Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Đô Lương năm 2025
Khu vực: huyện Đô Lương.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 6.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn Từ ông Nguyễn Hàm Phúc - đến ông Đặng Minh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn Từ ông Nguyễn Hàm Phúc - đến ông Đặng Minh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn Từ ông Nguyễn Hàm Phúc - đến ông Đặng Minh Lợi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 - Xã Quang Sơn Đường Quang Nhân từ ông Đặng Minh Nguyệt - đến ông Nguyễn Hàm Danh | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 - Xã Quang Sơn Đường Quang Nhân từ ông Đặng Minh Nguyệt - đến ông Nguyễn Hàm Danh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 - Xã Quang Sơn Đường Quang Nhân từ ông Đặng Minh Nguyệt - đến ông Nguyễn Hàm Danh | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 (Tờ 16, thửa 110; 140; 170; 222; 235; 287; 288; 309; 507; 591; 62 - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 (Tờ 16, thửa 110; 140; 170; 222; 235; 287; 288; 309; 507; 591; 62 - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 (Tờ 16, thửa 110; 140; 170; 222; 235; 287; 288; 309; 507; 591; 62 - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn từ Nguyễn Quý Thiềng - đến Nguyễn Đình Đản Nguyễn Hàm Thông | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn từ Nguyễn Quý Thiềng - đến Nguyễn Đình Đản Nguyễn Hàm Thông | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn từ Nguyễn Quý Thiềng - đến Nguyễn Đình Đản Nguyễn Hàm Thông | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 110; 140… 142; 170; 173; 197… 199;) - Xóm 8 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 110; 140… 142; 170; 173; 197… 199;) - Xóm 8 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 110; 140… 142; 170; 173; 197… 199;) - Xóm 8 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 404; 428; 470; 509; 552; 553; 592; 624; 648… 650; 674; 675; 699; 700 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 404; 428; 470; 509; 552; 553; 592; 624; 648… 650; 674; 675; 699; 700 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 404; 428; 470; 509; 552; 553; 592; 624; 648… 650; 674; 675; 699; 700 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 9 (Tờ 13, thửa: 723; 734… 737; 750; 752;) - Xóm 9 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 9 (Tờ 13, thửa: 723; 734… 737; 750; 752;) - Xóm 9 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 9 (Tờ 13, thửa: 723; 734… 737; 750; 752;) - Xóm 9 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 11, thửa: 23; 94; 130; 166;) - Xóm 4 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 11, thửa: 23; 94; 130; 166;) - Xóm 4 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 11, thửa: 23; 94; 130; 166;) - Xóm 4 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 16… 22; 53… 55; 57; 89; 91; 92; 127; 164;) - Xóm 6 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 16… 22; 53… 55; 57; 89; 91; 92; 127; 164;) - Xóm 6 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 16… 22; 53… 55; 57; 89; 91; 92; 127; 164;) - Xóm 6 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 6 (Tờ 11, thửa: 10; 11; 12; 13;14; 15; 16;48;…..52; 85…..87; 121; 122… 126; 12 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 6 (Tờ 11, thửa: 10; 11; 12; 13;14; 15; 16;48;…..52; 85…..87; 121; 122… 126; 12 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 6 (Tờ 11, thửa: 10; 11; 12; 13;14; 15; 16;48;…..52; 85…..87; 121; 122… 126; 12 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Đăng Dụng - đến ông bà Lê Thị ái, từ ông Lê Đăng Đường đến ông Lê Đăng Uyển | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Đăng Dụng - đến ông bà Lê Thị ái, từ ông Lê Đăng Đường đến ông Lê Đăng Uyển | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Đăng Dụng - đến ông bà Lê Thị ái, từ ông Lê Đăng Đường đến ông Lê Đăng Uyển | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Khu dân cư xóm 6-sau Trường THCS - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Khu dân cư xóm 6-sau Trường THCS - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Khu dân cư xóm 6-sau Trường THCS - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 2508…2521) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 2508…2521) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 2508…2521) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Văn - đến ông Lê Đăng Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Văn - đến ông Lê Đăng Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Văn - đến ông Lê Đăng Hồ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 10, thửa: 2046…2050;2571...2573;) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 10, thửa: 2046…2050;2571...2573;) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 10, thửa: 2046…2050;2571...2573;) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 1198; 1241; 2417;) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 1198; 1241; 2417;) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 1198; 1241; 2417;) - Xóm 7 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 401; 536; 602; 603; 666; 667; 739; 740; 743; 811; 812; 892; 893; 89 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 401; 536; 602; 603; 666; 667; 739; 740; 743; 811; 812; 892; 893; 89 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 11, thửa: 401; 536; 602; 603; 666; 667; 739; 740; 743; 811; 812; 892; 893; 89 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 7 (Tờ 11, thửa: 398; 534; 599; 662; 663; 735; 888; 889; 951; 1015; 1017; 1080; 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 7 (Tờ 11, thửa: 398; 534; 599; 662; 663; 735; 888; 889; 951; 1015; 1017; 1080; 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 7 (Tờ 11, thửa: 398; 534; 599; 662; 663; 735; 888; 889; 951; 1015; 1017; 1080; 11 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Hữu Quyên - đến ông Nguyễn Trung Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Hữu Quyên - đến ông Nguyễn Trung Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Hữu Quyên - đến ông Nguyễn Trung Tùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 7 ( Tờ 11, thửa: 334; 403;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 7 ( Tờ 11, thửa: 334; 403;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 7 ( Tờ 11, thửa: 334; 403;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Ngô Đức Dục - đến ông Lê Văn Liêm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Ngô Đức Dục - đến ông Lê Văn Liêm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Ngô Đức Dục - đến ông Lê Văn Liêm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Thế - đến ông Lê Quang Chuyên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Thế - đến ông Lê Quang Chuyên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Thế - đến ông Lê Quang Chuyên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Thuận - đến anh Nguyễn Trung Bài | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Thuận - đến anh Nguyễn Trung Bài | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Thuận - đến anh Nguyễn Trung Bài | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 11 - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1239; 1283; 1285; 1286; 1368… 1370; 1408…1410;) - Xã Quang - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 11 - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1239; 1283; 1285; 1286; 1368… 1370; 1408…1410;) - Xã Quang - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 11 - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1239; 1283; 1285; 1286; 1368… 1370; 1408…1410;) - Xã Quang - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 - Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 40; 77; 78; 111; 113; 114; 141; 147;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 - Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 40; 77; 78; 111; 113; 114; 141; 147;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 - Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 40; 77; 78; 111; 113; 114; 141; 147;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 23; 94; 130; 166;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 23; 94; 130; 166;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 23; 94; 130; 166;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 112; 157; 235; 236; 282; 281; 328… 330; 378; 379; 422… 424; 478; 47 Các thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 112; 157; 235; 236; 282; 281; 328… 330; 378; 379; 422… 424; 478; 47 Các thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 112; 157; 235; 236; 282; 281; 328… 330; 378; 379; 422… 424; 478; 47 Các thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Huân - đến nhà ông Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Huân - đến nhà ông Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Huân - đến nhà ông Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 03;40; 114; 225; 228; 229; 231; 232; 237; 242… 245; 257…259; 273; 275; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 03;40; 114; 225; 228; 229; 231; 232; 237; 242… 245; 257…259; 273; 275; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 03;40; 114; 225; 228; 229; 231; 232; 237; 242… 245; 257…259; 273; 275; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 334; 350; 379; 415; 453; 474; 500; 501; 522; 542; 571; 572; 573; 586; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 334; 350; 379; 415; 453; 474; 500; 501; 522; 542; 571; 572; 573; 586; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 334; 350; 379; 415; 453; 474; 500; 501; 522; 542; 571; 572; 573; 586; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 192… 194; 203; 204; 207… 213; 218… 221; 226; 227; 239…241; 252; 254; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 192… 194; 203; 204; 207… 213; 218… 221; 226; 227; 239…241; 252; 254; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 192… 194; 203; 204; 207… 213; 218… 221; 226; 227; 239…241; 252; 254; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 9, thửa: 16; 19; 21; 24; 23; 84; 270; 302; 303; 333; 377; 378; 414; 451; 452; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 9, thửa: 16; 19; 21; 24; 23; 84; 270; 302; 303; 333; 377; 378; 414; 451; 452; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 9, thửa: 16; 19; 21; 24; 23; 84; 270; 302; 303; 333; 377; 378; 414; 451; 452; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 220; 225; 228; 243; 257; 258; 259; 273; 275; 276; 273; 289; 290; 306; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 220; 225; 228; 243; 257; 258; 259; 273; 275; 276; 273; 289; 290; 306; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 220; 225; 228; 243; 257; 258; 259; 273; 275; 276; 273; 289; 290; 306; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 334; 350; 379; 415; 453; 474; 500; 501; 522; 542; 571; 572; 586; 573; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 334; 350; 379; 415; 453; 474; 500; 501; 522; 542; 571; 572; 586; 573; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 334; 350; 379; 415; 453; 474; 500; 501; 522; 542; 571; 572; 586; 573; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 192; 193; 194; 203; 207; 208; 210; 211; 212; 213; 219; 221; 226; 227; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 192; 193; 194; 203; 207; 208; 210; 211; 212; 213; 219; 221; 226; 227; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 9, thửa: 192; 193; 194; 203; 207; 208; 210; 211; 212; 213; 219; 221; 226; 227; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 16; 19; 21; 23; 24; 26; 84; 270; 302; 303; 333; 377; 378; 414; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 16; 19; 21; 23; 24; 26; 84; 270; 302; 303; 333; 377; 378; 414; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 16; 19; 21; 23; 24; 26; 84; 270; 302; 303; 333; 377; 378; 414; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1245; 1247; 1249; 1298; 1299; 1328; 1385; 1431; 03; 75) - Xã Quang S - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1245; 1247; 1249; 1298; 1299; 1328; 1385; 1431; 03; 75) - Xã Quang S - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1245; 1247; 1249; 1298; 1299; 1328; 1385; 1431; 03; 75) - Xã Quang S - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1576; 1614;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1576; 1614;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1576; 1614;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1388; 1435… 1440; 1487… 1489; 1530… 1532; 1577; 1635; 1649; 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1388; 1435… 1440; 1487… 1489; 1530… 1532; 1577; 1635; 1649; 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1388; 1435… 1440; 1487… 1489; 1530… 1532; 1577; 1635; 1649; 16 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 7; 115; 197; 247; 248; 284… 287; 330; 331; 371; 372; ; 411; 412; 46 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 7; 115; 197; 247; 248; 284… 287; 330; 331; 371; 372; ; 411; 412; 46 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 7; 115; 197; 247; 248; 284… 287; 330; 331; 371; 372; ; 411; 412; 46 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Oanh - đến Lê Văn Vân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Oanh - đến Lê Văn Vân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Oanh - đến Lê Văn Vân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 1125; 1175; 1225; 1262; 1263; 1282; 1285;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 1125; 1175; 1225; 1262; 1263; 1282; 1285;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 1125; 1175; 1225; 1262; 1263; 1282; 1285;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực 3, khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 858; 910; 962… 969; 1020; 1021; 1074… 1077; 1126; 1128; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực 3, khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 858; 910; 962… 969; 1020; 1021; 1074… 1077; 1126; 1128; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực 3, khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 858; 910; 962… 969; 1020; 1021; 1074… 1077; 1126; 1128; 1 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Tùng - đến nhà ông Nguyễn Hữu Toán | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Tùng - đến nhà ông Nguyễn Hữu Toán | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Tùng - đến nhà ông Nguyễn Hữu Toán | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1313; 1348; 1407; 1455… 1457; 1504; 1505; 1551; 1552; 1597; 1632;) - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1313; 1348; 1407; 1455… 1457; 1504; 1505; 1551; 1552; 1597; 1632;) - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1313; 1348; 1407; 1455… 1457; 1504; 1505; 1551; 1552; 1597; 1632;) - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 8, thửa: 557; 602; 693; 774; 802; 857; 909; 961; 1019; 1072; 1224; 1261; 1821; 1822; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 8, thửa: 557; 602; 693; 774; 802; 857; 909; 961; 1019; 1072; 1224; 1261; 1821; 1822; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 8, thửa: 557; 602; 693; 774; 802; 857; 909; 961; 1019; 1072; 1224; 1261; 1821; 1822; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1172; 1260; 1279; 1280; 1312; 1346; 1347; 1406; 1453; 1553; 1595; 15 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1172; 1260; 1279; 1280; 1312; 1346; 1347; 1406; 1453; 1553; 1595; 15 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1172; 1260; 1279; 1280; 1312; 1346; 1347; 1406; 1453; 1553; 1595; 15 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Quang Toàn - đến Lê Đăng Tùng, từ Lê Đăng Hòa đến nhà ông Lê Hữu Phương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Quang Toàn - đến Lê Đăng Tùng, từ Lê Đăng Hòa đến nhà ông Lê Hữu Phương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Quang Toàn - đến Lê Đăng Tùng, từ Lê Đăng Hòa đến nhà ông Lê Hữu Phương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 1868; 1898; 1899; 1900; 1902; 1935… 1937; 1941; 1968…1972; 1974…1977 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 1868; 1898; 1899; 1900; 1902; 1935… 1937; 1941; 1968…1972; 1974…1977 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 1868; 1898; 1899; 1900; 1902; 1935… 1937; 1941; 1968…1972; 1974…1977 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Từ nhà bà Lê Thị Hậu - đến nhà ông Hồ Sỹ Quế, từ Đặng Thị Tư đến ông Lê Văn Thái | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Từ nhà bà Lê Thị Hậu - đến nhà ông Hồ Sỹ Quế, từ Đặng Thị Tư đến ông Lê Văn Thái | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Quang Sơn Từ nhà bà Lê Thị Hậu - đến nhà ông Hồ Sỹ Quế, từ Đặng Thị Tư đến ông Lê Văn Thái | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1245; 1247; 1249; 1298; 1299; 1328; 1332; 1385; 1431;) - Xã Quang Sơ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1245; 1247; 1249; 1298; 1299; 1328; 1332; 1385; 1431;) - Xã Quang Sơ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1245; 1247; 1249; 1298; 1299; 1328; 1332; 1385; 1431;) - Xã Quang Sơ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1576; 1614;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1576; 1614;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1576; 1614;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1388; 1435… 1438; 1439; 1440; 1487;1488; 1489; 1530… 1532; 1577; 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1388; 1435… 1438; 1439; 1440; 1487;1488; 1489; 1530… 1532; 1577; 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 1388; 1435… 1438; 1439; 1440; 1487;1488; 1489; 1530… 1532; 1577; 16 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Trần Văn Hùng dọc đường liên xóm - đến nhà Nguyễn Hữu Vân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Trần Văn Hùng dọc đường liên xóm - đến nhà Nguyễn Hữu Vân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Trần Văn Hùng dọc đường liên xóm - đến nhà Nguyễn Hữu Vân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 373; 414; 415; 465; 466; 511… 513; 560; 561; 607;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 373; 414; 415; 465; 466; 511… 513; 560; 561; 607;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 373; 414; 415; 465; 466; 511… 513; 560; 561; 607;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 6; 20; 44; 45; 74; 78; 156… 158; 249… 251; 288… 291….314 ; 332… 33 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 6; 20; 44; 45; 74; 78; 156… 158; 249… 251; 288… 291….314 ; 332… 33 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 6; 20; 44; 45; 74; 78; 156… 158; 249… 251; 288… 291….314 ; 332… 33 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 7; 115; 197; 247; 248; 284… 287; 330; 331; 371; 372; 411; 412; 463 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 7; 115; 197; 247; 248; 284… 287; 330; 331; 371; 372; 411; 412; 463 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 7; 115; 197; 247; 248; 284… 287; 330; 331; 371; 372; 411; 412; 463 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ Lê Văn Thủy - đến ông Lê Văn Dơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ Lê Văn Thủy - đến ông Lê Văn Dơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ Lê Văn Thủy - đến ông Lê Văn Dơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ7, thửa: 22; 23; 41… 46; 55; 56; 64; 65; 67; 68; 75… 78; 88; 89; 98; 100; 102; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ7, thửa: 22; 23; 41… 46; 55; 56; 64; 65; 67; 68; 75… 78; 88; 89; 98; 100; 102; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ7, thửa: 22; 23; 41… 46; 55; 56; 64; 65; 67; 68; 75… 78; 88; 89; 98; 100; 102; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 8; 13; 19; 34; 40; 54; 61… 63; 72… 74; 82… 87; 92; 94… 97; 550; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 8; 13; 19; 34; 40; 54; 61… 63; 72… 74; 82… 87; 92; 94… 97; 550; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 8; 13; 19; 34; 40; 54; 61… 63; 72… 74; 82… 87; 92; 94… 97; 550; 1 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 2 - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 5; 6; 10; 11; 12; 15… 18; 20; 27… 30; 32; 33; 36; 38; 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 2 - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 5; 6; 10; 11; 12; 15… 18; 20; 27… 30; 32; 33; 36; 38; 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 2 - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 5; 6; 10; 11; 12; 15… 18; 20; 27… 30; 32; 33; 36; 38; 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Nam - đến ông Lê Văn Thịnh từ ông Lê Đăng Cương đến Lê Thị Như | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Nam - đến ông Lê Văn Thịnh từ ông Lê Đăng Cương đến Lê Thị Như | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Nam - đến ông Lê Văn Thịnh từ ông Lê Đăng Cương đến Lê Thị Như | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 117; 127… 129; 145; 146; 166; 167; 188… 190; 208…211; 213; 236; 237 Các thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 117; 127… 129; 145; 146; 166; 167; 188… 190; 208…211; 213; 236; 237 Các thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 117; 127… 129; 145; 146; 166; 167; 188… 190; 208…211; 213; 236; 237 Các thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Sử - đến nhà ông Hoàng Hữu Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Sử - đến nhà ông Hoàng Hữu Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Sử - đến nhà ông Hoàng Hữu Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Thủy - đến ông Hoàng Hữu Tường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Thủy - đến ông Hoàng Hữu Tường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Thủy - đến ông Hoàng Hữu Tường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Hồng - đến nhà ông Lê Văn Cấn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Hồng - đến nhà ông Lê Văn Cấn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Văn Hồng - đến nhà ông Lê Văn Cấn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 3 - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 49…51;53;54;57;58;60…64;67…71;73;75…78;84;86…89;) - Xã Quang S - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 3 - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 49…51;53;54;57;58;60…64;67…71;73;75…78;84;86…89;) - Xã Quang S - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 3 - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 49…51;53;54;57;58;60…64;67…71;73;75…78;84;86…89;) - Xã Quang S - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 3 - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 806; 745; 696; 644; 608; 562; 514; 467; 416; 375; 860; 859; 97 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 3 - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 806; 745; 696; 644; 608; 562; 514; 467; 416; 375; 860; 859; 97 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 3 - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 806; 745; 696; 644; 608; 562; 514; 467; 416; 375; 860; 859; 97 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) (Tờ 11, thửa: 2430… 2446; 2447;) - Xóm 11 - Xã Qua - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) (Tờ 11, thửa: 2430… 2446; 2447;) - Xóm 11 - Xã Qua - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) (Tờ 11, thửa: 2430… 2446; 2447;) - Xóm 11 - Xã Qua - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1476… 1488; 1491.1341; 1317 - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1476… 1488; 1491.1341; 1317 - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1476… 1488; 1491.1341; 1317 - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Đăng Mỹ - đến nhà anh Lân đường Khuôn -Đại sơn | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Đăng Mỹ - đến nhà anh Lân đường Khuôn -Đại sơn | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Đăng Mỹ - đến nhà anh Lân đường Khuôn -Đại sơn | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Hữu Vinh - đến ông lê Hữu Danh đến đường khuôn -Đại sơn | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Hữu Vinh - đến ông lê Hữu Danh đến đường khuôn -Đại sơn | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Lê Hữu Vinh - đến ông lê Hữu Danh đến đường khuôn -Đại sơn | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Góc đường Quốc lộ 7B- Đường Quang Nhân - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Nhà ông Lê Văn Quế; Nhà ông Lê Văn Cận - | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Góc đường Quốc lộ 7B- Đường Quang Nhân - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Nhà ông Lê Văn Quế; Nhà ông Lê Văn Cận - | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Góc đường Quốc lộ 7B- Đường Quang Nhân - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Nhà ông Lê Văn Quế; Nhà ông Lê Văn Cận - | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Phía sau nhà ông Cừ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Phía sau nhà ông Cừ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn Phía sau nhà ông Cừ - | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn từ nhà Nguyễn Ngọc Tiếp - đến ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn từ nhà Nguyễn Ngọc Tiếp - đến ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7B (đường Khuôn -Đại Sơn trước đây) - Xóm 11 - Xã Quang Sơn từ nhà Nguyễn Ngọc Tiếp - đến ông Hồng | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Eo (Tờ 2 (TĐ), thửa: 2; 114; 210; 285; 290; 300; 257; 145; 87;) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Eo (Tờ 2 (TĐ), thửa: 2; 114; 210; 285; 290; 300; 257; 145; 87;) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm Eo (Tờ 2 (TĐ), thửa: 2; 114; 210; 285; 290; 300; 257; 145; 87;) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 (Tờ 22, thửa: 1) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 (Tờ 22, thửa: 1) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 (Tờ 22, thửa: 1) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 9 (Tờ 22, thửa: 2; 5; 6) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 9 (Tờ 22, thửa: 2; 5; 6) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 9 (Tờ 22, thửa: 2; 5; 6) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tái định cư - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Khe lau - | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tái định cư - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Khe lau - | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tái định cư - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Khe lau - | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Dền - Khe lau | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Dền - Khe lau | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Dền - Khe lau | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Sốt rét - Ô mã | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Sốt rét - Ô mã | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Sốt rét - Ô mã | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Nhân Sơn Nguyễn Võ Hà - Ng: Mỹ Lĩnh; bờ đập | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Nhân Sơn Nguyễn Võ Hà - Ng: Mỹ Lĩnh; bờ đập | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Nhân Sơn Nguyễn Võ Hà - Ng: Mỹ Lĩnh; bờ đập | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Rú ngựa - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Rú ngựa - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Rú ngựa - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Rú bạc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Rú bạc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Rú bạc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 23; 1398; 1399; 95; 151; 24; 59; 98; 154; 222; 221; 263) - Xã Nhân S Xóm dền - | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 23; 1398; 1399; 95; 151; 24; 59; 98; 154; 222; 221; 263) - Xã Nhân S Xóm dền - | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 23; 1398; 1399; 95; 151; 24; 59; 98; 154; 222; 221; 263) - Xã Nhân S Xóm dền - | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Đăng Tính - Võ Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Đăng Tính - Võ Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Đăng Tính - Võ Bằng | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Lê Thế Hoà - Ng: Đăng Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Lê Thế Hoà - Ng: Đăng Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 9 - Xã Nhân Sơn Lê Thế Hoà - Ng: Đăng Tuấn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Ngựa - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1; 4; 6; 10; 11; 12;) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Ngựa - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1; 4; 6; 10; 11; 12;) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Ngựa - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1; 4; 6; 10; 11; 12;) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 2; 3; 8) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 2; 3; 8) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 2; 3; 8) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm đền - Xóm 8 (Tờ 16, thửa: 1665; 1670; 1669; 1668; 1791; 1792; 1894) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm đền - Xóm 8 (Tờ 16, thửa: 1665; 1670; 1669; 1668; 1791; 1792; 1894) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm đền - Xóm 8 (Tờ 16, thửa: 1665; 1670; 1669; 1668; 1791; 1792; 1894) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú bạc - Xóm 8 (Tờ 16, thửa: 2541; 2651; 2652; 2775; 2771; 2893; 2776; 2856) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú bạc - Xóm 8 (Tờ 16, thửa: 2541; 2651; 2652; 2775; 2771; 2893; 2776; 2856) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú bạc - Xóm 8 (Tờ 16, thửa: 2541; 2651; 2652; 2775; 2771; 2893; 2776; 2856) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Thi - Ng: Hoàng Tể | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Thi - Ng: Hoàng Tể | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Thi - Ng: Hoàng Tể | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Nhân Sơn Ng: Hoàng Trừ - Xóm dền | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Nhân Sơn Ng: Hoàng Trừ - Xóm dền | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Nhân Sơn Ng: Hoàng Trừ - Xóm dền | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Trần Văn Thể - Ng: Bá Tỵ | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Trần Văn Thể - Ng: Bá Tỵ | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Trần Văn Thể - Ng: Bá Tỵ | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Làng xóm 6 - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 3; 4; 77; 86; 76; 5; 87; 157; 156; 155; 154; 89; 88; 6; 7; 75; 74; - | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Làng xóm 6 - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 3; 4; 77; 86; 76; 5; 87; 157; 156; 155; 154; 89; 88; 6; 7; 75; 74; - | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Làng xóm 6 - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 3; 4; 77; 86; 76; 5; 87; 157; 156; 155; 154; 89; 88; 6; 7; 75; 74; - | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Thọ - Ng: Đăng Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Thọ - Ng: Đăng Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Thọ - Ng: Đăng Phượng | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng:Sỹ Thanh - Ng: Sỹ Thân | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng:Sỹ Thanh - Ng: Sỹ Thân | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng:Sỹ Thanh - Ng: Sỹ Thân | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quang Nhân - Xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Tám - Ng: Bá Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quang Nhân - Xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Tám - Ng: Bá Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quang Nhân - Xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Tám - Ng: Bá Thắng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Văn Sơn - Ng: Đăng Bình | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Văn Sơn - Ng: Đăng Bình | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Văn Sơn - Ng: Đăng Bình | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Làng rú ngựa - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2028; 1839; 1840; 1877; 1888; 1923; 1889; 1927; 1928; 1956; 1957; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Làng rú ngựa - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2028; 1839; 1840; 1877; 1888; 1923; 1889; 1927; 1928; 1956; 1957; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Làng rú ngựa - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2028; 1839; 1840; 1877; 1888; 1923; 1889; 1927; 1928; 1956; 1957; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Xóm Chùa - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Xóm Chùa - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Xóm Chùa - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Mỹ Tám - Ng: Mỹ Ba(báu) | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Mỹ Tám - Ng: Mỹ Ba(báu) | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Mỹ Tám - Ng: Mỹ Ba(báu) | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng Phù - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2349; 2373; 2390; 2442; 2404; 2417; 2399; 2393; 2046; 2421; 2427; 243 - | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng Phù - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2349; 2373; 2390; 2442; 2404; 2417; 2399; 2393; 2046; 2421; 2427; 243 - | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng Phù - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2349; 2373; 2390; 2442; 2404; 2417; 2399; 2393; 2046; 2421; 2427; 243 - | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Chứa - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2047; 2409; 2430; 2441; 2048; 2451; 2458; 2470) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Chứa - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2047; 2409; 2430; 2441; 2048; 2451; 2458; 2470) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Chứa - Xóm 8 (Tờ 15, thửa: 2047; 2409; 2430; 2441; 2048; 2451; 2458; 2470) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 - Xã Nhân Sơn Rú lẻ - Rú ngang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 - Xã Nhân Sơn Rú lẻ - Rú ngang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 - Xã Nhân Sơn Rú lẻ - Rú ngang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 50; 78; 2762; 195; 196; 271; 270; 305; 304; 410; 409; 408; 306; 446; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 50; 78; 2762; 195; 196; 271; 270; 305; 304; 410; 409; 408; 306; 446; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 50; 78; 2762; 195; 196; 271; 270; 305; 304; 410; 409; 408; 306; 446; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lẻ - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 734; 843; 878; 993; 1102; 1172) - Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lẻ - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 734; 843; 878; 993; 1102; 1172) - Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lẻ - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 734; 843; 878; 993; 1102; 1172) - Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Xóm Đền - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Xóm Đền - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Xóm Đền - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng:Đăng Anh - Ng: Mỹ Ba (chung) | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng:Đăng Anh - Ng: Mỹ Ba (chung) | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng:Đăng Anh - Ng: Mỹ Ba (chung) | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Ng: Sỹ Luận - Ng: Sỹ Tư | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Ng: Sỹ Luận - Ng: Sỹ Tư | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Ng: Sỹ Luận - Ng: Sỹ Tư | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Sỹ Ấn - Đình Đức | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Sỹ Ấn - Đình Đức | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Sỹ Ấn - Đình Đức | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Hùng - Ng: Mỹ Lượng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Hùng - Ng: Mỹ Lượng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Hùng - Ng: Mỹ Lượng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Đ: Văn Hườn - Võ Hữu Lượng | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Đ: Văn Hườn - Võ Hữu Lượng | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Đ: Văn Hườn - Võ Hữu Lượng | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trạm xá - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 253)- Xã Nhân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trạm xá - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 253)- Xã Nhân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trạm xá - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 253)- Xã Nhân Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Mỹ Hà - Võ Hữu Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Mỹ Hà - Võ Hữu Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Mỹ Hà - Võ Hữu Tuấn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Liên - Ng:Phùng Diếu | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Liên - Ng:Phùng Diếu | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 8 - Xã Nhân Sơn Ng: Đăng Liên - Ng:Phùng Diếu | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 và 7 - Xã Nhân Sơn Đường lũy - Đường Chứa | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 và 7 - Xã Nhân Sơn Đường lũy - Đường Chứa | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 và 7 - Xã Nhân Sơn Đường lũy - Đường Chứa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A (Tờ 15, thửa: 3; 1996) - Xã Nhân Sơn Võ Huynh - Võ Nảm | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A (Tờ 15, thửa: 3; 1996) - Xã Nhân Sơn Võ Huynh - Võ Nảm | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A (Tờ 15, thửa: 3; 1996) - Xã Nhân Sơn Võ Huynh - Võ Nảm | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đập Thung - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 34; 38; 37; 36; 48; 49; 72; 51; 52; 110; 111; 130; 129; 133; 132) - - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đập Thung - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 34; 38; 37; 36; 48; 49; 72; 51; 52; 110; 111; 130; 129; 133; 132) - - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đập Thung - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 34; 38; 37; 36; 48; 49; 72; 51; 52; 110; 111; 130; 129; 133; 132) - - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Tròng - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 5; 6; 8; 9; 10; 15; 16; 17; 18; 20; 21; 22; 24; 25; 27; 29) - Xã Nh - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Tròng - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 5; 6; 8; 9; 10; 15; 16; 17; 18; 20; 21; 22; 24; 25; 27; 29) - Xã Nh - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Tròng - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 5; 6; 8; 9; 10; 15; 16; 17; 18; 20; 21; 22; 24; 25; 27; 29) - Xã Nh - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Chung - Võ Liểu | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Chung - Võ Liểu | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Chung - Võ Liểu | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 6 (Tờ 11, thửa: 1650; 1651; 1652; 1757; 2199; 1754; 2200; 1879; 1756; 1880; 1775; 18 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 6 (Tờ 11, thửa: 1650; 1651; 1652; 1757; 2199; 1754; 2200; 1879; 1756; 1880; 1775; 18 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 6 (Tờ 11, thửa: 1650; 1651; 1652; 1757; 2199; 1754; 2200; 1879; 1756; 1880; 1775; 18 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Vỹ - Ng: Đăng Hành | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Vỹ - Ng: Đăng Hành | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Vỹ - Ng: Đăng Hành | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn xóm bụt - Xóm 6 (Tờ 11, thửa: 281; 284; 355; 356; 354; 2218; 2377; 419; 465; 513; 530; 529; 584; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn xóm bụt - Xóm 6 (Tờ 11, thửa: 281; 284; 355; 356; 354; 2218; 2377; 419; 465; 513; 530; 529; 584; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn xóm bụt - Xóm 6 (Tờ 11, thửa: 281; 284; 355; 356; 354; 2218; 2377; 419; 465; 513; 530; 529; 584; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nhân Sơn Bá Cương - Đăng Hai | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nhân Sơn Bá Cương - Đăng Hai | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nhân Sơn Bá Cương - Đăng Hai | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quang Nhân - Xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Thắng - Ng: Bá Thi | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quang Nhân - Xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Thắng - Ng: Bá Thi | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quang Nhân - Xóm 6 - Xã Nhân Sơn Ng: Bá Thắng - Ng: Bá Thi | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 2132; 2139; 2138; 2222; 2229; 2221; 2140; 2220; 2230; 2344; 2343; 23 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 2132; 2139; 2138; 2222; 2229; 2221; 2140; 2220; 2230; 2344; 2343; 23 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 2132; 2139; 2138; 2222; 2229; 2221; 2140; 2220; 2230; 2344; 2343; 23 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 2228; 2325; 3109; 2342; 2326) - Xã Nhân Sơn Ng: Đình Đức - Ng: Mộng Hường | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 2228; 2325; 3109; 2342; 2326) - Xã Nhân Sơn Ng: Đình Đức - Ng: Mộng Hường | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 2228; 2325; 3109; 2342; 2326) - Xã Nhân Sơn Ng: Đình Đức - Ng: Mộng Hường | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm Giáo - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 1594; 1593; 1592; 1596; 1706; 1712; 1822; 1707; 1929; 1827; 1826; 182 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm Giáo - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 1594; 1593; 1592; 1596; 1706; 1712; 1822; 1707; 1929; 1827; 1826; 182 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm Giáo - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 1594; 1593; 1592; 1596; 1706; 1712; 1822; 1707; 1929; 1827; 1826; 182 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu ổn - Võ Hữu Lượng | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu ổn - Võ Hữu Lượng | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu ổn - Võ Hữu Lượng | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 5 (Tờ 10, thửa: 484; 485; 561; 638; 2412; 2411; 2410; 639; 640; 731; 732; 842; 939; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 5 (Tờ 10, thửa: 484; 485; 561; 638; 2412; 2411; 2410; 639; 640; 731; 732; 842; 939; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 5 (Tờ 10, thửa: 484; 485; 561; 638; 2412; 2411; 2410; 639; 640; 731; 732; 842; 939; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nhân Sơn Ng: Thị Hường - Thủy Trường | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nhân Sơn Ng: Thị Hường - Thủy Trường | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nhân Sơn Ng: Thị Hường - Thủy Trường | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 1062; 1061; 2458; 2816; 1024; 1025; 1059; 1132; 1153; 1131; 1089; 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 1062; 1061; 2458; 2816; 1024; 1025; 1059; 1132; 1153; 1131; 1089; 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 1062; 1061; 2458; 2816; 1024; 1025; 1059; 1132; 1153; 1131; 1089; 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2905; 1456; 1454; 1455; 1438; 2445; 1437; 1436; 2444; 1250; 1337; 24 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2905; 1456; 1454; 1455; 1438; 2445; 1437; 1436; 2444; 1250; 1337; 24 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2905; 1456; 1454; 1455; 1438; 2445; 1437; 1436; 2444; 1250; 1337; 24 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2438; 2439; 2440; 2441; 1347; 1439; 1453; 1545; 2422; 2423; 2421; 15 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2438; 2439; 2440; 2441; 1347; 1439; 1453; 1545; 2422; 2423; 2421; 15 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa làng - Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2438; 2439; 2440; 2441; 1347; 1439; 1453; 1545; 2422; 2423; 2421; 15 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Tuệ - Võ Hữu Hiền (Ư) | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Tuệ - Võ Hữu Hiền (Ư) | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Tuệ - Võ Hữu Hiền (Ư) | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 2 (Tờ 10, thửa: 241; 240; 239; 242; 340; 341; 342; 345; 678; 789; 679; 680; 683; 682 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 2 (Tờ 10, thửa: 241; 240; 239; 242; 340; 341; 342; 345; 678; 789; 679; 680; 683; 682 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 2 (Tờ 10, thửa: 241; 240; 239; 242; 340; 341; 342; 345; 678; 789; 679; 680; 683; 682 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Luỹ - Xóm 3 và 4 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Cương - Ng: Bá Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Luỹ - Xóm 3 và 4 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Cương - Ng: Bá Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Luỹ - Xóm 3 và 4 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Cương - Ng: Bá Mậu | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Ng: Đình Sơn - Lê Nhuệ | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Ng: Đình Sơn - Lê Nhuệ | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Ng: Đình Sơn - Lê Nhuệ | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Đường lũy - Đường Chứa | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Đường lũy - Đường Chứa | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Đường lũy - Đường Chứa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Bà Hoan - Võ Hữu Thái | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Bà Hoan - Võ Hữu Thái | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Bà Hoan - Võ Hữu Thái | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giửa làng - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 412; 411; 497; 496; 569; 572; 172; 175; 171; 176; 246; 248; 2370; 236 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giửa làng - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 412; 411; 497; 496; 569; 572; 172; 175; 171; 176; 246; 248; 2370; 236 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giửa làng - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 412; 411; 497; 496; 569; 572; 172; 175; 171; 176; 246; 248; 2370; 236 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 12; 39; 38; 37; 82; 81; 36; 102; 104; 80; 161; 200; 228; 269; 350; 30 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 12; 39; 38; 37; 82; 81; 36; 102; 104; 80; 161; 200; 228; 269; 350; 30 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giữa Làng - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 12; 39; 38; 37; 82; 81; 36; 102; 104; 80; 161; 200; 228; 269; 350; 30 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 rú đình - Xóm 3 (Tờ 9, thửa: 2390; 1920; 2338) - Xã Nhân Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 rú đình - Xóm 3 (Tờ 9, thửa: 2390; 1920; 2338) - Xã Nhân Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 rú đình - Xóm 3 (Tờ 9, thửa: 2390; 1920; 2338) - Xã Nhân Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Duy Hoài - Võ Thị Bốn | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Duy Hoài - Võ Thị Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Duy Hoài - Võ Thị Bốn | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Ng: Duy Anh - Trần Văn Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Ng: Duy Anh - Trần Văn Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Nhân Sơn Ng: Duy Anh - Trần Văn Hoà | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Doãn Dượm - Doãn Dương | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Doãn Dượm - Doãn Dương | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Doãn Dượm - Doãn Dương | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 1 - Xã Nhân Sơn Ng: Duy Lưu - Hoàng Thị Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 1 - Xã Nhân Sơn Ng: Duy Lưu - Hoàng Thị Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 1 - Xã Nhân Sơn Ng: Duy Lưu - Hoàng Thị Hạnh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Cảnh - Võ Hữu Tý | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Cảnh - Võ Hữu Tý | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 3 - Xã Nhân Sơn Võ Hữu Cảnh - Võ Hữu Tý | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Hà Mao - Doãn Khương | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Hà Mao - Doãn Khương | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Hà Mao - Doãn Khương | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giửa làng - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 769; 755; 728; 712; 711; 558; 559; 596; 613; 636; 667; 766; 756; 757; | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giửa làng - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 769; 755; 728; 712; 711; 558; 559; 596; 613; 636; 667; 766; 756; 757; | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giửa làng - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 769; 755; 728; 712; 711; 558; 559; 596; 613; 636; 667; 766; 756; 757; | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Đinh Văn Lịch - Hà Văn Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Đinh Văn Lịch - Hà Văn Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nhân Sơn Đinh Văn Lịch - Hà Văn Dũng | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 1 - Xã Nhân Sơn Ng: Đức Tuấn - Dương Phúc Thung | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 1 - Xã Nhân Sơn Ng: Đức Tuấn - Dương Phúc Thung | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15 A - Xóm 1 - Xã Nhân Sơn Ng: Đức Tuấn - Dương Phúc Thung | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân II - Xóm 8 (Tờ 8, thửa: 1161;) - Xã Ngọc Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân II - Xóm 8 (Tờ 8, thửa: 1161;) - Xã Ngọc Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân II - Xóm 8 (Tờ 8, thửa: 1161;) - Xã Ngọc Sơn | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân II - Xóm 8 - Xã Ngọc Sơn Ô tác - Chùa bà bụt | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân II - Xóm 8 - Xã Ngọc Sơn Ô tác - Chùa bà bụt | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân II - Xóm 8 - Xã Ngọc Sơn Ô tác - Chùa bà bụt | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 7 - Xã Ngọc Sơn Sân bóng - Động Ô Tri | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 7 - Xã Ngọc Sơn Sân bóng - Động Ô Tri | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 7 - Xã Ngọc Sơn Sân bóng - Động Ô Tri | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 7 - Xã Ngọc Sơn Từ đường xóm 6 - Sân vận động | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 7 - Xã Ngọc Sơn Từ đường xóm 6 - Sân vận động | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 7 - Xã Ngọc Sơn Từ đường xóm 6 - Sân vận động | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 6 - Xã Ngọc Sơn Trọt - Sông Lam | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 6 - Xã Ngọc Sơn Trọt - Sông Lam | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chuyển dân I - Xóm 6 - Xã Ngọc Sơn Trọt - Sông Lam | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Lấng - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Lấng - Cồn Đước | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Lấng - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Lấng - Cồn Đước | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Lấng - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Lấng - Cồn Đước | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Khế - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Chọ Thẻ - Chọ Đà | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Khế - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Chọ Thẻ - Chọ Đà | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Khế - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Chọ Thẻ - Chọ Đà | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Đường nhữa - Cây Bùi | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Đường nhữa - Cây Bùi | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Đường nhữa - Cây Bùi | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Trường Tiểu học - Chọ thẻ | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Trường Tiểu học - Chọ thẻ | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Trường Tiểu học - Chọ thẻ | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Bà Đuyền - Bà Quý | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Bà Đuyền - Bà Quý | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sân bóng cũ - Xóm 3 - Xã Ngọc Sơn Bà Đuyền - Bà Quý | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Núi đỉnh - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Núi Đỉnh - Cồn họ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Núi đỉnh - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Núi Đỉnh - Cồn họ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Núi đỉnh - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Núi Đỉnh - Cồn họ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Cấm - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Chọ Sỹ - Rú cháy | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Cấm - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Chọ Sỹ - Rú cháy | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Cấm - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Chọ Sỹ - Rú cháy | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Cấm - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Trọt hóc - ổ ga | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Cấm - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Trọt hóc - ổ ga | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Cấm - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Trọt hóc - ổ ga | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trọt - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Cây Bồ đề - Đường sang xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trọt - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Cây Bồ đề - Đường sang xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trọt - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Cây Bồ đề - Đường sang xóm 6 | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Trại - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Trại - Chọ Trồi | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Trại - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Trại - Chọ Trồi | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Trại - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Trại - Chọ Trồi | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn lưỡi gà - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Khe Cạn - Cồn Đước | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn lưỡi gà - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Khe Cạn - Cồn Đước | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn lưỡi gà - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Khe Cạn - Cồn Đước | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn nẩy - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Ô Phượng - Ô Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn nẩy - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Ô Phượng - Ô Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn nẩy - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Ô Phượng - Ô Nghĩa | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vịa nhà Thờ - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Vịa nhà Thờ - Rú Hội | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vịa nhà Thờ - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Vịa nhà Thờ - Rú Hội | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vịa nhà Thờ - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Vịa nhà Thờ - Rú Hội | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vịa nhà Thờ - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Ông Ngọ - Ô Thanh Trường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vịa nhà Thờ - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Ông Ngọ - Ô Thanh Trường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vịa nhà Thờ - Xóm 9 - Xã Ngọc Sơn Ông Ngọ - Ô Thanh Trường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Cổng chào xóm 1 - Nhà văn hóa xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Cổng chào xóm 1 - Nhà văn hóa xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Cổng chào xóm 1 - Nhà văn hóa xóm 1 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Khe Cạn - Vịa nhà thờ | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Khe Cạn - Vịa nhà thờ | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Khe Cạn - Vịa nhà thờ | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Bà Huấn - Ông Toán | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Bà Huấn - Ông Toán | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Bà Huấn - Ông Toán | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Ông Hà - Bà Từ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Ông Hà - Bà Từ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cạn - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Ông Hà - Bà Từ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Núi đỉnh - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Dốc đá, Lầy Quản - Khe Ô Đồ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Núi đỉnh - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Dốc đá, Lầy Quản - Khe Ô Đồ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Núi đỉnh - Xóm 4 - Xã Ngọc Sơn Dốc đá, Lầy Quản - Khe Ô Đồ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cấy - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Bà Từ - Ông Thông | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cấy - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Bà Từ - Ông Thông | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe cấy - Xóm 1 - Xã Ngọc Sơn Bà Từ - Ông Thông | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Ông Tuyến - Truông | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Ông Tuyến - Truông | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Ông Tuyến - Truông | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Trường Tiểu học - Ông Tuyến | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Trường Tiểu học - Ông Tuyến | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 5 - Xã Ngọc Sơn Trường Tiểu học - Ông Tuyến | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Lấng - Cồn Đót | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Lấng - Cồn Đót | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc -Lam - Bồi - Xóm 2 - Xã Ngọc Sơn Cồn Lấng - Cồn Đót | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 13; 38; 52; 60; 82; 94; 100; 102; 105...107; 121; 127; 140...142; 157; 164 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 13; 38; 52; 60; 82; 94; 100; 102; 105...107; 121; 127; 140...142; 157; 164 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 13; 38; 52; 60; 82; 94; 100; 102; 105...107; 121; 127; 140...142; 157; 164 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 16, thửa: 1;28;45;72;103; 253; 254; 265; 275; 284; 306; 307 ; 329; 337; 353; 367; 37 Các thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 16, thửa: 1;28;45;72;103; 253; 254; 265; 275; 284; 306; 307 ; 329; 337; 353; 367; 37 Các thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 16, thửa: 1;28;45;72;103; 253; 254; 265; 275; 284; 306; 307 ; 329; 337; 353; 367; 37 Các thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Long | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thiết - đến nhà ông Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thiết - đến nhà ông Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thiết - đến nhà ông Hoà | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Kỷ - đến nhà ông Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Kỷ - đến nhà ông Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Kỷ - đến nhà ông Huệ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Lộc - đến nhà ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Lộc - đến nhà ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Lộc - đến nhà ông Minh | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 1027; 1006; 968; 1028; 1238; 1258; 1255; 1392; 826; 852; 853; 893; 892; 90 | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 1027; 1006; 968; 1028; 1238; 1258; 1255; 1392; 826; 852; 853; 893; 892; 90 | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 1027; 1006; 968; 1028; 1238; 1258; 1255; 1392; 826; 852; 853; 893; 892; 90 | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 869; 826; 892; 852; 853; 893; 905; 933; 934; 946; 972; 973; 1112; 1160; 1 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 869; 826; 892; 852; 853; 893; 905; 933; 934; 946; 972; 973; 1112; 1160; 1 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 869; 826; 892; 852; 853; 893; 905; 933; 934; 946; 972; 973; 1112; 1160; 1 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sinh - đến nhà ông Đô | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sinh - đến nhà ông Đô | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sinh - đến nhà ông Đô | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 13, thửa: 50; 56; 64 75; 76; 81; 88; 104; 146; 218; 229...231; 240...242; 278; | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 13, thửa: 50; 56; 64 75; 76; 81; 88; 104; 146; 218; 229...231; 240...242; 278; | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 13, thửa: 50; 56; 64 75; 76; 81; 88; 104; 146; 218; 229...231; 240...242; 278; | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1; 3…8; 16; 19; 23…25; 38; 44; 50; 51; 66; 69; 84; 140; 201; 247; 266; 310 Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1; 3…8; 16; 19; 23…25; 38; 44; 50; 51; 66; 69; 84; 140; 201; 247; 266; 310 Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1; 3…8; 16; 19; 23…25; 38; 44; 50; 51; 66; 69; 84; 140; 201; 247; 266; 310 Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thông - đến trường THCS | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thông - đến trường THCS | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thông - đến trường THCS | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1, 2 (Tờ 9, thửa: 796; 854; 902…904; 935; 973; 975; 976; 1000…1002; 1029; 1030; 1060…1062; Các thửa còn lại xóm 1, 2 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1, 2 (Tờ 9, thửa: 796; 854; 902…904; 935; 973; 975; 976; 1000…1002; 1029; 1030; 1060…1062; Các thửa còn lại xóm 1, 2 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1, 2 (Tờ 9, thửa: 796; 854; 902…904; 935; 973; 975; 976; 1000…1002; 1029; 1030; 1060…1062; Các thửa còn lại xóm 1, 2 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thắng - đến nhà ông Toản | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thắng - đến nhà ông Toản | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thắng - đến nhà ông Toản | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn Đường ông Tuyền | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn Đường ông Tuyền | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn Đường ông Tuyền | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Việt - đến nhà ông Tiên | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Việt - đến nhà ông Tiên | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Việt - đến nhà ông Tiên | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1418; 1479…1481; 1527; 1758; 1558; 1606; 1683; 1605;) - Xã Nam Sơn Đồng kiên | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1418; 1479…1481; 1527; 1758; 1558; 1606; 1683; 1605;) - Xã Nam Sơn Đồng kiên | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1418; 1479…1481; 1527; 1758; 1558; 1606; 1683; 1605;) - Xã Nam Sơn Đồng kiên | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1418; 1479…1481; 1527; 1758; 1558; 1606; 1683; 1605;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1418; 1479…1481; 1527; 1758; 1558; 1606; 1683; 1605;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1418; 1479…1481; 1527; 1758; 1558; 1606; 1683; 1605;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 897...899; 901; 1346; 1409; 1472; 1554; 1601; 1638; 1680; 1754; 1719; 1753 Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 897...899; 901; 1346; 1409; 1472; 1554; 1601; 1638; 1680; 1754; 1719; 1753 Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 897...899; 901; 1346; 1409; 1472; 1554; 1601; 1638; 1680; 1754; 1719; 1753 Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 2...5; 9; 26; ; 27; 30; 32; 33; 38; 42; 47; 48; 52; 58; 59; 64; 66; 68; 79; Xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 2...5; 9; 26; ; 27; 30; 32; 33; 38; 42; 47; 48; 52; 58; 59; 64; 66; 68; 79; Xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 2...5; 9; 26; ; 27; 30; 32; 33; 38; 42; 47; 48; 52; 58; 59; 64; 66; 68; 79; Xóm 1 | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 7, thửa: 134; 133; 174; 212; 213; 260; 264; 265; 316; 317…319; 395; 360…363; 405…410 Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 7, thửa: 134; 133; 174; 212; 213; 260; 264; 265; 316; 317…319; 395; 360…363; 405…410 Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 7, thửa: 134; 133; 174; 212; 213; 260; 264; 265; 316; 317…319; 395; 360…363; 405…410 Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Loan - đến nhà ông Huấn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Loan - đến nhà ông Huấn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Loan - đến nhà ông Huấn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Long - đến nhà ông Toản | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Long - đến nhà ông Toản | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Long - đến nhà ông Toản | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ ông Liêm - đến đến ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ ông Liêm - đến đến ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ ông Liêm - đến đến ông Khánh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ ông Khánh - đến ông Quế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ ông Khánh - đến ông Quế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Nam Sơn Từ ông Khánh - đến ông Quế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 4…6; 67; 69; 70; 116; 151; 152; 156…158; 161; 162; 198; 246; 393; 395; 450 Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 4…6; 67; 69; 70; 116; 151; 152; 156…158; 161; 162; 198; 246; 393; 395; 450 Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 4…6; 67; 69; 70; 116; 151; 152; 156…158; 161; 162; 198; 246; 393; 395; 450 Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ ông Yên - đến ông lý | Đất SX-KD nông thôn | 135.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ ông Yên - đến ông lý | Đất TM-DV nông thôn | 149.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ ông Yên - đến ông lý | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ bà Điệp - đến ông Quế | Đất SX-KD nông thôn | 135.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ bà Điệp - đến ông Quế | Đất TM-DV nông thôn | 149.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ bà Điệp - đến ông Quế | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ ông Vinh - đến ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ ông Vinh - đến ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ ông Vinh - đến ông Thắng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sỹ - đến nhà ông Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sỹ - đến nhà ông Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sỹ - đến nhà ông Hoan | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Vinh - đến ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Vinh - đến ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Vinh - đến ông Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 938; 913; 961; 987; 1010; 1062; 992; 942; 916; 893; 894; 860; 804; 766; 72 Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 938; 913; 961; 987; 1010; 1062; 992; 942; 916; 893; 894; 860; 804; 766; 72 Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 938; 913; 961; 987; 1010; 1062; 992; 942; 916; 893; 894; 860; 804; 766; 72 Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Đản - đến nhà ông Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Đản - đến nhà ông Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Đản - đến nhà ông Hoà | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Đường từ ông Toàn - đến nhà ông Tình | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Đường từ ông Toàn - đến nhà ông Tình | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Đường từ ông Toàn - đến nhà ông Tình | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 6, thửa: 30...33; 1293; 66; 280; 252; 225; 226; 227;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 6, thửa: 30...33; 1293; 66; 280; 252; 225; 226; 227;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 6, thửa: 30...33; 1293; 66; 280; 252; 225; 226; 227;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn từ ông Thành - đến nhà ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn từ ông Thành - đến nhà ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn từ ông Thành - đến nhà ông Thái | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn từ ông Hà - đến ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn từ ông Hà - đến ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn từ ông Hà - đến ông Thắng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Tám - đến nhà ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Tám - đến nhà ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Tám - đến nhà ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Hồng (Hiền) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Hồng (Hiền) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Hồng (Hiền) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Đường từ ông Nam - đến ông Bích | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Đường từ ông Nam - đến ông Bích | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Đường từ ông Nam - đến ông Bích | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ Hà bé - đến ông Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ Hà bé - đến ông Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ Hà bé - đến ông Trinh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 692; 697; 698; 748;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 692; 697; 698; 748;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 692; 697; 698; 748;) - Xã Nam Sơn Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 2, thửa: 10; 20; 21; 29; 33;41…44; 48; 61; 70; 87…89; 113…116; 128; 142; 147; 187; Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 2, thửa: 10; 20; 21; 29; 33;41…44; 48; 61; 70; 87…89; 113…116; 128; 142; 147; 187; Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 2, thửa: 10; 20; 21; 29; 33;41…44; 48; 61; 70; 87…89; 113…116; 128; 142; 147; 187; Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Thìn - đến nhà ông Thợi | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Thìn - đến nhà ông Thợi | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Thìn - đến nhà ông Thợi | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Kỷ - đến nhà bà Nhỏ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Kỷ - đến nhà bà Nhỏ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Kỷ - đến nhà bà Nhỏ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Hạnh - đến nhà ông Trần | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Hạnh - đến nhà ông Trần | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà bà Hạnh - đến nhà ông Trần | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thanh - đến nhà bà ái | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thanh - đến nhà bà ái | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thanh - đến nhà bà ái | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sơn - đến ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sơn - đến ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Sơn - đến ông Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thiệp - đến ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thiệp - đến ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thiệp - đến ông Thắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam - Bắc - Đặng - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ ông Tân - đến nhà ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam - Bắc - Đặng - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ ông Tân - đến nhà ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam - Bắc - Đặng - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ ông Tân - đến nhà ông Hòa | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam - Bắc - Đặng - Xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Hữu - đến nhà ông Trị | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam - Bắc - Đặng - Xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Hữu - đến nhà ông Trị | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam - Bắc - Đặng - Xóm 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Hữu - đến nhà ông Trị | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 10, thửa: 749; 754; 755; 771; 869; 904;) - Xóm 3 - Xã Nam Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 10, thửa: 749; 754; 755; 771; 869; 904;) - Xóm 3 - Xã Nam Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 10, thửa: 749; 754; 755; 771; 869; 904;) - Xóm 3 - Xã Nam Sơn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Hùng - đến nhà ông Dương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Hùng - đến nhà ông Dương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Hùng - đến nhà ông Dương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 9, thửa: 356; 332; 302; 303; 257;) - Xóm 4 - Xã Nam Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 9, thửa: 356; 332; 302; 303; 257;) - Xóm 4 - Xã Nam Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 9, thửa: 356; 332; 302; 303; 257;) - Xóm 4 - Xã Nam Sơn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ bà Thường - đến ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ bà Thường - đến ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 3 - Xã Nam Sơn Từ bà Thường - đến ông Hùng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Tạo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Tạo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 4 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Tạo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 6, thửa: 275; 619;1306... 1313; 1331…1344; 1314…1320) - Xóm 5 - Xã Nam Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 6, thửa: 275; 619;1306... 1313; 1331…1344; 1314…1320) - Xóm 5 - Xã Nam Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 (Tờ 6, thửa: 275; 619;1306... 1313; 1331…1344; 1314…1320) - Xóm 5 - Xã Nam Sơn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 6, 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Bằng - đến nhà ông Thiêm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 6, 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Bằng - đến nhà ông Thiêm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 6, 7 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Bằng - đến nhà ông Thiêm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5, 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Bằng - đến nhà bà Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5, 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Bằng - đến nhà bà Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5, 6 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Bằng - đến nhà bà Hoà | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ ông Đô - đến nhà ông Đào | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ ông Đô - đến nhà ông Đào | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ ông Đô - đến nhà ông Đào | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ trạm y tế - đến nhà ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ trạm y tế - đến nhà ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ trạm y tế - đến nhà ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Tám - đến nhà ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Tám - đến nhà ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Từ nhà ông Tám - đến nhà ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Bưu điện - đến nhà ông Nhu | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Bưu điện - đến nhà ông Nhu | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Nam Sơn Bưu điện - đến nhà ông Nhu | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 175) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 175) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 175) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 132; 229; 699; 132a; 699a;) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 132; 229; 699; 132a; 699a;) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 (Tờ 19, thửa: 132; 229; 699; 132a; 699a;) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Tình - đến ông chía | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Tình - đến ông chía | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Tình - đến ông chía | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 3, thửa: 677; 711; 712; 736; 738;) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 3, thửa: 677; 711; 712; 736; 738;) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 3, thửa: 677; 711; 712; 736; 738;) - Xã Mỹ Sơn Các thửa bổ sung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 3; 5; 7; 9; 11; 13; 15; 17; 19; 21; 23; 25; 27; 29; 31; 33; 35; 37; 39; 4 Khu tái định cư lối 2 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 3; 5; 7; 9; 11; 13; 15; 17; 19; 21; 23; 25; 27; 29; 31; 33; 35; 37; 39; 4 Khu tái định cư lối 2 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 3; 5; 7; 9; 11; 13; 15; 17; 19; 21; 23; 25; 27; 29; 31; 33; 35; 37; 39; 4 Khu tái định cư lối 2 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1; 2; 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16; 18; 20; 22; 24; 26; 28; 30; 32; 34; 36; 38 Khu Tái định cư lối 1 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1; 2; 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16; 18; 20; 22; 24; 26; 28; 30; 32; 34; 36; 38 Khu Tái định cư lối 1 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1; 2; 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16; 18; 20; 22; 24; 26; 28; 30; 32; 34; 36; 38 Khu Tái định cư lối 1 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Long - đến anh Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Long - đến anh Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Long - đến anh Cảnh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Nguyễn Tất Hiếu - đến ông Nguyễn Tất Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Nguyễn Tất Hiếu - đến ông Nguyễn Tất Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Nguyễn Tất Hiếu - đến ông Nguyễn Tất Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Đề - đến nhà anh Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Đề - đến nhà anh Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Đề - đến nhà anh Nhung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Nghĩa - đến anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Nghĩa - đến anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Nghĩa - đến anh Hùng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Hùng - đến ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Hùng - đến ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Hùng - đến ông Năm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1148; 1347; 1491; 1538; 1615; 1643; 1687; 1773; 2018; 2019; 2020) - Xã Mỹ Các lô giáp đồi thông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1148; 1347; 1491; 1538; 1615; 1643; 1687; 1773; 2018; 2019; 2020) - Xã Mỹ Các lô giáp đồi thông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1148; 1347; 1491; 1538; 1615; 1643; 1687; 1773; 2018; 2019; 2020) - Xã Mỹ Các lô giáp đồi thông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1852; 1853; 1876; 1877; 1908; 1909; 1933; 1934; 1950; 1961; 2026; 2027) - Khu vực đồ Sim | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1852; 1853; 1876; 1877; 1908; 1909; 1933; 1934; 1950; 1961; 2026; 2027) - Khu vực đồ Sim | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 1852; 1853; 1876; 1877; 1908; 1909; 1933; 1934; 1950; 1961; 2026; 2027) - Khu vực đồ Sim | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Hợi - đến nhà ông Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Hợi - đến nhà ông Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Hợi - đến nhà ông Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Hoan - đến nhà ông Phác | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Hoan - đến nhà ông Phác | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Hoan - đến nhà ông Phác | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ nhà ông Võ - đến nhà ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ nhà ông Võ - đến nhà ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ nhà ông Võ - đến nhà ông Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ nhà ông Hạnh - đến nhà bà Đào | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ nhà ông Hạnh - đến nhà bà Đào | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Từ nhà ông Hạnh - đến nhà bà Đào | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chương - đến ông Diện | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chương - đến ông Diện | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chương - đến ông Diện | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn từ Ông Hường - đến ông Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn từ Ông Hường - đến ông Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn từ Ông Hường - đến ông Tâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Từ Đào Văn Thành - đến ông Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Từ Đào Văn Thành - đến ông Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9 - Xã Mỹ Sơn Từ Đào Văn Thành - đến ông Oanh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Thắng - đến ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Thắng - đến ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Thắng - đến ông Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Đô - đến ông toàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Đô - đến ông toàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Đô - đến ông toàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Trung - đến ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Trung - đến ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Trung - đến ông Minh | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Châu - đến ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Châu - đến ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Châu - đến ông Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ Anh Dụng - đến anh Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ Anh Dụng - đến anh Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ Anh Dụng - đến anh Sáu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Thi - đến ông Nghiệm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Thi - đến ông Nghiệm | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Thi - đến ông Nghiệm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Hiếu - đến anh Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Hiếu - đến anh Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Hiếu - đến anh Lưu | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Lập - đến ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Lập - đến ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Lập - đến ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Thơ - đến ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Thơ - đến ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Từ bà Thơ - đến ông Sơn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Mạnh - đến ông Thường | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Mạnh - đến ông Thường | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ ông Mạnh - đến ông Thường | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Ngọc - đến anh Tin | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Ngọc - đến anh Tin | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Ngọc - đến anh Tin | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Minh - đến Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Minh - đến Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Từ anh Minh - đến Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 754; 756; 793; 794; 821; 822; 823; 824; 848; 849; 989; 899; 900; 902; 903; Khu vực các lô giữa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 754; 756; 793; 794; 821; 822; 823; 824; 848; 849; 989; 899; 900; 902; 903; Khu vực các lô giữa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 754; 756; 793; 794; 821; 822; 823; 824; 848; 849; 989; 899; 900; 902; 903; Khu vực các lô giữa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thanh - đến anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thanh - đến anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thanh - đến anh Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 790; 818; 871; 872; 896; 897; 922; 923; 941; 960; 961; 975; 998; 1021; 1 Các lô ở giữa xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 790; 818; 871; 872; 896; 897; 922; 923; 941; 960; 961; 975; 998; 1021; 1 Các lô ở giữa xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 790; 818; 871; 872; 896; 897; 922; 923; 941; 960; 961; 975; 998; 1021; 1 Các lô ở giữa xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sơn Hà - đến anh Ngân Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sơn Hà - đến anh Ngân Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sơn Hà - đến anh Ngân Thịnh | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Đặng Văn Kỳ - đến anh Hữu Tân | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Đặng Văn Kỳ - đến anh Hữu Tân | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Đặng Văn Kỳ - đến anh Hữu Tân | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sáu Hương đến anh Sửu - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sáu Hương đến anh Sửu - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sáu Hương đến anh Sửu - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 74; 96; 97; 116; 133; 152; 153; 177; 178; 198; 199; 229; 267; 268; 346; 3 Khu vực vùng Cồn Nhà Lặc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 74; 96; 97; 116; 133; 152; 153; 177; 178; 198; 199; 229; 267; 268; 346; 3 Khu vực vùng Cồn Nhà Lặc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 74; 96; 97; 116; 133; 152; 153; 177; 178; 198; 199; 229; 267; 268; 346; 3 Khu vực vùng Cồn Nhà Lặc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 341; 355; 356; 369; 383; 399; 401; 417...420; 437; 455...457; 480; 481; 11 Khu vực các lộ ở cồn Đại Vương - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 341; 355; 356; 369; 383; 399; 401; 417...420; 437; 455...457; 480; 481; 11 Khu vực các lộ ở cồn Đại Vương - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 341; 355; 356; 369; 383; 399; 401; 417...420; 437; 455...457; 480; 481; 11 Khu vực các lộ ở cồn Đại Vương - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà Thành - đến ông Bình Xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà Thành - đến ông Bình Xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà Thành - đến ông Bình Xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Minh - đến anh Mạnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Minh - đến anh Mạnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Minh - đến anh Mạnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 3; 23; 41; 63; 64; 1125; 1126) - Xã Mỹ Sơn Các lô ở giữa xóm Trung Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 3; 23; 41; 63; 64; 1125; 1126) - Xã Mỹ Sơn Các lô ở giữa xóm Trung Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 3; 23; 41; 63; 64; 1125; 1126) - Xã Mỹ Sơn Các lô ở giữa xóm Trung Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 8; 27; 65; 66; 67; 92; 110; 129; 143; 167; 168; 220; 221; 222; 255; 256 Khu vực các lô ở giữa vùng Nương Cồn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 8; 27; 65; 66; 67; 92; 110; 129; 143; 167; 168; 220; 221; 222; 255; 256 Khu vực các lô ở giữa vùng Nương Cồn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 8; 27; 65; 66; 67; 92; 110; 129; 143; 167; 168; 220; 221; 222; 255; 256 Khu vực các lô ở giữa vùng Nương Cồn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ trường Mầm non - đến anh Hòa Thúy | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ trường Mầm non - đến anh Hòa Thúy | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ trường Mầm non - đến anh Hòa Thúy | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chinh - đến anh Toả | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chinh - đến anh Toả | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chinh - đến anh Toả | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Hương - đến nhà ông Đặng Bá Lam | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Hương - đến nhà ông Đặng Bá Lam | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 - Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Hương - đến nhà ông Đặng Bá Lam | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 8, thửa: 366; 379; 380; 394; 414; 1076;) - Xã Mỹ Sơn Lối 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 8, thửa: 366; 379; 380; 394; 414; 1076;) - Xã Mỹ Sơn Lối 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 8, thửa: 366; 379; 380; 394; 414; 1076;) - Xã Mỹ Sơn Lối 2 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Lục - đến anh Cương. Lối 1 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Lục - đến anh Cương. Lối 1 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tỉnh lộ 533 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Lục - đến anh Cương. Lối 1 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn từ ông Sửu - đến Ông Tri | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn từ ông Sửu - đến Ông Tri | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn từ ông Sửu - đến Ông Tri | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn từ ông Vinh - đến ông Thúy | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn từ ông Vinh - đến ông Thúy | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn từ ông Vinh - đến ông Thúy | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 322; 350; 351; 384; 417; 418; 456...458; 558; 1407; 1408) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô giáp đồn Trầu Dương - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 322; 350; 351; 384; 417; 418; 456...458; 558; 1407; 1408) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô giáp đồn Trầu Dương - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 322; 350; 351; 384; 417; 418; 456...458; 558; 1407; 1408) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô giáp đồn Trầu Dương - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hùng Nga - đến anh Tụng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hùng Nga - đến anh Tụng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hùng Nga - đến anh Tụng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ ngã tư anh Lý - đến ông Dương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ ngã tư anh Lý - đến ông Dương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ ngã tư anh Lý - đến ông Dương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà Lan - đến anh Hùng Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà Lan - đến anh Hùng Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà Lan - đến anh Hùng Hoa | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chinh - đến anh Toả | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chinh - đến anh Toả | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Chinh - đến anh Toả | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Hương - đến nhà ông Đặng Bá Lam | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Hương - đến nhà ông Đặng Bá Lam | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Thành Hương - đến nhà ông Đặng Bá Lam | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Tín - đến trường Mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Tín - đến trường Mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Tín - đến trường Mầm non | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1303; 1304; 1362; 1363; 1389; 1410; 1412; 1428; 1430; 1431;) - Xã Mỹ Sơn Các lô ở giữa xóm Trung Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1303; 1304; 1362; 1363; 1389; 1410; 1412; 1428; 1430; 1431;) - Xã Mỹ Sơn Các lô ở giữa xóm Trung Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1303; 1304; 1362; 1363; 1389; 1410; 1412; 1428; 1430; 1431;) - Xã Mỹ Sơn Các lô ở giữa xóm Trung Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1371; 1393; 1434; 1435; 1506; 1507; 1508) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô ở giữa vùng Nương Cồn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1371; 1393; 1434; 1435; 1506; 1507; 1508) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô ở giữa vùng Nương Cồn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1371; 1393; 1434; 1435; 1506; 1507; 1508) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô ở giữa vùng Nương Cồn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường bà Khính non - đến anh Hòa Thúy | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường bà Khính non - đến anh Hòa Thúy | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường bà Khính non - đến anh Hòa Thúy | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường Từ bà Tường - đến nhà Bảy châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường Từ bà Tường - đến nhà Bảy châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường Từ bà Tường - đến nhà Bảy châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà tường - đến ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà tường - đến ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ bà tường - đến ông Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Qúy - đến anh Hải Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Qúy - đến anh Hải Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Qúy - đến anh Hải Hữu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 1; 2; 3; 28; 29; 42; 44; 59; 60; 75; 76; 73; 74; 93; 95; 96; 97; 121; 122; Khu vực cồn Hùng Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 1; 2; 3; 28; 29; 42; 44; 59; 60; 75; 76; 73; 74; 93; 95; 96; 97; 121; 122; Khu vực cồn Hùng Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 1; 2; 3; 28; 29; 42; 44; 59; 60; 75; 76; 73; 74; 93; 95; 96; 97; 121; 122; Khu vực cồn Hùng Thắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 635; 692; 636; 693; 694; 695; 718; 719; 720; 721; 752; 753; 754; 755; 756 Khu vực giưã xóm Mỹ Tây | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 635; 692; 636; 693; 694; 695; 718; 719; 720; 721; 752; 753; 754; 755; 756 Khu vực giưã xóm Mỹ Tây | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 635; 692; 636; 693; 694; 695; 718; 719; 720; 721; 752; 753; 754; 755; 756 Khu vực giưã xóm Mỹ Tây | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 742; 759; 760; 761; 762; 784; 785; 807; 808; 809; 831; 832; 833; 834; 835; Khu vực giữa xóm Mỹ Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 742; 759; 760; 761; 762; 784; 785; 807; 808; 809; 831; 832; 833; 834; 835; Khu vực giữa xóm Mỹ Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 7, thửa: 742; 759; 760; 761; 762; 784; 785; 807; 808; 809; 831; 832; 833; 834; 835; Khu vực giữa xóm Mỹ Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ ông Công - đến ông Ngại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ ông Công - đến ông Ngại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trực đường từ ông Công - đến ông Ngại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Dũng - đến ngã tư anh Lực | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Dũng - đến ngã tư anh Lực | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Dũng - đến ngã tư anh Lực | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường phía nam từ ông Quý - đến An Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường phía nam từ ông Quý - đến An Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường phía nam từ ông Quý - đến An Thanh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ bà Thí - đến anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ bà Thí - đến anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ bà Thí - đến anh Hải | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Vinh Bình - đến ông Tín | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Vinh Bình - đến ông Tín | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Vinh Bình - đến ông Tín | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 546; 547; 629; 661; 686; 733; 770; 818; 872; 873; 896; 465) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô giáp đồn Trầu Dương - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 546; 547; 629; 661; 686; 733; 770; 818; 872; 873; 896; 465) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô giáp đồn Trầu Dương - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 546; 547; 629; 661; 686; 733; 770; 818; 872; 873; 896; 465) - Xã Mỹ Sơn Khu vực các lô giáp đồn Trầu Dương - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 306; 333; 331; 357; 376; 399; 400; 427; 428; 461; 465; 501; 502; 627; 628; Khu vực các lô Giữa xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 306; 333; 331; 357; 376; 399; 400; 427; 428; 461; 465; 501; 502; 627; 628; Khu vực các lô Giữa xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 306; 333; 331; 357; 376; 399; 400; 427; 428; 461; 465; 501; 502; 627; 628; Khu vực các lô Giữa xóm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ Ông Khoái - đến ông Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ Ông Khoái - đến ông Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ Ông Khoái - đến ông Thọ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Điều - đến ngã ba Anh Nhã | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Điều - đến ngã ba Anh Nhã | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Điều - đến ngã ba Anh Nhã | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ bà Trinh - đến Ngã ba ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ bà Trinh - đến Ngã ba ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ bà Trinh - đến Ngã ba ông Tân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sáu - đến anh Phấn Phương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sáu - đến anh Phấn Phương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Sáu - đến anh Phấn Phương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường ông Việt - đến ngã Tư ông Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường ông Việt - đến ngã Tư ông Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường ông Việt - đến ngã Tư ông Thọ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ngã tư Bà Diễn - đến anh Hùng Hương | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ngã tư Bà Diễn - đến anh Hùng Hương | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ngã tư Bà Diễn - đến anh Hùng Hương | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hòa Liên - đến anh Cương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hòa Liên - đến anh Cương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hòa Liên - đến anh Cương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hải - đến anh HòaLiên | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hải - đến anh HòaLiên | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hải - đến anh HòaLiên | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2, 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Tý - đến anh Tùng Minh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2, 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Tý - đến anh Tùng Minh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2, 3 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Tý - đến anh Tùng Minh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Khu vực giáp đồi Từ anh Đồng - đến ông Anh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Khu vực giáp đồi Từ anh Đồng - đến ông Anh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Khu vực giáp đồi Từ anh Đồng - đến ông Anh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hoa Nga - đến Bà Từ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hoa Nga - đến Bà Từ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ anh Hoa Nga - đến Bà Từ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Thuần - đến anh Khôi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Thuần - đến anh Khôi | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ ông Thuần - đến anh Khôi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường quốc lộ15A từ cầu vực chỏng - đến mốc giới xã Nam Hưng Huyện Nam Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường quốc lộ15A từ cầu vực chỏng - đến mốc giới xã Nam Hưng Huyện Nam Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường quốc lộ15A từ cầu vực chỏng - đến mốc giới xã Nam Hưng Huyện Nam Đàn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Tám - đến nhà ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Tám - đến nhà ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Tám - đến nhà ông Phúc | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 9, 10 - Xã Mỹ Sơn Trục đường từ nhà ông Hoan - đến nhà ông Phác | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn Từ ông Nguyễn Hàm Phúc - đến ông Đặng Minh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn Từ ông Nguyễn Hàm Phúc - đến ông Đặng Minh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn Từ ông Nguyễn Hàm Phúc - đến ông Đặng Minh Lợi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 - Xã Quang Sơn Đường Quang Nhân từ ông Đặng Minh Nguyệt - đến ông Nguyễn Hàm Danh | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 - Xã Quang Sơn Đường Quang Nhân từ ông Đặng Minh Nguyệt - đến ông Nguyễn Hàm Danh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 - Xã Quang Sơn Đường Quang Nhân từ ông Đặng Minh Nguyệt - đến ông Nguyễn Hàm Danh | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 (Tờ 16, thửa 110; 140; 170; 222; 235; 287; 288; 309; 507; 591; 62 - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 (Tờ 16, thửa 110; 140; 170; 222; 235; 287; 288; 309; 507; 591; 62 - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã Quang Nhân - Xóm 9 (Tờ 16, thửa 110; 140; 170; 222; 235; 287; 288; 309; 507; 591; 62 - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn từ Nguyễn Quý Thiềng - đến Nguyễn Đình Đản Nguyễn Hàm Thông | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn từ Nguyễn Quý Thiềng - đến Nguyễn Đình Đản Nguyễn Hàm Thông | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Quang Sơn từ Nguyễn Quý Thiềng - đến Nguyễn Đình Đản Nguyễn Hàm Thông | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 110; 140… 142; 170; 173; 197… 199;) - Xóm 8 - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 110; 140… 142; 170; 173; 197… 199;) - Xóm 8 - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 16, thửa: 110; 140… 142; 170; 173; 197… 199;) - Xóm 8 - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 450.000 |
