Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu năm 2025
Khu vực: huyện Quỳnh Lưu.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 7.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 5) - Xã Quỳnh Nghĩa Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18 Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18 Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18 Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 1, 3, 4,......8, 9; 12, 14, 18, 19, 21, ... 26, 28, 29, 31, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 1, 3, 4,......8, 9; 12, 14, 18, 19, 21, ... 26, 28, 29, 31, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 1, 3, 4,......8, 9; 12, 14, 18, 19, 21, ... 26, 28, 29, 31, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 10, 11, 16, 17, 32, 33, 45, 60, 61, 74, 86, 97, 105, 14 Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 10, 11, 16, 17, 32, 33, 45, 60, 61, 74, 86, 97, 105, 14 Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 10, 11, 16, 17, 32, 33, 45, 60, 61, 74, 86, 97, 105, 14 Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135 Đồng Lân - Cống kênh tiêu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135 Đồng Lân - Cống kênh tiêu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135 Đồng Lân - Cống kênh tiêu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh Nghĩa Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53, Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53, Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53, Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1) - Xã Quỳnh Nghĩa - Chân Núi Rồng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1) - Xã Quỳnh Nghĩa - Chân Núi Rồng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1) - Xã Quỳnh Nghĩa - Chân Núi Rồng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hữu Thới - Ngô Quang Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hữu Thới - Ngô Quang Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hữu Thới - Ngô Quang Toàn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu Dân cư - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 6, thửa: 57, 86) - Xã Quỳnh Nghĩa - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu Dân cư - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 6, thửa: 57, 86) - Xã Quỳnh Nghĩa - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu Dân cư - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 6, thửa: 57, 86) - Xã Quỳnh Nghĩa - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Hòa Bình (Tờ 6, thửa: 233, 235, 261, 262, 263, 296, 297, 298, 299, 329, 330, 331, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Hòa Bình (Tờ 6, thửa: 233, 235, 261, 262, 263, 296, 297, 298, 299, 329, 330, 331, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Hòa Bình (Tờ 6, thửa: 233, 235, 261, 262, 263, 296, 297, 298, 299, 329, 330, 331, 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Giáp Quỳnh Minh - Đất ông Hoàng Đức Thắng thuê | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Giáp Quỳnh Minh - Đất ông Hoàng Đức Thắng thuê | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa Giáp Quỳnh Minh - Đất ông Hoàng Đức Thắng thuê | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 2, thửa: 931, 999, 1043, 1045) - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hồng - Ngã tư trường học | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 2, thửa: 931, 999, 1043, 1045) - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hồng - Ngã tư trường học | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 2, thửa: 931, 999, 1043, 1045) - Xã Quỳnh Nghĩa Hồ Hồng - Ngã tư trường học | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 1, thửa: 74, 75, 76, 91, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 126, 127, 128, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 1, thửa: 74, 75, 76, 91, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 126, 127, 128, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 1, thửa: 74, 75, 76, 91, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 126, 127, 128, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Phong Hậu - Xóm 4 (Tờ 24, thửa: 71, 89, 110, 46, 85, 20, 88, 80, 129, 56, 133, 33, 111, 90, 97, 105, Đươờng thôn 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Phong Hậu - Xóm 4 (Tờ 24, thửa: 71, 89, 110, 46, 85, 20, 88, 80, 129, 56, 133, 33, 111, 90, 97, 105, Đươờng thôn 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Phong Hậu - Xóm 4 (Tờ 24, thửa: 71, 89, 110, 46, 85, 20, 88, 80, 129, 56, 133, 33, 111, 90, 97, 105, Đươờng thôn 4 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 23, thửa: 88, 16, 81, 27, 38, 85, 63, 33 Đươờng thôn 3, 5, 6, 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 23, thửa: 88, 16, 81, 27, 38, 85, 63, 33 Đươờng thôn 3, 5, 6, 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 23, thửa: 88, 16, 81, 27, 38, 85, 63, 33 Đươờng thôn 3, 5, 6, 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 26, thửa: 302, 306, 277, 35, 278, 197, 1 Đương Thôn 3, 5, 6, 7, - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 26, thửa: 302, 306, 277, 35, 278, 197, 1 Đương Thôn 3, 5, 6, 7, - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 26, thửa: 302, 306, 277, 35, 278, 197, 1 Đương Thôn 3, 5, 6, 7, - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Hòn Dài, Sơn MỹHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 15, thửa: 24, 46, 14, 48, 15, 3, 31, 32, 6, Đương Thôn 1, 2, 7, 8, 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Hòn Dài, Sơn MỹHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 15, thửa: 24, 46, 14, 48, 15, 3, 31, 32, 6, Đương Thôn 1, 2, 7, 8, 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Hòn Dài, Sơn MỹHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 15, thửa: 24, 46, 14, 48, 15, 3, 31, 32, 6, Đương Thôn 1, 2, 7, 8, 9 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Hòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 28, 78, 46, 22, 9, 74, 63, 99, 49, 42, 33, 107, 43 Đường Thôn 1, 2, 7, 8, 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Hòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 28, 78, 46, 22, 9, 74, 63, 99, 49, 42, 33, 107, 43 Đường Thôn 1, 2, 7, 8, 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Hòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 28, 78, 46, 22, 9, 74, 63, 99, 49, 42, 33, 107, 43 Đường Thôn 1, 2, 7, 8, 9 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 80, 88, 84, 74, 75, 71, 64, 59, 56, 48, 29, 23, 10, 50, 31, 24, Bám đường liên xã thôn 7 đi xã Quỳnh Hoa - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 80, 88, 84, 74, 75, 71, 64, 59, 56, 48, 29, 23, 10, 50, 31, 24, Bám đường liên xã thôn 7 đi xã Quỳnh Hoa - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 80, 88, 84, 74, 75, 71, 64, 59, 56, 48, 29, 23, 10, 50, 31, 24, Bám đường liên xã thôn 7 đi xã Quỳnh Hoa - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 1, 2, 8, 9 (Tờ 14, thửa: 95, 87, 78, 89, 90, 79, 73, 62, 59, 47, 41, 42, 3 Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 9 - đến hết thôn 1 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 1, 2, 8, 9 (Tờ 14, thửa: 95, 87, 78, 89, 90, 79, 73, 62, 59, 47, 41, 42, 3 Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 9 - đến hết thôn 1 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 1, 2, 8, 9 (Tờ 14, thửa: 95, 87, 78, 89, 90, 79, 73, 62, 59, 47, 41, 42, 3 Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 9 - đến hết thôn 1 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 8, 9 (Tờ 16, thửa: 144, 136, 137, 138, 133, 124, 115, 107, 108, 85, 86, 79 Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 8 - đến hết thôn 9 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 8, 9 (Tờ 16, thửa: 144, 136, 137, 138, 133, 124, 115, 107, 108, 85, 86, 79 Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 8 - đến hết thôn 9 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 8, 9 (Tờ 16, thửa: 144, 136, 137, 138, 133, 124, 115, 107, 108, 85, 86, 79 Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 8 - đến hết thôn 9 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7, 8 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 11, 24, 25, 33, 34, 41, 42, 48, 52, 53, 59, 65, 66, Bám đường Quốc lộ 48B từ Cầu Bản Hòn Dài - đến giáp xã Ngọc Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7, 8 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 11, 24, 25, 33, 34, 41, 42, 48, 52, 53, 59, 65, 66, Bám đường Quốc lộ 48B từ Cầu Bản Hòn Dài - đến giáp xã Ngọc Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7, 8 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 11, 24, 25, 33, 34, 41, 42, 48, 52, 53, 59, 65, 66, Bám đường Quốc lộ 48B từ Cầu Bản Hòn Dài - đến giáp xã Ngọc Sơn | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 33, 34, 41, 51, 57, 60, 66, 67, 72, 77, 78, 81, 85, 89, 90, Bám đường Quốc lộ48B từ Truông Thọ lên Cầu Bản Hòn Dài - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 33, 34, 41, 51, 57, 60, 66, 67, 72, 77, 78, 81, 85, 89, 90, Bám đường Quốc lộ48B từ Truông Thọ lên Cầu Bản Hòn Dài - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 33, 34, 41, 51, 57, 60, 66, 67, 72, 77, 78, 81, 85, 89, 90, Bám đường Quốc lộ48B từ Truông Thọ lên Cầu Bản Hòn Dài - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6, 3 (Tờ 26, thửa: 127, 128, 130, 131, 132, 88, 87, 86, 85, 83, 52, 53, 54, Bám đường Quốc lộ 48B từ trạm chăn I Cầu Giát lên Truông Thọ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6, 3 (Tờ 26, thửa: 127, 128, 130, 131, 132, 88, 87, 86, 85, 83, 52, 53, 54, Bám đường Quốc lộ 48B từ trạm chăn I Cầu Giát lên Truông Thọ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Quốc lộ 48B - Xóm 6, 3 (Tờ 26, thửa: 127, 128, 130, 131, 132, 88, 87, 86, 85, 83, 52, 53, 54, Bám đường Quốc lộ 48B từ trạm chăn I Cầu Giát lên Truông Thọ - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 12, thửa: 139, 234, 158, 192, 191, 190, 205, 237, 236, 204,) (Tờ 17, thửa: 30 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 12, thửa: 139, 234, 158, 192, 191, 190, 205, 237, 236, 204,) (Tờ 17, thửa: 30 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 12, thửa: 139, 234, 158, 192, 191, 190, 205, 237, 236, 204,) (Tờ 17, thửa: 30 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 3, 17) - Xã Quỳnh Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 3, 17) - Xã Quỳnh Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 3, 17) - Xã Quỳnh Minh - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 - Xã Quỳnh Minh Từ Đàm Lam xóm 8 - đến Văn Huệ xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 - Xã Quỳnh Minh Từ Đàm Lam xóm 8 - đến Văn Huệ xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 - Xã Quỳnh Minh Từ Đàm Lam xóm 8 - đến Văn Huệ xóm 9 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 54, 63, 62, 49, 55, 61, 60, 57, 56,) - Xã Quỳnh Minh Từ Tự Cầu xóm 9 - đến Nguyễn Ngạn, Tự Tuấn xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 54, 63, 62, 49, 55, 61, 60, 57, 56,) - Xã Quỳnh Minh Từ Tự Cầu xóm 9 - đến Nguyễn Ngạn, Tự Tuấn xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 54, 63, 62, 49, 55, 61, 60, 57, 56,) - Xã Quỳnh Minh Từ Tự Cầu xóm 9 - đến Nguyễn Ngạn, Tự Tuấn xóm 9 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 161, 162, 163, 201, 200, 232,) (Tờ 17, thửa: 1, 23, 25, 36, 39, 50) - Từ Trọng Đức xóm 9 - đến Tự Cầu xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 161, 162, 163, 201, 200, 232,) (Tờ 17, thửa: 1, 23, 25, 36, 39, 50) - Từ Trọng Đức xóm 9 - đến Tự Cầu xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 161, 162, 163, 201, 200, 232,) (Tờ 17, thửa: 1, 23, 25, 36, 39, 50) - Từ Trọng Đức xóm 9 - đến Tự Cầu xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 32, 159, 165, 195, 203, 230, 235, 231, 202, 196, 160,) (Tờ 17, thửa: Từ Tự Tuấn xóm 9 - đến Thị Trâm xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 32, 159, 165, 195, 203, 230, 235, 231, 202, 196, 160,) (Tờ 17, thửa: Từ Tự Tuấn xóm 9 - đến Thị Trâm xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 32, 159, 165, 195, 203, 230, 235, 231, 202, 196, 160,) (Tờ 17, thửa: Từ Tự Tuấn xóm 9 - đến Thị Trâm xóm 8 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 90, 95, 96, 99, 128, 142, 143, 151, 127, 150, 149, 254, 253, 23, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 90, 95, 96, 99, 128, 142, 143, 151, 127, 150, 149, 254, 253, 23, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 90, 95, 96, 99, 128, 142, 143, 151, 127, 150, 149, 254, 253, 23, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 114, 113, 112, 106, 107, 109, 119, 121, 122, 123, 124) - Xã Quỳnh Minh Từ Thị Trâm xóm 8 - đến Trần Minh xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 114, 113, 112, 106, 107, 109, 119, 121, 122, 123, 124) - Xã Quỳnh Minh Từ Thị Trâm xóm 8 - đến Trần Minh xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 114, 113, 112, 106, 107, 109, 119, 121, 122, 123, 124) - Xã Quỳnh Minh Từ Thị Trâm xóm 8 - đến Trần Minh xóm 8 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2 Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2 Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2 Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9 Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9 Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9 Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Từ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Từ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Từ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16, Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16, Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16, Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 8 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Phía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Phía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Phía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường nội xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Từ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường nội xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Từ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường nội xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Từ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 8 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 7 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh Phía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 7 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6- Xã Quỳnh Minh Từ Diên Năm - đến Thị Liễu, Cảnh Khúy | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6- Xã Quỳnh Minh Từ Diên Năm - đến Thị Liễu, Cảnh Khúy | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6- Xã Quỳnh Minh Từ Diên Năm - đến Thị Liễu, Cảnh Khúy | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6- Xã Quỳnh Minh Từ phan Văn xóm 6 - đến Thị Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6- Xã Quỳnh Minh Từ phan Văn xóm 6 - đến Thị Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6- Xã Quỳnh Minh Từ phan Văn xóm 6 - đến Thị Bảy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 9, 37, 72, 92, 116) (Tờ 9, thửa: 456, 471, 505, 552, 553, 570, 583, 6 Từ Khắc Trinh xóm 6 - đến Bá Sinh xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 9, 37, 72, 92, 116) (Tờ 9, thửa: 456, 471, 505, 552, 553, 570, 583, 6 Từ Khắc Trinh xóm 6 - đến Bá Sinh xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 9, 37, 72, 92, 116) (Tờ 9, thửa: 456, 471, 505, 552, 553, 570, 583, 6 Từ Khắc Trinh xóm 6 - đến Bá Sinh xóm 6 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 642, 125, 126, 127, 161, 129, 128, 130, 131, 133, 134, 135, 136) (Tờ Từ Trọng Phúc xóm 6 - đến Phan Sinh xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 642, 125, 126, 127, 161, 129, 128, 130, 131, 133, 134, 135, 136) (Tờ Từ Trọng Phúc xóm 6 - đến Phan Sinh xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 642, 125, 126, 127, 161, 129, 128, 130, 131, 133, 134, 135, 136) (Tờ Từ Trọng Phúc xóm 6 - đến Phan Sinh xóm 6 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Nguyễn Hoạch xóm 6 - đến Ngọc Hải xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Nguyễn Hoạch xóm 6 - đến Ngọc Hải xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Nguyễn Hoạch xóm 6 - đến Ngọc Hải xóm 6 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến xóm 8 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Trọng Hưng xóm 6 - đến Thị Sen xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Trọng Hưng xóm 6 - đến Thị Sen xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Trọng Hưng xóm 6 - đến Thị Sen xóm 6 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Thị Vuông xóm 6 - đến Thị Ái xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Thị Vuông xóm 6 - đến Thị Ái xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh Minh Từ Thị Vuông xóm 6 - đến Thị Ái xóm 6 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 203, 255, 201, 209, 266, 307, 264, 265, 267, 306, 309, 262, 204, 40 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 203, 255, 201, 209, 266, 307, 264, 265, 267, 306, 309, 262, 204, 40 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 203, 255, 201, 209, 266, 307, 264, 265, 267, 306, 309, 262, 204, 40 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường nội xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Công xóm 5 - đến Diên Việt xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường nội xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Công xóm 5 - đến Diên Việt xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường nội xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Công xóm 5 - đến Diên Việt xóm 5 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 (Tờ 14, thửa: 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 175) (Tờ 13, thửa: 68, 6 Từ trường mầm non - đến Diên Đệ xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 (Tờ 14, thửa: 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 175) (Tờ 13, thửa: 68, 6 Từ trường mầm non - đến Diên Đệ xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 (Tờ 14, thửa: 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 175) (Tờ 13, thửa: 68, 6 Từ trường mầm non - đến Diên Đệ xóm 5 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Đệ xóm 5 - đến Khắc Hoàng xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Đệ xóm 5 - đến Khắc Hoàng xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Đệ xóm 5 - đến Khắc Hoàng xóm 5 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Việt xóm 5 - đến Trần Tâm xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Việt xóm 5 - đến Trần Tâm xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Việt xóm 5 - đến Trần Tâm xóm 5 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Thế Nhật xóm 5 - đến Thị Hồng xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Thế Nhật xóm 5 - đến Thị Hồng xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Thế Nhật xóm 5 - đến Thị Hồng xóm 5 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Trần Lợi xóm 5 - đến Diên Thứ xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Trần Lợi xóm 5 - đến Diên Thứ xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Trần Lợi xóm 5 - đến Diên Thứ xóm 5 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Kính xóm 5 - đến Thế Dụ xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Kính xóm 5 - đến Thế Dụ xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Kính xóm 5 - đến Thế Dụ xóm 5 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Tân xóm 5 - đến Diên Thái xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Tân xóm 5 - đến Diên Thái xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh Minh Từ Diên Tân xóm 5 - đến Diên Thái xóm 5 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 113, 67, 68, 55, 34, 13, 14, 15, 16, 56, 66, 98, 97, 106, 107, 643, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 113, 67, 68, 55, 34, 13, 14, 15, 16, 56, 66, 98, 97, 106, 107, 643, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 113, 67, 68, 55, 34, 13, 14, 15, 16, 56, 66, 98, 97, 106, 107, 643, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 4 - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Thế Phú xóm 4 - đến Văn Thông xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 4 - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Thế Phú xóm 4 - đến Văn Thông xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 4 - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Thế Phú xóm 4 - đến Văn Thông xóm 4 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 100, 57, 17,) (Tờ 9, thửa: 576, 588, 615, 634, 449,) - Xã Q Các thửa từ Văn Hải - đến Nhà văn hóa xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 100, 57, 17,) (Tờ 9, thửa: 576, 588, 615, 634, 449,) - Xã Q Các thửa từ Văn Hải - đến Nhà văn hóa xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 100, 57, 17,) (Tờ 9, thửa: 576, 588, 615, 634, 449,) - Xã Q Các thửa từ Văn Hải - đến Nhà văn hóa xóm 4 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 149, 154, 151, 152, Các thửa từ Thế Trình xóm 4 - đến Văn Ân xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 149, 154, 151, 152, Các thửa từ Thế Trình xóm 4 - đến Văn Ân xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 149, 154, 151, 152, Các thửa từ Thế Trình xóm 4 - đến Văn Ân xóm 4 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh Mính Các thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh Mính Các thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh Mính Các thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 4 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 - Xã Quỳnh Mính Các thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 - Xã Quỳnh Mính Các thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 4 - Xã Quỳnh Mính Các thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
đường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh Minh Phía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 4 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 19, thửa: 10, 8, 17) - Xã Quỳnh Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 19, thửa: 10, 8, 17) - Xã Quỳnh Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 4 (Tờ 19, thửa: 10, 8, 17) - Xã Quỳnh Minh - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 3 (Tờ 16, thửa: 144, 131, 130,) - Xã Quỳnh Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 3 (Tờ 16, thửa: 144, 131, 130,) - Xã Quỳnh Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư xóm 3 (Tờ 16, thửa: 144, 131, 130,) - Xã Quỳnh Minh - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 - Xã Quỳnh Minh Từ Văn Hưng - đến Thị Nghĩa xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 - Xã Quỳnh Minh Từ Văn Hưng - đến Thị Nghĩa xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 - Xã Quỳnh Minh Từ Văn Hưng - đến Thị Nghĩa xóm 3 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 65, 20, 71, 66, 315,) - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Trần Cấp - đến Nguyễn Định | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 65, 20, 71, 66, 315,) - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Trần Cấp - đến Nguyễn Định | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 65, 20, 71, 66, 315,) - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Trần Cấp - đến Nguyễn Định | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 128, 132, 142, 143, 129, 21) (Tờ 19, thửa: 6, 12, 22, 7, 11, 23, 24,) Các thửa từ Trần Diện - đến Trần Ngọc xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 128, 132, 142, 143, 129, 21) (Tờ 19, thửa: 6, 12, 22, 7, 11, 23, 24,) Các thửa từ Trần Diện - đến Trần Ngọc xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 128, 132, 142, 143, 129, 21) (Tờ 19, thửa: 6, 12, 22, 7, 11, 23, 24,) Các thửa từ Trần Diện - đến Trần Ngọc xóm 3 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 127, 126, 133, 141, 140, 125,) (Tờ 18, thửa: 121, 122, 123, 68, 69,) ( Các thửa từ Thị Lý - đến Văn Hùng xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 127, 126, 133, 141, 140, 125,) (Tờ 18, thửa: 121, 122, 123, 68, 69,) ( Các thửa từ Thị Lý - đến Văn Hùng xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 127, 126, 133, 141, 140, 125,) (Tờ 18, thửa: 121, 122, 123, 68, 69,) ( Các thửa từ Thị Lý - đến Văn Hùng xóm 3 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 18, thửa: 33, 52, 87, 106, 8, 51, 34) (Tờ 15, thửa: 554) - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Trần Minh - đến Diên Quý xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 18, thửa: 33, 52, 87, 106, 8, 51, 34) (Tờ 15, thửa: 554) - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Trần Minh - đến Diên Quý xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 (Tờ 18, thửa: 33, 52, 87, 106, 8, 51, 34) (Tờ 15, thửa: 554) - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Trần Minh - đến Diên Quý xóm 3 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Hoàng Huyền xóm 3 - đến Diên Túy xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Hoàng Huyền xóm 3 - đến Diên Túy xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 3 - Xã Quỳnh Minh Các thửa từ Hoàng Huyền xóm 3 - đến Diên Túy xóm 3 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 3 (Tờ 16, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 122, 123, 121, Từ Ngô Quý xóm 3 - đến Thị Nuôi xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 3 (Tờ 16, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 122, 123, 121, Từ Ngô Quý xóm 3 - đến Thị Nuôi xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 3 (Tờ 16, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 122, 123, 121, Từ Ngô Quý xóm 3 - đến Thị Nuôi xóm 3 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 63, 66, 49, 34, 35) (Tờ 16, thửa: 10, 11, 42, 58, 57, 61, 60, 59, 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 63, 66, 49, 34, 35) (Tờ 16, thửa: 10, 11, 42, 58, 57, 61, 60, 59, 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 63, 66, 49, 34, 35) (Tờ 16, thửa: 10, 11, 42, 58, 57, 61, 60, 59, 7 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ ông Diên Trọng - đến Trọng Tý xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ ông Diên Trọng - đến Trọng Tý xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ ông Diên Trọng - đến Trọng Tý xóm 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ trạm điện số 6 - đến nhà ông Hoàng Dụ xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ trạm điện số 6 - đến nhà ông Hoàng Dụ xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ trạm điện số 6 - đến nhà ông Hoàng Dụ xóm 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Công xóm 1 - đến Hữu Sơn xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Công xóm 1 - đến Hữu Sơn xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Công xóm 1 - đến Hữu Sơn xóm 2 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Nghĩa Cường xóm 4 - đến Diên Châu xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Nghĩa Cường xóm 4 - đến Diên Châu xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Nghĩa Cường xóm 4 - đến Diên Châu xóm 2 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 156, 137, 100, 61, 6, 7, 30, 9, 10, 45, 44, 42, 41, 40, 55, 57, 58, 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 156, 137, 100, 61, 6, 7, 30, 9, 10, 45, 44, 42, 41, 40, 55, 57, 58, 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 156, 137, 100, 61, 6, 7, 30, 9, 10, 45, 44, 42, 41, 40, 55, 57, 58, 5 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Lê Đức xóm 1 - đến Nhà văn hóa xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Lê Đức xóm 1 - đến Nhà văn hóa xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Từ Lê Đức xóm 1 - đến Nhà văn hóa xóm 2 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 147, 146, 145, 148, 149, 181, 180, 186, 189, 190, 191, 193, 194, 198, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 147, 146, 145, 148, 149, 181, 180, 186, 189, 190, 191, 193, 194, 198, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 147, 146, 145, 148, 149, 181, 180, 186, 189, 190, 191, 193, 194, 198, - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Các thửa bám phía Bắc đường từ Văn Ân xóm 4 - đến Trọng Lương | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Các thửa bám phía Bắc đường từ Văn Ân xóm 4 - đến Trọng Lương | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh Các thửa bám phía Bắc đường từ Văn Ân xóm 4 - đến Trọng Lương | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 197, 223, 224, 187, 186, 603, 185, 184, 183, 182,) - Xã Quỳnh Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 197, 223, 224, 187, 186, 603, 185, 184, 183, 182,) - Xã Quỳnh Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 197, 223, 224, 187, 186, 603, 185, 184, 183, 182,) - Xã Quỳnh Minh - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh các thửa bám phía Nam đường từ ông Trần Phú - đến Trọng Tương | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh các thửa bám phía Nam đường từ ông Trần Phú - đến Trọng Tương | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minh các thửa bám phía Nam đường từ ông Trần Phú - đến Trọng Tương | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 413, 444, 716, 414, 443, 556, 595, 653, 603, 608, 590, 589, 591, 56 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 413, 444, 716, 414, 443, 556, 595, 653, 603, 608, 590, 589, 591, 56 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 413, 444, 716, 414, 443, 556, 595, 653, 603, 608, 590, 589, 591, 56 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Dung - đến Diên Tăng xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Dung - đến Diên Tăng xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Dung - đến Diên Tăng xóm 1 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Hoàng Quý xóm 1 đi 537D - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Hoàng Quý xóm 1 đi 537D - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Hoàng Quý xóm 1 đi 537D - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 (Tờ 5, thửa: 249, 221, 222, 182, 224, 251, 248,) - Xã Quỳnh Lương - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 (Tờ 5, thửa: 249, 221, 222, 182, 224, 251, 248,) - Xã Quỳnh Lương - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 (Tờ 5, thửa: 249, 221, 222, 182, 224, 251, 248,) - Xã Quỳnh Lương - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Lương Từ Thị Hà xóm 1 - đến Mậu Tuấn xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Lương Từ Thị Hà xóm 1 - đến Mậu Tuấn xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Lương Từ Thị Hà xóm 1 - đến Mậu Tuấn xóm 1 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Trúc xóm 1 - đến Văn Trung xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Trúc xóm 1 - đến Văn Trung xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Từ Bá Trúc xóm 1 - đến Văn Trung xóm 1 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Nhà văn hóa xóm 1 - đến Văn Năng xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Nhà văn hóa xóm 1 - đến Văn Năng xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường nội xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Nhà văn hóa xóm 1 - đến Văn Năng xóm 1 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Đường từ bà Lộc xóm 1 - đến Bá Công xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Đường từ bà Lộc xóm 1 - đến Bá Công xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Đường từ bà Lộc xóm 1 - đến Bá Công xóm 1 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 406, 447, 404, 403, 402, 401, 400, 399, 398, 303,) (Tờ 10, thửa: 479 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 406, 447, 404, 403, 402, 401, 400, 399, 398, 303,) (Tờ 10, thửa: 479 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 406, 447, 404, 403, 402, 401, 400, 399, 398, 303,) (Tờ 10, thửa: 479 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Các thửa phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến Bá Sửu xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Các thửa phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến Bá Sửu xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Các thửa phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến Bá Sửu xóm 1 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 367, 366, 365, 364, 363, 362, 659, 658, 361, 360, 359, 358, 357, 356 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 367, 366, 365, 364, 363, 362, 659, 658, 361, 360, 359, 358, 357, 356 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 367, 366, 365, 364, 363, 362, 659, 658, 361, 360, 359, 358, 357, 356 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Các thửa phía Bắc đường từ Văn Bảy xóm 7 - đến Nghĩa Lợi xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Các thửa phía Bắc đường từ Văn Bảy xóm 7 - đến Nghĩa Lợi xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh Minh Các thửa phía Bắc đường từ Văn Bảy xóm 7 - đến Nghĩa Lợi xóm 1 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 428, 475, 481, 498) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 428, 475, 481, 498) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 428, 475, 481, 498) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 198, 192, 275, 313, 309, 281, 274,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 198, 192, 275, 313, 309, 281, 274,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 198, 192, 275, 313, 309, 281, 274,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474, Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474, Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474, Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 4, thửa: 115, 108, 130, 152, 156, 187, 194, 219, 237, 255, 366, 373, 407, 443) - Xã Đường TTL từ vườn Châu Nam - vườn Bắc Niệm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 4, thửa: 115, 108, 130, 152, 156, 187, 194, 219, 237, 255, 366, 373, 407, 443) - Xã Đường TTL từ vườn Châu Nam - vườn Bắc Niệm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 4, thửa: 115, 108, 130, 152, 156, 187, 194, 219, 237, 255, 366, 373, 407, 443) - Xã Đường TTL từ vườn Châu Nam - vườn Bắc Niệm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 72, 56, 43, 40, 38, 37, 36, 33, 34, 35, 25, 13, 11, 15, 12, 16, 17, 28 vườn Thủy Nhân - Đền | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 72, 56, 43, 40, 38, 37, 36, 33, 34, 35, 25, 13, 11, 15, 12, 16, 17, 28 vườn Thủy Nhân - Đền | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 72, 56, 43, 40, 38, 37, 36, 33, 34, 35, 25, 13, 11, 15, 12, 16, 17, 28 vườn Thủy Nhân - Đền | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 52, 76, 54, 77, 74) - Xã Quỳnh Lương vườn Tân Điền - vườn Tuyển Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 52, 76, 54, 77, 74) - Xã Quỳnh Lương vườn Tân Điền - vườn Tuyển Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 52, 76, 54, 77, 74) - Xã Quỳnh Lương vườn Tân Điền - vườn Tuyển Thiện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 67, 62, 56, 49, 46, 45, 24, 17, 22, 15, 11, 13, 9, 4, 6, 3, 1) - Xã Quỳnh Đường TTL từ vườn Thủy San - vườn bà Ân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 67, 62, 56, 49, 46, 45, 24, 17, 22, 15, 11, 13, 9, 4, 6, 3, 1) - Xã Quỳnh Đường TTL từ vườn Thủy San - vườn bà Ân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 67, 62, 56, 49, 46, 45, 24, 17, 22, 15, 11, 13, 9, 4, 6, 3, 1) - Xã Quỳnh Đường TTL từ vườn Thủy San - vườn bà Ân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 69, 61, 57, 50, 47, 41, 39, 37, 32, 31, 26, 28, 25, 23, 18, 21, 16, 1 Ngã 3 ra Đền từ vườn Ngụ Khai - vườn Thủy Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 69, 61, 57, 50, 47, 41, 39, 37, 32, 31, 26, 28, 25, 23, 18, 21, 16, 1 Ngã 3 ra Đền từ vườn Ngụ Khai - vườn Thủy Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 69, 61, 57, 50, 47, 41, 39, 37, 32, 31, 26, 28, 25, 23, 18, 21, 16, 1 Ngã 3 ra Đền từ vườn Ngụ Khai - vườn Thủy Nhân | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 72, 75, 73) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 72, 75, 73) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 72, 75, 73) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 78, 58, 70) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 78, 58, 70) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 78, 58, 70) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh Lương Ngõ Mận - vườn Lan Diện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh Lương Ngõ Mận - vườn Lan Diện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh Lương Ngõ Mận - vườn Lan Diện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh Lư Ngã 3 xóm 6 - xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh Lư Ngã 3 xóm 6 - xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh Lư Ngã 3 xóm 6 - xóm 8 | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh Lương Ngõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện) | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh Lương Ngõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện) | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh Lương Ngõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện) | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42 Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42 Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42 Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh Lương Hydumi - Ngã 3 xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh Lương Hydumi - Ngã 3 xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh Lương Hydumi - Ngã 3 xóm 6 | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 5, 4, 3, 2, 1, 11, 10) - Xã Quỳnh Lương Ngã 3 ra Đền - đường đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 5, 4, 3, 2, 1, 11, 10) - Xã Quỳnh Lương Ngã 3 ra Đền - đường đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 5, 4, 3, 2, 1, 11, 10) - Xã Quỳnh Lương Ngã 3 ra Đền - đường đê biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 14, thửa: 178, 192) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 14, thửa: 178, 192) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 14, thửa: 178, 192) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 150, 164, 155, 161, 159, 165, 175, 177, 168, 173, 183, 185, 187, 189, 200, vườn Tư Lữ - vườn Hồng Viện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 150, 164, 155, 161, 159, 165, 175, 177, 168, 173, 183, 185, 187, 189, 200, vườn Tư Lữ - vườn Hồng Viện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 150, 164, 155, 161, 159, 165, 175, 177, 168, 173, 183, 185, 187, 189, 200, vườn Tư Lữ - vườn Hồng Viện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 147, 153, 152, 219) - Xã Quỳnh Lương vườn Hùng Sự - vườn Lan Linh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 147, 153, 152, 219) - Xã Quỳnh Lương vườn Hùng Sự - vườn Lan Linh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 147, 153, 152, 219) - Xã Quỳnh Lương vườn Hùng Sự - vườn Lan Linh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xosm 7 (Tờ 14, thửa: 145, 151, 157, 158, 176, 182, 190, 197, 211, 206, 218, 216) - Xã Quỳ Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 từ vườn Hùng Sự - vườn Minh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xosm 7 (Tờ 14, thửa: 145, 151, 157, 158, 176, 182, 190, 197, 211, 206, 218, 216) - Xã Quỳ Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 từ vườn Hùng Sự - vườn Minh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xosm 7 (Tờ 14, thửa: 145, 151, 157, 158, 176, 182, 190, 197, 211, 206, 218, 216) - Xã Quỳ Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 từ vườn Hùng Sự - vườn Minh Hùng | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 79, 95, 102, 112, 111, 115, 120, 121, 122, 123, 133, 139, 129, 127, 110, 1 Đường TTL từ vườn Chắt Vịnh - Khu dân cư xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 79, 95, 102, 112, 111, 115, 120, 121, 122, 123, 133, 139, 129, 127, 110, 1 Đường TTL từ vườn Chắt Vịnh - Khu dân cư xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 79, 95, 102, 112, 111, 115, 120, 121, 122, 123, 133, 139, 129, 127, 110, 1 Đường TTL từ vườn Chắt Vịnh - Khu dân cư xóm 7 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 34, 47, 20, 16, 2, 1, 6, 13, 26, 37) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 6 - vườn Niên Hanh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 34, 47, 20, 16, 2, 1, 6, 13, 26, 37) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 6 - vườn Niên Hanh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 34, 47, 20, 16, 2, 1, 6, 13, 26, 37) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 6 - vườn Niên Hanh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138, Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138, Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138, Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lương vườn Chắt Nga - Đường TTL | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lương vườn Chắt Nga - Đường TTL | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lương vườn Chắt Nga - Đường TTL | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lương vườn Hà Kính - Đường TTL | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lương vườn Hà Kính - Đường TTL | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lương vườn Hà Kính - Đường TTL | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh Lương Ngã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh Lương Ngã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh Lương Ngã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh Lương Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7 Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7 Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7 Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167, Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167, Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167, Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1 Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1 Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1 Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh Lương Vườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh Lương Vườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh Lương Vườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh Lương Vườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh Lương Vườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh Lương Vườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lương vườn ông Lãng - vườn Châu Đài | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lương vườn ông Lãng - vườn Châu Đài | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lương vườn ông Lãng - vườn Châu Đài | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108 Sân bóng xóm 7 - đường đê biển | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108 Sân bóng xóm 7 - đường đê biển | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108 Sân bóng xóm 7 - đường đê biển | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81 vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81 vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81 vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lương vùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lương vùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lương vùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165, vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165, vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165, vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124 vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124 vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124 vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153, vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153, vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153, vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107 Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107 Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107 Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) - Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) - Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) - Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh Lương Sân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh Lương Sân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh Lương Sân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lương vườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lương vườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lương vườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh Lương Nhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 21, thửa: 12, 165, 47, 62, 126, 137, 141, 140, 142, 149, 158, 154, 162, 161, 151, 14 Vườn Xuân Ơn - vườn Tư Doan | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 21, thửa: 12, 165, 47, 62, 126, 137, 141, 140, 142, 149, 158, 154, 162, 161, 151, 14 Vườn Xuân Ơn - vườn Tư Doan | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 21, thửa: 12, 165, 47, 62, 126, 137, 141, 140, 142, 149, 158, 154, 162, 161, 151, 14 Vườn Xuân Ơn - vườn Tư Doan | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 13, 27, 36, 49, 64, 86, 82, 84, 83, 166, 118, 116, 115, 113, 121, 119 Vườn Thảo Bình - Quỳnh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 13, 27, 36, 49, 64, 86, 82, 84, 83, 166, 118, 116, 115, 113, 121, 119 Vườn Thảo Bình - Quỳnh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 13, 27, 36, 49, 64, 86, 82, 84, 83, 166, 118, 116, 115, 113, 121, 119 Vườn Thảo Bình - Quỳnh Minh | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 497, 499, 491, 500, 503, 448, 423, 436, 503) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 497, 499, 491, 500, 503, 448, 423, 436, 503) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 497, 499, 491, 500, 503, 448, 423, 436, 503) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 312, 347, 351, 371, 400, 364, 372, 388, 444, 419, 384, 381, 445, 420 Vườn Nuôi Giao - Nhà văn hoá xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 312, 347, 351, 371, 400, 364, 372, 388, 444, 419, 384, 381, 445, 420 Vườn Nuôi Giao - Nhà văn hoá xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 312, 347, 351, 371, 400, 364, 372, 388, 444, 419, 384, 381, 445, 420 Vườn Nuôi Giao - Nhà văn hoá xóm 8 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 442, 453, 438, 451, 431, 449, 447, 454, 459, 458, 464, 465, 466, 502, Ngã 3 xóm 8 từ vườn Tuấn Tặng - vườn Chiến Duy | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 442, 453, 438, 451, 431, 449, 447, 454, 459, 458, 464, 465, 466, 502, Ngã 3 xóm 8 từ vườn Tuấn Tặng - vườn Chiến Duy | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 442, 453, 438, 451, 431, 449, 447, 454, 459, 458, 464, 465, 466, 502, Ngã 3 xóm 8 từ vườn Tuấn Tặng - vườn Chiến Duy | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 23) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 23) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 23) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 18, thửa: 132, 167, 232, 279, 284, 309, 300, 246, 206,) - Xã Quỳnh Lương vườn Đợi Phúc - vườn Huệ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 18, thửa: 132, 167, 232, 279, 284, 309, 300, 246, 206,) - Xã Quỳnh Lương vườn Đợi Phúc - vườn Huệ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 18, thửa: 132, 167, 232, 279, 284, 309, 300, 246, 206,) - Xã Quỳnh Lương vườn Đợi Phúc - vườn Huệ Thành | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 18, thửa: 20, 41, 68, 80, 57, 192, 204, 238, 178, 171, 135, 143, 114, 94, 83, 54, 63 Nhà văn hoá xóm 7 - vườn Hợi Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 18, thửa: 20, 41, 68, 80, 57, 192, 204, 238, 178, 171, 135, 143, 114, 94, 83, 54, 63 Nhà văn hoá xóm 7 - vườn Hợi Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 7 (Tờ 18, thửa: 20, 41, 68, 80, 57, 192, 204, 238, 178, 171, 135, 143, 114, 94, 83, 54, 63 Nhà văn hoá xóm 7 - vườn Hợi Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 4, 10, 15, 27, 19, 48) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hiên Thanh - Sân bóng xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 4, 10, 15, 27, 19, 48) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hiên Thanh - Sân bóng xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 4, 10, 15, 27, 19, 48) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hiên Thanh - Sân bóng xóm 7 | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 441, 452, 484, 482, 468, 506, 492, 488, 473, 457, 463, 480, 504) - Xã Quỳn Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tuất Nam | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 441, 452, 484, 482, 468, 506, 492, 488, 473, 457, 463, 480, 504) - Xã Quỳn Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tuất Nam | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 441, 452, 484, 482, 468, 506, 492, 488, 473, 457, 463, 480, 504) - Xã Quỳn Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tuất Nam | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 405, 402, 435, 483, 493, 505,) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tý Dương | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 405, 402, 435, 483, 493, 505,) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tý Dương | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 405, 402, 435, 483, 493, 505,) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tý Dương | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 25, 40, 60, 66, 86, 87, 118, 53, 36, 29) - Xã Quỳnh Lương Vườn bà Tâm - Vườn Thắng Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 25, 40, 60, 66, 86, 87, 118, 53, 36, 29) - Xã Quỳnh Lương Vườn bà Tâm - Vườn Thắng Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 25, 40, 60, 66, 86, 87, 118, 53, 36, 29) - Xã Quỳnh Lương Vườn bà Tâm - Vườn Thắng Ngạn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 8, 2, 11, 32, 199, 208, 163, 196, 165, 129, 323, 346, 358, 362, 359, 3 Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 8, 2, 11, 32, 199, 208, 163, 196, 165, 129, 323, 346, 358, 362, 359, 3 Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 8, 2, 11, 32, 199, 208, 163, 196, 165, 129, 323, 346, 358, 362, 359, 3 Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 3, 509, 1, 22, 49, 158, , 181, 194, 229, 231, 236, 256, 261, 255, 265, 296 Sân bóng xóm 3 - vườn Mùi Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 3, 509, 1, 22, 49, 158, , 181, 194, 229, 231, 236, 256, 261, 255, 265, 296 Sân bóng xóm 3 - vườn Mùi Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 3, 509, 1, 22, 49, 158, , 181, 194, 229, 231, 236, 256, 261, 255, 265, 296 Sân bóng xóm 3 - vườn Mùi Vinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 5, 31, 85, 108, 122, 120, 112, 121, 113, 96, 97, 151, 215, 240, 273, Tây đường 537B từ vườn Tuyết Hanh - vườn Mùi Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 5, 31, 85, 108, 122, 120, 112, 121, 113, 96, 97, 151, 215, 240, 273, Tây đường 537B từ vườn Tuyết Hanh - vườn Mùi Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 5, 31, 85, 108, 122, 120, 112, 121, 113, 96, 97, 151, 215, 240, 273, Tây đường 537B từ vườn Tuyết Hanh - vườn Mùi Vinh | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 56, 57, 9) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 56, 57, 9) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 56, 57, 9) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 28, 19, 14, 35, 36) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn bà Nhỏ - NVH xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 28, 19, 14, 35, 36) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn bà Nhỏ - NVH xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 28, 19, 14, 35, 36) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn bà Nhỏ - NVH xóm 7 | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 25, 32, 50) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 25, 32, 50) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 25, 32, 50) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 13, thửa: 31, 51, 52) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Lê Minh - vườn Sửa Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 13, thửa: 31, 51, 52) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Lê Minh - vườn Sửa Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 13, thửa: 31, 51, 52) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Lê Minh - vườn Sửa Thiện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 8, 11, 7, 12, 33, 13, 55, 29, 26, 34 49, 18, 15) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Lan Minh | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 8, 11, 7, 12, 33, 13, 55, 29, 26, 34 49, 18, 15) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Lan Minh | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 8, 11, 7, 12, 33, 13, 55, 29, 26, 34 49, 18, 15) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Lan Minh | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 64, 61, 57, 54,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 64, 61, 57, 54,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 64, 61, 57, 54,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1, 28, 33, 42, 45, 52, 68, 59, 60, 65, 66, 67) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Cường Trinh - vườn Xuân Luyện | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1, 28, 33, 42, 45, 52, 68, 59, 60, 65, 66, 67) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Cường Trinh - vườn Xuân Luyện | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1, 28, 33, 42, 45, 52, 68, 59, 60, 65, 66, 67) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537B từ vườn Cường Trinh - vườn Xuân Luyện | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 34 (Tờ 11, thửa: 132, 99, 13, 70, 135,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 34 (Tờ 11, thửa: 132, 99, 13, 70, 135,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 34 (Tờ 11, thửa: 132, 99, 13, 70, 135,) - Xã Quỳnh Lương Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 47, 30, 26, 21, 20, 19, 22, 23, 23, 40,) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537 B từ vườn Tuyết Chính - vườn Vịnh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 47, 30, 26, 21, 20, 19, 22, 23, 23, 40,) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537 B từ vườn Tuyết Chính - vườn Vịnh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 47, 30, 26, 21, 20, 19, 22, 23, 23, 40,) - Xã Quỳnh Lương Tây đường 537 B từ vườn Tuyết Chính - vườn Vịnh Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 6, 5) - Xã Quỳnh Lương Cầu Quỳnh Thanh - vườn Tân Canh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 6, 5) - Xã Quỳnh Lương Cầu Quỳnh Thanh - vườn Tân Canh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 6, 5) - Xã Quỳnh Lương Cầu Quỳnh Thanh - vườn Tân Canh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 85, 81, 82, 84, 68, 67, 65, 63, 42, 27, 18, 17, 139, 137, 138, 8, 136 Tây đường 537B từ vườn Huy Kiều - Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 85, 81, 82, 84, 68, 67, 65, 63, 42, 27, 18, 17, 139, 137, 138, 8, 136 Tây đường 537B từ vườn Huy Kiều - Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 85, 81, 82, 84, 68, 67, 65, 63, 42, 27, 18, 17, 139, 137, 138, 8, 136 Tây đường 537B từ vườn Huy Kiều - Cầu | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 7, 342, 373, 47, 1, 42,) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Trâm Tám - vườn Quang Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 7, 342, 373, 47, 1, 42,) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Trâm Tám - vườn Quang Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 7, 342, 373, 47, 1, 42,) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Trâm Tám - vườn Quang Cầu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 9, 33, 40, 24, 66, 23, 107, 123, 121, 119, 140, 147, 155, 162, 166, 17 Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 9, 33, 40, 24, 66, 23, 107, 123, 121, 119, 140, 147, 155, 162, 166, 17 Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 9, 33, 40, 24, 66, 23, 107, 123, 121, 119, 140, 147, 155, 162, 166, 17 Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 138, 159, 165, 170, 175, 190, 202) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Thanh Hùng - vườn Ánh Đoá | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 138, 159, 165, 170, 175, 190, 202) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Thanh Hùng - vườn Ánh Đoá | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 138, 159, 165, 170, 175, 190, 202) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Thanh Hùng - vườn Ánh Đoá | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ owf20, thửa: 6, 21, 44, 81, 99, 120, 144, 149, 184, 174, 194, 209, 219, 236, 20 Đông đường 537B từ vườn Tuyết Đàm - vườn Ánh Đoá | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ owf20, thửa: 6, 21, 44, 81, 99, 120, 144, 149, 184, 174, 194, 209, 219, 236, 20 Đông đường 537B từ vườn Tuyết Đàm - vườn Ánh Đoá | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ owf20, thửa: 6, 21, 44, 81, 99, 120, 144, 149, 184, 174, 194, 209, 219, 236, 20 Đông đường 537B từ vườn Tuyết Đàm - vườn Ánh Đoá | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 20-, thửa: 53, 56, 87, 74, 79, 78, 125, 126, 127, 130, 131, 132, 133, 134, 108, Đông đường 537B từ vườn Thảo Trung - vườn Quang Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 20-, thửa: 53, 56, 87, 74, 79, 78, 125, 126, 127, 130, 131, 132, 133, 134, 108, Đông đường 537B từ vườn Thảo Trung - vườn Quang Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 20-, thửa: 53, 56, 87, 74, 79, 78, 125, 126, 127, 130, 131, 132, 133, 134, 108, Đông đường 537B từ vườn Thảo Trung - vườn Quang Cầu | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 83, 100, 106, 82, 304, 297, 298, 312, 302, 299, 306, 326, 14, 237, 227 Tất cả các thửa còn lại của xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 83, 100, 106, 82, 304, 297, 298, 312, 302, 299, 306, 326, 14, 237, 227 Tất cả các thửa còn lại của xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 83, 100, 106, 82, 304, 297, 298, 312, 302, 299, 306, 326, 14, 237, 227 Tất cả các thửa còn lại của xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 75, 98, 135, 114, 145, 150, 186, 171, 160, 115, 109, 92) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Tâm Hiếu - vườn Xuân Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 75, 98, 135, 114, 145, 150, 186, 171, 160, 115, 109, 92) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Tâm Hiếu - vườn Xuân Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 75, 98, 135, 114, 145, 150, 186, 171, 160, 115, 109, 92) - Xã Quỳnh Lương Đông đường 537B từ vườn Tâm Hiếu - vườn Xuân Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 333, 330344, 349, 354, 360, 372, 357, 362, 364, 365, 366, 367, 358, 361, 3 Tây đường 537B từ vườn Hường Hiến - vườn Mai Định | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 333, 330344, 349, 354, 360, 372, 357, 362, 364, 365, 366, 367, 358, 361, 3 Tây đường 537B từ vườn Hường Hiến - vườn Mai Định | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 333, 330344, 349, 354, 360, 372, 357, 362, 364, 365, 366, 367, 358, 361, 3 Tây đường 537B từ vườn Hường Hiến - vườn Mai Định | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 97, 77, 63, 69, 93, 129, 141, 151, 183, 200, 213, 225, 233, 241) - Xã Quỳn vườn Thuỷ Trí - vườn Trâm Hà | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 97, 77, 63, 69, 93, 129, 141, 151, 183, 200, 213, 225, 233, 241) - Xã Quỳn vườn Thuỷ Trí - vườn Trâm Hà | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 97, 77, 63, 69, 93, 129, 141, 151, 183, 200, 213, 225, 233, 241) - Xã Quỳn vườn Thuỷ Trí - vườn Trâm Hà | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 28, 177, 193, 191, 188, 369, 214,) - Xã Quỳnh Lương vườn Hương Tám - vườn Lan Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 28, 177, 193, 191, 188, 369, 214,) - Xã Quỳnh Lương vườn Hương Tám - vườn Lan Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 28, 177, 193, 191, 188, 369, 214,) - Xã Quỳnh Lương vườn Hương Tám - vườn Lan Dũng | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 4, 8, 10, 371, 11, 15, 16, 38, 36, 34, 29, 85, 90, 370, 64, 61, 60, 5 Nhà văn hoá xóm 2 đi gốc Vung - vườn Hương Tám | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 4, 8, 10, 371, 11, 15, 16, 38, 36, 34, 29, 85, 90, 370, 64, 61, 60, 5 Nhà văn hoá xóm 2 đi gốc Vung - vườn Hương Tám | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 4, 8, 10, 371, 11, 15, 16, 38, 36, 34, 29, 85, 90, 370, 64, 61, 60, 5 Nhà văn hoá xóm 2 đi gốc Vung - vườn Hương Tám | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 55, 84, 91, 128, 143, 153, 185, 197, 220, 240, 249, 271, 277, 292, 30 Sân bóng xóm 2 - Vườn Thái Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 55, 84, 91, 128, 143, 153, 185, 197, 220, 240, 249, 271, 277, 292, 30 Sân bóng xóm 2 - Vườn Thái Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 55, 84, 91, 128, 143, 153, 185, 197, 220, 240, 249, 271, 277, 292, 30 Sân bóng xóm 2 - Vườn Thái Sơn | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 286, 287, 288, 289, 285, 283, 267, 261) - Xã Quỳnh Lương Cổng chào xóm 2 - Vườn Loan Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 286, 287, 288, 289, 285, 283, 267, 261) - Xã Quỳnh Lương Cổng chào xóm 2 - Vườn Loan Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 286, 287, 288, 289, 285, 283, 267, 261) - Xã Quỳnh Lương Cổng chào xóm 2 - Vườn Loan Thuỷ | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 350, 340, 347, 328, 327, 307, 293, 284, 291, 305, 303, 308, 315, Quỳnh Minh - Cổng chào xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 350, 340, 347, 328, 327, 307, 293, 284, 291, 305, 303, 308, 315, Quỳnh Minh - Cổng chào xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 350, 340, 347, 328, 327, 307, 293, 284, 291, 305, 303, 308, 315, Quỳnh Minh - Cổng chào xóm 2 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 377, 273, 264, 260, 250, 252, 255, 111, 102, 70, 86, 67, 57, 49, Cổng chào xóm 2 - Ngã tư gốc Vung | Đất SX-KD nông thôn | 3.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 377, 273, 264, 260, 250, 252, 255, 111, 102, 70, 86, 67, 57, 49, Cổng chào xóm 2 - Ngã tư gốc Vung | Đất TM-DV nông thôn | 4.125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 377, 273, 264, 260, 250, 252, 255, 111, 102, 70, 86, 67, 57, 49, Cổng chào xóm 2 - Ngã tư gốc Vung | Đất ở nông thôn | 7.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 356, 389, 410, 392, 364, 357, 348, 369, 398, 365, 401, 387, 434, 411, Tất cả các thửa còn lại của xóm 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 356, 389, 410, 392, 364, 357, 348, 369, 398, 365, 401, 387, 434, 411, Tất cả các thửa còn lại của xóm 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 356, 389, 410, 392, 364, 357, 348, 369, 398, 365, 401, 387, 434, 411, Tất cả các thửa còn lại của xóm 2 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 17, thửa: 421, 451, 466, 489, 527, 532, 516, 525, 542, 534, 515, 483, 452, 429, 447) Vườn Hồ Phúc Tuyên - Vườn Mơn Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 17, thửa: 421, 451, 466, 489, 527, 532, 516, 525, 542, 534, 515, 483, 452, 429, 447) Vườn Hồ Phúc Tuyên - Vườn Mơn Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 1 (Tờ 17, thửa: 421, 451, 466, 489, 527, 532, 516, 525, 542, 534, 515, 483, 452, 429, 447) Vườn Hồ Phúc Tuyên - Vườn Mơn Tùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 17, thửa: 495, 482, 455, 418, 425, 420, 391, 385, 4479, 484, 518, 513, 541, 539, 522 Vườn Lan Nam - Vườn Ngoan Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 17, thửa: 495, 482, 455, 418, 425, 420, 391, 385, 4479, 484, 518, 513, 541, 539, 522 Vườn Lan Nam - Vườn Ngoan Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 2 (Tờ 17, thửa: 495, 482, 455, 418, 425, 420, 391, 385, 4479, 484, 518, 513, 541, 539, 522 Vườn Lan Nam - Vườn Ngoan Bảy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 326, 341, 379, 565, 430, 448, 747, 485, 524, 535, 474) - Xã Quỳnh Lư Vườn Lý Ngọc - Vườn Tuyết Tình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 326, 341, 379, 565, 430, 448, 747, 485, 524, 535, 474) - Xã Quỳnh Lư Vườn Lý Ngọc - Vườn Tuyết Tình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 326, 341, 379, 565, 430, 448, 747, 485, 524, 535, 474) - Xã Quỳnh Lư Vườn Lý Ngọc - Vườn Tuyết Tình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 384, 399, 431, 419, 412, 445, 450, 454, 476, 467, 488, 500, 519, 504, Vườn Huệ Ninh - Vườn Điền Soa | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 384, 399, 431, 419, 412, 445, 450, 454, 476, 467, 488, 500, 519, 504, Vườn Huệ Ninh - Vườn Điền Soa | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 384, 399, 431, 419, 412, 445, 450, 454, 476, 467, 488, 500, 519, 504, Vườn Huệ Ninh - Vườn Điền Soa | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 40, 24, 43, 47, 87, 98, 183, 210, 233, 313, 342, 335, 332, 338,) - Xã Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 40, 24, 43, 47, 87, 98, 183, 210, 233, 313, 342, 335, 332, 338,) - Xã Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 40, 24, 43, 47, 87, 98, 183, 210, 233, 313, 342, 335, 332, 338,) - Xã Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 17, thửa: 151, 173, 185, 208, 224, 246, 286) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tự Tuất - Vườn Hiền Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 17, thửa: 151, 173, 185, 208, 224, 246, 286) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tự Tuất - Vườn Hiền Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 3 (Tờ 17, thửa: 151, 173, 185, 208, 224, 246, 286) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tự Tuất - Vườn Hiền Trinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 120, 137, 104, 97, 110, 113, 147, 174, 166) - Xã Quỳnh Lương Vườn Hoa Thực - Vườn Xuân Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 120, 137, 104, 97, 110, 113, 147, 174, 166) - Xã Quỳnh Lương Vườn Hoa Thực - Vườn Xuân Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 120, 137, 104, 97, 110, 113, 147, 174, 166) - Xã Quỳnh Lương Vườn Hoa Thực - Vườn Xuân Thảo | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 11, 31, 53, 69, 44, 20, 76) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thái Vinh - Vườn ông Luyện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 11, 31, 53, 69, 44, 20, 76) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thái Vinh - Vườn ông Luyện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 11, 31, 53, 69, 44, 20, 76) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thái Vinh - Vườn ông Luyện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 10, 22, 28, 58, 3, 71, 65, 95, 128, 190, 186, 188, 178, 139, 165, 158, Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 10, 22, 28, 58, 3, 71, 65, 95, 128, 190, 186, 188, 178, 139, 165, 158, Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 10, 22, 28, 58, 3, 71, 65, 95, 128, 190, 186, 188, 178, 139, 165, 158, Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 36, 119, 114, 133, 144, 152, 167, 187, 203, 230, 240, 250, 260, 50, 7 Vườn Chắt Hà - vườn Cầu Tấn | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 36, 119, 114, 133, 144, 152, 167, 187, 203, 230, 240, 250, 260, 50, 7 Vườn Chắt Hà - vườn Cầu Tấn | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 36, 119, 114, 133, 144, 152, 167, 187, 203, 230, 240, 250, 260, 50, 7 Vườn Chắt Hà - vườn Cầu Tấn | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 256, 251, 237, 249, 226, 200, 213, 198, 218, 222) - Xã Quỳnh Lương Trụ sở UBND xã - vườn Hoa Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 256, 251, 237, 249, 226, 200, 213, 198, 218, 222) - Xã Quỳnh Lương Trụ sở UBND xã - vườn Hoa Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 256, 251, 237, 249, 226, 200, 213, 198, 218, 222) - Xã Quỳnh Lương Trụ sở UBND xã - vườn Hoa Trọng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 49, 57, 63, 83, 80, 52, 64, 39, 33, 37, 15,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Xuấn Tiến - vườn Thoan Đào | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 49, 57, 63, 83, 80, 52, 64, 39, 33, 37, 15,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Xuấn Tiến - vườn Thoan Đào | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 49, 57, 63, 83, 80, 52, 64, 39, 33, 37, 15,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Xuấn Tiến - vườn Thoan Đào | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 134, 138, 141, 135, 140, 108, 107, 106, 105, 100, 566, 264, 284, 255, Vườn Huệ Hiếu - vườn bà Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 134, 138, 141, 135, 140, 108, 107, 106, 105, 100, 566, 264, 284, 255, Vườn Huệ Hiếu - vườn bà Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 134, 138, 141, 135, 140, 108, 107, 106, 105, 100, 566, 264, 284, 255, Vườn Huệ Hiếu - vườn bà Hảo | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 136, 155, 157, 212, 216, 229, 247, 234, 262, 374, 299, 304, 328) - Xã Đông đường từ Vườn Cúc Châu - Vườn Ngọc Ơn | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 136, 155, 157, 212, 216, 229, 247, 234, 262, 374, 299, 304, 328) - Xã Đông đường từ Vườn Cúc Châu - Vườn Ngọc Ơn | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 136, 155, 157, 212, 216, 229, 247, 234, 262, 374, 299, 304, 328) - Xã Đông đường từ Vườn Cúc Châu - Vườn Ngọc Ơn | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 18, 6, 26, 30, 73, 84, 99, 109, 149, 170, 163, 179, 192, 206, 221, 22 Vườn Dụ Tăng - trường Mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 18, 6, 26, 30, 73, 84, 99, 109, 149, 170, 163, 179, 192, 206, 221, 22 Vườn Dụ Tăng - trường Mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 18, 6, 26, 30, 73, 84, 99, 109, 149, 170, 163, 179, 192, 206, 221, 22 Vườn Dụ Tăng - trường Mầm non | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 305, 344, 349, 347, 350, 345, 351, 373, 370, 366, 376, 360) - Xã Quỳn Vườn Năm Vinh - Vườn Ngân Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 305, 344, 349, 347, 350, 345, 351, 373, 370, 366, 376, 360) - Xã Quỳn Vườn Năm Vinh - Vườn Ngân Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 3 (Tờ 17, thửa: 305, 344, 349, 347, 350, 345, 351, 373, 370, 366, 376, 360) - Xã Quỳn Vườn Năm Vinh - Vườn Ngân Bằng | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 368, 362, 388, 393, 424) - Xã Quỳnh Lương Vườn Ngọc Ơn - Vườn Hồ Phúc Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 368, 362, 388, 393, 424) - Xã Quỳnh Lương Vườn Ngọc Ơn - Vườn Hồ Phúc Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 368, 362, 388, 393, 424) - Xã Quỳnh Lương Vườn Ngọc Ơn - Vườn Hồ Phúc Tuyên | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 324, 317, 318, 315, 314, 323, 330, 339, 340, 346, 352, 358, 378, 372, Vườn Lý Ngọc đi qua ngã tư gốc Gạo - Vườn Sáu Thái | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 324, 317, 318, 315, 314, 323, 330, 339, 340, 346, 352, 358, 378, 372, Vườn Lý Ngọc đi qua ngã tư gốc Gạo - Vườn Sáu Thái | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 324, 317, 318, 315, 314, 323, 330, 339, 340, 346, 352, 358, 378, 372, Vườn Lý Ngọc đi qua ngã tư gốc Gạo - Vườn Sáu Thái | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 311, 321, 325, 327, 331, 334, 303, 291, 293, 290, 289, 287, 267, 268, Vườn Tuyết Cầu đi qua ngã tư gốc Gạo - Vườn Bình Dung | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 311, 321, 325, 327, 331, 334, 303, 291, 293, 290, 289, 287, 267, 268, Vườn Tuyết Cầu đi qua ngã tư gốc Gạo - Vườn Bình Dung | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 311, 321, 325, 327, 331, 334, 303, 291, 293, 290, 289, 287, 267, 268, Vườn Tuyết Cầu đi qua ngã tư gốc Gạo - Vườn Bình Dung | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 329, 322, 307, 336, 343, 353, 359, 371, 363, 386, 394, 442, 459, Tây đường từ vườn Đường Chính - Đông đường vườn Thiện Lới | Đất SX-KD nông thôn | 3.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 329, 322, 307, 336, 343, 353, 359, 371, 363, 386, 394, 442, 459, Tây đường từ vườn Đường Chính - Đông đường vườn Thiện Lới | Đất TM-DV nông thôn | 4.125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 329, 322, 307, 336, 343, 353, 359, 371, 363, 386, 394, 442, 459, Tây đường từ vườn Đường Chính - Đông đường vườn Thiện Lới | Đất ở nông thôn | 7.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 4, 13, 29, 60, 82, 68, 92, 123, 145, 162, 194, 217, 244, 258, 265 Tây đường từ vườn Phượng Long - Đông đường vườn Loan Hải | Đất SX-KD nông thôn | 3.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 4, 13, 29, 60, 82, 68, 92, 123, 145, 162, 194, 217, 244, 258, 265 Tây đường từ vườn Phượng Long - Đông đường vườn Loan Hải | Đất TM-DV nông thôn | 4.125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 4, 13, 29, 60, 82, 68, 92, 123, 145, 162, 194, 217, 244, 258, 265 Tây đường từ vườn Phượng Long - Đông đường vườn Loan Hải | Đất ở nông thôn | 7.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 147, 160, 157, 152, 166) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thắng Hạ - Vườn Hợi Tân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 147, 160, 157, 152, 166) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thắng Hạ - Vườn Hợi Tân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 147, 160, 157, 152, 166) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thắng Hạ - Vườn Hợi Tân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 242, 220, 249, 240, 233, 180, 214, 176, 183, 190, 174, 167, 194, 178, Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 242, 220, 249, 240, 233, 180, 214, 176, 183, 190, 174, 167, 194, 178, Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 242, 220, 249, 240, 233, 180, 214, 176, 183, 190, 174, 167, 194, 178, Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 140, 149, 154, 153, 193, 203, 182,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thông Tám - Vườn Mận | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 140, 149, 154, 153, 193, 203, 182,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thông Tám - Vườn Mận | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 140, 149, 154, 153, 193, 203, 182,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thông Tám - Vườn Mận | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 277, 301, 303, 305, 306, 287, 289, 262, 254, 226, 217, 221, 224, 225, Vườn Huy Kiều - Vườn Thảo Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 277, 301, 303, 305, 306, 287, 289, 262, 254, 226, 217, 221, 224, 225, Vườn Huy Kiều - Vườn Thảo Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 277, 301, 303, 305, 306, 287, 289, 262, 254, 226, 217, 221, 224, 225, Vườn Huy Kiều - Vườn Thảo Tuấn | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 253, 265, 284, 268, 308, 315, 299, 280, 290, 260, 252) - Xã Quỳnh Vườn Lý Hải - Vườn Hoà Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 3.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 253, 265, 284, 268, 308, 315, 299, 280, 290, 260, 252) - Xã Quỳnh Vườn Lý Hải - Vườn Hoà Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 4.125.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 253, 265, 284, 268, 308, 315, 299, 280, 290, 260, 252) - Xã Quỳnh Vườn Lý Hải - Vườn Hoà Tiến | Đất ở nông thôn | 7.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 177, 212, 231, 219, 229, 207, 200, 179, 191, 169, 177, 191, 200, Vườn Uyên Sáu - Vườn Quang Lĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 177, 212, 231, 219, 229, 207, 200, 179, 191, 169, 177, 191, 200, Vườn Uyên Sáu - Vườn Quang Lĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 177, 212, 231, 219, 229, 207, 200, 179, 191, 169, 177, 191, 200, Vườn Uyên Sáu - Vườn Quang Lĩnh | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 151, 146, 143, 132, 141, 131, 129, 139,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Hải Sáu - Vườn Lan Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 151, 146, 143, 132, 141, 131, 129, 139,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Hải Sáu - Vườn Lan Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 151, 146, 143, 132, 141, 131, 129, 139,) - Xã Quỳnh Lương Vườn Hải Sáu - Vườn Lan Bảng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 136.130.125) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tuất Đức - Vườn Lan Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 136.130.125) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tuất Đức - Vườn Lan Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 136.130.125) - Xã Quỳnh Lương Vườn Tuất Đức - Vườn Lan Bảng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 97, 105, 104, 93, 108, 111, 121, 122, 118, 116, 119) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thuỷ Cường - Vườn Dũng Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 97, 105, 104, 93, 108, 111, 121, 122, 118, 116, 119) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thuỷ Cường - Vườn Dũng Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 97, 105, 104, 93, 108, 111, 121, 122, 118, 116, 119) - Xã Quỳnh Lương Vườn Thuỷ Cường - Vườn Dũng Ngân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 65, 71, 74, 80, 78, 88, 91, 101, 103, 79, 82, 85) - Xã Quỳnh Lương Vườn Ngọ Thân - Vườn Lưu Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 65, 71, 74, 80, 78, 88, 91, 101, 103, 79, 82, 85) - Xã Quỳnh Lương Vườn Ngọ Thân - Vườn Lưu Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 65, 71, 74, 80, 78, 88, 91, 101, 103, 79, 82, 85) - Xã Quỳnh Lương Vườn Ngọ Thân - Vườn Lưu Hoà | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 86, 87, 75, 66, 68, 69, 54, 45, 33, 35, 38, 36, 40, 41, 48, 53, 50, 51, 60 Vườn Mai Khang - Vườn Thành Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 86, 87, 75, 66, 68, 69, 54, 45, 33, 35, 38, 36, 40, 41, 48, 53, 50, 51, 60 Vườn Mai Khang - Vườn Thành Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 12, thửa: 86, 87, 75, 66, 68, 69, 54, 45, 33, 35, 38, 36, 40, 41, 48, 53, 50, 51, 60 Vườn Mai Khang - Vườn Thành Phượng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 25, 21, 8, 10, 32, 37, 26, 17, 20, 7, 9, 5, 13, 23, 29, 22, 27) - Xã Vườn Tân Canh - Vườn Thông | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 25, 21, 8, 10, 32, 37, 26, 17, 20, 7, 9, 5, 13, 23, 29, 22, 27) - Xã Vườn Tân Canh - Vườn Thông | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện lộ - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 25, 21, 8, 10, 32, 37, 26, 17, 20, 7, 9, 5, 13, 23, 29, 22, 27) - Xã Vườn Tân Canh - Vườn Thông | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 186, 163, 150, 135, 127, 124, 115, 112, 100, 95, 89, 84, 72, 61, Vườn Phúc Hường - Vườn Tuyết Trung | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 186, 163, 150, 135, 127, 124, 115, 112, 100, 95, 89, 84, 72, 61, Vườn Phúc Hường - Vườn Tuyết Trung | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 186, 163, 150, 135, 127, 124, 115, 112, 100, 95, 89, 84, 72, 61, Vườn Phúc Hường - Vườn Tuyết Trung | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 161, 142, 133, 138, 126, 117, 113, 109, 107, 98, 102, 96, 90, 83, Vườn Xuân Quang - Vườn Nga Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 161, 142, 133, 138, 126, 117, 113, 109, 107, 98, 102, 96, 90, 83, Vườn Xuân Quang - Vườn Nga Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 161, 142, 133, 138, 126, 117, 113, 109, 107, 98, 102, 96, 90, 83, Vườn Xuân Quang - Vườn Nga Vạn | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 13, 15, 19, 25, 28, 33, 36, 40, 47, 54, 52, 68, 64, 73, 81, 78, 83) (Tờ Tất cả các thửa còn lại của xóm 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 13, 15, 19, 25, 28, 33, 36, 40, 47, 54, 52, 68, 64, 73, 81, 78, 83) (Tờ Tất cả các thửa còn lại của xóm 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ hẻm - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 13, 15, 19, 25, 28, 33, 36, 40, 47, 54, 52, 68, 64, 73, 81, 78, 83) (Tờ Tất cả các thửa còn lại của xóm 5 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 1, 2) - Xã Quỳnh Lương Vườn Nghĩa Trọng - Vườn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 1, 2) - Xã Quỳnh Lương Vườn Nghĩa Trọng - Vườn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 1, 2) - Xã Quỳnh Lương Vườn Nghĩa Trọng - Vườn Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 3, 5, 9, 88, 14, 16, 18, 24, 22, 21, 29, 35, 41, 46, 50, 55, 62, 6 - vườn Sơn Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 3, 5, 9, 88, 14, 16, 18, 24, 22, 21, 29, 35, 41, 46, 50, 55, 62, 6 - vườn Sơn Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 3, 5, 9, 88, 14, 16, 18, 24, 22, 21, 29, 35, 41, 46, 50, 55, 62, 6 - vườn Sơn Giáp | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 74, , 71, 66, 70, 60, 56, 87) - Xã Quỳnh Lương Vườn Xuân Sự - Vườn Tý Hán | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 74, , 71, 66, 70, 60, 56, 87) - Xã Quỳnh Lương Vườn Xuân Sự - Vườn Tý Hán | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 74, , 71, 66, 70, 60, 56, 87) - Xã Quỳnh Lương Vườn Xuân Sự - Vườn Tý Hán | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 26, 32, 38, 34, 44, 86, 49, 59, 69, 85, 72, 79, 82, 84) - Xã Quỳnh Vườn Nho - vườn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 26, 32, 38, 34, 44, 86, 49, 59, 69, 85, 72, 79, 82, 84) - Xã Quỳnh Vườn Nho - vườn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 26, 32, 38, 34, 44, 86, 49, 59, 69, 85, 72, 79, 82, 84) - Xã Quỳnh Vườn Nho - vườn Hùng | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 51, 53, 45, 43, 37, 31, 20, 17, 11, 10, 7, 4, 6, 8, 12, 23, 27, 39, 42, 48, Vườn Lan - Vườn Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 51, 53, 45, 43, 37, 31, 20, 17, 11, 10, 7, 4, 6, 8, 12, 23, 27, 39, 42, 48, Vườn Lan - Vườn Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 51, 53, 45, 43, 37, 31, 20, 17, 11, 10, 7, 4, 6, 8, 12, 23, 27, 39, 42, 48, Vườn Lan - Vườn Sáu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 21, thửa: 5, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 300, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 21, thửa: 5, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 300, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 21, thửa: 5, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 300, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Tâm - Lê văn Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Tâm - Lê văn Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Tâm - Lê văn Tùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm BHK 17 -14 - Trương Xuân Hiền 19-14 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm BHK 17 -14 - Trương Xuân Hiền 19-14 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm BHK 17 -14 - Trương Xuân Hiền 19-14 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 (Tờ 22, thửa: 40) - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Quang 40 -14 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 (Tờ 22, thửa: 40) - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Quang 40 -14 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 10 (Tờ 22, thửa: 40) - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Quang 40 -14 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 15, 16, 17, 21, 22, 27) (Tờ 23, thửa: 40, 54, 56, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 15, 16, 17, 21, 22, 27) (Tờ 23, thửa: 40, 54, 56, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 10 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 15, 16, 17, 21, 22, 27) (Tờ 23, thửa: 40, 54, 56, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 4, thửa: 14) (Tờ 23, thửa: 23, 25, 29, 30, 31, 32, 34) (Tờ 24, thửa: 101) (Tờ 26, th - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 4, thửa: 14) (Tờ 23, thửa: 23, 25, 29, 30, 31, 32, 34) (Tờ 24, thửa: 101) (Tờ 26, th - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 4, thửa: 14) (Tờ 23, thửa: 23, 25, 29, 30, 31, 32, 34) (Tờ 24, thửa: 101) (Tờ 26, th - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 - Xã Quỳnh Lâm Vu Van Thuc 3-13 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 - Xã Quỳnh Lâm Vu Van Thuc 3-13 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 - Xã Quỳnh Lâm Vu Van Thuc 3-13 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 - Xã Quỳnh Lâm Chu Kiều Hưng 1 -12 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 - Xã Quỳnh Lâm Chu Kiều Hưng 1 -12 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 - Xã Quỳnh Lâm Chu Kiều Hưng 1 -12 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 (Tờ 24, thửa: 30, 48, 61, 63, 68, 69, 82, 81, 91, 104, 103, 112, 125, 137, 214, 24 Nguyễn Văn Lĩnh 30 -14 - Trần Thế Ngọc 199-13 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 (Tờ 24, thửa: 30, 48, 61, 63, 68, 69, 82, 81, 91, 104, 103, 112, 125, 137, 214, 24 Nguyễn Văn Lĩnh 30 -14 - Trần Thế Ngọc 199-13 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 (Tờ 24, thửa: 30, 48, 61, 63, 68, 69, 82, 81, 91, 104, 103, 112, 125, 137, 214, 24 Nguyễn Văn Lĩnh 30 -14 - Trần Thế Ngọc 199-13 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 (Tờ 24, thửa: 28, 27, 31, 209, 32, 46, 49, 50, 51, 52, 62, 61, 71, 79, 92, 102, 11 Nguyễn Văn Tài 28 -14 - Nguyễn Xuân Can 201-12 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 (Tờ 24, thửa: 28, 27, 31, 209, 32, 46, 49, 50, 51, 52, 62, 61, 71, 79, 92, 102, 11 Nguyễn Văn Tài 28 -14 - Nguyễn Xuân Can 201-12 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 9;10 (Tờ 24, thửa: 28, 27, 31, 209, 32, 46, 49, 50, 51, 52, 62, 61, 71, 79, 92, 102, 11 Nguyễn Văn Tài 28 -14 - Nguyễn Xuân Can 201-12 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 26, thửa: 85, 103, 105, 106, 107, 108, 125, 126, 129, 130, 146, 147, 148, 149, 451, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 26, thửa: 85, 103, 105, 106, 107, 108, 125, 126, 129, 130, 146, 147, 148, 149, 451, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 9 (Tờ 26, thửa: 85, 103, 105, 106, 107, 108, 125, 126, 129, 130, 146, 147, 148, 149, 451, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương xã qua xóm 9 (Tờ 30, thửa: 2, 23, 24, 25, 27, 51, 3, 21, 22, 29, 28, 50, 53, 74, 75) - Xã Quỳn Đinh Bạt Lĩnh 2 - Phạm Thị Thích 51 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương xã qua xóm 9 (Tờ 30, thửa: 2, 23, 24, 25, 27, 51, 3, 21, 22, 29, 28, 50, 53, 74, 75) - Xã Quỳn Đinh Bạt Lĩnh 2 - Phạm Thị Thích 51 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đương xã qua xóm 9 (Tờ 30, thửa: 2, 23, 24, 25, 27, 51, 3, 21, 22, 29, 28, 50, 53, 74, 75) - Xã Quỳn Đinh Bạt Lĩnh 2 - Phạm Thị Thích 51 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 9 (Tờ 29, thửa: 11, 12, 21, 31, 40, 46, 47, 59, 63, 74, 75, 89, 93, 107, 110, 132, SKC 11 - Trần văn Phú 134 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 9 (Tờ 29, thửa: 11, 12, 21, 31, 40, 46, 47, 59, 63, 74, 75, 89, 93, 107, 110, 132, SKC 11 - Trần văn Phú 134 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 9 (Tờ 29, thửa: 11, 12, 21, 31, 40, 46, 47, 59, 63, 74, 75, 89, 93, 107, 110, 132, SKC 11 - Trần văn Phú 134 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 9 (Tờ 29, thửa: 5, 70, 6, 13, 19, 22, 30, 34, 39, 48, 49, 52, 61, 76, 90, 108, 109) Đậu Văn Vượng 5 - Cù Thi Dậu (Ngút) 109 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 9 (Tờ 29, thửa: 5, 70, 6, 13, 19, 22, 30, 34, 39, 48, 49, 52, 61, 76, 90, 108, 109) Đậu Văn Vượng 5 - Cù Thi Dậu (Ngút) 109 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua xóm 9 (Tờ 29, thửa: 5, 70, 6, 13, 19, 22, 30, 34, 39, 48, 49, 52, 61, 76, 90, 108, 109) Đậu Văn Vượng 5 - Cù Thi Dậu (Ngút) 109 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 8-9 - Xóm 8; 9 (Tờ 26, thửa: 18, 24, 32, 34, 38, 40, 60, 67, 81, 92, 99, 111, 124, 132, Hồ Ngoc Hân 18 - Chu Thị Vinh 170 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 8-9 - Xóm 8; 9 (Tờ 26, thửa: 18, 24, 32, 34, 38, 40, 60, 67, 81, 92, 99, 111, 124, 132, Hồ Ngoc Hân 18 - Chu Thị Vinh 170 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 8-9 - Xóm 8; 9 (Tờ 26, thửa: 18, 24, 32, 34, 38, 40, 60, 67, 81, 92, 99, 111, 124, 132, Hồ Ngoc Hân 18 - Chu Thị Vinh 170 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 8-9 - Xóm 8; 9 (Tờ 26, thửa: 2, 9, 17, 19, 25, 26, 31, 30, 37, 41, 45, 179, 59, 69, 76, Nguyễn Ngọc Long 2 - Hồ Ký 171 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 8-9 - Xóm 8; 9 (Tờ 26, thửa: 2, 9, 17, 19, 25, 26, 31, 30, 37, 41, 45, 179, 59, 69, 76, Nguyễn Ngọc Long 2 - Hồ Ký 171 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xã qua 8-9 - Xóm 8; 9 (Tờ 26, thửa: 2, 9, 17, 19, 25, 26, 31, 30, 37, 41, 45, 179, 59, 69, 76, Nguyễn Ngọc Long 2 - Hồ Ký 171 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 692, 49, 527, 963, 19, 30, 636, 639, 15, 24, 34, 102, 50, 23, 39, 32, 27, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 692, 49, 527, 963, 19, 30, 636, 639, 15, 24, 34, 102, 50, 23, 39, 32, 27, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 692, 49, 527, 963, 19, 30, 636, 639, 15, 24, 34, 102, 50, 23, 39, 32, 27, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Biên 79 - Nguyễn Văn Nam 12 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Biên 79 - Nguyễn Văn Nam 12 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Biên 79 - Nguyễn Văn Nam 12 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Chuyên 47 - Hồ Sỹ Văn 21 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Chuyên 47 - Hồ Sỹ Văn 21 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Chuyên 47 - Hồ Sỹ Văn 21 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Phan Thi Diểm 969 - Nguyễn Quốc An 979 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Phan Thi Diểm 969 - Nguyễn Quốc An 979 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Phan Thi Diểm 969 - Nguyễn Quốc An 979 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Cù Chính Lợi 963 - Hồ Sỹ Hưng 952 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Cù Chính Lợi 963 - Hồ Sỹ Hưng 952 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Cù Chính Lợi 963 - Hồ Sỹ Hưng 952 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Đức Dũng 585 - GHK 526 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Đức Dũng 585 - GHK 526 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Đức Dũng 585 - GHK 526 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Dương Thị Yến 32 - Lê Văn Hiển 24 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Dương Thị Yến 32 - Lê Văn Hiển 24 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Dương Thị Yến 32 - Lê Văn Hiển 24 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Chu Trọng Võ 14 - Trần Văn Kính 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Chu Trọng Võ 14 - Trần Văn Kính 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Chu Trọng Võ 14 - Trần Văn Kính 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Phạm Hữu Thống 51 - Nguyễn Hữu Chiến 31 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Phạm Hữu Thống 51 - Nguyễn Hữu Chiến 31 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Phạm Hữu Thống 51 - Nguyễn Hữu Chiến 31 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Trần Khắc Binh 33 - Nguyễn Đình Vinh 26 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Trần Khắc Binh 33 - Nguyễn Đình Vinh 26 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Trần Khắc Binh 33 - Nguyễn Đình Vinh 26 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm LNK 73 - Nguyễn Đình Thái 78 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm LNK 73 - Nguyễn Đình Thái 78 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm LNK 73 - Nguyễn Đình Thái 78 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 (Tờ 46, thửa: 70, 54, 55, 56, 57, 46, 58, 67, 66, 65, 64, 63) - Xã Quỳnh Lâm Dương Quang Thắng 70 - Trương Văn Hiện 63 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 (Tờ 46, thửa: 70, 54, 55, 56, 57, 46, 58, 67, 66, 65, 64, 63) - Xã Quỳnh Lâm Dương Quang Thắng 70 - Trương Văn Hiện 63 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 (Tờ 46, thửa: 70, 54, 55, 56, 57, 46, 58, 67, 66, 65, 64, 63) - Xã Quỳnh Lâm Dương Quang Thắng 70 - Trương Văn Hiện 63 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Thông 91 - Trần Đức Sáng 94 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Thông 91 - Trần Đức Sáng 94 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Thông 91 - Trần Đức Sáng 94 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Minh 86 - Dương Quang Hùng 84 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Minh 86 - Dương Quang Hùng 84 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Minh 86 - Dương Quang Hùng 84 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Xuân My 112 - Phạm Văn Điều 130 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Xuân My 112 - Phạm Văn Điều 130 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Xuân My 112 - Phạm Văn Điều 130 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Tự Thân 190 - Trần Ly 105 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Tự Thân 190 - Trần Ly 105 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Tự Thân 190 - Trần Ly 105 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Duy - LNK 173 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Duy - LNK 173 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Duy - LNK 173 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Minh Long - LNK 149 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Minh Long - LNK 149 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Minh Long - LNK 149 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Hải - Nguyễn Văn Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Hải - Nguyễn Văn Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Hải - Nguyễn Văn Thuận | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Thống - Nguyễn Văn Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Thống - Nguyễn Văn Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Thống - Nguyễn Văn Hoà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Nghĩa - Nguyễn Quang Cồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Nghĩa - Nguyễn Quang Cồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Lê Văn Nghĩa - Nguyễn Quang Cồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Trần Văn Định - Lê Văn Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Trần Văn Định - Lê Văn Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Trần Văn Định - Lê Văn Hoà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Đông - Nguyễn Thị Dung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Đông - Nguyễn Thị Dung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Đông - Nguyễn Thị Dung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Lưu Ngọc Thú - Hồ Trọng Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Lưu Ngọc Thú - Hồ Trọng Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Lưu Ngọc Thú - Hồ Trọng Quyền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Phạm Văn Nghợi - Phạm Lưu Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Phạm Văn Nghợi - Phạm Lưu Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Phạm Văn Nghợi - Phạm Lưu Mỹ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Thiệu - Nguyễn Sỹ Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Thiệu - Nguyễn Sỹ Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Thiệu - Nguyễn Sỹ Nghĩa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Kiều Công Luật - Nguyễn Hữu Đạo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Kiều Công Luật - Nguyễn Hữu Đạo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Kiều Công Luật - Nguyễn Hữu Đạo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Quốc Vương (Chiên) - Nguyễn Thị Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Quốc Vương (Chiên) - Nguyễn Thị Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Quốc Vương (Chiên) - Nguyễn Thị Hậu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Tuyết 23 - TTGDTX 43 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Tuyết 23 - TTGDTX 43 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Tuyết 23 - TTGDTX 43 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Vu Hường 23 - Trương Công Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Vu Hường 23 - Trương Công Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Vu Hường 23 - Trương Công Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Khác Trọng 18 - Trần Văn Bính 20 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Khác Trọng 18 - Trần Văn Bính 20 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Khác Trọng 18 - Trần Văn Bính 20 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Trần Văn Hữu - Vũ Văn Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Trần Văn Hữu - Vũ Văn Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Trần Văn Hữu - Vũ Văn Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Sỹ Trong - Nguyễn Văn Thái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Sỹ Trong - Nguyễn Văn Thái | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Sỹ Trong - Nguyễn Văn Thái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Huy - Nguyễn Hữu Kính | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Huy - Nguyễn Hữu Kính | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Huy - Nguyễn Hữu Kính | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Văn Hòa - Nguyễn Văn Lĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Văn Hòa - Nguyễn Văn Lĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Văn Hòa - Nguyễn Văn Lĩnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Bình - Nguyễn Văn Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Bình - Nguyễn Văn Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Bình - Nguyễn Văn Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Quế - Nguyễn Văn Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Quế - Nguyễn Văn Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Quế - Nguyễn Văn Đoàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Hường - Hồ Văn Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Hường - Hồ Văn Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Hường - Hồ Văn Nhàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Châu - Hồ Văn Thu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Châu - Hồ Văn Thu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Châu - Hồ Văn Thu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguuyễn Trọng lạc - Ông Lê Văn Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguuyễn Trọng lạc - Ông Lê Văn Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguuyễn Trọng lạc - Ông Lê Văn Trọng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm ÔngChu Văn Quyền - Ông Nguyễn Văn Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm ÔngChu Văn Quyền - Ông Nguyễn Văn Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm ÔngChu Văn Quyền - Ông Nguyễn Văn Huệ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Trọng Định - Đậu Bá Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Trọng Định - Đậu Bá Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Trọng Định - Đậu Bá Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Trọng Kỳ - Nguyễn Trung Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Trọng Kỳ - Nguyễn Trung Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Trọng Kỳ - Nguyễn Trung Hòa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Trần Xuân Hùng - Trần Zxuân Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Trần Xuân Hùng - Trần Zxuân Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Trần Xuân Hùng - Trần Zxuân Khánh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Hộ - Ông Nguyễn Văn Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Hộ - Ông Nguyễn Văn Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Hộ - Ông Nguyễn Văn Tâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Hồng - Ông Nguyễn Văn Huệ (L) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Hồng - Ông Nguyễn Văn Huệ (L) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Văn Hồng - Ông Nguyễn Văn Huệ (L) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Quang Sỹ - Ông Chu Trọng Thông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Quang Sỹ - Ông Chu Trọng Thông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Quang Sỹ - Ông Chu Trọng Thông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Tràng - Nguyễn Đình Bộ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Tràng - Nguyễn Đình Bộ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Tràng - Nguyễn Đình Bộ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Ngọc Thuân - Nguyễn Đình Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Ngọc Thuân - Nguyễn Đình Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Ngọc Thuân - Nguyễn Đình Hiền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Tôn Thành - Nguyễn Thị Thắm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Tôn Thành - Nguyễn Thị Thắm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Hồ Tôn Thành - Nguyễn Thị Thắm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Tự - Nguyễn Thị Do | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Tự - Nguyễn Thị Do | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Tự - Nguyễn Thị Do | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Nguyễn Thị Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Nguyễn Thị Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Nguyễn Thị Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Trần Thị Minh 20 - Bà Nguyễn Thị Lan 21 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Trần Thị Minh 20 - Bà Nguyễn Thị Lan 21 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Trần Thị Minh 20 - Bà Nguyễn Thị Lan 21 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Mến 20 - Bà Nguyễn Thị Lài 21 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Mến 20 - Bà Nguyễn Thị Lài 21 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Mến 20 - Bà Nguyễn Thị Lài 21 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Trọng Liễu - Bà Lê Thị Mệnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Trọng Liễu - Bà Lê Thị Mệnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Chu Trọng Liễu - Bà Lê Thị Mệnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Nam - Ông Nguyễn Đình Tự | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Nam - Ông Nguyễn Đình Tự | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Nam - Ông Nguyễn Đình Tự | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16-12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Kiều Thông 18 - Bà Nguyễn Thị Phúc 21 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16-12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Kiều Thông 18 - Bà Nguyễn Thị Phúc 21 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16-12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Kiều Thông 18 - Bà Nguyễn Thị Phúc 21 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16-12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Anh Quý - Ông Phạm Van Thung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16-12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Anh Quý - Ông Phạm Van Thung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16-12 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Anh Quý - Ông Phạm Van Thung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Hữu Thịnh 23 - Ông Phạm Thơ 21 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Hữu Thịnh 23 - Ông Phạm Thơ 21 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Nguyễn Hữu Thịnh 23 - Ông Phạm Thơ 21 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Ngô Thị Kinh 21 - Ông Trần Công Lạc 21 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Ngô Thị Kinh 21 - Ông Trần Công Lạc 21 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Ngô Thị Kinh 21 - Ông Trần Công Lạc 21 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Quyết - Nguyễn Hữu Chân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Quyết - Nguyễn Hữu Chân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Chu Văn Quyết - Nguyễn Hữu Chân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Đào - Ông Vũ Văn Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Đào - Ông Vũ Văn Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Đào - Ông Vũ Văn Sáu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Đức thôn 23 - Tnửa TSN 162 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Đức thôn 23 - Tnửa TSN 162 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Nguyễn Hữu Đức thôn 23 - Tnửa TSN 162 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Lý - Ông Lê Văn Năng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Lý - Ông Lê Văn Năng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Lý - Ông Lê Văn Năng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Văn Hoà 21 - Bà Trần Thị Thoan 21 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Văn Hoà 21 - Bà Trần Thị Thoan 21 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Văn Hoà 21 - Bà Trần Thị Thoan 21 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Lữ 20 - Bà Lê Thị Nghĩa 20 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Lữ 20 - Bà Lê Thị Nghĩa 20 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Bà Nguyễn Thị Lữ 20 - Bà Lê Thị Nghĩa 20 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;12 - Xã Quỳnh Lâm VP. xứ Thuận Nghĩa - Nguyễn Văn Kính | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;12 - Xã Quỳnh Lâm VP. xứ Thuận Nghĩa - Nguyễn Văn Kính | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;12 - Xã Quỳnh Lâm VP. xứ Thuận Nghĩa - Nguyễn Văn Kính | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;12 - Xã Quỳnh Lâm Bà Vũ Thị Lan - Ông Hoàng Văn Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;12 - Xã Quỳnh Lâm Bà Vũ Thị Lan - Ông Hoàng Văn Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;12 - Xã Quỳnh Lâm Bà Vũ Thị Lan - Ông Hoàng Văn Hậu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Quang Huệ 20 - Ông Lê Hồng Thắng 21 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Quang Huệ 20 - Ông Lê Hồng Thắng 21 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường xóm 14;16 - Xã Quỳnh Lâm Ông Trần Quang Huệ 20 - Ông Lê Hồng Thắng 21 | Đất ở nông thôn | 300.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường Làng nghề - Xóm 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 5) - Xã Quỳnh Nghĩa Trạm Y tế - Đền Thượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18 Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18 Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Đường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18 Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 1, 3, 4,......8, 9; 12, 14, 18, 19, 21, ... 26, 28, 29, 31, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Quỳnh Lưu |
Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 1, 3, 4,......8, 9; 12, 14, 18, 19, 21, ... 26, 28, 29, 31, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 |
