Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Yên Thành năm 2025
Khu vực: huyện Yên Thành.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 6.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Ngân - Ông Dung Dụy | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định) | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định) | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định) | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Ái - Ông Hùng Thứ | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Ái - Ông Hùng Thứ | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Ái - Ông Hùng Thứ | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Tân Xuân - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Tân Xuân - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Nhà Văn hóa xóm Tân Xuân - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hệ Giao - Ông An Lạc | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hệ Giao - Ông An Lạc | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Hệ Giao - Ông An Lạc | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thu Tráng - Ông Hùng Xương | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thu Tráng - Ông Hùng Xương | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thu Tráng - Ông Hùng Xương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Toàn Đàm - Ông Thanh Cò | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Toàn Đàm - Ông Thanh Cò | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Toàn Đàm - Ông Thanh Cò | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Phượng Toan - Ông Trường Liên | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Phượng Toan - Ông Trường Liên | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Phượng Toan - Ông Trường Liên | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thùy Cò - Ông Hồng Túc | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thùy Cò - Ông Hồng Túc | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Thùy Cò - Ông Hồng Túc | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Bà Hoa (Tô) - Anh Lĩnh Cò | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Bà Hoa (Tô) - Anh Lĩnh Cò | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Bà Hoa (Tô) - Anh Lĩnh Cò | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Thành Khánh - Ông Tô Tích | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Thành Khánh - Ông Tô Tích | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Anh Thành Khánh - Ông Tô Tích | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Anh Hồng Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Anh Hồng Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Anh Hồng Ngọc | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Xuân an - Xã Hồng Thành Anh Hòa Hiếu - Anh Hưởng | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Xuân an - Xã Hồng Thành Anh Hòa Hiếu - Anh Hưởng | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Xuân an - Xã Hồng Thành Anh Hòa Hiếu - Anh Hưởng | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 15, thửa: 31, 33, 34, 37) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 15, thửa: 31, 33, 34, 37) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 15, thửa: 31, 33, 34, 37) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 13, thửa: 494, 495, 383, 337, 534, 18, 22) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 13, thửa: 494, 495, 383, 337, 534, 18, 22) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 13, thửa: 494, 495, 383, 337, 534, 18, 22) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 12, thửa: 203, 207, 208, 204, 213) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 12, thửa: 203, 207, 208, 204, 213) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 12, thửa: 203, 207, 208, 204, 213) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt+ Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 237, 230, 224, 262, 233, 325, 269, 268) - Xã Kim Thàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt+ Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 237, 230, 224, 262, 233, 325, 269, 268) - Xã Kim Thàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt+ Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 237, 230, 224, 262, 233, 325, 269, 268) - Xã Kim Thàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 236, 240, 01, 238, 239, 242, 241) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 236, 240, 01, 238, 239, 242, 241) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 236, 240, 01, 238, 239, 242, 241) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 11, thửa: 560, 195, 561, 567, 563, 565, 568, 34, 644, 645) - Xã Kim Thàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 11, thửa: 560, 195, 561, 567, 563, 565, 568, 34, 644, 645) - Xã Kim Thàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 11, thửa: 560, 195, 561, 567, 563, 565, 568, 34, 644, 645) - Xã Kim Thàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 9, thửa: 580, 595, 55, 582, 44) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 9, thửa: 580, 595, 55, 582, 44) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 9, thửa: 580, 595, 55, 582, 44) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 5, thửa: 7, 8) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 5, thửa: 7, 8) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 5, thửa: 7, 8) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Nhà đũa (Tờ 4, thửa: 18, 19, 62, 14, 58, 65) (Tờ 3, thửa: 57, 18) (Tờ 2, thửa: 33, 35, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Nhà đũa (Tờ 4, thửa: 18, 19, 62, 14, 58, 65) (Tờ 3, thửa: 57, 18) (Tờ 2, thửa: 33, 35, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Nhà đũa (Tờ 4, thửa: 18, 19, 62, 14, 58, 65) (Tờ 3, thửa: 57, 18) (Tờ 2, thửa: 33, 35, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành A Chiến - C Duyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành A Chiến - C Duyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành A Chiến - C Duyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Tứ - Ô Lượng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Tứ - Ô Lượng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Tứ - Ô Lượng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Gương - Ô Đảm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Gương - Ô Đảm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Gương - Ô Đảm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Lý - Bà Quyên | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Lý - Bà Quyên | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Lý - Bà Quyên | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thiên - A Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thiên - A Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thiên - A Lâm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 19, thửa: 39, 36) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 19, thửa: 39, 36) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 19, thửa: 39, 36) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Ô Hảo - A Chung | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Ô Hảo - A Chung | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Ô Hảo - A Chung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Ông Thìn - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Ông Thìn - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Ông Thìn - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Bà Bảy - A Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Bà Bảy - A Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Bà Bảy - A Thanh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Anh Thuần - Anh Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Anh Thuần - Anh Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Anh Thuần - Anh Hoan | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Linh - Chị Vân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Linh - Chị Vân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Linh - Chị Vân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Thiên - Anh Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Thiên - Anh Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Thiên - Anh Hoàng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Toàn - Anh Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Toàn - Anh Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Toàn - Anh Thủy | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Chị đào - Bà Tráng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Chị đào - Bà Tráng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Chị đào - Bà Tráng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Châu - Anh Nhân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Châu - Anh Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Châu - Anh Nhân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Chiến - Ông Trân | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Chiến - Ông Trân | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Chiến - Ông Trân | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Bà Thám - A Lương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Bà Thám - A Lương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Bà Thám - A Lương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ông Phù - Anh Hà | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ông Phù - Anh Hà | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ông Phù - Anh Hà | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành A Thắng - A Trí | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành A Thắng - A Trí | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành A Thắng - A Trí | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Nhâm - Anh Cương | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Nhâm - Anh Cương | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Nhâm - Anh Cương | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Trung - Anh Dương | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Trung - Anh Dương | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Trung - Anh Dương | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Long - Anh Hiểu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Long - Anh Hiểu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Long - Anh Hiểu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Ô Lai - Chị Loan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Ô Lai - Chị Loan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Ô Lai - Chị Loan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành C Dung - A Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành C Dung - A Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành C Dung - A Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ô Mai - Ô Bình | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ô Mai - Ô Bình | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ô Mai - Ô Bình | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ô Vượng - Chị Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ô Vượng - Chị Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ô Vượng - Chị Thiện | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành A Đức - Ô Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành A Đức - Ô Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành A Đức - Ô Vinh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Trọng - Ông Dinh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Trọng - Ông Dinh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Trọng - Ông Dinh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Ông Tăng - Chị Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Ông Tăng - Chị Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Ông Tăng - Chị Nghĩa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Chị Thế - Chị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Chị Thế - Chị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Chị Thế - Chị Lan | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Định - Anh Cận | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Định - Anh Cận | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Định - Anh Cận | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Thành - Ông Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Thành - Ông Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Thành - Ông Nguyệt | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Sinh - Ông Nguyệt | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Sinh - Ông Nguyệt | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Sinh - Ông Nguyệt | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thông - A Viên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thông - A Viên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thông - A Viên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Phùng - ông Hanh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Phùng - ông Hanh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Phùng - ông Hanh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Huynh - Hùng Thu | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Huynh - Hùng Thu | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Huynh - Hùng Thu | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Trí | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Trí | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Trí | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Dớm - Anh Sung | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Dớm - Anh Sung | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Dớm - Anh Sung | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Chị Hồng - Anh Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Chị Hồng - Anh Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Chị Hồng - Anh Thanh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Thọ - Bà Minh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Thọ - Bà Minh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Thọ - Bà Minh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Chị Hà - Chị Lân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Chị Hà - Chị Lân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Chị Hà - Chị Lân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Chị Hoa - Chị Đào | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Chị Hoa - Chị Đào | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Chị Hoa - Chị Đào | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thắng - Anh Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thắng - Anh Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thắng - Anh Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ông Thưởng - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ông Thưởng - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Ông Thưởng - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tò35, thửa: 10, 6) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tò35, thửa: 10, 6) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tò35, thửa: 10, 6) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 45, 40, 42, 31, 37, 38, 2, 3, 35, 39, 41, 83) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 45, 40, 42, 31, 37, 38, 2, 3, 35, 39, 41, 83) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 45, 40, 42, 31, 37, 38, 2, 3, 35, 39, 41, 83) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 23, 16, 08) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 23, 16, 08) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 23, 16, 08) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 36, thửa: 27, 28, 22, 45, 2, 9, 12, 19, 20, 7, 4, 5, 3, 37, 14) (Tờ 10, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 36, thửa: 27, 28, 22, 45, 2, 9, 12, 19, 20, 7, 4, 5, 3, 37, 14) (Tờ 10, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 36, thửa: 27, 28, 22, 45, 2, 9, 12, 19, 20, 7, 4, 5, 3, 37, 14) (Tờ 10, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 49, thửa; 37, 8, 13, 22, 27, 2, 70, 78) (Tờ 43, thửa: 2, 1) (Tờ 14, thửa: | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 49, thửa; 37, 8, 13, 22, 27, 2, 70, 78) (Tờ 43, thửa: 2, 1) (Tờ 14, thửa: | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 49, thửa; 37, 8, 13, 22, 27, 2, 70, 78) (Tờ 43, thửa: 2, 1) (Tờ 14, thửa: | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 32, thửa: 21, 19, 1, 2) (Tờ 8, thửa: 411, 404, 403, 405, 406, 326, 325, 4 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 32, thửa: 21, 19, 1, 2) (Tờ 8, thửa: 411, 404, 403, 405, 406, 326, 325, 4 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 32, thửa: 21, 19, 1, 2) (Tờ 8, thửa: 411, 404, 403, 405, 406, 326, 325, 4 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Mạnh - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Mạnh - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Mạnh - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 33, thửa: 58, 59, 47) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 33, thửa: 58, 59, 47) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 33, thửa: 58, 59, 47) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Đình - ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Đình - ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Đình - ông Hùng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Tài - A Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Tài - A Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Tài - A Chiến | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Liên - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Liên - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Liên - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành A Phúc - ông trác | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành A Phúc - ông trác | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành A Phúc - ông trác | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản (Tờ 8, thửa: 435, 322, 348, 347, 367, 323, 325, 326, 305, 429, 415 416, 414 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản (Tờ 8, thửa: 435, 322, 348, 347, 367, 323, 325, 326, 305, 429, 415 416, 414 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản (Tờ 8, thửa: 435, 322, 348, 347, 367, 323, 325, 326, 305, 429, 415 416, 414 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc (Tờ 6, thửa: 4) - Xã Kim Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc (Tờ 6, thửa: 4) - Xã Kim Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc (Tờ 6, thửa: 4) - Xã Kim Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Anh Truyền - Anh Vượng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Anh Truyền - Anh Vượng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Anh Truyền - Anh Vượng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Chị Sáu - Anh Chính | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Chị Sáu - Anh Chính | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành Chị Sáu - Anh Chính | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Đằng - Chị Mười | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Đằng - Chị Mười | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Đằng - Chị Mười | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Phú - Anh Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Phú - Anh Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Phú - Anh Thọ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Ngọc - Bà Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Ngọc - Bà Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Ngọc - Bà Hợi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Vinh - Anh Túc | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Vinh - Anh Túc | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Vinh - Anh Túc | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Nhật - Anh Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Nhật - Anh Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Nhật - Anh Thịnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Toàn - Anh Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Toàn - Anh Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Ông Toàn - Anh Đoàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Vương - A Liên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Vương - A Liên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành A Vương - A Liên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thơm - Bà Trầm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thơm - Bà Trầm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thơm - Bà Trầm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Bà Trí - Anh Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Bà Trí - Anh Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Bà Trí - Anh Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Phù - Anh Hà | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Phù - Anh Hà | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Phù - Anh Hà | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Bà Lân - Ông Doạn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Bà Lân - Ông Doạn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Bà Lân - Ông Doạn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 28, thửa; Thửa số 28, 29( QH 2016)) - Xã Kim Thành - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 28, thửa; Thửa số 28, 29( QH 2016)) - Xã Kim Thành - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 28, thửa; Thửa số 28, 29( QH 2016)) - Xã Kim Thành - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Tới Tân - Chị Hường | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Tới Tân - Chị Hường | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Tới Tân - Chị Hường | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Luân - Anh Tân | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Luân - Anh Tân | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Luân - Anh Tân | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Hùng - Anh Như | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Hùng - Anh Như | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Hùng - Anh Như | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Thái - Anh Bính | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Thái - Anh Bính | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành Anh Thái - Anh Bính | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thế - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thế - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thế - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 89, 88, 86, 87, 83, 84, 90, 91, 92, 93, 85, 34, 10, 6, 8, 9, 7 Anh Thọ - Bà Phương | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 89, 88, 86, 87, 83, 84, 90, 91, 92, 93, 85, 34, 10, 6, 8, 9, 7 Anh Thọ - Bà Phương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 89, 88, 86, 87, 83, 84, 90, 91, 92, 93, 85, 34, 10, 6, 8, 9, 7 Anh Thọ - Bà Phương | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: lô số 03, 04( QH 2016), 09, 07) - Xã Kim Thành Anh Thọ - Bà Phương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: lô số 03, 04( QH 2016), 09, 07) - Xã Kim Thành Anh Thọ - Bà Phương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: lô số 03, 04( QH 2016), 09, 07) - Xã Kim Thành Anh Thọ - Bà Phương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Nga - Anh Khang | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Nga - Anh Khang | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Chị Nga - Anh Khang | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Đàn - Anh Khang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Đàn - Anh Khang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Đàn - Anh Khang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Tiến - Ông Hiểu | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Tiến - Ông Hiểu | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Tiến - Ông Hiểu | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Vinh - Chị Minh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Vinh - Chị Minh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Vinh - Chị Minh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Hội - Bà Niêm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Hội - Bà Niêm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành Anh Hội - Bà Niêm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Bà Xuân - Bà Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Bà Xuân - Bà Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Bà Xuân - Bà Nghĩa | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Long - O Tương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Long - O Tương | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Long - O Tương | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Long - Anh Phú | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Long - Anh Phú | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Long - Anh Phú | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Mậu - Anh Long | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Mậu - Anh Long | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Mậu - Anh Long | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thiên - Ông Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thiên - Ông Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Thiên - Ông Thuận | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Mậu - Anh Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Mậu - Anh Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành Anh Mậu - Anh Thuận | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Lam - Anh Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Lam - Anh Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Lam - Anh Tứ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Bưu Điện - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Bưu Điện - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Bưu Điện - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Túc - Anh Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Túc - Anh Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành Anh Túc - Anh Thọ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Chị Dung - Bưu Điện | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Chị Dung - Bưu Điện | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Chị Dung - Bưu Điện | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Hiều - Anh Khoa Nam | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Hiều - Anh Khoa Nam | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Hiều - Anh Khoa Nam | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thắng - Anh Lương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thắng - Anh Lương | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành Anh Thắng - Anh Lương | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Quý - ông Vân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Quý - ông Vân | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Ông Quý - ông Vân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Hợi - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Hợi - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành Anh Hợi - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực Ao cá xóm 5 (Tờ 10, thửa: 2058 đến 2073) - Xã Lý Thành | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực Ao cá xóm 5 (Tờ 10, thửa: 2058 đến 2073) - Xã Lý Thành | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực Ao cá xóm 5 (Tờ 10, thửa: 2058 đến 2073) - Xã Lý Thành | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vự dân cư xóm 1 (Tờ 9, thửa: 610, 634, 635, 652, 653, 724, 704, 705, 725, 749, 796, 797, 891, 88 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vự dân cư xóm 1 (Tờ 9, thửa: 610, 634, 635, 652, 653, 724, 704, 705, 725, 749, 796, 797, 891, 88 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vự dân cư xóm 1 (Tờ 9, thửa: 610, 634, 635, 652, 653, 724, 704, 705, 725, 749, 796, 797, 891, 88 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành Anh Quang - Bờ Quai | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành Anh Quang - Bờ Quai | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành Anh Quang - Bờ Quai | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành Anh Kha - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành Anh Kha - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành Anh Kha - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 6 (Tờ 7, thửa: 68, 96, 38, 79, 121, 122, 80 đến 83, 99, 100, 102, 71, 49, 50, 41, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 6 (Tờ 7, thửa: 68, 96, 38, 79, 121, 122, 80 đến 83, 99, 100, 102, 71, 49, 50, 41, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 6 (Tờ 7, thửa: 68, 96, 38, 79, 121, 122, 80 đến 83, 99, 100, 102, 71, 49, 50, 41, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Lý Thành Anh Phú (lan) - Đình Trụ thạch | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Lý Thành Anh Phú (lan) - Đình Trụ thạch | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Lý Thành Anh Phú (lan) - Đình Trụ thạch | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực xóm 1, 2 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 8 đến 13, 17, 19, 20, 21) - Xã Lý Thành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực xóm 1, 2 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 8 đến 13, 17, 19, 20, 21) - Xã Lý Thành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực xóm 1, 2 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 8 đến 13, 17, 19, 20, 21) - Xã Lý Thành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 2 (Tờ 9, thửa: 107, 133, 165, 181, 200, 222, 249, 271, 293, 317, 343, 389, 369, 3 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 2 (Tờ 9, thửa: 107, 133, 165, 181, 200, 222, 249, 271, 293, 317, 343, 389, 369, 3 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 2 (Tờ 9, thửa: 107, 133, 165, 181, 200, 222, 249, 271, 293, 317, 343, 389, 369, 3 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 10 - (xóm quýt) (Tờ 5, thửa: 1387 đến 1389, 1366 đến 1369, 1382.1384, 1365, 1340, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 10 - (xóm quýt) (Tờ 5, thửa: 1387 đến 1389, 1366 đến 1369, 1382.1384, 1365, 1340, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 10 - (xóm quýt) (Tờ 5, thửa: 1387 đến 1389, 1366 đến 1369, 1382.1384, 1365, 1340, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 10 (xóm vồi) (Tờ 5, thửa: 1285, 1318, 1354, 1264, 1304, 1372, 1271-1274-1276) (Tờ | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 10 (xóm vồi) (Tờ 5, thửa: 1285, 1318, 1354, 1264, 1304, 1372, 1271-1274-1276) (Tờ | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 10 (xóm vồi) (Tờ 5, thửa: 1285, 1318, 1354, 1264, 1304, 1372, 1271-1274-1276) (Tờ | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114 | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114 | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114 | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715, | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715, | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715, | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1 | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1 | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1 | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành Ông Khương - Ông Phùng | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành Ông Khương - Ông Phùng | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành Ông Khương - Ông Phùng | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11 Ông Khương - Ông Phùng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11 Ông Khương - Ông Phùng | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11 Ông Khương - Ông Phùng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành Ông Thiêm - xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành Ông Thiêm - xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành Ông Thiêm - xóm 9 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 10, 3 - Xã Lý Thành Anh Thủy - Anh Hoàng x3 | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 10, 3 - Xã Lý Thành Anh Thủy - Anh Hoàng x3 | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 10, 3 - Xã Lý Thành Anh Thủy - Anh Hoàng x3 | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 2, 10 - Xã Lý Thành Anh Minh (ái) - Anh Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 2, 10 - Xã Lý Thành Anh Minh (ái) - Anh Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 2, 10 - Xã Lý Thành Anh Minh (ái) - Anh Thủy | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 3, 4, 10 - Xã Lý Thành Ông Nghĩa - Ông Vinh xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 3, 4, 10 - Xã Lý Thành Ông Nghĩa - Ông Vinh xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 3, 4, 10 - Xã Lý Thành Ông Nghĩa - Ông Vinh xóm 3 | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 10 - Xã Lý Thành Ông Vượng - Ông Lai | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 10 - Xã Lý Thành Ông Vượng - Ông Lai | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - xóm 10 - Xã Lý Thành Ông Vượng - Ông Lai | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 4, 10 - Xã Lý Thành Ông Vượng - Ông Lai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 4, 10 - Xã Lý Thành Ông Vượng - Ông Lai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 4, 10 - Xã Lý Thành Ông Vượng - Ông Lai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 6 (Tờ 7, thửa: 92, 93, 116 , 117, 189 đến 195, 162, 118, 1243, 1244, 1245, 1246, 1247 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 6 (Tờ 7, thửa: 92, 93, 116 , 117, 189 đến 195, 162, 118, 1243, 1244, 1245, 1246, 1247 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 6 (Tờ 7, thửa: 92, 93, 116 , 117, 189 đến 195, 162, 118, 1243, 1244, 1245, 1246, 1247 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 7 - Xã Lý Thành Anh Hiền - Nam thành | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 7 - Xã Lý Thành Anh Hiền - Nam thành | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 7 - Xã Lý Thành Anh Hiền - Nam thành | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 7, 8 - Xã Lý Thành Cầu lò ngói - Anh hiền xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 7, 8 - Xã Lý Thành Cầu lò ngói - Anh hiền xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 7, 8 - Xã Lý Thành Cầu lò ngói - Anh hiền xóm 8 | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 (Tờ 6, thửa: 1672, 1631, 1529) (Tờ 5, thửa: 1397, 1398, 1381, 1337, 1323, 1269, 125 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 (Tờ 6, thửa: 1672, 1631, 1529) (Tờ 5, thửa: 1397, 1398, 1381, 1337, 1323, 1269, 125 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 (Tờ 6, thửa: 1672, 1631, 1529) (Tờ 5, thửa: 1397, 1398, 1381, 1337, 1323, 1269, 125 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh thao - Cầu lò ngói | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh thao - Cầu lò ngói | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh thao - Cầu lò ngói | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh Thao - Trạm Y tế | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh Thao - Trạm Y tế | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh Thao - Trạm Y tế | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh Thiêm - Anh Thao | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh Thiêm - Anh Thao | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành Anh Thiêm - Anh Thao | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Minh - xóm 1, 2 - Xã Lý Thành Anh kha - Minh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Minh - xóm 1, 2 - Xã Lý Thành Anh kha - Minh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 209.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Lý - Minh - xóm 1, 2 - Xã Lý Thành Anh kha - Minh Thành | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1760 đến 1762, 1721 đến 1724, 1655, 1682 đến 1685, 168 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1760 đến 1762, 1721 đến 1724, 1655, 1682 đến 1685, 168 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1760 đến 1762, 1721 đến 1724, 1655, 1682 đến 1685, 168 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1936, 1832, 1803, 1766, 1728, 1692, 2077-2079, 1659, 1 | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1936, 1832, 1803, 1766, 1728, 1692, 2077-2079, 1659, 1 | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1936, 1832, 1803, 1766, 1728, 1692, 2077-2079, 1659, 1 | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Lý - Minh Thành - xóm 5 - Xã Lý Thành Cầu ga - Anh Năm (hợp) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Lý - Minh Thành - xóm 5 - Xã Lý Thành Cầu ga - Anh Năm (hợp) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Lý - Minh Thành - xóm 5 - Xã Lý Thành Cầu ga - Anh Năm (hợp) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Lý - Minh Thành - xóm mới, 2 - Xã Lý Thành Anh Năm (hợp) - Chị Hà (giảng) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Lý - Minh Thành - xóm mới, 2 - Xã Lý Thành Anh Năm (hợp) - Chị Hà (giảng) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Lý - Minh Thành - xóm mới, 2 - Xã Lý Thành Anh Năm (hợp) - Chị Hà (giảng) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Trung Tâm - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Trung Tâm - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Trung Tâm - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Nhân Trạch - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Nhân Trạch - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Nhân Trạch - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Tam Hợp - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Tam Hợp - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Tam Hợp - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Đồn Dừa - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Đồn Dừa - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Đồn Dừa - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Đại Hựu - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Đại Hựu - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X- Đại Hựu - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X Đông Trung - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X Đông Trung - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X Đông Trung - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X-Tây Trung - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X-Tây Trung - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
X-Tây Trung - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm Lạc Thổ - Xã Thọ Thành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm Lạc Thổ - Xã Thọ Thành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Xóm Lạc Thổ - Xã Thọ Thành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Nhân Trạch (Tờ 30, thửa: ; 4; 5; 7; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80 đến 89; 103; 104) - Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Nhân Trạch (Tờ 30, thửa: ; 4; 5; 7; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80 đến 89; 103; 104) - Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Nhân Trạch (Tờ 30, thửa: ; 4; 5; 7; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80 đến 89; 103; 104) - Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Đồn Dừa (Tờ 10, thửa: 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418 Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài) | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Đồn Dừa (Tờ 10, thửa: 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418 Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài) | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Đồn Dừa (Tờ 10, thửa: 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418 Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Tam Hợp (Tờ 27, thửa: 4 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232; 23 Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Tam Hợp (Tờ 27, thửa: 4 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232; 23 Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - Xóm Tam Hợp (Tờ 27, thửa: 4 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232; 23 Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X Thị Tứ (Tờ 25, thửa: 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76) - Xã Thọ Thành Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X Thị Tứ (Tờ 25, thửa: 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76) - Xã Thọ Thành Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X Thị Tứ (Tờ 25, thửa: 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76) - Xã Thọ Thành Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Tam Đa, (Tờ 24, thửa: 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 145; 161; 162; Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Tam Đa, (Tờ 24, thửa: 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 145; 161; 162; Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Tam Đa, (Tờ 24, thửa: 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 145; 161; 162; Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Thị Tứ - Xã Thọ Thành Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Thị Tứ - Xã Thọ Thành Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Thị Tứ - Xã Thọ Thành Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành Đương đi Mò Nàng ( A Can; Ô Ngụ) - Ông Tý; Ô Tân Đ4 | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành Đương đi Mò Nàng ( A Can; Ô Ngụ) - Ông Tý; Ô Tân Đ4 | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành Đương đi Mò Nàng ( A Can; Ô Ngụ) - Ông Tý; Ô Tân Đ4 | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; X- Tây Trung - Xã Thọ Thành Đường đi Mò Nàng( Ô Tớn; Ô Lực) - Nông Giang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; X- Tây Trung - Xã Thọ Thành Đường đi Mò Nàng( Ô Tớn; Ô Lực) - Nông Giang | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường 16A - X- Đông Trung; X- Tây Trung - Xã Thọ Thành Đường đi Mò Nàng( Ô Tớn; Ô Lực) - Nông Giang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đi Lạc thổ - Xóm Thị Tứ - Xã Thọ Thành Ô Bút - A Quyển | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đi Lạc thổ - Xóm Thị Tứ - Xã Thọ Thành Ô Bút - A Quyển | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường đi Lạc thổ - Xóm Thị Tứ - Xã Thọ Thành Ô Bút - A Quyển | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành Cầu Bàu - Mươg An | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành Cầu Bàu - Mươg An | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành Cầu Bàu - Mươg An | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Bà Ái - Ông Quán | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Bà Ái - Ông Quán | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Bà Ái - Ông Quán | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Cố Cởi - Ông Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Cố Cởi - Ông Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Cố Cởi - Ông Khánh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành A Dương Đ7 - A Thăng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành A Dương Đ7 - A Thăng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành A Dương Đ7 - A Thăng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Bà Khoán - Cầu Bàu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Bà Khoán - Cầu Bàu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành Bà Khoán - Cầu Bàu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 18 Ô Vương Đ7 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 18 Ô Vương Đ7 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 18 Ô Vương Đ7 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 13 Đất mới | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 13 Đất mới | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 13 Đất mới | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Ông Liên Thìn - Cầu N18 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Ông Liên Thìn - Cầu N18 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Ông Liên Thìn - Cầu N18 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu Ông Biền - A Thương | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu Ông Biền - A Thương | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu Ông Biền - A Thương | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu Ông Biền - Ông Chiện | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu Ông Biền - Ông Chiện | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu Ông Biền - Ông Chiện | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành A Tự; A Thanh - A Nghiên | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành A Tự; A Thanh - A Nghiên | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành A Tự; A Thanh - A Nghiên | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu ông Biền - A Khai Sự | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu ông Biền - A Khai Sự | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành Cầu ông Biền - A Khai Sự | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành A Minh - Ông Sự Đ9 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành A Minh - Ông Sự Đ9 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành A Minh - Ông Sự Đ9 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành UBNDXã - Ông Tư Hiên Đ9 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành UBNDXã - Ông Tư Hiên Đ9 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành UBNDXã - Ông Tư Hiên Đ9 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành Ông Trọng - A Truật | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành Ông Trọng - A Truật | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành Ông Trọng - A Truật | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành Ông Phúc - A Sơn Vụ | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành Ông Phúc - A Sơn Vụ | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành Ông Phúc - A Sơn Vụ | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223; 231; 233; 241; 251; 262; 263; 293; 312; 335; 402; 403; | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223; 231; 233; 241; 251; 262; 263; 293; 312; 335; 402; 403; | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223; 231; 233; 241; 251; 262; 263; 293; 312; 335; 402; 403; | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 13, thửa: 259; 233 ÷ 236; 333; 334; 361; 362; 363; 480; 516; 547; 436 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 13, thửa: 259; 233 ÷ 236; 333; 334; 361; 362; 363; 480; 516; 547; 436 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 13, thửa: 259; 233 ÷ 236; 333; 334; 361; 362; 363; 480; 516; 547; 436 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3, 4, 5, 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 1645 ÷ 1648; 1620; 1650 ÷ 1652; 1680; 1683; 1675; 1676 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3, 4, 5, 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 1645 ÷ 1648; 1620; 1650 ÷ 1652; 1680; 1683; 1675; 1676 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3, 4, 5, 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 1645 ÷ 1648; 1620; 1650 ÷ 1652; 1680; 1683; 1675; 1676 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: QH năm 2014: Lô 9 ÷ lô 12) - Xã Bảo Thành Đồng Ao - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: QH năm 2014: Lô 9 ÷ lô 12) - Xã Bảo Thành Đồng Ao - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: QH năm 2014: Lô 9 ÷ lô 12) - Xã Bảo Thành Đồng Ao - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 4 ÷ 15; 18; 19; 20; 30 ÷ 38; 44 ÷ 47; 58; 60 ÷ 74; 78; 90 ÷ 106 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 4 ÷ 15; 18; 19; 20; 30 ÷ 38; 44 ÷ 47; 58; 60 ÷ 74; 78; 90 ÷ 106 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 4 ÷ 15; 18; 19; 20; 30 ÷ 38; 44 ÷ 47; 58; 60 ÷ 74; 78; 90 ÷ 106 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Khe - Xóm 9, 1 - Xã Bảo Thành Ô Tân - Ô Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Khe - Xóm 9, 1 - Xã Bảo Thành Ô Tân - Ô Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đồng Khe - Xóm 9, 1 - Xã Bảo Thành Ô Tân - Ô Tâm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Lục - Ô Chung | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Lục - Ô Chung | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Lục - Ô Chung | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Kình - Ô Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Kình - Ô Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Kình - Ô Cảnh | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Tách thửa sau đo đạc bản đồ: 1202 ÷ 1360; 1361 ÷ 1425.) - Xã Bảo Thà Đ. Cống - Đồng Lũy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Tách thửa sau đo đạc bản đồ: 1202 ÷ 1360; 1361 ÷ 1425.) - Xã Bảo Thà Đ. Cống - Đồng Lũy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Tách thửa sau đo đạc bản đồ: 1202 ÷ 1360; 1361 ÷ 1425.) - Xã Bảo Thà Đ. Cống - Đồng Lũy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 678 ÷ 691; 707; 708; 709; 729 ÷ 732; 767 ÷ 770; 798; 833 ÷ 836; 895; Đ. Cống - Đồng Lũy | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 678 ÷ 691; 707; 708; 709; 729 ÷ 732; 767 ÷ 770; 798; 833 ÷ 836; 895; Đ. Cống - Đồng Lũy | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 678 ÷ 691; 707; 708; 709; 729 ÷ 732; 767 ÷ 770; 798; 833 ÷ 836; 895; Đ. Cống - Đồng Lũy | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 325 ÷ 327; 380 ÷ 384; 409; 410; 411; 436 ÷ 440; 465; 466; 491; 492; B.Lóc - Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 325 ÷ 327; 380 ÷ 384; 409; 410; 411; 436 ÷ 440; 465; 466; 491; 492; B.Lóc - Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 325 ÷ 327; 380 ÷ 384; 409; 410; 411; 436 ÷ 440; 465; 466; 491; 492; B.Lóc - Đồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 425 ÷ 433; 375 ÷ 378; 405; 406; 407; 455 ÷ 462; 484 ÷ 489; 512 ÷ 519 Chợ - Cựa Đàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 425 ÷ 433; 375 ÷ 378; 405; 406; 407; 455 ÷ 462; 484 ÷ 489; 512 ÷ 519 Chợ - Cựa Đàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 425 ÷ 433; 375 ÷ 378; 405; 406; 407; 455 ÷ 462; 484 ÷ 489; 512 ÷ 519 Chợ - Cựa Đàn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: QH năm 2005: Lô 05 ÷ Lô 08.) - Xã Bảo Thành Đồng Giếng: - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: QH năm 2005: Lô 05 ÷ Lô 08.) - Xã Bảo Thành Đồng Giếng: - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: QH năm 2005: Lô 05 ÷ Lô 08.) - Xã Bảo Thành Đồng Giếng: - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Kênh 2-5 - Cầu nghệ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Kênh 2-5 - Cầu nghệ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Kênh 2-5 - Cầu nghệ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Xóm ếch - Cựa trạm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Xóm ếch - Cựa trạm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Xóm ếch - Cựa trạm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Cựa Trạm: QH năm 2008: Lô 12 ÷ Lô 30; 1260 ÷ 1278) - Xã Bảo Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Cựa Trạm: QH năm 2008: Lô 12 ÷ Lô 30; 1260 ÷ 1278) - Xã Bảo Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Cựa Trạm: QH năm 2008: Lô 12 ÷ Lô 30; 1260 ÷ 1278) - Xã Bảo Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Đồng Danh - Bộng Lóc | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Đồng Danh - Bộng Lóc | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Đồng Danh - Bộng Lóc | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành H. Sen - Đ.534 | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành H. Sen - Đ.534 | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành H. Sen - Đ.534 | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10, 11 (Tờ 6, thửa, Xí Nghiệp: 351; 352; 385; 386; 387; 412 ÷ 415; 441) - Xã Bảo Thà | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10, 11 (Tờ 6, thửa, Xí Nghiệp: 351; 352; 385; 386; 387; 412 ÷ 415; 441) - Xã Bảo Thà | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10, 11 (Tờ 6, thửa, Xí Nghiệp: 351; 352; 385; 386; 387; 412 ÷ 415; 441) - Xã Bảo Thà | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 5; 6, thửa: QH năm 2013: Lô 01 ÷ lô 22; QH năm 2014: Lô 22 ÷ lô 26) - Xã Bảo | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 5; 6, thửa: QH năm 2013: Lô 01 ÷ lô 22; QH năm 2014: Lô 22 ÷ lô 26) - Xã Bảo | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 5; 6, thửa: QH năm 2013: Lô 01 ÷ lô 22; QH năm 2014: Lô 22 ÷ lô 26) - Xã Bảo | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: Cây Mưng: QH năm 2005: Lô 01 ÷ Lô 04; QH năm 2009: Lô 30) - Xã Bảo T Ô Thông - Ô An | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: Cây Mưng: QH năm 2005: Lô 01 ÷ Lô 04; QH năm 2009: Lô 30) - Xã Bảo T Ô Thông - Ô An | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: Cây Mưng: QH năm 2005: Lô 01 ÷ Lô 04; QH năm 2009: Lô 30) - Xã Bảo T Ô Thông - Ô An | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành Ô Hòa - Ô Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành Ô Hòa - Ô Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành Ô Hòa - Ô Thiện | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành Ô Chuyên - Ô Minh | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành Ô Chuyên - Ô Minh | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành Ô Chuyên - Ô Minh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 925 ÷ 927; 937 ÷ 943; 947 ÷ 950; 966 ÷ 976; 981; ) - Xã Bảo Thành Thịnh - Chợ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 925 ÷ 927; 937 ÷ 943; 947 ÷ 950; 966 ÷ 976; 981; ) - Xã Bảo Thành Thịnh - Chợ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 925 ÷ 927; 937 ÷ 943; 947 ÷ 950; 966 ÷ 976; 981; ) - Xã Bảo Thành Thịnh - Chợ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 693; 695 ÷ 703; 707; 715 ÷ 718; 722; 742 ÷ 747; 752; 766; 767; 769 Thịnh - Chợ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 693; 695 ÷ 703; 707; 715 ÷ 718; 722; 742 ÷ 747; 752; 766; 767; 769 Thịnh - Chợ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 693; 695 ÷ 703; 707; 715 ÷ 718; 722; 742 ÷ 747; 752; 766; 767; 769 Thịnh - Chợ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7 (Tờ 5, thửa: 632 ÷ 638; 653 ÷659; 662; 663; 641; 673 ÷ 677; 679; 863; 866 ÷ 869 Bắc - Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7 (Tờ 5, thửa: 632 ÷ 638; 653 ÷659; 662; 663; 641; 673 ÷ 677; 679; 863; 866 ÷ 869 Bắc - Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7 (Tờ 5, thửa: 632 ÷ 638; 653 ÷659; 662; 663; 641; 673 ÷ 677; 679; 863; 866 ÷ 869 Bắc - Đồng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 567; 568; 604 ÷ 606; 608; 612) - Xã Bảo Thành | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 567; 568; 604 ÷ 606; 608; 612) - Xã Bảo Thành | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 567; 568; 604 ÷ 606; 608; 612) - Xã Bảo Thành | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7 - Xã Bảo Thành Đồn Thịnh Đức, Mướng, Đồng Chợ - Mướng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7 - Xã Bảo Thành Đồn Thịnh Đức, Mướng, Đồng Chợ - Mướng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 6, 7 - Xã Bảo Thành Đồn Thịnh Đức, Mướng, Đồng Chợ - Mướng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 178; 179; 181; 202; 149; 155; 156; 164) - Xã Bảo Thành Xóm Trạm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 178; 179; 181; 202; 149; 155; 156; 164) - Xã Bảo Thành Xóm Trạm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 178; 179; 181; 202; 149; 155; 156; 164) - Xã Bảo Thành Xóm Trạm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 10 ÷ 13; QH năm 2008; thửa 998 ÷ 1001) - Xã Bảo Thành Mướng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 10 ÷ 13; QH năm 2008; thửa 998 ÷ 1001) - Xã Bảo Thành Mướng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 10 ÷ 13; QH năm 2008; thửa 998 ÷ 1001) - Xã Bảo Thành Mướng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành Ông Thái - Ô Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành Ông Thái - Ô Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành Ông Thái - Ô Quyền | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L Ông Thái - Ô Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L Ông Thái - Ô Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L Ông Thái - Ô Quyền | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành Ông Thái - Ô Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành Ông Thái - Ô Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành Ông Thái - Ô Quyền | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành Lèn đá - Ông Khương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành Lèn đá - Ông Khương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành Lèn đá - Ông Khương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành Lèn đá - Ông Khương | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành Lèn đá - Ông Khương | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành Lèn đá - Ông Khương | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229 Lèn đá - Ông Khương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229 Lèn đá - Ông Khương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229 Lèn đá - Ông Khương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm Lèn đá - Ông Khương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm Lèn đá - Ông Khương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm Lèn đá - Ông Khương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành Ô Đường - Ô Tài | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành Ô Đường - Ô Tài | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành Ô Đường - Ô Tài | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành Ô Mậu - Bà Bơ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành Ô Mậu - Bà Bơ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành Ô Mậu - Bà Bơ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành Ô Hùng - Ô Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành Ô Hùng - Ô Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành Ô Hùng - Ô Kỳ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành Ông Hồng - Ông Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành Ông Hồng - Ông Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành Ông Hồng - Ông Cảnh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành Ô Sỵ - Ô Châu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành Ô Sỵ - Ô Châu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành Ô Sỵ - Ô Châu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Văn - Ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Văn - Ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Văn - Ô Thành | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6 - Xã Bảo Thành Ô Hân - Kênh 2-5 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6 - Xã Bảo Thành Ô Hân - Kênh 2-5 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6 - Xã Bảo Thành Ô Hân - Kênh 2-5 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 5 - Xã Bảo Thành Ô Vinh - Ô Mai | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 5 - Xã Bảo Thành Ô Vinh - Ô Mai | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 5 - Xã Bảo Thành Ô Vinh - Ô Mai | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3 - Xã Bảo Thành Hòn Vọt: | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3 - Xã Bảo Thành Hòn Vọt: | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3 - Xã Bảo Thành Hòn Vọt: | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 14; 29; 88; 67; 116; 144; 161; 187; 213; 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 14; 29; 88; 67; 116; 144; 161; 187; 213; 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 14; 29; 88; 67; 116; 144; 161; 187; 213; 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Cầu Trung Thơm - Sơn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Cầu Trung Thơm - Sơn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Cầu Trung Thơm - Sơn Thành | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Đường QL 7A - Cầu Trung Thơm | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Đường QL 7A - Cầu Trung Thơm | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Đường QL 7A - Cầu Trung Thơm | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11 (Tờ 3, thửa: Đồng Rào: QH-2017: Lô 01 ÷ Lô 25; ) - Xã Bảo Thành Ô An - Ô Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11 (Tờ 3, thửa: Đồng Rào: QH-2017: Lô 01 ÷ Lô 25; ) - Xã Bảo Thành Ô An - Ô Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11 (Tờ 3, thửa: Đồng Rào: QH-2017: Lô 01 ÷ Lô 25; ) - Xã Bảo Thành Ô An - Ô Cảnh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: 29; 57; 80; 81; 82; 83; 106; 107; 133; 159 Ô An - Ô Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: 29; 57; 80; 81; 82; 83; 106; 107; 133; 159 Ô An - Ô Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: 29; 57; 80; 81; 82; 83; 106; 107; 133; 159 Ô An - Ô Cảnh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1171; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395 ÷ Ô An - Ô Cảnh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1171; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395 ÷ Ô An - Ô Cảnh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1171; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395 ÷ Ô An - Ô Cảnh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Cầu Khe Cát - Viên Thành | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Cầu Khe Cát - Viên Thành | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Cầu Khe Cát - Viên Thành | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Yên - Cầu Khe cát | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Yên - Cầu Khe cát | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Yên - Cầu Khe cát | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Bà Đào - Cầu Khe cát | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Bà Đào - Cầu Khe cát | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Bà Đào - Cầu Khe cát | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Hoàng - Bà Thu | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Hoàng - Bà Thu | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Hoàng - Bà Thu | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Lạc - Ô Công | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Lạc - Ô Công | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành Ô Lạc - Ô Công | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Hà - Ông Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Hà - Ông Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Hà - Ông Phượng | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Na - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Na - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Na - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Khuyến - Cầu Thổ Nổ | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Khuyến - Cầu Thổ Nổ | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Ông Khuyến - Cầu Thổ Nổ | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Na - Đồng Vụng | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Na - Đồng Vụng | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Na - Đồng Vụng | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Cựa Khâu - Rú Trai | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Cựa Khâu - Rú Trai | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Cựa Khâu - Rú Trai | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Sồng - Đồng Na | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Sồng - Đồng Na | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành Đồng Sồng - Đồng Na | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Hiền - Anh Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Hiền - Anh Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành Anh Hiền - Anh Bắc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 17 - Xã Mỹ Thành Anh Chung - Anh Cương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 17 - Xã Mỹ Thành Anh Chung - Anh Cương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 17 - Xã Mỹ Thành Anh Chung - Anh Cương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Tuất - Anh Lục | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Tuất - Anh Lục | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Tuất - Anh Lục | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Hoài - Anh Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Hoài - Anh Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Hoài - Anh Hoài | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Bảy - Anh Định | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Bảy - Anh Định | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Bảy - Anh Định | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 - Xã Mỹ Thành Anh Sáng - Ông Hoan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 - Xã Mỹ Thành Anh Sáng - Ông Hoan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 - Xã Mỹ Thành Anh Sáng - Ông Hoan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16 - Xã Mỹ Thành Anh Lâm - Anh Trí | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16 - Xã Mỹ Thành Anh Lâm - Anh Trí | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16 - Xã Mỹ Thành Anh Lâm - Anh Trí | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông Hai - Anh Trường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông Hai - Anh Trường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông Hai - Anh Trường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông Uyên Liên xóm Tân Mỹ - Anh Do Nhị xóm Tân Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông Uyên Liên xóm Tân Mỹ - Anh Do Nhị xóm Tân Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông Uyên Liên xóm Tân Mỹ - Anh Do Nhị xóm Tân Mỹ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Trầm - Anh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Trầm - Anh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Trầm - Anh Xuân | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13A; 13B; 14B - Xã Mỹ Thành Anh Huế Sáu xóm 14B - Anh Duệ Trầm xóm 13B | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13A; 13B; 14B - Xã Mỹ Thành Anh Huế Sáu xóm 14B - Anh Duệ Trầm xóm 13B | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13A; 13B; 14B - Xã Mỹ Thành Anh Huế Sáu xóm 14B - Anh Duệ Trầm xóm 13B | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 17; Xóm 5; - Xã Mỹ Thành Anh Định Linh xóm 17 - Anh Thông Đoan xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 17; Xóm 5; - Xã Mỹ Thành Anh Định Linh xóm 17 - Anh Thông Đoan xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 17; Xóm 5; - Xã Mỹ Thành Anh Định Linh xóm 17 - Anh Thông Đoan xóm 5 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành Anh Ngọc Hinh xóm 14A - Anh Kim Nga xóm 14A | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành Anh Ngọc Hinh xóm 14A - Anh Kim Nga xóm 14A | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành Anh Ngọc Hinh xóm 14A - Anh Kim Nga xóm 14A | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành Ông Trang xóm 14A - Ông Đào Cúc xóm 14A | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành Ông Trang xóm 14A - Ông Đào Cúc xóm 14A | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành Ông Trang xóm 14A - Ông Đào Cúc xóm 14A | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - 14A; ; 15; 16; 17 - Xã Mỹ Thành Ông Đào xóm 14A - Anh Thuỷ Ngư xóm 15 Bụi Chồi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - 14A; ; 15; 16; 17 - Xã Mỹ Thành Ông Đào xóm 14A - Anh Thuỷ Ngư xóm 15 Bụi Chồi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - 14A; ; 15; 16; 17 - Xã Mỹ Thành Ông Đào xóm 14A - Anh Thuỷ Ngư xóm 15 Bụi Chồi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17 - Xã Mỹ Thành Anh Kỳ Thao Bụi Chồi - Bà Vân xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17 - Xã Mỹ Thành Anh Kỳ Thao Bụi Chồi - Bà Vân xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 16, 17 - Xã Mỹ Thành Anh Kỳ Thao Bụi Chồi - Bà Vân xóm 17 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13A; 13B - Xã Mỹ Thành Anh Thái Đào 13B - Anh Tấn Long 13B | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13A; 13B - Xã Mỹ Thành Anh Thái Đào 13B - Anh Tấn Long 13B | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 13A; 13B - Xã Mỹ Thành Anh Thái Đào 13B - Anh Tấn Long 13B | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 6; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành Anh Hường Hài xóm 3 - Ông Hoan Sâm xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 6; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành Anh Hường Hài xóm 3 - Ông Hoan Sâm xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 6; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành Anh Hường Hài xóm 3 - Ông Hoan Sâm xóm 10 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 ; Xóm 11; - Xã Mỹ Thành Hóc lòng Anh Hùng Nhung xóm 11 - Hóc Nghĩa Anh Thành xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 ; Xóm 11; - Xã Mỹ Thành Hóc lòng Anh Hùng Nhung xóm 11 - Hóc Nghĩa Anh Thành xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 ; Xóm 11; - Xã Mỹ Thành Hóc lòng Anh Hùng Nhung xóm 11 - Hóc Nghĩa Anh Thành xóm 10 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Ông Phong Tiệp xóm 11 - Anh Ba Phương xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Ông Phong Tiệp xóm 11 - Anh Ba Phương xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Ông Phong Tiệp xóm 11 - Anh Ba Phương xóm 11 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Anh Hải Cầu xóm 4 - Ông Đạm xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Anh Hải Cầu xóm 4 - Ông Đạm xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Anh Hải Cầu xóm 4 - Ông Đạm xóm 4 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 4; Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Bà Quy xóm 5 - Anh Thìn Luyến Cồn Tình xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 4; Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Bà Quy xóm 5 - Anh Thìn Luyến Cồn Tình xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 4; Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Bà Quy xóm 5 - Anh Thìn Luyến Cồn Tình xóm 3 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15; Xóm 16; Xóm 17 - Xã Mỹ Thành Ông Cử Hóc Bụi Chồi xóm 15 - Ông Bình Sáu xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15; Xóm 16; Xóm 17 - Xã Mỹ Thành Ông Cử Hóc Bụi Chồi xóm 15 - Ông Bình Sáu xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15; Xóm 16; Xóm 17 - Xã Mỹ Thành Ông Cử Hóc Bụi Chồi xóm 15 - Ông Bình Sáu xóm 17 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 ; Xóm 12; - Xã Mỹ Thành Chi Trang xóm 12 - Anh Bắc xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 ; Xóm 12; - Xã Mỹ Thành Chi Trang xóm 12 - Anh Bắc xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 ; Xóm 12; - Xã Mỹ Thành Chi Trang xóm 12 - Anh Bắc xóm 11 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12; Xóm 13A; Xóm 13B - Xã Mỹ Thành Anh Cử xóm 13B - Ông Quỳ xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12; Xóm 13A; Xóm 13B - Xã Mỹ Thành Anh Cử xóm 13B - Ông Quỳ xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12; Xóm 13A; Xóm 13B - Xã Mỹ Thành Anh Cử xóm 13B - Ông Quỳ xóm 12 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - 12; 13A; 13B; - Xã Mỹ Thành Anh Chung 13B - Anh Hoành xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - 12; 13A; 13B; - Xã Mỹ Thành Anh Chung 13B - Anh Hoành xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - 12; 13A; 13B; - Xã Mỹ Thành Anh Chung 13B - Anh Hoành xóm 12 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành anh Ba xóm Tân Mỹ - Anh Văn xóm Tân Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành anh Ba xóm Tân Mỹ - Anh Văn xóm Tân Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành anh Ba xóm Tân Mỹ - Anh Văn xóm Tân Mỹ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Tù Và - Hóc Ráy , Eo Láy | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Tù Và - Hóc Ráy , Eo Láy | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Tù Và - Hóc Ráy , Eo Láy | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quang Hoa xóm Tân Mỹ - Anh Lục Liên Hóc Da xóm Tân Mỹ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quang Hoa xóm Tân Mỹ - Anh Lục Liên Hóc Da xóm Tân Mỹ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Anh Quang Hoa xóm Tân Mỹ - Anh Lục Liên Hóc Da xóm Tân Mỹ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Sáng Sáu xóm 3 - Ông Ba Tý xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Sáng Sáu xóm 3 - Ông Ba Tý xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm Tân Mỹ ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành Anh Sáng Sáu xóm 3 - Ông Ba Tý xóm 3 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 5; Xóm 6; Xóm 7; - Xã Mỹ Thành Ông Lâm Thi xóm 7 - Ông Bảy Toàn làng Mả Tổ xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 5; Xóm 6; Xóm 7; - Xã Mỹ Thành Ông Lâm Thi xóm 7 - Ông Bảy Toàn làng Mả Tổ xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 3; Xóm 5; Xóm 6; Xóm 7; - Xã Mỹ Thành Ông Lâm Thi xóm 7 - Ông Bảy Toàn làng Mả Tổ xóm 5 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 7 xóm 8; Xóm 9; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành Anh Toán Hương xóm 7 - Ông Thị Thuyết xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 7 xóm 8; Xóm 9; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành Anh Toán Hương xóm 7 - Ông Thị Thuyết xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 7 xóm 8; Xóm 9; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành Anh Toán Hương xóm 7 - Ông Thị Thuyết xóm 10 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6; xóm 7; Xóm 8; Xóm 9 - Xã Mỹ Thành Bà Long Tình xóm 8 - Anh Sơn Lụa xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6; xóm 7; Xóm 8; Xóm 9 - Xã Mỹ Thành Bà Long Tình xóm 8 - Anh Sơn Lụa xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6; xóm 7; Xóm 8; Xóm 9 - Xã Mỹ Thành Bà Long Tình xóm 8 - Anh Sơn Lụa xóm 6 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 và Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Hà Mùi xóm 11 - Anh Thành Vân Xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 và Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Hà Mùi xóm 11 - Anh Thành Vân Xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 10 và Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Anh Hà Mùi xóm 11 - Anh Thành Vân Xóm 11 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Bà Hợi Nhà Vồ xóm 11 - Anh Hơn Cây Đước xóm 11 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Bà Hợi Nhà Vồ xóm 11 - Anh Hơn Cây Đước xóm 11 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành Bà Hợi Nhà Vồ xóm 11 - Anh Hơn Cây Đước xóm 11 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12; và Xóm 13 - Xã Mỹ Thành Ông Vỹ xóm 12 - Anh Thanh Hòa Cây Gạo xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12; và Xóm 13 - Xã Mỹ Thành Ông Vỹ xóm 12 - Anh Thanh Hòa Cây Gạo xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 12; và Xóm 13 - Xã Mỹ Thành Ông Vỹ xóm 12 - Anh Thanh Hòa Cây Gạo xóm 12 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm12 ; Xóm 16 - Xã Mỹ Thành Anh Bốn Tâm; Cửa Nghè xóm 12 - Anh Sơn Khang xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm12 ; Xóm 16 - Xã Mỹ Thành Anh Bốn Tâm; Cửa Nghè xóm 12 - Anh Sơn Khang xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm12 ; Xóm 16 - Xã Mỹ Thành Anh Bốn Tâm; Cửa Nghè xóm 12 - Anh Sơn Khang xóm 16 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15; 13A - Xã Mỹ Thành Ông Nhận - Cầm xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15; 13A - Xã Mỹ Thành Ông Nhận - Cầm xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 15; 13A - Xã Mỹ Thành Ông Nhận - Cầm xóm 15 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14B; Xóm15 - Xã Mỹ Thành Ông Lân; Bà San 14B - Ông Thuấn Xóm 14B | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14B; Xóm15 - Xã Mỹ Thành Ông Lân; Bà San 14B - Ông Thuấn Xóm 14B | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14B; Xóm15 - Xã Mỹ Thành Ông Lân; Bà San 14B - Ông Thuấn Xóm 14B | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; Xóm 14B; - Xã Mỹ Thành Ông Lam - Ông Lành | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; Xóm 14B; - Xã Mỹ Thành Ông Lam - Ông Lành | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14A; Xóm 14B; - Xã Mỹ Thành Ông Lam - Ông Lành | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14 B - Xã Mỹ Thành Anh Tiên - Anh Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14 B - Xã Mỹ Thành Anh Tiên - Anh Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 14 B - Xã Mỹ Thành Anh Tiên - Anh Thìn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 7; xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Hùng - Thầy Hoành | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 7; xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Hùng - Thầy Hoành | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 7; xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Hùng - Thầy Hoành | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Hải; - Anh Sáng; | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Hải; - Anh Sáng; | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh Hải; - Anh Sáng; | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Gò vệ khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh bảy - Chị Chính | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Gò vệ khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh bảy - Chị Chính | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Gò vệ khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Anh bảy - Chị Chính | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Kỷ - Bà Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Kỷ - Bà Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Kỷ - Bà Chinh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4; Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Hai Xóm 5 - Ông Niệm Xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4; Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Hai Xóm 5 - Ông Niệm Xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xóm - Xóm 4; Xóm 5 - Xã Mỹ Thành Anh Hai Xóm 5 - Ông Niệm Xóm 4 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8; 16; 17 - Xã Mỹ Thành Anh Toán - Anh Thuỷ Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8; 16; 17 - Xã Mỹ Thành Anh Toán - Anh Thuỷ Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 8; 16; 17 - Xã Mỹ Thành Anh Toán - Anh Thuỷ Toàn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16; 17; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Sỹ - Anh Thứ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16; 17; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Sỹ - Anh Thứ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16; 17; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Sỹ - Anh Thứ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16; 17 - Xã Mỹ Thành Anh Quynh - Bà Việt Ô Chuyên | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16; 17 - Xã Mỹ Thành Anh Quynh - Bà Việt Ô Chuyên | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 16; 17 - Xã Mỹ Thành Anh Quynh - Bà Việt Ô Chuyên | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 13A; Xóm13B; - Xã Mỹ Thành Ông Khả - A Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 13A; Xóm13B; - Xã Mỹ Thành Ông Khả - A Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 13A; Xóm13B; - Xã Mỹ Thành Ông Khả - A Kỳ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 14A; 14B - Xã Mỹ Thành Anh Nhâm - Anh Huệ Tú | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 14A; 14B - Xã Mỹ Thành Anh Nhâm - Anh Huệ Tú | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường xã - Xóm 14A; 14B - Xã Mỹ Thành Anh Nhâm - Anh Huệ Tú | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Lai - Anh Cường | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Lai - Anh Cường | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Lai - Anh Cường | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Huy - Anh Đông | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Huy - Anh Đông | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Huy - Anh Đông | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Dụng - Anh Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Dụng - Anh Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Dụng - Anh Trọng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành Anh Hoàn - Anh Xuyến | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành Anh Hoàn - Anh Xuyến | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành Anh Hoàn - Anh Xuyến | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành Anh Triển - Ông Khai | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành Anh Triển - Ông Khai | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành Anh Triển - Ông Khai | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14; 15 - Xã Mỹ Thành Anh Hồng, anh Huế Sáu - Ông Thuấn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14; 15 - Xã Mỹ Thành Anh Hồng, anh Huế Sáu - Ông Thuấn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 14; 15 - Xã Mỹ Thành Anh Hồng, anh Huế Sáu - Ông Thuấn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Giang xóm 15 - Anh Sỹ xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Giang xóm 15 - Anh Sỹ xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành Anh Giang xóm 15 - Anh Sỹ xóm 13 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Vỹ; Anh Hải xóm16 - Anh Hùng xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Vỹ; Anh Hải xóm16 - Anh Hùng xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 15; 16 - Xã Mỹ Thành Anh Vỹ; Anh Hải xóm16 - Anh Hùng xóm 15 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16; - Xã Mỹ Thành Anh Hùng - Ông ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16; - Xã Mỹ Thành Anh Hùng - Ông ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16; - Xã Mỹ Thành Anh Hùng - Ông ngọc | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Long - Ông Vân | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Long - Ông Vân | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành Anh Long - Ông Vân | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Trụ, anh Cảnh - Anh Hồng, anh quý | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Trụ, anh Cảnh - Anh Hồng, anh quý | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành Anh Trụ, anh Cảnh - Anh Hồng, anh quý | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5 và 6 và Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Chị Phúc - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5 và 6 và Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Chị Phúc - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5 và 6 và Xóm 7 - Xã Mỹ Thành Chị Phúc - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Luận - Ông Trình | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Luận - Ông Trình | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành Ông Luận - Ông Trình | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông San - Ông Nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông San - Ông Nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành Ông San - Ông Nuôi | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Ông Túc - Anh Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Ông Túc - Anh Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Ông Túc - Anh Hảo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Ông Điển - Ông Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Ông Điển - Ông Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành Ông Điển - Ông Sỹ | Đất ở nông thôn | 500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Ngân - Ông Dung Dụy | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định) | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Yên Thành |
Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định) | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 |
