Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Yên Thành năm 2025
Khu vực: huyện Yên Thành.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 100.000 đến 10.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Sử - Anh Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Sử - Anh Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Sử - Anh Phượng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quế - Anh Năm | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quế - Anh Năm | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quế - Anh Năm | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Thầy thư | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Thầy thư | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Thầy thư | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm P - Anh Minh K | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm P - Anh Minh K | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm P - Anh Minh K | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Anh Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Anh Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Anh Giáo | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Thái - Anh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Thái - Anh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Thái - Anh Xuân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành - Xã Mỹ Thành Ông Thọ - Thung Bầu, Đất đỏ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành - Xã Mỹ Thành Ông Thọ - Thung Bầu, Đất đỏ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành - Xã Mỹ Thành Ông Thọ - Thung Bầu, Đất đỏ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân. Mỹ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Chương - Anh Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân. Mỹ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Chương - Anh Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân. Mỹ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Chương - Anh Hồng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Anh Lượng - A. Trung | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Anh Lượng - A. Trung | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Anh Lượng - A. Trung | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Nhung - Anh Tư | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Nhung - Anh Tư | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Nhung - Anh Tư | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Anh Toàn - Anh Yên | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Anh Toàn - Anh Yên | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Anh Toàn - Anh Yên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Thanh - A Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Thanh - A Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Thanh - A Thìn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3: Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Hanh - Anh Thanh T | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3: Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Hanh - Anh Thanh T | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3: Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Hanh - Anh Thanh T | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3 - Xã Mỹ Thành anh Lan - Ông Tần | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3 - Xã Mỹ Thành anh Lan - Ông Tần | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 3 - Xã Mỹ Thành anh Lan - Ông Tần | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 6; Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Chị Tứ - Anh An | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 6; Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Chị Tứ - Anh An | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 6; Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Chị Tứ - Anh An | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Phương Tắt - Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Anh Yên - Anh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Phương Tắt - Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Anh Yên - Anh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Phương Tắt - Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Anh Yên - Anh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Kỷ xóm 3 - A.Nghĩa Tân Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Kỷ xóm 3 - A.Nghĩa Tân Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Kỷ xóm 3 - A.Nghĩa Tân Mỹ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 4; 5; 6 - Xã Mỹ Thành Ông Thu Ông Tuyên - Anh Trực, | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 4; 5; 6 - Xã Mỹ Thành Ông Thu Ông Tuyên - Anh Trực, | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 4; 5; 6 - Xã Mỹ Thành Ông Thu Ông Tuyên - Anh Trực, | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Kỳ - Ông Tạo, Bác liệu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Kỳ - Ông Tạo, Bác liệu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Kỳ - Ông Tạo, Bác liệu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Tám - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Tám - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Tám - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đồng Mười - Xóm 8; 9; - Xã Mỹ Thành A.Đường14a - Anh Tuệ | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đồng Mười - Xóm 8; 9; - Xã Mỹ Thành A.Đường14a - Anh Tuệ | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đồng Mười - Xóm 8; 9; - Xã Mỹ Thành A.Đường14a - Anh Tuệ | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Truông Kè - Xóm 12; 13B - Xã Mỹ Thành Anh Liệu - Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Truông Kè - Xóm 12; 13B - Xã Mỹ Thành Anh Liệu - Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Truông Kè - Xóm 12; 13B - Xã Mỹ Thành Anh Liệu - Ông Trí | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Chị Thanh - Anh Khanh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Chị Thanh - Anh Khanh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Chị Thanh - Anh Khanh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Chước - Anh Thoan | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Chước - Anh Thoan | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Chước - Anh Thoan | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Quý, Anh Hoàng; - Ông Mai Hương | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Quý, Anh Hoàng; - Ông Mai Hương | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Quý, Anh Hoàng; - Ông Mai Hương | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Bắc - Chị Hạnh S | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Bắc - Chị Hạnh S | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Bắc - Chị Hạnh S | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Lưu - Ông Bốn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Lưu - Ông Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Lưu - Ông Bốn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Dệ - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Trường - Anh Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Dệ - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Trường - Anh Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Dệ - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Trường - Anh Tuyên | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Dệ - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Bà Hoan - Ông Thuơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Dệ - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Bà Hoan - Ông Thuơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Dệ - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Bà Hoan - Ông Thuơn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm Quán - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Thọ - Bà Vịnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm Quán - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Thọ - Bà Vịnh | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm Quán - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Thọ - Bà Vịnh | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Lò Ngói - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Tám - Anh Nghị | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Lò Ngói - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Tám - Anh Nghị | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Lò Ngói - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Tám - Anh Nghị | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Lò Ngói - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Thầy Diện - Ông Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Lò Ngói - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Thầy Diện - Ông Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Lò Ngói - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Thầy Diện - Ông Ngọc | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Chi Trương - Ông Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Chi Trương - Ông Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Chi Trương - Ông Tuyên | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Năm - Anh Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Năm - Anh Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Năm - Anh Quyền | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Cây Mút - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Uyên, Anh Báu - Anh Thuật | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Cây Mút - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Uyên, Anh Báu - Anh Thuật | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Cây Mút - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Ông Uyên, Anh Báu - Anh Thuật | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Cây Mút - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Chị Yến | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Cây Mút - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Chị Yến | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Cây Mút - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Chị Yến | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8, 12 - Xã Mỹ Thành A. Lâm - A.Luận,Tám | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8, 12 - Xã Mỹ Thành A. Lâm - A.Luận,Tám | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 8, 12 - Xã Mỹ Thành A. Lâm - A.Luận,Tám | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Hạnh - Chị Công | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Hạnh - Chị Công | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Hạnh - Chị Công | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Kim - Anh Quân | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Kim - Anh Quân | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Kim - Anh Quân | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Bà Tình - Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Bà Tình - Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Bà Tình - Anh Long | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành A.Chinh - Anh Đại | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành A.Chinh - Anh Đại | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Chợ Kè - xóm 8 - Xã Mỹ Thành A.Chinh - Anh Đại | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành A. Hồng - A. Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành A. Hồng - A. Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành A. Hồng - A. Thủy | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành A Chiến X11 - Bà Tâm Ngũ | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành A Chiến X11 - Bà Tâm Ngũ | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành A Chiến X11 - Bà Tâm Ngũ | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đập Làng - xóm 8 - Xã Mỹ Thành A. Ngọc Tình - A. Thân | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đập Làng - xóm 8 - Xã Mỹ Thành A. Ngọc Tình - A. Thân | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đập Làng - xóm 8 - Xã Mỹ Thành A. Ngọc Tình - A. Thân | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đập Làng - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Xô Tứ - A Bảy Thú | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đập Làng - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Xô Tứ - A Bảy Thú | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đập Làng - xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Xô Tứ - A Bảy Thú | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ruộng Vạn - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Sơn T - Ông Năm L | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ruộng Vạn - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Sơn T - Ông Năm L | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ruộng Vạn - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Sơn T - Ông Năm L | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 ; 5 - Xã Mỹ Thành Anh Lâm - Chị Thơm | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 ; 5 - Xã Mỹ Thành Anh Lâm - Chị Thơm | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 8 ; 5 - Xã Mỹ Thành Anh Lâm - Chị Thơm | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Chị Dung - Anh Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Chị Dung - Anh Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Chị Dung - Anh Hoài | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Giải Áo - xóm 8 và xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Bảy - Anh Tám | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Giải Áo - xóm 8 và xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Bảy - Anh Tám | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Giải Áo - xóm 8 và xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Bảy - Anh Tám | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Giải Áo - xóm 8 và xóm 5 - Xã Mỹ Thành Thầy Hoành - Cô Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Giải Áo - xóm 8 và xóm 5 - Xã Mỹ Thành Thầy Hoành - Cô Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Giải Áo - xóm 8 và xóm 5 - Xã Mỹ Thành Thầy Hoành - Cô Hoài | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Vỹ - Anh Linh | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Vỹ - Anh Linh | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Vỹ - Anh Linh | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 7 xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Qúy - Anh Long; Anh Yến | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 7 xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Qúy - Anh Long; Anh Yến | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Vệ Khôi - Xóm 7 xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Qúy - Anh Long; Anh Yến | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Khe Ngọng - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Chị Dung B - A.Ngại; Bình | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Khe Ngọng - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Chị Dung B - A.Ngại; Bình | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Khe Ngọng - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Chị Dung B - A.Ngại; Bình | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Khe Ngọng - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành AnhThông Đ - A Trường Từ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Khe Ngọng - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành AnhThông Đ - A Trường Từ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Khe Ngọng - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành AnhThông Đ - A Trường Từ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Trộc Bến - xóm 5 và xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Hạnh D - Anh Thanh L | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Trộc Bến - xóm 5 và xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Hạnh D - Anh Thanh L | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Trộc Bến - xóm 5 và xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Hạnh D - Anh Thanh L | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đồng Mười - Xóm 9 - Xã Mỹ Thành Anh Linh - Anh Đoài | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đồng Mười - Xóm 9 - Xã Mỹ Thành Anh Linh - Anh Đoài | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Đồng Mười - Xóm 9 - Xã Mỹ Thành Anh Linh - Anh Đoài | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Động Thần - Xóm 5 và xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Nga - Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Động Thần - Xóm 5 và xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Nga - Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Động Thần - Xóm 5 và xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Nga - Ông Châu | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Bày - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Trung - Anh Nhạ | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Bày - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Trung - Anh Nhạ | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Ba Bày - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Trung - Anh Nhạ | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thanh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Cánh Sơn - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thanh Cống trục - Bắc Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Cánh Sơn - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thanh Cống trục - Bắc Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Cánh Sơn - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thanh Cống trục - Bắc Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( 538 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Cống trục - Bắc Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( 538 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Cống trục - Bắc Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( 538 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Cống trục - Bắc Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân-Long-Đồng - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành UBND xã - Cầu trục lái | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân-Long-Đồng - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành UBND xã - Cầu trục lái | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân-Long-Đồng - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành UBND xã - Cầu trục lái | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngã tư chợ Gám đường 538 - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Gần 538 - trên chợ gám | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngã tư chợ Gám đường 538 - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Gần 538 - trên chợ gám | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngã tư chợ Gám đường 538 - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Gần 538 - trên chợ gám | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân-Long-Đồng - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Gần 538 - trên chợ gám | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân-Long-Đồng - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Gần 538 - trên chợ gám | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân-Long-Đồng - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Gần 538 - trên chợ gám | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngã tư chợ Gám đường 538 - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngã tư chợ Gám đường 538 - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngã tư chợ Gám đường 538 - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( 538 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Cầu Trục - Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( 538 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Cầu Trục - Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B ( 538 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Xuân Thành Cầu Trục - Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nối đường khùa- Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành Nghĩa địa X11 - Giáp Đồng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nối đường khùa- Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành Nghĩa địa X11 - Giáp Đồng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nối đường khùa- Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành Nghĩa địa X11 - Giáp Đồng Thành | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nối đường khùa - Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành Khe sụm - Nghĩa địa X11 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nối đường khùa - Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành Khe sụm - Nghĩa địa X11 | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nối đường khùa - Bùi S Ngoài - Xã Xuân Thành Khe sụm - Nghĩa địa X11 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Đường 22 - Khe sụm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Đường 22 - Khe sụm | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Đường 22 - Khe sụm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 25 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 25 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 25 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 24 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 24 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 24 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 23 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 23 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 23 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Bắc P Sơn - Xã Xuân Thành Cựa nhà ông - Giáp Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Nam P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Nam P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Nam P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quy hoạch 2011 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 14, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Xuân Thành - Đồng khe | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quy hoạch 2011 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 14, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Xuân Thành - Đồng khe | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quy hoạch 2011 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 14, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Xuân Thành - Đồng khe | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quy hoạch 2010 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: Từ lô số 1 đến lô số 10) - Xã Xuân Thành - Đồng khe | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quy hoạch 2010 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: Từ lô số 1 đến lô số 10) - Xã Xuân Thành - Đồng khe | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quy hoạch 2010 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: Từ lô số 1 đến lô số 10) - Xã Xuân Thành - Đồng khe | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nam P Sơn - Xã Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 1779, 1778, 1777, 1776, 1779, 1775, 1780, 1781, 17821783, 178 Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 1779, 1778, 1777, 1776, 1779, 1775, 1780, 1781, 17821783, 178 Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 1779, 1778, 1777, 1776, 1779, 1775, 1780, 1781, 17821783, 178 Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 329, 364, 399, 430, 471, 408, 453, 452, 585, 617, 686, 763, 8 Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 329, 364, 399, 430, 471, 408, 453, 452, 585, 617, 686, 763, 8 Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 329, 364, 399, 430, 471, 408, 453, 452, 585, 617, 686, 763, 8 Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đươờng Xóm - Xóm Liên Xuân - Xã Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đươờng Xóm - Xóm Liên Xuân - Xã Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đươờng Xóm - Xóm Liên Xuân - Xã Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1467, 1468, 1469, 1529, 1472, 1470, 1471, 1421, Quỹ tín dụng - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1467, 1468, 1469, 1529, 1472, 1470, 1471, 1421, Quỹ tín dụng - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1467, 1468, 1469, 1529, 1472, 1470, 1471, 1421, Quỹ tín dụng - UBND xã | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1071, 1072, 1073, 1129, 1130, 1131, 1186, 1188, Quỹ tín dụng - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1071, 1072, 1073, 1129, 1130, 1131, 1186, 1188, Quỹ tín dụng - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1071, 1072, 1073, 1129, 1130, 1131, 1186, 1188, Quỹ tín dụng - UBND xã | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 163, 205, 284, 324, 368, 1201, ) - Xã Xuân Thành Đình trung - Tăng Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 163, 205, 284, 324, 368, 1201, ) - Xã Xuân Thành Đình trung - Tăng Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 163, 205, 284, 324, 368, 1201, ) - Xã Xuân Thành Đình trung - Tăng Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 445, 444, 487, 486, 525, 524, 1200, 557, 556, 601, 600, 599, Đình trung - Quỹ tín dụng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 445, 444, 487, 486, 525, 524, 1200, 557, 556, 601, 600, 599, Đình trung - Quỹ tín dụng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 445, 444, 487, 486, 525, 524, 1200, 557, 556, 601, 600, 599, Đình trung - Quỹ tín dụng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đươờng xóm - Xóm Thượng Xuân (Tờ 17, thửa: 607, 560, 561, 529, 697, 696, 694, 693, 728, 729, 692, 55 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đươờng xóm - Xóm Thượng Xuân (Tờ 17, thửa: 607, 560, 561, 529, 697, 696, 694, 693, 728, 729, 692, 55 | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đươờng xóm - Xóm Thượng Xuân (Tờ 17, thửa: 607, 560, 561, 529, 697, 696, 694, 693, 728, 729, 692, 55 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thượng Xuân (Tờ 17, thửa: 529, 561, 654, 656, 697, 733, 732, 696, 609, 660, 608, 652 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thượng Xuân (Tờ 17, thửa: 529, 561, 654, 656, 697, 733, 732, 696, 609, 660, 608, 652 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thượng Xuân (Tờ 17, thửa: 529, 561, 654, 656, 697, 733, 732, 696, 609, 660, 608, 652 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thượng Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đình Trung - Bưu điện | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thượng Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đình Trung - Bưu điện | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thượng Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đình Trung - Bưu điện | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Thượng Xuân (Tờ 16, thửa: 2020, 1973, 1916, 1796, 1733, 1677, 1625, 1579 Từ mã tỗ - Quỹ tín dụng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Thượng Xuân (Tờ 16, thửa: 2020, 1973, 1916, 1796, 1733, 1677, 1625, 1579 Từ mã tỗ - Quỹ tín dụng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Thượng Xuân (Tờ 16, thửa: 2020, 1973, 1916, 1796, 1733, 1677, 1625, 1579 Từ mã tỗ - Quỹ tín dụng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa; 89, 12, 13, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 42, 43, 44, 45, 46, 73, | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa; 89, 12, 13, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 42, 43, 44, 45, 46, 73, | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa; 89, 12, 13, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 42, 43, 44, 45, 46, 73, | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa: 369, 325, 286, 248, 206, 164, 95, 126) - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa: 369, 325, 286, 248, 206, 164, 95, 126) - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa: 369, 325, 286, 248, 206, 164, 95, 126) - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa: 619, 576, 575, 573, 536, 500, 455, 454, 452, 450, 414, 448, 4 Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa: 619, 576, 575, 573, 536, 500, 455, 454, 452, 450, 414, 448, 4 Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Xuân (Tờ 17, thửa: 619, 576, 575, 573, 536, 500, 455, 454, 452, 450, 414, 448, 4 Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị trấn đi Bảo Thành - Xóm Đồng Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Hằng Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị trấn đi Bảo Thành - Xóm Đồng Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Hằng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Thị trấn đi Bảo Thành - Xóm Đồng Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Hằng Tiến | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Mỹ Xuân (Tờ 17, thửa: 706, 707, 708, 709, 747, 744, 745, 746, 782, 783, 780, 781, 83 Trong xóm - Trong xóm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Mỹ Xuân (Tờ 17, thửa: 706, 707, 708, 709, 747, 744, 745, 746, 782, 783, 780, 781, 83 Trong xóm - Trong xóm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Mỹ Xuân (Tờ 17, thửa: 706, 707, 708, 709, 747, 744, 745, 746, 782, 783, 780, 781, 83 Trong xóm - Trong xóm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thị trấn đi B Thành - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ anh Oánh - Đào Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thị trấn đi B Thành - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ anh Oánh - Đào Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thị trấn đi B Thành - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ anh Oánh - Đào Quyền | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đào Quyền - Đình Trung | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ cồn sắt - Đình Trung | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ cồn sắt - Đình Trung | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Mỹ Xuân - Xã Xuân Thành Từ cồn sắt - Đình Trung | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương xóm - Xóm Thọ Xuân (tTờ 17, thửa: 934, 935, 936, 971, 972, 1008, 1009, 1049, 1050, 1089, 1132, | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương xóm - Xóm Thọ Xuân (tTờ 17, thửa: 934, 935, 936, 971, 972, 1008, 1009, 1049, 1050, 1089, 1132, | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương xóm - Xóm Thọ Xuân (tTờ 17, thửa: 934, 935, 936, 971, 972, 1008, 1009, 1049, 1050, 1089, 1132, | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương xóm - Xóm Thọ Xuân (Tờ 21, thửa: 12, 13, 14, 16, 17, 18, 22, 21, 20, 59, 58, 92, 55, 53, 88, 8 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương xóm - Xóm Thọ Xuân (Tờ 21, thửa: 12, 13, 14, 16, 17, 18, 22, 21, 20, 59, 58, 92, 55, 53, 88, 8 | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đương xóm - Xóm Thọ Xuân (Tờ 21, thửa: 12, 13, 14, 16, 17, 18, 22, 21, 20, 59, 58, 92, 55, 53, 88, 8 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thọ Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đình bỗ - Cồn Sắt | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thọ Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đình bỗ - Cồn Sắt | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Thọ Xuân - Xã Xuân Thành Từ Đình bỗ - Cồn Sắt | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long-Xuân Đồng - Xóm Thọ Xuân - Xã Xuân Thành Từ anh Quân - Chùa Gám | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long-Xuân Đồng - Xóm Thọ Xuân - Xã Xuân Thành Từ anh Quân - Chùa Gám | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long-Xuân Đồng - Xóm Thọ Xuân - Xã Xuân Thành Từ anh Quân - Chùa Gám | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: Từ lô số 1 đến 9, 1889, 1891, 1874, 1895, 1896, 1892, QH 2014 - Trong xóm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: Từ lô số 1 đến 9, 1889, 1891, 1874, 1895, 1896, 1892, QH 2014 - Trong xóm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: Từ lô số 1 đến 9, 1889, 1891, 1874, 1895, 1896, 1892, QH 2014 - Trong xóm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 245, 478, 347, 383, 419, 418, 452, 521, 1737, 486, 49 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 245, 478, 347, 383, 419, 418, 452, 521, 1737, 486, 49 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 245, 478, 347, 383, 419, 418, 452, 521, 1737, 486, 49 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 278, 311, 312, 313, 314, 316, 347, 349, 381, 382, 383 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 278, 311, 312, 313, 314, 316, 347, 349, 381, 382, 383 | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Còn lại trong xóm - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 278, 311, 312, 313, 314, 316, 347, 349, 381, 382, 383 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Yên Xuân - Xã Xuân Thành Anh Liên - Đền Tế | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Yên Xuân - Xã Xuân Thành Anh Liên - Đền Tế | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Yên Xuân - Xã Xuân Thành Anh Liên - Đền Tế | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường thị trấn - Xóm Yên Xuân - Xã Xuân Thành Anh Liên - Anh Oánh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường thị trấn - Xóm Yên Xuân - Xã Xuân Thành Anh Liên - Anh Oánh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường thị trấn - Xóm Yên Xuân - Xã Xuân Thành Anh Liên - Anh Oánh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long-Xuân Đồng - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 128, 169, 131, 129, 98, 61, 127, 209, 244, 211, 17 Anh Viện - Xóm Thọ Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long-Xuân Đồng - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 128, 169, 131, 129, 98, 61, 127, 209, 244, 211, 17 Anh Viện - Xóm Thọ Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long-Xuân Đồng - Xóm Yên Xuân (Tờ 21, thửa: 128, 169, 131, 129, 98, 61, 127, 209, 244, 211, 17 Anh Viện - Xóm Thọ Xuân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Minh Xuân - Xã Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Minh Xuân - Xã Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Trong xóm - Xóm Minh Xuân - Xã Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Xuân Đồng - Xóm Minh Xuân (Tờ 25, thửa: 225, 250, 251, 305, 323, 365, 324, 278, 252, 15 Long Thành - Cầu rộc rậm | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Xuân Đồng - Xóm Minh Xuân (Tờ 25, thửa: 225, 250, 251, 305, 323, 365, 324, 278, 252, 15 Long Thành - Cầu rộc rậm | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Xuân Đồng - Xóm Minh Xuân (Tờ 25, thửa: 225, 250, 251, 305, 323, 365, 324, 278, 252, 15 Long Thành - Cầu rộc rậm | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà chị Yên - Nhà ông Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà chị Yên - Nhà ông Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà chị Yên - Nhà ông Hồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Luyện - Nhà ông Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Luyện - Nhà ông Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Luyện - Nhà ông Kỷ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Nguyệt - Nhà ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Nguyệt - Nhà ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Nguyệt - Nhà ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà ông Huỳnh - Nhà ông Điều | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà ông Huỳnh - Nhà ông Điều | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà ông Huỳnh - Nhà ông Điều | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Nhân - Nhà ông Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Nhân - Nhà ông Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà bà Nhân - Nhà ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà anh Liêu - Nhà ông Hải | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà anh Liêu - Nhà ông Hải | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông yên 1, 2 - Xã Nhân Thành Nhà anh Liêu - Nhà ông Hải | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhầnh Tấu - Nhà anh Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhầnh Tấu - Nhà anh Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhầnh Tấu - Nhà anh Hậu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà anh Tiếp - Nhà anh Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà anh Tiếp - Nhà anh Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà anh Tiếp - Nhà anh Khánh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà ông Khanh - Nhà anh Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà ông Khanh - Nhà anh Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà ông Khanh - Nhà anh Hợp | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà ông Thanh - Nhà anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà ông Thanh - Nhà anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà ông Thanh - Nhà anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà bà Thiền - Nhà ông Văn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà bà Thiền - Nhà ông Văn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà bà Thiền - Nhà ông Văn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà anh Bình - Nhà ông Phán | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà anh Bình - Nhà ông Phán | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Thuận - Xã Nhân Thành Nhà anh Bình - Nhà ông Phán | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Xuân - Xã Nhân Thành Nhà bà Đường - Nhà ông Tháp | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Xuân - Xã Nhân Thành Nhà bà Đường - Nhà ông Tháp | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Xuân - Xã Nhân Thành Nhà bà Đường - Nhà ông Tháp | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1173, 1243, 1245, 1319, 1322, 1323, 1388, 1390, 1460, 1457, Nhà anh Hải - Nhà ông Căn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1173, 1243, 1245, 1319, 1322, 1323, 1388, 1390, 1460, 1457, Nhà anh Hải - Nhà ông Căn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1173, 1243, 1245, 1319, 1322, 1323, 1388, 1390, 1460, 1457, Nhà anh Hải - Nhà ông Căn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà A Nghi - Nhà A Chương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà A Nghi - Nhà A Chương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà A Nghi - Nhà A Chương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà Ô Quang - Nhà Ô Huồn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà Ô Quang - Nhà Ô Huồn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà Ô Quang - Nhà Ô Huồn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà A Đoàn - Nhà Ô Tác | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà A Đoàn - Nhà Ô Tác | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Bắc An - Xã Nhân Thành Nhà A Đoàn - Nhà Ô Tác | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Nhân Thành Nhà Ô Điểm - Nhà Ô Triều | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Nhân Thành Nhà Ô Điểm - Nhà Ô Triều | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Nhân Thành Nhà Ô Điểm - Nhà Ô Triều | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Nhân Thành Nhà A Thắng - Nhà Ô Mai | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Nhân Thành Nhà A Thắng - Nhà Ô Mai | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Nhân Thành Nhà A Thắng - Nhà Ô Mai | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nhân Cao - Xã Nhân Thành Nhà A Phong - Nhà A Hải | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nhân Cao - Xã Nhân Thành Nhà A Phong - Nhà A Hải | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nhân Cao - Xã Nhân Thành Nhà A Phong - Nhà A Hải | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nhân Cao - Xã Nhân Thành Nhà Ô Noạn - Nhà Ô Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nhân Cao - Xã Nhân Thành Nhà Ô Noạn - Nhà Ô Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Nhân Cao - Xã Nhân Thành Nhà Ô Noạn - Nhà Ô Thuỷ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Xuân Miêu - Xã Nhân Thành Nhà B Thiện - Nhà Chị Viên | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Xuân Miêu - Xã Nhân Thành Nhà B Thiện - Nhà Chị Viên | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Xuân Miêu - Xã Nhân Thành Nhà B Thiện - Nhà Chị Viên | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Xuân Miêu - Xã Nhân Thành Nhà B Chiến - Nhà Ô Tân | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Xuân Miêu - Xã Nhân Thành Nhà B Chiến - Nhà Ô Tân | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Xuân Miêu - Xã Nhân Thành Nhà B Chiến - Nhà Ô Tân | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà ATuồn - Nhà A Dương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà ATuồn - Nhà A Dương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà ATuồn - Nhà A Dương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà A Cam - Nhà Ô Thực | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà A Cam - Nhà Ô Thực | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà A Cam - Nhà Ô Thực | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà Ô Lâm - Nhà Ô Song | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà Ô Lâm - Nhà Ô Song | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Phú Điền - Xã Nhân Thành Nhà Ô Lâm - Nhà Ô Song | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà A Bngr - Nhà A Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà A Bngr - Nhà A Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà A Bngr - Nhà A Phúc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà AThắng - Nhà A Quang | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà AThắng - Nhà A Quang | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà AThắng - Nhà A Quang | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà ông Đại - Nhà anh Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà ông Đại - Nhà anh Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu - Xã Nhân Thành Nhà ông Đại - Nhà anh Trọng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà AVinh - Nhà anh Biền | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà AVinh - Nhà anh Biền | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà AVinh - Nhà anh Biền | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà A Thắng - Nhà anh Chúc | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà A Thắng - Nhà anh Chúc | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà A Thắng - Nhà anh Chúc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà A Nghi - Nhà ông Tiệu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà A Nghi - Nhà ông Tiệu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Nhân Thành Nhà A Nghi - Nhà ông Tiệu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông Hà - Xã Nhân Thành Nhà anh Phú - Nhà A Nhương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông Hà - Xã Nhân Thành Nhà anh Phú - Nhà A Nhương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Đông Hà - Xã Nhân Thành Nhà anh Phú - Nhà A Nhương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thọ Vinh - Xã Nhân Thành Nhà anh Túc - Nhà A Khương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thọ Vinh - Xã Nhân Thành Nhà anh Túc - Nhà A Khương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thọ Vinh - Xã Nhân Thành Nhà anh Túc - Nhà A Khương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 767, 829, 833, 831, 830, 884, 883, 880, 957, 953 đến 955, 10 Nhà ông Đáp - Nhà Chị vinh | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 767, 829, 833, 831, 830, 884, 883, 880, 957, 953 đến 955, 10 Nhà ông Đáp - Nhà Chị vinh | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 767, 829, 833, 831, 830, 884, 883, 880, 957, 953 đến 955, 10 Nhà ông Đáp - Nhà Chị vinh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 12, thửa: 15đến 234, 236 đến 701, 1776, 1777, 1778, 1804, Lô10 (QH 2015) Nhà anh Uỷ - Nhà anh nam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 12, thửa: 15đến 234, 236 đến 701, 1776, 1777, 1778, 1804, Lô10 (QH 2015) Nhà anh Uỷ - Nhà anh nam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 12, thửa: 15đến 234, 236 đến 701, 1776, 1777, 1778, 1804, Lô10 (QH 2015) Nhà anh Uỷ - Nhà anh nam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 6, thửa: 990 đến 1029, 1080 đến 1999) - Xã Nhân Thành Nhà anh Trung - Nhà anh Hội | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 6, thửa: 990 đến 1029, 1080 đến 1999) - Xã Nhân Thành Nhà anh Trung - Nhà anh Hội | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 6, thửa: 990 đến 1029, 1080 đến 1999) - Xã Nhân Thành Nhà anh Trung - Nhà anh Hội | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 158 đến 411, 413, 414, 116 đến 488, 500, 1125, 1126, 502 đến 81 Nhà văn hoá - Văn Nam | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 158 đến 411, 413, 414, 116 đến 488, 500, 1125, 1126, 502 đến 81 Nhà văn hoá - Văn Nam | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 158 đến 411, 413, 414, 116 đến 488, 500, 1125, 1126, 502 đến 81 Nhà văn hoá - Văn Nam | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 445 đến 491, 497, 531, 533 đến 538, 540 đến 573, 581 đến 613, 6 Nhà Ô Nhiên - Nhà A Lương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 445 đến 491, 497, 531, 533 đến 538, 540 đến 573, 581 đến 613, 6 Nhà Ô Nhiên - Nhà A Lương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 445 đến 491, 497, 531, 533 đến 538, 540 đến 573, 581 đến 613, 6 Nhà Ô Nhiên - Nhà A Lương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 614 đến 536, 575, 576, 579, 542 đến 625, 1224, 1181, 1216, 1217 Cầu Văn Tây - Nhà Ô Vấn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 614 đến 536, 575, 576, 579, 542 đến 625, 1224, 1181, 1216, 1217 Cầu Văn Tây - Nhà Ô Vấn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 614 đến 536, 575, 576, 579, 542 đến 625, 1224, 1181, 1216, 1217 Cầu Văn Tây - Nhà Ô Vấn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Trung Hậu (Tờ 16, thửa: 49 đến 53, 55, 57, 58 đến 480) (Tờ 17, thửa: 138 đ Họ lớn - Cầu Biên Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Trung Hậu (Tờ 16, thửa: 49 đến 53, 55, 57, 58 đến 480) (Tờ 17, thửa: 138 đ Họ lớn - Cầu Biên Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Trung Hậu (Tờ 16, thửa: 49 đến 53, 55, 57, 58 đến 480) (Tờ 17, thửa: 138 đ Họ lớn - Cầu Biên Hoà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1768, 1976, 1770, 1632, 1635, 1637, 1641, 1702, 17 Đình Cộ - Rộc Mờm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1768, 1976, 1770, 1632, 1635, 1637, 1641, 1702, 17 Đình Cộ - Rộc Mờm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1768, 1976, 1770, 1632, 1635, 1637, 1641, 1702, 17 Đình Cộ - Rộc Mờm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1262, 1261, 1353, 1351, 1350, 1438, 1437, 1501 đến Đình Cộ - Rộc Mờm | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1262, 1261, 1353, 1351, 1350, 1438, 1437, 1501 đến Đình Cộ - Rộc Mờm | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1262, 1261, 1353, 1351, 1350, 1438, 1437, 1501 đến Đình Cộ - Rộc Mờm | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 773, 771, 835, 1493, , 1494, 887, 886, 959, 1020, 15 Ngã Ba - Cồn bông | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 773, 771, 835, 1493, , 1494, 887, 886, 959, 1020, 15 Ngã Ba - Cồn bông | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 773, 771, 835, 1493, , 1494, 887, 886, 959, 1020, 15 Ngã Ba - Cồn bông | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 523, 525, 526, 1241, 1242, 1187, 1189, 569, 1250, 1251 Nam trục - Đồng mức | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 523, 525, 526, 1241, 1242, 1187, 1189, 569, 1250, 1251 Nam trục - Đồng mức | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 523, 525, 526, 1241, 1242, 1187, 1189, 569, 1250, 1251 Nam trục - Đồng mức | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 569, 1104, 1105, 1121, 1122 , 446 đến 576, 578 đến 943, Cồn Cả - Bắc Vưng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 569, 1104, 1105, 1121, 1122 , 446 đến 576, 578 đến 943, Cồn Cả - Bắc Vưng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 569, 1104, 1105, 1121, 1122 , 446 đến 576, 578 đến 943, Cồn Cả - Bắc Vưng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Đông Yên 1, 2 (Tờ 9, thửa: 1203, 1204, 1206, 1563, 1564, 1556, 1210, 1216, 1 Trạm Điện - Đầu Cồn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Đông Yên 1, 2 (Tờ 9, thửa: 1203, 1204, 1206, 1563, 1564, 1556, 1210, 1216, 1 Trạm Điện - Đầu Cồn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Đông Yên 1, 2 (Tờ 9, thửa: 1203, 1204, 1206, 1563, 1564, 1556, 1210, 1216, 1 Trạm Điện - Đầu Cồn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Thuận (Tờ 9, thửa: 1575, 2127, 1577, 1578, 1580, 1581, 2236, 2237. 15 Ao Cá - Trạm Điện | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Thuận (Tờ 9, thửa: 1575, 2127, 1577, 1578, 1580, 1581, 2236, 2237. 15 Ao Cá - Trạm Điện | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Thuận (Tờ 9, thửa: 1575, 2127, 1577, 1578, 1580, 1581, 2236, 2237. 15 Ao Cá - Trạm Điện | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Bắc An (Tờ 9, thửa: 1394, 1396, 1468 đến 1470, 1472, 1473 đến 1973) - Xã Nhâ Rộc Cạch - Chăn nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Bắc An (Tờ 9, thửa: 1394, 1396, 1468 đến 1470, 1472, 1473 đến 1973) - Xã Nhâ Rộc Cạch - Chăn nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Bắc An (Tờ 9, thửa: 1394, 1396, 1468 đến 1470, 1472, 1473 đến 1973) - Xã Nhâ Rộc Cạch - Chăn nuôi | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1312, 1255.1256, 1257, 1384, 1387, 1389, 1391, 1392, Rộc Cạch - Chăn nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1312, 1255.1256, 1257, 1384, 1387, 1389, 1391, 1392, Rộc Cạch - Chăn nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1312, 1255.1256, 1257, 1384, 1387, 1389, 1391, 1392, Rộc Cạch - Chăn nuôi | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 300, 298, 1491, 1492, 290, 361, 360, 439, 1405, 1406, Tr Cấp II - Dũ Vạc | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 300, 298, 1491, 1492, 290, 361, 360, 439, 1405, 1406, Tr Cấp II - Dũ Vạc | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 300, 298, 1491, 1492, 290, 361, 360, 439, 1405, 1406, Tr Cấp II - Dũ Vạc | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 302 đến 589, 1070 đến 1253, 1305 đến 1908) (Tờ 8, thửa Ngã tư - Ga thượng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 302 đến 589, 1070 đến 1253, 1305 đến 1908) (Tờ 8, thửa Ngã tư - Ga thượng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 302 đến 589, 1070 đến 1253, 1305 đến 1908) (Tờ 8, thửa Ngã tư - Ga thượng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 416 đến 584, 968, 970, 971, 973 đến 976, 1040 đến 1069 Ngã tư - Rộc Cạch | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 416 đến 584, 968, 970, 971, 973 đến 976, 1040 đến 1069 Ngã tư - Rộc Cạch | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 416 đến 584, 968, 970, 971, 973 đến 976, 1040 đến 1069 Ngã tư - Rộc Cạch | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 407, 408, 539, 480, 483) - Xã Nhân Thành Tr. M. non - Ô. Bảng | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 407, 408, 539, 480, 483) - Xã Nhân Thành Tr. M. non - Ô. Bảng | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 407, 408, 539, 480, 483) - Xã Nhân Thành Tr. M. non - Ô. Bảng | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Trung Hậu (Tờ 17, thửa: 1343 đến 1846, ) - Xã Nhân Thành Cồn chùa - Cầu Biên Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Trung Hậu (Tờ 17, thửa: 1343 đến 1846, ) - Xã Nhân Thành Cồn chùa - Cầu Biên Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Trung Hậu (Tờ 17, thửa: 1343 đến 1846, ) - Xã Nhân Thành Cồn chùa - Cầu Biên Hoà | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Phú Điền (Tờ 13, thửa: 1855, 1856, 1857, 1858, 1859, 1860, 1861, 1862, 1863, Cầu Cồn Đập - Đàng Lẽ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Phú Điền (Tờ 13, thửa: 1855, 1856, 1857, 1858, 1859, 1860, 1861, 1862, 1863, Cầu Cồn Đập - Đàng Lẽ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Phú Điền (Tờ 13, thửa: 1855, 1856, 1857, 1858, 1859, 1860, 1861, 1862, 1863, Cầu Cồn Đập - Đàng Lẽ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Xuân Miêu (Tờ 13, thửa: 487, 486, 567, 568, 1862, 1863, 1866 đến 2297, ) - X Cầu Xuân Miêu - Cầu Trạm xá | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Xuân Miêu (Tờ 13, thửa: 487, 486, 567, 568, 1862, 1863, 1866 đến 2297, ) - X Cầu Xuân Miêu - Cầu Trạm xá | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Xuân Miêu (Tờ 13, thửa: 487, 486, 567, 568, 1862, 1863, 1866 đến 2297, ) - X Cầu Xuân Miêu - Cầu Trạm xá | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 457 đến 477; 540 đến 542, 606 đến 608, 672, 673, 745, Cầu N8 - Cầu Cồn Nại | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 457 đến 477; 540 đến 542, 606 đến 608, 672, 673, 745, Cầu N8 - Cầu Cồn Nại | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 457 đến 477; 540 đến 542, 606 đến 608, 672, 673, 745, Cầu N8 - Cầu Cồn Nại | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 30 đến 74, 76 đến 113, 114 đến 187; 247, 248, 250 đến Cầu N8 - Cầu Cồn Nại | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 30 đến 74, 76 đến 113, 114 đến 187; 247, 248, 250 đến Cầu N8 - Cầu Cồn Nại | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 30 đến 74, 76 đến 113, 114 đến 187; 247, 248, 250 đến Cầu N8 - Cầu Cồn Nại | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 414, 479, 411, 477) - Xã Nhân Thành Ngã Tư - Ngã Tư | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 414, 479, 411, 477) - Xã Nhân Thành Ngã Tư - Ngã Tư | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 33 (TL 537) - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 414, 479, 411, 477) - Xã Nhân Thành Ngã Tư - Ngã Tư | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Bồn (Tờ 14, thửa: 159, 119. Lô số 18, 19 (QH2006)) - Xã Long Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Bồn (Tờ 14, thửa: 159, 119. Lô số 18, 19 (QH2006)) - Xã Long Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Bồn (Tờ 14, thửa: 159, 119. Lô số 18, 19 (QH2006)) - Xã Long Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Nam Sơn, Bắc Sơn, Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 1634->1656, 1681->1684, 1699->1743 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Nam Sơn, Bắc Sơn, Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 1634->1656, 1681->1684, 1699->1743 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Nam Sơn, Bắc Sơn, Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 1634->1656, 1681->1684, 1699->1743 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: Lô 6, 7, 8 (QH 2014)) - Xã Long Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: Lô 6, 7, 8 (QH 2014)) - Xã Long Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: Lô 6, 7, 8 (QH 2014)) - Xã Long Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 7 (Tờ 14, thửa: 21, 63, 18, 17, 14, 122, 11, 271, 303, 350, 1179, | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 7 (Tờ 14, thửa: 21, 63, 18, 17, 14, 122, 11, 271, 303, 350, 1179, | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 7 (Tờ 14, thửa: 21, 63, 18, 17, 14, 122, 11, 271, 303, 350, 1179, | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Phú Thọ (Tờ 5, thửa: 115, 998, 999, 1075, 1077, 1075->1083, 1147->1153, 115 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Phú Thọ (Tờ 5, thửa: 115, 998, 999, 1075, 1077, 1075->1083, 1147->1153, 115 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Phú Thọ (Tờ 5, thửa: 115, 998, 999, 1075, 1077, 1075->1083, 1147->1153, 115 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành (Tờ 4, thửa: 117, 106->110, 123->127, 142, 144->148, 162->166, 17 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành (Tờ 4, thửa: 117, 106->110, 123->127, 142, 144->148, 162->166, 17 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành (Tờ 4, thửa: 117, 106->110, 123->127, 142, 144->148, 162->166, 17 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Tràng (Tờ 1, thửa: 24, 27, 668, 669, 30, 31, 38->40, 42, 49->51, 64->67 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Tràng (Tờ 1, thửa: 24, 27, 668, 669, 30, 31, 38->40, 42, 49->51, 64->67 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Tràng (Tờ 1, thửa: 24, 27, 668, 669, 30, 31, 38->40, 42, 49->51, 64->67 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Phan Thanh, Quang Trung, Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: 635->641, 649, 650, 707->712 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Phan Thanh, Quang Trung, Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: 635->641, 649, 650, 707->712 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Phan Thanh, Quang Trung, Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: 635->641, 649, 650, 707->712 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai (Tờ 10, thửa: 1740, 821, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1929, 1980, Nhà ông Đức - Đê biên hòa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai (Tờ 10, thửa: 1740, 821, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1929, 1980, Nhà ông Đức - Đê biên hòa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai (Tờ 10, thửa: 1740, 821, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1929, 1980, Nhà ông Đức - Đê biên hòa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại (Tờ 8, thửa: 1826, 1827, 1829, 1957, 1958, 1961, 1963, 1965, 1967, 2067, 2068->20 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại (Tờ 8, thửa: 1826, 1827, 1829, 1957, 1958, 1961, 1963, 1965, 1967, 2067, 2068->20 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại (Tờ 8, thửa: 1826, 1827, 1829, 1957, 1958, 1961, 1963, 1965, 1967, 2067, 2068->20 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm 10, thửa: 652, 713->716, 721, 724, 800, 813, 814, 816->819, 893, 899, 900, | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm 10, thửa: 652, 713->716, 721, 724, 800, 813, 814, 816->819, 893, 899, 900, | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm 10, thửa: 652, 713->716, 721, 724, 800, 813, 814, 816->819, 893, 899, 900, | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 511, 506; lô số 17, 18 (QH 2010); 2262, 2263, 2264, 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 511, 506; lô số 17, 18 (QH 2010); 2262, 2263, 2264, 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 511, 506; lô số 17, 18 (QH 2010); 2262, 2263, 2264, 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Ngói (Tờ 9, thửa: 15->17, 21, 23, 43, 2292, 2293, 2294, 82->91, 94, 95 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Ngói (Tờ 9, thửa: 15->17, 21, 23, 43, 2292, 2293, 2294, 82->91, 94, 95 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Ngói (Tờ 9, thửa: 15->17, 21, 23, 43, 2292, 2293, 2294, 82->91, 94, 95 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Tây Yên, Bắc Yên, Đông Yên (Tờ 8, thửa: 314, 316, 319, 441->447, 449->452, | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Tây Yên, Bắc Yên, Đông Yên (Tờ 8, thửa: 314, 316, 319, 441->447, 449->452, | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Tây Yên, Bắc Yên, Đông Yên (Tờ 8, thửa: 314, 316, 319, 441->447, 449->452, | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Bồn (Tờ 9, thửa: 281, 222->224, 104, 291, 167, 168, 116, 115, 111; 217 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Bồn (Tờ 9, thửa: 281, 222->224, 104, 291, 167, 168, 116, 115, 111; 217 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Giáp Bồn (Tờ 9, thửa: 281, 222->224, 104, 291, 167, 168, 116, 115, 111; 217 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Yên, Tây Yên (Tờ 8, thửa: 706, 707, 710->712, 714, 716, 731, 733, 745, | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Yên, Tây Yên (Tờ 8, thửa: 706, 707, 710->712, 714, 716, 731, 733, 745, | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Yên, Tây Yên (Tờ 8, thửa: 706, 707, 710->712, 714, 716, 731, 733, 745, | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 2272, 1318, 1320, 1321, 1319, 1380, 1381, 1379, 2324 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 2272, 1318, 1320, 1321, 1319, 1380, 1381, 1379, 2324 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 2272, 1318, 1320, 1321, 1319, 1380, 1381, 1379, 2324 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 6, 7 (Tờ 9, thửa: 2204, 1301, 1340, 1366, 1365, 1364, 1450, 1449, | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 6, 7 (Tờ 9, thửa: 2204, 1301, 1340, 1366, 1365, 1364, 1450, 1449, | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 6, 7 (Tờ 9, thửa: 2204, 1301, 1340, 1366, 1365, 1364, 1450, 1449, | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành Đường TL 534 - Xuân Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành Đường TL 534 - Xuân Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành Đường TL 534 - Xuân Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Vượt lũ - Xóm Bắc Sơn, Đông Sơn, Nam Sơn (Tờ 13, thửa: 1197, 1198, 1249, 1294, 1289, 1343, 134 Nhà ông Thiều - Kênh N4 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Vượt lũ - Xóm Bắc Sơn, Đông Sơn, Nam Sơn (Tờ 13, thửa: 1197, 1198, 1249, 1294, 1289, 1343, 134 Nhà ông Thiều - Kênh N4 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Vượt lũ - Xóm Bắc Sơn, Đông Sơn, Nam Sơn (Tờ 13, thửa: 1197, 1198, 1249, 1294, 1289, 1343, 134 Nhà ông Thiều - Kênh N4 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Vượt lũ - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 248, 322->325, 411, 413->415, 524, 523, 520, 589, 655, 724 Vùng QH Tái định cư - ông Biểu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Vượt lũ - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 248, 322->325, 411, 413->415, 524, 523, 520, 589, 655, 724 Vùng QH Tái định cư - ông Biểu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Vượt lũ - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 248, 322->325, 411, 413->415, 524, 523, 520, 589, 655, 724 Vùng QH Tái định cư - ông Biểu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn trai 6, 7 - Xã Long Thành Nhà Ông Đức - Cầu Vĩnh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn trai 6, 7 - Xã Long Thành Nhà Ông Đức - Cầu Vĩnh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn trai 6, 7 - Xã Long Thành Nhà Ông Đức - Cầu Vĩnh Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn Trai 6 - Xã Long Thành Nhà anh Tục - Vòng anh Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn Trai 6 - Xã Long Thành Nhà anh Tục - Vòng anh Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn Trai 6 - Xã Long Thành Nhà anh Tục - Vòng anh Hoà | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Phan Thanh (Tờ 12, thửa: 140, 142, , 204->207, 209, 280, 281->283, 285 Ngã 3 ông Hợi - Cầu 2-6 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Phan Thanh (Tờ 12, thửa: 140, 142, , 204->207, 209, 280, 281->283, 285 Ngã 3 ông Hợi - Cầu 2-6 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Phan Thanh (Tờ 12, thửa: 140, 142, , 204->207, 209, 280, 281->283, 285 Ngã 3 ông Hợi - Cầu 2-6 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Bắc Sơn, Phan Thanh - Xã Long Thành Nhà máy nước - Nhà anh Triều | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Bắc Sơn, Phan Thanh - Xã Long Thành Nhà máy nước - Nhà anh Triều | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Bắc Sơn, Phan Thanh - Xã Long Thành Nhà máy nước - Nhà anh Triều | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Phan Thanh - Xã Long Thành ngã ba tây yên - Nhà anh khẩn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Phan Thanh - Xã Long Thành ngã ba tây yên - Nhà anh khẩn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Phan Thanh - Xã Long Thành ngã ba tây yên - Nhà anh khẩn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long -Vinh - Xóm Yên Mội (Tờ 10, thửa: 652, 1234. Lô số 26, 27, 28, 29, 30, 31(QH2006); Lô 21, Đường TL 534 - Xóm Yên Mội | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long -Vinh - Xóm Yên Mội (Tờ 10, thửa: 652, 1234. Lô số 26, 27, 28, 29, 30, 31(QH2006); Lô 21, Đường TL 534 - Xóm Yên Mội | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long -Vinh - Xóm Yên Mội (Tờ 10, thửa: 652, 1234. Lô số 26, 27, 28, 29, 30, 31(QH2006); Lô 21, Đường TL 534 - Xóm Yên Mội | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Lý - Xóm Quang trung, Phan Thanh - Xã Long Thành Nhà anh Tiến - Nhà anh Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Lý - Xóm Quang trung, Phan Thanh - Xã Long Thành Nhà anh Tiến - Nhà anh Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Lý - Xóm Quang trung, Phan Thanh - Xã Long Thành Nhà anh Tiến - Nhà anh Thịnh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Lý - Xóm Quang trung, Phan Thanh - Xã Long Thành Ngã Tư Phan Thanh - Nhà anh Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Lý - Xóm Quang trung, Phan Thanh - Xã Long Thành Ngã Tư Phan Thanh - Nhà anh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Long - Lý - Xóm Quang trung, Phan Thanh - Xã Long Thành Ngã Tư Phan Thanh - Nhà anh Tiến | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Cổng trường - Ông Khuê | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Cổng trường - Ông Khuê | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Cổng trường - Ông Khuê | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Giáp Ngói, Đông Yên, giáp Bồn - Xã Long Thành Nhà anh Vinh xóm Đông Yên - Đường TL534 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Giáp Ngói, Đông Yên, giáp Bồn - Xã Long Thành Nhà anh Vinh xóm Đông Yên - Đường TL534 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Giáp Ngói, Đông Yên, giáp Bồn - Xã Long Thành Nhà anh Vinh xóm Đông Yên - Đường TL534 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Đông Yên, Tây Yên, Bắc Yên - Xã Long Thành Giáp Trung - Ngã năm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Đông Yên, Tây Yên, Bắc Yên - Xã Long Thành Giáp Trung - Ngã năm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Trung Long - Xóm Đông Yên, Tây Yên, Bắc Yên - Xã Long Thành Giáp Trung - Ngã năm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Văn Trai, Đông Sơn, Nam Sơn - Xã Long Thành Nhà anh Hiền xóm Văn Trai 6 - Xóm Đông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Văn Trai, Đông Sơn, Nam Sơn - Xã Long Thành Nhà anh Hiền xóm Văn Trai 6 - Xóm Đông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Văn Trai, Đông Sơn, Nam Sơn - Xã Long Thành Nhà anh Hiền xóm Văn Trai 6 - Xóm Đông Sơn | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bổn - Xã Long Thành Nhà cô Nhự - Nhà Anh Thành Thu | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bổn - Xã Long Thành Nhà cô Nhự - Nhà Anh Thành Thu | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bổn - Xã Long Thành Nhà cô Nhự - Nhà Anh Thành Thu | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành Ông Đương - Cầu Đôi | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành Ông Đương - Cầu Đôi | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành Ông Đương - Cầu Đôi | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Nhà chị Hiền - HTX Bắc Long | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Nhà chị Hiền - HTX Bắc Long | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Nhà chị Hiền - HTX Bắc Long | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Ngã Tư Đài tưởng niệm - Cầu Đôi | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Ngã Tư Đài tưởng niệm - Cầu Đôi | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Giáp Bồn - Xã Long Thành Ngã Tư Đài tưởng niệm - Cầu Đôi | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Văn Tràng - Xã Long Thành Giáp Tăng Thành - Nhà Anh Ngoạn | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Văn Tràng - Xã Long Thành Giáp Tăng Thành - Nhà Anh Ngoạn | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (Đường TL 534 cũ) - Xóm Văn Tràng - Xã Long Thành Giáp Tăng Thành - Nhà Anh Ngoạn | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 23; 61) - Thị trấn Yên Thành Đường đi kênh chính - Khu QH Rộc Nghè X5 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 23; 61) - Thị trấn Yên Thành Đường đi kênh chính - Khu QH Rộc Nghè X5 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 23; 61) - Thị trấn Yên Thành Đường đi kênh chính - Khu QH Rộc Nghè X5 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 14; 15; 24; 25; 33; 34; 44; 45; 53; 54; 64; các lô bám đường 6 Đường đi kênh chính - Khu QH Rộc Nghè X5 | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 14; 15; 24; 25; 33; 34; 44; 45; 53; 54; 64; các lô bám đường 6 Đường đi kênh chính - Khu QH Rộc Nghè X5 | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 14; 15; 24; 25; 33; 34; 44; 45; 53; 54; 64; các lô bám đường 6 Đường đi kênh chính - Khu QH Rộc Nghè X5 | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 06, thửa: 8) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 06, thửa: 8) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 06, thửa: 8) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5(Tờ 06, thửa: 5; 7; 16; đến 18; 25; 30; 32 đến 34; 40; 41; 59; 67; 68) - Thị trấn Yên Bà Hoè X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5(Tờ 06, thửa: 5; 7; 16; đến 18; 25; 30; 32 đến 34; 40; 41; 59; 67; 68) - Thị trấn Yên Bà Hoè X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5(Tờ 06, thửa: 5; 7; 16; đến 18; 25; 30; 32 đến 34; 40; 41; 59; 67; 68) - Thị trấn Yên Bà Hoè X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 02, thửa: 8) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè lô X5 - Đường đi cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 02, thửa: 8) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè lô X5 - Đường đi cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 02, thửa: 8) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè lô X5 - Đường đi cầu chùa | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 02, thửa: 30; 38; 48; 49, 60; 62; 63) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè lô X5 - Đường đi cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 02, thửa: 30; 38; 48; 49, 60; 62; 63) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè lô X5 - Đường đi cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 02, thửa: 30; 38; 48; 49, 60; 62; 63) - Thị trấn Yên Thành Bà Hoè lô X5 - Đường đi cầu chùa | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 11; 16) - Thị trấn Yên Thành Chị phượng tình - Anh Minh Lý X5 | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 11; 16) - Thị trấn Yên Thành Chị phượng tình - Anh Minh Lý X5 | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 11; 16) - Thị trấn Yên Thành Chị phượng tình - Anh Minh Lý X5 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 12; 17; 27; 36; 65; 47; 55 đến 56; 29; 30; 37; 77, 78) (Tờ 06, thửa: 1 Chị phượng tình - Anh Minh Lý X5 | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 12; 17; 27; 36; 65; 47; 55 đến 56; 29; 30; 37; 77, 78) (Tờ 06, thửa: 1 Chị phượng tình - Anh Minh Lý X5 | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 02, thửa: 12; 17; 27; 36; 65; 47; 55 đến 56; 29; 30; 37; 77, 78) (Tờ 06, thửa: 1 Chị phượng tình - Anh Minh Lý X5 | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 5 - X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 18; 29; 41; 42; 54; ) - Thị trấn Yên Thành Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 5 - X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 18; 29; 41; 42; 54; ) - Thị trấn Yên Thành Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 5 - X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 18; 29; 41; 42; 54; ) - Thị trấn Yên Thành Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 06, thửa: 26; 35; 47; 60; 72; 74; 75; 77) - Thị trấn Yên Thành Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 06, thửa: 26; 35; 47; 60; 72; 74; 75; 77) - Thị trấn Yên Thành Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X5 (Tờ 06, thửa: 26; 35; 47; 60; 72; 74; 75; 77) - Thị trấn Yên Thành Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường X4, Xóm 5 (Tờ 06, thửa: 9; 36; 54; 55; 59; 69; 70; 71; 73; 76; 78; 79; 80) - Thị trấn Yên Thàn Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường X4, Xóm 5 (Tờ 06, thửa: 9; 36; 54; 55; 59; 69; 70; 71; 73; 76; 78; 79; 80) - Thị trấn Yên Thàn Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường X4, Xóm 5 (Tờ 06, thửa: 9; 36; 54; 55; 59; 69; 70; 71; 73; 76; 78; 79; 80) - Thị trấn Yên Thàn Hội quán X5 - Đường đi cầu Chùa | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 07, thửa: 11; 19; 56; 74; 108; 109; 126; ) - Thị trấn Yên Thành Chị Bằng X5 - Anh Thắng X5 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 07, thửa: 11; 19; 56; 74; 108; 109; 126; ) - Thị trấn Yên Thành Chị Bằng X5 - Anh Thắng X5 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 07, thửa: 11; 19; 56; 74; 108; 109; 126; ) - Thị trấn Yên Thành Chị Bằng X5 - Anh Thắng X5 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 07, thửa: 10; 20; 21; 30; 43 đến 45; 57; 72; 73; 88 đến 90; 106; 107; 125; ) Chị Bằng X5 - Anh Thắng X5 | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 07, thửa: 10; 20; 21; 30; 43 đến 45; 57; 72; 73; 88 đến 90; 106; 107; 125; ) Chị Bằng X5 - Anh Thắng X5 | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X4, X5 (Tờ 07, thửa: 10; 20; 21; 30; 43 đến 45; 57; 72; 73; 88 đến 90; 106; 107; 125; ) Chị Bằng X5 - Anh Thắng X5 | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - X3, X4 (Tờ 07, thửa: 177; 178; 186; 190; 193; 200; 255; 256; 280) - Thị trấn Yên Thàn Đường 538B (anh LựcX4) - Anh Hiển X3 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - X3, X4 (Tờ 07, thửa: 177; 178; 186; 190; 193; 200; 255; 256; 280) - Thị trấn Yên Thàn Đường 538B (anh LựcX4) - Anh Hiển X3 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - X3, X4 (Tờ 07, thửa: 177; 178; 186; 190; 193; 200; 255; 256; 280) - Thị trấn Yên Thàn Đường 538B (anh LựcX4) - Anh Hiển X3 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - X3, X4 (Tờ 07, thửa: 203; 205; 191; 209; 213 đến 215; 225; 217; 277; 278; 279) - Thị Đường 538B (anh LựcX4) - Anh Hiển X3 | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - X3, X4 (Tờ 07, thửa: 203; 205; 191; 209; 213 đến 215; 225; 217; 277; 278; 279) - Thị Đường 538B (anh LựcX4) - Anh Hiển X3 | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ - X3, X4 (Tờ 07, thửa: 203; 205; 191; 209; 213 đến 215; 225; 217; 277; 278; 279) - Thị Đường 538B (anh LựcX4) - Anh Hiển X3 | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 171; 179; 150; 322; 323) - Thị trấn Yên Thành Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất SX-KD đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 171; 179; 150; 322; 323) - Thị trấn Yên Thành Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất TM-DV đô thị | 303.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 171; 179; 150; 322; 323) - Thị trấn Yên Thành Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 78; 170; 183 đến 185; 180; 166; 194; ) - Thị trấn Yên Thành Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 78; 170; 183 đến 185; 180; 166; 194; ) - Thị trấn Yên Thành Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 78; 170; 183 đến 185; 180; 166; 194; ) - Thị trấn Yên Thành Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 152; 169; 182; 167; 197; 212; 195; 210; 230; 238; 244; 250; 251; 252) Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 152; 169; 182; 167; 197; 212; 195; 210; 230; 238; 244; 250; 251; 252) Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất TM-DV đô thị | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm 3, X4 (Tờ 07, thửa: 152; 169; 182; 167; 197; 212; 195; 210; 230; 238; 244; 250; 251; 252) Ngân Hội X3 - A Trình X3 | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 3 (Tờ 07, thửa: 67; 79; 80; 81; 102; 245) - Thị trấn Yên Thành A Giao X3 - Anh Phượng X3 | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 3 (Tờ 07, thửa: 67; 79; 80; 81; 102; 245) - Thị trấn Yên Thành A Giao X3 - Anh Phượng X3 | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 3 (Tờ 07, thửa: 67; 79; 80; 81; 102; 245) - Thị trấn Yên Thành A Giao X3 - Anh Phượng X3 | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 03, thửa: 46; 47) - Thị trấn Yên Thành Ông Huỳnh X3 - Ông Dương Lan X4 | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 03, thửa: 46; 47) - Thị trấn Yên Thành Ông Huỳnh X3 - Ông Dương Lan X4 | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 03, thửa: 46; 47) - Thị trấn Yên Thành Ông Huỳnh X3 - Ông Dương Lan X4 | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 07, thửa: 226; 49; 103; 36; 245) - Thị trấn Yên Thành Ông Huỳnh X3 - Ông Dương Lan X4 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 07, thửa: 226; 49; 103; 36; 245) - Thị trấn Yên Thành Ông Huỳnh X3 - Ông Dương Lan X4 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 07, thửa: 226; 49; 103; 36; 245) - Thị trấn Yên Thành Ông Huỳnh X3 - Ông Dương Lan X4 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 07, thửa: 4; 14 đến 16; 27; 28; 37 đến 40; 51, 53; 68 đến 71; 83; 84; 86; 104 Ông Huỳnh - Ông Dương Lan X4 | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 07, thửa: 4; 14 đến 16; 27; 28; 37 đến 40; 51, 53; 68 đến 71; 83; 84; 86; 104 Ông Huỳnh - Ông Dương Lan X4 | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm 3, xóm 4 (Tờ 07, thửa: 4; 14 đến 16; 27; 28; 37 đến 40; 51, 53; 68 đến 71; 83; 84; 86; 104 Ông Huỳnh - Ông Dương Lan X4 | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 20; 28) - Thị trấn Yên Thành Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 20; 28) - Thị trấn Yên Thành Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 303.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 20; 28) - Thị trấn Yên Thành Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 6; 18; 19; 17; 38; chiều bàm đường 20m :42) - Thị trấn Yên Thàn Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 6; 18; 19; 17; 38; chiều bàm đường 20m :42) - Thị trấn Yên Thàn Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 6; 18; 19; 17; 38; chiều bàm đường 20m :42) - Thị trấn Yên Thàn Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 40; 35; 36; 37; 41; 46; 47; ) (Tờ 02, thửa: 6, 11, 14, 32, 62 đ Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 40; 35; 36; 37; 41; 46; 47; ) (Tờ 02, thửa: 6, 11, 14, 32, 62 đ Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 40; 35; 36; 37; 41; 46; 47; ) (Tờ 02, thửa: 6, 11, 14, 32, 62 đ Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: Các thửa từ 01 đến 07, 9, 12) - Thị trấn Yên Thành Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: Các thửa từ 01 đến 07, 9, 12) - Thị trấn Yên Thành Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: Các thửa từ 01 đến 07, 9, 12) - Thị trấn Yên Thành Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: QH trạm khảo nghiệm 2004 từ lô 1 đên lô 8, Các lô từ lô 04 đến lô Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: QH trạm khảo nghiệm 2004 từ lô 1 đên lô 8, Các lô từ lô 04 đến lô Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | Đất TM-DV đô thị | 990.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: QH trạm khảo nghiệm 2004 từ lô 1 đên lô 8, Các lô từ lô 04 đến lô Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 2; 4; 3; 10; ) - Thị trấn Yên Thành Cầu N8 - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 2; 4; 3; 10; ) - Thị trấn Yên Thành Cầu N8 - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 2; 4; 3; 10; ) - Thị trấn Yên Thành Cầu N8 - Kênh chính | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 1; 5; 7; 8; 9; chiều bám đường 20 m : 6) - Thị trấn Cầu N8 - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 1; 5; 7; 8; 9; chiều bám đường 20 m : 6) - Thị trấn Cầu N8 - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 1; 5; 7; 8; 9; chiều bám đường 20 m : 6) - Thị trấn Cầu N8 - Kênh chính | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tơ 12, thửa: 53; 54; 40; 41; 23; 24) - Thị trấn Yên Thành Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tơ 12, thửa: 53; 54; 40; 41; 23; 24) - Thị trấn Yên Thành Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tơ 12, thửa: 53; 54; 40; 41; 23; 24) - Thị trấn Yên Thành Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 63; 52; 39; 22; 6; 36; 49' 60; 69; 2 đến 4; 31; 13) - T Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 63; 52; 39; 22; 6; 36; 49' 60; 69; 2 đến 4; 31; 13) - T Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 63; 52; 39; 22; 6; 36; 49' 60; 69; 2 đến 4; 31; 13) - T Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 1; 62; 51; 38; 21; 5; 20; 37; 50; 61; 70; 18; 17; 33; 3 Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 1; 62; 51; 38; 21; 5; 20; 37; 50; 61; 70; 18; 17; 33; 3 Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 1; 62; 51; 38; 21; 5; 20; 37; 50; 61; 70; 18; 17; 33; 3 Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào xóm 5 - Khối 2, X5 (Tờ 12, thửa: 54; 25) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Hội quán X5 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào xóm 5 - Khối 2, X5 (Tờ 12, thửa: 54; 25) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Hội quán X5 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào xóm 5 - Khối 2, X5 (Tờ 12, thửa: 54; 25) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Hội quán X5 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào xóm 5 - Khối 2, X5 (Tờ 12, thửa: 87; 71; 56; 43; 42; 55; 64; 75 (20 m chiều bám đường); 23 Đường QL 7B - Hội quán X5 | Đất SX-KD đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào xóm 5 - Khối 2, X5 (Tờ 12, thửa: 87; 71; 56; 43; 42; 55; 64; 75 (20 m chiều bám đường); 23 Đường QL 7B - Hội quán X5 | Đất TM-DV đô thị | 605.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường vào xóm 5 - Khối 2, X5 (Tờ 12, thửa: 87; 71; 56; 43; 42; 55; 64; 75 (20 m chiều bám đường); 23 Đường QL 7B - Hội quán X5 | Đất ở đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - X4, X5 (Tờ 06, thửa: 3; 24; 29; 42; 46; 81; các lô 17 đến 20 quy hoạch Rộc Nghè năm Hội quán X4 - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - X4, X5 (Tờ 06, thửa: 3; 24; 29; 42; 46; 81; các lô 17 đến 20 quy hoạch Rộc Nghè năm Hội quán X4 - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - X4, X5 (Tờ 06, thửa: 3; 24; 29; 42; 46; 81; các lô 17 đến 20 quy hoạch Rộc Nghè năm Hội quán X4 - Kênh chính | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - X4, X5 (Tờ 12, thửa: 57; 44; 27; 28; 26; 7; 276 đến 279) (Tờ 06, thửa: 1; 10; 11; 20 Hội quán X4 - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - X4, X5 (Tờ 12, thửa: 57; 44; 27; 28; 26; 7; 276 đến 279) (Tờ 06, thửa: 1; 10; 11; 20 Hội quán X4 - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - X4, X5 (Tờ 12, thửa: 57; 44; 27; 28; 26; 7; 276 đến 279) (Tờ 06, thửa: 1; 10; 11; 20 Hội quán X4 - Kênh chính | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538 B - K3 (Tờ 05; 06(1998); 00, thửa: Các lô đất thuộc khu quy hoạch mới, Dự án BT) - Thị trấ Đường nhà máy nước - Trường MN cụm 2 Thị trấn | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538 B - K3 (Tờ 05; 06(1998); 00, thửa: Các lô đất thuộc khu quy hoạch mới, Dự án BT) - Thị trấ Đường nhà máy nước - Trường MN cụm 2 Thị trấn | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538 B - K3 (Tờ 05; 06(1998); 00, thửa: Các lô đất thuộc khu quy hoạch mới, Dự án BT) - Thị trấ Đường nhà máy nước - Trường MN cụm 2 Thị trấn | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538 B - K3 (Tờ 05; 06(1998); 00, thửa: Các lô từ lô 05 đến lô 17 khu quy hoạch bắc Công an Huy Đường nhà máy nước - Trường MN cụm 2 Thị trấn | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538 B - K3 (Tờ 05; 06(1998); 00, thửa: Các lô từ lô 05 đến lô 17 khu quy hoạch bắc Công an Huy Đường nhà máy nước - Trường MN cụm 2 Thị trấn | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538 B - K3 (Tờ 05; 06(1998); 00, thửa: Các lô từ lô 05 đến lô 17 khu quy hoạch bắc Công an Huy Đường nhà máy nước - Trường MN cụm 2 Thị trấn | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 44 ; 15; 11; 9; 5; 1; 4; 8; 27; 41) - Thị trấn Yên Thành Ô Vân X4 - A Hữu X4 | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 44 ; 15; 11; 9; 5; 1; 4; 8; 27; 41) - Thị trấn Yên Thành Ô Vân X4 - A Hữu X4 | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 44 ; 15; 11; 9; 5; 1; 4; 8; 27; 41) - Thị trấn Yên Thành Ô Vân X4 - A Hữu X4 | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 2; 3, 6; 10; 12; 16; 26; 39; ) (Tờ 07, thửa: 01; 12; 24; 25; 33; 4 Ô Vân X4 - A Hữu X4 | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 2; 3, 6; 10; 12; 16; 26; 39; ) (Tờ 07, thửa: 01; 12; 24; 25; 33; 4 Ô Vân X4 - A Hữu X4 | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 2; 3, 6; 10; 12; 16; 26; 39; ) (Tờ 07, thửa: 01; 12; 24; 25; 33; 4 Ô Vân X4 - A Hữu X4 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 147; 148; 164; 165; ) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 147; 148; 164; 165; ) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 147; 148; 164; 165; ) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 26; 48; 131; 91; 130; 146; 162; 176; 189; ) - Thị trấn Yên Thà Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất SX-KD đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 26; 48; 131; 91; 130; 146; 162; 176; 189; ) - Thị trấn Yên Thà Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất TM-DV đô thị | 303.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 26; 48; 131; 91; 130; 146; 162; 176; 189; ) - Thị trấn Yên Thà Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 34; 61; 23; 75; 93; 92; 95; 110 đến 112; 128; 129; 143 đến 145 Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 34; 61; 23; 75; 93; 92; 95; 110 đến 112; 128; 129; 143 đến 145 Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 34; 61; 23; 75; 93; 92; 95; 110 đến 112; 128; 129; 143 đến 145 Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 78; 79; 76; 72; 65; 45; 282; 283) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 78; 79; 76; 72; 65; 45; 282; 283) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 78; 79; 76; 72; 65; 45; 282; 283) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 84; 85; 66; 58; 284 đến 287) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 84; 85; 66; 58; 284 đến 287) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 84; 85; 66; 58; 284 đến 287) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 48; 30; 11; 12; ) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 48; 30; 11; 12; ) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 48; 30; 11; 12; ) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 47; 10; 22) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 47; 10; 22) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 47; 10; 22) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 74; 59; Sâu 20 m bám đường thửa: 67; 86; 221; ) - T Đường QL 7B - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 74; 59; Sâu 20 m bám đường thửa: 67; 86; 221; ) - T Đường QL 7B - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 74; 59; Sâu 20 m bám đường thửa: 67; 86; 221; ) - T Đường QL 7B - Kênh chính | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 178; 196; 197; 194; 193; 198; 137; 157; 244; 245) - Thị trấn Yên T Ngã tư anh Bảy dung - Kênh N8 | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 178; 196; 197; 194; 193; 198; 137; 157; 244; 245) - Thị trấn Yên T Ngã tư anh Bảy dung - Kênh N8 | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 538B - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 178; 196; 197; 194; 193; 198; 137; 157; 244; 245) - Thị trấn Yên T Ngã tư anh Bảy dung - Kênh N8 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 95 đến 97; 83; 82; 89; 88; 169; 154; 156; 158 Anh Tế - Cầu N8 | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 95 đến 97; 83; 82; 89; 88; 169; 154; 156; 158 Anh Tế - Cầu N8 | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 95 đến 97; 83; 82; 89; 88; 169; 154; 156; 158 Anh Tế - Cầu N8 | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 103 đến 106; 107; 108; 110; 111; 92; 94; 112 Anh Tế - Cầu N8 | Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 103 đến 106; 107; 108; 110; 111; 92; 94; 112 Anh Tế - Cầu N8 | Đất TM-DV đô thị | 5.225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 103 đến 106; 107; 108; 110; 111; 92; 94; 112 Anh Tế - Cầu N8 | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội phía bắc công viên P.Đ.Lưu - Khối 2 (Tờ 05(đo 1998), 00; QH bắc công viên P.Đ.Lưu 2015, th Đường Trung tâm Thị trấn - KS sen Plaza | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội phía bắc công viên P.Đ.Lưu - Khối 2 (Tờ 05(đo 1998), 00; QH bắc công viên P.Đ.Lưu 2015, th Đường Trung tâm Thị trấn - KS sen Plaza | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội phía bắc công viên P.Đ.Lưu - Khối 2 (Tờ 05(đo 1998), 00; QH bắc công viên P.Đ.Lưu 2015, th Đường Trung tâm Thị trấn - KS sen Plaza | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 13; 16; 11; 22) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 13; 16; 11; 22) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 13; 16; 11; 22) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 15; 19; 20; 60; 61) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 15; 19; 20; 60; 61) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 15; 19; 20; 60; 61) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Kênh chính | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 42; 94, 95) - Thị trấn Yên Thành Cống năm cửa - Cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 42; 94, 95) - Thị trấn Yên Thành Cống năm cửa - Cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 42; 94, 95) - Thị trấn Yên Thành Cống năm cửa - Cầu Chùa | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 9; 1; 2; 5; các thửa: 02 đến 07 QH khu dân cư gh Cống năm cửa - Cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 9; 1; 2; 5; các thửa: 02 đến 07 QH khu dân cư gh Cống năm cửa - Cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 9; 1; 2; 5; các thửa: 02 đến 07 QH khu dân cư gh Cống năm cửa - Cầu Chùa | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4, X5 (Tờ 00; 02, thửa: 10; 17; 23; 8; các lô từ lô 52 đến 58(QH Mầm no Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4, X5 (Tờ 00; 02, thửa: 10; 17; 23; 8; các lô từ lô 52 đến 58(QH Mầm no Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4, X5 (Tờ 00; 02, thửa: 10; 17; 23; 8; các lô từ lô 52 đến 58(QH Mầm no Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 00; 02, thửa: 4; 7; 12; 6; 11; 14; 18; 40, 45; 32; Các lô từ lô 4 Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 00; 02, thửa: 4; 7; 12; 6; 11; 14; 18; 40, 45; 32; Các lô từ lô 4 Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất TM-DV đô thị | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 00; 02, thửa: 4; 7; 12; 6; 11; 14; 18; 40, 45; 32; Các lô từ lô 4 Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 07, thửa: 87; 123; 139; 158; 174; 187; ) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 07, thửa: 87; 123; 139; 158; 174; 187; ) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 07, thửa: 87; 123; 139; 158; 174; 187; ) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu chùa | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 04, thửa: 4; 5; 11) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 04, thửa: 4; 5; 11) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 04, thửa: 4; 5; 11) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu Chùa | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 04, thửa: 3; 10) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu Chùa | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 04, thửa: 3; 10) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu Chùa | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 3 (Tờ 04, thửa: 3; 10) - Thị trấn Yên Thành Ông Ba Bảy - Đường đi cầu Chùa | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 04, thửa: 6; 7; 12, 16; 17; 18; 19; Lô 06, Lô 12 QH Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 04, thửa: 6; 7; 12, 16; 17; 18; 19; Lô 06, Lô 12 QH Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 04, thửa: 6; 7; 12, 16; 17; 18; 19; Lô 06, Lô 12 QH Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 00; QH - VTư 2006; QH nam TT - TH, thửa: Các lô bám Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 00; QH - VTư 2006; QH nam TT - TH, thửa: Các lô bám Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 00; QH - VTư 2006; QH nam TT - TH, thửa: Các lô bám Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 00; 04(đo 1998), QH-VTư 2006, QH truyền hình 2012, t Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 00; 04(đo 1998), QH-VTư 2006, QH truyền hình 2012, t Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (đường nhà máy nước) - Khối 3 (Tờ 00; 04(đo 1998), QH-VTư 2006, QH truyền hình 2012, t Trạm Khuyến nông - Đường 538B | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 00; QH -khu ghạch ngói, thửa: 9; 10; 12; 13; 16; 17; 18; 20; 1072 Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 00; QH -khu ghạch ngói, thửa: 9; 10; 12; 13; 16; 17; 18; 20; 1072 Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 00; QH -khu ghạch ngói, thửa: 9; 10; 12; 13; 16; 17; 18; 20; 1072 Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 00; QH -khu ghạch ngói, thửa: 01; 08; 11; 14; 15; 19) - Thị trấn Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 00; QH -khu ghạch ngói, thửa: 01; 08; 11; 14; 15; 19) - Thị trấn Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 00; QH -khu ghạch ngói, thửa: 01; 08; 11; 14; 15; 19) - Thị trấn Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 99; 151; 122; 132; 138; 172; 253; 254; 255) - Thị trấn Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 99; 151; 122; 132; 138; 172; 253; 254; 255) - Thị trấn Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 99; 151; 122; 132; 138; 172; 253; 254; 255) - Thị trấn Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 02; 09; 23; 32; 46; 60; 63; 76; 77; 97; 98; 100; 113; 1 Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 02; 09; 23; 32; 46; 60; 63; 76; 77; 97; 98; 100; 113; 1 Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 07, thửa: 02; 09; 23; 32; 46; 60; 63; 76; 77; 97; 98; 100; 113; 1 Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 24; 25; 37; ) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 24; 25; 37; ) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 24; 25; 37; ) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 32; 35) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 32; 35) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 32; 35) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 14; 18; 22; 31; 33; 42; 43; ) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 14; 18; 22; 31; 33; 42; 43; ) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 03, thửa: 14; 18; 22; 31; 33; 42; 43; ) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 11; 16) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 11; 16) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 11; 16) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 03; 06; 18; 19; 41) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 03; 06; 18; 19; 41) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 02, thửa: 03; 06; 18; 19; 41) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 11, thửa: 33; 253; 254; 255) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 11, thửa: 33; 253; 254; 255) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 11, thửa: 33; 253; 254; 255) - Thị trấn Yên Thành Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 11, thửa: 34; 25; 26; 8; 9; 290; 291; 292; 221) - Thị trấn Yên Th Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 11, thửa: 34; 25; 26; 8; 9; 290; 291; 292; 221) - Thị trấn Yên Th Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - K2, X3, X4, X5 (Tờ 11, thửa: 34; 25; 26; 8; 9; 290; 291; 292; 221) - Thị trấn Yên Th Chi nhánh điện Yên thành - Cầu chùa | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 2, K3 (Tờ 00; QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 5m gồm các lô: Từ lô F2 đến Đường nội bộ - vào khu QH Rộc lại | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 2, K3 (Tờ 00; QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 5m gồm các lô: Từ lô F2 đến Đường nội bộ - vào khu QH Rộc lại | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 2, K3 (Tờ 00; QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 5m gồm các lô: Từ lô F2 đến Đường nội bộ - vào khu QH Rộc lại | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 2, K3 (Tờ 00; QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 9m gồm các lô: Từ lô A1 đến Các đường nội bộ - Vào Khu QH Rộc lại | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 2, K3 (Tờ 00; QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 9m gồm các lô: Từ lô A1 đến Các đường nội bộ - Vào Khu QH Rộc lại | Đất TM-DV đô thị | 935.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 2, K3 (Tờ 00; QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 9m gồm các lô: Từ lô A1 đến Các đường nội bộ - Vào Khu QH Rộc lại | Đất ở đô thị | 1.700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 12 m gồm các lô: từ lô E1 đến lô E1 Từ Đường QL 7B - Kênh N8 | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 12 m gồm các lô: từ lô E1 đến lô E1 Từ Đường QL 7B - Kênh N8 | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 2 (Tờ QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 12 m gồm các lô: từ lô E1 đến lô E1 Từ Đường QL 7B - Kênh N8 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 12, thửa: 199 đến 203) - Thị trấn Yên Thành Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất SX-KD đô thị | 950.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 12, thửa: 199 đến 203) - Thị trấn Yên Thành Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất TM-DV đô thị | 1.045.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 12, thửa: 199 đến 203) - Thị trấn Yên Thành Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11, thửa: 198; 199B; 193 đến 197; 207) - Thị trấn Yên T Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11, thửa: 198; 199B; 193 đến 197; 207) - Thị trấn Yên T Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11, thửa: 198; 199B; 193 đến 197; 207) - Thị trấn Yên T Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11(đo 1998), QH rộc lại - 2006; 00, thửa: 208; 200 đến Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất SX-KD đô thị | 950.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11(đo 1998), QH rộc lại - 2006; 00, thửa: 208; 200 đến Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất TM-DV đô thị | 1.045.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11(đo 1998), QH rộc lại - 2006; 00, thửa: 208; 200 đến Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | Đất ở đô thị | 1.900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 41; 02; 60; 40; 79; 78; 51 đến 57; 190; 192; 260 Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất SX-KD đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 41; 02; 60; 40; 79; 78; 51 đến 57; 190; 192; 260 Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất TM-DV đô thị | 303.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 41; 02; 60; 40; 79; 78; 51 đến 57; 190; 192; 260 Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất ở đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) -K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 182 đến 184; 72; 183; 184; 180; 72; 100; 103; 1 Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) -K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 182 đến 184; 72; 183; 184; 180; 72; 100; 103; 1 Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) -K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 182 đến 184; 72; 183; 184; 180; 72; 100; 103; 1 Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) - K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 13 đến 16; 21; 30; 37; 43; 44; 62 đến 64; 84; Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) - K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 13 đến 16; 21; 30; 37; 43; 44; 62 đến 64; 84; Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL538 cũ) - K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 13 đến 16; 21; 30; 37; 43; 44; 62 đến 64; 84; Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 05, thửa: 23; 24) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - C Phương quý K3 | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 05, thửa: 23; 24) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - C Phương quý K3 | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 05, thửa: 23; 24) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - C Phương quý K3 | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 05, thửa: 15; 20; 25; 27; 35; 59; QH văn hoá 2004 10 đến 16; 1; 3) - Thị trấn Yê Đường QL 7B - C Phương quý K3 | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 05, thửa: 15; 20; 25; 27; 35; 59; QH văn hoá 2004 10 đến 16; 1; 3) - Thị trấn Yê Đường QL 7B - C Phương quý K3 | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 05, thửa: 15; 20; 25; 27; 35; 59; QH văn hoá 2004 10 đến 16; 1; 3) - Thị trấn Yê Đường QL 7B - C Phương quý K3 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 00; QH phía bắc nhà văn hoá huyện 1998, thửa: Các lô từ lô 25 đến lô 31) - Thị t Đường Trung tâm Thị trấn - Nhà Thầy Minh | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 00; QH phía bắc nhà văn hoá huyện 1998, thửa: Các lô từ lô 25 đến lô 31) - Thị t Đường Trung tâm Thị trấn - Nhà Thầy Minh | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ K3 (Tờ 00; QH phía bắc nhà văn hoá huyện 1998, thửa: Các lô từ lô 25 đến lô 31) - Thị t Đường Trung tâm Thị trấn - Nhà Thầy Minh | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 00; QH-Vật tư 2006, QH T.Hình 2012, thửa: Bám đường nội thị 15 m gồm các Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 00; QH-Vật tư 2006, QH T.Hình 2012, thửa: Bám đường nội thị 15 m gồm các Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 00; QH-Vật tư 2006, QH T.Hình 2012, thửa: Bám đường nội thị 15 m gồm các Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 00; QH-Huyện đội 2014, thửa: Các lô từ lô 01 - lô 05) - Thị trấn Yên Thàn Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 00; QH-Huyện đội 2014, thửa: Các lô từ lô 01 - lô 05) - Thị trấn Yên Thàn Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 00; QH-Huyện đội 2014, thửa: Các lô từ lô 01 - lô 05) - Thị trấn Yên Thàn Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 05, thửa: QH 2004 huyện đội lô 1 đến 4; Qh văn hoá 2004 lô 2; 4 đến 9, Qu Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 05, thửa: QH 2004 huyện đội lô 1 đến 4; Qh văn hoá 2004 lô 2; 4 đến 9, Qu Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 3 (Tờ 05, thửa: QH 2004 huyện đội lô 1 đến 4; Qh văn hoá 2004 lô 2; 4 đến 9, Qu Chi Cục thuế mới - Ba Bảy X3 | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trung tâm Thị trấn QH 48m - Khối 3 (Tờ 05, thửa: 01; 02; 5 đến 11; 13; 14; lô 1 đến 8 (QH văn Trạm khảo nghiệm giống - quảng trường P.Đ.Lưu | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trung tâm Thị trấn QH 48m - Khối 3 (Tờ 05, thửa: 01; 02; 5 đến 11; 13; 14; lô 1 đến 8 (QH văn Trạm khảo nghiệm giống - quảng trường P.Đ.Lưu | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường trung tâm Thị trấn QH 48m - Khối 3 (Tờ 05, thửa: 01; 02; 5 đến 11; 13; 14; lô 1 đến 8 (QH văn Trạm khảo nghiệm giống - quảng trường P.Đ.Lưu | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 26; 41; phần còn lại các thửa: 8; 16; 17 đến 19; 41; Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 26; 41; phần còn lại các thửa: 8; 16; 17 đến 19; 41; Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 26; 41; phần còn lại các thửa: 8; 16; 17 đến 19; 41; Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 21; 22; 36; 42; 43; 50; 45; Sâu 20 m bám đường các th Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 21; 22; 36; 42; 43; 50; 45; Sâu 20 m bám đường các th Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 21; 22; 36; 42; 43; 50; 45; Sâu 20 m bám đường các th Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 5 đến 8; 19 đến 25; ) - Thị trấn Yên Thành Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 5 đến 8; 19 đến 25; ) - Thị trấn Yên Thành Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 5 đến 8; 19 đến 25; ) - Thị trấn Yên Thành Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 4C; 105; 1 đến 3; 9 đến 13; ) - Thị trấn Yên Thành Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 4C; 105; 1 đến 3; 9 đến 13; ) - Thị trấn Yên Thành Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 4C; 105; 1 đến 3; 9 đến 13; ) - Thị trấn Yên Thành Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị QH 15m - Khối 1, K3 (Tờ Khu QH Nam C3 2003, 2006, thửa: Lô 29; 34; 39; 44 đến 54, 53 B Anh Dinh Hương k3 - Chị Hồng K1 | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị QH 15m - Khối 1, K3 (Tờ Khu QH Nam C3 2003, 2006, thửa: Lô 29; 34; 39; 44 đến 54, 53 B Anh Dinh Hương k3 - Chị Hồng K1 | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị QH 15m - Khối 1, K3 (Tờ Khu QH Nam C3 2003, 2006, thửa: Lô 29; 34; 39; 44 đến 54, 53 B Anh Dinh Hương k3 - Chị Hồng K1 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: các lô bám đ Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: các lô bám đ Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: các lô bám đ Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 15 đến 18; 33 đến 39; ) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 15 đến 18; 33 đến 39; ) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất TM-DV đô thị | 935.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 15 đến 18; 33 đến 39; ) - Thị trấn Yên Thành Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất ở đô thị | 1.700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Các lô bám đư Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Các lô bám đư Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Các lô bám đư Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Khu quy hoạch Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Khu quy hoạch Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Khu quy hoạch Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: Bám đường 12 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: Bám đường 12 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: Bám đường 12 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006; QH Trạm điện treo 2 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006; QH Trạm điện treo 2 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006; QH Trạm điện treo 2 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 59 đến 62; 67 đến 87; 42; 28 đến 32; 44 đến 5 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 59 đến 62; 67 đến 87; 42; 28 đến 32; 44 đến 5 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 59 đến 62; 67 đến 87; 42; 28 đến 32; 44 đến 5 Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 1; 7; 20; 21; 26; ) (Tờ 06, thửa: 95; 99) - Thị trấn C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 1; 7; 20; 21; 26; ) (Tờ 06, thửa: 95; 99) - Thị trấn C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 1; 7; 20; 21; 26; ) (Tờ 06, thửa: 95; 99) - Thị trấn C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 2; 3; 8; 9; 12; 15; 18; 23; 27; 28; 35; Từ lô 01 đến C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 2; 3; 8; 9; 12; 15; 18; 23; 27; 28; 35; Từ lô 01 đến C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 2; 3; 8; 9; 12; 15; 18; 23; 27; 28; 35; Từ lô 01 đến C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 4 đến 6; 10; 13; 14; 16; 17; 19; 22; 25; 29 đến 34; C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 4 đến 6; 10; 13; 14; 16; 17; 19; 22; 25; 29 đến 34; C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 4 đến 6; 10; 13; 14; 16; 17; 19; 22; 25; 29 đến 34; C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 35) - Thị trấn Yên Thành A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 35) - Thị trấn Yên Thành A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 35) - Thị trấn Yên Thành A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 08; 15; 22; 30; 36; 37) - Thị trấn Yên Thành A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 08; 15; 22; 30; 36; 37) - Thị trấn Yên Thành A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 08; 15; 22; 30; 36; 37) - Thị trấn Yên Thành A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 04, thửa: 02; 05; 08; 09) - Thị trấn Yên Thành Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 04, thửa: 02; 05; 08; 09) - Thị trấn Yên Thành Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 04, thửa: 02; 05; 08; 09) - Thị trấn Yên Thành Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: ) (Tờ 04, thửa: 13; 14; 1729; 31; 34; 43; 61; 62; ) - Th Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: ) (Tờ 04, thửa: 13; 14; 1729; 31; 34; 43; 61; 62; ) - Th Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: ) (Tờ 04, thửa: 13; 14; 1729; 31; 34; 43; 61; 62; ) - Th Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: 54; 55; 59 đến 64; 66; 67; 71; 72; 74; 77đến 81; 85 đến Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: 54; 55; 59 đến 64; 66; 67; 71; 72; 74; 77đến 81; 85 đến Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: 54; 55; 59 đến 64; 66; 67; 71; 72; 74; 77đến 81; 85 đến Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 5; 11; 12; 25; 33; 37; 39; 44; phần còn lại các thửa 16, 23, 42, 47) - Ông Thỏa X2 - Bà Oanh Dịnh X2 | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 5; 11; 12; 25; 33; 37; 39; 44; phần còn lại các thửa 16, 23, 42, 47) - Ông Thỏa X2 - Bà Oanh Dịnh X2 | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 5; 11; 12; 25; 33; 37; 39; 44; phần còn lại các thửa 16, 23, 42, 47) - Ông Thỏa X2 - Bà Oanh Dịnh X2 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 4, 10; 17; 18; 24; 31; 38; Sâu 20 m các thửa: 16, 23; 42; 47, 145, 146 Ông Thỏa X2 - Bà Oanh Dịnh X2 | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 4, 10; 17; 18; 24; 31; 38; Sâu 20 m các thửa: 16, 23; 42; 47, 145, 146 Ông Thỏa X2 - Bà Oanh Dịnh X2 | Đất TM-DV đô thị | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 4, 10; 17; 18; 24; 31; 38; Sâu 20 m các thửa: 16, 23; 42; 47, 145, 146 Ông Thỏa X2 - Bà Oanh Dịnh X2 | Đất ở đô thị | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 (Tờ 01, thửa: 05; 32; 33; 34; 37 đến 41; 43 đến 47; 50; 51) - Thị trấn Yên Thành Ô kính X2 - Khu QH vườn mua | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 (Tờ 01, thửa: 05; 32; 33; 34; 37 đến 41; 43 đến 47; 50; 51) - Thị trấn Yên Thành Ô kính X2 - Khu QH vườn mua | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 (Tờ 01, thửa: 05; 32; 33; 34; 37 đến 41; 43 đến 47; 50; 51) - Thị trấn Yên Thành Ô kính X2 - Khu QH vườn mua | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 (Tờ 01, thửa: 09; 10; 35; 36; 42; 48; 49; 52; 53; 56) - Thị trấn Yên Thành Ô kính X2 - Khu QH vườn mua | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 (Tờ 01, thửa: 09; 10; 35; 36; 42; 48; 49; 52; 53; 56) - Thị trấn Yên Thành Ô kính X2 - Khu QH vườn mua | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội bộ xóm 2 (Tờ 01, thửa: 09; 10; 35; 36; 42; 48; 49; 52; 53; 56) - Thị trấn Yên Thành Ô kính X2 - Khu QH vườn mua | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 01, thửa: 01 đến 03; ) - Thị trấn Yên Thành Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 01, thửa: 01 đến 03; ) - Thị trấn Yên Thành Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 01, thửa: 01 đến 03; ) - Thị trấn Yên Thành Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 01, thửa: Phần còn lại thửa 21; 07; 08, 10 đến 13; 57) - Thị trấn Yên Thàn Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 01, thửa: Phần còn lại thửa 21; 07; 08, 10 đến 13; 57) - Thị trấn Yên Thàn Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 01, thửa: Phần còn lại thửa 21; 07; 08, 10 đến 13; 57) - Thị trấn Yên Thàn Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 05, thửa: 1; 137, 138, 139; 145; 146) (Tờ 01, thửa: Sâu 20m thửa 21; 22; 1 Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 05, thửa: 1; 137, 138, 139; 145; 146) (Tờ 01, thửa: Sâu 20m thửa 21; 22; 1 Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất TM-DV đô thị | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 05, thửa: 1; 137, 138, 139; 145; 146) (Tờ 01, thửa: Sâu 20m thửa 21; 22; 1 Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | Đất ở đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 208; 218; 231; 227; 232) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 208; 218; 231; 227; 232) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 208; 218; 231; 227; 232) - Thị trấn Yên Thành Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 164; 165; 209; 219; 220; 223; 266; 238; 239) - Thị trấn Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 164; 165; 209; 219; 220; 223; 266; 238; 239) - Thị trấn Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 164; 165; 209; 219; 220; 223; 266; 238; 239) - Thị trấn Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 04; 12; 19; 27; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: 07; 11; 1 Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 04; 12; 19; 27; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: 07; 11; 1 Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 04; 12; 19; 27; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: 07; 11; 1 Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 60; 35; 26; 11; 18; 35B; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | Đất SX-KD đô thị | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 60; 35; 26; 11; 18; 35B; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | Đất TM-DV đô thị | 880.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 60; 35; 26; 11; 18; 35B; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 9; 10; 17; 24; 34; 248; 249; 349; 350) (Tờ 05, thửa: 103; 1 Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | Đất SX-KD đô thị | 225.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 9; 10; 17; 24; 34; 248; 249; 349; 350) (Tờ 05, thửa: 103; 1 Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | Đất TM-DV đô thị | 248.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 9; 10; 17; 24; 34; 248; 249; 349; 350) (Tờ 05, thửa: 103; 1 Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | Đất ở đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 01; 13; 28; 37; 61; 06 đến 08; 22; 32; 347; 348) (Tờ 05, th Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 01; 13; 28; 37; 61; 06 đến 08; 22; 32; 347; 348) (Tờ 05, th Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 01; 13; 28; 37; 61; 06 đến 08; 22; 32; 347; 348) (Tờ 05, th Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 62; 38; 29; 20; 14; 02; 05; 15; 21; 30; 39; 44; 92; phần cò Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | Đất SX-KD đô thị | 500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Sử - Anh Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Sử - Anh Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Sử - Anh Phượng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quế - Anh Năm | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quế - Anh Năm | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quế - Anh Năm | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Thầy thư | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Thầy thư | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Thầy thư | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm P - Anh Minh K | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm P - Anh Minh K | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm P - Anh Minh K | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Anh Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Anh Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 7B (đường Mỹ Thượng cũ) - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Năm - Anh Giáo | Đất ở nông thôn | 1.500.000 |
