Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Yên Thành năm 2025
Khu vực: huyện Yên Thành.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trạm cấp nước sinh hoạt (Xóm 16) (Tờ 4, thửa: 715) - Xã Tăng Thành Xóm 16 - Xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trạm cấp nước sinh hoạt (Xóm 16) (Tờ 4, thửa: 715) - Xã Tăng Thành Xóm 16 - Xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trạm cấp nước sinh hoạt (Xóm 16) (Tờ 4, thửa: 715) - Xã Tăng Thành Xóm 16 - Xóm 16 | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Bưu điện Văn hoá (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C. Ông Sáu - T/C Anh Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Bưu điện Văn hoá (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C. Ông Sáu - T/C Anh Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Bưu điện Văn hoá (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C. Ông Sáu - T/C Anh Kháng | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Sân TDTT Đồng vườn (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Đồng vườn - Đồng vườn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Sân TDTT Đồng vườn (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Đồng vườn - Đồng vườn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Sân TDTT Đồng vườn (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Đồng vườn - Đồng vườn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trạm Y Tế xã (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C Bà Tuyết - Cầu Trộ Sa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trạm Y Tế xã (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C Bà Tuyết - Cầu Trộ Sa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trạm Y Tế xã (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C Bà Tuyết - Cầu Trộ Sa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trụ sở UBND xã (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Ông Lĩnh - T/C Bà Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trụ sở UBND xã (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Ông Lĩnh - T/C Bà Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trụ sở UBND xã (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Ông Lĩnh - T/C Bà Tuyết | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trường THCS Lê Doãn Nhã (Xóm10) - Xã Tăng Thành Trường Tiểu học - T/C Anh Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trường THCS Lê Doãn Nhã (Xóm10) - Xã Tăng Thành Trường Tiểu học - T/C Anh Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trường THCS Lê Doãn Nhã (Xóm10) - Xã Tăng Thành Trường Tiểu học - T/C Anh Kháng | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trường Mầm non (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Cầu Trộ sa - Cống Bàu vải | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trường Mầm non (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Cầu Trộ sa - Cống Bàu vải | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trường Mầm non (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Cầu Trộ sa - Cống Bàu vải | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trường tiểu học (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Chị Tâm - T/C Chị Thư | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trường tiểu học (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Chị Tâm - T/C Chị Thư | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trường tiểu học (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Chị Tâm - T/C Chị Thư | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3.(Trại xã, Rú me, Gạch ngói, Đồng Rộc, Bãi Trài, Vĩnh Lộc) - Xã Tăng Thành Từ Xóm 1 (Vĩnh lộc) - Đến Xóm 3 (Rú me) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3.(Trại xã, Rú me, Gạch ngói, Đồng Rộc, Bãi Trài, Vĩnh Lộc) - Xã Tăng Thành Từ Xóm 1 (Vĩnh lộc) - Đến Xóm 3 (Rú me) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3.(Trại xã, Rú me, Gạch ngói, Đồng Rộc, Bãi Trài, Vĩnh Lộc) - Xã Tăng Thành Từ Xóm 1 (Vĩnh lộc) - Đến Xóm 3 (Rú me) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4, 5, 6 (Bãi trọc, Eo sẻ, Rú nhót, Thung là) - Xã Tăng Thành Thung là (xóm 5 - giáp xã Bảo Thành) - Eo sẻ (Xóm 4) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4, 5, 6 (Bãi trọc, Eo sẻ, Rú nhót, Thung là) - Xã Tăng Thành Thung là (xóm 5 - giáp xã Bảo Thành) - Eo sẻ (Xóm 4) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4, 5, 6 (Bãi trọc, Eo sẻ, Rú nhót, Thung là) - Xã Tăng Thành Thung là (xóm 5 - giáp xã Bảo Thành) - Eo sẻ (Xóm 4) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3 - Xã Tăng Thành Khe cầu cháy (xóm 1) - Giáp xã Đại Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3 - Xã Tăng Thành Khe cầu cháy (xóm 1) - Giáp xã Đại Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3 - Xã Tăng Thành Khe cầu cháy (xóm 1) - Giáp xã Đại Sơn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 22, thửa: 875; 1104) - Xã Tăng Thành Cầu Thung Tề (Xóm 4) - Khe cầu cháy(xóm 1) | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 22, thửa: 875; 1104) - Xã Tăng Thành Cầu Thung Tề (Xóm 4) - Khe cầu cháy(xóm 1) | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 22, thửa: 875; 1104) - Xã Tăng Thành Cầu Thung Tề (Xóm 4) - Khe cầu cháy(xóm 1) | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 22, thửa: 1 đến 3; 5; 7; 23; 30; 40; 52; 72; 71; 86; Cầu Thung Tề (Xóm 4) - Khe cầu cháy(xóm 1) | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 22, thửa: 1 đến 3; 5; 7; 23; 30; 40; 52; 72; 71; 86; Cầu Thung Tề (Xóm 4) - Khe cầu cháy(xóm 1) | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 22, thửa: 1 đến 3; 5; 7; 23; 30; 40; 52; 72; 71; 86; Cầu Thung Tề (Xóm 4) - Khe cầu cháy(xóm 1) | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 2, 3, 4 - Xã Tăng Thành Tràn đập hồ (Xóm 4) - Cầu Thung Tề (Xóm 4) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 2, 3, 4 - Xã Tăng Thành Tràn đập hồ (Xóm 4) - Cầu Thung Tề (Xóm 4) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 2, 3, 4 - Xã Tăng Thành Tràn đập hồ (Xóm 4) - Cầu Thung Tề (Xóm 4) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 2, 3, 4, 5 - Xã Tăng Thành Đường Sơn - Mỹ (xóm 4) - Tràn đập hồ (Xóm 4) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 2, 3, 4, 5 - Xã Tăng Thành Đường Sơn - Mỹ (xóm 4) - Tràn đập hồ (Xóm 4) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Đại Sơn - Xóm 2, 3, 4, 5 - Xã Tăng Thành Đường Sơn - Mỹ (xóm 4) - Tràn đập hồ (Xóm 4) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Mỹ Thành - Xóm 4, 5 (Eo sẻ, Bãi trọc, Rú nhót, Thung Là) (Tờ 16, thửa: 473; 491) - Đường QL 48 E - Đường Sơn-Đại | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Mỹ Thành - Xóm 4, 5 (Eo sẻ, Bãi trọc, Rú nhót, Thung Là) (Tờ 16, thửa: 473; 491) - Đường QL 48 E - Đường Sơn-Đại | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Mỹ Thành - Xóm 4, 5 (Eo sẻ, Bãi trọc, Rú nhót, Thung Là) (Tờ 16, thửa: 473; 491) - Đường QL 48 E - Đường Sơn-Đại | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Mỹ Thành - Xóm 4, 5 (Eo sẻ, Bãi trọc, Rú nhót, Thung Là) (Tờ 16, thửa: 374; 415; 4 Đường QL 48 E - Đường Sơn-Đại | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Mỹ Thành - Xóm 4, 5 (Eo sẻ, Bãi trọc, Rú nhót, Thung Là) (Tờ 16, thửa: 374; 415; 4 Đường QL 48 E - Đường Sơn-Đại | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn Thành - Mỹ Thành - Xóm 4, 5 (Eo sẻ, Bãi trọc, Rú nhót, Thung Là) (Tờ 16, thửa: 374; 415; 4 Đường QL 48 E - Đường Sơn-Đại | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 15, thửa: 16) - Xã Tăng Thành Rú ao(Xóm 5) - Đường Sơn - Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 15, thửa: 16) - Xã Tăng Thành Rú ao(Xóm 5) - Đường Sơn - Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 15, thửa: 16) - Xã Tăng Thành Rú ao(Xóm 5) - Đường Sơn - Mỹ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 15, thửa: 15; 14; 22; 34; 38; 39 Rú ao(Xóm 5) - Đường Sơn - Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 15, thửa: 15; 14; 22; 34; 38; 39 Rú ao(Xóm 5) - Đường Sơn - Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 15, thửa: 15; 14; 22; 34; 38; 39 Rú ao(Xóm 5) - Đường Sơn - Mỹ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 9, thửa: 30; 44; 57; 66) - Xã Tă Cầu Cựa Truông (Kênh N2) - Rú ao (Xóm 5) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 9, thửa: 30; 44; 57; 66) - Xã Tă Cầu Cựa Truông (Kênh N2) - Rú ao (Xóm 5) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 9, thửa: 30; 44; 57; 66) - Xã Tă Cầu Cựa Truông (Kênh N2) - Rú ao (Xóm 5) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 9, thửa: 43; 56; 65; 79; 97) - X Cầu Cựa Truông (Kênh N2) - Rú ao (Xóm 5) | Đất SX-KD nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 9, thửa: 43; 56; 65; 79; 97) - X Cầu Cựa Truông (Kênh N2) - Rú ao (Xóm 5) | Đất TM-DV nông thôn | 253.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bảo Thành - Đại Sơn - Xóm 5 (Cựa truông, Rú ao; Thung Là) (Tờ 9, thửa: 43; 56; 65; 79; 97) - X Cầu Cựa Truông (Kênh N2) - Rú ao (Xóm 5) | Đất ở nông thôn | 460.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6, 7, 8, 9 ( Cựa truông, Cựa đền, Rú bùi, Rú trống, Khe môn) (Tờ 18, thửa: 22; 74; 7 Xãm 6 (Cửa truông) - Xãm 9 (Khe môn) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6, 7, 8, 9 ( Cựa truông, Cựa đền, Rú bùi, Rú trống, Khe môn) (Tờ 18, thửa: 22; 74; 7 Xãm 6 (Cửa truông) - Xãm 9 (Khe môn) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6, 7, 8, 9 ( Cựa truông, Cựa đền, Rú bùi, Rú trống, Khe môn) (Tờ 18, thửa: 22; 74; 7 Xãm 6 (Cửa truông) - Xãm 9 (Khe môn) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4, 6, 7( Bãi Trọc, Eo sẻ, Rú gai, Cựa truông, Cựa đền) (Tờ 17, thửa: 8; 12; 47; 48; Xãm 4 - Xãm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4, 6, 7( Bãi Trọc, Eo sẻ, Rú gai, Cựa truông, Cựa đền) (Tờ 17, thửa: 8; 12; 47; 48; Xãm 4 - Xãm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4, 6, 7( Bãi Trọc, Eo sẻ, Rú gai, Cựa truông, Cựa đền) (Tờ 17, thửa: 8; 12; 47; 48; Xãm 4 - Xãm 7 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 8, 9, 13(Khe môn, Chợ bưởi, Rú bạc, Khe nốc) (Tờ 13, thửa: 49; 60; 68; 74; 79; 81; 8 Xóm 9( Khe Môn) - Xóm 13 (Khe Nốc) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 8, 9, 13(Khe môn, Chợ bưởi, Rú bạc, Khe nốc) (Tờ 13, thửa: 49; 60; 68; 74; 79; 81; 8 Xóm 9( Khe Môn) - Xóm 13 (Khe Nốc) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 8, 9, 13(Khe môn, Chợ bưởi, Rú bạc, Khe nốc) (Tờ 13, thửa: 49; 60; 68; 74; 79; 81; 8 Xóm 9( Khe Môn) - Xóm 13 (Khe Nốc) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6, 7, 8, 9 ( Cựa truông; Nương cồn; Cựa đền; Mộ hồ; Rú bùi; Rú trống; Chợ bưởi; Rú b Xóm 6 - Cựa truông (Giáp đường QL 48 E) - Xóm 9 - Rú bạc (Giáp xóm 13) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6, 7, 8, 9 ( Cựa truông; Nương cồn; Cựa đền; Mộ hồ; Rú bùi; Rú trống; Chợ bưởi; Rú b Xóm 6 - Cựa truông (Giáp đường QL 48 E) - Xóm 9 - Rú bạc (Giáp xóm 13) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6, 7, 8, 9 ( Cựa truông; Nương cồn; Cựa đền; Mộ hồ; Rú bùi; Rú trống; Chợ bưởi; Rú b Xóm 6 - Cựa truông (Giáp đường QL 48 E) - Xóm 9 - Rú bạc (Giáp xóm 13) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4, 6, 7 (Đồng vườn, Tràng Sơn, Nương cồn, Cựa truông) (Tờ 11, thử Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10,11,12), Nương cồn (Xóm 6) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4, 6, 7 (Đồng vườn, Tràng Sơn, Nương cồn, Cựa truông) (Tờ 11, thử Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10,11,12), Nương cồn (Xóm 6) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4, 6, 7 (Đồng vườn, Tràng Sơn, Nương cồn, Cựa truông) (Tờ 11, thử Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10,11,12), Nương cồn (Xóm 6) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4, 7 (Tờ 10, thửa: 396; 496 đến 499; 523 556; 576; 577; 592 đến 5 Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4, 7 (Tờ 10, thửa: 396; 496 đến 499; 523 556; 576; 577; 592 đến 5 Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4, 7 (Tờ 10, thửa: 396; 496 đến 499; 523 556; 576; 577; 592 đến 5 Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 11, thửa: 685 đến 688; 690; 729 đến731; 733; 738; 67; 769; 770; Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Động Tranh | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 11, thửa: 685 đến 688; 690; 729 đến731; 733; 738; 67; 769; 770; Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Động Tranh | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 11, thửa: 685 đến 688; 690; 729 đến731; 733; 738; 67; 769; 770; Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Động Tranh | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 10, thửa: 452; 557; 618 đến 619; 632; 651; 652; 675; 715; 733; Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11) | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 10, thửa: 452; 557; 618 đến 619; 632; 651; 652; 675; 715; 733; Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11) | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 10, thửa: 452; 557; 618 đến 619; 632; 651; 652; 675; 715; 733; Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11) | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 (Đồng cống) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 (Đồng cống) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 (Đồng cống) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 475.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 523.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 | Đất ở nông thôn | 950.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 14 - Rú Bạc xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 14 - Rú Bạc xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 14 - Rú Bạc xóm 10 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm (Đường xã) - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm (Đường xã) - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm (Đường xã) - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 14, 15(Yên Duệ) (Tờ 5, thửa: 2; 3; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 30 đến 32; 34; 35) (T Xóm 14 - Xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 14, 15(Yên Duệ) (Tờ 5, thửa: 2; 3; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 30 đến 32; 34; 35) (T Xóm 14 - Xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 14, 15(Yên Duệ) (Tờ 5, thửa: 2; 3; 10; 11; 13; 14; 16; 17; 30 đến 32; 34; 35) (T Xóm 14 - Xóm 15 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14, 15, 16 (Tờ 5, thửa: 12; 33; 46) - Xã Tăng Thành Xóm 14 - Xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14, 15, 16 (Tờ 5, thửa: 12; 33; 46) - Xã Tăng Thành Xóm 14 - Xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14, 15, 16 (Tờ 5, thửa: 12; 33; 46) - Xã Tăng Thành Xóm 14 - Xóm 16 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14, 15 (Yên Duệ) (Tờ 2, thửa: 76; 79; 94; 96; 110; 112; 130; 132; 149; 151, 152; 153 Xóm 14 - Xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14, 15 (Yên Duệ) (Tờ 2, thửa: 76; 79; 94; 96; 110; 112; 130; 132; 149; 151, 152; 153 Xóm 14 - Xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14, 15 (Yên Duệ) (Tờ 2, thửa: 76; 79; 94; 96; 110; 112; 130; 132; 149; 151, 152; 153 Xóm 14 - Xóm 15 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 5, thửa: 197 đến 199; 286 đến 289; 338 đến 340; 379) - Xã Tăn Xóm 16 - Xóm 19 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 5, thửa: 197 đến 199; 286 đến 289; 338 đến 340; 379) - Xã Tăn Xóm 16 - Xóm 19 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 5, thửa: 197 đến 199; 286 đến 289; 338 đến 340; 379) - Xã Tăn Xóm 16 - Xóm 19 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Lương Hội, Cầu Nghệ, Đồng Lũy, Đồng Cửa) (Tờ 1, thửa: 112; 113; | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Lương Hội, Cầu Nghệ, Đồng Lũy, Đồng Cửa) (Tờ 1, thửa: 112; 113; | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Lương Hội, Cầu Nghệ, Đồng Lũy, Đồng Cửa) (Tờ 1, thửa: 112; 113; | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Lương Hội, Cầu Nghệ, Đồng Lũy, Đồng Cửa, xóm Khe) (Tờ 4, thửa: Từ: 3 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Lương Hội, Cầu Nghệ, Đồng Lũy, Đồng Cửa, xóm Khe) (Tờ 4, thửa: Từ: 3 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Lương Hội, Cầu Nghệ, Đồng Lũy, Đồng Cửa, xóm Khe) (Tờ 4, thửa: Từ: 3 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 4, thửa: 2034 đến 2037, ) - Xã Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 4, thửa: 2034 đến 2037, ) - Xã Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 4, thửa: 2034 đến 2037, ) - Xã Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 1, thửa: Từ 391đến398, 415; 416; 453; 498; 551 đến 558, lô3) (Tờ | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 1, thửa: Từ 391đến398, 415; 416; 453; 498; 551 đến 558, lô3) (Tờ | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17, 18, 19 (Tờ 1, thửa: Từ 391đến398, 415; 416; 453; 498; 551 đến 558, lô3) (Tờ | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16, 15, 14 (Lương Hôi, Yên Duệ) (Tờ 5, thửa: 1; 28; 29; 69 đến 71; 100; 101; 123; 16 Xóm 16 (Giáp đường QL 48E) - Xóm 14, 15 ( Yên duệ) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16, 15, 14 (Lương Hôi, Yên Duệ) (Tờ 5, thửa: 1; 28; 29; 69 đến 71; 100; 101; 123; 16 Xóm 16 (Giáp đường QL 48E) - Xóm 14, 15 ( Yên duệ) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16, 15, 14 (Lương Hôi, Yên Duệ) (Tờ 5, thửa: 1; 28; 29; 69 đến 71; 100; 101; 123; 16 Xóm 16 (Giáp đường QL 48E) - Xóm 14, 15 ( Yên duệ) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 559, 532) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 559, 532) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 559, 532) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 533, 534, 531) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 533, 534, 531) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 533, 534, 531) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất ở nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 535 đến 543) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất SX-KD nông thôn | 875.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 535 đến 543) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất TM-DV nông thôn | 963.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào trường Nam Yên Thành - Xóm 19 (Tờ 1, thửa: 535 đến 543) - Xã Tăng Thành Đường QL 48 E - Đến giáp xã Bảo Thành | Đất ở nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3 (Đá bạc, Rú me, Gia cầu, Gạch ngói) (Tờ 23, thửa: 3; 6; 17; 30; 33; 40; 48; 78 Đến Trại xã (Đá bạc) - Cầu Gạch ngói | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3 (Đá bạc, Rú me, Gia cầu, Gạch ngói) (Tờ 23, thửa: 3; 6; 17; 30; 33; 40; 48; 78 Đến Trại xã (Đá bạc) - Cầu Gạch ngói | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3 (Đá bạc, Rú me, Gia cầu, Gạch ngói) (Tờ 23, thửa: 3; 6; 17; 30; 33; 40; 48; 78 Đến Trại xã (Đá bạc) - Cầu Gạch ngói | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3 (Đá bạc, Rú me, Gia cầu, Gạch ngói) (Tờ 17, thửa: 793) - Xã Tăng Thành Đến Trại xã (Đá bạc) - Cầu Gạch ngói | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3 (Đá bạc, Rú me, Gia cầu, Gạch ngói) (Tờ 17, thửa: 793) - Xã Tăng Thành Đến Trại xã (Đá bạc) - Cầu Gạch ngói | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3 (Đá bạc, Rú me, Gia cầu, Gạch ngói) (Tờ 17, thửa: 793) - Xã Tăng Thành Đến Trại xã (Đá bạc) - Cầu Gạch ngói | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3, 4, 6 (Trúc hồ, Trại xã) (Tờ 23, thửa: 688 đến 692; 699 đến 712, lô 25 đến lô Ngã ba Đập Hồ - Đến Trại xã (Đá bạc) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3, 4, 6 (Trúc hồ, Trại xã) (Tờ 23, thửa: 688 đến 692; 699 đến 712, lô 25 đến lô Ngã ba Đập Hồ - Đến Trại xã (Đá bạc) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3, 4, 6 (Trúc hồ, Trại xã) (Tờ 23, thửa: 688 đến 692; 699 đến 712, lô 25 đến lô Ngã ba Đập Hồ - Đến Trại xã (Đá bạc) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3, 4, 6 (Trúc hồ, Trại xã) (Tờ 17, thửa: 731; 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; Ngã ba Đập Hồ - Đến Trại xã (Đá bạc) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3, 4, 6 (Trúc hồ, Trại xã) (Tờ 17, thửa: 731; 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; Ngã ba Đập Hồ - Đến Trại xã (Đá bạc) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 3, 4, 6 (Trúc hồ, Trại xã) (Tờ 17, thửa: 731; 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; Ngã ba Đập Hồ - Đến Trại xã (Đá bạc) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 4, 6 (Động tranh, Bãi trọc) (Tờ 17, thửa: 7; 44; 46; 102; 131; 132; 187; 210 Ông Tương xóm 10 (Đường vào xóm 5) - Ngã ba đập Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 425.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 4, 6 (Động tranh, Bãi trọc) (Tờ 17, thửa: 7; 44; 46; 102; 131; 132; 187; 210 Ông Tương xóm 10 (Đường vào xóm 5) - Ngã ba đập Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 468.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 4, 6 (Động tranh, Bãi trọc) (Tờ 17, thửa: 7; 44; 46; 102; 131; 132; 187; 210 Ông Tương xóm 10 (Đường vào xóm 5) - Ngã ba đập Hồ | Đất ở nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 4, 6 (Động tranh, Bãi trọc) (Tờ 11, thửa: 1685; 1718; 1720; 1750) - Xã Tăng Ông Tương xóm 10 (Đường vào xóm 5) - Ngã ba đập Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 525.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 4, 6 (Động tranh, Bãi trọc) (Tờ 11, thửa: 1685; 1718; 1720; 1750) - Xã Tăng Ông Tương xóm 10 (Đường vào xóm 5) - Ngã ba đập Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 578.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 4, 6 (Động tranh, Bãi trọc) (Tờ 11, thửa: 1685; 1718; 1720; 1750) - Xã Tăng Ông Tương xóm 10 (Đường vào xóm 5) - Ngã ba đập Hồ | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1055; 1056; 1135) - Xã Tăng Thành Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1055; 1056; 1135) - Xã Tăng Thành Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1055; 1056; 1135) - Xã Tăng Thành Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 11 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1028, 1079; 1083; 1103 1105; 1130 đến 1134; 1159; 11 Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1028, 1079; 1083; 1103 1105; 1130 đến 1134; 1159; 11 Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1028, 1079; 1083; 1103 1105; 1130 đến 1134; 1159; 11 Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 10 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 11, thửa: 977) - Xã Tăng Thành Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 11, thửa: 977) - Xã Tăng Thành Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 11, thửa: 977) - Xã Tăng Thành Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 10, thửa: 362; 363; 396; 425; 475; 500 đến 502; 525; 558; 559; 57 Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 10, thửa: 362; 363; 396; 425; 475; 500 đến 502; 525; 558; 559; 57 Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 10, thửa: 362; 363; 396; 425; 475; 500 đến 502; 525; 558; 559; 57 Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 16, 17, 18 - Xã Tăng Thành Ông Lệ xóm 16 - Cầu Trộ sa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 16, 17, 18 - Xã Tăng Thành Ông Lệ xóm 16 - Cầu Trộ sa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 16, 17, 18 - Xã Tăng Thành Ông Lệ xóm 16 - Cầu Trộ sa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành Đồng lũy - Đồng Lính | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành Đồng lũy - Đồng Lính | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành Đồng lũy - Đồng Lính | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành Đồng lũy - Bàu vải | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành Đồng lũy - Bàu vải | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành Đồng lũy - Bàu vải | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 17, 18, 19 - Xã Tăng Thành Từ Cầu Nghệ - Đồng lũy xóm 18 | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 17, 18, 19 - Xã Tăng Thành Từ Cầu Nghệ - Đồng lũy xóm 18 | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E - Xóm 17, 18, 19 - Xã Tăng Thành Từ Cầu Nghệ - Đồng lũy xóm 18 | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành Anh Hạ - Ông Lịch | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành Anh Hạ - Ông Lịch | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành Anh Hạ - Ông Lịch | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành Anh Hải - Anh Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành Anh Hải - Anh Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành Anh Hải - Anh Lộc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh Lạt - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Nhà Trại - Cầu Sắt | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh Lạt - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Nhà Trại - Cầu Sắt | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh Lạt - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Nhà Trại - Cầu Sắt | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 6 - Xã Tăng Thành Anh Sỹ - Ông Liêm, Ông Quyết | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 6 - Xã Tăng Thành Anh Sỹ - Ông Liêm, Ông Quyết | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 6 - Xã Tăng Thành Anh Sỹ - Ông Liêm, Ông Quyết | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng kéo dài (Đường xã) - Xóm 5 - Xã Tăng Thành Trường cấp I - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng kéo dài (Đường xã) - Xóm 5 - Xã Tăng Thành Trường cấp I - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng kéo dài (Đường xã) - Xóm 5 - Xã Tăng Thành Trường cấp I - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Tăng Thành Xóm 4 - Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Tăng Thành Xóm 4 - Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 5 - Xã Tăng Thành Xóm 4 - Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 5 - Xã Tăng Thành Anh Đông - Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 5 - Xã Tăng Thành Anh Đông - Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 5 - Xã Tăng Thành Anh Đông - Anh Long | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4, xóm 5 - Xã Tăng Thành Ông Miêng - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4, xóm 5 - Xã Tăng Thành Ông Miêng - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4, xóm 5 - Xã Tăng Thành Ông Miêng - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 4, 5 - Xã Tăng Thành Anh Tài - Ngã tư xóm 4,5 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 4, 5 - Xã Tăng Thành Anh Tài - Ngã tư xóm 4,5 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 4, 5 - Xã Tăng Thành Anh Tài - Ngã tư xóm 4,5 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng xóm 8, 4, 5 - Xã Tăng Thành Ngã tư - Nhà trường | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng xóm 8, 4, 5 - Xã Tăng Thành Ngã tư - Nhà trường | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng xóm 8, 4, 5 - Xã Tăng Thành Ngã tư - Nhà trường | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Anh Sáu - Anh Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Anh Sáu - Anh Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Anh Sáu - Anh Hậu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4 (Tờ 15, Thửa: 102, 149, 167, 183, 184, 227, 260, 261, 262, 122, 168, 185, 186 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4 (Tờ 15, Thửa: 102, 149, 167, 183, 184, 227, 260, 261, 262, 122, 168, 185, 186 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4 (Tờ 15, Thửa: 102, 149, 167, 183, 184, 227, 260, 261, 262, 122, 168, 185, 186 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4 - Xã Tăng Thành Cầu Nương Điện - Rộc lại | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4 - Xã Tăng Thành Cầu Nương Điện - Rộc lại | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4 - Xã Tăng Thành Cầu Nương Điện - Rộc lại | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4, xóm 5 (Tờ 15, Thửa: 6, 49, 51, 52, 53, 122, 123, 108, 30, 94, 124, 9, 54, 95 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4, xóm 5 (Tờ 15, Thửa: 6, 49, 51, 52, 53, 122, 123, 108, 30, 94, 124, 9, 54, 95 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 4, xóm 5 (Tờ 15, Thửa: 6, 49, 51, 52, 53, 122, 123, 108, 30, 94, 124, 9, 54, 95 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Tăng Thành Ông Hoài - Ông Phú | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Tăng Thành Ông Hoài - Ông Phú | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã xóm 4 - Xã Tăng Thành Ông Hoài - Ông Phú | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Anh Thủy - Ông Mận | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Anh Thủy - Ông Mận | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Anh Thủy - Ông Mận | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng (Đường xã) - Xóm 4, 5, 8 - Xã Tăng Thành Từ xóm 8 - Nhà trường | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng (Đường xã) - Xóm 4, 5, 8 - Xã Tăng Thành Từ xóm 8 - Nhà trường | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tăng Láng (Đường xã) - Xóm 4, 5, 8 - Xã Tăng Thành Từ xóm 8 - Nhà trường | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Chuôm Ông liêm - Xóm 8 - Xã Tăng Thành - Khu quy hoạch | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Chuôm Ông liêm - Xóm 8 - Xã Tăng Thành - Khu quy hoạch | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Chuôm Ông liêm - Xóm 8 - Xã Tăng Thành - Khu quy hoạch | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Ông Gia - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Ông Gia - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Ông Gia - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Ông Lĩnh - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Ông Lĩnh - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Ông Lĩnh - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Ông Trì - Khe Son | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Ông Trì - Khe Son | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Ông Trì - Khe Son | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Các thửa tách hộ - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Các thửa tách hộ - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Các thửa tách hộ - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Ông Tân, Ông Huệ - Anh Hòa, Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Ông Tân, Ông Huệ - Anh Hòa, Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm 3A, 3B - Xã Tăng Thành Ông Tân, Ông Huệ - Anh Hòa, Ông Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Chị Hà - Cô Hường | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Chị Hà - Cô Hường | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại trong xóm - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Chị Hà - Cô Hường | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm 2: Các thửa còn lại trong xóm - Xã Tăng Thành Anh Ngọc - Văn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm 2: Các thửa còn lại trong xóm - Xã Tăng Thành Anh Ngọc - Văn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm 2: Các thửa còn lại trong xóm - Xã Tăng Thành Anh Ngọc - Văn Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm 1: Các thửa trong xóm - Xã Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm 1: Các thửa trong xóm - Xã Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm 1: Các thửa trong xóm - Xã Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 - Xã Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 - Xã Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 - Xã Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1, 2 (Tờ 5, Thửa: 9, 11 ÷ 17, 1, 18, 48, 76, 102, 105, 75, 59, 47, 38, 39, 58, 67, | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1, 2 (Tờ 5, Thửa: 9, 11 ÷ 17, 1, 18, 48, 76, 102, 105, 75, 59, 47, 38, 39, 58, 67, | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1, 2 (Tờ 5, Thửa: 9, 11 ÷ 17, 1, 18, 48, 76, 102, 105, 75, 59, 47, 38, 39, 58, 67, | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1 - Xã Tăng Thành Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1 - Xã Tăng Thành Các vị trí còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1 - Xã Tăng Thành Các vị trí còn lại - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Cấy - Khe Vằng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Cấy - Khe Vằng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Cấy - Khe Vằng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bệnh Viện đi Văn Thành - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Chợ Viện - Văn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bệnh Viện đi Văn Thành - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Chợ Viện - Văn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Bệnh Viện đi Văn Thành - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Chợ Viện - Văn Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 538 - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Xóm 3A - Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 538 - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Xóm 3A - Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 538 - Xóm 3B - Xã Tăng Thành Xóm 3A - Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 538 - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - Xóm 3B | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 538 - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - Xóm 3B | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 538 - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - Xóm 3B | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành Đấu giá - 2007, 2011 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành Đấu giá - 2007, 2011 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành Đấu giá - 2007, 2011 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành Xóm 6 - Long Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành Xóm 6 - Long Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành Xóm 6 - Long Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành KN8 - Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành KN8 - Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành KN8 - Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Thị Trấn - Cống Ông Đoan | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Thị Trấn - Cống Ông Đoan | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành Thị Trấn - Cống Ông Đoan | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Kênh Chính - QL 7B | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Kênh Chính - QL 7B | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Kênh Chính - QL 7B | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - xóm 3A | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - xóm 3A | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - xóm 3A | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - Trạm Bơm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - Trạm Bơm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 3A - Xã Tăng Thành Nghĩa Trang - Trạm Bơm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Đồng Bung - Máy kéo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Đồng Bung - Máy kéo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Đồng Bung - Máy kéo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Ngã tư Viện - Đường vào xóm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Ngã tư Viện - Đường vào xóm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 2 - Xã Tăng Thành Ngã tư Viện - Đường vào xóm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Chợ Viện - Đồng Bung | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Chợ Viện - Đồng Bung | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Chợ Viện - Đồng Bung | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Vằng - Chợ Viện | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Vằng - Chợ Viện | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Vằng - Chợ Viện | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Máy đường - Khe Vằng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Máy đường - Khe Vằng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Máy đường - Khe Vằng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Cấy - Khe Vằng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Cấy - Khe Vằng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 1 - Xã Tăng Thành Khe Cấy - Khe Vằng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Thị Trấn - Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Thị Trấn - Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Thị Trấn - Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Kênh N8 - Nhà Bà Dung | Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Kênh N8 - Nhà Bà Dung | Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B - Xóm 8 - Xã Tăng Thành Kênh N8 - Nhà Bà Dung | Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 6 - Xã Hoa Thành Anh Ngự - Giáp văn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 6 - Xã Hoa Thành Anh Ngự - Giáp văn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 6 - Xã Hoa Thành Anh Ngự - Giáp văn Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trại Dinh - Xóm Chu Trạc, xóm 4 (Tờ 9, thửa: 844; 999 ; 969; 893; 1001; 913; 973; 914) - Xã Hoa Thàn Anh Ngự - Giáp văn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trại Dinh - Xóm Chu Trạc, xóm 4 (Tờ 9, thửa: 844; 999 ; 969; 893; 1001; 913; 973; 914) - Xã Hoa Thàn Anh Ngự - Giáp văn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trại Dinh - Xóm Chu Trạc, xóm 4 (Tờ 9, thửa: 844; 999 ; 969; 893; 1001; 913; 973; 914) - Xã Hoa Thàn Anh Ngự - Giáp văn Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trại Dinh - Xóm Chu Trạc, xóm 4 - Xã Hoa Thành Tràn Dinh (Quai Dinh) - Giáp thị Trấn (Cống Phục Tụ) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trại Dinh - Xóm Chu Trạc, xóm 4 - Xã Hoa Thành Tràn Dinh (Quai Dinh) - Giáp thị Trấn (Cống Phục Tụ) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trại Dinh - Xóm Chu Trạc, xóm 4 - Xã Hoa Thành Tràn Dinh (Quai Dinh) - Giáp thị Trấn (Cống Phục Tụ) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Kênh - Xóm 3.4.5 (Tờ 4, thửa: 892; 893; 945; 944; 946; 1006; 1011) (Tờ 6, thửa: 01; 42; 43; 44; 87; Ông Nhường - Quang Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Kênh - Xóm 3.4.5 (Tờ 4, thửa: 892; 893; 945; 944; 946; 1006; 1011) (Tờ 6, thửa: 01; 42; 43; 44; 87; Ông Nhường - Quang Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Kênh - Xóm 3.4.5 (Tờ 4, thửa: 892; 893; 945; 944; 946; 1006; 1011) (Tờ 6, thửa: 01; 42; 43; 44; 87; Ông Nhường - Quang Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3.4.5 (Tờ 3, thửa: 170; 169; 171; 172; 173; 174; 177; 180; ) - Xã Hoa Thành Ông Nhường - Quang Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3.4.5 (Tờ 3, thửa: 170; 169; 171; 172; 173; 174; 177; 180; ) - Xã Hoa Thành Ông Nhường - Quang Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3.4.5 (Tờ 3, thửa: 170; 169; 171; 172; 173; 174; 177; 180; ) - Xã Hoa Thành Ông Nhường - Quang Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Nam - Bà Hà Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Nam - Bà Hà Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Nam - Bà Hà Trúc | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Trì - Bà Lý Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Trì - Bà Lý Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Trì - Bà Lý Bảng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh sỹ - Anh Thắng Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh sỹ - Anh Thắng Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh sỹ - Anh Thắng Thiện | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Khoa - Bà Hộ lệ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Khoa - Bà Hộ lệ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Khoa - Bà Hộ lệ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Lực Huệ - Anh Tài Năm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Lực Huệ - Anh Tài Năm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Lực Huệ - Anh Tài Năm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Nhà Thờ Phan Doãn - Ông Bài xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Nhà Thờ Phan Doãn - Ông Bài xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Nhà Thờ Phan Doãn - Ông Bài xóm 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Nhà Thờ Phan Doãn - Ông Giảng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Nhà Thờ Phan Doãn - Ông Giảng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Nhà Thờ Phan Doãn - Ông Giảng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Tạnh - Bà Sơn Lương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Tạnh - Bà Sơn Lương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Tạnh - Bà Sơn Lương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Mương Tiêu Thuỷ - Anh Sơn Lý (Chợ dưới) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Mương Tiêu Thuỷ - Anh Sơn Lý (Chợ dưới) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Mương Tiêu Thuỷ - Anh Sơn Lý (Chợ dưới) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Thiệng - Ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Thiệng - Ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Thiệng - Ông Phúc | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Quý - Chị Thu (Dương) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Quý - Chị Thu (Dương) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Quý - Chị Thu (Dương) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Anh Mai Hội - Giáp Mương Tiêu Thủy (Chợ trên) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Anh Mai Hội - Giáp Mương Tiêu Thủy (Chợ trên) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Anh Mai Hội - Giáp Mương Tiêu Thủy (Chợ trên) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Tứ - Ông Nguyên Ngọc, ông Nhơn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Tứ - Ông Nguyên Ngọc, ông Nhơn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Tứ - Ông Nguyên Ngọc, ông Nhơn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Cường - Chị tân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Cường - Chị tân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Cường - Chị tân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Cường - Ông Mười | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Cường - Ông Mười | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Cường - Ông Mười | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Hội trường Tân Quang - Anh Hùng, anh Thành, bà Luyến | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Hội trường Tân Quang - Anh Hùng, anh Thành, bà Luyến | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Hội trường Tân Quang - Anh Hùng, anh Thành, bà Luyến | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Lý (Lương) - Giáp (Lục) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Lý (Lương) - Giáp (Lục) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Lý (Lương) - Giáp (Lục) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang (Tờ 13, thửa: 53; 55; 52; 20; 17) - Xã Hoa Thành Bà Năm Quang - Ông Quỳ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang (Tờ 13, thửa: 53; 55; 52; 20; 17) - Xã Hoa Thành Bà Năm Quang - Ông Quỳ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang (Tờ 13, thửa: 53; 55; 52; 20; 17) - Xã Hoa Thành Bà Năm Quang - Ông Quỳ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng, Tân Quang (Tờ 14, thửa: 17, 01) - Xã Hoa Thành Bà Năm Quang - Ông Quỳ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng, Tân Quang (Tờ 14, thửa: 17, 01) - Xã Hoa Thành Bà Năm Quang - Ông Quỳ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng, Tân Quang (Tờ 14, thửa: 17, 01) - Xã Hoa Thành Bà Năm Quang - Ông Quỳ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Ông Nam Chu - Ông Hải Thư | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Ông Nam Chu - Ông Hải Thư | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Ông Nam Chu - Ông Hải Thư | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Anh Sơn Danh - Ông Mỹ, Anh Tuệ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Anh Sơn Danh - Ông Mỹ, Anh Tuệ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Anh Sơn Danh - Ông Mỹ, Anh Tuệ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Anh Linh - Anh Hậu Ba, Anh Minh, Anh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Anh Linh - Anh Hậu Ba, Anh Minh, Anh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Anh Linh - Anh Hậu Ba, Anh Minh, Anh Hòa | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Nhà văn hoá xóm Đình Phùng - Nhà Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Nhà văn hoá xóm Đình Phùng - Nhà Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Nhà văn hoá xóm Đình Phùng - Nhà Ông Tài | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Nhà Văn hóa xóm Đình Phùng - Ông Tài | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Nhà Văn hóa xóm Đình Phùng - Ông Tài | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Nhà Văn hóa xóm Đình Phùng - Ông Tài | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Ông Sâm Sinh - Ông Diệu, Làng Mới, Giếng Đông, Ông Sơn Lý | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Ông Sâm Sinh - Ông Diệu, Làng Mới, Giếng Đông, Ông Sơn Lý | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Ông Sâm Sinh - Ông Diệu, Làng Mới, Giếng Đông, Ông Sơn Lý | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Nhu - Ông Thâm, Anh Lành, Hải Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Nhu - Ông Thâm, Anh Lành, Hải Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Nhu - Ông Thâm, Anh Lành, Hải Giáp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Thịnh - Ông Triều Và dọc mương tiếp giáp Xã Văn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Thịnh - Ông Triều Và dọc mương tiếp giáp Xã Văn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Thịnh - Ông Triều Và dọc mương tiếp giáp Xã Văn Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Nhà thờ Nguyễn Khắc - Anh Hùng Lý | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Nhà thờ Nguyễn Khắc - Anh Hùng Lý | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Nhà thờ Nguyễn Khắc - Anh Hùng Lý | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Trúng - Nhà thờ họ chu, Hồ Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Trúng - Nhà thờ họ chu, Hồ Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Trúng - Nhà thờ họ chu, Hồ Thủy | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Trường Ngại - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Trường Ngại - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Trường Ngại - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Nguyệt Hùng - Bà Dương | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Nguyệt Hùng - Bà Dương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Nguyệt Hùng - Bà Dương | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Khoa Chiến - Thầy Chước | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Khoa Chiến - Thầy Chước | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Khoa Chiến - Thầy Chước | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Từ - Anh Quang (Nhạ) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Từ - Anh Quang (Nhạ) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Từ - Anh Quang (Nhạ) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Thược - Ông Trạch | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Thược - Ông Trạch | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Thược - Ông Trạch | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Danh - Ông Cự | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Danh - Ông Cự | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Ông Danh - Ông Cự | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Tám Ngọc - Vùng Quy Hoạch sau Cổng xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Tám Ngọc - Vùng Quy Hoạch sau Cổng xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Tám Ngọc - Vùng Quy Hoạch sau Cổng xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Giếng Trại - Ông Yên | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Giếng Trại - Ông Yên | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Giếng Trại - Ông Yên | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Hà(Ngân) - Anh Lý | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Hà(Ngân) - Anh Lý | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Hà(Ngân) - Anh Lý | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Thầy Tần - Nhà thờ Họ ông Tộ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Thầy Tần - Nhà thờ Họ ông Tộ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Ngõ xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Thầy Tần - Nhà thờ Họ ông Tộ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Bà Trí - Ông Trang xóm3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Bà Trí - Ông Trang xóm3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Bà Trí - Ông Trang xóm3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Triêm - Ông Chín | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Triêm - Ông Chín | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Ông Triêm - Ông Chín | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Hồng Điện - Ông Hải Bật X4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Hồng Điện - Ông Hải Bật X4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Hồng Điện - Ông Hải Bật X4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3, 4 - Xã Hoa Thành Ông Châu xóm 4 - Ông Lân Xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3, 4 - Xã Hoa Thành Ông Châu xóm 4 - Ông Lân Xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3, 4 - Xã Hoa Thành Ông Châu xóm 4 - Ông Lân Xóm 3 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành nhà Ông Biên(Tứ) - Nhà ông Tùng Xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành nhà Ông Biên(Tứ) - Nhà ông Tùng Xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành nhà Ông Biên(Tứ) - Nhà ông Tùng Xóm 5 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành nhà Ông Biên(Tứ) - Nhà ông Tùng Xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành nhà Ông Biên(Tứ) - Nhà ông Tùng Xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành nhà Ông Biên(Tứ) - Nhà ông Tùng Xóm 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Nhà thờ Phan Bá Bài - Đến anh Đức Vọng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Nhà thờ Phan Bá Bài - Đến anh Đức Vọng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Nhà thờ Phan Bá Bài - Đến anh Đức Vọng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Anh Chinh Chu - Anh Quang Thiều | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Anh Chinh Chu - Anh Quang Thiều | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Anh Chinh Chu - Anh Quang Thiều | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Thầy Khải - Anh Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Thầy Khải - Anh Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Thầy Khải - Anh Sáu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Bà nhân (Hoạch) - Bà Sơn Dịu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Bà nhân (Hoạch) - Bà Sơn Dịu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Bà nhân (Hoạch) - Bà Sơn Dịu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Nhà văn Hóa xóm Phan Đăng Lưu - Đến nhà ông Hiển | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Nhà văn Hóa xóm Phan Đăng Lưu - Đến nhà ông Hiển | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Nhà văn Hóa xóm Phan Đăng Lưu - Đến nhà ông Hiển | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Nhà văn Hóa xóm Phan Đăng Lưu - Đến ông Mân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Nhà văn Hóa xóm Phan Đăng Lưu - Đến ông Mân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm Xóm Phan Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Nhà văn Hóa xóm Phan Đăng Lưu - Đến ông Mân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông Báo - Đến anh Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông Báo - Đến anh Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông Báo - Đến anh Hoàng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm P.Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Bà Na Nộm - Chị Hiền Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm P.Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Bà Na Nộm - Chị Hiền Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm P.Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Bà Na Nộm - Chị Hiền Sơn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông An Liện - Ông Lan Lương | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông An Liện - Ông Lan Lương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông An Liện - Ông Lan Lương | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ thầy Long - Ông Kế | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ thầy Long - Ông Kế | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ thầy Long - Ông Kế | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông Giá - Đến Trinh Dụ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông Giá - Đến Trinh Dụ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ ông Giá - Đến Trinh Dụ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ nhà ông Mân - Bà Lực Cáp | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ nhà ông Mân - Bà Lực Cáp | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ nhà ông Mân - Bà Lực Cáp | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ anh Công Điều - Anh Chiến Loan | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ anh Công Điều - Anh Chiến Loan | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ anh Công Điều - Anh Chiến Loan | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ anh Long Thảo - Ông Tam Tích Bà Bốn, ông Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ anh Long Thảo - Ông Tam Tích Bà Bốn, ông Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ anh Long Thảo - Ông Tam Tích Bà Bốn, ông Bảy | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Đức Lân - Nhà thờ họ Phan văn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Đức Lân - Nhà thờ họ Phan văn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Đức Lân - Nhà thờ họ Phan văn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh Tâm Huế - Anh Vinh Thoa | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh Tâm Huế - Anh Vinh Thoa | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh Tâm Huế - Anh Vinh Thoa | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ ông Định Tô - ALương Nhiêm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ ông Định Tô - ALương Nhiêm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ ông Định Tô - ALương Nhiêm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ ông Định Tô - Bà Tam hậu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ ông Định Tô - Bà Tam hậu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ ông Định Tô - Bà Tam hậu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ chị Sâm Hoàng - Ông Quý | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ chị Sâm Hoàng - Ông Quý | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ chị Sâm Hoàng - Ông Quý | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh phong - Ông Tiến Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh phong - Ông Tiến Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh phong - Ông Tiến Quyền | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh Lập X4 - Đến thầy Ngoạn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh Lập X4 - Đến thầy Ngoạn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ anh Lập X4 - Đến thầy Ngoạn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Vân Trụ - Anh Tuyến | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Vân Trụ - Anh Tuyến | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Vân Trụ - Anh Tuyến | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Dũng - Anh Lương Xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Dũng - Anh Lương Xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Dũng - Anh Lương Xóm 4 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Dũng (Bắc QL 7B) - Giáp thị TrấnĐến ông Trụ xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Dũng (Bắc QL 7B) - Giáp thị TrấnĐến ông Trụ xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Dũng (Bắc QL 7B) - Giáp thị TrấnĐến ông Trụ xóm 4 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Nam Tiếp - Giáp thị Trấn Đến ông thiệng xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Nam Tiếp - Giáp thị Trấn Đến ông thiệng xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Nam Tiếp - Giáp thị Trấn Đến ông thiệng xóm 4 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 02, thửa: 43 đến 49 (QH/2014)) - Xã Hoa Thành Từ trạm E4 - Nhà anh Hà Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 02, thửa: 43 đến 49 (QH/2014)) - Xã Hoa Thành Từ trạm E4 - Nhà anh Hà Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 02, thửa: 43 đến 49 (QH/2014)) - Xã Hoa Thành Từ trạm E4 - Nhà anh Hà Ngân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 8, thửa: 138; 102; 135; 101; 100; 66) - Xã Hoa Thành Từ trạm E3 - Nhà anh Hà Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 8, thửa: 138; 102; 135; 101; 100; 66) - Xã Hoa Thành Từ trạm E3 - Nhà anh Hà Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 8, thửa: 138; 102; 135; 101; 100; 66) - Xã Hoa Thành Từ trạm E3 - Nhà anh Hà Ngân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 14, thửa: 54; 55; 57; 58; 59) - Xã Hoa Thành Từ trạm E2 - Nhà anh Hà Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 14, thửa: 54; 55; 57; 58; 59) - Xã Hoa Thành Từ trạm E2 - Nhà anh Hà Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 14, thửa: 54; 55; 57; 58; 59) - Xã Hoa Thành Từ trạm E2 - Nhà anh Hà Ngân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Giáp - Anh Thu Đình phùng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Giáp - Anh Thu Đình phùng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Anh Giáp - Anh Thu Đình phùng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Bà Can Hà - ÔngThường Bội | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Bà Can Hà - ÔngThường Bội | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Bà Can Hà - ÔngThường Bội | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Nhà ông Nghiên - Thầy Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Nhà ông Nghiên - Thầy Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Nhà ông Nghiên - Thầy Ngọc | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ bà Thanh hải - Ông Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ bà Thanh hải - Ông Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ bà Thanh hải - Ông Mậu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ nhà văn hóa xóm 4 - Chị Quý Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ nhà văn hóa xóm 4 - Chị Quý Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ nhà văn hóa xóm 4 - Chị Quý Bảy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Đức (Cư) - Anh Tịnh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Đức (Cư) - Anh Tịnh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Anh Đức (Cư) - Anh Tịnh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Trường TH - Quốc lộ 7B (Bưu điện xã) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Trường TH - Quốc lộ 7B (Bưu điện xã) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Trường TH - Quốc lộ 7B (Bưu điện xã) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Sơn Hương - Trường tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Sơn Hương - Trường tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Sơn Hương - Trường tiểu học | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Hùng (Thứ) - Chị Thủy Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Hùng (Thứ) - Chị Thủy Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Hùng (Thứ) - Chị Thủy Phúc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Đức Cứ - Anh Đương Giáp Lục | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Đức Cứ - Anh Đương Giáp Lục | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Đức Cứ - Anh Đương Giáp Lục | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Tuấn (Viết) - Anh Thái (Bách) Đê 10 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Tuấn (Viết) - Anh Thái (Bách) Đê 10 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Anh Tuấn (Viết) - Anh Thái (Bách) Đê 10 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Thành Duyên - Ông Diệm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Thành Duyên - Ông Diệm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Thành Duyên - Ông Diệm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phan Đăng lưu - Xã Hoa Thành Ông Châu - Toàn Đào | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phan Đăng lưu - Xã Hoa Thành Ông Châu - Toàn Đào | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phan Đăng lưu - Xã Hoa Thành Ông Châu - Toàn Đào | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Phước xóm 3 - Đền Cả xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Phước xóm 3 - Đền Cả xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Ông Phước xóm 3 - Đền Cả xóm 4 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Bà Vạn xóm Phan Đình Phùng - Trường trung học cơ sở | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Bà Vạn xóm Phan Đình Phùng - Trường trung học cơ sở | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Bà Vạn xóm Phan Đình Phùng - Trường trung học cơ sở | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Bà Vạn xóm Phan Đình Phùng - Trường trung học cơ sở | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Bà Vạn xóm Phan Đình Phùng - Trường trung học cơ sở | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Bà Vạn xóm Phan Đình Phùng - Trường trung học cơ sở | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Nhân Cao - Qua ngã tư Chu Trạc đến trạm điện(RE2) xóm Chu Trạc | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Nhân Cao - Qua ngã tư Chu Trạc đến trạm điện(RE2) xóm Chu Trạc | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Nhân Cao - Qua ngã tư Chu Trạc đến trạm điện(RE2) xóm Chu Trạc | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Nhân Cao - Qua ngã tư Chu Trạc đến trạm điện(RE2) xóm Chu Trạc | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Nhân Cao - Qua ngã tư Chu Trạc đến trạm điện(RE2) xóm Chu Trạc | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Chu Trạc - Xã Hoa Thành Chị Nhân Cao - Qua ngã tư Chu Trạc đến trạm điện(RE2) xóm Chu Trạc | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3, 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt - Ông Thế Nghề | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3, 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt - Ông Thế Nghề | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3, 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt - Ông Thế Nghề | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Phan Đăng Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Phan Đăng Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Phan Đăng Lưu | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Phan Đăng Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Phan Đăng Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Phan Đăng Lưu | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Đăng Lưu - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Bà phiệt xóm 4 - Ông Thế Nghề xóm 3 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Chu Trạc Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Chu Trạc Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm Chu Trạc Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện Lộ - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Đê số 10 Giáp Văn Thành - Ngã tư cữa Hàng cũ (Chị Hường Thắng) | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Phi Đức - Giáp xã Hợp Thành | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Phi Đức - Giáp xã Hợp Thành | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Anh Phi Đức - Giáp xã Hợp Thành | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang - Giáp xã Hợp Thành | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang - Giáp xã Hợp Thành | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang - Giáp xã Hợp Thành | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Đài Tưởng niệm - Ông Ngọc Liên | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Đài Tưởng niệm - Ông Ngọc Liên | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Đài Tưởng niệm - Ông Ngọc Liên | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang + Đình Phùng - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang + Đình Phùng - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang + Đình Phùng - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Đoạn từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ Xóm 4 (nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Đoạn từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ Xóm 4 (nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Đoạn từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ Xóm 4 (nam) - Ông Ngọc Liên xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm 3 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Tĩnh lộ 538 xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Chị Dung Long xóm 4 (phía bắc) - Anh Đức Phi Xóm Tân Quang | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Giáp thị trấn Yên Thành | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Giáp thị trấn Yên Thành | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Từ Đài Tưởng Niệm Liệt Sĩ xã (phía nam) - Giáp thị trấn Yên Thành | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Bám đường Quốc lộ 7B từ chị Hương sơn - Ông Năm cơ (Phía bắc) giáp thị trấn | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Bám đường Quốc lộ 7B từ chị Hương sơn - Ông Năm cơ (Phía bắc) giáp thị trấn | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Bám đường Quốc lộ 7B xã Hoa Thành - Xóm 4 - Xã Hoa Thành Bám đường Quốc lộ 7B từ chị Hương sơn - Ông Năm cơ (Phía bắc) giáp thị trấn | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Yên Định - Xã Đức Thành Đường nhựa - nhà VH | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Yên Định - Xã Đức Thành Đường nhựa - nhà VH | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Yên Định - Xã Đức Thành Đường nhựa - nhà VH | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thọ Bằng - Xã Đức Thành Từ dốc - Làng mới | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thọ Bằng - Xã Đức Thành Từ dốc - Làng mới | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thọ Bằng - Xã Đức Thành Từ dốc - Làng mới | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đức Quảng - Xã Đức Thành Khe sanh - Diễn lâm(Đ. Xó) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đức Quảng - Xã Đức Thành Khe sanh - Diễn lâm(Đ. Xó) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đức Quảng - Xã Đức Thành Khe sanh - Diễn lâm(Đ. Xó) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Dầu Sơn - Xã Đức Thành Ngã ba - Thọ Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Dầu Sơn - Xã Đức Thành Ngã ba - Thọ Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Dầu Sơn - Xã Đức Thành Ngã ba - Thọ Bằng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Dầu Sơn - Xã Đức Thành Ngã ba - T tiểu hoc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Dầu Sơn - Xã Đức Thành Ngã ba - T tiểu hoc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Dầu Sơn - Xã Đức Thành Ngã ba - T tiểu hoc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Thọ - Xã Đức Thành Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Thọ - Xã Đức Thành Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Thọ - Xã Đức Thành Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Thọ - Xã Đức Thành Tân thành - Chợ sàng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Thọ - Xã Đức Thành Tân thành - Chợ sàng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Thọ - Xã Đức Thành Tân thành - Chợ sàng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Trường - Xã Đức Thành Ngã ba - phúc thọ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Trường - Xã Đức Thành Ngã ba - phúc thọ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Phúc Trường - Xã Đức Thành Ngã ba - phúc thọ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Tây Canh - Xã Đức Thành Nhà VH - Phúc thọ(Đ.xóm) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Tây Canh - Xã Đức Thành Nhà VH - Phúc thọ(Đ.xóm) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Tây Canh - Xã Đức Thành Nhà VH - Phúc thọ(Đ.xóm) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Tây Canh - Xã Đức Thành Anh cầm - Mã thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Tây Canh - Xã Đức Thành Anh cầm - Mã thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Tây Canh - Xã Đức Thành Anh cầm - Mã thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Phúc Trường - Xã Đức Thành Ngã ba - phúc thọ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Phúc Trường - Xã Đức Thành Ngã ba - phúc thọ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Phúc Trường - Xã Đức Thành Ngã ba - phúc thọ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Yên định - Xã Đức Thành Cầu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Yên định - Xã Đức Thành Cầu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Yên định - Xã Đức Thành Cầu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Nam Lĩnh - Xã Đức Thành chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Nam Lĩnh - Xã Đức Thành chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Nam Lĩnh - Xã Đức Thành chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Châu Lĩnh - Xã Đức Thành Từ dốc - Xóm hố | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Châu Lĩnh - Xã Đức Thành Từ dốc - Xóm hố | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Châu Lĩnh - Xã Đức Thành Từ dốc - Xóm hố | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Quyết Thắng - Xã Đức Thành Đường nhựa - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Quyết Thắng - Xã Đức Thành Đường nhựa - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Quyết Thắng - Xã Đức Thành Đường nhựa - UBND xã | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Yên định - Xã Đức Thành Cỗu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Yên định - Xã Đức Thành Cỗu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Yên định - Xã Đức Thành Cỗu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Trung Nam - Xã Đức Thành Trường C1 - Chợ sàng(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Trung Nam - Xã Đức Thành Trường C1 - Chợ sàng(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Trung Nam - Xã Đức Thành Trường C1 - Chợ sàng(ĐH) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Đức Quảng - Xã Đức Thành Khe sanh - Diễn lâm(Đ. Xó) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Đức Quảng - Xã Đức Thành Khe sanh - Diễn lâm(Đ. Xó) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Đức Quảng - Xã Đức Thành Khe sanh - Diễn lâm(Đ. Xó) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Quyết Thắng - Xã Đức Thành Cỗu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Quyết Thắng - Xã Đức Thành Cỗu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Quyết Thắng - Xã Đức Thành Cỗu yên định - Chợ sàng (ĐH) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Châu Lĩnh - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Châu Lĩnh - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Châu Lĩnh - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Lĩnh Sơn - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Lĩnh Sơn - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Lĩnh Sơn - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Trung Nam - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Trung Nam - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Trung Nam - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Bắc Sơn - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Bắc Sơn - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Cầu Yên Định - Phúc Lộc, Tân Thành) - Xóm Bắc Sơn - Xã Đức Thành Đường nhựa - Chợ sàng(ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên (Tờ 18, thửa: 585, 499, 451, 657) (Tờ 19, thửa: 7, Chợ Sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên (Tờ 18, thửa: 585, 499, 451, 657) (Tờ 19, thửa: 7, Chợ Sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên (Tờ 18, thửa: 585, 499, 451, 657) (Tờ 19, thửa: 7, Chợ Sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành Chợ Sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành Chợ Sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành Chợ Sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn - Xã Đức Thành Nhà VH - Trại bò | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn - Xã Đức Thành Nhà VH - Trại bò | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn - Xã Đức Thành Nhà VH - Trại bò | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 46, thửa: 10, 5, 30, 21, 29, 25, 2, 11, 12, 4, Chợ Sàng - Diển yên(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 46, thửa: 10, 5, 30, 21, 29, 25, 2, 11, 12, 4, Chợ Sàng - Diển yên(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 46, thửa: 10, 5, 30, 21, 29, 25, 2, 11, 12, 4, Chợ Sàng - Diển yên(ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th Nhà VH - Trại bò | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th Nhà VH - Trại bò | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th Nhà VH - Trại bò | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th Chợ sàng - Diển yên(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th Chợ sàng - Diển yên(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th Chợ sàng - Diển yên(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 54, thửa: 13, 10, 1, 16, 17, 15, 12) (Tờ 53, t Chợ Sàng - Diễn yên(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 54, thửa: 13, 10, 1, 16, 17, 15, 12) (Tờ 53, t Chợ Sàng - Diễn yên(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 54, thửa: 13, 10, 1, 16, 17, 15, 12) (Tờ 53, t Chợ Sàng - Diễn yên(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành Bải đá - Diễn yên (ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành Bải đá - Diễn yên (ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành Bải đá - Diễn yên (ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên - Xã Đức Thành Chợ sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên - Xã Đức Thành Chợ sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên - Xã Đức Thành Chợ sàng - Diễn yên (ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 10, thửa: 210, 228, 261, 244, 260, 259, 209, 2 chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 10, thửa: 210, 228, 261, 244, 260, 259, 209, 2 chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 10, thửa: 210, 228, 261, 244, 260, 259, 209, 2 chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 45, thửa: 129, 110, 124, 112, 204, 63, 64, 46, chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 45, thửa: 129, 110, 124, 112, 204, 63, 64, 46, chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 45, thửa: 129, 110, 124, 112, 204, 63, 64, 46, chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 38, thửa: 20, 192, 191, 58, 19) - Xã Đức Thành Anh Bơ - Phúc trường | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 38, thửa: 20, 192, 191, 58, 19) - Xã Đức Thành Anh Bơ - Phúc trường | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 38, thửa: 20, 192, 191, 58, 19) - Xã Đức Thành Anh Bơ - Phúc trường | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 30, thửa: 27, 24, 06, 23) - Xã Đức Thành Tân thành - Chợ sàng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 30, thửa: 27, 24, 06, 23) - Xã Đức Thành Tân thành - Chợ sàng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 30, thửa: 27, 24, 06, 23) - Xã Đức Thành Tân thành - Chợ sàng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 4, thửa: 301, 259, , 272, 247, 287, 271) (Tờ 3 Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 4, thửa: 301, 259, , 272, 247, 287, 271) (Tờ 3 Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 4, thửa: 301, 259, , 272, 247, 287, 271) (Tờ 3 Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 38, 46, 34, 13, 25, 18, 33, 06, 16, Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 38, 46, 34, 13, 25, 18, 33, 06, 16, Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 38, 46, 34, 13, 25, 18, 33, 06, 16, Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 41, thửa: 39, 71, 11, 36, 21, 37) - Xã Đức Thà Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 41, thửa: 39, 71, 11, 36, 21, 37) - Xã Đức Thà Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 41, thửa: 39, 71, 11, 36, 21, 37) - Xã Đức Thà Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 26, 31, 48) - Xã Đức Thành Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 26, 31, 48) - Xã Đức Thành Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 26, 31, 48) - Xã Đức Thành Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 9, thửa: 1201, 471, 1128, 463, 248, 464, 315, Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 9, thửa: 1201, 471, 1128, 463, 248, 464, 315, Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 9, thửa: 1201, 471, 1128, 463, 248, 464, 315, Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Tây canh (Tờ 50, thửa: 23, 89, 72, 100, 12, 90, 30, 73, 45, Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Tây canh (Tờ 50, thửa: 23, 89, 72, 100, 12, 90, 30, 73, 45, Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Tây canh (Tờ 50, thửa: 23, 89, 72, 100, 12, 90, 30, 73, 45, Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Tây canh (Tờ 50, thửa: 19; 32; 63; 104; 41; 37; 40; 20; 05; Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Tây canh (Tờ 50, thửa: 19; 32; 63; 104; 41; 37; 40; 20; 05; Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Tây canh (Tờ 50, thửa: 19; 32; 63; 104; 41; 37; 40; 20; 05; Anh cầm - Mã thành(ĐH) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 - Xã Trung Thành Đường QL 7B - Đình Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 - Xã Trung Thành Đường QL 7B - Đình Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 - Xã Trung Thành Đường QL 7B - Đình Hậu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 501, 503, 506, 508, 439, 437, 401, 402, 403, 367, 368, 501, 502, Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 501, 503, 506, 508, 439, 437, 401, 402, 403, 367, 368, 501, 502, Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 501, 503, 506, 508, 439, 437, 401, 402, 403, 367, 368, 501, 502, Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: Số: 1069, 1050, 1002, 1005, 977, 980, 979, 902, 903, 867, 827, 9 Nội xóm - Nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: Số: 1069, 1050, 1002, 1005, 977, 980, 979, 902, 903, 867, 827, 9 Nội xóm - Nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: Số: 1069, 1050, 1002, 1005, 977, 980, 979, 902, 903, 867, 827, 9 Nội xóm - Nội xóm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 4 - Xã Trung Thành Tuyến Cồn Gọn - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 4 - Xã Trung Thành Tuyến Cồn Gọn - | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 4 - Xã Trung Thành Tuyến Cồn Gọn - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Trung Thành Nhà anh Hải - Ngã ba Bờ Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Trung Thành Nhà anh Hải - Ngã ba Bờ Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Trung Thành Nhà anh Hải - Ngã ba Bờ Hồ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Trung Thành Dốc bà Yên - Ngã ba ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Trung Thành Dốc bà Yên - Ngã ba ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Trung Thành Dốc bà Yên - Ngã ba ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Trung Thành Bà Đậu - Hố Vả | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Trung Thành Bà Đậu - Hố Vả | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Trung Thành Bà Đậu - Hố Vả | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 - Xã Trung Thành Các tuyến nội xóm - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Trung Thành Nhà Văn hoá xóm 1 - Ngã ba đường Khùa | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Trung Thành Nhà Văn hoá xóm 1 - Ngã ba đường Khùa | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Trung Thành Nhà Văn hoá xóm 1 - Ngã ba đường Khùa | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Trung Thành Ông Đôn - Ông Huy Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Trung Thành Ông Đôn - Ông Huy Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Trung Thành Ông Đôn - Ông Huy Cẩn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cổng Làng VH xóm 5 - Đài tưởng niệm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cổng Làng VH xóm 5 - Đài tưởng niệm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cổng Làng VH xóm 5 - Đài tưởng niệm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Trung Thành Đập Hồ - Ông Chuyên | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Trung Thành Đập Hồ - Ông Chuyên | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 1 - Xã Trung Thành Đập Hồ - Ông Chuyên | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 7 - Xã Trung Thành Long Thành - Cồn Ông xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 7 - Xã Trung Thành Long Thành - Cồn Ông xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 7 - Xã Trung Thành Long Thành - Cồn Ông xóm 6 | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 5 - Xã Trung Thành Quốc Lộ 7B - Cồn Ông xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 5 - Xã Trung Thành Quốc Lộ 7B - Cồn Ông xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 5 - Xã Trung Thành Quốc Lộ 7B - Cồn Ông xóm 6 | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 6 - Xã Trung Thành Quốc Lộ 7B - Nhà Văn hóa xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 6 - Xã Trung Thành Quốc Lộ 7B - Nhà Văn hóa xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 6 - Xã Trung Thành Quốc Lộ 7B - Nhà Văn hóa xóm 6 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 6 - Xã Trung Thành Nhà văn hoá xóm 6 - Đường vào Đình Hậu Bắc Thành | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 6 - Xã Trung Thành Nhà văn hoá xóm 6 - Đường vào Đình Hậu Bắc Thành | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 6 - Xã Trung Thành Nhà văn hoá xóm 6 - Đường vào Đình Hậu Bắc Thành | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 2 - Xã Trung Thành Trường Tiểu Học - Nhà ông – Vũng Danh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 2 - Xã Trung Thành Trường Tiểu Học - Nhà ông – Vũng Danh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm 2 - Xã Trung Thành Trường Tiểu Học - Nhà ông – Vũng Danh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 6 - Xã Trung Thành Ngã 3 Tuệ Hồng - Bắc Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 6 - Xã Trung Thành Ngã 3 Tuệ Hồng - Bắc Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 6 - Xã Trung Thành Ngã 3 Tuệ Hồng - Bắc Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Ngã 3 xóm 5 - Ngã 4 xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Ngã 3 xóm 5 - Ngã 4 xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Ngã 3 xóm 5 - Ngã 4 xóm 6 | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cống Tiêu - Ngã 3 xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cống Tiêu - Ngã 3 xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cống Tiêu - Ngã 3 xóm 5 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cống Tiêu - Nam Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cống Tiêu - Nam Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( Đường 538) - Xóm 5 - Xã Trung Thành Cống Tiêu - Nam Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai -Trung Lai - Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Văn Khoát ( Tân Lai) - Võ Huy Trí (Tây Lai) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai -Trung Lai - Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Văn Khoát ( Tân Lai) - Võ Huy Trí (Tây Lai) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai -Trung Lai - Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Văn Khoát ( Tân Lai) - Võ Huy Trí (Tây Lai) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Tân lai - Xã Phú Thành Trịnh Xuân Mão ( Tây Lai) - Phạm Văn Chức (Tân Lai) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Tân lai - Xã Phú Thành Trịnh Xuân Mão ( Tây Lai) - Phạm Văn Chức (Tân Lai) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Tân lai - Xã Phú Thành Trịnh Xuân Mão ( Tây Lai) - Phạm Văn Chức (Tân Lai) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thanh Thuỷ - Thanh Sơn -Thanh Tân - Xã Phú Thành Phùng Văn Thành ( Thanh Thủy) - Phùng Minh Tám (Thanh Sơn) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thanh Thuỷ - Thanh Sơn -Thanh Tân - Xã Phú Thành Phùng Văn Thành ( Thanh Thủy) - Phùng Minh Tám (Thanh Sơn) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thanh Thuỷ - Thanh Sơn -Thanh Tân - Xã Phú Thành Phùng Văn Thành ( Thanh Thủy) - Phùng Minh Tám (Thanh Sơn) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Quốc Sâm - Võ Văn Khối | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Quốc Sâm - Võ Văn Khối | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Quốc Sâm - Võ Văn Khối | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành Phùng Văn Lê - Phạm Thị Thu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành Phùng Văn Lê - Phạm Thị Thu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành Phùng Văn Lê - Phạm Thị Thu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Văn Thuận - Võ Huy Đảm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Văn Thuận - Võ Huy Đảm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Văn Thuận - Võ Huy Đảm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Trung Lai - Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Xã Phú Thành Võ Huy Thống (Nam Lai) - Võ Công Thiều (Tây Lai) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Trung Lai - Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Xã Phú Thành Võ Huy Thống (Nam Lai) - Võ Công Thiều (Tây Lai) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Trung Lai - Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Xã Phú Thành Võ Huy Thống (Nam Lai) - Võ Công Thiều (Tây Lai) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Xã Phú Thành Đào Quang Lực - Lưu Đức Đô | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Xã Phú Thành Đào Quang Lực - Lưu Đức Đô | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tây Lai - Xã Phú Thành Đào Quang Lực - Lưu Đức Đô | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Cồn Vồng - Xã Phú Thành Hoàng Văn Hiếu - Hoàng Văn Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Cồn Vồng - Xã Phú Thành Hoàng Văn Hiếu - Hoàng Văn Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Cồn Vồng - Xã Phú Thành Hoàng Văn Hiếu - Hoàng Văn Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên- Đông Hồng - Xã Phú Thành Hoàng Xuân Quỳnh (Đông Tiên) - Hoàng Minh Tuệ (Nam Tiên) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên- Đông Hồng - Xã Phú Thành Hoàng Xuân Quỳnh (Đông Tiên) - Hoàng Minh Tuệ (Nam Tiên) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên- Đông Hồng - Xã Phú Thành Hoàng Xuân Quỳnh (Đông Tiên) - Hoàng Minh Tuệ (Nam Tiên) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên - Xã Phú Thành Nguyễn Văn Thông (Đông Tiên) - Hoàng Thị Nhung (Bắc Tiên) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên - Xã Phú Thành Nguyễn Văn Thông (Đông Tiên) - Hoàng Thị Nhung (Bắc Tiên) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên - Xã Phú Thành Nguyễn Văn Thông (Đông Tiên) - Hoàng Thị Nhung (Bắc Tiên) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên - Xã Phú Thành Hoàng Văn Dụng (Nam Tiên) - Hoàng Văn Hệ (Đông Tiên) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên - Xã Phú Thành Hoàng Văn Dụng (Nam Tiên) - Hoàng Văn Hệ (Đông Tiên) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam Tiên - Đông Tiên - Bắc Tiên - Xã Phú Thành Hoàng Văn Dụng (Nam Tiên) - Hoàng Văn Hệ (Đông Tiên) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Hồng - Đông Hồng - Xã Phú Thành Trụ sở UBND xã - Hoồ Văn Đồng (Đông Hồng) | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Hồng - Đông Hồng - Xã Phú Thành Trụ sở UBND xã - Hoồ Văn Đồng (Đông Hồng) | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Hồng - Đông Hồng - Xã Phú Thành Trụ sở UBND xã - Hoồ Văn Đồng (Đông Hồng) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Cồn Vồng - Xã Phú Thành Hoàng Văn Viên - Hoàng Văn Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Cồn Vồng - Xã Phú Thành Hoàng Văn Viên - Hoàng Văn Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Cồn Vồng - Xã Phú Thành Hoàng Văn Viên - Hoàng Văn Hiếu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Nam Tiên - Bắc Tiên - Đông Tiên - Xã Phú Thành Hoàng Văn Đào (Bắc Tiên) - CAO Xuân Thành (Đông Tiên) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Nam Tiên - Bắc Tiên - Đông Tiên - Xã Phú Thành Hoàng Văn Đào (Bắc Tiên) - CAO Xuân Thành (Đông Tiên) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Nam Tiên - Bắc Tiên - Đông Tiên - Xã Phú Thành Hoàng Văn Đào (Bắc Tiên) - CAO Xuân Thành (Đông Tiên) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Nam Hồng - Đông Hồng - Xã Phú Thành Phùng Văn Thọ (nam hồng) - Phùng Sỹ Quý (Đông Hồng) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Nam Hồng - Đông Hồng - Xã Phú Thành Phùng Văn Thọ (nam hồng) - Phùng Sỹ Quý (Đông Hồng) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Nam Hồng - Đông Hồng - Xã Phú Thành Phùng Văn Thọ (nam hồng) - Phùng Sỹ Quý (Đông Hồng) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Tây Lai - Đông Lai - Xã Phú Thành Phạm Văn Lương (Nam Hông) - Võ Duy Chính ( Tân Lai) | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Tây Lai - Đông Lai - Xã Phú Thành Phạm Văn Lương (Nam Hông) - Võ Duy Chính ( Tân Lai) | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Tây Lai - Đông Lai - Xã Phú Thành Phạm Văn Lương (Nam Hông) - Võ Duy Chính ( Tân Lai) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Đậu Đình Hải - Võ Văn Phong | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Đậu Đình Hải - Võ Văn Phong | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Đậu Đình Hải - Võ Văn Phong | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Hồng Phi - Võ Công Tạo | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Hồng Phi - Võ Công Tạo | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ (Diễn Liên Lăng Thành) - Xóm Tân Lai - Xã Phú Thành Võ Hồng Phi - Võ Công Tạo | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Sơn - Thanh Thủy - Xã Phú Thành Phùng Đức Hậu (Thanh Sơn) - Phạm Văn Công (Thanh Thủy) | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Sơn - Thanh Thủy - Xã Phú Thành Phùng Đức Hậu (Thanh Sơn) - Phạm Văn Công (Thanh Thủy) | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Sơn - Thanh Thủy - Xã Phú Thành Phùng Đức Hậu (Thanh Sơn) - Phạm Văn Công (Thanh Thủy) | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Thủy - Thanh Tân - Xã Phú Thành Phùng Đình Văn ( Thanh Tân) - Phùng Văn Chính (Thanh Thủy) | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Thủy - Thanh Tân - Xã Phú Thành Phùng Đình Văn ( Thanh Tân) - Phùng Văn Chính (Thanh Thủy) | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Thủy - Thanh Tân - Xã Phú Thành Phùng Đình Văn ( Thanh Tân) - Phùng Văn Chính (Thanh Thủy) | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Thuỷ- Thanh Tân - Bắc Lai - Đông Lai - Xã Phú Thành Phùng Đình Hoàn (Thanh thủy) - Lưu Xuân Đản (Đông Lai) | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Thuỷ- Thanh Tân - Bắc Lai - Đông Lai - Xã Phú Thành Phùng Đình Hoàn (Thanh thủy) - Lưu Xuân Đản (Đông Lai) | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Thanh Thuỷ- Thanh Tân - Bắc Lai - Đông Lai - Xã Phú Thành Phùng Đình Hoàn (Thanh thủy) - Lưu Xuân Đản (Đông Lai) | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Bắc Lai, Thanh Thủy - Nam Hồng - Xã Phú Thành Võ Hữu Hòa ( Bắc Lai) - Phùng Đình Uyên (Thanh Thủy) | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Bắc Lai, Thanh Thủy - Nam Hồng - Xã Phú Thành Võ Hữu Hòa ( Bắc Lai) - Phùng Đình Uyên (Thanh Thủy) | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Bắc Lai, Thanh Thủy - Nam Hồng - Xã Phú Thành Võ Hữu Hòa ( Bắc Lai) - Phùng Đình Uyên (Thanh Thủy) | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Bắc Lai - Đông Lai Thanh -Thanh Tân - Thuỷ - Xã Phú Thành Phùng Đình Hoàn (Thanh thủy) - Võ Công Vinh ( Bắc Lai) | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Bắc Lai - Đông Lai Thanh -Thanh Tân - Thuỷ - Xã Phú Thành Phùng Đình Hoàn (Thanh thủy) - Võ Công Vinh ( Bắc Lai) | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Bắc Lai - Đông Lai Thanh -Thanh Tân - Thuỷ - Xã Phú Thành Phùng Đình Hoàn (Thanh thủy) - Võ Công Vinh ( Bắc Lai) | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Xã Phú Thành Lưu Xuân Vơn (Bắc Lai) - Võ Duy Quyền (Nam Lai) | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Xã Phú Thành Lưu Xuân Vơn (Bắc Lai) - Võ Duy Quyền (Nam Lai) | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
TL 537 (cũ là HL 533) - Xóm Nam Lai - Đông Lai - Bắc Lai - Xã Phú Thành Lưu Xuân Vơn (Bắc Lai) - Võ Duy Quyền (Nam Lai) | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 (Tờ 40, thửa: 2, 18, 19, 28, 48, 107, 158-160, 206, 252, 219, 260, 261, 262, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 (Tờ 40, thửa: 2, 18, 19, 28, 48, 107, 158-160, 206, 252, 219, 260, 261, 262, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 (Tờ 40, thửa: 2, 18, 19, 28, 48, 107, 158-160, 206, 252, 219, 260, 261, 262, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 - Xã Lăng Thành A Kiều - Ô Trạch | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 - Xã Lăng Thành A Kiều - Ô Trạch | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 - Xã Lăng Thành A Kiều - Ô Trạch | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 (Tờ 17, thửa: 7-11, 14, 16, 38, 49, 50, 53, 56, 57, 59, 63, 66, 70) - Xã Lăng - Hố Vẽ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 (Tờ 17, thửa: 7-11, 14, 16, 38, 49, 50, 53, 56, 57, 59, 63, 66, 70) - Xã Lăng - Hố Vẽ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 12 (Tờ 17, thửa: 7-11, 14, 16, 38, 49, 50, 53, 56, 57, 59, 63, 66, 70) - Xã Lăng - Hố Vẽ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 35, 40, 48, 63, 79, 116, 152, 153, 156- 159) (Tờ 40, thửa: 241 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 35, 40, 48, 63, 79, 116, 152, 153, 156- 159) (Tờ 40, thửa: 241 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 35, 40, 48, 63, 79, 116, 152, 153, 156- 159) (Tờ 40, thửa: 241 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên thôn - Xóm 12 (Tờ 42, thửa: 395) (Tờ 45, thửa: 5, 166, 188, 189) - Xã Lăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên thôn - Xóm 12 (Tờ 42, thửa: 395) (Tờ 45, thửa: 5, 166, 188, 189) - Xã Lăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên thôn - Xóm 12 (Tờ 42, thửa: 395) (Tờ 45, thửa: 5, 166, 188, 189) - Xã Lăng Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 8, 468, 469) (Tờ 44, thửa: 37, 46, 47, 79, 125, 186, 190, 196, - Đồn Húng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 8, 468, 469) (Tờ 44, thửa: 37, 46, 47, 79, 125, 186, 190, 196, - Đồn Húng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 8, 468, 469) (Tờ 44, thửa: 37, 46, 47, 79, 125, 186, 190, 196, - Đồn Húng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 11 (Tờ 16, thửa: 25, 27, 96, 130, 153, 1, 14, 32) - Xã Lăng Thành - Săng lẻ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 11 (Tờ 16, thửa: 25, 27, 96, 130, 153, 1, 14, 32) - Xã Lăng Thành - Săng lẻ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 11 (Tờ 16, thửa: 25, 27, 96, 130, 153, 1, 14, 32) - Xã Lăng Thành - Săng lẻ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 49, thửa: 139, 181, 219) - Xã Lăng Thành - A Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 49, thửa: 139, 181, 219) - Xã Lăng Thành - A Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 49, thửa: 139, 181, 219) - Xã Lăng Thành - A Thanh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 48, thửa: 248-252, 294, 296, 322, 339, 361, 381, 386, 389, 390, 391, 396 A Trì - Ô Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 48, thửa: 248-252, 294, 296, 322, 339, 361, 381, 386, 389, 390, 391, 396 A Trì - Ô Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 48, thửa: 248-252, 294, 296, 322, 339, 361, 381, 386, 389, 390, 391, 396 A Trì - Ô Hậu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 94, 122, 145, 189, 204-206, 218, 219, 229, 244, 246, 254-256, - Hòn sưởi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trạm cấp nước sinh hoạt (Xóm 16) (Tờ 4, thửa: 715) - Xã Tăng Thành Xóm 16 - Xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trạm cấp nước sinh hoạt (Xóm 16) (Tờ 4, thửa: 715) - Xã Tăng Thành Xóm 16 - Xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Trạm cấp nước sinh hoạt (Xóm 16) (Tờ 4, thửa: 715) - Xã Tăng Thành Xóm 16 - Xóm 16 | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Bưu điện Văn hoá (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C. Ông Sáu - T/C Anh Kháng | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Bưu điện Văn hoá (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C. Ông Sáu - T/C Anh Kháng | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Bưu điện Văn hoá (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C. Ông Sáu - T/C Anh Kháng | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Sân TDTT Đồng vườn (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Đồng vườn - Đồng vườn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Sân TDTT Đồng vườn (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Đồng vườn - Đồng vườn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Sân TDTT Đồng vườn (Xóm 12) - Xã Tăng Thành Đồng vườn - Đồng vườn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trạm Y Tế xã (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C Bà Tuyết - Cầu Trộ Sa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trạm Y Tế xã (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C Bà Tuyết - Cầu Trộ Sa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trạm Y Tế xã (Xóm 12) - Xã Tăng Thành T/C Bà Tuyết - Cầu Trộ Sa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trụ sở UBND xã (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Ông Lĩnh - T/C Bà Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trụ sở UBND xã (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Ông Lĩnh - T/C Bà Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48 E (Đường TL 534 cũ) - Trụ sở UBND xã (Xóm 10) - Xã Tăng Thành T/C Ông Lĩnh - T/C Bà Tuyết | Đất ở nông thôn | 3.000.000 |
