Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu năm 2025
Khu vực: huyện Quỳnh Lưu.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 100.000 đến 5.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11 Từ tràn - Nhà bà Luận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11 Từ tràn - Nhà bà Luận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11 Từ tràn - Nhà bà Luận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân Thắng Đường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân Thắng Đường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân Thắng Đường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 30, 65, 104, 132, 182, 160, 183, 209, 210, 211, 234, 296, 294, 33 Đường Quỳnh Vinh - Vào nhà Văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 30, 65, 104, 132, 182, 160, 183, 209, 210, 211, 234, 296, 294, 33 Đường Quỳnh Vinh - Vào nhà Văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 30, 65, 104, 132, 182, 160, 183, 209, 210, 211, 234, 296, 294, 33 Đường Quỳnh Vinh - Vào nhà Văn hóa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 605, 600, 599, 565, 580, 579) - Xã Tân Thắng Hòa Tâm - Tràn 19/8 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 605, 600, 599, 565, 580, 579) - Xã Tân Thắng Hòa Tâm - Tràn 19/8 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 605, 600, 599, 565, 580, 579) - Xã Tân Thắng Hòa Tâm - Tràn 19/8 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 245, 327, 283, 249, 199) - Xã Tân Thắng Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 245, 327, 283, 249, 199) - Xã Tân Thắng Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 245, 327, 283, 249, 199) - Xã Tân Thắng Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 60, thửa: 171, 120, 124, 81, 15, 80, 619, 17, 508, 727, 728, 729, 7 Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 60, thửa: 171, 120, 124, 81, 15, 80, 619, 17, 508, 727, 728, 729, 7 Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 60, thửa: 171, 120, 124, 81, 15, 80, 619, 17, 508, 727, 728, 729, 7 Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 60, thửa:398, 366, 306, 615, 604, 603, 582, 484) - Xã Tân Thắng Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 60, thửa:398, 366, 306, 615, 604, 603, 582, 484) - Xã Tân Thắng Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 60, thửa:398, 366, 306, 615, 604, 603, 582, 484) - Xã Tân Thắng Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 59, thửa: 495, 490, 489, 403) - Xã Tân Thắng Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 59, thửa: 495, 490, 489, 403) - Xã Tân Thắng Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 59, thửa: 495, 490, 489, 403) - Xã Tân Thắng Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 265, 477, 414) - Xã Tân Thắng Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 265, 477, 414) - Xã Tân Thắng Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 265, 477, 414) - Xã Tân Thắng Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 496, 488, 476, 474, 392, 349, 475, 514, 516, 456) - Xã Tâ Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 496, 488, 476, 474, 392, 349, 475, 514, 516, 456) - Xã Tâ Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 496, 488, 476, 474, 392, 349, 475, 514, 516, 456) - Xã Tâ Cầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 91, 70, 87, 90, 97, 132, 161, 207, 210, 212, 222, 238, 252, 259, Cổng chào - Ngã tư tổng đội TNXP | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 91, 70, 87, 90, 97, 132, 161, 207, 210, 212, 222, 238, 252, 259, Cổng chào - Ngã tư tổng đội TNXP | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 91, 70, 87, 90, 97, 132, 161, 207, 210, 212, 222, 238, 252, 259, Cổng chào - Ngã tư tổng đội TNXP | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 - Xã Tân Thắng Nhà chung Hồng - Đi Nghĩa địa 12/9 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 - Xã Tân Thắng Nhà chung Hồng - Đi Nghĩa địa 12/9 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 - Xã Tân Thắng Nhà chung Hồng - Đi Nghĩa địa 12/9 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Vùng giáp Quỳnh Vinh (Tờ 57, thửa: 11, 15, 16, 12) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Vùng giáp Quỳnh Vinh (Tờ 57, thửa: 11, 15, 16, 12) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Vùng giáp Quỳnh Vinh (Tờ 57, thửa: 11, 15, 16, 12) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 14, 53, 75, 156) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 14, 53, 75, 156) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 14, 53, 75, 156) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48D - Xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 9, 5) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48D - Xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 9, 5) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48D - Xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 9, 5) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắng từ ngã ba - Nhà Quý Huyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắng từ ngã ba - Nhà Quý Huyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắng từ ngã ba - Nhà Quý Huyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắng Nhà ông Hùng - Nhà ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắng Nhà ông Hùng - Nhà ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắng Nhà ông Hùng - Nhà ông Vinh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 54, thửa: 5, 19, 20, 31, 32, 49, 52, 55, 59, 62, 76, 108, 118, 132, 149, 158, 174, Nhà ông Quỳnh - Tổng đội | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 54, thửa: 5, 19, 20, 31, 32, 49, 52, 55, 59, 62, 76, 108, 118, 132, 149, 158, 174, Nhà ông Quỳnh - Tổng đội | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 54, thửa: 5, 19, 20, 31, 32, 49, 52, 55, 59, 62, 76, 108, 118, 132, 149, 158, 174, Nhà ông Quỳnh - Tổng đội | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng (Tờ 53, thửa: 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân Thắng Nhà ông Cương - hết xóm 3/2 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng (Tờ 53, thửa: 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân Thắng Nhà ông Cương - hết xóm 3/2 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng (Tờ 53, thửa: 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân Thắng Nhà ông Cương - hết xóm 3/2 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 490, 390, 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân Thắng Trạm xá - Nhà ông Cương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 490, 390, 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân Thắng Trạm xá - Nhà ông Cương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 490, 390, 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân Thắng Trạm xá - Nhà ông Cương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 237, 238, 253, 254, 255, 256, 270, 271, 280, 283, 284, 285, 295, 298, 29 Nhà văn hóa - Tổng đội | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 237, 238, 253, 254, 255, 256, 270, 271, 280, 283, 284, 285, 295, 298, 29 Nhà văn hóa - Tổng đội | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 237, 238, 253, 254, 255, 256, 270, 271, 280, 283, 284, 285, 295, 298, 29 Nhà văn hóa - Tổng đội | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 332, 406) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 332, 406) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 332, 406) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 363, 324, 343, 320, 321, 281, 257, 364, 301, 281, 378, 241, 239, 203, 20 Cổng chào - Nhà bà Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 363, 324, 343, 320, 321, 281, 257, 364, 301, 281, 378, 241, 239, 203, 20 Cổng chào - Nhà bà Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 363, 324, 343, 320, 321, 281, 257, 364, 301, 281, 378, 241, 239, 203, 20 Cổng chào - Nhà bà Thọ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 121, 104, 115, 69, 99, 91, 92 86, 68, 79, 57, 61, 45, 35, 22, 67, 87, 1 Nhà Tuyết Phương - Nhà Bắc Hải | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 121, 104, 115, 69, 99, 91, 92 86, 68, 79, 57, 61, 45, 35, 22, 67, 87, 1 Nhà Tuyết Phương - Nhà Bắc Hải | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 121, 104, 115, 69, 99, 91, 92 86, 68, 79, 57, 61, 45, 35, 22, 67, 87, 1 Nhà Tuyết Phương - Nhà Bắc Hải | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 332, 213, 188, 388) - Xã Tân Thắng Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 332, 213, 188, 388) - Xã Tân Thắng Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 332, 213, 188, 388) - Xã Tân Thắng Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 328, 329, 330, 314, 313, 308, 293, 234, 269, 189, 231, 216, Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 328, 329, 330, 314, 313, 308, 293, 234, 269, 189, 231, 216, Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 328, 329, 330, 314, 313, 308, 293, 234, 269, 189, 231, 216, Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 380, 398, 424) - Xã Tân Thắng UBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 380, 398, 424) - Xã Tân Thắng UBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 380, 398, 424) - Xã Tân Thắng UBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 52, thửa: 381, 400, 425) - Xã Tân Thắng UBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 52, thửa: 381, 400, 425) - Xã Tân Thắng UBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 52, thửa: 381, 400, 425) - Xã Tân Thắng UBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 354, 392, 420, 225, 251, 236, 197, 183, 140, 120, 174, 155, 158, 138, 1 Nhà văn hóa - Nhà bà Đáo | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 354, 392, 420, 225, 251, 236, 197, 183, 140, 120, 174, 155, 158, 138, 1 Nhà văn hóa - Nhà bà Đáo | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 354, 392, 420, 225, 251, 236, 197, 183, 140, 120, 174, 155, 158, 138, 1 Nhà văn hóa - Nhà bà Đáo | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 441, 438, 437, 410, 386, 367, 409, 369, 352, 355, 337, 35 Cầu Bến Nghè - Nhà Trường Lan | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 441, 438, 437, 410, 386, 367, 409, 369, 352, 355, 337, 35 Cầu Bến Nghè - Nhà Trường Lan | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 441, 438, 437, 410, 386, 367, 409, 369, 352, 355, 337, 35 Cầu Bến Nghè - Nhà Trường Lan | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 169, 118, 125) - Xã Tân Thắng Ngã ba - Đồi Trẩu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 169, 118, 125) - Xã Tân Thắng Ngã ba - Đồi Trẩu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 169, 118, 125) - Xã Tân Thắng Ngã ba - Đồi Trẩu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 452, 453, 578, 417, 393, 157, 345, 79, 47, 25) - Xã Tân Thắng Ngã ba - Đồi Trẩu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 452, 453, 578, 417, 393, 157, 345, 79, 47, 25) - Xã Tân Thắng Ngã ba - Đồi Trẩu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 452, 453, 578, 417, 393, 157, 345, 79, 47, 25) - Xã Tân Thắng Ngã ba - Đồi Trẩu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 51, thửa: 361, 406, 429, 443, 466, 492, 302, 339, 428, 442, 481, 444, 15, 21 Ngã ba TĐTNXP - đi Tân Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 51, thửa: 361, 406, 429, 443, 466, 492, 302, 339, 428, 442, 481, 444, 15, 21 Ngã ba TĐTNXP - đi Tân Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 51, thửa: 361, 406, 429, 443, 466, 492, 302, 339, 428, 442, 481, 444, 15, 21 Ngã ba TĐTNXP - đi Tân Tiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 82) - Xã Tân Thắng Nhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 82) - Xã Tân Thắng Nhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 82) - Xã Tân Thắng Nhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 77, 59, 36) - Xã Tân Thắng Nhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 77, 59, 36) - Xã Tân Thắng Nhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 77, 59, 36) - Xã Tân Thắng Nhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 53, 92, 136, 85, 121, 136, 102, 138, 166, 9, 16, 62, 85, 1 Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 53, 92, 136, 85, 121, 136, 102, 138, 166, 9, 16, 62, 85, 1 Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 53, 92, 136, 85, 121, 136, 102, 138, 166, 9, 16, 62, 85, 1 Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 47, 38, 36, 18) - Xã Tân Thắng Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 47, 38, 36, 18) - Xã Tân Thắng Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 47, 38, 36, 18) - Xã Tân Thắng Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 260, 238, 128, 127, 148, 97, 280, 206, 216, 264) - Xã Tân Thắng Nhà Bắc Hải - Nhà VH Tân Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 260, 238, 128, 127, 148, 97, 280, 206, 216, 264) - Xã Tân Thắng Nhà Bắc Hải - Nhà VH Tân Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 260, 238, 128, 127, 148, 97, 280, 206, 216, 264) - Xã Tân Thắng Nhà Bắc Hải - Nhà VH Tân Tiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 49, thửa: 290, 288, 253, 222) - Xã Tân Thắng Nhà Phú Lê - Đồi Cao | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 49, thửa: 290, 288, 253, 222) - Xã Tân Thắng Nhà Phú Lê - Đồi Cao | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 26/3 (Tờ 49, thửa: 290, 288, 253, 222) - Xã Tân Thắng Nhà Phú Lê - Đồi Cao | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến - Xã Tân Thắng Đồng Khe Bò - Nhà Bùi Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến - Xã Tân Thắng Đồng Khe Bò - Nhà Bùi Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến - Xã Tân Thắng Đồng Khe Bò - Nhà Bùi Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 48, thửa: 8, 14, 38, 46, 92, 110, 134, 149, 150, 158, 165, 180, 185, 195, 196 Ngã ba - Nhà văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 48, thửa: 8, 14, 38, 46, 92, 110, 134, 149, 150, 158, 165, 180, 185, 195, 196 Ngã ba - Nhà văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 48, thửa: 8, 14, 38, 46, 92, 110, 134, 149, 150, 158, 165, 180, 185, 195, 196 Ngã ba - Nhà văn hóa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 47, thửa: 24, 38, 44, 84, 96105, 109, 112, 132, 133, 138, 140, 143, 151, 15, Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 47, thửa: 24, 38, 44, 84, 96105, 109, 112, 132, 133, 138, 140, 143, 151, 15, Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 47, thửa: 24, 38, 44, 84, 96105, 109, 112, 132, 133, 138, 140, 143, 151, 15, Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 43, thửa: 38, 57, 94, 39, 41) - Xã Tân Thắng Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 43, thửa: 38, 57, 94, 39, 41) - Xã Tân Thắng Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 43, thửa: 38, 57, 94, 39, 41) - Xã Tân Thắng Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 43, thửa: 164, 169, 156, 170, 163, 173, 58, 147) - Xã Tân Thắng Nhà Văn Hóa - Khe Ồ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 43, thửa: 164, 169, 156, 170, 163, 173, 58, 147) - Xã Tân Thắng Nhà Văn Hóa - Khe Ồ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Tiến (Tờ 43, thửa: 164, 169, 156, 170, 163, 173, 58, 147) - Xã Tân Thắng Nhà Văn Hóa - Khe Ồ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Đập Nam Việt (Tờ 42, thửa: 296, 320, 319, 295, 300, 317, 277, 279, 278, 247, 261, 233, 232 Đập Nam Việt - Giáp đường 537 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Đập Nam Việt (Tờ 42, thửa: 296, 320, 319, 295, 300, 317, 277, 279, 278, 247, 261, 233, 232 Đập Nam Việt - Giáp đường 537 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Đập Nam Việt (Tờ 42, thửa: 296, 320, 319, 295, 300, 317, 277, 279, 278, 247, 261, 233, 232 Đập Nam Việt - Giáp đường 537 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 70, 123, 43, 385, 127, 33, 52, 53, 135, 146, 117, 24, 299, 386, 153 Nối đường 537 - Làng Hoang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 70, 123, 43, 385, 127, 33, 52, 53, 135, 146, 117, 24, 299, 386, 153 Nối đường 537 - Làng Hoang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 70, 123, 43, 385, 127, 33, 52, 53, 135, 146, 117, 24, 299, 386, 153 Nối đường 537 - Làng Hoang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 123, 135, 262, 263, 272, 293, 319, 283, 153, 386,194, 88, 70, 48) - Nối đường 537 - Làng Hoang | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 123, 135, 262, 263, 272, 293, 319, 283, 153, 386,194, 88, 70, 48) - Nối đường 537 - Làng Hoang | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 123, 135, 262, 263, 272, 293, 319, 283, 153, 386,194, 88, 70, 48) - Nối đường 537 - Làng Hoang | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 298, 51, 36, 24, 117, 78) - Xã Tân Thắng Đập Nam Việt - Tràn Khe Trốt | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 298, 51, 36, 24, 117, 78) - Xã Tân Thắng Đập Nam Việt - Tràn Khe Trốt | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 298, 51, 36, 24, 117, 78) - Xã Tân Thắng Đập Nam Việt - Tràn Khe Trốt | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48D - Xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 516, 525, 524, 520, 517, 338, 235) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48D - Xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 516, 525, 524, 520, 517, 338, 235) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48D - Xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 516, 525, 524, 520, 517, 338, 235) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 63, 115, 165, 226, 256, 258, 290, 328, 325, 338, 339, 340, 352, 357 Nối đường 537 - Tràn Tân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 63, 115, 165, 226, 256, 258, 290, 328, 325, 338, 339, 340, 352, 357 Nối đường 537 - Tràn Tân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 63, 115, 165, 226, 256, 258, 290, 328, 325, 338, 339, 340, 352, 357 Nối đường 537 - Tràn Tân Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Thành (Tờ 40, thửa: 92, 108, 126, 141, 142 167, 180, 181, 189, 214, 219, 220, 230, 231 Cầu - Nhà văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Thành (Tờ 40, thửa: 92, 108, 126, 141, 142 167, 180, 181, 189, 214, 219, 220, 230, 231 Cầu - Nhà văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Tân Thành (Tờ 40, thửa: 92, 108, 126, 141, 142 167, 180, 181, 189, 214, 219, 220, 230, 231 Cầu - Nhà văn hóa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà ông Đức - Nhà Lô Xuân Hướng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà ông Đức - Nhà Lô Xuân Hướng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà ông Đức - Nhà Lô Xuân Hướng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Đậu Thị Hải - Nhà Nguyễn Hữu Nam | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Đậu Thị Hải - Nhà Nguyễn Hữu Nam | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Đậu Thị Hải - Nhà Nguyễn Hữu Nam | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 33, thửa: 8, 11, 13, 15, 16, 21) (Tờ 34, thửa: 6, 9, 13, 18, 45) (Tờ 44, thửa - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 33, thửa: 8, 11, 13, 15, 16, 21) (Tờ 34, thửa: 6, 9, 13, 18, 45) (Tờ 44, thửa - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 33, thửa: 8, 11, 13, 15, 16, 21) (Tờ 34, thửa: 6, 9, 13, 18, 45) (Tờ 44, thửa - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Lô Thanh Quyền - Nhà Lô Văn Hưởng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Lô Thanh Quyền - Nhà Lô Văn Hưởng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Lô Thanh Quyền - Nhà Lô Văn Hưởng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Bắc Thắng (Tờ 29, thửa: 73, 74) (Tờ 30, thửa: 33, 39, 42, 63, 80, 183) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Bắc Thắng (Tờ 29, thửa: 73, 74) (Tờ 30, thửa: 33, 39, 42, 63, 80, 183) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Bắc Thắng (Tờ 29, thửa: 73, 74) (Tờ 30, thửa: 33, 39, 42, 63, 80, 183) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 26, thửa: 35, 38, 46, 50, 53, 54, 57, 60, 61, 64, 68, 69, 70, 82, 89) - Xã Tâ Đội 8 tổng đội - Lòng thuyền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 26, thửa: 35, 38, 46, 50, 53, 54, 57, 60, 61, 64, 68, 69, 70, 82, 89) - Xã Tâ Đội 8 tổng đội - Lòng thuyền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Nam Việt (Tờ 26, thửa: 35, 38, 46, 50, 53, 54, 57, 60, 61, 64, 68, 69, 70, 82, 89) - Xã Tâ Đội 8 tổng đội - Lòng thuyền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Bắc Thắng (Tờ 23, thửa: 1, 27, 41, 57, 61, 71, 81, 87, 100, 113, 117, 228, 263, 286.) - Xã Ngã ba - Đường bê tông | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Bắc Thắng (Tờ 23, thửa: 1, 27, 41, 57, 61, 71, 81, 87, 100, 113, 117, 228, 263, 286.) - Xã Ngã ba - Đường bê tông | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm Bắc Thắng (Tờ 23, thửa: 1, 27, 41, 57, 61, 71, 81, 87, 100, 113, 117, 228, 263, 286.) - Xã Ngã ba - Đường bê tông | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Vi Ngọc Lân - Nhà Lô Văn Luận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Vi Ngọc Lân - Nhà Lô Văn Luận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Vi Ngọc Lân - Nhà Lô Văn Luận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm (đường đi ông Khủng) - Xóm Bắc Thắng (Tờ 17, thửa: 6, 9, 13, 23, 24, 25, 39, 40, 41, 42, 4 Ngã ba - Tràn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm (đường đi ông Khủng) - Xóm Bắc Thắng (Tờ 17, thửa: 6, 9, 13, 23, 24, 25, 39, 40, 41, 42, 4 Ngã ba - Tràn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm (đường đi ông Khủng) - Xóm Bắc Thắng (Tờ 17, thửa: 6, 9, 13, 23, 24, 25, 39, 40, 41, 42, 4 Ngã ba - Tràn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Cầu Tràn 3 - Hết đường Nguyên liệu Dứa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Cầu Tràn 3 - Hết đường Nguyên liệu Dứa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Cầu Tràn 3 - Hết đường Nguyên liệu Dứa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường hẻm - Xóm Bắc Thắng (Tờ 16, thửa: 91) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường hẻm - Xóm Bắc Thắng (Tờ 16, thửa: 91) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường hẻm - Xóm Bắc Thắng (Tờ 16, thửa: 91) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khe Chanh - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Tài Phương - Khe Chanh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khe Chanh - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Tài Phương - Khe Chanh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khe Chanh - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Nhà Tài Phương - Khe Chanh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Đồng Lách - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Đồng Bò - Đồng Lách | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Đồng Lách - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Đồng Bò - Đồng Lách | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Đồng Lách - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân Thắng Đồng Bò - Đồng Lách | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân Sơn Nhà Hồ Văn Thuận - Nhà Đinh Văn Bang | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân Sơn Nhà Hồ Văn Thuận - Nhà Đinh Văn Bang | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân Sơn Nhà Hồ Văn Thuận - Nhà Đinh Văn Bang | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn văn Hà (nhung) - Đất NN Hồ Đình Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn văn Hà (nhung) - Đất NN Hồ Đình Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn văn Hà (nhung) - Đất NN Hồ Đình Thìn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 57, thửa: 43, 12, 13, 26, 42, 69, 70, 104, 91, 103, 58, 57, 68, 80 Vùng dân cư Đồng mít - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 57, thửa: 43, 12, 13, 26, 42, 69, 70, 104, 91, 103, 58, 57, 68, 80 Vùng dân cư Đồng mít - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 57, thửa: 43, 12, 13, 26, 42, 69, 70, 104, 91, 103, 58, 57, 68, 80 Vùng dân cư Đồng mít - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 149, 139, 114, 104, 115, 107, 86, 74, 57, 46, 30, 11, 7, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 149, 139, 114, 104, 115, 107, 86, 74, 57, 46, 30, 11, 7, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 149, 139, 114, 104, 115, 107, 86, 74, 57, 46, 30, 11, 7, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 113, 112, 124, 123, 122, 136, 120, 171, 110, 135, 134, 1 Vùng Trung Tâm xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 113, 112, 124, 123, 122, 136, 120, 171, 110, 135, 134, 1 Vùng Trung Tâm xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 113, 112, 124, 123, 122, 136, 120, 171, 110, 135, 134, 1 Vùng Trung Tâm xóm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 55, thửa: 9,19,21,38,29,40,62,61,105,90,91,16,54,65,93,203,115,106 Vùng Đồng Mít+ Lèn đá - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 55, thửa: 9,19,21,38,29,40,62,61,105,90,91,16,54,65,93,203,115,106 Vùng Đồng Mít+ Lèn đá - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 55, thửa: 9,19,21,38,29,40,62,61,105,90,91,16,54,65,93,203,115,106 Vùng Đồng Mít+ Lèn đá - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn Bá Tứ - Nhà Hồ Ngọc Mãn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn Bá Tứ - Nhà Hồ Ngọc Mãn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn Bá Tứ - Nhà Hồ Ngọc Mãn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 3,15,22,17,21,20,26,71,19,16,12,24,30,52,31,25,76,75,77,33,38,4 Vùng Của Đền - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 3,15,22,17,21,20,26,71,19,16,12,24,30,52,31,25,76,75,77,33,38,4 Vùng Của Đền - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 3,15,22,17,21,20,26,71,19,16,12,24,30,52,31,25,76,75,77,33,38,4 Vùng Của Đền - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 123,28,35,44,33,32,22,40,59,52,51,61,69,83,95,96,108,114,116,97 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 123,28,35,44,33,32,22,40,59,52,51,61,69,83,95,96,108,114,116,97 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 123,28,35,44,33,32,22,40,59,52,51,61,69,83,95,96,108,114,116,97 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà ông Trần Văn Hoàn - Nhà ông Nguyễn viết Ánh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà ông Trần Văn Hoàn - Nhà ông Nguyễn viết Ánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà ông Trần Văn Hoàn - Nhà ông Nguyễn viết Ánh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 51, thửa: 43, 38, 46, 56, 60, 68, 72, 78, 87, 88, 95, 94, 102, 107, 106, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 51, thửa: 43, 38, 46, 56, 60, 68, 72, 78, 87, 88, 95, 94, 102, 107, 106, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 51, thửa: 43, 38, 46, 56, 60, 68, 72, 78, 87, 88, 95, 94, 102, 107, 106, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn Thanh Sự x8 - Nguyễn Thanh Phương x8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn Thanh Sự x8 - Nguyễn Thanh Phương x8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân Sơn Nhà Nguyễn Thanh Sự x8 - Nguyễn Thanh Phương x8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 50, thửa: 14,32,204,41,57,64,56,63,69,86,76,70,71,77,101,112,121,136,1 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 50, thửa: 14,32,204,41,57,64,56,63,69,86,76,70,71,77,101,112,121,136,1 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 50, thửa: 14,32,204,41,57,64,56,63,69,86,76,70,71,77,101,112,121,136,1 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7, 8 - Xã Tân Sơn Nhà ông Lê Đức Lục xóm 6 - Nhà bà Hồ Thị Hinh xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7, 8 - Xã Tân Sơn Nhà ông Lê Đức Lục xóm 6 - Nhà bà Hồ Thị Hinh xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7, 8 - Xã Tân Sơn Nhà ông Lê Đức Lục xóm 6 - Nhà bà Hồ Thị Hinh xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 15,14,25,30,29,28,45,37,44,36,51,50,59,27,58,43,40,57,49,70,72, Tuyến 2 xóm 6 đi Hồ 3/2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 15,14,25,30,29,28,45,37,44,36,51,50,59,27,58,43,40,57,49,70,72, Tuyến 2 xóm 6 đi Hồ 3/2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 15,14,25,30,29,28,45,37,44,36,51,50,59,27,58,43,40,57,49,70,72, Tuyến 2 xóm 6 đi Hồ 3/2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 6 đi Hồ 3/2 - Xã Tân Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Đức(Kiên) - Nhà ông Hoàng Xuân Trung | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 6 đi Hồ 3/2 - Xã Tân Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Đức(Kiên) - Nhà ông Hoàng Xuân Trung | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 6 đi Hồ 3/2 - Xã Tân Sơn Nhà bà Nguyễn Thị Đức(Kiên) - Nhà ông Hoàng Xuân Trung | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 2, 3, 4, 8, 11, 10, 9, 12, 14, 13, 15, 19, 89, 17, 25, 29, 28, Vùng Hòn Kiêng - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 2, 3, 4, 8, 11, 10, 9, 12, 14, 13, 15, 19, 89, 17, 25, 29, 28, Vùng Hòn Kiêng - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 2, 3, 4, 8, 11, 10, 9, 12, 14, 13, 15, 19, 89, 17, 25, 29, 28, Vùng Hòn Kiêng - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 47, thửa: 232,245,276,285,289,20,72,82,23,64,66,297,89,91,107,123,102,131 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 47, thửa: 232,245,276,285,289,20,72,82,23,64,66,297,89,91,107,123,102,131 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 47, thửa: 232,245,276,285,289,20,72,82,23,64,66,297,89,91,107,123,102,131 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơn nhà ông Bùi Duy Thảo - Đậu Huy Tương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơn nhà ông Bùi Duy Thảo - Đậu Huy Tương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơn nhà ông Bùi Duy Thảo - Đậu Huy Tương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 46, thửa: 3,5,13,29,34,24,20,19,31,40,) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 46, thửa: 3,5,13,29,34,24,20,19,31,40,) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 46, thửa: 3,5,13,29,34,24,20,19,31,40,) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơn Nhà ông Dũng - Nhà ông Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơn Nhà ông Dũng - Nhà ông Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơn Nhà ông Dũng - Nhà ông Sỹ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 45, thửa: 18,17, 5, 16, 28, 38, 4, 15, 26, 36, 48, 59, 71, 70, 91, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 45, thửa: 18,17, 5, 16, 28, 38, 4, 15, 26, 36, 48, 59, 71, 70, 91, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 45, thửa: 18,17, 5, 16, 28, 38, 4, 15, 26, 36, 48, 59, 71, 70, 91, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 4, 6 - Xã Tân Sơn Nhà ông Lê Đình Hổ xóm 4 - Nhà ông Hồ Đức Cầu(Tuất) xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 4, 6 - Xã Tân Sơn Nhà ông Lê Đình Hổ xóm 4 - Nhà ông Hồ Đức Cầu(Tuất) xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 4, 6 - Xã Tân Sơn Nhà ông Lê Đình Hổ xóm 4 - Nhà ông Hồ Đức Cầu(Tuất) xóm 6 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 4,3,6,9,10,14,15,20,19,21,23,24,29,28,37,162,38,48,61,2,1 Vùng dân cư Trung tâm xã - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 4,3,6,9,10,14,15,20,19,21,23,24,29,28,37,162,38,48,61,2,1 Vùng dân cư Trung tâm xã - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 4,3,6,9,10,14,15,20,19,21,23,24,29,28,37,162,38,48,61,2,1 Vùng dân cư Trung tâm xã - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 114,113,112,119,125,126,118,133,131,130,123,158,138,159,137,144 Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 114,113,112,119,125,126,118,133,131,130,123,158,138,159,137,144 Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 114,113,112,119,125,126,118,133,131,130,123,158,138,159,137,144 Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 52,62,72,84,83,42,49) - Xã Tân Sơn Đường nhựa xã - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 52,62,72,84,83,42,49) - Xã Tân Sơn Đường nhựa xã - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 52,62,72,84,83,42,49) - Xã Tân Sơn Đường nhựa xã - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 8,14,15,30,39,88,49,37,29,19,11,18,25,47,48,82,69,68,67,55,33,3 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 8,14,15,30,39,88,49,37,29,19,11,18,25,47,48,82,69,68,67,55,33,3 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 8,14,15,30,39,88,49,37,29,19,11,18,25,47,48,82,69,68,67,55,33,3 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 14, 13, 12, 11, 44, 45, 71, 257, 60, 59, 40, 39, 8, 7, 19, 2 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 14, 13, 12, 11, 44, 45, 71, 257, 60, 59, 40, 39, 8, 7, 19, 2 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 14, 13, 12, 11, 44, 45, 71, 257, 60, 59, 40, 39, 8, 7, 19, 2 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 26, 24, 23, 47, 61, 73, 82, 92, 100, 108, 121, 120, 132, 131 Đường nhựa xã - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 26, 24, 23, 47, 61, 73, 82, 92, 100, 108, 121, 120, 132, 131 Đường nhựa xã - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 26, 24, 23, 47, 61, 73, 82, 92, 100, 108, 121, 120, 132, 131 Đường nhựa xã - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 41, thửa: 17,16,35,29,43,15,28,2,34,57,40,32,31,26,25,20,12,13,140, Khu dân cư vùng Trung tâm xã - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 41, thửa: 17,16,35,29,43,15,28,2,34,57,40,32,31,26,25,20,12,13,140, Khu dân cư vùng Trung tâm xã - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 41, thửa: 17,16,35,29,43,15,28,2,34,57,40,32,31,26,25,20,12,13,140, Khu dân cư vùng Trung tâm xã - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 4, 5 - Xã Tân Sơn Nhà ông Mai Xuân Hà xóm 4 - Nhà ông Nguyễn Sông Thương xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 4, 5 - Xã Tân Sơn Nhà ông Mai Xuân Hà xóm 4 - Nhà ông Nguyễn Sông Thương xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 4, 5 - Xã Tân Sơn Nhà ông Mai Xuân Hà xóm 4 - Nhà ông Nguyễn Sông Thương xóm 5 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 40, thửa: 7,12,17,25,31,30,24,16,15,14,22,21,27,35,34,48,117,126,138,1 Khu dân cư tuyến 2 xóm 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 40, thửa: 7,12,17,25,31,30,24,16,15,14,22,21,27,35,34,48,117,126,138,1 Khu dân cư tuyến 2 xóm 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 40, thửa: 7,12,17,25,31,30,24,16,15,14,22,21,27,35,34,48,117,126,138,1 Khu dân cư tuyến 2 xóm 5 - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 5 - Xã Tân Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Bình - Nhà ông Bùi Duy Quý | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 5 - Xã Tân Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Bình - Nhà ông Bùi Duy Quý | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 5 - Xã Tân Sơn Nhà ông Nguyễn Thái Bình - Nhà ông Bùi Duy Quý | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 39, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 19, 23, 35, 37, 38, 26, 39, 49, 62, 90, 89, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 39, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 19, 23, 35, 37, 38, 26, 39, 49, 62, 90, 89, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 39, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 19, 23, 35, 37, 38, 26, 39, 49, 62, 90, 89, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 3 - Xã Tân Sơn Nhà ông Dương Xuân Uy - Nhà ông Nguyễn Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 3 - Xã Tân Sơn Nhà ông Dương Xuân Uy - Nhà ông Nguyễn Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 3 - Xã Tân Sơn Nhà ông Dương Xuân Uy - Nhà ông Nguyễn Văn Bình | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 38, thửa: 6, 7, 8, 12, 20, 19, 108, 30, 31, 22, 23, 110, 16, 17, 10 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 38, thửa: 6, 7, 8, 12, 20, 19, 108, 30, 31, 22, 23, 110, 16, 17, 10 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 38, thửa: 6, 7, 8, 12, 20, 19, 108, 30, 31, 22, 23, 110, 16, 17, 10 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 16, 15, 14, 26, 27, 38, 58, 184, 71, 70, 8 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 16, 15, 14, 26, 27, 38, 58, 184, 71, 70, 8 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 16, 15, 14, 26, 27, 38, 58, 184, 71, 70, 8 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 2B, 2A - Xã Tân Sơn Nhà ông Hồ viết Thiên - Nhà ông Vũ Duy Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 2B, 2A - Xã Tân Sơn Nhà ông Hồ viết Thiên - Nhà ông Vũ Duy Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 2B, 2A - Xã Tân Sơn Nhà ông Hồ viết Thiên - Nhà ông Vũ Duy Hùng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 36, thửa: 12,34,59,93,116,135,155,171,170,131,72,71,69,91,55,41…50,1 Trong khu dân cư2B - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 36, thửa: 12,34,59,93,116,135,155,171,170,131,72,71,69,91,55,41…50,1 Trong khu dân cư2B - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 36, thửa: 12,34,59,93,116,135,155,171,170,131,72,71,69,91,55,41…50,1 Trong khu dân cư2B - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 2a đi xóm 2b - Xã Tân Sơn Nhà ông Bùi duy Nhạ - Nhà ông Hồ Tự Đức | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 2a đi xóm 2b - Xã Tân Sơn Nhà ông Bùi duy Nhạ - Nhà ông Hồ Tự Đức | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bê tông xóm 2a đi xóm 2b - Xã Tân Sơn Nhà ông Bùi duy Nhạ - Nhà ông Hồ Tự Đức | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B (Tờ 35, thửa: 5,19,27,36,26,13,33,25,24,22,41,130,57,40,125,70,23,81,80,96,9 Khu dân cư 2B cửa đền - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B (Tờ 35, thửa: 5,19,27,36,26,13,33,25,24,22,41,130,57,40,125,70,23,81,80,96,9 Khu dân cư 2B cửa đền - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 2B (Tờ 35, thửa: 5,19,27,36,26,13,33,25,24,22,41,130,57,40,125,70,23,81,80,96,9 Khu dân cư 2B cửa đền - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 2B - Xã Tân Sơn Nhà ông Hồ Tiến Sơn - Nhà ông Bùi Duy An | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 2B - Xã Tân Sơn Nhà ông Hồ Tiến Sơn - Nhà ông Bùi Duy An | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 2B - Xã Tân Sơn Nhà ông Hồ Tiến Sơn - Nhà ông Bùi Duy An | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 8,7,25,35,46,34,17,24,16,6,15,5,14,21,32,43,51,44,22,23,33,45,6 Khu dân cư xóm 1 gần nhà Văn Hóa xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 8,7,25,35,46,34,17,24,16,6,15,5,14,21,32,43,51,44,22,23,33,45,6 Khu dân cư xóm 1 gần nhà Văn Hóa xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 8,7,25,35,46,34,17,24,16,6,15,5,14,21,32,43,51,44,22,23,33,45,6 Khu dân cư xóm 1 gần nhà Văn Hóa xóm - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 1 - Xã Tân Sơn nhà ông Hồ Vĩnh Sâm x1 - Nhà ông Hồ Vĩnh Thương xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 1 - Xã Tân Sơn nhà ông Hồ Vĩnh Sâm x1 - Nhà ông Hồ Vĩnh Thương xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 1 - Xã Tân Sơn nhà ông Hồ Vĩnh Sâm x1 - Nhà ông Hồ Vĩnh Thương xóm 1 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1_2B, 2A (Tờ 33, thửa: 2,5,35,22,49,328,64,101,134,157,177,158,135,117,102,81,6 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1_2B, 2A (Tờ 33, thửa: 2,5,35,22,49,328,64,101,134,157,177,158,135,117,102,81,6 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1_2B, 2A (Tờ 33, thửa: 2,5,35,22,49,328,64,101,134,157,177,158,135,117,102,81,6 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 1 đi 2a (Tờ 33, thửa: 159, 178, 197, 196, 214, 234,254,252,274,273, 250,290,289,30 Nhà bà Khương xóm1 - Nhà ông Kháng xóm 2a | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 1 đi 2a (Tờ 33, thửa: 159, 178, 197, 196, 214, 234,254,252,274,273, 250,290,289,30 Nhà bà Khương xóm1 - Nhà ông Kháng xóm 2a | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 1 đi 2a (Tờ 33, thửa: 159, 178, 197, 196, 214, 234,254,252,274,273, 250,290,289,30 Nhà bà Khương xóm1 - Nhà ông Kháng xóm 2a | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 32, thửa: 5, 6, 7, 17, 25, 16, 15, 24, 23, 32, 40, 41, 33, 34, 50, 49, 63 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 32, thửa: 5, 6, 7, 17, 25, 16, 15, 24, 23, 32, 40, 41, 33, 34, 50, 49, 63 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 32, thửa: 5, 6, 7, 17, 25, 16, 15, 24, 23, 32, 40, 41, 33, 34, 50, 49, 63 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 31, thửa: 22, 2, 12) - Xã Tân Sơn Vùng sát đội 2 Lâm trường Yên Thành - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 31, thửa: 22, 2, 12) - Xã Tân Sơn Vùng sát đội 2 Lâm trường Yên Thành - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 31, thửa: 22, 2, 12) - Xã Tân Sơn Vùng sát đội 2 Lâm trường Yên Thành - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 301, 299, 298, 342, 296, 318, 333, 317, 316, 315, 314, 313, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 301, 299, 298, 342, 296, 318, 333, 317, 316, 315, 314, 313, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 301, 299, 298, 342, 296, 318, 333, 317, 316, 315, 314, 313, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 139,172,243,244,259,246,311,292,269,253,279, 271,236,274 Nhà Đinh Văn Hải - Nhà ông Lăng Long | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 139,172,243,244,259,246,311,292,269,253,279, 271,236,274 Nhà Đinh Văn Hải - Nhà ông Lăng Long | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 139,172,243,244,259,246,311,292,269,253,279, 271,236,274 Nhà Đinh Văn Hải - Nhà ông Lăng Long | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 29, thửa: 2,13,45,26,50,67,79,258,257,236,183,253,269,246,244,243, Vùng Xuân Luyến , Ánh sơn ,lâm trường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 29, thửa: 2,13,45,26,50,67,79,258,257,236,183,253,269,246,244,243, Vùng Xuân Luyến , Ánh sơn ,lâm trường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 29, thửa: 2,13,45,26,50,67,79,258,257,236,183,253,269,246,244,243, Vùng Xuân Luyến , Ánh sơn ,lâm trường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 14, 12) - Xã Tân Sơn Vùng giáp đất TH - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 14, 12) - Xã Tân Sơn Vùng giáp đất TH - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 14, 12) - Xã Tân Sơn Vùng giáp đất TH - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 32,17,37,38,39,58,61,156,136,137,138,139,159,160,161,162,163.. Giáp Quỳnh Tam - Trung tâm xóm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 32,17,37,38,39,58,61,156,136,137,138,139,159,160,161,162,163.. Giáp Quỳnh Tam - Trung tâm xóm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 32,17,37,38,39,58,61,156,136,137,138,139,159,160,161,162,163.. Giáp Quỳnh Tam - Trung tâm xóm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 26, thửa: 85,96,113,123,110,162,195,192,325,202,213,94,104,157,109 Vùng đập Lò Sả - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 26, thửa: 85,96,113,123,110,162,195,192,325,202,213,94,104,157,109 Vùng đập Lò Sả - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 26, thửa: 85,96,113,123,110,162,195,192,325,202,213,94,104,157,109 Vùng đập Lò Sả - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 + Tiến Sơn (Tờ 24, thửa: 1,11,202,311,236,188,193,181,182,183,190,141,149,158 Vùng Cây tràu - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 + Tiến Sơn (Tờ 24, thửa: 1,11,202,311,236,188,193,181,182,183,190,141,149,158 Vùng Cây tràu - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 + Tiến Sơn (Tờ 24, thửa: 1,11,202,311,236,188,193,181,182,183,190,141,149,158 Vùng Cây tràu - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 6,72,39,64,36,57) - Xã Tân Sơn Vùng Cửa Đền - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 6,72,39,64,36,57) - Xã Tân Sơn Vùng Cửa Đền - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 6,72,39,64,36,57) - Xã Tân Sơn Vùng Cửa Đền - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 20, thửa: 124,122,244,243,287,310,881,186,185,209,182,75,2,49,515,531,514, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 20, thửa: 124,122,244,243,287,310,881,186,185,209,182,75,2,49,515,531,514, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 20, thửa: 124,122,244,243,287,310,881,186,185,209,182,75,2,49,515,531,514, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 19, thửa: 3, 34, 22, 164, 166, 109) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 19, thửa: 3, 34, 22, 164, 166, 109) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 19, thửa: 3, 34, 22, 164, 166, 109) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 1, 40, 27, 43, 42, 59, 58, 74, 94, 239, 24 Nhà ông Tám Thanh - giáp xã Quỳnh Tam | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 1, 40, 27, 43, 42, 59, 58, 74, 94, 239, 24 Nhà ông Tám Thanh - giáp xã Quỳnh Tam | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 1, 40, 27, 43, 42, 59, 58, 74, 94, 239, 24 Nhà ông Tám Thanh - giáp xã Quỳnh Tam | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 1,4,8,7,6,13,5,12,16,11) - Xã Tân Sơn Vùng gần Hồ 3/2 - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 1,4,8,7,6,13,5,12,16,11) - Xã Tân Sơn Vùng gần Hồ 3/2 - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 1,4,8,7,6,13,5,12,16,11) - Xã Tân Sơn Vùng gần Hồ 3/2 - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 (Tờ 16, thửa: 10, 8, 7, 24,41,61,23,40,60,39,22,5,1,21,38,58,76,78, 75,92,108 Nhà ông Khoát - Nhà ông Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 (Tờ 16, thửa: 10, 8, 7, 24,41,61,23,40,60,39,22,5,1,21,38,58,76,78, 75,92,108 Nhà ông Khoát - Nhà ông Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 7 (Tờ 16, thửa: 10, 8, 7, 24,41,61,23,40,60,39,22,5,1,21,38,58,76,78, 75,92,108 Nhà ông Khoát - Nhà ông Thảo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất Khu dân cư - Xóm 7+8 (Tờ 15, thửa: 3,65,64,51,50,49,57,71,92,74,96,114,133,197,196,226,227,256,2 Vùng sau nhà Văn hóa xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất Khu dân cư - Xóm 7+8 (Tờ 15, thửa: 3,65,64,51,50,49,57,71,92,74,96,114,133,197,196,226,227,256,2 Vùng sau nhà Văn hóa xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất Khu dân cư - Xóm 7+8 (Tờ 15, thửa: 3,65,64,51,50,49,57,71,92,74,96,114,133,197,196,226,227,256,2 Vùng sau nhà Văn hóa xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 123, thửa: 126,127,140,141,161,162,163,179,619,192,193,194,158,159,174175,176, Đất ông Chiến Hà - Cống âm giáp Quỳnh Tam | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 123, thửa: 126,127,140,141,161,162,163,179,619,192,193,194,158,159,174175,176, Đất ông Chiến Hà - Cống âm giáp Quỳnh Tam | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 123, thửa: 126,127,140,141,161,162,163,179,619,192,193,194,158,159,174175,176, Đất ông Chiến Hà - Cống âm giáp Quỳnh Tam | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 43,193,280) - Xã Tân Sơn Vùng Tràn 3/2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 43,193,280) - Xã Tân Sơn Vùng Tràn 3/2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 43,193,280) - Xã Tân Sơn Vùng Tràn 3/2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5, 7 (Tờ 11, thửa: 3, 37, 4, 10, 27, 33, 79, 157, 186, 140, 123, 125,116,176,148,15 Vùng tràn 3/2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5, 7 (Tờ 11, thửa: 3, 37, 4, 10, 27, 33, 79, 157, 186, 140, 123, 125,116,176,148,15 Vùng tràn 3/2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5, 7 (Tờ 11, thửa: 3, 37, 4, 10, 27, 33, 79, 157, 186, 140, 123, 125,116,176,148,15 Vùng tràn 3/2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 11,14,21,16,39,38,29,20,26,25,44,31,80,79,45,52, 65, 86,87) - X Vùng khe bói - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 11,14,21,16,39,38,29,20,26,25,44,31,80,79,45,52, 65, 86,87) - X Vùng khe bói - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 11,14,21,16,39,38,29,20,26,25,44,31,80,79,45,52, 65, 86,87) - X Vùng khe bói - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1, 2A,2B, 3 (Tờ 8, thửa: 129,96,36,200,165,164,128,127,95,93,1556,35,63,10,9,3, Khu dân cư xóm1, 2A, 2B, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1, 2A,2B, 3 (Tờ 8, thửa: 129,96,36,200,165,164,128,127,95,93,1556,35,63,10,9,3, Khu dân cư xóm1, 2A, 2B, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất khu dân cư - Xóm 1, 2A,2B, 3 (Tờ 8, thửa: 129,96,36,200,165,164,128,127,95,93,1556,35,63,10,9,3, Khu dân cư xóm1, 2A, 2B, 3 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Đồng đạt xóm 2a+3 (Tờ 8, thửa: 12, 39, 64, 99, 98, 132, 131, 130, 97, 166, 129, 139, Trạm Điện - Nhà ông Úng xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Đồng đạt xóm 2a+3 (Tờ 8, thửa: 12, 39, 64, 99, 98, 132, 131, 130, 97, 166, 129, 139, Trạm Điện - Nhà ông Úng xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Đồng đạt xóm 2a+3 (Tờ 8, thửa: 12, 39, 64, 99, 98, 132, 131, 130, 97, 166, 129, 139, Trạm Điện - Nhà ông Úng xóm 3 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu Dân cư - Xóm 2B (Tờ 7, thửa: Đất nông nghiệp) - Xã Tân Sơn Vùng nhà văn hóa - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu Dân cư - Xóm 2B (Tờ 7, thửa: Đất nông nghiệp) - Xã Tân Sơn Vùng nhà văn hóa - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu Dân cư - Xóm 2B (Tờ 7, thửa: Đất nông nghiệp) - Xã Tân Sơn Vùng nhà văn hóa - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Hóc Mét - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 128, 339, 419, 418, 545) - Xã Tân Sơn Vùng Hóc mét - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Hóc Mét - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 128, 339, 419, 418, 545) - Xã Tân Sơn Vùng Hóc mét - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Hóc Mét - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 128, 339, 419, 418, 545) - Xã Tân Sơn Vùng Hóc mét - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 232, 167, 298, 314, 350, 334, 297, 282, 166, 183, 149, 148, 133, 117, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 232, 167, 298, 314, 350, 334, 297, 282, 166, 183, 149, 148, 133, 117, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 232, 167, 298, 314, 350, 334, 297, 282, 166, 183, 149, 148, 133, 117, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 267, 251, 231, 283, 266, 265, 264, 250, 249, 248, 247, 215, 213, 244, Đồi Hừu - Khe Ông Chữ | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 267, 251, 231, 283, 266, 265, 264, 250, 249, 248, 247, 215, 213, 244, Đồi Hừu - Khe Ông Chữ | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 267, 251, 231, 283, 266, 265, 264, 250, 249, 248, 247, 215, 213, 244, Đồi Hừu - Khe Ông Chữ | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2A, 1 (Tờ 4, thửa: 24, 15, 67, 103, 107, 99, 115, 110, 113, 255, 187) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2A, 1 (Tờ 4, thửa: 24, 15, 67, 103, 107, 99, 115, 110, 113, 255, 187) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2A, 1 (Tờ 4, thửa: 24, 15, 67, 103, 107, 99, 115, 110, 113, 255, 187) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - X Nhà ông An - Trạm điện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - X Nhà ông An - Trạm điện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - X Nhà ông An - Trạm điện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân Sơn Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133, Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133, Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133, Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1 Đường trục thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1 Đường trục thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1 Đường trục thôn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí bám đường thôn khác - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí bám đường thôn khác - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí bám đường thôn khác - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Trọng Thục, ông Nguyễn Văn Hành - đến ông Nguyễn Văn Kế | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Trọng Thục, ông Nguyễn Văn Hành - đến ông Nguyễn Văn Kế | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Trọng Thục, ông Nguyễn Văn Hành - đến ông Nguyễn Văn Kế | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Phan Xuân Gương - đến bà Nguyễn Thị Trí và nhà thờ xứ Cẩm Trường (tuyến giáp KDC thôn 8) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Phan Xuân Gương - đến bà Nguyễn Thị Trí và nhà thờ xứ Cẩm Trường (tuyến giáp KDC thôn 8) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Phan Xuân Gương - đến bà Nguyễn Thị Trí và nhà thờ xứ Cẩm Trường (tuyến giáp KDC thôn 8) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên xã - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Văn Thân - đến bà Phan Thị Thiên và ông Nguyễn Văn Đường | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên xã - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Văn Thân - đến bà Phan Thị Thiên và ông Nguyễn Văn Đường | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên xã - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Văn Thân - đến bà Phan Thị Thiên và ông Nguyễn Văn Đường | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 8 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ bà Phạm Thị Thống qua ngã tư - đến ông Nguyễn Văn Thỏa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ bà Phạm Thị Thống qua ngã tư - đến ông Nguyễn Văn Thỏa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ bà Phạm Thị Thống qua ngã tư - đến ông Nguyễn Văn Thỏa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ NVH thôn 8 - đến nhà để xe giáo xứ (tuyến đường giáp khu dân cư thôn 9) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ NVH thôn 8 - đến nhà để xe giáo xứ (tuyến đường giáp khu dân cư thôn 9) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ NVH thôn 8 - đến nhà để xe giáo xứ (tuyến đường giáp khu dân cư thôn 9) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên xã - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ chợ Đồng Quát - đến giáp thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên xã - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ chợ Đồng Quát - đến giáp thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên xã - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ chợ Đồng Quát - đến giáp thôn 9 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ Chợ Đồng Quát - đến Xóm Tri, xã Quỳnh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ Chợ Đồng Quát - đến Xóm Tri, xã Quỳnh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 742.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ Chợ Đồng Quát - đến Xóm Tri, xã Quỳnh Ngọc | Đất ở nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoàng Minh Châu - đến Chợ Đồng Quát | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoàng Minh Châu - đến Chợ Đồng Quát | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoàng Minh Châu - đến Chợ Đồng Quát | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 7 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Đức Liêm, Nguyễn Văn Tri - đến bà Nguyễn Thị Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Đức Liêm, Nguyễn Văn Tri - đến bà Nguyễn Thị Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Đức Liêm, Nguyễn Văn Tri - đến bà Nguyễn Thị Nguyệt | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Phan Nghiêm, bà Trần Thị Bắc - đến ông Phan Văn Hân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Phan Nghiêm, bà Trần Thị Bắc - đến ông Phan Văn Hân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Phan Nghiêm, bà Trần Thị Bắc - đến ông Phan Văn Hân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Trần Xuân Thương - đến ông Ngô Đình Mịnh và ông Nguyễn Văn Tương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Trần Xuân Thương - đến ông Ngô Đình Mịnh và ông Nguyễn Văn Tương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Trần Xuân Thương - đến ông Ngô Đình Mịnh và ông Nguyễn Văn Tương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Ngô Tường - đến bà Nguyễn Thị Quang (tuyến giáp KDC thôn 5) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Ngô Tường - đến bà Nguyễn Thị Quang (tuyến giáp KDC thôn 5) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Ngô Tường - đến bà Nguyễn Thị Quang (tuyến giáp KDC thôn 5) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 6 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ bà Phan Thị Lệ và bà Ngô Thị Thái - đến ông Nguyễn Văn Trọng và Bùi Cường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ bà Phan Thị Lệ và bà Ngô Thị Thái - đến ông Nguyễn Văn Trọng và Bùi Cường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ bà Phan Thị Lệ và bà Ngô Thị Thái - đến ông Nguyễn Văn Trọng và Bùi Cường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Văn Hoan - đến ông Hoàng Lân (Tuyến giáp ranh với KDC thôn 5) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Văn Hoan - đến ông Hoàng Lân (Tuyến giáp ranh với KDC thôn 5) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Nguyễn Văn Hoan - đến ông Hoàng Lân (Tuyến giáp ranh với KDC thôn 5) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Nguyễn Tình, Nguyễn Phước - đến ông Nguyễn Trọng Kính, ông Nguyễn Văn Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Nguyễn Tình, Nguyễn Phước - đến ông Nguyễn Trọng Kính, ông Nguyễn Văn Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Nguyễn Tình, Nguyễn Phước - đến ông Nguyễn Trọng Kính, ông Nguyễn Văn Hảo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Đoạn: Phan Văn Hòa - Nguyễn Văn Thảo - Nguyễn Văn Đức - Nguyễn Văn Sự - Nguyễn Văn Tuy - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Đoạn: Phan Văn Hòa - Nguyễn Văn Thảo - Nguyễn Văn Đức - Nguyễn Văn Sự - Nguyễn Văn Tuy - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Yên Đoạn: Phan Văn Hòa - Nguyễn Văn Thảo - Nguyễn Văn Đức - Nguyễn Văn Sự - Nguyễn Văn Tuy - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 22 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 22 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 22 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà bà Hồ Thị Bình, nhà ông Hoàng Văn Danh - đến ông Nguyễn Minh Chính và ông Nguyễn Văn Thực | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà bà Hồ Thị Bình, nhà ông Hoàng Văn Danh - đến ông Nguyễn Minh Chính và ông Nguyễn Văn Thực | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà bà Hồ Thị Bình, nhà ông Hoàng Văn Danh - đến ông Nguyễn Minh Chính và ông Nguyễn Văn Thực | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Phan Văn Khởi - đến trường Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Phan Văn Khởi - đến trường Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Phan Văn Khởi - đến trường Tiểu học | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bám thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 400, 421, 422, 401, 423) (Tờ 20, thửa: 12, 13, 26, 35, 43, 56, Từ nhà bà Hồ Thị Phước, nhà ông Hoàng Văn Linh qua trường Tiểu Học - đến nhà ông Hồ Mậu Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bám thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 400, 421, 422, 401, 423) (Tờ 20, thửa: 12, 13, 26, 35, 43, 56, Từ nhà bà Hồ Thị Phước, nhà ông Hoàng Văn Linh qua trường Tiểu Học - đến nhà ông Hồ Mậu Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường bám thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 400, 421, 422, 401, 423) (Tờ 20, thửa: 12, 13, 26, 35, 43, 56, Từ nhà bà Hồ Thị Phước, nhà ông Hoàng Văn Linh qua trường Tiểu Học - đến nhà ông Hồ Mậu Hùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 362, 363, 349, 365, 384, 385, 367, 386, 406, 407, 388, 429, 41 Từ nhà ông Hồ Xuân Hải và nhà ông Nguyễn Thái Hải - đến nhà bà Trần Thị Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 362, 363, 349, 365, 384, 385, 367, 386, 406, 407, 388, 429, 41 Từ nhà ông Hồ Xuân Hải và nhà ông Nguyễn Thái Hải - đến nhà bà Trần Thị Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 362, 363, 349, 365, 384, 385, 367, 386, 406, 407, 388, 429, 41 Từ nhà ông Hồ Xuân Hải và nhà ông Nguyễn Thái Hải - đến nhà bà Trần Thị Thanh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hoàng Văn Thìn - đến trường Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hoàng Văn Thìn - đến trường Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hoàng Văn Thìn - đến trường Tiểu học | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoồ Đại Dương - đến nhà ông Lê Văn Châu (trục đường giáp KDC thôn 1 và thôn 3) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoồ Đại Dương - đến nhà ông Lê Văn Châu (trục đường giáp KDC thôn 1 và thôn 3) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoồ Đại Dương - đến nhà ông Lê Văn Châu (trục đường giáp KDC thôn 1 và thôn 3) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ Ngã tư chợ và Nhà văn hóa xã - đến Trạm Y tế (bám tuyến đường giáp thôn 2) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ Ngã tư chợ và Nhà văn hóa xã - đến Trạm Y tế (bám tuyến đường giáp thôn 2) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã - Thôn 4 - Xã Quỳnh Yên Từ Ngã tư chợ và Nhà văn hóa xã - đến Trạm Y tế (bám tuyến đường giáp thôn 2) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 9 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 18 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 18 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 18 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Bám đường thôn thuộc tờ 18 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Bám đường thôn thuộc tờ 18 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Bám đường thôn thuộc tờ 18 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hồ Văn Quảng và nhà bà Bùi Thị Viên - đến ông Hồ Duy Sự. Và đoạn từ ông Hồ Duy Hưng đến ông Hồ Bá Bường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hồ Văn Quảng và nhà bà Bùi Thị Viên - đến ông Hồ Duy Sự. Và đoạn từ ông Hồ Duy Hưng đến ông Hồ Bá Bường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hồ Văn Quảng và nhà bà Bùi Thị Viên - đến ông Hồ Duy Sự. Và đoạn từ ông Hồ Duy Hưng đến ông Hồ Bá Bường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Đậu Ngọc Ước - đến ông Đậu Ngọc Sơn (tuyến đường giáp KDC thôn 1). Và từ Lê Văn Tập đến Hoàng Văn Hường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Đậu Ngọc Ước - đến ông Đậu Ngọc Sơn (tuyến đường giáp KDC thôn 1). Và từ Lê Văn Tập đến Hoàng Văn Hường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Đậu Ngọc Ước - đến ông Đậu Ngọc Sơn (tuyến đường giáp KDC thôn 1). Và từ Lê Văn Tập đến Hoàng Văn Hường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 3 (Tờ 17, thửa: 254, 256, 282, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 26 Từ bà Nguyễn Thị Kỳ qua ông Bùi Văn Hội - đến ông Hồ Sỹ Cao | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 3 (Tờ 17, thửa: 254, 256, 282, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 26 Từ bà Nguyễn Thị Kỳ qua ông Bùi Văn Hội - đến ông Hồ Sỹ Cao | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 3 (Tờ 17, thửa: 254, 256, 282, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 26 Từ bà Nguyễn Thị Kỳ qua ông Bùi Văn Hội - đến ông Hồ Sỹ Cao | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã - Thôn 3 (Tờ 18, thửa: 165, 191, 192, 193, 194, 196, 198, 91, 122, 153, 155, Từ ông Lê Quang Bình và cây xăng của ông Lê Quang Sáng - đến ông Hồ Văn Chánh (bám đường Sinh Thái) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã - Thôn 3 (Tờ 18, thửa: 165, 191, 192, 193, 194, 196, 198, 91, 122, 153, 155, Từ ông Lê Quang Bình và cây xăng của ông Lê Quang Sáng - đến ông Hồ Văn Chánh (bám đường Sinh Thái) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã - Thôn 3 (Tờ 18, thửa: 165, 191, 192, 193, 194, 196, 198, 91, 122, 153, 155, Từ ông Lê Quang Bình và cây xăng của ông Lê Quang Sáng - đến ông Hồ Văn Chánh (bám đường Sinh Thái) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 19 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 19 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 19 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2 Các vị trí còn lại thuộc tờ 16 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 132, 158, 167, 178, 148, 159, 201, 212) (Tờ 19, thửa: 7, 8) - Từ nhà ông Hồ Duy Truyền - đến nhà ông Hồ Bá Chắt, Hồ Xuân Hải | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 132, 158, 167, 178, 148, 159, 201, 212) (Tờ 19, thửa: 7, 8) - Từ nhà ông Hồ Duy Truyền - đến nhà ông Hồ Bá Chắt, Hồ Xuân Hải | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 132, 158, 167, 178, 148, 159, 201, 212) (Tờ 19, thửa: 7, 8) - Từ nhà ông Hồ Duy Truyền - đến nhà ông Hồ Bá Chắt, Hồ Xuân Hải | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 165, 166, 176, 178, 179, 169, 170, 171, 172, 174, 185, 186, 18 Từ nhà ông Hồ Xuân Phụ và nhà bà Bùi Thị Xuyến - đến Chùa Lam Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 165, 166, 176, 178, 179, 169, 170, 171, 172, 174, 185, 186, 18 Từ nhà ông Hồ Xuân Phụ và nhà bà Bùi Thị Xuyến - đến Chùa Lam Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 165, 166, 176, 178, 179, 169, 170, 171, 172, 174, 185, 186, 18 Từ nhà ông Hồ Xuân Phụ và nhà bà Bùi Thị Xuyến - đến Chùa Lam Sơn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 124, 125, 126, 127, 130, 131, 128, 133, 135, 136, 13 Từ nhà bà Bùi Thị Trúc - đến Nhà văn hóa Xã (tuyến đường giáp KDC thôn 1) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 124, 125, 126, 127, 130, 131, 128, 133, 135, 136, 13 Từ nhà bà Bùi Thị Trúc - đến Nhà văn hóa Xã (tuyến đường giáp KDC thôn 1) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 124, 125, 126, 127, 130, 131, 128, 133, 135, 136, 13 Từ nhà bà Bùi Thị Trúc - đến Nhà văn hóa Xã (tuyến đường giáp KDC thôn 1) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hồ Xuân Hiền - đến bà Hồ Thị Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hồ Xuân Hiền - đến bà Hồ Thị Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Hồ Xuân Hiền - đến bà Hồ Thị Nhàn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà bà Hồ Thị Xuân - đến nhà ông Hồ Xuân Năm | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà bà Hồ Thị Xuân - đến nhà ông Hồ Xuân Năm | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà bà Hồ Thị Xuân - đến nhà ông Hồ Xuân Năm | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 215) (Tờ 17, thửa: 398) (Tờ 19 Từ nhà bà Lý Thị Hương - đến UBND xã. | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 215) (Tờ 17, thửa: 398) (Tờ 19 Từ nhà bà Lý Thị Hương - đến UBND xã. | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 215) (Tờ 17, thửa: 398) (Tờ 19 Từ nhà bà Lý Thị Hương - đến UBND xã. | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà văn hóa xã - đến ông Hồ Trọng Trung (tuyến đường giáp KDC thôn 4) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà văn hóa xã - đến ông Hồ Trọng Trung (tuyến đường giáp KDC thôn 4) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà văn hóa xã - đến ông Hồ Trọng Trung (tuyến đường giáp KDC thôn 4) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 17 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 17 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 17 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Các vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 16 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Bùi Văn Thành, qua nhà ông Nguyễn Hữu Linh - đến nhà bà Hoàng Thị Trường (tuyến giáp khu dân cư thôn 3) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Bùi Văn Thành, qua nhà ông Nguyễn Hữu Linh - đến nhà bà Hoàng Thị Trường (tuyến giáp khu dân cư thôn 3) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Bùi Văn Thành, qua nhà ông Nguyễn Hữu Linh - đến nhà bà Hoàng Thị Trường (tuyến giáp khu dân cư thôn 3) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoàng văn Chắt - đến ông Hồ Huy Đức | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoàng văn Chắt - đến ông Hồ Huy Đức | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ ông Hoàng văn Chắt - đến ông Hồ Huy Đức | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Bùi Huy Trường và Hồ Bá Hiếu qua ngã tư Nhà Văn Hóa - đến nhà bà Bùi Thị Hằng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Bùi Huy Trường và Hồ Bá Hiếu qua ngã tư Nhà Văn Hóa - đến nhà bà Bùi Thị Hằng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Bùi Huy Trường và Hồ Bá Hiếu qua ngã tư Nhà Văn Hóa - đến nhà bà Bùi Thị Hằng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Lê Văn Quế, qua ngã tư Chợ - đến nhà ông Bùi Văn Công (tuyến đường giáp KDC thôn 2 và thôn 4) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Lê Văn Quế, qua ngã tư Chợ - đến nhà ông Bùi Văn Công (tuyến đường giáp KDC thôn 2 và thôn 4) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Lê Văn Quế, qua ngã tư Chợ - đến nhà ông Bùi Văn Công (tuyến đường giáp KDC thôn 2 và thôn 4) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Lê Văn Huy, qua ông Hồ Huy Châu - đến ông Hồ Viết Cách (tuyến đường giáp KDC thôn 2) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Lê Văn Huy, qua ông Hồ Huy Châu - đến ông Hồ Viết Cách (tuyến đường giáp KDC thôn 2) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Lê Văn Huy, qua ông Hồ Huy Châu - đến ông Hồ Viết Cách (tuyến đường giáp KDC thôn 2) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Đặng Văn Bằng - đến ông Hoàng Phi Phụng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Đặng Văn Bằng - đến ông Hoàng Phi Phụng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ nhà ông Đặng Văn Bằng - đến ông Hoàng Phi Phụng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ ngã tư Chợ - đến cổng làng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ ngã tư Chợ - đến cổng làng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Quỳnh Yên Từ ngã tư Chợ - đến cổng làng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn (Tờ 41, thửa: 23, 29, 30, 33, 34, 41, 42, 47, 48, 56, 63, 64, 70, 71, 79, 84, 85, 89, 95, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn (Tờ 41, thửa: 23, 29, 30, 33, 34, 41, 42, 47, 48, 56, 63, 64, 70, 71, 79, 84, 85, 89, 95, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn (Tờ 41, thửa: 23, 29, 30, 33, 34, 41, 42, 47, 48, 56, 63, 64, 70, 71, 79, 84, 85, 89, 95, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 26 (Tờ 35, thửa: 91, 93, 95) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 26 (Tờ 35, thửa: 91, 93, 95) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 26 (Tờ 35, thửa: 91, 93, 95) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 25 (Tờ 31, thửa: 4, 7, 38, 73, 92, 105, 110) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 25 (Tờ 31, thửa: 4, 7, 38, 73, 92, 105, 110) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 25 (Tờ 31, thửa: 4, 7, 38, 73, 92, 105, 110) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 46, thửa: 94, 100, 104, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 128, 129, 130, 131, 136, 140 Quốc lộ 1A - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 46, thửa: 94, 100, 104, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 128, 129, 130, 131, 136, 140 Quốc lộ 1A - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 46, thửa: 94, 100, 104, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 128, 129, 130, 131, 136, 140 Quốc lộ 1A - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 45, thửa: 7, 9, 12, 17, 21, 23, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 55…57, 67, 68, 79……..83, 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 45, thửa: 7, 9, 12, 17, 21, 23, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 55…57, 67, 68, 79……..83, 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 17 (Tờ 45, thửa: 7, 9, 12, 17, 21, 23, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 55…57, 67, 68, 79……..83, 8 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 17 (Tờ 45, thửa: 15, 16, 22, 27, 28, 38, 30, 39, 60, 58, 70, 82, 69, 90, 104, 105, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 17 (Tờ 45, thửa: 15, 16, 22, 27, 28, 38, 30, 39, 60, 58, 70, 82, 69, 90, 104, 105, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 17 (Tờ 45, thửa: 15, 16, 22, 27, 28, 38, 30, 39, 60, 58, 70, 82, 69, 90, 104, 105, 1 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 17 (Tờ 40, thửa: 22) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 17 (Tờ 40, thửa: 22) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 17 (Tờ 40, thửa: 22) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 24 (Tờ 24, thửa: 174) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 24 (Tờ 24, thửa: 174) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 24 (Tờ 24, thửa: 174) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Văn bảng - Xóm 17 (Tờ 19, thửa: 131, 139, 160, 161) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Văn bảng - Xóm 17 (Tờ 19, thửa: 131, 139, 160, 161) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Văn bảng - Xóm 17 (Tờ 19, thửa: 131, 139, 160, 161) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 12, thửa: 170) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 12, thửa: 170) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 12, thửa: 170) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 35, thửa: 2…..6, 8, 9, 11, 13, 14……18, 21……27, 29……..39, 40, 41, …….46, 49, 50, 52… - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 35, thửa: 2…..6, 8, 9, 11, 13, 14……18, 21……27, 29……..39, 40, 41, …….46, 49, 50, 52… - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 35, thửa: 2…..6, 8, 9, 11, 13, 14……18, 21……27, 29……..39, 40, 41, …….46, 49, 50, 52… - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 24, 25, 27, 28, 40…44, 53, 55, 69, 70, 79, 80, 93, 125) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 24, 25, 27, 28, 40…44, 53, 55, 69, 70, 79, 80, 93, 125) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 24, 25, 27, 28, 40…44, 53, 55, 69, 70, 79, 80, 93, 125) - Xã - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 27, thửa: 2, 4, 7, 12, 13, 17, 20, 22, ….23, 25…28, 30, 31, 33, 34….37, 41, 42, 43, - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 27, thửa: 2, 4, 7, 12, 13, 17, 20, 22, ….23, 25…28, 30, 31, 33, 34….37, 41, 42, 43, - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 27, thửa: 2, 4, 7, 12, 13, 17, 20, 22, ….23, 25…28, 30, 31, 33, 34….37, 41, 42, 43, - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 17, thửa: 5, 6, 8, 10, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 21, 29, 38, 39, 45, 51, 50, 57, 58, 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 17, thửa: 5, 6, 8, 10, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 21, 29, 38, 39, 45, 51, 50, 57, 58, 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 17, thửa: 5, 6, 8, 10, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 21, 29, 38, 39, 45, 51, 50, 57, 58, 6 - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 21, thửa: 124, 130) (Tờ 22, thửa: 105) (Tờ 26, thửa: 4, 11, 19, 32……..36, 39, 40……. - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 21, thửa: 124, 130) (Tờ 22, thửa: 105) (Tờ 26, thửa: 4, 11, 19, 32……..36, 39, 40……. - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 17 (Tờ 21, thửa: 124, 130) (Tờ 22, thửa: 105) (Tờ 26, thửa: 4, 11, 19, 32……..36, 39, 40……. - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 17 (Tờ 19, thửa: 117) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 17 (Tờ 19, thửa: 117) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 17 (Tờ 19, thửa: 117) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 17 (Tờ 8, thửa: 114) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 17 (Tờ 8, thửa: 114) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 17 (Tờ 8, thửa: 114) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4 - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41… - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41… - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41… - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70, - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70, - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70, - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 16 (Tờ 34, thửa: 11, 22, 23, 36, 39, 49, 50, 52, 54, 58, 63..68, 75…..78, 85……92, 100, 101, 109 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 16 (Tờ 34, thửa: 11, 22, 23, 36, 39, 49, 50, 52, 54, 58, 63..68, 75…..78, 85……92, 100, 101, 109 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 16 (Tờ 34, thửa: 11, 22, 23, 36, 39, 49, 50, 52, 54, 58, 63..68, 75…..78, 85……92, 100, 101, 109 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Tờ 34, thửa: 94, 95, 111, 112, 126, 127, 114, 115, 128, 144, 146, 129, 147, 160, 17 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Tờ 34, thửa: 94, 95, 111, 112, 126, 127, 114, 115, 128, 144, 146, 129, 147, 160, 17 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Tờ 34, thửa: 94, 95, 111, 112, 126, 127, 114, 115, 128, 144, 146, 129, 147, 160, 17 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 34, thửa: 246, 247, 248, 266, 265, 264, 280, 279, 290, 289, 288, 296, 295, 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 34, thửa: 246, 247, 248, 266, 265, 264, 280, 279, 290, 289, 288, 296, 295, 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 34, thửa: 246, 247, 248, 266, 265, 264, 280, 279, 290, 289, 288, 296, 295, 2 - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 16, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 35, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 45, 47….51) (Tờ 8, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 16, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 35, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 45, 47….51) (Tờ 8, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 16, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 35, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 45, 47….51) (Tờ 8, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 192, 195, 196, 200, 203, 209, 225, 346, 364, 365, 366) (Tờ 53, thửa: 1, 4, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 192, 195, 196, 200, 203, 209, 225, 346, 364, 365, 366) (Tờ 53, thửa: 1, 4, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 192, 195, 196, 200, 203, 209, 225, 346, 364, 365, 366) (Tờ 53, thửa: 1, 4, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 18, thửa: 451, 507, 539, 568, 570, 620, 621, 653, 678, 693, 694, 695, 703, 704) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 18, thửa: 451, 507, 539, 568, 570, 620, 621, 653, 678, 693, 694, 695, 703, 704) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 18, thửa: 451, 507, 539, 568, 570, 620, 621, 653, 678, 693, 694, 695, 703, 704) - Xã - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 147, 148, 151, 154, 162, 164, 165, 170, 171, 172, 176, 177, 179….180, 186, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 147, 148, 151, 154, 162, 164, 165, 170, 171, 172, 176, 177, 179….180, 186, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 147, 148, 151, 154, 162, 164, 165, 170, 171, 172, 176, 177, 179….180, 186, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 43, thửa: 5, 6, 16…..20, 26, 30….33, 38) (Tờ 44, thửa: 1, 2…7…………23, 25……29, 31, 32, - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 43, thửa: 5, 6, 16…..20, 26, 30….33, 38) (Tờ 44, thửa: 1, 2…7…………23, 25……29, 31, 32, - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 43, thửa: 5, 6, 16…..20, 26, 30….33, 38) (Tờ 44, thửa: 1, 2…7…………23, 25……29, 31, 32, - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 8 (Tờ 15, thửa: 603, 604, 605, 634, 635….637, 651, 652, 674…677, 689, 690, 713) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 8 (Tờ 15, thửa: 603, 604, 605, 634, 635….637, 651, 652, 674…677, 689, 690, 713) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 8 (Tờ 15, thửa: 603, 604, 605, 634, 635….637, 651, 652, 674…677, 689, 690, 713) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 44, thửa: 56, 62, 63, 64, 67…70, 74, 75……..82, 85, 86…92, 94….97, 100, …103, 105….10 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 44, thửa: 56, 62, 63, 64, 67…70, 74, 75……..82, 85, 86…92, 94….97, 100, …103, 105….10 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 44, thửa: 56, 62, 63, 64, 67…70, 74, 75……..82, 85, 86…92, 94….97, 100, …103, 105….10 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 7 (Tờ 44, thửa: 12, 22, 31, 39, 44, 50, 55, 61, 66, 242, 73) - Xã Quỳnh Văn Đậu Đức Tân - Đậu Đức Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 7 (Tờ 44, thửa: 12, 22, 31, 39, 44, 50, 55, 61, 66, 242, 73) - Xã Quỳnh Văn Đậu Đức Tân - Đậu Đức Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 7 (Tờ 44, thửa: 12, 22, 31, 39, 44, 50, 55, 61, 66, 242, 73) - Xã Quỳnh Văn Đậu Đức Tân - Đậu Đức Sửu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 43, thửa: 1, 7, 8, 9, ….12, 21, 22.23.28, 29, 34, 35, …37, 39, 41, 42, …….53, 56….59 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 43, thửa: 1, 7, 8, 9, ….12, 21, 22.23.28, 29, 34, 35, …37, 39, 41, 42, …….53, 56….59 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 43, thửa: 1, 7, 8, 9, ….12, 21, 22.23.28, 29, 34, 35, …37, 39, 41, 42, …….53, 56….59 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 43, thửa: 106, 115, 124, 130, 138, 137, 141, 142, 146, 147, 152, 157, 156, 151, Đậu Đức Tình - Lê Đôn Thợn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 43, thửa: 106, 115, 124, 130, 138, 137, 141, 142, 146, 147, 152, 157, 156, 151, Đậu Đức Tình - Lê Đôn Thợn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 43, thửa: 106, 115, 124, 130, 138, 137, 141, 142, 146, 147, 152, 157, 156, 151, Đậu Đức Tình - Lê Đôn Thợn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 279, 280…..283, 323, 322, 367, 368, 371, 372, 419, 420, 421….426, 4 Đậu Đức Hoàng - Đậu Thị Quý | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 279, 280…..283, 323, 322, 367, 368, 371, 372, 419, 420, 421….426, 4 Đậu Đức Hoàng - Đậu Thị Quý | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 279, 280…..283, 323, 322, 367, 368, 371, 372, 419, 420, 421….426, 4 Đậu Đức Hoàng - Đậu Thị Quý | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115, - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115, - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115, - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn Hồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn Hồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn Hồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn Nguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn Nguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn Nguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106… Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106… Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106… Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 30, 83, 93, 155, 156, 164, 169, 170, …173, 188, ….191, 198, 199 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 30, 83, 93, 155, 156, 164, 169, 170, …173, 188, ….191, 198, 199 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 30, 83, 93, 155, 156, 164, 169, 170, …173, 188, ….191, 198, 199 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 51, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 70, 71, 77, 81, 83, 90, 91, 236.) - Hồ Minh Điềng - Nguyễn Sỹ Diên | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 51, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 70, 71, 77, 81, 83, 90, 91, 236.) - Hồ Minh Điềng - Nguyễn Sỹ Diên | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 51, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 70, 71, 77, 81, 83, 90, 91, 236.) - Hồ Minh Điềng - Nguyễn Sỹ Diên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 89, 96, 95, 102, 108, 107, 118, 119, 129, 130, 142, 143, 141, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 89, 96, 95, 102, 108, 107, 118, 119, 129, 130, 142, 143, 141, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 89, 96, 95, 102, 108, 107, 118, 119, 129, 130, 142, 143, 141, 1 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 115, 123…126, 135…137, 146..148, 160…162, 175…178, 192, 203, 204, 2 Nguyễn Thị Long - Thái Văn Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 115, 123…126, 135…137, 146..148, 160…162, 175…178, 192, 203, 204, 2 Nguyễn Thị Long - Thái Văn Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 115, 123…126, 135…137, 146..148, 160…162, 175…178, 192, 203, 204, 2 Nguyễn Thị Long - Thái Văn Kỷ | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15, 40, 54, 55, 61, 101, 156, 161, 162, 165, 166, 170, 171, - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15, 40, 54, 55, 61, 101, 156, 161, 162, 165, 166, 170, 171, - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15, 40, 54, 55, 61, 101, 156, 161, 162, 165, 166, 170, 171, - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 40, thửa: 14, 18, 19, 20, 30, 53, 59, 101, 111, 118, 124) - Xã Quỳnh Văn Đ. Vào cấp ba - X. Phông Vục mấu | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 40, thửa: 14, 18, 19, 20, 30, 53, 59, 101, 111, 118, 124) - Xã Quỳnh Văn Đ. Vào cấp ba - X. Phông Vục mấu | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 40, thửa: 14, 18, 19, 20, 30, 53, 59, 101, 111, 118, 124) - Xã Quỳnh Văn Đ. Vào cấp ba - X. Phông Vục mấu | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 35, thửa: 57, 63, 96, 115) - Xã Quỳnh Văn X. Phông Vục mấu - Giáp P. Quỳnh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 35, thửa: 57, 63, 96, 115) - Xã Quỳnh Văn X. Phông Vục mấu - Giáp P. Quỳnh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 35, thửa: 57, 63, 96, 115) - Xã Quỳnh Văn X. Phông Vục mấu - Giáp P. Quỳnh Xuân | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 31, thửa: 21, 53, 68, 70, 87, 89) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 31, thửa: 21, 53, 68, 70, 87, 89) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 31, thửa: 21, 53, 68, 70, 87, 89) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 6 (Tờ 18, thửa: 110, 279, 280, 281, 283, 322, 323, 367, 368, 371, 419, 420, 421, 423, …426, 475 - | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 6 (Tờ 18, thửa: 110, 279, 280, 281, 283, 322, 323, 367, 368, 371, 419, 420, 421, 423, …426, 475 - | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 6 (Tờ 18, thửa: 110, 279, 280, 281, 283, 322, 323, 367, 368, 371, 419, 420, 421, 423, …426, 475 - | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 71, 96) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 71, 96) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 71, 96) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 42, thửa: 8, 15, 24, 25, 43, 42, 66….70, 94……98, 100, 101, 124, 127) - Xã Hồ Thị Tín - Hoàng Nguyên Tước | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 42, thửa: 8, 15, 24, 25, 43, 42, 66….70, 94……98, 100, 101, 124, 127) - Xã Hồ Thị Tín - Hoàng Nguyên Tước | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 42, thửa: 8, 15, 24, 25, 43, 42, 66….70, 94……98, 100, 101, 124, 127) - Xã Hồ Thị Tín - Hoàng Nguyên Tước | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 (Tờ 38, thửa: 16, 18.19, 21, 22, 24, 26, 27, …..30, 32, 34, ……39, 42, 43, 44, 46, 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 (Tờ 38, thửa: 16, 18.19, 21, 22, 24, 26, 27, …..30, 32, 34, ……39, 42, 43, 44, 46, 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 (Tờ 38, thửa: 16, 18.19, 21, 22, 24, 26, 27, …..30, 32, 34, ……39, 42, 43, 44, 46, 5 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 38, thửa: 9, 10…..15, 17, 20, 23, 29, 35, 40, 47, 48, 54, 55, 59, 63) (Tờ Nguyễn Việt Thắng - Hồ Thị Luyện | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 38, thửa: 9, 10…..15, 17, 20, 23, 29, 35, 40, 47, 48, 54, 55, 59, 63) (Tờ Nguyễn Việt Thắng - Hồ Thị Luyện | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 38, thửa: 9, 10…..15, 17, 20, 23, 29, 35, 40, 47, 48, 54, 55, 59, 63) (Tờ Nguyễn Việt Thắng - Hồ Thị Luyện | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - Xã Thái Phú - Đậu Trương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - Xã Thái Phú - Đậu Trương | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - Xã Thái Phú - Đậu Trương | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 21, thửa: 28, 38, 39, 51, 52, 61, 72, 73, 75, 83, …86, 98, 99, 111, 112, 113, 126, . - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 21, thửa: 28, 38, 39, 51, 52, 61, 72, 73, 75, 83, …86, 98, 99, 111, 112, 113, 126, . - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 21, thửa: 28, 38, 39, 51, 52, 61, 72, 73, 75, 83, …86, 98, 99, 111, 112, 113, 126, . - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 4 (Tờ 7; 14, thửa: 5, 4, 3, 5, 6, 7, 43, 44, 45) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 4 (Tờ 7; 14, thửa: 5, 4, 3, 5, 6, 7, 43, 44, 45) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 4 (Tờ 7; 14, thửa: 5, 4, 3, 5, 6, 7, 43, 44, 45) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10, …15, 18, ..20, 24, 26, …32, 34, ……..50, ………53, 55…57 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10, …15, 18, ..20, 24, 26, …32, 34, ……..50, ………53, 55…57 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10, …15, 18, ..20, 24, 26, …32, 34, ……..50, ………53, 55…57 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 3 (Tờ 28, thửa: 66, 68, 83, 76) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 3 (Tờ 28, thửa: 66, 68, 83, 76) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 3 (Tờ 28, thửa: 66, 68, 83, 76) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 3 (Tờ 7, 21, thửa: 8, 32, 42, 67, 68, 87, 89, 90, 92, 100) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 3 (Tờ 7, 21, thửa: 8, 32, 42, 67, 68, 87, 89, 90, 92, 100) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Thôn 3 (Tờ 7, 21, thửa: 8, 32, 42, 67, 68, 87, 89, 90, 92, 100) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 13; 12; 21; 29, thửa: 53, 88, 487, 231, 257, 108, 177) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 13; 12; 21; 29, thửa: 53, 88, 487, 231, 257, 108, 177) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 13; 12; 21; 29, thửa: 53, 88, 487, 231, 257, 108, 177) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 29, 30, 31, 32, 35, 37, 38, 41, 42, 44, …47, 49, 50, 53, 54, 57, 58, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 29, 30, 31, 32, 35, 37, 38, 41, 42, 44, …47, 49, 50, 53, 54, 57, 58, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 29, 30, 31, 32, 35, 37, 38, 41, 42, 44, …47, 49, 50, 53, 54, 57, 58, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 9, 78) - Xã Quỳnh Văn - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 9, 78) - Xã Quỳnh Văn - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 9, 78) - Xã Quỳnh Văn - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 36, thửa: 11, 12, 14, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 29, 31, 33, 38, 39, 40, 44 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 36, thửa: 11, 12, 14, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 29, 31, 33, 38, 39, 40, 44 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 36, thửa: 11, 12, 14, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 29, 31, 33, 38, 39, 40, 44 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 36, thửa: 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20) - Xã Quỳnh Văn Đậu Đức Nam - Nguyễn Hữu Cửu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 36, thửa: 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20) - Xã Quỳnh Văn Đậu Đức Nam - Nguyễn Hữu Cửu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 36, thửa: 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20) - Xã Quỳnh Văn Đậu Đức Nam - Nguyễn Hữu Cửu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 36, thửa: 30, 36, 43, 55, 60, 64, 65, 72, 77, 89, 100, 105, 114, 120, 121, 126, 132) - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 36, thửa: 30, 36, 43, 55, 60, 64, 65, 72, 77, 89, 100, 105, 114, 120, 121, 126, 132) - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 36, thửa: 30, 36, 43, 55, 60, 64, 65, 72, 77, 89, 100, 105, 114, 120, 121, 126, 132) - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 31, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 31, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 31, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 5 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 12, thửa: 5, 21, 22, 32, 42, 41, 56, 71, 86, 105, 126, 141, 171, 186, 201, 246, Nguyễn Đình Hòa - Lê Thị Tình | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 12, thửa: 5, 21, 22, 32, 42, 41, 56, 71, 86, 105, 126, 141, 171, 186, 201, 246, Nguyễn Đình Hòa - Lê Thị Tình | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 12, thửa: 5, 21, 22, 32, 42, 41, 56, 71, 86, 105, 126, 141, 171, 186, 201, 246, Nguyễn Đình Hòa - Lê Thị Tình | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 11, thửa: 33, 36, 41, 47, 53) - Xã Quỳnh Văn Nguyễn Dương Đông - Đậu Thị Tam | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 11, thửa: 33, 36, 41, 47, 53) - Xã Quỳnh Văn Nguyễn Dương Đông - Đậu Thị Tam | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 (Tờ 11, thửa: 33, 36, 41, 47, 53) - Xã Quỳnh Văn Nguyễn Dương Đông - Đậu Thị Tam | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 6, 10, 14, 17, 23, 24, 30, 31, 32, 38, 43, 44, 45, 48, 49, 55, 58, 66, 67, Hồ Thị Huệ - Hồ Văn Tuân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 6, 10, 14, 17, 23, 24, 30, 31, 32, 38, 43, 44, 45, 48, 49, 55, 58, 66, 67, Hồ Thị Huệ - Hồ Văn Tuân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 6, 10, 14, 17, 23, 24, 30, 31, 32, 38, 43, 44, 45, 48, 49, 55, 58, 66, 67, Hồ Thị Huệ - Hồ Văn Tuân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn Đức Long (Tờ 12, thửa: 14…18, 21, 22, 25, 28…33, 35, 36, 38..41, 44, 45, 48, 49, 54, 58, Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn Đức Long (Tờ 12, thửa: 14…18, 21, 22, 25, 28…33, 35, 36, 38..41, 44, 45, 48, 49, 54, 58, Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn Đức Long (Tờ 12, thửa: 14…18, 21, 22, 25, 28…33, 35, 36, 38..41, 44, 45, 48, 49, 54, 58, Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn Thuận Lợi (Tờ 10, thửa: 109, 243, 257…337…386) (Tờ 11, thửa: 8...82, 83) (Tờ 15, thửa: 1 Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn Thuận Lợi (Tờ 10, thửa: 109, 243, 257…337…386) (Tờ 11, thửa: 8...82, 83) (Tờ 15, thửa: 1 Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn Thuận Lợi (Tờ 10, thửa: 109, 243, 257…337…386) (Tờ 11, thửa: 8...82, 83) (Tờ 15, thửa: 1 Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Hòa Thuận (Tờ 10, thửa: 337, 347) (Tờ 21, thửa: 79, 85...87, 92…94, 98…101, 105…109, 113… Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Hòa Thuận (Tờ 10, thửa: 337, 347) (Tờ 21, thửa: 79, 85...87, 92…94, 98…101, 105…109, 113… Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Hòa Thuận (Tờ 10, thửa: 337, 347) (Tờ 21, thửa: 79, 85...87, 92…94, 98…101, 105…109, 113… Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Phủ Yên (Tờ 9, thửa: 501) (Tờ 19, thửa: 213, 226, 232….234) (Tờ 24, thửa: 16, 23, 24, 38, Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Phủ Yên (Tờ 9, thửa: 501) (Tờ 19, thửa: 213, 226, 232….234) (Tờ 24, thửa: 16, 23, 24, 38, Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Phủ Yên (Tờ 9, thửa: 501) (Tờ 19, thửa: 213, 226, 232….234) (Tờ 24, thửa: 16, 23, 24, 38, Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Trường Thịnh (Tờ 18, thửa: 47, 68, 69, 85, 86, 100…102, 123, 124, 141…144, 159…162, 176…1 Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Trường Thịnh (Tờ 18, thửa: 47, 68, 69, 85, 86, 100…102, 123, 124, 141…144, 159…162, 176…1 Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Trường Thịnh (Tờ 18, thửa: 47, 68, 69, 85, 86, 100…102, 123, 124, 141…144, 159…162, 176…1 Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 144, 163, 182….510) (Tờ 18, thửa: 3, 4, 7…16, 19…21, 25…33, 38…4 Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 144, 163, 182….510) (Tờ 18, thửa: 3, 4, 7…16, 19…21, 25…33, 38…4 Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 144, 163, 182….510) (Tờ 18, thửa: 3, 4, 7…16, 19…21, 25…33, 38…4 Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm Trường Tân (Tờ 23, thửa: 117, 146, 147, 154…156, 168, 184) (Tờ 24, thửa: 29…31, 43, Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm Trường Tân (Tờ 23, thửa: 117, 146, 147, 154…156, 168, 184) (Tờ 24, thửa: 29…31, 43, Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm Trường Tân (Tờ 23, thửa: 117, 146, 147, 154…156, 168, 184) (Tờ 24, thửa: 29…31, 43, Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm Yên Thọ (Tờ 18, thửa: 267, 287…302, 317…321, 339...340…343, 355…362, 370…374, 378, Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm Yên Thọ (Tờ 18, thửa: 267, 287…302, 317…321, 339...340…343, 355…362, 370…374, 378, Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm Yên Thọ (Tờ 18, thửa: 267, 287…302, 317…321, 339...340…343, 355…362, 370…374, 378, Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Tân Xuân (Tờ 14, thửa: 182, 183, 197, 198, 214…216, 230, 237, 238,) (Tờ 17, thửa: 6, 8…11 Đường Thôn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Tân Xuân (Tờ 14, thửa: 182, 183, 197, 198, 214…216, 230, 237, 238,) (Tờ 17, thửa: 6, 8…11 Đường Thôn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn Tân Xuân (Tờ 14, thửa: 182, 183, 197, 198, 214…216, 230, 237, 238,) (Tờ 17, thửa: 6, 8…11 Đường Thôn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ Thuận lợi xuống chợ Ao - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ Thuận lợi xuống chợ Ao - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ Thuận lợi xuống chợ Ao - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Phủ Yên, Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận Từ đình Tám Mái xuống Ngã tư Chợ Ao - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Phủ Yên, Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận Từ đình Tám Mái xuống Ngã tư Chợ Ao - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Phủ Yên, Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận Từ đình Tám Mái xuống Ngã tư Chợ Ao - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Trường Thịnh Yên Thọ, Trường Tân - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà Anh Vang xuống Thuận Hải - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Trường Thịnh Yên Thọ, Trường Tân - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà Anh Vang xuống Thuận Hải - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm Trường Thịnh Yên Thọ, Trường Tân - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà Anh Vang xuống Thuận Hải - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL 48 xuống cảng cá - Xã Đức Long - Xã Quỳnh Thuận Thuận Lợi xuống Lạch Quèn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL 48 xuống cảng cá - Xã Đức Long - Xã Quỳnh Thuận Thuận Lợi xuống Lạch Quèn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL 48 xuống cảng cá - Xã Đức Long - Xã Quỳnh Thuận Thuận Lợi xuống Lạch Quèn - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi (Tờ 13, thửa: 34, 35, 22, 23….35) - Xã Quỳnh Thuận Thuận Lợi xuống Lạch Quèn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi (Tờ 13, thửa: 34, 35, 22, 23….35) - Xã Quỳnh Thuận Thuận Lợi xuống Lạch Quèn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi (Tờ 13, thửa: 34, 35, 22, 23….35) - Xã Quỳnh Thuận Thuận Lợi xuống Lạch Quèn - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ thôn Thuận Lợi - đến nhà Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ thôn Thuận Lợi - đến nhà Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ thôn Thuận Lợi - đến nhà Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà anh Dũng - đến nhà anh Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà anh Dũng - đến nhà anh Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà anh Dũng - đến nhà anh Thọ | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48 - Xóm Thanh Đoài, Trường Thịnh, Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà Anh Dũng xuống đình 8 mái - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48 - Xóm Thanh Đoài, Trường Thịnh, Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà Anh Dũng xuống đình 8 mái - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48 - Xóm Thanh Đoài, Trường Thịnh, Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận Từ nhà Anh Dũng xuống đình 8 mái - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12...18, 33...41, 57...62. 63...66, Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12...18, 33...41, 57...62. 63...66, Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12...18, 33...41, 57...62. 63...66, Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 14, thửa: 144...145, 156...160, 169...172, 184...18 Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 14, thửa: 144...145, 156...160, 169...172, 184...18 Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 14, thửa: 144...145, 156...160, 169...172, 184...18 Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 21, 22, - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 21, 22, - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 21, 22, - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 45, 66, 42, 63, 69,41, 62, 68, 70, 87, 88, 100, 101, 115, - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 45, 66, 42, 63, 69,41, 62, 68, 70, 87, 88, 100, 101, 115, - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 45, 66, 42, 63, 69,41, 62, 68, 70, 87, 88, 100, 101, 115, - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 17,18,26,43,94, 65, 91, 95, 96, 123, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 17,18,26,43,94, 65, 91, 95, 96, 123, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 17,18,26,43,94, 65, 91, 95, 96, 123, 1 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 254, 253,251,214,250,215) - Xã Quỳnh Thạc - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 254, 253,251,214,250,215) - Xã Quỳnh Thạc - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 254, 253,251,214,250,215) - Xã Quỳnh Thạc - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ27, thửa: 3, 4, 11, 22, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ27, thửa: 3, 4, 11, 22, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ27, thửa: 3, 4, 11, 22, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 159, 165, 166, 168, 169) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 159, 165, 166, 168, 169) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 159, 165, 166, 168, 169) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 395,396,406,431,432,433,4 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 395,396,406,431,432,433,4 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 395,396,406,431,432,433,4 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 272,275, 277, 278) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 272,275, 277, 278) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 272,275, 277, 278) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 30, thửa: 1, 3, 4, 5, 11, 12, 13, 14, 15, 24, 29, 30, 31, 32, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 30, thửa: 1, 3, 4, 5, 11, 12, 13, 14, 15, 24, 29, 30, 31, 32, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 30, thửa: 1, 3, 4, 5, 11, 12, 13, 14, 15, 24, 29, 30, 31, 32, 3 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 7, 8 (Tờ 30, thửa: 8, 7, 9, 49, 48, 39, 40, 79, 91, 86, 85, 90,111, 123, 109, - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 7, 8 (Tờ 30, thửa: 8, 7, 9, 49, 48, 39, 40, 79, 91, 86, 85, 90,111, 123, 109, - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 7, 8 (Tờ 30, thửa: 8, 7, 9, 49, 48, 39, 40, 79, 91, 86, 85, 90,111, 123, 109, - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 30, thửa: 267, 266, 295, 286, 316,314, 313, 340, 342, 343, 344, 345, 353 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 30, thửa: 267, 266, 295, 286, 316,314, 313, 340, 342, 343, 344, 345, 353 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 30, thửa: 267, 266, 295, 286, 316,314, 313, 340, 342, 343, 344, 345, 353 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xxã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 17, 16, 19, 27, 26, 25, 63, 64, 65, 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xxã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 17, 16, 19, 27, 26, 25, 63, 64, 65, 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xxã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 17, 16, 19, 27, 26, 25, 63, 64, 65, 6 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 28, 21, 22, 70, 72, 61, 105, 94, 103, 127, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 28, 21, 22, 70, 72, 61, 105, 94, 103, 127, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 28, 21, 22, 70, 72, 61, 105, 94, 103, 127, 1 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 406) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 406) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 406) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 422, 423, 424, 428, 432, 540) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 422, 423, 424, 428, 432, 540) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 422, 423, 424, 428, 432, 540) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 1A đi bàu Sen - Xóm 1, 29 (Tờ 8, thửa: 4, 5, 6, 22, 23, 24, 25, 40, 788.) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 1A đi bàu Sen - Xóm 1, 29 (Tờ 8, thửa: 4, 5, 6, 22, 23, 24, 25, 40, 788.) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 1A đi bàu Sen - Xóm 1, 29 (Tờ 8, thửa: 4, 5, 6, 22, 23, 24, 25, 40, 788.) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 8, 13, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 31, 32, 33, 34, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 8, 13, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 31, 32, 33, 34, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 8, 13, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 31, 32, 33, 34, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 6, 7, 22, 23, 36, 37, 88, 113, 114, 141, 117, 119, 120, - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 6, 7, 22, 23, 36, 37, 88, 113, 114, 141, 117, 119, 120, - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 6, 7, 22, 23, 36, 37, 88, 113, 114, 141, 117, 119, 120, - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 - Xóm 10, 9 (Tờ 18, thửa: 30, 45, 62,59, 63, 75, 98, 100, 128, 156, 158, 184, 183, 182 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 - Xóm 10, 9 (Tờ 18, thửa: 30, 45, 62,59, 63, 75, 98, 100, 128, 156, 158, 184, 183, 182 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 - Xóm 10, 9 (Tờ 18, thửa: 30, 45, 62,59, 63, 75, 98, 100, 128, 156, 158, 184, 183, 182 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 20, 21, 32, 33, 34, 35, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 20, 21, 32, 33, 34, 35, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 20, 21, 32, 33, 34, 35, 3 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 4,29, 25, 26, 27, 62, 60, 59, 57, 51, 68, 47, 48, 71,82, 81, - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 4,29, 25, 26, 27, 62, 60, 59, 57, 51, 68, 47, 48, 71,82, 81, - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 4,29, 25, 26, 27, 62, 60, 59, 57, 51, 68, 47, 48, 71,82, 81, - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 (Tờ 10, thửa: 119, 121, 123, 149, 151, 153, 172, 173, 191,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 (Tờ 10, thửa: 119, 121, 123, 149, 151, 153, 172, 173, 191,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 (Tờ 10, thửa: 119, 121, 123, 149, 151, 153, 172, 173, 191,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 15, 28,18, 19, 20, 23, 25, 33, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 15, 28,18, 19, 20, 23, 25, 33, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 15, 28,18, 19, 20, 23, 25, 33, 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục xóm 11 (Tờ 21, thửa: 40, 41,57, 56, 55, 54, 53, 73, 74, 69, 68, 115, 113, 102, 112, 124, - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục xóm 11 (Tờ 21, thửa: 40, 41,57, 56, 55, 54, 53, 73, 74, 69, 68, 115, 113, 102, 112, 124, - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục xóm 11 (Tờ 21, thửa: 40, 41,57, 56, 55, 54, 53, 73, 74, 69, 68, 115, 113, 102, 112, 124, - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 13, , 14, 29, 31, 32, 45, 48, 63,61,77, 78, 88, 91, 99, 104, - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 13, , 14, 29, 31, 32, 45, 48, 63,61,77, 78, 88, 91, 99, 104, - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 9 đi 12 - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 13, , 14, 29, 31, 32, 45, 48, 63,61,77, 78, 88, 91, 99, 104, - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Nhà trường lên xóm 11 - Xóm 21, thửa: 127, 121, 109, 108, 116, 117, 120, 119, 118, 129, 130, 128,132 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Nhà trường lên xóm 11 - Xóm 21, thửa: 127, 121, 109, 108, 116, 117, 120, 119, 118, 129, 130, 128,132 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Nhà trường lên xóm 11 - Xóm 21, thửa: 127, 121, 109, 108, 116, 117, 120, 119, 118, 129, 130, 128,132 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 183,184, 185) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11 Từ tràn - Nhà bà Luận | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11 Từ tràn - Nhà bà Luận | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11 Từ tràn - Nhà bà Luận | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân Thắng Đường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân Thắng Đường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân Thắng Đường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng - | Đất ở nông thôn | 300.000 |
