Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
Khu vực: huyện Diễn Châu.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ 2 Tây | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ 2 Tây | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ 2 Tây | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ 4 Tây | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ 4 Tây | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ 4 Tây | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 6 Tây - Xã Diễn Thọ Cao Lịch - Võ Cương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 6 Tây - Xã Diễn Thọ Cao Lịch - Võ Cương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 6 Tây - Xã Diễn Thọ Cao Lịch - Võ Cương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 4,5 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Đức - Cao Đào | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 4,5 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Đức - Cao Đào | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 4,5 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Đức - Cao Đào | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Nhân - Nguyễn Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Nhân - Nguyễn Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Nhân - Nguyễn Tăng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 1 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Nhung - Cao Dong | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 1 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Nhung - Cao Dong | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 1 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Nhung - Cao Dong | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 10 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Dinh - Võ Trình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 10 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Dinh - Võ Trình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 10 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Dinh - Võ Trình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Thanh kiều - Thôn 9,10 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Linh - Nguyễn Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Thanh kiều - Thôn 9,10 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Linh - Nguyễn Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Thanh kiều - Thôn 9,10 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Linh - Nguyễn Tăng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào Diễn phú - Thôn 1,2 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Bảy - Hoàng Phương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào Diễn phú - Thôn 1,2 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Bảy - Hoàng Phương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào Diễn phú - Thôn 1,2 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Bảy - Hoàng Phương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào Diễn phú - Thôn 8,1Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Hạnh - Đặng T Cần | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào Diễn phú - Thôn 8,1Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Hạnh - Đặng T Cần | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào Diễn phú - Thôn 8,1Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Hạnh - Đặng T Cần | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn - Xã Diễn Thọ Võ Hùng - Ông Thống | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn - Xã Diễn Thọ Võ Hùng - Ông Thống | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn - Xã Diễn Thọ Võ Hùng - Ông Thống | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn 2,3,4 Tây - Xã Diễn Thọ Anh Bình - Cầu Diễn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn 2,3,4 Tây - Xã Diễn Thọ Anh Bình - Cầu Diễn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn 2,3,4 Tây - Xã Diễn Thọ Anh Bình - Cầu Diễn Lợi | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía nam chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía nam chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía nam chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng mõm - Thôn Đồng Mỏm - Xã Diễn Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng mõm - Thôn Đồng Mỏm - Xã Diễn Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng mõm - Thôn Đồng Mỏm - Xã Diễn Thọ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 9 tây - Xã Diễn Thọ Cao Đoài - Hoàng Ba | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 9 tây - Xã Diễn Thọ Cao Đoài - Hoàng Ba | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 9 tây - Xã Diễn Thọ Cao Đoài - Hoàng Ba | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 8 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng T.An - Võ Thường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 8 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng T.An - Võ Thường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 8 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng T.An - Võ Thường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 7 tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Trung - Hoàng Niêm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 7 tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Trung - Hoàng Niêm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 7 tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Trung - Hoàng Niêm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng guốc (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 52 ... 75 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng guốc (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 52 ... 75 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng guốc (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 52 ... 75 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng guốc (Thửa 20, 28, 29, 30, 31, 33, 39, 40 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng guốc (Thửa 20, 28, 29, 30, 31, 33, 39, 40 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đồng guốc (Thửa 20, 28, 29, 30, 31, 33, 39, 40 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 8 đông - Xã Diễn Thọ Đoàn Sỹ - Đinh Bê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 8 đông - Xã Diễn Thọ Đoàn Sỹ - Đinh Bê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 8 đông - Xã Diễn Thọ Đoàn Sỹ - Đinh Bê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 9 đông - Xã Diễn Thọ Đinh Long - Cao Cự Cứ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 9 đông - Xã Diễn Thọ Đinh Long - Cao Cự Cứ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 9 đông - Xã Diễn Thọ Đinh Long - Cao Cự Cứ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ Đặng Thuấn - Nguyễn Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ Đặng Thuấn - Nguyễn Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ Đặng Thuấn - Nguyễn Chinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 11 đông - Xã Diễn Thọ Cao Biên - Trần Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 11 đông - Xã Diễn Thọ Cao Biên - Trần Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 11 đông - Xã Diễn Thọ Cao Biên - Trần Hợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 7 đông - Xã Diễn Thọ Thái Hồ - Trần Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 7 đông - Xã Diễn Thọ Thái Hồ - Trần Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 7 đông - Xã Diễn Thọ Thái Hồ - Trần Lợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ Đặng Thao - Phạm Tấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ Đặng Thao - Phạm Tấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ Đặng Thao - Phạm Tấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục giữa - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Bưởi - Võ Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục giữa - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Bưởi - Võ Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục giữa - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Bưởi - Võ Hùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Du Đồng - Thôn 10,8 đông - Xã Diễn Thọ Minh Xoan - Đoàn Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Du Đồng - Thôn 10,8 đông - Xã Diễn Thọ Minh Xoan - Đoàn Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Du Đồng - Thôn 10,8 đông - Xã Diễn Thọ Minh Xoan - Đoàn Sỹ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ra nỉ - Thôn 10,9 đông - Xã Diễn Thọ Bùi Cẩn - Đặng Năm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ra nỉ - Thôn 10,9 đông - Xã Diễn Thọ Bùi Cẩn - Đặng Năm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ra nỉ - Thôn 10,9 đông - Xã Diễn Thọ Bùi Cẩn - Đặng Năm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ Trường cấp 3 - Phương siếu | Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ Trường cấp 3 - Phương siếu | Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ Trường cấp 3 - Phương siếu | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn Cồn Dung - Xã Diễn Thọ Nguyễn Tùng - Cao Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn Cồn Dung - Xã Diễn Thọ Nguyễn Tùng - Cao Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn Cồn Dung - Xã Diễn Thọ Nguyễn Tùng - Cao Ngọc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 5 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Vọng - Cao Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 5 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Vọng - Cao Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 5 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Vọng - Cao Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Ước - Võ Công | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Ước - Võ Công | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Ước - Võ Công | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 3 đông - Xã Diễn Thọ Võ Công - Võ Lương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 3 đông - Xã Diễn Thọ Võ Công - Võ Lương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 3 đông - Xã Diễn Thọ Võ Công - Võ Lương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 2 đông - Xã Diễn Thọ Cao Luân - Hoàng Điểu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 2 đông - Xã Diễn Thọ Cao Luân - Hoàng Điểu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 2 đông - Xã Diễn Thọ Cao Luân - Hoàng Điểu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 1 đông - Xã Diễn Thọ Đoàn Công - Cao Thụ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 1 đông - Xã Diễn Thọ Đoàn Công - Cao Thụ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Thôn 1 đông - Xã Diễn Thọ Đoàn Công - Cao Thụ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục văn lâm - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Ước - Bà Đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục văn lâm - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Ước - Bà Đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục văn lâm - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ Hoàng Ước - Bà Đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường chân rú - Thôn 1 đông, 7 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Hải - Quý Chuyên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường chân rú - Thôn 1 đông, 7 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Hải - Quý Chuyên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường chân rú - Thôn 1 đông, 7 Tây - Xã Diễn Thọ Hoàng Hải - Quý Chuyên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Danh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Danh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Danh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số Sau nhà | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số Sau nhà | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số Sau nhà | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng Sau nhà | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng Sau nhà | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng Sau nhà | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng Đấu đấu giá dong 2 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng Đấu đấu giá dong 2 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng Đấu đấu giá dong 2 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39 Đấu đấu giá dong 2 | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39 Đấu đấu giá dong 2 | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39 Đấu đấu giá dong 2 | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục giữa - Thôn 1,5 đông - Xã Diễn Thọ Bà Thuân - Bà Hà Sanh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục giữa - Thôn 1,5 đông - Xã Diễn Thọ Bà Thuân - Bà Hà Sanh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục giữa - Thôn 1,5 đông - Xã Diễn Thọ Bà Thuân - Bà Hà Sanh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường Văn lâm - Thôn 1,4 đông - Xã Diễn Thọ Võ Siếu - Hoàng Khương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường Văn lâm - Thôn 1,4 đông - Xã Diễn Thọ Võ Siếu - Hoàng Khương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường Văn lâm - Thôn 1,4 đông - Xã Diễn Thọ Võ Siếu - Hoàng Khương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa phía đông - Thôn 1,10 đông - Xã Diễn Thọ Lan Tấn - Võ Đường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa phía đông - Thôn 1,10 đông - Xã Diễn Thọ Lan Tấn - Võ Đường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa phía đông - Thôn 1,10 đông - Xã Diễn Thọ Lan Tấn - Võ Đường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Thôn 10 Đông - Xã Diễn Thọ Diễn Lộc - Trường cấp 3 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Thôn 10 Đông - Xã Diễn Thọ Diễn Lộc - Trường cấp 3 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Thôn 10 Đông - Xã Diễn Thọ Diễn Lộc - Trường cấp 3 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Thôn 10,5 đông - Xã Diễn Thọ Tâm Xuyến - Trường cấp 3 | Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Thôn 10,5 đông - Xã Diễn Thọ Tâm Xuyến - Trường cấp 3 | Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Thôn 10,5 đông - Xã Diễn Thọ Tâm Xuyến - Trường cấp 3 | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 15m trở xuống - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Th | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 15m trở xuống - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Th | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 15m trở xuống - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Th | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 15m đến QH 20m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp | Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 15m đến QH 20m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 15m đến QH 20m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ QH 20m đến QH 36m - Bao gồm tất cả các lô bám đường từ QH 20m đến QH 36m - Khu Công nghiệp | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ QH 20m đến QH 36m - Bao gồm tất cả các lô bám đường từ QH 20m đến QH 36m - Khu Công nghiệp | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ QH 20m đến QH 36m - Bao gồm tất cả các lô bám đường từ QH 20m đến QH 36m - Khu Công nghiệp | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ QH 36m đến QH 40m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 36m đến 40m - Xã Diễn Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ QH 36m đến QH 40m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 36m đến 40m - Xã Diễn Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ QH 36m đến QH 40m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 36m đến 40m - Xã Diễn Hồng | Đất ở nông thôn | 3.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 40m trở lên - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 40m trở lên - Khu Công nghiệp Tháp - | Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 40m trở lên - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 40m trở lên - Khu Công nghiệp Tháp - | Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QH từ 40m trở lên - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 40m trở lên - Khu Công nghiệp Tháp - | Đất ở nông thôn | 4.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 3 … 9 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 3 … 9 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 3 … 9 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 83, 84, 85, 96, 97 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 83, 84, 85, 96, 97 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 83, 84, 85, 96, 97 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 473, 474, 475, 521, 522, 499, 476, 477, 481, 482, 456, 505, 541, 542, 5 Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 473, 474, 475, 521, 522, 499, 476, 477, 481, 482, 456, 505, 541, 542, 5 Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 473, 474, 475, 521, 522, 499, 476, 477, 481, 482, 456, 505, 541, 542, 5 Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 43, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 43, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 43, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 17, 18, 19, 53, 65,72, 73, 78, 83, 35, 36, 37, 91, 92, 46, 58, 59, 57 T Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 17, 18, 19, 53, 65,72, 73, 78, 83, 35, 36, 37, 91, 92, 46, 58, 59, 57 T Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 17, 18, 19, 53, 65,72, 73, 78, 83, 35, 36, 37, 91, 92, 46, 58, 59, 57 T Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 501, 502, 503, 504, 525 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 501, 502, 503, 504, 525 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 501, 502, 503, 504, 525 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hồng Trịnh Tân - Hồ Toản | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Ông Bùi Hòa - Ông Nguyễn Dung | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Ông Bùi Hòa - Ông Nguyễn Dung | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Ông Bùi Hòa - Ông Nguyễn Dung | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Ngọ - Nguyễn Thị Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Ngọ - Nguyễn Thị Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Ngọ - Nguyễn Thị Sáu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Trần Hưng - Nguyễn Tá | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Trần Hưng - Nguyễn Tá | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Trần Hưng - Nguyễn Tá | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Anh Võ Cơ - A.Nguyễn Đại Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Anh Võ Cơ - A.Nguyễn Đại Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Anh Võ Cơ - A.Nguyễn Đại Mỹ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Ông Sáu - Ông Thường | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Ông Sáu - Ông Thường | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Ông Sáu - Ông Thường | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Hồ Ngọc Hữu - Lưu Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Hồ Ngọc Hữu - Lưu Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Hồ Ngọc Hữu - Lưu Tuyên | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Tiến - Nguyễn Trưng Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Tiến - Nguyễn Trưng Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Tiến - Nguyễn Trưng Tùng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Mai - Lê Văn Châu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Mai - Lê Văn Châu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Nguyễn Mai - Lê Văn Châu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Trần Tưu - Võ Cơ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Trần Tưu - Võ Cơ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng Trần Tưu - Võ Cơ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chị Liên - Anh Linh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chị Liên - Anh Linh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chị Liên - Anh Linh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Luật - Trịnh Nhâm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Luật - Trịnh Nhâm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Luật - Trịnh Nhâm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Hồ Năm - A Lê Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Hồ Năm - A Lê Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Hồ Năm - A Lê Huệ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Thức - Trịnh Thân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Thức - Trịnh Thân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Thức - Trịnh Thân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Trần Dũng - Ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Trần Dũng - Ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Trần Dũng - Ông Phúc | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chu Văn Hùng - Anh Lưu Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chu Văn Hùng - Anh Lưu Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chu Văn Hùng - Anh Lưu Bảy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chị Dung - Anh HảI (Thanh) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chị Dung - Anh HảI (Thanh) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Chị Dung - Anh HảI (Thanh) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Phía nam nhà thờ Xứ - Anh Hà Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Phía nam nhà thờ Xứ - Anh Hà Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Phía nam nhà thờ Xứ - Anh Hà Hoàng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Anh Đức Bảng - Ông Mai | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Anh Đức Bảng - Ông Mai | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Anh Đức Bảng - Ông Mai | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Minh Sâm - A Dũng (cơ) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Minh Sâm - A Dũng (cơ) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng Ông Minh Sâm - A Dũng (cơ) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Niêm giá - Lưu Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Niêm giá - Lưu Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng A Niêm giá - Lưu Hùng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Giáp Xuân Đình - Đồng Xích | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Giáp Xuân Đình - Đồng Xích | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Giáp Xuân Đình - Đồng Xích | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Phạm Hà - Bà Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Phạm Hà - Bà Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Phạm Hà - Bà Kiên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Nguyễn Luân - Bà Liên (Kiều) | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Nguyễn Luân - Bà Liên (Kiều) | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Nguyễn Luân - Bà Liên (Kiều) | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Anh Hùng Đức - A Vân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Anh Hùng Đức - A Vân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Anh Hùng Đức - A Vân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Phía nam Chợ Dàn - Giáp Xuân Đình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Phía nam Chợ Dàn - Giáp Xuân Đình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Phía nam Chợ Dàn - Giáp Xuân Đình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Sau A Tùy - Tây nhà Thờ Xứ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Sau A Tùy - Tây nhà Thờ Xứ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Sau A Tùy - Tây nhà Thờ Xứ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Sau anh Duy - Ông Triều | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Sau anh Duy - Ông Triều | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng Sau anh Duy - Ông Triều | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng Nhà thờ Xứ - A. Trường | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng Nhà thờ Xứ - A. Trường | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng Nhà thờ Xứ - A. Trường | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng Ông Trí - Bà Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng Ông Trí - Bà Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng Ông Trí - Bà Hoa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 106, 145, 4, 5, 50, 18, 35, 441, 442, 6, 7, 19, 8, 20, 37, 21, 58, 59, Bà Khoa - Hà Quý | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 106, 145, 4, 5, 50, 18, 35, 441, 442, 6, 7, 19, 8, 20, 37, 21, 58, 59, Bà Khoa - Hà Quý | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 106, 145, 4, 5, 50, 18, 35, 441, 442, 6, 7, 19, 8, 20, 37, 21, 58, 59, Bà Khoa - Hà Quý | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 9, 22, 23, 24, 52, 86, 66, 89, 90, 103, 104, 118, 117, 143, 461, 462, Bà Khoa - Hà Quý | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 9, 22, 23, 24, 52, 86, 66, 89, 90, 103, 104, 118, 117, 143, 461, 462, Bà Khoa - Hà Quý | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 9, 22, 23, 24, 52, 86, 66, 89, 90, 103, 104, 118, 117, 143, 461, 462, Bà Khoa - Hà Quý | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 199, 218, 219, 236, 217, 254, 269, 291, 320, 334, 350, 369, 382, 444, Bà Khoa - Hà Quý | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 199, 218, 219, 236, 217, 254, 269, 291, 320, 334, 350, 369, 382, 444, Bà Khoa - Hà Quý | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 199, 218, 219, 236, 217, 254, 269, 291, 320, 334, 350, 369, 382, 444, Bà Khoa - Hà Quý | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Ông Chiến - Nhà thờ Cung Trài | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Ông Chiến - Nhà thờ Cung Trài | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Ông Chiến - Nhà thờ Cung Trài | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Yến - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Yến - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Yến - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Tuyết - Bà Yến | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Tuyết - Bà Yến | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Tuyết - Bà Yến | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Tuyết - Lương Dưng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Tuyết - Lương Dưng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng Bà Tuyết - Lương Dưng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Danh - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Danh - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Danh - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Lợi (Hương) - Bà Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Lợi (Hương) - Bà Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Lợi (Hương) - Bà Hảo | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Sơn (hương) - Anh Thu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Sơn (hương) - Anh Thu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Sơn (hương) - Anh Thu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Châu (Tuyết) - Anh Thành (hằng) | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Châu (Tuyết) - Anh Thành (hằng) | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Châu (Tuyết) - Anh Thành (hằng) | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Thắng (Ngoạn) - Bà Quế (Bỳ) | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Thắng (Ngoạn) - Bà Quế (Bỳ) | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Thắng (Ngoạn) - Bà Quế (Bỳ) | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 42 ... 48, 61, 62, 63, 64, 65, 76, 98, 97, 95, 96, 113, 114, 132, Ông Quế - Ông Bát (Chiến) | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 42 ... 48, 61, 62, 63, 64, 65, 76, 98, 97, 95, 96, 113, 114, 132, Ông Quế - Ông Bát (Chiến) | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 42 ... 48, 61, 62, 63, 64, 65, 76, 98, 97, 95, 96, 113, 114, 132, Ông Quế - Ông Bát (Chiến) | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 15, 14, 27, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 56, 57, 48, 629, 628 Tờ bản đồ Ông Quế - Ông Bát (Chiến) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 15, 14, 27, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 56, 57, 48, 629, 628 Tờ bản đồ Ông Quế - Ông Bát (Chiến) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 15, 14, 27, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 56, 57, 48, 629, 628 Tờ bản đồ Ông Quế - Ông Bát (Chiến) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Chị Bình (Dương) - Bà Duyên | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Chị Bình (Dương) - Bà Duyên | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Chị Bình (Dương) - Bà Duyên | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Tăng (thanh) - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Tăng (thanh) - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Tăng (thanh) - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Tú (ngọc) - Anh Linh (lan) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Tú (ngọc) - Anh Linh (lan) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Tú (ngọc) - Anh Linh (lan) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Chí - ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Chí - ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Chí - ông Năm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Toản (châu) - Anh Song (Anh) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Toản (châu) - Anh Song (Anh) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Toản (châu) - Anh Song (Anh) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Song (Sỹ) - Anh Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Song (Sỹ) - Anh Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Song (Sỹ) - Anh Hoàn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Toản (châu) - Anh Song (Sỹ) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Toản (châu) - Anh Song (Sỹ) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Toản (châu) - Anh Song (Sỹ) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Chính - Anh Thủy (Xuân) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Chính - Anh Thủy (Xuân) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Chính - Anh Thủy (Xuân) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Bắc (năm) - Anh Bình (Vinh) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Bắc (năm) - Anh Bình (Vinh) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Bắc (năm) - Anh Bình (Vinh) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Ba - Anh Hùng (Trực) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Ba - Anh Hùng (Trực) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Ba - Anh Hùng (Trực) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Danh - Bà Thái | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Danh - Bà Thái | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Danh - Bà Thái | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Anh Thắng - Ông Việt | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Anh Thắng - Ông Việt | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Anh Thắng - Ông Việt | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Trường - Anh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Trường - Anh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Trường - Anh Lâm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng A Đại - Ra bờ đê | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng A Đại - Ra bờ đê | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng A Đại - Ra bờ đê | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Quán - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Quán - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Quán - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Anh Xuân - Anh Tư | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Anh Xuân - Anh Tư | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Anh Xuân - Anh Tư | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Quán - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Quán - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng Ông Quán - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhánh xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Bắc ông Trung - Vùng Đồng eo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhánh xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Bắc ông Trung - Vùng Đồng eo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhánh xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Bắc ông Trung - Vùng Đồng eo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Trần Lâm - Đường đi Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Trần Lâm - Đường đi Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Trần Lâm - Đường đi Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Huy - A Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Huy - A Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Huy - A Hoàng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Dung - Ông Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Dung - Ông Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Ông Dung - Ông Hoàng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Từ Mãn - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Từ Mãn - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Từ Mãn - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số Sau nhà - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số Sau nhà - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số Sau nhà - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng Sau nhà - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng Sau nhà - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng Sau nhà - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Quán vịt - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Quán vịt - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Quán vịt - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Trường cấp 3 - Giáp Diễn Phong | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Trường cấp 3 - Giáp Diễn Phong | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Trường cấp 3 - Giáp Diễn Phong | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Phong - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Huyên (nga) - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Phong - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Huyên (nga) - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Phong - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng Anh Huyên (nga) - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Từ anh Hồng - Sao Việt | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Từ anh Hồng - Sao Việt | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khối Nam - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Từ anh Hồng - Sao Việt | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Từ Ông Hùng (Thanh) - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Từ Ông Hùng (Thanh) - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Từ Ông Hùng (Thanh) - Ông Công | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Dũng - Anh Thế | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Dũng - Anh Thế | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Dũng - Anh Thế | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Tự (nga) - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Tự (nga) - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Tự (nga) - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng Đấu đấu giá dong 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng Đấu đấu giá dong 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng Đấu đấu giá dong 2 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39 Đấu đấu giá dong 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39 Đấu đấu giá dong 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39 Đấu đấu giá dong 2 - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng UBND xã - Anh Hồ Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng UBND xã - Anh Hồ Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng UBND xã - Anh Hồ Tăng | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Dũng (Trâm) - Ông Thế | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Dũng (Trâm) - Ông Thế | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Dũng (Trâm) - Ông Thế | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Tự (nga) - Anh Dũng (trâm) | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Tự (nga) - Anh Dũng (trâm) | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Tự (nga) - Anh Dũng (trâm) | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng UBND xã - Anh Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng UBND xã - Anh Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng UBND xã - Anh Tăng | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng - Sau khôi | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng - Sau khôi | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng - Sau khôi | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Thầy Hương - Anh Huy (Thảo) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Thầy Hương - Anh Huy (Thảo) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Thầy Hương - Anh Huy (Thảo) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sau khối - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Sau đất thủy nông - Sau nhà anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sau khối - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Sau đất thủy nông - Sau nhà anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sau khối - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Sau đất thủy nông - Sau nhà anh Minh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 456, 458, 486, 489, 515, 442, 444, 446, 448, 540, 452, 454, 460, 4 Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 456, 458, 486, 489, 515, 442, 444, 446, 448, 540, 452, 454, 460, 4 Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 456, 458, 486, 489, 515, 442, 444, 446, 448, 540, 452, 454, 460, 4 Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 411, 422, 423, 435, 436, 455, 457, 487, 488, 516, 412, 414, 415, 1 Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 411, 422, 423, 435, 436, 455, 457, 487, 488, 516, 412, 414, 415, 1 Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 411, 422, 423, 435, 436, 455, 457, 487, 488, 516, 412, 414, 415, 1 Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Ông Đào - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Ông Đào - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Ông Đào - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Nhà VH cũ Kb - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Nhà VH cũ Kb - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Nhà VH cũ Kb - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Nghĩa trang Liệt Sỹ - Trụ sở UBND | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Nghĩa trang Liệt Sỹ - Trụ sở UBND | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Nghĩa trang Liệt Sỹ - Trụ sở UBND | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Cây xăng nam Cầu lồi - anh Minh (Giản) | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Cây xăng nam Cầu lồi - anh Minh (Giản) | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Cây xăng nam Cầu lồi - anh Minh (Giản) | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Ông Mãn - Bà Hiên (Sơn) | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Ông Mãn - Bà Hiên (Sơn) | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Ông Mãn - Bà Hiên (Sơn) | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Trạm Thủy nông - Cây xăng nam Cầu Lồi | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Trạm Thủy nông - Cây xăng nam Cầu Lồi | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Trạm Thủy nông - Cây xăng nam Cầu Lồi | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Anh Thọ (Châu) - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Anh Thọ (Châu) - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Anh Thọ (Châu) - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Giáp Diễn Yên - Bà Liên | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Giáp Diễn Yên - Bà Liên | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng Giáp Diễn Yên - Bà Liên | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc hòe - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc hòe - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc hòe - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nghĩa địa,sông 203 - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nghĩa địa,sông 203 - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nghĩa địa,sông 203 - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sơ tán thôn 1 - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sơ tán thôn 1 - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sơ tán thôn 1 - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Quy hoạch - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Tây sông 203 - Thôn Đông Trai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Quy hoạch - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Tây sông 203 - Thôn Đông Trai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Quy hoạch - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Tây sông 203 - Thôn Đông Trai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Tây sông 203 - Thôn Đông Trai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Tây sông 203 - Thôn Đông Trai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Tây sông 203 - Thôn Đông Trai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ vùng xuân khánh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ vùng xuân khánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ vùng xuân khánh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Vùng thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Vùng thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Vùng thôn 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ vùng cầu bùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ vùng cầu bùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ vùng cầu bùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ Đông kỷ - thôn 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ Đông kỷ - thôn 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ Đông kỷ - thôn 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Chợ Sy cũ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Chợ Sy cũ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Chợ Sy cũ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Quy hoạch U Bò | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Quy hoạch U Bò | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Quy hoạch U Bò | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn 1 - Cuối thôn 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn 1 - Cuối thôn 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Đầu thôn 1 - Cuối thôn 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất xâm cư - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ (Diễn Vạn nằm trên địa bàn Diễn Kỷ) - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất xâm cư - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ (Diễn Vạn nằm trên địa bàn Diễn Kỷ) - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất xâm cư - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ (Diễn Vạn nằm trên địa bàn Diễn Kỷ) - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ anh Thắng Thụ - ông Kiêm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ anh Thắng Thụ - ông Kiêm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ anh Thắng Thụ - ông Kiêm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ ông Kiêm - anh Bốn | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ ông Kiêm - anh Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ ông Kiêm - anh Bốn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ anh Khang - nghĩa trang liệt sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ anh Khang - nghĩa trang liệt sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ anh Khang - nghĩa trang liệt sỹ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Đường từ 07 - A Hùng Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Đường từ 07 - A Hùng Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ Đường từ 07 - A Hùng Hồng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Anh Linh - bà Thái Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Anh Linh - bà Thái Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Anh Linh - bà Thái Bảy | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Thanh - Tân Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Thanh - Tân Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Thanh - Tân Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ ông Tuỳ - trạm điện | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ ông Tuỳ - trạm điện | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ ông Tuỳ - trạm điện | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Nhã - anh Nhường | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Nhã - anh Nhường | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Nhã - anh Nhường | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Tám hà - quy hoạch dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Tám hà - quy hoạch dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Tám hà - quy hoạch dân cư | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ ông Bảo - A Hùng Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ ông Bảo - A Hùng Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ ông Bảo - A Hùng Hồng | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ Lộc Xoan - Tám Thống | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ Lộc Xoan - Tám Thống | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ Lộc Xoan - Tám Thống | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+7 - Xã Diễn Kỷ anh Việt - ông Vân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+7 - Xã Diễn Kỷ anh Việt - ông Vân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+7 - Xã Diễn Kỷ anh Việt - ông Vân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ A Hân Thọ - ông Chế | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ A Hân Thọ - ông Chế | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ A Hân Thọ - ông Chế | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ ông Chế - sông 203 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ ông Chế - sông 203 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ ông Chế - sông 203 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 35, 34, 33, 53, 1347 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Kỷ ông Thung - Trạm điện thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 35, 34, 33, 53, 1347 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Kỷ ông Thung - Trạm điện thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 35, 34, 33, 53, 1347 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Kỷ ông Thung - Trạm điện thôn 6 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 332, 333, 351, 352, 353, 355, 373, 372, 395, 396, 442, 445, 444, 459, ông Thung - Trạm điện thôn 6 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 332, 333, 351, 352, 353, 355, 373, 372, 395, 396, 442, 445, 444, 459, ông Thung - Trạm điện thôn 6 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 332, 333, 351, 352, 353, 355, 373, 372, 395, 396, 442, 445, 444, 459, ông Thung - Trạm điện thôn 6 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ HT Đông Kỷ - Cầu Đông kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ HT Đông Kỷ - Cầu Đông kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ HT Đông Kỷ - Cầu Đông kỷ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ ông Bính - Chợ Sy cũ | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ ông Bính - Chợ Sy cũ | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ ông Bính - Chợ Sy cũ | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Anh Hiếu Thơ - Cống ông Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Anh Hiếu Thơ - Cống ông Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Anh Hiếu Thơ - Cống ông Hoài | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Bốn - HT Đông Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Bốn - HT Đông Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Bốn - HT Đông Kỷ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Chiến - Anh Diễn | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Chiến - Anh Diễn | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Chiến - Anh Diễn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Anh Hà Triên - Nhà thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Anh Hà Triên - Nhà thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Anh Hà Triên - Nhà thờ giáo | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Cầu Khe - Khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Cầu Khe - Khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Cầu Khe - Khu dân cư | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Hoa Khả - Ông Khả | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Hoa Khả - Ông Khả | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Hoa Khả - Ông Khả | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Liên - Nhà thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Liên - Nhà thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Liên - Nhà thờ giáo | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Hoa Trung - Ông Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Hoa Trung - Ông Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Hoa Trung - Ông Chiến | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Lập - Anh Hòa phương | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Lập - Anh Hòa phương | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Anh Lập - Anh Hòa phương | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Vịch sông bùng - Đường xuống cảng | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Vịch sông bùng - Đường xuống cảng | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Vịch sông bùng - Đường xuống cảng | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Minh - Diễn xuân | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Minh - Diễn xuân | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Minh - Diễn xuân | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Kênh T1 - anh Đông Vượng | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Kênh T1 - anh Đông Vượng | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ Kênh T1 - anh Đông Vượng | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Thanh Diêu - Kênh T1 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Thanh Diêu - Kênh T1 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ anh Thanh Diêu - Kênh T1 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ sông 203 - anh Thanh Diêu | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ sông 203 - anh Thanh Diêu | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ sông 203 - anh Thanh Diêu | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ông Tài - sông 203 | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ông Tài - sông 203 | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ông Tài - sông 203 | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ngã tư Cầu bùng - anh Hàm | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ngã tư Cầu bùng - anh Hàm | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ngã tư Cầu bùng - anh Hàm | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ anh Huyền - cống Diễn Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ anh Huyền - cống Diễn Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ anh Huyền - cống Diễn Thuỷ | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 74 Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 74 Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 74 Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 406, 407, 408, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448, Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 406, 407, 408, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448, Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 406, 407, 408, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448, Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ngã tư Cầu bùng - Cầu Bùng | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ngã tư Cầu bùng - Cầu Bùng | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ ngã tư Cầu bùng - Cầu Bùng | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 275, 276, 277, 278, 280, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287 Tờ bản ngã tư Cầu bùng - I ốt | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 275, 276, 277, 278, 280, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287 Tờ bản ngã tư Cầu bùng - I ốt | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 275, 276, 277, 278, 280, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287 Tờ bản ngã tư Cầu bùng - I ốt | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 896, 897, 898, 862, 869, 868, 867, 866, 865, 864, 863, 833, 910, 909, 9 ngã tư Cầu bùng - I ốt | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 896, 897, 898, 862, 869, 868, 867, 866, 865, 864, 863, 833, 910, 909, 9 ngã tư Cầu bùng - I ốt | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 896, 897, 898, 862, 869, 868, 867, 866, 865, 864, 863, 833, 910, 909, 9 ngã tư Cầu bùng - I ốt | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Anh Hân Thọ - ngã tư Cầu bùng | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Anh Hân Thọ - ngã tư Cầu bùng | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Anh Hân Thọ - ngã tư Cầu bùng | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cơ quan lương thực - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ - | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cơ quan lương thực - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ - | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cơ quan lương thực - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ - | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Cơ quan - | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Cơ quan - | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Cơ quan - | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ A. Thắng Thông - anh Sắc | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ A. Thắng Thông - anh Sắc | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ A. Thắng Thông - anh Sắc | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ anh Sơn Khâm - ngã tư Cầu bùng | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ anh Sơn Khâm - ngã tư Cầu bùng | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ anh Sơn Khâm - ngã tư Cầu bùng | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Cổng máy xay - anh Công Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Cổng máy xay - anh Công Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ Cổng máy xay - anh Công Thọ | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Anh Tuấn - Cổng máy xay | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Anh Tuấn - Cổng máy xay | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ Anh Tuấn - Cổng máy xay | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Hiếu - Phương Hương | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Hiếu - Phương Hương | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Hiếu - Phương Hương | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Bằng - anh Ba | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Bằng - anh Ba | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Bằng - anh Ba | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Trung - Anh Bốn | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Trung - Anh Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ anh Trung - Anh Bốn | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Dũng Quyền - anh Dương | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Dũng Quyền - anh Dương | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Dũng Quyền - anh Dương | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Hùng - anh Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Hùng - anh Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ anh Hùng - anh Chiến | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Anh Dương Quỳ - Hà Triên | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Anh Dương Quỳ - Hà Triên | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ Anh Dương Quỳ - Hà Triên | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ O Dung - anh Tấn | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ O Dung - anh Tấn | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ O Dung - anh Tấn | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Cầu khe - Anh Hoa Khả | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Cầu khe - Anh Hoa Khả | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ Cầu khe - Anh Hoa Khả | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã cát- Lợi - Xóm Xóm 6 - Xã Diễn Cát Nguyễn Xuân Hậu - Trần Trung Trực | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã cát- Lợi - Xóm Xóm 6 - Xã Diễn Cát Nguyễn Xuân Hậu - Trần Trung Trực | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã cát- Lợi - Xóm Xóm 6 - Xã Diễn Cát Nguyễn Xuân Hậu - Trần Trung Trực | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X6, X7 - Xã Diễn Cát Trần Văn Sâm - Vương Đình Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X6, X7 - Xã Diễn Cát Trần Văn Sâm - Vương Đình Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X6, X7 - Xã Diễn Cát Trần Văn Sâm - Vương Đình Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X7 - Xã Diễn Cát Thái Bá Hảo - Lê Trọng Nam | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X7 - Xã Diễn Cát Thái Bá Hảo - Lê Trọng Nam | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X7 - Xã Diễn Cát Thái Bá Hảo - Lê Trọng Nam | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X6 - Xã Diễn Cát Trần Văn Nghĩa - Đặng Trọng Minh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X6 - Xã Diễn Cát Trần Văn Nghĩa - Đặng Trọng Minh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm X6 - Xã Diễn Cát Trần Văn Nghĩa - Đặng Trọng Minh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Cát Hoàng Văn Hồng - Nguyễn Đình Tạo | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Cát Hoàng Văn Hồng - Nguyễn Đình Tạo | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Cát Hoàng Văn Hồng - Nguyễn Đình Tạo | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Hoàng Thái bình - Nguyễn Xuân Ngũ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Hoàng Thái bình - Nguyễn Xuân Ngũ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Hoàng Thái bình - Nguyễn Xuân Ngũ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Tạ Thị Thắm - Tạ Khắc Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Tạ Thị Thắm - Tạ Khắc Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Tạ Thị Thắm - Tạ Khắc Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Tạ Khắc Nông - Nguyễn Thị Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Tạ Khắc Nông - Nguyễn Thị Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát Tạ Khắc Nông - Nguyễn Thị Bảy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xóm X5 - Xã Diễn Cát Cao đăng Thuần - Phan Sỹ Minh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xóm X5 - Xã Diễn Cát Cao đăng Thuần - Phan Sỹ Minh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xóm X5 - Xã Diễn Cát Cao đăng Thuần - Phan Sỹ Minh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Cát - Lợi - Xóm X3, X5 - Xã Diễn Cát Anh hợi - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Cát - Lợi - Xóm X3, X5 - Xã Diễn Cát Anh hợi - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Cát - Lợi - Xóm X3, X5 - Xã Diễn Cát Anh hợi - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4,5 - Xã Diễn Cát Kheo Văn Nghị - Tạ Danh Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4,5 - Xã Diễn Cát Kheo Văn Nghị - Tạ Danh Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4,5 - Xã Diễn Cát Kheo Văn Nghị - Tạ Danh Kiên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát Vương Đình Bình - Võ Đình Lương | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát Vương Đình Bình - Võ Đình Lương | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát Vương Đình Bình - Võ Đình Lương | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,xóm 4 - Xã Diễn Cát Đào xuân Thuyên - Vương Thị Quế | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,xóm 4 - Xã Diễn Cát Đào xuân Thuyên - Vương Thị Quế | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,xóm 4 - Xã Diễn Cát Đào xuân Thuyên - Vương Thị Quế | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát Kheo Văn Giang - Nguyễn Đình Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát Kheo Văn Giang - Nguyễn Đình Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát Kheo Văn Giang - Nguyễn Đình Chiến | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X4 - Xóm 4 - Xã Diễn Cát Võ Văn Hải - Võ VĂn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X4 - Xóm 4 - Xã Diễn Cát Võ Văn Hải - Võ VĂn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X4 - Xóm 4 - Xã Diễn Cát Võ Văn Hải - Võ VĂn Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Tạ Danh Nượng - Nguyễn Xuân Tú | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Tạ Danh Nượng - Nguyễn Xuân Tú | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Tạ Danh Nượng - Nguyễn Xuân Tú | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Lê Thị Nhã - Lê Văn Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Lê Thị Nhã - Lê Văn Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Lê Thị Nhã - Lê Văn Trinh | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Nguyễn Trọng Thích - Đặng Hồng Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Nguyễn Trọng Thích - Đặng Hồng Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát Nguyễn Trọng Thích - Đặng Hồng Khoa | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Võ Xuân Chinh - Tăng Văn Điệp | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Võ Xuân Chinh - Tăng Văn Điệp | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Võ Xuân Chinh - Tăng Văn Điệp | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Lê Huy Khanh - Tăng Văn Tĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Lê Huy Khanh - Tăng Văn Tĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Lê Huy Khanh - Tăng Văn Tĩnh | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X 2A, 2B - Xóm 2a - Xã Diễn Cát Nhà ông Tường - Anh Đông | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X 2A, 2B - Xóm 2a - Xã Diễn Cát Nhà ông Tường - Anh Đông | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư X 2A, 2B - Xóm 2a - Xã Diễn Cát Nhà ông Tường - Anh Đông | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Lê Huy Trí - Lê Văn Thống | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Lê Huy Trí - Lê Văn Thống | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Lê Huy Trí - Lê Văn Thống | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Tăng VĂn Hòa - Cao Xuân Ca | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Tăng VĂn Hòa - Cao Xuân Ca | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Tăng VĂn Hòa - Cao Xuân Ca | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Lê Công Hoan - Phạm Hồng Quang | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Lê Công Hoan - Phạm Hồng Quang | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát Lê Công Hoan - Phạm Hồng Quang | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A, 2B - Xã Diễn Cát Nhà ông Tường - Ông An | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A, 2B - Xã Diễn Cát Nhà ông Tường - Ông An | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A, 2B - Xã Diễn Cát Nhà ông Tường - Ông An | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Mương Máy - Nhà văn hóa 2A | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Mương Máy - Nhà văn hóa 2A | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A - Xã Diễn Cát Mương Máy - Nhà văn hóa 2A | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 8 - Xã Diễn Cát QL7 - Đến mương máy | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 8 - Xã Diễn Cát QL7 - Đến mương máy | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 8 - Xã Diễn Cát QL7 - Đến mương máy | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Diễn Cát Dân Cư xóm 4 - Cầu Tây (Cầu D. Bình) | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Diễn Cát Dân Cư xóm 4 - Cầu Tây (Cầu D. Bình) | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Diễn Cát Dân Cư xóm 4 - Cầu Tây (Cầu D. Bình) | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Dân cư xóm 8 - Thợ Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Dân cư xóm 8 - Thợ Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Dân cư xóm 8 - Thợ Sơn | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu đậu - Diễn Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu đậu - Diễn Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu đậu - Diễn Phúc | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu Đạu - Kênh Nhà Lê | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu Đạu - Kênh Nhà Lê | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu Đạu - Kênh Nhà Lê | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu Đạu - Kênh N19 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu Đạu - Kênh N19 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát Cầu Đạu - Kênh N19 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Đồng hàng - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Đồng hàng - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Đồng hàng - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 2, 1, 6, 7, 9, 11, 13, 15, 18, 20, 5, 21, 22 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 2, 1, 6, 7, 9, 11, 13, 15, 18, 20, 5, 21, 22 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 2, 1, 6, 7, 9, 11, 13, 15, 18, 20, 5, 21, 22 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 9, 17, 13, 16, 14, 15, 10, 8, 7, 3, 2, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 9, 17, 13, 16, 14, 15, 10, 8, 7, 3, 2, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 9, 17, 13, 16, 14, 15, 10, 8, 7, 3, 2, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 35, 44, 49, 50, 55, 61, 60, 54 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 35, 44, 49, 50, 55, 61, 60, 54 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 35, 44, 49, 50, 55, 61, 60, 54 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 24, 26, 19, 20, 30, 36, 29, 34, 37, 43, 45, 48, 53, 59, 42, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 24, 26, 19, 20, 30, 36, 29, 34, 37, 43, 45, 48, 53, 59, 42, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 24, 26, 19, 20, 30, 36, 29, 34, 37, 43, 45, 48, 53, 59, 42, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh Thiết - Anh Đình | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh Thiết - Anh Đình | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh Thiết - Anh Đình | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 62, 63, 64, 73, 58, 57, 74, 75 Tờ bản đồ số 20 - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 62, 63, 64, 73, 58, 57, 74, 75 Tờ bản đồ số 20 - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 62, 63, 64, 73, 58, 57, 74, 75 Tờ bản đồ số 20 - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 xóm 4 - Xã Diễn Thắng Anh điển - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 xóm 4 - Xã Diễn Thắng Anh điển - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 xóm 4 - Xã Diễn Thắng Anh điển - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 119, 1, 2, 3, 11, 37, 36, 38, 39, 48, 61, 60, 50, 59, 40, 47, 46, 49, 65, 52, 66, 65 Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 119, 1, 2, 3, 11, 37, 36, 38, 39, 48, 61, 60, 50, 59, 40, 47, 46, 49, 65, 52, 66, 65 Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 119, 1, 2, 3, 11, 37, 36, 38, 39, 48, 61, 60, 50, 59, 40, 47, 46, 49, 65, 52, 66, 65 Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh Dần x4 - A Thanh x4 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh Dần x4 - A Thanh x4 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh Dần x4 - A Thanh x4 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 77, 78, 92, 93, 91, 103, 90, 94, 89, 102, 103 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 77, 78, 92, 93, 91, 103, 90, 94, 89, 102, 103 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 77, 78, 92, 93, 91, 103, 90, 94, 89, 102, 103 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng Dân cư xóm 3, 4 - Dân cư xóm 3,4 | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng Dân cư xóm 3, 4 - Dân cư xóm 3,4 | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng Dân cư xóm 3, 4 - Dân cư xóm 3,4 | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng Anh Tư x3 - Anh Túc x4 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng Anh Tư x3 - Anh Túc x4 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng Anh Tư x3 - Anh Túc x4 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 1, 5, 6, 17, 133, 4, 7, 134, 16, 18, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 37, 44, 3, 8, 9, 10, Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 1, 5, 6, 17, 133, 4, 7, 134, 16, 18, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 37, 44, 3, 8, 9, 10, Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 1, 5, 6, 17, 133, 4, 7, 134, 16, 18, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 37, 44, 3, 8, 9, 10, Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3 | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 88, 89, 95, 87, 99, 98, 94, 93, 100, 101, 102, 108, 114, 121, 132, 112, 116, 117, Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 88, 89, 95, 87, 99, 98, 94, 93, 100, 101, 102, 108, 114, 121, 132, 112, 116, 117, Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 88, 89, 95, 87, 99, 98, 94, 93, 100, 101, 102, 108, 114, 121, 132, 112, 116, 117, Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3 | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 34, 54, 44, 64, 63, 79, 80, 81, 17, 47, 48, 72, 67, 83, 16, 32, 15, 50, 49, 5 Xóm 1 - Xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 34, 54, 44, 64, 63, 79, 80, 81, 17, 47, 48, 72, 67, 83, 16, 32, 15, 50, 49, 5 Xóm 1 - Xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 34, 54, 44, 64, 63, 79, 80, 81, 17, 47, 48, 72, 67, 83, 16, 32, 15, 50, 49, 5 Xóm 1 - Xóm 3 | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 181, 198, 197, 210, 211, 225, 196, 195, 199, 212, 223, 213, 222, 225, 221, 20 Xóm 1 - Xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 181, 198, 197, 210, 211, 225, 196, 195, 199, 212, 223, 213, 222, 225, 221, 20 Xóm 1 - Xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 181, 198, 197, 210, 211, 225, 196, 195, 199, 212, 223, 213, 222, 225, 221, 20 Xóm 1 - Xóm 3 | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Thắng Kênh N2 - Bưu điện VH xã | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Thắng Kênh N2 - Bưu điện VH xã | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Thắng Kênh N2 - Bưu điện VH xã | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 (Xóm 1, 2) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 1 - cuối xõm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 (Xóm 1, 2) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 1 - cuối xõm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 (Xóm 1, 2) - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 1 - cuối xõm 1 | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thắng Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1 | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Thắng Q.lộ 7A - Xã Diễn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Thắng Q.lộ 7A - Xã Diễn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Thắng Q.lộ 7A - Xã Diễn Minh | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh kỳ - Kênh N2 | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh kỳ - Kênh N2 | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng Anh kỳ - Kênh N2 | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng Km8+200 - Km 9 | Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng Km8+200 - Km 9 | Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng Km8+200 - Km 9 | Đất ở nông thôn | 3.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường L. hương - Xã Diễn Thắng Anh Hà - Ông Thực X6 | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường L. hương - Xã Diễn Thắng Anh Hà - Ông Thực X6 | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường L. hương - Xã Diễn Thắng Anh Hà - Ông Thực X6 | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường L. hương - Xã Diễn Thắng Chị Liên - Giếng làng | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường L. hương - Xã Diễn Thắng Chị Liên - Giếng làng | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường L. hương - Xã Diễn Thắng Chị Liên - Giếng làng | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Thắng Anh Đài - Diễn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Thắng Anh Đài - Diễn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Thắng Anh Đài - Diễn Lợi | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng Chị Nga - Quán Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 265.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng Chị Nga - Quán Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 291.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng Chị Nga - Quán Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 530.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Thắng Chị Nga - Quán Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Thắng Chị Nga - Quán Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Thắng Chị Nga - Quán Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 73, 9, 8, 12, 13, 15, 29, 30, 32, 39, 37, 41, 45, 47, 46, 38, 32, Anh Hành - Anh Đài | Đất SX-KD nông thôn | 265.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 73, 9, 8, 12, 13, 15, 29, 30, 32, 39, 37, 41, 45, 47, 46, 38, 32, Anh Hành - Anh Đài | Đất TM-DV nông thôn | 291.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 73, 9, 8, 12, 13, 15, 29, 30, 32, 39, 37, 41, 45, 47, 46, 38, 32, Anh Hành - Anh Đài | Đất ở nông thôn | 530.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 58, 55, 53, 52, 48, 44, 34, 33, 49, 59, 65, 69, 70, 35, 36, 28, 24, 21, 19, 14, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 58, 55, 53, 52, 48, 44, 34, 33, 49, 59, 65, 69, 70, 35, 36, 28, 24, 21, 19, 14, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 58, 55, 53, 52, 48, 44, 34, 33, 49, 59, 65, 69, 70, 35, 36, 28, 24, 21, 19, 14, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 2, 10, 41, 52, 50, 59, 6, 18, 26, 36, 35, 46, 56, 47, 57, 81, 68, 83, 105, 124, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất SX-KD nông thôn | 265.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 2, 10, 41, 52, 50, 59, 6, 18, 26, 36, 35, 46, 56, 47, 57, 81, 68, 83, 105, 124, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất TM-DV nông thôn | 291.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 2, 10, 41, 52, 50, 59, 6, 18, 26, 36, 35, 46, 56, 47, 57, 81, 68, 83, 105, 124, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất ở nông thôn | 530.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa21, 13, 31, 34, 9, 3, 20, 14, 8, 29, 19, 28, 39, 40, 51, 60, 61, 65, 55, 76, 64, Anh Hành - Anh Đài | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa21, 13, 31, 34, 9, 3, 20, 14, 8, 29, 19, 28, 39, 40, 51, 60, 61, 65, 55, 76, 64, Anh Hành - Anh Đài | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa21, 13, 31, 34, 9, 3, 20, 14, 8, 29, 19, 28, 39, 40, 51, 60, 61, 65, 55, 76, 64, Anh Hành - Anh Đài | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 12, 23, 32, 42, 53, 62, 75, 88, 89, 101, 110, 126, 127, 143, 144, 151, 145, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 12, 23, 32, 42, 53, 62, 75, 88, 89, 101, 110, 126, 127, 143, 144, 151, 145, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 12, 23, 32, 42, 53, 62, 75, 88, 89, 101, 110, 126, 127, 143, 144, 151, 145, 1 Anh Hành - Anh Đài | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xã Diễn Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xã Diễn Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xã Diễn Thắng - | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng - | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng Trạm xá - Dân cư xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng Trạm xá - Dân cư xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng Trạm xá - Dân cư xóm 6 | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Bà liên - Anh khánh | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Bà liên - Anh khánh | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Bà liên - Anh khánh | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 265,62, 53, 58, 256, 76, 67, 63, 264, 270, 57,52, 48, 47, 46, 44, 33, 39, 32, 2 Nhà vh x7 - Anh Thao | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 265,62, 53, 58, 256, 76, 67, 63, 264, 270, 57,52, 48, 47, 46, 44, 33, 39, 32, 2 Nhà vh x7 - Anh Thao | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 265,62, 53, 58, 256, 76, 67, 63, 264, 270, 57,52, 48, 47, 46, 44, 33, 39, 32, 2 Nhà vh x7 - Anh Thao | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 110, 124, 123, 133, 141, 140, 258, 143, 153, 166, 165, 174, 175, 187, 186, 197, Nhà vh x7 - Anh Thao | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 110, 124, 123, 133, 141, 140, 258, 143, 153, 166, 165, 174, 175, 187, 186, 197, Nhà vh x7 - Anh Thao | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 110, 124, 123, 133, 141, 140, 258, 143, 153, 166, 165, 174, 175, 187, 186, 197, Nhà vh x7 - Anh Thao | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Nhà văn hóa x7 - Anh Tuân x6 | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Nhà văn hóa x7 - Anh Tuân x6 | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Nhà văn hóa x7 - Anh Tuân x6 | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng Bà độ - Ông Dục | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng Bà độ - Ông Dục | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng Bà độ - Ông Dục | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 29, 20, 28, 270, 37, 24, 25, 16, 9, 27, 19, 11, 17, 18, 26, 39, 40, 38 Tờ bản đồ Bà độ - Ông Dục | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 29, 20, 28, 270, 37, 24, 25, 16, 9, 27, 19, 11, 17, 18, 26, 39, 40, 38 Tờ bản đồ Bà độ - Ông Dục | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 29, 20, 28, 270, 37, 24, 25, 16, 9, 27, 19, 11, 17, 18, 26, 39, 40, 38 Tờ bản đồ Bà độ - Ông Dục | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 65, 70,69, 79, 92, 91, 111, 110, 87, 98, 117, 103, 68, 86, 104, 93, 109, 122,133, Bà độ - Ông Dục | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 65, 70,69, 79, 92, 91, 111, 110, 87, 98, 117, 103, 68, 86, 104, 93, 109, 122,133, Bà độ - Ông Dục | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 65, 70,69, 79, 92, 91, 111, 110, 87, 98, 117, 103, 68, 86, 104, 93, 109, 122,133, Bà độ - Ông Dục | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 94, 96, 97, 105, 108, 118, 131, 175, 178, 187, 179, 191 Tờ bản đồ số 10) - Xã D Bà độ - Ông Dục | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 94, 96, 97, 105, 108, 118, 131, 175, 178, 187, 179, 191 Tờ bản đồ số 10) - Xã D Bà độ - Ông Dục | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 (Thửa 94, 96, 97, 105, 108, 118, 131, 175, 178, 187, 179, 191 Tờ bản đồ số 10) - Xã D Bà độ - Ông Dục | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Ông thoát - Ông Ly | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Ông thoát - Ông Ly | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Ông thoát - Ông Ly | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Quốc lộ 7A - Lèn hai vai | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Quốc lộ 7A - Lèn hai vai | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Quốc lộ 7A - Lèn hai vai | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Bà Sen lô - Anh khánh x6 | Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Bà Sen lô - Anh khánh x6 | Đất TM-DV nông thôn | 396.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng Bà Sen lô - Anh khánh x6 | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng Km7 - Km+600 | Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng Km7 - Km+600 | Đất TM-DV nông thôn | 2.090.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng Km7 - Km+600 | Đất ở nông thôn | 3.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ng.Tấn Dương - Bùi Thái Huyên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ng.Tấn Dương - Bùi Thái Huyên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ng.Tấn Dương - Bùi Thái Huyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ngô Trí Vọng - Bùi Thái Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ngô Trí Vọng - Bùi Thái Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ngô Trí Vọng - Bùi Thái Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Trương Phương - Ngô Trí Thiết | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Trương Phương - Ngô Trí Thiết | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Trương Phương - Ngô Trí Thiết | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Vào trạm xá - 6 Xóm - Xã Diễn Kim Bưu Điện - Trạm y tế | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Vào trạm xá - 6 Xóm - Xã Diễn Kim Bưu Điện - Trạm y tế | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Vào trạm xá - 6 Xóm - Xã Diễn Kim Bưu Điện - Trạm y tế | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - 6 Xóm - Xã Diễn Kim Ngô Tòa - Ông Hướng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - 6 Xóm - Xã Diễn Kim Ngô Tòa - Ông Hướng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - 6 Xóm - Xã Diễn Kim Ngô Tòa - Ông Hướng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ông Trợ - Anh Đệ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ông Trợ - Anh Đệ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Ông Trợ - Anh Đệ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Kim Thầy Thuyết - Ông Đài | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Kim Thầy Thuyết - Ông Đài | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Kim Thầy Thuyết - Ông Đài | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh lượng - Anh thiện | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh lượng - Anh thiện | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh lượng - Anh thiện | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Ông Cương - Ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Ông Cương - Ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Ông Cương - Ông Phúc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm HoàngChâu - Xã Diễn Kim Ông Bùi Du - Đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm HoàngChâu - Xã Diễn Kim Ông Bùi Du - Đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm HoàngChâu - Xã Diễn Kim Ông Bùi Du - Đê biển | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Thư Ngân - Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Thư Ngân - Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Thư Ngân - Anh Long | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Yên - O Chất | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Yên - O Chất | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Yên - O Chất | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Công vụ - Xóm Phú Thành - Xã Diễn Kim Bà Huyền - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Công vụ - Xóm Phú Thành - Xã Diễn Kim Bà Huyền - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Công vụ - Xóm Phú Thành - Xã Diễn Kim Bà Huyền - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cụng Vụ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Ông Thinh - Diễn Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cụng Vụ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Ông Thinh - Diễn Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cụng Vụ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Ông Thinh - Diễn Vạn | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Thắm - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Thắm - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Thắm - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Điều - Anh Thắm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Điều - Anh Thắm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Điều - Anh Thắm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Cẩm - Anh Thư | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Cẩm - Anh Thư | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim Anh Cẩm - Anh Thư | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Thanh Tân - Anh Quận Vân | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Thanh Tân - Anh Quận Vân | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Thanh Tân - Anh Quận Vân | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Duẫn Cúc - Chợ | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Duẫn Cúc - Chợ | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim Anh Duẫn Cúc - Chợ | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Ông Danh - Ông Mân | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Ông Danh - Ông Mân | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Ông Danh - Ông Mân | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim NVH Xuân châu - Ông Lễ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim NVH Xuân châu - Ông Lễ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim NVH Xuân châu - Ông Lễ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Dương Bình - NVH Xuân châu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ 2 Tây | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ 2 Tây | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ 2 Tây | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ 4 Tây | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ 4 Tây | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ 4 Tây | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ 3 Tây | Đất ở nông thôn | 300.000 |
