Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Yên Thành năm 2025
Khu vực: huyện Yên Thành.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 5.300.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 94, 122, 145, 189, 204-206, 218, 219, 229, 244, 246, 254-256, - Hòn sưởi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 94, 122, 145, 189, 204-206, 218, 219, 229, 244, 246, 254-256, - Hòn sưởi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 45, thửa: 283, 295, 315, 398, 399, 401 - 408) - Xã Lăng Thành - Trường MN | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 45, thửa: 283, 295, 315, 398, 399, 401 - 408) - Xã Lăng Thành - Trường MN | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 45, thửa: 283, 295, 315, 398, 399, 401 - 408) - Xã Lăng Thành - Trường MN | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 44, thửa: 14, 25, 178-184, 187-189, 193, 194, 208, 220, 302, 303) - Xã L - Hòn Chè | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 44, thửa: 14, 25, 178-184, 187-189, 193, 194, 208, 220, 302, 303) - Xã L - Hòn Chè | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 44, thửa: 14, 25, 178-184, 187-189, 193, 194, 208, 220, 302, 303) - Xã L - Hòn Chè | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 4, 13-15, 17, 26, 34, 35, 40-43, 47, 49-51, 53, 54, 57, 58, 61, - Làng Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 4, 13-15, 17, 26, 34, 35, 40-43, 47, 49-51, 53, 54, 57, 58, 61, - Làng Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 4, 13-15, 17, 26, 34, 35, 40-43, 47, 49-51, 53, 54, 57, 58, 61, - Làng Cầu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 209, 218, 311, 340, 365, 374, 377, 394, 406, 436, 462, 196, 197 - Hố Sau | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 209, 218, 311, 340, 365, 374, 377, 394, 406, 436, 462, 196, 197 - Hố Sau | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 209, 218, 311, 340, 365, 374, 377, 394, 406, 436, 462, 196, 197 - Hố Sau | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 11, thửa: 111, 172, 237, 265) - Xã Lăng Thành - Nhà đũa (Kim Th) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 11, thửa: 111, 172, 237, 265) - Xã Lăng Thành - Nhà đũa (Kim Th) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 11, thửa: 111, 172, 237, 265) - Xã Lăng Thành - Nhà đũa (Kim Th) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 8, thửa: 211, 281, 289, 298) (Tờ 14, thửa: 32, 281, 301, 322, 324) - Xã L - Khe trúc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 8, thửa: 211, 281, 289, 298) (Tờ 14, thửa: 32, 281, 301, 322, 324) - Xã L - Khe trúc | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 8, thửa: 211, 281, 289, 298) (Tờ 14, thửa: 32, 281, 301, 322, 324) - Xã L - Khe trúc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 36, 44, 46, 48, 52, 55, 56, 59, 60, 65, 68, 71, 74, 75, 91, 92 - Làng Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 36, 44, 46, 48, 52, 55, 56, 59, 60, 65, 68, 71, 74, 75, 91, 92 - Làng Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 36, 44, 46, 48, 52, 55, 56, 59, 60, 65, 68, 71, 74, 75, 91, 92 - Làng Cầu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 10 (Tờ 15, thửa: 169, 188, 202, 212-216, 207, 208, 73) (Tờ 19, thửa: 11, 19, 21 - Săng lẻ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 10 (Tờ 15, thửa: 169, 188, 202, 212-216, 207, 208, 73) (Tờ 19, thửa: 11, 19, 21 - Săng lẻ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 10 (Tờ 15, thửa: 169, 188, 202, 212-216, 207, 208, 73) (Tờ 19, thửa: 11, 19, 21 - Săng lẻ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9B (Tờ 58, thửa: 19, 22, 23, 26, 27, 39, 46, 48, 49, 60, 73) (Tờ 64, thửa: 8, 21 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9B (Tờ 58, thửa: 19, 22, 23, 26, 27, 39, 46, 48, 49, 60, 73) (Tờ 64, thửa: 8, 21 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9B (Tờ 58, thửa: 19, 22, 23, 26, 27, 39, 46, 48, 49, 60, 73) (Tờ 64, thửa: 8, 21 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9B (Tờ 64, thửa: 7, 18, 20, 32, 33, 45, 55, 56, 72-74, 76, 93, 94, 108, 109, 12 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9B (Tờ 64, thửa: 7, 18, 20, 32, 33, 45, 55, 56, 72-74, 76, 93, 94, 108, 109, 12 | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9B (Tờ 64, thửa: 7, 18, 20, 32, 33, 45, 55, 56, 72-74, 76, 93, 94, 108, 109, 12 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9B (Tờ 58, thửa: 30, 31, 44, 45, 55, 56, 57, 59, 66, 67, 69) - Xã Lăng Thành - Gần đền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9B (Tờ 58, thửa: 30, 31, 44, 45, 55, 56, 57, 59, 66, 67, 69) - Xã Lăng Thành - Gần đền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9B (Tờ 58, thửa: 30, 31, 44, 45, 55, 56, 57, 59, 66, 67, 69) - Xã Lăng Thành - Gần đền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 68, thửa: 4, 18) - Xã Lăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 68, thửa: 4, 18) - Xã Lăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 68, thửa: 4, 18) - Xã Lăng Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 63, thửa: 1, 13, 98, 114, 115, 123, 124, 137, 151, 152, 165, 181, 182, 18 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 63, thửa: 1, 13, 98, 114, 115, 123, 124, 137, 151, 152, 165, 181, 182, 18 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 63, thửa: 1, 13, 98, 114, 115, 123, 124, 137, 151, 152, 165, 181, 182, 18 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 58, thửa: 5, 7-11, 13, 16, 25, 28, 32-35, 41, 42, 51, 52, 61-63) - Xã Lăn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 58, thửa: 5, 7-11, 13, 16, 25, 28, 32-35, 41, 42, 51, 52, 61-63) - Xã Lăn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 9A (Tờ 58, thửa: 5, 7-11, 13, 16, 25, 28, 32-35, 41, 42, 51, 52, 61-63) - Xã Lăn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9A (Tờ 64, thửa: 1, 9-12, 24-27, 38-40, 51, 64, 65, 83-85, 98-100, 132-134, 187 - Trên đường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9A (Tờ 64, thửa: 1, 9-12, 24-27, 38-40, 51, 64, 65, 83-85, 98-100, 132-134, 187 - Trên đường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9A (Tờ 64, thửa: 1, 9-12, 24-27, 38-40, 51, 64, 65, 83-85, 98-100, 132-134, 187 - Trên đường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9A (Tờ 63, thửa: 3, 5-10, 50, 62, 73, 74, 86, 99, 100, 116, 117, 125, 128, 139, - Nhà thờ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9A (Tờ 63, thửa: 3, 5-10, 50, 62, 73, 74, 86, 99, 100, 116, 117, 125, 128, 139, - Nhà thờ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 9A (Tờ 63, thửa: 3, 5-10, 50, 62, 73, 74, 86, 99, 100, 116, 117, 125, 128, 139, - Nhà thờ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 57, thửa: 1, 3, 8, 11, 13, 14, 16-18, 20, 22, 24, 26, 27) - Xã Lăng Thành - Xóm mới | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 57, thửa: 1, 3, 8, 11, 13, 14, 16-18, 20, 22, 24, 26, 27) - Xã Lăng Thành - Xóm mới | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 57, thửa: 1, 3, 8, 11, 13, 14, 16-18, 20, 22, 24, 26, 27) - Xã Lăng Thành - Xóm mới | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 56, thửa: 241, 289, 290, 272-274) - Xã Lăng Thành - Rành rành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 56, thửa: 241, 289, 290, 272-274) - Xã Lăng Thành - Rành rành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 56, thửa: 241, 289, 290, 272-274) - Xã Lăng Thành - Rành rành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 2, 3, 5-10, 12-15, 18, 19, 21-23, 25, 26, 30, 34, 35) - Xã Lăng - Chèo bẻo | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 2, 3, 5-10, 12-15, 18, 19, 21-23, 25, 26, 30, 34, 35) - Xã Lăng - Chèo bẻo | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 2, 3, 5-10, 12-15, 18, 19, 21-23, 25, 26, 30, 34, 35) - Xã Lăng - Chèo bẻo | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 20-22, 32-34, 50, 51, 59, 60, 61, 69, 77, 78, 87, 91-93, 95, 96, - Cồn lim | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 20-22, 32-34, 50, 51, 59, 60, 61, 69, 77, 78, 87, 91-93, 95, 96, - Cồn lim | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 20-22, 32-34, 50, 51, 59, 60, 61, 69, 77, 78, 87, 91-93, 95, 96, - Cồn lim | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 29, thửa: 13) - Xã Lăng Thành - Hòn mồ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 29, thửa: 13) - Xã Lăng Thành - Hòn mồ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 8 (Tờ 29, thửa: 13) - Xã Lăng Thành - Hòn mồ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 56, thửa: 1, 14, 42, 70, 106, 144, 146, 151-153, 161, 171, 176, 184, 186, - Hòn mồ + R rành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 56, thửa: 1, 14, 42, 70, 106, 144, 146, 151-153, 161, 171, 176, 184, 186, - Hòn mồ + R rành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 56, thửa: 1, 14, 42, 70, 106, 144, 146, 151-153, 161, 171, 176, 184, 186, - Hòn mồ + R rành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 19, 30, 31, 76, 85, 94, 100, 101, 104, 108, 111-112, 116-118, 1 Hòn ngang - Cồn lim | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 19, 30, 31, 76, 85, 94, 100, 101, 104, 108, 111-112, 116-118, 1 Hòn ngang - Cồn lim | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 19, 30, 31, 76, 85, 94, 100, 101, 104, 108, 111-112, 116-118, 1 Hòn ngang - Cồn lim | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 29, thửa: 1, 6, 18, 29, 41, 42) - Xã Lăng Thành - Hòn mồ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 29, thửa: 1, 6, 18, 29, 41, 42) - Xã Lăng Thành - Hòn mồ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 8 (Tờ 29, thửa: 1, 6, 18, 29, 41, 42) - Xã Lăng Thành - Hòn mồ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 7 (Tờ 68, thửa: 14, -18, 29-35, 39-42, 48-50, 52, 54-56, 60-62, 64, 67, 91, 92, - Xóm mới | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 7 (Tờ 68, thửa: 14, -18, 29-35, 39-42, 48-50, 52, 54-56, 60-62, 64, 67, 91, 92, - Xóm mới | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 7 (Tờ 68, thửa: 14, -18, 29-35, 39-42, 48-50, 52, 54-56, 60-62, 64, 67, 91, 92, - Xóm mới | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 7 (Tờ 29, thửa: 183) (Tờ 63, thửa: 11, 15-17, 18-20, 24, 37, 46, 60, 64, 68-70, - Làng Nghè | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 7 (Tờ 29, thửa: 183) (Tờ 63, thửa: 11, 15-17, 18-20, 24, 37, 46, 60, 64, 68-70, - Làng Nghè | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 7 (Tờ 29, thửa: 183) (Tờ 63, thửa: 11, 15-17, 18-20, 24, 37, 46, 60, 64, 68-70, - Làng Nghè | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 7 (Tờ 68, thửa: 47, 63, 68, 70, 74, 84, 89, 90) - Xã Lăng Thành - Xóm mới | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 7 (Tờ 68, thửa: 47, 63, 68, 70, 74, 84, 89, 90) - Xã Lăng Thành - Xóm mới | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 7 (Tờ 68, thửa: 47, 63, 68, 70, 74, 84, 89, 90) - Xã Lăng Thành - Xóm mới | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 7 (Tờ 63, thửa: 30, 33, 34, 42, 43, 44, 51-55, 57, 58, 66, 75, 77, 78, 80, 88-9 - Làng Nghè | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 7 (Tờ 63, thửa: 30, 33, 34, 42, 43, 44, 51-55, 57, 58, 66, 75, 77, 78, 80, 88-9 - Làng Nghè | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 7 (Tờ 63, thửa: 30, 33, 34, 42, 43, 44, 51-55, 57, 58, 66, 75, 77, 78, 80, 88-9 - Làng Nghè | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 6 (Tờ 67, thửa: 116, 127, 128, 141-147, 150-152, 159) - Xã Lăng Thành - Làng giửa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 6 (Tờ 67, thửa: 116, 127, 128, 141-147, 150-152, 159) - Xã Lăng Thành - Làng giửa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 6 (Tờ 67, thửa: 116, 127, 128, 141-147, 150-152, 159) - Xã Lăng Thành - Làng giửa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 6 (Tờ 66, thửa: 20, 21, 26, 33, 34, 40, 51, 83, 84, 102, 118) (Tờ 67, thửa: 5, 6 - Đội Cao | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 6 (Tờ 66, thửa: 20, 21, 26, 33, 34, 40, 51, 83, 84, 102, 118) (Tờ 67, thửa: 5, 6 - Đội Cao | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 6 (Tờ 66, thửa: 20, 21, 26, 33, 34, 40, 51, 83, 84, 102, 118) (Tờ 67, thửa: 5, 6 - Đội Cao | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 6 (Tờ 67, thửa: 88, 89, 90103, 110-113, 117-122, 129-136, 148, 153) - Xã Lăng T - Làng giửa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 6 (Tờ 67, thửa: 88, 89, 90103, 110-113, 117-122, 129-136, 148, 153) - Xã Lăng T - Làng giửa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 6 (Tờ 67, thửa: 88, 89, 90103, 110-113, 117-122, 129-136, 148, 153) - Xã Lăng T - Làng giửa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 6 (Tờ 66, thửa: 1, 3, 7, 8, 11, 12, 13, 15-18, 22, 23, 27, 41, 42, 52, 58-61, 7 - Đội Cao | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 6 (Tờ 66, thửa: 1, 3, 7, 8, 11, 12, 13, 15-18, 22, 23, 27, 41, 42, 52, 58-61, 7 - Đội Cao | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 6 (Tờ 66, thửa: 1, 3, 7, 8, 11, 12, 13, 15-18, 22, 23, 27, 41, 42, 52, 58-61, 7 - Đội Cao | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 5 (Tờ 67, thửa: 167, 168, 186, 187, 201, 202, 203, 229, 234-237, 245, 254-256, 2 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 5 (Tờ 67, thửa: 167, 168, 186, 187, 201, 202, 203, 229, 234-237, 245, 254-256, 2 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 5 (Tờ 67, thửa: 167, 168, 186, 187, 201, 202, 203, 229, 234-237, 245, 254-256, 2 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 5 (Tờ 67, thửa: 169, 188-190, 200, 204, 205, 207, 210, 220, 224, 226-228, 229-2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 5 (Tờ 67, thửa: 169, 188-190, 200, 204, 205, 207, 210, 220, 224, 226-228, 229-2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 5 (Tờ 67, thửa: 169, 188-190, 200, 204, 205, 207, 210, 220, 224, 226-228, 229-2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 28, 36, 37, 45, 54, 66, 67, 91, 111, 112, 137, 150, 151, 166, 165, 310 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 28, 36, 37, 45, 54, 66, 67, 91, 111, 112, 137, 150, 151, 166, 165, 310 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 28, 36, 37, 45, 54, 66, 67, 91, 111, 112, 137, 150, 151, 166, 165, 310 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 19, 29-32, 35, 38, 39, 44, 46-50, 53, 55, 56, 57, 65, 68-71, 75 - Khu vực xa đường nhựa | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 19, 29-32, 35, 38, 39, 44, 46-50, 53, 55, 56, 57, 65, 68-71, 75 - Khu vực xa đường nhựa | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 19, 29-32, 35, 38, 39, 44, 46-50, 53, 55, 56, 57, 65, 68-71, 75 - Khu vực xa đường nhựa | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 94, 95, 100, 101, 110, 113-117, 122-124, 138-141, 143, 149, 152 - Khu vực gần đường nhựa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 94, 95, 100, 101, 110, 113-117, 122-124, 138-141, 143, 149, 152 - Khu vực gần đường nhựa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 4 (Tờ 66, thửa: 94, 95, 100, 101, 110, 113-117, 122-124, 138-141, 143, 149, 152 - Khu vực gần đường nhựa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Anh Hoàng - A Hương | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Anh Hoàng - A Hương | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Anh Hoàng - A Hương | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3 (Tờ 65, thửa: 2, 4, 5, 8, 11, 14, 16, 20, 21, 24, 27, 30, 33, 34, 36, 39, 40, 44, - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3 (Tờ 65, thửa: 2, 4, 5, 8, 11, 14, 16, 20, 21, 24, 27, 30, 33, 34, 36, 39, 40, 44, - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 3 (Tờ 65, thửa: 2, 4, 5, 8, 11, 14, 16, 20, 21, 24, 27, 30, 33, 34, 36, 39, 40, 44, - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 3 (Tờ 65, thửa: 2, 4, 5, 8, 11, 14, 16, 20, 21, 24, 27, 30, 33, 36, 39, 40, 44, - Đường Rú chùa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 3 (Tờ 65, thửa: 2, 4, 5, 8, 11, 14, 16, 20, 21, 24, 27, 30, 33, 36, 39, 40, 44, - Đường Rú chùa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 3 (Tờ 65, thửa: 2, 4, 5, 8, 11, 14, 16, 20, 21, 24, 27, 30, 33, 36, 39, 40, 44, - Đường Rú chùa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 3 (Tờ 61, thửa: 32-34, 37, 38, 41, 44, 46, 51-53) (Tờ 62, thửa: 4, 17) - Xã Lăn - Đường Rú chùa | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 3 (Tờ 61, thửa: 32-34, 37, 38, 41, 44, 46, 51-53) (Tờ 62, thửa: 4, 17) - Xã Lăn - Đường Rú chùa | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trục xóm - Xóm 3 (Tờ 61, thửa: 32-34, 37, 38, 41, 44, 46, 51-53) (Tờ 62, thửa: 4, 17) - Xã Lăn - Đường Rú chùa | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 52, 57, 58) (Tờ 61, thửa: 2, 5) - Xã Lăng Thành - Thiếu Tổ hồ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 52, 57, 58) (Tờ 61, thửa: 2, 5) - Xã Lăng Thành - Thiếu Tổ hồ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 52, 57, 58) (Tờ 61, thửa: 2, 5) - Xã Lăng Thành - Thiếu Tổ hồ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 24, thửa: 209) - Xã Lăng Thành - Trổ lỡ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 24, thửa: 209) - Xã Lăng Thành - Trổ lỡ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 24, thửa: 209) - Xã Lăng Thành - Trổ lỡ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 51, thửa: 41, 44, 45, 47, 48, 50, 51, 53) - Xã Lăng Thành - Hòn Sáo | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 51, thửa: 41, 44, 45, 47, 48, 50, 51, 53) - Xã Lăng Thành - Hòn Sáo | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 51, thửa: 41, 44, 45, 47, 48, 50, 51, 53) - Xã Lăng Thành - Hòn Sáo | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 287, 301, 304, 315, 313, 316, các lô đất ở: 22-24 QH 2014) - Xã Lă - Hố Gió | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 287, 301, 304, 315, 313, 316, các lô đất ở: 22-24 QH 2014) - Xã Lă - Hố Gió | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 287, 301, 304, 315, 313, 316, các lô đất ở: 22-24 QH 2014) - Xã Lă - Hố Gió | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 36, 41- 43, 48, 51, 57, 62, 72, 78, 82, 84, 85, 89, 90, 91, 95, 98, Mu Rùa - Hóc Nông | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 36, 41- 43, 48, 51, 57, 62, 72, 78, 82, 84, 85, 89, 90, 91, 95, 98, Mu Rùa - Hóc Nông | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 36, 41- 43, 48, 51, 57, 62, 72, 78, 82, 84, 85, 89, 90, 91, 95, 98, Mu Rùa - Hóc Nông | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trục đường xóm - Xóm 2 - Xã Lăng Thành Hòn Sáo - Ba Nha | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trục đường xóm - Xóm 2 - Xã Lăng Thành Hòn Sáo - Ba Nha | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trục đường xóm - Xóm 2 - Xã Lăng Thành Hòn Sáo - Ba Nha | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trục đường xóm - Xóm 2 - Xã Lăng Thành Mu Rùa - Hóc Nông | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trục đường xóm - Xóm 2 - Xã Lăng Thành Mu Rùa - Hóc Nông | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trục đường xóm - Xóm 2 - Xã Lăng Thành Mu Rùa - Hóc Nông | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành O Long - Vườn Cu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành O Long - Vườn Cu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành O Long - Vườn Cu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành A Cần - Bà Mùi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành A Cần - Bà Mùi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành A Cần - Bà Mùi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành A Sơn - Bà Nga | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành A Sơn - Bà Nga | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ - Xóm 1 - Xã Lăng Thành A Sơn - Bà Nga | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 1 - Xã Lăng Thành Bà Đô + A Tình - A Thuần+ Th Lục | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 1 - Xã Lăng Thành Bà Đô + A Tình - A Thuần+ Th Lục | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 1 - Xã Lăng Thành Bà Đô + A Tình - A Thuần+ Th Lục | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 7 - Xã Lăng Thành Bà Chiến - Ô Hà | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 7 - Xã Lăng Thành Bà Chiến - Ô Hà | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 7 - Xã Lăng Thành Bà Chiến - Ô Hà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Trường mầm non - Khu vực đất ở mới Đồng Mười | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Trường mầm non - Khu vực đất ở mới Đồng Mười | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Trường mầm non - Khu vực đất ở mới Đồng Mười | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Trường mầm non - Chỗ Bàu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Trường mầm non - Chỗ Bàu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xã - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Trường mầm non - Chỗ Bàu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X8 - Xã Lăng Thành Dốc Hòn Ngang - Mã Thành | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X8 - Xã Lăng Thành Dốc Hòn Ngang - Mã Thành | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X8 - Xã Lăng Thành Dốc Hòn Ngang - Mã Thành | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X8 - Xã Lăng Thành Nhà VH xóm 7 - Dốc Hòn Ngang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X8 - Xã Lăng Thành Nhà VH xóm 7 - Dốc Hòn Ngang | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X8 - Xã Lăng Thành Nhà VH xóm 7 - Dốc Hòn Ngang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X9 (Tờ 64, thửa: 110, 124, 125, 126, 137-139, 140, 143, 144, 146- Dốc Làng Nghè - Làng Sáo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X9 (Tờ 64, thửa: 110, 124, 125, 126, 137-139, 140, 143, 144, 146- Dốc Làng Nghè - Làng Sáo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X9 (Tờ 64, thửa: 110, 124, 125, 126, 137-139, 140, 143, 144, 146- Dốc Làng Nghè - Làng Sáo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X9 (Tờ 63, thửa: 22, 29, 47, 48, 84, 85, 94-96, 112, 134-135, 163 Dốc Làng Nghè - Làng Sáo | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X9 (Tờ 63, thửa: 22, 29, 47, 48, 84, 85, 94-96, 112, 134-135, 163 Dốc Làng Nghè - Làng Sáo | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 7+X9 (Tờ 63, thửa: 22, 29, 47, 48, 84, 85, 94-96, 112, 134-135, 163 Dốc Làng Nghè - Làng Sáo | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành Trụ sở UBND xã - Nhà Văn hóa xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành Trụ sở UBND xã - Nhà Văn hóa xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành Trụ sở UBND xã - Nhà Văn hóa xóm 7 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành Ngã 4 Rú đất - Trụ sở UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành Ngã 4 Rú đất - Trụ sở UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị Trấn - Đức Thành - Xóm 3, 4, 5 - Xã Lăng Thành Ngã 4 Rú đất - Trụ sở UBND xã | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Ô Ý - A Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Ô Ý - A Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Ô Ý - A Bảy | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành - Tụ điểm Tây Phú | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành - Tụ điểm Tây Phú | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành - Tụ điểm Tây Phú | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Đường 22 - Trưởng tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Đường 22 - Trưởng tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Đường 22 - Trưởng tiểu học | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 - Xã Lăng Thành - Nhà đũa (Kim Th) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 - Xã Lăng Thành - Nhà đũa (Kim Th) | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 - Xã Lăng Thành - Nhà đũa (Kim Th) | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 - Xã Lăng Thành Làng Cầu - Nhà đũa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 - Xã Lăng Thành Làng Cầu - Nhà đũa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 - Xã Lăng Thành Làng Cầu - Nhà đũa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 16, 27, 38, 168, 169) (Tờ 38, thửa: 2-5, 10 - Làng Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 16, 27, 38, 168, 169) (Tờ 38, thửa: 2-5, 10 - Làng Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 16, 27, 38, 168, 169) (Tờ 38, thửa: 2-5, 10 - Làng Cầu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 15, thửa: 78, 117, 118, 124, 126, 138, 160) - Xã Lăng - Săng lẻ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 15, thửa: 78, 117, 118, 124, 126, 138, 160) - Xã Lăng - Săng lẻ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 15, thửa: 78, 117, 118, 124, 126, 138, 160) - Xã Lăng - Săng lẻ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 74, 84, 117, 178, 184, 187, 201, 217, 258, - Khe nứa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 74, 84, 117, 178, 184, 187, 201, 217, 258, - Khe nứa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 74, 84, 117, 178, 184, 187, 201, 217, 258, - Khe nứa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 238) - Xã Lăng Thành - Làng Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 238) - Xã Lăng Thành - Làng Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 238) - Xã Lăng Thành - Làng Cầu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 8, thửa: 209, 218, 226, 233, 246, 264, 265, 273, 277, - Khe trúc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 8, thửa: 209, 218, 226, 233, 246, 264, 265, 273, 277, - Khe trúc | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 8, thửa: 209, 218, 226, 233, 246, 264, 265, 273, 277, - Khe trúc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 6, 7, 23, 33, 39) - Xã Lăng Thành - Hố Vậy | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 6, 7, 23, 33, 39) - Xã Lăng Thành - Hố Vậy | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 6, 7, 23, 33, 39) - Xã Lăng Thành - Hố Vậy | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 1, 2, 6, 9, 11, 14, 1518-41, 43-50, 52-55, 6 A Cổn - Cao Hà | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 1, 2, 6, 9, 11, 14, 1518-41, 43-50, 52-55, 6 A Cổn - Cao Hà | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 1, 2, 6, 9, 11, 14, 1518-41, 43-50, 52-55, 6 A Cổn - Cao Hà | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 6 (Tờ 61, thửa: 21) - Xã Lăng Thành A Cổn - Cao Hà | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 6 (Tờ 61, thửa: 21) - Xã Lăng Thành A Cổn - Cao Hà | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 6 (Tờ 61, thửa: 21) - Xã Lăng Thành A Cổn - Cao Hà | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 5 - Xã Lăng Thành Sỹ Điền - Đào Hương | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 5 - Xã Lăng Thành Sỹ Điền - Đào Hương | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 5 - Xã Lăng Thành Sỹ Điền - Đào Hương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 3 - Xã Lăng Thành A Thành - A Lai | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 3 - Xã Lăng Thành A Thành - A Lai | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 3 - Xã Lăng Thành A Thành - A Lai | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 1, 3, 5, 8, 10, 14-16, 19, 21-26, 23, 3, 11, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 1, 3, 5, 8, 10, 14-16, 19, 21-26, 23, 3, 11, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 1, 3, 5, 8, 10, 14-16, 19, 21-26, 23, 3, 11, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 50, thửa: 43, 24, 27, 32, 33, 46, 47, 48 - 50, 53, 54, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 50, thửa: 43, 24, 27, 32, 33, 46, 47, 48 - 50, 53, 54, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 50, thửa: 43, 24, 27, 32, 33, 46, 47, 48 - 50, 53, 54, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 26, thửa: 442, 455-457, 474, các lô 9 đến 13 QH 2013 v Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 26, thửa: 442, 455-457, 474, các lô 9 đến 13 QH 2013 v Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 26, thửa: 442, 455-457, 474, các lô 9 đến 13 QH 2013 v Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 51, 56, 58 Các lô đất ở từ 1 đến 8 QH 2013, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 51, 56, 58 Các lô đất ở từ 1 đến 8 QH 2013, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên xã Phú Thành đi Tân Kỳ - Xóm 2 (Tờ 25, thửa: 51, 56, 58 Các lô đất ở từ 1 đến 8 QH 2013, Chỗ Bàu - Đồng Đơm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Ngã 4 Rú đất - Trường mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Ngã 4 Rú đất - Trường mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Ngã 4 Rú đất - Trường mầm non | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Giáp Hậu Thành - Ngã 4 Rú đất | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Giáp Hậu Thành - Ngã 4 Rú đất | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 3 - Xã Lăng Thành Giáp Hậu Thành - Ngã 4 Rú đất | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 - Xã Lăng Thành Đập Bồng Sơn - Giáp Mã Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 - Xã Lăng Thành Đập Bồng Sơn - Giáp Mã Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 - Xã Lăng Thành Đập Bồng Sơn - Giáp Mã Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 (Tờ 55, thửa: 4, 5, 8) (Tờ 59, thửa: 69, 79, 85, 87, 92-94, 102, 103, 1 Giáp Hậu Thành - Đập Bồng Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 (Tờ 55, thửa: 4, 5, 8) (Tờ 59, thửa: 69, 79, 85, 87, 92-94, 102, 103, 1 Giáp Hậu Thành - Đập Bồng Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 (Tờ 55, thửa: 4, 5, 8) (Tờ 59, thửa: 69, 79, 85, 87, 92-94, 102, 103, 1 Giáp Hậu Thành - Đập Bồng Sơn | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 50, 59, 70, 79, 83, 86, 92, 99, 101, 103, 112-119, 130-13 Giáp Hậu Thành - Đập Bồng Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 50, 59, 70, 79, 83, 86, 92, 99, 101, 103, 112-119, 130-13 Giáp Hậu Thành - Đập Bồng Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến TL 538E - Xóm 1+ Xóm 2 (Tờ 54, thửa: 50, 59, 70, 79, 83, 86, 92, 99, 101, 103, 112-119, 130-13 Giáp Hậu Thành - Đập Bồng Sơn | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường tỉnh lộ 538 ( Đường 22) - Xóm 12 - Xã Lăng Thành Dốc cao - Tiến Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường tỉnh lộ 538 ( Đường 22) - Xóm 12 - Xã Lăng Thành Dốc cao - Tiến Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường tỉnh lộ 538 ( Đường 22) - Xóm 12 - Xã Lăng Thành Dốc cao - Tiến Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường tỉnh lộ 538 ( Đường 22) - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Hùng Thành - Dốc cao | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường tỉnh lộ 538 ( Đường 22) - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Hùng Thành - Dốc cao | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường tỉnh lộ 538 ( Đường 22) - Xóm 11 - Xã Lăng Thành Hùng Thành - Dốc cao | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Châu BC - Xã Công Thành Ông Đồng - Đập bộc | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Châu BC - Xã Công Thành Ông Đồng - Đập bộc | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Châu BC - Xã Công Thành Ông Đồng - Đập bộc | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Hồng - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Hồng - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Hồng - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Anh Ba - Phú Yên | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Anh Ba - Phú Yên | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Anh Ba - Phú Yên | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Anh Bài - Hợp tác xã | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Anh Bài - Hợp tác xã | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Anh Bài - Hợp tác xã | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đồng Rào - Xã Công Thành anh hoa - kêmh N2 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đồng Rào - Xã Công Thành anh hoa - kêmh N2 | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đồng Rào - Xã Công Thành anh hoa - kêmh N2 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Đồng Rào - Xã Công Thành Từ anh hoa - Anh Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Đồng Rào - Xã Công Thành Từ anh hoa - Anh Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Đồng Rào - Xã Công Thành Từ anh hoa - Anh Thắng | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL7A - Xóm Long Tiến - Xã Công Thành Cầu Cao - Mỹ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL7A - Xóm Long Tiến - Xã Công Thành Cầu Cao - Mỹ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL7A - Xóm Long Tiến - Xã Công Thành Cầu Cao - Mỹ Thành | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Long Tiến - Xã Công Thành Ông Sơn - Ông Trang | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Long Tiến - Xã Công Thành Ông Sơn - Ông Trang | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Long Tiến - Xã Công Thành Ông Sơn - Ông Trang | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Phúc - Ông Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Phúc - Ông Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Phúc - Ông Thủy | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Tân Long, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Nhà Thờ - Đ. Sơn - Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Tân Long, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Nhà Thờ - Đ. Sơn - Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Tân Long, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Nhà Thờ - Đ. Sơn - Mỹ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Cồn Chuối - Xã Công Thành Ông Vinh - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Cồn Chuối - Xã Công Thành Ông Vinh - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Cồn Chuối - Xã Công Thành Ông Vinh - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi, Sơn Long, Tân Long, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Sáng - Bùi Bùi | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi, Sơn Long, Tân Long, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Sáng - Bùi Bùi | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi, Sơn Long, Tân Long, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Sáng - Bùi Bùi | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Nội bộ - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Nghiêm - Ông Hạ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Nội bộ - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Nghiêm - Ông Hạ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Nội bộ - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Nghiêm - Ông Hạ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ông Tám - Ngọc Sơn, Cụng Luận | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ông Tám - Ngọc Sơn, Cụng Luận | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ông Tám - Ngọc Sơn, Cụng Luận | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ngã Tư Bùi Bùi - Cầu Ngọc Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ngã Tư Bùi Bùi - Cầu Ngọc Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ngã Tư Bùi Bùi - Cầu Ngọc Sơn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Nhà Văn hóa - Quyết Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Nhà Văn hóa - Quyết Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Nhà Văn hóa - Quyết Thắng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Toàn - Công Luận | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Toàn - Công Luận | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Rú - Xã Công Thành Ông Toàn - Công Luận | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Giáo Xứ - Ông Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Giáo Xứ - Ông Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Giáo Xứ - Ông Oanh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL7A - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Cầu Cao - Mỹ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL7A - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Cầu Cao - Mỹ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL7A - Xóm Ngọc Thượng - Xã Công Thành Cầu Cao - Mỹ Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH xóm - Xóm Hồng sơn, Đông Sơn - Xã Công Thành NVH - Xóm Dập | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH xóm - Xóm Hồng sơn, Đông Sơn - Xã Công Thành NVH - Xóm Dập | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH xóm - Xóm Hồng sơn, Đông Sơn - Xã Công Thành NVH - Xóm Dập | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Thái Sơn, Hồng Sơn, Đông Sơn, Trung Sơn - Xã Công Thành Ông Hoàng - Ông Bá | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Thái Sơn, Hồng Sơn, Đông Sơn, Trung Sơn - Xã Công Thành Ông Hoàng - Ông Bá | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Thái Sơn, Hồng Sơn, Đông Sơn, Trung Sơn - Xã Công Thành Ông Hoàng - Ông Bá | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Hóc Cẩm - S. Vũ Giang | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Hóc Cẩm - S. Vũ Giang | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Hóc Cẩm - S. Vũ Giang | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH xã - Xóm Trung Sơn - Xã Công Thành Anh hạnh - Mục Bài | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH xã - Xóm Trung Sơn - Xã Công Thành Anh hạnh - Mục Bài | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH xã - Xóm Trung Sơn - Xã Công Thành Anh hạnh - Mục Bài | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Ngọc - Ông Hường | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Ngọc - Ông Hường | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Ngọc - Ông Hường | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Ngọc Sơn - Xã Công Thành Cầu Động - Ông Noạn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Ngọc Sơn - Xã Công Thành Cầu Động - Ông Noạn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Ngọc Sơn - Xã Công Thành Cầu Động - Ông Noạn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ông Hòe - Ông Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ông Hòe - Ông Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Bùi Bùi - Xã Công Thành Ông Hòe - Ông Hiếu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Trung Sơn - Xã Công Thành Ông Hạnh - Mục Bài | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Trung Sơn - Xã Công Thành Ông Hạnh - Mục Bài | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Trung Sơn - Xã Công Thành Ông Hạnh - Mục Bài | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Cồn Chuối - Xã Công Thành Ông Tuyên - Cống Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Cồn Chuối - Xã Công Thành Ông Tuyên - Cống Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Cồn Chuối - Xã Công Thành Ông Tuyên - Cống Kỳ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Nam Châu - Xã Công Thành Ông Phúc - Ông Yên | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Nam Châu - Xã Công Thành Ông Phúc - Ông Yên | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Nam Châu - Xã Công Thành Ông Phúc - Ông Yên | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường lên hương - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Nha - Ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường lên hương - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Nha - Ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường lên hương - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Nha - Ông Phúc | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Ba - Phú Yên | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Ba - Phú Yên | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc Châu - Xã Công Thành Ông Ba - Phú Yên | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Nam Châu - Xã Công Thành Đập Bộc - Bắc Châu | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Nam Châu - Xã Công Thành Đập Bộc - Bắc Châu | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Nam Châu - Xã Công Thành Đập Bộc - Bắc Châu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Cao Sơn - Xã Công Thành Ông Nhã - Ông Thức | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Cao Sơn - Xã Công Thành Ông Nhã - Ông Thức | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Cao Sơn - Xã Công Thành Ông Nhã - Ông Thức | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn - Mỹ - Xóm Cao Sơn, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Lục - Ông Chín | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn - Mỹ - Xóm Cao Sơn, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Lục - Ông Chín | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Sơn - Mỹ - Xóm Cao Sơn, Ngọc Sơn - Xã Công Thành Ông Lục - Ông Chín | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH Xã - Xóm Công Luận - Xã Công Thành Anh Chín - Anh Đức | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH Xã - Xóm Công Luận - Xã Công Thành Anh Chín - Anh Đức | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường LH Xã - Xóm Công Luận - Xã Công Thành Anh Chín - Anh Đức | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã - Xóm Công Luận, Rú, Tân Long - Xã Công Thành Ông Quảng - Ông Bảo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã - Xóm Công Luận, Rú, Tân Long - Xã Công Thành Ông Quảng - Ông Bảo | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên xã - Xóm Công Luận, Rú, Tân Long - Xã Công Thành Ông Quảng - Ông Bảo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Đông Sơn - Xã Công Thành Ông Lê - Ông Trường | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Đông Sơn - Xã Công Thành Ông Lê - Ông Trường | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Đông Sơn - Xã Công Thành Ông Lê - Ông Trường | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Trạm thu phí - Ông Tới | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Trạm thu phí - Ông Tới | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Trạm thu phí - Ông Tới | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2017 - Cầu Cao | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2017 - Cầu Cao | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2017 - Cầu Cao | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Cống huyện - Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Cống huyện - Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Cống huyện - Ông Trung | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Cống huyện - Ngã Tư | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Cống huyện - Ngã Tư | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Cống huyện - Ngã Tư | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7 B - Xóm Ông Nhàn - Xã Công Thành Ngã Tư - Cống Huyện | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7 B - Xóm Ông Nhàn - Xã Công Thành Ngã Tư - Cống Huyện | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7 B - Xóm Ông Nhàn - Xã Công Thành Ngã Tư - Cống Huyện | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2016 - Cầu Cao | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2016 - Cầu Cao | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2016 - Cầu Cao | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2003 - Cầu Cao | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2003 - Cầu Cao | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành QH 2003 - Cầu Cao | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành Ngã Tư - Trạm Thu Phí | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành Ngã Tư - Trạm Thu Phí | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Ngã Tư - Xã Công Thành Ngã Tư - Trạm Thu Phí | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Anh Hồng - Xã Công Thành Ngã Tư - Ông Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 2.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Anh Hồng - Xã Công Thành Ngã Tư - Ông Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 2.915.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Anh Hồng - Xã Công Thành Ngã Tư - Ông Hồ | Đất ở nông thôn | 5.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Ngã Tư - Khánh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Ngã Tư - Khánh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Ngã Tư - Khánh Thành | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ngã Tư - Khánh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ngã Tư - Khánh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ngã Tư - Khánh Thành | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Ngã Tư - Xã Công Thành Ông Hải - Khánh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Ngã Tư - Xã Công Thành Ông Hải - Khánh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7A - Xóm Ngã Tư - Xã Công Thành Ông Hải - Khánh Thành | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngã Tư - Xã Công Thành Bà Thiệp - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngã Tư - Xã Công Thành Bà Thiệp - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngã Tư - Xã Công Thành Bà Thiệp - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Nhà VH - Ông Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Nhà VH - Ông Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Nhà VH - Ông Tâm | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Bà Hòe - Nhà VH | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Bà Hòe - Nhà VH | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - Xóm Ngọc Hạ - Xã Công Thành Bà Hòe - Nhà VH | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ông Nhàn - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ông Nhàn - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ông Nhàn - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Anh Hùng - Bà Thu | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Anh Hùng - Bà Thu | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Anh Hùng - Bà Thu | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ông Hai - Ông Hội | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ông Hai - Ông Hội | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng Muông - Xã Công Thành Ông Hai - Ông Hội | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Nam - Bà Đạt | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Nam - Bà Đạt | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường liên hương - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Nam - Bà Đạt | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Bà Hiền - Đồng Cựa | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Bà Hiền - Đồng Cựa | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Bà Hiền - Đồng Cựa | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Giếng làng - Đồng Cựa | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Giếng làng - Đồng Cựa | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Giếng làng - Đồng Cựa | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Bà Xuyên - Liên Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Bà Xuyên - Liên Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Bà Xuyên - Liên Thành | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Hai - Bà Xuyên | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Hai - Bà Xuyên | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Hai - Bà Xuyên | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Anh Ba - Liên Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Anh Ba - Liên Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Anh Ba - Liên Thành | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Hai - Bà Xuyên | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Hai - Bà Xuyên | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
QL 7B - Xóm Đồng hiền - Xã Công Thành Ông Hai - Bà Xuyên | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Hồng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Hồng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Hồng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Vính thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Vính thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Vính thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tân thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tân thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tân thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tam thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tam thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Tam thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xóm - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến Đường xóm - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến Đường xóm - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến Đường xóm - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến Đường xóm - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến Đường xóm - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến Đường xóm - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Nằm trong khu dân cư - Nằm trong khu dân cư | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Hồng thịnh - Xã Thịnh Thành Cổng nhà văn hóa - Đến nhà ông Lĩnh Hồng thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Hồng thịnh - Xã Thịnh Thành Cổng nhà văn hóa - Đến nhà ông Lĩnh Hồng thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Hồng thịnh - Xã Thịnh Thành Cổng nhà văn hóa - Đến nhà ông Lĩnh Hồng thịnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Vĩnh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Lương - Đến nhà A. Quân | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Vĩnh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Lương - Đến nhà A. Quân | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Vĩnh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Lương - Đến nhà A. Quân | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Tuyến từ nhà A. Hoàn(Quế) - Đến nhà Ô. Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Tuyến từ nhà A. Hoàn(Quế) - Đến nhà Ô. Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Tuyến từ nhà A. Hoàn(Quế) - Đến nhà Ô. Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Thái - Đến nhà Ô. Côi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Thái - Đến nhà Ô. Côi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Thái - Đến nhà Ô. Côi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A . Giáp - Đến nhà Bà Cẩm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A . Giáp - Đến nhà Bà Cẩm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A . Giáp - Đến nhà Bà Cẩm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Thi - Đến nhà A. Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Thi - Đến nhà A. Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Thi - Đến nhà A. Dũng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Bà.Lan - Đến nhà A. Thi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Bà.Lan - Đến nhà A. Thi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Bà.Lan - Đến nhà A. Thi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Tạo - Đến nhà Bà Diệu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Tạo - Đến nhà Bà Diệu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Tạo - Đến nhà Bà Diệu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Hòa - Đến nhà Văn hóa xóm Tràng thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Hòa - Đến nhà Văn hóa xóm Tràng thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Hòa - Đến nhà Văn hóa xóm Tràng thịnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà ông Kỷ - Đến nhà A. Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà ông Kỷ - Đến nhà A. Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tràng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà ông Kỷ - Đến nhà A. Hòa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tân thịnh - Xã Thịnh Thành Từ cầu Tân hương - Đến nhà văn hóa xóm Tân thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tân thịnh - Xã Thịnh Thành Từ cầu Tân hương - Đến nhà văn hóa xóm Tân thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Tân thịnh - Xã Thịnh Thành Từ cầu Tân hương - Đến nhà văn hóa xóm Tân thịnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cổng chào xóm - Đến nhà Ô. Phạm Xuân Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cổng chào xóm - Đến nhà Ô. Phạm Xuân Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường xã - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cổng chào xóm - Đến nhà Ô. Phạm Xuân Kỷ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cụm Mầm non - Đến nhà bà Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cụm Mầm non - Đến nhà bà Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cụm Mầm non - Đến nhà bà Sinh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Quyền - Đến nhà A. Dương | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Quyền - Đến nhà A. Dương | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Quyền - Đến nhà A. Dương | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Nhà A. Cường - Đến nhà Ô. Cựu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Nhà A. Cường - Đến nhà Ô. Cựu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Nhà A. Cường - Đến nhà Ô. Cựu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Nhà A. Duệ - Đến đất Ô.Tuất Đô thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Nhà A. Duệ - Đến đất Ô.Tuất Đô thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Đô thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Nhà A. Duệ - Đến đất Ô.Tuất Đô thịnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Hà Tâm - Đến nhà a Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Hà Tâm - Đến nhà a Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Trung thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Hà Tâm - Đến nhà a Thắng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ A.Minh (miên) - Nhà A. Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ A.Minh (miên) - Nhà A. Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ A.Minh (miên) - Nhà A. Giáp | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Thành - Đến Cụm Mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Thành - Đến Cụm Mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Diễn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Thành - Đến Cụm Mầm non | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà bà Lan sỹ - Đến nhà A. Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà bà Lan sỹ - Đến nhà A. Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà bà Lan sỹ - Đến nhà A. Hậu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Tuừ nhà A.Đường(Huyền) - Đến nhà bà Lan Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Tuừ nhà A.Đường(Huyền) - Đến nhà bà Lan Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Tuừ nhà A.Đường(Huyền) - Đến nhà bà Lan Sỹ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Tấn - Đến nhà Chị Hoa Dung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Tấn - Đến nhà Chị Hoa Dung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường huyện - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Tấn - Đến nhà Chị Hoa Dung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Vĩnh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cầu trẻn - Đến đất A. Cường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Vĩnh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cầu trẻn - Đến đất A. Cường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Vĩnh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cầu trẻn - Đến đất A. Cường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Từ cầu trẻn - Đến Ô. Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Từ cầu trẻn - Đến Ô. Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Trường thịnh - Xã Thịnh Thành Từ cầu trẻn - Đến Ô. Hồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A . Cường - Đến nhà Ô. Mai | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A . Cường - Đến nhà Ô. Mai | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A . Cường - Đến nhà Ô. Mai | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Anh - Đến nhà A. Cường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Anh - Đến nhà A. Cường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến tỉnh lộ 538 - Xóm Văn thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Anh - Đến nhà A. Cường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538 - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cầu Hoa - Đến Cầu đất | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538 - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cầu Hoa - Đến Cầu đất | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538 - Xóm Công thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Cầu Hoa - Đến Cầu đất | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538 - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Ngã tư Ô. Công - Nhà A. Hương (Hưng thịnh) | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538 - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Ngã tư Ô. Công - Nhà A. Hương (Hưng thịnh) | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538 - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Ngã tư Ô. Công - Nhà A. Hương (Hưng thịnh) | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà a Hợp - Đến nhà Chị.Minh trung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà a Hợp - Đến nhà Chị.Minh trung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà a Hợp - Đến nhà Chị.Minh trung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà a Hoa - Đến nhà A . Sơn Mỹ thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà a Hoa - Đến nhà A . Sơn Mỹ thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà a Hoa - Đến nhà A . Sơn Mỹ thịnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A.Vạn(Nam thịnh) - Đến ngã tư Bưu cục | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A.Vạn(Nam thịnh) - Đến ngã tư Bưu cục | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A.Vạn(Nam thịnh) - Đến ngã tư Bưu cục | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Lệ - Đến nhà Ô. Lý | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Lệ - Đến nhà Ô. Lý | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô. Lệ - Đến nhà Ô. Lý | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô.Phương(Nam.T) - Đến nhà Ô.Lệ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô.Phương(Nam.T) - Đến nhà Ô.Lệ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô.Phương(Nam.T) - Đến nhà Ô.Lệ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A.Hội(Nam thịnh) - Đến nhàÔ.Phúc(Nam thịnh) | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A.Hội(Nam thịnh) - Đến nhàÔ.Phúc(Nam thịnh) | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Nam thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A.Hội(Nam thịnh) - Đến nhàÔ.Phúc(Nam thịnh) | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô.Yên - Đến nhà A.Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô.Yên - Đến nhà A.Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Khánh thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Ô.Yên - Đến nhà A.Lưu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 538 - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Tùng - Đến nhà Ô. Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 538 - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Tùng - Đến nhà Ô. Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 538 - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Tùng - Đến nhà Ô. Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 538 - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Chị Na(Long) - Đến nhà A Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 538 - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Chị Na(Long) - Đến nhà A Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 538 - Xóm Đông thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà Chị Na(Long) - Đến nhà A Tùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538 - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Ngã tư Ô. Công - Đến Trụ sở UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538 - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Ngã tư Ô. Công - Đến Trụ sở UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538 - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ Ngã tư Ô. Công - Đến Trụ sở UBND xã | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà anh Tuyến Anh - Đến nhà A . Thủy Mỹ thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà anh Tuyến Anh - Đến nhà A . Thủy Mỹ thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Mỹ thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà anh Tuyến Anh - Đến nhà A . Thủy Mỹ thịnh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Huệ - Đến nhà A Hào (Hoa) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Huệ - Đến nhà A Hào (Hoa) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tuyến đường 538D - Xóm Hưng thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Huệ - Đến nhà A Hào (Hoa) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Tam Thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Long(Hoài) - Đến nhà A. Tuyến Anh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Tam Thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Long(Hoài) - Đến nhà A. Tuyến Anh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Tam Thịnh - Xã Thịnh Thành Từ nhà A. Long(Hoài) - Đến nhà A. Tuyến Anh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Tam Thịnh - Xã Thịnh Thành Tuyến từ nhà Ô. Minh(Thế) - Đến nhà A. Huệ duyên | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Tam Thịnh - Xã Thịnh Thành Tuyến từ nhà Ô. Minh(Thế) - Đến nhà A. Huệ duyên | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Tỉnh lộ 538D - Xóm Tam Thịnh - Xã Thịnh Thành Tuyến từ nhà Ô. Minh(Thế) - Đến nhà A. Huệ duyên | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Bà Xuân Tráng - Ông Huy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Bà Xuân Tráng - Ông Huy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Bà Xuân Tráng - Ông Huy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Ông Bá | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Ông Bá | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Ông Bá | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Anh Tập - Ông Công | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Anh Tập - Ông Công | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Anh Tập - Ông Công | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Anh Khoa - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Anh Khoa - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Anh Khoa - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Xóm Xuân An - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Xóm Xuân An - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Xóm Xuân An - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Ông Trinh - Anh Nghệ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Ông Trinh - Anh Nghệ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân An - Xã Hồng Thành Ông Trinh - Anh Nghệ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Hương - Ông Khang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Hương - Ông Khang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Hương - Ông Khang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Đông Ngô - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Đông Ngô - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Đông Ngô - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Nhà Thờ Họ Giáo - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Nhà Thờ Họ Giáo - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Nhà Thờ Họ Giáo - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Đảm - Ông Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Đảm - Ông Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Đảm - Ông Hoa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Thiện - Ông Bá | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Thiện - Ông Bá | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Ngô - Xã Hồng Thành Ông Thiện - Ông Bá | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương Xóm ( QH 2017) - Xóm Xuân yên - Xã Hồng Thành Đồng Mậu Đôi - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương Xóm ( QH 2017) - Xóm Xuân yên - Xã Hồng Thành Đồng Mậu Đôi - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương Xóm ( QH 2017) - Xóm Xuân yên - Xã Hồng Thành Đồng Mậu Đôi - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Anh Hồ - Ông Truyền | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Anh Hồ - Ông Truyền | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Anh Hồ - Ông Truyền | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Giáo Xuân Yên - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Giáo Xuân Yên - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Giáo Xuân Yên - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Ông Ngọc - Ông Tương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Ông Ngọc - Ông Tương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Ông Ngọc - Ông Tương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Trường Bàng - Anh Thân Thứ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Trường Bàng - Anh Thân Thứ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Trường Bàng - Anh Thân Thứ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tri - Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tri - Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tri - Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Chiến Kha - Ông Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Chiến Kha - Ông Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Chiến Kha - Ông Tuyết | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã (QH 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Đồng Mô Đá | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã (QH 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Đồng Mô Đá | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã (QH 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Đồng Mô Đá | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Bắc Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Bắc Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Bắc Xuân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Danh - Ông Thiết | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Danh - Ông Thiết | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Danh - Ông Thiết | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hùng Lý - Bà Trung Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hùng Lý - Bà Trung Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hùng Lý - Bà Trung Trinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Đề Thám - Anh Hoàn Vựng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Đề Thám - Anh Hoàn Vựng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Đề Thám - Anh Hoàn Vựng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Thờ Họ Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Thờ Họ Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Thờ Họ Hoàng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thái Đăng - Anh Bình Chính | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thái Đăng - Anh Bình Chính | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thái Đăng - Anh Bình Chính | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thân - Ông Minh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thân - Ông Minh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thân - Ông Minh Dũng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hợp Năm - Chị Bình Lục | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hợp Năm - Chị Bình Lục | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hợp Năm - Chị Bình Lục | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Nhà văn hóa xóm Tây Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Nhà văn hóa xóm Tây Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Nhà văn hóa xóm Tây Xuân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Hợp Ổn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Hợp Ổn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Hợp Ổn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Ông Cảnh Sung - Anh Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Ông Cảnh Sung - Anh Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Ông Cảnh Sung - Anh Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Toàn Do - Anh Hùng Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Toàn Do - Anh Hùng Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Toàn Do - Anh Hùng Hòa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Quang Sáu - Ông Huệ Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Quang Sáu - Ông Huệ Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Quang Sáu - Ông Huệ Bảng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Đình Trữ - Anh Linh Khỡi | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Đình Trữ - Anh Linh Khỡi | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Đình Trữ - Anh Linh Khỡi | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tứ Quảng - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tứ Quảng - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tứ Quảng - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Ông Quân Ấm - Anh Tiến Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Ông Quân Ấm - Anh Tiến Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Ông Quân Ấm - Anh Tiến Toàn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Nhà thờ Cụ Vương Thức | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Nhà thờ Cụ Vương Thức | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Nhà thờ Cụ Vương Thức | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Quản Quân - Anh Anh Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Quản Quân - Anh Anh Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Quản Quân - Anh Anh Lâm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Đền Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Đền Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Đền Thiện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Châu - Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Châu - Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Châu - Ông Quang | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Lệnh - Ông Thuận Thuật | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Lệnh - Ông Thuận Thuật | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Lệnh - Ông Thuận Thuật | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hóa - Ông Biên Trù | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hóa - Ông Biên Trù | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hóa - Ông Biên Trù | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn Hóa xóm Đông Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn Hóa xóm Đông Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn Hóa xóm Đông Xuân - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Điền Kha - Ông Tính | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Điền Kha - Ông Tính | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Điền Kha - Ông Tính | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Căn - Ông Ái Thứ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Căn - Ông Ái Thứ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Căn - Ông Ái Thứ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Liêm Trinh - Anh Bảy Sỏi | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Liêm Trinh - Anh Bảy Sỏi | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Liêm Trinh - Anh Bảy Sỏi | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Kỹ - Chị Viện | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Kỹ - Chị Viện | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Kỹ - Chị Viện | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hồng Thị - Ông Tiến Sô | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hồng Thị - Ông Tiến Sô | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hồng Thị - Ông Tiến Sô | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Khanh - Cô Viết | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Khanh - Cô Viết | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Ông Khanh - Cô Viết | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Mậu - Ông Long Truyền | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Mậu - Ông Long Truyền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Đông Xuân - Xã Hồng Thành Bà Mậu - Ông Long Truyền | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Ông Châu Trinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Ông Châu Trinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Ông Châu Trinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Anh Bá Khiết - Anh Điệp Biền | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Anh Bá Khiết - Anh Điệp Biền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Anh Bá Khiết - Anh Điệp Biền | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Anh Thắng Thị - Ông Hội Vận | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Anh Thắng Thị - Ông Hội Vận | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Anh Thắng Thị - Ông Hội Vận | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Nhà thờ Vương Tộc Đại Tôn - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Nhà thờ Vương Tộc Đại Tôn - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Nhà thờ Vương Tộc Đại Tôn - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Nam Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Nam Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Nam Xuân - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Bà Xiêm - Anh Thanh Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Bà Xiêm - Anh Thanh Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Bà Xiêm - Anh Thanh Đàn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Chị Hường Châu - Anh Úy Quỳ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Chị Hường Châu - Anh Úy Quỳ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm Nam Xuân - Xã Hồng Thành Chị Hường Châu - Anh Úy Quỳ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Thiện Tiến - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Thiện Tiến - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Thiện Tiến - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Bà Khánh - Ông Viên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Bà Khánh - Ông Viên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Bà Khánh - Ông Viên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Bà Nho - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Bà Nho - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Bà Nho - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Trần | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Trần | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Trần | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Quyết - Bà Thành | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Quyết - Bà Thành | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Quyết - Bà Thành | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Kiên - Ông Chương | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Kiên - Ông Chương | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Kiên - Ông Chương | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Thế - Ông Tám | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Thế - Ông Tám | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Thế - Ông Tám | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Sân nhà văn hóa cũ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Sân nhà văn hóa cũ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Sân nhà văn hóa cũ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Lượng - Ông Đình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Lượng - Ông Đình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Lượng - Ông Đình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi, Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Hùng Huệ - Ông Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi, Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Hùng Huệ - Ông Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi, Thiện Tiến - Xã Hồng Thành Ông Hùng Huệ - Ông Bảy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Thiện lợi - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Thiện lợi - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Thiện lợi - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Ông Bảy - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Ông Bảy - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Ông Bảy - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Anh Việt - Anh Bài | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Anh Việt - Anh Bài | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thiện Lợi - Xã Hồng Thành Anh Việt - Anh Bài | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Dân - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Dân - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Dân - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Ông Nguyệt - Ông Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Ông Nguyệt - Ông Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Ông Nguyệt - Ông Hưng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Nhà thờ Họ Giáo | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Tường - Ông Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Tường - Ông Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Tường - Ông Bảy | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Thuận - Anh Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Thuận - Anh Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Anh Thuận - Anh Mỹ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Ngự - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Ngự - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Ngự - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Đa Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Đa Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Đa Cảnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Châu - Ông Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Châu - Ông Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đa Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Châu - Ông Vinh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Đinh Trọng Thiện - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Đinh Trọng Thiện - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Đinh Trọng Thiện - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Tùng - Chị Hường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Tùng - Chị Hường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Tùng - Chị Hường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Triều Cảnh - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Triều Cảnh - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Triều Cảnh - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Thắng - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Thắng - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Thắng - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Hoa - Ông Thư | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Hoa - Ông Thư | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Hoa - Ông Thư | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Văn - Ông Vị | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Văn - Ông Vị | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Ông Văn - Ông Vị | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Bà Hiên - Ông Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Bà Hiên - Ông Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Hồng Thành Bà Hiên - Ông Hảo | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã( QH 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành A hòa - A Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã( QH 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành A hòa - A Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã( QH 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành A hòa - A Ngọc | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành A Bình - A Trường | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành A Bình - A Trường | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành A Bình - A Trường | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Nội bộ - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Sân vận động xã | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Nội bộ - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Sân vận động xã | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Nội bộ - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Sân vận động xã | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Khoa Thắm - Ông Thành Hy | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Khoa Thắm - Ông Thành Hy | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Khoa Thắm - Ông Thành Hy | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Sơn Ngọc - Anh Quân Danh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Sơn Ngọc - Anh Quân Danh | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Sơn Ngọc - Anh Quân Danh | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Minh Kha - Anh Hậu Năm | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Minh Kha - Anh Hậu Năm | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Minh Kha - Anh Hậu Năm | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chương Hạ - Ông Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chương Hạ - Ông Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chương Hạ - Ông Nhân | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Sỹ Bảy - Ông Hồng Thái | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Sỹ Bảy - Ông Hồng Thái | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Sỹ Bảy - Ông Hồng Thái | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên Hương (qh 2017) - Xóm Phú Đa(kỉ thuật) - Xã Hồng Thành A Nho - A Trường | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên Hương (qh 2017) - Xóm Phú Đa(kỉ thuật) - Xã Hồng Thành A Nho - A Trường | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên Hương (qh 2017) - Xóm Phú Đa(kỉ thuật) - Xã Hồng Thành A Nho - A Trường | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành C Sương - C Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành C Sương - C Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành C Sương - C Thành | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành A Điện đến - A THANH | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành A Điện đến - A THANH | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành A Điện đến - A THANH | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Điện Biền - Anh Thắng Lục | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Điện Biền - Anh Thắng Lục | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Điện Biền - Anh Thắng Lục | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Thành Tích - Bà Ba Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Thành Tích - Bà Ba Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Thành Tích - Bà Ba Xuân | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Ông Trí - Ông Đào | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Ông Trí - Ông Đào | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2016) - Xóm Phú Đa - Xã Hồng Thành Ông Trí - Ông Đào | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2015) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Ông Tuế | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2015) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Ông Tuế | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2015) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Ông Tuế | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2015) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Phúc Sung - Ông Bình Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2015) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Phúc Sung - Ông Bình Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2015) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Phúc Sung - Ông Bình Thanh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2014) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Kiêm - Ông Tuế | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2014) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Kiêm - Ông Tuế | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2014) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Kiêm - Ông Tuế | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2012) - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thanh Anh Lịnh - Chị Liên | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2012) - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thanh Anh Lịnh - Chị Liên | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương (QH năm 2012) - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thanh Anh Lịnh - Chị Liên | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Xóm Xuân Yên | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Xóm Xuân Yên | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Xuân Yên - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa Xóm Xuân Yên | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Bà Ngân Tráng - Anh Hồng Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Bà Ngân Tráng - Anh Hồng Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Bà Ngân Tráng - Anh Hồng Ngọc | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Nhà máy nước sạch | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Nhà máy nước sạch | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Nhà máy nước sạch | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trạm Y tế xã Hồng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trạm Y tế xã Hồng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trạm Y tế xã Hồng Thành | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Quỹ tín dụng nhân dân | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Quỹ tín dụng nhân dân | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Quỹ tín dụng nhân dân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành HTX Nông nghiệp | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành HTX Nông nghiệp | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành HTX Nông nghiệp | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành UBND xã Hồng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành UBND xã Hồng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành UBND xã Hồng Thành | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Tượng đài Liệt Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Tượng đài Liệt Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Tượng đài Liệt Sỹ | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hoa Dực - Ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hoa Dực - Ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Liên hương - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hoa Dực - Ông Lợi | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Luân Am - Ông Diên | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Luân Am - Ông Diên | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Luân Am - Ông Diên | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Nguyên Tiến - Anh Luận Chới | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Nguyên Tiến - Anh Luận Chới | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Nguyên Tiến - Anh Luận Chới | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tiến Tuấn - Anh Mỵ Cát | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tiến Tuấn - Anh Mỵ Cát | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Tiến Tuấn - Anh Mỵ Cát | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân, Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Trọng Phú - Anh Lâm Lạc | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân, Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Trọng Phú - Anh Lâm Lạc | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân, Tây Xuân - Xã Hồng Thành Anh Trọng Phú - Anh Lâm Lạc | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân, Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Vị Phù - Anh Lân Lạc | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân, Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Vị Phù - Anh Lân Lạc | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân, Tây Xuân - Xã Hồng Thành Bà Vị Phù - Anh Lân Lạc | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Quy hoạch năm 2016 | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Quy hoạch năm 2016 | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Bắc Xuân - Xã Hồng Thành Quy hoạch năm 2016 | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành TT Thương mại - Dịch vụ | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành TT Thương mại - Dịch vụ | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành TT Thương mại - Dịch vụ | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Bưu điện - Văn hóa xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Bưu điện - Văn hóa xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Bưu điện - Văn hóa xã | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trường Tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trường Tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trường Tiểu học | Đất ở nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trường Mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trường Mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Trường Mầm non | Đất ở nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Anh Dung - Anh Thu Năm | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Anh Dung - Anh Thu Năm | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Anh Dung - Anh Thu Năm | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Tâm Ổn - Chị Hoàn Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Tâm Ổn - Chị Hoàn Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Tâm Ổn - Chị Hoàn Khoa | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Ngân - Ông Dung Dụy | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Ngân - Ông Dung Dụy | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 94, 122, 145, 189, 204-206, 218, 219, 229, 244, 246, 254-256, - Hòn sưởi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 94, 122, 145, 189, 204-206, 218, 219, 229, 244, 246, 254-256, - Hòn sưởi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 45, thửa: 283, 295, 315, 398, 399, 401 - 408) - Xã Lăng Thành - Trường MN | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 45, thửa: 283, 295, 315, 398, 399, 401 - 408) - Xã Lăng Thành - Trường MN | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 45, thửa: 283, 295, 315, 398, 399, 401 - 408) - Xã Lăng Thành - Trường MN | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 44, thửa: 14, 25, 178-184, 187-189, 193, 194, 208, 220, 302, 303) - Xã L - Hòn Chè | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 44, thửa: 14, 25, 178-184, 187-189, 193, 194, 208, 220, 302, 303) - Xã L - Hòn Chè | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trục xóm - Xóm 11 (Tờ 44, thửa: 14, 25, 178-184, 187-189, 193, 194, 208, 220, 302, 303) - Xã L - Hòn Chè | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 4, 13-15, 17, 26, 34, 35, 40-43, 47, 49-51, 53, 54, 57, 58, 61, - Làng Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 4, 13-15, 17, 26, 34, 35, 40-43, 47, 49-51, 53, 54, 57, 58, 61, - Làng Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 37, thửa: 4, 13-15, 17, 26, 34, 35, 40-43, 47, 49-51, 53, 54, 57, 58, 61, - Làng Cầu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 209, 218, 311, 340, 365, 374, 377, 394, 406, 436, 462, 196, 197 - Hố Sau | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 209, 218, 311, 340, 365, 374, 377, 394, 406, 436, 462, 196, 197 - Hố Sau | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 12, thửa: 209, 218, 311, 340, 365, 374, 377, 394, 406, 436, 462, 196, 197 - Hố Sau | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường ngõ xóm - Xóm 10 (Tờ 11, thửa: 111, 172, 237, 265) - Xã Lăng Thành - Nhà đũa (Kim Th) | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 |
