Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Anh Sơn năm 2025
Khu vực: huyện Anh Sơn.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 2.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Bà Thành - Anh Bính | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2003 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Bà Thành - Anh Bính | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2004 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Bà Thành - Anh Bính | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2005 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Biên - Bà Lai | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Biên - Bà Lai | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Biên - Bà Lai | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Quỳ - Ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Quỳ - Ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2010 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Quỳ - Ông Chính | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2011 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tồn - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2012 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tồn - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2013 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tồn - Ông Long | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2014 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Lý - Nhà văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2015 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Lý - Nhà văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2016 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Lý - Nhà văn hóa | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2017 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Lý - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 2018 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Lý - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 2019 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Lý - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 2020 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Tâm - Anh Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2021 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Tâm - Anh Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2022 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Tâm - Anh Trinh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2023 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Long Sơn Anh Ngọc - Anh Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2024 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Long Sơn Anh Ngọc - Anh Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2025 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Long Sơn Anh Ngọc - Anh Hoàng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2026 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Đồng - Chị Trung | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2027 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Đồng - Chị Trung | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2028 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Đồng - Chị Trung | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2029 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Nam - Anh Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2030 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Nam - Anh Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2031 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Nam - Anh Đạo | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2032 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Bát - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2033 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Bát - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2034 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Bát - Ông Long | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2035 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Hoan - Ông Từ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2036 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Hoan - Ông Từ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2037 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Hoan - Ông Từ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2038 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Thành - Anh Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| 2039 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Thành - Anh Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| 2040 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Anh Thành - Anh Thọ | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| 2041 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Quế - Bà Nam | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2042 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Quế - Bà Nam | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2043 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Quế - Bà Nam | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2044 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Chị Tâm - Anh Văn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 2045 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Chị Tâm - Anh Văn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 2046 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Chị Tâm - Anh Văn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 2047 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Thức - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2048 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Thức - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2049 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Thức - Ông Công | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2050 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Hùng - Anh Tường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2051 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Hùng - Anh Tường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2052 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Hùng - Anh Tường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2053 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn 02 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Điền - Ông Lực | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 2054 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn 02 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Điền - Ông Lực | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 2055 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn 02 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Điền - Ông Lực | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 2056 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Bàn - Bà Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2057 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Bàn - Bà Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2058 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Bàn - Bà Hoàn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2059 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Quế - Ông Giảng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2060 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Quế - Ông Giảng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2061 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Quế - Ông Giảng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2062 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Nga - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2063 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Nga - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2064 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Ông Nga - Ông Long | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2065 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Hạnh - Chị Tám | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2066 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Hạnh - Chị Tám | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2067 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Hạnh - Chị Tám | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2068 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Bắc - Anh Ban | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 2069 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Bắc - Anh Ban | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 2070 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Long Sơn Anh Bắc - Anh Ban | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 2071 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Kha - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 2072 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Kha - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 2073 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Kha - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 2074 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Chị Thuý - Thầy Điệp | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 2075 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Chị Thuý - Thầy Điệp | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 2076 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Chị Thuý - Thầy Điệp | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 2077 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Phúc - Ông Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2078 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Phúc - Ông Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2079 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Phúc - Ông Tâm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2080 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Phương - Ông Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2081 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Phương - Ông Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2082 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Phương - Ông Mậu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2083 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Đô - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2084 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Đô - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2085 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Đô - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2086 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Dũng - Anh Văn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 2087 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Dũng - Anh Văn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 2088 | Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Dũng - Anh Văn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 2089 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Xa lâu - Nhà bà Nữ | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 2090 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Xa lâu - Nhà bà Nữ | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 2091 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 1 - Xã Long Sơn Xa lâu - Nhà bà Nữ | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 2092 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Sỹ - Anh Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2093 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Sỹ - Anh Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2094 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Sỹ - Anh Sỹ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2095 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Bình - Anh Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2096 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Bình - Anh Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2097 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Bình - Anh Hoàng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2098 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Bắc - Bà Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2099 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Bắc - Bà Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2100 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Bắc - Bà Giáp | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2101 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 11+13 - Xã Long Sơn Bà Lan - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2102 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 11+13 - Xã Long Sơn Bà Lan - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2103 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 11+13 - Xã Long Sơn Bà Lan - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2104 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Anh Xử - Anh Đại | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2105 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Anh Xử - Anh Đại | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2106 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Anh Xử - Anh Đại | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2107 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Thông - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2108 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Thông - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2109 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Thông - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2110 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Dụng - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 2111 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Dụng - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 2112 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Dụng - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 2113 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Ngọc - Anh Giang | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2114 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Ngọc - Anh Giang | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2115 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Anh Ngọc - Anh Giang | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2116 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Thụ - Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 2117 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Thụ - Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 2118 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Long Sơn Ông Thụ - Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 2119 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Lợi - Anh Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2120 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Lợi - Anh Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2121 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Lợi - Anh Đồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2122 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hạnh - Anh Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2123 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hạnh - Anh Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2124 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hạnh - Anh Hạnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2125 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hải - Anh Ninh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2126 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hải - Anh Ninh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2127 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hải - Anh Ninh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2128 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hùng - Anh Anh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2129 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hùng - Anh Anh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2130 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hùng - Anh Anh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2131 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Bà Hoa - Ông Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2132 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Bà Hoa - Ông Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2133 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Bà Hoa - Ông Giáp | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2134 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Bảy - Anh Lương | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2135 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Bảy - Anh Lương | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2136 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Bảy - Anh Lương | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2137 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Chị Thủy - Bà Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2138 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Chị Thủy - Bà Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2139 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Chị Thủy - Bà Nhung | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2140 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Kỳ - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2141 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Kỳ - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2142 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Kỳ - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2143 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Phi - Anh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2144 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Phi - Anh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2145 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Phi - Anh Lâm | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2146 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Thức - Ông Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2147 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Thức - Ông Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2148 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Thức - Ông Hiếu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2149 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Sơn - Anh Đông | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2150 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Sơn - Anh Đông | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2151 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Sơn - Anh Đông | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2152 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Trọng - Bà Tuệ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2153 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Trọng - Bà Tuệ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2154 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Trọng - Bà Tuệ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2155 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hào - Ông Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2156 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hào - Ông Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2157 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hào - Ông Lộc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2158 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Huy - Ông Lập | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2159 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Huy - Ông Lập | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2160 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Huy - Ông Lập | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2161 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Đặng - Ông Tập | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2162 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Đặng - Ông Tập | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2163 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Long Sơn Ông Đặng - Ông Tập | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2164 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hào - Ông Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2165 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hào - Ông Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2166 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Hào - Ông Lộc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2167 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Trung - Anh Bốn, thôn12 | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2168 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Trung - Anh Bốn, thôn12 | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2169 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 12 - Xã Long Sơn Anh Trung - Anh Bốn, thôn12 | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2170 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Thương - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2171 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Thương - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2172 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Thương - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2173 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Lạng - Anh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2174 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Lạng - Anh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2175 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Lạng - Anh Lâm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2176 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Bằng - Ông Việt | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2177 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Bằng - Ông Việt | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2178 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Bằng - Ông Việt | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2179 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Bà Hồng - Đạt Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2180 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Bà Hồng - Đạt Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2181 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Bà Hồng - Đạt Hiền | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2182 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Châu - Mão An | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2183 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Châu - Mão An | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2184 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Châu - Mão An | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2185 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Sỹ - Ông Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2186 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Sỹ - Ông Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2187 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Sỹ - Ông Ngọ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2188 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hào - Anh Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2189 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hào - Anh Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2190 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hào - Anh Thủy | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2191 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Linh - Anh Huyền | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2192 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Linh - Anh Huyền | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2193 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Linh - Anh Huyền | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2194 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Chị Nam - Anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2195 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Chị Nam - Anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2196 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Chị Nam - Anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2197 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hường - Anh Hường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2198 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hường - Anh Hường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2199 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hường - Anh Hường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2200 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Thành - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2201 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Thành - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2202 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Thành - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2203 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Dũng - Ông Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2204 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Dũng - Ông Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2205 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Dũng - Ông Mỹ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2206 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hiển - Bà Mão | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 2207 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hiển - Bà Mão | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 2208 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hiển - Bà Mão | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 2209 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hành - Ông Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2210 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hành - Ông Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2211 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Hành - Ông Sỹ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2212 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quang - Anh Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2213 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quang - Anh Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2214 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Quang - Anh Thuận | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2215 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Thuận - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 2216 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Thuận - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 2217 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 14 - Xã Long Sơn Anh Thuận - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 2218 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Hùng Quý - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2219 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Hùng Quý - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2220 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Hùng Quý - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2221 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Hữu - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2222 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Hữu - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2223 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Hữu - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2224 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Phụ - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2225 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Phụ - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2226 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Phụ - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2227 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Lệ - Anh Dụng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2228 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Lệ - Anh Dụng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2229 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Lệ - Anh Dụng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2230 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Tùng - Anh Hanh | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2231 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Tùng - Anh Hanh | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2232 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Tùng - Anh Hanh | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2233 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Hùng - Ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2234 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Hùng - Ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2235 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Hùng - Ông Cường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2236 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Nam - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2237 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Nam - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2238 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Nam - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2239 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Ngọc - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2240 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Ngọc - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2241 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Ông Ngọc - Ông Công | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2242 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Anh Trung - Anh Tám | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2243 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Anh Trung - Anh Tám | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2244 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Long Sơn Anh Trung - Anh Tám | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2245 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn khu chăn nuôi - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Thảnh - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2246 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn khu chăn nuôi - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Thảnh - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2247 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn khu chăn nuôi - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Thảnh - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2248 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Lý - Ông Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2249 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Lý - Ông Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2250 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Lý - Ông Bắc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2251 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hải - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2252 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hải - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2253 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Hải - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2254 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Long Sơn Anh Sự - Ông Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2255 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Long Sơn Anh Sự - Ông Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2256 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Long Sơn Anh Sự - Ông Chiến | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2257 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Nguyên - Anh Tân | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2258 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Nguyên - Anh Tân | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2259 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Anh Nguyên - Anh Tân | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2260 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Sửu - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2261 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Sửu - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2262 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Sửu - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2263 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Chiến - Ông Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2264 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Chiến - Ông Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2265 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Chiến - Ông Phượng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2266 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Ba - Chị Loan | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2267 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Ba - Chị Loan | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2268 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Ba - Chị Loan | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2269 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Tuấn, hôn 08 | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2270 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Tuấn, hôn 08 | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2271 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Bình - Anh Tuấn, hôn 08 | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2272 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Châu - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2273 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Châu - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2274 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Châu - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2275 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Huệ - Nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2276 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Huệ - Nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2277 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Bà Huệ - Nhà văn hóa thôn | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2278 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Tuấn - Anh Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2279 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Tuấn - Anh Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2280 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Anh Tuấn - Anh Thìn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2281 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Ông Hội - Anh Trường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2282 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Ông Hội - Anh Trường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2283 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Long Sơn Ông Hội - Anh Trường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2284 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn khu chăn nuôi - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Bảy - ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2285 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn khu chăn nuôi - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Bảy - ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2286 | Huyện Anh Sơn |
Nội thôn khu chăn nuôi - Thôn 14 - Xã Long Sơn Ông Bảy - ông Lý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2287 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Bình - Ông Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2288 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Bình - Ông Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2289 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 8 - Xã Long Sơn Ông Bình - Ông Bắc | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2290 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Phúc - Anh Cường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2291 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Phúc - Anh Cường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2292 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Ông Phúc - Anh Cường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2293 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Ông Nam - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2294 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Ông Nam - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2295 | Huyện Anh Sơn |
Đường ngõ thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Ông Nam - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2296 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Ông Minh - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2297 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Ông Minh - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2298 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Long Sơn Ông Minh - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2299 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Trung - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2300 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Trung - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2301 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Trung - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2302 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Dũng - Ông Thất | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2303 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Dũng - Ông Thất | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2304 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Dũng - Ông Thất | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2305 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Hòa - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2306 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Hòa - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2307 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Ông Hòa - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2308 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Như - Bà Như | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2309 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Như - Bà Như | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2310 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Như - Bà Như | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2311 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Dần - Anh Thạch | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2312 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Dần - Anh Thạch | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2313 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 11 - Xã Long Sơn Anh Dần - Anh Thạch | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2314 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Nhung - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2315 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Nhung - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2316 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Nhung - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2317 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Giáp - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2318 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Giáp - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2319 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Long Sơn Bà Giáp - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2320 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Nhà Đợ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2321 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Nhà Đợ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2322 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Nhà Đợ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2323 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 13 - Giáp H. Đô Lương | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2324 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 13 - Giáp H. Đô Lương | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2325 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 13 - Giáp H. Đô Lương | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2326 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 12 - Đến hết Chọ Răm và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2327 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 12 - Đến hết Chọ Răm và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2328 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 12 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 12 - Đến hết Chọ Răm và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2329 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Chọ Răm - Đến Rú Kiếu và các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2330 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Chọ Răm - Đến Rú Kiếu và các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2331 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Chọ Răm - Đến Rú Kiếu và các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2332 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11, Thôn 12 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 12 - Hết Chọ Răm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2333 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11, Thôn 12 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 12 - Hết Chọ Răm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2334 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11, Thôn 12 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 12 - Hết Chọ Răm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2335 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Cây Nu - Đến Ruộng Quốc và các nhánh đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2336 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Cây Nu - Đến Ruộng Quốc và các nhánh đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2337 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Cây Nu - Đến Ruộng Quốc và các nhánh đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2338 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Húng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2339 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Húng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2340 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Húng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2341 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 14 - Chọ Cây Trưởng | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 2342 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 14 - Chọ Cây Trưởng | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 2343 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 14 - Chọ Cây Trưởng | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 2344 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đồng Cựa - Yêm Cao | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2345 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đồng Cựa - Yêm Cao | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2346 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đồng Cựa - Yêm Cao | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2347 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13, Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đường vào xóm Giếng thùng - Chọ cây trường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2348 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13, Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đường vào xóm Giếng thùng - Chọ cây trường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2349 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13, Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đường vào xóm Giếng thùng - Chọ cây trường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2350 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đồng Cựa - Nam Sơn ĐL | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 2351 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đồng Cựa - Nam Sơn ĐL | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 2352 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Đồng Cựa - Nam Sơn ĐL | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 2353 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Giáp thôn 12 - Giáp thôn 14 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2354 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Giáp thôn 12 - Giáp thôn 14 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2355 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Giáp thôn 12 - Giáp thôn 14 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2356 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh thôn 13 - Đến bà Lý và các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2357 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh thôn 13 - Đến bà Lý và các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2358 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh thôn 13 - Đến bà Lý và các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2359 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dào - Đến đường nhánh và các nhánh đường trong thôn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2360 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dào - Đến đường nhánh và các nhánh đường trong thôn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2361 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dào - Đến đường nhánh và các nhánh đường trong thôn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2362 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dương - Đến ông Hiên và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 2363 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dương - Đến ông Hiên và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 2364 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dương - Đến ông Hiên và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 2365 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà bà Hồng - Nhà anh Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 2366 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà bà Hồng - Nhà anh Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 2367 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà bà Hồng - Nhà anh Hoà | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 2368 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 14 - Nhà Anh Haỉ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2369 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 14 - Nhà Anh Haỉ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2370 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 14 - Nhà Anh Haỉ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2371 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Ông Đức - Ông Thận | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2372 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Ông Đức - Ông Thận | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2373 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Ông Đức - Ông Thận | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2374 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13, Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Anh Quang Dũng - Chị Hương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2375 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13, Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Anh Quang Dũng - Chị Hương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2376 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 13, Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Anh Quang Dũng - Chị Hương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2377 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Anh Tài - Anh Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 2378 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Anh Tài - Anh Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 2379 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Anh Tài - Anh Tùng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 2380 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Húng - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2381 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Húng - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2382 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Xứ Húng - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2383 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Rú Rạch đến Nghĩa địa và các thửa ven trục đường - | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 2384 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Rú Rạch đến Nghĩa địa và các thửa ven trục đường - | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 2385 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 11 - Xã Lĩnh Sơn Rú Rạch đến Nghĩa địa và các thửa ven trục đường - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 2386 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Vùng Thạch Đàng - Đến Cao Liêm và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| 2387 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Vùng Thạch Đàng - Đến Cao Liêm và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| 2388 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Vùng Thạch Đàng - Đến Cao Liêm và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| 2389 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 10 - Rú Rạch thôn 11 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2390 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 10 - Rú Rạch thôn 11 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2391 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 10 - Rú Rạch thôn 11 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2392 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Rú Chấu - Rú Non | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2393 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Rú Chấu - Rú Non | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2394 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Rú Chấu - Rú Non | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2395 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Rú Hội - Cao Liêm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2396 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Rú Hội - Cao Liêm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2397 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Rú Hội - Cao Liêm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2398 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà anh Long - Cửa sông Đào | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2399 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà anh Long - Cửa sông Đào | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2400 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Lĩnh Sơn Nhà anh Long - Cửa sông Đào | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2401 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Đường vào Hồng Lĩnh - Hàng Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| 2402 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Đường vào Hồng Lĩnh - Hàng Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| 2403 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 13 - Xã Lĩnh Sơn Đường vào Hồng Lĩnh - Hàng Phượng | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| 2404 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Anh Hùng - Thôn 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 2405 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Anh Hùng - Thôn 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 2406 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Anh Hùng - Thôn 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 2407 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Anh Cường - Nhà anh Phú | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2408 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Anh Cường - Nhà anh Phú | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2409 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Anh Cường - Nhà anh Phú | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2410 | Huyện Anh Sơn |
Đất quy hoạch của trường - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 9 - Khe Thiệu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2411 | Huyện Anh Sơn |
Đất quy hoạch của trường - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 9 - Khe Thiệu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2412 | Huyện Anh Sơn |
Đất quy hoạch của trường - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 9 - Khe Thiệu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2413 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Nhà ô.Tương thôn 9 - Trường TH Lĩnh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2414 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Nhà ô.Tương thôn 9 - Trường TH Lĩnh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2415 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Nhà ô.Tương thôn 9 - Trường TH Lĩnh Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2416 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Đường trượt thôn 9 - Vào Hồng Lĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 2417 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Đường trượt thôn 9 - Vào Hồng Lĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 2418 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Đường trượt thôn 9 - Vào Hồng Lĩnh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 2419 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Cầu Bàu - Cầu Truông | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2420 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Cầu Bàu - Cầu Truông | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2421 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Lĩnh Sơn Cầu Bàu - Cầu Truông | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2422 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8, Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 8 - Ngã tư thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2423 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8, Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 8 - Ngã tư thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2424 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 8, Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 8 - Ngã tư thôn 9 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2425 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ngã tư Phú Lĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 2426 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ngã tư Phú Lĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 2427 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ngã tư Phú Lĩnh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 2428 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Rú Bài - Trung tâm thôn 10 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2429 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Rú Bài - Trung tâm thôn 10 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2430 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Rú Bài - Trung tâm thôn 10 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2431 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Đường rẽ thôn 3 - Măng trốn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2432 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Đường rẽ thôn 3 - Măng trốn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2433 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Đường rẽ thôn 3 - Măng trốn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2434 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2, Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Đường Truông vào, cầu Đông Bắc, đường Nội thôn 3, Ruộng Tớm và Chọ Dài | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2435 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2, Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Đường Truông vào, cầu Đông Bắc, đường Nội thôn 3, Ruộng Tớm và Chọ Dài | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2436 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2, Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Đường Truông vào, cầu Đông Bắc, đường Nội thôn 3, Ruộng Tớm và Chọ Dài | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2437 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2, Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Các nhánh rẽ từ đường Nhựa thôn 2 và nhánh rẽ cầu Trù thôn 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2438 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2, Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Các nhánh rẽ từ đường Nhựa thôn 2 và nhánh rẽ cầu Trù thôn 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2439 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2, Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Các nhánh rẽ từ đường Nhựa thôn 2 và nhánh rẽ cầu Trù thôn 3 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2440 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 2 - Giáp xã Cao Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2441 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 2 - Giáp xã Cao Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2442 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Nhà văn hóa thôn 2 - Giáp xã Cao Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2443 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Ông Quyến - Ông Thức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2444 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Ông Quyến - Ông Thức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2445 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Ông Quyến - Ông Thức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2446 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Các vị trí sau cùng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2447 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Các vị trí sau cùng | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2448 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Các vị trí sau cùng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2449 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Bà Đào - Ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2450 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Bà Đào - Ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2451 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Bà Đào - Ông Cương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2452 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ông An - Ông Lạng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2453 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ông An - Ông Lạng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2454 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ông An - Ông Lạng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2455 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ông Thiêm - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2456 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ông Thiêm - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2457 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 đến thôn 9 - Xã Lĩnh Sơn Ông Thiêm - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2458 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Cửa Chùa thôn 6 - Trung tâm xã | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| 2459 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Cửa Chùa thôn 6 - Trung tâm xã | Đất TM-DV nông thôn | 743.000 | |||
| 2460 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Cửa Chùa thôn 6 - Trung tâm xã | Đất ở nông thôn | 1.350.000 | |||
| 2461 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4, thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh - Các lối rẽ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2462 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4, thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh - Các lối rẽ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2463 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4, thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh - Các lối rẽ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2464 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Đường lối thôn 4 đến thôn 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 2465 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Đường lối thôn 4 đến thôn 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 2466 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Đường lối thôn 4 đến thôn 6 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 2467 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh - Các nhánh rẽ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2468 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh - Các nhánh rẽ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2469 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4, thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh - Các nhánh rẽ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2470 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh thôn 5 - Đường nhánh thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2471 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh thôn 5 - Đường nhánh thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2472 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 5, thôn 6 - Xã Lĩnh Sơn Đường nhánh thôn 5 - Đường nhánh thôn 6 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2473 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Ông Lợi - Ông Tùng, Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2474 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Ông Lợi - Ông Tùng, Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2475 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Ông Lợi - Ông Tùng, Ông Long | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2476 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 4 đến thôn 6 - Cửa chùa thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 2477 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 4 đến thôn 6 - Cửa chùa thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 2478 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 5 - Xã Lĩnh Sơn Thôn 4 đến thôn 6 - Cửa chùa thôn 6 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 2479 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Dãy sau Khe Trù - Đến Truông đi vào và các thửa ven trục đường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2480 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Dãy sau Khe Trù - Đến Truông đi vào và các thửa ven trục đường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2481 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Dãy sau Khe Trù - Đến Truông đi vào và các thửa ven trục đường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2482 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Ông Phúc - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2483 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Ông Phúc - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2484 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Ông Phúc - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2485 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Truông Sang thôn 4 - Anh Hóa thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2486 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Truông Sang thôn 4 - Anh Hóa thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2487 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Lĩnh Sơn Truông Sang thôn 4 - Anh Hóa thôn 4 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2488 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Sơn - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2489 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Sơn - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2490 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Sơn - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2491 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Dãy sau Truông - Đường rẽ thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2492 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Dãy sau Truông - Đường rẽ thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2493 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Dãy sau Truông - Đường rẽ thôn 4 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2494 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Nội thôn 3 - Đường vào thôn 4 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| 2495 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Nội thôn 3 - Đường vào thôn 4 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| 2496 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Nội thôn 3 - Đường vào thôn 4 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| 2497 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Trường cấp 3 - Bà Hường | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| 2498 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Trường cấp 3 - Bà Hường | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| 2499 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 3 - Xã Lĩnh Sơn Trường cấp 3 - Bà Hường | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| 2500 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Trung tâm 07 đến giáp xã Cao Sơn và các nhánh đường trong thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 2501 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Trung tâm 07 đến giáp xã Cao Sơn và các nhánh đường trong thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 2502 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Trung tâm 07 đến giáp xã Cao Sơn và các nhánh đường trong thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 2503 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Khánh - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2504 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Khánh - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2505 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Khánh - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2506 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Dũng - Liên lực | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2507 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Dũng - Liên lực | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2508 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên xã - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Dũng - Liên lực | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2509 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Tạo - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 425.000 | |||
| 2510 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Tạo - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 468.000 | |||
| 2511 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Tạo - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 850.000 | |||
| 2512 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Thắng - Anh Đào | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| 2513 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Thắng - Anh Đào | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| 2514 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Thắng - Anh Đào | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| 2515 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn NVH thôn 1 - Đi các lối rẽ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2516 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn NVH thôn 1 - Đi các lối rẽ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2517 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn NVH thôn 1 - Đi các lối rẽ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2518 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Dốc Cao - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2519 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Dốc Cao - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2520 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Dốc Cao - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2521 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Hợi - Ông Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 2522 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Hợi - Ông Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 2523 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Hợi - Ông Hoan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 2524 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Đức - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2525 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Đức - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2526 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Đức - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2527 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Quốc lộ 7 - Ông Bình, Ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2528 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Quốc lộ 7 - Ông Bình, Ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2529 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Quốc lộ 7 - Ông Bình, Ông Tứ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2530 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Phúc - Bà Tỵ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2531 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Phúc - Bà Tỵ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2532 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Phúc - Bà Tỵ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2533 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Tý - Anh Cường | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2534 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Tý - Anh Cường | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2535 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Ông Tý - Anh Cường | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2536 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Quốc lộ 7 - Lối rẽ vào dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2537 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Quốc lộ 7 - Lối rẽ vào dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2538 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Quốc lộ 7 - Lối rẽ vào dân cư | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2539 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dũng - Anh Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2540 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dũng - Anh Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2541 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Ông Dũng - Anh Hoàn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2542 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Thắng - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2543 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Thắng - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2544 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1, Thôn 2 - Xã Lĩnh Sơn Anh Thắng - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2545 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Anh Cường - Ông Thung | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2546 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Anh Cường - Ông Thung | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2547 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Anh Cường - Ông Thung | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2548 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Giáp xã Khai Sơn - Ông Kiện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2549 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Giáp xã Khai Sơn - Ông Kiện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2550 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Thôn 1 - Xã Lĩnh Sơn Giáp xã Khai Sơn - Ông Kiện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2551 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Năm (Tuy) - Ông Huệ (Thanh) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2552 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Năm (Tuy) - Ông Huệ (Thanh) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2553 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Năm (Tuy) - Ông Huệ (Thanh) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2554 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Năm (Tuy) - Ông Bảy (Trinh) | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 2555 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Năm (Tuy) - Ông Bảy (Trinh) | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 2556 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Năm (Tuy) - Ông Bảy (Trinh) | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 2557 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ô Tài - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2558 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ô Tài - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2559 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ô Tài - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2560 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Tư - Bà Cận | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2561 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Tư - Bà Cận | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2562 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Tư - Bà Cận | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2563 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Bình - Ông Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 2564 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Bình - Ông Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 2565 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Bình - Ông Sáu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 2566 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Hy - Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2567 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Hy - Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2568 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Hy - Ông Tân | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2569 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Đình cẫm vọng - Bà Đào | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 2570 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Đình cẫm vọng - Bà Đào | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 2571 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Đình cẫm vọng - Bà Đào | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 2572 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Ông Tường - Ông Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2573 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Ông Tường - Ông Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2574 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Ông Tường - Ông Tuất | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2575 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ông Kham - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2576 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ông Kham - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2577 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ông Kham - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2578 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Ông Diên | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2579 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Ông Diên | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2580 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Ông Diên | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2581 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Đổng - Ông Lan | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2582 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Đổng - Ông Lan | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2583 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Đổng - Ông Lan | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2584 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2585 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2586 | Huyện Anh Sơn |
Đường Nội thôn - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Nuôi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2587 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Tăng - Ông Huy | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2588 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Tăng - Ông Huy | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2589 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Tăng - Ông Huy | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2590 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Quang - Ông Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2591 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Quang - Ông Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2592 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Quang - Ông Bảy | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2593 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn ( kế) - Ông Chinh ( lân) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2594 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn ( kế) - Ông Chinh ( lân) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2595 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn ( kế) - Ông Chinh ( lân) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2596 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Thứ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| 2597 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Thứ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| 2598 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Thứ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| 2599 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6,7 - Thôn 6.7 - Xã Lạng Sơn Ông Phúc - Ông Ty | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2600 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6,7 - Thôn 6.7 - Xã Lạng Sơn Ông Phúc - Ông Ty | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2601 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6,7 - Thôn 6.7 - Xã Lạng Sơn Ông Phúc - Ông Ty | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2602 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6,7 - Thôn 6.7 - Xã Lạng Sơn Ông Lịch - Ông Tám | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2603 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6,7 - Thôn 6.7 - Xã Lạng Sơn Ông Lịch - Ông Tám | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2604 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6,7 - Thôn 6.7 - Xã Lạng Sơn Ông Lịch - Ông Tám | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2605 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 6.9 - Xã Lạng Sơn Ông Hoàng - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2606 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 6.9 - Xã Lạng Sơn Ông Hoàng - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2607 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 6.9 - Xã Lạng Sơn Ông Hoàng - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2608 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ô Nguyễn Duy Long - Bà Nguyễn Thị Cẩm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2609 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ô Nguyễn Duy Long - Bà Nguyễn Thị Cẩm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2610 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ô Nguyễn Duy Long - Bà Nguyễn Thị Cẩm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2611 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Hoàng - Ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2612 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Hoàng - Ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2613 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 6 - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Hoàng - Ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2614 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Bà Tuyết - Ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2615 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Bà Tuyết - Ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2616 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Bà Tuyết - Ô Thành | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2617 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5,6 - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Ông Hải - Ông Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2618 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5,6 - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Ông Hải - Ông Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2619 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5,6 - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Ông Hải - Ông Cúc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2620 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5,6 - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Trường MN cũ - Trạm y tế xã | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2621 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5,6 - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Trường MN cũ - Trạm y tế xã | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2622 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5,6 - Thôn 5.6 - Xã Lạng Sơn Trường MN cũ - Trạm y tế xã | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2623 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3,5 - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Võ - Bà Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2624 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3,5 - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Võ - Bà Đức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2625 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3,5 - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Võ - Bà Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2626 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ông Thí - Bà Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2627 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ông Thí - Bà Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2628 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 5 - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ông Thí - Bà Nhàn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2629 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Bà Tích - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2630 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Bà Tích - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2631 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Bà Tích - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2632 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Ông Nghĩa - Ông Hội | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2633 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Ông Nghĩa - Ông Hội | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2634 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Ông Nghĩa - Ông Hội | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2635 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Ông Chín - Ông Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2636 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Ông Chín - Ông Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2637 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2,3 - Thôn 2.3 - Xã Lạng Sơn Ông Chín - Ông Phượng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2638 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Mạnh - Ông Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2639 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Mạnh - Ông Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2640 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Mạnh - Ông Sỹ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2641 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Lực - Ô Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2642 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Lực - Ô Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2643 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Lực - Ô Tuất | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2644 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Lượng - Ông Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2645 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Lượng - Ông Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2646 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Lượng - Ông Hưng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2647 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Diên - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2648 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Diên - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2649 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Diên - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2650 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Kinh - Ông Thông | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2651 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Kinh - Ông Thông | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2652 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Kinh - Ông Thông | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2653 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8,9 - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Hòa - Ông Quân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2654 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8,9 - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Hòa - Ông Quân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2655 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8,9 - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Hòa - Ông Quân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2656 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Sỹ - Bà Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2657 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Sỹ - Bà Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2658 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Sỹ - Bà Sửu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2659 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Xý - Ông Lĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2660 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Xý - Ông Lĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2661 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Xý - Ông Lĩnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2662 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Hảo - Bà Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2663 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Hảo - Bà Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2664 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Hảo - Bà Tùng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2665 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,6 - Thôn 4.6 - Xã Lạng Sơn Ông Cử - Ông Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2666 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,6 - Thôn 4.6 - Xã Lạng Sơn Ông Cử - Ông Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2667 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,6 - Thôn 4.6 - Xã Lạng Sơn Ông Cử - Ông Đồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2668 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,6 - Thôn 4.6 - Xã Lạng Sơn Ông Thị - Ông Sử | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2669 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,6 - Thôn 4.6 - Xã Lạng Sơn Ông Thị - Ông Sử | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2670 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,6 - Thôn 4.6 - Xã Lạng Sơn Ông Thị - Ông Sử | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2671 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Lạng Sơn Bà Tuyết - Ông Ba | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2672 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Lạng Sơn Bà Tuyết - Ông Ba | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2673 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Lạng Sơn Bà Tuyết - Ông Ba | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2674 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,5 - Thôn 4.5 - Xã Lạng Sơn Ông Tứ - Ông Tiên | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2675 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,5 - Thôn 4.5 - Xã Lạng Sơn Ông Tứ - Ông Tiên | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2676 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,5 - Thôn 4.5 - Xã Lạng Sơn Ông Tứ - Ông Tiên | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2677 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Văn - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2678 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Văn - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2679 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Văn - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2680 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Bà Tế - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2681 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Bà Tế - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2682 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Bà Tế - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2683 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đài - Ông Bộ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2684 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đài - Ông Bộ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2685 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đài - Ông Bộ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2686 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Tiến - Ông Đại | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2687 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Tiến - Ông Đại | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2688 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Tiến - Ông Đại | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2689 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Toàn - Ông Đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2690 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Toàn - Ông Đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2691 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Toàn - Ông Đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2692 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Bắc - Ông Hiếu ( lan) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2693 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Bắc - Ông Hiếu ( lan) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2694 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Bắc - Ông Hiếu ( lan) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2695 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Thanh - Ông Cúc (mừng) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2696 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Thanh - Ông Cúc (mừng) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2697 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Thanh - Ông Cúc (mừng) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2698 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Thuận - Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2699 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Thuận - Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2700 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Thuận - Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2701 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Bà Dung - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2702 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Bà Dung - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2703 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Bà Dung - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2704 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Ân - Ông Minh ( nga) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| 2705 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Ân - Ông Minh ( nga) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| 2706 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Ân - Ông Minh ( nga) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| 2707 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Phương - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2708 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Phương - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2709 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Phương - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2710 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn - Ông Nhâm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2711 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn - Ông Nhâm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2712 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn - Ông Nhâm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2713 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7,8 - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2714 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7,8 - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2715 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7,8 - Thôn 7.8 - Xã Lạng Sơn Ông Thành - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2716 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Lợi - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2717 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Lợi - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2718 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 7 - Thôn 7 - Xã Lạng Sơn Ông Lợi - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2719 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Bà Minh - Ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2720 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Bà Minh - Ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2721 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Bà Minh - Ông Cương | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2722 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,7 - Thôn 4.7 - Xã Lạng Sơn Ông Loan - Ông Bình (Q) | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2723 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,7 - Thôn 4.7 - Xã Lạng Sơn Ông Loan - Ông Bình (Q) | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2724 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,7 - Thôn 4.7 - Xã Lạng Sơn Ông Loan - Ông Bình (Q) | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2725 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Lạng Sơn Ông Hòa - Ông Khương | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2726 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Lạng Sơn Ông Hòa - Ông Khương | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2727 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4 - Thôn 4 - Xã Lạng Sơn Ông Hòa - Ông Khương | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2728 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3;5 - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Bộ - Ông Mai | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2729 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3;5 - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Bộ - Ông Mai | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2730 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3;5 - Thôn 3.5 - Xã Lạng Sơn Ông Bộ - Ông Mai | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2731 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đức - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2732 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đức - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2733 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đức - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2734 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đại - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2735 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đại - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2736 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đại - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2737 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Thao - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2738 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Thao - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2739 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Thao - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2740 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hiền - Ông Tuyển | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2741 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hiền - Ông Tuyển | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2742 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hiền - Ông Tuyển | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2743 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đạo - Ông Tư | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2744 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đạo - Ông Tư | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2745 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đạo - Ông Tư | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2746 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 2747 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 2748 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Sơn - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 2749 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2750 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2751 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Tuấn - Ông Sinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2752 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hiến - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2753 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hiến - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2754 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1 - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hiến - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2755 | Huyện Anh Sơn |
Khu đất đấu giá QSDĐ Đình Thượng - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Hoan - Ông Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2756 | Huyện Anh Sơn |
Khu đất đấu giá QSDĐ Đình Thượng - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Hoan - Ông Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2757 | Huyện Anh Sơn |
Khu đất đấu giá QSDĐ Đình Thượng - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Hoan - Ông Hưng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2758 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Nam - Ông Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2759 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Nam - Ông Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2760 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Lạng Sơn Ông Nam - Ông Tuất | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2761 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Vỵ - Ông Sắc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2762 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Vỵ - Ông Sắc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2763 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 8 - Thôn 8 - Xã Lạng Sơn Ông Vỵ - Ông Sắc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2764 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Thám - Ông Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2765 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Thám - Ông Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2766 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Ông Thám - Ông Sáu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2767 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Bà Nghiệm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2768 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Bà Nghiệm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2769 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Lạng Sơn Bà Nghiệm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2770 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Ông Tuấn - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2771 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Ông Tuấn - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2772 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 3 - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Ông Tuấn - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2773 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đông | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2774 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đông | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2775 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 2 - Thôn 2 - Xã Lạng Sơn Ông Đông | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2776 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,5 - Thôn 4.5 - Xã Lạng Sơn Ông Lam - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2777 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,5 - Thôn 4.5 - Xã Lạng Sơn Ông Lam - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2778 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 4,5 - Thôn 4.5 - Xã Lạng Sơn Ông Lam - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2779 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ô Đình Toàn - Ô Khắc Đông | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2780 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ô Đình Toàn - Ô Khắc Đông | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2781 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Lạng Sơn Ô Đình Toàn - Ô Khắc Đông | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2782 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Chu Văn Tam - Hồ Trần Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2783 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Chu Văn Tam - Hồ Trần Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2784 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Lạng Sơn Chu Văn Tam - Hồ Trần Hồng | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2785 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1,2 - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Túy - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2786 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1,2 - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Túy - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2787 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn 1,2 - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Ông Túy - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2788 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1,2 - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Bà Hoa - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2789 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1,2 - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Bà Hoa - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2790 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn 1,2 - Thôn 1.2 - Xã Lạng Sơn Bà Hoa - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2791 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Phương - Ông Hào | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| 2792 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Phương - Ông Hào | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| 2793 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Phương - Ông Hào | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| 2794 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Lợi - Ông Trường | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 2795 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Lợi - Ông Trường | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 2796 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Lợi - Ông Trường | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 2797 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Cường - Ông Phương | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 2798 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Cường - Ông Phương | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 2799 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Cường - Ông Phương | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 2800 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Cường - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2801 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Cường - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2802 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Cường - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2803 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Tâm - Bà Hạ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2804 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Tâm - Bà Hạ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2805 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Tâm - Bà Hạ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2806 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đồng - Ông Ký | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 2807 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đồng - Ông Ký | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 2808 | Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đồng - Ông Ký | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 2809 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Kham - Ông Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2810 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Kham - Ông Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2811 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Kham - Ông Khoa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2812 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hoa - Bà Tịnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2813 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hoa - Bà Tịnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2814 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hoa - Bà Tịnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2815 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hộ - | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2816 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hộ - | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2817 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Hộ - | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2818 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Phúc - Bà Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| 2819 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Phúc - Bà Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| 2820 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Phúc - Bà Hoa | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| 2821 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Sáu - Ông Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2822 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Sáu - Ông Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2823 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Sáu - Ông Tuyên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2824 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Lâm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| 2825 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Lâm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| 2826 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Lâm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| 2827 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đàn - Ông Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2828 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đàn - Ông Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2829 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn Ông Đàn - Ông Sỹ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2830 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Lộc - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2831 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Lộc - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2832 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Lộc - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2833 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Sáu - Bà Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 2834 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Sáu - Bà Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 2835 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Anh Sáu - Bà Hòa | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 2836 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 57, 58 Tờ 32) - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 2837 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 57, 58 Tờ 32) - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 2838 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 57, 58 Tờ 32) - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 2839 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Huyền - Bà Liên | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2840 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Huyền - Bà Liên | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2841 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Huyền - Bà Liên | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2842 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Bà Yêu - Ông Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2843 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Bà Yêu - Ông Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2844 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Bà Yêu - Ông Thiện | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2845 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thạch - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2846 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thạch - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2847 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thạch - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2848 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 43, 64, 65, 150, 164 Tờ 32) - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| 2849 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 43, 64, 65, 150, 164 Tờ 32) - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| 2850 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 43, 64, 65, 150, 164 Tờ 32) - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| 2851 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Lưu - Bà Cường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2852 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Lưu - Bà Cường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2853 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Lưu - Bà Cường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2854 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| 2855 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| 2856 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| 2857 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Phượng Chinh - Nhà Văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| 2858 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Phượng Chinh - Nhà Văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| 2859 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Phượng Chinh - Nhà Văn hóa | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| 2860 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Tri - Ông Diệm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2861 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Tri - Ông Diệm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2862 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Tri - Ông Diệm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2863 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Bình - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2864 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Bình - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2865 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Bình - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2866 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Đạo - Bà Hường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2867 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Đạo - Bà Hường | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2868 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Đạo - Bà Hường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2869 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Diên - Bà Lục | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2870 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Diên - Bà Lục | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2871 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Ông Diên - Bà Lục | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2872 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thường - Chị Khởi | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2873 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thường - Chị Khởi | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2874 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Thường - Chị Khởi | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2875 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Cởi - Bà Vịnh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2876 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Cởi - Bà Vịnh | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2877 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn Ông Cởi - Bà Vịnh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2878 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 132, 135,222,223, 221 Tờ 31) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2879 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 132, 135,222,223, 221 Tờ 31) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2880 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 132, 135,222,223, 221 Tờ 31) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2881 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 96, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 118, 119, 120, 121, Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| 2882 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 96, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 118, 119, 120, 121, Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| 2883 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 96, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 118, 119, 120, 121, Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| 2884 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 134, 150, 151, 160, 166, 172, 188, 189, 190, 192, 207, 284, 272, 273, 118, 1 Ngã tư - Nhà thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2885 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 134, 150, 151, 160, 166, 172, 188, 189, 190, 192, 207, 284, 272, 273, 118, 1 Ngã tư - Nhà thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2886 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 134, 150, 151, 160, 166, 172, 188, 189, 190, 192, 207, 284, 272, 273, 118, 1 Ngã tư - Nhà thờ giáo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2887 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 191, 206, 225, 247 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ngã tư - Nhà thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2888 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 191, 206, 225, 247 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ngã tư - Nhà thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2889 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 191, 206, 225, 247 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ngã tư - Nhà thờ giáo | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2890 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Quang - Ông Ân | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2891 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Quang - Ông Ân | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2892 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Quang - Ông Ân | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2893 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Hiền - Ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2894 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Hiền - Ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2895 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Hiền - Ông Phúc | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2896 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 15, 17, 22, 27, 28, 29, 31, 32, 54, 263, 281, 282 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Ngã tư - Cố Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2897 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 15, 17, 22, 27, 28, 29, 31, 32, 54, 263, 281, 282 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Ngã tư - Cố Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2898 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 15, 17, 22, 27, 28, 29, 31, 32, 54, 263, 281, 282 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Ngã tư - Cố Hóa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2899 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 21, 256, 258, 259, 262, 285 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ngã tư - Cố Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2900 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 21, 256, 258, 259, 262, 285 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ngã tư - Cố Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2901 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 21, 256, 258, 259, 262, 285 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ngã tư - Cố Hóa | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2902 | Huyện Anh Sơn |
Nút giao Đường HCM - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Đường QL7A - Đường HCM | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| 2903 | Huyện Anh Sơn |
Nút giao Đường HCM - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Đường QL7A - Đường HCM | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| 2904 | Huyện Anh Sơn |
Nút giao Đường HCM - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Đường QL7A - Đường HCM | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| 2905 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2906 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2907 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2908 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Anh Huế - Anh Linh | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2909 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Anh Huế - Anh Linh | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2910 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Anh Huế - Anh Linh | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2911 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Anh Đức - Anh Huế | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2912 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Anh Đức - Anh Huế | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2913 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Anh Đức - Anh Huế | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2914 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Thiều - Ông Linh | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2915 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Thiều - Ông Linh | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2916 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Thiều - Ông Linh | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2917 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Điền - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 2918 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Điền - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 2919 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Điền - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 2920 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Dinh - Ông Lịch | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| 2921 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Dinh - Ông Lịch | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| 2922 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Dinh - Ông Lịch | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| 2923 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Do - Anh Thắm | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2924 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Do - Anh Thắm | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2925 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Do - Anh Thắm | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2926 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Viên - Ông Thuyết | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2927 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Viên - Ông Thuyết | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2928 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Viên - Ông Thuyết | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2929 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 26, 41, 63, 77, 84, 145, 167, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176,168, 238 Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2930 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 26, 41, 63, 77, 84, 145, 167, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176,168, 238 Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2931 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 26, 41, 63, 77, 84, 145, 167, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176,168, 238 Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2932 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 5, 12, 13, 23, 53, 60, 61, 62, 68, 69, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 85, 86, 87, 88, Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| 2933 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 5, 12, 13, 23, 53, 60, 61, 62, 68, 69, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 85, 86, 87, 88, Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| 2934 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 5, 12, 13, 23, 53, 60, 61, 62, 68, 69, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 85, 86, 87, 88, Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| 2935 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Lĩnh - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2936 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Lĩnh - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2937 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Lĩnh - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2938 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Hóa - Ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2939 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Hóa - Ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2940 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Hóa - Ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2941 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Thìn - Bà Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2942 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Thìn - Bà Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2943 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Thìn - Bà Lâm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2944 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Thành - Chị Tình | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2945 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Thành - Chị Tình | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2946 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Thành - Chị Tình | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2947 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Xuân - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2948 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Xuân - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2949 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Xuân - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2950 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Liên - Bà Hiển | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2951 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Liên - Bà Hiển | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2952 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Ông Liên - Bà Hiển | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2953 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Hưởng - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| 2954 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Hưởng - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| 2955 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Hưởng - Ông Long | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| 2956 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Sen - Ông Lực | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2957 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Sen - Ông Lực | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2958 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn Bà Sen - Ông Lực | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2959 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Liên - Anh Khả | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2960 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Liên - Anh Khả | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2961 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Ông Liên - Anh Khả | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2962 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Anh Đào - Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2963 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Anh Đào - Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2964 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Anh Đào - Ông Tân | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2965 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Hộ - Bà Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2966 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Hộ - Bà Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2967 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Hộ - Bà Trúc | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2968 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Quý - Ông Liên | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| 2969 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Quý - Ông Liên | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| 2970 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn Bà Quý - Ông Liên | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| 2971 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Á - Ông Ý | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2972 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Á - Ông Ý | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2973 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Á - Ông Ý | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2974 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Năm - Bà Hội | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2975 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Năm - Bà Hội | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2976 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn Anh Năm - Bà Hội | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2977 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Nhàn - Bà Liên | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2978 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Nhàn - Bà Liên | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2979 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Ông Nhàn - Bà Liên | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2980 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 25, 27, 31, 33, 34, 42, 58, 59, 77 Tờ 24) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Sơn - Cố Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2981 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 25, 27, 31, 33, 34, 42, 58, 59, 77 Tờ 24) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Sơn - Cố Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2982 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 25, 27, 31, 33, 34, 42, 58, 59, 77 Tờ 24) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Sơn - Cố Hóa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2983 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 1, 3, 20, 26, 28, 32, 36, 38, 40, 41, 50, 51, 52, 53, 55 Tờ 24) - Thôn 6 - X Anh Sơn - Cố Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2984 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 1, 3, 20, 26, 28, 32, 36, 38, 40, 41, 50, 51, 52, 53, 55 Tờ 24) - Thôn 6 - X Anh Sơn - Cố Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2985 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 1, 3, 20, 26, 28, 32, 36, 38, 40, 41, 50, 51, 52, 53, 55 Tờ 24) - Thôn 6 - X Anh Sơn - Cố Hóa | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2986 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| 2987 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| 2988 | Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Bà Minh - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| 2989 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Mười - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2990 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Mười - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2991 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn Anh Mười - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2992 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Tứ - Bà Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2993 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Tứ - Bà Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 2994 | Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Ông Tứ - Bà Huệ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 2995 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Anh Thanh Luận - Anh Xuân Linh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| 2996 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Anh Thanh Luận - Anh Xuân Linh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| 2997 | Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Anh Thanh Luận - Anh Xuân Linh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| 2998 | Huyện Anh Sơn |
Đường Phà Cũ - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bưu điện - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| 2999 | Huyện Anh Sơn |
Đường Phà Cũ - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bưu điện - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| 3000 | Huyện Anh Sơn |
Đường Phà Cũ - Thôn 4 - Xã Khai Sơn Bưu điện - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| 3001 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn Ông Nghi - Ông Phan | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2002 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Bà Thành - Anh Bính | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2003 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Bà Thành - Anh Bính | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2004 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Bà Thành - Anh Bính | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2005 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Biên - Bà Lai | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| 2006 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Biên - Bà Lai | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| 2007 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Biên - Bà Lai | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| 2008 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Quỳ - Ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2009 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Quỳ - Ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2010 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Quỳ - Ông Chính | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| 2011 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tồn - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| 2012 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tồn - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| 2013 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Long Sơn Ông Tồn - Ông Long | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| 2014 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Lý - Nhà văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| 2015 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Lý - Nhà văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| 2016 | Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Long Sơn Anh Lý - Nhà văn hóa | Đất ở nông thôn | 100.000 |
