, 45 T
Đất ông Lan - Đất ông Thuận
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 2, 6, 15…17, 24, 29, 30, 35, 34, 36, 39, 40, 41, 44, 45 T
Đất ông Lan - Đất ông Thuận
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 10.1 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu
Đông Xuân - Đông Xuân
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 10.1 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu
Đông Xuân - Đông Xuân
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 10.1 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu
Đông Xuân - Đông Xuân
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải, Hồng (Thửa 13, 20….23, 25…28, 33, 42, 43 Tờ bản đồ số 45) - Xã
Đất ông Hùng - Đất ông Khuê
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải, Hồng (Thửa 13, 20….23, 25…28, 33, 42, 43 Tờ bản đồ số 45) - Xã
Đất ông Hùng - Đất ông Khuê
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải, Hồng (Thửa 13, 20….23, 25…28, 33, 42, 43 Tờ bản đồ số 45) - Xã
Đất ông Hùng - Đất ông Khuê
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 25, 17, 37, 36, 19, 10, 11, 196…200 Tờ bản đồ số 44) - Xã
Bà Thìn - Bà Lương
Đất SX-KD750.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 25, 17, 37, 36, 19, 10, 11, 196…200 Tờ bản đồ số 44) - Xã
Bà Thìn - Bà Lương
Đất TM-DV825.000
Thị xã Thái Hòa Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 25, 17, 37, 36, 19, 10, 11, 196…200 Tờ bản đồ số 44) - Xã
Bà Thìn - Bà Lương
Đất ở1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 20, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Quang - Đất ông Lan
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 20, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Quang - Đất ông Lan
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 20, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Quang - Đất ông Lan
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu
Ông Thi - Bà Kim
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu
Ông Thi - Bà Kim
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu
Ông Thi - Bà Kim
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187 Tờ
Đất ông Thành - Đất ông Châu
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187 Tờ
Đất ông Thành - Đất ông Châu
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187 Tờ
Đất ông Thành - Đất ông Châu
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 116, 117, 119, 120…. 122, 86, 87, 178, 179, 180, 188, 189, 192…195 T
Đất ông Hùng - Đất ông Hoan
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 116, 117, 119, 120…. 122, 86, 87, 178, 179, 180, 188, 189, 192…195 T
Đất ông Hùng - Đất ông Hoan
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 116, 117, 119, 120…. 122, 86, 87, 178, 179, 180, 188, 189, 192…195 T
Đất ông Hùng - Đất ông Hoan
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 127, 128, 129, 123... 125, 140…142, 149….157, 45, 163, 176, 177, 181
Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 127, 128, 129, 123... 125, 140…142, 149….157, 45, 163, 176, 177, 181
Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 127, 128, 129, 123... 125, 140…142, 149….157, 45, 163, 176, 177, 181
Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88…95, 54….60, 62…68, 109….114,
Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88…95, 54….60, 62…68, 109….114,
Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88…95, 54….60, 62…68, 109….114,
Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 69…74, 76, 77, 78, 96…101, 103….106, 130…. 134, 107, 108, 152, 174
Đất ông Bằng - Đất ông Quân
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 69…74, 76, 77, 78, 96…101, 103….106, 130…. 134, 107, 108, 152, 174
Đất ông Bằng - Đất ông Quân
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 69…74, 76, 77, 78, 96…101, 103….106, 130…. 134, 107, 108, 152, 174
Đất ông Bằng - Đất ông Quân
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 250, 253, 282…284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 38
Đất ông Lý - Đất ông Nhung
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 250, 253, 282…284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 38
Đất ông Lý - Đất ông Nhung
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 250, 253, 282…284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 38
Đất ông Lý - Đất ông Nhung
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 223, 247….249, 287, 288 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Lý - Đất ông Tuyển
Đất SX-KD400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 223, 247….249, 287, 288 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Lý - Đất ông Tuyển
Đất TM-DV440.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 223, 247….249, 287, 288 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Lý - Đất ông Tuyển
Đất ở800.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Đông Hồng, Xuân Hải (Thửa 295 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Đông Hồng, Xuân Hải (Thửa 295 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Đông Hồng, Xuân Hải (Thửa 295 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 167…171, 184….192, 230…232, 240….242, 260, 268….
Đất bà Tuất - Đất ông Lưu
Đất SX-KD1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 167…171, 184….192, 230…232, 240….242, 260, 268….
Đất bà Tuất - Đất ông Lưu
Đất TM-DV1.210.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 167…171, 184….192, 230…232, 240….242, 260, 268….
Đất bà Tuất - Đất ông Lưu
Đất ở2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 106…110, 127…131, 153….166, 193….222, 304, 251, 303
Đất ông Tới - Đất ông Hải
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 106…110, 127…131, 153….166, 193….222, 304, 251, 303
Đất ông Tới - Đất ông Hải
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 106…110, 127…131, 153….166, 193….222, 304, 251, 303
Đất ông Tới - Đất ông Hải
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 68…70, 85, 86, 88, 87. Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Nhớ - Đất ông Hùng
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 68…70, 85, 86, 88, 87. Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Nhớ - Đất ông Hùng
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 68…70, 85, 86, 88, 87. Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Nhớ - Đất ông Hùng
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 30, 31, 36…38, 48…53, 66, 67, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hòa - Đất ông Oanh
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 30, 31, 36…38, 48…53, 66, 67, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hòa - Đất ông Oanh
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 30, 31, 36…38, 48…53, 66, 67, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Hòa - Đất ông Oanh
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…3, 9…15, 16, 26…29, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Chuyên - Đất ông Sơn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…3, 9…15, 16, 26…29, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Chuyên - Đất ông Sơn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…3, 9…15, 16, 26…29, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Chuyên - Đất ông Sơn
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 137, 142….152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320,
Đất ông Cường - Đất ông Trường
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 137, 142….152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320,
Đất ông Cường - Đất ông Trường
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 137, 142….152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320,
Đất ông Cường - Đất ông Trường
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 41…44, 56…..60, 77…79, 98, 54, 65, 64, 71….74, 81…84, 296, 89….93, 10
Đất ông Cường - Đất ông Trường
Đất SX-KD300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 41…44, 56…..60, 77…79, 98, 54, 65, 64, 71….74, 81…84, 296, 89….93, 10
Đất ông Cường - Đất ông Trường
Đất TM-DV330.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 41…44, 56…..60, 77…79, 98, 54, 65, 64, 71….74, 81…84, 296, 89….93, 10
Đất ông Cường - Đất ông Trường
Đất ở600.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 Tờ bản đồ
Đất ông Xuân - Đất ông Tý
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 Tờ bản đồ
Đất ông Xuân - Đất ông Tý
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 Tờ bản đồ
Đất ông Xuân - Đất ông Tý
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường HCM - Xóm Xuân Hải (Thửa 35, 40, 45, 55, 61, 75, 76, 80, 95, 97, 99, 100, 365…368 Tờ bản đồ số
Đất bà Hương - Đất ông Thi
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường HCM - Xóm Xuân Hải (Thửa 35, 40, 45, 55, 61, 75, 76, 80, 95, 97, 99, 100, 365…368 Tờ bản đồ số
Đất bà Hương - Đất ông Thi
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Thái Hòa Đường HCM - Xóm Xuân Hải (Thửa 35, 40, 45, 55, 61, 75, 76, 80, 95, 97, 99, 100, 365…368 Tờ bản đồ số
Đất bà Hương - Đất ông Thi
Đất ở2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 5…8, 10…12, 23…29, 38, 39, 48….54, 56…58, 60, 61, 67….72, 85, 152 Tờ
Đất ông Hải - Đất ông Mỹ
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 5…8, 10…12, 23…29, 38, 39, 48….54, 56…58, 60, 61, 67….72, 85, 152 Tờ
Đất ông Hải - Đất ông Mỹ
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 5…8, 10…12, 23…29, 38, 39, 48….54, 56…58, 60, 61, 67….72, 85, 152 Tờ
Đất ông Hải - Đất ông Mỹ
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…65, 67…71, 100, 101 Tờ bản đồ số 41) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tuyết - Đất ông Ngũ
Đất SX-KD150.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…65, 67…71, 100, 101 Tờ bản đồ số 41) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tuyết - Đất ông Ngũ
Đất TM-DV165.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…65, 67…71, 100, 101 Tờ bản đồ số 41) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Tuyết - Đất ông Ngũ
Đất ở300.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 14, 22, 31, 41, 63, 66, 75, 140, 141 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hà - Đất ông Bảy
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 14, 22, 31, 41, 63, 66, 75, 140, 141 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hà - Đất ông Bảy
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 14, 22, 31, 41, 63, 66, 75, 140, 141 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Hà - Đất ông Bảy
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 88, 93, 94, 102, 104, 105, 110... 115, 118….124, 126, 128,
Đất ông Niên - Đất ông Toàn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 88, 93, 94, 102, 104, 105, 110... 115, 118….124, 126, 128,
Đất ông Niên - Đất ông Toàn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 88, 93, 94, 102, 104, 105, 110... 115, 118….124, 126, 128,
Đất ông Niên - Đất ông Toàn
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3, 4, 15, 16, 17, 18, 55. Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Lan - Đất ụng Sỹ
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3, 4, 15, 16, 17, 18, 55. Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Lan - Đất ụng Sỹ
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3, 4, 15, 16, 17, 18, 55. Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất bà Lan - Đất ụng Sỹ
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 20, 21, 32…37, 43, 45….47, 64, 76, 151, 77...79, 81….83 Tờ bản đồ số
Đất ông Toàn - Đất Bà Sa
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 20, 21, 32…37, 43, 45….47, 64, 76, 151, 77...79, 81….83 Tờ bản đồ số
Đất ông Toàn - Đất Bà Sa
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 20, 21, 32…37, 43, 45….47, 64, 76, 151, 77...79, 81….83 Tờ bản đồ số
Đất ông Toàn - Đất Bà Sa
Đất ở4.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2, 19 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Minh - Đất ông Quốc
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2, 19 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Minh - Đất ông Quốc
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2, 19 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Minh - Đất ông Quốc
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Ninh - Đất ông Thành
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Ninh - Đất ông Thành
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Ninh - Đất ông Thành
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 3…5, 7…16, 19, 22, 24…27, 29….31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông
Đất bà Huệ - Đất ông Đông
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 3…5, 7…16, 19, 22, 24…27, 29….31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông
Đất bà Huệ - Đất ông Đông
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 3…5, 7…16, 19, 22, 24…27, 29….31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông
Đất bà Huệ - Đất ông Đông
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 70, 71, 72, 60, 76, 58(194, 195, 196), 75(180, 181, 188) Tờ
Đất ông Cường - Đất ông Sung
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 70, 71, 72, 60, 76, 58(194, 195, 196), 75(180, 181, 188) Tờ
Đất ông Cường - Đất ông Sung
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 70, 71, 72, 60, 76, 58(194, 195, 196), 75(180, 181, 188) Tờ
Đất ông Cường - Đất ông Sung
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 148, 132…134, 164, , 124…130, 89....104, 150....156, 183, 18
Đất ông Cường - Đất ông Thả
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 148, 132…134, 164, , 124…130, 89....104, 150....156, 183, 18
Đất ông Cường - Đất ông Thả
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 148, 132…134, 164, , 124…130, 89....104, 150....156, 183, 18
Đất ông Cường - Đất ông Thả
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 33…41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21…24, 56…57, 117…121, 1
Đất ông Cường - Đất ông Thả
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 33…41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21…24, 56…57, 117…121, 1
Đất ông Cường - Đất ông Thả
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 33…41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21…24, 56…57, 117…121, 1
Đất ông Cường - Đất ông Thả
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 16, 26…28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hi
Ông Kỳ - Ông Đường
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 16, 26…28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hi
Ông Kỳ - Ông Đường
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 16, 26…28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hi
Ông Kỳ - Ông Đường
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135,
Đất bà Lan - Đất bà Lân
Đất SX-KD250.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135,
Đất bà Lan - Đất bà Lân
Đất TM-DV275.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135,
Đất bà Lan - Đất bà Lân
Đất ở500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 90, 76, 77 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Ông Hòa - Bà Nhung
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 90, 76, 77 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Ông Hòa - Bà Nhung
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 90, 76, 77 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Ông Hòa - Bà Nhung
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 139, 140, 141, 142, 169, 178, 1
Đất ông Khởi - Đất bà Xuân
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 139, 140, 141, 142, 169, 178, 1
Đất ông Khởi - Đất bà Xuân
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 139, 140, 141, 142, 169, 178, 1
Đất ông Khởi - Đất bà Xuân
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 63, 64, 66, 67, 81…83, 85, 46, 190, 224…226 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông
Đất ông Nam - Đất bà Lan
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 63, 64, 66, 67, 81…83, 85, 46, 190, 224…226 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông
Đất ông Nam - Đất bà Lan
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 63, 64, 66, 67, 81…83, 85, 46, 190, 224…226 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông
Đất ông Nam - Đất bà Lan
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 204….212 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thành - Đất ông bà Tân Minh
Đất SX-KD200.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 204….212 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thành - Đất ông bà Tân Minh
Đất TM-DV220.000
Thị xã Thái Hòa Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 204….212 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Thành - Đất ông bà Tân Minh
Đất ở400.000
Thị xã Thái Hòa Đường VG- K. Son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3…7, 10, 16…18, 115, 181…183, 190….195 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đô
Đất ông Lợi - Đất bà Lan
Đất SX-KD500.000
Thị xã Thái Hòa Đường VG- K. Son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3…7, 10, 16…18, 115, 181…183, 190….195 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đô
Đất ông Lợi - Đất bà Lan
Đất TM-DV550.000
Thị xã Thái Hòa Đường VG- K. Son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3…7, 10, 16…18, 115, 181…183, 190….195 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đô
Đất ông Lợi - Đất bà Lan
Đất ở1.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 115, 109, 108, 80, 87, 171, 48, 146, 47, 168, 30, 29, 19, 25 Tờ bản đồ
Đất ông Dũng - Đất ông Thương
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 115, 109, 108, 80, 87, 171, 48, 146, 47, 168, 30, 29, 19, 25 Tờ bản đồ
Đất ông Dũng - Đất ông Thương
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 115, 109, 108, 80, 87, 171, 48, 146, 47, 168, 30, 29, 19, 25 Tờ bản đồ
Đất ông Dũng - Đất ông Thương
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 111, 112, 139, 141, 143, 166 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Sửu - Đất ông Điều
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 111, 112, 139, 141, 143, 166 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Sửu - Đất ông Điều
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 111, 112, 139, 141, 143, 166 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Sửu - Đất ông Điều
Đất ở3.000.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 85….89, 89, 91….94 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Sơn - Đất ông Hoà
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 85….89, 89, 91….94 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Sơn - Đất ông Hoà
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 85….89, 89, 91….94 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu
Đất ông Sơn - Đất ông Hoà
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25…27, 37, 47, 48, 52, 58, 59, 60, 63…... 67, 70…75, 78, 81…84, 80,
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25…27, 37, 47, 48, 52, 58, 59, 60, 63…... 67, 70…75, 78, 81…84, 80,
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25…27, 37, 47, 48, 52, 58, 59, 60, 63…... 67, 70…75, 78, 81…84, 80,
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
Đất ở2.500.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 116...128, 28….32, 131, 13…15, 38….46, 54….57, 98….103, 104….108, 69
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 116...128, 28….32, 131, 13…15, 38….46, 54….57, 98….103, 104….108, 69
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Thái Hòa Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 116...128, 28….32, 131, 13…15, 38….46, 54….57, 98….103, 104….108, 69
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
Đất ở2.500.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn
Các vị trí còn lại
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn
Các vị trí còn lại
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn
Các vị trí còn lại
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường
Đất SX-KD900.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường
Đất TM-DV990.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường
Đất ở1.800.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33,
Đất SX-KD600.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33,
Đất TM-DV660.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33,
Đất ở1.200.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58,
Đất SX-KD700.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58,
Đất TM-DV770.000
Thị xã Thái Hòa Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58,
Đất ở1.400.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất SX-KD1.650.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất TM-DV1.815.000
Thị xã Thái Hòa Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn
Đất ở3.300.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Thái Hòa

4.8/5 - (997 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.