Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Anh Sơn năm 2025
Khu vực: huyện Anh Sơn.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 1.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Nhà ông Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Nhà ông Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Nhà ông Thuận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Phạm văn Hà (ô Việt thôn 4) - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 5 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Phạm văn Hà (ô Việt thôn 4) - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 6 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Phạm văn Hà (ô Việt thôn 4) - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 8 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Nhà Thái Hà thôn 6 - Anh Cường Loan thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 9 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Nhà Thái Hà thôn 6 - Anh Cường Loan thôn 8 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 10 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT xã - Bà Minh Mạnh thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 11 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT xã - Bà Minh Mạnh thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 12 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT xã - Bà Minh Mạnh thôn 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 13 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT thôn 5 - Ông Tân Hồ thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 14 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT thôn 5 - Ông Tân Hồ thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 15 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT thôn 5 - Ông Tân Hồ thôn 5 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 16 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Anh Sen Việt thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 17 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Anh Sen Việt thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 18 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Anh Sen Việt thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 19 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3,1 - Xã Thọ Sơn Đền Thờ Lý Nhật Quang - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 20 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3,1 - Xã Thọ Sơn Đền Thờ Lý Nhật Quang - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 21 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3,1 - Xã Thọ Sơn Đền Thờ Lý Nhật Quang - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 22 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Thành Mai thôn 3 - Anh Tấn Bé thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 23 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Thành Mai thôn 3 - Anh Tấn Bé thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 24 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Thành Mai thôn 3 - Anh Tấn Bé thôn 3 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 25 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc thoôn 8, thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Chắt ( bà Tấn) thôn 8 - Bà Quế (Sơn) thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 26 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc thoôn 8, thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Chắt ( bà Tấn) thôn 8 - Bà Quế (Sơn) thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 27 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc thoôn 8, thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Chắt ( bà Tấn) thôn 8 - Bà Quế (Sơn) thôn 9 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 28 | Huyện Anh Sơn |
Trục Đường dọc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Nguyệt An - Ông Hoa Khả | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 29 | Huyện Anh Sơn |
Trục Đường dọc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Nguyệt An - Ông Hoa Khả | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 30 | Huyện Anh Sơn |
Trục Đường dọc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Nguyệt An - Ông Hoa Khả | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 31 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Đá Bạc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Long Minh thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 32 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Đá Bạc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Long Minh thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 33 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Đá Bạc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Long Minh thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 34 | Huyện Anh Sơn |
Truc đường doc Hóc van Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Hà Thanh thôn 6 - Ông Được Hồng thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 35 | Huyện Anh Sơn |
Truc đường doc Hóc van Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Hà Thanh thôn 6 - Ông Được Hồng thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 36 | Huyện Anh Sơn |
Truc đường doc Hóc van Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Ông Hà Thanh thôn 6 - Ông Được Hồng thôn 6 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 37 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Ngang Thôn 5,6 - Xã Thọ Sơn Ông Lê Lân thôn 6 - Ông Bích Khoa thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 38 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Ngang Thôn 5,6 - Xã Thọ Sơn Ông Lê Lân thôn 6 - Ông Bích Khoa thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 39 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Ngang Thôn 5,6 - Xã Thọ Sơn Ông Lê Lân thôn 6 - Ông Bích Khoa thôn 5 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 40 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Phan Dịnh thôn 5 - Ông Sang Hà thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 41 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Phan Dịnh thôn 5 - Ông Sang Hà thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 42 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Phan Dịnh thôn 5 - Ông Sang Hà thôn 5 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 43 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5,7 - Xã Thọ Sơn Anh Tuân Bình thôn 5 - Nhà Đức Thảo thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 44 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5,7 - Xã Thọ Sơn Anh Tuân Bình thôn 5 - Nhà Đức Thảo thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 45 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5,7 - Xã Thọ Sơn Anh Tuân Bình thôn 5 - Nhà Đức Thảo thôn 7 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 46 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Anh Tình Hoa thôn 7 - Ông Hoa Nghi thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 47 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Anh Tình Hoa thôn 7 - Ông Hoa Nghi thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 48 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Anh Tình Hoa thôn 7 - Ông Hoa Nghi thôn 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 49 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn Anh Kỷ Vinh thôn 7 - Anh Sử Thành thôn 8 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 50 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn Anh Kỷ Vinh thôn 7 - Anh Sử Thành thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 51 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn Anh Kỷ Vinh thôn 7 - Anh Sử Thành thôn 8 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 52 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Chung Hương thôn 1 - Anh Hiếu Hoa thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 53 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Chung Hương thôn 1 - Anh Hiếu Hoa thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 54 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Chung Hương thôn 1 - Anh Hiếu Hoa thôn 1 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 55 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Hoan Hương thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 56 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Hoan Hương thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 57 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Hoan Hương thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 58 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Anh Châu Nhàn thôn 1 - Anh Lễ Mơ thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 59 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Anh Châu Nhàn thôn 1 - Anh Lễ Mơ thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 60 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Anh Châu Nhàn thôn 1 - Anh Lễ Mơ thôn 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 61 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Anh Mậu thôn 9 - Anh Thìn thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 62 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Anh Mậu thôn 9 - Anh Thìn thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 63 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Anh Mậu thôn 9 - Anh Thìn thôn 9 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 64 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Vỵ Tý thôn 9 - Ông Xoan thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 65 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Vỵ Tý thôn 9 - Ông Xoan thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 66 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Vỵ Tý thôn 9 - Ông Xoan thôn 9 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 67 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Chọ Đẩu, Thôn 9 - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Giáp thôn 9 - Ông Vinh thopon 9 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 68 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Chọ Đẩu, Thôn 9 - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Giáp thôn 9 - Ông Vinh thopon 9 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 69 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Chọ Đẩu, Thôn 9 - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Giáp thôn 9 - Ông Vinh thopon 9 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 70 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Phương thôn 9 - Ông Đạo thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 71 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Phương thôn 9 - Ông Đạo thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 72 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Phương thôn 9 - Ông Đạo thôn 9 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 73 | Huyện Anh Sơn |
Đường Chọ Rọng Chọ Đẩu Thôn 8,9 - Xã Thọ Sơn Ông Hiếu thôn 8 - Bà Thìn thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 74 | Huyện Anh Sơn |
Đường Chọ Rọng Chọ Đẩu Thôn 8,9 - Xã Thọ Sơn Ông Hiếu thôn 8 - Bà Thìn thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 75 | Huyện Anh Sơn |
Đường Chọ Rọng Chọ Đẩu Thôn 8,9 - Xã Thọ Sơn Ông Hiếu thôn 8 - Bà Thìn thôn 9 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 76 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Bê tông bằng Thôn 8,Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Thuận Hoa thôn 8 - Bà Hà Bình thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 77 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Bê tông bằng Thôn 8,Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Thuận Hoa thôn 8 - Bà Hà Bình thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 78 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Bê tông bằng Thôn 8,Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Ông Thuận Hoa thôn 8 - Bà Hà Bình thôn 9 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 79 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 8.9 - Xã Thọ Sơn Ông Hợi thôn 8 - Ông Hồng Bính thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 80 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 8.9 - Xã Thọ Sơn Ông Hợi thôn 8 - Ông Hồng Bính thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 81 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 8.9 - Xã Thọ Sơn Ông Hợi thôn 8 - Ông Hồng Bính thôn 9 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 82 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Ông Thoại thôn 8 - Ông Tiềm Thủy thôn 8 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 83 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Ông Thoại thôn 8 - Ông Tiềm Thủy thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 84 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Ông Thoại thôn 8 - Ông Tiềm Thủy thôn 8 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 85 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7.8 - Xã Thọ Sơn Anh Hoa San thôn 8 - Bà Tỵ thôn 8 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 86 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7.8 - Xã Thọ Sơn Anh Hoa San thôn 8 - Bà Tỵ thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 87 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7.8 - Xã Thọ Sơn Anh Hoa San thôn 8 - Bà Tỵ thôn 8 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 88 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Trường Mầm Non. Vĩnh Sơn - Anh Trường Thơm thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 89 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Trường Mầm Non. Vĩnh Sơn - Anh Trường Thơm thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 90 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Trường Mầm Non. Vĩnh Sơn - Anh Trường Thơm thôn 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 91 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Khu vực Chợ - Gò Khoát | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 92 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Khu vực Chợ - Gò Khoát | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 93 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Khu vực Chợ - Gò Khoát | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 94 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Tài Lương thôn 5 - Ông Quảng Hệ thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 95 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Tài Lương thôn 5 - Ông Quảng Hệ thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 96 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Tài Lương thôn 5 - Ông Quảng Hệ thôn 5 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 97 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Thủy Quế thôn 7 - Ông Hoa Loan | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 98 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Thủy Quế thôn 7 - Ông Hoa Loan | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 99 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Thủy Quế thôn 7 - Ông Hoa Loan | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 100 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 1, thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Long Tranh Thôn 1 ông Tùng Hồ thôn 4 - Bà Truyền Thôn 1, Ông Lan thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 101 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 1, thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Long Tranh Thôn 1 ông Tùng Hồ thôn 4 - Bà Truyền Thôn 1, Ông Lan thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 102 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 1, thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Long Tranh Thôn 1 ông Tùng Hồ thôn 4 - Bà Truyền Thôn 1, Ông Lan thôn 4 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 103 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Đàn Loan thôn 1 - Nhà Cố Thân thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 104 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Đàn Loan thôn 1 - Nhà Cố Thân thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 105 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Đàn Loan thôn 1 - Nhà Cố Thân thôn 1 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 106 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Nhiệm thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 107 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Nhiệm thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 108 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Nhiệm thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 109 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Nguộc Năm thôn 1 - Ông Lô thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 110 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Nguộc Năm thôn 1 - Ông Lô thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 111 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Ông Nguộc Năm thôn 1 - Ông Lô thôn 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 112 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Hùng Thai thôn 4 - Ông Toàn Yến thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 113 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Hùng Thai thôn 4 - Ông Toàn Yến thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 114 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Hùng Thai thôn 4 - Ông Toàn Yến thôn 4 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 115 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 2,3 - Xã Thọ Sơn Ông Tài Hà thôn 3 - Bà Chín Nguyên thôn 2 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 116 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 2,3 - Xã Thọ Sơn Ông Tài Hà thôn 3 - Bà Chín Nguyên thôn 2 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 117 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 2,3 - Xã Thọ Sơn Ông Tài Hà thôn 3 - Bà Chín Nguyên thôn 2 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 118 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Nhựa Chính Thôn 1,2,3 - Xã Thọ Sơn Ông Tùng Kính thôn 3 - Anh Diện Yến thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 119 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Nhựa Chính Thôn 1,2,3 - Xã Thọ Sơn Ông Tùng Kính thôn 3 - Anh Diện Yến thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 120 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Nhựa Chính Thôn 1,2,3 - Xã Thọ Sơn Ông Tùng Kính thôn 3 - Anh Diện Yến thôn 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 121 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Rú Trổ Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Tùng Quế thôn 5 - Bà Cúc Phan thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 122 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Rú Trổ Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Tùng Quế thôn 5 - Bà Cúc Phan thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 123 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Rú Trổ Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Ông Tùng Quế thôn 5 - Bà Cúc Phan thôn 4 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 124 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang, Cồn Cốc Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Duẩn Đồng thôn 5 - Ông Truật Thanh thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 125 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang, Cồn Cốc Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Duẩn Đồng thôn 5 - Ông Truật Thanh thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 126 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang, Cồn Cốc Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Duẩn Đồng thôn 5 - Ông Truật Thanh thôn 5 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 127 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4.5 - Xã Thọ Sơn Anh Hồng Vân thôn 4 - Anh Thắng Âu thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 128 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4.5 - Xã Thọ Sơn Anh Hồng Vân thôn 4 - Anh Thắng Âu thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 129 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4.5 - Xã Thọ Sơn Anh Hồng Vân thôn 4 - Anh Thắng Âu thôn 5 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 130 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và thôn 4 - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Cầu Ka thôn 3 - Bà Điệp thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 131 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và thôn 4 - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Cầu Ka thôn 3 - Bà Điệp thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 132 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và thôn 4 - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Cầu Ka thôn 3 - Bà Điệp thôn 4 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 133 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Ôn thôn 4 - Ông Việt Loan thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 134 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Ôn thôn 4 - Ông Việt Loan thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 135 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Ông Ôn thôn 4 - Ông Việt Loan thôn 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 136 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Bà Kim thôn 3 - Ông Tùng Hồ thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 137 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Bà Kim thôn 3 - Ông Tùng Hồ thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 138 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và Thôn 4 - Xã Thọ Sơn Bà Kim thôn 3 - Ông Tùng Hồ thôn 4 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 139 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3.4 - Xã Thọ Sơn Anh Võ Trâm Xuân thôn 3 - Ông Châu thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 140 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3.4 - Xã Thọ Sơn Anh Võ Trâm Xuân thôn 3 - Ông Châu thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 141 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3.4 - Xã Thọ Sơn Anh Võ Trâm Xuân thôn 3 - Ông Châu thôn 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 142 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn Anh Phúc Phượng thôn 3 - Anh Hòa Lợi thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 143 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn Anh Phúc Phượng thôn 3 - Anh Hòa Lợi thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 144 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn Anh Phúc Phượng thôn 3 - Anh Hòa Lợi thôn 3 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 145 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Bà Xuân Thửu Xuân thôn 3 - Ông Hoành Hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 146 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Bà Xuân Thửu Xuân thôn 3 - Ông Hoành Hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 147 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Bà Xuân Thửu Xuân thôn 3 - Ông Hoành Hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 148 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Định Thìn thôn 3 - ông năm bốn thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 149 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Định Thìn thôn 3 - ông năm bốn thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 150 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Định Thìn thôn 3 - ông năm bốn thôn 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 151 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn ÔngViệt Liêu thôn 3 - Anh Trung Quỳnh thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 152 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn ÔngViệt Liêu thôn 3 - Anh Trung Quỳnh thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 153 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn ÔngViệt Liêu thôn 3 - Anh Trung Quỳnh thôn 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 154 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Nga Sửu thôn 3 - Ông Đối Hơi thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 155 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Nga Sửu thôn 3 - Ông Đối Hơi thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 156 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Nga Sửu thôn 3 - Ông Đối Hơi thôn 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 157 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Bà Chinh thôn 3 - Bà Hà Đức thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 158 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Bà Chinh thôn 3 - Bà Hà Đức thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 159 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Bà Chinh thôn 3 - Bà Hà Đức thôn 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 160 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Thanh Lan - Ông Định Thường thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 161 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Thanh Lan - Ông Định Thường thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 162 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn Ông Thanh Lan - Ông Định Thường thôn 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 163 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 164 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 165 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 166 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 167 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 168 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 169 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 170 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 171 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 172 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Từ nhà ông Thanh đến nhà ông Giang | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 173 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Từ nhà ông Thanh đến nhà ông Giang | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 174 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Từ nhà ông Thanh đến nhà ông Giang | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 175 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 76, 90, 92, 95, 96, 115, 116, 118, 121, 123, 124, 125, 126, 122, 133 T Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 176 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 76, 90, 92, 95, 96, 115, 116, 118, 121, 123, 124, 125, 126, 122, 133 T Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 177 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 76, 90, 92, 95, 96, 115, 116, 118, 121, 123, 124, 125, 126, 122, 133 T Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 178 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 3, 7, 17, 18, 19, 27, 37, 42, 48, 49, 53, 54, 61, 62, 70, 72, 81, 82, Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 179 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 3, 7, 17, 18, 19, 27, 37, 42, 48, 49, 53, 54, 61, 62, 70, 72, 81, 82, Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 180 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 3, 7, 17, 18, 19, 27, 37, 42, 48, 49, 53, 54, 61, 62, 70, 72, 81, 82, Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 181 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 11 Tờ 48) - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 182 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 11 Tờ 48) - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 183 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 11 Tờ 48) - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 184 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 2, 4, 17, 20, 21, 24, 25, 27, 29, 31, 34, 38, 41, 42, 43, 45, 47, 49, Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 185 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 2, 4, 17, 20, 21, 24, 25, 27, 29, 31, 34, 38, 41, 42, 43, 45, 47, 49, Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 186 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 2, 4, 17, 20, 21, 24, 25, 27, 29, 31, 34, 38, 41, 42, 43, 45, 47, 49, Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 187 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 5 (Thửa 81, 88, 97, 99, 100 Tờ 47) - Xã Thọ Sơn trạm y tế - đến thái hường, Ngọc Xuyến | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 188 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 5 (Thửa 81, 88, 97, 99, 100 Tờ 47) - Xã Thọ Sơn trạm y tế - đến thái hường, Ngọc Xuyến | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 189 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 5 (Thửa 81, 88, 97, 99, 100 Tờ 47) - Xã Thọ Sơn trạm y tế - đến thái hường, Ngọc Xuyến | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 190 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 1, 3, 9, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 31 | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 191 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 1, 3, 9, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 31 | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 192 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 1, 3, 9, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 31 | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 193 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 52, 70 Tờ 46) - Xã Thọ Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 194 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 52, 70 Tờ 46) - Xã Thọ Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 195 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 52, 70 Tờ 46) - Xã Thọ Sơn | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 196 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 21, 22, 25, 27, 29, 30, 32 | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 197 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 21, 22, 25, 27, 29, 30, 32 | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 198 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 21, 22, 25, 27, 29, 30, 32 | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 199 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 35, 40 Tờ 45 - Xã Thọ Sơn Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 200 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 35, 40 Tờ 45 - Xã Thọ Sơn Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 201 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 35, 40 Tờ 45 - Xã Thọ Sơn Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 202 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 5, 7, 10, 16, 22, 27, 31, 36, 41, 45, 46, 47, 48, 51, 53 Tờ Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 203 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 5, 7, 10, 16, 22, 27, 31, 36, 41, 45, 46, 47, 48, 51, 53 Tờ Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 204 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 5, 7, 10, 16, 22, 27, 31, 36, 41, 45, 46, 47, 48, 51, 53 Tờ Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 205 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 30 Tờ 44 - Xã Thọ Sơn Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 206 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 30 Tờ 44 - Xã Thọ Sơn Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 207 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 30 Tờ 44 - Xã Thọ Sơn Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 208 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 9, 17, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 34, 35, 36, 41, 42, 52, Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 209 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 9, 17, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 34, 35, 36, 41, 42, 52, Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 210 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 9, 17, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 34, 35, 36, 41, 42, 52, Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 211 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 212 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 213 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 214 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4,2,3 - Xã Thọ Sơn Thái Hường đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 215 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4,2,3 - Xã Thọ Sơn Thái Hường đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 216 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4,2,3 - Xã Thọ Sơn Thái Hường đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 217 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn hội quán đi ô hải - Trạm y tế | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 218 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn hội quán đi ô hải - Trạm y tế | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 219 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn hội quán đi ô hải - Trạm y tế | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 220 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 221 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 222 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 223 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 224 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 225 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 226 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn trạm y tế - Tân tiến | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 227 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn trạm y tế - Tân tiến | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 228 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn trạm y tế - Tân tiến | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 229 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn hội quán đi ô hải - Trạm y tế | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 230 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn hội quán đi ô hải - Trạm y tế | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 231 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn hội quán đi ô hải - Trạm y tế | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 232 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 233 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 234 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 235 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10,11 - Xã Thọ Sơn Khắc Quang - đến bà Thu và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 236 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10,11 - Xã Thọ Sơn Khắc Quang - đến bà Thu và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 237 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10,11 - Xã Thọ Sơn Khắc Quang - đến bà Thu và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 238 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 239 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 240 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 241 | Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 39, 41, 42, 56, 65, 87, 102 khăc quang - bà thu | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 242 | Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 39, 41, 42, 56, 65, 87, 102 khăc quang - bà thu | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 243 | Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 39, 41, 42, 56, 65, 87, 102 khăc quang - bà thu | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 244 | Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 145, 148, 149, 155, 157, 15 khăc quang - bà thu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 245 | Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 145, 148, 149, 155, 157, 15 khăc quang - bà thu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 246 | Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 145, 148, 149, 155, 157, 15 khăc quang - bà thu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 247 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 248 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 249 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 250 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 251 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 252 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 253 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Ông Máy - Động Đót | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 254 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Ông Máy - Động Đót | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 255 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn Ông Máy - Động Đót | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 256 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Quyết Hà - Ông Máy | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 257 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Quyết Hà - Ông Máy | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 258 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn Quyết Hà - Ông Máy | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 259 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Trạm Điện thôn 6 - Ông Từ thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 260 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Trạm Điện thôn 6 - Ông Từ thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 261 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Trạm Điện thôn 6 - Ông Từ thôn 7 | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 262 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 86, 92, 103, 109, 112 Tờ 56) - Xã Thọ Sơn Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 263 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 86, 92, 103, 109, 112 Tờ 56) - Xã Thọ Sơn Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 264 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 86, 92, 103, 109, 112 Tờ 56) - Xã Thọ Sơn Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 265 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 7, 8, 16, 18, 22, 23, 25, 26, 38, 51, 52, 54, 66, 109 Tờ 56 Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 266 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 7, 8, 16, 18, 22, 23, 25, 26, 38, 51, 52, 54, 66, 109 Tờ 56 Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 267 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 7, 8, 16, 18, 22, 23, 25, 26, 38, 51, 52, 54, 66, 109 Tờ 56 Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 268 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 111, 125, 142, 149, 134, 1 Tờ 51) - Xã Thọ Sơn Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 269 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 111, 125, 142, 149, 134, 1 Tờ 51) - Xã Thọ Sơn Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 270 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 111, 125, 142, 149, 134, 1 Tờ 51) - Xã Thọ Sơn Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 271 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 2, 10, 13, 15, 19, 21, 27, 29, 30, 36, 41, 42, 44, 55, 63, Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 272 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 2, 10, 13, 15, 19, 21, 27, 29, 30, 36, 41, 42, 44, 55, 63, Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 273 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 2, 10, 13, 15, 19, 21, 27, 29, 30, 36, 41, 42, 44, 55, 63, Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 274 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 12, 32, 34, 69, 74, 75, 82, 83, 85, 86, 87, 88, 90, 92, 95, Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 275 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 12, 32, 34, 69, 74, 75, 82, 83, 85, 86, 87, 88, 90, 92, 95, Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 276 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 12, 32, 34, 69, 74, 75, 82, 83, 85, 86, 87, 88, 90, 92, 95, Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 277 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 8, 35, 39, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 85, 90, 91, 92, 93, 9 Ông Khoát - Ông Báo | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 278 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 8, 35, 39, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 85, 90, 91, 92, 93, 9 Ông Khoát - Ông Báo | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 279 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 8, 35, 39, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 85, 90, 91, 92, 93, 9 Ông Khoát - Ông Báo | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 280 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 2, 3, 4, 6, 13, 15, 16, 36, 37, 155 Tờ 51) - Xã Thọ Sơn Ông Khoát - Ông Báo | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 281 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 2, 3, 4, 6, 13, 15, 16, 36, 37, 155 Tờ 51) - Xã Thọ Sơn Ông Khoát - Ông Báo | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 282 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 2, 3, 4, 6, 13, 15, 16, 36, 37, 155 Tờ 51) - Xã Thọ Sơn Ông Khoát - Ông Báo | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 283 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 74, 75, 7, 12, 85 Ông Khoát - Ông Báo | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 284 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 74, 75, 7, 12, 85 Ông Khoát - Ông Báo | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 285 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 74, 75, 7, 12, 85 Ông Khoát - Ông Báo | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 286 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 25, 34 Tờ 50) - Xã Thọ Sơn Ông Khoát - Ông Báo | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 287 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 25, 34 Tờ 50) - Xã Thọ Sơn Ông Khoát - Ông Báo | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 288 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 25, 34 Tờ 50) - Xã Thọ Sơn Ông Khoát - Ông Báo | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 289 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Ông Lộc - Trạm điện | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 290 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Ông Lộc - Trạm điện | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 291 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Ông Lộc - Trạm điện | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 292 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5,6,7 - Xã Thọ Sơn Hoành Hoa - Tiên kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 293 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5,6,7 - Xã Thọ Sơn Hoành Hoa - Tiên kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 294 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5,6,7 - Xã Thọ Sơn Hoành Hoa - Tiên kỳ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 295 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5, 6 - Xã Thọ Sơn Quyết Hà - Hoành Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 135.000 | |||
| 296 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5, 6 - Xã Thọ Sơn Quyết Hà - Hoành Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 149.000 | |||
| 297 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5, 6 - Xã Thọ Sơn Quyết Hà - Hoành Hoa | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| 298 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 299 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 300 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 301 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 302 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 303 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 304 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 305 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 306 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 307 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Hạo - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 308 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Hạo - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 309 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Hạo - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 310 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Ngọc - Ông Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 311 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Ngọc - Ông Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 312 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Ngọc - Ông Hữu | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 313 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Ngọ - Bà Loan | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 314 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Ngọ - Bà Loan | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 315 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Ngọ - Bà Loan | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 316 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Gần - Ông Huy | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 317 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Gần - Ông Huy | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 318 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Gần - Ông Huy | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 319 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Đình An - Ông Bá | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 320 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Đình An - Ông Bá | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 321 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Đình An - Ông Bá | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 322 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Lâm - Ông Yên | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 323 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Lâm - Ông Yên | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 324 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Lâm - Ông Yên | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 325 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Biển - Ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 326 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Biển - Ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 327 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Biển - Ông Tứ | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 328 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Thinh - Ông Lê Doãn Đức | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 329 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Thinh - Ông Lê Doãn Đức | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 330 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Thinh - Ông Lê Doãn Đức | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 331 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Hồ Ngọc Nhượng - Ông Trần Minh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 332 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Hồ Ngọc Nhượng - Ông Trần Minh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 333 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Hồ Ngọc Nhượng - Ông Trần Minh Đức | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 334 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Đỗ Minh Đức - Ông Lê Văn Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 335 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Đỗ Minh Đức - Ông Lê Văn Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 336 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Đỗ Minh Đức - Ông Lê Văn Nghĩa | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 337 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nguyên Liệu Mía - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Trần Văn Phương - Ông Trần Văn Phương | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 338 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nguyên Liệu Mía - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Trần Văn Phương - Ông Trần Văn Phương | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 339 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nguyên Liệu Mía - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Trần Văn Phương - Ông Trần Văn Phương | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 340 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Trần Anh Tuấn - Ông Nguyễn Hữu Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 341 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Trần Anh Tuấn - Ông Nguyễn Hữu Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 342 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Trần Anh Tuấn - Ông Nguyễn Hữu Hữu | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 343 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Hồ Ngọc Đồng - Ông lê Doãn Tính | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 344 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Hồ Ngọc Đồng - Ông lê Doãn Tính | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 345 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Hồ Ngọc Đồng - Ông lê Doãn Tính | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 346 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Hữu Sơn - Ông Nguyễn Hữu Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 347 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Hữu Sơn - Ông Nguyễn Hữu Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 348 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Hữu Sơn - Ông Nguyễn Hữu Thọ | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 349 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Lương Hồng Sơn - Ông Hà Văn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 350 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Lương Hồng Sơn - Ông Hà Văn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 351 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Lương Hồng Sơn - Ông Hà Văn Kim | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 352 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Hà Văn Tùng - Ông Lương Văn Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 353 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Hà Văn Tùng - Ông Lương Văn Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 354 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Hà Văn Tùng - Ông Lương Văn Thắng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 355 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 356 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 357 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 358 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Lương văn Quyền - Lương văn Xao | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 359 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Lương văn Quyền - Lương văn Xao | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 360 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Lương văn Quyền - Lương văn Xao | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 361 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 362 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 363 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 364 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Lưu Văn Bằng - Ông Nguyễn Văn Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 365 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Lưu Văn Bằng - Ông Nguyễn Văn Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 366 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Lưu Văn Bằng - Ông Nguyễn Văn Hợi | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 367 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 368 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 369 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 370 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Hải - Ông Võ trọng Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 371 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Hải - Ông Võ trọng Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 372 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Hải - Ông Võ trọng Hòa | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 373 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 374 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 375 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 376 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Hữu Tiến - Ông Nguyễn Văn Trường | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 377 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Hữu Tiến - Ông Nguyễn Văn Trường | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 378 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Hữu Tiến - Ông Nguyễn Văn Trường | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 379 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Phan Tất Vỹ - Ông Nguyễn Phùng Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 380 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Phan Tất Vỹ - Ông Nguyễn Phùng Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 381 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Phan Tất Vỹ - Ông Nguyễn Phùng Toàn | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 382 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 383 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 384 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 385 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Vùng đất quy hoạch đấu giá đất ở | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 386 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Vùng đất quy hoạch đấu giá đất ở | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 387 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Vùng đất quy hoạch đấu giá đất ở | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 388 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 389 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 390 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 391 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Đình Bình | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 392 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Đình Bình | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 393 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn Ông Nguyễn Đình Bình | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 394 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 395 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 74.000 | |||
| 396 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 135.000 | |||
| 397 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Quyền - Ông Lê Thân | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 398 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Quyền - Ông Lê Thân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 399 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Lê Văn Quyền - Ông Lê Thân | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 400 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Võ Văn Nhật - Ông Vũ Ngọc Chương | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 401 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Võ Văn Nhật - Ông Vũ Ngọc Chương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 402 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn Ông Võ Văn Nhật - Ông Vũ Ngọc Chương | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 403 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 404 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 405 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 406 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Đinh Công Thái - Ông Nguyễn Đình Phố | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 407 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Đinh Công Thái - Ông Nguyễn Đình Phố | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 408 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Đinh Công Thái - Ông Nguyễn Đình Phố | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 409 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Vi Văn Trường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 410 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Vi Văn Trường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 411 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Vi Văn Trường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 412 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Hà Văn Nam - Ông Mạc Tiến Quang | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 413 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Hà Văn Nam - Ông Mạc Tiến Quang | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 414 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Ông Hà Văn Nam - Ông Mạc Tiến Quang | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 415 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Trục đường 534B | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 416 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Trục đường 534B | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 417 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn Trục đường 534B | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 418 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 419 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 420 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 421 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Hoàng Đức Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 422 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Hoàng Đức Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 423 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Hoàng Đức Thuận | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 424 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Đinh Văn Lịnh - Ông Đinh Văn Lịnh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 425 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Đinh Văn Lịnh - Ông Đinh Văn Lịnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 426 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Ông Đinh Văn Lịnh - Ông Đinh Văn Lịnh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 427 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Bà Lưu Thị Đào - Ông Phạm Văn Báo | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 428 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Bà Lưu Thị Đào - Ông Phạm Văn Báo | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 429 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn Bà Lưu Thị Đào - Ông Phạm Văn Báo | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 430 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Nam - Anh Vợi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 431 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Nam - Anh Vợi | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 432 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Nam - Anh Vợi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 433 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Thiên - Anh Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 434 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Thiên - Anh Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 435 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Thiên - Anh Hoàng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 436 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Vân - Anh Lý N | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 437 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Vân - Anh Lý N | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 438 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Vân - Anh Lý N | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 439 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Bà Chế - Anh Ái | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 440 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Bà Chế - Anh Ái | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 441 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Bà Chế - Anh Ái | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 442 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Đương - Anh Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 443 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Đương - Anh Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 444 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Đương - Anh Thiện | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 445 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Dương T - Anh Đề | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 446 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Dương T - Anh Đề | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 447 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Dương T - Anh Đề | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 448 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Chị Châu - Anh Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 449 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Chị Châu - Anh Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 450 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Chị Châu - Anh Đồng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 451 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Ông Chuyển - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 452 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Ông Chuyển - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 453 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Ông Chuyển - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 454 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Tân - Anh Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 455 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Tân - Anh Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 456 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Tân - Anh Hợi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 457 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hồng - Anh Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 458 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hồng - Anh Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 459 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hồng - Anh Thịnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 460 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Cường D - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 461 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Cường D - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 462 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Cường D - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 463 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Minh T - Anh Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 464 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Minh T - Anh Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 465 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Minh T - Anh Hạnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 466 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Ông Liễu - Anh Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 467 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Ông Liễu - Anh Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 468 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Ông Liễu - Anh Phượng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 469 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 470 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 471 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 472 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Vinh - Anh Thưởng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 473 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Vinh - Anh Thưởng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 474 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Vinh - Anh Thưởng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 475 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hoàng - Anh Dung | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 476 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hoàng - Anh Dung | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 477 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hoàng - Anh Dung | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 478 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Tài - Anh Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 479 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Tài - Anh Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 480 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Tài - Anh Nghĩa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 481 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Anh Thái - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 482 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Anh Thái - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 483 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Anh Thái - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 484 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Bà Thanh - Ông Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 485 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Bà Thanh - Ông Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 486 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Bà Thanh - Ông Chiến | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 487 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Lưu - Ông Anh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 488 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Lưu - Ông Anh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 489 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Lưu - Ông Anh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 490 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Chị Mận - Anh Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 491 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Chị Mận - Anh Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 492 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Chị Mận - Anh Thảo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 493 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Phương - Anh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 494 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Phương - Anh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 495 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Phương - Anh Hòa | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 496 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Quy T - Anh Quy T | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 497 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Quy T - Anh Quy T | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 498 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Quy T - Anh Quy T | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 499 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Sơn Đ - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 500 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Sơn Đ - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 501 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Sơn Đ - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 502 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Yên - Ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 503 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Yên - Ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 504 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Yên - Ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 505 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Bà Quế - Bà Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 506 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Bà Quế - Bà Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 507 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Bà Quế - Bà Tứ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 508 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Hạnh - Ông Cả | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 509 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Hạnh - Ông Cả | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 510 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Hạnh - Ông Cả | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 511 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Đỉnh - Chị Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 512 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Đỉnh - Chị Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 513 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Đỉnh - Chị Tuyết | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 514 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Dục - Anh Tin | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 515 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Dục - Anh Tin | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 516 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Dục - Anh Tin | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 517 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Loan - Anh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 518 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Loan - Anh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 519 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Ông Loan - Anh Xuân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 520 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Chị Trí - Ông Linh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 521 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Chị Trí - Ông Linh | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 522 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Chị Trí - Ông Linh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 523 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Sơn - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 524 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Sơn - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 525 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Sơn - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 526 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Bà Thìn - Chị Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 527 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Bà Thìn - Chị Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 528 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Bà Thìn - Chị Hoa | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 529 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Định - Anh Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 530 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Định - Anh Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 531 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Định - Anh Huệ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 532 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hòa - Chị Mai | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 533 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hòa - Chị Mai | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 534 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hòa - Chị Mai | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 535 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 536 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 537 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 538 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Tuệ - Anh Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 539 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Tuệ - Anh Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 540 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Tuệ - Anh Kỳ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 541 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Nhung - Anh Hướng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 542 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Nhung - Anh Hướng | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 543 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Nhung - Anh Hướng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 544 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thọ - Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 545 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thọ - Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 546 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thọ - Anh Long | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 547 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thành - Anh hồng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 548 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thành - Anh hồng | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 549 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thành - Anh hồng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 550 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Tuấn - Chị Dung | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 551 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Tuấn - Chị Dung | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 552 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Tuấn - Chị Dung | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 553 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hòa - Anh Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 554 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hòa - Anh Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 555 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hòa - Anh Nhung | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 556 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hiếu - Chị Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 557 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hiếu - Chị Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 558 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hiếu - Chị Hóa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 559 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Cường - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 560 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Cường - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 561 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Cường - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 562 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Quyến - Anh Châu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 563 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Quyến - Anh Châu | Đất TM-DV nông thôn | 149.000 | |||
| 564 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Quyến - Anh Châu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 565 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Hòa - Ông Cát | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 566 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Hòa - Ông Cát | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 567 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Hòa - Ông Cát | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 568 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Phúc - Bà Bảo | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 569 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Phúc - Bà Bảo | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 570 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Phúc - Bà Bảo | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 571 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Đoài - Anh Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 572 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Đoài - Anh Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 573 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Đoài - Anh Bắc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 574 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Hương - Bà Hương | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 575 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Hương - Bà Hương | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 576 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Bà Hương - Bà Hương | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 577 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hóa - Ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 578 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hóa - Ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 579 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hóa - Ông Chính | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 580 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Lan - Anh Đăng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 581 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Lan - Anh Đăng | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 582 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Lan - Anh Đăng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 583 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Tường - Bà Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 584 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Tường - Bà Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 585 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Tường - Bà Liệu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 586 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Đệ - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 587 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Đệ - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 588 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Đệ - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 589 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Tiệp - Anh Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 590 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Tiệp - Anh Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 591 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Tiệp - Anh Hoan | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 592 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Chị Bình | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 593 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Chị Bình | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 594 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Chị Bình | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 595 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Bà Hường - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 596 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Bà Hường - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 597 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Bà Hường - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 598 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khánh - Anh Phước | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 599 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khánh - Anh Phước | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 600 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khánh - Anh Phước | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 601 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Cửu - Anh Duyệt | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 602 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Cửu - Anh Duyệt | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 603 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Cửu - Anh Duyệt | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 604 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Lực - Chị Dần | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 605 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Lực - Chị Dần | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 606 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Lực - Chị Dần | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 607 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Thiều - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 608 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Thiều - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 609 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Thiều - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 610 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Chị Thành - Anh Thi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 611 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Chị Thành - Anh Thi | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 612 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Chị Thành - Anh Thi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 613 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Kiêm - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 614 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Kiêm - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 615 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Kiêm - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 616 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Bà Huynh - Anh Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 617 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Bà Huynh - Anh Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 74.000 | |||
| 618 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Bà Huynh - Anh Hợi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 619 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa Đ - Anh Hải Q | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 620 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa Đ - Anh Hải Q | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 621 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa Đ - Anh Hải Q | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 622 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Tính - Anh Minh Q | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 623 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Tính - Anh Minh Q | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 624 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Tính - Anh Minh Q | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 625 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Ban - Anh Hải X | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 626 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Ban - Anh Hải X | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 627 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Ban - Anh Hải X | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 628 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Mân - Ông Bôn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 629 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Mân - Ông Bôn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 630 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Mân - Ông Bôn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 631 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Minh E - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 632 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Minh E - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 633 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Minh E - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 634 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa K - Chị Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 635 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa K - Chị Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 636 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa K - Chị Hạnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 637 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Chị Lam - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 638 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Chị Lam - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 639 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Chị Lam - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 640 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Đồng E - Bà Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 641 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Đồng E - Bà Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 642 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Đồng E - Bà Vinh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 643 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Tịnh - Anh Hà | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 644 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Tịnh - Anh Hà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 645 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Tịnh - Anh Hà | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 646 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Đào - Anh Dương | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 647 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Đào - Anh Dương | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 648 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Đào - Anh Dương | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 649 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Mậu - Anh Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 650 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Mậu - Anh Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 651 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Anh Mậu - Anh Tâm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 652 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Dùng - Anh Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 653 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Dùng - Anh Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 654 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn Ông Dùng - Anh Kiên | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 655 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hoa - Anh Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 656 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hoa - Anh Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 657 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hoa - Anh Phúc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 658 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hiến - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 659 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hiến - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 660 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hiến - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 661 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Đông - Ông Hòe | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 662 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Đông - Ông Hòe | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 663 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Đông - Ông Hòe | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 664 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hùng - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 665 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hùng - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 666 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Hùng - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 667 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Bình - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 668 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Bình - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 669 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Bình - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 670 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Đàn - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 671 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Đàn - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 672 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Thạch Sơn Anh Đàn - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 673 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Anh Thí - Ông Cư | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 674 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Anh Thí - Ông Cư | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 675 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Anh Thí - Ông Cư | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 676 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Lương - Anh Tiêu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 677 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Lương - Anh Tiêu | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 678 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Thạch Sơn Ông Lương - Anh Tiêu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 679 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 680 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 681 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Khoa - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 682 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Bình - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 683 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Bình - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 684 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Bình - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 685 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Chị Phúc - Anh Quy | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 686 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Chị Phúc - Anh Quy | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 687 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Chị Phúc - Anh Quy | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 688 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Mai - Chị Chương | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 689 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Mai - Chị Chương | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 690 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Mai - Chị Chương | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 691 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn A Quyết - Anh Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 692 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn A Quyết - Anh Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 693 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn A Quyết - Anh Sửu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 694 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Anh Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 695 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Anh Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 74.000 | |||
| 696 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Nguyên - Anh Mỹ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 697 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Toan - Anh Toan | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 698 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Toan - Anh Toan | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 699 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Thạch Sơn Anh Toan - Anh Toan | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 700 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hạnh - Anh Đề | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| 701 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hạnh - Anh Đề | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 702 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Hạnh - Anh Đề | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| 703 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thanh - Anh Đông | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 704 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thanh - Anh Đông | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 705 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Anh Thanh - Anh Đông | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 706 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Ông Chất - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 707 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Ông Chất - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 708 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Thạch Sơn Ông Chất - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 709 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hoa - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 710 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hoa - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 711 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Hoa - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 712 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Viên - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 713 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Viên - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 714 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Viên - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 715 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Hùng - Anh Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 716 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Hùng - Anh Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 717 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Hùng - Anh Hưng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 718 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Kiệm - Anh Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 719 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Kiệm - Anh Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 720 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Ông Kiệm - Anh Hiếu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 721 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Thanh - Anh Cửu | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 722 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Thanh - Anh Cửu | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 723 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Thạch Sơn Anh Thanh - Anh Cửu | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 724 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Châu - Anh Tân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 725 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Châu - Anh Tân | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 726 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Anh Châu - Anh Tân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 727 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Hạt - Bà Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 728 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Hạt - Bà Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 729 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Thạch Sơn Ông Hạt - Bà Hồ | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 730 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Hường - Chị Liên | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 731 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Hường - Chị Liên | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 732 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Hường - Chị Liên | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 733 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 734 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 735 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 736 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Tâm - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 737 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Tâm - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 738 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Tâm - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 739 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Bà Thu - | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| 740 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Bà Thu - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 741 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Bà Thu - | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| 742 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 743 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 744 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 745 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Ông Nhượng - Chị Giang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 746 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Ông Nhượng - Chị Giang | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 747 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Ông Nhượng - Chị Giang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 748 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8, 9 - Xã Tường Sơn Ông Cúc (Hoa) - Chị Hiền (Thanh) | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| 749 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8, 9 - Xã Tường Sơn Ông Cúc (Hoa) - Chị Hiền (Thanh) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 750 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8, 9 - Xã Tường Sơn Ông Cúc (Hoa) - Chị Hiền (Thanh) | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| 751 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 752 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 753 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 754 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Sơn - Anh Tài | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 755 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Sơn - Anh Tài | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 756 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Anh Sơn - Anh Tài | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 757 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Trường - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 758 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Trường - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 759 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Trường - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 760 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 761 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 762 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 763 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 9 - Xã Tường Sơn Chị Huyền - Anh Ngại | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 764 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 9 - Xã Tường Sơn Chị Huyền - Anh Ngại | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 765 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 9 - Xã Tường Sơn Chị Huyền - Anh Ngại | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 766 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Ông Long - Anh Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 767 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Ông Long - Anh Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 768 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Ông Long - Anh Tuyên | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 769 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Bà Khánh - Ông Thà | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 770 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Bà Khánh - Ông Thà | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 771 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Bà Khánh - Ông Thà | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 772 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Công - Bà Liên | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 773 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Công - Bà Liên | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 774 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Công - Bà Liên | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 775 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Anh Trung Nga - Ông Hồng (Xuyến) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 776 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Anh Trung Nga - Ông Hồng (Xuyến) | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 777 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Anh Trung Nga - Ông Hồng (Xuyến) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 778 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Ông Kỳ - Ông Cường (Thanh) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 779 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Ông Kỳ - Ông Cường (Thanh) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 780 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Ông Kỳ - Ông Cường (Thanh) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 781 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 782 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 783 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8, 9, 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 784 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Tường Sơn Ông Nghiêm - Anh Tình | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 785 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Tường Sơn Ông Nghiêm - Anh Tình | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 786 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Tường Sơn Ông Nghiêm - Anh Tình | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 787 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 788 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 789 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 790 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Anh Duyên - Ông Cần | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 791 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Anh Duyên - Ông Cần | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 792 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9, 10, 11 - Xã Tường Sơn Anh Duyên - Ông Cần | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 793 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Ông Sửu - Nhà văn hóa thôn 11 | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 794 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Ông Sửu - Nhà văn hóa thôn 11 | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 795 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Ông Sửu - Nhà văn hóa thôn 11 | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 796 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Đức - Nhà Thờ Quan Lãng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 797 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Đức - Nhà Thờ Quan Lãng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 798 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Anh Đức - Nhà Thờ Quan Lãng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 799 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Bà Tư | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 800 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Bà Tư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 801 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Bà Tư | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 802 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Bà Trúc - Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 803 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Bà Trúc - Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 804 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Bà Trúc - Ông Tân | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 805 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Anh Sử - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 806 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Anh Sử - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 807 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Anh Sử - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 808 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 809 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 810 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11, 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 811 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Đức - Anh Ý | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 812 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Đức - Anh Ý | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 813 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Đức - Anh Ý | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 814 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Huệ - Bà Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 815 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Huệ - Bà Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 816 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Huệ - Bà Sâm | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 817 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Niệm - Trường Mầm Non | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 818 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Niệm - Trường Mầm Non | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 819 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Ông Niệm - Trường Mầm Non | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 820 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Anh Vân - Anh Nam | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 821 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Anh Vân - Anh Nam | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 822 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Anh Vân - Anh Nam | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 823 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3, 4, 5, 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 824 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3, 4, 5, 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 825 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3, 4, 5, 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 826 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3, 5, 12 - Xã Tường Sơn Bà Minh - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 827 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3, 5, 12 - Xã Tường Sơn Bà Minh - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 828 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3, 5, 12 - Xã Tường Sơn Bà Minh - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 829 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 830 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 831 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 832 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Ông Thế - Anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 833 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Ông Thế - Anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 834 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Ông Thế - Anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 835 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Ngôn - Anh Đính | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 836 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Ngôn - Anh Đính | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 837 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Ngôn - Anh Đính | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 838 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Ông Cường - Anh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 839 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Ông Cường - Anh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 840 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Ông Cường - Anh Vinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 841 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Lương - Anh Nam | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| 842 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Lương - Anh Nam | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 843 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Lương - Anh Nam | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| 844 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2, 3 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 845 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2, 3 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 846 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2, 3 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 847 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Đoài - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| 848 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Đoài - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 849 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Tường Sơn Anh Đoài - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| 850 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2, 3 - Xã Tường Sơn Anh Minh - Ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 851 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2, 3 - Xã Tường Sơn Anh Minh - Ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 852 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2, 3 - Xã Tường Sơn Anh Minh - Ông Cường | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 853 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 854 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 855 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 856 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Chị Liên - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 857 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Chị Liên - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 858 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Tường Sơn Chị Liên - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 859 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 1, 2, 3, 7, 8, 11, 12, 18, 19, 20, 9, 17, 33 tờ 44 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 860 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 1, 2, 3, 7, 8, 11, 12, 18, 19, 20, 9, 17, 33 tờ 44 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 861 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 1, 2, 3, 7, 8, 11, 12, 18, 19, 20, 9, 17, 33 tờ 44 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 862 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 25, 26, 27,30, 31, 32, 33, 34,37,38,45, 46, 47, 48, 56, 57, 58, 61 Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 863 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 25, 26, 27,30, 31, 32, 33, 34,37,38,45, 46, 47, 48, 56, 57, 58, 61 Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 864 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 25, 26, 27,30, 31, 32, 33, 34,37,38,45, 46, 47, 48, 56, 57, 58, 61 Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 865 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, 12 - Xã Tường Sơn Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 866 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, 12 - Xã Tường Sơn Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 867 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, 12 - Xã Tường Sơn Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 868 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 869 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 870 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 871 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính thôn - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Ông Trường - Bà Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 872 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính thôn - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Ông Trường - Bà Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 873 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính thôn - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Ông Trường - Bà Tuyết | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 874 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Anh Thành - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 875 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Anh Thành - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 876 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Tường Sơn Anh Thành - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 877 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6, - Xã Tường Sơn Anh Tình - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 878 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6, - Xã Tường Sơn Anh Tình - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 879 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6, - Xã Tường Sơn Anh Tình - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 880 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 881 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 882 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 883 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Ông Hải - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 884 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Ông Hải - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 885 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Ông Hải - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 886 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Ồ Ồ Già Hóp - Xã Tường Sơn Ông Vợi - Ông Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 887 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Ồ Ồ Già Hóp - Xã Tường Sơn Ông Vợi - Ông Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 888 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Ồ Ồ Già Hóp - Xã Tường Sơn Ông Vợi - Ông Hoa | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 889 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Già Hóp - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 890 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Già Hóp - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 891 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Già Hóp - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 892 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Già Hóp - Xã Tường Sơn Ông Dương - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 893 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Già Hóp - Xã Tường Sơn Ông Dương - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 894 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Già Hóp - Xã Tường Sơn Ông Dương - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 895 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Ồ Ồ Già Hóp - Xã Tường Sơn Bà Toán Ồ Ồ - Ông Minh Già Hóp | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 896 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Ồ Ồ Già Hóp - Xã Tường Sơn Bà Toán Ồ Ồ - Ông Minh Già Hóp | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 897 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Ồ Ồ Già Hóp - Xã Tường Sơn Bà Toán Ồ Ồ - Ông Minh Già Hóp | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 898 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Bản Ô Ô - Xã Tường Sơn Ông Bình - Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 899 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Bản Ô Ô - Xã Tường Sơn Ông Bình - Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 900 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Bản Ô Ô - Xã Tường Sơn Ông Bình - Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 901 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Ông Châu - Anh Thơ | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| 902 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Ông Châu - Anh Thơ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 903 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Tường Sơn Ông Châu - Anh Thơ | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| 904 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 905 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 906 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 907 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Bản Ồ Ồ - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 908 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Bản Ồ Ồ - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 909 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Bản Ồ Ồ - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 910 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Bản Ô Ô - Xã Tường Sơn ` - Anh Phương | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 911 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Bản Ô Ô - Xã Tường Sơn ` - Anh Phương | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 912 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Bản Ô Ô - Xã Tường Sơn ` - Anh Phương | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 913 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 914 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 915 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 916 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Ông Hoa - Ông Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 917 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Ông Hoa - Ông Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 918 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính thôn - Thôn 10 - Xã Tường Sơn Ông Hoa - Ông Quyết | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 919 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Bà Hòa - Ông Tĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 920 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Bà Hòa - Ông Tĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 921 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 11 - Xã Tường Sơn Bà Hòa - Ông Tĩnh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 922 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7, 8 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 923 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7, 8 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 924 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7, 8 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh - | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 925 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Tường Sơn Ông Nam thôn 7 - Bà Canh thôn 8 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 926 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Tường Sơn Ông Nam thôn 7 - Bà Canh thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 927 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Tường Sơn Ông Nam thôn 7 - Bà Canh thôn 8 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 928 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3,5 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 929 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3,5 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 930 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3,5 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 931 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Bà Nga - Ông Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 932 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Bà Nga - Ông Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 933 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Bà Nga - Ông Hồ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 934 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 935 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 936 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 937 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Ông Huệ - Ông Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 938 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Ông Huệ - Ông Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 939 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Ông Huệ - Ông Thọ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 940 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6, 7 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 941 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6, 7 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 942 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6, 7 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 943 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6, 7 - Xã Tường Sơn Anh Nam thôn 6 - Ông Minh thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 944 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6, 7 - Xã Tường Sơn Anh Nam thôn 6 - Ông Minh thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 945 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6, 7 - Xã Tường Sơn Anh Nam thôn 6 - Ông Minh thôn 7 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 946 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 947 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 948 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 949 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1, 2 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 950 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1, 2 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 951 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1, 2 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 952 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Anh Đại - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 953 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Anh Đại - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 954 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Tường Sơn Anh Đại - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 955 | Huyện Anh Sơn |
Các vị trí còn lại - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 956 | Huyện Anh Sơn |
Các vị trí còn lại - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất TM-DV nông thôn | ||||
| 957 | Huyện Anh Sơn |
Các vị trí còn lại - Thôn 6 - Xã Tường Sơn Các trục đường nhánh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 958 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh ánh - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 959 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh ánh - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 960 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh ánh - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 961 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Sơn - Anh Đông | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 962 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Sơn - Anh Đông | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 963 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Sơn - Anh Đông | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 964 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Cẩm hương - Xã Tạo Sơn Vùng quy hoạch (giao đất tái định cư) - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 965 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Cẩm hương - Xã Tạo Sơn Vùng quy hoạch (giao đất tái định cư) - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 966 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Cẩm hương - Xã Tạo Sơn Vùng quy hoạch (giao đất tái định cư) - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 967 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Ông Tình - Ông Thông | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 968 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Ông Tình - Ông Thông | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 969 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Ông Tình - Ông Thông | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 970 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Ông Thu - Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 971 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Ông Thu - Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 972 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Ông Thu - Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 973 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Nghĩa - Anh Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 974 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Nghĩa - Anh Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 975 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Nghĩa - Anh Huệ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 976 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Đức - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 977 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Đức - | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| 978 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn Anh Đức - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 979 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn A Tình - A Sáng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 980 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn A Tình - A Sáng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 981 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Xã Tạo Sơn A Tình - A Sáng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 982 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Cầm T4 - A Ngọc T3 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 983 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Cầm T4 - A Ngọc T3 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 984 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Cầm T4 - A Ngọc T3 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 985 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Thọ T3 - Ô Điển T3 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 986 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Thọ T3 - Ô Điển T3 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 987 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Thọ T3 - Ô Điển T3 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 988 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Thành ( B) - A Miên | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 989 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Thành ( B) - A Miên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 990 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Thành ( B) - A Miên | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 991 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Đồng Nương - Xã Tạo Sơn Vùng quy hoạch (giao đất tái định cư) - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 992 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Đồng Nương - Xã Tạo Sơn Vùng quy hoạch (giao đất tái định cư) - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 993 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Đồng Nương - Xã Tạo Sơn Vùng quy hoạch (giao đất tái định cư) - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 994 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Trường T2 - Ông Củng T2 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 995 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Trường T2 - Ông Củng T2 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 996 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Trường T2 - Ông Củng T2 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 997 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Xã Tạo Sơn A Diện - A Hội | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 998 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Xã Tạo Sơn A Diện - A Hội | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 999 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Xã Tạo Sơn A Diện - A Hội | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1000 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Xã Tạo Sơn Ô Thịnh - A Trầm | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 1001 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Xã Tạo Sơn Ô Thịnh - A Trầm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Nhà ông Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Nhà ông Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn Nhà ông Thuận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Phạm văn Hà (ô Việt thôn 4) - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 5 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Phạm văn Hà (ô Việt thôn 4) - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 6 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Anh Phạm văn Hà (ô Việt thôn 4) - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 8 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Nhà Thái Hà thôn 6 - Anh Cường Loan thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 9 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Nhà Thái Hà thôn 6 - Anh Cường Loan thôn 8 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 10 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT xã - Bà Minh Mạnh thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 11 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT xã - Bà Minh Mạnh thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 12 | Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT xã - Bà Minh Mạnh thôn 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 13 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT thôn 5 - Ông Tân Hồ thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 14 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT thôn 5 - Ông Tân Hồ thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 15 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn Sân TDTT thôn 5 - Ông Tân Hồ thôn 5 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 16 | Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 6 - Xã Thọ Sơn Anh Sen Việt thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 |
