Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
Khu vực: huyện Diễn Châu.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thuận - Ông Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thuận - Ông Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thuận - Ông Thuận | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên Ông Nghe - Ông Điều | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên Ông Nghe - Ông Điều | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên Ông Nghe - Ông Điều | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Thao - BÀ Quế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Thao - BÀ Quế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Thao - BÀ Quế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên O loan - Ông Duẫn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên O loan - Ông Duẫn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên O loan - Ông Duẫn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Chị Khá - Anh Thâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Chị Khá - Anh Thâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Chị Khá - Anh Thâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Trung - Anh Địch | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Trung - Anh Địch | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Trung - Anh Địch | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Oanh - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Oanh - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Oanh - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Anh Phú - Anh Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Anh Phú - Anh Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Anh Phú - Anh Hạnh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Ông Thanh - Anh Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Ông Thanh - Anh Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Ông Thanh - Anh Sửu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Chị Sáu - Anh Lực | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Chị Sáu - Anh Lực | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Chị Sáu - Anh Lực | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Anh Tú - Ông Liên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Anh Tú - Ông Liên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Anh Tú - Ông Liên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên O Ngọc - Anh Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên O Ngọc - Anh Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên O Ngọc - Anh Quyền | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Chị Nhung - Anh Sử | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Chị Nhung - Anh Sử | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Bình - Nguyên - Xóm 2 - Xã Diễn Nguyên Chị Nhung - Anh Sử | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên Anh Hồ - Bà Thinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên Anh Hồ - Bà Thinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân Cư Xóm 2-3 - Xã Diễn Nguyên Anh Hồ - Bà Thinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Anh Tám - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Anh Tám - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Anh Tám - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Thầy Phi - Anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Thầy Phi - Anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục chính Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Thầy Phi - Anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Ông Tuấn - Ông Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Ông Tuấn - Ông Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Ông Tuấn - Ông Bằng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Ông Niên - Ông Lương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Ông Niên - Ông Lương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Nguyên Ông Niên - Ông Lương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Quang - Ông chu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Quang - Ông chu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Quang - Ông chu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Quang - Anh Linh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Quang - Anh Linh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Quảng - Nguyên - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Quang - Anh Linh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Toàn - Anh Nông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Toàn - Anh Nông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Toàn - Anh Nông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Thầy Định - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Thầy Định - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Thầy Định - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Bà Trí - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Bà Trí - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Bà Trí - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Doanh - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Doanh - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Anh Doanh - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Ông Thành - Ông thiểm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Ông Thành - Ông thiểm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 5 - Xã Diễn Nguyên Ông Thành - Ông thiểm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Cô Hiệp - Ông Vệ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Cô Hiệp - Ông Vệ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung tâm xã - Xóm 3 - Xã Diễn Nguyên Cô Hiệp - Ông Vệ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Bưu Điện - O Tính | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Bưu Điện - O Tính | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Bưu Điện - O Tính | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Ông Thức - Anh Toản | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Ông Thức - Anh Toản | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Ông Thức - Anh Toản | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Trường - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Trường - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Tâm xã - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Trường - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Cảnh - Anh Tính | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Cảnh - Anh Tính | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Cảnh - Anh Tính | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Hùng - Anh Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Hùng - Anh Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Hùng - Anh Trúc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Phượng - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Phượng - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã Thái - Nguyên - Xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Phượng - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Quát - Anh Mai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Quát - Anh Mai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 - Xã Diễn Nguyên Anh Quát - Anh Mai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Hồng - Anh Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Hồng - Anh Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Hồng - Anh Tâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Nhà Văn Hóa - Anh Vương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Nhà Văn Hóa - Anh Vương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Nhà Văn Hóa - Anh Vương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Vinh - Anh Sáng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Vinh - Anh Sáng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Vinh - Anh Sáng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Quế - Anh An | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Quế - Anh An | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Quế - Anh An | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Phong - Anh Tạo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Phong - Anh Tạo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Nguyên Anh Phong - Anh Tạo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trạm Y tế - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trạm Y tế - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trạm Y tế - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp MN - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp MN - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp MN - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 2 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 2 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 2 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 1 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 1 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường cấp 1 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
SVĐ xóm 1,2 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
SVĐ xóm 1,2 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
SVĐ xóm 1,2 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà thờ xóm 8 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà thờ xóm 8 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà thờ xóm 8 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà Bưu điện - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà Bưu điện - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà Bưu điện - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trụ sở HTX - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trụ sở HTX - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trụ sở HTX - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
UBND xã - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
UBND xã - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
UBND xã - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 10 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 10 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 10 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 9 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 9 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 9 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 8 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 8 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 8 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 7 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 7 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 7 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 6 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 6 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 6 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 5 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 5 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 5 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 4 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 4 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 4 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 3 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 3 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 3 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 2 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 2 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 2 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 1 - Xã Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 1 - Xã Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhà VH xóm 1 - Xã Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 37, 38, 39, 40, 42, 95, 94, 43, 44, 45, 915, 950, 36 Tờ bản đồ Lăng quan lang - Đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 37, 38, 39, 40, 42, 95, 94, 43, 44, 45, 915, 950, 36 Tờ bản đồ Lăng quan lang - Đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 37, 38, 39, 40, 42, 95, 94, 43, 44, 45, 915, 950, 36 Tờ bản đồ Lăng quan lang - Đê biển | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 28, 27, 26, 31, 30, 39, 40, 41, 45 Tờ bản đồ số 107-66) - X Lăng quan lang - Đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 28, 27, 26, 31, 30, 39, 40, 41, 45 Tờ bản đồ số 107-66) - X Lăng quan lang - Đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 28, 27, 26, 31, 30, 39, 40, 41, 45 Tờ bản đồ số 107-66) - X Lăng quan lang - Đê biển | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 868, 869, 870, 875, 858, 836, 835, 836, 837, 771, 770, 769, 840 Lăng quan lang - Đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 868, 869, 870, 875, 858, 836, 835, 836, 837, 771, 770, 769, 840 Lăng quan lang - Đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thoát nạn - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 868, 869, 870, 875, 858, 836, 835, 836, 837, 771, 770, 769, 840 Lăng quan lang - Đê biển | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 456, 485, 498, 497, 496, 495, 494, 493, 571, 572, 573, 490, 488, 568b Ngõ trụ - Cống Ba ra | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 456, 485, 498, 497, 496, 495, 494, 493, 571, 572, 573, 490, 488, 568b Ngõ trụ - Cống Ba ra | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 456, 485, 498, 497, 496, 495, 494, 493, 571, 572, 573, 490, 488, 568b Ngõ trụ - Cống Ba ra | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 425, 453, 454, 455, 457, 499, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 561, 569, Ngõ trụ - Cống Ba ra | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 425, 453, 454, 455, 457, 499, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 561, 569, Ngõ trụ - Cống Ba ra | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 425, 453, 454, 455, 457, 499, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 561, 569, Ngõ trụ - Cống Ba ra | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 147, 146, 68, 69, 70, 217, 219, 213, 218, 295, 296, 222, 221, 837, 29 NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 147, 146, 68, 69, 70, 217, 219, 213, 218, 295, 296, 222, 221, 837, 29 NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 147, 146, 68, 69, 70, 217, 219, 213, 218, 295, 296, 222, 221, 837, 29 NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901, NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901, NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901, NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250, NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250, NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250, NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản NHV xóm 9 - Ngõ trụ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải Bà Cần - Diễn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải Bà Cần - Diễn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải Bà Cần - Diễn Kim | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595 Bà Cần - Diễn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595 Bà Cần - Diễn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595 Bà Cần - Diễn Kim | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2 NVH xóm 9 - 1A | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2 NVH xóm 9 - 1A | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2 NVH xóm 9 - 1A | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - NVH xóm 9 - 1A | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - NVH xóm 9 - 1A | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - NVH xóm 9 - 1A | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812 NVH xóm 9 - 1A | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812 NVH xóm 9 - 1A | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812 NVH xóm 9 - 1A | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải Mã Điểm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải Mã Điểm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải Mã Điểm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869,8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869,8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869,8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã D NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã D NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã D NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899, NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899, NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899, NVH xóm 9 - Cầu ông thính | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải Bà cần - NVH xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải Bà cần - NVH xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải Bà cần - NVH xóm 9 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 940, 938, 826, 827, 828, 829, 830, 917, 831, 832, 826, 916, 915, 912, 9 Bà cần - NVH xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 940, 938, 826, 827, 828, 829, 830, 917, 831, 832, 826, 916, 915, 912, 9 Bà cần - NVH xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 940, 938, 826, 827, 828, 829, 830, 917, 831, 832, 826, 916, 915, 912, 9 Bà cần - NVH xóm 9 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 933, 930, 929, 925, 924, 907, 913, 914, 919, 945, 935, 937, 939, 918, 1 Bà cần - NVH xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 933, 930, 929, 925, 924, 907, 913, 914, 919, 945, 935, 937, 939, 918, 1 Bà cần - NVH xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 933, 930, 929, 925, 924, 907, 913, 914, 919, 945, 935, 937, 939, 918, 1 Bà cần - NVH xóm 9 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bả Bà cần - NVH xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bả Bà cần - NVH xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bả Bà cần - NVH xóm 9 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 944, 942, 931, 921, 1714, 922, 923, 905, 902, 901, 906, 920, 934, 936, Bà cần - NVH xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 944, 942, 931, 921, 1714, 922, 923, 905, 902, 901, 906, 920, 934, 936, Bà cần - NVH xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 944, 942, 931, 921, 1714, 922, 923, 905, 902, 901, 906, 920, 934, 936, Bà cần - NVH xóm 9 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 788, 789, 790, 559, 561, 562, 563a, 514, 469, 470, 409, 408, 407, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 788, 789, 790, 559, 561, 562, 563a, 514, 469, 470, 409, 408, 407, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 788, 789, 790, 559, 561, 562, 563a, 514, 469, 470, 409, 408, 407, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 478, 506, 508, 570, 600, 784, 703, 701, 786, 787, 505, 560, 605, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 478, 506, 508, 570, 600, 784, 703, 701, 786, 787, 505, 560, 605, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 478, 506, 508, 570, 600, 784, 703, 701, 786, 787, 505, 560, 605, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 467, 507, 509, 569, 568, 602, 603, 702, 700, 699, 606b, 606, 604, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 467, 507, 509, 569, 568, 602, 603, 702, 700, 699, 606b, 606, 604, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 467, 507, 509, 569, 568, 602, 603, 702, 700, 699, 606b, 606, 604, Nhà thờ x8 - xóm 6 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 670, 680, 681, 682, 684, 685, 841, 884, 930, 931, 871, 872 Tờ bản NVH X8 - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 670, 680, 681, 682, 684, 685, 841, 884, 930, 931, 871, 872 Tờ bản NVH X8 - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 670, 680, 681, 682, 684, 685, 841, 884, 930, 931, 871, 872 Tờ bản NVH X8 - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 504, 574, 573, 572, 598, 713, 705, 706, 707, 708, 709, 697, 692, NVH X8 - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 504, 574, 573, 572, 598, 713, 705, 706, 707, 708, 709, 697, 692, NVH X8 - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6,Xóm 8 (Thửa 504, 574, 573, 572, 598, 713, 705, 706, 707, 708, 709, 697, 692, NVH X8 - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 274, 275, 276, 277, 307, 374, 308, 309, 370, 373, 341, 372, Bà Cần - Hà Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 274, 275, 276, 277, 307, 374, 308, 309, 370, 373, 341, 372, Bà Cần - Hà Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 274, 275, 276, 277, 307, 374, 308, 309, 370, 373, 341, 372, Bà Cần - Hà Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 89, 130, 163, 164, 197, 236, 237, 269, 336, 365, 314, 361, Bà Cần - Hà Quang | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 89, 130, 163, 164, 197, 236, 237, 269, 336, 365, 314, 361, Bà Cần - Hà Quang | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 89, 130, 163, 164, 197, 236, 237, 269, 336, 365, 314, 361, Bà Cần - Hà Quang | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 966, 968, 972, 976, 975, 974, 976 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Bà Cần - Hà Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 966, 968, 972, 976, 975, 974, 976 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Bà Cần - Hà Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 966, 968, 972, 976, 975, 974, 976 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Bà Cần - Hà Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 961, 963, 964, 965, 968, 970, 981, 979 Tờ bản đồ số 107-65) Bà Cần - Hà Quang | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 961, 963, 964, 965, 968, 970, 981, 979 Tờ bản đồ số 107-65) Bà Cần - Hà Quang | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 961, 963, 964, 965, 968, 970, 981, 979 Tờ bản đồ số 107-65) Bà Cần - Hà Quang | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 958, 959, 960 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải Bà Cần - Hà Quang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 958, 959, 960 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải Bà Cần - Hà Quang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 958, 959, 960 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải Bà Cần - Hà Quang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 844, 132, 845, 162, 234, 217, 311, 358, 415, 416, 461, 460, Bà Cần - Hà Quang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 844, 132, 845, 162, 234, 217, 311, 358, 415, 416, 461, 460, Bà Cần - Hà Quang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 8,Xóm 6 (Thửa 844, 132, 845, 162, 234, 217, 311, 358, 415, 416, 461, 460, Bà Cần - Hà Quang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 351, 322, 323, 327, 259, 244, 245, 246, 326, 174, 114, 108, 113, NVH xóm 5 - NVH xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 351, 322, 323, 327, 259, 244, 245, 246, 326, 174, 114, 108, 113, NVH xóm 5 - NVH xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 351, 322, 323, 327, 259, 244, 245, 246, 326, 174, 114, 108, 113, NVH xóm 5 - NVH xóm 6 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 828, 115, 173, 176, 187, 243, 820, 786, 796, 107, 783, 352, 321, NVH xóm 5 - NVH xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 828, 115, 173, 176, 187, 243, 820, 786, 796, 107, 783, 352, 321, NVH xóm 5 - NVH xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 828, 115, 173, 176, 187, 243, 820, 786, 796, 107, 783, 352, 321, NVH xóm 5 - NVH xóm 6 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 251, 254, 333, 332, 338, 345, 344, 343, 432, 433, 441, 440, 627, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 251, 254, 333, 332, 338, 345, 344, 343, 432, 433, 441, 440, 627, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 251, 254, 333, 332, 338, 345, 344, 343, 432, 433, 441, 440, 627, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 643, 644, 635, 649, 846, 847, 653, 848, 667, 669, 841, 179, 180, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 643, 644, 635, 649, 846, 847, 653, 848, 667, 669, 841, 179, 180, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 643, 644, 635, 649, 846, 847, 653, 848, 667, 669, 841, 179, 180, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, 22, 26Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, 22, 26Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, 22, 26Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 340, 436, 435, 538, 539, 830, 541, 542, 543, 802, 803, 336, 347, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 340, 436, 435, 538, 539, 830, 541, 542, 543, 802, 803, 336, 347, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 340, 436, 435, 538, 539, 830, 541, 542, 543, 802, 803, 336, 347, Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 21, 25, 27, 29, 30, 21a, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51Tờ bản đồ Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 21, 25, 27, 29, 30, 21a, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51Tờ bản đồ Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5,Xóm 6 (Thửa 21, 25, 27, 29, 30, 21a, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51Tờ bản đồ Cống số 3 - TN Diễn Kim | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 2,3,12,11 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 2,3,12,11 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 2,3,12,11 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 236, 237, 343, 246, 217, 272, 299, 300, 301, 318, 327, 326, 325, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 236, 237, 343, 246, 217, 272, 299, 300, 301, 318, 327, 326, 325, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 236, 237, 343, 246, 217, 272, 299, 300, 301, 318, 327, 326, 325, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 199, 200, 206, 240, 245, 244, 317, 320, 328, 202, 329, 300, 364, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 199, 200, 206, 240, 245, 244, 317, 320, 328, 202, 329, 300, 364, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 199, 200, 206, 240, 245, 244, 317, 320, 328, 202, 329, 300, 364, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 4, 5, 10, 52, 53 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 4, 5, 10, 52, 53 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 4, 5, 10, 52, 53 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 8, 9, 14, 15 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 8, 9, 14, 15 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 8, 9, 14, 15 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 119, 125, 126, 127, 196, 197, 198, 201, 205, 205b, 241, 242, 243, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 119, 125, 126, 127, 196, 197, 198, 201, 205, 205b, 241, 242, 243, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 119, 125, 126, 127, 196, 197, 198, 201, 205, 205b, 241, 242, 243, Cống sô 2 - Cống số 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 231, 336, 257, 263, 252, 254, 256, 257, 255, 2620, 259, 263, 286, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 231, 336, 257, 263, 252, 254, 256, 257, 255, 2620, 259, 263, 286, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 231, 336, 257, 263, 252, 254, 256, 257, 255, 2620, 259, 263, 286, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 10 NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 10 NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 10 NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 232, 250, 261, 264, 263, 285, 287, 289, 290, 213, 342, 212, 235, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 232, 250, 261, 264, 263, 285, 287, 289, 290, 213, 342, 212, 235, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 232, 250, 261, 264, 263, 285, 287, 289, 290, 213, 342, 212, 235, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 775, 765, 766, 781, 784, 1009, 1010, 1177, 782, 783, 1016, 1015, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 775, 765, 766, 781, 784, 1009, 1010, 1177, 782, 783, 1016, 1015, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 775, 765, 766, 781, 784, 1009, 1010, 1177, 782, 783, 1016, 1015, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 217, 233, 249, 265, 266, 284, 333, 283, 282, 294, 334, 293, 292, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 217, 233, 249, 265, 266, 284, 333, 283, 282, 294, 334, 293, 292, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4,Xóm 5 (Thửa 217, 233, 249, 265, 266, 284, 333, 283, 282, 294, 334, 293, 292, NVH xóm 4 - NVH xóm 5 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hải Liên thìn - NVH Xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hải Liên thìn - NVH Xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hải Liên thìn - NVH Xóm 5 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 9 - Xã Diễn Hải Liên Thìn - Bà cần | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 9 - Xã Diễn Hải Liên Thìn - Bà cần | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7,Xóm 9 - Xã Diễn Hải Liên Thìn - Bà cần | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 634, 520, 519, 521, 524, 529, 530, 532, 719, 515, 1421, 1422, 1423, 142 Ông an - Liên Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 634, 520, 519, 521, 524, 529, 530, 532, 719, 515, 1421, 1422, 1423, 142 Ông an - Liên Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 634, 520, 519, 521, 524, 529, 530, 532, 719, 515, 1421, 1422, 1423, 142 Ông an - Liên Thìn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1059, 721, 415, 518, 525, 1195, 1051, 1208 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Di Ông an - Liên Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1059, 721, 415, 518, 525, 1195, 1051, 1208 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Di Ông an - Liên Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1059, 721, 415, 518, 525, 1195, 1051, 1208 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Di Ông an - Liên Thìn | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1073, 1096, 1097, 1098, 1110, 1111, 1112, 1113, 1114, 1099, 1115, 1116, Ông an - Liên Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1073, 1096, 1097, 1098, 1110, 1111, 1112, 1113, 1114, 1099, 1115, 1116, Ông an - Liên Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1073, 1096, 1097, 1098, 1110, 1111, 1112, 1113, 1114, 1099, 1115, 1116, Ông an - Liên Thìn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 403, 454, 453, 452, 404, 405, 412, 457, 413, 414, 450, 449, 548, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 403, 454, 453, 452, 404, 405, 412, 457, 413, 414, 450, 449, 548, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 403, 454, 453, 452, 404, 405, 412, 457, 413, 414, 450, 449, 548, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 224, 226, 227, 228, 230, 218, 224, 229, 211, 207, 206, 161, 160, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 224, 226, 227, 228, 230, 218, 224, 229, 211, 207, 206, 161, 160, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 224, 226, 227, 228, 230, 218, 224, 229, 211, 207, 206, 161, 160, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 561, 558, 555, 552, 549, 547, 543, 542, 541, 591, 594, 597, 600, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 561, 558, 555, 552, 549, 547, 543, 542, 541, 591, 594, 597, 600, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 561, 558, 555, 552, 549, 547, 543, 542, 541, 591, 594, 597, 600, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 162, 163, 164, 165, 166, 170, 174, 175, 180, 181, 183, 189, 190, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 162, 163, 164, 165, 166, 170, 174, 175, 180, 181, 183, 189, 190, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 162, 163, 164, 165, 166, 170, 174, 175, 180, 181, 183, 189, 190, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 401, 402, 457, 537, 455, 539, 456, 540, 544, 545, 546, 550, 551, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 401, 402, 457, 537, 455, 539, 456, 540, 544, 545, 546, 550, 551, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 401, 402, 457, 537, 455, 539, 456, 540, 544, 545, 546, 550, 551, HTXNN - NVH xóm 4 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 147, 159, 158, NVH xóm 3 - Đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 147, 159, 158, NVH xóm 3 - Đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 147, 159, 158, NVH xóm 3 - Đê biển | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 225, 224, 223, 306, 305, 307, 1126, 1127, 1130, 308, 222, 309, 31 NVH xóm 3 - Đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 225, 224, 223, 306, 305, 307, 1126, 1127, 1130, 308, 222, 309, 31 NVH xóm 3 - Đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 225, 224, 223, 306, 305, 307, 1126, 1127, 1130, 308, 222, 309, 31 NVH xóm 3 - Đê biển | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 146, 148, 149, 150, 151, 345, 152, 153, 340, 154, 138, 137, 134, NVH xóm 3 - Đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 146, 148, 149, 150, 151, 345, 152, 153, 340, 154, 138, 137, 134, NVH xóm 3 - Đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 146, 148, 149, 150, 151, 345, 152, 153, 340, 154, 138, 137, 134, NVH xóm 3 - Đê biển | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 1094, 302, 303, 304, 326, 325, 1185, 1186, 324, 323, 322, 319, 32 NVH xóm 3 - Đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 1094, 302, 303, 304, 326, 325, 1185, 1186, 324, 323, 322, 319, 32 NVH xóm 3 - Đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3,Xóm 4 (Thửa 1094, 302, 303, 304, 326, 325, 1185, 1186, 324, 323, 322, 319, 32 NVH xóm 3 - Đê biển | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 237, 236, 234, 231, 234b, 1216, 1425, 1426, 1427 Tờ bản đồ số 107-65) - Ông an - Ông Nhậm | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 237, 236, 234, 231, 234b, 1216, 1425, 1426, 1427 Tờ bản đồ số 107-65) - Ông an - Ông Nhậm | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 237, 236, 234, 231, 234b, 1216, 1425, 1426, 1427 Tờ bản đồ số 107-65) - Ông an - Ông Nhậm | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1167, 232, 233, 238, 239, 241, 179, 178, 159, 123 Tờ bản đồ số 107-65) Ông an - Ông Nhậm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1167, 232, 233, 238, 239, 241, 179, 178, 159, 123 Tờ bản đồ số 107-65) Ông an - Ông Nhậm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1167, 232, 233, 238, 239, 241, 179, 178, 159, 123 Tờ bản đồ số 107-65) Ông an - Ông Nhậm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 831, 105, 130, 131,153, 183,184, 235, 154, 129,106, 82, 1135, 1217 Phan Trường - Ông An | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 831, 105, 130, 131,153, 183,184, 235, 154, 129,106, 82, 1135, 1217 Phan Trường - Ông An | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 831, 105, 130, 131,153, 183,184, 235, 154, 129,106, 82, 1135, 1217 Phan Trường - Ông An | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 29, 59, 132, 151, 185, 187, 228, 229, 84, 85 Tờ bản đồ số 107-65 - Phan Trường - Ông An | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 29, 59, 132, 151, 185, 187, 228, 229, 84, 85 Tờ bản đồ số 107-65 - Phan Trường - Ông An | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 29, 59, 132, 151, 185, 187, 228, 229, 84, 85 Tờ bản đồ số 107-65 - Phan Trường - Ông An | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 1137, 1138, 1139, 1134, 1146, 1081, 1133, 53, 54, 55 Tờ bản đồ số Phan Trường - Ông An | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 1137, 1138, 1139, 1134, 1146, 1081, 1133, 53, 54, 55 Tờ bản đồ số Phan Trường - Ông An | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 1137, 1138, 1139, 1134, 1146, 1081, 1133, 53, 54, 55 Tờ bản đồ số Phan Trường - Ông An | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 716,955, 956, 957, 958, 953, 967, 959, 833, 834,848, 844, 846, 951 Phan Trường - Ông An | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 716,955, 956, 957, 958, 953, 967, 959, 833, 834,848, 844, 846, 951 Phan Trường - Ông An | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2,Xóm 3 (Thửa 716,955, 956, 957, 958, 953, 967, 959, 833, 834,848, 844, 846, 951 Phan Trường - Ông An | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1466 đến thửa 1498 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễ Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1466 đến thửa 1498 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễ Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1466 đến thửa 1498 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễ Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1099 đến thửa 1122 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1099 đến thửa 1122 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1099 đến thửa 1122 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1432 đến thửa 1465 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1432 đến thửa 1465 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1432 đến thửa 1465 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Lăng Quan lang - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải NVH xóm 1 - Quế Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải NVH xóm 1 - Quế Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải NVH xóm 1 - Quế Dũng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692, Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692, Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692, Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số Ngã tư kim âu - Phan Trường | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Trần Tiến - Sò Ma | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Trần Tiến - Sò Ma | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Trần Tiến - Sò Ma | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Trần Tiến - Sò Cháy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Trần Tiến - Sò Cháy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Trần Tiến - Sò Cháy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Cống số 1 - Dương tuyền | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Cống số 1 - Dương tuyền | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải Cống số 1 - Dương tuyền | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 420, 419, 418, 417, 426, 427, 495, 500, 457, 456,468, 523 Tờ bản Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 420, 419, 418, 417, 426, 427, 495, 500, 457, 456,468, 523 Tờ bản Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 420, 419, 418, 417, 426, 427, 495, 500, 457, 456,468, 523 Tờ bản Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 751, 423, 424, 425, 480, 747, 786, 512, 516, 522, 470, 472, 499, Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 751, 423, 424, 425, 480, 747, 786, 512, 516, 522, 470, 472, 499, Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 751, 423, 424, 425, 480, 747, 786, 512, 516, 522, 470, 472, 499, Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 336, 754, 684, 753, 347, 799, 422, 484, 792, 483, 482, 481, 777, Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 336, 754, 684, 753, 347, 799, 422, 484, 792, 483, 482, 481, 777, Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 336, 754, 684, 753, 347, 799, 422, 484, 792, 483, 482, 481, 777, Ngã tư kim âu - Đê biễn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 333, 329, 878, 555, 554, 545, 328, 801 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Ngã tư kim âu - Cầu âu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 333, 329, 878, 555, 554, 545, 328, 801 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Ngã tư kim âu - Cầu âu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 333, 329, 878, 555, 554, 545, 328, 801 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Ngã tư kim âu - Cầu âu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 320, 319, 318, 310, 313, 312, 311, 214, 211, 212, 213, 206, 204, 205, 19 Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 320, 319, 318, 310, 313, 312, 311, 214, 211, 212, 213, 206, 204, 205, 19 Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 320, 319, 318, 310, 313, 312, 311, 214, 211, 212, 213, 206, 204, 205, 19 Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 324, 382, 321, 309, 325, 326 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 324, 382, 321, 309, 325, 326 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 324, 382, 321, 309, 325, 326 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 331,305, 306, 307, 308, 215, 216, 217, 263, 917, 202, 201, 323, 785, 784 Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 331,305, 306, 307, 308, 215, 216, 217, 263, 917, 202, 201, 323, 785, 784 Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 331,305, 306, 307, 308, 215, 216, 217, 263, 917, 202, 201, 323, 785, 784 Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc Vũ Duy Quân - Nguyễn Công Lực | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc Vũ Duy Quân - Nguyễn Công Lực | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc Vũ Duy Quân - Nguyễn Công Lực | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Cao Hổ Hân - Trần Đăng Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Cao Hổ Hân - Trần Đăng Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Cao Hổ Hân - Trần Đăng Khoa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Đông Lộc, Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc Ngô Văn Sâm - Phạm Văn Tuyến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Đông Lộc, Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc Ngô Văn Sâm - Phạm Văn Tuyến | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Đông Lộc, Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc Ngô Văn Sâm - Phạm Văn Tuyến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Nguyễn Hữu Bốn - Hoàng Thị Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Nguyễn Hữu Bốn - Hoàng Thị Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Nguyễn Hữu Bốn - Hoàng Thị Hiền | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Nguyễn Thị Hằng - Sân vận động xã | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Nguyễn Thị Hằng - Sân vận động xã | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Nguyễn Thị Hằng - Sân vận động xã | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ngô Văn Bốn - Cao Bá Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ngô Văn Bốn - Cao Bá Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ngô Văn Bốn - Cao Bá Hùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Nhuận - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Nhuận - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Nhuận - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Bà Lý - Bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Bà Lý - Bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Bà Lý - Bà Châu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc Ông Trưng - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc Ông Trưng - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc Ông Trưng - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Tây Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Bốn - Ông Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Tây Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Bốn - Ông Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Tây Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Bốn - Ông Hiếu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Thêm - Bà Tý | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Thêm - Bà Tý | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Thêm - Bà Tý | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Vinh - Ông Thể | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Vinh - Ông Thể | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Vinh - Ông Thể | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Tây lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Long - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Tây lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Long - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Tây lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Long - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Nhu - Ông Hà | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Nhu - Ông Hà | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Nhu - Ông Hà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Mậu - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Mậu - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ông Mậu - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Giảng - Ông Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Giảng - Ông Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Giảng - Ông Tiến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc Bà Hà - Ông Hương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc Bà Hà - Ông Hương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc Bà Hà - Ông Hương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh, Đông lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Hà - Bà Tám | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh, Đông lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Hà - Bà Tám | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh, Đông lộc - Xã Diễn Ngọc Ông Hà - Bà Tám | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Nam Thịnh, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Bà Phan - Ông Hiển | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Nam Thịnh, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Bà Phan - Ông Hiển | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Nam Thịnh, Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc Bà Phan - Ông Hiển | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Ông Kim - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Ông Kim - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Ông Kim - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc Ông Lâm - Ông Giang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc Ông Lâm - Ông Giang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc Ông Lâm - Ông Giang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Quý - Ông Thống | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Quý - Ông Thống | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Quý - Ông Thống | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Khang - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Khang - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Khang - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên, Trung Thành - Xã Diễn Ngọc Cầu Hải Thượng - NVH Trung Thành | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên, Trung Thành - Xã Diễn Ngọc Cầu Hải Thượng - NVH Trung Thành | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên, Trung Thành - Xã Diễn Ngọc Cầu Hải Thượng - NVH Trung Thành | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Đình - NVH Trung Yên | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Đình - NVH Trung Yên | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Ông Đình - NVH Trung Yên | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Bà Tiến - Trường Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Bà Tiến - Trường Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc Bà Tiến - Trường Tiểu học | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc anh Thanh Tam - ngã Tư Anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc anh Thanh Tam - ngã Tư Anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc anh Thanh Tam - ngã Tư Anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc bến đò T. Thành - Diễn Bích | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc bến đò T. Thành - Diễn Bích | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc bến đò T. Thành - Diễn Bích | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ngã Tư Yên Quang - Ngọc Minh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ngã Tư Yên Quang - Ngọc Minh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ngã Tư Yên Quang - Ngọc Minh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 298, 299, 300,314, 313,302, 312, 304, 288, Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 298, 299, 300,314, 313,302, 312, 304, 288, Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 298, 299, 300,314, 313,302, 312, 304, 288, Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235 Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235 Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235 Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231 Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231 Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231 Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ông Bơ - Ngã tư Nghĩa địa | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ông Bơ - Ngã tư Nghĩa địa | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Ông Bơ - Ngã tư Nghĩa địa | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ngã tư Nghĩa Điạ - Nhà trường (ông Mơ) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ngã tư Nghĩa Điạ - Nhà trường (ông Mơ) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Ngã tư Nghĩa Điạ - Nhà trường (ông Mơ) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc Ngã ba anh Hùng - Bến cá Đông Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc Ngã ba anh Hùng - Bến cá Đông Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc Ngã ba anh Hùng - Bến cá Đông Lộc | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trung yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Vật liệu - Anh Châu (Loan) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trung yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Vật liệu - Anh Châu (Loan) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trung yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Vật liệu - Anh Châu (Loan) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc NVH Yên Quang - anh Bơ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc NVH Yên Quang - anh Bơ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc NVH Yên Quang - anh Bơ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Anh Thủy - Cầu Diễn Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Anh Thủy - Cầu Diễn Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc Anh Thủy - Cầu Diễn Ngọc | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc văn - Xã Diễn Ngọc ông Thuyên - Ngã tư Nghĩa Địa | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc văn - Xã Diễn Ngọc ông Thuyên - Ngã tư Nghĩa Địa | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc văn - Xã Diễn Ngọc ông Thuyên - Ngã tư Nghĩa Địa | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Tây Lộc, NgọcVăn - Xã Diễn Ngọc anh Dương - Trường Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Tây Lộc, NgọcVăn - Xã Diễn Ngọc anh Dương - Trường Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Tây Lộc, NgọcVăn - Xã Diễn Ngọc anh Dương - Trường Tiểu học | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn, Đông Lộc, Tây Lộc, Yên Thịnh, Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc Sông Đào Yên Quang - Bến đò Hải Lý | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn, Đông Lộc, Tây Lộc, Yên Thịnh, Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc Sông Đào Yên Quang - Bến đò Hải Lý | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn, Đông Lộc, Tây Lộc, Yên Thịnh, Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc Sông Đào Yên Quang - Bến đò Hải Lý | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 554,614,615,613,45,672 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Ngọc Anh Mười - Cảng cá | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 554,614,615,613,45,672 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Ngọc Anh Mười - Cảng cá | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 554,614,615,613,45,672 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Ngọc Anh Mười - Cảng cá | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 58, 59, 60, 61,62, 64,65, 66,68, 69,72, 73, 50,49, 11,13, Anh Mười - Cảng cá | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 58, 59, 60, 61,62, 64,65, 66,68, 69,72, 73, 50,49, 11,13, Anh Mười - Cảng cá | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 58, 59, 60, 61,62, 64,65, 66,68, 69,72, 73, 50,49, 11,13, Anh Mười - Cảng cá | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 129, 110, 109, 105, 94, 88, 57, 54, 492, 493, 492, 493 Tờ Anh Mười - Cảng cá | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 129, 110, 109, 105, 94, 88, 57, 54, 492, 493, 492, 493 Tờ Anh Mười - Cảng cá | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 129, 110, 109, 105, 94, 88, 57, 54, 492, 493, 492, 493 Tờ Anh Mười - Cảng cá | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa quy hoạch - Xóm Khu nhà ở và dịch vụ Hải Vân - Xã Diễn Ngọc Khu Bắc - Khu Nam | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa quy hoạch - Xóm Khu nhà ở và dịch vụ Hải Vân - Xã Diễn Ngọc Khu Bắc - Khu Nam | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa quy hoạch - Xóm Khu nhà ở và dịch vụ Hải Vân - Xã Diễn Ngọc Khu Bắc - Khu Nam | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Vòng - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cầu Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Vòng - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cầu Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Vòng - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cầu Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cầu D. Ngọc - Diễn Bích | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cầu D. Ngọc - Diễn Bích | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cầu D. Ngọc - Diễn Bích | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Phía Tây - Phía Đông | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Phía Tây - Phía Đông | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Phía Tây - Phía Đông | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu nhà ở TM&DV xóm Hồng Yên - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cống Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu nhà ở TM&DV xóm Hồng Yên - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cống Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu nhà ở TM&DV xóm Hồng Yên - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc Cống Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Quốc lộ 1A - Cống Diễn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Quốc lộ 1A - Cống Diễn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Yên Quang - Xã Diễn Ngọc Quốc lộ 1A - Cống Diễn Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Quốc lộ 1A - Trường Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Quốc lộ 1A - Trường Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Quốc lộ 1A - Trường Tiểu học | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc NVH Ngọc Tân - Cầu DiễnHoa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc NVH Ngọc Tân - Cầu DiễnHoa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc NVH Ngọc Tân - Cầu DiễnHoa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Anh Văn - Nghĩa Địa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Anh Văn - Nghĩa Địa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc Anh Văn - Nghĩa Địa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Anh Ba - Anh Lâm(Sự) | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Anh Ba - Anh Lâm(Sự) | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Anh Ba - Anh Lâm(Sự) | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Cống 3 cửa Diễn thủy - Vũ Lê Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Cống 3 cửa Diễn thủy - Vũ Lê Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Cống 3 cửa Diễn thủy - Vũ Lê Hồng | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Ông Minh - Trần Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Ông Minh - Trần Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Ông Minh - Trần Sơn | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Anh Dũng - Cầu Diễn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Anh Dũng - Cầu Diễn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc Anh Dũng - Cầu Diễn Thành | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành Đường Quốc phòng - Bãi biễn | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành Đường Quốc phòng - Bãi biễn | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành Đường Quốc phòng - Bãi biễn | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Đường Quốc phòng - Bãi biễn | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Đường Quốc phòng - Bãi biễn | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Đường Quốc phòng - Bãi biễn | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 220, 221, 222 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 220, 221, 222 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 220, 221, 222 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 4, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 4, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 4, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 5,8, 13,14, 16, 18, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 2 Tờ bản đồ số Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 5,8, 13,14, 16, 18, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 2 Tờ bản đồ số Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 5,8, 13,14, 16, 18, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 2 Tờ bản đồ số Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 355, 356, 361, 362, 371, 372, 378, 379, 329, 332, 335, 336, 345, 346, 349, 353, Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 355, 356, 361, 362, 371, 372, 378, 379, 329, 332, 335, 336, 345, 346, 349, 353, Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 355, 356, 361, 362, 371, 372, 378, 379, 329, 332, 335, 336, 345, 346, 349, 353, Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 376, 377, 321, 328, 326, 327,337, 338,343, 344 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 376, 377, 321, 328, 326, 327,337, 338,343, 344 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 376, 377, 321, 328, 326, 327,337, 338,343, 344 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu biệt thự - KDL - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu biệt thự - KDL - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu biệt thự - KDL - Xã Diễn Thành Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8+Xóm 9 - Xã Diễn Thành Cổng chào xóm 9 - Khu du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8+Xóm 9 - Xã Diễn Thành Cổng chào xóm 9 - Khu du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8+Xóm 9 - Xã Diễn Thành Cổng chào xóm 9 - Khu du lịch | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Thành Giáp trường tiểu học - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Thành Giáp trường tiểu học - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Thành Giáp trường tiểu học - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Bà Dung - Ông Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Bà Dung - Ông Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Bà Dung - Ông Quyết | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Bà Hằng - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Bà Hằng - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Bà Hằng - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường gom - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Ông Long - Giáp Diễn Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường gom - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Ông Long - Giáp Diễn Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường gom - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Ông Long - Giáp Diễn Thịnh | Đất ở nông thôn | 4.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Ông Phiếm - Giáp DiễnThịnh | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Ông Phiếm - Giáp DiễnThịnh | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Ông Phiếm - Giáp DiễnThịnh | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Giáp Trường Nguyễn Xuân Ôn - Ông Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Giáp Trường Nguyễn Xuân Ôn - Ông Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Giáp Trường Nguyễn Xuân Ôn - Ông Hoan | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Ông Thắng - Ông Định | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Ông Thắng - Ông Định | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Ông Thắng - Ông Định | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Giáp xóm 8 - Hết xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Giáp xóm 8 - Hết xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 9 - Xã Diễn Thành Giáp xóm 8 - Hết xóm 9 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Giáp Thị Trấn - Hết xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Giáp Thị Trấn - Hết xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Giáp Thị Trấn - Hết xóm 8 | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Ông Tuệ - Hết xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Ông Tuệ - Hết xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Ông Tuệ - Hết xóm 8 | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Giáp xóm 10 - Hết xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Giáp xóm 10 - Hết xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Giáp xóm 10 - Hết xóm 11 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Anh Hồng - Giáp xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Anh Hồng - Giáp xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Anh Hồng - Giáp xóm 11 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Trường tiểu học - Hết xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Trường tiểu học - Hết xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Trường tiểu học - Hết xóm 7 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Ông Dinh - Khu du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Ông Dinh - Khu du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Ông Dinh - Khu du lịch | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Bà Quỳ - Nhà văn hóa xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Bà Quỳ - Nhà văn hóa xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành Bà Quỳ - Nhà văn hóa xóm 11 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Ông Báu - Ông Thăng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Ông Báu - Ông Thăng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Ông Báu - Ông Thăng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
(Bản đồ mới) - Xóm 11 - Xã Diễn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
(Bản đồ mới) - Xóm 11 - Xã Diễn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
(Bản đồ mới) - Xóm 11 - Xã Diễn Thành | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường QH 60 - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Giáp ông Quý - Khu du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường QH 60 - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Giáp ông Quý - Khu du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường QH 60 - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Giáp ông Quý - Khu du lịch | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Trường Tiểu học - Trạm y tế | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Trường Tiểu học - Trạm y tế | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Trường Tiểu học - Trạm y tế | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Cổng chào - Khu du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Cổng chào - Khu du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành Cổng chào - Khu du lịch | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ven Thị trấn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Ông Duyên - Thầy Dị | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ven Thị trấn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Ông Duyên - Thầy Dị | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ven Thị trấn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Ông Duyên - Thầy Dị | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - - Xã Diễn Thành Giáp Quốc lộ 1A - Khu du lịch | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - - Xã Diễn Thành Giáp Quốc lộ 1A - Khu du lịch | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - - Xã Diễn Thành Giáp Quốc lộ 1A - Khu du lịch | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Giáp Quốc lộ 1A - Đi diễn phúc | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Giáp Quốc lộ 1A - Đi diễn phúc | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Giáp Quốc lộ 1A - Đi diễn phúc | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành Anh Ngân - Giáp xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 3.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành Anh Ngân - Giáp xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 4.125.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành Anh Ngân - Giáp xóm 9 | Đất ở nông thôn | 7.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Anh Châu - Anh Đại | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Anh Châu - Anh Đại | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành Anh Châu - Anh Đại | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành Giáp anh Hà - Anh Bé | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành Giáp anh Hà - Anh Bé | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành Giáp anh Hà - Anh Bé | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Giáp Thị trấn - Anh Hà | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Giáp Thị trấn - Anh Hà | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 7 - Xã Diễn Thành Giáp Thị trấn - Anh Hà | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Đất ở mới | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Đất ở mới | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Đất ở mới | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thành Sát Nhà thờ trường tập | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thành Sát Nhà thờ trường tập | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thành Sát Nhà thờ trường tập | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Đất ở trung tâm thương mại | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Đất ở trung tâm thương mại | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Đất ở trung tâm thương mại | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - - Xã Diễn Thành Sát Diễn Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - - Xã Diễn Thành Sát Diễn Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - - Xã Diễn Thành Sát Diễn Phúc | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Ông Hoa - Ông Ngạch | Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Ông Hoa - Ông Ngạch | Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Ông Hoa - Ông Ngạch | Đất ở nông thôn | 7.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Dong 2 Quốc lộ 7A | Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Dong 2 Quốc lộ 7A | Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Dong 2 Quốc lộ 7A | Đất ở nông thôn | 7.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành A Loán - Ông Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành A Loán - Ông Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành A Loán - Ông Hoa | Đất ở nông thôn | 7.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Cổng chào - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Cổng chào - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Cổng chào - UBND xã | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Dong 2 sau khu TĐC | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Dong 2 sau khu TĐC | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành Dong 2 sau khu TĐC | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành giáp TĐC - Khu DL | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành giáp TĐC - Khu DL | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành giáp TĐC - Khu DL | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành giáp TT - Khu TĐC | Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành giáp TT - Khu TĐC | Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành giáp TT - Khu TĐC | Đất ở nông thôn | 7.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2,Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành xóm 2 - xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2,Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành xóm 2 - xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2,Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành xóm 2 - xóm 6 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường lên thôn - Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành Nhà Thờ - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường lên thôn - Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành Nhà Thờ - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường lên thôn - Xóm 5,Xóm 6 - Xã Diễn Thành Nhà Thờ - UBND xã | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QK 7A kéo dài - - Xã Diễn Thành giáp TT - Khu TĐC | Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QK 7A kéo dài - - Xã Diễn Thành giáp TT - Khu TĐC | Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
QK 7A kéo dài - - Xã Diễn Thành giáp TT - Khu TĐC | Đất ở nông thôn | 7.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 2,xóm 5 - - Xã Diễn Thành Chợ Phủ Diễn - Mường Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 2,xóm 5 - - Xã Diễn Thành Chợ Phủ Diễn - Mường Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 2,xóm 5 - - Xã Diễn Thành Chợ Phủ Diễn - Mường Thanh | Đất ở nông thôn | 4.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Cây xăng TT - A Loán | Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Cây xăng TT - A Loán | Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Cây xăng TT - A Loán | Đất ở nông thôn | 7.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Đường QH 22 m-giáp TT | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Đường QH 22 m-giáp TT | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Thành Đường QH 22 m-giáp TT | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành Phía Đông đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành Phía Đông đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành Phía Đông đường | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 4 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5 m - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 4 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5 m - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 4 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5 m - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Phía tây đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Phía tây đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Phía tây đường | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Bà Thanh - Ông Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Bà Thanh - Ông Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành Bà Thanh - Ông Sáu | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 4 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5 m | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 4 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5 m | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
xóm 4 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5 m | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Ao xóm 2 - A Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Ao xóm 2 - A Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Ao xóm 2 - A Hòa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Ông Tư - Chợ Phủ Diễn | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Ông Tư - Chợ Phủ Diễn | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành Ông Tư - Chợ Phủ Diễn | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành A Hải - Ông Tư | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành A Hải - Ông Tư | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành A Hải - Ông Tư | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành A Hòa - TT chính trị | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành A Hòa - TT chính trị | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành A Hòa - TT chính trị | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành xóm 2 - giáp TT | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành xóm 2 - giáp TT | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành xóm 2 - giáp TT | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5m | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5m | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Thành Bám đường QH 22.5m | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nội thôn xóm 2 - Xã Diễn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nội thôn xóm 2 - Xã Diễn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nội thôn xóm 2 - Xã Diễn Thành | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành giáp xóm 1 - Cô Thơm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành giáp xóm 1 - Cô Thơm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành giáp xóm 1 - Cô Thơm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành Ven chợ TT - Ông Ba | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành Ven chợ TT - Ông Ba | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành Ven chợ TT - Ông Ba | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Đất định giá | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Đất định giá | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Đất định giá | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Dân cư nội thôn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Bà Đảm - Ông Tiết | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Bà Đảm - Ông Tiết | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Bà Đảm - Ông Tiết | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Bám đường 36 m | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Bám đường 36 m | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Bám đường 36 m | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Cổng chào xóm 1 - Ven TT | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Cổng chào xóm 1 - Ven TT | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Cổng chào xóm 1 - Ven TT | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Ven Chợ TT - Bà Tửu xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Ven Chợ TT - Bà Tửu xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Ven Chợ TT - Bà Tửu xóm 1 | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Đường Đê - giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Đường Đê - giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Thành Đường Đê - giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 20 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Hảo - Hoàng Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 20 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Hảo - Hoàng Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 20 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Hảo - Hoàng Kỳ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 19 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Long - Đặng Điệp | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 19 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Long - Đặng Điệp | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 19 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Long - Đặng Điệp | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 18 - Xã Diễn Thịnh Phan Thị Túc - Đặng Thị Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 18 - Xã Diễn Thịnh Phan Thị Túc - Đặng Thị Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 18 - Xã Diễn Thịnh Phan Thị Túc - Đặng Thị Ngọc | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 17 - Xã Diễn Thịnh Đậu Thiện - Cao H. Quang | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 17 - Xã Diễn Thịnh Đậu Thiện - Cao H. Quang | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 17 - Xã Diễn Thịnh Đậu Thiện - Cao H. Quang | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Thịnh Trương Tư - Cao Đa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Thịnh Trương Tư - Cao Đa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Thịnh Trương Tư - Cao Đa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Thịnh Đậu Thị Chuyên - Phan Thị Khuyên | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Thịnh Đậu Thị Chuyên - Phan Thị Khuyên | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Thịnh Đậu Thị Chuyên - Phan Thị Khuyên | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Thịnh Cao Văn Toàn - Cao Xuân Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Thịnh Cao Văn Toàn - Cao Xuân Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Thịnh Cao Văn Toàn - Cao Xuân Lộc | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh Cao Dũng - Cao Khắc Ba | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh Cao Dũng - Cao Khắc Ba | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh Cao Dũng - Cao Khắc Ba | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Thịnh Cao Hưng - Cao Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Thịnh Cao Hưng - Cao Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Thịnh Cao Hưng - Cao Tuấn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 11B - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thường - Trần Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 11B - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thường - Trần Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 11B - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thường - Trần Lâm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 11A - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thường - Trần Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 11A - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thường - Trần Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 11A - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thường - Trần Lâm | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Thi Chỉ - Hoàng Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Thi Chỉ - Hoàng Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Thi Chỉ - Hoàng Tùng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 9B - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Đào - Hoàng Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 9B - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Đào - Hoàng Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 9B - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Đào - Hoàng Khánh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 9A - Xã Diễn Thịnh Hoàng Sáu - Hoàng Uy | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 9A - Xã Diễn Thịnh Hoàng Sáu - Hoàng Uy | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 9A - Xã Diễn Thịnh Hoàng Sáu - Hoàng Uy | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Thịnh Võ Đình Mai - A. Thuấn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Thịnh Võ Đình Mai - A. Thuấn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Thịnh Võ Đình Mai - A. Thuấn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Văn Tâm - Võ Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Văn Tâm - Võ Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Văn Tâm - Võ Thanh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Cao Đức Trung - Cao Đức Hai | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Cao Đức Trung - Cao Đức Hai | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Cao Đức Trung - Cao Đức Hai | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Mai Xuyến - Cao Viết Vân | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Mai Xuyến - Cao Viết Vân | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Mai Xuyến - Cao Viết Vân | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Thịnh Bùi Công Vọ - Trần Xuân Gia | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Thịnh Bùi Công Vọ - Trần Xuân Gia | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Thịnh Bùi Công Vọ - Trần Xuân Gia | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Linh - Cao Thị Lạng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Linh - Cao Thị Lạng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Linh - Cao Thị Lạng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thị Mai - Nguyễn Thị Nhiệm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thị Mai - Nguyễn Thị Nhiệm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thịnh Hoàng Thị Mai - Nguyễn Thị Nhiệm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Thị Dung - Cao Đức Tư | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Thị Dung - Cao Đức Tư | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Thịnh Nguyễn Thị Dung - Cao Đức Tư | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 15, 20 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 15 - Hoàng Quế | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 15, 20 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 15 - Hoàng Quế | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 15, 20 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 15 - Hoàng Quế | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 9A,9B - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 9A - Hoàng Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 9A,9B - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 9A - Hoàng Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 9A,9B - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 9A - Hoàng Toàn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 6 - Giáp Diễn Tân | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 6 - Giáp Diễn Tân | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 6 - Giáp Diễn Tân | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 3 - Lê Quân | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 3 - Lê Quân | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 3 - Lê Quân | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 14, 17 - Xã Diễn Thịnh Trần Văn Dung (xóm 14) - cổng chào xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 14, 17 - Xã Diễn Thịnh Trần Văn Dung (xóm 14) - cổng chào xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 14, 17 - Xã Diễn Thịnh Trần Văn Dung (xóm 14) - cổng chào xóm 17 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 14,10,16 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 14 - cổng chào xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 14,10,16 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 14 - cổng chào xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 14,10,16 - Xã Diễn Thịnh Cổng chào xóm 14 - cổng chào xóm 10 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 9A,11B - Xã Diễn Thịnh Cây xăng hồng Phúc - Nhà Thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 9A,11B - Xã Diễn Thịnh Cây xăng hồng Phúc - Nhà Thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 9A,11B - Xã Diễn Thịnh Cây xăng hồng Phúc - Nhà Thờ giáo | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1, 5 - Xã Diễn Thịnh Chợ cóc - Vũ Tư | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1, 5 - Xã Diễn Thịnh Chợ cóc - Vũ Tư | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1, 5 - Xã Diễn Thịnh Chợ cóc - Vũ Tư | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Quốc lộ 1A Thành trung Kiên - Diễn Tân | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Quốc lộ 1A Thành trung Kiên - Diễn Tân | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Thịnh Quốc lộ 1A Thành trung Kiên - Diễn Tân | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh Ngã 3 Chợ si Nam - Diễn Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh Ngã 3 Chợ si Nam - Diễn Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Diễn Thịnh Ngã 3 Chợ si Nam - Diễn Lộc | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 13,14,15 - Xã Diễn Thịnh Ngã 3 Chợ si Nam - Nghĩa địa xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 13,14,15 - Xã Diễn Thịnh Ngã 3 Chợ si Nam - Nghĩa địa xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 13,14,15 - Xã Diễn Thịnh Ngã 3 Chợ si Nam - Nghĩa địa xóm 15 | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1,2,3, 6,9A,7,8,12,13,14 - Xã Diễn Thịnh Cao Đức Bốn - Ngã ba chợ Sy Nam | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1,2,3, 6,9A,7,8,12,13,14 - Xã Diễn Thịnh Cao Đức Bốn - Ngã ba chợ Sy Nam | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1,2,3, 6,9A,7,8,12,13,14 - Xã Diễn Thịnh Cao Đức Bốn - Ngã ba chợ Sy Nam | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông trường cấp 3 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Long - Anh Phi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông trường cấp 3 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Long - Anh Phi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông trường cấp 3 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Long - Anh Phi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1.9 - Xã Diễn Xuân Anh Vượng - Ông Hào | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1.9 - Xã Diễn Xuân Anh Vượng - Ông Hào | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1.9 - Xã Diễn Xuân Anh Vượng - Ông Hào | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư cồn dải - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Giáp Diễn Tháp - Trục Xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư cồn dải - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Giáp Diễn Tháp - Trục Xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư cồn dải - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Giáp Diễn Tháp - Trục Xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Xuân Ô Tài - Ô Minh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Xuân Ô Tài - Ô Minh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Xuân Ô Tài - Ô Minh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân Anh Tuấn - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân Anh Tuấn - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân Anh Tuấn - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Ông Vinh - Ông Luận | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Ông Vinh - Ông Luận | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Ông Vinh - Ông Luận | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Thuật - Anh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Thuật - Anh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Thuật - Anh Vinh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân ông Vương - Anh Quân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân ông Vương - Anh Quân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân ông Vương - Anh Quân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Ba, ông Hoan - Bà Minh, ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Ba, ông Hoan - Bà Minh, ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Ba, ông Hoan - Bà Minh, ông Tứ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân Ông Luyện - ông Thế | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân Ông Luyện - ông Thế | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân Ông Luyện - ông Thế | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân Anh Nhân - Bà Ngũ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân Anh Nhân - Bà Ngũ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9-10 - Xã Diễn Xuân Anh Nhân - Bà Ngũ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Bà Chí, O Thu - Ô Huấn, Ô Bốn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Bà Chí, O Thu - Ô Huấn, Ô Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Bà Chí, O Thu - Ô Huấn, Ô Bốn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Dương - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thuận - Ông Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thuận - Ông Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thuận - Ông Thuận | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên Ông Nghe - Ông Điều | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên Ông Nghe - Ông Điều | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư tân thủy - Xóm 8 - Xã Diễn Nguyên Ông Nghe - Ông Điều | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Thao - BÀ Quế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Thao - BÀ Quế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Anh Thao - BÀ Quế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên O loan - Ông Duẫn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên O loan - Ông Duẫn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Chính Xóm 4 - Xã Diễn Nguyên O loan - Ông Duẫn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Chị Khá - Anh Thâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Chị Khá - Anh Thâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Nguyên Chị Khá - Anh Thâm | Đất ở nông thôn | 300.000 |
