Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất ở, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 3.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57; Toàn thắng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57; Toàn thắng | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 10, 11 (Thửa 45; 46; 47…53; 133…140; 157; 145…147; 148; 149; 151; 152; 153; T Khối 10 - Khối 11 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 10, 11 (Thửa 45; 46; 47…53; 133…140; 157; 145…147; 148; 149; 151; 152; 153; T Khối 10 - Khối 11 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 10, 11 (Thửa 45; 46; 47…53; 133…140; 157; 145…147; 148; 149; 151; 152; 153; T Khối 10 - Khối 11 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại khu vực đấu giá - Khối 20 (Thửa 82…85; 86…89; 90…95; 96….100; 101…105; 106…109; 1 Đền Bạch y - Đất ở Ông Nguyễn Xuân Hùng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại khu vực đấu giá - Khối 20 (Thửa 82…85; 86…89; 90…95; 96….100; 101…105; 106…109; 1 Đền Bạch y - Đất ở Ông Nguyễn Xuân Hùng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại khu vực đấu giá - Khối 20 (Thửa 82…85; 86…89; 90…95; 96….100; 101…105; 106…109; 1 Đền Bạch y - Đất ở Ông Nguyễn Xuân Hùng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên phường xã - Khối 20 (Thửa 122…125; 126…129; 130…131 Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Đền Bạch y - Ngã ba khối 20 | Đất SX-KD | 850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên phường xã - Khối 20 (Thửa 122…125; 126…129; 130…131 Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Đền Bạch y - Ngã ba khối 20 | Đất TM-DV | 935.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên phường xã - Khối 20 (Thửa 122…125; 126…129; 130…131 Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Đền Bạch y - Ngã ba khối 20 | Đất ở | 1.700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 2…5; 6… 9; 28…31; 32... 35; 37...39; 40; 42...44; 55…57; 58…61; 74; 82 Tiền phong - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 2…5; 6… 9; 28…31; 32... 35; 37...39; 40; 42...44; 55…57; 58…61; 74; 82 Tiền phong - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 2…5; 6… 9; 28…31; 32... 35; 37...39; 40; 42...44; 55…57; 58…61; 74; 82 Tiền phong - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 20 (Thửa 10…13; 22; 23…26; 45…47; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Ngã ba Khối 20 - Khối 15 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 20 (Thửa 10…13; 22; 23…26; 45…47; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Ngã ba Khối 20 - Khối 15 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 20 (Thửa 10…13; 22; 23…26; 45…47; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Ngã ba Khối 20 - Khối 15 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 21; 52…54; 63; 64; 71…73; 75; 76; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Bạch y đại Vương - Ngã ba khối 20 | Đất SX-KD | 850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 21; 52…54; 63; 64; 71…73; 75; 76; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Bạch y đại Vương - Ngã ba khối 20 | Đất TM-DV | 935.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 21; 52…54; 63; 64; 71…73; 75; 76; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Bạch y đại Vương - Ngã ba khối 20 | Đất ở | 1.700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 16…20; 50; 51; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Ngã ba khối 20 - Khối 12 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 16…20; 50; 51; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Ngã ba khối 20 - Khối 12 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 16…20; 50; 51; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Ngã ba khối 20 - Khối 12 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 3; 4; 5; 6; 12; 14 15; 20; 27; 28; 33; 35; 39; 40; 41; 50; 51; Ngã ba khối 20 - Khối 12 | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 3; 4; 5; 6; 12; 14 15; 20; 27; 28; 33; 35; 39; 40; 41; 50; 51; Ngã ba khối 20 - Khối 12 | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 3; 4; 5; 6; 12; 14 15; 20; 27; 28; 33; 35; 39; 40; 41; 50; 51; Ngã ba khối 20 - Khối 12 | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 1; 2; 7...9; 11; 16; 17; 19; 21...25; 29; 30; 36; 37; 43…46; 47; 48; 5 Tiền phong - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 1; 2; 7...9; 11; 16; 17; 19; 21...25; 29; 30; 36; 37; 43…46; 47; 48; 5 Tiền phong - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 1; 2; 7...9; 11; 16; 17; 19; 21...25; 29; 30; 36; 37; 43…46; 47; 48; 5 Tiền phong - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Khối - Khối 20 (Thửa 69…72; 88…90; 92; 93…97; 98; 112…115; 122; 123…125; 127; 140; 141; 1 Khối 20 - Khối 15 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Khối - Khối 20 (Thửa 69…72; 88…90; 92; 93…97; 98; 112…115; 122; 123…125; 127; 140; 141; 1 Khối 20 - Khối 15 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên Khối - Khối 20 (Thửa 69…72; 88…90; 92; 93…97; 98; 112…115; 122; 123…125; 127; 140; 141; 1 Khối 20 - Khối 15 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 14;15 (Thửa 1…4; 5...7; 11; 13; 16; 17; 27; 28; 31; 41; 101…104; Tờ bản đồ số 3 Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 14;15 (Thửa 1…4; 5...7; 11; 13; 16; 17; 27; 28; 31; 41; 101…104; Tờ bản đồ số 3 Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 14;15 (Thửa 1…4; 5...7; 11; 13; 16; 17; 27; 28; 31; 41; 101…104; Tờ bản đồ số 3 Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 14; 15; 18...20; 21; 22; 24; 25; 26; 29; 32; 33; 35; 38…40; 42; Tiền phong | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 14; 15; 18...20; 21; 22; 24; 25; 26; 29; 32; 33; 35; 38…40; 42; Tiền phong | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 14; 15; 18...20; 21; 22; 24; 25; 26; 29; 32; 33; 35; 38…40; 42; Tiền phong | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 15 (Thửa 1…5; 6; 7; 8; 20; 35; 36; 45…50; 59…62; 64; 65; Tờ bản đồ số 29) - Phư Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 15 (Thửa 1…5; 6; 7; 8; 20; 35; 36; 45…50; 59…62; 64; 65; Tờ bản đồ số 29) - Phư Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 15 (Thửa 1…5; 6; 7; 8; 20; 35; 36; 45…50; 59…62; 64; 65; Tờ bản đồ số 29) - Phư Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 10; 12…16; 18; 19; 21; 23; 25…27; 29...34; 37…39; 41…44; 51; 52; Khối 15 - Khối 16 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 10; 12…16; 18; 19; 21; 23; 25…27; 29...34; 37…39; 41…44; 51; 52; Khối 15 - Khối 16 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 10; 12…16; 18; 19; 21; 23; 25…27; 29...34; 37…39; 41…44; 51; 52; Khối 15 - Khối 16 | Đất ở | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 15, 16 (Thửa 1; 2; 3; 5; 6; 8; 12; 50…54; 56; Tờ bản đồ số 28) - Phường Mai Hùn Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 15, 16 (Thửa 1; 2; 3; 5; 6; 8; 12; 50…54; 56; Tờ bản đồ số 28) - Phường Mai Hùn Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 15, 16 (Thửa 1; 2; 3; 5; 6; 8; 12; 50…54; 56; Tờ bản đồ số 28) - Phường Mai Hùn Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15 (Thửa 9; 10; 13; 14; 15; 18; 21…24; 25…27; 29…31; 32; 35; 36; 39...41; 42; Khối 15 - Khối 16 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15 (Thửa 9; 10; 13; 14; 15; 18; 21…24; 25…27; 29…31; 32; 35; 36; 39...41; 42; Khối 15 - Khối 16 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 15 (Thửa 9; 10; 13; 14; 15; 18; 21…24; 25…27; 29…31; 32; 35; 36; 39...41; 42; Khối 15 - Khối 16 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 16 (Thửa 9; 16; 17; 22; 24; 32; 29; 33; 36; 40; 50; 60…65; 76; 77; 80; 81; 86; Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 16 (Thửa 9; 16; 17; 22; 24; 32; 29; 33; 36; 40; 50; 60…65; 76; 77; 80; 81; 86; Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 16 (Thửa 9; 16; 17; 22; 24; 32; 29; 33; 36; 40; 50; 60…65; 76; 77; 80; 81; 86; Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 16 (Thửa 1; 3; 4; 5 ; 6; 7; 11; 12; 14; 18; 20; 21; 25; 26; 28; 34; 35; 41; 4 Khối 16 - Khối 17 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 16 (Thửa 1; 3; 4; 5 ; 6; 7; 11; 12; 14; 18; 20; 21; 25; 26; 28; 34; 35; 41; 4 Khối 16 - Khối 17 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 16 (Thửa 1; 3; 4; 5 ; 6; 7; 11; 12; 14; 18; 20; 21; 25; 26; 28; 34; 35; 41; 4 Khối 16 - Khối 17 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6…10; 11…15; 16…19; Tờ bản đồ số 26) - Phường Mai Hùng Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6…10; 11…15; 16…19; Tờ bản đồ số 26) - Phường Mai Hùng Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6…10; 11…15; 16…19; Tờ bản đồ số 26) - Phường Mai Hùng Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 77…79; 99; 100…103; 106; 110…115; 116...120; 121…125; 126...130; 131…1 Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 77…79; 99; 100…103; 106; 110…115; 116...120; 121…125; 126...130; 131…1 Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 77…79; 99; 100…103; 106; 110…115; 116...120; 121…125; 126...130; 131…1 Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 13 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 2 Đường nhựa khối 13 đi vực mấu | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 13 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 2 Đường nhựa khối 13 đi vực mấu | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 13 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 2 Đường nhựa khối 13 đi vực mấu | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 14 (Thửa 2…5; 6…9; 10…15; 16…20; 21…25; 26…29; 30...34; 35…39; 40…45; 46...49; Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 14 (Thửa 2…5; 6…9; 10…15; 16…20; 21…25; 26…29; 30...34; 35…39; 40…45; 46...49; Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 14 (Thửa 2…5; 6…9; 10…15; 16…20; 21…25; 26…29; 30...34; 35…39; 40…45; 46...49; Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 17 (Thửa 2; 3; 5; 6; 7; 10; 12; 13; 14; 15; 23; 29; 30; 20; 21; 31; 32; 33; 37; Tiền phong - | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 17 (Thửa 2; 3; 5; 6; 7; 10; 12; 13; 14; 15; 23; 29; 30; 20; 21; 31; 32; 33; 37; Tiền phong - | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 17 (Thửa 2; 3; 5; 6; 7; 10; 12; 13; 14; 15; 23; 29; 30; 20; 21; 31; 32; 33; 37; Tiền phong - | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 17 (Thửa 1; 4; 8; 9; 16; Tờ bản đồ số 22) - Phường Mai Hùng Đường nhựa khối 17 đi xã Quỳnh Trang - | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 17 (Thửa 1; 4; 8; 9; 16; Tờ bản đồ số 22) - Phường Mai Hùng Đường nhựa khối 17 đi xã Quỳnh Trang - | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 17 (Thửa 1; 4; 8; 9; 16; Tờ bản đồ số 22) - Phường Mai Hùng Đường nhựa khối 17 đi xã Quỳnh Trang - | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 17 (Thửa 4; 3; 8; 12; 13; 15; 22; 23; 32…36; 45; 46; 55; 60; 54; 40…43; 50...52 Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 17 (Thửa 4; 3; 8; 12; 13; 15; 22; 23; 32…36; 45; 46; 55; 60; 54; 40…43; 50...52 Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 17 (Thửa 4; 3; 8; 12; 13; 15; 22; 23; 32…36; 45; 46; 55; 60; 54; 40…43; 50...52 Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 17 (Thửa 5; 6; 7; 10; 11; 16; 17; 20; 21; 24; 25; 31; 37; 63; 64; 65; Tờ bản Đường nhựa khối 17 đi xã Quỳnh Trang | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 17 (Thửa 5; 6; 7; 10; 11; 16; 17; 20; 21; 24; 25; 31; 37; 63; 64; 65; Tờ bản Đường nhựa khối 17 đi xã Quỳnh Trang | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 17 (Thửa 5; 6; 7; 10; 11; 16; 17; 20; 21; 24; 25; 31; 37; 63; 64; 65; Tờ bản Đường nhựa khối 17 đi xã Quỳnh Trang | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 13 (Thửa 3…9; 10...14; 15…19; 20…24; 25…29; 30…35; 36…39; 40…45; 46…49; 50…55; Tiền phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 13 (Thửa 3…9; 10...14; 15…19; 20…24; 25…29; 30…35; 36…39; 40…45; 46…49; 50…55; Tiền phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 13 (Thửa 3…9; 10...14; 15…19; 20…24; 25…29; 30…35; 36…39; 40…45; 46…49; 50…55; Tiền phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 13 (Thửa 3…17; 45; Tờ bản đồ số 19) - Phường Mai Hùng Tiền Phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 13 (Thửa 3…17; 45; Tờ bản đồ số 19) - Phường Mai Hùng Tiền Phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 13 (Thửa 3…17; 45; Tờ bản đồ số 19) - Phường Mai Hùng Tiền Phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối, liên phường, xã - Khối 13 (Thửa 18; 19; 23…29; 30…39; 40…44 Tờ bản đồ số 19) - Phườ Đường nhựa đi Vực Mấu xã Qtrang - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối, liên phường, xã - Khối 13 (Thửa 18; 19; 23…29; 30…39; 40…44 Tờ bản đồ số 19) - Phườ Đường nhựa đi Vực Mấu xã Qtrang - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối, liên phường, xã - Khối 13 (Thửa 18; 19; 23…29; 30…39; 40…44 Tờ bản đồ số 19) - Phườ Đường nhựa đi Vực Mấu xã Qtrang - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 14 (Thửa 1; 4; 17; 27; 28; 33; 45…47; 49; 50; 55…59; 60…69; 70…79; 83; 84; 86; Khu vực Tiền Phong - | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 14 (Thửa 1; 4; 17; 27; 28; 33; 45…47; 49; 50; 55…59; 60…69; 70…79; 83; 84; 86; Khu vực Tiền Phong - | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 14 (Thửa 1; 4; 17; 27; 28; 33; 45…47; 49; 50; 55…59; 60…69; 70…79; 83; 84; 86; Khu vực Tiền Phong - | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối, liên phường, xã - Khối 13, 14 (Thửa 5; 6…14; 16; 18…26; 35; 36; 38; 39…44; 81; 89…9 Đường nhựa đi Vực Mấu xã Qtrang | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối, liên phường, xã - Khối 13, 14 (Thửa 5; 6…14; 16; 18…26; 35; 36; 38; 39…44; 81; 89…9 Đường nhựa đi Vực Mấu xã Qtrang | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối, liên phường, xã - Khối 13, 14 (Thửa 5; 6…14; 16; 18…26; 35; 36; 38; 39…44; 81; 89…9 Đường nhựa đi Vực Mấu xã Qtrang | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên hộ - Khối 6 (Thửa 1; 2; 9…13; 20; 28; 53; Tờ bản đồ số 17) - Phường Mai Hùng Kim Ngọc | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên hộ - Khối 6 (Thửa 1; 2; 9…13; 20; 28; 53; Tờ bản đồ số 17) - Phường Mai Hùng Kim Ngọc | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên hộ - Khối 6 (Thửa 1; 2; 9…13; 20; 28; 53; Tờ bản đồ số 17) - Phường Mai Hùng Kim Ngọc | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 1 (Thửa 220... 223; 242; 248; 251; 252; 302…305; 335…337; 339; 345…348; 266; 29 Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 1 (Thửa 220... 223; 242; 248; 251; 252; 302…305; 335…337; 339; 345…348; 266; 29 Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 1 (Thửa 220... 223; 242; 248; 251; 252; 302…305; 335…337; 339; 345…348; 266; 29 Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên khối - Khối 1 (Thửa 194…197; 216…218; 224; 243…247; 255; 290; 306; 310; 332; 338; 34 Từ Cầu Ngọc Huy - Đi phường Quỳnh Phương | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên khối - Khối 1 (Thửa 194…197; 216…218; 224; 243…247; 255; 290; 306; 310; 332; 338; 34 Từ Cầu Ngọc Huy - Đi phường Quỳnh Phương | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên khối - Khối 1 (Thửa 194…197; 216…218; 224; 243…247; 255; 290; 306; 310; 332; 338; 34 Từ Cầu Ngọc Huy - Đi phường Quỳnh Phương | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2, 6 (Thửa 200; 252; 253; 286; 295; 908; 910; 923…929, 930…951; 960…969; 984… Đường bê tông khối 2 - Đi khối 6 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2, 6 (Thửa 200; 252; 253; 286; 295; 908; 910; 923…929, 930…951; 960…969; 984… Đường bê tông khối 2 - Đi khối 6 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2, 6 (Thửa 200; 252; 253; 286; 295; 908; 910; 923…929, 930…951; 960…969; 984… Đường bê tông khối 2 - Đi khối 6 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên khối - Khối 1, 2 (Thửa 42; 51; 54; 90; 91; 97; 188; 190; 196; 197; 241; 246; 248; 25 Đền Kim Lung - Cầu Ngọc Huy | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên khối - Khối 1, 2 (Thửa 42; 51; 54; 90; 91; 97; 188; 190; 196; 197; 241; 246; 248; 25 Đền Kim Lung - Cầu Ngọc Huy | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên khối - Khối 1, 2 (Thửa 42; 51; 54; 90; 91; 97; 188; 190; 196; 197; 241; 246; 248; 25 Đền Kim Lung - Cầu Ngọc Huy | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 1, 2 (Thửa 1... 3; 43…47; 93…95; 140…142; 189; 191…195; 243..245; 519; 521; 552 - Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 1, 2 (Thửa 1... 3; 43…47; 93…95; 140…142; 189; 191…195; 243..245; 519; 521; 552 - Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 1, 2 (Thửa 1... 3; 43…47; 93…95; 140…142; 189; 191…195; 243..245; 519; 521; 552 - Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 6 (Thửa 12; 13...19; 20...29; 30...32; 34…36; 64; 70...75...79; 80; 81...85; 10 Kim Ngọc - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 6 (Thửa 12; 13...19; 20...29; 30...32; 34…36; 64; 70...75...79; 80; 81...85; 10 Kim Ngọc - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 6 (Thửa 12; 13...19; 20...29; 30...32; 34…36; 64; 70...75...79; 80; 81...85; 10 Kim Ngọc - | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên hộ - Khối 2, 6 (Thửa 9; 23; 61; 62; 63; 64….67; 71...73; 85…90; 91; 104; 106; 117...119; Kim Ngọc | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên hộ - Khối 2, 6 (Thửa 9; 23; 61; 62; 63; 64….67; 71...73; 85…90; 91; 104; 106; 117...119; Kim Ngọc | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên hộ - Khối 2, 6 (Thửa 9; 23; 61; 62; 63; 64….67; 71...73; 85…90; 91; 104; 106; 117...119; Kim Ngọc | Đất ở | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2 (Thửa 652; 690; 693; Tờ bản đồ số 13) - Phường Mai Hùng Đường bê tông khối 2 - Đi khối 6 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2 (Thửa 652; 690; 693; Tờ bản đồ số 13) - Phường Mai Hùng Đường bê tông khối 2 - Đi khối 6 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 2 (Thửa 652; 690; 693; Tờ bản đồ số 13) - Phường Mai Hùng Đường bê tông khối 2 - Đi khối 6 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2; 3 (Thửa 126; 127; 169...171; 221…224; 271…276; 329; 330; 583; 593; 611; 649; Kim Ngọc | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2; 3 (Thửa 126; 127; 169...171; 221…224; 271…276; 329; 330; 583; 593; 611; 649; Kim Ngọc | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 2; 3 (Thửa 126; 127; 169...171; 221…224; 271…276; 329; 330; 583; 593; 611; 649; Kim Ngọc | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 40; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752…756; 757…759 Mương khe bàu - Mương khe huyện | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 40; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752…756; 757…759 Mương khe bàu - Mương khe huyện | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 40; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752…756; 757…759 Mương khe bàu - Mương khe huyện | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752; 753; 755…766; T Mương khe bàu - Mương khe huyện | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752; 753; 755…766; T Mương khe bàu - Mương khe huyện | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752; 753; 755…766; T Mương khe bàu - Mương khe huyện | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 10, 11 (Thửa 19; 20; 22; 59; 60; 62; 63; 103…105;151; 236; 242; 260…262; 265…26 Toàn Thắng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 10, 11 (Thửa 19; 20; 22; 59; 60; 62; 63; 103…105;151; 236; 242; 260…262; 265…26 Toàn Thắng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 10, 11 (Thửa 19; 20; 22; 59; 60; 62; 63; 103…105;151; 236; 242; 260…262; 265…26 Toàn Thắng | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 248; 282; 449; 249; 311; Tờ bản đồ số 9) - Phường Mai Hùng Toàn Thắng | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 248; 282; 449; 249; 311; Tờ bản đồ số 9) - Phường Mai Hùng Toàn Thắng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 248; 282; 449; 249; 311; Tờ bản đồ số 9) - Phường Mai Hùng Toàn Thắng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 852; 738; 775; 853; 855; 854; 800; 801; 802; 784; 814; 825; 826; 831; 8 Toàn Thắng | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 852; 738; 775; 853; 855; 854; 800; 801; 802; 784; 814; 825; 826; 831; 8 Toàn Thắng | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 852; 738; 775; 853; 855; 854; 800; 801; 802; 784; 814; 825; 826; 831; 8 Toàn Thắng | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 516; 522; 568; 569; 570; 620; 674; 722; 723; 791; 791; 794; 759; 760; Toàn thắng - | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 516; 522; 568; 569; 570; 620; 674; 722; 723; 791; 791; 794; 759; 760; Toàn thắng - | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 516; 522; 568; 569; 570; 620; 674; 722; 723; 791; 791; 794; 759; 760; Toàn thắng - | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 216; 231; 256; 264; 251; 262; 263; 277; 278; 279; 289; 292; 291; 290; Toàn thắng - | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 216; 231; 256; 264; 251; 262; 263; 277; 278; 279; 289; 292; 291; 290; Toàn thắng - | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 216; 231; 256; 264; 251; 262; 263; 277; 278; 279; 289; 292; 291; 290; Toàn thắng - | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 176; 153; 161; 349; 184; 348; 349; 189; 183; 168; 347; 166; 179; 186; Toàn thắng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 176; 153; 161; 349; 184; 348; 349; 189; 183; 168; 347; 166; 179; 186; Toàn thắng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 176; 153; 161; 349; 184; 348; 349; 189; 183; 168; 347; 166; 179; 186; Toàn thắng | Đất ở | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đương liên hộ - Khối 12 (Thửa 214; 217; 219; 221; 223; 225; 227; 229; 231; Tờ bản đồ số 6) - Phường Tiền phong | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đương liên hộ - Khối 12 (Thửa 214; 217; 219; 221; 223; 225; 227; 229; 231; Tờ bản đồ số 6) - Phường Tiền phong | Đất TM-DV | 247.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đương liên hộ - Khối 12 (Thửa 214; 217; 219; 221; 223; 225; 227; 229; 231; Tờ bản đồ số 6) - Phường Tiền phong | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối Đường nhựa khối 12 đi khối 13 (Thửa 215; 216; 218; 220; 222; 224; 226; 228; 2 Tiền phong | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối Đường nhựa khối 12 đi khối 13 (Thửa 215; 216; 218; 220; 222; 224; 226; 228; 2 Tiền phong | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối Đường nhựa khối 12 đi khối 13 (Thửa 215; 216; 218; 220; 222; 224; 226; 228; 2 Tiền phong | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1250…1254; 1255…1259; 1260…1263 Tờ bản đồ số 5) - Phường Mai Hùng Tiền phong | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1250…1254; 1255…1259; 1260…1263 Tờ bản đồ số 5) - Phường Mai Hùng Tiền phong | Đất TM-DV | 247.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1250…1254; 1255…1259; 1260…1263 Tờ bản đồ số 5) - Phường Mai Hùng Tiền phong | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1200…1204; 1205…1209; 1210…1214; 1215…1219; 1220…1224; 1225…1229; 1230 Tiền phong | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1200…1204; 1205…1209; 1210…1214; 1215…1219; 1220…1224; 1225…1229; 1230 Tiền phong | Đất TM-DV | 247.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1200…1204; 1205…1209; 1210…1214; 1215…1219; 1220…1224; 1225…1229; 1230 Tiền phong | Đất ở | 450.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 15; 16 (Thửa 39; 139; 170; 621; 1094; 1095; 1096; 1097; 1098 Tờ bản đồ số 5) Khối 15 - Khối 16 | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 15; 16 (Thửa 39; 139; 170; 621; 1094; 1095; 1096; 1097; 1098 Tờ bản đồ số 5) Khối 15 - Khối 16 | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên khối - Khối 15; 16 (Thửa 39; 139; 170; 621; 1094; 1095; 1096; 1097; 1098 Tờ bản đồ số 5) Khối 15 - Khối 16 | Đất ở | 550.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57; Toàn thắng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57; Toàn thắng | Đất ở | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 10, 11 (Thửa 45; 46; 47…53; 133…140; 157; 145…147; 148; 149; 151; 152; 153; T Khối 10 - Khối 11 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 10, 11 (Thửa 45; 46; 47…53; 133…140; 157; 145…147; 148; 149; 151; 152; 153; T Khối 10 - Khối 11 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 10, 11 (Thửa 45; 46; 47…53; 133…140; 157; 145…147; 148; 149; 151; 152; 153; T Khối 10 - Khối 11 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại khu vực đấu giá - Khối 20 (Thửa 82…85; 86…89; 90…95; 96….100; 101…105; 106…109; 1 Đền Bạch y - Đất ở Ông Nguyễn Xuân Hùng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại khu vực đấu giá - Khối 20 (Thửa 82…85; 86…89; 90…95; 96….100; 101…105; 106…109; 1 Đền Bạch y - Đất ở Ông Nguyễn Xuân Hùng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Các vị trí còn lại khu vực đấu giá - Khối 20 (Thửa 82…85; 86…89; 90…95; 96….100; 101…105; 106…109; 1 Đền Bạch y - Đất ở Ông Nguyễn Xuân Hùng | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên phường xã - Khối 20 (Thửa 122…125; 126…129; 130…131 Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Đền Bạch y - Ngã ba khối 20 | Đất SX-KD | 850.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên phường xã - Khối 20 (Thửa 122…125; 126…129; 130…131 Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Đền Bạch y - Ngã ba khối 20 | Đất TM-DV | 935.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên phường xã - Khối 20 (Thửa 122…125; 126…129; 130…131 Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Đền Bạch y - Ngã ba khối 20 | Đất ở | 1.700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 2…5; 6… 9; 28…31; 32... 35; 37...39; 40; 42...44; 55…57; 58…61; 74; 82 Tiền phong - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 2…5; 6… 9; 28…31; 32... 35; 37...39; 40; 42...44; 55…57; 58…61; 74; 82 Tiền phong - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 2…5; 6… 9; 28…31; 32... 35; 37...39; 40; 42...44; 55…57; 58…61; 74; 82 Tiền phong - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên Khối - Khối 20 (Thửa 10…13; 22; 23…26; 45…47; Tờ bản đồ số 32) - Phường Mai Hùng Ngã ba Khối 20 - Khối 15 | Đất SX-KD | 500.000 |
