Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Đô Lương năm 2025
Khu vực: huyện Đô Lương.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Cự - đến nhà ông Nguyễn Văn Hạnh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Đức Quang - đến ông Phạm Viết ẩm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Đức Quang - đến ông Phạm Viết ẩm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Đức Quang - đến ông Phạm Viết ẩm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Thìn - đến Phạm Viết Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Thìn - đến Phạm Viết Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Thìn - đến Phạm Viết Lợi | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Hồng - đến Trần Thị Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Hồng - đến Trần Thị Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Hồng - đến Trần Thị Nguyệt | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Vinh - đến ông Nguyễn Văn Châu | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Vinh - đến ông Nguyễn Văn Châu | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Vinh - đến ông Nguyễn Văn Châu | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Dặng Văn Chung - đến ông Trần Đăng Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Dặng Văn Chung - đến ông Trần Đăng Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Dặng Văn Chung - đến ông Trần Đăng Tứ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phạm Viết Hoa - đến bà Lê Thị Dần | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phạm Viết Hoa - đến bà Lê Thị Dần | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phạm Viết Hoa - đến bà Lê Thị Dần | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ ông Mai Văn Thành - đến ông Trần Văn Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ ông Mai Văn Thành - đến ông Trần Văn Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ ông Mai Văn Thành - đến ông Trần Văn Thuỷ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Lục - đến hộ ông Phạm Văn Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Lục - đến hộ ông Phạm Văn Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 2; 4 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Lục - đến hộ ông Phạm Văn Thuận | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ Trần Văn Thụ - đến Ngô Trí Dân | Đất SX-KD nông thôn | 950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ Trần Văn Thụ - đến Ngô Trí Dân | Đất TM-DV nông thôn | 1.045.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ Trần Văn Thụ - đến Ngô Trí Dân | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Bá Đức - đến nhà ông Nguyễn Bá Bường | Đất SX-KD nông thôn | 950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Bá Đức - đến nhà ông Nguyễn Bá Bường | Đất TM-DV nông thôn | 1.045.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Bá Đức - đến nhà ông Nguyễn Bá Bường | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Bình - đến nhà ông Nguyễn Hữu Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Bình - đến nhà ông Nguyễn Hữu Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 1.045.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Bình - đến nhà ông Nguyễn Hữu Tuất | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà Bà Hà Thị Nghệ - đến nhà ông Nguyễn Sỹ Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà Bà Hà Thị Nghệ - đến nhà ông Nguyễn Sỹ Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ nhà Bà Hà Thị Nghệ - đến nhà ông Nguyễn Sỹ Vinh | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 130…135;116…120) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 130…135;116…120) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 130…135;116…120) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 136;137;121…129;100…113) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 136;137;121…129;100…113) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 136;137;121…129;100…113) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 144…149;138…143) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 144…149;138…143) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 144…149;138…143) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 155;156) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 155;156) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 (Tờ 9, thửa: 155;156) - Xã Tràng Sơn Vùng Bờ Tường - | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Quang Chung - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Quang Chung - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Quang Chung - đến hộ ông Nguyễn Cảnh Vinh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Sỹ Danh - đến hộ ông Phan Sỹ Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Sỹ Danh - đến hộ ông Phan Sỹ Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Sỹ Danh - đến hộ ông Phan Sỹ Sơn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Lượng - đến hộ ông Phan Sỹ Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Lượng - đến hộ ông Phan Sỹ Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Bá Lượng - đến hộ ông Phan Sỹ Toàn | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Đức Toàn - đến hộ ông Lê Phi Cát | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Đức Toàn - đến hộ ông Lê Phi Cát | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Đức Toàn - đến hộ ông Lê Phi Cát | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Nguyễn Đăng Hải - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Nguyễn Đăng Hải - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Nguyễn Đăng Hải - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Nguyên | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Nguyễn Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Trọng Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Nguyễn Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Trọng Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Nguyễn Văn Sơn - đến hộ ông Nguyễn Trọng Ngọ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11; 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Lê Đình Chung - đến hộ ông Phan Sỹ Chất | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11; 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Lê Đình Chung - đến hộ ông Phan Sỹ Chất | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11; 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà hộ Lê Đình Chung - đến hộ ông Phan Sỹ Chất | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11; 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Đặng Đình Năm - đến ông Nhà văn hóa xóm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11; 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Đặng Đình Năm - đến ông Nhà văn hóa xóm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11; 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Đặng Đình Năm - đến ông Nhà văn hóa xóm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Bành Đức Thiển - đến ông Lê Đình Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Bành Đức Thiển - đến ông Lê Đình Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Bành Đức Thiển - đến ông Lê Đình Toàn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Thị Vinh - đến bà Nguyễn Thị Thu Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Thị Vinh - đến bà Nguyễn Thị Thu Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Thị Vinh - đến bà Nguyễn Thị Thu Nguyệt | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Văn Hường - đến ông Lê Văn Lựu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Văn Hường - đến ông Lê Văn Lựu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Nguyễn Văn Hường - đến ông Lê Văn Lựu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Cảnh - đến ông Bùi Quang Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Cảnh - đến ông Bùi Quang Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Cảnh - đến ông Bùi Quang Dũng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phạm Hữu Ngọc - đến hộ ông Ngô Trí Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phạm Hữu Ngọc - đến hộ ông Ngô Trí Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phạm Hữu Ngọc - đến hộ ông Ngô Trí Sỹ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Vinh - đến hộ ông Trần Văn Yên | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Vinh - đến hộ ông Trần Văn Yên | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Vinh - đến hộ ông Trần Văn Yên | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Xô - đến hộ Bà Đậu Thị Bá | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Xô - đến hộ Bà Đậu Thị Bá | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Xô - đến hộ Bà Đậu Thị Bá | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Hòa - đến hộ ông Nguyễn Duy Lữ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Hòa - đến hộ ông Nguyễn Duy Lữ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Nguyễn Thị Hòa - đến hộ ông Nguyễn Duy Lữ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Lê Thị Thắng - đến hộ ông Nguyễn Văn Cúc | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Lê Thị Thắng - đến hộ ông Nguyễn Văn Cúc | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ bà Lê Thị Thắng - đến hộ ông Nguyễn Văn Cúc | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Bình - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Ba | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Bình - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Ba | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Bình - đến hộ ông Nguyễn Sỹ Ba | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Văn Niệm - đến ông Hoàng Văn Hà | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Văn Niệm - đến ông Hoàng Văn Hà | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Văn Niệm - đến ông Hoàng Văn Hà | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Hoàng Văn Hà - đến ông Lê Đình Long | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Hoàng Văn Hà - đến ông Lê Đình Long | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Hoàng Văn Hà - đến ông Lê Đình Long | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Mai Huy Ngân - đến bà Lê Đình Nhật | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Mai Huy Ngân - đến bà Lê Đình Nhật | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Mai Huy Ngân - đến bà Lê Đình Nhật | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Quang - đến hộ bà Nguyễn Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Quang - đến hộ bà Nguyễn Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Văn Quang - đến hộ bà Nguyễn Thị Lan | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Viết Hồng - đến hộ ông Phạm Viết Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Viết Hồng - đến hộ ông Phạm Viết Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Phan Viết Hồng - đến hộ ông Phạm Viết Dũng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Tuấn Vinh - đến hộ ông Hoàng Văn Trung | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Tuấn Vinh - đến hộ ông Hoàng Văn Trung | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Nguyễn Tuấn Vinh - đến hộ ông Hoàng Văn Trung | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Quang Chung - đến hộ ông Nguyễn Bá Lai | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Quang Chung - đến hộ ông Nguyễn Bá Lai | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Võ Quang Chung - đến hộ ông Nguyễn Bá Lai | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Ngô Trí Hải - đến hộ ông Phạm Viết Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Ngô Trí Hải - đến hộ ông Phạm Viết Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ hộ ông Ngô Trí Hải - đến hộ ông Phạm Viết Hòa | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Quang - đến ông Lê Xuân Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Quang - đến ông Lê Xuân Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Quang - đến ông Lê Xuân Hồng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Ngô Chí Bình - đến ông Nguyễn Đình Giang | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Ngô Chí Bình - đến ông Nguyễn Đình Giang | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ ông Ngô Chí Bình - đến ông Nguyễn Đình Giang | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà Vương Thị Tứ - đến ông Phan Sỹ Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà Vương Thị Tứ - đến ông Phan Sỹ Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Tràng Sơn Từ bà Vương Thị Tứ - đến ông Phan Sỹ Hạnh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 (Tờ 13, thửa; 1482…1505; 1521…1550) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 (Tờ 13, thửa; 1482…1505; 1521…1550) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 (Tờ 13, thửa; 1482…1505; 1521…1550) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 (Tờ 13, thửa: 1158…1481;) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 (Tờ 13, thửa: 1158…1481;) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 (Tờ 13, thửa: 1158…1481;) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 (Tờ 13, thửa: 1424…1444; 1446…1458;) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 (Tờ 13, thửa: 1424…1444; 1446…1458;) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 (Tờ 13, thửa: 1424…1444; 1446…1458;) - Xã Tràng Sơn Khu vực Thái nguyên - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Phan Sỹ Thọ - đến ông Nguyễn Cảnh Tài | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Phan Sỹ Thọ - đến ông Nguyễn Cảnh Tài | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Phan Sỹ Thọ - đến ông Nguyễn Cảnh Tài | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Thú - đến bà Phạm Thị Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Thú - đến bà Phạm Thị Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Thú - đến bà Phạm Thị Thuận | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Phan Sỹ Thống - đến ông Nguyễn Văn Nga | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Phan Sỹ Thống - đến ông Nguyễn Văn Nga | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Phan Sỹ Thống - đến ông Nguyễn Văn Nga | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Bá Bưởi - đến ông Ngô Trí Hà | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Bá Bưởi - đến ông Ngô Trí Hà | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Bá Bưởi - đến ông Ngô Trí Hà | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Lịch - đến ông Đặng Văn Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Lịch - đến ông Đặng Văn Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Lịch - đến ông Đặng Văn Sáu | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Bá Quang - đến Dương Đình Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Bá Quang - đến Dương Đình Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Bá Quang - đến Dương Đình Sơn | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 11 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Minh Minh - Đến ốt Ông Danh Hiên | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 11 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Minh Minh - Đến ốt Ông Danh Hiên | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 11 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Minh Minh - Đến ốt Ông Danh Hiên | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ nhà a Hòa Thảo - Đến chợ Thượng | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ nhà a Hòa Thảo - Đến chợ Thượng | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ nhà a Hòa Thảo - Đến chợ Thượng | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Cầm - Đến hết vường tranh | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Cầm - Đến hết vường tranh | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Cầm - Đến hết vường tranh | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Cường - Đến nhà ông Hài | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Cường - Đến nhà ông Hài | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 - Xã Thượng Sơn Từ nhà ông Cường - Đến nhà ông Hài | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 01; 02; 04; 117; 125; 127; 2198; 2199; 2200;) - Xã Thượng Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 01; 02; 04; 117; 125; 127; 2198; 2199; 2200;) - Xã Thượng Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 01; 02; 04; 117; 125; 127; 2198; 2199; 2200;) - Xã Thượng Sơn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 (Tờ 19, thửa: 1318; 1320; 1321; 1323; 1325; 1327; 1330; 1331; 1556; 1558; 1559; 1560; 1 Tuyến ngang xóm 13 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 (Tờ 19, thửa: 1318; 1320; 1321; 1323; 1325; 1327; 1330; 1331; 1556; 1558; 1559; 1560; 1 Tuyến ngang xóm 13 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 (Tờ 19, thửa: 1318; 1320; 1321; 1323; 1325; 1327; 1330; 1331; 1556; 1558; 1559; 1560; 1 Tuyến ngang xóm 13 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 - Xã Thượng Sơn Ông Hồ Bá - Cầu nương Hà | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 - Xã Thượng Sơn Ông Hồ Bá - Cầu nương Hà | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 13 - Xã Thượng Sơn Ông Hồ Bá - Cầu nương Hà | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12+13 - Xã Thượng Sơn Ông sinh xóm11 - Kho xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12+13 - Xã Thượng Sơn Ông sinh xóm11 - Kho xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12+13 - Xã Thượng Sơn Ông sinh xóm11 - Kho xóm 13 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12 (Tờ 24, thửa: 49; 50; 51; 54; 55; 56; 57; 58; 78; 81; 83; 84; 85; 86; 87; 89; 90; 91 Tuyến rẽ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12 (Tờ 24, thửa: 49; 50; 51; 54; 55; 56; 57; 58; 78; 81; 83; 84; 85; 86; 87; 89; 90; 91 Tuyến rẽ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12 (Tờ 24, thửa: 49; 50; 51; 54; 55; 56; 57; 58; 78; 81; 83; 84; 85; 86; 87; 89; 90; 91 Tuyến rẽ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12, thửa: 69; 80; 82; 183; 184; 185; 186; 187; 188; 189; 190; 194; 292; 294; 295; 296; Tuyến Rẽ - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12, thửa: 69; 80; 82; 183; 184; 185; 186; 187; 188; 189; 190; 194; 292; 294; 295; 296; Tuyến Rẽ - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12, thửa: 69; 80; 82; 183; 184; 185; 186; 187; 188; 189; 190; 194; 292; 294; 295; 296; Tuyến Rẽ - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12 (Tờ 24, thửa: 71; 72; 75; 76; 77; 152; 155; 172; 177; 179; 181; 277; 278; 280; 291; Tuyến ngang - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12 (Tờ 24, thửa: 71; 72; 75; 76; 77; 152; 155; 172; 177; 179; 181; 277; 278; 280; 291; Tuyến ngang - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11+12 (Tờ 24, thửa: 71; 72; 75; 76; 77; 152; 155; 172; 177; 179; 181; 277; 278; 280; 291; Tuyến ngang - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11 (Tờ 24, thửa: 409; 410; 411; 413; 415; 416; 422; 577; 580; 582; 583; 584; 585; 721; 722 Tuyến chính - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11 (Tờ 24, thửa: 409; 410; 411; 413; 415; 416; 422; 577; 580; 582; 583; 584; 585; 721; 722 Tuyến chính - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 11 (Tờ 24, thửa: 409; 410; 411; 413; 415; 416; 422; 577; 580; 582; 583; 584; 585; 721; 722 Tuyến chính - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 18, thửa: 148; 905; 907; 910; 1009; 1013; 1020; 1025; 1027; 1029; 1031; 1032; 1043; Tuyến chính - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 18, thửa: 148; 905; 907; 910; 1009; 1013; 1020; 1025; 1027; 1029; 1031; 1032; 1043; Tuyến chính - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 18, thửa: 148; 905; 907; 910; 1009; 1013; 1020; 1025; 1027; 1029; 1031; 1032; 1043; Tuyến chính - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 18, thửa: 109; 608; 786; 789; 790; 791; 841; 888; 890; 891; 892; 893; 894; 895; 896 Tuyến chính - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 18, thửa: 109; 608; 786; 789; 790; 791; 841; 888; 890; 891; 892; 893; 894; 895; 896 Tuyến chính - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 18, thửa: 109; 608; 786; 789; 790; 791; 841; 888; 890; 891; 892; 893; 894; 895; 896 Tuyến chính - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9+12 (Tờ 18, thửa: 151; 946; 1268; 1269; 1272; 1274; 1276; 1278; 1280; 1281; 1282; 1284; 1 Tuyến chính xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9+12 (Tờ 18, thửa: 151; 946; 1268; 1269; 1272; 1274; 1276; 1278; 1280; 1281; 1282; 1284; 1 Tuyến chính xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9+12 (Tờ 18, thửa: 151; 946; 1268; 1269; 1272; 1274; 1276; 1278; 1280; 1281; 1282; 1284; 1 Tuyến chính xóm - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9+13 - Xã Thượng Sơn Nhà ông Diếu xóm 9 - Ông Hồ Bá xóm13 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9+13 - Xã Thượng Sơn Nhà ông Diếu xóm 9 - Ông Hồ Bá xóm13 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 9+13 - Xã Thượng Sơn Nhà ông Diếu xóm 9 - Ông Hồ Bá xóm13 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8+9 - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ xóm 8 - Xóm 09 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8+9 - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ xóm 8 - Xóm 09 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8+9 - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ xóm 8 - Xóm 09 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Thượng Sơn Tuyến chính xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Thượng Sơn Tuyến chính xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 8 - Xã Thượng Sơn Tuyến chính xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7+8+9 - Xã Thượng Sơn Anh Tấn Thoại - Kho xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7+8+9 - Xã Thượng Sơn Anh Tấn Thoại - Kho xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7+8+9 - Xã Thượng Sơn Anh Tấn Thoại - Kho xóm 7 | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Tuyến Phụ - Trong xãm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Tuyến Phụ - Trong xãm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Tuyến Phụ - Trong xãm 7 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5+7 - Xã Thượng Sơn Ông Thảo - Anh Thỷ | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5+7 - Xã Thượng Sơn Ông Thảo - Anh Thỷ | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5+7 - Xã Thượng Sơn Ông Thảo - Anh Thỷ | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Ông Dương - Ông Lạn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Ông Dương - Ông Lạn | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 - Xã Thượng Sơn Ông Dương - Ông Lạn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 103; 105; 106; 108; 135; 136; 137; 373; 374; 375; 376; 379; 381; 383; 385; Ông Chắt Tuyết - Ông Độ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 103; 105; 106; 108; 135; 136; 137; 373; 374; 375; 376; 379; 381; 383; 385; Ông Chắt Tuyết - Ông Độ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 103; 105; 106; 108; 135; 136; 137; 373; 374; 375; 376; 379; 381; 383; 385; Ông Chắt Tuyết - Ông Độ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 94; 97; 98; 99; 100; 138; 139; 141; 142; 143; 144; 321; 322; 324; 326; 32 Ông Chắt tuyết - Ông Độ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 94; 97; 98; 99; 100; 138; 139; 141; 142; 143; 144; 321; 322; 324; 326; 32 Ông Chắt tuyết - Ông Độ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 94; 97; 98; 99; 100; 138; 139; 141; 142; 143; 144; 321; 322; 324; 326; 32 Ông Chắt tuyết - Ông Độ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 110; 111; 112; 113; 114; 115; 125; 126; 127; 129; 130; 132; 133; 134; 337; Tuyến phụ - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 110; 111; 112; 113; 114; 115; 125; 126; 127; 129; 130; 132; 133; 134; 337; Tuyến phụ - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 110; 111; 112; 113; 114; 115; 125; 126; 127; 129; 130; 132; 133; 134; 337; Tuyến phụ - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 116; 117; 122; 124; 346; 2485…..2489) - Xã Thượng Sơn Ông Thảo - | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 116; 117; 122; 124; 346; 2485…..2489) - Xã Thượng Sơn Ông Thảo - | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 116; 117; 122; 124; 346; 2485…..2489) - Xã Thượng Sơn Ông Thảo - | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5+6 (Tờ 6, thửa: 46; 46.1; 59; 107; 171; 208; 249; 294; 345; 346; 347; 423; 424; 425; 426; Tuyến Phụ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5+6 (Tờ 6, thửa: 46; 46.1; 59; 107; 171; 208; 249; 294; 345; 346; 347; 423; 424; 425; 426; Tuyến Phụ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5+6 (Tờ 6, thửa: 46; 46.1; 59; 107; 171; 208; 249; 294; 345; 346; 347; 423; 424; 425; 426; Tuyến Phụ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Thượng Sơn Ông Hà - Bà khuyến | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Thượng Sơn Ông Hà - Bà khuyến | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 - Xã Thượng Sơn Ông Hà - Bà khuyến | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Chọ khế - Anh Kiên S | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Chọ khế - Anh Kiên S | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Chọ khế - Anh Kiên S | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 24; 37; 42; 47; 61; 109; 481) - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 24; 37; 42; 47; 61; 109; 481) - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 24; 37; 42; 47; 61; 109; 481) - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 7, thửa: 87; 97; 160; 166; 167; 195; 203; 204; 205; 235; 236; 237; 246; 247; 276; 27 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 7, thửa: 87; 97; 160; 166; 167; 195; 203; 204; 205; 235; 236; 237; 246; 247; 276; 27 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 7, thửa: 87; 97; 160; 166; 167; 195; 203; 204; 205; 235; 236; 237; 246; 247; 276; 27 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 (Tờ 7, thửa: 17; 48; 49; 65; 67; 83; 84; 86; 110; 137; 865; 864; 492; 493; 494) - - | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 (Tờ 7, thửa: 17; 48; 49; 65; 67; 83; 84; 86; 110; 137; 865; 864; 492; 493; 494) - - | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 (Tờ 7, thửa: 17; 48; 49; 65; 67; 83; 84; 86; 110; 137; 865; 864; 492; 493; 494) - - | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 1010; 1306) - Xã Thượng Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 1010; 1306) - Xã Thượng Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 1010; 1306) - Xã Thượng Sơn - | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 61; 111; 161; 206; 207; 337; 390; 392; 434; 435; 436; 439; 485; 491; 494; Tuyến phụ xóm5 - 5 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 61; 111; 161; 206; 207; 337; 390; 392; 434; 435; 436; 439; 485; 491; 494; Tuyến phụ xóm5 - 5 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 61; 111; 161; 206; 207; 337; 390; 392; 434; 435; 436; 439; 485; 491; 494; Tuyến phụ xóm5 - 5 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Ông Tiến phi - Anh Vân hợi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Ông Tiến phi - Anh Vân hợi | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Ông Tiến phi - Anh Vân hợi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Từ ông Đại xóm 5 cồn viên - Giáp Mỹ thành | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Từ ông Đại xóm 5 cồn viên - Giáp Mỹ thành | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5 - Xã Thượng Sơn Từ ông Đại xóm 5 cồn viên - Giáp Mỹ thành | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 14, thửa:) - Xã Thượng Sơn Xóm 14 cũ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 14, thửa:) - Xã Thượng Sơn Xóm 14 cũ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 14, thửa:) - Xã Thượng Sơn Xóm 14 cũ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 216; 217; 218; 220; 221; 319; 320; 321; 322; 413; 415; 482; 655) - Xã Thượ Tuyến ngang - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 216; 217; 218; 220; 221; 319; 320; 321; 322; 413; 415; 482; 655) - Xã Thượ Tuyến ngang - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 216; 217; 218; 220; 221; 319; 320; 321; 322; 413; 415; 482; 655) - Xã Thượ Tuyến ngang - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 3 - Xã Thượng Sơn Giáp xóm 3 - Đến ông quynh Miêng xóm4 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 3 - Xã Thượng Sơn Giáp xóm 3 - Đến ông quynh Miêng xóm4 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xóm 3 - Xã Thượng Sơn Giáp xóm 3 - Đến ông quynh Miêng xóm4 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 308; 309; 372; 376; 456; 661; 731; 799; 857; 858; 859; 937; 938; 1001; 100 Tuyến phụ xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 308; 309; 372; 376; 456; 661; 731; 799; 857; 858; 859; 937; 938; 1001; 100 Tuyến phụ xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 308; 309; 372; 376; 456; 661; 731; 799; 857; 858; 859; 937; 938; 1001; 100 Tuyến phụ xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 306; 307; 373; 374; 375; 443; 444; 452; 453; 455; 522, 524; 525; 526; 527; Tuyến ngang xóm 4 mặt tiền - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 306; 307; 373; 374; 375; 443; 444; 452; 453; 455; 522, 524; 525; 526; 527; Tuyến ngang xóm 4 mặt tiền - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 306; 307; 373; 374; 375; 443; 444; 452; 453; 455; 522, 524; 525; 526; 527; Tuyến ngang xóm 4 mặt tiền - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Tuyến giáp xóm 3 - Đến anh Khôn mặt tiền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Tuyến giáp xóm 3 - Đến anh Khôn mặt tiền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Tuyến giáp xóm 3 - Đến anh Khôn mặt tiền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Tuyến giáp xóm 3 - Đến ông Quỳnh Miêng ( Mặt Tiền ) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Tuyến giáp xóm 3 - Đến ông Quỳnh Miêng ( Mặt Tiền ) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Tuyến giáp xóm 3 - Đến ông Quỳnh Miêng ( Mặt Tiền ) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 1208; 1335; 1336; 1337; 1614; 1674; 1732; 2089; 2178) - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 1208; 1335; 1336; 1337; 1614; 1674; 1732; 2089; 2178) - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 1208; 1335; 1336; 1337; 1614; 1674; 1732; 2089; 2178) - Xã Thượng Sơn Tuyến phụ xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Từ giáp - Đến nhà anh Lệ xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Từ giáp - Đến nhà anh Lệ xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Từ giáp - Đến nhà anh Lệ xóm 3 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xã Thượng Sơn Từ anh Hoà xóm 2 - Đến hết xóm3 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xã Thượng Sơn Từ anh Hoà xóm 2 - Đến hết xóm3 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm - Xã Thượng Sơn Từ anh Hoà xóm 2 - Đến hết xóm3 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 13, thửa: 224; 1161; 1219; 1276; 1277; 1327; 1329; 1475; 1548; 1723; 1724; 1776; 1777; Tuyến phụ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 13, thửa: 224; 1161; 1219; 1276; 1277; 1327; 1329; 1475; 1548; 1723; 1724; 1776; 1777; Tuyến phụ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm (Tờ 13, thửa: 224; 1161; 1219; 1276; 1277; 1327; 1329; 1475; 1548; 1723; 1724; 1776; 1777; Tuyến phụ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Ông Thiết xóm2 - Giáp xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Ông Thiết xóm2 - Giáp xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Xã Thượng Sơn Ông Thiết xóm2 - Giáp xóm 4 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Ông Cảnh - Giáp xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Ông Cảnh - Giáp xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Ông Cảnh - Giáp xóm 3 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Anh Tổng - Anh Thiết | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Anh Tổng - Anh Thiết | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Anh Tổng - Anh Thiết | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Tuyến Phụ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Tuyến Phụ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Tuyến Phụ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Anh Tổng - Ông Quế Mày | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Anh Tổng - Ông Quế Mày | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thượng Sơn Anh Tổng - Ông Quế Mày | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 230; 235; 317; 318; 319; 327; 432; 433; 435; 446; 651; 653; 767; 768; 76 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 230; 235; 317; 318; 319; 327; 432; 433; 435; 446; 651; 653; 767; 768; 76 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 230; 235; 317; 318; 319; 327; 432; 433; 435; 446; 651; 653; 767; 768; 76 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ anh Biếng - Eo giếng xóm1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ anh Biếng - Eo giếng xóm1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ anh Biếng - Eo giếng xóm1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ anh Nông - Anh Hùng chuông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ anh Nông - Anh Hùng chuông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ anh Nông - Anh Hùng chuông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ nhà anh nông - Đến nhà ông Tiệp | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ nhà anh nông - Đến nhà ông Tiệp | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Vào cồn chói - Xóm 1 - Xã Thượng Sơn Từ nhà anh nông - Đến nhà ông Tiệp | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ kho xóm 15 - Anh Khuê xóm9 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ kho xóm 15 - Anh Khuê xóm9 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ kho xóm 15 - Anh Khuê xóm9 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15+9 - Xã Thượng Sơn Ngã 3 Thượng Sơn - ông Tấn Thoại | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15+9 - Xã Thượng Sơn Ngã 3 Thượng Sơn - ông Tấn Thoại | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15+9 - Xã Thượng Sơn Ngã 3 Thượng Sơn - ông Tấn Thoại | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 11 - Xã Thượng Sơn Từ UBND xã Thượng Sơn - Cầu Mối Mối đi xã Hiến Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 11 - Xã Thượng Sơn Từ UBND xã Thượng Sơn - Cầu Mối Mối đi xã Hiến Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 11 - Xã Thượng Sơn Từ UBND xã Thượng Sơn - Cầu Mối Mối đi xã Hiến Sơn | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ Ngã 3 Thượng Sơn - Giáp nhà bà Kiêù xóm11 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ Ngã 3 Thượng Sơn - Giáp nhà bà Kiêù xóm11 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn đại sơn - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Từ Ngã 3 Thượng Sơn - Giáp nhà bà Kiêù xóm11 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Giáp ranh xã quang sơn - Ngã 3 Thượng Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Giáp ranh xã quang sơn - Ngã 3 Thượng Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 15 - Xã Thượng Sơn Giáp ranh xã quang sơn - Ngã 3 Thượng Sơn | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 6; 10; 19; 23; 24; 25; 26; 29; 30; 31; 35; 38; 39; 40; 46; 47; 50; 51; 55; 56; 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 6; 10; 19; 23; 24; 25; 26; 29; 30; 31; 35; 38; 39; 40; 46; 47; 50; 51; 55; 56; 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 6; 10; 19; 23; 24; 25; 26; 29; 30; 31; 35; 38; 39; 40; 46; 47; 50; 51; 55; 56; 6 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 8 (Tờ 11, thửa: 464; 483; 485; 502; 503; 531.1; 531.2; 531...533; 558; 582...584; 609...613; 646 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 8 (Tờ 11, thửa: 464; 483; 485; 502; 503; 531.1; 531.2; 531...533; 558; 582...584; 609...613; 646 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 8 (Tờ 11, thửa: 464; 483; 485; 502; 503; 531.1; 531.2; 531...533; 558; 582...584; 609...613; 646 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 6; 10; 16; 19; 23... 25; 29...36; 38...40; 50; 51; 53...56; 58...64; 65...69; 72 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 6; 10; 16; 19; 23... 25; 29...36; 38...40; 50; 51; 53...56; 58...64; 65...69; 72 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 6; 10; 16; 19; 23... 25; 29...36; 38...40; 50; 51; 53...56; 58...64; 65...69; 72 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 6, thửa: 1004; 1005; 1036...1038; 1056; 1057; 1076; 1077; 1078; 1094; 1095; 1118...1120; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 6, thửa: 1004; 1005; 1036...1038; 1056; 1057; 1076; 1077; 1078; 1094; 1095; 1118...1120; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 (Tờ 6, thửa: 1004; 1005; 1036...1038; 1056; 1057; 1076; 1077; 1078; 1094; 1095; 1118...1120; 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 32; 36…41; 47...49; 52...54; 56...144; 148; 150; 151; 152; 188; 191; 193;) - Xã T - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 32; 36…41; 47...49; 52...54; 56...144; 148; 150; 151; 152; 188; 191; 193;) - Xã T - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 32; 36…41; 47...49; 52...54; 56...144; 148; 150; 151; 152; 188; 191; 193;) - Xã T - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 239; 240; 298; 299; 295; 331...333; 359...362; 265; 394...397; 429...432; 457...4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 239; 240; 298; 299; 295; 331...333; 359...362; 265; 394...397; 429...432; 457...4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 239; 240; 298; 299; 295; 331...333; 359...362; 265; 394...397; 429...432; 457...4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 (Tờ 11, thửa:180; 213; 214; 243; 263; 264; 265; 269; 295; 296; 315...318; 321…325; 341…346; 36 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 (Tờ 11, thửa:180; 213; 214; 243; 263; 264; 265; 269; 295; 296; 315...318; 321…325; 341…346; 36 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 (Tờ 11, thửa:180; 213; 214; 243; 263; 264; 265; 269; 295; 296; 315...318; 321…325; 341…346; 36 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 + xóm 5 (Tờ 1049...54; 109...112; 152...157; 203...206; 262...267; 270; 313...316; 357; 360; 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 + xóm 5 (Tờ 1049...54; 109...112; 152...157; 203...206; 262...267; 270; 313...316; 357; 360; 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 + xóm 5 (Tờ 1049...54; 109...112; 152...157; 203...206; 262...267; 270; 313...316; 357; 360; 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 (Tờ 6, thửa: 52; 67; 68; 85...88; 106...109; 126...128; 148...150; 162; 163; 185...187; 211; 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 (Tờ 6, thửa: 52; 67; 68; 85...88; 106...109; 126...128; 148...150; 162; 163; 185...187; 211; 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 4 (Tờ 6, thửa: 52; 67; 68; 85...88; 106...109; 126...128; 148...150; 162; 163; 185...187; 211; 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3+ xóm 4+xóm 5 (Tờ 5, thửa: 24; 32...36; 56...61; 68...72; 80...87; 96...101; 114...121; 134...1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3+ xóm 4+xóm 5 (Tờ 5, thửa: 24; 32...36; 56...61; 68...72; 80...87; 96...101; 114...121; 134...1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3+ xóm 4+xóm 5 (Tờ 5, thửa: 24; 32...36; 56...61; 68...72; 80...87; 96...101; 114...121; 134...1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1+ xóm 2 (Tờ 3, thửa: 78; 85; 86; 95...98; 118...121; 134...136; 151...156; 172...177; 190...200 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1+ xóm 2 (Tờ 3, thửa: 78; 85; 86; 95...98; 118...121; 134...136; 151...156; 172...177; 190...200 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 1+ xóm 2 (Tờ 3, thửa: 78; 85; 86; 95...98; 118...121; 134...136; 151...156; 172...177; 190...200 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Thuận Sơn Vườn nhà ông hùng - Vườn nhà anh Hựu Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Thuận Sơn Vườn nhà ông hùng - Vườn nhà anh Hựu Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Thuận Sơn Vườn nhà ông hùng - Vườn nhà anh Hựu Mỹ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Khu dân cư mới - sau chợ đường vô xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Khu dân cư mới - sau chợ đường vô xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Khu dân cư mới - sau chợ đường vô xóm 6 | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Vườn nhà ông mai - Nẩy | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Vườn nhà ông mai - Nẩy | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Vườn nhà ông mai - Nẩy | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 5+8 - Xã Thuận Sơn Đê - Thanh chương | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 5+8 - Xã Thuận Sơn Đê - Thanh chương | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 5+8 - Xã Thuận Sơn Đê - Thanh chương | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 5 - Xã Thuận Sơn Uỷ ban - Đê | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 5 - Xã Thuận Sơn Uỷ ban - Đê | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 5 - Xã Thuận Sơn Uỷ ban - Đê | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Bưu điện - Uỷ ban | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Bưu điện - Uỷ ban | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Bưu điện - Uỷ ban | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Chợ mới - Bưu điện | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Chợ mới - Bưu điện | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Chợ mới - Bưu điện | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Đường vào bàu mộc - Chợ mới | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Đường vào bàu mộc - Chợ mới | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Đường vào bàu mộc - Chợ mới | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Giáp Trung sơn - Đường vào bàu mộc | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Giáp Trung sơn - Đường vào bàu mộc | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL - 46 - Xóm 4 - Xã Thuận Sơn Giáp Trung sơn - Đường vào bàu mộc | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1; 2; 3; 4; 14 - Xã Thịnh Sơn Xóm 1; 2; 3; 4; 14 khu vực giữa làng xen kẽ sau các lối chính - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1; 2; 3; 4; 14 - Xã Thịnh Sơn Xóm 1; 2; 3; 4; 14 khu vực giữa làng xen kẽ sau các lối chính - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1; 2; 3; 4; 14 - Xã Thịnh Sơn Xóm 1; 2; 3; 4; 14 khu vực giữa làng xen kẽ sau các lối chính - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Xóm 1; 2; 3; 4; 14 từ nhà bà Thái - đến ông Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Xóm 1; 2; 3; 4; 14 từ nhà bà Thái - đến ông Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Xóm 1; 2; 3; 4; 14 từ nhà bà Thái - đến ông Trúc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2+3+4+14 - Xã Thịnh Sơn Ngõ hẻm 1; 2; 3; 4; 14 dãy sát phía sau làng - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2+3+4+14 - Xã Thịnh Sơn Ngõ hẻm 1; 2; 3; 4; 14 dãy sát phía sau làng - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2+3+4+14 - Xã Thịnh Sơn Ngõ hẻm 1; 2; 3; 4; 14 dãy sát phía sau làng - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 (Tờ 17, thửa: 1744; 1745; 1751; 1752; 1753; 1746; 1747; 1748; 1749; 1750; 1754; 1755; 1756; Khu vực Đường 35 xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 (Tờ 17, thửa: 1744; 1745; 1751; 1752; 1753; 1746; 1747; 1748; 1749; 1750; 1754; 1755; 1756; Khu vực Đường 35 xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 (Tờ 17, thửa: 1744; 1745; 1751; 1752; 1753; 1746; 1747; 1748; 1749; 1750; 1754; 1755; 1756; Khu vực Đường 35 xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 - Xóm 14 (Tờ 17, thửa: 1734; 1735; 1736; 1737; 1738; 1739; 1740; 1741; 1742; 1743) - Xã Thị Khu vực Đường 35 xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 - Xóm 14 (Tờ 17, thửa: 1734; 1735; 1736; 1737; 1738; 1739; 1740; 1741; 1742; 1743) - Xã Thị Khu vực Đường 35 xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 - Xóm 14 (Tờ 17, thửa: 1734; 1735; 1736; 1737; 1738; 1739; 1740; 1741; 1742; 1743) - Xã Thị Khu vực Đường 35 xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Đường huyện lộ 7B xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Đường huyện lộ 7B xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Đường huyện lộ 7B xóm 14 (khu vực đấu giá) - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực xóm 1; 2; 3; 4; 14 huyện lộ 7B từ nhà ông anh vỹ - đến nhà ông mai xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực xóm 1; 2; 3; 4; 14 huyện lộ 7B từ nhà ông anh vỹ - đến nhà ông mai xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực xóm 1; 2; 3; 4; 14 huyện lộ 7B từ nhà ông anh vỹ - đến nhà ông mai xóm 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 - Xóm 3 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Thắng - đến Cổng chào | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 - Xóm 3 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Thắng - đến Cổng chào | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 35 - Xóm 3 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Thắng - đến Cổng chào | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Ông Năm - đến ông Vỹ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Ông Năm - đến ông Vỹ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Ông Năm - đến ông Vỹ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ Quốc lộ 7 A - Đến Am Bà O | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ Quốc lộ 7 A - Đến Am Bà O | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ Quốc lộ 7 A - Đến Am Bà O | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Bắc - đến ông Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Bắc - đến ông Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Bắc - đến ông Bảy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Ông Bình - đến giáp trạm Điện xóm 15, | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Ông Bình - đến giáp trạm Điện xóm 15, | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Ông Bình - đến giáp trạm Điện xóm 15, | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ nhà Ông Trì - đến nhà anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ nhà Ông Trì - đến nhà anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ nhà Ông Trì - đến nhà anh Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 11 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Nhà Văn hóa - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 11 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Nhà Văn hóa - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 11 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Nhà Văn hóa - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Hải nguyệt - đến bà Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Hải nguyệt - đến bà Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Hải nguyệt - đến bà Sáu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Từ bà Tư Xóm - đến bà Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Từ bà Tư Xóm - đến bà Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Từ bà Tư Xóm - đến bà Thảo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Đồng Xóm 13 - đến Ông Hoà Xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Đồng Xóm 13 - đến Ông Hoà Xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Đồng Xóm 13 - đến Ông Hoà Xóm 9 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Quý xóm 13 - đến Ông Hạnh Xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Quý xóm 13 - đến Ông Hạnh Xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Quý xóm 13 - đến Ông Hạnh Xóm 9 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Ông Công Xóm 9 - đến Ông Thuần xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Ông Công Xóm 9 - đến Ông Thuần xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Ông Công Xóm 9 - đến Ông Thuần xóm 15 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9, 15 - Xã Thịnh Sơn Bà Tư xóm 13 - đến Ông Bình xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9, 15 - Xã Thịnh Sơn Bà Tư xóm 13 - đến Ông Bình xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9, 15 - Xã Thịnh Sơn Bà Tư xóm 13 - đến Ông Bình xóm 15 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Nam xóm 12 - đến bà Lý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Nam xóm 12 - đến bà Lý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Nam xóm 12 - đến bà Lý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Năm xóm 12 - đến bà Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Năm xóm 12 - đến bà Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Năm xóm 12 - đến bà Đàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ bà Kỳ xóm 13 - đến Ông Đông xóm 13 thịnh sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ bà Kỳ xóm 13 - đến Ông Đông xóm 13 thịnh sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ bà Kỳ xóm 13 - đến Ông Đông xóm 13 thịnh sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Tư xóm 7 Văn Sơn - đến bà Tư xóm 13 Thịnh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Tư xóm 7 Văn Sơn - đến bà Tư xóm 13 Thịnh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ ông Tư xóm 7 Văn Sơn - đến bà Tư xóm 13 Thịnh Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ nhà Ông Tư - đến nhà Bà Tư | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ nhà Ông Tư - đến nhà Bà Tư | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Thịnh Sơn Từ nhà Ông Tư - đến nhà Bà Tư | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn từ ông Năm - đến bà Tư | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn từ ông Năm - đến bà Tư | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Thịnh Sơn từ ông Năm - đến bà Tư | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Cầu Sông - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Cầu Sông - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 10 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Cầu Sông - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Nhà Văn hóa - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Nhà Văn hóa - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 - Xã Thịnh Sơn Khu vực Nhà Văn hóa - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 (Tờ 8, thửa: 945; 979; 957; 946; 947; 958; 959; 948; 960) - Xã Thị Nhà Văn hóa - đến Cầu Sông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 (Tờ 8, thửa: 945; 979; 957; 946; 947; 958; 959; 948; 960) - Xã Thị Nhà Văn hóa - đến Cầu Sông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 (Tờ 8, thửa: 945; 979; 957; 946; 947; 958; 959; 948; 960) - Xã Thị Nhà Văn hóa - đến Cầu Sông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 (Tờ 8, thửa: 1040; 1041; 1042; 1239; 1945; 1946; 1106; 941; 944; 9 Nhà Văn hóa - đến Cầu Sông | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 (Tờ 8, thửa: 1040; 1041; 1042; 1239; 1945; 1946; 1106; 941; 944; 9 Nhà Văn hóa - đến Cầu Sông | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh- Bài - Giang - Xóm 15 (Tờ 8, thửa: 1040; 1041; 1042; 1239; 1945; 1946; 1106; 941; 944; 9 Nhà Văn hóa - đến Cầu Sông | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh Bài Giang - Xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ trường Tiểu học - đến Ông Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh Bài Giang - Xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ trường Tiểu học - đến Ông Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Thịnh Bài Giang - Xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ trường Tiểu học - đến Ông Ngọ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7+8 - Xã Thịnh Sơn Xóm 7 và xóm 8 lối 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7+8 - Xã Thịnh Sơn Xóm 7 và xóm 8 lối 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 7+8 - Xã Thịnh Sơn Xóm 7 và xóm 8 lối 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Thịnh Sơn Xóm 5 lối 2 sát đường 35 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Thịnh Sơn Xóm 5 lối 2 sát đường 35 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Thịnh Sơn Xóm 5 lối 2 sát đường 35 - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 2 - Xã Thịnh Sơn Khu vực đường Tràng Minh xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 2 - Xã Thịnh Sơn Khu vực đường Tràng Minh xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 2 - Xã Thịnh Sơn Khu vực đường Tràng Minh xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh Xóm 4; 3; 14 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Ngân xóm 4 - đến Bà Cúc Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh Xóm 4; 3; 14 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Ngân xóm 4 - đến Bà Cúc Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh Xóm 4; 3; 14 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Ngân xóm 4 - đến Bà Cúc Bảy | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thịnh Sơn Từ Đồng Cầu Ván - đến Đồng Đền Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thịnh Sơn Từ Đồng Cầu Ván - đến Đồng Đền Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Thịnh Sơn Từ Đồng Cầu Ván - đến Đồng Đền Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 18, Thửa: 18; 45; 46; 47; 35; 11; 12; 84; 105; 124; 48; 59; 85; 60; 106 Đường N5 - đến xã Tân Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 18, Thửa: 18; 45; 46; 47; 35; 11; 12; 84; 105; 124; 48; 59; 85; 60; 106 Đường N5 - đến xã Tân Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 18, Thửa: 18; 45; 46; 47; 35; 11; 12; 84; 105; 124; 48; 59; 85; 60; 106 Đường N5 - đến xã Tân Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 382; 395; 396; 397; 398; 399; 44; 58; 83; 103; 104; 122; 123; Đường N5 - đến xã Tân Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 382; 395; 396; 397; 398; 399; 44; 58; 83; 103; 104; 122; 123; Đường N5 - đến xã Tân Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 382; 395; 396; 397; 398; 399; 44; 58; 83; 103; 104; 122; 123; Đường N5 - đến xã Tân Sơn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực xóm 1; 2; 3; 4; 14 huyện lộ 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực xóm 1; 2; 3; 4; 14 huyện lộ 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 14 - Xã Thịnh Sơn Khu vực xóm 1; 2; 3; 4; 14 huyện lộ 7B - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 11, thửa: 1052; 1053; 1054; 1055; 1056; 1057; 1058; 1078; 1029; 1030; 1073; 1074; 10 Xóm 5 lối 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 11, thửa: 1052; 1053; 1054; 1055; 1056; 1057; 1058; 1078; 1029; 1030; 1073; 1074; 10 Xóm 5 lối 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 11, thửa: 1052; 1053; 1054; 1055; 1056; 1057; 1058; 1078; 1029; 1030; 1073; 1074; 10 Xóm 5 lối 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 7 - Xã Thịnh Sơn Xóm 5; 7; 8 QL7A từ anh Phương khả xóm 5 - đến nhà anh Tý xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 7 - Xã Thịnh Sơn Xóm 5; 7; 8 QL7A từ anh Phương khả xóm 5 - đến nhà anh Tý xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 7 - Xã Thịnh Sơn Xóm 5; 7; 8 QL7A từ anh Phương khả xóm 5 - đến nhà anh Tý xóm 7 | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Nam cừ - đến đường 35 | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Nam cừ - đến đường 35 | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Thịnh Sơn Từ Ông Nam cừ - đến đường 35 | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 (Tờ 14, thửa: 1077; 1078) - Xã Thái Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 470.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 (Tờ 14, thửa: 1077; 1078) - Xã Thái Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 517.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 (Tờ 14, thửa: 1077; 1078) - Xã Thái Sơn - | Đất ở nông thôn | 940.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Thái Sơn Anh Bình - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Thái Sơn Anh Bình - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11 - Xã Thái Sơn Anh Bình - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 14, thửa: 703; 739; 740; 764; 766; 767; 768; 769; 795; 796; 800; 822; 827; 848; 922; 1 Anh Chiến Lý - Anh Vỹ Hòa - kho xóm | Đất SX-KD nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 14, thửa: 703; 739; 740; 764; 766; 767; 768; 769; 795; 796; 800; 822; 827; 848; 922; 1 Anh Chiến Lý - Anh Vỹ Hòa - kho xóm | Đất TM-DV nông thôn | 204.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 14, thửa: 703; 739; 740; 764; 766; 767; 768; 769; 795; 796; 800; 822; 827; 848; 922; 1 Anh Chiến Lý - Anh Vỹ Hòa - kho xóm | Đất ở nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 552; 553; 589; 623; 628; 629; 630; 631; 632; 663; 664; 665 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 552; 553; 589; 623; 628; 629; 630; 631; 632; 663; 664; 665 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 552; 553; 589; 623; 628; 629; 630; 631; 632; 663; 664; 665 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 457; 488; 489; 490; 531; 532; 571; 572; 573; 574; 575; 607 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 457; 488; 489; 490; 531; 532; 571; 572; 573; 574; 575; 607 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 457; 488; 489; 490; 531; 532; 571; 572; 573; 574; 575; 607 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 487; 570; 606; 674; 711; 770; 774; 801; 1009; 1141; 1142; Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất SX-KD nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 487; 570; 606; 674; 711; 770; 774; 801; 1009; 1141; 1142; Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất TM-DV nông thôn | 204.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 487; 570; 606; 674; 711; 770; 774; 801; 1009; 1141; 1142; Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất ở nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 456; 486; 530; 569; 605; 640; 671; 673; 709; 710; 771; 773 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 456; 486; 530; 569; 605; 640; 671; 673; 709; 710; 771; 773 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 456; 486; 530; 569; 605; 640; 671; 673; 709; 710; 771; 773 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10+11 - Xã Thái Sơn Anh Chiến Lý - Anh Vỹ Hòa - kho xóm | Đất SX-KD nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10+11 - Xã Thái Sơn Anh Chiến Lý - Anh Vỹ Hòa - kho xóm | Đất TM-DV nông thôn | 204.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10+11 - Xã Thái Sơn Anh Chiến Lý - Anh Vỹ Hòa - kho xóm | Đất ở nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái (Tờ 13, thửa: 393; 413; 414; 431; 452; 455; 474; 475; 476;477; 478; 479; 494; 495; 4 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái (Tờ 13, thửa: 393; 413; 414; 431; 452; 455; 474; 475; 476;477; 478; 479; 494; 495; 4 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái (Tờ 13, thửa: 393; 413; 414; 431; 452; 455; 474; 475; 476;477; 478; 479; 494; 495; 4 Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 13, thửa: 560; 561; 1231; 1232; 1233; 1234) - Xã Thái Sơn Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 13, thửa: 560; 561; 1231; 1232; 1233; 1234) - Xã Thái Sơn Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Minh Thái - Xóm 10+11 (Tờ 13, thửa: 560; 561; 1231; 1232; 1233; 1234) - Xã Thái Sơn Ông Cường Ba - Ông Tình Dực | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 12, thửa: 2243; 2244; 2245; 2246; 2247; 2248) - Xã Thái Sơn Mũi Chợ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 12, thửa: 2243; 2244; 2245; 2246; 2247; 2248) - Xã Thái Sơn Mũi Chợ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 12, thửa: 2243; 2244; 2245; 2246; 2247; 2248) - Xã Thái Sơn Mũi Chợ - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 12, thửa: 259; 260; 280; 281; 1321; 1322; 1323; 1324; 1325; 1326; 1343; 1344; 1345; 13 Mũi Chợ - | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 12, thửa: 259; 260; 280; 281; 1321; 1322; 1323; 1324; 1325; 1326; 1343; 1344; 1345; 13 Mũi Chợ - | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 12, thửa: 259; 260; 280; 281; 1321; 1322; 1323; 1324; 1325; 1326; 1343; 1344; 1345; 13 Mũi Chợ - | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 12, thửa: 284; 313; 1318; 1319; 1320; 2550; 2561) - Xã Thái Sơn Mũi Chợ - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 12, thửa: 284; 313; 1318; 1319; 1320; 2550; 2561) - Xã Thái Sơn Mũi Chợ - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ 12, thửa: 284; 313; 1318; 1319; 1320; 2550; 2561) - Xã Thái Sơn Mũi Chợ - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5+6 (Tờ 12, thửa: 615; 652; 653; 687; 718; 719; 720; 721; 752; 753; 754; 755; 776; 777; 77 Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái phía tây - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5+6 (Tờ 12, thửa: 615; 652; 653; 687; 718; 719; 720; 721; 752; 753; 754; 755; 776; 777; 77 Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái phía tây - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5+6 (Tờ 12, thửa: 615; 652; 653; 687; 718; 719; 720; 721; 752; 753; 754; 755; 776; 777; 77 Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái phía tây - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+6 (Tờ 12, thửa: 352; 353; 365; 366; 367; 380; 381; 382; 383; 391; 392; 412; 413; 414; 41 Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái phía tây - | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+6 (Tờ 12, thửa: 352; 353; 365; 366; 367; 380; 381; 382; 383; 391; 392; 412; 413; 414; 41 Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái phía tây - | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+6 (Tờ 12, thửa: 352; 353; 365; 366; 367; 380; 381; 382; 383; 391; 392; 412; 413; 414; 41 Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái phía tây - | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 - Xã Thái Sơn Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 - Xã Thái Sơn Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 - Xã Thái Sơn Trục đường từ 7B đi Đình Long Thái - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 921; 981; 982; 983; 1068; 1069; 1070; 1131; 1132; 1133; 1172; 1173; 1174 Ven làng 4, 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 921; 981; 982; 983; 1068; 1069; 1070; 1131; 1132; 1133; 1172; 1173; 1174 Ven làng 4, 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 921; 981; 982; 983; 1068; 1069; 1070; 1131; 1132; 1133; 1172; 1173; 1174 Ven làng 4, 5 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 339; 357; 358; 359; 370; 371; 372; 373; 384; 400; 402; 420; 422; 440; 44 Ven làng 4, 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 339; 357; 358; 359; 370; 371; 372; 373; 384; 400; 402; 420; 422; 440; 44 Ven làng 4, 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 339; 357; 358; 359; 370; 371; 372; 373; 384; 400; 402; 420; 422; 440; 44 Ven làng 4, 5 - | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 341; 360; 374; 403; 442; 464; 483; 511; 512; 538; 539; 571; 840; 841; 84 Ven làng 4, 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 341; 360; 374; 403; 442; 464; 483; 511; 512; 538; 539; 571; 840; 841; 84 Ven làng 4, 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4+5 (Tờ 12, thửa: 341; 360; 374; 403; 442; 464; 483; 511; 512; 538; 539; 571; 840; 841; 84 Ven làng 4, 5 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 12, thửa: 288; 316; 318; 320; 321; 323; 334; 336; 351; 355; 363; 364; 379; 389; 39 Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 12, thửa: 288; 316; 318; 320; 321; 323; 334; 336; 351; 355; 363; 364; 379; 389; 39 Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 12, thửa: 288; 316; 318; 320; 321; 323; 334; 336; 351; 355; 363; 364; 379; 389; 39 Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 12, thửa: 285; 286; 287; 333; 349; 350; 377; 378; 387; 405; 427; 443; 1384; 1385) Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 12, thửa: 285; 286; 287; 333; 349; 350; 377; 378; 387; 405; 427; 443; 1384; 1385) Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 12, thửa: 285; 286; 287; 333; 349; 350; 377; 378; 387; 405; 427; 443; 1384; 1385) Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 12, thửa: 17; 40; 41; 60; 112; 113; 139; 158; 159; 174; 183; 184; 194;195; 204; 205; Anh Luyện - Ông Khơm | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 12, thửa: 17; 40; 41; 60; 112; 113; 139; 158; 159; 174; 183; 184; 194;195; 204; 205; Anh Luyện - Ông Khơm | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 12, thửa: 17; 40; 41; 60; 112; 113; 139; 158; 159; 174; 183; 184; 194;195; 204; 205; Anh Luyện - Ông Khơm | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 12, thửa: 58; 59; 80; 111; 193; 1367; 1369; 1370) - Xã Thái Sơn Anh Luyện - Ông Khơm | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 12, thửa: 58; 59; 80; 111; 193; 1367; 1369; 1370) - Xã Thái Sơn Anh Luyện - Ông Khơm | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 12, thửa: 58; 59; 80; 111; 193; 1367; 1369; 1370) - Xã Thái Sơn Anh Luyện - Ông Khơm | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 (Tờ 12, thửa: 160; 175; 176; 177; 186; 187; 188; 189; 190; 199; 200; 201; 210; 21 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 (Tờ 12, thửa: 160; 175; 176; 177; 186; 187; 188; 189; 190; 199; 200; 201; 210; 21 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 (Tờ 12, thửa: 160; 175; 176; 177; 186; 187; 188; 189; 190; 199; 200; 201; 210; 21 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 (Tờ 12, thửa: 219; 221; 241; 242; 243; 244; 245; 264; 266; 291; 292; 294; 295; 29 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 (Tờ 12, thửa: 219; 221; 241; 242; 243; 244; 245; 264; 266; 291; 292; 294; 295; 29 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 3+6 (Tờ 12, thửa: 219; 221; 241; 242; 243; 244; 245; 264; 266; 291; 292; 294; 295; 29 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, thửa: 1501; 1593; 1594; 1628; 1671; 1672; 1708; 1741; 1742; 1773; 1774) - Xã T Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, thửa: 1501; 1593; 1594; 1628; 1671; 1672; 1708; 1741; 1742; 1773; 1774) - Xã T Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, thửa: 1501; 1593; 1594; 1628; 1671; 1672; 1708; 1741; 1742; 1773; 1774) - Xã T Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, thửa: 1304; 1352; 1401; 1402; 1431; 1432; 1433; 1434; 1466; 1467; 1499; 1542; Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, thửa: 1304; 1352; 1401; 1402; 1431; 1432; 1433; 1434; 1466; 1467; 1499; 1542; Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, thửa: 1304; 1352; 1401; 1402; 1431; 1432; 1433; 1434; 1466; 1467; 1499; 1542; Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, Thửa: 1247; 1249; 1303; 1350; 1400; 1464; 1495; 1496; 1498; 1534; 1535; 1536; Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, Thửa: 1247; 1249; 1303; 1350; 1400; 1464; 1495; 1496; 1498; 1534; 1535; 1536; Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6+5 (Tờ 11, Thửa: 1247; 1249; 1303; 1350; 1400; 1464; 1495; 1496; 1498; 1534; 1535; 1536; Cổng Chào - Trạm điện 4 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 288; 2447; 2448; 2449; 2450; 2451; 2452; 2453; 2456; 2462; 2463; 24 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 288; 2447; 2448; 2449; 2450; 2451; 2452; 2453; 2456; 2462; 2463; 24 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 288; 2447; 2448; 2449; 2450; 2451; 2452; 2453; 2456; 2462; 2463; 24 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 19; 61; 62; 63; 64; 65; 66; 106; 109; 110; 111; 112; 153; 154; 155; Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 19; 61; 62; 63; 64; 65; 66; 106; 109; 110; 111; 112; 153; 154; 155; Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 19; 61; 62; 63; 64; 65; 66; 106; 109; 110; 111; 112; 153; 154; 155; Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 327; 328; 405; 2706; 2717; 2721; 2727) - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 327; 328; 405; 2706; 2717; 2721; 2727) - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7+3 (Tờ 11, thửa: 327; 328; 405; 2706; 2717; 2721; 2727) - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 21; 38; 41; 76; 82; 90; 111; 146; 197; 198; 210; 211; 212; 217; 231; 233 Anh Khai - Bà Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 21; 38; 41; 76; 82; 90; 111; 146; 197; 198; 210; 211; 212; 217; 231; 233 Anh Khai - Bà Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 21; 38; 41; 76; 82; 90; 111; 146; 197; 198; 210; 211; 212; 217; 231; 233 Anh Khai - Bà Sâm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 91; 94; 95; 103; 105; 106; 108; 109; 122; 172; 189; 190; 216; 294; 394; Ông Hồng - Bà Lai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 91; 94; 95; 103; 105; 106; 108; 109; 122; 172; 189; 190; 216; 294; 394; Ông Hồng - Bà Lai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 91; 94; 95; 103; 105; 106; 108; 109; 122; 172; 189; 190; 216; 294; 394; Ông Hồng - Bà Lai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 42; 79; 80; 81; 93; 107; 110; 125; 126; 127; 137; 138; 140; 141; 142; 14 Ông Hồng - Bà Lai | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 42; 79; 80; 81; 93; 107; 110; 125; 126; 127; 137; 138; 140; 141; 142; 14 Ông Hồng - Bà Lai | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 42; 79; 80; 81; 93; 107; 110; 125; 126; 127; 137; 138; 140; 141; 142; 14 Ông Hồng - Bà Lai | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 39; 40; 61; 78; 92; 104; 123; 124; 127; 139; 157; 158; 173; 175; 191; 19 Ông Hồng - Bà Lai | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 39; 40; 61; 78; 92; 104; 123; 124; 127; 139; 157; 158; 173; 175; 191; 19 Ông Hồng - Bà Lai | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 (Tờ 10, thửa: 39; 40; 61; 78; 92; 104; 123; 124; 127; 139; 157; 158; 173; 175; 191; 19 Ông Hồng - Bà Lai | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 - Xã Thái Sơn Đường Khương - Thân Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 - Xã Thái Sơn Đường Khương - Thân Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8+9 - Xã Thái Sơn Đường Khương - Thân Bảy | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 10, thửa: 465; 466; 508; 605; 609; 631; 632; 658; 660; 1196) - Xã Thái Sơn Làng Phong Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 10, thửa: 465; 466; 508; 605; 609; 631; 632; 658; 660; 1196) - Xã Thái Sơn Làng Phong Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 10, thửa: 465; 466; 508; 605; 609; 631; 632; 658; 660; 1196) - Xã Thái Sơn Làng Phong Sơn - | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 10, thửa: 379;n406; 409; 438; 439; 462; 463; 464; 486; 488; 489; 491; 509; 510; 511; Làng Phong Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 10, thửa: 379;n406; 409; 438; 439; 462; 463; 464; 486; 488; 489; 491; 509; 510; 511; Làng Phong Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 10, thửa: 379;n406; 409; 438; 439; 462; 463; 464; 486; 488; 489; 491; 509; 510; 511; Làng Phong Sơn - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 9, thửa: 3; 4; 5; 8; 10; 11; 12; 16; 19; 20; 21; 24; 25; 26; 27; 31; 33; 34; 41; 42; 4 Anh Luyện - Ông Khơm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 9, thửa: 3; 4; 5; 8; 10; 11; 12; 16; 19; 20; 21; 24; 25; 26; 27; 31; 33; 34; 41; 42; 4 Anh Luyện - Ông Khơm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 9, thửa: 3; 4; 5; 8; 10; 11; 12; 16; 19; 20; 21; 24; 25; 26; 27; 31; 33; 34; 41; 42; 4 Anh Luyện - Ông Khơm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 86; 105; 124; 143; 230; 253; 286; 335; 354; 357; 358; 378; 396; 397; 401; 4 Anh Luyện - Ông Khơm | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 86; 105; 124; 143; 230; 253; 286; 335; 354; 357; 358; 378; 396; 397; 401; 4 Anh Luyện - Ông Khơm | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 86; 105; 124; 143; 230; 253; 286; 335; 354; 357; 358; 378; 396; 397; 401; 4 Anh Luyện - Ông Khơm | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 355; 356; 400; 439; 441; 462; 484; 486; 487; 506; 529; 548; 575; 576; 600; Anh Luyện - Ông Khơm | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 355; 356; 400; 439; 441; 462; 484; 486; 487; 506; 529; 548; 575; 576; 600; Anh Luyện - Ông Khơm | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 9, thửa: 355; 356; 400; 439; 441; 462; 484; 486; 487; 506; 529; 548; 575; 576; 600; Anh Luyện - Ông Khơm | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 2047; 2048; 2049; 2050; 2051; 2052) - Xã Thái Sơn Đồng Phủ - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 2047; 2048; 2049; 2050; 2051; 2052) - Xã Thái Sơn Đồng Phủ - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 2047; 2048; 2049; 2050; 2051; 2052) - Xã Thái Sơn Đồng Phủ - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 248; 249; 1980; 1981; 1982; 1983; 2160; 2169) - Xã Thái Sơn Đồng Phủ - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 248; 249; 1980; 1981; 1982; 1983; 2160; 2169) - Xã Thái Sơn Đồng Phủ - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 248; 249; 1980; 1981; 1982; 1983; 2160; 2169) - Xã Thái Sơn Đồng Phủ - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 - Tờ 8, thửa: 1627; 1938; 1939; 1940; 1976; 1977; 1978; 2003; 2035; 2036; 2653; 2660; 2662; 26 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 - Tờ 8, thửa: 1627; 1938; 1939; 1940; 1976; 1977; 1978; 2003; 2035; 2036; 2653; 2660; 2662; 26 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 7 - Tờ 8, thửa: 1627; 1938; 1939; 1940; 1976; 1977; 1978; 2003; 2035; 2036; 2653; 2660; 2662; 26 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1040; 1041; 1864; 1897; 1898; 1899; 1941; 1942; 1944; 1970; 1971; 1972 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1040; 1041; 1864; 1897; 1898; 1899; 1941; 1942; 1944; 1970; 1971; 1972 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1040; 1041; 1864; 1897; 1898; 1899; 1941; 1942; 1944; 1970; 1971; 1972 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1666; 1667; 1668; 1669; 1670; 1671; 1672; 1673; 1711; 1712; 1713; 1714 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1666; 1667; 1668; 1669; 1670; 1671; 1672; 1673; 1711; 1712; 1713; 1714 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1666; 1667; 1668; 1669; 1670; 1671; 1672; 1673; 1711; 1712; 1713; 1714 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1491; 1492; 1540; 1541; 1542; 1544; 1588; 1589; 1590; 1628; 1629; 1630 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1491; 1492; 1540; 1541; 1542; 1544; 1588; 1589; 1590; 1628; 1629; 1630 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1491; 1492; 1540; 1541; 1542; 1544; 1588; 1589; 1590; 1628; 1629; 1630 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1123; 1124; 1184; 1194; 1230; 1244; 1299; 1346; 1350; 1351; 1352; 1395; 139 Làng Tĩnh Gia - | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1123; 1124; 1184; 1194; 1230; 1244; 1299; 1346; 1350; 1351; 1352; 1395; 139 Làng Tĩnh Gia - | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1123; 1124; 1184; 1194; 1230; 1244; 1299; 1346; 1350; 1351; 1352; 1395; 139 Làng Tĩnh Gia - | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1185; 1246; 1301; 1348; 1349; 1454; 1498; 1499; 1550; 1552; 2055; 2056) - X Làng Tĩnh Gia - | Đất SX-KD nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1185; 1246; 1301; 1348; 1349; 1454; 1498; 1499; 1550; 1552; 2055; 2056) - X Làng Tĩnh Gia - | Đất TM-DV nông thôn | 204.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1185; 1246; 1301; 1348; 1349; 1454; 1498; 1499; 1550; 1552; 2055; 2056) - X Làng Tĩnh Gia - | Đất ở nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 394; 787; 840; 890; 948; 999; 1000; 1057; 1058; 1122; 1125; 1183; 1187; 124 Làng Tĩnh Gia - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 394; 787; 840; 890; 948; 999; 1000; 1057; 1058; 1122; 1125; 1183; 1187; 124 Làng Tĩnh Gia - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 394; 787; 840; 890; 948; 999; 1000; 1057; 1058; 1122; 1125; 1183; 1187; 124 Làng Tĩnh Gia - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 8, thửa: 1574; 1593; 1638; 1676; 1677; 1678; 1721; 2017; 2019; 2020; 2812; 2813; 2814; Làng Tĩnh Gia - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 8, thửa: 1574; 1593; 1638; 1676; 1677; 1678; 1721; 2017; 2019; 2020; 2812; 2813; 2814; Làng Tĩnh Gia - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ 8, thửa: 1574; 1593; 1638; 1676; 1677; 1678; 1721; 2017; 2019; 2020; 2812; 2813; 2814; Làng Tĩnh Gia - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 475; 517; 518; 555; 556; 589; 626; 627; 667; 712; 714; 715; 716; 2062; 2063 Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 475; 517; 518; 555; 556; 589; 626; 627; 667; 712; 714; 715; 716; 2062; 2063 Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 475; 517; 518; 555; 556; 589; 626; 627; 667; 712; 714; 715; 716; 2062; 2063 Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 474; 476; 516; 557; 668; 717; 759; 796; 798; 2011; 2012) - Xã Thái Sơn Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 474; 476; 516; 557; 668; 717; 759; 796; 798; 2011; 2012) - Xã Thái Sơn Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 474; 476; 516; 557; 668; 717; 759; 796; 798; 2011; 2012) - Xã Thái Sơn Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 388; 431; 434; 435; 436; 447; 473; 519; 528; 554; 558; 587; 588; 590; 669; Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 388; 431; 434; 435; 436; 447; 473; 519; 528; 554; 558; 587; 588; 590; 669; Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 388; 431; 434; 435; 436; 447; 473; 519; 528; 554; 558; 587; 588; 590; 669; Ông Thanh vòng qua làng - Anh Hiệu | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 7; 9; 10; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 22; 23; 24; 25; 34; 35; 36; 37; 38; 53; Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 7; 9; 10; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 22; 23; 24; 25; 34; 35; 36; 37; 38; 53; Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 7; 9; 10; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 22; 23; 24; 25; 34; 35; 36; 37; 38; 53; Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 51; 52; 71; 72; 93; 94; 95; 96; 116; 347; 399; 400; 401; 450; 531; 532; 1 Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 51; 52; 71; 72; 93; 94; 95; 96; 116; 347; 399; 400; 401; 450; 531; 532; 1 Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 51; 52; 71; 72; 93; 94; 95; 96; 116; 347; 399; 400; 401; 450; 531; 532; 1 Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 2044; 2045; 2046) - Xã Thái Sơn Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 345.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 2044; 2045; 2046) - Xã Thái Sơn Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 379.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 2044; 2045; 2046) - Xã Thái Sơn Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất ở nông thôn | 689.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 137; 138; 139; 158; 176; 197; 221; 146; 156; 447; 449; 490; 529; 530; 570 Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 137; 138; 139; 158; 176; 197; 221; 146; 156; 447; 449; 490; 529; 530; 570 Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 204.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1+2 (Tờ 8, thửa: 137; 138; 139; 158; 176; 197; 221; 146; 156; 447; 449; 490; 529; 530; 570 Trang trại anh Hồng - Anh Duyên Hoa | Đất ở nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 1; 2; 4; 11; 13; 56; 78; 100; 101; 102; 103; 120; 121; 140; 142; 160; 161; Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 1; 2; 4; 11; 13; 56; 78; 100; 101; 102; 103; 120; 121; 140; 142; 160; 161; Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 1; 2; 4; 11; 13; 56; 78; 100; 101; 102; 103; 120; 121; 140; 142; 160; 161; Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 41; 57; 143; 165; 181; 203; 204; 228; 229; 260; 297; 2033; 2034) - Xã Thái Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 41; 57; 143; 165; 181; 203; 204; 228; 229; 260; 297; 2033; 2034) - Xã Thái Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 204.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 8, thửa: 41; 57; 143; 165; 181; 203; 204; 228; 229; 260; 297; 2033; 2034) - Xã Thái Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất ở nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Thái Sơn Rú Mồ - | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Thái Sơn Rú Mồ - | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Thái Sơn Rú Mồ - | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9 (Tờ 7, thửa: 569; 589; 606; 610; 612; 615; 632; 633; 634; 635; 652; 674; 675; 675; 67 Đường Khương - Thân Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9 (Tờ 7, thửa: 569; 589; 606; 610; 612; 615; 632; 633; 634; 635; 652; 674; 675; 675; 67 Đường Khương - Thân Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9 (Tờ 7, thửa: 569; 589; 606; 610; 612; 615; 632; 633; 634; 635; 652; 674; 675; 675; 67 Đường Khương - Thân Bảy | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9 (Tờ 7, thửa: 568; 588; 608; 609; 650; 672; 729; 753; 784; 785; 786) - Xã Thái Sơn Đường Khương - Thân Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9 (Tờ 7, thửa: 568; 588; 608; 609; 650; 672; 729; 753; 784; 785; 786) - Xã Thái Sơn Đường Khương - Thân Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9 (Tờ 7, thửa: 568; 588; 608; 609; 650; 672; 729; 753; 784; 785; 786) - Xã Thái Sơn Đường Khương - Thân Bảy | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B (Tờ 7, thửa: 551; 552; 570; 571; 616; 620; 776; 1744; 1746; 1748) - Xóm 7 - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B (Tờ 7, thửa: 551; 552; 570; 571; 616; 620; 776; 1744; 1746; 1748) - Xóm 7 - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B (Tờ 7, thửa: 551; 552; 570; 571; 616; 620; 776; 1744; 1746; 1748) - Xóm 7 - Xã Thái Sơn Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B (Tờ 7, thửa: 533; 534; 535; 553; 572; 573; 574; 575; 576; 590; 593; 594; 595; 891; 892; 893 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B (Tờ 7, thửa: 533; 534; 535; 553; 572; 573; 574; 575; 576; 590; 593; 594; 595; 891; 892; 893 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường 7B (Tờ 7, thửa: 533; 534; 535; 553; 572; 573; 574; 575; 576; 590; 593; 594; 595; 891; 892; 893 Bám quốc lộ Đường 7B - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 3; 4; 5; 6; 7; 8; 10; 11; 13; 18; 21; 22; 777; 902; 903) - Xã Thái Sơn Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 3; 4; 5; 6; 7; 8; 10; 11; 13; 18; 21; 22; 777; 902; 903) - Xã Thái Sơn Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 3; 4; 5; 6; 7; 8; 10; 11; 13; 18; 21; 22; 777; 902; 903) - Xã Thái Sơn Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 14; 19; 24; 25; 26; 28; 29; 34; 35; 38; 39; 44; 48; 49; 62; 63; 913; 914; 9 Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 14; 19; 24; 25; 26; 28; 29; 34; 35; 38; 39; 44; 48; 49; 62; 63; 913; 914; 9 Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 14; 19; 24; 25; 26; 28; 29; 34; 35; 38; 39; 44; 48; 49; 62; 63; 913; 914; 9 Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 60; 61; 66; 68; 69; 74; 78; 85; 86; 899; 904; 905; 935; 936; 1799; 1780; 18 Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 60; 61; 66; 68; 69; 74; 78; 85; 86; 899; 904; 905; 935; 936; 1799; 1780; 18 Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 60; 61; 66; 68; 69; 74; 78; 85; 86; 899; 904; 905; 935; 936; 1799; 1780; 18 Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1(Tờ 2, thửa: 81; 87; 88; 89; 90; 92; 94; 96; 98; 99; 102; 906; 907; 910; 911; 912) - Xã T Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1(Tờ 2, thửa: 81; 87; 88; 89; 90; 92; 94; 96; 98; 99; 102; 906; 907; 910; 911; 912) - Xã T Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 204.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1(Tờ 2, thửa: 81; 87; 88; 89; 90; 92; 94; 96; 98; 99; 102; 906; 907; 910; 911; 912) - Xã T Anh Chung Quỳnh - Ông Cường Mỹ | Đất ở nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 4, thửa: 06; 07; 08; 12;) - Xã Thái Sơn Dân cư xóm 12 - Ven Đồi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 4, thửa: 06; 07; 08; 12;) - Xã Thái Sơn Dân cư xóm 12 - Ven Đồi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 4, thửa: 06; 07; 08; 12;) - Xã Thái Sơn Dân cư xóm 12 - Ven Đồi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 32; 41; 42; 43; 50; 51; 52; 53; 54; 56; 57; 63; 64;) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 32; 41; 42; 43; 50; 51; 52; 53; 54; 56; 57; 63; 64;) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 32; 41; 42; 43; 50; 51; 52; 53; 54; 56; 57; 63; 64;) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 45; 60;) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 45; 60;) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 45; 60;) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 23; 26; 31; 36; 40; 49; 62) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 155.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 23; 26; 31; 36; 40; 49; 62) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 171.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 4, thửa: 23; 26; 31; 36; 40; 49; 62) - Xã Thái Sơn Anh Hoà - Anh Quyền | Đất ở nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 1, thửa: 02; 03; 04; 07; 08; 09; 12; 25; 26; 42; 88; 108; 109; 154; 159; 203; 220; Dân cư xóm 12 - Ven Đồi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 1, thửa: 02; 03; 04; 07; 08; 09; 12; 25; 26; 42; 88; 108; 109; 154; 159; 203; 220; Dân cư xóm 12 - Ven Đồi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 1, thửa: 02; 03; 04; 07; 08; 09; 12; 25; 26; 42; 88; 108; 109; 154; 159; 203; 220; Dân cư xóm 12 - Ven Đồi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 828; 882; 883; 898; 899; 914; 915; 919; 930; 931; 948; 969; 989;) - Xã Tân Các thửa còn lại lối 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 828; 882; 883; 898; 899; 914; 915; 919; 930; 931; 948; 969; 989;) - Xã Tân Các thửa còn lại lối 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 828; 882; 883; 898; 899; 914; 915; 919; 930; 931; 948; 969; 989;) - Xã Tân Các thửa còn lại lối 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 829; 844; 845; 846; 863; 864; 865; 881; 884; 897; 900; 901; 913; 916; 917; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 829; 844; 845; 846; 863; 864; 865; 881; 884; 897; 900; 901; 913; 916; 917; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 829; 844; 845; 846; 863; 864; 865; 881; 884; 897; 900; 901; 913; 916; 917; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 12, thửa: 19; 20; 21; 22; 23 ; 24; 27; 45; 46; 47; 48; 49; 75; 76; 76; 77; 78; 79; Vùng lối 2, xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 12, thửa: 19; 20; 21; 22; 23 ; 24; 27; 45; 46; 47; 48; 49; 75; 76; 76; 77; 78; 79; Vùng lối 2, xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 12, thửa: 19; 20; 21; 22; 23 ; 24; 27; 45; 46; 47; 48; 49; 75; 76; 76; 77; 78; 79; Vùng lối 2, xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Tân Sơn Đường từ A Tụ - đến A Kính | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Tân Sơn Đường từ A Tụ - đến A Kính | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Tân Sơn Đường từ A Tụ - đến A Kính | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1177; 1197; 1199; 1222; 1223; 1224; 1225; 1226; 1227; 1248; 1249; 1250; 125 Các thửa lối sau xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1177; 1197; 1199; 1222; 1223; 1224; 1225; 1226; 1227; 1248; 1249; 1250; 125 Các thửa lối sau xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 1177; 1197; 1199; 1222; 1223; 1224; 1225; 1226; 1227; 1248; 1249; 1250; 125 Các thửa lối sau xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Tân Sơn Từ A Thìn - đến A Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Tân Sơn Từ A Thìn - đến A Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Xã Tân Sơn Từ A Thìn - đến A Hiếu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 802; 803; 828; 855; 856; 906; 909; 970; 1002; 1128; 1375;) - Xã Tân Sơn Các thửa lối sau xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 802; 803; 828; 855; 856; 906; 909; 970; 1002; 1128; 1375;) - Xã Tân Sơn Các thửa lối sau xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 802; 803; 828; 855; 856; 906; 909; 970; 1002; 1128; 1375;) - Xã Tân Sơn Các thửa lối sau xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 972; 1101; 1102; 1103; 1130; 1132; 1133;) - Xã Tân Sơn Các thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 972; 1101; 1102; 1103; 1130; 1132; 1133;) - Xã Tân Sơn Các thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 972; 1101; 1102; 1103; 1130; 1132; 1133;) - Xã Tân Sơn Các thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường Từ ngã 4 - đến cầu Lợp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường Từ ngã 4 - đến cầu Lợp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường Từ ngã 4 - đến cầu Lợp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường từ nhà a Hải - đến bà Bích | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường từ nhà a Hải - đến bà Bích | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường từ nhà a Hải - đến bà Bích | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường Xóm từ ngã 3 xóm 2 - đến C Nhiên thành | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường Xóm từ ngã 3 xóm 2 - đến C Nhiên thành | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Xã Tân Sơn Đường Xóm từ ngã 3 xóm 2 - đến C Nhiên thành | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 647; 665; 685; 702; 731; 748; 762; 771; 774; 812; 819; 820; 830; 831; 832; Các thửa còn lại tờ bản đồ số 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 647; 665; 685; 702; 731; 748; 762; 771; 774; 812; 819; 820; 830; 831; 832; Các thửa còn lại tờ bản đồ số 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 647; 665; 685; 702; 731; 748; 762; 771; 774; 812; 819; 820; 830; 831; 832; Các thửa còn lại tờ bản đồ số 8 - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 666; 686; 703; 732; 749; 763; 764; 772; 781; 782; 784; 785; 786; 795; 796; - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 666; 686; 703; 732; 749; 763; 764; 772; 781; 782; 784; 785; 786; 795; 796; - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 666; 686; 703; 732; 749; 763; 764; 772; 781; 782; 784; 785; 786; 795; 796; - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 9, thửa: 623; 651; 652; 653; 670; 671; 672; 695; 696; 697; 705; 725; 726; 727; 728; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 9, thửa: 623; 651; 652; 653; 670; 671; 672; 695; 696; 697; 705; 725; 726; 727; 728; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Tờ 9, thửa: 623; 651; 652; 653; 670; 671; 672; 695; 696; 697; 705; 725; 726; 727; 728; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 517; 538; 539; 540; 556; 557; 583; 602; 603; 604; 624; 625; 626 Đường xóm từ nhà Ô Minh - đến nhà Ô Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 517; 538; 539; 540; 556; 557; 583; 602; 603; 604; 624; 625; 626 Đường xóm từ nhà Ô Minh - đến nhà Ô Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên xã - Xóm 3 (Tờ 8, thửa: 517; 538; 539; 540; 556; 557; 583; 602; 603; 604; 624; 625; 626 Đường xóm từ nhà Ô Minh - đến nhà Ô Tùng | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 8, thửa: 780; 791; 792; 986;) - Xã Tân Sơn Ngà tư cổng chào xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 8, thửa: 780; 791; 792; 986;) - Xã Tân Sơn Ngà tư cổng chào xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 8, thửa: 780; 791; 792; 986;) - Xã Tân Sơn Ngà tư cổng chào xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3, 4 (Tờ 8, thửa: 235; 236; 258; 259; 282; 283; 307; 308; 309; 324; 326; 363; 383; 584; Các thửa còn lại TBĐ số 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3, 4 (Tờ 8, thửa: 235; 236; 258; 259; 282; 283; 307; 308; 309; 324; 326; 363; 383; 584; Các thửa còn lại TBĐ số 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3, 4 (Tờ 8, thửa: 235; 236; 258; 259; 282; 283; 307; 308; 309; 324; 326; 363; 383; 584; Các thửa còn lại TBĐ số 8 - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 8, thửa: 100; 188; 234; 256; 257; 281; 280; 306; 323; 325; 384; 999; 1000; 1003; 100 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 8, thửa: 100; 188; 234; 256; 257; 281; 280; 306; 323; 325; 384; 999; 1000; 1003; 100 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 8, thửa: 100; 188; 234; 256; 257; 281; 280; 306; 323; 325; 384; 999; 1000; 1003; 100 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 9, thửa: 145; 180; 181; 182; 209; 210; 211; 212; 239; 240; 241; 242; 243; 266; 267 - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 9, thửa: 145; 180; 181; 182; 209; 210; 211; 212; 239; 240; 241; 242; 243; 266; 267 - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 9, thửa: 145; 180; 181; 182; 209; 210; 211; 212; 239; 240; 241; 242; 243; 266; 267 - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Tân Sơn Đường Xóm từ A Sỹ - đến A Tỵ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Tân Sơn Đường Xóm từ A Sỹ - đến A Tỵ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Tân Sơn Đường Xóm từ A Sỹ - đến A Tỵ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Tân Sơn Từ Ô Huồn - đến Ô Biểu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Tân Sơn Từ Ô Huồn - đến Ô Biểu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Tân Sơn Từ Ô Huồn - đến Ô Biểu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 7B - Xóm 6 (Tờ 5, Lô: 207; 209; 211; 219) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 7B - Xóm 6 (Tờ 5, Lô: 207; 209; 211; 219) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 7B - Xóm 6 (Tờ 5, Lô: 207; 209; 211; 219) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tân - Thịnh - Xóm 6 (Tờ 5, Lô: 185; 218) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tân - Thịnh - Xóm 6 (Tờ 5, Lô: 185; 218) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tân - Thịnh - Xóm 6 (Tờ 5, Lô: 185; 218) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH vùng 6;7;8 - Xóm 6 (Tờ 5, thửa: Lô: 190; 192…199; 206; 208; 210; 216) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH vùng 6;7;8 - Xóm 6 (Tờ 5, thửa: Lô: 190; 192…199; 206; 208; 210; 216) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH vùng 6;7;8 - Xóm 6 (Tờ 5, thửa: Lô: 190; 192…199; 206; 208; 210; 216) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5, 6 (Tờ 9, thửa: 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 46; 48; 49; 50; 52; 53; 54; 55; 56; Các thửa còn lại của TBĐ số 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5, 6 (Tờ 9, thửa: 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 46; 48; 49; 50; 52; 53; 54; 55; 56; Các thửa còn lại của TBĐ số 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5, 6 (Tờ 9, thửa: 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 46; 48; 49; 50; 52; 53; 54; 55; 56; Các thửa còn lại của TBĐ số 9 - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 5, thửa: 1; 2; 3; 4; 6; 7; 8; 10; 11; 12; 13;14; 16; 17; 18; 19; 20; 22; 23; 24; 25; Lối sau xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 5, thửa: 1; 2; 3; 4; 6; 7; 8; 10; 11; 12; 13;14; 16; 17; 18; 19; 20; 22; 23; 24; 25; Lối sau xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 (Tờ 5, thửa: 1; 2; 3; 4; 6; 7; 8; 10; 11; 12; 13;14; 16; 17; 18; 19; 20; 22; 23; 24; 25; Lối sau xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 5, thửa: 132; 133; 1037; 1038;) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 5, thửa: 132; 133; 1037; 1038;) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 5, thửa: 132; 133; 1037; 1038;) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 6, thửa: 94;106; 107; 108; 109 ; 122; 123; 124; 125; 126; 127; 128; 139; 140; 141; 1 Từ nhà anh Lương - đến nhà anh Tới | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 6, thửa: 94;106; 107; 108; 109 ; 122; 123; 124; 125; 126; 127; 128; 139; 140; 141; 1 Từ nhà anh Lương - đến nhà anh Tới | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 (Tờ 6, thửa: 94;106; 107; 108; 109 ; 122; 123; 124; 125; 126; 127; 128; 139; 140; 141; 1 Từ nhà anh Lương - đến nhà anh Tới | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 xóm 8 (Tờ 6, thửa: 3; 6; 7; 10; 11; 12; 15; 16; 17; 20; 21; 26; 34; 45; 59; 70; 79; 91; 92; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 xóm 8 (Tờ 6, thửa: 3; 6; 7; 10; 11; 12; 15; 16; 17; 20; 21; 26; 34; 45; 59; 70; 79; 91; 92; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 xóm 8 (Tờ 6, thửa: 3; 6; 7; 10; 11; 12; 15; 16; 17; 20; 21; 26; 34; 45; 59; 70; 79; 91; 92; 1 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm lối sau - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 42; 65; 66; 67; 68; 70; 77; 78; 84; 85; 86; 87; 89; 96; 97; - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm lối sau - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 42; 65; 66; 67; 68; 70; 77; 78; 84; 85; 86; 87; 89; 96; 97; - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm lối sau - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 42; 65; 66; 67; 68; 70; 77; 78; 84; 85; 86; 87; 89; 96; 97; - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 6, thửa: 166; 167; 186; 187; 210; 211; 212; 213; 214; 215; 231; 232; 233; 234; 235; - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 6, thửa: 166; 167; 186; 187; 210; 211; 212; 213; 214; 215; 231; 232; 233; 234; 235; - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 9 (Tờ 6, thửa: 166; 167; 186; 187; 210; 211; 212; 213; 214; 215; 231; 232; 233; 234; 235; - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 (Tờ 7, thửa: 13; 16; 17; 18; 19; 21; 22; 24; 26; 27; 31; 36; 37; 38; 49; 50;) - Xã Tân Các thửa còn lại xóm 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 (Tờ 7, thửa: 13; 16; 17; 18; 19; 21; 22; 24; 26; 27; 31; 36; 37; 38; 49; 50;) - Xã Tân Các thửa còn lại xóm 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 (Tờ 7, thửa: 13; 16; 17; 18; 19; 21; 22; 24; 26; 27; 31; 36; 37; 38; 49; 50;) - Xã Tân Các thửa còn lại xóm 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 23; 28; 29; 30; 32; 33; 34; 35; 39; 40; 41; 42; 47; 48; 54; 55; 56; 57; 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 23; 28; 29; 30; 32; 33; 34; 35; 39; 40; 41; 42; 47; 48; 54; 55; 56; 57; 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 23; 28; 29; 30; 32; 33; 34; 35; 39; 40; 41; 42; 47; 48; 54; 55; 56; 57; 5 - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Tân Sơn Trục đường từ A Nghiêm - đến nhà A Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Tân Sơn Trục đường từ A Nghiêm - đến nhà A Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 182.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Tân Sơn Trục đường từ A Nghiêm - đến nhà A Kỷ | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Tân Sơn Đoạn đường từ A Sơn - đến A Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Tân Sơn Đoạn đường từ A Sơn - đến A Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 182.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Tân Sơn Đoạn đường từ A Sơn - đến A Xuân | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 15; 16; 17; 18; 19; 20;33; 34; 44; 45; 60;) - Xã Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 15; 16; 17; 18; 19; 20;33; 34; 44; 45; 60;) - Xã Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 11 (Tờ 11, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 15; 16; 17; 18; 19; 20;33; 34; 44; 45; 60;) - Xã Tân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 11 (Tờ 10, thửa: 24; 52;) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 11 (Tờ 10, thửa: 24; 52;) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 11 (Tờ 10, thửa: 24; 52;) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm số 2 - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 504; 514; 515; 527; 528; 529; 530; 531; 542; 543 ; 548; 549; 55 - | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm số 2 - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 504; 514; 515; 527; 528; 529; 530; 531; 542; 543 ; 548; 549; 55 - | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm số 2 - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 504; 514; 515; 527; 528; 529; 530; 531; 542; 543 ; 548; 549; 55 - | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm số 1 - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 115; 439; 440 ; 441; 462; 463; 464; 465; 466; 485; 486; 487; - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm số 1 - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 115; 439; 440 ; 441; 462; 463; 464; 465; 466; 485; 486; 487; - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm số 1 - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 115; 439; 440 ; 441; 462; 463; 464; 465; 466; 485; 486; 487; - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH đấu đa (Tờ 7, thửa; 749….769) - Xóm 11 - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH đấu đa (Tờ 7, thửa; 749….769) - Xóm 11 - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH đấu đa (Tờ 7, thửa; 749….769) - Xóm 11 - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH đấu đa (Tờ 7, thửa: 735….748) - Xóm 11 - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH đấu đa (Tờ 7, thửa: 735….748) - Xóm 11 - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QH đấu đa (Tờ 7, thửa: 735….748) - Xóm 11 - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 10, thửa: 308; 334; 364; 365; 366; 395; 421; 422; 423; 424; 429; 445; 446; 447; 448 Các thửa còn lại xóm 12 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 10, thửa: 308; 334; 364; 365; 366; 395; 421; 422; 423; 424; 429; 445; 446; 447; 448 Các thửa còn lại xóm 12 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 (Tờ 10, thửa: 308; 334; 364; 365; 366; 395; 421; 422; 423; 424; 429; 445; 446; 447; 448 Các thửa còn lại xóm 12 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Tân Sơn Đoạn đường từ Ô Linh - đến bà Thía: | Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Tân Sơn Đoạn đường từ Ô Linh - đến bà Thía: | Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Tân Sơn Đoạn đường từ Ô Linh - đến bà Thía: | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1078; 1079; 1103; 1104; 1105; 1133;) - Xã Tân Sơn Các thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1078; 1079; 1103; 1104; 1105; 1133;) - Xã Tân Sơn Các thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1078; 1079; 1103; 1104; 1105; 1133;) - Xã Tân Sơn Các thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường xóm từ anh Thắng - đến ông Tư | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường xóm từ anh Thắng - đến ông Tư | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường xóm từ anh Thắng - đến ông Tư | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường xóm từ Ô Bùi - đến ông Thức | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường xóm từ Ô Bùi - đến ông Thức | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường xóm từ Ô Bùi - đến ông Thức | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường nhựa cổng làng - đén ô Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường nhựa cổng làng - đén ô Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Tân Sơn Đường nhựa cổng làng - đén ô Hoa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các lô còn lại xóm 14 (Tờ 6, thửa: 1235; 1245; 1263; 1264; 1265; 1295; 1296; 1322; 1323; 1324; 1355; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các lô còn lại xóm 14 (Tờ 6, thửa: 1235; 1245; 1263; 1264; 1265; 1295; 1296; 1322; 1323; 1324; 1355; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các lô còn lại xóm 14 (Tờ 6, thửa: 1235; 1245; 1263; 1264; 1265; 1295; 1296; 1322; 1323; 1324; 1355; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa liên xóm - Xóm 14 (Tờ 6, thửa: 1234; 1262; 1354; 1434…1443; 1388…1391) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa liên xóm - Xóm 14 (Tờ 6, thửa: 1234; 1262; 1354; 1434…1443; 1388…1391) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa liên xóm - Xóm 14 (Tờ 6, thửa: 1234; 1262; 1354; 1434…1443; 1388…1391) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 (Tờ 10, thửa: 16; 17; 42; 43; 44; 45; 67; 68; 69; 70; 92; 93; 116; 117; 118; 119 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 (Tờ 10, thửa: 16; 17; 42; 43; 44; 45; 67; 68; 69; 70; 92; 93; 116; 117; 118; 119 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 14 (Tờ 10, thửa: 16; 17; 42; 43; 44; 45; 67; 68; 69; 70; 92; 93; 116; 117; 118; 119 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Tân Sơn Đoạn đường nhựa từ bà Ngân - đến chị Mạo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Tân Sơn Đoạn đường nhựa từ bà Ngân - đến chị Mạo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Tân Sơn Đoạn đường nhựa từ bà Ngân - đến chị Mạo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 2, thửa: 21; 22; 23; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 31; 32; 35; 36;) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 2, thửa: 21; 22; 23; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 31; 32; 35; 36;) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 2, thửa: 21; 22; 23; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 31; 32; 35; 36;) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 9, thửa: 22; 23; 24; 25; 26; 59; 60; 61;) - Xã Tân Sơn Đường xóm từ A Hiếu - đến chị Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 9, thửa: 22; 23; 24; 25; 26; 59; 60; 61;) - Xã Tân Sơn Đường xóm từ A Hiếu - đến chị Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 (Tờ 9, thửa: 22; 23; 24; 25; 26; 59; 60; 61;) - Xã Tân Sơn Đường xóm từ A Hiếu - đến chị Hồng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 59; 60; 67; 68; 69; 70; 77; 78; 79; 80; 81; 88; 89; 90; 98; 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 59; 60; 67; 68; 69; 70; 77; 78; 79; 80; 81; 88; 89; 90; 98; 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 59; 60; 67; 68; 69; 70; 77; 78; 79; 80; 81; 88; 89; 90; 98; 9 - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 7 (Tờ 6, thửa: 224; 225; 226;) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 7 (Tờ 6, thửa: 224; 225; 226;) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 7 (Tờ 6, thửa: 224; 225; 226;) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 9 - Xã Tân Sơn Đoạn đường Nhựa từ Ô Hợp - đến A Hiển | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 9 - Xã Tân Sơn Đoạn đường Nhựa từ Ô Hợp - đến A Hiển | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 9 - Xã Tân Sơn Đoạn đường Nhựa từ Ô Hợp - đến A Hiển | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 9 - Xã Tân Sơn từ A Mão - đến anh Bính Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 9 - Xã Tân Sơn từ A Mão - đến anh Bính Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 9 - Xã Tân Sơn từ A Mão - đến anh Bính Oanh | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại sơn - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 405; 422; 423 ;424; 425; 426; 427; 442) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại sơn - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 405; 422; 423 ;424; 425; 426; 427; 442) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại sơn - Xóm 11 (Tờ 7, thửa: 405; 422; 423 ;424; 425; 426; 427; 442) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 4; 13; 18; 22; 27; 37; 46; 51; 60; 72; 81; 93;101; 102; 105 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 4; 13; 18; 22; 27; 37; 46; 51; 60; 72; 81; 93;101; 102; 105 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn Đại Sơn - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 4; 13; 18; 22; 27; 37; 46; 51; 60; 72; 81; 93;101; 102; 105 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 7B - Xóm 8, 9 (Tờ 6, thửa: 248; 249; 250; 251; 252; 253; 254; 255; 256; 257; 261; 262; 274; 275; - | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 7B - Xóm 8, 9 (Tờ 6, thửa: 248; 249; 250; 251; 252; 253; 254; 255; 256; 257; 261; 262; 274; 275; - | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 7B - Xóm 8, 9 (Tờ 6, thửa: 248; 249; 250; 251; 252; 253; 254; 255; 256; 257; 261; 262; 274; 275; - | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 7B - Xóm 7, 8 - Xã Tân Sơn Ngã tư Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 7B - Xóm 7, 8 - Xã Tân Sơn Ngã tư Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 7B - Xóm 7, 8 - Xã Tân Sơn Ngã tư Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường N 5 - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 1422;1427,1427;1430;1432;) - Xã Tân Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường N 5 - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 1422;1427,1427;1430;1432;) - Xã Tân Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường N 5 - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 1422;1427,1427;1430;1432;) - Xã Tân Sơn - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 12, thửa: 1; 2;13; 14; 23; 24; 25; 26; 27; 41;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 12, thửa: 1; 2;13; 14; 23; 24; 25; 26; 27; 41;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 12, thửa: 1; 2;13; 14; 23; 24; 25; 26; 27; 41;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 12, thửa: 39; 40; 56; 42…45; 28; 15; 3; 5; 16; 29; 58; 68…70;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 12, thửa: 39; 40; 56; 42…45; 28; 15; 3; 5; 16; 29; 58; 68…70;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 12, thửa: 39; 40; 56; 42…45; 28; 15; 3; 5; 16; 29; 58; 68…70;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hàm Sơn - đến nhà ông Nguyễn Đình Sơn, từ ông Nguyễn Đình Sơn đến ông Nguyễn Hồng Lam | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hàm Sơn - đến nhà ông Nguyễn Đình Sơn, từ ông Nguyễn Đình Sơn đến ông Nguyễn Hồng Lam | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Quang Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hàm Sơn - đến nhà ông Nguyễn Đình Sơn, từ ông Nguyễn Đình Sơn đến ông Nguyễn Hồng Lam | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 17, thửa: 272; 299… 301; 327; 328; 355; 382; 440; 483;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 17, thửa: 272; 299… 301; 327; 328; 355; 382; 440; 483;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 17, thửa: 272; 299… 301; 327; 328; 355; 382; 440; 483;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 328; 354; 355; 406... 409; 438;439; 465… 467; 491; 492; 518; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 328; 354; 355; 406... 409; 438;439; 465… 467; 491; 492; 518; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 328; 354; 355; 406... 409; 438;439; 465… 467; 491; 492; 518; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 17, thửa: 217; 276; 470; 522; 523; 525; 550... 553; 581… 584; 586; 612… 615; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 17, thửa: 217; 276; 470; 522; 523; 525; 550... 553; 581… 584; 586; 612… 615; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 (Tờ 17, thửa: 217; 276; 470; 522; 523; 525; 550... 553; 581… 584; 586; 612… 615; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Quang Sơn Từ nguyễn Đình Phúc - đến Nguyễn Hàm Du, từ bà Đặng Thị Bích đến Nguyễn Hàm Dương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Quang Sơn Từ nguyễn Đình Phúc - đến Nguyễn Hàm Du, từ bà Đặng Thị Bích đến Nguyễn Hàm Dương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Quang Sơn Từ nguyễn Đình Phúc - đến Nguyễn Hàm Du, từ bà Đặng Thị Bích đến Nguyễn Hàm Dương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 496; 524; 554; 616; 649; 650; 678; 728; 729; 731; 732; 739; 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 496; 524; 554; 616; 649; 650; 678; 728; 729; 731; 732; 739; 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 496; 524; 554; 616; 649; 650; 678; 728; 729; 731; 732; 739; 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 190; 216;217; 243… 246; 273... 275; 301; 302; 308; 329... 332; 356; Từ nhà ông Nguyễn Hàm Sơn - đến nhà ông Nguyễn Đình Sơn, từ ông Nguyễn Đình Sơn đến ông Nguyễn Hồng Lam | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 190; 216;217; 243… 246; 273... 275; 301; 302; 308; 329... 332; 356; Từ nhà ông Nguyễn Hàm Sơn - đến nhà ông Nguyễn Đình Sơn, từ ông Nguyễn Đình Sơn đến ông Nguyễn Hồng Lam | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 17, thửa: 190; 216;217; 243… 246; 273... 275; 301; 302; 308; 329... 332; 356; Từ nhà ông Nguyễn Hàm Sơn - đến nhà ông Nguyễn Đình Sơn, từ ông Nguyễn Đình Sơn đến ông Nguyễn Hồng Lam | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 16, thửa: 741; 742; 791... 793; 839; 840; 891… 893; 930; 931; 976… 978; 1019… 1021; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 16, thửa: 741; 742; 791... 793; 839; 840; 891… 893; 930; 931; 976… 978; 1019… 1021; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư (Tờ 16, thửa: 741; 742; 791... 793; 839; 840; 891… 893; 930; 931; 976… 978; 1019… 1021; 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 664; 665; 687; 714; 715; 743; 794… 797; 841… 844; 894… 898; 933… 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 664; 665; 687; 714; 715; 743; 794… 797; 841… 844; 894… 898; 933… 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 664; 665; 687; 714; 715; 743; 794… 797; 841… 844; 894… 898; 933… 9 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 688; 716; 718; 719; 744; 745; 795; 796; 797; 798; 799; 805; 843; 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 688; 716; 718; 719; 744; 745; 795; 796; 797; 798; 799; 805; 843; 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 688; 716; 718; 719; 744; 745; 795; 796; 797; 798; 799; 805; 843; 8 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Quang Sơn Từ bà Nguyễn Thị Nguyệt - đến bà Đặng Thị Tuế | Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Quang Sơn Từ bà Nguyễn Thị Nguyệt - đến bà Đặng Thị Tuế | Đất TM-DV nông thôn | 182.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Quang Sơn Từ bà Nguyễn Thị Nguyệt - đến bà Đặng Thị Tuế | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Trung - đến ông Nguyễn Đình Minh | Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Trung - đến ông Nguyễn Đình Minh | Đất TM-DV nông thôn | 182.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 10 - Xã Quang Sơn Từ ông Lê Văn Trung - đến ông Nguyễn Đình Minh | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 236; 237; 238; 261; 310; 1122; 1157; 1170;) - Xã Quang Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 236; 237; 238; 261; 310; 1122; 1157; 1170;) - Xã Quang Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 236; 237; 238; 261; 310; 1122; 1157; 1170;) - Xã Quang Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 1023; 1071… 1075; 1114… 1120; 1160; 1207… 1212; 1254;) - Xã Quang S - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 1023; 1071… 1075; 1114… 1120; 1160; 1207… 1212; 1254;) - Xã Quang S - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 1023; 1071… 1075; 1114… 1120; 1160; 1207… 1212; 1254;) - Xã Quang S - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 901; 937; 938; 979… 985 ; 1024… 1027; 1076; 1289; 1322…1324; 1346… - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 901; 937; 938; 979… 985 ; 1024… 1027; 1076; 1289; 1322…1324; 1346… - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 901; 937; 938; 979… 985 ; 1024… 1027; 1076; 1289; 1322…1324; 1346… - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 940; 986; 987; 1029; 1030; 1078; 1079; 1121; 1122; 1123; 1161; 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 940; 986; 987; 1029; 1030; 1078; 1079; 1121; 1122; 1123; 1161; 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 940; 986; 987; 1029; 1030; 1078; 1079; 1121; 1122; 1123; 1161; 11 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 670; 671; 694… 697;720… 723; 730; 747… 749; 800… 804; 850… 852; 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 670; 671; 694… 697;720… 723; 730; 747… 749; 800… 804; 850… 852; 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 670; 671; 694… 697;720… 723; 730; 747… 749; 800… 804; 850… 852; 9 - | Đất ở nông thôn | 300.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Cự - đến nhà ông Nguyễn Văn Hạnh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Đức Quang - đến ông Phạm Viết ẩm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Đức Quang - đến ông Phạm Viết ẩm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Đức Quang - đến ông Phạm Viết ẩm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Thìn - đến Phạm Viết Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Thìn - đến Phạm Viết Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 5 - Xã Tràng Sơn Nguyễn Văn Thìn - đến Phạm Viết Lợi | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Hồng - đến Trần Thị Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Hồng - đến Trần Thị Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ Nguyễn Thị Hồng - đến Trần Thị Nguyệt | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Vinh - đến ông Nguyễn Văn Châu | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Vinh - đến ông Nguyễn Văn Châu | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Xóm 6 - Xã Tràng Sơn Từ ông Phan Sỹ Vinh - đến ông Nguyễn Văn Châu | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Dặng Văn Chung - đến ông Trần Đăng Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Tràng Sơn Từ ông Dặng Văn Chung - đến ông Trần Đăng Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 |
