Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Anh Sơn năm 2025
Khu vực: huyện Anh Sơn.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 7.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Công(T11) - Anh Hải (T) | Đất SX-KD nông thôn | 1.375.000 | |||
| 5003 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Công(T11) - Anh Hải (T) | Đất TM-DV nông thôn | 151.000 | |||
| 5004 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Công(T11) - Anh Hải (T) | Đất ở nông thôn | 275.000 | |||
| 5005 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Ông Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Ông Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Ông Ngân | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Tam - Anh Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 725.000 | |||
| 5009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Tam - Anh Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | |||
| 5010 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Tam - Anh Sinh | Đất ở nông thôn | 145.000 | |||
| 5011 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Quyết - Ông Tình | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5012 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Quyết - Ông Tình | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5013 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Quyết - Ông Tình | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5014 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Thầy Yên - Anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5015 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Thầy Yên - Anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5016 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Thầy Yên - Anh Đức | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 5017 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Kỳ - Anh Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 5018 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Kỳ - Anh Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 5019 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Kỳ - Anh Kiên | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 5020 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Thông - Bà Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 625.000 | |||
| 5021 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Thông - Bà Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 69.000 | |||
| 5022 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Thông - Bà Thiện | Đất ở nông thôn | 125.000 | |||
| 5023 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Dũng (G) - Anh Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 5024 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Dũng (G) - Anh Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 5025 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Dũng (G) - Anh Kỳ | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 5026 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Ông Vệ | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 5027 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Ông Vệ | Đất TM-DV nông thôn | 74.000 | |||
| 5028 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Ông Vệ | Đất ở nông thôn | 135.000 | |||
| 5029 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Hà - Bà Hiên | Đất SX-KD nông thôn | 1.375.000 | |||
| 5030 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Hà - Bà Hiên | Đất TM-DV nông thôn | 151.000 | |||
| 5031 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Hà - Bà Hiên | Đất ở nông thôn | 275.000 | |||
| 5032 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Anh Dinh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5033 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Anh Dinh | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5034 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Anh Dinh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5035 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Việt - Anh Ánh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5036 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Việt - Anh Ánh | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5037 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Việt - Anh Ánh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5038 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Cung - Anh Trí | Đất SX-KD nông thôn | 1.375.000 | |||
| 5039 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Cung - Anh Trí | Đất TM-DV nông thôn | 151.000 | |||
| 5040 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Cung - Anh Trí | Đất ở nông thôn | 275.000 | |||
| 5041 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cảnh - Anh Lam | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5042 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cảnh - Anh Lam | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5043 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cảnh - Anh Lam | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 5044 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thành - Anh Quân | Đất SX-KD nông thôn | 1.375.000 | |||
| 5045 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thành - Anh Quân | Đất TM-DV nông thôn | 151.000 | |||
| 5046 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thành - Anh Quân | Đất ở nông thôn | 275.000 | |||
| 5047 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5048 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5049 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Sơn - Anh Cảnh | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5050 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cảnh - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 5051 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cảnh - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 5052 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cảnh - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 5053 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thái - Anh Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5054 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thái - Anh Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5055 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thái - Anh Quyết | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5056 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thủy - Anh Đại | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5057 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thủy - Anh Đại | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5058 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thủy - Anh Đại | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5059 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Bình Thọ - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Hào - Anh Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5060 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Bình Thọ - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Hào - Anh Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5061 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Bình Thọ - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Hào - Anh Khánh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5062 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Đông - Bà Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 825.000 | |||
| 5063 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Đông - Bà Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 91.000 | |||
| 5064 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Đông - Bà Thủy | Đất ở nông thôn | 165.000 | |||
| 5065 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Ông An - Anh Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| 5066 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Ông An - Anh Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| 5067 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Ông An - Anh Chiến | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| 5068 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5069 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5070 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Đức - Bình - Thôn 7 - Xã Bình Sơn Anh Minh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5071 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 5072 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 5073 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 5074 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Thi - Anh Hai | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5075 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Thi - Anh Hai | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5076 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Thi - Anh Hai | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5077 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Ông Diện | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5078 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Ông Diện | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5079 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Ông Diện | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5080 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Trọng - Anh Thương | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5081 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Trọng - Anh Thương | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5082 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Ông Trọng - Anh Thương | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5083 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Ông Vinh - Ông Chất | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5084 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Ông Vinh - Ông Chất | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5085 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Ông Vinh - Ông Chất | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5086 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 5087 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 5088 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Bình Sơn Anh Năm - Anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 5089 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thương - Anh Toán | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5090 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thương - Anh Toán | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5091 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thương - Anh Toán | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5092 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hiền - Ông Dần | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5093 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hiền - Ông Dần | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5094 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Hiền - Ông Dần | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5095 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Hồng - Bà Cưởi | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 5096 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Hồng - Bà Cưởi | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 5097 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Hồng - Bà Cưởi | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 5098 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Sâm - Anh Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5099 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Sâm - Anh Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5100 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Sâm - Anh Bắc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5101 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Công - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5102 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Công - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5103 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Anh Công - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5104 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Võ - Anh Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5105 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Võ - Anh Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5106 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Võ - Anh Hóa | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5107 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Bình Sơn Anh Tư - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5108 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Bình Sơn Anh Tư - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5109 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Bình Sơn Anh Tư - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5110 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 13 - Xã Bình Sơn Anh Đình - Anh Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5111 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 13 - Xã Bình Sơn Anh Đình - Anh Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5112 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 13 - Xã Bình Sơn Anh Đình - Anh Kiên | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5113 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Đương - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5114 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Đương - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5115 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Đương - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5116 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Bà Khanh | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5117 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Bà Khanh | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5118 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Minh - Bà Khanh | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5119 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thuận - Anh Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5120 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thuận - Anh Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5121 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Thuận - Anh Chinh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5122 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Bà Hội | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5123 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Bà Hội | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5124 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Bà Hội | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5125 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5126 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5127 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Bình Sơn Anh Hải | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 5128 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Phương | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5129 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Phương | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5130 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Phương | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5131 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Nhung - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5132 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Nhung - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5133 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Bình Sơn Ông Nhung - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5134 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Thìn - Sân Bóng đá | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5135 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Thìn - Sân Bóng đá | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5136 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Bình Sơn Anh Thìn - Sân Bóng đá | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5137 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Lý - Anh Tâm (Nhân) | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5138 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Lý - Anh Tâm (Nhân) | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5139 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Lý - Anh Tâm (Nhân) | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5140 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5141 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5142 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Bình Sơn Anh Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5143 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Cường | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5144 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Cường | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5145 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Anh Cường | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5146 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Giang (Vân) | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5147 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Giang (Vân) | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5148 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Giang (Vân) | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 5149 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Lâm - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5150 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Lâm - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5151 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Lâm - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5152 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Minh - Thầy Bồng | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5153 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Minh - Thầy Bồng | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5154 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Minh - Thầy Bồng | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5155 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Lợi - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5156 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Lợi - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5157 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Lợi - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5158 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Bà Hải - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5159 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Bà Hải - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5160 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Bà Hải - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5161 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Nhỏ - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5162 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Nhỏ - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5163 | Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Con - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Nhỏ - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5164 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ (Nhung) - Anh Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5165 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ (Nhung) - Anh Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5166 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ (Nhung) - Anh Hữu | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5167 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Lương - Anh Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5168 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Lương - Anh Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5169 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Lương - Anh Sỹ | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5170 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Hiếu - Anh Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 5171 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Hiếu - Anh Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 5172 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Hiếu - Anh Thịnh | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 5173 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Hương - Ông Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 5174 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Hương - Ông Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 5175 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Hương - Ông Ngọ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 5176 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Ông Cầu - Anh Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 5177 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Ông Cầu - Anh Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 5178 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Ông Cầu - Anh Hoàn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 5179 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Kỳ - Anh Lý | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 5180 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Kỳ - Anh Lý | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 5181 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Bình Sơn Anh Kỳ - Anh Lý | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 5182 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Tân - Ông Đệ | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5183 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Tân - Ông Đệ | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5184 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Tân - Ông Đệ | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5185 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Lý - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5186 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Lý - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5187 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Lý - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5188 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Ước - Bà Thân | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5189 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Ước - Bà Thân | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5190 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Ông Ước - Bà Thân | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5191 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Thủy - Ông Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 5192 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Thủy - Ông Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 74.000 | |||
| 5193 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Bình Sơn Anh Thủy - Ông Cảnh | Đất ở nông thôn | 135.000 | |||
| 5194 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Linh | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5195 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Linh | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5196 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Linh | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5197 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Thủy - Anh Phú | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5198 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Thủy - Anh Phú | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5199 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Thủy - Anh Phú | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5200 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Ngân - Anh Quỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5201 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Ngân - Anh Quỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5202 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Ngân - Anh Quỳnh | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5203 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Hóa - Anh Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5204 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Hóa - Anh Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5205 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Bình Sơn Ông Hóa - Anh Cảnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5206 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5207 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5208 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Sỹ - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5209 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Báu | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5210 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Báu | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5211 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Anh Báu | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5212 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Túy | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5213 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Túy | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5214 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Ông Túy | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5215 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5216 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5217 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5218 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cường - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 1.375.000 | |||
| 5219 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cường - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 151.000 | |||
| 5220 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Bình Sơn Anh Cường - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 275.000 | |||
| 5221 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Tùng - Ngã 3 đường bê tông | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5222 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Tùng - Ngã 3 đường bê tông | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5223 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Bình Sơn Ông Tùng - Ngã 3 đường bê tông | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5224 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Anh Công - Anh Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5225 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Anh Công - Anh Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 58.000 | |||
| 5226 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Anh Công - Anh Đồng | Đất ở nông thôn | 105.000 | |||
| 5227 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Toàn - Nhà ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5228 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Toàn - Nhà ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5229 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Toàn - Nhà ông Vinh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5230 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Bà Đào | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5231 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Bà Đào | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5232 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Bà Đào | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5233 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Mai - Ông Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5234 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Mai - Ông Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5235 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Mai - Ông Bảy | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5236 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Hành - Ông Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5237 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Hành - Ông Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5238 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Hành - Ông Mỹ | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5239 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5240 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5241 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5242 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Nga | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5243 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Nga | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5244 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Nga | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5245 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Trang | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5246 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Trang | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5247 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Trang | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5248 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Xuân - Bà Hương | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5249 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Xuân - Bà Hương | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5250 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Xuân - Bà Hương | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5251 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nguyên Liệu - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Toàn - Ông Luận | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5252 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nguyên Liệu - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Toàn - Ông Luận | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5253 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nguyên Liệu - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Toàn - Ông Luận | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5254 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Đông | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5255 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Đông | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5256 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Đông | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5257 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ngã Ba Đường Đất - Ông Hà | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5258 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ngã Ba Đường Đất - Ông Hà | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5259 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ngã Ba Đường Đất - Ông Hà | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5260 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Vĩnh - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5261 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Vĩnh - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5262 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Vĩnh - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5263 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà ông Cảnh - Nhà Ông Phóng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5264 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà ông Cảnh - Nhà Ông Phóng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5265 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà ông Cảnh - Nhà Ông Phóng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5266 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cũng - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5267 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cũng - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5268 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cũng - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5269 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cẩn - Ông An | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5270 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cẩn - Ông An | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5271 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cẩn - Ông An | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5272 | Huyện Anh Sơn |
Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Duyên - Ông Thân | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5273 | Huyện Anh Sơn |
Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Duyên - Ông Thân | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5274 | Huyện Anh Sơn |
Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Duyên - Ông Thân | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5275 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Nhà Anh Đông - Nhà Bà Việt | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 5276 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Nhà Anh Đông - Nhà Bà Việt | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 5277 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Nhà Anh Đông - Nhà Bà Việt | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 5278 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Bà Thu - Ông Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5279 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Bà Thu - Ông Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5280 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Bà Thu - Ông Hợp | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5281 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Yêu - Ông Uước | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5282 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Yêu - Ông Uước | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5283 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Yêu - Ông Uước | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5284 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Luyện - Ông Toản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5285 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Luyện - Ông Toản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5286 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Luyện - Ông Toản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5287 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Bà Nhà - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hoợi - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5288 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Bà Nhà - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hoợi - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5289 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Bà Nhà - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hoợi - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5290 | Huyện Anh Sơn |
Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Thọ - Nhà Anh Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5291 | Huyện Anh Sơn |
Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Thọ - Nhà Anh Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5292 | Huyện Anh Sơn |
Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Thọ - Nhà Anh Liệu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5293 | Huyện Anh Sơn |
Khe Giầng - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn QL7 - Ông Định | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5294 | Huyện Anh Sơn |
Khe Giầng - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn QL7 - Ông Định | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5295 | Huyện Anh Sơn |
Khe Giầng - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn QL7 - Ông Định | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5296 | Huyện Anh Sơn |
Hang Bò - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Thế - Bà Tài | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5297 | Huyện Anh Sơn |
Hang Bò - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Thế - Bà Tài | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5298 | Huyện Anh Sơn |
Hang Bò - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Thế - Bà Tài | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5299 | Huyện Anh Sơn |
Khe Trơn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Dương - Ông Lâm Tiêu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5300 | Huyện Anh Sơn |
Khe Trơn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Dương - Ông Lâm Tiêu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5301 | Huyện Anh Sơn |
Khe Trơn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Dương - Ông Lâm Tiêu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5302 | Huyện Anh Sơn |
Hang Bò - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Phúc Thu - Ông Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5303 | Huyện Anh Sơn |
Hang Bò - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Phúc Thu - Ông Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5304 | Huyện Anh Sơn |
Hang Bò - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Phúc Thu - Ông Thảo | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5305 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Thu - Ông Hà | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5306 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Thu - Ông Hà | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5307 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Thu - Ông Hà | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5308 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà bà Hương - Nhà Ông Đại | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5309 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà bà Hương - Nhà Ông Đại | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5310 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà bà Hương - Nhà Ông Đại | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5311 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Á - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5312 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Á - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5313 | Huyện Anh Sơn |
Khe Xán - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Á - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5314 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Cồn Ông Toản - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cương - Nhà Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5315 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Cồn Ông Toản - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cương - Nhà Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5316 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Cồn Ông Toản - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Cương - Nhà Ông Bình | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5317 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Nội thôn Khe đá bẹn, Sầy Hồ - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Trung - Anh Mận | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5318 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Nội thôn Khe đá bẹn, Sầy Hồ - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Trung - Anh Mận | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5319 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Nội thôn Khe đá bẹn, Sầy Hồ - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Trung - Anh Mận | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5320 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Duy - Ông Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5321 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Duy - Ông Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5322 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Duy - Ông Tâm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5323 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Củng - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5324 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Củng - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5325 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Củng - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5326 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Ông Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5327 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Ông Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5328 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Ông Đồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5329 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5330 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5331 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5332 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã ( Đường nguyên liệu) - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Tam - Ông Pháp | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5333 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã ( Đường nguyên liệu) - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Tam - Ông Pháp | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5334 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã ( Đường nguyên liệu) - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Tam - Ông Pháp | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5335 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Bà Huệ - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5336 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Bà Huệ - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5337 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Bà Huệ - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5338 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn(Vùng Vực cùng Khe Cạn) - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Ông Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5339 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn(Vùng Vực cùng Khe Cạn) - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Ông Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5340 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn(Vùng Vực cùng Khe Cạn) - Thôn 12 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Ông Nghĩa | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5341 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vệ Cây Cau - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Đào | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5342 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vệ Cây Cau - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Đào | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5343 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vệ Cây Cau - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Đào | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5344 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Trinh - Ông Viễn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5345 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Trinh - Ông Viễn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5346 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Trinh - Ông Viễn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5347 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Hoa Sơn, Hội Sơn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng - Ông Anh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5348 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Hoa Sơn, Hội Sơn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng - Ông Anh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5349 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Hoa Sơn, Hội Sơn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng - Ông Anh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5350 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Ông Trị | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5351 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Ông Trị | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5352 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Ông Trị | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5353 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tuấn - Ông Thân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5354 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tuấn - Ông Thân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5355 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tuấn - Ông Thân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5356 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tám - Ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5357 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tám - Ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5358 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tám - Ông Tứ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5359 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông TÝ - Ông Đào | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5360 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông TÝ - Ông Đào | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5361 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông TÝ - Ông Đào | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5362 | Huyện Anh Sơn |
Khu vực Hồ 247 - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông mười - Ông Tấn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5363 | Huyện Anh Sơn |
Khu vực Hồ 247 - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông mười - Ông Tấn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5364 | Huyện Anh Sơn |
Khu vực Hồ 247 - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông mười - Ông Tấn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5365 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tuất - Ông Huỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5366 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tuất - Ông Huỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5367 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Tuất - Ông Huỳnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5368 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Kim - Ông Nghiêm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5369 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Kim - Ông Nghiêm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5370 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Kim - Ông Nghiêm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5371 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Hường - Bà Phương | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5372 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Hường - Bà Phương | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5373 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Hường - Bà Phương | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5374 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Anh Chung - Anh Ngoan | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5375 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Anh Chung - Anh Ngoan | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5376 | Huyện Anh Sơn |
Đường cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Anh Chung - Anh Ngoan | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5377 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Thi - Ông Tiều | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5378 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Thi - Ông Tiều | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5379 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Thi - Ông Tiều | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 5380 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Lan - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5381 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Lan - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5382 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Lan - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5383 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Hùng - Ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5384 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Hùng - Ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5385 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Hùng - Ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5386 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Đỉnh - Ông Khiêm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5387 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Đỉnh - Ông Khiêm | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5388 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Đỉnh - Ông Khiêm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5389 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5390 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5391 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 11 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5392 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Kim - Ông Dần | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5393 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Kim - Ông Dần | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5394 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Kim - Ông Dần | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5395 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Hường - Chị Lý | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 5396 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Hường - Chị Lý | Đất TM-DV nông thôn | 743.000 | |||
| 5397 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Hường - Chị Lý | Đất ở nông thôn | 1.350.000 | |||
| 5398 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Chương - Anh Huy | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5399 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Chương - Anh Huy | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5400 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Chương - Anh Huy | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5401 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Hải Phượng - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5402 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Hải Phượng - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5403 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Hải Phượng - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5404 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Chị Hưng - Ông Vỹ | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5405 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Chị Hưng - Ông Vỹ | Đất TM-DV nông thôn | 578.000 | |||
| 5406 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Chị Hưng - Ông Vỹ | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | |||
| 5407 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Võ - Ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| 5408 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Võ - Ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 578.000 | |||
| 5409 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Võ - Ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | |||
| 5410 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Bà Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5411 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Bà Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5412 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Bà Thủy | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5413 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Tuế - Ông Ngạn Hà | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5414 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Tuế - Ông Ngạn Hà | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5415 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Tuế - Ông Ngạn Hà | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5416 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông HẢI - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5417 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông HẢI - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5418 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông HẢI - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5419 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Thuấn - | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5420 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Thuấn - | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5421 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Thuấn - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5422 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Long Đào - Ông Ái | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5423 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Long Đào - Ông Ái | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5424 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Long Đào - Ông Ái | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5425 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Phúc - Ông Tri | Đất SX-KD nông thôn | 425.000 | |||
| 5426 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Phúc - Ông Tri | Đất TM-DV nông thôn | 468.000 | |||
| 5427 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Phúc - Ông Tri | Đất ở nông thôn | 850.000 | |||
| 5428 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Anh Đường - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 5429 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Anh Đường - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 5430 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Anh Đường - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 5431 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hải Hà - Ông Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5432 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hải Hà - Ông Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5433 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Nội Thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hải Hà - Ông Lâm | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5434 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Bà Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5435 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Bà Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5436 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Bà Thủy | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5437 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhựa thôn 1 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Nghi - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5438 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhựa thôn 1 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Nghi - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5439 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhựa thôn 1 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Nghi - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5440 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn vùng khe cụt - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Ông Huỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5441 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn vùng khe cụt - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Ông Huỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5442 | Huyện Anh Sơn |
Đượng nội thôn vùng khe cụt - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Lục - Ông Huỳnh | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5443 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn (Cầu Cửa Lũy) - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Chị Tỵ - Ông Hân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5444 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn (Cầu Cửa Lũy) - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Chị Tỵ - Ông Hân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5445 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn (Cầu Cửa Lũy) - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Chị Tỵ - Ông Hân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5446 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Liên xa Hoa- Tường - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Hạnh - Đền Cửa Lụy | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5447 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Liên xa Hoa- Tường - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Hạnh - Đền Cửa Lụy | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5448 | Huyện Anh Sơn |
Đươờng Liên xa Hoa- Tường - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Hạnh - Đền Cửa Lụy | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5449 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Anh Thành Quang - Ông Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5450 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Anh Thành Quang - Ông Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5451 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Hòa Sơn Anh Thành Quang - Ông Nhàn | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5452 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Cương - Anh Công | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 5453 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Cương - Anh Công | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 5454 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Cương - Anh Công | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 5455 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Đông - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 5456 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Đông - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 5457 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Đông - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 5458 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Chiến - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| 5459 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Chiến - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| 5460 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Anh Chiến - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| 5461 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Trung - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| 5462 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Trung - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| 5463 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Trung - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| 5464 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2+1 - Xã Hòa Sơn Ông Củng - Bà Quý | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 5465 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2+1 - Xã Hòa Sơn Ông Củng - Bà Quý | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 5466 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2+1 - Xã Hòa Sơn Ông Củng - Bà Quý | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 5467 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Vùng Khe điếc + Vệ đồng hác) - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Thành - Ông Qúy | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 5468 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Vùng Khe điếc + Vệ đồng hác) - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Thành - Ông Qúy | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 5469 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Vùng Khe điếc + Vệ đồng hác) - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Thành - Ông Qúy | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 5470 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xa Hoa -Tường - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Ngọc - Ông Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5471 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xa Hoa -Tường - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Ngọc - Ông Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5472 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xa Hoa -Tường - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Ngọc - Ông Hợp | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5473 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xa Hoa Sơn - Tường Sơn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hưng - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5474 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xa Hoa Sơn - Tường Sơn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hưng - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5475 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xa Hoa Sơn - Tường Sơn - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hưng - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5476 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Hoa - Tường - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hưng - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5477 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Hoa - Tường - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hưng - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5478 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã Hoa - Tường - Thôn 1 - Xã Hòa Sơn Ông Hưng - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 5479 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xã Hoa - Tường - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Triường - Bà Huấn | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5480 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xã Hoa - Tường - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Triường - Bà Huấn | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5481 | Huyện Anh Sơn |
Đường Liên xã Hoa - Tường - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Triường - Bà Huấn | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 5482 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Chị Quý - Bà Chín | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5483 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Chị Quý - Bà Chín | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5484 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Chị Quý - Bà Chín | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5485 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Bà Qúy - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5486 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Bà Qúy - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5487 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Bà Qúy - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5488 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Thanh - Bà Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5489 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Thanh - Bà Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5490 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Thanh - Bà Hòa | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5491 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Anh Hảo - Anh Tuỵ | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5492 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Anh Hảo - Anh Tuỵ | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5493 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Anh Hảo - Anh Tuỵ | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5494 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Khe điếc, động bòn hơi - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Chị Duy - Ông Khang | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 5495 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Khe điếc, động bòn hơi - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Chị Duy - Ông Khang | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 5496 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Khe điếc, động bòn hơi - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Chị Duy - Ông Khang | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 5497 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Nội thôn Cây lim - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Tuyến - Bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 5498 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Nội thôn Cây lim - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Tuyến - Bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 5499 | Huyện Anh Sơn |
Vùng Nội thôn Cây lim - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Tuyến - Bà Minh | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 5500 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Từ - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5501 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Từ - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5502 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Từ - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5503 | Huyện Anh Sơn |
Quốc Lộ 7A - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Bà Đạt - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| 5504 | Huyện Anh Sơn |
Quốc Lộ 7A - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Bà Đạt - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| 5505 | Huyện Anh Sơn |
Quốc Lộ 7A - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Bà Đạt - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| 5506 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Minh - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 5507 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Minh - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 5508 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Minh - Ông Công | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 5509 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5510 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5511 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5512 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Nhiệm - Bà Tiêu | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5513 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Nhiệm - Bà Tiêu | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5514 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Nhiệm - Bà Tiêu | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5515 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Bà Hệ - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5516 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Bà Hệ - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5517 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Bà Hệ - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5518 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5519 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5520 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5521 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Nhà Văn Hóa t3 - Bà Diên | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5522 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Nhà Văn Hóa t3 - Bà Diên | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5523 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Nhà Văn Hóa t3 - Bà Diên | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5524 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Tuấn - Ông Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5525 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Tuấn - Ông Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5526 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Tuấn - Ông Trúc | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5527 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Nhà ông Nam - Bà Ất | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5528 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Nhà ông Nam - Bà Ất | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5529 | Huyện Anh Sơn |
Đường Cạnh tranh nông nghiệp - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Nhà ông Nam - Bà Ất | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5530 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn (Khe tran - bàn phật) - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Cương - Ông Xớn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5531 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn (Khe tran - bàn phật) - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Cương - Ông Xớn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5532 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn (Khe tran - bàn phật) - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Nhà Ông Cương - Ông Xớn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5533 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Tám - Chị Tỵ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5534 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Tám - Chị Tỵ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5535 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Tám - Chị Tỵ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5536 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Thịnh - Bà Hải | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5537 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Thịnh - Bà Hải | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5538 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Thịnh - Bà Hải | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5539 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Thái - Bà Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5540 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Thái - Bà Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5541 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Thái - Bà Tâm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5542 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Bà Hùng - Ông Toản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5543 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Bà Hùng - Ông Toản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5544 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Bà Hùng - Ông Toản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5545 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Anh Hùng - Bà Nghi | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5546 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Anh Hùng - Bà Nghi | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5547 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Anh Hùng - Bà Nghi | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5548 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn ( Vùng Khe Tran) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Liên - Ông Nho | Đất SX-KD nông thôn | 145.000 | |||
| 5549 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn ( Vùng Khe Tran) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Liên - Ông Nho | Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | |||
| 5550 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn ( Vùng Khe Tran) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Liên - Ông Nho | Đất ở nông thôn | 290.000 | |||
| 5551 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Thành Hồng - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5552 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Thành Hồng - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5553 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Thành Hồng - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5554 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Triềm - Ông Đại | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5555 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Triềm - Ông Đại | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5556 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Triềm - Ông Đại | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5557 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Bà Trân | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5558 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Bà Trân | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5559 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Phương - Bà Trân | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5560 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Minh Tý - Ông Quy | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5561 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Minh Tý - Ông Quy | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5562 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Minh Tý - Ông Quy | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5563 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Viinh | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5564 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Viinh | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5565 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Viinh | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5566 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Sử - Ông Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5567 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Sử - Ông Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5568 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Sử - Ông Nguyên | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5569 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Hiệp - Ông Lô | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 5570 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Hiệp - Ông Lô | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 5571 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Hiệp - Ông Lô | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 5572 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn ( Khu vực trung tâm) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng - Ông Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 5573 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn ( Khu vực trung tâm) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng - Ông Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 5574 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn ( Khu vực trung tâm) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng - Ông Trọng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 5575 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn ( Khu vực trung tâm) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Tuấn Lan | Đất SX-KD nông thôn | 145.000 | |||
| 5576 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn ( Khu vực trung tâm) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Tuấn Lan | Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | |||
| 5577 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn ( Khu vực trung tâm) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Tuấn Lan | Đất ở nông thôn | 290.000 | |||
| 5578 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Vinh - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 145.000 | |||
| 5579 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Vinh - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | |||
| 5580 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Vinh - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 290.000 | |||
| 5581 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 8+ 9 - Xã Hòa Sơn Ông Dũng Trâm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5582 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 8+ 9 - Xã Hòa Sơn Ông Dũng Trâm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5583 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 8+ 9 - Xã Hòa Sơn Ông Dũng Trâm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5584 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Đại Mùi - Ông Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 145.000 | |||
| 5585 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Đại Mùi - Ông Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | |||
| 5586 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Đại Mùi - Ông Đồng | Đất ở nông thôn | 290.000 | |||
| 5587 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Mai - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5588 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Mai - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5589 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Ông Mai - Ông Công | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5590 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Sáu - Anh Thu Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5591 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Sáu - Anh Thu Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5592 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Sáu - Anh Thu Thiện | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5593 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Kiện - Ông Quyến | Đất SX-KD nông thôn | 425.000 | |||
| 5594 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Kiện - Ông Quyến | Đất TM-DV nông thôn | 468.000 | |||
| 5595 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Kiện - Ông Quyến | Đất ở nông thôn | 850.000 | |||
| 5596 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Tình - Anh Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 5597 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Tình - Anh Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 5598 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 9 - Xã Hòa Sơn Anh Tình - Anh Thảo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 5599 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Duệ - Ông Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5600 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Duệ - Ông Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5601 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Hòa Sơn Ông Duệ - Ông Thuận | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5602 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Anh Phú - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 5603 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Anh Phú - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 743.000 | |||
| 5604 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Anh Phú - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 1.350.000 | |||
| 5605 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Anh Chiến - Ông Tình | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 5606 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Anh Chiến - Ông Tình | Đất TM-DV nông thôn | 743.000 | |||
| 5607 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Anh Chiến - Ông Tình | Đất ở nông thôn | 1.350.000 | |||
| 5608 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Truật - Chị Phương | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 5609 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Truật - Chị Phương | Đất TM-DV nông thôn | 743.000 | |||
| 5610 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Truật - Chị Phương | Đất ở nông thôn | 1.350.000 | |||
| 5611 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5612 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5613 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5614 | Huyện Anh Sơn |
Quốc Lộ 7A - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Ông Quân | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5615 | Huyện Anh Sơn |
Quốc Lộ 7A - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Ông Quân | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5616 | Huyện Anh Sơn |
Quốc Lộ 7A - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Ông Quân | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5617 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Chị Nam - Chị Dung Bình | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 5618 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Chị Nam - Chị Dung Bình | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 5619 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Chị Nam - Chị Dung Bình | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 5620 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn QL 7 - Ông Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5621 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn QL 7 - Ông Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5622 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn QL 7 - Ông Huệ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5623 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Phong - Bà Lân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 5624 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Phong - Bà Lân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 5625 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Ông Phong - Bà Lân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 5626 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Sân bóng trạm biến áp) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Tam - Ông Phú | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5627 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Sân bóng trạm biến áp) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Tam - Ông Phú | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5628 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Sân bóng trạm biến áp) - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Tam - Ông Phú | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5629 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Mạo - Ông Nhường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5630 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Mạo - Ông Nhường | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5631 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Mạo - Ông Nhường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5632 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Vinh - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5633 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Vinh - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5634 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Vinh - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5635 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Em - Chị Tý | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5636 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Em - Chị Tý | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5637 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Em - Chị Tý | Đất ở nông thôn | 115.000 | |||
| 5638 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Bà Tý ( Hóa) - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5639 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Bà Tý ( Hóa) - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5640 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Bà Tý ( Hóa) - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5641 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Tịnh - Ông Qúy | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5642 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Tịnh - Ông Qúy | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5643 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Tịnh - Ông Qúy | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5644 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn Vùng khe Bà Nhà ngoài - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng Hòe - Bà Đức | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5645 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn Vùng khe Bà Nhà ngoài - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng Hòe - Bà Đức | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5646 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn Vùng khe Bà Nhà ngoài - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hồng Hòe - Bà Đức | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5647 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Đông - Bà Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5648 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Đông - Bà Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5649 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 7 - Xã Hòa Sơn Ông Đông - Bà Hòa | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5650 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Anh Tâm - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 475.000 | |||
| 5651 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Anh Tâm - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 523.000 | |||
| 5652 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Anh Tâm - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 950.000 | |||
| 5653 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Anh Hùng - Anh Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 5654 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Anh Hùng - Anh Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 5655 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Anh Hùng - Anh Phượng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 5656 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Niêm - Bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5657 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Niêm - Bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5658 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Niêm - Bà Châu | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5659 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Bà Nga - Ông Nhâm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5660 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Bà Nga - Ông Nhâm | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5661 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Bà Nga - Ông Nhâm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5662 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Quang - Bà Lương | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 5663 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Quang - Bà Lương | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 5664 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Xã Hòa Sơn Ông Quang - Bà Lương | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 5665 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Lành - Ông Lập | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 5666 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Lành - Ông Lập | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 5667 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Lành - Ông Lập | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 5668 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Bà Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5669 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Bà Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5670 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Đức - Bà Cúc | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5671 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Anh Mai - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 5672 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Anh Mai - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 5673 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Anh Mai - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 5674 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Diện | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 5675 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Diện | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 5676 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Nam - Ông Diện | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 5677 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Dương | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 5678 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Dương | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 5679 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Dương | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 5680 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Bình - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5681 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Bình - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5682 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Bình - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5683 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Bà Thái - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5684 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Bà Thái - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5685 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Bà Thái - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5686 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Liên - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 5687 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Liên - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 5688 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Liên - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 5689 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Tịnh - Ông Thụ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5690 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Tịnh - Ông Thụ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5691 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Tịnh - Ông Thụ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5692 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Hóa - Ông Đại | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5693 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Hóa - Ông Đại | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5694 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Bà Hóa - Ông Đại | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5695 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Lý - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5696 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Lý - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5697 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Lý - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5698 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Lèn Ong - Thôn 4+Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Hà - Bà Trí | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5699 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Lèn Ong - Thôn 4+Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Hà - Bà Trí | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5700 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Lèn Ong - Thôn 4+Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Hà - Bà Trí | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5701 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Công - Bà Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5702 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Công - Bà Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5703 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Công - Bà Nhung | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5704 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Thông | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 5705 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Thông | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 5706 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Hiền - Ông Thông | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 5707 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Thể - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5708 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Thể - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5709 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Thể - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5710 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Vệ Cửa truông - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Ánh - Ông Duyệt | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5711 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Vệ Cửa truông - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Ánh - Ông Duyệt | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5712 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Vệ Cửa truông - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Ánh - Ông Duyệt | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5713 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hoa Hội Tường - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Bà Hà - Chị Mến | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5714 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hoa Hội Tường - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Bà Hà - Chị Mến | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5715 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hoa Hội Tường - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Bà Hà - Chị Mến | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5716 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Đường Hoa Hội Tường - Ông Gíap | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5717 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Đường Hoa Hội Tường - Ông Gíap | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5718 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Đường Hoa Hội Tường - Ông Gíap | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5719 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Bà Trung - Ông Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5720 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Bà Trung - Ông Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5721 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Bà Trung - Ông Thọ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5722 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Hân - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5723 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Hân - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5724 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Hân - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5725 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Lan - Ông Lân | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5726 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Lan - Ông Lân | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5727 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Lan - Ông Lân | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5728 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Khiêm - Bà Tình | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5729 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Khiêm - Bà Tình | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5730 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Khiêm - Bà Tình | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5731 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Ông Thuực | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5732 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Ông Thuực | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5733 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Chính - Ông Thuực | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5734 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn Vùng Vệ Gừng - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Khanh - Ông Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5735 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn Vùng Vệ Gừng - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Khanh - Ông Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5736 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn Vùng Vệ Gừng - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Khanh - Ông Ngọ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5737 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Tường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5738 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Tường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5739 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Tường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5740 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Vĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5741 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Vĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5742 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Vĩnh | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5743 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Vũ - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 5744 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Vũ - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 5745 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Vũ - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 5746 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Dũng - Ông Trường | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5747 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Dũng - Ông Trường | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5748 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Dũng - Ông Trường | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5749 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5750 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5751 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 4 - Xã Hòa Sơn Ông Qúy - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5752 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Của Thung - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Dần - Ông Tịnh | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5753 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Của Thung - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Dần - Ông Tịnh | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5754 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Của Thung - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Dần - Ông Tịnh | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5755 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Cửa hang - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Anh Mạo - Ông Ái | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5756 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Cửa hang - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Anh Mạo - Ông Ái | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5757 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Cửa hang - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Anh Mạo - Ông Ái | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5758 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Cửa hang - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Anh Hà - Chị Luyến | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5759 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Cửa hang - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Anh Hà - Chị Luyến | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5760 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Cửa hang - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Anh Hà - Chị Luyến | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5761 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Đồng Câu - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Ý - Bà Thái | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5762 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Đồng Câu - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Ý - Bà Thái | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5763 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn Vùng Đồng Câu - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Ý - Bà Thái | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5764 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Cường - Bà Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 5765 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Cường - Bà Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 5766 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hòa Sơn Ông Cường - Bà Nhung | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 5767 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Bà Hà - Ông Thuần | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 5768 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Bà Hà - Ông Thuần | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 5769 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Bà Hà - Ông Thuần | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 5770 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn ( Vùng Cây Ngát) - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Anh Thanh - Ông Việt | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 5771 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn ( Vùng Cây Ngát) - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Anh Thanh - Ông Việt | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 5772 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn ( Vùng Cây Ngát) - Thôn 3 - Xã Hòa Sơn Anh Thanh - Ông Việt | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 5773 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn ( Vùng Đồng Câu) - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Nhường | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 5774 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn ( Vùng Đồng Câu) - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Nhường | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 5775 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn ( Vùng Đồng Câu) - Thôn 2 - Xã Hòa Sơn Ông Sơn - Ông Nhường | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 5776 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Bắc - Ông Thống | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 5777 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Bắc - Ông Thống | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 5778 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Hòa Sơn Ông Bắc - Ông Thống | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 5779 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Khối 1A (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 125.000 | |||
| 5780 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Khối 1A (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 138.000 | |||
| 5781 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Khối 1A (dãy sau) | Đất ở đô thị | 250.000 | |||
| 5782 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng - Ông Báu | Đất SX-KD đô thị | 150.000 | |||
| 5783 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng - Ông Báu | Đất TM-DV đô thị | 165.000 | |||
| 5784 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn Ông Dũng - Ông Báu | Đất ở đô thị | 300.000 | |||
| 5785 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Khối 7 (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 150.000 | |||
| 5786 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Khối 7 (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 165.000 | |||
| 5787 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Khối 7 (dãy sau) | Đất ở đô thị | 300.000 | |||
| 5788 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng cồn đèn - khối 7 | Đất SX-KD đô thị | 150.000 | |||
| 5789 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng cồn đèn - khối 7 | Đất TM-DV đô thị | 165.000 | |||
| 5790 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng cồn đèn - khối 7 | Đất ở đô thị | 300.000 | |||
| 5791 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng Lèn đá - Khối 7 | Đất SX-KD đô thị | 150.000 | |||
| 5792 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng Lèn đá - Khối 7 | Đất TM-DV đô thị | 165.000 | |||
| 5793 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng Lèn đá - Khối 7 | Đất ở đô thị | 300.000 | |||
| 5794 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 3 | Đất SX-KD đô thị | 150.000 | |||
| 5795 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 3 | Đất TM-DV đô thị | 165.000 | |||
| 5796 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 3 | Đất ở đô thị | 300.000 | |||
| 5797 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 2 | Đất SX-KD đô thị | 175.000 | |||
| 5798 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 2 | Đất TM-DV đô thị | 193.000 | |||
| 5799 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 2 | Đất ở đô thị | 350.000 | |||
| 5800 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 1 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| 5801 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 1 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| 5802 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Vùng ao thụ dãy 1 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| 5803 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Nhà văn hoá khối 7 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| 5804 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Nhà văn hoá khối 7 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| 5805 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 7 - Thị trấn Anh Sơn Nhà văn hoá khối 7 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| 5806 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 vùng trong | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| 5807 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 vùng trong | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| 5808 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 vùng trong | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| 5809 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 1) | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 5810 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 1) | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 5811 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 1) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 5812 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa dãy 3 | Đất SX-KD đô thị | 125.000 | |||
| 5813 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa dãy 3 | Đất TM-DV đô thị | 138.000 | |||
| 5814 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa dãy 3 | Đất ở đô thị | 250.000 | |||
| 5815 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa dãy sau | Đất SX-KD đô thị | 125.000 | |||
| 5816 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa dãy sau | Đất TM-DV đô thị | 138.000 | |||
| 5817 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa dãy sau | Đất ở đô thị | 250.000 | |||
| 5818 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Hoan | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5819 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Hoan | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5820 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tiến - Ông Hoan | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5821 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 | Đất SX-KD đô thị | 125.000 | |||
| 5822 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 | Đất TM-DV đô thị | 138.000 | |||
| 5823 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 | Đất ở đô thị | 250.000 | |||
| 5824 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa | Đất SX-KD đô thị | 125.000 | |||
| 5825 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa | Đất TM-DV đô thị | 138.000 | |||
| 5826 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa | Đất ở đô thị | 250.000 | |||
| 5827 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Vùng 32 cũ khối 2 (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 125.000 | |||
| 5828 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Vùng 32 cũ khối 2 (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 138.000 | |||
| 5829 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Vùng 32 cũ khối 2 (dãy sau) | Đất ở đô thị | 250.000 | |||
| 5830 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Vùng 32 cũ khối 2 (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 125.000 | |||
| 5831 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Vùng 32 cũ khối 2 (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 138.000 | |||
| 5832 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Vùng 32 cũ khối 2 (dãy sau) | Đất ở đô thị | 250.000 | |||
| 5833 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 125.000 | |||
| 5834 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 138.000 | |||
| 5835 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy sau) | Đất ở đô thị | 250.000 | |||
| 5836 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 1) | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 5837 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 1) | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 5838 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 1) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 5839 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 2) | Đất SX-KD đô thị | 150.000 | |||
| 5840 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 2) | Đất TM-DV đô thị | 165.000 | |||
| 5841 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ mùa khối 3 (dãy 2) | Đất ở đô thị | 300.000 | |||
| 5842 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Huỳnh - Ông Trí | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5843 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Huỳnh - Ông Trí | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5844 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Huỳnh - Ông Trí | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5845 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ Mùa (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 150.000 | |||
| 5846 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ Mùa (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 165.000 | |||
| 5847 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Chọ Mùa (dãy sau) | Đất ở đô thị | 300.000 | |||
| 5848 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Bà Nhâm - Bà Chương | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5849 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Bà Nhâm - Bà Chương | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5850 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Bà Nhâm - Bà Chương | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5851 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hòa - Ông Bắc | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5852 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hòa - Ông Bắc | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5853 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 3 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hòa - Ông Bắc | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5854 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn May mặc cũ (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 5855 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn May mặc cũ (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 5856 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn May mặc cũ (dãy sau) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 5857 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn May mặc cũ | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| 5858 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn May mặc cũ | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| 5859 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn May mặc cũ | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| 5860 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Trạm y tế Thị trấn - Trung tâm Chính trị | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5861 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Trạm y tế Thị trấn - Trung tâm Chính trị | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5862 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Trạm y tế Thị trấn - Trung tâm Chính trị | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5863 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau Nghĩa trang Việt Lào | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| 5864 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau Nghĩa trang Việt Lào | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| 5865 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Vùng sau Nghĩa trang Việt Lào | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| 5866 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bà Huê - Chị Anh | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5867 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bà Huê - Chị Anh | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5868 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bà Huê - Chị Anh | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5869 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Mua bán | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| 5870 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Mua bán | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| 5871 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Mua bán | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| 5872 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Thương nghiệp cũ dãy sau | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | |||
| 5873 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Thương nghiệp cũ dãy sau | Đất TM-DV đô thị | 495.000 | |||
| 5874 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Thương nghiệp cũ dãy sau | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| 5875 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Thương nghiệp cũ dãy 1 | Đất SX-KD đô thị | 550.000 | |||
| 5876 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Thương nghiệp cũ dãy 1 | Đất TM-DV đô thị | 605.000 | |||
| 5877 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Thương nghiệp cũ dãy 1 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| 5878 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khôí 5 (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 5879 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khôí 5 (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 5880 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khôí 5 (dãy sau) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 5881 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Xuân Tuyết - Ông Ba | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| 5882 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Xuân Tuyết - Ông Ba | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| 5883 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Xuân Tuyết - Ông Ba | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| 5884 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Nghĩa Trang Việt Lào | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 5885 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Nghĩa Trang Việt Lào | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 5886 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Nghĩa Trang Việt Lào | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 5887 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Đài Truyền hình | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| 5888 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Đài Truyền hình | Đất TM-DV đô thị | 4.125.000 | |||
| 5889 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Đài Truyền hình | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| 5890 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thành Thế - Ông Bình Hạnh | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| 5891 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thành Thế - Ông Bình Hạnh | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| 5892 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Thành Thế - Ông Bình Hạnh | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| 5893 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Khối 4B (dãy sau) | Đất SX-KD đô thị | 175.000 | |||
| 5894 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Khối 4B (dãy sau) | Đất TM-DV đô thị | 193.000 | |||
| 5895 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Khối 4B (dãy sau) | Đất ở đô thị | 350.000 | |||
| 5896 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Bà Hồng - Bà Văn | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| 5897 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Bà Hồng - Bà Văn | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| 5898 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Bà Hồng - Bà Văn | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| 5899 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Sáng - Ông Thảo bà Huê | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 5900 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Sáng - Ông Thảo bà Huê | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 5901 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Sáng - Ông Thảo bà Huê | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 5902 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 (dãy sau ) | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5903 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 (dãy sau ) | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5904 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 (dãy sau ) | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5905 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 (Đường vào Rú Mét) | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5906 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 (Đường vào Rú Mét) | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5907 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Khối 5 (Đường vào Rú Mét) | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5908 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn TT Chính trị - Ông Vinh | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5909 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn TT Chính trị - Ông Vinh | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5910 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn TT Chính trị - Ông Vinh | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5911 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bà Nguyệt - Chị Phượng | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | |||
| 5912 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bà Nguyệt - Chị Phượng | Đất TM-DV đô thị | 495.000 | |||
| 5913 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bà Nguyệt - Chị Phượng | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| 5914 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tuy - Ông Thiện | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5915 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tuy - Ông Thiện | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5916 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tuy - Ông Thiện | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5917 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Phòng Giáo dục, DN Long Thành Công | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5918 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Phòng Giáo dục, DN Long Thành Công | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5919 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Phòng Giáo dục, DN Long Thành Công | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5920 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tuất Thành - Ông Tài Đức | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| 5921 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tuất Thành - Ông Tài Đức | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| 5922 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Tuất Thành - Ông Tài Đức | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| 5923 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Phúc - Ông Hà | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| 5924 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Phúc - Ông Hà | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| 5925 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Phúc - Ông Hà | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| 5926 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Vùng Nhà máy nước | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| 5927 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Vùng Nhà máy nước | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| 5928 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Vùng Nhà máy nước | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| 5929 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng - Chi cục thuế (mới) | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| 5930 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng - Chi cục thuế (mới) | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| 5931 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Hùng - Chi cục thuế (mới) | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| 5932 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào Huyện ủy - Cầu công an cũ | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 5933 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào Huyện ủy - Cầu công an cũ | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 5934 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Đường vào Huyện ủy - Cầu công an cũ | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 5935 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bưu điện - Đường vào H. ủy | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 5936 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bưu điện - Đường vào H. ủy | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 5937 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Bưu điện - Đường vào H. ủy | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 5938 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Bằng Hiền - Ông Cường Oanh | Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | |||
| 5939 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Bằng Hiền - Ông Cường Oanh | Đất TM-DV đô thị | 2.420.000 | |||
| 5940 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 5 - Thị trấn Anh Sơn Ông Bằng Hiền - Ông Cường Oanh | Đất ở đô thị | 4.400.000 | |||
| 5941 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Việt Tâm - Bà Mai Lục | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| 5942 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Việt Tâm - Bà Mai Lục | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| 5943 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4B - Thị trấn Anh Sơn Ông Việt Tâm - Bà Mai Lục | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| 5944 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trạm chăn nuôi - Bà Lộc Thắng | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| 5945 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trạm chăn nuôi - Bà Lộc Thắng | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| 5946 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trạm chăn nuôi - Bà Lộc Thắng | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| 5947 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Công an cũ | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| 5948 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Công an cũ | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| 5949 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Công an cũ | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| 5950 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Vùng Đồng Tu | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 5951 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Vùng Đồng Tu | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 5952 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Vùng Đồng Tu | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 5953 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Sau Khu tập thể Huyện đội | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| 5954 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Sau Khu tập thể Huyện đội | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| 5955 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Sau Khu tập thể Huyện đội | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| 5956 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trường Mầm non, Trường Tiểu học, Doanh Nghiệp TN Long Thành Công | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5957 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trường Mầm non, Trường Tiểu học, Doanh Nghiệp TN Long Thành Công | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5958 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trường Mầm non, Trường Tiểu học, Doanh Nghiệp TN Long Thành Công | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5959 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 3) | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| 5960 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 3) | Đất TM-DV đô thị | 220.000 | |||
| 5961 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 3) | Đất ở đô thị | 400.000 | |||
| 5962 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 2) | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| 5963 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 2) | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| 5964 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 2) | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| 5965 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị (Tỉnh lộ 534C) - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 1) | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5966 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị (Tỉnh lộ 534C) - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 1) | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5967 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị (Tỉnh lộ 534C) - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Huyện đoàn cũ (dãy 1) | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5968 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Vùng Bệnh viện | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5969 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Vùng Bệnh viện | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5970 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Vùng Bệnh viện | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5971 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm GDTX, Trường Năng khiếu, Trung tâm Y tế Anh Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5972 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm GDTX, Trường Năng khiếu, Trung tâm Y tế Anh Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5973 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Trung tâm GDTX, Trường Năng khiếu, Trung tâm Y tế Anh Sơn - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5974 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Đại (Bà Chúng) - Ông Hiệu | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5975 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Đại (Bà Chúng) - Ông Hiệu | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5976 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Ông Đại (Bà Chúng) - Ông Hiệu | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5977 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hồng - Ông Ánh-> Bà Phương | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5978 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hồng - Ông Ánh-> Bà Phương | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5979 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hồng - Ông Ánh-> Bà Phương | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5980 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A, 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Nhàn - Ông Ngọc | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5981 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A, 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Nhàn - Ông Ngọc | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5982 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A, 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Nhàn - Ông Ngọc | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5983 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hải - Ông Nhương | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5984 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hải - Ông Nhương | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5985 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Ông Hải - Ông Nhương | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5986 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Lục | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| 5987 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Lục | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| 5988 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Bà Lý - Ông Lục | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| 5989 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Thuý - Ông Đồng | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | |||
| 5990 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Thuý - Ông Đồng | Đất TM-DV đô thị | 495.000 | |||
| 5991 | Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Thuý - Ông Đồng | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| 5992 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Quốc lộ 7A - Bà Đàn | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| 5993 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Quốc lộ 7A - Bà Đàn | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| 5994 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Quốc lộ 7A - Bà Đàn | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| 5995 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị (Tỉnh lộ 534C) - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Hoàn Hào - Bệnh vịên Đa khoa | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| 5996 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị (Tỉnh lộ 534C) - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Hoàn Hào - Bệnh vịên Đa khoa | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| 5997 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị (Tỉnh lộ 534C) - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn Bà Hoàn Hào - Bệnh vịên Đa khoa | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| 5998 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Tòa án - Huyện đội | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| 5999 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Tòa án - Huyện đội | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| 6000 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6B - Thị trấn Anh Sơn Tòa án - Huyện đội | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| 6001 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 6A - Thị trấn Anh Sơn NVH khối 6A - Chợ 6A | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Công(T11) - Anh Hải (T) | Đất SX-KD nông thôn | 1.375.000 | |||
| 5003 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Công(T11) - Anh Hải (T) | Đất TM-DV nông thôn | 151.000 | |||
| 5004 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Công(T11) - Anh Hải (T) | Đất ở nông thôn | 275.000 | |||
| 5005 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Ông Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 5006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Ông Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 5007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Bình Sơn Ông Sỹ - Ông Ngân | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 5008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Tam - Anh Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 725.000 | |||
| 5009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Tam - Anh Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | |||
| 5010 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Ông Tam - Anh Sinh | Đất ở nông thôn | 145.000 | |||
| 5011 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Quyết - Ông Tình | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 5012 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Quyết - Ông Tình | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 5013 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Anh Quyết - Ông Tình | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 5014 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Thầy Yên - Anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 575.000 | |||
| 5015 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Thầy Yên - Anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 63.000 | |||
| 5016 | Huyện Anh Sơn |
Đường trung tâm xã Thành - Bình - Thôn 1 - Xã Bình Sơn Thầy Yên - Anh Đức | Đất ở nông thôn | 115.000 |
