• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025

Khu vực: huyện Diễn Châu.

Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 3.500.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Dương Bình - NVH Xuân châu
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Dương Bình - NVH Xuân châu
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Ông Ngữ - Chợ
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Ông Ngữ - Chợ
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Ông Ngữ - Chợ
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Anh Chu Thảo - Ông Ngữ
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Anh Chu Thảo - Ông Ngữ
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Anh Chu Thảo - Ông Ngữ
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim
Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim
Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim
Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Thầy Minh - Ông Lê Thuân
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Thầy Minh - Ông Lê Thuân
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Thầy Minh - Ông Lê Thuân
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Thầy Minh - Anh Duẫn Cúc
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Thầy Minh - Anh Duẫn Cúc
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Thầy Minh - Anh Duẫn Cúc
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Gáp ranh xóm 10 - Giáp ranh xóm 8
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Gáp ranh xóm 10 - Giáp ranh xóm 8
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Gáp ranh xóm 10 - Giáp ranh xóm 8
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 8
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 8
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 8
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 9
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 9
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 9
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp xóm 6A
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp xóm 6A
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp xóm 6A
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường Đê biển - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê Biển - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường Đê Biển - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường Đê Biển - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất SX-KD nông thôn182.500
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất TM-DV nông thôn200.750
Huyện Diễn Châu Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất ở nông thôn365.000
Huyện Diễn Châu Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp xã Diễn Hòang
Đất SX-KD nông thôn205.000
Huyện Diễn Châu Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp xã Diễn Hòang
Đất TM-DV nông thôn225.500
Huyện Diễn Châu Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp xã Diễn Hòang
Đất ở nông thôn410.000
Huyện Diễn Châu Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất SX-KD nông thôn205.000
Huyện Diễn Châu Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất TM-DV nông thôn225.500
Huyện Diễn Châu Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất ở nông thôn410.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất SX-KD nông thôn205.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất TM-DV nông thôn225.500
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất ở nông thôn410.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp ranh xã D. Hoàng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp ranh xã D. Hoàng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp ranh xã D. Hoàng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Bãi - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Máng - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Phạm Thăng - Cầu Máng
Đất SX-KD nông thôn205.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Máng - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Phạm Thăng - Cầu Máng
Đất TM-DV nông thôn225.500
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Máng - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Phạm Thăng - Cầu Máng
Đất ở nông thôn410.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Nại - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Cầu Nại - Giáp Diễn Mỹ
Đất SX-KD nông thôn205.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Nại - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Cầu Nại - Giáp Diễn Mỹ
Đất TM-DV nông thôn225.500
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Nại - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Cầu Nại - Giáp Diễn Mỹ
Đất ở nông thôn410.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Nại - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Nại - Cầu Nại
Đất SX-KD nông thôn205.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Nại - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Nại - Cầu Nại
Đất TM-DV nông thôn225.500
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Nại - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ Nại - Cầu Nại
Đất ở nông thôn410.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Xóm 2; 3 - Giáp ranh xã Diễn Hoàng
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Xóm 2; 3 - Giáp ranh xã Diễn Hoàng
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng
Xóm 2; 3 - Giáp ranh xã Diễn Hoàng
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 9 - Giáp ranh Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 9 - Giáp ranh Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 9 - Giáp ranh Diễn Hải
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 8 - Giáp ranh xóm 10
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 8 - Giáp ranh xóm 10
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 8 - Giáp ranh xóm 10
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 7 - Giáp ranh xóm 9
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 7 - Giáp ranh xóm 9
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 7 - Giáp ranh xóm 9
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà anh Cao Thắng xóm 7
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà anh Cao Thắng xóm 7
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà anh Cao Thắng xóm 7
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Hồng xóm 6A - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Hồng xóm 6A - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Hồng xóm 6A - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Kiển xóm 6A - Nhà ông Hồng xóm 6A
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Kiển xóm 6A - Nhà ông Hồng xóm 6A
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng
Nhà ông Kiển xóm 6A - Nhà ông Hồng xóm 6A
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Hợp TXNN - Nhà ông Kiển xóm 6A
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Hợp TXNN - Nhà ông Kiển xóm 6A
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng
Hợp TXNN - Nhà ông Kiển xóm 6A
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Thương xóm 4 - Hợp TXNN
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Thương xóm 4 - Hợp TXNN
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng
Nhà Anh Thương xóm 4 - Hợp TXNN
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ giai - Nhà Anh Thương xóm 4
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ giai - Nhà Anh Thương xóm 4
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng
Ngã tư chợ giai - Nhà Anh Thương xóm 4
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Ngã tư chợ giai
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Ngã tư chợ giai
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng
Giáp ranh xóm 1 - Ngã tư chợ giai
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng
Giáp Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Ông Lý - Ông Thành
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Ông Lý - Ông Thành
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Ông Lý - Ông Thành
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Bà Vân - Chu Cường
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Bà Vân - Chu Cường
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Bà Vân - Chu Cường
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Thực - Ngô Ba
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Thực - Ngô Ba
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Thực - Ngô Ba
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Quỳnh - Bà Thuận
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Quỳnh - Bà Thuận
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Quỳnh - Bà Thuận
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
Đông sông 18A8 - Tây sông 18A8
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
Đông sông 18A8 - Tây sông 18A8
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
Đông sông 18A8 - Tây sông 18A8
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Phạm Vinh - Chu Miễn
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Phạm Vinh - Chu Miễn
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Phạm Vinh - Chu Miễn
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Chu Long - Lê Đỉnh
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Chu Long - Lê Đỉnh
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Chu Long - Lê Đỉnh
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Mạnh - Chu Mai
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Mạnh - Chu Mai
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Mạnh - Chu Mai
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Tháp
Chu Minh - Phạm Bình
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Tháp
Chu Minh - Phạm Bình
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Tháp
Chu Minh - Phạm Bình
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4,5 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Trinh - Bà Tân
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4,5 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Trinh - Bà Tân
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4,5 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Trinh - Bà Tân
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Trần Sáu - Ngô Sỹ Đạo
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Trần Sáu - Ngô Sỹ Đạo
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Trần Sáu - Ngô Sỹ Đạo
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Cao Hồng - Ngô Sỹ Đương
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Cao Hồng - Ngô Sỹ Đương
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Cao Hồng - Ngô Sỹ Đương
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Trần Thủy - Chu Thơm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Trần Thủy - Chu Thơm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Trần Thủy - Chu Thơm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Võ Định - Ngô Huynh
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Võ Định - Ngô Huynh
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Võ Định - Ngô Huynh
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Trương Biên - Trần Duệ
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Trương Biên - Trần Duệ
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Trương Biên - Trần Duệ
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Võ Nghĩa - Ngô Thuật
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Võ Nghĩa - Ngô Thuật
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Võ Nghĩa - Ngô Thuật
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Đậu Hoàng - Ngô Băng
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Đậu Hoàng - Ngô Băng
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Đậu Hoàng - Ngô Băng
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Trương Hải - Trần Chiến
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Trương Hải - Trần Chiến
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Tháp
Trương Hải - Trần Chiến
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Trần Toản - Bà Thương
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Trần Toản - Bà Thương
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Trần Toản - Bà Thương
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Võ Chương - Ngô Hiền
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Võ Chương - Ngô Hiền
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Võ Chương - Ngô Hiền
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Hồ Lập - Võ Thành
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Hồ Lập - Võ Thành
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Hồ Lập - Võ Thành
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Ngô Thị Hằng - Lê Thìn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Ngô Thị Hằng - Lê Thìn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Ngô Thị Hằng - Lê Thìn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Trần Đại - Hồ Thị Lan
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Trần Đại - Hồ Thị Lan
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Cầu Dăm - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Trần Đại - Hồ Thị Lan
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2,3 - Xã Diễn Tháp
đường 538C - đường sắt
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2,3 - Xã Diễn Tháp
đường 538C - đường sắt
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2,3 - Xã Diễn Tháp
đường 538C - đường sắt
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
đường 538C - đường sắt
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
đường 538C - đường sắt
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
đường 538C - đường sắt
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
Chu Thọ - Nguyễn Trà
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
Chu Thọ - Nguyễn Trà
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường kinh tế - Xóm 2 - Xã Diễn Tháp
Chu Thọ - Nguyễn Trà
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Văn Vỵ - Nguyễn Sơn
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Hùng - Nguyễn Oanh
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Quyền - Trần Giang
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Quyền - Trần Giang
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tháp
Nguyễn Quyền - Trần Giang
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp
Phạm Thi - Chu Long
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp
Phạm Thi - Chu Long
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm - Xã Diễn Tháp
Phạm Thi - Chu Long
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 3,4,5 - Xã Diễn Tháp
Chu Hùng - Ngô Sỹ Dương
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 5,6 - Xã Diễn Tháp
Hoàng Oai - Đậu Xuân Đồng
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp
Nghĩa Trang - Phạm Thương
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp
Nghĩa Trang - Phạm Thương
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Tháp
Nghĩa Trang - Phạm Thương
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Ông Thịnh - Phạm Định
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Ông Thịnh - Phạm Định
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 6,7 - Xã Diễn Tháp
Ông Thịnh - Phạm Định
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Ông Nga - A Vĩnh
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Ông Nga - A Vĩnh
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538C - Xóm 8 - Xã Diễn Tháp
Ông Nga - A Vĩnh
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Bà Miện - Ông Úy
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Bà Miện - Ông Úy
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Bà Miện - Ông Úy
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 159, 166, 167 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 159, 166, 167 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 159, 166, 167 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Hoàng
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 293, 292, 265, 262, 289, 290, 308, 291, 310, 309, 327, 326, 349, 35
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 293, 292, 265, 262, 289, 290, 308, 291, 310, 309, 327, 326, 349, 35
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 293, 292, 265, 262, 289, 290, 308, 291, 310, 309, 327, 326, 349, 35
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 117 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Hoàng
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 117 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Hoàng
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 117 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Hoàng
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 170, 183, 169, 168, 177, 176, 175, 182, 181, 180, 178, 179, 182, 18
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 170, 183, 169, 168, 177, 176, 175, 182, 181, 180, 178, 179, 182, 18
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 170, 183, 169, 168, 177, 176, 175, 182, 181, 180, 178, 179, 182, 18
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 306, 315, 314, 323, 324, 331, 330, 335, 336, 340, 339, 338, 341, 34
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 306, 315, 314, 323, 324, 331, 330, 335, 336, 340, 339, 338, 341, 34
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 306, 315, 314, 323, 324, 331, 330, 335, 336, 340, 339, 338, 341, 34
Hồ Cường - Cổng Chào
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Nguyễn Sơn - Hoàng thị hà
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Nguyễn Sơn - Hoàng thị hà
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Nguyễn Sơn - Hoàng thị hà
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 302, 298, 299, 281, 277, 250, 246, 204, 140, 202, 201, 203, 247, 249,
Bụi Vang - Hà Đông
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 302, 298, 299, 281, 277, 250, 246, 204, 140, 202, 201, 203, 247, 249,
Bụi Vang - Hà Đông
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 302, 298, 299, 281, 277, 250, 246, 204, 140, 202, 201, 203, 247, 249,
Bụi Vang - Hà Đông
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 1190, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 137, 136, 827, 166, 178, 177, 211
Bụi Vang - Hà Đông
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 1190, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 137, 136, 827, 166, 178, 177, 211
Bụi Vang - Hà Đông
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 1190, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 137, 136, 827, 166, 178, 177, 211
Bụi Vang - Hà Đông
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 51, 57, 56, 55, 77, 53, 52, 48, 45, 47, 26, 22, 11, 8, 34, 35, 25, 24
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 51, 57, 56, 55, 77, 53, 52, 48, 45, 47, 26, 22, 11, 8, 34, 35, 25, 24
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 51, 57, 56, 55, 77, 53, 52, 48, 45, 47, 26, 22, 11, 8, 34, 35, 25, 24
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 17, 15, 38, 46, 36, 37, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 17, 15, 38, 46, 36, 37, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông (Thửa 17, 15, 38, 46, 36, 37, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng
Nhà Văn Hóa - Trường Cấp 2
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 49, 50, 43, 44 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 49, 50, 43, 44 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 49, 50, 43, 44 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Hoàng
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 42, 40, 39, 33, 28, 21, 13, 7, 6, 5, 14, 20, 29, 30 Tờ bản đồ số 32
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 42, 40, 39, 33, 28, 21, 13, 7, 6, 5, 14, 20, 29, 30 Tờ bản đồ số 32
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 42, 40, 39, 33, 28, 21, 13, 7, 6, 5, 14, 20, 29, 30 Tờ bản đồ số 32
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 283, 276, 282, 252, 251, 245, 205, 200, 142, 139, 88, 275, 253, 243
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 283, 276, 282, 252, 251, 245, 205, 200, 142, 139, 88, 275, 253, 243
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam (Thửa 283, 276, 282, 252, 251, 245, 205, 200, 142, 139, 88, 275, 253, 243
Ông Quỳnh - Ông Bách
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Anh Tuệ - Ông Khoa
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Anh Tuệ - Ông Khoa
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Thanh Nam - Xã Diễn Hoàng
Anh Tuệ - Ông Khoa
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Rộc Vông -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Rộc Vông -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Rộc Vông -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Trạch - Ông Biên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Trạch - Ông Biên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Trạch - Ông Biên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Thành - Bà Nghĩa
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Thành - Bà Nghĩa
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Thành - Bà Nghĩa
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Gia - Ông Uynh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Gia - Ông Uynh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Gia - Ông Uynh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Cầu Đất - Cầu Giai
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Cầu Đất - Cầu Giai
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Cầu Đất - Cầu Giai
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Tửu - Ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Tửu - Ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Tửu - Ông Hùng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Ông Kỳ - Ông Kiểu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Ông Kỳ - Ông Kiểu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Ông Kỳ - Ông Kiểu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Kha - Ông Phác
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Kha - Ông Phác
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Kha - Ông Phác
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Chùa Đông -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Chùa Đông -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Chùa Đông -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Phán - Ông Phước
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Phán - Ông Phước
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm HL Đông - Xã Diễn Hoàng
Bà Phán - Ông Phước
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Quyền - Ông Long
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Quyền - Ông Long
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
Ông Quyền - Ông Long
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
Chợ chiều - Cầu Đông
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
Chợ chiều - Cầu Đông
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
Chợ chiều - Cầu Đông
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
ông Châu - Ông thể
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
ông Châu - Ông thể
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung - Xã Diễn Hoàng
ông Châu - Ông thể
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 9
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 9
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 6, 5, 7, 9, 17, 23, 25, 24, 37, 38, 203, 76, 195, 73, 74, 94, 90, 9
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111,
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111,
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 4, 10, 15, 18, 26, 35, 36, 40, 46, 48, 47, 60, 61, 72, 78, 95, 111,
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246, 279 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 38, 39, 43, 44, 48, 50, 56 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 267, 248, 247, 246 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 221, 222 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn H
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn H
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm H L Trung (Thửa 45, 41, 40, 42, 47, 51, 55, 46, 53, 54 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn H
Chợ Chiều - Cầu Đông
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
UBND xã - Đình kỹ Thuật
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
UBND xã - Đình kỹ Thuật
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
UBND xã - Đình kỹ Thuật
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - UBND xã
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - UBND xã
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - UBND xã
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Bằng - Ông Hồng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Bằng - Ông Hồng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Bằng - Ông Hồng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Bà Hà - Ông Trọng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Bà Hà - Ông Trọng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Bà Hà - Ông Trọng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Lan - Ông Xuân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Lan - Ông Xuân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Lan - Ông Xuân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 3, 2, 145 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hoàng
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 3, 2, 145 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hoàng
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 3, 2, 145 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hoàng
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 173, 137 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 173, 137 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 173, 137 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 257, 258, 269, 259, 235, 208, 206, 178, 175, 174, 154, 153, 152, 1
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 257, 258, 269, 259, 235, 208, 206, 178, 175, 174, 154, 153, 152, 1
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 257, 258, 269, 259, 235, 208, 206, 178, 175, 174, 154, 153, 152, 1
ông Tuyến - Diễn Trường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Dụng - Ông Cường
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Dụng - Ông Cường
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Dụng - Ông Cường
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Cường - Ông Tho
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Cường - Ông Tho
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 191, 192, 232, 233, 234 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Hoàng
Ông Cường - Ông Tho
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 114, 124, 131, 133, 134, 135, 125, 130, 129, 123, 115, 122, 121, 1
Ông Cường - Ông Tho
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 114, 124, 131, 133, 134, 135, 125, 130, 129, 123, 115, 122, 121, 1
Ông Cường - Ông Tho
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 114, 124, 131, 133, 134, 135, 125, 130, 129, 123, 115, 122, 121, 1
Ông Cường - Ông Tho
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến - Xã Diễn Hoàng
KDC Phú Yên -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến - Xã Diễn Hoàng
KDC Phú Yên -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến - Xã Diễn Hoàng
KDC Phú Yên -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 19, 20, 44, 11, 22, 21, 43, 45, 66, 67 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn
Ông Tuyển - Diển trường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 19, 20, 44, 11, 22, 21, 43, 45, 66, 67 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn
Ông Tuyển - Diển trường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 19, 20, 44, 11, 22, 21, 43, 45, 66, 67 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn
Ông Tuyển - Diển trường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 12, 18 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - Diển trường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 12, 18 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - Diển trường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 12, 18 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - Diển trường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 21, 24, 30, 22, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - Diển trường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 21, 24, 30, 22, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - Diển trường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 21, 24, 30, 22, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Hoàng
Ông Tuyển - Diển trường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 7, 6, 9, 10, 11, 14, 13, 15, 16, 17, 20, 19, 18, 25, 2
Ông Tuyển - Diển trường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 7, 6, 9, 10, 11, 14, 13, 15, 16, 17, 20, 19, 18, 25, 2
Ông Tuyển - Diển trường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 7, 6, 9, 10, 11, 14, 13, 15, 16, 17, 20, 19, 18, 25, 2
Ông Tuyển - Diển trường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 134, 135, 382, 135, 134, 133, 112, 83, 68, 69, 113, 132, 131, 130,
Ông Tuyển - Diển trường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 134, 135, 382, 135, 134, 133, 112, 83, 68, 69, 113, 132, 131, 130,
Ông Tuyển - Diển trường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 134, 135, 382, 135, 134, 133, 112, 83, 68, 69, 113, 132, 131, 130,
Ông Tuyển - Diển trường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 954, 57, 957, 956, 958, 675, 707, 710, 746, 750, 747, 968, 969, 97
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 954, 57, 957, 956, 958, 675, 707, 710, 746, 750, 747, 968, 969, 97
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 954, 57, 957, 956, 958, 675, 707, 710, 746, 750, 747, 968, 969, 97
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 859 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 859 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 859 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1279 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1279 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 1279 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 50, 51, 45 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 50, 51, 45 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 50, 51, 45 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Hoàng
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 46, 13, 43, 44, 41, 40, 38, 39, 37, 36, 35, 33, 32, 31, 29, 30, 49
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 46, 13, 43, 44, 41, 40, 38, 39, 37, 36, 35, 33, 32, 31, 29, 30, 49
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Tiến (Thửa 46, 13, 43, 44, 41, 40, 38, 39, 37, 36, 35, 33, 32, 31, 29, 30, 49
Cầu Giai - Ông Thuần
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông - Xã Diễn Hoàng
Ông Oanh - Trạm Bơm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông - Xã Diễn Hoàng
Ông Oanh - Trạm Bơm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hà Đông - Xã Diễn Hoàng
Ông Oanh - Trạm Bơm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 1404, 1432, 1346, 1347, 1348, 136, 1403 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn H
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 1404, 1432, 1346, 1347, 1348, 136, 1403 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn H
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 1404, 1432, 1346, 1347, 1348, 136, 1403 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn H
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 45, 46, 44, 43, 42, 19 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 45, 46, 44, 43, 42, 19 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 45, 46, 44, 43, 42, 19 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Hoàng
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 36, 35, 33, 34, 25, 24, 23, 11, 12, 32, 44, 31, 27, 22, 21, 20, 14,
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 36, 35, 33, 34, 25, 24, 23, 11, 12, 32, 44, 31, 27, 22, 21, 20, 14,
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 36, 35, 33, 34, 25, 24, 23, 11, 12, 32, 44, 31, 27, 22, 21, 20, 14,
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 612, 614, 652, 653 Tờ bản đồ số 5) - Xã Diễn Hoàng
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 612, 614, 652, 653 Tờ bản đồ số 5) - Xã Diễn Hoàng
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 612, 614, 652, 653 Tờ bản đồ số 5) - Xã Diễn Hoàng
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 801, 859, 860, 870, 800, 794, 795, 728, 725, 726, 724, 727, 1139, 1
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 801, 859, 860, 870, 800, 794, 795, 728, 725, 726, 724, 727, 1139, 1
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 801, 859, 860, 870, 800, 794, 795, 728, 725, 726, 724, 727, 1139, 1
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 42, 41, 39, 38, 37, 30, 29, 38, 16, 17, 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Di
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 42, 41, 39, 38, 37, 30, 29, 38, 16, 17, 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Di
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 42, 41, 39, 38, 37, 30, 29, 38, 16, 17, 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Di
Vườn Hoa - Mạnh Hòa
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 9, 19, 8, 7, 6, 22, 25, 26, 27, 30, 29, 28, 24 Tờ bản đồ số 21) - X
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 9, 19, 8, 7, 6, 22, 25, 26, 27, 30, 29, 28, 24 Tờ bản đồ số 21) - X
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 9, 19, 8, 7, 6, 22, 25, 26, 27, 30, 29, 28, 24 Tờ bản đồ số 21) - X
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 18, 12, 11, 10, 16, 21, 33 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 18, 12, 11, 10, 16, 21, 33 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 18, 12, 11, 10, 16, 21, 33 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 176, 159, 158, 137, 129, 130, 102, 72, 64, 40, 39, 65, 71, 96, 132,
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 176, 159, 158, 137, 129, 130, 102, 72, 64, 40, 39, 65, 71, 96, 132,
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 176, 159, 158, 137, 129, 130, 102, 72, 64, 40, 39, 65, 71, 96, 132,
Đ kỹ Thuật - Quỳnh Diện
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 172, 171, 161, 162, 163, 147, 146, 143, 121, 145, 118, 119, 120, 11
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 172, 171, 161, 162, 163, 147, 146, 143, 121, 145, 118, 119, 120, 11
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 172, 171, 161, 162, 163, 147, 146, 143, 121, 145, 118, 119, 120, 11
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 128, 103, 94, 74, 60, 75, 104, 105, 76, 59, 32, 47, 33, 45, 56, 44,
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 128, 103, 94, 74, 60, 75, 104, 105, 76, 59, 32, 47, 33, 45, 56, 44,
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 128, 103, 94, 74, 60, 75, 104, 105, 76, 59, 32, 47, 33, 45, 56, 44,
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 13, 14, 15, 3, 4 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 13, 14, 15, 3, 4 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 13, 14, 15, 3, 4 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Hoàng
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 138, 127, 126, 106, 108, 92, 91, 78, 55, 48, 49, 26, 25, 6, 5, 8, 9
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 138, 127, 126, 106, 108, 92, 91, 78, 55, 48, 49, 26, 25, 6, 5, 8, 9
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Giai (Thửa 138, 127, 126, 106, 108, 92, 91, 78, 55, 48, 49, 26, 25, 6, 5, 8, 9
Nhà Văn Hóa - Trần Bình
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Đình - Lê Hoa
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Đình - Lê Hoa
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Đình - Lê Hoa
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Lê Hóa - Đàm Lan
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Lê Hóa - Đàm Lan
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Lê Hóa - Đàm Lan
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Trần chương - Trần Liệu
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Trần chương - Trần Liệu
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Trần chương - Trần Liệu
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Viện - Vũ Hương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Viện - Vũ Hương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Viện - Vũ Hương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Túc -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Túc -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Túc -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Duy Quý -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Duy Quý -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm Phú Đông - Xã Diễn Hoàng
Vũ Duy Quý -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Nhiên - Anh Phong
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Nhiên - Anh Phong
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Nhiên - Anh Phong
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Thơi - Bà Trịnh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Thơi - Bà Trịnh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Thơi - Bà Trịnh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Hòa - Bà Trường
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Hòa - Bà Trường
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Hòa - Bà Trường
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Bình - Ông Ninh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Bình - Ông Ninh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Bình - Ông Ninh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Trí - Ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Trí - Ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Trí - Ông Hùng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Bân - Chị Mến
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Bân - Chị Mến
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Bân - Chị Mến
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Toàn - Bà Lan
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Toàn - Bà Lan
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Toàn - Bà Lan
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Đức - Anh Quang
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Đức - Anh Quang
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Đức - Anh Quang
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Kỳ - Anh Sáu
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Kỳ - Anh Sáu
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Ông Kỳ - Anh Sáu
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Bà Vinh - Anh Quý
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Bà Vinh - Anh Quý
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Bà Vinh - Anh Quý
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Công - Anh Võ
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Công - Anh Võ
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 10 - Xã Diễn Lợi
Anh Công - Anh Võ
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Vinh - Bà Ngân
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Vinh - Bà Ngân
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Vinh - Bà Ngân
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Hòa - Ông Chinh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Hòa - Ông Chinh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Hòa - Ông Chinh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Thể - Anh Hải
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Thể - Anh Hải
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Thể - Anh Hải
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Trọng - Ông Đường
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Trọng - Ông Đường
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Trọng - Ông Đường
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Tiến - Ông Cúc
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Tiến - Ông Cúc
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Tiến - Ông Cúc
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Liệu - Ông Vĩnh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Liệu - Ông Vĩnh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Ông Liệu - Ông Vĩnh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Bà Ưng - Bà Vinh
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Bà Ưng - Bà Vinh
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 9 - Xã Diễn Lợi
Bà Ưng - Bà Vinh
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Trường - Ông Lý
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Trường - Ông Lý
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Trường - Ông Lý
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Tùng - Bà Song
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Tùng - Bà Song
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Tùng - Bà Song
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Tuy - Anh Hưng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Tuy - Anh Hưng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Tuy - Anh Hưng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Cự - Ông Bảy
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Cự - Ông Bảy
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Cự - Ông Bảy
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Anh Thịnh - Ông Ngọ
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Anh Thịnh - Ông Ngọ
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Anh Thịnh - Ông Ngọ
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Phiên - Anh Kiều
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Phiên - Anh Kiều
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Xuân Sơn - Xóm 8 - Xã Diễn Lợi
Ông Phiên - Anh Kiều
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Vinh - Anh Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Vinh - Anh Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Vinh - Anh Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Nguyên - Ông Trí
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Nguyên - Ông Trí
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Nguyên - Ông Trí
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Bốn - Bà Sẻ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Bốn - Bà Sẻ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Bốn - Bà Sẻ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Tương - Ông Minh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Tương - Ông Minh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Tương - Ông Minh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Vượng - Ông Triều
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Vượng - Ông Triều
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Vượng - Ông Triều
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Hoành - Anh Thanh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Hoành - Anh Thanh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Ông Hoành - Anh Thanh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Chị Ân - anh Đề
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Chị Ân - anh Đề
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Chị Ân - anh Đề
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Bà Chinh - Bà Thọ
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Bà Chinh - Bà Thọ
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 7 - Xã Diễn Lợi
Bà Chinh - Bà Thọ
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Lương - Ông Lợi
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Lương - Ông Lợi
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Lương - Ông Lợi
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Năm - Ông Kỳ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Năm - Ông Kỳ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Năm - Ông Kỳ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Bích - Ông Phương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Bích - Ông Phương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Bích - Ông Phương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Đức - Ông Hạnh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Đức - Ông Hạnh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Đức - Ông Hạnh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Thi - Ông Nam
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Thi - Ông Nam
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Quang Trạch - Xóm 6 - Xã Diễn Lợi
Ông Thi - Ông Nam
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Bà Minh - Ông Lường
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Bà Minh - Ông Lường
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Bà Minh - Ông Lường
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Xuyên - Ông Minh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Xuyên - Ông Minh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Xuyên - Ông Minh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Hùng - Anh Thanh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Hùng - Anh Thanh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Hùng - Anh Thanh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Liên - Ông Tiến
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Liên - Ông Tiến
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Liên - Ông Tiến
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Tứ - Anh Thường
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Tứ - Anh Thường
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Tứ - Anh Thường
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Liễu - Ông Oánh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Liễu - Ông Oánh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Liễu - Ông Oánh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Tuấn - Anh Liệu
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Tuấn - Anh Liệu
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Tuấn - Anh Liệu
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Môn - Ông Thể
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Môn - Ông Thể
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Anh Môn - Ông Thể
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Thuyết -
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Thuyết -
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Thuyết -
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Bà Dương - Ông Khâm
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Bà Dương - Ông Khâm
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Bà Dương - Ông Khâm
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Khanh - Anh Đạt
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Khanh - Anh Đạt
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Khanh - Anh Đạt
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Soa - Ông Tiến
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Soa - Ông Tiến
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Soa - Ông Tiến
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Ngọc - Bà Thu
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Ngọc - Bà Thu
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Phú Lạc - Xóm 5 - Xã Diễn Lợi
Ông Ngọc - Bà Thu
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Bà Chuyên - Ông Đức
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Bà Chuyên - Ông Đức
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Bà Chuyên - Ông Đức
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Ông Đề - Ông Thận
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Ông Đề - Ông Thận
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Ông Đề - Ông Thận
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Ông Tục - Ông Châu
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Ông Tục - Ông Châu
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 4 - Xã Diễn Lợi
Ông Tục - Ông Châu
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Thành - Ông Kiện
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Thành - Ông Kiện
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Thành - Ông Kiện
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Lịch - Ông Chiến
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Lịch - Ông Chiến
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Lịch - Ông Chiến
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Nghĩa - Ông Tiến
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Nghĩa - Ông Tiến
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Nghĩa - Ông Tiến
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Bà Anh - Ông Huấn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Bà Anh - Ông Huấn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Bà Anh - Ông Huấn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Bà Thuận - ông Tiến
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Bà Thuận - ông Tiến
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Bà Thuận - ông Tiến
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Thăng - Ông Quý
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Thăng - Ông Quý
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Thăng - Ông Quý
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Anh Đạo - Ông Thẩm
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Anh Đạo - Ông Thẩm
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Anh Đạo - Ông Thẩm
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Dũng - Ông Châu
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Dũng - Ông Châu
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Vin - Xóm 3 - Xã Diễn Lợi
Ông Dũng - Ông Châu
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Hùng - Bà Lan
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Hùng - Bà Lan
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Hùng - Bà Lan
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Biên - Ông Chính
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Biên - Ông Chính
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Biên - Ông Chính
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Vân - Bà Lương
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Vân - Bà Lương
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Vân - Bà Lương
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Hùng - Ông Dũng
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Hùng - Ông Dũng
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Ông Hùng - Ông Dũng
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Bà Nhị - Ông Vẻ
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Bà Nhị - Ông Vẻ
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 2 - Xã Diễn Lợi
Bà Nhị - Ông Vẻ
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Kha - Ông Tình
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Kha - Ông Tình
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Kha - Ông Tình
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Tình - Ông Phương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Tình - Ông Phương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Tình - Ông Phương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Tuyến - Đất UB xã
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Tuyến - Đất UB xã
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Tuyến - Đất UB xã
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Kha - Ông Phương
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Kha - Ông Phương
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Kha - Ông Phương
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Toàn - Bà Tân
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Toàn - Bà Tân
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Làng Cầu - Xóm 1 - Xã Diễn Lợi
Ông Toàn - Bà Tân
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 23 - Xã Diễn Phú
Giáp Xóm 22 - cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 23 - Xã Diễn Phú
Giáp Xóm 22 - cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 23 - Xã Diễn Phú
Giáp Xóm 22 - cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 328,
Đầu truờng MN - giỏp trường C1
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 328,
Đầu truờng MN - giỏp trường C1
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 328,
Đầu truờng MN - giỏp trường C1
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 4, 5, 19, 20, 23, 24, 26, 33, 35, 44, 45, 46, 48, 52, 64, 65, 32, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 4, 5, 19, 20, 23, 24, 26, 33, 35, 44, 45, 46, 48, 52, 64, 65, 32, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 4, 5, 19, 20, 23, 24, 26, 33, 35, 44, 45, 46, 48, 52, 64, 65, 32, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 5, 15, 16, 18, 19, 20, 35, 36, 37, 39 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 5, 15, 16, 18, 19, 20, 35, 36, 37, 39 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 5, 15, 16, 18, 19, 20, 35, 36, 37, 39 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 37, 47, 146, 62, 61, 75, 76, 77, 96, 90, 91, 73, 74, 191, 192 Tờ bản đ
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 37, 47, 146, 62, 61, 75, 76, 77, 96, 90, 91, 73, 74, 191, 192 Tờ bản đ
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 22 (Thửa 32, 37, 47, 146, 62, 61, 75, 76, 77, 96, 90, 91, 73, 74, 191, 192 Tờ bản đ
Đầu xóm - Giáp xóm 23
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 10, 18, 28, 29, 31 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 10, 18, 28, 29, 31 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 10, 18, 28, 29, 31 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 52, 61, 63, 64, 65, 69, 71, 72, 82, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 100, 1
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 52, 61, 63, 64, 65, 69, 71, 72, 82, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 100, 1
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 52, 61, 63, 64, 65, 69, 71, 72, 82, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 100, 1
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 1, 2, 7, 8, 11, 14, 13, 27, 26, 32, 50 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 1, 2, 7, 8, 11, 14, 13, 27, 26, 32, 50 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 1, 2, 7, 8, 11, 14, 13, 27, 26, 32, 50 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 46, 85, 67, 68, 66, 48, 49, 37, 60, 73, 81, 94, 99, 116, 126, 127, 115, 11
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 46, 85, 67, 68, 66, 48, 49, 37, 60, 73, 81, 94, 99, 116, 126, 127, 115, 11
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 46, 85, 67, 68, 66, 48, 49, 37, 60, 73, 81, 94, 99, 116, 126, 127, 115, 11
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 39 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 39 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 21 (Thửa 39 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 22
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 30, 34, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 18 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 30, 34, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 18 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 30, 34, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 18 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 55, 64, 63, 78, 81, 99, 102, 121, 206, 207, 208, 209, 230, 231 Tờ bản đồ s
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 55, 64, 63, 78, 81, 99, 102, 121, 206, 207, 208, 209, 230, 231 Tờ bản đồ s
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 55, 64, 63, 78, 81, 99, 102, 121, 206, 207, 208, 209, 230, 231 Tờ bản đồ s
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 2, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 20, 21, 22, 31, 32, 33, 36, 41, 42, 43, 44, 47, 1
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 2, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 20, 21, 22, 31, 32, 33, 36, 41, 42, 43, 44, 47, 1
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 2, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 20, 21, 22, 31, 32, 33, 36, 41, 42, 43, 44, 47, 1
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 28, 30, 34, 41, 43, 44, 59, 60, 61, 79, 162, 163, 164, 165, 180, 181, 182,
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 28, 30, 34, 41, 43, 44, 59, 60, 61, 79, 162, 163, 164, 165, 180, 181, 182,
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 20 (Thửa 28, 30, 34, 41, 43, 44, 59, 60, 61, 79, 162, 163, 164, 165, 180, 181, 182,
Đầu xóm - Giáp xóm 21
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 55, 62, 65, 53, 10, 11, 19, 35, 18, 1, 119 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 55, 62, 65, 53, 10, 11, 19, 35, 18, 1, 119 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 55, 62, 65, 53, 10, 11, 19, 35, 18, 1, 119 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 137, 149, 152, 160, 161, 166, 177, 185, 187, 188, 192, 200, 201, 202, 204,
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 137, 149, 152, 160, 161, 166, 177, 185, 187, 188, 192, 200, 201, 202, 204,
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 137, 149, 152, 160, 161, 166, 177, 185, 187, 188, 192, 200, 201, 202, 204,
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 117 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 117 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 117 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 3, 5, 6, 7, 9, 23 ... 33, 38 ... 45, 48, 49, 52, 54, 56 ... 61, 63, 67 ...
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 3, 5, 6, 7, 9, 23 ... 33, 38 ... 45, 48, 49, 52, 54, 56 ... 61, 63, 67 ...
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 19 (Thửa 3, 5, 6, 7, 9, 23 ... 33, 38 ... 45, 48, 49, 52, 54, 56 ... 61, 63, 67 ...
Đầu xóm - Giáp xóm 20
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 45, 65, 75, 84, 76, 83, 98, 119, 96, 92, 110, 123, 132, 199, 220, 168, 193
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 45, 65, 75, 84, 76, 83, 98, 119, 96, 92, 110, 123, 132, 199, 220, 168, 193
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 45, 65, 75, 84, 76, 83, 98, 119, 96, 92, 110, 123, 132, 199, 220, 168, 193
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 27, 31, 33, 39, 46, 50,
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 27, 31, 33, 39, 46, 50,
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 27, 31, 33, 39, 46, 50,
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 777, 778, 780, 804, 805, 877 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 777, 778, 780, 804, 805, 877 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 18 (Thửa 777, 778, 780, 804, 805, 877 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 19
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 14, 35, 38, 25 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 14, 35, 38, 25 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 14, 35, 38, 25 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 1, 4, 5, 6, 10, 17, 23, 45, 58, 75, 148, 99, 201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễ
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 1, 4, 5, 6, 10, 17, 23, 45, 58, 75, 148, 99, 201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễ
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 1, 4, 5, 6, 10, 17, 23, 45, 58, 75, 148, 99, 201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễ
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 4, 14, 15, 16, 18, 19 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 4, 14, 15, 16, 18, 19 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 4, 14, 15, 16, 18, 19 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 3, 7, 8, 9, 11, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 59, 76, 100, 122, 25, 26, 28, 2
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 3, 7, 8, 9, 11, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 59, 76, 100, 122, 25, 26, 28, 2
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 2, 3, 7, 8, 9, 11, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 59, 76, 100, 122, 25, 26, 28, 2
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 20, 21, 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 20, 21, 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 17 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 20, 21, 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 18
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 84, 85, 113, 114, 130, 143, 144, 131 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 84, 85, 113, 114, 130, 143, 144, 131 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 84, 85, 113, 114, 130, 143, 144, 131 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 1, 4, 6, 10, 11, 20, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 4
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 1, 4, 6, 10, 11, 20, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 4
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 1, 4, 6, 10, 11, 20, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 4
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 12, 13, 15, 27, 31, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 12, 13, 15, 27, 31, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 12, 13, 15, 27, 31, 32, 36 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 83, 112, 139, 140 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 83, 112, 139, 140 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 16 (Thửa 83, 112, 139, 140 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 17
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 28, 41, 42, 48, 49, 60, 65 Tờ bản đồ số 30) - Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 28, 41, 42, 48, 49, 60, 65 Tờ bản đồ số 30) - Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 28, 41, 42, 48, 49, 60, 65 Tờ bản đồ số 30) - Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 5, 7, 13 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 5, 7, 13 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 5, 7, 13 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 21, 35, 43, 44, 50, 57, 66, 68, 75, 76, 78 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 21, 35, 43, 44, 50, 57, 66, 68, 75, 76, 78 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 21, 35, 43, 44, 50, 57, 66, 68, 75, 76, 78 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 44, 45, 29, 30, 26, 24, 15, 9, 8, 5, 7, 17, 19, 20, 21, 43, 55, 56, 57, 66
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 44, 45, 29, 30, 26, 24, 15, 9, 8, 5, 7, 17, 19, 20, 21, 43, 55, 56, 57, 66
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 44, 45, 29, 30, 26, 24, 15, 9, 8, 5, 7, 17, 19, 20, 21, 43, 55, 56, 57, 66
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 9, 10, 11, 16, 17, 21, 22, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 9, 10, 11, 16, 17, 21, 22, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 9, 10, 11, 16, 17, 21, 22, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 54, 58, 60, 61, 73, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 81 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 54, 58, 60, 61, 73, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 81 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 15 (Thửa 54, 58, 60, 61, 73, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 81 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 16
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 76, 87, 102, ,142, 158, 178, 180, 184, 197, 199 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 76, 87, 102, ,142, 158, 178, 180, 184, 197, 199 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 76, 87, 102, ,142, 158, 178, 180, 184, 197, 199 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 7, 8, 9, 16, 22, 31, 32, 39, 47, 48, 52, 64, 65, 67, 68, 72, 77, 79, 81, 8
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 7, 8, 9, 16, 22, 31, 32, 39, 47, 48, 52, 64, 65, 67, 68, 72, 77, 79, 81, 8
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 7, 8, 9, 16, 22, 31, 32, 39, 47, 48, 52, 64, 65, 67, 68, 72, 77, 79, 81, 8
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 33, 34, 38, 53, 67 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 33, 34, 38, 53, 67 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 33, 34, 38, 53, 67 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 189, 193, 196, 176, 177, 167, 148, 156, 157, 164, 163, 137, 139, 145 Tờ bả
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 189, 193, 196, 176, 177, 167, 148, 156, 157, 164, 163, 137, 139, 145 Tờ bả
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 189, 193, 196, 176, 177, 167, 148, 156, 157, 164, 163, 137, 139, 145 Tờ bả
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 10, 20, 25, 24, 15, 17, 18, 27, 28, 29, 36, 37, 38, 42, 43, 54, 55, 58,
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 10, 20, 25, 24, 15, 17, 18, 27, 28, 29, 36, 37, 38, 42, 43, 54, 55, 58,
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 10, 20, 25, 24, 15, 17, 18, 27, 28, 29, 36, 37, 38, 42, 43, 54, 55, 58,
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 14 (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 15
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 12, 13, 14, 18, 26, 33, 38, 39, 44, 46, 47, 48, 63, 71, 75, 77 Tờ bản đồ s
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 12, 13, 14, 18, 26, 33, 38, 39, 44, 46, 47, 48, 63, 71, 75, 77 Tờ bản đồ s
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 12, 13, 14, 18, 26, 33, 38, 39, 44, 46, 47, 48, 63, 71, 75, 77 Tờ bản đồ s
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 21, 22, 26, 40, 68, 74, 76, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 21, 22, 26, 40, 68, 74, 76, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 21, 22, 26, 40, 68, 74, 76, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 39) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 8, 11, 15, 23, 24, 29, 41, 40, 51, 70, 60, 55, 53, 49, 42, 37, 43, 36, 31,
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 8, 11, 15, 23, 24, 29, 41, 40, 51, 70, 60, 55, 53, 49, 42, 37, 43, 36, 31,
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 8, 11, 15, 23, 24, 29, 41, 40, 51, 70, 60, 55, 53, 49, 42, 37, 43, 36, 31,
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 6, 7, 8, 11, 23, 24, 25, 41, 43, 60, 62, 27, 28, 45, 46, 47, 57, 58, 59, 6
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 6, 7, 8, 11, 23, 24, 25, 41, 43, 60, 62, 27, 28, 45, 46, 47, 57, 58, 59, 6
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 13 (Thửa 6, 7, 8, 11, 23, 24, 25, 41, 43, 60, 62, 27, 28, 45, 46, 47, 57, 58, 59, 6
Đầu xóm - Giáp xóm 14
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 1, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 18, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 35, 37 Tờ
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 1, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 18, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 35, 37 Tờ
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 1, 3, 4, 10, 12, 13, 16, 18, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 35, 37 Tờ
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 54, 55, 57, 65, 72, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 88, 92, 93, 95, 96, 99
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 54, 55, 57, 65, 72, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 88, 92, 93, 95, 96, 99
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 54, 55, 57, 65, 72, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 88, 92, 93, 95, 96, 99
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 652, 683, 684, 685, 687, 714, 715, 743 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 652, 683, 684, 685, 687, 714, 715, 743 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 652, 683, 684, 685, 687, 714, 715, 743 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 28, 58, 75, 89, 91, 109, 110, 123 Tờ bản đồ số 41) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 28, 58, 75, 89, 91, 109, 110, 123 Tờ bản đồ số 41) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 28, 58, 75, 89, 91, 109, 110, 123 Tờ bản đồ số 41) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 553, 607, 608, 609, 610, 611, 613, 792, 793, 794, 795, 796, 797, 501 Tờ bả
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 553, 607, 608, 609, 610, 611, 613, 792, 793, 794, 795, 796, 797, 501 Tờ bả
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 12 (Thửa 553, 607, 608, 609, 610, 611, 613, 792, 793, 794, 795, 796, 797, 501 Tờ bả
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 11 - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp chợ bạc
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 11 - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp chợ bạc
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 11 - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp chợ bạc
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bản đồ số 3
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bản đồ số 3
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bản đồ số 3
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 22, 24, 25, 42, 43, 45, 71, 103, 105, 121, 123 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 22, 24, 25, 42, 43, 45, 71, 103, 105, 121, 123 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 22, 24, 25, 42, 43, 45, 71, 103, 105, 121, 123 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 4, 7, 8, 9, 12, 14, 20, 22, 23, 30 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 4, 7, 8, 9, 12, 14, 20, 22, 23, 30 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 4, 7, 8, 9, 12, 14, 20, 22, 23, 30 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 84, 89, 90, 71, 72, 73, 74, 62, 61, 60, 59, 58, 57
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 84, 89, 90, 71, 72, 73, 74, 62, 61, 60, 59, 58, 57
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 84, 89, 90, 71, 72, 73, 74, 62, 61, 60, 59, 58, 57
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 67, 68, 69, 70, 73, 100, 101, 102, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễ
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 67, 68, 69, 70, 73, 100, 101, 102, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễ
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 67, 68, 69, 70, 73, 100, 101, 102, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễ
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 40, 29, 24, 28, 357, 18, 26, 10, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 40, 29, 24, 28, 357, 18, 26, 10, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 40, 29, 24, 28, 357, 18, 26, 10, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 46, 47, 48, 696, 66, 24, 25 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 46, 47, 48, 696, 66, 24, 25 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 10 (Thửa 46, 47, 48, 696, 66, 24, 25 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 11
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 9 - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 10
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 9 - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 10
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 9 - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 10
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 15, 17, 18, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 56, 57, 59, 60, 80,
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 15, 17, 18, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 56, 57, 59, 60, 80,
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 15, 17, 18, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 56, 57, 59, 60, 80,
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 166, 72, 91, 100, 104, 168, 118, 116, 141, 70, 65, 49, 36, 26 Tờ bản đồ số
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 166, 72, 91, 100, 104, 168, 118, 116, 141, 70, 65, 49, 36, 26 Tờ bản đồ số
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 166, 72, 91, 100, 104, 168, 118, 116, 141, 70, 65, 49, 36, 26 Tờ bản đồ số
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 9, 10, 15, 16, 30, 31 Tờ bản đồ số 38) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 9, 10, 15, 16, 30, 31 Tờ bản đồ số 38) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 9, 10, 15, 16, 30, 31 Tờ bản đồ số 38) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 11, 31, 30, 29, 13, 36, 37, 48, 49, 50, 64, 47, 65, 66, 126, 127, 67, 68, 6
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 11, 31, 30, 29, 13, 36, 37, 48, 49, 50, 64, 47, 65, 66, 126, 127, 67, 68, 6
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 11, 31, 30, 29, 13, 36, 37, 48, 49, 50, 64, 47, 65, 66, 126, 127, 67, 68, 6
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 32, 33, 34, 38, 39, 40, 46, 50, 51, 61, 62, 64, 71, 74, 83, 85, 86, 88, 90,
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 32, 33, 34, 38, 39, 40, 46, 50, 51, 61, 62, 64, 71, 74, 83, 85, 86, 88, 90,
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 32, 33, 34, 38, 39, 40, 46, 50, 51, 61, 62, 64, 71, 74, 83, 85, 86, 88, 90,
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 4 đến 10, 32 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 4 đến 10, 32 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 8 (Thửa 4 đến 10, 32 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 9
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 4, 5, 12, 14, 20, 77, 57, 53, 55 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 4, 5, 12, 14, 20, 77, 57, 53, 55 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 4, 5, 12, 14, 20, 77, 57, 53, 55 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa42, 43, 56, 57, 59, 60 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa42, 43, 56, 57, 59, 60 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa42, 43, 56, 57, 59, 60 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 6, 23, 24, 31, 48, 117, 119, 120, 133, 112, 101, 102, 103, 104, 106, 130, 9
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 6, 23, 24, 31, 48, 117, 119, 120, 133, 112, 101, 102, 103, 104, 106, 130, 9
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 6, 23, 24, 31, 48, 117, 119, 120, 133, 112, 101, 102, 103, 104, 106, 130, 9
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 110, 125, 126, 128, 139 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 110, 125, 126, 128, 139 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 110, 125, 126, 128, 139 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 2, 3, 6, 7, 11, 17, 19, 22, 24, 28, 80, 95, 163, 171 Tờ bản đồ số 33) - Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 2, 3, 6, 7, 11, 17, 19, 22, 24, 28, 80, 95, 163, 171 Tờ bản đồ số 33) - Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 2, 3, 6, 7, 11, 17, 19, 22, 24, 28, 80, 95, 163, 171 Tờ bản đồ số 33) - Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa40, 41, 58, 78, 80, 77, 76, 75, 98, 99 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa40, 41, 58, 78, 80, 77, 76, 75, 98, 99 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa40, 41, 58, 78, 80, 77, 76, 75, 98, 99 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 3, 4, 8, 13, 16, 18, 20, 21, 22, 26, 28, 30, 35, 36, 37, 39, 41, 43, 45, 46
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 3, 4, 8, 13, 16, 18, 20, 21, 22, 26, 28, 30, 35, 36, 37, 39, 41, 43, 45, 46
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 3, 4, 8, 13, 16, 18, 20, 21, 22, 26, 28, 30, 35, 36, 37, 39, 41, 43, 45, 46
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 95, 99, 100, 101, 103, 104, 105, 109, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 12
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 95, 99, 100, 101, 103, 104, 105, 109, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 12
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 7 (Thửa 95, 99, 100, 101, 103, 104, 105, 109, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 12
Đầu xóm - Giáp xóm 8
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 88, 28, 64 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 88, 28, 64 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 88, 28, 64 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 94, 95, 86 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 94, 95, 86 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 94, 95, 86 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 214, 216, 885 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 214, 216, 885 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 214, 216, 885 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31, 33, 41, 51, 56, 68, 69,
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31, 33, 41, 51, 56, 68, 69,
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31, 33, 41, 51, 56, 68, 69,
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất TM-DV nông thôn275.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
  • ...Trang cuối (8)
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Dương Bình - NVH Xuân châu
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Dương Bình - NVH Xuân châu
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Ông Ngữ - Chợ
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Ông Ngữ - Chợ
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Ông Ngữ - Chợ
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Anh Chu Thảo - Ông Ngữ
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Anh Chu Thảo - Ông Ngữ
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Anh Chu Thảo - Ông Ngữ
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim
Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim
Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim
Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục
Đất SX-KD nông thôn550.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

4.8/5 - (972 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.