Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Nam Đàn năm 2025
Khu vực: huyện Nam Đàn.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 100.000 đến 3.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Anh Hà - Anh Liệu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 23 - 28 - 36 - 49) - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 23 - 28 - 36 - 49) - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 23 - 28 - 36 - 49) - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Tam Châu - A Thuyên Xân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Tam Châu - A Thuyên Xân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Tam Châu - A Thuyên Xân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 93 - 83 - 114 - 77 - 40 - 25 - 68 - 95 - 113) - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 93 - 83 - 114 - 77 - 40 - 25 - 68 - 95 - 113) - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 93 - 83 - 114 - 77 - 40 - 25 - 68 - 95 - 113) - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Anh Huân - Cô Hạn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Anh Huân - Cô Hạn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Anh Huân - Cô Hạn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Tiến Vượng - A Phương Trình | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Tiến Vượng - A Phương Trình | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Tiến Vượng - A Phương Trình | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim Ông Hân - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim Ông Hân - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim Ông Hân - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng Tân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng Tân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng Tân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim ông Minh - Ô Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim ông Minh - Ô Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim ông Minh - Ô Bằng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Đặng Thị Ba | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Đặng Thị Ba | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Đặng Thị Ba | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mục - Yên Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mục - Yên Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mục - Yên Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xã Hủng - Xã Nam Kim Ông Lục - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xã Hủng - Xã Nam Kim Ông Lục - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xã Hủng - Xã Nam Kim Ông Lục - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ông Đường - Ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ông Đường - Ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ông Đường - Ông Chính | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim Ông Minh - Ông Hai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim Ông Minh - Ông Hai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim Ông Minh - Ông Hai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Ngọc - Ông Lan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Ngọc - Ông Lan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Ngọc - Ông Lan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Chắt - Ông Chương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Chắt - Ông Chương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Chắt - Ông Chương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hậu Làng - Xã Nam Kim Anh Hoán - Ông Lăng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hậu Làng - Xã Nam Kim Anh Hoán - Ông Lăng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Hậu Làng - Xã Nam Kim Anh Hoán - Ông Lăng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Lý - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Lý - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Lý - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Ông Mai - Anh Cường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Ông Mai - Anh Cường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Ông Mai - Anh Cường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Phượng - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Phượng - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Phượng - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Sinh - bà Liệu chín | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Sinh - bà Liệu chín | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ông Sinh - bà Liệu chín | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Cương - Bà Huề | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Cương - Bà Huề | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Cương - Bà Huề | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Ông Hoài Huân - bà Hồng Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Ông Hoài Huân - bà Hồng Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Ông Hoài Huân - bà Hồng Cảnh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Bà Tân - Ô Thanh Cu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Bà Tân - Ô Thanh Cu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Khe Nước - Xã Nam Kim Bà Tân - Ô Thanh Cu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 An toàn thực phẩm - Xóm Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Vinh Nuôi - Ông Đức Yên | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 An toàn thực phẩm - Xóm Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Vinh Nuôi - Ông Đức Yên | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 An toàn thực phẩm - Xóm Mảnh San - Xã Nam Kim Ông Vinh Nuôi - Ông Đức Yên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ông Tùng Khoa - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ông Tùng Khoa - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ông Tùng Khoa - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ông Châu - Anh Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ông Châu - Anh Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ông Châu - Anh Ngân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ông Tình - Ông Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ông Tình - Ông Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ông Tình - Ông Liệu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ông Nhàn - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ông Nhàn - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ông Nhàn - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Anh Hoành - Ô Quế Cháu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Anh Hoành - Ô Quế Cháu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Anh Hoành - Ô Quế Cháu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Minh - Anh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Minh - Anh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Minh - Anh Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Anh Hương - Anh Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Anh Hương - Anh Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Anh Hương - Anh Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Tuyên - Ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Tuyên - Ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ông Tuyên - Ông Tứ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Phú Vinh - Anh Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Phú Vinh - Anh Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Phú Vinh - Anh Phúc | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Amh Thắng - Anh Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Amh Thắng - Anh Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Amh Thắng - Anh Hiệp | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Chín - Ông Tĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Chín - Ông Tĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Chín - Ông Tĩnh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng Tân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng Tân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng Tân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Ba | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Ba | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Ba | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Đăc Sản - Xã Nam Kim Ông Báo Thư - anh Hiến | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Đăc Sản - Xã Nam Kim Ông Báo Thư - anh Hiến | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Quốc Lộ 15 A - Xóm Đăc Sản - Xã Nam Kim Ông Báo Thư - anh Hiến | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xã Hậu Láng - Xã Nam Kim Ông Mai - Ngã 5 Mượu | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xã Hậu Láng - Xã Nam Kim Ông Mai - Ngã 5 Mượu | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xã - Xã Hậu Láng - Xã Nam Kim Ông Mai - Ngã 5 Mượu | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Truông - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Hào dương - Ô Cường cận; Hùng lan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Truông - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Hào dương - Ô Cường cận; Hùng lan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Truông - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Hào dương - Ô Cường cận; Hùng lan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Chào ao - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Sơn đường - Ô Bình minh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Chào ao - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Sơn đường - Ô Bình minh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Chào ao - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Sơn đường - Ô Bình minh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Hố mây - Hố buồng - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Hà phương - Ô Thành đồ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Hố mây - Hố buồng - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Hà phương - Ô Thành đồ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Hố mây - Hố buồng - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Hà phương - Ô Thành đồ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Chào ao - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Trọng tịnh - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Chào ao - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Trọng tịnh - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Chào ao - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Trọng tịnh - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Nguyên loan - A Hùng Kiêm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Nguyên loan - A Hùng Kiêm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Nguyên loan - A Hùng Kiêm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Lan - Bà Lự | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Lan - Bà Lự | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Lan - Bà Lự | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Sinh - A Thắng tam; Bà Liệu chín | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Sinh - A Thắng tam; Bà Liệu chín | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Sinh - A Thắng tam; Bà Liệu chín | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Nguyên - A Thịnh khánh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Nguyên - A Thịnh khánh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Nguyên - A Thịnh khánh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Tuyên - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Tuyên - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Tuyên - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Tùng - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Tùng - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim Ô Tùng - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Lộc cương - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Lộc cương - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Động Dài - Xã Nam Kim A Lộc cương - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục cụp mổ - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô thanh lục - A Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục cụp mổ - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô thanh lục - A Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục cụp mổ - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô thanh lục - A Hiếu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Hòa tiêu - A Ninh an | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Hòa tiêu - A Ninh an | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Hòa tiêu - A Ninh an | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Cường trình - Ô cường cận | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Cường trình - Ô cường cận | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Cường trình - Ô cường cận | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Huệ hiền - Bà Lan phổ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Huệ hiền - Bà Lan phổ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Huệ hiền - Bà Lan phổ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Chương Phương - Ô lộc văn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Chương Phương - Ô lộc văn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Chương Phương - Ô lộc văn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim ốt Liệu trình - Bà Cường tính | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim ốt Liệu trình - Bà Cường tính | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim ốt Liệu trình - Bà Cường tính | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Sơn 7 - Ô Mai trình | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Sơn 7 - Ô Mai trình | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Sơn 7 - Ô Mai trình | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Bình Thuận - Ô Minh châu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Bình Thuận - Ô Minh châu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Ô Bình Thuận - Ô Minh châu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Cô Xuân - Ô Minh phương | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Cô Xuân - Ô Minh phương | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Cô Xuân - Ô Minh phương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Bà Nhàn cai - Ô Sỹ mậu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Bà Nhàn cai - Ô Sỹ mậu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Mạ - Xã Nam Kim Bà Nhàn cai - Ô Sỹ mậu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Việt mai - A Tuấn đào | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Việt mai - A Tuấn đào | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Việt mai - A Tuấn đào | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Hồ cu - Ô Sơn lục | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Hồ cu - Ô Sơn lục | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Hồ cu - Ô Sơn lục | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Hoạt cương - Ô Tùng gia | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Hoạt cương - Ô Tùng gia | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Hoạt cương - Ô Tùng gia | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Hoàng tại - Bà Hương xuân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Hoàng tại - Bà Hương xuân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Hoàng tại - Bà Hương xuân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Tùng huyền - Ô Sỹ phúc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Tùng huyền - Ô Sỹ phúc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Tùng huyền - Ô Sỹ phúc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Báo lan - Ô Hoàng tại | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Báo lan - Ô Hoàng tại | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Báo lan - Ô Hoàng tại | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Lập cần - A Quảng huân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Lập cần - A Quảng huân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Lập cần - A Quảng huân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Nhuần - A Thắng liên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Nhuần - A Thắng liên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Nhuần - A Thắng liên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Sơn toàn - A Tuấn Đào | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Sơn toàn - A Tuấn Đào | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Sơn toàn - A Tuấn Đào | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện (Tờ 65, thửa: 64 - 65 - 66 - 67 - 68 - 69 - 70 - 71 - 72 - 73 - 59) - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện (Tờ 65, thửa: 64 - 65 - 66 - 67 - 68 - 69 - 70 - 71 - 72 - 73 - 59) - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện (Tờ 65, thửa: 64 - 65 - 66 - 67 - 68 - 69 - 70 - 71 - 72 - 73 - 59) - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Toàn Dung - A Lâm tứ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Toàn Dung - A Lâm tứ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Toàn Dung - A Lâm tứ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Lịnh lợi - A Tiến quỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Lịnh lợi - A Tiến quỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim A Lịnh lợi - A Tiến quỳnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Việt Huệ - A Sâm đạt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Việt Huệ - A Sâm đạt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Ô Việt Huệ - A Sâm đạt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH+sân vận động - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Vùng lầy xanh - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH+sân vận động - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Vùng lầy xanh - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH+sân vận động - Xóm Thung Huyện - Xã Nam Kim Vùng lầy xanh - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Bà Huệ khoa - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Bà Huệ khoa - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Bà Huệ khoa - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Hợi - Bà Linh Thái | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Hợi - Bà Linh Thái | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Hợi - Bà Linh Thái | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH + Trường Mầm non - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ao kho - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH + Trường Mầm non - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ao kho - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH + Trường Mầm non - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ao kho - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Dung - Ô Ngụ huyền | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Dung - Ô Ngụ huyền | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Dung - Ô Ngụ huyền | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Cương - Bà Huề | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Cương - Bà Huề | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Cương - Bà Huề | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Hùng - ông Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Hùng - ông Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ông Hùng - ông Hợi | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Thanh cảnh - ốt Bà Thu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Thanh cảnh - ốt Bà Thu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Thanh cảnh - ốt Bà Thu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Hợp - Ô Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Hợp - Ô Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vực - Xã Nam Kim Ô Hợp - Ô Huệ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HT xã - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HT xã - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HT xã - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Hoài huân - Bà Hồng cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Hoài huân - Bà Hồng cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Hoài huân - Bà Hồng cảnh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim A Chiến tịnh - A Khánh thư | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim A Chiến tịnh - A Khánh thư | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim A Chiến tịnh - A Khánh thư | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Nhị 7 - A Hào Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Nhị 7 - A Hào Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Nhị 7 - A Hào Bảng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường THCS - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường THCS - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường THCS - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Thanh Cu - Bà Tân | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Thanh Cu - Bà Tân | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Thanh Cu - Bà Tân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Hiến thư - Bà Lan châu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Hiến thư - Bà Lan châu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Khe nước - Xã Nam Kim Ô Hiến thư - Bà Lan châu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vựng eo bự - đồi nằm ngang - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim ễ Đường mai - A quang tõn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vựng eo bự - đồi nằm ngang - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim ễ Đường mai - A quang tõn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vựng eo bự - đồi nằm ngang - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim ễ Đường mai - A quang tõn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Eo bù - Tô ác - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Lý 7 - A Hiền lương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Eo bù - Tô ác - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Lý 7 - A Hiền lương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Eo bù - Tô ác - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Lý 7 - A Hiền lương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Tô ác - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Lam tư - Ô Nam quý | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Tô ác - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Lam tư - Ô Nam quý | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Tô ác - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Lam tư - Ô Nam quý | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Tiểu học - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Tiểu học - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Tiểu học - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A tính vinh - Ô Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A tính vinh - Ô Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A tính vinh - Ô Tuyết | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A Khánh - A Cảnh hồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A Khánh - A Cảnh hồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A Khánh - A Cảnh hồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Tuyết - A Tính Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Tuyết - A Tính Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Tuyết - A Tính Vinh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Quế Hương - Ô Huỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Quế Hương - Ô Huỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Quế Hương - Ô Huỳnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Eo bù - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vịnh - Bà Gái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Eo bù - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vịnh - Bà Gái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Eo bù - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vịnh - Bà Gái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng nhà thờ - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Phúc khánh - Bà thanh minh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng nhà thờ - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Phúc khánh - Bà thanh minh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng nhà thờ - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Phúc khánh - Bà thanh minh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Trúc ấn - Ô Liệu thích + Eo bù | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Trúc ấn - Ô Liệu thích + Eo bù | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Trúc ấn - Ô Liệu thích + Eo bù | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Lương Khai - Ô Nhu hòa | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Lương Khai - Ô Nhu hòa | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Lương Khai - Ô Nhu hòa | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Phúc thành - A Thịnh nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Phúc thành - A Thịnh nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Phúc thành - A Thịnh nguyên | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vị cung - Ô Sơn Cường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vị cung - Ô Sơn Cường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vị cung - Ô Sơn Cường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A Lương an - Bà Xuân Đường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A Lương an - Bà Xuân Đường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim A Lương an - Bà Xuân Đường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Ninh tùng - Ô Hòa hồ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Ninh tùng - Ô Hòa hồ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Ninh tùng - Ô Hòa hồ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường liên xóm - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Bà Hoa - Ô Hùng Q | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường liên xóm - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Bà Hoa - Ô Hùng Q | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường liên xóm - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Bà Hoa - Ô Hùng Q | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Chợ rọ - Ô Mạo hoa | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Chợ rọ - Ô Mạo hoa | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Chợ rọ - Ô Mạo hoa | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vinh nuôi - Ô Đức Yên | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vinh nuôi - Ô Đức Yên | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Mãnh San - Xã Nam Kim Ô Vinh nuôi - Ô Đức Yên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Bà Toàn - Ô Minh đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Bà Toàn - Ô Minh đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Bà Toàn - Ô Minh đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Thắng hồ - Ô Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Thắng hồ - Ô Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Thắng hồ - Ô Khánh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Cố Luyện - Nhà VH | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Cố Luyện - Nhà VH | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Cố Luyện - Nhà VH | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Thái - Ông Thụy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Thái - Ông Thụy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Thái - Ông Thụy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Quang - A Minh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Quang - A Minh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim A Quang - A Minh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Hòa - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Hòa - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Hòa - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Ngụ - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Ngụ - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Ngụ - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Huệ - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Huệ - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Yên Vịnh - Xã Nam Kim Ô Huệ - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm (Hang trăn+ Động lòng) - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Thủy thanh - A Thành phạn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm (Hang trăn+ Động lòng) - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Thủy thanh - A Thành phạn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm (Hang trăn+ Động lòng) - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Thủy thanh - A Thành phạn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Trang Nậy (Tờ 57, thửa: 6) - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Trang Nậy (Tờ 57, thửa: 6) - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Trang Nậy (Tờ 57, thửa: 6) - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Tuấn - A Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Tuấn - A Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Tuấn - A Trọng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Huỳnh - A Thắng Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Huỳnh - A Thắng Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim A Huỳnh - A Thắng Thiện | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Long mai - A Khoan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Long mai - A Khoan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Long mai - A Khoan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Chị Xuân - A Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Chị Xuân - A Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Chị Xuân - A Tứ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trạm y tế - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trạm y tế - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trạm y tế - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Hiền - A Quân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Hiền - A Quân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Hiền - A Quân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Tùng khoa - Ô Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Tùng khoa - Ô Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Tùng khoa - Ô Hùng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường từ QL15A vào Nguyễn Thiếp - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Hùng thân - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường từ QL15A vào Nguyễn Thiếp - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Hùng thân - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường từ QL15A vào Nguyễn Thiếp - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Hùng thân - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Tùng Trung - A Dương đàn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Tùng Trung - A Dương đàn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Trang Nậy - Xã Nam Kim Ô Tùng Trung - A Dương đàn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ô Châu - A Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ô Châu - A Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ô Châu - A Ngân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ô Đông - Bà Mùi | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ô Đông - Bà Mùi | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Ô Đông - Bà Mùi | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Văn - Chị Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Văn - Chị Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Văn - Chị Huệ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UB mới - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UB mới - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UB mới - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Anh Chung - Trụ sở HTX | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Anh Chung - Trụ sở HTX | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim Anh Chung - Trụ sở HTX | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HT xã - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HT xã - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở HT xã - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục khác - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Hiến - A Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục khác - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Hiến - A Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục khác - Xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Hiến - A Hóa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Minh - A Dương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Minh - A Dương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Minh - A Dương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục chính xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Sơn La - Ô Ngụ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục chính xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Sơn La - Ô Ngụ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục chính xóm Hủng mồ - Xã Nam Kim A Sơn La - Ô Ngụ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Hủng mồ - Xã Nam Kim Chị Thủy - Ô Chắt | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Hủng mồ - Xã Nam Kim Chị Thủy - Ô Chắt | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Hủng mồ - Xã Nam Kim Chị Thủy - Ô Chắt | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Chị Linh - A Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Chị Linh - A Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Chị Linh - A Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Ô Tình - Ô Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Ô Tình - Ô Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Ô Tình - Ô Liệu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Ô Thịnh - Ô Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Ô Thịnh - Ô Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Mô định - Xã Nam Kim Ô Thịnh - Ô Đạo | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm Môn Định - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm Môn Định - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm Môn Định - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Môn Định - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Môn Định - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Môn Định - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Nhàn - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Nhàn - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Nhàn - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Dương - Ô Dần | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Dương - Ô Dần | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Dương - Ô Dần | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Hoàn 7 - Ô Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Hoàn 7 - Ô Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Hoàn 7 - Ô Hóa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim O Linh Bình - A Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim O Linh Bình - A Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim O Linh Bình - A Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Dần - Ô Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Dần - Ô Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Môn định - Xã Nam Kim Ô Dần - Ô Toàn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Hải - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Hải - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Hải - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Tứ 6 - Ô liêu em | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Tứ 6 - Ô liêu em | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Tứ 6 - Ô liêu em | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Châu - A Quý | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Châu - A Quý | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Châu - A Quý | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Lê Quỳnh - A Học | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Lê Quỳnh - A Học | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Lê Quỳnh - A Học | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Toại - Ô Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Toại - Ô Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Toại - Ô Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Đờn - Ô Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Đờn - Ô Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Đờn - Ô Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Hoành - Ô Quế cháu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Hoành - Ô Quế cháu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Hoành - Ô Quế cháu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Tâm văn - Bà Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Tâm văn - Bà Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim A Tâm văn - Bà Xuân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Bảy cháu - A Nam tứ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Bảy cháu - A Nam tứ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Eo Vòng - Xã Nam Kim Ô Bảy cháu - A Nam tứ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Tính - A Lâm ảnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Tính - A Lâm ảnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Tính - A Lâm ảnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Vinh - A Đức | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Vinh - A Đức | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Vinh - A Đức | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Minh - A Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Minh - A Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Minh - A Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim - Anh Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim - Anh Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim - Anh Hảo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Tuyên - Ô Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Tuyên - Ô Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Tuyên - Ô Tứ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Trường truyền - A Việt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Trường truyền - A Việt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Trường truyền - A Việt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Hương - A Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Hương - A Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim A Hương - A Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Long - Ô Cường bé | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Long - Ô Cường bé | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Long - Ô Cường bé | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Văn - Ô Đức Mỵ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Văn - Ô Đức Mỵ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Văn - Ô Đức Mỵ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Thiện - Ô Bình | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Thiện - Ô Bình | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Khe Lau - Xã Nam Kim Ô Thiện - Ô Bình | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ô Văn - A Quang | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ô Văn - A Quang | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim Ô Văn - A Quang | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - Ô Tám | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - Ô Tám | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - Ô Tám | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Động Táng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - A Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - A Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - A Liệu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Phúc - A Phú Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Phúc - A Phú Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Phúc - A Phú Vinh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Huấn - A Thắm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Huấn - A Thắm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Huấn - A Thắm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 69 - 70 - 71 - 62 - 67 - 57 - 56 - 61 - 65 - 51 - 55 - 60 - 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 69 - 70 - 71 - 62 - 67 - 57 - 56 - 61 - 65 - 51 - 55 - 60 - 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 69 - 70 - 71 - 62 - 67 - 57 - 56 - 61 - 65 - 51 - 55 - 60 - 5 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - A Văn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - A Văn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim A Hà - A Văn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Đồng tấn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Đồng tấn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Đồng tấn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Đức - Ô Tứ liên | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Đức - Ô Tứ liên | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Đức - Ô Tứ liên | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm chính - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Quyền - Ô Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm chính - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Quyền - Ô Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm chính - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Quyền - Ô Tứ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Tam châu - A Thuyên xân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Tam châu - A Thuyên xân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Tam châu - A Thuyên xân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu (Tờ 37, thửa: 172 - 173 - 174 - 175 - 176 - 177 - 178 - 179 - 180 - - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu (Tờ 37, thửa: 172 - 173 - 174 - 175 - 176 - 177 - 178 - 179 - 180 - - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu (Tờ 37, thửa: 172 - 173 - 174 - 175 - 176 - 177 - 178 - 179 - 180 - - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Chín - Ô Tĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Chín - Ô Tĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Chín - Ô Tĩnh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Chương - Ô Quang | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Chương - Ô Quang | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Chương - Ô Quang | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Ngân - Ô Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Ngân - Ô Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ô Ngân - Ô Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 116 - 112 - 100 - 98 - 99 - 92 - 84 - 81 - 72 - 67 - - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 116 - 112 - 100 - 98 - 99 - 92 - 84 - 81 - 72 - 67 - - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 116 - 112 - 100 - 98 - 99 - 92 - 84 - 81 - 72 - 67 - - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Huân - Cô Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Huân - Cô Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Huân - Cô Hạnh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Tiến Vượng - A Phương trình | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Tiến Vượng - A Phương trình | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Tiến Vượng - A Phương trình | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Thắng - A Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Thắng - A Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim A Thắng - A Hiệp | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim Ô Hân - Ô Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim Ô Hân - Ô Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim Ô Hân - Ô Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng tân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng tân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Nhu Cầu - Ô Hưng tân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc (Tờ 37, thửa: 25-19-171-09) - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc (Tờ 37, thửa: 25-19-171-09) - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc (Tờ 37, thửa: 25-19-171-09) - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Sỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Sỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Sỹ - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Hựu - A Trường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Hựu - A Trường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Hựu - A Trường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường chính - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Văn Minh - A Hạnh mai | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường chính - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Văn Minh - A Hạnh mai | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường chính - Xóm Đa Lộc - Xã Nam Kim A Văn Minh - A Hạnh mai | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Hủng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Hủng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Hủng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 50, thửa: 123-124-125-16-127-128-129-130131-132) - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 50, thửa: 123-124-125-16-127-128-129-130131-132) - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 50, thửa: 123-124-125-16-127-128-129-130131-132) - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mai Mục - Tâm tang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mai Mục - Tâm tang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mai Mục - Tâm tang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Thu Hường - Tâm tang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Thu Hường - Tâm tang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Thu Hường - Tâm tang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 37, thửa: 118-128-141-140-155-149-150-164-165-38-129-130) - Xã Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 37, thửa: 118-128-141-140-155-149-150-164-165-38-129-130) - Xã Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 37, thửa: 118-128-141-140-155-149-150-164-165-38-129-130) - Xã Nam - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Bằng - A Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Bằng - A Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Bằng - A Thắng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Ba | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Ba | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Ba | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 44, thửa: 44-106-101-98-99-97-93-92-94-89-88-87-86-84-83-78-77-74-68-6 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 44, thửa: 44-106-101-98-99-97-93-92-94-89-88-87-86-84-83-78-77-74-68-6 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng (Tờ 44, thửa: 44-106-101-98-99-97-93-92-94-89-88-87-86-84-83-78-77-74-68-6 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Đặng Thị Ba | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Đặng Thị Ba | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Đường - Bà Đặng Thị Ba | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mục - Yên Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mục - Yên Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Bà Mục - Yên Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Niêm 3 - Bà Lục đường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Niêm 3 - Bà Lục đường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trục đường xóm - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Niêm 3 - Bà Lục đường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc trục đường xã - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Lục - A Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc trục đường xã - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Lục - A Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Dọc trục đường xã - Xóm Hủng - Xã Nam Kim Ô Lục - A Thắng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UBND xã - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UBND xã - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trụ sở UBND xã - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 3.200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Thư - Ô Mai tiệp | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Thư - Ô Mai tiệp | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Thư - Ô Mai tiệp | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Phúc - Bà Loan Mai | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Phúc - Bà Loan Mai | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Phúc - Bà Loan Mai | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Hiến - Ô Báo thư | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Hiến - Ô Báo thư | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim A Hiến - Ô Báo thư | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Cô Vân - Bà Loan | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Cô Vân - Bà Loan | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục còn lại - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Cô Vân - Bà Loan | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Ô Đạt - A Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Ô Đạt - A Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Ô Đạt - A Thắng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Ô Phong - Ô Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Ô Phong - Ô Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A - Xóm Đặc Sản - Xã Nam Kim Ô Phong - Ô Tâm | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Nam - A Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Nam - A Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Nam - A Bảng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Bà Loan - A Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Bà Loan - A Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Bà Loan - A Tiến | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Bà Phạn - A Cường Huy | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Bà Phạn - A Cường Huy | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Bà Phạn - A Cường Huy | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Hồng - Ô Chắt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Hồng - Ô Chắt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Hồng - Ô Chắt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Đường - Ô Chính | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Đường - Ô Chính | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Tam Giáp - Xã Nam Kim Ô Đường - Ô Chính | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Tiểu học - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Tiểu học - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Tiểu học - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân vận động - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Trường Mầm non - Xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim A Hiến - A Sỹ Cường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim A Hiến - A Sỹ Cường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim A Hiến - A Sỹ Cường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các đường trục xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim Ô Minh - Ô Hai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các đường trục xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim Ô Minh - Ô Hai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các đường trục xóm Thượng Truy - Xã Nam Kim Ô Minh - Ô Hai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim A Minh - Bà Hương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim A Minh - Bà Hương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim A Minh - Bà Hương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ô Ngọc - Ô Lan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ô Ngọc - Ô Lan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ô Ngọc - Ô Lan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Chắt - Ô Cương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Chắt - Ô Cương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm Hạ Truy - Xã Nam Kim Ông Chắt - Ô Cương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Anh Quát - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Anh Quát - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Anh Quát - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Anh Hoán - Ô Lăng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Anh Hoán - Ô Lăng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các trục đường xóm - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Anh Hoán - Ô Lăng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Ô Mai - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Ô Mai - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Hậu Láng - Xã Nam Kim Ô Mai - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân Vận động - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân Vận động - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Sân Vận động - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Nhà VH xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các đường trục xóm - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Lý - A Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các đường trục xóm - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Lý - A Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các đường trục xóm - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ông Lý - A Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ô Thanh - Ô Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ô Thanh - Ô Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường liên xã - Xóm Tiền Láng - Xã Nam Kim Ô Thanh - Ô Phượng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Đê Bao - Tram Bơm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Đê Bao - Tram Bơm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Đê Bao - Tram Bơm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Sân bóng vùng Tân Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Sân bóng vùng Tân Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Sân bóng vùng Tân Xuân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Ngã Tư Đường Tàu - Trạm Y Tế | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Ngã Tư Đường Tàu - Trạm Y Tế | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Ngã Tư Đường Tàu - Trạm Y Tế | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường TRụ Sở UBND Xã - Sân Bóng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường TRụ Sở UBND Xã - Sân Bóng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các loại Đất UBND xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường TRụ Sở UBND Xã - Sân Bóng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 10 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 10 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 10 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Ông Lự - Của Anh Công | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Ông Lự - Của Anh Công | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Ông Lự - Của Anh Công | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Anh Cảnh - Của Anh Tân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Anh Cảnh - Của Anh Tân | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Anh Cảnh - Của Anh Tân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Anh Thạch - Cửa Ông Diên | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Anh Thạch - Cửa Ông Diên | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Của Anh Thạch - Cửa Ông Diên | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Trịnh - Cửa Ông Ngụ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Trịnh - Cửa Ông Ngụ | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Trịnh - Cửa Ông Ngụ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Ông Triển - Cửa Ông Dương | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Ông Triển - Cửa Ông Dương | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Ông Triển - Cửa Ông Dương | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Anh Nguyên - Cửa Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Anh Nguyên - Cửa Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Anh Nguyên - Cửa Ông Minh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Anh Huấn - Cửa Ông chiến | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Anh Huấn - Cửa Ông chiến | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Anh Huấn - Cửa Ông chiến | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tùng - Cửa Ông Dương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tùng - Cửa Ông Dương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tùng - Cửa Ông Dương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Tiễn - Cửa ông Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Tiễn - Cửa ông Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Tiễn - Cửa ông Thọ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Tiễn - Cửa ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Tiễn - Cửa ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2016 xóm 10 - Xã Nam Cường Cửa ông Tiễn - Cửa ông Tùng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 9 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 9 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 9 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lương - Cửa Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lương - Cửa Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lương - Cửa Ông Quang | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Toản - Cửa Ông Loan | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Toản - Cửa Ông Loan | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Toản - Cửa Ông Loan | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Vinh - Cửa Ông Kiến | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Vinh - Cửa Ông Kiến | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Vinh - Cửa Ông Kiến | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Của Ông Tùng - Nhà Thờ Họ Trần | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Của Ông Tùng - Nhà Thờ Họ Trần | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Của Ông Tùng - Nhà Thờ Họ Trần | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hành - Cửa Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hành - Cửa Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hành - Cửa Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Phú - Nhà Thờ Họ Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Phú - Nhà Thờ Họ Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Phú - Nhà Thờ Họ Hoàng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lương - Cửa Ông Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lương - Cửa Ông Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lương - Cửa Ông Thanh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Ngọc - Cửa bà Linh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Ngọc - Cửa bà Linh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xã - Xóm 9 - Xã Nam Cường Cửa Anh Ngọc - Cửa bà Linh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 - Xóm 9 - Xã Nam Cường Sân vận động xã - Nhà văn hóa xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 - Xóm 9 - Xã Nam Cường Sân vận động xã - Nhà văn hóa xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2017 - Xóm 9 - Xã Nam Cường Sân vận động xã - Nhà văn hóa xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Phúc-KimCường - Xóm 9 - Xã Nam Cường Chợ Đò - Ngã Tư Hội Trường Xã | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Phúc-KimCường - Xóm 9 - Xã Nam Cường Chợ Đò - Ngã Tư Hội Trường Xã | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Phúc-KimCường - Xóm 9 - Xã Nam Cường Chợ Đò - Ngã Tư Hội Trường Xã | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Ông Đệ - Cửa Ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Ông Đệ - Cửa Ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Ông Đệ - Cửa Ông Hồng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xã - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 169-193-194-222-223-224-231-232-233-254-255-276) - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xã - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 169-193-194-222-223-224-231-232-233-254-255-276) - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xã - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 169-193-194-222-223-224-231-232-233-254-255-276) - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng đấu giá năm 2013 - Xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng đấu giá năm 2013 - Xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng đấu giá năm 2013 - Xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Cường Cửa Sáng Năm - Cửa Cần Thư | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng tái địn cư - Xóm 8 - Xã Nam Cường Đất ông Vương - giáp đường tàu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng tái địn cư - Xóm 8 - Xã Nam Cường Đất ông Vương - giáp đường tàu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng tái địn cư - Xóm 8 - Xã Nam Cường Đất ông Vương - giáp đường tàu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
vùng dự án đường 8B - Xóm 8 - Xã Nam Cường cử ông Cường - 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
vùng dự án đường 8B - Xóm 8 - Xã Nam Cường cử ông Cường - 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
vùng dự án đường 8B - Xóm 8 - Xã Nam Cường cử ông Cường - 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Anh Dũng - Cửa Anh Thống | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Anh Dũng - Cửa Anh Thống | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Anh Dũng - Cửa Anh Thống | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tuyền - Cửa Ông Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tuyền - Cửa Ông Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tuyền - Cửa Ông Lâm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tạo - Nhà Văn Hoá Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tạo - Nhà Văn Hoá Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Ông Tạo - Nhà Văn Hoá Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Anh Chương Lộc - Sân Bóng Chuyền Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Anh Chương Lộc - Sân Bóng Chuyền Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 7 - Xã Nam Cường Cửa Anh Chương Lộc - Sân Bóng Chuyền Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà Thờ Họ Trần - Cửa Anh Thoại | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà Thờ Họ Trần - Cửa Anh Thoại | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà Thờ Họ Trần - Cửa Anh Thoại | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Bà Lựu - Cửa Anh Đô | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Bà Lựu - Cửa Anh Đô | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Bà Lựu - Cửa Anh Đô | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Ông Thụ - Nhà Thờ Họ Bùi | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Ông Thụ - Nhà Thờ Họ Bùi | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Ông Thụ - Nhà Thờ Họ Bùi | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Ông Thung - Cửa Anh Đạt | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Ông Thung - Cửa Anh Đạt | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Cửa Ông Thung - Cửa Anh Đạt | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Của Anh Hải - Nhà Thờ Họ Võ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Của Anh Hải - Nhà Thờ Họ Võ | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 6 - Xã Nam Cường Của Anh Hải - Nhà Thờ Họ Võ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà Tầng - Cửa Ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà Tầng - Cửa Ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà Tầng - Cửa Ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Tái định cư - Xóm 6 - Xã Nam Cường Giáp đường tàu - Trạm điện xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Tái định cư - Xóm 6 - Xã Nam Cường Giáp đường tàu - Trạm điện xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Tái định cư - Xóm 6 - Xã Nam Cường Giáp đường tàu - Trạm điện xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
vùng dự án đường 8B - Xóm 6 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
vùng dự án đường 8B - Xóm 6 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
vùng dự án đường 8B - Xóm 6 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Quy hoạch đấu giá năm 2017 xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà tầng xóm 6 - Cây Da tiền tự | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Quy hoạch đấu giá năm 2017 xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà tầng xóm 6 - Cây Da tiền tự | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng Quy hoạch đấu giá năm 2017 xóm 6 - Xã Nam Cường Nhà tầng xóm 6 - Cây Da tiền tự | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lê Hùng - Cửa Anh Nguyễn Báo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lê Hùng - Cửa Anh Nguyễn Báo | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Lê Hùng - Cửa Anh Nguyễn Báo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Anh Trần Nghị - Cửa Anh Đặng Đông | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Anh Trần Nghị - Cửa Anh Đặng Đông | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Anh Trần Nghị - Cửa Anh Đặng Đông | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Nguyễn Trí - Cửa Ông Tánh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Nguyễn Trí - Cửa Ông Tánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Nguyễn Trí - Cửa Ông Tánh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Đặng Hưng - Bà Cát | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Đặng Hưng - Bà Cát | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Đặng Hưng - Bà Cát | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hưng - Cửa Chị Thái Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hưng - Cửa Chị Thái Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hưng - Cửa Chị Thái Tuất | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Bình - Cửa Ông Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Bình - Cửa Ông Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa Ông Bình - Cửa Ông Thuận | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nối Phúc-KimCường - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa anh Nguyễn Thịnh - Của Anh Hồ Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nối Phúc-KimCường - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa anh Nguyễn Thịnh - Của Anh Hồ Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Nối Phúc-KimCường - Xóm 5 - Xã Nam Cường Cửa anh Nguyễn Thịnh - Của Anh Hồ Phúc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Quang - Cửa Ông Vân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Quang - Cửa Ông Vân | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Quang - Cửa Ông Vân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Liêm - Cửa Anh Chánh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Liêm - Cửa Anh Chánh | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Liêm - Cửa Anh Chánh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Thịnh - Cửa Ông Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Thịnh - Cửa Ông Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Thịnh - Cửa Ông Trinh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Đông Thị - Cửa Anh Thái Hồng Thắm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Đông Thị - Cửa Anh Thái Hồng Thắm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Đông Thị - Cửa Anh Thái Hồng Thắm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Hách - Cửa Anh Tú Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Hách - Cửa Anh Tú Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Ông Hách - Cửa Anh Tú Toàn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 4 (Tờ 18, thửa: 18) - Xã Nam Cường Của anh Bá - Trường Mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 4 (Tờ 18, thửa: 18) - Xã Nam Cường Của anh Bá - Trường Mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 4 (Tờ 18, thửa: 18) - Xã Nam Cường Của anh Bá - Trường Mầm non | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 4 (Tờ 20, thửa: 302, 303, 304) - Xã Nam Cường Của anh Bá - Trường Mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 4 (Tờ 20, thửa: 302, 303, 304) - Xã Nam Cường Của anh Bá - Trường Mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Vùng quy hoạch đấu giá năm 2013 - Xóm 4 (Tờ 20, thửa: 302, 303, 304) - Xã Nam Cường Của anh Bá - Trường Mầm non | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Phúc- Kim-Cường - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hùng Toàn - Cửa Anh Nguyễn Mạnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Phúc- Kim-Cường - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hùng Toàn - Cửa Anh Nguyễn Mạnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Phúc- Kim-Cường - Xóm 4 - Xã Nam Cường Cửa Anh Hùng Toàn - Cửa Anh Nguyễn Mạnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa ông Nhậm - Cửa bà Cháu | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa ông Nhậm - Cửa bà Cháu | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa ông Nhậm - Cửa bà Cháu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa chị Kiệm - Cửa Ông Tiềm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa chị Kiệm - Cửa Ông Tiềm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa chị Kiệm - Cửa Ông Tiềm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 3B - Xã Nam Cường - Cửa Bà Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 3B - Xã Nam Cường - Cửa Bà Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Liên Xã - Xóm 3B - Xã Nam Cường - Cửa Bà Hợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa Anh Hải xóm 3A - Cửa Anh Báo xóm 3B | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa Anh Hải xóm 3A - Cửa Anh Báo xóm 3B | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 3B - Xã Nam Cường Cửa Anh Hải xóm 3A - Cửa Anh Báo xóm 3B | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3A - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3A - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 3A - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa ông Tuấn - Cửa ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa ông Tuấn - Cửa ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa ông Tuấn - Cửa ông Lợi | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Trọng - Cửa Anh Nguỵ Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Trọng - Cửa Anh Nguỵ Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Trọng - Cửa Anh Nguỵ Lợi | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Sơn - Cửa Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Sơn - Cửa Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Sơn - Cửa Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Sân bóng - Cửa Ông Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Sân bóng - Cửa Ông Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Sân bóng - Cửa Ông Đạo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Nguyễn Hạnh - Cửa Anh Lê Bình | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Nguyễn Hạnh - Cửa Anh Lê Bình | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường xóm - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Ông Nguyễn Hạnh - Cửa Anh Lê Bình | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Anh Hải xóm 3A - Cửa Anh Báo xóm 3B | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Anh Hải xóm 3A - Cửa Anh Báo xóm 3B | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường Đê 5 Nam - Xóm 3A - Xã Nam Cường Cửa Anh Hải xóm 3A - Cửa Anh Báo xóm 3B | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Cường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Cường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Cường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Ông Minh Thuý - Cửa Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Ông Minh Thuý - Cửa Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa Ông Minh Thuý - Cửa Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa ông Nguỵ Lộc - Của Ông Ninh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa ông Nguỵ Lộc - Của Ông Ninh | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa ông Nguỵ Lộc - Của Ông Ninh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa chị Hưng - Cửa Ông Lê Vân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa chị Hưng - Cửa Ông Lê Vân | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Tuyến Đường liên xóm 2 - Xã Nam Cường Cửa chị Hưng - Cửa Ông Lê Vân | Đất ở nông thôn | 250.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng - Xã Nam Kim Anh Hà - Anh Liệu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 23 - 28 - 36 - 49) - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 23 - 28 - 36 - 49) - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Động Táng (Tờ 36, thửa: 23 - 28 - 36 - 49) - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Quyền - Ông Tứ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Tam Châu - A Thuyên Xân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Tam Châu - A Thuyên Xân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Ông Tam Châu - A Thuyên Xân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 93 - 83 - 114 - 77 - 40 - 25 - 68 - 95 - 113) - Xã Nam Kim - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 93 - 83 - 114 - 77 - 40 - 25 - 68 - 95 - 113) - Xã Nam Kim - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
các Đường xóm Nhà Hươu (Tờ 43, thửa: 93 - 83 - 114 - 77 - 40 - 25 - 68 - 95 - 113) - Xã Nam Kim - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Anh Huân - Cô Hạn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Nam Đàn |
Đường Quốc Lộ 15 - Xóm Nhà Hươu - Xã Nam Kim Anh Huân - Cô Hạn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 |
