Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất ở, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 12.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497, Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497, Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Bưu điện xã - Đồi cừa | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Bưu điện xã - Đồi cừa | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Bưu điện xã - Đồi cừa | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Các Trạm Điện - Đại Vinh | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Các Trạm Điện - Đại Vinh | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Các Trạm Điện - Đại Vinh | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, Đường trong dân cư - Vùng xóm 16 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, Đường trong dân cư - Vùng xóm 16 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, Đường trong dân cư - Vùng xóm 16 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1 Ngõ xóm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1 Ngõ xóm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1 Ngõ xóm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88, Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65; 141, 274, 275, 332, 333, 881 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65; 141, 274, 275, 332, 333, 881 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65; 141, 274, 275, 332, 333, 881 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 8, 1428, 1429, 1430 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đình Phước - Sân Vận động Tân Bình | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 8, 1428, 1429, 1430 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đình Phước - Sân Vận động Tân Bình | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 8, 1428, 1429, 1430 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh Trần Đình Phước - Sân Vận động Tân Bình | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 8; 837; 1413; 1419; 1421; 1424 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 8; 837; 1413; 1419; 1421; 1424 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 8; 837; 1413; 1419; 1421; 1424 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đồng Kẻ Đồi - Xóm 13, 14 (Thửa Khu quy hoạch phân lô tái định cư dự án Cao tốc Bắc - Nam Tờ bản đồ s Đồng Kẻ Đồi - 13,14 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đồng Kẻ Đồi - Xóm 13, 14 (Thửa Khu quy hoạch phân lô tái định cư dự án Cao tốc Bắc - Nam Tờ bản đồ s Đồng Kẻ Đồi - 13,14 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đồng Kẻ Đồi - Xóm 13, 14 (Thửa Khu quy hoạch phân lô tái định cư dự án Cao tốc Bắc - Nam Tờ bản đồ s Đồng Kẻ Đồi - 13,14 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 22 (Thửa 740, 753 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 22 (Thửa 740, 753 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 22 (Thửa 740, 753 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 22 (Thửa 61, 174, 175, 764, 765, 769, 768, 770, 778, 771 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ Đồng Miễu - Đồng Miễu | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 22 (Thửa 61, 174, 175, 764, 765, 769, 768, 770, 778, 771 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ Đồng Miễu - Đồng Miễu | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 22 (Thửa 61, 174, 175, 764, 765, 769, 768, 770, 778, 771 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ Đồng Miễu - Đồng Miễu | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 240, 295, 324, 357, 362, 430, 684, 689, 694, 695, 696, 697, 698, 677, Hoàng Văn Hòa - Nguyễn Văn Quang | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 240, 295, 324, 357, 362, 430, 684, 689, 694, 695, 696, 697, 698, 677, Hoàng Văn Hòa - Nguyễn Văn Quang | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 240, 295, 324, 357, 362, 430, 684, 689, 694, 695, 696, 697, 698, 677, Hoàng Văn Hòa - Nguyễn Văn Quang | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 3 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Xuân Hòa - Nguyễn Xuân Hòa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 3 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Xuân Hòa - Nguyễn Xuân Hòa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Xóm 3 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Xuân Hòa - Nguyễn Xuân Hòa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 42, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 2 Khu quy hoạch - Khu quy hoạch | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 42, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 2 Khu quy hoạch - Khu quy hoạch | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 42, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 2 Khu quy hoạch - Khu quy hoạch | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, Khu quy hoạch - đất ở Đồng Cáo | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, Khu quy hoạch - đất ở Đồng Cáo | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, Khu quy hoạch - đất ở Đồng Cáo | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TĐC - Xóm 1 (Thửa 41 lô đất Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Khu tái định cư Đồng Nậy 41 lô - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TĐC - Xóm 1 (Thửa 41 lô đất Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Khu tái định cư Đồng Nậy 41 lô - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TĐC - Xóm 1 (Thửa 41 lô đất Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Khu tái định cư Đồng Nậy 41 lô - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 42, 50, 84 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 42, 50, 84 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 42, 50, 84 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 1 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh Bà Hồ Thị Duyên - Bà Hồ Thị Duyên | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 1 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh Bà Hồ Thị Duyên - Bà Hồ Thị Duyên | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 1 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh Bà Hồ Thị Duyên - Bà Hồ Thị Duyên | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 106, 109, 134, 135 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 106, 109, 134, 135 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 106, 109, 134, 135 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xi măng Tân Thắng - Xóm 4 (Thửa 62 Tờ bản đồ số 18) - Xã Quỳnh Vinh Bà Trường - Xóm 2 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xi măng Tân Thắng - Xóm 4 (Thửa 62 Tờ bản đồ số 18) - Xã Quỳnh Vinh Bà Trường - Xóm 2 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xi măng Tân Thắng - Xóm 4 (Thửa 62 Tờ bản đồ số 18) - Xã Quỳnh Vinh Bà Trường - Xóm 2 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 11; 24; 40; 47; 54; 55; 61; 63 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 11; 24; 40; 47; 54; 55; 61; 63 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 11; 24; 40; 47; 54; 55; 61; 63 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 24 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 24 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 24 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 11, 13, 29; 39, 43, 44 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 11, 13, 29; 39, 43, 44 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 11, 13, 29; 39, 43, 44 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 7; 11; 14; 35; 39; 41; 43; 44; 45; 54; 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vin Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 7; 11; 14; 35; 39; 41; 43; 44; 45; 54; 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vin Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 7; 11; 14; 35; 39; 41; 43; 44; 45; 54; 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vin Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 50 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 50 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 50 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65, 68 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65, 68 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65, 68 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳnh Vinh Ngõ hẻm - Toàn xóm | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Chung - Nhà ông Hòa | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Chung - Nhà ông Hòa | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Chung - Nhà ông Hòa | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475, Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475, Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475, Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Cận - nhà ông Hạnh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Cận - nhà ông Hạnh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Cận - nhà ông Hạnh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135, Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135, Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1 | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135, Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1 | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389, ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389, ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389, ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đồng mè Quỳnh Tân - Thôn 2 (Thửa 6, 9, 14, 20, 5, 11, 17, 8, 10, 13, 3, 7, 15, 23, 27, 32, 31, Nhà anh Trang - Ngã ba Anh Luận | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đồng mè Quỳnh Tân - Thôn 2 (Thửa 6, 9, 14, 20, 5, 11, 17, 8, 10, 13, 3, 7, 15, 23, 27, 32, 31, Nhà anh Trang - Ngã ba Anh Luận | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đồng mè Quỳnh Tân - Thôn 2 (Thửa 6, 9, 14, 20, 5, 11, 17, 8, 10, 13, 3, 7, 15, 23, 27, 32, 31, Nhà anh Trang - Ngã ba Anh Luận | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng mè - Thôn 16 (Thửa 10, 17, 28, 36, 39, 43, 47, 51, 54, 62, 7, 14, 13, 16, 23, 22, 26, 25, Trạm điện thôn 16 - Nhà anh Thuận thôn 16 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng mè - Thôn 16 (Thửa 10, 17, 28, 36, 39, 43, 47, 51, 54, 62, 7, 14, 13, 16, 23, 22, 26, 25, Trạm điện thôn 16 - Nhà anh Thuận thôn 16 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng mè - Thôn 16 (Thửa 10, 17, 28, 36, 39, 43, 47, 51, 54, 62, 7, 14, 13, 16, 23, 22, 26, 25, Trạm điện thôn 16 - Nhà anh Thuận thôn 16 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng mè - Thôn 2 (Thửa 50, 47, 46, 45, 49, 51, 55, 52, 56, 53, 58, 62, 68, 75, 80, 88, 91, 94, nhà ông Hùng - nhà ông Luận | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng mè - Thôn 2 (Thửa 50, 47, 46, 45, 49, 51, 55, 52, 56, 53, 58, 62, 68, 75, 80, 88, 91, 94, nhà ông Hùng - nhà ông Luận | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng mè - Thôn 2 (Thửa 50, 47, 46, 45, 49, 51, 55, 52, 56, 53, 58, 62, 68, 75, 80, 88, 91, 94, nhà ông Hùng - nhà ông Luận | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 51, 9, 50, 84, 108, 124, 48, 1, 4, 3, 2, 45, 46, 104, 81, 80, 118 Tờ bản Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 51, 9, 50, 84, 108, 124, 48, 1, 4, 3, 2, 45, 46, 104, 81, 80, 118 Tờ bản Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 51, 9, 50, 84, 108, 124, 48, 1, 4, 3, 2, 45, 46, 104, 81, 80, 118 Tờ bản Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 8, 83, 12, 107, 123, 137, 119, 106, 82, 6, 34 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 8, 83, 12, 107, 123, 137, 119, 106, 82, 6, 34 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 8, 83, 12, 107, 123, 137, 119, 106, 82, 6, 34 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng lèn - Thôn 2 (Thửa 43, 33, 23, 14 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Trang ngã ba ông Luận - nhà ông Nhị | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng lèn - Thôn 2 (Thửa 43, 33, 23, 14 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Trang ngã ba ông Luận - nhà ông Nhị | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng đồng lèn - Thôn 2 (Thửa 43, 33, 23, 14 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Trang ngã ba ông Luận - nhà ông Nhị | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường hốc giác thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 313, 302, 291, 693, 325, 357, 371, 417, 419, 402, 453, 454, 4 Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Ngô Văn Xuân | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường hốc giác thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 313, 302, 291, 693, 325, 357, 371, 417, 419, 402, 453, 454, 4 Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Ngô Văn Xuân | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường hốc giác thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 313, 302, 291, 693, 325, 357, 371, 417, 419, 402, 453, 454, 4 Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Ngô Văn Xuân | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111 Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111 Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111 Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348, nhà ông Viên - nhà ông Thừu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348, nhà ông Viên - nhà ông Thừu | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348, nhà ông Viên - nhà ông Thừu | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2 Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2 Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2 Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707 Lô 122 - Lô 751 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707 Lô 122 - Lô 751 | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707 Lô 122 - Lô 751 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang Lô 1030 - Lô 1121 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang Lô 1030 - Lô 1121 | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang Lô 1030 - Lô 1121 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ Lô 305 - Lô 770 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ Lô 305 - Lô 770 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ Lô 305 - Lô 770 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn lô 97 - lô 369 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn lô 97 - lô 369 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn lô 97 - lô 369 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2 lô 97 - lô 369 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2 lô 97 - lô 369 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2 lô 97 - lô 369 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47 Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47 Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47 Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21 ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13 | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21 ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13 | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21 ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13 | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296 Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296 Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296 Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 50, 60, 59, 74, 73, 58, 107, 139, 140, 108, 148, 147, 164, 163, 211, nhà anh Thuận - nhà bà Liệu | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 50, 60, 59, 74, 73, 58, 107, 139, 140, 108, 148, 147, 164, 163, 211, nhà anh Thuận - nhà bà Liệu | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 50, 60, 59, 74, 73, 58, 107, 139, 140, 108, 148, 147, 164, 163, 211, nhà anh Thuận - nhà bà Liệu | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 275, 1077, 335, 365, 428, 505, 476, 477, 478 Tờ bản đồ số 29) - Xã Q nhà anh Thuận - nhà bà Liệu | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 275, 1077, 335, 365, 428, 505, 476, 477, 478 Tờ bản đồ số 29) - Xã Q nhà anh Thuận - nhà bà Liệu | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 275, 1077, 335, 365, 428, 505, 476, 477, 478 Tờ bản đồ số 29) - Xã Q nhà anh Thuận - nhà bà Liệu | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12-13 (Thửa 7, 21, 67, 94, 106, 124, 146, 158, 205, 22, 34, 68, 96 nhà bà Thỏa - nhà anh Thọ | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12-13 (Thửa 7, 21, 67, 94, 106, 124, 146, 158, 205, 22, 34, 68, 96 nhà bà Thỏa - nhà anh Thọ | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12-13 (Thửa 7, 21, 67, 94, 106, 124, 146, 158, 205, 22, 34, 68, 96 nhà bà Thỏa - nhà anh Thọ | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 485, 879, 961, 1029, 1076, 1075, 1109, 1110, 1108, 1142, 1141, 1143, nhà ông Hùng - nhà bà Hằng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 485, 879, 961, 1029, 1076, 1075, 1109, 1110, 1108, 1142, 1141, 1143, nhà ông Hùng - nhà bà Hằng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 485, 879, 961, 1029, 1076, 1075, 1109, 1110, 1108, 1142, 1141, 1143, nhà ông Hùng - nhà bà Hằng | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 67, 71 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Hùng - nhà bà Hằng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 67, 71 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Hùng - nhà bà Hằng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 67, 71 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang nhà ông Hùng - nhà bà Hằng | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12 (Thửa 20, 6, 16, 30, 4, 17, 18, 19, 31, 33, 47, 48, 49, 50, 51, nhà ông Nhuận - nhà ông Tuấn | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12 (Thửa 20, 6, 16, 30, 4, 17, 18, 19, 31, 33, 47, 48, 49, 50, 51, nhà ông Nhuận - nhà ông Tuấn | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12 (Thửa 20, 6, 16, 30, 4, 17, 18, 19, 31, 33, 47, 48, 49, 50, 51, nhà ông Nhuận - nhà ông Tuấn | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 162, 175, 188, 199, 215, 227, 109, 23, 52, 98, 71, 56, 99, 100, 112, nhà ông Vinh - Nhà anh Khai | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 162, 175, 188, 199, 215, 227, 109, 23, 52, 98, 71, 56, 99, 100, 112, nhà ông Vinh - Nhà anh Khai | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 162, 175, 188, 199, 215, 227, 109, 23, 52, 98, 71, 56, 99, 100, 112, nhà ông Vinh - Nhà anh Khai | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174 Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174 Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174 Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3 Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3 Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3 Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14 ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14 ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14 ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10 Ngõ anh Lý - nhà anh Họa | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10 Ngõ anh Lý - nhà anh Họa | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10 Ngõ anh Lý - nhà anh Họa | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63 Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63 Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63 Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14 Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14 Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14 Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123, Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123, Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123, Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243, Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243, Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243, Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521, Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521, Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521, Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375, Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375, Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375, Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27, Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27, Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27, Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7 Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7 Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7 Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77 Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77 Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77 Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 40, 32, 31, 30, 17, 13, 18, 19, 20, 14, 10, 6, 129, 1 Ngõ ông Nam - Ngõ anh Thuần quyên | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 40, 32, 31, 30, 17, 13, 18, 19, 20, 14, 10, 6, 129, 1 Ngõ ông Nam - Ngõ anh Thuần quyên | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 40, 32, 31, 30, 17, 13, 18, 19, 20, 14, 10, 6, 129, 1 Ngõ ông Nam - Ngõ anh Thuần quyên | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 27, 41, 45, 50, 54, 66, 67, 60, 56, 52, 46, 43, 38, 2 Ngõ ông Thương - ngõ anh Trường sen | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 27, 41, 45, 50, 54, 66, 67, 60, 56, 52, 46, 43, 38, 2 Ngõ ông Thương - ngõ anh Trường sen | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 27, 41, 45, 50, 54, 66, 67, 60, 56, 52, 46, 43, 38, 2 Ngõ ông Thương - ngõ anh Trường sen | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 30, 501 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang ngã ba đường Vực Mấu - ngõ bà Liêm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 30, 501 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang ngã ba đường Vực Mấu - ngõ bà Liêm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 30, 501 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang ngã ba đường Vực Mấu - ngõ bà Liêm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 67, 85, 92, 96, 106, 90, 95, 91, 104, 102, 107, 108, Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 67, 85, 92, 96, 106, 90, 95, 91, 104, 102, 107, 108, Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8 | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 67, 85, 92, 96, 106, 90, 95, 91, 104, 102, 107, 108, Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8 | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 33, 40, 39, 42, 44, 47, 49, 51, 53, 57, 58, 59, 61, 6 Nhà anh Ninh - ngõ anh Dần Diệu | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 33, 40, 39, 42, 44, 47, 49, 51, 53, 57, 58, 59, 61, 6 Nhà anh Ninh - ngõ anh Dần Diệu | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 33, 40, 39, 42, 44, 47, 49, 51, 53, 57, 58, 59, 61, 6 Nhà anh Ninh - ngõ anh Dần Diệu | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 63, 61, 60, 59, 58, 47, 46, 45, 44, 39, 130, 38, 37, 36, 35, 34, Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 63, 61, 60, 59, 58, 47, 46, 45, 44, 39, 130, 38, 37, 36, 35, 34, Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 63, 61, 60, 59, 58, 47, 46, 45, 44, 39, 130, 38, 37, 36, 35, 34, Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 12, 9, 5, 4, 8, 125, 126, 127, 130, 132, 138, 139, 137, 150, 151 Nhà anh Thủy - Ngõ anh Dục giang | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 12, 9, 5, 4, 8, 125, 126, 127, 130, 132, 138, 139, 137, 150, 151 Nhà anh Thủy - Ngõ anh Dục giang | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 12, 9, 5, 4, 8, 125, 126, 127, 130, 132, 138, 139, 137, 150, 151 Nhà anh Thủy - Ngõ anh Dục giang | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46, Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46, Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46, Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1, Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1, Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1, Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717, Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717, Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717, Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7 Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7 Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7 Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2 Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2 Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2 Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49 Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49 Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49 Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203 Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203 Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203 Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 429, 428, 431, 466, 465, 490, 522, 551, 561, 5, 581, Từ ngõ anh Hải - Ngõ ông Hợp | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 429, 428, 431, 466, 465, 490, 522, 551, 561, 5, 581, Từ ngõ anh Hải - Ngõ ông Hợp | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 429, 428, 431, 466, 465, 490, 522, 551, 561, 5, 581, Từ ngõ anh Hải - Ngõ ông Hợp | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa 241, 251, 234, 221, 222, 215, 200, 223, 163, 153, 154, 363, 175, 337, Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa 241, 251, 234, 221, 222, 215, 200, 223, 163, 153, 154, 363, 175, 337, Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa 241, 251, 234, 221, 222, 215, 200, 223, 163, 153, 154, 363, 175, 337, Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa , 232, 233, 220, 214, 209, 210, 198, 199, 177, 176, 187, 186, 197, 20 Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa , 232, 233, 220, 214, 209, 210, 198, 199, 177, 176, 187, 186, 197, 20 Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa , 232, 233, 220, 214, 209, 210, 198, 199, 177, 176, 187, 186, 197, 20 Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng đi Vực Mẫu - Thôn 6 (Thửa 231, 250, 264, 275, 284, 338, 285, 336, 286, 287, 2 Ngõ ông Liên - Ngõ bà Sơn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng đi Vực Mẫu - Thôn 6 (Thửa 231, 250, 264, 275, 284, 338, 285, 336, 286, 287, 2 Ngõ ông Liên - Ngõ bà Sơn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng đi Vực Mẫu - Thôn 6 (Thửa 231, 250, 264, 275, 284, 338, 285, 336, 286, 287, 2 Ngõ ông Liên - Ngõ bà Sơn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 96, 114, 120, 132, 122, 133, 156, 155, 121, 341, 363, Từ ngõ bà Thiềm - Đến ngõ ông Lương kiệm | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 96, 114, 120, 132, 122, 133, 156, 155, 121, 341, 363, Từ ngõ bà Thiềm - Đến ngõ ông Lương kiệm | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 96, 114, 120, 132, 122, 133, 156, 155, 121, 341, 363, Từ ngõ bà Thiềm - Đến ngõ ông Lương kiệm | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 260, 249, 202 ,190, 469, 486, 763, 783, 337, 175 ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 260, 249, 202 ,190, 469, 486, 763, 783, 337, 175 ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 260, 249, 202 ,190, 469, 486, 763, 783, 337, 175 ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 261, 298, 412, 539, 482, 534, 535, 536, 537, 538 ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 261, 298, 412, 539, 482, 534, 535, 536, 537, 538 ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 261, 298, 412, 539, 482, 534, 535, 536, 537, 538 ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 27, 25, 26, 24, 23, 19, 18, 15, 16, 17, 7, 14, 6 Ngõ ông Liên - ngõ ông Vinh | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 27, 25, 26, 24, 23, 19, 18, 15, 16, 17, 7, 14, 6 Ngõ ông Liên - ngõ ông Vinh | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 27, 25, 26, 24, 23, 19, 18, 15, 16, 17, 7, 14, 6 Ngõ ông Liên - ngõ ông Vinh | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường cấp phối) - Thôn 5 (Thửa 21, 50, 31, 2, 32, 41, 42, 52, 54, 34, 16, 35, 17, 4 Từ ngõ anh Dũng - Ngõ ông Sáu | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường cấp phối) - Thôn 5 (Thửa 21, 50, 31, 2, 32, 41, 42, 52, 54, 34, 16, 35, 17, 4 Từ ngõ anh Dũng - Ngõ ông Sáu | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường cấp phối) - Thôn 5 (Thửa 21, 50, 31, 2, 32, 41, 42, 52, 54, 34, 16, 35, 17, 4 Từ ngõ anh Dũng - Ngõ ông Sáu | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 180, 171, 144, 339, 145, 126, 110, 111, 92, 67, 38, 2 Ngõ ông Dưỡng - Ngõ anh Bích | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 180, 171, 144, 339, 145, 126, 110, 111, 92, 67, 38, 2 Ngõ ông Dưỡng - Ngõ anh Bích | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 180, 171, 144, 339, 145, 126, 110, 111, 92, 67, 38, 2 Ngõ ông Dưỡng - Ngõ anh Bích | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 125, 100, 88, 71, 89, 113, 114, 126, 134, 101, 90, 10 Ngõ anh Lễ - ngõ ông Trị | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 125, 100, 88, 71, 89, 113, 114, 126, 134, 101, 90, 10 Ngõ anh Lễ - ngõ ông Trị | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 125, 100, 88, 71, 89, 113, 114, 126, 134, 101, 90, 10 Ngõ anh Lễ - ngõ ông Trị | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 31, 47, 57, 69, 83, 84, 58, Từ ngõ anh Nhân - Ngõ ông Văn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 31, 47, 57, 69, 83, 84, 58, Từ ngõ anh Nhân - Ngõ ông Văn | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 31, 47, 57, 69, 83, 84, 58, Từ ngõ anh Nhân - Ngõ ông Văn | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường bê tông - Thôn 5 (Thửa 800-801-802-803-804-805-806-807-808-809-810-811-812-813-814-815-816-817 Ngõ anh Hưng - Vùng tái định cư | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường bê tông - Thôn 5 (Thửa 800-801-802-803-804-805-806-807-808-809-810-811-812-813-814-815-816-817 Ngõ anh Hưng - Vùng tái định cư | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường bê tông - Thôn 5 (Thửa 800-801-802-803-804-805-806-807-808-809-810-811-812-813-814-815-816-817 Ngõ anh Hưng - Vùng tái định cư | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 4, 6, 12, 13, 25, 16, 27, 44, 45, 64, 57, 56, 68, 81, Từ ngõ ông Hằng - Trạm điện thôn 5 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 4, 6, 12, 13, 25, 16, 27, 44, 45, 64, 57, 56, 68, 81, Từ ngõ ông Hằng - Trạm điện thôn 5 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 4, 6, 12, 13, 25, 16, 27, 44, 45, 64, 57, 56, 68, 81, Từ ngõ ông Hằng - Trạm điện thôn 5 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 187, 173, 189, 175, 163, 165, 156, 157, 167, 166, 159 Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 187, 173, 189, 175, 163, 165, 156, 157, 167, 166, 159 Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 187, 173, 189, 175, 163, 165, 156, 157, 167, 166, 159 Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 10, 11, 12, 23, 24, 38, 26, 39, 40, 41, 42, 53, 43, 5 Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 10, 11, 12, 23, 24, 38, 26, 39, 40, 41, 42, 53, 43, 5 Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 10, 11, 12, 23, 24, 38, 26, 39, 40, 41, 42, 53, 43, 5 Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 5 (Thửa 120, 139, 148, 155, 154, 153, 147, 130, 106, 93, 76, 91, Từ nhà bà Thông - ngõ anh Tâm | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 5 (Thửa 120, 139, 148, 155, 154, 153, 147, 130, 106, 93, 76, 91, Từ nhà bà Thông - ngõ anh Tâm | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 5 (Thửa 120, 139, 148, 155, 154, 153, 147, 130, 106, 93, 76, 91, Từ nhà bà Thông - ngõ anh Tâm | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 1, 10, 11, 14, 3, 17, 4, 5, 6, 39, 47, 38, 37, 36, 42, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 1, 10, 11, 14, 3, 17, 4, 5, 6, 39, 47, 38, 37, 36, 42, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 1, 10, 11, 14, 3, 17, 4, 5, 6, 39, 47, 38, 37, 36, 42, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 26, 2, 28, 13, 15, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 8, 9, 41, 4 Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 26, 2, 28, 13, 15, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 8, 9, 41, 4 Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 26, 2, 28, 13, 15, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 8, 9, 41, 4 Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 24, 14, 20, 9, 21, 4, 5, 1, 2, 84, 83, 62, 63, 87, 88, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 24, 14, 20, 9, 21, 4, 5, 1, 2, 84, 83, 62, 63, 87, 88, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 24, 14, 20, 9, 21, 4, 5, 1, 2, 84, 83, 62, 63, 87, 88, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 52, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 25, 15, 6, 11, 12, 18, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 52, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 25, 15, 6, 11, 12, 18, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 52, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 25, 15, 6, 11, 12, 18, Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Trang Từ ngõ anh Danh Dự - ngõ bà Sinh | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Trang Từ ngõ anh Danh Dự - ngõ bà Sinh | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Trang Từ ngõ anh Danh Dự - ngõ bà Sinh | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 167, 169, 251, 294, 360, 369, 573 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà văn hóa thôn 4 - Ngõ anh Chuyên bích | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 167, 169, 251, 294, 360, 369, 573 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà văn hóa thôn 4 - Ngõ anh Chuyên bích | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 167, 169, 251, 294, 360, 369, 573 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà văn hóa thôn 4 - Ngõ anh Chuyên bích | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 81, 82, 83, 84, 85, 86, 75, 76, 77 , 95, 87, 89, 101, 96, 90, 106, 102, 97, Ngõ anh Phông Hoa - sân vận động thôn 4 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 81, 82, 83, 84, 85, 86, 75, 76, 77 , 95, 87, 89, 101, 96, 90, 106, 102, 97, Ngõ anh Phông Hoa - sân vận động thôn 4 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 81, 82, 83, 84, 85, 86, 75, 76, 77 , 95, 87, 89, 101, 96, 90, 106, 102, 97, Ngõ anh Phông Hoa - sân vận động thôn 4 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 2, 3, 5, 8,10, 15, 7, 14, 22, 21, 29, 28, 19, 34, 36, 38, Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường) | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 2, 3, 5, 8,10, 15, 7, 14, 22, 21, 29, 28, 19, 34, 36, 38, Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường) | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 2, 3, 5, 8,10, 15, 7, 14, 22, 21, 29, 28, 19, 34, 36, 38, Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường) | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 9, 23, 24, 1, 25, 2, 3, 10, 26, 27, 28, 49, 48, 46, 47, 5 Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường) | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 9, 23, 24, 1, 25, 2, 3, 10, 26, 27, 28, 49, 48, 46, 47, 5 Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường) | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 9, 23, 24, 1, 25, 2, 3, 10, 26, 27, 28, 49, 48, 46, 47, 5 Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường) | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 129, 92, 77, 94, 78, 19, 18, 2, 10, 21, 3, 4, 11, 12, 13, Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 129, 92, 77, 94, 78, 19, 18, 2, 10, 21, 3, 4, 11, 12, 13, Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 129, 92, 77, 94, 78, 19, 18, 2, 10, 21, 3, 4, 11, 12, 13, Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 44, 58, 57, 56, 30, 31, 20, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 37) - Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 44, 58, 57, 56, 30, 31, 20, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 37) - Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 44, 58, 57, 56, 30, 31, 20, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 37) - Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TuyÕn ®êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 206, 201, 200, 119, 193, 198, 197, 204, 196, 192, 191, 186 Tờ bản Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TuyÕn ®êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 206, 201, 200, 119, 193, 198, 197, 204, 196, 192, 191, 186 Tờ bản Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TuyÕn ®êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 206, 201, 200, 119, 193, 198, 197, 204, 196, 192, 191, 186 Tờ bản Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TuyÕn ®êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 572, 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 584, Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TuyÕn ®êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 572, 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 584, Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
TuyÕn ®êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 572, 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 584, Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường quy hoạch mới - Thôn 3 (Thửa 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667,668, 669, 670, 671, 672, 650, 6 ngã ba anh Thắng luyện - nhà văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường quy hoạch mới - Thôn 3 (Thửa 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667,668, 669, 670, 671, 672, 650, 6 ngã ba anh Thắng luyện - nhà văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường quy hoạch mới - Thôn 3 (Thửa 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667,668, 669, 670, 671, 672, 650, 6 ngã ba anh Thắng luyện - nhà văn hóa thôn 3 | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 47, 46, 61, 60, 80, 79, 97, 116, 115, 228, 149, 150, 148 Từ nhà anh Hiệp - đến anh Hoài ( hai bên đường) | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 47, 46, 61, 60, 80, 79, 97, 116, 115, 228, 149, 150, 148 Từ nhà anh Hiệp - đến anh Hoài ( hai bên đường) | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 47, 46, 61, 60, 80, 79, 97, 116, 115, 228, 149, 150, 148 Từ nhà anh Hiệp - đến anh Hoài ( hai bên đường) | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2,3 (Thửa 114, 132, 133 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang Từ ông Dũng - đến anh Túy | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2,3 (Thửa 114, 132, 133 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang Từ ông Dũng - đến anh Túy | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2,3 (Thửa 114, 132, 133 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang Từ ông Dũng - đến anh Túy | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2.3 (Thửa 341, 340, 339, 370, 371, 372, 373, 374, 386, 384, 385, 383, 408, 409, 410 Từ nhà anh Thập - ngõ anh Hiền Ngoạn | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2.3 (Thửa 341, 340, 339, 370, 371, 372, 373, 374, 386, 384, 385, 383, 408, 409, 410 Từ nhà anh Thập - ngõ anh Hiền Ngoạn | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2.3 (Thửa 341, 340, 339, 370, 371, 372, 373, 374, 386, 384, 385, 383, 408, 409, 410 Từ nhà anh Thập - ngõ anh Hiền Ngoạn | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2 (Thửa 153, 169, 224, 225, 226, 140, 141, 142, 126, 119, 143, 227, 110, 91, 112, 1 Từ nhà ông Sơn hà - đến anh Lưu đảm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2 (Thửa 153, 169, 224, 225, 226, 140, 141, 142, 126, 119, 143, 227, 110, 91, 112, 1 Từ nhà ông Sơn hà - đến anh Lưu đảm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất - Thôn 2 (Thửa 153, 169, 224, 225, 226, 140, 141, 142, 126, 119, 143, 227, 110, 91, 112, 1 Từ nhà ông Sơn hà - đến anh Lưu đảm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 25, 34, 48, 65, 66, 83, 84, 85, 68, 69, 49, 35, 26, 36, Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 25, 34, 48, 65, 66, 83, 84, 85, 68, 69, 49, 35, 26, 36, Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 25, 34, 48, 65, 66, 83, 84, 85, 68, 69, 49, 35, 26, 36, Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 62, 63, 64, 81, 100, 101, 102, 103, 122, 104, 105, 106, Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 62, 63, 64, 81, 100, 101, 102, 103, 122, 104, 105, 106, Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 62, 63, 64, 81, 100, 101, 102, 103, 122, 104, 105, 106, Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất vùng ở mới bờ bón - Thôn 2 (Thửa 507, 473, 432, 360, 361, 351, 236, 196, 197, 187, 186, 18 Từ anh Quế - Đoạn vùng nương bón thôn 2 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất vùng ở mới bờ bón - Thôn 2 (Thửa 507, 473, 432, 360, 361, 351, 236, 196, 197, 187, 186, 18 Từ anh Quế - Đoạn vùng nương bón thôn 2 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất vùng ở mới bờ bón - Thôn 2 (Thửa 507, 473, 432, 360, 361, 351, 236, 196, 197, 187, 186, 18 Từ anh Quế - Đoạn vùng nương bón thôn 2 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất ngõ thôn - Thôn 1.2 (Thửa 651, 622, 609, 601, 602, 600, 594, 753, 592, 587, 578, 579, 570, Từ nhà anh Sửu - đến bà Bảy | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất ngõ thôn - Thôn 1.2 (Thửa 651, 622, 609, 601, 602, 600, 594, 753, 592, 587, 578, 579, 570, Từ nhà anh Sửu - đến bà Bảy | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đất ngõ thôn - Thôn 1.2 (Thửa 651, 622, 609, 601, 602, 600, 594, 753, 592, 587, 578, 579, 570, Từ nhà anh Sửu - đến bà Bảy | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 3, 4, 9, 10, 11 , 12, 14, 16, 1, 5, 7, 8, 2, 86, 87, 88 Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn 1 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 3, 4, 9, 10, 11 , 12, 14, 16, 1, 5, 7, 8, 2, 86, 87, 88 Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn 1 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 3, 4, 9, 10, 11 , 12, 14, 16, 1, 5, 7, 8, 2, 86, 87, 88 Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn 1 | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 135, 134, 118, 117, 98. 231, 231.1 Tờ bản đồ số 37) - X Từ nhà anh Bảo - đến ngõ bà Huồn | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 135, 134, 118, 117, 98. 231, 231.1 Tờ bản đồ số 37) - X Từ nhà anh Bảo - đến ngõ bà Huồn | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 135, 134, 118, 117, 98. 231, 231.1 Tờ bản đồ số 37) - X Từ nhà anh Bảo - đến ngõ bà Huồn | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207, Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207, Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207, Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10 Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10 Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10 Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 1.430.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 2.600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73, | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73, | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ông Việt - Khối Bắc Mỹ (Thửa 594, 595, 596, 597, 585, 231, 647, 593, 244, 650, 240, 648, 5 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ông Việt - Khối Bắc Mỹ (Thửa 594, 595, 596, 597, 585, 231, 647, 593, 244, 650, 240, 648, 5 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ông Việt - Khối Bắc Mỹ (Thửa 594, 595, 596, 597, 585, 231, 647, 593, 244, 650, 240, 648, 5 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối (Thửa 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, 235, 42, 39, 30, 37, 36, 33 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối (Thửa 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, 235, 42, 39, 30, 37, 36, 33 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối (Thửa 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, 235, 42, 39, 30, 37, 36, 33 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Đấu Giá Đất ở - Khối Bắc Mỹ (Thửa 400, 392, 411, 579, 450, 448, 390, 391, 393, 397, 431, 577, 42 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Đấu Giá Đất ở - Khối Bắc Mỹ (Thửa 400, 392, 411, 579, 450, 448, 390, 391, 393, 397, 431, 577, 42 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Đấu Giá Đất ở - Khối Bắc Mỹ (Thửa 400, 392, 411, 579, 450, 448, 390, 391, 393, 397, 431, 577, 42 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 4 khu đô thị - Khối Bắc Mỹ (Thửa 80, 77, 75, , 73, 72, 71, 69, 66, 64, 84, 86, 87, 92, 94, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 4 khu đô thị - Khối Bắc Mỹ (Thửa 80, 77, 75, , 73, 72, 71, 69, 66, 64, 84, 86, 87, 92, 94, | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 4 khu đô thị - Khối Bắc Mỹ (Thửa 80, 77, 75, , 73, 72, 71, 69, 66, 64, 84, 86, 87, 92, 94, | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 3, 4, 11, 10, 16, 19, 42, 47, 83, 78, 51, 27, 34, 19 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 3, 4, 11, 10, 16, 19, 42, 47, 83, 78, 51, 27, 34, 19 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 3, 4, 11, 10, 16, 19, 42, 47, 83, 78, 51, 27, 34, 19 Tờ bản đồ số | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 548, 541, 547, 546, 516, 522, 539, 501, 478, 483, 496, 502, 536, 530, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 548, 541, 547, 546, 516, 522, 539, 501, 478, 483, 496, 502, 536, 530, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 548, 541, 547, 546, 516, 522, 539, 501, 478, 483, 496, 502, 536, 530, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 318, 300, 299, 294, 288, 303321, 328, 340, 311, 306, 405, 350, 348, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 318, 300, 299, 294, 288, 303321, 328, 340, 311, 306, 405, 350, 348, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 318, 300, 299, 294, 288, 303321, 328, 340, 311, 306, 405, 350, 348, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quỳnh Thiện | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quỳnh Thiện | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quỳnh Thiện | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132, | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132, | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132, | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 69, 55, 57, 56, 49, 43, 41, 63, 53, 67, 65, 64, 60, 62, 54 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 69, 55, 57, 56, 49, 43, 41, 63, 53, 67, 65, 64, 60, 62, 54 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 69, 55, 57, 56, 49, 43, 41, 63, 53, 67, 65, 64, 60, 62, 54 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 160, 133, 141, 136, 150, 131, 186, 187, 188, 119, 60, 51, | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 160, 133, 141, 136, 150, 131, 186, 187, 188, 119, 60, 51, | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 160, 133, 141, 136, 150, 131, 186, 187, 188, 119, 60, 51, | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 33, 47, 101, 104, 102, 132, 147, 164, 187, 334, 336, 337, | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 33, 47, 101, 104, 102, 132, 147, 164, 187, 334, 336, 337, | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 33, 47, 101, 104, 102, 132, 147, 164, 187, 334, 336, 337, | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 4, 5, 75, 10, 13, 23, 1, 6, 7, 8, 9, 21, 29, 31, 17, 28, 4 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 4, 5, 75, 10, 13, 23, 1, 6, 7, 8, 9, 21, 29, 31, 17, 28, 4 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 4, 5, 75, 10, 13, 23, 1, 6, 7, 8, 9, 21, 29, 31, 17, 28, 4 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Hương, Tân Tiến (Thửa 2, 3, 8, 7, 6, 4, 5, 6, 11, 13, 15, 196, 16, 20, 21, 24, | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Hương, Tân Tiến (Thửa 2, 3, 8, 7, 6, 4, 5, 6, 11, 13, 15, 196, 16, 20, 21, 24, | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Hương, Tân Tiến (Thửa 2, 3, 8, 7, 6, 4, 5, 6, 11, 13, 15, 196, 16, 20, 21, 24, | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường sắt - Khối Tân Tiến (Thửa 189, 192, 184, 173, 187, 172, 169, 166, 165, 143, 147, 154, 156, 159 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường sắt - Khối Tân Tiến (Thửa 189, 192, 184, 173, 187, 172, 169, 166, 165, 143, 147, 154, 156, 159 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường sắt - Khối Tân Tiến (Thửa 189, 192, 184, 173, 187, 172, 169, 166, 165, 143, 147, 154, 156, 159 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 12, 23, 33, 46, 59, 79, 87, 101, 110, 127, 125, 120, 130, 135, 138, | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 12, 23, 33, 46, 59, 79, 87, 101, 110, 127, 125, 120, 130, 135, 138, | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 12, 23, 33, 46, 59, 79, 87, 101, 110, 127, 125, 120, 130, 135, 138, | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 2, 5, 7, 13, 18, 25, 35, 38, 44, 63, 71, 74 Tờ bản đồ số 25) - Phườn | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 2, 5, 7, 13, 18, 25, 35, 38, 44, 63, 71, 74 Tờ bản đồ số 25) - Phườn | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 2, 5, 7, 13, 18, 25, 35, 38, 44, 63, 71, 74 Tờ bản đồ số 25) - Phườn | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 12, 17, 28, 39, 42, 48, 59, 60, 92, 91, 68, 76, 73, 86, 77, 81, 79 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 12, 17, 28, 39, 42, 48, 59, 60, 92, 91, 68, 76, 73, 86, 77, 81, 79 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 12, 17, 28, 39, 42, 48, 59, 60, 92, 91, 68, 76, 73, 86, 77, 81, 79 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 10, 14, 15, 16, 43, 48, 49, 51, 46, 64, 91 Tờ bản đồ số 24) - Phườ | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 10, 14, 15, 16, 43, 48, 49, 51, 46, 64, 91 Tờ bản đồ số 24) - Phườ | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 10, 14, 15, 16, 43, 48, 49, 51, 46, 64, 91 Tờ bản đồ số 24) - Phườ | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 30, 31, 34, 37, 35, 36, 53, 61, 72, 76, 80, 84, 83, 63, | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 30, 31, 34, 37, 35, 36, 53, 61, 72, 76, 80, 84, 83, 63, | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 30, 31, 34, 37, 35, 36, 53, 61, 72, 76, 80, 84, 83, 63, | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 3, 9, 20, 23, 27, 31, 43, 49, 55, 50, 53, 125, 32, 60, 6 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 3, 9, 20, 23, 27, 31, 43, 49, 55, 50, 53, 125, 32, 60, 6 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 3, 9, 20, 23, 27, 31, 43, 49, 55, 50, 53, 125, 32, 60, 6 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 35, 37, 54, 55, 56, 47, 34, 32, 31, 30, 28, 33 Tờ bản đồ | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 35, 37, 54, 55, 56, 47, 34, 32, 31, 30, 28, 33 Tờ bản đồ | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 35, 37, 54, 55, 56, 47, 34, 32, 31, 30, 28, 33 Tờ bản đồ | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 8, 208, 11, 32, 29, 16, 21, 281, 50, 68, 69, 166, 179, 1 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 8, 208, 11, 32, 29, 16, 21, 281, 50, 68, 69, 166, 179, 1 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 8, 208, 11, 32, 29, 16, 21, 281, 50, 68, 69, 166, 179, 1 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 115, 128, 137, 135, 138, 141, 142, 146, 148, 143, 159, 1 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 115, 128, 137, 135, 138, 141, 142, 146, 148, 143, 159, 1 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 115, 128, 137, 135, 138, 141, 142, 146, 148, 143, 159, 1 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Hương (Thửa 1, 266, 3, 5, 12, 17, 38, 35, 28, 42, 40, 44, 268, 48, 269, 78, 80 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Hương (Thửa 1, 266, 3, 5, 12, 17, 38, 35, 28, 42, 40, 44, 268, 48, 269, 78, 80 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Hương (Thửa 1, 266, 3, 5, 12, 17, 38, 35, 28, 42, 40, 44, 268, 48, 269, 78, 80 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 247, 242, 262, 261, 260, 240, 259, 237, 230, 231, 265, 2 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 247, 242, 262, 261, 260, 240, 259, 237, 230, 231, 265, 2 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 247, 242, 262, 261, 260, 240, 259, 237, 230, 231, 265, 2 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 17, 12, 11, 10, 18, 19, 21, | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 17, 12, 11, 10, 18, 19, 21, | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 17, 12, 11, 10, 18, 19, 21, | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 11, 12, 114, 17, 18, 22, 9, 20, 16, 21, 25, 29, 34, 48, 27, 30, 50 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 11, 12, 114, 17, 18, 22, 9, 20, 16, 21, 25, 29, 34, 48, 27, 30, 50 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 11, 12, 114, 17, 18, 22, 9, 20, 16, 21, 25, 29, 34, 48, 27, 30, 50 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 74, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 67, 65, 59, 61, 56, 47, 38, 33, 26 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 74, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 67, 65, 59, 61, 56, 47, 38, 33, 26 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 74, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 67, 65, 59, 61, 56, 47, 38, 33, 26 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Khối (Thửa 183, 184, 188, 189, 190, 187 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quỳnh Thiện | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Khối (Thửa 183, 184, 188, 189, 190, 187 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quỳnh Thiện | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Khối (Thửa 183, 184, 188, 189, 190, 187 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quỳnh Thiện | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4 - Ông Nguyễn Đình Hoàng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4 - Ông Nguyễn Đình Hoàng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4 - Ông Nguyễn Đình Hoàng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4, - Ông Nguyễn Đình Hoàng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4, - Ông Nguyễn Đình Hoàng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4, - Ông Nguyễn Đình Hoàng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79 Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79 Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79 Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64 Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64 Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64 Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13 Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13 Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13 Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16 Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16 Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16 Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11, Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11, Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11, Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, Trong khu đấu giá - | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, Trong khu đấu giá - | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, Trong khu đấu giá - | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22 | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22 | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22 | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3 Kỹ Nghệ Bách Khoa - | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3 Kỹ Nghệ Bách Khoa - | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3 Kỹ Nghệ Bách Khoa - | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75, Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất SX-KD | 4.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75, Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất TM-DV | 4.675.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75, Hồng Đào + Bỏch khoa - | Đất ở | 8.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Khối Tân Thành, Tân Hương (Thửa 2, 4, 11, 18, 36, 39, 41, 52, 280, 63, 79, 96, 82, Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Khối Tân Thành, Tân Hương (Thửa 2, 4, 11, 18, 36, 39, 41, 52, 280, 63, 79, 96, 82, Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Khối Tân Thành, Tân Hương (Thửa 2, 4, 11, 18, 36, 39, 41, 52, 280, 63, 79, 96, 82, Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 17, 18, 22, 21, 24, 115, 116, 28, 29, Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 17, 18, 22, 21, 24, 115, 116, 28, 29, Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 17, 18, 22, 21, 24, 115, 116, 28, 29, Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 3, 6, 9, 10, 11, 15, 20, 19, 16, 22, 23, 29, 37, 34, 32, 40, 41, 43 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 3, 6, 9, 10, 11, 15, 20, 19, 16, 22, 23, 29, 37, 34, 32, 40, 41, 43 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 3, 6, 9, 10, 11, 15, 20, 19, 16, 22, 23, 29, 37, 34, 32, 40, 41, 43 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 166, 158, 162, 157, 152, 143, 146, 141, 139, 190, 179, 137, 12 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 166, 158, 162, 157, 152, 143, 146, 141, 139, 190, 179, 137, 12 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 166, 158, 162, 157, 152, 143, 146, 141, 139, 190, 179, 137, 12 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 220, 217, 215, 211, 205, 203, 193, 195, 191, 186, 175, 182, 170, 23 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 220, 217, 215, 211, 205, 203, 193, 195, 191, 186, 175, 182, 170, 23 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 220, 217, 215, 211, 205, 203, 193, 195, 191, 186, 175, 182, 170, 23 Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 132, 133, 131, 141, 140, 139, 142, 143, 193, 146, 144, 145 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 132, 133, 131, 141, 140, 139, 142, 143, 193, 146, 144, 145 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 132, 133, 131, 141, 140, 139, 142, 143, 193, 146, 144, 145 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 25, 26, 29, 33, 44, 37, 36, 46, 49, 50, 53, 62, 59, 57, 55 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 25, 26, 29, 33, 44, 37, 36, 46, 49, 50, 53, 62, 59, 57, 55 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 25, 26, 29, 33, 44, 37, 36, 46, 49, 50, 53, 62, 59, 57, 55 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 319, 321, 331, 326, 340, 344, 356, 334, 327, 336, 341, 345 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất SX-KD | 3.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 319, 321, 331, 326, 340, 344, 356, 334, 327, 336, 341, 345 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất TM-DV | 3.575.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 319, 321, 331, 326, 340, 344, 356, 334, 327, 336, 341, 345 Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm | Đất ở | 6.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 156, 155, 153, 151, 146, 147, 148, 149, 150, 144, 143, 139, 140, 141, Đường 3 - Đường 4 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 156, 155, 153, 151, 146, 147, 148, 149, 150, 144, 143, 139, 140, 141, Đường 3 - Đường 4 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 156, 155, 153, 151, 146, 147, 148, 149, 150, 144, 143, 139, 140, 141, Đường 3 - Đường 4 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 4, 11, 27, 38, 31, 661, 50, 91, 78, 70, 101, 110 Tờ bản đồ số 35) - P Đường 3 - Đường 4 | Đất SX-KD | 6.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 4, 11, 27, 38, 31, 661, 50, 91, 78, 70, 101, 110 Tờ bản đồ số 35) - P Đường 3 - Đường 4 | Đất TM-DV | 6.600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 4, 11, 27, 38, 31, 661, 50, 91, 78, 70, 101, 110 Tờ bản đồ số 35) - P Đường 3 - Đường 4 | Đất ở | 12.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 558, 551, 540, 518, 535, 510, 499, 495, 480, 487, 493, 4 Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 558, 551, 540, 518, 535, 510, 499, 495, 480, 487, 493, 4 Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 558, 551, 540, 518, 535, 510, 499, 495, 480, 487, 493, 4 Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 365, 356, 351, 339, 345, 324, 307, 310, 296, 291, 287, 2 Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 365, 356, 351, 339, 345, 324, 307, 310, 296, 291, 287, 2 Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 365, 356, 351, 339, 345, 324, 307, 310, 296, 291, 287, 2 Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 367, 370, 386, 379, 376, 390, 358, 361, 368, 359, 374, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 367, 370, 386, 379, 376, 390, 358, 361, 368, 359, 374, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 367, 370, 386, 379, 376, 390, 358, 361, 368, 359, 374, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 307, 311, 300, 303, 297, 282, 325, 271, 276, 258, 239, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 307, 311, 300, 303, 297, 282, 325, 271, 276, 258, 239, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 307, 311, 300, 303, 297, 282, 325, 271, 276, 258, 239, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất SX-KD | 3.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất TM-DV | 4.125.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87, Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | Đất ở | 7.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Đất ông Thám - Nhà ông Đương | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Đất ông Thám - Nhà ông Đương | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Đất ông Thám - Nhà ông Đương | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Mai - ra biển | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Mai - ra biển | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Mai - ra biển | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Mai - ra biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Mai - ra biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Mai - ra biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường trạm điện I - Nhà hàng Ánh Dương | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường trạm điện I - Nhà hàng Ánh Dương | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường trạm điện I - Nhà hàng Ánh Dương | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà bà Mai - ra biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà bà Mai - ra biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà bà Mai - ra biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư - Khu dân cư | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư - Khu dân cư | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư - Khu dân cư | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khe Lở - Q.Liên | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khe Lở - Q.Liên | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khe Lở - Q.Liên | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường đi Diêm trường - Khe lở | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường đi Diêm trường - Khe lở | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường đi Diêm trường - Khe lở | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư ông Hữu - ra biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư ông Hữu - ra biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư ông Hữu - ra biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - ra biển | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - ra biển | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - ra biển | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Quang - trường THCS | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Quang - trường THCS | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Quang - trường THCS | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - Đường đi trường THCS | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - Đường đi trường THCS | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - Đường đi trường THCS | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - Hồng Phong | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - Hồng Phong | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng - Hồng Phong | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng | Đất SX-KD | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng | Đất TM-DV | 3.025.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư Hồng Tùng | Đất ở | 5.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Hạnh - Ngã tư Hồng Tùng | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Hạnh - Ngã tư Hồng Tùng | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Hạnh - Ngã tư Hồng Tùng | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Trường TH B - Nhà bà Mai | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Trường TH B - Nhà bà Mai | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Trường TH B - Nhà bà Mai | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường vào trường TH B - thửa 564 | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường vào trường TH B - thửa 564 | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Đường vào trường TH B - thửa 564 | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Liên - Trạm điện | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Liên - Trạm điện | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Liên - Trạm điện | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Liên - Quang Trung | Đất SX-KD | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Liên - Quang Trung | Đất TM-DV | 1.925.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Liên - Quang Trung | Đất ở | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương đường 537 B - Bảng tin | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương đường 537 B - Bảng tin | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương đường 537 B - Bảng tin | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương - | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương - | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương - | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Từ ngã tư - Đến nhà cô Hiên | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Từ ngã tư - Đến nhà cô Hiên | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Từ ngã tư - Đến nhà cô Hiên | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Từ ngã tư trạm điện I - Đến đường vào Diêm trường | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Từ ngã tư trạm điện I - Đến đường vào Diêm trường | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Từ ngã tư trạm điện I - Đến đường vào Diêm trường | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư bảng tin - Nhà ông Aí | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư bảng tin - Nhà ông Aí | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư bảng tin - Nhà ông Aí | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè ven biển - Thôn Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Quyết Tiến - Hồng Hải | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè ven biển - Thôn Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Quyết Tiến - Hồng Hải | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè ven biển - Thôn Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Quyết Tiến - Hồng Hải | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Hồng Thái, Tân Tiến, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Phương Hồng - Chợ hôm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Hồng Thái, Tân Tiến, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Phương Hồng - Chợ hôm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Hồng Thái, Tân Tiến, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Phương Hồng - Chợ hôm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Bến cá - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Quán Văn Nhâm | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Bến cá - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Quán Văn Nhâm | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Bến cá - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Quán Văn Nhâm | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Nhà Dung Nam | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Nhà Dung Nam | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Nhà Dung Nam | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Ái Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Ái Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Ái Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Cổng làng Aí Quốc - Hồng Phong | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Cổng làng Aí Quốc - Hồng Phong | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Cổng làng Aí Quốc - Hồng Phong | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương Giếng ông - Kè chắn sóng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương Giếng ông - Kè chắn sóng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương Giếng ông - Kè chắn sóng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Trụ sở UB - Hồng Phong | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Trụ sở UB - Hồng Phong | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Trụ sở UB - Hồng Phong | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Quang Trung, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương Sân Đền Cờn - Đường lễ hội | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Quang Trung, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương Sân Đền Cờn - Đường lễ hội | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Quang Trung, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương Sân Đền Cờn - Đường lễ hội | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Ngã tư Hồng Tùng | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Ngã tư Hồng Tùng | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương Ngã tư thầy Quyên - Ngã tư Hồng Tùng | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Thức - Ngã tư đường 537 B | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Thức - Ngã tư đường 537 B | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Ngã tư anh Thức - Ngã tư đường 537 B | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Đền cờn - Ngã tư anh Thức | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Đền cờn - Ngã tư anh Thức | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương Đền cờn - Ngã tư anh Thức | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương các tuyến | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương các tuyến | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương các tuyến | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
bờ kè - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
bờ kè - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
bờ kè - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư - Khu dân cư | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư - Khu dân cư | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư - Khu dân cư | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương bờ kè - Đường liên khối | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương bờ kè - Đường liên khối | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương bờ kè - Đường liên khối | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư bảng tin - Nhà bà Nữ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư bảng tin - Nhà bà Nữ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Ngã tư bảng tin - Nhà bà Nữ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Cảng cá - Khoảnh | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Cảng cá - Khoảnh | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Cảng cá - Khoảnh | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương Ngã ba Phương Hồng - Hồng Thái | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương Ngã ba Phương Hồng - Hồng Thái | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương Ngã ba Phương Hồng - Hồng Thái | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Sang - Chợ hôm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Sang - Chợ hôm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Sang - Chợ hôm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Xưởng thuyền - Đường nhà Văn Hóa Hồng Hải | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Xưởng thuyền - Đường nhà Văn Hóa Hồng Hải | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Xưởng thuyền - Đường nhà Văn Hóa Hồng Hải | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Phương Hồng, Tân Hải - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Hợp - Bến cá | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Phương Hồng, Tân Hải - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Hợp - Bến cá | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Phương Hồng, Tân Hải - Xã Quỳnh Phương Nhà chị Hợp - Bến cá | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương Ngã ba ông Túc - Đường Phương Hồng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương Ngã ba ông Túc - Đường Phương Hồng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương Ngã ba ông Túc - Đường Phương Hồng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương Đầm chợ - Xưởng thuyền | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương Đầm chợ - Xưởng thuyền | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương Đầm chợ - Xưởng thuyền | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương Đường ven đồn biên phòng - Nhà chị Hợp | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương Đường ven đồn biên phòng - Nhà chị Hợp | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương Đường ven đồn biên phòng - Nhà chị Hợp | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương Đường lễ hội - Chợ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương Đường lễ hội - Chợ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương Đường lễ hội - Chợ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quyết Tiến, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quyết Tiến, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Quyết Tiến, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Dấu chân Khổng lồ - Tân Tiến | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Dấu chân Khổng lồ - Tân Tiến | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Dấu chân Khổng lồ - Tân Tiến | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Thảo - Nhà anh Huy | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Thảo - Nhà anh Huy | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Nhà anh Thảo - Nhà anh Huy | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Quán Quyết Tuyết - đền Cờn Ngoài | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Quán Quyết Tuyết - đền Cờn Ngoài | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương Quán Quyết Tuyết - đền Cờn Ngoài | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương từ nhà hàng vượng Giang - tới Quỳnh Liên | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương từ nhà hàng vượng Giang - tới Quỳnh Liên | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương từ nhà hàng vượng Giang - tới Quỳnh Liên | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương từ nhà hàng ánh dương - tới Quỳnh Liên | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương từ nhà hàng ánh dương - tới Quỳnh Liên | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương từ nhà hàng ánh dương - tới Quỳnh Liên | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Diêm trường - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Diêm trường - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Diêm trường - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Khu dân cư | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà ông Chiến - Mai Hùng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà ông Chiến - Mai Hùng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương Nhà ông Chiến - Mai Hùng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè ven biển - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Hồng Thái - Khoảnh | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè ven biển - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Hồng Thái - Khoảnh | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè ven biển - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương Hồng Thái - Khoảnh | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến, Thân ái, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến, Thân ái, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến, Thân ái, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Biên chợ - Thôn Tân hải, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương Đường biên chợ - Kè chắn sóng đến nhà bà Dùng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Biên chợ - Thôn Tân hải, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương Đường biên chợ - Kè chắn sóng đến nhà bà Dùng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Biên chợ - Thôn Tân hải, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương Đường biên chợ - Kè chắn sóng đến nhà bà Dùng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Cổng trường TH A - Tân Tiến | Đất SX-KD | 2.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Cổng trường TH A - Tân Tiến | Đất TM-DV | 2.475.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Cổng trường TH A - Tân Tiến | Đất ở | 4.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trước chợ - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trước chợ - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trước chợ - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - khu vực chợ - Thôn Ái Quốc, Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Quán Trung Đào - Cổng trường TH A | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - khu vực chợ - Thôn Ái Quốc, Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Quán Trung Đào - Cổng trường TH A | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bến cá - khu vực chợ - Thôn Ái Quốc, Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương Quán Trung Đào - Cổng trường TH A | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Cồn ông Bảng - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Cồn ông Bảng - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Cồn ông Bảng - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thủa bám đường từ QH 40m trở | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thủa bám đường từ QH 40m trở | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thủa bám đường từ QH 40m trở | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn 3B (Thửa Phần diện tích khai thác đá (phía nam đường QL 36) Tờ bản đồ số 129-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn 3B (Thửa Phần diện tích khai thác đá (phía nam đường QL 36) Tờ bản đồ số 129-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn 3B (Thửa Phần diện tích khai thác đá (phía nam đường QL 36) Tờ bản đồ số 129-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn 9 (Thửa Phần diện tích xây dựng hầm tuynel Tờ bản đồ số 134-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn 9 (Thửa Phần diện tích xây dựng hầm tuynel Tờ bản đồ số 134-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 275.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497, Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497, Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Đường liên hộ - Toàn xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh Bưu điện xã - Đồi cừa | Đất SX-KD | 500.000 |
