Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu năm 2025
Khu vực: huyện Quỳnh Lưu.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 100.000 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Phạm Hữu Long - Ông Đậu Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Phạm Hữu Long - Ông Đậu Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Phạm Hữu Long - Ông Đậu Văn Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 (Tờ 51, thửa: 156, 157,) (Tờ 50, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 43, 52, Khu dân cư xóm 13 - Khu dân cư xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 (Tờ 51, thửa: 156, 157,) (Tờ 50, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 43, 52, Khu dân cư xóm 13 - Khu dân cư xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 (Tờ 51, thửa: 156, 157,) (Tờ 50, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 43, 52, Khu dân cư xóm 13 - Khu dân cư xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Văn Châu - Bà Nguyễn Thị Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Văn Châu - Bà Nguyễn Thị Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Văn Châu - Bà Nguyễn Thị Thảo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Hồ Sỹ Châu - Ông Nguyễn Phi Thân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Hồ Sỹ Châu - Ông Nguyễn Phi Thân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Hồ Sỹ Châu - Ông Nguyễn Phi Thân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Đinh Thị Truy - Lê Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Đinh Thị Truy - Lê Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Đinh Thị Truy - Lê Văn Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất dân cư xóm 12 (Tờ 51, thửa: 5, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 27, 30, 31, 41, 55, 56, 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất dân cư xóm 12 (Tờ 51, thửa: 5, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 27, 30, 31, 41, 55, 56, 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất dân cư xóm 12 (Tờ 51, thửa: 5, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 27, 30, 31, 41, 55, 56, 5 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Ngọc Vinh - Ông Nguyễn Văn Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Ngọc Vinh - Ông Nguyễn Văn Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Ngọc Vinh - Ông Nguyễn Văn Hoan | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Châu - Ông Nguyễn Văn Liễu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Châu - Ông Nguyễn Văn Liễu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Châu - Ông Nguyễn Văn Liễu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Lơi - Ông Nguyễn Văn Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Lơi - Ông Nguyễn Văn Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Lơi - Ông Nguyễn Văn Huệ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Đình Hòe - Bà Nguyễn Thị Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Đình Hòe - Bà Nguyễn Thị Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Đình Hòe - Bà Nguyễn Thị Thuận | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Đức Trung - Ông Nguyễn Văn Hương | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Đức Trung - Ông Nguyễn Văn Hương | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Đức Trung - Ông Nguyễn Văn Hương | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 14; 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Quang Lý - Ông Nguyễn Văn Vượng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 14; 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Quang Lý - Ông Nguyễn Văn Vượng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 14; 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Quang Lý - Ông Nguyễn Văn Vượng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 13; 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Thọ - Trần Văn Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 13; 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Thọ - Trần Văn Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 13; 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Thọ - Trần Văn Nhân | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12; 13 (Tờ 50, thửa: 259, 258, 397, 257, 256, 255, 262, 263, 254, 225, 224, 187, Bà Nguyễn Thị Cung - Ông Đinh Trung | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12; 13 (Tờ 50, thửa: 259, 258, 397, 257, 256, 255, 262, 263, 254, 225, 224, 187, Bà Nguyễn Thị Cung - Ông Đinh Trung | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12; 13 (Tờ 50, thửa: 259, 258, 397, 257, 256, 255, 262, 263, 254, 225, 224, 187, Bà Nguyễn Thị Cung - Ông Đinh Trung | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12; 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Phạm Thị Hữu - Bà Lê Thị Cường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12; 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Phạm Thị Hữu - Bà Lê Thị Cường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12; 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Phạm Thị Hữu - Bà Lê Thị Cường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 (Tờ 51, thửa: 139, 138, 137, 136, 135, 126, 127, 119, 118, 117, 116, 115, 114 Chợ - Ông Nguyễn Văn Phuc | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 (Tờ 51, thửa: 139, 138, 137, 136, 135, 126, 127, 119, 118, 117, 116, 115, 114 Chợ - Ông Nguyễn Văn Phuc | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 (Tờ 51, thửa: 139, 138, 137, 136, 135, 126, 127, 119, 118, 117, 116, 115, 114 Chợ - Ông Nguyễn Văn Phuc | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Ngọc Đươc - Ông Trần Đình Lượng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Ngọc Đươc - Ông Trần Đình Lượng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Ngọc Đươc - Ông Trần Đình Lượng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Lê Văn Cường - Ông Trần Văn Công | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Lê Văn Cường - Ông Trần Văn Công | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Xã - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Lê Văn Cường - Ông Trần Văn Công | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương Quốc lộ IA - Xóm 12 (Tờ 52, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 40, 41, 42, 67, 65, 69, 70, 93, 92, 91, Ông Nguyễn Quốc Vương - Ông Vũ Văn Thế | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương Quốc lộ IA - Xóm 12 (Tờ 52, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 40, 41, 42, 67, 65, 69, 70, 93, 92, 91, Ông Nguyễn Quốc Vương - Ông Vũ Văn Thế | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương Quốc lộ IA - Xóm 12 (Tờ 52, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 40, 41, 42, 67, 65, 69, 70, 93, 92, 91, Ông Nguyễn Quốc Vương - Ông Vũ Văn Thế | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương Quốc lộ IA - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Từ nhà Tần Bá Thái - Ông Nguyễn Văn Phương TTCG | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương Quốc lộ IA - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Từ nhà Tần Bá Thái - Ông Nguyễn Văn Phương TTCG | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương Quốc lộ IA - Xóm 12 - Xã Quỳnh Lâm Từ nhà Tần Bá Thái - Ông Nguyễn Văn Phương TTCG | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 7, thửa: 93, 94, 101, 102, 112, 116, 132, 139, 156, 164) (Tờ 8, thửa: 580, 650, 691, Khu dân cư xóm 8 - Khu dân cư xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 7, thửa: 93, 94, 101, 102, 112, 116, 132, 139, 156, 164) (Tờ 8, thửa: 580, 650, 691, Khu dân cư xóm 8 - Khu dân cư xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 7, thửa: 93, 94, 101, 102, 112, 116, 132, 139, 156, 164) (Tờ 8, thửa: 580, 650, 691, Khu dân cư xóm 8 - Khu dân cư xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 204, 239, 250, 261, 267, 5, 24, 25, 67, 97, 13) (Tờ 13, thửa: 118, 121, 12 Khu dân cư xóm 7 - Khu dân cư xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 204, 239, 250, 261, 267, 5, 24, 25, 67, 97, 13) (Tờ 13, thửa: 118, 121, 12 Khu dân cư xóm 7 - Khu dân cư xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 204, 239, 250, 261, 267, 5, 24, 25, 67, 97, 13) (Tờ 13, thửa: 118, 121, 12 Khu dân cư xóm 7 - Khu dân cư xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 43, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 25, 26, 27, 28, 34, 35, Khu dân cư xóm 6 - Khu dân cư xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 43, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 25, 26, 27, 28, 34, 35, Khu dân cư xóm 6 - Khu dân cư xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 43, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 25, 26, 27, 28, 34, 35, Khu dân cư xóm 6 - Khu dân cư xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 44, thửa: 50, 55, 56, 60, 61, 64, 70, 74, 78, 81, 82, 83, 89, 97, 102, 103, 112, 113 Khu dân cư xóm 5 - Khu dân cư xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 44, thửa: 50, 55, 56, 60, 61, 64, 70, 74, 78, 81, 82, 83, 89, 97, 102, 103, 112, 113 Khu dân cư xóm 5 - Khu dân cư xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 44, thửa: 50, 55, 56, 60, 61, 64, 70, 74, 78, 81, 82, 83, 89, 97, 102, 103, 112, 113 Khu dân cư xóm 5 - Khu dân cư xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 39, thửa: 12, 13, 21, 26, 29, 42, 47, 64, 65, 67, 68, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 101, 1 Khu dân cư xóm 4 - Khu dân cư xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 39, thửa: 12, 13, 21, 26, 29, 42, 47, 64, 65, 67, 68, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 101, 1 Khu dân cư xóm 4 - Khu dân cư xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 39, thửa: 12, 13, 21, 26, 29, 42, 47, 64, 65, 67, 68, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 101, 1 Khu dân cư xóm 4 - Khu dân cư xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 5, thửa: 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 155, 140, Khu dân cư xóm 2 - Khu dân cư xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 5, thửa: 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 155, 140, Khu dân cư xóm 2 - Khu dân cư xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 5, thửa: 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 155, 140, Khu dân cư xóm 2 - Khu dân cư xóm 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1, xóm 3 - Xã Quỳnh Lâm Khu dân cư xóm 1, xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1, xóm 3 - Xã Quỳnh Lâm Khu dân cư xóm 1, xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1, xóm 3 - Xã Quỳnh Lâm Khu dân cư xóm 1, xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 8 (Tờ 31, thửa: 108, 96, 86, 84, 61, 60, 50, 35, 36, 33, 25, 37, 47, 58, 62, 74, Ngã ba xóm 8 - Xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 8 (Tờ 31, thửa: 108, 96, 86, 84, 61, 60, 50, 35, 36, 33, 25, 37, 47, 58, 62, 74, Ngã ba xóm 8 - Xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 8 (Tờ 31, thửa: 108, 96, 86, 84, 61, 60, 50, 35, 36, 33, 25, 37, 47, 58, 62, 74, Ngã ba xóm 8 - Xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Lâm Cầu Tràn đập Bàu - Nhà ông Lợi xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Lâm Cầu Tràn đập Bàu - Nhà ông Lợi xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Lâm Cầu Tràn đập Bàu - Nhà ông Lợi xóm 7 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Lâm Nhà bà Lý - Cầu Tràn đập Bàu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Lâm Nhà bà Lý - Cầu Tràn đập Bàu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Lâm Nhà bà Lý - Cầu Tràn đập Bàu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2, 3, 1 (Tờ 5, thửa: 139) (Tờ 37, thửa: 1, 3, 6, 8, 15, 16, 23, 29, 34, 40, 47, Nhà ông Nín - Nhà ông Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2, 3, 1 (Tờ 5, thửa: 139) (Tờ 37, thửa: 1, 3, 6, 8, 15, 16, 23, 29, 34, 40, 47, Nhà ông Nín - Nhà ông Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2, 3, 1 (Tờ 5, thửa: 139) (Tờ 37, thửa: 1, 3, 6, 8, 15, 16, 23, 29, 34, 40, 47, Nhà ông Nín - Nhà ông Bằng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL 48B - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167, 166) - Xã Quỳnh Lâm Nhà ông Đồng - Nhà ông Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL 48B - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167, 166) - Xã Quỳnh Lâm Nhà ông Đồng - Nhà ông Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL 48B - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167, 166) - Xã Quỳnh Lâm Nhà ông Đồng - Nhà ông Trường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4, 8 (Tờ 8, thửa: 845, 847, 848, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 903, 904, 905, 90 Cầu xóm 4 - Xã Ngọc Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4, 8 (Tờ 8, thửa: 845, 847, 848, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 903, 904, 905, 90 Cầu xóm 4 - Xã Ngọc Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4, 8 (Tờ 8, thửa: 845, 847, 848, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 903, 904, 905, 90 Cầu xóm 4 - Xã Ngọc Sơn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Tờ 10, thửa: 764, 765, 767, 768, 769, 770, 751, 752, 753, 738, 737, 771, 7 Cầu sông N13 xóm 3 - Cầu xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Tờ 10, thửa: 764, 765, 767, 768, 769, 770, 751, 752, 753, 738, 737, 771, 7 Cầu sông N13 xóm 3 - Cầu xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Tờ 10, thửa: 764, 765, 767, 768, 769, 770, 751, 752, 753, 738, 737, 771, 7 Cầu sông N13 xóm 3 - Cầu xóm 4 | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1, 3 (Tờ 1.1.32, 1.159, 1.096) (Tờ 155, 156, 157, 150, 151, 152, 194, 134, 135, Đường sắt Bắc Nam - Cầu sông N13 xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1, 3 (Tờ 1.1.32, 1.159, 1.096) (Tờ 155, 156, 157, 150, 151, 152, 194, 134, 135, Đường sắt Bắc Nam - Cầu sông N13 xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1, 3 (Tờ 1.1.32, 1.159, 1.096) (Tờ 155, 156, 157, 150, 151, 152, 194, 134, 135, Đường sắt Bắc Nam - Cầu sông N13 xóm 3 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 8, thửa: 23, 48, 55, 59, 67, 71, 72,) (Tờ 9, thửa: 818) (Tờ 24, thửa: 1, 3, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 8, thửa: 23, 48, 55, 59, 67, 71, 72,) (Tờ 9, thửa: 818) (Tờ 24, thửa: 1, 3, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 8, thửa: 23, 48, 55, 59, 67, 71, 72,) (Tờ 9, thửa: 818) (Tờ 24, thửa: 1, 3, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 4, thửa: 213, 223, 235, 230, 241, 234, 240, 243, 242, 246, 244, 247, 250) (T Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 4, thửa: 213, 223, 235, 230, 241, 234, 240, 243, 242, 246, 244, 247, 250) (T Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 4, thửa: 213, 223, 235, 230, 241, 234, 240, 243, 242, 246, 244, 247, 250) (T Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 4, 11, 19, 18, 14, 15, 24, 28, 26, 38, 39, 31, 21, 37, 27, 36, 33, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 4, 11, 19, 18, 14, 15, 24, 28, 26, 38, 39, 31, 21, 37, 27, 36, 33, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 4, 11, 19, 18, 14, 15, 24, 28, 26, 38, 39, 31, 21, 37, 27, 36, 33, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh nhựa - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 8, 5, 10, 20, 16, 23, 35, 44, 68, 85, 109, 120, 149, 160, 200 Từ nhà ông Tuệ - đến nhà ông Thứ (đường vành đai) | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh nhựa - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 8, 5, 10, 20, 16, 23, 35, 44, 68, 85, 109, 120, 149, 160, 200 Từ nhà ông Tuệ - đến nhà ông Thứ (đường vành đai) | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh nhựa - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 8, 5, 10, 20, 16, 23, 35, 44, 68, 85, 109, 120, 149, 160, 200 Từ nhà ông Tuệ - đến nhà ông Thứ (đường vành đai) | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh nhựa - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 43, 49, 60, 57, 65, 84, 312, 313, 314, 315, 102, 123, 147, 16 Từ nhà ông Hà Mỳ - đến nhà thờ | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh nhựa - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 43, 49, 60, 57, 65, 84, 312, 313, 314, 315, 102, 123, 147, 16 Từ nhà ông Hà Mỳ - đến nhà thờ | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh nhựa - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 43, 49, 60, 57, 65, 84, 312, 313, 314, 315, 102, 123, 147, 16 Từ nhà ông Hà Mỳ - đến nhà thờ | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 296, 297, 244, 301, 256, 271, 282, 291) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 296, 297, 244, 301, 256, 271, 282, 291) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 296, 297, 244, 301, 256, 271, 282, 291) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 2, 3, 6, 9, 13, 17, 32, 34, 41, 59, 82, 94, 105, 130, 141, 164, Đường liên xã - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 2, 3, 6, 9, 13, 17, 32, 34, 41, 59, 82, 94, 105, 130, 141, 164, Đường liên xã - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 19, thửa: 2, 3, 6, 9, 13, 17, 32, 34, 41, 59, 82, 94, 105, 130, 141, 164, Đường liên xã - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 2, 15, 11, 24, 32, 40, 48, 58, 68, 70, 84, 95, 90, 103, 124, 12 Từ Cầu Cồn rèn đến - | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 2, 15, 11, 24, 32, 40, 48, 58, 68, 70, 84, 95, 90, 103, 124, 12 Từ Cầu Cồn rèn đến - | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 10 (Tờ 22, thửa: 2, 15, 11, 24, 32, 40, 48, 58, 68, 70, 84, 95, 90, 103, 124, 12 Từ Cầu Cồn rèn đến - | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 23, thửa: 360, 65, 71, 73, 93, 111, 104, 121, 126, 149, 177, 171, 198, 206, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 23, thửa: 360, 65, 71, 73, 93, 111, 104, 121, 126, 149, 177, 171, 198, 206, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 23, thửa: 360, 65, 71, 73, 93, 111, 104, 121, 126, 149, 177, 171, 198, 206, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 23, thửa: 5, 7, 8, 9, 11, 15, 24, 14, 351, 16, , 19, 23, 20, 30, 34, 39, 21, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 23, thửa: 5, 7, 8, 9, 11, 15, 24, 14, 351, 16, , 19, 23, 20, 30, 34, 39, 21, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 23, thửa: 5, 7, 8, 9, 11, 15, 24, 14, 351, 16, , 19, 23, 20, 30, 34, 39, 21, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 13, 17, 22, 27, 32, 45, 48, 62, 78, 92, 105, 120 Đường liên xã - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 13, 17, 22, 27, 32, 45, 48, 62, 78, 92, 105, 120 Đường liên xã - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 13, 17, 22, 27, 32, 45, 48, 62, 78, 92, 105, 120 Đường liên xã - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 108, 102, 112, 95, 98, 104, 100, 99, 113, 109, 105, 96, 94, 85, 88, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 108, 102, 112, 95, 98, 104, 100, 99, 113, 109, 105, 96, 94, 85, 88, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 108, 102, 112, 95, 98, 104, 100, 99, 113, 109, 105, 96, 94, 85, 88, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 75, 76, 80) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 75, 76, 80) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 75, 76, 80) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 107, 101, 97, 84, 87, 92, 82, 79, 77, 78, 75) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 107, 101, 97, 84, 87, 92, 82, 79, 77, 78, 75) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 107, 101, 97, 84, 87, 92, 82, 79, 77, 78, 75) - Xã Quỳnh Hưng Đường liên xã - | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 190) (Tờ 23, thửa: 154, 140, 160, 152, 153, 164, 185, 180, 174, 191 Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 190) (Tờ 23, thửa: 154, 140, 160, 152, 153, 164, 185, 180, 174, 191 Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 190) (Tờ 23, thửa: 154, 140, 160, 152, 153, 164, 185, 180, 174, 191 Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 16, 18, 19, 20, 24, 27, 28, 29, 30, 32, 3 Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 16, 18, 19, 20, 24, 27, 28, 29, 30, 32, 3 Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 16, 18, 19, 20, 24, 27, 28, 29, 30, 32, 3 Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 195, 197, 270, 300, 317, 319, 330, 336, 316, 334, 341, 335, 326, 34 Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 195, 197, 270, 300, 317, 319, 330, 336, 316, 334, 341, 335, 326, 34 Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 195, 197, 270, 300, 317, 319, 330, 336, 316, 334, 341, 335, 326, 34 Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 9, 13, 15, 18, 21, 22, 7, 16, 17, 23, 24, 25, 26, 30 Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 9, 13, 15, 18, 21, 22, 7, 16, 17, 23, 24, 25, 26, 30 Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 9, 13, 15, 18, 21, 22, 7, 16, 17, 23, 24, 25, 26, 30 Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xanh - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 41, 48, 137) (Tờ 21, thửa: 41, 53, 54, 58, 67, 64, 69, 68, 65, Từ nhà ông Trọng - đến trạm y tế | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xanh - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 41, 48, 137) (Tờ 21, thửa: 41, 53, 54, 58, 67, 64, 69, 68, 65, Từ nhà ông Trọng - đến trạm y tế | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xanh - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 41, 48, 137) (Tờ 21, thửa: 41, 53, 54, 58, 67, 64, 69, 68, 65, Từ nhà ông Trọng - đến trạm y tế | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xanh - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Ngọc - đến trường Mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xanh - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Ngọc - đến trường Mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xanh - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Ngọc - đến trường Mầm non | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Trọng - đến UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Trọng - đến UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Trọng - đến UBND xã | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Ngũ - đến ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Ngũ - đến ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Ngũ - đến ông Khánh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Mão - đến nhà ông Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Mão - đến nhà ông Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Mão - đến nhà ông Trọng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 174, 181, 194, 186, 200, 207, 190, 214, 209, 231, 213, 233, 225, 22 Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 174, 181, 194, 186, 200, 207, 190, 214, 209, 231, 213, 233, 225, 22 Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 174, 181, 194, 186, 200, 207, 190, 214, 209, 231, 213, 233, 225, 22 Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà bà Toan - đến nhà ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà bà Toan - đến nhà ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà bà Toan - đến nhà ông Hùng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà bà Toan - đến nhà bà Thương | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà bà Toan - đến nhà bà Thương | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà bà Toan - đến nhà bà Thương | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 30, 39, 57, 63, 79, 85, 271, 72, 90, 99, 100, 117,) (Tờ 16, thửa: 6 Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 30, 39, 57, 63, 79, 85, 271, 72, 90, 99, 100, 117,) (Tờ 16, thửa: 6 Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 30, 39, 57, 63, 79, 85, 271, 72, 90, 99, 100, 117,) (Tờ 16, thửa: 6 Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ Đền Cồng - đến nhà ông Đàm Chung | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ Đền Cồng - đến nhà ông Đàm Chung | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ Đền Cồng - đến nhà ông Đàm Chung | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Sáu - đến nhà ông Lam | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Sáu - đến nhà ông Lam | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Sáu - đến nhà ông Lam | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Đợi - đến nhà ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Đợi - đến nhà ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Đợi - đến nhà ông Quang | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 17, 20, 18, 22, 26, 33, 27, 29, 31, 40, 38, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 17, 20, 18, 22, 26, 33, 27, 29, 31, 40, 38, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 17, 20, 18, 22, 26, 33, 27, 29, 31, 40, 38, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 172, 144, 181, 147, 170, 140, 136, 111, 104, 127, 142, 155, 286, 15 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 172, 144, 181, 147, 170, 140, 136, 111, 104, 127, 142, 155, 286, 15 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 172, 144, 181, 147, 170, 140, 136, 111, 104, 127, 142, 155, 286, 15 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 1, 11, 37, 283, 12, 53, 18, 58, 47, 10) - Xã Quỳnh Hưng Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 1, 11, 37, 283, 12, 53, 18, 58, 47, 10) - Xã Quỳnh Hưng Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 1, 11, 37, 283, 12, 53, 18, 58, 47, 10) - Xã Quỳnh Hưng Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Nhân - đến nhà ông Thế | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Nhân - đến nhà ông Thế | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Nhân - đến nhà ông Thế | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Viên - đến nhà ông Khiêm | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Viên - đến nhà ông Khiêm | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Viên - đến nhà ông Khiêm | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ ngã tư chợ - đến nhà văn hóa xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ ngã tư chợ - đến nhà văn hóa xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 3 - Xã Quỳnh Hưng Từ ngã tư chợ - đến nhà văn hóa xóm 3 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 157, 167, 175, 202, 192, 201, 215, 189, 210, 229, 221, 239, 218, 22 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 157, 167, 175, 202, 192, 201, 215, 189, 210, 229, 221, 239, 218, 22 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 157, 167, 175, 202, 192, 201, 215, 189, 210, 229, 221, 239, 218, 22 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 15, thửa: 262, 273, 247, 249, 278) - Xã Quỳnh Hưng khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 15, thửa: 262, 273, 247, 249, 278) - Xã Quỳnh Hưng khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 15, thửa: 262, 273, 247, 249, 278) - Xã Quỳnh Hưng khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Hiển - đến nhà ông Lam | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Hiển - đến nhà ông Lam | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Hiển - đến nhà ông Lam | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Giáp - đến nhà ông Nga | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Giáp - đến nhà ông Nga | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Giáp - đến nhà ông Nga | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Đề - đến nhà ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Đề - đến nhà ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Đề - đến nhà ông Long | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Toan - đến nhà ông Đo | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Toan - đến nhà ông Đo | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Toan - đến nhà ông Đo | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 5, 4, 8, 12, 14, 17, 11, 9, 15, 18, 28, 32, 38, 44, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 5, 4, 8, 12, 14, 17, 11, 9, 15, 18, 28, 32, 38, 44, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 5, 4, 8, 12, 14, 17, 11, 9, 15, 18, 28, 32, 38, 44, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Thái - đến qua trường THCS | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Thái - đến qua trường THCS | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Thái - đến qua trường THCS | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Hóa - đến nhà ông Cừ | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Hóa - đến nhà ông Cừ | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ ông Hóa - đến nhà ông Cừ | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Khương - đến sông 24B | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Khương - đến sông 24B | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng Từ nhà ông Khương - đến sông 24B | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 41, 83, 58, 67, 63, 72, 100, 93, 89, 114, 283, 118, 116, 134, 15 Từ nhà ông Quảng - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 41, 83, 58, 67, 63, 72, 100, 93, 89, 114, 283, 118, 116, 134, 15 Từ nhà ông Quảng - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 41, 83, 58, 67, 63, 72, 100, 93, 89, 114, 283, 118, 116, 134, 15 Từ nhà ông Quảng - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 14, thửa: 63, 66, 69, 68, 71, 72, 74, 76, 85, 81, 94, 96, 73, 79, 82, 90, 75, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 14, thửa: 63, 66, 69, 68, 71, 72, 74, 76, 85, 81, 94, 96, 73, 79, 82, 90, 75, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 14, thửa: 63, 66, 69, 68, 71, 72, 74, 76, 85, 81, 94, 96, 73, 79, 82, 90, 75, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 14, thửa: 2, 3, 4, 9, 8, 7, 6,12, 13,14, 19, 18, 17, 15, 20, 16, 23, 25, 2 Từ cầu Sông Giang - đến nhà ông Phạm Văn Ban | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 14, thửa: 2, 3, 4, 9, 8, 7, 6,12, 13,14, 19, 18, 17, 15, 20, 16, 23, 25, 2 Từ cầu Sông Giang - đến nhà ông Phạm Văn Ban | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 14, thửa: 2, 3, 4, 9, 8, 7, 6,12, 13,14, 19, 18, 17, 15, 20, 16, 23, 25, 2 Từ cầu Sông Giang - đến nhà ông Phạm Văn Ban | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 856;855;865;566;867;868;871;872;873;874;875;876;) (Tờ 116-66, thửa: 877;878;913; Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 856;855;865;566;867;868;871;872;873;874;875;876;) (Tờ 116-66, thửa: 877;878;913; Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 856;855;865;566;867;868;871;872;873;874;875;876;) (Tờ 116-66, thửa: 877;878;913; Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 116-66, thửa: 978;979;980;984;985;986;1017;1018;1019;1020;1021;1023;983;982;619;602;621;62 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 116-66, thửa: 978;979;980;984;985;986;1017;1018;1019;1020;1021;1023;983;982;619;602;621;62 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 116-66, thửa: 978;979;980;984;985;986;1017;1018;1019;1020;1021;1023;983;982;619;602;621;62 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 881;910;933;934;935;949;950;948;947;975;976;977;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 881;910;933;934;935;949;950;948;947;975;976;977;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 881;910;933;934;935;949;950;948;947;975;976;977;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 116-66, thửa: 987;1016;1015;1014;988;973;953;954;931;912;879;1022;) - Quỳnh Hồng - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 116-66, thửa: 987;1016;1015;1014;988;973;953;954;931;912;879;1022;) - Quỳnh Hồng - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 116-66, thửa: 987;1016;1015;1014;988;973;953;954;931;912;879;1022;) - Quỳnh Hồng - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 718;774;782;853;854;852;880;911;932;951;952;974;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 718;774;782;853;854;852;880;911;932;951;952;974;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 9 (Tờ 11, thửa: 718;774;782;853;854;852;880;911;932;951;952;974;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 116-66, thửa: 349;409;408;426;461;472;530;540;574;582;254;264;302;333;332;407;427;227;350; - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 116-66, thửa: 349;409;408;426;461;472;530;540;574;582;254;264;302;333;332;407;427;227;350; - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 116-66, thửa: 349;409;408;426;461;472;530;540;574;582;254;264;302;333;332;407;427;227;350; - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 11, thửa 83;84;122;139;171;180;1003;216;226;295;263;334) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 11, thửa 83;84;122;139;171;180;1003;216;226;295;263;334) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 11, thửa 83;84;122;139;171;180;1003;216;226;295;263;334) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 117-66, thửa: 888;894;893;406;80;81;82;124;125;126;123;134;135;136;137;138;172;1004;179;34 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 117-66, thửa: 888;894;893;406;80;81;82;124;125;126;123;134;135;136;137;138;172;1004;179;34 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 117-66, thửa: 888;894;893;406;80;81;82;124;125;126;123;134;135;136;137;138;172;1004;179;34 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 844;805;806;843;864;848;802;795;855;847;861;887;) (Tờ 11, thửa:625;618;226;1003;2 Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 844;805;806;843;864;848;802;795;855;847;861;887;) (Tờ 11, thửa:625;618;226;1003;2 Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 844;805;806;843;864;848;802;795;855;847;861;887;) (Tờ 11, thửa:625;618;226;1003;2 Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 788;794;303;846;862;886;895;863;845;804;967;) (Tờ 117-66, thửa: 1022;1031) - Xã Q Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 788;794;303;846;862;886;895;863;845;804;967;) (Tờ 117-66, thửa: 1022;1031) - Xã Q Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 788;794;303;846;862;886;895;863;845;804;967;) (Tờ 117-66, thửa: 1022;1031) - Xã Q Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 169;158;176;179;183;154;185;186;187;188;189;190;191;192;193;194;195;196;197; - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 169;158;176;179;183;154;185;186;187;188;189;190;191;192;193;194;195;196;197; - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 169;158;176;179;183;154;185;186;187;188;189;190;191;192;193;194;195;196;197; - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 132;131;152;153;154;155;156;157;174;173;171;170;330;329;331;342;379;341;336;382;3 Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 132;131;152;153;154;155;156;157;174;173;171;170;330;329;331;342;379;341;336;382;3 Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 132;131;152;153;154;155;156;157;174;173;171;170;330;329;331;342;379;341;336;382;3 Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 182;168;159;160;161;162;963;964;972;973;) - Xã Quỳnh Hồng Đi trường C2 Cầu - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 182;168;159;160;161;162;963;964;972;973;) - Xã Quỳnh Hồng Đi trường C2 Cầu - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 182;168;159;160;161;162;963;964;972;973;) - Xã Quỳnh Hồng Đi trường C2 Cầu - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 163;164;165;166;167;183;201;202;203;232;180;181;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 163;164;165;166;167;183;201;202;203;232;180;181;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 163;164;165;166;167;183;201;202;203;232;180;181;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 26,28,29,34,27,35,36,37,38,39,47,41,42,33,43,44,46,45) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 26,28,29,34,27,35,36,37,38,39,47,41,42,33,43,44,46,45) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 26,28,29,34,27,35,36,37,38,39,47,41,42,33,43,44,46,45) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 252;253;251;250;386;385;384;382;381;397;340;399.1;399.2;968; 969…1130) - Xã Hưng đi Cầu Giát - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 252;253;251;250;386;385;384;382;381;397;340;399.1;399.2;968; 969…1130) - Xã Hưng đi Cầu Giát - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 252;253;251;250;386;385;384;382;381;397;340;399.1;399.2;968; 969…1130) - Xã Hưng đi Cầu Giát - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 399;398;380;340;345;333;334;339;338;337;336;254;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Quỳnh - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 399;398;380;340;345;333;334;339;338;337;336;254;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Quỳnh - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 399;398;380;340;345;333;334;339;338;337;336;254;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Quỳnh - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 762,761,760,753,752,750,751,758,759,757,756,755,754,749 Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 762,761,760,753,752,750,751,758,759,757,756,755,754,749 Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 762,761,760,753,752,750,751,758,759,757,756,755,754,749 Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 117-66, thửa: 93;97;79;64;45;34;969;970;646;723) - Xã Quỳnh Hồng Đường 37 vào X5 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 117-66, thửa: 93;97;79;64;45;34;969;970;646;723) - Xã Quỳnh Hồng Đường 37 vào X5 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 117-66, thửa: 93;97;79;64;45;34;969;970;646;723) - Xã Quỳnh Hồng Đường 37 vào X5 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 56 (Tờ 7, thửa: 11;21;36;37;44;66;77;99;10;12;9;8;23;33;46;62;63;80;) - Xã Qu Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 56 (Tờ 7, thửa: 11;21;36;37;44;66;77;99;10;12;9;8;23;33;46;62;63;80;) - Xã Qu Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 56 (Tờ 7, thửa: 11;21;36;37;44;66;77;99;10;12;9;8;23;33;46;62;63;80;) - Xã Qu Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 644;638;639;601;582;537;536;583;600;640;642;643;645;533;588;5 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 644;638;639;601;582;537;536;583;600;640;642;643;645;533;588;5 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 644;638;639;601;582;537;536;583;600;640;642;643;645;533;588;5 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 539;538;516;561;562;580;602;603;304;637;636;635;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 539;538;516;561;562;580;602;603;304;637;636;635;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 539;538;516;561;562;580;602;603;304;637;636;635;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 550;551;571;626;627;628;719) - Xã Quỳnh Hồng (Giáp Cầu Giát) - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 550;551;571;626;627;628;719) - Xã Quỳnh Hồng (Giáp Cầu Giát) - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 550;551;571;626;627;628;719) - Xã Quỳnh Hồng (Giáp Cầu Giát) - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 453;456;457;501;502;503;504;505;546;547;548;549;) - Xã Quỳnh H Đồng đường ngang - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 453;456;457;501;502;503;504;505;546;547;548;549;) - Xã Quỳnh H Đồng đường ngang - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 453;456;457;501;502;503;504;505;546;547;548;549;) - Xã Quỳnh H Đồng đường ngang - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 598;647;648;646;641;659;584;535;595;) - Xã Quỳnh Hồng - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 598;647;648;646;641;659;584;535;595;) - Xã Quỳnh Hồng - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 598;647;648;646;641;659;584;535;595;) - Xã Quỳnh Hồng - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 589;531;532;522;521;520;517;515;514;513;534;585;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Lò Du - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 589;531;532;522;521;520;517;515;514;513;534;585;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Lò Du - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 589;531;532;522;521;520;517;515;514;513;534;585;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Lò Du - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 650;651;695;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 650;651;695;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 650;651;695;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 407;409;411;412;413;410;418;453;456;457;501;502;503;504;5 (Giáp Cầu Giát) - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 407;409;411;412;413;410;418;453;456;457;501;502;503;504;5 (Giáp Cầu Giát) - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 407;409;411;412;413;410;418;453;456;457;501;502;503;504;5 (Giáp Cầu Giát) - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 329;324;320;319;315;366;367;369;368;404;405;406;) - Xã Qu Xóm cửa huyện - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 329;324;320;319;315;366;367;369;368;404;405;406;) - Xã Qu Xóm cửa huyện - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 329;324;320;319;315;366;367;369;368;404;405;406;) - Xã Qu Xóm cửa huyện - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 280;281;279;278;277;276;275;314;325;328;332;331;) - Xã Quỳnh H Đồng đường ngang - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 280;281;279;278;277;276;275;314;325;328;332;331;) - Xã Quỳnh H Đồng đường ngang - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 280;281;279;278;277;276;275;314;325;328;332;331;) - Xã Quỳnh H Đồng đường ngang - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 529;530;523;488;519;518;492;493;494;710;716) - Xã Quỳnh Hồng Đường Lò Du - | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 529;530;523;488;519;518;492;493;494;710;716) - Xã Quỳnh Hồng Đường Lò Du - | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Lò Du - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 529;530;523;488;519;518;492;493;494;710;716) - Xã Quỳnh Hồng Đường Lò Du - | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 5 (Tờ 118-67, thửa: 1.313) (Tờ 118-66, thửa: 388;389;391;390;392;393;394;395;376; - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 5 (Tờ 118-67, thửa: 1.313) (Tờ 118-66, thửa: 388;389;391;390;392;393;394;395;376; - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 5 (Tờ 118-67, thửa: 1.313) (Tờ 118-66, thửa: 388;389;391;390;392;393;394;395;376; - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1226;1225;1222;1221;1223;1224;1309;1310;1311;) (Tờ 6, thửa: 355;35 Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1226;1225;1222;1221;1223;1224;1309;1310;1311;) (Tờ 6, thửa: 355;35 Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1226;1225;1222;1221;1223;1224;1309;1310;1311;) (Tờ 6, thửa: 355;35 Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1227;1308;1314;1315;482;527;528;591;590) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1227;1308;1314;1315;482;527;528;591;590) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1227;1308;1314;1315;482;527;528;591;590) - Xã Quỳnh Hồng Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 741.5;741.6;741.7;741.8;741.9;741.10;738;845;846;852;843;844; - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 741.5;741.6;741.7;741.8;741.9;741.10;738;845;846;852;843;844; - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 741.5;741.6;741.7;741.8;741.9;741.10;738;845;846;852;843;844; - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 748;777;778;779;780;781;741.1;741.2;741.3;741.4;1015;1018;1075;107 Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 748;777;778;779;780;781;741.1;741.2;741.3;741.4;1015;1018;1075;107 Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 748;777;778;779;780;781;741.1;741.2;741.3;741.4;1015;1018;1075;107 Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 893;936;937;986;936;937;934;933;932;1016;1017;1019;1020;1 lên đường 1a - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 893;936;937;986;936;937;934;933;932;1016;1017;1019;1020;1 lên đường 1a - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 893;936;937;986;936;937;934;933;932;1016;1017;1019;1020;1 lên đường 1a - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 688;686;736;737;738;784;785;786;842;841;840;892;) - Xã Qu Đường Công An - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 688;686;736;737;738;784;785;786;842;841;840;892;) - Xã Qu Đường Công An - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 118-67, thửa: 688;686;736;737;738;784;785;786;842;841;840;892;) - Xã Qu Đường Công An - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 587;586;583;582;581;628;629;630;631;632;633;689;) - Xã Quỳnh H Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 587;586;583;582;581;628;629;630;631;632;633;689;) - Xã Quỳnh H Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 587;586;583;582;581;628;629;630;631;632;633;689;) - Xã Quỳnh H Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 118-67, thửa: 522;508;429;430;363;304;300;364;398;299;365;371;372;428;427;5 Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 118-67, thửa: 522;508;429;430;363;304;300;364;398;299;365;371;372;428;427;5 Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 118-67, thửa: 522;508;429;430;363;304;300;364;398;299;365;371;372;428;427;5 Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 303;305;360;361;362;432;431;507;523;524;578;579;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 303;305;360;361;362;432;431;507;523;524;578;579;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 303;305;360;361;362;432;431;507;523;524;578;579;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Công An - Xóm 3 (Tờ 118-67, thửa: 634;580;519;518;516;515;514;513;416;415;413;412;411;408;1474 lên Đường 1A - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Công An - Xóm 3 (Tờ 118-67, thửa: 634;580;519;518;516;515;514;513;416;415;413;412;411;408;1474 lên Đường 1A - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Công An - Xóm 3 (Tờ 118-67, thửa: 634;580;519;518;516;515;514;513;416;415;413;412;411;408;1474 lên Đường 1A - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Công An - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 636;637;638;639;640;574;641;685;684;683;682;635;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Công An - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Công An - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 636;637;638;639;640;574;641;685;684;683;682;635;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Công An - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Công An - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 636;637;638;639;640;574;641;685;684;683;682;635;) - Xã Quỳnh Hồng Đường Công An - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 644;643;642;680;1469;1471;292;293;300;363;299;360;304;260;305 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 644;643;642;680;1469;1471;292;293;300;363;299;360;304;260;305 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 644;643;642;680;1469;1471;292;293;300;363;299;360;304;260;305 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 450;451;452;495;496;445;498;497;534;533;569;570;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 450;451;452;495;496;445;498;497;534;533;569;570;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 450;451;452;495;496;445;498;497;534;533;569;570;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 782;847;848;851;341;342;343;344;345;346;347;348;315;240;314;3 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 782;847;848;851;341;342;343;344;345;346;347;348;315;240;314;3 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 782;847;848;851;341;342;343;344;345;346;347;348;315;240;314;3 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 482;485;489;488;491;449;546;547;481;548;648;776;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 482;485;489;488;491;449;546;547;481;548;648;776;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 482;485;489;488;491;449;546;547;481;548;648;776;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 61 đền voi - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 1468;494) - Xã Quỳnh Hồng đi lên Đường 1A - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 61 đền voi - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 1468;494) - Xã Quỳnh Hồng đi lên Đường 1A - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 61 đền voi - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 1468;494) - Xã Quỳnh Hồng đi lên Đường 1A - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 61 đền voi - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 180;181;182;183;258;257;256;255;254;301;302;1465;) - Xã Quỳnh Đường 61 đền voi - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 61 đền voi - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 180;181;182;183;258;257;256;255;254;301;302;1465;) - Xã Quỳnh Đường 61 đền voi - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 61 đền voi - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 180;181;182;183;258;257;256;255;254;301;302;1465;) - Xã Quỳnh Đường 61 đền voi - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 350;493;494;536;535;567;568;646;645;678;679;681; 682;676; (Đường Đền voi) - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 350;493;494;536;535;567;568;646;645;678;679;681; 682;676; (Đường Đền voi) - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 350;493;494;536;535;567;568;646;645;678;679;681; 682;676; (Đường Đền voi) - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 246;247;248;249;306;307;308;309;310;353;352;351;) - Xã Qu xã - đường 61 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 246;247;248;249;306;307;308;309;310;353;352;351;) - Xã Qu xã - đường 61 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 118-67, thửa: 246;247;248;249;306;307;308;309;310;353;352;351;) - Xã Qu xã - đường 61 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 458;457;493;484;486;456;455;454;349;313;312;311;) - Xã Quỳnh H Đường Liên Hương - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 458;457;493;484;486;456;455;454;349;313;312;311;) - Xã Quỳnh H Đường Liên Hương - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Liên Hương - Xóm 2 (Tờ 5, thửa: 458;457;493;484;486;456;455;454;349;313;312;311;) - Xã Quỳnh H Đường Liên Hương - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 318;340;611;612;634;633;705;706;720;719;721;704;635;610;636;7 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 318;340;611;612;634;633;705;706;720;719;721;704;635;610;636;7 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 318;340;611;612;634;633;705;706;720;719;721;704;635;610;636;7 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 214;236;237;238;216;239;234;235;233;317;316;319;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 214;236;237;238;216;239;234;235;233;317;316;319;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 214;236;237;238;216;239;234;235;233;317;316;319;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 330;329;466;463;464;332;334;331;333;462;463;476; 475;477;478; - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 330;329;466;463;464;332;334;331;333;462;463;476; 475;477;478; - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 330;329;466;463;464;332;334;331;333;462;463;476; 475;477;478; - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 125;222;223;226;227;225;325;326;327;328;324;323;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 125;222;223;226;227;225;325;326;327;328;324;323;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 125;222;223;226;227;225;325;326;327;328;324;323;) - Xã Quỳnh Hồng Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 460;336;335;322;229;228;220;;126;86;89;90;91;92;104;105;106;1 xã - đường cây da - | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 460;336;335;322;229;228;220;;126;86;89;90;91;92;104;105;106;1 xã - đường cây da - | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 460;336;335;322;229;228;220;;126;86;89;90;91;92;104;105;106;1 xã - đường cây da - | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 123;124;127;131;219;230;321;320;337;338;339;461;) - Xã Quỳnh Hồng Đường liên hương - | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 123;124;127;131;219;230;321;320;337;338;339;461;) - Xã Quỳnh Hồng Đường liên hương - | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 123;124;127;131;219;230;321;320;337;338;339;461;) - Xã Quỳnh Hồng Đường liên hương - | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 3 (119-68), thửa: 272;2;3;4;) - Xã Quỳnh Hồng - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 3 (119-68), thửa: 272;2;3;4;) - Xã Quỳnh Hồng - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 3 (119-68), thửa: 272;2;3;4;) - Xã Quỳnh Hồng - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 118-68, thửa: 219;218;217;222;223;224;225;226;227;269;268;267;) - Xã Quỳnh - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 118-68, thửa: 219;218;217;222;223;224;225;226;227;269;268;267;) - Xã Quỳnh - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 118-68, thửa: 219;218;217;222;223;224;225;226;227;269;268;267;) - Xã Quỳnh - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 723,724,725,736,738,737,739,740,741,742,743,744,745,754 bám đường - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 723,724,725,736,738,737,739,740,741,742,743,744,745,754 bám đường - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 723,724,725,736,738,737,739,740,741,742,743,744,745,754 bám đường - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xã Quỳnh Hồng Cầu cồn cao NMN - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xã Quỳnh Hồng Cầu cồn cao NMN - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xã Quỳnh Hồng Cầu cồn cao NMN - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-67, thửa: 960; 896.1; 896.2; 896.3; 896.4; 896.5; 896.6; 896.7;) Liên Hương xã đến - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-67, thửa: 960; 896.1; 896.2; 896.3; 896.4; 896.5; 896.6; 896.7;) Liên Hương xã đến - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-67, thửa: 960; 896.1; 896.2; 896.3; 896.4; 896.5; 896.6; 896.7;) Liên Hương xã đến - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 751;752;749;830;829;815;816;140;956;957;958;959;) - Xã Quỳnh Đoạn từ Đường - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 751;752;749;830;829;815;816;140;956;957;958;959;) - Xã Quỳnh Đoạn từ Đường - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 751;752;749;830;829;815;816;140;956;957;958;959;) - Xã Quỳnh Đoạn từ Đường - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 128;113;114;115;974;) - Xã Quỳnh Hồng Liên Hương xã - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 128;113;114;115;974;) - Xã Quỳnh Hồng Liên Hương xã - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 128;113;114;115;974;) - Xã Quỳnh Hồng Liên Hương xã - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 100;101;118;119;120;121;122;123;124;125;126;127) - Xã Q huyện đến Đường - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 100;101;118;119;120;121;122;123;124;125;126;127) - Xã Q huyện đến Đường - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 100;101;118;119;120;121;122;123;124;125;126;127) - Xã Q huyện đến Đường - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 52;53;54;55;56;86;85;84;87;88;89;90;94;95;96;98;) - Xã Quỳnh Đoạn từ UBND - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 52;53;54;55;56;86;85;84;87;88;89;90;94;95;96;98;) - Xã Quỳnh Đoạn từ UBND - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 52;53;54;55;56;86;85;84;87;88;89;90;94;95;96;98;) - Xã Quỳnh Đoạn từ UBND - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Hồng Quỳnh Hậu - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Hồng Quỳnh Hậu - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Hồng Quỳnh Hậu - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 2, thửa: 27;28;29;30;31;) - Xã Quỳnh Hồng Đoạn giáp cầu bèo - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 2, thửa: 27;28;29;30;31;) - Xã Quỳnh Hồng Đoạn giáp cầu bèo - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 2, thửa: 27;28;29;30;31;) - Xã Quỳnh Hồng Đoạn giáp cầu bèo - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 1453;1454;) - Xã Quỳnh Hồng Ra ngân hàng CS - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 1453;1454;) - Xã Quỳnh Hồng Ra ngân hàng CS - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 1453;1454;) - Xã Quỳnh Hồng Ra ngân hàng CS - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 1444;1445;1446;1447;1448;1449;1450;1451;1452;) - Xã Quỳnh Hồng Từ đường công an - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 1444;1445;1446;1447;1448;1449;1450;1451;1452;) - Xã Quỳnh Hồng Từ đường công an - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 1444;1445;1446;1447;1448;1449;1450;1451;1452;) - Xã Quỳnh Hồng Từ đường công an - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 706;708;709;707;02; 04) - Xã Quỳnh Hồng (Cây xăng Q.Hồng) - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 706;708;709;707;02; 04) - Xã Quỳnh Hồng (Cây xăng Q.Hồng) - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 706;708;709;707;02; 04) - Xã Quỳnh Hồng (Cây xăng Q.Hồng) - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 686;37;38;39;40;22;20;685;684;18;19;703;704;705;) - Xã Quỳnh H Từ đường công an - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 686;37;38;39;40;22;20;685;684;18;19;703;704;705;) - Xã Quỳnh H Từ đường công an - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 686;37;38;39;40;22;20;685;684;18;19;703;704;705;) - Xã Quỳnh H Từ đường công an - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 88.2;87;86;85;84;698;693;71;70;69;692;691;68;72;1;72.2;67 - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 88.2;87;86;85;84;698;693;71;70;69;692;691;68;72;1;72.2;67 - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 88.2;87;86;85;84;698;693;71;70;69;692;691;68;72;1;72.2;67 - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 122;123;124;125;126;127;128;129;130;131;88.1) - Xã Quỳnh (Cây xăng Q.Hồng) - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 122;123;124;125;126;127;128;129;130;131;88.1) - Xã Quỳnh (Cây xăng Q.Hồng) - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 122;123;124;125;126;127;128;129;130;131;88.1) - Xã Quỳnh (Cây xăng Q.Hồng) - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 239;238;237;236;235;148;117;118;119;120;121;) - Xã Quỳnh đường công an - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 239;238;237;236;235;148;117;118;119;120;121;) - Xã Quỳnh đường công an - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 239;238;237;236;235;148;117;118;119;120;121;) - Xã Quỳnh đường công an - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 4 (Tờ 6, thửa: 260;265;264;263;246;245;244;243;242;241;240;) - Xã Quỳnh Hồng Từ sông 17 ra - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 4 (Tờ 6, thửa: 260;265;264;263;246;245;244;243;242;241;240;) - Xã Quỳnh Hồng Từ sông 17 ra - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 4 (Tờ 6, thửa: 260;265;264;263;246;245;244;243;242;241;240;) - Xã Quỳnh Hồng Từ sông 17 ra - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 274;273;272;271;270;269;268;267;713;) - Xã Quỳnh Hồng sông 17 - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 274;273;272;271;270;269;268;267;713;) - Xã Quỳnh Hồng sông 17 - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 274;273;272;271;270;269;268;267;713;) - Xã Quỳnh Hồng sông 17 - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 454;453;452;331;330;323;322;321;318;316;317;) - Xã Quỳnh Hồng Từ huyện đội ra - | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 454;453;452;331;330;323;322;321;318;316;317;) - Xã Quỳnh Hồng Từ huyện đội ra - | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 454;453;452;331;330;323;322;321;318;316;317;) - Xã Quỳnh Hồng Từ huyện đội ra - | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5, 6 (Tờ 2-, thửa: 2, 3, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5, 6 (Tờ 2-, thửa: 2, 3, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5, 6 (Tờ 2-, thửa: 2, 3, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 2 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 6, 7 (Tờ 19, thửa: 92, 73, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 11, 13, 14, 19, 20, 21, - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 6, 7 (Tờ 19, thửa: 92, 73, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 11, 13, 14, 19, 20, 21, - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 6, 7 (Tờ 19, thửa: 92, 73, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 11, 13, 14, 19, 20, 21, - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 7, 8 (Tờ 18, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 25, 26 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 7, 8 (Tờ 18, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 25, 26 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 7, 8 (Tờ 18, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 25, 26 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 7, 8, 9, 10 (Tờ 17, thửa: 19, 20, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 36, 46, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 7, 8, 9, 10 (Tờ 17, thửa: 19, 20, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 36, 46, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 7, 8, 9, 10 (Tờ 17, thửa: 19, 20, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 36, 46, 4 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 63, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 63, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 63, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1+2+3 (Tờ 15, thửa: 312, 313, 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 332.333, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1+2+3 (Tờ 15, thửa: 312, 313, 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 332.333, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1+2+3 (Tờ 15, thửa: 312, 313, 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 332.333, 3 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 58, 68, 69, 70, 71, 72, 74, 80, 81, 82, 85, 86, 87, 89, - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 58, 68, 69, 70, 71, 72, 74, 80, 81, 82, 85, 86, 87, 89, - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 10+11 (Tờ 14, thửa: 58, 68, 69, 70, 71, 72, 74, 80, 81, 82, 85, 86, 87, 89, - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 11 (Tờ 13, thửa: 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 42, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 60 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 11 (Tờ 13, thửa: 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 42, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 60 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 11 (Tờ 13, thửa: 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 42, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 60 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ Đài tưởng niệm liệt sỹ xã đến xóm 6 - Xóm 8+7+6 (Tờ 18, thửa: 131, 132, 160, 161, 162, Từ Đài tưởng niệm liệt sỹ xã - Đất bà Hồ Thị Thởn xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ Đài tưởng niệm liệt sỹ xã đến xóm 6 - Xóm 8+7+6 (Tờ 18, thửa: 131, 132, 160, 161, 162, Từ Đài tưởng niệm liệt sỹ xã - Đất bà Hồ Thị Thởn xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ Đài tưởng niệm liệt sỹ xã đến xóm 6 - Xóm 8+7+6 (Tờ 18, thửa: 131, 132, 160, 161, 162, Từ Đài tưởng niệm liệt sỹ xã - Đất bà Hồ Thị Thởn xóm 6 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ nhà văn hoá xóm 1 đến xóm 6 - Xóm 1+3+4+5+6+7 (Tờ 15, thửa: 4, 5, 18, 21, 61, 62, 99, 1 Từ nhà văn hoá xóm 1 - Hộ bà Lê Thị Thìn xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ nhà văn hoá xóm 1 đến xóm 6 - Xóm 1+3+4+5+6+7 (Tờ 15, thửa: 4, 5, 18, 21, 61, 62, 99, 1 Từ nhà văn hoá xóm 1 - Hộ bà Lê Thị Thìn xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ nhà văn hoá xóm 1 đến xóm 6 - Xóm 1+3+4+5+6+7 (Tờ 15, thửa: 4, 5, 18, 21, 61, 62, 99, 1 Từ nhà văn hoá xóm 1 - Hộ bà Lê Thị Thìn xóm 6 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện xóm 4 - Xóm 4, 7, 8, 9, 10, 11 (Tờ 13, thửa: 30, 31, 33, 3 Từ nhà anh Đặng Tịnh - Nhà ông Luyện xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện xóm 4 - Xóm 4, 7, 8, 9, 10, 11 (Tờ 13, thửa: 30, 31, 33, 3 Từ nhà anh Đặng Tịnh - Nhà ông Luyện xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường từ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện xóm 4 - Xóm 4, 7, 8, 9, 10, 11 (Tờ 13, thửa: 30, 31, 33, 3 Từ nhà anh Đặng Tịnh - Nhà ông Luyện xóm 4 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh - Xóm 4+5 (Tờ 18, thửa: 345, 347, 399, 400, 401, 441, 446, 448,) (Tờ 20, thửa: 27, 29, 67 Đất ở bám đường đi Quỳnh Thạch, Quỳnh Bá - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh - Xóm 4+5 (Tờ 18, thửa: 345, 347, 399, 400, 401, 441, 446, 448,) (Tờ 20, thửa: 27, 29, 67 Đất ở bám đường đi Quỳnh Thạch, Quỳnh Bá - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xanh - Xóm 4+5 (Tờ 18, thửa: 345, 347, 399, 400, 401, 441, 446, 448,) (Tờ 20, thửa: 27, 29, 67 Đất ở bám đường đi Quỳnh Thạch, Quỳnh Bá - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 8, 7, 4 - Xã Quỳnh Hậu Từ hộ ông Thiện - xuống hộ Hồ Thị Duyên xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 8, 7, 4 - Xã Quỳnh Hậu Từ hộ ông Thiện - xuống hộ Hồ Thị Duyên xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 8, 7, 4 - Xã Quỳnh Hậu Từ hộ ông Thiện - xuống hộ Hồ Thị Duyên xóm 4 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 10, 9, 8 - Xã Quỳnh Hậu từ hộ ông Quyết xóm 10 - xuống hộ ông Nguyễn Văn Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 10, 9, 8 - Xã Quỳnh Hậu từ hộ ông Quyết xóm 10 - xuống hộ ông Nguyễn Văn Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 10, 9, 8 - Xã Quỳnh Hậu từ hộ ông Quyết xóm 10 - xuống hộ ông Nguyễn Văn Thiện | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 10, 11 - Xã Quỳnh Hậu Bám đường Hậu Đôi từ 1A - hộ ông Hồ Ngọc Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 10, 11 - Xã Quỳnh Hậu Bám đường Hậu Đôi từ 1A - hộ ông Hồ Ngọc Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Hậu - Đôi - Xóm 10, 11 - Xã Quỳnh Hậu Bám đường Hậu Đôi từ 1A - hộ ông Hồ Ngọc Quyết | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tuyến 2 Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12 (Tờ 12, thửa: 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tuyến 2 Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12 (Tờ 12, thửa: 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tuyến 2 Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12 (Tờ 12, thửa: 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Hộ ông Lê Điệp - Nhà hàng Long Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Hộ ông Lê Điệp - Nhà hàng Long Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Hộ ông Lê Điệp - Nhà hàng Long Hậu | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Cầu bèo - hộ ông Lê Điệp | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Cầu bèo - hộ ông Lê Điệp | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Cầu bèo - hộ ông Lê Điệp | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A 2 bên đường - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Kho lương thực - hộ ông Nguyễn Văn Nại | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A 2 bên đường - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Kho lương thực - hộ ông Nguyễn Văn Nại | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất ở giáp trục đường chính quốc lộ 1A 2 bên đường - Xóm 12 - Xã Quỳnh Hậu Kho lương thực - hộ ông Nguyễn Văn Nại | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm (Trại) (Tờ 6, thửa: 356;357;377;411;453;497) (Tờ 14, thửa: 10;16;17;18;19;20;21;24;25;28;2 Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm (Trại) (Tờ 6, thửa: 356;357;377;411;453;497) (Tờ 14, thửa: 10;16;17;18;19;20;21;24;25;28;2 Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm (Trại) (Tờ 6, thửa: 356;357;377;411;453;497) (Tờ 14, thửa: 10;16;17;18;19;20;21;24;25;28;2 Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12 (Tờ 20, thửa: 7;8;9;11;12;16;17;18;19;20;21;22;26;27;28;29;30;34;35;36;37;39;41;42;43;4 khu vực lèn con - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12 (Tờ 20, thửa: 7;8;9;11;12;16;17;18;19;20;21;22;26;27;28;29;30;34;35;36;37;39;41;42;43;4 khu vực lèn con - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12 (Tờ 20, thửa: 7;8;9;11;12;16;17;18;19;20;21;22;26;27;28;29;30;34;35;36;37;39;41;42;43;4 khu vực lèn con - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11, 12 (Tờ 18, thửa: 317;318;319;321;323;324;325;326;327;320;328;329;330;331;335;336;339;3 Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11, 12 (Tờ 18, thửa: 317;318;319;321;323;324;325;326;327;320;328;329;330;331;335;336;339;3 Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11, 12 (Tờ 18, thửa: 317;318;319;321;323;324;325;326;327;320;328;329;330;331;335;336;339;3 Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7, 8, 9, 10 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7, 8, 9, 10 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7, 8, 9, 10 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1, 2, 3, 4 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1, 2, 3, 4 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1, 2, 3, 4 - Xã Quỳnh Giang Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 6, 7, 8, 11, 12 (Tờ 24, thửa: 65;418;419;420;421;422;116;117;118,10 Từ Trụ sở Taxi Mai Linh - Trần Huy xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 6, 7, 8, 11, 12 (Tờ 24, thửa: 65;418;419;420;421;422;116;117;118,10 Từ Trụ sở Taxi Mai Linh - Trần Huy xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 6, 7, 8, 11, 12 (Tờ 24, thửa: 65;418;419;420;421;422;116;117;118,10 Từ Trụ sở Taxi Mai Linh - Trần Huy xóm 12 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 11, 12 (Tờ 19, thửa: 154;167;168;187;203;204;205;221;222;237;238;23 Nguyễn Hoá - đến Nguyễn Cai | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 11, 12 (Tờ 19, thửa: 154;167;168;187;203;204;205;221;222;237;238;23 Nguyễn Hoá - đến Nguyễn Cai | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 11, 12 (Tờ 19, thửa: 154;167;168;187;203;204;205;221;222;237;238;23 Nguyễn Hoá - đến Nguyễn Cai | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 11, 12 - Xã Quỳnh Giang Nguyễn Lạc - đến Trần Toại | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 11, 12 - Xã Quỳnh Giang Nguyễn Lạc - đến Trần Toại | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 11, 12 - Xã Quỳnh Giang Nguyễn Lạc - đến Trần Toại | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 42;54;74;89;90;88;121;127;137;150;197;159;158;16 Nguyễn Thị Hoá đến Chu Dư - Chu Thị Huê Nguyễn Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 42;54;74;89;90;88;121;127;137;150;197;159;158;16 Nguyễn Thị Hoá đến Chu Dư - Chu Thị Huê Nguyễn Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 42;54;74;89;90;88;121;127;137;150;197;159;158;16 Nguyễn Thị Hoá đến Chu Dư - Chu Thị Huê Nguyễn Dũng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 3, 2, 1 (Tờ 22, thửa: 119;118;117;116;115;129;124; 114;113;123;1 Chu Văn Dy xóm 4 - Chu Bảy xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 3, 2, 1 (Tờ 22, thửa: 119;118;117;116;115;129;124; 114;113;123;1 Chu Văn Dy xóm 4 - Chu Bảy xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 3, 2, 1 (Tờ 22, thửa: 119;118;117;116;115;129;124; 114;113;123;1 Chu Văn Dy xóm 4 - Chu Bảy xóm 1 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 23, thửa: 136;124;122;107;106;121;120;117;118;119;120;1 Trục chính xã Nguyễn Thị Nhung xóm 5 - Nguyễn Duy Lý Xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 23, thửa: 136;124;122;107;106;121;120;117;118;119;120;1 Trục chính xã Nguyễn Thị Nhung xóm 5 - Nguyễn Duy Lý Xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 23, thửa: 136;124;122;107;106;121;120;117;118;119;120;1 Trục chính xã Nguyễn Thị Nhung xóm 5 - Nguyễn Duy Lý Xóm 4 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 242;243;244;257;258;267;268;269;281;229) ( Trần Thị Hoà (xóm 10) - Cao Tiến Cường (hết xóm 10) | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 242;243;244;257;258;267;268;269;281;229) ( Trần Thị Hoà (xóm 10) - Cao Tiến Cường (hết xóm 10) | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 242;243;244;257;258;267;268;269;281;229) ( Trần Thị Hoà (xóm 10) - Cao Tiến Cường (hết xóm 10) | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ 23, thửa: 196;197;;211;222;223;224;240;238;2 Trục chính xã từ bà Hồ Văn Sơn xóm 6 - đến Hồ Sỹ Châu xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ 23, thửa: 196;197;;211;222;223;224;240;238;2 Trục chính xã từ bà Hồ Văn Sơn xóm 6 - đến Hồ Sỹ Châu xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ 23, thửa: 196;197;;211;222;223;224;240;238;2 Trục chính xã từ bà Hồ Văn Sơn xóm 6 - đến Hồ Sỹ Châu xóm 9 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Ven - Xóm 5, 6 (Tờ 23, thửa: 60;84;99;181;186;196;204;223;232;233;246;247;251;258;271;276;284;2 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Ven - Xóm 5, 6 (Tờ 23, thửa: 60;84;99;181;186;196;204;223;232;233;246;247;251;258;271;276;284;2 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Ven - Xóm 5, 6 (Tờ 23, thửa: 60;84;99;181;186;196;204;223;232;233;246;247;251;258;271;276;284;2 - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 5, 6 (Tờ 24, thửa: 45;59;60;61;77;88;89;90;91) (Tờ 23, thửa: 85;86;100;101;102;1 Nguyễn Thọ - Nguyễn Căn (Sông N15) | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 5, 6 (Tờ 24, thửa: 45;59;60;61;77;88;89;90;91) (Tờ 23, thửa: 85;86;100;101;102;1 Nguyễn Thọ - Nguyễn Căn (Sông N15) | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 5, 6 (Tờ 24, thửa: 45;59;60;61;77;88;89;90;91) (Tờ 23, thửa: 85;86;100;101;102;1 Nguyễn Thọ - Nguyễn Căn (Sông N15) | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Ven - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 6;33;49;69;88;103;173;196;215;239;259;258;280;279) (Tờ 24, thửa: - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Ven - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 6;33;49;69;88;103;173;196;215;239;259;258;280;279) (Tờ 24, thửa: - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng Ven - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 6;33;49;69;88;103;173;196;215;239;259;258;280;279) (Tờ 24, thửa: - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 16;17;18;19;50;51;52;70;71;72;88;89;90;104;105;115;116;132;1 Đàm Thanh Thế (giáp Quỳnh Lâm) - Nguyễn Thị Hợi (trên) | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 16;17;18;19;50;51;52;70;71;72;88;89;90;104;105;115;116;132;1 Đàm Thanh Thế (giáp Quỳnh Lâm) - Nguyễn Thị Hợi (trên) | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 16;17;18;19;50;51;52;70;71;72;88;89;90;104;105;115;116;132;1 Đàm Thanh Thế (giáp Quỳnh Lâm) - Nguyễn Thị Hợi (trên) | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng ven (Tờ 24, thửa: 6;7;8;28;29;35;50;51;66;76;94;180) (Tờ 23, thửa: 303;304;311;312;322;335;345; - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng ven (Tờ 24, thửa: 6;7;8;28;29;35;50;51;66;76;94;180) (Tờ 23, thửa: 303;304;311;312;322;335;345; - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng ven (Tờ 24, thửa: 6;7;8;28;29;35;50;51;66;76;94;180) (Tờ 23, thửa: 303;304;311;312;322;335;345; - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 3;93;103;119;120;121;136;137;154;153) (Tờ 23, thửa: 141;142;143; Từ Bà Nhạ - Sông N15 (dưới) | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 3;93;103;119;120;121;136;137;154;153) (Tờ 23, thửa: 141;142;143; Từ Bà Nhạ - Sông N15 (dưới) | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 3;93;103;119;120;121;136;137;154;153) (Tờ 23, thửa: 141;142;143; Từ Bà Nhạ - Sông N15 (dưới) | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng ven - Xóm 11, 6 (Tờ 19, thửa: 9;35;41;60;80) (Tờ 18, thửa: 5;9;22;37;58;59;77;78;95;109;120;139 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng ven - Xóm 11, 6 (Tờ 19, thửa: 9;35;41;60;80) (Tờ 18, thửa: 5;9;22;37;58;59;77;78;95;109;120;139 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Vùng ven - Xóm 11, 6 (Tờ 19, thửa: 9;35;41;60;80) (Tờ 18, thửa: 5;9;22;37;58;59;77;78;95;109;120;139 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 11, 6 (Tờ 19, thửa: 1,2,3;8;18;19;20;21;22;32;33;40;39;50;51;58;59;61) (Tờ 18, t Từ thị trấn Cầu Giát - Chu Thị Ngân (dưới) | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 11, 6 (Tờ 19, thửa: 1,2,3;8;18;19;20;21;22;32;33;40;39;50;51;58;59;61) (Tờ 18, t Từ thị trấn Cầu Giát - Chu Thị Ngân (dưới) | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ - Xóm 11, 6 (Tờ 19, thửa: 1,2,3;8;18;19;20;21;22;32;33;40;39;50;51;58;59;61) (Tờ 18, t Từ thị trấn Cầu Giát - Chu Thị Ngân (dưới) | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 (Tờ 12, thửa: 15,28,16,17,29,30,35,6,7,36,37,8,38,60,51,50, 49,46,45,34,33,) (Tờ 13, th Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 (Tờ 12, thửa: 15,28,16,17,29,30,35,6,7,36,37,8,38,60,51,50, 49,46,45,34,33,) (Tờ 13, th Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 (Tờ 12, thửa: 15,28,16,17,29,30,35,6,7,36,37,8,38,60,51,50, 49,46,45,34,33,) (Tờ 13, th Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 (Tờ 2, thửa: 148,177,176,175,174,173,182,183,184,185, 217,216,215,214,223,224,225,226,2 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 (Tờ 2, thửa: 148,177,176,175,174,173,182,183,184,185, 217,216,215,214,223,224,225,226,2 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 (Tờ 2, thửa: 148,177,176,175,174,173,182,183,184,185, 217,216,215,214,223,224,225,226,2 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 (Tờ 9, thửa: 123,105,124,115,101,90,72,78,96,83,62,73, 63,49,45,31,59,67,66,75,86,81,11 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 (Tờ 9, thửa: 123,105,124,115,101,90,72,78,96,83,62,73, 63,49,45,31,59,67,66,75,86,81,11 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 (Tờ 9, thửa: 123,105,124,115,101,90,72,78,96,83,62,73, 63,49,45,31,59,67,66,75,86,81,11 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Bá Từ nhà văn hoá xóm 7 - Đến nhà ông Hồ Khắc Anh ( cả 2 bên đường) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Bá Từ nhà văn hoá xóm 7 - Đến nhà ông Hồ Khắc Anh ( cả 2 bên đường) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Bá Từ nhà văn hoá xóm 7 - Đến nhà ông Hồ Khắc Anh ( cả 2 bên đường) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Bá Từ nhà ông Phạm Ngọc Khối - Đến nhà ông Lê Văn Trị | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Bá Từ nhà ông Phạm Ngọc Khối - Đến nhà ông Lê Văn Trị | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Bá Từ nhà ông Phạm Ngọc Khối - Đến nhà ông Lê Văn Trị | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 (Tờ 13, thửa: 150,157,162,161,165,176,173,172,160,156, 149,307,148,306,142,153,159,171, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 (Tờ 13, thửa: 150,157,162,161,165,176,173,172,160,156, 149,307,148,306,142,153,159,171, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 (Tờ 13, thửa: 150,157,162,161,165,176,173,172,160,156, 149,307,148,306,142,153,159,171, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 (Tờ 17, thửa: 85,87,84,82,78,76,71,69,65,64,53,60,63,52, 40,68,62,59,39,26,25,16,38,37, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 (Tờ 17, thửa: 85,87,84,82,78,76,71,69,65,64,53,60,63,52, 40,68,62,59,39,26,25,16,38,37, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 (Tờ 17, thửa: 85,87,84,82,78,76,71,69,65,64,53,60,63,52, 40,68,62,59,39,26,25,16,38,37, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5 (Tờ 17, thửa: 4,5,20,31,44,50,56,61,83,81,80,77,72,70,66,49, 41,30,19,18,) - Xã Qu Từ nhà ông Nguyễn văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5 (Tờ 17, thửa: 4,5,20,31,44,50,56,61,83,81,80,77,72,70,66,49, 41,30,19,18,) - Xã Qu Từ nhà ông Nguyễn văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5 (Tờ 17, thửa: 4,5,20,31,44,50,56,61,83,81,80,77,72,70,66,49, 41,30,19,18,) - Xã Qu Từ nhà ông Nguyễn văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 5 (Tờ 16, thửa: 129,133,139,140,143,147,148,155,160,164, 171,178,184,189,198,205,212,204, Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 5 (Tờ 16, thửa: 129,133,139,140,143,147,148,155,160,164, 171,178,184,189,198,205,212,204, Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 5 (Tờ 16, thửa: 129,133,139,140,143,147,148,155,160,164, 171,178,184,189,198,205,212,204, Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 (Tờ 13, thửa: 230,231,249,250,260,261,263,274,290,289, 297,298,292,) (Tờ 15, thửa: 4,5, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 (Tờ 13, thửa: 230,231,249,250,260,261,263,274,290,289, 297,298,292,) (Tờ 15, thửa: 4,5, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 (Tờ 13, thửa: 230,231,249,250,260,261,263,274,290,289, 297,298,292,) (Tờ 15, thửa: 4,5, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 4 - Xã Quỳnh Bá Từ Sân vận động xã ( phía Tây) - Đến nhà ông Phạm Văn Trà xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 4 - Xã Quỳnh Bá Từ Sân vận động xã ( phía Tây) - Đến nhà ông Phạm Văn Trà xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 4 - Xã Quỳnh Bá Từ Sân vận động xã ( phía Tây) - Đến nhà ông Phạm Văn Trà xóm 4 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 4 - Xã Quỳnh Bá Từ Sân vận động xã ( phía Đông) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng xóm 4 ( cả 2 bên đường ) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 4 - Xã Quỳnh Bá Từ Sân vận động xã ( phía Đông) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng xóm 4 ( cả 2 bên đường ) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 4 - Xã Quỳnh Bá Từ Sân vận động xã ( phía Đông) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng xóm 4 ( cả 2 bên đường ) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 3, 4 (Tờ 13, thửa: 192,206,229,248,259,267,278,283,303,302, 188,208,232,243,253,262, Từ Sân vận động xã ( phía Đông) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng xóm 4 ( cả 2 bên đường ) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 3, 4 (Tờ 13, thửa: 192,206,229,248,259,267,278,283,303,302, 188,208,232,243,253,262, Từ Sân vận động xã ( phía Đông) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng xóm 4 ( cả 2 bên đường ) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 3, 4 (Tờ 13, thửa: 192,206,229,248,259,267,278,283,303,302, 188,208,232,243,253,262, Từ Sân vận động xã ( phía Đông) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng xóm 4 ( cả 2 bên đường ) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 291,292,293,294,295, 296,297) (Tờ 13, thửa: 193,194,195,207,216,217, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 291,292,293,294,295, 296,297) (Tờ 13, thửa: 193,194,195,207,216,217, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 291,292,293,294,295, 296,297) (Tờ 13, thửa: 193,194,195,207,216,217, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 1, 2, 2003 (Tờ 14, thửa: 3,4,10,13,14,15,29,25,19,18,12,23,24,32,33,36,277,51,50,44,39,35 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 1, 2, 2003 (Tờ 14, thửa: 3,4,10,13,14,15,29,25,19,18,12,23,24,32,33,36,277,51,50,44,39,35 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 1, 2, 2003 (Tờ 14, thửa: 3,4,10,13,14,15,29,25,19,18,12,23,24,32,33,36,277,51,50,44,39,35 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 2 (Tờ 10, thửa: 81,83,87,91,95,103,102,98,100,105,106,109,115,125,121,114,113,108,119,127 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 2 (Tờ 10, thửa: 81,83,87,91,95,103,102,98,100,105,106,109,115,125,121,114,113,108,119,127 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn 2 (Tờ 10, thửa: 81,83,87,91,95,103,102,98,100,105,106,109,115,125,121,114,113,108,119,127 Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 (Tờ 11, thửa: 202,191,179,171,155,149,156,172,184,150, 195,209,210,196,185,173,157,164, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 (Tờ 11, thửa: 202,191,179,171,155,149,156,172,184,150, 195,209,210,196,185,173,157,164, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 (Tờ 11, thửa: 202,191,179,171,155,149,156,172,184,150, 195,209,210,196,185,173,157,164, Các vị trí còn lại - Các vị trí còn lại | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 69,76,84) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Minh Dương ) - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bản | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 69,76,84) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Minh Dương ) - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bản | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 69,76,84) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Minh Dương ) - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bản | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 2, 3 (Tờ 14, thửa: 1,7,15,30,38,47,54,62,55,43,31,22,16,17,8,2) - Xã Qu Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn, Phạm Văn Khiêm ) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 2, 3 (Tờ 14, thửa: 1,7,15,30,38,47,54,62,55,43,31,22,16,17,8,2) - Xã Qu Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn, Phạm Văn Khiêm ) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 2, 3 (Tờ 14, thửa: 1,7,15,30,38,47,54,62,55,43,31,22,16,17,8,2) - Xã Qu Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn, Phạm Văn Khiêm ) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 214,222,227,233,239,243,249,251,258,255, 264,248,238,23 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn, Phạm Văn Khiêm ) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 214,222,227,233,239,243,249,251,258,255, 264,248,238,23 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn, Phạm Văn Khiêm ) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 214,222,227,233,239,243,249,251,258,255, 264,248,238,23 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn, Phạm Văn Khiêm ) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 194,182,170,153,138,133,116,111,95,81,69,53,38,27,21,14 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trang, Phạm Thị Lan ) - Đến nhà ông Phan Văn Chi cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 194,182,170,153,138,133,116,111,95,81,69,53,38,27,21,14 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trang, Phạm Thị Lan ) - Đến nhà ông Phan Văn Chi cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 194,182,170,153,138,133,116,111,95,81,69,53,38,27,21,14 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trang, Phạm Thị Lan ) - Đến nhà ông Phan Văn Chi cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 14, thửa: 02, 3,4,5,8,9,10) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Trần Văn Bằng, Vũ Thị Niềm ) - Đến nhà ông Phan Văn Danh, Phan Văn Hoàn cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 14, thửa: 02, 3,4,5,8,9,10) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Trần Văn Bằng, Vũ Thị Niềm ) - Đến nhà ông Phan Văn Danh, Phan Văn Hoàn cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 14, thửa: 02, 3,4,5,8,9,10) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Trần Văn Bằng, Vũ Thị Niềm ) - Đến nhà ông Phan Văn Danh, Phan Văn Hoàn cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223,224,229,230,232, 233,234,235,237,270, 269,268,267,255,254, 2 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Trần Văn Bằng, Vũ Thị Niềm ) - Đến nhà ông Phan Văn Hoàn, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223,224,229,230,232, 233,234,235,237,270, 269,268,267,255,254, 2 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Trần Văn Bằng, Vũ Thị Niềm ) - Đến nhà ông Phan Văn Hoàn, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223,224,229,230,232, 233,234,235,237,270, 269,268,267,255,254, 2 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Trần Văn Bằng, Vũ Thị Niềm ) - Đến nhà ông Phan Văn Hoàn, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 145,157,166,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 145,157,166,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 145,157,166,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1,11,16,27,28,31,52,59,63,69,78,81,84,215,93,96,99,106,109,98,101,10 Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1,11,16,27,28,31,52,59,63,69,78,81,84,215,93,96,99,106,109,98,101,10 Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1,11,16,27,28,31,52,59,63,69,78,81,84,215,93,96,99,106,109,98,101,10 Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3, 4 (Tờ 14, thửa: 282,286,287,304,305,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3, 4 (Tờ 14, thửa: 282,286,287,304,305,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3, 4 (Tờ 14, thửa: 282,286,287,304,305,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 249.266) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 249.266) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 249.266) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 258,266,270,273,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 258,266,270,273,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 258,266,270,273,) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 107, 108, 121,162,172,183, 197,205, 208,212,222) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên ( đường 537B), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 107, 108, 121,162,172,183, 197,205, 208,212,222) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên ( đường 537B), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 107, 108, 121,162,172,183, 197,205, 208,212,222) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên ( đường 537B), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 116,117,118,119,120,128,131) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 116,117,118,119,120,128,131) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 116,117,118,119,120,128,131) - Xã Quỳnh Bá Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 32,40,41,42,57,58,59,65,66,67,68,69,77,78,79,80,85,) (Tờ 13, thửa: 5 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 32,40,41,42,57,58,59,65,66,67,68,69,77,78,79,80,85,) (Tờ 13, thửa: 5 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 32,40,41,42,57,58,59,65,66,67,68,69,77,78,79,80,85,) (Tờ 13, thửa: 5 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 1,2,3,4,5,9,10,11,12,100,13,14,19,20,21,22,23,24,53,54,55,61,62,63,6 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 1,2,3,4,5,9,10,11,12,100,13,14,19,20,21,22,23,24,53,54,55,61,62,63,6 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 1,2,3,4,5,9,10,11,12,100,13,14,19,20,21,22,23,24,53,54,55,61,62,63,6 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 315,314,313,312,311) (Tờ 9, thửa: 138,132,139,146,152, 153,170,171,17 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 315,314,313,312,311) (Tờ 9, thửa: 138,132,139,146,152, 153,170,171,17 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 315,314,313,312,311) (Tờ 9, thửa: 138,132,139,146,152, 153,170,171,17 Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 90,91,92,93,94,123,122,121,120,126,127,145,144,143,142,156,146,149,15 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 90,91,92,93,94,123,122,121,120,126,127,145,144,143,142,156,146,149,15 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 90,91,92,93,94,123,122,121,120,126,127,145,144,143,142,156,146,149,15 Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 124.138.180.20.3) (Tờ 17, thửa: 02, 11, 33, 47) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 124.138.180.20.3) (Tờ 17, thửa: 02, 11, 33, 47) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 124.138.180.20.3) (Tờ 17, thửa: 02, 11, 33, 47) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 296.301) (Tờ 15, thửa: 6,24,72,89,112,158) (Tờ 16, thửa: 41,49,80,88 Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 296.301) (Tờ 15, thửa: 6,24,72,89,112,158) (Tờ 16, thửa: 41,49,80,88 Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 296.301) (Tờ 15, thửa: 6,24,72,89,112,158) (Tờ 16, thửa: 41,49,80,88 Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 84,133, 143, 153,182,195,228,242,281, 277,152,) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên (đường 537B), cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 84,133, 143, 153,182,195,228,242,281, 277,152,) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên (đường 537B), cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 84,133, 143, 153,182,195,228,242,281, 277,152,) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên (đường 537B), cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 115.126.127.138) (Tờ 14, thửa: 73) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 115.126.127.138) (Tờ 14, thửa: 73) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 115.126.127.138) (Tờ 14, thửa: 73) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 101,48,56,81) (Tờ 13, thửa: 69,70,106,107) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 101,48,56,81) (Tờ 13, thửa: 69,70,106,107) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 101,48,56,81) (Tờ 13, thửa: 69,70,106,107) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 52,76,25) (Tờ 9, thửa: 137.154) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 52,76,25) (Tờ 9, thửa: 137.154) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 52,76,25) (Tờ 9, thửa: 137.154) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 89,124,125,147,188, 189,231) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 89,124,125,147,188, 189,231) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 89,124,125,147,188, 189,231) - Xã Quỳnh Bá Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 10+9 (Tờ 67, thửa: 3,4,5,26,20,31,22,47,34,55,44,53,59,76,110,111, 131, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 10+9 (Tờ 67, thửa: 3,4,5,26,20,31,22,47,34,55,44,53,59,76,110,111, 131, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 10+9 (Tờ 67, thửa: 3,4,5,26,20,31,22,47,34,55,44,53,59,76,110,111, 131, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 6,7,8,9,45) (Tờ 68, thửa: 1,2,11,12,5,23,26,6,22,29,13, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 6,7,8,9,45) (Tờ 68, thửa: 1,2,11,12,5,23,26,6,22,29,13, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 6,7,8,9,45) (Tờ 68, thửa: 1,2,11,12,5,23,26,6,22,29,13, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 22,31,30,32,43,48,49,58,59,41,42,11,26,34,35, 44 , 53 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 22,31,30,32,43,48,49,58,59,41,42,11,26,34,35, 44 , 53 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 22,31,30,32,43,48,49,58,59,41,42,11,26,34,35, 44 , 53 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 62, thửa: 1,2,3,8,10,15,17,7,24,25,26,27,28,29,30, 31,32,33 ,34,3 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 62, thửa: 1,2,3,8,10,15,17,7,24,25,26,27,28,29,30, 31,32,33 ,34,3 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 62, thửa: 1,2,3,8,10,15,17,7,24,25,26,27,28,29,30, 31,32,33 ,34,3 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 9+8 (Tờ 60, thửa: 19,23,29,30,28,34,35,40,41,42,43,48,49,55,56,57 , 62,6 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 9+8 (Tờ 60, thửa: 19,23,29,30,28,34,35,40,41,42,43,48,49,55,56,57 , 62,6 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 9+8 (Tờ 60, thửa: 19,23,29,30,28,34,35,40,41,42,43,48,49,55,56,57 , 62,6 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 8+9 (Tờ 59, thửa: 7,14,13,17,22,21,20,41,47,54,65,81,82,87,24,106 , 107, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 8+9 (Tờ 59, thửa: 7,14,13,17,22,21,20,41,47,54,65,81,82,87,24,106 , 107, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 8+9 (Tờ 59, thửa: 7,14,13,17,22,21,20,41,47,54,65,81,82,87,24,106 , 107, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 57, thửa: 3,4,5,6,7,13,14,15,23,123,81,) (Tờ 58, thửa: 89,134,15 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 57, thửa: 3,4,5,6,7,13,14,15,23,123,81,) (Tờ 58, thửa: 89,134,15 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 57, thửa: 3,4,5,6,7,13,14,15,23,123,81,) (Tờ 58, thửa: 89,134,15 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 7+3 (Tờ 54, thửa: 1,2,7,8,20,31,56,42,52,232,14,15,22,23,32, 33,34, 35,4 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 7+3 (Tờ 54, thửa: 1,2,7,8,20,31,56,42,52,232,14,15,22,23,32, 33,34, 35,4 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 7+3 (Tờ 54, thửa: 1,2,7,8,20,31,56,42,52,232,14,15,22,23,32, 33,34, 35,4 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 7, thửa: 5,6,7,8,9,10,11,12,13,17,18,19,20,28,34,35,41,42 , 49,50,57,58,62 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 7, thửa: 5,6,7,8,9,10,11,12,13,17,18,19,20,28,34,35,41,42 , 49,50,57,58,62 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 7, thửa: 5,6,7,8,9,10,11,12,13,17,18,19,20,28,34,35,41,42 , 49,50,57,58,62 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 9,12,13,10,11,15,17,16,18,19,20,21,22,23, 24,25, 26,27,2 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 9,12,13,10,11,15,17,16,18,19,20,21,22,23, 24,25, 26,27,2 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 9,12,13,10,11,15,17,16,18,19,20,21,22,23, 24,25, 26,27,2 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 3+7 (Tờ 50, thửa: 1,2;4,5,6,7,9,10,13,15,18,19,20,24,31,28,29,34, 38, 39 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 3+7 (Tờ 50, thửa: 1,2;4,5,6,7,9,10,13,15,18,19,20,24,31,28,29,34, 38, 39 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 3+7 (Tờ 50, thửa: 1,2;4,5,6,7,9,10,13,15,18,19,20,24,31,28,29,34, 38, 39 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4B+4A (Tờ 48, thửa: 4,5,7,14,18,19,24,25,..) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4B+4A (Tờ 48, thửa: 4,5,7,14,18,19,24,25,..) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4B+4A (Tờ 48, thửa: 4,5,7,14,18,19,24,25,..) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 47, thửa: 2,12,53,63,64,14,15,29,36,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 47, thửa: 2,12,53,63,64,14,15,29,36,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 47, thửa: 2,12,53,63,64,14,15,29,36,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 2+3 (Tờ 43, thửa: 3,5,6,8,12,15,13,16,17,20,23,26,27,31,34,38, 40, 41,42 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 2+3 (Tờ 43, thửa: 3,5,6,8,12,15,13,16,17,20,23,26,27,31,34,38, 40, 41,42 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 2+3 (Tờ 43, thửa: 3,5,6,8,12,15,13,16,17,20,23,26,27,31,34,38, 40, 41,42 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 1 (Tờ 37, thửa: 19,20,12,13,14,15;5;6,8,9,17,21,22,23,27,28,37, 38, 29,3 Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 1 (Tờ 37, thửa: 19,20,12,13,14,15;5;6,8,9,17,21,22,23,27,28,37, 38, 29,3 Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 1 (Tờ 37, thửa: 19,20,12,13,14,15;5;6,8,9,17,21,22,23,27,28,37, 38, 29,3 Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 10, thửa: 473, 264, 323, 198, 196, 294, 325, 378, 379, 380, 381, 412, 459, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 10, thửa: 473, 264, 323, 198, 196, 294, 325, 378, 379, 380, 381, 412, 459, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn (Tờ 10, thửa: 473, 264, 323, 198, 196, 294, 325, 378, 379, 380, 381, 412, 459, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 28, thửa: 27,28,47,63,4,5,18,36,43,48,57,37) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 28, thửa: 27,28,47,63,4,5,18,36,43,48,57,37) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 28, thửa: 27,28,47,63,4,5,18,36,43,48,57,37) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 8 (Tờ 24, thửa: 4,5,6,58,60,63,64,67,84,86,87,88,81,92,90,91,97, 98,) (T Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 8 (Tờ 24, thửa: 4,5,6,58,60,63,64,67,84,86,87,88,81,92,90,91,97, 98,) (T Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 8 (Tờ 24, thửa: 4,5,6,58,60,63,64,67,84,86,87,88,81,92,90,91,97, 98,) (T Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 7+8 (Tờ 23, thửa: 12, 692, 693, 730, 741, 764, 815, 835, 899, 900, 901, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 7+8 (Tờ 23, thửa: 12, 692, 693, 730, 741, 764, 815, 835, 899, 900, 901, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 7+8 (Tờ 23, thửa: 12, 692, 693, 730, 741, 764, 815, 835, 899, 900, 901, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 22, thửa: 209,267,208,202,176,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 22, thửa: 209,267,208,202,176,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 22, thửa: 209,267,208,202,176,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A (Tờ 21, thửa: 175,308) (Tờ 45, thửa: 79,30,37,32,44,40,43,) - Xã Ngọc Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A (Tờ 21, thửa: 175,308) (Tờ 45, thửa: 79,30,37,32,44,40,43,) - Xã Ngọc Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A (Tờ 21, thửa: 175,308) (Tờ 45, thửa: 79,30,37,32,44,40,43,) - Xã Ngọc Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4B+8 (Tờ 19, thửa: 319,842,863,892,954,1000,) (Tờ 20, thửa: 15, 16, 36, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4B+8 (Tờ 19, thửa: 319,842,863,892,954,1000,) (Tờ 20, thửa: 15, 16, 36, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4B+8 (Tờ 19, thửa: 319,842,863,892,954,1000,) (Tờ 20, thửa: 15, 16, 36, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 12, 13) (Tờ 46, thửa: 10,2,9,14,15,20,21,24,43,46,42,47, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 12, 13) (Tờ 46, thửa: 10,2,9,14,15,20,21,24,43,46,42,47, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 12, 13) (Tờ 46, thửa: 10,2,9,14,15,20,21,24,43,46,42,47, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A+5 (Tờ 16, thửa: 16,20,43,79,72,73,74,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A+5 (Tờ 16, thửa: 16,20,43,79,72,73,74,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A+5 (Tờ 16, thửa: 16,20,43,79,72,73,74,) - Xã Ngọc Sơn Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 3,5.) (Tờ 9, thửa: 145,207,208,235,249,) (Tờ 33, thửa: 6, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 3,5.) (Tờ 9, thửa: 145,207,208,235,249,) (Tờ 33, thửa: 6, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 2 (Tờ 8, thửa: 3,5.) (Tờ 9, thửa: 145,207,208,235,249,) (Tờ 33, thửa: 6, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 16,92,93,126,) (Tờ 6, thửa: 6,7,8,9,29,45,44,59,69,78,83, Ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 16,92,93,126,) (Tờ 6, thửa: 6,7,8,9,29,45,44,59,69,78,83, Ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 16,92,93,126,) (Tờ 6, thửa: 6,7,8,9,29,45,44,59,69,78,83, Ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1427,1428,1429,1430,1431,1432,1433,1434,) (Tờ 63, thửa: 7 Cầu Khe Gốc - Xã Diễn Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1427,1428,1429,1430,1431,1432,1433,1434,) (Tờ 63, thửa: 7 Cầu Khe Gốc - Xã Diễn Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1427,1428,1429,1430,1431,1432,1433,1434,) (Tờ 63, thửa: 7 Cầu Khe Gốc - Xã Diễn Lâm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 2..) - Xã Ngọc Sơn Quốc lộ 48B - Thôn 5 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 2..) - Xã Ngọc Sơn Quốc lộ 48B - Thôn 5 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 2..) - Xã Ngọc Sơn Quốc lộ 48B - Thôn 5 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 4A (Tờ 45, thửa: 25,35,33,34,45,50,54,58,70,71,72,73,84,85,48,49 , 52,53, Quốc lộ 48B - Ông Cung thôn 4a | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 4A (Tờ 45, thửa: 25,35,33,34,45,50,54,58,70,71,72,73,84,85,48,49 , 52,53, Quốc lộ 48B - Ông Cung thôn 4a | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 4A (Tờ 45, thửa: 25,35,33,34,45,50,54,58,70,71,72,73,84,85,48,49 , 52,53, Quốc lộ 48B - Ông Cung thôn 4a | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 6+7 (Tờ 22, thửa: 240,241,210,211,178,179,158,159,274,342,839, 840,841,842 Nhà ông Nhụ thôn 7 - Diễn Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 6+7 (Tờ 22, thửa: 240,241,210,211,178,179,158,159,274,342,839, 840,841,842 Nhà ông Nhụ thôn 7 - Diễn Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 6+7 (Tờ 22, thửa: 240,241,210,211,178,179,158,159,274,342,839, 840,841,842 Nhà ông Nhụ thôn 7 - Diễn Lâm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 36) (Tờ 64, thửa: 131,132,140,156,) (Tờ 67, thửa: 12,13,2 Nhà ông Phi thôn 10 - Thôn 16 Quỳnh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 36) (Tờ 64, thửa: 131,132,140,156,) (Tờ 67, thửa: 12,13,2 Nhà ông Phi thôn 10 - Thôn 16 Quỳnh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 36) (Tờ 64, thửa: 131,132,140,156,) (Tờ 67, thửa: 12,13,2 Nhà ông Phi thôn 10 - Thôn 16 Quỳnh Lâm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 328, 329, 354, 355, 428 , 399, 477, 413, 425, 445, 443, 4 Trạm điện thôn 10 - Thôn 16 Quỳnh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 328, 329, 354, 355, 428 , 399, 477, 413, 425, 445, 443, 4 Trạm điện thôn 10 - Thôn 16 Quỳnh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 328, 329, 354, 355, 428 , 399, 477, 413, 425, 445, 443, 4 Trạm điện thôn 10 - Thôn 16 Quỳnh Lâm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4B (Tờ 47, thửa: 38,30,20,24,35,44,40,4145,46,47,51,52,65,66,67 ,75,76, Nhà văn hóa 4B - Nhà bà Hòe thôn 4b | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4B (Tờ 47, thửa: 38,30,20,24,35,44,40,4145,46,47,51,52,65,66,67 ,75,76, Nhà văn hóa 4B - Nhà bà Hòe thôn 4b | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4B (Tờ 47, thửa: 38,30,20,24,35,44,40,4145,46,47,51,52,65,66,67 ,75,76, Nhà văn hóa 4B - Nhà bà Hòe thôn 4b | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4B (Tờ 44, thửa: 73,75,78,79,77,81…) (Tờ 48, thửa: 2,10,13,22,23,..) (Tờ HTX Đại Sơn - Nhà ông Xuân 4b | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4B (Tờ 44, thửa: 73,75,78,79,77,81…) (Tờ 48, thửa: 2,10,13,22,23,..) (Tờ HTX Đại Sơn - Nhà ông Xuân 4b | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4B (Tờ 44, thửa: 73,75,78,79,77,81…) (Tờ 48, thửa: 2,10,13,22,23,..) (Tờ HTX Đại Sơn - Nhà ông Xuân 4b | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1 (Tờ 37, thửa: 49,50,51,71,72,73) (Tờ 38, thửa: 22, 23, 24, 30, 31, 35, 3 Nha ông Lê thôn 1 - Nhà ông Thành thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1 (Tờ 37, thửa: 49,50,51,71,72,73) (Tờ 38, thửa: 22, 23, 24, 30, 31, 35, 3 Nha ông Lê thôn 1 - Nhà ông Thành thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1 (Tờ 37, thửa: 49,50,51,71,72,73) (Tờ 38, thửa: 22, 23, 24, 30, 31, 35, 3 Nha ông Lê thôn 1 - Nhà ông Thành thôn 1 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4b (Tờ 37, thửa: 101,120,133,…) (Tờ 44, thửa: 55,58,61,69,67,…) (Tờ 15, Cổng làng thôn 1 - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4b (Tờ 37, thửa: 101,120,133,…) (Tờ 44, thửa: 55,58,61,69,67,…) (Tờ 15, Cổng làng thôn 1 - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 1+4b (Tờ 37, thửa: 101,120,133,…) (Tờ 44, thửa: 55,58,61,69,67,…) (Tờ 15, Cổng làng thôn 1 - UBND xã | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 8+9 (Tờ 24, thửa: 75,76,77,78,79,80,83,) (Tờ 23, thửa: 24,127,110,166,114, Nhà ông Nam thôn 9 - Nhà ông Mưu thôn 8 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 8+9 (Tờ 24, thửa: 75,76,77,78,79,80,83,) (Tờ 23, thửa: 24,127,110,166,114, Nhà ông Nam thôn 9 - Nhà ông Mưu thôn 8 | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông xã - Xóm 8+9 (Tờ 24, thửa: 75,76,77,78,79,80,83,) (Tờ 23, thửa: 24,127,110,166,114, Nhà ông Nam thôn 9 - Nhà ông Mưu thôn 8 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - 3+4a +4b (Tờ 48, thửa: 30,32,33,36,37,35,20,21,29,28,27,41,42,34,38,39 , 40 Quốc lộ 48B thôn 4A - Nhà văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - 3+4a +4b (Tờ 48, thửa: 30,32,33,36,37,35,20,21,29,28,27,41,42,34,38,39 , 40 Quốc lộ 48B thôn 4A - Nhà văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - 3+4a +4b (Tờ 48, thửa: 30,32,33,36,37,35,20,21,29,28,27,41,42,34,38,39 , 40 Quốc lộ 48B thôn 4A - Nhà văn hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 3+4a+4b (Tờ 20, thửa: 1,3,455,…) (Tờ 19, thửa: 154, 155, 156, 157, 158 Quốc lộ 48B thôn 4A - Nhà văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 3+4a+4b (Tờ 20, thửa: 1,3,455,…) (Tờ 19, thửa: 154, 155, 156, 157, 158 Quốc lộ 48B thôn 4A - Nhà văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 3+4a+4b (Tờ 20, thửa: 1,3,455,…) (Tờ 19, thửa: 154, 155, 156, 157, 158 Quốc lộ 48B thôn 4A - Nhà văn hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 8+9 (Tờ 61, thửa: 31,26,35,34,37,42,46,45,52,53,56,57,59,62,63,71 ,72,7 Tràn Bàu Gan - Nhà ông Đức thôn 4A | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 8+9 (Tờ 61, thửa: 31,26,35,34,37,42,46,45,52,53,56,57,59,62,63,71 ,72,7 Tràn Bàu Gan - Nhà ông Đức thôn 4A | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 8+9 (Tờ 61, thửa: 31,26,35,34,37,42,46,45,52,53,56,57,59,62,63,71 ,72,7 Tràn Bàu Gan - Nhà ông Đức thôn 4A | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 9,10,12,13,15,16,18,19,20,25,28,29,40,47,54,55, 56,5 Tràn Bàu Gan - Giếng đấu thôn 10 | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 9,10,12,13,15,16,18,19,20,25,28,29,40,47,54,55, 56,5 Tràn Bàu Gan - Giếng đấu thôn 10 | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 9,10,12,13,15,16,18,19,20,25,28,29,40,47,54,55, 56,5 Tràn Bàu Gan - Giếng đấu thôn 10 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 7+8+9 (Tờ 23, thửa: 816,803,804,817,818,819,829,841,828,840,848) (Tờ 27 Tràn Hòn Chiêng - Tràn Bàu Gan | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 7+8+9 (Tờ 23, thửa: 816,803,804,817,818,819,829,841,828,840,848) (Tờ 27 Tràn Hòn Chiêng - Tràn Bàu Gan | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 7+8+9 (Tờ 23, thửa: 816,803,804,817,818,819,829,841,828,840,848) (Tờ 27 Tràn Hòn Chiêng - Tràn Bàu Gan | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 268,269,234,235,203,204,206,207,237,238) (Tờ 54, thửa: Trạm điện thôn 7 - Trần Hòn Chiêng | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 268,269,234,235,203,204,206,207,237,238) (Tờ 54, thửa: Trạm điện thôn 7 - Trần Hòn Chiêng | Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 268,269,234,235,203,204,206,207,237,238) (Tờ 54, thửa: Trạm điện thôn 7 - Trần Hòn Chiêng | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 2+3 (Tờ 33, thửa: 38,42,57,64,72,75,76,81,84,) (Tờ 39, thửa: 3,2,7,35,8 Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 2+3 (Tờ 33, thửa: 38,42,57,64,72,75,76,81,84,) (Tờ 39, thửa: 3,2,7,35,8 Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 2+3 (Tờ 33, thửa: 38,42,57,64,72,75,76,81,84,) (Tờ 39, thửa: 3,2,7,35,8 Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện (Tờ 2+3, thửa: 214,194,172,159,112,127,) (Tờ 15, thửa: 277) (Tờ 36, thửa: 41, Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện (Tờ 2+3, thửa: 214,194,172,159,112,127,) (Tờ 15, thửa: 277) (Tờ 36, thửa: 41, Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện (Tờ 2+3, thửa: 214,194,172,159,112,127,) (Tờ 15, thửa: 277) (Tờ 36, thửa: 41, Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 4,9,10,) - Xã Ngọc Sơn Quốc lộ 48B - Bãi rác | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 4,9,10,) - Xã Ngọc Sơn Quốc lộ 48B - Bãi rác | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông huyện - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 4,9,10,) - Xã Ngọc Sơn Quốc lộ 48B - Bãi rác | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 48B - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 87,88,89,90,95,96,97,98,99,100,101,102,103,104 ,107,119,118,1 Cống Khe Sái - Giáp Quỳnh Châu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 48B - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 87,88,89,90,95,96,97,98,99,100,101,102,103,104 ,107,119,118,1 Cống Khe Sái - Giáp Quỳnh Châu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 48B - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 87,88,89,90,95,96,97,98,99,100,101,102,103,104 ,107,119,118,1 Cống Khe Sái - Giáp Quỳnh Châu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 48B - Xóm 1+2 (Tờ 37, thửa: 11, 24, 18, 32, 33, 43, 44, 53, 54, 55, 63, 57, 64, 65, 66 Đường vào bãi rác - Cống Khe Sái | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 48B - Xóm 1+2 (Tờ 37, thửa: 11, 24, 18, 32, 33, 43, 44, 53, 54, 55, 63, 57, 64, 65, 66 Đường vào bãi rác - Cống Khe Sái | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường quốc lộ 48B - Xóm 1+2 (Tờ 37, thửa: 11, 24, 18, 32, 33, 43, 44, 53, 54, 55, 63, 57, 64, 65, 66 Đường vào bãi rác - Cống Khe Sái | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 B - Xóm 1 (Tờ 38, thửa: 72,73,74,82,95, ..) (Tờ 41, thửa: 15,16,17,18,19,20,21,22,3 Đường vào bãi rác - Cống Khe Sái | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 B - Xóm 1 (Tờ 38, thửa: 72,73,74,82,95, ..) (Tờ 41, thửa: 15,16,17,18,19,20,21,22,3 Đường vào bãi rác - Cống Khe Sái | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 B - Xóm 1 (Tờ 38, thửa: 72,73,74,82,95, ..) (Tờ 41, thửa: 15,16,17,18,19,20,21,22,3 Đường vào bãi rác - Cống Khe Sái | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A (Tờ 45, thửa: 75,87,61,..) (Tờ 49, thửa: 48,...) (Tờ 21, thửa: 2,...) Giáp xã Quỳnh Mỹ - Đường vào bãi rác | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A (Tờ 45, thửa: 75,87,61,..) (Tờ 49, thửa: 48,...) (Tờ 21, thửa: 2,...) Giáp xã Quỳnh Mỹ - Đường vào bãi rác | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường giao thông thôn - Xóm 4A (Tờ 45, thửa: 75,87,61,..) (Tờ 49, thửa: 48,...) (Tờ 21, thửa: 2,...) Giáp xã Quỳnh Mỹ - Đường vào bãi rác | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 B - Xóm 4A (Tờ 49, thửa: 6,16,38,105,39,49,67,71,75,80,85,91,94,93,98, 100,101,102, Giáp xã Quỳnh Mỹ - Đường vào bãi rác | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 B - Xóm 4A (Tờ 49, thửa: 6,16,38,105,39,49,67,71,75,80,85,91,94,93,98, 100,101,102, Giáp xã Quỳnh Mỹ - Đường vào bãi rác | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 B - Xóm 4A (Tờ 49, thửa: 6,16,38,105,39,49,67,71,75,80,85,91,94,93,98, 100,101,102, Giáp xã Quỳnh Mỹ - Đường vào bãi rác | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tân An - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tân An - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tân An - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thịnh - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thịnh - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thịnh - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thắng - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thắng - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thắng - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Nam Tiến - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Nam Tiến - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Nam Tiến - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bắc Lợi - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bắc Lợi - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bắc Lợi - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Quyết Thắng - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Quyết Thắng - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Quyết Thắng - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Mỹ - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Mỹ - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Mỹ - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Lực - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Lực - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Lực - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Lợi - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Lợi - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Toàn Lợi - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Minh Tiến - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Minh Tiến - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Minh Tiến - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Ngọc - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Ngọc - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Ngọc - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bút Thành - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bút Thành - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bút Thành - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Thanh - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Thanh - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Thanh - Xã An Hòa Các tuyến bám đường nội xóm, ngõ hẻm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Thanh - Xã An Hòa Từ nhà ông Trạc - đến nhà Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Thanh - Xã An Hòa Từ nhà ông Trạc - đến nhà Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Thanh - Xã An Hòa Từ nhà ông Trạc - đến nhà Ông Tân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Ngọc - Xã An Hòa Từ nhà ông Hoàng Văn Vũ - đến nhà ông Vũ Duy Xán | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Ngọc - Xã An Hòa Từ nhà ông Hoàng Văn Vũ - đến nhà ông Vũ Duy Xán | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xóm Bút Ngọc - Xã An Hòa Từ nhà ông Hoàng Văn Vũ - đến nhà ông Vũ Duy Xán | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà ông Hồ Đức Thanh - đến nhà ông Hồ Vĩnh Chung | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà ông Hồ Đức Thanh - đến nhà ông Hồ Vĩnh Chung | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà ông Hồ Đức Thanh - đến nhà ông Hồ Vĩnh Chung | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà ông Hồ Đức Thanh - đến nhà ông Nguyễn Xuân Mệnh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà ông Hồ Đức Thanh - đến nhà ông Nguyễn Xuân Mệnh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà ông Hồ Đức Thanh - đến nhà ông Nguyễn Xuân Mệnh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà Ông Hồ Đình Thìn - đến nhà ông Mai Ngọc Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà Ông Hồ Đình Thìn - đến nhà ông Mai Ngọc Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Hồng Phong - Xã An Hòa Từ nhà Ông Hồ Đình Thìn - đến nhà ông Mai Ngọc Hưng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Quyết Thắng - Xã An Hòa Từ nhà ông Nguyễn Thị Luyến - đến nhà ông Trần Bá Tiếp | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Quyết Thắng - Xã An Hòa Từ nhà ông Nguyễn Thị Luyến - đến nhà ông Trần Bá Tiếp | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Quyết Thắng đi Hồng Phong - Xóm Quyết Thắng - Xã An Hòa Từ nhà ông Nguyễn Thị Luyến - đến nhà ông Trần Bá Tiếp | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thịnh - Xã An Hòa Từ nhà Trần Đình Luân - đến nhà ông Nguyễn Bá Trực | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thịnh - Xã An Hòa Từ nhà Trần Đình Luân - đến nhà ông Nguyễn Bá Trực | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thịnh - Xã An Hòa Từ nhà Trần Đình Luân - đến nhà ông Nguyễn Bá Trực | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thắng - Xã An Hòa Từ nhà bà Hoàng Thị Nha - đến nhà ông Bùi Văn Mai | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thắng - Xã An Hòa Từ nhà bà Hoàng Thị Nha - đến nhà ông Bùi Văn Mai | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân Thắng Đi Quỳnh Thuận - Tân Thắng - Xã An Hòa Từ nhà bà Hoàng Thị Nha - đến nhà ông Bùi Văn Mai | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bắc Lợi đi Quỳnh Yên (Tờ 17, thửa: 116, 117, 122, 100, 88, 89, 90, 80, 71, 56, 58, 57, Từ Bùi Xuân Nhung - đến giáp xã Quỳnh Yên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bắc Lợi đi Quỳnh Yên (Tờ 17, thửa: 116, 117, 122, 100, 88, 89, 90, 80, 71, 56, 58, 57, Từ Bùi Xuân Nhung - đến giáp xã Quỳnh Yên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bắc Lợi đi Quỳnh Yên (Tờ 17, thửa: 116, 117, 122, 100, 88, 89, 90, 80, 71, 56, 58, 57, Từ Bùi Xuân Nhung - đến giáp xã Quỳnh Yên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Bút Lĩnh đi Sơn Hải (Tờ 24, thửa: 160, 161, 174, 180, 181, 189, 18 Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Bút Lĩnh đi Sơn Hải (Tờ 24, thửa: 160, 161, 174, 180, 181, 189, 18 Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Bút Lĩnh đi Sơn Hải (Tờ 24, thửa: 160, 161, 174, 180, 181, 189, 18 Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã- Đoạn địa bàn thôn Minh Tiến (Tờ 19, thửa: 281, 282, 283, 270, 272, 253, 252, 251, 244 Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã- Đoạn địa bàn thôn Minh Tiến (Tờ 19, thửa: 281, 282, 283, 270, 272, 253, 252, 251, 244 Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã- Đoạn địa bàn thôn Minh Tiến (Tờ 19, thửa: 281, 282, 283, 270, 272, 253, 252, 251, 244 Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Toàn Lực (Tờ 15, thửa: 175, 176) - Xã An Hòa Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Toàn Lực (Tờ 15, thửa: 175, 176) - Xã An Hòa Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Toàn Lực (Tờ 15, thửa: 175, 176) - Xã An Hòa Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 88, 79, 78, 76, 77, 75, 74, 73, 94, 69, 46, 47, Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 88, 79, 78, 76, 77, 75, 74, 73, 94, 69, 46, 47, Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 88, 79, 78, 76, 77, 75, 74, 73, 94, 69, 46, 47, Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 23, thửa: 18, 20, 38, 21, 22, 37 Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 23, thửa: 18, 20, 38, 21, 22, 37 Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 23, thửa: 18, 20, 38, 21, 22, 37 Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 16, thửa: 141, 142, 143, 154, 15 Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 16, thửa: 141, 142, 143, 154, 15 Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 16, thửa: 141, 142, 143, 154, 15 Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Toàn Lợi, Toàn Lực, Quyết Thắng - Xã An Hòa Nga ba đi Sơn Hải nhà Ông Bi - đến trụ sở UBND xã An Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Toàn Lợi, Toàn Lực, Quyết Thắng - Xã An Hòa Nga ba đi Sơn Hải nhà Ông Bi - đến trụ sở UBND xã An Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537 B - Toàn Lợi, Toàn Lực, Quyết Thắng - Xã An Hòa Nga ba đi Sơn Hải nhà Ông Bi - đến trụ sở UBND xã An Hòa | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Sơn Hải - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Sang (bà Thành) - đến nhà ông Thuận, nhà ông Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Sơn Hải - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Sang (bà Thành) - đến nhà ông Thuận, nhà ông Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Sơn Hải - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Sang (bà Thành) - đến nhà ông Thuận, nhà ông Giáo | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Sơn Hải - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Lẫm - đến nhà Thờ xuống nhà ông An, ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Sơn Hải - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Lẫm - đến nhà Thờ xuống nhà ông An, ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Sơn Hải - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Lẫm - đến nhà Thờ xuống nhà ông An, ông Trí | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Linh - đến nhà ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Linh - đến nhà ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Linh - đến nhà ông Quang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Đấu giá 2018 (Vùng Ao trên Cầu Hàu) - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Đấu giá 2018 (Vùng Ao trên Cầu Hàu) - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Đấu giá 2018 (Vùng Ao trên Cầu Hàu) - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Dung (con ông Kiều) - đến nhà văn hóa thôn (Trên cầu hàu) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Dung (con ông Kiều) - đến nhà văn hóa thôn (Trên cầu hàu) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Dung (con ông Kiều) - đến nhà văn hóa thôn (Trên cầu hàu) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thông - đến nhà ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thông - đến nhà ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thông - đến nhà ông Bình | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồng - đến nhà ông Cường chum | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Phạm Hữu Long - Ông Đậu Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Phạm Hữu Long - Ông Đậu Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Phạm Hữu Long - Ông Đậu Văn Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 (Tờ 51, thửa: 156, 157,) (Tờ 50, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 43, 52, Khu dân cư xóm 13 - Khu dân cư xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 (Tờ 51, thửa: 156, 157,) (Tờ 50, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 43, 52, Khu dân cư xóm 13 - Khu dân cư xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 (Tờ 51, thửa: 156, 157,) (Tờ 50, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 43, 52, Khu dân cư xóm 13 - Khu dân cư xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Văn Châu - Bà Nguyễn Thị Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Văn Châu - Bà Nguyễn Thị Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Văn Châu - Bà Nguyễn Thị Thảo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Hồ Sỹ Châu - Ông Nguyễn Phi Thân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Hồ Sỹ Châu - Ông Nguyễn Phi Thân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Ông Hồ Sỹ Châu - Ông Nguyễn Phi Thân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Đinh Thị Truy - Lê Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Đinh Thị Truy - Lê Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 13 - Xã Quỳnh Lâm Bà Đinh Thị Truy - Lê Văn Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 |
