• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Hoàng Mai

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025

Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.

Loại đất: Đất TM-DV, Đất ở, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 12.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497,
Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497,
Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V
Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V
Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V
Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15
Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15
Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15
Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Bưu điện xã - Đồi cừa
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Bưu điện xã - Đồi cừa
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Bưu điện xã - Đồi cừa
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Các Trạm Điện - Đại Vinh
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Các Trạm Điện - Đại Vinh
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Các Trạm Điện - Đại Vinh
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541,
Đường trong dân cư - Vùng xóm 16
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541,
Đường trong dân cư - Vùng xóm 16
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541,
Đường trong dân cư - Vùng xóm 16
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1
Ngõ xóm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1
Ngõ xóm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1
Ngõ xóm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88,
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65; 141, 274, 275, 332, 333, 881 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65; 141, 274, 275, 332, 333, 881 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65; 141, 274, 275, 332, 333, 881 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 8, 1428, 1429, 1430 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đình Phước - Sân Vận động Tân Bình
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 8, 1428, 1429, 1430 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đình Phước - Sân Vận động Tân Bình
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 8, 1428, 1429, 1430 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh
Trần Đình Phước - Sân Vận động Tân Bình
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 8; 837; 1413; 1419; 1421; 1424 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 8; 837; 1413; 1419; 1421; 1424 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 8; 837; 1413; 1419; 1421; 1424 Tờ bản đồ số 23) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đồng Kẻ Đồi - Xóm 13, 14 (Thửa Khu quy hoạch phân lô tái định cư dự án Cao tốc Bắc - Nam Tờ bản đồ s
Đồng Kẻ Đồi - 13,14
Đất SX-KD600.000
Thị xã Hoàng Mai Đồng Kẻ Đồi - Xóm 13, 14 (Thửa Khu quy hoạch phân lô tái định cư dự án Cao tốc Bắc - Nam Tờ bản đồ s
Đồng Kẻ Đồi - 13,14
Đất TM-DV660.000
Thị xã Hoàng Mai Đồng Kẻ Đồi - Xóm 13, 14 (Thửa Khu quy hoạch phân lô tái định cư dự án Cao tốc Bắc - Nam Tờ bản đồ s
Đồng Kẻ Đồi - 13,14
Đất ở1.200.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 22 (Thửa 740, 753 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 22 (Thửa 740, 753 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 22 (Thửa 740, 753 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 22 (Thửa 61, 174, 175, 764, 765, 769, 768, 770, 778, 771 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ
Đồng Miễu - Đồng Miễu
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 22 (Thửa 61, 174, 175, 764, 765, 769, 768, 770, 778, 771 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ
Đồng Miễu - Đồng Miễu
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 22 (Thửa 61, 174, 175, 764, 765, 769, 768, 770, 778, 771 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ
Đồng Miễu - Đồng Miễu
Đất ở3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 240, 295, 324, 357, 362, 430, 684, 689, 694, 695, 696, 697, 698, 677,
Hoàng Văn Hòa - Nguyễn Văn Quang
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 240, 295, 324, 357, 362, 430, 684, 689, 694, 695, 696, 697, 698, 677,
Hoàng Văn Hòa - Nguyễn Văn Quang
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 3 (Thửa 240, 295, 324, 357, 362, 430, 684, 689, 694, 695, 696, 697, 698, 677,
Hoàng Văn Hòa - Nguyễn Văn Quang
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 3 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Xuân Hòa - Nguyễn Xuân Hòa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 3 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Xuân Hòa - Nguyễn Xuân Hòa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Xóm 3 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Nguyễn Xuân Hòa - Nguyễn Xuân Hòa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 42, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 2
Khu quy hoạch - Khu quy hoạch
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 42, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 2
Khu quy hoạch - Khu quy hoạch
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 42, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 2
Khu quy hoạch - Khu quy hoạch
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203,
Khu quy hoạch - đất ở Đồng Cáo
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203,
Khu quy hoạch - đất ở Đồng Cáo
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 2 (Thửa 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203,
Khu quy hoạch - đất ở Đồng Cáo
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai TĐC - Xóm 1 (Thửa 41 lô đất Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Khu tái định cư Đồng Nậy 41 lô -
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai TĐC - Xóm 1 (Thửa 41 lô đất Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Khu tái định cư Đồng Nậy 41 lô -
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai TĐC - Xóm 1 (Thửa 41 lô đất Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Khu tái định cư Đồng Nậy 41 lô -
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 42, 50, 84 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 42, 50, 84 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 42, 50, 84 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 1 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Hồ Thị Duyên - Bà Hồ Thị Duyên
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 1 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Hồ Thị Duyên - Bà Hồ Thị Duyên
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 1 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Hồ Thị Duyên - Bà Hồ Thị Duyên
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 106, 109, 134, 135 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 106, 109, 134, 135 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 106, 109, 134, 135 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xi măng Tân Thắng - Xóm 4 (Thửa 62 Tờ bản đồ số 18) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Trường - Xóm 2
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xi măng Tân Thắng - Xóm 4 (Thửa 62 Tờ bản đồ số 18) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Trường - Xóm 2
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xi măng Tân Thắng - Xóm 4 (Thửa 62 Tờ bản đồ số 18) - Xã Quỳnh Vinh
Bà Trường - Xóm 2
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 11; 24; 40; 47; 54; 55; 61; 63 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 11; 24; 40; 47; 54; 55; 61; 63 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 11; 24; 40; 47; 54; 55; 61; 63 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 24 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 24 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 24 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 11, 13, 29; 39, 43, 44 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 11, 13, 29; 39, 43, 44 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 11, 13, 29; 39, 43, 44 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 7; 11; 14; 35; 39; 41; 43; 44; 45; 54; 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vin
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 7; 11; 14; 35; 39; 41; 43; 44; 45; 54; 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vin
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 3; 7; 11; 14; 35; 39; 41; 43; 44; 45; 54; 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Vin
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 50 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 50 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 50 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65, 68 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65, 68 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65, 68 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳnh Vinh
Ngõ hẻm - Toàn xóm
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Chung - Nhà ông Hòa
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Chung - Nhà ông Hòa
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Chung - Nhà ông Hòa
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475,
Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475,
Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475,
Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Cận - nhà ông Hạnh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Cận - nhà ông Hạnh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Cận - nhà ông Hạnh
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135,
Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135,
Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135,
Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389,
ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389,
ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389,
ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đồng mè Quỳnh Tân - Thôn 2 (Thửa 6, 9, 14, 20, 5, 11, 17, 8, 10, 13, 3, 7, 15, 23, 27, 32, 31,
Nhà anh Trang - Ngã ba Anh Luận
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đồng mè Quỳnh Tân - Thôn 2 (Thửa 6, 9, 14, 20, 5, 11, 17, 8, 10, 13, 3, 7, 15, 23, 27, 32, 31,
Nhà anh Trang - Ngã ba Anh Luận
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đồng mè Quỳnh Tân - Thôn 2 (Thửa 6, 9, 14, 20, 5, 11, 17, 8, 10, 13, 3, 7, 15, 23, 27, 32, 31,
Nhà anh Trang - Ngã ba Anh Luận
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng mè - Thôn 16 (Thửa 10, 17, 28, 36, 39, 43, 47, 51, 54, 62, 7, 14, 13, 16, 23, 22, 26, 25,
Trạm điện thôn 16 - Nhà anh Thuận thôn 16
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng mè - Thôn 16 (Thửa 10, 17, 28, 36, 39, 43, 47, 51, 54, 62, 7, 14, 13, 16, 23, 22, 26, 25,
Trạm điện thôn 16 - Nhà anh Thuận thôn 16
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng mè - Thôn 16 (Thửa 10, 17, 28, 36, 39, 43, 47, 51, 54, 62, 7, 14, 13, 16, 23, 22, 26, 25,
Trạm điện thôn 16 - Nhà anh Thuận thôn 16
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng mè - Thôn 2 (Thửa 50, 47, 46, 45, 49, 51, 55, 52, 56, 53, 58, 62, 68, 75, 80, 88, 91, 94,
nhà ông Hùng - nhà ông Luận
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng mè - Thôn 2 (Thửa 50, 47, 46, 45, 49, 51, 55, 52, 56, 53, 58, 62, 68, 75, 80, 88, 91, 94,
nhà ông Hùng - nhà ông Luận
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng mè - Thôn 2 (Thửa 50, 47, 46, 45, 49, 51, 55, 52, 56, 53, 58, 62, 68, 75, 80, 88, 91, 94,
nhà ông Hùng - nhà ông Luận
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 51, 9, 50, 84, 108, 124, 48, 1, 4, 3, 2, 45, 46, 104, 81, 80, 118 Tờ bản
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 51, 9, 50, 84, 108, 124, 48, 1, 4, 3, 2, 45, 46, 104, 81, 80, 118 Tờ bản
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 51, 9, 50, 84, 108, 124, 48, 1, 4, 3, 2, 45, 46, 104, 81, 80, 118 Tờ bản
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 8, 83, 12, 107, 123, 137, 119, 106, 82, 6, 34 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 8, 83, 12, 107, 123, 137, 119, 106, 82, 6, 34 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 14 (Thửa 8, 83, 12, 107, 123, 137, 119, 106, 82, 6, 34 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nguyễn Đình
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng lèn - Thôn 2 (Thửa 43, 33, 23, 14 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Trang
ngã ba ông Luận - nhà ông Nhị
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng lèn - Thôn 2 (Thửa 43, 33, 23, 14 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Trang
ngã ba ông Luận - nhà ông Nhị
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng đồng lèn - Thôn 2 (Thửa 43, 33, 23, 14 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Trang
ngã ba ông Luận - nhà ông Nhị
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường hốc giác thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 313, 302, 291, 693, 325, 357, 371, 417, 419, 402, 453, 454, 4
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Ngô Văn Xuân
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường hốc giác thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 313, 302, 291, 693, 325, 357, 371, 417, 419, 402, 453, 454, 4
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Ngô Văn Xuân
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường hốc giác thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 313, 302, 291, 693, 325, 357, 371, 417, 419, 402, 453, 454, 4
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Ngô Văn Xuân
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T
nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T
nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T
nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111
Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348,
nhà ông Viên - nhà ông Thừu
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348,
nhà ông Viên - nhà ông Thừu
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348,
nhà ông Viên - nhà ông Thừu
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2
Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2
Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2
Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707
Lô 122 - Lô 751
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707
Lô 122 - Lô 751
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707
Lô 122 - Lô 751
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang
Lô 1030 - Lô 1121
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang
Lô 1030 - Lô 1121
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang
Lô 1030 - Lô 1121
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ
Lô 305 - Lô 770
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ
Lô 305 - Lô 770
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ
Lô 305 - Lô 770
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn
lô 97 - lô 369
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn
lô 97 - lô 369
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn
lô 97 - lô 369
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2
lô 97 - lô 369
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2
lô 97 - lô 369
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2
lô 97 - lô 369
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47
Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47
Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47
Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21
ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21
ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21
ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296
Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296
Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296
Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 50, 60, 59, 74, 73, 58, 107, 139, 140, 108, 148, 147, 164, 163, 211,
nhà anh Thuận - nhà bà Liệu
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 50, 60, 59, 74, 73, 58, 107, 139, 140, 108, 148, 147, 164, 163, 211,
nhà anh Thuận - nhà bà Liệu
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 50, 60, 59, 74, 73, 58, 107, 139, 140, 108, 148, 147, 164, 163, 211,
nhà anh Thuận - nhà bà Liệu
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 275, 1077, 335, 365, 428, 505, 476, 477, 478 Tờ bản đồ số 29) - Xã Q
nhà anh Thuận - nhà bà Liệu
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 275, 1077, 335, 365, 428, 505, 476, 477, 478 Tờ bản đồ số 29) - Xã Q
nhà anh Thuận - nhà bà Liệu
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 275, 1077, 335, 365, 428, 505, 476, 477, 478 Tờ bản đồ số 29) - Xã Q
nhà anh Thuận - nhà bà Liệu
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12-13 (Thửa 7, 21, 67, 94, 106, 124, 146, 158, 205, 22, 34, 68, 96
nhà bà Thỏa - nhà anh Thọ
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12-13 (Thửa 7, 21, 67, 94, 106, 124, 146, 158, 205, 22, 34, 68, 96
nhà bà Thỏa - nhà anh Thọ
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12-13 (Thửa 7, 21, 67, 94, 106, 124, 146, 158, 205, 22, 34, 68, 96
nhà bà Thỏa - nhà anh Thọ
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 485, 879, 961, 1029, 1076, 1075, 1109, 1110, 1108, 1142, 1141, 1143,
nhà ông Hùng - nhà bà Hằng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 485, 879, 961, 1029, 1076, 1075, 1109, 1110, 1108, 1142, 1141, 1143,
nhà ông Hùng - nhà bà Hằng
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 485, 879, 961, 1029, 1076, 1075, 1109, 1110, 1108, 1142, 1141, 1143,
nhà ông Hùng - nhà bà Hằng
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 67, 71 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Hùng - nhà bà Hằng
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 67, 71 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Hùng - nhà bà Hằng
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 67, 71 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang
nhà ông Hùng - nhà bà Hằng
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12 (Thửa 20, 6, 16, 30, 4, 17, 18, 19, 31, 33, 47, 48, 49, 50, 51,
nhà ông Nhuận - nhà ông Tuấn
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12 (Thửa 20, 6, 16, 30, 4, 17, 18, 19, 31, 33, 47, 48, 49, 50, 51,
nhà ông Nhuận - nhà ông Tuấn
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 12 (Thửa 20, 6, 16, 30, 4, 17, 18, 19, 31, 33, 47, 48, 49, 50, 51,
nhà ông Nhuận - nhà ông Tuấn
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 162, 175, 188, 199, 215, 227, 109, 23, 52, 98, 71, 56, 99, 100, 112,
nhà ông Vinh - Nhà anh Khai
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 162, 175, 188, 199, 215, 227, 109, 23, 52, 98, 71, 56, 99, 100, 112,
nhà ông Vinh - Nhà anh Khai
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 162, 175, 188, 199, 215, 227, 109, 23, 52, 98, 71, 56, 99, 100, 112,
nhà ông Vinh - Nhà anh Khai
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174
Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174
Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174
Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang
ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang
ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang
ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Hòa - nhà anh Trung
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Hòa - nhà anh Trung
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Hòa - nhà anh Trung
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Hòa - nhà anh Trung
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Hòa - nhà anh Trung
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Hòa - nhà anh Trung
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang
Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang
Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang
Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang
Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang
Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang
Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3
Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3
Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3
Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã
Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã
Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã
Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số
Nhà bà Châu - ngõ anh Hải
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số
Nhà bà Châu - ngõ anh Hải
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số
Nhà bà Châu - ngõ anh Hải
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Châu - ngõ anh Hải
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Châu - ngõ anh Hải
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang
Nhà bà Châu - ngõ anh Hải
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14
ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14
ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14
ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ
ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ
ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ
ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ
nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ
nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ
nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang
ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang
ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang
ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10
Ngõ anh Lý - nhà anh Họa
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10
Ngõ anh Lý - nhà anh Họa
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10
Ngõ anh Lý - nhà anh Họa
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang
Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang
ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang
ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang
ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63
Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63
Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63
Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14
Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14
Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14
Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123,
Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123,
Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123,
Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã
Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã
Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã
Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243,
Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243,
Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243,
Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521,
Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521,
Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521,
Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr
Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr
Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr
Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375,
Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375,
Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375,
Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra
ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra
ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra
ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả
ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả
ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả
ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27,
Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27,
Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27,
Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ
Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ
Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ
Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7
Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7
Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7
Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77
Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77
Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77
Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 40, 32, 31, 30, 17, 13, 18, 19, 20, 14, 10, 6, 129, 1
Ngõ ông Nam - Ngõ anh Thuần quyên
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 40, 32, 31, 30, 17, 13, 18, 19, 20, 14, 10, 6, 129, 1
Ngõ ông Nam - Ngõ anh Thuần quyên
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 40, 32, 31, 30, 17, 13, 18, 19, 20, 14, 10, 6, 129, 1
Ngõ ông Nam - Ngõ anh Thuần quyên
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 27, 41, 45, 50, 54, 66, 67, 60, 56, 52, 46, 43, 38, 2
Ngõ ông Thương - ngõ anh Trường sen
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 27, 41, 45, 50, 54, 66, 67, 60, 56, 52, 46, 43, 38, 2
Ngõ ông Thương - ngõ anh Trường sen
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 27, 41, 45, 50, 54, 66, 67, 60, 56, 52, 46, 43, 38, 2
Ngõ ông Thương - ngõ anh Trường sen
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 30, 501 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang
ngã ba đường Vực Mấu - ngõ bà Liêm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 30, 501 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang
ngã ba đường Vực Mấu - ngõ bà Liêm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 30, 501 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang
ngã ba đường Vực Mấu - ngõ bà Liêm
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 67, 85, 92, 96, 106, 90, 95, 91, 104, 102, 107, 108,
Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 67, 85, 92, 96, 106, 90, 95, 91, 104, 102, 107, 108,
Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 67, 85, 92, 96, 106, 90, 95, 91, 104, 102, 107, 108,
Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 33, 40, 39, 42, 44, 47, 49, 51, 53, 57, 58, 59, 61, 6
Nhà anh Ninh - ngõ anh Dần Diệu
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 33, 40, 39, 42, 44, 47, 49, 51, 53, 57, 58, 59, 61, 6
Nhà anh Ninh - ngõ anh Dần Diệu
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 33, 40, 39, 42, 44, 47, 49, 51, 53, 57, 58, 59, 61, 6
Nhà anh Ninh - ngõ anh Dần Diệu
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 63, 61, 60, 59, 58, 47, 46, 45, 44, 39, 130, 38, 37, 36, 35, 34,
Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 63, 61, 60, 59, 58, 47, 46, 45, 44, 39, 130, 38, 37, 36, 35, 34,
Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 63, 61, 60, 59, 58, 47, 46, 45, 44, 39, 130, 38, 37, 36, 35, 34,
Nhà anh Dũng - nhà văn hóa thôn 8
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 12, 9, 5, 4, 8, 125, 126, 127, 130, 132, 138, 139, 137, 150, 151
Nhà anh Thủy - Ngõ anh Dục giang
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 12, 9, 5, 4, 8, 125, 126, 127, 130, 132, 138, 139, 137, 150, 151
Nhà anh Thủy - Ngõ anh Dục giang
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 12, 9, 5, 4, 8, 125, 126, 127, 130, 132, 138, 139, 137, 150, 151
Nhà anh Thủy - Ngõ anh Dục giang
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang
Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang
Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang
Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã
Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã
Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã
Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46,
Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46,
Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46,
Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1,
Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1,
Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1,
Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717,
Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717,
Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717,
Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7
Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7
Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7
Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản
Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản
Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản
Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2
Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2
Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2
Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s
Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s
Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s
Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49
Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49
Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49
Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203
Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203
Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203
Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 429, 428, 431, 466, 465, 490, 522, 551, 561, 5, 581,
Từ ngõ anh Hải - Ngõ ông Hợp
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 429, 428, 431, 466, 465, 490, 522, 551, 561, 5, 581,
Từ ngõ anh Hải - Ngõ ông Hợp
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 429, 428, 431, 466, 465, 490, 522, 551, 561, 5, 581,
Từ ngõ anh Hải - Ngõ ông Hợp
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa 241, 251, 234, 221, 222, 215, 200, 223, 163, 153, 154, 363, 175, 337,
Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa 241, 251, 234, 221, 222, 215, 200, 223, 163, 153, 154, 363, 175, 337,
Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa 241, 251, 234, 221, 222, 215, 200, 223, 163, 153, 154, 363, 175, 337,
Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa , 232, 233, 220, 214, 209, 210, 198, 199, 177, 176, 187, 186, 197, 20
Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa , 232, 233, 220, 214, 209, 210, 198, 199, 177, 176, 187, 186, 197, 20
Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi thôn 5 - Thôn 6 (Thửa , 232, 233, 220, 214, 209, 210, 198, 199, 177, 176, 187, 186, 197, 20
Ngõ bà Sơn - Ngõ bà Thiềm
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng đi Vực Mẫu - Thôn 6 (Thửa 231, 250, 264, 275, 284, 338, 285, 336, 286, 287, 2
Ngõ ông Liên - Ngõ bà Sơn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng đi Vực Mẫu - Thôn 6 (Thửa 231, 250, 264, 275, 284, 338, 285, 336, 286, 287, 2
Ngõ ông Liên - Ngõ bà Sơn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng đi Vực Mẫu - Thôn 6 (Thửa 231, 250, 264, 275, 284, 338, 285, 336, 286, 287, 2
Ngõ ông Liên - Ngõ bà Sơn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 96, 114, 120, 132, 122, 133, 156, 155, 121, 341, 363,
Từ ngõ bà Thiềm - Đến ngõ ông Lương kiệm
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 96, 114, 120, 132, 122, 133, 156, 155, 121, 341, 363,
Từ ngõ bà Thiềm - Đến ngõ ông Lương kiệm
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 96, 114, 120, 132, 122, 133, 156, 155, 121, 341, 363,
Từ ngõ bà Thiềm - Đến ngõ ông Lương kiệm
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 260, 249, 202 ,190, 469, 486, 763, 783, 337, 175
ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 260, 249, 202 ,190, 469, 486, 763, 783, 337, 175
ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 260, 249, 202 ,190, 469, 486, 763, 783, 337, 175
ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 261, 298, 412, 539, 482, 534, 535, 536, 537, 538
ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 261, 298, 412, 539, 482, 534, 535, 536, 537, 538
ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 261, 298, 412, 539, 482, 534, 535, 536, 537, 538
ngõ ông Vinh - Đến đường Sắt bắc Nam
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 27, 25, 26, 24, 23, 19, 18, 15, 16, 17, 7, 14, 6
Ngõ ông Liên - ngõ ông Vinh
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 27, 25, 26, 24, 23, 19, 18, 15, 16, 17, 7, 14, 6
Ngõ ông Liên - ngõ ông Vinh
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Mai Hưng - Quỳnh Trang - Thôn 6 (Thửa 27, 25, 26, 24, 23, 19, 18, 15, 16, 17, 7, 14, 6
Ngõ ông Liên - ngõ ông Vinh
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường cấp phối) - Thôn 5 (Thửa 21, 50, 31, 2, 32, 41, 42, 52, 54, 34, 16, 35, 17, 4
Từ ngõ anh Dũng - Ngõ ông Sáu
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường cấp phối) - Thôn 5 (Thửa 21, 50, 31, 2, 32, 41, 42, 52, 54, 34, 16, 35, 17, 4
Từ ngõ anh Dũng - Ngõ ông Sáu
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường cấp phối) - Thôn 5 (Thửa 21, 50, 31, 2, 32, 41, 42, 52, 54, 34, 16, 35, 17, 4
Từ ngõ anh Dũng - Ngõ ông Sáu
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 180, 171, 144, 339, 145, 126, 110, 111, 92, 67, 38, 2
Ngõ ông Dưỡng - Ngõ anh Bích
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 180, 171, 144, 339, 145, 126, 110, 111, 92, 67, 38, 2
Ngõ ông Dưỡng - Ngõ anh Bích
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 180, 171, 144, 339, 145, 126, 110, 111, 92, 67, 38, 2
Ngõ ông Dưỡng - Ngõ anh Bích
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 125, 100, 88, 71, 89, 113, 114, 126, 134, 101, 90, 10
Ngõ anh Lễ - ngõ ông Trị
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 125, 100, 88, 71, 89, 113, 114, 126, 134, 101, 90, 10
Ngõ anh Lễ - ngõ ông Trị
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 125, 100, 88, 71, 89, 113, 114, 126, 134, 101, 90, 10
Ngõ anh Lễ - ngõ ông Trị
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 31, 47, 57, 69, 83, 84, 58,
Từ ngõ anh Nhân - Ngõ ông Văn
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 31, 47, 57, 69, 83, 84, 58,
Từ ngõ anh Nhân - Ngõ ông Văn
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 31, 47, 57, 69, 83, 84, 58,
Từ ngõ anh Nhân - Ngõ ông Văn
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai đường bê tông - Thôn 5 (Thửa 800-801-802-803-804-805-806-807-808-809-810-811-812-813-814-815-816-817
Ngõ anh Hưng - Vùng tái định cư
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai đường bê tông - Thôn 5 (Thửa 800-801-802-803-804-805-806-807-808-809-810-811-812-813-814-815-816-817
Ngõ anh Hưng - Vùng tái định cư
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai đường bê tông - Thôn 5 (Thửa 800-801-802-803-804-805-806-807-808-809-810-811-812-813-814-815-816-817
Ngõ anh Hưng - Vùng tái định cư
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 4, 6, 12, 13, 25, 16, 27, 44, 45, 64, 57, 56, 68, 81,
Từ ngõ ông Hằng - Trạm điện thôn 5
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 4, 6, 12, 13, 25, 16, 27, 44, 45, 64, 57, 56, 68, 81,
Từ ngõ ông Hằng - Trạm điện thôn 5
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 4, 6, 12, 13, 25, 16, 27, 44, 45, 64, 57, 56, 68, 81,
Từ ngõ ông Hằng - Trạm điện thôn 5
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 187, 173, 189, 175, 163, 165, 156, 157, 167, 166, 159
Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 187, 173, 189, 175, 163, 165, 156, 157, 167, 166, 159
Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 187, 173, 189, 175, 163, 165, 156, 157, 167, 166, 159
Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 10, 11, 12, 23, 24, 38, 26, 39, 40, 41, 42, 53, 43, 5
Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 10, 11, 12, 23, 24, 38, 26, 39, 40, 41, 42, 53, 43, 5
Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 5 (Thửa 10, 11, 12, 23, 24, 38, 26, 39, 40, 41, 42, 53, 43, 5
Từ ngõ bà Tiếp - ngõ ông Phong
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 5 (Thửa 120, 139, 148, 155, 154, 153, 147, 130, 106, 93, 76, 91,
Từ nhà bà Thông - ngõ anh Tâm
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 5 (Thửa 120, 139, 148, 155, 154, 153, 147, 130, 106, 93, 76, 91,
Từ nhà bà Thông - ngõ anh Tâm
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 5 (Thửa 120, 139, 148, 155, 154, 153, 147, 130, 106, 93, 76, 91,
Từ nhà bà Thông - ngõ anh Tâm
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 1, 10, 11, 14, 3, 17, 4, 5, 6, 39, 47, 38, 37, 36, 42,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 1, 10, 11, 14, 3, 17, 4, 5, 6, 39, 47, 38, 37, 36, 42,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 1, 10, 11, 14, 3, 17, 4, 5, 6, 39, 47, 38, 37, 36, 42,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 26, 2, 28, 13, 15, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 8, 9, 41, 4
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 26, 2, 28, 13, 15, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 8, 9, 41, 4
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 26, 2, 28, 13, 15, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 8, 9, 41, 4
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 24, 14, 20, 9, 21, 4, 5, 1, 2, 84, 83, 62, 63, 87, 88,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất SX-KD175.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 24, 14, 20, 9, 21, 4, 5, 1, 2, 84, 83, 62, 63, 87, 88,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất TM-DV192.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 24, 14, 20, 9, 21, 4, 5, 1, 2, 84, 83, 62, 63, 87, 88,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất ở350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 52, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 25, 15, 6, 11, 12, 18,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 52, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 25, 15, 6, 11, 12, 18,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường bê tông) - Thôn 4 (Thửa 52, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 25, 15, 6, 11, 12, 18,
Từ ngõ anh Thạch - ngã ba ngõ anh Đức
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngõ anh Danh Dự - ngõ bà Sinh
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngõ anh Danh Dự - ngõ bà Sinh
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Trang
Từ ngõ anh Danh Dự - ngõ bà Sinh
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 167, 169, 251, 294, 360, 369, 573 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà văn hóa thôn 4 - Ngõ anh Chuyên bích
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 167, 169, 251, 294, 360, 369, 573 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà văn hóa thôn 4 - Ngõ anh Chuyên bích
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 167, 169, 251, 294, 360, 369, 573 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà văn hóa thôn 4 - Ngõ anh Chuyên bích
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 81, 82, 83, 84, 85, 86, 75, 76, 77 , 95, 87, 89, 101, 96, 90, 106, 102, 97,
Ngõ anh Phông Hoa - sân vận động thôn 4
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 81, 82, 83, 84, 85, 86, 75, 76, 77 , 95, 87, 89, 101, 96, 90, 106, 102, 97,
Ngõ anh Phông Hoa - sân vận động thôn 4
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 4 (Thửa 81, 82, 83, 84, 85, 86, 75, 76, 77 , 95, 87, 89, 101, 96, 90, 106, 102, 97,
Ngõ anh Phông Hoa - sân vận động thôn 4
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 2, 3, 5, 8,10, 15, 7, 14, 22, 21, 29, 28, 19, 34, 36, 38,
Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường)
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 2, 3, 5, 8,10, 15, 7, 14, 22, 21, 29, 28, 19, 34, 36, 38,
Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường)
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 2, 3, 5, 8,10, 15, 7, 14, 22, 21, 29, 28, 19, 34, 36, 38,
Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường)
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 9, 23, 24, 1, 25, 2, 3, 10, 26, 27, 28, 49, 48, 46, 47, 5
Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường)
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 9, 23, 24, 1, 25, 2, 3, 10, 26, 27, 28, 49, 48, 46, 47, 5
Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường)
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 9, 23, 24, 1, 25, 2, 3, 10, 26, 27, 28, 49, 48, 46, 47, 5
Từ nhà anh Hải - Ngõ anh Liên Phương ( Hai bên đường)
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 129, 92, 77, 94, 78, 19, 18, 2, 10, 21, 3, 4, 11, 12, 13,
Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 129, 92, 77, 94, 78, 19, 18, 2, 10, 21, 3, 4, 11, 12, 13,
Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 129, 92, 77, 94, 78, 19, 18, 2, 10, 21, 3, 4, 11, 12, 13,
Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 44, 58, 57, 56, 30, 31, 20, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 37) -
Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 44, 58, 57, 56, 30, 31, 20, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 37) -
Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xóm (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 44, 58, 57, 56, 30, 31, 20, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 37) -
Từ ngõ ông Đường - Đến ngõ anh Hải
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai TuyÕn ®­êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 206, 201, 200, 119, 193, 198, 197, 204, 196, 192, 191, 186 Tờ bản
Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai TuyÕn ®­êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 206, 201, 200, 119, 193, 198, 197, 204, 196, 192, 191, 186 Tờ bản
Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai TuyÕn ®­êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 206, 201, 200, 119, 193, 198, 197, 204, 196, 192, 191, 186 Tờ bản
Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai TuyÕn ®­êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 572, 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 584,
Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai TuyÕn ®­êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 572, 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 584,
Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai TuyÕn ®­êng Vực Mẫu - Thôn 3 (Thửa 572, 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 584,
Từ đường vào trường tiểu học - UBND xã
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường quy hoạch mới - Thôn 3 (Thửa 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667,668, 669, 670, 671, 672, 650, 6
ngã ba anh Thắng luyện - nhà văn hóa thôn 3
Đất SX-KD450.000
Thị xã Hoàng Mai Đường quy hoạch mới - Thôn 3 (Thửa 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667,668, 669, 670, 671, 672, 650, 6
ngã ba anh Thắng luyện - nhà văn hóa thôn 3
Đất TM-DV495.000
Thị xã Hoàng Mai Đường quy hoạch mới - Thôn 3 (Thửa 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667,668, 669, 670, 671, 672, 650, 6
ngã ba anh Thắng luyện - nhà văn hóa thôn 3
Đất ở900.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 47, 46, 61, 60, 80, 79, 97, 116, 115, 228, 149, 150, 148
Từ nhà anh Hiệp - đến anh Hoài ( hai bên đường)
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 47, 46, 61, 60, 80, 79, 97, 116, 115, 228, 149, 150, 148
Từ nhà anh Hiệp - đến anh Hoài ( hai bên đường)
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn (đường nhựa) - Thôn 3 (Thửa 47, 46, 61, 60, 80, 79, 97, 116, 115, 228, 149, 150, 148
Từ nhà anh Hiệp - đến anh Hoài ( hai bên đường)
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2,3 (Thửa 114, 132, 133 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang
Từ ông Dũng - đến anh Túy
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2,3 (Thửa 114, 132, 133 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang
Từ ông Dũng - đến anh Túy
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2,3 (Thửa 114, 132, 133 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Trang
Từ ông Dũng - đến anh Túy
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2.3 (Thửa 341, 340, 339, 370, 371, 372, 373, 374, 386, 384, 385, 383, 408, 409, 410
Từ nhà anh Thập - ngõ anh Hiền Ngoạn
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2.3 (Thửa 341, 340, 339, 370, 371, 372, 373, 374, 386, 384, 385, 383, 408, 409, 410
Từ nhà anh Thập - ngõ anh Hiền Ngoạn
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2.3 (Thửa 341, 340, 339, 370, 371, 372, 373, 374, 386, 384, 385, 383, 408, 409, 410
Từ nhà anh Thập - ngõ anh Hiền Ngoạn
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2 (Thửa 153, 169, 224, 225, 226, 140, 141, 142, 126, 119, 143, 227, 110, 91, 112, 1
Từ nhà ông Sơn hà - đến anh Lưu đảm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2 (Thửa 153, 169, 224, 225, 226, 140, 141, 142, 126, 119, 143, 227, 110, 91, 112, 1
Từ nhà ông Sơn hà - đến anh Lưu đảm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất - Thôn 2 (Thửa 153, 169, 224, 225, 226, 140, 141, 142, 126, 119, 143, 227, 110, 91, 112, 1
Từ nhà ông Sơn hà - đến anh Lưu đảm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 25, 34, 48, 65, 66, 83, 84, 85, 68, 69, 49, 35, 26, 36,
Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 25, 34, 48, 65, 66, 83, 84, 85, 68, 69, 49, 35, 26, 36,
Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 25, 34, 48, 65, 66, 83, 84, 85, 68, 69, 49, 35, 26, 36,
Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 62, 63, 64, 81, 100, 101, 102, 103, 122, 104, 105, 106,
Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 62, 63, 64, 81, 100, 101, 102, 103, 122, 104, 105, 106,
Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( đường nhữa) - Thôn 2 (Thửa 62, 63, 64, 81, 100, 101, 102, 103, 122, 104, 105, 106,
Đoạn từ nhà anh Điệp - đến ông Hợi
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất vùng ở mới bờ bón - Thôn 2 (Thửa 507, 473, 432, 360, 361, 351, 236, 196, 197, 187, 186, 18
Từ anh Quế - Đoạn vùng nương bón thôn 2
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất vùng ở mới bờ bón - Thôn 2 (Thửa 507, 473, 432, 360, 361, 351, 236, 196, 197, 187, 186, 18
Từ anh Quế - Đoạn vùng nương bón thôn 2
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất vùng ở mới bờ bón - Thôn 2 (Thửa 507, 473, 432, 360, 361, 351, 236, 196, 197, 187, 186, 18
Từ anh Quế - Đoạn vùng nương bón thôn 2
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất ngõ thôn - Thôn 1.2 (Thửa 651, 622, 609, 601, 602, 600, 594, 753, 592, 587, 578, 579, 570,
Từ nhà anh Sửu - đến bà Bảy
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất ngõ thôn - Thôn 1.2 (Thửa 651, 622, 609, 601, 602, 600, 594, 753, 592, 587, 578, 579, 570,
Từ nhà anh Sửu - đến bà Bảy
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đất ngõ thôn - Thôn 1.2 (Thửa 651, 622, 609, 601, 602, 600, 594, 753, 592, 587, 578, 579, 570,
Từ nhà anh Sửu - đến bà Bảy
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 3, 4, 9, 10, 11 , 12, 14, 16, 1, 5, 7, 8, 2, 86, 87, 88
Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn 1
Đất SX-KD150.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 3, 4, 9, 10, 11 , 12, 14, 16, 1, 5, 7, 8, 2, 86, 87, 88
Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn 1
Đất TM-DV165.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 3, 4, 9, 10, 11 , 12, 14, 16, 1, 5, 7, 8, 2, 86, 87, 88
Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn 1
Đất ở300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 135, 134, 118, 117, 98. 231, 231.1 Tờ bản đồ số 37) - X
Từ nhà anh Bảo - đến ngõ bà Huồn
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 135, 134, 118, 117, 98. 231, 231.1 Tờ bản đồ số 37) - X
Từ nhà anh Bảo - đến ngõ bà Huồn
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 135, 134, 118, 117, 98. 231, 231.1 Tờ bản đồ số 37) - X
Từ nhà anh Bảo - đến ngõ bà Huồn
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207,
Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207,
Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207,
Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10
Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10
Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10
Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn
Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn
Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn
Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ
Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ
Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ
Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang
Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD1.300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV1.430.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở2.600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73,
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73,
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73,
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ông Việt - Khối Bắc Mỹ (Thửa 594, 595, 596, 597, 585, 231, 647, 593, 244, 650, 240, 648, 5
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ông Việt - Khối Bắc Mỹ (Thửa 594, 595, 596, 597, 585, 231, 647, 593, 244, 650, 240, 648, 5
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ông Việt - Khối Bắc Mỹ (Thửa 594, 595, 596, 597, 585, 231, 647, 593, 244, 650, 240, 648, 5
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối (Thửa 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, 235, 42, 39, 30, 37, 36, 33
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối (Thửa 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, 235, 42, 39, 30, 37, 36, 33
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối (Thửa 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, 235, 42, 39, 30, 37, 36, 33
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Đấu Giá Đất ở - Khối Bắc Mỹ (Thửa 400, 392, 411, 579, 450, 448, 390, 391, 393, 397, 431, 577, 42
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Đấu Giá Đất ở - Khối Bắc Mỹ (Thửa 400, 392, 411, 579, 450, 448, 390, 391, 393, 397, 431, 577, 42
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Đấu Giá Đất ở - Khối Bắc Mỹ (Thửa 400, 392, 411, 579, 450, 448, 390, 391, 393, 397, 431, 577, 42
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 4 khu đô thị - Khối Bắc Mỹ (Thửa 80, 77, 75, , 73, 72, 71, 69, 66, 64, 84, 86, 87, 92, 94,
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 4 khu đô thị - Khối Bắc Mỹ (Thửa 80, 77, 75, , 73, 72, 71, 69, 66, 64, 84, 86, 87, 92, 94,
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 4 khu đô thị - Khối Bắc Mỹ (Thửa 80, 77, 75, , 73, 72, 71, 69, 66, 64, 84, 86, 87, 92, 94,
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 3, 4, 11, 10, 16, 19, 42, 47, 83, 78, 51, 27, 34, 19 Tờ bản đồ số
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 3, 4, 11, 10, 16, 19, 42, 47, 83, 78, 51, 27, 34, 19 Tờ bản đồ số
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 3, 4, 11, 10, 16, 19, 42, 47, 83, 78, 51, 27, 34, 19 Tờ bản đồ số
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 548, 541, 547, 546, 516, 522, 539, 501, 478, 483, 496, 502, 536, 530,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 548, 541, 547, 546, 516, 522, 539, 501, 478, 483, 496, 502, 536, 530,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 548, 541, 547, 546, 516, 522, 539, 501, 478, 483, 496, 502, 536, 530,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 318, 300, 299, 294, 288, 303321, 328, 340, 311, 306, 405, 350, 348,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 318, 300, 299, 294, 288, 303321, 328, 340, 311, 306, 405, 350, 348,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 318, 300, 299, 294, 288, 303321, 328, 340, 311, 306, 405, 350, 348,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quỳnh Thiện
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quỳnh Thiện
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quỳnh Thiện
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132,
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132,
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132,
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 69, 55, 57, 56, 49, 43, 41, 63, 53, 67, 65, 64, 60, 62, 54
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 69, 55, 57, 56, 49, 43, 41, 63, 53, 67, 65, 64, 60, 62, 54
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 69, 55, 57, 56, 49, 43, 41, 63, 53, 67, 65, 64, 60, 62, 54
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 160, 133, 141, 136, 150, 131, 186, 187, 188, 119, 60, 51,
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 160, 133, 141, 136, 150, 131, 186, 187, 188, 119, 60, 51,
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 160, 133, 141, 136, 150, 131, 186, 187, 188, 119, 60, 51,
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 33, 47, 101, 104, 102, 132, 147, 164, 187, 334, 336, 337,
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 33, 47, 101, 104, 102, 132, 147, 164, 187, 334, 336, 337,
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 33, 47, 101, 104, 102, 132, 147, 164, 187, 334, 336, 337,
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 4, 5, 75, 10, 13, 23, 1, 6, 7, 8, 9, 21, 29, 31, 17, 28, 4
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 4, 5, 75, 10, 13, 23, 1, 6, 7, 8, 9, 21, 29, 31, 17, 28, 4
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 4, 5, 75, 10, 13, 23, 1, 6, 7, 8, 9, 21, 29, 31, 17, 28, 4
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Hương, Tân Tiến (Thửa 2, 3, 8, 7, 6, 4, 5, 6, 11, 13, 15, 196, 16, 20, 21, 24,
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Hương, Tân Tiến (Thửa 2, 3, 8, 7, 6, 4, 5, 6, 11, 13, 15, 196, 16, 20, 21, 24,
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Hương, Tân Tiến (Thửa 2, 3, 8, 7, 6, 4, 5, 6, 11, 13, 15, 196, 16, 20, 21, 24,
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường sắt - Khối Tân Tiến (Thửa 189, 192, 184, 173, 187, 172, 169, 166, 165, 143, 147, 154, 156, 159
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường sắt - Khối Tân Tiến (Thửa 189, 192, 184, 173, 187, 172, 169, 166, 165, 143, 147, 154, 156, 159
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường sắt - Khối Tân Tiến (Thửa 189, 192, 184, 173, 187, 172, 169, 166, 165, 143, 147, 154, 156, 159
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 12, 23, 33, 46, 59, 79, 87, 101, 110, 127, 125, 120, 130, 135, 138,
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 12, 23, 33, 46, 59, 79, 87, 101, 110, 127, 125, 120, 130, 135, 138,
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 12, 23, 33, 46, 59, 79, 87, 101, 110, 127, 125, 120, 130, 135, 138,
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 2, 5, 7, 13, 18, 25, 35, 38, 44, 63, 71, 74 Tờ bản đồ số 25) - Phườn
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 2, 5, 7, 13, 18, 25, 35, 38, 44, 63, 71, 74 Tờ bản đồ số 25) - Phườn
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Sắt - Khối Tân Hựng (Thửa 2, 5, 7, 13, 18, 25, 35, 38, 44, 63, 71, 74 Tờ bản đồ số 25) - Phườn
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 12, 17, 28, 39, 42, 48, 59, 60, 92, 91, 68, 76, 73, 86, 77, 81, 79
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 12, 17, 28, 39, 42, 48, 59, 60, 92, 91, 68, 76, 73, 86, 77, 81, 79
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 12, 17, 28, 39, 42, 48, 59, 60, 92, 91, 68, 76, 73, 86, 77, 81, 79
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 10, 14, 15, 16, 43, 48, 49, 51, 46, 64, 91 Tờ bản đồ số 24) - Phườ
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 10, 14, 15, 16, 43, 48, 49, 51, 46, 64, 91 Tờ bản đồ số 24) - Phườ
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Khối Tân Hương (Thửa 10, 14, 15, 16, 43, 48, 49, 51, 46, 64, 91 Tờ bản đồ số 24) - Phườ
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 30, 31, 34, 37, 35, 36, 53, 61, 72, 76, 80, 84, 83, 63,
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 30, 31, 34, 37, 35, 36, 53, 61, 72, 76, 80, 84, 83, 63,
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 30, 31, 34, 37, 35, 36, 53, 61, 72, 76, 80, 84, 83, 63,
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 3, 9, 20, 23, 27, 31, 43, 49, 55, 50, 53, 125, 32, 60, 6
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 3, 9, 20, 23, 27, 31, 43, 49, 55, 50, 53, 125, 32, 60, 6
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 3, 9, 20, 23, 27, 31, 43, 49, 55, 50, 53, 125, 32, 60, 6
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 35, 37, 54, 55, 56, 47, 34, 32, 31, 30, 28, 33 Tờ bản đồ
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 35, 37, 54, 55, 56, 47, 34, 32, 31, 30, 28, 33 Tờ bản đồ
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 35, 37, 54, 55, 56, 47, 34, 32, 31, 30, 28, 33 Tờ bản đồ
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 8, 208, 11, 32, 29, 16, 21, 281, 50, 68, 69, 166, 179, 1
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 8, 208, 11, 32, 29, 16, 21, 281, 50, 68, 69, 166, 179, 1
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 8, 208, 11, 32, 29, 16, 21, 281, 50, 68, 69, 166, 179, 1
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 115, 128, 137, 135, 138, 141, 142, 146, 148, 143, 159, 1
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 115, 128, 137, 135, 138, 141, 142, 146, 148, 143, 159, 1
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hựng (Thửa 115, 128, 137, 135, 138, 141, 142, 146, 148, 143, 159, 1
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Hương (Thửa 1, 266, 3, 5, 12, 17, 38, 35, 28, 42, 40, 44, 268, 48, 269, 78, 80
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Hương (Thửa 1, 266, 3, 5, 12, 17, 38, 35, 28, 42, 40, 44, 268, 48, 269, 78, 80
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Hương (Thửa 1, 266, 3, 5, 12, 17, 38, 35, 28, 42, 40, 44, 268, 48, 269, 78, 80
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 247, 242, 262, 261, 260, 240, 259, 237, 230, 231, 265, 2
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 247, 242, 262, 261, 260, 240, 259, 237, 230, 231, 265, 2
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 247, 242, 262, 261, 260, 240, 259, 237, 230, 231, 265, 2
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 17, 12, 11, 10, 18, 19, 21,
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 17, 12, 11, 10, 18, 19, 21,
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành, Tân Hung (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 17, 12, 11, 10, 18, 19, 21,
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 11, 12, 114, 17, 18, 22, 9, 20, 16, 21, 25, 29, 34, 48, 27, 30, 50
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 11, 12, 114, 17, 18, 22, 9, 20, 16, 21, 25, 29, 34, 48, 27, 30, 50
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 11, 12, 114, 17, 18, 22, 9, 20, 16, 21, 25, 29, 34, 48, 27, 30, 50
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 74, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 67, 65, 59, 61, 56, 47, 38, 33, 26
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 74, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 67, 65, 59, 61, 56, 47, 38, 33, 26
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Thành (Thửa 74, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 67, 65, 59, 61, 56, 47, 38, 33, 26
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Khối (Thửa 183, 184, 188, 189, 190, 187 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quỳnh Thiện
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Khối (Thửa 183, 184, 188, 189, 190, 187 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quỳnh Thiện
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Khối (Thửa 183, 184, 188, 189, 190, 187 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quỳnh Thiện
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4
- Ông Nguyễn Đình Hoàng
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4
- Ông Nguyễn Đình Hoàng
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4
- Ông Nguyễn Đình Hoàng
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4,
- Ông Nguyễn Đình Hoàng
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4,
- Ông Nguyễn Đình Hoàng
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4,
- Ông Nguyễn Đình Hoàng
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79
Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79
Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79
Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ
Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ
Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ
Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21,
Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21,
Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21,
Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64
Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64
Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64
Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13
Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13
Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13
Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11,
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11,
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11,
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246,
Trong khu đấu giá -
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246,
Trong khu đấu giá -
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246,
Trong khu đấu giá -
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3
Kỹ Nghệ Bách Khoa -
Đất SX-KD4.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3
Kỹ Nghệ Bách Khoa -
Đất TM-DV4.675.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3
Kỹ Nghệ Bách Khoa -
Đất ở8.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75,
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất SX-KD4.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75,
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất TM-DV4.675.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75,
Hồng Đào + Bỏch khoa -
Đất ở8.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Khối Tân Thành, Tân Hương (Thửa 2, 4, 11, 18, 36, 39, 41, 52, 280, 63, 79, 96, 82,
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Khối Tân Thành, Tân Hương (Thửa 2, 4, 11, 18, 36, 39, 41, 52, 280, 63, 79, 96, 82,
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Khối Tân Thành, Tân Hương (Thửa 2, 4, 11, 18, 36, 39, 41, 52, 280, 63, 79, 96, 82,
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 17, 18, 22, 21, 24, 115, 116, 28, 29,
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 17, 18, 22, 21, 24, 115, 116, 28, 29,
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 17, 18, 22, 21, 24, 115, 116, 28, 29,
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 3, 6, 9, 10, 11, 15, 20, 19, 16, 22, 23, 29, 37, 34, 32, 40, 41, 43
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 3, 6, 9, 10, 11, 15, 20, 19, 16, 22, 23, 29, 37, 34, 32, 40, 41, 43
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 3, 6, 9, 10, 11, 15, 20, 19, 16, 22, 23, 29, 37, 34, 32, 40, 41, 43
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 166, 158, 162, 157, 152, 143, 146, 141, 139, 190, 179, 137, 12
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 166, 158, 162, 157, 152, 143, 146, 141, 139, 190, 179, 137, 12
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 166, 158, 162, 157, 152, 143, 146, 141, 139, 190, 179, 137, 12
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 220, 217, 215, 211, 205, 203, 193, 195, 191, 186, 175, 182, 170, 23
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 220, 217, 215, 211, 205, 203, 193, 195, 191, 186, 175, 182, 170, 23
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Tiến (Thửa 220, 217, 215, 211, 205, 203, 193, 195, 191, 186, 175, 182, 170, 23
Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 132, 133, 131, 141, 140, 139, 142, 143, 193, 146, 144, 145
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 132, 133, 131, 141, 140, 139, 142, 143, 193, 146, 144, 145
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 132, 133, 131, 141, 140, 139, 142, 143, 193, 146, 144, 145
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 25, 26, 29, 33, 44, 37, 36, 46, 49, 50, 53, 62, 59, 57, 55
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 25, 26, 29, 33, 44, 37, 36, 46, 49, 50, 53, 62, 59, 57, 55
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 25, 26, 29, 33, 44, 37, 36, 46, 49, 50, 53, 62, 59, 57, 55
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 319, 321, 331, 326, 340, 344, 356, 334, 327, 336, 341, 345
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất SX-KD3.250.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 319, 321, 331, 326, 340, 344, 356, 334, 327, 336, 341, 345
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất TM-DV3.575.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Sơn, Tân Tiến (Thửa 319, 321, 331, 326, 340, 344, 356, 334, 327, 336, 341, 345
Cầu Laman - Dốc Mỏ Kẽm
Đất ở6.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 156, 155, 153, 151, 146, 147, 148, 149, 150, 144, 143, 139, 140, 141,
Đường 3 - Đường 4
Đất SX-KD6.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 156, 155, 153, 151, 146, 147, 148, 149, 150, 144, 143, 139, 140, 141,
Đường 3 - Đường 4
Đất TM-DV6.600.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 156, 155, 153, 151, 146, 147, 148, 149, 150, 144, 143, 139, 140, 141,
Đường 3 - Đường 4
Đất ở12.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 4, 11, 27, 38, 31, 661, 50, 91, 78, 70, 101, 110 Tờ bản đồ số 35) - P
Đường 3 - Đường 4
Đất SX-KD6.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 4, 11, 27, 38, 31, 661, 50, 91, 78, 70, 101, 110 Tờ bản đồ số 35) - P
Đường 3 - Đường 4
Đất TM-DV6.600.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Bắc Mỹ (Thửa 4, 11, 27, 38, 31, 661, 50, 91, 78, 70, 101, 110 Tờ bản đồ số 35) - P
Đường 3 - Đường 4
Đất ở12.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 558, 551, 540, 518, 535, 510, 499, 495, 480, 487, 493, 4
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 558, 551, 540, 518, 535, 510, 499, 495, 480, 487, 493, 4
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 558, 551, 540, 518, 535, 510, 499, 495, 480, 487, 493, 4
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất ở7.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 365, 356, 351, 339, 345, 324, 307, 310, 296, 291, 287, 2
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 365, 356, 351, 339, 345, 324, 307, 310, 296, 291, 287, 2
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối Tân Phong và Nam Mỹ (Thửa 365, 356, 351, 339, 345, 324, 307, 310, 296, 291, 287, 2
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất ở7.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 367, 370, 386, 379, 376, 390, 358, 361, 368, 359, 374,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 367, 370, 386, 379, 376, 390, 358, 361, 368, 359, 374,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 367, 370, 386, 379, 376, 390, 358, 361, 368, 359, 374,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất ở7.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 307, 311, 300, 303, 297, 282, 325, 271, 276, 258, 239,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 307, 311, 300, 303, 297, 282, 325, 271, 276, 258, 239,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An Thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 307, 311, 300, 303, 297, 282, 325, 271, 276, 258, 239,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất ở7.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất ở7.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất ở7.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất SX-KD3.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất TM-DV4.125.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87,
Cầu Hoàng Mai - Đường 3
Đất ở7.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất ông Thám - Nhà ông Đương
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất ông Thám - Nhà ông Đương
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất ông Thám - Nhà ông Đương
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Mai - ra biển
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Mai - ra biển
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Mai - ra biển
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Mai - ra biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Mai - ra biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Mai - ra biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường trạm điện I - Nhà hàng Ánh Dương
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường trạm điện I - Nhà hàng Ánh Dương
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường trạm điện I - Nhà hàng Ánh Dương
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà bà Mai - ra biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà bà Mai - ra biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà bà Mai - ra biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khe Lở - Q.Liên
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khe Lở - Q.Liên
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khe Lở - Q.Liên
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường đi Diêm trường - Khe lở
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường đi Diêm trường - Khe lở
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường đi Diêm trường - Khe lở
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư ông Hữu - ra biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư ông Hữu - ra biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư ông Hữu - ra biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - ra biển
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - ra biển
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - ra biển
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Quang - trường THCS
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Quang - trường THCS
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Quang - trường THCS
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - Đường đi trường THCS
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - Đường đi trường THCS
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - Đường đi trường THCS
Đất ở4.500.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - Hồng Phong
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - Hồng Phong
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng - Hồng Phong
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng
Đất SX-KD2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng
Đất TM-DV3.025.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư Hồng Tùng
Đất ở5.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Hạnh - Ngã tư Hồng Tùng
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Hạnh - Ngã tư Hồng Tùng
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Hạnh - Ngã tư Hồng Tùng
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Trường TH B - Nhà bà Mai
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Trường TH B - Nhà bà Mai
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Trường TH B - Nhà bà Mai
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất ở3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường vào trường TH B - thửa 564
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường vào trường TH B - thửa 564
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đường vào trường TH B - thửa 564
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Liên - Trạm điện
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Liên - Trạm điện
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Liên - Trạm điện
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Liên - Quang Trung
Đất SX-KD1.750.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Liên - Quang Trung
Đất TM-DV1.925.000
Thị xã Hoàng Mai đường 537 B - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Liên - Quang Trung
Đất ở3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
đường 537 B - Bảng tin
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
đường 537 B - Bảng tin
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
đường 537 B - Bảng tin
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
-
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
-
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
-
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Từ ngã tư - Đến nhà cô Hiên
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Từ ngã tư - Đến nhà cô Hiên
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trạm điện I - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Từ ngã tư - Đến nhà cô Hiên
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Từ ngã tư trạm điện I - Đến đường vào Diêm trường
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Từ ngã tư trạm điện I - Đến đường vào Diêm trường
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537 B - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Từ ngã tư trạm điện I - Đến đường vào Diêm trường
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư bảng tin - Nhà ông Aí
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư bảng tin - Nhà ông Aí
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư bảng tin - Nhà ông Aí
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè ven biển - Thôn Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Quyết Tiến - Hồng Hải
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè ven biển - Thôn Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Quyết Tiến - Hồng Hải
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè ven biển - Thôn Tân Tiến, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Quyết Tiến - Hồng Hải
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Hồng Thái, Tân Tiến, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Phương Hồng - Chợ hôm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Hồng Thái, Tân Tiến, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Phương Hồng - Chợ hôm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Hồng Thái, Tân Tiến, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Phương Hồng - Chợ hôm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Bến cá - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Quán Văn Nhâm
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Bến cá - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Quán Văn Nhâm
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Bến cá - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Quán Văn Nhâm
Đất ở4.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Nhà Dung Nam
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Nhà Dung Nam
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Aí Quốc, Quyết Tiến, Thân Aí - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Nhà Dung Nam
Đất ở6.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Ái Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Ái Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quang Trung, Ái Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Cổng làng Aí Quốc - Hồng Phong
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Cổng làng Aí Quốc - Hồng Phong
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Cổng làng Aí Quốc - Hồng Phong
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Giếng ông - Kè chắn sóng
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Giếng ông - Kè chắn sóng
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Giếng ông - Kè chắn sóng
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Trụ sở UB - Hồng Phong
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Trụ sở UB - Hồng Phong
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Trụ sở UB - Hồng Phong
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Quang Trung, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương
Sân Đền Cờn - Đường lễ hội
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Quang Trung, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương
Sân Đền Cờn - Đường lễ hội
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Quang Trung, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương
Sân Đền Cờn - Đường lễ hội
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Ngã tư Hồng Tùng
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Ngã tư Hồng Tùng
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Quang Trung, Aí Quốc, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư thầy Quyên - Ngã tư Hồng Tùng
Đất ở4.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Thức - Ngã tư đường 537 B
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Thức - Ngã tư đường 537 B
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư anh Thức - Ngã tư đường 537 B
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đền cờn - Ngã tư anh Thức
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đền cờn - Ngã tư anh Thức
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đền cờn - Ngã tư anh Thức
Đất ở6.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
các tuyến
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
các tuyến
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
các tuyến
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai bờ kè - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai bờ kè - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai bờ kè - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
bờ kè - Đường liên khối
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
bờ kè - Đường liên khối
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Hồng Phong - Xã Quỳnh Phương
bờ kè - Đường liên khối
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư bảng tin - Nhà bà Nữ
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư bảng tin - Nhà bà Nữ
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Ngã tư bảng tin - Nhà bà Nữ
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Cảng cá - Khoảnh
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Cảng cá - Khoảnh
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Cảng cá - Khoảnh
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương
Ngã ba Phương Hồng - Hồng Thái
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương
Ngã ba Phương Hồng - Hồng Thái
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Phương Hồng, Tân Tiến - Xã Quỳnh Phương
Ngã ba Phương Hồng - Hồng Thái
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Sang - Chợ hôm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Sang - Chợ hôm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Hải, Phương Hồng, Hồng Thái, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Sang - Chợ hôm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Xưởng thuyền - Đường nhà Văn Hóa Hồng Hải
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Xưởng thuyền - Đường nhà Văn Hóa Hồng Hải
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải, Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Xưởng thuyền - Đường nhà Văn Hóa Hồng Hải
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Phương Hồng, Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Hợp - Bến cá
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Phương Hồng, Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Hợp - Bến cá
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Phương Hồng, Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Nhà chị Hợp - Bến cá
Đất ở4.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Ngã ba ông Túc - Đường Phương Hồng
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Ngã ba ông Túc - Đường Phương Hồng
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Ngã ba ông Túc - Đường Phương Hồng
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Đầm chợ - Xưởng thuyền
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Đầm chợ - Xưởng thuyền
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Đầm chợ - Xưởng thuyền
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Đường ven đồn biên phòng - Nhà chị Hợp
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Đường ven đồn biên phòng - Nhà chị Hợp
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Tân Tiến, Phương Hồng - Xã Quỳnh Phương
Đường ven đồn biên phòng - Nhà chị Hợp
Đất ở4.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đường lễ hội - Chợ
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đường lễ hội - Chợ
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đường lễ hội - Chợ
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quyết Tiến, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quyết Tiến, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Quyết Tiến, Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Dấu chân Khổng lồ - Tân Tiến
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Dấu chân Khổng lồ - Tân Tiến
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Dấu chân Khổng lồ - Tân Tiến
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Thảo - Nhà anh Huy
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Thảo - Nhà anh Huy
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi trường THCS - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Nhà anh Thảo - Nhà anh Huy
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Quán Quyết Tuyết - đền Cờn Ngoài
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Quán Quyết Tuyết - đền Cờn Ngoài
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Thân ái - Xã Quỳnh Phương
Quán Quyết Tuyết - đền Cờn Ngoài
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
từ nhà hàng vượng Giang - tới Quỳnh Liên
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
từ nhà hàng vượng Giang - tới Quỳnh Liên
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
từ nhà hàng vượng Giang - tới Quỳnh Liên
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
từ nhà hàng ánh dương - tới Quỳnh Liên
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
từ nhà hàng ánh dương - tới Quỳnh Liên
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48E - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
từ nhà hàng ánh dương - tới Quỳnh Liên
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Diêm trường - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Diêm trường - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Diêm trường - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Khu dân cư
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà ông Chiến - Mai Hùng
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà ông Chiến - Mai Hùng
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Nhà ông Chiến - Mai Hùng
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè ven biển - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Hồng Thái - Khoảnh
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè ven biển - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Hồng Thái - Khoảnh
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè ven biển - Thôn Hồng Hải - Xã Quỳnh Phương
Hồng Thái - Khoảnh
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến, Thân ái, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến, Thân ái, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến, Thân ái, Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Biên chợ - Thôn Tân hải, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đường biên chợ - Kè chắn sóng đến nhà bà Dùng
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Biên chợ - Thôn Tân hải, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đường biên chợ - Kè chắn sóng đến nhà bà Dùng
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Biên chợ - Thôn Tân hải, ái Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đường biên chợ - Kè chắn sóng đến nhà bà Dùng
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Cổng trường TH A - Tân Tiến
Đất SX-KD2.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Cổng trường TH A - Tân Tiến
Đất TM-DV2.475.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - Thôn Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Cổng trường TH A - Tân Tiến
Đất ở4.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trước chợ - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trước chợ - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trước chợ - Thôn Aí Quốc - Xã Quỳnh Phương
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - khu vực chợ - Thôn Ái Quốc, Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Quán Trung Đào - Cổng trường TH A
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - khu vực chợ - Thôn Ái Quốc, Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Quán Trung Đào - Cổng trường TH A
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bến cá - khu vực chợ - Thôn Ái Quốc, Tân Hải, Quyết Tiến - Xã Quỳnh Phương
Quán Trung Đào - Cổng trường TH A
Đất ở6.000.000
Thị xã Hoàng Mai Cồn ông Bảng - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Cồn ông Bảng - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Cồn ông Bảng - Thôn Tân Phong - Xã Quỳnh Phương
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường bờ kè - Thôn Tân Hải - Xã Quỳnh Phương
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thủa bám đường từ QH 40m trở
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thủa bám đường từ QH 40m trở
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thủa bám đường từ QH 40m trở
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn 3B (Thửa Phần diện tích khai thác đá (phía nam đường QL 36) Tờ bản đồ số 129-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn 3B (Thửa Phần diện tích khai thác đá (phía nam đường QL 36) Tờ bản đồ số 129-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn 3B (Thửa Phần diện tích khai thác đá (phía nam đường QL 36) Tờ bản đồ số 129-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn 9 (Thửa Phần diện tích xây dựng hầm tuynel Tờ bản đồ số 134-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn 9 (Thửa Phần diện tích xây dựng hầm tuynel Tờ bản đồ số 134-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV275.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497,
Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497,
Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Đường liên hộ - Toàn xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V
Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V
Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V
Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15
Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15
Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15
Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh
Bưu điện xã - Đồi cừa
Đất SX-KD500.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Hoàng Mai

4.9/5 - (909 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.