Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu năm 2025
Khu vực: huyện Quỳnh Lưu.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 250.000 đến 12.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồng - đến nhà ông Cường chum | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồng - đến nhà ông Cường chum | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Nhà ông Chung - đến ông Thiêm | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Nhà ông Chung - đến ông Thiêm | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Nhà ông Chung - đến ông Thiêm | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiên - đến nhà ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiên - đến nhà ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiên - đến nhà ông Long | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Nhà ông Cho - đến nhà ông Bình Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Nhà ông Cho - đến nhà ông Bình Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Nhà ông Cho - đến nhà ông Bình Hòa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Long - đến nà ông Tới | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Long - đến nà ông Tới | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Long - đến nà ông Tới | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Cát - đến nhà ông Thương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Cát - đến nhà ông Thương | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Cát - đến nhà ông Thương | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dũng (con là Giang) - đến nhà ông Bốn (bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dũng (con là Giang) - đến nhà ông Bốn (bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dũng (con là Giang) - đến nhà ông Bốn (bà Minh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồ Thế Khỏe - đến nhà ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồ Thế Khỏe - đến nhà ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồ Thế Khỏe - đến nhà ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tỷ Hà - đến nhà ông Thanh Loan | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tỷ Hà - đến nhà ông Thanh Loan | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tỷ Hà - đến nhà ông Thanh Loan | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dần Xuân - đến nhà ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dần Xuân - đến nhà ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dần Xuân - đến nhà ông Nam | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hợi - đến nhà ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hợi - đến nhà ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hợi - đến nhà ông Thắng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Linh - đến nhà ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Linh - đến nhà ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Linh - đến nhà ông Hồng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bính - đến nhà ông Trương Văn Cường, ông Tô Duy Quang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bính - đến nhà ông Trương Văn Cường, ông Tô Duy Quang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bính - đến nhà ông Trương Văn Cường, ông Tô Duy Quang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Trương Văn Đồng - đến nhà ông Nguyễn Hà | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Trương Văn Đồng - đến nhà ông Nguyễn Hà | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Trương Văn Đồng - đến nhà ông Nguyễn Hà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiểm - đến nhà văn hóa thôn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiểm - đến nhà văn hóa thôn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiểm - đến nhà văn hóa thôn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bùi Ngọc Thanh - đến nhà ông Giang | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bùi Ngọc Thanh - đến nhà ông Giang | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bùi Ngọc Thanh - đến nhà ông Giang | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bùi Nghiêm - đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng, ông Bùi Duy Khánh, Bùi Quý (Tuyết) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bùi Nghiêm - đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng, ông Bùi Duy Khánh, Bùi Quý (Tuyết) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bùi Nghiêm - đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng, ông Bùi Duy Khánh, Bùi Quý (Tuyết) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Nam - đến nhà ông Thích | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Nam - đến nhà ông Thích | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Nam - đến nhà ông Thích | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Công - đến nhà ông Thế, ông Thanh, ông Hải, ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Công - đến nhà ông Thế, ông Thanh, ông Hải, ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Công - đến nhà ông Thế, ông Thanh, ông Hải, ông Châu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Trịnh Thị Nuôi - đến nhà bà Quỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Trịnh Thị Nuôi - đến nhà bà Quỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Trịnh Thị Nuôi - đến nhà bà Quỳnh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Liên - đến nhà ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Liên - đến nhà ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Liên - đến nhà ông Dũng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tùng - đến nhà ông Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tùng - đến nhà ông Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tùng - đến nhà ông Lộc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Mão - đến nhà ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Mão - đến nhà ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Mão - đến nhà ông Tân | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồ Đình Ngọc - đến nhà ông Chính | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồ Đình Ngọc - đến nhà ông Chính | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồ Đình Ngọc - đến nhà ông Chính | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Quán - đến nhà ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Quán - đến nhà ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Quán - đến nhà ông Hải | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Đinh Trọng Kháng - đến nhà bà Đinh Thị Đào | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Đinh Trọng Kháng - đến nhà bà Đinh Thị Đào | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Đinh Trọng Kháng - đến nhà bà Đinh Thị Đào | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Trương Đắc Minh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Trương Đắc Minh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thành - đến nhà ông Trương Đắc Minh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Bích - đến nhà bà Minh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Bích - đến nhà bà Minh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Bích - đến nhà bà Minh Thắng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thuyết - đến nhà ông Cầu Liên | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thuyết - đến nhà ông Cầu Liên | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thuyết - đến nhà ông Cầu Liên | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tuyến (Xuyên) - đến nhà ông Hùng Hoa (xóm đồn) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tuyến (Xuyên) - đến nhà ông Hùng Hoa (xóm đồn) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Minh Sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tuyến (Xuyên) - đến nhà ông Hùng Hoa (xóm đồn) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hòe - đến nhà bà Hoa Hạnh (xóm đồn) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hòe - đến nhà bà Hoa Hạnh (xóm đồn) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hòe - đến nhà bà Hoa Hạnh (xóm đồn) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Quang - đến nhà ông Dần (xóm đồn) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Quang - đến nhà ông Dần (xóm đồn) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Quang - đến nhà ông Dần (xóm đồn) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Dân, nhà ông Thắng Thảo, ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Dân, nhà ông Thắng Thảo, ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Dân, nhà ông Thắng Thảo, ông Quý | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Cầm (bà Quế) - đến nhà ông Thắng, ông Hùng (Tâm) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Cầm (bà Quế) - đến nhà ông Thắng, ông Hùng (Tâm) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Cầm (bà Quế) - đến nhà ông Thắng, ông Hùng (Tâm) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dụ - đến nhà ông Lục | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dụ - đến nhà ông Lục | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dụ - đến nhà ông Lục | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Nhị - đến nhà ông Nhuận | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Nhị - đến nhà ông Nhuận | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Nhị - đến nhà ông Nhuận | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Vân - đến nhà ông Hanh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Vân - đến nhà ông Hanh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Vân - đến nhà ông Hanh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dụ - đến nhà ông Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dụ - đến nhà ông Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Dụ - đến nhà ông Cảnh | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tròn - đến nhà ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tròn - đến nhà ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tròn - đến nhà ông Thái | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông - đến nhà ông Đạt đến nhà ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông - đến nhà ông Đạt đến nhà ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông - đến nhà ông Đạt đến nhà ông Hùng | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Huy - đến nhà ông Khỏe | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Huy - đến nhà ông Khỏe | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Huy - đến nhà ông Khỏe | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Yên, ông Hồng - đến nhà ông Huy | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Yên, ông Hồng - đến nhà ông Huy | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Yên, ông Hồng - đến nhà ông Huy | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Đa - đến nhà ông Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Đa - đến nhà ông Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phong Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Đa - đến nhà ông Bắc | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Minh sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Liễn - đến nhà ông Triển | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Minh sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Liễn - đến nhà ông Triển | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Minh sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Liễn - đến nhà ông Triển | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Minh sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Huề - đến nhà bà Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Minh sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Huề - đến nhà bà Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Minh sơn - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Huề - đến nhà bà Thành | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bắc - đến nhà ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bắc - đến nhà ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xã (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Bắc - đến nhà ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Tú - đến nhà ông Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Tú - đến nhà ông Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Nhà ông Tú - đến nhà ông Quyết | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Công - đến nhà ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Công - đến nhà ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn (Bám đường bê tông) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Công - đến nhà ông Hùng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã (ĐH275) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Nhân - đến nhà ông Ngọc, sang bà Tràng, ông Lực, ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã (ĐH275) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Nhân - đến nhà ông Ngọc, sang bà Tràng, ông Lực, ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã (ĐH275) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Nhân - đến nhà ông Ngọc, sang bà Tràng, ông Lực, ông Thành | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thắng - đến nhà ông Mai | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thắng - đến nhà ông Mai | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Thắng - đến nhà ông Mai | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kỳ - đến nhà ông Mùi, đến nhà bà Trăm | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kỳ - đến nhà ông Mùi, đến nhà bà Trăm | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Đức Xuân - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kỳ - đến nhà ông Mùi, đến nhà bà Trăm | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Minh - đến nhà ông Tăng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tráng - đến nhà ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tráng - đến nhà ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Thành Tiến - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Tráng - đến nhà ông Sinh | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Khải - đến nhà ông Thắng, ông Việt, ông Sơn, đến nhà ông Mai | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Khải - đến nhà ông Thắng, ông Việt, ông Sơn, đến nhà ông Mai | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Khải - đến nhà ông Thắng, ông Việt, ông Sơn, đến nhà ông Mai | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Đường - đến nhà ông Việt, nhà ông Thường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Đường - đến nhà ông Việt, nhà ông Thường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà bà Đường - đến nhà ông Việt, nhà ông Thường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Phương - đến nhà ông Cầu, nhà ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Phương - đến nhà ông Cầu, nhà ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Phúc Thành - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Phương - đến nhà ông Cầu, nhà ông Toàn | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Hồng - đến nhà ông Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Hồng - đến nhà ông Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Hồng - đến nhà ông Tăng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồng - đến nhà ông Thông Lài | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồng - đến nhà ông Thông Lài | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồng - đến nhà ông Thông Lài | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Việt Liên - đến nhà ông Việt Thường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Việt Liên - đến nhà ông Việt Thường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Nhà ông Việt Liên - đến nhà ông Việt Thường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Sửu - đến nhà ông Họa | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Sửu - đến nhà ông Họa | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nhựa (Đường liên thôn) - Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Sửu - đến nhà ông Họa | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 25, 37, 36, 32, 35) (Tờ 18, thửa: 6, 10, 12, 13, 14) - Xã Cầu Giát Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 25, 37, 36, 32, 35) (Tờ 18, thửa: 6, 10, 12, 13, 14) - Xã Cầu Giát Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 25, 37, 36, 32, 35) (Tờ 18, thửa: 6, 10, 12, 13, 14) - Xã Cầu Giát Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Đồng Lớ - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 26) (Tờ 18, thửa: 1, 2, 5, 7, 8) - Xã Cầu Giát Bờ đê sông Thái - Cầu Sắt nhà thờ Tân Lập | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Đồng Lớ - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 26) (Tờ 18, thửa: 1, 2, 5, 7, 8) - Xã Cầu Giát Bờ đê sông Thái - Cầu Sắt nhà thờ Tân Lập | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Đồng Lớ - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 26) (Tờ 18, thửa: 1, 2, 5, 7, 8) - Xã Cầu Giát Bờ đê sông Thái - Cầu Sắt nhà thờ Tân Lập | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Trường Tiếu học Cầu Giát - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Trường Tiếu học Cầu Giát - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Trường Tiếu học Cầu Giát - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 161, 165, 169, 174, 228, 227) - Xã Cầu Giát Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 161, 165, 169, 174, 228, 227) - Xã Cầu Giát Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 161, 165, 169, 174, 228, 227) - Xã Cầu Giát Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 23, 26, 30, 39, 40, 47, 52, 63, 71, 74, 80, 87, 93, 223, 224) - Xã Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 23, 26, 30, 39, 40, 47, 52, 63, 71, 74, 80, 87, 93, 223, 224) - Xã Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 23, 26, 30, 39, 40, 47, 52, 63, 71, 74, 80, 87, 93, 223, 224) - Xã Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 187, 178, 180, 183, 191, 193, 195, 186, 189 ,197, 255, 226, 194, 18 Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 187, 178, 180, 183, 191, 193, 195, 186, 189 ,197, 255, 226, 194, 18 Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 187, 178, 180, 183, 191, 193, 195, 186, 189 ,197, 255, 226, 194, 18 Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Bờ đê sông Thái | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Bờ đê sông Thái | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Bờ đê sông Thái | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Sân vận động huyện - Giáp xã Quỳnh Hồng | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Sân vận động huyện - Giáp xã Quỳnh Hồng | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Sân vận động huyện - Giáp xã Quỳnh Hồng | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6, 7 (Tờ 12, thửa: 126, 36, 44, 50, 53, 40, 38, 30, 41, 24, 27, 32, 43, 51, 55, 54, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6, 7 (Tờ 12, thửa: 126, 36, 44, 50, 53, 40, 38, 30, 41, 24, 27, 32, 43, 51, 55, 54, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6, 7 (Tờ 12, thửa: 126, 36, 44, 50, 53, 40, 38, 30, 41, 24, 27, 32, 43, 51, 55, 54, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 124, 127) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 124, 127) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 124, 127) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Nhà ông Vững Khối 6 - Đường đê sông Thái | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Nhà ông Vững Khối 6 - Đường đê sông Thái | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Nhà ông Vững Khối 6 - Đường đê sông Thái | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Đồng Lớ - Xóm 4 - Xã Cầu Giát Bờ đê sông Thái - Cầu Sắt nhà thờ Tân Lập | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Đồng Lớ - Xóm 4 - Xã Cầu Giát Bờ đê sông Thái - Cầu Sắt nhà thờ Tân Lập | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Đồng Lớ - Xóm 4 - Xã Cầu Giát Bờ đê sông Thái - Cầu Sắt nhà thờ Tân Lập | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 40, 51, 57, 64, 68, 78, 84, 85, 94, 102, 97, 105, 135, 146, 43, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 40, 51, 57, 64, 68, 78, 84, 85, 94, 102, 97, 105, 135, 146, 43, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 40, 51, 57, 64, 68, 78, 84, 85, 94, 102, 97, 105, 135, 146, 43, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 157, 164, 166, 170, 189, 178, 183, 187, 190, 196, 214, 384, 387, Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 157, 164, 166, 170, 189, 178, 183, 187, 190, 196, 214, 384, 387, Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 157, 164, 166, 170, 189, 178, 183, 187, 190, 196, 214, 384, 387, Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đê sông Thái - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đê sông Thái - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đê sông Thái - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Chợ Bò, Đê Sông Thái | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Chợ Bò, Đê Sông Thái | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Chợ Bò, Đê Sông Thái | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nam chợ Giát - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Nhà ông Thế khối 6 | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nam chợ Giát - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Nhà ông Thế khối 6 | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Nam chợ Giát - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Nhà ông Thế khối 6 | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6, 7, 8 (Tờ 15, thửa: 1, 414, 415, 6, 251, 244, 239, 242, 277, 279, 275, 304, 30 Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6, 7, 8 (Tờ 15, thửa: 1, 414, 415, 6, 251, 244, 239, 242, 277, 279, 275, 304, 30 Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6, 7, 8 (Tờ 15, thửa: 1, 414, 415, 6, 251, 244, 239, 242, 277, 279, 275, 304, 30 Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 7, 8 (Tờ 15, thửa: 57, 68, 108, 133, 140, 136, 142, 145, 149, 154, 156, 176, 177, 1 Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 7, 8 (Tờ 15, thửa: 57, 68, 108, 133, 140, 136, 142, 145, 149, 154, 156, 176, 177, 1 Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 7, 8 (Tờ 15, thửa: 57, 68, 108, 133, 140, 136, 142, 145, 149, 154, 156, 176, 177, 1 Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 7, 8 - Xã Cầu Giát Nam Cầu Giát - Xã Quỳnh Giang | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 7, 8 - Xã Cầu Giát Nam Cầu Giát - Xã Quỳnh Giang | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 7, 8 - Xã Cầu Giát Nam Cầu Giát - Xã Quỳnh Giang | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đê sông Thái - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đê sông Thái - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đê sông Thái - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 2, 5, 11, 12, 28, 38, 44, 730, 731, 30, 77, 187, 4, 33, 97, 1 Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 2, 5, 11, 12, 28, 38, 44, 730, 731, 30, 77, 187, 4, 33, 97, 1 Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 2, 5, 11, 12, 28, 38, 44, 730, 731, 30, 77, 187, 4, 33, 97, 1 Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 6, 7, 15, 21, 29, 803, 804, 45, 31, 26, 17, 8, 32, 48, 54, 60 Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 6, 7, 15, 21, 29, 803, 804, 45, 31, 26, 17, 8, 32, 48, 54, 60 Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 6, 7, 15, 21, 29, 803, 804, 45, 31, 26, 17, 8, 32, 48, 54, 60 Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 700, 699, 680, 623, 553, 568, 480, 816, 107, 391, 173, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 700, 699, 680, 623, 553, 568, 480, 816, 107, 391, 173, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 700, 699, 680, 623, 553, 568, 480, 816, 107, 391, 173, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Cửa hàng Honda - Nhà anh Cơ Khối 6 | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Cửa hàng Honda - Nhà anh Cơ Khối 6 | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 6 - Xã Cầu Giát Cửa hàng Honda - Nhà anh Cơ Khối 6 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Sân vận động huyện - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Sân vận động huyện - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3 - Xã Cầu Giát Sân vận động huyện - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 5, 12) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 5, 12) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4, 6 (Tờ 16, thửa: 5, 12) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 734, 735, 736, 737, 738, 739, 740, 781, 741, 742, 743, 744 Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 734, 735, 736, 737, 738, 739, 740, 781, 741, 742, 743, 744 Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 734, 735, 736, 737, 738, 739, 740, 781, 741, 742, 743, 744 Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bắc chợ Giát - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Ngã ba chợ Bò | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bắc chợ Giát - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Ngã ba chợ Bò | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Bắc chợ Giát - Xóm 4, 6 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Ngã ba chợ Bò | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 2) - Xã Cầu Giát Nhà ông Tiến Nhung khối 2 - Nhà văn hóa Khối 4 | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 2) - Xã Cầu Giát Nhà ông Tiến Nhung khối 2 - Nhà văn hóa Khối 4 | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 2) - Xã Cầu Giát Nhà ông Tiến Nhung khối 2 - Nhà văn hóa Khối 4 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5 (Tờ 13, thửa: 64, 71, 69, 74, 85, 101, 121, 130, 137, 145, 151, 161, 817 Nhà ông Tiến Nhung khối 2 - Nhà văn hóa Khối 4 | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5 (Tờ 13, thửa: 64, 71, 69, 74, 85, 101, 121, 130, 137, 145, 151, 161, 817 Nhà ông Tiến Nhung khối 2 - Nhà văn hóa Khối 4 | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5 (Tờ 13, thửa: 64, 71, 69, 74, 85, 101, 121, 130, 137, 145, 151, 161, 817 Nhà ông Tiến Nhung khối 2 - Nhà văn hóa Khối 4 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1, 2, 3 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1, 2, 3 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1, 2, 3 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Chợ Bò, Đê Sông Thái | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Chợ Bò, Đê Sông Thái | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 - Xã Cầu Giát UBND huyện Quỳnh Lưu - Chợ Bò, Đê Sông Thái | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 - Xã Cầu Giát Trường Tiếu học Cầu Giát - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 - Xã Cầu Giát Trường Tiếu học Cầu Giát - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 3, 4, 5, 6 - Xã Cầu Giát Trường Tiếu học Cầu Giát - Xóm 7 Quỳnh Hồng | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 2, 3, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 16, 25, 34, 49, 51, 796, 63, 66, 75, 79, 84, 90, 95, 111, Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 2, 3, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 16, 25, 34, 49, 51, 796, 63, 66, 75, 79, 84, 90, 95, 111, Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 2, 3, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 16, 25, 34, 49, 51, 796, 63, 66, 75, 79, 84, 90, 95, 111, Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 183, 184, 185, 207, 211) - Xã Cầu Giát Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 183, 184, 185, 207, 211) - Xã Cầu Giát Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 183, 184, 185, 207, 211) - Xã Cầu Giát Bưu điện - Bắc Cầu Giát | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 7, 206, 5, 13, 18, 11, 14, 15, 19, 22, 24, 21, 26, 38, 30, 34, 42, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 7, 206, 5, 13, 18, 11, 14, 15, 19, 22, 24, 21, 26, 38, 30, 34, 42, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 7, 206, 5, 13, 18, 11, 14, 15, 19, 22, 24, 21, 26, 38, 30, 34, 42, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 32, 33, 37, 40, 43, 44, 48, 60, 61, 64, 65, 70, 54, 67, 6, 202, 74, Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 32, 33, 37, 40, 43, 44, 48, 60, 61, 64, 65, 70, 54, 67, 6, 202, 74, Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 32, 33, 37, 40, 43, 44, 48, 60, 61, 64, 65, 70, 54, 67, 6, 202, 74, Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Quốc lộ 1A | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Quốc lộ 1A | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Quốc lộ 1A | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Xóm 5 Quỳnh Hồng | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Xóm 5 Quỳnh Hồng | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Quốc lộ 1A - Xóm 5 Quỳnh Hồng | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Xã Quỳnh Hồng | Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Xã Quỳnh Hồng | Đất TM-DV đô thị | 6.050.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Xã Quỳnh Hồng | Đất ở đô thị | 11.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 10, 14, 16, 19, 20, 21, 25, 31, 30, 28, 29, 33, 39, 38, 37, 44, 46, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 10, 14, 16, 19, 20, 21, 25, 31, 30, 28, 29, 33, 39, 38, 37, 44, 46, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 10, 14, 16, 19, 20, 21, 25, 31, 30, 28, 29, 33, 39, 38, 37, 44, 46, Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 5, 11, 15, 18, 24, 35, 41) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 5, 11, 15, 18, 24, 35, 41) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1 (Tờ 8, thửa: 5, 11, 15, 18, 24, 35, 41) - Xã Cầu Giát Khu dân cư - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Giáp xã Quỳnh Hồng | Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Giáp xã Quỳnh Hồng | Đất TM-DV đô thị | 6.050.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Giáp xã Quỳnh Hồng | Đất ở đô thị | 11.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 (Tờ 10, thửa: 817, 818, 819, 820, 821, 822, 823, 824, 825, 826, 831, 832, 833, 83 Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 (Tờ 10, thửa: 817, 818, 819, 820, 821, 822, 823, 824, 825, 826, 831, 832, 833, 83 Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 (Tờ 10, thửa: 817, 818, 819, 820, 821, 822, 823, 824, 825, 826, 831, 832, 833, 83 Khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1, 2, 9, 10 (Tờ 10, thửa: 14, 634, 635, 60, 88, 90, 117, 103, 30, 5, 20, 644, 795, Các vị trí còn lại trong khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1, 2, 9, 10 (Tờ 10, thửa: 14, 634, 635, 60, 88, 90, 117, 103, 30, 5, 20, 644, 795, Các vị trí còn lại trong khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1, 2, 9, 10 (Tờ 10, thửa: 14, 634, 635, 60, 88, 90, 117, 103, 30, 5, 20, 644, 795, Các vị trí còn lại trong khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 (Tờ 10, thửa: 7, 10, 15, 31, 32, 38, 667, 666, 668, 790, 119, 154, 111, 107, Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 (Tờ 10, thửa: 7, 10, 15, 31, 32, 38, 667, 666, 668, 790, 119, 154, 111, 107, Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 (Tờ 10, thửa: 7, 10, 15, 31, 32, 38, 667, 666, 668, 790, 119, 154, 111, 107, Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1, 2, 9, 10 (Tờ 10, thửa: 497, 316, 781, 772, 768, 534, 562, 578, 599, 589, 577, 55 Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1, 2, 9, 10 (Tờ 10, thửa: 497, 316, 781, 772, 768, 534, 562, 578, 599, 589, 577, 55 Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 1, 2, 9, 10 (Tờ 10, thửa: 497, 316, 781, 772, 768, 534, 562, 578, 599, 589, 577, 55 Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 (Tờ 10, thửa: 125, 131, 133, 142, 148, 149, 162, 155, 168, 173, 181, 189, 209 Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 (Tờ 10, thửa: 125, 131, 133, 142, 148, 149, 162, 155, 168, 173, 181, 189, 209 Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 (Tờ 10, thửa: 125, 131, 133, 142, 148, 149, 162, 155, 168, 173, 181, 189, 209 Khu dân cư phía Nam Cầu Khanh | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 1, 10 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Quốc lộ 1A | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 1, 10 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Quốc lộ 1A | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 1, 10 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Quốc lộ 1A | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 10 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Đồng đường mương | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 10 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Đồng đường mương | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 10 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Đồng đường mương | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Khu dân cư phía Bắc Cầu Khanh - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Khu dân cư phía Bắc Cầu Khanh - | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Khu dân cư phía Bắc Cầu Khanh - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng - | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1, 2 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Phía bắc Cầu Giát | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1, 2 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Phía bắc Cầu Giát | Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1, 2 - Xã Cầu Giát Bưu điện - Phía bắc Cầu Giát | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1, 2, 9, 10 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1, 2, 9, 10 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 1, 2, 9, 10 - Xã Cầu Giát Cầu Khanh - Đài truyền hình | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Nhà ông Thấu - Cầu Khanh | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Nhà ông Thấu - Cầu Khanh | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 10 - Xã Cầu Giát Nhà ông Thấu - Cầu Khanh | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 10, 11 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 10, 11 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 10, 11 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 9, thửa: 3, 9, 135, 136, 137, 31, 41, 46, 52, 57, 49, 54, 59, 62, 67, 70, Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 9, thửa: 3, 9, 135, 136, 137, 31, 41, 46, 52, 57, 49, 54, 59, 62, 67, 70, Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 9, thửa: 3, 9, 135, 136, 137, 31, 41, 46, 52, 57, 49, 54, 59, 62, 67, 70, Khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng - | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng - | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 - Xã Cầu Giát Khu dân cư Đồng Khanh Giếng - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 (Tờ 9, thửa: 6, 7, 14, 21, 28, 36, 40, 130, 45, 56, 66, 29, 145, 146, 147, 63, 58 Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 (Tờ 9, thửa: 6, 7, 14, 21, 28, 36, 40, 130, 45, 56, 66, 29, 145, 146, 147, 63, 58 Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9 (Tờ 9, thửa: 6, 7, 14, 21, 28, 36, 40, 130, 45, 56, 66, 29, 145, 146, 147, 63, 58 Khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 12 (Tờ 1, thửa: 28, 485, 57, 75, 76, 91, 101, 121, 139, 131, 146, 156, 173, 176, 19 Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 12 (Tờ 1, thửa: 28, 485, 57, 75, 76, 91, 101, 121, 139, 131, 146, 156, 173, 176, 19 Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 12 (Tờ 1, thửa: 28, 485, 57, 75, 76, 91, 101, 121, 139, 131, 146, 156, 173, 176, 19 Khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 11, 12 (Tờ 5, thửa: 12, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 19, 24, 150, 23, 27, 25, 32, 29, 31 Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 11, 12 (Tờ 5, thửa: 12, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 19, 24, 150, 23, 27, 25, 32, 29, 31 Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 11, 12 (Tờ 5, thửa: 12, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 19, 24, 150, 23, 27, 25, 32, 29, 31 Khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 11, 12 - Xã Cầu Giát Đồng đường mương - Ga Giát | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 11, 12 - Xã Cầu Giát Đồng đường mương - Ga Giát | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 11, 12 - Xã Cầu Giát Đồng đường mương - Ga Giát | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 11 - Xã Cầu Giát Kho muối - Ga Giát | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 11 - Xã Cầu Giát Kho muối - Ga Giát | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 11 - Xã Cầu Giát Kho muối - Ga Giát | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 10, 11 (Tờ 7, thửa: 19, 23, 221, 222, 31, 33, 40, 34, 28, 52, 61, 64, 69, 76, 81, 9 Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 10, 11 (Tờ 7, thửa: 19, 23, 221, 222, 31, 33, 40, 34, 28, 52, 61, 64, 69, 76, 81, 9 Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 10, 11 (Tờ 7, thửa: 19, 23, 221, 222, 31, 33, 40, 34, 28, 52, 61, 64, 69, 76, 81, 9 Khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 68, 73, 77, 78, 84, 85, 93, 101, 205, 95, 104, 217, 218, 219, 117, Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 68, 73, 77, 78, 84, 85, 93, 101, 205, 95, 104, 217, 218, 219, 117, Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 68, 73, 77, 78, 84, 85, 93, 101, 205, 95, 104, 217, 218, 219, 117, Khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 10, 11 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Đồng đường mương | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 10, 11 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Đồng đường mương | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 10, 11 - Xã Cầu Giát Cầu Bến Thủy - Đồng đường mương | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 11 - Xã Cầu Giát Đồng đường mương - Ga Giát | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 11 - Xã Cầu Giát Đồng đường mương - Ga Giát | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường lên ga - Xóm 11 - Xã Cầu Giát Đồng đường mương - Ga Giát | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 11 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 11 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 9, 11 - Xã Cầu Giát Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nhà ông Tăng khối 9 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 6, thửa: 1, 4, 5, 8, 9, 11, 20, 13, 17, 23, 14, 19, 26, 22, 27, 32, 15, 2 Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 6, thửa: 1, 4, 5, 8, 9, 11, 20, 13, 17, 23, 14, 19, 26, 22, 27, 32, 15, 2 Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 6, thửa: 1, 4, 5, 8, 9, 11, 20, 13, 17, 23, 14, 19, 26, 22, 27, 32, 15, 2 Khu dân cư | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: 47, 58, 54, 67, 75, 350, 62, 66, 71, 76, 75, 80, 83, 84, 91, 99, 1 Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nút giao đường sắt | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: 47, 58, 54, 67, 75, 350, 62, 66, 71, 76, 75, 80, 83, 84, 91, 99, 1 Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nút giao đường sắt | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Quốc lộ 48B - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: 47, 58, 54, 67, 75, 350, 62, 66, 71, 76, 75, 80, 83, 84, 91, 99, 1 Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nút giao đường sắt | Đất ở đô thị | 4.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồng - đến nhà ông Cường chum | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Hồng - đến nhà ông Cường chum | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Nhà ông Chung - đến ông Thiêm | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Nhà ông Chung - đến ông Thiêm | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thái - Xã Tiến Thủy Nhà ông Chung - đến ông Thiêm | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiên - đến nhà ông Long | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiên - đến nhà ông Long | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám Kè số 6 - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Kiên - đến nhà ông Long | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Nhà ông Cho - đến nhà ông Bình Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Nhà ông Cho - đến nhà ông Bình Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Nhà ông Cho - đến nhà ông Bình Hòa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Long - đến nà ông Tới | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Long - đến nà ông Tới | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Long - đến nà ông Tới | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Bám đường thôn - Phong Thắng - Xã Tiến Thủy Từ nhà ông Cát - đến nhà ông Thương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 |
