Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 175.000 đến 10.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, Khu dân cư khối 4; khối 9 - | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, Khu dân cư khối 4; khối 9 - | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, Khu dân cư khối 4; khối 9 - | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 229, 108, 232, 257, 127, 202, 225, 203, 145, 140, 91, 160, 13 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 229, 108, 232, 257, 127, 202, 225, 203, 145, 140, 91, 160, 13 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 229, 108, 232, 257, 127, 202, 225, 203, 145, 140, 91, 160, 13 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 18, 20, 21, 24, 26, 29, 32, 37, 38, 39, 50, 54, 61, 66, 69, 71, 77, 81, 8 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 18, 20, 21, 24, 26, 29, 32, 37, 38, 39, 50, 54, 61, 66, 69, 71, 77, 81, 8 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 18, 20, 21, 24, 26, 29, 32, 37, 38, 39, 50, 54, 61, 66, 69, 71, 77, 81, 8 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 3, 117, 116, 73, 20, 59, 28, 77, 52, 91, 68, 49, 53, 64, 14, 40, 26, 18, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 3, 117, 116, 73, 20, 59, 28, 77, 52, 91, 68, 49, 53, 64, 14, 40, 26, 18, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 3, 117, 116, 73, 20, 59, 28, 77, 52, 91, 68, 49, 53, 64, 14, 40, 26, 18, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 2, 68, 72, 5, 31, 27, 31, 34, 29, 65, 97, 105, 67, 17, 2, 35, 75, 73, 79, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 2, 68, 72, 5, 31, 27, 31, 34, 29, 65, 97, 105, 67, 17, 2, 35, 75, 73, 79, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 2, 68, 72, 5, 31, 27, 31, 34, 29, 65, 97, 105, 67, 17, 2, 35, 75, 73, 79, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 4, 12, 141, 90, 15, 44, 4, 12, 141, 90, 15, 102, 66, 30, 30, 6, 54, 109, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 4, 12, 141, 90, 15, 44, 4, 12, 141, 90, 15, 102, 66, 30, 30, 6, 54, 109, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 4, 12, 141, 90, 15, 44, 4, 12, 141, 90, 15, 102, 66, 30, 30, 6, 54, 109, Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 47, 46, 49, 45, 40, 28, 41, 58, 83, 45, 59, 48, 23, 63, 17, 38, 61, 57, 1 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 47, 46, 49, 45, 40, 28, 41, 58, 83, 45, 59, 48, 23, 63, 17, 38, 61, 57, 1 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 47, 46, 49, 45, 40, 28, 41, 58, 83, 45, 59, 48, 23, 63, 17, 38, 61, 57, 1 Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 133, 44, 34, 24, 207, 208, 209, 210, 174, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 1 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 133, 44, 34, 24, 207, 208, 209, 210, 174, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 1 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 133, 44, 34, 24, 207, 208, 209, 210, 174, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 1 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6 Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 87, 101, 1, 84, 32, 3, 117, 116, 20, 59, 28, 77, 91, 49, 53, 14, 40, 26, Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 87, 101, 1, 84, 32, 3, 117, 116, 20, 59, 28, 77, 91, 49, 53, 14, 40, 26, Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 87, 101, 1, 84, 32, 3, 117, 116, 20, 59, 28, 77, 91, 49, 53, 14, 40, 26, Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 83, 45, 23, 17, 38, 61, 120, 39, 46, 67, 15, 4, 12, 141, 90, 102, 66, 30, Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 83, 45, 23, 17, 38, 61, 120, 39, 46, 67, 15, 4, 12, 141, 90, 102, 66, 30, Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 83, 45, 23, 17, 38, 61, 120, 39, 46, 67, 15, 4, 12, 141, 90, 102, 66, 30, Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 19 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 19 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 19 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 206, 207, 205, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 17 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 206, 207, 205, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 17 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 206, 207, 205, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 17 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 102, 104, 107, 108, 113, 119, 124, 126, 128, 129, 131, 144, 143, 138, 13 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 102, 104, 107, 108, 113, 119, 124, 126, 128, 129, 131, 144, 143, 138, 13 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 102, 104, 107, 108, 113, 119, 124, 126, 128, 129, 131, 144, 143, 138, 13 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 3, 37, 5, 1, 2, 4, 7, 10, 12, 13, 14, 120, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 2 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 3, 37, 5, 1, 2, 4, 7, 10, 12, 13, 14, 120, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 2 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 3, 37, 5, 1, 2, 4, 7, 10, 12, 13, 14, 120, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 2 Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 92, 76, 60, 61, 59, 91, 51, 145, 79, 49, 155, 8, 45, 125, 48, 103, 115, Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 92, 76, 60, 61, 59, 91, 51, 145, 79, 49, 155, 8, 45, 125, 48, 103, 115, Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 92, 76, 60, 61, 59, 91, 51, 145, 79, 49, 155, 8, 45, 125, 48, 103, 115, Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 22 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 22 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 22 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 153, 155, 161, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 184, 185, 186, 18 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 153, 155, 161, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 184, 185, 186, 18 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 153, 155, 161, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 184, 185, 186, 18 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166, Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166, Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166, Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11 Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | Đất ở | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17 Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17 Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17 Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 135, 136, 137, 139, 145, 153, 161, 163, 164, 167, 170, 172, 176, 177, 17 Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 135, 136, 137, 139, 145, 153, 161, 163, 164, 167, 170, 172, 176, 177, 17 Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 135, 136, 137, 139, 145, 153, 161, 163, 164, 167, 170, 172, 176, 177, 17 Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 165, 151, 42, 147, 173, 43, 150, 143, 156, 190, 186, 111, 28, 180, 100, Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 165, 151, 42, 147, 173, 43, 150, 143, 156, 190, 186, 111, 28, 180, 100, Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 165, 151, 42, 147, 173, 43, 150, 143, 156, 190, 186, 111, 28, 180, 100, Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 38, 9, 23, 4, 25, 73, 10, 24, 78, 66, 7, 1, 72, 22, 5, 18, 46, 48, 67, 6 Nguyễn Cảnh Bộ - Cao Trọng Thúy | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 38, 9, 23, 4, 25, 73, 10, 24, 78, 66, 7, 1, 72, 22, 5, 18, 46, 48, 67, 6 Nguyễn Cảnh Bộ - Cao Trọng Thúy | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 38, 9, 23, 4, 25, 73, 10, 24, 78, 66, 7, 1, 72, 22, 5, 18, 46, 48, 67, 6 Nguyễn Cảnh Bộ - Cao Trọng Thúy | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13;14 (Thửa 13, 20, 40, 5, 43, 12, 27, 17, 47, 15, 25, 42, 8, 19, 11, 14, 28, 10, Khu dân cư khối 13; khối 14 - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13;14 (Thửa 13, 20, 40, 5, 43, 12, 27, 17, 47, 15, 25, 42, 8, 19, 11, 14, 28, 10, Khu dân cư khối 13; khối 14 - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13;14 (Thửa 13, 20, 40, 5, 43, 12, 27, 17, 47, 15, 25, 42, 8, 19, 11, 14, 28, 10, Khu dân cư khối 13; khối 14 - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 217, 204, 205, 212, 234, 239, 241, 241, 249, 250, 251, 252, 257, 25 Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 217, 204, 205, 212, 234, 239, 241, 241, 249, 250, 251, 252, 257, 25 Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 217, 204, 205, 212, 234, 239, 241, 241, 249, 250, 251, 252, 257, 25 Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 5, 148, 281, 7, 8, 48, 163, 102, 280, 283, 294, 279, 284, 92, 103, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 5, 148, 281, 7, 8, 48, 163, 102, 280, 283, 294, 279, 284, 92, 103, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 5, 148, 281, 7, 8, 48, 163, 102, 280, 283, 294, 279, 284, 92, 103, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 273, 275, 276, 277, 285, 286, 390, 297, 378, 377, 376, 375, 374, 37 Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 273, 275, 276, 277, 285, 286, 390, 297, 378, 377, 376, 375, 374, 37 Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 273, 275, 276, 277, 285, 286, 390, 297, 378, 377, 376, 375, 374, 37 Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 1, 17, 24, 25, 28, 34, 36, 37, 42, 136, 43, 45, 46, 49, 50, 55, 56, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 1, 17, 24, 25, 28, 34, 36, 37, 42, 136, 43, 45, 46, 49, 50, 55, 56, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 1, 17, 24, 25, 28, 34, 36, 37, 42, 136, 43, 45, 46, 49, 50, 55, 56, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 15, 9, 33, 4, 299, 3, 11, 12, 13, 14, 16, 29, 30, 31, 32, 256, 218, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 15, 9, 33, 4, 299, 3, 11, 12, 13, 14, 16, 29, 30, 31, 32, 256, 218, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 15, 9, 33, 4, 299, 3, 11, 12, 13, 14, 16, 29, 30, 31, 32, 256, 218, Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 7, 8, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 30, 34, 37, 39, 40, 41, 43, 49, Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 7, 8, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 30, 34, 37, 39, 40, 41, 43, 49, Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 7, 8, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 30, 34, 37, 39, 40, 41, 43, 49, Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 16, 109, 33, 28, 120, 2, 26, 17, 51, 56, 53, 18, 82, 90, 5, 104, 111, 62 Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 16, 109, 33, 28, 120, 2, 26, 17, 51, 56, 53, 18, 82, 90, 5, 104, 111, 62 Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 16, 109, 33, 28, 120, 2, 26, 17, 51, 56, 53, 18, 82, 90, 5, 104, 111, 62 Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 12, 23, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 33, 34, 40, 41, 46, 48, 51, 55, 5 Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 12, 23, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 33, 34, 40, 41, 46, 48, 51, 55, 5 Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 12, 23, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 33, 34, 40, 41, 46, 48, 51, 55, 5 Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 102, 103, 116, 104, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 115, 117, 118, 119, 120 Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 102, 103, 116, 104, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 115, 117, 118, 119, 120 Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 102, 103, 116, 104, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 115, 117, 118, 119, 120 Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 3, 8, 4, 20, 14, 99, 29, 47, 60, 49, 56, 39, 63, 42, 58, 35, 69, 22, 30, Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 3, 8, 4, 20, 14, 99, 29, 47, 60, 49, 56, 39, 63, 42, 58, 35, 69, 22, 30, Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 3, 8, 4, 20, 14, 99, 29, 47, 60, 49, 56, 39, 63, 42, 58, 35, 69, 22, 30, Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6, Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6, Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6, Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199 Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62, Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62, Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62, Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3, Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3, Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3, Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10 Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10 Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10 Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4 Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4 Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4 Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 883, 884, 885, 886, 887, 888, 889, 890, 891, 892, 893, 894 Tờ bản đồ số 1 Khu dân cư (Đất đấu giá) - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 883, 884, 885, 886, 887, 888, 889, 890, 891, 892, 893, 894 Tờ bản đồ số 1 Khu dân cư (Đất đấu giá) - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 883, 884, 885, 886, 887, 888, 889, 890, 891, 892, 893, 894 Tờ bản đồ số 1 Khu dân cư (Đất đấu giá) - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 364, 365 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vinh Lê Tiến Trung - Trần Văn Hợp | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 364, 365 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vinh Lê Tiến Trung - Trần Văn Hợp | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 364, 365 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vinh Lê Tiến Trung - Trần Văn Hợp | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 679, 680, 682, 677, 678, 681, 720, 708, 709, 719, 770, 771, 772 Tờ bản đồ Nguyễn Thị Thủy - Lê Tiến Phức | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 679, 680, 682, 677, 678, 681, 720, 708, 709, 719, 770, 771, 772 Tờ bản đồ Nguyễn Thị Thủy - Lê Tiến Phức | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 679, 680, 682, 677, 678, 681, 720, 708, 709, 719, 770, 771, 772 Tờ bản đồ Nguyễn Thị Thủy - Lê Tiến Phức | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 346, 352, 353, 359, 540, 541, 542, 543, 544, 545, 546, 547, 492, 493, Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 346, 352, 353, 359, 540, 541, 542, 543, 544, 545, 546, 547, 492, 493, Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 346, 352, 353, 359, 540, 541, 542, 543, 544, 545, 546, 547, 492, 493, Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 186, 144, 115, 167, 185, 206, 207, 336, 289, 312, 287, 291, 313, 264, Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 186, 144, 115, 167, 185, 206, 207, 336, 289, 312, 287, 291, 313, 264, Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 186, 144, 115, 167, 185, 206, 207, 336, 289, 312, 287, 291, 313, 264, Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 596, 597, 598 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 596, 597, 598 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 596, 597, 598 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 593, 594, 595, 596, 617, 618, 619, 620, 641, 642, 643, 644, 657, 346, 353 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 593, 594, 595, 596, 617, 618, 619, 620, 641, 642, 643, 644, 657, 346, 353 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 593, 594, 595, 596, 617, 618, 619, 620, 641, 642, 643, 644, 657, 346, 353 Khu dân cư (Đấu giá) - | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 75, 64, 33, 77, 63 Tờ bản đồ số 5) - Xã Quỳnh Vinh Võ Văn Liệm - Hoàng Văn Thức | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 75, 64, 33, 77, 63 Tờ bản đồ số 5) - Xã Quỳnh Vinh Võ Văn Liệm - Hoàng Văn Thức | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 75, 64, 33, 77, 63 Tờ bản đồ số 5) - Xã Quỳnh Vinh Võ Văn Liệm - Hoàng Văn Thức | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 129, 23, 33, 42, 43, 44, 49, 56, 62, 63, 74, 87, 1, 75, 25, 41, 50 Tờ bả Nguyễn Cảnh Đạt - Lê Tiến Huề | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 129, 23, 33, 42, 43, 44, 49, 56, 62, 63, 74, 87, 1, 75, 25, 41, 50 Tờ bả Nguyễn Cảnh Đạt - Lê Tiến Huề | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 129, 23, 33, 42, 43, 44, 49, 56, 62, 63, 74, 87, 1, 75, 25, 41, 50 Tờ bả Nguyễn Cảnh Đạt - Lê Tiến Huề | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 178, 157, 182, 187, 184 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Thị Thân - Hồ Sỹ Nhân | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 178, 157, 182, 187, 184 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Thị Thân - Hồ Sỹ Nhân | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 178, 157, 182, 187, 184 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Thị Thân - Hồ Sỹ Nhân | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 5, 9, 91, 128, 136, 93, 10, 25, 39, 40, 42, 45, 52, 53, 58, 64, 72, 74, Lê Tiến Phô - Nguyễn Đình út | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 5, 9, 91, 128, 136, 93, 10, 25, 39, 40, 42, 45, 52, 53, 58, 64, 72, 74, Lê Tiến Phô - Nguyễn Đình út | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 5, 9, 91, 128, 136, 93, 10, 25, 39, 40, 42, 45, 52, 53, 58, 64, 72, 74, Lê Tiến Phô - Nguyễn Đình út | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 45, 46, Nguyễn Thị Thận - Nguyễn Cảnh Sinh | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 45, 46, Nguyễn Thị Thận - Nguyễn Cảnh Sinh | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 45, 46, Nguyễn Thị Thận - Nguyễn Cảnh Sinh | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 29, 30, 36, 46, 2, 18, 25, 32, 35, 39, 43, 44, 45, 49, 24, 11, 15, 17, 3 Vũ Minh Hỵ - Trần Đức Thuận | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 29, 30, 36, 46, 2, 18, 25, 32, 35, 39, 43, 44, 45, 49, 24, 11, 15, 17, 3 Vũ Minh Hỵ - Trần Đức Thuận | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 29, 30, 36, 46, 2, 18, 25, 32, 35, 39, 43, 44, 45, 49, 24, 11, 15, 17, 3 Vũ Minh Hỵ - Trần Đức Thuận | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 109, 128, 111, 134, 129, 92, 87, 88, 89, 63, 66, 91, 64, 42, 43, 65, 39, Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 109, 128, 111, 134, 129, 92, 87, 88, 89, 63, 66, 91, 64, 42, 43, 65, 39, Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 109, 128, 111, 134, 129, 92, 87, 88, 89, 63, 66, 91, 64, 42, 43, 65, 39, Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 125, 142, 115, 114, 116, 117, 105, 96, 144, 145, 97, 81, 74, 75, 143, 55 Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 125, 142, 115, 114, 116, 117, 105, 96, 144, 145, 97, 81, 74, 75, 143, 55 Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 125, 142, 115, 114, 116, 117, 105, 96, 144, 145, 97, 81, 74, 75, 143, 55 Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 135, 126, 141, 127, 125, 136, 124, 123, 118, 104, 99, 80, 79, 76, 100, 1 Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 135, 126, 141, 127, 125, 136, 124, 123, 118, 104, 99, 80, 79, 76, 100, 1 Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 135, 126, 141, 127, 125, 136, 124, 123, 118, 104, 99, 80, 79, 76, 100, 1 Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 19, 32, 18, 13, 17, 22, 30, 28, 36, 26, 16, 24, 14, 12, 9, 8, 5, 6 Tờ bả Nguyễn Văn Giáo - Nguyễn Cảnh Xuyến | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 19, 32, 18, 13, 17, 22, 30, 28, 36, 26, 16, 24, 14, 12, 9, 8, 5, 6 Tờ bả Nguyễn Văn Giáo - Nguyễn Cảnh Xuyến | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 19, 32, 18, 13, 17, 22, 30, 28, 36, 26, 16, 24, 14, 12, 9, 8, 5, 6 Tờ bả Nguyễn Văn Giáo - Nguyễn Cảnh Xuyến | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198, Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198, Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198, Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T Đất đấu giá - | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T Đất đấu giá - | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T Đất đấu giá - | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3 Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3 Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3 Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2, Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2, Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2, Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26 Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26 Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26 Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1 Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1 Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1 Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1 Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1 Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1 Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114 Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114 Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114 Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47, Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47, Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47, Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6 Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6 Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6 Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27, Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27, Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27, Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92, Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92, Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92, Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ Đất đấu giá - | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ Đất đấu giá - | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ Đất đấu giá - | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34, Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34, Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34, Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1 Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1 Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1 Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 87, 86, 80, 89, 90, 84, 91, 92, 95, 99, 94, 103, 102, 113, 132, 142, Lê Văn Sáng - Nguyễn Văn Võ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 87, 86, 80, 89, 90, 84, 91, 92, 95, 99, 94, 103, 102, 113, 132, 142, Lê Văn Sáng - Nguyễn Văn Võ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 87, 86, 80, 89, 90, 84, 91, 92, 95, 99, 94, 103, 102, 113, 132, 142, Lê Văn Sáng - Nguyễn Văn Võ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 1, 2, 3, 13, 12, 14, 15, 16, 17, 22, 21, 20, 23, 24, 46, 26, 27, 25, Hồ Đình ái - Hồ Xuân Triều | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 1, 2, 3, 13, 12, 14, 15, 16, 17, 22, 21, 20, 23, 24, 46, 26, 27, 25, Hồ Đình ái - Hồ Xuân Triều | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 1, 2, 3, 13, 12, 14, 15, 16, 17, 22, 21, 20, 23, 24, 46, 26, 27, 25, Hồ Đình ái - Hồ Xuân Triều | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 61, 101, 60, 50, 51, 47, 46, 45, 102, 103, 104, 44, 43, 53, 42, 54, Vũ Đức Khai - Trần Văn Quyền | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 61, 101, 60, 50, 51, 47, 46, 45, 102, 103, 104, 44, 43, 53, 42, 54, Vũ Đức Khai - Trần Văn Quyền | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 61, 101, 60, 50, 51, 47, 46, 45, 102, 103, 104, 44, 43, 53, 42, 54, Vũ Đức Khai - Trần Văn Quyền | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 105, 102, 101, 103, 99, 110, 109, 108, 107, 104, 106, 98, 116, 115, Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 105, 102, 101, 103, 99, 110, 109, 108, 107, 104, 106, 98, 116, 115, Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 105, 102, 101, 103, 99, 110, 109, 108, 107, 104, 106, 98, 116, 115, Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 51) - Xã Qu Nguyễn Thị Nguyên - Hồ Sỹ Túc | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 51) - Xã Qu Nguyễn Thị Nguyên - Hồ Sỹ Túc | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 51) - Xã Qu Nguyễn Thị Nguyên - Hồ Sỹ Túc | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 14, 19, 35, 1, 12, 28, 9, 26, 18, 42, 27, 7, 40, 11, 45, 41, 51, 6, 37, Lê Khắc Thanh - Nguyễn Duy Đờng | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 14, 19, 35, 1, 12, 28, 9, 26, 18, 42, 27, 7, 40, 11, 45, 41, 51, 6, 37, Lê Khắc Thanh - Nguyễn Duy Đờng | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 14, 19, 35, 1, 12, 28, 9, 26, 18, 42, 27, 7, 40, 11, 45, 41, 51, 6, 37, Lê Khắc Thanh - Nguyễn Duy Đờng | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 208, 210, 213, 212, 211, 238, 239, 240, 241, 244, 243, 242, 254, 245, Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 208, 210, 213, 212, 211, 238, 239, 240, 241, 244, 243, 242, 254, 245, Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 208, 210, 213, 212, 211, 238, 239, 240, 241, 244, 243, 242, 254, 245, Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126, Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126, Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126, Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8 Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8 Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8 Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33, Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33, Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33, Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136, Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136, Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136, Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1 Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1 Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1 Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1 Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92, Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92, Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92, Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6 Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6 Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6 Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4 Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4 Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4 Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72 Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72 Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72 Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152 Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152 Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152 Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 4 Nhà ông Thanh - Nhà ông Lam | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 4 Nhà ông Thanh - Nhà ông Lam | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 4 Nhà ông Thanh - Nhà ông Lam | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 2, 10, 11, 12, 14, 21, 25, 26, 27, 28, 48, 49, 50, 52, 61, 62, 72, 73 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 2, 10, 11, 12, 14, 21, 25, 26, 27, 28, 48, 49, 50, 52, 61, 62, 72, 73 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 2, 10, 11, 12, 14, 21, 25, 26, 27, 28, 48, 49, 50, 52, 61, 62, 72, 73 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Ông Lộc Lào - Nguyễn Sỹ Huỳnh | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Ông Lộc Lào - Nguyễn Sỹ Huỳnh | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Ông Lộc Lào - Nguyễn Sỹ Huỳnh | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 17, 33, 36, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 69, 74, 75, 77, 79, 80, 8 Ông Hùng - Bà Hạnh cầu | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 17, 33, 36, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 69, 74, 75, 77, 79, 80, 8 Ông Hùng - Bà Hạnh cầu | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 17, 33, 36, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 69, 74, 75, 77, 79, 80, 8 Ông Hùng - Bà Hạnh cầu | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 23, 25, 26, 28, 29, 30, 31 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 23, 25, 26, 28, 29, 30, 31 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 23, 25, 26, 28, 29, 30, 31 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 77, 113, 99, 98 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Bám đường Đồng Nổ - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 77, 113, 99, 98 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Bám đường Đồng Nổ - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 77, 113, 99, 98 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Bám đường Đồng Nổ - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 113, 91, 92 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Lê Sỹ Tùng - Nguyễn Sỹ Huỳnh | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 113, 91, 92 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Lê Sỹ Tùng - Nguyễn Sỹ Huỳnh | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 113, 91, 92 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh Lê Sỹ Tùng - Nguyễn Sỹ Huỳnh | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4 Bám bờ sông - Bám bờ sông | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4 Bám bờ sông - Bám bờ sông | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4 Bám bờ sông - Bám bờ sông | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1 Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1 Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1 Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240, Đường liên hộ - Đường liên hộ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240, Đường liên hộ - Đường liên hộ | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240, Đường liên hộ - Đường liên hộ | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87, Ông Điệng - Ông Tiến | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87, Ông Điệng - Ông Tiến | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87, Ông Điệng - Ông Tiến | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh Ông Phong - | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh Ông Phong - | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh Ông Phong - | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 20, 34, 35, 38, 59, 60, 77, 78, 99, 116, 117, 118, 1 Ông Liên - ông Thạc Lam | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 20, 34, 35, 38, 59, 60, 77, 78, 99, 116, 117, 118, 1 Ông Liên - ông Thạc Lam | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 20, 34, 35, 38, 59, 60, 77, 78, 99, 116, 117, 118, 1 Ông Liên - ông Thạc Lam | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 56, 80, 98, 123, 124, 125, 127, 128, 129, 132, 161, 162, 166, 1 Ông Điệng - Ông Tiến | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 56, 80, 98, 123, 124, 125, 127, 128, 129, 132, 161, 162, 166, 1 Ông Điệng - Ông Tiến | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 56, 80, 98, 123, 124, 125, 127, 128, 129, 132, 161, 162, 166, 1 Ông Điệng - Ông Tiến | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 17 (Thửa 12, 33, 39, 48, 49, 62, 76, 87, 88, 89, 102, 103, 114, 115, 130, 131, 135, Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 17 (Thửa 12, 33, 39, 48, 49, 62, 76, 87, 88, 89, 102, 103, 114, 115, 130, 131, 135, Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 17 (Thửa 12, 33, 39, 48, 49, 62, 76, 87, 88, 89, 102, 103, 114, 115, 130, 131, 135, Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 55, 86 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh Lê Xuân Trường - Nguyễn Hữu Luyến | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 55, 86 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh Lê Xuân Trường - Nguyễn Hữu Luyến | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 55, 86 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh Lê Xuân Trường - Nguyễn Hữu Luyến | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 256, 257, 258, 259, 242, 243, 244, 274, 273, 272, 276, 277, 278, 279, 28 Vùng phân lô - Đồng Đập | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 256, 257, 258, 259, 242, 243, 244, 274, 273, 272, 276, 277, 278, 279, 28 Vùng phân lô - Đồng Đập | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 256, 257, 258, 259, 242, 243, 244, 274, 273, 272, 276, 277, 278, 279, 28 Vùng phân lô - Đồng Đập | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 20 (Thửa 2, 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, Quốc lộ 48D - Quốc lộ 1A | Đất SX-KD | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 20 (Thửa 2, 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, Quốc lộ 48D - Quốc lộ 1A | Đất TM-DV | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 20 (Thửa 2, 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, Quốc lộ 48D - Quốc lộ 1A | Đất ở | 10.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 20 (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 157, 159, 160, 16 1A - Ông Doãn | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 20 (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 157, 159, 160, 16 1A - Ông Doãn | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 20 (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 157, 159, 160, 16 1A - Ông Doãn | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 27, 28, 29, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 51, 52, 54, 54, 55, 56, 57, 58, 59, Vùng phân lô - Đồng Đập | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 27, 28, 29, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 51, 52, 54, 54, 55, 56, 57, 58, 59, Vùng phân lô - Đồng Đập | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 27, 28, 29, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 51, 52, 54, 54, 55, 56, 57, 58, 59, Vùng phân lô - Đồng Đập | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, Lê Khắc Dụng - Ông Lộc Lào | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, Lê Khắc Dụng - Ông Lộc Lào | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, Lê Khắc Dụng - Ông Lộc Lào | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh 1A - Anh Doãn | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh 1A - Anh Doãn | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh 1A - Anh Doãn | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 24, 25, 26, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 1A - Lộc Lào | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 24, 25, 26, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 1A - Lộc Lào | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 24, 25, 26, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 1A - Lộc Lào | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 34, 35, 36, 37, 40, 51, 52, 53, 54, 55, 55, 56, 57, 58, 59, 71, 72 T Ông Lộc Lào - Ông Uyên | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 34, 35, 36, 37, 40, 51, 52, 53, 54, 55, 55, 56, 57, 58, 59, 71, 72 T Ông Lộc Lào - Ông Uyên | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 34, 35, 36, 37, 40, 51, 52, 53, 54, 55, 55, 56, 57, 58, 59, 71, 72 T Ông Lộc Lào - Ông Uyên | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trường lái - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 75 Tờ Vùng rú đất - | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trường lái - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 75 Tờ Vùng rú đất - | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trường lái - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 75 Tờ Vùng rú đất - | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 42, 46, 48, 49, 75, 76 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 42, 46, 48, 49, 75, 76 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 42, 46, 48, 49, 75, 76 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu Ông Toàn - Ông Diễn | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu Ông Toàn - Ông Diễn | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu Ông Toàn - Ông Diễn | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 40, 46, 50, 56, 93, 96, 121, 122, 132, 133, 135 Tờ bản đồ số 70) - Xã Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 40, 46, 50, 56, 93, 96, 121, 122, 132, 133, 135 Tờ bản đồ số 70) - Xã Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 40, 46, 50, 56, 93, 96, 121, 122, 132, 133, 135 Tờ bản đồ số 70) - Xã Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17; 18; 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Trần Nam - Lê Khắc Luân | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17; 18; 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Trần Nam - Lê Khắc Luân | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17; 18; 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Trần Nam - Lê Khắc Luân | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 18, 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh Ông Hướng - Ông Ngãi | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 18, 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh Ông Hướng - Ông Ngãi | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 18, 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh Ông Hướng - Ông Ngãi | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 58, 59, 84, 85, 86, 87, 88, 116, 117, 119, 150, 151, 156, 157, 174, 1 Lê Thạc Quý - Nguyễn Thị Minh | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 58, 59, 84, 85, 86, 87, 88, 116, 117, 119, 150, 151, 156, 157, 174, 1 Lê Thạc Quý - Nguyễn Thị Minh | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 58, 59, 84, 85, 86, 87, 88, 116, 117, 119, 150, 151, 156, 157, 174, 1 Lê Thạc Quý - Nguyễn Thị Minh | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 60, 61, 62, 80, 81, 82, 83, 89, 90, 92, 93, 94, 109, 110, 111, 163 Tờ Đường chính xóm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 60, 61, 62, 80, 81, 82, 83, 89, 90, 92, 93, 94, 109, 110, 111, 163 Tờ Đường chính xóm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 60, 61, 62, 80, 81, 82, 83, 89, 90, 92, 93, 94, 109, 110, 111, 163 Tờ Đường chính xóm - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 4, 18, 19, 21, 29, 31, 41, 44, 45, 46, 48, 49, 115, 148, 149, 158, 160, 162 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 4, 18, 19, 21, 29, 31, 41, 44, 45, 46, 48, 49, 115, 148, 149, 158, 160, 162 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 4, 18, 19, 21, 29, 31, 41, 44, 45, 46, 48, 49, 115, 148, 149, 158, 160, 162 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm Đồi cừa (Thửa 23, 27, 50, 64, 65, 66, 78, 79, 87, 91, 95, 96, 98, 101, 102, 103, 104 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm Đồi cừa (Thửa 23, 27, 50, 64, 65, 66, 78, 79, 87, 91, 95, 96, 98, 101, 102, 103, 104 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm Đồi cừa (Thửa 23, 27, 50, 64, 65, 66, 78, 79, 87, 91, 95, 96, 98, 101, 102, 103, 104 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100; Trần Đương - Lê Trần Quảng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100; Trần Đương - Lê Trần Quảng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100; Trần Đương - Lê Trần Quảng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42; Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42; Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42; Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 17, 18 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 17, 18 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 17, 18 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 11, 9, 10 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 11, 9, 10 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 11, 9, 10 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 2; 3; 4; 6; 8;11;13;14;17;21;33;39; 43; 48; 49; 50; 51; 60; 67; 77; 78 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 2; 3; 4; 6; 8;11;13;14;17;21;33;39; 43; 48; 49; 50; 51; 60; 67; 77; 78 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 2; 3; 4; 6; 8;11;13;14;17;21;33;39; 43; 48; 49; 50; 51; 60; 67; 77; 78 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 5; 10; 12; 15; 16; 23; 24; 25; 37; 45; 46; 47; 53; 62; 63; 65; 71; 73; Ông Kỳ - Nhà văn hóa | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 5; 10; 12; 15; 16; 23; 24; 25; 37; 45; 46; 47; 53; 62; 63; 65; 71; 73; Ông Kỳ - Nhà văn hóa | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 5; 10; 12; 15; 16; 23; 24; 25; 37; 45; 46; 47; 53; 62; 63; 65; 71; 73; Ông Kỳ - Nhà văn hóa | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 53, 73, 70 Tờ bản đồ số 66) - Xã Quỳnh Vinh Trần Ngọc Thành - Lê Thạc Ngọc, Lê Văn Thành | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 53, 73, 70 Tờ bản đồ số 66) - Xã Quỳnh Vinh Trần Ngọc Thành - Lê Thạc Ngọc, Lê Văn Thành | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 53, 73, 70 Tờ bản đồ số 66) - Xã Quỳnh Vinh Trần Ngọc Thành - Lê Thạc Ngọc, Lê Văn Thành | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 19; 20; 26; 29; 31; 32, 33, 34; 35, 36, 79, 86, 90 Tờ bản đồ số 66) - Xã Q Quốc lộ 48D - Quốc lộ 48D | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 19; 20; 26; 29; 31; 32, 33, 34; 35, 36, 79, 86, 90 Tờ bản đồ số 66) - Xã Q Quốc lộ 48D - Quốc lộ 48D | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 19; 20; 26; 29; 31; 32, 33, 34; 35, 36, 79, 86, 90 Tờ bản đồ số 66) - Xã Q Quốc lộ 48D - Quốc lộ 48D | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 32, 35, 70, 71, 82, 85, 94 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 32, 35, 70, 71, 82, 85, 94 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 32, 35, 70, 71, 82, 85, 94 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 3, 6, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 23, 24, 27, 34, 38, 43, 44, 45, 47, 49, 5 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 3, 6, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 23, 24, 27, 34, 38, 43, 44, 45, 47, 49, 5 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 3, 6, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 23, 24, 27, 34, 38, 43, 44, 45, 47, 49, 5 Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 95, 119, 123, 142, 143, 144, 145 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Trần Hùng - Lê Thị Đào | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 95, 119, 123, 142, 143, 144, 145 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Trần Hùng - Lê Thị Đào | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 95, 119, 123, 142, 143, 144, 145 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Trần Hùng - Lê Thị Đào | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 130, 133, 132, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 146, 147, 148 Tờ bản Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 130, 133, 132, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 146, 147, 148 Tờ bản Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 130, 133, 132, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 146, 147, 148 Tờ bản Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Nối 48 D - Xóm 7 (Thửa 8, 9, 22, 209, 210, 211, 222 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Bà Hoàn - Ông Hà | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Nối 48 D - Xóm 7 (Thửa 8, 9, 22, 209, 210, 211, 222 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Bà Hoàn - Ông Hà | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Nối 48 D - Xóm 7 (Thửa 8, 9, 22, 209, 210, 211, 222 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh Bà Hoàn - Ông Hà | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 5; 6; 12; 13; 17; 18; 25; 26; 36; 37; 58; 59; 68; 69; 76; 77; 78; 88 Lê Văn Việt - Nguyễn Hữu Thành | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 5; 6; 12; 13; 17; 18; 25; 26; 36; 37; 58; 59; 68; 69; 76; 77; 78; 88 Lê Văn Việt - Nguyễn Hữu Thành | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 5; 6; 12; 13; 17; 18; 25; 26; 36; 37; 58; 59; 68; 69; 76; 77; 78; 88 Lê Văn Việt - Nguyễn Hữu Thành | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 61; 148; 158; 162; 168; 172; 180; 193; 194;198; 199; 200; 201; 204; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 61; 148; 158; 162; 168; 172; 180; 193; 194;198; 199; 200; 201; 204; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 61; 148; 158; 162; 168; 172; 180; 193; 194;198; 199; 200; 201; 204; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 5,6 (Thửa 2; 4; 7; 8; 10; 11; 15; 16; 19; 23; 24; 27; 28; 34; 35; 38; 39; 50; 51; 52 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 5,6 (Thửa 2; 4; 7; 8; 10; 11; 15; 16; 19; 23; 24; 27; 28; 34; 35; 38; 39; 50; 51; 52 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 5,6 (Thửa 2; 4; 7; 8; 10; 11; 15; 16; 19; 23; 24; 27; 28; 34; 35; 38; 39; 50; 51; 52 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 70, 71, 73, 74, 75, 91, 92, 93, 94, 95, 96; 101, 102, 103, 104, 105 Tờ Nguyễn Văn Bình - Đinh Văn Lực | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 70, 71, 73, 74, 75, 91, 92, 93, 94, 95, 96; 101, 102, 103, 104, 105 Tờ Nguyễn Văn Bình - Đinh Văn Lực | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 70, 71, 73, 74, 75, 91, 92, 93, 94, 95, 96; 101, 102, 103, 104, 105 Tờ Nguyễn Văn Bình - Đinh Văn Lực | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 64) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Quyết - Trần Đức Quyết | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 64) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Quyết - Trần Đức Quyết | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 64) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Quyết - Trần Đức Quyết | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4,6 (Thửa 11; 24; 41; 42; 52; 53; 54; 57; 58; 59; 64; 70; 72; 73; 96; 97; 99; 101; 1 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4,6 (Thửa 11; 24; 41; 42; 52; 53; 54; 57; 58; 59; 64; 70; 72; 73; 96; 97; 99; 101; 1 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4,6 (Thửa 11; 24; 41; 42; 52; 53; 54; 57; 58; 59; 64; 70; 72; 73; 96; 97; 99; 101; 1 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 63; 68; 74; 76; 80; 81; 88; 90; 91; 93; 95; 105; 107; 110; 111; 113; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 63; 68; 74; 76; 80; 81; 88; 90; 91; 93; 95; 105; 107; 110; 111; 113; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 63; 68; 74; 76; 80; 81; 88; 90; 91; 93; 95; 105; 107; 110; 111; 113; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 56; 65; 67; 77; 78; 92; 108; 109; 116; 119; 120; 127; 128; 137; 139; Hồ Văn Tuấn - Bùi Văn Lai | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 56; 65; 67; 77; 78; 92; 108; 109; 116; 119; 120; 127; 128; 137; 139; Hồ Văn Tuấn - Bùi Văn Lai | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 56; 65; 67; 77; 78; 92; 108; 109; 116; 119; 120; 127; 128; 137; 139; Hồ Văn Tuấn - Bùi Văn Lai | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 62) - Xã Quỳnh Vinh Phan Văn Minh - Hồ Văn Kính | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 62) - Xã Quỳnh Vinh Phan Văn Minh - Hồ Văn Kính | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 62) - Xã Quỳnh Vinh Phan Văn Minh - Hồ Văn Kính | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 2; 12; 13; 14; 15; 19; 24; 42; 43; 44; 49; 54; 55; 58; 59; 60; 62; 64; 65; 6 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 2; 12; 13; 14; 15; 19; 24; 42; 43; 44; 49; 54; 55; 58; 59; 60; 62; 64; 65; 6 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 2; 12; 13; 14; 15; 19; 24; 42; 43; 44; 49; 54; 55; 58; 59; 60; 62; 64; 65; 6 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 14 (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 28, 35, 36, 37, 47, 50, 52, 58, 59, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 14 (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 28, 35, 36, 37, 47, 50, 52, 58, 59, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 14 (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 28, 35, 36, 37, 47, 50, 52, 58, 59, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 5; 6; 21; 24; 27; 30; 31; 32; 33; 38; 41; 45; 46; 53; 54; 56; 57; 60; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 5; 6; 21; 24; 27; 30; 31; 32; 33; 38; 41; 45; 46; 53; 54; 56; 57; 60; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 5; 6; 21; 24; 27; 30; 31; 32; 33; 38; 41; 45; 46; 53; 54; 56; 57; 60; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 29; 42; 55 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh Đường thôn - Đường thôn | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 29; 42; 55 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh Đường thôn - Đường thôn | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 29; 42; 55 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh Đường thôn - Đường thôn | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Xóm 14 (Thửa 64, 73 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh Trần Trung - Nguyễn Xuân Truyền | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Xóm 14 (Thửa 64, 73 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh Trần Trung - Nguyễn Xuân Truyền | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Xóm 14 (Thửa 64, 73 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh Trần Trung - Nguyễn Xuân Truyền | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 11; 12; 15; 16; 17; 20; 25; 31; 37; 38; 41;42; 50 Tờ bản đồ số 59) - Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 11; 12; 15; 16; 17; 20; 25; 31; 37; 38; 41;42; 50 Tờ bản đồ số 59) - Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 11; 12; 15; 16; 17; 20; 25; 31; 37; 38; 41;42; 50 Tờ bản đồ số 59) - Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 3; 4; 5; 6; 7; 9; 14; 18; 19; 21; 22; 23; 24; 26; 27; 29; 30; 32; 35 Nhà bà Phương - Nhà ông Hồng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 3; 4; 5; 6; 7; 9; 14; 18; 19; 21; 22; 23; 24; 26; 27; 29; 30; 32; 35 Nhà bà Phương - Nhà ông Hồng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 3; 4; 5; 6; 7; 9; 14; 18; 19; 21; 22; 23; 24; 26; 27; 29; 30; 32; 35 Nhà bà Phương - Nhà ông Hồng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 27, 30, 24, 23, 29 Tờ bản đồ số 59) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Hồng Liên - Nguyễn Bá Phúc | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 27, 30, 24, 23, 29 Tờ bản đồ số 59) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Hồng Liên - Nguyễn Bá Phúc | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 27, 30, 24, 23, 29 Tờ bản đồ số 59) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Hồng Liên - Nguyễn Bá Phúc | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh Ông Việt - Ông Việt | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh Ông Việt - Ông Việt | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh Ông Việt - Ông Việt | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38 Đường 48D - Đường 48 D | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38 Đường 48D - Đường 48 D | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38 Đường 48D - Đường 48 D | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 1; 2; 4; 5; 9; 10; 19; 20; 27; 30; 31; 32; 41; 42; 43; 44; 51; Nguyễn Xuân Trường - Nguyễn Xuân Nga | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 1; 2; 4; 5; 9; 10; 19; 20; 27; 30; 31; 32; 41; 42; 43; 44; 51; Nguyễn Xuân Trường - Nguyễn Xuân Nga | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 1; 2; 4; 5; 9; 10; 19; 20; 27; 30; 31; 32; 41; 42; 43; 44; 51; Nguyễn Xuân Trường - Nguyễn Xuân Nga | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2; 4; 5; 8; 20; 37; 38; 42; 44; 45; 46; 49; 53; 54; 56; 57; 59; 60; 61; 62; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2; 4; 5; 8; 20; 37; 38; 42; 44; 45; 46; 49; 53; 54; 56; 57; 59; 60; 61; 62; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2; 4; 5; 8; 20; 37; 38; 42; 44; 45; 46; 49; 53; 54; 56; 57; 59; 60; 61; 62; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 104; 113; 121; 133; 134; 139; 151; 172; 173; 180; 181; 194; 195; 199; Lê Thạc Mạo - Lê Văn Hà | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 104; 113; 121; 133; 134; 139; 151; 172; 173; 180; 181; 194; 195; 199; Lê Thạc Mạo - Lê Văn Hà | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 104; 113; 121; 133; 134; 139; 151; 172; 173; 180; 181; 194; 195; 199; Lê Thạc Mạo - Lê Văn Hà | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 78, 80, 89, 90, 105, 106, 111, 112, 129, 130, 131, 147, 148, 162, 163, Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 78, 80, 89, 90, 105, 106, 111, 112, 129, 130, 131, 147, 148, 162, 163, Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 78, 80, 89, 90, 105, 106, 111, 112, 129, 130, 131, 147, 148, 162, 163, Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 9; 11; 12; 14; 15; 16; 22; 24; 26; 39; 40; 51; 52; 66; 69; 70; 71; 72; Ngô Văn Thịnh - Nguyễn Xuân Mai | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 9; 11; 12; 14; 15; 16; 22; 24; 26; 39; 40; 51; 52; 66; 69; 70; 71; 72; Ngô Văn Thịnh - Nguyễn Xuân Mai | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 9; 11; 12; 14; 15; 16; 22; 24; 26; 39; 40; 51; 52; 66; 69; 70; 71; 72; Ngô Văn Thịnh - Nguyễn Xuân Mai | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 5, 8, 9, 22, 25, 32, 40, 56, 57 Tờ bản đồ số 55) - Xã Quỳnh Vinh Hoàng Văn Hòa - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 5, 8, 9, 22, 25, 32, 40, 56, 57 Tờ bản đồ số 55) - Xã Quỳnh Vinh Hoàng Văn Hòa - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 5, 8, 9, 22, 25, 32, 40, 56, 57 Tờ bản đồ số 55) - Xã Quỳnh Vinh Hoàng Văn Hòa - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 17, 18, 51 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Nguyễn - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 17, 18, 51 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Nguyễn - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 17, 18, 51 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Nguyễn - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 5, 17, 24, 44, 52, 72, 73, 85, 100, 102, 118 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vin Nguyễn Văn Thao - Hồ Văn Phan | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 5, 17, 24, 44, 52, 72, 73, 85, 100, 102, 118 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vin Nguyễn Văn Thao - Hồ Văn Phan | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 5, 17, 24, 44, 52, 72, 73, 85, 100, 102, 118 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vin Nguyễn Văn Thao - Hồ Văn Phan | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,3,4 (Thửa 2; 3; 8; 12; 21; 25; 26; 27; 35; 36; 37; 39; 46; 51; 56; 57; 58; 61; 62; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,3,4 (Thửa 2; 3; 8; 12; 21; 25; 26; 27; 35; 36; 37; 39; 46; 51; 56; 57; 58; 61; 62; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,3,4 (Thửa 2; 3; 8; 12; 21; 25; 26; 27; 35; 36; 37; 39; 46; 51; 56; 57; 58; 61; 62; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,4 (Thửa 4; 5; 10; 17; 18; 30; 40; 41; 49; 54; 56; 61; 64; 65; 68; 73; 74 Tờ bản đồ Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,4 (Thửa 4; 5; 10; 17; 18; 30; 40; 41; 49; 54; 56; 61; 64; 65; 68; 73; 74 Tờ bản đồ Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,4 (Thửa 4; 5; 10; 17; 18; 30; 40; 41; 49; 54; 56; 61; 64; 65; 68; 73; 74 Tờ bản đồ Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 13,14 (Thửa 5; 6; 7; 9; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 18; 19; 21; 29; 30; 32; 34; 36; 39; Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 13,14 (Thửa 5; 6; 7; 9; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 18; 19; 21; 29; 30; 32; 34; 36; 39; Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 13,14 (Thửa 5; 6; 7; 9; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 18; 19; 21; 29; 30; 32; 34; 36; 39; Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 13,14 (Thửa 33; 37; 38; 40; 46; 48; 49; 52; 54; 55; 56; 61; 63; 66 Tờ bản đồ s Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 13,14 (Thửa 33; 37; 38; 40; 46; 48; 49; 52; 54; 55; 56; 61; 63; 66 Tờ bản đồ s Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 13,14 (Thửa 33; 37; 38; 40; 46; 48; 49; 52; 54; 55; 56; 61; 63; 66 Tờ bản đồ s Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 9; 13; 15; 17; 18; 26; 30; 31; 36; 37; 40; 41; 44; 45; 57; 58; Nhà ông Cử - Nhà bà Hòa | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 9; 13; 15; 17; 18; 26; 30; 31; 36; 37; 40; 41; 44; 45; 57; 58; Nhà ông Cử - Nhà bà Hòa | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 9; 13; 15; 17; 18; 26; 30; 31; 36; 37; 40; 41; 44; 45; 57; 58; Nhà ông Cử - Nhà bà Hòa | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 6; 8; 28; 38; 39; 48; 53; 54; 67; 68; 77; 78; 90; 91; 92; 95; 9 Nhà ông Xuân - Nhà ông Quý | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 6; 8; 28; 38; 39; 48; 53; 54; 67; 68; 77; 78; 90; 91; 92; 95; 9 Nhà ông Xuân - Nhà ông Quý | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 6; 8; 28; 38; 39; 48; 53; 54; 67; 68; 77; 78; 90; 91; 92; 95; 9 Nhà ông Xuân - Nhà ông Quý | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 12,13,14 (Thửa 1; 3; 4; 5; 10; 11; 12; 19; 20; 21; 25; 32; 34; 35; 46; 49; 50; 51; 5 Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 12,13,14 (Thửa 1; 3; 4; 5; 10; 11; 12; 19; 20; 21; 25; 32; 34; 35; 46; 49; 50; 51; 5 Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 12,13,14 (Thửa 1; 3; 4; 5; 10; 11; 12; 19; 20; 21; 25; 32; 34; 35; 46; 49; 50; 51; 5 Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 8,9 (Thửa 36; 70; 121; 122; 123; 124; 130; 131; 132; 133; 134; 135; 140; 141; 142; 1 Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 8,9 (Thửa 36; 70; 121; 122; 123; 124; 130; 131; 132; 133; 134; 135; 140; 141; 142; 1 Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 8,9 (Thửa 36; 70; 121; 122; 123; 124; 130; 131; 132; 133; 134; 135; 140; 141; 142; 1 Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 148;153 Tờ bản đồ số 50) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 148;153 Tờ bản đồ số 50) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 148;153 Tờ bản đồ số 50) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 35; 69; 97; 104; 106; 112; 114; 115; 117; 118; 120; 125; 126; 128; 1 Nhà ông Nghi - Nhà ông Hiệp | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 35; 69; 97; 104; 106; 112; 114; 115; 117; 118; 120; 125; 126; 128; 1 Nhà ông Nghi - Nhà ông Hiệp | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 35; 69; 97; 104; 106; 112; 114; 115; 117; 118; 120; 125; 126; 128; 1 Nhà ông Nghi - Nhà ông Hiệp | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 2 (Thửa 1, 7, 18 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Ông Đông - Ông Hồng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 2 (Thửa 1, 7, 18 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Ông Đông - Ông Hồng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 2 (Thửa 1, 7, 18 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Ông Đông - Ông Hồng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 2 (Thửa 13 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Bà Nguyệt - Bà Nguyệt | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 2 (Thửa 13 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Bà Nguyệt - Bà Nguyệt | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 2 (Thửa 13 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Bà Nguyệt - Bà Nguyệt | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178 Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178 Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178 Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ Ông Võ - Ông Chính | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ Ông Võ - Ông Chính | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ Ông Võ - Ông Chính | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123; Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123; Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123; Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh Lê Công Thông - Lê Thị Hiền | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh Lê Công Thông - Lê Thị Hiền | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh Lê Công Thông - Lê Thị Hiền | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100; Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2 Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Đất ở QH - Đồng Mân | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Đất ở QH - Đồng Mân | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Đất ở QH - Đồng Mân | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106; Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106; Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106; Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 1, 8, 23, 24, 25, 28, 29, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 64, 65, 67, 68, 78, Ngõ - Ngõ hẻm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 1, 8, 23, 24, 25, 28, 29, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 64, 65, 67, 68, 78, Ngõ - Ngõ hẻm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 1, 8, 23, 24, 25, 28, 29, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 64, 65, 67, 68, 78, Ngõ - Ngõ hẻm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 2, 3, 5, 7, 9, 12, 19, 20, 22, 26, 33, 34, 36, 43, 44, 53, 55, 56, 62, 70, Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 2, 3, 5, 7, 9, 12, 19, 20, 22, 26, 33, 34, 36, 43, 44, 53, 55, 56, 62, 70, Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 2, 3, 5, 7, 9, 12, 19, 20, 22, 26, 33, 34, 36, 43, 44, 53, 55, 56, 62, 70, Ngõ hẻm - Ngõ hẻm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 51, 144 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ông Trung - Nhà ông Quyền | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 51, 144 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ông Trung - Nhà ông Quyền | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 51, 144 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ông Trung - Nhà ông Quyền | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 57, 58, 59, 60, 75, 174, 175, 209, 214, 215, 216, 228, 271, 272, 273, Đất ở QH - Đồng Mân | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 57, 58, 59, 60, 75, 174, 175, 209, 214, 215, 216, 228, 271, 272, 273, Đất ở QH - Đồng Mân | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 57, 58, 59, 60, 75, 174, 175, 209, 214, 215, 216, 228, 271, 272, 273, Đất ở QH - Đồng Mân | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 10, 11, 12 (Thửa 13, 14, 15, 16, 18, 32, 37, 39, 40, 171, 172, 173, 196, 197, Nguyễn Xuân Hùng - Nguyễn Bá Vinh | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 10, 11, 12 (Thửa 13, 14, 15, 16, 18, 32, 37, 39, 40, 171, 172, 173, 196, 197, Nguyễn Xuân Hùng - Nguyễn Bá Vinh | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 10, 11, 12 (Thửa 13, 14, 15, 16, 18, 32, 37, 39, 40, 171, 172, 173, 196, 197, Nguyễn Xuân Hùng - Nguyễn Bá Vinh | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 218, 237, 238, 242, 243 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh Lê Hiền - Trần Ngọc Tuyên | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 218, 237, 238, 242, 243 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh Lê Hiền - Trần Ngọc Tuyên | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 218, 237, 238, 242, 243 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh Lê Hiền - Trần Ngọc Tuyên | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 18, 19, 22, 34, 35, 36, 44, 45, Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 18, 19, 22, 34, 35, 36, 44, 45, Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 18, 19, 22, 34, 35, 36, 44, 45, Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 47, 52, 53, Nhà ông Hồ Đăng Minh - Lê Xuân Hạnh | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 47, 52, 53, Nhà ông Hồ Đăng Minh - Lê Xuân Hạnh | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 47, 52, 53, Nhà ông Hồ Đăng Minh - Lê Xuân Hạnh | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 9 (Thửa 17, 110, 111, 119, 120, 123, 125, 126, 127, 131, 162, 188, 192 Tờ bản Nhà ông Vang - Nhà ông Khải | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 9 (Thửa 17, 110, 111, 119, 120, 123, 125, 126, 127, 131, 162, 188, 192 Tờ bản Nhà ông Vang - Nhà ông Khải | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 9 (Thửa 17, 110, 111, 119, 120, 123, 125, 126, 127, 131, 162, 188, 192 Tờ bản Nhà ông Vang - Nhà ông Khải | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 17, 20, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Xuân Hoan - Toàn xóm | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 17, 20, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Xuân Hoan - Toàn xóm | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 17, 20, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Xuân Hoan - Toàn xóm | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 12, 16, 18, 27, 28, 38, 39 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 12, 16, 18, 27, 28, 38, 39 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 12, 16, 18, 27, 28, 38, 39 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 9, 11, 15, 19, 20, 25, 29, 32, 34, 36, 39, 43, 51, 53, 56, 57, 62, 63, 6 Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 9, 11, 15, 19, 20, 25, 29, 32, 34, 36, 39, 43, 51, 53, 56, 57, 62, 63, 6 Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 9, 11, 15, 19, 20, 25, 29, 32, 34, 36, 39, 43, 51, 53, 56, 57, 62, 63, 6 Ngõ hẻm - Khu vực còn lại | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 47, 59, 60, 61, 74, 77, 78, 89, 90, 91, 92, 95, 97, 105, 107 Tờ bản đ Nhà bà Lượng - Nhà ông Bửa | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 47, 59, 60, 61, 74, 77, 78, 89, 90, 91, 92, 95, 97, 105, 107 Tờ bản đ Nhà bà Lượng - Nhà ông Bửa | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 47, 59, 60, 61, 74, 77, 78, 89, 90, 91, 92, 95, 97, 105, 107 Tờ bản đ Nhà bà Lượng - Nhà ông Bửa | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 12, 13, 27, 30, 37, 38, 44, 45, 75, 93, 108, 109 Tờ bản đồ số 41) - X Ông Mỹ - Ông Toàn | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 12, 13, 27, 30, 37, 38, 44, 45, 75, 93, 108, 109 Tờ bản đồ số 41) - X Ông Mỹ - Ông Toàn | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 12, 13, 27, 30, 37, 38, 44, 45, 75, 93, 108, 109 Tờ bản đồ số 41) - X Ông Mỹ - Ông Toàn | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh Ông Thuận - Ông Cừ | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh Ông Thuận - Ông Cừ | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh Ông Thuận - Ông Cừ | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ông Hải - Nhà ông Tự | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ông Hải - Nhà ông Tự | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ông Hải - Nhà ông Tự | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155, Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155, Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155, Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16 Nhà ông Son - Nhà ông Đông | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16 Nhà ông Son - Nhà ông Đông | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16 Nhà ông Son - Nhà ông Đông | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148; Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục ) | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148; Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục ) | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148; Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục ) | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 40; 41; 51; 52; 59; 60; 71 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ô Chiến - Nhà Ông Long | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 40; 41; 51; 52; 59; 60; 71 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ô Chiến - Nhà Ông Long | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 40; 41; 51; 52; 59; 60; 71 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Vinh Nhà ô Chiến - Nhà Ông Long | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 8 (Thửa 4, 6, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 8 (Thửa 4, 6, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 8 (Thửa 4, 6, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 11, 12, 16, 17 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh Ông Sỹ - Ông Thao | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 11, 12, 16, 17 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh Ông Sỹ - Ông Thao | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 11, 12, 16, 17 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh Ông Sỹ - Ông Thao | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 10, 14, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Toàn - Trần Đức Trọng | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 10, 14, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Toàn - Trần Đức Trọng | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 10, 14, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đức Toàn - Trần Đức Trọng | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 22 (Thửa 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Hồ Thị Nhi - Đậu Thị Minh | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 22 (Thửa 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Hồ Thị Nhi - Đậu Thị Minh | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 22 (Thửa 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Hồ Thị Nhi - Đậu Thị Minh | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1, 7, 11, 13 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1, 7, 11, 13 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1, 7, 11, 13 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15 Khu quy hoạch - Đồng Đập | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15 Khu quy hoạch - Đồng Đập | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15 Khu quy hoạch - Đồng Đập | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh Xóm 20 - Xóm 20 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh Xóm 20 - Xóm 20 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh Xóm 20 - Xóm 20 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin Vùng Rú chùa - Đồng Đập | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin Vùng Rú chùa - Đồng Đập | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin Vùng Rú chùa - Đồng Đập | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17 Vùng Rú chùa - Đồng Đập | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17 Vùng Rú chùa - Đồng Đập | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17 Vùng Rú chùa - Đồng Đập | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh Khu quy hoạch - Đồng Đập | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh Khu quy hoạch - Đồng Đập | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh Khu quy hoạch - Đồng Đập | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497, Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai | Đất SX-KD | 750.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất ở | 500.000 |
