Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Anh Sơn năm 2025
Khu vực: huyện Anh Sơn.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 3.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4003 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lý - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4004 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lý - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4005 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lý - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - Ông Ban | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - Ông Ban | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - Ông Ban | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Ba - Ông Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4010 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Ba - Ông Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4011 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Ba - Ông Quyền | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4012 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Siên - Ông Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4013 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Siên - Ông Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4014 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Siên - Ông Kiên | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4015 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lộc - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4016 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lộc - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4017 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lộc - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4018 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quang - Ông Oai | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4019 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quang - Ông Oai | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4020 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quang - Ông Oai | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4021 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Tịnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4022 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Tịnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4023 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Tịnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4024 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lợi - Bà Cường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4025 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lợi - Bà Cường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4026 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lợi - Bà Cường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4027 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Huỳnh - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4028 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Huỳnh - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4029 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Huỳnh - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4030 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lan - Ông long | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4031 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lan - Ông long | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4032 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lan - Ông long | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4033 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Năm - Ông Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4034 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Năm - Ông Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4035 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Năm - Ông Bắc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4036 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4037 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4038 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Hoa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4039 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Bà Bích | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4040 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Bà Bích | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4041 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Bà Bích | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4042 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quy hoạch - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Huyền - NVH Thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 4043 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quy hoạch - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Huyền - NVH Thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 4044 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quy hoạch - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Huyền - NVH Thôn 5 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 4045 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| 4046 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| 4047 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| 4048 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lan - Ông Lực | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4049 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lan - Ông Lực | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4050 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lan - Ông Lực | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4051 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Khương - Bà Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4052 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Khương - Bà Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4053 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Khương - Bà Nhung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4054 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hiền - Ông Bích | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 4055 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hiền - Ông Bích | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 4056 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hiền - Ông Bích | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 4057 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Châu - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 4058 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Châu - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 4059 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Châu - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 4060 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Bà Phước - Bà Hà | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4061 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Bà Phước - Bà Hà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4062 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Bà Phước - Bà Hà | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4063 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Bà Cương - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4064 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Bà Cương - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4065 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Bà Cương - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4066 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hảo - Ông Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4067 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hảo - Ông Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4068 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hảo - Ông Hiệp | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4069 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4070 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4071 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - ông Trung | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4072 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thắng - Ông Dương | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4073 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thắng - Ông Dương | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4074 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thắng - Ông Dương | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4075 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thanh - Bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4076 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thanh - Bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4077 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thanh - Bà Lan | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4078 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Trung - Ông Đông | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4079 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Trung - Ông Đông | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4080 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Trung - Ông Đông | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4081 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Vinh - Bà Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4082 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Vinh - Bà Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4083 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Vinh - Bà Hoa | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4084 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Thanh - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4085 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Thanh - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4086 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Thanh - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4087 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4088 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4089 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4090 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Anh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4091 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Anh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4092 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Anh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4093 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cảnh - Ông Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4094 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cảnh - Ông Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4095 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cảnh - Ông Sâm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4096 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lục - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4097 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lục - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4098 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lục - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4099 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hòa - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4100 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hòa - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4101 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hòa - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4102 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Loan - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4103 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Loan - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4104 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Loan - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4105 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Tình - Ông Thân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4106 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Tình - Ông Thân | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4107 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Tình - Ông Thân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4108 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thông - Ông Vọng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4109 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thông - Ông Vọng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4110 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thông - Ông Vọng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4111 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4112 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4113 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Bắc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4114 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hạnh - Bà Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4115 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hạnh - Bà Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4116 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hạnh - Bà Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4117 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hồng - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4118 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hồng - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4119 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hồng - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4120 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thân - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4121 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thân - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4122 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thân - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4123 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4124 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4125 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thái | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4126 | Huyện Anh Sơn |
Đường QL7A - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bằng - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4127 | Huyện Anh Sơn |
Đường QL7A - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bằng - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4128 | Huyện Anh Sơn |
Đường QL7A - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bằng - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4129 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Diệu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4130 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Diệu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4131 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Diệu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4132 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Tuyết - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4133 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Tuyết - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4134 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Tuyết - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4135 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Nhi - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4136 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Nhi - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4137 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Nhi - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4138 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phi - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4139 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phi - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4140 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phi - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4141 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Đức - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| 4142 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Đức - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| 4143 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Đức - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| 4144 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tịnh - Ông Huy | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 4145 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tịnh - Ông Huy | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 4146 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tịnh - Ông Huy | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 4147 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mỹ - Ông thành | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| 4148 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mỹ - Ông thành | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| 4149 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mỹ - Ông thành | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| 4150 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cường - Ông Nga | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| 4151 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cường - Ông Nga | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| 4152 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cường - Ông Nga | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| 4153 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| 4154 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| 4155 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Minh - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| 4156 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Trung - Ông Lực | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| 4157 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Trung - Ông Lực | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| 4158 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Trung - Ông Lực | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| 4159 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| 4160 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| 4161 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| 4162 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông thắng - Ông Toản | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 4163 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông thắng - Ông Toản | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 4164 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông thắng - Ông Toản | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 4165 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thuận - Bà Hương | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 4166 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thuận - Bà Hương | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 4167 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thuận - Bà Hương | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 4168 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tịnh - Ông Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 4169 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tịnh - Ông Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 4170 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tịnh - Ông Hoàng | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 4171 | Huyện Anh Sơn |
Đường QH rộng 6,5m - Xã Đỉnh Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 4172 | Huyện Anh Sơn |
Đường QH rộng 6,5m - Xã Đỉnh Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 4173 | Huyện Anh Sơn |
Đường QH rộng 6,5m - Xã Đỉnh Sơn - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 4174 | Huyện Anh Sơn |
Đường QH rộng 9m - Xã Đỉnh Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| 4175 | Huyện Anh Sơn |
Đường QH rộng 9m - Xã Đỉnh Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| 4176 | Huyện Anh Sơn |
Đường QH rộng 9m - Xã Đỉnh Sơn - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| 4177 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ồng Quang - Ông Hữu Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4178 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ồng Quang - Ông Hữu Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4179 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ồng Quang - Ông Hữu Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4180 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Độ - Ông Bùi Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4181 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Độ - Ông Bùi Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4182 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Độ - Ông Bùi Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4183 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Trình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4184 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Trình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4185 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Trình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4186 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chợ cũ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| 4187 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chợ cũ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| 4188 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chợ cũ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| 4189 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chợ cũ | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 4190 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chợ cũ | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 4191 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chợ cũ | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 4192 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 4193 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 4194 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Hoà | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 4195 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chị Tân | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 4196 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chị Tân | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 4197 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Chợ cũ - Chị Tân | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 4198 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Vĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4199 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Vĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4200 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Ông Vĩnh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4201 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Vĩnh - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4202 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Vĩnh - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4203 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Vĩnh - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4204 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thắng - Ông Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4205 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thắng - Ông Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4206 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thắng - Ông Đồng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4207 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Hoài - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4208 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Hoài - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4209 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Bà Hoài - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4210 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hà - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4211 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hà - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4212 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hà - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4213 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thành - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4214 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thành - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4215 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thành - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4216 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nguyên - Ông Thạch | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 4217 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nguyên - Ông Thạch | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 4218 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nguyên - Ông Thạch | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 4219 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Toản - Ông Việt | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| 4220 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Toản - Ông Việt | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| 4221 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Toản - Ông Việt | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| 4222 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tý - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4223 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tý - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4224 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tý - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4225 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dương - Ông Kiều | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| 4226 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dương - Ông Kiều | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| 4227 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dương - Ông Kiều | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| 4228 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Đỉnh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4229 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Đỉnh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4230 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Đỉnh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4231 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lễ - Bà Hường | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4232 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lễ - Bà Hường | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4233 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lễ - Bà Hường | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4234 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mão - Bà Nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 4235 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mão - Bà Nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 4236 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mão - Bà Nuôi | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 4237 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hiệp - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 4238 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hiệp - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 4239 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hiệp - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 4240 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Bà Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4241 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Bà Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4242 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Bà Thìn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4243 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cảnh - Ông Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4244 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cảnh - Ông Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4245 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 3/2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cảnh - Ông Thủy | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4246 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Ông Phú | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4247 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Ông Phú | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4248 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thế - Ông Phú | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4249 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lộc - Ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4250 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lộc - Ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4251 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lộc - Ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4252 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hường - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4253 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hường - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4254 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hường - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4255 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tâm - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4256 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tâm - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4257 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tâm - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4258 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - Ông Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 4259 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - Ông Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 4260 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - Ông Thảo | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 4261 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7ATháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - Ông Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 4262 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7ATháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - Ông Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 4263 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7ATháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - Ông Lâm | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 4264 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xãTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Xuân - Ông Đông | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4265 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xãTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Xuân - Ông Đông | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4266 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xãTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Xuân - Ông Đông | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4267 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7ATháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hà - Bà Vân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4268 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7ATháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hà - Bà Vân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4269 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7ATháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hà - Bà Vân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4270 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Bà Kha - Ông Bưởi | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4271 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Bà Kha - Ông Bưởi | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4272 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Bà Kha - Ông Bưởi | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4273 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Chung - Ông Ánh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4274 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Chung - Ông Ánh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4275 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Chung - Ông Ánh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4276 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thuật - Ông Quýnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4277 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thuật - Ông Quýnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4278 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thuật - Ông Quýnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4279 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4280 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4281 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Đỉnh Sơn Ông Tú - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4282 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cường - Ông Hào | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4283 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cường - Ông Hào | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4284 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Cường - Ông Hào | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4285 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Liễu - Bà Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4286 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Liễu - Bà Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4287 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Bà Liễu - Bà Sỹ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4288 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ngã 3 nhà ông Học - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4289 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ngã 3 nhà ông Học - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4290 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thônTháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ngã 3 nhà ông Học - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4291 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thủy - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4292 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thủy - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4293 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thủy - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4294 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hảo - Ông Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4295 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hảo - Ông Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4296 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hảo - Ông Thìn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4297 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4298 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4299 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Đồng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4300 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ngũ - Bà Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4301 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ngũ - Bà Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4302 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ngũ - Bà Thanh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4303 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Bà Đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4304 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Bà Đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4305 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Bà Đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4306 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4307 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4308 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thái - Ông Long | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4309 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thu - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4310 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thu - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4311 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thu - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4312 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dương - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4313 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dương - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4314 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dương - Ông Công | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4315 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Viện - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4316 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Viện - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4317 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Viện - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4318 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhàn - Bà Quang | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4319 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhàn - Bà Quang | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4320 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhàn - Bà Quang | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4321 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hoa - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4322 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hoa - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4323 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hoa - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4324 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Bà Khương - Ông Đạt | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4325 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Bà Khương - Ông Đạt | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4326 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đỉnh Sơn Bà Khương - Ông Đạt | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4327 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhâm - Anh Lực | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4328 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhâm - Anh Lực | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4329 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhâm - Anh Lực | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4330 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhàn - Anh Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4331 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhàn - Anh Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4332 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhàn - Anh Bắc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4333 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Điêp - Ông Cần | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4334 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Điêp - Ông Cần | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4335 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Điêp - Ông Cần | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4336 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ngoc - Ông Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4337 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ngoc - Ông Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4338 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ngoc - Ông Chiến | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4339 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4340 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4341 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4342 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhánh - Ông Quy | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4343 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhánh - Ông Quy | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4344 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhánh - Ông Quy | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4345 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Ưng - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4346 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Ưng - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4347 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Ưng - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4348 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Hòa - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4349 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Hòa - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4350 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Hòa - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4351 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Đình - Ông Kim | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4352 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Đình - Ông Kim | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4353 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Đình - Ông Kim | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4354 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Bà Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4355 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Bà Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4356 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Hùng - Bà Hùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4357 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 4358 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 4359 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thảo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 4360 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4361 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4362 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4363 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Hà - Ông Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4364 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Hà - Ông Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4365 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Hà - Ông Hóa | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4366 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4367 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4368 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Ông Bình - Ông Thủy | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4369 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Xí nghiệp chè Bãi Phủ - Ông Hà | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4370 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Xí nghiệp chè Bãi Phủ - Ông Hà | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4371 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tháng 8 - Xã Đỉnh Sơn Xí nghiệp chè Bãi Phủ - Ông Hà | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4372 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phượng - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4373 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phượng - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4374 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phượng - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4375 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4376 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4377 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Sơn - Ông Tuất | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4378 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phượng - Ông Dần | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4379 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phượng - Ông Dần | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4380 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Phượng - Ông Dần | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4381 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thanh - Ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4382 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thanh - Ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4383 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Đỉnh Sơn Ông Thanh - Ông Sinh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4384 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Cây thị ) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông: Phương - Ông: Châu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4385 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Cây thị ) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông: Phương - Ông: Châu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4386 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Cây thị ) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông: Phương - Ông: Châu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4387 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Ao) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Nguyên - Ông Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4388 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Ao) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Nguyên - Ông Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4389 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Ao) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Nguyên - Ông Quyền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4390 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Ao) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Hiên - Ông Đán | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4391 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Ao) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Hiên - Ông Đán | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4392 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Ao) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Hiên - Ông Đán | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4393 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Khe Bùi) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Đặng Ích Diện - Phan Sỹ Tuê | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4394 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Khe Bùi) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Đặng Ích Diện - Phan Sỹ Tuê | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4395 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Khe Bùi) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Đặng Ích Diện - Phan Sỹ Tuê | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4396 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Cây mít) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông: Lê Huy Thi - Ông: Lê Văn Quyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4397 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Cây mít) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông: Lê Huy Thi - Ông: Lê Văn Quyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4398 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 (vùng Cây mít) - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông: Lê Huy Thi - Ông: Lê Văn Quyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4399 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân tài- Già Giang - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Nho - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 4400 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân tài- Già Giang - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Nho - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 4401 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân tài- Già Giang - Thôn 10 - Xã Cao Sơn Ông Nho - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 4402 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Ruộng Đợi) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Đặng Mạnh Dũng - Ông Lan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4403 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Ruộng Đợi) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Đặng Mạnh Dũng - Ông Lan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4404 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Ruộng Đợi) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Đặng Mạnh Dũng - Ông Lan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4405 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cây Dè) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Thế Điều - Ông: Mai Văn Thông | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4406 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cây Dè) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Thế Điều - Ông: Mai Văn Thông | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4407 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cây Dè) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Thế Điều - Ông: Mai Văn Thông | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4408 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 7-9 - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Tuất - Ông: Thơi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4409 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 7-9 - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Tuất - Ông: Thơi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4410 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 7-9 - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Tuất - Ông: Thơi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4411 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Chọ Giếng) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà Huỳnh - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4412 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Chọ Giếng) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà Huỳnh - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4413 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Chọ Giếng) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà Huỳnh - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4414 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Chọ Dè) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà:Lê Thị xuân - Ông : Thành (Phiên) | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4415 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Chọ Dè) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà:Lê Thị xuân - Ông : Thành (Phiên) | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4416 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Chọ Dè) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà:Lê Thị xuân - Ông : Thành (Phiên) | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4417 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Rọng Mặt) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Tý - Ông: Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4418 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Rọng Mặt) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Tý - Ông: Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4419 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Rọng Mặt) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Tý - Ông: Giáp | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4420 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Húng) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Hậu - Ông: Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4421 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Húng) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Hậu - Ông: Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4422 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Húng) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Hậu - Ông: Hiệp | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4423 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cam Lĩnh) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà: Thọ - Ông:Hào | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4424 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cam Lĩnh) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà: Thọ - Ông:Hào | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4425 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cam Lĩnh) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Bà: Thọ - Ông:Hào | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4426 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-9 - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Tính - Ông Tình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4427 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-9 - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Tính - Ông Tình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4428 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-9 - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông Tính - Ông Tình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4429 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cống Trộ) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Thị Lan - Ông: Lê Văn Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4430 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cống Trộ) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Thị Lan - Ông: Lê Văn Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4431 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 (vùng Cống Trộ) - Thôn 9 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Thị Lan - Ông: Lê Văn Đồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4432 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Bàu Thượng) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Trần Năm - Ông: Hồ Quang Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4433 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Bàu Thượng) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Trần Năm - Ông: Hồ Quang Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4434 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Bàu Thượng) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Trần Năm - Ông: Hồ Quang Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4435 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng ốc Rò) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Khoa - Ông: Hoàng Ngọc Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4436 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng ốc Rò) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Khoa - Ông: Hoàng Ngọc Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4437 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng ốc Rò) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Khoa - Ông: Hoàng Ngọc Mỹ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4438 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Chọ Ván) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Hà Văn Túc - Ô: Nguyễn Hữu Phựơng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4439 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Chọ Ván) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Hà Văn Túc - Ô: Nguyễn Hữu Phựơng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4440 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Chọ Ván) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Hà Văn Túc - Ô: Nguyễn Hữu Phựơng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4441 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Cây trôi) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà: Trần Thị Lan - Ông Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4442 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Cây trôi) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà: Trần Thị Lan - Ông Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4443 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Cây trôi) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà: Trần Thị Lan - Ông Đạo | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4444 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng chọ ngay, chuối) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn ông Minh (ân) - Ông Hải (Kỳ) | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4445 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng chọ ngay, chuối) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn ông Minh (ân) - Ông Hải (Kỳ) | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4446 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng chọ ngay, chuối) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn ông Minh (ân) - Ông Hải (Kỳ) | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4447 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Má Động) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà Lê Thị Hiền - Ông: Trần Văn Đại | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4448 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Má Động) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà Lê Thị Hiền - Ông: Trần Văn Đại | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4449 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Má Động) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà Lê Thị Hiền - Ông: Trần Văn Đại | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4450 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Chọ ngay, mẫu sắt) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Dương Hữu Minh - Ông: Nguyễn Đăng Việt | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4451 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Chọ ngay, mẫu sắt) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Dương Hữu Minh - Ông: Nguyễn Đăng Việt | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4452 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (vùng Chọ ngay, mẫu sắt) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Dương Hữu Minh - Ông: Nguyễn Đăng Việt | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4453 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà: Nguyễn Thị lan - Ông: Khuyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4454 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà: Nguyễn Thị lan - Ông: Khuyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4455 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà: Nguyễn Thị lan - Ông: Khuyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4456 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông Lệ - Ông : Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4457 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông Lệ - Ông : Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4458 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông Lệ - Ông : Hợp | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4459 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Rú Nậy) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà : Nguyễn Thị Mai - Ông: Nguyễn Cảnh Lệ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4460 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Rú Nậy) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà : Nguyễn Thị Mai - Ông: Nguyễn Cảnh Lệ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4461 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Rú Nậy) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Bà : Nguyễn Thị Mai - Ông: Nguyễn Cảnh Lệ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4462 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Bàu Thượng) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Trần Năm - Ông: Lê Văn Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4463 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Bàu Thượng) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Trần Năm - Ông: Lê Văn Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4464 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 (Vùng Bàu Thượng) - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông: Nguyễn Trần Năm - Ông: Lê Văn Sửu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4465 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-9 - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông:Hà - Ông: Chương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4466 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-9 - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông:Hà - Ông: Chương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4467 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-9 - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông:Hà - Ông: Chương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4468 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông Thuận - Bà: Hà | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 4469 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông Thuận - Bà: Hà | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 4470 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 8 - Xã Cao Sơn Ông Thuận - Bà: Hà | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 4471 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng đồng Hối) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Tỵ - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4472 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng đồng Hối) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Tỵ - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4473 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng đồng Hối) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Tỵ - Ông Long | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4474 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng Thủy Mạch) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Hợp - Ông Mận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4475 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng Thủy Mạch) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Hợp - Ông Mận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4476 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng Thủy Mạch) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Hợp - Ông Mận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4477 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng Thiên Niên và sừng trâu) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Phạm Đình Hoán - Ông Thế | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4478 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng Thiên Niên và sừng trâu) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Phạm Đình Hoán - Ông Thế | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4479 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (Vùng Thiên Niên và sừng trâu) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông Phạm Đình Hoán - Ông Thế | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4480 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (vùng Cây Mai) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông: Lê Hải Châu - Bà : Trần Thị Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4481 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (vùng Cây Mai) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông: Lê Hải Châu - Bà : Trần Thị Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4482 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 (vùng Cây Mai) - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông: Lê Hải Châu - Bà : Trần Thị Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4483 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông: Bộ - Ông: Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4484 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông: Bộ - Ông: Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4485 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 7 - Xã Cao Sơn Ông: Bộ - Ông: Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4486 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Trộc mới) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Bà Cao Thị Dung - Phạm Thị Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4487 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Trộc mới) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Bà Cao Thị Dung - Phạm Thị Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4488 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Trộc mới) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Bà Cao Thị Dung - Phạm Thị Xuân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4489 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Cộc trâm) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông Cao Xuân Hành - Ông Cao Xuân Hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4490 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Cộc trâm) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông Cao Xuân Hành - Ông Cao Xuân Hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4491 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Cộc trâm) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông Cao Xuân Hành - Ông Cao Xuân Hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4492 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 6-5 - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Dương Văn Toán - Bà : Hà Thị Tính | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4493 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 6-5 - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Dương Văn Toán - Bà : Hà Thị Tính | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4494 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 6-5 - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Dương Văn Toán - Bà : Hà Thị Tính | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4495 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 (vùng Chọ Mên) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông Thi - Ông Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4496 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 (vùng Chọ Mên) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông Thi - Ông Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4497 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 (vùng Chọ Mên) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông Thi - Ông Bảy | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4498 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 (vùng Sắn đơng) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Ngọc - Ông: Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4499 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 (vùng Sắn đơng) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Ngọc - Ông: Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4500 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 (vùng Sắn đơng) - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Ngọc - Ông: Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4501 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Hòa - Ông: Khang | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 4502 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Hòa - Ông: Khang | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 4503 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 - Xã Cao Sơn Ông: Hòa - Ông: Khang | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 4504 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Dung - Ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4505 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Dung - Ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4506 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Dung - Ông Cường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4507 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Đức - Ông Thông | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4508 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Đức - Ông Thông | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4509 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Đức - Ông Thông | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4510 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Hòa - Ông Lan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4511 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Hòa - Ông Lan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4512 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông Hòa - Ông Lan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4513 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông: Hạnh - Ông Việt | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4514 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông: Hạnh - Ông Việt | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4515 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 5 - Xã Cao Sơn Ông: Hạnh - Ông Việt | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4516 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông: Tường - Ông:Mai | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4517 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông: Tường - Ông:Mai | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4518 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông: Tường - Ông:Mai | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4519 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 (vùng Sương Mầu) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông: Vượng - Ông: Hương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4520 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 (vùng Sương Mầu) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông: Vượng - Ông: Hương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4521 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 (vùng Sương Mầu) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông: Vượng - Ông: Hương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4522 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 (vùng Cây Cau) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông : Hải - Ông: Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4523 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 (vùng Cây Cau) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông : Hải - Ông: Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4524 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 (vùng Cây Cau) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông : Hải - Ông: Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4525 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Bà: Xuân - Ông: Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4526 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Bà: Xuân - Ông: Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4527 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Đức (Thanh Chương) - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Bà: Xuân - Ông: Thắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4528 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài-Già Giang - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông Ky - Ông Điền | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4529 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài-Già Giang - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông Ky - Ông Điền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4530 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài-Già Giang - Thôn 4 - Xã Cao Sơn Ông Ky - Ông Điền | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4531 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (Vùng Lẹp) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông: tài - Ông: Nhạ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4532 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (Vùng Lẹp) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông: tài - Ông: Nhạ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4533 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (Vùng Lẹp) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông: tài - Ông: Nhạ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4534 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (Vùng Nán) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Mận - Ông Bưởi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4535 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (Vùng Nán) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Mận - Ông Bưởi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4536 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (Vùng Nán) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Mận - Ông Bưởi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4537 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng De) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Nhật - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4538 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng De) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Nhật - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4539 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng De) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Nhật - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4540 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Chuối ) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Thanh - Ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4541 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Chuối ) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Thanh - Ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4542 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Chuối ) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Thanh - Ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4543 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Eo đất) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Vân - Ông: Bùi Khắc Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4544 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Eo đất) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Vân - Ông: Bùi Khắc Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4545 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Eo đất) - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Vân - Ông: Bùi Khắc Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4546 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài-Già Giang - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Mai - Ông: Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4547 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài-Già Giang - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Mai - Ông: Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4548 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài-Già Giang - Thôn 3 - Xã Cao Sơn Ông Mai - Ông: Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4549 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn 2 (Vùng Trốc Vệ) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Hòa - Bà Liên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4550 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn 2 (Vùng Trốc Vệ) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Hòa - Bà Liên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4551 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn 2 (Vùng Trốc Vệ) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Hòa - Bà Liên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4552 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 (vùng Eo đất) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Tải - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4553 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 (vùng Eo đất) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Tải - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4554 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 (vùng Eo đất) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Tải - Ông Long | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4555 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Móc) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Tiến - Bà Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4556 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Móc) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Tiến - Bà Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4557 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 (vùng Móc) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Phạm Đình Tiến - Bà Liệu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4558 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 (vùng ớt) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Bà Ngự - Ông: Vân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4559 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 (vùng ớt) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Bà Ngự - Ông: Vân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4560 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 (vùng ớt) - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Bà Ngự - Ông: Vân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4561 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Bà Liên - Bà Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 4562 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Bà Liên - Bà Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 4563 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Bà Liên - Bà Hoàng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 4564 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Sơn - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4565 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Sơn - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4566 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông Sơn - Ông Long | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4567 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn - Xã Cao Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 4568 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn - Xã Cao Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 4569 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn - Xã Cao Sơn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 4570 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Tập - Ông: Châu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 4571 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Tập - Ông: Châu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 4572 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Tập - Ông: Châu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 4573 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Nhuần - Bà: Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 4574 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Nhuần - Bà: Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 4575 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 2 - Xã Cao Sơn Ông: Nhuần - Bà: Huệ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 4576 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (Vùng Cây Thị) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Ngọc - Ông Chí | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4577 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (Vùng Cây Thị) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Ngọc - Ông Chí | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4578 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (Vùng Cây Thị) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Ngọc - Ông Chí | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4579 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (vùng Cồn bí) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hùng - Ông Yết | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4580 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (vùng Cồn bí) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hùng - Ông Yết | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4581 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (vùng Cồn bí) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hùng - Ông Yết | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4582 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (vùng Trọt giong) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Tường - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4583 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (vùng Trọt giong) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Tường - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4584 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 (vùng Trọt giong) - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Tường - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4585 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân tài- Già Giang - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Bà Tân - Ông Thiết | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4586 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân tài- Già Giang - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Bà Tân - Ông Thiết | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4587 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân tài- Già Giang - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Bà Tân - Ông Thiết | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4588 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hồng - Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 4589 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hồng - Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 4590 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hồng - Sáu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 4591 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 4592 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 4593 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 4594 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hóa - Ông Kiêm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 4595 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hóa - Ông Kiêm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 4596 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Cao Sơn Ông Hóa - Ông Kiêm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 4597 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cao Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 4598 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cao Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 4599 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cao Sơn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 4600 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4601 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4602 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4603 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn 1/5 - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4604 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn 1/5 - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4605 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn 1/5 - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4606 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4607 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4608 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4609 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 4610 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 4611 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 4612 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 4613 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 4614 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Nhân Tiến - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 4615 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 4616 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 4617 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tân Tiến - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 4618 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Tân Tiến - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4619 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Tân Tiến - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4620 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Tân Tiến - Xã Cẩm Sơn Các thửa ven trục đường liên xã, liên thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4621 | Huyện Anh Sơn |
Các thửa còn lại trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4622 | Huyện Anh Sơn |
Các thửa còn lại trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4623 | Huyện Anh Sơn |
Các thửa còn lại trong thôn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4624 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Tất cả các thửa còn lại trong các thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 4625 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Tất cả các thửa còn lại trong các thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 4626 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Tất cả các thửa còn lại trong các thôn - | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 4627 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Ông Bổn - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 4628 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Ông Bổn - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 4629 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Ông Bổn - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 4630 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4631 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4632 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4633 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 4634 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 4635 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 4636 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4637 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4638 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4639 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4640 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4641 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Bám các tuyến đường nhánh trong thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4642 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm lợi, Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4643 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm lợi, Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4644 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm lợi, Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4645 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4646 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4647 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4648 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm lợi, Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nhựa liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 4649 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm lợi, Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nhựa liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 4650 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm lợi, Nhân Tài - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nhựa liên thôn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 4651 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nhựa liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 4652 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nhựa liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 4653 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nhựa liên thôn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 4654 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4655 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4656 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4657 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4658 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4659 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4660 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường tả ngạn sông Lam | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4661 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường tả ngạn sông Lam | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4662 | Huyện Anh Sơn |
Đường tả ngạn Sông Lam - Thôn Cẩm Hòa - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường tả ngạn sông Lam | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4663 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4664 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4665 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4666 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4667 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4668 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn - | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4669 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4670 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4671 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4672 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4673 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4674 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4675 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 4676 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 4677 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 4678 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4679 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4680 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bám các trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4681 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4682 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4683 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hội Lâm, Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4684 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bà Dần (HL) - Ông Hiền (1/5) | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4685 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bà Dần (HL) - Ông Hiền (1/5) | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4686 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bà Dần (HL) - Ông Hiền (1/5) | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4687 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Ông Thắng - Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4688 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Ông Thắng - Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4689 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Ông Thắng - Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4690 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bà Thìn (1/5) - Bà Thanh (CL) | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 4691 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bà Thìn (1/5) - Bà Thanh (CL) | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 4692 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Bà Thìn (1/5) - Bà Thanh (CL) | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 4693 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4694 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4695 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4696 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã - | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 4697 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã - | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 4698 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 4699 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Bà lộc - Anh Bá | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4700 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Bà lộc - Anh Bá | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4701 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Bà lộc - Anh Bá | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4702 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Tân lâm - Xã Cẩm Sơn A Hải - A Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4703 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Tân lâm - Xã Cẩm Sơn A Hải - A Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4704 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Tân lâm - Xã Cẩm Sơn A Hải - A Hoàng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4705 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4706 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4707 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4708 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thô | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4709 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thô | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4710 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thô | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4711 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4712 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4713 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4714 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Chị Hiếu N - Bà Hường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4715 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Chị Hiếu N - Bà Hường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4716 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Chị Hiếu N - Bà Hường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4717 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Ông Tịnh - Anh Cẩm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4718 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Ông Tịnh - Anh Cẩm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4719 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Ông Tịnh - Anh Cẩm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4720 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4721 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4722 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn, liên xã - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4723 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lâm, Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4724 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lâm, Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4725 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lâm, Cẩm Thắng - Xã Cẩm Sơn Các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4726 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4727 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4728 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4729 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4730 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4731 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Bám trục đường nhựa liên thôn, liên xã - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4732 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Quang - Anh Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4733 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Quang - Anh Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4734 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Quang - Anh Hoa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4735 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Phúc - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4736 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Phúc - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4737 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Phúc - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4738 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi, Kẻ May - Xã Cẩm Sơn A Sơn - Ông Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 4739 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi, Kẻ May - Xã Cẩm Sơn A Sơn - Ông Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 4740 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi, Kẻ May - Xã Cẩm Sơn A Sơn - Ông Nguyên | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 4741 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Anh Phúc - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4742 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Anh Phúc - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4743 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Anh Phúc - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4744 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Lợi - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 4745 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Lợi - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 4746 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Kẻ May - Xã Cẩm Sơn Ông Lợi - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 4747 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Ông Minh - Anh Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4748 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Ông Minh - Anh Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4749 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi - Xã Cẩm Sơn Ông Minh - Anh Phúc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4750 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Ông Lai(1/5) - Anh Thành (CL) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4751 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Ông Lai(1/5) - Anh Thành (CL) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4752 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Cẩm Lợi, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Ông Lai(1/5) - Anh Thành (CL) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4753 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Ông Trị (HL) - Bà Thìn (1/5) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4754 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Ông Trị (HL) - Bà Thìn (1/5) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4755 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hội Lâm, 1/5 - Xã Cẩm Sơn Ông Trị (HL) - Bà Thìn (1/5) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4756 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Anh Hải - Anh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4757 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Anh Hải - Anh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4758 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hội Lâm - Xã Cẩm Sơn Anh Hải - Anh Lâm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4759 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Tân Lâm - Xã Cẩm Sơn Ông Huỳnh - Bà Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 4760 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Tân Lâm - Xã Cẩm Sơn Ông Huỳnh - Bà Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 4761 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Tân Lâm - Xã Cẩm Sơn Ông Huỳnh - Bà Hồ | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 4762 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Tân Lâm - Xã Cẩm Sơn Anh Nam - Anh Mạnh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 4763 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Tân Lâm - Xã Cẩm Sơn Anh Nam - Anh Mạnh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 4764 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Tân Lâm - Xã Cẩm Sơn Anh Nam - Anh Mạnh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 4765 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Anh Tuấn - Anh Bính | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4766 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Anh Tuấn - Anh Bính | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4767 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Anh Tuấn - Anh Bính | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4768 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Ông Sửu - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4769 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Ông Sửu - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4770 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn Hạ Du - Xã Cẩm Sơn Ông Sửu - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4771 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Minh - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 4772 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Minh - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 4773 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Minh - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 4774 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Anh Hải - Anh Kính | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4775 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Anh Hải - Anh Kính | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4776 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Anh Hải - Anh Kính | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4777 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Phúc - Anh Kiệm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4778 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Phúc - Anh Kiệm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4779 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Phúc - Anh Kiệm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4780 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Cương - Bà Nhuận | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 4781 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Cương - Bà Nhuận | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 4782 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Cương - Bà Nhuận | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 4783 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Liên - Anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 4784 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Liên - Anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 4785 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Liên - Anh Đức | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 4786 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Phú - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 4787 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Phú - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 4788 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Phú - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 4789 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Mão - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4790 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Mão - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4791 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Mão - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4792 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Phượng - Anh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 4793 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Phượng - Anh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 4794 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Ông Phượng - Anh Vinh | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 4795 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Nhà văn hóa T7 - Ông Lương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 4796 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Nhà văn hóa T7 - Ông Lương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 4797 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Nhà văn hóa T7 - Ông Lương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 4798 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Anh Điệp | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4799 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Anh Điệp | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4800 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Anh Điệp | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4801 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Anh Tính | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 4802 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Anh Tính | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 4803 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Anh Tính | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 4804 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Thắng - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4805 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Thắng - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4806 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Thắng - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4807 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Ông Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 4808 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Ông Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 4809 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Ông Phượng | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 4810 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Chị Hồng - Ông Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 4811 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Chị Hồng - Ông Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 4812 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Chị Hồng - Ông Trọng | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 4813 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hồng - Ông Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 4814 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hồng - Ông Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 4815 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hồng - Ông Thịnh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 4816 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Tỵ - Anh Nam | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4817 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Tỵ - Anh Nam | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4818 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Tỵ - Anh Nam | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4819 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hảo - Anh Việt | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 4820 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hảo - Anh Việt | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 4821 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hảo - Anh Việt | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 4822 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Cầm - Ông Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4823 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Cầm - Ông Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4824 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Cầm - Ông Thiện | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4825 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Hóc - Ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4826 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Hóc - Ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4827 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Hóc - Ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4828 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Tình - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 925.000 | |||
| 4829 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Tình - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 102.000 | |||
| 4830 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Tình - Ông Long | Đất ở nông thôn | 185.000 | |||
| 4831 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Định - Ông Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 4832 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Định - Ông Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 4833 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Định - Ông Thiện | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 4834 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Tâm - Anh Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 4835 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Tâm - Anh Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 4836 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Tâm - Anh Hậu | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 4837 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Thuận - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4838 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Thuận - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4839 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Thuận - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4840 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Nhật - Anh Thế | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 4841 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Nhật - Anh Thế | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 4842 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Nhật - Anh Thế | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 4843 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Chị Hà(V) - Anh Diên | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4844 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Chị Hà(V) - Anh Diên | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4845 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Chị Hà(V) - Anh Diên | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4846 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Thông - Ông Lục | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 4847 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Thông - Ông Lục | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 4848 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Ông Thông - Ông Lục | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 4849 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh An - Bà Kim | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4850 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh An - Bà Kim | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4851 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh An - Bà Kim | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4852 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Lĩnh - Ông Bảng (T3) | Đất SX-KD nông thôn | 625.000 | |||
| 4853 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Lĩnh - Ông Bảng (T3) | Đất TM-DV nông thôn | 69.000 | |||
| 4854 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Lĩnh - Ông Bảng (T3) | Đất ở nông thôn | 125.000 | |||
| 4855 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Bùi - Ông Kim | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 4856 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Bùi - Ông Kim | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 4857 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Bùi - Ông Kim | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 4858 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thọ - Bà Hội | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 4859 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thọ - Bà Hội | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 4860 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thọ - Bà Hội | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 4861 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Tình - Ông Thân | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 4862 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Tình - Ông Thân | Đất TM-DV nông thôn | 74.000 | |||
| 4863 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Tình - Ông Thân | Đất ở nông thôn | 135.000 | |||
| 4864 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hòa - Nhà Văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4865 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hòa - Nhà Văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4866 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hòa - Nhà Văn hóa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4867 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Bà Thân - Bà Thành | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 4868 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Bà Thân - Bà Thành | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 4869 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Bà Thân - Bà Thành | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 4870 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Tư | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4871 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Tư | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4872 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Tư | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4873 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ngã Tư - Anh Dũng (T11) | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 4874 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ngã Tư - Anh Dũng (T11) | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 4875 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ngã Tư - Anh Dũng (T11) | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 4876 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Ông Lương | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 4877 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Ông Lương | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 4878 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Ông Lương | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 4879 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Ngã Ba | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4880 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Ngã Ba | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4881 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Ngã Ba | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4882 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Chương - Anh Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 4883 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Chương - Anh Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 4884 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Chương - Anh Ngọ | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 4885 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Viu - Ông Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 4886 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Viu - Ông Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 4887 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Viu - Ông Lâm | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 4888 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Trí - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4889 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Trí - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4890 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Trí - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4891 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Ngọ - Anh Hiền (T15) | Đất SX-KD nông thôn | 625.000 | |||
| 4892 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Ngọ - Anh Hiền (T15) | Đất TM-DV nông thôn | 69.000 | |||
| 4893 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Ngọ - Anh Hiền (T15) | Đất ở nông thôn | 125.000 | |||
| 4894 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Anh Thuyết | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4895 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Anh Thuyết | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4896 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Mận - Anh Thuyết | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4897 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Sơn (N) - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4898 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Sơn (N) - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4899 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Sơn (N) - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4900 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Lĩnh - Anh Đăng | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 4901 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Lĩnh - Anh Đăng | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 4902 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Lĩnh - Anh Đăng | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 4903 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Huỳnh - | Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | |||
| 4904 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Huỳnh - | Đất TM-DV nông thôn | 154.000 | |||
| 4905 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Huỳnh - | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| 4906 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Lượng - Ông Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4907 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Lượng - Ông Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4908 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Lượng - Ông Ngân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4909 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Cung - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 4910 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Cung - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 4911 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Cung - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 4912 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Bà Hồng - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4913 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Bà Hồng - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4914 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Bà Hồng - Ông Công | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4915 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Sự - Ông Thúy | Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | |||
| 4916 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Sự - Ông Thúy | Đất TM-DV nông thôn | 154.000 | |||
| 4917 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Sự - Ông Thúy | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| 4918 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Định - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4919 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Định - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4920 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Định - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4921 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Hà | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4922 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Hà | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4923 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Hà | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4924 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Vịnh - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4925 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Vịnh - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4926 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Ông Vịnh - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4927 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Hòa - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4928 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Hòa - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4929 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Hòa - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4930 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Thắng (N) - Bà Loan | Đất SX-KD nông thôn | 145.000 | |||
| 4931 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Thắng (N) - Bà Loan | Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | |||
| 4932 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Thắng (N) - Bà Loan | Đất ở nông thôn | 290.000 | |||
| 4933 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Lý - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 4934 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Lý - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 4935 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Lý - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 4936 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Duần - Anh An | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 4937 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Duần - Anh An | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 4938 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 3 - Xã Bình Sơn Anh Duần - Anh An | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 4939 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Tuyết - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 145.000 | |||
| 4940 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Tuyết - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | |||
| 4941 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Bà Tuyết - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 290.000 | |||
| 4942 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Khánh - Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4943 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Khánh - Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4944 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Khánh - Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4945 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Giáp - Ông Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 4946 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Giáp - Ông Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 4947 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Giáp - Ông Thọ | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 4948 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Trang - Văn Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4949 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Trang - Văn Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4950 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Trang - Văn Hóa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4951 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Bà Nhung - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4952 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Bà Nhung - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4953 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Bà Nhung - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4954 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Hồng (H) - Anh Nga | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 4955 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Hồng (H) - Anh Nga | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 4956 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Hồng (H) - Anh Nga | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 4957 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Tuấn - Anh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4958 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Tuấn - Anh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4959 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Tuấn - Anh Hòa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4960 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Nam - Anh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4961 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Nam - Anh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4962 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Nam - Anh Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4963 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Tình - Anh Ký | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4964 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Tình - Anh Ký | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4965 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Tình - Anh Ký | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4966 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Chị Chuyên - Anh Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | |||
| 4967 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Chị Chuyên - Anh Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 154.000 | |||
| 4968 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Chị Chuyên - Anh Thủy | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| 4969 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4970 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4971 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Toàn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4972 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Trường Mầm non - Ông Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4973 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Trường Mầm non - Ông Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4974 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Trường Mầm non - Ông Quyền | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4975 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Sinh - Bà Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4976 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Sinh - Bà Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4977 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Sinh - Bà Thịnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4978 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Tuấn (L) - Anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4979 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Tuấn (L) - Anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4980 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Tuấn (L) - Anh Đức | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4981 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Bà Huệ - Anh Phương | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4982 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Bà Huệ - Anh Phương | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4983 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Bà Huệ - Anh Phương | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4984 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ - Sân Vận Động | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4985 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ - Sân Vận Động | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4986 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ - Sân Vận Động | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4987 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Thuận - Bà Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 4988 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Thuận - Bà Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 4989 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Thuận - Bà Lộc | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 4990 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Nhuần - Ông Tường(H) | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 4991 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Nhuần - Ông Tường(H) | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 4992 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Nhuần - Ông Tường(H) | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 4993 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ông Đại - Anh Thanh (T) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 4994 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ông Đại - Anh Thanh (T) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 4995 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ông Đại - Anh Thanh (T) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 4996 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Vỹ - Anh Giang | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 4997 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Vỹ - Anh Giang | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 4998 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Vỹ - Anh Giang | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 4999 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ông Phượng - Anh Bình (N) | Đất SX-KD nông thôn | 725.000 | |||
| 5000 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ông Phượng - Anh Bình (N) | Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | |||
| 5001 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Ông Phượng - Anh Bình (N) | Đất ở nông thôn | 145.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4003 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lý - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4004 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lý - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4005 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn Bà Lý - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - Ông Ban | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - Ông Ban | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Mai - Ông Ban | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Ba - Ông Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4010 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Ba - Ông Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 4011 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Bà Ba - Ông Quyền | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4012 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Siên - Ông Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 4013 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Siên - Ông Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 4014 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Siên - Ông Kiên | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 4015 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lộc - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4016 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Lộc - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 |
