Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Vinh năm 2025
Khu vực: Thành phố Vinh.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất ở, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 500.000 đến 55.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường - | Đất TM-DV | 28.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường - | Đất ở | 52.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung Góc các mặt đường | Đất SX-KD | 26.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung Góc các mặt đường | Đất TM-DV | 29.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung Góc các mặt đường | Đất ở | 53.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung QH KTT ăn uống Quang Trung | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung QH KTT ăn uống Quang Trung | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung QH KTT ăn uống Quang Trung | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung Thửa 80 - Thửa 157 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung Thửa 80 - Thửa 157 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung Thửa 80 - Thửa 157 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang Trung Nguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân | Đất SX-KD | 11.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang Trung Nguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân | Đất TM-DV | 12.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang Trung Nguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân | Đất ở | 23.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành | Đất SX-KD | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành | Đất TM-DV | 10.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành | Đất ở | 19.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111 Các thửa bám đường - | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111 Các thửa bám đường - | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111 Các thửa bám đường - | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 2 | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 2 | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 2 | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, Thửa 10 - Đặng Thái Thân | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, Thửa 10 - Đặng Thái Thân | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, Thửa 10 - Đặng Thái Thân | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 8.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2 Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2 Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2 Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 17.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 32.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang Trung Trường mầm non bán công Bình Minh - | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang Trung Trường mầm non bán công Bình Minh - | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang Trung Trường mầm non bán công Bình Minh - | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang Trung Thửa 106 - Thửa 158 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang Trung Thửa 106 - Thửa 158 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang Trung Thửa 106 - Thửa 158 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang Trung Lô góc | Đất SX-KD | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang Trung Lô góc | Đất TM-DV | 17.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang Trung Lô góc | Đất ở | 32.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang Trung Nhà CT1A, khu A - | Đất SX-KD | 26.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang Trung Nhà CT1A, khu A - | Đất TM-DV | 29.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang Trung Nhà CT1A, khu A - | Đất ở | 53.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung - Góc | Đất SX-KD | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung - Góc | Đất TM-DV | 17.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung - Góc | Đất ở | 32.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang Trung Thửa 133 - Thửa 145 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang Trung Thửa 133 - Thửa 145 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang Trung Thửa 133 - Thửa 145 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang Trung Thửa 03 - Thửa 05 | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang Trung Thửa 03 - Thửa 05 | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang Trung Thửa 03 - Thửa 05 | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang Trung Thửa 03 - Thửa 05 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang Trung Thửa 03 - Thửa 05 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang Trung Thửa 03 - Thửa 05 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28) Các thửa bám đường - | Đất SX-KD | 26.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28) Các thửa bám đường - | Đất TM-DV | 28.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28) Các thửa bám đường - | Đất ở | 52.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường | Đất SX-KD | 26.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường | Đất TM-DV | 28.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường | Đất ở | 52.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH nội khối - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 52, 53, 57, .....60, 65, .....72, 78, 80....86, 93, 94) - P QH KTT Vinaconex16 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH nội khối - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 52, 53, 57, .....60, 65, .....72, 78, 80....86, 93, 94) - P QH KTT Vinaconex16 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH nội khối - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 52, 53, 57, .....60, 65, .....72, 78, 80....86, 93, 94) - P QH KTT Vinaconex16 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4, 5, 11, ..., 15) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4, 5, 11, ..., 15) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4, 5, 11, ..., 15) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 15, 5m - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 50, 51, 28, ..., 31, 32, 34, …, 44, 54, ...56, 61, ...64, 73, Thửa 50 - Lô 39 (QH KTT Vinaconex16) | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 15, 5m - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 50, 51, 28, ..., 31, 32, 34, …, 44, 54, ...56, 61, ...64, 73, Thửa 50 - Lô 39 (QH KTT Vinaconex16) | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 15, 5m - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 50, 51, 28, ..., 31, 32, 34, …, 44, 54, ...56, 61, ...64, 73, Thửa 50 - Lô 39 (QH KTT Vinaconex16) | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 10, 17, 19, ..., 24) - Phường Quang Trung Các thửa nằm trong QH đường | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 10, 17, 19, ..., 24) - Phường Quang Trung Các thửa nằm trong QH đường | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 10, 17, 19, ..., 24) - Phường Quang Trung Các thửa nằm trong QH đường | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 11, 13 (Tờ 8, thửa: 25, 26) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 11, 13 (Tờ 8, thửa: 25, 26) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 11, 13 (Tờ 8, thửa: 25, 26) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: 1, 2) - Phường Quang Trung C3,C2 - | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: 1, 2) - Phường Quang Trung C3,C2 - | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: 1, 2) - Phường Quang Trung C3,C2 - | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: các thửa bám đường sâu 20m:3, 5) - Phường Quang Trung Thửa 05 - Thửa 01 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: các thửa bám đường sâu 20m:3, 5) - Phường Quang Trung Thửa 05 - Thửa 01 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: các thửa bám đường sâu 20m:3, 5) - Phường Quang Trung Thửa 05 - Thửa 01 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 19, 20) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 19, 20) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 19, 20) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Văn Cao - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 28, 34) - Phường Quang Trung | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Văn Cao - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 28, 34) - Phường Quang Trung | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Văn Cao - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 28, 34) - Phường Quang Trung | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Đình Cửa - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 3, 5, ..., 9) - Phường Quang Trung Sau KS Bông Sen - Thửa 03 | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Đình Cửa - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 3, 5, ..., 9) - Phường Quang Trung Sau KS Bông Sen - Thửa 03 | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Đình Cửa - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 3, 5, ..., 9) - Phường Quang Trung Sau KS Bông Sen - Thửa 03 | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 30, 31, 32, 37, 38, 39, 56) - Phường Quang Trung Văn Cao - Đào Tấn | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 30, 31, 32, 37, 38, 39, 56) - Phường Quang Trung Văn Cao - Đào Tấn | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 30, 31, 32, 37, 38, 39, 56) - Phường Quang Trung Văn Cao - Đào Tấn | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang Trung Quang Trung - Đường B | Đất SX-KD | 10.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang Trung Quang Trung - Đường B | Đất TM-DV | 11.275.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang Trung Quang Trung - Đường B | Đất ở | 20.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang Trung Trường tiểu học Quang Trung - | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang Trung Trường tiểu học Quang Trung - | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang Trung Trường tiểu học Quang Trung - | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - Phườ KS Bông Sen - Đào Tấn | Đất SX-KD | 26.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - Phườ KS Bông Sen - Đào Tấn | Đất TM-DV | 28.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - Phườ KS Bông Sen - Đào Tấn | Đất ở | 52.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 26.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 29.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 53.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - Các thửa còn lại | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 23 Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 23 Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 23 Các thửa còn lại | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) - Lương Đình Của - Đào Tấn | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) - Lương Đình Của - Đào Tấn | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) - Lương Đình Của - Đào Tấn | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Văn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang Trung Nguyễn Chích - Hồ Thành | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Văn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang Trung Nguyễn Chích - Hồ Thành | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Văn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang Trung Nguyễn Chích - Hồ Thành | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Thửa 23 | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Thửa 23 | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Thửa 23 | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường Quang Nguyễn Thị Định - Lê Khôi | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường Quang Nguyễn Thị Định - Lê Khôi | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường Quang Nguyễn Thị Định - Lê Khôi | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - Ph Đào Tấn - Văn Cao | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - Ph Đào Tấn - Văn Cao | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - Ph Đào Tấn - Văn Cao | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11 Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất SX-KD | 5.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11 Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất TM-DV | 5.775.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11 Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất ở | 10.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11 Lương Đình Của - Đào Tấn | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11 Lương Đình Của - Đào Tấn | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11 Lương Đình Của - Đào Tấn | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, Quang Trung - Hồ Thành | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, Quang Trung - Hồ Thành | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, Quang Trung - Hồ Thành | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trung nhà văn hóa | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trung nhà văn hóa | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trung nhà văn hóa | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Hồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang Trung Nhà chung cư C9 | Đất SX-KD | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Hồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang Trung Nhà chung cư C9 | Đất TM-DV | 17.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Hồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang Trung Nhà chung cư C9 | Đất ở | 32.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang Trung Nhà chung cư C8 | Đất SX-KD | 19.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang Trung Nhà chung cư C8 | Đất TM-DV | 20.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang Trung Nhà chung cư C8 | Đất ở | 38.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trung khu tập thể điện nước | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trung khu tập thể điện nước | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trung khu tập thể điện nước | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường Quan Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường Quan Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường Quan Các thửa còn lại | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - Phường Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - Phường Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - Phường Các thửa còn lại | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 8, 9, 10 (Tờ 3, thửa: 3, 15, 38, 41, 106) - Phường Quang Trung C7,C6,D2,C5 | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 8, 9, 10 (Tờ 3, thửa: 3, 15, 38, 41, 106) - Phường Quang Trung C7,C6,D2,C5 | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 8, 9, 10 (Tờ 3, thửa: 3, 15, 38, 41, 106) - Phường Quang Trung C7,C6,D2,C5 | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 3, thửa: 22, ..., 26, 28, 29, 32, 34, ..., 37, 41) - Phường Quang T Đ. Lê Khôi - Đ. Quang Trung | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 3, thửa: 22, ..., 26, 28, 29, 32, 34, ..., 37, 41) - Phường Quang T Đ. Lê Khôi - Đ. Quang Trung | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 3, thửa: 22, ..., 26, 28, 29, 32, 34, ..., 37, 41) - Phường Quang T Đ. Lê Khôi - Đ. Quang Trung | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 70, 71, 72) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường - | Đất SX-KD | 19.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 70, 71, 72) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường - | Đất TM-DV | 20.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 70, 71, 72) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường - | Đất ở | 38.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tecco (liền kề) - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 115, 116) - Phường Quang Trung nhà B,nhà C | Đất SX-KD | 26.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tecco (liền kề) - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 115, 116) - Phường Quang Trung nhà B,nhà C | Đất TM-DV | 28.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tecco (liền kề) - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 115, 116) - Phường Quang Trung nhà B,nhà C | Đất ở | 52.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề Tecco - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 103, ..., 113) - Phường Quang Trung Thửa 97 - Thửa 114 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề Tecco - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 103, ..., 113) - Phường Quang Trung Thửa 97 - Thửa 114 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề Tecco - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 103, ..., 113) - Phường Quang Trung Thửa 97 - Thửa 114 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9, 10, 14, 15 (Tờ 3, thửa: 2, 40, 73, ..., 79, (Quy hoạch CT1A và Tecco: 80, 81, Lê Hồng Phong - Thửa 94 | Đất SX-KD | 26.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9, 10, 14, 15 (Tờ 3, thửa: 2, 40, 73, ..., 79, (Quy hoạch CT1A và Tecco: 80, 81, Lê Hồng Phong - Thửa 94 | Đất TM-DV | 28.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9, 10, 14, 15 (Tờ 3, thửa: 2, 40, 73, ..., 79, (Quy hoạch CT1A và Tecco: 80, 81, Lê Hồng Phong - Thửa 94 | Đất ở | 52.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 19) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 26.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 19) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 29.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 19) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 53.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 83) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 26.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 83) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 29.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 83) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 53.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 162, 164, 166) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 162, 164, 166) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 162, 164, 166) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 66, 124, ..., 128, 130, ..., 137, 143, ..., 152, 167, 168, Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 66, 124, ..., 128, 130, ..., 137, 143, ..., 152, 167, 168, Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 66, 124, ..., 128, 130, ..., 137, 143, ..., 152, 167, 168, Các thửa còn lại | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 68) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 68) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 68) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 240, 241, 244, ..., 247, 257, ..., 263) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Thửa 240 | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 240, 241, 244, ..., 247, 257, ..., 263) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Thửa 240 | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 240, 241, 244, ..., 247, 257, ..., 263) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Thửa 240 | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 5.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 5.775.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 10.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Đường QH số 02 | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Đường QH số 02 | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang Trung Lê Khôi - Đường QH số 02 | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang Trung Thửa 32 - Thửa 51 | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang Trung Thửa 32 - Thửa 51 | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang Trung Thửa 32 - Thửa 51 | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27 Lê Khôi - Đường QH số 02 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27 Lê Khôi - Đường QH số 02 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27 Lê Khôi - Đường QH số 02 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - Ph Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - Ph Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - Ph Các thửa còn lại | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 5.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 5.775.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 10.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang Trung Góc ba mặt đường | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang Trung Góc ba mặt đường | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang Trung Góc ba mặt đường | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199, Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199, Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199, Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 123, 142, 180) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 123, 142, 180) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 123, 142, 180) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 139, 140, 153, 154, 171, 173, 174, 191, 192, 228, 273, 279) - Ph Thửa 115 - Thửa 01 | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 139, 140, 153, 154, 171, 173, 174, 191, 192, 228, 273, 279) - Ph Thửa 115 - Thửa 01 | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 139, 140, 153, 154, 171, 173, 174, 191, 192, 228, 273, 279) - Ph Thửa 115 - Thửa 01 | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 138, 170, 190) - Phường Quang Trung Thửa 115 - Thửa 01 | Đất SX-KD | 5.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 138, 170, 190) - Phường Quang Trung Thửa 115 - Thửa 01 | Đất TM-DV | 6.325.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 138, 170, 190) - Phường Quang Trung Thửa 115 - Thửa 01 | Đất ở | 11.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 141, 156, 157, 158, 175, 176, 177, 193, …, 196, 201, 202, 222, .. Thửa 20 - Lương Đình Của | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 141, 156, 157, 158, 175, 176, 177, 193, …, 196, 201, 202, 222, .. Thửa 20 - Lương Đình Của | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 141, 156, 157, 158, 175, 176, 177, 193, …, 196, 201, 202, 222, .. Thửa 20 - Lương Đình Của | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 59, 64, 65, 92, 159, 178, 179, 221, 229, 249, 250, 256) - Phường Thửa 20 - Lương Đình Của | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 59, 64, 65, 92, 159, 178, 179, 221, 229, 249, 250, 256) - Phường Thửa 20 - Lương Đình Của | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 59, 64, 65, 92, 159, 178, 179, 221, 229, 249, 250, 256) - Phường Thửa 20 - Lương Đình Của | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 181, ..., 184, 186, ...189, 198, 295, 296) - Phường Quang Trun Thửa 07 - Nguyễn Thị Định | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 181, ..., 184, 186, ...189, 198, 295, 296) - Phường Quang Trun Thửa 07 - Nguyễn Thị Định | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 181, ..., 184, 186, ...189, 198, 295, 296) - Phường Quang Trun Thửa 07 - Nguyễn Thị Định | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang Trung Thửa có kích thước bám đường1.8m - | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang Trung Thửa có kích thước bám đường1.8m - | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang Trung Thửa có kích thước bám đường1.8m - | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1 Lê Khôi - Nguyễn Thị Định | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1 Lê Khôi - Nguyễn Thị Định | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1 Lê Khôi - Nguyễn Thị Định | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 13.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 14.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 27.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) - Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung | Đất SX-KD | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) - Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung | Đất TM-DV | 15.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) - Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung | Đất ở | 28.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang Trung Thửa số 21 - Lê Khôi | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang Trung Thửa số 21 - Lê Khôi | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang Trung Thửa số 21 - Lê Khôi | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang Trung Thửa còn lại | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang Trung Thửa còn lại | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang Trung Thửa còn lại | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 8 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Quang Trung - Thửa số 3 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 8 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Quang Trung - Thửa số 3 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 8 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Quang Trung - Thửa số 3 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 1, thửa: 7) - Phường Quang Trung Ngã tư Bắc Á - Hồng Bàng | Đất SX-KD | 19.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 1, thửa: 7) - Phường Quang Trung Ngã tư Bắc Á - Hồng Bàng | Đất TM-DV | 20.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 1, thửa: 7) - Phường Quang Trung Ngã tư Bắc Á - Hồng Bàng | Đất ở | 38.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 9 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 9 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 27.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 9 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 50.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 6) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 26.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 6) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 29.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 6) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 53.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường chân cầu vượt xóm 12 ( Đường Đặng Thái Mai cũ) (Tờ 37, thửa: 205, 206) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường chân cầu vượt xóm 12 ( Đường Đặng Thái Mai cũ) (Tờ 37, thửa: 205, 206) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường chân cầu vượt xóm 12 ( Đường Đặng Thái Mai cũ) (Tờ 37, thửa: 205, 206) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Ngõ bám Quốc lộ 1A và Đường QH - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 3, 6, 86, 106) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Ngõ bám Quốc lộ 1A và Đường QH - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 3, 6, 86, 106) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Ngõ bám Quốc lộ 1A và Đường QH - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 3, 6, 86, 106) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 14 | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 14 | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 14 | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270, | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270, | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68, Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 3 | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68, Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 3 | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68, Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 3 | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137, - | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137, - | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137, - | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 40 Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 40 Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 40 Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 18 | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 18 | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 18 | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 253 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 253 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 253 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271) | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271) | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271) | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205 Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205 Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205 Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim - | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim - | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim - | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, - | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, - | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, - | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44 Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3 | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44 Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3 | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44 Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3 | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 459 | Đất SX-KD | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 459 | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 459 | Đất ở | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường | Đất SX-KD | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường | Đất TM-DV | 1.870.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường | Đất ở | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 2 | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 2 | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 2 | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 4 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 4 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 4 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 3, xóm 4 (Tờ 35, thửa: 1, 4, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 19, 20, 25, 28, 33, 34, 3 | Đất SX-KD | 525.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 3, xóm 4 (Tờ 35, thửa: 1, 4, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 19, 20, 25, 28, 33, 34, 3 | Đất TM-DV | 578.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 3, xóm 4 (Tờ 35, thửa: 1, 4, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 19, 20, 25, 28, 33, 34, 3 | Đất ở | 1.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42 Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42 Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42 Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365, Khu quy hoạch Mựng Năm | Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365, Khu quy hoạch Mựng Năm | Đất TM-DV | 990.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365, Khu quy hoạch Mựng Năm | Đất ở | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332, Khu quy hoạch Mựng Năm | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332, Khu quy hoạch Mựng Năm | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332, Khu quy hoạch Mựng Năm | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183 Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183 Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183 Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã Nghi Nhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã Nghi Nhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã Nghi Nhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2 Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2 Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2 Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162, Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 3 | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162, Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 3 | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162, Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 3 | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444) - Xã Cổng chào xúm 4 - Nhà A Quang xúm 3 | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444) - Xã Cổng chào xúm 4 - Nhà A Quang xúm 3 | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444) - Xã Cổng chào xúm 4 - Nhà A Quang xúm 3 | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 16, 31, 51, 446, 73, 88, 98, 97, 104, 107, 110, 116, 120, 121, 12 Cổng chào xúm 4 - Nhà bà Phiờn | Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 16, 31, 51, 446, 73, 88, 98, 97, 104, 107, 110, 116, 120, 121, 12 Cổng chào xúm 4 - Nhà bà Phiờn | Đất TM-DV | 880.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 16, 31, 51, 446, 73, 88, 98, 97, 104, 107, 110, 116, 120, 121, 12 Cổng chào xúm 4 - Nhà bà Phiờn | Đất ở | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 11, 14, 15, 16, 24, 63, 66, 69, 158, 159) - Xã Nghi Kim Từ nhà bà Tường xóm 4 - Đến nhà bà Hoè xóm 4 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 11, 14, 15, 16, 24, 63, 66, 69, 158, 159) - Xã Nghi Kim Từ nhà bà Tường xóm 4 - Đến nhà bà Hoè xóm 4 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 11, 14, 15, 16, 24, 63, 66, 69, 158, 159) - Xã Nghi Kim Từ nhà bà Tường xóm 4 - Đến nhà bà Hoè xóm 4 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Khu Dân cư - Xóm 14 (Tờ 30, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 22, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Khu Dân cư - Xóm 14 (Tờ 30, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 22, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Khu Dân cư - Xóm 14 (Tờ 30, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 22, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 339, 349, 350, 358, 362, 367, 370, 376, 389, 399, Cổng PTS - Cõy xăng dầu PTS | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 339, 349, 350, 358, 362, 367, 370, 376, 389, 399, Cổng PTS - Cõy xăng dầu PTS | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 339, 349, 350, 358, 362, 367, 370, 376, 389, 399, Cổng PTS - Cõy xăng dầu PTS | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch phía Đông Sở cảnh sát Phòng Cháy và chữa cháy - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 67, 78, 97, 100, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch phía Đông Sở cảnh sát Phòng Cháy và chữa cháy - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 67, 78, 97, 100, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch phía Đông Sở cảnh sát Phòng Cháy và chữa cháy - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 67, 78, 97, 100, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 16 | Đất SX-KD | 625.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 16 | Đất TM-DV | 688.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 16 | Đất ở | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118, Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118, Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118, Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375, | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375, | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375, | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352 Đường Thăng Long - Nhà ụng Long | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352 Đường Thăng Long - Nhà ụng Long | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352 Đường Thăng Long - Nhà ụng Long | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153, Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153, Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153, Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 3 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 3 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 3 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37 Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37 Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37 Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120, Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120, Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120, Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279 Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 2 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279 Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 2 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279 Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 2 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469, | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469, | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469, | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37, | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37, | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37, | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23, | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23, | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23, | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12, | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12, | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12, | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42 Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 3 | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42 Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 3 | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42 Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 3 | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36, | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36, | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36, | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2 Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 2 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2 Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 2 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2 Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 2 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59 Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59 Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59 Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113, | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113, | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113, | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 55 | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 55 | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 55 | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 1.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 2.145.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 3.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 118 | Đất SX-KD | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 118 | Đất TM-DV | 1.870.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 118 | Đất ở | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134, | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134, | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134, | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102, Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 5 | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102, Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 5 | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102, Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 5 | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki | Đất SX-KD | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki | Đất TM-DV | 2.420.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki | Đất ở | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103, | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103, | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103, | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77, | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77, | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77, | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6 Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 11 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6 Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 11 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6 Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 11 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138, Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 11 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138, Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 11 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138, Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 11 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453, Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 11 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453, Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 11 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453, Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 11 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209, Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 6 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209, Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 6 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Tuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209, Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 6 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 3 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 3 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 3 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145 Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 6 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145 Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 6 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145 Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 6 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 4, 7, 15, 21, 29, 33, 35, 39, 61, 76, 78, 84, 85, 96, 99, 105, Từ nhà anh Nghi xóm 6 - Đến nhà anh Cường xóm 6 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 4, 7, 15, 21, 29, 33, 35, 39, 61, 76, 78, 84, 85, 96, 99, 105, Từ nhà anh Nghi xóm 6 - Đến nhà anh Cường xóm 6 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 4, 7, 15, 21, 29, 33, 35, 39, 61, 76, 78, 84, 85, 96, 99, 105, Từ nhà anh Nghi xóm 6 - Đến nhà anh Cường xóm 6 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 22, thửa: 69, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 84, 86, | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 22, thửa: 69, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 84, 86, | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 22, thửa: 69, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 84, 86, | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 22, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 15, 17, 18, 20, 21, 23, 25, | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 22, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 15, 17, 18, 20, 21, 23, 25, | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 22, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 15, 17, 18, 20, 21, 23, 25, | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường giáp khu đô thị Phú Thọ Nghi Phú - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 8, 14, 16, 19, 22, 24, 29, 32, 36, 98) Từ nhà ông Dụng - Đến nhà ông Hưng | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường giáp khu đô thị Phú Thọ Nghi Phú - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 8, 14, 16, 19, 22, 24, 29, 32, 36, 98) Từ nhà ông Dụng - Đến nhà ông Hưng | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường giáp khu đô thị Phú Thọ Nghi Phú - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 8, 14, 16, 19, 22, 24, 29, 32, 36, 98) Từ nhà ông Dụng - Đến nhà ông Hưng | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 99, 100, 101, 102, 103) Từ thửa đất ông Hùng - Đến thửa đất ông Dũng | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 99, 100, 101, 102, 103) Từ thửa đất ông Hùng - Đến thửa đất ông Dũng | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 99, 100, 101, 102, 103) Từ thửa đất ông Hùng - Đến thửa đất ông Dũng | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 21, thửa: 372, 377, 381, 385, 389, 390, 392, 393, 395, 39 | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 21, thửa: 372, 377, 381, 385, 389, 390, 392, 393, 395, 39 | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 21, thửa: 372, 377, 381, 385, 389, 390, 392, 393, 395, 39 | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 364, 366, 375, 382, 388, 401, 405, 410, 419, 427, 436, 442, 44 Từ cổng kho xăng dầu - Đến nhà ông Duyên xóm 14 | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 364, 366, 375, 382, 388, 401, 405, 410, 419, 427, 436, 442, 44 Từ cổng kho xăng dầu - Đến nhà ông Duyên xóm 14 | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 364, 366, 375, 382, 388, 401, 405, 410, 419, 427, 436, 442, 44 Từ cổng kho xăng dầu - Đến nhà ông Duyên xóm 14 | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 21, thửa: 3, 12, 17, 47, 48, 51, 52, 57, 59, 61, 62, 67, | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 21, thửa: 3, 12, 17, 47, 48, 51, 52, 57, 59, 61, 62, 67, | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 21, thửa: 3, 12, 17, 47, 48, 51, 52, 57, 59, 61, 62, 67, | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi kho xăng xầu xóm 15 - Xóm 14, xóm 15 (Tờ 21, thửa: 267, 271, 373, 277, 279, 297, 301, 304, Từ thửa đất ông Ngọ - Đến thửa đất bà Huyền | Đất SX-KD | 850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi kho xăng xầu xóm 15 - Xóm 14, xóm 15 (Tờ 21, thửa: 267, 271, 373, 277, 279, 297, 301, 304, Từ thửa đất ông Ngọ - Đến thửa đất bà Huyền | Đất TM-DV | 935.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi kho xăng xầu xóm 15 - Xóm 14, xóm 15 (Tờ 21, thửa: 267, 271, 373, 277, 279, 297, 301, 304, Từ thửa đất ông Ngọ - Đến thửa đất bà Huyền | Đất ở | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường vào kho 104 - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 94, 98, 100, 103, 105, 111, 113, 118, 120, 129, 134, 137, 1 Từ cửa ông Chất - Đến nhà ông Hùng | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường vào kho 104 - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 94, 98, 100, 103, 105, 111, 113, 118, 120, 129, 134, 137, 1 Từ cửa ông Chất - Đến nhà ông Hùng | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường vào kho 104 - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 94, 98, 100, 103, 105, 111, 113, 118, 120, 129, 134, 137, 1 Từ cửa ông Chất - Đến nhà ông Hùng | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 21, thửa: 5, 6, 7, 10, 11, 16, 19, 21, 22, 24, 25, 26, Từ nhà ông Thanh - đến nhà ông Minh | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 21, thửa: 5, 6, 7, 10, 11, 16, 19, 21, 22, 24, 25, 26, Từ nhà ông Thanh - đến nhà ông Minh | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 21, thửa: 5, 6, 7, 10, 11, 16, 19, 21, 22, 24, 25, 26, Từ nhà ông Thanh - đến nhà ông Minh | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 402, 424, 431, 438, 458, 462, 471, 487, 479, 501, 511, 529, Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Vân xóm 14 | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 402, 424, 431, 438, 458, 462, 471, 487, 479, 501, 511, 529, Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Vân xóm 14 | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 402, 424, 431, 438, 458, 462, 471, 487, 479, 501, 511, 529, Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Vân xóm 14 | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 8, 13, 151, 167, 187, 202, 213, 236, 247, 288, 270, 305, Từ thửa đất ông Đồng - Đến cây xăng dầu đường vào kho dầu xóm 15 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 8, 13, 151, 167, 187, 202, 213, 236, 247, 288, 270, 305, Từ thửa đất ông Đồng - Đến cây xăng dầu đường vào kho dầu xóm 15 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 8, 13, 151, 167, 187, 202, 213, 236, 247, 288, 270, 305, Từ thửa đất ông Đồng - Đến cây xăng dầu đường vào kho dầu xóm 15 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dự án khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 470, 478, 482, 485, 491, 496, 499, 504, 509, | Đất SX-KD | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dự án khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 470, 478, 482, 485, 491, 496, 499, 504, 509, | Đất TM-DV | 1.870.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dự án khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 470, 478, 482, 485, 491, 496, 499, 504, 509, | Đất ở | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Tờ 21, thửa: 461, 467, 476, 480, 492, 500, 510, 518, 531 | Đất SX-KD | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Tờ 21, thửa: 461, 467, 476, 480, 492, 500, 510, 518, 531 | Đất TM-DV | 2.420.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Tờ 21, thửa: 461, 467, 476, 480, 492, 500, 510, 518, 531 | Đất ở | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành xóm 2 (Tờ 21, thửa: 506, 555, 608, 653) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành xóm 2 (Tờ 21, thửa: 506, 555, 608, 653) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành xóm 2 (Tờ 21, thửa: 506, 555, 608, 653) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 2 còn lại (Tờ 21, thửa: 355, 379, 383, 403, 408, 414, 422, 526, 559, 578, 59 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 2 còn lại (Tờ 21, thửa: 355, 379, 383, 403, 408, 414, 422, 526, 559, 578, 59 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 2 còn lại (Tờ 21, thửa: 355, 379, 383, 403, 408, 414, 422, 526, 559, 578, 59 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến đường gom - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 434, 435, 444, 440, 443, 446, 450, Từ thửa đất ông Sơn - Đến thửa đất ông Tiêu | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến đường gom - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 434, 435, 444, 440, 443, 446, 450, Từ thửa đất ông Sơn - Đến thửa đất ông Tiêu | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến đường gom - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 434, 435, 444, 440, 443, 446, 450, Từ thửa đất ông Sơn - Đến thửa đất ông Tiêu | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường lỗi 2 đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 266, 306, 319, 324, 339, 358, 370, 378, 398) - Xã Nghi Từ thửa đất ông Trung - Đến thửa đất ông Hoàng | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường lỗi 2 đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 266, 306, 319, 324, 339, 358, 370, 378, 398) - Xã Nghi Từ thửa đất ông Trung - Đến thửa đất ông Hoàng | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường lỗi 2 đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 266, 306, 319, 324, 339, 358, 370, 378, 398) - Xã Nghi Từ thửa đất ông Trung - Đến thửa đất ông Hoàng | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 299, 312, 348, 340, 332, 350, 363, 399, 407) - Xã Nghi Kim Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất ông Sự | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 299, 312, 348, 340, 332, 350, 363, 399, 407) - Xã Nghi Kim Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất ông Sự | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 299, 312, 348, 340, 332, 350, 363, 399, 407) - Xã Nghi Kim Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất ông Sự | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường sắt Bắc Nam - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 185, 272, 281294, 303, 309, 317, 329, 336, 344, 349, 357, 3 Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất nhà bà Phương | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường sắt Bắc Nam - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 185, 272, 281294, 303, 309, 317, 329, 336, 344, 349, 357, 3 Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất nhà bà Phương | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường sắt Bắc Nam - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 185, 272, 281294, 303, 309, 317, 329, 336, 344, 349, 357, 3 Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất nhà bà Phương | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gầm cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 14, 23 28, 33, 34, 38, 39, 42, 46) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gầm cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 14, 23 28, 33, 34, 38, 39, 42, 46) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gầm cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 14, 23 28, 33, 34, 38, 39, 42, 46) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 20, thửa: 372, 393, 397, 424, 428, 427, 428, 433, 436, 437, | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 20, thửa: 372, 393, 397, 424, 428, 427, 428, 433, 436, 437, | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 20, thửa: 372, 393, 397, 424, 428, 427, 428, 433, 436, 437, | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 1 (Tờ 20, thửa: 12, 13, 14, 25, 27, 29, 30, 34, 36, 40, 42, 43, 5 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 1 (Tờ 20, thửa: 12, 13, 14, 25, 27, 29, 30, 34, 36, 40, 42, 43, 5 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 1 (Tờ 20, thửa: 12, 13, 14, 25, 27, 29, 30, 34, 36, 40, 42, 43, 5 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 190, 198, 184, 233, 241, 224, 246, 267, 281, 286, 295, 304, 305, 311, Từ nhà ông Liên - Đến nhà ông Hùng | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 190, 198, 184, 233, 241, 224, 246, 267, 281, 286, 295, 304, 305, 311, Từ nhà ông Liên - Đến nhà ông Hùng | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 190, 198, 184, 233, 241, 224, 246, 267, 281, 286, 295, 304, 305, 311, Từ nhà ông Liên - Đến nhà ông Hùng | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 97, 99, 108, 109, 113, 125, 128, 129, 131, 134, 135, 138, 140, 141, 14 Từ nhà ông Hiền xóm1 - Đến nhà ông Liên | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 97, 99, 108, 109, 113, 125, 128, 129, 131, 134, 135, 138, 140, 141, 14 Từ nhà ông Hiền xóm1 - Đến nhà ông Liên | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 97, 99, 108, 109, 113, 125, 128, 129, 131, 134, 135, 138, 140, 141, 14 Từ nhà ông Hiền xóm1 - Đến nhà ông Liên | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 8, 10, 19, 26, 38, 49, 65, 60, 74, 69, 70, 80, 95, 98, 106, 109, 114, Từ nhà ông Thu - Đền nhà ông Hồng | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 8, 10, 19, 26, 38, 49, 65, 60, 74, 69, 70, 80, 95, 98, 106, 109, 114, Từ nhà ông Thu - Đền nhà ông Hồng | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 8, 10, 19, 26, 38, 49, 65, 60, 74, 69, 70, 80, 95, 98, 106, 109, 114, Từ nhà ông Thu - Đền nhà ông Hồng | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến nhà chị Hiếu (Tờ 20, thửa: 331, 337, 353, 358, 359, 364, 368, 371, Từ nhà ông Phúc xóm 2 - Đến nhà ông Đông xóm 2 | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến nhà chị Hiếu (Tờ 20, thửa: 331, 337, 353, 358, 359, 364, 368, 371, Từ nhà ông Phúc xóm 2 - Đến nhà ông Đông xóm 2 | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến nhà chị Hiếu (Tờ 20, thửa: 331, 337, 353, 358, 359, 364, 368, 371, Từ nhà ông Phúc xóm 2 - Đến nhà ông Đông xóm 2 | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 1 đi trạm biến thế xóm 2 (Tờ 20, thửa: 11, 13, 16, 21, 28, 33, 37, 41, 47, 52 Từ nhà ông Lộc xóm1 - Đến nhà ông Bình xóm 2 | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 1 đi trạm biến thế xóm 2 (Tờ 20, thửa: 11, 13, 16, 21, 28, 33, 37, 41, 47, 52 Từ nhà ông Lộc xóm1 - Đến nhà ông Bình xóm 2 | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 1 đi trạm biến thế xóm 2 (Tờ 20, thửa: 11, 13, 16, 21, 28, 33, 37, 41, 47, 52 Từ nhà ông Lộc xóm1 - Đến nhà ông Bình xóm 2 | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 216, 217, 219, 225, 230, 234, 237, 245, 250, 251, | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 216, 217, 219, 225, 230, 234, 237, 245, 250, 251, | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 216, 217, 219, 225, 230, 234, 237, 245, 250, 251, | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thwqar: 425, 429, 435, 445, 452, 456, 458, 462, 463, 46 | Đất SX-KD | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thwqar: 425, 429, 435, 445, 452, 456, 458, 462, 463, 46 | Đất TM-DV | 1.870.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thwqar: 425, 429, 435, 445, 452, 456, 458, 462, 463, 46 | Đất ở | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 192, 185, 199, 206, 211, 242, 232, 223, 229, 243, | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 192, 185, 199, 206, 211, 242, 232, 223, 229, 243, | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 192, 185, 199, 206, 211, 242, 232, 223, 229, 243, | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 364, 416, 366) - Xã Nghi Kim Từ thửa đất ông Anh - Đến đất Ông Trung | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 364, 416, 366) - Xã Nghi Kim Từ thửa đất ông Anh - Đến đất Ông Trung | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 364, 416, 366) - Xã Nghi Kim Từ thửa đất ông Anh - Đến đất Ông Trung | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m (Lô góc 2 mặt đường) (Tờ 19, thửa: 158, 249, 254, 297) - Xóm 2 - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 1.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m (Lô góc 2 mặt đường) (Tờ 19, thửa: 158, 249, 254, 297) - Xóm 2 - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 2.145.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m (Lô góc 2 mặt đường) (Tờ 19, thửa: 158, 249, 254, 297) - Xóm 2 - Xã Nghi Kim | Đất ở | 3.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 93, 149, 216, 222, 237, 243, 248) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 93, 149, 216, 222, 237, 243, 248) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 93, 149, 216, 222, 237, 243, 248) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 116, 122, 130, 133, 157, 166, 176, 177, 185, 190, | Đất SX-KD | 1.450.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 116, 122, 130, 133, 157, 166, 176, 177, 185, 190, | Đất TM-DV | 1.595.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 116, 122, 130, 133, 157, 166, 176, 177, 185, 190, | Đất ở | 2.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 158, 170, 193, 188, 180, 199, 208, 215, 262, 270, | Đất SX-KD | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 158, 170, 193, 188, 180, 199, 208, 215, 262, 270, | Đất TM-DV | 1.870.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 158, 170, 193, 188, 180, 199, 208, 215, 262, 270, | Đất ở | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoạn đường trước cổng trường cấp 1, 2 - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 49, 77, 94) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoạn đường trước cổng trường cấp 1, 2 - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 49, 77, 94) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoạn đường trước cổng trường cấp 1, 2 - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 49, 77, 94) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 5 (Tờ 19, thửa: 76, 73, 83, 89, 99, 100, 102, 105, 106, 132, 121, | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 5 (Tờ 19, thửa: 76, 73, 83, 89, 99, 100, 102, 105, 106, 132, 121, | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 5 (Tờ 19, thửa: 76, 73, 83, 89, 99, 100, 102, 105, 106, 132, 121, | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 19, thửa: 378, 369, 363, 388, 392, 397, 400, 405) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 19, thửa: 378, 369, 363, 388, 392, 397, 400, 405) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 19, thửa: 378, 369, 363, 388, 392, 397, 400, 405) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 19, thửa: 295, 301, 307, 333, 322, 314, 340, 346, 355, 382, 374, 36 | Đất SX-KD | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 19, thửa: 295, 301, 307, 333, 322, 314, 340, 346, 355, 382, 374, 36 | Đất TM-DV | 2.420.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 19, thửa: 295, 301, 307, 333, 322, 314, 340, 346, 355, 382, 374, 36 | Đất ở | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 5 đến nhà bà Hiệp (Tờ 19, thửa: 70, 79, 74, 72, 85, 86, 90, 104, 107, 113, 11 Từ nhà ông Quang - Đến nhà bà Hiệp | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 5 đến nhà bà Hiệp (Tờ 19, thửa: 70, 79, 74, 72, 85, 86, 90, 104, 107, 113, 11 Từ nhà ông Quang - Đến nhà bà Hiệp | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 5 đến nhà bà Hiệp (Tờ 19, thửa: 70, 79, 74, 72, 85, 86, 90, 104, 107, 113, 11 Từ nhà ông Quang - Đến nhà bà Hiệp | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 1, 4, 21, 17, 15, 22, 29, 31, 5, 8, 10, 18, 16, 13, 12, 23, 25, Từ nhà ông Khánh - Đến nhà ông Thân và sau UBND xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 1, 4, 21, 17, 15, 22, 29, 31, 5, 8, 10, 18, 16, 13, 12, 23, 25, Từ nhà ông Khánh - Đến nhà ông Thân và sau UBND xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 1, 4, 21, 17, 15, 22, 29, 31, 5, 8, 10, 18, 16, 13, 12, 23, 25, Từ nhà ông Khánh - Đến nhà ông Thân và sau UBND xã Nghi Kim | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 11, 14, 24, 26, 28, 30, 40, 42, 419, 36, 58, 63, 66, 64, 41 Từ nhà bà Lộc - Đến Trạm Y Tế | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 11, 14, 24, 26, 28, 30, 40, 42, 419, 36, 58, 63, 66, 64, 41 Từ nhà bà Lộc - Đến Trạm Y Tế | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 11, 14, 24, 26, 28, 30, 40, 42, 419, 36, 58, 63, 66, 64, 41 Từ nhà bà Lộc - Đến Trạm Y Tế | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa đất còn lại đường nội xóm - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 312, 314, 351, 330, 427, 476, 470, 464, 46 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa đất còn lại đường nội xóm - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 312, 314, 351, 330, 427, 476, 470, 464, 46 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa đất còn lại đường nội xóm - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 312, 314, 351, 330, 427, 476, 470, 464, 46 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 355, 359, 375, 385, 398, 399, 419, 426, 442, 444, 455, 475, 468, 501, Từ Nhà bà Trâm - Đến nhà ông Thành | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 355, 359, 375, 385, 398, 399, 419, 426, 442, 444, 455, 475, 468, 501, Từ Nhà bà Trâm - Đến nhà ông Thành | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 355, 359, 375, 385, 398, 399, 419, 426, 442, 444, 455, 475, 468, 501, Từ Nhà bà Trâm - Đến nhà ông Thành | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 319, 332, 337, 345, 364, 370, 393, 379, 377, 552, 402, 408, 431, 428, | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 319, 332, 337, 345, 364, 370, 393, 379, 377, 552, 402, 408, 431, 428, | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 319, 332, 337, 345, 364, 370, 393, 379, 377, 552, 402, 408, 431, 428, | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 300, 327, 349, 356, 365, 392, 378, 410, 403, 438, 429, 447, 448, 474, Từ nhà ông Lập - Đến khu QH Hòn Mô | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 300, 327, 349, 356, 365, 392, 378, 410, 403, 438, 429, 447, 448, 474, Từ nhà ông Lập - Đến khu QH Hòn Mô | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 300, 327, 349, 356, 365, 392, 378, 410, 403, 438, 429, 447, 448, 474, Từ nhà ông Lập - Đến khu QH Hòn Mô | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 36 m (Tờ 18, thửa: 243, 253, 247, 271, 277, 284, 306, 299, 290, 313, | Đất SX-KD | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 36 m (Tờ 18, thửa: 243, 253, 247, 271, 277, 284, 306, 299, 290, 313, | Đất TM-DV | 2.420.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 36 m (Tờ 18, thửa: 243, 253, 247, 271, 277, 284, 306, 299, 290, 313, | Đất ở | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 15m (Tờ 18, thửa: 245, 273, 279, 286, 302, 294, 289, 316, 321, 328, | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 15m (Tờ 18, thửa: 245, 273, 279, 286, 302, 294, 289, 316, 321, 328, | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 15m (Tờ 18, thửa: 245, 273, 279, 286, 302, 294, 289, 316, 321, 328, | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 307, 323, 339, 333, 368, 387, 407, 434, 451, 465, 454, Từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Sỹ | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 307, 323, 339, 333, 368, 387, 407, 434, 451, 465, 454, Từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Sỹ | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 307, 323, 339, 333, 368, 387, 407, 434, 451, 465, 454, Từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Sỹ | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 (Tờ 18, thửa: 357, 363, 391, 395, 398, 405, 406409, 410, 411, 425, 417, 449, Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Châu xóm11 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 (Tờ 18, thửa: 357, 363, 391, 395, 398, 405, 406409, 410, 411, 425, 417, 449, Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Châu xóm11 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 (Tờ 18, thửa: 357, 363, 391, 395, 398, 405, 406409, 410, 411, 425, 417, 449, Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Châu xóm11 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1, 4, 10, 11, 18, 19, 20, 26, 36, 21, 24, 25, 31, 38, 48, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1, 4, 10, 11, 18, 19, 20, 26, 36, 21, 24, 25, 31, 38, 48, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1, 4, 10, 11, 18, 19, 20, 26, 36, 21, 24, 25, 31, 38, 48, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 7 (Tờ 18, thửa: 216, 239, 259, 246, 282, 308, 553, 554) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 7 (Tờ 18, thửa: 216, 239, 259, 246, 282, 308, 553, 554) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 7 (Tờ 18, thửa: 216, 239, 259, 246, 282, 308, 553, 554) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 đi xóm 9, 10 và đi Nghi Vạn - Xóm 7, xóm 8 (Tờ 18, thửa: 39, 52, 70, 82, 92, Từ nhà ông Đương - Đến nhà ông Thắng | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 đi xóm 9, 10 và đi Nghi Vạn - Xóm 7, xóm 8 (Tờ 18, thửa: 39, 52, 70, 82, 92, Từ nhà ông Đương - Đến nhà ông Thắng | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 đi xóm 9, 10 và đi Nghi Vạn - Xóm 7, xóm 8 (Tờ 18, thửa: 39, 52, 70, 82, 92, Từ nhà ông Đương - Đến nhà ông Thắng | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 6, 42, 27, 63, 99, 83, 109, 132, 148, 188, 125) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 6, 42, 27, 63, 99, 83, 109, 132, 148, 188, 125) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 6, 42, 27, 63, 99, 83, 109, 132, 148, 188, 125) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 2, 13, 51, 34, 56, 60, 74, 75, 87, 94, 86, 106, 116, 114, 120, Từ cổng chào xóm 8 - Đi xóm 9, 10 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 2, 13, 51, 34, 56, 60, 74, 75, 87, 94, 86, 106, 116, 114, 120, Từ cổng chào xóm 8 - Đi xóm 9, 10 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 2, 13, 51, 34, 56, 60, 74, 75, 87, 94, 86, 106, 116, 114, 120, Từ cổng chào xóm 8 - Đi xóm 9, 10 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 214, 211, 227, 234, 244, 261, 551, 550, 250, 251, 2 Từ nhà ông Hợp xóm 8, ông Châu xóm 11 - Đến nhà ông Nguyện 8 bà Chắt xóm 11 | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 214, 211, 227, 234, 244, 261, 551, 550, 250, 251, 2 Từ nhà ông Hợp xóm 8, ông Châu xóm 11 - Đến nhà ông Nguyện 8 bà Chắt xóm 11 | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 214, 211, 227, 234, 244, 261, 551, 550, 250, 251, 2 Từ nhà ông Hợp xóm 8, ông Châu xóm 11 - Đến nhà ông Nguyện 8 bà Chắt xóm 11 | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 5, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 157, 159, 163, 166, 125, 190, 193, 198, 197, Từ nhà ông Liêm - Đến nhà ông Phước | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 5, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 157, 159, 163, 166, 125, 190, 193, 198, 197, Từ nhà ông Liêm - Đến nhà ông Phước | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 5, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 157, 159, 163, 166, 125, 190, 193, 198, 197, Từ nhà ông Liêm - Đến nhà ông Phước | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 7 còn lại (Tờ 17, thửa: 3, 4, 6, 10, 12 17, 23, 28, 38, 34, 19, 41, 46, 50, 66, 67, 69 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 7 còn lại (Tờ 17, thửa: 3, 4, 6, 10, 12 17, 23, 28, 38, 34, 19, 41, 46, 50, 66, 67, 69 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 7 còn lại (Tờ 17, thửa: 3, 4, 6, 10, 12 17, 23, 28, 38, 34, 19, 41, 46, 50, 66, 67, 69 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 49, 53, 77, 91, 106, 98, 122, 148, 142, 165, 186, 184, 190, 194 Từ nhà anh Vấn - Đến nhà ông Tân | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 49, 53, 77, 91, 106, 98, 122, 148, 142, 165, 186, 184, 190, 194 Từ nhà anh Vấn - Đến nhà ông Tân | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 49, 53, 77, 91, 106, 98, 122, 148, 142, 165, 186, 184, 190, 194 Từ nhà anh Vấn - Đến nhà ông Tân | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 52, 111, 119, 145, 154, 174, 199, 200, 210, 253, 231, 235, 268, Từ Lò gạch anh Hậu - Đến nhà bà Nga | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 52, 111, 119, 145, 154, 174, 199, 200, 210, 253, 231, 235, 268, Từ Lò gạch anh Hậu - Đến nhà bà Nga | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 52, 111, 119, 145, 154, 174, 199, 200, 210, 253, 231, 235, 268, Từ Lò gạch anh Hậu - Đến nhà bà Nga | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 9, 21, 64, 58, 89, 109, 114, 126, 144, 135, 134, 158, 175, 195, Từ cổng chào xóm 7 - Đến nhà ông Tuyến | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 9, 21, 64, 58, 89, 109, 114, 126, 144, 135, 134, 158, 175, 195, Từ cổng chào xóm 7 - Đến nhà ông Tuyến | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 9, 21, 64, 58, 89, 109, 114, 126, 144, 135, 134, 158, 175, 195, Từ cổng chào xóm 7 - Đến nhà ông Tuyến | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 393, 408, 405, 404, 415, 426, 419, 435) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 393, 408, 405, 404, 415, 426, 419, 435) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 393, 408, 405, 404, 415, 426, 419, 435) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 399, 400, 423, 432, 418, 431, 437, 443, 438, 436) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 399, 400, 423, 432, 418, 431, 437, 443, 438, 436) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 399, 400, 423, 432, 418, 431, 437, 443, 438, 436) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 349, 364, 368, 371, 377, 394, 387, 384, 378, 380, 397, 402, Từ nhà bà Thìn - Đến nhà ông Công | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 349, 364, 368, 371, 377, 394, 387, 384, 378, 380, 397, 402, Từ nhà bà Thìn - Đến nhà ông Công | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 349, 364, 368, 371, 377, 394, 387, 384, 378, 380, 397, 402, Từ nhà bà Thìn - Đến nhà ông Công | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 321, 319 310, 314, 328, 330, 338, 353, 348, 346, 349, 342, Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Huân | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 321, 319 310, 314, 328, 330, 338, 353, 348, 346, 349, 342, Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Huân | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 321, 319 310, 314, 328, 330, 338, 353, 348, 346, 349, 342, Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Huân | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi Nghi Vạn - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 39) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi Nghi Vạn - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 39) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi Nghi Vạn - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 39) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 15 còn lại (Tờ 14, thửa: 73, 69, 64, 40, 43, 48, 55, 70, 77, 83, 85, 112, 11 | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 15 còn lại (Tờ 14, thửa: 73, 69, 64, 40, 43, 48, 55, 70, 77, 83, 85, 112, 11 | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 15 còn lại (Tờ 14, thửa: 73, 69, 64, 40, 43, 48, 55, 70, 77, 83, 85, 112, 11 | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 116, 130, 161, 151, 144, 170, 180, 198, 190) - Xã Nghi Từ đất ông Dũng - Đến đất ông Hưng | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 116, 130, 161, 151, 144, 170, 180, 198, 190) - Xã Nghi Từ đất ông Dũng - Đến đất ông Hưng | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 116, 130, 161, 151, 144, 170, 180, 198, 190) - Xã Nghi Từ đất ông Dũng - Đến đất ông Hưng | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xã - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 68, 51, 57, 35, 30, 24, 18, 62, 38, 82, 87, 98, 123, 133, 153, Từ nhà ông Trung - Đến nhà bà Hương | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xã - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 68, 51, 57, 35, 30, 24, 18, 62, 38, 82, 87, 98, 123, 133, 153, Từ nhà ông Trung - Đến nhà bà Hương | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xã - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 68, 51, 57, 35, 30, 24, 18, 62, 38, 82, 87, 98, 123, 133, 153, Từ nhà ông Trung - Đến nhà bà Hương | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu vực nhà máy thuốc lá cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 10, 11, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 25, 26, | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu vực nhà máy thuốc lá cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 10, 11, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 25, 26, | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu vực nhà máy thuốc lá cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 10, 11, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 25, 26, | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 203, 206, 207, 209, 213) - Xã Nghi Kim Từ nhà ông Thuyết - Đến nhà bà Hạ | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 203, 206, 207, 209, 213) - Xã Nghi Kim Từ nhà ông Thuyết - Đến nhà bà Hạ | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 203, 206, 207, 209, 213) - Xã Nghi Kim Từ nhà ông Thuyết - Đến nhà bà Hạ | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 36, 49, 42, 66, 75, 84, 88, 103, 113, 91, 97, 121, 131, 136, 158, 1 Từ nhà ông Hồng - Đến đường đi vào Bật lửa ga Trung Lai | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 36, 49, 42, 66, 75, 84, 88, 103, 113, 91, 97, 121, 131, 136, 158, 1 Từ nhà ông Hồng - Đến đường đi vào Bật lửa ga Trung Lai | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 36, 49, 42, 66, 75, 84, 88, 103, 113, 91, 97, 121, 131, 136, 158, 1 Từ nhà ông Hồng - Đến đường đi vào Bật lửa ga Trung Lai | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 12, 13, 17, 23, 29, 34, 60, 53, 41, Từ nhà ông Long - Đến nhà ông Mại | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 12, 13, 17, 23, 29, 34, 60, 53, 41, Từ nhà ông Long - Đến nhà ông Mại | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 12, 13, 17, 23, 29, 34, 60, 53, 41, Từ nhà ông Long - Đến nhà ông Mại | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 296, 308, 286, 323, 325, 327, 285, 303, 311, 291, 263, 2 | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 296, 308, 286, 323, 325, 327, 285, 303, 311, 291, 263, 2 | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 296, 308, 286, 323, 325, 327, 285, 303, 311, 291, 263, 2 | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 195, 221, 227, 245, 252, 254, 235, 236, 261, 268, 274, 277, 288 Từ nhà ông Diệu - Đến nhà bà Liệu | Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 195, 221, 227, 245, 252, 254, 235, 236, 261, 268, 274, 277, 288 Từ nhà ông Diệu - Đến nhà bà Liệu | Đất TM-DV | 770.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 195, 221, 227, 245, 252, 254, 235, 236, 261, 268, 274, 277, 288 Từ nhà ông Diệu - Đến nhà bà Liệu | Đất ở | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 168, 184, 190, 196, 217, 218, 219, 222, 253, 256, 246, 240, Từ ông Hường - Đến nhà ông Mạo | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 168, 184, 190, 196, 217, 218, 219, 222, 253, 256, 246, 240, Từ ông Hường - Đến nhà ông Mạo | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 168, 184, 190, 196, 217, 218, 219, 222, 253, 256, 246, 240, Từ ông Hường - Đến nhà ông Mạo | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 114, 131, 136, 140, 142, 145, 147, 163, 164, 160, 159, 157, Từ nhà chị Hạnh - Đến nhà bà Dung | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 114, 131, 136, 140, 142, 145, 147, 163, 164, 160, 159, 157, Từ nhà chị Hạnh - Đến nhà bà Dung | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 114, 131, 136, 140, 142, 145, 147, 163, 164, 160, 159, 157, Từ nhà chị Hạnh - Đến nhà bà Dung | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 105, 167) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 105, 167) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 105, 167) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 15 (Tờ 13, thửa: 49, 58, 60, 61, 63, 64, 68, 74, 78, 81, 97, 138, 146, 158, 165, 151, | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 15 (Tờ 13, thửa: 49, 58, 60, 61, 63, 64, 68, 74, 78, 81, 97, 138, 146, 158, 165, 151, | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 15 (Tờ 13, thửa: 49, 58, 60, 61, 63, 64, 68, 74, 78, 81, 97, 138, 146, 158, 165, 151, | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cổng chào xã đến cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 89, 92, 95, 101, 103, 111, 128, 129, 123, 125 Từ nhà ông Âu - Đến nhà ông Thịnh | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cổng chào xã đến cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 89, 92, 95, 101, 103, 111, 128, 129, 123, 125 Từ nhà ông Âu - Đến nhà ông Thịnh | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cổng chào xã đến cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 89, 92, 95, 101, 103, 111, 128, 129, 123, 125 Từ nhà ông Âu - Đến nhà ông Thịnh | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 47, 53, 55, 51, 59, 66, 76, 71, 70, 80, 82, 84, 86, 96, 9 Từ nhà ông Thịnh - Đến nhà ông Mại | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 47, 53, 55, 51, 59, 66, 76, 71, 70, 80, 82, 84, 86, 96, 9 Từ nhà ông Thịnh - Đến nhà ông Mại | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 47, 53, 55, 51, 59, 66, 76, 71, 70, 80, 82, 84, 86, 96, 9 Từ nhà ông Thịnh - Đến nhà ông Mại | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 9 m (Tờ 12, thửa: 253, 274, 291, 294, 277, 298, 301, 304, 312, | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 9 m (Tờ 12, thửa: 253, 274, 291, 294, 277, 298, 301, 304, 312, | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 9 m (Tờ 12, thửa: 253, 274, 291, 294, 277, 298, 301, 304, 312, | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 12m (Tờ 12, thửa: 256, 273, 407, 279, 325, 340, 365, 388, 392, | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 12m (Tờ 12, thửa: 256, 273, 407, 279, 325, 340, 365, 388, 392, | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 12m (Tờ 12, thửa: 256, 273, 407, 279, 325, 340, 365, 388, 392, | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 12 m - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 230, 236, 261, 267, 287, 278, 307, 406, 328, 408, 318, | Đất SX-KD | 950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 12 m - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 230, 236, 261, 267, 287, 278, 307, 406, 328, 408, 318, | Đất TM-DV | 1.045.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 12 m - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 230, 236, 261, 267, 287, 278, 307, 406, 328, 408, 318, | Đất ở | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 56, 61, 72, 80, 86, 89, 411, 94, 96, 101, 106, 109, 83, 140, 113 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 56, 61, 72, 80, 86, 89, 411, 94, 96, 101, 106, 109, 83, 140, 113 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 56, 61, 72, 80, 86, 89, 411, 94, 96, 101, 106, 109, 83, 140, 113 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trung tâm xã đi xóm 5 (Tờ 12, thửa: 84, 95, 90, 117, 112, 120, 131, 139, 124, 149, 157, 161 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trung tâm xã đi xóm 5 (Tờ 12, thửa: 84, 95, 90, 117, 112, 120, 131, 139, 124, 149, 157, 161 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ trung tâm xã đi xóm 5 (Tờ 12, thửa: 84, 95, 90, 117, 112, 120, 131, 139, 124, 149, 157, 161 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Trung đi xóm 5 (Tờ 12, thửa: 105, 412, 413, 414, 141, 146, 177, 188, 202, 217, 238 | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Trung đi xóm 5 (Tờ 12, thửa: 105, 412, 413, 414, 141, 146, 177, 188, 202, 217, 238 | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Trung đi xóm 5 (Tờ 12, thửa: 105, 412, 413, 414, 141, 146, 177, 188, 202, 217, 238 | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 351, 357, 366, 371, 373, 375, 378, 384, 387, 390, 393, 3 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 351, 357, 366, 371, 373, 375, 378, 384, 387, 390, 393, 3 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 351, 357, 366, 371, 373, 375, 378, 384, 387, 390, 393, 3 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 11, thửa: 23, 36, 42, 44, 50, 54, 57, 63, 67, 76, 84, 85, 102, 109, 115 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 11, thửa: 23, 36, 42, 44, 50, 54, 57, 63, 67, 76, 84, 85, 102, 109, 115 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 11, thửa: 23, 36, 42, 44, 50, 54, 57, 63, 67, 76, 84, 85, 102, 109, 115 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 8, 9, 10 (Tờ 11, thửa: 6, 28, 30, 37, 48, 59, 81, 83, 93, 119, 134, 126, 150, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 8, 9, 10 (Tờ 11, thửa: 6, 28, 30, 37, 48, 59, 81, 83, 93, 119, 134, 126, 150, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 8, 9, 10 (Tờ 11, thửa: 6, 28, 30, 37, 48, 59, 81, 83, 93, 119, 134, 126, 150, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 7, xóm 8, xóm 9, xóm 10 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 15, 30, 22, 24, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 7, xóm 8, xóm 9, xóm 10 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 15, 30, 22, 24, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 7, xóm 8, xóm 9, xóm 10 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 15, 30, 22, 24, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 11 đi xã Nghi Vạn - Xóm 8, xóm 9, xóm 10 (Tờ 10, thửa: 4, 11, 13, 21, 44, 477 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 11 đi xã Nghi Vạn - Xóm 8, xóm 9, xóm 10 (Tờ 10, thửa: 4, 11, 13, 21, 44, 477 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 11 đi xã Nghi Vạn - Xóm 8, xóm 9, xóm 10 (Tờ 10, thửa: 4, 11, 13, 21, 44, 477 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 9 (Tờ 7, thửa: 119, 121, 132, 146, 152, 164) - Xã Nghi Kim | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 9 (Tờ 7, thửa: 119, 121, 132, 146, 152, 164) - Xã Nghi Kim | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 9 (Tờ 7, thửa: 119, 121, 132, 146, 152, 164) - Xã Nghi Kim | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm 9-10 (Tờ 7, thửa: 86, 106, 125, 158, 165) - Xã Nghi Kim Từ nhà ụng Sự - đến nhà bà Hà | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm 9-10 (Tờ 7, thửa: 86, 106, 125, 158, 165) - Xã Nghi Kim Từ nhà ụng Sự - đến nhà bà Hà | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm 9-10 (Tờ 7, thửa: 86, 106, 125, 158, 165) - Xã Nghi Kim Từ nhà ụng Sự - đến nhà bà Hà | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 10 (Tờ 6, thửa: 8, 11, 14, 21, 27, 36, 38, 41, 43, 45, 48, 51, 55, 59, 62, 66, 67, 72, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 10 (Tờ 6, thửa: 8, 11, 14, 21, 27, 36, 38, 41, 43, 45, 48, 51, 55, 59, 62, 66, 67, 72, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 10 (Tờ 6, thửa: 8, 11, 14, 21, 27, 36, 38, 41, 43, 45, 48, 51, 55, 59, 62, 66, 67, 72, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm 9-10 (Tờ 6, thửa: 24, 28, 52, 60, 70, 95, 96, 112, 118, 136, 160, 162, 170, 190, 198, Từ nhà ông Hải - Đến nhà bà én | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm 9-10 (Tờ 6, thửa: 24, 28, 52, 60, 70, 95, 96, 112, 118, 136, 160, 162, 170, 190, 198, Từ nhà ông Hải - Đến nhà bà én | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường liên xóm 9-10 (Tờ 6, thửa: 24, 28, 52, 60, 70, 95, 96, 112, 118, 136, 160, 162, 170, 190, 198, Từ nhà ông Hải - Đến nhà bà én | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi xã Nghi Vạn - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 25, 32, 39, 56, 64, 80, 93, 128, 140, 142, 170, 188, 194, Từ nhà ông Dương xóm 10 - Đến nhà ông Bình | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi xã Nghi Vạn - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 25, 32, 39, 56, 64, 80, 93, 128, 140, 142, 170, 188, 194, Từ nhà ông Dương xóm 10 - Đến nhà ông Bình | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đi xã Nghi Vạn - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 25, 32, 39, 56, 64, 80, 93, 128, 140, 142, 170, 188, 194, Từ nhà ông Dương xóm 10 - Đến nhà ông Bình | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư 215 Lờ Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Ch 215 Lê Lợi | Đất SX-KD | 27.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư 215 Lờ Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Ch 215 Lê Lợi | Đất TM-DV | 30.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư 215 Lờ Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Ch 215 Lê Lợi | Đất ở | 55.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, p | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, p | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, p | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, th Lụ số N -54 - Lụ số N -68 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, th Lụ số N -54 - Lụ số N -68 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, th Lụ số N -54 - Lụ số N -68 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử Lụ số N -38 - Lụ số N -52 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử Lụ số N -38 - Lụ số N -52 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử Lụ số N -38 - Lụ số N -52 | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử Lụ số N -02 - Lụ số N -15 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử Lụ số N -02 - Lụ số N -15 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử Lụ số N -02 - Lụ số N -15 | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Đỡnh Chiểu - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26 Lụ số N -18 - Lụ số N -36 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Đỡnh Chiểu - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26 Lụ số N -18 - Lụ số N -36 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Đỡnh Chiểu - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26 Lụ số N -18 - Lụ số N -36 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Đỡnh Chiểu - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Đỡnh Chiểu - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Đỡnh Chiểu - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 239, 23 | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 239, 23 | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 239, 23 | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 3 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 9 (Tờ 51, thửa | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 3 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 9 (Tờ 51, thửa | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 3 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 9 (Tờ 51, thửa | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 2 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 2 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 2 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 1 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 1 - Phường Lê | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 1 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 1 - Phường Lê | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chung cư Green View 1 - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 1 - Phường Lê | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu nhà ở xó Hội Â, B - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 1 - Phường Lê | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu nhà ở xó Hội Â, B - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 1 - Phường Lê | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu nhà ở xó Hội Â, B - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 1 - Phường Lê | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: Nh | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: Nh | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: Nh | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: Nh | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: Nh | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: Nh | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 270, 27 | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 270, 27 | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 270, 27 | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 268, 26 | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 268, 26 | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 268, 26 | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: 34 Lụ số 16 - lụ số 22 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: 34 Lụ số 16 - lụ số 22 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 51, 52, thửa: 34 Lụ số 16 - lụ số 22 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 350, 3 Lụ số 24 - lụ số 32 | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 350, 3 Lụ số 24 - lụ số 32 | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 350, 3 Lụ số 24 - lụ số 32 | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, 52, thửa: 32 lụ số 4 - lụ số 14 | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, 52, thửa: 32 lụ số 4 - lụ số 14 | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, 52, thửa: 32 lụ số 4 - lụ số 14 | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 344, 3 | Đất SX-KD | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 344, 3 | Đất TM-DV | 8.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 344, 3 | Đất ở | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 324, 3 | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 324, 3 | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 324, 3 | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 106, 107, 108, 109) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 106, 107, 108, 109) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 106, 107, 108, 109) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 103, 104, 105) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 103, 104, 105) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 103, 104, 105) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 102) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 102) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 27.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 102) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 50.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 18, 27, 28, 33, 37, 61, 64, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 18, 27, 28, 33, 37, 61, 64, | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 18, 27, 28, 33, 37, 61, 64, | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 19, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 34, 38, 39, 40, | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 19, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 34, 38, 39, 40, | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 19, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 34, 38, 39, 40, | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 83, 84, 85, 86, 89, 90, 91, 92, 79, 80, 82) - Phường Lê Lợi Thửa 79 - Đường Lê Lợi | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 83, 84, 85, 86, 89, 90, 91, 92, 79, 80, 82) - Phường Lê Lợi Thửa 79 - Đường Lê Lợi | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 83, 84, 85, 86, 89, 90, 91, 92, 79, 80, 82) - Phường Lê Lợi Thửa 79 - Đường Lê Lợi | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 93) - Phường Lê Lợi Góc 2 mặt đường - Nguyễn Thái Học | Đất SX-KD | 27.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 93) - Phường Lê Lợi Góc 2 mặt đường - Nguyễn Thái Học | Đất TM-DV | 30.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 93) - Phường Lê Lợi Góc 2 mặt đường - Nguyễn Thái Học | Đất ở | 55.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 14, 17, 24, 25, 26, 31, 32, 35, 36, 41, 42, 48, 49, 52, 53, 54, 58, Thửa 14 - Nguyễn Thái Học | Đất SX-KD | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 14, 17, 24, 25, 26, 31, 32, 35, 36, 41, 42, 48, 49, 52, 53, 54, 58, Thửa 14 - Nguyễn Thái Học | Đất TM-DV | 27.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 14, 17, 24, 25, 26, 31, 32, 35, 36, 41, 42, 48, 49, 52, 53, 54, 58, Thửa 14 - Nguyễn Thái Học | Đất ở | 50.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 165, 187) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 165, 187) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 165, 187) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 52, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 52, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 52, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2, 9 (Tờ 52, thửa: 2, 3, 24, 30, 41, 42, 47, 48, 55, 56, 57, 62, 63, 64, 65 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2, 9 (Tờ 52, thửa: 2, 3, 24, 30, 41, 42, 47, 48, 55, 56, 57, 62, 63, 64, 65 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1, 2, 9 (Tờ 52, thửa: 2, 3, 24, 30, 41, 42, 47, 48, 55, 56, 57, 62, 63, 64, 65 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 78, 94, 95, 102, 103, 107, 108, 118, 134, 135) - Phường Lê Lợi Thửa 78 - Thửa 135 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 78, 94, 95, 102, 103, 107, 108, 118, 134, 135) - Phường Lê Lợi Thửa 78 - Thửa 135 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 78, 94, 95, 102, 103, 107, 108, 118, 134, 135) - Phường Lê Lợi Thửa 78 - Thửa 135 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 52, thửa: 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 150, 20m đầ Thửa 111 - Thửa 150 | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 52, thửa: 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 150, 20m đầ Thửa 111 - Thửa 150 | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 52, thửa: 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 150, 20m đầ Thửa 111 - Thửa 150 | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 130, 131, 132, 133, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 Thửa 138 - Thửa 149 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 130, 131, 132, 133, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 Thửa 138 - Thửa 149 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 130, 131, 132, 133, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 Thửa 138 - Thửa 149 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 171, 172, 173) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 171, 172, 173) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 171, 172, 173) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 169) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 169) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 169) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 167, 170) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 167, 170) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 167, 170) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 18m - Khối 1 (Tờ 51, thửa: 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 365, 166, 167, 16 | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 18m - Khối 1 (Tờ 51, thửa: 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 365, 166, 167, 16 | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 18m - Khối 1 (Tờ 51, thửa: 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 365, 166, 167, 16 | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 12m - Khối 1 (Tờ 51, thửa: 170, 171, 172, 173, 174, 175) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 12m - Khối 1 (Tờ 51, thửa: 170, 171, 172, 173, 174, 175) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 12m - Khối 1 (Tờ 51, thửa: 170, 171, 172, 173, 174, 175) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 161, 162) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 161, 162) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 161, 162) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thỏi Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 163, 164) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thỏi Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 163, 164) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 13.750.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường - | Đất TM-DV | 28.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường - | Đất ở | 52.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung Góc các mặt đường | Đất SX-KD | 26.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung Góc các mặt đường | Đất TM-DV | 29.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung Góc các mặt đường | Đất ở | 53.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung QH KTT ăn uống Quang Trung | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung QH KTT ăn uống Quang Trung | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung QH KTT ăn uống Quang Trung | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung Thửa 80 - Thửa 157 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung Thửa 80 - Thửa 157 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung Thửa 80 - Thửa 157 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh | Đất SX-KD | 11.000.000 |
