• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025

Khu vực: huyện Diễn Châu.

Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 7.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
2 Tây
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
2 Tây
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
2 Tây
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
4 Tây
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
4 Tây
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
4 Tây
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 6 Tây - Xã Diễn Thọ
Cao Lịch - Võ Cương
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 6 Tây - Xã Diễn Thọ
Cao Lịch - Võ Cương
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 6 Tây - Xã Diễn Thọ
Cao Lịch - Võ Cương
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 4,5 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Đức - Cao Đào
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 4,5 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Đức - Cao Đào
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 4,5 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Đức - Cao Đào
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Nhân - Nguyễn Tăng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Nhân - Nguyễn Tăng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Nhân - Nguyễn Tăng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 1 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Nhung - Cao Dong
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 1 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Nhung - Cao Dong
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 1 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Nhung - Cao Dong
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 10 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Dinh - Võ Trình
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 10 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Dinh - Võ Trình
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 10 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Dinh - Võ Trình
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Thanh kiều - Thôn 9,10 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Linh - Nguyễn Tăng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Thanh kiều - Thôn 9,10 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Linh - Nguyễn Tăng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Thanh kiều - Thôn 9,10 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Linh - Nguyễn Tăng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường vào Diễn phú - Thôn 1,2 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Bảy - Hoàng Phương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường vào Diễn phú - Thôn 1,2 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Bảy - Hoàng Phương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường vào Diễn phú - Thôn 1,2 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Bảy - Hoàng Phương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường vào Diễn phú - Thôn 8,1Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Hạnh - Đặng T Cần
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường vào Diễn phú - Thôn 8,1Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Hạnh - Đặng T Cần
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường vào Diễn phú - Thôn 8,1Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Hạnh - Đặng T Cần
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn - Xã Diễn Thọ
Võ Hùng - Ông Thống
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn - Xã Diễn Thọ
Võ Hùng - Ông Thống
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn - Xã Diễn Thọ
Võ Hùng - Ông Thống
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn 2,3,4 Tây - Xã Diễn Thọ
Anh Bình - Cầu Diễn Lợi
Đất SX-KD nông thôn850.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn 2,3,4 Tây - Xã Diễn Thọ
Anh Bình - Cầu Diễn Lợi
Đất TM-DV nông thôn935.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn 2,3,4 Tây - Xã Diễn Thọ
Anh Bình - Cầu Diễn Lợi
Đất ở nông thôn1.700.000
Huyện Diễn Châu Phía nam chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Phía nam chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Phía nam chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Phía tây chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Phía tây chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Phía tây chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Phía đông chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Phía đông chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Phía đông chợ - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng mõm - Thôn Đồng Mỏm - Xã Diễn Thọ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng mõm - Thôn Đồng Mỏm - Xã Diễn Thọ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng mõm - Thôn Đồng Mỏm - Xã Diễn Thọ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 9 tây - Xã Diễn Thọ
Cao Đoài - Hoàng Ba
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 9 tây - Xã Diễn Thọ
Cao Đoài - Hoàng Ba
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 9 tây - Xã Diễn Thọ
Cao Đoài - Hoàng Ba
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 8 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng T.An - Võ Thường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 8 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng T.An - Võ Thường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 8 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng T.An - Võ Thường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 7 tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Trung - Hoàng Niêm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 7 tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Trung - Hoàng Niêm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 7 tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Trung - Hoàng Niêm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng guốc (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 52 ... 75 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng guốc (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 52 ... 75 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng guốc (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 52 ... 75 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng guốc (Thửa 20, 28, 29, 30, 31, 33, 39, 40 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng guốc (Thửa 20, 28, 29, 30, 31, 33, 39, 40 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Vùng đồng guốc (Thửa 20, 28, 29, 30, 31, 33, 39, 40 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thọ
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 8 đông - Xã Diễn Thọ
Đoàn Sỹ - Đinh Bê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 8 đông - Xã Diễn Thọ
Đoàn Sỹ - Đinh Bê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 8 đông - Xã Diễn Thọ
Đoàn Sỹ - Đinh Bê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 9 đông - Xã Diễn Thọ
Đinh Long - Cao Cự Cứ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 9 đông - Xã Diễn Thọ
Đinh Long - Cao Cự Cứ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 9 đông - Xã Diễn Thọ
Đinh Long - Cao Cự Cứ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ
Đặng Thuấn - Nguyễn Chinh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ
Đặng Thuấn - Nguyễn Chinh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ
Đặng Thuấn - Nguyễn Chinh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 11 đông - Xã Diễn Thọ
Cao Biên - Trần Hợi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 11 đông - Xã Diễn Thọ
Cao Biên - Trần Hợi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 11 đông - Xã Diễn Thọ
Cao Biên - Trần Hợi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 7 đông - Xã Diễn Thọ
Thái Hồ - Trần Lợi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 7 đông - Xã Diễn Thọ
Thái Hồ - Trần Lợi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 7 đông - Xã Diễn Thọ
Thái Hồ - Trần Lợi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ
Đặng Thao - Phạm Tấn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ
Đặng Thao - Phạm Tấn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ
Đặng Thao - Phạm Tấn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục giữa - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Bưởi - Võ Hùng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục giữa - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Bưởi - Võ Hùng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục giữa - Thôn 6 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Bưởi - Võ Hùng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Du Đồng - Thôn 10,8 đông - Xã Diễn Thọ
Minh Xoan - Đoàn Sỹ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Du Đồng - Thôn 10,8 đông - Xã Diễn Thọ
Minh Xoan - Đoàn Sỹ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Du Đồng - Thôn 10,8 đông - Xã Diễn Thọ
Minh Xoan - Đoàn Sỹ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường ra nỉ - Thôn 10,9 đông - Xã Diễn Thọ
Bùi Cẩn - Đặng Năm
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường ra nỉ - Thôn 10,9 đông - Xã Diễn Thọ
Bùi Cẩn - Đặng Năm
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường ra nỉ - Thôn 10,9 đông - Xã Diễn Thọ
Bùi Cẩn - Đặng Năm
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ
Trường cấp 3 - Phương siếu
Đất SX-KD nông thôn850.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ
Trường cấp 3 - Phương siếu
Đất TM-DV nông thôn935.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Thôn 10 đông - Xã Diễn Thọ
Trường cấp 3 - Phương siếu
Đất ở nông thôn1.700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn Cồn Dung - Xã Diễn Thọ
Nguyễn Tùng - Cao Ngọc
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn Cồn Dung - Xã Diễn Thọ
Nguyễn Tùng - Cao Ngọc
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn Cồn Dung - Xã Diễn Thọ
Nguyễn Tùng - Cao Ngọc
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 5 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Vọng - Cao Hồng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 5 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Vọng - Cao Hồng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 5 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Vọng - Cao Hồng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Ước - Võ Công
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Ước - Võ Công
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Ước - Võ Công
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 3 đông - Xã Diễn Thọ
Võ Công - Võ Lương
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 3 đông - Xã Diễn Thọ
Võ Công - Võ Lương
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 3 đông - Xã Diễn Thọ
Võ Công - Võ Lương
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 2 đông - Xã Diễn Thọ
Cao Luân - Hoàng Điểu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 2 đông - Xã Diễn Thọ
Cao Luân - Hoàng Điểu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 2 đông - Xã Diễn Thọ
Cao Luân - Hoàng Điểu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 1 đông - Xã Diễn Thọ
Đoàn Công - Cao Thụ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 1 đông - Xã Diễn Thọ
Đoàn Công - Cao Thụ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Thôn 1 đông - Xã Diễn Thọ
Đoàn Công - Cao Thụ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục văn lâm - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Ước - Bà Đường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Trục văn lâm - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Ước - Bà Đường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Trục văn lâm - Thôn 4 đông - Xã Diễn Thọ
Hoàng Ước - Bà Đường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường chân rú - Thôn 1 đông, 7 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Hải - Quý Chuyên
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường chân rú - Thôn 1 đông, 7 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Hải - Quý Chuyên
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường chân rú - Thôn 1 đông, 7 Tây - Xã Diễn Thọ
Hoàng Hải - Quý Chuyên
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Danh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Danh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Danh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số
Sau nhà
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số
Sau nhà
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số
Sau nhà
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng
Sau nhà
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng
Sau nhà
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng
Sau nhà
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đấu đấu giá dong 2
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đấu đấu giá dong 2
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đấu đấu giá dong 2
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39
Đấu đấu giá dong 2
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39
Đấu đấu giá dong 2
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39
Đấu đấu giá dong 2
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Trục giữa - Thôn 1,5 đông - Xã Diễn Thọ
Bà Thuân - Bà Hà Sanh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục giữa - Thôn 1,5 đông - Xã Diễn Thọ
Bà Thuân - Bà Hà Sanh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục giữa - Thôn 1,5 đông - Xã Diễn Thọ
Bà Thuân - Bà Hà Sanh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục đường Văn lâm - Thôn 1,4 đông - Xã Diễn Thọ
Võ Siếu - Hoàng Khương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục đường Văn lâm - Thôn 1,4 đông - Xã Diễn Thọ
Võ Siếu - Hoàng Khương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục đường Văn lâm - Thôn 1,4 đông - Xã Diễn Thọ
Võ Siếu - Hoàng Khương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa phía đông - Thôn 1,10 đông - Xã Diễn Thọ
Lan Tấn - Võ Đường
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa phía đông - Thôn 1,10 đông - Xã Diễn Thọ
Lan Tấn - Võ Đường
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa phía đông - Thôn 1,10 đông - Xã Diễn Thọ
Lan Tấn - Võ Đường
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Thôn 10 Đông - Xã Diễn Thọ
Diễn Lộc - Trường cấp 3
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Thôn 10 Đông - Xã Diễn Thọ
Diễn Lộc - Trường cấp 3
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Thôn 10 Đông - Xã Diễn Thọ
Diễn Lộc - Trường cấp 3
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Thôn 10,5 đông - Xã Diễn Thọ
Tâm Xuyến - Trường cấp 3
Đất SX-KD nông thôn850.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Thôn 10,5 đông - Xã Diễn Thọ
Tâm Xuyến - Trường cấp 3
Đất TM-DV nông thôn935.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Thôn 10,5 đông - Xã Diễn Thọ
Tâm Xuyến - Trường cấp 3
Đất ở nông thôn1.700.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 15m trở xuống - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Th
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 15m trở xuống - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Th
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 15m trở xuống - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Th
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 15m đến QH 20m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp
Đất SX-KD nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 15m đến QH 20m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp
Đất TM-DV nông thôn1.320.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 15m đến QH 20m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp
Đất ở nông thôn2.400.000
Huyện Diễn Châu Đường từ QH 20m đến QH 36m - Bao gồm tất cả các lô bám đường từ QH 20m đến QH 36m - Khu Công nghiệp
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ QH 20m đến QH 36m - Bao gồm tất cả các lô bám đường từ QH 20m đến QH 36m - Khu Công nghiệp
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường từ QH 20m đến QH 36m - Bao gồm tất cả các lô bám đường từ QH 20m đến QH 36m - Khu Công nghiệp
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường từ QH 36m đến QH 40m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 36m đến 40m - Xã Diễn Hồng
Đất SX-KD nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Đường từ QH 36m đến QH 40m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 36m đến 40m - Xã Diễn Hồng
Đất TM-DV nông thôn1.980.000
Huyện Diễn Châu Đường từ QH 36m đến QH 40m - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 36m đến 40m - Xã Diễn Hồng
Đất ở nông thôn3.600.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 40m trở lên - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 40m trở lên - Khu Công nghiệp Tháp -
Đất SX-KD nông thôn2.400.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 40m trở lên - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 40m trở lên - Khu Công nghiệp Tháp -
Đất TM-DV nông thôn2.640.000
Huyện Diễn Châu Đường QH từ 40m trở lên - Bao gồm tất cả các lô bám đường QH từ 40m trở lên - Khu Công nghiệp Tháp -
Đất ở nông thôn4.800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 3 … 9 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 3 … 9 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 3 … 9 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 83, 84, 85, 96, 97 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 83, 84, 85, 96, 97 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 83, 84, 85, 96, 97 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 473, 474, 475, 521, 522, 499, 476, 477, 481, 482, 456, 505, 541, 542, 5
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 473, 474, 475, 521, 522, 499, 476, 477, 481, 482, 456, 505, 541, 542, 5
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 473, 474, 475, 521, 522, 499, 476, 477, 481, 482, 456, 505, 541, 542, 5
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 43, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 43, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 43, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 17, 18, 19, 53, 65,72, 73, 78, 83, 35, 36, 37, 91, 92, 46, 58, 59, 57 T
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 17, 18, 19, 53, 65,72, 73, 78, 83, 35, 36, 37, 91, 92, 46, 58, 59, 57 T
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 17, 18, 19, 53, 65,72, 73, 78, 83, 35, 36, 37, 91, 92, 46, 58, 59, 57 T
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 501, 502, 503, 504, 525 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 501, 502, 503, 504, 525 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh (Thửa 501, 502, 503, 504, 525 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Hồng
Trịnh Tân - Hồ Toản
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Ông Bùi Hòa - Ông Nguyễn Dung
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Ông Bùi Hòa - Ông Nguyễn Dung
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Ông Bùi Hòa - Ông Nguyễn Dung
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Ngọ - Nguyễn Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Ngọ - Nguyễn Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Ngọ - Nguyễn Thị Sáu
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Trần Hưng - Nguyễn Tá
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Trần Hưng - Nguyễn Tá
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Trần Hưng - Nguyễn Tá
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Anh Võ Cơ - A.Nguyễn Đại Mỹ
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Anh Võ Cơ - A.Nguyễn Đại Mỹ
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Anh Võ Cơ - A.Nguyễn Đại Mỹ
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Ông Sáu - Ông Thường
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Ông Sáu - Ông Thường
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Ông Sáu - Ông Thường
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Hồ Ngọc Hữu - Lưu Tuyên
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Hồ Ngọc Hữu - Lưu Tuyên
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Hồ Ngọc Hữu - Lưu Tuyên
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Tiến - Nguyễn Trưng Tùng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Tiến - Nguyễn Trưng Tùng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Tiến - Nguyễn Trưng Tùng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Mai - Lê Văn Châu
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Mai - Lê Văn Châu
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Mai - Lê Văn Châu
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Trần Tưu - Võ Cơ
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Trần Tưu - Võ Cơ
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng
Trần Tưu - Võ Cơ
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chị Liên - Anh Linh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chị Liên - Anh Linh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chị Liên - Anh Linh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Luật - Trịnh Nhâm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Luật - Trịnh Nhâm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Luật - Trịnh Nhâm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Hồ Năm - A Lê Huệ
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Hồ Năm - A Lê Huệ
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Hồ Năm - A Lê Huệ
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Thức - Trịnh Thân
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Thức - Trịnh Thân
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Thức - Trịnh Thân
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Trần Dũng - Ông Phúc
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Trần Dũng - Ông Phúc
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Trần Dũng - Ông Phúc
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chu Văn Hùng - Anh Lưu Bảy
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chu Văn Hùng - Anh Lưu Bảy
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chu Văn Hùng - Anh Lưu Bảy
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chị Dung - Anh HảI (Thanh)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chị Dung - Anh HảI (Thanh)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Chị Dung - Anh HảI (Thanh)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Phía nam nhà thờ Xứ - Anh Hà Hoàng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Phía nam nhà thờ Xứ - Anh Hà Hoàng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Phía nam nhà thờ Xứ - Anh Hà Hoàng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Anh Đức Bảng - Ông Mai
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Anh Đức Bảng - Ông Mai
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Anh Đức Bảng - Ông Mai
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Minh Sâm - A Dũng (cơ)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Minh Sâm - A Dũng (cơ)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
Ông Minh Sâm - A Dũng (cơ)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Niêm giá - Lưu Hùng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Niêm giá - Lưu Hùng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng
A Niêm giá - Lưu Hùng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Giáp Xuân Đình - Đồng Xích
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Giáp Xuân Đình - Đồng Xích
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Giáp Xuân Đình - Đồng Xích
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Phạm Hà - Bà Kiên
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Phạm Hà - Bà Kiên
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Phạm Hà - Bà Kiên
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Luân - Bà Liên (Kiều)
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Luân - Bà Liên (Kiều)
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Nguyễn Luân - Bà Liên (Kiều)
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Anh Hùng Đức - A Vân
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Anh Hùng Đức - A Vân
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Anh Hùng Đức - A Vân
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Phía nam Chợ Dàn - Giáp Xuân Đình
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Phía nam Chợ Dàn - Giáp Xuân Đình
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Phía nam Chợ Dàn - Giáp Xuân Đình
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Sau A Tùy - Tây nhà Thờ Xứ
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Sau A Tùy - Tây nhà Thờ Xứ
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Sau A Tùy - Tây nhà Thờ Xứ
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Sau anh Duy - Ông Triều
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Sau anh Duy - Ông Triều
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Hoa thành - Xã Diễn Hồng
Sau anh Duy - Ông Triều
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng
Nhà thờ Xứ - A. Trường
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng
Nhà thờ Xứ - A. Trường
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng
Nhà thờ Xứ - A. Trường
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng
Ông Trí - Bà Hoa
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng
Ông Trí - Bà Hoa
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng
Ông Trí - Bà Hoa
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 106, 145, 4, 5, 50, 18, 35, 441, 442, 6, 7, 19, 8, 20, 37, 21, 58, 59,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 106, 145, 4, 5, 50, 18, 35, 441, 442, 6, 7, 19, 8, 20, 37, 21, 58, 59,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 106, 145, 4, 5, 50, 18, 35, 441, 442, 6, 7, 19, 8, 20, 37, 21, 58, 59,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 9, 22, 23, 24, 52, 86, 66, 89, 90, 103, 104, 118, 117, 143, 461, 462,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 9, 22, 23, 24, 52, 86, 66, 89, 90, 103, 104, 118, 117, 143, 461, 462,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 9, 22, 23, 24, 52, 86, 66, 89, 90, 103, 104, 118, 117, 143, 461, 462,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 199, 218, 219, 236, 217, 254, 269, 291, 320, 334, 350, 369, 382, 444,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 199, 218, 219, 236, 217, 254, 269, 291, 320, 334, 350, 369, 382, 444,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành (Thửa 199, 218, 219, 236, 217, 254, 269, 291, 320, 334, 350, 369, 382, 444,
Bà Khoa - Hà Quý
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Ông Chiến - Nhà thờ Cung Trài
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Ông Chiến - Nhà thờ Cung Trài
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Ông Chiến - Nhà thờ Cung Trài
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Yến -
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Yến -
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Yến -
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Tuyết - Bà Yến
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Tuyết - Bà Yến
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Tuyết - Bà Yến
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Tuyết - Lương Dưng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Tuyết - Lương Dưng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng
Bà Tuyết - Lương Dưng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Danh -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Danh -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Danh -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Lợi (Hương) - Bà Hảo
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Lợi (Hương) - Bà Hảo
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Lợi (Hương) - Bà Hảo
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Sơn (hương) - Anh Thu
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Sơn (hương) - Anh Thu
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Sơn (hương) - Anh Thu
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Châu (Tuyết) - Anh Thành (hằng)
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Châu (Tuyết) - Anh Thành (hằng)
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Châu (Tuyết) - Anh Thành (hằng)
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Thắng (Ngoạn) - Bà Quế (Bỳ)
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Thắng (Ngoạn) - Bà Quế (Bỳ)
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Thắng (Ngoạn) - Bà Quế (Bỳ)
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 42 ... 48, 61, 62, 63, 64, 65, 76, 98, 97, 95, 96, 113, 114, 132,
Ông Quế - Ông Bát (Chiến)
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 42 ... 48, 61, 62, 63, 64, 65, 76, 98, 97, 95, 96, 113, 114, 132,
Ông Quế - Ông Bát (Chiến)
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 42 ... 48, 61, 62, 63, 64, 65, 76, 98, 97, 95, 96, 113, 114, 132,
Ông Quế - Ông Bát (Chiến)
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 15, 14, 27, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 56, 57, 48, 629, 628 Tờ bản đồ
Ông Quế - Ông Bát (Chiến)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 15, 14, 27, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 56, 57, 48, 629, 628 Tờ bản đồ
Ông Quế - Ông Bát (Chiến)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng (Thửa 15, 14, 27, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 56, 57, 48, 629, 628 Tờ bản đồ
Ông Quế - Ông Bát (Chiến)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Chị Bình (Dương) - Bà Duyên
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Chị Bình (Dương) - Bà Duyên
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Chị Bình (Dương) - Bà Duyên
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Tăng (thanh) -
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Tăng (thanh) -
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Tăng (thanh) -
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Tú (ngọc) - Anh Linh (lan)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Tú (ngọc) - Anh Linh (lan)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Tú (ngọc) - Anh Linh (lan)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Chí - ông Năm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Chí - ông Năm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Chí - ông Năm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Toản (châu) - Anh Song (Anh)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Toản (châu) - Anh Song (Anh)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Toản (châu) - Anh Song (Anh)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Song (Sỹ) - Anh Hoàn
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Song (Sỹ) - Anh Hoàn
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Song (Sỹ) - Anh Hoàn
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Toản (châu) - Anh Song (Sỹ)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Toản (châu) - Anh Song (Sỹ)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Toản (châu) - Anh Song (Sỹ)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Chính - Anh Thủy (Xuân)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Chính - Anh Thủy (Xuân)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Chính - Anh Thủy (Xuân)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Bắc (năm) - Anh Bình (Vinh)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Bắc (năm) - Anh Bình (Vinh)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Bắc (năm) - Anh Bình (Vinh)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Ba - Anh Hùng (Trực)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Ba - Anh Hùng (Trực)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Ba - Anh Hùng (Trực)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Danh - Bà Thái
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Danh - Bà Thái
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Danh - Bà Thái
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Anh Thắng - Ông Việt
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Anh Thắng - Ông Việt
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Anh Thắng - Ông Việt
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Trường - Anh Lâm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Trường - Anh Lâm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Trường - Anh Lâm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
A Đại - Ra bờ đê
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
A Đại - Ra bờ đê
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
A Đại - Ra bờ đê
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Quán - Ông Ngọc
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Quán - Ông Ngọc
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Quán - Ông Ngọc
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Anh Xuân - Anh Tư
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Anh Xuân - Anh Tư
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Anh Xuân - Anh Tư
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Quán - Ông Tài
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Quán - Ông Tài
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Liên xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng
Ông Quán - Ông Tài
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhánh xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Bắc ông Trung - Vùng Đồng eo
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhánh xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Bắc ông Trung - Vùng Đồng eo
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường nhánh xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Bắc ông Trung - Vùng Đồng eo
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Trần Lâm - Đường đi Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Trần Lâm - Đường đi Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Trần Lâm - Đường đi Diễn Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Huy - A Hoàng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Huy - A Hoàng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Huy - A Hoàng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Dung - Ông Hoàng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Dung - Ông Hoàng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Ông Dung - Ông Hoàng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Từ Mãn - Ông Minh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Từ Mãn - Ông Minh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Từ Mãn - Ông Minh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số
Sau nhà -
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số
Sau nhà -
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 91, 101, 92, 93, 94, 95, 96, 120, 103, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số
Sau nhà -
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng
Sau nhà -
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng
Sau nhà -
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng (Thửa 97, 98, 99, 100 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Hồng
Sau nhà -
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Quán vịt - Ông Trung
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Quán vịt - Ông Trung
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Quán vịt - Ông Trung
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Trường cấp 3 - Giáp Diễn Phong
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Trường cấp 3 - Giáp Diễn Phong
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Trường cấp 3 - Giáp Diễn Phong
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Phong - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Huyên (nga) - Ông Trung
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Phong - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Huyên (nga) - Ông Trung
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Phong - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng
Anh Huyên (nga) - Ông Trung
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam (Thửa 445 ...460, 463 ... 478 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Từ anh Hồng - Sao Việt
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Từ anh Hồng - Sao Việt
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Khối Nam - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Từ anh Hồng - Sao Việt
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Từ Ông Hùng (Thanh) - Ông Công
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Từ Ông Hùng (Thanh) - Ông Công
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Từ Ông Hùng (Thanh) - Ông Công
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Dũng - Anh Thế
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Dũng - Anh Thế
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Dũng - Anh Thế
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Tự (nga) - Anh Dũng
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Tự (nga) - Anh Dũng
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Tự (nga) - Anh Dũng
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đấu đấu giá dong 2 -
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đấu đấu giá dong 2 -
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 444 ...479 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Hồng
Đấu đấu giá dong 2 -
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39
Đấu đấu giá dong 2 -
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39
Đấu đấu giá dong 2 -
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam (Thửa 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 39
Đấu đấu giá dong 2 -
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
UBND xã - Anh Hồ Tăng
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
UBND xã - Anh Hồ Tăng
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
UBND xã - Anh Hồ Tăng
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Dũng (Trâm) - Ông Thế
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Dũng (Trâm) - Ông Thế
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Dũng (Trâm) - Ông Thế
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Tự (nga) - Anh Dũng (trâm)
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Tự (nga) - Anh Dũng (trâm)
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Tự (nga) - Anh Dũng (trâm)
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
Anh Hiền Đức - Anh Tùy Khôi
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
UBND xã - Anh Tăng
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
UBND xã - Anh Tăng
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Nam - Xã Diễn Hồng
UBND xã - Anh Tăng
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
- Sau khôi
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
- Sau khôi
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
- Sau khôi
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Thầy Hương - Anh Huy (Thảo)
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Thầy Hương - Anh Huy (Thảo)
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Thầy Hương - Anh Huy (Thảo)
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Sau khối - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Sau đất thủy nông - Sau nhà anh Minh
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Sau khối - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Sau đất thủy nông - Sau nhà anh Minh
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Sau khối - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Sau đất thủy nông - Sau nhà anh Minh
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 456, 458, 486, 489, 515, 442, 444, 446, 448, 540, 452, 454, 460, 4
Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 456, 458, 486, 489, 515, 442, 444, 446, 448, 540, 452, 454, 460, 4
Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 456, 458, 486, 489, 515, 442, 444, 446, 448, 540, 452, 454, 460, 4
Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 411, 422, 423, 435, 436, 455, 457, 487, 488, 516, 412, 414, 415, 1
Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 411, 422, 423, 435, 436, 455, 457, 487, 488, 516, 412, 414, 415, 1
Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Vùng đấu giá mới - Khối Bắc (Thửa 411, 422, 423, 435, 436, 455, 457, 487, 488, 516, 412, 414, 415, 1
Nghĩa trang liệt sỹ - Cầu Hố
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Ông Đào - Ông Hải
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Ông Đào - Ông Hải
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Ông Đào - Ông Hải
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Nhà VH cũ Kb - Ông Năm
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Nhà VH cũ Kb - Ông Năm
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Nhà VH cũ Kb - Ông Năm
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Nghĩa trang Liệt Sỹ - Trụ sở UBND
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Nghĩa trang Liệt Sỹ - Trụ sở UBND
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Nghĩa trang Liệt Sỹ - Trụ sở UBND
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Cây xăng nam Cầu lồi - anh Minh (Giản)
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Cây xăng nam Cầu lồi - anh Minh (Giản)
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Cây xăng nam Cầu lồi - anh Minh (Giản)
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Ông Mãn - Bà Hiên (Sơn)
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Ông Mãn - Bà Hiên (Sơn)
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Ông Mãn - Bà Hiên (Sơn)
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Trạm Thủy nông - Cây xăng nam Cầu Lồi
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Trạm Thủy nông - Cây xăng nam Cầu Lồi
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Trạm Thủy nông - Cây xăng nam Cầu Lồi
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Anh Thọ (Châu) - Ông Trung
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Anh Thọ (Châu) - Ông Trung
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Anh Thọ (Châu) - Ông Trung
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Giáp Diễn Yên - Bà Liên
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Giáp Diễn Yên - Bà Liên
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng
Giáp Diễn Yên - Bà Liên
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Bắc hòe - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Bắc hòe - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Bắc hòe - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Nghĩa địa,sông 203 - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Nghĩa địa,sông 203 - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Nghĩa địa,sông 203 - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Sơ tán thôn 1 - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Sơ tán thôn 1 - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Sơ tán thôn 1 - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vùng Quy hoạch - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Tây sông 203 - Thôn Đông Trai
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng Quy hoạch - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Tây sông 203 - Thôn Đông Trai
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng Quy hoạch - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Tây sông 203 - Thôn Đông Trai
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Tây sông 203 - Thôn Đông Trai
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Tây sông 203 - Thôn Đông Trai
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Tây sông 203 - Thôn Đông Trai
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
vùng xuân khánh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
vùng xuân khánh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
vùng xuân khánh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Vùng thôn 5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Vùng thôn 5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Vùng thôn 5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
vùng cầu bùng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
vùng cầu bùng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
vùng cầu bùng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ
Đông kỷ - thôn 2
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ
Đông kỷ - thôn 2
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ
Đông kỷ - thôn 2
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Chợ Sy cũ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Chợ Sy cũ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Chợ Sy cũ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Quy hoạch U Bò
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Quy hoạch U Bò
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Quy hoạch U Bò
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn 1 - Cuối thôn 2
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn 1 - Cuối thôn 2
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Đầu thôn 1 - Cuối thôn 2
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đất xâm cư - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
(Diễn Vạn nằm trên địa bàn Diễn Kỷ) -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đất xâm cư - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
(Diễn Vạn nằm trên địa bàn Diễn Kỷ) -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đất xâm cư - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
(Diễn Vạn nằm trên địa bàn Diễn Kỷ) -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
anh Thắng Thụ - ông Kiêm
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
anh Thắng Thụ - ông Kiêm
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
anh Thắng Thụ - ông Kiêm
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
ông Kiêm - anh Bốn
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
ông Kiêm - anh Bốn
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
ông Kiêm - anh Bốn
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
anh Khang - nghĩa trang liệt sỹ
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
anh Khang - nghĩa trang liệt sỹ
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Diễn Kỷ
anh Khang - nghĩa trang liệt sỹ
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Đường từ 07 - A Hùng Hồng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Đường từ 07 - A Hùng Hồng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
Đường từ 07 - A Hùng Hồng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Anh Linh - bà Thái Bảy
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Anh Linh - bà Thái Bảy
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Anh Linh - bà Thái Bảy
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Thanh - Tân Hải
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Thanh - Tân Hải
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Thanh - Tân Hải
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
ông Tuỳ - trạm điện
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
ông Tuỳ - trạm điện
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
ông Tuỳ - trạm điện
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Nhã - anh Nhường
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Nhã - anh Nhường
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Nhã - anh Nhường
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Tám hà - quy hoạch dân cư
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Tám hà - quy hoạch dân cư
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Tám hà - quy hoạch dân cư
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ
ông Bảo - A Hùng Hồng
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ
ông Bảo - A Hùng Hồng
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ
ông Bảo - A Hùng Hồng
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ
Lộc Xoan - Tám Thống
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ
Lộc Xoan - Tám Thống
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Diễn Kỷ
Lộc Xoan - Tám Thống
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+7 - Xã Diễn Kỷ
anh Việt - ông Vân
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+7 - Xã Diễn Kỷ
anh Việt - ông Vân
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+7 - Xã Diễn Kỷ
anh Việt - ông Vân
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
A Hân Thọ - ông Chế
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
A Hân Thọ - ông Chế
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
A Hân Thọ - ông Chế
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
ông Chế - sông 203
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
ông Chế - sông 203
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 3+4 - Xã Diễn Kỷ
ông Chế - sông 203
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 35, 34, 33, 53, 1347 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Kỷ
ông Thung - Trạm điện thôn 6
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 35, 34, 33, 53, 1347 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Kỷ
ông Thung - Trạm điện thôn 6
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 35, 34, 33, 53, 1347 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Kỷ
ông Thung - Trạm điện thôn 6
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 332, 333, 351, 352, 353, 355, 373, 372, 395, 396, 442, 445, 444, 459,
ông Thung - Trạm điện thôn 6
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 332, 333, 351, 352, 353, 355, 373, 372, 395, 396, 442, 445, 444, 459,
ông Thung - Trạm điện thôn 6
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 (Thửa 332, 333, 351, 352, 353, 355, 373, 372, 395, 396, 442, 445, 444, 459,
ông Thung - Trạm điện thôn 6
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
HT Đông Kỷ - Cầu Đông kỷ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
HT Đông Kỷ - Cầu Đông kỷ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
HT Đông Kỷ - Cầu Đông kỷ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ
ông Bính - Chợ Sy cũ
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ
ông Bính - Chợ Sy cũ
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2+6 - Xã Diễn Kỷ
ông Bính - Chợ Sy cũ
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hiếu Thơ - Cống ông Hoài
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hiếu Thơ - Cống ông Hoài
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hiếu Thơ - Cống ông Hoài
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Bốn - HT Đông Kỷ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Bốn - HT Đông Kỷ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Bốn - HT Đông Kỷ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Chiến - Anh Diễn
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Chiến - Anh Diễn
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Chiến - Anh Diễn
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hà Triên - Nhà thờ giáo
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hà Triên - Nhà thờ giáo
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hà Triên - Nhà thờ giáo
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Cầu Khe - Khu dân cư
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Cầu Khe - Khu dân cư
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Cầu Khe - Khu dân cư
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hoa Khả - Ông Khả
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hoa Khả - Ông Khả
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hoa Khả - Ông Khả
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Liên - Nhà thờ giáo
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Liên - Nhà thờ giáo
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Liên - Nhà thờ giáo
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hoa Trung - Ông Chiến
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hoa Trung - Ông Chiến
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hoa Trung - Ông Chiến
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Lập - Anh Hòa phương
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Lập - Anh Hòa phương
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Anh Lập - Anh Hòa phương
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Vịch sông bùng - Đường xuống cảng
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Vịch sông bùng - Đường xuống cảng
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Vịch sông bùng - Đường xuống cảng
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Minh - Diễn xuân
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Minh - Diễn xuân
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Minh - Diễn xuân
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Kênh T1 - anh Đông Vượng
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Kênh T1 - anh Đông Vượng
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
Kênh T1 - anh Đông Vượng
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Thanh Diêu - Kênh T1
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Thanh Diêu - Kênh T1
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
anh Thanh Diêu - Kênh T1
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
sông 203 - anh Thanh Diêu
Đất SX-KD nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
sông 203 - anh Thanh Diêu
Đất TM-DV nông thôn3.025.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 5 - Xã Diễn Kỷ
sông 203 - anh Thanh Diêu
Đất ở nông thôn5.500.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ông Tài - sông 203
Đất SX-KD nông thôn3.250.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ông Tài - sông 203
Đất TM-DV nông thôn3.575.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ông Tài - sông 203
Đất ở nông thôn6.500.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ngã tư Cầu bùng - anh Hàm
Đất SX-KD nông thôn3.250.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ngã tư Cầu bùng - anh Hàm
Đất TM-DV nông thôn3.575.000
Huyện Diễn Châu TL 538 - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ngã tư Cầu bùng - anh Hàm
Đất ở nông thôn6.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
anh Huyền - cống Diễn Thuỷ
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
anh Huyền - cống Diễn Thuỷ
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
anh Huyền - cống Diễn Thuỷ
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 74
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
Đất SX-KD nông thôn3.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 74
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
Đất TM-DV nông thôn3.575.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 74
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
Đất ở nông thôn6.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 406, 407, 408, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448,
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 406, 407, 408, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448,
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 (Thửa 406, 407, 408, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448,
Cầu Bùng - Anh Tuấn Khuyên
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ngã tư Cầu bùng - Cầu Bùng
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ngã tư Cầu bùng - Cầu Bùng
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
ngã tư Cầu bùng - Cầu Bùng
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 275, 276, 277, 278, 280, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287 Tờ bản
ngã tư Cầu bùng - I ốt
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 275, 276, 277, 278, 280, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287 Tờ bản
ngã tư Cầu bùng - I ốt
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 275, 276, 277, 278, 280, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287 Tờ bản
ngã tư Cầu bùng - I ốt
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 896, 897, 898, 862, 869, 868, 867, 866, 865, 864, 863, 833, 910, 909, 9
ngã tư Cầu bùng - I ốt
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 896, 897, 898, 862, 869, 868, 867, 866, 865, 864, 863, 833, 910, 909, 9
ngã tư Cầu bùng - I ốt
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A cũ - Thôn 7 (Thửa 896, 897, 898, 862, 869, 868, 867, 866, 865, 864, 863, 833, 910, 909, 9
ngã tư Cầu bùng - I ốt
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hân Thọ - ngã tư Cầu bùng
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hân Thọ - ngã tư Cầu bùng
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Anh Hân Thọ - ngã tư Cầu bùng
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Cơ quan lương thực - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu Cơ quan lương thực - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu Cơ quan lương thực - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
-
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Cơ quan -
Đất SX-KD nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Cơ quan -
Đất TM-DV nông thôn3.025.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Cơ quan -
Đất ở nông thôn5.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
A. Thắng Thông - anh Sắc
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
A. Thắng Thông - anh Sắc
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
A. Thắng Thông - anh Sắc
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
anh Sơn Khâm - ngã tư Cầu bùng
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
anh Sơn Khâm - ngã tư Cầu bùng
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
anh Sơn Khâm - ngã tư Cầu bùng
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Cổng máy xay - anh Công Thọ
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Cổng máy xay - anh Công Thọ
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 7 - Xã Diễn Kỷ
Cổng máy xay - anh Công Thọ
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Anh Tuấn - Cổng máy xay
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Anh Tuấn - Cổng máy xay
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
Anh Tuấn - Cổng máy xay
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Hiếu - Phương Hương
Đất SX-KD nông thôn3.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Hiếu - Phương Hương
Đất TM-DV nông thôn3.575.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Hiếu - Phương Hương
Đất ở nông thôn6.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Bằng - anh Ba
Đất SX-KD nông thôn3.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Bằng - anh Ba
Đất TM-DV nông thôn3.575.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Bằng - anh Ba
Đất ở nông thôn6.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Trung - Anh Bốn
Đất SX-KD nông thôn3.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Trung - Anh Bốn
Đất TM-DV nông thôn3.575.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 6 - Xã Diễn Kỷ
anh Trung - Anh Bốn
Đất ở nông thôn6.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Dũng Quyền - anh Dương
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Dũng Quyền - anh Dương
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Dũng Quyền - anh Dương
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Hùng - anh Chiến
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Hùng - anh Chiến
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
anh Hùng - anh Chiến
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Anh Dương Quỳ - Hà Triên
Đất SX-KD nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Anh Dương Quỳ - Hà Triên
Đất TM-DV nông thôn3.025.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 2 - Xã Diễn Kỷ
Anh Dương Quỳ - Hà Triên
Đất ở nông thôn5.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
O Dung - anh Tấn
Đất SX-KD nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
O Dung - anh Tấn
Đất TM-DV nông thôn3.025.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
O Dung - anh Tấn
Đất ở nông thôn5.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Cầu khe - Anh Hoa Khả
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Cầu khe - Anh Hoa Khả
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Thôn 1 - Xã Diễn Kỷ
Cầu khe - Anh Hoa Khả
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã cát- Lợi - Xóm Xóm 6 - Xã Diễn Cát
Nguyễn Xuân Hậu - Trần Trung Trực
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã cát- Lợi - Xóm Xóm 6 - Xã Diễn Cát
Nguyễn Xuân Hậu - Trần Trung Trực
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã cát- Lợi - Xóm Xóm 6 - Xã Diễn Cát
Nguyễn Xuân Hậu - Trần Trung Trực
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X6, X7 - Xã Diễn Cát
Trần Văn Sâm - Vương Đình Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X6, X7 - Xã Diễn Cát
Trần Văn Sâm - Vương Đình Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X6, X7 - Xã Diễn Cát
Trần Văn Sâm - Vương Đình Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X7 - Xã Diễn Cát
Thái Bá Hảo - Lê Trọng Nam
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X7 - Xã Diễn Cát
Thái Bá Hảo - Lê Trọng Nam
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X7 - Xã Diễn Cát
Thái Bá Hảo - Lê Trọng Nam
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X6 - Xã Diễn Cát
Trần Văn Nghĩa - Đặng Trọng Minh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X6 - Xã Diễn Cát
Trần Văn Nghĩa - Đặng Trọng Minh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư Xóm X6 - Xã Diễn Cát
Trần Văn Nghĩa - Đặng Trọng Minh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Cát
Hoàng Văn Hồng - Nguyễn Đình Tạo
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Cát
Hoàng Văn Hồng - Nguyễn Đình Tạo
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 7 - Xã Diễn Cát
Hoàng Văn Hồng - Nguyễn Đình Tạo
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Hoàng Thái bình - Nguyễn Xuân Ngũ
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Hoàng Thái bình - Nguyễn Xuân Ngũ
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Hoàng Thái bình - Nguyễn Xuân Ngũ
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Tạ Thị Thắm - Tạ Khắc Thành
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Tạ Thị Thắm - Tạ Khắc Thành
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Xã Cát lợi - Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Tạ Thị Thắm - Tạ Khắc Thành
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Dân Cư Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Tạ Khắc Nông - Nguyễn Thị Bảy
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân Cư Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Tạ Khắc Nông - Nguyễn Thị Bảy
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân Cư Xóm X5, X6, X7 - Xã Diễn Cát
Tạ Khắc Nông - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xóm X5 - Xã Diễn Cát
Cao đăng Thuần - Phan Sỹ Minh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xóm X5 - Xã Diễn Cát
Cao đăng Thuần - Phan Sỹ Minh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 - Xóm X5 - Xã Diễn Cát
Cao đăng Thuần - Phan Sỹ Minh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Cát - Lợi - Xóm X3, X5 - Xã Diễn Cát
Anh hợi - Anh Thành
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Cát - Lợi - Xóm X3, X5 - Xã Diễn Cát
Anh hợi - Anh Thành
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Cát - Lợi - Xóm X3, X5 - Xã Diễn Cát
Anh hợi - Anh Thành
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3, 4,5 - Xã Diễn Cát
Kheo Văn Nghị - Tạ Danh Kiên
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3, 4,5 - Xã Diễn Cát
Kheo Văn Nghị - Tạ Danh Kiên
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3, 4,5 - Xã Diễn Cát
Kheo Văn Nghị - Tạ Danh Kiên
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Vương Đình Bình - Võ Đình Lương
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Vương Đình Bình - Võ Đình Lương
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Vương Đình Bình - Võ Đình Lương
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,xóm 4 - Xã Diễn Cát
Đào xuân Thuyên - Vương Thị Quế
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,xóm 4 - Xã Diễn Cát
Đào xuân Thuyên - Vương Thị Quế
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3,xóm 4 - Xã Diễn Cát
Đào xuân Thuyên - Vương Thị Quế
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Kheo Văn Giang - Nguyễn Đình Chiến
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Kheo Văn Giang - Nguyễn Đình Chiến
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Kheo Văn Giang - Nguyễn Đình Chiến
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X4 - Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Võ Văn Hải - Võ VĂn Hùng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X4 - Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Võ Văn Hải - Võ VĂn Hùng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X4 - Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Võ Văn Hải - Võ VĂn Hùng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Tạ Danh Nượng - Nguyễn Xuân Tú
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Tạ Danh Nượng - Nguyễn Xuân Tú
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Tạ Danh Nượng - Nguyễn Xuân Tú
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Lê Thị Nhã - Lê Văn Trinh
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Lê Thị Nhã - Lê Văn Trinh
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Lê Thị Nhã - Lê Văn Trinh
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Nguyễn Trọng Thích - Đặng Hồng Khoa
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Nguyễn Trọng Thích - Đặng Hồng Khoa
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát
Nguyễn Trọng Thích - Đặng Hồng Khoa
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Võ Xuân Chinh - Tăng Văn Điệp
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Võ Xuân Chinh - Tăng Văn Điệp
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Võ Xuân Chinh - Tăng Văn Điệp
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Lê Huy Khanh - Tăng Văn Tĩnh
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Lê Huy Khanh - Tăng Văn Tĩnh
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Lê Huy Khanh - Tăng Văn Tĩnh
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X 2A, 2B - Xóm 2a - Xã Diễn Cát
Nhà ông Tường - Anh Đông
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X 2A, 2B - Xóm 2a - Xã Diễn Cát
Nhà ông Tường - Anh Đông
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư X 2A, 2B - Xóm 2a - Xã Diễn Cát
Nhà ông Tường - Anh Đông
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Lê Huy Trí - Lê Văn Thống
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Lê Huy Trí - Lê Văn Thống
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Lê Huy Trí - Lê Văn Thống
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Tăng VĂn Hòa - Cao Xuân Ca
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Tăng VĂn Hòa - Cao Xuân Ca
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Tăng VĂn Hòa - Cao Xuân Ca
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Lê Công Hoan - Phạm Hồng Quang
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Lê Công Hoan - Phạm Hồng Quang
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát
Lê Công Hoan - Phạm Hồng Quang
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 2A, 2B - Xã Diễn Cát
Nhà ông Tường - Ông An
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 2A, 2B - Xã Diễn Cát
Nhà ông Tường - Ông An
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 2A, 2B - Xã Diễn Cát
Nhà ông Tường - Ông An
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Mương Máy - Nhà văn hóa 2A
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Mương Máy - Nhà văn hóa 2A
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 2A - Xã Diễn Cát
Mương Máy - Nhà văn hóa 2A
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
QL7 - Đến mương máy
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
QL7 - Đến mương máy
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường 538c - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
QL7 - Đến mương máy
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Dân Cư xóm 4 - Cầu Tây (Cầu D. Bình)
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Dân Cư xóm 4 - Cầu Tây (Cầu D. Bình)
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Diễn Cát
Dân Cư xóm 4 - Cầu Tây (Cầu D. Bình)
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Dân cư xóm 8 - Thợ Sơn
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Dân cư xóm 8 - Thợ Sơn
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Dân cư xóm 8 - Thợ Sơn
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu đậu - Diễn Phúc
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu đậu - Diễn Phúc
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu đậu - Diễn Phúc
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu Đạu - Kênh Nhà Lê
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu Đạu - Kênh Nhà Lê
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu Đạu - Kênh Nhà Lê
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu Đạu - Kênh N19
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu Đạu - Kênh N19
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát
Cầu Đạu - Kênh N19
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Vùng Đồng hàng - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn240.000
Huyện Diễn Châu Vùng Đồng hàng - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn264.000
Huyện Diễn Châu Vùng Đồng hàng - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn480.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 2, 1, 6, 7, 9, 11, 13, 15, 18, 20, 5, 21, 22 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn240.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 2, 1, 6, 7, 9, 11, 13, 15, 18, 20, 5, 21, 22 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn264.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 2, 1, 6, 7, 9, 11, 13, 15, 18, 20, 5, 21, 22 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn480.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 9, 17, 13, 16, 14, 15, 10, 8, 7, 3, 2, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 9, 17, 13, 16, 14, 15, 10, 8, 7, 3, 2, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 9, 17, 13, 16, 14, 15, 10, 8, 7, 3, 2, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 35, 44, 49, 50, 55, 61, 60, 54 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 35, 44, 49, 50, 55, 61, 60, 54 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 35, 44, 49, 50, 55, 61, 60, 54 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 24, 26, 19, 20, 30, 36, 29, 34, 37, 43, 45, 48, 53, 59, 42, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 24, 26, 19, 20, 30, 36, 29, 34, 37, 43, 45, 48, 53, 59, 42, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 24, 26, 19, 20, 30, 36, 29, 34, 37, 43, 45, 48, 53, 59, 42, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh Thiết - Anh Đình
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh Thiết - Anh Đình
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh Thiết - Anh Đình
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư x4 (Thửa 62, 63, 64, 73, 58, 57, 74, 75 Tờ bản đồ số 20 - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Dân cư x4 (Thửa 62, 63, 64, 73, 58, 57, 74, 75 Tờ bản đồ số 20 - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Dân cư x4 (Thửa 62, 63, 64, 73, 58, 57, 74, 75 Tờ bản đồ số 20 - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Tuyến 2 xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Anh điển - Anh Minh
Đất SX-KD nông thôn240.000
Huyện Diễn Châu Tuyến 2 xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Anh điển - Anh Minh
Đất TM-DV nông thôn264.000
Huyện Diễn Châu Tuyến 2 xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Anh điển - Anh Minh
Đất ở nông thôn480.000
Huyện Diễn Châu Dân cư x4 (Thửa 119, 1, 2, 3, 11, 37, 36, 38, 39, 48, 61, 60, 50, 59, 40, 47, 46, 49, 65, 52, 66, 65
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn240.000
Huyện Diễn Châu Dân cư x4 (Thửa 119, 1, 2, 3, 11, 37, 36, 38, 39, 48, 61, 60, 50, 59, 40, 47, 46, 49, 65, 52, 66, 65
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn264.000
Huyện Diễn Châu Dân cư x4 (Thửa 119, 1, 2, 3, 11, 37, 36, 38, 39, 48, 61, 60, 50, 59, 40, 47, 46, 49, 65, 52, 66, 65
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn480.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh Dần x4 - A Thanh x4
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh Dần x4 - A Thanh x4
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh Dần x4 - A Thanh x4
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 77, 78, 92, 93, 91, 103, 90, 94, 89, 102, 103 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 77, 78, 92, 93, 91, 103, 90, 94, 89, 102, 103 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn247.500
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 (Thửa 77, 78, 92, 93, 91, 103, 90, 94, 89, 102, 103 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Dân cư xóm 3, 4 - Dân cư xóm 3,4
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Dân cư xóm 3, 4 - Dân cư xóm 3,4
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Dân cư xóm 3, 4 - Dân cư xóm 3,4
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Anh Tư x3 - Anh Túc x4
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Anh Tư x3 - Anh Túc x4
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng
Anh Tư x3 - Anh Túc x4
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 1, 5, 6, 17, 133, 4, 7, 134, 16, 18, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 37, 44, 3, 8, 9, 10,
Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 1, 5, 6, 17, 133, 4, 7, 134, 16, 18, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 37, 44, 3, 8, 9, 10,
Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 1, 5, 6, 17, 133, 4, 7, 134, 16, 18, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 37, 44, 3, 8, 9, 10,
Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 88, 89, 95, 87, 99, 98, 94, 93, 100, 101, 102, 108, 114, 121, 132, 112, 116, 117,
Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 88, 89, 95, 87, 99, 98, 94, 93, 100, 101, 102, 108, 114, 121, 132, 112, 116, 117,
Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 3 (Thửa 88, 89, 95, 87, 99, 98, 94, 93, 100, 101, 102, 108, 114, 121, 132, 112, 116, 117,
Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 34, 54, 44, 64, 63, 79, 80, 81, 17, 47, 48, 72, 67, 83, 16, 32, 15, 50, 49, 5
Xóm 1 - Xóm 3
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 34, 54, 44, 64, 63, 79, 80, 81, 17, 47, 48, 72, 67, 83, 16, 32, 15, 50, 49, 5
Xóm 1 - Xóm 3
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 34, 54, 44, 64, 63, 79, 80, 81, 17, 47, 48, 72, 67, 83, 16, 32, 15, 50, 49, 5
Xóm 1 - Xóm 3
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 181, 198, 197, 210, 211, 225, 196, 195, 199, 212, 223, 213, 222, 225, 221, 20
Xóm 1 - Xóm 3
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 181, 198, 197, 210, 211, 225, 196, 195, 199, 212, 223, 213, 222, 225, 221, 20
Xóm 1 - Xóm 3
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1,2,3 (Thửa 181, 198, 197, 210, 211, 225, 196, 195, 199, 212, 223, 213, 222, 225, 221, 20
Xóm 1 - Xóm 3
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Thắng
Kênh N2 - Bưu điện VH xã
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Thắng
Kênh N2 - Bưu điện VH xã
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhựa - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Thắng
Kênh N2 - Bưu điện VH xã
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 (Xóm 1, 2) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 1 - cuối xõm 1
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 (Xóm 1, 2) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 1 - cuối xõm 1
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 (Xóm 1, 2) - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 1 - cuối xõm 1
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thắng
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Thắng
Q.lộ 7A - Xã Diễn Minh
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Thắng
Q.lộ 7A - Xã Diễn Minh
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Thắng
Q.lộ 7A - Xã Diễn Minh
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh kỳ - Kênh N2
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh kỳ - Kênh N2
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Thắng
Anh kỳ - Kênh N2
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng
Km8+200 - Km 9
Đất SX-KD nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng
Km8+200 - Km 9
Đất TM-DV nông thôn1.980.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng
Km8+200 - Km 9
Đất ở nông thôn3.600.000
Huyện Diễn Châu Đường L. hương - Xã Diễn Thắng
Anh Hà - Ông Thực X6
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Đường L. hương - Xã Diễn Thắng
Anh Hà - Ông Thực X6
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Đường L. hương - Xã Diễn Thắng
Anh Hà - Ông Thực X6
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Đường L. hương - Xã Diễn Thắng
Chị Liên - Giếng làng
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Đường L. hương - Xã Diễn Thắng
Chị Liên - Giếng làng
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Đường L. hương - Xã Diễn Thắng
Chị Liên - Giếng làng
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Thắng
Anh Đài - Diễn Lợi
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Thắng
Anh Đài - Diễn Lợi
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Thắng
Anh Đài - Diễn Lợi
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng
Chị Nga - Quán Anh Hùng
Đất SX-KD nông thôn265.000
Huyện Diễn Châu Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng
Chị Nga - Quán Anh Hùng
Đất TM-DV nông thôn291.500
Huyện Diễn Châu Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng
Chị Nga - Quán Anh Hùng
Đất ở nông thôn530.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Thắng
Chị Nga - Quán Anh Hùng
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Thắng
Chị Nga - Quán Anh Hùng
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Thắng
Chị Nga - Quán Anh Hùng
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 73, 9, 8, 12, 13, 15, 29, 30, 32, 39, 37, 41, 45, 47, 46, 38, 32,
Anh Hành - Anh Đài
Đất SX-KD nông thôn265.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 73, 9, 8, 12, 13, 15, 29, 30, 32, 39, 37, 41, 45, 47, 46, 38, 32,
Anh Hành - Anh Đài
Đất TM-DV nông thôn291.500
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 73, 9, 8, 12, 13, 15, 29, 30, 32, 39, 37, 41, 45, 47, 46, 38, 32,
Anh Hành - Anh Đài
Đất ở nông thôn530.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 58, 55, 53, 52, 48, 44, 34, 33, 49, 59, 65, 69, 70, 35, 36, 28, 24, 21, 19, 14, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 58, 55, 53, 52, 48, 44, 34, 33, 49, 59, 65, 69, 70, 35, 36, 28, 24, 21, 19, 14, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 58, 55, 53, 52, 48, 44, 34, 33, 49, 59, 65, 69, 70, 35, 36, 28, 24, 21, 19, 14, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 2, 10, 41, 52, 50, 59, 6, 18, 26, 36, 35, 46, 56, 47, 57, 81, 68, 83, 105, 124, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất SX-KD nông thôn265.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 2, 10, 41, 52, 50, 59, 6, 18, 26, 36, 35, 46, 56, 47, 57, 81, 68, 83, 105, 124, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất TM-DV nông thôn291.500
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 2, 10, 41, 52, 50, 59, 6, 18, 26, 36, 35, 46, 56, 47, 57, 81, 68, 83, 105, 124, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất ở nông thôn530.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa21, 13, 31, 34, 9, 3, 20, 14, 8, 29, 19, 28, 39, 40, 51, 60, 61, 65, 55, 76, 64,
Anh Hành - Anh Đài
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa21, 13, 31, 34, 9, 3, 20, 14, 8, 29, 19, 28, 39, 40, 51, 60, 61, 65, 55, 76, 64,
Anh Hành - Anh Đài
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa21, 13, 31, 34, 9, 3, 20, 14, 8, 29, 19, 28, 39, 40, 51, 60, 61, 65, 55, 76, 64,
Anh Hành - Anh Đài
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 12, 23, 32, 42, 53, 62, 75, 88, 89, 101, 110, 126, 127, 143, 144, 151, 145, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 12, 23, 32, 42, 53, 62, 75, 88, 89, 101, 110, 126, 127, 143, 144, 151, 145, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 12, 23, 32, 42, 53, 62, 75, 88, 89, 101, 110, 126, 127, 143, 144, 151, 145, 1
Anh Hành - Anh Đài
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xã Diễn Thắng
-
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xã Diễn Thắng
-
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xã Diễn Thắng
-
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng
-
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng
-
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng
-
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng
Trạm xá - Dân cư xóm 6
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng
Trạm xá - Dân cư xóm 6
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng
Trạm xá - Dân cư xóm 6
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Bà liên - Anh khánh
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Bà liên - Anh khánh
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Bà liên - Anh khánh
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 265,62, 53, 58, 256, 76, 67, 63, 264, 270, 57,52, 48, 47, 46, 44, 33, 39, 32, 2
Nhà vh x7 - Anh Thao
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 265,62, 53, 58, 256, 76, 67, 63, 264, 270, 57,52, 48, 47, 46, 44, 33, 39, 32, 2
Nhà vh x7 - Anh Thao
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 265,62, 53, 58, 256, 76, 67, 63, 264, 270, 57,52, 48, 47, 46, 44, 33, 39, 32, 2
Nhà vh x7 - Anh Thao
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 110, 124, 123, 133, 141, 140, 258, 143, 153, 166, 165, 174, 175, 187, 186, 197,
Nhà vh x7 - Anh Thao
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 110, 124, 123, 133, 141, 140, 258, 143, 153, 166, 165, 174, 175, 187, 186, 197,
Nhà vh x7 - Anh Thao
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 110, 124, 123, 133, 141, 140, 258, 143, 153, 166, 165, 174, 175, 187, 186, 197,
Nhà vh x7 - Anh Thao
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Nhà văn hóa x7 - Anh Tuân x6
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Nhà văn hóa x7 - Anh Tuân x6
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Nhà văn hóa x7 - Anh Tuân x6
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng
Bà độ - Ông Dục
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng
Bà độ - Ông Dục
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng
Bà độ - Ông Dục
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 (Thửa 29, 20, 28, 270, 37, 24, 25, 16, 9, 27, 19, 11, 17, 18, 26, 39, 40, 38 Tờ bản đồ
Bà độ - Ông Dục
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 (Thửa 29, 20, 28, 270, 37, 24, 25, 16, 9, 27, 19, 11, 17, 18, 26, 39, 40, 38 Tờ bản đồ
Bà độ - Ông Dục
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 (Thửa 29, 20, 28, 270, 37, 24, 25, 16, 9, 27, 19, 11, 17, 18, 26, 39, 40, 38 Tờ bản đồ
Bà độ - Ông Dục
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 (Thửa 65, 70,69, 79, 92, 91, 111, 110, 87, 98, 117, 103, 68, 86, 104, 93, 109, 122,133,
Bà độ - Ông Dục
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 (Thửa 65, 70,69, 79, 92, 91, 111, 110, 87, 98, 117, 103, 68, 86, 104, 93, 109, 122,133,
Bà độ - Ông Dục
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 7 (Thửa 65, 70,69, 79, 92, 91, 111, 110, 87, 98, 117, 103, 68, 86, 104, 93, 109, 122,133,
Bà độ - Ông Dục
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 94, 96, 97, 105, 108, 118, 131, 175, 178, 187, 179, 191 Tờ bản đồ số 10) - Xã D
Bà độ - Ông Dục
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 94, 96, 97, 105, 108, 118, 131, 175, 178, 187, 179, 191 Tờ bản đồ số 10) - Xã D
Bà độ - Ông Dục
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 (Thửa 94, 96, 97, 105, 108, 118, 131, 175, 178, 187, 179, 191 Tờ bản đồ số 10) - Xã D
Bà độ - Ông Dục
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Ông thoát - Ông Ly
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Ông thoát - Ông Ly
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Ông thoát - Ông Ly
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Quốc lộ 7A - Lèn hai vai
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Quốc lộ 7A - Lèn hai vai
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Quốc lộ 7A - Lèn hai vai
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Bà Sen lô - Anh khánh x6
Đất SX-KD nông thôn360.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Bà Sen lô - Anh khánh x6
Đất TM-DV nông thôn396.000
Huyện Diễn Châu Dân cư xóm 6,7 - Xã Diễn Thắng
Bà Sen lô - Anh khánh x6
Đất ở nông thôn720.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng
Km7 - Km+600
Đất SX-KD nông thôn1.900.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng
Km7 - Km+600
Đất TM-DV nông thôn2.090.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng
Km7 - Km+600
Đất ở nông thôn3.800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ng.Tấn Dương - Bùi Thái Huyên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ng.Tấn Dương - Bùi Thái Huyên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ng.Tấn Dương - Bùi Thái Huyên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ngô Trí Vọng - Bùi Thái Tùng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ngô Trí Vọng - Bùi Thái Tùng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ngô Trí Vọng - Bùi Thái Tùng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Trương Phương - Ngô Trí Thiết
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Trương Phương - Ngô Trí Thiết
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Trương Phương - Ngô Trí Thiết
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Vào trạm xá - 6 Xóm - Xã Diễn Kim
Bưu Điện - Trạm y tế
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường Vào trạm xá - 6 Xóm - Xã Diễn Kim
Bưu Điện - Trạm y tế
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường Vào trạm xá - 6 Xóm - Xã Diễn Kim
Bưu Điện - Trạm y tế
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê Biển - 6 Xóm - Xã Diễn Kim
Ngô Tòa - Ông Hướng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê Biển - 6 Xóm - Xã Diễn Kim
Ngô Tòa - Ông Hướng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Đê Biển - 6 Xóm - Xã Diễn Kim
Ngô Tòa - Ông Hướng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ông Trợ - Anh Đệ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ông Trợ - Anh Đệ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Ông Trợ - Anh Đệ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Kim
Thầy Thuyết - Ông Đài
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Kim
Thầy Thuyết - Ông Đài
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Kim
Thầy Thuyết - Ông Đài
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh lượng - Anh thiện
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh lượng - Anh thiện
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim
Anh lượng - Anh thiện
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Ông Cương - Ông Phúc
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Ông Cương - Ông Phúc
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim
Ông Cương - Ông Phúc
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm HoàngChâu - Xã Diễn Kim
Ông Bùi Du - Đê biển
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm HoàngChâu - Xã Diễn Kim
Ông Bùi Du - Đê biển
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm HoàngChâu - Xã Diễn Kim
Ông Bùi Du - Đê biển
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thư Ngân - Anh Long
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thư Ngân - Anh Long
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thư Ngân - Anh Long
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Yên - O Chất
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Yên - O Chất
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Yên - O Chất
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường Công vụ - Xóm Phú Thành - Xã Diễn Kim
Bà Huyền - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Công vụ - Xóm Phú Thành - Xã Diễn Kim
Bà Huyền - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Công vụ - Xóm Phú Thành - Xã Diễn Kim
Bà Huyền - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Cụng Vụ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Ông Thinh - Diễn Vạn
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường Cụng Vụ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Ông Thinh - Diễn Vạn
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường Cụng Vụ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim
Ông Thinh - Diễn Vạn
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thắm - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thắm - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thắm - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Điều - Anh Thắm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Điều - Anh Thắm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Điều - Anh Thắm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Cẩm - Anh Thư
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Cẩm - Anh Thư
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Anh Cẩm - Anh Thư
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thanh Tân - Anh Quận Vân
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thanh Tân - Anh Quận Vân
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Thanh Tân - Anh Quận Vân
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Duẫn Cúc - Chợ
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Duẫn Cúc - Chợ
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim
Anh Duẫn Cúc - Chợ
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Ông Danh - Ông Mân
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Ông Danh - Ông Mân
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Ông Danh - Ông Mân
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
NVH Xuân châu - Ông Lễ
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
NVH Xuân châu - Ông Lễ
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
NVH Xuân châu - Ông Lễ
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim
Dương Bình - NVH Xuân châu
Đất SX-KD nông thôn350.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • ...Trang cuối (8)
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành
Dân cư nội thôn
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Quy hoạch ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
2 Tây
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
2 Tây
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Cồn nổi xóm 2 - Thôn 2 Tây - Xã Diễn Thọ
2 Tây
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
4 Tây
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
4 Tây
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lùm án - Thôn 4 Tây - Xã Diễn Thọ
4 Tây
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng ổ gà - Thôn 3 Tây - Xã Diễn Thọ
3 Tây
Đất ở nông thôn300.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

4.8/5 - (972 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.