Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Đô Lương năm 2025
Khu vực: huyện Đô Lương.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 6.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 430; 431; 413; 412; 429; 362; 341; 342; 416; 389; 245; 246; 218; 247; Các lô còn lại phía trong | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 430; 431; 413; 412; 429; 362; 341; 342; 416; 389; 245; 246; 218; 247; Các lô còn lại phía trong | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 430; 431; 413; 412; 429; 362; 341; 342; 416; 389; 245; 246; 218; 247; Các lô còn lại phía trong | Đất ở nông thôn | ||||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 212; 262; 287; 339; 360; 215; 156; 138; 109; 82; 83; 126; 157; 195; Từ nhà văn hóa - ông Chanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 212; 262; 287; 339; 360; 215; 156; 138; 109; 82; 83; 126; 157; 195; Từ nhà văn hóa - ông Chanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 212; 262; 287; 339; 360; 215; 156; 138; 109; 82; 83; 126; 157; 195; Từ nhà văn hóa - ông Chanh | Đất ở nông thôn | ||||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 415; 388; 343; 263; 318; 363; 387; 414; 454; 482; 290; 455; 318 Tờ 11) Đường bê tông giữa xóm | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 415; 388; 343; 263; 318; 363; 387; 414; 454; 482; 290; 455; 318 Tờ 11) Đường bê tông giữa xóm | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 415; 388; 343; 263; 318; 363; 387; 414; 454; 482; 290; 455; 318 Tờ 11) Đường bê tông giữa xóm | Đất ở nông thôn | ||||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 410; 428; 452; 475; 476; 477; 478; 479; 480; 506; 507; 508; 509; 510; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 410; 428; 452; 475; 476; 477; 478; 479; 480; 506; 507; 508; 509; 510; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 410; 428; 452; 475; 476; 477; 478; 479; 480; 506; 507; 508; 509; 510; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất ở nông thôn | ||||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 947; 948; 927; 870; 837; 808; 776; 716; 689; 663; 638; 563; 608; 639; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 947; 948; 927; 870; 837; 808; 776; 716; 689; 663; 638; 563; 608; 639; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 947; 948; 927; 870; 837; 808; 776; 716; 689; 663; 638; 563; 608; 639; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất ở nông thôn | ||||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 3; 4; 20; 21; 31; 5; 6; 7; 8; 33; 51; 50; 32; 108; 1074; 1192; 70; 12 Từ thủy sản - Đa bô | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 3; 4; 20; 21; 31; 5; 6; 7; 8; 33; 51; 50; 32; 108; 1074; 1192; 70; 12 Từ thủy sản - Đa bô | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 3; 4; 20; 21; 31; 5; 6; 7; 8; 33; 51; 50; 32; 108; 1074; 1192; 70; 12 Từ thủy sản - Đa bô | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 1035; 1018; 987; 972; 966; Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Vùng đường bà Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 1035; 1018; 987; 972; 966; Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Vùng đường bà Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 1035; 1018; 987; 972; 966; Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Vùng đường bà Kiên | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 151; 1193; 1191; 1073; 34; 1203; 1204; 1205; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Vùng đường bà Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 151; 1193; 1191; 1073; 34; 1203; 1204; 1205; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Vùng đường bà Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 151; 1193; 1191; 1073; 34; 1203; 1204; 1205; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Vùng đường bà Kiên | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại cá giống - Xóm Cồn Mội (Thửa 1068; 1085; 1067; 1069; 1066; 1082; 1073; 1084; 1083; 1070; 1078; Sát bờ sông đào | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại cá giống - Xóm Cồn Mội (Thửa 1068; 1085; 1067; 1069; 1066; 1082; 1073; 1084; 1083; 1070; 1078; Sát bờ sông đào | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại cá giống - Xóm Cồn Mội (Thửa 1068; 1085; 1067; 1069; 1066; 1082; 1073; 1084; 1083; 1070; 1078; Sát bờ sông đào | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại cá giống - Xóm Cồn Mội (Thửa 1075; 1078 Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Sát đường vào nhà máy xi măng | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại cá giống - Xóm Cồn Mội (Thửa 1075; 1078 Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Sát đường vào nhà máy xi măng | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại cá giống - Xóm Cồn Mội (Thửa 1075; 1078 Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Sát đường vào nhà máy xi măng | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 264; 265; 327; 345; 388; 366; 410; 389; 436; 503; 534; 560; 535; 468 Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 264; 265; 327; 345; 388; 366; 410; 389; 436; 503; 534; 560; 535; 468 Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 264; 265; 327; 345; 388; 366; 410; 389; 436; 503; 534; 560; 535; 468 Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 80; 83; 82; 86; 90; 89; 85; 88; 96; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 80; 83; 82; 86; 90; 89; 85; 88; 96; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 80; 83; 82; 86; 90; 89; 85; 88; 96; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 92; 93; 95; 98; 99; 94; 97; 91; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Đường lên nhà thợ họ giáo - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 92; 93; 95; 98; 99; 94; 97; 91; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Đường lên nhà thợ họ giáo - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 92; 93; 95; 98; 99; 94; 97; 91; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Đường lên nhà thợ họ giáo - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 252; 225; 192; 176; 161; 150; 191; 149; 108; Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Anh Phượng - anh Tình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 252; 225; 192; 176; 161; 150; 191; 149; 108; Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Anh Phượng - anh Tình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 252; 225; 192; 176; 161; 150; 191; 149; 108; Tờ 10) - Xã Hòa Sơn Anh Phượng - anh Tình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 817; 841; 842; 843; 783; 694; 641; 610; 565; 510; 470; 416; 471 Tờ 1 Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 817; 841; 842; 843; 783; 694; 641; 610; 565; 510; 470; 416; 471 Tờ 1 Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 817; 841; 842; 843; 783; 694; 641; 610; 565; 510; 470; 416; 471 Tờ 1 Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 97; 99; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Các lô vùng giáo | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 97; 99; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Các lô vùng giáo | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 97; 99; Tờ 9) - Xã Hòa Sơn Các lô vùng giáo | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 459; 408; 458; 429; 383; 382; 361; 341; 291; 272; 260; 233; 234; 235 Từ anh Đông - ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 459; 408; 458; 429; 383; 382; 361; 341; 291; 272; 260; 233; 234; 235 Từ anh Đông - ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 459; 408; 458; 429; 383; 382; 361; 341; 291; 272; 260; 233; 234; 235 Từ anh Đông - ông Hồng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 748; 686; 584; 585; 507; 539; 441; 415; 391; 869; 835; 901; 905; 946 Dọc đa bô | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 748; 686; 584; 585; 507; 539; 441; 415; 391; 869; 835; 901; 905; 946 Dọc đa bô | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 748; 686; 584; 585; 507; 539; 441; 415; 391; 869; 835; 901; 905; 946 Dọc đa bô | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 713; 684; 661; 635; 582; 562; 537; 505; 439; 438; 412; 411; 390; 367 Các lô bám đường xóm | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 713; 684; 661; 635; 582; 562; 537; 505; 439; 438; 412; 411; 390; 367 Các lô bám đường xóm | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 713; 684; 661; 635; 582; 562; 537; 505; 439; 438; 412; 411; 390; 367 Các lô bám đường xóm | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 1111; 1112; 1602; 1605; 1608; 1606; 1604; 1603; 1601; 1609; 1607 Tờ Các lô bám đường nhựa vào nhà máy xi măng | Đất SX-KD nông thôn | 475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 1111; 1112; 1602; 1605; 1608; 1606; 1604; 1603; 1601; 1609; 1607 Tờ Các lô bám đường nhựa vào nhà máy xi măng | Đất TM-DV nông thôn | 523.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 1111; 1112; 1602; 1605; 1608; 1606; 1604; 1603; 1601; 1609; 1607 Tờ Các lô bám đường nhựa vào nhà máy xi măng | Đất ở nông thôn | 950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 1109; 1110; 1098; 1116; 1092; 1093; 1094; 1095; 1096; 1097; 1101; 11 Các lô bám đường nhựa vào nhà máy xi măng | Đất SX-KD nông thôn | 1.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 1109; 1110; 1098; 1116; 1092; 1093; 1094; 1095; 1096; 1097; 1101; 11 Các lô bám đường nhựa vào nhà máy xi măng | Đất TM-DV nông thôn | 1.623.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 1109; 1110; 1098; 1116; 1092; 1093; 1094; 1095; 1096; 1097; 1101; 11 Các lô bám đường nhựa vào nhà máy xi măng | Đất ở nông thôn | 2.950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 365; 344; 386; 326; 296; 395; 263; 275; 249; 248; 221; 220; 807; 836 Các lô bám đường nhựa | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 365; 344; 386; 326; 296; 395; 263; 275; 249; 248; 221; 220; 807; 836 Các lô bám đường nhựa | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 2 (Thửa 365; 344; 386; 326; 296; 395; 263; 275; 249; 248; 221; 220; 807; 836 Các lô bám đường nhựa | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 179; 169; 339; 399; 281; 282; 258; 259; 257; 230; 220; 221; 222; 298 Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 179; 169; 339; 399; 281; 282; 258; 259; 257; 230; 220; 221; 222; 298 Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 179; 169; 339; 399; 281; 282; 258; 259; 257; 230; 220; 221; 222; 298 Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 191; 208; 217; 238; 269; 396; 414; 438; 463; 462; 364; 381; 363; 34 Vùng Khe hồ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 191; 208; 217; 238; 269; 396; 414; 438; 463; 462; 364; 381; 363; 34 Vùng Khe hồ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 191; 208; 217; 238; 269; 396; 414; 438; 463; 462; 364; 381; 363; 34 Vùng Khe hồ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 78; 79; 80; 81; 82; 75; 71; 88; 89; 90; 157; 158; 159; 160 Tờ 4) - Vùng chăn nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 78; 79; 80; 81; 82; 75; 71; 88; 89; 90; 157; 158; 159; 160 Tờ 4) - Vùng chăn nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 78; 79; 80; 81; 82; 75; 71; 88; 89; 90; 157; 158; 159; 160 Tờ 4) - Vùng chăn nuôi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 207; 216; 229; 237; 268; Tờ 5) - Xã Hòa Sơn Vùng Vệ Nậy | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 207; 216; 229; 237; 268; Tờ 5) - Xã Hòa Sơn Vùng Vệ Nậy | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 207; 216; 229; 237; 268; Tờ 5) - Xã Hòa Sơn Vùng Vệ Nậy | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 46; 37; 32; 24; 8; 7; 6; 17; 31; 41; 37.1; 110; 111; 112 Tờ 9) - Xã Vuùng chăn nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 46; 37; 32; 24; 8; 7; 6; 17; 31; 41; 37.1; 110; 111; 112 Tờ 9) - Xã Vuùng chăn nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 46; 37; 32; 24; 8; 7; 6; 17; 31; 41; 37.1; 110; 111; 112 Tờ 9) - Xã Vuùng chăn nuôi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 292; 337; 378; 413; 461; 497; 496; 609; 610; 611; 567; 529; 568; 530 Từ bà Tâm - ông Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 292; 337; 378; 413; 461; 497; 496; 609; 610; 611; 567; 529; 568; 530 Từ bà Tâm - ông Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 292; 337; 378; 413; 461; 497; 496; 609; 610; 611; 567; 529; 568; 530 Từ bà Tâm - ông Ngân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 498; 309; 338; 439; 360; 626; 625; 415; 397; 624; 646 Tờ 5) - Xã Các lô bám đường nhựa | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 498; 309; 338; 439; 360; 626; 625; 415; 397; 624; 646 Tờ 5) - Xã Các lô bám đường nhựa | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Yên Sơn 1 (Thửa 498; 309; 338; 439; 360; 626; 625; 415; 397; 624; 646 Tờ 5) - Xã Các lô bám đường nhựa | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 14; 15; 5; 2; 3; 1; 4; 8; 13; Tờ 1) - Xã Hòa Sơn Các lô phía trong | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 14; 15; 5; 2; 3; 1; 4; 8; 13; Tờ 1) - Xã Hòa Sơn Các lô phía trong | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 14; 15; 5; 2; 3; 1; 4; 8; 13; Tờ 1) - Xã Hòa Sơn Các lô phía trong | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 9; 19; Tờ 1) - Xã Hòa Sơn Bám đường vào nhà máy xi măng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 9; 19; Tờ 1) - Xã Hòa Sơn Bám đường vào nhà máy xi măng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 9; 19; Tờ 1) - Xã Hòa Sơn Bám đường vào nhà máy xi măng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 1; 2; 18; 29; 11; 8; 4; 3; 7; 13; 21; 14; 16; 15; 9; 5; 10; 28; 22; 4 Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 1; 2; 18; 29; 11; 8; 4; 3; 7; 13; 21; 14; 16; 15; 9; 5; 10; 28; 22; 4 Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 1; 2; 18; 29; 11; 8; 4; 3; 7; 13; 21; 14; 16; 15; 9; 5; 10; 28; 22; 4 Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 501; 613; 653; 734; 525; 502; 614; 615; 616; 684; 772; 134; 121; 105; Các lô còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 501; 613; 653; 734; 525; 502; 614; 615; 616; 684; 772; 134; 121; 105; Các lô còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 501; 613; 653; 734; 525; 502; 614; 615; 616; 684; 772; 134; 121; 105; Các lô còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 55; 56; 47; 48; 38; 30; 23; 20; 12; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Anh Thành - bà Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 55; 56; 47; 48; 38; 30; 23; 20; 12; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Anh Thành - bà Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 55; 56; 47; 48; 38; 30; 23; 20; 12; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Anh Thành - bà Xuân | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 169; 164; 161; 148; 132; 122; 123; 98; 86; 85; 79; 80; 165; 99; 365; Các lô còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 169; 164; 161; 148; 132; 122; 123; 98; 86; 85; 79; 80; 165; 99; 365; Các lô còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 169; 164; 161; 148; 132; 122; 123; 98; 86; 85; 79; 80; 165; 99; 365; Các lô còn lại - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 144; 145; 133; 146; 147; 148; 149; 150; Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Từ ông Cần - ông Quế | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 144; 145; 133; 146; 147; 148; 149; 150; Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Từ ông Cần - ông Quế | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 144; 145; 133; 146; 147; 148; 149; 150; Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Từ ông Cần - ông Quế | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 304; 330; 353; 354; 406; 450; 1185; 1186 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Từ bà Thế - ông Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 304; 330; 353; 354; 406; 450; 1185; 1186 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Từ bà Thế - ông Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 304; 330; 353; 354; 406; 450; 1185; 1186 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Từ bà Thế - ông Cúc | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 400; 421; 442; 443; 466; 467; 1144; 1145; 1146; 608; 1147 1147; 1149 Sát mương Hiệp Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 400; 421; 442; 443; 466; 467; 1144; 1145; 1146; 608; 1147 1147; 1149 Sát mương Hiệp Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 400; 421; 442; 443; 466; 467; 1144; 1145; 1146; 608; 1147 1147; 1149 Sát mương Hiệp Hòa | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 78; 103; 132; 167; 168; 303; 352; 449; 2; 9; 12; 19; 38; 18; 27; 44 Các lô bám đường 15A | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 78; 103; 132; 167; 168; 303; 352; 449; 2; 9; 12; 19; 38; 18; 27; 44 Các lô bám đường 15A | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 78; 103; 132; 167; 168; 303; 352; 449; 2; 9; 12; 19; 38; 18; 27; 44 Các lô bám đường 15A | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 147; 166; 165; 164; 163; 142; 180; 1219; 1220 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Nhà văn hóa - anh Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 147; 166; 165; 164; 163; 142; 180; 1219; 1220 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Nhà văn hóa - anh Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 147; 166; 165; 164; 163; 142; 180; 1219; 1220 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Nhà văn hóa - anh Hợp | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 426; 377; 303; 1606 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Đường 15A | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 426; 377; 303; 1606 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Đường 15A | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hiệp Hòa (Thửa 426; 377; 303; 1606 Tờ 11) - Xã Hòa Sơn Đường 15A | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 17; 76; 75; 74; 73; 72; 71; 66; 65; 63; 62; 64; 69; 68; 67; 106; 107; 10 Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 17; 76; 75; 74; 73; 72; 71; 66; 65; 63; 62; 64; 69; 68; 67; 106; 107; 10 Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 17; 76; 75; 74; 73; 72; 71; 66; 65; 63; 62; 64; 69; 68; 67; 106; 107; 10 Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 8; 9; 10; 5; 6; 7; 1; Tờ 21) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 8; 9; 10; 5; 6; 7; 1; Tờ 21) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 8; 9; 10; 5; 6; 7; 1; Tờ 21) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 62; 63; 603; 115; 179; 134; 133; 132; 157; 186; 559; 219; 218; 266; 267; Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 62; 63; 603; 115; 179; 134; 133; 132; 157; 186; 559; 219; 218; 266; 267; Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 62; 63; 603; 115; 179; 134; 133; 132; 157; 186; 559; 219; 218; 266; 267; Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1025; 1026; 1027; 1028; 1029; 985; 1091; 1092; 1093; 1171; 1128; 1212; Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1025; 1026; 1027; 1028; 1029; 985; 1091; 1092; 1093; 1171; 1128; 1212; Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1025; 1026; 1027; 1028; 1029; 985; 1091; 1092; 1093; 1171; 1128; 1212; Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1277; 1246; 1169; 1127; 1090; 1024; 1245; 1275; 1244; 1276; 1354; 1355 Đường nhánh xóm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1277; 1246; 1169; 1127; 1090; 1024; 1245; 1275; 1244; 1276; 1354; 1355 Đường nhánh xóm | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1277; 1246; 1169; 1127; 1090; 1024; 1245; 1275; 1244; 1276; 1354; 1355 Đường nhánh xóm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 253; 254; 212; 213; 214; Tờ 20) - Xã Hòa Sơn Đường nhánh xóm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 253; 254; 212; 213; 214; Tờ 20) - Xã Hòa Sơn Đường nhánh xóm | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 253; 254; 212; 213; 214; Tờ 20) - Xã Hòa Sơn Đường nhánh xóm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1316; 1312; 1313; 1314; 1276; 1315; 1277; 1278; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Vuùng giữa xóm sát đồi | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1316; 1312; 1313; 1314; 1276; 1315; 1277; 1278; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Vuùng giữa xóm sát đồi | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1316; 1312; 1313; 1314; 1276; 1315; 1277; 1278; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Vuùng giữa xóm sát đồi | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 406; 1351; 1353; 1362; 632; 178; 504; 477; 132; 487; 503; 488; 489; 78; Vuùng giữa xóm sát đồi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 406; 1351; 1353; 1362; 632; 178; 504; 477; 132; 487; 503; 488; 489; 78; Vuùng giữa xóm sát đồi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 406; 1351; 1353; 1362; 632; 178; 504; 477; 132; 487; 503; 488; 489; 78; Vuùng giữa xóm sát đồi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 210; 211; 180; 152; 153; 154; 129; 109; 110; 111; 85; 58; 59; 30; 459; 4 Bám đường chính và đường phụ của xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 210; 211; 180; 152; 153; 154; 129; 109; 110; 111; 85; 58; 59; 30; 459; 4 Bám đường chính và đường phụ của xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vũ Vũ (Thửa 210; 211; 180; 152; 153; 154; 129; 109; 110; 111; 85; 58; 59; 30; 459; 4 Bám đường chính và đường phụ của xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1274; 1243; 1203; 1357; 1356; 1999 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Đường xóm | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1274; 1243; 1203; 1357; 1356; 1999 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Đường xóm | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa - Xóm Vũ Vũ (Thửa 1274; 1243; 1203; 1357; 1356; 1999 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Đường xóm | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 429; 463; 451; 464; 452; 478; 510; 479; 480; 519; 529; 494; 520; 539; Các lô còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 429; 463; 451; 464; 452; 478; 510; 479; 480; 519; 529; 494; 520; 539; Các lô còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 429; 463; 451; 464; 452; 478; 510; 479; 480; 519; 529; 494; 520; 539; Các lô còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 951; 976; 977; 952; 953; 978; 897; 895; 894; 761; 762; 725; 687; 688 Các lô còn lại phía trong - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 951; 976; 977; 952; 953; 978; 897; 895; 894; 761; 762; 725; 687; 688 Các lô còn lại phía trong - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 951; 976; 977; 952; 953; 978; 897; 895; 894; 761; 762; 725; 687; 688 Các lô còn lại phía trong - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 451; 452; 1132; 453; 996; 972; 973; 974; 924; 889; 890; 891; 925; 854 Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 451; 452; 1132; 453; 996; 972; 973; 974; 924; 889; 890; 891; 925; 854 Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 451; 452; 1132; 453; 996; 972; 973; 974; 924; 889; 890; 891; 925; 854 Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 587; 623; 655; 723; 559; 621; 622; 654; 685; 722; 795; 826; 855; 825; Bám đường lối | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 587; 623; 655; 723; 559; 621; 622; 654; 685; 722; 795; 826; 855; 825; Bám đường lối | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 587; 623; 655; 723; 559; 621; 622; 654; 685; 722; 795; 826; 855; 825; Bám đường lối | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 412; 413; 414; 415; 416; 417; 418; 396; 397; 368; 395; 394; 393; 392; Đồng Nẩy | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 412; 413; 414; 415; 416; 417; 418; 396; 397; 368; 395; 394; 393; 392; Đồng Nẩy | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 412; 413; 414; 415; 416; 417; 418; 396; 397; 368; 395; 394; 393; 392; Đồng Nẩy | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 427; 428; 408; 409; 430; 453; 454; 465; 466; 481; 482; 483; 484; 467; Đồng Nẩy | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 427; 428; 408; 409; 430; 453; 454; 465; 466; 481; 482; 483; 484; 467; Đồng Nẩy | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 427; 428; 408; 409; 430; 453; 454; 465; 466; 481; 482; 483; 484; 467; Đồng Nẩy | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 586; 789; 790; 759; 718; 653; 619; 558; 535; 536; 537; 509; 510; 336 Các lô bám đường xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 586; 789; 790; 759; 718; 653; 619; 558; 535; 536; 537; 509; 510; 336 Các lô bám đường xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Minh Thọ (Thửa 586; 789; 790; 759; 718; 653; 619; 558; 535; 536; 537; 509; 510; 336 Các lô bám đường xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa - Xóm Minh Thọ (Thửa 822; 852; 888; 923; 821; 851; 887; 922; 949 Tờ 19) - Xã Hòa Sơn Đường xóm | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa - Xóm Minh Thọ (Thửa 822; 852; 888; 923; 821; 851; 887; 922; 949 Tờ 19) - Xã Hòa Sơn Đường xóm | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa - Xóm Minh Thọ (Thửa 822; 852; 888; 923; 821; 851; 887; 922; 949 Tờ 19) - Xã Hòa Sơn Đường xóm | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1126; 1123; 1121; 1120; 1098; 1086; 1072; 1044; 1045; 1046; 1030; 1047 Các lô còn lại phía trong | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1126; 1123; 1121; 1120; 1098; 1086; 1072; 1044; 1045; 1046; 1030; 1047 Các lô còn lại phía trong | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1126; 1123; 1121; 1120; 1098; 1086; 1072; 1044; 1045; 1046; 1030; 1047 Các lô còn lại phía trong | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1094; 1206; 1207; 1202; 1199; 1203; 1189; 1190; 1191; 1177; 1164; 1165 Các lô còn lại phía trong - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1094; 1206; 1207; 1202; 1199; 1203; 1189; 1190; 1191; 1177; 1164; 1165 Các lô còn lại phía trong - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1094; 1206; 1207; 1202; 1199; 1203; 1189; 1190; 1191; 1177; 1164; 1165 Các lô còn lại phía trong - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1041; 1040; 1039; 1070; 1069; 1091; 1109; 1090; 1103; 1108; 1133; 1132 Đường bê tông xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1041; 1040; 1039; 1070; 1069; 1091; 1109; 1090; 1103; 1108; 1133; 1132 Đường bê tông xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1041; 1040; 1039; 1070; 1069; 1091; 1109; 1090; 1103; 1108; 1133; 1132 Đường bê tông xóm - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1031; 1051; 1032; 1052; 1053; 1067; 1075; 1054; 1034; 1068; 1076; 1035; Bám đường bê tông xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1031; 1051; 1032; 1052; 1053; 1067; 1075; 1054; 1034; 1068; 1076; 1035; Bám đường bê tông xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Hồ Sen (Thửa 1031; 1051; 1032; 1052; 1053; 1067; 1075; 1054; 1034; 1068; 1076; 1035; Bám đường bê tông xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 06; 05; 11; 17; 18; 24 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ bà Lộc - anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 06; 05; 11; 17; 18; 24 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ bà Lộc - anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 06; 05; 11; 17; 18; 24 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ bà Lộc - anh Long | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 02; 03; 04; 07 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 02; 03; 04; 07 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 02; 03; 04; 07 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 46; 60; 61; 71; 72; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ Chị Trang - anh Ngại | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 46; 60; 61; 71; 72; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ Chị Trang - anh Ngại | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 46; 60; 61; 71; 72; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ Chị Trang - anh Ngại | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 14; 15; 19; 50; 10; 26; 12; 13; 136 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ ông Quang - bà Ái | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 14; 15; 19; 50; 10; 26; 12; 13; 136 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ ông Quang - bà Ái | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 14; 15; 19; 50; 10; 26; 12; 13; 136 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ ông Quang - bà Ái | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 183; 174; 89 Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Bà Thu - ông Tùy | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 183; 174; 89 Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Bà Thu - ông Tùy | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 183; 174; 89 Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Bà Thu - ông Tùy | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 167; 256; 143; 113; 88 Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ ông Tứ - ông Phổ (Ngà) | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 167; 256; 143; 113; 88 Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ ông Tứ - ông Phổ (Ngà) | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 167; 256; 143; 113; 88 Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ ông Tứ - ông Phổ (Ngà) | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 38; 23; 25; 88; 184, 185 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ ông Hiếu - chị Chuyên | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 38; 23; 25; 88; 184, 185 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ ông Hiếu - chị Chuyên | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 38; 23; 25; 88; 184, 185 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Từ ông Hiếu - chị Chuyên | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 235; 209; 208; 206; 198; 189; 190; 204; 199; 181; 166; 201; 193; 194; Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 235; 209; 208; 206; 198; 189; 190; 204; 199; 181; 166; 201; 193; 194; Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 235; 209; 208; 206; 198; 189; 190; 204; 199; 181; 166; 201; 193; 194; Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1; 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9; 10; 15; 24; 25; 32; 38; 43; 39; 26; 20; 13; 16 Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1; 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9; 10; 15; 24; 25; 32; 38; 43; 39; 26; 20; 13; 16 Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1; 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9; 10; 15; 24; 25; 32; 38; 43; 39; 26; 20; 13; 16 Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 381; 1318; 458; 459; 473; 490; 460; 474 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 381; 1318; 458; 459; 473; 490; 460; 474 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 381; 1318; 458; 459; 473; 490; 460; 474 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 250; 242; 236; 232; 230; 225; 214; 210; 221; 215; 254; 191 Tờ 12) - X Từ anh Thành - anh Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 250; 242; 236; 232; 230; 225; 214; 210; 221; 215; 254; 191 Tờ 12) - X Từ anh Thành - anh Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 250; 242; 236; 232; 230; 225; 214; 210; 221; 215; 254; 191 Tờ 12) - X Từ anh Thành - anh Hoa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 487; 506; 488; 489; 1321; 507; 508; 509; 510; 511; 512; 513; 551; 548; Từ ông Quý - ông Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 487; 506; 488; 489; 1321; 507; 508; 509; 510; 511; 512; 513; 551; 548; Từ ông Quý - ông Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 487; 506; 488; 489; 1321; 507; 508; 509; 510; 511; 512; 513; 551; 548; Từ ông Quý - ông Vạn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 12; 28; 3; 44; 68; 69; 96; 97; 109; 123; 110; 82; 98; 83; 70; 58; 45; Từ anh Đệ - ông Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 12; 28; 3; 44; 68; 69; 96; 97; 109; 123; 110; 82; 98; 83; 70; 58; 45; Từ anh Đệ - ông Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 12; 28; 3; 44; 68; 69; 96; 97; 109; 123; 110; 82; 98; 83; 70; 58; 45; Từ anh Đệ - ông Quyền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 81; 85; 121; 137; 158; 138; 139; 124; 111; 99; 84; 59; 48; 31; 13; 95; Từ anh Đệ - ông Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 81; 85; 121; 137; 158; 138; 139; 124; 111; 99; 84; 59; 48; 31; 13; 95; Từ anh Đệ - ông Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 81; 85; 121; 137; 158; 138; 139; 124; 111; 99; 84; 59; 48; 31; 13; 95; Từ anh Đệ - ông Quyền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 502; 540; 566; 567; 523; 524; 380; 425; 436; 457; 471; 435 Tờ 16) - X Từ anh Hùng - ông Ngũ | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 502; 540; 566; 567; 523; 524; 380; 425; 436; 457; 471; 435 Tờ 16) - X Từ anh Hùng - ông Ngũ | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 502; 540; 566; 567; 523; 524; 380; 425; 436; 457; 471; 435 Tờ 16) - X Từ anh Hùng - ông Ngũ | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 319; 350; 408; 409; 455; 469; 106; 92; 1370 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Từ ông Cường - anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 319; 350; 408; 409; 455; 469; 106; 92; 1370 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Từ ông Cường - anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 319; 350; 408; 409; 455; 469; 106; 92; 1370 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Từ ông Cường - anh Thắng | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1320; 1319; 1321; 1322; 143; 126; 125; 786; 112; 545; 100; 113; 85; 8 Vuùng Cửa đập | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1320; 1319; 1321; 1322; 143; 126; 125; 786; 112; 545; 100; 113; 85; 8 Vuùng Cửa đập | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1320; 1319; 1321; 1322; 143; 126; 125; 786; 112; 545; 100; 113; 85; 8 Vuùng Cửa đập | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 40; 15; 54; 55; 16; 56; 81; 105; 125; 126; 160; 104; 159; 187; 188; Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 40; 15; 54; 55; 16; 56; 81; 105; 125; 126; 160; 104; 159; 187; 188; Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 40; 15; 54; 55; 16; 56; 81; 105; 125; 126; 160; 104; 159; 187; 188; Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 93; 78; 65; 57; 26; 41; 9; 27; 1; 2; 10; 11; 42; 43; 66; 67; 80 Tờ 1 Vùng đồng Xoi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 93; 78; 65; 57; 26; 41; 9; 27; 1; 2; 10; 11; 42; 43; 66; 67; 80 Tờ 1 Vùng đồng Xoi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 93; 78; 65; 57; 26; 41; 9; 27; 1; 2; 10; 11; 42; 43; 66; 67; 80 Tờ 1 Vùng đồng Xoi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1022; 1045; 1070; 1082; 1042; 1041; 947; 948; 876; 732; 1174; 1194; Vùng Dốc Xoi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1022; 1045; 1070; 1082; 1042; 1041; 947; 948; 876; 732; 1174; 1194; Vùng Dốc Xoi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1022; 1045; 1070; 1082; 1042; 1041; 947; 948; 876; 732; 1174; 1194; Vùng Dốc Xoi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 220; 229; 234; 241; 240; 249; 248; 239; 238; 233; 228; 219; 237; 244 Vùng đồng Xoi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 220; 229; 234; 241; 240; 249; 248; 239; 238; 233; 228; 219; 237; 244 Vùng đồng Xoi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 220; 229; 234; 241; 240; 249; 248; 239; 238; 233; 228; 219; 237; 244 Vùng đồng Xoi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 77; 123; 229; 1359 Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Dọc mương | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 77; 123; 229; 1359 Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Dọc mương | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 77; 123; 229; 1359 Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Dọc mương | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 438; 407; 408; 382; 354; 325; 295; 233; 1359; 371; 372; 1397, 1398 T Từ anh Tăng - ông Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 438; 407; 408; 382; 354; 325; 295; 233; 1359; 371; 372; 1397, 1398 T Từ anh Tăng - ông Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 438; 407; 408; 382; 354; 325; 295; 233; 1359; 371; 372; 1397, 1398 T Từ anh Tăng - ông Lưu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1398; 1399; 1404; 1405; 1406; 1961; 1375; 1376; 1959; 1960; 2000 Tờ 16 Khu quy hoạch đấu giá | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1398; 1399; 1404; 1405; 1406; 1961; 1375; 1376; 1959; 1960; 2000 Tờ 16 Khu quy hoạch đấu giá | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Vạn Yên (Thửa 1398; 1399; 1404; 1405; 1406; 1961; 1375; 1376; 1959; 1960; 2000 Tờ 16 Khu quy hoạch đấu giá | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 132; 118; 107; 79; 94 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Vùng đồng Xoi | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 132; 118; 107; 79; 94 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Vùng đồng Xoi | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 132; 118; 107; 79; 94 Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Vùng đồng Xoi | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1067; 1066; 1150; 1065; 1040; 1019; 999; 998; 975; 946; 916; 875; 81 Từ ao trạm y tế - ông Tường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1067; 1066; 1150; 1065; 1040; 1019; 999; 998; 975; 946; 916; 875; 81 Từ ao trạm y tế - ông Tường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1067; 1066; 1150; 1065; 1040; 1019; 999; 998; 975; 946; 916; 875; 81 Từ ao trạm y tế - ông Tường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1201; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Trước trường THCS | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1201; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Trước trường THCS | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1201; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Trước trường THCS | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 425; 473; 523; 611; 652; 733; 710; 814; 850; 917; 949; 1020; 1043; 5 Từ anh Phú - chị Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 425; 473; 523; 611; 652; 733; 710; 814; 850; 917; 949; 1020; 1043; 5 Từ anh Phú - chị Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 425; 473; 523; 611; 652; 733; 710; 814; 850; 917; 949; 1020; 1043; 5 Từ anh Phú - chị Chiến | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1068; 1044; 1021; 976; 918; 877; 815; 771; 682; 612; 524; Tờ 11) - Từ anh Hùng - anh Quế | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1068; 1044; 1021; 976; 918; 877; 815; 771; 682; 612; 524; Tờ 11) - Từ anh Hùng - anh Quế | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 1068; 1044; 1021; 976; 918; 877; 815; 771; 682; 612; 524; Tờ 11) - Từ anh Hùng - anh Quế | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 39; 78; 103; 157; 186; 227 Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Từ anh Năm Lương - anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 39; 78; 103; 157; 186; 227 Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Từ anh Năm Lương - anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 578.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 39; 78; 103; 157; 186; 227 Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Từ anh Năm Lương - anh Thắng | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 406; 379; 378; 350; 321; 288; 228; 205; 158; 124; 53; 1351; 378; 227 Từ bà Lan - ông Thung | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 406; 379; 378; 350; 321; 288; 228; 205; 158; 124; 53; 1351; 378; 227 Từ bà Lan - ông Thung | Đất TM-DV nông thôn | 578.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 406; 379; 378; 350; 321; 288; 228; 205; 158; 124; 53; 1351; 378; 227 Từ bà Lan - ông Thung | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 492; 491; 463; 1352; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Từ ông Hợp - anh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 492; 491; 463; 1352; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Từ ông Hợp - anh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 492; 491; 463; 1352; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Từ ông Hợp - anh Lâm | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 523; 556; 580; 581; 587; 611; 1352; 1363; 1395; 1396 Tờ 15) - Xã Hò Từ chị Dung - anh An | Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 523; 556; 580; 581; 587; 611; 1352; 1363; 1395; 1396 Tờ 15) - Xã Hò Từ chị Dung - anh An | Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Đông Xuân (Thửa 523; 556; 580; 581; 587; 611; 1352; 1363; 1395; 1396 Tờ 15) - Xã Hò Từ chị Dung - anh An | Đất ở nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 67; 109; 1219; 1220; 1221; 1236; 1238; 1247; 1272; 1273; 1274; 1275; 12 Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 67; 109; 1219; 1220; 1221; 1236; 1238; 1247; 1272; 1273; 1274; 1275; 12 Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 578.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 67; 109; 1219; 1220; 1221; 1236; 1238; 1247; 1272; 1273; 1274; 1275; 12 Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 1151; 1177; 1178; 1179; 1195; 1196; 1197; 1198; 1206; Tờ 14) - Xã Hò Các lô còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 1151; 1177; 1178; 1179; 1195; 1196; 1197; 1198; 1206; Tờ 14) - Xã Hò Các lô còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 578.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 1151; 1177; 1178; 1179; 1195; 1196; 1197; 1198; 1206; Tờ 14) - Xã Hò Các lô còn lại | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 14; 43; 66; 86; 87; 108; 137; 160; 161; 1234; 1235; 88; 1222; 1233; 127 Đường bê tông xóm | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 14; 43; 66; 86; 87; 108; 137; 160; 161; 1234; 1235; 88; 1222; 1233; 127 Đường bê tông xóm | Đất TM-DV nông thôn | 578.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 14; 43; 66; 86; 87; 108; 137; 160; 161; 1234; 1235; 88; 1222; 1233; 127 Đường bê tông xóm | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 1150; 1176; 1279; 1223 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Bám đường bê tông xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 1150; 1176; 1279; 1223 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Bám đường bê tông xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Khuôn (Thửa 1150; 1176; 1279; 1223 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Bám đường bê tông xóm - | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường bà Kiên - Xóm Khuôn (Thửa 1007; 1006; 1005; 1004; 1003; 1002; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tuấn - ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường bà Kiên - Xóm Khuôn (Thửa 1007; 1006; 1005; 1004; 1003; 1002; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tuấn - ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường bà Kiên - Xóm Khuôn (Thửa 1007; 1006; 1005; 1004; 1003; 1002; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tuấn - ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Hồ Sen (Thửa 1050; 1063; 1064; 1065; 1066; 1073; 1074; 1078; 1079; 1080; 1 Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Hồ Sen (Thửa 1050; 1063; 1064; 1065; 1066; 1073; 1074; 1078; 1079; 1080; 1 Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Hồ Sen (Thửa 1050; 1063; 1064; 1065; 1066; 1073; 1074; 1078; 1079; 1080; 1 Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Hồ Sen (Thửa 1003; 1020; 1021; 1043; 1044; 1286; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Hồ Sen (Thửa 1003; 1020; 1021; 1043; 1044; 1286; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Hồ Sen (Thửa 1003; 1020; 1021; 1043; 1044; 1286; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 111; 112; 138; 1228; 1229; 1230; 1231; 1232; Tờ 18) - Xã Hò Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 111; 112; 138; 1228; 1229; 1230; 1231; 1232; Tờ 18) - Xã Hò Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 111; 112; 138; 1228; 1229; 1230; 1231; 1232; Tờ 18) - Xã Hò Từ ông Thanh - anh Đàn | Đất ở nông thôn | 2.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 46; 68; 69; 70; 89; 90; 91; 113; 114; 139; 140; 1223; 1224; 12 Từ anh Phượng - anh Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 1.450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 46; 68; 69; 70; 89; 90; 91; 113; 114; 139; 140; 1223; 1224; 12 Từ anh Phượng - anh Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 46; 68; 69; 70; 89; 90; 91; 113; 114; 139; 140; 1223; 1224; 12 Từ anh Phượng - anh Hợp | Đất ở nông thôn | 2.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 20; 21; 45; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ anh Phượng - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 1.450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 20; 21; 45; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ anh Phượng - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 20; 21; 45; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ anh Phượng - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 2.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 15; 16; 17; 18; 19; 44; 1267; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ anh Năm - | Đất SX-KD nông thôn | 1.450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 15; 16; 17; 18; 19; 44; 1267; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ anh Năm - | Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 15; 16; 17; 18; 19; 44; 1267; Tờ 18) - Xã Hòa Sơn Từ anh Năm - | Đất ở nông thôn | 2.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1008; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Lộ 2 đường bà Kiên - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1008; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Lộ 2 đường bà Kiên - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1008; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Lộ 2 đường bà Kiên - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1132; 1133; 1157; 1158; 1159; 1183; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tám - ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 1.450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1132; 1133; 1157; 1158; 1159; 1183; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tám - ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1132; 1133; 1157; 1158; 1159; 1183; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tám - ông Dũng | Đất ở nông thôn | 2.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1152; 1153; 1154; 1155; 1156; 1180; 1181; 1182; 1189; 1191; Từ anh Bình - ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1152; 1153; 1154; 1155; 1156; 1180; 1181; 1182; 1189; 1191; Từ anh Bình - ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm Khuôn (Thửa 1152; 1153; 1154; 1155; 1156; 1180; 1181; 1182; 1189; 1191; Từ anh Bình - ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 2.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 96; 118; 115; 109; Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 96; 118; 115; 109; Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 96; 118; 115; 109; Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 202; 207; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 202; 207; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 202; 207; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 16 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 16 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 16 Tờ 13) - Xã Hòa Sơn Sát quốc lộ 7A | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 77; 253; 243; 243a; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ chị Hà - ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 77; 253; 243; 243a; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ chị Hà - ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 77; 253; 243; 243a; Tờ 12) - Xã Hòa Sơn Từ chị Hà - ông Thành | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 32; 39; 55; 76; 90; 91; 103; 104; 105; 115; 116; 127; 128; 129; 130; Từ anh Minh - ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 32; 39; 55; 76; 90; 91; 103; 104; 105; 115; 116; 127; 128; 129; 130; Từ anh Minh - ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 32; 39; 55; 76; 90; 91; 103; 104; 105; 115; 116; 127; 128; 129; 130; Từ anh Minh - ông Cương | Đất ở nông thôn | 3.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 324; 325; 352; 354; 355; 356; 357; 358; 384; 385; 386; 387; 4 Từ anh Dũng - ông Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 324; 325; 352; 354; 355; 356; 357; 358; 384; 385; 386; 387; 4 Từ anh Dũng - ông Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 324; 325; 352; 354; 355; 356; 357; 358; 384; 385; 386; 387; 4 Từ anh Dũng - ông Quyền | Đất ở nông thôn | 3.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1036; 1038; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1036; 1038; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất TM-DV nông thôn | 2.530.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1036; 1038; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất ở nông thôn | 4.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1038; 1039; 1040; 1041; 1070; 1071; 1072; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1038; 1039; 1040; 1041; 1070; 1071; 1072; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1038; 1039; 1040; 1041; 1070; 1071; 1072; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất ở nông thôn | 4.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 1396; 1397; 1400; 1401; 1402; 1403; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 1396; 1397; 1400; 1401; 1402; 1403; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 1396; 1397; 1400; 1401; 1402; 1403; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 204; 205; 206; 236; 237; 267; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất SX-KD nông thôn | 1.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 204; 205; 206; 236; 237; 267; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất TM-DV nông thôn | 2.035.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Vạn Yên (Thửa 204; 205; 206; 236; 237; 267; Tờ 16) - Xã Hòa Sơn Quy hoạch đất ở | Đất ở nông thôn | 3.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 559; 583; 637; 660…664; 690; 691; 692; 693; 723; 754; 722; 721; bà Tịnh - đường vào trường mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 559; 583; 637; 660…664; 690; 691; 692; 693; 723; 754; 722; 721; bà Tịnh - đường vào trường mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 559; 583; 637; 660…664; 690; 691; 692; 693; 723; 754; 722; 721; bà Tịnh - đường vào trường mầm non | Đất ở nông thôn | 4.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 559; 583; 637; 660…664; 690; 691; 692; 693; 723; 754; 722; 721; Từ anh Tâm - bà Vân | Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 559; 583; 637; 660…664; 690; 691; 692; 693; 723; 754; 722; 721; Từ anh Tâm - bà Vân | Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 559; 583; 637; 660…664; 690; 691; 692; 693; 723; 754; 722; 721; Từ anh Tâm - bà Vân | Đất ở nông thôn | 4.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 612; 638; 1362; 1367; 1368; 1369; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Ngã Ba ri E | Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 612; 638; 1362; 1367; 1368; 1369; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Ngã Ba ri E | Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Đông Xuân (Thửa 612; 638; 1362; 1367; 1368; 1369; Tờ 15) - Xã Hòa Sơn Ngã Ba ri E | Đất ở nông thôn | 4.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 935; 936; 965; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Vung quy hoạch đất ở | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 935; 936; 965; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Vung quy hoạch đất ở | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 935; 936; 965; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Vung quy hoạch đất ở | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1058; 1059; 1060; 1070; 1071; 1072; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Hải - anh Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 2.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1058; 1059; 1060; 1070; 1071; 1072; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Hải - anh Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1058; 1059; 1060; 1070; 1071; 1072; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Hải - anh Bắc | Đất ở nông thôn | 4.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 960; 961; 962; 963; 964; 981; 982; 983; 984; 985; 986; 987; 988; 989; Từ anh Quế - Xuân Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 960; 961; 962; 963; 964; 981; 982; 983; 984; 985; 986; 987; 988; 989; Từ anh Quế - Xuân Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 960; 961; 962; 963; 964; 981; 982; 983; 984; 985; 986; 987; 988; 989; Từ anh Quế - Xuân Hòa | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1001; 1039; 1040; 1041; 1042; 1043; 1215; 1214; 1796 Tờ 14) - Xã Hòa S Từ anh Lý - Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1001; 1039; 1040; 1041; 1042; 1043; 1215; 1214; 1796 Tờ 14) - Xã Hòa S Từ anh Lý - Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1001; 1039; 1040; 1041; 1042; 1043; 1215; 1214; 1796 Tờ 14) - Xã Hòa S Từ anh Lý - Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1226; 1225; 1124; 1123; 1122; 1121; 1120; 1119; 1118; 1117; 1116; Tờ Từ anh Hồng - Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1226; 1225; 1124; 1123; 1122; 1121; 1120; 1119; 1118; 1117; 1116; Tờ Từ anh Hồng - Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1226; 1225; 1124; 1123; 1122; 1121; 1120; 1119; 1118; 1117; 1116; Tờ Từ anh Hồng - Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1002; 1003; 1004; 1044; 1045; 1046; 1047; 1820, 1821 Tờ 14) - Xã Hòa Từ anh Phượng - Ông Am | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1002; 1003; 1004; 1044; 1045; 1046; 1047; 1820, 1821 Tờ 14) - Xã Hòa Từ anh Phượng - Ông Am | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1002; 1003; 1004; 1044; 1045; 1046; 1047; 1820, 1821 Tờ 14) - Xã Hòa Từ anh Phượng - Ông Am | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1092; 1093; 1094; 1194; 1066; 1067; 1068; 1069; 1797 Tờ 14) - Xã Hòa Từ anh Nhị - ông Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 2.450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1092; 1093; 1094; 1194; 1066; 1067; 1068; 1069; 1797 Tờ 14) - Xã Hòa Từ anh Nhị - ông Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 2.695.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1092; 1093; 1094; 1194; 1066; 1067; 1068; 1069; 1797 Tờ 14) - Xã Hòa Từ anh Nhị - ông Sáu | Đất ở nông thôn | 4.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1014; 1015; 1016; 1017; 1018; 979; 980; 1229 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ ông Sáu - Anh Mạnh | Đất SX-KD nông thôn | 2.450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1014; 1015; 1016; 1017; 1018; 979; 980; 1229 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ ông Sáu - Anh Mạnh | Đất TM-DV nông thôn | 2.695.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1014; 1015; 1016; 1017; 1018; 979; 980; 1229 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ ông Sáu - Anh Mạnh | Đất ở nông thôn | 4.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1125; 1010; 1011; 1012; 1013; 1090; 1091; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Thắng - bà Loan | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1125; 1010; 1011; 1012; 1013; 1090; 1091; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Thắng - bà Loan | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1125; 1010; 1011; 1012; 1013; 1090; 1091; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Thắng - bà Loan | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1048; 1130; 1129; 1128; 1127; 1126; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Long - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1048; 1130; 1129; 1128; 1127; 1126; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Long - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1048; 1130; 1129; 1128; 1127; 1126; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Long - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1049; 1050; 1051; 1052; 1053; 1054; 1202; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tám - Anh Mười | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1049; 1050; 1051; 1052; 1053; 1054; 1202; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tám - Anh Mười | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1049; 1050; 1051; 1052; 1053; 1054; 1202; Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Từ anh Tám - Anh Mười | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1009; 1055; 1056; 1057; 1089; 1131; 1216 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Ngã tư xóm Khuôn | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1009; 1055; 1056; 1057; 1089; 1131; 1216 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Ngã tư xóm Khuôn | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khuôn (Thửa 1009; 1055; 1056; 1057; 1089; 1131; 1216 Tờ 14) - Xã Hòa Sơn Ngã tư xóm Khuôn | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 10; 11; 26; 27; 46; 61. Tờ 20) - Xã Giang Tây Nhà ông Bùi Hồng - Lèn Muỗi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 10; 11; 26; 27; 46; 61. Tờ 20) - Xã Giang Tây Nhà ông Bùi Hồng - Lèn Muỗi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 10; 11; 26; 27; 46; 61. Tờ 20) - Xã Giang Tây Nhà ông Bùi Hồng - Lèn Muỗi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 79; 88; 89; 98; 99; 108; 110; 115; 116; 123…125; 127; 1 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 79; 88; 89; 98; 99; 108; 110; 115; 116; 123…125; 127; 1 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 79; 88; 89; 98; 99; 108; 110; 115; 116; 123…125; 127; 1 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 38; 39; 45; 46; 262; 50...52; 54; 55; 57….59; 61; 66; 7 Nhà ông Sơn - Nhà ông Tư | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 38; 39; 45; 46; 262; 50...52; 54; 55; 57….59; 61; 66; 7 Nhà ông Sơn - Nhà ông Tư | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Ngọc Thành (Thửa 38; 39; 45; 46; 262; 50...52; 54; 55; 57….59; 61; 66; 7 Nhà ông Sơn - Nhà ông Tư | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 2….4; 6….11; 18; 35; 21; 24; 29; 30; 35; 14; 15; 23 Tờ 18) - Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 2….4; 6….11; 18; 35; 21; 24; 29; 30; 35; 14; 15; 23 Tờ 18) - Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 2….4; 6….11; 18; 35; 21; 24; 29; 30; 35; 14; 15; 23 Tờ 18) - Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Quyết Thắng (Thửa 1; 2; 51; 52; 53…55; 56; 113; 144; 178; 179; 180; 182; Nhà anh Hiền - Đi các tuyến đường nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Quyết Thắng (Thửa 1; 2; 51; 52; 53…55; 56; 113; 144; 178; 179; 180; 182; Nhà anh Hiền - Đi các tuyến đường nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Quyết Thắng (Thửa 1; 2; 51; 52; 53…55; 56; 113; 144; 178; 179; 180; 182; Nhà anh Hiền - Đi các tuyến đường nội xóm | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang và Ngọc Thành (Thửa 148; 307; 382; 383; 449; 452; 520; 607; 847; 1 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang và Ngọc Thành (Thửa 148; 307; 382; 383; 449; 452; 520; 607; 847; 1 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang và Ngọc Thành (Thửa 148; 307; 382; 383; 449; 452; 520; 607; 847; 1 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 33…..43; 1948; 1949; 1952; 1953; 1954 Tờ 17) - Xã Giang Tây Nhà anh Cảnh - Nhà anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 33…..43; 1948; 1949; 1952; 1953; 1954 Tờ 17) - Xã Giang Tây Nhà anh Cảnh - Nhà anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 33…..43; 1948; 1949; 1952; 1953; 1954 Tờ 17) - Xã Giang Tây Nhà anh Cảnh - Nhà anh Đức | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 17; 18; 149; 19; 82...84; 147; 220; 1925; 1926; 1938; 1941; Nhà ông Quang - Nhà anh Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 17; 18; 149; 19; 82...84; 147; 220; 1925; 1926; 1938; 1941; Nhà ông Quang - Nhà anh Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 17; 18; 149; 19; 82...84; 147; 220; 1925; 1926; 1938; 1941; Nhà ông Quang - Nhà anh Liệu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Bắc Giang và Quyết Thắng (Thửa 56; 137; 140; 92; 177; 182….184; 210; 216 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Bắc Giang và Quyết Thắng (Thửa 56; 137; 140; 92; 177; 182….184; 210; 216 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Bắc Giang và Quyết Thắng (Thửa 56; 137; 140; 92; 177; 182….184; 210; 216 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Bắc Long (Thửa 1; 4; 7; 11; 22; 25; 30; 31; 36; 37; 38 Tờ 15) - Xã Giang Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Bắc Long (Thửa 1; 4; 7; 11; 22; 25; 30; 31; 36; 37; 38 Tờ 15) - Xã Giang Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Bắc Long (Thửa 1; 4; 7; 11; 22; 25; 30; 31; 36; 37; 38 Tờ 15) - Xã Giang Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Long và Bắc Lam (Thửa 303; 360; 361; 239; 240; 242; 110; 143; 189; 190; 24 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Long và Bắc Lam (Thửa 303; 360; 361; 239; 240; 242; 110; 143; 189; 190; 24 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Long và Bắc Lam (Thửa 303; 360; 361; 239; 240; 242; 110; 143; 189; 190; 24 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực hốc sâu - Xóm Bắc Long (Thửa 1480; 1280; 1486; 1485; 1477; 1484; 1481; 1482; 1283; 1478; 148 Nhà anh Dần - Nhà anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực hốc sâu - Xóm Bắc Long (Thửa 1480; 1280; 1486; 1485; 1477; 1484; 1481; 1482; 1283; 1478; 148 Nhà anh Dần - Nhà anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực hốc sâu - Xóm Bắc Long (Thửa 1480; 1280; 1486; 1485; 1477; 1484; 1481; 1482; 1283; 1478; 148 Nhà anh Dần - Nhà anh Thắng | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Long (Thửa 738; 860; 994; 1115 Tờ 14) - Xã Giang Tây Nhà anh Trợ - Nhà ông Dần | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Long (Thửa 738; 860; 994; 1115 Tờ 14) - Xã Giang Tây Nhà anh Trợ - Nhà ông Dần | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Long (Thửa 738; 860; 994; 1115 Tờ 14) - Xã Giang Tây Nhà anh Trợ - Nhà ông Dần | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Trung Đoàn - Xóm Bắc Lam và Bắc Long (Thửa 1236; 185; 184; 358; 421.....423; 471…...475; 536 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Trung Đoàn - Xóm Bắc Lam và Bắc Long (Thửa 1236; 185; 184; 358; 421.....423; 471…...475; 536 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Trung Đoàn - Xóm Bắc Lam và Bắc Long (Thửa 1236; 185; 184; 358; 421.....423; 471…...475; 536 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực chăn nuôi - Xóm Bắc Lam (Thửa 38; 106; 107; 39; 105; 183; 108; 1250;1251; 1550; 1551; 1552 T Nhà anh Đức - Nhà anh Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực chăn nuôi - Xóm Bắc Lam (Thửa 38; 106; 107; 39; 105; 183; 108; 1250;1251; 1550; 1551; 1552 T Nhà anh Đức - Nhà anh Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực chăn nuôi - Xóm Bắc Lam (Thửa 38; 106; 107; 39; 105; 183; 108; 1250;1251; 1550; 1551; 1552 T Nhà anh Đức - Nhà anh Thọ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 1031; 109; 983; 1064; 1065; 1082; 1083; 1110; 1111; 1113; 11 Nhà anh Mùi - Nhà anh Dụng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 1031; 109; 983; 1064; 1065; 1082; 1083; 1110; 1111; 1113; 11 Nhà anh Mùi - Nhà anh Dụng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Tràng Giang (Thửa 1031; 109; 983; 1064; 1065; 1082; 1083; 1110; 1111; 1113; 11 Nhà anh Mùi - Nhà anh Dụng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Đồng Minh (Thửa 391; 495; 446; 390; 329; 319; 328; 230; 224; 225; 228; 3 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Đồng Minh (Thửa 391; 495; 446; 390; 329; 319; 328; 230; 224; 225; 228; 3 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Đồng Minh (Thửa 391; 495; 446; 390; 329; 319; 328; 230; 224; 225; 228; 3 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Đồng Minh (Thửa 658; 659; 759; 760; 842…..844; 894; 565; 498; 448; 390; Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Đồng Minh (Thửa 658; 659; 759; 760; 842…..844; 894; 565; 498; 448; 390; Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường Giang Lam - Xóm Đồng Minh (Thửa 658; 659; 759; 760; 842…..844; 894; 565; 498; 448; 390; Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Đồng Minh (Thửa 226; 149; 147; 71; 1; 2; 73 Tờ 13) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Đồng Minh (Thửa 226; 149; 147; 71; 1; 2; 73 Tờ 13) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Đồng Minh (Thửa 226; 149; 147; 71; 1; 2; 73 Tờ 13) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 623; 541; 527; 1247; 478; 594; 695; 1544; 1545; 1 Nhà ông Chình - Nhà ông Hiến | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 623; 541; 527; 1247; 478; 594; 695; 1544; 1545; 1 Nhà ông Chình - Nhà ông Hiến | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 623; 541; 527; 1247; 478; 594; 695; 1544; 1545; 1 Nhà ông Chình - Nhà ông Hiến | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 477; 453; 540; 594; 1063; 1182; 693; 979; 784; 82 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 477; 453; 540; 594; 1063; 1182; 693; 979; 784; 82 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 477; 453; 540; 594; 1063; 1182; 693; 979; 784; 82 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực trạm điện II - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 415; 417; 426; 427; 465; 466; 1238; 1530; 36 Nhà anh Sơn Xuân - Nhà anh Giang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực trạm điện II - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 415; 417; 426; 427; 465; 466; 1238; 1530; 36 Nhà anh Sơn Xuân - Nhà anh Giang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực trạm điện II - Xóm Bắc Lam và Tràng Giang (Thửa 415; 417; 426; 427; 465; 466; 1238; 1530; 36 Nhà anh Sơn Xuân - Nhà anh Giang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Ngọc Mỹ (Thửa 1472; 1438; 1352; 1072; 1073; 1388; 1435; 1478; 1534; 717….720; Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Ngọc Mỹ (Thửa 1472; 1438; 1352; 1072; 1073; 1388; 1435; 1478; 1534; 717….720; Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Ngọc Mỹ (Thửa 1472; 1438; 1352; 1072; 1073; 1388; 1435; 1478; 1534; 717….720; Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 1574; 1498; 1499; 1642; 1643 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà bà Ngọc - Nhà ông Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 1574; 1498; 1499; 1642; 1643 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà bà Ngọc - Nhà ông Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Quyết Thắng (Thửa 1574; 1498; 1499; 1642; 1643 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà bà Ngọc - Nhà ông Lâm | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ đình - Xóm Quốc Thắng và Ngọc Mỹ (Thửa 1552; 1473; 1437; 1352; 1386; 1299; 1265; 1194; 11 Nhà anh Thắng - Nhà văn hóa N.Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ đình - Xóm Quốc Thắng và Ngọc Mỹ (Thửa 1552; 1473; 1437; 1352; 1386; 1299; 1265; 1194; 11 Nhà anh Thắng - Nhà văn hóa N.Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ đình - Xóm Quốc Thắng và Ngọc Mỹ (Thửa 1552; 1473; 1437; 1352; 1386; 1299; 1265; 1194; 11 Nhà anh Thắng - Nhà văn hóa N.Mỹ | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ đình - Xóm Quốc Thắng và Ngọc Mỹ (Thửa 1591…1598; 1631…1635 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà anh Dũng - Nhà anh Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ đình - Xóm Quốc Thắng và Ngọc Mỹ (Thửa 1591…1598; 1631…1635 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà anh Dũng - Nhà anh Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ đình - Xóm Quốc Thắng và Ngọc Mỹ (Thửa 1591…1598; 1631…1635 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà anh Dũng - Nhà anh Nghĩa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã ba Tràng Giang - Xóm Tràng Giang (Thửa 1610; 1611; 1535; 1538; 1284 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà anh Lam - Nhà anh SƠn H | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã ba Tràng Giang - Xóm Tràng Giang (Thửa 1610; 1611; 1535; 1538; 1284 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà anh Lam - Nhà anh SƠn H | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã ba Tràng Giang - Xóm Tràng Giang (Thửa 1610; 1611; 1535; 1538; 1284 Tờ 12) - Xã Giang Tây Nhà anh Lam - Nhà anh SƠn H | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Đồng Minh (Thửa 6; 27; 65; 70; 144; 152; 179; 201; 283; 284; 336; 393; 394; 44 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Đồng Minh (Thửa 6; 27; 65; 70; 144; 152; 179; 201; 283; 284; 336; 393; 394; 44 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Đồng Minh (Thửa 6; 27; 65; 70; 144; 152; 179; 201; 283; 284; 336; 393; 394; 44 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Giang và Thuận Minh (Thửa 499; 471; 421; 488; 422; 423; 448; 449; 451; 36 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Giang và Thuận Minh (Thửa 499; 471; 421; 488; 422; 423; 448; 449; 451; 36 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Giang và Thuận Minh (Thửa 499; 471; 421; 488; 422; 423; 448; 449; 451; 36 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Giang và Thuận Minh (Thửa 678; 626; 627; 712; 682; 590; 558; 556; 542; 587 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Giang và Thuận Minh (Thửa 678; 626; 627; 712; 682; 590; 558; 556; 542; 587 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Giang và Thuận Minh (Thửa 678; 626; 627; 712; 682; 590; 558; 556; 542; 587 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Bắc Giang (Thửa 564; 549; 535; 524; 514; 503; 460; 442; 428; 429; 443; 4 Nhà anh Thọ - Nhà ông Chất | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Bắc Giang (Thửa 564; 549; 535; 524; 514; 503; 460; 442; 428; 429; 443; 4 Nhà anh Thọ - Nhà ông Chất | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tuyến đường chính xóm - Xóm Bắc Giang (Thửa 564; 549; 535; 524; 514; 503; 460; 442; 428; 429; 443; 4 Nhà anh Thọ - Nhà ông Chất | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Minh Thuận (Thửa 107; 135; 136; 215; 262; 153; 403; 404 Tờ 10) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Minh Thuận (Thửa 107; 135; 136; 215; 262; 153; 403; 404 Tờ 10) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Minh Thuận (Thửa 107; 135; 136; 215; 262; 153; 403; 404 Tờ 10) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Trung Hậu (Thửa 19; 29; 30; 44 Tờ 9) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Trung Hậu (Thửa 19; 29; 30; 44 Tờ 9) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Trung Hậu (Thửa 19; 29; 30; 44 Tờ 9) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 953; 987; 1016……1018; 1031 Tờ 9) - Xã Giang Tây Nhà ông Trung - Nhà bà Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 953; 987; 1016……1018; 1031 Tờ 9) - Xã Giang Tây Nhà ông Trung - Nhà bà Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 953; 987; 1016……1018; 1031 Tờ 9) - Xã Giang Tây Nhà ông Trung - Nhà bà Thuận | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực từ đồi vệ độ, trường cấp 1 - Xóm Trung Hậu (Thửa 10; 14; 16; 26; 27; 42; 43 Tờ 9) - Xã Giang Nhà ông Ngọc - Nhà anh Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực từ đồi vệ độ, trường cấp 1 - Xóm Trung Hậu (Thửa 10; 14; 16; 26; 27; 42; 43 Tờ 9) - Xã Giang Nhà ông Ngọc - Nhà anh Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực từ đồi vệ độ, trường cấp 1 - Xóm Trung Hậu (Thửa 10; 14; 16; 26; 27; 42; 43 Tờ 9) - Xã Giang Nhà ông Ngọc - Nhà anh Kỳ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực từ đồi vệ độ, trường cấp 1 - Xóm Trung Hậu (Thửa 13; 22; 24; 25; 31; 38; 41; 45...48; 56; 5 Nhà ông Ngọc - Nhà anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực từ đồi vệ độ, trường cấp 1 - Xóm Trung Hậu (Thửa 13; 22; 24; 25; 31; 38; 41; 45...48; 56; 5 Nhà ông Ngọc - Nhà anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực từ đồi vệ độ, trường cấp 1 - Xóm Trung Hậu (Thửa 13; 22; 24; 25; 31; 38; 41; 45...48; 56; 5 Nhà ông Ngọc - Nhà anh Dũng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 1291; 1205; 1207; 1266; 1267; 1302; 1300; 1312; 1311; 1313; 1310 Từ nhà ông Hùng đến nhà bà Thêu - Tuyến Lam Giang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 1291; 1205; 1207; 1266; 1267; 1302; 1300; 1312; 1311; 1313; 1310 Từ nhà ông Hùng đến nhà bà Thêu - Tuyến Lam Giang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 1291; 1205; 1207; 1266; 1267; 1302; 1300; 1312; 1311; 1313; 1310 Từ nhà ông Hùng đến nhà bà Thêu - Tuyến Lam Giang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 912…….914; 1003 Tờ 8) - Xã Giang Tây Từ nhà anh Anh đến nhà bà Ngũ - Vườn ông Chân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 912…….914; 1003 Tờ 8) - Xã Giang Tây Từ nhà anh Anh đến nhà bà Ngũ - Vườn ông Chân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 912…….914; 1003 Tờ 8) - Xã Giang Tây Từ nhà anh Anh đến nhà bà Ngũ - Vườn ông Chân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 695; 700; 1315 Tờ 8) - Xã Giang Tây Từ nhà anh Sơn đến anh Hồng - Vườn ông Chân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 695; 700; 1315 Tờ 8) - Xã Giang Tây Từ nhà anh Sơn đến anh Hồng - Vườn ông Chân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Bắc Lam (Thửa 695; 700; 1315 Tờ 8) - Xã Giang Tây Từ nhà anh Sơn đến anh Hồng - Vườn ông Chân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Trung Hậu và Đồng Minh (Thửa 21; 60; 88; 103…105;120; 124; 139...141; Nhà anh Phước - Chân dốc 46 | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Trung Hậu và Đồng Minh (Thửa 21; 60; 88; 103…105;120; 124; 139...141; Nhà anh Phước - Chân dốc 46 | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Trung Hậu và Đồng Minh (Thửa 21; 60; 88; 103…105;120; 124; 139...141; Nhà anh Phước - Chân dốc 46 | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Trung Hậu (Thửa 125; 143; 167; 170; 198; 216; 250; 272; 1348; 1349 Tờ 8) - Xã Nhà ông Khê - Ông Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Trung Hậu (Thửa 125; 143; 167; 170; 198; 216; 250; 272; 1348; 1349 Tờ 8) - Xã Nhà ông Khê - Ông Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Trung Hậu (Thửa 125; 143; 167; 170; 198; 216; 250; 272; 1348; 1349 Tờ 8) - Xã Nhà ông Khê - Ông Cảnh | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Trung Hậu và Đồng Minh (Thửa 38; 44; 60; 67; 77; 88; 107; 113; 118; 1 Nhà anh Phước - Chân dốc 46 | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Trung Hậu và Đồng Minh (Thửa 38; 44; 60; 67; 77; 88; 107; 113; 118; 1 Nhà anh Phước - Chân dốc 46 | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Trung Hậu và Đồng Minh (Thửa 38; 44; 60; 67; 77; 88; 107; 113; 118; 1 Nhà anh Phước - Chân dốc 46 | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Lê Lai (Thửa 462; 463; 490; 512; 518; 555; 576; 413; 359; 395...397; 357…359; 332…. Nhà anh Tân - Nhà bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Lê Lai (Thửa 462; 463; 490; 512; 518; 555; 576; 413; 359; 395...397; 357…359; 332…. Nhà anh Tân - Nhà bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Lê Lai (Thửa 462; 463; 490; 512; 518; 555; 576; 413; 359; 395...397; 357…359; 332…. Nhà anh Tân - Nhà bà Châu | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Quang Trung và Đồng Minh (Thửa 2; 41; 49; 54; 111; 112; 117; 245; 289; Từ xưởng 46 - Các tuyến đường nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Quang Trung và Đồng Minh (Thửa 2; 41; 49; 54; 111; 112; 117; 245; 289; Từ xưởng 46 - Các tuyến đường nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Quang Trung và Đồng Minh (Thửa 2; 41; 49; 54; 111; 112; 117; 245; 289; Từ xưởng 46 - Các tuyến đường nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Quang Trung và Đồng Minh (Thửa 622...625; 631; 652; 653; 654; 673; 706 Từ xưởng 46 - Các tuyến đường nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Quang Trung và Đồng Minh (Thửa 622...625; 631; 652; 653; 654; 673; 706 Từ xưởng 46 - Các tuyến đường nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Lê Lai, Quang Trung và Đồng Minh (Thửa 622...625; 631; 652; 653; 654; 673; 706 Từ xưởng 46 - Các tuyến đường nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thượng nguồn đập đồng thiêng - Xóm Minh Thuận, Quang Trung (Thửa 35; 39; 41; 47; 49; 51; 67; 68; 74; Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thượng nguồn đập đồng thiêng - Xóm Minh Thuận, Quang Trung (Thửa 35; 39; 41; 47; 49; 51; 67; 68; 74; Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thượng nguồn đập đồng thiêng - Xóm Minh Thuận, Quang Trung (Thửa 35; 39; 41; 47; 49; 51; 67; 68; 74; Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng hội trại - Xóm Minh Thuận (Thửa 15; 16; Tờ 5) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng hội trại - Xóm Minh Thuận (Thửa 15; 16; Tờ 5) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng hội trại - Xóm Minh Thuận (Thửa 15; 16; Tờ 5) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồi Đồng cào - Xóm Trung Hậu (Thửa 131; 133; 125; 130; 132 Tờ 4) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồi Đồng cào - Xóm Trung Hậu (Thửa 131; 133; 125; 130; 132 Tờ 4) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồi Đồng cào - Xóm Trung Hậu (Thửa 131; 133; 125; 130; 132 Tờ 4) - Xã Giang Tây Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Quang Trung (Thửa 78; 87; 94; 108; 109; 112..116; 200..202; 255.. 259; 335; 33 Nhà ông Hệ - Nhà ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Quang Trung (Thửa 78; 87; 94; 108; 109; 112..116; 200..202; 255.. 259; 335; 33 Nhà ông Hệ - Nhà ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Quang Trung (Thửa 78; 87; 94; 108; 109; 112..116; 200..202; 255.. 259; 335; 33 Nhà ông Hệ - Nhà ông Thanh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội Lâm nghiệp - Xóm Quang Trung (Thửa 24; 114; 106; 136; 154; 180; 155; 218; 254; 267 Tờ 2) - Xã Gi Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội Lâm nghiệp - Xóm Quang Trung (Thửa 24; 114; 106; 136; 154; 180; 155; 218; 254; 267 Tờ 2) - Xã Gi Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội Lâm nghiệp - Xóm Quang Trung (Thửa 24; 114; 106; 136; 154; 180; 155; 218; 254; 267 Tờ 2) - Xã Gi Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục GT chính (Đường Lam Giang) - Xóm Bắc Lam (Thửa 1121 … 1137 Tờ 9) - Xã Giang Tây Cổng chào - Nhà ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục GT chính (Đường Lam Giang) - Xóm Bắc Lam (Thửa 1121 … 1137 Tờ 9) - Xã Giang Tây Cổng chào - Nhà ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục GT chính (Đường Lam Giang) - Xóm Bắc Lam (Thửa 1121 … 1137 Tờ 9) - Xã Giang Tây Cổng chào - Nhà ông Cương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục GT chính (Đường Lam Giang) - Xóm Trung Hậu, Bắc Lam (Thửa 536; 554; 617; 642; 1065; 1030; 1058; Cây đa trộ đá - Nhà ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục GT chính (Đường Lam Giang) - Xóm Trung Hậu, Bắc Lam (Thửa 536; 554; 617; 642; 1065; 1030; 1058; Cây đa trộ đá - Nhà ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục GT chính (Đường Lam Giang) - Xóm Trung Hậu, Bắc Lam (Thửa 536; 554; 617; 642; 1065; 1030; 1058; Cây đa trộ đá - Nhà ông Cương | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1257; 1283; 1282; 1281; 1280; 1316; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Anh Đoan - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1257; 1283; 1282; 1281; 1280; 1316; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Anh Đoan - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1257; 1283; 1282; 1281; 1280; 1316; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Anh Đoan - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Nhà Máy cũ - Xóm 8 (Thửa 1522; 1523; 1232; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Nhà Máy cũ - Xóm 8 (Thửa 1522; 1523; 1232; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Nhà Máy cũ - Xóm 8 (Thửa 1522; 1523; 1232; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Nương Xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 1143; 1191; 1192; 1241; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Lê Văn Nam | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Nương Xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 1143; 1191; 1192; 1241; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Lê Văn Nam | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Nương Xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 1143; 1191; 1192; 1241; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Lê Văn Nam | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1476; 1121; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Tài - Lê Khắc Thi | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1476; 1121; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Tài - Lê Khắc Thi | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1476; 1121; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Tài - Lê Khắc Thi | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1094; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Phạm Hữu Toàn - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1094; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Phạm Hữu Toàn - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1094; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Phạm Hữu Toàn - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7, 8 (Thửa 71; 1313; 1080; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Tràn Văn Lân - Huỳnh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7, 8 (Thửa 71; 1313; 1080; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Tràn Văn Lân - Huỳnh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7, 8 (Thửa 71; 1313; 1080; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Tràn Văn Lân - Huỳnh Vinh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7, 8 (Thửa 973; 1374; 1017; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Long - Nguyễn Đức Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7, 8 (Thửa 973; 1374; 1017; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Long - Nguyễn Đức Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7, 8 (Thửa 973; 1374; 1017; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Long - Nguyễn Đức Thanh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 256; Tờ 11) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Thức - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 256; Tờ 11) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Thức - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 256; Tờ 11) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Thức - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 825; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Thị Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 825; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Thị Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 825; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Thị Chinh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 41; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cảnh Chương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 41; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cảnh Chương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 41; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cảnh Chương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5,6 (Thửa 537; 469 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Đậu Xuân Thắng - Trần Văn Trung | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5,6 (Thửa 537; 469 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Đậu Xuân Thắng - Trần Văn Trung | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5,6 (Thửa 537; 469 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Đậu Xuân Thắng - Trần Văn Trung | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 845; 126; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Điện Nguyệt - Nguyễn Thị Kha | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 845; 126; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Điện Nguyệt - Nguyễn Thị Kha | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 845; 126; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Điện Nguyệt - Nguyễn Thị Kha | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,6 (Thửa 351; 536; 804; 395; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Đoàn - Trần Văn Huy | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,6 (Thửa 351; 536; 804; 395; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Đoàn - Trần Văn Huy | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,6 (Thửa 351; 536; 804; 395; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Đoàn - Trần Văn Huy | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 113; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Lê Văn Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 113; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Lê Văn Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 113; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Lê Văn Phúc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 97; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 97; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 97; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Lưu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 462; 428; 429; 831; 365; 330; 302; 28; 262; 252; 232; 237; 222; 206; 193; 16 Nguyễn Điện Vân - Nguyễn Văn Trung | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 462; 428; 429; 831; 365; 330; 302; 28; 262; 252; 232; 237; 222; 206; 193; 16 Nguyễn Điện Vân - Nguyễn Văn Trung | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 462; 428; 429; 831; 365; 330; 302; 28; 262; 252; 232; 237; 222; 206; 193; 16 Nguyễn Điện Vân - Nguyễn Văn Trung | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 487; 429; 288; 548; 484; Tờ 4) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Thức - Nguyễn Thị Liên | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 487; 429; 288; 548; 484; Tờ 4) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Thức - Nguyễn Thị Liên | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 487; 429; 288; 548; 484; Tờ 4) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Thức - Nguyễn Thị Liên | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 631; Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cao Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 631; Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cao Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 631; Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cao Phúc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 918; Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Long | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 918; Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Long | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 918; Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Long | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 1108; 1028. Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Chinh - Nguyễn Khắc Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 1108; 1028. Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Chinh - Nguyễn Khắc Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 1108; 1028. Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Chinh - Nguyễn Khắc Tuấn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,3,4,5 (Thửa 30; 453; 950; 151; 1081 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Trường - Lương Tiến Kiệm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,3,4,5 (Thửa 30; 453; 950; 151; 1081 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Trường - Lương Tiến Kiệm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,3,4,5 (Thửa 30; 453; 950; 151; 1081 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Trường - Lương Tiến Kiệm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,4,5 (Thửa 158; 1027; 981; 997; 1048; 1107; 1109; 982; 1047; 1118; 1058 Tờ 10) - X Nguyễn Khắc Nông - Nguyễn khắc Võ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,4,5 (Thửa 158; 1027; 981; 997; 1048; 1107; 1109; 982; 1047; 1118; 1058 Tờ 10) - X Nguyễn Khắc Nông - Nguyễn khắc Võ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,4,5 (Thửa 158; 1027; 981; 997; 1048; 1107; 1109; 982; 1047; 1118; 1058 Tờ 10) - X Nguyễn Khắc Nông - Nguyễn khắc Võ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,4,5 (Thửa 169; 1084; 1026; 948; 949; 1024; 1025; 1068; 1143; 1159; 1117; 1119; 10 Lương Tiến Hải - Lê Khắc Lam | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,4,5 (Thửa 169; 1084; 1026; 948; 949; 1024; 1025; 1068; 1143; 1159; 1117; 1119; 10 Lương Tiến Hải - Lê Khắc Lam | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2,4,5 (Thửa 169; 1084; 1026; 948; 949; 1024; 1025; 1068; 1143; 1159; 1117; 1119; 10 Lương Tiến Hải - Lê Khắc Lam | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 11 Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Lê Xuân Phi - Cao Tiến Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 11 Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Lê Xuân Phi - Cao Tiến Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 11 Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Lê Xuân Phi - Cao Tiến Tuấn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 8 (Thửa 40; Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Phạm Hồng Sơn - Lê Khắc Hải | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 8 (Thửa 40; Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Phạm Hồng Sơn - Lê Khắc Hải | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 8 (Thửa 40; Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Phạm Hồng Sơn - Lê Khắc Hải | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 935; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Quang Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 935; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Quang Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 935; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Trần Quang Hòa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 8 (Thửa 1042; 1049; 1320; 1321; 1343; 1381; 1402; 1432; 1434; 1435; 145 Nguyễn Thị Cầm - Phạm Viết Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 8 (Thửa 1042; 1049; 1320; 1321; 1343; 1381; 1402; 1432; 1434; 1435; 145 Nguyễn Thị Cầm - Phạm Viết Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 8 (Thửa 1042; 1049; 1320; 1321; 1343; 1381; 1402; 1432; 1434; 1435; 145 Nguyễn Thị Cầm - Phạm Viết Hùng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 477; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Thanh - Nguyễn Thị Đức | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 477; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Thanh - Nguyễn Thị Đức | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 477; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Thanh - Nguyễn Thị Đức | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 2 (Thửa 560;845…850; Tờ 6) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Hạnh - Trần Công Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 2 (Thửa 560;845…850; Tờ 6) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Hạnh - Trần Công Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 2 (Thửa 560;845…850; Tờ 6) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Hạnh - Trần Công Hoan | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 396;397; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Huy - Trần Văn Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 396;397; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Huy - Trần Văn Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 396;397; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Huy - Trần Văn Hợp | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 84;841…844 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Ngô Công Sinh - Nguyễn Khắc Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 84;841…844 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Ngô Công Sinh - Nguyễn Khắc Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 84;841…844 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Ngô Công Sinh - Nguyễn Khắc Hiếu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 3;266;269;838 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Huy Châu - Trần Thị Loan | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 3;266;269;838 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Huy Châu - Trần Thị Loan | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 3;266;269;838 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Huy Châu - Trần Thị Loan | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 628 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Thị Thủy - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 628 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Thị Thủy - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 628 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Thị Thủy - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 2 (Thửa 265;266;271;272;304;308…325;344…348, 757 Tờ 12) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Bích Liên - Nguyễn Khắc Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 2 (Thửa 265;266;271;272;304;308…325;344…348, 757 Tờ 12) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Bích Liên - Nguyễn Khắc Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc - Lam - Bồi - Xóm 2 (Thửa 265;266;271;272;304;308…325;344…348, 757 Tờ 12) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Bích Liên - Nguyễn Khắc Hùng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 95…97 Tờ 12) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Hoàn - Nguyễn Phi Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 95…97 Tờ 12) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Hoàn - Nguyễn Phi Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 95…97 Tờ 12) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Hoàn - Nguyễn Phi Hùng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 219;137;14 Tờ 11) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Hiên - Lê Văn Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 219;137;14 Tờ 11) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Hiên - Lê Văn Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 219;137;14 Tờ 11) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Hiên - Lê Văn Nghĩa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 145;225;176;1169;1171;164 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lương Tiến Sử - Trần Văn Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 145;225;176;1169;1171;164 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lương Tiến Sử - Trần Văn Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 145;225;176;1169;1171;164 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lương Tiến Sử - Trần Văn Hóa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bồi Giang - Xóm 4 (Thửa 343 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Hà - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bồi Giang - Xóm 4 (Thửa 343 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Hà - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bồi Giang - Xóm 4 (Thửa 343 Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Hà - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 125;142;163;160;159;141;128;127;111;112; 123;109;97;10;21;22;24;25;32;74;103 Nguyễn Sỹ Canh - Nguyễn Khắc Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 125;142;163;160;159;141;128;127;111;112; 123;109;97;10;21;22;24;25;32;74;103 Nguyễn Sỹ Canh - Nguyễn Khắc Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 125;142;163;160;159;141;128;127;111;112; 123;109;97;10;21;22;24;25;32;74;103 Nguyễn Sỹ Canh - Nguyễn Khắc Hảo | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 805;836;863;888;916;943 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cảnh Tam - Trần Văn Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 805;836;863;888;916;943 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cảnh Tam - Trần Văn Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 805;836;863;888;916;943 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Cảnh Tam - Trần Văn Hoan | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 584;995;1014;1015; 574 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Hoàng Văn Hải - Lê Văn Nhật | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 584;995;1014;1015; 574 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Hoàng Văn Hải - Lê Văn Nhật | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 584;995;1014;1015; 574 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Hoàng Văn Hải - Lê Văn Nhật | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 287;462;248;249;381;365;330;302;362;352;237;222;206;193;165;148 Tờ 4) - Xã B Mai Văn Nghĩa - Nguyễn Văn Bé | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 287;462;248;249;381;365;330;302;362;352;237;222;206;193;165;148 Tờ 4) - Xã B Mai Văn Nghĩa - Nguyễn Văn Bé | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 287;462;248;249;381;365;330;302;362;352;237;222;206;193;165;148 Tờ 4) - Xã B Mai Văn Nghĩa - Nguyễn Văn Bé | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 677; 645; 628; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Nguyên - Nguyễn Văn Lý | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 677; 645; 628; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Nguyên - Nguyễn Văn Lý | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 677; 645; 628; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Văn Nguyên - Nguyễn Văn Lý | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 696;689;678;644;633;632;629..631;547;548;485 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Khắc Việt - Trần Văn Toản | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 696;689;678;644;633;632;629..631;547;548;485 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Khắc Việt - Trần Văn Toản | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 696;689;678;644;633;632;629..631;547;548;485 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Lê Khắc Việt - Trần Văn Toản | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 789; 807; 812; 808; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Quyên - Lê Văn Kình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 789; 807; 812; 808; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Quyên - Lê Văn Kình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 789; 807; 812; 808; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Quyên - Lê Văn Kình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 793;801;804;805;814..817;822...824; 826;827;813 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Hoàng Hữu Châu - Nguyễn Bá Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 793;801;804;805;814..817;822...824; 826;827;813 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Hoàng Hữu Châu - Nguyễn Bá Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 793;801;804;805;814..817;822...824; 826;827;813 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Hoàng Hữu Châu - Nguyễn Bá Hưng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 1138 Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Cao Tiến Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 1138 Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Cao Tiến Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 1138 Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Cao Tiến Hùng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 1091 Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Cao Tiến Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 1091 Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Cao Tiến Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 1091 Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Dũng - Cao Tiến Hùng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 469; 537; 427; 474; 476; 530; 588; 721; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Đào Thị Thân - Trần Đức Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 469; 537; 427; 474; 476; 530; 588; 721; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Đào Thị Thân - Trần Đức Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 469; 537; 427; 474; 476; 530; 588; 721; Tờ 14) - Xã Bồi Sơn Đào Thị Thân - Trần Đức Phượng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 141;42;32;127 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Phương - Lương Tiến Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 141;42;32;127 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Phương - Lương Tiến Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 141;42;32;127 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Phương - Lương Tiến Lợi | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 5...8; 15; 16; 27; 28; 30...33; 56; 112; Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Lê Xuân Phi - Cao Tiến Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 5...8; 15; 16; 27; 28; 30...33; 56; 112; Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Lê Xuân Phi - Cao Tiến Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 5...8; 15; 16; 27; 28; 30...33; 56; 112; Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Lê Xuân Phi - Cao Tiến Tuất | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1123; 1173; 1264; 1272; 1324; 1325; 1341; 1383; 1382; 1386; 1400; 1436...144 Nguyễn Bá Tùng - Bùi Thị Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1123; 1173; 1264; 1272; 1324; 1325; 1341; 1383; 1382; 1386; 1400; 1436...144 Nguyễn Bá Tùng - Bùi Thị Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1123; 1173; 1264; 1272; 1324; 1325; 1341; 1383; 1382; 1386; 1400; 1436...144 Nguyễn Bá Tùng - Bùi Thị Trúc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 990; 995; 1003; 1054; 1069; 1070; 1211; 1120; 1124; 1160; 1161; 1174; 1205; Trần Quang Hòa - Ngô Văn Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 990; 995; 1003; 1054; 1069; 1070; 1211; 1120; 1124; 1160; 1161; 1174; 1205; Trần Quang Hòa - Ngô Văn Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 990; 995; 1003; 1054; 1069; 1070; 1211; 1120; 1124; 1160; 1161; 1174; 1205; Trần Quang Hòa - Ngô Văn Quyết | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1314; 13125; 1344...1349; 1369...1373; 1404...1411; 1427; 1428; 1431; 1453.. Trần Văn Đoan - Nguyễn Điện Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1314; 13125; 1344...1349; 1369...1373; 1404...1411; 1427; 1428; 1431; 1453.. Trần Văn Đoan - Nguyễn Điện Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 8 (Thửa 1314; 13125; 1344...1349; 1369...1373; 1404...1411; 1427; 1428; 1431; 1453.. Trần Văn Đoan - Nguyễn Điện Nguyên | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 339; 340; 382...384; 426; 428; 527; 531; 587; 590; 658; 718; 719; 722; 791; Lê Văn Thanh - Nguyễn Thị Đức | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 339; 340; 382...384; 426; 428; 527; 531; 587; 590; 658; 718; 719; 722; 791; Lê Văn Thanh - Nguyễn Thị Đức | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 339; 340; 382...384; 426; 428; 527; 531; 587; 590; 658; 718; 719; 722; 791; Lê Văn Thanh - Nguyễn Thị Đức | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 789; 794; 798...800; 806...809; 811...813; 818; 820; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Quyên - Lê Văn Kình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 789; 794; 798...800; 806...809; 811...813; 818; 820; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Quyên - Lê Văn Kình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 789; 794; 798...800; 806...809; 811...813; 818; 820; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Quyên - Lê Văn Kình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 785; 784; 788; 795...797; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Diệu - Lê Thị Ba | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 785; 784; 788; 795...797; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Diệu - Lê Thị Ba | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 785; 784; 788; 795...797; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Văn Diệu - Lê Thị Ba | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 486; 487; 530; 627; 646...648; 691; 690; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Bá Thắng - Nguyễn Cảnh Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 486; 487; 530; 627; 646...648; 691; 690; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Bá Thắng - Nguyễn Cảnh Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 486; 487; 530; 627; 646...648; 691; 690; Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Bá Thắng - Nguyễn Cảnh Khoa | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 308...312; 394; 845; 398; 470; 538; 640; 720; 736; 754...757; 737; 759; 397 Đào Thị Thân - Trần Đức Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 308...312; 394; 845; 398; 470; 538; 640; 720; 736; 754...757; 737; 759; 397 Đào Thị Thân - Trần Đức Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 6 (Thửa 308...312; 394; 845; 398; 470; 538; 640; 720; 736; 754...757; 737; 759; 397 Đào Thị Thân - Trần Đức Phượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 30;31 ;43; 126;142;140;220….227 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Phương - Lương Tiến Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 30;31 ;43; 126;142;140;220….227 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Phương - Lương Tiến Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 30;31 ;43; 126;142;140;220….227 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Phương - Lương Tiến Lợi | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa ; 80; 178...180; 182…183; 268; 843 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Huỳnh - Nguyễn Thị Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa ; 80; 178...180; 182…183; 268; 843 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Huỳnh - Nguyễn Thị Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa ; 80; 178...180; 182…183; 268; 843 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Huỳnh - Nguyễn Thị Thuận | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Ngọc Bồi - Xóm 2 (Thửa 328….332; 334…338; 304….325; 367; 372…375;268; 339…348;438…442;432. Trần Thị Dương - Lê Thị Năm | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Ngọc Bồi - Xóm 2 (Thửa 328….332; 334…338; 304….325; 367; 372…375;268; 339…348;438…442;432. Trần Thị Dương - Lê Thị Năm | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Ngọc Bồi - Xóm 2 (Thửa 328….332; 334…338; 304….325; 367; 372…375;268; 339…348;438…442;432. Trần Thị Dương - Lê Thị Năm | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 30; 32; 33; 94; 98; 166...170; 223...226; 228; 229; 264; 247; 295; Tờ 12) - Nguyễn Thị Ái - Nguyễn Trọng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 30; 32; 33; 94; 98; 166...170; 223...226; 228; 229; 264; 247; 295; Tờ 12) - Nguyễn Thị Ái - Nguyễn Trọng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 30; 32; 33; 94; 98; 166...170; 223...226; 228; 229; 264; 247; 295; Tờ 12) - Nguyễn Thị Ái - Nguyễn Trọng Thành | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 21; 67; 68; 91; 98; 101; 112; 182; 221; 242; 260; 278; 281; 296...298; 280; Nguyễn Bá Cầu - Hoàng Thị Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 21; 67; 68; 91; 98; 101; 112; 182; 221; 242; 260; 278; 281; 296...298; 280; Nguyễn Bá Cầu - Hoàng Thị Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 21; 67; 68; 91; 98; 101; 112; 182; 221; 242; 260; 278; 281; 296...298; 280; Nguyễn Bá Cầu - Hoàng Thị Oanh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 24; 26; 43; 65; 66; 91; 90; 42; 170; 195; 198; 1147; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lương Tiến Lâm - Trần Văn Thái | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 24; 26; 43; 65; 66; 91; 90; 42; 170; 195; 198; 1147; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lương Tiến Lâm - Trần Văn Thái | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 24; 26; 43; 65; 66; 91; 90; 42; 170; 195; 198; 1147; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lương Tiến Lâm - Trần Văn Thái | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 27; 64; 92; 121; 168; 224; 169; 228; 227; 252; 278; 313; 317; 360; 394; 432; Đậu Văn Thế - Lê Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 27; 64; 92; 121; 168; 224; 169; 228; 227; 252; 278; 313; 317; 360; 394; 432; Đậu Văn Thế - Lê Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 27; 64; 92; 121; 168; 224; 169; 228; 227; 252; 278; 313; 317; 360; 394; 432; Đậu Văn Thế - Lê Văn Bình | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 305; 286; 276; 12; 13; 49; 1155; 164; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Mỹ - Nguyễn Thị Thường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 305; 286; 276; 12; 13; 49; 1155; 164; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Mỹ - Nguyễn Thị Thường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 305; 286; 276; 12; 13; 49; 1155; 164; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Thị Mỹ - Nguyễn Thị Thường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 429; 388; 1151; 387; 364; 350...352; 348; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lê Ngọc Thường - Nguyễn Bá Huế | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 429; 388; 1151; 387; 364; 350...352; 348; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lê Ngọc Thường - Nguyễn Bá Huế | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 429; 388; 1151; 387; 364; 350...352; 348; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Lê Ngọc Thường - Nguyễn Bá Huế | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 439; 477; 440; 441; 438; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Huy Lập - Cao Đăng Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 439; 477; 440; 441; 438; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Huy Lập - Cao Đăng Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 439; 477; 440; 441; 438; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Huy Lập - Cao Đăng Dũng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 11; 22; 47; 48; 72; 87; 113; 141; 165; 175; 201; 234; 257; 282; 319; 355; 39 Trần Văn Huệ - Nguyễn Cao Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 11; 22; 47; 48; 72; 87; 113; 141; 165; 175; 201; 234; 257; 282; 319; 355; 39 Trần Văn Huệ - Nguyễn Cao Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 5 (Thửa 11; 22; 47; 48; 72; 87; 113; 141; 165; 175; 201; 234; 257; 282; 319; 355; 39 Trần Văn Huệ - Nguyễn Cao Hậu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 30; 31; 50; 61; 85; 97; 109; 110; 125; 126; 140; 148; 149; 162; 190; 191; 13 Nguyễn Văn Trường - Nguyễn Bá Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 30; 31; 50; 61; 85; 97; 109; 110; 125; 126; 140; 148; 149; 162; 190; 191; 13 Nguyễn Văn Trường - Nguyễn Bá Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 30; 31; 50; 61; 85; 97; 109; 110; 125; 126; 140; 148; 149; 162; 190; 191; 13 Nguyễn Văn Trường - Nguyễn Bá Sơn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 20; 51; 75; 98; 127; 151; 179; 215; 263; 287; 301; 300; 343; 341; 365; 366; Nguyễn Khắc Tâm - Nguyễn Bá Huế | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 20; 51; 75; 98; 127; 151; 179; 215; 263; 287; 301; 300; 343; 341; 365; 366; Nguyễn Khắc Tâm - Nguyễn Bá Huế | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 20; 51; 75; 98; 127; 151; 179; 215; 263; 287; 301; 300; 343; 341; 365; 366; Nguyễn Khắc Tâm - Nguyễn Bá Huế | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 15; 33; 34; 104; 133; 156; 157; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Điện Thuật - Nguyễn Khắc BÌnh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 15; 33; 34; 104; 133; 156; 157; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Điện Thuật - Nguyễn Khắc BÌnh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 15; 33; 34; 104; 133; 156; 157; Tờ 10) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Điện Thuật - Nguyễn Khắc BÌnh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 16; 36; 54; 58; 81; 103; 132; 155; 185; 184; 209; 210; 241; 269; Tờ 10) - X Lương Tiến Sơn - Ngô Xuân Thiều | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 16; 36; 54; 58; 81; 103; 132; 155; 185; 184; 209; 210; 241; 269; Tờ 10) - X Lương Tiến Sơn - Ngô Xuân Thiều | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 16; 36; 54; 58; 81; 103; 132; 155; 185; 184; 209; 210; 241; 269; Tờ 10) - X Lương Tiến Sơn - Ngô Xuân Thiều | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 714; 715; 767; 766; 768; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Võ Văn Trí - Lê Viết Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 714; 715; 767; 766; 768; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Võ Văn Trí - Lê Viết Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 714; 715; 767; 766; 768; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Võ Văn Trí - Lê Viết Sơn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 200; 201; 220; 221; 225; 226; 151; 170; 171; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Đức Thiết - Nguyễn Thị Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 200; 201; 220; 221; 225; 226; 151; 170; 171; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Đức Thiết - Nguyễn Thị Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 200; 201; 220; 221; 225; 226; 151; 170; 171; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Đức Thiết - Nguyễn Thị Nhân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 19; 27; 38; 39; 48...50; 55; 63; 75; 77; 70; 85; 98; 86; 100...102; 87; 107; Nguyễn Cảnh Tịnh - Võ Văn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 19; 27; 38; 39; 48...50; 55; 63; 75; 77; 70; 85; 98; 86; 100...102; 87; 107; Nguyễn Cảnh Tịnh - Võ Văn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 2 (Thửa 19; 27; 38; 39; 48...50; 55; 63; 75; 77; 70; 85; 98; 86; 100...102; 87; 107; Nguyễn Cảnh Tịnh - Võ Văn Thành | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 5; 13...15; 30; 40; 51; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Phạm Thị Miện - Lê Văn Quý | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 5; 13...15; 30; 40; 51; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Phạm Thị Miện - Lê Văn Quý | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 5; 13...15; 30; 40; 51; Tờ 9) - Xã Bồi Sơn Phạm Thị Miện - Lê Văn Quý | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 4; 16; 29; 41; 42; 52; 66; 65; 68; 82; 83; 94; 110; 126; 143; 161; 95 Tờ 9) Hoàng Văn Quý - Nguyễn Thị Tài | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 4; 16; 29; 41; 42; 52; 66; 65; 68; 82; 83; 94; 110; 126; 143; 161; 95 Tờ 9) Hoàng Văn Quý - Nguyễn Thị Tài | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 4; 16; 29; 41; 42; 52; 66; 65; 68; 82; 83; 94; 110; 126; 143; 161; 95 Tờ 9) Hoàng Văn Quý - Nguyễn Thị Tài | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 196; 197; 232; 233; 251; 255; 264; 271; 291; 320; 352; 398; 235; 238; 247; 2 Cao Tiến Thuận - Hoàng Thị Trung | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 196; 197; 232; 233; 251; 255; 264; 271; 291; 320; 352; 398; 235; 238; 247; 2 Cao Tiến Thuận - Hoàng Thị Trung | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 196; 197; 232; 233; 251; 255; 264; 271; 291; 320; 352; 398; 235; 238; 247; 2 Cao Tiến Thuận - Hoàng Thị Trung | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 856; 883; 939; 950; 970; 969; 639; 605; 623; 624; 666; 1024; Tờ 7) - Xã Bồi Phạm Văn Thuận - Phạm Viết Thành | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 856; 883; 939; 950; 970; 969; 639; 605; 623; 624; 666; 1024; Tờ 7) - Xã Bồi Phạm Văn Thuận - Phạm Viết Thành | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 856; 883; 939; 950; 970; 969; 639; 605; 623; 624; 666; 1024; Tờ 7) - Xã Bồi Phạm Văn Thuận - Phạm Viết Thành | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 413; 445; 491; 530; 565; 591; 626; 638; 678; 679; 680; 687; 682; 703; 705; 1 Lê Hữu Trì - Nguyễn Thị Yến | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 413; 445; 491; 530; 565; 591; 626; 638; 678; 679; 680; 687; 682; 703; 705; 1 Lê Hữu Trì - Nguyễn Thị Yến | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 413; 445; 491; 530; 565; 591; 626; 638; 678; 679; 680; 687; 682; 703; 705; 1 Lê Hữu Trì - Nguyễn Thị Yến | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 158...161; 241; 312; 317; 370; 369; 415; 480; 455; 456; 479; 444; 418; 406; Nguyễn Sỹ Đông - Nguyễn Huy Lai | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 158...161; 241; 312; 317; 370; 369; 415; 480; 455; 456; 479; 444; 418; 406; Nguyễn Sỹ Đông - Nguyễn Huy Lai | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 158...161; 241; 312; 317; 370; 369; 415; 480; 455; 456; 479; 444; 418; 406; Nguyễn Sỹ Đông - Nguyễn Huy Lai | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 374; 443; 405; 419; 442; 457; 458; 477; 494; 495; 518; 534; 553; 571; 589; 6 Phạm Văn Thuận - Nguyễn Văn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 374; 443; 405; 419; 442; 457; 458; 477; 494; 495; 518; 534; 553; 571; 589; 6 Phạm Văn Thuận - Nguyễn Văn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 4 (Thửa 374; 443; 405; 419; 442; 457; 458; 477; 494; 495; 518; 534; 553; 571; 589; 6 Phạm Văn Thuận - Nguyễn Văn Hải | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 659; 904; 903; 875; 850; 849; 876; 874;618 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Lập - Nguyễn Thị Sương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 659; 904; 903; 875; 850; 849; 876; 874;618 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Lập - Nguyễn Thị Sương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 1 (Thửa 659; 904; 903; 875; 850; 849; 876; 874;618 Tờ 7) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Lập - Nguyễn Thị Sương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 610; 611; 583; 585; 609; 645; 688; 738; 848; 873; 902; 933; 954; Tờ 7) - Xã Hoàng Văn Hải - Lê Văn Nhật | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 610; 611; 583; 585; 609; 645; 688; 738; 848; 873; 902; 933; 954; Tờ 7) - Xã Hoàng Văn Hải - Lê Văn Nhật | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 610; 611; 583; 585; 609; 645; 688; 738; 848; 873; 902; 933; 954; Tờ 7) - Xã Hoàng Văn Hải - Lê Văn Nhật | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 545...550; 574; 577; 586; 644; 660; 687; 696; 737; 748; 789; 815; 819; 851; Mai Văn Thắng - Hoàng Thị Nga | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 545...550; 574; 577; 586; 644; 660; 687; 696; 737; 748; 789; 815; 819; 851; Mai Văn Thắng - Hoàng Thị Nga | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xóm 3 (Thửa 545...550; 574; 577; 586; 644; 660; 687; 696; 737; 748; 789; 815; 819; 851; Mai Văn Thắng - Hoàng Thị Nga | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 411; 418; 420...422; Tờ 6) - Xã Bồi Sơn Trương Thị Nguyệt - Nguyễn Khắc Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 411; 418; 420...422; Tờ 6) - Xã Bồi Sơn Trương Thị Nguyệt - Nguyễn Khắc Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 411; 418; 420...422; Tờ 6) - Xã Bồi Sơn Trương Thị Nguyệt - Nguyễn Khắc Hậu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 315; 318; 321; 326; 329...331; 335; 340; 346; 353; 344; 356; 357; 362; 358; Lê Hữu Sơn - Nguyễn Khắc Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 315; 318; 321; 326; 329...331; 335; 340; 346; 353; 344; 356; 357; 362; 358; Lê Hữu Sơn - Nguyễn Khắc Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 315; 318; 321; 326; 329...331; 335; 340; 346; 353; 344; 356; 357; 362; 358; Lê Hữu Sơn - Nguyễn Khắc Dũng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 301; 305; 309; 316; 322; 325; 332; 341; 354; 367; 369; 378; 391; 407; 416; Lê Văn Quế - Nguyễn Khắc Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 301; 305; 309; 316; 322; 325; 332; 341; 354; 367; 369; 378; 391; 407; 416; Lê Văn Quế - Nguyễn Khắc Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 301; 305; 309; 316; 322; 325; 332; 341; 354; 367; 369; 378; 391; 407; 416; Lê Văn Quế - Nguyễn Khắc Hiền | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 302...304; 291; 293; 298; 300; 306; 308; 317; 323; 324; 334; 342; 343; 355; Bùi Quang Vân - Nguyễn Quang Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 302...304; 291; 293; 298; 300; 306; 308; 317; 323; 324; 334; 342; 343; 355; Bùi Quang Vân - Nguyễn Quang Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 302...304; 291; 293; 298; 300; 306; 308; 317; 323; 324; 334; 342; 343; 355; Bùi Quang Vân - Nguyễn Quang Sỹ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 229;228;147;194;223;236;253;277;289; 312; 331;346;380;417;463;531; Tờ 4) - Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Văn BÌnh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 229;228;147;194;223;236;253;277;289; 312; 331;346;380;417;463;531; Tờ 4) - Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Văn BÌnh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 (Thửa 229;228;147;194;223;236;253;277;289; 312; 331;346;380;417;463;531; Tờ 4) - Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Văn BÌnh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3,4 (Thửa 169; 179; 180; 189; 202; 217; 176; Tờ 3) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Tài Hoa - Nguyễn Khắc Bình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3,4 (Thửa 169; 179; 180; 189; 202; 217; 176; Tờ 3) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Tài Hoa - Nguyễn Khắc Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3,4 (Thửa 169; 179; 180; 189; 202; 217; 176; Tờ 3) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Tài Hoa - Nguyễn Khắc Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 92; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Bình - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 92; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Bình - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 92; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Nguyễn Khắc Bình - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 63; 67; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Lê Viết Nhàn - Nguyễn Khắc Vân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 63; 67; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Lê Viết Nhàn - Nguyễn Khắc Vân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 63; 67; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Lê Viết Nhàn - Nguyễn Khắc Vân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 8; 13; 21; 51; 64; 52; 60; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Phan Văn Chiến - Nguyễn Đình Tiếp | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 8; 13; 21; 51; 64; 52; 60; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Phan Văn Chiến - Nguyễn Đình Tiếp | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 8; 13; 21; 51; 64; 52; 60; Tờ 1) - Xã Bồi Sơn Phan Văn Chiến - Nguyễn Đình Tiếp | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 6 (Thửa 883; 961; 962; 892; 969; 1035; 1036; 1026; 1025; 1088; 1525 Tờ Nguyễn Trọng Tư - Hồ Thị Chới | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 6 (Thửa 883; 961; 962; 892; 969; 1035; 1036; 1026; 1025; 1088; 1525 Tờ Nguyễn Trọng Tư - Hồ Thị Chới | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 6 (Thửa 883; 961; 962; 892; 969; 1035; 1036; 1026; 1025; 1088; 1525 Tờ Nguyễn Trọng Tư - Hồ Thị Chới | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 8 (Thửa 12...14; 20; 21; 41; 61 Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Phạm Hùng Sơn - Lê Khắc Hải | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 8 (Thửa 12...14; 20; 21; 41; 61 Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Phạm Hùng Sơn - Lê Khắc Hải | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 8 (Thửa 12...14; 20; 21; 41; 61 Tờ 15) - Xã Bồi Sơn Phạm Hùng Sơn - Lê Khắc Hải | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 8 (Thửa 1041; 1512; 1095...1097; 1133; 1134; 1150; 1181; 1226; 1258; 12 Nguyễn Thị Cầm - Phạm Viết Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 8 (Thửa 1041; 1512; 1095...1097; 1133; 1134; 1150; 1181; 1226; 1258; 12 Nguyễn Thị Cầm - Phạm Viết Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 8 (Thửa 1041; 1512; 1095...1097; 1133; 1134; 1150; 1181; 1226; 1258; 12 Nguyễn Thị Cầm - Phạm Viết Hùng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 6 (Thửa 708; 712…714; 727; 743; 746; 747; 771; 774; 777; 781...783; 790 Trần Văn Hải - Trần Văn Hà | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 6 (Thửa 708; 712…714; 727; 743; 746; 747; 771; 774; 777; 781...783; 790 Trần Văn Hải - Trần Văn Hà | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 6 (Thửa 708; 712…714; 727; 743; 746; 747; 771; 774; 777; 781...783; 790 Trần Văn Hải - Trần Văn Hà | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 5 (Thửa 3617; 674; 676; 695; 693 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Loan - Hoàng Hữu Quế | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 5 (Thửa 3617; 674; 676; 695; 693 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Loan - Hoàng Hữu Quế | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 5 (Thửa 3617; 674; 676; 695; 693 Tờ 13) - Xã Bồi Sơn Trần Thị Loan - Hoàng Hữu Quế | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 349; 350; 353; 432...442; 445...448; 499...501; 516; 517; 506 T Nguyễn Khắc Ba - Trần Văn Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 349; 350; 353; 432...442; 445...448; 499...501; 516; 517; 506 T Nguyễn Khắc Ba - Trần Văn Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 349; 350; 353; 432...442; 445...448; 499...501; 516; 517; 506 T Nguyễn Khắc Ba - Trần Văn Hạnh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 805; 806; 804; 803; 802; 801; 800; 799; 798; 797; 796; 795; 794 Trần Thị Dung - Nguyễn Khắc Duy | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 805; 806; 804; 803; 802; 801; 800; 799; 798; 797; 796; 795; 794 Trần Thị Dung - Nguyễn Khắc Duy | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 805; 806; 804; 803; 802; 801; 800; 799; 798; 797; 796; 795; 794 Trần Thị Dung - Nguyễn Khắc Duy | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 781; 780; 782; 783; 484; 785; 786; 787; 788; 775; 815; 814; 813 Trần Thị Dung - Nguyễn Khắc Duy | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 781; 780; 782; 783; 484; 785; 786; 787; 788; 775; 815; 814; 813 Trần Thị Dung - Nguyễn Khắc Duy | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam - Ngọc - Bồi - Xóm 2 (Thửa 781; 780; 782; 783; 484; 785; 786; 787; 788; 775; 815; 814; 813 Trần Thị Dung - Nguyễn Khắc Duy | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Trung, Yên Thịnh (Tờ 1, thửa: 228; 213; 224; 220; 212; 207; 202; 529; Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Trung, Yên Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Trung, Yên Thịnh (Tờ 1, thửa: 228; 213; 224; 220; 212; 207; 202; 529; Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Trung, Yên Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Trung, Yên Thịnh (Tờ 1, thửa: 228; 213; 224; 220; 212; 207; 202; 529; Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Trung, Yên Thịnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 129; 10; 11; 18; 21; 22; 28; 921; 922; 1; 5; 12; 13; 1 Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Tân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 129; 10; 11; 18; 21; 22; 28; 921; 922; 1; 5; 12; 13; 1 Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Tân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 129; 10; 11; 18; 21; 22; 28; 921; 922; 1; 5; 12; 13; 1 Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Tân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Tân (Tờ 1, thửa: 519; 518; 512; 507; 522; 517; 511; 521; 516; 515; 500 Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Tân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Tân (Tờ 1, thửa: 519; 518; 512; 507; 522; 517; 511; 521; 516; 515; 500 Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Tân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Tân (Tờ 1, thửa: 519; 518; 512; 507; 522; 517; 511; 521; 516; 515; 500 Các vị trí tiếp giáp sau lối 2 - Yên Tân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 - Xóm Yên Thịnh (Tờ 1, thửa: 523; 436; 384; 358; 381; 299; 284; 254; 234; 203; 188; 590; 427;) Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 - Xóm Yên Thịnh (Tờ 1, thửa: 523; 436; 384; 358; 381; 299; 284; 254; 234; 203; 188; 590; 427;) Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 - Xóm Yên Thịnh (Tờ 1, thửa: 523; 436; 384; 358; 381; 299; 284; 254; 234; 203; 188; 590; 427;) Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Thịnh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 25; 30; 14; 36; 37; 45; 48; 57; 61; 65; 71; 79; 86; 95; 108; 131;) Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Tân | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 25; 30; 14; 36; 37; 45; 48; 57; 61; 65; 71; 79; 86; 95; 108; 131;) Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Tân | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 25; 30; 14; 36; 37; 45; 48; 57; 61; 65; 71; 79; 86; 95; 108; 131;) Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Tân | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Tiền Nông - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Minh - Yên Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Tiền Nông - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Minh - Yên Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Tiền Nông - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Minh - Yên Hòa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Khánh (Tờ 12, thửa: 175; 176; 177; 352; 161; 151; 141; 145; 152; 157; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Khánh (Tờ 12, thửa: 175; 176; 177; 352; 161; 151; 141; 145; 152; 157; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Khánh (Tờ 12, thửa: 175; 176; 177; 352; 161; 151; 141; 145; 152; 157; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Khánh | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Thế (Tờ 11, thửa: 62; 69; 81; 99; 89; 80; 98; 109; 117; 118; 142; 128; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Thế | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Thế (Tờ 11, thửa: 62; 69; 81; 99; 89; 80; 98; 109; 117; 118; 142; 128; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Thế | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Thế (Tờ 11, thửa: 62; 69; 81; 99; 89; 80; 98; 109; 117; 118; 142; 128; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Thế | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hương, Yên Quang (Tờ 11, thửa: 1; 2; 13...16; 18; 20; 24...26; 29...3 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hương, Yên Quang | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hương, Yên Quang (Tờ 11, thửa: 1; 2; 13...16; 18; 20; 24...26; 29...3 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hương, Yên Quang | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hương, Yên Quang (Tờ 11, thửa: 1; 2; 13...16; 18; 20; 24...26; 29...3 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hương, Yên Quang | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hòa (Tờ 15, thửa: 1; 3; 4; 7; 8; 11; 5; 12; 479; 17; 18; 21; 16; 447 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hòa (Tờ 15, thửa: 1; 3; 4; 7; 8; 11; 5; 12; 479; 17; 18; 21; 16; 447 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hòa (Tờ 15, thửa: 1; 3; 4; 7; 8; 11; 5; 12; 479; 17; 18; 21; 16; 447 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hòa | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 11, thửa: 390; 870; 871; 868; 544; 401; 545; 451; 4 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Đình, Yên Minh | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 11, thửa: 390; 870; 871; 868; 544; 401; 545; 451; 4 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Đình, Yên Minh | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 11, thửa: 390; 870; 871; 868; 544; 401; 545; 451; 4 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Đình, Yên Minh | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 14, thửa: 33; 22; 666; 34; 46; 6; 23; 10; 47; 99; 1 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Đình, Yên Minh | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 14, thửa: 33; 22; 666; 34; 46; 6; 23; 10; 47; 99; 1 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Đình, Yên Minh | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 14, thửa: 33; 22; 666; 34; 46; 6; 23; 10; 47; 99; 1 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Đình, Yên Minh | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Mạ Đình - Xóm Yên Phú (Tờ 13, thửa: 460; 461; 462; 463; 464; 465; 466) - Xã Yên Sơn Các khu vực còn lại - Yên Phú | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Mạ Đình - Xóm Yên Phú (Tờ 13, thửa: 460; 461; 462; 463; 464; 465; 466) - Xã Yên Sơn Các khu vực còn lại - Yên Phú | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Mạ Đình - Xóm Yên Phú (Tờ 13, thửa: 460; 461; 462; 463; 464; 465; 466) - Xã Yên Sơn Các khu vực còn lại - Yên Phú | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Mạ Đình - Xóm Yên Phú (Tờ 14, thửa: 729; 730; 731; 732; 733; 734; 735; 736; 737; 738; 739; 740; Các vị trí tiếp giáp với lối 1 và các khu vực còn lại - Yên Phú | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Mạ Đình - Xóm Yên Phú (Tờ 14, thửa: 729; 730; 731; 732; 733; 734; 735; 736; 737; 738; 739; 740; Các vị trí tiếp giáp với lối 1 và các khu vực còn lại - Yên Phú | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Mạ Đình - Xóm Yên Phú (Tờ 14, thửa: 729; 730; 731; 732; 733; 734; 735; 736; 737; 738; 739; 740; Các vị trí tiếp giáp với lối 1 và các khu vực còn lại - Yên Phú | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Vương Đình Thành - Yên Phú | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Vương Đình Thành - Yên Phú | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Vương Đình Thành - Yên Phú | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Đình, Yên Minh, Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Lê Văn Sáu - Yên Đình, Yên Minh, Yên Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Đình, Yên Minh, Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Lê Văn Sáu - Yên Đình, Yên Minh, Yên Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Đình, Yên Minh, Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Lê Văn Sáu - Yên Đình, Yên Minh, Yên Hòa | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú, Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Sỹ Thái - Yên Phú, Yên Đình | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú, Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Sỹ Thái - Yên Phú, Yên Đình | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú, Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Sỹ Thái - Yên Phú, Yên Đình | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường đi bệnh viện - Xóm Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Chức - Yên Đình | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường đi bệnh viện - Xóm Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Chức - Yên Đình | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường đi bệnh viện - Xóm Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Chức - Yên Đình | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú, Yên Đình (Tờ 11, thửa: 282; 557; 240; 362; 546; 315; 666; 283; 30 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Phú, Yên Đình | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú, Yên Đình (Tờ 11, thửa: 282; 557; 240; 362; 546; 315; 666; 283; 30 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Phú, Yên Đình | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú, Yên Đình (Tờ 11, thửa: 282; 557; 240; 362; 546; 315; 666; 283; 30 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Phú, Yên Đình | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Hộ Xá - Xã Yên Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Phượng (Phương) - | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Hộ Xá - Xã Yên Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Phượng (Phương) - | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Hộ Xá - Xã Yên Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Phượng (Phương) - | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Hương (Tờ 8, thửa: 93; 129; 94; 95; 96; 80; 246; 72; 64; 237; 81; 170; 187; 66; Các vị trí còn lại - Yên Hương | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Hương (Tờ 8, thửa: 93; 129; 94; 95; 96; 80; 246; 72; 64; 237; 81; 170; 187; 66; Các vị trí còn lại - Yên Hương | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Hương (Tờ 8, thửa: 93; 129; 94; 95; 96; 80; 246; 72; 64; 237; 81; 170; 187; 66; Các vị trí còn lại - Yên Hương | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú (Tờ 10, thửa: 363; 375; 413; 424;) - Xã Yên Sơn Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú (Tờ 10, thửa: 363; 375; 413; 424;) - Xã Yên Sơn Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú (Tờ 10, thửa: 363; 375; 413; 424;) - Xã Yên Sơn Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Xóm Yên Phú | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hương, Yên Quang (Tờ 10, thửa: 5; 545; 1; 596; 597; 623; 613; 614; 61 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hương, Yên Quang | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hương, Yên Quang (Tờ 10, thửa: 5; 545; 1; 596; 597; 623; 613; 614; 61 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hương, Yên Quang | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hương, Yên Quang (Tờ 10, thửa: 5; 545; 1; 596; 597; 623; 613; 614; 61 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hương, Yên Quang | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Trường (Tờ 10, thửa: 305; 287; 273; 263; 527; 262; 251; 295; 304; 673; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Trường (Tờ 10, thửa: 305; 287; 273; 263; 527; 262; 251; 295; 304; 673; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Trường (Tờ 10, thửa: 305; 287; 273; 263; 527; 262; 251; 295; 304; 673; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Trường | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hoa (Tờ 10, thửa: 579; 600; 601; 100; 112; 91; 113; 92; 544; 543; 810; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hoa (Tờ 10, thửa: 579; 600; 601; 100; 112; 91; 113; 92; 544; 543; 810; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hoa (Tờ 10, thửa: 579; 600; 601; 100; 112; 91; 113; 92; 544; 543; 810; Các vị trí tiếp giáp với lối 2 và các khu vực còn lại - Yên Hoa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Hương - Xã Yên Sơn Nhà bà Dương Thị Thư - Yên Hương | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Hương - Xã Yên Sơn Nhà bà Dương Thị Thư - Yên Hương | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Hương - Xã Yên Sơn Nhà bà Dương Thị Thư - Yên Hương | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Lê Đình Sửu (Dương) - Yên Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Lê Đình Sửu (Dương) - Yên Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Lê Đình Sửu (Dương) - Yên Thịnh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Vương Đình Tài - Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Vương Đình Tài - Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Vương Đình Tài - Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Cường - Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Cường - Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Cường - Yên Tân, Yên Trung, Yên Thịnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Khánh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Ba - Yên Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Khánh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Ba - Yên Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khánh Thịnh - Xóm Yên Khánh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Ba - Yên Khánh | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Tân - Yên Phú | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Tân - Yên Phú | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Tân - Yên Phú | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 1 bám đường đi Bệnh viện - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà VH xóm Yên Đình - Yên Quang | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 1 bám đường đi Bệnh viện - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà VH xóm Yên Đình - Yên Quang | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 1 bám đường đi Bệnh viện - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà VH xóm Yên Đình - Yên Quang | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hương (Tờ 8, thửa: 85; 78; 71; 192; 19 Các vị trí còn lại - Yên Hương | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hương (Tờ 8, thửa: 85; 78; 71; 192; 19 Các vị trí còn lại - Yên Hương | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hương (Tờ 8, thửa: 85; 78; 71; 192; 19 Các vị trí còn lại - Yên Hương | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Ngũ - Yên Quang | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Ngũ - Yên Quang | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Ngũ - Yên Quang | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Khánh (Tờ 12, thửa: 181; 186; 197; 203; 210; 213...215;) - Xã Yên Sơn Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Khánh (Tờ 12, thửa: 181; 186; 197; 203; 210; 213...215;) - Xã Yên Sơn Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Khánh (Tờ 12, thửa: 181; 186; 197; 203; 210; 213...215;) - Xã Yên Sơn Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Khánh | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Thái Ngô Tý - Yên Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Thái Ngô Tý - Yên Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Thái Ngô Tý - Yên Hòa | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Hoàng Anh - Yên Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Hoàng Anh - Yên Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Hoàng Anh - Yên Hòa | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trương Thái Phiên - Yên Hòa, | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trương Thái Phiên - Yên Hòa, | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trương Thái Phiên - Yên Hòa, | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 11, thửa: 369; 377; 392; 402; 403; 413; 431; 432) - Xã Yên Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Đình, Yên Minh | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 11, thửa: 369; 377; 392; 402; 403; 413; 431; 432) - Xã Yên Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Đình, Yên Minh | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Đình, Yên Minh (Tờ 11, thửa: 369; 377; 392; 402; 403; 413; 431; 432) - Xã Yên Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Đình, Yên Minh | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Phú, Yên Đình (Tờ 11, thửa: 262; 269; 270; 284; 561; 581; 296; 286; 321; 330; Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Phú, Yên Đình | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Phú, Yên Đình (Tờ 11, thửa: 262; 269; 270; 284; 561; 581; 296; 286; 321; 330; Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Phú, Yên Đình | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Phú, Yên Đình (Tờ 11, thửa: 262; 269; 270; 284; 561; 581; 296; 286; 321; 330; Các vị trí tiếp giáp với lối 1 - Yên Phú, Yên Đình | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Hương Khánh - Xóm Yên Hương, Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà bà Hà Thị Hợp - Yên Hương, Yên Quang | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Hương Khánh - Xóm Yên Hương, Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà bà Hà Thị Hợp - Yên Hương, Yên Quang | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Hương Khánh - Xóm Yên Hương, Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà bà Hà Thị Hợp - Yên Hương, Yên Quang | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh (Tờ 11, thửa: 478; 660; 217; 224; 234; 246; 255; 256 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 - Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 430; 431; 413; 412; 429; 362; 341; 342; 416; 389; 245; 246; 218; 247; Các lô còn lại phía trong | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 430; 431; 413; 412; 429; 362; 341; 342; 416; 389; 245; 246; 218; 247; Các lô còn lại phía trong | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 430; 431; 413; 412; 429; 362; 341; 342; 416; 389; 245; 246; 218; 247; Các lô còn lại phía trong | Đất ở nông thôn | ||||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 212; 262; 287; 339; 360; 215; 156; 138; 109; 82; 83; 126; 157; 195; Từ nhà văn hóa - ông Chanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 212; 262; 287; 339; 360; 215; 156; 138; 109; 82; 83; 126; 157; 195; Từ nhà văn hóa - ông Chanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 212; 262; 287; 339; 360; 215; 156; 138; 109; 82; 83; 126; 157; 195; Từ nhà văn hóa - ông Chanh | Đất ở nông thôn | ||||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 415; 388; 343; 263; 318; 363; 387; 414; 454; 482; 290; 455; 318 Tờ 11) Đường bê tông giữa xóm | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 415; 388; 343; 263; 318; 363; 387; 414; 454; 482; 290; 455; 318 Tờ 11) Đường bê tông giữa xóm | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 415; 388; 343; 263; 318; 363; 387; 414; 454; 482; 290; 455; 318 Tờ 11) Đường bê tông giữa xóm | Đất ở nông thôn | ||||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 410; 428; 452; 475; 476; 477; 478; 479; 480; 506; 507; 508; 509; 510; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 410; 428; 452; 475; 476; 477; 478; 479; 480; 506; 507; 508; 509; 510; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Cồn Mội (Thửa 410; 428; 452; 475; 476; 477; 478; 479; 480; 506; 507; 508; 509; 510; Từ anh Thắng - bà Nghệ | Đất ở nông thôn |
