Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Vinh năm 2025
Khu vực: Thành phố Vinh.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 2.750.000 đến 60.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 Thửa số 8 - Thửa số 106 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 Thửa số 8 - Thửa số 106 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 Thửa số 8 - Thửa số 106 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, Thửa số 106 - Thửa số 94 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, Thửa số 106 - Thửa số 94 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, Thửa số 106 - Thửa số 94 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, Thửa số 136 - Thửa số 44 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, Thửa số 136 - Thửa số 44 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, Thửa số 136 - Thửa số 44 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68 Thửa số 64 - Thửa số 61 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68 Thửa số 64 - Thửa số 61 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68 Thửa số 64 - Thửa số 61 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104, Thửa số 76 - Thửa số 106 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104, Thửa số 76 - Thửa số 106 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104, Thửa số 76 - Thửa số 106 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường Thi Thửa số 97 - Thửa số 99 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường Thi Thửa số 97 - Thửa số 99 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường Thi Thửa số 97 - Thửa số 99 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường T Thửa số 98 - Thửa số 111 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường T Thửa số 98 - Thửa số 111 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường T Thửa số 98 - Thửa số 111 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11 Thửa số 67 - Thửa số 88 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11 Thửa số 67 - Thửa số 88 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11 Thửa số 67 - Thửa số 88 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18, Thửa số 6 - Thửa số 107 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18, Thửa số 6 - Thửa số 107 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18, Thửa số 6 - Thửa số 107 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - Phư Thửa số 4 - Thửa số 45 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - Phư Thửa số 4 - Thửa số 45 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - Phư Thửa số 4 - Thửa số 45 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63 Mương số 3 - Quy hoạch 15m | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63 Mương số 3 - Quy hoạch 15m | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63 Mương số 3 - Quy hoạch 15m | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi Thửa số 75 - Thửa số 99 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi Thửa số 75 - Thửa số 99 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi Thửa số 75 - Thửa số 99 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi Thửa số 62 - Thửa số 59 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi Thửa số 62 - Thửa số 59 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi Thửa số 62 - Thửa số 59 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102 Thửa số 24 - Thửa số 57 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102 Thửa số 24 - Thửa số 57 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102 Thửa số 24 - Thửa số 57 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 59 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 59 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 59 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8 Thửa số 52 - Thửa số 95 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8 Thửa số 52 - Thửa số 95 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8 Thửa số 52 - Thửa số 95 | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi Thửa số 74 - Thửa số 98 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi Thửa số 74 - Thửa số 98 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi Thửa số 74 - Thửa số 98 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th Thửa số 18 - Thửa số 36 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th Thửa số 18 - Thửa số 36 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th Thửa số 18 - Thửa số 36 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư Thửa số 7 - Thửa số 20 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư Thửa số 7 - Thửa số 20 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư Thửa số 7 - Thửa số 20 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi Võ Thị Sáu - Đường 15m | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi Võ Thị Sáu - Đường 15m | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi Võ Thị Sáu - Đường 15m | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4 Thửa số 22 - Thửa số 150 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4 Thửa số 22 - Thửa số 150 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4 Thửa số 22 - Thửa số 150 | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1 Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1 Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1 Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi ngõ nhỏ - | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi ngõ nhỏ - | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi ngõ nhỏ - | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53, Thửa số 315 - Thửa số 31 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53, Thửa số 315 - Thửa số 31 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53, Thửa số 315 - Thửa số 31 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | Đất SX-KD | 4.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | Đất TM-DV | 4.510.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | Đất ở | 8.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18 Thửa số 211 - Thửa số 116 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18 Thửa số 211 - Thửa số 116 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18 Thửa số 211 - Thửa số 116 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219, Thửa số 109 - Thửa số 279 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219, Thửa số 109 - Thửa số 279 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219, Thửa số 109 - Thửa số 279 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi các lô góc | Đất SX-KD | 6.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi các lô góc | Đất TM-DV | 7.425.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi các lô góc | Đất ở | 13.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159, Thửa số 118 - Thửa số 275 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159, Thửa số 118 - Thửa số 275 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159, Thửa số 118 - Thửa số 275 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn Thửa số 66 - Thửa số 279 | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn Thửa số 66 - Thửa số 279 | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn Thửa số 66 - Thửa số 279 | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi Thửa số 211 - Thửa số 235 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi Thửa số 211 - Thửa số 235 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi Thửa số 211 - Thửa số 235 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2 Thửa số 14 - Thửa số 259 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2 Thửa số 14 - Thửa số 259 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2 Thửa số 14 - Thửa số 259 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221 Thửa số 196 - Thửa số 215 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221 Thửa số 196 - Thửa số 215 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221 Thửa số 196 - Thửa số 215 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1 Nguyễn Kiệm - Thửa số 19 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1 Nguyễn Kiệm - Thửa số 19 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1 Nguyễn Kiệm - Thửa số 19 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10 Thửa số 11 - Thửa số 198 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10 Thửa số 11 - Thửa số 198 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10 Thửa số 11 - Thửa số 198 | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13 Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13 Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13 Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi Thửa số 63 - | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi Thửa số 63 - | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi Thửa số 63 - | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T Thửa số 188 - Thửa số 266 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T Thửa số 188 - Thửa số 266 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T Thửa số 188 - Thửa số 266 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96, Thửa số 169 - Thửa số 186 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96, Thửa số 169 - Thửa số 186 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96, Thửa số 169 - Thửa số 186 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155 Thửa số 126 - Thửa số 123 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155 Thửa số 126 - Thửa số 123 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155 Thửa số 126 - Thửa số 123 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46, Thửa số 20 - Thửa số 257 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46, Thửa số 20 - Thửa số 257 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46, Thửa số 20 - Thửa số 257 | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường Thửa số 1 - Thửa số 260 | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường Thửa số 1 - Thửa số 260 | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường Thửa số 1 - Thửa số 260 | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 187 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 187 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 187 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi Thửa số 41 - Thửa số 84 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi Thửa số 41 - Thửa số 84 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi Thửa số 41 - Thửa số 84 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173, Thửa số 162 - Thửa số 189 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173, Thửa số 162 - Thửa số 189 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173, Thửa số 162 - Thửa số 189 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, Thửa số 135 - Thửa số 155 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, Thửa số 135 - Thửa số 155 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, Thửa số 135 - Thửa số 155 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr Thửa 85 - Thửa 59 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr Thửa 85 - Thửa 59 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr Thửa 85 - Thửa 59 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, Thửa số 193 - Thửa số 198 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, Thửa số 193 - Thửa số 198 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, Thửa số 193 - Thửa số 198 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) - Các lô góc | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) - Các lô góc | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) - Các lô góc | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn Các lô khu NSTP - | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn Các lô khu NSTP - | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn Các lô khu NSTP - | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22 Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22 Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22 Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36, Thửa số 34 - Thửa số 52 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36, Thửa số 34 - Thửa số 52 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36, Thửa số 34 - Thửa số 52 | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22 Thửa số 31 - Thửa số 117 | Đất SX-KD | 6.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22 Thửa số 31 - Thửa số 117 | Đất TM-DV | 6.875.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22 Thửa số 31 - Thửa số 117 | Đất ở | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222, Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4 | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222, Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4 | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222, Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4 | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư Thửa số 3 - Thửa số 192 | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư Thửa số 3 - Thửa số 192 | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư Thửa số 3 - Thửa số 192 | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn Thửa số 97 - Thửa số 129 | Đất SX-KD | 6.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn Thửa số 97 - Thửa số 129 | Đất TM-DV | 6.875.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn Thửa số 97 - Thửa số 129 | Đất ở | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84 Thửa số 159 - Thửa số 164 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84 Thửa số 159 - Thửa số 164 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84 Thửa số 159 - Thửa số 164 | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi Thửa số 41 - Thửa số 66 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi Thửa số 41 - Thửa số 66 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi Thửa số 41 - Thửa số 66 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60 Thửa số 165 - Thửa số 36 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60 Thửa số 165 - Thửa số 36 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60 Thửa số 165 - Thửa số 36 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi Trường Thi - Trần Quang Diệu | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T Thửa số 116 - Thửa số 132 | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T Thửa số 116 - Thửa số 132 | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T Thửa số 116 - Thửa số 132 | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi Công viên Trung tâm - Quảng trường | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi Công viên Trung tâm - Quảng trường | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi Công viên Trung tâm - Quảng trường | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi Thửa số 10 - Thửa số 14 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi Thửa số 10 - Thửa số 14 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi Thửa số 10 - Thửa số 14 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 12 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 12 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 12 | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 24 | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 24 | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 24 | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường các lô mặt đường | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường các lô mặt đường | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn Thửa số 42 - Thửa số 52 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn Thửa số 42 - Thửa số 52 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn Thửa số 42 - Thửa số 52 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) - các lô mặt đường | Đất SX-KD | 6.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) - các lô mặt đường | Đất TM-DV | 6.875.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) - các lô mặt đường | Đất ở | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi thửa số 24 | Đất SX-KD | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi thửa số 24 | Đất TM-DV | 4.180.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi thửa số 24 | Đất ở | 7.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi Thửa số 4 - Thửa số 12 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi Thửa số 4 - Thửa số 12 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi Thửa số 4 - Thửa số 12 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) - Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) - Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) - Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116 Thửa số 11 - Thửa số 8 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116 Thửa số 11 - Thửa số 8 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116 Thửa số 11 - Thửa số 8 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P Thửa số 28 - Thửa số 40 | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P Thửa số 28 - Thửa số 40 | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P Thửa số 28 - Thửa số 40 | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường Thi Thửa số 27 - Thửa số 36 | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường Thi Thửa số 27 - Thửa số 36 | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường Thi Thửa số 27 - Thửa số 36 | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147, Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147, Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147, Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243 Thửa số 35 - Thửa số 44 | Đất SX-KD | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243 Thửa số 35 - Thửa số 44 | Đất TM-DV | 4.180.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243 Thửa số 35 - Thửa số 44 | Đất ở | 7.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trư Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trư Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trư Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210, Thửa số 223 - Thửa số 213 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210, Thửa số 223 - Thửa số 213 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210, Thửa số 223 - Thửa số 213 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi Thửa số 234 - Thửa số 189 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi Thửa số 234 - Thửa số 189 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi Thửa số 234 - Thửa số 189 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi Thửa số 215 - Thửa số 228 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi Thửa số 215 - Thửa số 228 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi Thửa số 215 - Thửa số 228 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi An Dương Vương - Lê Văn Hưu | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi An Dương Vương - Lê Văn Hưu | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi An Dương Vương - Lê Văn Hưu | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25 Thửa số 173 - | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25 Thửa số 173 - | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25 Thửa số 173 - | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c các lô mặt đường - | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c các lô mặt đường - | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c các lô mặt đường - | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, Thửa số 201 - Thửa số195 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, Thửa số 201 - Thửa số195 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, Thửa số 201 - Thửa số195 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50 Thửa số 3 - Thửa số 69 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50 Thửa số 3 - Thửa số 69 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50 Thửa số 3 - Thửa số 69 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130, Thửa số 112 - Thửa số 171 | Đất SX-KD | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130, Thửa số 112 - Thửa số 171 | Đất TM-DV | 4.180.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130, Thửa số 112 - Thửa số 171 | Đất ở | 7.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) - Thửa số 78 - Thửa số 92 | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) - Thửa số 78 - Thửa số 92 | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) - Thửa số 78 - Thửa số 92 | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96, Các lô góc | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96, Các lô góc | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96, Các lô góc | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310, Thửa số 131 - Thửa số 136 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310, Thửa số 131 - Thửa số 136 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310, Thửa số 131 - Thửa số 136 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182, Thửa số 201 - Thửa số 207 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182, Thửa số 201 - Thửa số 207 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182, Thửa số 201 - Thửa số 207 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220) các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220) các lô mặt đường | Đất TM-DV | 4.510.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220) các lô mặt đường | Đất ở | 8.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi Võ Thị Sáu - Thửa số 189 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi Võ Thị Sáu - Thửa số 189 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi Võ Thị Sáu - Thửa số 189 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1 Thửa số 286 - Thửa số 31 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1 Thửa số 286 - Thửa số 31 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1 Thửa số 286 - Thửa số 31 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi Thửa số 306 - Thửa số 311 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi Thửa số 306 - Thửa số 311 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi Thửa số 306 - Thửa số 311 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư Thửa số 6 - Thửa số 312 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư Thửa số 6 - Thửa số 312 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư Thửa số 6 - Thửa số 312 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324 Góc đường nhỏ - | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324 Góc đường nhỏ - | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324 Góc đường nhỏ - | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, Thửa số 101 - Thửa số 191 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, Thửa số 101 - Thửa số 191 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, Thửa số 101 - Thửa số 191 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, Thửa số 1 - Thửa số 174 | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, Thửa số 1 - Thửa số 174 | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, Thửa số 1 - Thửa số 174 | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, Từ đường An Dương Vương vào 120m - | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, Từ đường An Dương Vương vào 120m - | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, Từ đường An Dương Vương vào 120m - | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25 Thửa số 281 - Thửa số 280 | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25 Thửa số 281 - Thửa số 280 | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25 Thửa số 281 - Thửa số 280 | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2 Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2 Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2 Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114 Thửa số 97 - Thửa số 101 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114 Thửa số 97 - Thửa số 101 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114 Thửa số 97 - Thửa số 101 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2 Thửa số 45 - Thửa số 20 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2 Thửa số 45 - Thửa số 20 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2 Thửa số 45 - Thửa số 20 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7 các lô mặt đường - | Đất SX-KD | 4.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7 các lô mặt đường - | Đất TM-DV | 4.510.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7 các lô mặt đường - | Đất ở | 8.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi Thửa số 106 - Thửa số 109 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi Thửa số 106 - Thửa số 109 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi Thửa số 106 - Thửa số 109 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi Các lô 2 mặt đường - | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi Các lô 2 mặt đường - | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi Các lô 2 mặt đường - | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi Thửa số 7 - Thửa số 3 | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi Thửa số 7 - Thửa số 3 | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi Thửa số 7 - Thửa số 3 | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146) Thửa 82 - Thửa 146 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146) Thửa 82 - Thửa 146 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146) Thửa 82 - Thửa 146 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151, Thửa 13 - Thửa 141 | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151, Thửa 13 - Thửa 141 | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151, Thửa 13 - Thửa 141 | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi Góc đường nhỏ - | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi Góc đường nhỏ - | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi Góc đường nhỏ - | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi Lô mặt đường - | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi Lô mặt đường - | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi Lô mặt đường - | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trườn Thửa 32 - Thửa 41 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trườn Thửa 32 - Thửa 41 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trườn Thửa 32 - Thửa 41 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50, Cách Phong Đình Cảng 30m - | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50, Cách Phong Đình Cảng 30m - | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50, Cách Phong Đình Cảng 30m - | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - P Thửa số 1 - Thửa số 46 | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - P Thửa số 1 - Thửa số 46 | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - P Thửa số 1 - Thửa số 46 | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trườ Thửa số 11 - An Dương Vương | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trườ Thửa số 11 - An Dương Vương | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trườ Thửa số 11 - An Dương Vương | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179, Thửa số 148 - Thửa số 224 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179, Thửa số 148 - Thửa số 224 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179, Thửa số 148 - Thửa số 224 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160 Thửa số 155 - Thửa số 160 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160 Thửa số 155 - Thửa số 160 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160 Thửa số 155 - Thửa số 160 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154, Thửa số 210 - Thửa số 100 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154, Thửa số 210 - Thửa số 100 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154, Thửa số 210 - Thửa số 100 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54 Thửa số 52 - Thửa số 59 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54 Thửa số 52 - Thửa số 59 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54 Thửa số 52 - Thửa số 59 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi Thửa số 137 - Thửa số 174 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi Thửa số 137 - Thửa số 174 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi Thửa số 137 - Thửa số 174 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th Thửa số 6 - Thửa số 16 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th Thửa số 6 - Thửa số 16 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th Thửa số 6 - Thửa số 16 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, Thửa số 243 - Thửa số 218 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, Thửa số 243 - Thửa số 218 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, Thửa số 243 - Thửa số 218 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, Thửa 105 - Thửa số 133 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, Thửa 105 - Thửa số 133 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, Thửa 105 - Thửa số 133 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường Thửa số 29 - Thửa số 51 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường Thửa số 29 - Thửa số 51 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường Thửa số 29 - Thửa số 51 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1 Công ty 496 - Thủy lợi 24 | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1 Công ty 496 - Thủy lợi 24 | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1 Công ty 496 - Thủy lợi 24 | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường Các lô góc 2 mặt đường - | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường Các lô góc 2 mặt đường - | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường Các lô góc 2 mặt đường - | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, Thửa số 239 - Thửa số 169 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, Thửa số 239 - Thửa số 169 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, Thửa số 239 - Thửa số 169 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 mặt đường - | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 mặt đường - | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 mặt đường - | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, Thửa số 94 - Thửa số 138 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, Thửa số 94 - Thửa số 138 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, Thửa số 94 - Thửa số 138 | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi Thửa số 89 - Thửa số 136 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi Thửa số 89 - Thửa số 136 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi Thửa số 89 - Thửa số 136 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17 Thửa số 9 - Thửa số 194 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17 Thửa số 9 - Thửa số 194 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17 Thửa số 9 - Thửa số 194 | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146 Thửa số 186 - Thửa số 188 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146 Thửa số 186 - Thửa số 188 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146 Thửa số 186 - Thửa số 188 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, Thửa số 77 - Thửa số 168 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, Thửa số 77 - Thửa số 168 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, Thửa số 77 - Thửa số 168 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2 Thửa số 7 - Thửa số 42 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2 Thửa số 7 - Thửa số 42 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2 Thửa số 7 - Thửa số 42 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 9 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 9 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 9 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn thửa số 55 - Thửa số 155 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn thửa số 55 - Thửa số 155 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn thửa số 55 - Thửa số 155 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi Thửa số 193 - Thửa số 47 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi Thửa số 193 - Thửa số 47 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi Thửa số 193 - Thửa số 47 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, Thửa số 63 - Thửa số 74 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, Thửa số 63 - Thửa số 74 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, Thửa số 63 - Thửa số 74 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - Thửa số 19 - Thửa số 115 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - Thửa số 19 - Thửa số 115 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - Thửa số 19 - Thửa số 115 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi Thửa 170 - Thửa 75 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi Thửa 170 - Thửa 75 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi Thửa 170 - Thửa 75 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi Thửa số 116 - Thửa số 120 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi Thửa số 116 - Thửa số 120 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi Thửa số 116 - Thửa số 120 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi Lô góc | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi Lô góc | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi Lô góc | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi Thửa số 110 - Thửa số 113 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi Thửa số 110 - Thửa số 113 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi Thửa số 110 - Thửa số 113 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ Thửa số 3 - Thửa số 108 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ Thửa số 3 - Thửa số 108 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ Thửa số 3 - Thửa số 108 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn Các lô góc | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn Các lô góc | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn Các lô góc | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46 các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46 các lô mặt đường | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46 các lô mặt đường | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph Thửa số 75 - Thửa số 87 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph Thửa số 75 - Thửa số 87 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph Thửa số 75 - Thửa số 87 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, Thửa số 9 - Thửa số 15 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, Thửa số 9 - Thửa số 15 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, Thửa số 9 - Thửa số 15 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - Nhà khách Nghệ an | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - Nhà khách Nghệ an | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - Nhà khách Nghệ an | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi | Đất SX-KD | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi | Đất TM-DV | 7.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi | Đất ở | 13.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Nhà khách Nghệ an | Đất SX-KD | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Nhà khách Nghệ an | Đất TM-DV | 15.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Nhà khách Nghệ an | Đất ở | 28.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS Cơ Động | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS Cơ Động | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS Cơ Động | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS Cơ Động | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS Cơ Động | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS Cơ Động | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS cơ động | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS cơ động | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi Cầu Nại - CS cơ động | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phườ Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phườ Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phườ Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường Thửa số 6 - Thửa số 21 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường Thửa số 6 - Thửa số 21 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường Thửa số 6 - Thửa số 21 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi Thửa số 22 - Thửa số 37 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi Thửa số 22 - Thửa số 37 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi Thửa số 22 - Thửa số 37 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi Mặt đường | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi Mặt đường | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi Mặt đường | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, Thửa số 140 - Thửa số 139 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, Thửa số 140 - Thửa số 139 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, Thửa số 140 - Thửa số 139 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường Thửa số 60 - Thửa số 64 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường Thửa số 60 - Thửa số 64 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường Thửa số 60 - Thửa số 64 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn Thửa số 81 - Thửa số 94 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn Thửa số 81 - Thửa số 94 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn Thửa số 81 - Thửa số 94 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1 Thửa số 154 - Thửa số 155 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1 Thửa số 154 - Thửa số 155 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1 Thửa số 154 - Thửa số 155 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57 các lô mặt đường - | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57 các lô mặt đường - | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57 các lô mặt đường - | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường Các lô góc đường nhỏ - | Đất SX-KD | 19.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường Các lô góc đường nhỏ - | Đất TM-DV | 20.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường Các lô góc đường nhỏ - | Đất ở | 38.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2 Thửa số 111 - Thửa số 122 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2 Thửa số 111 - Thửa số 122 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2 Thửa số 111 - Thửa số 122 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi các lô mặt đường - | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi các lô mặt đường - | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi các lô mặt đường - | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi các lô mặt đường - | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi các lô mặt đường - | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi các lô mặt đường - | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi Cầu Nại - Thư viện tỉnh | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi Cầu Nại - Thư viện tỉnh | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi Cầu Nại - Thư viện tỉnh | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 10 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 10 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 10 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi Thửa số 20 - Thửa số 73 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi Thửa số 20 - Thửa số 73 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi Thửa số 20 - Thửa số 73 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi Thửa số 35 - Thửa số 36 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi Thửa số 35 - Thửa số 36 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi Thửa số 35 - Thửa số 36 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - P Thửa số 13 - Thửa số 38 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - P Thửa số 13 - Thửa số 38 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - P Thửa số 13 - Thửa số 38 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi các lô góc | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi các lô góc | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi các lô góc | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi Thửa số 28 - Thửa số 43 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi Thửa số 28 - Thửa số 43 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi Thửa số 28 - Thửa số 43 | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trườn Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trườn Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trườn Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi Thửa số 68 - Thửa số 54 | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi Thửa số 68 - Thửa số 54 | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi Thửa số 68 - Thửa số 54 | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi Thửa số 6 - Thửa số 7 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi Thửa số 6 - Thửa số 7 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi Thửa số 6 - Thửa số 7 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi TTVH Tp Vinh - Thửa số 5 | Đất SX-KD | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi TTVH Tp Vinh - Thửa số 5 | Đất TM-DV | 5.280.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi TTVH Tp Vinh - Thửa số 5 | Đất ở | 9.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi TTVH Tp Vinh - Thửa số 5 | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi TTVH Tp Vinh - Thửa số 5 | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi TTVH Tp Vinh - Thửa số 5 | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi Liên đoàn lao động Tỉnh - | Đất SX-KD | 22.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi Liên đoàn lao động Tỉnh - | Đất TM-DV | 24.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi Liên đoàn lao động Tỉnh - | Đất ở | 45.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 Hồ Goong - Thửa số 22 | Đất SX-KD | 11.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 Hồ Goong - Thửa số 22 | Đất TM-DV | 12.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 Hồ Goong - Thửa số 22 | Đất ở | 23.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi Hồ Goong - Thửa số 30 | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi Hồ Goong - Thửa số 30 | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi Hồ Goong - Thửa số 30 | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường 17 còn lại | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường 17 còn lại | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường 17 còn lại | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5 các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5 các lô mặt đường | Đất TM-DV | 5.060.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5 các lô mặt đường | Đất ở | 9.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường các lô mặt đường | Đất SX-KD | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường các lô mặt đường | Đất TM-DV | 8.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường các lô mặt đường | Đất ở | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc. | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc. | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc. | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87 Thửa số 45 - Thửa số 50 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87 Thửa số 45 - Thửa số 50 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87 Thửa số 45 - Thửa số 50 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73 các lô mặt đường | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73 các lô mặt đường | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73 các lô mặt đường | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường T Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng | Đất SX-KD | 10.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường T Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng | Đất TM-DV | 11.550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường T Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng | Đất ở | 21.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 32 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 39 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 39 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 39 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi các lô góc - | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi các lô góc - | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi các lô góc - | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP | Đất SX-KD | 4.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP | Đất TM-DV | 5.060.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP | Đất ở | 9.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi Thửa số 43 - Thửa số 49 | Đất SX-KD | 4.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi Thửa số 43 - Thửa số 49 | Đất TM-DV | 4.730.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi Thửa số 43 - Thửa số 49 | Đất ở | 8.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph Thửa số 15 - Thửa số 28 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph Thửa số 15 - Thửa số 28 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph Thửa số 15 - Thửa số 28 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trườ Thửa số 2 - Thửa số 38 | Đất SX-KD | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trườ Thửa số 2 - Thửa số 38 | Đất TM-DV | 8.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trườ Thửa số 2 - Thửa số 38 | Đất ở | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 50 | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 50 | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 50 | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Hội quán khối 4 | Đất SX-KD | 4.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Hội quán khối 4 | Đất TM-DV | 5.060.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Hội quán khối 4 | Đất ở | 9.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi các lô góc lớn - | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi các lô góc lớn - | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi các lô góc lớn - | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi Thửa số 27 - Thửa số 45 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi Thửa số 27 - Thửa số 45 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi Thửa số 27 - Thửa số 45 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 67 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 67 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 67 | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 67 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 67 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi Thửa số 34 - Thửa số 67 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 16 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 16 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 16 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10 Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất SX-KD | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất TM-DV | 8.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất ở | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi Góc đường lớn | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi Góc đường lớn | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi Góc đường lớn | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi Góc đường nhỏ | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi Góc đường nhỏ | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi Góc đường nhỏ | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Hải quan | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Hải quan | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi Tỉnh ủy - Hải quan | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi Sở công an - Cục thống kê | Đất SX-KD | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi Sở công an - Cục thống kê | Đất TM-DV | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi Sở công an - Cục thống kê | Đất ở | 40.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi Các lô sâu phía trong - | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi Các lô sâu phía trong - | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi Các lô sâu phía trong - | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 13 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 13 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa số 13 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2 Thửa số 27 - Thửa số 21 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2 Thửa số 27 - Thửa số 21 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2 Thửa số 27 - Thửa số 21 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8 Thửa số 58 - Thửa số 85 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8 Thửa số 58 - Thửa số 85 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8 Thửa số 58 - Thửa số 85 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99 Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99 Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99 Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi Các lô mặt đường - | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi Các lô mặt đường - | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi Các lô mặt đường - | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 đường lớn | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 đường lớn | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 đường lớn | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9 Các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9 Các lô mặt đường | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9 Các lô mặt đường | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4 Các lô mặt đường | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4 Các lô mặt đường | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4 Các lô mặt đường | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Trạm Da liệu - Sở Công an | Đất SX-KD | 19.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Trạm Da liệu - Sở Công an | Đất TM-DV | 20.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Trạm Da liệu - Sở Công an | Đất ở | 38.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi các lô mặt đường | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi Thửa số 177 - Thửa số 233 | Đất SX-KD | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi Thửa số 177 - Thửa số 233 | Đất TM-DV | 3.520.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi Thửa số 177 - Thửa số 233 | Đất ở | 6.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi Các lô sâu phía trong - | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi Các lô sâu phía trong - | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi Các lô sâu phía trong - | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th Thửa số 87 - Thửa số 232 | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th Thửa số 87 - Thửa số 232 | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th Thửa số 87 - Thửa số 232 | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21 Thửa số 53 - Thửa số 82 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21 Thửa số 53 - Thửa số 82 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21 Thửa số 53 - Thửa số 82 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161, các lô mặt đường | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161, các lô mặt đường | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161, các lô mặt đường | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206 Các lô góc | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206 Các lô góc | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206 Các lô góc | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120, Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120, Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120, Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi Thửa số 152 - Thửa số 216 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi Thửa số 152 - Thửa số 216 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi Thửa số 152 - Thửa số 216 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175 Thửa số 44 - Thửa số 234 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175 Thửa số 44 - Thửa số 234 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175 Thửa số 44 - Thửa số 234 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24 Thửa số 58 - Thửa số 243 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24 Thửa số 58 - Thửa số 243 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24 Thửa số 58 - Thửa số 243 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114 Thửa số 14 - Thửa số 211 | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114 Thửa số 14 - Thửa số 211 | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114 Thửa số 14 - Thửa số 211 | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường Các lô góc | Đất SX-KD | 19.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường Các lô góc | Đất TM-DV | 20.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường Các lô góc | Đất ở | 38.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất SX-KD | 20.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất TM-DV | 22.550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi Các lô góc | Đất ở | 41.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi các lô ngõ | Đất SX-KD | 4.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi các lô ngõ | Đất TM-DV | 5.390.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi các lô ngõ | Đất ở | 9.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi Thửa số 33 - Thửa số 37 | Đất SX-KD | 4.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi Thửa số 33 - Thửa số 37 | Đất TM-DV | 4.730.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi Thửa số 33 - Thửa số 37 | Đất ở | 8.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th Thửa số 15 - Thửa số 43 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th Thửa số 15 - Thửa số 43 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th Thửa số 15 - Thửa số 43 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), Thửa số 15 - Thửa số 43 | Đất SX-KD | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), Thửa số 15 - Thửa số 43 | Đất TM-DV | 18.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), Thửa số 15 - Thửa số 43 | Đất ở | 34.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 39 | Đất SX-KD | 19.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 39 | Đất TM-DV | 20.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi Thửa số 1 - Thửa số 39 | Đất ở | 38.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa 38 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa 38 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi Thửa số 11 - Thửa 38 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi Mương số 2 - Thửa số 10 | Đất SX-KD | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi Mương số 2 - Thửa số 10 | Đất TM-DV | 18.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi Mương số 2 - Thửa số 10 | Đất ở | 34.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34 Ngã tư - Thửa số 35 | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34 Ngã tư - Thửa số 35 | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34 Ngã tư - Thửa số 35 | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất SX-KD | 20.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất TM-DV | 22.550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi Ngã tư - Thửa số 35 | Đất ở | 41.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 mặt đường | Đất SX-KD | 21.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 mặt đường | Đất TM-DV | 23.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi Các lô góc 2 mặt đường | Đất ở | 42.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung Quang Trung | Đất SX-KD | 15.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung Quang Trung | Đất TM-DV | 17.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung Quang Trung | Đất ở | 31.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung Thái Phiên | Đất SX-KD | 26.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung Thái Phiên | Đất TM-DV | 29.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung Thái Phiên | Đất ở | 53.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung Giáp ba mặt đường | Đất SX-KD | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung Giáp ba mặt đường | Đất TM-DV | 33.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung Giáp ba mặt đường | Đất ở | 60.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đư Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đư Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 33.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đư Góc hai mặt đường | Đất ở | 60.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung Các thửa còn lại | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14 Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14 Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14 Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất SX-KD | 15.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất TM-DV | 17.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất ở | 31.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 17.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr Góc hai mặt đường - | Đất ở | 32.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất SX-KD | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất TM-DV | 17.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | Đất ở | 32.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung A2 - | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung A2 - | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung A2 - | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất SX-KD | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất TM-DV | 17.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường - | Đất ở | 32.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru Thửa 138 - Thửa 144 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru Thửa 138 - Thửa 144 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru Thửa 138 - Thửa 144 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung Lụ gúc - | Đất SX-KD | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung Lụ gúc - | Đất TM-DV | 17.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung Lụ gúc - | Đất ở | 32.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư Thửa 141 - Thửa 153 | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư Thửa 141 - Thửa 153 | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư Thửa 141 - Thửa 153 | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung Thửa 146 - Thửa 152 | Đất SX-KD | 26.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung Thửa 146 - Thửa 152 | Đất TM-DV | 28.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung Thửa 146 - Thửa 152 | Đất ở | 52.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung Thửa 14 - Thửa 35 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung Thửa 14 - Thửa 35 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung Thửa 14 - Thửa 35 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng | Đất SX-KD | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng | Đất TM-DV | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng | Đất ở | 30.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung Nguyễn Nghiễm - Thửa 34 | Đất SX-KD | 11.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung Nguyễn Nghiễm - Thửa 34 | Đất TM-DV | 12.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung Nguyễn Nghiễm - Thửa 34 | Đất ở | 23.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất SX-KD | 12.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất TM-DV | 13.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung Góc hai mặt đường | Đất ở | 25.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung Các thửa bám đường - | Đất SX-KD | 26.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 Thửa số 8 - Thửa số 106 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 Thửa số 8 - Thửa số 106 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 Thửa số 8 - Thửa số 106 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, Thửa số 106 - Thửa số 94 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, Thửa số 106 - Thửa số 94 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, Thửa số 106 - Thửa số 94 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, Thửa số 136 - Thửa số 44 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, Thửa số 136 - Thửa số 44 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, Thửa số 136 - Thửa số 44 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68 Thửa số 64 - Thửa số 61 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68 Thửa số 64 - Thửa số 61 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68 Thửa số 64 - Thửa số 61 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104, Thửa số 76 - Thửa số 106 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104, Thửa số 76 - Thửa số 106 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104, Thửa số 76 - Thửa số 106 | Đất ở | 5.500.000 |
