• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Hoàng Mai

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025

Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.

Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.

Mức giá áp dụng: từ 175.000 đến 10.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53,
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53,
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53,
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48,
Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48,
Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48,
Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68,
Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68,
Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68,
Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104,
Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104,
Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104,
Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47,
Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47,
Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47,
Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ
Trần Thị Hạnh - Trần Pháp
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ
Trần Thị Hạnh - Trần Pháp
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ
Trần Thị Hạnh - Trần Pháp
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản
Trần Thị Hạnh - Trần Pháp
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản
Trần Thị Hạnh - Trần Pháp
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản
Trần Thị Hạnh - Trần Pháp
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55
Khu dân cư khối 6; khối 7 -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32,
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32,
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32,
Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133,
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50
Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 -
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2,
Khu dân cư khối 4; khối 9 -
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2,
Khu dân cư khối 4; khối 9 -
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2,
Khu dân cư khối 4; khối 9 -
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8
Khu dân cư khối 9, khối 10 -
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8
Khu dân cư khối 9, khối 10 -
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8
Khu dân cư khối 9, khối 10 -
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72,
Khu dân cư khối 9, khối 10 -
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72,
Khu dân cư khối 9, khối 10 -
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72,
Khu dân cư khối 9, khối 10 -
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41,
Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 -
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41,
Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 -
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41,
Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 -
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51,
Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 -
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51,
Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 -
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51,
Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 -
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277,
Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4
Khu dân cư khối 3; khối 4
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46,
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46,
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46,
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59,
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59,
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59,
Khu dân cư khối 4; khối 9
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154,
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154,
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154,
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64,
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64,
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64,
Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138,
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138,
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138,
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26,
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26,
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26,
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 229, 108, 232, 257, 127, 202, 225, 203, 145, 140, 91, 160, 13
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 229, 108, 232, 257, 127, 202, 225, 203, 145, 140, 91, 160, 13
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 229, 108, 232, 257, 127, 202, 225, 203, 145, 140, 91, 160, 13
Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 18, 20, 21, 24, 26, 29, 32, 37, 38, 39, 50, 54, 61, 66, 69, 71, 77, 81, 8
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 18, 20, 21, 24, 26, 29, 32, 37, 38, 39, 50, 54, 61, 66, 69, 71, 77, 81, 8
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 18, 20, 21, 24, 26, 29, 32, 37, 38, 39, 50, 54, 61, 66, 69, 71, 77, 81, 8
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 3, 117, 116, 73, 20, 59, 28, 77, 52, 91, 68, 49, 53, 64, 14, 40, 26, 18,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 3, 117, 116, 73, 20, 59, 28, 77, 52, 91, 68, 49, 53, 64, 14, 40, 26, 18,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 3, 117, 116, 73, 20, 59, 28, 77, 52, 91, 68, 49, 53, 64, 14, 40, 26, 18,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 2, 68, 72, 5, 31, 27, 31, 34, 29, 65, 97, 105, 67, 17, 2, 35, 75, 73, 79,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 2, 68, 72, 5, 31, 27, 31, 34, 29, 65, 97, 105, 67, 17, 2, 35, 75, 73, 79,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 2, 68, 72, 5, 31, 27, 31, 34, 29, 65, 97, 105, 67, 17, 2, 35, 75, 73, 79,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 4, 12, 141, 90, 15, 44, 4, 12, 141, 90, 15, 102, 66, 30, 30, 6, 54, 109,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 4, 12, 141, 90, 15, 44, 4, 12, 141, 90, 15, 102, 66, 30, 30, 6, 54, 109,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 4, 12, 141, 90, 15, 44, 4, 12, 141, 90, 15, 102, 66, 30, 30, 6, 54, 109,
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 47, 46, 49, 45, 40, 28, 41, 58, 83, 45, 59, 48, 23, 63, 17, 38, 61, 57, 1
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 47, 46, 49, 45, 40, 28, 41, 58, 83, 45, 59, 48, 23, 63, 17, 38, 61, 57, 1
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 47, 46, 49, 45, 40, 28, 41, 58, 83, 45, 59, 48, 23, 63, 17, 38, 61, 57, 1
Trần Bá Tài - Lê Văn Hạt
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 133, 44, 34, 24, 207, 208, 209, 210, 174, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 1
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 133, 44, 34, 24, 207, 208, 209, 210, 174, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 1
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 133, 44, 34, 24, 207, 208, 209, 210, 174, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 1
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 100, 103, 106, 107, 108, 111, 112, 118, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 10, 11, 16, 27, 33, 34, 56, 42, 43, 48, 50, 55, 57, 58, 60, 63, 64, 86, 6
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 87, 101, 1, 84, 32, 3, 117, 116, 20, 59, 28, 77, 91, 49, 53, 14, 40, 26,
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 87, 101, 1, 84, 32, 3, 117, 116, 20, 59, 28, 77, 91, 49, 53, 14, 40, 26,
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 87, 101, 1, 84, 32, 3, 117, 116, 20, 59, 28, 77, 91, 49, 53, 14, 40, 26,
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 83, 45, 23, 17, 38, 61, 120, 39, 46, 67, 15, 4, 12, 141, 90, 102, 66, 30,
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 83, 45, 23, 17, 38, 61, 120, 39, 46, 67, 15, 4, 12, 141, 90, 102, 66, 30,
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 1 (Thửa 83, 45, 23, 17, 38, 61, 120, 39, 46, 67, 15, 4, 12, 141, 90, 102, 66, 30,
Vũ Văn Sáu - Lê Văn Lự
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 19
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 19
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 19
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 206, 207, 205, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 17
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 206, 207, 205, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 17
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 206, 207, 205, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 17
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 102, 104, 107, 108, 113, 119, 124, 126, 128, 129, 131, 144, 143, 138, 13
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 102, 104, 107, 108, 113, 119, 124, 126, 128, 129, 131, 144, 143, 138, 13
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 102, 104, 107, 108, 113, 119, 124, 126, 128, 129, 131, 144, 143, 138, 13
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 3, 37, 5, 1, 2, 4, 7, 10, 12, 13, 14, 120, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 2
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 3, 37, 5, 1, 2, 4, 7, 10, 12, 13, 14, 120, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 2
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 3, 37, 5, 1, 2, 4, 7, 10, 12, 13, 14, 120, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 2
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 92, 76, 60, 61, 59, 91, 51, 145, 79, 49, 155, 8, 45, 125, 48, 103, 115,
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 92, 76, 60, 61, 59, 91, 51, 145, 79, 49, 155, 8, 45, 125, 48, 103, 115,
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12 (Thửa 92, 76, 60, 61, 59, 91, 51, 145, 79, 49, 155, 8, 45, 125, 48, 103, 115,
Lê Tiến Lô - Lê Hữu Liên
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 22
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 22
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 22
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 153, 155, 161, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 184, 185, 186, 18
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 153, 155, 161, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 184, 185, 186, 18
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 153, 155, 161, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 184, 185, 186, 18
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166,
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166,
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166,
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất SX-KD375.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất TM-DV412.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11
Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16
Đất ở750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 135, 136, 137, 139, 145, 153, 161, 163, 164, 167, 170, 172, 176, 177, 17
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 135, 136, 137, 139, 145, 153, 161, 163, 164, 167, 170, 172, 176, 177, 17
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 135, 136, 137, 139, 145, 153, 161, 163, 164, 167, 170, 172, 176, 177, 17
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 165, 151, 42, 147, 173, 43, 150, 143, 156, 190, 186, 111, 28, 180, 100,
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 165, 151, 42, 147, 173, 43, 150, 143, 156, 190, 186, 111, 28, 180, 100,
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 165, 151, 42, 147, 173, 43, 150, 143, 156, 190, 186, 111, 28, 180, 100,
Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 38, 9, 23, 4, 25, 73, 10, 24, 78, 66, 7, 1, 72, 22, 5, 18, 46, 48, 67, 6
Nguyễn Cảnh Bộ - Cao Trọng Thúy
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 38, 9, 23, 4, 25, 73, 10, 24, 78, 66, 7, 1, 72, 22, 5, 18, 46, 48, 67, 6
Nguyễn Cảnh Bộ - Cao Trọng Thúy
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 38, 9, 23, 4, 25, 73, 10, 24, 78, 66, 7, 1, 72, 22, 5, 18, 46, 48, 67, 6
Nguyễn Cảnh Bộ - Cao Trọng Thúy
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13;14 (Thửa 13, 20, 40, 5, 43, 12, 27, 17, 47, 15, 25, 42, 8, 19, 11, 14, 28, 10,
Khu dân cư khối 13; khối 14 -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13;14 (Thửa 13, 20, 40, 5, 43, 12, 27, 17, 47, 15, 25, 42, 8, 19, 11, 14, 28, 10,
Khu dân cư khối 13; khối 14 -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13;14 (Thửa 13, 20, 40, 5, 43, 12, 27, 17, 47, 15, 25, 42, 8, 19, 11, 14, 28, 10,
Khu dân cư khối 13; khối 14 -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 217, 204, 205, 212, 234, 239, 241, 241, 249, 250, 251, 252, 257, 25
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 217, 204, 205, 212, 234, 239, 241, 241, 249, 250, 251, 252, 257, 25
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 217, 204, 205, 212, 234, 239, 241, 241, 249, 250, 251, 252, 257, 25
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 5, 148, 281, 7, 8, 48, 163, 102, 280, 283, 294, 279, 284, 92, 103,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 5, 148, 281, 7, 8, 48, 163, 102, 280, 283, 294, 279, 284, 92, 103,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 5, 148, 281, 7, 8, 48, 163, 102, 280, 283, 294, 279, 284, 92, 103,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 273, 275, 276, 277, 285, 286, 390, 297, 378, 377, 376, 375, 374, 37
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 273, 275, 276, 277, 285, 286, 390, 297, 378, 377, 376, 375, 374, 37
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 273, 275, 276, 277, 285, 286, 390, 297, 378, 377, 376, 375, 374, 37
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 1, 17, 24, 25, 28, 34, 36, 37, 42, 136, 43, 45, 46, 49, 50, 55, 56,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 1, 17, 24, 25, 28, 34, 36, 37, 42, 136, 43, 45, 46, 49, 50, 55, 56,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 1, 17, 24, 25, 28, 34, 36, 37, 42, 136, 43, 45, 46, 49, 50, 55, 56,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 15, 9, 33, 4, 299, 3, 11, 12, 13, 14, 16, 29, 30, 31, 32, 256, 218,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 15, 9, 33, 4, 299, 3, 11, 12, 13, 14, 16, 29, 30, 31, 32, 256, 218,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12;13 (Thửa 15, 9, 33, 4, 299, 3, 11, 12, 13, 14, 16, 29, 30, 31, 32, 256, 218,
Khu dân cư khối 5; khối 12, khối 13 -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 7, 8, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 30, 34, 37, 39, 40, 41, 43, 49,
Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 7, 8, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 30, 34, 37, 39, 40, 41, 43, 49,
Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 7, 8, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 30, 34, 37, 39, 40, 41, 43, 49,
Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 16, 109, 33, 28, 120, 2, 26, 17, 51, 56, 53, 18, 82, 90, 5, 104, 111, 62
Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 16, 109, 33, 28, 120, 2, 26, 17, 51, 56, 53, 18, 82, 90, 5, 104, 111, 62
Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 16, 109, 33, 28, 120, 2, 26, 17, 51, 56, 53, 18, 82, 90, 5, 104, 111, 62
Nguyễn Cảnh Trang - Nguyễn Thị Liên
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 12, 23, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 33, 34, 40, 41, 46, 48, 51, 55, 5
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 12, 23, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 33, 34, 40, 41, 46, 48, 51, 55, 5
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 12, 23, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 33, 34, 40, 41, 46, 48, 51, 55, 5
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 102, 103, 116, 104, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 115, 117, 118, 119, 120
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 102, 103, 116, 104, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 115, 117, 118, 119, 120
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 102, 103, 116, 104, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 115, 117, 118, 119, 120
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 3, 8, 4, 20, 14, 99, 29, 47, 60, 49, 56, 39, 63, 42, 58, 35, 69, 22, 30,
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 3, 8, 4, 20, 14, 99, 29, 47, 60, 49, 56, 39, 63, 42, 58, 35, 69, 22, 30,
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 3, 8, 4, 20, 14, 99, 29, 47, 60, 49, 56, 39, 63, 42, 58, 35, 69, 22, 30,
Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2
Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2
Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2
Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6,
Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6,
Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6,
Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62,
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62,
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62,
Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3,
Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3,
Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3,
Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10
Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10
Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10
Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4
Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4
Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4
Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 883, 884, 885, 886, 887, 888, 889, 890, 891, 892, 893, 894 Tờ bản đồ số 1
Khu dân cư (Đất đấu giá) -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 883, 884, 885, 886, 887, 888, 889, 890, 891, 892, 893, 894 Tờ bản đồ số 1
Khu dân cư (Đất đấu giá) -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 883, 884, 885, 886, 887, 888, 889, 890, 891, 892, 893, 894 Tờ bản đồ số 1
Khu dân cư (Đất đấu giá) -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 364, 365 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Tiến Trung - Trần Văn Hợp
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 364, 365 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Tiến Trung - Trần Văn Hợp
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 364, 365 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Tiến Trung - Trần Văn Hợp
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 679, 680, 682, 677, 678, 681, 720, 708, 709, 719, 770, 771, 772 Tờ bản đồ
Nguyễn Thị Thủy - Lê Tiến Phức
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 679, 680, 682, 677, 678, 681, 720, 708, 709, 719, 770, 771, 772 Tờ bản đồ
Nguyễn Thị Thủy - Lê Tiến Phức
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 679, 680, 682, 677, 678, 681, 720, 708, 709, 719, 770, 771, 772 Tờ bản đồ
Nguyễn Thị Thủy - Lê Tiến Phức
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 346, 352, 353, 359, 540, 541, 542, 543, 544, 545, 546, 547, 492, 493,
Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 346, 352, 353, 359, 540, 541, 542, 543, 544, 545, 546, 547, 492, 493,
Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 346, 352, 353, 359, 540, 541, 542, 543, 544, 545, 546, 547, 492, 493,
Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 186, 144, 115, 167, 185, 206, 207, 336, 289, 312, 287, 291, 313, 264,
Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 186, 144, 115, 167, 185, 206, 207, 336, 289, 312, 287, 291, 313, 264,
Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5;12 (Thửa 186, 144, 115, 167, 185, 206, 207, 336, 289, 312, 287, 291, 313, 264,
Khu dân cư khối 5 - Khu dân cư khối 12
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 596, 597, 598
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 596, 597, 598
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 596, 597, 598
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 593, 594, 595, 596, 617, 618, 619, 620, 641, 642, 643, 644, 657, 346, 353
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 593, 594, 595, 596, 617, 618, 619, 620, 641, 642, 643, 644, 657, 346, 353
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 593, 594, 595, 596, 617, 618, 619, 620, 641, 642, 643, 644, 657, 346, 353
Khu dân cư (Đấu giá) -
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 75, 64, 33, 77, 63 Tờ bản đồ số 5) - Xã Quỳnh Vinh
Võ Văn Liệm - Hoàng Văn Thức
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 75, 64, 33, 77, 63 Tờ bản đồ số 5) - Xã Quỳnh Vinh
Võ Văn Liệm - Hoàng Văn Thức
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 75, 64, 33, 77, 63 Tờ bản đồ số 5) - Xã Quỳnh Vinh
Võ Văn Liệm - Hoàng Văn Thức
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 129, 23, 33, 42, 43, 44, 49, 56, 62, 63, 74, 87, 1, 75, 25, 41, 50 Tờ bả
Nguyễn Cảnh Đạt - Lê Tiến Huề
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 129, 23, 33, 42, 43, 44, 49, 56, 62, 63, 74, 87, 1, 75, 25, 41, 50 Tờ bả
Nguyễn Cảnh Đạt - Lê Tiến Huề
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 129, 23, 33, 42, 43, 44, 49, 56, 62, 63, 74, 87, 1, 75, 25, 41, 50 Tờ bả
Nguyễn Cảnh Đạt - Lê Tiến Huề
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 178, 157, 182, 187, 184 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Thị Thân - Hồ Sỹ Nhân
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 178, 157, 182, 187, 184 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Thị Thân - Hồ Sỹ Nhân
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 178, 157, 182, 187, 184 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Thị Thân - Hồ Sỹ Nhân
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 5, 9, 91, 128, 136, 93, 10, 25, 39, 40, 42, 45, 52, 53, 58, 64, 72, 74,
Lê Tiến Phô - Nguyễn Đình út
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 5, 9, 91, 128, 136, 93, 10, 25, 39, 40, 42, 45, 52, 53, 58, 64, 72, 74,
Lê Tiến Phô - Nguyễn Đình út
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 5, 9, 91, 128, 136, 93, 10, 25, 39, 40, 42, 45, 52, 53, 58, 64, 72, 74,
Lê Tiến Phô - Nguyễn Đình út
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 45, 46,
Nguyễn Thị Thận - Nguyễn Cảnh Sinh
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 45, 46,
Nguyễn Thị Thận - Nguyễn Cảnh Sinh
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 45, 46,
Nguyễn Thị Thận - Nguyễn Cảnh Sinh
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 29, 30, 36, 46, 2, 18, 25, 32, 35, 39, 43, 44, 45, 49, 24, 11, 15, 17, 3
Vũ Minh Hỵ - Trần Đức Thuận
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 29, 30, 36, 46, 2, 18, 25, 32, 35, 39, 43, 44, 45, 49, 24, 11, 15, 17, 3
Vũ Minh Hỵ - Trần Đức Thuận
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 29, 30, 36, 46, 2, 18, 25, 32, 35, 39, 43, 44, 45, 49, 24, 11, 15, 17, 3
Vũ Minh Hỵ - Trần Đức Thuận
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 109, 128, 111, 134, 129, 92, 87, 88, 89, 63, 66, 91, 64, 42, 43, 65, 39,
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 109, 128, 111, 134, 129, 92, 87, 88, 89, 63, 66, 91, 64, 42, 43, 65, 39,
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 109, 128, 111, 134, 129, 92, 87, 88, 89, 63, 66, 91, 64, 42, 43, 65, 39,
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 125, 142, 115, 114, 116, 117, 105, 96, 144, 145, 97, 81, 74, 75, 143, 55
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 125, 142, 115, 114, 116, 117, 105, 96, 144, 145, 97, 81, 74, 75, 143, 55
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 125, 142, 115, 114, 116, 117, 105, 96, 144, 145, 97, 81, 74, 75, 143, 55
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 135, 126, 141, 127, 125, 136, 124, 123, 118, 104, 99, 80, 79, 76, 100, 1
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 135, 126, 141, 127, 125, 136, 124, 123, 118, 104, 99, 80, 79, 76, 100, 1
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 135, 126, 141, 127, 125, 136, 124, 123, 118, 104, 99, 80, 79, 76, 100, 1
Nguyễn Công Kỷ - Nguyễn Thị Thái
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 19, 32, 18, 13, 17, 22, 30, 28, 36, 26, 16, 24, 14, 12, 9, 8, 5, 6 Tờ bả
Nguyễn Văn Giáo - Nguyễn Cảnh Xuyến
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 19, 32, 18, 13, 17, 22, 30, 28, 36, 26, 16, 24, 14, 12, 9, 8, 5, 6 Tờ bả
Nguyễn Văn Giáo - Nguyễn Cảnh Xuyến
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 15 (Thửa 19, 32, 18, 13, 17, 22, 30, 28, 36, 26, 16, 24, 14, 12, 9, 8, 5, 6 Tờ bả
Nguyễn Văn Giáo - Nguyễn Cảnh Xuyến
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198,
Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198,
Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198,
Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T
Đất đấu giá -
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T
Đất đấu giá -
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T
Đất đấu giá -
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3
Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3
Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3
Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2,
Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2,
Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2,
Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ
Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ
Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ
Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26
Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26
Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26
Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1
Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1
Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1
Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1
Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1
Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1
Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu
Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu
Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu
Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114
Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114
Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114
Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47,
Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47,
Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47,
Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh
Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh
Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh
Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6
Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6
Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6
Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27,
Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27,
Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27,
Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92,
Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92,
Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92,
Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ
Đất đấu giá -
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ
Đất đấu giá -
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ
Đất đấu giá -
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34,
Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34,
Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34,
Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh
Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh
Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh
Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1
Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1
Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1
Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 87, 86, 80, 89, 90, 84, 91, 92, 95, 99, 94, 103, 102, 113, 132, 142,
Lê Văn Sáng - Nguyễn Văn Võ
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 87, 86, 80, 89, 90, 84, 91, 92, 95, 99, 94, 103, 102, 113, 132, 142,
Lê Văn Sáng - Nguyễn Văn Võ
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 87, 86, 80, 89, 90, 84, 91, 92, 95, 99, 94, 103, 102, 113, 132, 142,
Lê Văn Sáng - Nguyễn Văn Võ
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 1, 2, 3, 13, 12, 14, 15, 16, 17, 22, 21, 20, 23, 24, 46, 26, 27, 25,
Hồ Đình ái - Hồ Xuân Triều
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 1, 2, 3, 13, 12, 14, 15, 16, 17, 22, 21, 20, 23, 24, 46, 26, 27, 25,
Hồ Đình ái - Hồ Xuân Triều
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 1, 2, 3, 13, 12, 14, 15, 16, 17, 22, 21, 20, 23, 24, 46, 26, 27, 25,
Hồ Đình ái - Hồ Xuân Triều
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 61, 101, 60, 50, 51, 47, 46, 45, 102, 103, 104, 44, 43, 53, 42, 54,
Vũ Đức Khai - Trần Văn Quyền
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 61, 101, 60, 50, 51, 47, 46, 45, 102, 103, 104, 44, 43, 53, 42, 54,
Vũ Đức Khai - Trần Văn Quyền
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 61, 101, 60, 50, 51, 47, 46, 45, 102, 103, 104, 44, 43, 53, 42, 54,
Vũ Đức Khai - Trần Văn Quyền
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 105, 102, 101, 103, 99, 110, 109, 108, 107, 104, 106, 98, 116, 115,
Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 105, 102, 101, 103, 99, 110, 109, 108, 107, 104, 106, 98, 116, 115,
Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 105, 102, 101, 103, 99, 110, 109, 108, 107, 104, 106, 98, 116, 115,
Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 51) - Xã Qu
Nguyễn Thị Nguyên - Hồ Sỹ Túc
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 51) - Xã Qu
Nguyễn Thị Nguyên - Hồ Sỹ Túc
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 51) - Xã Qu
Nguyễn Thị Nguyên - Hồ Sỹ Túc
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 14, 19, 35, 1, 12, 28, 9, 26, 18, 42, 27, 7, 40, 11, 45, 41, 51, 6, 37,
Lê Khắc Thanh - Nguyễn Duy Đờng
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 14, 19, 35, 1, 12, 28, 9, 26, 18, 42, 27, 7, 40, 11, 45, 41, 51, 6, 37,
Lê Khắc Thanh - Nguyễn Duy Đờng
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 11 (Thửa 14, 19, 35, 1, 12, 28, 9, 26, 18, 42, 27, 7, 40, 11, 45, 41, 51, 6, 37,
Lê Khắc Thanh - Nguyễn Duy Đờng
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 208, 210, 213, 212, 211, 238, 239, 240, 241, 244, 243, 242, 254, 245,
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 208, 210, 213, 212, 211, 238, 239, 240, 241, 244, 243, 242, 254, 245,
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 208, 210, 213, 212, 211, 238, 239, 240, 241, 244, 243, 242, 254, 245,
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126,
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126,
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126,
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8
Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33,
Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33,
Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33,
Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136,
Võ văn Biện - Lê Thị Hòa
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136,
Võ văn Biện - Lê Thị Hòa
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136,
Võ văn Biện - Lê Thị Hòa
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1
Võ văn Biện - Lê Thị Hòa
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1
Võ văn Biện - Lê Thị Hòa
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1
Võ văn Biện - Lê Thị Hòa
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1
Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92,
Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92,
Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92,
Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6
Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6
Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6
Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4
Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4
Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4
Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72
Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72
Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72
Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152
Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152
Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152
Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 4
Nhà ông Thanh - Nhà ông Lam
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 4
Nhà ông Thanh - Nhà ông Lam
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 4
Nhà ông Thanh - Nhà ông Lam
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 2, 10, 11, 12, 14, 21, 25, 26, 27, 28, 48, 49, 50, 52, 61, 62, 72, 73
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 2, 10, 11, 12, 14, 21, 25, 26, 27, 28, 48, 49, 50, 52, 61, 62, 72, 73
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 2, 10, 11, 12, 14, 21, 25, 26, 27, 28, 48, 49, 50, 52, 61, 62, 72, 73
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Lộc Lào - Nguyễn Sỹ Huỳnh
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Lộc Lào - Nguyễn Sỹ Huỳnh
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Lộc Lào - Nguyễn Sỹ Huỳnh
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 17, 33, 36, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 69, 74, 75, 77, 79, 80, 8
Ông Hùng - Bà Hạnh cầu
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 17, 33, 36, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 69, 74, 75, 77, 79, 80, 8
Ông Hùng - Bà Hạnh cầu
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 17, 33, 36, 51, 52, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 69, 74, 75, 77, 79, 80, 8
Ông Hùng - Bà Hạnh cầu
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 23, 25, 26, 28, 29, 30, 31
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 23, 25, 26, 28, 29, 30, 31
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 23, 25, 26, 28, 29, 30, 31
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 77, 113, 99, 98 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Bám đường Đồng Nổ -
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 77, 113, 99, 98 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Bám đường Đồng Nổ -
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 77, 113, 99, 98 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Bám đường Đồng Nổ -
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 113, 91, 92 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Sỹ Tùng - Nguyễn Sỹ Huỳnh
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 113, 91, 92 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Sỹ Tùng - Nguyễn Sỹ Huỳnh
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 113, 91, 92 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Sỹ Tùng - Nguyễn Sỹ Huỳnh
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4
Bám bờ sông - Bám bờ sông
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4
Bám bờ sông - Bám bờ sông
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4
Bám bờ sông - Bám bờ sông
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1
Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1
Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1
Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240,
Đường liên hộ - Đường liên hộ
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240,
Đường liên hộ - Đường liên hộ
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240,
Đường liên hộ - Đường liên hộ
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87,
Ông Điệng - Ông Tiến
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87,
Ông Điệng - Ông Tiến
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87,
Ông Điệng - Ông Tiến
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Phong -
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Phong -
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Phong -
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 20, 34, 35, 38, 59, 60, 77, 78, 99, 116, 117, 118, 1
Ông Liên - ông Thạc Lam
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 20, 34, 35, 38, 59, 60, 77, 78, 99, 116, 117, 118, 1
Ông Liên - ông Thạc Lam
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 20, 34, 35, 38, 59, 60, 77, 78, 99, 116, 117, 118, 1
Ông Liên - ông Thạc Lam
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 56, 80, 98, 123, 124, 125, 127, 128, 129, 132, 161, 162, 166, 1
Ông Điệng - Ông Tiến
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 56, 80, 98, 123, 124, 125, 127, 128, 129, 132, 161, 162, 166, 1
Ông Điệng - Ông Tiến
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 56, 80, 98, 123, 124, 125, 127, 128, 129, 132, 161, 162, 166, 1
Ông Điệng - Ông Tiến
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 17 (Thửa 12, 33, 39, 48, 49, 62, 76, 87, 88, 89, 102, 103, 114, 115, 130, 131, 135,
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 17 (Thửa 12, 33, 39, 48, 49, 62, 76, 87, 88, 89, 102, 103, 114, 115, 130, 131, 135,
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 17 (Thửa 12, 33, 39, 48, 49, 62, 76, 87, 88, 89, 102, 103, 114, 115, 130, 131, 135,
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 55, 86 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Xuân Trường - Nguyễn Hữu Luyến
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 55, 86 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Xuân Trường - Nguyễn Hữu Luyến
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 40, 42, 54, 55, 86 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Xuân Trường - Nguyễn Hữu Luyến
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 256, 257, 258, 259, 242, 243, 244, 274, 273, 272, 276, 277, 278, 279, 28
Vùng phân lô - Đồng Đập
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 256, 257, 258, 259, 242, 243, 244, 274, 273, 272, 276, 277, 278, 279, 28
Vùng phân lô - Đồng Đập
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 256, 257, 258, 259, 242, 243, 244, 274, 273, 272, 276, 277, 278, 279, 28
Vùng phân lô - Đồng Đập
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Quốc lộ 1A - Xóm 20 (Thửa 2, 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25,
Quốc lộ 48D - Quốc lộ 1A
Đất SX-KD5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Quốc lộ 1A - Xóm 20 (Thửa 2, 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25,
Quốc lộ 48D - Quốc lộ 1A
Đất TM-DV5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Quốc lộ 1A - Xóm 20 (Thửa 2, 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25,
Quốc lộ 48D - Quốc lộ 1A
Đất ở10.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 20 (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 157, 159, 160, 16
1A - Ông Doãn
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 20 (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 157, 159, 160, 16
1A - Ông Doãn
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 20 (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 157, 159, 160, 16
1A - Ông Doãn
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 27, 28, 29, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 51, 52, 54, 54, 55, 56, 57, 58, 59,
Vùng phân lô - Đồng Đập
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 27, 28, 29, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 51, 52, 54, 54, 55, 56, 57, 58, 59,
Vùng phân lô - Đồng Đập
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng phân lô - Xóm 20 (Thửa 27, 28, 29, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 51, 52, 54, 54, 55, 56, 57, 58, 59,
Vùng phân lô - Đồng Đập
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69,
Lê Khắc Dụng - Ông Lộc Lào
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69,
Lê Khắc Dụng - Ông Lộc Lào
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69,
Lê Khắc Dụng - Ông Lộc Lào
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh
1A - Anh Doãn
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh
1A - Anh Doãn
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh
1A - Anh Doãn
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 24, 25, 26, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66,
1A - Lộc Lào
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 24, 25, 26, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66,
1A - Lộc Lào
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 24, 25, 26, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66,
1A - Lộc Lào
Đất ở3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 34, 35, 36, 37, 40, 51, 52, 53, 54, 55, 55, 56, 57, 58, 59, 71, 72 T
Ông Lộc Lào - Ông Uyên
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 34, 35, 36, 37, 40, 51, 52, 53, 54, 55, 55, 56, 57, 58, 59, 71, 72 T
Ông Lộc Lào - Ông Uyên
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 15 (Thửa 23, 34, 35, 36, 37, 40, 51, 52, 53, 54, 55, 55, 56, 57, 58, 59, 71, 72 T
Ông Lộc Lào - Ông Uyên
Đất ở3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trường lái - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 75 Tờ
Vùng rú đất -
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trường lái - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 75 Tờ
Vùng rú đất -
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trường lái - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 75 Tờ
Vùng rú đất -
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 42, 46, 48, 49, 75, 76 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 42, 46, 48, 49, 75, 76 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 42, 46, 48, 49, 75, 76 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu
Ông Toàn - Ông Diễn
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu
Ông Toàn - Ông Diễn
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu
Ông Toàn - Ông Diễn
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 40, 46, 50, 56, 93, 96, 121, 122, 132, 133, 135 Tờ bản đồ số 70) - Xã
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 40, 46, 50, 56, 93, 96, 121, 122, 132, 133, 135 Tờ bản đồ số 70) - Xã
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 40, 46, 50, 56, 93, 96, 121, 122, 132, 133, 135 Tờ bản đồ số 70) - Xã
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17; 18; 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh
Trần Nam - Lê Khắc Luân
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17; 18; 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh
Trần Nam - Lê Khắc Luân
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17; 18; 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh
Trần Nam - Lê Khắc Luân
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 18, 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Hướng - Ông Ngãi
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 18, 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Hướng - Ông Ngãi
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 18, 19 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Hướng - Ông Ngãi
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 58, 59, 84, 85, 86, 87, 88, 116, 117, 119, 150, 151, 156, 157, 174, 1
Lê Thạc Quý - Nguyễn Thị Minh
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 58, 59, 84, 85, 86, 87, 88, 116, 117, 119, 150, 151, 156, 157, 174, 1
Lê Thạc Quý - Nguyễn Thị Minh
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 58, 59, 84, 85, 86, 87, 88, 116, 117, 119, 150, 151, 156, 157, 174, 1
Lê Thạc Quý - Nguyễn Thị Minh
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 60, 61, 62, 80, 81, 82, 83, 89, 90, 92, 93, 94, 109, 110, 111, 163 Tờ
Đường chính xóm - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 60, 61, 62, 80, 81, 82, 83, 89, 90, 92, 93, 94, 109, 110, 111, 163 Tờ
Đường chính xóm - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 60, 61, 62, 80, 81, 82, 83, 89, 90, 92, 93, 94, 109, 110, 111, 163 Tờ
Đường chính xóm - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 4, 18, 19, 21, 29, 31, 41, 44, 45, 46, 48, 49, 115, 148, 149, 158, 160, 162
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 4, 18, 19, 21, 29, 31, 41, 44, 45, 46, 48, 49, 115, 148, 149, 158, 160, 162
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 4, 18, 19, 21, 29, 31, 41, 44, 45, 46, 48, 49, 115, 148, 149, 158, 160, 162
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm Đồi cừa (Thửa 23, 27, 50, 64, 65, 66, 78, 79, 87, 91, 95, 96, 98, 101, 102, 103, 104
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm Đồi cừa (Thửa 23, 27, 50, 64, 65, 66, 78, 79, 87, 91, 95, 96, 98, 101, 102, 103, 104
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm Đồi cừa (Thửa 23, 27, 50, 64, 65, 66, 78, 79, 87, 91, 95, 96, 98, 101, 102, 103, 104
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100;
Trần Đương - Lê Trần Quảng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100;
Trần Đương - Lê Trần Quảng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100;
Trần Đương - Lê Trần Quảng
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42;
Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42;
Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42;
Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 17, 18 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 17, 18 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 17, 18 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 11, 9, 10 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 11, 9, 10 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 11, 9, 10 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 2; 3; 4; 6; 8;11;13;14;17;21;33;39; 43; 48; 49; 50; 51; 60; 67; 77; 78
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 2; 3; 4; 6; 8;11;13;14;17;21;33;39; 43; 48; 49; 50; 51; 60; 67; 77; 78
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 2; 3; 4; 6; 8;11;13;14;17;21;33;39; 43; 48; 49; 50; 51; 60; 67; 77; 78
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 5; 10; 12; 15; 16; 23; 24; 25; 37; 45; 46; 47; 53; 62; 63; 65; 71; 73;
Ông Kỳ - Nhà văn hóa
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 5; 10; 12; 15; 16; 23; 24; 25; 37; 45; 46; 47; 53; 62; 63; 65; 71; 73;
Ông Kỳ - Nhà văn hóa
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 5; 10; 12; 15; 16; 23; 24; 25; 37; 45; 46; 47; 53; 62; 63; 65; 71; 73;
Ông Kỳ - Nhà văn hóa
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 53, 73, 70 Tờ bản đồ số 66) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Ngọc Thành - Lê Thạc Ngọc, Lê Văn Thành
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 53, 73, 70 Tờ bản đồ số 66) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Ngọc Thành - Lê Thạc Ngọc, Lê Văn Thành
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 53, 73, 70 Tờ bản đồ số 66) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Ngọc Thành - Lê Thạc Ngọc, Lê Văn Thành
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 19; 20; 26; 29; 31; 32, 33, 34; 35, 36, 79, 86, 90 Tờ bản đồ số 66) - Xã Q
Quốc lộ 48D - Quốc lộ 48D
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 19; 20; 26; 29; 31; 32, 33, 34; 35, 36, 79, 86, 90 Tờ bản đồ số 66) - Xã Q
Quốc lộ 48D - Quốc lộ 48D
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 19; 20; 26; 29; 31; 32, 33, 34; 35, 36, 79, 86, 90 Tờ bản đồ số 66) - Xã Q
Quốc lộ 48D - Quốc lộ 48D
Đất ở3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 32, 35, 70, 71, 82, 85, 94 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 32, 35, 70, 71, 82, 85, 94 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 32, 35, 70, 71, 82, 85, 94 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 3, 6, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 23, 24, 27, 34, 38, 43, 44, 45, 47, 49, 5
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 3, 6, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 23, 24, 27, 34, 38, 43, 44, 45, 47, 49, 5
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7 (Thửa 3, 6, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 23, 24, 27, 34, 38, 43, 44, 45, 47, 49, 5
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 95, 119, 123, 142, 143, 144, 145 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Hùng - Lê Thị Đào
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 95, 119, 123, 142, 143, 144, 145 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Hùng - Lê Thị Đào
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 95, 119, 123, 142, 143, 144, 145 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Hùng - Lê Thị Đào
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 130, 133, 132, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 146, 147, 148 Tờ bản
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 130, 133, 132, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 146, 147, 148 Tờ bản
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 130, 133, 132, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 146, 147, 148 Tờ bản
Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Nối 48 D - Xóm 7 (Thửa 8, 9, 22, 209, 210, 211, 222 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Hoàn - Ông Hà
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Nối 48 D - Xóm 7 (Thửa 8, 9, 22, 209, 210, 211, 222 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Hoàn - Ông Hà
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Nối 48 D - Xóm 7 (Thửa 8, 9, 22, 209, 210, 211, 222 Tờ bản đồ số 65) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Hoàn - Ông Hà
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 5; 6; 12; 13; 17; 18; 25; 26; 36; 37; 58; 59; 68; 69; 76; 77; 78; 88
Lê Văn Việt - Nguyễn Hữu Thành
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 5; 6; 12; 13; 17; 18; 25; 26; 36; 37; 58; 59; 68; 69; 76; 77; 78; 88
Lê Văn Việt - Nguyễn Hữu Thành
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 5; 6; 12; 13; 17; 18; 25; 26; 36; 37; 58; 59; 68; 69; 76; 77; 78; 88
Lê Văn Việt - Nguyễn Hữu Thành
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 61; 148; 158; 162; 168; 172; 180; 193; 194;198; 199; 200; 201; 204;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 61; 148; 158; 162; 168; 172; 180; 193; 194;198; 199; 200; 201; 204;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5,6 (Thửa 61; 148; 158; 162; 168; 172; 180; 193; 194;198; 199; 200; 201; 204;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 5,6 (Thửa 2; 4; 7; 8; 10; 11; 15; 16; 19; 23; 24; 27; 28; 34; 35; 38; 39; 50; 51; 52
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 5,6 (Thửa 2; 4; 7; 8; 10; 11; 15; 16; 19; 23; 24; 27; 28; 34; 35; 38; 39; 50; 51; 52
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 5,6 (Thửa 2; 4; 7; 8; 10; 11; 15; 16; 19; 23; 24; 27; 28; 34; 35; 38; 39; 50; 51; 52
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 70, 71, 73, 74, 75, 91, 92, 93, 94, 95, 96; 101, 102, 103, 104, 105 Tờ
Nguyễn Văn Bình - Đinh Văn Lực
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 70, 71, 73, 74, 75, 91, 92, 93, 94, 95, 96; 101, 102, 103, 104, 105 Tờ
Nguyễn Văn Bình - Đinh Văn Lực
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 70, 71, 73, 74, 75, 91, 92, 93, 94, 95, 96; 101, 102, 103, 104, 105 Tờ
Nguyễn Văn Bình - Đinh Văn Lực
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 64) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Quyết - Trần Đức Quyết
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 64) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Quyết - Trần Đức Quyết
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 64) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Quyết - Trần Đức Quyết
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4,6 (Thửa 11; 24; 41; 42; 52; 53; 54; 57; 58; 59; 64; 70; 72; 73; 96; 97; 99; 101; 1
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4,6 (Thửa 11; 24; 41; 42; 52; 53; 54; 57; 58; 59; 64; 70; 72; 73; 96; 97; 99; 101; 1
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4,6 (Thửa 11; 24; 41; 42; 52; 53; 54; 57; 58; 59; 64; 70; 72; 73; 96; 97; 99; 101; 1
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 63; 68; 74; 76; 80; 81; 88; 90; 91; 93; 95; 105; 107; 110; 111; 113;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 63; 68; 74; 76; 80; 81; 88; 90; 91; 93; 95; 105; 107; 110; 111; 113;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 63; 68; 74; 76; 80; 81; 88; 90; 91; 93; 95; 105; 107; 110; 111; 113;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 56; 65; 67; 77; 78; 92; 108; 109; 116; 119; 120; 127; 128; 137; 139;
Hồ Văn Tuấn - Bùi Văn Lai
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 56; 65; 67; 77; 78; 92; 108; 109; 116; 119; 120; 127; 128; 137; 139;
Hồ Văn Tuấn - Bùi Văn Lai
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4,6 (Thửa 56; 65; 67; 77; 78; 92; 108; 109; 116; 119; 120; 127; 128; 137; 139;
Hồ Văn Tuấn - Bùi Văn Lai
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 62) - Xã Quỳnh Vinh
Phan Văn Minh - Hồ Văn Kính
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 62) - Xã Quỳnh Vinh
Phan Văn Minh - Hồ Văn Kính
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 16, 17, 18 Tờ bản đồ số 62) - Xã Quỳnh Vinh
Phan Văn Minh - Hồ Văn Kính
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 2; 12; 13; 14; 15; 19; 24; 42; 43; 44; 49; 54; 55; 58; 59; 60; 62; 64; 65; 6
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 2; 12; 13; 14; 15; 19; 24; 42; 43; 44; 49; 54; 55; 58; 59; 60; 62; 64; 65; 6
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 2; 12; 13; 14; 15; 19; 24; 42; 43; 44; 49; 54; 55; 58; 59; 60; 62; 64; 65; 6
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 14 (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 28, 35, 36, 37, 47, 50, 52, 58, 59,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 14 (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 28, 35, 36, 37, 47, 50, 52, 58, 59,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 14 (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 22, 23, 28, 35, 36, 37, 47, 50, 52, 58, 59,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 5; 6; 21; 24; 27; 30; 31; 32; 33; 38; 41; 45; 46; 53; 54; 56; 57; 60;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 5; 6; 21; 24; 27; 30; 31; 32; 33; 38; 41; 45; 46; 53; 54; 56; 57; 60;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 5; 6; 21; 24; 27; 30; 31; 32; 33; 38; 41; 45; 46; 53; 54; 56; 57; 60;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 29; 42; 55 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh
Đường thôn - Đường thôn
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 29; 42; 55 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh
Đường thôn - Đường thôn
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 14 (Thửa 29; 42; 55 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh
Đường thôn - Đường thôn
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Xóm 14 (Thửa 64, 73 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Trung - Nguyễn Xuân Truyền
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Xóm 14 (Thửa 64, 73 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Trung - Nguyễn Xuân Truyền
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Xóm 14 (Thửa 64, 73 Tờ bản đồ số 60) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Trung - Nguyễn Xuân Truyền
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 11; 12; 15; 16; 17; 20; 25; 31; 37; 38; 41;42; 50 Tờ bản đồ số 59) -
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 11; 12; 15; 16; 17; 20; 25; 31; 37; 38; 41;42; 50 Tờ bản đồ số 59) -
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 11; 12; 15; 16; 17; 20; 25; 31; 37; 38; 41;42; 50 Tờ bản đồ số 59) -
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 3; 4; 5; 6; 7; 9; 14; 18; 19; 21; 22; 23; 24; 26; 27; 29; 30; 32; 35
Nhà bà Phương - Nhà ông Hồng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 3; 4; 5; 6; 7; 9; 14; 18; 19; 21; 22; 23; 24; 26; 27; 29; 30; 32; 35
Nhà bà Phương - Nhà ông Hồng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 7,8 (Thửa 3; 4; 5; 6; 7; 9; 14; 18; 19; 21; 22; 23; 24; 26; 27; 29; 30; 32; 35
Nhà bà Phương - Nhà ông Hồng
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 27, 30, 24, 23, 29 Tờ bản đồ số 59) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Hồng Liên - Nguyễn Bá Phúc
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 27, 30, 24, 23, 29 Tờ bản đồ số 59) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Hồng Liên - Nguyễn Bá Phúc
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 27, 30, 24, 23, 29 Tờ bản đồ số 59) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Hồng Liên - Nguyễn Bá Phúc
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Việt - Ông Việt
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Việt - Ông Việt
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Việt - Ông Việt
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38
Đường 48D - Đường 48 D
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38
Đường 48D - Đường 48 D
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38
Đường 48D - Đường 48 D
Đất ở3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 1; 2; 4; 5; 9; 10; 19; 20; 27; 30; 31; 32; 41; 42; 43; 44; 51;
Nguyễn Xuân Trường - Nguyễn Xuân Nga
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 1; 2; 4; 5; 9; 10; 19; 20; 27; 30; 31; 32; 41; 42; 43; 44; 51;
Nguyễn Xuân Trường - Nguyễn Xuân Nga
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 1; 2; 4; 5; 9; 10; 19; 20; 27; 30; 31; 32; 41; 42; 43; 44; 51;
Nguyễn Xuân Trường - Nguyễn Xuân Nga
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2; 4; 5; 8; 20; 37; 38; 42; 44; 45; 46; 49; 53; 54; 56; 57; 59; 60; 61; 62;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2; 4; 5; 8; 20; 37; 38; 42; 44; 45; 46; 49; 53; 54; 56; 57; 59; 60; 61; 62;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2; 4; 5; 8; 20; 37; 38; 42; 44; 45; 46; 49; 53; 54; 56; 57; 59; 60; 61; 62;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 104; 113; 121; 133; 134; 139; 151; 172; 173; 180; 181; 194; 195; 199;
Lê Thạc Mạo - Lê Văn Hà
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 104; 113; 121; 133; 134; 139; 151; 172; 173; 180; 181; 194; 195; 199;
Lê Thạc Mạo - Lê Văn Hà
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 104; 113; 121; 133; 134; 139; 151; 172; 173; 180; 181; 194; 195; 199;
Lê Thạc Mạo - Lê Văn Hà
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 78, 80, 89, 90, 105, 106, 111, 112, 129, 130, 131, 147, 148, 162, 163,
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 78, 80, 89, 90, 105, 106, 111, 112, 129, 130, 131, 147, 148, 162, 163,
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 78, 80, 89, 90, 105, 106, 111, 112, 129, 130, 131, 147, 148, 162, 163,
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 9; 11; 12; 14; 15; 16; 22; 24; 26; 39; 40; 51; 52; 66; 69; 70; 71; 72;
Ngô Văn Thịnh - Nguyễn Xuân Mai
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 9; 11; 12; 14; 15; 16; 22; 24; 26; 39; 40; 51; 52; 66; 69; 70; 71; 72;
Ngô Văn Thịnh - Nguyễn Xuân Mai
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 9; 11; 12; 14; 15; 16; 22; 24; 26; 39; 40; 51; 52; 66; 69; 70; 71; 72;
Ngô Văn Thịnh - Nguyễn Xuân Mai
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 5, 8, 9, 22, 25, 32, 40, 56, 57 Tờ bản đồ số 55) - Xã Quỳnh Vinh
Hoàng Văn Hòa - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 5, 8, 9, 22, 25, 32, 40, 56, 57 Tờ bản đồ số 55) - Xã Quỳnh Vinh
Hoàng Văn Hòa - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 5, 8, 9, 22, 25, 32, 40, 56, 57 Tờ bản đồ số 55) - Xã Quỳnh Vinh
Hoàng Văn Hòa - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 17, 18, 51 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Nguyễn - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 17, 18, 51 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Nguyễn - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 17, 18, 51 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Nguyễn - Giáp khu quy hoạch đất ở Đồng Cáo
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 5, 17, 24, 44, 52, 72, 73, 85, 100, 102, 118 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vin
Nguyễn Văn Thao - Hồ Văn Phan
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 5, 17, 24, 44, 52, 72, 73, 85, 100, 102, 118 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vin
Nguyễn Văn Thao - Hồ Văn Phan
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 5, 17, 24, 44, 52, 72, 73, 85, 100, 102, 118 Tờ bản đồ số 54) - Xã Quỳnh Vin
Nguyễn Văn Thao - Hồ Văn Phan
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,3,4 (Thửa 2; 3; 8; 12; 21; 25; 26; 27; 35; 36; 37; 39; 46; 51; 56; 57; 58; 61; 62;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,3,4 (Thửa 2; 3; 8; 12; 21; 25; 26; 27; 35; 36; 37; 39; 46; 51; 56; 57; 58; 61; 62;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,3,4 (Thửa 2; 3; 8; 12; 21; 25; 26; 27; 35; 36; 37; 39; 46; 51; 56; 57; 58; 61; 62;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,4 (Thửa 4; 5; 10; 17; 18; 30; 40; 41; 49; 54; 56; 61; 64; 65; 68; 73; 74 Tờ bản đồ
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,4 (Thửa 4; 5; 10; 17; 18; 30; 40; 41; 49; 54; 56; 61; 64; 65; 68; 73; 74 Tờ bản đồ
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,4 (Thửa 4; 5; 10; 17; 18; 30; 40; 41; 49; 54; 56; 61; 64; 65; 68; 73; 74 Tờ bản đồ
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 13,14 (Thửa 5; 6; 7; 9; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 18; 19; 21; 29; 30; 32; 34; 36; 39;
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 13,14 (Thửa 5; 6; 7; 9; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 18; 19; 21; 29; 30; 32; 34; 36; 39;
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 13,14 (Thửa 5; 6; 7; 9; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 18; 19; 21; 29; 30; 32; 34; 36; 39;
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 13,14 (Thửa 33; 37; 38; 40; 46; 48; 49; 52; 54; 55; 56; 61; 63; 66 Tờ bản đồ s
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 13,14 (Thửa 33; 37; 38; 40; 46; 48; 49; 52; 54; 55; 56; 61; 63; 66 Tờ bản đồ s
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 13,14 (Thửa 33; 37; 38; 40; 46; 48; 49; 52; 54; 55; 56; 61; 63; 66 Tờ bản đồ s
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 9; 13; 15; 17; 18; 26; 30; 31; 36; 37; 40; 41; 44; 45; 57; 58;
Nhà ông Cử - Nhà bà Hòa
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 9; 13; 15; 17; 18; 26; 30; 31; 36; 37; 40; 41; 44; 45; 57; 58;
Nhà ông Cử - Nhà bà Hòa
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 9; 13; 15; 17; 18; 26; 30; 31; 36; 37; 40; 41; 44; 45; 57; 58;
Nhà ông Cử - Nhà bà Hòa
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 6; 8; 28; 38; 39; 48; 53; 54; 67; 68; 77; 78; 90; 91; 92; 95; 9
Nhà ông Xuân - Nhà ông Quý
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 6; 8; 28; 38; 39; 48; 53; 54; 67; 68; 77; 78; 90; 91; 92; 95; 9
Nhà ông Xuân - Nhà ông Quý
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12,13,14 (Thửa 6; 8; 28; 38; 39; 48; 53; 54; 67; 68; 77; 78; 90; 91; 92; 95; 9
Nhà ông Xuân - Nhà ông Quý
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 12,13,14 (Thửa 1; 3; 4; 5; 10; 11; 12; 19; 20; 21; 25; 32; 34; 35; 46; 49; 50; 51; 5
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 12,13,14 (Thửa 1; 3; 4; 5; 10; 11; 12; 19; 20; 21; 25; 32; 34; 35; 46; 49; 50; 51; 5
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 12,13,14 (Thửa 1; 3; 4; 5; 10; 11; 12; 19; 20; 21; 25; 32; 34; 35; 46; 49; 50; 51; 5
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 8,9 (Thửa 36; 70; 121; 122; 123; 124; 130; 131; 132; 133; 134; 135; 140; 141; 142; 1
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 8,9 (Thửa 36; 70; 121; 122; 123; 124; 130; 131; 132; 133; 134; 135; 140; 141; 142; 1
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 8,9 (Thửa 36; 70; 121; 122; 123; 124; 130; 131; 132; 133; 134; 135; 140; 141; 142; 1
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 148;153 Tờ bản đồ số 50) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 148;153 Tờ bản đồ số 50) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 148;153 Tờ bản đồ số 50) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 35; 69; 97; 104; 106; 112; 114; 115; 117; 118; 120; 125; 126; 128; 1
Nhà ông Nghi - Nhà ông Hiệp
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 35; 69; 97; 104; 106; 112; 114; 115; 117; 118; 120; 125; 126; 128; 1
Nhà ông Nghi - Nhà ông Hiệp
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 8,9 (Thửa 35; 69; 97; 104; 106; 112; 114; 115; 117; 118; 120; 125; 126; 128; 1
Nhà ông Nghi - Nhà ông Hiệp
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 2 (Thửa 1, 7, 18 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Đông - Ông Hồng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 2 (Thửa 1, 7, 18 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Đông - Ông Hồng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 2 (Thửa 1, 7, 18 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Đông - Ông Hồng
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 2 (Thửa 13 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Nguyệt - Bà Nguyệt
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 2 (Thửa 13 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Nguyệt - Bà Nguyệt
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 2 (Thửa 13 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Nguyệt - Bà Nguyệt
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178
Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178
Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178
Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ
Ông Võ - Ông Chính
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ
Ông Võ - Ông Chính
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ
Ông Võ - Ông Chính
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123;
Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123;
Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123;
Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Công Thông - Lê Thị Hiền
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Công Thông - Lê Thị Hiền
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Công Thông - Lê Thị Hiền
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100;
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T
Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T
Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T
Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh
Đất ở QH - Đồng Mân
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh
Đất ở QH - Đồng Mân
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh
Đất ở QH - Đồng Mân
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106;
Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106;
Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106;
Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 1, 8, 23, 24, 25, 28, 29, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 64, 65, 67, 68, 78,
Ngõ - Ngõ hẻm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 1, 8, 23, 24, 25, 28, 29, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 64, 65, 67, 68, 78,
Ngõ - Ngõ hẻm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 1, 8, 23, 24, 25, 28, 29, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 64, 65, 67, 68, 78,
Ngõ - Ngõ hẻm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 2, 3, 5, 7, 9, 12, 19, 20, 22, 26, 33, 34, 36, 43, 44, 53, 55, 56, 62, 70,
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 2, 3, 5, 7, 9, 12, 19, 20, 22, 26, 33, 34, 36, 43, 44, 53, 55, 56, 62, 70,
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 2, 3, 5, 7, 9, 12, 19, 20, 22, 26, 33, 34, 36, 43, 44, 53, 55, 56, 62, 70,
Ngõ hẻm - Ngõ hẻm
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 51, 144 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ông Trung - Nhà ông Quyền
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 51, 144 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ông Trung - Nhà ông Quyền
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 51, 144 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ông Trung - Nhà ông Quyền
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 57, 58, 59, 60, 75, 174, 175, 209, 214, 215, 216, 228, 271, 272, 273,
Đất ở QH - Đồng Mân
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 57, 58, 59, 60, 75, 174, 175, 209, 214, 215, 216, 228, 271, 272, 273,
Đất ở QH - Đồng Mân
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 57, 58, 59, 60, 75, 174, 175, 209, 214, 215, 216, 228, 271, 272, 273,
Đất ở QH - Đồng Mân
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 10, 11, 12 (Thửa 13, 14, 15, 16, 18, 32, 37, 39, 40, 171, 172, 173, 196, 197,
Nguyễn Xuân Hùng - Nguyễn Bá Vinh
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 10, 11, 12 (Thửa 13, 14, 15, 16, 18, 32, 37, 39, 40, 171, 172, 173, 196, 197,
Nguyễn Xuân Hùng - Nguyễn Bá Vinh
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 10, 11, 12 (Thửa 13, 14, 15, 16, 18, 32, 37, 39, 40, 171, 172, 173, 196, 197,
Nguyễn Xuân Hùng - Nguyễn Bá Vinh
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 218, 237, 238, 242, 243 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Hiền - Trần Ngọc Tuyên
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 218, 237, 238, 242, 243 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Hiền - Trần Ngọc Tuyên
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 218, 237, 238, 242, 243 Tờ bản đồ số 44) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Hiền - Trần Ngọc Tuyên
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 18, 19, 22, 34, 35, 36, 44, 45,
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 18, 19, 22, 34, 35, 36, 44, 45,
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 18, 19, 22, 34, 35, 36, 44, 45,
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 47, 52, 53,
Nhà ông Hồ Đăng Minh - Lê Xuân Hạnh
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 47, 52, 53,
Nhà ông Hồ Đăng Minh - Lê Xuân Hạnh
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 9 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 47, 52, 53,
Nhà ông Hồ Đăng Minh - Lê Xuân Hạnh
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 9 (Thửa 17, 110, 111, 119, 120, 123, 125, 126, 127, 131, 162, 188, 192 Tờ bản
Nhà ông Vang - Nhà ông Khải
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 9 (Thửa 17, 110, 111, 119, 120, 123, 125, 126, 127, 131, 162, 188, 192 Tờ bản
Nhà ông Vang - Nhà ông Khải
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 9 (Thửa 17, 110, 111, 119, 120, 123, 125, 126, 127, 131, 162, 188, 192 Tờ bản
Nhà ông Vang - Nhà ông Khải
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 17, 20, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Xuân Hoan - Toàn xóm
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 17, 20, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Xuân Hoan - Toàn xóm
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 17, 20, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Xuân Hoan - Toàn xóm
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 12, 16, 18, 27, 28, 38, 39 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 12, 16, 18, 27, 28, 38, 39 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 12, 16, 18, 27, 28, 38, 39 Tờ bản đồ số 42) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 9, 11, 15, 19, 20, 25, 29, 32, 34, 36, 39, 43, 51, 53, 56, 57, 62, 63, 6
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 9, 11, 15, 19, 20, 25, 29, 32, 34, 36, 39, 43, 51, 53, 56, 57, 62, 63, 6
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 9, 11, 15, 19, 20, 25, 29, 32, 34, 36, 39, 43, 51, 53, 56, 57, 62, 63, 6
Ngõ hẻm - Khu vực còn lại
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 47, 59, 60, 61, 74, 77, 78, 89, 90, 91, 92, 95, 97, 105, 107 Tờ bản đ
Nhà bà Lượng - Nhà ông Bửa
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 47, 59, 60, 61, 74, 77, 78, 89, 90, 91, 92, 95, 97, 105, 107 Tờ bản đ
Nhà bà Lượng - Nhà ông Bửa
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 47, 59, 60, 61, 74, 77, 78, 89, 90, 91, 92, 95, 97, 105, 107 Tờ bản đ
Nhà bà Lượng - Nhà ông Bửa
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 12, 13, 27, 30, 37, 38, 44, 45, 75, 93, 108, 109 Tờ bản đồ số 41) - X
Ông Mỹ - Ông Toàn
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 12, 13, 27, 30, 37, 38, 44, 45, 75, 93, 108, 109 Tờ bản đồ số 41) - X
Ông Mỹ - Ông Toàn
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 12, 13, 27, 30, 37, 38, 44, 45, 75, 93, 108, 109 Tờ bản đồ số 41) - X
Ông Mỹ - Ông Toàn
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Thuận - Ông Cừ
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Thuận - Ông Cừ
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Thuận - Ông Cừ
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ông Hải - Nhà ông Tự
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ông Hải - Nhà ông Tự
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ông Hải - Nhà ông Tự
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155,
Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155,
Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155,
Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16
Nhà ông Son - Nhà ông Đông
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16
Nhà ông Son - Nhà ông Đông
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16
Nhà ông Son - Nhà ông Đông
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148;
Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục )
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148;
Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục )
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148;
Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục )
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21;
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 40; 41; 51; 52; 59; 60; 71 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ô Chiến - Nhà Ông Long
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 40; 41; 51; 52; 59; 60; 71 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ô Chiến - Nhà Ông Long
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 40; 41; 51; 52; 59; 60; 71 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Vinh
Nhà ô Chiến - Nhà Ông Long
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 8 (Thửa 4, 6, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 8 (Thửa 4, 6, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 8 (Thửa 4, 6, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 11, 12, 16, 17 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Sỹ - Ông Thao
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 11, 12, 16, 17 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Sỹ - Ông Thao
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 11, 12, 16, 17 Tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Vinh
Ông Sỹ - Ông Thao
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 10, 14, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Toàn - Trần Đức Trọng
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 10, 14, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Toàn - Trần Đức Trọng
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 22 (Thửa 10, 14, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đức Toàn - Trần Đức Trọng
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 22 (Thửa 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Hồ Thị Nhi - Đậu Thị Minh
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 22 (Thửa 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Hồ Thị Nhi - Đậu Thị Minh
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 22 (Thửa 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Hồ Thị Nhi - Đậu Thị Minh
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1, 7, 11, 13 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1, 7, 11, 13 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1, 7, 11, 13 Tờ bản đồ số 37) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Các trạm diện - Vùng Đại Vinh
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Các trạm diện - Vùng Đại Vinh
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh
Các trạm diện - Vùng Đại Vinh
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15
Khu quy hoạch - Đồng Đập
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15
Khu quy hoạch - Đồng Đập
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15
Khu quy hoạch - Đồng Đập
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh
Xóm 20 - Xóm 20
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh
Xóm 20 - Xóm 20
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh
Xóm 20 - Xóm 20
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ
Các trạm diện - Vùng Đại Vinh
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ
Các trạm diện - Vùng Đại Vinh
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ
Các trạm diện - Vùng Đại Vinh
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin
Vùng Rú chùa - Đồng Đập
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin
Vùng Rú chùa - Đồng Đập
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin
Vùng Rú chùa - Đồng Đập
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17
Vùng Rú chùa - Đồng Đập
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17
Vùng Rú chùa - Đồng Đập
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17
Vùng Rú chùa - Đồng Đập
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi
Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi
Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi
Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh
Khu quy hoạch - Đồng Đập
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh
Khu quy hoạch - Đồng Đập
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh
Khu quy hoạch - Đồng Đập
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497,
Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai
Đất SX-KD750.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • ...Trang cuối (5)
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất SX-KD325.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất TM-DV357.500
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77
Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý
Đất ở650.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53,
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53,
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53,
Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng
Đất ở500.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Hoàng Mai

4.9/5 - (909 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.