• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Hoàng Mai

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025

Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.

Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.

Mức giá áp dụng: từ 200.000 đến 7.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 427.1, 488.1, 1425, 1430, 587, 588, 589 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 427.1, 488.1, 1425, 1430, 587, 588, 589 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 427.1, 488.1, 1425, 1430, 587, 588, 589 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 181, 181.3, 425.1, 208.1, 315.1, 429.2 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 181, 181.3, 425.1, 208.1, 315.1, 429.2 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 181, 181.3, 425.1, 208.1, 315.1, 429.2 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 118.1, 147, 147.1, 163, 163.1, 148, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 118.1, 147, 147.1, 163, 163.1, 148, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 118.1, 147, 147.1, 163, 163.1, 148, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 67.1, 148, 148.1, 69, 69.2, 120, 120.1, 118 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 67.1, 148, 148.1, 69, 69.2, 120, 120.1, 118 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 67.1, 148, 148.1, 69, 69.2, 120, 120.1, 118 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 146.1, 37, 37.1, 94, 94.1, 119, 119.1, 67 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 146.1, 37, 37.1, 94, 94.1, 119, 119.1, 67 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 146.1, 37, 37.1, 94, 94.1, 119, 119.1, 67 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 64, 67, 84, 85, 34, 34.1, 36., 36.1, 146 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 64, 67, 84, 85, 34, 34.1, 36., 36.1, 146 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 64, 67, 84, 85, 34, 34.1, 36., 36.1, 146 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 29, 30, 54.a, 54.b, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 29, 30, 54.a, 54.b, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 29, 30, 54.a, 54.b, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1542, 1496, 1497 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1542, 1496, 1497 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1542, 1496, 1497 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1488, 1489, 1494, 1495, 1509, 1510, 1549 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1488, 1489, 1494, 1495, 1509, 1510, 1549 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1488, 1489, 1494, 1495, 1509, 1510, 1549 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1268, 1267, 1277, 1278, 1279, 1330, 1471 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1268, 1267, 1277, 1278, 1279, 1330, 1471 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1268, 1267, 1277, 1278, 1279, 1330, 1471 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) -
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79)
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79)
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79)
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79)
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79)
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79)
Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1268, 1270, 1325, 1376, 1377, 1378, 1402 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1268, 1270, 1325, 1376, 1377, 1378, 1402 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1268, 1270, 1325, 1376, 1377, 1378, 1402 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1269, 1191, 1224, 1140, 1141, 1231, 1269.1 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1269, 1191, 1224, 1140, 1141, 1231, 1269.1 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1269, 1191, 1224, 1140, 1141, 1231, 1269.1 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.a, 1233.b, 1234, 1235, 1236, 1238 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.a, 1233.b, 1234, 1235, 1236, 1238 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.a, 1233.b, 1234, 1235, 1236, 1238 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1161.b, 1240, 1188, 1321, 1190.a, 1190.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1161.b, 1240, 1188, 1321, 1190.a, 1190.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1161.b, 1240, 1188, 1321, 1190.a, 1190.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1107, 1108, 1109, 1176, 1159, 1160, 1161 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1107, 1108, 1109, 1176, 1159, 1160, 1161 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1107, 1108, 1109, 1176, 1159, 1160, 1161 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1157, 1158, 1126, 1127, 1128, 1129, 1106 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1157, 1158, 1126, 1127, 1128, 1129, 1106 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1157, 1158, 1126, 1127, 1128, 1129, 1106 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1198, 1199, 1180, 1230, 1231, 1232, 1177 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1198, 1199, 1180, 1230, 1231, 1232, 1177 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1198, 1199, 1180, 1230, 1231, 1232, 1177 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1185, 1192, 1193, 1194, 1195, 1196, 1197 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1185, 1192, 1193, 1194, 1195, 1196, 1197 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1185, 1192, 1193, 1194, 1195, 1196, 1197 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1135, 1152, 1153, 1181, 1182, 1183, 1184 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1135, 1152, 1153, 1181, 1182, 1183, 1184 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1135, 1152, 1153, 1181, 1182, 1183, 1184 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1075, 1076, 1138, 1139, 1148, 1149, 1134 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1075, 1076, 1138, 1139, 1148, 1149, 1134 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1075, 1076, 1138, 1139, 1148, 1149, 1134 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1476, 1386, 1387, 1449 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1476, 1386, 1387, 1449 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1476, 1386, 1387, 1449 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1068, 1304, 1048, 1358, 1322, 1420, 1460 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1068, 1304, 1048, 1358, 1322, 1420, 1460 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1068, 1304, 1048, 1358, 1322, 1420, 1460 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1073, 1273, 1099, 1104, 1105, 1070, 1069 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1073, 1273, 1099, 1104, 1105, 1070, 1069 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1073, 1273, 1099, 1104, 1105, 1070, 1069 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1131, 1132, 1133, 1100, 1101, 1171 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1131, 1132, 1133, 1100, 1101, 1171 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1131, 1132, 1133, 1100, 1101, 1171 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X
Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X
Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X
Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79)
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79)
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79)
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 979, 981, 980, 982, 983, 984, 985, 989, 993 Tờ bản đồ s
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 979, 981, 980, 982, 983, 984, 985, 989, 993 Tờ bản đồ s
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 979, 981, 980, 982, 983, 984, 985, 989, 993 Tờ bản đồ s
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 946, 963, 987, 988, 1062, 1063, 1065, 1066 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 946, 963, 987, 988, 1062, 1063, 1065, 1066 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 946, 963, 987, 988, 1062, 1063, 1065, 1066 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1426, 1428, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1426, 1428, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1426, 1428, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1077, 1140, 1141, 1142, 1028, 1320, 1323 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1077, 1140, 1141, 1142, 1028, 1320, 1323 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1077, 1140, 1141, 1142, 1028, 1320, 1323 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1035, 1038, 1036, 1037, 1022, 1043, 1044 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1035, 1038, 1036, 1037, 1022, 1043, 1044 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1035, 1038, 1036, 1037, 1022, 1043, 1044 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 992, 990, 991, 1026, 1027, 1039, 1029 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 992, 990, 991, 1026, 1027, 1039, 1029 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 992, 990, 991, 1026, 1027, 1039, 1029 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 974, 975, 976, 977, 978, 986, 971, 972, 973 Tờ bản đồ số 128-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 974, 975, 976, 977, 978, 986, 971, 972, 973 Tờ bản đồ số 128-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 974, 975, 976, 977, 978, 986, 971, 972, 973 Tờ bản đồ số 128-79)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1480, 1562.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1480, 1562.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1480, 1562.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 979, 756, 813, 822, 1363, 1479, 1475, 1455 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 979, 756, 813, 822, 1363, 1479, 1475, 1455 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 979, 756, 813, 822, 1363, 1479, 1475, 1455 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 870, 891, 799.a, 799.b, 875.1, 875.2, 800 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 870, 891, 799.a, 799.b, 875.1, 875.2, 800 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 870, 891, 799.a, 799.b, 875.1, 875.2, 800 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 748, 749, 878, 880, 927, 928, 934, 935, 936 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 748, 749, 878, 880, 927, 928, 934, 935, 936 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 748, 749, 878, 880, 927, 928, 934, 935, 936 Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 975, 976, 937, 723, 742, 746, 747.a, 747.b Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 975, 976, 937, 723, 742, 746, 747.a, 747.b Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 975, 976, 937, 723, 742, 746, 747.a, 747.b Tờ bản đồ số
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1484, 1508, 1529, 1545, 1556, 1485 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1484, 1508, 1529, 1545, 1556, 1485 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1484, 1508, 1529, 1545, 1556, 1485 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1357, 1375, 1429, 1434, 1437, 1464, 1478 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1357, 1375, 1429, 1434, 1437, 1464, 1478 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1357, 1375, 1429, 1434, 1437, 1464, 1478 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) -
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X
Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 82, 83, 85, 87, 190, 192, 172, 242, 269, 329 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 82, 83, 85, 87, 190, 192, 172, 242, 269, 329 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 82, 83, 85, 87, 190, 192, 172, 242, 269, 329 Tờ bản đồ số
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 81, 100, 107, 108, 110, 111, 112, 427, 428 Tờ bản đồ số 129-79) - X
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 81, 100, 107, 108, 110, 111, 112, 427, 428 Tờ bản đồ số 129-79) - X
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 81, 100, 107, 108, 110, 111, 112, 427, 428 Tờ bản đồ số 129-79) - X
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 516, 517, 216, 122.b, 379, 426, 29, 79, 80 Tờ bản đồ số 129-79) - X
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 516, 517, 216, 122.b, 379, 426, 29, 79, 80 Tờ bản đồ số 129-79) - X
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 516, 517, 216, 122.b, 379, 426, 29, 79, 80 Tờ bản đồ số 129-79) - X
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 77, 78, 149, 150, 101, 102, 103, 105, 106 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 77, 78, 149, 150, 101, 102, 103, 105, 106 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 77, 78, 149, 150, 101, 102, 103, 105, 106 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 75, 76 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 75, 76 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 75, 76 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 483, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 483, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 483, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 509, 510, 511, 512, 513, 461, 462, 463, 464 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 509, 510, 511, 512, 513, 461, 462, 463, 464 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 509, 510, 511, 512, 513, 461, 462, 463, 464 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 242, 269, 151, 151.1, 378, 429, 428, 508 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 242, 269, 151, 151.1, 378, 429, 428, 508 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 242, 269, 151, 151.1, 378, 429, 428, 508 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 173, 171, 137, 136, 135, 109, 122, 104, 330 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 173, 171, 137, 136, 135, 109, 122, 104, 330 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 173, 171, 137, 136, 135, 109, 122, 104, 330 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 194 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 194 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 194 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 113 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 113 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 113 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) -
Các trụng đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số
Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số
Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số
Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ
từ thửa số 438 - đến thửa số 460
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129
Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129
Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129
Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) -
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128-
Các ngõ, hạn còn lại trong thôn -
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79)
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79)
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79)
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128-
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128-
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128-
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128-
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128-
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128-
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79)
Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1012 Tờ bản đồ s
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1012 Tờ bản đồ s
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1012 Tờ bản đồ s
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 958, 959, 999, 1000, 1001, 1002, 1003 Tờ bản đồ số 1
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 958, 959, 999, 1000, 1001, 1002, 1003 Tờ bản đồ số 1
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 958, 959, 999, 1000, 1001, 1002, 1003 Tờ bản đồ số 1
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 915, 950, 951, 952, 953, 954, 955, 856, 957 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 915, 950, 951, 952, 953, 954, 955, 856, 957 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 915, 950, 951, 952, 953, 954, 955, 856, 957 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 906, 907, 908, 909, 810, 911, 912, 913, 914 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 906, 907, 908, 909, 810, 911, 912, 913, 914 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 906, 907, 908, 909, 810, 911, 912, 913, 914 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 904, 905 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 904, 905 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 904, 905 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 840 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 840 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 840 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 715, 716 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 715, 716 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 715, 716 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 728, 725 Tờ bản đồ số 128- 80) - Xã Quỳnh Lập
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 728, 725 Tờ bản đồ số 128- 80) - Xã Quỳnh Lập
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 728, 725 Tờ bản đồ số 128- 80) - Xã Quỳnh Lập
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 681, 605, 713, 644, 645, 648, 649, 650, 651 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 681, 605, 713, 644, 645, 648, 649, 650, 651 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 681, 605, 713, 644, 645, 648, 649, 650, 651 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 662, 663, 664, 665, 666, 672, 673, 674, 678 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 662, 663, 664, 665, 666, 672, 673, 674, 678 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 662, 663, 664, 665, 666, 672, 673, 674, 678 Tờ bản đ
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 57 Tờ bả
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 57 Tờ bả
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 57 Tờ bả
Các điểm còn lại trong khu dân cư
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Tờ bản
Các điểm còn lại trong khu dân cư -
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Tờ bản
Các điểm còn lại trong khu dân cư -
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Tờ bản
Các điểm còn lại trong khu dân cư -
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 658, 659, 642, 730, 727, 726, 721, 720, 718
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 658, 659, 642, 730, 727, 726, 721, 720, 718
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 658, 659, 642, 730, 727, 726, 721, 720, 718
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 714, 715, 716, 717, 698, 699, 700, 652, 657
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 714, 715, 716, 717, 698, 699, 700, 652, 657
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 714, 715, 716, 717, 698, 699, 700, 652, 657
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 71
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 71
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 71
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 694, 695, 696, 697, 670, 701, 702, 703, 704
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 694, 695, 696, 697, 670, 701, 702, 703, 704
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 694, 695, 696, 697, 670, 701, 702, 703, 704
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 669, 670, 671, 675, 676, 677, 682, 683, 684
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 669, 670, 671, 675, 676, 677, 682, 683, 684
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 669, 670, 671, 675, 676, 677, 682, 683, 684
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 578, 580, 600, 601, 602, 603, 667, 668, 375
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 578, 580, 600, 601, 602, 603, 667, 668, 375
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 578, 580, 600, 601, 602, 603, 667, 668, 375
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 304, 462, 582, 541, 575, 591, 592, 593, 577
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 304, 462, 582, 541, 575, 591, 592, 593, 577
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 304, 462, 582, 541, 575, 591, 592, 593, 577
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 460, 466, 579, 571, 457, 209, 458, 143 Tờ
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 460, 466, 579, 571, 457, 209, 458, 143 Tờ
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 460, 466, 579, 571, 457, 209, 458, 143 Tờ
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 120, 195, 208, 84, 318, 465, 130, 599, 320
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 120, 195, 208, 84, 318, 465, 130, 599, 320
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 120, 195, 208, 84, 318, 465, 130, 599, 320
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 463, 467, 458, 379, 380, 372, 304, 398, 202
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 463, 467, 458, 379, 380, 372, 304, 398, 202
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 463, 467, 458, 379, 380, 372, 304, 398, 202
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 594, 595, 596, 576, 572, 541, 536, 471, 464
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 594, 595, 596, 576, 572, 541, 536, 471, 464
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 594, 595, 596, 576, 572, 541, 536, 471, 464
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 459, 470, 537, 538, 539, 540, 573, 574, 301
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 459, 470, 537, 538, 539, 540, 573, 574, 301
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 459, 470, 537, 538, 539, 540, 573, 574, 301
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 299, 300, 303, 373, 374, 378, 460, 468, 469
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 299, 300, 303, 373, 374, 378, 460, 468, 469
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 299, 300, 303, 373, 374, 378, 460, 468, 469
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 149, 150, 217, 218, 219, 220, 221, 224, 225
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 149, 150, 217, 218, 219, 220, 221, 224, 225
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 149, 150, 217, 218, 219, 220, 221, 224, 225
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 588, 589, 585, 590, 586, 584, 376, 597 Tờ
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 588, 589, 585, 590, 586, 584, 376, 597 Tờ
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 588, 589, 585, 590, 586, 584, 376, 597 Tờ
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 357, 377, 381, 301, 579, 500, 583, 461, 587
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 357, 377, 381, 301, 579, 500, 583, 461, 587
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 357, 377, 381, 301, 579, 500, 583, 461, 587
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 151, 152, 216, 222, 223, 226, 227, 297, 302
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 151, 152, 216, 222, 223, 226, 227, 297, 302
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 151, 152, 216, 222, 223, 226, 227, 297, 302
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 101, 124, 274, 275, 279, 272, 146, 147, 148
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 101, 124, 274, 275, 279, 272, 146, 147, 148
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 101, 124, 274, 275, 279, 272, 146, 147, 148
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 647, 6
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 647, 6
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 647, 6
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 37, 38, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62,
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 37, 38, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62,
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 37, 38, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62,
Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1453 Tờ bản đồ số 12
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1453 Tờ bản đồ số 12
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1453 Tờ bản đồ số 12
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1506, 1518, 1518, 15
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1506, 1518, 1518, 15
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1506, 1518, 1518, 15
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1168.a, 1168.b, 1169
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1168.a, 1168.b, 1169
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1168.a, 1168.b, 1169
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1126, 1162.a, 1162.b
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1126, 1162.a, 1162.b
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1126, 1162.a, 1162.b
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1119, 1120, 1121, 11
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1119, 1120, 1121, 11
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1119, 1120, 1121, 11
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1111, 1113, 1114, 11
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1111, 1113, 1114, 11
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1111, 1113, 1114, 11
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 997, 1066, 1067, 111
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 997, 1066, 1067, 111
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 997, 1066, 1067, 111
Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 680, 660, 729 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳnh Lập
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 680, 660, 729 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳnh Lập
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 680, 660, 729 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳnh Lập
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 249, 349, 419, 421, 424, 425, 427, 643, 679 Tờ bản đồ số 1
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 249, 349, 419, 421, 424, 425, 427, 643, 679 Tờ bản đồ số 1
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 249, 349, 419, 421, 424, 425, 427, 643, 679 Tờ bản đồ số 1
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 204, 204.2, 276, 276.1, 277, 277.1, 277.2 Tờ bản đồ số 12
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 204, 204.2, 276, 276.1, 277, 277.1, 277.2 Tờ bản đồ số 12
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 204, 204.2, 276, 276.1, 277, 277.1, 277.2 Tờ bản đồ số 12
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 162, 162.2, 163, 163.1, 167, 199, 201, 201.1 Tờ bản đồ số
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 162, 162.2, 163, 163.1, 167, 199, 201, 201.1 Tờ bản đồ số
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 162, 162.2, 163, 163.1, 167, 199, 201, 201.1 Tờ bản đồ số
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 143, 144, 145, 146, 152, 161, 161.1, 161.2 Tờ bản đồ số 12
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 143, 144, 145, 146, 152, 161, 161.1, 161.2 Tờ bản đồ số 12
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 143, 144, 145, 146, 152, 161, 161.1, 161.2 Tờ bản đồ số 12
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 76, 77, 87, 88, 89, 89.2, 125, 126, 128, 142 Tờ bản đồ số
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 76, 77, 87, 88, 89, 89.2, 125, 126, 128, 142 Tờ bản đồ số
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 76, 77, 87, 88, 89, 89.2, 125, 126, 128, 142 Tờ bản đồ số
Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1567, 1568, 1551, 1457, 1052.a, 1052.b Tờ bản đồ số 128-79
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1567, 1568, 1551, 1457, 1052.a, 1052.b Tờ bản đồ số 128-79
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1567, 1568, 1551, 1457, 1052.a, 1052.b Tờ bản đồ số 128-79
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1436, 1440, 1511, 1512, 1513, 1565, 1566 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1436, 1440, 1511, 1512, 1513, 1565, 1566 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1436, 1440, 1511, 1512, 1513, 1565, 1566 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1368, 1367, 1408, 1409, 1410, 1421, 1427 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1368, 1367, 1408, 1409, 1410, 1421, 1427 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1368, 1367, 1408, 1409, 1410, 1421, 1427 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1112, 1311 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1112, 1311 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1112, 1311 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1053, 1054, 1055, 1056, 1057, 1059, 1060 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1053, 1054, 1055, 1056, 1057, 1059, 1060 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1053, 1054, 1055, 1056, 1057, 1059, 1060 Tờ bản đồ số 128-
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1016, 1017, 1049, 1050, 1051.a, 1051.b Tờ bản đồ số 128-79
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1016, 1017, 1049, 1050, 1051.a, 1051.b Tờ bản đồ số 128-79
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1016, 1017, 1049, 1050, 1051.a, 1051.b Tờ bản đồ số 128-79
giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 7, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36, 37, 38,
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 7, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36, 37, 38,
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 7, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36, 37, 38,
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 133, 134, 135, 139, 140, 141, 142, 143, 174, 175, 176, 177, 178,
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 133, 134, 135, 139, 140, 141, 142, 143, 174, 175, 176, 177, 178,
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 133, 134, 135, 139, 140, 141, 142, 143, 174, 175, 176, 177, 178,
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180,
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180,
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180,
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127,
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127,
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127,
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334,
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334,
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334,
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240,
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240,
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240,
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238,
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238,
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238,
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170,
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170,
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170,
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81,
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81,
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81,
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91,
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91,
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91,
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569,
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569,
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569,
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148,
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148,
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148,
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 39, 48, 50, 54, 55, 56, 59, 60, 72, 73, 75, 79, 80, 82, 84, 85,
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 39, 48, 50, 54, 55, 56, 59, 60, 72, 73, 75, 79, 80, 82, 84, 85,
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 39, 48, 50, 54, 55, 56, 59, 60, 72, 73, 75, 79, 80, 82, 84, 85,
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 194, 211, 212, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 225, 226, 227,
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 194, 211, 212, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 225, 226, 227,
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 194, 211, 212, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 225, 226, 227,
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 36, 40, 45, 51, 52, 57, 58, 62, 71, 76, 78, 81, 86, 102, 103, 10
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 36, 40, 45, 51, 52, 57, 58, 62, 71, 76, 78, 81, 86, 102, 103, 10
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 36, 40, 45, 51, 52, 57, 58, 62, 71, 76, 78, 81, 86, 102, 103, 10
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 1………7, 20, 21, 22, 23, 25
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 1………7, 20, 21, 22, 23, 25
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 1………7, 20, 21, 22, 23, 25
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 438, 456 Tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 438, 456 Tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 438, 456 Tờ bản đồ số 16)
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 455….459, 461….470, 475…4
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 455….459, 461….470, 475…4
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 455….459, 461….470, 475…4
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa Tờ bản đồ số ) - Phường Quỳnh
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa Tờ bản đồ số ) - Phường Quỳnh
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa Tờ bản đồ số ) - Phường Quỳnh
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 332, 335, 336, 360, 372…378,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 332, 335, 336, 360, 372…378,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 332, 335, 336, 360, 372…378,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 11….16, 21….24, 26…39, 68…
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 11….16, 21….24, 26…39, 68…
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 11….16, 21….24, 26…39, 68…
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 80, 81, 100…102, 109, 110,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 80, 81, 100…102, 109, 110,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 80, 81, 100…102, 109, 110,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư Mới khu Đập Mạ khối Tân Đông (Thửa 103, 106, 108,
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư Mới khu Đập Mạ khối Tân Đông (Thửa 103, 106, 108,
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư Mới khu Đập Mạ khối Tân Đông (Thửa 103, 106, 108,
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 15, 16, 51, 52
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 15, 16, 51, 52
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 15, 16, 51, 52
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 249, 268, 269, 270, 272, 273, 27
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 249, 268, 269, 270, 272, 273, 27
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 249, 268, 269, 270, 272, 273, 27
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 509, 512, 513, 514, 548, 55
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 509, 512, 513, 514, 548, 55
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 509, 512, 513, 514, 548, 55
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 562, 565, 566, 567 Tờ bản đ
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 562, 565, 566, 567 Tờ bản đ
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 562, 565, 566, 567 Tờ bản đ
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 4, 5, 6, 7, 49, 50, 52, 53, 5
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 4, 5, 6, 7, 49, 50, 52, 53, 5
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 4, 5, 6, 7, 49, 50, 52, 53, 5
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 402, 403, 404, 406, 407, 431,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 402, 403, 404, 406, 407, 431,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 402, 403, 404, 406, 407, 431,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư nông thôn khối Yên Ninh (Thửa 315; 317; 326; 327;
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư nông thôn khối Yên Ninh (Thửa 315; 317; 326; 327;
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư nông thôn khối Yên Ninh (Thửa 315; 317; 326; 327;
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Cỏc vị trớ cũn lại khối Yờn Ninh (Thửa 14; 25; 27; 28; 29
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Cỏc vị trớ cũn lại khối Yờn Ninh (Thửa 14; 25; 27; 28; 29
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Cỏc vị trớ cũn lại khối Yờn Ninh (Thửa 14; 25; 27; 28; 29
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 529….532, 573…….579, 615 Tờ bản đồ số 8) -
Nhà Thầy Đàn - Vực Đình
Đất SX-KD600.000
Thị xã Hoàng Mai Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 529….532, 573…….579, 615 Tờ bản đồ số 8) -
Nhà Thầy Đàn - Vực Đình
Đất TM-DV660.000
Thị xã Hoàng Mai Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 529….532, 573…….579, 615 Tờ bản đồ số 8) -
Nhà Thầy Đàn - Vực Đình
Đất ở1.200.000
Thị xã Hoàng Mai Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 85...….89, 96, 97, 98, 100, 101, 103, 104,
Nhà Thầy Đàn - Vực Đình
Đất SX-KD600.000
Thị xã Hoàng Mai Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 85...….89, 96, 97, 98, 100, 101, 103, 104,
Nhà Thầy Đàn - Vực Đình
Đất TM-DV660.000
Thị xã Hoàng Mai Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 85...….89, 96, 97, 98, 100, 101, 103, 104,
Nhà Thầy Đàn - Vực Đình
Đất ở1.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54,
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54,
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54,
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41,
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41,
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41,
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4
Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 119, 184, 185, 243…254, 3
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 119, 184, 185, 243…254, 3
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 119, 184, 185, 243…254, 3
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 9, 12, 17.
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 9, 12, 17.
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 9, 12, 17.
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 349, 407, 409, 454, 455,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 349, 407, 409, 454, 455,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 349, 407, 409, 454, 455,
Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 44 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 44 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 44 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 23 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 23 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 23 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 153 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất SX-KD2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 153 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất TM-DV2.750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 153 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quỳnh Dị
Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông
Đất ở5.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 204, 206, 207, 208, 261....270, 317...330
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 204, 206, 207, 208, 261....270, 317...330
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 204, 206, 207, 208, 261....270, 317...330
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất ở6.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất ở6.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất SX-KD3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất TM-DV3.300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn
Đất ở6.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng
Kim Ngọc
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng
Kim Ngọc
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng
Kim Ngọc
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45;
Kim Ngọc
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45;
Kim Ngọc
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45;
Kim Ngọc
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21
Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21
Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21
Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65;
Kim Ngọc
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65;
Kim Ngọc
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65;
Kim Ngọc
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 6; 9; 10; 17…20; 25; 34; 48; 49; 55; 59...61; 62; 73; 74; 76;
Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 6; 9; 10; 17…20; 25; 34; 48; 49; 55; 59...61; 62; 73; 74; 76;
Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 6; 9; 10; 17…20; 25; 34; 48; 49; 55; 59...61; 62; 73; 74; 76;
Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1…5; 6…9; 10; 11; 15; 17; 18…21; 22...25; Tờ bản đồ số 44) - Phường Ma
Kim Ngọc
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1…5; 6…9; 10; 11; 15; 17; 18…21; 22...25; Tờ bản đồ số 44) - Phường Ma
Kim Ngọc
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1…5; 6…9; 10; 11; 15; 17; 18…21; 22...25; Tờ bản đồ số 44) - Phường Ma
Kim Ngọc
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 10…14; 15; 16; 29; 31...33; 34…39; 47; 49; 50...52; 53...57; 58…60; 61
Kim Ngọc
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 10…14; 15; 16; 29; 31...33; 34…39; 47; 49; 50...52; 53...57; 58…60; 61
Kim Ngọc
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 10…14; 15; 16; 29; 31...33; 34…39; 47; 49; 50...52; 53...57; 58…60; 61
Kim Ngọc
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7, 19 (Thửa 1, 35; 36; 38; 39…41; 73; 74; 76…79; 80…85; 86…88; 96; 110; 113…115
Kim Ngọc
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7, 19 (Thửa 1, 35; 36; 38; 39…41; 73; 74; 76…79; 80…85; 86…88; 96; 110; 113…115
Kim Ngọc
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7, 19 (Thửa 1, 35; 36; 38; 39…41; 73; 74; 76…79; 80…85; 86…88; 96; 110; 113…115
Kim Ngọc
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7 (Thửa 8; 19; 20; 21; 23; 32; 33; 47…49; 58…60; 68; 72; 73; 74; Tờ bản đồ số 4
Kim Ngọc
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7 (Thửa 8; 19; 20; 21; 23; 32; 33; 47…49; 58…60; 68; 72; 73; 74; Tờ bản đồ số 4
Kim Ngọc
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7 (Thửa 8; 19; 20; 21; 23; 32; 33; 47…49; 58…60; 68; 72; 73; 74; Tờ bản đồ số 4
Kim Ngọc
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 7 (Thửa 1; 2; 3; 4…6; 9...12; 13…15; 16…18; 24...27; 29..31; 36…37; 39; 41…44; 45;
Bám đường quốc lộ 1A
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 7 (Thửa 1; 2; 3; 4…6; 9...12; 13…15; 16…18; 24...27; 29..31; 36…37; 39; 41…44; 45;
Bám đường quốc lộ 1A
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 7 (Thửa 1; 2; 3; 4…6; 9...12; 13…15; 16…18; 24...27; 29..31; 36…37; 39; 41…44; 45;
Bám đường quốc lộ 1A
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 241; 242; 286; 287; 334; 367; 368; 371; 372; ; 381; 401…403; 405; 408;
Kim Ngọc
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 241; 242; 286; 287; 334; 367; 368; 371; 372; ; 381; 401…403; 405; 408;
Kim Ngọc
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 241; 242; 286; 287; 334; 367; 368; 371; 372; ; 381; 401…403; 405; 408;
Kim Ngọc
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Quy hoạch 60 - Khối 19 (Thửa 276; 293... 297; 325…329; 330; 335…337; 340; 468; 469; Tờ bản đồ
vùng đấu giá Rục Nghẹo
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Quy hoạch 60 - Khối 19 (Thửa 276; 293... 297; 325…329; 330; 335…337; 340; 468; 469; Tờ bản đồ
vùng đấu giá Rục Nghẹo
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Quy hoạch 60 - Khối 19 (Thửa 276; 293... 297; 325…329; 330; 335…337; 340; 468; 469; Tờ bản đồ
vùng đấu giá Rục Nghẹo
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên hộ - Khối 19 (Thửa 322; 323; 347; 364; 380; 407; 432; Tờ bản đồ số 40) - Phường Mai Hùng
Đường nhựa khối 19
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên hộ - Khối 19 (Thửa 322; 323; 347; 364; 380; 407; 432; Tờ bản đồ số 40) - Phường Mai Hùng
Đường nhựa khối 19
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên hộ - Khối 19 (Thửa 322; 323; 347; 364; 380; 407; 432; Tờ bản đồ số 40) - Phường Mai Hùng
Đường nhựa khối 19
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 9; 10; 11; 12; 13; 14;15; 16…21; 22; 24; 30…34; 35...38;
Đường nhựa Kim Ngọc
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 9; 10; 11; 12; 13; 14;15; 16…21; 22; 24; 30…34; 35...38;
Đường nhựa Kim Ngọc
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 9; 10; 11; 12; 13; 14;15; 16…21; 22; 24; 30…34; 35...38;
Đường nhựa Kim Ngọc
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 7…12; 13…15; 35; 39…41; 42…45; 46…48; 79…82; 83…85; 86…8
Đường nhựa Kim Ngọc
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 7…12; 13…15; 35; 39…41; 42…45; 46…48; 79…82; 83…85; 86…8
Đường nhựa Kim Ngọc
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 7…12; 13…15; 35; 39…41; 42…45; 46…48; 79…82; 83…85; 86…8
Đường nhựa Kim Ngọc
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7, 8 (Thửa 22; 23; 24…27; 61…65; 98; 105; 106; 110; 138; 139; 253... 255; 284;
Khối 7 - Khối 8
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7, 8 (Thửa 22; 23; 24…27; 61…65; 98; 105; 106; 110; 138; 139; 253... 255; 284;
Khối 7 - Khối 8
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 7, 8 (Thửa 22; 23; 24…27; 61…65; 98; 105; 106; 110; 138; 139; 253... 255; 284;
Khối 7 - Khối 8
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 7, 8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 17…19; 20; 21; 28; 29; 30; 31; 58; 59; 60; 66…68; 69; 10
Bám đường nhựa quốc lộ 1A -
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 7, 8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 17…19; 20; 21; 28; 29; 30; 31; 58; 59; 60; 66…68; 69; 10
Bám đường nhựa quốc lộ 1A -
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 7, 8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 17…19; 20; 21; 28; 29; 30; 31; 58; 59; 60; 66…68; 69; 10
Bám đường nhựa quốc lộ 1A -
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8 (Thửa 9; 11…15; 16…19; 20…24; 25; 43…45; 46…49; 50…54; 55; 57; 65; 66…69; 70.
Toàn Thắng
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8 (Thửa 9; 11…15; 16…19; 20…24; 25; 43…45; 46…49; 50…54; 55; 57; 65; 66…69; 70.
Toàn Thắng
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8 (Thửa 9; 11…15; 16…19; 20…24; 25; 43…45; 46…49; 50…54; 55; 57; 65; 66…69; 70.
Toàn Thắng
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ
Bám đường quốc lộ 1A
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ
Bám đường quốc lộ 1A
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ
Bám đường quốc lộ 1A
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62
Toàn Thắng
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62
Toàn Thắng
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62
Toàn Thắng
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13
Khối 10 - Khối 11
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13
Khối 10 - Khối 11
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13
Khối 10 - Khối 11
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số
Khối 8 - Khối 19
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số
Khối 8 - Khối 19
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số
Khối 8 - Khối 19
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124…
Khối 8 - Khối 9
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124…
Khối 8 - Khối 9
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124…
Khối 8 - Khối 9
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171…
Toàn thắng
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171…
Toàn thắng
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171…
Toàn thắng
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19
Bám đường Nhựa QL 1A
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19
Bám đường Nhựa QL 1A
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19
Bám đường Nhựa QL 1A
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng
QL1A - Đền Bạch Y đại Vương
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng
QL1A - Đền Bạch Y đại Vương
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng
QL1A - Đền Bạch Y đại Vương
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103
Toàn thắng
Đất SX-KD3.500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103
Toàn thắng
Đất TM-DV3.850.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103
Toàn thắng
Đất ở7.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43;
Khối 8 - Khối 9
Đất SX-KD275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43;
Khối 8 - Khối 9
Đất TM-DV302.500
Thị xã Hoàng Mai Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43;
Khối 8 - Khối 9
Đất ở550.000
Thị xã Hoàng Mai QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87
Khối 8 - Khối 9
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87
Khối 8 - Khối 9
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87
Khối 8 - Khối 9
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89;
Toàn thắng
Đất SX-KD200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89;
Toàn thắng
Đất TM-DV220.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89;
Toàn thắng
Đất ở400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57;
Toàn thắng
Đất SX-KD200.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Hoàng Mai

4.9/5 - (909 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.