Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Nam Đàn năm 2025
Khu vực: huyện Nam Đàn.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 1.000 đến 1.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 939, 946, 947, 994, 998, 1090, 1044, 1094, 1098, 1155, 1156, Ông Hải - Chị Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 939, 946, 947, 994, 998, 1090, 1044, 1094, 1098, 1155, 1156, Ông Hải - Chị Bốn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Huy - Anh Mai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Huy - Anh Mai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Huy - Anh Mai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Hải - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Hải - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Hải - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, 896, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, 896, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, 896, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 883, 882, 824, 823, 779, 778, 661, 660, 658, 610, 714, 781, 609, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 883, 882, 824, 823, 779, 778, 661, 660, 658, 610, 714, 781, 609, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 883, 882, 824, 823, 779, 778, 661, 660, 658, 610, 714, 781, 609, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 609, 608, 650, 644, 686, 723, 715, 746, 648, 800, 799, 794, 759 Anh Phong - Anh Trường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 609, 608, 650, 644, 686, 723, 715, 746, 648, 800, 799, 794, 759 Anh Phong - Anh Trường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 609, 608, 650, 644, 686, 723, 715, 746, 648, 800, 799, 794, 759 Anh Phong - Anh Trường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 604, 646, 680, 682, 721, 719, 758, 795, 796, 826, 610, 651, Anh Ba - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 604, 646, 680, 682, 721, 719, 758, 795, 796, 826, 610, 651, Anh Ba - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 604, 646, 680, 682, 721, 719, 758, 795, 796, 826, 610, 651, Anh Ba - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 598, 600, 602, 603, 564, 562, 529, 559, 941, 1046, 1047, 1047, Anh Thìn - Chị Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 598, 600, 602, 603, 564, 562, 529, 559, 941, 1046, 1047, 1047, Anh Thìn - Chị Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 598, 600, 602, 603, 564, 562, 529, 559, 941, 1046, 1047, 1047, Anh Thìn - Chị Hiền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 562, 567, 566, 565, 564, 563 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Bà Hồng - Ông Lân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 562, 567, 566, 565, 564, 563 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Bà Hồng - Ông Lân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 562, 567, 566, 565, 564, 563 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Bà Hồng - Ông Lân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 2874, 1958, 1959, 1954, 1960, 1870, 1957, 1874, 1956, 1955, 187 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 2874, 1958, 1959, 1954, 1960, 1870, 1957, 1874, 1956, 1955, 187 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 2874, 1958, 1959, 1954, 1960, 1870, 1957, 1874, 1956, 1955, 187 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 2874, 1958, 1959, 1954, 1960, 1870, 1957, 1874, 1956, 1955, 1874, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 2874, 1958, 1959, 1954, 1960, 1870, 1957, 1874, 1956, 1955, 1874, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 2874, 1958, 1959, 1954, 1960, 1870, 1957, 1874, 1956, 1955, 1874, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Tân Tiến (Thửa Lô số 01, 02, 02, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, Cơn Gác - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Tân Tiến (Thửa Lô số 01, 02, 02, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, Cơn Gác - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Tân Tiến (Thửa Lô số 01, 02, 02, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, Cơn Gác - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 119, 131, 184, 130, 66, 71, 70, 05, 04, 67, 02, 01, 07, 08 Ông Lục - Anh Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 119, 131, 184, 130, 66, 71, 70, 05, 04, 67, 02, 01, 07, 08 Ông Lục - Anh Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 119, 131, 184, 130, 66, 71, 70, 05, 04, 67, 02, 01, 07, 08 Ông Lục - Anh Hiệp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 64, 65, 121, 128, 129, 185, 191, 238, 242, 186, 987 Tờ 17) Ông Ninh - Nhà VH | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 64, 65, 121, 128, 129, 185, 191, 238, 242, 186, 987 Tờ 17) Ông Ninh - Nhà VH | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 64, 65, 121, 128, 129, 185, 191, 238, 242, 186, 987 Tờ 17) Ông Ninh - Nhà VH | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 127, 192, 63 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 127, 192, 63 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 127, 192, 63 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 1198, 1186, 1187, 1128, 1118, 1297, 1240, 1241, 1242, 1184, 1181 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 1198, 1186, 1187, 1128, 1118, 1297, 1240, 1241, 1242, 1184, 1181 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tân Tiến (Thửa 1198, 1186, 1187, 1128, 1118, 1297, 1240, 1241, 1242, 1184, 1181 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Ông Linh - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Ông Linh - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Ông Linh - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Ông Lục - Ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Ông Lục - Ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Ông Lục - Ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Anh Nam - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Anh Nam - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 977, 978, 979, 1015, 1025, 1074, 1114, 1190, 1191, 1246, 1245, 1 Anh Nam - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Tân Tiến (Thửa 910, 912, 916, 969, 970, 1308, 917, 911 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Dụng - CHị Liên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Tân Tiến (Thửa 910, 912, 916, 969, 970, 1308, 917, 911 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Dụng - CHị Liên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Tân Tiến (Thửa 910, 912, 916, 969, 970, 1308, 917, 911 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Dụng - CHị Liên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Anh (Thửa 805, 863, 907, 905, 868, 866, 869, 842, 844, 733, 734, 735, 736, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Anh (Thửa 805, 863, 907, 905, 868, 866, 869, 842, 844, 733, 734, 735, 736, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Anh (Thửa 805, 863, 907, 905, 868, 866, 869, 842, 844, 733, 734, 735, 736, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 383, 432, 428, 399 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Cương - Anh Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 383, 432, 428, 399 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Cương - Anh Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 383, 432, 428, 399 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Cương - Anh Khoa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 677, 629, 628, 675, 676 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Đàn - Anh Liên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 677, 629, 628, 675, 676 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Đàn - Anh Liên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 677, 629, 628, 675, 676 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Đàn - Anh Liên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 908, 920, 962, 961, 740, 793, 790, 756, 808, 757, 809, 758 Anh Ngọc - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 908, 920, 962, 961, 740, 793, 790, 756, 808, 757, 809, 758 Anh Ngọc - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 908, 920, 962, 961, 740, 793, 790, 756, 808, 757, 809, 758 Anh Ngọc - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 921, 906, 864, 806, 792, 739, 691, 679, 642, 530, 494, 447, 431, Anh Hùng - Ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 921, 906, 864, 806, 792, 739, 691, 679, 642, 530, 494, 447, 431, Anh Hùng - Ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 921, 906, 864, 806, 792, 739, 691, 679, 642, 530, 494, 447, 431, Anh Hùng - Ông Sinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Đông Anh (Thửa 741, 680, 641, 631, 584, 531, 493, 445, 433, 496, 384, 348, Chị Sửu - T. Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Đông Anh (Thửa 741, 680, 641, 631, 584, 531, 493, 445, 433, 496, 384, 348, Chị Sửu - T. Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Đông Anh (Thửa 741, 680, 641, 631, 584, 531, 493, 445, 433, 496, 384, 348, Chị Sửu - T. Thọ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Đông Anh (Thửa 861, 862, 847, 846, 794, 754, 396 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Chị Nguyệt - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Đông Anh (Thửa 861, 862, 847, 846, 794, 754, 396 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Chị Nguyệt - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Đông Anh (Thửa 861, 862, 847, 846, 794, 754, 396 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Chị Nguyệt - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Quyết Tiến (Thửa 747, 746, 686, 685, 637, 635, 595, 338, 345, 300, 301, 295, 339 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Quyết Tiến (Thửa 747, 746, 686, 685, 637, 635, 595, 338, 345, 300, 301, 295, 339 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Quyết Tiến (Thửa 747, 746, 686, 685, 637, 635, 595, 338, 345, 300, 301, 295, 339 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Quyết Tiến (Thửa 1169, 2045, 1098, 1099, 1095, 1094, 1167, 1002, 2078 Tờ 12) - X - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Quyết Tiến (Thửa 1169, 2045, 1098, 1099, 1095, 1094, 1167, 1002, 2078 Tờ 12) - X - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Quyết Tiến (Thửa 1169, 2045, 1098, 1099, 1095, 1094, 1167, 1002, 2078 Tờ 12) - X - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 919, 966, 965, Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Minh - Nam Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 919, 966, 965, Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Minh - Nam Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 919, 966, 965, Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Minh - Nam Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 856, 857, 858, 859, 860, 850, 849, 848, 802, 803, 804, 796, 752 Anh Dũng - Anh Trường | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 856, 857, 858, 859, 860, 850, 849, 848, 802, 803, 804, 796, 752 Anh Dũng - Anh Trường | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 856, 857, 858, 859, 860, 850, 849, 848, 802, 803, 804, 796, 752 Anh Dũng - Anh Trường | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 801, 851, 798, 748, 745, 687, 744, 688, 655, 634, 684, 638, 58 Ông Năm - Anh Lục | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 801, 851, 798, 748, 745, 687, 744, 688, 655, 634, 684, 638, 58 Ông Năm - Anh Lục | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 801, 851, 798, 748, 745, 687, 744, 688, 655, 634, 684, 638, 58 Ông Năm - Anh Lục | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 1316, 1315, 1314, 1313, 1236, 1237, 1171, 1170, 1232, 1233, 12 Anh Tùng - Anh Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 1316, 1315, 1314, 1313, 1236, 1237, 1171, 1170, 1232, 1233, 12 Anh Tùng - Anh Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 1316, 1315, 1314, 1313, 1236, 1237, 1171, 1170, 1232, 1233, 12 Anh Tùng - Anh Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 253, 252, 247, 154, 155, 112, 48 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 253, 252, 247, 154, 155, 112, 48 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 253, 252, 247, 154, 155, 112, 48 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 1100, 1121, 1159, 1187, 1148, 1118, 1135, 1525 Tờ 9) - Xã H - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 1100, 1121, 1159, 1187, 1148, 1118, 1135, 1525 Tờ 9) - Xã H - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 1100, 1121, 1159, 1187, 1148, 1118, 1135, 1525 Tờ 9) - Xã H - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 110, 156, 157, 164, 165, 202, 203, 248, 186, 166, 204, 04, Anh Cổn - Anh Thông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 110, 156, 157, 164, 165, 202, 203, 248, 186, 166, 204, 04, Anh Cổn - Anh Thông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 110, 156, 157, 164, 165, 202, 203, 248, 186, 166, 204, 04, Anh Cổn - Anh Thông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 844, 1242, 879, 933, 934, 935, 936, 963, 997, 1073, 1119, 1 Anh Dũng - Bà Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 844, 1242, 879, 933, 934, 935, 936, 963, 997, 1073, 1119, 1 Anh Dũng - Bà Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 844, 1242, 879, 933, 934, 935, 936, 963, 997, 1073, 1119, 1 Anh Dũng - Bà Thuận | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 44, , 302, 294, 246, 205, 197, 153, 113, 101, 59, 47, 48, Anh Sáng - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 44, , 302, 294, 246, 205, 197, 153, 113, 101, 59, 47, 48, Anh Sáng - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 44, , 302, 294, 246, 205, 197, 153, 113, 101, 59, 47, 48, Anh Sáng - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 57, 58, 102, 103, 104, 50, 51, 56, 54, 53, 49, 03, 08 Tờ 1 Ông Hữu - Anh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 57, 58, 102, 103, 104, 50, 51, 56, 54, 53, 49, 03, 08 Tờ 1 Ông Hữu - Anh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 57, 58, 102, 103, 104, 50, 51, 56, 54, 53, 49, 03, 08 Tờ 1 Ông Hữu - Anh Xuân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1057, 1071, 1104, 1116, 1149, 1199, 1193, 1156, 1117, 1103 Bà Ngụ - Bà Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1057, 1071, 1104, 1116, 1149, 1199, 1193, 1156, 1117, 1103 Bà Ngụ - Bà Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1057, 1071, 1104, 1116, 1149, 1199, 1193, 1156, 1117, 1103 Bà Ngụ - Bà Thủy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1260, 1261, 1262, 1263, 1264, 1265, 1266, 1267, 1268, 1269, Chị Phương - Trạm xá | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1260, 1261, 1262, 1263, 1264, 1265, 1266, 1267, 1268, 1269, Chị Phương - Trạm xá | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1260, 1261, 1262, 1263, 1264, 1265, 1266, 1267, 1268, 1269, Chị Phương - Trạm xá | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1120, 1075, 1076, 1052, 1051, 1020, 1021, 1022, 996, 995, 99 Anh Minh - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1120, 1075, 1076, 1052, 1051, 1020, 1021, 1022, 996, 995, 99 Anh Minh - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1120, 1075, 1076, 1052, 1051, 1020, 1021, 1022, 996, 995, 99 Anh Minh - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 293, 255, 207, 09 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Quang - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 293, 255, 207, 09 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Quang - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 293, 255, 207, 09 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Anh Quang - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 1233, 1202, 1099, 1244, 1098, 1028, 1205, 1229 Tờ 9) - Xã Hùng - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 1233, 1202, 1099, 1244, 1098, 1028, 1205, 1229 Tờ 9) - Xã Hùng - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 1233, 1202, 1099, 1244, 1098, 1028, 1205, 1229 Tờ 9) - Xã Hùng - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 195, 257, 258, 191, 170, 94, 71, 194, 98, 97, 1310 Tờ 13) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 195, 257, 258, 191, 170, 94, 71, 194, 98, 97, 1310 Tờ 13) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 195, 257, 258, 191, 170, 94, 71, 194, 98, 97, 1310 Tờ 13) - Xã - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1048, 1047, 1046, 1045, 1026, 1044, 1080, 1097, 1079, 1078, 1 Anh Nam - Ông Từ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1048, 1047, 1046, 1045, 1026, 1044, 1080, 1097, 1079, 1078, 1 Anh Nam - Ông Từ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1048, 1047, 1046, 1045, 1026, 1044, 1080, 1097, 1079, 1078, 1 Anh Nam - Ông Từ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 208, 243, 256, 148, 118, 117, 168, 149, 116, , 115, 100, 62, Ông Đài - Ông Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 208, 243, 256, 148, 118, 117, 168, 149, 116, , 115, 100, 62, Ông Đài - Ông Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 208, 243, 256, 148, 118, 117, 168, 149, 116, , 115, 100, 62, Ông Đài - Ông Nhàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1127 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Anh Hòe - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1127 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Anh Hòe - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1127 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Anh Hòe - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 242, 210, 209, 193, 192, 169, 147, 146, 95, 96, 64, 65, Ông Hòa - Ông Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 242, 210, 209, 193, 192, 169, 147, 146, 95, 96, 64, 65, Ông Hòa - Ông Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 242, 210, 209, 193, 192, 169, 147, 146, 95, 96, 64, 65, Ông Hòa - Ông Liệu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trung Chính (Thửa 1024, 1025, 993, 992, 991, 990, 1020 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Bà Tuyết - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trung Chính (Thửa 1024, 1025, 993, 992, 991, 990, 1020 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Bà Tuyết - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trung Chính (Thửa 1024, 1025, 993, 992, 991, 990, 1020 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Bà Tuyết - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trung Chính (Thửa 244, 195, 167, 151, 150, 114, 60, 61, 01 Tờ 13) - Xã Hùng Anh Nghệ - Anh Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trung Chính (Thửa 244, 195, 167, 151, 150, 114, 60, 61, 01 Tờ 13) - Xã Hùng Anh Nghệ - Anh Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trung Chính (Thửa 244, 195, 167, 151, 150, 114, 60, 61, 01 Tờ 13) - Xã Hùng Anh Nghệ - Anh Thuận | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 28, 52, 65, 64, 62, 60, 61, 26, 27, 53, 21, 02, 27, 22, 55, 23, 0 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 28, 52, 65, 64, 62, 60, 61, 26, 27, 53, 21, 02, 27, 22, 55, 23, 0 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 28, 52, 65, 64, 62, 60, 61, 26, 27, 53, 21, 02, 27, 22, 55, 23, 0 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 1165, 1043, 985, 984, 1039, 1040, 1082, 1083, 1166, 1174, 1089, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 1165, 1043, 985, 984, 1039, 1040, 1082, 1083, 1166, 1174, 1089, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 1165, 1043, 985, 984, 1039, 1040, 1082, 1083, 1166, 1174, 1089, 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 805, 758, 764, 759, 806, 763, 762, 610, 929, 956, 955, 954, 449, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 805, 758, 764, 759, 806, 763, 762, 610, 929, 956, 955, 954, 449, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 805, 758, 764, 759, 806, 763, 762, 610, 929, 956, 955, 954, 449, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 19, 27, 28, , 29, 80, 22, 23, 25 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 19, 27, 28, , 29, 80, 22, 23, 25 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Sơn (Thửa 19, 27, 28, , 29, 80, 22, 23, 25 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 653, 687, 688, 727, 726, 760, 761, 856, 809, 808, 507, 651, 652, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 653, 687, 688, 727, 726, 760, 761, 856, 809, 808, 507, 651, 652, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 653, 687, 688, 727, 726, 760, 761, 856, 809, 808, 507, 651, 652, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 975, 983, 1033, 1038, 1037, 1084, 1085, 1087, 1086, 1129, 1130, Chị Xuân - Ông Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 975, 983, 1033, 1038, 1037, 1084, 1085, 1087, 1086, 1129, 1130, Chị Xuân - Ông Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 975, 983, 1033, 1038, 1037, 1084, 1085, 1087, 1086, 1129, 1130, Chị Xuân - Ông Tâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 587, 810, 765, 757, 728, 698, 654, 611, 857, 689, 974, 976 Tờ 10 bà Vân - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 587, 810, 765, 757, 728, 698, 654, 611, 857, 689, 974, 976 Tờ 10 bà Vân - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 587, 810, 765, 757, 728, 698, 654, 611, 857, 689, 974, 976 Tờ 10 bà Vân - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1208, 1209, 1211, 1212, 1213, 1223, 1173, 1216, 1217, 1218, Ông Chất - Ông Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1208, 1209, 1211, 1212, 1213, 1223, 1173, 1216, 1217, 1218, Ông Chất - Ông Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1208, 1209, 1211, 1212, 1213, 1223, 1173, 1216, 1217, 1218, Ông Chất - Ông Thiện | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1208, 1209, 1211, 1212, 1213, 1223, 1173, 1216, 1217, 1218, Anh Thung - Bà Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1208, 1209, 1211, 1212, 1213, 1223, 1173, 1216, 1217, 1218, Anh Thung - Bà Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1208, 1209, 1211, 1212, 1213, 1223, 1173, 1216, 1217, 1218, Anh Thung - Bà Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 20, 21, 26, 24, 77, 79, 81, 82, 83, 1309, 1327 Tờ 13) - Xã H Anh Tường - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 20, 21, 26, 24, 77, 79, 81, 82, 83, 1309, 1327 Tờ 13) - Xã H Anh Tường - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 20, 21, 26, 24, 77, 79, 81, 82, 83, 1309, 1327 Tờ 13) - Xã H Anh Tường - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 986, 1030, 1031, 1041, 1042, 1094, 1095, 1137, 1176, 1177, Ông Ngụ - Ông Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 986, 1030, 1031, 1041, 1042, 1094, 1095, 1137, 1176, 1177, Ông Ngụ - Ông Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 986, 1030, 1031, 1041, 1042, 1094, 1095, 1137, 1176, 1177, Ông Ngụ - Ông Hiếu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 18, 17, 76 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Ông Hợi - Bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 18, 17, 76 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Ông Hợi - Bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 18, 17, 76 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến Ông Hợi - Bà Lan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 973, 974, 918, 904, 751, 741, 740, 676, 677, 670, 615, 611, 522, BÀ Trinh - Anh Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 973, 974, 918, 904, 751, 741, 740, 676, 677, 670, 615, 611, 522, BÀ Trinh - Anh Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 973, 974, 918, 904, 751, 741, 740, 676, 677, 670, 615, 611, 522, BÀ Trinh - Anh Trọng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 974, 698, 969, 970, 971, 972, 507, 811, 654, 689, 728, 757, 765, Bà Trực - Ông Nhuận | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 974, 698, 969, 970, 971, 972, 507, 811, 654, 689, 728, 757, 765, Bà Trực - Ông Nhuận | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 974, 698, 969, 970, 971, 972, 507, 811, 654, 689, 728, 757, 765, Bà Trực - Ông Nhuận | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 20, 28, 52, 65, 64 Tờ 14) - Xã Hùng Tiến Anh Nam - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 20, 28, 52, 65, 64 Tờ 14) - Xã Hùng Tiến Anh Nam - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 20, 28, 52, 65, 64 Tờ 14) - Xã Hùng Tiến Anh Nam - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 988, 987, 971, 972, 521, 1309, 1313 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Ông Châu - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 988, 987, 971, 972, 521, 1309, 1313 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Ông Châu - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường nhựa xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 988, 987, 971, 972, 521, 1309, 1313 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Ông Châu - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 781, 731, 730, 735, 786, 837, 836, 835, 799, 673, 674, 848, 73 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 781, 731, 730, 735, 786, 837, 836, 835, 799, 673, 674, 848, 73 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 781, 731, 730, 735, 786, 837, 836, 835, 799, 673, 674, 848, 73 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 1387, 1386, 1385, 1377, 1381, 1384, 1388, 1184 Tờ 4) - Xã Hùng - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 1387, 1386, 1385, 1377, 1381, 1384, 1388, 1184 Tờ 4) - Xã Hùng - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 1387, 1386, 1385, 1377, 1381, 1384, 1388, 1184 Tờ 4) - Xã Hùng - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 219, 131, 132, 177, 173, 127, 126, 133, 125, 79, 86, 32, 21, 27 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 219, 131, 132, 177, 173, 127, 126, 133, 125, 79, 86, 32, 21, 27 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 219, 131, 132, 177, 173, 127, 126, 133, 125, 79, 86, 32, 21, 27 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 962, 121, 166, 125, 321, 422, 373, 376, 348, 117, 451, 452, 320 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 962, 121, 166, 125, 321, 422, 373, 376, 348, 117, 451, 452, 320 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Sơn (Thửa 962, 121, 166, 125, 321, 422, 373, 376, 348, 117, 451, 452, 320 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 1333, 1380, 1337, 1378, 1340, 1339, 1338, 1441, Tờ 4) - Xã Hù Anh Mạnh - bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 1333, 1380, 1337, 1378, 1340, 1339, 1338, 1441, Tờ 4) - Xã Hù Anh Mạnh - bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 1333, 1380, 1337, 1378, 1340, 1339, 1338, 1441, Tờ 4) - Xã Hù Anh Mạnh - bà Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 Anh Bảng - Ông Tường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 Anh Bảng - Ông Tường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 Anh Bảng - Ông Tường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 CHị Hường - Chị Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 CHị Hường - Chị Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 CHị Hường - Chị Hòa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 Chị Trưng - Anh Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 Chị Trưng - Anh Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 52, 53, 55, 111, 109, 963, 107, 50, 61, 07, 122, 123, 124, 165 Chị Trưng - Anh Tứ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 1331, 1332 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Ông Hải - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 1331, 1332 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Ông Hải - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 1331, 1332 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Ông Hải - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 839, 784, 782, 734, 672, 838, 856, 671b, 786, Tờ 5) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 839, 784, 782, 734, 672, 838, 856, 671b, 786, Tờ 5) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 839, 784, 782, 734, 672, 838, 856, 671b, 786, Tờ 5) - Xã - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 334, 300, 299, 264, 220, 174, 129, 82, 1252, 1253, 128, 97 anh Phú - Ông Tam | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 334, 300, 299, 264, 220, 174, 129, 82, 1252, 1253, 128, 97 anh Phú - Ông Tam | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 334, 300, 299, 264, 220, 174, 129, 82, 1252, 1253, 128, 97 anh Phú - Ông Tam | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 2, 3, 59, 56, 57, 114, 112, 115, 175, 176, 220, 221, 280, Anh Quyền - Anh Triều | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 2, 3, 59, 56, 57, 114, 112, 115, 175, 176, 220, 221, 280, Anh Quyền - Anh Triều | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường nhựa xã - Xóm Trường Sơn (Thửa 2, 3, 59, 56, 57, 114, 112, 115, 175, 176, 220, 221, 280, Anh Quyền - Anh Triều | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Tiến (Thửa 942, 975, 941, 940, 977, 939, 922, 921, 920, 872, 873, 852, 87 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Tiến (Thửa 942, 975, 941, 940, 977, 939, 922, 921, 920, 872, 873, 852, 87 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Tiến (Thửa 942, 975, 941, 940, 977, 939, 922, 921, 920, 872, 873, 852, 87 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục dọc xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1038, 1040, 1041, 1042, 1043, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 974 anh Mạnh - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục dọc xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1038, 1040, 1041, 1042, 1043, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 974 anh Mạnh - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục dọc xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1038, 1040, 1041, 1042, 1043, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 974 anh Mạnh - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Trường Tiến (Thửa Lô số 01, 02, 03 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Trọt cựa ông Quý - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Trường Tiến (Thửa Lô số 01, 02, 03 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Trọt cựa ông Quý - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Trường Tiến (Thửa Lô số 01, 02, 03 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Trọt cựa ông Quý - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Trường Tiến (Thửa L« sè 01, 02, 02, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 1 Cựa bà Hoàn - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Trường Tiến (Thửa L« sè 01, 02, 02, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 1 Cựa bà Hoàn - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Trường Tiến (Thửa L« sè 01, 02, 02, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 1 Cựa bà Hoàn - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1328, 1181, 1183, 1140, 1142, 1132, 1092, 1082, 1083, 1044, 4 Bà Hường - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1328, 1181, 1183, 1140, 1142, 1132, 1092, 1082, 1083, 1044, 4 Bà Hường - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1328, 1181, 1183, 1140, 1142, 1132, 1092, 1082, 1083, 1044, 4 Bà Hường - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 1289, 1288, 1287, 1286, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1245, 12 Anh Hà - Anh Thái | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 1289, 1288, 1287, 1286, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1245, 12 Anh Hà - Anh Thái | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 1289, 1288, 1287, 1286, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1245, 12 Anh Hà - Anh Thái | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường nhựa xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 671, 613, 483, 350, 671b, 849, 850, 851, 852, 853, 854 Tờ Bà Lộc - Bà Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường nhựa xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 671, 613, 483, 350, 671b, 849, 850, 851, 852, 853, 854 Tờ Bà Lộc - Bà Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường nhựa xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 671, 613, 483, 350, 671b, 849, 850, 851, 852, 853, 854 Tờ Bà Lộc - Bà Hiền | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường nhựa xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 1189 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Bà Lộc - Bà Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường nhựa xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 1189 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Bà Lộc - Bà Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường nhựa xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 1189 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến Bà Lộc - Bà Hiền | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 913, 912, 988, 987, 986, 985, 984, 915, 911, 1071, 1072, 1073, 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 913, 912, 988, 987, 986, 985, 984, 915, 911, 1071, 1072, 1073, 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 913, 912, 988, 987, 986, 985, 984, 915, 911, 1071, 1072, 1073, 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1325, 1324, 1323, 1322, 1421, 1344, 1345, 1299, 1257, 1274, 1301, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1325, 1324, 1323, 1322, 1421, 1344, 1345, 1299, 1257, 1274, 1301, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1325, 1324, 1323, 1322, 1421, 1344, 1345, 1299, 1257, 1274, 1301, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1247, 124, 1246, 1245, 123, 77, 78, 26, 25 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1247, 124, 1246, 1245, 123, 77, 78, 26, 25 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1247, 124, 1246, 1245, 123, 77, 78, 26, 25 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 743, 914, 990, 742, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến Anh Ngọ - Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 743, 914, 990, 742, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến Anh Ngọ - Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 743, 914, 990, 742, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến Anh Ngọ - Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1120, 1150, 1151, 1167, 1168, 1169, 1229, 1196, 1197, 1341, Ông Châu - Ông Đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1120, 1150, 1151, 1167, 1168, 1169, 1229, 1196, 1197, 1341, Ông Châu - Ông Đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1120, 1150, 1151, 1167, 1168, 1169, 1229, 1196, 1197, 1341, Ông Châu - Ông Đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 794, 840, 841, 839, 792, 795, 790, 789, 843, 838, 842, 845, Ông Thìn - Ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 794, 840, 841, 839, 792, 795, 790, 789, 843, 838, 842, 845, Ông Thìn - Ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 794, 840, 841, 839, 792, 795, 790, 789, 843, 838, 842, 845, Ông Thìn - Ông Sinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1294, 1293, 1295, 1246, 1280, 1279, 1278, 1277, 1298, 1276, 1 Ông Nghĩa - Bà Nhị | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1294, 1293, 1295, 1246, 1280, 1279, 1278, 1277, 1298, 1276, 1 Ông Nghĩa - Bà Nhị | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1294, 1293, 1295, 1246, 1280, 1279, 1278, 1277, 1298, 1276, 1 Ông Nghĩa - Bà Nhị | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 260, 180, 171, 122, 76, 33, 24, 121 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Ông Hải - Ông Nhã | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 260, 180, 171, 122, 76, 33, 24, 121 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Ông Hải - Ông Nhã | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 260, 180, 171, 122, 76, 33, 24, 121 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến Ông Hải - Ông Nhã | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1069, 1076, 1027, 1026, 1007, 1123, 1148, 1100, 1051, 1011, 1106 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1069, 1076, 1027, 1026, 1007, 1123, 1148, 1100, 1051, 1011, 1106 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1069, 1076, 1027, 1026, 1007, 1123, 1148, 1100, 1051, 1011, 1106 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tăng Tiến (Thửa 668, 669, 665, 664, 741, 740, 739, 592, 591, 590, 597, 598, 587, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tăng Tiến (Thửa 668, 669, 665, 664, 741, 740, 739, 592, 591, 590, 597, 598, 587, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tăng Tiến (Thửa 668, 669, 665, 664, 741, 740, 739, 592, 591, 590, 597, 598, 587, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1075, 1048, 1074, 1073, 1071, 1070, 1025, 1049, 1099, 1098, 112 Anh Nam - Ông Chuyên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1075, 1048, 1074, 1073, 1071, 1070, 1025, 1049, 1099, 1098, 112 Anh Nam - Ông Chuyên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1075, 1048, 1074, 1073, 1071, 1070, 1025, 1049, 1099, 1098, 112 Anh Nam - Ông Chuyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1075, 1048, 1074, 1073, 1071, 1070, 1025, 1049, 1099, 1098, 112 Bà Lan - Ông Vân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1075, 1048, 1074, 1073, 1071, 1070, 1025, 1049, 1099, 1098, 112 Bà Lan - Ông Vân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1075, 1048, 1074, 1073, 1071, 1070, 1025, 1049, 1099, 1098, 112 Bà Lan - Ông Vân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 525, 594, 595, 596, 667, 742, 524, 1111, 1118 Tờ 3) - Xã H Bà Em - Anh Ngụ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 525, 594, 595, 596, 667, 742, 524, 1111, 1118 Tờ 3) - Xã H Bà Em - Anh Ngụ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 525, 594, 595, 596, 667, 742, 524, 1111, 1118 Tờ 3) - Xã H Bà Em - Anh Ngụ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 758, 759, 802, 841, 886, 887, 1008, 1010, 1050, 1069, 1018 Bà Bười - Ông Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 758, 759, 802, 841, 886, 887, 1008, 1010, 1050, 1069, 1018 Bà Bười - Ông Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 758, 759, 802, 841, 886, 887, 1008, 1010, 1050, 1069, 1018 Bà Bười - Ông Hiền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1028, 966, 965, 964, 963, 962, 961, 960, 914, 913, 912, 909, 908 Ông Long - Ông Chín | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1028, 966, 965, 964, 963, 962, 961, 960, 914, 913, 912, 909, 908 Ông Long - Ông Chín | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1028, 966, 965, 964, 963, 962, 961, 960, 914, 913, 912, 909, 908 Ông Long - Ông Chín | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tiền Tiến (Thửa 529, 589, 526, 416, 377, 351, 345, 218, 219, 270, 391, 392, 393, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tiền Tiến (Thửa 529, 589, 526, 416, 377, 351, 345, 218, 219, 270, 391, 392, 393, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Tiền Tiến (Thửa 529, 589, 526, 416, 377, 351, 345, 218, 219, 270, 391, 392, 393, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Anh Mười - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Anh Mười - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Anh Mười - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Ông Trọng - ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Ông Trọng - ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Ông Trọng - ông Dũng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Ông Thìn - Bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Ông Thìn - Bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 472, 473, 475, 523, 431, 432, 552, 464, 433, 434, 435, 436, 437 Ông Thìn - Bà Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 684, 736, 760, 761, 762, 807, 834, 926, 1012, 919, 891, 687, 737, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 684, 736, 760, 761, 762, 807, 834, 926, 1012, 919, 891, 687, 737, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 684, 736, 760, 761, 762, 807, 834, 926, 1012, 919, 891, 687, 737, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 995, 1009, 1010, 951, 994, 993, 922, 867, 866, 865, Ông Hường - Ông Tam | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 995, 1009, 1010, 951, 994, 993, 922, 867, 866, 865, Ông Hường - Ông Tam | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 995, 1009, 1010, 951, 994, 993, 922, 867, 866, 865, Ông Hường - Ông Tam | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 1045, 1014, 1015, 1013, 952, 925, 889, 868, 869, 804, 1708, 836, Ông Cát - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 1045, 1014, 1015, 1013, 952, 925, 889, 868, 869, 804, 1708, 836, Ông Cát - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Phúc Chỉ (Thửa 1045, 1014, 1015, 1013, 952, 925, 889, 868, 869, 804, 1708, 836, Ông Cát - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 789, 906, 749, Tờ 7) - Xã Hùng Tiến - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 789, 906, 749, Tờ 7) - Xã Hùng Tiến - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 789, 906, 749, Tờ 7) - Xã Hùng Tiến - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 1609, 1640, 1659, 1639, 1610, 1591, 1590, 1432, 1411, 1362, 1410, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 1609, 1640, 1659, 1639, 1610, 1591, 1590, 1432, 1411, 1362, 1410, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 1609, 1640, 1659, 1639, 1610, 1591, 1590, 1432, 1411, 1362, 1410, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 115, 72, 43, 44, 15, 67, 66, 14, 48, 13, 12, 121, 11, 10, 47, 207 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 115, 72, 43, 44, 15, 67, 66, 14, 48, 13, 12, 121, 11, 10, 47, 207 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 115, 72, 43, 44, 15, 67, 66, 14, 48, 13, 12, 121, 11, 10, 47, 207 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 178, 139, 138, 137, 136, 135, 134, 133, 132, 119, 118, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 178, 139, 138, 137, 136, 135, 134, 133, 132, 119, 118, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Xuân Lan (Thửa 178, 139, 138, 137, 136, 135, 134, 133, 132, 119, 118, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH định giá đất ở - Xóm Xuân Lan (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến Xuân Lan - Vườn xóm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH định giá đất ở - Xóm Xuân Lan (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến Xuân Lan - Vườn xóm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH định giá đất ở - Xóm Xuân Lan (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến Xuân Lan - Vườn xóm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Xuân Lan (Thửa 1360, 1414, 1413, 1478, 1536, 1497, 1497, 1477, 1412, 1361, 1559 Bà Minh - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Xuân Lan (Thửa 1360, 1414, 1413, 1478, 1536, 1497, 1497, 1477, 1412, 1361, 1559 Bà Minh - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Xuân Lan (Thửa 1360, 1414, 1413, 1478, 1536, 1497, 1497, 1477, 1412, 1361, 1559 Bà Minh - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Xuân Lan (Thửa 1360, 1414, 1413, 1478, 1536, 1497, 1497, 1477, 1412, 1361, 1559 Ông Ba - Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Xuân Lan (Thửa 1360, 1414, 1413, 1478, 1536, 1497, 1497, 1477, 1412, 1361, 1559 Ông Ba - Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Xuân Lan (Thửa 1360, 1414, 1413, 1478, 1536, 1497, 1497, 1477, 1412, 1361, 1559 Ông Ba - Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Xuân Lan (Thửa 804, 805, 806 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Bà Phú - Ông Du | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Xuân Lan (Thửa 804, 805, 806 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Bà Phú - Ông Du | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Xuân Lan (Thửa 804, 805, 806 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Bà Phú - Ông Du | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Xuân Lan (Thửa 1210, 1235, 1234, 1233, 1282, 1283, 1284, 1295, 1285, 1294, 1419, Anh Sỹ - Anh Dinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Xuân Lan (Thửa 1210, 1235, 1234, 1233, 1282, 1283, 1284, 1295, 1285, 1294, 1419, Anh Sỹ - Anh Dinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Xuân Lan (Thửa 1210, 1235, 1234, 1233, 1282, 1283, 1284, 1295, 1285, 1294, 1419, Anh Sỹ - Anh Dinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Bình Sơn (Thửa 1270, 1246, 1173, 1194, 1193, 1377, 1397, 1381, 1328 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Bình Sơn (Thửa 1270, 1246, 1173, 1194, 1193, 1377, 1397, 1381, 1328 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Bình Sơn (Thửa 1270, 1246, 1173, 1194, 1193, 1377, 1397, 1381, 1328 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Bình Sơn (Thửa 28, 88, 97, 1153, 32, 35, 81, 80, 82, 150, 96, 33, 82, 215, 18, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Bình Sơn (Thửa 28, 88, 97, 1153, 32, 35, 81, 80, 82, 150, 96, 33, 82, 215, 18, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Bình Sơn (Thửa 28, 88, 97, 1153, 32, 35, 81, 80, 82, 150, 96, 33, 82, 215, 18, 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1665, 1678, 1679, 1680, 1455, 1514, 1520, 1547, 1623 Ông Dần - Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1665, 1678, 1679, 1680, 1455, 1514, 1520, 1547, 1623 Ông Dần - Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1665, 1678, 1679, 1680, 1455, 1514, 1520, 1547, 1623 Ông Dần - Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1665, 1678, 1679, 1680, 1455, 1514, 1520, 1547, 1623 Ông Cát - Anh Hào | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1665, 1678, 1679, 1680, 1455, 1514, 1520, 1547, 1623 Ông Cát - Anh Hào | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1665, 1678, 1679, 1680, 1455, 1514, 1520, 1547, 1623 Ông Cát - Anh Hào | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Ông Ái - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Ông Ái - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Ông Ái - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Ông Chung - Bà Tám | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Ông Chung - Bà Tám | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Ông Chung - Bà Tám | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Bà Lài - Anh Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Bà Lài - Anh Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 34, 32, 31, 87, 29, 22, 23, 25, 27, 89, 161, 93, 167, 160, 36, 1 Bà Lài - Anh Đồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Chị Nhâm - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Chị Nhâm - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Chị Nhâm - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Anh Lợi - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Anh Lợi - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Anh Lợi - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Bà Lan - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Bà Lan - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Bà Lan - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Ông Tứ - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Ông Tứ - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1675, 1674, 1667, 1673, 1668, 1628, 1629, 1627, 1624, 1575, 1579 Ông Tứ - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Bình Sơn (Thửa 1138, 1172, 1196, 1171, 1197, 1198, 1199, 1245, 1310, 1332, 1376, Ông Trình - Ông Hòe | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Bình Sơn (Thửa 1138, 1172, 1196, 1171, 1197, 1198, 1199, 1245, 1310, 1332, 1376, Ông Trình - Ông Hòe | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Bình Sơn (Thửa 1138, 1172, 1196, 1171, 1197, 1198, 1199, 1245, 1310, 1332, 1376, Ông Trình - Ông Hòe | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Bình Sơn (Thửa 1138, 1172, 1196, 1171, 1197, 1198, 1199, 1245, 1310, 1332, 1376, Anh Dụng - Chị Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Bình Sơn (Thửa 1138, 1172, 1196, 1171, 1197, 1198, 1199, 1245, 1310, 1332, 1376, Anh Dụng - Chị Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Bình Sơn (Thửa 1138, 1172, 1196, 1171, 1197, 1198, 1199, 1245, 1310, 1332, 1376, Anh Dụng - Chị Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - Xóm (Thửa 412, 381 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - Xóm (Thửa 412, 381 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - Xóm (Thửa 412, 381 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Cửu (Thửa 1555, 1547, 1456, 1343, 1275, 1273, 1271, 1201, 1200, 1146, 114 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Cửu (Thửa 1555, 1547, 1456, 1343, 1275, 1273, 1271, 1201, 1200, 1146, 114 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Trường Cửu (Thửa 1555, 1547, 1456, 1343, 1275, 1273, 1271, 1201, 1200, 1146, 114 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến Cơn Tran - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến Cơn Tran - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến Cơn Tran - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1513, 1417, 1418, 1350, 1498, 1138, 2074, 2076, 2079, 1188 Tờ Ông Tự - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1513, 1417, 1418, 1350, 1498, 1138, 2074, 2076, 2079, 1188 Tờ Ông Tự - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1513, 1417, 1418, 1350, 1498, 1138, 2074, 2076, 2079, 1188 Tờ Ông Tự - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1137, 1202, 1199, 1148, 2049, 1054, 1051, 1457, 1546, 1556, 15 Ông Dục - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1137, 1202, 1199, 1148, 2049, 1054, 1051, 1457, 1546, 1556, 15 Ông Dục - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1137, 1202, 1199, 1148, 2049, 1054, 1051, 1457, 1546, 1556, 15 Ông Dục - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1515, 1588, 1589, 1388, 1387, 1191, 1192, 1132, 1193, 1153, T Ông Dục - Ông Lý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1515, 1588, 1589, 1388, 1387, 1191, 1192, 1132, 1193, 1153, T Ông Dục - Ông Lý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1515, 1588, 1589, 1388, 1387, 1191, 1192, 1132, 1193, 1153, T Ông Dục - Ông Lý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1493, 1494, 1495, 1385, 1422, 1423, 1420, 1519, 1496, 1516 Tờ Ông Chế - Bà Huyền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1493, 1494, 1495, 1385, 1422, 1423, 1420, 1519, 1496, 1516 Tờ Ông Chế - Bà Huyền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1493, 1494, 1495, 1385, 1422, 1423, 1420, 1519, 1496, 1516 Tờ Ông Chế - Bà Huyền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1285, 2050, 1288, 1332, 1425, 1424, 1489, 1490, 1491, 1492 Tờ Bà Bình - Anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1285, 2050, 1288, 1332, 1425, 1424, 1489, 1490, 1491, 1492 Tờ Bà Bình - Anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1285, 2050, 1288, 1332, 1425, 1424, 1489, 1490, 1491, 1492 Tờ Bà Bình - Anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1267, 1266, 1337, 1284, 1282, 1206, 1207, 1265, 1287, 1286 Tờ Ông Chất - Ông Lương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1267, 1266, 1337, 1284, 1282, 1206, 1207, 1265, 1287, 1286 Tờ Ông Chất - Ông Lương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1267, 1266, 1337, 1284, 1282, 1206, 1207, 1265, 1287, 1286 Tờ Ông Chất - Ông Lương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1453, 1452, 1276, 1349, 1277, 1278, 1279, 1269, 1338, 1268 Tờ Anh Diện - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1453, 1452, 1276, 1349, 1277, 1278, 1279, 1269, 1338, 1268 Tờ Anh Diện - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1453, 1452, 1276, 1349, 1277, 1278, 1279, 1269, 1338, 1268 Tờ Anh Diện - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 367, 377, 378, 380 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Ông Chiêm - Ông Dân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 367, 377, 378, 380 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Ông Chiêm - Ông Dân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 367, 377, 378, 380 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Ông Chiêm - Ông Dân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 1053, 1051, 1050, 1049, 1048, 963, 1047, 964, 965, 966, 1046, 1 Anh Lan - Anh Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 1053, 1051, 1050, 1049, 1048, 963, 1047, 964, 965, 966, 1046, 1 Anh Lan - Anh Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 1053, 1051, 1050, 1049, 1048, 963, 1047, 964, 965, 966, 1046, 1 Anh Lan - Anh Hoàng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 1549, 1455, 1344, 1721, 1627, 1553 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến Ông Lệ - Ông Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 1549, 1455, 1344, 1721, 1627, 1553 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến Ông Lệ - Ông Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 1549, 1455, 1344, 1721, 1627, 1553 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến Ông Lệ - Ông Thiện | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 375, 396, 409, 410, 413 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Anh Sơn - Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 375, 396, 409, 410, 413 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Anh Sơn - Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 375, 396, 409, 410, 413 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Anh Sơn - Anh Long | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Trung (Thửa 857, 858, 848, 847, 840, 869, 889, 898, 899, 888, 921, 922, 925 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Trung (Thửa 857, 858, 848, 847, 840, 869, 889, 898, 899, 888, 921, 922, 925 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Trung (Thửa 857, 858, 848, 847, 840, 869, 889, 898, 899, 888, 921, 922, 925 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Trung (Thửa 09, 10, 22, 50, 70, 78, 99, 108, 127, 157, 156, 287, 331, 334 T - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Trung (Thửa 09, 10, 22, 50, 70, 78, 99, 108, 127, 157, 156, 287, 331, 334 T - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Trung (Thửa 09, 10, 22, 50, 70, 78, 99, 108, 127, 157, 156, 287, 331, 334 T - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 167, 166, 165, 183, 192, 193, 217, 225, 224, 246, 255, 286 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 167, 166, 165, 183, 192, 193, 217, 225, 224, 246, 255, 286 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 167, 166, 165, 183, 192, 193, 217, 225, 224, 246, 255, 286 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 07, 08, 24, 25, 40, 51, 68, 69, 97, 98, 110, 126, 125, 134 Anh Bình - Anh Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 07, 08, 24, 25, 40, 51, 68, 69, 97, 98, 110, 126, 125, 134 Anh Bình - Anh Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 07, 08, 24, 25, 40, 51, 68, 69, 97, 98, 110, 126, 125, 134 Anh Bình - Anh Thiện | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 855, 856, 870, 871 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Ông Tân - Bà Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 855, 856, 870, 871 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Ông Tân - Bà Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 855, 856, 870, 871 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Ông Tân - Bà Thảo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục xã đi Bàu Sen - Xóm Đồng Trung (Thửa 839, 829, 820, 850, 926, 924, 929, 804, 805, 921 Tờ 7) - X Ông Báu - Anh Thông | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục xã đi Bàu Sen - Xóm Đồng Trung (Thửa 839, 829, 820, 850, 926, 924, 929, 804, 805, 921 Tờ 7) - X Ông Báu - Anh Thông | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục xã đi Bàu Sen - Xóm Đồng Trung (Thửa 839, 829, 820, 850, 926, 924, 929, 804, 805, 921 Tờ 7) - X Ông Báu - Anh Thông | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Đồng Trung (Thửa 351, 352, 353 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Ông Hiệp - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Đồng Trung (Thửa 351, 352, 353 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Ông Hiệp - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xã - Xóm Đồng Trung (Thửa 351, 352, 353 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến Ông Hiệp - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 06, 26, 39, 52, 80, 67, 111, 135, 156, 168, 182, 194, 226, Bà Sửu - ông Đòng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 06, 26, 39, 52, 80, 67, 111, 135, 156, 168, 182, 194, 226, Bà Sửu - ông Đòng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 06, 26, 39, 52, 80, 67, 111, 135, 156, 168, 182, 194, 226, Bà Sửu - ông Đòng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 872, 884, 851, 885, 96 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Bà Thanh - Anh Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 872, 884, 851, 885, 96 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Bà Thanh - Anh Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 872, 884, 851, 885, 96 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Bà Thanh - Anh Đạo | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Văn (Thửa 71, 72, 73, 116, 115, 117, 150, 149, 189, 195, 288, 120, 112, 298 Ao Đội - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Văn (Thửa 71, 72, 73, 116, 115, 117, 150, 149, 189, 195, 288, 120, 112, 298 Ao Đội - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đồng Văn (Thửa 71, 72, 73, 116, 115, 117, 150, 149, 189, 195, 288, 120, 112, 298 Ao Đội - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01 (932) Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Ao Đội - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01 (932) Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Ao Đội - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở đấu giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01 (932) Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Ao Đội - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04, 05 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Cựu lũy - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04, 05 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Cựu lũy - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04, 05 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến Cựu lũy - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04(933, 934, 935, 936), Tờ 7) - Xã Hùng T Cồn Vưng - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04(933, 934, 935, 936), Tờ 7) - Xã Hùng T Cồn Vưng - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH đất ở định giá - Xóm Đồng Văn (Thửa Lô số 01, 02, 03, 04(933, 934, 935, 936), Tờ 7) - Xã Hùng T Cồn Vưng - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 627, 566, 565, 564, 626, 589, 563, 763, 741, 758, 742, 714, 731, Ông Lộc - Ông Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 627, 566, 565, 564, 626, 589, 563, 763, 741, 758, 742, 714, 731, Ông Lộc - Ông Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 627, 566, 565, 564, 626, 589, 563, 763, 741, 758, 742, 714, 731, Ông Lộc - Ông Hóa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 432, 392, 413, 412, 649, 679, 628, 651, 586, 587, 454, 584, 630, Ông Quế - Bà Nhi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 432, 392, 413, 412, 649, 679, 628, 651, 586, 587, 454, 584, 630, Ông Quế - Bà Nhi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 432, 392, 413, 412, 649, 679, 628, 651, 586, 587, 454, 584, 630, Ông Quế - Bà Nhi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 373, 327, 326, 387, 389, 390, 414, 415, 390, 391, 908, 685, 931, Anh Khoa - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 373, 327, 326, 387, 389, 390, 414, 415, 390, 391, 908, 685, 931, Anh Khoa - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 373, 327, 326, 387, 389, 390, 414, 415, 390, 391, 908, 685, 931, Anh Khoa - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 286, 287, 296, 297, 324, 323, 342, 343, 371, 370, 388, 682, 523, Ông Chương - Ông Chất | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 286, 287, 296, 297, 324, 323, 342, 343, 371, 370, 388, 682, 523, Ông Chương - Ông Chất | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 286, 287, 296, 297, 324, 323, 342, 343, 371, 370, 388, 682, 523, Ông Chương - Ông Chất | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xã - Xóm Đồng Văn (Thửa 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 200, 199, 907, 918, 919, Bà Vân - Bà Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xã - Xóm Đồng Văn (Thửa 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 200, 199, 907, 918, 919, Bà Vân - Bà Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xã - Xóm Đồng Văn (Thửa 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 200, 199, 907, 918, 919, Bà Vân - Bà Chinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Văn (Thửa 632, 647, 680, 708, 905, 777, 780, 802, 812, 739, 740, 795, Ông Châu - Ông Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Văn (Thửa 632, 647, 680, 708, 905, 777, 780, 802, 812, 739, 740, 795, Ông Châu - Ông Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Văn (Thửa 632, 647, 680, 708, 905, 777, 780, 802, 812, 739, 740, 795, Ông Châu - Ông Cảnh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Văn (Thửa 202, 212, 248, 290, 294, 329, 328, 338, 339, 384, 385, 909, Bà Hải - Anh Trường | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Văn (Thửa 202, 212, 248, 290, 294, 329, 328, 338, 339, 384, 385, 909, Bà Hải - Anh Trường | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường ven sông Lam - Xóm Đồng Văn (Thửa 202, 212, 248, 290, 294, 329, 328, 338, 339, 384, 385, 909, Bà Hải - Anh Trường | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trên đường chiến lược - Xóm 12 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trên đường chiến lược - Xóm 12 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trên đường chiến lược - Xóm 12 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 12 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 12 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 12 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 12 - Xã Nam Xuân Ông Liêu - đếnAnh Tám | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 12 - Xã Nam Xuân Ông Liêu - đếnAnh Tám | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 12 - Xã Nam Xuân Ông Liêu - đếnAnh Tám | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 12 - Xã Nam Xuân Anh Mạc – Bãi Nấm - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 12 - Xã Nam Xuân Anh Mạc – Bãi Nấm - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 12 - Xã Nam Xuân Anh Mạc – Bãi Nấm - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 11 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 11 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 11 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 11 - Xã Nam Xuân Ông Viên - đến Bà Phú | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 11 - Xã Nam Xuân Ông Viên - đến Bà Phú | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 11 - Xã Nam Xuân Ông Viên - đến Bà Phú | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Nam Xuân Đường Vành Đai - đến Ông Tam đến Ông Mạc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Nam Xuân Đường Vành Đai - đến Ông Tam đến Ông Mạc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Nam Xuân Đường Vành Đai - đến Ông Tam đến Ông Mạc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Nam Xuân Từ Ông Ngũ - đến xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Nam Xuân Từ Ông Ngũ - đến xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Nam Xuân Từ Ông Ngũ - đến xóm 12 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 10 - Xóm 10 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 10 - Xóm 10 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 10 - Xóm 10 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Từ ao xóm 10 - tràn Đập Chè - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Từ ao xóm 10 - tràn Đập Chè - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Từ ao xóm 10 - tràn Đập Chè - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 10 - Xã Nam Xuân Từ ao xóm 10 - đến Ông Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 10 - Xã Nam Xuân Từ ao xóm 10 - đến Ông Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 10 - Xã Nam Xuân Từ ao xóm 10 - đến Ông Thọ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 9 (Tờ 13, thửa: 397-436-398-419-491-399-361-362-363-378-379-380-403-402-401-400-420-1546-437 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 9 (Tờ 13, thửa: 397-436-398-419-491-399-361-362-363-378-379-380-403-402-401-400-420-1546-437 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 9 (Tờ 13, thửa: 397-436-398-419-491-399-361-362-363-378-379-380-403-402-401-400-420-1546-437 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Da Cụt - Xóm 9 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Da Cụt - Xóm 9 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Da Cụt - Xóm 9 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Nam Xuân Ông Khoa - đến Ông Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Nam Xuân Ông Khoa - đến Ông Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Nam Xuân Ông Khoa - đến Ông Hậu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Nam Xuân Anh Bình - đến Ông Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Nam Xuân Anh Bình - đến Ông Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Nam Xuân Anh Bình - đến Ông Khoa | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 8 (Tờ 13, thửa: 435-418-377-376-388-396-417-463-489—1560-434-488-1559-462-522-461-521-460-52 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 8 (Tờ 13, thửa: 435-418-377-376-388-396-417-463-489—1560-434-488-1559-462-522-461-521-460-52 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 8 (Tờ 13, thửa: 435-418-377-376-388-396-417-463-489—1560-434-488-1559-462-522-461-521-460-52 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Ngũ Bóng - Xóm 8 (Tờ 13, thửa: 711-765-656-1584-1583-1586-1572-1585-413-1581-1582-1597-1598-159 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Ngũ Bóng - Xóm 8 (Tờ 13, thửa: 711-765-656-1584-1583-1586-1572-1585-413-1581-1582-1597-1598-159 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Ngũ Bóng - Xóm 8 (Tờ 13, thửa: 711-765-656-1584-1583-1586-1572-1585-413-1581-1582-1597-1598-159 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Xuân Ông Thái - đến Ông Đằng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Xuân Ông Thái - đến Ông Đằng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Xuân Ông Thái - đến Ông Đằng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Xuân Anh Hoàng đến Ông Tý - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Xuân Anh Hoàng đến Ông Tý - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Xuân Anh Hoàng đến Ông Tý - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 7 (Tờ 8, thửa: 372-312-443-442-172-521-212-1003-893-948-955-954-953-950-949-951-896-1524-157 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 7 (Tờ 8, thửa: 372-312-443-442-172-521-212-1003-893-948-955-954-953-950-949-951-896-1524-157 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 7 (Tờ 8, thửa: 372-312-443-442-172-521-212-1003-893-948-955-954-953-950-949-951-896-1524-157 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Ông Bài - Ông Tá - Xóm 7 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Ông Bài - Ông Tá - Xóm 7 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Ông Bài - Ông Tá - Xóm 7 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 289-524-316-317-258-203-232-1059-1057-1058-1209-1670-525-201-567-5 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 289-524-316-317-258-203-232-1059-1057-1058-1209-1670-525-201-567-5 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 289-524-316-317-258-203-232-1059-1057-1058-1209-1670-525-201-567-5 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1473-1426-1378-1379-1339-1422-1380-1428-1474-1057-2230-1377--2302- - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1473-1426-1378-1379-1339-1422-1380-1428-1474-1057-2230-1377--2302- - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1473-1426-1378-1379-1339-1422-1380-1428-1474-1057-2230-1377--2302- - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 2219-2220-2221-2222-2223-2225-2226-2227-2228-2229-2231-2232-2233-22 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 2219-2220-2221-2222-2223-2225-2226-2227-2228-2229-2231-2232-2233-22 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 2219-2220-2221-2222-2223-2225-2226-2227-2228-2229-2231-2232-2233-22 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Giếng xóm 7 - đến Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Giếng xóm 7 - đến Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Giếng xóm 7 - đến Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Ngã tư Đại Đen - đến Ông Bài | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Ngã tư Đại Đen - đến Ông Bài | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Ngã tư Đại Đen - đến Ông Bài | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Nhà VH xóm 7 - đến Cầu Gia | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Nhà VH xóm 7 - đến Cầu Gia | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Xuân Nhà VH xóm 7 - đến Cầu Gia | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 6 - Xóm 6 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 6 - Xóm 6 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 6 - Xóm 6 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 2009-2010-2185-2184-2181-2211-1067-1209-2218-2195-660-657-2243-2179 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 2009-2010-2185-2184-2181-2211-1067-1209-2218-2195-660-657-2243-2179 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 2009-2010-2185-2184-2181-2211-1067-1209-2218-2195-660-657-2243-2179 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 511-438-370-337-272-234-167-168-169-170-171-172-173-205-204-236-276-302-341 Anh Hải - đến Bà Mận đến ngã tư Trạm xá Cồn Nổ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 511-438-370-337-272-234-167-168-169-170-171-172-173-205-204-236-276-302-341 Anh Hải - đến Bà Mận đến ngã tư Trạm xá Cồn Nổ | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 511-438-370-337-272-234-167-168-169-170-171-172-173-205-204-236-276-302-341 Anh Hải - đến Bà Mận đến ngã tư Trạm xá Cồn Nổ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 584-585-618-619-620-621-587-588-589) - Xã Nam Xuân Trục xóm 5 - đến xóm 6 đất | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 584-585-618-619-620-621-587-588-589) - Xã Nam Xuân Trục xóm 5 - đến xóm 6 đất | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 584-585-618-619-620-621-587-588-589) - Xã Nam Xuân Trục xóm 5 - đến xóm 6 đất | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 1037-2216-2200-2201-2202-2203-2204-2205-2291-2293-808-2199-2198-945-943-755 Trục xóm 5 - đến xóm nhựa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 1037-2216-2200-2201-2202-2203-2204-2205-2291-2293-808-2199-2198-945-943-755 Trục xóm 5 - đến xóm nhựa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 6 (Tờ 8, thửa: 1037-2216-2200-2201-2202-2203-2204-2205-2291-2293-808-2199-2198-945-943-755 Trục xóm 5 - đến xóm nhựa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 5 - Xóm 5 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 5 - Xóm 5 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 5 - Xóm 5 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Đồng Trưa - Xóm 5 (Tờ 8, thửa: 615-614-647-685-730-684-649-470-434-365-2136-268-267-33 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Đồng Trưa - Xóm 5 (Tờ 8, thửa: 615-614-647-685-730-684-649-470-434-365-2136-268-267-33 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cồn Nổ - Đồng Trưa - Xóm 5 (Tờ 8, thửa: 615-614-647-685-730-684-649-470-434-365-2136-268-267-33 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Tam - đến Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Tam - đến Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Tam - đến Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Sỹ - đến Ông Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Sỹ - đến Ông Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Sỹ - đến Ông Hữu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Liên đến Anh Khanh - đến 4 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Liên đến Anh Khanh - đến 4 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Xuân Anh Liên đến Anh Khanh - đến 4 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Xuân Trường MN Cồn Nổ - đến Cầu Ông Bính | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Xuân Trường MN Cồn Nổ - đến Cầu Ông Bính | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Xuân Trường MN Cồn Nổ - đến Cầu Ông Bính | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 4 - Xóm 4 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 4 - Xóm 4 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 4 - Xóm 4 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đồng Trưa - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 16-38-99-132-15-37-97-42-1431-101-102-135-163-162-229-2138-45-46 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đồng Trưa - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 16-38-99-132-15-37-97-42-1431-101-102-135-163-162-229-2138-45-46 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Đồng Trưa - Xóm 4 (Tờ 8, thửa: 16-38-99-132-15-37-97-42-1431-101-102-135-163-162-229-2138-45-46 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Khe Dâu - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 72-64-50-49-43-37-48-47-46-62-63-57-71-83-82-278-238-291-290) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Khe Dâu - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 72-64-50-49-43-37-48-47-46-62-63-57-71-83-82-278-238-291-290) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Khe Dâu - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 72-64-50-49-43-37-48-47-46-62-63-57-71-83-82-278-238-291-290) - Xã - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH Đấu giá vùng Đồng Lầy - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 2291-2292-2293-2294-2295-2307-2308-113-115-147-148) - - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH Đấu giá vùng Đồng Lầy - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 2291-2292-2293-2294-2295-2307-2308-113-115-147-148) - - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH Đấu giá vùng Đồng Lầy - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 2291-2292-2293-2294-2295-2307-2308-113-115-147-148) - - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH Đấu giá vùng Đồng Lầy - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 302-303-304-305-306-307-308-309-310-311-312-313-314-31 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH Đấu giá vùng Đồng Lầy - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 302-303-304-305-306-307-308-309-310-311-312-313-314-31 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
QH Đấu giá vùng Đồng Lầy - Xóm 4 (Tờ 4, thửa: 302-303-304-305-306-307-308-309-310-311-312-313-314-31 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Xuân Anh Cường - đến Đập Bể | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Xuân Anh Cường - đến Đập Bể | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Xuân Anh Cường - đến Đập Bể | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Xuân Ông Bính - đến Khe Dâu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Xuân Ông Bính - đến Khe Dâu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Xuân Ông Bính - đến Khe Dâu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 3 - Xóm 3 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 3 - Xóm 3 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 3 - Xóm 3 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân Vùng Cầu Khu đồng - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân Vùng Cầu Khu đồng - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân Vùng Cầu Khu đồng - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 3 - Xã Nam Xuân Anh Long - đến Anh Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 3 - Xã Nam Xuân Anh Long - đến Anh Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 3 - Xã Nam Xuân Anh Long - đến Anh Tùng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 3 - Xã Nam Xuân Ông Đồng - đến Ông Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 3 - Xã Nam Xuân Ông Đồng - đến Ông Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 3 - Xã Nam Xuân Ông Đồng - đến Ông Thìn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 1.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân Giáp xóm 2 - đến anh Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân Giáp xóm 2 - đến anh Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Xuân Giáp xóm 2 - đến anh Tùng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 2 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 2 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 2 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 2 - Xã Nam Xuân Ông Sung - đến Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 2 - Xã Nam Xuân Ông Sung - đến Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 2 - Xã Nam Xuân Ông Sung - đến Anh Long | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 2 - Xã Nam Xuân Băng Huệ - đếnxóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 2 - Xã Nam Xuân Băng Huệ - đếnxóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 2 - Xã Nam Xuân Băng Huệ - đếnxóm 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Ngã tư Gia Giỏ - đến Ông Lan | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Ngã tư Gia Giỏ - đến Ông Lan | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Ngã tư Gia Giỏ - đến Ông Lan | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Cổng Văn hoá - đến xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Cổng Văn hoá - đến xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Cổng Văn hoá - đến xóm 3 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Ngã tư Gia Giỏ - đến Cổng Văn hoá xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Ngã tư Gia Giỏ - đến Cổng Văn hoá xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Xuân Ngã tư Gia Giỏ - đến Cổng Văn hoá xóm 2 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 1 - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 1 - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại 1 - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cụp - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cụp - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Cụp - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Gia Gạo - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Gia Gạo - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Gia Gạo - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Nương đợt - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Nương đợt - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Nương đợt - Xóm 1 - Xã Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Lan - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Lan - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Lan - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Tăng - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Tăng - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Tăng - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Bá - Kho Dinh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Bá - Kho Dinh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Ông Bá - Kho Dinh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Anh Khanh - Anh Linh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Anh Khanh - Anh Linh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Anh Khanh - Anh Linh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Bà Phùng - Ông Cần | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Bà Phùng - Ông Cần | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 1 - Xã Nam Xuân Bà Phùng - Ông Cần | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Ngã tư - Ông Lan | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Ngã tư - Ông Lan | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Ngã tư - Ông Lan | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Chợ Chùa - Ngã tư | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Chợ Chùa - Ngã tư | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Chợ Chùa - Ngã tư | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Ao Cụp - Anh Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Ao Cụp - Anh Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Xuân Ao Cụp - Anh Cảnh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng đấu giá năm 218 - Xóm 14 - Xã Nam Trung Vùng Chàm kết xóm 14 - đường liên xã | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng đấu giá năm 218 - Xóm 14 - Xã Nam Trung Vùng Chàm kết xóm 14 - đường liên xã | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng đấu giá năm 218 - Xóm 14 - Xã Nam Trung Vùng Chàm kết xóm 14 - đường liên xã | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2018 - Xóm 14 - Xã Nam Trung Vùng Chàm Kết, xóm 14 - Nhà ông Đảo | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2018 - Xóm 14 - Xã Nam Trung Vùng Chàm Kết, xóm 14 - Nhà ông Đảo | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2018 - Xóm 14 - Xã Nam Trung Vùng Chàm Kết, xóm 14 - Nhà ông Đảo | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 - Xóm 7 - Xã Nam Trung Cửa ông Quyền, xóm 7 - Cửa ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 - Xóm 7 - Xã Nam Trung Cửa ông Quyền, xóm 7 - Cửa ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 - Xóm 7 - Xã Nam Trung Cửa ông Quyền, xóm 7 - Cửa ông Chính | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 14 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 14 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 14 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 14 - Xã Nam Trung Nguyễn văn Ký - Nguyễn Văn Đặng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 14 - Xã Nam Trung Nguyễn văn Ký - Nguyễn Văn Đặng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 14 - Xã Nam Trung Nguyễn văn Ký - Nguyễn Văn Đặng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 13 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 13 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 13 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Hanh - bà Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Hanh - bà Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 13 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Hanh - bà Phượng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa của xóm 12 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa của xóm 12 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa của xóm 12 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 11 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 11 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 11 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 11 - Xã Nam Trung Ngô Đức Trách - Nguyễn Văn Hường | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 11 - Xã Nam Trung Ngô Đức Trách - Nguyễn Văn Hường | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 11 - Xã Nam Trung Ngô Đức Trách - Nguyễn Văn Hường | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 10 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 10 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 10 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 10 (Tờ 25, thửa: 120 , 119, 118, 117, 116, 115, 114, 113, 44) - Xã Nam Trung Nguyễn Xuân Tùng - Phạm Sỹ Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 10 (Tờ 25, thửa: 120 , 119, 118, 117, 116, 115, 114, 113, 44) - Xã Nam Trung Nguyễn Xuân Tùng - Phạm Sỹ Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 10 (Tờ 25, thửa: 120 , 119, 118, 117, 116, 115, 114, 113, 44) - Xã Nam Trung Nguyễn Xuân Tùng - Phạm Sỹ Hoa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 10 (Tờ 24, thửa: 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 139, 12 Nguyễn Xuân Tùng - Phạm Sỹ Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 10 (Tờ 24, thửa: 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 139, 12 Nguyễn Xuân Tùng - Phạm Sỹ Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 10 (Tờ 24, thửa: 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 139, 12 Nguyễn Xuân Tùng - Phạm Sỹ Hoa | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Nam Trung Nguyễn Hữu Trọng - Trần Tiến Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Nam Trung Nguyễn Hữu Trọng - Trần Tiến Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Nam Trung Nguyễn Hữu Trọng - Trần Tiến Sỹ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 9 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 9 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 9 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 204) - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 204) - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 204) - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 997) - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 997) - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 997) - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Nam Trung Phạm Bá Sáng - Trần Văn Trác | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Nam Trung Phạm Bá Sáng - Trần Văn Trác | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Nam Trung Phạm Bá Sáng - Trần Văn Trác | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Trung nguyễn Văn Lam - Trần Văn An | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Trung nguyễn Văn Lam - Trần Văn An | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Trung nguyễn Văn Lam - Trần Văn An | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Trung Hồ Duy Vinh - Nguyễn Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Trung Hồ Duy Vinh - Nguyễn Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Trung Hồ Duy Vinh - Nguyễn Văn Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Nhân minh - Lê Thang Phùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Nhân minh - Lê Thang Phùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Nhân minh - Lê Thang Phùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Quốc Hưng - Nguyễn Trọng Cần | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Quốc Hưng - Nguyễn Trọng Cần | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Quốc Hưng - Nguyễn Trọng Cần | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Tâm - Nguyễn Trọng Ân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Tâm - Nguyễn Trọng Ân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Tâm - Nguyễn Trọng Ân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung Trịnh Công Sơn - Nguyễn Xuân Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung Trịnh Công Sơn - Nguyễn Xuân Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Trung Trịnh Công Sơn - Nguyễn Xuân Chinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Tiến Sỹ - Lê hồng Minh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Tiến Sỹ - Lê hồng Minh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Nam Trung Nguyễn Tiến Sỹ - Lê hồng Minh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Trung Nguyễn Ngô Hưng - Nguyễn Tiến Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Trung Nguyễn Ngô Hưng - Nguyễn Tiến Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Trung Nguyễn Ngô Hưng - Nguyễn Tiến Hùng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Trung Lữ Văn mạnh - Nguyễn Đức Trí | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Trung Lữ Văn mạnh - Nguyễn Đức Trí | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Trung Lữ Văn mạnh - Nguyễn Đức Trí | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Trung Hà Văn Lý - Nguyễn Văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Trung Hà Văn Lý - Nguyễn Văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Trung Hà Văn Lý - Nguyễn Văn Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
khu vực chợ rồng (TT cụm xó) - Xóm 5 (Tờ 20, thửa: 2, 4, 31, 32, 71, 70, 39, 34, 33, 3, 1) - Xã Nam Đoàn Văn An - Hồ văn San | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
khu vực chợ rồng (TT cụm xó) - Xóm 5 (Tờ 20, thửa: 2, 4, 31, 32, 71, 70, 39, 34, 33, 3, 1) - Xã Nam Đoàn Văn An - Hồ văn San | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
khu vực chợ rồng (TT cụm xó) - Xóm 5 (Tờ 20, thửa: 2, 4, 31, 32, 71, 70, 39, 34, 33, 3, 1) - Xã Nam Đoàn Văn An - Hồ văn San | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
khu vực chợ rồng (TT cụm xó) - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 86, 87, 88, 239, 89, 90, 91, 129, 128, 127, 235, Đoàn Văn An - Hồ văn San | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
khu vực chợ rồng (TT cụm xó) - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 86, 87, 88, 239, 89, 90, 91, 129, 128, 127, 235, Đoàn Văn An - Hồ văn San | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
khu vực chợ rồng (TT cụm xó) - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 86, 87, 88, 239, 89, 90, 91, 129, 128, 127, 235, Đoàn Văn An - Hồ văn San | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thưa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thưa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các thưa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn cường - Lê Văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn cường - Lê Văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn cường - Lê Văn Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Hùng - Nguyễn Trọng Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Hùng - Nguyễn Trọng Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn Văn Hùng - Nguyễn Trọng Quyền | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn văn Đại - Nguyễn Hữu Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn văn Đại - Nguyễn Hữu Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Trung Nguyễn văn Đại - Nguyễn Hữu Hoa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Trung Trịnh Thị Con - Nguyễn Công Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Trung Trịnh Thị Con - Nguyễn Công Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Trung Trịnh Thị Con - Nguyễn Công Tâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 1, 3, 4, 5) - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 1, 3, 4, 5) - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 1, 3, 4, 5) - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 3 - Xã Nam Trung Nguyễn Lương Thiện - Hà Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 3 - Xã Nam Trung Nguyễn Lương Thiện - Hà Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 3 - Xã Nam Trung Nguyễn Lương Thiện - Hà Văn Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Nam Trung Lê Quang Vinh - Hoàng Viết Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Nam Trung Lê Quang Vinh - Hoàng Viết Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Nam Trung Lê Quang Vinh - Hoàng Viết Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Trung - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Trung Nguyễn Minh Châu - Trần Thị Lý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Trung Nguyễn Minh Châu - Trần Thị Lý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Trung Nguyễn Minh Châu - Trần Thị Lý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Trung Hoàng Viết thắng - Nguyễn Văn Huỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Trung Hoàng Viết thắng - Nguyễn Văn Huỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Trung Hoàng Viết thắng - Nguyễn Văn Huỳnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Tâm Năm - a Diện Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Tâm Năm - a Diện Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Tâm Năm - a Diện Quảng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Lan - bà Lự | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Lan - bà Lự | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Lan - bà Lự | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Sinh - bà Liệu Chín | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Sinh - bà Liệu Chín | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Sinh - bà Liệu Chín | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Thanh Lục - Anh Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Thanh Lục - Anh Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Thanh Lục - Anh Hiếu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Cường Trình - Ông Cường Cận | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Cường Trình - Ông Cường Cận | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Cường Trình - Ông Cường Cận | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Huệ Hiền - bà Lan Phổ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Huệ Hiền - bà Lan Phổ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ông Huệ Hiền - bà Lan Phổ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Chương Phương - Ông Lộc Văn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Chương Phương - Ông Lộc Văn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Chương Phương - Ông Lộc Văn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Hoàng Tại - bà Hương Xuấn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Hoàng Tại - bà Hương Xuấn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Hoàng Tại - bà Hương Xuấn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Tùng Huyền - Anh Sỹ Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Tùng Huyền - Anh Sỹ Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Tùng Huyền - Anh Sỹ Phúc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Anh Báo Lan - ông Hoàng Tại | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Anh Báo Lan - ông Hoàng Tại | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Anh Báo Lan - ông Hoàng Tại | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Sơn Toàn - anh Tuấn Đào | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Sơn Toàn - anh Tuấn Đào | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Sơn Toàn - anh Tuấn Đào | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Anh Lịnh Lợi - Anh Tiến Quỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Anh Lịnh Lợi - Anh Tiến Quỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Anh Lịnh Lợi - Anh Tiến Quỳnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Việt Huệ - A Sâm Đạt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Việt Huệ - A Sâm Đạt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ông Việt Huệ - A Sâm Đạt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Anh Cửu - Ông Dụng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Anh Cửu - Ông Dụng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Anh Cửu - Ông Dụng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Dung - Ô Ngụ Huyền | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Dung - Ô Ngụ Huyền | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Dung - Ô Ngụ Huyền | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Cương - bà Huề | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Cương - bà Huề | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Cương - bà Huề | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Nam Kim A Chiến Tịnh - A Khánh Thư | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Nam Kim A Chiến Tịnh - A Khánh Thư | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Nam Kim A Chiến Tịnh - A Khánh Thư | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Nam Kim Ông Nhị 7 - A Hào Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Nam Kim Ông Nhị 7 - A Hào Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Nam Kim Ông Nhị 7 - A Hào Bảng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Ô Thanh Cu - Bà Tân | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Ô Thanh Cu - Bà Tân | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Ô Thanh Cu - Bà Tân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim anh Tính Vinh - Ông Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim anh Tính Vinh - Ông Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim anh Tính Vinh - Ông Tuyết | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Tuyết - anh Tính Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Tuyết - anh Tính Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Tuyết - anh Tính Vinh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim ông Vịnh - bà Gái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim ông Vịnh - bà Gái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim ông Vịnh - bà Gái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Phúc Khánh - bà Thanh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Phúc Khánh - bà Thanh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Phúc Khánh - bà Thanh Minh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Thịnh Nguyên - Anh Phúc Thành | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Thịnh Nguyên - Anh Phúc Thành | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Thịnh Nguyên - Anh Phúc Thành | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Vị Cung - Ông Sơn Cường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Vị Cung - Ông Sơn Cường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Vị Cung - Ông Sơn Cường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ô Ninh Tùng - A Hòa Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ô Ninh Tùng - A Hòa Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ô Ninh Tùng - A Hòa Hồ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ô Vinh Nuôi - Ông Đức Yên | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ô Vinh Nuôi - Ông Đức Yên | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xã Mảnh San - Xã Nam Kim Ô Vinh Nuôi - Ông Đức Yên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Long Liên - Ông Hà Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Long Liên - Ông Hà Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Mảnh San - Xã Nam Kim Anh Long Liên - Ông Hà Chiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Thắng Hồ - Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Thắng Hồ - Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Thắng Hồ - Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ông Thái - Ông Thụy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ông Thái - Ông Thụy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ông Thái - Ông Thụy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Anh Thủy Thanh - Anh Thành Phạn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Anh Thủy Thanh - Anh Thành Phạn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Anh Thủy Thanh - Anh Thành Phạn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Anh Tuấn - Anh Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Anh Tuấn - Anh Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Anh Tuấn - Anh Trọng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Chị Xuân - Anh Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Chị Xuân - Anh Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Chị Xuân - Anh Tứ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ông Tùng Khoa - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ông Tùng Khoa - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ông Tùng Khoa - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng Mồ - Xã Nam Kim Ông Châu - Anh Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng Mồ - Xã Nam Kim Ông Châu - Anh Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng Mồ - Xã Nam Kim Ông Châu - Anh Ngân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng Mồ - Xã Nam Kim Anh Sơn La - Ông Ngụ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng Mồ - Xã Nam Kim Anh Sơn La - Ông Ngụ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng Mồ - Xã Nam Kim Anh Sơn La - Ông Ngụ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Chị Linh - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Chị Linh - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Chị Linh - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Tình - Ông Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Tình - Ông Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Tình - Ông Liệu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Thịnh - Ông Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Thịnh - Ông Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Thịnh - Ông Đạo | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Dương - Ông Dần | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Dương - Ông Dần | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Dương - Ông Dần | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Dân - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Dân - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Môn Định - Xã Nam Kim Ông Dân - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Anh Hải - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Anh Hải - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Anh Hải - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ông Tứ 6 - Ông Liêu Em | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ông Tứ 6 - Ông Liêu Em | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ông Tứ 6 - Ông Liêu Em | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Lê Quỳnh - Anh Học | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Lê Quỳnh - Anh Học | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Lê Quỳnh - Anh Học | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Tâm Văn - Bà Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Tâm Văn - Bà Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Tâm Văn - Bà Xuân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Minh - Ông Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Minh - Ông Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Minh - Ông Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Văn - Ông Đức Mỵ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Văn - Ông Đức Mỵ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Văn - Ông Đức Mỵ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Thiện - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Thiện - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Thiện - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ô Văn - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ô Văn - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ô Văn - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Anh Hà - Anh Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Anh Hà - Anh Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 939, 946, 947, 994, 998, 1090, 1044, 1094, 1098, 1155, 1156, Ông Hải - Chị Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục dọc xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 939, 946, 947, 994, 998, 1090, 1044, 1094, 1098, 1155, 1156, Ông Hải - Chị Bốn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Huy - Anh Mai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Huy - Anh Mai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Huy - Anh Mai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Hải - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Hải - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, Anh Hải - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, 896, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, 896, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, 896, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 883, 882, 824, 823, 779, 778, 661, 660, 658, 610, 714, 781, 609, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 |
