Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai năm 2025
Khu vực: Thị xã Hoàng Mai.
Loại đất: Đất ở, Đất SX-KD, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 250.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn 9 (Thửa Phần diện tích xây dựng hầm tuynel Tờ bản đồ số 134-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 3A, 3B (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 10, 11, 12, 13, 15, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 2 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 3A, 3B (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 10, 11, 12, 13, 15, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 2 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 3A, 3B (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 10, 11, 12, 13, 15, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 2 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 16, 17, 21, 22, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 54, 55, 56, 66, 69, 70, 71, 72, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 16, 17, 21, 22, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 54, 55, 56, 66, 69, 70, 71, 72, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 16, 17, 21, 22, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 54, 55, 56, 66, 69, 70, 71, 72, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 23, 29, 30, 35, 41, 40, 45, 46, 52, 60, 61, 70, 77, 71, 78, 95, 91 Tờ b | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 23, 29, 30, 35, 41, 40, 45, 46, 52, 60, 61, 70, 77, 71, 78, 95, 91 Tờ b | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 23, 29, 30, 35, 41, 40, 45, 46, 52, 60, 61, 70, 77, 71, 78, 95, 91 Tờ b | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 3, 4, 26, 30, 29, 28, 27, 46, 45, 47, 67, 66, 77, 76, 89, 88, 90 Lê Thị Phượng - Nguyễn Quốc Kỳ | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 3, 4, 26, 30, 29, 28, 27, 46, 45, 47, 67, 66, 77, 76, 89, 88, 90 Lê Thị Phượng - Nguyễn Quốc Kỳ | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 3, 4, 26, 30, 29, 28, 27, 46, 45, 47, 67, 66, 77, 76, 89, 88, 90 Lê Thị Phượng - Nguyễn Quốc Kỳ | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 8, 12, 90, 92, 93, 94, 11, 12, 13, 16, 17, 8, 14, 15, 20, Lê Thị Thanh - Trương Văn Hóa | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 8, 12, 90, 92, 93, 94, 11, 12, 13, 16, 17, 8, 14, 15, 20, Lê Thị Thanh - Trương Văn Hóa | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 8, 12, 90, 92, 93, 94, 11, 12, 13, 16, 17, 8, 14, 15, 20, Lê Thị Thanh - Trương Văn Hóa | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 6, 7, 8, 14, 15, 24, 342, 10, 332, 25, 15, 26, 39, 40, 46, 47, 27, 41 Trương Văn Muôn - Hoàng văn Hoan | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 6, 7, 8, 14, 15, 24, 342, 10, 332, 25, 15, 26, 39, 40, 46, 47, 27, 41 Trương Văn Muôn - Hoàng văn Hoan | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 2, 4 (Thửa 6, 7, 8, 14, 15, 24, 342, 10, 332, 25, 15, 26, 39, 40, 46, 47, 27, 41 Trương Văn Muôn - Hoàng văn Hoan | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 197, 187, 176, 161, 141, 142, 162, 127, 143, 129, 352, 353, 169, 13 Hoàng Thị Êm - Trương Văn Sỉ | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 197, 187, 176, 161, 141, 142, 162, 127, 143, 129, 352, 353, 169, 13 Hoàng Thị Êm - Trương Văn Sỉ | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 197, 187, 176, 161, 141, 142, 162, 127, 143, 129, 352, 353, 169, 13 Hoàng Thị Êm - Trương Văn Sỉ | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 17, 28, 115, 116, 184, 209, 20, 13, 32, 43, 55, 69, 68, 108, 131, 10 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 17, 28, 115, 116, 184, 209, 20, 13, 32, 43, 55, 69, 68, 108, 131, 10 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 2, 4 (Thửa 2, 17, 28, 115, 116, 184, 209, 20, 13, 32, 43, 55, 69, 68, 108, 131, 10 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 3, 4, 12, 11, 19, 18, 30, 31, 29, 42, 51, 52, 65, 81, 82, 95, 94, 331 Hồ Sỹ Hợi - Hoàng Văn Đại | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 3, 4, 12, 11, 19, 18, 30, 31, 29, 42, 51, 52, 65, 81, 82, 95, 94, 331 Hồ Sỹ Hợi - Hoàng Văn Đại | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 3, 4, 12, 11, 19, 18, 30, 31, 29, 42, 51, 52, 65, 81, 82, 95, 94, 331 Hồ Sỹ Hợi - Hoàng Văn Đại | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 3A (Thửa 1, 2, 6, 8, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 20, 21, 26, 28, 31, 32, 35, 40, 45, 46 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 3A (Thửa 1, 2, 6, 8, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 20, 21, 26, 28, 31, 32, 35, 40, 45, 46 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 3A (Thửa 1, 2, 6, 8, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 20, 21, 26, 28, 31, 32, 35, 40, 45, 46 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 3B (Thửa 1, 2, 8, 9, 14, 18, 23, 24, 25, 29, 31, 34, 37, 38, 50, 51, 53, 54, 56, 57 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 3B (Thửa 1, 2, 8, 9, 14, 18, 23, 24, 25, 29, 31, 34, 37, 38, 50, 51, 53, 54, 56, 57 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường xóm - Thôn 3B (Thửa 1, 2, 8, 9, 14, 18, 23, 24, 25, 29, 31, 34, 37, 38, 50, 51, 53, 54, 56, 57 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Bài - Thôn 6 (Thửa 1282, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1289, 1290, 1291, 1292, 1293, | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Bài - Thôn 6 (Thửa 1282, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1289, 1290, 1291, 1292, 1293, | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Vùng Đồng Bài - Thôn 6 (Thửa 1282, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1289, 1290, 1291, 1292, 1293, | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 46, 53, 56, 57, 65, 67, 68, 79, 78, 76, 110, 127, 144, 158, 42, 51, 45, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 46, 53, 56, 57, 65, 67, 68, 79, 78, 76, 110, 127, 144, 158, 42, 51, 45, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 46, 53, 56, 57, 65, 67, 68, 79, 78, 76, 110, 127, 144, 158, 42, 51, 45, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 5 (Thửa 83, 99, 100, 101, 102, 103, 86, 88, 114, 122, 89, 92, 123, 178, 105, 106 Nguyễn Huy Soái - Hùng Kiều | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 5 (Thửa 83, 99, 100, 101, 102, 103, 86, 88, 114, 122, 89, 92, 123, 178, 105, 106 Nguyễn Huy Soái - Hùng Kiều | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 5 (Thửa 83, 99, 100, 101, 102, 103, 86, 88, 114, 122, 89, 92, 123, 178, 105, 106 Nguyễn Huy Soái - Hùng Kiều | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15 Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15 Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15 Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16 Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16 Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16 Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54, Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54, Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54, Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46, Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46, Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46, Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Thôn 5 (Thửa 44, 47, 51, 53 Tờ bản đồ số 28) - Xã Quỳnh Lộc | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Thôn 5 (Thửa 44, 47, 51, 53 Tờ bản đồ số 28) - Xã Quỳnh Lộc | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu Dân Cư - Thôn 5 (Thửa 44, 47, 51, 53 Tờ bản đồ số 28) - Xã Quỳnh Lộc | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 1, 6, 7, 8, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 26, 30, 31, 32, 36, 37, 39, Trần Trung Huân - Trần Thị Hiển | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 1, 6, 7, 8, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 26, 30, 31, 32, 36, 37, 39, Trần Trung Huân - Trần Thị Hiển | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 1, 6, 7, 8, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 26, 30, 31, 32, 36, 37, 39, Trần Trung Huân - Trần Thị Hiển | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 4, 8, 9, 10, 11, 14, 21, 24, 25, 27, 29, 30, 35, 36, 27 Tờ bản đồ số 23) - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 4, 8, 9, 10, 11, 14, 21, 24, 25, 27, 29, 30, 35, 36, 27 Tờ bản đồ số 23) - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 4, 8, 9, 10, 11, 14, 21, 24, 25, 27, 29, 30, 35, 36, 27 Tờ bản đồ số 23) - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 3B (Thửa 9, 11, 14, 16, 17, 28, 33, 34, 35, 36, 37, 42, 46, 49, 50, 59, 60, 61, 64 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 3B (Thửa 9, 11, 14, 16, 17, 28, 33, 34, 35, 36, 37, 42, 46, 49, 50, 59, 60, 61, 64 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 3B (Thửa 9, 11, 14, 16, 17, 28, 33, 34, 35, 36, 37, 42, 46, 49, 50, 59, 60, 61, 64 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 5, 6 (Thửa 14, 15, 16, 43, 123, 45, 97, 98, 127, 128, 129, 154, 155, 186, 187, 188 Vùng đấu giá đồng Bài - | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 5, 6 (Thửa 14, 15, 16, 43, 123, 45, 97, 98, 127, 128, 129, 154, 155, 186, 187, 188 Vùng đấu giá đồng Bài - | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 5, 6 (Thửa 14, 15, 16, 43, 123, 45, 97, 98, 127, 128, 129, 154, 155, 186, 187, 188 Vùng đấu giá đồng Bài - | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 17, 18, 26, 29, 34, 30, 31, 32, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 48, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 17, 18, 26, 29, 34, 30, 31, 32, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 48, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 17, 18, 26, 29, 34, 30, 31, 32, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 48, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 6, 7 (Thửa 45, 46, 990, 24, 25, 61, 81, 80, 141, 120, 121, 122, 147, 148, 161, | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 6, 7 (Thửa 45, 46, 990, 24, 25, 61, 81, 80, 141, 120, 121, 122, 147, 148, 161, | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 6, 7 (Thửa 45, 46, 990, 24, 25, 61, 81, 80, 141, 120, 121, 122, 147, 148, 161, | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 11, 12, 13, 27, 26, 48, 62, 47, 102, 103, 82, 83, 63, 64, 106, 127, 105 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 11, 12, 13, 27, 26, 48, 62, 47, 102, 103, 82, 83, 63, 64, 106, 127, 105 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 6, 7 (Thửa 11, 12, 13, 27, 26, 48, 62, 47, 102, 103, 82, 83, 63, 64, 106, 127, 105 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 1, 2 (Thửa 8, 9, 10, 11, 25, 23, 24, 31, 44, 45, 67, 68, 69, 76, 89, 90, 91, 92, Trần Đình Thụy - Trần Văn Uyển | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 1, 2 (Thửa 8, 9, 10, 11, 25, 23, 24, 31, 44, 45, 67, 68, 69, 76, 89, 90, 91, 92, Trần Đình Thụy - Trần Văn Uyển | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 1, 2 (Thửa 8, 9, 10, 11, 25, 23, 24, 31, 44, 45, 67, 68, 69, 76, 89, 90, 91, 92, Trần Đình Thụy - Trần Văn Uyển | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 5, 6 (Thửa 17, 18, 19, 46, 47, 20, 48, 70, 71, 72, 99, 103, 100, 102, 130, Nguyễn Văn Bắc - Nguyễn Huy Trợ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 5, 6 (Thửa 17, 18, 19, 46, 47, 20, 48, 70, 71, 72, 99, 103, 100, 102, 130, Nguyễn Văn Bắc - Nguyễn Huy Trợ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 5, 6 (Thửa 17, 18, 19, 46, 47, 20, 48, 70, 71, 72, 99, 103, 100, 102, 130, Nguyễn Văn Bắc - Nguyễn Huy Trợ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 668, 696, 697, 718, 735 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc Trần Xuân Sáng - Trần Đại Tá | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 668, 696, 697, 718, 735 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc Trần Xuân Sáng - Trần Đại Tá | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 668, 696, 697, 718, 735 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc Trần Xuân Sáng - Trần Đại Tá | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 847, 846, 873, 874, 875, 876, 896, 897, 922, 923, 924, 925, 949 Lê Công Đoàn - Trương Văn Thắng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 847, 846, 873, 874, 875, 876, 896, 897, 922, 923, 924, 925, 949 Lê Công Đoàn - Trương Văn Thắng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 847, 846, 873, 874, 875, 876, 896, 897, 922, 923, 924, 925, 949 Lê Công Đoàn - Trương Văn Thắng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 1, 43, 44, 60, 76, 77, 79, 98, 99, 100, 1003, 1004, 1005, 1006, Trần Phúc Việng - Lê Công Đoàn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 1, 43, 44, 60, 76, 77, 79, 98, 99, 100, 1003, 1004, 1005, 1006, Trần Phúc Việng - Lê Công Đoàn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 6, 7 (Thửa 1, 43, 44, 60, 76, 77, 79, 98, 99, 100, 1003, 1004, 1005, 1006, Trần Phúc Việng - Lê Công Đoàn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 32, 47, 49, 79, 60, 51, 82, 61, 67, 70, 73 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳ Hồ Sỹ Hải - Nguyễn Viết Linh | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 32, 47, 49, 79, 60, 51, 82, 61, 67, 70, 73 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳ Hồ Sỹ Hải - Nguyễn Viết Linh | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 32, 47, 49, 79, 60, 51, 82, 61, 67, 70, 73 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳ Hồ Sỹ Hải - Nguyễn Viết Linh | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 7 (Thửa 981, 934, 954, 969, 971, 972, 970, 987, 1008, 1009, 1010, 1019, 1021, | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 7 (Thửa 981, 934, 954, 969, 971, 972, 970, 987, 1008, 1009, 1010, 1019, 1021, | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 7 (Thửa 981, 934, 954, 969, 971, 972, 970, 987, 1008, 1009, 1010, 1019, 1021, | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 917, 1023, 919, 955, 956, 957, 897, 936, 973, 957, 898, 899, 878, 879, 937 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 917, 1023, 919, 955, 956, 957, 897, 936, 973, 957, 898, 899, 878, 879, 937 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 917, 1023, 919, 955, 956, 957, 897, 936, 973, 957, 898, 899, 878, 879, 937 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 7 (Thửa 1067, 1068, 1069, 1070, 1071, 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077, Lê Hội Hưng - Hoàng Văn Quyết | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 7 (Thửa 1067, 1068, 1069, 1070, 1071, 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077, Lê Hội Hưng - Hoàng Văn Quyết | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 7 (Thửa 1067, 1068, 1069, 1070, 1071, 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077, Lê Hội Hưng - Hoàng Văn Quyết | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 33, 26, 23, 19, 14, 11, 10, 16, 24, 27, 34, 41, 50, 55, 54, 56 Tờ bản đ Đường Bệnh Viện Phong cũ - | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 33, 26, 23, 19, 14, 11, 10, 16, 24, 27, 34, 41, 50, 55, 54, 56 Tờ bản đ Đường Bệnh Viện Phong cũ - | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 33, 26, 23, 19, 14, 11, 10, 16, 24, 27, 34, 41, 50, 55, 54, 56 Tờ bản đ Đường Bệnh Viện Phong cũ - | Đất ở | 900.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3B (Thửa 110, 23, 24, 22, 25, 27, 28, 30, 33, 34, 111, 112 Tờ bản đồ số 19) - Nguyễn Văn Trung - Nguyễn Bá Dự | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3B (Thửa 110, 23, 24, 22, 25, 27, 28, 30, 33, 34, 111, 112 Tờ bản đồ số 19) - Nguyễn Văn Trung - Nguyễn Bá Dự | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3B (Thửa 110, 23, 24, 22, 25, 27, 28, 30, 33, 34, 111, 112 Tờ bản đồ số 19) - Nguyễn Văn Trung - Nguyễn Bá Dự | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 109, 132, 141, 171 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 109, 132, 141, 171 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 7 (Thửa 109, 132, 141, 171 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc Phan Thị Mai - Lê Văn Thông | Đất SX-KD | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc Phan Thị Mai - Lê Văn Thông | Đất TM-DV | 605.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc Phan Thị Mai - Lê Văn Thông | Đất ở | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 393, 384, 381, 373, 372, 380, 337, 298, 286, 250, 173, 174, 175, 176, | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 393, 384, 381, 373, 372, 380, 337, 298, 286, 250, 173, 174, 175, 176, | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 393, 384, 381, 373, 372, 380, 337, 298, 286, 250, 173, 174, 175, 176, | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 379, 383, 370, 397, 384, 337, 326, 327, 318, 317, 306, 402, 307 , 299, 400 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 379, 383, 370, 397, 384, 337, 326, 327, 318, 317, 306, 402, 307 , 299, 400 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 379, 383, 370, 397, 384, 337, 326, 327, 318, 317, 306, 402, 307 , 299, 400 | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 49, 48, 47, 58, 45, 68, 67, 528, 44, 39, 40, 29, 30, 23, 24, 14, 15, 4 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 49, 48, 47, 58, 45, 68, 67, 528, 44, 39, 40, 29, 30, 23, 24, 14, 15, 4 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 49, 48, 47, 58, 45, 68, 67, 528, 44, 39, 40, 29, 30, 23, 24, 14, 15, 4 | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 247, 209, 219, 220, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 108, 9, 43, 28, 27, 22, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 247, 209, 219, 220, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 108, 9, 43, 28, 27, 22, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 247, 209, 219, 220, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 108, 9, 43, 28, 27, 22, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 276, 251, 252, 277, 278, 254, 226, 227, 229, 231, 232, 216, 234, Lê Thị Phượng - Phạm Văn Tuấn | Đất SX-KD | 475.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 276, 251, 252, 277, 278, 254, 226, 227, 229, 231, 232, 216, 234, Lê Thị Phượng - Phạm Văn Tuấn | Đất TM-DV | 522.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 276, 251, 252, 277, 278, 254, 226, 227, 229, 231, 232, 216, 234, Lê Thị Phượng - Phạm Văn Tuấn | Đất ở | 950.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 536, 293, 294, 295, Ông Tân - cầu ông Phức | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 536, 293, 294, 295, Ông Tân - cầu ông Phức | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
ĐƯỜNG XÃ ĐI MỎ ĐÁ - Thôn 8, 9 (Thửa 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 536, 293, 294, 295, Ông Tân - cầu ông Phức | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 18, 30, 290, 42, 56, 57, 73, 74, 90, 107, 6, 29, 41, 72, 71, 89, 119, 106, - | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 18, 30, 290, 42, 56, 57, 73, 74, 90, 107, 6, 29, 41, 72, 71, 89, 119, 106, - | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 18, 30, 290, 42, 56, 57, 73, 74, 90, 107, 6, 29, 41, 72, 71, 89, 119, 106, - | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 349, 348, 363, 366, 376, 400, 399, 413, 412, 433, 451, 416, 463 cầu ông Phức - cầu Róc Róc | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 349, 348, 363, 366, 376, 400, 399, 413, 412, 433, 451, 416, 463 cầu ông Phức - cầu Róc Róc | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 349, 348, 363, 366, 376, 400, 399, 413, 412, 433, 451, 416, 463 cầu ông Phức - cầu Róc Róc | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 322, 339, 340, 349, 348, 350, 363, 364, 366, 367, 368, 376, 377 Trương Văn Dược - Nguyễn Văn Kim | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 322, 339, 340, 349, 348, 350, 363, 364, 366, 367, 368, 376, 377 Trương Văn Dược - Nguyễn Văn Kim | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 322, 339, 340, 349, 348, 350, 363, 364, 366, 367, 368, 376, 377 Trương Văn Dược - Nguyễn Văn Kim | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9 (Thửa 8, 9, 32, 41, 50, 51, 52, 53, 59, 60, 61, 70, 71, 72, 83, 93, 96, Hồ Sỹ Nhung - Nhà văn hoá thôn 9 | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9 (Thửa 8, 9, 32, 41, 50, 51, 52, 53, 59, 60, 61, 70, 71, 72, 83, 93, 96, Hồ Sỹ Nhung - Nhà văn hoá thôn 9 | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9 (Thửa 8, 9, 32, 41, 50, 51, 52, 53, 59, 60, 61, 70, 71, 72, 83, 93, 96, Hồ Sỹ Nhung - Nhà văn hoá thôn 9 | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 98, 99, 107, 114, 146, 154, 155, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 98, 99, 107, 114, 146, 154, 155, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 98, 99, 107, 114, 146, 154, 155, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số | Đất ở | 700.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 30, 41, 62, 5563, 73, 85, 86, 114, 125, 140, 141, 147, 135, 182, 195, 196, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 30, 41, 62, 5563, 73, 85, 86, 114, 125, 140, 141, 147, 135, 182, 195, 196, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ - Thôn 9 (Thửa 30, 41, 62, 5563, 73, 85, 86, 114, 125, 140, 141, 147, 135, 182, 195, 196, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 1 (Thửa 2, 3. 4, 7, 8, 16, 24, 25, 26, 30, 31, 39, 43, 44, 45, 50, 51, 56, 57, 6 Nguyễn Đức Vượng - Nguyễn Ngọc Tuấn | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 1 (Thửa 2, 3. 4, 7, 8, 16, 24, 25, 26, 30, 31, 39, 43, 44, 45, 50, 51, 56, 57, 6 Nguyễn Đức Vượng - Nguyễn Ngọc Tuấn | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 1 (Thửa 2, 3. 4, 7, 8, 16, 24, 25, 26, 30, 31, 39, 43, 44, 45, 50, 51, 56, 57, 6 Nguyễn Đức Vượng - Nguyễn Ngọc Tuấn | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9A (Thửa 16, 20, 21 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc Ông Tân - cầu ông Phức | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9A (Thửa 16, 20, 21 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc Ông Tân - cầu ông Phức | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9A (Thửa 16, 20, 21 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc Ông Tân - cầu ông Phức | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 7, 17, 25, 34, 44, 54, 2, 8, 19, 18, 35, 110, 46, 63, 71 Tờ bản Nguyễn Văn Hiền - Trần Văn Ngụ | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 7, 17, 25, 34, 44, 54, 2, 8, 19, 18, 35, 110, 46, 63, 71 Tờ bản Nguyễn Văn Hiền - Trần Văn Ngụ | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 8 (Thửa 7, 17, 25, 34, 44, 54, 2, 8, 19, 18, 35, 110, 46, 63, 71 Tờ bản Nguyễn Văn Hiền - Trần Văn Ngụ | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 57, 58, 59, 46, 85, 86, 71, 72, 87, 153, 36 Tờ bản đồ số 30) - Xã Qu Hồ Sỹ Dũng - Lê Huy Hoàng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 57, 58, 59, 46, 85, 86, 71, 72, 87, 153, 36 Tờ bản đồ số 30) - Xã Qu Hồ Sỹ Dũng - Lê Huy Hoàng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 57, 58, 59, 46, 85, 86, 71, 72, 87, 153, 36 Tờ bản đồ số 30) - Xã Qu Hồ Sỹ Dũng - Lê Huy Hoàng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 77, 71, 65, 79, 82, 88, 103 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 77, 71, 65, 79, 82, 88, 103 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường QL 48D - Thôn 5 (Thửa 77, 71, 65, 79, 82, 88, 103 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 10 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 37, 39, 38, Nguyễn Thị Trầm - Trần Đình Đương | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 10 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 37, 39, 38, Nguyễn Thị Trầm - Trần Đình Đương | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 9, 10 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 37, 39, 38, Nguyễn Thị Trầm - Trần Đình Đương | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 8, 9, 26, 27, 23, 24, 33, 34, 35, 60, 65, 66, 59, 56, 64, 70, 69, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 8, 9, 26, 27, 23, 24, 33, 34, 35, 60, 65, 66, 59, 56, 64, 70, 69, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 8, 9, 26, 27, 23, 24, 33, 34, 35, 60, 65, 66, 59, 56, 64, 70, 69, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 4, 6, 7 , 8, 66, 10 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc | Đất SX-KD | 875.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 4, 6, 7 , 8, 66, 10 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc | Đất TM-DV | 962.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 4, 6, 7 , 8, 66, 10 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Lộc | Đất ở | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 94, 99, 100, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 156, 118, 126, 129, 130, 131, Lê Thị Hải - Lê Văn Hảo | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 94, 99, 100, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 156, 118, 126, 129, 130, 131, Lê Thị Hải - Lê Văn Hảo | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 94, 99, 100, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 156, 118, 126, 129, 130, 131, Lê Thị Hải - Lê Văn Hảo | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26 | Đất SX-KD | 875.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26 | Đất TM-DV | 962.500 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26 | Đất ở | 1.750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7 Khe bà Cọt - Ông Đương | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7 Khe bà Cọt - Ông Đương | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7 Khe bà Cọt - Ông Đương | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30, | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30, | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30, | Đất ở | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37 Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37 Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt | Đất TM-DV | 715.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37 Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt | Đất ở | 1.300.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2 Thôn 10 - Thôn 10 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2 Thôn 10 - Thôn 10 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2 Thôn 10 - Thôn 10 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1 Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1 Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1 Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26 Thôn 9 - Thôn 10 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26 Thôn 9 - Thôn 10 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26 Thôn 9 - Thôn 10 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123, Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123, Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123, Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151 Thôn 5 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151 Thôn 5 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151 Thôn 5 - Thôn 6 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67, Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67, Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67, Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91, Thôn 5 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91, Thôn 5 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91, Thôn 5 - Thôn 6 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82 Thôn 5 - thôn 6 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82 Thôn 5 - thôn 6 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82 Thôn 5 - thôn 6 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên Thôn 6 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên Thôn 6 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên Thôn 6 - Thôn 6 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190, Thôn 6 - Thôn 9 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190, Thôn 6 - Thôn 9 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190, Thôn 6 - Thôn 9 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4 Thôn 6 - Thôn 9 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4 Thôn 6 - Thôn 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4 Thôn 6 - Thôn 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290 Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290 Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290 Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54 Thôn 4 - Thôn 5 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54 Thôn 4 - Thôn 5 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54 Thôn 4 - Thôn 5 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49, Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49, Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49, Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72, Thôn 3 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72, Thôn 3 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72, Thôn 3 - Thôn 6 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 3, 4 (Thửa 1, 20, 23, 19, 18, 24, 25, 17, 26, 29, 28, 44, 45, 27, 8, 11, 12 Từ nhà Trần Thanh Tịnh thôn 3 - Đất Nguyễn Đình Thân thôn 4 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 3, 4 (Thửa 1, 20, 23, 19, 18, 24, 25, 17, 26, 29, 28, 44, 45, 27, 8, 11, 12 Từ nhà Trần Thanh Tịnh thôn 3 - Đất Nguyễn Đình Thân thôn 4 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 3, 4 (Thửa 1, 20, 23, 19, 18, 24, 25, 17, 26, 29, 28, 44, 45, 27, 8, 11, 12 Từ nhà Trần Thanh Tịnh thôn 3 - Đất Nguyễn Đình Thân thôn 4 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - thôn 3, 6 (Thửa 67, 66, 65, 63, 45, 43, 194, 221, 19, 38, 50, 69, 79, 107, 109, Thôn 3 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - thôn 3, 6 (Thửa 67, 66, 65, 63, 45, 43, 194, 221, 19, 38, 50, 69, 79, 107, 109, Thôn 3 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - thôn 3, 6 (Thửa 67, 66, 65, 63, 45, 43, 194, 221, 19, 38, 50, 69, 79, 107, 109, Thôn 3 - Thôn 6 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - 3 (Thửa 62, 46, 40, 41, 17, 16, 15, 9, 47, 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà ông Nguyễn Văn Tấn thôn 6 - Nhà ông Nguyễn Đình Thành thôn 3 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - 3 (Thửa 62, 46, 40, 41, 17, 16, 15, 9, 47, 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà ông Nguyễn Văn Tấn thôn 6 - Nhà ông Nguyễn Đình Thành thôn 3 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - 3 (Thửa 62, 46, 40, 41, 17, 16, 15, 9, 47, 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà ông Nguyễn Văn Tấn thôn 6 - Nhà ông Nguyễn Đình Thành thôn 3 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 191, 175, 176, 177, 162, 161, 155, 140, 139, 138, 121, 119, 105, 99, 100, Thôn 6 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 191, 175, 176, 177, 162, 161, 155, 140, 139, 138, 121, 119, 105, 99, 100, Thôn 6 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 191, 175, 176, 177, 162, 161, 155, 140, 139, 138, 121, 119, 105, 99, 100, Thôn 6 - Thôn 6 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 236, 239, 244, 245, 246, 201, 200, 192, 198, 199 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ Thôn 6 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 236, 239, 244, 245, 246, 201, 200, 192, 198, 199 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ Thôn 6 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 236, 239, 244, 245, 246, 201, 200, 192, 198, 199 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳ Thôn 6 - Thôn 6 | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 231, 225, 214, 216, 238, 215 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Thôn 6 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 231, 225, 214, 216, 238, 215 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Thôn 6 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 6 (Thửa 231, 225, 214, 216, 238, 215 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Thôn 6 - Thôn 6 | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa Liên thôn - Thôn 3, 6 (Thửa 222, 218, 219, 220, 196, 180, 179, 159, 137, 120, 102, 83, 64 Thôn 3 - Thôn 6 | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa Liên thôn - Thôn 3, 6 (Thửa 222, 218, 219, 220, 196, 180, 179, 159, 137, 120, 102, 83, 64 Thôn 3 - Thôn 6 | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa Liên thôn - Thôn 3, 6 (Thửa 222, 218, 219, 220, 196, 180, 179, 159, 137, 120, 102, 83, 64 Thôn 3 - Thôn 6 | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 169, 248, 188, 187, 178, 189, 208, 207, 206, 205, 213, 230, 226, 22 Từ nhà Nguyễn Bừng thôn 7 - Nhà Hồ Văn Long | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 169, 248, 188, 187, 178, 189, 208, 207, 206, 205, 213, 230, 226, 22 Từ nhà Nguyễn Bừng thôn 7 - Nhà Hồ Văn Long | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 169, 248, 188, 187, 178, 189, 208, 207, 206, 205, 213, 230, 226, 22 Từ nhà Nguyễn Bừng thôn 7 - Nhà Hồ Văn Long | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 233, 234, 235, 236, 237 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Nguyễn Văn Sáng thôn 6 - Nhà Hoàng Cảnh thôn 6 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 233, 234, 235, 236, 237 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Nguyễn Văn Sáng thôn 6 - Nhà Hoàng Cảnh thôn 6 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 233, 234, 235, 236, 237 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Nguyễn Văn Sáng thôn 6 - Nhà Hoàng Cảnh thôn 6 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 1, 23, 24, 287, 50, 51 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Hùng Ly thôn 3 - Nhà Lý Văn Thanh thôn 3 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 1, 23, 24, 287, 50, 51 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Hùng Ly thôn 3 - Nhà Lý Văn Thanh thôn 3 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 1, 23, 24, 287, 50, 51 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Hùng Ly thôn 3 - Nhà Lý Văn Thanh thôn 3 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong khu dân cư - Thôn 3, 4 (Thửa 258, 237, 213, 212, 185, 186, 183, 184, 124, 108, 79, 77, 5 Thôn 3 - Thôn 4 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong khu dân cư - Thôn 3, 4 (Thửa 258, 237, 213, 212, 185, 186, 183, 184, 124, 108, 79, 77, 5 Thôn 3 - Thôn 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong khu dân cư - Thôn 3, 4 (Thửa 258, 237, 213, 212, 185, 186, 183, 184, 124, 108, 79, 77, 5 Thôn 3 - Thôn 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 170, 185, 186, 151, 129, 121, 110, 100, 84, 101, 38, 30, 22, 8, 70 Thôn 3 - Thôn 3 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 170, 185, 186, 151, 129, 121, 110, 100, 84, 101, 38, 30, 22, 8, 70 Thôn 3 - Thôn 3 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 170, 185, 186, 151, 129, 121, 110, 100, 84, 101, 38, 30, 22, 8, 70 Thôn 3 - Thôn 3 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 3 (Thửa 181, 203, 234 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Liên Hồ Văn Hương thôn 3 - Biển Quỳnh Liên | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 3 (Thửa 181, 203, 234 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Liên Hồ Văn Hương thôn 3 - Biển Quỳnh Liên | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 3 (Thửa 181, 203, 234 Tờ bản đồ số 20) - Xã Quỳnh Liên Hồ Văn Hương thôn 3 - Biển Quỳnh Liên | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 232, 208, 207, 206, 200, 201, 199, 182, 169, 163, 149, 150, 127, 108, 123, Từ nhà Nguyễn Văn Mai thôn 3 - Nhà Bạch Minh Tâm thôn 3 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 232, 208, 207, 206, 200, 201, 199, 182, 169, 163, 149, 150, 127, 108, 123, Từ nhà Nguyễn Văn Mai thôn 3 - Nhà Bạch Minh Tâm thôn 3 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 232, 208, 207, 206, 200, 201, 199, 182, 169, 163, 149, 150, 127, 108, 123, Từ nhà Nguyễn Văn Mai thôn 3 - Nhà Bạch Minh Tâm thôn 3 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1 Thôn 1 - Thôn 4 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1 Thôn 1 - Thôn 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1 Thôn 1 - Thôn 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81 Thôn 2 - Thôn 3 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81 Thôn 2 - Thôn 3 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81 Thôn 2 - Thôn 3 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100, Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100, Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100, Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205 Thôn 1 - Thôn 2 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205 Thôn 1 - Thôn 2 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205 Thôn 1 - Thôn 2 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312 Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312 Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312 Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã | Đất ở | 800.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 1, 2 (Thửa 209, 210, 228, 227, 226, 233, 234, 185, 186, 187, 188, 206, 211, Từ nhà Hồ Bá Diệu thôn 1 - Nhà Hồ Văn Chiến thôn 2 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 1, 2 (Thửa 209, 210, 228, 227, 226, 233, 234, 185, 186, 187, 188, 206, 211, Từ nhà Hồ Bá Diệu thôn 1 - Nhà Hồ Văn Chiến thôn 2 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 1, 2 (Thửa 209, 210, 228, 227, 226, 233, 234, 185, 186, 187, 188, 206, 211, Từ nhà Hồ Bá Diệu thôn 1 - Nhà Hồ Văn Chiến thôn 2 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 38, 36, 21, 22, 3, 266, 264, 265, 2, 29, 20, 262 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳ Từ Cây xăng thôn 2 - Nhà Trần Văn Tình thôn 2 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 38, 36, 21, 22, 3, 266, 264, 265, 2, 29, 20, 262 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳ Từ Cây xăng thôn 2 - Nhà Trần Văn Tình thôn 2 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 38, 36, 21, 22, 3, 266, 264, 265, 2, 29, 20, 262 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳ Từ Cây xăng thôn 2 - Nhà Trần Văn Tình thôn 2 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 2 (Thửa 226, 199, 177, 157, 172, 136, 134, 97, 112, 100, 99, 93, 94, 95, 9 Thôn 2 - Thôn 2 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 2 (Thửa 226, 199, 177, 157, 172, 136, 134, 97, 112, 100, 99, 93, 94, 95, 9 Thôn 2 - Thôn 2 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 2 (Thửa 226, 199, 177, 157, 172, 136, 134, 97, 112, 100, 99, 93, 94, 95, 9 Thôn 2 - Thôn 2 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 76, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 112, 254, 301, 303 Tờ bản đồ số 16 Từ nhà Bạch Trọng Tuyên thôn2 - Nhà Lê Văn Tịch thôn 2 | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 76, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 112, 254, 301, 303 Tờ bản đồ số 16 Từ nhà Bạch Trọng Tuyên thôn2 - Nhà Lê Văn Tịch thôn 2 | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 76, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 112, 254, 301, 303 Tờ bản đồ số 16 Từ nhà Bạch Trọng Tuyên thôn2 - Nhà Lê Văn Tịch thôn 2 | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 142, 130, 129, 128, 127, 109, 119, 126, 125, 124, 114, 145, 146, 14 Từ nhà Nguyễn Thị Hiền thôn 2 - Nhà Nguyễn Văn Đồng thôn 2 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 142, 130, 129, 128, 127, 109, 119, 126, 125, 124, 114, 145, 146, 14 Từ nhà Nguyễn Thị Hiền thôn 2 - Nhà Nguyễn Văn Đồng thôn 2 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa nội xã - Thôn 2 (Thửa 142, 130, 129, 128, 127, 109, 119, 126, 125, 124, 114, 145, 146, 14 Từ nhà Nguyễn Thị Hiền thôn 2 - Nhà Nguyễn Văn Đồng thôn 2 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 227, 221, 205, 198, 197, 178, 179, 160, 160, 156, 139, 133, 116, 117, 118, Từ nhà Hoàng Văn Ngọc thôn 2 - Nhà ông Đậu Văn Hoan | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 227, 221, 205, 198, 197, 178, 179, 160, 160, 156, 139, 133, 116, 117, 118, Từ nhà Hoàng Văn Ngọc thôn 2 - Nhà ông Đậu Văn Hoan | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 227, 221, 205, 198, 197, 178, 179, 160, 160, 156, 139, 133, 116, 117, 118, Từ nhà Hoàng Văn Ngọc thôn 2 - Nhà ông Đậu Văn Hoan | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 103, 136, 100, 71, 70, 40, 157 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thôn 1 - Thôn 2 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 103, 136, 100, 71, 70, 40, 157 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thôn 1 - Thôn 2 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 103, 136, 100, 71, 70, 40, 157 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thôn 1 - Thôn 2 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 160, 145, 144, 143, 142, 128, 129, 130, 131, 106, 105, 104, 94, 95, 73, 72 Từ 2 bên đường 537B giáp P.Quỳnh Phương - Nhà Lê Duy Chúc | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 160, 145, 144, 143, 142, 128, 129, 130, 131, 106, 105, 104, 94, 95, 73, 72 Từ 2 bên đường 537B giáp P.Quỳnh Phương - Nhà Lê Duy Chúc | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 2 (Thửa 160, 145, 144, 143, 142, 128, 129, 130, 131, 106, 105, 104, 94, 95, 73, 72 Từ 2 bên đường 537B giáp P.Quỳnh Phương - Nhà Lê Duy Chúc | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 10 - Thôn 10 (Thửa 13, 14, 15, 17, 37, 64, 60, 105, 107, 123, 82, 125, 160, Thôn 10 - Thôn 10 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 10 - Thôn 10 (Thửa 13, 14, 15, 17, 37, 64, 60, 105, 107, 123, 82, 125, 160, Thôn 10 - Thôn 10 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn 10 - Thôn 10 (Thửa 13, 14, 15, 17, 37, 64, 60, 105, 107, 123, 82, 125, 160, Thôn 10 - Thôn 10 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám hai bên đường trong dân cư - Thôn 7, 9 (Thửa 340, 393, 396, 456, 336, 337, 342, 341, 391, 392, 3 Thôn 7 - Thôn 9 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám hai bên đường trong dân cư - Thôn 7, 9 (Thửa 340, 393, 396, 456, 336, 337, 342, 341, 391, 392, 3 Thôn 7 - Thôn 9 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám hai bên đường trong dân cư - Thôn 7, 9 (Thửa 340, 393, 396, 456, 336, 337, 342, 341, 391, 392, 3 Thôn 7 - Thôn 9 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 7, 9 (Thửa 250, 251, 252, 254, 255, 291, 292, 293, 294 Tờ bản đồ số 11 Lê Văn Hoài thôn 7 - Nhà Hồ Văn Hòa thôn 9 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 7, 9 (Thửa 250, 251, 252, 254, 255, 291, 292, 293, 294 Tờ bản đồ số 11 Lê Văn Hoài thôn 7 - Nhà Hồ Văn Hòa thôn 9 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 7, 9 (Thửa 250, 251, 252, 254, 255, 291, 292, 293, 294 Tờ bản đồ số 11 Lê Văn Hoài thôn 7 - Nhà Hồ Văn Hòa thôn 9 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 145, 350, 159, 143, 144, 226, 244, 227, 250, 251, 263, 264, 2 Thôn 9 - Thôn 10 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 145, 350, 159, 143, 144, 226, 244, 227, 250, 251, 263, 264, 2 Thôn 9 - Thôn 10 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 145, 350, 159, 143, 144, 226, 244, 227, 250, 251, 263, 264, 2 Thôn 9 - Thôn 10 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 304, 305, 321, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Liên Nhà Vũ Xuân Lực thôn 10 - Nhà Cao Hữu Hà thôn 10 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 304, 305, 321, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Liên Nhà Vũ Xuân Lực thôn 10 - Nhà Cao Hữu Hà thôn 10 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 304, 305, 321, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Liên Nhà Vũ Xuân Lực thôn 10 - Nhà Cao Hữu Hà thôn 10 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn trong dân cư thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 357, 360, 363, 366, 369, 372, 375, 378, 381, 38 Thôn 1 - Thôn 4 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn trong dân cư thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 357, 360, 363, 366, 369, 372, 375, 378, 381, 38 Thôn 1 - Thôn 4 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn trong dân cư thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 357, 360, 363, 366, 369, 372, 375, 378, 381, 38 Thôn 1 - Thôn 4 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 538, 539, 364, 365, 370, 371, 376, 377, 382, 383, 388, 389, 394, Thôn 1 - Thôn 4 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 538, 539, 364, 365, 370, 371, 376, 377, 382, 383, 388, 389, 394, Thôn 1 - Thôn 4 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên thôn - Thôn 1, 4 (Thửa 538, 539, 364, 365, 370, 371, 376, 377, 382, 383, 388, 389, 394, Thôn 1 - Thôn 4 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn - Thôn 4, 5 (Thửa 23, 45, 46, 73, 75, 92, 125, 111, 151, 150, 148, 165, 184 Thôn 4 - Thôn 5 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn - Thôn 4, 5 (Thửa 23, 45, 46, 73, 75, 92, 125, 111, 151, 150, 148, 165, 184 Thôn 4 - Thôn 5 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư thôn - Thôn 4, 5 (Thửa 23, 45, 46, 73, 75, 92, 125, 111, 151, 150, 148, 165, 184 Thôn 4 - Thôn 5 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 122, 110, 109, 98, 241, 240, 239, 238, 237 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳ Giáp Phường Quỳnh Xuân - Đến nhà Vũ Xuân Nhuận thôn 6 | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 122, 110, 109, 98, 241, 240, 239, 238, 237 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳ Giáp Phường Quỳnh Xuân - Đến nhà Vũ Xuân Nhuận thôn 6 | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Xuân - Liên - Thôn 6 (Thửa 122, 110, 109, 98, 241, 240, 239, 238, 237 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳ Giáp Phường Quỳnh Xuân - Đến nhà Vũ Xuân Nhuận thôn 6 | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1 (Thửa 54, 57, 56, 70, 71, 76, 75, 74, 85, 86, 87, 98, 107, 125, 126, 29, Thôn 1 - Thôn 1 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1 (Thửa 54, 57, 56, 70, 71, 76, 75, 74, 85, 86, 87, 98, 107, 125, 126, 29, Thôn 1 - Thôn 1 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1 (Thửa 54, 57, 56, 70, 71, 76, 75, 74, 85, 86, 87, 98, 107, 125, 126, 29, Thôn 1 - Thôn 1 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 2, 1 (Thửa 114, 102, 101, 228, 237, 238, 247, 248, 261, 262, 260, 259, 258 Thôn 2 - Thôn 2 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 2, 1 (Thửa 114, 102, 101, 228, 237, 238, 247, 248, 261, 262, 260, 259, 258 Thôn 2 - Thôn 2 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 2, 1 (Thửa 114, 102, 101, 228, 237, 238, 247, 248, 261, 262, 260, 259, 258 Thôn 2 - Thôn 2 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 152, 153, 154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên Thôn 3 - Thôn 3 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 152, 153, 154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên Thôn 3 - Thôn 3 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 3 (Thửa 152, 153, 154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên Thôn 3 - Thôn 3 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 216, 193, 194, 204, 205, 211 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Bà Trúc thôn 3 - Nhà ông Hồ Đức Trung thôn 3 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 216, 193, 194, 204, 205, 211 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Bà Trúc thôn 3 - Nhà ông Hồ Đức Trung thôn 3 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 216, 193, 194, 204, 205, 211 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên Từ nhà Bà Trúc thôn 3 - Nhà ông Hồ Đức Trung thôn 3 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên Thôn 1 - Thôn 2 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên Thôn 1 - Thôn 2 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên Thôn 1 - Thôn 2 | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2 | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2 | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2 | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ | Đất SX-KD | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ | Đất TM-DV | 1.210.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ | Đất ở | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 40m trở | Đất SX-KD | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 40m trở | Đất TM-DV | 2.200.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 40m trở | Đất ở | 4.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 552 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 552 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 552 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 408, 409, 410, 432, 433, 437, 438, 477.b Tờ bản đồ số 1 Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 408, 409, 410, 432, 433, 437, 438, 477.b Tờ bản đồ số 1 Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 408, 409, 410, 432, 433, 437, 438, 477.b Tờ bản đồ số 1 Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 596, 376, 377, 378, 379, 380, 398, 406, 407 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 596, 376, 377, 378, 379, 380, 398, 406, 407 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 596, 376, 377, 378, 379, 380, 398, 406, 407 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 513, 402, 400, 399, 313, 534, 535, 593 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 513, 402, 400, 399, 313, 534, 535, 593 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 513, 402, 400, 399, 313, 534, 535, 593 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 386, 387, 388, 314, 312, 310, 308, 307, 432 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 386, 387, 388, 314, 312, 310, 308, 307, 432 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 386, 387, 388, 314, 312, 310, 308, 307, 432 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 390, 447, 446, 445, 444, 392, 394, 396, 391 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 390, 447, 446, 445, 444, 392, 394, 396, 391 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 390, 447, 446, 445, 444, 392, 394, 396, 391 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 327, 328, 381, 383, 385, 382, 324, 384, 323 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 327, 328, 381, 383, 385, 382, 324, 384, 323 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 327, 328, 381, 383, 385, 382, 324, 384, 323 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 304, 457, 361, 87, 503, 384, 511, 512 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 304, 457, 361, 87, 503, 384, 511, 512 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 395, 304, 457, 361, 87, 503, 384, 511, 512 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 431, 360, 175, 405, 140, 308, 456, 449, 332 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 431, 360, 175, 405, 140, 308, 456, 449, 332 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 431, 360, 175, 405, 140, 308, 456, 449, 332 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 397, 389, 393, 394, 395, 378, 331, 295, 491 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 397, 389, 393, 394, 395, 378, 331, 295, 491 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 397, 389, 393, 394, 395, 378, 331, 295, 491 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 215, 293, 294, 330, 329, 469, 497, 440, 443 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 215, 293, 294, 330, 329, 469, 497, 440, 443 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 215, 293, 294, 330, 329, 469, 497, 440, 443 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 136, 98, 159, 161, 135, 134, 162, 163, 164 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 136, 98, 159, 161, 135, 134, 162, 163, 164 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 136, 98, 159, 161, 135, 134, 162, 163, 164 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 44.a, 44.b, 441, 442, 95, 96, 97, 137, 138 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 44.a, 44.b, 441, 442, 95, 96, 97, 137, 138 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 44.a, 44.b, 441, 442, 95, 96, 97, 137, 138 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 453, 436, 434, 435, 454, 336, 393, 481, 45 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 453, 436, 434, 435, 454, 336, 393, 481, 45 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 453, 436, 434, 435, 454, 336, 393, 481, 45 Tờ bản đồ số Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 344, 345, 346, 527, 347, 349, 411, 451, 452 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 344, 345, 346, 527, 347, 349, 411, 451, 452 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 344, 345, 346, 527, 347, 349, 411, 451, 452 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 524, 526, 284, 285, 286, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 524, 526, 284, 285, 286, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 524, 526, 284, 285, 286, 341, 340, 342, 343 Tờ bản đồ s Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 595, 144 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 595, 144 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 595, 144 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 522, 348, 359, 523, 521, 525, 531, 532, 594 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 522, 348, 359, 523, 521, 525, 531, 532, 594 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 522, 348, 359, 523, 521, 525, 531, 532, 594 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 418, 437, 494, 495, 508, 509, 294, 330 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 418, 437, 494, 495, 508, 509, 294, 330 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 418, 437, 494, 495, 508, 509, 294, 330 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 506, 145, 361, 212, 245, 299, 220, 477.a Tờ bản đồ số 1 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 506, 145, 361, 212, 245, 299, 220, 477.a Tờ bản đồ số 1 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 506, 145, 361, 212, 245, 299, 220, 477.a Tờ bản đồ số 1 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132 Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 365, 366, 339, 338, 290, 337, 369, 368, 367 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 365, 366, 339, 338, 290, 337, 369, 368, 367 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 365, 366, 339, 338, 290, 337, 369, 368, 367 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 415, 114, 413, 412, 360, 361, 362, 363, 364 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 415, 114, 413, 412, 360, 361, 362, 363, 364 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 415, 114, 413, 412, 360, 361, 362, 363, 364 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 250, 251, 252, 287, 288, 289, 211, 249, 416 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 250, 251, 252, 287, 288, 289, 211, 249, 416 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 250, 251, 252, 287, 288, 289, 211, 249, 416 Tờ bản đồ s Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 59, 60 Tờ bản đồ số 133-84) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 59, 60 Tờ bản đồ số 133-84) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 59, 60 Tờ bản đồ số 133-84) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 92, 93, 94, 95, 492, 573 Tờ bản đồ số 132-84) - Xã Quỳn Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 92, 93, 94, 95, 492, 573 Tờ bản đồ số 132-84) - Xã Quỳn Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 92, 93, 94, 95, 492, 573 Tờ bản đồ số 132-84) - Xã Quỳn Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83 Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132- Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132- Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132- Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82) Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82 Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82 Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82 Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81 Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81 Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81 Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83) Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83) Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83) Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) - Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) - Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) - Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) - Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) - Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) - Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) - Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) - Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) - Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 71.1, 72, 73 Tờ bản đồ số 132-82) Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 71.1, 72, 73 Tờ bản đồ số 132-82) Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 71.1, 72, 73 Tờ bản đồ số 132-82) Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Khu vực Biển xanh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 12.a, 12.b, 13, 17.a, 17.b, 39, 25 Tờ bản đồ Từ nhà ông Tơ - Đến đường cảng | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Khu vực Biển xanh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 12.a, 12.b, 13, 17.a, 17.b, 39, 25 Tờ bản đồ Từ nhà ông Tơ - Đến đường cảng | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Khu vực Biển xanh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 12.a, 12.b, 13, 17.a, 17.b, 39, 25 Tờ bản đồ Từ nhà ông Tơ - Đến đường cảng | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 15 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 15 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 15 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng còn lại trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 434, 438, 433, 467, 468, 349, 364, 470, 633 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 434, 438, 433, 467, 468, 349, 364, 470, 633 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 434, 438, 433, 467, 468, 349, 364, 470, 633 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 319.1, 437, 436, 435, 334, 335, 347, 348 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 319.1, 437, 436, 435, 334, 335, 347, 348 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 319.1, 437, 436, 435, 334, 335, 347, 348 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 378.1, 318.1, 318, 332.a, 332.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 378.1, 318.1, 318, 332.a, 332.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 378.1, 318.1, 318, 332.a, 332.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 348.1, 317.a, 317.b, 317.c, 316, 325, 346 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 348.1, 317.a, 317.b, 317.c, 316, 325, 346 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 348.1, 317.a, 317.b, 317.c, 316, 325, 346 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 302, 424, 114.1, 294, 295, 313, 314, 315 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 302, 424, 114.1, 294, 295, 313, 314, 315 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 302, 424, 114.1, 294, 295, 313, 314, 315 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 358, 341, 340, 323, 324, 322, 324.1, 303 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 358, 341, 340, 323, 324, 322, 324.1, 303 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 358, 341, 340, 323, 324, 322, 324.1, 303 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 410, 409, 397, 396, 380, 378, 379, 360, 359 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 410, 409, 397, 396, 380, 378, 379, 360, 359 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 410, 409, 397, 396, 380, 378, 379, 360, 359 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 391, 404, 403, 401, 414, 415, 420, 419, 418 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 391, 404, 403, 401, 414, 415, 420, 419, 418 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 391, 404, 403, 401, 414, 415, 420, 419, 418 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 368, 369, 370, 387, 386, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 368, 369, 370, 387, 386, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 368, 369, 370, 387, 386, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 334, 351, 350, 352, 353, 365, 366, 367 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 334, 351, 350, 352, 353, 365, 366, 367 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 334, 351, 350, 352, 353, 365, 366, 367 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7 Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7 Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7 Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn - | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn - | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn - | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các trục đường chính trong thôn - | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các trục đường chính trong thôn - | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Các trục đường chính trong thôn - | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các trục đường chính trong thôn - | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các trục đường chính trong thôn - | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các trục đường chính trong thôn - | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các trục đường chính trong thôn - | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các trục đường chính trong thôn - | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các trục đường chính trong thôn - | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7 Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7 Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7 Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) - Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 425.1, 268.1, 429.1, 429.2, 427.1 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 425.1, 268.1, 429.1, 429.2, 427.1 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 425.1, 268.1, 429.1, 429.2, 427.1 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 533, 513, 300, 308, 306, 307, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 533, 513, 300, 308, 306, 307, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 533, 513, 300, 308, 306, 307, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 541, 275.a, 275.b, 276, 286, 287, 298, 299 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 541, 275.a, 275.b, 276, 286, 287, 298, 299 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 541, 275.a, 275.b, 276, 286, 287, 298, 299 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 236, 252, 253.a, 253.b, 262, 643, 606, 261 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất SX-KD | 1.250.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 236, 252, 253.a, 253.b, 262, 643, 606, 261 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất TM-DV | 1.375.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 236, 252, 253.a, 253.b, 262, 643, 606, 261 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Chất - Đến nhà ông Đậu, Đình Minh | Đất ở | 2.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 597, 600, 601, 608, 607, 640, 641, 610, 616 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 597, 600, 601, 608, 607, 640, 641, 610, 616 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 597, 600, 601, 608, 607, 640, 641, 610, 616 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 562, 563, 564, 573, 584, 593, 594, 595, 596 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 562, 563, 564, 573, 584, 593, 594, 595, 596 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 562, 563, 564, 573, 584, 593, 594, 595, 596 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 215, 215.1, 228, 230, 235, 237, 533, 541, 617 Tờ bản đồ số 127- Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 215, 215.1, 228, 230, 235, 237, 533, 541, 617 Tờ bản đồ số 127- Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 215, 215.1, 228, 230, 235, 237, 533, 541, 617 Tờ bản đồ số 127- Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) - Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79) Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6 Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6 Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6 Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104, Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104, Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104, Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91, Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91, Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91, Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124, Các trục đường chính trong thôn | Đất SX-KD | 750.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124, Các trục đường chính trong thôn | Đất TM-DV | 825.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124, Các trục đường chính trong thôn | Đất ở | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) - Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) - Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) - Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79 Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79) Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 127-80) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 127-80) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 127-80) Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 596, 517, 594, 593, 589, 587.1, 597.1 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 596, 517, 594, 593, 589, 587.1, 597.1 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 596, 517, 594, 593, 589, 587.1, 597.1 Tờ bản đồ số 128-80) - Xã Quỳ Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 578, 597, 595, 467, 590, 511, 588, 576, 592 Tờ bản đồ số 128-80) - Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 578, 597, 595, 467, 590, 511, 588, 576, 592 Tờ bản đồ số 128-80) - Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 578, 597, 595, 467, 590, 511, 588, 576, 592 Tờ bản đồ số 128-80) - Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1435, 1534, 1539, 1540, 1541, 1552 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1435, 1534, 1539, 1540, 1541, 1552 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1435, 1534, 1539, 1540, 1541, 1552 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1250, 1288.1, 1288.2, 1288, 1317, 1382 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1250, 1288.1, 1288.2, 1288, 1317, 1382 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1250, 1288.1, 1288.2, 1288, 1317, 1382 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1213.a, 1213.b, 1214, 1215, 1216, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1213.a, 1213.b, 1214, 1215, 1216, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1213.a, 1213.b, 1214, 1215, 1216, 1303 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | Đất ở | 1.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Hoàng Mai |
Đường thôn - Thôn 9 (Thửa Phần diện tích xây dựng hầm tuynel Tờ bản đồ số 134-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả | Đất SX-KD | 650.000 | |||
| Thị xã Hoàng Mai |
VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả | Đất TM-DV | 715.000 |
