Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 200.000 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 427.1, 488.1, 1425, 1430, 587, 588, 589 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 427.1, 488.1, 1425, 1430, 587, 588, 589 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 427.1, 488.1, 1425, 1430, 587, 588, 589 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 181, 181.3, 425.1, 208.1, 315.1, 429.2 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 181, 181.3, 425.1, 208.1, 315.1, 429.2 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 181, 181.3, 425.1, 208.1, 315.1, 429.2 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 118.1, 147, 147.1, 163, 163.1, 148, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 118.1, 147, 147.1, 163, 163.1, 148, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 118.1, 147, 147.1, 163, 163.1, 148, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 67.1, 148, 148.1, 69, 69.2, 120, 120.1, 118 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 67.1, 148, 148.1, 69, 69.2, 120, 120.1, 118 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 67.1, 148, 148.1, 69, 69.2, 120, 120.1, 118 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 146.1, 37, 37.1, 94, 94.1, 119, 119.1, 67 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 146.1, 37, 37.1, 94, 94.1, 119, 119.1, 67 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 146.1, 37, 37.1, 94, 94.1, 119, 119.1, 67 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 64, 67, 84, 85, 34, 34.1, 36., 36.1, 146 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 64, 67, 84, 85, 34, 34.1, 36., 36.1, 146 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 64, 67, 84, 85, 34, 34.1, 36., 36.1, 146 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 29, 30, 54.a, 54.b, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 29, 30, 54.a, 54.b, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 29, 30, 54.a, 54.b, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1542, 1496, 1497 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1542, 1496, 1497 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1542, 1496, 1497 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1488, 1489, 1494, 1495, 1509, 1510, 1549 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1488, 1489, 1494, 1495, 1509, 1510, 1549 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1488, 1489, 1494, 1495, 1509, 1510, 1549 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1268, 1267, 1277, 1278, 1279, 1330, 1471 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1268, 1267, 1277, 1278, 1279, 1330, 1471 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1268, 1267, 1277, 1278, 1279, 1330, 1471 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79 Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79 Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79 Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) - Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) - Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) - Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) - Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79) Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79) Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79) Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79) Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79) Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79) Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1268, 1270, 1325, 1376, 1377, 1378, 1402 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1268, 1270, 1325, 1376, 1377, 1378, 1402 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1268, 1270, 1325, 1376, 1377, 1378, 1402 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1269, 1191, 1224, 1140, 1141, 1231, 1269.1 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1269, 1191, 1224, 1140, 1141, 1231, 1269.1 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1269, 1191, 1224, 1140, 1141, 1231, 1269.1 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.a, 1233.b, 1234, 1235, 1236, 1238 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.a, 1233.b, 1234, 1235, 1236, 1238 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.a, 1233.b, 1234, 1235, 1236, 1238 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1161.b, 1240, 1188, 1321, 1190.a, 1190.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1161.b, 1240, 1188, 1321, 1190.a, 1190.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1161.b, 1240, 1188, 1321, 1190.a, 1190.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1107, 1108, 1109, 1176, 1159, 1160, 1161 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1107, 1108, 1109, 1176, 1159, 1160, 1161 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1107, 1108, 1109, 1176, 1159, 1160, 1161 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1157, 1158, 1126, 1127, 1128, 1129, 1106 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1157, 1158, 1126, 1127, 1128, 1129, 1106 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1157, 1158, 1126, 1127, 1128, 1129, 1106 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1198, 1199, 1180, 1230, 1231, 1232, 1177 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1198, 1199, 1180, 1230, 1231, 1232, 1177 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1198, 1199, 1180, 1230, 1231, 1232, 1177 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1185, 1192, 1193, 1194, 1195, 1196, 1197 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1185, 1192, 1193, 1194, 1195, 1196, 1197 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1185, 1192, 1193, 1194, 1195, 1196, 1197 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1135, 1152, 1153, 1181, 1182, 1183, 1184 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1135, 1152, 1153, 1181, 1182, 1183, 1184 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1135, 1152, 1153, 1181, 1182, 1183, 1184 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1075, 1076, 1138, 1139, 1148, 1149, 1134 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1075, 1076, 1138, 1139, 1148, 1149, 1134 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1075, 1076, 1138, 1139, 1148, 1149, 1134 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1476, 1386, 1387, 1449 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1476, 1386, 1387, 1449 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1476, 1386, 1387, 1449 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1068, 1304, 1048, 1358, 1322, 1420, 1460 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1068, 1304, 1048, 1358, 1322, 1420, 1460 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1068, 1304, 1048, 1358, 1322, 1420, 1460 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1073, 1273, 1099, 1104, 1105, 1070, 1069 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1073, 1273, 1099, 1104, 1105, 1070, 1069 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1073, 1273, 1099, 1104, 1105, 1070, 1069 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1131, 1132, 1133, 1100, 1101, 1171 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1131, 1132, 1133, 1100, 1101, 1171 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1131, 1132, 1133, 1100, 1101, 1171 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79) Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79) Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79) Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 979, 981, 980, 982, 983, 984, 985, 989, 993 Tờ bản đồ s Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 979, 981, 980, 982, 983, 984, 985, 989, 993 Tờ bản đồ s Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 979, 981, 980, 982, 983, 984, 985, 989, 993 Tờ bản đồ s Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 946, 963, 987, 988, 1062, 1063, 1065, 1066 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 946, 963, 987, 988, 1062, 1063, 1065, 1066 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 946, 963, 987, 988, 1062, 1063, 1065, 1066 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1426, 1428, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1426, 1428, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1426, 1428, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1077, 1140, 1141, 1142, 1028, 1320, 1323 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1077, 1140, 1141, 1142, 1028, 1320, 1323 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1077, 1140, 1141, 1142, 1028, 1320, 1323 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1035, 1038, 1036, 1037, 1022, 1043, 1044 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1035, 1038, 1036, 1037, 1022, 1043, 1044 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1035, 1038, 1036, 1037, 1022, 1043, 1044 Tờ bản đồ số 128-79) - X Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 992, 990, 991, 1026, 1027, 1039, 1029 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 992, 990, 991, 1026, 1027, 1039, 1029 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 992, 990, 991, 1026, 1027, 1039, 1029 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 974, 975, 976, 977, 978, 986, 971, 972, 973 Tờ bản đồ số 128-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 974, 975, 976, 977, 978, 986, 971, 972, 973 Tờ bản đồ số 128-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 974, 975, 976, 977, 978, 986, 971, 972, 973 Tờ bản đồ số 128-79) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79) Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79) Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79) Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1480, 1562.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1480, 1562.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1480, 1562.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 979, 756, 813, 822, 1363, 1479, 1475, 1455 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 979, 756, 813, 822, 1363, 1479, 1475, 1455 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 979, 756, 813, 822, 1363, 1479, 1475, 1455 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 870, 891, 799.a, 799.b, 875.1, 875.2, 800 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 870, 891, 799.a, 799.b, 875.1, 875.2, 800 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 870, 891, 799.a, 799.b, 875.1, 875.2, 800 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 748, 749, 878, 880, 927, 928, 934, 935, 936 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 748, 749, 878, 880, 927, 928, 934, 935, 936 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 748, 749, 878, 880, 927, 928, 934, 935, 936 Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 975, 976, 937, 723, 742, 746, 747.a, 747.b Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 975, 976, 937, 723, 742, 746, 747.a, 747.b Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 975, 976, 937, 723, 742, 746, 747.a, 747.b Tờ bản đồ số Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1484, 1508, 1529, 1545, 1556, 1485 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1484, 1508, 1529, 1545, 1556, 1485 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1484, 1508, 1529, 1545, 1556, 1485 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1357, 1375, 1429, 1434, 1437, 1464, 1478 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1357, 1375, 1429, 1434, 1437, 1464, 1478 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1357, 1375, 1429, 1434, 1437, 1464, 1478 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) - Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79) Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79) Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79) Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79 Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79 Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79 Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1 Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1 Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1 Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7 Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7 Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7 Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1 Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1 Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1 Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 82, 83, 85, 87, 190, 192, 172, 242, 269, 329 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 82, 83, 85, 87, 190, 192, 172, 242, 269, 329 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 82, 83, 85, 87, 190, 192, 172, 242, 269, 329 Tờ bản đồ số Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 81, 100, 107, 108, 110, 111, 112, 427, 428 Tờ bản đồ số 129-79) - X Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 81, 100, 107, 108, 110, 111, 112, 427, 428 Tờ bản đồ số 129-79) - X Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 81, 100, 107, 108, 110, 111, 112, 427, 428 Tờ bản đồ số 129-79) - X Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 516, 517, 216, 122.b, 379, 426, 29, 79, 80 Tờ bản đồ số 129-79) - X Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 516, 517, 216, 122.b, 379, 426, 29, 79, 80 Tờ bản đồ số 129-79) - X Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 516, 517, 216, 122.b, 379, 426, 29, 79, 80 Tờ bản đồ số 129-79) - X Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 77, 78, 149, 150, 101, 102, 103, 105, 106 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 77, 78, 149, 150, 101, 102, 103, 105, 106 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 77, 78, 149, 150, 101, 102, 103, 105, 106 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 75, 76 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 75, 76 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 75, 76 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 483, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 483, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 483, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 509, 510, 511, 512, 513, 461, 462, 463, 464 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 509, 510, 511, 512, 513, 461, 462, 463, 464 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 509, 510, 511, 512, 513, 461, 462, 463, 464 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 242, 269, 151, 151.1, 378, 429, 428, 508 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 242, 269, 151, 151.1, 378, 429, 428, 508 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 242, 269, 151, 151.1, 378, 429, 428, 508 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 173, 171, 137, 136, 135, 109, 122, 104, 330 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 173, 171, 137, 136, 135, 109, 122, 104, 330 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 173, 171, 137, 136, 135, 109, 122, 104, 330 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 194 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 194 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 194 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 113 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 113 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 113 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) - Các trụng đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129 Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129 Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129 Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) - Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) - Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) - Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1 Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128- Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79 Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79 Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79 Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79) Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79) Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79) Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128- Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128- Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128- Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79 Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79 Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79 Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128- Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128- Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128- Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79) Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79) Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79) Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1012 Tờ bản đồ s Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1012 Tờ bản đồ s Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1012 Tờ bản đồ s Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 958, 959, 999, 1000, 1001, 1002, 1003 Tờ bản đồ số 1 Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 958, 959, 999, 1000, 1001, 1002, 1003 Tờ bản đồ số 1 Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 958, 959, 999, 1000, 1001, 1002, 1003 Tờ bản đồ số 1 Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 915, 950, 951, 952, 953, 954, 955, 856, 957 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 915, 950, 951, 952, 953, 954, 955, 856, 957 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 915, 950, 951, 952, 953, 954, 955, 856, 957 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 906, 907, 908, 909, 810, 911, 912, 913, 914 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 906, 907, 908, 909, 810, 911, 912, 913, 914 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 906, 907, 908, 909, 810, 911, 912, 913, 914 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 904, 905 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 904, 905 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 904, 905 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 840 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 840 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 840 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 715, 716 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 715, 716 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 715, 716 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 728, 725 Tờ bản đồ số 128- 80) - Xã Quỳnh Lập Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 728, 725 Tờ bản đồ số 128- 80) - Xã Quỳnh Lập Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 728, 725 Tờ bản đồ số 128- 80) - Xã Quỳnh Lập Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 681, 605, 713, 644, 645, 648, 649, 650, 651 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 681, 605, 713, 644, 645, 648, 649, 650, 651 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 681, 605, 713, 644, 645, 648, 649, 650, 651 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 662, 663, 664, 665, 666, 672, 673, 674, 678 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 662, 663, 664, 665, 666, 672, 673, 674, 678 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 662, 663, 664, 665, 666, 672, 673, 674, 678 Tờ bản đ Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 57 Tờ bả Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 57 Tờ bả Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 57 Tờ bả Các điểm còn lại trong khu dân cư | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Tờ bản Các điểm còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Tờ bản Các điểm còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Tờ bản Các điểm còn lại trong khu dân cư - | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 658, 659, 642, 730, 727, 726, 721, 720, 718 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 658, 659, 642, 730, 727, 726, 721, 720, 718 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 658, 659, 642, 730, 727, 726, 721, 720, 718 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 714, 715, 716, 717, 698, 699, 700, 652, 657 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 714, 715, 716, 717, 698, 699, 700, 652, 657 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 714, 715, 716, 717, 698, 699, 700, 652, 657 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 71 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 71 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 71 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 694, 695, 696, 697, 670, 701, 702, 703, 704 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 694, 695, 696, 697, 670, 701, 702, 703, 704 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 694, 695, 696, 697, 670, 701, 702, 703, 704 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 669, 670, 671, 675, 676, 677, 682, 683, 684 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 669, 670, 671, 675, 676, 677, 682, 683, 684 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 669, 670, 671, 675, 676, 677, 682, 683, 684 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 578, 580, 600, 601, 602, 603, 667, 668, 375 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 578, 580, 600, 601, 602, 603, 667, 668, 375 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 578, 580, 600, 601, 602, 603, 667, 668, 375 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 304, 462, 582, 541, 575, 591, 592, 593, 577 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 304, 462, 582, 541, 575, 591, 592, 593, 577 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 304, 462, 582, 541, 575, 591, 592, 593, 577 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 460, 466, 579, 571, 457, 209, 458, 143 Tờ Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 460, 466, 579, 571, 457, 209, 458, 143 Tờ Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 460, 466, 579, 571, 457, 209, 458, 143 Tờ Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 120, 195, 208, 84, 318, 465, 130, 599, 320 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 120, 195, 208, 84, 318, 465, 130, 599, 320 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 120, 195, 208, 84, 318, 465, 130, 599, 320 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 463, 467, 458, 379, 380, 372, 304, 398, 202 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 463, 467, 458, 379, 380, 372, 304, 398, 202 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 463, 467, 458, 379, 380, 372, 304, 398, 202 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 594, 595, 596, 576, 572, 541, 536, 471, 464 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 594, 595, 596, 576, 572, 541, 536, 471, 464 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 594, 595, 596, 576, 572, 541, 536, 471, 464 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 459, 470, 537, 538, 539, 540, 573, 574, 301 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 459, 470, 537, 538, 539, 540, 573, 574, 301 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 459, 470, 537, 538, 539, 540, 573, 574, 301 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 299, 300, 303, 373, 374, 378, 460, 468, 469 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 299, 300, 303, 373, 374, 378, 460, 468, 469 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 299, 300, 303, 373, 374, 378, 460, 468, 469 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 149, 150, 217, 218, 219, 220, 221, 224, 225 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 149, 150, 217, 218, 219, 220, 221, 224, 225 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 149, 150, 217, 218, 219, 220, 221, 224, 225 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 588, 589, 585, 590, 586, 584, 376, 597 Tờ Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 588, 589, 585, 590, 586, 584, 376, 597 Tờ Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 588, 589, 585, 590, 586, 584, 376, 597 Tờ Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 357, 377, 381, 301, 579, 500, 583, 461, 587 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 357, 377, 381, 301, 579, 500, 583, 461, 587 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 357, 377, 381, 301, 579, 500, 583, 461, 587 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 151, 152, 216, 222, 223, 226, 227, 297, 302 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 151, 152, 216, 222, 223, 226, 227, 297, 302 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 151, 152, 216, 222, 223, 226, 227, 297, 302 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 101, 124, 274, 275, 279, 272, 146, 147, 148 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 101, 124, 274, 275, 279, 272, 146, 147, 148 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 101, 124, 274, 275, 279, 272, 146, 147, 148 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 647, 6 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 647, 6 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 647, 6 Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 37, 38, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 37, 38, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tuyến 2 tiếp giáp đường đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 37, 38, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, Từ nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1453 Tờ bản đồ số 12 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1453 Tờ bản đồ số 12 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1453 Tờ bản đồ số 12 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1506, 1518, 1518, 15 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1506, 1518, 1518, 15 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1506, 1518, 1518, 15 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1168.a, 1168.b, 1169 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1168.a, 1168.b, 1169 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1168.a, 1168.b, 1169 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1126, 1162.a, 1162.b Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1126, 1162.a, 1162.b Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1126, 1162.a, 1162.b Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1119, 1120, 1121, 11 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1119, 1120, 1121, 11 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1119, 1120, 1121, 11 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1111, 1113, 1114, 11 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1111, 1113, 1114, 11 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 1111, 1113, 1114, 11 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 997, 1066, 1067, 111 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 997, 1066, 1067, 111 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã tiếp giáp vị trí 1 đi biển, đường thôn và giáp UB - Thôn Tam Hợp (Thửa 997, 1066, 1067, 111 Sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 680, 660, 729 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳnh Lập Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 680, 660, 729 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳnh Lập Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 680, 660, 729 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳnh Lập Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 249, 349, 419, 421, 424, 425, 427, 643, 679 Tờ bản đồ số 1 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 249, 349, 419, 421, 424, 425, 427, 643, 679 Tờ bản đồ số 1 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 249, 349, 419, 421, 424, 425, 427, 643, 679 Tờ bản đồ số 1 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 204, 204.2, 276, 276.1, 277, 277.1, 277.2 Tờ bản đồ số 12 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 204, 204.2, 276, 276.1, 277, 277.1, 277.2 Tờ bản đồ số 12 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa, 204, 204.2, 276, 276.1, 277, 277.1, 277.2 Tờ bản đồ số 12 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 162, 162.2, 163, 163.1, 167, 199, 201, 201.1 Tờ bản đồ số Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 162, 162.2, 163, 163.1, 167, 199, 201, 201.1 Tờ bản đồ số Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 162, 162.2, 163, 163.1, 167, 199, 201, 201.1 Tờ bản đồ số Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 143, 144, 145, 146, 152, 161, 161.1, 161.2 Tờ bản đồ số 12 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 143, 144, 145, 146, 152, 161, 161.1, 161.2 Tờ bản đồ số 12 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 143, 144, 145, 146, 152, 161, 161.1, 161.2 Tờ bản đồ số 12 Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 76, 77, 87, 88, 89, 89.2, 125, 126, 128, 142 Tờ bản đồ số Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 76, 77, 87, 88, 89, 89.2, 125, 126, 128, 142 Tờ bản đồ số Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 76, 77, 87, 88, 89, 89.2, 125, 126, 128, 142 Tờ bản đồ số Nhà văn hóa thôn - Đến bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1567, 1568, 1551, 1457, 1052.a, 1052.b Tờ bản đồ số 128-79 giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1567, 1568, 1551, 1457, 1052.a, 1052.b Tờ bản đồ số 128-79 giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1567, 1568, 1551, 1457, 1052.a, 1052.b Tờ bản đồ số 128-79 giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1436, 1440, 1511, 1512, 1513, 1565, 1566 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1436, 1440, 1511, 1512, 1513, 1565, 1566 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1436, 1440, 1511, 1512, 1513, 1565, 1566 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1368, 1367, 1408, 1409, 1410, 1421, 1427 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1368, 1367, 1408, 1409, 1410, 1421, 1427 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1368, 1367, 1408, 1409, 1410, 1421, 1427 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1112, 1311 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1112, 1311 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1112, 1311 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1053, 1054, 1055, 1056, 1057, 1059, 1060 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1053, 1054, 1055, 1056, 1057, 1059, 1060 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1053, 1054, 1055, 1056, 1057, 1059, 1060 Tờ bản đồ số 128- giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1016, 1017, 1049, 1050, 1051.a, 1051.b Tờ bản đồ số 128-79 giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1016, 1017, 1049, 1050, 1051.a, 1051.b Tờ bản đồ số 128-79 giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xã đi bãi biển - Thôn Tam Hợp (Thửa 1016, 1017, 1049, 1050, 1051.a, 1051.b Tờ bản đồ số 128-79 giáp sân bóng UBND - Đến nhà văn hóa thôn | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 7, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36, 37, 38, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 7, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36, 37, 38, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 7, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36, 37, 38, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 133, 134, 135, 139, 140, 141, 142, 143, 174, 175, 176, 177, 178, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 133, 134, 135, 139, 140, 141, 142, 143, 174, 175, 176, 177, 178, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 133, 134, 135, 139, 140, 141, 142, 143, 174, 175, 176, 177, 178, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127, | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127, | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334, | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334, | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240, | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240, | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96 | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96 | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96 | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238, | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238, | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238, | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170, | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170, | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170, | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81, | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81, | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91, | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91, | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91, | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 39, 48, 50, 54, 55, 56, 59, 60, 72, 73, 75, 79, 80, 82, 84, 85, | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 39, 48, 50, 54, 55, 56, 59, 60, 72, 73, 75, 79, 80, 82, 84, 85, | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 39, 48, 50, 54, 55, 56, 59, 60, 72, 73, 75, 79, 80, 82, 84, 85, | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 194, 211, 212, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 225, 226, 227, | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 194, 211, 212, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 225, 226, 227, | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 194, 211, 212, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 225, 226, 227, | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 36, 40, 45, 51, 52, 57, 58, 62, 71, 76, 78, 81, 86, 102, 103, 10 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 36, 40, 45, 51, 52, 57, 58, 62, 71, 76, 78, 81, 86, 102, 103, 10 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bỏm đường 15m - Khối Tân Đông (Thửa 36, 40, 45, 51, 52, 57, 58, 62, 71, 76, 78, 81, 86, 102, 103, 10 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 1………7, 20, 21, 22, 23, 25 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 1………7, 20, 21, 22, 23, 25 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 1………7, 20, 21, 22, 23, 25 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 438, 456 Tờ bản đồ số 16) | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 438, 456 Tờ bản đồ số 16) | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 438, 456 Tờ bản đồ số 16) | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 455….459, 461….470, 475…4 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 455….459, 461….470, 475…4 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Phú Lợi 2 (Thửa 455….459, 461….470, 475…4 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa Tờ bản đồ số ) - Phường Quỳnh | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa Tờ bản đồ số ) - Phường Quỳnh | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa Tờ bản đồ số ) - Phường Quỳnh | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 332, 335, 336, 360, 372…378, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 332, 335, 336, 360, 372…378, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 332, 335, 336, 360, 372…378, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 11….16, 21….24, 26…39, 68… | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 11….16, 21….24, 26…39, 68… | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 11….16, 21….24, 26…39, 68… | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 80, 81, 100…102, 109, 110, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 80, 81, 100…102, 109, 110, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Khu dân cư khối Tân Đông (Thửa 80, 81, 100…102, 109, 110, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư Mới khu Đập Mạ khối Tân Đông (Thửa 103, 106, 108, | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư Mới khu Đập Mạ khối Tân Đông (Thửa 103, 106, 108, | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư Mới khu Đập Mạ khối Tân Đông (Thửa 103, 106, 108, | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 15, 16, 51, 52 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 15, 16, 51, 52 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 15, 16, 51, 52 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 249, 268, 269, 270, 272, 273, 27 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 249, 268, 269, 270, 272, 273, 27 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Sỹ Tân (Thửa 249, 268, 269, 270, 272, 273, 27 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 509, 512, 513, 514, 548, 55 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 509, 512, 513, 514, 548, 55 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 509, 512, 513, 514, 548, 55 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 562, 565, 566, 567 Tờ bản đ | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 562, 565, 566, 567 Tờ bản đ | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Quang Trung (Thửa 562, 565, 566, 567 Tờ bản đ | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 4, 5, 6, 7, 49, 50, 52, 53, 5 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 4, 5, 6, 7, 49, 50, 52, 53, 5 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 4, 5, 6, 7, 49, 50, 52, 53, 5 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 402, 403, 404, 406, 407, 431, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 402, 403, 404, 406, 407, 431, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Yên Trung (Thửa 402, 403, 404, 406, 407, 431, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư nông thôn khối Yên Ninh (Thửa 315; 317; 326; 327; | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư nông thôn khối Yên Ninh (Thửa 315; 317; 326; 327; | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư nông thôn khối Yên Ninh (Thửa 315; 317; 326; 327; | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Cỏc vị trớ cũn lại khối Yờn Ninh (Thửa 14; 25; 27; 28; 29 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Cỏc vị trớ cũn lại khối Yờn Ninh (Thửa 14; 25; 27; 28; 29 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Cỏc vị trớ cũn lại khối Yờn Ninh (Thửa 14; 25; 27; 28; 29 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 529….532, 573…….579, 615 Tờ bản đồ số 8) - Nhà Thầy Đàn - Vực Đình | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 529….532, 573…….579, 615 Tờ bản đồ số 8) - Nhà Thầy Đàn - Vực Đình | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 529….532, 573…….579, 615 Tờ bản đồ số 8) - Nhà Thầy Đàn - Vực Đình | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 85...….89, 96, 97, 98, 100, 101, 103, 104, Nhà Thầy Đàn - Vực Đình | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 85...….89, 96, 97, 98, 100, 101, 103, 104, Nhà Thầy Đàn - Vực Đình | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 85...….89, 96, 97, 98, 100, 101, 103, 104, Nhà Thầy Đàn - Vực Đình | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54, Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54, Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54, Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41, Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41, Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41, Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4 Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4 Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4 Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6 Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6 Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6 Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 119, 184, 185, 243…254, 3 Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 119, 184, 185, 243…254, 3 Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 119, 184, 185, 243…254, 3 Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 9, 12, 17. Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 9, 12, 17. Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 9, 12, 17. Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 349, 407, 409, 454, 455, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 349, 407, 409, 454, 455, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 349, 407, 409, 454, 455, Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 44 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 44 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 44 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 23 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 23 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 23 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 153 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất SX-KD | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 153 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất TM-DV | 2.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Khối Tân Đông (Thửa 153 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quỳnh Dị Phường Quỳnh Thiện - Đường 537B khối Tân Đông | Đất ở | 5.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 204, 206, 207, 208, 261....270, 317...330 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 204, 206, 207, 208, 261....270, 317...330 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 204, 206, 207, 208, 261....270, 317...330 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất SX-KD | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất TM-DV | 3.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1 Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | Đất ở | 6.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45; Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45; Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45; Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21 Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21 Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21 Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65; Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65; Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65; Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 6; 9; 10; 17…20; 25; 34; 48; 49; 55; 59...61; 62; 73; 74; 76; Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 6; 9; 10; 17…20; 25; 34; 48; 49; 55; 59...61; 62; 73; 74; 76; Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 6; 9; 10; 17…20; 25; 34; 48; 49; 55; 59...61; 62; 73; 74; 76; Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1…5; 6…9; 10; 11; 15; 17; 18…21; 22...25; Tờ bản đồ số 44) - Phường Ma Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1…5; 6…9; 10; 11; 15; 17; 18…21; 22...25; Tờ bản đồ số 44) - Phường Ma Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1…5; 6…9; 10; 11; 15; 17; 18…21; 22...25; Tờ bản đồ số 44) - Phường Ma Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 10…14; 15; 16; 29; 31...33; 34…39; 47; 49; 50...52; 53...57; 58…60; 61 Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 10…14; 15; 16; 29; 31...33; 34…39; 47; 49; 50...52; 53...57; 58…60; 61 Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 10…14; 15; 16; 29; 31...33; 34…39; 47; 49; 50...52; 53...57; 58…60; 61 Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7, 19 (Thửa 1, 35; 36; 38; 39…41; 73; 74; 76…79; 80…85; 86…88; 96; 110; 113…115 Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7, 19 (Thửa 1, 35; 36; 38; 39…41; 73; 74; 76…79; 80…85; 86…88; 96; 110; 113…115 Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7, 19 (Thửa 1, 35; 36; 38; 39…41; 73; 74; 76…79; 80…85; 86…88; 96; 110; 113…115 Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7 (Thửa 8; 19; 20; 21; 23; 32; 33; 47…49; 58…60; 68; 72; 73; 74; Tờ bản đồ số 4 Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7 (Thửa 8; 19; 20; 21; 23; 32; 33; 47…49; 58…60; 68; 72; 73; 74; Tờ bản đồ số 4 Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7 (Thửa 8; 19; 20; 21; 23; 32; 33; 47…49; 58…60; 68; 72; 73; 74; Tờ bản đồ số 4 Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 7 (Thửa 1; 2; 3; 4…6; 9...12; 13…15; 16…18; 24...27; 29..31; 36…37; 39; 41…44; 45; Bám đường quốc lộ 1A | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 7 (Thửa 1; 2; 3; 4…6; 9...12; 13…15; 16…18; 24...27; 29..31; 36…37; 39; 41…44; 45; Bám đường quốc lộ 1A | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 7 (Thửa 1; 2; 3; 4…6; 9...12; 13…15; 16…18; 24...27; 29..31; 36…37; 39; 41…44; 45; Bám đường quốc lộ 1A | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 241; 242; 286; 287; 334; 367; 368; 371; 372; ; 381; 401…403; 405; 408; Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 241; 242; 286; 287; 334; 367; 368; 371; 372; ; 381; 401…403; 405; 408; Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 241; 242; 286; 287; 334; 367; 368; 371; 372; ; 381; 401…403; 405; 408; Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 60 - Khối 19 (Thửa 276; 293... 297; 325…329; 330; 335…337; 340; 468; 469; Tờ bản đồ vùng đấu giá Rục Nghẹo | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 60 - Khối 19 (Thửa 276; 293... 297; 325…329; 330; 335…337; 340; 468; 469; Tờ bản đồ vùng đấu giá Rục Nghẹo | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 60 - Khối 19 (Thửa 276; 293... 297; 325…329; 330; 335…337; 340; 468; 469; Tờ bản đồ vùng đấu giá Rục Nghẹo | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên hộ - Khối 19 (Thửa 322; 323; 347; 364; 380; 407; 432; Tờ bản đồ số 40) - Phường Mai Hùng Đường nhựa khối 19 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên hộ - Khối 19 (Thửa 322; 323; 347; 364; 380; 407; 432; Tờ bản đồ số 40) - Phường Mai Hùng Đường nhựa khối 19 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên hộ - Khối 19 (Thửa 322; 323; 347; 364; 380; 407; 432; Tờ bản đồ số 40) - Phường Mai Hùng Đường nhựa khối 19 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 9; 10; 11; 12; 13; 14;15; 16…21; 22; 24; 30…34; 35...38; Đường nhựa Kim Ngọc | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 9; 10; 11; 12; 13; 14;15; 16…21; 22; 24; 30…34; 35...38; Đường nhựa Kim Ngọc | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 9; 10; 11; 12; 13; 14;15; 16…21; 22; 24; 30…34; 35...38; Đường nhựa Kim Ngọc | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 7…12; 13…15; 35; 39…41; 42…45; 46…48; 79…82; 83…85; 86…8 Đường nhựa Kim Ngọc | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 7…12; 13…15; 35; 39…41; 42…45; 46…48; 79…82; 83…85; 86…8 Đường nhựa Kim Ngọc | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đươờng liên khối; phường - Khối 8, 19 (Thửa 7…12; 13…15; 35; 39…41; 42…45; 46…48; 79…82; 83…85; 86…8 Đường nhựa Kim Ngọc | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7, 8 (Thửa 22; 23; 24…27; 61…65; 98; 105; 106; 110; 138; 139; 253... 255; 284; Khối 7 - Khối 8 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7, 8 (Thửa 22; 23; 24…27; 61…65; 98; 105; 106; 110; 138; 139; 253... 255; 284; Khối 7 - Khối 8 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 7, 8 (Thửa 22; 23; 24…27; 61…65; 98; 105; 106; 110; 138; 139; 253... 255; 284; Khối 7 - Khối 8 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 7, 8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 17…19; 20; 21; 28; 29; 30; 31; 58; 59; 60; 66…68; 69; 10 Bám đường nhựa quốc lộ 1A - | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 7, 8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 17…19; 20; 21; 28; 29; 30; 31; 58; 59; 60; 66…68; 69; 10 Bám đường nhựa quốc lộ 1A - | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 7, 8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 17…19; 20; 21; 28; 29; 30; 31; 58; 59; 60; 66…68; 69; 10 Bám đường nhựa quốc lộ 1A - | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8 (Thửa 9; 11…15; 16…19; 20…24; 25; 43…45; 46…49; 50…54; 55; 57; 65; 66…69; 70. Toàn Thắng | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8 (Thửa 9; 11…15; 16…19; 20…24; 25; 43…45; 46…49; 50…54; 55; 57; 65; 66…69; 70. Toàn Thắng | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8 (Thửa 9; 11…15; 16…19; 20…24; 25; 43…45; 46…49; 50…54; 55; 57; 65; 66…69; 70. Toàn Thắng | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ Bám đường quốc lộ 1A | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ Bám đường quốc lộ 1A | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ Bám đường quốc lộ 1A | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62 Toàn Thắng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62 Toàn Thắng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62 Toàn Thắng | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13 Khối 10 - Khối 11 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13 Khối 10 - Khối 11 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13 Khối 10 - Khối 11 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số Khối 8 - Khối 19 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số Khối 8 - Khối 19 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số Khối 8 - Khối 19 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124… Khối 8 - Khối 9 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124… Khối 8 - Khối 9 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124… Khối 8 - Khối 9 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171… Toàn thắng | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171… Toàn thắng | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171… Toàn thắng | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19 Bám đường Nhựa QL 1A | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19 Bám đường Nhựa QL 1A | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19 Bám đường Nhựa QL 1A | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng QL1A - Đền Bạch Y đại Vương | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng QL1A - Đền Bạch Y đại Vương | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng QL1A - Đền Bạch Y đại Vương | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103 Toàn thắng | Đất SX-KD | 3.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103 Toàn thắng | Đất TM-DV | 3.850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103 Toàn thắng | Đất ở | 7.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43; Khối 8 - Khối 9 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43; Khối 8 - Khối 9 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43; Khối 8 - Khối 9 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87 Khối 8 - Khối 9 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87 Khối 8 - Khối 9 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87 Khối 8 - Khối 9 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89; Toàn thắng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89; Toàn thắng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89; Toàn thắng | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57; Toàn thắng | Đất SX-KD | 200.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1257, 1258, 1259, 1295, 1297, 1211, 1212 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1294, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 259, 1260, 129.a, 129.b, 1292, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 40, 43, 45, 1273, 1274, 1275.1, 1293.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 545, 546, 547, 1491 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 |
