Bảng giá đất Thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương 2026

Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Bình Dương sáp nhập và Thành phố Hồ Chí Minh. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Bình Dương cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của TP. Hồ Chí Minh.


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat tp thuan an tinh binh duong
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương

3. Bảng giá đất Thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đối với đất nông nghiệp

– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;

+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.

– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;

+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.

Đối với đất phi nông nghiệp

– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;

– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;

– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;

– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Thành phố Thuận An năm 2025

Khu vực: Thành phố Thuận An.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 952.000 đến 32.200.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

STT Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
1 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 1
Tua 18 - Ngã 3 Cây Liễu
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
2 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 1
Cầu Bà Hai - Ngã 4 Cầu Cống
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
3 Thành phố Thuận An Đỗ Hữu Vị - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Trưng Nữ Vương
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
4 Thành phố Thuận An Hoàng Hoa Thám - Đường loại 1
Tua 18 - Cầu Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
5 Thành phố Thuận An Nguyễn Trãi - Đường loại 1
Đại lộ Bình Dương - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 22.960.000 12.630.000 10.330.000 7.340.000
6 Thành phố Thuận An Nguyễn Văn Tiết - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 22.960.000 12.630.000 10.330.000 7.340.000
7 Thành phố Thuận An Phan Đình Phùng - Đường loại 1
Cầu Phan Đình Phùng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
8 Thành phố Thuận An Thủ Khoa Huân - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Dốc Sỏi
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
9 Thành phố Thuận An Trưng Nữ Vương - Đường loại 1
Phan Đình Phùng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
10 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 3 Mũi Tàu - Tua 18
Đất ở đô thị 17.220.000 9.470.000 7.750.000 5.510.000
11 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 4 Cầu Cống - Ranh Thủ Dầu Một
Đất ở đô thị 18.300.000 10.070.000 8.240.000 5.860.000
12 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 3 Cây Liễu - Ngã 3 Nhà Đỏ
Đất ở đô thị 16.150.000 8.880.000 7.270.000 5.170.000
13 Thành phố Thuận An Cầu Sắt - Đường loại 2
Tua 18 - Cầu Phú Long cũ
Đất ở đô thị 21.530.000 11.840.000 9.690.000 6.890.000
14 Thành phố Thuận An Châu Văn Tiếp - Đường loại 2
Đỗ Thành Nhân - Cầu Sắt
Đất ở đô thị 21.530.000 11.840.000 9.690.000 6.890.000
15 Thành phố Thuận An Đồ Chiểu - Đường loại 2
Cầu Sắt - Thủ Khoa Huân + Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 21.530.000 11.840.000 9.690.000 6.890.000
16 Thành phố Thuận An Đỗ Hữu Vị - Đường loại 2
Trưng Nữ Vương - Châu Văn Tiếp
Đất ở đô thị 21.530.000 11.840.000 9.690.000 6.890.000
17 Thành phố Thuận An Gia Long - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Cà phê Thùy Linh
Đất ở đô thị 21.530.000 11.840.000 9.690.000 6.890.000
18 Thành phố Thuận An Hai tuyến đường giáp chợ Lái Thiêu - Đường loại 2
Đỗ Hữu Vị - Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị 15.900.000 8.750.000 7.160.000 5.090.000
19 Thành phố Thuận An Lê Văn Duyệt - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Đồ Chiểu
Đất ở đô thị 19.870.000 10.930.000 8.940.000 6.360.000
20 Thành phố Thuận An Nguyễn Huệ - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Châu Văn Tiếp
Đất ở đô thị 15.070.000 8.290.000 6.780.000 4.820.000
21 Thành phố Thuận An Pasteur - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Châu Văn Tiếp
Đất ở đô thị 15.070.000 8.290.000 6.780.000 4.820.000
22 Thành phố Thuận An Thủ Khoa Huân (trừ các thửa đất thuộc Khu TĐC phường An Thạnh) - Đường loại 2
Ngã 3 Dốc Sỏi - Ngã 4 Hòa Lân
Đất ở đô thị 13.910.000 7.650.000 6.260.000 4.450.000
23 Thành phố Thuận An Trần Quốc Tuấn - Đường loại 2
Trưng Nữ Vương - Châu Văn Tiếp
Đất ở đô thị 15.070.000 8.290.000 6.780.000 4.820.000
24 Thành phố Thuận An Trương Vĩnh Ký - Đường loại 2
Đỗ Thành Nhân - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 15.070.000 8.290.000 6.780.000 4.820.000
25 Thành phố Thuận An Võ Tánh - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Đồ Chiểu
Đất ở đô thị 19.870.000 10.930.000 8.940.000 6.360.000
26 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn - Tân Phước Khánh (Lý Tự Trọng, ĐH.403) - Đường loại 3
Ngã 4 Bình Chuẩn - Ranh phường Tân Phước Khánh
Đất ở đô thị 12.700.000 6.990.000 5.720.000 4.060.000
27 Thành phố Thuận An Bùi Hữu Nghĩa (Bình Đức - Bình Đáng) - Đường loại 3
Đại lộ Bình Dương - Nguyễn Du
Đất ở đô thị 10.600.000 6.890.000 5.300.000 4.240.000
28 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 3
Ranh Hưng Định - Bình Nhâm - Ranh Bình Nhâm - Lái Thiêu
Đất ở đô thị 11.920.000 6.560.000 5.360.000 3.810.000
29 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 3
Cầu Bà Hai - Ranh Hưng Định - Bình Nhâm
Đất ở đô thị 10.600.000 5.830.000 4.770.000 3.390.000
30 Thành phố Thuận An Châu Văn Tiếp - Đường loại 3
Cầu Sắt - Sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
31 Thành phố Thuận An Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 3
Ranh Thủ Dầu Một - Ranh Tp.HCM
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
32 Thành phố Thuận An Đỗ Thành Nhân - Đường loại 3
Nguyễn Trãi - Châu Văn Tiếp
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
33 Thành phố Thuận An Đồng An (Tỉnh lộ 43, Gò Dưa - Tam Bình) - Đường loại 3
ĐT.743C - Ranh Bình Chiểu (Thủ Đức)
Đất ở đô thị 10.050.000 6.530.000 5.030.000 4.020.000
34 Thành phố Thuận An Đông Cung Cảnh - Đường loại 3
Châu Văn Tiếp - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
35 Thành phố Thuận An Đông Nhì - Đường loại 3
Phan Chu Trinh - Nguyễn Văn Tiết
Đất ở đô thị 10.600.000 5.830.000 4.770.000 3.390.000
36 Thành phố Thuận An ĐT.743A - Đường loại 3
Ranh Thủ Dầu Một - ĐT.747B (Ngã 4 chùa Thầy Thỏ)
Đất ở đô thị 14.350.000 7.890.000 6.460.000 4.590.000
37 Thành phố Thuận An ĐT.743A - Đường loại 3
ĐT.747B (Ngã 4 chùa Thầy Thỏ) - Nguyễn Du
Đất ở đô thị 19.320.000 10.630.000 8.690.000 6.180.000
38 Thành phố Thuận An ĐT.743B - Đường loại 3
Nguyễn Du - Ranh Tp. Hồ Chí Minh (KCN Bình Chiểu)
Đất ở đô thị 19.320.000 10.630.000 8.690.000 6.180.000
39 Thành phố Thuận An ĐT.743C (Lái Thiêu - Dĩ An) - Đường loại 3
Ngã 4 cầu ông Bố - Ngã tư 550
Đất ở đô thị 10.050.000 6.530.000 5.030.000 4.020.000
40 Thành phố Thuận An ĐT.746 (Hoa Sen) - Đường loại 3
Ngã 3 Bình Qưới - Ranh thành phố Tân Uyên
Đất ở đô thị 12.590.000 6.920.000 5.670.000 4.030.000
41 Thành phố Thuận An ĐT.747B - Đường loại 3
Ngã 4 chùa Thầy Thỏ - Ranh Thái Hòa (hướng về Chợ Tân Ba)
Đất ở đô thị 9.270.000 5.100.000 4.170.000 2.960.000
42 Thành phố Thuận An ĐT.747B - Đường loại 3
Ngã 4 chùa Thầy Thỏ - Ranh phường Tân Phước Khánh
Đất ở đô thị 9.330.000 5.130.000 4.200.000 2.980.000
43 Thành phố Thuận An Đường 22 tháng 12 (Thuận Giao - An Phú + Đất Thánh) - Đường loại 3
Đại Lộ Bình Dương - Ngã 6 An Phú
Đất ở đô thị 12.200.000 7.930.000 6.100.000 4.880.000
44 Thành phố Thuận An Đường 22 tháng 12 (Thuận Giao - An Phú + Đất Thánh) - Đường loại 3
Thủ Khoa Huân - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 10.600.000 6.890.000 5.300.000 4.240.000
45 Thành phố Thuận An Đường 3 tháng 2 (cũ Lái Thiêu 56) - Đường loại 3
Nguyễn Trãi - Đông Nhì
Đất ở đô thị 10.600.000 5.830.000 4.770.000 3.390.000
46 Thành phố Thuận An Đường dẫn cầu Phú Long - Đường loại 3
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 1713 và 479, tờ bản đồ 563
Đất ở đô thị 11.920.000 6.560.000 5.360.000 3.810.000
47 Thành phố Thuận An Đường song hành cầu Phú Long - Đường loại 3
Thửa đất số 1713 và 479, tờ bản đồ 563 - Đê bao
Đất ở đô thị 9.270.000 5.100.000 4.170.000 2.960.000
48 Thành phố Thuận An Đường vào Thạnh Bình - Đường loại 3
Ngã 4 Cống - Ranh KDC An Thạnh
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
49 Thành phố Thuận An Gia Long (nối dài) - Đường loại 3
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 12.920.000 8.400.000 6.460.000 5.170.000
50 Thành phố Thuận An Hồ Văn Mên (cũ đường Ngã 4 An Sơn đi Đại lộ Bình Dương) - Đường loại 3
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 7.950.000 4.370.000 3.580.000 2.540.000
51 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 45 - Đường loại 3
Nguyễn Văn Tiết - Đông Nhì
Đất ở đô thị 10.600.000 5.830.000 4.770.000 3.390.000
52 Thành phố Thuận An Lê Thị Trung (cũ An Phú - Bình Chuẩn) - Đường loại 3
Thủ Khoa Huân - Đường 22 tháng 12
Đất ở đô thị 11.920.000 7.750.000 5.960.000 4.770.000
53 Thành phố Thuận An Lê Văn Duyệt - Đường loại 3
Châu Văn Tiếp - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 10.600.000 5.830.000 4.770.000 3.390.000
54 Thành phố Thuận An Mỹ Phước - Tân Vạn - Đường loại 3
Ranh Bình Chuẩn - Thuận Giao - Ranh Dĩ An
Đất ở đô thị 11.920.000 6.560.000 5.360.000 3.810.000
55 Thành phố Thuận An Mỹ Phước - Tân Vạn - Đường loại 3
Ranh Thủ Dầu Một - Ranh Bình Chuẩn - Thuận Giao
Đất ở đô thị 10.600.000 5.830.000 4.770.000 3.390.000
56 Thành phố Thuận An Nội bộ Khu KDC Thạnh Bình - Đường loại 3
-
Đất ở đô thị 9.270.000 5.100.000 4.170.000 2.960.000
57 Thành phố Thuận An Nguyễn Chí Thanh (cũ Triệu Thị Trinh) - Đường loại 3
Đường nhà thờ Búng - Thạnh Bình
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
58 Thành phố Thuận An Nguyễn Du (Bình Hòa - An Phú) - Đường loại 3
Ngã 3 Cửu Long - Công ty Rosun
Đất ở đô thị 10.600.000 6.890.000 5.300.000 4.240.000
59 Thành phố Thuận An Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 3
Ranh Thủ Dầu Một - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 11.920.000 6.560.000 5.360.000 3.810.000
60 Thành phố Thuận An Phan Chu Trinh - Đường loại 3
Cách Mạng Tháng Tám - Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
61 Thành phố Thuận An Phan Thanh Giản - Đường loại 3
Phan Đình Phùng - Ngã 4 Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
62 Thành phố Thuận An Phan Thanh Giản - Đường loại 3
Ngã 4 Lê Văn Duyệt - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 10.600.000 5.830.000 4.770.000 3.390.000
63 Thành phố Thuận An Thủ Khoa Huân (Thuận Giao - Bình Chuẩn) - Đường loại 3
Ngã tư Hòa Lân - Ngã 4 Bình Chuẩn
Đất ở đô thị 13.250.000 7.290.000 5.960.000 4.240.000
64 Thành phố Thuận An An Phú 01 - Đường loại 4
ĐT.743A - Bùi Thị Xuân
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
65 Thành phố Thuận An An Phú 02 - Đường loại 4
Trần Quang Diệu - An Phú 09
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
66 Thành phố Thuận An An Phú 03 (cũ Mẫu Giáo) - Đường loại 4
ĐT.743A - Lê Thị Trung
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
67 Thành phố Thuận An An Phú 04 (cũ An Phú 03) - Đường loại 4
ĐT.743A - Lê Thị Trung
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
68 Thành phố Thuận An An Phú 05 (cũ Nhà máy nước) - Đường loại 4
Bùi Thị Xuân - An Phú 09
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
69 Thành phố Thuận An An Phú 06 (cũ An Phú Bình Hòa) - Đường loại 4
Ngã 6 An Phú - An Phú 26
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
70 Thành phố Thuận An An Phú 06 (cũ An Phú Bình Hòa) - Đường loại 4
An Phú 26 - An Phú 12
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
71 Thành phố Thuận An An Phú 07 - Đường loại 4
Trần Quang Diệu - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
72 Thành phố Thuận An An Phú 08 - Đường loại 4
Chu Văn An - Đất Quản Văn Bình
Đất ở đô thị 6.100.000 3.970.000 3.050.000 2.440.000
73 Thành phố Thuận An An Phú 09 (Ranh An Phú - Tân Bình) - Đường loại 4
Bùi Thị Xuân - An Phú 07
Đất ở đô thị 6.450.000 4.190.000 3.230.000 2.580.000
74 Thành phố Thuận An An Phú 10 - Đường loại 4
ĐT.743A - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
75 Thành phố Thuận An An Phú 11 - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Thuận An Hòa
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
76 Thành phố Thuận An An Phú 12 - Đường loại 4
ĐT.743A - An Phú 06
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
77 Thành phố Thuận An An Phú 13 (cũ Đường vào C.ty Giày Gia Định) - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Thuận An Hòa
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
78 Thành phố Thuận An An Phú 15 (cũ Nhánh Miễu Nhỏ) - Đường loại 4
Phan Đình Giót - Công ty Hiệp Long
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
79 Thành phố Thuận An An Phú 16 - Đường loại 4
An Phú 17 - Công ty Vĩnh Phát
Đất ở đô thị 5.020.000 3.260.000 2.510.000 2.010.000
80 Thành phố Thuận An An Phú 17 (cũ Đường vào Đình Vĩnh Phú) - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Từ Văn Phước
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
81 Thành phố Thuận An An Phú 18 (cũ Làng du lịch Sài Gòn) - Đường loại 4
ĐT.743A - Từ Văn Phước
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
82 Thành phố Thuận An An Phú 19 (cũ Ranh An Phú Bình Chuẩn) - Đường loại 4
ĐT.743A - Ranh An Phú - Thái Hòa
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
83 Thành phố Thuận An An Phú 20 - Đường loại 4
Bùi Thị Xuân - Công ty Hiệp Long
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
84 Thành phố Thuận An An Phú 23 - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Công ty Phúc Bình Long
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
85 Thành phố Thuận An An Phú 24 - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Công ty cơ khí Bình Chuẩn
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
86 Thành phố Thuận An An Phú 25 (cũ Xóm Cốm) - Đường loại 4
ĐT.743A - Trần Quang Diệu
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
87 Thành phố Thuận An An Phú 26 (đường đất Khu phố 2) - Đường loại 4
An Phú 12 - An Phú 06
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
88 Thành phố Thuận An An Phú 27 - Đường loại 4
ĐT.743A - KDC An Phú
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
89 Thành phố Thuận An An Phú 28 - Đường loại 4
ĐT.743A - Cuối tuyến (thửa đất số 1447, tờ bản đồ 177)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
90 Thành phố Thuận An An Phú 29 (cũ MaiCo) - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - Mỹ Phước - Tân Vạn
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
91 Thành phố Thuận An An Phú 30 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - KDC Việt - Sing
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
92 Thành phố Thuận An An Phú 31 - Đường loại 4
Chu Văn An - An Phú 29
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
93 Thành phố Thuận An An Phú 32 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - Nhà ông 8 Bê
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
94 Thành phố Thuận An An Phú 33 - Đường loại 4
Chu Văn An - Thuận An Hòa
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
95 Thành phố Thuận An An Phú 34 - Đường loại 4
ĐT.743A - KCN VSIP
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
96 Thành phố Thuận An An Phú 35 - Đường loại 4
An Phú 34 - Trung đoàn cơ động
Đất ở đô thị 6.100.000 3.970.000 3.050.000 2.440.000
97 Thành phố Thuận An An Phú 36 - Đường loại 4
Nguyễn Du - Ranh KCN VSIP
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
98 Thành phố Thuận An An Phú 37 - Đường loại 4
Chu Văn An - Đất ông Nhịn
Đất ở đô thị 6.100.000 3.970.000 3.050.000 2.440.000
99 Thành phố Thuận An An Thạnh 03 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Giáp thửa đất số 762, tờ bản đồ 11
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
100 Thành phố Thuận An An Thạnh 06 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh nối dài (Rầy xe lửa cũ)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
101 Thành phố Thuận An An Thạnh 07 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh nối dài (Rầy xe lửa cũ)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
102 Thành phố Thuận An An Thạnh 08 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Ranh phường Phú Thọ
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
103 Thành phố Thuận An An Thạnh 09 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Suối Cát - Bưng Biệp
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
104 Thành phố Thuận An An Thạnh 10 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - An Thạnh 24
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
105 Thành phố Thuận An An Thạnh 12 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh nối dài (Rầy xe lửa cũ)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
106 Thành phố Thuận An An Thạnh 13 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Chùa Thiên Tôn
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
107 Thành phố Thuận An An Thạnh 14 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
108 Thành phố Thuận An An Thạnh 15 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
109 Thành phố Thuận An An Thạnh 16 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
110 Thành phố Thuận An An Thạnh 17 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
111 Thành phố Thuận An An Thạnh 18 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Giáp thửa đất số 09, tờ bản đồ 101
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
112 Thành phố Thuận An An Thạnh 19 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
113 Thành phố Thuận An An Thạnh 20 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
114 Thành phố Thuận An An Thạnh 21 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thạnh Quý
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
115 Thành phố Thuận An An Thạnh 22 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Giáp thửa đất số 16, tờ bản đồ 90
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
116 Thành phố Thuận An An Thạnh 23 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Giáp thửa đất số 1450, tờ bản đồ 54
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
117 Thành phố Thuận An An Thạnh 24 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Ranh Thủ Dầu Một
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
118 Thành phố Thuận An An Thạnh 25 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Rạch Thầy Quỳnh
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
119 Thành phố Thuận An An Thạnh 26 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Cuối tuyến
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
120 Thành phố Thuận An An Thạnh 29 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Rạch Suối Cát
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
121 Thành phố Thuận An An Thạnh 34 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Rạch Mương Trâm
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
122 Thành phố Thuận An An Thạnh 38 - Đường loại 4
Thạnh Quý - An Thạnh 36
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
123 Thành phố Thuận An An Thạnh 39 - Đường loại 4
Thạnh Quý - Ranh Hưng Định - An Sơn
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
124 Thành phố Thuận An An Thạnh 42 - Đường loại 4
Thạnh Quý - Hưng Định 06
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
125 Thành phố Thuận An An Thạnh 45 - Đường loại 4
Cầu Sắt - Ranh Hưng Định
Đất ở đô thị 2.980.000 1.940.000 1.490.000 1.190.000
126 Thành phố Thuận An An Thạnh 46 - Đường loại 4
Đồ Chiểu - Vựa Bụi
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
127 Thành phố Thuận An An Thạnh 47 - Đường loại 4
Thạnh Bình nối dài - Hồ Văn Mên
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
128 Thành phố Thuận An An Thạnh 48 - Đường loại 4
Thạnh Bình nối dài - Giáp thửa đất số 184, tờ bản đồ 20
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
129 Thành phố Thuận An An Thạnh 49 - Đường loại 4
Thạnh Bình - Hồ Văn Mên
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
130 Thành phố Thuận An An Thạnh 50 - Đường loại 4
Thạnh Bình - Giáp thửa đất số 303, tờ bản đồ 20
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
131 Thành phố Thuận An An Thạnh 51 - Đường loại 4
Thạnh Bình - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
132 Thành phố Thuận An An Thạnh 53 - Đường loại 4
Thạnh Bình - An Thạnh 51
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
133 Thành phố Thuận An An Thạnh 54 - Đường loại 4
Thạnh Bình - An Thạnh 53
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
134 Thành phố Thuận An An Thạnh 55 - Đường loại 4
Thạnh Bình - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
135 Thành phố Thuận An An Thạnh 61 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - Trường Mẫu giáo Hoa Mai
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
136 Thành phố Thuận An An Thạnh 66 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - An Thạnh 68
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
137 Thành phố Thuận An An Thạnh 68 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - An Thạnh 66
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
138 Thành phố Thuận An An Thạnh 69 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - Chùa Thiên Hoà
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
139 Thành phố Thuận An An Thạnh 72 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - Ranh Hưng Định
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
140 Thành phố Thuận An An Thạnh 73 - Đường loại 4
Đường Nhà thờ Búng - Ranh Hưng Định
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
141 Thành phố Thuận An Bế Văn Đàn (Bình Nhâm 01) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
142 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 01 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 29, tờ bản đồ 181) - Thửa đất số 114, tờ bản đồ 181
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
143 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 02 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 68, tờ bản đồ 181) - Thửa đất số 884, tờ bản đồ 183
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
144 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 03 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 152, tờ bản đồ 183) - Thửa đất số 401, tờ bản đồ 29
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
145 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 04 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 460, tờ bản đồ 182) - Thửa đất số 453, tờ bản đồ 182
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
146 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 05 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 300, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 06 (thửa đất số 316, tờ bản đồ 191)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
147 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 06 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 135, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 09 (thửa đất số 414, tờ bản đồ 193)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
148 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 07 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 297, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
149 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 08 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 49, tờ bản đồ 192) - Bình Chuẩn 07 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
150 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 09 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 64, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 03 (thửa đất số 319, tờ bản đồ 183)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
151 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 10 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 386, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 473, tờ bản đồ 37)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
152 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 11 - Đường loại 4
ĐT.746A (thửa đất số 9, tờ bản đồ 21) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1592, tờ bản đồ 22)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
153 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 12 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 262, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 145, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
154 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 13 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 586, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 525, tờ bản đồ 24
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
155 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 14 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 278, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 347, tờ bản đồ 37
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
156 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 15 - Đường loại 4
Bình Chuẩn 17 (thửa đất số 1933, tờ bản đồ 31) - ĐT.746 (thửa đất số 8, tờ bản đồ 24)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
157 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 16 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 741, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 19 (thửa đất số 1213, tờ bản đồ 81)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
158 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 17 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 714, tờ bản đồ 35) - Ranh Tân Uyên (thửa đất số 252, tờ bản đồ 12)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
159 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 18 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 742, tờ bản đồ 202) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 81
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
160 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 19 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 46, tờ bản đồ 202) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 1213, tờ bản đồ 81)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
161 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 20 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 226, tờ bản đồ 203) - Ranh Tân Uyên (thửa đất số 546, tờ bản đồ 41)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
162 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 21 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 72, tờ bản đồ 203) - Bình Chuẩn 22 (thửa đất số 248, tờ bản đồ 203)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
163 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 21A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 71, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 71, tờ bản đồ 203
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
164 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 22 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 164, tờ bản đồ 203) - Bình Chuẩn 19 (thửa đất số 136, tờ bản đồ 221)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
165 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 23 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 67, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 228, tờ bản đồ 33
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
166 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 24 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 202, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 222
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
167 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 25 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 282, tờ bản đồ 212) - Thửa đất số 234, tờ bản đồ 212
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
168 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 25A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 140, tờ bản đồ 212) - Thửa đất số 219, tờ bản đồ 212
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
169 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 26 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 353, tờ bản đồ 231) - Bình Chuẩn 24 (thửa đất số 60, tờ bản đồ 212)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
170 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 27 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 182, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 84, tờ bản đồ 97
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
171 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 28 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 219, tờ bản đồ 232) - Lê Thị Trung (thửa đất số 203, tờ bản đồ 98)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
172 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 28A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 35, tờ bản đồ 93) - Thửa đất số 480, tờ bản đồ 93
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
173 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 28B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 704, tờ bản đồ 93) - Thửa đất số 52, tờ bản đồ 93
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
174 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 29 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 74, tờ bản đồ 213) - Bình Chuẩn 30 (thửa đất số 73, tờ bản đồ 233)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
175 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 30 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 355, tờ bản đồ 231) - Bình Chuẩn 27 (thửa đất số 10, tờ bản đồ 233)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
176 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 31 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 597, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ 51
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
177 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 31A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 61, tờ bản đồ 101) - Thửa đất số 556, tờ bản đồ 101
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
178 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 32 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 92, tờ bản đồ 104) - Bình Chuẩn 34 (thửa đất số 464, tờ bản đồ 910)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
179 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 33 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 144, tờ bản đồ 108) - Thửa đất số 284, tờ bản đồ 107
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
180 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 33A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 158, tờ bản đồ 108) - Thửa đất số 646, tờ bản đồ 108
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
181 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 33B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 523, tờ bản đồ 108) - Thửa đất số 219, tờ bản đồ 108
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
182 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 34 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 234, tờ bản đồ 108) - Bình Chuẩn 69 (thửa đất số 464, tờ bản đồ 910)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
183 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 35 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 276, tờ bản đồ 109) - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 2021, tờ bản đồ 1013)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
184 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 35A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 504, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 764, tờ bản đồ 1014
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
185 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 36 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 596, tờ bản đồ 113) - Bình Chuẩn 67 (thửa đất số 01, tờ bản đồ 161)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
186 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 36A - Đường loại 4
ĐT.747B (thửa đất số 833, tờ bản đồ 115) - Thửa đất số 563, tờ bản đồ 115
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
187 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 36B - Đường loại 4
ĐT.747B (thửa đất số 782, tờ bản đồ 116) - Thửa đất số 790, tờ bản đồ 116
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
188 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 37 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 127, tờ bản đồ 161) - Thửa đất số 987, tờ bản đồ 164
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
189 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 38 - Đường loại 4
ĐT.747B (thửa đất số 506, tờ bản đồ 116) - Thửa đất số 322, tờ bản đồ 116
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
190 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 38A - Đường loại 4
ĐT.747B (thửa đất số 795, tờ bản đồ 116) - Thửa đất số 315, tờ bản đồ 116
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
191 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 39 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 522, tờ bản đồ 106) - Bình Chuẩn 66 (thửa đất số 81, tờ bản đồ 106)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
192 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 40 - Đường loại 4
Văn phòng Khu phố Bình Phước A - Thửa đất số 320, tờ bản đồ 45
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
193 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 41 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 525, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 332, tờ bản đồ 141
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
194 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 42 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 169, tờ bản đồ 41) - Thửa đất số 118, tờ bản đồ 44
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
195 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 43 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 253, tờ bản đồ 43) - Bình Chuẩn 76 (thửa đất số 804, tờ bản đồ 43)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
196 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 44 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 600, tờ bản đồ 41) - Thửa đất số 587, tờ bản đồ 42
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
197 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 44A - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 15, tờ bản đồ 41) - Thửa đất số 25, tờ bản đồ 41
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
198 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 45 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 269, tờ bản đồ 28) - Thửa đất số 25, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
199 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 46 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 127, tờ bản đồ 182) - Thửa đất số 155, tờ bản đồ 182
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
200 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 47 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 41, tờ bản đồ 182) - Bình Chuẩn 07 (thửa đất số 438, tờ bản đồ 191)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
201 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 48 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 294, tờ bản đồ 183) - Thửa đất số 150, tờ bản đồ 183
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
202 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 49 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 80, tờ bản đồ 192) - Bình Chuẩn 06 (thửa đất số 61, tờ bản đồ 191)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
203 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 50 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 141, tờ bản đồ 192) - Thửa đất số 339, tờ bản đồ 192
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
204 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 51 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 490, tờ bản đồ 192) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ 192
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
205 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 51A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 353, tờ bản đồ 192) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ 192
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
206 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 51B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 352, tờ bản đồ 192) - Thửa đất số 463, tờ bản đồ 192
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
207 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 52 - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 170, tờ bản đồ 234) - Bình Chuẩn 27 (thửa đất số 164, tờ bản đồ 234)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
208 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 53 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 615, tờ bản đồ 28) - Thửa đất số 266, tờ bản đồ 28
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
209 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 54 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 703, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 377, tờ bản đồ 203
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
210 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 54A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 278, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 58, tờ bản đồ 203
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
211 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 55 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 12, tờ bản đồ 211) - Thửa đất số 225, tờ bản đồ 211
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
212 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 56 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 196, tờ bản đồ 211) - Bình Chuẩn 57
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
213 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 57 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 101, tờ bản đồ 213) - Bình Chuẩn 56 (thửa đất số 101, tờ bản đồ 213)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
214 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 58 - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 245, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 178, tờ bản đồ 234
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
215 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 58A - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 474, tờ bản đồ 234) - Bình Chuẩn 58 (thửa đất số 142, tờ bản đồ 234)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
216 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 60 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 32, tờ bản đồ 93) - Bình Chuẩn 32 (thửa đất số 779, tờ bản đồ 95)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
217 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 60A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 2035, tờ bản đồ 104) - Bình Chuẩn 32 (thửa đất số 108, tờ bản đồ 104)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
218 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 61 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 80, tờ bản đồ 105) - Thửa đất số 213, tờ bản đồ 51
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
219 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 62 - Đường loại 4
ĐT.743A - Ranh Tân Uyên
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
220 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 63 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 529, tờ bản đồ 109) - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 408, tờ bản đồ 1013)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
221 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 63A - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 102, tờ bản đồ 142) - Bình Chuẩn 63 (thửa đất số 408, tờ bản đồ 1013)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
222 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 63B - Đường loại 4
Bình Chuẩn 63A - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 02, tờ bản đồ 151)
Đất ở đô thị 4.660.000 3.030.000 2.330.000 1.860.000
223 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 64 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 311, tờ bản đồ 1010) - Bình Chuẩn 67 (thửa đất số 57, tờ bản đồ 153)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
224 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 64A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 313, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 320, tờ bản đồ 1014
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
225 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 65 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 722, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 136, tờ bản đồ 1010
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
226 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 65A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 266, tờ bản đồ 101) - Thửa đất số 1214, tờ bản đồ 112
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
227 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 65B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 460, tờ bản đồ 112) - Thửa đất số 109, tờ bản đồ 112
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
228 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 66 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 671, tờ bản đồ 106) - ĐT.747B (thửa đất số 583, tờ bản đồ 111)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
229 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 67 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 103, tờ bản đồ 161) - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 48, tờ bản đồ 151)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
230 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 67A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 346, tờ bản đồ 161) - Thửa đất số 1629, tờ bản đồ 161
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
231 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 67B - Đường loại 4
Từ Văn Phước (thửa đất số 402, tờ bản đồ 155) - Bình Chuẩn 67 (thửa đất số 84, tờ bản đồ 152)
Đất ở đô thị 4.660.000 3.030.000 2.330.000 1.860.000
232 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 68 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 753, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 283, tờ bản đồ 27
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
233 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 69 - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 1305, tờ bản đồ 99) - Bình Chuẩn 34 (thửa đất số 206, tờ bản đồ 99)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
234 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 69A - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 565, tờ bản đồ 96) - Thửa đất số 78, tờ bản đồ 141
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
235 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 70 - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 1153, tờ bản đồ 96) - Thửa đất số 501, tờ bản đồ 96
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
236 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 71 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 401, tờ bản đồ 91) - Thửa đất số 115, tờ bản đồ 82
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
237 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 72 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 272, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 198, tờ bản đồ 1010
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
238 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 73 - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Thửa đất số 1397, tờ bản đồ 96
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
239 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 74 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 574, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 841, tờ bản đồ 22
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
240 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 75 - Đường loại 4
ĐT.746 (thửa đất số 277, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ 171
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
241 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 76 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 11, tờ bản đồ 212) - Bình Chuẩn 20 (thửa đất số 233, tờ bản đồ 33)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
242 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 77 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 244, tờ bản đồ 109) - Thửa đất số 674, tờ bản đồ 1010
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
243 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 78 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 711, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 323, tờ bản đồ 45
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
244 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 78A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 266, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 263, tờ bản đồ 45
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
245 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 78B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 775, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 247, tờ bản đồ 45
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
246 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 79 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 333, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 174, tờ bản đồ 234
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
247 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 80 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 262, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 134, tờ bản đồ 234
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
248 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 81 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 105, tờ bản đồ 96) - Bình Chuẩn 70 (thửa đất số 404, tờ bản đồ 96)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
249 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 82 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 1038, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 682, tờ bản đồ 83
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
250 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 83 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 327, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 722, tờ bản đồ 83
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
251 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 84 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 519, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 556, tờ bản đồ 83
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
252 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 86 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 147, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 183, tờ bản đồ 131
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
253 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 87 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 429, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 56, tờ bản đồ 131
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
254 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 88 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 84, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 146, tờ bản đồ 131
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
255 Thành phố Thuận An Bình Đức (cũ Đường vào nhà thờ Lái Thiêu) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Phan Thanh Giản
Đất ở đô thị 5.960.000 3.870.000 2.980.000 2.380.000
256 Thành phố Thuận An Bình Hòa 01 (Bình Hòa 02) - Đường loại 4
ĐT.743C - Giáp Bình Chiểu
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
257 Thành phố Thuận An Bình Hòa 02 (Bình Hòa 03) - Đường loại 4
Đồng An - Bình Hòa 01
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
258 Thành phố Thuận An Bình Hòa 02 nối dài (nhánh) - Đường loại 4
Bình Hòa 02 - Ngã 3 nhà ông Rộng
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
259 Thành phố Thuận An Bình Hòa 03 - Đường loại 4
Bình Hòa 01 - Giáp thửa đất số 335, tờ bản đồ 123
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
260 Thành phố Thuận An Bình Hòa 04 (nhánh Bình Hòa 02) - Đường loại 4
Bình Hòa 01 - Rạch Cùng
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
261 Thành phố Thuận An Bình Hòa 05 - Đường loại 4
Bình Hòa 01 - Rạch Cùng
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
262 Thành phố Thuận An Bình Hòa 06 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Kênh tiêu Bình Hòa
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
263 Thành phố Thuận An Bình Hòa 07 - Đường loại 4
Bùi Hữu Nghĩa - KDC 3/2
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
264 Thành phố Thuận An Bình Hòa 08 - Đường loại 4
Bùi Hữu Nghĩa (thửa đất số 140 và 142, tờ bản đồ 30) - Kênh tiêu Bình Hòa
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
265 Thành phố Thuận An Bình Hòa 09 - Đường loại 4
ĐT.743C - Đập suối Cát
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
266 Thành phố Thuận An Bình Hòa 10 (Bình Hòa 06) - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Võ Thị Chốn (thửa đất số 290, tờ bản đồ 62)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
267 Thành phố Thuận An Bình Hòa 11 (Bình Hòa 05) - Đường loại 4
Nguyễn Du - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 3.970.000 2.580.000 1.990.000 1.590.000
268 Thành phố Thuận An Bình Hòa 12 (Bình Hòa 01) - Đường loại 4
Nguyễn Du - Đất ông Nguyễn Đăng Long (thửa đất số 93, tờ bản đồ 84)
Đất ở đô thị 3.970.000 2.580.000 1.990.000 1.590.000
269 Thành phố Thuận An Bình Hòa 13 (Bình Hòa 10) - Đường loại 4
Bùi Hữu Nghĩa - Đường vào KCN VSIP + Cty Hiếu Linh (thửa đất số 503, tờ bản đồ 40)
Đất ở đô thị 3.970.000 2.580.000 1.990.000 1.590.000
270 Thành phố Thuận An Bình Hòa 14 (Bình Hòa 11) - Đường loại 4
Nguyễn Du - KDC Minh Tuấn (Công ty Green Vina)
Đất ở đô thị 3.970.000 2.580.000 1.990.000 1.590.000
271 Thành phố Thuận An Bình Hòa 15 - Đường loại 4
Bình Hòa 14 - Nghĩa địa (thửa đất số 3, tờ bản đồ 84) + Nguyễn Du
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
272 Thành phố Thuận An Bình Hòa 16 (Bình Hòa 12) - Đường loại 4
Đồng An - Xí nghiệp mì Á Châu (thửa đất số 230, tờ bản đồ 130)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
273 Thành phố Thuận An Bình Hòa 17 (Bình Hòa 13) - Đường loại 4
Đồng An - Nhà Ông Tâm (thửa đất số 228, tờ bản đồ 135)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
274 Thành phố Thuận An Bình Hòa 18 (Bình Hòa 14) - Đường loại 4
Đồng An - Nghĩa trang - Thánh Tịnh Chiếu Minh (thửa đất số 334, tờ bản đồ 130)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
275 Thành phố Thuận An Bình Hòa 19 (Bình Hòa 15) - Đường loại 4
Đồng An - KCN Đồng An
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
276 Thành phố Thuận An Bình Hòa 20 (Bình Hòa 16) - Đường loại 4
Đồng An - Bình Hòa 19
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
277 Thành phố Thuận An Bình Hòa 21 (Bình Hòa 17) - Đường loại 4
Đồng An - Nhà ông Phúc (thửa đất số 862, tờ bản đồ 132)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
278 Thành phố Thuận An Bình Hòa 21A (KDC Dầu Khí) - Đường loại 4
Đồng An - KCN Đồng An
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
279 Thành phố Thuận An Bình Hòa 22 (Bình Hòa 18) - Đường loại 4
Đồng An - Nhà ông Sơn
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
280 Thành phố Thuận An Bình Hòa 23 (Bình Hòa 19) - Đường loại 4
Đồng An - KDC Thủy Lợi 44 (thửa đất số 156, tờ bản đồ 125) + thửa đất số 196, tờ bản đồ 125
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
281 Thành phố Thuận An Bình Hòa 24 (Bình Hòa 22) - Đường loại 4
Đồng An - KCN Đồng An
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
282 Thành phố Thuận An Bình Hòa 25 (Bình Hòa 20) - Đường loại 4
ĐT.743B - Nhà ông Bảy (thửa đất số 1109, tờ bản đồ 113)
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
283 Thành phố Thuận An Bình Hòa 26 (Bình Hòa 21) - Đường loại 4
ĐT.743C - KCN Đồng An
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
284 Thành phố Thuận An Bình Hòa 27 (Đường Lô 11) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
285 Thành phố Thuận An Bình Hòa 28 (Đường Lô 12) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
286 Thành phố Thuận An Bình Hòa 29 (Đường Lô 13) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
287 Thành phố Thuận An Bình Hòa 30 (Đường Lô 14A) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
288 Thành phố Thuận An Bình Hòa 31 (Đường Lô 14B) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
289 Thành phố Thuận An Bình Hòa 32 (Đường Lô 15) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
290 Thành phố Thuận An Bình Hòa 33 (Đường Lô 16) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất ở đô thị 6.460.000 4.200.000 3.230.000 2.580.000
291 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 02 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
292 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 07 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
293 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 19 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị 3.970.000 2.580.000 1.990.000 1.590.000
294 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 42 - Đường loại 4
Nguyễn Chí Thanh - Thửa đất số 23, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
295 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 83 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
296 Thành phố Thuận An Bờ Hào (Bình Chuẩn) - Đường loại 4
Tản Đà (Tân Phước Khánh 21) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ 173
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
297 Thành phố Thuận An Bùi Thị Xuân (cũ An Phú - Thái Hòa) - Đường loại 4
Ngã 6 An Phú - Ranh thành phố Tân Uyên (Thái Hòa)
Đất ở đô thị 7.950.000 5.170.000 3.980.000 3.180.000
298 Thành phố Thuận An Cầu Tàu - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
299 Thành phố Thuận An Cây Me - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị 5.960.000 3.870.000 2.980.000 2.380.000
300 Thành phố Thuận An Chòm Sao - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Ranh Thuận Giao - Hưng Định
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
301 Thành phố Thuận An Chòm Sao - Đường loại 4
Ranh Thuận Giao - Hưng Định - Đường Nhà thờ Búng
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
302 Thành phố Thuận An Chu Văn An (cũ An Phú 16) - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - Lê Thị Trung
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
303 Thành phố Thuận An Đê bao Suối Cát - Bưng Biệp - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Ranh phường Phú Thọ
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
304 Thành phố Thuận An Đê bao Suối Cát - Bưng Biệp - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Giáp thửa đất số 03, tờ bản đồ 20
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
305 Thành phố Thuận An Đê bao Suối Cát - Bưng Biệp - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Ranh xã An Sơn
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
306 Thành phố Thuận An Đi vào hồ tắm Bạch Đằng - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Rạch Lái Thiêu
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
307 Thành phố Thuận An Đường 3 tháng 2 - Đường loại 4
Trương Định - Đông Nhì
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
308 Thành phố Thuận An Đường 3 tháng 2 - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Trường tiểu học Phan Chu Trinh
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
309 Thành phố Thuận An Đường Đê Bao - Đường loại 4
Châu Văn Tiếp - Nguyễn Văn Lộng
Đất ở đô thị 5.960.000 3.870.000 2.980.000 2.380.000
310 Thành phố Thuận An Đường Đê Bao - Đường loại 4
Ranh Tp.Hồ Chí Minh (Rạch Vĩnh Bình) - Gia Long
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
311 Thành phố Thuận An Đường Đê Bao - Đường loại 4
Nguyễn Văn Lộng - Ranh An Sơn - Bình Nhâm
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
312 Thành phố Thuận An Đường Nhà thờ Búng - Đường loại 4
Cầu Bà Hai - Thủ Khoa Huân
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
313 Thành phố Thuận An Đường vào Quảng Hòa Xương - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
314 Thành phố Thuận An Đường vào sân Golf - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Cổng sau sân Golf
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
315 Thành phố Thuận An Đường vào TTVH (phường Bình Hòa) - Đường loại 4
Nguyễn Du - Bình Hòa 11
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
316 Thành phố Thuận An Hồ Văn Mên (cũ Hương lộ 9) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám (Ngã 4 An Sơn) - Thạnh Quý
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
317 Thành phố Thuận An Hưng Định 31 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
318 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 01 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Lái Thiêu 21
Đất ở đô thị 7.180.000 4.670.000 3.590.000 2.870.000
319 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 02 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
320 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 03 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
321 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 04 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
322 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 05 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
323 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 06 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
324 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 07 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
325 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 08 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
326 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 09 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Lái Thiêu 21
Đất ở đô thị 7.180.000 4.670.000 3.590.000 2.870.000
327 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 10 - Đường loại 4
Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
328 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 101 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 269, tờ bản đồ 542
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
329 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 102 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Gia Long (nối dài)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
330 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 103 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 105
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
331 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 104 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 110, tờ bản đồ 562
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
332 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 105 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
333 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 108 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 91, tờ bản đồ 562
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
334 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 109 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 105
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
335 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 11 - Đường loại 4
Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
336 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 110 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 112
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
337 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 112 - Đường loại 4
Đường dẫn cầu Phú Long - Lái Thiêu 105
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
338 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 113 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đường dẫn cầu Phú Long
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
339 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 114 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đường dẫn cầu Phú Long
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
340 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 115 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Miễu
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
341 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 117 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Miễu
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
342 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 12 - Đường loại 4
Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
343 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 13 - Đường loại 4
Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
344 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 14 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Lái Thiêu 21
Đất ở đô thị 7.180.000 4.670.000 3.590.000 2.870.000
345 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 15 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
346 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 16 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
347 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 17 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
348 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 18 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
349 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 19 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
350 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 20 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
351 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 21 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 17
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
352 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 22 - Đường loại 4
Đường 3 tháng 2 - Nguyễn Văn Tiết
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
353 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 23 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Thửa đất số 349, tờ bản đồ 17
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
354 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 24 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Thửa đất số 341, tờ bản đồ 17
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
355 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 25 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đường 3 tháng 2
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
356 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 26 - Đường loại 4
Đường 3 tháng 2 - Đường 3 tháng 2
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
357 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 27 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đường 3 tháng 2
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
358 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 30 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Thửa đất số 31, tờ bản đồ 181
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
359 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 31 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Thửa đất số 800, tờ bản đồ 17
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
360 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 32 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Thửa đất số 26, tờ bản đồ 25
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
361 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 33 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 57, tờ bản đồ 25
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
362 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 34 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 209, tờ bản đồ 25
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
363 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 35 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 69, tờ bản đồ 25
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
364 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 36 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 95, tờ bản đồ 25
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
365 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 37 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 95, tờ bản đồ 25
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
366 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 38 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 143, tờ bản đồ 25
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
367 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 39 - Đường loại 4
Đông Nhì - Thửa đất số 158, tờ bản đồ 191
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
368 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 41 - Đường loại 4
Đông Nhì - Lái Thiêu 45 (Đường D3)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
369 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 42 - Đường loại 4
Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Thửa đất số 754, tờ bản đồ 191
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
370 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 43 - Đường loại 4
Lái Thiêu 45 - Thửa đất số 865, tờ bản đồ 191
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
371 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 44 - Đường loại 4
Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Thửa đất số 490, tờ bản đồ 193
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
372 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 46 - Đường loại 4
Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
373 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 47 - Đường loại 4
Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
374 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 49 - Đường loại 4
Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
375 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 50 - Đường loại 4
Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
376 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 51 - Đường loại 4
Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
377 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 52 - Đường loại 4
Lái Thiêu 53 - Lái Thiêu 58
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
378 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 53 - Đường loại 4
Đường 3 tháng 2 - Đông Nhì
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
379 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 58 - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Lái Thiêu 50
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
380 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 59 (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Bình Đức 1) - Đường loại 4
Cuối thửa đất số 314 và 353, tờ bản đồ 12 - Đê bao
Đất ở đô thị 6.100.000 3.970.000 3.050.000 2.440.000
381 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 59 (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Bình Đức 1) - Đường loại 4
Phan Thanh Giản - Cuối thửa đất số 314 và 353, tờ bản đồ 12
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
382 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 60 - Đường loại 4
Phan Thanh Giản - Đê bao
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
383 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 64 - Đường loại 4
Bình Đức - Phan Thanh Giản
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
384 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 67 - Đường loại 4
Phan Thanh Giản - Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
385 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 68 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 69
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
386 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 69 - Đường loại 4
Lê Văn Duyệt - Bình Đức
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
387 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 70 - Đường loại 4
Lái Thiêu 60 - Rạch Cầu Đình
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
388 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 71 - Đường loại 4
Lê Văn Duyệt - Rạch Cầu Đình
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
389 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 72 - Đường loại 4
Lê Văn Duyệt - Rạch Cầu Đình
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
390 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 73 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
391 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 74 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
392 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 75 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
393 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 79 - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Đi vào hồ tắm Bạch Đằng
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
394 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 80 - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Thửa đất số 272, tờ bản đồ 38
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
395 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 82 - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Đường vào Quảng Hòa Xương
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
396 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 84 - Đường loại 4
Đỗ Thành Nhân - Lái Thiêu 79
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
397 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 85 - Đường loại 4
Đỗ Thành Nhân - Thửa đất số 222, tờ bản đồ 45
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
398 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 87 - Đường loại 4
Đường vào Quảng Hòa Xương - Thửa đất số 792, tờ bản đồ 540
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
399 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 88 - Đường loại 4
Gia Long - Phó Đức Chính
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
400 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 89 - Đường loại 4
Gia Long - Đê bao
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
401 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 90 - Đường loại 4
Hoàng Hoa Thám - Lái Thiêu 88
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
402 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 91 - Đường loại 4
Hoàng Hoa Thám - Thửa đất số 129, tờ bản đồ 43
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
403 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 92 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 43, tờ bản đồ 52
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
404 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 93 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
405 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 94 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 52
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
406 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 96 (Đường Đình Phú Long) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
407 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 97 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Gia Long nối dài
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
408 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 98 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 97
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
409 Thành phố Thuận An Nguyễn Chí Thanh (cũ Rầy xe lửa) - Đường loại 4
Trương Định - Đường Nhà thờ Búng
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
410 Thành phố Thuận An Nguyễn Chí Thanh (cũ Rầy xe lửa) - Đường loại 4
Thạnh Bình - Hồ Văn Mên
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
411 Thành phố Thuận An Nguyễn Chí Thanh nối dài - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Ranh Thủ Dầu Một
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
412 Thành phố Thuận An Nguyễn Hữu Cảnh (cũ Bà Rùa) - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - Đường Nhà thờ Búng
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
413 Thành phố Thuận An Nguyễn Hữu Cảnh (cũ Liên xã, Sân Golf, Bà Rùa) - Đường loại 4
Trương Định - Ranh Hưng Định - Bình Nhâm
Đất ở đô thị 5.960.000 3.870.000 2.980.000 2.380.000
414 Thành phố Thuận An Nguyễn Hữu Cảnh (cũ Liên xã, Sân Golf, Bà Rùa) - Đường loại 4
Ranh Hưng Định - Bình Nhâm - Chòm Sao
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
415 Thành phố Thuận An Nguyễn Hữu Cảnh (cũ Liên xã, Sân Golf, Bà Rùa) - Đường loại 4
Chòm Sao - Đường Nhà thờ Búng
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
416 Thành phố Thuận An Nguyễn Văn Lộng (Bình Nhâm 49 + Bình Nhâm 82) - Đường loại 4
Nguyễn Chí Thanh - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
417 Thành phố Thuận An Nguyễn Văn Lộng (Bình Nhâm 49 + Bình Nhâm 82) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
418 Thành phố Thuận An Nguyễn Văn Trỗi (cũ An Phú 08) - Đường loại 4
ĐT.743A - Lê Thị Trung
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
419 Thành phố Thuận An Nhánh rẽ Đông Nhì - Đường loại 4
Đông Nhì - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
420 Thành phố Thuận An Phan Đình Giót (An Phú 14, Miễu Nhỏ) - Đường loại 4
ĐT.743A - Bùi Thị Xuân
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
421 Thành phố Thuận An Phó Đức Chính - Đường loại 4
Hoàng Hoa Thám - Sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
422 Thành phố Thuận An Tản Đà (Tân Phước Khánh 21) - Đường loại 4
ĐT.746 (Ngã 3 ông Lực) - Giáp Sư đoàn 7
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
423 Thành phố Thuận An Tổng Đốc Phương - Đường loại 4
Gia Long - Hoàng Hoa Thám
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
424 Thành phố Thuận An Từ Văn Phước (cũ An Phú 35, Tico) - Đường loại 4
ĐT.743A - Lê Thị Trung
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
425 Thành phố Thuận An Thạnh Bình nối dài - Đường loại 4
Thạnh Bình - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
426 Thành phố Thuận An Thạnh Phú - Thạnh Quý - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Thạnh Quý
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
427 Thành phố Thuận An Thạnh Quý - Đường loại 4
Cầu Sắt An Thạnh - Hồ Văn Mên
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
428 Thành phố Thuận An Thạnh Quý - Hưng Thọ - Đường loại 4
Thạnh Quý - Giáp ranh Hưng Định
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
429 Thành phố Thuận An Thuận An Hòa (Đường vào Chiến khu Thuận An Hòa) - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - Lê Thị Trung
Đất ở đô thị 5.960.000 3.870.000 2.980.000 2.380.000
430 Thành phố Thuận An Thuận Giao 01 - Đường loại 4
Thuận Giao 21 (KSX tập trung Tân Thành, thửa đất số 1640, tờ bản đồ 956) - Thuận An Hòa (thửa đất số 127, tờ bản đồ 150)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
431 Thành phố Thuận An Thuận Giao 02 - Đường loại 4
KDC Thuận Giao (thửa đất số 294, tờ bản đồ 954) - Thuận An Hòa (thửa đất số 680, tờ bản đồ 110)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
432 Thành phố Thuận An Thuận Giao 03 - Đường loại 4
Mỹ Phước - Tân Vạn (thửa đất số 118, tờ bản đồ 102) - Lê Thị Trung (thửa đất số 166, tờ bản đồ 110)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
433 Thành phố Thuận An Thuận Giao 04 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 264, tờ bản đồ 101) - Thuận Giao 03 (thửa đất số 956, tờ bản đồ 102)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
434 Thành phố Thuận An Thuận Giao 05 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 97, tờ bản đồ 101) - Cảng Mọi Tiên (thửa đất số 79, tờ bản đồ 92)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
435 Thành phố Thuận An Thuận Giao 06 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 199, tờ bản đồ 103) - Thuận Giao 05 (thửa đất số 103, tờ bản đồ 103)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
436 Thành phố Thuận An Thuận Giao 07 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 264, tờ bản đồ 132) - Thuận Giao 08 (thửa đất số 125, tờ bản đồ 132)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
437 Thành phố Thuận An Thuận Giao 08 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 87, tờ bản đồ 132) - Đất ông Bảy Địa (thửa đất số 192, tờ bản đồ 91)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
438 Thành phố Thuận An Thuận Giao 09 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 1500, tờ bản đồ 136) - Thuận Giao 16 (thửa đất số 28, tờ bản đồ 162)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
439 Thành phố Thuận An Thuận Giao 10 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 2109, tờ bản đồ 136) - Nhà bà Kênh (thửa đất số 100, tờ bản đồ 131)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
440 Thành phố Thuận An Thuận Giao 11 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 456, tờ bản đồ 134) - Thuận Giao 14 (thửa đất số 1385, tờ bản đồ 134)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
441 Thành phố Thuận An Thuận Giao 12 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 1591, tờ bản đồ 138) - Thuận Giao 14 (thửa đất số 426, tờ bản đồ 133)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
442 Thành phố Thuận An Thuận Giao 13 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 2166, tờ bản đồ 138) - Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 129, tờ bản đồ 161)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
443 Thành phố Thuận An Thuận Giao 14 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 191, tờ bản đồ 124) - Thuận Giao 10 (thửa đất số 216, tờ bản đồ 131)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
444 Thành phố Thuận An Thuận Giao 15 - Đường loại 4
Nguyễn Thị Minh Khai (thửa đất số 731, tờ bản đồ 122) - Trại heo Mười Phương (thửa đất số 141, tờ bản đồ 131)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
445 Thành phố Thuận An Thuận Giao 16 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 152, tờ bản đồ 162) - KDC Thuận Giao (thửa đất số 253, tờ bản đồ 955)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
446 Thành phố Thuận An Thuận Giao 17 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 (thửa đất số 316, tờ bản đồ 171) - Thuận Giao 16 (thửa đất số 19, tờ bản đồ 171)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
447 Thành phố Thuận An Thuận Giao 18 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 (thửa đất số 682, tờ bản đồ 171) - KDC Việt - Sing (thửa đất số 92, tờ bản đồ 201)
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
448 Thành phố Thuận An Thuận Giao 19 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 (thửa đất số 959, tờ bản đồ 171) - KDC Thuận Giao (thửa đất số 5, tờ bản đồ 171)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
449 Thành phố Thuận An Thuận Giao 20 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 (thửa đất số 158, tờ bản đồ 173) - Thuận Giao 18 (thửa đất số 143, tờ bản đồ 201)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
450 Thành phố Thuận An Thuận Giao 21 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 (Cống ngang) - Thuận Giao 25
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
451 Thành phố Thuận An Thuận Giao 21 - Đường loại 4
Thuận Giao 25 - KDC Thuận Giao
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
452 Thành phố Thuận An Thuận Giao 22 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 (thửa đất số 611, tờ bản đồ 183) - KDC Việt - Sing (thửa đất số 65, tờ bản đồ 211)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
453 Thành phố Thuận An Thuận Giao 23 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 (thửa đất số 81, tờ bản đồ 183) - Thửa đất số 35, tờ bản đồ 181
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
454 Thành phố Thuận An Thuận Giao 24 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 (thửa đất số 82, tờ bản đồ 184) - Thuận Giao 25 (thửa đất số 7, tờ bản đồ 181)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
455 Thành phố Thuận An Thuận Giao 25 - Đường loại 4
Thuận An Hòa (thửa đất số 437, tờ bản đồ 150) - Thuận Giao 21 (thửa đất số 1022, tờ bản đồ 171)
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
456 Thành phố Thuận An Thuận Giao 26 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 43, tờ bản đồ 192) - KDC Việt - Sing (thửa đất số 138, tờ bản đồ 201)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
457 Thành phố Thuận An Thuận Giao 27 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 128, tờ bản đồ 191) - Chùa Ông Bổn (thửa đất số 24, tờ bản đồ 191)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
458 Thành phố Thuận An Thuận Giao 28 - Đường loại 4
Chòm Sao (thửa đất số 75, tờ bản đồ 193) - Lò gốm ông Vương Kiến Thành (thửa đất số 38, tờ bản đồ 193)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
459 Thành phố Thuận An Thuận Giao 29 - Đường loại 4
Chòm Sao (thửa đất số 301, tờ bản đồ 193) - Ranh Bình Nhâm (thửa đất số 76, tờ bản đồ 220)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
460 Thành phố Thuận An Thuận Giao 30 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 466, tờ bản đồ 193) - Thuận Giao 29 (thửa đất số 688, tờ bản đồ 220)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
461 Thành phố Thuận An Thuận Giao 31 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 98, tờ bản đồ 220) - Ranh Bình Nhâm (thửa đất số 233, tờ bản đồ 220)
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
462 Thành phố Thuận An Thuận Giao 32 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 105, tờ bản đồ 220) - Sân golf (thửa đất số 11, tờ bản đồ 2)
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
463 Thành phố Thuận An Thuận Giao 33 (cũ Thuận Giao 14B) - Đường loại 4
Thuận Giao 14 (thửa đất số 273, tờ bản đồ 133) - Nhà bà Bỉ, ông Chiến (thửa đất số 113, tờ bản đồ 80)
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
464 Thành phố Thuận An Trần Quang Diệu (cũ An Phú - Tân Bình) - Đường loại 4
Ngã 6 An Phú - Ranh An Phú - Tân Bình
Đất ở đô thị 6.450.000 4.190.000 3.230.000 2.580.000
465 Thành phố Thuận An Trương Định (đường vào chùa Thầy Sửu) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đường 3 tháng 2
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
466 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 01 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch ông Năm Bê
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
467 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 02 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Cầu Miễu
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
468 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 03 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - DNTN Thanh Cảnh
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
469 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 04 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 790, tờ bản đồ 101
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
470 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 05 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Vĩnh Phú 07
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
471 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 06 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
472 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 07 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Nhà hàng Thanh Cảnh
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
473 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 08 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Nhà hàng Thanh Cảnh
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
474 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 09 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Nhà hàng Thanh Cảnh
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
475 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 10 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình
Đất ở đô thị 4.310.000 2.800.000 2.160.000 1.720.000
476 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 11 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 403, tờ số 94
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
477 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 12 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 350, tờ số 94
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
478 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 13 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
479 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 14 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
480 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 15 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
481 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 16 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Kênh tiêu Sóng Thần - Đồng An
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
482 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 17 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
483 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 17A - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
484 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 18 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 195, tờ bản đồ 91
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
485 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 19 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 944, tờ bản đồ 63
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
486 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 20 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
487 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 21 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Kênh tiêu Sóng Thần - Đồng An
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
488 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 22 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
489 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 23 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
490 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 24 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Resort Phương Nam
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
491 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 25 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
492 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 26 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Bộ Lạc
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
493 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 27 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
494 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 28 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Bộ Lạc
Đất ở đô thị 5.630.000 3.660.000 2.820.000 2.250.000
495 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 29 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
496 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 30 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Năm Sanh
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
497 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 31 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 1602, tờ bản đồ 55
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
498 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 32 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Cầu Bốn Trụ
Đất ở đô thị 4.640.000 3.020.000 2.320.000 1.860.000
499 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 33 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Vĩnh Phú 38
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
500 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 34 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 231, tờ bản đồ 53
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
501 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 35 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Đình
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
502 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 36 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Công ty Tân Hiệp Phát
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
503 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 37 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Bưởi
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
504 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 38 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
505 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 38A - Đường loại 4
Vĩnh Phú 38 - Vĩnh Phú 42
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
506 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 39 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch Ba Bình
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
507 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 40 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 4.970.000 3.230.000 2.490.000 1.990.000
508 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 41 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Kênh tiêu Sóng Thần - Đồng An
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
509 Thành phố Thuận An Vĩnh Phú 42 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 6.620.000 4.300.000 3.310.000 2.650.000
510 Thành phố Thuận An Vựa Bụi - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất ở đô thị 5.300.000 3.450.000 2.650.000 2.120.000
511 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu TĐC phường An Thạnh (phường An Thạnh và Thuận Giao) - Đường loại 4
Thửa đất tiếp giáp đường Thủ Khoa Huân -
Đất ở đô thị 30.874.000 20.070.000 15.440.000 12.350.000
512 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu TĐC phường An Thạnh (phường An Thạnh và Thuận Giao) - Đường loại 4
Đường trục chính N1 -
Đất ở đô thị 17.057.000 11.090.000 8.530.000 6.820.000
513 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu TĐC phường An Thạnh (phường An Thạnh và Thuận Giao) - Đường loại 4
Đường nội bộ còn lại -
Đất ở đô thị 15.124.000 9.830.000 7.560.000 6.050.000
514 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu TĐC Bình Đức 1 (phường Lái Thiêu) - Đường loại 4
Thửa đất tiếp giáp đường Lái Thiêu 59 -
Đất ở đô thị 22.844.000 14.850.000 11.420.000 9.140.000
515 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu TĐC Bình Đức 1 (phường Lái Thiêu) - Đường loại 4
Đường nội bộ còn lại -
Đất ở đô thị 21.497.000 13.970.000 10.750.000 8.600.000
516 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu TĐC khu phố Hòa Lân 2 (phường Thuận Giao) - Đường loại 4
Đường nội bộ có bề rộng mặt đường từ 9m trở lên -
Đất ở đô thị 29.500.000 19.180.000 14.750.000 11.800.000
517 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu TĐC khu phố Hòa Lân 2 (phường Thuận Giao) - Đường loại 4
Đường nội bộ có bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m -
Đất ở đô thị 28.000.000 18.200.000 14.000.000 11.200.000
518 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu biệt thự Vĩnh Phú (phường Vĩnh Phú) - Đường loại 4
Đường nội bộ có bề rộng mặt đường từ 9m trở lên -
Đất ở đô thị 32.200.000 20.930.000 16.100.000 12.880.000
519 Thành phố Thuận An Đường nội bộ khu biệt thự Vĩnh Phú (phường Vĩnh Phú) - Đường loại 4
Đường nội bộ có bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m -
Đất ở đô thị 28.500.000 18.530.000 14.250.000 11.400.000
520 Thành phố Thuận An Đường nội bộ còn lại trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Đường loại 4
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên -
Đất ở đô thị 6.100.000 3.970.000 3.050.000 2.440.000
521 Thành phố Thuận An Đường nội bộ còn lại trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Đường loại 4
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m -
Đất ở đô thị 5.380.000 3.500.000 2.690.000 2.150.000
522 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 03 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 432 và 793, tờ bản đồ 4
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
523 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 04 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Bình Nhâm 14
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
524 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 05 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Bình Nhâm 04 (thửa đất số 633, tờ bản đồ 4)
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
525 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 06 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 59, tờ bản đồ 4
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
526 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 08 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch bà Đệ
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
527 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 09 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 446, tờ bản đồ 1
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
528 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 10 - Đường loại 5
Cầu Tàu - Bình Nhâm 09
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
529 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 11 - Đường loại 5
Cầu Tàu - Bình Nhâm 07, Bình Nhâm 04
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
530 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 14 - Đường loại 5
Cầu Tàu - Bình Nhâm 02
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
531 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 15 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Bờ rạch Cầu Lớn
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
532 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 16 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
533 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 17 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Bờ rạch Cầu Lớn
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
534 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 18 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - thửa đất số 2048, tờ bản đồ 2
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
535 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 20 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 68, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
536 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 21 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 691 và 1691, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
537 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 22 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 205, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
538 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 23 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
539 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 24 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Đê bao rạch Cầu Lớn
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
540 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 25 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
541 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 26 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Thửa đất số 70, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
542 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 27 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
543 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 28 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Rạch cầu Lớn
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
544 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 29 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
545 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 30 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Thửa đất số 366, tờ bản đồ 2
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
546 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 31 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
547 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 32 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Ranh Hưng Định
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
548 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 34 - Đường loại 5
Rạch cầu lớn - Hưng Định 31
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
549 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 35 - Đường loại 5
Đê bao rạch Cầu Lớn - Hưng Định 31
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
550 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 36 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Thửa đất số 166 và 169, tờ bản đồ 2
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
551 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 37 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Ranh Hưng Định
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
552 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 38 - Đường loại 5
Ranh Hưng Định - Thửa đất số 285 và 307, tờ bản đồ 2
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
553 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 39 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Thửa đất số 40, tờ bản đồ 3
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
554 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 40 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Ranh Thuận Giao - Hưng Định
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
555 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 42 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Thửa đất số 23, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
556 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 45 - Đường loại 5
Cây Me - Thửa đất số 23 và 41, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
557 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 46 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Bình Nhâm 70 (thửa đất số 2353, tờ bản đồ 7)
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
558 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 48 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Bình Nhâm 47 (thửa đất số 167 và 135, tờ bản đồ 7)
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
559 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 58 - Đường loại 5
Cây Me - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
560 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 59 - Đường loại 5
Cây Me - Thửa đất số 405, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
561 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 60 - Đường loại 5
Cây Me - Thửa đất số 174, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
562 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 61 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
563 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 62 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Thửa đất số 1138, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
564 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 63 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Bình Nhâm 64 (thửa đất số 651 và 2365, tờ bản đồ 7)
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
565 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 64 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Bình Nhâm 63 (thửa đất số 651 và 434, tờ bản đồ 7)
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
566 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 65 - Đường loại 5
Trương Định - Bình Nhâm 79
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
567 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 66 - Đường loại 5
Trương Định - Thửa đất số 1103 và 175, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
568 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 67 - Đường loại 5
Trương Định - Bình Nhâm 66 (thửa đất số 239 và 585, tờ bản đồ 7)
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
569 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 68 - Đường loại 5
Trương Định - Bình Nhâm 66 (thửa đất số 574 và 1803, tờ bản đồ 7)
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
570 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 69 - Đường loại 5
Trương Định - Thửa đất số 668, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
571 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 70 - Đường loại 5
Trương Định - Bình Nhâm 47
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
572 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 71 - Đường loại 5
Trương Định - Thửa đất số 285, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
573 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 72 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Bình Nhâm 73
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
574 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 73 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Bình Nhâm 74
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
575 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 74 - Đường loại 5
Nguyễn Văn Lộng - Thửa đất số 565 và 567, tờ bản đồ 5
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
576 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 77 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
577 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 78 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Thửa đất số 54, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
578 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 79 - Đường loại 5
Nguyễn Chí Thanh - Rạch Cây Nhum
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
579 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 80 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Nhánh rạch Bình Nhâm
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
580 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 81 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 42, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
581 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 84 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 208, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
582 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 85 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 277, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
583 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 86 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 391, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
584 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 87 - Đường loại 5
Phan Thanh Giản - Thửa đất số 322, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
585 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 88 - Đường loại 5
Phan Thanh Giản - Rạch bà Đệ
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
586 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 89 - Đường loại 5
Phan Thanh Giản - Thửa đất số 353, tờ bản đồ 7
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
587 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 90 - Đường loại 5
Phan Thanh Giản - Bình Nhâm 83
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
588 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 91 - Đường loại 5
Phan Thanh Giản - Đê bao sông Sài Gòn
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
589 Thành phố Thuận An Bình Sơn - Đường loại 5
Cầu Tàu - Rạch Vàm Búng
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
590 Thành phố Thuận An Đường cổng sau Trường tiểu học Hưng Định - Đường loại 5
Cống hai Lịnh - Cổng sau trường học
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
591 Thành phố Thuận An Hưng Định 01 - Đường loại 5
Ranh An Thạnh - Cống 28 (Nhà bà 5 Cho)
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
592 Thành phố Thuận An Hưng Định 02 - Đường loại 5
Ranh An Thạnh - Hưng Định 03
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
593 Thành phố Thuận An Hưng Định 03 - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Hưng Định 02
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
594 Thành phố Thuận An Hưng Định 04 - Đường loại 5
Hưng Định 06 - Hưng Định 01
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
595 Thành phố Thuận An Hưng Định 05 - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Ranh An Thạnh
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
596 Thành phố Thuận An Hưng Định 06 - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Ranh An Thạnh
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
597 Thành phố Thuận An Hưng Định 07 - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Hưng Định 10
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
598 Thành phố Thuận An Hưng Định 08 - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Nhà sáu Thương
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
599 Thành phố Thuận An Hưng Định 09 - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Hưng Định 10
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
600 Thành phố Thuận An Hưng Định 10 - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Cầu Xây
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
601 Thành phố Thuận An Hưng Định 11 (Thạnh Quý - Hưng Thọ) - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Cầu Út Kỹ
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
602 Thành phố Thuận An Hưng Định 12 - Đường loại 5
Hưng Định 01 - Hưng Định 11
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
603 Thành phố Thuận An Hưng Định 13 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Ranh Bình Nhâm
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
604 Thành phố Thuận An Hưng Định 14 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Hưng Định 31
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
605 Thành phố Thuận An Hưng Định 15 - Đường loại 5
Đường nhà thờ Búng - Đường suối Chiu Liu
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
606 Thành phố Thuận An Hưng Định 16 - Đường loại 5
Chòm Sao - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
607 Thành phố Thuận An Hưng Định 17 - Đường loại 5
Đường 22 tháng 12 - Hưng Định 18
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
608 Thành phố Thuận An Hưng Định 18 - Đường loại 5
An Thạnh 73 (AT 13) - Hưng Định 17
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
609 Thành phố Thuận An Hưng Định 19 - Đường loại 5
Chòm Sao - Ranh Thuận Giao
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
610 Thành phố Thuận An Hưng Định 20 - Đường loại 5
Chòm Sao - Bình Nhâm 40
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
611 Thành phố Thuận An Hưng Định 21 - Đường loại 5
Hưng Định 20 - Nhà ông út Be (thửa đất số 254, tờ bản đồ 4)
Đất ở đô thị 3.810.000 2.480.000 1.910.000 1.520.000
612 Thành phố Thuận An Hưng Định 22 - Đường loại 5
Hưng Định 20 - Nhà ông Xê (thửa đất số 499, tờ bản đồ 4)
Đất ở đô thị 3.810.000 2.480.000 1.910.000 1.520.000
613 Thành phố Thuận An Hưng Định 23 - Đường loại 5
Nguyễn Hữu Cảnh - Hưng Định 20
Đất ở đô thị 3.750.000 2.440.000 1.880.000 1.500.000
614 Thành phố Thuận An Hưng Định 24 - Đường loại 5
Đại lộ Bình Dương - Hưng Định 19
Đất ở đô thị 3.990.000 2.590.000 2.000.000 1.600.000
615 Thành phố Thuận An Hưng Định 25 - Đường loại 5
Đường 22 tháng 12 - Cầu suối Khu 7
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
616 Thành phố Thuận An Hưng Định 25 (nhánh) - Đường loại 5
Hưng Định 25 - Rạch Chòm Sao
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
617 Thành phố Thuận An Hưng Định 26 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Nhà ông Lâm - Hẻm 03 (nhánh Hưng Định 14)
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
618 Thành phố Thuận An Hưng Định 28 - Đường loại 5
Đường 22 tháng 12 - Hưng Định 25
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
619 Thành phố Thuận An Hưng Định 29 - Đường loại 5
Chòm Sao - Hưng Định 15
Đất ở đô thị 3.280.000 2.130.000 1.640.000 1.310.000
620 Thành phố Thuận An Hưng Định 30 - Đường loại 5
Cách Mạng Tháng Tám - Nhà ông Phùng Văn Bốn (thửa đất số 112, tờ bản đồ 6)
Đất ở đô thị 3.520.000 2.290.000 1.760.000 1.410.000
621 Thành phố Thuận An Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Đường loại 5
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên -
Đất ở đô thị 3.700.000 2.410.000 1.850.000 1.480.000
622 Thành phố Thuận An Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Đường loại 5
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m -
Đất ở đô thị 3.290.000 2.140.000 1.650.000 1.320.000
623 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 4.070.000 2.650.000 2.040.000 1.630.000
624 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 3.810.000 2.480.000 1.910.000 1.520.000
625 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 -
Đất ở đô thị 3.810.000 2.480.000 1.910.000 1.520.000
626 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 -
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
627 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 3.810.000 2.480.000 1.910.000 1.520.000
628 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
629 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2 -
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
630 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2 -
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
631 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 3.560.000 2.310.000 1.780.000 1.420.000
632 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
633 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3 -
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
634 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3 -
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
635 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 3.300.000 2.150.000 1.650.000 1.320.000
636 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
637 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 -
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
638 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 -
Đất ở đô thị 2.800.000 1.820.000 1.400.000 1.120.000
639 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 3.050.000 1.980.000 1.530.000 1.220.000
640 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l -
Đất ở đô thị 2.800.000 1.820.000 1.400.000 1.120.000
641 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 -
Đất ở đô thị 2.800.000 1.820.000 1.400.000 1.120.000
642 Thành phố Thuận An Đường loại 5
Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 -
Đất ở đô thị 2.540.000 1.650.000 1.270.000 1.020.000
643 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 1
Tua 18 - Ngã 3 Cây Liễu
Đất TM-DV đô thị 22.960.000 12.632.000 10.336.000 7.344.000
644 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 1
Cầu Bà Hai - Ngã 4 Cầu Cống
Đất TM-DV đô thị 22.960.000 12.632.000 10.336.000 7.344.000
645 Thành phố Thuận An Đỗ Hữu Vị - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Trưng Nữ Vương
Đất TM-DV đô thị 22.960.000 12.632.000 10.336.000 7.344.000
646 Thành phố Thuận An Hoàng Hoa Thám - Đường loại 1
Tua 18 - Cầu Phan Đình Phùng
Đất TM-DV đô thị 22.960.000 12.632.000 10.336.000 7.344.000
647 Thành phố Thuận An Nguyễn Trãi - Đường loại 1
Đại lộ Bình Dương - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 18.368.000 10.104.000 8.264.000 5.872.000
648 Thành phố Thuận An Nguyễn Văn Tiết - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
Đất TM-DV đô thị 18.368.000 10.104.000 8.264.000 5.872.000
649 Thành phố Thuận An Phan Đình Phùng - Đường loại 1
Cầu Phan Đình Phùng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 22.960.000 12.632.000 10.336.000 7.344.000
650 Thành phố Thuận An Thủ Khoa Huân - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Dốc Sỏi
Đất TM-DV đô thị 22.960.000 12.632.000 10.336.000 7.344.000
651 Thành phố Thuận An Trưng Nữ Vương - Đường loại 1
Phan Đình Phùng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 22.960.000 12.632.000 10.336.000 7.344.000
652 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 3 Mũi Tàu - Tua 18
Đất TM-DV đô thị 13.776.000 7.576.000 6.200.000 4.408.000
653 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 4 Cầu Cống - Ranh Thủ Dầu Một
Đất TM-DV đô thị 14.640.000 8.056.000 6.592.000 4.688.000
654 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 3 Cây Liễu - Ngã 3 Nhà Đỏ
Đất TM-DV đô thị 12.920.000 7.104.000 5.816.000 4.136.000
655 Thành phố Thuận An Cầu Sắt - Đường loại 2
Tua 18 - Cầu Phú Long cũ
Đất TM-DV đô thị 17.224.000 9.472.000 7.752.000 5.512.000
656 Thành phố Thuận An Châu Văn Tiếp - Đường loại 2
Đỗ Thành Nhân - Cầu Sắt
Đất TM-DV đô thị 17.224.000 9.472.000 7.752.000 5.512.000
657 Thành phố Thuận An Đồ Chiểu - Đường loại 2
Cầu Sắt - Thủ Khoa Huân + Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 17.224.000 9.472.000 7.752.000 5.512.000
658 Thành phố Thuận An Đỗ Hữu Vị - Đường loại 2
Trưng Nữ Vương - Châu Văn Tiếp
Đất TM-DV đô thị 17.224.000 9.472.000 7.752.000 5.512.000
659 Thành phố Thuận An Gia Long - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Cà phê Thùy Linh
Đất TM-DV đô thị 17.224.000 9.472.000 7.752.000 5.512.000
660 Thành phố Thuận An Hai tuyến đường giáp chợ Lái Thiêu - Đường loại 2
Đỗ Hữu Vị - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV đô thị 12.720.000 7.000.000 5.728.000 4.072.000
661 Thành phố Thuận An Lê Văn Duyệt - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Đồ Chiểu
Đất TM-DV đô thị 15.896.000 8.744.000 7.152.000 5.088.000
662 Thành phố Thuận An Nguyễn Huệ - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Châu Văn Tiếp
Đất TM-DV đô thị 12.056.000 6.632.000 5.424.000 3.856.000
663 Thành phố Thuận An Pasteur - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Châu Văn Tiếp
Đất TM-DV đô thị 12.056.000 6.632.000 5.424.000 3.856.000
664 Thành phố Thuận An Thủ Khoa Huân (trừ các thửa đất thuộc Khu TĐC phường An Thạnh) - Đường loại 2
Ngã 3 Dốc Sỏi - Ngã 4 Hòa Lân
Đất TM-DV đô thị 11.128.000 6.120.000 5.008.000 3.560.000
665 Thành phố Thuận An Trần Quốc Tuấn - Đường loại 2
Trưng Nữ Vương - Châu Văn Tiếp
Đất TM-DV đô thị 12.056.000 6.632.000 5.424.000 3.856.000
666 Thành phố Thuận An Trương Vĩnh Ký - Đường loại 2
Đỗ Thành Nhân - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 12.056.000 6.632.000 5.424.000 3.856.000
667 Thành phố Thuận An Võ Tánh - Đường loại 2
Cách Mạng Tháng Tám - Đồ Chiểu
Đất TM-DV đô thị 15.896.000 8.744.000 7.152.000 5.088.000
668 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn - Tân Phước Khánh (Lý Tự Trọng, ĐH.403) - Đường loại 3
Ngã 4 Bình Chuẩn - Ranh phường Tân Phước Khánh
Đất TM-DV đô thị 10.160.000 5.592.000 4.576.000 3.248.000
669 Thành phố Thuận An Bùi Hữu Nghĩa (Bình Đức - Bình Đáng) - Đường loại 3
Đại lộ Bình Dương - Nguyễn Du
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 5.512.000 4.240.000 3.392.000
670 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 3
Ranh Hưng Định - Bình Nhâm - Ranh Bình Nhâm - Lái Thiêu
Đất TM-DV đô thị 9.536.000 5.248.000 4.288.000 3.048.000
671 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 3
Cầu Bà Hai - Ranh Hưng Định - Bình Nhâm
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 4.664.000 3.816.000 2.712.000
672 Thành phố Thuận An Châu Văn Tiếp - Đường loại 3
Cầu Sắt - Sông Sài Gòn
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
673 Thành phố Thuận An Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 3
Ranh Thủ Dầu Một - Ranh Tp.HCM
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
674 Thành phố Thuận An Đỗ Thành Nhân - Đường loại 3
Nguyễn Trãi - Châu Văn Tiếp
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
675 Thành phố Thuận An Đồng An (Tỉnh lộ 43, Gò Dưa - Tam Bình) - Đường loại 3
ĐT.743C - Ranh Bình Chiểu (Thủ Đức)
Đất TM-DV đô thị 8.040.000 5.224.000 4.024.000 3.216.000
676 Thành phố Thuận An Đông Cung Cảnh - Đường loại 3
Châu Văn Tiếp - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
677 Thành phố Thuận An Đông Nhì - Đường loại 3
Phan Chu Trinh - Nguyễn Văn Tiết
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 4.664.000 3.816.000 2.712.000
678 Thành phố Thuận An ĐT.743A - Đường loại 3
Ranh Thủ Dầu Một - ĐT.747B (Ngã 4 chùa Thầy Thỏ)
Đất TM-DV đô thị 11.480.000 6.312.000 5.168.000 3.672.000
679 Thành phố Thuận An ĐT.743A - Đường loại 3
ĐT.747B (Ngã 4 chùa Thầy Thỏ) - Nguyễn Du
Đất TM-DV đô thị 15.456.000 8.504.000 6.952.000 4.944.000
680 Thành phố Thuận An ĐT.743B - Đường loại 3
Nguyễn Du - Ranh Tp. Hồ Chí Minh (KCN Bình Chiểu)
Đất TM-DV đô thị 15.456.000 8.504.000 6.952.000 4.944.000
681 Thành phố Thuận An ĐT.743C (Lái Thiêu - Dĩ An) - Đường loại 3
Ngã 4 cầu ông Bố - Ngã tư 550
Đất TM-DV đô thị 8.040.000 5.224.000 4.024.000 3.216.000
682 Thành phố Thuận An ĐT.746 (Hoa Sen) - Đường loại 3
Ngã 3 Bình Qưới - Ranh thành phố Tân Uyên
Đất TM-DV đô thị 10.072.000 5.536.000 4.536.000 3.224.000
683 Thành phố Thuận An ĐT.747B - Đường loại 3
Ngã 4 chùa Thầy Thỏ - Ranh Thái Hòa (hướng về Chợ Tân Ba)
Đất TM-DV đô thị 7.416.000 4.080.000 3.336.000 2.368.000
684 Thành phố Thuận An ĐT.747B - Đường loại 3
Ngã 4 chùa Thầy Thỏ - Ranh phường Tân Phước Khánh
Đất TM-DV đô thị 7.464.000 4.104.000 3.360.000 2.384.000
685 Thành phố Thuận An Đường 22 tháng 12 (Thuận Giao - An Phú + Đất Thánh) - Đường loại 3
Đại Lộ Bình Dương - Ngã 6 An Phú
Đất TM-DV đô thị 9.760.000 6.344.000 4.880.000 3.904.000
686 Thành phố Thuận An Đường 22 tháng 12 (Thuận Giao - An Phú + Đất Thánh) - Đường loại 3
Thủ Khoa Huân - Đại lộ Bình Dương
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 5.512.000 4.240.000 3.392.000
687 Thành phố Thuận An Đường 3 tháng 2 (cũ Lái Thiêu 56) - Đường loại 3
Nguyễn Trãi - Đông Nhì
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 4.664.000 3.816.000 2.712.000
688 Thành phố Thuận An Đường dẫn cầu Phú Long - Đường loại 3
Đại lộ Bình Dương - Thửa đất số 1713 và 479, tờ bản đồ 563
Đất TM-DV đô thị 9.536.000 5.248.000 4.288.000 3.048.000
689 Thành phố Thuận An Đường song hành cầu Phú Long - Đường loại 3
Thửa đất số 1713 và 479, tờ bản đồ 563 - Đê bao
Đất TM-DV đô thị 7.416.000 4.080.000 3.336.000 2.368.000
690 Thành phố Thuận An Đường vào Thạnh Bình - Đường loại 3
Ngã 4 Cống - Ranh KDC An Thạnh
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
691 Thành phố Thuận An Gia Long (nối dài) - Đường loại 3
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
Đất TM-DV đô thị 10.336.000 6.720.000 5.168.000 4.136.000
692 Thành phố Thuận An Hồ Văn Mên (cũ đường Ngã 4 An Sơn đi Đại lộ Bình Dương) - Đường loại 3
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
Đất TM-DV đô thị 6.360.000 3.496.000 2.864.000 2.032.000
693 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 45 - Đường loại 3
Nguyễn Văn Tiết - Đông Nhì
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 4.664.000 3.816.000 2.712.000
694 Thành phố Thuận An Lê Thị Trung (cũ An Phú - Bình Chuẩn) - Đường loại 3
Thủ Khoa Huân - Đường 22 tháng 12
Đất TM-DV đô thị 9.536.000 6.200.000 4.768.000 3.816.000
695 Thành phố Thuận An Lê Văn Duyệt - Đường loại 3
Châu Văn Tiếp - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 4.664.000 3.816.000 2.712.000
696 Thành phố Thuận An Mỹ Phước - Tân Vạn - Đường loại 3
Ranh Bình Chuẩn - Thuận Giao - Ranh Dĩ An
Đất TM-DV đô thị 9.536.000 5.248.000 4.288.000 3.048.000
697 Thành phố Thuận An Mỹ Phước - Tân Vạn - Đường loại 3
Ranh Thủ Dầu Một - Ranh Bình Chuẩn - Thuận Giao
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 4.664.000 3.816.000 2.712.000
698 Thành phố Thuận An Nội bộ Khu KDC Thạnh Bình - Đường loại 3
-
Đất TM-DV đô thị 7.416.000 4.080.000 3.336.000 2.368.000
699 Thành phố Thuận An Nguyễn Chí Thanh (cũ Triệu Thị Trinh) - Đường loại 3
Đường nhà thờ Búng - Thạnh Bình
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
700 Thành phố Thuận An Nguyễn Du (Bình Hòa - An Phú) - Đường loại 3
Ngã 3 Cửu Long - Công ty Rosun
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 5.512.000 4.240.000 3.392.000
701 Thành phố Thuận An Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 3
Ranh Thủ Dầu Một - Đại lộ Bình Dương
Đất TM-DV đô thị 9.536.000 5.248.000 4.288.000 3.048.000
702 Thành phố Thuận An Phan Chu Trinh - Đường loại 3
Cách Mạng Tháng Tám - Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
703 Thành phố Thuận An Phan Thanh Giản - Đường loại 3
Phan Đình Phùng - Ngã 4 Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
704 Thành phố Thuận An Phan Thanh Giản - Đường loại 3
Ngã 4 Lê Văn Duyệt - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 8.480.000 4.664.000 3.816.000 2.712.000
705 Thành phố Thuận An Thủ Khoa Huân (Thuận Giao - Bình Chuẩn) - Đường loại 3
Ngã tư Hòa Lân - Ngã 4 Bình Chuẩn
Đất TM-DV đô thị 10.600.000 5.832.000 4.768.000 3.392.000
706 Thành phố Thuận An An Phú 01 - Đường loại 4
ĐT.743A - Bùi Thị Xuân
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
707 Thành phố Thuận An An Phú 02 - Đường loại 4
Trần Quang Diệu - An Phú 09
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
708 Thành phố Thuận An An Phú 03 (cũ Mẫu Giáo) - Đường loại 4
ĐT.743A - Lê Thị Trung
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
709 Thành phố Thuận An An Phú 04 (cũ An Phú 03) - Đường loại 4
ĐT.743A - Lê Thị Trung
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
710 Thành phố Thuận An An Phú 05 (cũ Nhà máy nước) - Đường loại 4
Bùi Thị Xuân - An Phú 09
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
711 Thành phố Thuận An An Phú 06 (cũ An Phú Bình Hòa) - Đường loại 4
Ngã 6 An Phú - An Phú 26
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
712 Thành phố Thuận An An Phú 06 (cũ An Phú Bình Hòa) - Đường loại 4
An Phú 26 - An Phú 12
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
713 Thành phố Thuận An An Phú 07 - Đường loại 4
Trần Quang Diệu - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
714 Thành phố Thuận An An Phú 08 - Đường loại 4
Chu Văn An - Đất Quản Văn Bình
Đất TM-DV đô thị 4.880.000 3.176.000 2.440.000 1.952.000
715 Thành phố Thuận An An Phú 09 (Ranh An Phú - Tân Bình) - Đường loại 4
Bùi Thị Xuân - An Phú 07
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 3.352.000 2.584.000 2.064.000
716 Thành phố Thuận An An Phú 10 - Đường loại 4
ĐT.743A - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
717 Thành phố Thuận An An Phú 11 - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Thuận An Hòa
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
718 Thành phố Thuận An An Phú 12 - Đường loại 4
ĐT.743A - An Phú 06
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
719 Thành phố Thuận An An Phú 13 (cũ Đường vào C.ty Giày Gia Định) - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Thuận An Hòa
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
720 Thành phố Thuận An An Phú 15 (cũ Nhánh Miễu Nhỏ) - Đường loại 4
Phan Đình Giót - Công ty Hiệp Long
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
721 Thành phố Thuận An An Phú 16 - Đường loại 4
An Phú 17 - Công ty Vĩnh Phát
Đất TM-DV đô thị 4.016.000 2.608.000 2.008.000 1.608.000
722 Thành phố Thuận An An Phú 17 (cũ Đường vào Đình Vĩnh Phú) - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Từ Văn Phước
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
723 Thành phố Thuận An An Phú 18 (cũ Làng du lịch Sài Gòn) - Đường loại 4
ĐT.743A - Từ Văn Phước
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
724 Thành phố Thuận An An Phú 19 (cũ Ranh An Phú Bình Chuẩn) - Đường loại 4
ĐT.743A - Ranh An Phú - Thái Hòa
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
725 Thành phố Thuận An An Phú 20 - Đường loại 4
Bùi Thị Xuân - Công ty Hiệp Long
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
726 Thành phố Thuận An An Phú 23 - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Công ty Phúc Bình Long
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
727 Thành phố Thuận An An Phú 24 - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Công ty cơ khí Bình Chuẩn
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
728 Thành phố Thuận An An Phú 25 (cũ Xóm Cốm) - Đường loại 4
ĐT.743A - Trần Quang Diệu
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
729 Thành phố Thuận An An Phú 26 (đường đất Khu phố 2) - Đường loại 4
An Phú 12 - An Phú 06
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
730 Thành phố Thuận An An Phú 27 - Đường loại 4
ĐT.743A - KDC An Phú
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
731 Thành phố Thuận An An Phú 28 - Đường loại 4
ĐT.743A - Cuối tuyến (thửa đất số 1447, tờ bản đồ 177)
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
732 Thành phố Thuận An An Phú 29 (cũ MaiCo) - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - Mỹ Phước - Tân Vạn
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
733 Thành phố Thuận An An Phú 30 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - KDC Việt - Sing
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
734 Thành phố Thuận An An Phú 31 - Đường loại 4
Chu Văn An - An Phú 29
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
735 Thành phố Thuận An An Phú 32 - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - Nhà ông 8 Bê
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
736 Thành phố Thuận An An Phú 33 - Đường loại 4
Chu Văn An - Thuận An Hòa
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
737 Thành phố Thuận An An Phú 34 - Đường loại 4
ĐT.743A - KCN VSIP
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
738 Thành phố Thuận An An Phú 35 - Đường loại 4
An Phú 34 - Trung đoàn cơ động
Đất TM-DV đô thị 4.880.000 3.176.000 2.440.000 1.952.000
739 Thành phố Thuận An An Phú 36 - Đường loại 4
Nguyễn Du - Ranh KCN VSIP
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
740 Thành phố Thuận An An Phú 37 - Đường loại 4
Chu Văn An - Đất ông Nhịn
Đất TM-DV đô thị 4.880.000 3.176.000 2.440.000 1.952.000
741 Thành phố Thuận An An Thạnh 03 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Giáp thửa đất số 762, tờ bản đồ 11
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
742 Thành phố Thuận An An Thạnh 06 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh nối dài (Rầy xe lửa cũ)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
743 Thành phố Thuận An An Thạnh 07 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh nối dài (Rầy xe lửa cũ)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
744 Thành phố Thuận An An Thạnh 08 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Ranh phường Phú Thọ
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
745 Thành phố Thuận An An Thạnh 09 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Suối Cát - Bưng Biệp
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
746 Thành phố Thuận An An Thạnh 10 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - An Thạnh 24
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
747 Thành phố Thuận An An Thạnh 12 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh nối dài (Rầy xe lửa cũ)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
748 Thành phố Thuận An An Thạnh 13 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Chùa Thiên Tôn
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
749 Thành phố Thuận An An Thạnh 14 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
750 Thành phố Thuận An An Thạnh 15 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
751 Thành phố Thuận An An Thạnh 16 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
752 Thành phố Thuận An An Thạnh 17 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
753 Thành phố Thuận An An Thạnh 18 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Giáp thửa đất số 09, tờ bản đồ 101
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
754 Thành phố Thuận An An Thạnh 19 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Rạch Búng
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
755 Thành phố Thuận An An Thạnh 20 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
756 Thành phố Thuận An An Thạnh 21 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thạnh Quý
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
757 Thành phố Thuận An An Thạnh 22 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Giáp thửa đất số 16, tờ bản đồ 90
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
758 Thành phố Thuận An An Thạnh 23 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Giáp thửa đất số 1450, tờ bản đồ 54
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
759 Thành phố Thuận An An Thạnh 24 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Ranh Thủ Dầu Một
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
760 Thành phố Thuận An An Thạnh 25 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Rạch Thầy Quỳnh
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
761 Thành phố Thuận An An Thạnh 26 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Cuối tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
762 Thành phố Thuận An An Thạnh 29 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Rạch Suối Cát
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
763 Thành phố Thuận An An Thạnh 34 - Đường loại 4
Hồ Văn Mên - Rạch Mương Trâm
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
764 Thành phố Thuận An An Thạnh 38 - Đường loại 4
Thạnh Quý - An Thạnh 36
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
765 Thành phố Thuận An An Thạnh 39 - Đường loại 4
Thạnh Quý - Ranh Hưng Định - An Sơn
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
766 Thành phố Thuận An An Thạnh 42 - Đường loại 4
Thạnh Quý - Hưng Định 06
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
767 Thành phố Thuận An An Thạnh 45 - Đường loại 4
Cầu Sắt - Ranh Hưng Định
Đất TM-DV đô thị 2.384.000 1.552.000 1.192.000 952.000
768 Thành phố Thuận An An Thạnh 46 - Đường loại 4
Đồ Chiểu - Vựa Bụi
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
769 Thành phố Thuận An An Thạnh 47 - Đường loại 4
Thạnh Bình nối dài - Hồ Văn Mên
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
770 Thành phố Thuận An An Thạnh 48 - Đường loại 4
Thạnh Bình nối dài - Giáp thửa đất số 184, tờ bản đồ 20
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
771 Thành phố Thuận An An Thạnh 49 - Đường loại 4
Thạnh Bình - Hồ Văn Mên
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
772 Thành phố Thuận An An Thạnh 50 - Đường loại 4
Thạnh Bình - Giáp thửa đất số 303, tờ bản đồ 20
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
773 Thành phố Thuận An An Thạnh 51 - Đường loại 4
Thạnh Bình - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
774 Thành phố Thuận An An Thạnh 53 - Đường loại 4
Thạnh Bình - An Thạnh 51
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
775 Thành phố Thuận An An Thạnh 54 - Đường loại 4
Thạnh Bình - An Thạnh 53
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
776 Thành phố Thuận An An Thạnh 55 - Đường loại 4
Thạnh Bình - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
777 Thành phố Thuận An An Thạnh 61 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - Trường Mẫu giáo Hoa Mai
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
778 Thành phố Thuận An An Thạnh 66 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - An Thạnh 68
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
779 Thành phố Thuận An An Thạnh 68 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - An Thạnh 66
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
780 Thành phố Thuận An An Thạnh 69 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - Chùa Thiên Hoà
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
781 Thành phố Thuận An An Thạnh 72 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân - Ranh Hưng Định
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
782 Thành phố Thuận An An Thạnh 73 - Đường loại 4
Đường Nhà thờ Búng - Ranh Hưng Định
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
783 Thành phố Thuận An Bế Văn Đàn (Bình Nhâm 01) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
784 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 01 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 29, tờ bản đồ 181) - Thửa đất số 114, tờ bản đồ 181
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
785 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 02 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 68, tờ bản đồ 181) - Thửa đất số 884, tờ bản đồ 183
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
786 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 03 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 152, tờ bản đồ 183) - Thửa đất số 401, tờ bản đồ 29
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
787 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 04 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 460, tờ bản đồ 182) - Thửa đất số 453, tờ bản đồ 182
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
788 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 05 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 300, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 06 (thửa đất số 316, tờ bản đồ 191)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
789 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 06 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 135, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 09 (thửa đất số 414, tờ bản đồ 193)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
790 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 07 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 297, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
791 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 08 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 49, tờ bản đồ 192) - Bình Chuẩn 07 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22)
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
792 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 09 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 64, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 03 (thửa đất số 319, tờ bản đồ 183)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
793 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 10 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 386, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 473, tờ bản đồ 37)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
794 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 11 - Đường loại 4
ĐT.746A (thửa đất số 9, tờ bản đồ 21) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1592, tờ bản đồ 22)
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
795 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 12 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 262, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 145, tờ bản đồ 7
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
796 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 13 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 586, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 525, tờ bản đồ 24
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
797 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 14 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 278, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 347, tờ bản đồ 37
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
798 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 15 - Đường loại 4
Bình Chuẩn 17 (thửa đất số 1933, tờ bản đồ 31) - ĐT.746 (thửa đất số 8, tờ bản đồ 24)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
799 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 16 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 741, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 19 (thửa đất số 1213, tờ bản đồ 81)
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
800 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 17 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 714, tờ bản đồ 35) - Ranh Tân Uyên (thửa đất số 252, tờ bản đồ 12)
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
801 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 18 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 742, tờ bản đồ 202) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 81
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
802 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 19 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 46, tờ bản đồ 202) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 1213, tờ bản đồ 81)
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
803 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 20 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 226, tờ bản đồ 203) - Ranh Tân Uyên (thửa đất số 546, tờ bản đồ 41)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
804 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 21 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 72, tờ bản đồ 203) - Bình Chuẩn 22 (thửa đất số 248, tờ bản đồ 203)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
805 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 21A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 71, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 71, tờ bản đồ 203
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
806 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 22 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 164, tờ bản đồ 203) - Bình Chuẩn 19 (thửa đất số 136, tờ bản đồ 221)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
807 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 23 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 67, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 228, tờ bản đồ 33
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
808 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 24 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 202, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 222
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
809 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 25 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 282, tờ bản đồ 212) - Thửa đất số 234, tờ bản đồ 212
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
810 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 25A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 140, tờ bản đồ 212) - Thửa đất số 219, tờ bản đồ 212
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
811 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 26 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 353, tờ bản đồ 231) - Bình Chuẩn 24 (thửa đất số 60, tờ bản đồ 212)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
812 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 27 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 182, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 84, tờ bản đồ 97
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
813 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 28 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 219, tờ bản đồ 232) - Lê Thị Trung (thửa đất số 203, tờ bản đồ 98)
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
814 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 28A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 35, tờ bản đồ 93) - Thửa đất số 480, tờ bản đồ 93
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
815 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 28B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 704, tờ bản đồ 93) - Thửa đất số 52, tờ bản đồ 93
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
816 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 29 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 74, tờ bản đồ 213) - Bình Chuẩn 30 (thửa đất số 73, tờ bản đồ 233)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
817 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 30 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 355, tờ bản đồ 231) - Bình Chuẩn 27 (thửa đất số 10, tờ bản đồ 233)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
818 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 31 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 597, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ 51
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
819 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 31A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 61, tờ bản đồ 101) - Thửa đất số 556, tờ bản đồ 101
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
820 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 32 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 92, tờ bản đồ 104) - Bình Chuẩn 34 (thửa đất số 464, tờ bản đồ 910)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
821 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 33 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 144, tờ bản đồ 108) - Thửa đất số 284, tờ bản đồ 107
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
822 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 33A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 158, tờ bản đồ 108) - Thửa đất số 646, tờ bản đồ 108
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
823 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 33B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 523, tờ bản đồ 108) - Thửa đất số 219, tờ bản đồ 108
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
824 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 34 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 234, tờ bản đồ 108) - Bình Chuẩn 69 (thửa đất số 464, tờ bản đồ 910)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
825 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 35 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 276, tờ bản đồ 109) - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 2021, tờ bản đồ 1013)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
826 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 35A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 504, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 764, tờ bản đồ 1014
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
827 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 36 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 596, tờ bản đồ 113) - Bình Chuẩn 67 (thửa đất số 01, tờ bản đồ 161)
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
828 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 36A - Đường loại 4
ĐT.747B (thửa đất số 833, tờ bản đồ 115) - Thửa đất số 563, tờ bản đồ 115
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
829 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 36B - Đường loại 4
ĐT.747B (thửa đất số 782, tờ bản đồ 116) - Thửa đất số 790, tờ bản đồ 116
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
830 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 37 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 127, tờ bản đồ 161) - Thửa đất số 987, tờ bản đồ 164
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
831 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 38 - Đường loại 4
ĐT.747B (thửa đất số 506, tờ bản đồ 116) - Thửa đất số 322, tờ bản đồ 116
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
832 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 38A - Đường loại 4
ĐT.747B (thửa đất số 795, tờ bản đồ 116) - Thửa đất số 315, tờ bản đồ 116
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
833 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 39 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 522, tờ bản đồ 106) - Bình Chuẩn 66 (thửa đất số 81, tờ bản đồ 106)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
834 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 40 - Đường loại 4
Văn phòng Khu phố Bình Phước A - Thửa đất số 320, tờ bản đồ 45
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
835 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 41 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 525, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 332, tờ bản đồ 141
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
836 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 42 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 169, tờ bản đồ 41) - Thửa đất số 118, tờ bản đồ 44
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
837 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 43 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 253, tờ bản đồ 43) - Bình Chuẩn 76 (thửa đất số 804, tờ bản đồ 43)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
838 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 44 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 600, tờ bản đồ 41) - Thửa đất số 587, tờ bản đồ 42
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
839 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 44A - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 15, tờ bản đồ 41) - Thửa đất số 25, tờ bản đồ 41
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
840 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 45 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 269, tờ bản đồ 28) - Thửa đất số 25, tờ bản đồ 7
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
841 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 46 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 127, tờ bản đồ 182) - Thửa đất số 155, tờ bản đồ 182
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
842 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 47 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 41, tờ bản đồ 182) - Bình Chuẩn 07 (thửa đất số 438, tờ bản đồ 191)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
843 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 48 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 294, tờ bản đồ 183) - Thửa đất số 150, tờ bản đồ 183
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
844 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 49 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 80, tờ bản đồ 192) - Bình Chuẩn 06 (thửa đất số 61, tờ bản đồ 191)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
845 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 50 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 141, tờ bản đồ 192) - Thửa đất số 339, tờ bản đồ 192
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
846 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 51 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 490, tờ bản đồ 192) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ 192
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
847 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 51A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 353, tờ bản đồ 192) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ 192
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
848 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 51B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 352, tờ bản đồ 192) - Thửa đất số 463, tờ bản đồ 192
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
849 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 52 - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 170, tờ bản đồ 234) - Bình Chuẩn 27 (thửa đất số 164, tờ bản đồ 234)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
850 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 53 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 615, tờ bản đồ 28) - Thửa đất số 266, tờ bản đồ 28
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
851 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 54 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 703, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 377, tờ bản đồ 203
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
852 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 54A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 278, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 58, tờ bản đồ 203
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
853 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 55 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 12, tờ bản đồ 211) - Thửa đất số 225, tờ bản đồ 211
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
854 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 56 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 196, tờ bản đồ 211) - Bình Chuẩn 57
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
855 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 57 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 101, tờ bản đồ 213) - Bình Chuẩn 56 (thửa đất số 101, tờ bản đồ 213)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
856 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 58 - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 245, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 178, tờ bản đồ 234
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
857 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 58A - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 474, tờ bản đồ 234) - Bình Chuẩn 58 (thửa đất số 142, tờ bản đồ 234)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
858 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 60 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 32, tờ bản đồ 93) - Bình Chuẩn 32 (thửa đất số 779, tờ bản đồ 95)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
859 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 60A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 2035, tờ bản đồ 104) - Bình Chuẩn 32 (thửa đất số 108, tờ bản đồ 104)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
860 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 61 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 80, tờ bản đồ 105) - Thửa đất số 213, tờ bản đồ 51
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
861 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 62 - Đường loại 4
ĐT.743A - Ranh Tân Uyên
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
862 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 63 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 529, tờ bản đồ 109) - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 408, tờ bản đồ 1013)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
863 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 63A - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 102, tờ bản đồ 142) - Bình Chuẩn 63 (thửa đất số 408, tờ bản đồ 1013)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
864 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 63B - Đường loại 4
Bình Chuẩn 63A - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 02, tờ bản đồ 151)
Đất TM-DV đô thị 3.728.000 2.424.000 1.864.000 1.488.000
865 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 64 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 311, tờ bản đồ 1010) - Bình Chuẩn 67 (thửa đất số 57, tờ bản đồ 153)
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
866 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 64A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 313, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 320, tờ bản đồ 1014
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
867 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 65 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 722, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 136, tờ bản đồ 1010
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
868 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 65A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 266, tờ bản đồ 101) - Thửa đất số 1214, tờ bản đồ 112
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
869 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 65B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 460, tờ bản đồ 112) - Thửa đất số 109, tờ bản đồ 112
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
870 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 66 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 671, tờ bản đồ 106) - ĐT.747B (thửa đất số 583, tờ bản đồ 111)
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
871 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 67 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 103, tờ bản đồ 161) - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 48, tờ bản đồ 151)
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
872 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 67A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 346, tờ bản đồ 161) - Thửa đất số 1629, tờ bản đồ 161
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
873 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 67B - Đường loại 4
Từ Văn Phước (thửa đất số 402, tờ bản đồ 155) - Bình Chuẩn 67 (thửa đất số 84, tờ bản đồ 152)
Đất TM-DV đô thị 3.728.000 2.424.000 1.864.000 1.488.000
874 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 68 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 753, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 283, tờ bản đồ 27
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
875 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 69 - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 1305, tờ bản đồ 99) - Bình Chuẩn 34 (thửa đất số 206, tờ bản đồ 99)
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
876 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 69A - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 565, tờ bản đồ 96) - Thửa đất số 78, tờ bản đồ 141
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
877 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 70 - Đường loại 4
Lê Thị Trung (thửa đất số 1153, tờ bản đồ 96) - Thửa đất số 501, tờ bản đồ 96
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
878 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 71 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 401, tờ bản đồ 91) - Thửa đất số 115, tờ bản đồ 82
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
879 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 72 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 272, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 198, tờ bản đồ 1010
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
880 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 73 - Đường loại 4
Lê Thị Trung - Thửa đất số 1397, tờ bản đồ 96
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
881 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 74 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 574, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 841, tờ bản đồ 22
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
882 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 75 - Đường loại 4
ĐT.746 (thửa đất số 277, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ 171
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
883 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 76 - Đường loại 4
Lý Tự Trọng (thửa đất số 11, tờ bản đồ 212) - Bình Chuẩn 20 (thửa đất số 233, tờ bản đồ 33)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
884 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 77 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 244, tờ bản đồ 109) - Thửa đất số 674, tờ bản đồ 1010
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
885 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 78 - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 711, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 323, tờ bản đồ 45
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
886 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 78A - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 266, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 263, tờ bản đồ 45
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
887 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 78B - Đường loại 4
ĐT.743A (thửa đất số 775, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 247, tờ bản đồ 45
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
888 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 79 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 333, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 174, tờ bản đồ 234
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
889 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 80 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 262, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 134, tờ bản đồ 234
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
890 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 81 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 105, tờ bản đồ 96) - Bình Chuẩn 70 (thửa đất số 404, tờ bản đồ 96)
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
891 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 82 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 1038, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 682, tờ bản đồ 83
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
892 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 83 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 327, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 722, tờ bản đồ 83
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
893 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 84 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 519, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 556, tờ bản đồ 83
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
894 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 86 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 147, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 183, tờ bản đồ 131
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
895 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 87 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 429, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 56, tờ bản đồ 131
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
896 Thành phố Thuận An Bình Chuẩn 88 - Đường loại 4
Thủ Khoa Huân (thửa đất số 84, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 146, tờ bản đồ 131
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
897 Thành phố Thuận An Bình Đức (cũ Đường vào nhà thờ Lái Thiêu) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Phan Thanh Giản
Đất TM-DV đô thị 4.768.000 3.096.000 2.384.000 1.904.000
898 Thành phố Thuận An Bình Hòa 01 (Bình Hòa 02) - Đường loại 4
ĐT.743C - Giáp Bình Chiểu
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
899 Thành phố Thuận An Bình Hòa 02 (Bình Hòa 03) - Đường loại 4
Đồng An - Bình Hòa 01
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
900 Thành phố Thuận An Bình Hòa 02 nối dài (nhánh) - Đường loại 4
Bình Hòa 02 - Ngã 3 nhà ông Rộng
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
901 Thành phố Thuận An Bình Hòa 03 - Đường loại 4
Bình Hòa 01 - Giáp thửa đất số 335, tờ bản đồ 123
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
902 Thành phố Thuận An Bình Hòa 04 (nhánh Bình Hòa 02) - Đường loại 4
Bình Hòa 01 - Rạch Cùng
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
903 Thành phố Thuận An Bình Hòa 05 - Đường loại 4
Bình Hòa 01 - Rạch Cùng
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
904 Thành phố Thuận An Bình Hòa 06 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Kênh tiêu Bình Hòa
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
905 Thành phố Thuận An Bình Hòa 07 - Đường loại 4
Bùi Hữu Nghĩa - KDC 3/2
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
906 Thành phố Thuận An Bình Hòa 08 - Đường loại 4
Bùi Hữu Nghĩa (thửa đất số 140 và 142, tờ bản đồ 30) - Kênh tiêu Bình Hòa
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
907 Thành phố Thuận An Bình Hòa 09 - Đường loại 4
ĐT.743C - Đập suối Cát
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
908 Thành phố Thuận An Bình Hòa 10 (Bình Hòa 06) - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Võ Thị Chốn (thửa đất số 290, tờ bản đồ 62)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
909 Thành phố Thuận An Bình Hòa 11 (Bình Hòa 05) - Đường loại 4
Nguyễn Du - Đại lộ Bình Dương
Đất TM-DV đô thị 3.176.000 2.064.000 1.592.000 1.272.000
910 Thành phố Thuận An Bình Hòa 12 (Bình Hòa 01) - Đường loại 4
Nguyễn Du - Đất ông Nguyễn Đăng Long (thửa đất số 93, tờ bản đồ 84)
Đất TM-DV đô thị 3.176.000 2.064.000 1.592.000 1.272.000
911 Thành phố Thuận An Bình Hòa 13 (Bình Hòa 10) - Đường loại 4
Bùi Hữu Nghĩa - Đường vào KCN VSIP + Cty Hiếu Linh (thửa đất số 503, tờ bản đồ 40)
Đất TM-DV đô thị 3.176.000 2.064.000 1.592.000 1.272.000
912 Thành phố Thuận An Bình Hòa 14 (Bình Hòa 11) - Đường loại 4
Nguyễn Du - KDC Minh Tuấn (Công ty Green Vina)
Đất TM-DV đô thị 3.176.000 2.064.000 1.592.000 1.272.000
913 Thành phố Thuận An Bình Hòa 15 - Đường loại 4
Bình Hòa 14 - Nghĩa địa (thửa đất số 3, tờ bản đồ 84) + Nguyễn Du
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
914 Thành phố Thuận An Bình Hòa 16 (Bình Hòa 12) - Đường loại 4
Đồng An - Xí nghiệp mì Á Châu (thửa đất số 230, tờ bản đồ 130)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
915 Thành phố Thuận An Bình Hòa 17 (Bình Hòa 13) - Đường loại 4
Đồng An - Nhà Ông Tâm (thửa đất số 228, tờ bản đồ 135)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
916 Thành phố Thuận An Bình Hòa 18 (Bình Hòa 14) - Đường loại 4
Đồng An - Nghĩa trang - Thánh Tịnh Chiếu Minh (thửa đất số 334, tờ bản đồ 130)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
917 Thành phố Thuận An Bình Hòa 19 (Bình Hòa 15) - Đường loại 4
Đồng An - KCN Đồng An
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
918 Thành phố Thuận An Bình Hòa 20 (Bình Hòa 16) - Đường loại 4
Đồng An - Bình Hòa 19
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
919 Thành phố Thuận An Bình Hòa 21 (Bình Hòa 17) - Đường loại 4
Đồng An - Nhà ông Phúc (thửa đất số 862, tờ bản đồ 132)
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
920 Thành phố Thuận An Bình Hòa 21A (KDC Dầu Khí) - Đường loại 4
Đồng An - KCN Đồng An
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
921 Thành phố Thuận An Bình Hòa 22 (Bình Hòa 18) - Đường loại 4
Đồng An - Nhà ông Sơn
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
922 Thành phố Thuận An Bình Hòa 23 (Bình Hòa 19) - Đường loại 4
Đồng An - KDC Thủy Lợi 44 (thửa đất số 156, tờ bản đồ 125) + thửa đất số 196, tờ bản đồ 125
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
923 Thành phố Thuận An Bình Hòa 24 (Bình Hòa 22) - Đường loại 4
Đồng An - KCN Đồng An
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
924 Thành phố Thuận An Bình Hòa 25 (Bình Hòa 20) - Đường loại 4
ĐT.743B - Nhà ông Bảy (thửa đất số 1109, tờ bản đồ 113)
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
925 Thành phố Thuận An Bình Hòa 26 (Bình Hòa 21) - Đường loại 4
ĐT.743C - KCN Đồng An
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
926 Thành phố Thuận An Bình Hòa 27 (Đường Lô 11) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
927 Thành phố Thuận An Bình Hòa 28 (Đường Lô 12) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
928 Thành phố Thuận An Bình Hòa 29 (Đường Lô 13) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
929 Thành phố Thuận An Bình Hòa 30 (Đường Lô 14A) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
930 Thành phố Thuận An Bình Hòa 31 (Đường Lô 14B) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
931 Thành phố Thuận An Bình Hòa 32 (Đường Lô 15) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
932 Thành phố Thuận An Bình Hòa 33 (Đường Lô 16) - Đường loại 4
ĐT.743C - Bình Hòa 25
Đất TM-DV đô thị 5.168.000 3.360.000 2.584.000 2.064.000
933 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 02 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
934 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 07 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
935 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 19 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất TM-DV đô thị 3.176.000 2.064.000 1.592.000 1.272.000
936 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 42 - Đường loại 4
Nguyễn Chí Thanh - Thửa đất số 23, tờ bản đồ 5
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
937 Thành phố Thuận An Bình Nhâm 83 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
938 Thành phố Thuận An Bờ Hào (Bình Chuẩn) - Đường loại 4
Tản Đà (Tân Phước Khánh 21) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ 173
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
939 Thành phố Thuận An Bùi Thị Xuân (cũ An Phú - Thái Hòa) - Đường loại 4
Ngã 6 An Phú - Ranh thành phố Tân Uyên (Thái Hòa)
Đất TM-DV đô thị 6.360.000 4.136.000 3.184.000 2.544.000
940 Thành phố Thuận An Cầu Tàu - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Sông Sài Gòn
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
941 Thành phố Thuận An Cây Me - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất TM-DV đô thị 4.768.000 3.096.000 2.384.000 1.904.000
942 Thành phố Thuận An Chòm Sao - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Ranh Thuận Giao - Hưng Định
Đất TM-DV đô thị 5.296.000 3.440.000 2.648.000 2.120.000
943 Thành phố Thuận An Chòm Sao - Đường loại 4
Ranh Thuận Giao - Hưng Định - Đường Nhà thờ Búng
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
944 Thành phố Thuận An Chu Văn An (cũ An Phú 16) - Đường loại 4
Đường 22 tháng 12 - Lê Thị Trung
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
945 Thành phố Thuận An Đê bao Suối Cát - Bưng Biệp - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Ranh phường Phú Thọ
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
946 Thành phố Thuận An Đê bao Suối Cát - Bưng Biệp - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Giáp thửa đất số 03, tờ bản đồ 20
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
947 Thành phố Thuận An Đê bao Suối Cát - Bưng Biệp - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Ranh xã An Sơn
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
948 Thành phố Thuận An Đi vào hồ tắm Bạch Đằng - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Rạch Lái Thiêu
Đất TM-DV đô thị 5.296.000 3.440.000 2.648.000 2.120.000
949 Thành phố Thuận An Đường 3 tháng 2 - Đường loại 4
Trương Định - Đông Nhì
Đất TM-DV đô thị 5.296.000 3.440.000 2.648.000 2.120.000
950 Thành phố Thuận An Đường 3 tháng 2 - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Trường tiểu học Phan Chu Trinh
Đất TM-DV đô thị 5.296.000 3.440.000 2.648.000 2.120.000
951 Thành phố Thuận An Đường Đê Bao - Đường loại 4
Châu Văn Tiếp - Nguyễn Văn Lộng
Đất TM-DV đô thị 4.768.000 3.096.000 2.384.000 1.904.000
952 Thành phố Thuận An Đường Đê Bao - Đường loại 4
Ranh Tp.Hồ Chí Minh (Rạch Vĩnh Bình) - Gia Long
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
953 Thành phố Thuận An Đường Đê Bao - Đường loại 4
Nguyễn Văn Lộng - Ranh An Sơn - Bình Nhâm
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
954 Thành phố Thuận An Đường Nhà thờ Búng - Đường loại 4
Cầu Bà Hai - Thủ Khoa Huân
Đất TM-DV đô thị 5.296.000 3.440.000 2.648.000 2.120.000
955 Thành phố Thuận An Đường vào Quảng Hòa Xương - Đường loại 4
Nguyễn Trãi - Đại lộ Bình Dương
Đất TM-DV đô thị 5.296.000 3.440.000 2.648.000 2.120.000
956 Thành phố Thuận An Đường vào sân Golf - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Cổng sau sân Golf
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
957 Thành phố Thuận An Đường vào TTVH (phường Bình Hòa) - Đường loại 4
Nguyễn Du - Bình Hòa 11
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
958 Thành phố Thuận An Hồ Văn Mên (cũ Hương lộ 9) - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám (Ngã 4 An Sơn) - Thạnh Quý
Đất TM-DV đô thị 5.296.000 3.440.000 2.648.000 2.120.000
959 Thành phố Thuận An Hưng Định 31 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
960 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 01 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Lái Thiêu 21
Đất TM-DV đô thị 5.744.000 3.736.000 2.872.000 2.296.000
961 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 02 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
962 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 03 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
963 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 04 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
964 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 05 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
965 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 06 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
966 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 07 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
967 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 08 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 09
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
968 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 09 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Lái Thiêu 21
Đất TM-DV đô thị 5.744.000 3.736.000 2.872.000 2.296.000
969 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 10 - Đường loại 4
Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
970 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 101 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 269, tờ bản đồ 542
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
971 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 102 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Gia Long (nối dài)
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
972 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 103 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 105
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
973 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 104 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 110, tờ bản đồ 562
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
974 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 105 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
975 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 108 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 91, tờ bản đồ 562
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
976 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 109 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 105
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 2.928.000 2.256.000 1.800.000
977 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 11 - Đường loại 4
Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
978 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 110 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 112
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
979 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 112 - Đường loại 4
Đường dẫn cầu Phú Long - Lái Thiêu 105
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
980 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 113 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đường dẫn cầu Phú Long
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
981 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 114 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Đường dẫn cầu Phú Long
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.240.000 1.728.000 1.376.000
982 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 115 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Miễu
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
983 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 117 - Đường loại 4
Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Miễu
Đất TM-DV đô thị 3.712.000 2.416.000 1.856.000 1.488.000
984 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 12 - Đường loại 4
Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
985 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 13 - Đường loại 4
Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
986 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 14 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Lái Thiêu 21
Đất TM-DV đô thị 5.744.000 3.736.000 2.872.000 2.296.000
987 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 15 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
988 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 16 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
989 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 17 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Đại lộ Bình Dương
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
990 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 18 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
991 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 19 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
992 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 20 - Đường loại 4
Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
993 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 21 - Đường loại 4
Lái Thiêu 01 - Lái Thiêu 17
Đất TM-DV đô thị 4.304.000 2.800.000 2.152.000 1.720.000
994 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 22 - Đường loại 4
Đường 3 tháng 2 - Nguyễn Văn Tiết
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
995 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 23 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Thửa đất số 349, tờ bản đồ 17
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
996 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 24 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Thửa đất số 341, tờ bản đồ 17
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
997 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 25 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đường 3 tháng 2
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
998 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 26 - Đường loại 4
Đường 3 tháng 2 - Đường 3 tháng 2
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
999 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 27 - Đường loại 4
Cách Mạng Tháng Tám - Đường 3 tháng 2
Đất TM-DV đô thị 3.976.000 2.584.000 1.992.000 1.592.000
1000 Thành phố Thuận An Lái Thiêu 30 - Đường loại 4
Nguyễn Văn Tiết - Thửa đất số 31, tờ bản đồ 181
Đất TM-DV đô thị 4.240.000 2.760.000 2.120.000 1.696.000
STT Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
1 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 1
Tua 18 - Ngã 3 Cây Liễu
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
2 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 1
Cầu Bà Hai - Ngã 4 Cầu Cống
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
3 Thành phố Thuận An Đỗ Hữu Vị - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Trưng Nữ Vương
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
4 Thành phố Thuận An Hoàng Hoa Thám - Đường loại 1
Tua 18 - Cầu Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
5 Thành phố Thuận An Nguyễn Trãi - Đường loại 1
Đại lộ Bình Dương - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 22.960.000 12.630.000 10.330.000 7.340.000
6 Thành phố Thuận An Nguyễn Văn Tiết - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
Đất ở đô thị 22.960.000 12.630.000 10.330.000 7.340.000
7 Thành phố Thuận An Phan Đình Phùng - Đường loại 1
Cầu Phan Đình Phùng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
8 Thành phố Thuận An Thủ Khoa Huân - Đường loại 1
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Dốc Sỏi
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
9 Thành phố Thuận An Trưng Nữ Vương - Đường loại 1
Phan Đình Phùng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 28.700.000 15.790.000 12.920.000 9.180.000
10 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 3 Mũi Tàu - Tua 18
Đất ở đô thị 17.220.000 9.470.000 7.750.000 5.510.000
11 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 4 Cầu Cống - Ranh Thủ Dầu Một
Đất ở đô thị 18.300.000 10.070.000 8.240.000 5.860.000
12 Thành phố Thuận An Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT.745) - Đường loại 2
Ngã 3 Cây Liễu - Ngã 3 Nhà Đỏ
Đất ở đô thị 16.150.000 8.880.000 7.270.000 5.170.000
13 Thành phố Thuận An Cầu Sắt - Đường loại 2
Tua 18 - Cầu Phú Long cũ
Đất ở đô thị 21.530.000 11.840.000 9.690.000 6.890.000
14 Thành phố Thuận An Châu Văn Tiếp - Đường loại 2
Đỗ Thành Nhân - Cầu Sắt
Đất ở đô thị 21.530.000 11.840.000 9.690.000 6.890.000
15 Thành phố Thuận An Đồ Chiểu - Đường loại 2
Cầu Sắt - Thủ Khoa Huân + Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 21.530.000 11.840.000 9.690.000 6.890.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Thuận An

4.8/5 - (921 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?