• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025

Khu vực: huyện Diễn Châu.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 7.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 122, 124 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 122, 124 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 122, 124 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 614, 653, 682, 713, 654, 655, 681, 656, 680, 709, 679, 677, 676, 675, 690,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 614, 653, 682, 713, 654, 655, 681, 656, 680, 709, 679, 677, 676, 675, 690,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 614, 653, 682, 713, 654, 655, 681, 656, 680, 709, 679, 677, 676, 675, 690,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 1, 18, 20, 23, 24, 40, 41, 69, 71, 68, 91, 92, 93, 94 Tờ bản đồ số 43)- Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 1, 18, 20, 23, 24, 40, 41, 69, 71, 68, 91, 92, 93, 94 Tờ bản đồ số 43)- Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 1, 18, 20, 23, 24, 40, 41, 69, 71, 68, 91, 92, 93, 94 Tờ bản đồ số 43)- Xã
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 60, 62, 66, 67, 74, 75, 76, 78, 84,
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 60, 62, 66, 67, 74, 75, 76, 78, 84,
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 60, 62, 66, 67, 74, 75, 76, 78, 84,
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 657, 658, 659, 696 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 657, 658, 659, 696 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 657, 658, 659, 696 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 108, 109, 79, 80, 81, 83, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 50, 49, 48, 47, 46, 38, 3
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 108, 109, 79, 80, 81, 83, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 50, 49, 48, 47, 46, 38, 3
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 3 (Thửa 108, 109, 79, 80, 81, 83, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 50, 49, 48, 47, 46, 38, 3
Đầu xóm - Giáp xóm 4
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 25, 40, 56, 60, 61, 100 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 25, 40, 56, 60, 61, 100 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 25, 40, 56, 60, 61, 100 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 37, 38, 48, 54, 55, 56, 57,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 37, 38, 48, 54, 55, 56, 57,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 37, 38, 48, 54, 55, 56, 57,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 181,182,183 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 181,182,183 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 181,182,183 Tờ bản đồ số 43) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 11, 10, 9, 8, 7, 14, 15, 17, 32, 53, 71, 77, 85, 76, 54, 62, 33, 34, 35, 42
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 11, 10, 9, 8, 7, 14, 15, 17, 32, 53, 71, 77, 85, 76, 54, 62, 33, 34, 35, 42
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 11, 10, 9, 8, 7, 14, 15, 17, 32, 53, 71, 77, 85, 76, 54, 62, 33, 34, 35, 42
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 16, 31, 39, 29, 52, 41, 43, 66, 67, 69, 89, 46, 50, 49, 74, 90, 72, 91,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 16, 31, 39, 29, 52, 41, 43, 66, 67, 69, 89, 46, 50, 49, 74, 90, 72, 91,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 2 (Thửa 14, 16, 31, 39, 29, 52, 41, 43, 66, 67, 69, 89, 46, 50, 49, 74, 90, 72, 91,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 11, 12, 13, 15, 20, 23, 24, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Ph
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 11, 12, 13, 15, 20, 23, 24, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Ph
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 11, 12, 13, 15, 20, 23, 24, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Ph
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 10, 11, 12, 18, 20, 22, 25, 26, 27, 34, 35, 36, 39, 41, 42, 43, 48, 49, 50
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 10, 11, 12, 18, 20, 22, 25, 26, 27, 34, 35, 36, 39, 41, 42, 43, 48, 49, 50
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 10, 11, 12, 18, 20, 22, 25, 26, 27, 34, 35, 36, 39, 41, 42, 43, 48, 49, 50
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 79, 80, 81, 82, 94, 95, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 114, 115, 116, 117, 11
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 79, 80, 81, 82, 94, 95, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 114, 115, 116, 117, 11
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 79, 80, 81, 82, 94, 95, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 114, 115, 116, 117, 11
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 98, 99, 92, 103 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 98, 99, 92, 103 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 98, 99, 92, 103 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 190, 183, 184, 185, 197, 172, 158, 188, 186, 171, 187 Tờ bản đồ số 18) - X
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 190, 183, 184, 185, 197, 172, 158, 188, 186, 171, 187 Tờ bản đồ số 18) - X
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 190, 183, 184, 185, 197, 172, 158, 188, 186, 171, 187 Tờ bản đồ số 18) - X
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 3, 5, 6, 8, 10, 16, 18, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 3, 5, 6, 8, 10, 16, 18, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 3, 5, 6, 8, 10, 16, 18, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 88, 89, 95, 96, 97 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 88, 89, 95, 96, 97 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 88, 89, 95, 96, 97 Tờ bản đồ số 45) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 161, 124, 110, 111, 112, 113, 105, 92, 75, 76, 77, 62, 61, 57, 58, 59, 60,
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 161, 124, 110, 111, 112, 113, 105, 92, 75, 76, 77, 62, 61, 57, 58, 59, 60,
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 161, 124, 110, 111, 112, 113, 105, 92, 75, 76, 77, 62, 61, 57, 58, 59, 60,
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 28, 44, 45, 46, 33, 27, 13, 8, 9, 5, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 28, 44, 45, 46, 33, 27, 13, 8, 9, 5, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 28, 44, 45, 46, 33, 27, 13, 8, 9, 5, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 154, 155, 156, 160, 140 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 154, 155, 156, 160, 140 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 1 (Thửa 154, 155, 156, 160, 140 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm UB - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm UB - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm UB - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 23 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 23 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 23 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 22 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Thọ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 22 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Thọ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 22 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Thọ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 16 - Xã Diễn Phú
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 16 - Xã Diễn Phú
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 16 - Xã Diễn Phú
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 11 - Xã Diễn Phú
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 11 - Xã Diễn Phú
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 11 - Xã Diễn Phú
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Phú
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Phú
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Phú
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Phú
Diễn Phú - Diễn Lợi
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Quang
Đầu xóm - Cuối Xóm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Quang
Đầu xóm - Cuối Xóm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Quang
Đầu xóm - Cuối Xóm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đinh Thị Hạnh - Nguyễn Văn Hồng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đinh Thị Hạnh - Nguyễn Văn Hồng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đinh Thị Hạnh - Nguyễn Văn Hồng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đặng Văn Hoa - Nguyễn Văn Hồng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đặng Văn Hoa - Nguyễn Văn Hồng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đặng Văn Hoa - Nguyễn Văn Hồng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đinh Ngọc Châu - Hồ Phi Tư
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đinh Ngọc Châu - Hồ Phi Tư
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Đinh Ngọc Châu - Hồ Phi Tư
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Huy - Võ Công Vạn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Huy - Võ Công Vạn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Huy - Võ Công Vạn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Trọng Tâm - Nguyễn Hữu Đình
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Trọng Tâm - Nguyễn Hữu Đình
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ, cứu nạn - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Trọng Tâm - Nguyễn Hữu Đình
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nhà thờ - Nguyễn Văn Tài
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nhà thờ - Nguyễn Văn Tài
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Quang
Nhà thờ - Nguyễn Văn Tài
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Văn Biên - Đậu Ngọc Thọ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Văn Biên - Đậu Ngọc Thọ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Văn Biên - Đậu Ngọc Thọ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Lê Đại Ngàn - Đậu Ngọc Thắng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Lê Đại Ngàn - Đậu Ngọc Thắng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Lê Đại Ngàn - Đậu Ngọc Thắng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Trung Trực - Nguyễn Thị Duyên
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Trung Trực - Nguyễn Thị Duyên
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Trung Trực - Nguyễn Thị Duyên
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Đình Thiết - Trần Xuân Thoại
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Đình Thiết - Trần Xuân Thoại
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Đình Thiết - Trần Xuân Thoại
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Thanh Loan - Phan Xuân Hùng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Thanh Loan - Phan Xuân Hùng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trần Thanh Loan - Phan Xuân Hùng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Đậu Ngọc Tùng - Phan Thị Hòe
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Đậu Ngọc Tùng - Phan Thị Hòe
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Đậu Ngọc Tùng - Phan Thị Hòe
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Huy Phức - Phan Xuân Trọng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Huy Phức - Phan Xuân Trọng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Huy Phức - Phan Xuân Trọng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Cổng làng - Phan Văn Thắng
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Cổng làng - Phan Văn Thắng
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Cổng làng - Phan Văn Thắng
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Lê Xuân Dương - Nguyễn Trường Sơn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Lê Xuân Dương - Nguyễn Trường Sơn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Lê Xuân Dương - Nguyễn Trường Sơn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Huy Hùng - Tăng Văn Sáu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Huy Hùng - Tăng Văn Sáu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Phan Huy Hùng - Tăng Văn Sáu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trạm Y Tế - Đi xóm 3
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trạm Y Tế - Đi xóm 3
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Quang
Trạm Y Tế - Đi xóm 3
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Thân - Trần Thị Long
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Thân - Trần Thị Long
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Thân - Trần Thị Long
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Thị Loan - Trương Văn Dinh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Thị Loan - Trương Văn Dinh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Thị Loan - Trương Văn Dinh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Tăng Ngọc Phương - Đào Thị Thành
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Tăng Ngọc Phương - Đào Thị Thành
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Tăng Ngọc Phương - Đào Thị Thành
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
UBND xã - Ngã 4 Quán Bài
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
UBND xã - Ngã 4 Quán Bài
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
UBND xã - Ngã 4 Quán Bài
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Tăng Văn Thuận - Tăng Văn Nam
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Tăng Văn Thuận - Tăng Văn Nam
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Tăng Văn Thuận - Tăng Văn Nam
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trương Văn Hiền - Trần Văn Bảo
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trương Văn Hiền - Trần Văn Bảo
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trương Văn Hiền - Trần Văn Bảo
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Vũ Thị Tiến - Võ Công Đường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Vũ Thị Tiến - Võ Công Đường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Vũ Thị Tiến - Võ Công Đường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trần Minh Thư - Võ Văn Niên
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trần Minh Thư - Võ Văn Niên
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trần Minh Thư - Võ Văn Niên
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Đặng Minh Hòa - Trần Văn Hồng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Đặng Minh Hòa - Trần Văn Hồng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Đặng Minh Hòa - Trần Văn Hồng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trương Đình Thân - Trương Huấn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trương Đình Thân - Trương Huấn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Trương Đình Thân - Trương Huấn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Phan Đức Hậu - Hoàng Xuân Dục
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Phan Đức Hậu - Hoàng Xuân Dục
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Phan Đức Hậu - Hoàng Xuân Dục
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Cúc Nghĩa - Đi xóm 3
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Cúc Nghĩa - Đi xóm 3
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Quang
Cúc Nghĩa - Đi xóm 3
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Bơ - Trần Thị Hợp
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Bơ - Trần Thị Hợp
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Bơ - Trần Thị Hợp
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Võ Ngọc Thanh - Trần Văn Nhiệm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Võ Ngọc Thanh - Trần Văn Nhiệm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Võ Ngọc Thanh - Trần Văn Nhiệm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Dương - Đặng Văn Thường
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Dương - Đặng Văn Thường
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Nguyễn Văn Dương - Đặng Văn Thường
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trương Thị Hồng - Trương Thị Vệ
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trương Thị Hồng - Trương Thị Vệ
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trương Thị Hồng - Trương Thị Vệ
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Thị Miên - Nguyễn Ngọc Ba
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Thị Miên - Nguyễn Ngọc Ba
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Thị Miên - Nguyễn Ngọc Ba
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Thành - Tăng Ngọc Năm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Thành - Tăng Ngọc Năm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Thành - Tăng Ngọc Năm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Ngô Văn Trân - Tăng Thị Hường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Ngô Văn Trân - Tăng Thị Hường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Ngô Văn Trân - Tăng Thị Hường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Đặng Văn Cam - Đặng Văn Thường
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Đặng Văn Cam - Đặng Văn Thường
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Đặng Văn Cam - Đặng Văn Thường
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Tiếp - Phan Thị Thanh Nhàn
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Tiếp - Phan Thị Thanh Nhàn
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Tiếp - Phan Thị Thanh Nhàn
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Khánh Hòa - Tăng Văn Diệm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Khánh Hòa - Tăng Văn Diệm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Khánh Hòa - Tăng Văn Diệm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Dũng - Trần Văn Minh
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Dũng - Trần Văn Minh
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Văn Dũng - Trần Văn Minh
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Hữu Ngọ - Trương Thị Bốn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Hữu Ngọ - Trương Thị Bốn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Hữu Ngọ - Trương Thị Bốn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Văn Thời - Chu Văn Sơn
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Văn Thời - Chu Văn Sơn
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Tăng Văn Thời - Chu Văn Sơn
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trương Văn Mạnh - Đặng Ngọc Bảy
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trương Văn Mạnh - Đặng Ngọc Bảy
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 cũ - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trương Văn Mạnh - Đặng Ngọc Bảy
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Xuân Đạt - Ngô Văn Trân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Xuân Đạt - Ngô Văn Trân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Trần Xuân Đạt - Ngô Văn Trân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Đậu Ngọc Mai - Nguyễn Hữu Phước
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Đậu Ngọc Mai - Nguyễn Hữu Phước
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Đậu Ngọc Mai - Nguyễn Hữu Phước
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Phan Anh Minh - Phan Thị Lan
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Phan Anh Minh - Phan Thị Lan
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Phan Anh Minh - Phan Thị Lan
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Sau trường Mầm non - Lê Thanh Quý
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Sau trường Mầm non - Lê Thanh Quý
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư mới - Xóm 1 - Xã Diễn Quang
Sau trường Mầm non - Lê Thanh Quý
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 (Thửa 22, 18, 40, 49, 79, 81 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Thái
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 (Thửa 22, 18, 40, 49, 79, 81 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Thái
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 1 (Thửa 22, 18, 40, 49, 79, 81 Tờ bản đồ số 27) - Xã Diễn Thái
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa xóm 1 - Xã Diễn Thái
Ông Võ - Ông Thành
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa xóm 1 - Xã Diễn Thái
Ông Võ - Ông Thành
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Đường nhựa xóm 1 - Xã Diễn Thái
Ông Võ - Ông Thành
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Anh Hảo - Giáp Diễn Nguyên
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Anh Hảo - Giáp Diễn Nguyên
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Anh Hảo - Giáp Diễn Nguyên
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Anh Hảo - Kênh N8
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Anh Hảo - Kênh N8
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Anh Hảo - Kênh N8
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái
Xóm 1 - Xóm 2
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái
Xóm 1 - Xóm 2
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái
Xóm 1 - Xóm 2
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Chị Thuyết Việt - Ông Trợ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Chị Thuyết Việt - Ông Trợ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thái
Chị Thuyết Việt - Ông Trợ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 1 - Dân cư xóm 2
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 1 - Dân cư xóm 2
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 1 - Dân cư xóm 2
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 13, 17, 22, 34, 27, 40, 48, 44, 45 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Thái
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 13, 17, 22, 34, 27, 40, 48, 44, 45 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Thái
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 13, 17, 22, 34, 27, 40, 48, 44, 45 Tờ bản đồ số 24) - Xã Diễn Thái
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái
Trường mầm non - Hầm phụ lạo
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái
Trường mầm non - Hầm phụ lạo
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái
Trường mầm non - Hầm phụ lạo
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái
Khu dân cư xóm 3 -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái
Khu dân cư xóm 3 -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thái
Khu dân cư xóm 3 -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 3 - Dân cư xóm 5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 3 - Dân cư xóm 5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 3 - Dân cư xóm 5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái
Nhà VH xóm 3 - Sân vận động
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái
Nhà VH xóm 3 - Sân vận động
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,4,5 - Xã Diễn Thái
Nhà VH xóm 3 - Sân vận động
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 3,5 - Xã Diễn Thái
UB xã - Trường mầm non cụm 1
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 3,5 - Xã Diễn Thái
UB xã - Trường mầm non cụm 1
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 3,5 - Xã Diễn Thái
UB xã - Trường mầm non cụm 1
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 5 - Xã Diễn Thái
Cồn rùa - Hạ cồn
Đất SX-KD nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 5 - Xã Diễn Thái
Cồn rùa - Hạ cồn
Đất TM-DV nông thôn302.500
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 5 - Xã Diễn Thái
Cồn rùa - Hạ cồn
Đất ở nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 5,6 - Xã Diễn Thái
Ông Toàn - THCS
Đất SX-KD nông thôn1.850.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 5,6 - Xã Diễn Thái
Ông Toàn - THCS
Đất TM-DV nông thôn2.035.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 5,6 - Xã Diễn Thái
Ông Toàn - THCS
Đất ở nông thôn3.700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Ông Ngân trình
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Ông Ngân trình
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Ông Ngân trình
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, sân vận động - Xóm 3 - Xã Diễn Thái
Ông Long - NVH xóm 7
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, sân vận động - Xóm 3 - Xã Diễn Thái
Ông Long - NVH xóm 7
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, sân vận động - Xóm 3 - Xã Diễn Thái
Ông Long - NVH xóm 7
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Sân Vận động
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Sân Vận động
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Sân Vận động
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Ý - Ông Biên
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Ý - Ông Biên
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Ý - Ông Biên
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Ý - Quốc lộ 7B
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Ý - Quốc lộ 7B
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Ý - Quốc lộ 7B
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái
UB xã - NVH xóm 4
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái
UB xã - NVH xóm 4
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Thái
UB xã - NVH xóm 4
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Vùng Tường Tơ -
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Vùng Tường Tơ -
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Vùng Tường Tơ -
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,8 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 7 - Dân cư xóm 8
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,8 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 7 - Dân cư xóm 8
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,8 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 7 - Dân cư xóm 8
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư 4,5,6 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 5 - Dân cư xóm 6
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư 4,5,6 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 5 - Dân cư xóm 6
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư 4,5,6 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 5 - Dân cư xóm 6
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5,6 - Xã Diễn Thái
Cồn rùa - Hạ Cồn
Đất SX-KD nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5,6 - Xã Diễn Thái
Cồn rùa - Hạ Cồn
Đất TM-DV nông thôn302.500
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5,6 - Xã Diễn Thái
Cồn rùa - Hạ Cồn
Đất ở nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Chợ chiều - Ông Chiến
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Chợ chiều - Ông Chiến
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Chợ chiều - Ông Chiến
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Hầm phụ lạo
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Hầm phụ lạo
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Hầm phụ lạo
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ông toàn - THCS
Đất SX-KD nông thôn1.850.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ông toàn - THCS
Đất TM-DV nông thôn2.035.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ông toàn - THCS
Đất ở nông thôn3.700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Cầu Bà - Ông Toàn
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Cầu Bà - Ông Toàn
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Cầu Bà - Ông Toàn
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Thìn - NVH xóm 8
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Thìn - NVH xóm 8
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4,6 - Xã Diễn Thái
Ngã tư ông Thìn - NVH xóm 8
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 8 - Dân cư xóm 4
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 8 - Dân cư xóm 4
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Dân cư xóm 8 - Dân cư xóm 4
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Trạm bơm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Trạm bơm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Quốc lộ 7B - Trạm bơm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Thái
Cầu bà - Ô Toàn
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Thái
Cầu bà - Ô Toàn
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 6,7,8 - Xã Diễn Thái
Cầu bà - Ô Toàn
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 10 - Xóm - Xã Diễn Thái
Ông Loan - Ông Thái
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 10 - Xóm - Xã Diễn Thái
Ông Loan - Ông Thái
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 10 - Xóm - Xã Diễn Thái
Ông Loan - Ông Thái
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
khu dân cư xóm 7, 10 -
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
khu dân cư xóm 7, 10 -
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
khu dân cư xóm 7, 10 -
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái
Ông Trung - Ông Tuấn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái
Ông Trung - Ông Tuấn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Thái
Ông Trung - Ông Tuấn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 (Thửa 312, 311, 338, 343, 347, 341, 346 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái
A Thiết - SV động
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 (Thửa 312, 311, 338, 343, 347, 341, 346 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái
A Thiết - SV động
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 (Thửa 312, 311, 338, 343, 347, 341, 346 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thái
A Thiết - SV động
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 (Thửa 167, 181, 187, 213, 226, 244, 283, 298, 317, 320, 329, 337, 356, 335, 307 Tờ b
A Thiết - SV động
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 (Thửa 167, 181, 187, 213, 226, 244, 283, 298, 317, 320, 329, 337, 356, 335, 307 Tờ b
A Thiết - SV động
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 (Thửa 167, 181, 187, 213, 226, 244, 283, 298, 317, 320, 329, 337, 356, 335, 307 Tờ b
A Thiết - SV động
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
A Ngân Trình - NVH xóm 10
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
A Ngân Trình - NVH xóm 10
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7,10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
A Ngân Trình - NVH xóm 10
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
Vùng Giữa nam -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
Vùng Giữa nam -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, 10 - Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
Vùng Giữa nam -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái
A Cường Tạo - O Mận
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái
A Cường Tạo - O Mận
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái
A Cường Tạo - O Mận
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Bà Nhan - Ông Nam
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Bà Nhan - Ông Nam
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Bà Nhan - Ông Nam
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Ông Thắng - Ông Hoàng
Đất SX-KD nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Ông Thắng - Ông Hoàng
Đất TM-DV nông thôn302.500
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
Ông Thắng - Ông Hoàng
Đất ở nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
QL 7B - Trạm bơm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
QL 7B - Trạm bơm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 8 - Xã Diễn Thái
QL 7B - Trạm bơm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 10 - Xã Diễn Thái
A Tuất - A phượng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 10 - Xã Diễn Thái
A Tuất - A phượng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 10 - Xã Diễn Thái
A Tuất - A phượng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Nhà máy nước - O Kỳ
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Nhà máy nước - O Kỳ
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Nhà máy nước - O Kỳ
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái
Anh Tuất - Anh Phượng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái
Anh Tuất - Anh Phượng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 10 - Xã Diễn Thái
Anh Tuất - Anh Phượng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Anh Cầu - Ông Văn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Anh Cầu - Ông Văn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Anh Cầu - Ông Văn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Ông phượng - Ông Bằng
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Ông phượng - Ông Bằng
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 9 - Xã Diễn Thái
Ông phượng - Ông Bằng
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
Ông cầu - ông Văn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
Ông cầu - ông Văn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 7,10 - Xã Diễn Thái
Ông cầu - ông Văn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Ông Toàn - Ông Hòa
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Ông Toàn - Ông Hòa
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thái
Ông Toàn - Ông Hòa
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn Thái
Trường mầm non cụm 1 - Hầm phụ lạo
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn Thái
Trường mầm non cụm 1 - Hầm phụ lạo
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn Thái
Trường mầm non cụm 1 - Hầm phụ lạo
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Trần Văn Hợi - đến Hồ Văn Tuấn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Trần Văn Hợi - đến Hồ Văn Tuấn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Trần Văn Hợi - đến Hồ Văn Tuấn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Bùi Thị Thìn - Nguyễn Hữu Hiển
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Bùi Thị Thìn - Nguyễn Hữu Hiển
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Bùi Thị Thìn - Nguyễn Hữu Hiển
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Thanh Ao (dọc hai bên đường) - Nguyễn Văn Dậu
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Thanh Ao (dọc hai bên đường) - Nguyễn Văn Dậu
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Thanh Ao (dọc hai bên đường) - Nguyễn Văn Dậu
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Hoàng văn Ngũ - đến Hồ Văn Hùng
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Hoàng văn Ngũ - đến Hồ Văn Hùng
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Hoàng văn Ngũ - đến Hồ Văn Hùng
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ o Kết qua - đến Hồ Thành Đình
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ o Kết qua - đến Hồ Thành Đình
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích
Từ o Kết qua - đến Hồ Thành Đình
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-1, 916, 40 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích
Tiếp giáp đường quốc phòng -
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-1, 916, 40 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích
Tiếp giáp đường quốc phòng -
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-1, 916, 40 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích
Tiếp giáp đường quốc phòng -
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-2, 916, 917, 918, 920, 40, 982, 989, 919, 36-1, 871, 873, 874, 875, 876, 95
Tiếp giáp đường quốc phòng -
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-2, 916, 917, 918, 920, 40, 982, 989, 919, 36-1, 871, 873, 874, 875, 876, 95
Tiếp giáp đường quốc phòng -
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thắng (Thửa 36-2, 916, 917, 918, 920, 40, 982, 989, 919, 36-1, 871, 873, 874, 875, 876, 95
Tiếp giáp đường quốc phòng -
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu quy hoạch phía Tây đồng muối - Xã Diễn Bích
Nguyễn Văn Đường - ông Nguyễn Giáp
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu quy hoạch phía Tây đồng muối - Xã Diễn Bích
Nguyễn Văn Đường - ông Nguyễn Giáp
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu quy hoạch phía Tây đồng muối - Xã Diễn Bích
Nguyễn Văn Đường - ông Nguyễn Giáp
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Đồng sò ông Cao Viễn -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Đồng sò ông Cao Viễn -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Đồng sò ông Cao Viễn -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Bến Si -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Bến Si -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Bến Si -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Trần Đức Sơn - đến Nguyễn Quang
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Trần Đức Sơn - đến Nguyễn Quang
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Trần Đức Sơn - đến Nguyễn Quang
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Thái Thị Lộc (dọc hai bên đường) - đến Phan Việt
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Thái Thị Lộc (dọc hai bên đường) - đến Phan Việt
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Thái Thị Lộc (dọc hai bên đường) - đến Phan Việt
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Trần Văn Chinh - đến Hoàng Dưỡng
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Trần Văn Chinh - đến Hoàng Dưỡng
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Trần Văn Chinh - đến Hoàng Dưỡng
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Cao Văn Ngải - đến Trần Văn Tiến
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ o Hợi - đến Vũ Khánh
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ o Hợi - đến Vũ Khánh
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ o Hợi - đến Vũ Khánh
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Vinh Trường - đến Lê Quang
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Vinh Trường - đến Lê Quang
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Vinh Trường - đến Lê Quang
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Trần Thị Thưởng - Nhà thờ Họ Đậu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Trần Thị Thưởng - Nhà thờ Họ Đậu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ hộ Trần Thị Thưởng - Nhà thờ Họ Đậu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Khu vực Bà Mưu -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Khu vực Bà Mưu -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Khu vực Bà Mưu -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư từ Sân vận động - đến Bến giã
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư từ Sân vận động - đến Bến giã
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư từ Sân vận động - đến Bến giã
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Ông Trần Ngọc Thiết - Ông Miên Đường
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Ông Trần Ngọc Thiết - Ông Miên Đường
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Ông Trần Ngọc Thiết - Ông Miên Đường
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Khu vực nhà thờ Họ giáo Thanh Bích -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Khu vực nhà thờ Họ giáo Thanh Bích -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Khu vực nhà thờ Họ giáo Thanh Bích -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng (Thửa 936, 935, 934, 916, 917, 919, 920, 1134, 1184, 938, 937, 1915, 1916, 515, 516,
2 bên Sân bóng - ra Bến giã
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng (Thửa 936, 935, 934, 916, 917, 919, 920, 1134, 1184, 938, 937, 1915, 1916, 515, 516,
2 bên Sân bóng - ra Bến giã
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng (Thửa 936, 935, 934, 916, 917, 919, 920, 1134, 1184, 938, 937, 1915, 1916, 515, 516,
2 bên Sân bóng - ra Bến giã
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng (Thửa 528, 545, 547-1, 548, 898, 1133, 901, 901-1, 903, 937, 938, 903, 1208, 1209 Tờ
2 bên Sân bóng - ra Bến giã
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng (Thửa 528, 545, 547-1, 548, 898, 1133, 901, 901-1, 903, 937, 938, 903, 1208, 1209 Tờ
2 bên Sân bóng - ra Bến giã
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng (Thửa 528, 545, 547-1, 548, 898, 1133, 901, 901-1, 903, 937, 938, 903, 1208, 1209 Tờ
2 bên Sân bóng - ra Bến giã
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Hộ Nguyễn Văn Lực (Giáp đường GTNT) - đến Vũ Thái Sơn
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Hộ Nguyễn Văn Lực (Giáp đường GTNT) - đến Vũ Thái Sơn
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ Hộ Nguyễn Văn Lực (Giáp đường GTNT) - đến Vũ Thái Sơn
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Nguyễn Ngọc Đường - đến Bà Hồ Thị Sâm
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Nguyễn Ngọc Đường - đến Bà Hồ Thị Sâm
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích
Từ ông Nguyễn Ngọc Đường - đến Bà Hồ Thị Sâm
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Khu vực cồn Con cá -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Khu vực cồn Con cá -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Khu vực cồn Con cá -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư Nông thôn -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư Nông thôn -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư Nông thôn -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Trục đường GT nông thôn -
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Trục đường GT nông thôn -
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Trục đường GT nông thôn -
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Từ Nghĩa trang L.Sỹ Giáp trục đường liên xã - Ông Nguyễn Hiên
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Từ Nghĩa trang L.Sỹ Giáp trục đường liên xã - Ông Nguyễn Hiên
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Từ Nghĩa trang L.Sỹ Giáp trục đường liên xã - Ông Nguyễn Hiên
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Từ Ông Nguyễn Lê Hồng (dọc trục đường liên xã) - Ông Đậu Tuấn Năm
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Từ Ông Nguyễn Lê Hồng (dọc trục đường liên xã) - Ông Đậu Tuấn Năm
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích
Từ Ông Nguyễn Lê Hồng (dọc trục đường liên xã) - Ông Đậu Tuấn Năm
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích
Khu vực sác cồn nước Đồng Vòng -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích
Khu vực sác cồn nước Đồng Vòng -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích
Khu vực sác cồn nước Đồng Vòng -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích
Trong khu dân cư nông thôn -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc (Thửa 835, 745, 721, 720, 719, 561, 956, 248, 952, 860, 225-1, 225, 722, 949, 224, 225,
Giáp trục đường quốc phòng -
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc (Thửa 835, 745, 721, 720, 719, 561, 956, 248, 952, 860, 225-1, 225, 722, 949, 224, 225,
Giáp trục đường quốc phòng -
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc (Thửa 835, 745, 721, 720, 719, 561, 956, 248, 952, 860, 225-1, 225, 722, 949, 224, 225,
Giáp trục đường quốc phòng -
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc (Thửa 870, 871, 872, 873, 874, 940, 953, 875, 876, 877, 878, 879, 891, 880, 881, 882, 88
Giáp trục đường quốc phòng -
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc (Thửa 870, 871, 872, 873, 874, 940, 953, 875, 876, 877, 878, 879, 891, 880, 881, 882, 88
Giáp trục đường quốc phòng -
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Bắc (Thửa 870, 871, 872, 873, 874, 940, 953, 875, 876, 877, 878, 879, 891, 880, 881, 882, 88
Giáp trục đường quốc phòng -
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Các tuyến còn lại trong khu dân cư -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Các tuyến còn lại trong khu dân cư -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Các tuyến còn lại trong khu dân cư -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Thái Bá Bảy - Cao Thanh Thuỷ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Thái Bá Bảy - Cao Thanh Thuỷ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Thái Bá Bảy - Cao Thanh Thuỷ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Thái Bá Sơn - Vũ Thế Thành
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Thái Bá Sơn - Vũ Thế Thành
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Thái Bá Sơn - Vũ Thế Thành
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Từ bà Li Hò (hai bên đường) - Nguyễn Thị Tuất
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Từ bà Li Hò (hai bên đường) - Nguyễn Thị Tuất
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Từ bà Li Hò (hai bên đường) - Nguyễn Thị Tuất
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Hoàng Đức Dũng - Phạm Hoạt
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Hoàng Đức Dũng - Phạm Hoạt
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Hoàng Đức Dũng - Phạm Hoạt
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành (Thửa 818 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích
Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành (Thửa 818 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích
Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành (Thửa 818 Tờ bản đồ số 02) - Xã Diễn Bích
Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành (Thửa 71, 73, 79, 92, 101, 108, 116, 121-1, 68, 1122, 1216, 82, 83, 1831, 1832, 1833
Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành (Thửa 71, 73, 79, 92, 101, 108, 116, 121-1, 68, 1122, 1216, 82, 83, 1831, 1832, 1833
Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành (Thửa 71, 73, 79, 92, 101, 108, 116, 121-1, 68, 1122, 1216, 82, 83, 1831, 1832, 1833
Hộ Hoàng Ngọc Lâm - Đặng Văn Tâm
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Ông Trần Luyện - Hoàng Đức Dũng
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Ông Trần Luyện - Hoàng Đức Dũng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích
Ông Trần Luyện - Hoàng Đức Dũng
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Các đoạn đường còn lại trong khu dân cư -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Trần Văn Quang - Nguyễn Thị Ngọc
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Trần Văn Quang - Nguyễn Thị Ngọc
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Trần Văn Quang - Nguyễn Thị Ngọc
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Hoàng Văn Thành (dọc hai bên đường) - Hoàng Văn Quang
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Hoàng Văn Thành (dọc hai bên đường) - Hoàng Văn Quang
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Hoàng Văn Thành (dọc hai bên đường) - Hoàng Văn Quang
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Hộ Trần Văn Kỳ (dọc hai bên đường nhựa) - Ngô Văn Danh
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Hộ Trần Văn Kỳ (dọc hai bên đường nhựa) - Ngô Văn Danh
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích
Hộ Trần Văn Kỳ (dọc hai bên đường nhựa) - Ngô Văn Danh
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Các khu vực còn lại trong khu dân cư -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Các khu vực còn lại trong khu dân cư -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Các khu vực còn lại trong khu dân cư -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Phía đông Trường THCS -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Phía đông Trường THCS -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Phía đông Trường THCS -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Ngã tư Đặng Hùng - Đặng Hào Quang
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Ngã tư Đặng Hùng - Đặng Hào Quang
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Ngã tư Đặng Hùng - Đặng Hào Quang
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
ngã tư Hoàng Đức Dũng - Đặng Văn Tâm
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
ngã tư Hoàng Đức Dũng - Đặng Văn Tâm
Đất TM-DV nông thôn412.500
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
ngã tư Hoàng Đức Dũng - Đặng Văn Tâm
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Từ Hộ Vũ Quang Truyền dọc 2 bên đường nhựa - Hoàng Minh Tuấn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Từ Hộ Vũ Quang Truyền dọc 2 bên đường nhựa - Hoàng Minh Tuấn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Từ Hộ Vũ Quang Truyền dọc 2 bên đường nhựa - Hoàng Minh Tuấn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Phía bắc đường nhựa -
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Phía bắc đường nhựa -
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Phía bắc đường nhựa -
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Từ Phạm Ngọc Minh - Lê Thị Phúc
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Từ Phạm Ngọc Minh - Lê Thị Phúc
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích
Từ Phạm Ngọc Minh - Lê Thị Phúc
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 17 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 17 - Cuối xóm 17
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 17 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 17 - Cuối xóm 17
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 17 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 17 - Cuối xóm 17
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 15; 16; 17 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 17
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 15; 16; 17 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 17
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 15; 16; 17 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 17
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường
Đầu 11 - Cuối 13
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường
Đầu 11 - Cuối 13
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường
Đầu 11 - Cuối 13
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường
Đầu 11 - Cuối 11
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường
Đầu 11 - Cuối 11
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường
Đầu 11 - Cuối 11
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 8; 9B - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 9B
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 8; 9B - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 9B
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 8; 9B - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 9B
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 7; 9N; 12 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 7 - Cuối xóm 12
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 7; 9N; 12 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 7 - Cuối xóm 12
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 7; 9N; 12 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 7 - Cuối xóm 12
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 7; 12 - Xã Diễn Trường
Đầu kênh 22B - Cuối kênh 22B
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 7; 12 - Xã Diễn Trường
Đầu kênh 22B - Cuối kênh 22B
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 7; 12 - Xã Diễn Trường
Đầu kênh 22B - Cuối kênh 22B
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 5 - Cuối 9N
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 5 - Cuối 9N
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 5 - Cuối 9N
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 4; 5; 6 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 6
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 4; 5; 6 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 6
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 4; 5; 6 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 6
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 2;3; 4 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 2 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 2;3; 4 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 2 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 2;3; 4 - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 2 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 1N; 1B - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 1N; 1B - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 1N; 1B - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 1B;1N - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 1B;1N - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường thôn xóm - Xóm 1B;1N - Xã Diễn Trường
Đầu xóm 1N - Cuối xóm 1B
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã
QL 1A - Ông Trị xóm 2
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã
QL 1A - Ông Trị xóm 2
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã
QL 1A - Ông Trị xóm 2
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trường
Kênh 22A - Đường DX3
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trường
Kênh 22A - Đường DX3
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trường
Kênh 22A - Đường DX3
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 14, 13, 4, 28, 22, 23, 12, 11, 353,
Kênh 22A - Đường DX3
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 14, 13, 4, 28, 22, 23, 12, 11, 353,
Kênh 22A - Đường DX3
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 14, 13, 4, 28, 22, 23, 12, 11, 353,
Kênh 22A - Đường DX3
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 50, 51, 56, 85, 86, 88, 108, 110, 1
Kênh 22A - Đường DX3
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 50, 51, 56, 85, 86, 88, 108, 110, 1
Kênh 22A - Đường DX3
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 50, 51, 56, 85, 86, 88, 108, 110, 1
Kênh 22A - Đường DX3
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Kênh 22A - Đường DX3
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Kênh 22A - Đường DX3
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 11 (Thửa 85, 101, 100 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Kênh 22A - Đường DX3
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 9B; 10 - Xã Diễn Trường
Đường DH1(205) - Kênh 22A
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 9B; 10 - Xã Diễn Trường
Đường DH1(205) - Kênh 22A
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 9B; 10 - Xã Diễn Trường
Đường DH1(205) - Kênh 22A
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường
Ông Thông xóm 5 - Đường DH1(205)
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường
Ông Thông xóm 5 - Đường DH1(205)
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 5; 6; 7; 9N - Xã Diễn Trường
Ông Thông xóm 5 - Đường DH1(205)
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 4; 5 - Xã Diễn Trường
Ông Trị xóm 2 - Ông Thắng Xóm 5
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 4; 5 - Xã Diễn Trường
Ông Trị xóm 2 - Ông Thắng Xóm 5
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 4; 5 - Xã Diễn Trường
Ông Trị xóm 2 - Ông Thắng Xóm 5
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường
Bà Đức xóm 3 - Ông Tịnh xóm 2
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường
Bà Đức xóm 3 - Ông Tịnh xóm 2
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường
Bà Đức xóm 3 - Ông Tịnh xóm 2
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường
Ông Dư xóm 3 - Ông An xóm 3
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường
Ông Dư xóm 3 - Ông An xóm 3
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường DX9 (từ nhà ông Dư xóm 3 đến đường Cào Cào) - Xóm 2; 3 - Xã Diễn Trường
Ông Dư xóm 3 - Ông An xóm 3
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường DX7 - Xóm 16 - Xã Diễn Trường
Ông Chuân xóm 16 - Cầu Đục
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường DX7 - Xóm 16 - Xã Diễn Trường
Ông Chuân xóm 16 - Cầu Đục
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường DX7 - Xóm 16 - Xã Diễn Trường
Ông Chuân xóm 16 - Cầu Đục
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường DX7 - Xóm 15 - Xã Diễn Trường
Chợ Duông - Ngã tư xóm 16
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường DX7 - Xóm 15 - Xã Diễn Trường
Chợ Duông - Ngã tư xóm 16
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường DX7 - Xóm 15 - Xã Diễn Trường
Chợ Duông - Ngã tư xóm 16
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 15 - Xã Diễn Trường
Kênh 22B - Đường DH1 (205)
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 15 - Xã Diễn Trường
Kênh 22B - Đường DH1 (205)
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 15 - Xã Diễn Trường
Kênh 22B - Đường DH1 (205)
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 14; 15; 18 - Xã Diễn Trường
Đường DH1 (205) - Ngã ba xóm 18 (nhà anh Liên 18)
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 14; 15; 18 - Xã Diễn Trường
Đường DH1 (205) - Ngã ba xóm 18 (nhà anh Liên 18)
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường DX6 (từ kênh 22B đến đất anh Liên mua nhà bà Thái xóm 18) - Xóm 14; 15; 18 - Xã Diễn Trường
Đường DH1 (205) - Ngã ba xóm 18 (nhà anh Liên 18)
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường DX4 - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường
Ông Tiệp xóm 13 - Nhà thờ họ Lê
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường DX4 - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường
Ông Tiệp xóm 13 - Nhà thờ họ Lê
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường DX4 - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường
Ông Tiệp xóm 13 - Nhà thờ họ Lê
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường DX3 - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Ông Tiệp xóm 13
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường DX3 - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Ông Tiệp xóm 13
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường DX3 - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Ông Tiệp xóm 13
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường DX2 (Từ Quốc lộ 1A đến đường AH1 hoặc Đường Làng Nghề xóm 6) - Xóm 5; 6; 7 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Đường DH1 (205)
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường DX2 (Từ Quốc lộ 1A đến đường AH1 hoặc Đường Làng Nghề xóm 6) - Xóm 5; 6; 7 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Đường DH1 (205)
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường DX2 (Từ Quốc lộ 1A đến đường AH1 hoặc Đường Làng Nghề xóm 6) - Xóm 5; 6; 7 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Đường DH1 (205)
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường DX1 - Xóm 1N; 1B; 5 - Xã Diễn Trường
Diễn Đoài - Ông Dụng xóm 5
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường DX1 - Xóm 1N; 1B; 5 - Xã Diễn Trường
Diễn Đoài - Ông Dụng xóm 5
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường DX1 - Xóm 1N; 1B; 5 - Xã Diễn Trường
Diễn Đoài - Ông Dụng xóm 5
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường
Ngã 3 xóm 18 (Ông Liên xóm 18) - Diễn Hoàng
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường
Ngã 3 xóm 18 (Ông Liên xóm 18) - Diễn Hoàng
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường
Ngã 3 xóm 18 (Ông Liên xóm 18) - Diễn Hoàng
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường
Ông Phức xóm 18 - Ông Liên xóm 18
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường
Ông Phức xóm 18 - Ông Liên xóm 18
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 18 - Xã Diễn Trường
Ông Phức xóm 18 - Ông Liên xóm 18
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17; 18 - Xã Diễn Trường
Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17; 18 - Xã Diễn Trường
Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17; 18 - Xã Diễn Trường
Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Ngã tư 16
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Ngã tư 16
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường
Quốc lộ 1A - Ngã tư 16
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường
Cầu Đen - Diễn Yên
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường
Cầu Đen - Diễn Yên
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường
Cầu Đen - Diễn Yên
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Truyền - Ông Bàng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Truyền - Ông Bàng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Truyền - Ông Bàng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Tâm - Ông Hải
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Tâm - Ông Hải
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Tâm - Ông Hải
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Long - Ông Huy
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Long - Ông Huy
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Long - Ông Huy
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Huê - Ông Phi
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Huê - Ông Phi
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Huê - Ông Phi
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Cương - Bà Hương
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Cương - Bà Hương
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Cương - Bà Hương
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Sự - Ông Bình
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Sự - Ông Bình
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Sự - Ông Bình
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tấn - Ông Tài
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tấn - Ông Tài
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tấn - Ông Tài
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thảo - Ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thảo - Ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Thảo - Ông Hùng
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Lan - Ông Vương
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Lan - Ông Vương
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Lan - Ông Vương
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Long - Ông Chỉ
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Long - Ông Chỉ
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Long - Ông Chỉ
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Trí, Ông Hải - Bà Quý, Ông Bốn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Trí, Ông Hải - Bà Quý, Ông Bốn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Trí, Ông Hải - Bà Quý, Ông Bốn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Loan, Ông Hảo - Ông Hiền, Ông Tường
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Loan, Ông Hảo - Ông Hiền, Ông Tường
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Loan, Ông Hảo - Ông Hiền, Ông Tường
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bình , Bà Thắm - Ông Diệu, Ông Hòa
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bình , Bà Thắm - Ông Diệu, Ông Hòa
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bình , Bà Thắm - Ông Diệu, Ông Hòa
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Đào, Ông Tuất - Ông Tiến, Ông Nhỏ
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Đào, Ông Tuất - Ông Tiến, Ông Nhỏ
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Đào, Ông Tuất - Ông Tiến, Ông Nhỏ
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Đôi - Ông Ngân
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Đôi - Ông Ngân
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Đôi - Ông Ngân
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Việt - Ông Tần
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Việt - Ông Tần
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Việt - Ông Tần
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Phú
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Phú
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Phú
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Kim - Ông Bình
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Kim - Ông Bình
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Kim - Ông Bình
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hoạch - Ông Tích
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hoạch - Ông Tích
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hoạch - Ông Tích
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đức - Ông Sinh
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đức - Ông Sinh
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đức - Ông Sinh
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đối - Ông Biên
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đối - Ông Biên
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đối - Ông Biên
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Viên - Ông Bính
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Viên - Ông Bính
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Viên - Ông Bính
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bằng - Ông Tuyết
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bằng - Ông Tuyết
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bằng - Ông Tuyết
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hữu, Ông Chấn - Ông Cương, Ông Khả
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hữu, Ông Chấn - Ông Cương, Ông Khả
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hữu, Ông Chấn - Ông Cương, Ông Khả
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Bảo - Ông Quý
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Bảo - Ông Quý
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Bảo - Ông Quý
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hữu - Ông Yến
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hữu - Ông Yến
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hữu - Ông Yến
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Ngôn - Ông Huệ
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Ngôn - Ông Huệ
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Ngôn - Ông Huệ
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Thống - Bà Châu
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Thống - Bà Châu
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Thống - Bà Châu
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Lý - Ông Hòa
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Lý - Ông Hòa
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Lý - Ông Hòa
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lâm - Ông Hiền
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lâm - Ông Hiền
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lâm - Ông Hiền
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Thao, Ông Ninh - Bà Thiệu, bà Đông
Đất SX-KD nông thôn325.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Thao, Ông Ninh - Bà Thiệu, bà Đông
Đất TM-DV nông thôn357.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Thao, Ông Ninh - Bà Thiệu, bà Đông
Đất ở nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Hồng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Hồng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Hồng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Bích - Ông Tân
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Bích - Ông Tân
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Bích - Ông Tân
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lai - Ông Đình
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lai - Ông Đình
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lai - Ông Đình
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tuấn - Ông Thắng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tuấn - Ông Thắng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tuấn - Ông Thắng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Mai - Ông Quang
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Mai - Ông Quang
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Mai - Ông Quang
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Quyết - Ông Tình
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Quyết - Ông Tình
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Quyết - Ông Tình
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Ất - Ông Giám
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Ất - Ông Giám
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Ất - Ông Giám
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thắng - Ông Tùng
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thắng - Ông Tùng
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thắng - Ông Tùng
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Điểm - Bà Hằng
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Điểm - Bà Hằng
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Điểm - Bà Hằng
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Quynh, bà Quy - Ông Khai, Ông Khánh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Quynh, bà Quy - Ông Khai, Ông Khánh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Quynh, bà Quy - Ông Khai, Ông Khánh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Gia, Ông Quyết - Ông Trung, Ông Đình
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Gia, Ông Quyết - Ông Trung, Ông Đình
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Gia, Ông Quyết - Ông Trung, Ông Đình
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Bà Hiên - Ông Công
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Bà Hiên - Ông Công
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Bà Hiên - Ông Công
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bình , Ông Thảo - Ông Thiệp, Ông Hà
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bình , Ông Thảo - Ông Thiệp, Ông Hà
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Bình , Ông Thảo - Ông Thiệp, Ông Hà
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Trạm y tế - Ông Phương
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Trạm y tế - Ông Phương
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Trạm y tế - Ông Phương
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Thanh - Ông Phúc
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Thanh - Ông Phúc
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Thanh - Ông Phúc
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Đàn - Ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Đàn - Ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Đàn - Ông Hùng
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Lực - Ông Vinh
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Lực - Ông Vinh
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Lực - Ông Vinh
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Thung - Ông Thành
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Thung - Ông Thành
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Thung - Ông Thành
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Trạm y tế - Bà Sinh
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Trạm y tế - Bà Sinh
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Trạm y tế - Bà Sinh
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Đức - Ông Chinh
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Đức - Ông Chinh
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Đức - Ông Chinh
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Tuấn - Ông Chiến
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Tuấn - Ông Chiến
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Tuấn - Ông Chiến
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thi - Ông Giang
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thi - Ông Giang
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thi - Ông Giang
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Bà Hải - Ông Hồng
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Bà Hải - Ông Hồng
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Bà Hải - Ông Hồng
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Bà Hương
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Bà Hương
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Bà Hương
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thiện - Bà Tuyết
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thiện - Bà Tuyết
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Thiện - Bà Tuyết
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Quang - Ông Cường
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Quang - Ông Cường
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Quang - Ông Cường
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Hoạch - Ông Bá
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Hoạch - Ông Bá
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Hoạch - Ông Bá
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Phượng, Ông Khả - Ông Hiển, Ông Sự
Đất SX-KD nông thôn325.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Phượng, Ông Khả - Ông Hiển, Ông Sự
Đất TM-DV nông thôn357.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Phượng, Ông Khả - Ông Hiển, Ông Sự
Đất ở nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hùng, Ông Huệ - Ông Thành, Ông Tuấn
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hùng, Ông Huệ - Ông Thành, Ông Tuấn
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hùng, Ông Huệ - Ông Thành, Ông Tuấn
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Thất - Ông Thi
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Thất - Ông Thi
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Thất - Ông Thi
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Vân - Ông Vĩnh
Đất SX-KD nông thôn325.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Vân - Ông Vĩnh
Đất TM-DV nông thôn357.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Vân - Ông Vĩnh
Đất ở nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Hiệp - Ông Năm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Hiệp - Ông Năm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Bà Hiệp - Ông Năm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Nhân - Ông Mưng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Nhân - Ông Mưng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Nhân - Ông Mưng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Tân - Ông Năm
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Tân - Ông Năm
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Tân - Ông Năm
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Văn - Ông Thắng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Văn - Ông Thắng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Văn - Ông Thắng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Trình - Ông Huynh
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Trình - Ông Huynh
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Trình - Ông Huynh
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Khâm - Ông Thông
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Khâm - Ông Thông
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Khâm - Ông Thông
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tặng, Ông Công - Ông Hòa, Ông Thái
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tặng, Ông Công - Ông Hòa, Ông Thái
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Tặng, Ông Công - Ông Hòa, Ông Thái
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Lực , Ông Tùng - Ông Tâm , Ông Toan
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Lực , Ông Tùng - Ông Tâm , Ông Toan
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Lực , Ông Tùng - Ông Tâm , Ông Toan
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Tâm - Ông Biên
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Tâm - Ông Biên
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Tâm - Ông Biên
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lượng - Ông Bảo
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lượng - Ông Bảo
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lượng - Ông Bảo
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Thủy - Ông Thắng
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Thủy - Ông Thắng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Bà Thủy - Ông Thắng
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Văn
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Văn
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Bà Xuân - Ông Văn
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hoành - Chị Huệ - Bà Năm , Ông Hưng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hoành - Chị Huệ - Bà Năm , Ông Hưng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hoành - Chị Huệ - Bà Năm , Ông Hưng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Sửu - Bà Ba
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Sửu - Bà Ba
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xã Diễn Đồng
Ông Sửu - Bà Ba
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đạt - Ông Toàn
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đạt - Ông Toàn
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Đạt - Ông Toàn
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Ninh - Ông Minh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Ninh - Ông Minh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Ninh - Ông Minh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Xuân - Ông Thường
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Xuân - Ông Thường
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Xuân - Ông Thường
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Liên - Ông Sơn
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Liên - Ông Sơn
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Liên - Ông Sơn
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lập - Ông Hòa
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lập - Ông Hòa
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Lập - Ông Hòa
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Hà - Ông La
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Hà - Ông La
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Hà - Ông La
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Thìn - Ông Trường
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Thìn - Ông Trường
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Thìn - Ông Trường
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Nhà văn hóa xóm 5 - Ông Bảo
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Nhà văn hóa xóm 5 - Ông Bảo
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Nhà văn hóa xóm 5 - Ông Bảo
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hề - Ông Tám
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hề - Ông Tám
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Hề - Ông Tám
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hiến - Ông Trí
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hiến - Ông Trí
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hiến - Ông Trí
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Kim - Ông Sinh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Kim - Ông Sinh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Kim - Ông Sinh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Lài - Ông Truyền
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Lài - Ông Truyền
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Bà Lài - Ông Truyền
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhưa - Xã Diễn Đồng
Ông Xưng - Cầu Ổ Gà
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhưa - Xã Diễn Đồng
Ông Xưng - Cầu Ổ Gà
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường nhưa - Xã Diễn Đồng
Ông Xưng - Cầu Ổ Gà
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Bà Uyển
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Bà Uyển
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường bê Tông - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Bà Uyển
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Hùng - Bà Huyền
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Hùng - Bà Huyền
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Hùng - Bà Huyền
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Phi - Ông Phi
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Phi - Ông Phi
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đương dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Phi - Ông Phi
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Trình - Ông Chương
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Trình - Ông Chương
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Trình - Ông Chương
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Châu - Ông Thắng
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Châu - Ông Thắng
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Ông Châu - Ông Thắng
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Bà Châu - Ông Thủy
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Bà Châu - Ông Thủy
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7B - Xã Diễn Đồng
Bà Châu - Ông Thủy
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Ông Thắng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Ông Thắng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Sơn - Ông Thắng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Vinh - Ông kỳ
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Vinh - Ông kỳ
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xã Diễn Đồng
Ông Vinh - Ông kỳ
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hai - Ông Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hai - Ông Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Đồng
Ông Hai - Ông Hải
Đất ở nông thôn600.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
  • Trang 6
  • ...Trang cuối (8)
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 6 (Thửa 85, 87, 38, 41, 68, 69 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Phú
Đầu xóm - Giáp xóm 7
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 32, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 52,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 3, 4, 8, 10, 16, 21, 22, 23, 37, 38, 39, 40, 49, 55, 57, 59, 60, 61, 63, 77
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 68, 69, 41, 38, 35, 36, 37, 2, 3, 6, 7, 9, 12, 13, 14, 34, 42, 43, 44, 66,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 5 (Thửa 71, 72, 73, 74, 75, 78, 69, 70, 46, 47, 48, 77, 48, 49, 36, 35, 25, 27, 13,
Đầu xóm - Giáp xóm 6
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Liên hương - Xóm 4 (Thửa 688, 689, 690, 691, 705, 706, 710, 711, 717, 719, 727, 728, 744, 745, 755,
Đầu xóm - Giáp xóm 3
Đất TM-DV nông thôn220.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

4.8/5 - (972 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.