• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thành phố Vinh năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Vinh

Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thành phố Vinh năm 2025

Khu vực: Thành phố Vinh.

Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.

Mức giá áp dụng: từ 1.100.000 đến 36.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34
Đất SX-KD1.300.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2
Đất SX-KD1.300.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73,
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55,
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31,
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18,
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179,
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175,
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144,
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55,
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176,
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22,
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51,
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130,
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58,
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1,
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.550.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150,
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD2.100.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254,
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183,
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34
Đất TM-DV1.430.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34
Đất ở2.600.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90
Đất TM-DV1.540.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90
Đất ở2.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2
Đất TM-DV1.430.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2
Đất ở2.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,
Đất TM-DV1.540.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,
Đất ở2.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73,
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73,
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55,
Đất TM-DV1.540.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55,
Đất ở2.800.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31,
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31,
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18,
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18,
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179,
Đất TM-DV1.540.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179,
Đất ở2.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175,
Đất TM-DV1.540.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175,
Đất ở2.800.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144,
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144,
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55,
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55,
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18
Đất TM-DV1.540.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18
Đất ở2.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176,
Đất TM-DV1.540.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176,
Đất ở2.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ
Đất TM-DV1.540.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ
Đất ở2.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22,
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22,
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51,
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51,
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130,
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130,
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58,
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58,
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1,
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1,
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV1.705.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở3.100.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150,
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150,
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân
Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân
Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân
Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân
Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân
Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân
Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
Đất TM-DV2.310.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
Đất ở4.200.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân
-
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân
-
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân
-
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63
Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63
Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63
Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51
Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51
Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51
Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38
Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38
Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38
Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân
Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân
Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân
Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185
Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185
Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185
Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254,
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254,
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254,
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183,
Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183,
Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183,
Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129
Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng
Đất SX-KD
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129
Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129
Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân
NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân
NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân
NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172,
Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172,
Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172,
Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10
Lê Văn Minh - Lê Thị Châu
Đất SX-KD2.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10
Lê Văn Minh - Lê Thị Châu
Đất TM-DV2.640.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10
Lê Văn Minh - Lê Thị Châu
Đất ở4.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân
Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân
Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân
Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259,
Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259,
Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259,
Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61,
Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ
Đất SX-KD1.850.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61,
Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ
Đất TM-DV2.035.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61,
Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ
Đất ở3.700.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân
Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân
Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân
Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân
Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn
Đất SX-KD1.850.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân
Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn
Đất TM-DV2.035.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân
Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn
Đất ở3.700.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân
Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh
Đất SX-KD2.350.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân
Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh
Đất TM-DV2.585.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân
Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh
Đất ở4.700.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4
Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4
Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4
Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân
Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân
Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân
Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân
Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân
Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân
Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phườn
Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phườn
Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phườn
Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92
Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc
Đất SX-KD2.300.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92
Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc
Đất TM-DV2.530.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92
Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc
Đất ở4.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh
Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh
Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh
Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh
Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh
Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh
Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường
Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường
Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường
Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13
Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13
Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13
Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí
Đất SX-KD4.850.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí
Đất TM-DV5.335.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí
Đất ở9.700.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân
Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân
Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân
Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26,
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26,
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26,
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân
Chung cư Lũng lô -
Đất SX-KD7.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân
Chung cư Lũng lô -
Đất TM-DV7.700.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân
Chung cư Lũng lô -
Đất ở14.000.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20,
Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20,
Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20,
Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ
Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ
Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ
Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11
Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11
Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11
Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn
Đất SX-KD2.200.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn
Đất TM-DV2.420.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn
Đất ở4.400.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phườn
Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phườn
Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phườn
Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185,
Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185,
Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185,
Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173,
Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173,
Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173,
Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc
Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc
Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc
Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phườn
Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phườn
Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phườn
Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37,
Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương
Đất SX-KD1.700.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37,
Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương
Đất TM-DV1.870.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37,
Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương
Đất ở3.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151,
Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151,
Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151,
Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63,
Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn
Đất SX-KD1.900.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63,
Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn
Đất TM-DV2.090.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63,
Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn
Đất ở3.800.000
Thành phố Vinh Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73,
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
Đất SX-KD2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73,
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
Đất TM-DV2.420.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73,
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
Đất ở4.400.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56
Võ Tùng - Lê Quang Tú
Đất SX-KD1.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56
Võ Tùng - Lê Quang Tú
Đất TM-DV1.980.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56
Võ Tùng - Lê Quang Tú
Đất ở3.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh
Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn
Đất SX-KD2.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh
Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn
Đất TM-DV2.310.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh
Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn
Đất ở4.200.000
Thành phố Vinh Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59
Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59
Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59
Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14
Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14
Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14
Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1
Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1
Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1
Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân
Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân
Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân
Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5
Lê Thị An - Lê Văn Lộc
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5
Lê Thị An - Lê Văn Lộc
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5
Lê Thị An - Lê Văn Lộc
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường
Đất SX-KD8.250.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường
Đất TM-DV9.075.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường
Đất ở16.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67,
Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67,
Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67,
Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18
Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18
Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18
Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng
Đất SX-KD8.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng
Đất TM-DV9.075.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng
Đất ở16.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160
Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính
Đất SX-KD2.150.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160
Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính
Đất TM-DV2.365.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160
Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính
Đất ở4.300.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân
Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc
Đất SX-KD6.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân
Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc
Đất TM-DV6.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân
Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc
Đất ở12.000.000
Thành phố Vinh Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân
Sân bóng đá - XN Nhựa mộc
Đất SX-KD5.500.000
Thành phố Vinh Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân
Sân bóng đá - XN Nhựa mộc
Đất TM-DV6.050.000
Thành phố Vinh Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân
Sân bóng đá - XN Nhựa mộc
Đất ở11.000.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân
CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An
Đất SX-KD9.000.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân
CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An
Đất TM-DV9.900.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân
CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An
Đất ở18.000.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân
Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc
Đất SX-KD9.000.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân
Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc
Đất TM-DV9.900.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân
Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc
Đất ở18.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD5.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV5.500.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở10.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 4
Đất SX-KD6.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 4
Đất TM-DV6.600.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 4
Đất ở12.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102
Đất SX-KD6.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102
Đất TM-DV6.600.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102
Đất ở12.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 7
Đất SX-KD5.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 7
Đất TM-DV5.500.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 7
Đất ở10.000.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V
Đất SX-KD5.500.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V
Đất TM-DV6.050.000
Thành phố Vinh Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V
Đất ở11.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17,
Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17,
Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17,
Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân
Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến
Đất SX-KD2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân
Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến
Đất TM-DV2.420.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân
Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến
Đất ở4.400.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩn
Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩn
Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩn
Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60
Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60
Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60
Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường
Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường
Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường
Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24
Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm
Đất SX-KD7.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24
Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm
Đất TM-DV7.700.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24
Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm
Đất ở14.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231
Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231
Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231
Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86,
Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86,
Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86,
Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122
Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122
Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh
Đất TM-DV1.925.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122
Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh
Đất ở3.500.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240,
Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân
Đất SX-KD7.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240,
Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân
Đất TM-DV7.700.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240,
Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân
Đất ở14.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩ
Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩ
Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩ
Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139,
Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139,
Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139,
Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92
Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92
Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92
Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) -
Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) -
Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) -
Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186
Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186
Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186
Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125,
Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125,
Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125,
Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115
Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115
Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115
Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ
Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung
Đất SX-KD7.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ
Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung
Đất TM-DV7.700.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ
Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung
Đất ở14.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) -
Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy
Đất SX-KD7.250.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) -
Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy
Đất TM-DV7.975.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) -
Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy
Đất ở14.500.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân
Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao
Đất SX-KD8.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân
Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao
Đất TM-DV8.800.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân
Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao
Đất ở16.000.000
Thành phố Vinh Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170,
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170,
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170,
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân
lô góc
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân
lô góc
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân
lô góc
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh
Đất SX-KD11.000.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh
Đất TM-DV12.100.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh
Đất ở22.000.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 12
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 12
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 12
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4
Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc
Đất SX-KD2.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4
Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc
Đất TM-DV2.310.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4
Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc
Đất ở4.200.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1
Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1
Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1
Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23
HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh
Đất SX-KD8.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23
HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh
Đất TM-DV8.800.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23
HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh
Đất ở16.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân
Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế -
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân
Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế -
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân
Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế -
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1
Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1
Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1
Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân
Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân
Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân
Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phườ
Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm
Đất SX-KD2.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phườ
Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm
Đất TM-DV2.310.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phườ
Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm
Đất ở4.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159,
Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong
Đất SX-KD1.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159,
Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong
Đất TM-DV1.980.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159,
Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong
Đất ở3.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân
Đất SX-KD2.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân
Đất TM-DV2.310.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân
Đất ở4.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103,
Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm
Đất SX-KD2.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103,
Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm
Đất TM-DV2.310.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103,
Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm
Đất ở4.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường
Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu
Đất SX-KD2.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường
Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu
Đất TM-DV2.310.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường
Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu
Đất ở4.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143,
Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái
Đất SX-KD2.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143,
Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái
Đất TM-DV2.640.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143,
Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái
Đất ở4.800.000
Thành phố Vinh Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9
Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9
Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9
Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86,
Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86,
Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86,
Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35
Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà
Đất SX-KD8.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35
Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà
Đất TM-DV8.800.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35
Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà
Đất ở16.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân
Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân
Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân
Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phư
Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phư
Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phư
Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tâ
Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tâ
Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tâ
Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42
Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42
Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42
Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T
2 mặt đường - 2 mặt đường
Đất SX-KD11.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T
2 mặt đường - 2 mặt đường
Đất TM-DV12.100.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T
2 mặt đường - 2 mặt đường
Đất ở22.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32,
Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32,
Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32,
Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Ph
Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Ph
Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Ph
Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242,
Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242,
Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242,
Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249
Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249
Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249
Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64,
Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64,
Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64,
Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Lợi -
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Lợi -
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân
Nguyễn Hữu Lợi -
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197,
Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197,
Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197,
Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1
Nguyễn Công Quý - Võ Trọng
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1
Nguyễn Công Quý - Võ Trọng
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1
Nguyễn Công Quý - Võ Trọng
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172,
Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172,
Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172,
Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9
Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9
Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9
Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3
Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3
Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3
Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29,
Khu teachco Tràng An -
Đất SX-KD2.600.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29,
Khu teachco Tràng An -
Đất TM-DV2.860.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29,
Khu teachco Tràng An -
Đất ở5.200.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2
Khu teachco Tràng An -
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2
Khu teachco Tràng An -
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2
Khu teachco Tràng An -
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76,
Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76,
Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện
Đất TM-DV1.760.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76,
Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện
Đất ở3.200.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65,
Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65,
Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65,
Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16,
Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16,
Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16,
Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4
Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4
Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4
Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36,
Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36,
Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36,
Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân
Phan Thị Trị
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân
Phan Thị Trị
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân
Phan Thị Trị
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119,
Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119,
Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119,
Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140
Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành
Đất SX-KD1.150.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140
Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành
Đất TM-DV1.265.000
Thành phố Vinh Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140
Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành
Đất ở2.300.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52
Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52
Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52
Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6
Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6
Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6
Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42,
Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42,
Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42,
Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35,
Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35,
Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35,
Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3
Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt
Đất SX-KD1.800.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3
Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt
Đất TM-DV1.980.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3
Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt
Đất ở3.600.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59,
Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59,
Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59,
Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56,
Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56,
Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56,
Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3
Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3
Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3
Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27,
Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27,
Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27,
Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497,
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497,
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497,
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735,
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735,
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735,
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 9
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 9
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 9
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313,
Khu tái định cư LK- 02 -
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313,
Khu tái định cư LK- 02 -
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313,
Khu tái định cư LK- 02 -
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294,
Khu tái định cư LK- 01 -
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294,
Khu tái định cư LK- 01 -
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294,
Khu tái định cư LK- 01 -
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân
Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân
Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân
Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052,
Khu tái định cư LK- 09 -
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052,
Khu tái định cư LK- 09 -
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052,
Khu tái định cư LK- 09 -
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân
Khu tái định cư LK- 09 (lô góc) -
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân
Khu tái định cư LK- 09 (lô góc) -
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân
Khu tái định cư LK- 09 (lô góc) -
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943
khu quy hoạch nhà Hà nội -
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943
khu quy hoạch nhà Hà nội -
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943
khu quy hoạch nhà Hà nội -
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336
Khu tái định cư LK- 09 -
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336
Khu tái định cư LK- 09 -
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336
Khu tái định cư LK- 09 -
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân
Khu tái định cư (lô góc) LK- 09 -
Đất SX-KD11.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân
Khu tái định cư (lô góc) LK- 09 -
Đất TM-DV12.100.000
Thành phố Vinh Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân
Khu tái định cư (lô góc) LK- 09 -
Đất ở22.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 33
Đất SX-KD3.000.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 33
Đất TM-DV3.300.000
Thành phố Vinh Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 33
Đất ở6.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348,
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348,
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348,
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân -
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451,
Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451,
Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451,
Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân -
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692,
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.400.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692,
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.640.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692,
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất ở4.800.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422,
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422,
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422,
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.650.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.915.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -
Đất ở5.300.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân
Đường Lờ Mao kéo dài -
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân
Đường Lờ Mao kéo dài -
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân
Đường Lờ Mao kéo dài -
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.650.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.915.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất ở5.300.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân -
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.400.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.640.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -
Đất ở4.800.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT -
Đất SX-KD2.400.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT -
Đất TM-DV2.640.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 12m của KĐT -
Đất ở4.800.000
Thành phố Vinh Đường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510,
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510,
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510,
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 50
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 50
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 50
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT -
Đất SX-KD2.600.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT -
Đất TM-DV2.860.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân
Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT -
Đất ở5.200.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609,
Đường QH 18m của TP -
Đất SX-KD2.600.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609,
Đường QH 18m của TP -
Đất TM-DV2.860.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609,
Đường QH 18m của TP -
Đất ở5.200.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640,
Đường QH 24m của TP -
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640,
Đường QH 24m của TP -
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640,
Đường QH 24m của TP -
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất SX-KD2.400.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất TM-DV2.640.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673,
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -
Đất ở4.800.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 83
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 83
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 83
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 812
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 812
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 812
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561,
Đất SX-KD2.250.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561,
Đất TM-DV2.475.000
Thành phố Vinh Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561,
Đất ở4.500.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562,
Đất SX-KD2.000.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562,
Đất TM-DV2.200.000
Thành phố Vinh Khu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562,
Đất ở4.000.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 93
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 93
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 93
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508
Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508
Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam
Đất TM-DV3.575.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508
Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam
Đất ở6.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ
Đất SX-KD1.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ
Đất TM-DV1.650.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ
Đất ở3.000.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492,
Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492,
Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492,
Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Quang Thọ -
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Quang Thọ -
Đất TM-DV1.375.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh Tân
Phạm Quang Thọ -
Đất ở2.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh Tân
Trần Thị Huệ - Trần Thị Quang
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh Tân
Trần Thị Huệ - Trần Thị Quang
Đất TM-DV1.210.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh Tân
Trần Thị Huệ - Trần Thị Quang
Đất ở2.200.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường Thi
Khu TT Việt Đức -
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường Thi
Khu TT Việt Đức -
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường Thi
Khu TT Việt Đức -
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 19
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 19
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 19
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường Thi
Thửa số 14 - Thửa số 27
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường Thi
Thửa số 14 - Thửa số 27
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường Thi
Thửa số 14 - Thửa số 27
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất SX-KD18.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất TM-DV19.800.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất ở36.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường
Thửa số 1 - Thửa số 29
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường
Thửa số 1 - Thửa số 29
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường
Thửa số 1 - Thửa số 29
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 56
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 56
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 56
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi
Thửa số 42 - Thửa số 56
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi
Thửa số 42 - Thửa số 56
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi
Thửa số 42 - Thửa số 56
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7
Thửa số 11 - Thửa số 60
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7
Thửa số 11 - Thửa số 60
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7
Thửa số 11 - Thửa số 60
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76
Thửa số 2 - Thửa số 52
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76
Thửa số 2 - Thửa số 52
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76
Thửa số 2 - Thửa số 52
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31
Thửa số 28 - Thửa số 7
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31
Thửa số 28 - Thửa số 7
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31
Thửa số 28 - Thửa số 7
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7
Nguyễn Kiệm - Mương số 3
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7
Nguyễn Kiệm - Mương số 3
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7
Nguyễn Kiệm - Mương số 3
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường Thi
Thửa số 102 - Thửa số 104
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường Thi
Thửa số 102 - Thửa số 104
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường Thi
Thửa số 102 - Thửa số 104
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10
Thửa số 97 - Thửa số 11
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10
Thửa số 97 - Thửa số 11
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10
Thửa số 97 - Thửa số 11
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường Trườn
Các thửa trong hẻm đường < 2m -
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường Trườn
Các thửa trong hẻm đường < 2m -
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường Trườn
Các thửa trong hẻm đường < 2m -
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường Thi
Thửa số 8 - Thửa số 10
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường Thi
Thửa số 8 - Thửa số 10
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường Thi
Thửa số 8 - Thửa số 10
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường Thi
Thửa số 7 - Thửa số 9
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường Thi
Thửa số 7 - Thửa số 9
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường Thi
Thửa số 7 - Thửa số 9
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr
Thửa số 7 - Thửa số 9
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr
Thửa số 7 - Thửa số 9
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr
Thửa số 7 - Thửa số 9
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 18
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 18
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 18
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129,
Thửa số 4 - Thửa số 59
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129,
Thửa số 4 - Thửa số 59
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129,
Thửa số 4 - Thửa số 59
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi
Thửa số 71 - Thửa số 85
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi
Thửa số 71 - Thửa số 85
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi
Thửa số 71 - Thửa số 85
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi
Thửa số 65 - Thửa số 72
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi
Thửa số 65 - Thửa số 72
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi
Thửa số 65 - Thửa số 72
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi
Khu TT Việt Đức - Thửa số 69
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi
Khu TT Việt Đức - Thửa số 69
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi
Khu TT Việt Đức - Thửa số 69
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Bộ tư lệnh QK IV -
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Bộ tư lệnh QK IV -
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Bộ tư lệnh QK IV -
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi
Các thửa trong hẻm đường < 2m -
Đất SX-KD2.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi
Các thửa trong hẻm đường < 2m -
Đất TM-DV2.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi
Các thửa trong hẻm đường < 2m -
Đất ở5.000.000
Thành phố Vinh Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi
Thửa số 120 - Thửa số 121
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi
Thửa số 120 - Thửa số 121
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi
Thửa số 120 - Thửa số 121
Đất ở8.000.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thành phố Vinh Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34
Đất SX-KD1.300.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2
Đất SX-KD1.300.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,
Đất SX-KD1.400.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.100.000
Thành phố Vinh Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2
Đất SX-KD3.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2
Đất SX-KD1.600.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,
Đất SX-KD1.250.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân
Đất SX-KD1.750.000
Thành phố Vinh Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,
Đất SX-KD1.600.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Vinh

5/5 - (1390 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.