Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Anh Sơn năm 2025
Khu vực: huyện Anh Sơn.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 2.700.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Nghi - Ông Phan | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3003 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Nghi - Ông Phan | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3004 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Chắt - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3005 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Chắt - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Chắt - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Phúc - Bà Long | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Phúc - Bà Long | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Phúc - Bà Long | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3010 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 51, 66, 139, 192, 197, 201, 202 Tờ 22) - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Thanh Luận - Xuân Linh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 3011 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 51, 66, 139, 192, 197, 201, 202 Tờ 22) - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Thanh Luận - Xuân Linh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 3012 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 51, 66, 139, 192, 197, 201, 202 Tờ 22) - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Thanh Luận - Xuân Linh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 3013 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 30, 31, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 61, 62, 63, 67 Thanh Luận - Xuân Linh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 3014 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 30, 31, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 61, 62, 63, 67 Thanh Luận - Xuân Linh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 3015 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 30, 31, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 61, 62, 63, 67 Thanh Luận - Xuân Linh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 3016 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Liêm - Thanh Luận | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| 3017 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Liêm - Thanh Luận | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| 3018 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Liêm - Thanh Luận | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| 3019 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Thửa 81, 91,237 Tờ 21) - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Bà Tuyến - Nhà Văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3020 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Thửa 81, 91,237 Tờ 21) - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Bà Tuyến - Nhà Văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3021 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Thửa 81, 91,237 Tờ 21) - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Bà Tuyến - Nhà Văn hóa | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3022 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Thửa 3, 4, 5, 6, 15, 21, 22, 26, 27, 38, 44, 51, 56, 62, 77, 82, 83, 92, 107, 119, Bà Tuyến - Nhà Văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3023 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Thửa 3, 4, 5, 6, 15, 21, 22, 26, 27, 38, 44, 51, 56, 62, 77, 82, 83, 92, 107, 119, Bà Tuyến - Nhà Văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3024 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Thửa 3, 4, 5, 6, 15, 21, 22, 26, 27, 38, 44, 51, 56, 62, 77, 82, 83, 92, 107, 119, Bà Tuyến - Nhà Văn hóa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3025 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Chị Định - Bà Cứu | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3026 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Chị Định - Bà Cứu | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3027 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Chị Định - Bà Cứu | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3028 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Đồng (LL) - Anh Ất | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3029 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Đồng (LL) - Anh Ất | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3030 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Đồng (LL) - Anh Ất | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3031 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 88, 95, 121, 134, 151, 167, 180, 217 Tờ 21) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Liêm - Thanh Luận | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 3032 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 88, 95, 121, 134, 151, 167, 180, 217 Tờ 21) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Liêm - Thanh Luận | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 3033 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 88, 95, 121, 134, 151, 167, 180, 217 Tờ 21) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Liêm - Thanh Luận | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 3034 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 86, 93, 94, 97, 98, 99, 100, 101, 110, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, Bà Liêm - Thanh Luận | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| 3035 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 86, 93, 94, 97, 98, 99, 100, 101, 110, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, Bà Liêm - Thanh Luận | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| 3036 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 86, 93, 94, 97, 98, 99, 100, 101, 110, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, Bà Liêm - Thanh Luận | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| 3037 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Long Sơn - Bà Liêm | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 3038 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Long Sơn - Bà Liêm | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 3039 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Long Sơn - Bà Liêm | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 3040 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Anh Liệu - Ông Vĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3041 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Anh Liệu - Ông Vĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3042 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Anh Liệu - Ông Vĩnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3043 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Phượng - Ông Hòe | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3044 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Phượng - Ông Hòe | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3045 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Phượng - Ông Hòe | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3046 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 90, 91, 95, 96 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 3047 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 90, 91, 95, 96 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 3048 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 90, 91, 95, 96 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 3049 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 87, 88, 89, 98, 99, 100, 101, 103, 231, 232 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 3050 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 87, 88, 89, 98, 99, 100, 101, 103, 231, 232 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 3051 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 87, 88, 89, 98, 99, 100, 101, 103, 231, 232 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 3052 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Đường Phà - Bà Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3053 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Đường Phà - Bà Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3054 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Đường Phà - Bà Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3055 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Long - Ông Thuyên | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3056 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Long - Ông Thuyên | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3057 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Long - Ông Thuyên | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3058 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Ông Biện - Bà Nhường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3059 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Ông Biện - Bà Nhường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3060 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Ông Biện - Bà Nhường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3061 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn Bà Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3062 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn Bà Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3063 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn Bà Hương - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3064 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn Ông Ân - Ông Lương | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3065 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn Ông Ân - Ông Lương | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3066 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn Ông Ân - Ông Lương | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3067 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 45, 71, 75, 95, 42 Tờ 15) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Khe Đẻn - Cao sơn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 3068 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 45, 71, 75, 95, 42 Tờ 15) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Khe Đẻn - Cao sơn | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 3069 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 45, 71, 75, 95, 42 Tờ 15) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Khe Đẻn - Cao sơn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 3070 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 3071 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 3072 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 3073 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 49, 73, 92, 106, 108, 111, 119 Tờ 14) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Khe Đẻn - Cao sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3074 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 49, 73, 92, 106, 108, 111, 119 Tờ 14) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Khe Đẻn - Cao sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3075 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 49, 73, 92, 106, 108, 111, 119 Tờ 14) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Khe Đẻn - Cao sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3076 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Thìn - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3077 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Thìn - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3078 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Thìn - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3079 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Oanh - Anh Phuợng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3080 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Oanh - Anh Phuợng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3081 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Oanh - Anh Phuợng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3082 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Hanh - Ông Lới | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3083 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Hanh - Ông Lới | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3084 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Hanh - Ông Lới | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3085 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Quí - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3086 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Quí - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3087 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Quí - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3088 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Tứ - Ông Cát | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3089 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Tứ - Ông Cát | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3090 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Tứ - Ông Cát | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3091 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thơi - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3092 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thơi - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3093 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thơi - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3094 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thanh - Bà Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3095 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thanh - Bà Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3096 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thanh - Bà Tùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3097 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Lương - Ông Mợi | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3098 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Lương - Ông Mợi | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3099 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Lương - Ông Mợi | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3100 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Bà Luật - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3101 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Bà Luật - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3102 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Bà Luật - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3103 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 183, 184, 185, 271, 276, 301, 169 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3104 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 183, 184, 185, 271, 276, 301, 169 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3105 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 183, 184, 185, 271, 276, 301, 169 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3106 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa191, 200, 234, 245, 253, 270, 274 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3107 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa191, 200, 234, 245, 253, 270, 274 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3108 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa191, 200, 234, 245, 253, 270, 274 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3109 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 179, 188, 192, 206, 221, 223, 236, 261, 273, 286, 294 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã K Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 3110 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 179, 188, 192, 206, 221, 223, 236, 261, 273, 286, 294 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã K Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 3111 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 179, 188, 192, 206, 221, 223, 236, 261, 273, 286, 294 Tờ 10) - Thôn 7 - Xã K Nhà thờ giáo - Khe Đẻn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 3112 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ngã tư đường HCM - Nhà thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 3113 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ngã tư đường HCM - Nhà thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 3114 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ngã tư đường HCM - Nhà thờ giáo | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 3115 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Truật - Ông Khai | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3116 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Truật - Ông Khai | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3117 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Truật - Ông Khai | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3118 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Tùng - Ông Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3119 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Tùng - Ông Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3120 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Tùng - Ông Phượng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3121 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Hà - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3122 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Hà - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3123 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Hà - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3124 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Nam - Bà Thực | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3125 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Nam - Bà Thực | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3126 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Nam - Bà Thực | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3127 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Sen - Ông Lam | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3128 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Sen - Ông Lam | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3129 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Sen - Ông Lam | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3130 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Linh Quyết - Ông Thân | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3131 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Linh Quyết - Ông Thân | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3132 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Linh Quyết - Ông Thân | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3133 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Khả | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3134 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Khả | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3135 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Khả | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3136 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Lợi - Ông Bàn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3137 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Lợi - Ông Bàn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3138 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Lợi - Ông Bàn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3139 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Ông Uôi - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| 3140 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Ông Uôi - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| 3141 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Ông Uôi - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| 3142 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Thu - Anh Thế | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3143 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Thu - Anh Thế | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3144 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Thu - Anh Thế | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3145 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Anh Nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| 3146 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Anh Nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| 3147 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Anh Nuôi | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| 3148 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Đường Phà - Bà Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3149 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Đường Phà - Bà Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3150 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Đường Phà - Bà Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3151 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Anh Đàn - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3152 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Anh Đàn - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3153 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn Anh Đàn - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3154 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Phượng - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3155 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Phượng - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3156 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Phượng - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3157 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Anh Tám - Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3158 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Anh Tám - Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3159 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Anh Tám - Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3160 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tám - Bà Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 3161 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tám - Bà Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 3162 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tám - Bà Hậu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 3163 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Thành - Bà Định | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3164 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Thành - Bà Định | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3165 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Thành - Bà Định | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3166 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tiến - Ông Huế | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3167 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tiến - Ông Huế | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3168 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tiến - Ông Huế | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3169 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Hiếu - Bà Thế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3170 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Hiếu - Bà Thế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3171 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Hiếu - Bà Thế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3172 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tân - Ông Linh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 3173 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tân - Ông Linh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 3174 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Tân - Ông Linh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 3175 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Sửu - Ông Canh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3176 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Sửu - Ông Canh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3177 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Sửu - Ông Canh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3178 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 3, 19, 20, 31, 22, 14, 72, 68, 159 Tờ 31) - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn Ông Thế thôn 9 - Bà Thanh thôn 8 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3179 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 3, 19, 20, 31, 22, 14, 72, 68, 159 Tờ 31) - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn Ông Thế thôn 9 - Bà Thanh thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3180 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 3, 19, 20, 31, 22, 14, 72, 68, 159 Tờ 31) - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn Ông Thế thôn 9 - Bà Thanh thôn 8 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3181 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 85, 70, 57, 48, 46, 45, 49, 44, 43, 37, 33, 36, 42, 63, 65, 51, 39, 35, 34, 27, Ông Thế thôn 9 - Bà Thanh thôn 8 | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3182 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 85, 70, 57, 48, 46, 45, 49, 44, 43, 37, 33, 36, 42, 63, 65, 51, 39, 35, 34, 27, Ông Thế thôn 9 - Bà Thanh thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3183 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 85, 70, 57, 48, 46, 45, 49, 44, 43, 37, 33, 36, 42, 63, 65, 51, 39, 35, 34, 27, Ông Thế thôn 9 - Bà Thanh thôn 8 | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3184 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn Ông Năm - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3185 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn Ông Năm - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3186 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn Ông Năm - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3187 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Bà Ba - Bà Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3188 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Bà Ba - Bà Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3189 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Bà Ba - Bà Nghĩa | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3190 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Lộc - Ông Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3191 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Lộc - Ông Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3192 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn Ông Lộc - Ông Thìn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3193 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 35, 38, 41, 32, 43, 44, 45 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hoan - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3194 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 35, 38, 41, 32, 43, 44, 45 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hoan - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3195 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 35, 38, 41, 32, 43, 44, 45 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hoan - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3196 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 34, 18, 20, 23, 13, 16, 17, 1, 2, 4, 46, 47, 48 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hoan - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3197 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 34, 18, 20, 23, 13, 16, 17, 1, 2, 4, 46, 47, 48 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hoan - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3198 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 34, 18, 20, 23, 13, 16, 17, 1, 2, 4, 46, 47, 48 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hoan - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3199 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Trung - Ông Mạnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3200 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Trung - Ông Mạnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3201 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Trung - Ông Mạnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3202 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hà - Ông Phương | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3203 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hà - Ông Phương | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3204 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn Ông Hà - Ông Phương | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3205 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7.8 - Xã Hùng Sơn Ông Quang - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3206 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7.8 - Xã Hùng Sơn Ông Quang - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3207 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7.8 - Xã Hùng Sơn Ông Quang - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3208 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 14, 6 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Hưởng - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3209 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 14, 6 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Hưởng - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3210 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 14, 6 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Hưởng - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3211 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 34, 23, 13, 7, 4, 1, 11, 12, 17, 35, 44, 45, 68, 77, 22 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hù Ông Hưởng - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3212 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 34, 23, 13, 7, 4, 1, 11, 12, 17, 35, 44, 45, 68, 77, 22 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hù Ông Hưởng - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3213 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 34, 23, 13, 7, 4, 1, 11, 12, 17, 35, 44, 45, 68, 77, 22 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hù Ông Hưởng - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3214 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Tư - Ông Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3215 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Tư - Ông Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3216 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Tư - Ông Hoan | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3217 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Nghĩa - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3218 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Nghĩa - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3219 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Nghĩa - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3220 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Thế Kiều - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3221 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Thế Kiều - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3222 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Ông Thế Kiều - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3223 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Bà Thìn - Ông Nghiệm | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3224 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Bà Thìn - Ông Nghiệm | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3225 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn Bà Thìn - Ông Nghiệm | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3226 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6.7 - Xã Hùng Sơn Ông Minh - Ông Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3227 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6.7 - Xã Hùng Sơn Ông Minh - Ông Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3228 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6.7 - Xã Hùng Sơn Ông Minh - Ông Ngân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3229 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Cường tình - Ông Vân Vân | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3230 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Cường tình - Ông Vân Vân | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3231 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Cường tình - Ông Vân Vân | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3232 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nam - Bà Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3233 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nam - Bà Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3234 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nam - Bà Đoàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3235 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Trường - Bà Toán | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3236 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Trường - Bà Toán | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3237 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Trường - Bà Toán | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3238 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Chương - Ông Trường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3239 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Chương - Ông Trường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3240 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Chương - Ông Trường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3241 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nhung Oanh - Ông Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3242 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nhung Oanh - Ông Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3243 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nhung Oanh - Ông Hợi | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3244 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Kiều - Ông Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3245 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Kiều - Ông Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3246 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Kiều - Ông Cẩn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3247 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 83, 84, 86, 57, 17 Tờ 28) - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nhượng - Ông Cường Tình | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3248 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 83, 84, 86, 57, 17 Tờ 28) - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nhượng - Ông Cường Tình | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3249 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 83, 84, 86, 57, 17 Tờ 28) - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn Ông Nhượng - Ông Cường Tình | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3250 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 101, 102, 92, 93, 95, 94, 90, 79, 80, 76, 78, 98, 99, 104, 107, 110 Tờ 28) - T Ông Nhượng - Ông Cường Tình | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3251 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 101, 102, 92, 93, 95, 94, 90, 79, 80, 76, 78, 98, 99, 104, 107, 110 Tờ 28) - T Ông Nhượng - Ông Cường Tình | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3252 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 101, 102, 92, 93, 95, 94, 90, 79, 80, 76, 78, 98, 99, 104, 107, 110 Tờ 28) - T Ông Nhượng - Ông Cường Tình | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3253 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 4, 3, 9, 10 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3254 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 4, 3, 9, 10 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3255 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 4, 3, 9, 10 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3256 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 97, 89, 88, 77, 58, 5, 6, 11, 8, 1, 2, 108, 109 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3257 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 97, 89, 88, 77, 58, 5, 6, 11, 8, 1, 2, 108, 109 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3258 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 97, 89, 88, 77, 58, 5, 6, 11, 8, 1, 2, 108, 109 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3259 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Văn - Ông Quý Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3260 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Văn - Ông Quý Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3261 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Văn - Ông Quý Oanh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3262 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Sâm - Ông Mỹ Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3263 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Sâm - Ông Mỹ Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3264 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Sâm - Ông Mỹ Thanh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3265 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 1, 7, 11 Tờ 27) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Tịnh - Ông Truật Trì | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3266 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 1, 7, 11 Tờ 27) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Tịnh - Ông Truật Trì | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3267 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 1, 7, 11 Tờ 27) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Tịnh - Ông Truật Trì | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3268 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 58, 59, 51, 50, 36, 37, 38, 32, 30, 22, 18, 14, 12, 8, 63, 67, 68, 69, 70 Tờ 2 Ông Tịnh - Ông Truật Trì | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3269 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 58, 59, 51, 50, 36, 37, 38, 32, 30, 22, 18, 14, 12, 8, 63, 67, 68, 69, 70 Tờ 2 Ông Tịnh - Ông Truật Trì | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3270 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 58, 59, 51, 50, 36, 37, 38, 32, 30, 22, 18, 14, 12, 8, 63, 67, 68, 69, 70 Tờ 2 Ông Tịnh - Ông Truật Trì | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3271 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Cổng chào thôn 5 - Ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3272 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Cổng chào thôn 5 - Ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3273 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Cổng chào thôn 5 - Ông Cường | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3274 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Hòa - Thầy Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| 3275 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Hòa - Thầy Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| 3276 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Hòa - Thầy Hạnh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| 3277 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 3, 4 - Xã Hùng Sơn Ông Thìn - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3278 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 3, 4 - Xã Hùng Sơn Ông Thìn - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3279 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 3, 4 - Xã Hùng Sơn Ông Thìn - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3280 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Thành - Bà Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3281 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Thành - Bà Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3282 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Thành - Bà Toàn | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3283 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 159, 269, 270, 265, 273, 274, 91, 92, 97 Tờ 36) - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Lượng - Ông Lam Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3284 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 159, 269, 270, 265, 273, 274, 91, 92, 97 Tờ 36) - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Lượng - Ông Lam Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3285 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 159, 269, 270, 265, 273, 274, 91, 92, 97 Tờ 36) - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Lượng - Ông Lam Cúc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3286 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 106, 96, 87, 86, 83, 55, 17, 16, 7, 9, 2, 5, 6, 260, 261 Tờ 36) - Thôn 3 - Xã H Ông Lượng - Ông Lam Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3287 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 106, 96, 87, 86, 83, 55, 17, 16, 7, 9, 2, 5, 6, 260, 261 Tờ 36) - Thôn 3 - Xã H Ông Lượng - Ông Lam Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3288 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 106, 96, 87, 86, 83, 55, 17, 16, 7, 9, 2, 5, 6, 260, 261 Tờ 36) - Thôn 3 - Xã H Ông Lượng - Ông Lam Cúc | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3289 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Hoàng - Ông Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3290 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Hoàng - Ông Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3291 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn Ông Hoàng - Ông Hậu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3292 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3;5 - Xã Hùng Sơn Ông Lý - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 3293 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3;5 - Xã Hùng Sơn Ông Lý - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 3294 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3;5 - Xã Hùng Sơn Ông Lý - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 3295 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Cương - Ông Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3296 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Cương - Ông Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3297 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Ông Cương - Ông Mậu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3298 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Quế Xuân - Trường Cấp 1 | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| 3299 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Quế Xuân - Trường Cấp 1 | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| 3300 | Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Quế Xuân - Trường Cấp 1 | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| 3301 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 63, 72, 81, 89, 88, 94, 95, 107, 80 Tờ 43) - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Khang Phương - Ông Nam Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3302 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 63, 72, 81, 89, 88, 94, 95, 107, 80 Tờ 43) - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Khang Phương - Ông Nam Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3303 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 63, 72, 81, 89, 88, 94, 95, 107, 80 Tờ 43) - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Khang Phương - Ông Nam Hoa | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3304 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 117, 108, 105, 96, 93, 91, 87, 79, 74, 71, 64, 58, 55, 48, 46, 56, 45, 28, 30, Ông Khang Phương - Ông Nam Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3305 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 117, 108, 105, 96, 93, 91, 87, 79, 74, 71, 64, 58, 55, 48, 46, 56, 45, 28, 30, Ông Khang Phương - Ông Nam Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3306 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 117, 108, 105, 96, 93, 91, 87, 79, 74, 71, 64, 58, 55, 48, 46, 56, 45, 28, 30, Ông Khang Phương - Ông Nam Hoa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3307 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn Tuyết - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3308 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn Tuyết - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3309 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn Tuyết - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3310 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 20, 10, 6, 4, 5, 19, 25 Tờ 42) - Thôn 2.4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn - Ông Sơn Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3311 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 20, 10, 6, 4, 5, 19, 25 Tờ 42) - Thôn 2.4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn - Ông Sơn Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3312 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 20, 10, 6, 4, 5, 19, 25 Tờ 42) - Thôn 2.4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn - Ông Sơn Tuyết | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3313 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 42, 39, 36, 29, 27, 23, 17, 13, 9, 3, 55 Tờ 42) - Thôn 2.4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn - Ông Sơn Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3314 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 42, 39, 36, 29, 27, 23, 17, 13, 9, 3, 55 Tờ 42) - Thôn 2.4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn - Ông Sơn Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3315 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 42, 39, 36, 29, 27, 23, 17, 13, 9, 3, 55 Tờ 42) - Thôn 2.4 - Xã Hùng Sơn Ông Sơn - Ông Sơn Tuyết | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3316 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Bà Nhuận - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3317 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Bà Nhuận - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3318 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn Bà Nhuận - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3319 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn Bà Lan - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3320 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn Bà Lan - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3321 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn Bà Lan - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3322 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 55, 57, 70, 18, 19, 20, 30, 69, 62, 71, 95, 90, 96, 87, 105, 106, 46 Tờ 35) - T Ông Linh Vinh - Ông Thắng Thái | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3323 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 55, 57, 70, 18, 19, 20, 30, 69, 62, 71, 95, 90, 96, 87, 105, 106, 46 Tờ 35) - T Ông Linh Vinh - Ông Thắng Thái | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3324 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 55, 57, 70, 18, 19, 20, 30, 69, 62, 71, 95, 90, 96, 87, 105, 106, 46 Tờ 35) - T Ông Linh Vinh - Ông Thắng Thái | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3325 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 27, 40, 28, 31, 41, 47, 43, 42, 48, 53, 54, 16, 104 Tờ 35) - Thôn 2 - Xã Hùng S Ông Linh Vinh - Ông Thắng Thái | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3326 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 27, 40, 28, 31, 41, 47, 43, 42, 48, 53, 54, 16, 104 Tờ 35) - Thôn 2 - Xã Hùng S Ông Linh Vinh - Ông Thắng Thái | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3327 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 27, 40, 28, 31, 41, 47, 43, 42, 48, 53, 54, 16, 104 Tờ 35) - Thôn 2 - Xã Hùng S Ông Linh Vinh - Ông Thắng Thái | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3328 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1;3 - Xã Hùng Sơn Bà Quế - A. Cương Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 3329 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1;3 - Xã Hùng Sơn Bà Quế - A. Cương Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 3330 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1;3 - Xã Hùng Sơn Bà Quế - A. Cương Hạnh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 3331 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 106, 80, 59, 8, 11, 36, 104, 127, 128, 129 Tờ 34) - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn Ông Thắng - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3332 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 106, 80, 59, 8, 11, 36, 104, 127, 128, 129 Tờ 34) - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn Ông Thắng - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3333 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 106, 80, 59, 8, 11, 36, 104, 127, 128, 129 Tờ 34) - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn Ông Thắng - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3334 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 113, 119, 114, 105, 111, 103, 102, 92, 93, 94, 95, 76, 68, 58, 54, 55, 57, 48, Ông Thắng - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3335 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 113, 119, 114, 105, 111, 103, 102, 92, 93, 94, 95, 76, 68, 58, 54, 55, 57, 48, Ông Thắng - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3336 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 113, 119, 114, 105, 111, 103, 102, 92, 93, 94, 95, 76, 68, 58, 54, 55, 57, 48, Ông Thắng - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3337 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1, 5 - Xã Hùng Sơn Ông Vân Thuỷ - Ông Nghị | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3338 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1, 5 - Xã Hùng Sơn Ông Vân Thuỷ - Ông Nghị | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3339 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1, 5 - Xã Hùng Sơn Ông Vân Thuỷ - Ông Nghị | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3340 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lan Thuỷ - Ông Nhớ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3341 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lan Thuỷ - Ông Nhớ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3342 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lan Thuỷ - Ông Nhớ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3343 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thái - Ông Khai | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 3344 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thái - Ông Khai | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 3345 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thái - Ông Khai | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 3346 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thái - Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3347 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thái - Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3348 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thái - Ông Thái | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3349 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Bà Hồng - Ông Châu Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 3350 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Bà Hồng - Ông Châu Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 3351 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Bà Hồng - Ông Châu Hoài | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 3352 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Giao - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 3353 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Giao - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 3354 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Giao - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 3355 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lợi Hạ - Ông Thuận Hà | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3356 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lợi Hạ - Ông Thuận Hà | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3357 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lợi Hạ - Ông Thuận Hà | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3358 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thiệp - Bà Chín | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3359 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thiệp - Bà Chín | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3360 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Thiệp - Bà Chín | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3361 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lộc Lan - Ông Lộc Lan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3362 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lộc Lan - Ông Lộc Lan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3363 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Hùng Sơn Ông Lộc Lan - Ông Lộc Lan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3364 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Tỵ - Ông Mợn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3365 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Tỵ - Ông Mợn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3366 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Tỵ - Ông Mợn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3367 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Đức - Ông Phú | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3368 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Đức - Ông Phú | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3369 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Đức - Ông Phú | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3370 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Công - Ông Quế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3371 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Công - Ông Quế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3372 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Công - Ông Quế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3373 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thế - Ông Doan | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3374 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thế - Ông Doan | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3375 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thế - Ông Doan | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3376 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Bà Tý - Bà Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3377 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Bà Tý - Bà Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3378 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Bà Tý - Bà Tâm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3379 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thọ - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 3380 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thọ - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 3381 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thọ - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 3382 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Quyết - Ông Toản | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 3383 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Quyết - Ông Toản | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 3384 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Quyết - Ông Toản | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 3385 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Lê - Ông Nhâm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3386 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Lê - Ông Nhâm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3387 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Lê - Ông Nhâm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3388 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Luận - Ông Pháp | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3389 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Luận - Ông Pháp | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3390 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Luận - Ông Pháp | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3391 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Ủy - Ông Chanh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 3392 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Ủy - Ông Chanh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 3393 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Ủy - Ông Chanh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 3394 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Cường - Bà Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3395 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Cường - Bà Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3396 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Cường - Bà Hòa | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3397 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Điều - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 3398 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Điều - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 3399 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Điều - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 3400 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Bà Ngũ - Ông Đào | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3401 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Bà Ngũ - Ông Đào | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3402 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Bà Ngũ - Ông Đào | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3403 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Tuấn - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3404 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Tuấn - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3405 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Tuấn - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3406 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Nam - Khu quy hoạch | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3407 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Nam - Khu quy hoạch | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3408 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Nam - Khu quy hoạch | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3409 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Trường - Ông Chỉnh | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3410 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Trường - Ông Chỉnh | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3411 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Trường - Ông Chỉnh | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3412 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Bà Khuyến - Ông Ấn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3413 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Bà Khuyến - Ông Ấn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3414 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Bà Khuyến - Ông Ấn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3415 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Toại - Ông Đường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3416 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Toại - Ông Đường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3417 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Toại - Ông Đường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3418 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Hiếu - Bà Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3419 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Hiếu - Bà Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3420 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Hiếu - Bà Hạnh | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3421 | Huyện Anh Sơn |
Bà Minh - Ông Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3422 | Huyện Anh Sơn |
Bà Minh - Ông Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3423 | Huyện Anh Sơn |
Bà Minh - Ông Oanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3424 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Bà Hoa - Ông Đệ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3425 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Bà Hoa - Ông Đệ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3426 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Bà Hoa - Ông Đệ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3427 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Kính - Ông Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3428 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Kính - Ông Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3429 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Kính - Ông Hiền | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3430 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Hải - Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3431 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Hải - Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3432 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Hải - Ông Thái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3433 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3434 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3435 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3436 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Hòa - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3437 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Hòa - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3438 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Hòa - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3439 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Châu - Ông Cảng | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3440 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Châu - Ông Cảng | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3441 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Châu - Ông Cảng | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3442 | Huyện Anh Sơn |
Ông Dũng - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3443 | Huyện Anh Sơn |
Ông Dũng - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3444 | Huyện Anh Sơn |
Ông Dũng - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3445 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Tý - Ông Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3446 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Tý - Ông Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3447 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Tý - Ông Đồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3448 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Bà Việt - Ông Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3449 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Bà Việt - Ông Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3450 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Bà Việt - Ông Hiếu | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3451 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Lệ - Ông Dần | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3452 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Lệ - Ông Dần | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3453 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Lệ - Ông Dần | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3454 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Thụ - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3455 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Thụ - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3456 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Thụ - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3457 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Đồng - Bà Lượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3458 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Đồng - Bà Lượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3459 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Hội Sơn Ông Đồng - Bà Lượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3460 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Bà Hà - Ông Nhã | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3461 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Bà Hà - Ông Nhã | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3462 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Bà Hà - Ông Nhã | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3463 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Tứ - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3464 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Tứ - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3465 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Tứ - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3466 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thủy - Bà Nga | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3467 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thủy - Bà Nga | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3468 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Thủy - Bà Nga | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3469 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Văn - Ông Thụ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3470 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Văn - Ông Thụ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3471 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Văn - Ông Thụ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3472 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Vinh - Ông Hinh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 3473 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Vinh - Ông Hinh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 3474 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Hội Sơn Ông Vinh - Ông Hinh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 3475 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Luật - Ông Lĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3476 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Luật - Ông Lĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3477 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Luật - Ông Lĩnh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3478 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Thành - Ông Mân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 3479 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Thành - Ông Mân | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 3480 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Thành - Ông Mân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 3481 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Vinh - Khu quy hoạch | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3482 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Vinh - Khu quy hoạch | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3483 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Vinh - Khu quy hoạch | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3484 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Cúc - Khu quy hoạch | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3485 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Cúc - Khu quy hoạch | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3486 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Cúc - Khu quy hoạch | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3487 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Hường - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3488 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Hường - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3489 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Hường - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3490 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Tâm - Ông Ban | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3491 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Tâm - Ông Ban | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3492 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng liên thôn - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Tâm - Ông Ban | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3493 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Ban - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3494 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Ban - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3495 | Huyện Anh Sơn |
Đường Khu TT xã - Thôn 3 - Xã Hội Sơn Ông Ban - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3496 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Đàn - Ông Phái | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3497 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Đàn - Ông Phái | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3498 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Đàn - Ông Phái | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3499 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Tửu - Bà Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3500 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Tửu - Bà Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3501 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Tửu - Bà Hạnh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3502 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Bà Liên - Ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3503 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Bà Liên - Ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3504 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Bà Liên - Ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3505 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 1 - Xã Hội Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3506 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 1 - Xã Hội Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3507 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 1 - Xã Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3508 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hội - Bà Tú | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3509 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hội - Bà Tú | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3510 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hội - Bà Tú | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3511 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3512 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3513 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3514 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hà - Ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3515 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hà - Ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3516 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Hà - Ông Cường | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3517 | Huyện Anh Sơn |
Ông Bằng - Bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3518 | Huyện Anh Sơn |
Ông Bằng - Bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3519 | Huyện Anh Sơn |
Ông Bằng - Bà Minh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3520 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Tý - Ông Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3521 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Tý - Ông Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3522 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Tý - Ông Kỷ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3523 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Minh - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3524 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Minh - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3525 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Minh - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3526 | Huyện Anh Sơn |
Ông Thanh - Ông Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3527 | Huyện Anh Sơn |
Ông Thanh - Ông Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3528 | Huyện Anh Sơn |
Ông Thanh - Ông Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3529 | Huyện Anh Sơn |
Ông Lực - Ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| 3530 | Huyện Anh Sơn |
Ông Lực - Ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| 3531 | Huyện Anh Sơn |
Ông Lực - Ông Phúc | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| 3532 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Sơn - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3533 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Sơn - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3534 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Sơn - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3535 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Oanh - Ông Yên | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3536 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Oanh - Ông Yên | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3537 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Oanh - Ông Yên | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3538 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Ông Thế | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3539 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Ông Thế | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3540 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Ông Thế | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3541 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Tuấn - Ông Kim | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| 3542 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Tuấn - Ông Kim | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| 3543 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Tuấn - Ông Kim | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| 3544 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Đồng - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| 3545 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Đồng - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| 3546 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Đồng - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| 3547 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Nhã - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 3548 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Nhã - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 3549 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Hội Sơn Ông Nhã - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 3550 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Thái - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3551 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Thái - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3552 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Thái - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3553 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Cảnh - Ông Vũ | Đất SX-KD nông thôn | 115.000 | |||
| 3554 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Cảnh - Ông Vũ | Đất TM-DV nông thôn | 127.000 | |||
| 3555 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Cảnh - Ông Vũ | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| 3556 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 7 - Xã Hội Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3557 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 7 - Xã Hội Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3558 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 7 - Xã Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3559 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Bà Bường - Ông Tý | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3560 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Bà Bường - Ông Tý | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3561 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Bà Bường - Ông Tý | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3562 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Thanh - Ông Phú | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 3563 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Thanh - Ông Phú | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 3564 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Thanh - Ông Phú | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 3565 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 8 - Xã Hội Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3566 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 8 - Xã Hội Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3567 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 8 - Xã Hội Sơn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3568 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Khai - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3569 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Khai - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3570 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Khai - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3571 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Quảng - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3572 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Quảng - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3573 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Quảng - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3574 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Bà Quy - Ông Đô | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3575 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Bà Quy - Ông Đô | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3576 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Bà Quy - Ông Đô | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3577 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Hợp - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| 3578 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Hợp - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| 3579 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Hợp - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| 3580 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Đức - Ông Hường | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3581 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Đức - Ông Hường | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3582 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Đức - Ông Hường | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3583 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Diện - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3584 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Diện - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3585 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Diện - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3586 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 9 - Xã Hội Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3587 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 9 - Xã Hội Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3588 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ hẻm - Thôn 9 - Xã Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3589 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Dũng - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3590 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Dũng - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3591 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Dũng - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3592 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Cúc - Ông Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 3593 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Cúc - Ông Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 3594 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hội Sơn Ông Cúc - Ông Hiếu | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 3595 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - 9 - Xã Hội Sơn Ông Thành - Bà Long | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| 3596 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - 9 - Xã Hội Sơn Ông Thành - Bà Long | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| 3597 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - 9 - Xã Hội Sơn Ông Thành - Bà Long | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| 3598 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Tuyên - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 3599 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Tuyên - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| 3600 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Tuyên - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 3601 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Bà Hòa - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3602 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Bà Hòa - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3603 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Bà Hòa - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3604 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Quỳ - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3605 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Quỳ - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3606 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Quỳ - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3607 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Hải - Ông Tại | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3608 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Hải - Ông Tại | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3609 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Hải - Ông Tại | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3610 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tây - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3611 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tây - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3612 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tây - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3613 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tình - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3614 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tình - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3615 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tình - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3616 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Hương - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3617 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Hương - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3618 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Hương - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3619 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Khe xản - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tụy - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3620 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Khe xản - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tụy - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3621 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Khe xản - Thôn 10 - Xã Hội Sơn Ông Tụy - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3622 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Thắng - Ông Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3623 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Thắng - Ông Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3624 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hội Sơn Ông Thắng - Ông Hiệp | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3625 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Tài - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3626 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Tài - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3627 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Hội Sơn Ông Tài - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3628 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Vượng - Ông Hường | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3629 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Vượng - Ông Hường | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3630 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hội Sơn Ông Vượng - Ông Hường | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3631 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Vỹ - Ông Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3632 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Vỹ - Ông Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3633 | Huyện Anh Sơn |
Đuờng nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Vỹ - Ông Đàn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3634 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Yến - Ông Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| 3635 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Yến - Ông Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| 3636 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Yến - Ông Lộc | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| 3637 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Thắng - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| 3638 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Thắng - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| 3639 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Thắng - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| 3640 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Cẩn - Ông Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3641 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Cẩn - Ông Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3642 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Cẩn - Ông Lộc | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3643 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Nguyệt - Ông Dục | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3644 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Nguyệt - Ông Dục | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3645 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Nguyệt - Ông Dục | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3646 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Bà Dân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3647 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Bà Dân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3648 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Hùng - Bà Dân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3649 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Quảng - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| 3650 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Quảng - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| 3651 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hội Sơn Ông Quảng - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| 3652 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bến nước | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3653 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bến nước | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3654 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bến nước | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3655 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Vùng quy hoạch ruộng bịp | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3656 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Vùng quy hoạch ruộng bịp | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3657 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Vùng quy hoạch ruộng bịp | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3658 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Thôn 10 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch hóc tiến | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3659 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Thôn 10 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch hóc tiến | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3660 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Thôn 10 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch hóc tiến | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3661 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn TT - Xã Đức Sơn Mội trong đường vào ông dao | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| 3662 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn TT - Xã Đức Sơn Mội trong đường vào ông dao | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| 3663 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn TT - Xã Đức Sơn Mội trong đường vào ông dao | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| 3664 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Quy hoạch xen dắm gần nhà Anh Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3665 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Quy hoạch xen dắm gần nhà Anh Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3666 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Quy hoạch xen dắm gần nhà Anh Sơn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3667 | Huyện Anh Sơn |
Xen kẽ trong khu dân cư - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng quy hoạch trung tâm xã - | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| 3668 | Huyện Anh Sơn |
Xen kẽ trong khu dân cư - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng quy hoạch trung tâm xã - | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| 3669 | Huyện Anh Sơn |
Xen kẽ trong khu dân cư - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng quy hoạch trung tâm xã - | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| 3670 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch cồn Rú Ngụ - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 3671 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch cồn Rú Ngụ - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 3672 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch cồn Rú Ngụ - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 3673 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Ông Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3674 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Ông Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3675 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Ông Hợp | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3676 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Anh Nam và nhà Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3677 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Anh Nam và nhà Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3678 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Anh Nam và nhà Ông Quang | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3679 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà, Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3680 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà, Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3681 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà, Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3682 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm, gần thửa đất của ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 3683 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm, gần thửa đất của ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 3684 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm, gần thửa đất của ông Tứ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 3685 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm, gần nhà chị tám mai | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| 3686 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm, gần nhà chị tám mai | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| 3687 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm, gần nhà chị tám mai | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| 3688 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm gần nhà Chị Lịnh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 3689 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm gần nhà Chị Lịnh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 3690 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm gần nhà Chị Lịnh Dũng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 3691 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch cơn mường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3692 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch cơn mường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3693 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch cơn mường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3694 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Vùng QH Cây thị | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3695 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Vùng QH Cây thị | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3696 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Vùng QH Cây thị | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3697 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Vùng QH Đuôi lươn | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3698 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Vùng QH Đuôi lươn | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3699 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Vùng QH Đuôi lươn | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3700 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 13-14-15-16 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch Chọ ao | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3701 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 13-14-15-16 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch Chọ ao | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3702 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 13-14-15-16 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Vùng Quy hoạch Chọ ao | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3703 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn TT-9-10 - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng QH Mới trong và trước cổng trường | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 3704 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn TT-9-10 - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng QH Mới trong và trước cổng trường | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 3705 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn TT-9-10 - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng QH Mới trong và trước cổng trường | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 3706 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng QH Mới ngoài | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| 3707 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng QH Mới ngoài | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| 3708 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Vùng QH Mới ngoài | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| 3709 | Huyện Anh Sơn |
Vị trí còn lại - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Chiến - Ông chính | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3710 | Huyện Anh Sơn |
Vị trí còn lại - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Chiến - Ông chính | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3711 | Huyện Anh Sơn |
Vị trí còn lại - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Chiến - Ông chính | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3712 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Anh Diện - Ông Lực | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3713 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Anh Diện - Ông Lực | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3714 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Anh Diện - Ông Lực | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3715 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Thẩm - Ông Quyển | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3716 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Thẩm - Ông Quyển | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3717 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Thẩm - Ông Quyển | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3718 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Khoa - Ông trương Công Dụng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3719 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Khoa - Ông trương Công Dụng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3720 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Khoa - Ông trương Công Dụng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3721 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Bà Dục - Ông Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3722 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Bà Dục - Ông Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3723 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Bà Dục - Ông Trọng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3724 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn anh Ngân - ông Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3725 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn anh Ngân - ông Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3726 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 17 - Xã Đức Sơn anh Ngân - ông Hoan | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3727 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 16-15 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Hoà thôn 15 - Hà Ngọc Luận Th 16 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3728 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 16-15 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Hoà thôn 15 - Hà Ngọc Luận Th 16 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3729 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 16-15 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Hoà thôn 15 - Hà Ngọc Luận Th 16 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3730 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Khánh - Bà Tường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3731 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Khánh - Bà Tường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3732 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Khánh - Bà Tường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3733 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Việt - Ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3734 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Việt - Ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3735 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 15 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Việt - Ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3736 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 16 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Xuân - Ông Toản | Đất SX-KD nông thôn | 115.000 | |||
| 3737 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 16 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Xuân - Ông Toản | Đất TM-DV nông thôn | 127.000 | |||
| 3738 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 16 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Xuân - Ông Toản | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| 3739 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 16 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Toàn - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3740 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 16 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Toàn - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3741 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 16 - Thôn 16 - Xã Đức Sơn Ông Toàn - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3742 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Đề thôn 15 - Anh Thuyết Thôn 16 | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3743 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Đề thôn 15 - Anh Thuyết Thôn 16 | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3744 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Đề thôn 15 - Anh Thuyết Thôn 16 | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3745 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 13 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Anh Bường - Anh Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3746 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 13 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Anh Bường - Anh Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3747 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 13 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Anh Bường - Anh Phúc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3748 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 và thôn 15 - Thôn 12 , 15 - Xã Đức Sơn anh Hùng - Ông Hân thôn 15 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3749 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 và thôn 15 - Thôn 12 , 15 - Xã Đức Sơn anh Hùng - Ông Hân thôn 15 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3750 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 và thôn 15 - Thôn 12 , 15 - Xã Đức Sơn anh Hùng - Ông Hân thôn 15 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3751 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 - Thôn - Xã Đức Sơn Ông Định - Anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3752 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 - Thôn - Xã Đức Sơn Ông Định - Anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3753 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 - Thôn - Xã Đức Sơn Ông Định - Anh Đức | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3754 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ, đi từ thôn 13 đến thôn 14 - Thôn 13, 14 - Xã Đức Sơn Ông Đắc thôn 13 - Ông Thành thôn 14 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3755 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ, đi từ thôn 13 đến thôn 14 - Thôn 13, 14 - Xã Đức Sơn Ông Đắc thôn 13 - Ông Thành thôn 14 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3756 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ, đi từ thôn 13 đến thôn 14 - Thôn 13, 14 - Xã Đức Sơn Ông Đắc thôn 13 - Ông Thành thôn 14 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3757 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Bà Tích thôn 12 - anh Tình thôn 15 | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3758 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Bà Tích thôn 12 - anh Tình thôn 15 | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3759 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Bà Tích thôn 12 - anh Tình thôn 15 | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3760 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Ông Ngụ - Bà Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3761 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Ông Ngụ - Bà Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3762 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Ông Ngụ - Bà Hoà | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3763 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Thuý - Ông Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3764 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Thuý - Ông Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3765 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Thuý - Ông Hiếu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3766 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Tâm - Ông Đào | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3767 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Tâm - Ông Đào | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3768 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn Ông Tâm - Ông Đào | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3769 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15, 16 - Xã Đức Sơn Ông Đồng thôn 15 - Ông Hồng thôn 16 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 3770 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15, 16 - Xã Đức Sơn Ông Đồng thôn 15 - Ông Hồng thôn 16 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 3771 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15, 16 - Xã Đức Sơn Ông Đồng thôn 15 - Ông Hồng thôn 16 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 3772 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Ý - Ông Thám | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 3773 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Ý - Ông Thám | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 3774 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn Ông Ý - Ông Thám | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 3775 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 14 - thôn 15 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn Ông Huân - Ông Mâu | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 3776 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 14 - thôn 15 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn Ông Huân - Ông Mâu | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 3777 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 14 - thôn 15 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn Ông Huân - Ông Mâu | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 3778 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 13-14 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Chọ Sông, Chọ Vất thôn 13 - Đến Chọ trời, Khe cấy thôn 14 và các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3779 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 13-14 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Chọ Sông, Chọ Vất thôn 13 - Đến Chọ trời, Khe cấy thôn 14 và các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3780 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 13-14 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn Chọ Sông, Chọ Vất thôn 13 - Đến Chọ trời, Khe cấy thôn 14 và các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3781 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 12-13 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Ông Lý thôn 13 - Đến Ông Oánh thôn 15 và các thửa ven đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3782 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 12-13 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Ông Lý thôn 13 - Đến Ông Oánh thôn 15 và các thửa ven đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3783 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 12-13 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Ông Lý thôn 13 - Đến Ông Oánh thôn 15 và các thửa ven đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3784 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Bà tiến | Đất SX-KD nông thôn | 725.000 | |||
| 3785 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Bà tiến | Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | |||
| 3786 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Bà tiến | Đất ở nông thôn | 145.000 | |||
| 3787 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Bà Nhàn - Đến Ông Ân và các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3788 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Bà Nhàn - Đến Ông Ân và các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3789 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 12 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn Bà Nhàn - Đến Ông Ân và các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3790 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9, 12 - Xã Đức Sơn Ông Hạnh Thôn 9 - Anh Phượng thôn 12 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 3791 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9, 12 - Xã Đức Sơn Ông Hạnh Thôn 9 - Anh Phượng thôn 12 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 3792 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9, 12 - Xã Đức Sơn Ông Hạnh Thôn 9 - Anh Phượng thôn 12 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 3793 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 14 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Ông Sử | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 3794 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 14 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Ông Sử | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 3795 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 14 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Ông Sử | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 3796 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Khánh - Bà Liên | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3797 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Khánh - Bà Liên | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3798 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Khánh - Bà Liên | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3799 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 10-9 - Thôn 10, 9 - Xã Đức Sơn Anh Nguyệt thôn 10 - Anh Lượng thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3800 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 10-9 - Thôn 10, 9 - Xã Đức Sơn Anh Nguyệt thôn 10 - Anh Lượng thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3801 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 10-9 - Thôn 10, 9 - Xã Đức Sơn Anh Nguyệt thôn 10 - Anh Lượng thôn 9 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3802 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Ông Tuấn - Đến Ông Sự và các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3803 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Ông Tuấn - Đến Ông Sự và các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3804 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Ông Tuấn - Đến Ông Sự và các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3805 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 7 đi thôn 6 - Thôn 7, 6 - Xã Đức Sơn Bà Duệ thôn 7 - Ông Hiệp thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3806 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 7 đi thôn 6 - Thôn 7, 6 - Xã Đức Sơn Bà Duệ thôn 7 - Ông Hiệp thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3807 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 7 đi thôn 6 - Thôn 7, 6 - Xã Đức Sơn Bà Duệ thôn 7 - Ông Hiệp thôn 6 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3808 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 10, 7, 6 - Thôn 10, 7 - Xã Đức Sơn Ông Cảnh thôn 10 - Ông Thường thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3809 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 10, 7, 6 - Thôn 10, 7 - Xã Đức Sơn Ông Cảnh thôn 10 - Ông Thường thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3810 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 10, 7, 6 - Thôn 10, 7 - Xã Đức Sơn Ông Cảnh thôn 10 - Ông Thường thôn 7 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3811 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn chị Xuân - Ông Ngự | Đất SX-KD nông thôn | 725.000 | |||
| 3812 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn chị Xuân - Ông Ngự | Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | |||
| 3813 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn chị Xuân - Ông Ngự | Đất ở nông thôn | 145.000 | |||
| 3814 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Chị Thu Thôn 11 - Chị Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3815 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Chị Thu Thôn 11 - Chị Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3816 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 11 - Xã Đức Sơn Chị Thu Thôn 11 - Chị Thắng | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3817 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn chị Hòa - Chị Thu | Đất SX-KD nông thôn | 315.000 | |||
| 3818 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn chị Hòa - Chị Thu | Đất TM-DV nông thôn | 347.000 | |||
| 3819 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn chị Hòa - Chị Thu | Đất ở nông thôn | 630.000 | |||
| 3820 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Ông Ngũ - Bà Thu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| 3821 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Ông Ngũ - Bà Thu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| 3822 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn TT - Xã Đức Sơn Ông Ngũ - Bà Thu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| 3823 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Tỉu - cố Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3824 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Tỉu - cố Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3825 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Tỉu - cố Trinh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3826 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Đàn - Bà Lạng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3827 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Đàn - Bà Lạng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3828 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn Ông Đàn - Bà Lạng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3829 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 và thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Anh Toản thôn 7 - Đến Bà Ái thôn 8 và các nhánh đường trong các thôn | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 3830 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 và thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Anh Toản thôn 7 - Đến Bà Ái thôn 8 và các nhánh đường trong các thôn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 3831 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 và thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Anh Toản thôn 7 - Đến Bà Ái thôn 8 và các nhánh đường trong các thôn | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 3832 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 và thôn 10 - Thôn 7, 10 - Xã Đức Sơn Anh Cúc thôn 7 - Đến Ông Ngô Đức Thôn 10 và các nhánh đường trong các thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3833 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 và thôn 10 - Thôn 7, 10 - Xã Đức Sơn Anh Cúc thôn 7 - Đến Ông Ngô Đức Thôn 10 và các nhánh đường trong các thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3834 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 và thôn 10 - Thôn 7, 10 - Xã Đức Sơn Anh Cúc thôn 7 - Đến Ông Ngô Đức Thôn 10 và các nhánh đường trong các thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3835 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Hồng Hạ - Ông Đệ | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3836 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Hồng Hạ - Ông Đệ | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3837 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Hồng Hạ - Ông Đệ | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3838 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Biên | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3839 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Biên | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3840 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Biên | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3841 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Bà Đỉnh - Anh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3842 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Bà Đỉnh - Anh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3843 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Bà Đỉnh - Anh Lâm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3844 | Huyện Anh Sơn |
Đường 20,5 tỷ thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Thu - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 1.075.000 | |||
| 3845 | Huyện Anh Sơn |
Đường 20,5 tỷ thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Thu - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 118.000 | |||
| 3846 | Huyện Anh Sơn |
Đường 20,5 tỷ thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Thu - Ông Công | Đất ở nông thôn | 215.000 | |||
| 3847 | Huyện Anh Sơn |
Đường 20,5 tỷ thôn 6 đi thôn 3 - Thôn 6, 3 - Xã Đức Sơn Ông Mai - Ông Ý | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3848 | Huyện Anh Sơn |
Đường 20,5 tỷ thôn 6 đi thôn 3 - Thôn 6, 3 - Xã Đức Sơn Ông Mai - Ông Ý | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3849 | Huyện Anh Sơn |
Đường 20,5 tỷ thôn 6 đi thôn 3 - Thôn 6, 3 - Xã Đức Sơn Ông Mai - Ông Ý | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3850 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Bà Vinh - Anh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 3851 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Bà Vinh - Anh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 3852 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Đức Sơn Bà Vinh - Anh Vinh | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 3853 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Trường - ông Thu | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3854 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Trường - ông Thu | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3855 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Trường - ông Thu | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3856 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Huấn - chị Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3857 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Huấn - chị Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3858 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Huấn - chị Hoài | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3859 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Thu - Anh Thế | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 3860 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Thu - Anh Thế | Đất TM-DV nông thôn | 74.000 | |||
| 3861 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Thu - Anh Thế | Đất ở nông thôn | 135.000 | |||
| 3862 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Nhị - Anh Hà | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3863 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Nhị - Anh Hà | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3864 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Nhị - Anh Hà | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3865 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Thôn 10 - Xã Đức Sơn Ông Minh - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3866 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Thôn 10 - Xã Đức Sơn Ông Minh - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3867 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Thôn 10 - Xã Đức Sơn Ông Minh - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3868 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn Ông Dung - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3869 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn Ông Dung - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3870 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn Ông Dung - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3871 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Đại | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3872 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Đại | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3873 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Đại | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3874 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Bằng - Anh Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3875 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Bằng - Anh Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3876 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Anh Bằng - Anh Tuất | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3877 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Ông Long - Bà Khuể | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3878 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Ông Long - Bà Khuể | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3879 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Ông Long - Bà Khuể | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3880 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Anh Chinh - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3881 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Anh Chinh - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3882 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Đức Sơn Anh Chinh - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3883 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Đức Sơn Anh Hương - Ông Thích thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3884 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Đức Sơn Anh Hương - Ông Thích thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3885 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Đức Sơn Anh Hương - Ông Thích thôn 4 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3886 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Dục - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3887 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Dục - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3888 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Dục - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3889 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2-4 - Thôn 2, 4 - Xã Đức Sơn Bà Cương xóm 2 - Anh Quế xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3890 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2-4 - Thôn 2, 4 - Xã Đức Sơn Bà Cương xóm 2 - Anh Quế xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3891 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2-4 - Thôn 2, 4 - Xã Đức Sơn Bà Cương xóm 2 - Anh Quế xóm 4 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3892 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Hội - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 145.000 | |||
| 3893 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Hội - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | |||
| 3894 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Hội - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 290.000 | |||
| 3895 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa thôn 2 3 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Thường - Ông Trân | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3896 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa thôn 2 3 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Thường - Ông Trân | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3897 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa thôn 2 3 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Thường - Ông Trân | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3898 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ, thôn 2 - 3 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Hồng - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3899 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ, thôn 2 - 3 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Hồng - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3900 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ, thôn 2 - 3 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Ông Hồng - Ông Công | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3901 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4-2-3 - Thôn 4 - Xã Đức Sơn Bà Thanh thôn 2 - Ông Hoà thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3902 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4-2-3 - Thôn 4 - Xã Đức Sơn Bà Thanh thôn 2 - Ông Hoà thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3903 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4-2-3 - Thôn 4 - Xã Đức Sơn Bà Thanh thôn 2 - Ông Hoà thôn 4 | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3904 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn Ông Thung - Ông Phiệt | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3905 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn Ông Thung - Ông Phiệt | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3906 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn Ông Thung - Ông Phiệt | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3907 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn ông Ngọc - Anh Hội | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3908 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn ông Ngọc - Anh Hội | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3909 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Đức Sơn ông Ngọc - Anh Hội | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3910 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Dũng - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 3911 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Dũng - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 3912 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Đức Sơn Ông Dũng - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 3913 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Mai thôn 3 - anh Hợp thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 3914 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Mai thôn 3 - anh Hợp thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 3915 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Mai thôn 3 - anh Hợp thôn 4 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 3916 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 3-4-5 - Thôn 3, 4 - Xã Đức Sơn Ông Ái Thôn 2 - Ông Thảo thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 3917 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 3-4-5 - Thôn 3, 4 - Xã Đức Sơn Ông Ái Thôn 2 - Ông Thảo thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 3918 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 3-4-5 - Thôn 3, 4 - Xã Đức Sơn Ông Ái Thôn 2 - Ông Thảo thôn 3 | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 3919 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 5, 6 - Xã Đức Sơn Anh Lai Thôn 5 - Ông Thuận Thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| 3920 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 5, 6 - Xã Đức Sơn Anh Lai Thôn 5 - Ông Thuận Thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| 3921 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 5, 6 - Xã Đức Sơn Anh Lai Thôn 5 - Ông Thuận Thôn 6 | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| 3922 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3923 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3924 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Ông Đức - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3925 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Anh Hoàng - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3926 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Anh Hoàng - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3927 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Đức Sơn Anh Hoàng - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3928 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Lạc - Bà Liễu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3929 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Lạc - Bà Liễu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3930 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Lạc - Bà Liễu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3931 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Ân - Đến Anh Mạnh và các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3932 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Ân - Đến Anh Mạnh và các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3933 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Ân - Đến Anh Mạnh và các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3934 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Tùng - Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 3935 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Tùng - Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 3936 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Tùng - Ông Tân | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 3937 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Hào - Ông Duyệt | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 3938 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Hào - Ông Duyệt | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 3939 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Hào - Ông Duyệt | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 3940 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Truật | Đất SX-KD nông thôn | 105.000 | |||
| 3941 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Truật | Đất TM-DV nông thôn | 116.000 | |||
| 3942 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Thanh - Ông Truật | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| 3943 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1- 2 - 3 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Bà Thược - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 3944 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1- 2 - 3 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Bà Thược - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 3945 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1- 2 - 3 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Bà Thược - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 3946 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Sơn - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3947 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Sơn - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3948 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Sơn - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3949 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Mai - Anh Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3950 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Mai - Anh Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3951 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Đức Sơn Anh Mai - Anh Nhân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3952 | Huyện Anh Sơn |
- Thôn - Xã Đức Sơn - Thôn - Xã Đức Sơn - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3953 | Huyện Anh Sơn |
- Thôn - Xã Đức Sơn - Thôn - Xã Đức Sơn - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3954 | Huyện Anh Sơn |
- Thôn - Xã Đức Sơn - Thôn - Xã Đức Sơn - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3955 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Long - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3956 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Long - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3957 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Ông Long - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3958 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1-3-2 - Xã Đức Sơn Ông Độ - Bà Lai | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 3959 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1-3-2 - Xã Đức Sơn Ông Độ - Bà Lai | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 3960 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1-3-2 - Xã Đức Sơn Ông Độ - Bà Lai | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 3961 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Anh Định - Bà Lan Mỵ | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 3962 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Anh Định - Bà Lan Mỵ | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 3963 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1 - Xã Đức Sơn Anh Định - Bà Lan Mỵ | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 3964 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3965 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3966 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Hiệp | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3967 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Nga - Ông Đông | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3968 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Nga - Ông Đông | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3969 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Nga - Ông Đông | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3970 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Khánh - Ông Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3971 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Khánh - Ông Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3972 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Khánh - Ông Hiệp | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3973 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Đệ - Ông Tuệ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3974 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Đệ - Ông Tuệ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3975 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Hòa Tiến - Xã Đỉnh Sơn Ông Đệ - Ông Tuệ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3976 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Tình - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3977 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Tình - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3978 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Tình - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3979 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Bà Yến - Ông Niên | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 3980 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Bà Yến - Ông Niên | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3981 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Bà Yến - Ông Niên | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3982 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hải - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 3983 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hải - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 3984 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Hải - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 3985 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ước - Bà Cúng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3986 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ước - Bà Cúng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3987 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Ước - Bà Cúng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3988 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quý - Ông Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 3989 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quý - Ông Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 3990 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quý - Ông Hữu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 3991 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dần - Bà Thân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 3992 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dần - Bà Thân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 3993 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Dần - Bà Thân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 3994 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhuần - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3995 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhuần - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3996 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Nhuần - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3997 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Quý - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3998 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Quý - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3999 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cây chanh - Xã Đỉnh Sơn Ông Quý - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 4000 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 4001 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Đỉnh Sơn Ông Quảng - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Nghi - Ông Phan | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 3003 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Nghi - Ông Phan | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 3004 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Chắt - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 3005 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Chắt - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 3006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bà Chắt - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 3007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Phúc - Bà Long | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 3008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Phúc - Bà Long | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 3009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Phúc - Bà Long | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 3010 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 51, 66, 139, 192, 197, 201, 202 Tờ 22) - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Thanh Luận - Xuân Linh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 3011 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 51, 66, 139, 192, 197, 201, 202 Tờ 22) - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Thanh Luận - Xuân Linh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 3012 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 51, 66, 139, 192, 197, 201, 202 Tờ 22) - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Thanh Luận - Xuân Linh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 3013 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 30, 31, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 61, 62, 63, 67 Thanh Luận - Xuân Linh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 3014 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 30, 31, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 61, 62, 63, 67 Thanh Luận - Xuân Linh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 3015 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 30, 31, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 61, 62, 63, 67 Thanh Luận - Xuân Linh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 3016 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Liêm - Thanh Luận | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 |
