Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Nam Đàn năm 2025
Khu vực: huyện Nam Đàn.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 100.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Anh Khánh - Giếng Làng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Anh Khánh - Giếng Làng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Anh Khánh - Giếng Làng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 2 - Xã Nam Cường Của ông Quý - Cửa bà Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 2 - Xã Nam Cường Của ông Quý - Cửa bà Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 2 - Xã Nam Cường Của ông Quý - Cửa bà Tâm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hoài (x2) - Cửa Anh Thiêm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hoài (x2) - Cửa Anh Thiêm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hoài (x2) - Cửa Anh Thiêm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Tiến - Nhà Thờ Đại tôn họ Từ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Tiến - Nhà Thờ Đại tôn họ Từ | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Tiến - Nhà Thờ Đại tôn họ Từ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Mão - Giếng Làng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Mão - Giếng Làng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Mão - Giếng Làng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ Họ Phùng (2 bên đường) - Cửa Anh Từ Luân (2 bên đường) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ Họ Phùng (2 bên đường) - Cửa Anh Từ Luân (2 bên đường) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ Họ Phùng (2 bên đường) - Cửa Anh Từ Luân (2 bên đường) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ họ Phùng (2 bên đường - Cựa anh Từ Luân(2 bên đường) | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ họ Phùng (2 bên đường - Cựa anh Từ Luân(2 bên đường) | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ họ Phùng (2 bên đường - Cựa anh Từ Luân(2 bên đường) | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ Họ Phùng (2 bên đường) - Cửa Anh Từ Luân (2 bên đường) | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ Họ Phùng (2 bên đường) - Cửa Anh Từ Luân (2 bên đường) | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 1 - Xã Nam Cường Nhà thờ Họ Phùng (2 bên đường) - Cửa Anh Từ Luân (2 bên đường) | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa ông Phú xóm 1 - Của ông Mão xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa ông Phú xóm 1 - Của ông Mão xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa ông Phú xóm 1 - Của ông Mão xóm 1 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục Xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Thảo Vận - Phương Lan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục Xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Thảo Vận - Phương Lan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục Xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Thảo Vận - Phương Lan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục Xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Hiếu Xoan - Dụng Cát | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục Xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Hiếu Xoan - Dụng Cát | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục Xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Hiếu Xoan - Dụng Cát | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục Xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Đào Quý - Thân Đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục Xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Đào Quý - Thân Đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục Xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Đào Quý - Thân Đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục còn lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục còn lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục còn lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường 22 - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Phạm Văn Hồng - Lê Sỹ Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường 22 - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Phạm Văn Hồng - Lê Sỹ Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường 22 - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Phạm Văn Hồng - Lê Sỹ Hùng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 13 (Tờ 75, thửa: 61) - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 13 (Tờ 75, thửa: 61) - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 13 (Tờ 75, thửa: 61) - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Vực máu - Ngã ba giao thông | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Vực máu - Ngã ba giao thông | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Vực máu - Ngã ba giao thông | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục Xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục Xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục Xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường 22 - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Lê Hồng Sơn - Nguyễn Văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường 22 - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Lê Hồng Sơn - Nguyễn Văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường 22 - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Lê Hồng Sơn - Nguyễn Văn Hùng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Sơn Khoan - Công Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Sơn Khoan - Công Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Sơn Khoan - Công Sáu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục còn lại - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục còn lại - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục còn lại - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Hương - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Hồng Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Hương - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Hồng Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Hương - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Hồng Quảng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục còn lại - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục còn lại - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục còn lại - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Phạm Tâm - Đình Điều | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Phạm Tâm - Đình Điều | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Phạm Tâm - Đình Điều | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi- Động Trâm - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi- Động Trâm - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi- Động Trâm - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Dẻ- Núi Tiếu QH đất ở - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Dẻ- Núi Tiếu QH đất ở - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Dẻ- Núi Tiếu QH đất ở - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trung học cơ sở KS2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trung học cơ sở KS2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trung học cơ sở KS2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường tiểu học KS2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường tiểu học KS2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường tiểu học KS2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HTX KS2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HTX KS2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HTX KS2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đình Hoành Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đình Hoành Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đình Hoành Sơn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Chùa Xuân Long Tự - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Chùa Xuân Long Tự - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Chùa Xuân Long Tự - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường tiểu học KS1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường tiểu học KS1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường tiểu học KS1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường THCS KS1 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường THCS KS1 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường THCS KS1 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ Sở HTX KS1 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ Sở HTX KS1 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ Sở HTX KS1 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Hôm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Hôm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Hôm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UBND xã - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UBND xã - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UBND xã - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường mầm non KS2 Mầm non - HTX KS2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường mầm non KS2 Mầm non - HTX KS2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường mầm non KS2 Mầm non - HTX KS2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Thái Diệu - Hùng Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Thái Diệu - Hùng Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Thái Diệu - Hùng Thuận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Tân Cương - Eo Sứt | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Tân Cương - Eo Sứt | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Tân Cương - Eo Sứt | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Đặng ý - Hiển dương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Đặng ý - Hiển dương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Đặng ý - Hiển dương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Ông Bửu - Hòa Liên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Ông Bửu - Hòa Liên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Ông Bửu - Hòa Liên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng Nam-QL15A - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng Nam-QL15A - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng Nam-QL15A - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng Nam-QL15A - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Ông Tâm - Tạ Cung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng Nam-QL15A - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Ông Tâm - Tạ Cung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng Nam-QL15A - Xóm 17 - Khánh Sơn 2 Ông Tâm - Tạ Cung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường trong xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường trong xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường trong xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Khe Sâu - Sơn tiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Khe Sâu - Sơn tiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Khe Sâu - Sơn tiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Công Khuyên - Văn Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Công Khuyên - Văn Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Công Khuyên - Văn Sâm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Đào Huynh - Công Khuyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Đào Huynh - Công Khuyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 16 - Khánh Sơn 2 Đào Huynh - Công Khuyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Tân Dung - Hồ Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Tân Dung - Hồ Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Tân Dung - Hồ Hồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Hùng Lề - Tân Dung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Hùng Lề - Tân Dung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Hùng Lề - Tân Dung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Phùng Nhiên - Hùng Lề | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Phùng Nhiên - Hùng Lề | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào Khe Sâu - Xóm 15 - Khánh Sơn 2 Phùng Nhiên - Hùng Lề | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm còn lại - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Lâm Hồng - Vân Trung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Lâm Hồng - Vân Trung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Lâm Hồng - Vân Trung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Ông Khôi - Trục Trịch | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Ông Khôi - Trục Trịch | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Ông Khôi - Trục Trịch | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Túc Sung - Kèm Mai | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Túc Sung - Kèm Mai | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Túc Sung - Kèm Mai | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Liên Quang - Vực Mấu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Liên Quang - Vực Mấu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Liên Quang - Vực Mấu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Thảo viên - Tô Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Thảo viên - Tô Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Thảo viên - Tô Thìn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Phạm Chương - Ông Khôi | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Phạm Chương - Ông Khôi | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 14 - Khánh Sơn 2 Phạm Chương - Ông Khôi | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Thành Viện - Bình Tứu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Thành Viện - Bình Tứu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Thành Viện - Bình Tứu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Hợp Hội - Tâm Khang | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Hợp Hội - Tâm Khang | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Hợp Hội - Tâm Khang | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ngã 3 giao thông - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ngã 3 giao thông - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ngã 3 giao thông - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi bùi - cấp chiêng - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi bùi - cấp chiêng - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi bùi - cấp chiêng - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Vực máu - Ngã ba GT | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Vực máu - Ngã ba GT | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 13 - Khánh Sơn 2 Vực máu - Ngã ba GT | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi dẻ cấp định giá - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Nam nghi - yên sơn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi dẻ cấp định giá - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Nam nghi - yên sơn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi dẻ cấp định giá - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Nam nghi - yên sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Hóa Nhâm - Mùi Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Hóa Nhâm - Mùi Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Hóa Nhâm - Mùi Lộc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Thảo Vận - Phương Lan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Thảo Vận - Phương Lan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Thảo Vận - Phương Lan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng nam-QL15 A - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Tý Tiến - Mẫu Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng nam-QL15 A - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Tý Tiến - Mẫu Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Làng nam-QL15 A - Xóm 12 - Khánh Sơn 2 Tý Tiến - Mẫu Giáo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi đấu giá năm 2013 - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Núi Bùi - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi đấu giá năm 2013 - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Núi Bùi - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi đấu giá năm 2013 - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Núi Bùi - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi QH năm 2011 - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Núi Bùi - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi QH năm 2011 - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Núi Bùi - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Núi Bùi QH năm 2011 - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Núi Bùi - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường KPC - gạch tuynel - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Phúc uỷ - Lộc Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường KPC - gạch tuynel - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Phúc uỷ - Lộc Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường KPC - gạch tuynel - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Phúc uỷ - Lộc Lưu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn toàn - Hùng Hiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn toàn - Hùng Hiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn toàn - Hùng Hiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Tài nhạ - Hồng thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Tài nhạ - Hồng thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Tài nhạ - Hồng thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Khai - Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Khai - Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực Núi Bùi-Núi đất - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Khai - Trinh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Cổng - Núi dẻ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Cổng - Núi dẻ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Cổng - Núi dẻ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn tiến - Cổng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn tiến - Cổng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn tiến - Cổng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Văn Hóa - Lê Đài | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Văn Hóa - Lê Đài | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường vào xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Văn Hóa - Lê Đài | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương làng Nam - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn ôn - Hòe ôn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương làng Nam - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn ôn - Hòe ôn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương làng Nam - Xóm 11 - Khánh Sơn 2 Sơn ôn - Hòe ôn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường xóm còn lại - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường xóm còn lại - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường xóm còn lại - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Hợi Lưu - Trí Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Hợi Lưu - Trí Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Hợi Lưu - Trí Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Trương TH KS 2 - Linh Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Trương TH KS 2 - Linh Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Trương TH KS 2 - Linh Ngọ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường liên hương Làng nam - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Võ Quyền - Hợi Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường liên hương Làng nam - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Võ Quyền - Hợi Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường liên hương Làng nam - Xóm 10 - Khánh Sơn 2 Võ Quyền - Hợi Lưu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường xóm còn lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường xóm còn lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường xóm còn lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Hùng Giáp - Ông Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Hùng Giáp - Ông Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Hùng Giáp - Ông Quảng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Dọi Tiu - Long Nghi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Dọi Tiu - Long Nghi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Dọi Tiu - Long Nghi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên hương làng nam - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Tân Hành - Nhỏ Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên hương làng nam - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Tân Hành - Nhỏ Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên hương làng nam - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Tân Hành - Nhỏ Tuyên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Chợ Ngang - Sơn Lục | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Chợ Ngang - Sơn Lục | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 9 - Khánh Sơn 2 Chợ Ngang - Sơn Lục | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục vào xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Hùng Văn - Thanh Chương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục vào xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Hùng Văn - Thanh Chương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục vào xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Hùng Văn - Thanh Chương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục vào xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Xuân Tứ - Thức Phú | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục vào xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Xuân Tứ - Thức Phú | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục vào xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Xuân Tứ - Thức Phú | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương Làng Nam - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Sơn Khoan - Công Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương Làng Nam - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Sơn Khoan - Công Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương Làng Nam - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Sơn Khoan - Công Sáu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Cảnh Dần - Ông Cơ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Cảnh Dần - Ông Cơ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Ngang - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Cảnh Dần - Ông Cơ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Niệm Tâm - Cảnh Dần | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Niệm Tâm - Cảnh Dần | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 2 Niệm Tâm - Cảnh Dần | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Ông Đồng - Vinh Chiển | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Ông Đồng - Vinh Chiển | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Ông Đồng - Vinh Chiển | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Trương Hông - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Trương Hông - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Trương Hông - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Quang chiu - Nhạ Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Quang chiu - Nhạ Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 7 - Khánh Sơn 2 Quang chiu - Nhạ Thiện | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn lại đường xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 Hiếu Xoan - Dụng Cát | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 Hiếu Xoan - Dụng Cát | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 Hiếu Xoan - Dụng Cát | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 Thìn Cát - Hân Lai | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 Thìn Cát - Hân Lai | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 6 - Khánh Sơn 2 Thìn Cát - Hân Lai | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Đào Quý - Thân Đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Đào Quý - Thân Đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Đào Quý - Thân Đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Thìn Lan - Đào Liên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Thìn Lan - Đào Liên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 5 - Khánh Sơn 2 Thìn Lan - Đào Liên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn, lại, đường, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn, lại, đường, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Còn, lại, đường, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 Chính, Lai - Lèm, Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 Chính, Lai - Lèm, Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 Chính, Lai - Lèm, Thiện | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 Chiến Bằng - Đào Tuân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 Chiến Bằng - Đào Tuân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 4 - Khánh Sơn 2 Chiến Bằng - Đào Tuân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào xóm còn lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào xóm còn lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường vào xóm còn lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 Mùi Nguyên - Huệ Vị | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 Mùi Nguyên - Huệ Vị | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 2 Mùi Nguyên - Huệ Vị | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 Bến Phủ - Long Hoe | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 Bến Phủ - Long Hoe | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 Bến Phủ - Long Hoe | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 Bà Thụ Chính - Quế Trung | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 Bà Thụ Chính - Quế Trung | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 2 - Khánh Sơn 2 Bà Thụ Chính - Quế Trung | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Đài Đệ - Văn Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Đài Đệ - Văn Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Đài Đệ - Văn Hóa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương 2 HTX - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Hồng Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương 2 HTX - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Hồng Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương 2 HTX - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Hồng Quảng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Thảo Bá | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Thảo Bá | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 1 - Khánh Sơn 2 Minh Trinh - Thảo Bá | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Rú con gồm xóm 7- 10 -12 - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Thu Đăng - Trọng Thế | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Rú con gồm xóm 7- 10 -12 - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Thu Đăng - Trọng Thế | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Rú con gồm xóm 7- 10 -12 - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Thu Đăng - Trọng Thế | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Khoa Khôi - Vượng giảng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Khoa Khôi - Vượng giảng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Khoa Khôi - Vượng giảng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Sơn dị - Cường Hà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Sơn dị - Cường Hà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Sơn dị - Cường Hà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương 2 HTX - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Phúc Hiền - Chung Tứu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương 2 HTX - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Phúc Hiền - Chung Tứu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương 2 HTX - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Phúc Hiền - Chung Tứu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Minh Yêm - Phúc Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Minh Yêm - Phúc Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 12 - Khánh Sơn 1 Minh Yêm - Phúc Hiền | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 HảI Vinh - Mùi Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 HảI Vinh - Mùi Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 HảI Vinh - Mùi Lợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường cầu Nga - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 An Ngụ - Huệ Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường cầu Nga - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 An Ngụ - Huệ Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường cầu Nga - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 An Ngụ - Huệ Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 An Ngụ - Bảo Mùi | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 An Ngụ - Bảo Mùi | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 11 - Khánh Sơn 1 An Ngụ - Bảo Mùi | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Phúc Hạnh - Phương Nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Phúc Hạnh - Phương Nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Phúc Hạnh - Phương Nuôi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, cầu, Nga - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Hoàn, Chương - Tuyết, Vịnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, cầu, Nga - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Hoàn, Chương - Tuyết, Vịnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, cầu, Nga - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Hoàn, Chương - Tuyết, Vịnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, đê, liên, xã - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Phúc, Hạnh - Hoàn, Chương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, đê, liên, xã - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Phúc, Hạnh - Hoàn, Chương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, đê, liên, xã - Xóm 10 - Khánh Sơn 1 Phúc, Hạnh - Hoàn, Chương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, xóm, còn, lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, xóm, còn, lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, xóm, còn, lại - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Phúc Tường - Việt Kính | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Phúc Tường - Việt Kính | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Phúc Tường - Việt Kính | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Lộc Thuận - Hồ Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Lộc Thuận - Hồ Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên hương - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Lộc Thuận - Hồ Mậu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Hôm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Phúc Hường - Thảo Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Hôm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Phúc Hường - Thảo Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Khu vực chợ Hôm - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Phúc Hường - Thảo Thiện | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Lộc Thuận - Lịnh Ân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Lộc Thuận - Lịnh Ân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 9 - Khánh Sơn 1 Lộc Thuận - Lịnh Ân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Núi Đồn - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Núi Đồn - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Núi Đồn - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Phương Sinh - Tuấn Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Phương Sinh - Tuấn Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Phương Sinh - Tuấn Tuyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Nhật Hồng - Dương Hy | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Nhật Hồng - Dương Hy | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Nhật Hồng - Dương Hy | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Nhà Thánh - Tr. Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Nhà Thánh - Tr. Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Nhà Thánh - Tr. Tiểu học | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Huấn Hạnh - Dương Hi | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Huấn Hạnh - Dương Hi | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường đê liên xã - Xóm 8 - Khánh Sơn 1 Huấn Hạnh - Dương Hi | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trại đá đấu giá 2013 - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Trai đá - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trại đá đấu giá 2013 - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Trai đá - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trại đá đấu giá 2013 - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Trai đá - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, xóm, còn, lại - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, xóm, còn, lại - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, xóm, còn, lại - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Thanh Lương - Tiến Duyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Thanh Lương - Tiến Duyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Thanh Lương - Tiến Duyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Tài Khai - Lập Tần | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Tài Khai - Lập Tần | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Khánh Sơn 1 Tài Khai - Lập Tần | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Lòi Gây - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Ông Quý - Văn Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Lòi Gây - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Ông Quý - Văn Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Lòi Gây - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Ông Quý - Văn Hóa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Ông Trúc - Ông Tàng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Ông Trúc - Ông Tàng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Ông Trúc - Ông Tàng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Đông Hạ - Hoàng Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Đông Hạ - Hoàng Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 6 - Khánh Sơn 1 Đông Hạ - Hoàng Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 Hòe Cầu - Long Cầm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 Hòe Cầu - Long Cầm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 Hòe Cầu - Long Cầm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 Ông Thịnh - Văn Tuyển | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 Ông Thịnh - Văn Tuyển | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 5 - Khánh Sơn 1 Ông Thịnh - Văn Tuyển | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 Xuân Hoạt - Đậu Diên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 Xuân Hoạt - Đậu Diên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, trong, xóm - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 Xuân Hoạt - Đậu Diên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ngã, ba, rày - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ngã, ba, rày - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Ngã, ba, rày - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 Ông Lời - Hà Tài | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 Ông Lời - Hà Tài | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 4 - Khánh Sơn 1 Ông Lời - Hà Tài | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường lèn dơi - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 - Lèn Dơi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường lèn dơi - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 - Lèn Dơi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường lèn dơi - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 - Lèn Dơi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, còn, lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Từ Lương - Thế Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, còn, lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Từ Lương - Thế Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, còn, lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Từ Lương - Thế Trúc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, còn, lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Hoa, Sen - Hố, Chuối | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, còn, lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Hoa, Sen - Hố, Chuối | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường, trục, còn, lại - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Hoa, Sen - Hố, Chuối | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Sơn, Điệp - Việt, Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Sơn, Điệp - Việt, Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Sơn, Điệp - Việt, Nguyệt | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Cường Nuôi - Sơn Điệp | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Cường Nuôi - Sơn Điệp | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 3 - Khánh Sơn 1 Cường Nuôi - Sơn Điệp | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - Cường Hai | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - Cường Hai | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - Cường Hai | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm còn lại - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 Ba tráng - Thái Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 Ba tráng - Thái Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 Ba tráng - Thái Nghĩa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 Tô Thiếp - Cầu Hao hao | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 Tô Thiếp - Cầu Hao hao | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 2 - Khánh Sơn 1 Tô Thiếp - Cầu Hao hao | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương trục xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương trục xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương trục xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục trong xóm - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Cơn trai - Khánh Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Cơn trai - Khánh Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Cơn trai - Khánh Hạnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Phạm Tâm - Đinh Điều | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Phạm Tâm - Đinh Điều | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm 1 - Khánh Sơn 1 Phạm Tâm - Đinh Điều | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Cổng Chào - Ngõ ông Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Cổng Chào - Ngõ ông Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Cổng Chào - Ngõ ông Trúc | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Bàn - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Bàn - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Bàn - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ bà Thái - Trộ Danh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ bà Thái - Trộ Danh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ bà Thái - Trộ Danh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ Hoài Nam - Ngõ ông Lô | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ Hoài Nam - Ngõ ông Lô | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ Hoài Nam - Ngõ ông Lô | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Nhà ông Cận - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Nhà ông Cận - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Nhà ông Cận - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hoà - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hoà - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hoà - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hộ - Nhà văn hoá | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hộ - Nhà văn hoá | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hộ - Nhà văn hoá | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà Ông Cầm - Nhà ông Nghi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà Ông Cầm - Nhà ông Nghi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà Ông Cầm - Nhà ông Nghi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng vùng Ba Làng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng vùng Ba Làng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng vùng Ba Làng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Phiến - Ngõ ông Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Phiến - Ngõ ông Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Phiến - Ngõ ông Đạo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà ông Xuân - Nhà bà Hương | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà ông Xuân - Nhà bà Hương | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà ông Xuân - Nhà bà Hương | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ngõ bà Lan - Ngõ ông Cần | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ngõ bà Lan - Ngõ ông Cần | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ngõ bà Lan - Ngõ ông Cần | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ngõ Cao Tám - Ngõ bà Quế | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ngõ Cao Tám - Ngõ bà Quế | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ngõ Cao Tám - Ngõ bà Quế | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hoá - Nhà ông Nhuận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hoá - Nhà ông Nhuận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Nhà ông Hoá - Nhà ông Nhuận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ Anh Đức - Nhà Văn Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ Anh Đức - Nhà Văn Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ Anh Đức - Nhà Văn Hóa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - A Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - A Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - A Thiện | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng các số thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng các số thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng các số thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ô Lịch - Khe ô Kiềm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ô Lịch - Khe ô Kiềm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Ô Lịch - Khe ô Kiềm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Bến đò - A-Duy Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Bến đò - A-Duy Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Bến đò - A-Duy Bảy | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà văn hóa - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Nhà anh Nghị - lung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà văn hóa - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Nhà anh Nghị - lung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà văn hóa - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Nhà anh Nghị - lung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 213) - Xã Nam Thượng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 213) - Xã Nam Thượng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 11, thửa: 213) - Xã Nam Thượng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 152, 151, 147, 158, 159) - Xã Nam Thượng - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 152, 151, 147, 158, 159) - Xã Nam Thượng - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 152, 151, 147, 158, 159) - Xã Nam Thượng - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 0202, 5, 7) - Xã Nam Thượng - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 0202, 5, 7) - Xã Nam Thượng - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 0202, 5, 7) - Xã Nam Thượng - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 26, thửa: 19, 24, 25, 29, 34, 43, 44, 39, 48, 49, 45, 58, 53, 47, 23, 30, 40, phía sau núi - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 26, thửa: 19, 24, 25, 29, 34, 43, 44, 39, 48, 49, 45, 58, 53, 47, 23, 30, 40, phía sau núi - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 26, thửa: 19, 24, 25, 29, 34, 43, 44, 39, 48, 49, 45, 58, 53, 47, 23, 30, 40, phía sau núi - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Từ Ngõ A Nghị - Thuỷ Dâu | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Từ Ngõ A Nghị - Thuỷ Dâu | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Từ Ngõ A Nghị - Thuỷ Dâu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 25, thửa: 109, 119, 138, 148, 147, 164, 174, 184, 197, 191, 183, 173, 165, 146 phía sau núi - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 25, thửa: 109, 119, 138, 148, 147, 164, 174, 184, 197, 191, 183, 173, 165, 146 phía sau núi - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 (Tờ 25, thửa: 109, 119, 138, 148, 147, 164, 174, 184, 197, 191, 183, 173, 165, 146 phía sau núi - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Từ ngõ ông Lô - Ngõ Anh Nghị | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Từ ngõ ông Lô - Ngõ Anh Nghị | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thượng Từ ngõ ông Lô - Ngõ Anh Nghị | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Từ ông Lô - Ông Niệm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Từ ông Lô - Ông Niệm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Từ ông Lô - Ông Niệm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Khe ông Lô - Ông Nhậm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Khe ông Lô - Ông Nhậm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Khe ông Lô - Ông Nhậm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 24, thửa: 4, 5, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 19, 20, 21, 22, 25) - Xã Nam Thượng Phía sau núi - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 24, thửa: 4, 5, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 19, 20, 21, 22, 25) - Xã Nam Thượng Phía sau núi - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 24, thửa: 4, 5, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 19, 20, 21, 22, 25) - Xã Nam Thượng Phía sau núi - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ Anh Đức - Nhà VH xóm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ Anh Đức - Nhà VH xóm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ Anh Đức - Nhà VH xóm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Vinh - Anh Hoá | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Vinh - Anh Hoá | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Ngõ ông Vinh - Anh Hoá | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - Anh Thiện phía trên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - Anh Thiện phía trên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - Anh Thiện phía trên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Còn lại phía sau - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Còn lại phía sau - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Còn lại phía sau - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - Anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - Anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Đò - Anh Đức | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 13, 25, 26, 27, 34, 35, 3, 8, 33, 31, 19, 10) - Xã Nam Thượng Phái sau - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 13, 25, 26, 27, 34, 35, 3, 8, 33, 31, 19, 10) - Xã Nam Thượng Phái sau - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 13, 25, 26, 27, 34, 35, 3, 8, 33, 31, 19, 10) - Xã Nam Thượng Phái sau - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ Thầy Hạnh - Ngõ A Linh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ Thầy Hạnh - Ngõ A Linh | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thượng Ngõ Thầy Hạnh - Ngõ A Linh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 15, 23, 28) - Xã Nam Thượng - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 15, 23, 28) - Xã Nam Thượng - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 15, 23, 28) - Xã Nam Thượng - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 19, thửa: 10, 18, 20, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 36, 35, 37, 42, 44, 45, 51, 49, Còn lại phía sau - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 19, thửa: 10, 18, 20, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 36, 35, 37, 42, 44, 45, 51, 49, Còn lại phía sau - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 19, thửa: 10, 18, 20, 23, 24, 25, 27, 28, 31, 36, 35, 37, 42, 44, 45, 51, 49, Còn lại phía sau - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà A Tuấn - Bá Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà A Tuấn - Bá Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng Nhà A Tuấn - Bá Hạnh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, Còn lại phía sau - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, Còn lại phía sau - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, Còn lại phía sau - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng ông Cầm - Anh Liên | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng ông Cầm - Anh Liên | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Thượng ông Cầm - Anh Liên | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà ông Lịch - Khe ông Khiểm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà ông Lịch - Khe ông Khiểm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà ông Lịch - Khe ông Khiểm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Bế đò - Duy Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Bế đò - Duy Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Thượng Bế đò - Duy Bảy | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 2, 11, 23) - Xã Nam Thượng Phái sau núi - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 2, 11, 23) - Xã Nam Thượng Phái sau núi - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 2, 11, 23) - Xã Nam Thượng Phái sau núi - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà A Phương - Tận ông kiềm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà A Phương - Tận ông kiềm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà A Phương - Tận ông kiềm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà A, Dụê - Khe ông cần | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà A, Dụê - Khe ông cần | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng Nhà A, Dụê - Khe ông cần | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng đường - đê | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng đường - đê | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nam Thượng đường - đê | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Toản - Anh Thân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Toản - Anh Thân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Toản - Anh Thân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thể - Ông Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thể - Ông Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thể - Ông Sâm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL15 A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tâm - Anh Vỹ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL15 A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tâm - Anh Vỹ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL15 A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Tâm - Anh Vỹ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh tuyến - Anh Quý | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh tuyến - Anh Quý | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh tuyến - Anh Quý | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Đạt - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Đạt - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Đạt - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Bà Lý | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Bà Lý | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Bà Lý | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Vỹ - Ông Lan | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Vỹ - Ông Lan | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 15A - Xóm 5 - Xã Nam Thái Anh Vỹ - Ông Lan | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Xuân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Chương - Anh Lai | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Chương - Anh Lai | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Chương - Anh Lai | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh phương - Anh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh phương - Anh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh phương - Anh Hòa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Đạt - Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Đạt - Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Đạt - Ông Tân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL15 A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL15 A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL15 A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Hoan | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Lành - Ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Lành - Ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm 5 - Xã Nam Thái Ông Lành - Ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Khang - Bà Minh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 651, 640, 599, 545, 544, 444, 414, 422) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 651, 640, 599, 545, 544, 444, 414, 422) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 651, 640, 599, 545, 544, 444, 414, 422) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 771) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 771) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 771) - Xã Nam Thái Ông Châu - Anh Thuận | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 3 - Xã Nam Thái Ông Trình - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Huỳnh - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Huỳnh - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 2 - Xã Nam Thái Anh Huỳnh - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Kho Kx5 - Xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Kho Kx5 - Xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Kho Kx5 - Xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Kho Kx3 xăng dầu H8 - Xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Kho Kx3 xăng dầu H8 - Xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Kho Kx3 xăng dầu H8 - Xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nhà Máy Gạch Tuy nel - Xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nhà Máy Gạch Tuy nel - Xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nhà Máy Gạch Tuy nel - Xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 7 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 7 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 7 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 5 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 5 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 5 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 4 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 2 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 2 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 2 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 1 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 1 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đất VH xóm 1 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân bóng UB - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân bóng UB - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân bóng UB - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trạm xá - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trạm xá - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trạm xá - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
UBND xã - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
UBND xã - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
UBND xã - Xóm 3 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 9, thửa: 473) - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 9, thửa: 473) - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 9, thửa: 473) - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 14, thửa: 404-86,) - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 14, thửa: 404-86,) - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 14, thửa: 404-86,) - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 2, thửa: 176, 335) - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 2, thửa: 176, 335) - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Học - Xóm 8 (Tờ 2, thửa: 176, 335) - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Hoè - Anh Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Hoè - Anh Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Hoè - Anh Toàn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Bà Hải - Bà Thu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Bà Hải - Bà Thu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Bà Hải - Bà Thu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Chương - Anh Lai | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Chương - Anh Lai | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Chương - Anh Lai | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Chinh - Anh Dung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Chinh - Anh Dung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Chinh - Anh Dung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Hải - Anh Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Hải - Anh Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Hải - Anh Hoan | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tăng - Anh Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tăng - Anh Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tăng - Anh Cảnh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Chị Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Chị Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Sơn - Chị Liệu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Hà - Anh Tiến | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tam - Anh Hành | Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tam - Anh Hành | Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tam - Anh Hành | Đất ở nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Tứ - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Tứ - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Tứ - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Từ Bà Huê - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Từ Bà Huê - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Từ Bà Huê - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Hào - Ông Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Hào - Ông Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Hào - Ông Hiệp | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Phương - Anh Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Phương - Anh Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Phương - Anh Hoà | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Thạch - Anh Tường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Thạch - Anh Tường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Thạch - Anh Tường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 cũ - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Khoa - Anh Đông | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 cũ - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Khoa - Anh Đông | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 cũ - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Khoa - Anh Đông | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 cũ - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Trình - Bà Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 cũ - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Trình - Bà Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 cũ - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Trình - Bà Ngọc | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Toản - Anh Thân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Toản - Anh Thân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Toản - Anh Thân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Anh Trà | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Anh Trà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Anh Trà | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tư - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tư - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tư - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tam - Bà Huê | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tam - Bà Huê | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường QL 46 - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tam - Bà Huê | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tư - Anh Huy | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tư - Anh Huy | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tư - Anh Huy | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường NM gạch - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tùng - Bà Thuyết | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường NM gạch - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tùng - Bà Thuyết | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường NM gạch - Xóm 8 - Xã Nam Thái Ông Tùng - Bà Thuyết | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Đạt - Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Đạt - Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 8 -Xã Nam Thái Ông Đạt - Ông Tân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 8 - Xã Nam Thái Bà Thu - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 8 - Xã Nam Thái Bà Thu - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm 8 - Xã Nam Thái Bà Thu - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Tạo - Ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Tạo - Ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 8 - Xã Nam Thái Anh Tạo - Ông Cương | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Dung - Anh Nam | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Dung - Anh Nam | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Dung - Anh Nam | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tùng - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tùng - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tùng - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15A - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Hoan | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 7 (Tờ 4, thửa: 63-62-32-16-15-14) - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 7 (Tờ 4, thửa: 63-62-32-16-15-14) - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 7 (Tờ 4, thửa: 63-62-32-16-15-14) - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Khoa - Ông Thống | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Khoa - Ông Thống | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Khoa - Ông Thống | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hồng - Anh Vỹ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hồng - Anh Vỹ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hồng - Anh Vỹ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Linh - Bà Hà | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Linh - Bà Hà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Linh - Bà Hà | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ngà - Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ngà - Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ngà - Ông Nam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Bà Niêm - Anh Thuộc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Bà Niêm - Anh Thuộc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Bà Niêm - Anh Thuộc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Bà Hoa - Anh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Bà Hoa - Anh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Bà Hoa - Anh Trung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Cường - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Cường - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Cường - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tuyên - Anh Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tuyên - Anh Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tuyên - Anh Kiên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thành - Bà Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thành - Bà Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thành - Bà Hiền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Xuân - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Xuân - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Xuân - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ba - Bà Liên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ba - Bà Liên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ba - Bà Liên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Trực - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Trực - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Trực - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Viên - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Viên - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Viên - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tình - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tình - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tình - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ngũ - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ngũ - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Ngũ - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Ông Viên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Ông Viên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Thắng - Ông Viên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Phương - Ông Dụng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Phương - Ông Dụng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Phương - Ông Dụng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tài - Anh Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tài - Anh Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Tài - Anh Kỳ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Nam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Nam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Hùng - Anh Nam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Đô - Anh Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Đô - Anh Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Đô - Anh Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thân - Anh Tài | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thân - Anh Tài | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Ông Thân - Anh Tài | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Long - Anh Lý | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Long - Anh Lý | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Nam Thái Anh Long - Anh Lý | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 282- 736) - Xã Nam Thái Anh Chung - Anh Sự | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 282- 736) - Xã Nam Thái Anh Chung - Anh Sự | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 282- 736) - Xã Nam Thái Anh Chung - Anh Sự | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 60-53) - Xã Nam Thái Anh Quân - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 60-53) - Xã Nam Thái Anh Quân - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 5, thửa: 60-53) - Xã Nam Thái Anh Quân - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Thái - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Tình - Ông Tắc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Tình - Ông Tắc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Tình - Ông Tắc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Bình - Anh Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Bình - Anh Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Bà Bình - Anh Vinh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lực - Bà Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lực - Bà Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Lực - Bà Tứ | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Tuấn - Ông Thụ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Tuấn - Ông Thụ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Tuấn - Ông Thụ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Ông Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Ông Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thuận - Ông Hoà | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Trọng - Ông Tam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Trọng - Ông Tam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Trọng - Ông Tam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thìn - Ông Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thìn - Ông Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Ông Thìn - Ông Trúc | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Toàn - Anh Tình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Toàn - Anh Tình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Toàn - Anh Tình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đương liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Xuân - Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Chung - Ông Cư | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Chung - Ông Cư | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Chung - Ông Cư | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Quyền - Anh Tường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Quyền - Anh Tường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Quyền - Anh Tường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Liên xóm - Xóm 6 - Xã Nam Thái Anh Hoàng - Anh Hường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Anh Khánh - Giếng Làng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Anh Khánh - Giếng Làng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Anh Khánh - Giếng Làng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 2 - Xã Nam Cường Của ông Quý - Cửa bà Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 2 - Xã Nam Cường Của ông Quý - Cửa bà Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 2 - Xã Nam Cường Của ông Quý - Cửa bà Tâm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hoài (x2) - Cửa Anh Thiêm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hoài (x2) - Cửa Anh Thiêm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hoài (x2) - Cửa Anh Thiêm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Tiến - Nhà Thờ Đại tôn họ Từ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Tiến - Nhà Thờ Đại tôn họ Từ | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xóm - Xóm 1 - Xã Nam Cường Cửa Anh Tiến - Nhà Thờ Đại tôn họ Từ | Đất ở nông thôn | 250.000 |
