Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu năm 2025
Khu vực: huyện Quỳnh Lưu.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 100.000 đến 6.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 183,184, 185) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 183,184, 185) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455, - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455, - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455, - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17, - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17, - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17, - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 31, thửa: 19, 4, 5, 6, 17, 27, 43, 28, 42, 57, 59, 60, 94, 70, 72, 73 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 31, thửa: 19, 4, 5, 6, 17, 27, 43, 28, 42, 57, 59, 60, 94, 70, 72, 73 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 31, thửa: 19, 4, 5, 6, 17, 27, 43, 28, 42, 57, 59, 60, 94, 70, 72, 73 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 31, thửa: 113, 119, 146, 111, 112, 120, 143, 153, 85, 177, 175,176, 178, - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 31, thửa: 113, 119, 146, 111, 112, 120, 143, 153, 85, 177, 175,176, 178, - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 31, thửa: 113, 119, 146, 111, 112, 120, 143, 153, 85, 177, 175,176, 178, - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 32, thửa: 4) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 32, thửa: 4) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 32, thửa: 4) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 5, 9, 15, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 5, 9, 15, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 5, 9, 15, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 44, 26, 3, 53, 43, 69,67, 68, 80, 106, 107, 133, 135, 132, 120, - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 44, 26, 3, 53, 43, 69,67, 68, 80, 106, 107, 133, 135, 132, 120, - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 44, 26, 3, 53, 43, 69,67, 68, 80, 106, 107, 133, 135, 132, 120, - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại của xóm 1 (Tờ 23, thửa: 8, 10, 11, 18, 26, 27, 29, 31, 33, 36, 39, 40, 41) - Xã Q - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại của xóm 1 (Tờ 23, thửa: 8, 10, 11, 18, 26, 27, 29, 31, 33, 36, 39, 40, 41) - Xã Q - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại của xóm 1 (Tờ 23, thửa: 8, 10, 11, 18, 26, 27, 29, 31, 33, 36, 39, 40, 41) - Xã Q - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 21, 24, 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 21, 24, 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 21, 24, 2 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 24, thửa: 164, 165, 170, 171, 175, 176, 177, 184, 179, 183, 185, 18 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 24, thửa: 164, 165, 170, 171, 175, 176, 177, 184, 179, 183, 185, 18 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 24, thửa: 164, 165, 170, 171, 175, 176, 177, 184, 179, 183, 185, 18 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trung tâm y tế dự phòng - Xóm 12, 1 (Tờ 24, thửa: 42, 70, 102, 104, 105, 127, 131, 150, 151, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trung tâm y tế dự phòng - Xóm 12, 1 (Tờ 24, thửa: 42, 70, 102, 104, 105, 127, 131, 150, 151, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trung tâm y tế dự phòng - Xóm 12, 1 (Tờ 24, thửa: 42, 70, 102, 104, 105, 127, 131, 150, 151, 1 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 15, 16, 17, 37, 38,39,40, 48, 47, 62, 63, 64, - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 15, 16, 17, 37, 38,39,40, 48, 47, 62, 63, 64, - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 15, 16, 17, 37, 38,39,40, 48, 47, 62, 63, 64, - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13, thửa: 199, 200, 201, 206, 207, 209) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13, thửa: 199, 200, 201, 206, 207, 209) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13, thửa: 199, 200, 201, 206, 207, 209) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 13, thửa: 202,218, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 240, 241, 242, 243, 244, 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 13, thửa: 202,218, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 240, 241, 242, 243, 244, 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 13, thửa: 202,218, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 240, 241, 242, 243, 244, 2 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 161, 163, 164,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 161, 163, 164,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 161, 163, 164,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Thanh và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 178, 179 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Thanh và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 178, 179 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Thanh và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 178, 179 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 13 (Tờ 25, thửa 113, 114, 115, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142,15 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 13 (Tờ 25, thửa 113, 114, 115, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142,15 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 13 (Tờ 25, thửa 113, 114, 115, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142,15 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào nhà trường - Xóm 11 (Tờ 25, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, 24,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào nhà trường - Xóm 11 (Tờ 25, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, 24,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường vào nhà trường - Xóm 11 (Tờ 25, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, 24,) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6 - | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Ô. Hà - Ô. Chung | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Ô. Hà - Ô. Chung | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 Ô. Hà - Ô. Chung | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17 B. Thiêm - ô. Đạm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17 B. Thiêm - ô. Đạm | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17 B. Thiêm - ô. Đạm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11 B. Thiêm - ô. Đạm | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11 B. Thiêm - ô. Đạm | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11 B. Thiêm - ô. Đạm | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34, Ông Giảng - Ô. Soái | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34, Ông Giảng - Ô. Soái | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34, Ông Giảng - Ô. Soái | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1,2 (Tờ 26, thửa: 7, 18,19, 37,39, 59, 60, 77 Ô. Thái, Ô. Phúc - Ô. Thành, Bà Hẹ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1,2 (Tờ 26, thửa: 7, 18,19, 37,39, 59, 60, 77 Ô. Thái, Ô. Phúc - Ô. Thành, Bà Hẹ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1,2 (Tờ 26, thửa: 7, 18,19, 37,39, 59, 60, 77 Ô. Thái, Ô. Phúc - Ô. Thành, Bà Hẹ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục xóm 10 (Tờ 7, thửa: 2,3,31, 33, 34, 37, 38, 65, 66, 67, 68, 69,85, 86, 87, 88, 112, 113, Ô. Minh - Ô. Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục xóm 10 (Tờ 7, thửa: 2,3,31, 33, 34, 37, 38, 65, 66, 67, 68, 69,85, 86, 87, 88, 112, 113, Ô. Minh - Ô. Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường trục xóm 10 (Tờ 7, thửa: 2,3,31, 33, 34, 37, 38, 65, 66, 67, 68, 69,85, 86, 87, 88, 112, 113, Ô. Minh - Ô. Thanh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 11, 12, 23, 24, 32, 36, 45, 46, 47, 59, 60, 61, 93, 94, 95, 1 B. Thủy, Ô. Đệ - Ô. Nhưỡng, Ô. Thành | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 11, 12, 23, 24, 32, 36, 45, 46, 47, 59, 60, 61, 93, 94, 95, 1 B. Thủy, Ô. Đệ - Ô. Nhưỡng, Ô. Thành | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 11, 12, 23, 24, 32, 36, 45, 46, 47, 59, 60, 61, 93, 94, 95, 1 B. Thủy, Ô. Đệ - Ô. Nhưỡng, Ô. Thành | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 1A đi Quỳnh Viên - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 201,202,203,214, 215,216, 224, 225, 226,241,242, 243,244 Ô. Bính - Ô. Thông | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 1A đi Quỳnh Viên - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 201,202,203,214, 215,216, 224, 225, 226,241,242, 243,244 Ô. Bính - Ô. Thông | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 1A đi Quỳnh Viên - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 201,202,203,214, 215,216, 224, 225, 226,241,242, 243,244 Ô. Bính - Ô. Thông | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A (Tờ 5, thửa: 110,109,123,122,121,120,119,133,132,144,143,142,153,152,151,150,163,16 Ô. Quyết - Ô. Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A (Tờ 5, thửa: 110,109,123,122,121,120,119,133,132,144,143,142,153,152,151,150,163,16 Ô. Quyết - Ô. Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A (Tờ 5, thửa: 110,109,123,122,121,120,119,133,132,144,143,142,153,152,151,150,163,16 Ô. Quyết - Ô. Tuấn | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 13,11,14,20,19,314,18,28,27,38,37,36,35,44,43,42,41,48,47,46,5 B. Thanh - Ô. Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 13,11,14,20,19,314,18,28,27,38,37,36,35,44,43,42,41,48,47,46,5 B. Thanh - Ô. Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 13,11,14,20,19,314,18,28,27,38,37,36,35,44,43,42,41,48,47,46,5 B. Thanh - Ô. Kiên | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 4, thửa: 311,312,323,324,325,326,327,334,335,336,337,338,347,348,349,35 Ô. Hải - Ô. Khang | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 4, thửa: 311,312,323,324,325,326,327,334,335,336,337,338,347,348,349,35 Ô. Hải - Ô. Khang | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 4, thửa: 311,312,323,324,325,326,327,334,335,336,337,338,347,348,349,35 Ô. Hải - Ô. Khang | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25, Ô. Đàn - B. Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25, Ô. Đàn - B. Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25, Ô. Đàn - B. Sâm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12 Ô. Đàn - B. Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12 Ô. Đàn - B. Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12 Ô. Đàn - B. Sâm | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58; Huy Bàng - Đình Trường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58; Huy Bàng - Đình Trường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58; Huy Bàng - Đình Trường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh Tân Thị Khuyên - Thị Khuyên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh Tân Thị Khuyên - Thị Khuyên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh Tân Thị Khuyên - Thị Khuyên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46; Văn Trình - Khắc Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46; Văn Trình - Khắc Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46; Văn Trình - Khắc Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1 Hữu Ngọc - Thị Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1 Hữu Ngọc - Thị Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1 Hữu Ngọc - Thị Thuận | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 😉 - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 😉 - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 😉 - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101; - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101; - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101; - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49 Văn Tới - Cảnh Cường | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49 Văn Tới - Cảnh Cường | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49 Văn Tới - Cảnh Cường | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7 (Tờ 48, thửa: 4; 11; 18; 19; 24; 25; 30; 31; 32; 38; 41; 42; 59; 64; 65; 72; … - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7 (Tờ 48, thửa: 4; 11; 18; 19; 24; 25; 30; 31; 32; 38; 41; 42; 59; 64; 65; 72; … - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7 (Tờ 48, thửa: 4; 11; 18; 19; 24; 25; 30; 31; 32; 38; 41; 42; 59; 64; 65; 72; … - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 7; 12; 15; 17; 26; 29; 40; 44;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 7; 12; 15; 17; 26; 29; 40; 44;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 7; 12; 15; 17; 26; 29; 40; 44;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 8; 9; 10; 13; 14; 16; 20; 21; 22; 27; 28; 35; 39; 43; 44; Thế Nhân - Tiến Luân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 8; 9; 10; 13; 14; 16; 20; 21; 22; 27; 28; 35; 39; 43; 44; Thế Nhân - Tiến Luân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 8; 9; 10; 13; 14; 16; 20; 21; 22; 27; 28; 35; 39; 43; 44; Thế Nhân - Tiến Luân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 6; 18; 34; 44; 58; 73; 85; 86;) - Xã Quỳnh Tân Thị Loan - Sỹ Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 6; 18; 34; 44; 58; 73; 85; 86;) - Xã Quỳnh Tân Thị Loan - Sỹ Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 6; 18; 34; 44; 58; 73; 85; 86;) - Xã Quỳnh Tân Thị Loan - Sỹ Tuấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 1; 4; 5; 6; 9; 16; 17; 21; …; 25; 32; 33; 34; 39; 40; 41; 44; 45; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 1; 4; 5; 6; 9; 16; 17; 21; …; 25; 32; 33; 34; 39; 40; 41; 44; 45; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 1; 4; 5; 6; 9; 16; 17; 21; …; 25; 32; 33; 34; 39; 40; 41; 44; 45; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 3; 5; 6; 9; 10; 11; 17; 22; 37; 38; 40; 57; 58; 69; 70; 87; 88; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 3; 5; 6; 9; 10; 11; 17; 22; 37; 38; 40; 57; 58; 69; 70; 87; 88; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 3; 5; 6; 9; 10; 11; 17; 22; 37; 38; 40; 57; 58; 69; 70; 87; 88; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 4; 7; 8; 25; 36; 56; 57; 69; 74; 75; 76; 106; 107; 121; 12 Sỹ Hòa - Đình Phái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 4; 7; 8; 25; 36; 56; 57; 69; 74; 75; 76; 106; 107; 121; 12 Sỹ Hòa - Đình Phái | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 4; 7; 8; 25; 36; 56; 57; 69; 74; 75; 76; 106; 107; 121; 12 Sỹ Hòa - Đình Phái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3 (Tờ 44, thửa: 95; 104; 105; 106; 117; 118; 130; 131;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3 (Tờ 44, thửa: 95; 104; 105; 106; 117; 118; 130; 131;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3 (Tờ 44, thửa: 95; 104; 105; 106; 117; 118; 130; 131;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3, 5 6 (Tờ 44, thửa: 23; 24; 47; 48; 56; 57; 63; 69; 71; 72; 73; 81; … ; 84; 93;94;96; - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3, 5 6 (Tờ 44, thửa: 23; 24; 47; 48; 56; 57; 63; 69; 71; 72; 73; 81; … ; 84; 93;94;96; - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3, 5 6 (Tờ 44, thửa: 23; 24; 47; 48; 56; 57; 63; 69; 71; 72; 73; 81; … ; 84; 93;94;96; - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 1;8;10;11;15;…;19;20;21;22;25;26;27;29;30;31;33;35;36;37;39;40;…4 Cảnh Thắng - Duy Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 1;8;10;11;15;…;19;20;21;22;25;26;27;29;30;31;33;35;36;37;39;40;…4 Cảnh Thắng - Duy Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 1;8;10;11;15;…;19;20;21;22;25;26;27;29;30;31;33;35;36;37;39;40;…4 Cảnh Thắng - Duy Xuân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 25; 26; 39; 41; 42; 62; 65; 66;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 25; 26; 39; 41; 42; 62; 65; 66;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 25; 26; 39; 41; 42; 62; 65; 66;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 4; 5; 7; 8; 9; 11; 13; 14; 27; …; 30; 44; 45; …; 52;) - Xã Quỳnh Tâ Thị Thường - Thị Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 4; 5; 7; 8; 9; 11; 13; 14; 27; …; 30; 44; 45; …; 52;) - Xã Quỳnh Tâ Thị Thường - Thị Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 4; 5; 7; 8; 9; 11; 13; 14; 27; …; 30; 44; 45; …; 52;) - Xã Quỳnh Tâ Thị Thường - Thị Thủy | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 38; 42; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 69; 70; 71; 72; 81; 82; 83; 90; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 38; 42; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 69; 70; 71; 72; 81; 82; 83; 90; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 38; 42; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 69; 70; 71; 72; 81; 82; 83; 90; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 94; 100; 101; 106; 115; 121; 126) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 94; 100; 101; 106; 115; 121; 126) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 94; 100; 101; 106; 115; 121; 126) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 74; 75; 85; 86; 95; 86; 87; 102; 109; 110; 113; 116; 117; Đức Bình - Thành Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 74; 75; 85; 86; 95; 86; 87; 102; 109; 110; 113; 116; 117; Đức Bình - Thành Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 74; 75; 85; 86; 95; 86; 87; 102; 109; 110; 113; 116; 117; Đức Bình - Thành Trinh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 1; 5; 6; 13; 14; 15; 21; 22; 26; 30; 31 37; 39; 40; 41; 47; 56; …; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 1; 5; 6; 13; 14; 15; 21; 22; 26; 30; 31 37; 39; 40; 41; 47; 56; …; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 1; 5; 6; 13; 14; 15; 21; 22; 26; 30; 31 37; 39; 40; 41; 47; 56; …; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 188; 197; 217; 230; 239; 248;) - Xã Quỳnh Tân Bá Kiểm - Đức Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 188; 197; 217; 230; 239; 248;) - Xã Quỳnh Tân Bá Kiểm - Đức Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Thôn - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 188; 197; 217; 230; 239; 248;) - Xã Quỳnh Tân Bá Kiểm - Đức Nghĩa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 41, thửa: 9; 10; 17; 21; 22; 27; …; 30; 32; 36; …; 39; 46; …; 49; 61; 62; 64; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 41, thửa: 9; 10; 17; 21; 22; 27; …; 30; 32; 36; …; 39; 46; …; 49; 61; 62; 64; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 41, thửa: 9; 10; 17; 21; 22; 27; …; 30; 32; 36; …; 39; 46; …; 49; 61; 62; 64; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 1; 3; 4; 15; 16; 17; 29; 31; 50; 51; 52; 59; 69; 93; 94; 95; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 1; 3; 4; 15; 16; 17; 29; 31; 50; 51; 52; 59; 69; 93; 94; 95; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 1; 3; 4; 15; 16; 17; 29; 31; 50; 51; 52; 59; 69; 93; 94; 95; 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 120; 201;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 120; 201;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 120; 201;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163 Bá Ngộ - Cảnh Thường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163 Bá Ngộ - Cảnh Thường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163 Bá Ngộ - Cảnh Thường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148; - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148; - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148; - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130; Tiến Huyên - Hồng Trí | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130; Tiến Huyên - Hồng Trí | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130; Tiến Huyên - Hồng Trí | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 6; 8; 9; 11; 13; …; 16; 18; … ; 22; 36; 40; 41; 43; …; 51; 53; 56; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 6; 8; 9; 11; 13; …; 16; 18; … ; 22; 36; 40; 41; 43; …; 51; 53; 56; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 6; 8; 9; 11; 13; …; 16; 18; … ; 22; 36; 40; 41; 43; …; 51; 53; 56; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 5; 29; 43; 62; 76; 83;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 5; 29; 43; 62; 76; 83;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 5; 29; 43; 62; 76; 83;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 10, 13 (Tờ 36, thửa: 10; 17; 23; 24; 27; 28; 42; 54; 61; 75) - Xã Quỳnh Tân Đình Hường - Đức Thái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 10, 13 (Tờ 36, thửa: 10; 17; 23; 24; 27; 28; 42; 54; 61; 75) - Xã Quỳnh Tân Đình Hường - Đức Thái | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 10, 13 (Tờ 36, thửa: 10; 17; 23; 24; 27; 28; 42; 54; 61; 75) - Xã Quỳnh Tân Đình Hường - Đức Thái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 35, thửa: 2; 4; …; 6; 9; 10; 14; 16; 21; 27; 32; 33; 40; 41; 42; 51; 61; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 35, thửa: 2; 4; …; 6; 9; 10; 14; 16; 21; 27; 32; 33; 40; 41; 42; 51; 61; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 35, thửa: 2; 4; …; 6; 9; 10; 14; 16; 21; 27; 32; 33; 40; 41; 42; 51; 61; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 24; 34; 39; 57; 107;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 24; 34; 39; 57; 107;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 24; 34; 39; 57; 107;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 31, thửa: 225; 240; 245; 275; 292;) - Xã Quỳnh Tân Ngọc Thủy - Danh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 31, thửa: 225; 240; 245; 275; 292;) - Xã Quỳnh Tân Ngọc Thủy - Danh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 31, thửa: 225; 240; 245; 275; 292;) - Xã Quỳnh Tân Ngọc Thủy - Danh Xuân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 2; 9; 10; 11; 17; 26; 27; 31; 44; 52; 65; 78; 79; 89; 99; 106; 115; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 2; 9; 10; 11; 17; 26; 27; 31; 44; 52; 65; 78; 79; 89; 99; 106; 115; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 2; 9; 10; 11; 17; 26; 27; 31; 44; 52; 65; 78; 79; 89; 99; 106; 115; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu (Tờ 26, thửa: 6; 20; 147; 159;) - Xã Quỳnh Tân Thị Dung - Sỹ Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu (Tờ 26, thửa: 6; 20; 147; 159;) - Xã Quỳnh Tân Thị Dung - Sỹ Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu (Tờ 26, thửa: 6; 20; 147; 159;) - Xã Quỳnh Tân Thị Dung - Sỹ Hiền | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh T Đức Châu - Ngọc Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh T Đức Châu - Ngọc Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh T Đức Châu - Ngọc Phượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh Tân Tiến Mạnh - Sỹ Cường | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh Tân Tiến Mạnh - Sỹ Cường | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh Tân Tiến Mạnh - Sỹ Cường | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579; Sỹ Tín - Thị Hương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579; Sỹ Tín - Thị Hương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579; Sỹ Tín - Thị Hương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148; - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148; - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148; - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98 Đình Cảnh - Minh Bá | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98 Đình Cảnh - Minh Bá | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98 Đình Cảnh - Minh Bá | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh Tân Văn Tiến - Đình Đông | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh Tân Văn Tiến - Đình Đông | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh Tân Văn Tiến - Đình Đông | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh Tân Song Hành - Xuân Hoạt | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh Tân Song Hành - Xuân Hoạt | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh Tân Song Hành - Xuân Hoạt | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh Tân Sỹ Tùng - Xuân Nhượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh Tân Sỹ Tùng - Xuân Nhượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh Tân Sỹ Tùng - Xuân Nhượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167; Thị Liệu - Đình Cường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167; Thị Liệu - Đình Cường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167; Thị Liệu - Đình Cường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699; Thị Mạn - Thị Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699; Thị Mạn - Thị Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699; Thị Mạn - Thị Hậu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh Tân Công Thanh - Xuân Mạo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh Tân Công Thanh - Xuân Mạo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh Tân Công Thanh - Xuân Mạo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110 Đình Sơn - Sỹ Văn | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110 Đình Sơn - Sỹ Văn | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110 Đình Sơn - Sỹ Văn | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh Tân Thị Tình - Trọng Trì | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh Tân Thị Tình - Trọng Trì | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh Tân Thị Tình - Trọng Trì | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã Qu Duy Xuân - Trọng Hà | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã Qu Duy Xuân - Trọng Hà | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã Qu Duy Xuân - Trọng Hà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh Tân Xuân Nghệ - Văn Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh Tân Xuân Nghệ - Văn Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh Tân Xuân Nghệ - Văn Hiền | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129; Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129; Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129; Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh Tân Thái Hà - Thị Bình | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh Tân Thái Hà - Thị Bình | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh Tân Thái Hà - Thị Bình | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh Tân Thị Sự - Thị Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh Tân Thị Sự - Thị Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh Tân Thị Sự - Thị Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159; - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159; - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159; - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …; Đình Sơn - Văn Thâm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …; Đình Sơn - Văn Thâm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …; Đình Sơn - Văn Thâm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83, Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83, Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83, Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, th Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, th Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, th Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4 Bám mặt đường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4 Bám mặt đường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4 Bám mặt đường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh Tam Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh Tam Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh Tam Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh Tam Đoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh Tam Đoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh Tam Đoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1 Bám mặt đường xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1 Bám mặt đường xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1 Bám mặt đường xóm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Quỳnh Tam Từ ngã ba - đi chợ đông hồ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Quỳnh Tam Từ ngã ba - đi chợ đông hồ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Quỳnh Tam Từ ngã ba - đi chợ đông hồ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 68 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ quán bà Lành - đi Truông tràng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 68 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ quán bà Lành - đi Truông tràng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 68 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ quán bà Lành - đi Truông tràng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 61, thửa: 10, 19, 20, 23, 24, 25, 28) (Tờ 62, thửa: 4, 11, 13, 18, 21, 26, 39 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 61, thửa: 10, 19, 20, 23, 24, 25, 28) (Tờ 62, thửa: 4, 11, 13, 18, 21, 26, 39 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 61, thửa: 10, 19, 20, 23, 24, 25, 28) (Tờ 62, thửa: 4, 11, 13, 18, 21, 26, 39 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 2, 12, 42, 58, 43, 92, 108, 113, 139, 131, 11, 17, 23, 85, 101, 54, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 2, 12, 42, 58, 43, 92, 108, 113, 139, 131, 11, 17, 23, 85, 101, 54, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 2, 12, 42, 58, 43, 92, 108, 113, 139, 131, 11, 17, 23, 85, 101, 54, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 10, 143, 146, 19, 20, 34, 144, 31, 32, 47, Bám mặt đường - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 10, 143, 146, 19, 20, 34, 144, 31, 32, 47, Bám mặt đường - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 10, 143, 146, 19, 20, 34, 144, 31, 32, 47, Bám mặt đường - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 59, thửa: 9, 130, 163, 174, 192, 213, 221, 231, 241, 209, 230, 198, 208, 180, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 59, thửa: 9, 130, 163, 174, 192, 213, 221, 231, 241, 209, 230, 198, 208, 180, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 59, thửa: 9, 130, 163, 174, 192, 213, 221, 231, 241, 209, 230, 198, 208, 180, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ bà Trụ - đến khe Lò sã | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ bà Trụ - đến khe Lò sã | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ bà Trụ - đến khe Lò sã | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ ông Bính - đi Truông vên | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ ông Bính - đi Truông vên | Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ ông Bính - đi Truông vên | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn ông Tình - đi Truông vên | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn ông Tình - đi Truông vên | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Đoạn ông Tình - đi Truông vên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 69, 30, 29, 49, 79, 624, 277, 276, 263, 254, 220, 205, 252, 236, 20 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 69, 30, 29, 49, 79, 624, 277, 276, 263, 254, 220, 205, 252, 236, 20 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 69, 30, 29, 49, 79, 624, 277, 276, 263, 254, 220, 205, 252, 236, 20 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 57, thửa: 141, 151, 162, 163, 172, 152, 173, 188, 266, 202, 77, 78, 63, 48, 284, 47, Bám mặt đường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 57, thửa: 141, 151, 162, 163, 172, 152, 173, 188, 266, 202, 77, 78, 63, 48, 284, 47, Bám mặt đường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 57, thửa: 141, 151, 162, 163, 172, 152, 173, 188, 266, 202, 77, 78, 63, 48, 284, 47, Bám mặt đường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 39, 25, 26, 40, 46, 59, 61, 285, 72, 73, 7 Đoạn xóm 4 - đi Truông vên | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 39, 25, 26, 40, 46, 59, 61, 285, 72, 73, 7 Đoạn xóm 4 - đi Truông vên | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 39, 25, 26, 40, 46, 59, 61, 285, 72, 73, 7 Đoạn xóm 4 - đi Truông vên | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 25, 48, 29, 9, 88, 123, 154, 169, 121, 202, 215, 289, 328, 343, 3 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 25, 48, 29, 9, 88, 123, 154, 169, 121, 202, 215, 289, 328, 343, 3 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 25, 48, 29, 9, 88, 123, 154, 169, 121, 202, 215, 289, 328, 343, 3 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 147, 211, 164, 225, 238, 198, 199, 253, 271, 293, 294, 315, 330, 346, 25 Bám mặt đường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 147, 211, 164, 225, 238, 198, 199, 253, 271, 293, 294, 315, 330, 346, 25 Bám mặt đường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 147, 211, 164, 225, 238, 198, 199, 253, 271, 293, 294, 315, 330, 346, 25 Bám mặt đường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 55, thửa: 81, 72, 73, 93, 104, 82, 44, 66, 56, 55, 121, 83, 124, 84, 256, 160, 106, Bám mặt đường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 55, thửa: 81, 72, 73, 93, 104, 82, 44, 66, 56, 55, 121, 83, 124, 84, 256, 160, 106, Bám mặt đường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 55, thửa: 81, 72, 73, 93, 104, 82, 44, 66, 56, 55, 121, 83, 124, 84, 256, 160, 106, Bám mặt đường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 13, 12, 11, 15, 21, 31, 37, 30, 43, 54, 53, 42, 64, 65 Bám mặt đường nhựa - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 13, 12, 11, 15, 21, 31, 37, 30, 43, 54, 53, 42, 64, 65 Bám mặt đường nhựa - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 13, 12, 11, 15, 21, 31, 37, 30, 43, 54, 53, 42, 64, 65 Bám mặt đường nhựa - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 54, thửa: 17, 86, 93, 90, 89, 112, 137, 158, 148, 125, 142, 165, 167, 180, 19 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 54, thửa: 17, 86, 93, 90, 89, 112, 137, 158, 148, 125, 142, 165, 167, 180, 19 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 54, thửa: 17, 86, 93, 90, 89, 112, 137, 158, 148, 125, 142, 165, 167, 180, 19 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 - Xã Quỳnh Tam Từ khe trạm bơm - đến nhà Văn hóa xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 - Xã Quỳnh Tam Từ khe trạm bơm - đến nhà Văn hóa xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 - Xã Quỳnh Tam Từ khe trạm bơm - đến nhà Văn hóa xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Từ Truông vên - đến Nhà anh Tình sen | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Từ Truông vên - đến Nhà anh Tình sen | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Từ Truông vên - đến Nhà anh Tình sen | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 41, 44, 45, 49, 50, 53, 54, 55, 63, 103, 18, 24, 9, 1, 2, 3, 5, 6, Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 41, 44, 45, 49, 50, 53, 54, 55, 63, 103, 18, 24, 9, 1, 2, 3, 5, 6, Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 41, 44, 45, 49, 50, 53, 54, 55, 63, 103, 18, 24, 9, 1, 2, 3, 5, 6, Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 52, thửa: 16, 26, 20, 28, 106, 34, 29, 39, 30, 31, 23, 22, 18, 21, 76, 69, 77, 86, 1 Bám mặt đường - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 52, thửa: 16, 26, 20, 28, 106, 34, 29, 39, 30, 31, 23, 22, 18, 21, 76, 69, 77, 86, 1 Bám mặt đường - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 52, thửa: 16, 26, 20, 28, 106, 34, 29, 39, 30, 31, 23, 22, 18, 21, 76, 69, 77, 86, 1 Bám mặt đường - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 59, 68, 75, 83, 84, 93, 102, 85, 95, 60, 48, 47, 43, 42, 155 Đoạn từ Nhà ông Kim - đến Truông vên | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 59, 68, 75, 83, 84, 93, 102, 85, 95, 60, 48, 47, 43, 42, 155 Đoạn từ Nhà ông Kim - đến Truông vên | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 59, 68, 75, 83, 84, 93, 102, 85, 95, 60, 48, 47, 43, 42, 155 Đoạn từ Nhà ông Kim - đến Truông vên | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3b+5 (Tờ 51, thửa: 18, 27, 44, 50, 52, 61, 73, 87, 107, 154, 147, 172, 179, 159, 22 Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3b+5 (Tờ 51, thửa: 18, 27, 44, 50, 52, 61, 73, 87, 107, 154, 147, 172, 179, 159, 22 Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3b+5 (Tờ 51, thửa: 18, 27, 44, 50, 52, 61, 73, 87, 107, 154, 147, 172, 179, 159, 22 Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5+3b (Tờ 51, thửa: 53, 58, 67, 75, 29, 81, 98, 108, 125, 134, 160, 174, 90, 89 Đường nhựa xóm 3b - đến xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5+3b (Tờ 51, thửa: 53, 58, 67, 75, 29, 81, 98, 108, 125, 134, 160, 174, 90, 89 Đường nhựa xóm 3b - đến xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5+3b (Tờ 51, thửa: 53, 58, 67, 75, 29, 81, 98, 108, 125, 134, 160, 174, 90, 89 Đường nhựa xóm 3b - đến xóm 5 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3b (Tờ 51, thửa: 1, 2, 3, 4, 11, 19, 33, 34, 188, 189, 190, 191, 192, 49, 51 Đoạn xóm 3a - đi xóm 3b | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3b (Tờ 51, thửa: 1, 2, 3, 4, 11, 19, 33, 34, 188, 189, 190, 191, 192, 49, 51 Đoạn xóm 3a - đi xóm 3b | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3b (Tờ 51, thửa: 1, 2, 3, 4, 11, 19, 33, 34, 188, 189, 190, 191, 192, 49, 51 Đoạn xóm 3a - đi xóm 3b | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 50, thửa: 61, 92, 20, 52, 21, 68, 69, 90, 325, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 324, 74, 111, Bám đường xóm 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 50, thửa: 61, 92, 20, 52, 21, 68, 69, 90, 325, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 324, 74, 111, Bám đường xóm 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 50, thửa: 61, 92, 20, 52, 21, 68, 69, 90, 325, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 324, 74, 111, Bám đường xóm 6 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Tờ 50, thửa: 247, 287, 288, 302, 318, 319, 157) - Xã Quỳnh Tam Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Tờ 50, thửa: 247, 287, 288, 302, 318, 319, 157) - Xã Quỳnh Tam Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 6 (Tờ 50, thửa: 247, 287, 288, 302, 318, 319, 157) - Xã Quỳnh Tam Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128 Vùng còn lại xóm 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128 Vùng còn lại xóm 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128 Vùng còn lại xóm 6 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371 Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371 Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371 Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53, Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53, Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53, Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61, Đoạn xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61, Đoạn xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61, Đoạn xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh Tam Đường xóm 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh Tam Đường xóm 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh Tam Đường xóm 11 - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại xóm 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại xóm 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại xóm 11 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353 Đường liên xóm 4 - đến xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353 Đường liên xóm 4 - đến xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353 Đường liên xóm 4 - đến xóm 11 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3 Bám đường QL48 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3 Bám đường QL48 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3 Bám đường QL48 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh T Khu dân cư xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh T Khu dân cư xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh T Khu dân cư xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2 Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2 Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2 Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19, Khu dân cư xóm 3b - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19, Khu dân cư xóm 3b - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19, Khu dân cư xóm 3b - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh Tam Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh Tam Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh Tam Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã Qu Đường xóm 3a + 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã Qu Đường xóm 3a + 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã Qu Đường xóm 3a + 6 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56 Từ trung tâm - đi xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56 Từ trung tâm - đi xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56 Từ trung tâm - đi xóm 6 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202, Khu dân cư xóm 3a + 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202, Khu dân cư xóm 3a + 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202, Khu dân cư xóm 3a + 6 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - Xã Đoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - Xã Đoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - Xã Đoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh Tam Đường xóm 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh Tam Đường xóm 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh Tam Đường xóm 11 - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh Tam Từ Nhà anh Tình sen - đến Quán ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh Tam Từ Nhà anh Tình sen - đến Quán ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh Tam Từ Nhà anh Tình sen - đến Quán ông Minh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 10, 11, 15, 18, 19, 14, 20, 22, 23, 25, 29, 35, 42, Khu dân cư xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 10, 11, 15, 18, 19, 14, 20, 22, 23, 25, 29, 35, 42, Khu dân cư xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 10, 11, 15, 18, 19, 14, 20, 22, 23, 25, 29, 35, 42, Khu dân cư xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a + 3b (Tờ 38, thửa: 10, 14, 16, 21, 19, 29, 37, 38, 41, 44, 54, 64, 42, 30, 43, 4 Khu dân cư xóm 3a + 3b - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a + 3b (Tờ 38, thửa: 10, 14, 16, 21, 19, 29, 37, 38, 41, 44, 54, 64, 42, 30, 43, 4 Khu dân cư xóm 3a + 3b - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 3a + 3b (Tờ 38, thửa: 10, 14, 16, 21, 19, 29, 37, 38, 41, 44, 54, 64, 42, 30, 43, 4 Khu dân cư xóm 3a + 3b - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 38, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 13, 18, 28, 70) - Xã Quỳnh Tam Từ trung tâm - đi xóm 3a + 3b | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 38, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 13, 18, 28, 70) - Xã Quỳnh Tam Từ trung tâm - đi xóm 3a + 3b | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 38, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 13, 18, 28, 70) - Xã Quỳnh Tam Từ trung tâm - đi xóm 3a + 3b | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3a (Tờ 37, thửa: 41, 50, 36, 24, 18, 19) (Tờ 42, thửa: 53, 54, 76, 77, 93, 101, 100, 108, Đường xóm 3a - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3a (Tờ 37, thửa: 41, 50, 36, 24, 18, 19) (Tờ 42, thửa: 53, 54, 76, 77, 93, 101, 100, 108, Đường xóm 3a - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3a (Tờ 37, thửa: 41, 50, 36, 24, 18, 19) (Tờ 42, thửa: 53, 54, 76, 77, 93, 101, 100, 108, Đường xóm 3a - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, Đoạn từ xóm 3a - Cầu khe dẻ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, Đoạn từ xóm 3a - Cầu khe dẻ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, Đoạn từ xóm 3a - Cầu khe dẻ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 9, 10, 25, 38, 19) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 9, 10, 25, 38, 19) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 9, 10, 25, 38, 19) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 11 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ xăng dầu Lữ 16 - đi xã Quỳnh Châu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ xăng dầu Lữ 16 - đi xã Quỳnh Châu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ xăng dầu Lữ 16 - đi xã Quỳnh Châu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 34, thửa: 115, 116, 113, 107, 102, 84, 17, 1, 2, 57, 64, 86) (Tờ 35, thửa: 1, Khu dân cư xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 34, thửa: 115, 116, 113, 107, 102, 84, 17, 1, 2, 57, 64, 86) (Tờ 35, thửa: 1, Khu dân cư xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 34, thửa: 115, 116, 113, 107, 102, 84, 17, 1, 2, 57, 64, 86) (Tờ 35, thửa: 1, Khu dân cư xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 34, thửa: 10, 25, 36, 43, 29, 83, 95, 91, 97, 104, 100, 105, 101, 112, 117, 120, 122 Đường xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 34, thửa: 10, 25, 36, 43, 29, 83, 95, 91, 97, 104, 100, 105, 101, 112, 117, 120, 122 Đường xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 34, thửa: 10, 25, 36, 43, 29, 83, 95, 91, 97, 104, 100, 105, 101, 112, 117, 120, 122 Đường xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 6, 7, 13, 14, 18, 19, 24, 23, 27, 28, 121, 125, 126, 26, Cầu khe dẻ - đi xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 6, 7, 13, 14, 18, 19, 24, 23, 27, 28, 121, 125, 126, 26, Cầu khe dẻ - đi xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 6, 7, 13, 14, 18, 19, 24, 23, 27, 28, 121, 125, 126, 26, Cầu khe dẻ - đi xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 77, 79, 67, 80, 72, 85, 86, 73, 61, 68, 69, 62, 70, 74, 76, 75, 82, Khu dân cư xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 77, 79, 67, 80, 72, 85, 86, 73, 61, 68, 69, 62, 70, 74, 76, 75, 82, Khu dân cư xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 77, 79, 67, 80, 72, 85, 86, 73, 61, 68, 69, 62, 70, 74, 76, 75, 82, Khu dân cư xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 31, thửa: 3,4, 10, 146, 150, 26, 27, 40, 45, 56, 43, 33, 148, 54, 53, 25, 01, 105, 1 Đường xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 31, thửa: 3,4, 10, 146, 150, 26, 27, 40, 45, 56, 43, 33, 148, 54, 53, 25, 01, 105, 1 Đường xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 31, thửa: 3,4, 10, 146, 150, 26, 27, 40, 45, 56, 43, 33, 148, 54, 53, 25, 01, 105, 1 Đường xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 1, 2, 49, 149, 9, 8, 11, 24, 16, 15, 23, 35, 36, 34, 144 Đoạn từ xóm 1 - đến Lữ 215 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 1, 2, 49, 149, 9, 8, 11, 24, 16, 15, 23, 35, 36, 34, 144 Đoạn từ xóm 1 - đến Lữ 215 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 1, 2, 49, 149, 9, 8, 11, 24, 16, 15, 23, 35, 36, 34, 144 Đoạn từ xóm 1 - đến Lữ 215 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 1 + 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 1 + 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 1 + 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83 Đường xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83 Đường xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83 Đường xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26, Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26, Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26, Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ xóm 1 - hết xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ xóm 1 - hết xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ xóm 1 - hết xóm 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1 Khu dân cư xóm 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1 Khu dân cư xóm 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1 Khu dân cư xóm 9 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 14, 34, 44, 49, 55, 67, 89, 53, 117, 155, 198, 244, 288, 336, 380, Khu dân cư xóm 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 14, 34, 44, 49, 55, 67, 89, 53, 117, 155, 198, 244, 288, 336, 380, Khu dân cư xóm 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 14, 34, 44, 49, 55, 67, 89, 53, 117, 155, 198, 244, 288, 336, 380, Khu dân cư xóm 9 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 993, 981, 980, 992, 991, 1000, 1001, 1003, 1004, 1005, 1 Đoạn từ xóm 9 - đi Tân sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 993, 981, 980, 992, 991, 1000, 1001, 1003, 1004, 1005, 1 Đoạn từ xóm 9 - đi Tân sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 993, 981, 980, 992, 991, 1000, 1001, 1003, 1004, 1005, 1 Đoạn từ xóm 9 - đi Tân sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 5 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 173, 214, 240, 250, 251, 255, 256, 263, 268) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 173, 214, 240, 250, 251, 255, 256, 263, 268) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 173, 214, 240, 250, 251, 255, 256, 263, 268) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 317, 320, 321, 322, 318, 319, 327, 324, 325, 326, 328, 250, 335, 369, 370, Đường xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 317, 320, 321, 322, 318, 319, 327, 324, 325, 326, 328, 250, 335, 369, 370, Đường xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 317, 320, 321, 322, 318, 319, 327, 324, 325, 326, 328, 250, 335, 369, 370, Đường xóm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 7, 21, 3, 46, 33, 67, 50, 37, 63, 72, 70, 94, 96, 111, 131, 323, 16 Khu dân cư xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 7, 21, 3, 46, 33, 67, 50, 37, 63, 72, 70, 94, 96, 111, 131, 323, 16 Khu dân cư xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 7, 21, 3, 46, 33, 67, 50, 37, 63, 72, 70, 94, 96, 111, 131, 323, 16 Khu dân cư xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 - Xã Quỳnh Tam Từ Nhà ông Ngội - đến Đập 15 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 - Xã Quỳnh Tam Từ Nhà ông Ngội - đến Đập 15 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 - Xã Quỳnh Tam Từ Nhà ông Ngội - đến Đập 15 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 20, thửa: 14, 15, 16, 27, 28, 33, 40) (Tờ 21, thửa: 3, 14, 32, 13, 31, 58, 9 Khu dân cư xóm 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 20, thửa: 14, 15, 16, 27, 28, 33, 40) (Tờ 21, thửa: 3, 14, 32, 13, 31, 58, 9 Khu dân cư xóm 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 20, thửa: 14, 15, 16, 27, 28, 33, 40) (Tờ 21, thửa: 3, 14, 32, 13, 31, 58, 9 Khu dân cư xóm 10 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234, Khu dân cư xóm 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234, Khu dân cư xóm 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234, Khu dân cư xóm 5 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140, Đường liên xóm 5 + 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140, Đường liên xóm 5 + 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140, Đường liên xóm 5 + 6 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã Quỳ Khu dân cư xóm 5 + 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã Quỳ Khu dân cư xóm 5 + 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã Quỳ Khu dân cư xóm 5 + 6 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15 Đường xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15 Đường xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15 Đường xóm - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1 Khu dân cư xóm 10 + 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1 Khu dân cư xóm 10 + 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1 Khu dân cư xóm 10 + 7 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 - Xã Quỳnh Tam Từ cổng chào - đến ông Ngội | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 - Xã Quỳnh Tam Từ cổng chào - đến ông Ngội | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 - Xã Quỳnh Tam Từ cổng chào - đến ông Ngội | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 62, 63, 40, 4) (Tờ 15, thửa: 13, 16, 17, 22, 27, 35, 36, 26, 32, 5 Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 62, 63, 40, 4) (Tờ 15, thửa: 13, 16, 17, 22, 27, 35, 36, 26, 32, 5 Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 62, 63, 40, 4) (Tờ 15, thửa: 13, 16, 17, 22, 27, 35, 36, 26, 32, 5 Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1118, 1133, 1081, 1067, 1091, 1103, 1116, 325, 277, 161, 162, 176, Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1118, 1133, 1081, 1067, 1091, 1103, 1116, 325, 277, 161, 162, 176, Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1118, 1133, 1081, 1067, 1091, 1103, 1116, 325, 277, 161, 162, 176, Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Từ ông Hương - Truông vên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Từ ông Hương - Truông vên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh Tam Từ ông Hương - Truông vên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xsom 3a+6 (Tờ 12, thửa: 8, 141, 153, 172, 200, 215, 257, 354, 345, 278) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xsom 3a+6 (Tờ 12, thửa: 8, 141, 153, 172, 200, 215, 257, 354, 345, 278) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xsom 3a+6 (Tờ 12, thửa: 8, 141, 153, 172, 200, 215, 257, 354, 345, 278) - Xã Quỳnh Tam Khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ ông Đồng - đến ông Hương | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ ông Đồng - đến ông Hương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b - Xã Quỳnh Tam Đoạn từ ông Đồng - đến ông Hương | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 271, 268) - Xã Quỳnh Tam Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 271, 268) - Xã Quỳnh Tam Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 271, 268) - Xã Quỳnh Tam Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 10, thửa: 730, 760, 761, 734, 735, 750, 260, 290, 334) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 10, thửa: 730, 760, 761, 734, 735, 750, 260, 290, 334) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 10, thửa: 730, 760, 761, 734, 735, 750, 260, 290, 334) - Xã Quỳnh Tam Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 16, 29, 50, 41, 44, 52, 60, 58, 59, 66, 24, 18, 27, 38, 46, 05, 02) - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 16, 29, 50, 41, 44, 52, 60, 58, 59, 66, 24, 18, 27, 38, 46, 05, 02) - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 16, 29, 50, 41, 44, 52, 60, 58, 59, 66, 24, 18, 27, 38, 46, 05, 02) - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 239, 235, 255, 254, 298, 2, 21, 19, 11, 10, 9, 15, 17) - Xã Quỳnh T - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 239, 235, 255, 254, 298, 2, 21, 19, 11, 10, 9, 15, 17) - Xã Quỳnh T - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 239, 235, 255, 254, 298, 2, 21, 19, 11, 10, 9, 15, 17) - Xã Quỳnh T - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 253, 234, 148) - Xã Quỳnh Tam - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 253, 234, 148) - Xã Quỳnh Tam - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 253, 234, 148) - Xã Quỳnh Tam - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1+2+11 (Tờ 7, thửa: 5, 11, 21, 22, 23, 26, 31, 33, 45, 46, 39, 58, 55, 37, 182, 183 - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1+2+11 (Tờ 7, thửa: 5, 11, 21, 22, 23, 26, 31, 33, 45, 46, 39, 58, 55, 37, 182, 183 - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1+2+11 (Tờ 7, thửa: 5, 11, 21, 22, 23, 26, 31, 33, 45, 46, 39, 58, 55, 37, 182, 183 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2+3B (Tờ 6, thửa: 48, 60, 104, 106, 105, 399, 426, 343, 553, 603) - Xã Quỳnh Tam - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2+3B (Tờ 6, thửa: 48, 60, 104, 106, 105, 399, 426, 343, 553, 603) - Xã Quỳnh Tam - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2+3B (Tờ 6, thửa: 48, 60, 104, 106, 105, 399, 426, 343, 553, 603) - Xã Quỳnh Tam - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 3a (Tờ 5, thửa: 1, 279, 124, 812, 461, 240, 1279, 1248, 1247, 1246, 1382, 1383, UBND xã - đi Tân sơn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 3a (Tờ 5, thửa: 1, 279, 124, 812, 461, 240, 1279, 1248, 1247, 1246, 1382, 1383, UBND xã - đi Tân sơn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã - Xóm 3a (Tờ 5, thửa: 1, 279, 124, 812, 461, 240, 1279, 1248, 1247, 1246, 1382, 1383, UBND xã - đi Tân sơn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 1 - Xã Quỳnh Tam Đoạn anh Thế - đi Quỳnh châu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 1 - Xã Quỳnh Tam Đoạn anh Thế - đi Quỳnh châu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 1 - Xã Quỳnh Tam Đoạn anh Thế - đi Quỳnh châu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 307, 352, 224, 231, 232, 23, 6, 307, 252, 224, 42, 64, 427, 428) - X Vùng còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 307, 352, 224, 231, 232, 23, 6, 307, 252, 224, 42, 64, 427, 428) - X Vùng còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 307, 352, 224, 231, 232, 23, 6, 307, 252, 224, 42, 64, 427, 428) - X Vùng còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12+13 (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10,…20,21,…29,31,…40, 41,…50, 51,…60, 61,..70, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12+13 (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10,…20,21,…29,31,…40, 41,…50, 51,…60, 61,..70, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 12+13 (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10,…20,21,…29,31,…40, 41,…50, 51,…60, 61,..70, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 8, …21, 24…50,51…58,) (Tờ 20, thửa: 5, 6, 7, 18, 19, 30…51,…60, 61, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 8, …21, 24…50,51…58,) (Tờ 20, thửa: 5, 6, 7, 18, 19, 30…51,…60, 61, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 8, …21, 24…50,51…58,) (Tờ 20, thửa: 5, 6, 7, 18, 19, 30…51,…60, 61, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6,…21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31,…40) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6,…21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31,…40) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6,…21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31,…40) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7+9+12+13 (Tờ 18, thửa: 16, 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 30, 33,…43, 48, 49, 55, 56, 58, 70 Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7+9+12+13 (Tờ 18, thửa: 16, 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 30, 33,…43, 48, 49, 55, 56, 58, 70 Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7+9+12+13 (Tờ 18, thửa: 16, 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 30, 33,…43, 48, 49, 55, 56, 58, 70 Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9+10 (Tờ 5, thửa: 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 480, 481, 500, 501 502, 503, 510 Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9+10 (Tờ 5, thửa: 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 480, 481, 500, 501 502, 503, 510 Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9+10 (Tờ 5, thửa: 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 480, 481, 500, 501 502, 503, 510 Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 40, 45, 46, 47, 49, 60…64, 66, 68, 78, …91,94,…96,101,…106, 108, 112,…118, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 40, 45, 46, 47, 49, 60…64, 66, 68, 78, …91,94,…96,101,…106, 108, 112,…118, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 40, 45, 46, 47, 49, 60…64, 66, 68, 78, …91,94,…96,101,…106, 108, 112,…118, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6+7 (Tờ 5, thửa: 701, 702, 703, 704, 705) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6+7 (Tờ 5, thửa: 701, 702, 703, 704, 705) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6+7 (Tờ 5, thửa: 701, 702, 703, 704, 705) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 17, thửa: 40, 243, 266, 265, 264,) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 17, thửa: 40, 243, 266, 265, 264,) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 17, thửa: 40, 243, 266, 265, 264,) - Xã Quỳnh Ngọc Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7+8+9+10+ 12 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 3 Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7+8+9+10+ 12 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 3 Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7+8+9+10+ 12 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 3 Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 15, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, …24, 26, 29…34, 36…42,45…57, 59, 66, 69…75, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 15, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, …24, 26, 29…34, 36…42,45…57, 59, 66, 69…75, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 15, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, …24, 26, 29…34, 36…42,45…57, 59, 66, 69…75, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3+4+5 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 9, 10, …15, 20,21, 23,31,34, 42, 50, 53, 59, 60, 62, 65, 66, 72, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3+4+5 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 9, 10, …15, 20,21, 23,31,34, 42, 50, 53, 59, 60, 62, 65, 66, 72, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3+4+5 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 9, 10, …15, 20,21, 23,31,34, 42, 50, 53, 59, 60, 62, 65, 66, 72, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3+4 (Tờ 13, thửa: 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 31, 33, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3+4 (Tờ 13, thửa: 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 31, 33, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3+4 (Tờ 13, thửa: 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 31, 33, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2+3 (Tờ 10, thửa: 2, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 21, 22…29, 31, 32, 33, 34, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2+3 (Tờ 10, thửa: 2, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 21, 22…29, 31, 32, 33, 34, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2+3 (Tờ 10, thửa: 2, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 21, 22…29, 31, 32, 33, 34, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 35, 36, 38, 43….62, 64, 65, 66, 67, 68, 70,71, 72, 81, 82, 83, 84) (Tờ 2, t Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 35, 36, 38, 43….62, 64, 65, 66, 67, 68, 70,71, 72, 81, 82, 83, 84) (Tờ 2, t Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 35, 36, 38, 43….62, 64, 65, 66, 67, 68, 70,71, 72, 81, 82, 83, 84) (Tờ 2, t Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 4, 5, 10, 11,12,13,…26, 28, 29, 30, 32, 34, 36, 37, 38, 44, 46, 47, 54, 61, Trong khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 4, 5, 10, 11,12,13,…26, 28, 29, 30, 32, 34, 36, 37, 38, 44, 46, 47, 54, 61, Trong khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 4, 5, 10, 11,12,13,…26, 28, 29, 30, 32, 34, 36, 37, 38, 44, 46, 47, 54, 61, Trong khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quyết xóm 7 - đến đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quyết xóm 7 - đến đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quyết xóm 7 - đến đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7+9 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Dương xóm 9 - đến đến nhà ông Danh xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7+9 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Dương xóm 9 - đến đến nhà ông Danh xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 7+9 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Dương xóm 9 - đến đến nhà ông Danh xóm 7 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương 9+10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà văn hóa xóm 10 - đến đến Cầu anh Trội | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương 9+10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà văn hóa xóm 10 - đến đến Cầu anh Trội | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương 9+10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà văn hóa xóm 10 - đến đến Cầu anh Trội | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 8+9 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Tuyết xóm 8 - đến ra Chợ xã giáp đường Q lộ 48B | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 8+9 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Tuyết xóm 8 - đến ra Chợ xã giáp đường Q lộ 48B | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 8+9 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Tuyết xóm 8 - đến ra Chợ xã giáp đường Q lộ 48B | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Thảo xóm10 - đến nhà Thầy Hải xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Thảo xóm10 - đến nhà Thầy Hải xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Thảo xóm10 - đến nhà Thầy Hải xóm 10 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Hùng xóm10 - đến nhà ông Hòa xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Hùng xóm10 - đến nhà ông Hòa xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Hùng xóm10 - đến nhà ông Hòa xóm 10 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 8+9+10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Bình xóm 8 - đến nhà ông Bích xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 8+9+10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Bình xóm 8 - đến nhà ông Bích xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 8+9+10 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Bình xóm 8 - đến nhà ông Bích xóm 10 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 8 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Khương xóm 8 - đến nhà bà Trang | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 8 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Khương xóm 8 - đến nhà bà Trang | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 8 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Khương xóm 8 - đến nhà bà Trang | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 8 - Xã Quỳnh Ngọc Từ trường cấp 1 - đến nhà ông Cảnh (châu) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 8 - Xã Quỳnh Ngọc Từ trường cấp 1 - đến nhà ông Cảnh (châu) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 8 - Xã Quỳnh Ngọc Từ trường cấp 1 - đến nhà ông Cảnh (châu) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà đất thầy Hải - đến Trạm Y tế xã Quỳnh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà đất thầy Hải - đến Trạm Y tế xã Quỳnh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà đất thầy Hải - đến Trạm Y tế xã Quỳnh Ngọc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Tâm - đến đường Quốc lộ 48B | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Tâm - đến đường Quốc lộ 48B | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Tâm - đến đường Quốc lộ 48B | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Bắc - đến nhà ông Đô | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Bắc - đến nhà ông Đô | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Bắc - đến nhà ông Đô | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Ga xóm 3 - đến Trường mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Ga xóm 3 - đến Trường mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Ga xóm 3 - đến Trường mầm non | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Thọ xóm 3 - đến nhà ông Thăng xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Thọ xóm 3 - đến nhà ông Thăng xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Thọ xóm 3 - đến nhà ông Thăng xóm 4 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 2+3 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Ất xóm 2 - đến nhà ông Trí xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 2+3 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Ất xóm 2 - đến nhà ông Trí xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên hương - Xóm 2+3 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Ất xóm 2 - đến nhà ông Trí xóm 3 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 78 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quang (Thịnh) - đến Sau nhà ông Khương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 78 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quang (Thịnh) - đến Sau nhà ông Khương | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 78 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quang (Thịnh) - đến Sau nhà ông Khương | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quang (Mai) - đến giáp đất xã An Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quang (Mai) - đến giáp đất xã An Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Quang (Mai) - đến giáp đất xã An Hòa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Hưng - đến anh Hùng (Q. Yên) | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Hưng - đến anh Hùng (Q. Yên) | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Hưng - đến anh Hùng (Q. Yên) | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Diệu - đến ô Châu (Quỳnh Yên) | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Diệu - đến ô Châu (Quỳnh Yên) | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Diệu - đến ô Châu (Quỳnh Yên) | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Khương (luyến) - đến anh Lân xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Khương (luyến) - đến anh Lân xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Khương (luyến) - đến anh Lân xóm 2 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ đất ông Trung (giáp kênh Bình sơn II) - đến nhà ông Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ đất ông Trung (giáp kênh Bình sơn II) - đến nhà ông Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 4 - Xã Quỳnh Ngọc Từ đất ông Trung (giáp kênh Bình sơn II) - đến nhà ông Sỹ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 12+13 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Luyến xóm 12 - đến giáp đất Sơn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 12+13 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Luyến xóm 12 - đến giáp đất Sơn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 12+13 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Luyến xóm 12 - đến giáp đất Sơn Hải | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Tuyết - đến nhà anh Cần (Thư) xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Tuyết - đến nhà anh Cần (Thư) xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Tuyết - đến nhà anh Cần (Thư) xóm 7 | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Tin xóm 7 - đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Tin xóm 7 - đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Tin xóm 7 - đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7 | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Loan - đến nhà ông Tin xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Loan - đến nhà ông Tin xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà bà Loan - đến nhà ông Tin xóm 7 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Ngọc Từ ông Hoàn (Nhàn) - đến anh Tuấn (giáp sông 24) | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Ngọc Từ ông Hoàn (Nhàn) - đến anh Tuấn (giáp sông 24) | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Ngọc Từ ông Hoàn (Nhàn) - đến anh Tuấn (giáp sông 24) | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Phong (Yến) - đến ông Toàn (vân) xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Phong (Yến) - đến ông Toàn (vân) xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Phong (Yến) - đến ông Toàn (vân) xóm 6 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Liêm - đến nhà ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Liêm - đến nhà ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà ông Liêm - đến nhà ông Công | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Đô - đến nhà anh Trà | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Đô - đến nhà anh Trà | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Đô - đến nhà anh Trà | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Hùng (đất rộc cầu) - đến nhà ông Đô | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Hùng (đất rộc cầu) - đến nhà ông Đô | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Ngọc Từ nhà anh Hùng (đất rộc cầu) - đến nhà ông Đô | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 4 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 23, 24, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 4 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 23, 24, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 4 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 23, 24, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dọc đê biển - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Lĩnh - Hồ Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dọc đê biển - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Lĩnh - Hồ Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường dọc đê biển - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Lĩnh - Hồ Khánh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Lĩnh - Chân núi Rồng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Lĩnh - Chân núi Rồng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Lĩnh - Chân núi Rồng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3 (Tờ 27, thửa: 20, 22, 38, 54, 55, 56, 57, 61, ...64, 67, 68, 72, ...77, 81, 82, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3 (Tờ 27, thửa: 20, 22, 38, 54, 55, 56, 57, 61, ...64, 67, 68, 72, ...77, 81, 82, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3 (Tờ 27, thửa: 20, 22, 38, 54, 55, 56, 57, 61, ...64, 67, 68, 72, ...77, 81, 82, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Cống ngâm - Phạm Lĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Cống ngâm - Phạm Lĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Cống ngâm - Phạm Lĩnh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3 (Tờ 26, thửa: 2, 3, 5,...17, 23, ...48, 52, 53, 55,...67, 74, ...87, 95, ...106, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3 (Tờ 26, thửa: 2, 3, 5,...17, 23, ...48, 52, 53, 55,...67, 74, ...87, 95, ...106, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 3 (Tờ 26, thửa: 2, 3, 5,...17, 23, ...48, 52, 53, 55,...67, 74, ...87, 95, ...106, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Nhà văn hóa - Trương Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Nhà văn hóa - Trương Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Nhà văn hóa - Trương Quyết | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 25, thửa: 18, 19, 20, 24, 32, 43, 55, 58, 59, 60, 61, 63, 64) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 25, thửa: 18, 19, 20, 24, 32, 43, 55, 58, 59, 60, 61, 63, 64) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 25, thửa: 18, 19, 20, 24, 32, 43, 55, 58, 59, 60, 61, 63, 64) - Xã - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 24, thửa: 264, ... 270, 296, ...308, 334, 335) (Tờ 25, th Ngã Tư đi Đồng Nội - Núi Chân Ếch | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 24, thửa: 264, ... 270, 296, ...308, 334, 335) (Tờ 25, th Ngã Tư đi Đồng Nội - Núi Chân Ếch | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường liên thôn - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 24, thửa: 264, ... 270, 296, ...308, 334, 335) (Tờ 25, th Ngã Tư đi Đồng Nội - Núi Chân Ếch | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, Đông (Tờ 24, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 9, 11, ... 16, 43, 45, ...51, 53, ...57, 59, 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, Đông (Tờ 24, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 9, 11, ... 16, 43, 45, ...51, 53, ...57, 59, 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, Đông (Tờ 24, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 9, 11, ... 16, 43, 45, ...51, 53, ...57, 59, 6 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tuyến đường liên thôn 6, Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Tô Thị Thanh - Trương Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tuyến đường liên thôn 6, Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Tô Thị Thanh - Trương Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tuyến đường liên thôn 6, Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Tô Thị Thanh - Trương Chiến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư quy hoạch cấp mới - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 17, 41, 71, 93, 113, 115, 138,..., 147, 204, ...2 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư quy hoạch cấp mới - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 17, 41, 71, 93, 113, 115, 138,..., 147, 204, ...2 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư quy hoạch cấp mới - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 17, 41, 71, 93, 113, 115, 138,..., 147, 204, ...2 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Quán Đại - Cầu Cổng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Quán Đại - Cầu Cổng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Quán Đại - Cầu Cổng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Dương - Hồ Ngọc Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Dương - Hồ Ngọc Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Dương - Hồ Ngọc Lưu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Quán Đại - Cầu Cổng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Quán Đại - Cầu Cổng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Quán Đại - Cầu Cổng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Thoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Thoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Thoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2, 3 (Tờ 22, thửa: 20, 23, 26, 27, 28, 29, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 44, 45, 47, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2, 3 (Tờ 22, thửa: 20, 23, 26, 27, 28, 29, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 44, 45, 47, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2, 3 (Tờ 22, thửa: 20, 23, 26, 27, 28, 29, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 44, 45, 47, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Quế Ôn - Đất ở nhà ông Phạm Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Quế Ôn - Đất ở nhà ông Phạm Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Quế Ôn - Đất ở nhà ông Phạm Toàn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Phạm Toàn - Đất ở nhà Lý Thung | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Phạm Toàn - Đất ở nhà Lý Thung | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Phạm Toàn - Đất ở nhà Lý Thung | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Đường Bê tông) - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Hoàng Đức Thắng, thửa số 16 - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Đường Bê tông) - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Hoàng Đức Thắng, thửa số 16 - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Đường Bê tông) - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Đất ở ông Hoàng Đức Thắng, thửa số 16 - Nhà Văn hóa thôn 3 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Bảy Thương - Trương Cuối ra đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Bảy Thương - Trương Cuối ra đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Bảy Thương - Trương Cuối ra đê biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Bảy Thương - Trương Cuối ra đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Bảy Thương - Trương Cuối ra đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Bảy Thương - Trương Cuối ra đê biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 422, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 490, 491, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 422, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 490, 491, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 422, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 490, 491, 4 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 423, 424,425, 426, 489, 525, 526, 527) - Xã Qu Bám trục Đường ra thôn 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 423, 424,425, 426, 489, 525, 526, 527) - Xã Qu Bám trục Đường ra thôn 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 423, 424,425, 426, 489, 525, 526, 527) - Xã Qu Bám trục Đường ra thôn 3 - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5, 6, 7 (Tờ 20, thửa: 3, ...7, 24, 25, 58, ...61, 100, 101, 103, ...108, 125,... - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5, 6, 7 (Tờ 20, thửa: 3, ...7, 24, 25, 58, ...61, 100, 101, 103, ...108, 125,... - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, 5, 6, 7 (Tờ 20, thửa: 3, ...7, 24, 25, 58, ...61, 100, 101, 103, ...108, 125,... - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư trung tâm - Xóm 4, 5, 7 (Tờ 20, thửa: 10, 11, 16, 17, 18, 21, 23, 44, 70, 72, 82, 85, 86, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư trung tâm - Xóm 4, 5, 7 (Tờ 20, thửa: 10, 11, 16, 17, 18, 21, 23, 44, 70, 72, 82, 85, 86, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư trung tâm - Xóm 4, 5, 7 (Tờ 20, thửa: 10, 11, 16, 17, 18, 21, 23, 44, 70, 72, 82, 85, 86, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Chính - ông Tú Viện, Bà Thái | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Chính - ông Tú Viện, Bà Thái | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5, 6, 7 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Chính - ông Tú Viện, Bà Thái | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Vườn Tím | Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Vườn Tím | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 5 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Vườn Tím | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên huyện - Xóm 5, 6 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên huyện - Xóm 5, 6 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên huyện - Xóm 5, 6 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - XÓm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Bá Tuyến - Tô Duy Bính | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - XÓm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Bá Tuyến - Tô Duy Bính | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - XÓm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Bá Tuyến - Tô Duy Bính | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 4, 5, 7 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Xuân Cuối - Nguyễn Ước | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 4, 5, 7 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Xuân Cuối - Nguyễn Ước | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 4, 5, 7 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Xuân Cuối - Nguyễn Ước | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 4, 7, N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Thanh Bình - Hùng Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 4, 7, N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Thanh Bình - Hùng Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 4, 7, N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Thanh Bình - Hùng Mậu | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, N.P, H.Đ, H.B (Tờ 19, thửa: 1, 2,...., 8, 10, ... 20, 23, 24, 36, 91, 110, 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, N.P, H.Đ, H.B (Tờ 19, thửa: 1, 2,...., 8, 10, ... 20, 23, 24, 36, 91, 110, 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6, 7, N.P, H.Đ, H.B (Tờ 19, thửa: 1, 2,...., 8, 10, ... 20, 23, 24, 36, 91, 110, 11 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn - Xóm Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Thoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn - Xóm Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Thoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn - Xóm Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Thoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn - Xóm N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn - Xóm N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám 2 bên Đường liên thôn - Xóm N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa Phạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Vân (Thắng Mạo) - Cô Thảo Thăng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Vân (Thắng Mạo) - Cô Thảo Thăng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Vân (Thắng Mạo) - Cô Thảo Thăng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Tô Duy Thắng - Trương Đắc Hòe | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Tô Duy Thắng - Trương Đắc Hòe | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Tô Duy Thắng - Trương Đắc Hòe | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh Nghĩa Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, ..........28, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, ..........28, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, ..........28, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xuống bến đậu tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 8, 67, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 101) - Xã Qu Thửa đất ông Hồ Văn Hòa - Thửa đất số 76 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xuống bến đậu tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 8, 67, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 101) - Xã Qu Thửa đất ông Hồ Văn Hòa - Thửa đất số 76 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xuống bến đậu tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 8, 67, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 101) - Xã Qu Thửa đất ông Hồ Văn Hòa - Thửa đất số 76 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Dịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Dịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Dịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh Nghĩa Kho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh Nghĩa Kho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh Nghĩa Kho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh Nghĩa Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh Nghĩa Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh Nghĩa Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61, Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61, Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61, Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh Nghĩa Phía đông trường học - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh Nghĩa Phía đông trường học - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh Nghĩa Phía đông trường học - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh Nghĩa Phía đông trường học - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh Nghĩa Phía đông trường học - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh Nghĩa Phía đông trường học - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 29, 30, 32, 33, 34, 46, 47, 48, 49, 54, 56, 60, 61, 62, 63, 68, 69, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 29, 30, 32, 33, 34, 46, 47, 48, 49, 54, 56, 60, 61, 62, 63, 68, 69, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 29, 30, 32, 33, 34, 46, 47, 48, 49, 54, 56, 60, 61, 62, 63, 68, 69, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 13, 14, 15, 23, 24, 25, 26, 27, 28) - Xã Quỳnh Nghĩa Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 13, 14, 15, 23, 24, 25, 26, 27, 28) - Xã Quỳnh Nghĩa Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 13, 14, 15, 23, 24, 25, 26, 27, 28) - Xã Quỳnh Nghĩa Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao - Xóm 1, 4 (Tờ 16, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao - Xóm 1, 4 (Tờ 16, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư chất lượng cao - Xóm 1, 4 (Tờ 16, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 6 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 126, 127, 128, 164, 166, ....,168, 207, 208,......, 216, 232, 234, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 126, 127, 128, 164, 166, ....,168, 207, 208,......, 216, 232, 234, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 126, 127, 128, 164, 166, ....,168, 207, 208,......, 216, 232, 234, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 20, 23, 24, 30, 31, 32, 39, 40, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 20, 23, 24, 30, 31, 32, 39, 40, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 20, 23, 24, 30, 31, 32, 39, 40, 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 1, 2, 4 (Tờ 16, thửa: 90, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 104, 105, 106, 10 Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 1, 2, 4 (Tờ 16, thửa: 90, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 104, 105, 106, 10 Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 1, 2, 4 (Tờ 16, thửa: 90, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 104, 105, 106, 10 Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,khu dân cư CLC, đén nhà ông Xuân Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,khu dân cư CLC, đén nhà ông Xuân Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,khu dân cư CLC, đén nhà ông Xuân Tâm | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 5) - Xã Quỳnh Nghĩa Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 5) - Xã Quỳnh Nghĩa Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 183,184, 185) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 183,184, 185) - Xã Quỳnh Thạch - | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455, - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455, - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455, - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17, - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17, - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17, - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 31, thửa: 19, 4, 5, 6, 17, 27, 43, 28, 42, 57, 59, 60, 94, 70, 72, 73 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 |
