Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Nam Đàn năm 2025
Khu vực: huyện Nam Đàn.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 100.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Hoàng - Anh Hường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Hoàng - Anh Hường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Ông Ba | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Ông Ba | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Ông Ba | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Cúc - Bà Duyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Cúc - Bà Duyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Cúc - Bà Duyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Mười - Anh Chương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Mười - Anh Chương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Mười - Anh Chương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lâm - Anh Mười | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lâm - Anh Mười | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lâm - Anh Mười | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Anh Cần | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Anh Cần | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Anh Cần | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Đồng - Anh Nam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Đồng - Anh Nam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Đồng - Anh Nam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tâm - Anh Vỹ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tâm - Anh Vỹ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tâm - Anh Vỹ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Tĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Tĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Tĩnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoá - Anh Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoá - Anh Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoá - Anh Quyền | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Tường - Ông Thiêm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Tường - Ông Thiêm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Tường - Ông Thiêm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hạnh - Vật Tư | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hạnh - Vật Tư | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hạnh - Vật Tư | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hạnh - Vật tư NN | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hạnh - Vật tư NN | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hạnh - Vật tư NN | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Vật Tư NN | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Vật Tư NN | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Vật Tư NN | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Lĩnh - Anh Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Lĩnh - Anh Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Lĩnh - Anh Giáp | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Quế - Anh Phi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Quế - Anh Phi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Quế - Anh Phi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Hoan - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Hoan - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Hoan - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoà - Anh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoà - Anh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoà - Anh Vinh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Phú - Ông Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Phú - Ông Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Phú - Ông Bằng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Lý - Ông Điền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Lý - Ông Điền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Lý - Ông Điền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xăng dầu - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tơm - Anh Phi | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xăng dầu - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tơm - Anh Phi | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xăng dầu - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tơm - Anh Phi | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Hoàn - Ông Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Hoàn - Ông Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Hoàn - Ông Quảng | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Xuân - Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Xuân - Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Xuân - Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Giớp - Bà Mai | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Giớp - Bà Mai | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Giớp - Bà Mai | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh An - Anh Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh An - Anh Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh An - Anh Quyền | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Lành - Ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Lành - Ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Lành - Ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoa - Ông Phú | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoa - Ông Phú | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Hoa - Ông Phú | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Anh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Anh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Anh Vinh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Quỳnh - Ông Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Quỳnh - Ông Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Quỳnh - Ông Quảng | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Minh - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Minh - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Minh - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Chương - Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Chương - Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Chương - Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Oai - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Oai - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Oai - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Tú - Ông Tính | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Tú - Ông Tính | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Bà Tú - Ông Tính | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Cảnh - Anh Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Cảnh - Anh Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Cảnh - Anh Hoàn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Hợi - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Hợi - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Hợi - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Ba - Ông Văn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Ba - Ông Văn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Ba - Ông Văn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Ông Tuyến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Ông Tuyến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Ông Tuyến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Tuyền - Anh Huân | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Tuyền - Anh Huân | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Tuyền - Anh Huân | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nhà Máy Gạch Tuy nel - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Định - Ông Chương | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nhà Máy Gạch Tuy nel - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Định - Ông Chương | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nhà Máy Gạch Tuy nel - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Định - Ông Chương | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Bảy - Ông Dực | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Bảy - Ông Dực | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Bảy - Ông Dực | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Phương - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Phương - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Phương - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Nam - Anh Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Nam - Anh Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Nam - Anh Hiếu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Tiến - Anh Bá | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Tiến - Anh Bá | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thái Anh Tiến - Anh Bá | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Hiệp - Anh Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Hiệp - Anh Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Hiệp - Anh Hiếu | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Hiệp - Anh Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Hiệp - Anh Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Nam Thái Ông Hiệp - Anh Hiếu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 569-423-412-393-363-429-471-507-409-431-339-342-355-343-735- - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 569-423-412-393-363-429-471-507-409-431-339-342-355-343-735- - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 569-423-412-393-363-429-471-507-409-431-339-342-355-343-735- - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Anh Kiêm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Anh Kiêm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Anh Kiêm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Tuyết - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Tuyết - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Tuyết - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 22) - Xã Nam Thái Anh Châu - Ông Liên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 22) - Xã Nam Thái Anh Châu - Ông Liên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 22) - Xã Nam Thái Anh Châu - Ông Liên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 24-45-46-109-91-47) - Xã Nam Thái Anh Châu - Ông Liên | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 24-45-46-109-91-47) - Xã Nam Thái Anh Châu - Ông Liên | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 24-45-46-109-91-47) - Xã Nam Thái Anh Châu - Ông Liên | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 486-526-568-598) - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 486-526-568-598) - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 486-526-568-598) - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 455-498-567 597-651) - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 455-498-567 597-651) - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 455-498-567 597-651) - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 388-380-354-345-337-389-362-346-405-432) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 388-380-354-345-337-389-362-346-405-432) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 388-380-354-345-337-389-362-346-405-432) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 341-358-357-356-361-382-387-389-359-386-410 - 344 - 403) - Xã Na Ông Châu - Anh Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 341-358-357-356-361-382-387-389-359-386-410 - 344 - 403) - Xã Na Ông Châu - Anh Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 341-358-357-356-361-382-387-389-359-386-410 - 344 - 403) - Xã Na Ông Châu - Anh Thuận | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 280-266) - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 280-266) - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 280-266) - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 939) - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 939) - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 939) - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 340-326-300-301-299-265-768-769-780-781-781-782-783-784-785 - 76 Ông Trình - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 340-326-300-301-299-265-768-769-780-781-781-782-783-784-785 - 76 Ông Trình - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 340-326-300-301-299-265-768-769-780-781-781-782-783-784-785 - 76 Ông Trình - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Huỳnh - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Huỳnh - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Huỳnh - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Thành - Anh Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Thành - Anh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Thành - Anh Tiến | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Ngũ - Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Ngũ - Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Ngũ - Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Minh - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Minh - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Minh - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Đường - Ông Lam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Đường - Ông Lam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Đường - Ông Lam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Nam - Anh Hà | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Nam - Anh Hà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Nam - Anh Hà | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Năm - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Năm - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xóm 2 - Xã Nam Thái Ông Năm - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Bà Châu - Ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Bà Châu - Ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Bà Châu - Ông Hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Long - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Long - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Long - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Biểu - Anh Huynh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Biểu - Anh Huynh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Biểu - Anh Huynh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Ngô Hiếu - Ông Hào | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Ngô Hiếu - Ông Hào | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Thái Anh Ngô Hiếu - Ông Hào | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15 - Xã Nam Tân Hoàng Nghĩa Tứ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15 - Xã Nam Tân Hoàng Nghĩa Tứ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15 - Xã Nam Tân Hoàng Nghĩa Tứ - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15 - Xã Nam Tân Trần Văn Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15 - Xã Nam Tân Trần Văn Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15 - Xã Nam Tân Trần Văn Sơn - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân ô hải,quý - b.thuận, ô. Quế | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân ô hải,quý - b.thuận, ô. Quế | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân ô hải,quý - b.thuận, ô. Quế | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân ô.sơn,ô bình - a. tiến, ô vinh | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân ô.sơn,ô bình - a. tiến, ô vinh | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân ô.sơn,ô bình - a. tiến, ô vinh | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân ô.vinh,c.lành - bà em | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân ô.vinh,c.lành - bà em | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân ô.vinh,c.lành - bà em | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô.long,ô. Nam - ô. Tựu,ô. Hải | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô.long,ô. Nam - ô. Tựu,ô. Hải | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô.long,ô. Nam - ô. Tựu,ô. Hải | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô.minh,thành - ô.quy,sơn | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô.minh,thành - ô.quy,sơn | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô.minh,thành - ô.quy,sơn | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân ô phương, b châu,ô đồng, minh - | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân ô phương, b châu,ô đồng, minh - | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân ô phương, b châu,ô đồng, minh - | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân b.tám,ô.đính - ô. Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân b.tám,ô.đính - ô. Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân b.tám,ô.đính - ô. Cảnh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Cống đá x4 ô.sơn, - ô. Suý | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Cống đá x4 ô.sơn, - ô. Suý | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Cống đá x4 ô.sơn, - ô. Suý | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Đấu giá cây vông - xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Đấu giá cây vông - xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Đấu giá cây vông - xóm 2 | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân bà.kỳ - bà nhỏ | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân bà.kỳ - bà nhỏ | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân bà.kỳ - bà nhỏ | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Hải ,Quý - B Thuận, ô Quế | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Hải ,Quý - B Thuận, ô Quế | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Hải ,Quý - B Thuận, ô Quế | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Tân TR Vinh - Ô Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Tân TR Vinh - Ô Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 4 - Xã Nam Tân TR Vinh - Ô Vinh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Long ,ôNam - Ô tựu Ô hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Long ,ôNam - Ô tựu Ô hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Long ,ôNam - Ô tựu Ô hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Vinh, Chị Lành - Bà Em | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Vinh, Chị Lành - Bà Em | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Vinh, Chị Lành - Bà Em | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm 3 (Tờ 19, thửa: 194.195, 53.123) - Xã Nam Tân ,, - ,, | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm 3 (Tờ 19, thửa: 194.195, 53.123) - Xã Nam Tân ,, - ,, | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm 3 (Tờ 19, thửa: 194.195, 53.123) - Xã Nam Tân ,, - ,, | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Thấy - Bà Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Thấy - Bà Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Thấy - Bà Xuân | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4, 6 - Xã Nam Tân Sân bóng - | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4, 6 - Xã Nam Tân Sân bóng - | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4, 6 - Xã Nam Tân Sân bóng - | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu dịch vụ thương mãi - Xóm 7 (Tờ 25, thửa: 196-197-203-204-205-174-190-172-170-191) - Xã Nam Tân các vị trí lẻ khác - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu dịch vụ thương mãi - Xóm 7 (Tờ 25, thửa: 196-197-203-204-205-174-190-172-170-191) - Xã Nam Tân các vị trí lẻ khác - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu dịch vụ thương mãi - Xóm 7 (Tờ 25, thửa: 196-197-203-204-205-174-190-172-170-191) - Xã Nam Tân các vị trí lẻ khác - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Minh , - Ô Cường | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Minh , - Ô Cường | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Minh , - Ô Cường | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 1220-1219-1217-1231-1223-1224-1225- 1222-1227-1228-1229-1226-1230 cây dừa - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 1220-1219-1217-1231-1223-1224-1225- 1222-1227-1228-1229-1226-1230 cây dừa - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 1220-1219-1217-1231-1223-1224-1225- 1222-1227-1228-1229-1226-1230 cây dừa - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Sơn ,Ô Lương Xóm7 - Ô Hùng,Ô Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Sơn ,Ô Lương Xóm7 - Ô Hùng,Ô Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Sơn ,Ô Lương Xóm7 - Ô Hùng,Ô Đạo | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5, 4 - Xã Nam Tân Bà Hinh - Ô Liên X4 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5, 4 - Xã Nam Tân Bà Hinh - Ô Liên X4 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5, 4 - Xã Nam Tân Bà Hinh - Ô Liên X4 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5, 4 - Xã Nam Tân Rú voi -Ô Hữu vinh - NVH Xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5, 4 - Xã Nam Tân Rú voi -Ô Hữu vinh - NVH Xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5, 4 - Xã Nam Tân Rú voi -Ô Hữu vinh - NVH Xóm 5 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô các - Ô Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô các - Ô Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô các - Ô Trọng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Sơn , Bà Bảy - ÔSúy | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Sơn , Bà Bảy - ÔSúy | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Sơn , Bà Bảy - ÔSúy | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Khang - Bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Khang - Bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Khang - Bà Châu | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Hải ,Quý - B Thuận, ô Quế | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Hải ,Quý - B Thuận, ô Quế | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Hải ,Quý - B Thuận, ô Quế | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 (Tờ 24, thửa: 201-211-210- 187) - Xã Nam Tân Các Vị trí lẻ Khác - | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 (Tờ 24, thửa: 201-211-210- 187) - Xã Nam Tân Các Vị trí lẻ Khác - | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 (Tờ 24, thửa: 201-211-210- 187) - Xã Nam Tân Các Vị trí lẻ Khác - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Các Vị trí lẻ Khác - Ô nam Xóm6 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Các Vị trí lẻ Khác - Ô nam Xóm6 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Các Vị trí lẻ Khác - Ô nam Xóm6 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Vinh, Ô Ngũ - Ô thanh | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Vinh, Ô Ngũ - Ô thanh | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Vinh, Ô Ngũ - Ô thanh | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Thìn, Lương - Ô Thế, Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Thìn, Lương - Ô Thế, Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Thìn, Lương - Ô Thế, Đồng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ông Ngũ - Ô Thân | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ông Ngũ - Ô Thân | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ông Ngũ - Ô Thân | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Ân - ÔLĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Ân - ÔLĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Ân - ÔLĩnh | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Trường TH - Khe Cân du | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Trường TH - Khe Cân du | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Trường TH - Khe Cân du | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6, 7 - Xã Nam Tân Ô Trung - Ô Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6, 7 - Xã Nam Tân Ô Trung - Ô Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6, 7 - Xã Nam Tân Ô Trung - Ô Hạnh | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Việt - A Lương | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Việt - A Lương | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Việt - A Lương | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Danh - ô Vỹ | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Danh - ô Vỹ | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Danh - ô Vỹ | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Lưu - B Tam | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Lưu - B Tam | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Lưu - B Tam | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Tựu - ÔThắng | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Tựu - ÔThắng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Tựu - ÔThắng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô Công - Bà Thử | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô Công - Bà Thử | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô Công - Bà Thử | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô Phúc - Bà Lào | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô Phúc - Bà Lào | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô Phúc - Bà Lào | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô nhiễu - Ô Kỳ, Ô Lĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô nhiễu - Ô Kỳ, Ô Lĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Ô nhiễu - Ô Kỳ, Ô Lĩnh | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân B Mai - Ô Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân B Mai - Ô Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân B Mai - Ô Đồng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Bà Choắt - Ô Dư | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Bà Choắt - Ô Dư | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Tân Bà Choắt - Ô Dư | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 38-27-16-10-17-38- 12) - Xã Nam Tân Các Vị trí Khác - | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 38-27-16-10-17-38- 12) - Xã Nam Tân Các Vị trí Khác - | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 38-27-16-10-17-38- 12) - Xã Nam Tân Các Vị trí Khác - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 (Tờ 20, thửa: 7-8-46-56-89-68-69-78-82-83-88-87-76-75-81-66-62-52-51- 84-71- Các Vị trí Khác - | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 (Tờ 20, thửa: 7-8-46-56-89-68-69-78-82-83-88-87-76-75-81-66-62-52-51- 84-71- Các Vị trí Khác - | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 5 (Tờ 20, thửa: 7-8-46-56-89-68-69-78-82-83-88-87-76-75-81-66-62-52-51- 84-71- Các Vị trí Khác - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân TR Vinh - Ô Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân TR Vinh - Ô Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân TR Vinh - Ô Vinh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân B Thanh,TR Vinh - ¤ Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân B Thanh,TR Vinh - ¤ Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân B Thanh,TR Vinh - ¤ Thanh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Sơn , Ô Bình - A Tiến,ÔVinh | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Sơn , Ô Bình - A Tiến,ÔVinh | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Sơn , Ô Bình - A Tiến,ÔVinh | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Đông , Bà Liên X2 - Ô tâng Bính | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Đông , Bà Liên X2 - Ô tâng Bính | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Đông , Bà Liên X2 - Ô tâng Bính | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô luân, Ô Cần - Ô Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô luân, Ô Cần - Ô Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô luân, Ô Cần - Ô Thắng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân ÔNgũ,ÔQuang - Ô liễu | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân ÔNgũ,ÔQuang - Ô liễu | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân ÔNgũ,ÔQuang - Ô liễu | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Đồng - Bà Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Đồng - Bà Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Đồng - Bà Hoa | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Long ,ôNam - Ô tựu Ô hải | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Long ,ôNam - Ô tựu Ô hải | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Long ,ôNam - Ô tựu Ô hải | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Lượng - Ô Mạnh ,Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Lượng - Ô Mạnh ,Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Tân Ô Lượng - Ô Mạnh ,Đoàn | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3+5 - Xã Nam Tân Ô Phúc , Thắng - Ô Kiểm X5 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3+5 - Xã Nam Tân Ô Phúc , Thắng - Ô Kiểm X5 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 3+5 - Xã Nam Tân Ô Phúc , Thắng - Ô Kiểm X5 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân B Nhân ô Sơn - Làng Chài | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân B Nhân ô Sơn - Làng Chài | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân B Nhân ô Sơn - Làng Chài | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô thành - B Liên | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô thành - B Liên | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô thành - B Liên | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2+3 - Xã Nam Tân A Thông - A Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2+3 - Xã Nam Tân A Thông - A Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2+3 - Xã Nam Tân A Thông - A Hợp | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Trinh - Ô Kiều | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Trinh - Ô Kiều | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Trinh - Ô Kiều | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Hoạt - Ô Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Hoạt - Ô Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Hoạt - Ô Sâm | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Bà Sen - Ô Chất | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Bà Sen - Ô Chất | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Tân Bà Sen - Ô Chất | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân Ô Báu , Bà Thành - B Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân Ô Báu , Bà Thành - B Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân Ô Báu , Bà Thành - B Đoàn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân B Xuân t - B Nhỏ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân B Xuân t - B Nhỏ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân B Xuân t - B Nhỏ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân A Vinh - B Tự | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân A Vinh - B Tự | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân A Vinh - B Tự | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân P Đồng - Bà Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân P Đồng - Bà Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân P Đồng - Bà Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân Ngô Hải - Bà Hà | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân Ngô Hải - Bà Hà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Tân Ngô Hải - Bà Hà | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Bà Chắt - Ô trọng Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Bà Chắt - Ô trọng Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Bà Chắt - Ô trọng Hóa | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô sơn, Bà Bảy - Ô súy | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô sơn, Bà Bảy - Ô súy | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô sơn, Bà Bảy - Ô súy | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Huấn - Bà Dư, Niêm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Huấn - Bà Dư, Niêm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Huấn - Bà Dư, Niêm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân ,, - Ô Nho | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân ,, - Ô Nho | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân ,, - Ô Nho | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Lương - ,, | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Lương - ,, | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Ô Lương - ,, | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân VH,Ô dũng 6 - Ô Trinh .Lương | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân VH,Ô dũng 6 - Ô Trinh .Lương | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân VH,Ô dũng 6 - Ô Trinh .Lương | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Bà Hữu - Thầy Khang | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Bà Hữu - Thầy Khang | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 7 - Xã Nam Tân Bà Hữu - Thầy Khang | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Bà liễu - Bà chiên | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Bà liễu - Bà chiên | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Bà liễu - Bà chiên | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Mai - Ô Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Mai - Ô Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô Mai - Ô Thắng | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Tam, Ô chinh - Ôdung | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Tam, Ô chinh - Ôdung | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô Tam, Ô chinh - Ôdung | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô thành - Ô Tác | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô thành - Ô Tác | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 4 - Xã Nam Tân Ô thành - Ô Tác | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô lý - Ô thuần | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô lý - Ô thuần | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô lý - Ô thuần | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Thịnh - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Thịnh - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Thịnh - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Vinh , Chị Lành - Bà Em | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Vinh , Chị Lành - Bà Em | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Vinh , Chị Lành - Bà Em | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân ô mẫu - ô thìn | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân ô mẫu - ô thìn | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân ô mẫu - ô thìn | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ông Hùng - Ô Bình ,Ô Hài | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ông Hùng - Ô Bình ,Ô Hài | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ông Hùng - Ô Bình ,Ô Hài | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Phương, Liên Hòa - Ô Trực | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Phương, Liên Hòa - Ô Trực | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 6 - Xã Nam Tân Ô Phương, Liên Hòa - Ô Trực | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Tân ô nhã,C Nga - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Tân ô nhã,C Nga - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Tân ô nhã,C Nga - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Tân C Ngân, UB - A Ngân ,VTư | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Tân C Ngân, UB - A Ngân ,VTư | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Nam Tân C Ngân, UB - A Ngân ,VTư | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân - Bà Lục | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân - Bà Lục | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân - Bà Lục | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô Minh ,Thành - ÔQuy,Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô Minh ,Thành - ÔQuy,Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Nam Tân ô Minh ,Thành - ÔQuy,Sơn | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô tường , - Ô tính | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô tường , - Ô tính | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Ô tường , - Ô tính | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân X Phương, B Châu - Ô Đồng,Minh | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân X Phương, B Châu - Ô Đồng,Minh | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân X Phương, B Châu - Ô Đồng,Minh | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân NVH ,ôQuý - ôToan ,Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân NVH ,ôQuý - ôToan ,Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân NVH ,ôQuý - ôToan ,Hoàn | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 18, thửa: 21-26-38) - Xã Nam Tân Ô tứ.B Thanh - Ô Nam ,ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 18, thửa: 21-26-38) - Xã Nam Tân Ô tứ.B Thanh - Ô Nam ,ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 18, thửa: 21-26-38) - Xã Nam Tân Ô tứ.B Thanh - Ô Nam ,ô Thành | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 18, thửa: 37-75-68-70-67-55-66-54-49-44-28-22-18-35) - Xã Nam Tân Ô tứ.B Thanh - Ô Nam ,ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 18, thửa: 37-75-68-70-67-55-66-54-49-44-28-22-18-35) - Xã Nam Tân Ô tứ.B Thanh - Ô Nam ,ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 18, thửa: 37-75-68-70-67-55-66-54-49-44-28-22-18-35) - Xã Nam Tân Ô tứ.B Thanh - Ô Nam ,ô Thành | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Bà tám, ô Đính - Ông cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Bà tám, ô Đính - Ông cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 2 - Xã Nam Tân Bà tám, ô Đính - Ông cảnh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân ô Hòa ,ô Thắng - Bà Kỳ, Bà Nhỏ | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân ô Hòa ,ô Thắng - Bà Kỳ, Bà Nhỏ | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân ô Hòa ,ô Thắng - Bà Kỳ, Bà Nhỏ | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Hải,ô tấn - Bà Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Hải,ô tấn - Bà Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Hải,ô tấn - Bà Xuân | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân A Thanh, A Tại - A Bình, ô Mai | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân A Thanh, A Tại - A Bình, ô Mai | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân A Thanh, A Tại - A Bình, ô Mai | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Thấy - Bà Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Thấy - Bà Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Nam Tân Anh Thấy - Bà Xuân | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Bùi Sỹ - Bành hải | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Bùi Sỹ - Bành hải | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Bùi Sỹ - Bành hải | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng khe hương còn lại (Tờ 4, thửa: 175-186-196-188-345-352-317-313-176-327-316-338-349-334-195-328- Hà Thị Hòe - Bùi Thị Hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng khe hương còn lại (Tờ 4, thửa: 175-186-196-188-345-352-317-313-176-327-316-338-349-334-195-328- Hà Thị Hòe - Bùi Thị Hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng khe hương còn lại (Tờ 4, thửa: 175-186-196-188-345-352-317-313-176-327-316-338-349-334-195-328- Hà Thị Hòe - Bùi Thị Hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 46C (Tờ 4, thửa: 255-188-259-320-231-304-177-212-338 -281-193-280-305-189-217-285-199 Hà Thị Hòe - Bùi Thị Hải | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 46C (Tờ 4, thửa: 255-188-259-320-231-304-177-212-338 -281-193-280-305-189-217-285-199 Hà Thị Hòe - Bùi Thị Hải | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 46C (Tờ 4, thửa: 255-188-259-320-231-304-177-212-338 -281-193-280-305-189-217-285-199 Hà Thị Hòe - Bùi Thị Hải | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thành - Nguyễn Dung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thành - Nguyễn Dung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thành - Nguyễn Dung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã tại xóm 6 - Xã Nam Lộc Phan Tạo - Nguyễn Văn | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã tại xóm 6 - Xã Nam Lộc Phan Tạo - Nguyễn Văn | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã tại xóm 6 - Xã Nam Lộc Phan Tạo - Nguyễn Văn | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Đậu Hùng - Đậu cư | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Đậu Hùng - Đậu cư | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Đậu Hùng - Đậu cư | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất đấu giá năm 2019, Vùng ruộng Lang - Xóm 9 - Xã Nam Lộc Phạn Hải - Hồ Văn Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất đấu giá năm 2019, Vùng ruộng Lang - Xóm 9 - Xã Nam Lộc Phạn Hải - Hồ Văn Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất đấu giá năm 2019, Vùng ruộng Lang - Xóm 9 - Xã Nam Lộc Phạn Hải - Hồ Văn Xuân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đất đấu giá 2018 Vùng điều chỉnh QH làng chài - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Tiến Sỹ - Nguyễn Thị Mến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đất đấu giá 2018 Vùng điều chỉnh QH làng chài - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Tiến Sỹ - Nguyễn Thị Mến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đất đấu giá 2018 Vùng điều chỉnh QH làng chài - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Tiến Sỹ - Nguyễn Thị Mến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2017, Vùng Mạ Lệ, cồn dới - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 437 - 438) - Xã Nam Lộc Nguyễn Phương - Nguyễn Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2017, Vùng Mạ Lệ, cồn dới - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 437 - 438) - Xã Nam Lộc Nguyễn Phương - Nguyễn Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2017, Vùng Mạ Lệ, cồn dới - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 437 - 438) - Xã Nam Lộc Nguyễn Phương - Nguyễn Xuân | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2017, Vùng Mạ Lệ, cồn dới - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 435 - 436) - Xã Nam Lộc Nguyễn Phương - Nguyễn Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2017, Vùng Mạ Lệ, cồn dới - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 435 - 436) - Xã Nam Lộc Nguyễn Phương - Nguyễn Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2017, Vùng Mạ Lệ, cồn dới - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 435 - 436) - Xã Nam Lộc Nguyễn Phương - Nguyễn Xuân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2011, Vùng Nhà Hà cây dầu - Xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Ánh - Đường làng chài | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2011, Vùng Nhà Hà cây dầu - Xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Ánh - Đường làng chài | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá năm 2011, Vùng Nhà Hà cây dầu - Xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Ánh - Đường làng chài | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Hà - Miếu Thống Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Hà - Miếu Thống Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Hà - Miếu Thống Chinh | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Hường - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Hường - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Hường - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Xuân - Nguyễn Đào | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Xuân - Nguyễn Đào | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Xuân - Nguyễn Đào | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Khôi - Hồ Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Khôi - Hồ Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Khôi - Hồ Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Điền - Bùi Hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Điền - Bùi Hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Điền - Bùi Hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 46C Xóm 10 - Xã Nam Lộc Hà Hoè - Nguyễn Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 46C Xóm 10 - Xã Nam Lộc Hà Hoè - Nguyễn Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 46C Xóm 10 - Xã Nam Lộc Hà Hoè - Nguyễn Liệu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thanh - Trần Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thanh - Trần Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thanh - Trần Hoa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Lý - Lê Tịnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Lý - Lê Tịnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Lý - Lê Tịnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hoa - Bùi Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hoa - Bùi Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hoa - Bùi Ngọc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Bùi Sỹ - Bành Hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Bùi Sỹ - Bành Hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Bùi Sỹ - Bành Hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Bành Hoàng - Phạm Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Bành Hoàng - Phạm Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc Bành Hoàng - Phạm Thắng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Khoa - Nguyễn Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Khoa - Nguyễn Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyễn Khoa - Nguyễn Hạnh | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Lý - Nguyễn Nam | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Lý - Nguyễn Nam | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Lý - Nguyễn Nam | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Thư - Nguyễn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Thư - Nguyễn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Thư - Nguyễn Hùng | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Nghiêm - Trần Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Nghiêm - Trần Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Lê Nghiêm - Trần Hiếu | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyển Đạt - Phạm Hiên | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyển Đạt - Phạm Hiên | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Nguyển Đạt - Phạm Hiên | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Khôi - Dương Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Khôi - Dương Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 10 - Xã Nam Lộc Trần Khôi - Dương Nhàn | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cần - Trần Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cần - Trần Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cần - Trần Xuân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Bành Cảnh - Nguyễn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Bành Cảnh - Nguyễn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Bành Cảnh - Nguyễn Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Dương Thanh - Nguyễn Nam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Dương Thanh - Nguyễn Nam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Dương Thanh - Nguyễn Nam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Bùi Hồng - Nguyễn Loan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Bùi Hồng - Nguyễn Loan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Bùi Hồng - Nguyễn Loan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Xuân - Nguyễn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Xuân - Nguyễn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 9 - Xã Nam Lộc Nguyễn Xuân - Nguyễn Lợi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Bùi Quang - Võ Tam | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Bùi Quang - Võ Tam | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Bùi Quang - Võ Tam | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Hồ Mạo - Nguyễn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Hồ Mạo - Nguyễn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Hồ Mạo - Nguyễn Minh | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Võ Châu - Nguyển Phương | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Võ Châu - Nguyển Phương | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 9 - Xã Nam Lộc Võ Châu - Nguyển Phương | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Bùi Vương - Đậu phương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Bùi Vương - Đậu phương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Bùi Vương - Đậu phương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Lê Ba - Bùi Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Lê Ba - Bùi Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Lê Ba - Bùi Sửu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thành - Nguyễn Dung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thành - Nguyễn Dung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thành - Nguyễn Dung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Trần Lam - Nguyễn Đông | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Trần Lam - Nguyễn Đông | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 8 - Xã Nam Lộc Trần Lam - Nguyễn Đông | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hùng - Nguyễn Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hùng - Nguyễn Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hùng - Nguyễn Quyết | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Hoàng Ngọc - Nguyễn Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Hoàng Ngọc - Nguyễn Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Hoàng Ngọc - Nguyễn Sáu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Tống Mùi - Nguyễn Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Tống Mùi - Nguyễn Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Tống Mùi - Nguyễn Thảo | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Lê Quảng - Nguyễn Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Lê Quảng - Nguyễn Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Lê Quảng - Nguyễn Thiện | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Mai Trung - Nguyễn Kiểm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Mai Trung - Nguyễn Kiểm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Mai Trung - Nguyễn Kiểm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Khắc Huân - Nguyễn Quang | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Khắc Huân - Nguyễn Quang | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Khắc Huân - Nguyễn Quang | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Ông Tâm - Hoàng Long | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Ông Tâm - Hoàng Long | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 7 - Xã Nam Lộc Ông Tâm - Hoàng Long | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thanh - Nguyễn Định | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thanh - Nguyễn Định | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thanh - Nguyễn Định | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Khoa - Bùi Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Khoa - Bùi Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Khoa - Bùi Hồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Dương Tình - Võ Thuyết | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Dương Tình - Võ Thuyết | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Dương Tình - Võ Thuyết | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lạng - Lê Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lạng - Lê Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lạng - Lê Đồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Lê Hiển - Nguyển Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Lê Hiển - Nguyển Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Lê Hiển - Nguyển Hồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hưng - Bùi Tư | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hưng - Bùi Tư | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 6 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hưng - Bùi Tư | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Võ Thảo - | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Võ Thảo - | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Võ Thảo - | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Trần Xuân - Lê Hải | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Trần Xuân - Lê Hải | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Trần Xuân - Lê Hải | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Phan Tạo - Nguyễn Văn | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Phan Tạo - Nguyễn Văn | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Phan Tạo - Nguyễn Văn | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Lê Hoà - Trần ý | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Lê Hoà - Trần ý | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Lê Hoà - Trần ý | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Mai Thọ - Trần Mai | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Mai Thọ - Trần Mai | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 6 - Xã Nam Lộc Mai Thọ - Trần Mai | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn Làng Chài - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Lô số 01 - Lô Số 79 | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn Làng Chài - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Lô số 01 - Lô Số 79 | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn Làng Chài - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Lô số 01 - Lô Số 79 | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Lan - Lê Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Lan - Lê Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Lan - Lê Thanh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Hồ Đệ - Nguyễn Vỹ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Hồ Đệ - Nguyễn Vỹ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Hồ Đệ - Nguyễn Vỹ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hoà - Nguyễn Thì | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hoà - Nguyễn Thì | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hoà - Nguyễn Thì | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Mại - Đậu Lý | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Mại - Đậu Lý | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Mại - Đậu Lý | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tài - Đậu Thiên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tài - Đậu Thiên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tài - Đậu Thiên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Đức - Nguyễn Hương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Đức - Nguyễn Hương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Đức - Nguyễn Hương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Liên - Nguyễn Hưởng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Liên - Nguyễn Hưởng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 5 - Xã Nam Lộc Đậu Liên - Nguyễn Hưởng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Cao - Nguyển ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Cao - Nguyển ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Cao - Nguyển ngọ | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Bình - Nguyễn Tân | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Bình - Nguyễn Tân | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Nam Lộc Nguyển Bình - Nguyễn Tân | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà Hà - Cây dầu - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Lô số 01 - Lô số 13 | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà Hà - Cây dầu - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Lô số 01 - Lô số 13 | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà Hà - Cây dầu - Xóm 5 - Xã Nam Lộc Lô số 01 - Lô số 13 | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá 2009 - Xã Nam Lộc Hồ Tình - Nguyễn Lệ | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá 2009 - Xã Nam Lộc Hồ Tình - Nguyễn Lệ | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá 2009 - Xã Nam Lộc Hồ Tình - Nguyễn Lệ | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá 2009 - Xã Nam Lộc Nguyễn Minh - Hồ Hường | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá 2009 - Xã Nam Lộc Nguyễn Minh - Hồ Hường | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đấu giá 2009 - Xã Nam Lộc Nguyễn Minh - Hồ Hường | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường lòng hồ xóm 4 - Xã Nam Lộc Đậu Hiền - Nguyển Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường lòng hồ xóm 4 - Xã Nam Lộc Đậu Hiền - Nguyển Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường lòng hồ xóm 4 - Xã Nam Lộc Đậu Hiền - Nguyển Tâm | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tài - Đập Ba Khe | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tài - Đập Ba Khe | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tài - Đập Ba Khe | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cường - Đậu Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cường - Đậu Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cường - Đậu Đồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thường - Nguyễn Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thường - Nguyễn Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thường - Nguyễn Hiền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Ngụ - Nguyễn Học | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Ngụ - Nguyễn Học | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Ngụ - Nguyễn Học | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Hồ Thưởng - Nguyễn Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Hồ Thưởng - Nguyễn Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Hồ Thưởng - Nguyễn Ngọc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Sơn - Phan Biên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Sơn - Phan Biên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Sơn - Phan Biên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hường - Nguyễn Dương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hường - Nguyễn Dương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hường - Nguyễn Dương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Hồ Huynh - Nguyễn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Hồ Huynh - Nguyễn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 4 - Xã Nam Lộc Hồ Huynh - Nguyễn Lợi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Nam Lộc Nhà Thờ - Nguyển Ân | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Nam Lộc Nhà Thờ - Nguyển Ân | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Nam Lộc Nhà Thờ - Nguyển Ân | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Nam Lộc Cao Liên - Chợ | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Nam Lộc Cao Liên - Chợ | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Nam Lộc Cao Liên - Chợ | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Châu - Nguyễn Chức | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Châu - Nguyễn Chức | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Châu - Nguyễn Chức | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thinh - Nguyễn Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thinh - Nguyễn Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Thinh - Nguyễn Đồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Phước - Đậu Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Phước - Đậu Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Phước - Đậu Kỷ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Trần Châu - Nguyễn Loan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Trần Châu - Nguyễn Loan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Trần Châu - Nguyễn Loan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Hạp - Nguyễn Quý | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Hạp - Nguyễn Quý | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Hạp - Nguyễn Quý | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đường Bàu - Xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lệ - Phan Tư | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đường Bàu - Xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lệ - Phan Tư | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đường Bàu - Xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lệ - Phan Tư | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đường Bàu - Xóm 3 - Xã Nam Lộc Mai Minh - Lưu Thuỵ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đường Bàu - Xóm 3 - Xã Nam Lộc Mai Minh - Lưu Thuỵ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vườn đường Bàu - Xóm 3 - Xã Nam Lộc Mai Minh - Lưu Thuỵ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cao - Nguyễn Niệm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cao - Nguyễn Niệm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cao - Nguyễn Niệm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Vỵ - Nguyễn Sáng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Vỵ - Nguyễn Sáng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Vỵ - Nguyễn Sáng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Hồng - Lê Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Hồng - Lê Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Hồng - Lê Hạnh | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Thuý - Mai Trường | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Thuý - Mai Trường | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Đậu Thuý - Mai Trường | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lưu - Lưu Tá | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lưu - Lưu Tá | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lưu - Lưu Tá | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Đức - Nguyễn Phước | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Đức - Nguyễn Phước | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Đức - Nguyễn Phước | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Đình - Lưu Thượng | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Đình - Lưu Thượng | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 3 - Xã Nam Lộc Nguyễn Đình - Lưu Thượng | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nguyệt - Nguyễn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nguyệt - Nguyễn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nguyệt - Nguyễn Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Mai Thư - Nguyễn Công | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Mai Thư - Nguyễn Công | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Mai Thư - Nguyễn Công | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nhật - Lưu Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nhật - Lưu Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nhật - Lưu Thuận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Linh - Nguyễn Thưởng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Linh - Nguyễn Thưởng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Linh - Nguyễn Thưởng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hiệp - Nguyễn Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hiệp - Nguyễn Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hiệp - Nguyễn Chiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hạnh - Nguyễn Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hạnh - Nguyễn Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Hạnh - Nguyễn Tâm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Lê Hùng - Ngô Đức | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Lê Hùng - Ngô Đức | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Lê Hùng - Ngô Đức | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Đậu ánh - Nguyễn Mại | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Đậu ánh - Nguyễn Mại | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Đậu ánh - Nguyễn Mại | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Phan Nhung - Nguyễn Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Phan Nhung - Nguyễn Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 2 - Xã Nam Lộc Phan Nhung - Nguyễn Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Đậu Lan - Hồ Tin | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Đậu Lan - Hồ Tin | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Đậu Lan - Hồ Tin | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Chuẩn - Hồ Nhật | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Chuẩn - Hồ Nhật | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Chuẩn - Hồ Nhật | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Cao Lộc - Lưu Thông | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Cao Lộc - Lưu Thông | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Cao Lộc - Lưu Thông | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tín - Nguyễn Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tín - Nguyễn Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 2 - Xã Nam Lộc Nguyễn Tín - Nguyễn Kiên | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Xử - Nguyễn Năm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Xử - Nguyễn Năm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Xử - Nguyễn Năm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nhàn - Lê Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nhàn - Lê Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Nhàn - Lê Nguyệt | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Bình - Văn Vĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Bình - Văn Vĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Bình - Văn Vĩnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Câỵ - Nguyển Chương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Câỵ - Nguyển Chương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Câỵ - Nguyển Chương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Đậu Lý - Nguyển Chương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Đậu Lý - Nguyển Chương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Đậu Lý - Nguyển Chương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Đậu Lý - Nguyễn Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Đậu Lý - Nguyễn Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Đậu Lý - Nguyễn Phượng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Trinh - Nguyễn Đức | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Trinh - Nguyễn Đức | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Trinh - Nguyễn Đức | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lĩnh - Nguyễn Năm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lĩnh - Nguyễn Năm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Lĩnh - Nguyễn Năm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Tính - Nguyễn Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Tính - Nguyễn Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Tính - Nguyễn Toàn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cẩn - Lê Hương | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cẩn - Lê Hương | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Cẩn - Lê Hương | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Cẩn - Văn Đậu | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Cẩn - Văn Đậu | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Hồ Cẩn - Văn Đậu | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Minh - Lê Dung | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Minh - Lê Dung | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Minh - Lê Dung | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Bình - Nguyễn An | Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Bình - Nguyễn An | Đất TM-DV nông thôn | 143.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã xóm 1 - Xã Nam Lộc Nguyễn Bình - Nguyễn An | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 26, thửa: 475) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 26, thửa: 475) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 26, thửa: 475) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 62, thửa: 70, 71, 72) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 62, thửa: 70, 71, 72) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 62, thửa: 70, 71, 72) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 64, thửa: 2, 4, 5, 6, 7) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 64, thửa: 2, 4, 5, 6, 7) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 64, thửa: 2, 4, 5, 6, 7) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hồng Lam (Tờ 17, thửa: 165.189.190) - Xã Nam Hưng Ông Thuật - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hồng Lam (Tờ 17, thửa: 165.189.190) - Xã Nam Hưng Ông Thuật - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hồng Lam (Tờ 17, thửa: 165.189.190) - Xã Nam Hưng Ông Thuật - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 69, thửa: 12, 15) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 69, thửa: 12, 15) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 69, thửa: 12, 15) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven Đường Xóm - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Hóa - Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven Đường Xóm - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Hóa - Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven Đường Xóm - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Hóa - Ông Thái | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven Đường Xóm - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Thái - Ông Thưởng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven Đường Xóm - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Thái - Ông Thưởng | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven Đường Xóm - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Thái - Ông Thưởng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Tiền Phong - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Tiền Phong - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Tiền Phong - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Tiền Phong (Tờ 17, thửa: 166) - Xã Nam Hưng Bà Hoa - Bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Tiền Phong (Tờ 17, thửa: 166) - Xã Nam Hưng Bà Hoa - Bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Tiền Phong (Tờ 17, thửa: 166) - Xã Nam Hưng Bà Hoa - Bà Lan | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Nam Nghĩa Ông Lâm - Ông Lục | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Nam Nghĩa Ông Lâm - Ông Lục | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm 11 - Xã Nam Nghĩa Ông Lâm - Ông Lục | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Đình Long 2 (Tờ 33, thửa: 18) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Đình Long 2 (Tờ 33, thửa: 18) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Đình Long 2 (Tờ 33, thửa: 18) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Lam Sơn (Tờ 39, thửa: 70, 71) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Lam Sơn (Tờ 39, thửa: 70, 71) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Lam Sơn (Tờ 39, thửa: 70, 71) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm Lam Sơn (Tờ 39, thửa: 75, 76) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm Lam Sơn (Tờ 39, thửa: 75, 76) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm Lam Sơn (Tờ 39, thửa: 75, 76) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 62, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 62, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 62, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 6 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 70, thửa: 42, 43, 44, 45, 46) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 70, thửa: 42, 43, 44, 45, 46) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 70, thửa: 42, 43, 44, 45, 46) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Đình Long 1 - Xã Nam Hưng Ông Dụng - Ông Viện | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Đình Long 1 - Xã Nam Hưng Ông Dụng - Ông Viện | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Đình Long 1 - Xã Nam Hưng Ông Dụng - Ông Viện | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành (Tờ 59, thửa: 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 20 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành (Tờ 59, thửa: 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 20 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành (Tờ 59, thửa: 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 20 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Hường - Cầu Đá | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Hường - Cầu Đá | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Ông Hường - Cầu Đá | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Bà Hữu - Đường sang Nam Lạc | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Bà Hữu - Đường sang Nam Lạc | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng Bà Hữu - Đường sang Nam Lạc | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Ba Hai - Xã Nam Hưng Ông Minh - Ông An | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Ba Hai - Xã Nam Hưng Ông Minh - Ông An | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Ba Hai - Xã Nam Hưng Ông Minh - Ông An | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm Ba Hai (Tờ 48, thửa: 158, 159, 160, 161) - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm Ba Hai (Tờ 48, thửa: 158, 159, 160, 161) - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xóm Ba Hai (Tờ 48, thửa: 158, 159, 160, 161) - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Ba Hai - Xã Nam Hưng Ông Mạnh - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Ba Hai - Xã Nam Hưng Ông Mạnh - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Ba Hai - Xã Nam Hưng Ông Mạnh - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 39 (Tờ 39, thửa: 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80) - - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 39 (Tờ 39, thửa: 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80) - - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 39 (Tờ 39, thửa: 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80) - - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Lam Sơn - Xã Nam Hưng Ông Thắng - Ông Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Lam Sơn - Xã Nam Hưng Ông Thắng - Ông Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Lam Sơn - Xã Nam Hưng Ông Thắng - Ông Đồng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Đình Long 1 (Tờ 34, thửa: 20, 21) - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Đình Long 1 (Tờ 34, thửa: 20, 21) - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các Thửa còn lại - Xóm Đình Long 1 (Tờ 34, thửa: 20, 21) - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Đình Long 2 - Xã Nam Hưng Ông Huynh - Ông Mai | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Đình Long 2 - Xã Nam Hưng Ông Huynh - Ông Mai | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Đình Long 2 - Xã Nam Hưng Ông Huynh - Ông Mai | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Hồng Lam - Xã Nam Hưng Ông Thuật - Ông Đức | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Hồng Lam - Xã Nam Hưng Ông Thuật - Ông Đức | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm Hồng Lam - Xã Nam Hưng Ông Thuật - Ông Đức | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Nam Hưng Ông Mão - Ông Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Nam Hưng Ông Mão - Ông Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Nam Hưng Ông Mão - Ông Sáu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 28, thửa: 1090, 1091, 1092, 1093, 1094, 1095, 1096, 1907, 1098, 1099, 1100) - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 28, thửa: 1090, 1091, 1092, 1093, 1094, 1095, 1096, 1907, 1098, 1099, 1100) - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 28, thửa: 1090, 1091, 1092, 1093, 1094, 1095, 1096, 1907, 1098, 1099, 1100) - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 1 - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 1 - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 1 - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xa đường còn lại - Xã Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xa đường còn lại - Xã Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Xa đường còn lại - Xã Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven hồ Trang Đen - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng Ông Hưởng - Ông Hà | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven hồ Trang Đen - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng Ông Hưởng - Ông Hà | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven hồ Trang Đen - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng Ông Hưởng - Ông Hà | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven trung Tâm Xã - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng Ông Thọ - Ông Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven trung Tâm Xã - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng Ông Thọ - Ông Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ven trung Tâm Xã - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng Ông Thọ - Ông Quyền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL15A - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng Ông Bảo - Ông Hựu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL15A - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nam Hưng Ông Bảo - Ông Hựu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Hoàng - Anh Hường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Hoàng - Anh Hường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Ông Ba | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Ông Ba | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Sâm - Ông Ba | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Cúc - Bà Duyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Cúc - Bà Duyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Cúc - Bà Duyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Mười - Anh Chương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Mười - Anh Chương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Mười - Anh Chương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lâm - Anh Mười | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lâm - Anh Mười | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lâm - Anh Mười | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Anh Cần | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 |
