Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Vinh năm 2025
Khu vực: Thành phố Vinh.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 1.100.000 đến 36.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131, | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34 | Đất SX-KD | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90 | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2 | Đất SX-KD | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2 | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112, | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48, | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73, | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5 | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18, | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179, | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175, | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144, | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18 | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51, | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130, | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58, | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1 | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36 | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.550.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150, | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51 | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38 | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185 | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254, | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129 | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131, | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131, | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34 | Đất TM-DV | 1.430.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34 | Đất ở | 2.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90 | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90 | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2 | Đất TM-DV | 1.430.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2 | Đất ở | 2.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2 | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2 | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112, | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112, | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48, | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48, | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73, | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73, | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5 | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5 | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18, | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18, | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179, | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179, | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175, | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175, | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144, | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144, | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18 | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18 | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ | Đất TM-DV | 1.540.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ | Đất ở | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51, | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51, | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130, | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130, | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58, | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58, | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1 | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1 | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36 | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36 | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36 | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 1.705.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150, | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150, | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân - | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân - | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân - | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63 Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63 Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63 Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51 Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51 Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51 Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38 Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38 Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38 Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185 Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185 Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185 Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254, | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254, | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254, | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183, Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183, Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183, Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129 Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng | Đất SX-KD | ||||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129 Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129 Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172, Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172, Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172, Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10 Lê Văn Minh - Lê Thị Châu | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10 Lê Văn Minh - Lê Thị Châu | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10 Lê Văn Minh - Lê Thị Châu | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ | Đất SX-KD | 1.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ | Đất TM-DV | 2.035.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ | Đất ở | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn | Đất SX-KD | 1.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn | Đất TM-DV | 2.035.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn | Đất ở | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh | Đất SX-KD | 2.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh | Đất TM-DV | 2.585.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh | Đất ở | 4.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4 Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4 Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4 Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phườn Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phườn Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phườn Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92 Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc | Đất SX-KD | 2.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92 Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc | Đất TM-DV | 2.530.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92 Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc | Đất ở | 4.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13 Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13 Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13 Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí | Đất SX-KD | 4.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí | Đất TM-DV | 5.335.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí | Đất ở | 9.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân Chung cư Lũng lô - | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân Chung cư Lũng lô - | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân Chung cư Lũng lô - | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11 Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11 Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11 Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn | Đất SX-KD | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn | Đất TM-DV | 2.420.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn | Đất ở | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phườn Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phườn Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phườn Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185, Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185, Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185, Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173, Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173, Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173, Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phườn Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phườn Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phườn Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương | Đất SX-KD | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương | Đất TM-DV | 1.870.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương | Đất ở | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151, Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151, Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151, Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63, Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn | Đất SX-KD | 1.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63, Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn | Đất TM-DV | 2.090.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63, Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn | Đất ở | 3.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61 Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61 Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61 Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ | Đất SX-KD | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ | Đất TM-DV | 2.420.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ | Đất ở | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7 Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7 Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7 Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56 Võ Tùng - Lê Quang Tú | Đất SX-KD | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56 Võ Tùng - Lê Quang Tú | Đất TM-DV | 1.980.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56 Võ Tùng - Lê Quang Tú | Đất ở | 3.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59 Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59 Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59 Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14 Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14 Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14 Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1 Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1 Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1 Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5 Lê Thị An - Lê Văn Lộc | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5 Lê Thị An - Lê Văn Lộc | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5 Lê Thị An - Lê Văn Lộc | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường | Đất SX-KD | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường | Đất TM-DV | 9.075.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường | Đất ở | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18 Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18 Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18 Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng | Đất SX-KD | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng | Đất TM-DV | 9.075.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng | Đất ở | 16.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160 Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính | Đất SX-KD | 2.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160 Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính | Đất TM-DV | 2.365.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160 Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính | Đất ở | 4.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân Sân bóng đá - XN Nhựa mộc | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân Sân bóng đá - XN Nhựa mộc | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân Sân bóng đá - XN Nhựa mộc | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc | Đất SX-KD | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc | Đất TM-DV | 9.900.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc | Đất ở | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 4 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 4 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 4 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 7 | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 7 | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 7 | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V | Đất SX-KD | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V | Đất TM-DV | 6.050.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V | Đất ở | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến | Đất SX-KD | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến | Đất TM-DV | 2.420.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến | Đất ở | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩn Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩn Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩn Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60 Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60 Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60 Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24 Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24 Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24 Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231 Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231 Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231 Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86, Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86, Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86, Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122 Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122 Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122 Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240, Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240, Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240, Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩ Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩ Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩ Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92 Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92 Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92 Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186 Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186 Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186 Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115 Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115 Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115 Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung | Đất SX-KD | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung | Đất TM-DV | 7.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung | Đất ở | 14.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy | Đất SX-KD | 7.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy | Đất TM-DV | 7.975.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy | Đất ở | 14.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao | Đất SX-KD | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao | Đất TM-DV | 8.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao | Đất ở | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân lô góc | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân lô góc | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân lô góc | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 12 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 12 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 12 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4 Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4 Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4 Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1 Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1 Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1 Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23 HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh | Đất SX-KD | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23 HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh | Đất TM-DV | 8.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23 HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh | Đất ở | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế - | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế - | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế - | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1 Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1 Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1 Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phườ Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phườ Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phườ Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159, Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong | Đất SX-KD | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159, Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong | Đất TM-DV | 1.980.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159, Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong | Đất ở | 3.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103, Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103, Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103, Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu | Đất SX-KD | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu | Đất TM-DV | 2.310.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu | Đất ở | 4.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143, Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143, Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143, Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9 Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9 Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9 Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86, Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86, Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86, Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35 Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà | Đất SX-KD | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35 Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà | Đất TM-DV | 8.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35 Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà | Đất ở | 16.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phư Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phư Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phư Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tâ Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tâ Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tâ Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42 Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42 Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42 Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 9.350.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 17.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21 | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21 | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21 | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T 2 mặt đường - 2 mặt đường | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T 2 mặt đường - 2 mặt đường | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T 2 mặt đường - 2 mặt đường | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23 | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23 | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23 | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Ph Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Ph Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Ph Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242, Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242, Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242, Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249 Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249 Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249 Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64, Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64, Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64, Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Lợi - | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Lợi - | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân Nguyễn Hữu Lợi - | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197, Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197, Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197, Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1 Nguyễn Công Quý - Võ Trọng | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1 Nguyễn Công Quý - Võ Trọng | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1 Nguyễn Công Quý - Võ Trọng | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172, Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172, Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172, Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9 Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9 Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9 Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3 Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3 Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3 Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29, Khu teachco Tràng An - | Đất SX-KD | 2.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29, Khu teachco Tràng An - | Đất TM-DV | 2.860.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29, Khu teachco Tràng An - | Đất ở | 5.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 Khu teachco Tràng An - | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 Khu teachco Tràng An - | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 Khu teachco Tràng An - | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76, Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76, Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện | Đất TM-DV | 1.760.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76, Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện | Đất ở | 3.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65, Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65, Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65, Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4 Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4 Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4 Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân Phan Thị Trị | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân Phan Thị Trị | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân Phan Thị Trị | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119, Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119, Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119, Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140 Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành | Đất SX-KD | 1.150.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140 Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành | Đất TM-DV | 1.265.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140 Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành | Đất ở | 2.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52 Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52 Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52 Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6 Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6 Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6 Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42, Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42, Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42, Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35, Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35, Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35, Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3 Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt | Đất SX-KD | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3 Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt | Đất TM-DV | 1.980.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3 Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt | Đất ở | 3.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59, Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59, Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59, Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56, Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56, Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56, Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3 Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3 Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3 Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497, | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497, | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497, | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735, | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735, | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735, | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 9 | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 9 | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 9 | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, Khu tái định cư LK- 02 - | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, Khu tái định cư LK- 02 - | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, Khu tái định cư LK- 02 - | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, Khu tái định cư LK- 01 - | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, Khu tái định cư LK- 01 - | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, Khu tái định cư LK- 01 - | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052, Khu tái định cư LK- 09 - | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052, Khu tái định cư LK- 09 - | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052, Khu tái định cư LK- 09 - | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân Khu tái định cư LK- 09 (lô góc) - | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân Khu tái định cư LK- 09 (lô góc) - | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân Khu tái định cư LK- 09 (lô góc) - | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943 khu quy hoạch nhà Hà nội - | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943 khu quy hoạch nhà Hà nội - | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943 khu quy hoạch nhà Hà nội - | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336 Khu tái định cư LK- 09 - | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336 Khu tái định cư LK- 09 - | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336 Khu tái định cư LK- 09 - | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân Khu tái định cư (lô góc) LK- 09 - | Đất SX-KD | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân Khu tái định cư (lô góc) LK- 09 - | Đất TM-DV | 12.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân Khu tái định cư (lô góc) LK- 09 - | Đất ở | 22.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 33 | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 33 | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 33 | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng | Đất ở | 8.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348, Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348, Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348, Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 4.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân | Đất TM-DV | 5.225.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân | Đất ở | 9.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451, Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451, Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451, Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692, Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692, Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692, Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422, Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422, Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422, Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân Đường Lờ Mao kéo dài - | Đất SX-KD | 10.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân Đường Lờ Mao kéo dài - | Đất TM-DV | 11.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân Đường Lờ Mao kéo dài - | Đất ở | 20.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.915.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 5.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT - | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT - | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 12m của KĐT - | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510, | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510, | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510, | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 50 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 50 | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 50 | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT - | Đất SX-KD | 2.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT - | Đất TM-DV | 2.860.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT - | Đất ở | 5.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609, Đường QH 18m của TP - | Đất SX-KD | 2.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609, Đường QH 18m của TP - | Đất TM-DV | 2.860.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609, Đường QH 18m của TP - | Đất ở | 5.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640, Đường QH 24m của TP - | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640, Đường QH 24m của TP - | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640, Đường QH 24m của TP - | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất SX-KD | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất TM-DV | 2.640.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673, Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | Đất ở | 4.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10 | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10 | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10 | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808 | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808 | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808 | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626 | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626 | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626 | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 83 | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 83 | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 83 | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 812 | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 812 | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 812 | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561, | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561, | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561, | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 93 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 93 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 93 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508 Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508 Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508 Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh Tân Phạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh Tân Phạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh Tân Phạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492, Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492, Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492, Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh Tân Phạm Quang Thọ - | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh Tân Phạm Quang Thọ - | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh Tân Phạm Quang Thọ - | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh Tân Trần Thị Huệ - Trần Thị Quang | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh Tân Trần Thị Huệ - Trần Thị Quang | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh Tân Trần Thị Huệ - Trần Thị Quang | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường Thi Khu TT Việt Đức - | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường Thi Khu TT Việt Đức - | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường Thi Khu TT Việt Đức - | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 19 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 19 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 19 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường Thi Thửa số 14 - Thửa số 27 | Đất SX-KD | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường Thi Thửa số 14 - Thửa số 27 | Đất TM-DV | 8.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường Thi Thửa số 14 - Thửa số 27 | Đất ở | 15.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất SX-KD | 18.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất TM-DV | 19.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi Góc 2 mặt đường - | Đất ở | 36.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường Thửa số 1 - Thửa số 29 | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường Thửa số 1 - Thửa số 29 | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường Thửa số 1 - Thửa số 29 | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 56 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 56 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi Thửa số 12 - Thửa số 56 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi Thửa số 42 - Thửa số 56 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi Thửa số 42 - Thửa số 56 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi Thửa số 42 - Thửa số 56 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7 Thửa số 11 - Thửa số 60 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7 Thửa số 11 - Thửa số 60 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7 Thửa số 11 - Thửa số 60 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76 Thửa số 2 - Thửa số 52 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76 Thửa số 2 - Thửa số 52 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76 Thửa số 2 - Thửa số 52 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31 Thửa số 28 - Thửa số 7 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31 Thửa số 28 - Thửa số 7 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31 Thửa số 28 - Thửa số 7 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7 Nguyễn Kiệm - Mương số 3 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7 Nguyễn Kiệm - Mương số 3 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7 Nguyễn Kiệm - Mương số 3 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường Thi Thửa số 102 - Thửa số 104 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường Thi Thửa số 102 - Thửa số 104 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường Thi Thửa số 102 - Thửa số 104 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10 Thửa số 97 - Thửa số 11 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10 Thửa số 97 - Thửa số 11 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10 Thửa số 97 - Thửa số 11 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường Trườn Các thửa trong hẻm đường < 2m - | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường Trườn Các thửa trong hẻm đường < 2m - | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường Trườn Các thửa trong hẻm đường < 2m - | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường Thi Thửa số 8 - Thửa số 10 | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường Thi Thửa số 8 - Thửa số 10 | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường Thi Thửa số 8 - Thửa số 10 | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường Thi Thửa số 7 - Thửa số 9 | Đất SX-KD | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường Thi Thửa số 7 - Thửa số 9 | Đất TM-DV | 3.740.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường Thi Thửa số 7 - Thửa số 9 | Đất ở | 6.800.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr Thửa số 7 - Thửa số 9 | Đất SX-KD | 3.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr Thửa số 7 - Thửa số 9 | Đất TM-DV | 3.410.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr Thửa số 7 - Thửa số 9 | Đất ở | 6.200.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 18 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 18 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi Thửa số 3 - Thửa số 18 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129, Thửa số 4 - Thửa số 59 | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129, Thửa số 4 - Thửa số 59 | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129, Thửa số 4 - Thửa số 59 | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi Các lô góc - | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi Thửa số 71 - Thửa số 85 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi Thửa số 71 - Thửa số 85 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi Thửa số 71 - Thửa số 85 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi Thửa số 65 - Thửa số 72 | Đất SX-KD | 3.700.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi Thửa số 65 - Thửa số 72 | Đất TM-DV | 4.070.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi Thửa số 65 - Thửa số 72 | Đất ở | 7.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi Khu TT Việt Đức - Thửa số 69 | Đất SX-KD | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi Khu TT Việt Đức - Thửa số 69 | Đất TM-DV | 4.950.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi Khu TT Việt Đức - Thửa số 69 | Đất ở | 9.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Bộ tư lệnh QK IV - | Đất SX-KD | 17.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Bộ tư lệnh QK IV - | Đất TM-DV | 19.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi Bộ tư lệnh QK IV - | Đất ở | 35.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi Các thửa trong hẻm đường < 2m - | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi Các thửa trong hẻm đường < 2m - | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi Các thửa trong hẻm đường < 2m - | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi Thửa số 120 - Thửa số 121 | Đất SX-KD | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi Thửa số 120 - Thửa số 121 | Đất TM-DV | 4.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi Thửa số 120 - Thửa số 121 | Đất ở | 8.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131, | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34 | Đất SX-KD | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90 | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2 | Đất SX-KD | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, | Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2 | Đất SX-KD | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112, | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48, | Đất SX-KD | 1.600.000 |
