Bảng giá đất xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Tuy Phước được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Tuy Phước theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Tuy Phước năm 2026
Khu vực: xã Tuy Phước.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 15.200 đến 14.180.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Giáp ranh giới xã Phước Quang cũ - Phước Hưng cũ - Cầu Quảng Nghiệp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Cầu Quảng Nghiệp - Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh - Giáp phường Bình Định (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Mương thủy lợi Phước Quang - Hết Trường tiểu Tiểu học Số 2 Phước Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trường Tiểu học số 2 Phước Quang - Hết Trạm y tế Phước Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trạm y tế xã Phước Quang - Giáp ranh giới xã Phước Hưng (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Đường An Nhơn – Tây Đầm |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường An Nhơn – Tây Đầm - Nhà văn hoá thôn Lộc Ngãi |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tuyến ĐH42 (từ cầu Sông Tranh) - Giáp cầu Tuân Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tháp Bánh Ít - Hết ranh giới xã Phước Hiệp cũ (đèo Xuân Mỹ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Chợ Tình Giang - Thất Cao Đài |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ĐH42 - Giáp khu quy hoạch dân cư thôn Lục Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ranh xã Phước Hưng (cũ) - Giáp đường tỉnh lộ ĐT636 |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Ngả ba ông Kẹ - Giáp Phước Quang (cũ) và các lô đất nằm trong khu Quy hoạch đất ở dân cư Khu trung tâm xã |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Trạm điện An Cửu - Karaoke Điểm hẹn |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Karaoke Điểm hẹn - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Nhà Lê Bá Cương - Trạm điện Biểu Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Cây xăng Trường Úc - Nhà bà Nguyễn Thị Bề |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 8 Trường tiểu học số 1 - Nhà ông Hồ Mân |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Chùa Thiên Lộc |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Nhà ông Nguyễn Thành Nhân |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ Cầu Đại Hàn đến giáp Trụ sở thôn Luật Chánh Cầu Đại Hàn - Giáp Trụ sở thôn Luật Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ ngã ba giáp thôn Tuân Lễ đến giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang Ngã ba giáp thôn Tuân Lễ - Giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS11, lộ giới 8m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS4, lộ giới 6m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS8, lộ giới 7m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS12, lộ giới 8m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trước Nhà Hạt tại thôn Luật Chánh Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư trước nhà Hạt thôn Luật Chánh - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư dưới nhà Châu tại thôn Đại Lễ Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư dưới nhà Châu thôn Đại Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong nhà Nguyễn Trí Thức tại thôn Đại Lễ Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư trong nhà Nguyễn Trí Thức thôn Đại Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS1, lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS2, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS3, lộ giới 9m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS5, lộ giới 7,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong Hợp tác xã Phước Hiệp (cũ) tại thôn Giang Bắc Đường phía Đông , lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong Hợp tác xã Phước Hiệp (cũ) tại thôn Giang Bắc Đường phía Tây, lộ giới 6,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Sỹ tại thôn Tuân Lễ Đường ĐS1, lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Sỹ tại thôn Tuân Lễ Đường ĐS2, lộ giới 9m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐN1 lộ giới 10,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐN2 lộ giới 10,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐD1 lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường D1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường D2, lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường N1, lộ giới 10,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía Đông Gió Đồng quê - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trước nhà Lê Văn Thu - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trước nhà Lê Nhật Quảng - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía Bắc chùa Bích Nam - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía đông trường Tiểu học Số 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trên nhà hàng Nam Thái - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía nam nhà Lê Thanh Tùng, thôn Háo Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Gần nhà thầy Mai thôn Quảng Nghiệp - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Dưới nhà ông Trương Thanh Tuấn, thôn Nho Lâm - |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Điểm tái định cư (nút giao đường Quốc lộ 1A và ĐT636B) phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư trên cầu Quảng Nghiệp phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) Đường ĐT636B vào khu tái định cư (nằm giữa khu quy hoạch dân cư A và B) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư trên cầu Quảng Nghiệp phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) Đường trong Khu tái định cư song song với Đường ĐT636B - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 7,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 9m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Tây nhà ông Nguyễn Minh Tâm thôn Văn Quang Đường quy hoạch lộ giới 5,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Nam trường Tiểu học Tri Thiện Đường quy hoạch lộ giới 6m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Nam nhà ông Man Văn Đào thuộc thôn Định Thiện Đông, xã Phước Quang (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 5,5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 255.000 | 215.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 215.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 185.000 | 165.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến tránh Quốc lộ 1A Nút giao ĐT 636 - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ), thị xã An Nhơn (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Giáp ranh giới xã Phước Quang cũ - Phước Hưng cũ - Cầu Quảng Nghiệp |
Đất SX-KD nông thôn | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Cầu Quảng Nghiệp - Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh - Giáp phường Bình Định (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Mương thủy lợi Phước Quang - Hết Trường tiểu Tiểu học Số 2 Phước Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trường Tiểu học số 2 Phước Quang - Hết Trạm y tế Phước Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 824.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trạm y tế xã Phước Quang - Giáp ranh giới xã Phước Hưng (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Sông Kôn |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Đường An Nhơn – Tây Đầm |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường An Nhơn – Tây Đầm - Nhà văn hoá thôn Lộc Ngãi |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tuyến ĐH42 (từ cầu Sông Tranh) - Giáp cầu Tuân Lễ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tháp Bánh Ít - Hết ranh giới xã Phước Hiệp cũ (đèo Xuân Mỹ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Chợ Tình Giang - Thất Cao Đài |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ĐH42 - Giáp khu quy hoạch dân cư thôn Lục Lễ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ranh xã Phước Hưng (cũ) - Giáp đường tỉnh lộ ĐT636 |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Ngả ba ông Kẹ - Giáp Phước Quang (cũ) và các lô đất nằm trong khu Quy hoạch đất ở dân cư Khu trung tâm xã |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Trạm điện An Cửu - Karaoke Điểm hẹn |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Karaoke Điểm hẹn - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Nhà Lê Bá Cương - Trạm điện Biểu Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Cây xăng Trường Úc - Nhà bà Nguyễn Thị Bề |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 8 Trường tiểu học số 1 - Nhà ông Hồ Mân |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Chùa Thiên Lộc |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Nhà ông Nguyễn Thành Nhân |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ Cầu Đại Hàn đến giáp Trụ sở thôn Luật Chánh Cầu Đại Hàn - Giáp Trụ sở thôn Luật Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ ngã ba giáp thôn Tuân Lễ đến giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang Ngã ba giáp thôn Tuân Lễ - Giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS11, lộ giới 8m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS4, lộ giới 6m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến tránh Quốc lộ 1A Nút giao ĐT 636 - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ), thị xã An Nhơn (cũ) |
Đất ở nông thôn | 7.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Giáp ranh giới xã Phước Quang cũ - Phước Hưng cũ - Cầu Quảng Nghiệp |
Đất ở nông thôn | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Cầu Quảng Nghiệp - Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh |
Đất ở nông thôn | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh - Giáp phường Bình Định (cũ) |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Mương thủy lợi Phước Quang - Hết Trường tiểu Tiểu học Số 2 Phước Quang |
Đất ở nông thôn | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trường Tiểu học số 2 Phước Quang - Hết Trạm y tế Phước Quang |
Đất ở nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trạm y tế xã Phước Quang - Giáp ranh giới xã Phước Hưng (cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Đường An Nhơn – Tây Đầm |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường An Nhơn – Tây Đầm - Nhà văn hoá thôn Lộc Ngãi |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tuyến ĐH42 (từ cầu Sông Tranh) - Giáp cầu Tuân Lễ |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tháp Bánh Ít - Hết ranh giới xã Phước Hiệp cũ (đèo Xuân Mỹ) |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Chợ Tình Giang - Thất Cao Đài |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ĐH42 - Giáp khu quy hoạch dân cư thôn Lục Lễ |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ranh xã Phước Hưng (cũ) - Giáp đường tỉnh lộ ĐT636 |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Ngả ba ông Kẹ - Giáp Phước Quang (cũ) và các lô đất nằm trong khu Quy hoạch đất ở dân cư Khu trung tâm xã |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Trạm điện An Cửu - Karaoke Điểm hẹn |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Karaoke Điểm hẹn - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ) |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Nhà Lê Bá Cương - Trạm điện Biểu Chánh |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Cây xăng Trường Úc - Nhà bà Nguyễn Thị Bề |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 8 Trường tiểu học số 1 - Nhà ông Hồ Mân |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Chùa Thiên Lộc |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Nhà ông Nguyễn Thành Nhân |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ Cầu Đại Hàn đến giáp Trụ sở thôn Luật Chánh Cầu Đại Hàn - Giáp Trụ sở thôn Luật Chánh |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ ngã ba giáp thôn Tuân Lễ đến giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang Ngã ba giáp thôn Tuân Lễ - Giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS11, lộ giới 8m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS4, lộ giới 6m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS8, lộ giới 7m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS12, lộ giới 8m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trước Nhà Hạt tại thôn Luật Chánh Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư trước nhà Hạt thôn Luật Chánh - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư dưới nhà Châu tại thôn Đại Lễ Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư dưới nhà Châu thôn Đại Lễ - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong nhà Nguyễn Trí Thức tại thôn Đại Lễ Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư trong nhà Nguyễn Trí Thức thôn Đại Lễ - |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS1, lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS2, lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS3, lộ giới 9m - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS5, lộ giới 7,5m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong Hợp tác xã Phước Hiệp (cũ) tại thôn Giang Bắc Đường phía Đông , lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong Hợp tác xã Phước Hiệp (cũ) tại thôn Giang Bắc Đường phía Tây, lộ giới 6,5m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Sỹ tại thôn Tuân Lễ Đường ĐS1, lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Sỹ tại thôn Tuân Lễ Đường ĐS2, lộ giới 9m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐN1 lộ giới 10,5m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐN2 lộ giới 10,5m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐD1 lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường D1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường D2, lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường N1, lộ giới 10,5m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía Đông Gió Đồng quê - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trước nhà Lê Văn Thu - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trước nhà Lê Nhật Quảng - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía Bắc chùa Bích Nam - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía đông trường Tiểu học Số 2 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trên nhà hàng Nam Thái - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía nam nhà Lê Thanh Tùng, thôn Háo Lễ - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Gần nhà thầy Mai thôn Quảng Nghiệp - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Dưới nhà ông Trương Thanh Tuấn, thôn Nho Lâm - |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Điểm tái định cư (nút giao đường Quốc lộ 1A và ĐT636B) phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) - |
Đất ở nông thôn | 7.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư trên cầu Quảng Nghiệp phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) Đường ĐT636B vào khu tái định cư (nằm giữa khu quy hoạch dân cư A và B) - |
Đất ở nông thôn | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư trên cầu Quảng Nghiệp phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) Đường trong Khu tái định cư song song với Đường ĐT636B - |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 7,5m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 5m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 9m - |
Đất ở nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Tây nhà ông Nguyễn Minh Tâm thôn Văn Quang Đường quy hoạch lộ giới 5,5m - |
Đất ở nông thôn | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Nam trường Tiểu học Tri Thiện Đường quy hoạch lộ giới 6m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Nam nhà ông Man Văn Đào thuộc thôn Định Thiện Đông, xã Phước Quang (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 5,5 m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 510.000 | 430.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 430.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 370.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến tránh Quốc lộ 1A Nút giao ĐT 636 - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ), thị xã An Nhơn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 5, lộ giới 14m Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐS4 |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 6, lộ giới 14m Đoạn từ đường ĐS2 - Giáp đường ĐS4 |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 7, lộ giới 14m Đoạn từ đường Võ Trứ - Giáp đường ĐS4 |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1, lộ giới 18m - Đoạn từ đường Nguyễn Huệ (QL19) - Giáp đường ĐSN3 |
Đất ở nông thôn | 14.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1, lộ giới 18m - Đoạn từ đường ĐSN3 - Giáp đường ĐSN6 |
Đất ở nông thôn | 14.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 14m - Đoạn từ đường ĐSN1 - Giáp đường ĐSN3 |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 14m - Đoạn từ đường ĐSN3 - Giáp đường ĐSN6 |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS3, lộ giới 12m - Đoạn từ KDC Đồng Bờ giao dưới - Giáp đường ĐSN2 |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS4, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐSN3 - Giáp đường ĐSN4 |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS5, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐSN3 - Giáp đường ĐSN4 |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS6, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐSN1 - Giáp đường ĐSN6 |
Đất ở nông thôn | 12.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS6 - Giáp đường ĐS2 (đường ĐSN6) |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS7, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐSN3 |
Đất ở nông thôn | 12.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN1, lộ giới 14m - Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐSN6 |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN2, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐS7 |
Đất ở nông thôn | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN3, lộ giới 14m - Đoạn từ đường ĐS6 - Giáp đường BTN hiện trạng |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN4, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐS6 |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN5, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐS2 - Giáp đường ĐS6 |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN6, lộ giới 18m - Đoạn từ đường ĐS6 - Giáp đường ĐS1 |
Đất ở nông thôn | 13.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 18m - Đoạn từ đường Nguyễn Nhạc - Giáp đường ĐT 640 |
Đất ở nông thôn | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 18m - Đoạn từ đường ĐT 640 - Giáp nút giao giữa tim đường ĐS2 và đường ĐSN5 |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 18m - Đoạn từ nút giao giữa tim đường ĐS2 và đường ĐSN5 - Giáp đường Lê Công Miễn |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS4 - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN1 - Lộ giới 18m, đấu nối với đường Trần Quang Diệu - |
Đất ở nông thôn | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN2 - Lộ giới 18m, đấu nối với đường Bùi Thị Xuân - |
Đất ở nông thôn | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN3 - Lộ giới 10m, đấu nối với đường Đô Đốc Lộc - |
Đất ở nông thôn | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN5 - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước cũ (trước Đại lý bán lẻ xăng dầu Tấn Thành) Đường D1 (Lộ giới 10m) - |
Đất ở nông thôn | 4.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước cũ (trước Đại lý bán lẻ xăng dầu Tấn Thành) Đường D2 (Lộ giới 12m) - |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước cũ (trước Đại lý bán lẻ xăng dầu Tấn Thành) Đường D3 (Lộ giới 9m) - |
Đất ở nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1 - Lộ giới 20m, phía Bắc khu quy hoạch, từ đường Quốc lộ 1A - Giáp mương thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m, phía Nam khu quy hoạch, từ đường Quốc lộ 1A - Giáp mương thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS3 - Lộ giới 12m, nằm giữa khu dân cư A và B thuộc khu quy hoạch - |
Đất ở nông thôn | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS4 - Lộ giới 12m, phía Đông khu dân cư B thuộc khu quy hoạch, chạy dọc theo kênh mương thủy lợi - |
Đất ở nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Giao, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường từ đường ĐS1 đến đường ĐS6- Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Giao, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS7, ĐS10 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Giao, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS9- Lộ giới <10m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS2, ĐS4, ĐS5 - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS3 - Lộ giới 6m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường vào khu quy hoạch Tây Trường Úc - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường D1, D2, D3, D4 - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường D5 - Lộ giới 6m - |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 1 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường vào khu quy hoạch dân cư - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN2 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 11 khu phố Trung Tín 2, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 11 khu phố Trung Tín 2, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN1 - Lộ giới 6m - |
Đất ở nông thôn | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 11 khu phố Trung Tín 2, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 12 khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường vào khu quy hoạch dân cư - Lộ giới 9m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Các khu vực còn lại Gồm khu phố Luật Lễ và Diêu Trì - |
Đất ở nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Các khu vực còn lại Gồm khu phố Vân Hội 1 và khu phố Vân Hội 2 - |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 1 - Từ đường lên Ga Diêu Trì (gần ga) - Giáp đường số 5, 4 song song đường sắt |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 2 - Từ đường lên Ga - Giáp đường số 4 và số 1 |
Đất ở nông thôn | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 3, 4 và số 10A - Đối diện Chợ Diêu Trì mới (xung quanh Chợ Diêu Trì) - |
Đất ở nông thôn | 13.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 5 - Từ giáp đường số 1 - Giáp đường số 8 |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 6 - Từ giáp đường số 4 - Giáp đường số 5 |
Đất ở nông thôn | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 7 - Từ giáp đường số 4 - Giáp đường số 8, số 5 |
Đất ở nông thôn | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 8 - Từ giáp đường số 5 - Giáp đường số 10B và số 7 |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 9 - Từ giáp đường số 7 - Giáp đường số 10B |
Đất ở nông thôn | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 10B - Từ giáp đường số 4, số 12 - Giáp đường số 8 và số 11 |
Đất ở nông thôn | 11.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 10C - Từ giáp đường số 8 - Giáp đường số 5 |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 11 - Từ giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường số 10B |
Đất ở nông thôn | 11.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 12 - Từ giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường số 10A |
Đất ở nông thôn | 11.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới Đường số 13 - Từ giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường số 10A |
Đất ở nông thôn | 11.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường gom song song đối diện QL1A- Từ giáp đường Trần Bá - Giáp đường tỉnh lộ 640 |
Đất ở nông thôn | 13.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 1, lộ giới 15m - Từ giáp đường Trần Bá - Giáp đường tỉnh lộ 640 |
Đất ở nông thôn | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 2, lộ giới 12m - Từ giáp đường Trần Bá - Giáp đường tỉnh lộ 640 |
Đất ở nông thôn | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 3, lộ giới 15m - Từ đường gom đến đường số 2 cách tỉnh lộ 640 là 100m (đường ngang) - |
Đất ở nông thôn | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 4 , lộ giới 12m - Từ đường gom đến đường số 1 (đường ngang) - |
Đất ở nông thôn | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 5 , lộ giới 22m - Từ đường gom đến đường số 2 (đường ngang) - |
Đất ở nông thôn | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 6 , lộ giới 12m - Từ đường gom đến đường số 2 (đường ngang) - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 7, lộ giới 10m - Song song với đường Trần Bá - |
Đất ở nông thôn | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 1 - Trọn đường (Đường song song với phía Bắc đường Tăng Bạt Hổ) - |
Đất ở nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch Đô thị mới Đường số 9 - Trọn đường (Đường song song với phía Nam đường Tăng Bạt Hổ) - |
Đất ở nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 Đường ĐS1 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 Đường ĐS2 Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 ĐS5 Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 ĐS6 Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 ĐS7 Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 Đường ĐS3 Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 Đường ĐS5 nối dài - Lộ giới 8m - |
Đất ở nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì Tuyến đường ĐS2 (đoạn từ giáp đường ĐS1 Giáp đường ĐS4) - |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì Đoạn còn lại đường ĐS2 - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì Tuyến đường ĐS3 (đoạn từ giáp đường ĐS1 Giáp đường ĐS4) - |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì Đoạn còn lại đường ĐS3 - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì Tuyến đường ĐS4, ĐS5, ĐS6 - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên - Khu A Đường ĐS1 - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên - Khu A Đường ĐS3 Các lô đất quay hướng Đông - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên - Khu A Đường ĐS5 Các lô đất quay hướng Tây - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên - Khu B Đường ĐS1 - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên - Khu B Đường ĐS2 Các lô đất quay hướng Nam - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên - Khu B Đường ĐS3 Các lô đất quay hướng Tây - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên - Khu C Đường ĐS2 Các lô đất quay hướng Bắc - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên - Khu C Đường ĐS3 Các lô đất quay hướng Tây - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Giáp ranh giới xã Phước Quang cũ - Phước Hưng cũ - Cầu Quảng Nghiệp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Cầu Quảng Nghiệp - Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh - Giáp phường Bình Định (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Mương thủy lợi Phước Quang - Hết Trường tiểu Tiểu học Số 2 Phước Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trường Tiểu học số 2 Phước Quang - Hết Trạm y tế Phước Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trạm y tế xã Phước Quang - Giáp ranh giới xã Phước Hưng (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Đường An Nhơn – Tây Đầm |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường An Nhơn – Tây Đầm - Nhà văn hoá thôn Lộc Ngãi |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tuyến ĐH42 (từ cầu Sông Tranh) - Giáp cầu Tuân Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tháp Bánh Ít - Hết ranh giới xã Phước Hiệp cũ (đèo Xuân Mỹ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Chợ Tình Giang - Thất Cao Đài |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ĐH42 - Giáp khu quy hoạch dân cư thôn Lục Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ranh xã Phước Hưng (cũ) - Giáp đường tỉnh lộ ĐT636 |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Ngả ba ông Kẹ - Giáp Phước Quang (cũ) và các lô đất nằm trong khu Quy hoạch đất ở dân cư Khu trung tâm xã |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Trạm điện An Cửu - Karaoke Điểm hẹn |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Karaoke Điểm hẹn - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Nhà Lê Bá Cương - Trạm điện Biểu Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Cây xăng Trường Úc - Nhà bà Nguyễn Thị Bề |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 8 Trường tiểu học số 1 - Nhà ông Hồ Mân |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Chùa Thiên Lộc |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Nhà ông Nguyễn Thành Nhân |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ Cầu Đại Hàn đến giáp Trụ sở thôn Luật Chánh Cầu Đại Hàn - Giáp Trụ sở thôn Luật Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ ngã ba giáp thôn Tuân Lễ đến giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang Ngã ba giáp thôn Tuân Lễ - Giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS11, lộ giới 8m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS4, lộ giới 6m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS8, lộ giới 7m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS12, lộ giới 8m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trước Nhà Hạt tại thôn Luật Chánh Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư trước nhà Hạt thôn Luật Chánh - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư dưới nhà Châu tại thôn Đại Lễ Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư dưới nhà Châu thôn Đại Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong nhà Nguyễn Trí Thức tại thôn Đại Lễ Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư trong nhà Nguyễn Trí Thức thôn Đại Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS1, lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS2, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS3, lộ giới 9m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước chùa Trường Giác thôn Giang Bắc Đường ĐS5, lộ giới 7,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong Hợp tác xã Phước Hiệp (cũ) tại thôn Giang Bắc Đường phía Đông , lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư trong Hợp tác xã Phước Hiệp (cũ) tại thôn Giang Bắc Đường phía Tây, lộ giới 6,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Sỹ tại thôn Tuân Lễ Đường ĐS1, lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Sỹ tại thôn Tuân Lễ Đường ĐS2, lộ giới 9m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐN1 lộ giới 10,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐN2 lộ giới 10,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư trước nhà ông Huỳnh Văn Đào thôn Lục Lễ Đường ĐD1 lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường D1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường D2, lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư sau Trường Tiểu học số 1 Phước Hiệp (Lục Lễ) Đường N1, lộ giới 10,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía Đông Gió Đồng quê - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trước nhà Lê Văn Thu - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trước nhà Lê Nhật Quảng - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía Bắc chùa Bích Nam - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía đông trường Tiểu học Số 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Trên nhà hàng Nam Thái - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Phía nam nhà Lê Thanh Tùng, thôn Háo Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Gần nhà thầy Mai thôn Quảng Nghiệp - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Các khu dân cư xã Phước Hưng (cũ) Dưới nhà ông Trương Thanh Tuấn, thôn Nho Lâm - |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Điểm tái định cư (nút giao đường Quốc lộ 1A và ĐT636B) phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư trên cầu Quảng Nghiệp phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) Đường ĐT636B vào khu tái định cư (nằm giữa khu quy hoạch dân cư A và B) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu tái định cư trên cầu Quảng Nghiệp phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại thôn Quảng Nghiệp, xã Phước Hưng (cũ) Đường trong Khu tái định cư song song với Đường ĐT636B - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây Đường lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 7,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Đông nhà bà 8 Sáng Đường lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Nam nhà ông Biện Văn Định thôn Định Thiện Tây Đường quy hoạch lộ giới 9m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư Phía Tây nhà ông Nguyễn Minh Tâm thôn Văn Quang Đường quy hoạch lộ giới 5,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Nam trường Tiểu học Tri Thiện Đường quy hoạch lộ giới 6m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu dân cư phía Nam nhà ông Man Văn Đào thuộc thôn Định Thiện Đông, xã Phước Quang (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 5,5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 255.000 | 215.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 215.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 185.000 | 165.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến tránh Quốc lộ 1A Nút giao ĐT 636 - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ), thị xã An Nhơn (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Giáp ranh giới xã Phước Quang cũ - Phước Hưng cũ - Cầu Quảng Nghiệp |
Đất SX-KD nông thôn | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Cầu Quảng Nghiệp - Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh - Giáp phường Bình Định (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Mương thủy lợi Phước Quang - Hết Trường tiểu Tiểu học Số 2 Phước Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trường Tiểu học số 2 Phước Quang - Hết Trạm y tế Phước Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 824.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trạm y tế xã Phước Quang - Giáp ranh giới xã Phước Hưng (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Sông Kôn |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Đường An Nhơn – Tây Đầm |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường An Nhơn – Tây Đầm - Nhà văn hoá thôn Lộc Ngãi |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tuyến ĐH42 (từ cầu Sông Tranh) - Giáp cầu Tuân Lễ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tháp Bánh Ít - Hết ranh giới xã Phước Hiệp cũ (đèo Xuân Mỹ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Chợ Tình Giang - Thất Cao Đài |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ĐH42 - Giáp khu quy hoạch dân cư thôn Lục Lễ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ranh xã Phước Hưng (cũ) - Giáp đường tỉnh lộ ĐT636 |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Ngả ba ông Kẹ - Giáp Phước Quang (cũ) và các lô đất nằm trong khu Quy hoạch đất ở dân cư Khu trung tâm xã |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Trạm điện An Cửu - Karaoke Điểm hẹn |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn An Cửu Biểu Chánh Karaoke Điểm hẹn - Giáp phường Nhơn Hưng (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Nhà Lê Bá Cương - Trạm điện Biểu Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường liên thôn Quảng Nghiệp Biểu Chánh Cây xăng Trường Úc - Nhà bà Nguyễn Thị Bề |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 8 Trường tiểu học số 1 - Nhà ông Hồ Mân |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Chùa Thiên Lộc |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường xóm 18 Đường liên xã - Nhà ông Nguyễn Thành Nhân |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ Cầu Đại Hàn đến giáp Trụ sở thôn Luật Chánh Cầu Đại Hàn - Giáp Trụ sở thôn Luật Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Tuyến từ ngã ba giáp thôn Tuân Lễ đến giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang Ngã ba giáp thôn Tuân Lễ - Giáp cầu Đun thôn Tú Thuỷ và từ cổng chào Tú Thuỷ đến giáp Mỹ Cang |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS11, lộ giới 8m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Khu quy hoạch Trung tâm xã (dưới nhà ông Sang thôn Lục Lễ) Đường ĐS4, lộ giới 6m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Dân cư thôn Quảng Vân Đường ĐS9, Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Dân cư thôn Quảng Vân Đường ĐS10, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Dân cư thôn Quảng Vân Đường ĐS11, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Dân cư thôn Quảng Vân Đường ĐS12, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Dân cư thôn Quảng Vân Đường ĐS13, Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu di dãn dân thôn Quảng Vân Đường nội bộ rộng 3m, lộ giới 8m - |
Đất ở nông thôn | 2.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Điểm dân cư thôn Tân Thuận xã Phước Thuận (cũ) (Khu TĐC dự án tuyến đường Cát Tiến – Diêm Vân) Tuyến đường ĐS1 (lộ giới 14m) - |
Đất ở nông thôn | 6.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Điểm dân cư thôn Tân Thuận xã Phước Thuận (cũ) (Khu TĐC dự án tuyến đường Cát Tiến – Diêm Vân) Tuyến đường ĐS2 (lộ giới 12m) - |
Đất ở nông thôn | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Điểm dân cư thôn Tân Thuận xã Phước Thuận (cũ) (Khu TĐC dự án tuyến đường Cát Tiến – Diêm Vân) Tuyến đường ĐS3 (lộ giới 12m) - |
Đất ở nông thôn | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Điểm dân cư thôn Tân Thuận xã Phước Thuận (cũ) (Khu TĐC dự án tuyến đường Cát Tiến – Diêm Vân) Tuyến đường ĐS9 (lộ giới 12m) - |
Đất ở nông thôn | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư Quảng Vân Đường D1 (lộ giới 14,0m) - |
Đất ở nông thôn | 3.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư Quảng Vân Đường D2 (lộ giới 14,0m) - |
Đất ở nông thôn | 3.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư Quảng Vân Đường D3 (lộ giới 14,0m) - |
Đất ở nông thôn | 3.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư Quảng Vân Đường D4 (lộ giới 14,0m) - |
Đất ở nông thôn | 3.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư Quảng Vân Đường N2 (lộ giới 14,0m) - |
Đất ở nông thôn | 3.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư Quảng Vân Đường N1 (lộ giới 20,0m) - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định cư Vị trí 1 phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường Đ16 lộ giới 15m, tuyến giáp QL 19 mới (từ đường Đ1 đến N17) - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định cư Vị trí 1 phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường N17, lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định cư Vị trí 1 phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường N18, lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định cư Vị trí 1 phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường N19, lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định cư Vị trí 1 phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường Đ18, lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định cư Vị trí 1 phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường Đ1, lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định Vị trí 2 cư phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường N3, lộ giới 19,5m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định Vị trí 2 cư phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường N3A, lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định Vị trí 2 cư phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường N3A, lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định Vị trí 2 cư phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường N3B, lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định Vị trí 2 cư phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường Đ1, lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu tái định Vị trí 2 cư phục vụ Dự án Khu dân cư kết hợp chỉnh trang đô thị Bắc Hà Thanh, xã Phước Thuận (cũ), huyện Tuy Phước (cũ), tỉnh Bình Định (Quỹ đất tái định cư) Đường Đ3, lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu di dãn dân thôn Quảng Vân Đường ĐS2 lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư xung quanh chợ Quán Mối Đường ĐS1 lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư xung quanh chợ Quán Mối Đường ĐS2 lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu nhà ở kết hợp chỉnh trang đô thị tại khu vực phía Nam và phía Bắc đường Tăng Bạt Hổ Mặt đường Tăng Bạt Hổ - |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu nhà ở kết hợp chỉnh trang đô thị tại khu vực phía Nam và phía Bắc đường Tăng Bạt Hổ Đường ĐS 01 (lộ giới 18m) - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu nhà ở kết hợp chỉnh trang đô thị tại khu vực phía Nam và phía Bắc đường Tăng Bạt Hổ Đường ĐS 03 (lộ giới 14m) - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu nhà ở kết hợp chỉnh trang đô thị tại khu vực phía Nam và phía Bắc đường Tăng Bạt Hổ Đường ĐS 08 (lộ giới 14m) - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu nhà ở kết hợp chỉnh trang đô thị tại khu vực phía Nam và phía Bắc đường Tăng Bạt Hổ Đường ĐS 10 (lộ giới 14m) - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường ĐS1, Lộ giới 10,5m - |
Đất ở nông thôn | 4.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường ĐS2, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường ĐS3, Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường ĐS4, Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường ĐS5, Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường ĐS6, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường ĐS7, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường Tăng Bạt Hổ, Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Hiên mở rộng Đường ĐS8, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S1, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S2, Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S3, Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S3, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S4, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S5, Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S6, Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S7, Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S8, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S10, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S12, Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S14, Lộ giới 6m - |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Cơ sở hạ tầng phân khu 3 Đường S16, Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư trước nhà ông Ma Sĩ Dũng Các lô quay hướng Đông, tiếp giáp đường quy hoạch lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Các khu dân cư còn lại của thị trấn Tuy Phước (cũ) Gồm Khu Công Chánh, Mỹ Điền, Thạnh Thế, Trung Tín 1, Trung Tín 2 và khu phố Phong Thạnh - |
Đất ở nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 510.000 | 430.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 430.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 370.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Biên Cương Nhà ông Cao Văn Tin (Mỹ Điền) - Hết đường Biên Cương |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Bùi Thị Xuân Các lô đất đường số 2 và số 5 (thuộc Khu quy hoạch Chợ Bồ Đề mới) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đào Tấn (Tuyến tỉnh lộ 640) Ngã ba ông Đô (giáp Quốc lộ 1A) - Cầu Ván |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đào Tấn (Tuyến tỉnh lộ 640) Cầu Ván - Giáp Cống bi bà Đụn |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đào Tấn (Tuyến tỉnh lộ 640) Cống bi bà Đụn - Giáp hết Trường mầm non |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đào Tấn (Tuyến tỉnh lộ 640) Giáp Trường mầm non - Giáp ngã tư thị trấn Tuy Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 5.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đô Đốc Lộc Đường số 3 (thuộc Khu quy hoạch Chợ Bồ Đề mới) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đô Đốc Lộc Đường số 4 (thuộc Khu quy hoạch Chợ Bồ Đề mới) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Lê Công Miễn Ngã tư đi Phước Nghĩa - Tràn Bà Bu (hết thị trấn Tuy Phước cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Lữ Nhà bà Nguyễn Thị Tiên (QL 19) - Đập Cây Dừa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Lữ Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C) Ngã ba Quốc lộ 1A - Giáp đường vào Giếng nước (Trạm y tế cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 8.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C) Đường vào Giếng nước (Trạm y tế cũ) - Giáp ranh xã Phước An (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C) Quốc lộ 1A - Giáp Giếng nước của Công ty CP cấp thoát nước Bình Định |
Đất TM-DV nông thôn | 6.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C) Đường rẽ nhánh rộng đến 2m đoạn từ Quốc lộ 1A - Giáp Giếng nước của Công ty CP cấp thoát nước Bình Định |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Mai Xuân Thưởng Ngã ba đi Phước Thành - Giáp đường lên Ga (Nguyễn Đình Thụ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Nhạc Đường số 1 (thuộc Khu quy hoạch Chợ Bồ Đề mới) - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Huệ (thuộc đường Quốc lộ 19) Ranh giới thị trấn Tuy Phước (cũ) - Giáp Cống Nhà thờ Công Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Huệ (thuộc đường Quốc lộ 19) Cống Nhà thờ Công Chánh - Giáp Cầu Bồ Đề |
Đất TM-DV nông thôn | 5.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Huệ (thuộc đường Quốc lộ 19) Cầu Bồ Đề - Hết Trường cấp II thị trấn Tuy Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 5.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Huệ (thuộc đường Quốc lộ 19) Giáp Trường cấp II thị trấn Tuy Phước - Hết Cầu Trường Úc (Lò Vôi) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Huệ (thuộc đường Quốc lộ 19) Cầu Trường Úc - Ranh giới thị trấn Tuy Phước cũ (phía Nam) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Lữ Nhà bà Nguyễn Thị Tiên (QL 19) - Đập Cây Dừa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Lữ Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Đình Thụ Quốc lộ 1A - Ga Diêu Trì |
Đất TM-DV nông thôn | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Đình Thụ Quốc lộ 1A - Đường Trần Cao Vân |
Đất TM-DV nông thôn | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Cầu Luật Lễ - Nhà máy gạo ông Hữu (khu phố Luật Lễ) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Văn Trỗi Công viên thị trấn Diêu Trì - Giáp đường lên ga (Nguyễn Đình Thụ) và các nhà còn lại quay mặt vào công viên. |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Diêu Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Trần Cao Vân |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Nguyễn Diêu Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tăng Bạt Hổ Quốc lộ 1A - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tăng Bạt Hổ Kênh tiếp nước Sông Hà Thanh - Giáp Cầu Luật Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Cao Vân Đường Nguyễn Diêu (nhà bà Xứng) - Nhà ông Nguyễn Trà |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Cao Vân Nhà ông Nguyễn Trà - Giáp đường Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Bá Quốc lộ 1A - Nhà máy Xi măng Diêu Trì |
Đất TM-DV nông thôn | 4.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Bá Quốc lộ 1A - Kênh tiếp nước Sông Hà Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Bá Kênh tiếp nước sông Hà Thanh - Miếu Đội 6 (Đường ĐS1 đến đường ĐS3 Khu quy hoạch dân cư Đội 6 Khu phố Diêu Trì |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) Giáp Cầu Diêu Trì - Đường lên Ga |
Đất TM-DV nông thôn | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) Đường lên Ga - Giáp chắn đường Sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 10.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) Chắn đường Sắt - Hết ranh giới thị trấn Diêu trì (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 8.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) Ranh giới thị trấn Diêu Trì (cũ) - Hết ranh giới thị trấn Tuy Phước (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Thanh Niên Giáp đường ĐT 640 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Thị Kỷ Giáp Quốc lộ 19 nhà ông Thiền - Nhà ông Phan Phi Thân (ĐT 640) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Trần Quang Diệu Đường số 6 (thuộc Khu quy hoạch Chợ Bồ Đề mới) - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Võ Trứ Giáp đường ĐT 640 (Cổng làng Công Chánh) - Giáp Quốc lộ 19 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Xuân Diệu (tuyến tỉnh lộ 640) Ngã tư thị trấn Tuy Phước (cũ) - Hết ranh giới thị trấn Tuy Phước (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc cũ) Ranh giới thị trấn Tuy Phước (cũ) - Đường rẽ Trường tiểu học Phú Mỹ 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc cũ) Đường rẽ Trường TH Phú Mỹ 1 - Giáp đường vào Chợ Cầu Gành |
Đất TM-DV nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc cũ) Giáp đường vào Chợ Cầu Gành - Hết ranh giới xã Phước Lộc (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 6.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc cũ) Ranh giới thị trấn Tuy Phước (cũ) - Hết nhà ông Trịnh Đình Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc cũ) Hết nhà ông Trịnh Đình Dư - Cầu Bà Di 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc cũ) Cầu Bà Di 2 - Trụ đèn đỏ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc cũ) Trụ đèn đỏ - Giáp ranh giới An Nhơn cũ (ngã tư) |
Đất TM-DV nông thôn | 6.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc cũ) Quốc lộ 1A - Giáp ngã ba Cầu Bà Di (đoạn vào Tháp Bánh Ít) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến đường Quốc lộ 19 mới Trụ đèn đỏ phía bờ nam cầu Gành - Đoạn đầu nối khu tái định cư 4,7ha thôn Phong Tấn |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến đường Quốc lộ 19 mới Đoạn đầu nối khu tái định cư 4,7ha thôn Phong Tấn - Ngã tư giáp đường Xuân Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến đường Quốc lộ 19 mới Đến ngã tư giáp đường Xuân Diệu - Giáp phường Quy Nhơn Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Ranh giới thị trấn Tuy Phước (cũ) - Hết Hạt bảo dưỡng đường bộ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Hạt bảo dưỡng đường bộ - Hết Trạm y tế Phước Thuận |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Trạm y tế Phước Thuận - Giáp ranh giới xã Tuy Phước và xã Tuy Phước Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến đường ĐH 42 Cống chui QL19 - Cầu Sông Tranh, đường rộng 16m (theo quy hoạch là đường ĐS7 rộng 17m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đường Hưng Nghĩa Phước Hiệp UBND xã Thánh Thất Giang Nam, Phước Hiệp (cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đường Huỳnh Mai Hương Sơn ĐT 640 Nguyễn Dặn Hương Sơn, Hưng Nghĩa (cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đường Thọ Nghĩa Luật Chánh Nhà SHCĐ xóm Kinh tế Luật Chánh, Phước Hiệp (cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đường Cầu Ông Lực ĐT640 Tuyến đường DS 1 (Chợ Phước Nghĩa Nhà ông San) - |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đường Cầu Ông Lực ĐT640 Tuyến nhà ông San - Khu tái định cư QL 19 (đường hiện trạng 6m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Đường Cầu Ông Lực ĐT640 Khu tái định cư QL 19 (đường hiện trạng 8m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T1 Ngã ba cây Soài giao Quốc lộ 19 mới - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T2 Điểm giao quốc lộ 19 - Trước nhà thờ Lòng Sông giáp đê Đông thôn Quảng Vân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T3 Tuyến đê đông dọc theo sông Hà Thanh (tuyến đê trước nhà thờ Lòng Sông - Đầu cầu trắng mới Quảng Vân (giáp tuyến T2) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T3 Tuyến đê dưới cầu Hà Thanh 7 - Giáp quốc lộ 19 mới |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T4 Các vị trí còn lại thuộc tuyến đê đông từ ĐT 640 (thôn Phổ Trạch giáp Phước Nghĩa) - Thôn Lộc Hạ giáp Phước Sơn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T5 Tuyến đường từ cầu chùa Phổ Bảo (giáp T4, đê đông Phổ Trạch) - Gáp tuyến T1 |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T6 Ngã ba cây Soài - Giáp đê Đông thôn Nhân Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T7 Ngã ba dốc cây Me (giáp ĐT 640) - Giáp đê Đông thôn Lộc Hạ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T8 Cầu Hà Thanh 7 - Cầu Hà Thanh 8 (Quốc lộ 19 mới) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Tuyến T9 Tuyến đê đông dọc sông Hà Thanh từ đầu cầu Trắng mới Quảng Vân (giáp tuyến T3) - Cổng Lạch Gió |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Các tuyến đường chưa đặt tên Đoạn từ Cầu Bà Di 1 Giáp Quốc lộ 19 (trước quán Thái Hào) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 1, lộ giới 14m Đoạn từ đường Võ Trứ - Giáp đường ĐS5 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 2, lộ giới 14m Đoạn từ đường ĐS5 - Giáp đường ĐS7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 3, lộ giới 15,5m Đoạn từ đường ĐS5 - Giáp đường ĐS7 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 4, lộ giới 14m Đoạn từ đường ĐS5 - Giáp đường ĐS7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 5, lộ giới 14m Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐS4 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 6, lộ giới 14m Đoạn từ đường ĐS2 - Giáp đường ĐS4 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 7 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS 7, lộ giới 14m Đoạn từ đường Võ Trứ - Giáp đường ĐS4 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1, lộ giới 18m - Đoạn từ đường Nguyễn Huệ (QL19) - Giáp đường ĐSN3 |
Đất TM-DV nông thôn | 7.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1, lộ giới 18m - Đoạn từ đường ĐSN3 - Giáp đường ĐSN6 |
Đất TM-DV nông thôn | 7.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 14m - Đoạn từ đường ĐSN1 - Giáp đường ĐSN3 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 14m - Đoạn từ đường ĐSN3 - Giáp đường ĐSN6 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS3, lộ giới 12m - Đoạn từ KDC Đồng Bờ giao dưới - Giáp đường ĐSN2 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS4, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐSN3 - Giáp đường ĐSN4 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS5, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐSN3 - Giáp đường ĐSN4 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS6, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐSN1 - Giáp đường ĐSN6 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS6 - Giáp đường ĐS2 (đường ĐSN6) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS7, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐSN3 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN1, lộ giới 14m - Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐSN6 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN2, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐS7 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN3, lộ giới 14m - Đoạn từ đường ĐS6 - Giáp đường BTN hiện trạng |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN4, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐS1 - Giáp đường ĐS6 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN5, lộ giới 12m - Đoạn từ đường ĐS2 - Giáp đường ĐS6 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư đường Vành đai Tây Nam, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN6, lộ giới 18m - Đoạn từ đường ĐS6 - Giáp đường ĐS1 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 18m - Đoạn từ đường Nguyễn Nhạc - Giáp đường ĐT 640 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 18m - Đoạn từ đường ĐT 640 - Giáp nút giao giữa tim đường ĐS2 và đường ĐSN5 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 18m - Đoạn từ nút giao giữa tim đường ĐS2 và đường ĐSN5 - Giáp đường Lê Công Miễn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS4 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN1 - Lộ giới 18m, đấu nối với đường Trần Quang Diệu - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN2 - Lộ giới 18m, đấu nối với đường Bùi Thị Xuân - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN3 - Lộ giới 10m, đấu nối với đường Đô Đốc Lộc - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN4 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch đường vành đai Đông Bắc thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN5 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước cũ (trước Đại lý bán lẻ xăng dầu Tấn Thành) Đường D1 (Lộ giới 10m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước cũ (trước Đại lý bán lẻ xăng dầu Tấn Thành) Đường D2 (Lộ giới 12m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước cũ (trước Đại lý bán lẻ xăng dầu Tấn Thành) Đường D3 (Lộ giới 9m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1 - Lộ giới 20m, phía Bắc khu quy hoạch, từ đường Quốc lộ 1A - Giáp mương thủy lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m, phía Nam khu quy hoạch, từ đường Quốc lộ 1A - Giáp mương thủy lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS3 - Lộ giới 12m, nằm giữa khu dân cư A và B thuộc khu quy hoạch - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phục vụ dự án Nâng cấp, mở rộng đường Quốc lộ 1A tại khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS4 - Lộ giới 12m, phía Đông khu dân cư B thuộc khu quy hoạch, chạy dọc theo kênh mương thủy lợi - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Giao, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường từ đường ĐS1 đến đường ĐS6- Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Giao, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS7, ĐS10 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Bờ Giao, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS9- Lộ giới <10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS2, ĐS4, ĐS5 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường ĐS3 - Lộ giới 6m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường vào khu quy hoạch Tây Trường Úc - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường D1, D2, D3, D4 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường D5 - Lộ giới 6m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 1 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường vào khu quy hoạch dân cư - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN1 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN2 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Khu dân cư vị trí số 6 khu phố Công Chánh, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 11 khu phố Trung Tín 2, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS1 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 11 khu phố Trung Tín 2, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐSN1 - Lộ giới 6m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 11 khu phố Trung Tín 2, thị trấn Tuy Phước (cũ) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vị trí số 12 khu phố Mỹ Điền, thị trấn Tuy Phước (cũ) Tuyến đường vào khu quy hoạch dân cư - Lộ giới 9m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Giáp ranh chùa Tịnh Quang - Giáp thôn Vân Triêm, xã Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Trường Mẫu giáo Phước Thắng - Giáp tỉnh lộ ĐT 640 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Đập đội 7 Lương Bình - Đập Văn Khám, Dương Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Đập đội 4 Khuông Bình - Giáp tỉnh lộ ĐT631 |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên xã Ngã ba cây xăng Yến Tùng - Đèo Xuân Mỹ Tuy Phước Bắc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường bê tông nhựa đoạn từ Kỳ Sơn đi Vinh Quang 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Cổng chào thôn Vinh Quang 1 - Đê Đông thôn Vinh Quang 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ thôn Mỹ Trung - Trường THCS số 2 Phước Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Ngã tư thôn Xuân Phương đi Dương Thiện - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Ngã tư thôn Xuân Phương - Nhà ông Giỏi xóm 5 Xuân Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông tuyến đường ngang Từ Vinh Quang 1 đi Dương Thiện - |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Chùa Bình Quang - Cầu Đội 3 Phụng Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Miễu Nam - Cầu ông Cúc |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Cổng Chào Thôn Mỹ Trung - Nhà ông Đỗ Hưu Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu QH dân cư Chợ Phước Sơn mới Các lô quay mặt xung quanh Chợ (đường số 5 và số 6) - Các lô quay mặt xung quanh Chợ (đường số 5 và số 6) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu QH dân cư Chợ Phước Sơn mới Các đường quy hoạch còn lại - Các đường quy hoạch còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu QH dân cư Chợ Phước Sơn mới Đường số 4 Cụm kinh tế kỹ thuật Kỳ Sơn (trước UBND xã) - Đường số 4 Cụm kinh tế kỹ thuật Kỳ Sơn (trước UBND xã) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 7 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 25 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 25A - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 25B - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 27 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 28 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 8 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 10 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 12 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 14 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường ĐS 23 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Dưới nhà bà Đỗ Thị Thảo thôn Mỹ Cang - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Ngoài nhà Lê Văn Hiếu thôn Mỹ Cang - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Ngoài nhà ông Phùng Thanh Hùng thôn Mỹ Cang - Các lô quay hướng Bắc, Đường QH 14,0 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Ngoài nhà ông Phùng Thanh Hùng thôn Mỹ Cang - Các lô quay hướng Đông, Đường QH 14,0m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Ngoài nhà ông Phùng Thanh Hùng thôn Mỹ Cang - Các lô quay hướng Đông Bắc, Đường QH 14,0m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Trong nhà ông Nguyễn Thanh Học, thôn Vinh Quang 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Dưới nhà ông Trương Bá Chánh, thôn Mỹ Trung - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Trên nhà ông Võ Văn Minh xóm 9 thôn Xuân Phương - Các lô quay hướng Tây - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Trên nhà ông Võ Văn Minh xóm 9 thôn Xuân Phương - Các lô quay hướng Bắc - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Khu đất dưới trụ sở thôn Dương Thiện - Các lô quay hướng Nam - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Khu Kinh tế kỹ thuật cũ, các lô quay hướng Đông - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 1 - DO1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 2 - DO1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 4 - DO1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 5 - DO1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 3 - DO2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 1 - DO2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường Đê đông - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 5 - DO3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 5 - DO4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số D2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số D3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số D4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số D5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 30m (Đường ĐS1) - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 24m (Đường ĐSD2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 14m Đường ĐS2 (ĐSD2-ĐSD3) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 14m Đường ĐS2 (ĐSD1-ĐSD2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 14m Đường ĐSD1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 12m Đường ĐS3 (ĐSD2-ĐSD3) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 12m Đường ĐS3 (ĐSD1-ĐSD2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 12m Đường ĐS4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 12m Đường ĐSD3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 6m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Chợ Gò Bồi cũ Các lô đất quay vào chợ Gò Bồi cũ - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS5, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS7, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS4, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS6, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS9, lộ giới 5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 7 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS1, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS2, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS4, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS5, lộ giới 09m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS6, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư trước nhà ông Trần Minh An thôn Kim Xuyên Các lô quay hướng Bắc lộ giới 22,7m (Gò bồi Bình Định) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư trước nhà ông Trần Minh An thôn Kim Xuyên Các lô quay hướng Đông, Tây, Bắc lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư trước nhà ông Trần Minh An thôn Kim Xuyên Lô quay hướng nam lộ giới 15,7m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Đội 13 thôn Kim Tây Các lô quay hướng bắc lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các điểm dân cư 2021 xã Phước Hoà cũ (khu TĐC thôn Kim Tây phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân) Tuyến đường ĐS1, lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các điểm dân cư 2021 xã Phước Hoà cũ (khu TĐC thôn Kim Tây phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân) Tuyến đường ĐS2, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các điểm dân cư 2021 xã Phước Hoà cũ (khu TĐC thôn Kim Tây phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân) Tuyến đường ĐS3, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Điểm dân cư thôn Dương Thành vị trí số 1, trước nhà ông Phan Đình Xử - |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Điểm dân cư thôn Dương Thành vị trí số 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Điểm dân cư thôn Thanh Quang vị trí số 3, đối diện nhà ông Thanh - |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Điểm dân cư Tư Cung vị trí số 5, giáp Đông Bắc Phước Hòa (cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Lương Bình Tuyến đường ĐD02, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu TĐC thôn Lương Bình phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân Tuyến đường ĐN01, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu TĐC thôn Lương Bình phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân Tuyến đường ĐD02, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐN01 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐN02 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐN03 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐN04 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐD01 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐD02 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐD03 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐD04 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư thôn Huỳnh Giãn - |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 255.000 | 215.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 215.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 185.000 | 165.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Giáp ranh giới xã Tuy Phước và xã Tuy Phước Đông - Cống phía ngoài Tịnh xá Ngọc Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.976.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Cống phía ngoài Tịnh xá Ngọc Sơn - Hết ngã ba đường đi Vinh Quang 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Ngã ba đường đi Vinh Quang 1 - Hết Cầu Đội Thông |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Cầu Đội Thông - Mương Bạn Đình |
Đất SX-KD nông thôn | 2.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Mương Bạn Đình - Giáp ranh giới HTX Nông nghiệp Phước Hòa (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến đường tỉnh lộ ĐT 640 (ông Đô-Cát Tiến) Giáp ranh giới HTX Nông nghiệp Phước Hòa (cũ) - Giáp ranh giới xã Ngô Mây |
Đất SX-KD nông thôn | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi Lai Nghi) Giáp Cổng văn hóa thôn Tân Giản - Hết nhà ông Giao |
Đất SX-KD nông thôn | 1.976.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi Lai Nghi) Nhà bà Phô - Giáp Nhà thờ Vƿnh Thạnh |
Đất SX-KD nông thôn | 3.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi Lai Nghi) Nhà thờ Vƿnh Thạnh - Hết nhà ông Mười Xô |
Đất SX-KD nông thôn | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi Lai Nghi) Nhà ông Mười Xô - Giáp xã Tuy Phước Bắc |
Đất SX-KD nông thôn | 884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
ĐT 636-631 ĐT 636 - Giáp Phước Thắng (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Tỉnh lộ 639 (thuộc xã Phước Hòa huyện Tuy Phước cũ) Giáp ranh phường Quy Nhơn Đông - Giáp ranh xã Cát Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Giáp ranh giới phường An Nhơn Bắc - ĐT640 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Cầu Bún - Giáp cầu ông Gành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Chợ Phước Thắng - Đập Cùng |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Giáp ranh chùa Tịnh Quang - Giáp thôn Vân Triêm, xã Ngô Mây |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Trường Mẫu giáo Phước Thắng - Giáp tỉnh lộ ĐT 640 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Đập đội 7 Lương Bình - Đập Văn Khám, Dương Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các tuyến đường chưa đặt tên Đập đội 4 Khuông Bình - Giáp tỉnh lộ ĐT631 |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên xã Ngã ba cây xăng Yến Tùng - Đèo Xuân Mỹ Tuy Phước Bắc |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường bê tông nhựa đoạn từ Kỳ Sơn đi Vinh Quang 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Cổng chào thôn Vinh Quang 1 - Đê Đông thôn Vinh Quang 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ thôn Mỹ Trung - Trường THCS số 2 Phước Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Ngã tư thôn Xuân Phương đi Dương Thiện - |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Ngã tư thôn Xuân Phương - Nhà ông Giỏi xóm 5 Xuân Phương |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông tuyến đường ngang Từ Vinh Quang 1 đi Dương Thiện - |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Chùa Bình Quang - Cầu Đội 3 Phụng Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Miễu Nam - Cầu ông Cúc |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Đường liên thôn Đường Bê tông nhựa đoạn từ Cổng Chào Thôn Mỹ Trung - Nhà ông Đỗ Hưu Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu QH dân cư Chợ Phước Sơn mới Các lô quay mặt xung quanh Chợ (đường số 5 và số 6) - Các lô quay mặt xung quanh Chợ (đường số 5 và số 6) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu QH dân cư Chợ Phước Sơn mới Các đường quy hoạch còn lại - Các đường quy hoạch còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu QH dân cư Chợ Phước Sơn mới Đường số 4 Cụm kinh tế kỹ thuật Kỳ Sơn (trước UBND xã) - Đường số 4 Cụm kinh tế kỹ thuật Kỳ Sơn (trước UBND xã) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 7 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 25 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 25A - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 25B - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 27 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 28 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 8 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 10 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 12 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường số ĐS 14 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư mới, xã Phước Sơn (cũ) Đường ĐS 23 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Dưới nhà bà Đỗ Thị Thảo thôn Mỹ Cang - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Ngoài nhà Lê Văn Hiếu thôn Mỹ Cang - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Ngoài nhà ông Phùng Thanh Hùng thôn Mỹ Cang - Các lô quay hướng Bắc, Đường QH 14,0 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Ngoài nhà ông Phùng Thanh Hùng thôn Mỹ Cang - Các lô quay hướng Đông, Đường QH 14,0m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Ngoài nhà ông Phùng Thanh Hùng thôn Mỹ Cang - Các lô quay hướng Đông Bắc, Đường QH 14,0m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Trong nhà ông Nguyễn Thanh Học, thôn Vinh Quang 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Dưới nhà ông Trương Bá Chánh, thôn Mỹ Trung - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Trên nhà ông Võ Văn Minh xóm 9 thôn Xuân Phương - Các lô quay hướng Tây - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Trên nhà ông Võ Văn Minh xóm 9 thôn Xuân Phương - Các lô quay hướng Bắc - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Khu đất dưới trụ sở thôn Dương Thiện - Các lô quay hướng Nam - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các Điểm Quy hoạch khu dân cư (Đấu giá đất năm 2023) Khu Kinh tế kỹ thuật cũ, các lô quay hướng Đông - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 1 - DO1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 2 - DO1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 4 - DO1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 5 - DO1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 3 - DO2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 1 - DO2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường Đê đông - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 5 - DO3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư và dịch vụ thương mại thôn Dương Thiện Đường số 5 - DO4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số D2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số D3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số D4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số D5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Tái định cư Vinh Quang 2, xã Phước Sơn (cũ) Đường số N5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.724.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 30m (Đường ĐS1) - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 24m (Đường ĐSD2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 14m Đường ĐS2 (ĐSD2-ĐSD3) - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 14m Đường ĐS2 (ĐSD1-ĐSD2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 14m Đường ĐSD1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 12m Đường ĐS3 (ĐSD2-ĐSD3) - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 12m Đường ĐS3 (ĐSD1-ĐSD2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 12m Đường ĐS4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 12m Đường ĐSD3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa (cũ) Đường lộ giới 6m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Chợ Gò Bồi cũ Các lô đất quay vào chợ Gò Bồi cũ - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS1, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS5, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS7, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS2, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS4, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS6, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn Kim Tây, xã Phước Hòa (cũ) Đường ĐS9, lộ giới 5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.572.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu Quy hoạch dân cư chợ Gò Bồi mới Đường số 7 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS1, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS2, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS4, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS5, lộ giới 09m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu quy hoạch dân cư mới Võ Bảy thôn Kim Tây Đường ĐS6, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư trước nhà ông Trần Minh An thôn Kim Xuyên Các lô quay hướng Bắc lộ giới 22,7m (Gò bồi Bình Định) - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư trước nhà ông Trần Minh An thôn Kim Xuyên Các lô quay hướng Đông, Tây, Bắc lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư trước nhà ông Trần Minh An thôn Kim Xuyên Lô quay hướng nam lộ giới 15,7m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Đội 13 thôn Kim Tây Các lô quay hướng bắc lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các điểm dân cư 2021 xã Phước Hoà cũ (khu TĐC thôn Kim Tây phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân) Tuyến đường ĐS1, lộ giới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các điểm dân cư 2021 xã Phước Hoà cũ (khu TĐC thôn Kim Tây phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân) Tuyến đường ĐS2, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Các điểm dân cư 2021 xã Phước Hoà cũ (khu TĐC thôn Kim Tây phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân) Tuyến đường ĐS3, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Điểm dân cư thôn Dương Thành vị trí số 1, trước nhà ông Phan Đình Xử - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Điểm dân cư thôn Dương Thành vị trí số 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Điểm dân cư thôn Thanh Quang vị trí số 3, đối diện nhà ông Thanh - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Điểm dân cư Tư Cung vị trí số 5, giáp Đông Bắc Phước Hòa (cũ) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Lương Bình Tuyến đường ĐD02, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu TĐC thôn Lương Bình phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân Tuyến đường ĐN01, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu TĐC thôn Lương Bình phục vụ dự án tuyến đường Cát Tiến Diêm Vân Tuyến đường ĐD02, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐN01 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐN02 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐN03 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐN04 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐD01 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐD02 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐD03 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư Khuông Bình (Vị trí 1+2) Đường ĐD04 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu dân cư thôn Huỳnh Giãn - |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 204.000 | 172.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 172.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 148.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông - |
Đất trồng cây lâu năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông - |
Đất rừng sản xuất | 26.000 | 22.000 | 19.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông - |
Đất rừng phòng hộ | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Tuy Phước Đông |
Xã Tuy Phước Đông - |
Đất rừng đặc dụng | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước Thành cũ Giáp ranh xã Phước An Phước Thành (cũ) - Giáp đường vào kho đạn CK52 |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước Thành cũ Đường vào kho đạn CK52 - Giáp ranh giới huyện Vân Canh (cũ) |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước An cũ Ranh giới thị trấn Diêu Trì - Giáp đường bê tông đi xã Phước An (cũ) |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước An cũ Giáp đường bê tông đi lên xã Phước An (cũ) - Cầu Quảng Trác |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước An cũ Cầu Quảng Trác - Giáp ranh xã Phước An Phước Thành (cũ) |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đoạn từ QL19C đến Nhà Sính (chắn đường sắt) Đoạn từ QL19C - Nhà Sính (chắn đường sắt) |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đoạn đường từ Giáp Quốc lộ 19C đến cầu Hóc Công Giáp Quốc lộ 19C - Cầu Hóc Công |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Giáp Quốc lộ 19C - Sư đoàn 31 (lộ giới 20m) |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Nhà Sính - UBND xã |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã UBND - Cầu Cả Bộ |
Đất ở nông thôn | 6.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Cầu Cả Bộ - Ngõ Đính thôn Qui Hội |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Cầu Quán Cẩm - Nghĩa trang liệt sĩ xã |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Quán Cẩm - Ngõ Nhàn |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Cầu Mương Tháo - Công ty TNHH Yến Tùng |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đường liên xã đi Phước An (cũ) Giáp Quốc lộ 19C ngã ba Thế Vũ - Đường sắt |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đường đi Hóc Công xã Phước Thành (cũ) Ranh giới phường Trần Quang Diệu - Hóc Công (đường dọc theo núi) |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Từ ngã ba Mãnh Hổ đi CK52 Ngã ba Mãnh Hổ - Đường sắt |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Từ ngã ba Mãnh Hổ đi CK52 Đường sắt - Hết khu dân cư CK52 |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Kho K6, thôn An Hoà 1, xã Phước An (cũ) Đường quy hoạch (Lộ giới 5,5m) - |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Kho K6, thôn An Hoà 1, xã Phước An (cũ) Tuyến đường từ kho K6 (tính từ đường sắt) - Giáp Công ty TNHH TM Hoàng Giang (Lộ giới 15m) |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư phía Nam Sở xóm 1, thôn An Sơn 2 Các lô quay hướng bắc đường quy hoạch (Lộ giới 7,0m) - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư phía Nam Sở xóm 1, thôn An Sơn 2 Các lô quay hướng Đông đường Q.hoạch (Lộ giới 7,0m) - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư trước nhà Nguyễn Hữu Khánh thôn Qui Hội Các lô quay hướng Đông đường quy hoạch (Lộ giới 14,0m) - |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư phía Nam nhà Trần Ngọc Chương thôn Thanh Huy 2 Các lô quay hướng Tây đường quy hoạch (Lộ giới 14,0m). - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đường đi Hóc Công xã Phước Thành (cũ) Ranh giới phường Trần Quang Diệu - Hóc Công (đường dọc theo núi) |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Quy hoạch dân cư gần Công ty Thắng Lợi thuộc thôn Bình An 2 Đường lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Quy hoạch dân cư gần Công ty Thắng Lợi thuộc thôn Bình An 2 Đường lộ giới 9m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (cũ) (thôn Cảnh An 1) Đường ĐS4, lộ giới 8m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (cũ) (thôn Cảnh An 1) Đường ĐS6, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (cũ) (thôn Cảnh An 1) Đường ĐS9, lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường N1, lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường N3, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường N4, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D2 từ đường N2 - đến đường N3, lộ giới 14m |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D2 từ đường N3 - đến đường N4, lộ giới 14m |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D2 từ đường N4 - đến đường N5, lộ giới 14m |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D4, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D5 từ đường N1 - đến đường N2, lộ giới 18m |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư xóm 3 thôn Bình An 1 (phần còn lại) Đường D5 từ đường N2 - đến đường N3, lộ giới 18m |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư xóm 1 thôn Bình An 2 (phần còn lại) Đường D5 còn lại , lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư xóm 1 thôn Bình An 2 (phần còn lại) Đường ĐN02; ĐN03; ĐD04, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Lỗ đế thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m các lô quay ra hướng nam đường ĐS2 - |
Đất ở nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Lỗ đế thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m các lô quay ra hướng tây đường ĐS1 - |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Ngõ Sáng thôn Cảnh An 1 các lô quay mặt ra đường ĐS2 Lộ giới 15m Các lô quay mặt ra đường ĐS2 - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư đất Làng thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Đường ĐS1 - |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư đất Làng thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Đường ĐS2 - |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư đất Làng thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Đường ĐS3 - |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư đất Làng thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Đường ĐS4 - |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Vườn Mít thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Các lô quay hướng tây đường ĐS1 - |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Vườn Mít thôn Cảnh An 1 Lộ giới 5m Các lô quay hướng đông đường ĐS2, ĐS3 - |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Ngõ Hải thôn Cảnh An 2 Đường hiện trạng lộ giới 03m - |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 3 thôn Bình An 1 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐD01 - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 3 thôn Bình An 1 Lộ giới 14m Các lô đất quay ra đường ĐN02; ĐN03; ĐD02 - |
Đất ở nông thôn | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Bình An 2 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐD01; ĐN02 - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Bình An 2 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐD02; ĐD03 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Cảnh An 2 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐN01 (từ ĐD01 ĐD02) - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Cảnh An 2 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐN01 (các khu còn lại) - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Cảnh An 2 Lộ giới 12,5m Các lô quay mặt ra đường ĐN02 - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Cảnh An phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường DS1, lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Cảnh An phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường DS2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Cảnh An phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường DS3, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Cảnh An phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường DS4, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường S1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường S2, lộ giới 17m - |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường S3, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N4, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N5, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 1 phục vụ dự án Đường sắt tốc độ cao Đường hiện trạng mở rộng, lộ giới 9m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường D3, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường D4, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường N4, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường N5, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư An Sơn phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường N6, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 510.000 | 430.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 430.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 370.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước Thành cũ Giáp ranh xã Phước An Phước Thành (cũ) - Giáp đường vào kho đạn CK52 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước Thành cũ Đường vào kho đạn CK52 - Giáp ranh giới huyện Vân Canh (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước An cũ Ranh giới thị trấn Diêu Trì - Giáp đường bê tông đi xã Phước An (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước An cũ Giáp đường bê tông đi lên xã Phước An (cũ) - Cầu Quảng Trác |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) thuộc xã Phước An cũ Cầu Quảng Trác - Giáp ranh xã Phước An Phước Thành (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đoạn từ QL19C đến Nhà Sính (chắn đường sắt) Đoạn từ QL19C - Nhà Sính (chắn đường sắt) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đoạn đường từ Giáp Quốc lộ 19C đến cầu Hóc Công Giáp Quốc lộ 19C - Cầu Hóc Công |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Giáp Quốc lộ 19C - Sư đoàn 31 (lộ giới 20m) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Nhà Sính - UBND xã |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã UBND - Cầu Cả Bộ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Cầu Cả Bộ - Ngõ Đính thôn Qui Hội |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Cầu Quán Cẩm - Nghĩa trang liệt sĩ xã |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Quán Cẩm - Ngõ Nhàn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Trục đường chính xã Cầu Mương Tháo - Công ty TNHH Yến Tùng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đường liên xã đi Phước An (cũ) Giáp Quốc lộ 19C ngã ba Thế Vũ - Đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đường đi Hóc Công xã Phước Thành (cũ) Ranh giới phường Trần Quang Diệu - Hóc Công (đường dọc theo núi) |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Từ ngã ba Mãnh Hổ đi CK52 Ngã ba Mãnh Hổ - Đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Từ ngã ba Mãnh Hổ đi CK52 Đường sắt - Hết khu dân cư CK52 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Kho K6, thôn An Hoà 1, xã Phước An (cũ) Đường quy hoạch (Lộ giới 5,5m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Kho K6, thôn An Hoà 1, xã Phước An (cũ) Tuyến đường từ kho K6 (tính từ đường sắt) - Giáp Công ty TNHH TM Hoàng Giang (Lộ giới 15m) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư phía Nam Sở xóm 1, thôn An Sơn 2 Các lô quay hướng bắc đường quy hoạch (Lộ giới 7,0m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư phía Nam Sở xóm 1, thôn An Sơn 2 Các lô quay hướng Đông đường Q.hoạch (Lộ giới 7,0m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư trước nhà Nguyễn Hữu Khánh thôn Qui Hội Các lô quay hướng Đông đường quy hoạch (Lộ giới 14,0m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư phía Nam nhà Trần Ngọc Chương thôn Thanh Huy 2 Các lô quay hướng Tây đường quy hoạch (Lộ giới 14,0m). - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Đường đi Hóc Công xã Phước Thành (cũ) Ranh giới phường Trần Quang Diệu - Hóc Công (đường dọc theo núi) |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Quy hoạch dân cư gần Công ty Thắng Lợi thuộc thôn Bình An 2 Đường lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Quy hoạch dân cư gần Công ty Thắng Lợi thuộc thôn Bình An 2 Đường lộ giới 9m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (cũ) (thôn Cảnh An 1) Đường ĐS4, lộ giới 8m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (cũ) (thôn Cảnh An 1) Đường ĐS6, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (cũ) (thôn Cảnh An 1) Đường ĐS9, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường N1, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường N3, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường N4, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D2 từ đường N2 - đến đường N3, lộ giới 14m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D2 từ đường N3 - đến đường N4, lộ giới 14m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D2 từ đường N4 - đến đường N5, lộ giới 14m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D4, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư cao tốc Bắc Nam (CSHT thôn An Sơn) Đường D5 từ đường N1 - đến đường N2, lộ giới 18m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư xóm 3 thôn Bình An 1 (phần còn lại) Đường D5 từ đường N2 - đến đường N3, lộ giới 18m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư xóm 1 thôn Bình An 2 (phần còn lại) Đường D5 còn lại , lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư xóm 1 thôn Bình An 2 (phần còn lại) Đường ĐN02; ĐN03; ĐD04, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Lỗ đế thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m các lô quay ra hướng nam đường ĐS2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Lỗ đế thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m các lô quay ra hướng tây đường ĐS1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Ngõ Sáng thôn Cảnh An 1 các lô quay mặt ra đường ĐS2 Lộ giới 15m Các lô quay mặt ra đường ĐS2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư đất Làng thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Đường ĐS1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư đất Làng thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Đường ĐS2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư đất Làng thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Đường ĐS3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư đất Làng thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Đường ĐS4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Vườn Mít thôn Cảnh An 1 Lộ giới 13m Các lô quay hướng tây đường ĐS1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Vườn Mít thôn Cảnh An 1 Lộ giới 5m Các lô quay hướng đông đường ĐS2, ĐS3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu dân cư Ngõ Hải thôn Cảnh An 2 Đường hiện trạng lộ giới 03m - |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 3 thôn Bình An 1 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐD01 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 3 thôn Bình An 1 Lộ giới 14m Các lô đất quay ra đường ĐN02; ĐN03; ĐD02 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Bình An 2 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐD01; ĐN02 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Bình An 2 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐD02; ĐD03 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Cảnh An 2 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐN01 (từ ĐD01 ĐD02) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Cảnh An 2 Lộ giới 14m Các lô quay mặt ra đường ĐN01 (các khu còn lại) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu TĐC cao tốc xóm 1 thôn Cảnh An 2 Lộ giới 12,5m Các lô quay mặt ra đường ĐN02 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Cảnh An phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường DS1, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Cảnh An phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường DS2, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Cảnh An phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường DS3, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Cảnh An phục vụ đường sắt tốc độ cao Đường DS4, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường S1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Tây |
Khu Tái định cư Bình An 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường S2, lộ giới 17m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vùng Miếu Đội 3 thuộc khu phố Luật Lễ Đường ĐS 8G theo quy hoạch chung - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư vùng Miếu Đội 3 thuộc khu phố Luật Lễ Đường kè sông - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Tổ 2 thuộc khu phố Luật Lễ Đường quy hoạch 6m (trục chính) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Tổ 2 thuộc khu phố Luật Lễ Đường quy hoạch 6m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phía bắc cầu Diêu Trì thuộc dự án tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn Đường N1 Lộ giới 11,5m tiếp giáp Quốc lộ 1A - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phía bắc cầu Diêu Trì thuộc dự án tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn Đường D1 Lộ giới 14,0m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phía bắc cầu Diêu Trì thuộc dự án tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn Đường D2 Lộ giới 14,0m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phía bắc cầu Diêu Trì thuộc dự án tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn Đường N2 Lộ giới 15,0m đến 16,0m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu quy hoạch tái định cư phía bắc cầu Diêu Trì thuộc dự án tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn Tuyến đường nối QL 19C với Cảng Quy Nhơn Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu trung tâm xã Phước Nghĩa (cũ) - Các tuyến đường nội bộ trong trung tâm xã Đường ĐS2 - Cây xăng Tấn Thành - Hết khu dân cư quy hoạch (đường quy hoạch rộng 5m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu trung tâm xã Phước Nghĩa (cũ) - Các tuyến đường nội bộ trong trung tâm xã Đường ĐS3, ĐS4, ĐS5 - Các tuyến đường ngang nối đường ĐH42 (đường rộng 12m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu trung tâm xã Phước Nghĩa (cũ) - Các tuyến đường nội bộ trong trung tâm xã Đường ĐS6 - Các tuyến đường ngang nối đường ĐH42(đường rộng 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu trung tâm xã Phước Nghĩa (cũ) - Các tuyến đường nội bộ trong trung tâm xã Đường ĐS8, ĐS9 - Các tuyến đường dọc song song đường ĐH42 (đường rộng 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư ngoài áo cá thôn Huỳnh Mai Các lô Hướng Đông (Đường quy hoạch lộ giới 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư ngoài áo cá thôn Huỳnh Mai Các lô Hướng Nam (Đường quy hoạch lộ giới 5,5m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư ngoài áo cá thôn Huỳnh Mai Các lô Hướng Bắc (Đường quy hoạch lộ giới 5,5m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư ngoài áo cá thôn Huỳnh Mai Các lô Hướng Tây (Đường QH lộ giới 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư ngoài áo cá thôn Huỳnh Mai Các lô Hướng Bắc (Đường QH lộ giới 5,0m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 984.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu Quy hoạch chợ Phước Nghĩa Các lô đất xung quanh Chợ - |
Đất SX-KD nông thôn | 296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư trên nhà Võ Cử Các lô Hướng Tây (Đường QH lộ giới 5,5m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư sau nhà ông Thạo Các lô quay hướng Đông (Đường QH lộ giới 5,5m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư sau nhà ông Thạo Các lô quay hướng Bắc (Đường QH lộ giới 5,5m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư sau nhà ông Thạo Các lô quay hướng Nam (Đường QH lộ giới 5,5m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Chợ Quán Mối Đường ĐS3, lộ giới 26,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước |
Khu dân cư Chợ Quán Mối Đường ĐS5; Đường ĐS6; Đường ĐS7, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Giáp ranh giới xã Phước Quang cũ - Phước Hưng cũ - Cầu Quảng Nghiệp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Cầu Quảng Nghiệp - Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh - Giáp phường Bình Định (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Mương thủy lợi Phước Quang - Hết Trường tiểu Tiểu học Số 2 Phước Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trường Tiểu học số 2 Phước Quang - Hết Trạm y tế Phước Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường Tỉnh lộ ĐT 636 Trạm y tế xã Phước Quang - Giáp ranh giới xã Phước Hưng (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường ĐT 636 - Đường An Nhơn – Tây Đầm |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Đường thôn Phục Thiện – Tri Thiện Đường An Nhơn – Tây Đầm - Nhà văn hoá thôn Lộc Ngãi |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tuyến ĐH42 (từ cầu Sông Tranh) - Giáp cầu Tuân Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Tháp Bánh Ít - Hết ranh giới xã Phước Hiệp cũ (đèo Xuân Mỹ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Chợ Tình Giang - Thất Cao Đài |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ĐH42 - Giáp khu quy hoạch dân cư thôn Lục Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Giáp ranh xã Phước Hưng (cũ) - Giáp đường tỉnh lộ ĐT636 |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Phước Bắc |
Trục đường liên xã Ngả ba ông Kẹ - Giáp Phước Quang (cũ) và các lô đất nằm trong khu Quy hoạch đất ở dân cư Khu trung tâm xã |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Tuy Phước
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Tuy Phước, Thị trấn Diêu Trì, Xã Phước Thuận, Xã Phước Nghĩa, Xã Phước Lộc (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Tuy Phước theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Tuy Phước có diện tích tự nhiên 53,37 km² với quy mô dân số 77.452 người, mật độ dân cư đạt 1.451,2 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tuy Phước được đặt tại Thị trấn Tuy Phước, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Tuy Phước không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Tuy Phước là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
