Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Vinh năm 2025
Khu vực: Thành phố Vinh.
Loại đất: Đất ở, Đất SX-KD, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 1.100.000 đến 50.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thỏi Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 163, 164) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 1, 3, 44, 141, 156) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 1, 3, 44, 141, 156) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 1, 3, 44, 141, 156) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 2, 10, 11, 12, 18, 19, 28, 29, 46, 142, 152, 153, 155, 160) - | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 2, 10, 11, 12, 18, 19, 28, 29, 46, 142, 152, 153, 155, 160) - | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 2, 10, 11, 12, 18, 19, 28, 29, 46, 142, 152, 153, 155, 160) - | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 58, 74, 79, 80, 90, 94, 138) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 58, 74, 79, 80, 90, 94, 138) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 58, 74, 79, 80, 90, 94, 138) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 32, 37, 38, 43, 49, 50, 52, 53, 55, 56, 57, 59, 61, 62, 65, 67 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 32, 37, 38, 43, 49, 50, 52, 53, 55, 56, 57, 59, 61, 62, 65, 67 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 32, 37, 38, 43, 49, 50, 52, 53, 55, 56, 57, 59, 61, 62, 65, 67 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 31, 36, 51, 63, 64, 70, 87, 88, 126, 127, 133, 134, 135, 136, 13 Thửa 137 - Thửa 88 | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 31, 36, 51, 63, 64, 70, 87, 88, 126, 127, 133, 134, 135, 136, 13 Thửa 137 - Thửa 88 | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 31, 36, 51, 63, 64, 70, 87, 88, 126, 127, 133, 134, 135, 136, 13 Thửa 137 - Thửa 88 | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 92, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 109, 110, Thửa 92 - Thửa 125 | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 92, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 109, 110, Thửa 92 - Thửa 125 | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 92, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 109, 110, Thửa 92 - Thửa 125 | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 119) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 119) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 119) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 142, 143) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 142, 143) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 142, 143) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 50, thửa: 139) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 50, thửa: 139) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 50, thửa: 139) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 140, 141) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 140, 141) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 140, 141) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 4, 9, 13, 17, 18, 19, 20, 23, 31, 32, 44, 45, 46, 48, 56, 5 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 4, 9, 13, 17, 18, 19, 20, 23, 31, 32, 44, 45, 46, 48, 56, 5 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 4, 9, 13, 17, 18, 19, 20, 23, 31, 32, 44, 45, 46, 48, 56, 5 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 1, 2, 7, 8, 10, 16, 25, 26, 27, 28, 29, 34, 35, 36, 37, 38, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 1, 2, 7, 8, 10, 16, 25, 26, 27, 28, 29, 34, 35, 36, 37, 38, | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 1, 2, 7, 8, 10, 16, 25, 26, 27, 28, 29, 34, 35, 36, 37, 38, | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 3, 11, 12, 21, 22, 30, 47, 58, 59, 70) - Phường Lê Lợi Thửa 3 - Thửa 70 | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 3, 11, 12, 21, 22, 30, 47, 58, 59, 70) - Phường Lê Lợi Thửa 3 - Thửa 70 | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 3, 11, 12, 21, 22, 30, 47, 58, 59, 70) - Phường Lê Lợi Thửa 3 - Thửa 70 | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 69, 80, 83, 92, 93, 94, 98, 99, 101, 102, 107, 112, 132, 134) Thửa 69 - Thửa132 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 69, 80, 83, 92, 93, 94, 98, 99, 101, 102, 107, 112, 132, 134) Thửa 69 - Thửa132 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 69, 80, 83, 92, 93, 94, 98, 99, 101, 102, 107, 112, 132, 134) Thửa 69 - Thửa132 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 33, 49, 50, 51, 61, 62, 63, 64, 73, 74, 75, Thửa 5 - Thửa 114 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 33, 49, 50, 51, 61, 62, 63, 64, 73, 74, 75, Thửa 5 - Thửa 114 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 1 (Tờ 50, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 33, 49, 50, 51, 61, 62, 63, 64, 73, 74, 75, Thửa 5 - Thửa 114 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 115, 116, 117, 118, 120, 121, 122, 123, 124, 125 . 20m đầu t Công ty bia - Đoàn Nhữ Hài | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 115, 116, 117, 118, 120, 121, 122, 123, 124, 125 . 20m đầu t Công ty bia - Đoàn Nhữ Hài | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 50, thửa: 115, 116, 117, 118, 120, 121, 122, 123, 124, 125 . 20m đầu t Công ty bia - Đoàn Nhữ Hài | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 190, 191) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 190, 191) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 190, 191) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 189) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 189) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 189) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 1, 6, 38, 44, 45, 61, 66, 67, 79, 80, 81, 85, 86, 87, 88, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 1, 6, 38, 44, 45, 61, 66, 67, 79, 80, 81, 85, 86, 87, 88, | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 1, 6, 38, 44, 45, 61, 66, 67, 79, 80, 81, 85, 86, 87, 88, | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 7, 13, 14, 19, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 7, 13, 14, 19, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 7, 13, 14, 19, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 123, 124, 135, 136, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 182, 186) - | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 123, 124, 135, 136, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 182, 186) - | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 123, 124, 135, 136, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 182, 186) - | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 8, 15, 20, 21, 33, 34) - Phường Lê Lợi Thửa 8 - Thửa 34 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 8, 15, 20, 21, 33, 34) - Phường Lê Lợi Thửa 8 - Thửa 34 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 8, 15, 20, 21, 33, 34) - Phường Lê Lợi Thửa 8 - Thửa 34 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 5) - Phường Lê Lợi Trường Chinh - Đường nội khối 10 | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 5) - Phường Lê Lợi Trường Chinh - Đường nội khối 10 | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 5) - Phường Lê Lợi Trường Chinh - Đường nội khối 10 | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 154, 158, 159, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, Trường Chinh - Thửa 159 | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 154, 158, 159, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, Trường Chinh - Thửa 159 | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 154, 158, 159, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, Trường Chinh - Thửa 159 | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 39, 40) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 39, 40) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 39, 40) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 10, 11, 12 (Tờ 49, thửa: 2, 3, 9, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 35, 41, 42, 62, 63, 64 Chu Văn An - Nguyễn Thái Học | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 10, 11, 12 (Tờ 49, thửa: 2, 3, 9, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 35, 41, 42, 62, 63, 64 Chu Văn An - Nguyễn Thái Học | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 10, 11, 12 (Tờ 49, thửa: 2, 3, 9, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 35, 41, 42, 62, 63, 64 Chu Văn An - Nguyễn Thái Học | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 10, 12 (Tờ 49, thửa: 4, 22, 163) - Phường Lê Lợi Chu Văn An - Nguyễn Thái Học | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 10, 12 (Tờ 49, thửa: 4, 22, 163) - Phường Lê Lợi Chu Văn An - Nguyễn Thái Học | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Trường Chinh - Khối 10, 12 (Tờ 49, thửa: 4, 22, 163) - Phường Lê Lợi Chu Văn An - Nguyễn Thái Học | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 71, 72) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 71, 72) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 71, 72) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 1, 2, 6, 9, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 2 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 1, 2, 6, 9, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 2 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 1, 2, 6, 9, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 2 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 3, 4, 5, 7, 8, 11, 12, 16, 22, 29, 30, 33, 37, 38, 39, 42, 43 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 3, 4, 5, 7, 8, 11, 12, 16, 22, 29, 30, 33, 37, 38, 39, 42, 43 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 48, thửa: 3, 4, 5, 7, 8, 11, 12, 16, 22, 29, 30, 33, 37, 38, 39, 42, 43 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 47, thửa: 10, 11, 46, 47, 48, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62 Thửa 46 - Thửa 69 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 47, thửa: 10, 11, 46, 47, 48, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62 Thửa 46 - Thửa 69 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 47, thửa: 10, 11, 46, 47, 48, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62 Thửa 46 - Thửa 69 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 29, 30, 31, 32, 33, 49, 50, 80, 81, 82 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 29, 30, 31, 32, 33, 49, 50, 80, 81, 82 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 29, 30, 31, 32, 33, 49, 50, 80, 81, 82 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lai - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 74, 75, 76, 77, 78) - Phường Thửa 38 - Lê Lợi | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lai - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 74, 75, 76, 77, 78) - Phường Thửa 38 - Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lai - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 74, 75, 76, 77, 78) - Phường Thửa 38 - Lê Lợi | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 4 (Tờ 47, thửa: 88, 89) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 22.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 4 (Tờ 47, thửa: 88, 89) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 24.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 4 (Tờ 47, thửa: 88, 89) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 45.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 4 (Tờ 47, thửa: 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 86, 20m đầu tiên b | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 4 (Tờ 47, thửa: 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 86, 20m đầu tiên b | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 4 (Tờ 47, thửa: 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 86, 20m đầu tiên b | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 5 (Tờ 47, thửa: 8, 9, 12, 13, 14, 15, 27. 20m đầu tiên bám mặt đường của các thử Thửa 72 - Lý Thường Kiệt | Đất SX-KD | 23.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 5 (Tờ 47, thửa: 8, 9, 12, 13, 14, 15, 27. 20m đầu tiên bám mặt đường của các thử Thửa 72 - Lý Thường Kiệt | Đất TM-DV | 25.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 5 (Tờ 47, thửa: 8, 9, 12, 13, 14, 15, 27. 20m đầu tiên bám mặt đường của các thử Thửa 72 - Lý Thường Kiệt | Đất ở | 47.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 35, 37, 45, 54, 64, 65, 72, 73) - Phường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Thửa 72 | Đất SX-KD | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 35, 37, 45, 54, 64, 65, 72, 73) - Phường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Thửa 72 | Đất TM-DV | 27.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Lợi - Khối 2, 4 (Tờ 47, thửa: 35, 37, 45, 54, 64, 65, 72, 73) - Phường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Thửa 72 | Đất ở | 50.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 308, 309) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 308, 309) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 308, 309) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 306, 307) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 306, 307) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 306, 307) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 46, thửa: 300, 303, 304, 305) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 46, thửa: 300, 303, 304, 305) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 46, thửa: 300, 303, 304, 305) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối 4 (Tờ 46, thửa: 299, 301, 302) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối 4 (Tờ 46, thửa: 299, 301, 302) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối 4 (Tờ 46, thửa: 299, 301, 302) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 119, 120, 121, 132, 133, 145, 158, 159, 160, 161, 197, 1 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 119, 120, 121, 132, 133, 145, 158, 159, 160, 161, 197, 1 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 119, 120, 121, 132, 133, 145, 158, 159, 160, 161, 197, 1 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 65, 77, 78, 93, 94, 108, 109, 127, 128, 129, 142, 143, 289) - | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 65, 77, 78, 93, 94, 108, 109, 127, 128, 129, 142, 143, 289) - | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 46, thửa: 65, 77, 78, 93, 94, 108, 109, 127, 128, 129, 142, 143, 289) - | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3, 4 (Tờ 46, thửa: 50, 51, 52, 53, 62, 63, 64, 72, 73, 74, 75, 76, 85, 86, 87, | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3, 4 (Tờ 46, thửa: 50, 51, 52, 53, 62, 63, 64, 72, 73, 74, 75, 76, 85, 86, 87, | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3, 4 (Tờ 46, thửa: 50, 51, 52, 53, 62, 63, 64, 72, 73, 74, 75, 76, 85, 86, 87, | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 38, 46, 58, 59, 66, 67, 78, 79, 80, 95, 96, 97, 110, 112 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 38, 46, 58, 59, 66, 67, 78, 79, 80, 95, 96, 97, 110, 112 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 38, 46, 58, 59, 66, 67, 78, 79, 80, 95, 96, 97, 110, 112 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lai - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 163, 164 thửa 291 - thửa 195 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lai - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 163, 164 thửa 291 - thửa 195 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Lai - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 163, 164 thửa 291 - thửa 195 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 2, 32, 33, 34, 35, 37, 39, 40, 41, 42, 45, 47, 48, 49, 5 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 2, 32, 33, 34, 35, 37, 39, 40, 41, 42, 45, 47, 48, 49, 5 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2, 3, 4 (Tờ 46, thửa: 2, 32, 33, 34, 35, 37, 39, 40, 41, 42, 45, 47, 48, 49, 5 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3, 4, 5 (Tờ 46, thửa: 7, 15, 16, 17, 23, 24, 29, 30, 31, 255 (tách từ thửa 16) UBND phường - Thửa 31 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3, 4, 5 (Tờ 46, thửa: 7, 15, 16, 17, 23, 24, 29, 30, 31, 255 (tách từ thửa 16) UBND phường - Thửa 31 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3, 4, 5 (Tờ 46, thửa: 7, 15, 16, 17, 23, 24, 29, 30, 31, 255 (tách từ thửa 16) UBND phường - Thửa 31 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 192, 193) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 192, 193) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 192, 193) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 110, 111, 116, 122, 123, 124, 125, 134, 140, 141, 142, 147, 14 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 110, 111, 116, 122, 123, 124, 125, 134, 140, 141, 142, 147, 14 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 110, 111, 116, 122, 123, 124, 125, 134, 140, 141, 142, 147, 14 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 90, 91, 99, 100, 108, 109) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 90, 91, 99, 100, 108, 109) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 90, 91, 99, 100, 108, 109) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 45, thửa: 120, 121, 133, 139, 160, 30(còn lại)) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 45, thửa: 120, 121, 133, 139, 160, 30(còn lại)) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 45, thửa: 120, 121, 133, 139, 160, 30(còn lại)) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 45, 46, 53, 60, 66, 67, 71, 77, 83, 84, 98, 117, 178, 179, 180 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 45, 46, 53, 60, 66, 67, 71, 77, 83, 84, 98, 117, 178, 179, 180 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 45, 46, 53, 60, 66, 67, 71, 77, 83, 84, 98, 117, 178, 179, 180 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 25) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 25) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 25) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 42, 189, 190, 191) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 42, 189, 190, 191) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 42, 189, 190, 191) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 78, 85, 95, 101) - Phường Lê Lợi Thửa 78 - Thửa 101 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 78, 85, 95, 101) - Phường Lê Lợi Thửa 78 - Thửa 101 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 78, 85, 95, 101) - Phường Lê Lợi Thửa 78 - Thửa 101 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 181) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt - | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 181) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt - | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 181) - Phường Lê Lợi Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt - | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 34, 44, 52, 59, 64, 65, 70) - Phường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Thửa 70 | Đất SX-KD | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 34, 44, 52, 59, 64, 65, 70) - Phường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Thửa 70 | Đất TM-DV | 9.075.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 34, 44, 52, 59, 64, 65, 70) - Phường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Thửa 70 | Đất ở | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3, 5, 15 (Tờ 45, thửa: 1, 5, 21, 26, 35, 164, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 17 BV Thành An - UBND phường | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3, 5, 15 (Tờ 45, thửa: 1, 5, 21, 26, 35, 164, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 17 BV Thành An - UBND phường | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3, 5, 15 (Tờ 45, thửa: 1, 5, 21, 26, 35, 164, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 17 BV Thành An - UBND phường | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi UBND phường - Thửa 35 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi UBND phường - Thửa 35 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi UBND phường - Thửa 35 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 10 (Tờ 44, thửa: 325, 326, 329, 330, 331, 332, 333, 334) - Phường Lê Lợ Đoàn Nhữ Hài - | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 10 (Tờ 44, thửa: 325, 326, 329, 330, 331, 332, 333, 334) - Phường Lê Lợ Đoàn Nhữ Hài - | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 10 (Tờ 44, thửa: 325, 326, 329, 330, 331, 332, 333, 334) - Phường Lê Lợ Đoàn Nhữ Hài - | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 321, 322) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 321, 322) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 321, 322) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 317, 318, 319, 323, 324, 237, 238) - Phường Lê Lợi Chu Văn An - Thửa 167 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 317, 318, 319, 323, 324, 237, 238) - Phường Lê Lợi Chu Văn An - Thửa 167 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 317, 318, 319, 323, 324, 237, 238) - Phường Lê Lợi Chu Văn An - Thửa 167 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 44, thửa: 313, 314) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 44, thửa: 313, 314) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 44, thửa: 313, 314) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 301, 307, 308, 309, 310) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 301, 307, 308, 309, 310) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 301, 307, 308, 309, 310) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nội khối - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 297, 299, 300, 302, 303, 306) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nội khối - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 297, 299, 300, 302, 303, 306) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nội khối - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 297, 299, 300, 302, 303, 306) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 311, 312) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 311, 312) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 311, 312) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 304, 305) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 304, 305) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 44, thửa: 304, 305) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 4, 13, 18, 20, 21, 26, 29, 38, 39, 47, 48, 53, 76, 103, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 4, 13, 18, 20, 21, 26, 29, 38, 39, 47, 48, 53, 76, 103, | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 4, 13, 18, 20, 21, 26, 29, 38, 39, 47, 48, 53, 76, 103, | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 1, 2, 3, 10, 11, 12, 15, 19, 22, 27, 28, 30, 36, 37, 40 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 1, 2, 3, 10, 11, 12, 15, 19, 22, 27, 28, 30, 36, 37, 40 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 1, 2, 3, 10, 11, 12, 15, 19, 22, 27, 28, 30, 36, 37, 40 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 193, 194, 202, 203, 210, 211, 212, 221, 222, 232) - Phường | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 193, 194, 202, 203, 210, 211, 212, 221, 222, 232) - Phường | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 193, 194, 202, 203, 210, 211, 212, 221, 222, 232) - Phường | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 44, thửa: 9, 25, 35, 51, 58, 65, 74, 75, 86, 87, 96, 107) - Phường Lê Lợ | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 44, thửa: 9, 25, 35, 51, 58, 65, 74, 75, 86, 87, 96, 107) - Phường Lê Lợ | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 44, thửa: 9, 25, 35, 51, 58, 65, 74, 75, 86, 87, 96, 107) - Phường Lê Lợ | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 163, 164, 165, 186, 187, 196, 197, 198, 216, 217, 225, 226, 2 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 163, 164, 165, 186, 187, 196, 197, 198, 216, 217, 225, 226, 2 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 1 (Tờ 44, thửa: 163, 164, 165, 186, 187, 196, 197, 198, 216, 217, 225, 226, 2 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khối 9 (Tờ 44, thửa: 82, 83, 93, 94, 104, 105, 118) - Phường Lê Lợi thua 82 - thua 118 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khối 9 (Tờ 44, thửa: 82, 83, 93, 94, 104, 105, 118) - Phường Lê Lợi thua 82 - thua 118 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khối 9 (Tờ 44, thửa: 82, 83, 93, 94, 104, 105, 118) - Phường Lê Lợi thua 82 - thua 118 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 41, 49, 54, 55, 56, 57, 62, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 78, 79, Lý Thường Kiệt - Thửa 181 | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 41, 49, 54, 55, 56, 57, 62, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 78, 79, Lý Thường Kiệt - Thửa 181 | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Chu Văn An - Khối 8, 9, 10 (Tờ 44, thửa: 41, 49, 54, 55, 56, 57, 62, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 78, 79, Lý Thường Kiệt - Thửa 181 | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 8, 9 (Tờ 44, thửa: 5, 260, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 269, 270, 271, 272, 2 Thửa 5 - Thửa 174 | Đất SX-KD | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 8, 9 (Tờ 44, thửa: 5, 260, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 269, 270, 271, 272, 2 Thửa 5 - Thửa 174 | Đất TM-DV | 14.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lý Thường Kiệt - Khối 8, 9 (Tờ 44, thửa: 5, 260, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 269, 270, 271, 272, 2 Thửa 5 - Thửa 174 | Đất ở | 26.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 273, 274, 275) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 273, 274, 275) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 273, 274, 275) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 272) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 272) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 272) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 43, thửa: 271) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 43, thửa: 271) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 43, thửa: 271) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường ngõ khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 261, 128) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường ngõ khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 261, 128) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường ngõ khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 261, 128) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 262) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 262) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 262) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 269, 270) - Phường Lê Lợi Thửa 269 - Thửa 132 | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 269, 270) - Phường Lê Lợi Thửa 269 - Thửa 132 | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 269, 270) - Phường Lê Lợi Thửa 269 - Thửa 132 | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 263, 264, 265, 266) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 263, 264, 265, 266) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 263, 264, 265, 266) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 267) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 267) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 267) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 3, 9, 45, 64, 70, 71, 80, 90, 92, 99, 107, 109, 130, 137, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 3, 9, 45, 64, 70, 71, 80, 90, 92, 99, 107, 109, 130, 137, | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 3, 9, 45, 64, 70, 71, 80, 90, 92, 99, 107, 109, 130, 137, | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 94, 100, 110, 117, 217) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 94, 100, 110, 117, 217) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 94, 100, 110, 117, 217) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 131) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 131) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 131) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 118, 131) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 118, 131) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 118, 131) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 10, 18, 19, 26, 33, 42, 46, 47, 48, 56, 57, 58, 66, 67, 73 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 10, 18, 19, 26, 33, 42, 46, 47, 48, 56, 57, 58, 66, 67, 73 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 10, 18, 19, 26, 33, 42, 46, 47, 48, 56, 57, 58, 66, 67, 73 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 1, 4, 11, 20, 27, 69, 79, 87, 88, 89, 98, 105, 106, 112, 1 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 1, 4, 11, 20, 27, 69, 79, 87, 88, 89, 98, 105, 106, 112, 1 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 1, 4, 11, 20, 27, 69, 79, 87, 88, 89, 98, 105, 106, 112, 1 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 7, 8, 32, 41, 55, 65, 255) - Phường Lê Lợi Thửa 7 - Thửa 255 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 7, 8, 32, 41, 55, 65, 255) - Phường Lê Lợi Thửa 7 - Thửa 255 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 7, 8, 32, 41, 55, 65, 255) - Phường Lê Lợi Thửa 7 - Thửa 255 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11, 12 (Tờ 43, thửa: 116, 127, 139, 254. 20m đầu tiên bám mặt đường của các th Thửa146 - thửa 129 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11, 12 (Tờ 43, thửa: 116, 127, 139, 254. 20m đầu tiên bám mặt đường của các th Thửa146 - thửa 129 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11, 12 (Tờ 43, thửa: 116, 127, 139, 254. 20m đầu tiên bám mặt đường của các th Thửa146 - thửa 129 | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11, 12 (Tờ 43, thửa: 149, 158, 164, 165, 173, 182, 183, 184, 193, 194, 203, 20 Thửa 149 - thửa 212 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11, 12 (Tờ 43, thửa: 149, 158, 164, 165, 173, 182, 183, 184, 193, 194, 203, 20 Thửa 149 - thửa 212 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 11, 12 (Tờ 43, thửa: 149, 158, 164, 165, 173, 182, 183, 184, 193, 194, 203, 20 Thửa 149 - thửa 212 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 8, 1 (Tờ 43, thửa: 138, 147, 148, 156, 157, 162, 163, 171, 178, 179, 180, 18 Trường Chinh - thửa 138 | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 8, 1 (Tờ 43, thửa: 138, 147, 148, 156, 157, 162, 163, 171, 178, 179, 180, 18 Trường Chinh - thửa 138 | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Chu Văn An - Khối 8, 1 (Tờ 43, thửa: 138, 147, 148, 156, 157, 162, 163, 171, 178, 179, 180, 18 Trường Chinh - thửa 138 | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 35, 36, 51, 141, 142, 160, 20 m đầu tiên của thửa 166) - | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 35, 36, 51, 141, 142, 160, 20 m đầu tiên của thửa 166) - | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 35, 36, 51, 141, 142, 160, 20 m đầu tiên của thửa 166) - | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Chinh - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 28, 78, 132, 208, 5, 6, 12, 13, 14, 21, 22, 23, 29, 37 Lý Thường Kiệt - Chu Văn An | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 98) - Phường Bến Thủy - Ông Chương | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 96, 104, 105, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 117, 118) - Ph Bà Tâm - Bà Thương | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 96, 104, 105, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 117, 118) - Ph Bà Tâm - Bà Thương | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 96, 104, 105, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 117, 118) - Ph Bà Tâm - Bà Thương | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 33, 40, 49, 50, 59, 68, 78, 88, 89) - Phường Bến Thủy Bà Uyên - Bà Mai | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 33, 40, 49, 50, 59, 68, 78, 88, 89) - Phường Bến Thủy Bà Uyên - Bà Mai | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 33, 40, 49, 50, 59, 68, 78, 88, 89) - Phường Bến Thủy Bà Uyên - Bà Mai | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 27, 160, 161, 166) - Phường Bến Thủy Ông Đằng - Ông Thắng | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 27, 160, 161, 166) - Phường Bến Thủy Ông Đằng - Ông Thắng | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 27, 160, 161, 166) - Phường Bến Thủy Ông Đằng - Ông Thắng | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 43, 51, 52, 56, 59, 60, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, | Đất SX-KD | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 43, 51, 52, 56, 59, 60, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 43, 51, 52, 56, 59, 60, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 7, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 38, 39, 4 Ông Trung - Ông Duẩn | Đất SX-KD | 1.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 7, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 38, 39, 4 Ông Trung - Ông Duẩn | Đất TM-DV | 2.145.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 7, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 38, 39, 4 Ông Trung - Ông Duẩn | Đất ở | 3.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 27, 28, 33, 34, 35, 42, 102, 117, 151, 162, 167) - Phường Bế | Đất SX-KD | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 27, 28, 33, 34, 35, 42, 102, 117, 151, 162, 167) - Phường Bế | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 27, 28, 33, 34, 35, 42, 102, 117, 151, 162, 167) - Phường Bế | Đất ở | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 146, 147, 148) - Phường Bến Thủy Ông Chỉnh - Bà Ninh | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 146, 147, 148) - Phường Bến Thủy Ông Chỉnh - Bà Ninh | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 146, 147, 148) - Phường Bến Thủy Ông Chỉnh - Bà Ninh | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 155, 156, 161, 174, 175) - Phường Bến Thủy Ông Khôi - Bà Khiên | Đất SX-KD | 1.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 155, 156, 161, 174, 175) - Phường Bến Thủy Ông Khôi - Bà Khiên | Đất TM-DV | 2.145.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 155, 156, 161, 174, 175) - Phường Bến Thủy Ông Khôi - Bà Khiên | Đất ở | 3.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 29, 37, 143, 145) - Phường Bến Thủy Bà Lan - Ông Tiến | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 29, 37, 143, 145) - Phường Bến Thủy Bà Lan - Ông Tiến | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 29, 37, 143, 145) - Phường Bến Thủy Bà Lan - Ông Tiến | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 130, 131, 132, 135, 136, 168) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Âu | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 130, 131, 132, 135, 136, 168) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Âu | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 130, 131, 132, 135, 136, 168) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Âu | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 47, 57, 65, 66, 75, 76, 84, 85, 95, 96, 104, 111, 112, 113, Bà Hường - Bà Bông | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 47, 57, 65, 66, 75, 76, 84, 85, 95, 96, 104, 111, 112, 113, Bà Hường - Bà Bông | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 47, 57, 65, 66, 75, 76, 84, 85, 95, 96, 104, 111, 112, 113, Bà Hường - Bà Bông | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại giáp mương số 3 - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 108, 125, 137, 149, 150, 153, 170, 171) - Ph Bà Vỵ - Ông Phúc | Đất SX-KD | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại giáp mương số 3 - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 108, 125, 137, 149, 150, 153, 170, 171) - Ph Bà Vỵ - Ông Phúc | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại giáp mương số 3 - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 108, 125, 137, 149, 150, 153, 170, 171) - Ph Bà Vỵ - Ông Phúc | Đất ở | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, Bà Hường - Ông Tương | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, Bà Hường - Ông Tương | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, Bà Hường - Ông Tương | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 17, 20, 63) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 17, 20, 63) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 17, 20, 63) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông (ra nghĩa địa) - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 25, 32, 54) - Phường Bến Thủy Ông Cừ - Ông Mai | Đất SX-KD | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông (ra nghĩa địa) - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 25, 32, 54) - Phường Bến Thủy Ông Cừ - Ông Mai | Đất TM-DV | 1.980.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông (ra nghĩa địa) - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 25, 32, 54) - Phường Bến Thủy Ông Cừ - Ông Mai | Đất ở | 3.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 9) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 9) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 9) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thái Tông - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 5, 7, 10, 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, Ông Luyện - Bà Kế | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thái Tông - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 5, 7, 10, 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, Ông Luyện - Bà Kế | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thái Tông - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 5, 7, 10, 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, Ông Luyện - Bà Kế | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thái Tông - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 31) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thái Tông - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 31) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thái Tông - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 31) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 40) - Phường Bến Thủy Bà Lan - Bà Phùng | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 40) - Phường Bến Thủy Bà Lan - Bà Phùng | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 40) - Phường Bến Thủy Bà Lan - Bà Phùng | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 6, 11, 41, 42, 47, 48, 51, 59, 64, 65) - Phường Bến Thủy Bà Minh - Ông Cần | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 6, 11, 41, 42, 47, 48, 51, 59, 64, 65) - Phường Bến Thủy Bà Minh - Ông Cần | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 6, 11, 41, 42, 47, 48, 51, 59, 64, 65) - Phường Bến Thủy Bà Minh - Ông Cần | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62) - Phường Bến Thủy Bà Minh - Ông Cần | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62) - Phường Bến Thủy Bà Minh - Ông Cần | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62) - Phường Bến Thủy Bà Minh - Ông Cần | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 59, 72, 76, 77, 78, 79, 87, 88, 90, 94, 100, 101, 111, 143, 1 | Đất SX-KD | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 59, 72, 76, 77, 78, 79, 87, 88, 90, 94, 100, 101, 111, 143, 1 | Đất TM-DV | 1.320.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 59, 72, 76, 77, 78, 79, 87, 88, 90, 94, 100, 101, 111, 143, 1 | Đất ở | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 38, 45, 51, 60, 63, 70, 141, 142, 188) - Phường Bến Thủy Bà Hiền - Bà Cầm | Đất SX-KD | 1.550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 38, 45, 51, 60, 63, 70, 141, 142, 188) - Phường Bến Thủy Bà Hiền - Bà Cầm | Đất TM-DV | 1.705.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 38, 45, 51, 60, 63, 70, 141, 142, 188) - Phường Bến Thủy Bà Hiền - Bà Cầm | Đất ở | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 96, 98, 104, 105, 107, 109, 110, 114, 115, 116, 117, 118, Ông Bình - Ông Phúc | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 96, 98, 104, 105, 107, 109, 110, 114, 115, 116, 117, 118, Ông Bình - Ông Phúc | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 96, 98, 104, 105, 107, 109, 110, 114, 115, 116, 117, 118, Ông Bình - Ông Phúc | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 95, 97, 99) - Phường Bến Thủy Nhà thờ Họ Lê - Bà Niệm | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 95, 97, 99) - Phường Bến Thủy Nhà thờ Họ Lê - Bà Niệm | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 95, 97, 99) - Phường Bến Thủy Nhà thờ Họ Lê - Bà Niệm | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 62, 63, 69, 86, 157, 158, 239, 240...250) - Phường Bến T Ông Ủy - Ông Thịnh | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 62, 63, 69, 86, 157, 158, 239, 240...250) - Phường Bến T Ông Ủy - Ông Thịnh | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 62, 63, 69, 86, 157, 158, 239, 240...250) - Phường Bến T Ông Ủy - Ông Thịnh | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 85, 89, 93, 102, 103, 106, 208, 209) - Phường Bến Thủy Ông Minh - Bà Hợi | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 85, 89, 93, 102, 103, 106, 208, 209) - Phường Bến Thủy Ông Minh - Bà Hợi | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 85, 89, 93, 102, 103, 106, 208, 209) - Phường Bến Thủy Ông Minh - Bà Hợi | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 84, 112, 113, 207) - Phường Bến Thủy Bà Nhung - Bà Mận | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 84, 112, 113, 207) - Phường Bến Thủy Bà Nhung - Bà Mận | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 84, 112, 113, 207) - Phường Bến Thủy Bà Nhung - Bà Mận | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 46) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 1.550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 46) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 1.705.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 46) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 2, 6, 23, 26, 27, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 47, 49, Ông Thúc - Ông Việt | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 2, 6, 23, 26, 27, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 47, 49, Ông Thúc - Ông Việt | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 2, 6, 23, 26, 27, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 47, 49, Ông Thúc - Ông Việt | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 73, 74, 80, 81, 82, 83) - Phường Bến Thủy Ông Ủy - Ông Tửu | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 73, 74, 80, 81, 82, 83) - Phường Bến Thủy Ông Ủy - Ông Tửu | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 73, 74, 80, 81, 82, 83) - Phường Bến Thủy Ông Ủy - Ông Tửu | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 44, 50, 52, 57, 58, 66, 67, 68, 71, 138, 139, 140, 151, Ông Thảo - Ông Anh | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 44, 50, 52, 57, 58, 66, 67, 68, 71, 138, 139, 140, 151, Ông Thảo - Ông Anh | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 44, 50, 52, 57, 58, 66, 67, 68, 71, 138, 139, 140, 151, Ông Thảo - Ông Anh | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 10, 11, 12, 19, 29, 122, 128, 134, 176, 203, 230, 231) - Ph Bà Hạ - Ông Vinh | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 10, 11, 12, 19, 29, 122, 128, 134, 176, 203, 230, 231) - Ph Bà Hạ - Ông Vinh | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 10, 11, 12, 19, 29, 122, 128, 134, 176, 203, 230, 231) - Ph Bà Hạ - Ông Vinh | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 16, 31, 65) - Phường Bến Thủy Bà Liên - Ông Nam | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 16, 31, 65) - Phường Bến Thủy Bà Liên - Ông Nam | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 16, 31, 65) - Phường Bến Thủy Bà Liên - Ông Nam | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 7, 39, 53, 145, 168, 169, 198, 202) - Phường Bến Thủy Bà Tuấn - Bà Liên | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 7, 39, 53, 145, 168, 169, 198, 202) - Phường Bến Thủy Bà Tuấn - Bà Liên | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 7, 39, 53, 145, 168, 169, 198, 202) - Phường Bến Thủy Bà Tuấn - Bà Liên | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 1, 3, 4, 5, 8, 9, 14, 15, 17, 18, 20, 21, 22, 24, 32, 130, Bà Bưởi - Ông Dần | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 1, 3, 4, 5, 8, 9, 14, 15, 17, 18, 20, 21, 22, 24, 32, 130, Bà Bưởi - Ông Dần | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 1, 3, 4, 5, 8, 9, 14, 15, 17, 18, 20, 21, 22, 24, 32, 130, Bà Bưởi - Ông Dần | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 13, 30, 121) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 13, 30, 121) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 13, 30, 121) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 48, 61, 131, 162, 163, 186, 187, 210) - Phường Bến Thủy Ông Cúc - Bà Cầm | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 48, 61, 131, 162, 163, 186, 187, 210) - Phường Bến Thủy Ông Cúc - Bà Cầm | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 48, 61, 131, 162, 163, 186, 187, 210) - Phường Bến Thủy Ông Cúc - Bà Cầm | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 190, 191, 192) - Phường Bến Thủy Ông Minh - Ông Tường | Đất SX-KD | 2.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 190, 191, 192) - Phường Bến Thủy Ông Minh - Ông Tường | Đất TM-DV | 2.530.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 190, 191, 192) - Phường Bến Thủy Ông Minh - Ông Tường | Đất ở | 4.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 174, 175, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Bến Thủ Bà Hương - Ông Du | Đất SX-KD | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 174, 175, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Bến Thủ Bà Hương - Ông Du | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 174, 175, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Bến Thủ Bà Hương - Ông Du | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 5, 6, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 19, 25, 29, 37, 38, 64, 65, 67, 6 Bà Thơ - Bà Thanh | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 5, 6, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 19, 25, 29, 37, 38, 64, 65, 67, 6 Bà Thơ - Bà Thanh | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 5, 6, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 19, 25, 29, 37, 38, 64, 65, 67, 6 Bà Thơ - Bà Thanh | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 113) - Phường Bến Thủy - Ông Đạm | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 113) - Phường Bến Thủy - Ông Đạm | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 113) - Phường Bến Thủy - Ông Đạm | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 124, 125, 126, 133) - Phường Bến Thủy Ông Sáu - Ông Tân | Đất SX-KD | 2.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 124, 125, 126, 133) - Phường Bến Thủy Ông Sáu - Ông Tân | Đất TM-DV | 2.255.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 124, 125, 126, 133) - Phường Bến Thủy Ông Sáu - Ông Tân | Đất ở | 4.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 108, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 138, 147, 149, 150, 152, 1 Ông Thái - Ông Hùng | Đất SX-KD | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 108, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 138, 147, 149, 150, 152, 1 Ông Thái - Ông Hùng | Đất TM-DV | 2.805.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 108, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 138, 147, 149, 150, 152, 1 Ông Thái - Ông Hùng | Đất ở | 5.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 106, 122, 230, 231) - Phường Bến Thủy Ông Tấn - Ông Văn | Đất SX-KD | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 106, 122, 230, 231) - Phường Bến Thủy Ông Tấn - Ông Văn | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 106, 122, 230, 231) - Phường Bến Thủy Ông Tấn - Ông Văn | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UBGiao - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 111, 112, 129, 137, 201, 208, 211, 212, 213, Ông Sơn - Ông Tuấn | Đất SX-KD | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UBGiao - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 111, 112, 129, 137, 201, 208, 211, 212, 213, Ông Sơn - Ông Tuấn | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UBGiao - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 111, 112, 129, 137, 201, 208, 211, 212, 213, Ông Sơn - Ông Tuấn | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 103, 104, 105, 164, 196, 197, 198) - Phường Bến Thủy Ông Thắng - Bà Tám | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 103, 104, 105, 164, 196, 197, 198) - Phường Bến Thủy Ông Thắng - Bà Tám | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 103, 104, 105, 164, 196, 197, 198) - Phường Bến Thủy Ông Thắng - Bà Tám | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 107, 131, 140, 146, 148, 151, 156, 158, 159, 161, 163) - Ông Hải - Ông Ám | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 107, 131, 140, 146, 148, 151, 156, 158, 159, 161, 163) - Ông Hải - Ông Ám | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 107, 131, 140, 146, 148, 151, 156, 158, 159, 161, 163) - Ông Hải - Ông Ám | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 120, 121, 127, 128, 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy Ông Quýnh - Bà Nguyệt | Đất SX-KD | 3.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 120, 121, 127, 128, 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy Ông Quýnh - Bà Nguyệt | Đất TM-DV | 3.960.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 120, 121, 127, 128, 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy Ông Quýnh - Bà Nguyệt | Đất ở | 7.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 100, 101, 109, 110) - Phường Bến Thủy Ông Đan - Ông Hợi | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 100, 101, 109, 110) - Phường Bến Thủy Ông Đan - Ông Hợi | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 100, 101, 109, 110) - Phường Bến Thủy Ông Đan - Ông Hợi | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 99, 102, 119, 139, 143, 144, 145) - Phường Bến Thủy Ông Tân - Ông Khánh | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 99, 102, 119, 139, 143, 144, 145) - Phường Bến Thủy Ông Tân - Ông Khánh | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 99, 102, 119, 139, 143, 144, 145) - Phường Bến Thủy Ông Tân - Ông Khánh | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 98, 141, 142) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Tân | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 98, 141, 142) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Tân | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 98, 141, 142) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Tân | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Từ NVH K1- ô.Khiêm - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 17, 22, 23, 28, 34, 35, 36, 41, 44, 71, 176, 188, 225, 226. Ông Đoài - Ông Tư | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Từ NVH K1- ô.Khiêm - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 17, 22, 23, 28, 34, 35, 36, 41, 44, 71, 176, 188, 225, 226. Ông Đoài - Ông Tư | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Từ NVH K1- ô.Khiêm - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 17, 22, 23, 28, 34, 35, 36, 41, 44, 71, 176, 188, 225, 226. Ông Đoài - Ông Tư | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, phấn còn lại của thửa 24) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, phấn còn lại của thửa 24) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, phấn còn lại của thửa 24) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 51, 52, 53, 61, 62) - Phường Bến Thủy Ông Tuấn - Ông Tâm | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 51, 52, 53, 61, 62) - Phường Bến Thủy Ông Tuấn - Ông Tâm | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 51, 52, 53, 61, 62) - Phường Bến Thủy Ông Tuấn - Ông Tâm | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 24( Sâu 20m), 30, 31, 32, 39, 45, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 5 Bà Soa - Ông Bình | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 24( Sâu 20m), 30, 31, 32, 39, 45, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 5 Bà Soa - Ông Bình | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 24( Sâu 20m), 30, 31, 32, 39, 45, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 5 Bà Soa - Ông Bình | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 3) - Phường Bến Thủy Bà Hạ | Đất SX-KD | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 3) - Phường Bến Thủy Bà Hạ | Đất TM-DV | 1.815.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 3) - Phường Bến Thủy Bà Hạ | Đất ở | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 89, 91, 95, 96, 221, 222) - Phường Bến Thủy Ông Ngân - Bà Nhung | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 89, 91, 95, 96, 221, 222) - Phường Bến Thủy Ông Ngân - Bà Nhung | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 89, 91, 95, 96, 221, 222) - Phường Bến Thủy Ông Ngân - Bà Nhung | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 97) - Phường Bến Thủy Bà Lệ | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 97) - Phường Bến Thủy Bà Lệ | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 97) - Phường Bến Thủy Bà Lệ | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 77) - Phường Bến Thủy Ông Khiêm | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 77) - Phường Bến Thủy Ông Khiêm | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 77) - Phường Bến Thủy Ông Khiêm | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 193, 194, ) - Phường Bến Thủy Ông Sơn - Ông Nhung | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 193, 194, ) - Phường Bến Thủy Ông Sơn - Ông Nhung | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 193, 194, ) - Phường Bến Thủy Ông Sơn - Ông Nhung | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 170, 173, 215, 227, 228, 229) - Phường Bến Thủy Ông Long - Ông Lưu | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 170, 173, 215, 227, 228, 229) - Phường Bến Thủy Ông Long - Ông Lưu | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 170, 173, 215, 227, 228, 229) - Phường Bến Thủy Ông Long - Ông Lưu | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 1, 8, 13, 171, 172, 185) - Phường Bến Thủy Ông Phong - Ông Dũng | Đất SX-KD | 2.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 1, 8, 13, 171, 172, 185) - Phường Bến Thủy Ông Phong - Ông Dũng | Đất TM-DV | 2.530.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 1, 8, 13, 171, 172, 185) - Phường Bến Thủy Ông Phong - Ông Dũng | Đất ở | 4.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 12, 16, 50, 107, 186) - Phường Bến Thủy Bà Hồng - Bà Sâm | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 12, 16, 50, 107, 186) - Phường Bến Thủy Bà Hồng - Bà Sâm | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 12, 16, 50, 107, 186) - Phường Bến Thủy Bà Hồng - Bà Sâm | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 2, 7, 20, 21, 33, 40, 42, 43, 66, 69, 70, 76, 79, 223, 2 Bà Thoa - Bà Lài | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 2, 7, 20, 21, 33, 40, 42, 43, 66, 69, 70, 76, 79, 223, 2 Bà Thoa - Bà Lài | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 2, 7, 20, 21, 33, 40, 42, 43, 66, 69, 70, 76, 79, 223, 2 Bà Thoa - Bà Lài | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 7, 8, 9, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, | Đất SX-KD | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 7, 8, 9, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 7, 8, 9, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 69, 70, 71, 72, 73, 77, 78, 79, 82, 83, 84) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 69, 70, 71, 72, 73, 77, 78, 79, 82, 83, 84) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 69, 70, 71, 72, 73, 77, 78, 79, 82, 83, 84) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 74, 75, 80, 81, 85, 86) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 74, 75, 80, 81, 85, 86) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 74, 75, 80, 81, 85, 86) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 3 (Tờ 7, thửa: 1, 5, 21, 29, 68, 76, 87, 88, 89) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Danh | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 3 (Tờ 7, thửa: 1, 5, 21, 29, 68, 76, 87, 88, 89) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Danh | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 3 (Tờ 7, thửa: 1, 5, 21, 29, 68, 76, 87, 88, 89) - Phường Bến Thủy Bà Xuân - Ông Danh | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 2, 3, 4, 6, 10, 11, 13, 14, 15, 23) - Phường Bến Thủy Bà Đạt - Bà Liên | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 2, 3, 4, 6, 10, 11, 13, 14, 15, 23) - Phường Bến Thủy Bà Đạt - Bà Liên | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 2, 3, 4, 6, 10, 11, 13, 14, 15, 23) - Phường Bến Thủy Bà Đạt - Bà Liên | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 59, 90, 94) - Phường Bến Thủy | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 59, 90, 94) - Phường Bến Thủy | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 59, 90, 94) - Phường Bến Thủy | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 91, 130, 131) - Phường Bến T Ông Thân - Bà Dung | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 91, 130, 131) - Phường Bến T Ông Thân - Bà Dung | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 91, 130, 131) - Phường Bến T Ông Thân - Bà Dung | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 56, 57) - Phường Bến Thủy Bà Liễu - Ông Bình | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 56, 57) - Phường Bến Thủy Bà Liễu - Ông Bình | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 56, 57) - Phường Bến Thủy Bà Liễu - Ông Bình | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 44, 48, 49, 54, 55, 58 (lô góc))- Phường Bến Thủy Ông Biêng - Đất HTX | Đất SX-KD | 8.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 44, 48, 49, 54, 55, 58 (lô góc))- Phường Bến Thủy Ông Biêng - Đất HTX | Đất TM-DV | 9.240.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 44, 48, 49, 54, 55, 58 (lô góc))- Phường Bến Thủy Ông Biêng - Đất HTX | Đất ở | 16.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 4, thửa: 3, 4, 7, 10, 13, 14) - Phường Bến Thủy Ông Hòa - Bà Hảo | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 4, thửa: 3, 4, 7, 10, 13, 14) - Phường Bến Thủy Ông Hòa - Bà Hảo | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 4, thửa: 3, 4, 7, 10, 13, 14) - Phường Bến Thủy Ông Hòa - Bà Hảo | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 4, Thửa: 1, 2, 5, 6, 8, 9, 11, 12) - Phường Bến Thủy Ông Hi - Bà Chi | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 47, 48, 50, 55, 56, 60, 61, 72. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 47, 48, 50, 55, 56, 60, 61, 72. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 21, 65. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất SX-KD | 1.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 21, 65. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất TM-DV | 1.265.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 21, 65. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất ở | 2.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 5, 11, 12, 16, 18, 75, 76, 77 Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất SX-KD | 1.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 5, 11, 12, 16, 18, 75, 76, 77 Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất TM-DV | 1.265.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 5, 11, 12, 16, 18, 75, 76, 77 Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất ở | 2.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 9, 10, 15. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Đường Hoàng Trọng Trì - Cuối đường | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 9, 10, 15. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Đường Hoàng Trọng Trì - Cuối đường | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 9, 10, 15. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Đường Hoàng Trọng Trì - Cuối đường | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 2, 3, 8, 14. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc xóm Mẫu Đơn - | Đất SX-KD | 5.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 2, 3, 8, 14. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc xóm Mẫu Đơn - | Đất TM-DV | 6.215.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 2, 3, 8, 14. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc xóm Mẫu Đơn - | Đất ở | 11.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Đường trần tấn - Đường | Đất SX-KD | 6.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Đường trần tấn - Đường | Đất TM-DV | 6.765.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc Đường trần tấn - Đường | Đất ở | 12.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 29, 32, 33, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 46. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 29, 32, 33, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 46. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 29, 32, 33, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 46. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 26, 30, 31, 34, 39, 66, 73, 74. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 26, 30, 31, 34, 39, 66, 73, 74. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 26, 30, 31, 34, 39, 66, 73, 74. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 45, 51, 52, 53, 54, 58, 80, 81, 82, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 45, 51, 52, 53, 54, 58, 80, 81, 82, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 45, 51, 52, 53, 54, 58, 80, 81, 82, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 18, 19, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 34, 35, 91, 94, 30, 31, 36, 96, Đường liên xóm - Đường trong khu QH | Đất SX-KD | 1.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 18, 19, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 34, 35, 91, 94, 30, 31, 36, 96, Đường liên xóm - Đường trong khu QH | Đất TM-DV | 1.265.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 18, 19, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 34, 35, 91, 94, 30, 31, 36, 96, Đường liên xóm - Đường trong khu QH | Đất ở | 2.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 20, 88, 90, 105, 106, 10 LVT - Bộ đội ra đa | Đất SX-KD | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 20, 88, 90, 105, 106, 10 LVT - Bộ đội ra đa | Đất TM-DV | 1.485.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 20, 88, 90, 105, 106, 10 LVT - Bộ đội ra đa | Đất ở | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 81 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc Đầu đường | Đất SX-KD | 1.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 81 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc Đầu đường | Đất TM-DV | 1.265.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 81 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc Đầu đường | Đất ở | 2.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 77, 78, 80, 86, 85, 139, 140, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | Đất SX-KD | 1.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 77, 78, 80, 86, 85, 139, 140, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | Đất TM-DV | 1.265.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thỏi Học - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 163, 164) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 1, 3, 44, 141, 156) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 1, 3, 44, 141, 156) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 1, 3, 44, 141, 156) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 2, 10, 11, 12, 18, 19, 28, 29, 46, 142, 152, 153, 155, 160) - | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 2, 10, 11, 12, 18, 19, 28, 29, 46, 142, 152, 153, 155, 160) - | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 2, 10, 11, 12, 18, 19, 28, 29, 46, 142, 152, 153, 155, 160) - | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 58, 74, 79, 80, 90, 94, 138) - Phường Lê Lợi | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 58, 74, 79, 80, 90, 94, 138) - Phường Lê Lợi | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 58, 74, 79, 80, 90, 94, 138) - Phường Lê Lợi | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 32, 37, 38, 43, 49, 50, 52, 53, 55, 56, 57, 59, 61, 62, 65, 67 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 32, 37, 38, 43, 49, 50, 52, 53, 55, 56, 57, 59, 61, 62, 65, 67 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 32, 37, 38, 43, 49, 50, 52, 53, 55, 56, 57, 59, 61, 62, 65, 67 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 31, 36, 51, 63, 64, 70, 87, 88, 126, 127, 133, 134, 135, 136, 13 Thửa 137 - Thửa 88 | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 51, thửa: 31, 36, 51, 63, 64, 70, 87, 88, 126, 127, 133, 134, 135, 136, 13 Thửa 137 - Thửa 88 | Đất TM-DV | 6.050.000 |
