Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Đô Lương năm 2025
Khu vực: huyện Đô Lương.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 10.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh (Tờ 11, thửa: 478; 660; 217; 224; 234; 246; 255; 256 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 - Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh (Tờ 11, thửa: 478; 660; 217; 224; 234; 246; 255; 256 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 - Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trần Đức Quế - Yên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trần Đức Quế - Yên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trần Đức Quế - Yên Hoa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà bà Thái Thị Lâm - Yên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà bà Thái Thị Lâm - Yên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà bà Thái Thị Lâm - Yên Hoa | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Hoàn - Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Hoàn - Yên Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Hoàn - Yên Trường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Thủy - Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Thủy - Yên Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Thủy - Yên Trường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Hoa, Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà văn hóa Yên Hoa - Yên Hoa, Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Hoa, Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà văn hóa Yên Hoa - Yên Hoa, Yên Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Hoa, Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà văn hóa Yên Hoa - Yên Hoa, Yên Trường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Thắng - Yên Phú | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Thắng - Yên Phú | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Phú Hòa - Xóm Yên Phú - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Thắng - Yên Phú | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Hoa, Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Tăng Văn Bình - Yên Hoa, Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Hoa, Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Tăng Văn Bình - Yên Hoa, Yên Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Hoa, Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Tăng Văn Bình - Yên Hoa, Yên Trường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hoa, Yên Trường, Yên Hương, Yên Phú (Tờ 10, thửa: 93;122; 123; 487; 181; 194; Các vị trí Lối 2 tiếp giáp lối 1 - Yên Hoa, Yên Trường, Yên Hương, Yên Phú | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hoa, Yên Trường, Yên Hương, Yên Phú (Tờ 10, thửa: 93;122; 123; 487; 181; 194; Các vị trí Lối 2 tiếp giáp lối 1 - Yên Hoa, Yên Trường, Yên Hương, Yên Phú | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hoa, Yên Trường, Yên Hương, Yên Phú (Tờ 10, thửa: 93;122; 123; 487; 181; 194; Các vị trí Lối 2 tiếp giáp lối 1 - Yên Hoa, Yên Trường, Yên Hương, Yên Phú | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Khánh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Sỹ Lâm (Yên) - Yên Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Khánh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Sỹ Lâm (Yên) - Yên Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Khánh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Sỹ Lâm (Yên) - Yên Khánh | Đất ở nông thôn | 9.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Thế - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Sỹ Anh - Yên Thế | Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Thế - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Sỹ Anh - Yên Thế | Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Thế - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Sỹ Anh - Yên Thế | Đất ở nông thôn | 9.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên TrườngMinh, Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trương Thái Phiên - Yên Minh, Yên Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên TrườngMinh, Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trương Thái Phiên - Yên Minh, Yên Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên TrườngMinh, Yên Hòa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trương Thái Phiên - Yên Minh, Yên Hòa | Đất ở nông thôn | 9.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Đình, Yên Minh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Thân - Yên Đình, Yên Minh | Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Đình, Yên Minh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Thân - Yên Đình, Yên Minh | Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Đình, Yên Minh - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Thân - Yên Đình, Yên Minh | Đất ở nông thôn | 9.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Phú, Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Mai(Trí) - Yên Phú, Yên Đình | Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Phú, Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Mai(Trí) - Yên Phú, Yên Đình | Đất TM-DV nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Phú, Yên Đình - Xã Yên Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Mai(Trí) - Yên Phú, Yên Đình | Đất ở nông thôn | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Nguyên Nhung - Yên Quang | Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Nguyên Nhung - Yên Quang | Đất TM-DV nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Quang - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Nguyên Nhung - Yên Quang | Đất ở nông thôn | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hương - Xã Yên Sơn Ngân hàng NN và PTNT Đô Lương - Yên Hương | Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hương - Xã Yên Sơn Ngân hàng NN và PTNT Đô Lương - Yên Hương | Đất TM-DV nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hương - Xã Yên Sơn Ngân hàng NN và PTNT Đô Lương - Yên Hương | Đất ở nông thôn | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Bùi Hữu Mười - Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Bùi Hữu Mười - Yên Trường | Đất TM-DV nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Bùi Hữu Mười - Yên Trường | Đất ở nông thôn | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Đỗ Văn Tiến - Yên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Đỗ Văn Tiến - Yên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Đỗ Văn Tiến - Yên Hoa | Đất ở nông thôn | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 (Tờ 15, thửa: 30; 31; 32; 33;) - Xã Xuân Sơn Giáp Ao Ruộng Hội - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 (Tờ 15, thửa: 30; 31; 32; 33;) - Xã Xuân Sơn Giáp Ao Ruộng Hội - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 (Tờ 15, thửa: 30; 31; 32; 33;) - Xã Xuân Sơn Giáp Ao Ruộng Hội - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Cầu Dê - đến hội quán xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Cầu Dê - đến hội quán xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Cầu Dê - đến hội quán xóm 7 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ anh Thao - đến nhà Công Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ anh Thao - đến nhà Công Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ anh Thao - đến nhà Công Hiền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Dương - đến vườn ông Nghi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Dương - đến vườn ông Nghi | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Dương - đến vườn ông Nghi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn Kim Bình - đến vườn ông Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn Kim Bình - đến vườn ông Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 7 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn Kim Bình - đến vườn ông Sửu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thứ - đến vườn ông Việt | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thứ - đến vườn ông Việt | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thứ - đến vườn ông Việt | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tường - đến vườn ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tường - đến vườn ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tường - đến vườn ông Trí | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5+6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5+6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5+6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Sáu | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5+6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Trạm Y tế - đến Sân bóng xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5+6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Trạm Y tế - đến Sân bóng xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 5+6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Trạm Y tế - đến Sân bóng xóm 6 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Thâi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Thâi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thuỷ - đến vườn ông Thâi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tri - đến vườn ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tri - đến vườn ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tri - đến vườn ông Minh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Hạnh - đến vườn ông Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Hạnh - đến vườn ông Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Hạnh - đến vườn ông Thiện | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6+8 - Xã Xuân Sơn Đoạn ông Thuỷ - đến ông Lự | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6+8 - Xã Xuân Sơn Đoạn ông Thuỷ - đến ông Lự | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6+8 - Xã Xuân Sơn Đoạn ông Thuỷ - đến ông Lự | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6+8 (Tờ 10, thửa: 693; 705...708; 720; 752; 753; 788; 789; 800; 801; 826...828; 8 Đoạn ven Rú chùa - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6+8 (Tờ 10, thửa: 693; 705...708; 720; 752; 753; 788; 789; 800; 801; 826...828; 8 Đoạn ven Rú chùa - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 6+8 (Tờ 10, thửa: 693; 705...708; 720; 752; 753; 788; 789; 800; 801; 826...828; 8 Đoạn ven Rú chùa - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Hội - đến vườn ông Bính | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Hội - đến vườn ông Bính | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Hội - đến vườn ông Bính | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Mùi - đến vườn ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Mùi - đến vườn ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Mùi - đến vườn ông Hùng | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 8, thửa: 433... 435; 461...464; 490; 491; 492; 493; 528; 529; 684; 60 Các lô còn lại xóm mới - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 8, thửa: 433... 435; 461...464; 490; 491; 492; 493; 528; 529; 684; 60 Các lô còn lại xóm mới - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 8, thửa: 433... 435; 461...464; 490; 491; 492; 493; 528; 529; 684; 60 Các lô còn lại xóm mới - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 8, thửa: 489; 525...527; 562...565; 603...605; 636; 639; 640; 682; 683; 686; 726.. Các lô xung quanh xóm mới - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 8, thửa: 489; 525...527; 562...565; 603...605; 636; 639; 640; 682; 683; 686; 726.. Các lô xung quanh xóm mới - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 8, thửa: 489; 525...527; 562...565; 603...605; 636; 639; 640; 682; 683; 686; 726.. Các lô xung quanh xóm mới - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1382...1384; 1436; 1437; 1481; 1482; 1485; 1530; 1531; 1533; 1569; 1570; Đoạn giáp Rú dâu - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1382...1384; 1436; 1437; 1481; 1482; 1485; 1530; 1531; 1533; 1569; 1570; Đoạn giáp Rú dâu - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 (Tờ 7, thửa: 1382...1384; 1436; 1437; 1481; 1482; 1485; 1530; 1531; 1533; 1569; 1570; Đoạn giáp Rú dâu - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Lan - đến vườn ông Lương | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Lan - đến vườn ông Lương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Lan - đến vườn ông Lương | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 (Tờ 7, thửa: 284; 290...294; 342...346; 402...407; 474...480; 542; 1822;) - Xã Xuân Kề sau Hội quán xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 (Tờ 7, thửa: 284; 290...294; 342...346; 402...407; 474...480; 542; 1822;) - Xã Xuân Kề sau Hội quán xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 (Tờ 7, thửa: 284; 290...294; 342...346; 402...407; 474...480; 542; 1822;) - Xã Xuân Kề sau Hội quán xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3+4 (Tờ 7, thửa: 535; 608...612; 678...680; 754; 755; 831; 832; 902...905; 952; 95 Các lô còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3+4 (Tờ 7, thửa: 535; 608...612; 678...680; 754; 755; 831; 832; 902...905; 952; 95 Các lô còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3+4 (Tờ 7, thửa: 535; 608...612; 678...680; 754; 755; 831; 832; 902...905; 952; 95 Các lô còn lại - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 (Tờ 6, thửa: 487; 489; 544; 546...548; 600; 638; 640; 670; 671; 688; 704; 705; 72 Các lô giáp đồi - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 (Tờ 6, thửa: 487; 489; 544; 546...548; 600; 638; 640; 670; 671; 688; 704; 705; 72 Các lô giáp đồi - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 (Tờ 6, thửa: 487; 489; 544; 546...548; 600; 638; 640; 670; 671; 688; 704; 705; 72 Các lô giáp đồi - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Thọ - đến vườn ông Đào | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Thọ - đến vườn ông Đào | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Thọ - đến vườn ông Đào | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 (Tờ 6, thửa: 904; 933...938; 959; 960; 966; 967; 1000; 1036...1039; 1098; 1099; 11 Các lô còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 (Tờ 6, thửa: 904; 933...938; 959; 960; 966; 967; 1000; 1036...1039; 1098; 1099; 11 Các lô còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 (Tờ 6, thửa: 904; 933...938; 959; 960; 966; 967; 1000; 1036...1039; 1098; 1099; 11 Các lô còn lại - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Kề vườn ông Tám - đến bà Như | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Kề vườn ông Tám - đến bà Như | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Kề vườn ông Tám - đến bà Như | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9+10 (Tờ 6, thửa: 4...7; 64...69; 131...137;) - Xã Xuân Sơn Các lô kề tờ BĐ số 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9+10 (Tờ 6, thửa: 4...7; 64...69; 131...137;) - Xã Xuân Sơn Các lô kề tờ BĐ số 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9+10 (Tờ 6, thửa: 4...7; 64...69; 131...137;) - Xã Xuân Sơn Các lô kề tờ BĐ số 3 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Vinh - đến bà Thanh và các lô kề Đa duệ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Vinh - đến bà Thanh và các lô kề Đa duệ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Từ vườn ông Vinh - đến bà Thanh và các lô kề Đa duệ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông hiền - đến ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông hiền - đến ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông hiền - đến ông Sinh | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Sâm - đến Hội quán xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Sâm - đến Hội quán xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 8+9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Sâm - đến Hội quán xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9+10 - Xã Xuân Sơn Từ vườn bà Tứ - đến vườn ông Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9+10 - Xã Xuân Sơn Từ vườn bà Tứ - đến vườn ông Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9+10 - Xã Xuân Sơn Từ vườn bà Tứ - đến vườn ông Hoà | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Vùng kề Hội quán xóm 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Vùng kề Hội quán xóm 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Vùng kề Hội quán xóm 10 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Vùng Eo cồn lĩnh kề Sân bóng - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Vùng Eo cồn lĩnh kề Sân bóng - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Vùng Eo cồn lĩnh kề Sân bóng - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 1015...1017; 1044...1047; 1090; 1127; 1129; 1172; 1209...1211; 1249; 1278; Các lô còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 1015...1017; 1044...1047; 1090; 1127; 1129; 1172; 1209...1211; 1249; 1278; Các lô còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 1015...1017; 1044...1047; 1090; 1127; 1129; 1172; 1209...1211; 1249; 1278; Các lô còn lại - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Các lô lối xóm từ Ô Lưu - đến A Sơn, đến hồi Ô Cận | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Các lô lối xóm từ Ô Lưu - đến A Sơn, đến hồi Ô Cận | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Các lô lối xóm từ Ô Lưu - đến A Sơn, đến hồi Ô Cận | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 1215; 1253; 1254; 1281...1284; 1315...1319; 1348...1351; 1376...1378; 14 Các lô kề vùng đồng bông - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 1215; 1253; 1254; 1281...1284; 1315...1319; 1348...1351; 1376...1378; 14 Các lô kề vùng đồng bông - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 1215; 1253; 1254; 1281...1284; 1315...1319; 1348...1351; 1376...1378; 14 Các lô kề vùng đồng bông - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ông Lục - đến Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ông Lục - đến Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ông Lục - đến Anh Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Anh Thắng - đến Phượng tiến, đên Cường Thuý | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Anh Thắng - đến Phượng tiến, đên Cường Thuý | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Anh Thắng - đến Phượng tiến, đên Cường Thuý | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 724; 781; 813...815; 859; 897; 898; 935;) - Xã Xuân Sơn Các lô hồi nhà văn hoá - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 724; 781; 813...815; 859; 897; 898; 935;) - Xã Xuân Sơn Các lô hồi nhà văn hoá - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 (Tờ 3, thửa: 724; 781; 813...815; 859; 897; 898; 935;) - Xã Xuân Sơn Các lô hồi nhà văn hoá - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ao cá - đến ông Trâm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ao cá - đến ông Trâm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ao cá - đến ông Trâm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ô Nga - đến nhà Văn Hoá | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ô Nga - đến nhà Văn Hoá | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Ô Nga - đến nhà Văn Hoá | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Nhà văn hoá - đến Dân nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Nhà văn hoá - đến Dân nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Nhà văn hoá - đến Dân nhàn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ anh Hùng Èm - đến nhà trẻ xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ anh Hùng Èm - đến nhà trẻ xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 2 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ anh Hùng Èm - đến nhà trẻ xóm 2 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 153; 168; 181; 182; 190;191; 202...206; 219...224; 242...246; 260; 261; 27 Các lô còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 153; 168; 181; 182; 190;191; 202...206; 219...224; 242...246; 260; 261; 27 Các lô còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 153; 168; 181; 182; 190;191; 202...206; 219...224; 242...246; 260; 261; 27 Các lô còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thanh - đến ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thanh - đến ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 9 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Thanh - đến ông Hùng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 (Tờ 3, thửa: 1389...1391; 1452 ...1454;) - Xã Xuân Sơn Đoạn kề vườn ông Thảo - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 (Tờ 3, thửa: 1389...1391; 1452 ...1454;) - Xã Xuân Sơn Đoạn kề vườn ông Thảo - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 (Tờ 3, thửa: 1389...1391; 1452 ...1454;) - Xã Xuân Sơn Đoạn kề vườn ông Thảo - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn bà Thể - đến ông Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn bà Thể - đến ông Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn bà Thể - đến ông Sửu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Lịch - đến hội quán xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Lịch - đến hội quán xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 10 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Lịch - đến hội quán xóm 10 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ nhà anh Kiều Thúy - đến nhà anh Khai | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ nhà anh Kiều Thúy - đến nhà anh Khai | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ nhà anh Kiều Thúy - đến nhà anh Khai | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4+5 - Xã Xuân Sơn Từ trường Mầm non - đến trường Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4+5 - Xã Xuân Sơn Từ trường Mầm non - đến trường Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4+5 - Xã Xuân Sơn Từ trường Mầm non - đến trường Tiểu học | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Độ - đến vườn ông Dũng và đến trường Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Độ - đến vườn ông Dũng và đến trường Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 3 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Độ - đến vườn ông Dũng và đến trường Tiểu học | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1+2 (Tờ 4, thửa: 735; 767; 792; 889; 963; 964; 993...995; 1027; 1031; 1057; 1058;) - X Các lô giáp ruộng +ao - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1+2 (Tờ 4, thửa: 735; 767; 792; 889; 963; 964; 993...995; 1027; 1031; 1057; 1058;) - X Các lô giáp ruộng +ao - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1+2 (Tờ 4, thửa: 735; 767; 792; 889; 963; 964; 993...995; 1027; 1031; 1057; 1058;) - X Các lô giáp ruộng +ao - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Tuyến đường Ông Đông đi Nhà thờ-Ô Minh-Hội quán - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Tuyến đường Ông Đông đi Nhà thờ-Ô Minh-Hội quán - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Tuyến đường Ông Đông đi Nhà thờ-Ô Minh-Hội quán - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Ông Khảm-Ông Nghia - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Ông Khảm-Ông Nghia - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Ông Khảm-Ông Nghia - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đất ở từ nhà Khiêm - đến nhà Long Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đất ở từ nhà Khiêm - đến nhà Long Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đất ở từ nhà Khiêm - đến nhà Long Chiến | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 (Tờ 4, thửa: 591; 650; 1675…1678; 1680; 1681. 1686; 1687; 1894;) - Xã Xuân Sơn Lối 4, 5 vùng mụ quèn - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 (Tờ 4, thửa: 591; 650; 1675…1678; 1680; 1681. 1686; 1687; 1894;) - Xã Xuân Sơn Lối 4, 5 vùng mụ quèn - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 (Tờ 4, thửa: 591; 650; 1675…1678; 1680; 1681. 1686; 1687; 1894;) - Xã Xuân Sơn Lối 4, 5 vùng mụ quèn - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Anh Lương đi Hội quán - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Anh Lương đi Hội quán - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 1 - Xã Xuân Sơn Anh Lương đi Hội quán - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Ngã 3 vườn ông Thịnh kề đường nhựa - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Ngã 3 vườn ông Thịnh kề đường nhựa - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Ngã 3 vườn ông Thịnh kề đường nhựa - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Đoạn vườn Hoa Phúc - đến vườn ông Thông | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Đoạn vườn Hoa Phúc - đến vườn ông Thông | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Thổ cư xóm 4 - Xã Xuân Sơn Đoạn vườn Hoa Phúc - đến vườn ông Thông | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối về Tân Sơn - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn nhánh rẽ đường liên xã đi Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối về Tân Sơn - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn nhánh rẽ đường liên xã đi Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối về Tân Sơn - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn nhánh rẽ đường liên xã đi Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Bưu Điện Xuân Bài - đến nhà anh Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Bưu Điện Xuân Bài - đến nhà anh Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ Bưu Điện Xuân Bài - đến nhà anh Hợp | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tấn - đến vườn ông Chín | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tấn - đến vườn ông Chín | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ vườn ông Tấn - đến vườn ông Chín | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ nhà Chi cục thuế - đến nhà vườn ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ nhà Chi cục thuế - đến nhà vườn ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Xuân Sơn Đoạn từ nhà Chi cục thuế - đến nhà vườn ông Sơn | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 4, thửa: 120; 146; 203; 229; 257; 283; 26; 41; 54; 70; 85; 89; 96; 104; 105; 121; 1 Anh Tứ - Ông Hiến | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 4, thửa: 120; 146; 203; 229; 257; 283; 26; 41; 54; 70; 85; 89; 96; 104; 105; 121; 1 Anh Tứ - Ông Hiến | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 4, thửa: 120; 146; 203; 229; 257; 283; 26; 41; 54; 70; 85; 89; 96; 104; 105; 121; 1 Anh Tứ - Ông Hiến | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 2, thửa: 80;) - Xã Văn Sơn Anh Tứ - Ông Hiến | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 2, thửa: 80;) - Xã Văn Sơn Anh Tứ - Ông Hiến | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 2, thửa: 80;) - Xã Văn Sơn Anh Tứ - Ông Hiến | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12, thửa: 29; 31; 37; 39; 44; 49; 53; 62; 27; 28; 36; 38; 42; 43; 47; 48; 56; 57; 60; 61; Bà Thực - Bà Khuyên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12, thửa: 29; 31; 37; 39; 44; 49; 53; 62; 27; 28; 36; 38; 42; 43; 47; 48; 56; 57; 60; 61; Bà Thực - Bà Khuyên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12, thửa: 29; 31; 37; 39; 44; 49; 53; 62; 27; 28; 36; 38; 42; 43; 47; 48; 56; 57; 60; 61; Bà Thực - Bà Khuyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 3, thửa: 272; 280; 307; 320; 345; 388; 389; 286; 292; 306; 330… 332; 378; 387; 396; Ông Tùng - Anh Quỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 3, thửa: 272; 280; 307; 320; 345; 388; 389; 286; 292; 306; 330… 332; 378; 387; 396; Ông Tùng - Anh Quỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 3, thửa: 272; 280; 307; 320; 345; 388; 389; 286; 292; 306; 330… 332; 378; 387; 396; Ông Tùng - Anh Quỳnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 5, thửa: 66; 83; 96; 108; 122; 127; 132; 139; 147; 148; 159; 164; 165; 169; 184; 56; Anh Long - Anh Thục | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 5, thửa: 66; 83; 96; 108; 122; 127; 132; 139; 147; 148; 159; 164; 165; 169; 184; 56; Anh Long - Anh Thục | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 5, thửa: 66; 83; 96; 108; 122; 127; 132; 139; 147; 148; 159; 164; 165; 169; 184; 56; Anh Long - Anh Thục | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 3, thửa: 415; 445; 448; 479; 532; 551; 573; 596; 432; 447; 461; 480; 481; 512; 552 Chị Hồng - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 3, thửa: 415; 445; 448; 479; 532; 551; 573; 596; 432; 447; 461; 480; 481; 512; 552 Chị Hồng - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 3, thửa: 415; 445; 448; 479; 532; 551; 573; 596; 432; 447; 461; 480; 481; 512; 552 Chị Hồng - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 167; 182; 201; 208; 476;) - Xã Văn Sơn Anh Sửu - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 167; 182; 201; 208; 476;) - Xã Văn Sơn Anh Sửu - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 167; 182; 201; 208; 476;) - Xã Văn Sơn Anh Sửu - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 168; 175; 178; 183; 273; 298; 340; 351; 362; 372; 378; 322;) - Xã Văn Sơn Anh Nhung - Ông Cư | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 168; 175; 178; 183; 273; 298; 340; 351; 362; 372; 378; 322;) - Xã Văn Sơn Anh Nhung - Ông Cư | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 6, thửa: 168; 175; 178; 183; 273; 298; 340; 351; 362; 372; 378; 322;) - Xã Văn Sơn Anh Nhung - Ông Cư | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 202; 209; 214; 215; 220; 224; 225; 234; 242; 253; 261; 272; 281; Anh Nhung - Ông Cư | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 202; 209; 214; 215; 220; 224; 225; 234; 242; 253; 261; 272; 281; Anh Nhung - Ông Cư | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 202; 209; 214; 215; 220; 224; 225; 234; 242; 253; 261; 272; 281; Anh Nhung - Ông Cư | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Văn Sơn Anh Hải - Anh Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Văn Sơn Anh Hải - Anh Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Văn Sơn Anh Hải - Anh Sáu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Văn Sơn chị Hương - Anh Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Văn Sơn chị Hương - Anh Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Văn Sơn chị Hương - Anh Hợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10, 11 (Tờ 2, thửa: 67; 71; 113; 18; 74; 81; 82; 2; 3; 5; 6; 7; 8; 9; 11; 12; 14; 15; 16; Bà Phi - Ông Danh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10, 11 (Tờ 2, thửa: 67; 71; 113; 18; 74; 81; 82; 2; 3; 5; 6; 7; 8; 9; 11; 12; 14; 15; 16; Bà Phi - Ông Danh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10, 11 (Tờ 2, thửa: 67; 71; 113; 18; 74; 81; 82; 2; 3; 5; 6; 7; 8; 9; 11; 12; 14; 15; 16; Bà Phi - Ông Danh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10, 11 (Tờ 3, thửa: 13; 64; 81; 206; 232; 233; 263; 269; 283; 300; 319; 359; 368; 380; 3 Bà Phi - Ông Danh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10, 11 (Tờ 3, thửa: 13; 64; 81; 206; 232; 233; 263; 269; 283; 300; 319; 359; 368; 380; 3 Bà Phi - Ông Danh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10, 11 (Tờ 3, thửa: 13; 64; 81; 206; 232; 233; 263; 269; 283; 300; 319; 359; 368; 380; 3 Bà Phi - Ông Danh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8.. 13(Tờ 3, thửa: 11; 12; 16; 21; 20; 25; 24; 26; 31; 35; 36 … 40; 57; 75; 84; 91; 94; 98 Bà Giá - Bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8.. 13(Tờ 3, thửa: 11; 12; 16; 21; 20; 25; 24; 26; 31; 35; 36 … 40; 57; 75; 84; 91; 94; 98 Bà Giá - Bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8.. 13(Tờ 3, thửa: 11; 12; 16; 21; 20; 25; 24; 26; 31; 35; 36 … 40; 57; 75; 84; 91; 94; 98 Bà Giá - Bà Lan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8.. 9 (Tờ 3, thửa: 1; 2; 3; 5; 6; 7; 9; 10; 13; 15; 19; 23; 28; 33; 34; 42; 47; 51; 58; 6 Bà Giá - Bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8.. 9 (Tờ 3, thửa: 1; 2; 3; 5; 6; 7; 9; 10; 13; 15; 19; 23; 28; 33; 34; 42; 47; 51; 58; 6 Bà Giá - Bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8.. 9 (Tờ 3, thửa: 1; 2; 3; 5; 6; 7; 9; 10; 13; 15; 19; 23; 28; 33; 34; 42; 47; 51; 58; 6 Bà Giá - Bà Lan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 7, 13 (Tờ 5, thửa: 15;37; 39; 48; 57; 76; 657; 26; 27;) - Xã Văn Sơn Anh Tuấn - Ông Lai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 7, 13 (Tờ 5, thửa: 15;37; 39; 48; 57; 76; 657; 26; 27;) - Xã Văn Sơn Anh Tuấn - Ông Lai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 7, 13 (Tờ 5, thửa: 15;37; 39; 48; 57; 76; 657; 26; 27;) - Xã Văn Sơn Anh Tuấn - Ông Lai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 7, 13 (Tờ 3, thửa: 126; 135; 149; 154; 164; 169; 177; 178; 201… 203; 215; 229; 236; 2 Anh Tuấn - Ông Lai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 7, 13 (Tờ 3, thửa: 126; 135; 149; 154; 164; 169; 177; 178; 201… 203; 215; 229; 236; 2 Anh Tuấn - Ông Lai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 7, 13 (Tờ 3, thửa: 126; 135; 149; 154; 164; 169; 177; 178; 201… 203; 215; 229; 236; 2 Anh Tuấn - Ông Lai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 5, thửa: 94;105; 125; 278; 47; 73; 82; 90; 106; 115; 126;131; 136; 142; 661; 13, Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 5, thửa: 94;105; 125; 278; 47; 73; 82; 90; 106; 115; 126;131; 136; 142; 661; 13, Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 5, thửa: 94;105; 125; 278; 47; 73; 82; 90; 106; 115; 126;131; 136; 142; 661; 13, Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 5, thửa: 46; 54; 64; 65; 71; 81; 88; 89; 93; 101; 113; 114; 119; 120; 475;) - Xã Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 5, thửa: 46; 54; 64; 65; 71; 81; 88; 89; 93; 101; 113; 114; 119; 120; 475;) - Xã Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 5, thửa: 46; 54; 64; 65; 71; 81; 88; 89; 93; 101; 113; 114; 119; 120; 475;) - Xã Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 3, thửa: 530; 550; 572; 594; 642; 657; 672; 691; 852; 854; 855;) - Xã Văn Sơn Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 3, thửa: 530; 550; 572; 594; 642; 657; 672; 691; 852; 854; 855;) - Xã Văn Sơn Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5..6 (Tờ 3, thửa: 530; 550; 572; 594; 642; 657; 672; 691; 852; 854; 855;) - Xã Văn Sơn Ông Tuyền - Ông Lưu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5…6 - Xã Văn Sơn Anh Võ - Ông Tuyền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5…6 - Xã Văn Sơn Anh Võ - Ông Tuyền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5…6 - Xã Văn Sơn Anh Võ - Ông Tuyền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4..5 (Tờ 11, thửa: 403;) - Xã Văn Sơn Bà Thành - Ông Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4..5 (Tờ 11, thửa: 403;) - Xã Văn Sơn Bà Thành - Ông Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4..5 (Tờ 11, thửa: 403;) - Xã Văn Sơn Bà Thành - Ông Kiên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4..5 (Tờ 11, thửa: 377; 389; 390; 401; 431; 658a… 666a; 672; 717... 719; 741; 662; 663; 6 Bà Thành - Ông Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4..5 (Tờ 11, thửa: 377; 389; 390; 401; 431; 658a… 666a; 672; 717... 719; 741; 662; 663; 6 Bà Thành - Ông Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4..5 (Tờ 11, thửa: 377; 389; 390; 401; 431; 658a… 666a; 672; 717... 719; 741; 662; 663; 6 Bà Thành - Ông Kiên | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4, 5, 12 (Tờ 4, thửa: 361; 370; 375; 376; 379; 384; 386; 390; 395; 405; 409; 412; 413; 4 Bà Thành - Ông Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4, 5, 12 (Tờ 4, thửa: 361; 370; 375; 376; 379; 384; 386; 390; 395; 405; 409; 412; 413; 4 Bà Thành - Ông Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4, 5, 12 (Tờ 4, thửa: 361; 370; 375; 376; 379; 384; 386; 390; 395; 405; 409; 412; 413; 4 Bà Thành - Ông Kiên | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tố - Ông Chúc | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tố - Ông Chúc | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tố - Ông Chúc | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 583; 597;) - Xã Văn Sơn Anh Tài - Ông Tam | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 583; 597;) - Xã Văn Sơn Anh Tài - Ông Tam | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 583; 597;) - Xã Văn Sơn Anh Tài - Ông Tam | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 400; 520; 529; 541; 556; 564; 578; 658a; 660a;) - Xã Văn Sơn Anh Tài - Ông Tam | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 400; 520; 529; 541; 556; 564; 578; 658a; 660a;) - Xã Văn Sơn Anh Tài - Ông Tam | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 400; 520; 529; 541; 556; 564; 578; 658a; 660a;) - Xã Văn Sơn Anh Tài - Ông Tam | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 515; 523; 525; 535; 542; 543; 734; 735;) - Xã Văn Sơn Anh Trị - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 515; 523; 525; 535; 542; 543; 734; 735;) - Xã Văn Sơn Anh Trị - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 515; 523; 525; 535; 542; 543; 734; 735;) - Xã Văn Sơn Anh Trị - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 438; 513; 514;516; 524; 536; 544; 720; 721; 722; 723; 725; 726;) - Xã Vă Anh Trị - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 438; 513; 514;516; 524; 536; 544; 720; 721; 722; 723; 725; 726;) - Xã Vă Anh Trị - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 438; 513; 514;516; 524; 536; 544; 720; 721; 722; 723; 725; 726;) - Xã Vă Anh Trị - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 503; 517; 518; 537; 538; 552; 575; 632; 633; 639; 655; 688… 690; 706; 70 Anh Trị - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 503; 517; 518; 537; 538; 552; 575; 632; 633; 639; 655; 688… 690; 706; 70 Anh Trị - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 503; 517; 518; 537; 538; 552; 575; 632; 633; 639; 655; 688… 690; 706; 70 Anh Trị - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 551;) - Xã Văn Sơn Ông Canh - Bà Trang | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 551;) - Xã Văn Sơn Ông Canh - Bà Trang | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 551;) - Xã Văn Sơn Ông Canh - Bà Trang | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 558; 559; 640; 641; 664b; 670, 681, 682;) - Xã Văn Sơn Ông Canh - Bà Trang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 558; 559; 640; 641; 664b; 670, 681, 682;) - Xã Văn Sơn Ông Canh - Bà Trang | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 558; 559; 640; 641; 664b; 670, 681, 682;) - Xã Văn Sơn Ông Canh - Bà Trang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1..4 (Tờ 11, thửa: 574; 580; 581; 582; 592…596; 601…604; 610…616; 623; 641; 649; 659; 680 Ông Canh - Bà Trang | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1..4 (Tờ 11, thửa: 574; 580; 581; 582; 592…596; 601…604; 610…616; 623; 641; 649; 659; 680 Ông Canh - Bà Trang | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1..4 (Tờ 11, thửa: 574; 580; 581; 582; 592…596; 601…604; 610…616; 623; 641; 649; 659; 680 Ông Canh - Bà Trang | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 413; 502;) - Xã Văn Sơn Bà Tý - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 413; 502;) - Xã Văn Sơn Bà Tý - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 413; 502;) - Xã Văn Sơn Bà Tý - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 404; 410…412; 414; 415; 419; 424; 425; 434; 590; 621; 629…631; 622; 645; Bà Tý - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 404; 410…412; 414; 415; 419; 424; 425; 434; 590; 621; 629…631; 622; 645; Bà Tý - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 404; 410…412; 414; 415; 419; 424; 425; 434; 590; 621; 629…631; 622; 645; Bà Tý - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 426; 435; 457; 458; 511; 522; 533; 534; 549; 550; 572; 573; 579 591; 600 Bà Tý - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 426; 435; 457; 458; 511; 522; 533; 534; 549; 550; 572; 573; 579 591; 600 Bà Tý - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 426; 435; 457; 458; 511; 522; 533; 534; 549; 550; 572; 573; 579 591; 600 Bà Tý - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 568; 619; 607; 608; 637; 658; 700; 839; 840;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 568; 619; 607; 608; 637; 658; 700; 839; 840;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 568; 619; 607; 608; 637; 658; 700; 839; 840;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 548; 569...571;587 ...589; 606; 618; 626;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 548; 569...571;587 ...589; 606; 618; 626;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 548; 569...571;587 ...589; 606; 618; 626;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 239;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 239;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 239;) - Xã Văn Sơn Bà Tích - Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 162; 188; 288;) - Xã Văn Sơn Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 162; 188; 288;) - Xã Văn Sơn Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 162; 188; 288;) - Xã Văn Sơn Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 218; 227...229; 238; 249; 71; 71.1; 71.2;) - Xã Văn Sơn Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 218; 227...229; 238; 249; 71; 71.1; 71.2;) - Xã Văn Sơn Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 218; 227...229; 238; 249; 71; 71.1; 71.2;) - Xã Văn Sơn Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 26; 86; 91; 90; 103; 104; 119; 125; 153; 163; 164; 173; 181; 182; 187; 1 Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 26; 86; 91; 90; 103; 104; 119; 125; 153; 163; 164; 173; 181; 182; 187; 1 Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 26; 86; 91; 90; 103; 104; 119; 125; 153; 163; 164; 173; 181; 182; 187; 1 Bà Nguyên - Ông ẩm | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 131; 138; 144; 151; 158; 161;) - Xã Văn Sơn Ông Phú - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 131; 138; 144; 151; 158; 161;) - Xã Văn Sơn Ông Phú - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 131; 138; 144; 151; 158; 161;) - Xã Văn Sơn Ông Phú - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 85; 89; 101; 102; 145; 146; 152; 160 171; 179; 186; 213; 225;) - Xã Văn Ông Phú - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 85; 89; 101; 102; 145; 146; 152; 160 171; 179; 186; 213; 225;) - Xã Văn Ông Phú - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 85; 89; 101; 102; 145; 146; 152; 160 171; 179; 186; 213; 225;) - Xã Văn Ông Phú - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 12, thửa: 145;) - Xã Văn Sơn Anh Sỹ - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 12, thửa: 145;) - Xã Văn Sơn Anh Sỹ - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 12, thửa: 145;) - Xã Văn Sơn Anh Sỹ - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 12, thửa: 18; 19; 47; 64; 89; 113; 146; 169; 199; 200; 579;) - Xã Văn Sơn Anh Sỹ - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 12, thửa: 18; 19; 47; 64; 89; 113; 146; 169; 199; 200; 579;) - Xã Văn Sơn Anh Sỹ - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 12, thửa: 18; 19; 47; 64; 89; 113; 146; 169; 199; 200; 579;) - Xã Văn Sơn Anh Sỹ - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông Chín - Ông Mai | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông Chín - Ông Mai | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông Chín - Ông Mai | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Quý - Anh Tráng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Quý - Anh Tráng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Quý - Anh Tráng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Bà Nhỏ - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Bà Nhỏ - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Bà Nhỏ - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 150; 156; 157; 202;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 150; 156; 157; 202;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 150; 156; 157; 202;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 272; 282; 283;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 272; 282; 283;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 272; 282; 283;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 176...178; 185;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 176...178; 185;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 176...178; 185;) - Xã Văn Sơn Ông Đường - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 205; 209... 211;) - Xã Văn Sơn Anh Anh - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 205; 209... 211;) - Xã Văn Sơn Anh Anh - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 205; 209... 211;) - Xã Văn Sơn Anh Anh - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 73; 79; 87; 93; 97; 115; 149; 196; 212; 216; 275;) - Xã Văn Sơn Anh Anh - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 73; 79; 87; 93; 97; 115; 149; 196; 212; 216; 275;) - Xã Văn Sơn Anh Anh - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 73; 79; 87; 93; 97; 115; 149; 196; 212; 216; 275;) - Xã Văn Sơn Anh Anh - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 143; 148; 167; 168; 175; 184; 200; 207; 208; 265; 266; 275; 276;) - Xã V Anh Anh - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 143; 148; 167; 168; 175; 184; 200; 207; 208; 265; 266; 275; 276;) - Xã V Anh Anh - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 143; 148; 167; 168; 175; 184; 200; 207; 208; 265; 266; 275; 276;) - Xã V Anh Anh - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (TỜ 10, thửa: 50; 56; 64; 65; 300;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (TỜ 10, thửa: 50; 56; 64; 65; 300;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (TỜ 10, thửa: 50; 56; 64; 65; 300;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (Tờ 10, thửa: 54; 55; 62; 88; 126; 127; 136; 183; 190; 368; 369;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (Tờ 10, thửa: 54; 55; 62; 88; 126; 127; 136; 183; 190; 368; 369;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (Tờ 10, thửa: 54; 55; 62; 88; 126; 127; 136; 183; 190; 368; 369;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (Tờ 10, thửa: 444; 445; 464; 465; 665; 667;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (Tờ 10, thửa: 444; 445; 464; 465; 665; 667;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…3 (Tờ 10, thửa: 444; 445; 464; 465; 665; 667;) - Xã Văn Sơn Bà Lý - Anh Nhân | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 11, thửa: 444; 445; 464; 465; 665; 667;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 11, thửa: 444; 445; 464; 465; 665; 667;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 11, thửa: 444; 445; 464; 465; 665; 667;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 416; 429; 437; 433; 453; 439, 661b; 697; 698; 699;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 416; 429; 437; 433; 453; 439, 661b; 697; 698; 699;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 416; 429; 437; 433; 453; 439, 661b; 697; 698; 699;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 427; 428; 436; 446; 452; 454; 456; 459 … 462; 469; 470; 471; 480; 509; Ông Quang - Ông Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 427; 428; 436; 446; 452; 454; 456; 459 … 462; 469; 470; 471; 480; 509; Ông Quang - Ông Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 427; 428; 436; 446; 452; 454; 456; 459 … 462; 469; 470; 471; 480; 509; Ông Quang - Ông Kháng | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 467; 468; 475; 477… 479; 481...484; 487; 490...493; 495...499; 500; 502; Ông Quang - Ông Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 467; 468; 475; 477… 479; 481...484; 487; 490...493; 495...499; 500; 502; Ông Quang - Ông Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 11, thửa: 467; 468; 475; 477… 479; 481...484; 487; 490...493; 495...499; 500; 502; Ông Quang - Ông Kháng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 137;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 137;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 137;) - Xã Văn Sơn Ông Quang - Ông Kháng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 98...100; 108... 113; 116...118; 121... 124; 128; 129; 132 ...135; 139.. Ông Quang - Ông Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 98...100; 108... 113; 116...118; 121... 124; 128; 129; 132 ...135; 139.. Ông Quang - Ông Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1…4 (Tờ 10, thửa: 98...100; 108... 113; 116...118; 121... 124; 128; 129; 132 ...135; 139.. Ông Quang - Ông Kháng | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Văn Sơn Ông Dần - Bà Quý | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Văn Sơn Ông Dần - Bà Quý | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Văn Sơn Ông Dần - Bà Quý | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Văn Sơn Anh Hải - Anh Chín | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Văn Sơn Anh Hải - Anh Chín | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Văn Sơn Anh Hải - Anh Chín | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Vy - Ông Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Vy - Ông Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Vy - Ông Huệ | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông sáu - Ông Thiệu | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông sáu - Ông Thiệu | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông sáu - Ông Thiệu | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Đông - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Đông - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Đông - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Chi Hương - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Chi Hương - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Chi Hương - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Lý - Chị Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Lý - Chị Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Lý - Chị Thủy | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Chị Tâm - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Chị Tâm - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Chị Tâm - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Cường - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Cường - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Cường - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Sơn - Anh Hà | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Sơn - Anh Hà | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Sơn - Anh Hà | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Thắng - Anh Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Thắng - Anh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Thắng - Anh Tiến | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Minh - Bà Tuế | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Minh - Bà Tuế | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Minh - Bà Tuế | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tý - Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tý - Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tý - Anh Long | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tuân (D) - Anh Lý (N) | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tuân (D) - Anh Lý (N) | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Tuân (D) - Anh Lý (N) | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông Chín - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông Chín - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Ông Chín - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Vy - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Vy - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…4 - Xã Văn Sơn Anh Vy - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…3 - Xã Văn Sơn Ông sáu - Anh Cường | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…3 - Xã Văn Sơn Ông sáu - Anh Cường | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm 1…3 - Xã Văn Sơn Ông sáu - Anh Cường | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1; 16…18; 46; 47; 50…53; 55; 56; 86; 109; 110; 113; 135; 353; 369; 386; 387; 391 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1; 16…18; 46; 47; 50…53; 55; 56; 86; 109; 110; 113; 135; 353; 369; 386; 387; 391 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1; 16…18; 46; 47; 50…53; 55; 56; 86; 109; 110; 113; 135; 353; 369; 386; 387; 391 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 6; 7; 9…14; 16; 17; 19…22; 29; 31…34; 42; 44…51; 56; 58; 60…62; 68; 69; 71…73; 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 6; 7; 9…14; 16; 17; 19…22; 29; 31…34; 42; 44…51; 56; 58; 60…62; 68; 69; 71…73; 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 6; 7; 9…14; 16; 17; 19…22; 29; 31…34; 42; 44…51; 56; 58; 60…62; 68; 69; 71…73; 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 + xóm 6 + xóm 7 (Tờ 11, thửa: 24; 27; 28; 39; 40; 42…44; 53…55; 63; 64; 75; 164; 168…186; 198… - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 + xóm 6 + xóm 7 (Tờ 11, thửa: 24; 27; 28; 39; 40; 42…44; 53…55; 63; 64; 75; 164; 168…186; 198… - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 + xóm 6 + xóm 7 (Tờ 11, thửa: 24; 27; 28; 39; 40; 42…44; 53…55; 63; 64; 75; 164; 168…186; 198… - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 + Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2; 3; 6; 8; 13; 23; 36; 37; 45; 49…51; 68; 69; 81; 93; 94; 101; 109; 119 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 + Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2; 3; 6; 8; 13; 23; 36; 37; 45; 49…51; 68; 69; 81; 93; 94; 101; 109; 119 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 + Xóm 4 (Tờ 10, thửa: 2; 3; 6; 8; 13; 23; 36; 37; 45; 49…51; 68; 69; 81; 93; 94; 101; 109; 119 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 + xóm 4 + xóm 5 (Tờ 9, thửa: 62; 105; 360; 428; 497; 528; 530; 531; 565; 604; 605; 645; 649; 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 + xóm 4 + xóm 5 (Tờ 9, thửa: 62; 105; 360; 428; 497; 528; 530; 531; 565; 604; 605; 645; 649; 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 + xóm 4 + xóm 5 (Tờ 9, thửa: 62; 105; 360; 428; 497; 528; 530; 531; 565; 604; 605; 645; 649; 6 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 + xóm 7 (Tờ 8, thửa: 271; 293; 308; 309; 331; 332; 338; 339; 342…348; 355; 357…361; 368…373; 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 + xóm 7 (Tờ 8, thửa: 271; 293; 308; 309; 331; 332; 338; 339; 342…348; 355; 357…361; 368…373; 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 + xóm 7 (Tờ 8, thửa: 271; 293; 308; 309; 331; 332; 338; 339; 342…348; 355; 357…361; 368…373; 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 8…10; 14…18; 20…22; 24…26; 28…107; 128…130; 132; 134; 159…161; 163; 164; 189; 191 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 8…10; 14…18; 20…22; 24…26; 28…107; 128…130; 132; 134; 159…161; 163; 164; 189; 191 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 8…10; 14…18; 20…22; 24…26; 28…107; 128…130; 132; 134; 159…161; 163; 164; 189; 191 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 153; 174; 198; 238; 252; 265; 297; 347; 356; 364; 369; 370; 377; 384; 385; 392; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 153; 174; 198; 238; 252; 265; 297; 347; 356; 364; 369; 370; 377; 384; 385; 392; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 153; 174; 198; 238; 252; 265; 297; 347; 356; 364; 369; 370; 377; 384; 385; 392; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 + xóm 2 + xóm 3 (Tờ 5, thửa: 27…30; 65…67; 110…116; 125; 144; 145; 149; 166…171; 173; 174; 184 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 + xóm 2 + xóm 3 (Tờ 5, thửa: 27…30; 65…67; 110…116; 125; 144; 145; 149; 166…171; 173; 174; 184 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 + xóm 2 + xóm 3 (Tờ 5, thửa: 27…30; 65…67; 110…116; 125; 144; 145; 149; 166…171; 173; 174; 184 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 (Tờ 4, thửa: 11; 12; 25...27; 61; 62; 68; 80; 81; 95; 96; 115…120; 138…141; 157; 158; 173; 175 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 (Tờ 4, thửa: 11; 12; 25...27; 61; 62; 68; 80; 81; 95; 96; 115…120; 138…141; 157; 158; 173; 175 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 (Tờ 4, thửa: 11; 12; 25...27; 61; 62; 68; 80; 81; 95; 96; 115…120; 138…141; 157; 158; 173; 175 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 94; 328; 353; 380; 667; 668; 670; 671; 781; 784; 778…782; 784; 800; 802…805; 808… - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 94; 328; 353; 380; 667; 668; 670; 671; 781; 784; 778…782; 784; 800; 802…805; 808… - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 94; 328; 353; 380; 667; 668; 670; 671; 781; 784; 778…782; 784; 800; 802…805; 808… - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 + xóm 8 (Tờ 2, thửa: 1…11; 14…20; 22; 24…30; 34; 36…38; 43; 44; 51…56; 65; 68…70; 73; 75…92; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 + xóm 8 (Tờ 2, thửa: 1…11; 14…20; 22; 24…30; 34; 36…38; 43; 44; 51…56; 65; 68…70; 73; 75…92; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1 + xóm 8 (Tờ 2, thửa: 1…11; 14…20; 22; 24…30; 34; 36…38; 43; 44; 51…56; 65; 68…70; 73; 75…92; 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 + xóm 8 (Tờ 1, thửa: 33; 34; 47; 60…62; 75…77; 91…94; 109; 110; 129...131; 145... 149; 162; 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 + xóm 8 (Tờ 1, thửa: 33; 34; 47; 60…62; 75…77; 91…94; 109; 110; 129...131; 145... 149; 162; 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 + xóm 8 (Tờ 1, thửa: 33; 34; 47; 60…62; 75…77; 91…94; 109; 110; 129...131; 145... 149; 162; 16 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 - Xã Trung Sơn Từ Kho K2 đến giáp Thuận Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 - Xã Trung Sơn Từ Kho K2 đến giáp Thuận Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 - Xã Trung Sơn Từ Kho K2 đến giáp Thuận Sơn - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5+6 - Xã Trung Sơn Từ trường Mầm non đến Kho K2 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5+6 - Xã Trung Sơn Từ trường Mầm non đến Kho K2 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5+6 - Xã Trung Sơn Từ trường Mầm non đến Kho K2 - | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 - Xã Trung Sơn Từ Đê đến Trường Mầm non - | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 - Xã Trung Sơn Từ Đê đến Trường Mầm non - | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 - Xã Trung Sơn Từ Đê đến Trường Mầm non - | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 3 - Xã Trung Sơn Từ ô sơn Uẩn đến UBND xã Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 3 - Xã Trung Sơn Từ ô sơn Uẩn đến UBND xã Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 3 - Xã Trung Sơn Từ ô sơn Uẩn đến UBND xã Trung - | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 8 - Xã Trung Sơn Từ giáp xã Đà sơn đến ô Đa - | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 8 - Xã Trung Sơn Từ giáp xã Đà sơn đến ô Đa - | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 8 - Xã Trung Sơn Từ giáp xã Đà sơn đến ô Đa - | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 8+3 - Xã Trung Sơn Từ ô Đa đến ô Uẩn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 8+3 - Xã Trung Sơn Từ ô Đa đến ô Uẩn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 46 - Xóm 8+3 - Xã Trung Sơn Từ ô Đa đến ô Uẩn - | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Trung Sơn Giáp Đà Sơn đến vườn ông Diên - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Trung Sơn Giáp Đà Sơn đến vườn ông Diên - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Trung Sơn Giáp Đà Sơn đến vườn ông Diên - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Tràng Trài - Xóm 16 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm tràng trài - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Tràng Trài - Xóm 16 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm tràng trài - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Tràng Trài - Xóm 16 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm tràng trài - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Tràng Trài - Xóm 16 - Xã Trù Sơn Đ.Trang trài - Xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Tràng Trài - Xóm 16 - Xã Trù Sơn Đ.Trang trài - Xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Tràng Trài - Xóm 16 - Xã Trù Sơn Đ.Trang trài - Xóm 16 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 16 (Tờ 27, thửa: 328; 372; 396; 397; 456; 484; 499; 559; 596; 653; 663; 713; 721; Các đường lối xóm 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 16 (Tờ 27, thửa: 328; 372; 396; 397; 456; 484; 499; 559; 596; 653; 663; 713; 721; Các đường lối xóm 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 16 (Tờ 27, thửa: 328; 372; 396; 397; 456; 484; 499; 559; 596; 653; 663; 713; 721; Các đường lối xóm 16 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 16 (Tờ 26, thửa: 14; 34. 35; 51...53; 69; 70; 84...87; 104; 117; 118; 133; 146; 192... Các đường lối xóm 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 16 (Tờ 26, thửa: 14; 34. 35; 51...53; 69; 70; 84...87; 104; 117; 118; 133; 146; 192... Các đường lối xóm 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 16 (Tờ 26, thửa: 14; 34. 35; 51...53; 69; 70; 84...87; 104; 117; 118; 133; 146; 192... Các đường lối xóm 16 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Cộc xóm 16 - Xã Trù Sơn Nhà VH xóm - Nhà thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Cộc xóm 16 - Xã Trù Sơn Nhà VH xóm - Nhà thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Cộc xóm 16 - Xã Trù Sơn Nhà VH xóm - Nhà thờ giáo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực áp mỏ khai thác đá xây dựng - Xã Trù Sơn Cty 99 - Vào mỏ đá | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực áp mỏ khai thác đá xây dựng - Xã Trù Sơn Cty 99 - Vào mỏ đá | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực áp mỏ khai thác đá xây dựng - Xã Trù Sơn Cty 99 - Vào mỏ đá | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm khu vực Nông trường (Tờ 23, thửa: 152; 163; 164; 203; 204; 215; 234; 272; 293; 306; Khu vực Nông trường - Xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm khu vực Nông trường (Tờ 23, thửa: 152; 163; 164; 203; 204; 215; 234; 272; 293; 306; Khu vực Nông trường - Xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm khu vực Nông trường (Tờ 23, thửa: 152; 163; 164; 203; 204; 215; 234; 272; 293; 306; Khu vực Nông trường - Xóm 16 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm khu vực Nông trường (Tờ 22, thửa: 278; 311) - Xã Trù Sơn Khu vực Nông trường - Xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm khu vực Nông trường (Tờ 22, thửa: 278; 311) - Xã Trù Sơn Khu vực Nông trường - Xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm khu vực Nông trường (Tờ 22, thửa: 278; 311) - Xã Trù Sơn Khu vực Nông trường - Xóm 16 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 4 (Tờ 21, thửa: 1...16; 24; 25; 31...33; 36; 1122; 1123;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 4 (Tờ 21, thửa: 1...16; 24; 25; 31...33; 36; 1122; 1123;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 4 (Tờ 21, thửa: 1...16; 24; 25; 31...33; 36; 1122; 1123;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3;4 (Tờ 20, thửa: 1...5; 8...11; 19...38; 42...54; 57...72; 57; 94; 117; 172...174; 2 Các đường lối xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3;4 (Tờ 20, thửa: 1...5; 8...11; 19...38; 42...54; 57...72; 57; 94; 117; 172...174; 2 Các đường lối xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3;4 (Tờ 20, thửa: 1...5; 8...11; 19...38; 42...54; 57...72; 57; 94; 117; 172...174; 2 Các đường lối xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3 - Xã Trù Sơn Xóm 3 - Xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3 - Xã Trù Sơn Xóm 3 - Xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3 - Xã Trù Sơn Xóm 3 - Xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ốc chết xóm 4 - Xã Trù Sơn Xóm 3 - Xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ốc chết xóm 4 - Xã Trù Sơn Xóm 3 - Xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ốc chết xóm 4 - Xã Trù Sơn Xóm 3 - Xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Lèn xóm 2 - Xã Trù Sơn Xóm 2 - Xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Lèn xóm 2 - Xã Trù Sơn Xóm 2 - Xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Lèn xóm 2 - Xã Trù Sơn Xóm 2 - Xóm 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7; 8 (Tờ 17, thửa: 6...16; 28; 29; 32...36; 47; 54...58; 71; 74...79; 87; 88; 92; 9 Các đường lối xóm 7;8 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7; 8 (Tờ 17, thửa: 6...16; 28; 29; 32...36; 47; 54...58; 71; 74...79; 87; 88; 92; 9 Các đường lối xóm 7;8 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7; 8 (Tờ 17, thửa: 6...16; 28; 29; 32...36; 47; 54...58; 71; 74...79; 87; 88; 92; 9 Các đường lối xóm 7;8 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường lối xóm 7 - Xã Trù Sơn Đường chính ngã tư xóm 8 - Xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường lối xóm 7 - Xã Trù Sơn Đường chính ngã tư xóm 8 - Xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường lối xóm 7 - Xã Trù Sơn Đường chính ngã tư xóm 8 - Xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xóm 7;8 - Xã Trù Sơn Tại đường ngã tư ô Hùng xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xóm 7;8 - Xã Trù Sơn Tại đường ngã tư ô Hùng xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xóm 7;8 - Xã Trù Sơn Tại đường ngã tư ô Hùng xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7 (Tờ 16, thửa: 29; 30; 59; 60; 91; 92; 121; 122; 123; 186; 187; 188; 226...228; 345; Các đường lối xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7 (Tờ 16, thửa: 29; 30; 59; 60; 91; 92; 121; 122; 123; 186; 187; 188; 226...228; 345; Các đường lối xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7 (Tờ 16, thửa: 29; 30; 59; 60; 91; 92; 121; 122; 123; 186; 187; 188; 226...228; 345; Các đường lối xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cựa mồ đường liên xóm 6 - Xã Trù Sơn Cựa mồ xóm 6 - Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cựa mồ đường liên xóm 6 - Xã Trù Sơn Cựa mồ xóm 6 - Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cựa mồ đường liên xóm 6 - Xã Trù Sơn Cựa mồ xóm 6 - Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 (Tờ 16, thửa: 49; 447; 448; 470; 544; 545; 555...557; 785; 467...569; 586...58 Các đường lối xóm 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 (Tờ 16, thửa: 49; 447; 448; 470; 544; 545; 555...557; 785; 467...569; 586...58 Các đường lối xóm 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 (Tờ 16, thửa: 49; 447; 448; 470; 544; 545; 555...557; 785; 467...569; 586...58 Các đường lối xóm 6 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Cựa mồ - Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Cựa mồ - Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Cựa mồ - Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực cựa mồ xóm 6 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực cựa mồ xóm 6 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực cựa mồ xóm 6 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 4; 5 (Tờ 16, thửa: 585; 593...598; 607; 616...619; 627...629; 653; 634; 654; 663...6 Đường lối xóm 5 - Đường lối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 4; 5 (Tờ 16, thửa: 585; 593...598; 607; 616...619; 627...629; 653; 634; 654; 663...6 Đường lối xóm 5 - Đường lối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 4; 5 (Tờ 16, thửa: 585; 593...598; 607; 616...619; 627...629; 653; 634; 654; 663...6 Đường lối xóm 5 - Đường lối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 (Tờ 16, thửa: 554; 577; 578; 593...598; 607; 616...619; 627...629; 634; 652; 653; Đường lối xóm 5 - Đường lối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 (Tờ 16, thửa: 554; 577; 578; 593...598; 607; 616...619; 627...629; 634; 652; 653; Đường lối xóm 5 - Đường lối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 (Tờ 16, thửa: 554; 577; 578; 593...598; 607; 616...619; 627...629; 634; 652; 653; Đường lối xóm 5 - Đường lối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 (Tờ 16, thửa: 412; 442; 461; 480; 528; 552; 553; 540...543; 572; 537; 1517; 1518;) Các đường lối xóm 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 (Tờ 16, thửa: 412; 442; 461; 480; 528; 552; 553; 540...543; 572; 537; 1517; 1518;) Các đường lối xóm 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 (Tờ 16, thửa: 412; 442; 461; 480; 528; 552; 553; 540...543; 572; 537; 1517; 1518;) Các đường lối xóm 5 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 - Xã Trù Sơn Đường lối X5 - Đường xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 - Xã Trù Sơn Đường lối X5 - Đường xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 5 - Xã Trù Sơn Đường lối X5 - Đường xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xã tại xóm 5 - Xã Trù Sơn Đường lối vùng Đồng choi - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xã tại xóm 5 - Xã Trù Sơn Đường lối vùng Đồng choi - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xã tại xóm 5 - Xã Trù Sơn Đường lối vùng Đồng choi - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ xóm 6 - Nhà Mần non | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ xóm 6 - Nhà Mần non | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ xóm 6 - Nhà Mần non | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Hội trường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Hội trường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Xóm 5 - Hội trường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các đường lối xóm 4;5 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 4;5 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các đường lối xóm 4;5 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 4;5 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các đường lối xóm 4;5 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 4;5 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3 - Xã Trù Sơn Đồng Eo nghẹo - Cầu xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3 - Xã Trù Sơn Đồng Eo nghẹo - Cầu xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 3 - Xã Trù Sơn Đồng Eo nghẹo - Cầu xóm 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Iu rìu xóm 5 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm Iu Rìu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Iu rìu xóm 5 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm Iu Rìu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Iu rìu xóm 5 - Xã Trù Sơn Đê N 1 - Xóm Iu Rìu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xã tại xóm 5 - Xã Trù Sơn Đồng Iu rìu - Xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xã tại xóm 5 - Xã Trù Sơn Đồng Iu rìu - Xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xã tại xóm 5 - Xã Trù Sơn Đồng Iu rìu - Xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xã Đồng Iu Rìu - Xã Trù Sơn Từ xóm 1 - Xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xã Đồng Iu Rìu - Xã Trù Sơn Từ xóm 1 - Xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xã Đồng Iu Rìu - Xã Trù Sơn Từ xóm 1 - Xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 (Tờ 14, thửa: 414; 415; 480; 481; 541; 671; 672; 753; 754; 886; 887; 926; 950; 97 Từ xóm 1 - Xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 (Tờ 14, thửa: 414; 415; 480; 481; 541; 671; 672; 753; 754; 886; 887; 926; 950; 97 Từ xóm 1 - Xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 (Tờ 14, thửa: 414; 415; 480; 481; 541; 671; 672; 753; 754; 886; 887; 926; 950; 97 Từ xóm 1 - Xóm 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 (Tờ 14, thửa: 668; 705; 706; 732; 733; 755; 891; 890; 927; 953; 954; 978; 1108 Từ xóm 1 - Xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 (Tờ 14, thửa: 668; 705; 706; 732; 733; 755; 891; 890; 927; 953; 954; 978; 1108 Từ xóm 1 - Xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 1;2 (Tờ 14, thửa: 668; 705; 706; 732; 733; 755; 891; 890; 927; 953; 954; 978; 1108 Từ xóm 1 - Xóm 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 1;2 - Xã Trù Sơn Từ Cỗu xóm 1 - Cơn phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 1;2 - Xã Trù Sơn Từ Cỗu xóm 1 - Cơn phượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 1;2 - Xã Trù Sơn Từ Cỗu xóm 1 - Cơn phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại xóm 1 - Xã Trù Sơn Ao xóm 2 - Xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại xóm 1 - Xã Trù Sơn Ao xóm 2 - Xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại xóm 1 - Xã Trù Sơn Ao xóm 2 - Xóm 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7,8;9 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 7,8;9 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7,8;9 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 7,8;9 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7,8;9 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 7,8;9 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 8;9 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 8;9 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 8;9 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 8;9 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 8;9 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 8;9 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 8;9 - Xã Trù Sơn Hộ ô Bằng - Hộ ô Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 8;9 - Xã Trù Sơn Hộ ô Bằng - Hộ ô Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 8;9 - Xã Trù Sơn Hộ ô Bằng - Hộ ô Chinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm Hoà dùng X 8;9 - Xã Trù Sơn Hộ A Tới - Hộ A Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm Hoà dùng X 8;9 - Xã Trù Sơn Hộ A Tới - Hộ A Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm Hoà dùng X 8;9 - Xã Trù Sơn Hộ A Tới - Hộ A Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xóm 8 - Xã Trù Sơn Từ hộ A Quế - Hộ A Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xóm 8 - Xã Trù Sơn Từ hộ A Quế - Hộ A Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường liên xóm 8 - Xã Trù Sơn Từ hộ A Quế - Hộ A Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 7 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 6 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 6 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các dãy phí trong đường xã - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ hộ A Sơn - Hộ ô Triều | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các dãy phí trong đường xã - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ hộ A Sơn - Hộ ô Triều | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các dãy phí trong đường xã - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ hộ A Sơn - Hộ ô Triều | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ UBND xã - Hộ ô Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ UBND xã - Hộ ô Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặt đường xã tại Đồng Choi - Xóm 6 - Xã Trù Sơn Từ UBND xã - Hộ ô Thắng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặ đường xã tại UBND xã - Xóm 14 - Xã Trù Sơn Từ UBND xã - Hộ ô Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặ đường xã tại UBND xã - Xóm 14 - Xã Trù Sơn Từ UBND xã - Hộ ô Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám mặ đường xã tại UBND xã - Xóm 14 - Xã Trù Sơn Từ UBND xã - Hộ ô Thắng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm Cây Trai xóm 14 - Xã Trù Sơn Xóm 14 - Đ. cây Trai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm Cây Trai xóm 14 - Xã Trù Sơn Xóm 14 - Đ. cây Trai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm Cây Trai xóm 14 - Xã Trù Sơn Xóm 14 - Đ. cây Trai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 14 - Xã Trù Sơn Các tuyến đường lối xóm 14 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 14 - Xã Trù Sơn Các tuyến đường lối xóm 14 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 14 - Xã Trù Sơn Các tuyến đường lối xóm 14 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 14 - Xã Trù Sơn Hộ a Hạnh - Hộ Ô Nga | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 14 - Xã Trù Sơn Hộ a Hạnh - Hộ Ô Nga | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 14 - Xã Trù Sơn Hộ a Hạnh - Hộ Ô Nga | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cơn Mồ, Cơn hương xóm 13; 14 - Xã Trù Sơn Từ Xóm 13 - Cơn Hương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cơn Mồ, Cơn hương xóm 13; 14 - Xã Trù Sơn Từ Xóm 13 - Cơn Hương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cơn Mồ, Cơn hương xóm 13; 14 - Xã Trù Sơn Từ Xóm 13 - Cơn Hương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 12;13 (Tờ 8, thửa: 838...848; 878...882; 904...913; 940...949; 983...985; 1018; 1019; Các đường lối xóm 12;13 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 12;13 (Tờ 8, thửa: 838...848; 878...882; 904...913; 940...949; 983...985; 1018; 1019; Các đường lối xóm 12;13 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 12;13 (Tờ 8, thửa: 838...848; 878...882; 904...913; 940...949; 983...985; 1018; 1019; Các đường lối xóm 12;13 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 12;13 (Tờ 8, thửa: 981; 1063; 1068; 1096; 1097; 1102; 1163; 1168; 1201; 1235; Các đường lối xóm 12;13 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 12;13 (Tờ 8, thửa: 981; 1063; 1068; 1096; 1097; 1102; 1163; 1168; 1201; 1235; Các đường lối xóm 12;13 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 12;13 (Tờ 8, thửa: 981; 1063; 1068; 1096; 1097; 1102; 1163; 1168; 1201; 1235; Các đường lối xóm 12;13 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối X12;13 tuyến A Thế Tuyến A Hoà - Xã Trù Sơn Từ Nhà Thờ - Xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối X12;13 tuyến A Thế Tuyến A Hoà - Xã Trù Sơn Từ Nhà Thờ - Xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối X12;13 tuyến A Thế Tuyến A Hoà - Xã Trù Sơn Từ Nhà Thờ - Xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 13 - Xã Trù Sơn Xóm 13 - Cầu Bàu hội | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 13 - Xã Trù Sơn Xóm 13 - Cầu Bàu hội | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 13 - Xã Trù Sơn Xóm 13 - Cầu Bàu hội | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 13-14 - Xã Trù Sơn Hộ Ô Phước - Cây Đa xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 13-14 - Xã Trù Sơn Hộ Ô Phước - Cây Đa xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 13-14 - Xã Trù Sơn Hộ Ô Phước - Cây Đa xóm 11 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các đường lối phía sau - Xóm 12; 13 (Tờ 8, thửa: 1377...1380; 1469...1471; 1511; 1830; 1831; 1855; Các đường lối xóm 12; 13 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các đường lối phía sau - Xóm 12; 13 (Tờ 8, thửa: 1377...1380; 1469...1471; 1511; 1830; 1831; 1855; Các đường lối xóm 12; 13 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các đường lối phía sau - Xóm 12; 13 (Tờ 8, thửa: 1377...1380; 1469...1471; 1511; 1830; 1831; 1855; Các đường lối xóm 12; 13 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ao đồng má xóm 10 - Xã Trù Sơn Từ Chợ - Xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ao đồng má xóm 10 - Xã Trù Sơn Từ Chợ - Xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ao đồng má xóm 10 - Xã Trù Sơn Từ Chợ - Xóm 12 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
đường lối xóm 12 tuyến Dòng tu - Xã Trù Sơn Hộ Bà Thảo - Dòng tu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
đường lối xóm 12 tuyến Dòng tu - Xã Trù Sơn Hộ Bà Thảo - Dòng tu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
đường lối xóm 12 tuyến Dòng tu - Xã Trù Sơn Hộ Bà Thảo - Dòng tu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tơờ 7, thửa: 938...943; 965...970; 985...990; 1020...1022; 1054) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tơờ 7, thửa: 938...943; 965...970; 985...990; 1020...1022; 1054) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tơờ 7, thửa: 938...943; 965...970; 985...990; 1020...1022; 1054) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tơ 7, thửa: 903...905; 907...909; 936; 1063; 1064; 1095; 1096) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tơ 7, thửa: 903...905; 907...909; 936; 1063; 1064; 1095; 1096) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tơ 7, thửa: 903...905; 907...909; 936; 1063; 1064; 1095; 1096) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 tuyến ô Thăng; ô Hoá - Xã Trù Sơn Hộ ô Thắng - Xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 tuyến ô Thăng; ô Hoá - Xã Trù Sơn Hộ ô Thắng - Xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 tuyến ô Thăng; ô Hoá - Xã Trù Sơn Hộ ô Thắng - Xóm 11 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tờ 7, thửa: 889...892; 896; 900…902; 922...929; 931…995;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tờ 7, thửa: 889...892; 896; 900…902; 922...929; 931…995;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tờ 7, thửa: 889...892; 896; 900…902; 922...929; 931…995;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tờ 7, thửa: 894; 930; 955 …958 ; 980; 981; 1008...1045; 1140;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tờ 7, thửa: 894; 930; 955 …958 ; 980; 981; 1008...1045; 1140;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10 (Tờ 7, thửa: 894; 930; 955 …958 ; 980; 981; 1008...1045; 1140;) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối X10 tuyến A Chung - Xã Trù Sơn Hộ a Chung - Xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối X10 tuyến A Chung - Xã Trù Sơn Hộ a Chung - Xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối X10 tuyến A Chung - Xã Trù Sơn Hộ a Chung - Xóm 11 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11 - Xã Trù Sơn Đường lối xóm phía trong - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11 - Xã Trù Sơn Đường lối xóm phía trong - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11 - Xã Trù Sơn Đường lối xóm phía trong - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11 - Xã Trù Sơn Từ Hộ A Giá - Xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11 - Xã Trù Sơn Từ Hộ A Giá - Xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11 - Xã Trù Sơn Từ Hộ A Giá - Xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11;13 tuyến - Xã Trù Sơn Hộ Ô Đồng - Xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11;13 tuyến - Xã Trù Sơn Hộ Ô Đồng - Xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 11;13 tuyến - Xã Trù Sơn Hộ Ô Đồng - Xóm 12 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10; 11; 12; 13 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - Các đường lối xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10; 11; 12; 13 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - Các đường lối xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường lối xóm 10; 11; 12; 13 - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 10 - Các đường lối xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 11-13 - Xã Trù Sơn Từ Bàu Hội - Hộ Ô Phùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 11-13 - Xã Trù Sơn Từ Bàu Hội - Hộ Ô Phùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 11-13 - Xã Trù Sơn Từ Bàu Hội - Hộ Ô Phùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Trù Sơn Từ Cổng đàn - Bàu Hội | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Trù Sơn Từ Cổng đàn - Bàu Hội | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Trù Sơn Từ Cổng đàn - Bàu Hội | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Trù Sơn Hộ ô Hoài - Cổng Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Trù Sơn Hộ ô Hoài - Cổng Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Trù Sơn Hộ ô Hoài - Cổng Đàn | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào xóm 11 - Xã Trù Sơn Trường THCS - Hộ A Thường | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào xóm 11 - Xã Trù Sơn Trường THCS - Hộ A Thường | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào xóm 11 - Xã Trù Sơn Trường THCS - Hộ A Thường | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Hà dãy 2;3 - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 1629; 1631; 1633; 1634; 1638; 1640; 1742; 1741; 1736; Đường lối xóm Đồng Hà - | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Hà dãy 2;3 - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 1629; 1631; 1633; 1634; 1638; 1640; 1742; 1741; 1736; Đường lối xóm Đồng Hà - | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Hà dãy 2;3 - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 1629; 1631; 1633; 1634; 1638; 1640; 1742; 1741; 1736; Đường lối xóm Đồng Hà - | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Hà dãy 2;3 - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 1090...1092; 1143; 1144; 1174; 1192; 1198; 1268; Đường lối xóm Đồng Hà - | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Hà dãy 2;3 - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 1090...1092; 1143; 1144; 1174; 1192; 1198; 1268; Đường lối xóm Đồng Hà - | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Đồng Hà dãy 2;3 - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 1090...1092; 1143; 1144; 1174; 1192; 1198; 1268; Đường lối xóm Đồng Hà - | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cây trai xóm 14 (Tờ 4, thửa: 41; 52; 65; 75; 88; 91; 110; 111; 145;) - Xã Trù Sơn Xóm 14 - Cây Trai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cây trai xóm 14 (Tờ 4, thửa: 41; 52; 65; 75; 88; 91; 110; 111; 145;) - Xã Trù Sơn Xóm 14 - Cây Trai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cây trai xóm 14 (Tờ 4, thửa: 41; 52; 65; 75; 88; 91; 110; 111; 145;) - Xã Trù Sơn Xóm 14 - Cây Trai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cây Trai xóm 14 (Tờ 4, thửa: 2; 6; 11; 16; 17; 40; 64...66; 78; 95...97; 129; 127; Xóm 14 - Cây Trai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cây Trai xóm 14 (Tờ 4, thửa: 2; 6; 11; 16; 17; 40; 64...66; 78; 95...97; 129; 127; Xóm 14 - Cây Trai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cây Trai xóm 14 (Tờ 4, thửa: 2; 6; 11; 16; 17; 40; 64...66; 78; 95...97; 129; 127; Xóm 14 - Cây Trai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Cầu Vu Vu - Xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Cầu Vu Vu - Xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Cầu Vu Vu - Xóm 15 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Nhà VH xóm - Đập chùa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Nhà VH xóm - Đập chùa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Nhà VH xóm - Đập chùa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Đập chùa - Hộ ô Dần | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Đập chùa - Hộ ô Dần | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 - Xã Trù Sơn Đập chùa - Hộ ô Dần | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 (Tờ 1, thửa: 143; 165; 184; 186; 198; 208; 211; 251; 252) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 15 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 (Tờ 1, thửa: 143; 165; 184; 186; 198; 208; 211; 251; 252) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 15 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 (Tờ 1, thửa: 143; 165; 184; 186; 198; 208; 211; 251; 252) - Xã Trù Sơn Các đường lối xóm 15 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 (Tờ 1, thửa: 4; 11; 44; 13; 33...35; 47; 58; 108; 134; 137; 138; 144; 1 Các đường lối xóm 15 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 (Tờ 1, thửa: 4; 11; 44; 13; 33...35; 47; 58; 108; 134; 137; 138; 144; 1 Các đường lối xóm 15 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vu Vu xóm 15 (Tờ 1, thửa: 4; 11; 44; 13; 33...35; 47; 58; 108; 134; 137; 138; 144; 1 Các đường lối xóm 15 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ anh Hựu - Hộ anh Thông | Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ anh Hựu - Hộ anh Thông | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ anh Hựu - Hộ anh Thông | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ Ô Hoà - Hộ a Thế | Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ Ô Hoà - Hộ a Thế | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ Ô Hoà - Hộ a Thế | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ A Thanh - Hộ a Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ A Thanh - Hộ a Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ A Thanh - Hộ a Tuyết | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ a Cường - Hộ A Tình | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ a Cường - Hộ A Tình | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ a Cường - Hộ A Tình | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Dãy trước đồng hà - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Dãy trước đồng hà - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Dãy trước đồng hà - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Từ cổng chợ - Đồng Hà | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Từ cổng chợ - Đồng Hà | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Từ cổng chợ - Đồng Hà | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ bà Yêm - Hộ A ái | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ bà Yêm - Hộ A ái | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 12 - Xã Trù Sơn Hộ bà Yêm - Hộ A ái | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Cô Hà - Cổng Chợ Trù | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Cô Hà - Cổng Chợ Trù | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường trung tâm xã - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Cô Hà - Cổng Chợ Trù | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Từ hộ Ô Thuỷ - Hộ A Hà | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Từ hộ Ô Thuỷ - Hộ A Hà | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Từ hộ Ô Thuỷ - Hộ A Hà | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Trường THCS | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Trường THCS | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Trường THCS | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Hộ Ô Hà | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Hộ Ô Hà | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10; 12 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Hộ Ô Hà | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Cỗu Hà | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Cỗu Hà | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Cầu Trổ Sa - Cỗu Hà | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Hộ A Thạch - Hộ Ô Tín | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Hộ A Thạch - Hộ Ô Tín | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Hộ A Thạch - Hộ Ô Tín | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Ngã ba BưuĐiện - Trường TH 2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Ngã ba BưuĐiện - Trường TH 2 | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 10 - Xã Trù Sơn Ngã ba BưuĐiện - Trường TH 2 | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 14 - Xã Trù Sơn Hộ a Tổng - Cây xăng dầu | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 14 - Xã Trù Sơn Hộ a Tổng - Cây xăng dầu | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 14 - Xã Trù Sơn Hộ a Tổng - Cây xăng dầu | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Chánh - đến hộ ông Nguyễn Văn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Chánh - đến hộ ông Nguyễn Văn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Chánh - đến hộ ông Nguyễn Văn Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Rãy - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Giang - đến hộ ông Nguyễn Văn Công | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Rãy - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Giang - đến hộ ông Nguyễn Văn Công | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Rãy - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Giang - đến hộ ông Nguyễn Văn Công | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Thành - đến hộ ông Nguyễn Văn Dực | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Thành - đến hộ ông Nguyễn Văn Dực | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Thành - đến hộ ông Nguyễn Văn Dực | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Dương - đến hộ ông Nguyễn Văn Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Dương - đến hộ ông Nguyễn Văn Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Dương - đến hộ ông Nguyễn Văn Tâm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Bài - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Phương - đến hộ ông Nguyễn Văn Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Bài - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Phương - đến hộ ông Nguyễn Văn Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Bài - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Phương - đến hộ ông Nguyễn Văn Hậu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Rú mồ - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Sỹ Thực - đến hộ bà Nguyễn Thị Dung | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Rú mồ - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Sỹ Thực - đến hộ bà Nguyễn Thị Dung | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Rú mồ - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Sỹ Thực - đến hộ bà Nguyễn Thị Dung | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Ngọ - đến hộ ông Nguyễn Bá Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Ngọ - đến hộ ông Nguyễn Bá Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Ngọ - đến hộ ông Nguyễn Bá Lâm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Rú Cấm - Xóm 9; 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Hoàng Văn Nhượng hộ bà Nguyễn Thị Châu - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Rú Cấm - Xóm 9; 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Hoàng Văn Nhượng hộ bà Nguyễn Thị Châu - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Rú Cấm - Xóm 9; 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Hoàng Văn Nhượng hộ bà Nguyễn Thị Châu - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Rú Cấm - Xóm 9; 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Thái Bá Tâm - đến hộ ông Lưu Văn Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Rú Cấm - Xóm 9; 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Thái Bá Tâm - đến hộ ông Lưu Văn Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Rú Cấm - Xóm 9; 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Thái Bá Tâm - đến hộ ông Lưu Văn Sinh | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Da Lâu - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Thế - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Da Lâu - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Thế - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Da Lâu - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Thế - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Tâm | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Lê Đình Nga - đến hộ bà Lê Thị Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Lê Đình Nga - đến hộ bà Lê Thị Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Lê Đình Nga - đến hộ bà Lê Thị Sinh | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Lương - đến hộ bà Bành Thị Đào | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Lương - đến hộ bà Bành Thị Đào | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Lương - đến hộ bà Bành Thị Đào | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Ngô Văn An - đến hộ ông Trần Văn Nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Ngô Văn An - đến hộ ông Trần Văn Nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Ngô Văn An - đến hộ ông Trần Văn Nuôi | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Thành - đến hộ ông Lê Đình Quang | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Thành - đến hộ ông Lê Đình Quang | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Thành - đến hộ ông Lê Đình Quang | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7; 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Lâm - đến hộ bà Lê Thị Hường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7; 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Lâm - đến hộ bà Lê Thị Hường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7; 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Lâm - đến hộ bà Lê Thị Hường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Bá Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Bá Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Bá Nghĩa | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Tý - đến hộ ông Phạm Ngọc Quang | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Tý - đến hộ ông Phạm Ngọc Quang | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Tý - đến hộ ông Phạm Ngọc Quang | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Thảo - đến hộ ông Nguyễn Văn Đức | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Thảo - đến hộ ông Nguyễn Văn Đức | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Thảo - đến hộ ông Nguyễn Văn Đức | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Sỹ Bình - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Dần | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Sỹ Bình - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Dần | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Sỹ Bình - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Dần | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc - đến nhà ông Phan Sỹ Sen | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc - đến nhà ông Phan Sỹ Sen | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc - đến nhà ông Phan Sỹ Sen | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Da Lâu` - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Triêm - đến hộ ông Lê Văn Dần | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Da Lâu` - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Triêm - đến hộ ông Lê Văn Dần | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Cồn Da Lâu` - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Triêm - đến hộ ông Lê Văn Dần | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Cảnh Hảo - đến nhà ông Nguyễn Cảnh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Cảnh Hảo - đến nhà ông Nguyễn Cảnh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Cảnh Hảo - đến nhà ông Nguyễn Cảnh Bình | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Ngô Trí Sơn - đến Bà Bùi Thị Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Ngô Trí Sơn - đến Bà Bùi Thị Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Ngô Trí Sơn - đến Bà Bùi Thị Hiệp | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Hóc - Xóm 7 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trần Văn Huệ - đến nhà ông Nguyễn Đức Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Hóc - Xóm 7 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trần Văn Huệ - đến nhà ông Nguyễn Đức Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Hóc - Xóm 7 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trần Văn Huệ - đến nhà ông Nguyễn Đức Sinh | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ ông Lê Đình Hồng - đến nhà ông Nguyễn Văn Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ ông Lê Đình Hồng - đến nhà ông Nguyễn Văn Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ ông Lê Đình Hồng - đến nhà ông Nguyễn Văn Hồng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Dương Đình Hải - đến hộ ông Nguyễn Bá Đức | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Dương Đình Hải - đến hộ ông Nguyễn Bá Đức | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Dương Đình Hải - đến hộ ông Nguyễn Bá Đức | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Lý - đến hộ Lê Đức Lam | Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Lý - đến hộ Lê Đức Lam | Đất TM-DV nông thôn | 182.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Lý - đến hộ Lê Đức Lam | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Ngô Thị Oanh - đến hộ ông Lưu NGọc Cương | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Ngô Thị Oanh - đến hộ ông Lưu NGọc Cương | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Ngô Thị Oanh - đến hộ ông Lưu NGọc Cương | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Mai Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Mai Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Mai Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Lợi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Vinh - đến hộ ông Nguyễn Trọng Hà | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Vinh - đến hộ ông Nguyễn Trọng Hà | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Trọng Vinh - đến hộ ông Nguyễn Trọng Hà | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Ngô Thị Hảo - đến hộ ông Nguyễn Bá Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Ngô Thị Hảo - đến hộ ông Nguyễn Bá Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Ngô Thị Hảo - đến hộ ông Nguyễn Bá Hùng | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A (Cũ) - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phạm NgọcThạch - đến hộ ông Nguyễn Bá Lục | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A (Cũ) - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phạm NgọcThạch - đến hộ ông Nguyễn Bá Lục | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A (Cũ) - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phạm NgọcThạch - đến hộ ông Nguyễn Bá Lục | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Mạnh - đến hộ ông Trần Văn Hà | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Mạnh - đến hộ ông Trần Văn Hà | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Mạnh - đến hộ ông Trần Văn Hà | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Bình - đến hộ ông Mai Văn Đào | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Bình - đến hộ ông Mai Văn Đào | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Bình - đến hộ ông Mai Văn Đào | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Thanh Bình - đến hộ ông Nguyễn Văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Thanh Bình - đến hộ ông Nguyễn Văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 182.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Thanh Bình - đến hộ ông Nguyễn Văn Hùng | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Hợi - đến hộ ông Hoàng Xuân Đức | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Hợi - đến hộ ông Hoàng Xuân Đức | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các khu vực còn lại - Xóm 2; 3 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Hợi - đến hộ ông Hoàng Xuân Đức | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trần Văn Nhã - đến nhà ông Nguyễn Cảnh Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trần Văn Nhã - đến nhà ông Nguyễn Cảnh Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trần Văn Nhã - đến nhà ông Nguyễn Cảnh Toàn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trương Văn Hợi - đến nhà ông Tăng Văn Nghệ | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trương Văn Hợi - đến nhà ông Tăng Văn Nghệ | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Trương Văn Hợi - đến nhà ông Tăng Văn Nghệ | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Hiệp - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Hiệp - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Hiệp - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Trung - đến nhà ông Nguyễn Đức Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Trung - đến nhà ông Nguyễn Đức Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Trung - đến nhà ông Nguyễn Đức Thảo | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ ông Trần Văn Hồng - đến nhà ông Hoàng Văn Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ ông Trần Văn Hồng - đến nhà ông Hoàng Văn Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ ông Trần Văn Hồng - đến nhà ông Hoàng Văn Xuân | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ bà Võ Thị Mai - đến nha ông Nguyễn Hữu Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ bà Võ Thị Mai - đến nha ông Nguyễn Hữu Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ bà Võ Thị Mai - đến nha ông Nguyễn Hữu Phượng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Sơn - đến nha ông Nguyễn Cảnh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Sơn - đến nha ông Nguyễn Cảnh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Sơn - đến nha ông Nguyễn Cảnh Hùng | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Đức Sơn - đến nhà ông Trần Văn Quang, Nguyễn Cảnh Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Đức Sơn - đến nhà ông Trần Văn Quang, Nguyễn Cảnh Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Đức Sơn - đến nhà ông Trần Văn Quang, Nguyễn Cảnh Hoàng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Việt - đến hộ bà Nguyễn Thị Dần | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Việt - đến hộ bà Nguyễn Thị Dần | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 9 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Hữu Việt - đến hộ bà Nguyễn Thị Dần | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ Đặng Văn Dũng - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ Đặng Văn Dũng - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ Đặng Văn Dũng - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Hùng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ nen - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Đức - đến hộ ông Hoàng Xuân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ nen - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Đức - đến hộ ông Hoàng Xuân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực Vệ nen - Xóm 10 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Trần Văn Đức - đến hộ ông Hoàng Xuân Quang | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Sỹ Trọng - đến hộ ông Lê Đình Mùi | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Sỹ Trọng - đến hộ ông Lê Đình Mùi | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 8 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Sỹ Trọng - đến hộ ông Lê Đình Mùi | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Cự - đến nhà ông Nguyễn Văn Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Cự - đến nhà ông Nguyễn Văn Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh (Tờ 11, thửa: 478; 660; 217; 224; 234; 246; 255; 256 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 - Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 A - Xóm Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh (Tờ 11, thửa: 478; 660; 217; 224; 234; 246; 255; 256 Các vị trí tiếp giáp với lối 2 - Yên Quang, Yên Thế, Yên Khánh | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trần Đức Quế - Yên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trần Đức Quế - Yên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà ông Trần Đức Quế - Yên Hoa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà bà Thái Thị Lâm - Yên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà bà Thái Thị Lâm - Yên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng tiếp giáp với lối giáp ranh Thị trấn Đô Lương - Xóm Yên Hoa - Xã Yên Sơn Nhà bà Thái Thị Lâm - Yên Hoa | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Hoàn - Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Hoàn - Yên Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Hoàng Văn Hoàn - Yên Trường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Thủy - Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Thủy - Yên Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Làng - Xóm Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Thủy - Yên Trường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Bao Làng - Xóm Yên Hoa, Yên Trường - Xã Yên Sơn Nhà văn hóa Yên Hoa - Yên Hoa, Yên Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 |
