• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thành phố Vinh năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Vinh

Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thành phố Vinh năm 2025

Khu vực: Thành phố Vinh.

Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.

Mức giá áp dụng: từ 2.750.000 đến 60.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92
Thửa số 8 - Thửa số 106
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92
Thửa số 8 - Thửa số 106
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92
Thửa số 8 - Thửa số 106
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,
Thửa số 106 - Thửa số 94
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,
Thửa số 106 - Thửa số 94
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,
Thửa số 106 - Thửa số 94
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,
Thửa số 136 - Thửa số 44
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,
Thửa số 136 - Thửa số 44
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,
Thửa số 136 - Thửa số 44
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68
Thửa số 64 - Thửa số 61
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68
Thửa số 64 - Thửa số 61
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68
Thửa số 64 - Thửa số 61
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,
Thửa số 76 - Thửa số 106
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,
Thửa số 76 - Thửa số 106
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,
Thửa số 76 - Thửa số 106
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường Thi
Thửa số 97 - Thửa số 99
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường Thi
Thửa số 97 - Thửa số 99
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường Thi
Thửa số 97 - Thửa số 99
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường T
Thửa số 98 - Thửa số 111
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường T
Thửa số 98 - Thửa số 111
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường T
Thửa số 98 - Thửa số 111
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11
Thửa số 67 - Thửa số 88
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11
Thửa số 67 - Thửa số 88
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11
Thửa số 67 - Thửa số 88
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18,
Thửa số 6 - Thửa số 107
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18,
Thửa số 6 - Thửa số 107
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18,
Thửa số 6 - Thửa số 107
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - Phư
Thửa số 4 - Thửa số 45
Đất SX-KD6.000.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - Phư
Thửa số 4 - Thửa số 45
Đất TM-DV6.600.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - Phư
Thửa số 4 - Thửa số 45
Đất ở12.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63
Mương số 3 - Quy hoạch 15m
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63
Mương số 3 - Quy hoạch 15m
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63
Mương số 3 - Quy hoạch 15m
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi
Thửa số 75 - Thửa số 99
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi
Thửa số 75 - Thửa số 99
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi
Thửa số 75 - Thửa số 99
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi
Thửa số 62 - Thửa số 59
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi
Thửa số 62 - Thửa số 59
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi
Thửa số 62 - Thửa số 59
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102
Thửa số 24 - Thửa số 57
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102
Thửa số 24 - Thửa số 57
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102
Thửa số 24 - Thửa số 57
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 59
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 59
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 59
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8
Thửa số 52 - Thửa số 95
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8
Thửa số 52 - Thửa số 95
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8
Thửa số 52 - Thửa số 95
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi
Thửa số 74 - Thửa số 98
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi
Thửa số 74 - Thửa số 98
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi
Thửa số 74 - Thửa số 98
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th
Thửa số 18 - Thửa số 36
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th
Thửa số 18 - Thửa số 36
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th
Thửa số 18 - Thửa số 36
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư
Thửa số 7 - Thửa số 20
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư
Thửa số 7 - Thửa số 20
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư
Thửa số 7 - Thửa số 20
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất SX-KD9.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất TM-DV9.900.000
Thành phố Vinh Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất ở18.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi
Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh
Đất SX-KD7.250.000
Thành phố Vinh Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi
Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh
Đất TM-DV7.975.000
Thành phố Vinh Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi
Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh
Đất ở14.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi
Võ Thị Sáu - Đường 15m
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi
Võ Thị Sáu - Đường 15m
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi
Võ Thị Sáu - Đường 15m
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4
Thửa số 22 - Thửa số 150
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4
Thửa số 22 - Thửa số 150
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4
Thửa số 22 - Thửa số 150
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi
ngõ nhỏ -
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi
ngõ nhỏ -
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi
ngõ nhỏ -
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53,
Thửa số 315 - Thửa số 31
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53,
Thửa số 315 - Thửa số 31
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53,
Thửa số 315 - Thửa số 31
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu
Đất SX-KD4.100.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu
Đất TM-DV4.510.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu
Đất ở8.200.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18
Thửa số 211 - Thửa số 116
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18
Thửa số 211 - Thửa số 116
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18
Thửa số 211 - Thửa số 116
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219,
Thửa số 109 - Thửa số 279
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219,
Thửa số 109 - Thửa số 279
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219,
Thửa số 109 - Thửa số 279
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi
các lô góc
Đất SX-KD6.750.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi
các lô góc
Đất TM-DV7.425.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi
các lô góc
Đất ở13.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159,
Thửa số 118 - Thửa số 275
Đất SX-KD6.000.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159,
Thửa số 118 - Thửa số 275
Đất TM-DV6.600.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159,
Thửa số 118 - Thửa số 275
Đất ở12.000.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn
Thửa số 66 - Thửa số 279
Đất SX-KD6.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn
Thửa số 66 - Thửa số 279
Đất TM-DV7.150.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn
Thửa số 66 - Thửa số 279
Đất ở13.000.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi
Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi
Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi
Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi
Thửa số 211 - Thửa số 235
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi
Thửa số 211 - Thửa số 235
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi
Thửa số 211 - Thửa số 235
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2
Thửa số 14 - Thửa số 259
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2
Thửa số 14 - Thửa số 259
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2
Thửa số 14 - Thửa số 259
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221
Thửa số 196 - Thửa số 215
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221
Thửa số 196 - Thửa số 215
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221
Thửa số 196 - Thửa số 215
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1
Nguyễn Kiệm - Thửa số 19
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1
Nguyễn Kiệm - Thửa số 19
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1
Nguyễn Kiệm - Thửa số 19
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10
Thửa số 11 - Thửa số 198
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10
Thửa số 11 - Thửa số 198
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10
Thửa số 11 - Thửa số 198
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13
Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13
Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13
Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi
Thửa số 63 -
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi
Thửa số 63 -
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi
Thửa số 63 -
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T
Thửa số 188 - Thửa số 266
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T
Thửa số 188 - Thửa số 266
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T
Thửa số 188 - Thửa số 266
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi
Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi
Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi
Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96,
Thửa số 169 - Thửa số 186
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96,
Thửa số 169 - Thửa số 186
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96,
Thửa số 169 - Thửa số 186
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155
Thửa số 126 - Thửa số 123
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155
Thửa số 126 - Thửa số 123
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155
Thửa số 126 - Thửa số 123
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46,
Thửa số 20 - Thửa số 257
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46,
Thửa số 20 - Thửa số 257
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46,
Thửa số 20 - Thửa số 257
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường
Thửa số 1 - Thửa số 260
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường
Thửa số 1 - Thửa số 260
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường
Thửa số 1 - Thửa số 260
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 187
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 187
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 187
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn
Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn
Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn
Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi
Thửa số 41 - Thửa số 84
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi
Thửa số 41 - Thửa số 84
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi
Thửa số 41 - Thửa số 84
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173,
Thửa số 162 - Thửa số 189
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173,
Thửa số 162 - Thửa số 189
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173,
Thửa số 162 - Thửa số 189
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,
Thửa số 135 - Thửa số 155
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,
Thửa số 135 - Thửa số 155
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,
Thửa số 135 - Thửa số 155
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr
Thửa 85 - Thửa 59
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr
Thửa 85 - Thửa 59
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr
Thửa 85 - Thửa 59
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108,
Thửa số 193 - Thửa số 198
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108,
Thửa số 193 - Thửa số 198
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108,
Thửa số 193 - Thửa số 198
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) -
Các lô góc
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) -
Các lô góc
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) -
Các lô góc
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn
Các lô khu NSTP -
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn
Các lô khu NSTP -
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn
Các lô khu NSTP -
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22
Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22
Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22
Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36,
Thửa số 34 - Thửa số 52
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36,
Thửa số 34 - Thửa số 52
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36,
Thửa số 34 - Thửa số 52
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22
Thửa số 31 - Thửa số 117
Đất SX-KD6.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22
Thửa số 31 - Thửa số 117
Đất TM-DV6.875.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22
Thửa số 31 - Thửa số 117
Đất ở12.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222,
Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4
Đất SX-KD6.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222,
Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4
Đất TM-DV7.150.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222,
Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4
Đất ở13.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư
Thửa số 3 - Thửa số 192
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư
Thửa số 3 - Thửa số 192
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư
Thửa số 3 - Thửa số 192
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn
Thửa số 97 - Thửa số 129
Đất SX-KD6.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn
Thửa số 97 - Thửa số 129
Đất TM-DV6.875.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn
Thửa số 97 - Thửa số 129
Đất ở12.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất SX-KD6.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất TM-DV7.150.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất ở13.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84
Thửa số 159 - Thửa số 164
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84
Thửa số 159 - Thửa số 164
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84
Thửa số 159 - Thửa số 164
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi
Thửa số 41 - Thửa số 66
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi
Thửa số 41 - Thửa số 66
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi
Thửa số 41 - Thửa số 66
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60
Thửa số 165 - Thửa số 36
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60
Thửa số 165 - Thửa số 36
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60
Thửa số 165 - Thửa số 36
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30,
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30,
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30,
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi
Trường Thi - Trần Quang Diệu
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T
Thửa số 116 - Thửa số 132
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T
Thửa số 116 - Thửa số 132
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T
Thửa số 116 - Thửa số 132
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi
Công viên Trung tâm - Quảng trường
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi
Công viên Trung tâm - Quảng trường
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi
Công viên Trung tâm - Quảng trường
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi
Thửa số 10 - Thửa số 14
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi
Thửa số 10 - Thửa số 14
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi
Thửa số 10 - Thửa số 14
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 12
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 12
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi
Thửa số 3 - Thửa số 12
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 24
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 24
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 24
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi
Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi
Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi
Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường
các lô mặt đường
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường
các lô mặt đường
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất SX-KD6.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất TM-DV7.150.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất ở13.000.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn
Thửa số 42 - Thửa số 52
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn
Thửa số 42 - Thửa số 52
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn
Thửa số 42 - Thửa số 52
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) -
các lô mặt đường
Đất SX-KD6.250.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) -
các lô mặt đường
Đất TM-DV6.875.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) -
các lô mặt đường
Đất ở12.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất SX-KD6.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất TM-DV7.150.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất ở13.000.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi
thửa số 24
Đất SX-KD3.800.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi
thửa số 24
Đất TM-DV4.180.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi
thửa số 24
Đất ở7.600.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi
Thửa số 4 - Thửa số 12
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi
Thửa số 4 - Thửa số 12
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi
Thửa số 4 - Thửa số 12
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi
Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi
Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi
Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) -
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) -
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) -
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116
Thửa số 11 - Thửa số 8
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116
Thửa số 11 - Thửa số 8
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116
Thửa số 11 - Thửa số 8
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P
Thửa số 28 - Thửa số 40
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P
Thửa số 28 - Thửa số 40
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P
Thửa số 28 - Thửa số 40
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường Thi
Thửa số 27 - Thửa số 36
Đất SX-KD11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường Thi
Thửa số 27 - Thửa số 36
Đất TM-DV12.100.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường Thi
Thửa số 27 - Thửa số 36
Đất ở22.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh
Đất SX-KD11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh
Đất TM-DV12.100.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh
Đất ở22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147,
Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147,
Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147,
Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243
Thửa số 35 - Thửa số 44
Đất SX-KD3.800.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243
Thửa số 35 - Thửa số 44
Đất TM-DV4.180.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243
Thửa số 35 - Thửa số 44
Đất ở7.600.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trư
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trư
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trư
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210,
Thửa số 223 - Thửa số 213
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210,
Thửa số 223 - Thửa số 213
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210,
Thửa số 223 - Thửa số 213
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi
Thửa số 234 - Thửa số 189
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi
Thửa số 234 - Thửa số 189
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi
Thửa số 234 - Thửa số 189
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi
Thửa số 215 - Thửa số 228
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi
Thửa số 215 - Thửa số 228
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi
Thửa số 215 - Thửa số 228
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi
An Dương Vương - Lê Văn Hưu
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi
An Dương Vương - Lê Văn Hưu
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi
An Dương Vương - Lê Văn Hưu
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25
Thửa số 173 -
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25
Thửa số 173 -
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25
Thửa số 173 -
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c
các lô mặt đường -
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c
các lô mặt đường -
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c
các lô mặt đường -
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123,
Thửa số 201 - Thửa số195
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123,
Thửa số 201 - Thửa số195
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123,
Thửa số 201 - Thửa số195
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50
Thửa số 3 - Thửa số 69
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50
Thửa số 3 - Thửa số 69
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50
Thửa số 3 - Thửa số 69
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130,
Thửa số 112 - Thửa số 171
Đất SX-KD3.800.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130,
Thửa số 112 - Thửa số 171
Đất TM-DV4.180.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130,
Thửa số 112 - Thửa số 171
Đất ở7.600.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) -
Thửa số 78 - Thửa số 92
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) -
Thửa số 78 - Thửa số 92
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) -
Thửa số 78 - Thửa số 92
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96,
Các lô góc
Đất SX-KD11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96,
Các lô góc
Đất TM-DV12.100.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96,
Các lô góc
Đất ở22.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310,
Thửa số 131 - Thửa số 136
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310,
Thửa số 131 - Thửa số 136
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310,
Thửa số 131 - Thửa số 136
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182,
Thửa số 201 - Thửa số 207
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182,
Thửa số 201 - Thửa số 207
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182,
Thửa số 201 - Thửa số 207
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220)
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.100.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220)
các lô mặt đường
Đất TM-DV4.510.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220)
các lô mặt đường
Đất ở8.200.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi
Võ Thị Sáu - Thửa số 189
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi
Võ Thị Sáu - Thửa số 189
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi
Võ Thị Sáu - Thửa số 189
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1
Thửa số 286 - Thửa số 31
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1
Thửa số 286 - Thửa số 31
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1
Thửa số 286 - Thửa số 31
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi
Thửa số 306 - Thửa số 311
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi
Thửa số 306 - Thửa số 311
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi
Thửa số 306 - Thửa số 311
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư
Thửa số 6 - Thửa số 312
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư
Thửa số 6 - Thửa số 312
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư
Thửa số 6 - Thửa số 312
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324
Góc đường nhỏ -
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324
Góc đường nhỏ -
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324
Góc đường nhỏ -
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143,
Thửa số 101 - Thửa số 191
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143,
Thửa số 101 - Thửa số 191
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143,
Thửa số 101 - Thửa số 191
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84,
Thửa số 1 - Thửa số 174
Đất SX-KD6.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84,
Thửa số 1 - Thửa số 174
Đất TM-DV7.150.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84,
Thửa số 1 - Thửa số 174
Đất ở13.000.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi
Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi
Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi
Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87,
Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87,
Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87,
Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241,
Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241,
Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241,
Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257,
Từ đường An Dương Vương vào 120m -
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257,
Từ đường An Dương Vương vào 120m -
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257,
Từ đường An Dương Vương vào 120m -
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25
Thửa số 281 - Thửa số 280
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25
Thửa số 281 - Thửa số 280
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25
Thửa số 281 - Thửa số 280
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2
Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng
Đất SX-KD11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2
Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng
Đất TM-DV12.100.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2
Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng
Đất ở22.000.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114
Thửa số 97 - Thửa số 101
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114
Thửa số 97 - Thửa số 101
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114
Thửa số 97 - Thửa số 101
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2
Thửa số 45 - Thửa số 20
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2
Thửa số 45 - Thửa số 20
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2
Thửa số 45 - Thửa số 20
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7
các lô mặt đường -
Đất SX-KD4.100.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7
các lô mặt đường -
Đất TM-DV4.510.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7
các lô mặt đường -
Đất ở8.200.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi
Thửa số 106 - Thửa số 109
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi
Thửa số 106 - Thửa số 109
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi
Thửa số 106 - Thửa số 109
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi
Các lô 2 mặt đường -
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi
Các lô 2 mặt đường -
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi
Các lô 2 mặt đường -
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi
Thửa số 7 - Thửa số 3
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi
Thửa số 7 - Thửa số 3
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi
Thửa số 7 - Thửa số 3
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146)
Thửa 82 - Thửa 146
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146)
Thửa 82 - Thửa 146
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146)
Thửa 82 - Thửa 146
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151,
Thửa 13 - Thửa 141
Đất SX-KD7.250.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151,
Thửa 13 - Thửa 141
Đất TM-DV7.975.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151,
Thửa 13 - Thửa 141
Đất ở14.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi
Góc đường nhỏ -
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi
Góc đường nhỏ -
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi
Góc đường nhỏ -
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất SX-KD9.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất TM-DV9.900.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi
Góc 2 mặt đường -
Đất ở18.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi
An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật
Đất SX-KD9.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi
An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật
Đất TM-DV9.900.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi
An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật
Đất ở18.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi
Lô mặt đường -
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi
Lô mặt đường -
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi
Lô mặt đường -
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trườn
Thửa 32 - Thửa 41
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trườn
Thửa 32 - Thửa 41
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trườn
Thửa 32 - Thửa 41
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50,
Cách Phong Đình Cảng 30m -
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50,
Cách Phong Đình Cảng 30m -
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50,
Cách Phong Đình Cảng 30m -
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - P
Thửa số 1 - Thửa số 46
Đất SX-KD7.250.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - P
Thửa số 1 - Thửa số 46
Đất TM-DV7.975.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - P
Thửa số 1 - Thửa số 46
Đất ở14.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trườ
Thửa số 11 - An Dương Vương
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trườ
Thửa số 11 - An Dương Vương
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trườ
Thửa số 11 - An Dương Vương
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179,
Thửa số 148 - Thửa số 224
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179,
Thửa số 148 - Thửa số 224
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179,
Thửa số 148 - Thửa số 224
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160
Thửa số 155 - Thửa số 160
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160
Thửa số 155 - Thửa số 160
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160
Thửa số 155 - Thửa số 160
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154,
Thửa số 210 - Thửa số 100
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154,
Thửa số 210 - Thửa số 100
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154,
Thửa số 210 - Thửa số 100
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54
Thửa số 52 - Thửa số 59
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54
Thửa số 52 - Thửa số 59
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54
Thửa số 52 - Thửa số 59
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi
Thửa số 137 - Thửa số 174
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi
Thửa số 137 - Thửa số 174
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi
Thửa số 137 - Thửa số 174
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th
Thửa số 6 - Thửa số 16
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th
Thửa số 6 - Thửa số 16
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th
Thửa số 6 - Thửa số 16
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92,
Thửa số 243 - Thửa số 218
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92,
Thửa số 243 - Thửa số 218
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92,
Thửa số 243 - Thửa số 218
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131,
Thửa 105 - Thửa số 133
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131,
Thửa 105 - Thửa số 133
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131,
Thửa 105 - Thửa số 133
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường
Thửa số 29 - Thửa số 51
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường
Thửa số 29 - Thửa số 51
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường
Thửa số 29 - Thửa số 51
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1
Công ty 496 - Thủy lợi 24
Đất SX-KD6.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1
Công ty 496 - Thủy lợi 24
Đất TM-DV7.150.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1
Công ty 496 - Thủy lợi 24
Đất ở13.000.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường
Các lô góc 2 mặt đường -
Đất SX-KD7.500.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường
Các lô góc 2 mặt đường -
Đất TM-DV8.250.000
Thành phố Vinh Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường
Các lô góc 2 mặt đường -
Đất ở15.000.000
Thành phố Vinh Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145,
Thửa số 239 - Thửa số 169
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145,
Thửa số 239 - Thửa số 169
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145,
Thửa số 239 - Thửa số 169
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 mặt đường -
Đất SX-KD12.500.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 mặt đường -
Đất TM-DV13.750.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 mặt đường -
Đất ở25.000.000
Thành phố Vinh Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92,
Thửa số 94 - Thửa số 138
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92,
Thửa số 94 - Thửa số 138
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92,
Thửa số 94 - Thửa số 138
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi
Thửa số 89 - Thửa số 136
Đất SX-KD3.750.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi
Thửa số 89 - Thửa số 136
Đất TM-DV4.125.000
Thành phố Vinh Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi
Thửa số 89 - Thửa số 136
Đất ở7.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17
Thửa số 9 - Thửa số 194
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17
Thửa số 9 - Thửa số 194
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17
Thửa số 9 - Thửa số 194
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi
Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi
Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi
Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146
Thửa số 186 - Thửa số 188
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146
Thửa số 186 - Thửa số 188
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146
Thửa số 186 - Thửa số 188
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164,
Thửa số 77 - Thửa số 168
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164,
Thửa số 77 - Thửa số 168
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164,
Thửa số 77 - Thửa số 168
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2
Thửa số 7 - Thửa số 42
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2
Thửa số 7 - Thửa số 42
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2
Thửa số 7 - Thửa số 42
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 9
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 9
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 9
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn
thửa số 55 - Thửa số 155
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn
thửa số 55 - Thửa số 155
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn
thửa số 55 - Thửa số 155
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi
Thửa số 193 - Thửa số 47
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi
Thửa số 193 - Thửa số 47
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi
Thửa số 193 - Thửa số 47
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68,
Thửa số 63 - Thửa số 74
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68,
Thửa số 63 - Thửa số 74
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68,
Thửa số 63 - Thửa số 74
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) -
Thửa số 19 - Thửa số 115
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) -
Thửa số 19 - Thửa số 115
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) -
Thửa số 19 - Thửa số 115
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi
Thửa 170 - Thửa 75
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi
Thửa 170 - Thửa 75
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi
Thửa 170 - Thửa 75
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi
Các lô góc -
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi
Thửa số 116 - Thửa số 120
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi
Thửa số 116 - Thửa số 120
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi
Thửa số 116 - Thửa số 120
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi
Lô góc
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi
Lô góc
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi
Lô góc
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi
Thửa số 110 - Thửa số 113
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi
Thửa số 110 - Thửa số 113
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi
Thửa số 110 - Thửa số 113
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ
Thửa số 3 - Thửa số 108
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ
Thửa số 3 - Thửa số 108
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ
Thửa số 3 - Thửa số 108
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn
Các lô góc
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn
Các lô góc
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn
Các lô góc
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46
các lô mặt đường
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46
các lô mặt đường
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph
Thửa số 75 - Thửa số 87
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph
Thửa số 75 - Thửa số 87
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph
Thửa số 75 - Thửa số 87
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22,
Thửa số 9 - Thửa số 15
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22,
Thửa số 9 - Thửa số 15
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22,
Thửa số 9 - Thửa số 15
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) -
Nhà khách Nghệ an
Đất SX-KD6.000.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) -
Nhà khách Nghệ an
Đất TM-DV6.600.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) -
Nhà khách Nghệ an
Đất ở12.000.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi
Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi
Đất SX-KD6.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi
Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi
Đất TM-DV7.150.000
Thành phố Vinh Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi
Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi
Đất ở13.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Nhà khách Nghệ an
Đất SX-KD14.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Nhà khách Nghệ an
Đất TM-DV15.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Nhà khách Nghệ an
Đất ở28.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi
Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi
Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi
Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi
Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi
Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi
Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS Cơ Động
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS Cơ Động
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS Cơ Động
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS Cơ Động
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS Cơ Động
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS Cơ Động
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi
KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi
KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi
KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS cơ động
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS cơ động
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - CS cơ động
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phườ
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phườ
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phườ
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường
Thửa số 6 - Thửa số 21
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường
Thửa số 6 - Thửa số 21
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường
Thửa số 6 - Thửa số 21
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi
Thửa số 22 - Thửa số 37
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi
Thửa số 22 - Thửa số 37
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi
Thửa số 22 - Thửa số 37
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi
Mặt đường
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi
Mặt đường
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi
Mặt đường
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75,
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75,
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75,
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,
Thửa số 140 - Thửa số 139
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,
Thửa số 140 - Thửa số 139
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,
Thửa số 140 - Thửa số 139
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường
Thửa số 60 - Thửa số 64
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường
Thửa số 60 - Thửa số 64
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường
Thửa số 60 - Thửa số 64
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn
Thửa số 81 - Thửa số 94
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn
Thửa số 81 - Thửa số 94
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn
Thửa số 81 - Thửa số 94
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1
Thửa số 154 - Thửa số 155
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1
Thửa số 154 - Thửa số 155
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1
Thửa số 154 - Thửa số 155
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57
các lô mặt đường -
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57
các lô mặt đường -
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57
các lô mặt đường -
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường
Các lô góc đường nhỏ -
Đất SX-KD19.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường
Các lô góc đường nhỏ -
Đất TM-DV20.900.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường
Các lô góc đường nhỏ -
Đất ở38.000.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2
Thửa số 111 - Thửa số 122
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2
Thửa số 111 - Thửa số 122
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2
Thửa số 111 - Thửa số 122
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường -
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường -
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường -
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường -
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường -
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường -
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - Thư viện tỉnh
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - Thư viện tỉnh
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Cầu Nại - Thư viện tỉnh
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 10
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 10
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 10
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi
Thửa số 20 - Thửa số 73
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi
Thửa số 20 - Thửa số 73
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi
Thửa số 20 - Thửa số 73
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi
Thửa số 35 - Thửa số 36
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi
Thửa số 35 - Thửa số 36
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi
Thửa số 35 - Thửa số 36
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - P
Thửa số 13 - Thửa số 38
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - P
Thửa số 13 - Thửa số 38
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - P
Thửa số 13 - Thửa số 38
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi
các lô góc
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi
các lô góc
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi
các lô góc
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi
Thửa số 28 - Thửa số 43
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi
Thửa số 28 - Thửa số 43
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi
Thửa số 28 - Thửa số 43
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trườn
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trườn
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trườn
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Thửa số 68 - Thửa số 54
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Thửa số 68 - Thửa số 54
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Thửa số 68 - Thửa số 54
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi
Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi
Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi
Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi
Thửa số 6 - Thửa số 7
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi
Thửa số 6 - Thửa số 7
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi
Thửa số 6 - Thửa số 7
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
Đất SX-KD4.800.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
Đất TM-DV5.280.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
Đất ở9.600.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
Đất SX-KD12.500.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
Đất TM-DV13.750.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
Đất ở25.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi
UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi
UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi
UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi
Liên đoàn lao động Tỉnh -
Đất SX-KD22.500.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi
Liên đoàn lao động Tỉnh -
Đất TM-DV24.750.000
Thành phố Vinh Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi
Liên đoàn lao động Tỉnh -
Đất ở45.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi
Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi
Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi
Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2
Hồ Goong - Thửa số 22
Đất SX-KD11.500.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2
Hồ Goong - Thửa số 22
Đất TM-DV12.650.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2
Hồ Goong - Thửa số 22
Đất ở23.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Hồ Goong - Thửa số 30
Đất SX-KD12.500.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Hồ Goong - Thửa số 30
Đất TM-DV13.750.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Hồ Goong - Thửa số 30
Đất ở25.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường
17 còn lại
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường
17 còn lại
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường
17 còn lại
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.600.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5
các lô mặt đường
Đất TM-DV5.060.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5
các lô mặt đường
Đất ở9.200.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường
các lô mặt đường
Đất SX-KD8.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường
các lô mặt đường
Đất TM-DV8.800.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường
các lô mặt đường
Đất ở16.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc.
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc.
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc.
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87
Thửa số 45 - Thửa số 50
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87
Thửa số 45 - Thửa số 50
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87
Thửa số 45 - Thửa số 50
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73
các lô mặt đường
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73
các lô mặt đường
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73
các lô mặt đường
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường T
Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng
Đất SX-KD10.500.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường T
Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng
Đất TM-DV11.550.000
Thành phố Vinh Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường T
Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng
Đất ở21.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi
Thửa số 12 - Thửa số 32
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 39
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 39
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 39
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi
các lô góc -
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi
các lô góc -
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi
các lô góc -
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi
Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP
Đất SX-KD4.600.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi
Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP
Đất TM-DV5.060.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi
Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP
Đất ở9.200.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi
Thửa số 43 - Thửa số 49
Đất SX-KD4.300.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi
Thửa số 43 - Thửa số 49
Đất TM-DV4.730.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi
Thửa số 43 - Thửa số 49
Đất ở8.600.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph
Thửa số 15 - Thửa số 28
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph
Thửa số 15 - Thửa số 28
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph
Thửa số 15 - Thửa số 28
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trườ
Thửa số 2 - Thửa số 38
Đất SX-KD8.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trườ
Thửa số 2 - Thửa số 38
Đất TM-DV8.800.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trườ
Thửa số 2 - Thửa số 38
Đất ở16.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 50
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 50
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 50
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Hội quán khối 4
Đất SX-KD4.600.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Hội quán khối 4
Đất TM-DV5.060.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Hội quán khối 4
Đất ở9.200.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi
các lô góc lớn -
Đất SX-KD4.750.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi
các lô góc lớn -
Đất TM-DV5.225.000
Thành phố Vinh Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi
các lô góc lớn -
Đất ở9.500.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m -
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi
Thửa số 27 - Thửa số 45
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi
Thửa số 27 - Thửa số 45
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi
Thửa số 27 - Thửa số 45
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 67
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 67
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 67
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 67
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 67
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi
Thửa số 34 - Thửa số 67
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 16
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 16
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 16
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất SX-KD8.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất TM-DV8.800.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất ở16.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi
Góc đường lớn
Đất SX-KD9.000.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi
Góc đường lớn
Đất TM-DV9.900.000
Thành phố Vinh Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi
Góc đường lớn
Đất ở18.000.000
Thành phố Vinh Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi
Góc đường nhỏ
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi
Góc đường nhỏ
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi
Góc đường nhỏ
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Hải quan
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Hải quan
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Tỉnh ủy - Hải quan
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi
Sở công an - Cục thống kê
Đất SX-KD20.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi
Sở công an - Cục thống kê
Đất TM-DV22.000.000
Thành phố Vinh Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi
Sở công an - Cục thống kê
Đất ở40.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất SX-KD7.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất TM-DV7.700.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất ở14.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất SX-KD9.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất TM-DV9.900.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất ở18.000.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi
Các lô sâu phía trong -
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi
Các lô sâu phía trong -
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi
Các lô sâu phía trong -
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 13
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 13
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa số 13
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2
Thửa số 27 - Thửa số 21
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2
Thửa số 27 - Thửa số 21
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2
Thửa số 27 - Thửa số 21
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8
Thửa số 58 - Thửa số 85
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8
Thửa số 58 - Thửa số 85
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8
Thửa số 58 - Thửa số 85
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100)
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100)
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100)
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi
Các lô mặt đường -
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi
Các lô mặt đường -
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi
Các lô mặt đường -
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 đường lớn
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 đường lớn
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 đường lớn
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9
Các lô mặt đường
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9
Các lô mặt đường
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9
Các lô mặt đường
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4
Các lô mặt đường
Đất SX-KD7.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4
Các lô mặt đường
Đất TM-DV7.700.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4
Các lô mặt đường
Đất ở14.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Trạm Da liệu - Sở Công an
Đất SX-KD19.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Trạm Da liệu - Sở Công an
Đất TM-DV20.900.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Trạm Da liệu - Sở Công an
Đất ở38.000.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.500.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất TM-DV4.950.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất ở9.000.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi
các lô mặt đường
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi
Thửa số 177 - Thửa số 233
Đất SX-KD3.200.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi
Thửa số 177 - Thửa số 233
Đất TM-DV3.520.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi
Thửa số 177 - Thửa số 233
Đất ở6.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi
Các lô sâu phía trong -
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi
Các lô sâu phía trong -
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi
Các lô sâu phía trong -
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th
Thửa số 87 - Thửa số 232
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th
Thửa số 87 - Thửa số 232
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th
Thửa số 87 - Thửa số 232
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21
Thửa số 53 - Thửa số 82
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21
Thửa số 53 - Thửa số 82
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21
Thửa số 53 - Thửa số 82
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161,
các lô mặt đường
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161,
các lô mặt đường
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161,
các lô mặt đường
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206
Các lô góc
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206
Các lô góc
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206
Các lô góc
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120,
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120,
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120,
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi
Thửa số 152 - Thửa số 216
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi
Thửa số 152 - Thửa số 216
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi
Thửa số 152 - Thửa số 216
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175
Thửa số 44 - Thửa số 234
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175
Thửa số 44 - Thửa số 234
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175
Thửa số 44 - Thửa số 234
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24
Thửa số 58 - Thửa số 243
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24
Thửa số 58 - Thửa số 243
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24
Thửa số 58 - Thửa số 243
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114
Thửa số 14 - Thửa số 211
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114
Thửa số 14 - Thửa số 211
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114
Thửa số 14 - Thửa số 211
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường
Các lô góc
Đất SX-KD19.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường
Các lô góc
Đất TM-DV20.900.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường
Các lô góc
Đất ở38.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất SX-KD20.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất TM-DV22.550.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi
Các lô góc
Đất ở41.000.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi
các lô ngõ
Đất SX-KD4.900.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi
các lô ngõ
Đất TM-DV5.390.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi
các lô ngõ
Đất ở9.800.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi
Thửa số 33 - Thửa số 37
Đất SX-KD4.300.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi
Thửa số 33 - Thửa số 37
Đất TM-DV4.730.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi
Thửa số 33 - Thửa số 37
Đất ở8.600.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th
Thửa số 15 - Thửa số 43
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th
Thửa số 15 - Thửa số 43
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th
Thửa số 15 - Thửa số 43
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong),
Thửa số 15 - Thửa số 43
Đất SX-KD17.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong),
Thửa số 15 - Thửa số 43
Đất TM-DV18.700.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong),
Thửa số 15 - Thửa số 43
Đất ở34.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 39
Đất SX-KD19.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 39
Đất TM-DV20.900.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi
Thửa số 1 - Thửa số 39
Đất ở38.000.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa 38
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa 38
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi
Thửa số 11 - Thửa 38
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất ở5.500.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất SX-KD3.700.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất TM-DV4.070.000
Thành phố Vinh Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất ở7.400.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi
Mương số 2 - Thửa số 10
Đất SX-KD17.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi
Mương số 2 - Thửa số 10
Đất TM-DV18.700.000
Thành phố Vinh Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi
Mương số 2 - Thửa số 10
Đất ở34.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34
Ngã tư - Thửa số 35
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34
Ngã tư - Thửa số 35
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34
Ngã tư - Thửa số 35
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất SX-KD20.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất TM-DV22.550.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi
Ngã tư - Thửa số 35
Đất ở41.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 mặt đường
Đất SX-KD21.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 mặt đường
Đất TM-DV23.100.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi
Các lô góc 2 mặt đường
Đất ở42.000.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung
Quang Trung
Đất SX-KD15.500.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung
Quang Trung
Đất TM-DV17.050.000
Thành phố Vinh Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung
Quang Trung
Đất ở31.000.000
Thành phố Vinh Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung
Thái Phiên
Đất SX-KD26.500.000
Thành phố Vinh Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung
Thái Phiên
Đất TM-DV29.150.000
Thành phố Vinh Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung
Thái Phiên
Đất ở53.000.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung
Đất SX-KD12.500.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung
Đất TM-DV13.750.000
Thành phố Vinh Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung
Đất ở25.000.000
Thành phố Vinh Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung
Giáp ba mặt đường
Đất SX-KD30.000.000
Thành phố Vinh Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung
Giáp ba mặt đường
Đất TM-DV33.000.000
Thành phố Vinh Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung
Giáp ba mặt đường
Đất ở60.000.000
Thành phố Vinh Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đư
Góc hai mặt đường
Đất SX-KD30.000.000
Thành phố Vinh Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đư
Góc hai mặt đường
Đất TM-DV33.000.000
Thành phố Vinh Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đư
Góc hai mặt đường
Đất ở60.000.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất SX-KD4.000.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất TM-DV4.400.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất ở8.000.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất SX-KD3.500.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất TM-DV3.850.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung
Các thửa còn lại
Đất ở7.000.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung
Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương
Đất SX-KD6.000.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung
Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương
Đất TM-DV6.600.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung
Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương
Đất ở12.000.000
Thành phố Vinh Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất SX-KD8.500.000
Thành phố Vinh Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất TM-DV9.350.000
Thành phố Vinh Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất ở17.000.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất SX-KD12.500.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất TM-DV13.750.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
Đất ở25.000.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất SX-KD15.500.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất TM-DV17.050.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất ở31.000.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất SX-KD15.000.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất TM-DV16.500.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất ở30.000.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr
Góc hai mặt đường -
Đất SX-KD16.000.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr
Góc hai mặt đường -
Đất TM-DV17.600.000
Thành phố Vinh Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr
Góc hai mặt đường -
Đất ở32.000.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133,
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất SX-KD16.000.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133,
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất TM-DV17.600.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133,
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
Đất ở32.000.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất SX-KD17.500.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất TM-DV19.250.000
Thành phố Vinh Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất ở35.000.000
Thành phố Vinh Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung
A2 -
Đất SX-KD15.000.000
Thành phố Vinh Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung
A2 -
Đất TM-DV16.500.000
Thành phố Vinh Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung
A2 -
Đất ở30.000.000
Thành phố Vinh Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất SX-KD16.000.000
Thành phố Vinh Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất TM-DV17.600.000
Thành phố Vinh Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường -
Đất ở32.000.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru
Thửa 138 - Thửa 144
Đất SX-KD15.000.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru
Thửa 138 - Thửa 144
Đất TM-DV16.500.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru
Thửa 138 - Thửa 144
Đất ở30.000.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung
Lụ gúc -
Đất SX-KD16.000.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung
Lụ gúc -
Đất TM-DV17.600.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung
Lụ gúc -
Đất ở32.000.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư
Thửa 141 - Thửa 153
Đất SX-KD15.000.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư
Thửa 141 - Thửa 153
Đất TM-DV16.500.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư
Thửa 141 - Thửa 153
Đất ở30.000.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung
Thửa 146 - Thửa 152
Đất SX-KD26.000.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung
Thửa 146 - Thửa 152
Đất TM-DV28.600.000
Thành phố Vinh Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung
Thửa 146 - Thửa 152
Đất ở52.000.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung
Thửa 14 - Thửa 35
Đất SX-KD6.000.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung
Thửa 14 - Thửa 35
Đất TM-DV6.600.000
Thành phố Vinh Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung
Thửa 14 - Thửa 35
Đất ở12.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung
Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân
Đất SX-KD10.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung
Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân
Đất TM-DV11.000.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung
Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân
Đất ở20.000.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung
Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng
Đất SX-KD15.000.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung
Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng
Đất TM-DV16.500.000
Thành phố Vinh Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung
Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng
Đất ở30.000.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung
Nguyễn Nghiễm - Thửa 34
Đất SX-KD11.500.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung
Nguyễn Nghiễm - Thửa 34
Đất TM-DV12.650.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung
Nguyễn Nghiễm - Thửa 34
Đất ở23.000.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường
Đất SX-KD12.500.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường
Đất TM-DV13.750.000
Thành phố Vinh Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung
Góc hai mặt đường
Đất ở25.000.000
Thành phố Vinh Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung
Các thửa bám đường -
Đất SX-KD26.000.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92
Thửa số 8 - Thửa số 106
Đất SX-KD3.400.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92
Thửa số 8 - Thửa số 106
Đất TM-DV3.740.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92
Thửa số 8 - Thửa số 106
Đất ở6.800.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,
Thửa số 106 - Thửa số 94
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,
Thửa số 106 - Thửa số 94
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,
Thửa số 106 - Thửa số 94
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,
Thửa số 136 - Thửa số 44
Đất SX-KD3.100.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,
Thửa số 136 - Thửa số 44
Đất TM-DV3.410.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,
Thửa số 136 - Thửa số 44
Đất ở6.200.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68
Thửa số 64 - Thửa số 61
Đất SX-KD4.250.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68
Thửa số 64 - Thửa số 61
Đất TM-DV4.675.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68
Thửa số 64 - Thửa số 61
Đất ở8.500.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,
Thửa số 76 - Thửa số 106
Đất SX-KD2.750.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,
Thửa số 76 - Thửa số 106
Đất TM-DV3.025.000
Thành phố Vinh Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,
Thửa số 76 - Thửa số 106
Đất ở5.500.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Vinh

5/5 - (1390 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.