Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Anh Sơn năm 2025
Khu vực: huyện Anh Sơn.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 2.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Xã Tạo Sơn Ô Thịnh - A Trầm | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 1003 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 2-3 - Xã Tạo Sơn C Tùng T,3 - B Thuỷ T.2 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1004 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 2-3 - Xã Tạo Sơn C Tùng T,3 - B Thuỷ T.2 | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 1005 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 2-3 - Xã Tạo Sơn C Tùng T,3 - B Thuỷ T.2 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn Ô Tâm - Ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn Ô Tâm - Ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn Ô Tâm - Ô Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn A Minh - A Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1010 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn A Minh - A Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1011 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn A Minh - A Lợi | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1012 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Chính - A Châu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1013 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Chính - A Châu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 1014 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Chính - A Châu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1015 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4 -6 - Xã Tạo Sơn A Đại T6 - A Tuyến T4 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1016 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4 -6 - Xã Tạo Sơn A Đại T6 - A Tuyến T4 | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| 1017 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4 -6 - Xã Tạo Sơn A Đại T6 - A Tuyến T4 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1018 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn ô Khuê - A Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1019 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn ô Khuê - A Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1020 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn ô Khuê - A Thuỷ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1021 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4 -6 - Xã Tạo Sơn A Sao - A Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1022 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4 -6 - Xã Tạo Sơn A Sao - A Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 1023 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4 -6 - Xã Tạo Sơn A Sao - A Hoa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1024 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn Ông Ngọ T4 - A Hạ T3 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 1025 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn Ông Ngọ T4 - A Hạ T3 | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| 1026 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn Ông Ngọ T4 - A Hạ T3 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 1027 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Ngọc Chuyên T6 - Ông Thạch T4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 1028 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Ngọc Chuyên T6 - Ông Thạch T4 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1029 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Ngọc Chuyên T6 - Ông Thạch T4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 1030 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Xã Tạo Sơn A Quỳ - A Sơn Dục | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1031 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Xã Tạo Sơn A Quỳ - A Sơn Dục | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1032 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Xã Tạo Sơn A Quỳ - A Sơn Dục | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1033 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4-5 - Xã Tạo Sơn Ô Tài T5 - C Hà T4 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1034 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4-5 - Xã Tạo Sơn Ô Tài T5 - C Hà T4 | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1035 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4-5 - Xã Tạo Sơn Ô Tài T5 - C Hà T4 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1036 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn Ô Đôn - Ô Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1037 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn Ô Đôn - Ô Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1038 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn Ô Đôn - Ô Phúc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1039 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Nam - A Văn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1040 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Nam - A Văn | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1041 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Nam - A Văn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1042 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn A Sáu - ô Phiên | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1043 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn A Sáu - ô Phiên | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1044 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn A Sáu - ô Phiên | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1045 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn Ô Cúc - Ô Khẩn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1046 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn Ô Cúc - Ô Khẩn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1047 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn Ô Cúc - Ô Khẩn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1048 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn Vùng QH Cẩm Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1049 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn Vùng QH Cẩm Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1050 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Xã Tạo Sơn Vùng QH Cẩm Hương - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1051 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn Vùng QH Cẩm Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 1052 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn Vùng QH Cẩm Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1053 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn Vùng QH Cẩm Hương - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 1054 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn A Đệ - A Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1055 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn A Đệ - A Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1056 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn A Đệ - A Hiền | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1057 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn B Tư - Ô Nhật | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1058 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn B Tư - Ô Nhật | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1059 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn B Tư - Ô Nhật | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1060 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Phú T10 - A Thắng T10 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1061 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Phú T10 - A Thắng T10 | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1062 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Tạo Sơn A Phú T10 - A Thắng T10 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1063 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn A Quỳ - A Lương | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1064 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn A Quỳ - A Lương | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1065 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn A Quỳ - A Lương | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1066 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn Ô Năng - B Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1067 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn Ô Năng - B Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1068 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 10 - Xã Tạo Sơn Ô Năng - B Nhung | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1069 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Bảy - Ô Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1070 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Bảy - Ô Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1071 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Bảy - Ô Hồ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1072 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Dần - A. Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1073 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Dần - A. Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1074 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Dần - A. Hoàng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1075 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn B Tuyền - A Thư | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1076 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn B Tuyền - A Thư | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1077 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn B Tuyền - A Thư | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1078 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Hùng - Ô Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1079 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Hùng - Ô Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1080 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Hùng - Ô Thuỷ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1081 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-11 - Xã Tạo Sơn A Sáu T8 - A Nghĩa T8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1082 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-11 - Xã Tạo Sơn A Sáu T8 - A Nghĩa T8 | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1083 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 8-11 - Xã Tạo Sơn A Sáu T8 - A Nghĩa T8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1084 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn Ô Nghị - Ô Bích | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1085 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn Ô Nghị - Ô Bích | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1086 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn Ô Nghị - Ô Bích | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1087 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 7-8 - Xã Tạo Sơn A Diện T8 - A Tám T7 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 1088 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 7-8 - Xã Tạo Sơn A Diện T8 - A Tám T7 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1089 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 7-8 - Xã Tạo Sơn A Diện T8 - A Tám T7 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 1090 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Phú - A Thức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1091 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Phú - A Thức | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1092 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Phú - A Thức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1093 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Đào - Ô Lân | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1094 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Đào - Ô Lân | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1095 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Đào - Ô Lân | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1096 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Hoan - A Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1097 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Hoan - A Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1098 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn A Hoan - A Mỹ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1099 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn Ô Thể thôn 4 - A Bình | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1100 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn Ô Thể thôn 4 - A Bình | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1101 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Xã Tạo Sơn Ô Thể thôn 4 - A Bình | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1102 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Ô Huy - Ô Tiêm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1103 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Ô Huy - Ô Tiêm | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1104 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Ô Huy - Ô Tiêm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1105 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Lục - Ô Chung | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1106 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Lục - Ô Chung | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1107 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Lục - Ô Chung | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1108 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn11 - Xã Tạo Sơn A Thanh T11 - A Điền T11 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1109 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn11 - Xã Tạo Sơn A Thanh T11 - A Điền T11 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1110 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn11 - Xã Tạo Sơn A Thanh T11 - A Điền T11 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1111 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn11 - Xã Tạo Sơn A Thu T11 - Ô Thuận T11 | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1112 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn11 - Xã Tạo Sơn A Thu T11 - Ô Thuận T11 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1113 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn11 - Xã Tạo Sơn A Thu T11 - Ô Thuận T11 | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1114 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Điền Hương T11 - Ô Ba T11 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1115 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Điền Hương T11 - Ô Ba T11 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1116 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Điền Hương T11 - Ô Ba T11 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1117 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn Ô Linh T11 - A Hoài T11 | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1118 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn Ô Linh T11 - A Hoài T11 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1119 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn Ô Linh T11 - A Hoài T11 | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1120 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Quế T.11 - Ô Lương T11 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1121 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Quế T.11 - Ô Lương T11 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 1122 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Quế T.11 - Ô Lương T11 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1123 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn Ô Sơn T12 - B Điểm T12 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1124 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn Ô Sơn T12 - B Điểm T12 | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| 1125 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn Ô Sơn T12 - B Điểm T12 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1126 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Quý T11 - A Tình T11 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1127 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Quý T11 - A Tình T11 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1128 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Quý T11 - A Tình T11 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1129 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Luận T12 - Ô Trung T.10 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1130 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Luận T12 - Ô Trung T.10 | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| 1131 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Luận T12 - Ô Trung T.10 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1132 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Vinh T12 - Ô Tuỵ T11 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1133 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Vinh T12 - Ô Tuỵ T11 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 1134 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11 - 12 - Xã Tạo Sơn A Vinh T12 - Ô Tuỵ T11 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1135 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Xã Tạo Sơn Ông Quế - A Châu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1136 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Xã Tạo Sơn Ông Quế - A Châu | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1137 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Xã Tạo Sơn Ông Quế - A Châu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1138 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Hà Thảo - Ô Hường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1139 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Hà Thảo - Ô Hường | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1140 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Hà Thảo - Ô Hường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1141 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Túc - A Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1142 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Túc - A Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1143 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Túc - A Hoàng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1144 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Chị Huệ - Ô Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| 1145 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Chị Huệ - Ô Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1146 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Chị Huệ - Ô Hiệp | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 1147 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Ô Khương - Ô Lý | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1148 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Ô Khương - Ô Lý | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1149 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn Ô Khương - Ô Lý | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1150 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Thanh - A Tam | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1151 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Thanh - A Tam | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1152 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Xã Tạo Sơn A Thanh - A Tam | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1153 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Hải - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1154 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Hải - | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1155 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Hải - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1156 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn A Lam T12 - A Huệ T12 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1157 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn A Lam T12 - A Huệ T12 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 1158 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn A Lam T12 - A Huệ T12 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1159 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn B Quy T12 - A Sơn T.11 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1160 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn B Quy T12 - A Sơn T.11 | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1161 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn B Quy T12 - A Sơn T.11 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1162 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn A Trâm T11 - A Hồng T11 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1163 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn A Trâm T11 - A Hồng T11 | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1164 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 11,12 - Xã Tạo Sơn A Trâm T11 - A Hồng T11 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1165 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Lịch - A Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1166 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Lịch - A Đức | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1167 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Lịch - A Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1168 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn Thuỷ lợi - A Hà (Cẩn) | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1169 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn Thuỷ lợi - A Hà (Cẩn) | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1170 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn Thuỷ lợi - A Hà (Cẩn) | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1171 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Trung - A Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1172 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Trung - A Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1173 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Xã Tạo Sơn A Trung - A Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1174 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 (thửa 2, 163 tờ 35) - Xã Tam Sơn Bà Năm Đăng - Ông Bảy Hà | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1175 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 (thửa 2, 163 tờ 35) - Xã Tam Sơn Bà Năm Đăng - Ông Bảy Hà | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1176 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 (thửa 2, 163 tờ 35) - Xã Tam Sơn Bà Năm Đăng - Ông Bảy Hà | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1177 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 (thửa 1 tờ 35) - Xã Tam Sơn Bà Năm Đăng - Ông Bảy Hà | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1178 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 (thửa 1 tờ 35) - Xã Tam Sơn Bà Năm Đăng - Ông Bảy Hà | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1179 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 (thửa 1 tờ 35) - Xã Tam Sơn Bà Năm Đăng - Ông Bảy Hà | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1180 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Nhà Ô Sơn Hương - Ông Hạ Định | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 1181 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Nhà Ô Sơn Hương - Ông Hạ Định | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1182 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Nhà Ô Sơn Hương - Ông Hạ Định | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 1183 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Ông Tâm Vỹ - Ông Cúc Lý | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1184 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Ông Tâm Vỹ - Ông Cúc Lý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1185 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Ông Tâm Vỹ - Ông Cúc Lý | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1186 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Ông Nhường - Ông Tâm Đào | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 1187 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Ông Nhường - Ông Tâm Đào | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1188 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Ông Nhường - Ông Tâm Đào | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 1189 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Dỵ - Ông Tường Mai | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1190 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Dỵ - Ông Tường Mai | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1191 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Dỵ - Ông Tường Mai | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1192 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Bắc Sáu - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1193 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Bắc Sáu - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1194 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Bắc Sáu - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1195 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Da - Ông Dụng Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1196 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Da - Ông Dụng Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1197 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Da - Ông Dụng Cúc | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1198 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Khang - Ông Chí T | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1199 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Khang - Ông Chí T | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| 1200 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Khang - Ông Chí T | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1201 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tam Sơn Ông Huyền - Ông Tựu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1202 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tam Sơn Ông Huyền - Ông Tựu | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1203 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tam Sơn Ông Huyền - Ông Tựu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1204 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Nông Minh - Ông Sơn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1205 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Nông Minh - Ông Sơn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1206 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Nông Minh - Ông Sơn Hải | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1207 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Bình Bích - Ông Luân | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1208 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Bình Bích - Ông Luân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1209 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Bình Bích - Ông Luân | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1210 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Bà Niết - Ông Vinh Phương | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1211 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Bà Niết - Ông Vinh Phương | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1212 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Bà Niết - Ông Vinh Phương | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1213 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Bà Kiệm - Nhà Ô Minh Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1214 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Bà Kiệm - Nhà Ô Minh Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1215 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Bà Kiệm - Nhà Ô Minh Thuận | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1216 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Nhà VH tthôn 7 - Ông Hợi Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1217 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Nhà VH tthôn 7 - Ông Hợi Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1218 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Tam Sơn Nhà VH tthôn 7 - Ông Hợi Xuân | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1219 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Tam Sơn Ông Lập - Anh Hùng Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 1220 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Tam Sơn Ông Lập - Anh Hùng Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1221 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Tam Sơn Ông Lập - Anh Hùng Sơn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 1222 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Tam Sơn ÔngToàn (Hóa) - Ông Dao | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 1223 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Tam Sơn ÔngToàn (Hóa) - Ông Dao | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1224 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 - Xã Tam Sơn ÔngToàn (Hóa) - Ông Dao | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 1225 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 15 - 17 , 11, 12, 01 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 1226 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 15 - 17 , 11, 12, 01 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1227 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 15 - 17 , 11, 12, 01 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 1228 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 25, 21, 9, 5 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 1229 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 25, 21, 9, 5 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1230 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 25, 21, 9, 5 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 1231 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 41, 32, 22, 20, 19, 14, 8, 7, 4, 23, 76- 83, 85 - 91, 100 - 109, 110 - 1 Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 1232 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 41, 32, 22, 20, 19, 14, 8, 7, 4, 23, 76- 83, 85 - 91, 100 - 109, 110 - 1 Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 1233 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 (các thửa 41, 32, 22, 20, 19, 14, 8, 7, 4, 23, 76- 83, 85 - 91, 100 - 109, 110 - 1 Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 1234 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 49, 50, 66, 67 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 1235 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 49, 50, 66, 67 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1236 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 49, 50, 66, 67 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 1237 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 35 - 39, 52, 68, 46- 48, 29 - 31 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1238 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 35 - 39, 52, 68, 46- 48, 29 - 31 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 1239 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 35 - 39, 52, 68, 46- 48, 29 - 31 tờ 30) - Xã Tam Sơn Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1240 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 (các thửa 54 - 61, 65, 71-74, 69, 93, 94, 96, 97, 115, 117, 111, 112) - Xã Ta Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| 1241 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 (các thửa 54 - 61, 65, 71-74, 69, 93, 94, 96, 97, 115, 117, 111, 112) - Xã Ta Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1242 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 6 (các thửa 54 - 61, 65, 71-74, 69, 93, 94, 96, 97, 115, 117, 111, 112) - Xã Ta Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| 1243 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Từ trạm y tế xã - Cầu Tiểu Câu | Đất SX-KD nông thôn | 925.000 | |||
| 1244 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Từ trạm y tế xã - Cầu Tiểu Câu | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1245 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Từ trạm y tế xã - Cầu Tiểu Câu | Đất ở nông thôn | 185.000 | |||
| 1246 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Lợi Nhung - Anh Hạnh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1247 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Lợi Nhung - Anh Hạnh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1248 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Lợi Nhung - Anh Hạnh Thắng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1249 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Anh Duyên - Bà Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1250 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Anh Duyên - Bà Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1251 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Anh Duyên - Bà Kỳ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1252 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 3, 11, 14, 17, 23, 32, 40, 34, 28, 24, 35, 48, 16, 27, 36, 49, 56 Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1253 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 3, 11, 14, 17, 23, 32, 40, 34, 28, 24, 35, 48, 16, 27, 36, 49, 56 Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 1254 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 3, 11, 14, 17, 23, 32, 40, 34, 28, 24, 35, 48, 16, 27, 36, 49, 56 Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1255 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 1, 2, 12, 41, 42, 47, 55, 51, 66, 67, 69-71, 78-80, 83, 84, 92, 15 Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 1256 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 1, 2, 12, 41, 42, 47, 55, 51, 66, 67, 69-71, 78-80, 83, 84, 92, 15 Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1257 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 1, 2, 12, 41, 42, 47, 55, 51, 66, 67, 69-71, 78-80, 83, 84, 92, 15 Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 1258 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Anh Quang - Bưu điện VH xã | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 1259 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Anh Quang - Bưu điện VH xã | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1260 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Anh Quang - Bưu điện VH xã | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 1261 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Ông Xin Đường - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1262 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Ông Xin Đường - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1263 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Ông Xin Đường - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1264 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 (các thửa 12, 22, 50, 56, 60, 40, 52, 44, 37, 17, 9, 8 tờ 27) - Xã Tam Sơn Ông Thư - Anh Thiên Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1265 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 (các thửa 12, 22, 50, 56, 60, 40, 52, 44, 37, 17, 9, 8 tờ 27) - Xã Tam Sơn Ông Thư - Anh Thiên Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1266 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 (các thửa 12, 22, 50, 56, 60, 40, 52, 44, 37, 17, 9, 8 tờ 27) - Xã Tam Sơn Ông Thư - Anh Thiên Vinh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1267 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 (các thửa 47- 49, 54, 55, 59, 41, 42, 30, 24, 20, 36, 25, 19, 14, 1-6 tờ 27) - Xã Ông Thư - Anh Thiên Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1268 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 (các thửa 47- 49, 54, 55, 59, 41, 42, 30, 24, 20, 36, 25, 19, 14, 1-6 tờ 27) - Xã Ông Thư - Anh Thiên Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1269 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 (các thửa 47- 49, 54, 55, 59, 41, 42, 30, 24, 20, 36, 25, 19, 14, 1-6 tờ 27) - Xã Ông Thư - Anh Thiên Vinh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1270 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Anh Hùng - Ông Thư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1271 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Anh Hùng - Ông Thư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1272 | Huyện Anh Sơn |
Đường WB - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Anh Hùng - Ông Thư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1273 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Nhà Văn hóa thôn 3 - Ông Thanh Mimh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1274 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Nhà Văn hóa thôn 3 - Ông Thanh Mimh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1275 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 - Xã Tam Sơn Nhà Văn hóa thôn 3 - Ông Thanh Mimh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1276 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 (các thửa 1, 2, 43 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1277 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 (các thửa 1, 2, 43 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1278 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 (các thửa 1, 2, 43 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1279 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 (các thửa 3, 4 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1280 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 (các thửa 3, 4 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1281 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 (các thửa 3, 4 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1282 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 (các thửa 9 - 11, 6, 53, 54, 55 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 1283 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 (các thửa 9 - 11, 6, 53, 54, 55 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 1284 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 (các thửa 9 - 11, 6, 53, 54, 55 tờ 25) - Xã Tam Sơn Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 1285 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 (các thửa 8, 27, 28, 17 - 25, 31 - 35, 37 - 39, 41, 50, 51, 52 tờ 25) - Xã Ta Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1286 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 (các thửa 8, 27, 28, 17 - 25, 31 - 35, 37 - 39, 41, 50, 51, 52 tờ 25) - Xã Ta Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1287 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 3 (các thửa 8, 27, 28, 17 - 25, 31 - 35, 37 - 39, 41, 50, 51, 52 tờ 25) - Xã Ta Ông Thạch - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1288 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 (các thửa 1- 4, 7- 9, 18 tờ 24) - Xã Tam Sơn Chị Hoài - Ông Thạch | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1289 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 (các thửa 1- 4, 7- 9, 18 tờ 24) - Xã Tam Sơn Chị Hoài - Ông Thạch | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1290 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 (các thửa 1- 4, 7- 9, 18 tờ 24) - Xã Tam Sơn Chị Hoài - Ông Thạch | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1291 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 (các thửa 25, 52 tờ 24) - Xã Tam Sơn Chị Hoài - Ông Thạch | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1292 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 (các thửa 25, 52 tờ 24) - Xã Tam Sơn Chị Hoài - Ông Thạch | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1293 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 (các thửa 25, 52 tờ 24) - Xã Tam Sơn Chị Hoài - Ông Thạch | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1294 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 (các thửa 10 - 12, 14 - 17, 26 - 34, 36- 40, 19- 23, 43-49, 51, 53- 56 tờ 24) Chị Hoài - Ông Thạch | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1295 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 (các thửa 10 - 12, 14 - 17, 26 - 34, 36- 40, 19- 23, 43-49, 51, 53- 56 tờ 24) Chị Hoài - Ông Thạch | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1296 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 (các thửa 10 - 12, 14 - 17, 26 - 34, 36- 40, 19- 23, 43-49, 51, 53- 56 tờ 24) Chị Hoài - Ông Thạch | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1297 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Tam Sơn Bà Lan Yên - Chị Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1298 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Tam Sơn Bà Lan Yên - Chị Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1299 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Tam Sơn Bà Lan Yên - Chị Hoài | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1300 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 21, 22, 3, 4, 8, 24, 25, 27, 62 tờ 22) - Xã Tam Sơn Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1301 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 21, 22, 3, 4, 8, 24, 25, 27, 62 tờ 22) - Xã Tam Sơn Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 1302 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 21, 22, 3, 4, 8, 24, 25, 27, 62 tờ 22) - Xã Tam Sơn Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1303 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 6, 7 tờ 22) - Xã Tam Sơn Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1304 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 6, 7 tờ 22) - Xã Tam Sơn Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1305 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 6, 7 tờ 22) - Xã Tam Sơn Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1306 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 12 - 17, 19, 20, 28, 36 - 42, 29 - 31, 33, 43 - 47, 49 - 51, 53 - 5 Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1307 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 12 - 17, 19, 20, 28, 36 - 42, 29 - 31, 33, 43 - 47, 49 - 51, 53 - 5 Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1308 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 12 - 17, 19, 20, 28, 36 - 42, 29 - 31, 33, 43 - 47, 49 - 51, 53 - 5 Ông Bằng - Ông Nhuần | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1309 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1310 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1311 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1312 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 6 - 9, 4 tờ 21) - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1313 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 6 - 9, 4 tờ 21) - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1314 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 6 - 9, 4 tờ 21) - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1315 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 10- 14, 27, 24 - 26, 22, 5, 15- 21, 30- 33 tờ 21) - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1316 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 10- 14, 27, 24 - 26, 22, 5, 15- 21, 30- 33 tờ 21) - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1317 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 10- 14, 27, 24 - 26, 22, 5, 15- 21, 30- 33 tờ 21) - Xã Tam Sơn Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1318 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 3, 28 tờ 20) - Xã Tam Sơn Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1319 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 3, 28 tờ 20) - Xã Tam Sơn Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1320 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 3, 28 tờ 20) - Xã Tam Sơn Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1321 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 5, 27, 30 tờ 20) - Xã Tam Sơn Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1322 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 5, 27, 30 tờ 20) - Xã Tam Sơn Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1323 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 5, 27, 30 tờ 20) - Xã Tam Sơn Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1324 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Nam Hằng - Anh Hồng Lan | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 1325 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Nam Hằng - Anh Hồng Lan | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 1326 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Nam Hằng - Anh Hồng Lan | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 1327 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Thạch - Tiểu Câu | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1328 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Thạch - Tiểu Câu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 1329 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Thạch - Tiểu Câu | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1330 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Trảng - Bà Trang | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1331 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Trảng - Bà Trang | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1332 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Ông Trảng - Bà Trang | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1333 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Anh Thao - Bà Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 1334 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Anh Thao - Bà Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1335 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn Anh Thao - Bà Hiền | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 1336 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tam Sơn Ông Linh Mỹ - Ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1337 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tam Sơn Ông Linh Mỹ - Ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1338 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Tam Sơn Ông Linh Mỹ - Ông Cương | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1339 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Bà Khoa T - Ông Viết | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1340 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Bà Khoa T - Ông Viết | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1341 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Bà Khoa T - Ông Viết | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1342 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Chung K - Ông Tuất Chỉ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1343 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Chung K - Ông Tuất Chỉ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1344 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Anh Chung K - Ông Tuất Chỉ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1345 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Ông Quý - Ông Mỹ Ngõ | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1346 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Ông Quý - Ông Mỹ Ngõ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1347 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn Ông Quý - Ông Mỹ Ngõ | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1348 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Vĩnh Thắm - Anh Hoàn Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1349 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Vĩnh Thắm - Anh Hoàn Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1350 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Vĩnh Thắm - Anh Hoàn Hoa | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1351 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Lam Hiền - Nhà Văn hóa thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 1352 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Lam Hiền - Nhà Văn hóa thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1353 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Anh Lam Hiền - Nhà Văn hóa thôn 1 | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 1354 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Ông Khao - Ông Viết | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1355 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Ông Khao - Ông Viết | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1356 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn Ông Khao - Ông Viết | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1357 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Bà Biên - Ông Thất | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1358 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Bà Biên - Ông Thất | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1359 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Bà Biên - Ông Thất | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1360 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Đạt - Ông Sơn M | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1361 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Đạt - Ông Sơn M | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1362 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Đạt - Ông Sơn M | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1363 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Toàn - Bà An | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1364 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Toàn - Bà An | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1365 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Tam Sơn Ông Toàn - Bà An | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1366 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Anh Sơn - Ông Phương | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1367 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Anh Sơn - Ông Phương | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1368 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Anh Sơn - Ông Phương | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1369 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Đức - Bà Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1370 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Đức - Bà Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1371 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Đức - Bà Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1372 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Đồng - Chị Phương | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1373 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Đồng - Chị Phương | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 1374 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Đồng - Chị Phương | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1375 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15; Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Hiền - Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1376 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15; Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Hiền - Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1377 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15; Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Hiền - Ông Thái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1378 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15,16 - Xã Phúc Sơn Anh Hải - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1379 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15,16 - Xã Phúc Sơn Anh Hải - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1380 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15,16 - Xã Phúc Sơn Anh Hải - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1381 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15;16 - Xã Phúc Sơn Ông Đông - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1382 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15;16 - Xã Phúc Sơn Ông Đông - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1383 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15;16 - Xã Phúc Sơn Ông Đông - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1384 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Phương - Ông Thiệu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1385 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Phương - Ông Thiệu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1386 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Phương - Ông Thiệu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1387 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Đức - Bà Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1388 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Đức - Bà Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1389 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Đức - Bà Hoan | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1390 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Nam - Ông Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1391 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Nam - Ông Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1392 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Nam - Ông Trọng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1393 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Sỹ - Ông Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1394 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Sỹ - Ông Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1395 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Ông Sỹ - Ông Trọng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1396 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1397 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1398 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1399 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Tuyển - Ông Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1400 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Tuyển - Ông Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1401 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Tuyển - Ông Đoàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1402 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1403 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1404 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1405 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Lục - Ông Dần | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1406 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Lục - Ông Dần | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1407 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Lục - Ông Dần | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1408 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1409 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1410 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1411 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Lan - Bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1412 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Lan - Bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1413 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Thôn Trà Lân - Xã Phúc Sơn Ông Lan - Bà Minh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1414 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Chiến - Bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 950.000 | |||
| 1415 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Chiến - Bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1416 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Chiến - Bà Minh | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| 1417 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Trục chính nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1418 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Trục chính nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1419 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Trục chính nội thôn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1420 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Ông Hoan - Ông Niêm | Đất SX-KD nông thôn | 950.000 | |||
| 1421 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Ông Hoan - Ông Niêm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1422 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Ông Hoan - Ông Niêm | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| 1423 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Chi Hương - Anh Chủng | Đất SX-KD nông thôn | 950.000 | |||
| 1424 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Chi Hương - Anh Chủng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1425 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Chi Hương - Anh Chủng | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| 1426 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Anh Loan - Ông Tư | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| 1427 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Anh Loan - Ông Tư | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1428 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Anh Loan - Ông Tư | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| 1429 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1430 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1431 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1432 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Anh Nam - Anh Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| 1433 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Anh Nam - Anh Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1434 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Anh Nam - Anh Kiên | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| 1435 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1436 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1437 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1438 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1439 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1440 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1441 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 1442 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1443 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 1444 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các trục chính đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1445 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các trục chính đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 1446 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Các trục chính đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1447 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn UBND xã (cụ) - Anh Nam | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1448 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn UBND xã (cụ) - Anh Nam | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1449 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn UBND xã (cụ) - Anh Nam | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 1450 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Anh Thành - Anh Giang | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1451 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Anh Thành - Anh Giang | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 1452 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Anh Thành - Anh Giang | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 1453 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1454 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1455 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1456 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Anh Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1457 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Anh Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1458 | Huyện Anh Sơn |
Bắc Quốc lộ 7A - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Anh Hoài | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| 1459 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Hòa - ông Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| 1460 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Hòa - ông Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1461 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Hòa - ông Nguyệt | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| 1462 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Thi - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| 1463 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Thi - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1464 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 3 - Xã Phúc Sơn Ông Thi - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| 1465 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Công - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1466 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Công - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1467 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Công - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1468 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Sáng - Bà Giang | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1469 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Sáng - Bà Giang | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1470 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Sáng - Bà Giang | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1471 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn NVH thôn 8 - Bà Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1472 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn NVH thôn 8 - Bà Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1473 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn NVH thôn 8 - Bà Phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1474 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Anh Lực - Ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1475 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Anh Lực - Ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1476 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Anh Lực - Ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1477 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Anh Hà - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1478 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Anh Hà - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1479 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Anh Hà - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1480 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1481 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 1482 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1483 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Ông Thắng - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1484 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Ông Thắng - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1485 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Ông Thắng - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1486 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Bà Nguyệt - Anh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 1487 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Bà Nguyệt - Anh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1488 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Bà Nguyệt - Anh Hòa | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 1489 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Ông Ngọc - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1490 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Ông Ngọc - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| 1491 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Phúc Sơn Ông Ngọc - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1492 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Ông Sơn - Bà Biên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1493 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Ông Sơn - Bà Biên | Đất TM-DV nông thôn | 102.000 | |||
| 1494 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Ông Sơn - Bà Biên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1495 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1496 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1497 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1498 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1499 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| 1500 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1501 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9, Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Ông Luận - Ông Trà | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1502 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9, Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Ông Luận - Ông Trà | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1503 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9, Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Ông Luận - Ông Trà | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1504 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Lô 7 - Lô 14 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1505 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Lô 7 - Lô 14 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1506 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Lô 7 - Lô 14 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1507 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Lô 1 - Lô 6 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 1508 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Lô 1 - Lô 6 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1509 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Lô 1 - Lô 6 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 1510 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Chi Lan - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 1511 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Chi Lan - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1512 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Chi Lan - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 1513 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1514 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1515 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1516 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Chị Chung - Ông Nhương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1517 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Chị Chung - Ông Nhương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1518 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Chị Chung - Ông Nhương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1519 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Anh Thái - Anh Báu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1520 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Anh Thái - Anh Báu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1521 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Anh Thái - Anh Báu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1522 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1523 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1524 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1525 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Hùng - Ông Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 135.000 | |||
| 1526 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Hùng - Ông Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 149.000 | |||
| 1527 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Hùng - Ông Giáp | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| 1528 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Anh Tài - Bà Luận | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 1529 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Anh Tài - Bà Luận | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1530 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Anh Tài - Bà Luận | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 1531 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1532 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1533 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1534 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1535 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 1536 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1537 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1538 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1539 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1540 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10, thôn 14 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1541 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10, thôn 14 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1542 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10, thôn 14 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1543 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Quyền - Bà Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1544 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Quyền - Bà Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1545 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Quyền - Bà Nhàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1546 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8, thôn 12 - Xã Phúc Sơn Trục đường chính | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1547 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8, thôn 12 - Xã Phúc Sơn Trục đường chính | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1548 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8, thôn 12 - Xã Phúc Sơn Trục đường chính | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1549 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8,thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Hồng - Bà Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1550 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8,thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Hồng - Bà Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1551 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8,thôn 9 - Xã Phúc Sơn Ông Hồng - Bà Hòa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1552 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Cổng Chào - Ông Tựu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1553 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Cổng Chào - Ông Tựu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1554 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Cổng Chào - Ông Tựu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1555 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Cổng Chào - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1556 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Cổng Chào - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1557 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 8 - Xã Phúc Sơn Cổng Chào - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1558 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1559 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1560 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Phúc Sơn Đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1561 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11, Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Bà Thân - Ông Tư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1562 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11, Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Bà Thân - Ông Tư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1563 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11, Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Bà Thân - Ông Tư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1564 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Ông Cầu - Nhà Văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1565 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Ông Cầu - Nhà Văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1566 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Ông Cầu - Nhà Văn hóa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1567 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1568 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1569 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1570 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1571 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1572 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1573 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Bà Châu - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1574 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Bà Châu - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1575 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Bà Châu - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1576 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Bà Luận - Ông Lục | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1577 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Bà Luận - Ông Lục | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1578 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Bà Luận - Ông Lục | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1579 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Đoàn - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1580 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Đoàn - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1581 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội Thôn - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Đoàn - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1582 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10, 11 - Xã Phúc Sơn Anh Hoà - Ông Lệ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 1583 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10, 11 - Xã Phúc Sơn Anh Hoà - Ông Lệ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 1584 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10, 11 - Xã Phúc Sơn Anh Hoà - Ông Lệ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 1585 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Anh Bình - Ông Liên | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 1586 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Anh Bình - Ông Liên | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 1587 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Anh Bình - Ông Liên | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 1588 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Lô số 13 - Lô số 21 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1589 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Lô số 13 - Lô số 21 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1590 | Huyện Anh Sơn |
Vùng QH mới Thung Vừng trên - Thôn 9 - Xã Phúc Sơn Lô số 13 - Lô số 21 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1591 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6,7 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1592 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6,7 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1593 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6,7 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1594 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1595 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1596 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1597 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Bà Hùng - Ông Việt | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1598 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Bà Hùng - Ông Việt | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1599 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trục chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Bà Hùng - Ông Việt | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1600 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Ông Hiếu - Ông Bắc (thư) | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1601 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Ông Hiếu - Ông Bắc (thư) | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1602 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Ông Hiếu - Ông Bắc (thư) | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1603 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Chị Hoa - Anh Phương | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1604 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Chị Hoa - Anh Phương | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1605 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Chị Hoa - Anh Phương | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1606 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Anh Thành - Bà Phong | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1607 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Anh Thành - Bà Phong | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1608 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Anh Thành - Bà Phong | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1609 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Ông Khởi - Anh Căn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1610 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Ông Khởi - Anh Căn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1611 | Huyện Anh Sơn |
Trục Chính - Thôn 12 - Xã Phúc Sơn Ông Khởi - Anh Căn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1612 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 14,12 - Xã Phúc Sơn Bà Linh - Ông Ba | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1613 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 14,12 - Xã Phúc Sơn Bà Linh - Ông Ba | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1614 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 14,12 - Xã Phúc Sơn Bà Linh - Ông Ba | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1615 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12,13 - Xã Phúc Sơn Ông Thìn - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 1616 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12,13 - Xã Phúc Sơn Ông Thìn - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 1617 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12,13 - Xã Phúc Sơn Ông Thìn - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 1618 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12,14 - Xã Phúc Sơn Ông Sơn (Hiên) - Ông Ba | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1619 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12,14 - Xã Phúc Sơn Ông Sơn (Hiên) - Ông Ba | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1620 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12,14 - Xã Phúc Sơn Ông Sơn (Hiên) - Ông Ba | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1621 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12,13, 14 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1622 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12,13, 14 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1623 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12,13, 14 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1624 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Các Trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1625 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Các Trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1626 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn Các Trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1627 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1628 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1629 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Các trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1630 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Ông Tình - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1631 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Ông Tình - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1632 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn Ông Tình - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1633 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11,13,14 - Xã Phúc Sơn Bà Liêm - Bà Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1634 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11,13,14 - Xã Phúc Sơn Bà Liêm - Bà Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1635 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 11,13,14 - Xã Phúc Sơn Bà Liêm - Bà Mậu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1636 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Ông Phúc - Bà Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1637 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Ông Phúc - Bà Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1638 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Ông Phúc - Bà Huệ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1639 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Ông Ba - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1640 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Ông Ba - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1641 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Ông Ba - Ông Long | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1642 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội Thôn - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1643 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội Thôn - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1644 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội Thôn - Thôn 13 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1645 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội Bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1646 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội Bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1647 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội Bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1648 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội Bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1649 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội Bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1650 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội Bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1651 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1652 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1653 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1654 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1655 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1656 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 1 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1657 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1658 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1659 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1660 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1661 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1662 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1663 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 3, Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1664 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 3, Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1665 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 3, Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1666 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1667 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1668 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 3 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1669 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 2 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1670 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 2 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1671 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 2 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1672 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 2 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1673 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 2 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1674 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Bản Vều 2 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1675 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1676 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1677 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1678 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá; Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1679 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá; Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1680 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá; Vều 4 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1681 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1682 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1683 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1684 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim, Bãi đá - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1685 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim, Bãi đá - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1686 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim, Bãi đá - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1687 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1688 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1689 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1690 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1691 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1692 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1693 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá, Kim tiến - Xã Phúc Sơn Anh Dũng - Ông Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1694 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá, Kim tiến - Xã Phúc Sơn Anh Dũng - Ông Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1695 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá, Kim tiến - Xã Phúc Sơn Anh Dũng - Ông Đàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1696 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1697 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1698 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1699 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Bà Phương - Bà Ngõ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1700 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Bà Phương - Bà Ngõ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1701 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn Bãi Đá - Xã Phúc Sơn Bà Phương - Bà Ngõ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1702 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Thông - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1703 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Thông - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1704 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Thông - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1705 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các nhánh đương nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1706 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các nhánh đương nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1707 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các nhánh đương nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1708 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các Trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1709 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các Trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1710 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các Trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1711 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1712 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1713 | Huyện Anh Sơn |
Đường Trà Lân - Già Giang - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1714 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1715 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1716 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1717 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1718 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1719 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Ông Chính | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1720 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1721 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1722 | Huyện Anh Sơn |
Trục chính - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Ông Hải - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1723 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1724 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1725 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nhân Tài - Già Giang - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các thửa bám 2 bên trục đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1726 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1727 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1728 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Lim - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1729 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đương nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1730 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đương nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1731 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đương nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1732 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1733 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1734 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội bản - Bản Kim Tiến - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1735 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1736 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1737 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1738 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1739 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1740 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Trà Lân - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1741 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Ông Linh - Ông Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1742 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Ông Linh - Ông Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1743 | Huyện Anh Sơn |
Đường vào Cao Vều - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Ông Linh - Ông Cảnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1744 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Chị Hà - Chị Yên | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1745 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Chị Hà - Chị Yên | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1746 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Chị Hà - Chị Yên | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1747 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Ông Huỳnh - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1748 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Ông Huỳnh - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1749 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Ông Huỳnh - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1750 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1751 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1752 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn Cồn Đèn - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1753 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Bà Nguyệt - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1754 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Bà Nguyệt - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1755 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Bà Nguyệt - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1756 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1757 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1758 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 16 - Xã Phúc Sơn Các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1759 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1760 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1761 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1762 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Bà Cúc - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1763 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Bà Cúc - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1764 | Huyện Anh Sơn |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Bà Cúc - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1765 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Liệu - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 950.000 | |||
| 1766 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Liệu - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.045.000 | |||
| 1767 | Huyện Anh Sơn |
Nam Quốc lộ 7A - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Ông Liệu - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| 1768 | Huyện Anh Sơn |
Đừơng Cồn Seo - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Võ - Ông Ý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1769 | Huyện Anh Sơn |
Đừơng Cồn Seo - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Võ - Ông Ý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1770 | Huyện Anh Sơn |
Đừơng Cồn Seo - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Võ - Ông Ý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1771 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Hùng - Ông Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1772 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Hùng - Ông Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1773 | Huyện Anh Sơn |
Đường TT- Cao Vều - Thôn 10 - Xã Phúc Sơn Ông Hùng - Ông Hưng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1774 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1775 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1776 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1777 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1778 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1779 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Phúc Sơn Trục đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1780 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Chị Việt - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1781 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Chị Việt - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1782 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Chị Việt - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1783 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Lơi - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1784 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Lơi - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1785 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Lơi - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1786 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Châu - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1787 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Châu - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1788 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Châu - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1789 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Vịnh - Ông Vịnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1790 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Vịnh - Ông Vịnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1791 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Vịnh - Ông Vịnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1792 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quê - Anh Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1793 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quê - Anh Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1794 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quê - Anh Phượng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1795 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Mỹ - Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1796 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Mỹ - Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1797 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Mỹ - Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1798 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Sơn - Ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 1799 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Sơn - Ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 1800 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Sơn - Ông Chính | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 1801 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1802 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1803 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Phúc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1804 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Giàu - Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1805 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Giàu - Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1806 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Giàu - Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1807 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Chị Tuất - Anh Tú | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1808 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Chị Tuất - Anh Tú | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1809 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Chị Tuất - Anh Tú | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1810 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Hùng - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1811 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Hùng - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1812 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Hùng - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1813 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Anh Tuấn - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1814 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Anh Tuấn - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1815 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Anh Tuấn - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1816 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hòa - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1817 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hòa - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1818 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hòa - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1819 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Bảy Tình - Long Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1820 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Bảy Tình - Long Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1821 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Bảy Tình - Long Lộc | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1822 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Định - Chị Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1823 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Định - Chị Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1824 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Định - Chị Bắc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1825 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quyền - Anh Thu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1826 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quyền - Anh Thu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1827 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quyền - Anh Thu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1828 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Lợi - Anh Đông | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1829 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Lợi - Anh Đông | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1830 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Lợi - Anh Đông | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1831 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Chị Đông - Anh Cầm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1832 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Chị Đông - Anh Cầm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1833 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Chị Đông - Anh Cầm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1834 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Vinh - Anh Biên | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1835 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Vinh - Anh Biên | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1836 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Vinh - Anh Biên | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1837 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Chị Minh - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1838 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Chị Minh - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1839 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Chị Minh - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1840 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Bà Ý - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1841 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Bà Ý - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1842 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Bà Ý - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1843 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Toản - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1844 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Toản - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1845 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Toản - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1846 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Long Sơn Bà Lý - Ông Yêng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1847 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Long Sơn Bà Lý - Ông Yêng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1848 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Long Sơn Bà Lý - Ông Yêng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1849 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Đức - Ông Toán | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1850 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Đức - Ông Toán | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1851 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Đức - Ông Toán | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1852 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 05-06 - Xã Long Sơn Ông Lạc - Anh Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1853 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 05-06 - Xã Long Sơn Ông Lạc - Anh Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1854 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 05-06 - Xã Long Sơn Ông Lạc - Anh Hoà | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1855 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Vân - Anh Vân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1856 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Vân - Anh Vân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1857 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Vân - Anh Vân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1858 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 04-06 - Xã Long Sơn Bà Lạc - Anh Lam | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1859 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 04-06 - Xã Long Sơn Bà Lạc - Anh Lam | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1860 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 04-06 - Xã Long Sơn Bà Lạc - Anh Lam | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1861 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Ông Thái - Ông Đệ | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1862 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Ông Thái - Ông Đệ | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1863 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Ông Thái - Ông Đệ | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1864 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Tân - Anh Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1865 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Tân - Anh Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1866 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Tân - Anh Hiền | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1867 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Bà Tý - Chị Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1868 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Bà Tý - Chị Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1869 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Bà Tý - Chị Thuỷ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1870 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Toàn - Bà Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1871 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Toàn - Bà Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1872 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Toàn - Bà Tâm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1873 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Sáu - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 1874 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Sáu - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 1875 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Sáu - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 1876 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Long Sơn Ông Xuân - Anh Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1877 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Long Sơn Ông Xuân - Anh Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1878 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Long Sơn Ông Xuân - Anh Hoàn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1879 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 04-05 - Xã Long Sơn Ông Mậu - Ông Quê | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 1880 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 04-05 - Xã Long Sơn Ông Mậu - Ông Quê | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 1881 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 04-05 - Xã Long Sơn Ông Mậu - Ông Quê | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 1882 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Hợi - Ông Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 1883 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Hợi - Ông Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 1884 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Hợi - Ông Chiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 1885 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Bà Thanh - Bà Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1886 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Bà Thanh - Bà Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1887 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Bà Thanh - Bà Đàn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1888 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Đại - Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1889 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Đại - Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1890 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Đại - Anh Long | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1891 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Châu - Ông Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1892 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Châu - Ông Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1893 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Châu - Ông Hoà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1894 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Đồng - Ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1895 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Đồng - Ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1896 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Ông Đồng - Ông Cương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1897 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Anh - Bà Khoái | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1898 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Anh - Bà Khoái | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1899 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Anh - Bà Khoái | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1900 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Sửu - Anh Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1901 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Sửu - Anh Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1902 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Long Sơn Anh Sửu - Anh Oanh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1903 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Đông - Anh Nghiêm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1904 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Đông - Anh Nghiêm | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1905 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Đông - Anh Nghiêm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1906 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Trí - Anh Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1907 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Trí - Anh Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1908 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Trí - Anh Hợi | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1909 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Long Sơn Bà Tý - Ông Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 1910 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Long Sơn Bà Tý - Ông Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 1911 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Long Sơn Bà Tý - Ông Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 1912 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn - Thôn 15 - Xã Long Sơn - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1913 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn - Thôn 15 - Xã Long Sơn - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1914 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn - Thôn 15 - Xã Long Sơn - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1915 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Mạnh - Cầu Sến | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1916 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Mạnh - Cầu Sến | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1917 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Mạnh - Cầu Sến | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1918 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Sơn - Anh An | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 1919 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Sơn - Anh An | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 1920 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Sơn - Anh An | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 1921 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Nại - Chị Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1922 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Nại - Chị Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1923 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Nại - Chị Thủy | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1924 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Minh - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 1925 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Minh - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1926 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Minh - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 1927 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Hồng Hà - Anh Ánh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 1928 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Hồng Hà - Anh Ánh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 1929 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Hồng Hà - Anh Ánh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 1930 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Đức - Hoan Việt | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1931 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Đức - Hoan Việt | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1932 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Đức - Hoan Việt | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1933 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn khu vực công viên - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Toàn - Chị Loan | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1934 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn khu vực công viên - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Toàn - Chị Loan | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1935 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn khu vực công viên - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Toàn - Chị Loan | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1936 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Toàn - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 1937 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Toàn - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 1938 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Ông Toàn - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 1939 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Cống nhà máy chè - Cầu Sở | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 1940 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Cống nhà máy chè - Cầu Sở | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 1941 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Cống nhà máy chè - Cầu Sở | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 1942 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Thanh Châu - Cống nhà máy chè | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 1943 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Thanh Châu - Cống nhà máy chè | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 1944 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Thanh Châu - Cống nhà máy chè | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 1945 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Chị Phúc - Bà Như | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| 1946 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Chị Phúc - Bà Như | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| 1947 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Chị Phúc - Bà Như | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1948 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Chị Phượng - Anh Lý | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 1949 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Chị Phượng - Anh Lý | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 1950 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 15 - Xã Long Sơn Chị Phượng - Anh Lý | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 1951 | Huyện Anh Sơn |
- Thôn - Xã Long Sơn - Thôn - Xã Long Sơn - Bà Bình | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1952 | Huyện Anh Sơn |
- Thôn - Xã Long Sơn - Thôn - Xã Long Sơn - Bà Bình | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1953 | Huyện Anh Sơn |
- Thôn - Xã Long Sơn - Thôn - Xã Long Sơn - Bà Bình | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1954 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Bà Lan - Bà Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1955 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Bà Lan - Bà Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 1956 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 15 - Xã Long Sơn Bà Lan - Bà Tứ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1957 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Oanh - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| 1958 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Oanh - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| 1959 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 15 - Xã Long Sơn Anh Oanh - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1960 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Trầm - Chị Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1961 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Trầm - Chị Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1962 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Trầm - Chị Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1963 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Cô Hoa - Thầy Khai | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1964 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Cô Hoa - Thầy Khai | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1965 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Cô Hoa - Thầy Khai | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1966 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Kỳ - Bà Thân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1967 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Kỳ - Bà Thân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1968 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Bà Kỳ - Bà Thân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1969 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Cô Hoa - Chị Nhiệm | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 1970 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Cô Hoa - Chị Nhiệm | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1971 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Cô Hoa - Chị Nhiệm | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 1972 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Chị Lài - Anh Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| 1973 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Chị Lài - Anh Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| 1974 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Chị Lài - Anh Hiếu | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1975 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Thông - Bà Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| 1976 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Thông - Bà Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| 1977 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Thông - Bà Phúc | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1978 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Tư - Bà Nhâm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1979 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Tư - Bà Nhâm | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1980 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Tư - Bà Nhâm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1981 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Bắc - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1982 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Bắc - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1983 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Bắc - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1984 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Thành - Anh Năm | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| 1985 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Thành - Anh Năm | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| 1986 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Thành - Anh Năm | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1987 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Duy - Anh Hà | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| 1988 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Duy - Anh Hà | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| 1989 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Duy - Anh Hà | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| 1990 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Chị Phượng - Anh Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1991 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Chị Phượng - Anh Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1992 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Chị Phượng - Anh Bắc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1993 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Ca - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1994 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Ca - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 1995 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Ca - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1996 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Phương | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 1997 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Phương | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 1998 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Phương | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 1999 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tợng - Bà Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2000 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tợng - Bà Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2001 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tợng - Bà Mậu | Đất ở nông thôn | 100.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Xã Tạo Sơn Ô Thịnh - A Trầm | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| 1003 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 2-3 - Xã Tạo Sơn C Tùng T,3 - B Thuỷ T.2 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1004 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 2-3 - Xã Tạo Sơn C Tùng T,3 - B Thuỷ T.2 | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 1005 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 2-3 - Xã Tạo Sơn C Tùng T,3 - B Thuỷ T.2 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn Ô Tâm - Ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 1007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn Ô Tâm - Ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 1008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn Ô Tâm - Ô Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 1009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn A Minh - A Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1010 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn A Minh - A Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 1011 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Xã Tạo Sơn A Minh - A Lợi | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1012 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Chính - A Châu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1013 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Chính - A Châu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 1014 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Xã Tạo Sơn A Chính - A Châu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 1015 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4 -6 - Xã Tạo Sơn A Đại T6 - A Tuyến T4 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 1016 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 4 -6 - Xã Tạo Sơn A Đại T6 - A Tuyến T4 | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 |
