Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
Khu vực: huyện Diễn Châu.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 3.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Dương Bình - NVH Xuân châu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Dương Bình - NVH Xuân châu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Ông Ngữ - Chợ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Ông Ngữ - Chợ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Ông Ngữ - Chợ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Anh Chu Thảo - Ông Ngữ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Anh Chu Thảo - Ông Ngữ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Anh Chu Thảo - Ông Ngữ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Thầy Minh - Ông Lê Thuân | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Thầy Minh - Ông Lê Thuân | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim Thầy Minh - Ông Lê Thuân | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Thầy Minh - Anh Duẫn Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Thầy Minh - Anh Duẫn Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Thầy Minh - Anh Duẫn Cúc | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Gáp ranh xóm 10 - Giáp ranh xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Gáp ranh xóm 10 - Giáp ranh xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Gáp ranh xóm 10 - Giáp ranh xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 9 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp xóm 6A | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp xóm 6A | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp xóm 6A | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 182.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 200.750 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất ở nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp xã Diễn Hòang | Đất SX-KD nông thôn | 205.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp xã Diễn Hòang | Đất TM-DV nông thôn | 225.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp xã Diễn Hòang | Đất ở nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 205.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 225.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất ở nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 205.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 225.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất ở nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp ranh xã D. Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp ranh xã D. Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp ranh xã D. Hoàng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Máng - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà ông Phạm Thăng - Cầu Máng | Đất SX-KD nông thôn | 205.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Máng - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà ông Phạm Thăng - Cầu Máng | Đất TM-DV nông thôn | 225.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Máng - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà ông Phạm Thăng - Cầu Máng | Đất ở nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Cầu Nại - Giáp Diễn Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 205.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Cầu Nại - Giáp Diễn Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 225.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Cầu Nại - Giáp Diễn Mỹ | Đất ở nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Nại - Cầu Nại | Đất SX-KD nông thôn | 205.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Nại - Cầu Nại | Đất TM-DV nông thôn | 225.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ Nại - Cầu Nại | Đất ở nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Xóm 2; 3 - Giáp ranh xã Diễn Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Xóm 2; 3 - Giáp ranh xã Diễn Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng Xóm 2; 3 - Giáp ranh xã Diễn Hoàng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 9 - Giáp ranh Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 9 - Giáp ranh Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 9 - Giáp ranh Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 8 - Giáp ranh xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 8 - Giáp ranh xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 8 - Giáp ranh xóm 10 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 7 - Giáp ranh xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 7 - Giáp ranh xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 7 - Giáp ranh xóm 9 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà anh Cao Thắng xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà anh Cao Thắng xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà anh Cao Thắng xóm 7 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà ông Hồng xóm 6A - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà ông Hồng xóm 6A - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng Nhà ông Hồng xóm 6A - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Nhà ông Kiển xóm 6A - Nhà ông Hồng xóm 6A | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Nhà ông Kiển xóm 6A - Nhà ông Hồng xóm 6A | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng Nhà ông Kiển xóm 6A - Nhà ông Hồng xóm 6A | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Hợp TXNN - Nhà ông Kiển xóm 6A | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Hợp TXNN - Nhà ông Kiển xóm 6A | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng Hợp TXNN - Nhà ông Kiển xóm 6A | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Thương xóm 4 - Hợp TXNN | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Thương xóm 4 - Hợp TXNN | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng Nhà Anh Thương xóm 4 - Hợp TXNN | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ giai - Nhà Anh Thương xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ giai - Nhà Anh Thương xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng Ngã tư chợ giai - Nhà Anh Thương xóm 4 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Ngã tư chợ giai | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Ngã tư chợ giai | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng Giáp ranh xóm 1 - Ngã tư chợ giai | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng Giáp Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Ông Lý - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Ông Lý - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Ông Lý - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Bà Vân - Chu Cường | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Bà Vân - Chu Cường | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Bà Vân - Chu Cường | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Thực - Ngô Ba | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Thực - Ngô Ba | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Thực - Ngô Ba | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Quỳnh - Bà Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Quỳnh - Bà Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Quỳnh - Bà Thuận | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp Đông sông 18A8 - Tây sông 18A8 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp Đông sông 18A8 - Tây sông 18A8 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp Đông sông 18A8 - Tây sông 18A8 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Phạm Vinh - Chu Miễn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Phạm Vinh - Chu Miễn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Phạm Vinh - Chu Miễn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Chu Long - Lê Đỉnh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Chu Long - Lê Đỉnh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Chu Long - Lê Đỉnh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Mạnh - Chu Mai | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Mạnh - Chu Mai | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Mạnh - Chu Mai | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Tháp Chu Minh - Phạm Bình | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Tháp Chu Minh - Phạm Bình | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Tháp Chu Minh - Phạm Bình | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4,5 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Trinh - Bà Tân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4,5 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Trinh - Bà Tân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4,5 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Trinh - Bà Tân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Trần Sáu - Ngô Sỹ Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Trần Sáu - Ngô Sỹ Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Trần Sáu - Ngô Sỹ Đạo | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Cao Hồng - Ngô Sỹ Đương | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Cao Hồng - Ngô Sỹ Đương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Cao Hồng - Ngô Sỹ Đương | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Trần Thủy - Chu Thơm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Trần Thủy - Chu Thơm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Trần Thủy - Chu Thơm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Võ Định - Ngô Huynh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Võ Định - Ngô Huynh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Võ Định - Ngô Huynh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Trương Biên - Trần Duệ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Trương Biên - Trần Duệ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Trương Biên - Trần Duệ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Võ Nghĩa - Ngô Thuật | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Võ Nghĩa - Ngô Thuật | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Võ Nghĩa - Ngô Thuật | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Đậu Hoàng - Ngô Băng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Đậu Hoàng - Ngô Băng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Đậu Hoàng - Ngô Băng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Trương Hải - Trần Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Trương Hải - Trần Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp Trương Hải - Trần Chiến | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Trần Toản - Bà Thương | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Trần Toản - Bà Thương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Trần Toản - Bà Thương | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Võ Chương - Ngô Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Võ Chương - Ngô Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Võ Chương - Ngô Hiền | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Hồ Lập - Võ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Hồ Lập - Võ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Hồ Lập - Võ Thành | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Ngô Thị Hằng - Lê Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Ngô Thị Hằng - Lê Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Ngô Thị Hằng - Lê Thìn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Trần Đại - Hồ Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Trần Đại - Hồ Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Trần Đại - Hồ Thị Lan | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2,3 - Xã Diễn Tháp đường 538C - đường sắt | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2,3 - Xã Diễn Tháp đường 538C - đường sắt | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2,3 - Xã Diễn Tháp đường 538C - đường sắt | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp đường 538C - đường sắt | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp đường 538C - đường sắt | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp đường 538C - đường sắt | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp Chu Thọ - Nguyễn Trà | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp Chu Thọ - Nguyễn Trà | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp Chu Thọ - Nguyễn Trà | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Quyền - Trần Giang | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Quyền - Trần Giang | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp Nguyễn Quyền - Trần Giang | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp Phạm Thi - Chu Long | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp Phạm Thi - Chu Long | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp Phạm Thi - Chu Long | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp Nghĩa Trang - Phạm Thương | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp Nghĩa Trang - Phạm Thương | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp Nghĩa Trang - Phạm Thương | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Ông Thịnh - Phạm Định | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Ông Thịnh - Phạm Định | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp Ông Thịnh - Phạm Định | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Ông Nga - A Vĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Ông Nga - A Vĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp Ông Nga - A Vĩnh | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Bà Miện - Ông Úy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Bà Miện - Ông Úy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Bà Miện - Ông Úy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 159, 166, 167 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng Hồ Cường - Cổng Chào | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 159, 166, 167 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng Hồ Cường - Cổng Chào | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 159, 166, 167 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng Hồ Cường - Cổng Chào | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 293, 292, 265, 262, 289, 290, 308, 291, 310, 309, 327, 326, 349, 35 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 293, 292, 265, 262, 289, 290, 308, 291, 310, 309, 327, 326, 349, 35 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 293, 292, 265, 262, 289, 290, 308, 291, 310, 309, 327, 326, 349, 35 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 117 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Hoàng Hồ Cường - Cổng Chào | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 117 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Hoàng Hồ Cường - Cổng Chào | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 117 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Hoàng Hồ Cường - Cổng Chào | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 170, 183, 169, 168, 177, 176, 175, 182, 181, 180, 178, 179, 182, 18 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 170, 183, 169, 168, 177, 176, 175, 182, 181, 180, 178, 179, 182, 18 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 170, 183, 169, 168, 177, 176, 175, 182, 181, 180, 178, 179, 182, 18 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 306, 315, 314, 323, 324, 331, 330, 335, 336, 340, 339, 338, 341, 34 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 306, 315, 314, 323, 324, 331, 330, 335, 336, 340, 339, 338, 341, 34 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 306, 315, 314, 323, 324, 331, 330, 335, 336, 340, 339, 338, 341, 34 Hồ Cường - Cổng Chào | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Nguyễn Sơn - Hoàng thị hà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Nguyễn Sơn - Hoàng thị hà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Nguyễn Sơn - Hoàng thị hà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 302, 298, 299, 281, 277, 250, 246, 204, 140, 202, 201, 203, 247, 249, Bụi Vang - Hà Đông | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 302, 298, 299, 281, 277, 250, 246, 204, 140, 202, 201, 203, 247, 249, Bụi Vang - Hà Đông | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 302, 298, 299, 281, 277, 250, 246, 204, 140, 202, 201, 203, 247, 249, Bụi Vang - Hà Đông | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 1190, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 137, 136, 827, 166, 178, 177, 211 Bụi Vang - Hà Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 1190, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 137, 136, 827, 166, 178, 177, 211 Bụi Vang - Hà Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 1190, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 137, 136, 827, 166, 178, 177, 211 Bụi Vang - Hà Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 51, 57, 56, 55, 77, 53, 52, 48, 45, 47, 26, 22, 11, 8, 34, 35, 25, 24 Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 51, 57, 56, 55, 77, 53, 52, 48, 45, 47, 26, 22, 11, 8, 34, 35, 25, 24 Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 51, 57, 56, 55, 77, 53, 52, 48, 45, 47, 26, 22, 11, 8, 34, 35, 25, 24 Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 17, 15, 38, 46, 36, 37, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 17, 15, 38, 46, 36, 37, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 17, 15, 38, 46, 36, 37, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 49, 50, 43, 44 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 49, 50, 43, 44 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 49, 50, 43, 44 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 42, 40, 39, 33, 28, 21, 13, 7, 6, 5, 14, 20, 29, 30 Tờ bản đồ số 32 Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 42, 40, 39, 33, 28, 21, 13, 7, 6, 5, 14, 20, 29, 30 Tờ bản đồ số 32 Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 42, 40, 39, 33, 28, 21, 13, 7, 6, 5, 14, 20, 29, 30 Tờ bản đồ số 32 Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 283, 276, 282, 252, 251, 245, 205, 200, 142, 139, 88, 275, 253, 243 Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 283, 276, 282, 252, 251, 245, 205, 200, 142, 139, 88, 275, 253, 243 Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 283, 276, 282, 252, 251, 245, 205, 200, 142, 139, 88, 275, 253, 243 Ông Quỳnh - Ông Bách | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Anh Tuệ - Ông Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Anh Tuệ - Ông Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng Anh Tuệ - Ông Khoa | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Rộc Vông - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Rộc Vông - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Rộc Vông - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Trạch - Ông Biên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Trạch - Ông Biên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Trạch - Ông Biên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Thành - Bà Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Thành - Bà Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Thành - Bà Nghĩa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Gia - Ông Uynh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Gia - Ông Uynh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Gia - Ông Uynh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Cầu Đất - Cầu Giai | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Cầu Đất - Cầu Giai | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Cầu Đất - Cầu Giai | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Tửu - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Tửu - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Tửu - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Ông Kỳ - Ông Kiểu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Ông Kỳ - Ông Kiểu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Ông Kỳ - Ông Kiểu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Kha - Ông Phác | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Kha - Ông Phác | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Kha - Ông Phác | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Chùa Đông - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Chùa Đông - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Chùa Đông - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Phán - Ông Phước | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Phán - Ông Phước | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng Bà Phán - Ông Phước | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Quyền - Ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Quyền - Ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng Ông Quyền - Ông Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng Chợ chiều - Cầu Đông | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng Chợ chiều - Cầu Đông | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng Chợ chiều - Cầu Đông | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng ông Châu - Ông thể | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng ông Châu - Ông thể | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng ông Châu - Ông thể | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 9 Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 9 Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 9 Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111, Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn H Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn H Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn H Chợ Chiều - Cầu Đông | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng UBND xã - Đình kỹ Thuật | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng UBND xã - Đình kỹ Thuật | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng UBND xã - Đình kỹ Thuật | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - UBND xã | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Bằng - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Bằng - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Bằng - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Bà Hà - Ông Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Bà Hà - Ông Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Bà Hà - Ông Trọng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Lan - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Lan - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Lan - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 3, 2, 145 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hoàng ông Tuyến - Diễn Trường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 3, 2, 145 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hoàng ông Tuyến - Diễn Trường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 3, 2, 145 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hoàng ông Tuyến - Diễn Trường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 173, 137 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng ông Tuyến - Diễn Trường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 173, 137 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng ông Tuyến - Diễn Trường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 173, 137 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng ông Tuyến - Diễn Trường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 257, 258, 269, 259, 235, 208, 206, 178, 175, 174, 154, 153, 152, 1 ông Tuyến - Diễn Trường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 257, 258, 269, 259, 235, 208, 206, 178, 175, 174, 154, 153, 152, 1 ông Tuyến - Diễn Trường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 257, 258, 269, 259, 235, 208, 206, 178, 175, 174, 154, 153, 152, 1 ông Tuyến - Diễn Trường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Dụng - Ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Dụng - Ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Dụng - Ông Cường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Cường - Ông Tho | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Cường - Ông Tho | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng Ông Cường - Ông Tho | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 114, 124, 131, 133, 134, 135, 125, 130, 129, 123, 115, 122, 121, 1 Ông Cường - Ông Tho | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 114, 124, 131, 133, 134, 135, 125, 130, 129, 123, 115, 122, 121, 1 Ông Cường - Ông Tho | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 114, 124, 131, 133, 134, 135, 125, 130, 129, 123, 115, 122, 121, 1 Ông Cường - Ông Tho | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến - Xã Diễn Hoàng KDC Phú Yên - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến - Xã Diễn Hoàng KDC Phú Yên - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến - Xã Diễn Hoàng KDC Phú Yên - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 19, 20, 44, 11, 22, 21, 43, 45, 66, 67 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Ông Tuyển - Diển trường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 19, 20, 44, 11, 22, 21, 43, 45, 66, 67 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Ông Tuyển - Diển trường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 19, 20, 44, 11, 22, 21, 43, 45, 66, 67 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Ông Tuyển - Diển trường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 12, 18 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - Diển trường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 12, 18 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - Diển trường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 12, 18 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - Diển trường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 21, 24, 30, 22, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - Diển trường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 21, 24, 30, 22, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - Diển trường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 21, 24, 30, 22, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng Ông Tuyển - Diển trường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 7, 6, 9, 10, 11, 14, 13, 15, 16, 17, 20, 19, 18, 25, 2 Ông Tuyển - Diển trường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 7, 6, 9, 10, 11, 14, 13, 15, 16, 17, 20, 19, 18, 25, 2 Ông Tuyển - Diển trường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 7, 6, 9, 10, 11, 14, 13, 15, 16, 17, 20, 19, 18, 25, 2 Ông Tuyển - Diển trường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 134, 135, 382, 135, 134, 133, 112, 83, 68, 69, 113, 132, 131, 130, Ông Tuyển - Diển trường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 134, 135, 382, 135, 134, 133, 112, 83, 68, 69, 113, 132, 131, 130, Ông Tuyển - Diển trường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 134, 135, 382, 135, 134, 133, 112, 83, 68, 69, 113, 132, 131, 130, Ông Tuyển - Diển trường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 954, 57, 957, 956, 958, 675, 707, 710, 746, 750, 747, 968, 969, 97 Cầu Giai - Ông Thuần | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 954, 57, 957, 956, 958, 675, 707, 710, 746, 750, 747, 968, 969, 97 Cầu Giai - Ông Thuần | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 954, 57, 957, 956, 958, 675, 707, 710, 746, 750, 747, 968, 969, 97 Cầu Giai - Ông Thuần | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 859 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 859 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 859 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1279 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1279 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1279 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 50, 51, 45 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 50, 51, 45 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 50, 51, 45 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng Cầu Giai - Ông Thuần | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 46, 13, 43, 44, 41, 40, 38, 39, 37, 36, 35, 33, 32, 31, 29, 30, 49 Cầu Giai - Ông Thuần | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 46, 13, 43, 44, 41, 40, 38, 39, 37, 36, 35, 33, 32, 31, 29, 30, 49 Cầu Giai - Ông Thuần | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 46, 13, 43, 44, 41, 40, 38, 39, 37, 36, 35, 33, 32, 31, 29, 30, 49 Cầu Giai - Ông Thuần | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông - Xã Diễn Hoàng Ông Oanh - Trạm Bơm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông - Xã Diễn Hoàng Ông Oanh - Trạm Bơm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hà Đông - Xã Diễn Hoàng Ông Oanh - Trạm Bơm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 1404, 1432, 1346, 1347, 1348, 136, 1403 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn H Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 1404, 1432, 1346, 1347, 1348, 136, 1403 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn H Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 1404, 1432, 1346, 1347, 1348, 136, 1403 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn H Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 45, 46, 44, 43, 42, 19 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 45, 46, 44, 43, 42, 19 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 45, 46, 44, 43, 42, 19 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 36, 35, 33, 34, 25, 24, 23, 11, 12, 32, 44, 31, 27, 22, 21, 20, 14, Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 36, 35, 33, 34, 25, 24, 23, 11, 12, 32, 44, 31, 27, 22, 21, 20, 14, Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 36, 35, 33, 34, 25, 24, 23, 11, 12, 32, 44, 31, 27, 22, 21, 20, 14, Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 612, 614, 652, 653 Tờ bản đồ số 5) - Xã Diễn Hoàng Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 612, 614, 652, 653 Tờ bản đồ số 5) - Xã Diễn Hoàng Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 612, 614, 652, 653 Tờ bản đồ số 5) - Xã Diễn Hoàng Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 801, 859, 860, 870, 800, 794, 795, 728, 725, 726, 724, 727, 1139, 1 Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 801, 859, 860, 870, 800, 794, 795, 728, 725, 726, 724, 727, 1139, 1 Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 801, 859, 860, 870, 800, 794, 795, 728, 725, 726, 724, 727, 1139, 1 Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 42, 41, 39, 38, 37, 30, 29, 38, 16, 17, 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Di Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 42, 41, 39, 38, 37, 30, 29, 38, 16, 17, 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Di Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 42, 41, 39, 38, 37, 30, 29, 38, 16, 17, 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Di Vườn Hoa - Mạnh Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 9, 19, 8, 7, 6, 22, 25, 26, 27, 30, 29, 28, 24 Tờ bản đồ số 21) - X Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 9, 19, 8, 7, 6, 22, 25, 26, 27, 30, 29, 28, 24 Tờ bản đồ số 21) - X Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 9, 19, 8, 7, 6, 22, 25, 26, 27, 30, 29, 28, 24 Tờ bản đồ số 21) - X Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 18, 12, 11, 10, 16, 21, 33 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 18, 12, 11, 10, 16, 21, 33 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 18, 12, 11, 10, 16, 21, 33 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 176, 159, 158, 137, 129, 130, 102, 72, 64, 40, 39, 65, 71, 96, 132, Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 176, 159, 158, 137, 129, 130, 102, 72, 64, 40, 39, 65, 71, 96, 132, Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 176, 159, 158, 137, 129, 130, 102, 72, 64, 40, 39, 65, 71, 96, 132, Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 172, 171, 161, 162, 163, 147, 146, 143, 121, 145, 118, 119, 120, 11 Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 172, 171, 161, 162, 163, 147, 146, 143, 121, 145, 118, 119, 120, 11 Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 172, 171, 161, 162, 163, 147, 146, 143, 121, 145, 118, 119, 120, 11 Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 128, 103, 94, 74, 60, 75, 104, 105, 76, 59, 32, 47, 33, 45, 56, 44, Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 128, 103, 94, 74, 60, 75, 104, 105, 76, 59, 32, 47, 33, 45, 56, 44, Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 128, 103, 94, 74, 60, 75, 104, 105, 76, 59, 32, 47, 33, 45, 56, 44, Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 13, 14, 15, 3, 4 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 13, 14, 15, 3, 4 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 13, 14, 15, 3, 4 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 138, 127, 126, 106, 108, 92, 91, 78, 55, 48, 49, 26, 25, 6, 5, 8, 9 Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 138, 127, 126, 106, 108, 92, 91, 78, 55, 48, 49, 26, 25, 6, 5, 8, 9 Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 138, 127, 126, 106, 108, 92, 91, 78, 55, 48, 49, 26, 25, 6, 5, 8, 9 Nhà Văn Hóa - Trần Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Đình - Lê Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Đình - Lê Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Đình - Lê Hoa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Lê Hóa - Đàm Lan | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Lê Hóa - Đàm Lan | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Lê Hóa - Đàm Lan | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Trần chương - Trần Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Trần chương - Trần Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Trần chương - Trần Liệu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Viện - Vũ Hương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Viện - Vũ Hương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Viện - Vũ Hương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Túc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Túc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Túc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Duy Quý - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Duy Quý - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng Vũ Duy Quý - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Nhiên - Anh Phong | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Nhiên - Anh Phong | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Nhiên - Anh Phong | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Thơi - Bà Trịnh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Thơi - Bà Trịnh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Thơi - Bà Trịnh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Hòa - Bà Trường | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Hòa - Bà Trường | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Hòa - Bà Trường | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Bình - Ông Ninh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Bình - Ông Ninh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Bình - Ông Ninh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Trí - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Trí - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Trí - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Bân - Chị Mến | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Bân - Chị Mến | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Bân - Chị Mến | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Toàn - Bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Toàn - Bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Toàn - Bà Lan | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Đức - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Đức - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Đức - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Kỳ - Anh Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Kỳ - Anh Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Ông Kỳ - Anh Sáu | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Bà Vinh - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Bà Vinh - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Bà Vinh - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Công - Anh Võ | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Công - Anh Võ | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi Anh Công - Anh Võ | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Vinh - Bà Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Vinh - Bà Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Vinh - Bà Ngân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Hòa - Ông Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Hòa - Ông Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Hòa - Ông Chinh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Thể - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Thể - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Thể - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Trọng - Ông Đường | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Trọng - Ông Đường | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Trọng - Ông Đường | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Tiến - Ông Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Tiến - Ông Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Tiến - Ông Cúc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Liệu - Ông Vĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Liệu - Ông Vĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Ông Liệu - Ông Vĩnh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Bà Ưng - Bà Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Bà Ưng - Bà Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi Bà Ưng - Bà Vinh | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Trường - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Trường - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Trường - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Tùng - Bà Song | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Tùng - Bà Song | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Tùng - Bà Song | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Tuy - Anh Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Tuy - Anh Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Tuy - Anh Hưng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Cự - Ông Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Cự - Ông Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Cự - Ông Bảy | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Anh Thịnh - Ông Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Anh Thịnh - Ông Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Anh Thịnh - Ông Ngọ | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Phiên - Anh Kiều | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Phiên - Anh Kiều | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi Ông Phiên - Anh Kiều | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Vinh - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Vinh - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Vinh - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Nguyên - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Nguyên - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Nguyên - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Bốn - Bà Sẻ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Bốn - Bà Sẻ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Bốn - Bà Sẻ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Tương - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Tương - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Tương - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Vượng - Ông Triều | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Vượng - Ông Triều | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Vượng - Ông Triều | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Hoành - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Hoành - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Ông Hoành - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Chị Ân - anh Đề | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Chị Ân - anh Đề | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Chị Ân - anh Đề | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Bà Chinh - Bà Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Bà Chinh - Bà Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi Bà Chinh - Bà Thọ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Lương - Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Lương - Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Lương - Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Năm - Ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Năm - Ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Năm - Ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Bích - Ông Phương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Bích - Ông Phương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Bích - Ông Phương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Đức - Ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Đức - Ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Đức - Ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Thi - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Thi - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi Ông Thi - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Bà Minh - Ông Lường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Bà Minh - Ông Lường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Bà Minh - Ông Lường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Xuyên - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Xuyên - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Xuyên - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Hùng - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Hùng - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Hùng - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Liên - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Liên - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Liên - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Tứ - Anh Thường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Tứ - Anh Thường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Tứ - Anh Thường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Liễu - Ông Oánh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Liễu - Ông Oánh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Liễu - Ông Oánh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Tuấn - Anh Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Tuấn - Anh Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Tuấn - Anh Liệu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Môn - Ông Thể | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Môn - Ông Thể | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Anh Môn - Ông Thể | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Thuyết - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Thuyết - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Thuyết - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Bà Dương - Ông Khâm | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Bà Dương - Ông Khâm | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Bà Dương - Ông Khâm | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Khanh - Anh Đạt | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Khanh - Anh Đạt | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Khanh - Anh Đạt | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Soa - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Soa - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Soa - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Ngọc - Bà Thu | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Ngọc - Bà Thu | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi Ông Ngọc - Bà Thu | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Bà Chuyên - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Bà Chuyên - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Bà Chuyên - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Ông Đề - Ông Thận | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Ông Đề - Ông Thận | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Ông Đề - Ông Thận | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Ông Tục - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Ông Tục - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi Ông Tục - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Thành - Ông Kiện | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Thành - Ông Kiện | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Thành - Ông Kiện | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Lịch - Ông Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Lịch - Ông Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Lịch - Ông Chiến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Nghĩa - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Nghĩa - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Nghĩa - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Bà Anh - Ông Huấn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Bà Anh - Ông Huấn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Bà Anh - Ông Huấn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Bà Thuận - ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Bà Thuận - ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Bà Thuận - ông Tiến | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Thăng - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Thăng - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Thăng - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Anh Đạo - Ông Thẩm | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Anh Đạo - Ông Thẩm | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Anh Đạo - Ông Thẩm | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Dũng - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Dũng - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi Ông Dũng - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Hùng - Bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Hùng - Bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Hùng - Bà Lan | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Biên - Ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Biên - Ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Biên - Ông Chính | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Vân - Bà Lương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Vân - Bà Lương | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Vân - Bà Lương | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Hùng - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Hùng - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Ông Hùng - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Bà Nhị - Ông Vẻ | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Bà Nhị - Ông Vẻ | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi Bà Nhị - Ông Vẻ | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Kha - Ông Tình | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Kha - Ông Tình | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Kha - Ông Tình | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Tình - Ông Phương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Tình - Ông Phương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Tình - Ông Phương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Tuyến - Đất UB xã | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Tuyến - Đất UB xã | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Tuyến - Đất UB xã | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Kha - Ông Phương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Kha - Ông Phương | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Kha - Ông Phương | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Toàn - Bà Tân | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Toàn - Bà Tân | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi Ông Toàn - Bà Tân | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 23 - Xã Diễn Phú Giáp Xóm 22 - cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 23 - Xã Diễn Phú Giáp Xóm 22 - cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 23 - Xã Diễn Phú Giáp Xóm 22 - cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 328, Đầu truờng MN - giỏp trường C1 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 328, Đầu truờng MN - giỏp trường C1 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 328, Đầu truờng MN - giỏp trường C1 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 4, 5, 19, 20, 23, 24, 26, 33, 35, 44, 45, 46, 48, 52, 64, 65, 32, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 4, 5, 19, 20, 23, 24, 26, 33, 35, 44, 45, 46, 48, 52, 64, 65, 32, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 4, 5, 19, 20, 23, 24, 26, 33, 35, 44, 45, 46, 48, 52, 64, 65, 32, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 5, 15, 16, 18, 19, 20, 35, 36, 37, 39 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 5, 15, 16, 18, 19, 20, 35, 36, 37, 39 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 5, 15, 16, 18, 19, 20, 35, 36, 37, 39 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 37, 47, 146, 62, 61, 75, 76, 77, 96, 90, 91, 73, 74, 191, 192 Tờ bản đ Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 37, 47, 146, 62, 61, 75, 76, 77, 96, 90, 91, 73, 74, 191, 192 Tờ bản đ Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 37, 47, 146, 62, 61, 75, 76, 77, 96, 90, 91, 73, 74, 191, 192 Tờ bản đ Đầu xóm - Giáp xóm 23 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 10, 18, 28, 29, 31 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 10, 18, 28, 29, 31 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 10, 18, 28, 29, 31 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 52, 61, 63, 64, 65, 69, 71, 72, 82, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 100, 1 Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 52, 61, 63, 64, 65, 69, 71, 72, 82, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 100, 1 Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 52, 61, 63, 64, 65, 69, 71, 72, 82, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 100, 1 Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 1, 2, 7, 8, 11, 14, 13, 27, 26, 32, 50 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 1, 2, 7, 8, 11, 14, 13, 27, 26, 32, 50 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 1, 2, 7, 8, 11, 14, 13, 27, 26, 32, 50 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 46, 85, 67, 68, 66, 48, 49, 37, 60, 73, 81, 94, 99, 116, 126, 127, 115, 11 Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 46, 85, 67, 68, 66, 48, 49, 37, 60, 73, 81, 94, 99, 116, 126, 127, 115, 11 Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 46, 85, 67, 68, 66, 48, 49, 37, 60, 73, 81, 94, 99, 116, 126, 127, 115, 11 Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 39 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 39 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 21 (Thửa 39 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 22 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 30, 34, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 18 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 30, 34, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 18 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 30, 34, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 18 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 55, 64, 63, 78, 81, 99, 102, 121, 206, 207, 208, 209, 230, 231 Tờ bản đồ s Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 55, 64, 63, 78, 81, 99, 102, 121, 206, 207, 208, 209, 230, 231 Tờ bản đồ s Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 55, 64, 63, 78, 81, 99, 102, 121, 206, 207, 208, 209, 230, 231 Tờ bản đồ s Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 2, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 20, 21, 22, 31, 32, 33, 36, 41, 42, 43, 44, 47, 1 Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 2, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 20, 21, 22, 31, 32, 33, 36, 41, 42, 43, 44, 47, 1 Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 2, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 20, 21, 22, 31, 32, 33, 36, 41, 42, 43, 44, 47, 1 Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 28, 30, 34, 41, 43, 44, 59, 60, 61, 79, 162, 163, 164, 165, 180, 181, 182, Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 28, 30, 34, 41, 43, 44, 59, 60, 61, 79, 162, 163, 164, 165, 180, 181, 182, Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 20 (Thửa 28, 30, 34, 41, 43, 44, 59, 60, 61, 79, 162, 163, 164, 165, 180, 181, 182, Đầu xóm - Giáp xóm 21 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 55, 62, 65, 53, 10, 11, 19, 35, 18, 1, 119 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 55, 62, 65, 53, 10, 11, 19, 35, 18, 1, 119 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 55, 62, 65, 53, 10, 11, 19, 35, 18, 1, 119 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 137, 149, 152, 160, 161, 166, 177, 185, 187, 188, 192, 200, 201, 202, 204, Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 137, 149, 152, 160, 161, 166, 177, 185, 187, 188, 192, 200, 201, 202, 204, Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 137, 149, 152, 160, 161, 166, 177, 185, 187, 188, 192, 200, 201, 202, 204, Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 117 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 117 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 117 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 3, 5, 6, 7, 9, 23 ... 33, 38 ... 45, 48, 49, 52, 54, 56 ... 61, 63, 67 ... Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 3, 5, 6, 7, 9, 23 ... 33, 38 ... 45, 48, 49, 52, 54, 56 ... 61, 63, 67 ... Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 19 (Thửa 3, 5, 6, 7, 9, 23 ... 33, 38 ... 45, 48, 49, 52, 54, 56 ... 61, 63, 67 ... Đầu xóm - Giáp xóm 20 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 45, 65, 75, 84, 76, 83, 98, 119, 96, 92, 110, 123, 132, 199, 220, 168, 193 Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 45, 65, 75, 84, 76, 83, 98, 119, 96, 92, 110, 123, 132, 199, 220, 168, 193 Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 45, 65, 75, 84, 76, 83, 98, 119, 96, 92, 110, 123, 132, 199, 220, 168, 193 Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 27, 31, 33, 39, 46, 50, Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 27, 31, 33, 39, 46, 50, Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 27, 31, 33, 39, 46, 50, Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 777, 778, 780, 804, 805, 877 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 777, 778, 780, 804, 805, 877 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 18 (Thửa 777, 778, 780, 804, 805, 877 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 19 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 14, 35, 38, 25 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 14, 35, 38, 25 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 14, 35, 38, 25 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 1, 4, 5, 6, 10, 17, 23, 45, 58, 75, 148, 99, 201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễ Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 1, 4, 5, 6, 10, 17, 23, 45, 58, 75, 148, 99, 201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễ Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 1, 4, 5, 6, 10, 17, 23, 45, 58, 75, 148, 99, 201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễ Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 4, 14, 15, 16, 18, 19 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 4, 14, 15, 16, 18, 19 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 4, 14, 15, 16, 18, 19 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 3, 7, 8, 9, 11, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 59, 76, 100, 122, 25, 26, 28, 2 Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 3, 7, 8, 9, 11, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 59, 76, 100, 122, 25, 26, 28, 2 Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 3, 7, 8, 9, 11, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 59, 76, 100, 122, 25, 26, 28, 2 Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 20, 21, 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 20, 21, 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 17 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 20, 21, 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 18 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 84, 85, 113, 114, 130, 143, 144, 131 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 84, 85, 113, 114, 130, 143, 144, 131 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 84, 85, 113, 114, 130, 143, 144, 131 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 1, 4, 6, 10, 11, 20, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 4 Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 1, 4, 6, 10, 11, 20, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 4 Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 1, 4, 6, 10, 11, 20, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 4 Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 12, 13, 15, 27, 31, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 12, 13, 15, 27, 31, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 12, 13, 15, 27, 31, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 83, 112, 139, 140 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 83, 112, 139, 140 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 16 (Thửa 83, 112, 139, 140 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 17 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 28, 41, 42, 48, 49, 60, 65 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 28, 41, 42, 48, 49, 60, 65 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 28, 41, 42, 48, 49, 60, 65 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 5, 7, 13 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 5, 7, 13 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 5, 7, 13 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 21, 35, 43, 44, 50, 57, 66, 68, 75, 76, 78 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 21, 35, 43, 44, 50, 57, 66, 68, 75, 76, 78 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 21, 35, 43, 44, 50, 57, 66, 68, 75, 76, 78 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 44, 45, 29, 30, 26, 24, 15, 9, 8, 5, 7, 17, 19, 20, 21, 43, 55, 56, 57, 66 Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 44, 45, 29, 30, 26, 24, 15, 9, 8, 5, 7, 17, 19, 20, 21, 43, 55, 56, 57, 66 Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 44, 45, 29, 30, 26, 24, 15, 9, 8, 5, 7, 17, 19, 20, 21, 43, 55, 56, 57, 66 Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 9, 10, 11, 16, 17, 21, 22, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 9, 10, 11, 16, 17, 21, 22, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 9, 10, 11, 16, 17, 21, 22, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 54, 58, 60, 61, 73, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 81 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 54, 58, 60, 61, 73, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 81 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 15 (Thửa 54, 58, 60, 61, 73, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 81 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 16 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 76, 87, 102, ,142, 158, 178, 180, 184, 197, 199 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 76, 87, 102, ,142, 158, 178, 180, 184, 197, 199 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 76, 87, 102, ,142, 158, 178, 180, 184, 197, 199 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 7, 8, 9, 16, 22, 31, 32, 39, 47, 48, 52, 64, 65, 67, 68, 72, 77, 79, 81, 8 Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 7, 8, 9, 16, 22, 31, 32, 39, 47, 48, 52, 64, 65, 67, 68, 72, 77, 79, 81, 8 Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 7, 8, 9, 16, 22, 31, 32, 39, 47, 48, 52, 64, 65, 67, 68, 72, 77, 79, 81, 8 Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 33, 34, 38, 53, 67 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 33, 34, 38, 53, 67 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 33, 34, 38, 53, 67 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 189, 193, 196, 176, 177, 167, 148, 156, 157, 164, 163, 137, 139, 145 Tờ bả Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 189, 193, 196, 176, 177, 167, 148, 156, 157, 164, 163, 137, 139, 145 Tờ bả Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 189, 193, 196, 176, 177, 167, 148, 156, 157, 164, 163, 137, 139, 145 Tờ bả Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 10, 20, 25, 24, 15, 17, 18, 27, 28, 29, 36, 37, 38, 42, 43, 54, 55, 58, Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 10, 20, 25, 24, 15, 17, 18, 27, 28, 29, 36, 37, 38, 42, 43, 54, 55, 58, Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 10, 20, 25, 24, 15, 17, 18, 27, 28, 29, 36, 37, 38, 42, 43, 54, 55, 58, Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 15 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 12, 13, 14, 18, 26, 33, 38, 39, 44, 46, 47, 48, 63, 71, 75, 77 Tờ bản đồ s Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 12, 13, 14, 18, 26, 33, 38, 39, 44, 46, 47, 48, 63, 71, 75, 77 Tờ bản đồ s Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 12, 13, 14, 18, 26, 33, 38, 39, 44, 46, 47, 48, 63, 71, 75, 77 Tờ bản đồ s Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 21, 22, 26, 40, 68, 74, 76, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 21, 22, 26, 40, 68, 74, 76, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 21, 22, 26, 40, 68, 74, 76, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 8, 11, 15, 23, 24, 29, 41, 40, 51, 70, 60, 55, 53, 49, 42, 37, 43, 36, 31, Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 8, 11, 15, 23, 24, 29, 41, 40, 51, 70, 60, 55, 53, 49, 42, 37, 43, 36, 31, Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 8, 11, 15, 23, 24, 29, 41, 40, 51, 70, 60, 55, 53, 49, 42, 37, 43, 36, 31, Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 6, 7, 8, 11, 23, 24, 25, 41, 43, 60, 62, 27, 28, 45, 46, 47, 57, 58, 59, 6 Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 6, 7, 8, 11, 23, 24, 25, 41, 43, 60, 62, 27, 28, 45, 46, 47, 57, 58, 59, 6 Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 13 (Thửa 6, 7, 8, 11, 23, 24, 25, 41, 43, 60, 62, 27, 28, 45, 46, 47, 57, 58, 59, 6 Đầu xóm - Giáp xóm 14 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 1, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 18, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 35, 37 Tờ Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 1, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 18, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 35, 37 Tờ Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 1, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 18, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 35, 37 Tờ Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 54, 55, 57, 65, 72, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 88, 92, 93, 95, 96, 99 Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 54, 55, 57, 65, 72, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 88, 92, 93, 95, 96, 99 Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 54, 55, 57, 65, 72, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 88, 92, 93, 95, 96, 99 Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 652, 683, 684, 685, 687, 714, 715, 743 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 652, 683, 684, 685, 687, 714, 715, 743 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 652, 683, 684, 685, 687, 714, 715, 743 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 28, 58, 75, 89, 91, 109, 110, 123 Tờ bản đồ số 41) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 28, 58, 75, 89, 91, 109, 110, 123 Tờ bản đồ số 41) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 28, 58, 75, 89, 91, 109, 110, 123 Tờ bản đồ số 41) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 553, 607, 608, 609, 610, 611, 613, 792, 793, 794, 795, 796, 797, 501 Tờ bả Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 553, 607, 608, 609, 610, 611, 613, 792, 793, 794, 795, 796, 797, 501 Tờ bả Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 12 (Thửa 553, 607, 608, 609, 610, 611, 613, 792, 793, 794, 795, 796, 797, 501 Tờ bả Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 11 - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp chợ bạc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 11 - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp chợ bạc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 11 - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp chợ bạc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bản đồ số 3 Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bản đồ số 3 Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bản đồ số 3 Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 22, 24, 25, 42, 43, 45, 71, 103, 105, 121, 123 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 22, 24, 25, 42, 43, 45, 71, 103, 105, 121, 123 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 22, 24, 25, 42, 43, 45, 71, 103, 105, 121, 123 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 4, 7, 8, 9, 12, 14, 20, 22, 23, 30 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 4, 7, 8, 9, 12, 14, 20, 22, 23, 30 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 4, 7, 8, 9, 12, 14, 20, 22, 23, 30 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 84, 89, 90, 71, 72, 73, 74, 62, 61, 60, 59, 58, 57 Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 84, 89, 90, 71, 72, 73, 74, 62, 61, 60, 59, 58, 57 Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 84, 89, 90, 71, 72, 73, 74, 62, 61, 60, 59, 58, 57 Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 67, 68, 69, 70, 73, 100, 101, 102, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễ Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 67, 68, 69, 70, 73, 100, 101, 102, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễ Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 67, 68, 69, 70, 73, 100, 101, 102, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễ Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 40, 29, 24, 28, 357, 18, 26, 10, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 40, 29, 24, 28, 357, 18, 26, 10, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 40, 29, 24, 28, 357, 18, 26, 10, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 46, 47, 48, 696, 66, 24, 25 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 46, 47, 48, 696, 66, 24, 25 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 10 (Thửa 46, 47, 48, 696, 66, 24, 25 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 11 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 9 - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 9 - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 9 - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 10 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 15, 17, 18, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 56, 57, 59, 60, 80, Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 15, 17, 18, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 56, 57, 59, 60, 80, Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 15, 17, 18, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 56, 57, 59, 60, 80, Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 166, 72, 91, 100, 104, 168, 118, 116, 141, 70, 65, 49, 36, 26 Tờ bản đồ số Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 166, 72, 91, 100, 104, 168, 118, 116, 141, 70, 65, 49, 36, 26 Tờ bản đồ số Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 166, 72, 91, 100, 104, 168, 118, 116, 141, 70, 65, 49, 36, 26 Tờ bản đồ số Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 9, 10, 15, 16, 30, 31 Tờ bản đồ số 38) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 9, 10, 15, 16, 30, 31 Tờ bản đồ số 38) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 9, 10, 15, 16, 30, 31 Tờ bản đồ số 38) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 11, 31, 30, 29, 13, 36, 37, 48, 49, 50, 64, 47, 65, 66, 126, 127, 67, 68, 6 Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 11, 31, 30, 29, 13, 36, 37, 48, 49, 50, 64, 47, 65, 66, 126, 127, 67, 68, 6 Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 11, 31, 30, 29, 13, 36, 37, 48, 49, 50, 64, 47, 65, 66, 126, 127, 67, 68, 6 Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 32, 33, 34, 38, 39, 40, 46, 50, 51, 61, 62, 64, 71, 74, 83, 85, 86, 88, 90, Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 32, 33, 34, 38, 39, 40, 46, 50, 51, 61, 62, 64, 71, 74, 83, 85, 86, 88, 90, Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 32, 33, 34, 38, 39, 40, 46, 50, 51, 61, 62, 64, 71, 74, 83, 85, 86, 88, 90, Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 4 đến 10, 32 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 4 đến 10, 32 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 8 (Thửa 4 đến 10, 32 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 4, 5, 12, 14, 20, 77, 57, 53, 55 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 4, 5, 12, 14, 20, 77, 57, 53, 55 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 4, 5, 12, 14, 20, 77, 57, 53, 55 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa42, 43, 56, 57, 59, 60 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa42, 43, 56, 57, 59, 60 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa42, 43, 56, 57, 59, 60 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 6, 23, 24, 31, 48, 117, 119, 120, 133, 112, 101, 102, 103, 104, 106, 130, 9 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 6, 23, 24, 31, 48, 117, 119, 120, 133, 112, 101, 102, 103, 104, 106, 130, 9 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 6, 23, 24, 31, 48, 117, 119, 120, 133, 112, 101, 102, 103, 104, 106, 130, 9 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 110, 125, 126, 128, 139 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 110, 125, 126, 128, 139 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 110, 125, 126, 128, 139 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 2, 3, 6, 7, 11, 17, 19, 22, 24, 28, 80, 95, 163, 171 Tờ bản đồ số 33) - Xã Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 2, 3, 6, 7, 11, 17, 19, 22, 24, 28, 80, 95, 163, 171 Tờ bản đồ số 33) - Xã Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 2, 3, 6, 7, 11, 17, 19, 22, 24, 28, 80, 95, 163, 171 Tờ bản đồ số 33) - Xã Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa40, 41, 58, 78, 80, 77, 76, 75, 98, 99 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa40, 41, 58, 78, 80, 77, 76, 75, 98, 99 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa40, 41, 58, 78, 80, 77, 76, 75, 98, 99 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 3, 4, 8, 13, 16, 18, 20, 21, 22, 26, 28, 30, 35, 36, 37, 39, 41, 43, 45, 46 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 3, 4, 8, 13, 16, 18, 20, 21, 22, 26, 28, 30, 35, 36, 37, 39, 41, 43, 45, 46 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 3, 4, 8, 13, 16, 18, 20, 21, 22, 26, 28, 30, 35, 36, 37, 39, 41, 43, 45, 46 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 95, 99, 100, 101, 103, 104, 105, 109, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 12 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 95, 99, 100, 101, 103, 104, 105, 109, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 12 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 7 (Thửa 95, 99, 100, 101, 103, 104, 105, 109, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 12 Đầu xóm - Giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 88, 28, 64 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 88, 28, 64 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 88, 28, 64 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 94, 95, 86 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 94, 95, 86 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 94, 95, 86 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 214, 216, 885 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 214, 216, 885 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 214, 216, 885 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31, 33, 41, 51, 56, 68, 69, Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31, 33, 41, 51, 56, 68, 69, Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31, 33, 41, 51, 56, 68, 69, Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Dương Bình - NVH Xuân châu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim Dương Bình - NVH Xuân châu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Ông Ngữ - Chợ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Ông Ngữ - Chợ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim Ông Ngữ - Chợ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Anh Chu Thảo - Ông Ngữ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Anh Chu Thảo - Ông Ngữ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim Anh Chu Thảo - Ông Ngữ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 |
