• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Hoàng Mai

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025

Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.

Loại đất: Đất ở, Đất SX-KD, Đất TM-DV.

Mức giá áp dụng: từ 250.000 đến 4.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn 9 (Thửa Phần diện tích xây dựng hầm tuynel Tờ bản đồ số 134-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc
Đất SX-KD450.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc
Đất TM-DV495.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc
Đất ở900.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc
Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc
Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc
Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ
Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ
Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ
Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 3A, 3B (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 10, 11, 12, 13, 15, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 2
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 3A, 3B (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 10, 11, 12, 13, 15, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 2
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 3A, 3B (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 10, 11, 12, 13, 15, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 2
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 16, 17, 21, 22, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 54, 55, 56, 66, 69, 70, 71, 72,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 16, 17, 21, 22, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 54, 55, 56, 66, 69, 70, 71, 72,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 16, 17, 21, 22, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 54, 55, 56, 66, 69, 70, 71, 72,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 23, 29, 30, 35, 41, 40, 45, 46, 52, 60, 61, 70, 77, 71, 78, 95, 91 Tờ b
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 23, 29, 30, 35, 41, 40, 45, 46, 52, 60, 61, 70, 77, 71, 78, 95, 91 Tờ b
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 23, 29, 30, 35, 41, 40, 45, 46, 52, 60, 61, 70, 77, 71, 78, 95, 91 Tờ b
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 3, 4, 26, 30, 29, 28, 27, 46, 45, 47, 67, 66, 77, 76, 89, 88, 90
Lê Thị Phượng - Nguyễn Quốc Kỳ
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 3, 4, 26, 30, 29, 28, 27, 46, 45, 47, 67, 66, 77, 76, 89, 88, 90
Lê Thị Phượng - Nguyễn Quốc Kỳ
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 3, 4, 26, 30, 29, 28, 27, 46, 45, 47, 67, 66, 77, 76, 89, 88, 90
Lê Thị Phượng - Nguyễn Quốc Kỳ
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 8, 12, 90, 92, 93, 94, 11, 12, 13, 16, 17, 8, 14, 15, 20,
Lê Thị Thanh - Trương Văn Hóa
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 8, 12, 90, 92, 93, 94, 11, 12, 13, 16, 17, 8, 14, 15, 20,
Lê Thị Thanh - Trương Văn Hóa
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 8, 12, 90, 92, 93, 94, 11, 12, 13, 16, 17, 8, 14, 15, 20,
Lê Thị Thanh - Trương Văn Hóa
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 6, 7, 8, 14, 15, 24, 342, 10, 332, 25, 15, 26, 39, 40, 46, 47, 27, 41
Trương Văn Muôn - Hoàng văn Hoan
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 6, 7, 8, 14, 15, 24, 342, 10, 332, 25, 15, 26, 39, 40, 46, 47, 27, 41
Trương Văn Muôn - Hoàng văn Hoan
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 6, 7, 8, 14, 15, 24, 342, 10, 332, 25, 15, 26, 39, 40, 46, 47, 27, 41
Trương Văn Muôn - Hoàng văn Hoan
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 197, 187, 176, 161, 141, 142, 162, 127, 143, 129, 352, 353, 169, 13
Hoàng Thị Êm - Trương Văn Sỉ
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 197, 187, 176, 161, 141, 142, 162, 127, 143, 129, 352, 353, 169, 13
Hoàng Thị Êm - Trương Văn Sỉ
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 197, 187, 176, 161, 141, 142, 162, 127, 143, 129, 352, 353, 169, 13
Hoàng Thị Êm - Trương Văn Sỉ
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 17, 28, 115, 116, 184, 209, 20, 13, 32, 43, 55, 69, 68, 108, 131, 10
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 17, 28, 115, 116, 184, 209, 20, 13, 32, 43, 55, 69, 68, 108, 131, 10
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 17, 28, 115, 116, 184, 209, 20, 13, 32, 43, 55, 69, 68, 108, 131, 10
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 3, 4, 12, 11, 19, 18, 30, 31, 29, 42, 51, 52, 65, 81, 82, 95, 94, 331
Hồ Sỹ Hợi - Hoàng Văn Đại
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 3, 4, 12, 11, 19, 18, 30, 31, 29, 42, 51, 52, 65, 81, 82, 95, 94, 331
Hồ Sỹ Hợi - Hoàng Văn Đại
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 3, 4, 12, 11, 19, 18, 30, 31, 29, 42, 51, 52, 65, 81, 82, 95, 94, 331
Hồ Sỹ Hợi - Hoàng Văn Đại
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 3A (Thửa 1, 2, 6, 8, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 20, 21, 26, 28, 31, 32, 35, 40, 45, 46
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 3A (Thửa 1, 2, 6, 8, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 20, 21, 26, 28, 31, 32, 35, 40, 45, 46
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 3A (Thửa 1, 2, 6, 8, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 20, 21, 26, 28, 31, 32, 35, 40, 45, 46
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 3B (Thửa 1, 2, 8, 9, 14, 18, 23, 24, 25, 29, 31, 34, 37, 38, 50, 51, 53, 54, 56, 57
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 3B (Thửa 1, 2, 8, 9, 14, 18, 23, 24, 25, 29, 31, 34, 37, 38, 50, 51, 53, 54, 56, 57
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Đường xóm - Thôn 3B (Thửa 1, 2, 8, 9, 14, 18, 23, 24, 25, 29, 31, 34, 37, 38, 50, 51, 53, 54, 56, 57
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Bài - Thôn 6 (Thửa 1282, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1289, 1290, 1291, 1292, 1293,
Đất SX-KD450.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Bài - Thôn 6 (Thửa 1282, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1289, 1290, 1291, 1292, 1293,
Đất TM-DV495.000
Thị xã Hoàng Mai Vùng Đồng Bài - Thôn 6 (Thửa 1282, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1289, 1290, 1291, 1292, 1293,
Đất ở900.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 46, 53, 56, 57, 65, 67, 68, 79, 78, 76, 110, 127, 144, 158, 42, 51, 45,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 46, 53, 56, 57, 65, 67, 68, 79, 78, 76, 110, 127, 144, 158, 42, 51, 45,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 46, 53, 56, 57, 65, 67, 68, 79, 78, 76, 110, 127, 144, 158, 42, 51, 45,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 5 (Thửa 83, 99, 100, 101, 102, 103, 86, 88, 114, 122, 89, 92, 123, 178, 105, 106
Nguyễn Huy Soái - Hùng Kiều
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 5 (Thửa 83, 99, 100, 101, 102, 103, 86, 88, 114, 122, 89, 92, 123, 178, 105, 106
Nguyễn Huy Soái - Hùng Kiều
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 5 (Thửa 83, 99, 100, 101, 102, 103, 86, 88, 114, 122, 89, 92, 123, 178, 105, 106
Nguyễn Huy Soái - Hùng Kiều
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15
Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15
Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15
Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16
Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16
Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16
Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54,
Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn
Đất SX-KD600.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54,
Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn
Đất TM-DV660.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54,
Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn
Đất ở1.200.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc
Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc
Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc
Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46,
Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46,
Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46,
Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Thôn 5 (Thửa 44, 47, 51, 53 Tờ bản đồ số 28) - Xã Quỳnh Lộc
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Thôn 5 (Thửa 44, 47, 51, 53 Tờ bản đồ số 28) - Xã Quỳnh Lộc
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu Dân Cư - Thôn 5 (Thửa 44, 47, 51, 53 Tờ bản đồ số 28) - Xã Quỳnh Lộc
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 1, 6, 7, 8, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 26, 30, 31, 32, 36, 37, 39,
Trần Trung Huân - Trần Thị Hiển
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 1, 6, 7, 8, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 26, 30, 31, 32, 36, 37, 39,
Trần Trung Huân - Trần Thị Hiển
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 1, 6, 7, 8, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 26, 30, 31, 32, 36, 37, 39,
Trần Trung Huân - Trần Thị Hiển
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 4, 8, 9, 10, 11, 14, 21, 24, 25, 27, 29, 30, 35, 36, 27 Tờ bản đồ số 23) -
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 4, 8, 9, 10, 11, 14, 21, 24, 25, 27, 29, 30, 35, 36, 27 Tờ bản đồ số 23) -
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 4, 8, 9, 10, 11, 14, 21, 24, 25, 27, 29, 30, 35, 36, 27 Tờ bản đồ số 23) -
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 3B (Thửa 9, 11, 14, 16, 17, 28, 33, 34, 35, 36, 37, 42, 46, 49, 50, 59, 60, 61, 64
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 3B (Thửa 9, 11, 14, 16, 17, 28, 33, 34, 35, 36, 37, 42, 46, 49, 50, 59, 60, 61, 64
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 3B (Thửa 9, 11, 14, 16, 17, 28, 33, 34, 35, 36, 37, 42, 46, 49, 50, 59, 60, 61, 64
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 5, 6 (Thửa 14, 15, 16, 43, 123, 45, 97, 98, 127, 128, 129, 154, 155, 186, 187, 188
Vùng đấu giá đồng Bài -
Đất SX-KD450.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 5, 6 (Thửa 14, 15, 16, 43, 123, 45, 97, 98, 127, 128, 129, 154, 155, 186, 187, 188
Vùng đấu giá đồng Bài -
Đất TM-DV495.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 5, 6 (Thửa 14, 15, 16, 43, 123, 45, 97, 98, 127, 128, 129, 154, 155, 186, 187, 188
Vùng đấu giá đồng Bài -
Đất ở900.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 17, 18, 26, 29, 34, 30, 31, 32, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 48,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 17, 18, 26, 29, 34, 30, 31, 32, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 48,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 17, 18, 26, 29, 34, 30, 31, 32, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 48,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 6, 7 (Thửa 45, 46, 990, 24, 25, 61, 81, 80, 141, 120, 121, 122, 147, 148, 161,
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 6, 7 (Thửa 45, 46, 990, 24, 25, 61, 81, 80, 141, 120, 121, 122, 147, 148, 161,
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 6, 7 (Thửa 45, 46, 990, 24, 25, 61, 81, 80, 141, 120, 121, 122, 147, 148, 161,
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 11, 12, 13, 27, 26, 48, 62, 47, 102, 103, 82, 83, 63, 64, 106, 127, 105
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 11, 12, 13, 27, 26, 48, 62, 47, 102, 103, 82, 83, 63, 64, 106, 127, 105
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 11, 12, 13, 27, 26, 48, 62, 47, 102, 103, 82, 83, 63, 64, 106, 127, 105
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 1, 2 (Thửa 8, 9, 10, 11, 25, 23, 24, 31, 44, 45, 67, 68, 69, 76, 89, 90, 91, 92,
Trần Đình Thụy - Trần Văn Uyển
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 1, 2 (Thửa 8, 9, 10, 11, 25, 23, 24, 31, 44, 45, 67, 68, 69, 76, 89, 90, 91, 92,
Trần Đình Thụy - Trần Văn Uyển
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 1, 2 (Thửa 8, 9, 10, 11, 25, 23, 24, 31, 44, 45, 67, 68, 69, 76, 89, 90, 91, 92,
Trần Đình Thụy - Trần Văn Uyển
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 5, 6 (Thửa 17, 18, 19, 46, 47, 20, 48, 70, 71, 72, 99, 103, 100, 102, 130,
Nguyễn Văn Bắc - Nguyễn Huy Trợ
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 5, 6 (Thửa 17, 18, 19, 46, 47, 20, 48, 70, 71, 72, 99, 103, 100, 102, 130,
Nguyễn Văn Bắc - Nguyễn Huy Trợ
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 5, 6 (Thửa 17, 18, 19, 46, 47, 20, 48, 70, 71, 72, 99, 103, 100, 102, 130,
Nguyễn Văn Bắc - Nguyễn Huy Trợ
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 668, 696, 697, 718, 735 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc
Trần Xuân Sáng - Trần Đại Tá
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 668, 696, 697, 718, 735 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc
Trần Xuân Sáng - Trần Đại Tá
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 668, 696, 697, 718, 735 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc
Trần Xuân Sáng - Trần Đại Tá
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 847, 846, 873, 874, 875, 876, 896, 897, 922, 923, 924, 925, 949
Lê Công Đoàn - Trương Văn Thắng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 847, 846, 873, 874, 875, 876, 896, 897, 922, 923, 924, 925, 949
Lê Công Đoàn - Trương Văn Thắng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 847, 846, 873, 874, 875, 876, 896, 897, 922, 923, 924, 925, 949
Lê Công Đoàn - Trương Văn Thắng
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 1, 43, 44, 60, 76, 77, 79, 98, 99, 100, 1003, 1004, 1005, 1006,
Trần Phúc Việng - Lê Công Đoàn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 1, 43, 44, 60, 76, 77, 79, 98, 99, 100, 1003, 1004, 1005, 1006,
Trần Phúc Việng - Lê Công Đoàn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 1, 43, 44, 60, 76, 77, 79, 98, 99, 100, 1003, 1004, 1005, 1006,
Trần Phúc Việng - Lê Công Đoàn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 32, 47, 49, 79, 60, 51, 82, 61, 67, 70, 73 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳ
Hồ Sỹ Hải - Nguyễn Viết Linh
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 32, 47, 49, 79, 60, 51, 82, 61, 67, 70, 73 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳ
Hồ Sỹ Hải - Nguyễn Viết Linh
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 32, 47, 49, 79, 60, 51, 82, 61, 67, 70, 73 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳ
Hồ Sỹ Hải - Nguyễn Viết Linh
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 7 (Thửa 981, 934, 954, 969, 971, 972, 970, 987, 1008, 1009, 1010, 1019, 1021,
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 7 (Thửa 981, 934, 954, 969, 971, 972, 970, 987, 1008, 1009, 1010, 1019, 1021,
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 7 (Thửa 981, 934, 954, 969, 971, 972, 970, 987, 1008, 1009, 1010, 1019, 1021,
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 917, 1023, 919, 955, 956, 957, 897, 936, 973, 957, 898, 899, 878, 879, 937
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 917, 1023, 919, 955, 956, 957, 897, 936, 973, 957, 898, 899, 878, 879, 937
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 917, 1023, 919, 955, 956, 957, 897, 936, 973, 957, 898, 899, 878, 879, 937
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 7 (Thửa 1067, 1068, 1069, 1070, 1071, 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077,
Lê Hội Hưng - Hoàng Văn Quyết
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 7 (Thửa 1067, 1068, 1069, 1070, 1071, 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077,
Lê Hội Hưng - Hoàng Văn Quyết
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 7 (Thửa 1067, 1068, 1069, 1070, 1071, 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077,
Lê Hội Hưng - Hoàng Văn Quyết
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 33, 26, 23, 19, 14, 11, 10, 16, 24, 27, 34, 41, 50, 55, 54, 56 Tờ bản đ
Đường Bệnh Viện Phong cũ -
Đất SX-KD450.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 33, 26, 23, 19, 14, 11, 10, 16, 24, 27, 34, 41, 50, 55, 54, 56 Tờ bản đ
Đường Bệnh Viện Phong cũ -
Đất TM-DV495.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 33, 26, 23, 19, 14, 11, 10, 16, 24, 27, 34, 41, 50, 55, 54, 56 Tờ bản đ
Đường Bệnh Viện Phong cũ -
Đất ở900.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3B (Thửa 110, 23, 24, 22, 25, 27, 28, 30, 33, 34, 111, 112 Tờ bản đồ số 19) -
Nguyễn Văn Trung - Nguyễn Bá Dự
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3B (Thửa 110, 23, 24, 22, 25, 27, 28, 30, 33, 34, 111, 112 Tờ bản đồ số 19) -
Nguyễn Văn Trung - Nguyễn Bá Dự
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3B (Thửa 110, 23, 24, 22, 25, 27, 28, 30, 33, 34, 111, 112 Tờ bản đồ số 19) -
Nguyễn Văn Trung - Nguyễn Bá Dự
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 109, 132, 141, 171 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 109, 132, 141, 171 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 109, 132, 141, 171 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu
Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu
Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu
Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc
Phan Thị Mai - Lê Văn Thông
Đất SX-KD550.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc
Phan Thị Mai - Lê Văn Thông
Đất TM-DV605.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc
Phan Thị Mai - Lê Văn Thông
Đất ở1.100.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 393, 384, 381, 373, 372, 380, 337, 298, 286, 250, 173, 174, 175, 176,
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 393, 384, 381, 373, 372, 380, 337, 298, 286, 250, 173, 174, 175, 176,
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 393, 384, 381, 373, 372, 380, 337, 298, 286, 250, 173, 174, 175, 176,
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 379, 383, 370, 397, 384, 337, 326, 327, 318, 317, 306, 402, 307 , 299, 400
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 379, 383, 370, 397, 384, 337, 326, 327, 318, 317, 306, 402, 307 , 299, 400
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 379, 383, 370, 397, 384, 337, 326, 327, 318, 317, 306, 402, 307 , 299, 400
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 49, 48, 47, 58, 45, 68, 67, 528, 44, 39, 40, 29, 30, 23, 24, 14, 15, 4
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 49, 48, 47, 58, 45, 68, 67, 528, 44, 39, 40, 29, 30, 23, 24, 14, 15, 4
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 49, 48, 47, 58, 45, 68, 67, 528, 44, 39, 40, 29, 30, 23, 24, 14, 15, 4
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 247, 209, 219, 220, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 108, 9, 43, 28, 27, 22,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 247, 209, 219, 220, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 108, 9, 43, 28, 27, 22,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 247, 209, 219, 220, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 108, 9, 43, 28, 27, 22,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 276, 251, 252, 277, 278, 254, 226, 227, 229, 231, 232, 216, 234,
Lê Thị Phượng - Phạm Văn Tuấn
Đất SX-KD475.000
Thị xã Hoàng Mai ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 276, 251, 252, 277, 278, 254, 226, 227, 229, 231, 232, 216, 234,
Lê Thị Phượng - Phạm Văn Tuấn
Đất TM-DV522.500
Thị xã Hoàng Mai ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 276, 251, 252, 277, 278, 254, 226, 227, 229, 231, 232, 216, 234,
Lê Thị Phượng - Phạm Văn Tuấn
Đất ở950.000
Thị xã Hoàng Mai ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 536, 293, 294, 295,
Ông Tân - cầu ông Phức
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 536, 293, 294, 295,
Ông Tân - cầu ông Phức
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 536, 293, 294, 295,
Ông Tân - cầu ông Phức
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 18, 30, 290, 42, 56, 57, 73, 74, 90, 107, 6, 29, 41, 72, 71, 89, 119, 106,
-
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 18, 30, 290, 42, 56, 57, 73, 74, 90, 107, 6, 29, 41, 72, 71, 89, 119, 106,
-
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 18, 30, 290, 42, 56, 57, 73, 74, 90, 107, 6, 29, 41, 72, 71, 89, 119, 106,
-
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 349, 348, 363, 366, 376, 400, 399, 413, 412, 433, 451, 416, 463
cầu ông Phức - cầu Róc Róc
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 349, 348, 363, 366, 376, 400, 399, 413, 412, 433, 451, 416, 463
cầu ông Phức - cầu Róc Róc
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 349, 348, 363, 366, 376, 400, 399, 413, 412, 433, 451, 416, 463
cầu ông Phức - cầu Róc Róc
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 322, 339, 340, 349, 348, 350, 363, 364, 366, 367, 368, 376, 377
Trương Văn Dược - Nguyễn Văn Kim
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 322, 339, 340, 349, 348, 350, 363, 364, 366, 367, 368, 376, 377
Trương Văn Dược - Nguyễn Văn Kim
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 322, 339, 340, 349, 348, 350, 363, 364, 366, 367, 368, 376, 377
Trương Văn Dược - Nguyễn Văn Kim
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9 (Thửa 8, 9, 32, 41, 50, 51, 52, 53, 59, 60, 61, 70, 71, 72, 83, 93, 96,
Hồ Sỹ Nhung - Nhà văn hoá thôn 9
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9 (Thửa 8, 9, 32, 41, 50, 51, 52, 53, 59, 60, 61, 70, 71, 72, 83, 93, 96,
Hồ Sỹ Nhung - Nhà văn hoá thôn 9
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9 (Thửa 8, 9, 32, 41, 50, 51, 52, 53, 59, 60, 61, 70, 71, 72, 83, 93, 96,
Hồ Sỹ Nhung - Nhà văn hoá thôn 9
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 98, 99, 107, 114, 146, 154, 155, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số
Đất SX-KD350.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 98, 99, 107, 114, 146, 154, 155, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số
Đất TM-DV385.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 98, 99, 107, 114, 146, 154, 155, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số
Đất ở700.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 30, 41, 62, 5563, 73, 85, 86, 114, 125, 140, 141, 147, 135, 182, 195, 196,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 30, 41, 62, 5563, 73, 85, 86, 114, 125, 140, 141, 147, 135, 182, 195, 196,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 30, 41, 62, 5563, 73, 85, 86, 114, 125, 140, 141, 147, 135, 182, 195, 196,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 1 (Thửa 2, 3. 4, 7, 8, 16, 24, 25, 26, 30, 31, 39, 43, 44, 45, 50, 51, 56, 57, 6
Nguyễn Đức Vượng - Nguyễn Ngọc Tuấn
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 1 (Thửa 2, 3. 4, 7, 8, 16, 24, 25, 26, 30, 31, 39, 43, 44, 45, 50, 51, 56, 57, 6
Nguyễn Đức Vượng - Nguyễn Ngọc Tuấn
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 1 (Thửa 2, 3. 4, 7, 8, 16, 24, 25, 26, 30, 31, 39, 43, 44, 45, 50, 51, 56, 57, 6
Nguyễn Đức Vượng - Nguyễn Ngọc Tuấn
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9A (Thửa 16, 20, 21 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc
Ông Tân - cầu ông Phức
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9A (Thửa 16, 20, 21 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc
Ông Tân - cầu ông Phức
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9A (Thửa 16, 20, 21 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc
Ông Tân - cầu ông Phức
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 7, 17, 25, 34, 44, 54, 2, 8, 19, 18, 35, 110, 46, 63, 71 Tờ bản
Nguyễn Văn Hiền - Trần Văn Ngụ
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 7, 17, 25, 34, 44, 54, 2, 8, 19, 18, 35, 110, 46, 63, 71 Tờ bản
Nguyễn Văn Hiền - Trần Văn Ngụ
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 7, 17, 25, 34, 44, 54, 2, 8, 19, 18, 35, 110, 46, 63, 71 Tờ bản
Nguyễn Văn Hiền - Trần Văn Ngụ
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 57, 58, 59, 46, 85, 86, 71, 72, 87, 153, 36 Tờ bản đồ số 30) - Xã Qu
Hồ Sỹ Dũng - Lê Huy Hoàng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 57, 58, 59, 46, 85, 86, 71, 72, 87, 153, 36 Tờ bản đồ số 30) - Xã Qu
Hồ Sỹ Dũng - Lê Huy Hoàng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 57, 58, 59, 46, 85, 86, 71, 72, 87, 153, 36 Tờ bản đồ số 30) - Xã Qu
Hồ Sỹ Dũng - Lê Huy Hoàng
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 77, 71, 65, 79, 82, 88, 103 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 77, 71, 65, 79, 82, 88, 103 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 77, 71, 65, 79, 82, 88, 103 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 10 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 37, 39, 38,
Nguyễn Thị Trầm - Trần Đình Đương
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 10 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 37, 39, 38,
Nguyễn Thị Trầm - Trần Đình Đương
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 10 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 37, 39, 38,
Nguyễn Thị Trầm - Trần Đình Đương
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 8, 9, 26, 27, 23, 24, 33, 34, 35, 60, 65, 66, 59, 56, 64, 70, 69,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 8, 9, 26, 27, 23, 24, 33, 34, 35, 60, 65, 66, 59, 56, 64, 70, 69,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 8, 9, 26, 27, 23, 24, 33, 34, 35, 60, 65, 66, 59, 56, 64, 70, 69,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 4, 6, 7 , 8, 66, 10 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc
Đất SX-KD875.000
Thị xã Hoàng Mai KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 4, 6, 7 , 8, 66, 10 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc
Đất TM-DV962.500
Thị xã Hoàng Mai KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 4, 6, 7 , 8, 66, 10 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc
Đất ở1.750.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 94, 99, 100, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 156, 118, 126, 129, 130, 131,
Lê Thị Hải - Lê Văn Hảo
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 94, 99, 100, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 156, 118, 126, 129, 130, 131,
Lê Thị Hải - Lê Văn Hảo
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 94, 99, 100, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 156, 118, 126, 129, 130, 131,
Lê Thị Hải - Lê Văn Hảo
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26
Đất SX-KD875.000
Thị xã Hoàng Mai KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26
Đất TM-DV962.500
Thị xã Hoàng Mai KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26
Đất ở1.750.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7
Khe bà Cọt - Ông Đương
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7
Khe bà Cọt - Ông Đương
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7
Khe bà Cọt - Ông Đương
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30,
Đất SX-KD300.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30,
Đất TM-DV330.000
Thị xã Hoàng Mai KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30,
Đất ở600.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37
Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37
Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt
Đất TM-DV715.000
Thị xã Hoàng Mai BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37
Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt
Đất ở1.300.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2
Thôn 10 - Thôn 10
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2
Thôn 10 - Thôn 10
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2
Thôn 10 - Thôn 10
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1
Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1
Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1
Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26
Thôn 9 - Thôn 10
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26
Thôn 9 - Thôn 10
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26
Thôn 9 - Thôn 10
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123,
Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123,
Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123,
Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151
Thôn 5 - Thôn 6
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151
Thôn 5 - Thôn 6
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151
Thôn 5 - Thôn 6
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67,
Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67,
Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67,
Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91,
Thôn 5 - Thôn 6
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91,
Thôn 5 - Thôn 6
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91,
Thôn 5 - Thôn 6
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82
Thôn 5 - thôn 6
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82
Thôn 5 - thôn 6
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82
Thôn 5 - thôn 6
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 6 - Thôn 6
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 6 - Thôn 6
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 6 - Thôn 6
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190,
Thôn 6 - Thôn 9
Đất SX-KD600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190,
Thôn 6 - Thôn 9
Đất TM-DV660.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190,
Thôn 6 - Thôn 9
Đất ở1.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4
Thôn 6 - Thôn 9
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4
Thôn 6 - Thôn 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4
Thôn 6 - Thôn 9
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290
Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290
Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290
Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54
Thôn 4 - Thôn 5
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54
Thôn 4 - Thôn 5
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54
Thôn 4 - Thôn 5
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49,
Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49,
Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49,
Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72,
Thôn 3 - Thôn 6
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72,
Thôn 3 - Thôn 6
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72,
Thôn 3 - Thôn 6
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 3, 4 (Thửa 1, 20, 23, 19, 18, 24, 25, 17, 26, 29, 28, 44, 45, 27, 8, 11, 12
Từ nhà Trần Thanh Tịnh thôn 3 - Đất Nguyễn Đình Thân thôn 4
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 3, 4 (Thửa 1, 20, 23, 19, 18, 24, 25, 17, 26, 29, 28, 44, 45, 27, 8, 11, 12
Từ nhà Trần Thanh Tịnh thôn 3 - Đất Nguyễn Đình Thân thôn 4
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 3, 4 (Thửa 1, 20, 23, 19, 18, 24, 25, 17, 26, 29, 28, 44, 45, 27, 8, 11, 12
Từ nhà Trần Thanh Tịnh thôn 3 - Đất Nguyễn Đình Thân thôn 4
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - thôn 3, 6 (Thửa 67, 66, 65, 63, 45, 43, 194, 221, 19, 38, 50, 69, 79, 107, 109,
Thôn 3 - Thôn 6
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - thôn 3, 6 (Thửa 67, 66, 65, 63, 45, 43, 194, 221, 19, 38, 50, 69, 79, 107, 109,
Thôn 3 - Thôn 6
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - thôn 3, 6 (Thửa 67, 66, 65, 63, 45, 43, 194, 221, 19, 38, 50, 69, 79, 107, 109,
Thôn 3 - Thôn 6
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - 3 (Thửa 62, 46, 40, 41, 17, 16, 15, 9, 47, 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tấn thôn 6 - Nhà ông Nguyễn Đình Thành thôn 3
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - 3 (Thửa 62, 46, 40, 41, 17, 16, 15, 9, 47, 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tấn thôn 6 - Nhà ông Nguyễn Đình Thành thôn 3
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - 3 (Thửa 62, 46, 40, 41, 17, 16, 15, 9, 47, 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tấn thôn 6 - Nhà ông Nguyễn Đình Thành thôn 3
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 191, 175, 176, 177, 162, 161, 155, 140, 139, 138, 121, 119, 105, 99, 100,
Thôn 6 - Thôn 6
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 191, 175, 176, 177, 162, 161, 155, 140, 139, 138, 121, 119, 105, 99, 100,
Thôn 6 - Thôn 6
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 191, 175, 176, 177, 162, 161, 155, 140, 139, 138, 121, 119, 105, 99, 100,
Thôn 6 - Thôn 6
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 236, 239, 244, 245, 246, 201, 200, 192, 198, 199 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ
Thôn 6 - Thôn 6
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 236, 239, 244, 245, 246, 201, 200, 192, 198, 199 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ
Thôn 6 - Thôn 6
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 236, 239, 244, 245, 246, 201, 200, 192, 198, 199 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ
Thôn 6 - Thôn 6
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 231, 225, 214, 216, 238, 215 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 6 - Thôn 6
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 231, 225, 214, 216, 238, 215 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 6 - Thôn 6
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 231, 225, 214, 216, 238, 215 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 6 - Thôn 6
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa Liên thôn - Thôn 3, 6 (Thửa 222, 218, 219, 220, 196, 180, 179, 159, 137, 120, 102, 83, 64
Thôn 3 - Thôn 6
Đất SX-KD600.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa Liên thôn - Thôn 3, 6 (Thửa 222, 218, 219, 220, 196, 180, 179, 159, 137, 120, 102, 83, 64
Thôn 3 - Thôn 6
Đất TM-DV660.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa Liên thôn - Thôn 3, 6 (Thửa 222, 218, 219, 220, 196, 180, 179, 159, 137, 120, 102, 83, 64
Thôn 3 - Thôn 6
Đất ở1.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 169, 248, 188, 187, 178, 189, 208, 207, 206, 205, 213, 230, 226, 22
Từ nhà Nguyễn Bừng thôn 7 - Nhà Hồ Văn Long
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 169, 248, 188, 187, 178, 189, 208, 207, 206, 205, 213, 230, 226, 22
Từ nhà Nguyễn Bừng thôn 7 - Nhà Hồ Văn Long
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 169, 248, 188, 187, 178, 189, 208, 207, 206, 205, 213, 230, 226, 22
Từ nhà Nguyễn Bừng thôn 7 - Nhà Hồ Văn Long
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 233, 234, 235, 236, 237 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Nguyễn Văn Sáng thôn 6 - Nhà Hoàng Cảnh thôn 6
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 233, 234, 235, 236, 237 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Nguyễn Văn Sáng thôn 6 - Nhà Hoàng Cảnh thôn 6
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 233, 234, 235, 236, 237 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Nguyễn Văn Sáng thôn 6 - Nhà Hoàng Cảnh thôn 6
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 1, 23, 24, 287, 50, 51 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Hùng Ly thôn 3 - Nhà Lý Văn Thanh thôn 3
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 1, 23, 24, 287, 50, 51 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Hùng Ly thôn 3 - Nhà Lý Văn Thanh thôn 3
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 1, 23, 24, 287, 50, 51 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Hùng Ly thôn 3 - Nhà Lý Văn Thanh thôn 3
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong khu dân cư - Thôn 3, 4 (Thửa 258, 237, 213, 212, 185, 186, 183, 184, 124, 108, 79, 77, 5
Thôn 3 - Thôn 4
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong khu dân cư - Thôn 3, 4 (Thửa 258, 237, 213, 212, 185, 186, 183, 184, 124, 108, 79, 77, 5
Thôn 3 - Thôn 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong khu dân cư - Thôn 3, 4 (Thửa 258, 237, 213, 212, 185, 186, 183, 184, 124, 108, 79, 77, 5
Thôn 3 - Thôn 4
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 170, 185, 186, 151, 129, 121, 110, 100, 84, 101, 38, 30, 22, 8, 70
Thôn 3 - Thôn 3
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 170, 185, 186, 151, 129, 121, 110, 100, 84, 101, 38, 30, 22, 8, 70
Thôn 3 - Thôn 3
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 170, 185, 186, 151, 129, 121, 110, 100, 84, 101, 38, 30, 22, 8, 70
Thôn 3 - Thôn 3
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 3 (Thửa 181, 203, 234 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Liên
Hồ Văn Hương thôn 3 - Biển Quỳnh Liên
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 3 (Thửa 181, 203, 234 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Liên
Hồ Văn Hương thôn 3 - Biển Quỳnh Liên
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 3 (Thửa 181, 203, 234 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Liên
Hồ Văn Hương thôn 3 - Biển Quỳnh Liên
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 232, 208, 207, 206, 200, 201, 199, 182, 169, 163, 149, 150, 127, 108, 123,
Từ nhà Nguyễn Văn Mai thôn 3 - Nhà Bạch Minh Tâm thôn 3
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 232, 208, 207, 206, 200, 201, 199, 182, 169, 163, 149, 150, 127, 108, 123,
Từ nhà Nguyễn Văn Mai thôn 3 - Nhà Bạch Minh Tâm thôn 3
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 232, 208, 207, 206, 200, 201, 199, 182, 169, 163, 149, 150, 127, 108, 123,
Từ nhà Nguyễn Văn Mai thôn 3 - Nhà Bạch Minh Tâm thôn 3
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1
Thôn 1 - Thôn 4
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1
Thôn 1 - Thôn 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1
Thôn 1 - Thôn 4
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số
Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số
Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số
Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81
Thôn 2 - Thôn 3
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81
Thôn 2 - Thôn 3
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81
Thôn 2 - Thôn 3
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100,
Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100,
Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100,
Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205
Thôn 1 - Thôn 2
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205
Thôn 1 - Thôn 2
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205
Thôn 1 - Thôn 2
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312
Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã
Đất SX-KD400.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312
Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã
Đất TM-DV440.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312
Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã
Đất ở800.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 1, 2 (Thửa 209, 210, 228, 227, 226, 233, 234, 185, 186, 187, 188, 206, 211,
Từ nhà Hồ Bá Diệu thôn 1 - Nhà Hồ Văn Chiến thôn 2
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 1, 2 (Thửa 209, 210, 228, 227, 226, 233, 234, 185, 186, 187, 188, 206, 211,
Từ nhà Hồ Bá Diệu thôn 1 - Nhà Hồ Văn Chiến thôn 2
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 1, 2 (Thửa 209, 210, 228, 227, 226, 233, 234, 185, 186, 187, 188, 206, 211,
Từ nhà Hồ Bá Diệu thôn 1 - Nhà Hồ Văn Chiến thôn 2
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 38, 36, 21, 22, 3, 266, 264, 265, 2, 29, 20, 262 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳ
Từ Cây xăng thôn 2 - Nhà Trần Văn Tình thôn 2
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 38, 36, 21, 22, 3, 266, 264, 265, 2, 29, 20, 262 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳ
Từ Cây xăng thôn 2 - Nhà Trần Văn Tình thôn 2
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 38, 36, 21, 22, 3, 266, 264, 265, 2, 29, 20, 262 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳ
Từ Cây xăng thôn 2 - Nhà Trần Văn Tình thôn 2
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 2 (Thửa 226, 199, 177, 157, 172, 136, 134, 97, 112, 100, 99, 93, 94, 95, 9
Thôn 2 - Thôn 2
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 2 (Thửa 226, 199, 177, 157, 172, 136, 134, 97, 112, 100, 99, 93, 94, 95, 9
Thôn 2 - Thôn 2
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 2 (Thửa 226, 199, 177, 157, 172, 136, 134, 97, 112, 100, 99, 93, 94, 95, 9
Thôn 2 - Thôn 2
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 76, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 112, 254, 301, 303 Tờ bản đồ số 16
Từ nhà Bạch Trọng Tuyên thôn2 - Nhà Lê Văn Tịch thôn 2
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 76, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 112, 254, 301, 303 Tờ bản đồ số 16
Từ nhà Bạch Trọng Tuyên thôn2 - Nhà Lê Văn Tịch thôn 2
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 76, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 112, 254, 301, 303 Tờ bản đồ số 16
Từ nhà Bạch Trọng Tuyên thôn2 - Nhà Lê Văn Tịch thôn 2
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 142, 130, 129, 128, 127, 109, 119, 126, 125, 124, 114, 145, 146, 14
Từ nhà Nguyễn Thị Hiền thôn 2 - Nhà Nguyễn Văn Đồng thôn 2
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 142, 130, 129, 128, 127, 109, 119, 126, 125, 124, 114, 145, 146, 14
Từ nhà Nguyễn Thị Hiền thôn 2 - Nhà Nguyễn Văn Đồng thôn 2
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 142, 130, 129, 128, 127, 109, 119, 126, 125, 124, 114, 145, 146, 14
Từ nhà Nguyễn Thị Hiền thôn 2 - Nhà Nguyễn Văn Đồng thôn 2
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 227, 221, 205, 198, 197, 178, 179, 160, 160, 156, 139, 133, 116, 117, 118,
Từ nhà Hoàng Văn Ngọc thôn 2 - Nhà ông Đậu Văn Hoan
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 227, 221, 205, 198, 197, 178, 179, 160, 160, 156, 139, 133, 116, 117, 118,
Từ nhà Hoàng Văn Ngọc thôn 2 - Nhà ông Đậu Văn Hoan
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 227, 221, 205, 198, 197, 178, 179, 160, 160, 156, 139, 133, 116, 117, 118,
Từ nhà Hoàng Văn Ngọc thôn 2 - Nhà ông Đậu Văn Hoan
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 103, 136, 100, 71, 70, 40, 157 Tờ bản đồ số 15) - Xã
Thôn 1 - Thôn 2
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 103, 136, 100, 71, 70, 40, 157 Tờ bản đồ số 15) - Xã
Thôn 1 - Thôn 2
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 103, 136, 100, 71, 70, 40, 157 Tờ bản đồ số 15) - Xã
Thôn 1 - Thôn 2
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 160, 145, 144, 143, 142, 128, 129, 130, 131, 106, 105, 104, 94, 95, 73, 72
Từ 2 bên đường 537B giáp P.Quỳnh Phương - Nhà Lê Duy Chúc
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 160, 145, 144, 143, 142, 128, 129, 130, 131, 106, 105, 104, 94, 95, 73, 72
Từ 2 bên đường 537B giáp P.Quỳnh Phương - Nhà Lê Duy Chúc
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 160, 145, 144, 143, 142, 128, 129, 130, 131, 106, 105, 104, 94, 95, 73, 72
Từ 2 bên đường 537B giáp P.Quỳnh Phương - Nhà Lê Duy Chúc
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 10 - Thôn 10 (Thửa 13, 14, 15, 17, 37, 64, 60, 105, 107, 123, 82, 125, 160,
Thôn 10 - Thôn 10
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 10 - Thôn 10 (Thửa 13, 14, 15, 17, 37, 64, 60, 105, 107, 123, 82, 125, 160,
Thôn 10 - Thôn 10
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn 10 - Thôn 10 (Thửa 13, 14, 15, 17, 37, 64, 60, 105, 107, 123, 82, 125, 160,
Thôn 10 - Thôn 10
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám hai bên đường trong dân cư - Thôn 7, 9 (Thửa 340, 393, 396, 456, 336, 337, 342, 341, 391, 392, 3
Thôn 7 - Thôn 9
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Bám hai bên đường trong dân cư - Thôn 7, 9 (Thửa 340, 393, 396, 456, 336, 337, 342, 341, 391, 392, 3
Thôn 7 - Thôn 9
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Bám hai bên đường trong dân cư - Thôn 7, 9 (Thửa 340, 393, 396, 456, 336, 337, 342, 341, 391, 392, 3
Thôn 7 - Thôn 9
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa liên thôn - Thôn 7, 9 (Thửa 250, 251, 252, 254, 255, 291, 292, 293, 294 Tờ bản đồ số 11
Lê Văn Hoài thôn 7 - Nhà Hồ Văn Hòa thôn 9
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa liên thôn - Thôn 7, 9 (Thửa 250, 251, 252, 254, 255, 291, 292, 293, 294 Tờ bản đồ số 11
Lê Văn Hoài thôn 7 - Nhà Hồ Văn Hòa thôn 9
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhựa liên thôn - Thôn 7, 9 (Thửa 250, 251, 252, 254, 255, 291, 292, 293, 294 Tờ bản đồ số 11
Lê Văn Hoài thôn 7 - Nhà Hồ Văn Hòa thôn 9
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 145, 350, 159, 143, 144, 226, 244, 227, 250, 251, 263, 264, 2
Thôn 9 - Thôn 10
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 145, 350, 159, 143, 144, 226, 244, 227, 250, 251, 263, 264, 2
Thôn 9 - Thôn 10
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 145, 350, 159, 143, 144, 226, 244, 227, 250, 251, 263, 264, 2
Thôn 9 - Thôn 10
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 304, 305, 321, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Liên
Nhà Vũ Xuân Lực thôn 10 - Nhà Cao Hữu Hà thôn 10
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 304, 305, 321, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Liên
Nhà Vũ Xuân Lực thôn 10 - Nhà Cao Hữu Hà thôn 10
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 304, 305, 321, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Liên
Nhà Vũ Xuân Lực thôn 10 - Nhà Cao Hữu Hà thôn 10
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn trong dân cư thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 357, 360, 363, 366, 369, 372, 375, 378, 381, 38
Thôn 1 - Thôn 4
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn trong dân cư thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 357, 360, 363, 366, 369, 372, 375, 378, 381, 38
Thôn 1 - Thôn 4
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn trong dân cư thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 357, 360, 363, 366, 369, 372, 375, 378, 381, 38
Thôn 1 - Thôn 4
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 538, 539, 364, 365, 370, 371, 376, 377, 382, 383, 388, 389, 394,
Thôn 1 - Thôn 4
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 538, 539, 364, 365, 370, 371, 376, 377, 382, 383, 388, 389, 394,
Thôn 1 - Thôn 4
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 538, 539, 364, 365, 370, 371, 376, 377, 382, 383, 388, 389, 394,
Thôn 1 - Thôn 4
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn - Thôn 4, 5 (Thửa 23, 45, 46, 73, 75, 92, 125, 111, 151, 150, 148, 165, 184
Thôn 4 - Thôn 5
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn - Thôn 4, 5 (Thửa 23, 45, 46, 73, 75, 92, 125, 111, 151, 150, 148, 165, 184
Thôn 4 - Thôn 5
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư thôn - Thôn 4, 5 (Thửa 23, 45, 46, 73, 75, 92, 125, 111, 151, 150, 148, 165, 184
Thôn 4 - Thôn 5
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 122, 110, 109, 98, 241, 240, 239, 238, 237 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳ
Giáp Phường Quỳnh Xuân - Đến nhà Vũ Xuân Nhuận thôn 6
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 122, 110, 109, 98, 241, 240, 239, 238, 237 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳ
Giáp Phường Quỳnh Xuân - Đến nhà Vũ Xuân Nhuận thôn 6
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 122, 110, 109, 98, 241, 240, 239, 238, 237 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳ
Giáp Phường Quỳnh Xuân - Đến nhà Vũ Xuân Nhuận thôn 6
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1 (Thửa 54, 57, 56, 70, 71, 76, 75, 74, 85, 86, 87, 98, 107, 125, 126, 29,
Thôn 1 - Thôn 1
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1 (Thửa 54, 57, 56, 70, 71, 76, 75, 74, 85, 86, 87, 98, 107, 125, 126, 29,
Thôn 1 - Thôn 1
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1 (Thửa 54, 57, 56, 70, 71, 76, 75, 74, 85, 86, 87, 98, 107, 125, 126, 29,
Thôn 1 - Thôn 1
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 2, 1 (Thửa 114, 102, 101, 228, 237, 238, 247, 248, 261, 262, 260, 259, 258
Thôn 2 - Thôn 2
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 2, 1 (Thửa 114, 102, 101, 228, 237, 238, 247, 248, 261, 262, 260, 259, 258
Thôn 2 - Thôn 2
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 2, 1 (Thửa 114, 102, 101, 228, 237, 238, 247, 248, 261, 262, 260, 259, 258
Thôn 2 - Thôn 2
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 152, 153, 154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 3 - Thôn 3
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 152, 153, 154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 3 - Thôn 3
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 152, 153, 154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 3 - Thôn 3
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 216, 193, 194, 204, 205, 211 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Bà Trúc thôn 3 - Nhà ông Hồ Đức Trung thôn 3
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 216, 193, 194, 204, 205, 211 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Bà Trúc thôn 3 - Nhà ông Hồ Đức Trung thôn 3
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 216, 193, 194, 204, 205, 211 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên
Từ nhà Bà Trúc thôn 3 - Nhà ông Hồ Đức Trung thôn 3
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 1 - Thôn 2
Đất SX-KD250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 1 - Thôn 2
Đất TM-DV275.000
Thị xã Hoàng Mai Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên
Thôn 1 - Thôn 2
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên
Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên
Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên
Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ
Đất SX-KD1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ
Đất TM-DV1.210.000
Thị xã Hoàng Mai Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ
Đất ở2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 40m trở
Đất SX-KD2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 40m trở
Đất TM-DV2.200.000
Thị xã Hoàng Mai Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 40m trở
Đất ở4.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 552 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 552 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 552 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 408, 409, 410, 432, 433, 437, 438, 477.b Tờ bản đồ số 1
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 408, 409, 410, 432, 433, 437, 438, 477.b Tờ bản đồ số 1
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 408, 409, 410, 432, 433, 437, 438, 477.b Tờ bản đồ số 1
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 596, 376, 377, 378, 379, 380, 398, 406, 407 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 596, 376, 377, 378, 379, 380, 398, 406, 407 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 596, 376, 377, 378, 379, 380, 398, 406, 407 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 513, 402, 400, 399, 313, 534, 535, 593 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 513, 402, 400, 399, 313, 534, 535, 593 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 513, 402, 400, 399, 313, 534, 535, 593 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 386, 387, 388, 314, 312, 310, 308, 307, 432 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 386, 387, 388, 314, 312, 310, 308, 307, 432 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 386, 387, 388, 314, 312, 310, 308, 307, 432 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 390, 447, 446, 445, 444, 392, 394, 396, 391 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 390, 447, 446, 445, 444, 392, 394, 396, 391 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 390, 447, 446, 445, 444, 392, 394, 396, 391 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 327, 328, 381, 383, 385, 382, 324, 384, 323 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 327, 328, 381, 383, 385, 382, 324, 384, 323 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 327, 328, 381, 383, 385, 382, 324, 384, 323 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 304, 457, 361, 87, 503, 384, 511, 512 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 304, 457, 361, 87, 503, 384, 511, 512 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 304, 457, 361, 87, 503, 384, 511, 512 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 431, 360, 175, 405, 140, 308, 456, 449, 332 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 431, 360, 175, 405, 140, 308, 456, 449, 332 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 431, 360, 175, 405, 140, 308, 456, 449, 332 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 397, 389, 393, 394, 395, 378, 331, 295, 491 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 397, 389, 393, 394, 395, 378, 331, 295, 491 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 397, 389, 393, 394, 395, 378, 331, 295, 491 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 215, 293, 294, 330, 329, 469, 497, 440, 443 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 215, 293, 294, 330, 329, 469, 497, 440, 443 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 215, 293, 294, 330, 329, 469, 497, 440, 443 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 136, 98, 159, 161, 135, 134, 162, 163, 164 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 136, 98, 159, 161, 135, 134, 162, 163, 164 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 136, 98, 159, 161, 135, 134, 162, 163, 164 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 44.a, 44.b, 441, 442, 95, 96, 97, 137, 138 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 44.a, 44.b, 441, 442, 95, 96, 97, 137, 138 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 44.a, 44.b, 441, 442, 95, 96, 97, 137, 138 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 453, 436, 434, 435, 454, 336, 393, 481, 45 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 453, 436, 434, 435, 454, 336, 393, 481, 45 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 453, 436, 434, 435, 454, 336, 393, 481, 45 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 344, 345, 346, 527, 347, 349, 411, 451, 452 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 344, 345, 346, 527, 347, 349, 411, 451, 452 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 344, 345, 346, 527, 347, 349, 411, 451, 452 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 524, 526, 284, 285, 286, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 524, 526, 284, 285, 286, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 524, 526, 284, 285, 286, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 595, 144 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 595, 144 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 595, 144 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 522, 348, 359, 523, 521, 525, 531, 532, 594 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 522, 348, 359, 523, 521, 525, 531, 532, 594 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 522, 348, 359, 523, 521, 525, 531, 532, 594 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 418, 437, 494, 495, 508, 509, 294, 330 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 418, 437, 494, 495, 508, 509, 294, 330 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 418, 437, 494, 495, 508, 509, 294, 330 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 506, 145, 361, 212, 245, 299, 220, 477.a Tờ bản đồ số 1
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 506, 145, 361, 212, 245, 299, 220, 477.a Tờ bản đồ số 1
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 506, 145, 361, 212, 245, 299, 220, 477.a Tờ bản đồ số 1
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 365, 366, 339, 338, 290, 337, 369, 368, 367 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 365, 366, 339, 338, 290, 337, 369, 368, 367 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 365, 366, 339, 338, 290, 337, 369, 368, 367 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 415, 114, 413, 412, 360, 361, 362, 363, 364 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 415, 114, 413, 412, 360, 361, 362, 363, 364 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 415, 114, 413, 412, 360, 361, 362, 363, 364 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 250, 251, 252, 287, 288, 289, 211, 249, 416 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 250, 251, 252, 287, 288, 289, 211, 249, 416 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 250, 251, 252, 287, 288, 289, 211, 249, 416 Tờ bản đồ s
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 59, 60 Tờ bản đồ số 133-84) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 59, 60 Tờ bản đồ số 133-84) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 59, 60 Tờ bản đồ số 133-84) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 92, 93, 94, 95, 492, 573 Tờ bản đồ số 132-84) - Xã Quỳn
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 92, 93, 94, 95, 492, 573 Tờ bản đồ số 132-84) - Xã Quỳn
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 92, 93, 94, 95, 492, 573 Tờ bản đồ số 132-84) - Xã Quỳn
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả
Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132-
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132-
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132-
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82)
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập
Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập
Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập
Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83)
Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83)
Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83)
Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập
Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) -
Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) -
Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) -
Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) -
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) -
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) -
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) -
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) -
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) -
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 71.1, 72, 73 Tờ bản đồ số 132-82)
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 71.1, 72, 73 Tờ bản đồ số 132-82)
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 71.1, 72, 73 Tờ bản đồ số 132-82)
Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Khu vực Biển xanh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 12.a, 12.b, 13, 17.a, 17.b, 39, 25 Tờ bản đồ
Từ nhà ông Tơ - Đến đường cảng
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Khu vực Biển xanh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 12.a, 12.b, 13, 17.a, 17.b, 39, 25 Tờ bản đồ
Từ nhà ông Tơ - Đến đường cảng
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Khu vực Biển xanh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 12.a, 12.b, 13, 17.a, 17.b, 39, 25 Tờ bản đồ
Từ nhà ông Tơ - Đến đường cảng
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 15 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 15 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 15 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 434, 438, 433, 467, 468, 349, 364, 470, 633 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 434, 438, 433, 467, 468, 349, 364, 470, 633 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 434, 438, 433, 467, 468, 349, 364, 470, 633 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 319.1, 437, 436, 435, 334, 335, 347, 348 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 319.1, 437, 436, 435, 334, 335, 347, 348 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 319.1, 437, 436, 435, 334, 335, 347, 348 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 378.1, 318.1, 318, 332.a, 332.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 378.1, 318.1, 318, 332.a, 332.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 378.1, 318.1, 318, 332.a, 332.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 348.1, 317.a, 317.b, 317.c, 316, 325, 346 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 348.1, 317.a, 317.b, 317.c, 316, 325, 346 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 348.1, 317.a, 317.b, 317.c, 316, 325, 346 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 302, 424, 114.1, 294, 295, 313, 314, 315 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 302, 424, 114.1, 294, 295, 313, 314, 315 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 302, 424, 114.1, 294, 295, 313, 314, 315 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 358, 341, 340, 323, 324, 322, 324.1, 303 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 358, 341, 340, 323, 324, 322, 324.1, 303 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 358, 341, 340, 323, 324, 322, 324.1, 303 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 410, 409, 397, 396, 380, 378, 379, 360, 359 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 410, 409, 397, 396, 380, 378, 379, 360, 359 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 410, 409, 397, 396, 380, 378, 379, 360, 359 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 391, 404, 403, 401, 414, 415, 420, 419, 418 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 391, 404, 403, 401, 414, 415, 420, 419, 418 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 391, 404, 403, 401, 414, 415, 420, 419, 418 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 368, 369, 370, 387, 386, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 368, 369, 370, 387, 386, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 368, 369, 370, 387, 386, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 334, 351, 350, 352, 353, 365, 366, 367 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 334, 351, 350, 352, 353, 365, 366, 367 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 334, 351, 350, 352, 353, 365, 366, 367 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7
Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn -
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn -
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn -
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các trục đường chính trong thôn -
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các trục đường chính trong thôn -
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh
Các trục đường chính trong thôn -
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các trục đường chính trong thôn -
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các trục đường chính trong thôn -
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các trục đường chính trong thôn -
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các trục đường chính trong thôn -
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các trục đường chính trong thôn -
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các trục đường chính trong thôn -
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7
Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7
Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7
Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X
Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng)
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số
Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số
Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số
Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 425.1, 268.1, 429.1, 429.2, 427.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 425.1, 268.1, 429.1, 429.2, 427.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 425.1, 268.1, 429.1, 429.2, 427.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 533, 513, 300, 308, 306, 307, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 533, 513, 300, 308, 306, 307, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 533, 513, 300, 308, 306, 307, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 541, 275.a, 275.b, 276, 286, 287, 298, 299 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 541, 275.a, 275.b, 276, 286, 287, 298, 299 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 541, 275.a, 275.b, 276, 286, 287, 298, 299 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 236, 252, 253.a, 253.b, 262, 643, 606, 261 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất SX-KD1.250.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 236, 252, 253.a, 253.b, 262, 643, 606, 261 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất TM-DV1.375.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 236, 252, 253.a, 253.b, 262, 643, 606, 261 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh
Đất ở2.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 597, 600, 601, 608, 607, 640, 641, 610, 616 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 597, 600, 601, 608, 607, 640, 641, 610, 616 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 597, 600, 601, 608, 607, 640, 641, 610, 616 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 562, 563, 564, 573, 584, 593, 594, 595, 596 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 562, 563, 564, 573, 584, 593, 594, 595, 596 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 562, 563, 564, 573, 584, 593, 594, 595, 596 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 215, 215.1, 228, 230, 235, 237, 533, 541, 617 Tờ bản đồ số 127-
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 215, 215.1, 228, 230, 235, 237, 533, 541, 617 Tờ bản đồ số 127-
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 215, 215.1, 228, 230, 235, 237, 533, 541, 617 Tờ bản đồ số 127-
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79)
Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104,
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104,
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104,
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91,
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91,
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91,
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124,
Các trục đường chính trong thôn
Đất SX-KD750.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124,
Các trục đường chính trong thôn
Đất TM-DV825.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124,
Các trục đường chính trong thôn
Đất ở1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) -
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) -
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) -
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) -
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) -
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) -
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất SX-KD1.500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất TM-DV1.650.000
Thị xã Hoàng Mai Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79)
Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng
Đất ở3.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 127-80)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 127-80)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 127-80)
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 596, 517, 594, 593, 589, 587.1, 597.1 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 596, 517, 594, 593, 589, 587.1, 597.1 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 596, 517, 594, 593, 589, 587.1, 597.1 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳ
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 578, 597, 595, 467, 590, 511, 588, 576, 592 Tờ bản đồ số 128-80) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 578, 597, 595, 467, 590, 511, 588, 576, 592 Tờ bản đồ số 128-80) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 578, 597, 595, 467, 590, 511, 588, 576, 592 Tờ bản đồ số 128-80) -
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1435, 1534, 1539, 1540, 1541, 1552 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1435, 1534, 1539, 1540, 1541, 1552 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1435, 1534, 1539, 1540, 1541, 1552 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1250, 1288.1, 1288.2, 1288, 1317, 1382 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1250, 1288.1, 1288.2, 1288, 1317, 1382 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1250, 1288.1, 1288.2, 1288, 1317, 1382 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1213.a, 1213.b, 1214, 1215, 1216, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1213.a, 1213.b, 1214, 1215, 1216, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1213.a, 1213.b, 1214, 1215, 1216, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu
Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại
Đất ở1.000.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thị xã Hoàng Mai Đường thôn - Thôn 9 (Thửa Phần diện tích xây dựng hầm tuynel Tờ bản đồ số 134-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở500.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD1.000.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV1.100.000
Thị xã Hoàng Mai Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở2.000.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đất SX-KD500.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đất TM-DV550.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đất ở1.000.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả
Đất SX-KD650.000
Thị xã Hoàng Mai VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả
Đất TM-DV715.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Hoàng Mai

4.9/5 - (909 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.