Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
Khu vực: huyện Diễn Châu.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77 Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77 Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77 Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 122, 124 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 122, 124 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 122, 124 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 614, 653, 682, 713, 654, 655, 681, 656, 680, 709, 679, 677, 676, 675, 690, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 614, 653, 682, 713, 654, 655, 681, 656, 680, 709, 679, 677, 676, 675, 690, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 614, 653, 682, 713, 654, 655, 681, 656, 680, 709, 679, 677, 676, 675, 690, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 1, 18, 20, 23, 24, 40, 41, 69, 71, 68, 91, 92, 93, 94 Tờ bản đồ số 43)- Xã Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 1, 18, 20, 23, 24, 40, 41, 69, 71, 68, 91, 92, 93, 94 Tờ bản đồ số 43)- Xã Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 1, 18, 20, 23, 24, 40, 41, 69, 71, 68, 91, 92, 93, 94 Tờ bản đồ số 43)- Xã Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 60, 62, 66, 67, 74, 75, 76, 78, 84, Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 60, 62, 66, 67, 74, 75, 76, 78, 84, Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 60, 62, 66, 67, 74, 75, 76, 78, 84, Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 657, 658, 659, 696 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 657, 658, 659, 696 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 657, 658, 659, 696 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 108, 109, 79, 80, 81, 83, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 50, 49, 48, 47, 46, 38, 3 Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 108, 109, 79, 80, 81, 83, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 50, 49, 48, 47, 46, 38, 3 Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 3 (Thửa 108, 109, 79, 80, 81, 83, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 50, 49, 48, 47, 46, 38, 3 Đầu xóm - Giáp xóm 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 25, 40, 56, 60, 61, 100 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 25, 40, 56, 60, 61, 100 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 25, 40, 56, 60, 61, 100 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 37, 38, 48, 54, 55, 56, 57, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 37, 38, 48, 54, 55, 56, 57, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 37, 38, 48, 54, 55, 56, 57, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 181,182,183 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 181,182,183 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 181,182,183 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 11, 10, 9, 8, 7, 14, 15, 17, 32, 53, 71, 77, 85, 76, 54, 62, 33, 34, 35, 42 Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 11, 10, 9, 8, 7, 14, 15, 17, 32, 53, 71, 77, 85, 76, 54, 62, 33, 34, 35, 42 Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 11, 10, 9, 8, 7, 14, 15, 17, 32, 53, 71, 77, 85, 76, 54, 62, 33, 34, 35, 42 Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 16, 31, 39, 29, 52, 41, 43, 66, 67, 69, 89, 46, 50, 49, 74, 90, 72, 91, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 16, 31, 39, 29, 52, 41, 43, 66, 67, 69, 89, 46, 50, 49, 74, 90, 72, 91, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 16, 31, 39, 29, 52, 41, 43, 66, 67, 69, 89, 46, 50, 49, 74, 90, 72, 91, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 11, 12, 13, 15, 20, 23, 24, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Ph Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 11, 12, 13, 15, 20, 23, 24, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Ph Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 11, 12, 13, 15, 20, 23, 24, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Ph Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 10, 11, 12, 18, 20, 22, 25, 26, 27, 34, 35, 36, 39, 41, 42, 43, 48, 49, 50 Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 10, 11, 12, 18, 20, 22, 25, 26, 27, 34, 35, 36, 39, 41, 42, 43, 48, 49, 50 Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 10, 11, 12, 18, 20, 22, 25, 26, 27, 34, 35, 36, 39, 41, 42, 43, 48, 49, 50 Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 79, 80, 81, 82, 94, 95, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 114, 115, 116, 117, 11 Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 79, 80, 81, 82, 94, 95, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 114, 115, 116, 117, 11 Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 79, 80, 81, 82, 94, 95, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 114, 115, 116, 117, 11 Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 98, 99, 92, 103 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 98, 99, 92, 103 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 98, 99, 92, 103 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 190, 183, 184, 185, 197, 172, 158, 188, 186, 171, 187 Tờ bản đồ số 18) - X Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 190, 183, 184, 185, 197, 172, 158, 188, 186, 171, 187 Tờ bản đồ số 18) - X Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 190, 183, 184, 185, 197, 172, 158, 188, 186, 171, 187 Tờ bản đồ số 18) - X Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 3, 5, 6, 8, 10, 16, 18, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 3, 5, 6, 8, 10, 16, 18, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 3, 5, 6, 8, 10, 16, 18, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 88, 89, 95, 96, 97 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 88, 89, 95, 96, 97 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 88, 89, 95, 96, 97 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 161, 124, 110, 111, 112, 113, 105, 92, 75, 76, 77, 62, 61, 57, 58, 59, 60, Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 161, 124, 110, 111, 112, 113, 105, 92, 75, 76, 77, 62, 61, 57, 58, 59, 60, Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 161, 124, 110, 111, 112, 113, 105, 92, 75, 76, 77, 62, 61, 57, 58, 59, 60, Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 28, 44, 45, 46, 33, 27, 13, 8, 9, 5, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 28, 44, 45, 46, 33, 27, 13, 8, 9, 5, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 28, 44, 45, 46, 33, 27, 13, 8, 9, 5, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 154, 155, 156, 160, 140 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 154, 155, 156, 160, 140 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 1 (Thửa 154, 155, 156, 160, 140 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm UB - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm UB - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm UB - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 23 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 23 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 23 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 22 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 22 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 22 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Thọ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 16 - Xã Diễn Phú | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 16 - Xã Diễn Phú | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 16 - Xã Diễn Phú | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 11 - Xã Diễn Phú | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 11 - Xã Diễn Phú | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 11 - Xã Diễn Phú | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Phú | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Phú | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Phú | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Phú Diễn Phú - Diễn Lợi | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Quang Đầu xóm - Cuối Xóm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Quang Đầu xóm - Cuối Xóm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Quang Đầu xóm - Cuối Xóm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đinh Thị Hạnh - Nguyễn Văn Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đinh Thị Hạnh - Nguyễn Văn Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đinh Thị Hạnh - Nguyễn Văn Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đặng Văn Hoa - Nguyễn Văn Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đặng Văn Hoa - Nguyễn Văn Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đặng Văn Hoa - Nguyễn Văn Hồng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đinh Ngọc Châu - Hồ Phi Tư | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đinh Ngọc Châu - Hồ Phi Tư | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Đinh Ngọc Châu - Hồ Phi Tư | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Huy - Võ Công Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Huy - Võ Công Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Huy - Võ Công Vạn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nguyễn Trọng Tâm - Nguyễn Hữu Đình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nguyễn Trọng Tâm - Nguyễn Hữu Đình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nguyễn Trọng Tâm - Nguyễn Hữu Đình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nhà thờ - Nguyễn Văn Tài | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nhà thờ - Nguyễn Văn Tài | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang Nhà thờ - Nguyễn Văn Tài | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Văn Biên - Đậu Ngọc Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Văn Biên - Đậu Ngọc Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Văn Biên - Đậu Ngọc Thọ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Lê Đại Ngàn - Đậu Ngọc Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Lê Đại Ngàn - Đậu Ngọc Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Lê Đại Ngàn - Đậu Ngọc Thắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Trung Trực - Nguyễn Thị Duyên | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Trung Trực - Nguyễn Thị Duyên | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Trung Trực - Nguyễn Thị Duyên | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Đình Thiết - Trần Xuân Thoại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Đình Thiết - Trần Xuân Thoại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Đình Thiết - Trần Xuân Thoại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Thanh Loan - Phan Xuân Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Thanh Loan - Phan Xuân Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trần Thanh Loan - Phan Xuân Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Đậu Ngọc Tùng - Phan Thị Hòe | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Đậu Ngọc Tùng - Phan Thị Hòe | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Đậu Ngọc Tùng - Phan Thị Hòe | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Huy Phức - Phan Xuân Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Huy Phức - Phan Xuân Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Huy Phức - Phan Xuân Trọng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Cổng làng - Phan Văn Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Cổng làng - Phan Văn Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Cổng làng - Phan Văn Thắng | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Lê Xuân Dương - Nguyễn Trường Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Lê Xuân Dương - Nguyễn Trường Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Lê Xuân Dương - Nguyễn Trường Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Huy Hùng - Tăng Văn Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Huy Hùng - Tăng Văn Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Phan Huy Hùng - Tăng Văn Sáu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trạm Y Tế - Đi xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trạm Y Tế - Đi xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang Trạm Y Tế - Đi xóm 3 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Thân - Trần Thị Long | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Thân - Trần Thị Long | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Thân - Trần Thị Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Nguyễn Thị Loan - Trương Văn Dinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Nguyễn Thị Loan - Trương Văn Dinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Nguyễn Thị Loan - Trương Văn Dinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Tăng Ngọc Phương - Đào Thị Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Tăng Ngọc Phương - Đào Thị Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Tăng Ngọc Phương - Đào Thị Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang UBND xã - Ngã 4 Quán Bài | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang UBND xã - Ngã 4 Quán Bài | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang UBND xã - Ngã 4 Quán Bài | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Tăng Văn Thuận - Tăng Văn Nam | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Tăng Văn Thuận - Tăng Văn Nam | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Tăng Văn Thuận - Tăng Văn Nam | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trương Văn Hiền - Trần Văn Bảo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trương Văn Hiền - Trần Văn Bảo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trương Văn Hiền - Trần Văn Bảo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Vũ Thị Tiến - Võ Công Đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Vũ Thị Tiến - Võ Công Đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Vũ Thị Tiến - Võ Công Đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trần Minh Thư - Võ Văn Niên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trần Minh Thư - Võ Văn Niên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trần Minh Thư - Võ Văn Niên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Đặng Minh Hòa - Trần Văn Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Đặng Minh Hòa - Trần Văn Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Đặng Minh Hòa - Trần Văn Hồng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trương Đình Thân - Trương Huấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trương Đình Thân - Trương Huấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Trương Đình Thân - Trương Huấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Phan Đức Hậu - Hoàng Xuân Dục | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Phan Đức Hậu - Hoàng Xuân Dục | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Phan Đức Hậu - Hoàng Xuân Dục | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Cúc Nghĩa - Đi xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Cúc Nghĩa - Đi xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Quang Cúc Nghĩa - Đi xóm 3 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Bơ - Trần Thị Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Bơ - Trần Thị Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Bơ - Trần Thị Hợp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Võ Ngọc Thanh - Trần Văn Nhiệm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Võ Ngọc Thanh - Trần Văn Nhiệm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Võ Ngọc Thanh - Trần Văn Nhiệm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Dương - Đặng Văn Thường | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Dương - Đặng Văn Thường | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Nguyễn Văn Dương - Đặng Văn Thường | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trương Thị Hồng - Trương Thị Vệ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trương Thị Hồng - Trương Thị Vệ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trương Thị Hồng - Trương Thị Vệ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Thị Miên - Nguyễn Ngọc Ba | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Thị Miên - Nguyễn Ngọc Ba | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Thị Miên - Nguyễn Ngọc Ba | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Thành - Tăng Ngọc Năm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Thành - Tăng Ngọc Năm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Thành - Tăng Ngọc Năm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Ngô Văn Trân - Tăng Thị Hường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Ngô Văn Trân - Tăng Thị Hường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Ngô Văn Trân - Tăng Thị Hường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Đặng Văn Cam - Đặng Văn Thường | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Đặng Văn Cam - Đặng Văn Thường | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Đặng Văn Cam - Đặng Văn Thường | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Tiếp - Phan Thị Thanh Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Tiếp - Phan Thị Thanh Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Tiếp - Phan Thị Thanh Nhàn | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Khánh Hòa - Tăng Văn Diệm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Khánh Hòa - Tăng Văn Diệm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Khánh Hòa - Tăng Văn Diệm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Dũng - Trần Văn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Dũng - Trần Văn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Văn Dũng - Trần Văn Minh | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Hữu Ngọ - Trương Thị Bốn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Hữu Ngọ - Trương Thị Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Hữu Ngọ - Trương Thị Bốn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Văn Thời - Chu Văn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Văn Thời - Chu Văn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Tăng Văn Thời - Chu Văn Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trương Văn Mạnh - Đặng Ngọc Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trương Văn Mạnh - Đặng Ngọc Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trương Văn Mạnh - Đặng Ngọc Bảy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Xuân Đạt - Ngô Văn Trân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Xuân Đạt - Ngô Văn Trân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Trần Xuân Đạt - Ngô Văn Trân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Đậu Ngọc Mai - Nguyễn Hữu Phước | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Đậu Ngọc Mai - Nguyễn Hữu Phước | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Đậu Ngọc Mai - Nguyễn Hữu Phước | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Phan Anh Minh - Phan Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Phan Anh Minh - Phan Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Phan Anh Minh - Phan Thị Lan | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Sau trường Mầm non - Lê Thanh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Sau trường Mầm non - Lê Thanh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư mới - Xóm 1 - Xã Diễn Quang Sau trường Mầm non - Lê Thanh Quý | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 (Thửa 22, 18, 40, 49, 79, 81 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Thái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 (Thửa 22, 18, 40, 49, 79, 81 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Thái | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 1 (Thửa 22, 18, 40, 49, 79, 81 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Thái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa xóm 1 - Xã Diễn Thái Ông Võ - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa xóm 1 - Xã Diễn Thái Ông Võ - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa xóm 1 - Xã Diễn Thái Ông Võ - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Anh Hảo - Giáp Diễn Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Anh Hảo - Giáp Diễn Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Anh Hảo - Giáp Diễn Nguyên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Anh Hảo - Kênh N8 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Anh Hảo - Kênh N8 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Anh Hảo - Kênh N8 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái Xóm 1 - Xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái Xóm 1 - Xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái Xóm 1 - Xóm 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Chị Thuyết Việt - Ông Trợ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Chị Thuyết Việt - Ông Trợ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái Chị Thuyết Việt - Ông Trợ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 1 - Dân cư xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 1 - Dân cư xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 1 - Dân cư xóm 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 13, 17, 22, 34, 27, 40, 48, 44, 45 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Thái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 13, 17, 22, 34, 27, 40, 48, 44, 45 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Thái | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 13, 17, 22, 34, 27, 40, 48, 44, 45 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Thái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái Trường mầm non - Hầm phụ lạo | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái Trường mầm non - Hầm phụ lạo | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái Trường mầm non - Hầm phụ lạo | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái Khu dân cư xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái Khu dân cư xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái Khu dân cư xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 3 - Dân cư xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 3 - Dân cư xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 3 - Dân cư xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái Nhà VH xóm 3 - Sân vận động | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái Nhà VH xóm 3 - Sân vận động | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái Nhà VH xóm 3 - Sân vận động | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 3,5 - Xã Diễn Thái UB xã - Trường mầm non cụm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 3,5 - Xã Diễn Thái UB xã - Trường mầm non cụm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 3,5 - Xã Diễn Thái UB xã - Trường mầm non cụm 1 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 5 - Xã Diễn Thái Cồn rùa - Hạ cồn | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 5 - Xã Diễn Thái Cồn rùa - Hạ cồn | Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 5 - Xã Diễn Thái Cồn rùa - Hạ cồn | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 5,6 - Xã Diễn Thái Ông Toàn - THCS | Đất SX-KD nông thôn | 1.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 5,6 - Xã Diễn Thái Ông Toàn - THCS | Đất TM-DV nông thôn | 2.035.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 5,6 - Xã Diễn Thái Ông Toàn - THCS | Đất ở nông thôn | 3.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Ông Ngân trình | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Ông Ngân trình | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Ông Ngân trình | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, sân vận động - Xóm 3 - Xã Diễn Thái Ông Long - NVH xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, sân vận động - Xóm 3 - Xã Diễn Thái Ông Long - NVH xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, sân vận động - Xóm 3 - Xã Diễn Thái Ông Long - NVH xóm 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Sân Vận động | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Sân Vận động | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Sân Vận động | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Ý - Ông Biên | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Ý - Ông Biên | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Ý - Ông Biên | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Ý - Quốc lộ 7B | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Ý - Quốc lộ 7B | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Ý - Quốc lộ 7B | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái UB xã - NVH xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái UB xã - NVH xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái UB xã - NVH xóm 4 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Vùng Tường Tơ - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Vùng Tường Tơ - | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Vùng Tường Tơ - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,8 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 7 - Dân cư xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,8 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 7 - Dân cư xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,8 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 7 - Dân cư xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư 4,5,6 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 5 - Dân cư xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư 4,5,6 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 5 - Dân cư xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư 4,5,6 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 5 - Dân cư xóm 6 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5,6 - Xã Diễn Thái Cồn rùa - Hạ Cồn | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5,6 - Xã Diễn Thái Cồn rùa - Hạ Cồn | Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5,6 - Xã Diễn Thái Cồn rùa - Hạ Cồn | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Chợ chiều - Ông Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Chợ chiều - Ông Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Chợ chiều - Ông Chiến | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Hầm phụ lạo | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Hầm phụ lạo | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Hầm phụ lạo | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ông toàn - THCS | Đất SX-KD nông thôn | 1.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ông toàn - THCS | Đất TM-DV nông thôn | 2.035.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ông toàn - THCS | Đất ở nông thôn | 3.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Cầu Bà - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Cầu Bà - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Cầu Bà - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 4.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Thìn - NVH xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Thìn - NVH xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái Ngã tư ông Thìn - NVH xóm 8 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 8 - Dân cư xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 8 - Dân cư xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Dân cư xóm 8 - Dân cư xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Trạm bơm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Trạm bơm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Quốc lộ 7B - Trạm bơm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Thái Cầu bà - Ô Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Thái Cầu bà - Ô Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Thái Cầu bà - Ô Toàn | Đất ở nông thôn | 4.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 10 - Xóm - Xã Diễn Thái Ông Loan - Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 10 - Xóm - Xã Diễn Thái Ông Loan - Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 10 - Xóm - Xã Diễn Thái Ông Loan - Ông Thái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái khu dân cư xóm 7, 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái khu dân cư xóm 7, 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái khu dân cư xóm 7, 10 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái Ông Trung - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái Ông Trung - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái Ông Trung - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 (Thửa 312, 311, 338, 343, 347, 341, 346 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái A Thiết - SV động | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 (Thửa 312, 311, 338, 343, 347, 341, 346 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái A Thiết - SV động | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 (Thửa 312, 311, 338, 343, 347, 341, 346 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái A Thiết - SV động | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 (Thửa 167, 181, 187, 213, 226, 244, 283, 298, 317, 320, 329, 337, 356, 335, 307 Tờ b A Thiết - SV động | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 (Thửa 167, 181, 187, 213, 226, 244, 283, 298, 317, 320, 329, 337, 356, 335, 307 Tờ b A Thiết - SV động | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 (Thửa 167, 181, 187, 213, 226, 244, 283, 298, 317, 320, 329, 337, 356, 335, 307 Tờ b A Thiết - SV động | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái A Ngân Trình - NVH xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái A Ngân Trình - NVH xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7,10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái A Ngân Trình - NVH xóm 10 | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái Vùng Giữa nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái Vùng Giữa nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái Vùng Giữa nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái A Cường Tạo - O Mận | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái A Cường Tạo - O Mận | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái A Cường Tạo - O Mận | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 8 - Xã Diễn Thái Bà Nhan - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 8 - Xã Diễn Thái Bà Nhan - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 8 - Xã Diễn Thái Bà Nhan - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Ông Thắng - Ông Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Ông Thắng - Ông Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái Ông Thắng - Ông Hoàng | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái QL 7B - Trạm bơm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái QL 7B - Trạm bơm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái QL 7B - Trạm bơm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 10 - Xã Diễn Thái A Tuất - A phượng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 10 - Xã Diễn Thái A Tuất - A phượng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 10 - Xã Diễn Thái A Tuất - A phượng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Nhà máy nước - O Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Nhà máy nước - O Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Nhà máy nước - O Kỳ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái Anh Tuất - Anh Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái Anh Tuất - Anh Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái Anh Tuất - Anh Phượng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Anh Cầu - Ông Văn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Anh Cầu - Ông Văn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Anh Cầu - Ông Văn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Ông phượng - Ông Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Ông phượng - Ông Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái Ông phượng - Ông Bằng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái Ông cầu - ông Văn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái Ông cầu - ông Văn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái Ông cầu - ông Văn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Ông Toàn - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Ông Toàn - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái Ông Toàn - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn Thái Trường mầm non cụm 1 - Hầm phụ lạo | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn Thái Trường mầm non cụm 1 - Hầm phụ lạo | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn Thái Trường mầm non cụm 1 - Hầm phụ lạo | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Trần Văn Hợi - đến Hồ Văn Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Trần Văn Hợi - đến Hồ Văn Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Trần Văn Hợi - đến Hồ Văn Tuấn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ Bùi Thị Thìn - Nguyễn Hữu Hiển | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ Bùi Thị Thìn - Nguyễn Hữu Hiển | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ Bùi Thị Thìn - Nguyễn Hữu Hiển | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Thanh Ao (dọc hai bên đường) - Nguyễn Văn Dậu | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Thanh Ao (dọc hai bên đường) - Nguyễn Văn Dậu | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Thanh Ao (dọc hai bên đường) - Nguyễn Văn Dậu | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ Hoàng văn Ngũ - đến Hồ Văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ Hoàng văn Ngũ - đến Hồ Văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ Hoàng văn Ngũ - đến Hồ Văn Hùng | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ o Kết qua - đến Hồ Thành Đình | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ o Kết qua - đến Hồ Thành Đình | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích Từ o Kết qua - đến Hồ Thành Đình | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-1, 916, 40 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích Tiếp giáp đường quốc phòng - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-1, 916, 40 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích Tiếp giáp đường quốc phòng - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-1, 916, 40 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích Tiếp giáp đường quốc phòng - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-2, 916, 917, 918, 920, 40, 982, 989, 919, 36-1, 871, 873, 874, 875, 876, 95 Tiếp giáp đường quốc phòng - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-2, 916, 917, 918, 920, 40, 982, 989, 919, 36-1, 871, 873, 874, 875, 876, 95 Tiếp giáp đường quốc phòng - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-2, 916, 917, 918, 920, 40, 982, 989, 919, 36-1, 871, 873, 874, 875, 876, 95 Tiếp giáp đường quốc phòng - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu quy hoạch phía Tây đồng muối - Xã Diễn Bích Nguyễn Văn Đường - ông Nguyễn Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu quy hoạch phía Tây đồng muối - Xã Diễn Bích Nguyễn Văn Đường - ông Nguyễn Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu quy hoạch phía Tây đồng muối - Xã Diễn Bích Nguyễn Văn Đường - ông Nguyễn Giáp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Đồng sò ông Cao Viễn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Đồng sò ông Cao Viễn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Đồng sò ông Cao Viễn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Bến Si - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Bến Si - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Bến Si - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Trần Đức Sơn - đến Nguyễn Quang | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Trần Đức Sơn - đến Nguyễn Quang | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Trần Đức Sơn - đến Nguyễn Quang | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Thái Thị Lộc (dọc hai bên đường) - đến Phan Việt | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Thái Thị Lộc (dọc hai bên đường) - đến Phan Việt | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Thái Thị Lộc (dọc hai bên đường) - đến Phan Việt | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Trần Văn Chinh - đến Hoàng Dưỡng | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Trần Văn Chinh - đến Hoàng Dưỡng | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Trần Văn Chinh - đến Hoàng Dưỡng | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ o Hợi - đến Vũ Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ o Hợi - đến Vũ Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ o Hợi - đến Vũ Khánh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Vinh Trường - đến Lê Quang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Vinh Trường - đến Lê Quang | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Vinh Trường - đến Lê Quang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Trần Thị Thưởng - Nhà thờ Họ Đậu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Trần Thị Thưởng - Nhà thờ Họ Đậu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ hộ Trần Thị Thưởng - Nhà thờ Họ Đậu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Khu vực Bà Mưu - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Khu vực Bà Mưu - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Khu vực Bà Mưu - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư từ Sân vận động - đến Bến giã | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư từ Sân vận động - đến Bến giã | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư từ Sân vận động - đến Bến giã | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Ông Trần Ngọc Thiết - Ông Miên Đường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Ông Trần Ngọc Thiết - Ông Miên Đường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Ông Trần Ngọc Thiết - Ông Miên Đường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Khu vực nhà thờ Họ giáo Thanh Bích - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Khu vực nhà thờ Họ giáo Thanh Bích - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Khu vực nhà thờ Họ giáo Thanh Bích - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng (Thửa 936, 935, 934, 916, 917, 919, 920, 1134, 1184, 938, 937, 1915, 1916, 515, 516, 2 bên Sân bóng - ra Bến giã | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng (Thửa 936, 935, 934, 916, 917, 919, 920, 1134, 1184, 938, 937, 1915, 1916, 515, 516, 2 bên Sân bóng - ra Bến giã | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng (Thửa 936, 935, 934, 916, 917, 919, 920, 1134, 1184, 938, 937, 1915, 1916, 515, 516, 2 bên Sân bóng - ra Bến giã | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng (Thửa 528, 545, 547-1, 548, 898, 1133, 901, 901-1, 903, 937, 938, 903, 1208, 1209 Tờ 2 bên Sân bóng - ra Bến giã | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng (Thửa 528, 545, 547-1, 548, 898, 1133, 901, 901-1, 903, 937, 938, 903, 1208, 1209 Tờ 2 bên Sân bóng - ra Bến giã | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng (Thửa 528, 545, 547-1, 548, 898, 1133, 901, 901-1, 903, 937, 938, 903, 1208, 1209 Tờ 2 bên Sân bóng - ra Bến giã | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Hộ Nguyễn Văn Lực (Giáp đường GTNT) - đến Vũ Thái Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Hộ Nguyễn Văn Lực (Giáp đường GTNT) - đến Vũ Thái Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ Hộ Nguyễn Văn Lực (Giáp đường GTNT) - đến Vũ Thái Sơn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Nguyễn Ngọc Đường - đến Bà Hồ Thị Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Nguyễn Ngọc Đường - đến Bà Hồ Thị Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích Từ ông Nguyễn Ngọc Đường - đến Bà Hồ Thị Sâm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Khu vực cồn Con cá - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Khu vực cồn Con cá - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Khu vực cồn Con cá - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư Nông thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư Nông thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư Nông thôn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Trục đường GT nông thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Trục đường GT nông thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Trục đường GT nông thôn - | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Từ Nghĩa trang L.Sỹ Giáp trục đường liên xã - Ông Nguyễn Hiên | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Từ Nghĩa trang L.Sỹ Giáp trục đường liên xã - Ông Nguyễn Hiên | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Từ Nghĩa trang L.Sỹ Giáp trục đường liên xã - Ông Nguyễn Hiên | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Từ Ông Nguyễn Lê Hồng (dọc trục đường liên xã) - Ông Đậu Tuấn Năm | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Từ Ông Nguyễn Lê Hồng (dọc trục đường liên xã) - Ông Đậu Tuấn Năm | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích Từ Ông Nguyễn Lê Hồng (dọc trục đường liên xã) - Ông Đậu Tuấn Năm | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích Khu vực sác cồn nước Đồng Vòng - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích Khu vực sác cồn nước Đồng Vòng - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích Khu vực sác cồn nước Đồng Vòng - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích Trong khu dân cư nông thôn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc (Thửa 835, 745, 721, 720, 719, 561, 956, 248, 952, 860, 225-1, 225, 722, 949, 224, 225, Giáp trục đường quốc phòng - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc (Thửa 835, 745, 721, 720, 719, 561, 956, 248, 952, 860, 225-1, 225, 722, 949, 224, 225, Giáp trục đường quốc phòng - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc (Thửa 835, 745, 721, 720, 719, 561, 956, 248, 952, 860, 225-1, 225, 722, 949, 224, 225, Giáp trục đường quốc phòng - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc (Thửa 870, 871, 872, 873, 874, 940, 953, 875, 876, 877, 878, 879, 891, 880, 881, 882, 88 Giáp trục đường quốc phòng - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc (Thửa 870, 871, 872, 873, 874, 940, 953, 875, 876, 877, 878, 879, 891, 880, 881, 882, 88 Giáp trục đường quốc phòng - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Bắc (Thửa 870, 871, 872, 873, 874, 940, 953, 875, 876, 877, 878, 879, 891, 880, 881, 882, 88 Giáp trục đường quốc phòng - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Các tuyến còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Các tuyến còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Các tuyến còn lại trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Thái Bá Bảy - Cao Thanh Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Thái Bá Bảy - Cao Thanh Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Thái Bá Bảy - Cao Thanh Thuỷ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Thái Bá Sơn - Vũ Thế Thành | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Thái Bá Sơn - Vũ Thế Thành | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Thái Bá Sơn - Vũ Thế Thành | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Từ bà Li Hò (hai bên đường) - Nguyễn Thị Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Từ bà Li Hò (hai bên đường) - Nguyễn Thị Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Từ bà Li Hò (hai bên đường) - Nguyễn Thị Tuất | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Hoàng Đức Dũng - Phạm Hoạt | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Hoàng Đức Dũng - Phạm Hoạt | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Hoàng Đức Dũng - Phạm Hoạt | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành (Thửa 818 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành (Thửa 818 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành (Thửa 818 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành (Thửa 71, 73, 79, 92, 101, 108, 116, 121-1, 68, 1122, 1216, 82, 83, 1831, 1832, 1833 Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành (Thửa 71, 73, 79, 92, 101, 108, 116, 121-1, 68, 1122, 1216, 82, 83, 1831, 1832, 1833 Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành (Thửa 71, 73, 79, 92, 101, 108, 116, 121-1, 68, 1122, 1216, 82, 83, 1831, 1832, 1833 Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Ông Trần Luyện - Hoàng Đức Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Ông Trần Luyện - Hoàng Đức Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích Ông Trần Luyện - Hoàng Đức Dũng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Trần Văn Quang - Nguyễn Thị Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Trần Văn Quang - Nguyễn Thị Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Trần Văn Quang - Nguyễn Thị Ngọc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Hoàng Văn Thành (dọc hai bên đường) - Hoàng Văn Quang | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Hoàng Văn Thành (dọc hai bên đường) - Hoàng Văn Quang | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Hoàng Văn Thành (dọc hai bên đường) - Hoàng Văn Quang | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Hộ Trần Văn Kỳ (dọc hai bên đường nhựa) - Ngô Văn Danh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Hộ Trần Văn Kỳ (dọc hai bên đường nhựa) - Ngô Văn Danh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích Hộ Trần Văn Kỳ (dọc hai bên đường nhựa) - Ngô Văn Danh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Các khu vực còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Các khu vực còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Các khu vực còn lại trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Phía đông Trường THCS - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Phía đông Trường THCS - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Phía đông Trường THCS - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Ngã tư Đặng Hùng - Đặng Hào Quang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Ngã tư Đặng Hùng - Đặng Hào Quang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Ngã tư Đặng Hùng - Đặng Hào Quang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích ngã tư Hoàng Đức Dũng - Đặng Văn Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích ngã tư Hoàng Đức Dũng - Đặng Văn Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích ngã tư Hoàng Đức Dũng - Đặng Văn Tâm | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Từ Hộ Vũ Quang Truyền dọc 2 bên đường nhựa - Hoàng Minh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Từ Hộ Vũ Quang Truyền dọc 2 bên đường nhựa - Hoàng Minh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Từ Hộ Vũ Quang Truyền dọc 2 bên đường nhựa - Hoàng Minh Tuấn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Phía bắc đường nhựa - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Phía bắc đường nhựa - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Phía bắc đường nhựa - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Từ Phạm Ngọc Minh - Lê Thị Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Từ Phạm Ngọc Minh - Lê Thị Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích Từ Phạm Ngọc Minh - Lê Thị Phúc | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 17 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 17 - Cuối xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 17 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 17 - Cuối xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 17 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 17 - Cuối xóm 17 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 15; 16; 17 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 15 - Cuối xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 15; 16; 17 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 15 - Cuối xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 15; 16; 17 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 15 - Cuối xóm 17 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường Đầu 11 - Cuối 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường Đầu 11 - Cuối 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường Đầu 11 - Cuối 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường Đầu 11 - Cuối 11 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường Đầu 11 - Cuối 11 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường Đầu 11 - Cuối 11 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 8; 9B - Xã Diễn Trường Đầu xóm 8 - Cuối xóm 9B | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 8; 9B - Xã Diễn Trường Đầu xóm 8 - Cuối xóm 9B | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 8; 9B - Xã Diễn Trường Đầu xóm 8 - Cuối xóm 9B | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 7; 9N; 12 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 7 - Cuối xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 7; 9N; 12 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 7 - Cuối xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 7; 9N; 12 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 7 - Cuối xóm 12 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 7; 12 - Xã Diễn Trường Đầu kênh 22B - Cuối kênh 22B | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 7; 12 - Xã Diễn Trường Đầu kênh 22B - Cuối kênh 22B | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 7; 12 - Xã Diễn Trường Đầu kênh 22B - Cuối kênh 22B | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường Đầu xóm 5 - Cuối 9N | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường Đầu xóm 5 - Cuối 9N | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường Đầu xóm 5 - Cuối 9N | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 4; 5; 6 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 4 - Cuối xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 4; 5; 6 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 4 - Cuối xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 4; 5; 6 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 4 - Cuối xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 2;3; 4 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 2 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 2;3; 4 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 2 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 2;3; 4 - Xã Diễn Trường Đầu xóm 2 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 1N; 1B - Xã Diễn Trường Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 1N; 1B - Xã Diễn Trường Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 1N; 1B - Xã Diễn Trường Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 1B;1N - Xã Diễn Trường Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 1B;1N - Xã Diễn Trường Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường thôn xóm - Xóm 1B;1N - Xã Diễn Trường Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã QL 1A - Ông Trị xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã QL 1A - Ông Trị xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã QL 1A - Ông Trị xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trường Kênh 22A - Đường DX3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trường Kênh 22A - Đường DX3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trường Kênh 22A - Đường DX3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 14, 13, 4, 28, 22, 23, 12, 11, 353, Kênh 22A - Đường DX3 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 14, 13, 4, 28, 22, 23, 12, 11, 353, Kênh 22A - Đường DX3 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 14, 13, 4, 28, 22, 23, 12, 11, 353, Kênh 22A - Đường DX3 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 50, 51, 56, 85, 86, 88, 108, 110, 1 Kênh 22A - Đường DX3 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 50, 51, 56, 85, 86, 88, 108, 110, 1 Kênh 22A - Đường DX3 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 50, 51, 56, 85, 86, 88, 108, 110, 1 Kênh 22A - Đường DX3 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã Kênh 22A - Đường DX3 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã Kênh 22A - Đường DX3 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã Kênh 22A - Đường DX3 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 9B; 10 - Xã Diễn Trường Đường DH1(205) - Kênh 22A | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 9B; 10 - Xã Diễn Trường Đường DH1(205) - Kênh 22A | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 9B; 10 - Xã Diễn Trường Đường DH1(205) - Kênh 22A | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường Ông Thông xóm 5 - Đường DH1(205) | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường Ông Thông xóm 5 - Đường DH1(205) | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường Ông Thông xóm 5 - Đường DH1(205) | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 4; 5 - Xã Diễn Trường Ông Trị xóm 2 - Ông Thắng Xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 4; 5 - Xã Diễn Trường Ông Trị xóm 2 - Ông Thắng Xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 4; 5 - Xã Diễn Trường Ông Trị xóm 2 - Ông Thắng Xóm 5 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường Bà Đức xóm 3 - Ông Tịnh xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường Bà Đức xóm 3 - Ông Tịnh xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường Bà Đức xóm 3 - Ông Tịnh xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường Ông Dư xóm 3 - Ông An xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường Ông Dư xóm 3 - Ông An xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường Ông Dư xóm 3 - Ông An xóm 3 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX7 - Xóm 16 - Xã Diễn Trường Ông Chuân xóm 16 - Cầu Đục | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX7 - Xóm 16 - Xã Diễn Trường Ông Chuân xóm 16 - Cầu Đục | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX7 - Xóm 16 - Xã Diễn Trường Ông Chuân xóm 16 - Cầu Đục | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX7 - Xóm 15 - Xã Diễn Trường Chợ Duông - Ngã tư xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX7 - Xóm 15 - Xã Diễn Trường Chợ Duông - Ngã tư xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX7 - Xóm 15 - Xã Diễn Trường Chợ Duông - Ngã tư xóm 16 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 15 - Xã Diễn Trường Kênh 22B - Đường DH1 (205) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 15 - Xã Diễn Trường Kênh 22B - Đường DH1 (205) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 15 - Xã Diễn Trường Kênh 22B - Đường DH1 (205) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 14; 15; 18 - Xã Diễn Trường Đường DH1 (205) - Ngã ba xóm 18 (nhà anh Liên 18) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 14; 15; 18 - Xã Diễn Trường Đường DH1 (205) - Ngã ba xóm 18 (nhà anh Liên 18) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 14; 15; 18 - Xã Diễn Trường Đường DH1 (205) - Ngã ba xóm 18 (nhà anh Liên 18) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX4 - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường Ông Tiệp xóm 13 - Nhà thờ họ Lê | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX4 - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường Ông Tiệp xóm 13 - Nhà thờ họ Lê | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX4 - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường Ông Tiệp xóm 13 - Nhà thờ họ Lê | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX3 - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Ông Tiệp xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX3 - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Ông Tiệp xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX3 - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Ông Tiệp xóm 13 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX2 (Từ Quốc lộ 1A đến đường AH1 hoặc Đường Làng Nghề xóm 6) - Xóm 5; 6; 7 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Đường DH1 (205) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX2 (Từ Quốc lộ 1A đến đường AH1 hoặc Đường Làng Nghề xóm 6) - Xóm 5; 6; 7 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Đường DH1 (205) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX2 (Từ Quốc lộ 1A đến đường AH1 hoặc Đường Làng Nghề xóm 6) - Xóm 5; 6; 7 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Đường DH1 (205) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX1 - Xóm 1N; 1B; 5 - Xã Diễn Trường Diễn Đoài - Ông Dụng xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX1 - Xóm 1N; 1B; 5 - Xã Diễn Trường Diễn Đoài - Ông Dụng xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DX1 - Xóm 1N; 1B; 5 - Xã Diễn Trường Diễn Đoài - Ông Dụng xóm 5 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường Ngã 3 xóm 18 (Ông Liên xóm 18) - Diễn Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường Ngã 3 xóm 18 (Ông Liên xóm 18) - Diễn Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường Ngã 3 xóm 18 (Ông Liên xóm 18) - Diễn Hoàng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường Ông Phức xóm 18 - Ông Liên xóm 18 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường Ông Phức xóm 18 - Ông Liên xóm 18 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường Ông Phức xóm 18 - Ông Liên xóm 18 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17; 18 - Xã Diễn Trường Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17; 18 - Xã Diễn Trường Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17; 18 - Xã Diễn Trường Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Ngã tư 16 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Ngã tư 16 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường Quốc lộ 1A - Ngã tư 16 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường Cầu Đen - Diễn Yên | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường Cầu Đen - Diễn Yên | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường Cầu Đen - Diễn Yên | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Truyền - Ông Bàng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Truyền - Ông Bàng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Truyền - Ông Bàng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Tâm - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Tâm - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Tâm - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Long - Ông Huy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Long - Ông Huy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Long - Ông Huy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Huê - Ông Phi | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Huê - Ông Phi | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Huê - Ông Phi | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Cương - Bà Hương | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Cương - Bà Hương | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Cương - Bà Hương | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Sự - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Sự - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Sự - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tấn - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tấn - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tấn - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thảo - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thảo - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Thảo - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Lan - Ông Vương | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Lan - Ông Vương | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Lan - Ông Vương | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Long - Ông Chỉ | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Long - Ông Chỉ | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Long - Ông Chỉ | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Trí, Ông Hải - Bà Quý, Ông Bốn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Trí, Ông Hải - Bà Quý, Ông Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Trí, Ông Hải - Bà Quý, Ông Bốn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Loan, Ông Hảo - Ông Hiền, Ông Tường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Loan, Ông Hảo - Ông Hiền, Ông Tường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Loan, Ông Hảo - Ông Hiền, Ông Tường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bình , Bà Thắm - Ông Diệu, Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bình , Bà Thắm - Ông Diệu, Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bình , Bà Thắm - Ông Diệu, Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Đào, Ông Tuất - Ông Tiến, Ông Nhỏ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Đào, Ông Tuất - Ông Tiến, Ông Nhỏ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Đào, Ông Tuất - Ông Tiến, Ông Nhỏ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Đôi - Ông Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Đôi - Ông Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Đôi - Ông Ngân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Việt - Ông Tần | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Việt - Ông Tần | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Việt - Ông Tần | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Phú | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Phú | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Phú | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Kim - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Kim - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Kim - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hoạch - Ông Tích | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hoạch - Ông Tích | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hoạch - Ông Tích | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đức - Ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đức - Ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đức - Ông Sinh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đối - Ông Biên | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đối - Ông Biên | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đối - Ông Biên | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Viên - Ông Bính | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Viên - Ông Bính | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Viên - Ông Bính | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bằng - Ông Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bằng - Ông Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bằng - Ông Tuyết | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hữu, Ông Chấn - Ông Cương, Ông Khả | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hữu, Ông Chấn - Ông Cương, Ông Khả | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hữu, Ông Chấn - Ông Cương, Ông Khả | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Bảo - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Bảo - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Bảo - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hữu - Ông Yến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hữu - Ông Yến | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hữu - Ông Yến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Ngôn - Ông Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Ngôn - Ông Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Ngôn - Ông Huệ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Thống - Bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Thống - Bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Thống - Bà Châu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Lý - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Lý - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Lý - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lâm - Ông Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lâm - Ông Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lâm - Ông Hiền | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Thao, Ông Ninh - Bà Thiệu, bà Đông | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Thao, Ông Ninh - Bà Thiệu, bà Đông | Đất TM-DV nông thôn | 357.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Thao, Ông Ninh - Bà Thiệu, bà Đông | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Bích - Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Bích - Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Bích - Ông Tân | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lai - Ông Đình | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lai - Ông Đình | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lai - Ông Đình | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tuấn - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tuấn - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tuấn - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Mai - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Mai - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Mai - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Quyết - Ông Tình | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Quyết - Ông Tình | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Quyết - Ông Tình | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Ất - Ông Giám | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Ất - Ông Giám | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Ất - Ông Giám | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thắng - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thắng - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thắng - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Điểm - Bà Hằng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Điểm - Bà Hằng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Điểm - Bà Hằng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Quynh, bà Quy - Ông Khai, Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Quynh, bà Quy - Ông Khai, Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Quynh, bà Quy - Ông Khai, Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Gia, Ông Quyết - Ông Trung, Ông Đình | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Gia, Ông Quyết - Ông Trung, Ông Đình | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Gia, Ông Quyết - Ông Trung, Ông Đình | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Bà Hiên - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Bà Hiên - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Bà Hiên - Ông Công | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bình , Ông Thảo - Ông Thiệp, Ông Hà | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bình , Ông Thảo - Ông Thiệp, Ông Hà | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Bình , Ông Thảo - Ông Thiệp, Ông Hà | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Trạm y tế - Ông Phương | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Trạm y tế - Ông Phương | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Trạm y tế - Ông Phương | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Thanh - Ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Thanh - Ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Thanh - Ông Phúc | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Đàn - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Đàn - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Đàn - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Lực - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Lực - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Lực - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Thung - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Thung - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Thung - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Trạm y tế - Bà Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Trạm y tế - Bà Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Trạm y tế - Bà Sinh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Đức - Ông Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Đức - Ông Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Đức - Ông Chinh | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Tuấn - Ông Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Tuấn - Ông Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Tuấn - Ông Chiến | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thi - Ông Giang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thi - Ông Giang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thi - Ông Giang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Bà Hải - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Bà Hải - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Bà Hải - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Bà Hương | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Bà Hương | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Bà Hương | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thiện - Bà Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thiện - Bà Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Thiện - Bà Tuyết | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Quang - Ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Quang - Ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Quang - Ông Cường | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Hoạch - Ông Bá | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Hoạch - Ông Bá | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Hoạch - Ông Bá | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Phượng, Ông Khả - Ông Hiển, Ông Sự | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Phượng, Ông Khả - Ông Hiển, Ông Sự | Đất TM-DV nông thôn | 357.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Phượng, Ông Khả - Ông Hiển, Ông Sự | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hùng, Ông Huệ - Ông Thành, Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hùng, Ông Huệ - Ông Thành, Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hùng, Ông Huệ - Ông Thành, Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Thất - Ông Thi | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Thất - Ông Thi | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Thất - Ông Thi | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Vân - Ông Vĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Vân - Ông Vĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 357.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Vân - Ông Vĩnh | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Hiệp - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Hiệp - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Bà Hiệp - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Nhân - Ông Mưng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Nhân - Ông Mưng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Nhân - Ông Mưng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Tân - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Tân - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Tân - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Văn - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Văn - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Văn - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Trình - Ông Huynh | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Trình - Ông Huynh | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Trình - Ông Huynh | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Khâm - Ông Thông | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Khâm - Ông Thông | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Khâm - Ông Thông | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tặng, Ông Công - Ông Hòa, Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tặng, Ông Công - Ông Hòa, Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Tặng, Ông Công - Ông Hòa, Ông Thái | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Lực , Ông Tùng - Ông Tâm , Ông Toan | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Lực , Ông Tùng - Ông Tâm , Ông Toan | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Lực , Ông Tùng - Ông Tâm , Ông Toan | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Tâm - Ông Biên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Tâm - Ông Biên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Tâm - Ông Biên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lượng - Ông Bảo | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lượng - Ông Bảo | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lượng - Ông Bảo | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Thủy - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Thủy - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Bà Thủy - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Văn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Văn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Bà Xuân - Ông Văn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hoành - Chị Huệ - Bà Năm , Ông Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hoành - Chị Huệ - Bà Năm , Ông Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hoành - Chị Huệ - Bà Năm , Ông Hưng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Sửu - Bà Ba | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Sửu - Bà Ba | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng Ông Sửu - Bà Ba | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đạt - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đạt - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Đạt - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Ninh - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Ninh - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Ninh - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Xuân - Ông Thường | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Xuân - Ông Thường | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Xuân - Ông Thường | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Liên - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Liên - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Liên - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lập - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lập - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Lập - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Hà - Ông La | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Hà - Ông La | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Hà - Ông La | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Thìn - Ông Trường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Thìn - Ông Trường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Thìn - Ông Trường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Nhà văn hóa xóm 5 - Ông Bảo | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Nhà văn hóa xóm 5 - Ông Bảo | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Nhà văn hóa xóm 5 - Ông Bảo | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hề - Ông Tám | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hề - Ông Tám | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Hề - Ông Tám | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hiến - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hiến - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hiến - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Kim - Ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Kim - Ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Kim - Ông Sinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Lài - Ông Truyền | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Lài - Ông Truyền | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Bà Lài - Ông Truyền | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhưa - Xã Diễn Đồng Ông Xưng - Cầu Ổ Gà | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhưa - Xã Diễn Đồng Ông Xưng - Cầu Ổ Gà | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhưa - Xã Diễn Đồng Ông Xưng - Cầu Ổ Gà | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Bà Uyển | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Bà Uyển | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Bà Uyển | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Hùng - Bà Huyền | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Hùng - Bà Huyền | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Hùng - Bà Huyền | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Phi - Ông Phi | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Phi - Ông Phi | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Phi - Ông Phi | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Trình - Ông Chương | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Trình - Ông Chương | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Trình - Ông Chương | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Châu - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Châu - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Ông Châu - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Bà Châu - Ông Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Bà Châu - Ông Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng Bà Châu - Ông Thủy | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Sơn - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Vinh - Ông kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Vinh - Ông kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Đồng Ông Vinh - Ông kỳ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hai - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hai - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Đồng Ông Hai - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú Đầu xóm - Giáp xóm 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77 Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77 Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77 Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13, Đầu xóm - Giáp xóm 6 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755, Đầu xóm - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 |
