Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Anh Sơn năm 2025
Khu vực: huyện Anh Sơn.
Loại đất: Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 7.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6002 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn NVH khối 6A - Chợ 6A | Đất TM-DV đô thị | 2.310.000 | |||
| 6003 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn NVH khối 6A - Chợ 6A | Đất ở đô thị | 4.200.000 | |||
| 6004 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn UBND Thị trấn | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| 6005 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn UBND Thị trấn | Đất TM-DV đô thị | 2.310.000 | |||
| 6006 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn UBND Thị trấn | Đất ở đô thị | 4.200.000 | |||
| 6007 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm VH - Sân vận động | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 6008 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm VH - Sân vận động | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 6009 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm VH - Sân vận động | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 6010 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Lý | Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | |||
| 6011 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Lý | Đất TM-DV đô thị | 2.145.000 | |||
| 6012 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Lý | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| 6013 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Sơn | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| 6014 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Sơn | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| 6015 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Sơn | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| 6016 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng Long - Ông Hùng Hà | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 6017 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng Long - Ông Hùng Hà | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 6018 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng Long - Ông Hùng Hà | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 6019 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng Dung - Ông Phúc Duyên | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 6020 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng Dung - Ông Phúc Duyên | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 6021 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng Dung - Ông Phúc Duyên | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 6022 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Bà Thế - Bà Dự | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6023 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Bà Thế - Bà Dự | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6024 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Bà Thế - Bà Dự | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6025 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Thạch Sơn (dãy 1) - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| 6026 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Thạch Sơn (dãy 1) - | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| 6027 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Thạch Sơn (dãy 1) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| 6028 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Dãy 3+4+5 | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6029 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Dãy 3+4+5 | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6030 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Dãy 3+4+5 | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6031 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Vùng nhà văn hóa khối 6B - | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| 6032 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Vùng nhà văn hóa khối 6B - | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| 6033 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Vùng nhà văn hóa khối 6B - | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| 6034 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Chi nhánh điện - Xí ngiệp Thủy Lợi | Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | |||
| 6035 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Chi nhánh điện - Xí ngiệp Thủy Lợi | Đất TM-DV đô thị | 1.760.000 | |||
| 6036 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Chi nhánh điện - Xí ngiệp Thủy Lợi | Đất ở đô thị | 3.200.000 | |||
| 6037 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Liệu - Ông Trình | Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | |||
| 6038 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Liệu - Ông Trình | Đất TM-DV đô thị | 1.760.000 | |||
| 6039 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Liệu - Ông Trình | Đất ở đô thị | 3.200.000 | |||
| 6040 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thắng - Ông Đông | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 6041 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thắng - Ông Đông | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 6042 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thắng - Ông Đông | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 6043 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Hòa - Ông Hồng | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 6044 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Hòa - Ông Hồng | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 6045 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Hòa - Ông Hồng | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 6046 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Từ Quốc lộ 7A vào xã Thạch Sơn (dãy 2) | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| 6047 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Từ Quốc lộ 7A vào xã Thạch Sơn (dãy 2) | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| 6048 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Từ Quốc lộ 7A vào xã Thạch Sơn (dãy 2) | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| 6049 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Ông Hồng | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 6050 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Ông Hồng | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 6051 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Ông Hồng | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 6052 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Tăng - Ông Huy Hảo | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 6053 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Tăng - Ông Huy Hảo | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 6054 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Tăng - Ông Huy Hảo | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 6055 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm Thanh thiếu nhi | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 6056 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm Thanh thiếu nhi | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 6057 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm Thanh thiếu nhi | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 6058 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Bạch than chợ | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6059 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Bạch than chợ | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6060 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Bạch than chợ | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6061 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau Trạm đường sông | Đất SX-KD đô thị | 275.000 | |||
| 6062 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau Trạm đường sông | Đất TM-DV đô thị | 303.000 | |||
| 6063 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau Trạm đường sông | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| 6064 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tân - Ông Thuận | Đất SX-KD đô thị | 275.000 | |||
| 6065 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tân - Ông Thuận | Đất TM-DV đô thị | 303.000 | |||
| 6066 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tân - Ông Thuận | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| 6067 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Sau Dược phẩm | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| 6068 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Sau Dược phẩm | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| 6069 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Sau Dược phẩm | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| 6070 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau (NVH K4A) | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| 6071 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau (NVH K4A) | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| 6072 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau (NVH K4A) | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| 6073 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Bà Hà | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| 6074 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Bà Hà | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| 6075 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Bà Hà | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| 6076 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Khu vực chợ cũ (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6077 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Khu vực chợ cũ (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6078 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Khu vực chợ cũ (dãy sau) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6079 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Huấn - Ông Lý | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 6080 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Huấn - Ông Lý | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 6081 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Huấn - Ông Lý | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 6082 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Đường - Ông Tường | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| 6083 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Đường - Ông Tường | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| 6084 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Đường - Ông Tường | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| 6085 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Kho Bạc NN - Đài truyền hình cũ (cổng chào cụm 2) | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| 6086 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Kho Bạc NN - Đài truyền hình cũ (cổng chào cụm 2) | Đất TM-DV đô thị | 4.125.000 | |||
| 6087 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Kho Bạc NN - Đài truyền hình cũ (cổng chào cụm 2) | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| 6088 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh Thuận - Ông Tú | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| 6089 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh Thuận - Ông Tú | Đất TM-DV đô thị | 4.125.000 | |||
| 6090 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh Thuận - Ông Tú | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| 6091 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Bà Loan Vinh - Dược phẩm | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| 6092 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Bà Loan Vinh - Dược phẩm | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| 6093 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Bà Loan Vinh - Dược phẩm | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| 6094 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Sau Khu tập thể Kho Bạc | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| 6095 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Sau Khu tập thể Kho Bạc | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| 6096 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Sau Khu tập thể Kho Bạc | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| 6097 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Khối 1B (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6098 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Khối 1B (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6099 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Khối 1B (dãy sau) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6100 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Khối 2 | Đất SX-KD đô thị | 175.000 | |||
| 6101 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Khối 2 | Đất TM-DV đô thị | 193.000 | |||
| 6102 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Khối 2 | Đất ở đô thị | 350.000 | |||
| 6103 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm máy kéo cũ (dãy 2) | Đất SX-KD đô thị | 175.000 | |||
| 6104 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm máy kéo cũ (dãy 2) | Đất TM-DV đô thị | 193.000 | |||
| 6105 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm máy kéo cũ (dãy 2) | Đất ở đô thị | 350.000 | |||
| 6106 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Sỹ - Ông Quế | Đất SX-KD đô thị | 325.000 | |||
| 6107 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Sỹ - Ông Quế | Đất TM-DV đô thị | 358.000 | |||
| 6108 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Sỹ - Ông Quế | Đất ở đô thị | 650.000 | |||
| 6109 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Hốc Đồn vùng ông Nhuần | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6110 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Hốc Đồn vùng ông Nhuần | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6111 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Hốc Đồn vùng ông Nhuần | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6112 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng Nam - Ông Huy | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| 6113 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng Nam - Ông Huy | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| 6114 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng Nam - Ông Huy | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| 6115 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm vật tư - Ông Trung | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| 6116 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm vật tư - Ông Trung | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| 6117 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm vật tư - Ông Trung | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| 6118 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hoàng - Ông Hùng (ngã tư khối 3 và khối 4B) | Đất SX-KD đô thị | 550.000 | |||
| 6119 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hoàng - Ông Hùng (ngã tư khối 3 và khối 4B) | Đất TM-DV đô thị | 605.000 | |||
| 6120 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hoàng - Ông Hùng (ngã tư khối 3 và khối 4B) | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| 6121 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Kỳ - UBND thị trấn (Dãy 2) | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 6122 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Kỳ - UBND thị trấn (Dãy 2) | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 6123 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Kỳ - UBND thị trấn (Dãy 2) | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 6124 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Kỳ - UBND thị trấn (Dãy 1) | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 6125 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Kỳ - UBND thị trấn (Dãy 1) | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 6126 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Kỳ - UBND thị trấn (Dãy 1) | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 6127 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Xớn Hà - Ngân hàng NN | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| 6128 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Xớn Hà - Ngân hàng NN | Đất TM-DV đô thị | 2.640.000 | |||
| 6129 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Xớn Hà - Ngân hàng NN | Đất ở đô thị | 4.800.000 | |||
| 6130 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Độ - Ông Hùng (bà Hòa) | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| 6131 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Độ - Ông Hùng (bà Hòa) | Đất TM-DV đô thị | 2.640.000 | |||
| 6132 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Độ - Ông Hùng (bà Hòa) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | |||
| 6133 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Lĩnh Xuân (ông cường) - Ông Đông | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| 6134 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Lĩnh Xuân (ông cường) - Ông Đông | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| 6135 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Ông Lĩnh Xuân (ông cường) - Ông Đông | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| 6136 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Cổng chào khối 2 - Ông Đồng | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| 6137 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Cổng chào khối 2 - Ông Đồng | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| 6138 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Cổng chào khối 2 - Ông Đồng | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| 6139 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Bà Hà Việt - Ông Hà Huệ | Đất SX-KD đô thị | 2.300.000 | |||
| 6140 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Bà Hà Việt - Ông Hà Huệ | Đất TM-DV đô thị | 2.530.000 | |||
| 6141 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn Bà Hà Việt - Ông Hà Huệ | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| 6142 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thiện Hường - Ông Hùng Nam | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 6143 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thiện Hường - Ông Hùng Nam | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 6144 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thiện Hường - Ông Hùng Nam | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 6145 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hào - Bà Nghĩa | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6146 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hào - Bà Nghĩa | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6147 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hào - Bà Nghĩa | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6148 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Ông Sỹ | Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | |||
| 6149 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Ông Sỹ | Đất TM-DV đô thị | 2.145.000 | |||
| 6150 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Ông Sỹ | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| 6151 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm vật tư - Bưu điện Kim Nhan | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| 6152 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm vật tư - Bưu điện Kim Nhan | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| 6153 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Trạm vật tư - Bưu điện Kim Nhan | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| 6154 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Vân - Ông Khuy | Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | |||
| 6155 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Vân - Ông Khuy | Đất TM-DV đô thị | 2.145.000 | |||
| 6156 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Vân - Ông Khuy | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| 6157 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Trạm BVTV | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| 6158 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Trạm BVTV | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| 6159 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Minh - Trạm BVTV | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| 6160 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Đức - Bà Hoa | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6161 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Đức - Bà Hoa | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6162 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Đức - Bà Hoa | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6163 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Hội Sơn (dãy 2) | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6164 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Hội Sơn (dãy 2) | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6165 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Hội Sơn (dãy 2) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6166 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Khối 2 (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 150.000 | |||
| 6167 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Khối 2 (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 165.000 | |||
| 6168 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Khối 2 (dãy sau) | Đất ở đô thị | 300.000 | |||
| 6169 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Giang - Ông Quyền | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 6170 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Giang - Ông Quyền | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 6171 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Giang - Ông Quyền | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 6172 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B, 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tân - Ông Sơn | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| 6173 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B, 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tân - Ông Sơn | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| 6174 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B, 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tân - Ông Sơn | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| 6175 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng - Ông Hoa | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 6176 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng - Ông Hoa | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 6177 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng - Ông Hoa | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 6178 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Hội Sơn (dãy 1) | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| 6179 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Hội Sơn (dãy 1) | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| 6180 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào xã Hội Sơn (dãy 1) | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| 6181 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Sau cơ quan Hạt kiểm lâm | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| 6182 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Sau cơ quan Hạt kiểm lâm | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| 6183 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Sau cơ quan Hạt kiểm lâm | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| 6184 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Hạt Kiểm lâm - Lương thực cũ | Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | |||
| 6185 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Hạt Kiểm lâm - Lương thực cũ | Đất TM-DV đô thị | 1.760.000 | |||
| 6186 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Hạt Kiểm lâm - Lương thực cũ | Đất ở đô thị | 3.200.000 | |||
| 6187 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Phùng Tâm - Ông Sơn Trúc | Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | |||
| 6188 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Phùng Tâm - Ông Sơn Trúc | Đất TM-DV đô thị | 1.760.000 | |||
| 6189 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Ông Phùng Tâm - Ông Sơn Trúc | Đất ở đô thị | 3.200.000 | |||
| 6190 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Tảo nha dãy 2 + 3 | Đất SX-KD đô thị | 175.000 | |||
| 6191 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Tảo nha dãy 2 + 3 | Đất TM-DV đô thị | 193.000 | |||
| 6192 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn Tảo nha dãy 2 + 3 | Đất ở đô thị | 350.000 | |||
| 6193 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Ông Hồng - Khe Bò Đái | Đất SX-KD đô thị | 175.000 | |||
| 6194 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Ông Hồng - Khe Bò Đái | Đất TM-DV đô thị | 193.000 | |||
| 6195 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Ông Hồng - Khe Bò Đái | Đất ở đô thị | 350.000 | |||
| 6196 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn QL 7A - Bến Than (Bà Thịnh) | Đất SX-KD đô thị | 275.000 | |||
| 6197 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn QL 7A - Bến Than (Bà Thịnh) | Đất TM-DV đô thị | 303.000 | |||
| 6198 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn QL 7A - Bến Than (Bà Thịnh) | Đất ở đô thị | 550.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6002 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn NVH khối 6A - Chợ 6A | Đất TM-DV đô thị | 2.310.000 | |||
| 6003 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn NVH khối 6A - Chợ 6A | Đất ở đô thị | 4.200.000 | |||
| 6004 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn UBND Thị trấn | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| 6005 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn UBND Thị trấn | Đất TM-DV đô thị | 2.310.000 | |||
| 6006 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn UBND Thị trấn | Đất ở đô thị | 4.200.000 | |||
| 6007 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm VH - Sân vận động | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 6008 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm VH - Sân vận động | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 6009 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm VH - Sân vận động | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 6010 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Lý | Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | |||
| 6011 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Lý | Đất TM-DV đô thị | 2.145.000 | |||
| 6012 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Lý | Đất ở đô thị | 3.900.000 | |||
| 6013 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Sơn | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| 6014 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Sơn | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| 6015 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Sơn | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| 6016 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng Long - Ông Hùng Hà | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 |
