• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025

Khu vực: huyện Diễn Châu.

Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 8.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thuận - Ông Thuận
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thuận - Ông Thuận
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thuận - Ông Thuận
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên
Ông Nghe - Ông Điều
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên
Ông Nghe - Ông Điều
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên
Ông Nghe - Ông Điều
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Thao - BÀ Quế
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Thao - BÀ Quế
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Thao - BÀ Quế
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
O loan - Ông Duẫn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
O loan - Ông Duẫn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
O loan - Ông Duẫn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Chị Khá - Anh Thâm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Chị Khá - Anh Thâm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Chị Khá - Anh Thâm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Trung - Anh Địch
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Trung - Anh Địch
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Trung - Anh Địch
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Oanh - Anh Trung
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Oanh - Anh Trung
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Oanh - Anh Trung
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phú - Anh Hạnh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phú - Anh Hạnh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phú - Anh Hạnh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thanh - Anh Sửu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thanh - Anh Sửu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thanh - Anh Sửu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Chị Sáu - Anh Lực
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Chị Sáu - Anh Lực
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Chị Sáu - Anh Lực
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Anh Tú - Ông Liên
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Anh Tú - Ông Liên
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Anh Tú - Ông Liên
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục chính xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên
O Ngọc - Anh Quyền
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục chính xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên
O Ngọc - Anh Quyền
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục chính xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên
O Ngọc - Anh Quyền
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Chị Nhung - Anh Sử
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Chị Nhung - Anh Sử
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên
Chị Nhung - Anh Sử
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân Cư Xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hồ - Bà Thinh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân Cư Xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hồ - Bà Thinh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân Cư Xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hồ - Bà Thinh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Anh Tám - Anh Hùng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Anh Tám - Anh Hùng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Anh Tám - Anh Hùng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Thầy Phi - Anh Ngọc
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Thầy Phi - Anh Ngọc
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Thầy Phi - Anh Ngọc
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Ông Tuấn - Ông Bằng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Ông Tuấn - Ông Bằng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Ông Tuấn - Ông Bằng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Ông Niên - Ông Lương
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Ông Niên - Ông Lương
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên
Ông Niên - Ông Lương
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quang - Ông chu
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quang - Ông chu
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quang - Ông chu
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quang - Anh Linh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quang - Anh Linh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quang - Anh Linh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Toàn - Anh Nông
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Toàn - Anh Nông
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Toàn - Anh Nông
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Thầy Định - Ông Lý
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Thầy Định - Ông Lý
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Thầy Định - Ông Lý
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Bà Trí - Anh Dũng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Bà Trí - Anh Dũng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Bà Trí - Anh Dũng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Doanh - Anh Bình
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Doanh - Anh Bình
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Anh Doanh - Anh Bình
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trung tâm xã - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thành - Ông thiểm
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trung tâm xã - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thành - Ông thiểm
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trung tâm xã - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thành - Ông thiểm
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trung tâm xã - Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Cô Hiệp - Ông Vệ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trung tâm xã - Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Cô Hiệp - Ông Vệ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trung tâm xã - Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên
Cô Hiệp - Ông Vệ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Bưu Điện - O Tính
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Bưu Điện - O Tính
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Bưu Điện - O Tính
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thức - Anh Toản
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thức - Anh Toản
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Ông Thức - Anh Toản
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Trường - Anh Minh
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Trường - Anh Minh
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Trường - Anh Minh
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Cảnh - Anh Tính
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Cảnh - Anh Tính
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Cảnh - Anh Tính
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hùng - Anh Trúc
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hùng - Anh Trúc
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hùng - Anh Trúc
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phượng - Anh Bình
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phượng - Anh Bình
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phượng - Anh Bình
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quát - Anh Mai
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quát - Anh Mai
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quát - Anh Mai
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hồng - Anh Tâm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hồng - Anh Tâm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Hồng - Anh Tâm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Nhà Văn Hóa - Anh Vương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Nhà Văn Hóa - Anh Vương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Nhà Văn Hóa - Anh Vương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Vinh - Anh Sáng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Vinh - Anh Sáng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Vinh - Anh Sáng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quế - Anh An
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quế - Anh An
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Quế - Anh An
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phong - Anh Tạo
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phong - Anh Tạo
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên
Anh Phong - Anh Tạo
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trạm Y tế - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trạm Y tế - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trạm Y tế - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp MN - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp MN - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp MN - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp 2 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp 2 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp 2 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp 1 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp 1 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trường cấp 1 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu SVĐ xóm 1,2 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu SVĐ xóm 1,2 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu SVĐ xóm 1,2 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Nhà thờ xóm 8 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Nhà thờ xóm 8 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Nhà thờ xóm 8 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Nhà Bưu điện - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Nhà Bưu điện - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Nhà Bưu điện - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trụ sở HTX - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trụ sở HTX - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trụ sở HTX - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu UBND xã - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu UBND xã - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu UBND xã - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 10 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 10 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 10 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 9 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 9 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 9 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 8 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 8 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 8 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 7 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 7 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 7 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 6 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 6 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 6 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 5 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 5 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 5 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 4 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 4 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 4 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 3 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 3 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 3 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 2 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 2 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 2 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 1 - Xã Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 1 - Xã Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Nhà VH xóm 1 - Xã Diễn Hải
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 37, 38, 39, 40, 42, 95, 94, 43, 44, 45, 915, 950, 36 Tờ bản đồ
Lăng quan lang - Đê biển
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 37, 38, 39, 40, 42, 95, 94, 43, 44, 45, 915, 950, 36 Tờ bản đồ
Lăng quan lang - Đê biển
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 37, 38, 39, 40, 42, 95, 94, 43, 44, 45, 915, 950, 36 Tờ bản đồ
Lăng quan lang - Đê biển
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 28, 27, 26, 31, 30, 39, 40, 41, 45 Tờ bản đồ số 107-66) - X
Lăng quan lang - Đê biển
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 28, 27, 26, 31, 30, 39, 40, 41, 45 Tờ bản đồ số 107-66) - X
Lăng quan lang - Đê biển
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 28, 27, 26, 31, 30, 39, 40, 41, 45 Tờ bản đồ số 107-66) - X
Lăng quan lang - Đê biển
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 868, 869, 870, 875, 858, 836, 835, 836, 837, 771, 770, 769, 840
Lăng quan lang - Đê biển
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 868, 869, 870, 875, 858, 836, 835, 836, 837, 771, 770, 769, 840
Lăng quan lang - Đê biển
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 868, 869, 870, 875, 858, 836, 835, 836, 837, 771, 770, 769, 840
Lăng quan lang - Đê biển
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 456, 485, 498, 497, 496, 495, 494, 493, 571, 572, 573, 490, 488, 568b
Ngõ trụ - Cống Ba ra
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 456, 485, 498, 497, 496, 495, 494, 493, 571, 572, 573, 490, 488, 568b
Ngõ trụ - Cống Ba ra
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 456, 485, 498, 497, 496, 495, 494, 493, 571, 572, 573, 490, 488, 568b
Ngõ trụ - Cống Ba ra
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 425, 453, 454, 455, 457, 499, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 561, 569,
Ngõ trụ - Cống Ba ra
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 425, 453, 454, 455, 457, 499, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 561, 569,
Ngõ trụ - Cống Ba ra
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 425, 453, 454, 455, 457, 499, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 561, 569,
Ngõ trụ - Cống Ba ra
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 147, 146, 68, 69, 70, 217, 219, 213, 218, 295, 296, 222, 221, 837, 29
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 147, 146, 68, 69, 70, 217, 219, 213, 218, 295, 296, 222, 221, 837, 29
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 147, 146, 68, 69, 70, 217, 219, 213, 218, 295, 296, 222, 221, 837, 29
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901,
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901,
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901,
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250,
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250,
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250,
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải
Bà Cần - Diễn Kim
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải
Bà Cần - Diễn Kim
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải
Bà Cần - Diễn Kim
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595
Bà Cần - Diễn Kim
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595
Bà Cần - Diễn Kim
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595
Bà Cần - Diễn Kim
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2
NVH xóm 9 - 1A
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2
NVH xóm 9 - 1A
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2
NVH xóm 9 - 1A
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) -
NVH xóm 9 - 1A
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) -
NVH xóm 9 - 1A
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) -
NVH xóm 9 - 1A
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812
NVH xóm 9 - 1A
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812
NVH xóm 9 - 1A
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812
NVH xóm 9 - 1A
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải
Mã Điểm -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải
Mã Điểm -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải
Mã Điểm -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869,8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869,8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869,8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã D
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã D
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã D
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899,
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899,
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899,
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải
Bà cần - NVH xóm 9
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải
Bà cần - NVH xóm 9
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải
Bà cần - NVH xóm 9
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 940, 938, 826, 827, 828, 829, 830, 917, 831, 832, 826, 916, 915, 912, 9
Bà cần - NVH xóm 9
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 940, 938, 826, 827, 828, 829, 830, 917, 831, 832, 826, 916, 915, 912, 9
Bà cần - NVH xóm 9
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 940, 938, 826, 827, 828, 829, 830, 917, 831, 832, 826, 916, 915, 912, 9
Bà cần - NVH xóm 9
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 933, 930, 929, 925, 924, 907, 913, 914, 919, 945, 935, 937, 939, 918, 1
Bà cần - NVH xóm 9
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 933, 930, 929, 925, 924, 907, 913, 914, 919, 945, 935, 937, 939, 918, 1
Bà cần - NVH xóm 9
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 933, 930, 929, 925, 924, 907, 913, 914, 919, 945, 935, 937, 939, 918, 1
Bà cần - NVH xóm 9
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bả
Bà cần - NVH xóm 9
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bả
Bà cần - NVH xóm 9
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bả
Bà cần - NVH xóm 9
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 944, 942, 931, 921, 1714, 922, 923, 905, 902, 901, 906, 920, 934, 936,
Bà cần - NVH xóm 9
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 944, 942, 931, 921, 1714, 922, 923, 905, 902, 901, 906, 920, 934, 936,
Bà cần - NVH xóm 9
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 944, 942, 931, 921, 1714, 922, 923, 905, 902, 901, 906, 920, 934, 936,
Bà cần - NVH xóm 9
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 788, 789, 790, 559, 561, 562, 563a, 514, 469, 470, 409, 408, 407,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 788, 789, 790, 559, 561, 562, 563a, 514, 469, 470, 409, 408, 407,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 788, 789, 790, 559, 561, 562, 563a, 514, 469, 470, 409, 408, 407,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 478, 506, 508, 570, 600, 784, 703, 701, 786, 787, 505, 560, 605,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 478, 506, 508, 570, 600, 784, 703, 701, 786, 787, 505, 560, 605,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 478, 506, 508, 570, 600, 784, 703, 701, 786, 787, 505, 560, 605,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 467, 507, 509, 569, 568, 602, 603, 702, 700, 699, 606b, 606, 604,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 467, 507, 509, 569, 568, 602, 603, 702, 700, 699, 606b, 606, 604,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 467, 507, 509, 569, 568, 602, 603, 702, 700, 699, 606b, 606, 604,
Nhà thờ x8 - xóm 6
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 670, 680, 681, 682, 684, 685, 841, 884, 930, 931, 871, 872 Tờ bản
NVH X8 - Xóm 6
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 670, 680, 681, 682, 684, 685, 841, 884, 930, 931, 871, 872 Tờ bản
NVH X8 - Xóm 6
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 670, 680, 681, 682, 684, 685, 841, 884, 930, 931, 871, 872 Tờ bản
NVH X8 - Xóm 6
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 504, 574, 573, 572, 598, 713, 705, 706, 707, 708, 709, 697, 692,
NVH X8 - Xóm 6
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 504, 574, 573, 572, 598, 713, 705, 706, 707, 708, 709, 697, 692,
NVH X8 - Xóm 6
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 504, 574, 573, 572, 598, 713, 705, 706, 707, 708, 709, 697, 692,
NVH X8 - Xóm 6
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 274, 275, 276, 277, 307, 374, 308, 309, 370, 373, 341, 372,
Bà Cần - Hà Quang
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 274, 275, 276, 277, 307, 374, 308, 309, 370, 373, 341, 372,
Bà Cần - Hà Quang
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 274, 275, 276, 277, 307, 374, 308, 309, 370, 373, 341, 372,
Bà Cần - Hà Quang
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 89, 130, 163, 164, 197, 236, 237, 269, 336, 365, 314, 361,
Bà Cần - Hà Quang
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 89, 130, 163, 164, 197, 236, 237, 269, 336, 365, 314, 361,
Bà Cần - Hà Quang
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 89, 130, 163, 164, 197, 236, 237, 269, 336, 365, 314, 361,
Bà Cần - Hà Quang
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 966, 968, 972, 976, 975, 974, 976 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã
Bà Cần - Hà Quang
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 966, 968, 972, 976, 975, 974, 976 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã
Bà Cần - Hà Quang
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 966, 968, 972, 976, 975, 974, 976 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã
Bà Cần - Hà Quang
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 961, 963, 964, 965, 968, 970, 981, 979 Tờ bản đồ số 107-65)
Bà Cần - Hà Quang
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 961, 963, 964, 965, 968, 970, 981, 979 Tờ bản đồ số 107-65)
Bà Cần - Hà Quang
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 961, 963, 964, 965, 968, 970, 981, 979 Tờ bản đồ số 107-65)
Bà Cần - Hà Quang
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 958, 959, 960 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải
Bà Cần - Hà Quang
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 958, 959, 960 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải
Bà Cần - Hà Quang
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 958, 959, 960 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải
Bà Cần - Hà Quang
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 844, 132, 845, 162, 234, 217, 311, 358, 415, 416, 461, 460,
Bà Cần - Hà Quang
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 844, 132, 845, 162, 234, 217, 311, 358, 415, 416, 461, 460,
Bà Cần - Hà Quang
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 844, 132, 845, 162, 234, 217, 311, 358, 415, 416, 461, 460,
Bà Cần - Hà Quang
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 351, 322, 323, 327, 259, 244, 245, 246, 326, 174, 114, 108, 113,
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 351, 322, 323, 327, 259, 244, 245, 246, 326, 174, 114, 108, 113,
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 351, 322, 323, 327, 259, 244, 245, 246, 326, 174, 114, 108, 113,
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 828, 115, 173, 176, 187, 243, 820, 786, 796, 107, 783, 352, 321,
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 828, 115, 173, 176, 187, 243, 820, 786, 796, 107, 783, 352, 321,
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 828, 115, 173, 176, 187, 243, 820, 786, 796, 107, 783, 352, 321,
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 251, 254, 333, 332, 338, 345, 344, 343, 432, 433, 441, 440, 627,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 251, 254, 333, 332, 338, 345, 344, 343, 432, 433, 441, 440, 627,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 251, 254, 333, 332, 338, 345, 344, 343, 432, 433, 441, 440, 627,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 643, 644, 635, 649, 846, 847, 653, 848, 667, 669, 841, 179, 180,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 643, 644, 635, 649, 846, 847, 653, 848, 667, 669, 841, 179, 180,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 643, 644, 635, 649, 846, 847, 653, 848, 667, 669, 841, 179, 180,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, 22, 26Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, 22, 26Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, 22, 26Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 340, 436, 435, 538, 539, 830, 541, 542, 543, 802, 803, 336, 347,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 340, 436, 435, 538, 539, 830, 541, 542, 543, 802, 803, 336, 347,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 340, 436, 435, 538, 539, 830, 541, 542, 543, 802, 803, 336, 347,
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 21, 25, 27, 29, 30, 21a, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51Tờ bản đồ
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 21, 25, 27, 29, 30, 21a, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51Tờ bản đồ
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 21, 25, 27, 29, 30, 21a, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51Tờ bản đồ
Cống số 3 - TN Diễn Kim
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 2,3,12,11 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 2,3,12,11 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 2,3,12,11 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 236, 237, 343, 246, 217, 272, 299, 300, 301, 318, 327, 326, 325,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 236, 237, 343, 246, 217, 272, 299, 300, 301, 318, 327, 326, 325,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 236, 237, 343, 246, 217, 272, 299, 300, 301, 318, 327, 326, 325,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 199, 200, 206, 240, 245, 244, 317, 320, 328, 202, 329, 300, 364,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 199, 200, 206, 240, 245, 244, 317, 320, 328, 202, 329, 300, 364,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 199, 200, 206, 240, 245, 244, 317, 320, 328, 202, 329, 300, 364,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 4, 5, 10, 52, 53 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 4, 5, 10, 52, 53 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 4, 5, 10, 52, 53 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 8, 9, 14, 15 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 8, 9, 14, 15 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 8, 9, 14, 15 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 119, 125, 126, 127, 196, 197, 198, 201, 205, 205b, 241, 242, 243,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 119, 125, 126, 127, 196, 197, 198, 201, 205, 205b, 241, 242, 243,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 119, 125, 126, 127, 196, 197, 198, 201, 205, 205b, 241, 242, 243,
Cống sô 2 - Cống số 3
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 231, 336, 257, 263, 252, 254, 256, 257, 255, 2620, 259, 263, 286,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 231, 336, 257, 263, 252, 254, 256, 257, 255, 2620, 259, 263, 286,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 231, 336, 257, 263, 252, 254, 256, 257, 255, 2620, 259, 263, 286,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 10
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 10
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 10
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 232, 250, 261, 264, 263, 285, 287, 289, 290, 213, 342, 212, 235,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 232, 250, 261, 264, 263, 285, 287, 289, 290, 213, 342, 212, 235,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 232, 250, 261, 264, 263, 285, 287, 289, 290, 213, 342, 212, 235,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 775, 765, 766, 781, 784, 1009, 1010, 1177, 782, 783, 1016, 1015,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 775, 765, 766, 781, 784, 1009, 1010, 1177, 782, 783, 1016, 1015,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 775, 765, 766, 781, 784, 1009, 1010, 1177, 782, 783, 1016, 1015,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 217, 233, 249, 265, 266, 284, 333, 283, 282, 294, 334, 293, 292,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 217, 233, 249, 265, 266, 284, 333, 283, 282, 294, 334, 293, 292,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 217, 233, 249, 265, 266, 284, 333, 283, 282, 294, 334, 293, 292,
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hải
Liên thìn - NVH Xóm 5
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hải
Liên thìn - NVH Xóm 5
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hải
Liên thìn - NVH Xóm 5
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 9 - Xã Diễn Hải
Liên Thìn - Bà cần
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 9 - Xã Diễn Hải
Liên Thìn - Bà cần
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 9 - Xã Diễn Hải
Liên Thìn - Bà cần
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 634, 520, 519, 521, 524, 529, 530, 532, 719, 515, 1421, 1422, 1423, 142
Ông an - Liên Thìn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 634, 520, 519, 521, 524, 529, 530, 532, 719, 515, 1421, 1422, 1423, 142
Ông an - Liên Thìn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 634, 520, 519, 521, 524, 529, 530, 532, 719, 515, 1421, 1422, 1423, 142
Ông an - Liên Thìn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1059, 721, 415, 518, 525, 1195, 1051, 1208 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Di
Ông an - Liên Thìn
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1059, 721, 415, 518, 525, 1195, 1051, 1208 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Di
Ông an - Liên Thìn
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1059, 721, 415, 518, 525, 1195, 1051, 1208 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Di
Ông an - Liên Thìn
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1073, 1096, 1097, 1098, 1110, 1111, 1112, 1113, 1114, 1099, 1115, 1116,
Ông an - Liên Thìn
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1073, 1096, 1097, 1098, 1110, 1111, 1112, 1113, 1114, 1099, 1115, 1116,
Ông an - Liên Thìn
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1073, 1096, 1097, 1098, 1110, 1111, 1112, 1113, 1114, 1099, 1115, 1116,
Ông an - Liên Thìn
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 403, 454, 453, 452, 404, 405, 412, 457, 413, 414, 450, 449, 548,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 403, 454, 453, 452, 404, 405, 412, 457, 413, 414, 450, 449, 548,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 403, 454, 453, 452, 404, 405, 412, 457, 413, 414, 450, 449, 548,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 224, 226, 227, 228, 230, 218, 224, 229, 211, 207, 206, 161, 160,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 224, 226, 227, 228, 230, 218, 224, 229, 211, 207, 206, 161, 160,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 224, 226, 227, 228, 230, 218, 224, 229, 211, 207, 206, 161, 160,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 561, 558, 555, 552, 549, 547, 543, 542, 541, 591, 594, 597, 600,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 561, 558, 555, 552, 549, 547, 543, 542, 541, 591, 594, 597, 600,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 561, 558, 555, 552, 549, 547, 543, 542, 541, 591, 594, 597, 600,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 162, 163, 164, 165, 166, 170, 174, 175, 180, 181, 183, 189, 190,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 162, 163, 164, 165, 166, 170, 174, 175, 180, 181, 183, 189, 190,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 162, 163, 164, 165, 166, 170, 174, 175, 180, 181, 183, 189, 190,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 401, 402, 457, 537, 455, 539, 456, 540, 544, 545, 546, 550, 551,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 401, 402, 457, 537, 455, 539, 456, 540, 544, 545, 546, 550, 551,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 401, 402, 457, 537, 455, 539, 456, 540, 544, 545, 546, 550, 551,
HTXNN - NVH xóm 4
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 147, 159, 158,
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 147, 159, 158,
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 147, 159, 158,
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 225, 224, 223, 306, 305, 307, 1126, 1127, 1130, 308, 222, 309, 31
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 225, 224, 223, 306, 305, 307, 1126, 1127, 1130, 308, 222, 309, 31
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 225, 224, 223, 306, 305, 307, 1126, 1127, 1130, 308, 222, 309, 31
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 146, 148, 149, 150, 151, 345, 152, 153, 340, 154, 138, 137, 134,
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 146, 148, 149, 150, 151, 345, 152, 153, 340, 154, 138, 137, 134,
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 146, 148, 149, 150, 151, 345, 152, 153, 340, 154, 138, 137, 134,
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 1094, 302, 303, 304, 326, 325, 1185, 1186, 324, 323, 322, 319, 32
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 1094, 302, 303, 304, 326, 325, 1185, 1186, 324, 323, 322, 319, 32
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 1094, 302, 303, 304, 326, 325, 1185, 1186, 324, 323, 322, 319, 32
NVH xóm 3 - Đê biển
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 237, 236, 234, 231, 234b, 1216, 1425, 1426, 1427 Tờ bản đồ số 107-65) -
Ông an - Ông Nhậm
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 237, 236, 234, 231, 234b, 1216, 1425, 1426, 1427 Tờ bản đồ số 107-65) -
Ông an - Ông Nhậm
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 237, 236, 234, 231, 234b, 1216, 1425, 1426, 1427 Tờ bản đồ số 107-65) -
Ông an - Ông Nhậm
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1167, 232, 233, 238, 239, 241, 179, 178, 159, 123 Tờ bản đồ số 107-65)
Ông an - Ông Nhậm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1167, 232, 233, 238, 239, 241, 179, 178, 159, 123 Tờ bản đồ số 107-65)
Ông an - Ông Nhậm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1167, 232, 233, 238, 239, 241, 179, 178, 159, 123 Tờ bản đồ số 107-65)
Ông an - Ông Nhậm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 831, 105, 130, 131,153, 183,184, 235, 154, 129,106, 82, 1135, 1217
Phan Trường - Ông An
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 831, 105, 130, 131,153, 183,184, 235, 154, 129,106, 82, 1135, 1217
Phan Trường - Ông An
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 831, 105, 130, 131,153, 183,184, 235, 154, 129,106, 82, 1135, 1217
Phan Trường - Ông An
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 29, 59, 132, 151, 185, 187, 228, 229, 84, 85 Tờ bản đồ số 107-65 -
Phan Trường - Ông An
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 29, 59, 132, 151, 185, 187, 228, 229, 84, 85 Tờ bản đồ số 107-65 -
Phan Trường - Ông An
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 29, 59, 132, 151, 185, 187, 228, 229, 84, 85 Tờ bản đồ số 107-65 -
Phan Trường - Ông An
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 1137, 1138, 1139, 1134, 1146, 1081, 1133, 53, 54, 55 Tờ bản đồ số
Phan Trường - Ông An
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 1137, 1138, 1139, 1134, 1146, 1081, 1133, 53, 54, 55 Tờ bản đồ số
Phan Trường - Ông An
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 1137, 1138, 1139, 1134, 1146, 1081, 1133, 53, 54, 55 Tờ bản đồ số
Phan Trường - Ông An
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 716,955, 956, 957, 958, 953, 967, 959, 833, 834,848, 844, 846, 951
Phan Trường - Ông An
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 716,955, 956, 957, 958, 953, 967, 959, 833, 834,848, 844, 846, 951
Phan Trường - Ông An
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 716,955, 956, 957, 958, 953, 967, 959, 833, 834,848, 844, 846, 951
Phan Trường - Ông An
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1466 đến thửa 1498 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễ
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1466 đến thửa 1498 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễ
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1466 đến thửa 1498 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễ
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1099 đến thửa 1122 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1099 đến thửa 1122 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1099 đến thửa 1122 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1432 đến thửa 1465 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1432 đến thửa 1465 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1432 đến thửa 1465 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn
Lăng Quan lang - Đê Biển
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải
NVH xóm 1 - Quế Dũng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải
NVH xóm 1 - Quế Dũng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải
NVH xóm 1 - Quế Dũng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692,
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692,
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692,
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số
Ngã tư kim âu - Phan Trường
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Trần Tiến - Sò Ma
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Trần Tiến - Sò Ma
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Trần Tiến - Sò Ma
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Trần Tiến - Sò Cháy
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Trần Tiến - Sò Cháy
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Trần Tiến - Sò Cháy
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Cống số 1 - Dương tuyền
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Cống số 1 - Dương tuyền
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải
Cống số 1 - Dương tuyền
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 420, 419, 418, 417, 426, 427, 495, 500, 457, 456,468, 523 Tờ bản
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 420, 419, 418, 417, 426, 427, 495, 500, 457, 456,468, 523 Tờ bản
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 420, 419, 418, 417, 426, 427, 495, 500, 457, 456,468, 523 Tờ bản
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 751, 423, 424, 425, 480, 747, 786, 512, 516, 522, 470, 472, 499,
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 751, 423, 424, 425, 480, 747, 786, 512, 516, 522, 470, 472, 499,
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 751, 423, 424, 425, 480, 747, 786, 512, 516, 522, 470, 472, 499,
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 336, 754, 684, 753, 347, 799, 422, 484, 792, 483, 482, 481, 777,
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 336, 754, 684, 753, 347, 799, 422, 484, 792, 483, 482, 481, 777,
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 336, 754, 684, 753, 347, 799, 422, 484, 792, 483, 482, 481, 777,
Ngã tư kim âu - Đê biễn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 333, 329, 878, 555, 554, 545, 328, 801 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã
Ngã tư kim âu - Cầu âu
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 333, 329, 878, 555, 554, 545, 328, 801 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã
Ngã tư kim âu - Cầu âu
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 333, 329, 878, 555, 554, 545, 328, 801 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã
Ngã tư kim âu - Cầu âu
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 320, 319, 318, 310, 313, 312, 311, 214, 211, 212, 213, 206, 204, 205, 19
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 320, 319, 318, 310, 313, 312, 311, 214, 211, 212, 213, 206, 204, 205, 19
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 320, 319, 318, 310, 313, 312, 311, 214, 211, 212, 213, 206, 204, 205, 19
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 324, 382, 321, 309, 325, 326 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất SX-KD nông thôn160.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 324, 382, 321, 309, 325, 326 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất TM-DV nông thôn176.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 324, 382, 321, 309, 325, 326 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất ở nông thôn320.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 331,305, 306, 307, 308, 215, 216, 217, 263, 917, 202, 201, 323, 785, 784
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 331,305, 306, 307, 308, 215, 216, 217, 263, 917, 202, 201, 323, 785, 784
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 331,305, 306, 307, 308, 215, 216, 217, 263, 917, 202, 201, 323, 785, 784
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc
Vũ Duy Quân - Nguyễn Công Lực
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc
Vũ Duy Quân - Nguyễn Công Lực
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc
Vũ Duy Quân - Nguyễn Công Lực
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Cao Hổ Hân - Trần Đăng Khoa
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Cao Hổ Hân - Trần Đăng Khoa
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Cao Hổ Hân - Trần Đăng Khoa
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Đông Lộc, Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc
Ngô Văn Sâm - Phạm Văn Tuyến
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Đông Lộc, Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc
Ngô Văn Sâm - Phạm Văn Tuyến
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Đông Lộc, Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc
Ngô Văn Sâm - Phạm Văn Tuyến
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Nguyễn Hữu Bốn - Hoàng Thị Hiền
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Nguyễn Hữu Bốn - Hoàng Thị Hiền
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Nguyễn Hữu Bốn - Hoàng Thị Hiền
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Nguyễn Thị Hằng - Sân vận động xã
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Nguyễn Thị Hằng - Sân vận động xã
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Nguyễn Thị Hằng - Sân vận động xã
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ngô Văn Bốn - Cao Bá Hùng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ngô Văn Bốn - Cao Bá Hùng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ngô Văn Bốn - Cao Bá Hùng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Nhuận - Ông Ngọc
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Nhuận - Ông Ngọc
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Nhuận - Ông Ngọc
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Bà Lý - Bà Châu
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Bà Lý - Bà Châu
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Bà Lý - Bà Châu
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Ông Trưng - Ông Lý
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Ông Trưng - Ông Lý
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Ông Trưng - Ông Lý
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Tây Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Bốn - Ông Hiếu
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Tây Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Bốn - Ông Hiếu
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Tây Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Bốn - Ông Hiếu
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Thêm - Bà Tý
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Thêm - Bà Tý
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Thêm - Bà Tý
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Vinh - Ông Thể
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Vinh - Ông Thể
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đông lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Vinh - Ông Thể
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Tây lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Long - Ông Hải
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Tây lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Long - Ông Hải
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Tây lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Long - Ông Hải
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Nhu - Ông Hà
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Nhu - Ông Hà
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Nhu - Ông Hà
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Mậu - Ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Mậu - Ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ông Mậu - Ông Hùng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Giảng - Ông Tiến
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Giảng - Ông Tiến
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Giảng - Ông Tiến
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Bà Hà - Ông Hương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Bà Hà - Ông Hương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Bà Hà - Ông Hương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh, Đông lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Hà - Bà Tám
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh, Đông lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Hà - Bà Tám
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh, Đông lộc - Xã Diễn Ngọc
Ông Hà - Bà Tám
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Nam Thịnh, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Bà Phan - Ông Hiển
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Nam Thịnh, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Bà Phan - Ông Hiển
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Nam Thịnh, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc
Bà Phan - Ông Hiển
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Ông Kim - Ông Minh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Ông Kim - Ông Minh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Ông Kim - Ông Minh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
Ông Lâm - Ông Giang
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
Ông Lâm - Ông Giang
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
Ông Lâm - Ông Giang
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Quý - Ông Thống
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Quý - Ông Thống
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Quý - Ông Thống
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Khang - Ông Dũng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Khang - Ông Dũng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Khang - Ông Dũng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên, Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
Cầu Hải Thượng - NVH Trung Thành
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên, Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
Cầu Hải Thượng - NVH Trung Thành
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Yên, Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
Cầu Hải Thượng - NVH Trung Thành
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Đình - NVH Trung Yên
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Đình - NVH Trung Yên
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Ông Đình - NVH Trung Yên
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Bà Tiến - Trường Tiểu học
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Bà Tiến - Trường Tiểu học
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
Bà Tiến - Trường Tiểu học
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
anh Thanh Tam - ngã Tư Anh Ngọc
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
anh Thanh Tam - ngã Tư Anh Ngọc
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc
anh Thanh Tam - ngã Tư Anh Ngọc
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
bến đò T. Thành - Diễn Bích
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
bến đò T. Thành - Diễn Bích
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc
bến đò T. Thành - Diễn Bích
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ngã Tư Yên Quang - Ngọc Minh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ngã Tư Yên Quang - Ngọc Minh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ngã Tư Yên Quang - Ngọc Minh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 298, 299, 300,314, 313,302, 312, 304, 288,
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 298, 299, 300,314, 313,302, 312, 304, 288,
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 298, 299, 300,314, 313,302, 312, 304, 288,
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ông Bơ - Ngã tư Nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ông Bơ - Ngã tư Nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Ông Bơ - Ngã tư Nghĩa địa
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ngã tư Nghĩa Điạ - Nhà trường (ông Mơ)
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ngã tư Nghĩa Điạ - Nhà trường (ông Mơ)
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Ngã tư Nghĩa Điạ - Nhà trường (ông Mơ)
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ngã ba anh Hùng - Bến cá Đông Lộc
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ngã ba anh Hùng - Bến cá Đông Lộc
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc
Ngã ba anh Hùng - Bến cá Đông Lộc
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trung yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Vật liệu - Anh Châu (Loan)
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trung yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Vật liệu - Anh Châu (Loan)
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Trung yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Vật liệu - Anh Châu (Loan)
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
NVH Yên Quang - anh Bơ
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
NVH Yên Quang - anh Bơ
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
NVH Yên Quang - anh Bơ
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Anh Thủy - Cầu Diễn Ngọc
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Anh Thủy - Cầu Diễn Ngọc
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc
Anh Thủy - Cầu Diễn Ngọc
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc văn - Xã Diễn Ngọc
ông Thuyên - Ngã tư Nghĩa Địa
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc văn - Xã Diễn Ngọc
ông Thuyên - Ngã tư Nghĩa Địa
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc văn - Xã Diễn Ngọc
ông Thuyên - Ngã tư Nghĩa Địa
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Tây Lộc, NgọcVăn - Xã Diễn Ngọc
anh Dương - Trường Tiểu học
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Tây Lộc, NgọcVăn - Xã Diễn Ngọc
anh Dương - Trường Tiểu học
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Tây Lộc, NgọcVăn - Xã Diễn Ngọc
anh Dương - Trường Tiểu học
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn, Đông Lộc, Tây Lộc, Yên Thịnh, Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Sông Đào Yên Quang - Bến đò Hải Lý
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn, Đông Lộc, Tây Lộc, Yên Thịnh, Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Sông Đào Yên Quang - Bến đò Hải Lý
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn, Đông Lộc, Tây Lộc, Yên Thịnh, Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc
Sông Đào Yên Quang - Bến đò Hải Lý
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 554,614,615,613,45,672 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Ngọc
Anh Mười - Cảng cá
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 554,614,615,613,45,672 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Ngọc
Anh Mười - Cảng cá
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 554,614,615,613,45,672 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Ngọc
Anh Mười - Cảng cá
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 58, 59, 60, 61,62, 64,65, 66,68, 69,72, 73, 50,49, 11,13,
Anh Mười - Cảng cá
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 58, 59, 60, 61,62, 64,65, 66,68, 69,72, 73, 50,49, 11,13,
Anh Mười - Cảng cá
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 58, 59, 60, 61,62, 64,65, 66,68, 69,72, 73, 50,49, 11,13,
Anh Mười - Cảng cá
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 129, 110, 109, 105, 94, 88, 57, 54, 492, 493, 492, 493 Tờ
Anh Mười - Cảng cá
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 129, 110, 109, 105, 94, 88, 57, 54, 492, 493, 492, 493 Tờ
Anh Mười - Cảng cá
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 129, 110, 109, 105, 94, 88, 57, 54, 492, 493, 492, 493 Tờ
Anh Mười - Cảng cá
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa quy hoạch - Xóm Khu nhà ở và dịch vụ Hải Vân - Xã Diễn Ngọc
Khu Bắc - Khu Nam
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa quy hoạch - Xóm Khu nhà ở và dịch vụ Hải Vân - Xã Diễn Ngọc
Khu Bắc - Khu Nam
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa quy hoạch - Xóm Khu nhà ở và dịch vụ Hải Vân - Xã Diễn Ngọc
Khu Bắc - Khu Nam
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đồng Vòng - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cầu Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đồng Vòng - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cầu Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đồng Vòng - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cầu Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cầu D. Ngọc - Diễn Bích
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cầu D. Ngọc - Diễn Bích
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cầu D. Ngọc - Diễn Bích
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Phía Tây - Phía Đông
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Phía Tây - Phía Đông
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Phía Tây - Phía Đông
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu nhà ở TM&DV xóm Hồng Yên - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cống Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu nhà ở TM&DV xóm Hồng Yên - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cống Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu nhà ở TM&DV xóm Hồng Yên - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc
Cống Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Quốc lộ 1A - Cống Diễn Thành
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Quốc lộ 1A - Cống Diễn Thành
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Yên Quang - Xã Diễn Ngọc
Quốc lộ 1A - Cống Diễn Thành
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Quốc lộ 1A - Trường Tiểu học
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Quốc lộ 1A - Trường Tiểu học
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Quốc lộ 1A - Trường Tiểu học
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
NVH Ngọc Tân - Cầu DiễnHoa
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
NVH Ngọc Tân - Cầu DiễnHoa
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
NVH Ngọc Tân - Cầu DiễnHoa
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Anh Văn - Nghĩa Địa
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Anh Văn - Nghĩa Địa
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc
Anh Văn - Nghĩa Địa
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Anh Ba - Anh Lâm(Sự)
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Anh Ba - Anh Lâm(Sự)
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Anh Ba - Anh Lâm(Sự)
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Cống 3 cửa Diễn thủy - Vũ Lê Hồng
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Cống 3 cửa Diễn thủy - Vũ Lê Hồng
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Cống 3 cửa Diễn thủy - Vũ Lê Hồng
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Ông Minh - Trần Sơn
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Ông Minh - Trần Sơn
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Ông Minh - Trần Sơn
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Anh Dũng - Cầu Diễn Thành
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Anh Dũng - Cầu Diễn Thành
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc
Anh Dũng - Cầu Diễn Thành
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Tái định cư - KDL (Thửa 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Tái định cư - KDL (Thửa 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Tái định cư - KDL (Thửa 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Tái định cư - KDL (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Tái định cư - KDL (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Tái định cư - KDL (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 220, 221, 222 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 220, 221, 222 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 220, 221, 222 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 4, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 4, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 4, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 5,8, 13,14, 16, 18, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 2 Tờ bản đồ số
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 5,8, 13,14, 16, 18, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 2 Tờ bản đồ số
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 5,8, 13,14, 16, 18, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 2 Tờ bản đồ số
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 355, 356, 361, 362, 371, 372, 378, 379, 329, 332, 335, 336, 345, 346, 349, 353,
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 355, 356, 361, 362, 371, 372, 378, 379, 329, 332, 335, 336, 345, 346, 349, 353,
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 355, 356, 361, 362, 371, 372, 378, 379, 329, 332, 335, 336, 345, 346, 349, 353,
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 376, 377, 321, 328, 326, 327,337, 338,343, 344 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 376, 377, 321, 328, 326, 327,337, 338,343, 344 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đất DVTM - KDL (Thửa 376, 377, 321, 328, 326, 327,337, 338,343, 344 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Khu biệt thự - KDL - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Khu biệt thự - KDL - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Khu biệt thự - KDL - Xã Diễn Thành
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8+Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Cổng chào xóm 9 - Khu du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8+Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Cổng chào xóm 9 - Khu du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8+Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Cổng chào xóm 9 - Khu du lịch
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Thành
Giáp trường tiểu học - Ông Sơn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Thành
Giáp trường tiểu học - Ông Sơn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Thành
Giáp trường tiểu học - Ông Sơn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Bà Dung - Ông Quyết
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Bà Dung - Ông Quyết
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Bà Dung - Ông Quyết
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Bà Hằng - Ông Hải
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Bà Hằng - Ông Hải
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Bà Hằng - Ông Hải
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Đường gom - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Ông Long - Giáp Diễn Thịnh
Đất SX-KD nông thôn2.400.000
Huyện Diễn Châu Đường gom - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Ông Long - Giáp Diễn Thịnh
Đất TM-DV nông thôn2.640.000
Huyện Diễn Châu Đường gom - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Ông Long - Giáp Diễn Thịnh
Đất ở nông thôn4.800.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Ông Phiếm - Giáp DiễnThịnh
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Ông Phiếm - Giáp DiễnThịnh
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Ông Phiếm - Giáp DiễnThịnh
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Giáp Trường Nguyễn Xuân Ôn - Ông Hoan
Đất SX-KD nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Giáp Trường Nguyễn Xuân Ôn - Ông Hoan
Đất TM-DV nông thôn4.400.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Giáp Trường Nguyễn Xuân Ôn - Ông Hoan
Đất ở nông thôn8.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Ông Thắng - Ông Định
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Ông Thắng - Ông Định
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Ông Thắng - Ông Định
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Giáp xóm 8 - Hết xóm 9
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Giáp xóm 8 - Hết xóm 9
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 9 - Xã Diễn Thành
Giáp xóm 8 - Hết xóm 9
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Giáp Thị Trấn - Hết xóm 8
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Giáp Thị Trấn - Hết xóm 8
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Giáp Thị Trấn - Hết xóm 8
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Ông Tuệ - Hết xóm 8
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Ông Tuệ - Hết xóm 8
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Ông Tuệ - Hết xóm 8
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Giáp xóm 10 - Hết xóm 11
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Giáp xóm 10 - Hết xóm 11
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Giáp xóm 10 - Hết xóm 11
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Anh Hồng - Giáp xóm 11
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Anh Hồng - Giáp xóm 11
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Anh Hồng - Giáp xóm 11
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Trường tiểu học - Hết xóm 7
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Trường tiểu học - Hết xóm 7
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Trường tiểu học - Hết xóm 7
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Ông Dinh - Khu du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Ông Dinh - Khu du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Ông Dinh - Khu du lịch
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Bà Quỳ - Nhà văn hóa xóm 11
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Bà Quỳ - Nhà văn hóa xóm 11
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Bà Quỳ - Nhà văn hóa xóm 11
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Ông Báu - Ông Thăng
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Ông Báu - Ông Thăng
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Ông Báu - Ông Thăng
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu (Bản đồ mới) - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu (Bản đồ mới) - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu (Bản đồ mới) - Xóm 11 - Xã Diễn Thành
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đường QH 60 - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Giáp ông Quý - Khu du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đường QH 60 - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Giáp ông Quý - Khu du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Trục đường QH 60 - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Giáp ông Quý - Khu du lịch
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Trường Tiểu học - Trạm y tế
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Trường Tiểu học - Trạm y tế
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Trường Tiểu học - Trạm y tế
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Cổng chào - Khu du lịch
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Cổng chào - Khu du lịch
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành
Cổng chào - Khu du lịch
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Ven Thị trấn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Ông Duyên - Thầy Dị
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Ven Thị trấn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Ông Duyên - Thầy Dị
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Ven Thị trấn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Ông Duyên - Thầy Dị
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - - Xã Diễn Thành
Giáp Quốc lộ 1A - Khu du lịch
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - - Xã Diễn Thành
Giáp Quốc lộ 1A - Khu du lịch
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - - Xã Diễn Thành
Giáp Quốc lộ 1A - Khu du lịch
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Giáp Quốc lộ 1A - Đi diễn phúc
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Giáp Quốc lộ 1A - Đi diễn phúc
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Giáp Quốc lộ 1A - Đi diễn phúc
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành
Anh Ngân - Giáp xóm 9
Đất SX-KD nông thôn3.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành
Anh Ngân - Giáp xóm 9
Đất TM-DV nông thôn4.125.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành
Anh Ngân - Giáp xóm 9
Đất ở nông thôn7.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Anh Châu - Anh Đại
Đất SX-KD nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Anh Châu - Anh Đại
Đất TM-DV nông thôn4.400.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành
Anh Châu - Anh Đại
Đất ở nông thôn8.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành
Giáp anh Hà - Anh Bé
Đất SX-KD nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành
Giáp anh Hà - Anh Bé
Đất TM-DV nông thôn4.400.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành
Giáp anh Hà - Anh Bé
Đất ở nông thôn8.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Giáp Thị trấn - Anh Hà
Đất SX-KD nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Giáp Thị trấn - Anh Hà
Đất TM-DV nông thôn4.400.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 7 - Xã Diễn Thành
Giáp Thị trấn - Anh Hà
Đất ở nông thôn8.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Đất ở mới
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Đất ở mới
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Đất ở mới
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Sát Nhà thờ trường tập
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Sát Nhà thờ trường tập
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Sát Nhà thờ trường tập
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Đất ở trung tâm thương mại
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Đất ở trung tâm thương mại
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Đất ở trung tâm thương mại
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - - Xã Diễn Thành
Sát Diễn Phúc
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - - Xã Diễn Thành
Sát Diễn Phúc
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - - Xã Diễn Thành
Sát Diễn Phúc
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Ông Hoa - Ông Ngạch
Đất SX-KD nông thôn3.900.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Ông Hoa - Ông Ngạch
Đất TM-DV nông thôn4.290.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Ông Hoa - Ông Ngạch
Đất ở nông thôn7.800.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Dong 2 Quốc lộ 7A
Đất SX-KD nông thôn3.900.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Dong 2 Quốc lộ 7A
Đất TM-DV nông thôn4.290.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Dong 2 Quốc lộ 7A
Đất ở nông thôn7.800.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
A Loán - Ông Hoa
Đất SX-KD nông thôn3.900.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
A Loán - Ông Hoa
Đất TM-DV nông thôn4.290.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
A Loán - Ông Hoa
Đất ở nông thôn7.800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Cổng chào - UBND xã
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Cổng chào - UBND xã
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Cổng chào - UBND xã
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Dong 2 sau khu TĐC
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Dong 2 sau khu TĐC
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Dong 2 sau khu TĐC
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
giáp TĐC - Khu DL
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
giáp TĐC - Khu DL
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
giáp TĐC - Khu DL
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
giáp TT - Khu TĐC
Đất SX-KD nông thôn3.900.000
Huyện Diễn Châu QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
giáp TT - Khu TĐC
Đất TM-DV nông thôn4.290.000
Huyện Diễn Châu QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành
giáp TT - Khu TĐC
Đất ở nông thôn7.800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2,Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành
xóm 2 - xóm 6
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2,Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành
xóm 2 - xóm 6
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2,Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành
xóm 2 - xóm 6
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường lên thôn - Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Nhà Thờ - UBND xã
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường lên thôn - Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Nhà Thờ - UBND xã
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường lên thôn - Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành
Nhà Thờ - UBND xã
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu QK 7A kéo dài - - Xã Diễn Thành
giáp TT - Khu TĐC
Đất SX-KD nông thôn3.900.000
Huyện Diễn Châu QK 7A kéo dài - - Xã Diễn Thành
giáp TT - Khu TĐC
Đất TM-DV nông thôn4.290.000
Huyện Diễn Châu QK 7A kéo dài - - Xã Diễn Thành
giáp TT - Khu TĐC
Đất ở nông thôn7.800.000
Huyện Diễn Châu xóm 2,xóm 5 - - Xã Diễn Thành
Chợ Phủ Diễn - Mường Thanh
Đất SX-KD nông thôn2.400.000
Huyện Diễn Châu xóm 2,xóm 5 - - Xã Diễn Thành
Chợ Phủ Diễn - Mường Thanh
Đất TM-DV nông thôn2.640.000
Huyện Diễn Châu xóm 2,xóm 5 - - Xã Diễn Thành
Chợ Phủ Diễn - Mường Thanh
Đất ở nông thôn4.800.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Cây xăng TT - A Loán
Đất SX-KD nông thôn3.900.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Cây xăng TT - A Loán
Đất TM-DV nông thôn4.290.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Cây xăng TT - A Loán
Đất ở nông thôn7.800.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Đường QH 22 m-giáp TT
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Đường QH 22 m-giáp TT
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Đường QH 22 m-giáp TT
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành
Phía Đông đường
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành
Phía Đông đường
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành
Phía Đông đường
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5 m -
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5 m -
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5 m -
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn -
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn -
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn -
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Phía tây đường
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Phía tây đường
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Phía tây đường
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bà Thanh - Ông Sáu
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bà Thanh - Ông Sáu
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bà Thanh - Ông Sáu
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5 m
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5 m
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu xóm 4 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5 m
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ao xóm 2 - A Hòa
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ao xóm 2 - A Hòa
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ao xóm 2 - A Hòa
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ông Tư - Chợ Phủ Diễn
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ông Tư - Chợ Phủ Diễn
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ông Tư - Chợ Phủ Diễn
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
A Hải - Ông Tư
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
A Hải - Ông Tư
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
A Hải - Ông Tư
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
A Hòa - TT chính trị
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
A Hòa - TT chính trị
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
A Hòa - TT chính trị
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
xóm 2 - giáp TT
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
xóm 2 - giáp TT
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
xóm 2 - giáp TT
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5m
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5m
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành
Bám đường QH 22.5m
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Nội thôn xóm 2 - Xã Diễn Thành
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Nội thôn xóm 2 - Xã Diễn Thành
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Nội thôn xóm 2 - Xã Diễn Thành
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
giáp xóm 1 - Cô Thơm
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
giáp xóm 1 - Cô Thơm
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
giáp xóm 1 - Cô Thơm
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ven chợ TT - Ông Ba
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ven chợ TT - Ông Ba
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành
Ven chợ TT - Ông Ba
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Đất định giá
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Đất định giá
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Đất định giá
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Bà Đảm - Ông Tiết
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Bà Đảm - Ông Tiết
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Bà Đảm - Ông Tiết
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Bám đường 36 m
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Bám đường 36 m
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Bám đường 36 m
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Cổng chào xóm 1 - Ven TT
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Cổng chào xóm 1 - Ven TT
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Cổng chào xóm 1 - Ven TT
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Ven Chợ TT - Bà Tửu xóm 1
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Ven Chợ TT - Bà Tửu xóm 1
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Ven Chợ TT - Bà Tửu xóm 1
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Đường Đê - giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Đường Đê - giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành
Đường Đê - giáp xóm 2
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 20 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Hảo - Hoàng Kỳ
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 20 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Hảo - Hoàng Kỳ
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 20 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Hảo - Hoàng Kỳ
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 19 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Long - Đặng Điệp
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 19 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Long - Đặng Điệp
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 19 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Long - Đặng Điệp
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 18 - Xã Diễn Thịnh
Phan Thị Túc - Đặng Thị Ngọc
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 18 - Xã Diễn Thịnh
Phan Thị Túc - Đặng Thị Ngọc
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 18 - Xã Diễn Thịnh
Phan Thị Túc - Đặng Thị Ngọc
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 17 - Xã Diễn Thịnh
Đậu Thiện - Cao H. Quang
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 17 - Xã Diễn Thịnh
Đậu Thiện - Cao H. Quang
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 17 - Xã Diễn Thịnh
Đậu Thiện - Cao H. Quang
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Thịnh
Trương Tư - Cao Đa
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Thịnh
Trương Tư - Cao Đa
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Thịnh
Trương Tư - Cao Đa
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Thịnh
Đậu Thị Chuyên - Phan Thị Khuyên
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Thịnh
Đậu Thị Chuyên - Phan Thị Khuyên
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Thịnh
Đậu Thị Chuyên - Phan Thị Khuyên
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Thịnh
Cao Văn Toàn - Cao Xuân Lộc
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Thịnh
Cao Văn Toàn - Cao Xuân Lộc
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Thịnh
Cao Văn Toàn - Cao Xuân Lộc
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh
Cao Dũng - Cao Khắc Ba
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh
Cao Dũng - Cao Khắc Ba
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh
Cao Dũng - Cao Khắc Ba
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Thịnh
Cao Hưng - Cao Tuấn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Thịnh
Cao Hưng - Cao Tuấn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Thịnh
Cao Hưng - Cao Tuấn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 11B - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thường - Trần Lâm
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 11B - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thường - Trần Lâm
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 11B - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thường - Trần Lâm
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 11A - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thường - Trần Lâm
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 11A - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thường - Trần Lâm
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 11A - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thường - Trần Lâm
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Thi Chỉ - Hoàng Tùng
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Thi Chỉ - Hoàng Tùng
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Thi Chỉ - Hoàng Tùng
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 9B - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Đào - Hoàng Khánh
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 9B - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Đào - Hoàng Khánh
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 9B - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Đào - Hoàng Khánh
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 9A - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Sáu - Hoàng Uy
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 9A - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Sáu - Hoàng Uy
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 9A - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Sáu - Hoàng Uy
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Thịnh
Võ Đình Mai - A. Thuấn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Thịnh
Võ Đình Mai - A. Thuấn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Thịnh
Võ Đình Mai - A. Thuấn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Văn Tâm - Võ Thanh
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Văn Tâm - Võ Thanh
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Văn Tâm - Võ Thanh
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Cao Đức Trung - Cao Đức Hai
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Cao Đức Trung - Cao Đức Hai
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Cao Đức Trung - Cao Đức Hai
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Mai Xuyến - Cao Viết Vân
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Mai Xuyến - Cao Viết Vân
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Mai Xuyến - Cao Viết Vân
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Thịnh
Bùi Công Vọ - Trần Xuân Gia
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Thịnh
Bùi Công Vọ - Trần Xuân Gia
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Thịnh
Bùi Công Vọ - Trần Xuân Gia
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Linh - Cao Thị Lạng
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Linh - Cao Thị Lạng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Linh - Cao Thị Lạng
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thị Mai - Nguyễn Thị Nhiệm
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thị Mai - Nguyễn Thị Nhiệm
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thịnh
Hoàng Thị Mai - Nguyễn Thị Nhiệm
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Thị Dung - Cao Đức Tư
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Thị Dung - Cao Đức Tư
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Thịnh
Nguyễn Thị Dung - Cao Đức Tư
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 15, 20 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 15 - Hoàng Quế
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 15, 20 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 15 - Hoàng Quế
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 15, 20 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 15 - Hoàng Quế
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 9A,9B - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 9A - Hoàng Toàn
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 9A,9B - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 9A - Hoàng Toàn
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 9A,9B - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 9A - Hoàng Toàn
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 6 - Giáp Diễn Tân
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 6 - Giáp Diễn Tân
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 6 - Giáp Diễn Tân
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 3 - Lê Quân
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 3 - Lê Quân
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 3 - Lê Quân
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 14, 17 - Xã Diễn Thịnh
Trần Văn Dung (xóm 14) - cổng chào xóm 17
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 14, 17 - Xã Diễn Thịnh
Trần Văn Dung (xóm 14) - cổng chào xóm 17
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 14, 17 - Xã Diễn Thịnh
Trần Văn Dung (xóm 14) - cổng chào xóm 17
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 14,10,16 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 14 - cổng chào xóm 10
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 14,10,16 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 14 - cổng chào xóm 10
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 14,10,16 - Xã Diễn Thịnh
Cổng chào xóm 14 - cổng chào xóm 10
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 9A,11B - Xã Diễn Thịnh
Cây xăng hồng Phúc - Nhà Thờ giáo
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 9A,11B - Xã Diễn Thịnh
Cây xăng hồng Phúc - Nhà Thờ giáo
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 9A,11B - Xã Diễn Thịnh
Cây xăng hồng Phúc - Nhà Thờ giáo
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1, 5 - Xã Diễn Thịnh
Chợ cóc - Vũ Tư
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1, 5 - Xã Diễn Thịnh
Chợ cóc - Vũ Tư
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1, 5 - Xã Diễn Thịnh
Chợ cóc - Vũ Tư
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Quốc lộ 1A Thành trung Kiên - Diễn Tân
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Quốc lộ 1A Thành trung Kiên - Diễn Tân
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh
Quốc lộ 1A Thành trung Kiên - Diễn Tân
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh
Ngã 3 Chợ si Nam - Diễn Lộc
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh
Ngã 3 Chợ si Nam - Diễn Lộc
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh
Ngã 3 Chợ si Nam - Diễn Lộc
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 13,14,15 - Xã Diễn Thịnh
Ngã 3 Chợ si Nam - Nghĩa địa xóm 15
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 13,14,15 - Xã Diễn Thịnh
Ngã 3 Chợ si Nam - Nghĩa địa xóm 15
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 13,14,15 - Xã Diễn Thịnh
Ngã 3 Chợ si Nam - Nghĩa địa xóm 15
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 1,2,3, 6,9A,7,8,12,13,14 - Xã Diễn Thịnh
Cao Đức Bốn - Ngã ba chợ Sy Nam
Đất SX-KD nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 1,2,3, 6,9A,7,8,12,13,14 - Xã Diễn Thịnh
Cao Đức Bốn - Ngã ba chợ Sy Nam
Đất TM-DV nông thôn4.400.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 1,2,3, 6,9A,7,8,12,13,14 - Xã Diễn Thịnh
Cao Đức Bốn - Ngã ba chợ Sy Nam
Đất ở nông thôn8.000.000
Huyện Diễn Châu Đông trường cấp 3 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Long - Anh Phi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đông trường cấp 3 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Long - Anh Phi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đông trường cấp 3 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Long - Anh Phi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1.9 - Xã Diễn Xuân
Anh Vượng - Ông Hào
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1.9 - Xã Diễn Xuân
Anh Vượng - Ông Hào
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1.9 - Xã Diễn Xuân
Anh Vượng - Ông Hào
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư cồn dải - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Giáp Diễn Tháp - Trục Xóm 5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư cồn dải - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Giáp Diễn Tháp - Trục Xóm 5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư cồn dải - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Giáp Diễn Tháp - Trục Xóm 5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Xuân
Ô Tài - Ô Minh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Xuân
Ô Tài - Ô Minh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Xuân
Ô Tài - Ô Minh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân
Anh Tuấn - Anh Hùng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân
Anh Tuấn - Anh Hùng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân
Anh Tuấn - Anh Hùng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Ông Vinh - Ông Luận
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Ông Vinh - Ông Luận
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Ông Vinh - Ông Luận
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Thuật - Anh Vinh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Thuật - Anh Vinh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Thuật - Anh Vinh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
ông Vương - Anh Quân
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
ông Vương - Anh Quân
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
ông Vương - Anh Quân
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Ba, ông Hoan - Bà Minh, ông Tứ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Ba, ông Hoan - Bà Minh, ông Tứ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Ba, ông Hoan - Bà Minh, ông Tứ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân
Ông Luyện - ông Thế
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân
Ông Luyện - ông Thế
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân
Ông Luyện - ông Thế
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân
Anh Nhân - Bà Ngũ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân
Anh Nhân - Bà Ngũ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân
Anh Nhân - Bà Ngũ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Bà Chí, O Thu - Ô Huấn, Ô Bốn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Bà Chí, O Thu - Ô Huấn, Ô Bốn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Bà Chí, O Thu - Ô Huấn, Ô Bốn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Dương - Ông Bình
Đất SX-KD nông thôn250.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
  • Trang 6
  • Trang 7
  • ...Trang cuối (8)
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thuận - Ông Thuận
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thuận - Ông Thuận
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thuận - Ông Thuận
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên
Ông Nghe - Ông Điều
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên
Ông Nghe - Ông Điều
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên
Ông Nghe - Ông Điều
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Thao - BÀ Quế
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Thao - BÀ Quế
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Anh Thao - BÀ Quế
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
O loan - Ông Duẫn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
O loan - Ông Duẫn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
O loan - Ông Duẫn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Chị Khá - Anh Thâm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Chị Khá - Anh Thâm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên
Chị Khá - Anh Thâm
Đất ở nông thôn300.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

4.8/5 - (972 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.