• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Yên Thành năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Yên Thành

Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Yên Thành năm 2025

Khu vực: huyện Yên Thành.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 6.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Anh Ngân - Ông Dung Dụy
Đất ở nông thôn2.800.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu
Đất SX-KD nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu
Đất TM-DV nông thôn1.540.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu
Đất ở nông thôn2.800.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung
Đất SX-KD nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung
Đất TM-DV nông thôn1.540.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung
Đất ở nông thôn2.800.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định)
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định)
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định)
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Ái - Ông Hùng Thứ
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Ái - Ông Hùng Thứ
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Ái - Ông Hùng Thứ
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Nhà Văn hóa xóm Tân Xuân -
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Nhà Văn hóa xóm Tân Xuân -
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Nhà Văn hóa xóm Tân Xuân -
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Hệ Giao - Ông An Lạc
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Hệ Giao - Ông An Lạc
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Hệ Giao - Ông An Lạc
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Thu Tráng - Ông Hùng Xương
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Thu Tráng - Ông Hùng Xương
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Thu Tráng - Ông Hùng Xương
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Toàn Đàm - Ông Thanh Cò
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Toàn Đàm - Ông Thanh Cò
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Toàn Đàm - Ông Thanh Cò
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Phượng Toan - Ông Trường Liên
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Phượng Toan - Ông Trường Liên
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Phượng Toan - Ông Trường Liên
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Thùy Cò - Ông Hồng Túc
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Thùy Cò - Ông Hồng Túc
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Thùy Cò - Ông Hồng Túc
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Bà Hoa (Tô) - Anh Lĩnh Cò
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Bà Hoa (Tô) - Anh Lĩnh Cò
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Bà Hoa (Tô) - Anh Lĩnh Cò
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Thành Khánh - Ông Tô Tích
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Thành Khánh - Ông Tô Tích
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Anh Thành Khánh - Ông Tô Tích
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Anh Hồng Ngọc
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Anh Hồng Ngọc
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Tân Xuân - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Anh Hồng Ngọc
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Xuân an - Xã Hồng Thành
Anh Hòa Hiếu - Anh Hưởng
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Xuân an - Xã Hồng Thành
Anh Hòa Hiếu - Anh Hưởng
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Xuân an - Xã Hồng Thành
Anh Hòa Hiếu - Anh Hưởng
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 15, thửa: 31, 33, 34, 37) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 15, thửa: 31, 33, 34, 37) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 15, thửa: 31, 33, 34, 37) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 13, thửa: 494, 495, 383, 337, 534, 18, 22) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 13, thửa: 494, 495, 383, 337, 534, 18, 22) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 13, thửa: 494, 495, 383, 337, 534, 18, 22) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 12, thửa: 203, 207, 208, 204, 213) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 12, thửa: 203, 207, 208, 204, 213) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 12, thửa: 203, 207, 208, 204, 213) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt+ Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 237, 230, 224, 262, 233, 325, 269, 268) - Xã Kim Thàn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt+ Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 237, 230, 224, 262, 233, 325, 269, 268) - Xã Kim Thàn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt+ Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 237, 230, 224, 262, 233, 325, 269, 268) - Xã Kim Thàn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 236, 240, 01, 238, 239, 242, 241) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 236, 240, 01, 238, 239, 242, 241) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 12, thửa: 236, 240, 01, 238, 239, 242, 241) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 11, thửa: 560, 195, 561, 567, 563, 565, 568, 34, 644, 645) - Xã Kim Thàn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 11, thửa: 560, 195, 561, 567, 563, 565, 568, 34, 644, 645) - Xã Kim Thàn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên (Tờ 11, thửa: 560, 195, 561, 567, 563, 565, 568, 34, 644, 645) - Xã Kim Thàn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 9, thửa: 580, 595, 55, 582, 44) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 9, thửa: 580, 595, 55, 582, 44) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 9, thửa: 580, 595, 55, 582, 44) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 5, thửa: 7, 8) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 5, thửa: 7, 8) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh (Tờ 5, thửa: 7, 8) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Nhà đũa (Tờ 4, thửa: 18, 19, 62, 14, 58, 65) (Tờ 3, thửa: 57, 18) (Tờ 2, thửa: 33, 35,
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Nhà đũa (Tờ 4, thửa: 18, 19, 62, 14, 58, 65) (Tờ 3, thửa: 57, 18) (Tờ 2, thửa: 33, 35,
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Nhà đũa (Tờ 4, thửa: 18, 19, 62, 14, 58, 65) (Tờ 3, thửa: 57, 18) (Tờ 2, thửa: 33, 35,
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
A Chiến - C Duyên
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
A Chiến - C Duyên
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
A Chiến - C Duyên
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Tứ - Ô Lượng
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Tứ - Ô Lượng
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Tứ - Ô Lượng
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Gương - Ô Đảm
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Gương - Ô Đảm
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Gương - Ô Đảm
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Lý - Bà Quyên
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Lý - Bà Quyên
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Lý - Bà Quyên
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thiên - A Lâm
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thiên - A Lâm
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thiên - A Lâm
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 19, thửa: 39, 36) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 19, thửa: 39, 36) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 19, thửa: 39, 36) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Ô Hảo - A Chung
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Ô Hảo - A Chung
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Ô Hảo - A Chung
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Ông Thìn - Anh Hùng
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Ông Thìn - Anh Hùng
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Ông Thìn - Anh Hùng
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Bà Bảy - A Thanh
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Bà Bảy - A Thanh
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Bà Bảy - A Thanh
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Anh Thuần - Anh Hoan
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Anh Thuần - Anh Hoan
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Anh Thuần - Anh Hoan
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Linh - Chị Vân
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Linh - Chị Vân
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Linh - Chị Vân
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Thiên - Anh Hoàng
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Thiên - Anh Hoàng
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Thiên - Anh Hoàng
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Toàn - Anh Thủy
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Toàn - Anh Thủy
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Toàn - Anh Thủy
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Chị đào - Bà Tráng
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Chị đào - Bà Tráng
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Chị đào - Bà Tráng
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Châu - Anh Nhân
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Châu - Anh Nhân
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Châu - Anh Nhân
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Chiến - Ông Trân
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Chiến - Ông Trân
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Chiến - Ông Trân
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Bà Thám - A Lương
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Bà Thám - A Lương
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Bà Thám - A Lương
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ông Phù - Anh Hà
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ông Phù - Anh Hà
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ông Phù - Anh Hà
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
A Thắng - A Trí
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
A Thắng - A Trí
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
A Thắng - A Trí
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Nhâm - Anh Cương
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Nhâm - Anh Cương
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Nhâm - Anh Cương
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Trung - Anh Dương
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Trung - Anh Dương
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Trung - Anh Dương
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Long - Anh Hiểu
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Long - Anh Hiểu
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Long - Anh Hiểu
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Ô Lai - Chị Loan
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Ô Lai - Chị Loan
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Ô Lai - Chị Loan
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
C Dung - A Thành
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
C Dung - A Thành
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
C Dung - A Thành
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ô Mai - Ô Bình
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ô Mai - Ô Bình
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ô Mai - Ô Bình
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ô Vượng - Chị Thiện
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ô Vượng - Chị Thiện
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ô Vượng - Chị Thiện
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
A Đức - Ô Vinh
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
A Đức - Ô Vinh
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
A Đức - Ô Vinh
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Trọng - Ông Dinh
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Trọng - Ông Dinh
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Trọng - Ông Dinh
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Ông Tăng - Chị Nghĩa
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Ông Tăng - Chị Nghĩa
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Ông Tăng - Chị Nghĩa
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Chị Thế - Chị Lan
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Chị Thế - Chị Lan
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Chị Thế - Chị Lan
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Định - Anh Cận
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Định - Anh Cận
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Định - Anh Cận
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Thành - Ông Nguyệt
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Thành - Ông Nguyệt
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Thành - Ông Nguyệt
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Sinh - Ông Nguyệt
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Sinh - Ông Nguyệt
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Sinh - Ông Nguyệt
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thông - A Viên
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thông - A Viên
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thông - A Viên
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Phùng - ông Hanh
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Phùng - ông Hanh
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Phùng - ông Hanh
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Huynh - Hùng Thu
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Huynh - Hùng Thu
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Huynh - Hùng Thu
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Trí
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Trí
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Trí
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Dớm - Anh Sung
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Dớm - Anh Sung
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Dớm - Anh Sung
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Chị Hồng - Anh Thanh
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Chị Hồng - Anh Thanh
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Chị Hồng - Anh Thanh
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Thọ - Bà Minh
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Thọ - Bà Minh
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Thọ - Bà Minh
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Chị Hà - Chị Lân
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Chị Hà - Chị Lân
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Chị Hà - Chị Lân
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Chị Hoa - Chị Đào
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Chị Hoa - Chị Đào
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Chị Hoa - Chị Đào
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thắng - Anh Tùng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thắng - Anh Tùng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thắng - Anh Tùng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ông Thưởng - Anh Minh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ông Thưởng - Anh Minh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Ông Thưởng - Anh Minh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tò35, thửa: 10, 6) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tò35, thửa: 10, 6) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tò35, thửa: 10, 6) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 45, 40, 42, 31, 37, 38, 2, 3, 35, 39, 41, 83) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 45, 40, 42, 31, 37, 38, 2, 3, 35, 39, 41, 83) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 45, 40, 42, 31, 37, 38, 2, 3, 35, 39, 41, 83) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 23, 16, 08) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 23, 16, 08) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 23, 16, 08) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 36, thửa: 27, 28, 22, 45, 2, 9, 12, 19, 20, 7, 4, 5, 3, 37, 14) (Tờ 10,
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 36, thửa: 27, 28, 22, 45, 2, 9, 12, 19, 20, 7, 4, 5, 3, 37, 14) (Tờ 10,
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Luốc (Tờ 36, thửa: 27, 28, 22, 45, 2, 9, 12, 19, 20, 7, 4, 5, 3, 37, 14) (Tờ 10,
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 49, thửa; 37, 8, 13, 22, 27, 2, 70, 78) (Tờ 43, thửa: 2, 1) (Tờ 14, thửa:
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 49, thửa; 37, 8, 13, 22, 27, 2, 70, 78) (Tờ 43, thửa: 2, 1) (Tờ 14, thửa:
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Trại Mắt (Tờ 49, thửa; 37, 8, 13, 22, 27, 2, 70, 78) (Tờ 43, thửa: 2, 1) (Tờ 14, thửa:
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 32, thửa: 21, 19, 1, 2) (Tờ 8, thửa: 411, 404, 403, 405, 406, 326, 325, 4
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 32, thửa: 21, 19, 1, 2) (Tờ 8, thửa: 411, 404, 403, 405, 406, 326, 325, 4
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Đồng Bản (Tờ 32, thửa: 21, 19, 1, 2) (Tờ 8, thửa: 411, 404, 403, 405, 406, 326, 325, 4
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Mạnh - Anh Thành
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Mạnh - Anh Thành
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Mạnh - Anh Thành
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 33, thửa: 58, 59, 47) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 33, thửa: 58, 59, 47) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Ngọc Liên (Tờ 33, thửa: 58, 59, 47) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Đình - ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Đình - ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Đình - ông Hùng
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Tài - A Chiến
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Tài - A Chiến
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Tài - A Chiến
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Liên - Ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Liên - Ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Liên - Ông Hùng
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
A Phúc - ông trác
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
A Phúc - ông trác
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
A Phúc - ông trác
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản (Tờ 8, thửa: 435, 322, 348, 347, 367, 323, 325, 326, 305, 429, 415 416, 414
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản (Tờ 8, thửa: 435, 322, 348, 347, 367, 323, 325, 326, 305, 429, 415 416, 414
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản (Tờ 8, thửa: 435, 322, 348, 347, 367, 323, 325, 326, 305, 429, 415 416, 414
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc (Tờ 6, thửa: 4) - Xã Kim Thành
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc (Tờ 6, thửa: 4) - Xã Kim Thành
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc (Tờ 6, thửa: 4) - Xã Kim Thành
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Anh Truyền - Anh Vượng
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Anh Truyền - Anh Vượng
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Anh Truyền - Anh Vượng
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Chị Sáu - Anh Chính
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Chị Sáu - Anh Chính
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xã - Xóm Hợp Khánh - Xã Kim Thành
Chị Sáu - Anh Chính
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Đằng - Chị Mười
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Đằng - Chị Mười
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Đằng - Chị Mười
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Phú - Anh Thọ
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Phú - Anh Thọ
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Phú - Anh Thọ
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Ngọc - Bà Hợi
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Ngọc - Bà Hợi
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Ngọc - Bà Hợi
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Vinh - Anh Túc
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Vinh - Anh Túc
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Vinh - Anh Túc
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Nhật - Anh Thịnh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Nhật - Anh Thịnh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Nhật - Anh Thịnh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Toàn - Anh Đoàn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Toàn - Anh Đoàn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Ông Toàn - Anh Đoàn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Vương - A Liên
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Vương - A Liên
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
A Vương - A Liên
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thơm - Bà Trầm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thơm - Bà Trầm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thơm - Bà Trầm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Bà Trí - Anh Châu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Bà Trí - Anh Châu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Bà Trí - Anh Châu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Phù - Anh Hà
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Phù - Anh Hà
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Phù - Anh Hà
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Bà Lân - Ông Doạn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Bà Lân - Ông Doạn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Bà Lân - Ông Doạn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 28, thửa; Thửa số 28, 29( QH 2016)) - Xã Kim Thành
-
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 28, thửa; Thửa số 28, 29( QH 2016)) - Xã Kim Thành
-
Đất TM-DV nông thôn193.000
Huyện Yên Thành Ngõ xóm - Xóm Sao Vàng (Tờ 28, thửa; Thửa số 28, 29( QH 2016)) - Xã Kim Thành
-
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Tới Tân - Chị Hường
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Tới Tân - Chị Hường
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Tới Tân - Chị Hường
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Luân - Anh Tân
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Luân - Anh Tân
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Luân - Anh Tân
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Hùng - Anh Như
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Hùng - Anh Như
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Hùng - Anh Như
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Thái - Anh Bính
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Thái - Anh Bính
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Sao Vàng - Xã Kim Thành
Anh Thái - Anh Bính
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thế - Anh Minh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thế - Anh Minh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thế - Anh Minh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 89, 88, 86, 87, 83, 84, 90, 91, 92, 93, 85, 34, 10, 6, 8, 9, 7
Anh Thọ - Bà Phương
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 89, 88, 86, 87, 83, 84, 90, 91, 92, 93, 85, 34, 10, 6, 8, 9, 7
Anh Thọ - Bà Phương
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: 89, 88, 86, 87, 83, 84, 90, 91, 92, 93, 85, 34, 10, 6, 8, 9, 7
Anh Thọ - Bà Phương
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: lô số 03, 04( QH 2016), 09, 07) - Xã Kim Thành
Anh Thọ - Bà Phương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: lô số 03, 04( QH 2016), 09, 07) - Xã Kim Thành
Anh Thọ - Bà Phương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Trại Mắt (Tờ 42, thửa: lô số 03, 04( QH 2016), 09, 07) - Xã Kim Thành
Anh Thọ - Bà Phương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Nga - Anh Khang
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Nga - Anh Khang
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Chị Nga - Anh Khang
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Đàn - Anh Khang
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Đàn - Anh Khang
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Đàn - Anh Khang
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Tiến - Ông Hiểu
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Tiến - Ông Hiểu
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Tiến - Ông Hiểu
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Vinh - Chị Minh
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Vinh - Chị Minh
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Vinh - Chị Minh
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Hội - Bà Niêm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Hội - Bà Niêm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường Kim Hùng - Xóm Đồng Luốc - Xã Kim Thành
Anh Hội - Bà Niêm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Bà Xuân - Bà Nghĩa
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Bà Xuân - Bà Nghĩa
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Bà Xuân - Bà Nghĩa
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Long - O Tương
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Long - O Tương
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Long - O Tương
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Long - Anh Phú
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Long - Anh Phú
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Long - Anh Phú
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Mậu - Anh Long
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Mậu - Anh Long
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Mậu - Anh Long
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thiên - Ông Thuận
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thiên - Ông Thuận
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Thiên - Ông Thuận
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Mậu - Anh Thuận
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Mậu - Anh Thuận
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Đồng Bản - Xã Kim Thành
Anh Mậu - Anh Thuận
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Lam - Anh Tứ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Lam - Anh Tứ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Lam - Anh Tứ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Bưu Điện - Anh Quang
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Bưu Điện - Anh Quang
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Bưu Điện - Anh Quang
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Túc - Anh Thọ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Túc - Anh Thọ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Hồng Liên - Xã Kim Thành
Anh Túc - Anh Thọ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Chị Dung - Bưu Điện
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Chị Dung - Bưu Điện
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Chị Dung - Bưu Điện
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Hiều - Anh Khoa Nam
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Hiều - Anh Khoa Nam
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Hiều - Anh Khoa Nam
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thắng - Anh Lương
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thắng - Anh Lương
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Ngọc Liên - Xã Kim Thành
Anh Thắng - Anh Lương
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Quý - ông Vân
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Quý - ông Vân
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Ông Quý - ông Vân
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Hợi - Anh Hải
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Hợi - Anh Hải
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E - Xóm Trại Mắt - Xã Kim Thành
Anh Hợi - Anh Hải
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Khu vực Ao cá xóm 5 (Tờ 10, thửa: 2058 đến 2073) - Xã Lý Thành
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Khu vực Ao cá xóm 5 (Tờ 10, thửa: 2058 đến 2073) - Xã Lý Thành
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Khu vực Ao cá xóm 5 (Tờ 10, thửa: 2058 đến 2073) - Xã Lý Thành
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Khu vự dân cư xóm 1 (Tờ 9, thửa: 610, 634, 635, 652, 653, 724, 704, 705, 725, 749, 796, 797, 891, 88
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vự dân cư xóm 1 (Tờ 9, thửa: 610, 634, 635, 652, 653, 724, 704, 705, 725, 749, 796, 797, 891, 88
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vự dân cư xóm 1 (Tờ 9, thửa: 610, 634, 635, 652, 653, 724, 704, 705, 725, 749, 796, 797, 891, 88
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành
Anh Quang - Bờ Quai
Đất SX-KD nông thôn85.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành
Anh Quang - Bờ Quai
Đất TM-DV nông thôn94.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành
Anh Quang - Bờ Quai
Đất ở nông thôn170.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành
Anh Kha - Anh Quang
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành
Anh Kha - Anh Quang
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1 - Xã Lý Thành
Anh Kha - Anh Quang
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 6 (Tờ 7, thửa: 68, 96, 38, 79, 121, 122, 80 đến 83, 99, 100, 102, 71, 49, 50, 41,
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 6 (Tờ 7, thửa: 68, 96, 38, 79, 121, 122, 80 đến 83, 99, 100, 102, 71, 49, 50, 41,
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 6 (Tờ 7, thửa: 68, 96, 38, 79, 121, 122, 80 đến 83, 99, 100, 102, 71, 49, 50, 41,
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6 - Xã Lý Thành
Anh Phú (lan) - Đình Trụ thạch
Đất SX-KD nông thôn85.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6 - Xã Lý Thành
Anh Phú (lan) - Đình Trụ thạch
Đất TM-DV nông thôn94.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6 - Xã Lý Thành
Anh Phú (lan) - Đình Trụ thạch
Đất ở nông thôn170.000
Huyện Yên Thành Khu vực xóm 1, 2 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 8 đến 13, 17, 19, 20, 21) - Xã Lý Thành
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vực xóm 1, 2 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 8 đến 13, 17, 19, 20, 21) - Xã Lý Thành
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vực xóm 1, 2 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 8 đến 13, 17, 19, 20, 21) - Xã Lý Thành
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 2 (Tờ 9, thửa: 107, 133, 165, 181, 200, 222, 249, 271, 293, 317, 343, 389, 369, 3
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 2 (Tờ 9, thửa: 107, 133, 165, 181, 200, 222, 249, 271, 293, 317, 343, 389, 369, 3
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 2 (Tờ 9, thửa: 107, 133, 165, 181, 200, 222, 249, 271, 293, 317, 343, 389, 369, 3
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 10 - (xóm quýt) (Tờ 5, thửa: 1387 đến 1389, 1366 đến 1369, 1382.1384, 1365, 1340,
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 10 - (xóm quýt) (Tờ 5, thửa: 1387 đến 1389, 1366 đến 1369, 1382.1384, 1365, 1340,
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 10 - (xóm quýt) (Tờ 5, thửa: 1387 đến 1389, 1366 đến 1369, 1382.1384, 1365, 1340,
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 10 (xóm vồi) (Tờ 5, thửa: 1285, 1318, 1354, 1264, 1304, 1372, 1271-1274-1276) (Tờ
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 10 (xóm vồi) (Tờ 5, thửa: 1285, 1318, 1354, 1264, 1304, 1372, 1271-1274-1276) (Tờ
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 10 (xóm vồi) (Tờ 5, thửa: 1285, 1318, 1354, 1264, 1304, 1372, 1271-1274-1276) (Tờ
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134,
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134,
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134,
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114
Đất SX-KD nông thôn90.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114
Đất TM-DV nông thôn99.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114
Đất ở nông thôn180.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715,
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715,
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715,
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990,
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990,
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990,
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427,
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427,
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427,
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành
Ông Khương - Ông Phùng
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành
Ông Khương - Ông Phùng
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành
Ông Khương - Ông Phùng
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11
Ông Khương - Ông Phùng
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11
Ông Khương - Ông Phùng
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11
Ông Khương - Ông Phùng
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành
Ông Thiêm - xóm 9
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành
Ông Thiêm - xóm 9
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành
Ông Thiêm - xóm 9
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành
A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành
A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành
A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 10, 3 - Xã Lý Thành
Anh Thủy - Anh Hoàng x3
Đất SX-KD nông thôn120.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 10, 3 - Xã Lý Thành
Anh Thủy - Anh Hoàng x3
Đất TM-DV nông thôn132.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 10, 3 - Xã Lý Thành
Anh Thủy - Anh Hoàng x3
Đất ở nông thôn240.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 2, 10 - Xã Lý Thành
Anh Minh (ái) - Anh Thủy
Đất SX-KD nông thôn120.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 2, 10 - Xã Lý Thành
Anh Minh (ái) - Anh Thủy
Đất TM-DV nông thôn132.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 2, 10 - Xã Lý Thành
Anh Minh (ái) - Anh Thủy
Đất ở nông thôn240.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 3, 4, 10 - Xã Lý Thành
Ông Nghĩa - Ông Vinh xóm 3
Đất SX-KD nông thôn120.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 3, 4, 10 - Xã Lý Thành
Ông Nghĩa - Ông Vinh xóm 3
Đất TM-DV nông thôn132.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 3, 4, 10 - Xã Lý Thành
Ông Nghĩa - Ông Vinh xóm 3
Đất ở nông thôn240.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 10 - Xã Lý Thành
Ông Vượng - Ông Lai
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 10 - Xã Lý Thành
Ông Vượng - Ông Lai
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Yên Thành Đường xã - xóm 10 - Xã Lý Thành
Ông Vượng - Ông Lai
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 4, 10 - Xã Lý Thành
Ông Vượng - Ông Lai
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 4, 10 - Xã Lý Thành
Ông Vượng - Ông Lai
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 4, 10 - Xã Lý Thành
Ông Vượng - Ông Lai
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 6 (Tờ 7, thửa: 92, 93, 116 , 117, 189 đến 195, 162, 118, 1243, 1244, 1245, 1246, 1247
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 6 (Tờ 7, thửa: 92, 93, 116 , 117, 189 đến 195, 162, 118, 1243, 1244, 1245, 1246, 1247
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 6 (Tờ 7, thửa: 92, 93, 116 , 117, 189 đến 195, 162, 118, 1243, 1244, 1245, 1246, 1247
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 7 - Xã Lý Thành
Anh Hiền - Nam thành
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 7 - Xã Lý Thành
Anh Hiền - Nam thành
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 7 - Xã Lý Thành
Anh Hiền - Nam thành
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 7, 8 - Xã Lý Thành
Cầu lò ngói - Anh hiền xóm 8
Đất SX-KD nông thôn190.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 7, 8 - Xã Lý Thành
Cầu lò ngói - Anh hiền xóm 8
Đất TM-DV nông thôn209.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 7, 8 - Xã Lý Thành
Cầu lò ngói - Anh hiền xóm 8
Đất ở nông thôn380.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 (Tờ 6, thửa: 1672, 1631, 1529) (Tờ 5, thửa: 1397, 1398, 1381, 1337, 1323, 1269, 125
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 (Tờ 6, thửa: 1672, 1631, 1529) (Tờ 5, thửa: 1397, 1398, 1381, 1337, 1323, 1269, 125
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 (Tờ 6, thửa: 1672, 1631, 1529) (Tờ 5, thửa: 1397, 1398, 1381, 1337, 1323, 1269, 125
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh thao - Cầu lò ngói
Đất SX-KD nông thôn190.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh thao - Cầu lò ngói
Đất TM-DV nông thôn209.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh thao - Cầu lò ngói
Đất ở nông thôn380.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh Thao - Trạm Y tế
Đất SX-KD nông thôn190.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh Thao - Trạm Y tế
Đất TM-DV nông thôn209.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh Thao - Trạm Y tế
Đất ở nông thôn380.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh Thiêm - Anh Thao
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh Thiêm - Anh Thao
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Lý - Nam - xóm 4 - Xã Lý Thành
Anh Thiêm - Anh Thao
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Lý - Minh - xóm 1, 2 - Xã Lý Thành
Anh kha - Minh Thành
Đất SX-KD nông thôn190.000
Huyện Yên Thành Lý - Minh - xóm 1, 2 - Xã Lý Thành
Anh kha - Minh Thành
Đất TM-DV nông thôn209.000
Huyện Yên Thành Lý - Minh - xóm 1, 2 - Xã Lý Thành
Anh kha - Minh Thành
Đất ở nông thôn380.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1760 đến 1762, 1721 đến 1724, 1655, 1682 đến 1685, 168
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1760 đến 1762, 1721 đến 1724, 1655, 1682 đến 1685, 168
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1760 đến 1762, 1721 đến 1724, 1655, 1682 đến 1685, 168
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1936, 1832, 1803, 1766, 1728, 1692, 2077-2079, 1659, 1
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1936, 1832, 1803, 1766, 1728, 1692, 2077-2079, 1659, 1
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Yên Thành Khu vực dân cư xóm 5 (xóm dưới) (Tờ 10, thửa: 1936, 1832, 1803, 1766, 1728, 1692, 2077-2079, 1659, 1
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Yên Thành Đường Lý - Minh Thành - xóm 5 - Xã Lý Thành
Cầu ga - Anh Năm (hợp)
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường Lý - Minh Thành - xóm 5 - Xã Lý Thành
Cầu ga - Anh Năm (hợp)
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường Lý - Minh Thành - xóm 5 - Xã Lý Thành
Cầu ga - Anh Năm (hợp)
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Lý - Minh Thành - xóm mới, 2 - Xã Lý Thành
Anh Năm (hợp) - Chị Hà (giảng)
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường Lý - Minh Thành - xóm mới, 2 - Xã Lý Thành
Anh Năm (hợp) - Chị Hà (giảng)
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường Lý - Minh Thành - xóm mới, 2 - Xã Lý Thành
Anh Năm (hợp) - Chị Hà (giảng)
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành X- Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành X- Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành X- Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Nhân Trạch - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Nhân Trạch - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Nhân Trạch - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành X- Tam Hợp - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành X- Tam Hợp - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành X- Tam Hợp - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành X- Đồn Dừa - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành X- Đồn Dừa - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành X- Đồn Dừa - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành X- Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành X- Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành X- Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành X Đông Trung - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành X Đông Trung - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành X Đông Trung - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành X-Tây Trung - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành X-Tây Trung - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành X-Tây Trung - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Xóm Lạc Thổ - Xã Thọ Thành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Xóm Lạc Thổ - Xã Thọ Thành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Xóm Lạc Thổ - Xã Thọ Thành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Nhân Trạch (Tờ 30, thửa: ; 4; 5; 7; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80 đến 89; 103; 104) -
Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài)
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Nhân Trạch (Tờ 30, thửa: ; 4; 5; 7; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80 đến 89; 103; 104) -
Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài)
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Nhân Trạch (Tờ 30, thửa: ; 4; 5; 7; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80 đến 89; 103; 104) -
Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài)
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Đồn Dừa (Tờ 10, thửa: 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418
Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài)
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Đồn Dừa (Tờ 10, thửa: 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418
Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài)
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Đồn Dừa (Tờ 10, thửa: 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418
Ông Mận Đ8;Bà Phượng Đ9 - Kênh 26/3 ( Bà Đoài)
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Tam Hợp (Tờ 27, thửa: 4 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232; 23
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Tam Hợp (Tờ 27, thửa: 4 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232; 23
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - Xóm Tam Hợp (Tờ 27, thửa: 4 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232; 23
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X Thị Tứ (Tờ 25, thửa: 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76) - Xã Thọ Thành
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X Thị Tứ (Tờ 25, thửa: 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76) - Xã Thọ Thành
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X Thị Tứ (Tờ 25, thửa: 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76) - Xã Thọ Thành
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Tam Đa, (Tờ 24, thửa: 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 145; 161; 162;
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Tam Đa, (Tờ 24, thửa: 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 145; 161; 162;
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Tam Đa, (Tờ 24, thửa: 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 145; 161; 162;
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Thị Tứ - Xã Thọ Thành
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Thị Tứ - Xã Thọ Thành
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Thị Tứ - Xã Thọ Thành
Ông Tơn đ4; A Hiểu Đ4 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành
Đương đi Mò Nàng ( A Can; Ô Ngụ) - Ông Tý; Ô Tân Đ4
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành
Đương đi Mò Nàng ( A Can; Ô Ngụ) - Ông Tý; Ô Tân Đ4
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; Xóm Tam Đa - Xã Thọ Thành
Đương đi Mò Nàng ( A Can; Ô Ngụ) - Ông Tý; Ô Tân Đ4
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; X- Tây Trung - Xã Thọ Thành
Đường đi Mò Nàng( Ô Tớn; Ô Lực) - Nông Giang
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; X- Tây Trung - Xã Thọ Thành
Đường đi Mò Nàng( Ô Tớn; Ô Lực) - Nông Giang
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường 16A - X- Đông Trung; X- Tây Trung - Xã Thọ Thành
Đường đi Mò Nàng( Ô Tớn; Ô Lực) - Nông Giang
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường đi Lạc thổ - Xóm Thị Tứ - Xã Thọ Thành
Ô Bút - A Quyển
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường đi Lạc thổ - Xóm Thị Tứ - Xã Thọ Thành
Ô Bút - A Quyển
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường đi Lạc thổ - Xóm Thị Tứ - Xã Thọ Thành
Ô Bút - A Quyển
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành
Cầu Bàu - Mươg An
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành
Cầu Bàu - Mươg An
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X- Dinh Khoa - Xã Thọ Thành
Cầu Bàu - Mươg An
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Bà Ái - Ông Quán
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Bà Ái - Ông Quán
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Bà Ái - Ông Quán
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Cố Cởi - Ông Khánh
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Cố Cởi - Ông Khánh
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Cố Cởi - Ông Khánh
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
A Dương Đ7 - A Thăng
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
A Dương Đ7 - A Thăng
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
A Dương Đ7 - A Thăng
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Bà Khoán - Cầu Bàu
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Bà Khoán - Cầu Bàu
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Đại Hựu - Xã Thọ Thành
Bà Khoán - Cầu Bàu
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 18
Ô Vương Đ7
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 18
Ô Vương Đ7
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 18
Ô Vương Đ7
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 13
Đất mới
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 13
Đất mới
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch (Tờ 20, thửa: 74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 13
Đất mới
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Ông Liên Thìn - Cầu N18
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Ông Liên Thìn - Cầu N18
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Ông Liên Thìn - Cầu N18
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu Ông Biền - A Thương
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu Ông Biền - A Thương
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu Ông Biền - A Thương
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu Ông Biền - Ông Chiện
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu Ông Biền - Ông Chiện
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu Ông Biền - Ông Chiện
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
A Tự; A Thanh - A Nghiên
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
A Tự; A Thanh - A Nghiên
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
A Tự; A Thanh - A Nghiên
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu ông Biền - A Khai Sự
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu ông Biền - A Khai Sự
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Trung Tâm; và xóm Bái Trạch - Xã Thọ Thành
Cầu ông Biền - A Khai Sự
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành
A Minh - Ông Sự Đ9
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành
A Minh - Ông Sự Đ9
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành
A Minh - Ông Sự Đ9
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành
UBNDXã - Ông Tư Hiên Đ9
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành
UBNDXã - Ông Tư Hiên Đ9
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - Xóm Tam Hợp - Xã Thọ Thành
UBNDXã - Ông Tư Hiên Đ9
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Ông Trọng - A Truật
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Ông Trọng - A Truật
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Ông Trọng - A Truật
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Ông Phúc - A Sơn Vụ
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Ông Phúc - A Sơn Vụ
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 - X - Trung Tâm - Xã Thọ Thành
Ông Phúc - A Sơn Vụ
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223; 231; 233; 241; 251; 262; 263; 293; 312; 335; 402; 403;
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223; 231; 233; 241; 251; 262; 263; 293; 312; 335; 402; 403;
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 14, thửa: 223; 231; 233; 241; 251; 262; 263; 293; 312; 335; 402; 403;
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 13, thửa: 259; 233 ÷ 236; 333; 334; 361; 362; 363; 480; 516; 547; 436
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 13, thửa: 259; 233 ÷ 236; 333; 334; 361; 362; 363; 480; 516; 547; 436
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ 13, thửa: 259; 233 ÷ 236; 333; 334; 361; 362; 363; 480; 516; 547; 436
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3, 4, 5, 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 1645 ÷ 1648; 1620; 1650 ÷ 1652; 1680; 1683; 1675; 1676
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3, 4, 5, 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 1645 ÷ 1648; 1620; 1650 ÷ 1652; 1680; 1683; 1675; 1676
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3, 4, 5, 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 1645 ÷ 1648; 1620; 1650 ÷ 1652; 1680; 1683; 1675; 1676
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: QH năm 2014: Lô 9 ÷ lô 12) - Xã Bảo Thành
Đồng Ao -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: QH năm 2014: Lô 9 ÷ lô 12) - Xã Bảo Thành
Đồng Ao -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: QH năm 2014: Lô 9 ÷ lô 12) - Xã Bảo Thành
Đồng Ao -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 4 ÷ 15; 18; 19; 20; 30 ÷ 38; 44 ÷ 47; 58; 60 ÷ 74; 78; 90 ÷ 106
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 4 ÷ 15; 18; 19; 20; 30 ÷ 38; 44 ÷ 47; 58; 60 ÷ 74; 78; 90 ÷ 106
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 8, thửa: 4 ÷ 15; 18; 19; 20; 30 ÷ 38; 44 ÷ 47; 58; 60 ÷ 74; 78; 90 ÷ 106
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đồng Khe - Xóm 9, 1 - Xã Bảo Thành
Ô Tân - Ô Tâm
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đồng Khe - Xóm 9, 1 - Xã Bảo Thành
Ô Tân - Ô Tâm
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đồng Khe - Xóm 9, 1 - Xã Bảo Thành
Ô Tân - Ô Tâm
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Lục - Ô Chung
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Lục - Ô Chung
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Lục - Ô Chung
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Kình - Ô Cảnh
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Kình - Ô Cảnh
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Kình - Ô Cảnh
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Tách thửa sau đo đạc bản đồ: 1202 ÷ 1360; 1361 ÷ 1425.) - Xã Bảo Thà
Đ. Cống - Đồng Lũy
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Tách thửa sau đo đạc bản đồ: 1202 ÷ 1360; 1361 ÷ 1425.) - Xã Bảo Thà
Đ. Cống - Đồng Lũy
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Tách thửa sau đo đạc bản đồ: 1202 ÷ 1360; 1361 ÷ 1425.) - Xã Bảo Thà
Đ. Cống - Đồng Lũy
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 678 ÷ 691; 707; 708; 709; 729 ÷ 732; 767 ÷ 770; 798; 833 ÷ 836; 895;
Đ. Cống - Đồng Lũy
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 678 ÷ 691; 707; 708; 709; 729 ÷ 732; 767 ÷ 770; 798; 833 ÷ 836; 895;
Đ. Cống - Đồng Lũy
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 678 ÷ 691; 707; 708; 709; 729 ÷ 732; 767 ÷ 770; 798; 833 ÷ 836; 895;
Đ. Cống - Đồng Lũy
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 325 ÷ 327; 380 ÷ 384; 409; 410; 411; 436 ÷ 440; 465; 466; 491; 492;
B.Lóc - Đồng
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 325 ÷ 327; 380 ÷ 384; 409; 410; 411; 436 ÷ 440; 465; 466; 491; 492;
B.Lóc - Đồng
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 325 ÷ 327; 380 ÷ 384; 409; 410; 411; 436 ÷ 440; 465; 466; 491; 492;
B.Lóc - Đồng
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 425 ÷ 433; 375 ÷ 378; 405; 406; 407; 455 ÷ 462; 484 ÷ 489; 512 ÷ 519
Chợ - Cựa Đàn
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 425 ÷ 433; 375 ÷ 378; 405; 406; 407; 455 ÷ 462; 484 ÷ 489; 512 ÷ 519
Chợ - Cựa Đàn
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 425 ÷ 433; 375 ÷ 378; 405; 406; 407; 455 ÷ 462; 484 ÷ 489; 512 ÷ 519
Chợ - Cựa Đàn
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: QH năm 2005: Lô 05 ÷ Lô 08.) - Xã Bảo Thành
Đồng Giếng: -
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: QH năm 2005: Lô 05 ÷ Lô 08.) - Xã Bảo Thành
Đồng Giếng: -
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: QH năm 2005: Lô 05 ÷ Lô 08.) - Xã Bảo Thành
Đồng Giếng: -
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Kênh 2-5 - Cầu nghệ
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Kênh 2-5 - Cầu nghệ
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Kênh 2-5 - Cầu nghệ
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Xóm ếch - Cựa trạm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Xóm ếch - Cựa trạm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Xóm ếch - Cựa trạm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Cựa Trạm: QH năm 2008: Lô 12 ÷ Lô 30; 1260 ÷ 1278) - Xã Bảo Thành
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Cựa Trạm: QH năm 2008: Lô 12 ÷ Lô 30; 1260 ÷ 1278) - Xã Bảo Thành
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: Cựa Trạm: QH năm 2008: Lô 12 ÷ Lô 30; 1260 ÷ 1278) - Xã Bảo Thành
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Đồng Danh - Bộng Lóc
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Đồng Danh - Bộng Lóc
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Đồng Danh - Bộng Lóc
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
H. Sen - Đ.534
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
H. Sen - Đ.534
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
H. Sen - Đ.534
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10, 11 (Tờ 6, thửa, Xí Nghiệp: 351; 352; 385; 386; 387; 412 ÷ 415; 441) - Xã Bảo Thà
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10, 11 (Tờ 6, thửa, Xí Nghiệp: 351; 352; 385; 386; 387; 412 ÷ 415; 441) - Xã Bảo Thà
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10, 11 (Tờ 6, thửa, Xí Nghiệp: 351; 352; 385; 386; 387; 412 ÷ 415; 441) - Xã Bảo Thà
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 5; 6, thửa: QH năm 2013: Lô 01 ÷ lô 22; QH năm 2014: Lô 22 ÷ lô 26) - Xã Bảo
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 5; 6, thửa: QH năm 2013: Lô 01 ÷ lô 22; QH năm 2014: Lô 22 ÷ lô 26) - Xã Bảo
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 5; 6, thửa: QH năm 2013: Lô 01 ÷ lô 22; QH năm 2014: Lô 22 ÷ lô 26) - Xã Bảo
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: Cây Mưng: QH năm 2005: Lô 01 ÷ Lô 04; QH năm 2009: Lô 30) - Xã Bảo T
Ô Thông - Ô An
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: Cây Mưng: QH năm 2005: Lô 01 ÷ Lô 04; QH năm 2009: Lô 30) - Xã Bảo T
Ô Thông - Ô An
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: Cây Mưng: QH năm 2005: Lô 01 ÷ Lô 04; QH năm 2009: Lô 30) - Xã Bảo T
Ô Thông - Ô An
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành
Ô Hòa - Ô Thiện
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành
Ô Hòa - Ô Thiện
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành
Ô Hòa - Ô Thiện
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành
Ô Chuyên - Ô Minh
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành
Ô Chuyên - Ô Minh
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành
Ô Chuyên - Ô Minh
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 925 ÷ 927; 937 ÷ 943; 947 ÷ 950; 966 ÷ 976; 981; ) - Xã Bảo Thành
Thịnh - Chợ
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 925 ÷ 927; 937 ÷ 943; 947 ÷ 950; 966 ÷ 976; 981; ) - Xã Bảo Thành
Thịnh - Chợ
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 925 ÷ 927; 937 ÷ 943; 947 ÷ 950; 966 ÷ 976; 981; ) - Xã Bảo Thành
Thịnh - Chợ
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 693; 695 ÷ 703; 707; 715 ÷ 718; 722; 742 ÷ 747; 752; 766; 767; 769
Thịnh - Chợ
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 693; 695 ÷ 703; 707; 715 ÷ 718; 722; 742 ÷ 747; 752; 766; 767; 769
Thịnh - Chợ
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 693; 695 ÷ 703; 707; 715 ÷ 718; 722; 742 ÷ 747; 752; 766; 767; 769
Thịnh - Chợ
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7 (Tờ 5, thửa: 632 ÷ 638; 653 ÷659; 662; 663; 641; 673 ÷ 677; 679; 863; 866 ÷ 869
Bắc - Đồng
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7 (Tờ 5, thửa: 632 ÷ 638; 653 ÷659; 662; 663; 641; 673 ÷ 677; 679; 863; 866 ÷ 869
Bắc - Đồng
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7 (Tờ 5, thửa: 632 ÷ 638; 653 ÷659; 662; 663; 641; 673 ÷ 677; 679; 863; 866 ÷ 869
Bắc - Đồng
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 567; 568; 604 ÷ 606; 608; 612) - Xã Bảo Thành
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 567; 568; 604 ÷ 606; 608; 612) - Xã Bảo Thành
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 5, thửa: 567; 568; 604 ÷ 606; 608; 612) - Xã Bảo Thành
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7 - Xã Bảo Thành
Đồn Thịnh Đức, Mướng, Đồng Chợ - Mướng
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7 - Xã Bảo Thành
Đồn Thịnh Đức, Mướng, Đồng Chợ - Mướng
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 6, 7 - Xã Bảo Thành
Đồn Thịnh Đức, Mướng, Đồng Chợ - Mướng
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 178; 179; 181; 202; 149; 155; 156; 164) - Xã Bảo Thành
Xóm Trạm
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 178; 179; 181; 202; 149; 155; 156; 164) - Xã Bảo Thành
Xóm Trạm
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 10 (Tờ 5, thửa: 178; 179; 181; 202; 149; 155; 156; 164) - Xã Bảo Thành
Xóm Trạm
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 10 ÷ 13; QH năm 2008; thửa 998 ÷ 1001) - Xã Bảo Thành
Mướng
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 10 ÷ 13; QH năm 2008; thửa 998 ÷ 1001) - Xã Bảo Thành
Mướng
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 10 ÷ 13; QH năm 2008; thửa 998 ÷ 1001) - Xã Bảo Thành
Mướng
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành
Ông Thái - Ô Quyền
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành
Ông Thái - Ô Quyền
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành
Ông Thái - Ô Quyền
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L
Ông Thái - Ô Quyền
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L
Ông Thái - Ô Quyền
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L
Ông Thái - Ô Quyền
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành
Ông Thái - Ô Quyền
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành
Ông Thái - Ô Quyền
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành
Ông Thái - Ô Quyền
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành
Lèn đá - Ông Khương
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành
Lèn đá - Ông Khương
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành
Lèn đá - Ông Khương
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành
Lèn đá - Ông Khương
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành
Lèn đá - Ông Khương
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành
Lèn đá - Ông Khương
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229
Lèn đá - Ông Khương
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229
Lèn đá - Ông Khương
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229
Lèn đá - Ông Khương
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm
Lèn đá - Ông Khương
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm
Lèn đá - Ông Khương
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm
Lèn đá - Ông Khương
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành
Ô Đường - Ô Tài
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành
Ô Đường - Ô Tài
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành
Ô Đường - Ô Tài
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành
Ô Mậu - Bà Bơ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành
Ô Mậu - Bà Bơ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành
Ô Mậu - Bà Bơ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành
Ô Hùng - Ô Kỳ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành
Ô Hùng - Ô Kỳ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành
Ô Hùng - Ô Kỳ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành
Ông Hồng - Ông Cảnh
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành
Ông Hồng - Ông Cảnh
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành
Ông Hồng - Ông Cảnh
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành
Ô Sỵ - Ô Châu
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành
Ô Sỵ - Ô Châu
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành
Ô Sỵ - Ô Châu
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Văn - Ô Thành
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Văn - Ô Thành
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Văn - Ô Thành
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6 - Xã Bảo Thành
Ô Hân - Kênh 2-5
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6 - Xã Bảo Thành
Ô Hân - Kênh 2-5
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6 - Xã Bảo Thành
Ô Hân - Kênh 2-5
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 5 - Xã Bảo Thành
Ô Vinh - Ô Mai
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 5 - Xã Bảo Thành
Ô Vinh - Ô Mai
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 5 - Xã Bảo Thành
Ô Vinh - Ô Mai
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3 - Xã Bảo Thành
Hòn Vọt:
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3 - Xã Bảo Thành
Hòn Vọt:
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3 - Xã Bảo Thành
Hòn Vọt:
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 14; 29; 88; 67; 116; 144; 161; 187; 213; 2
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 14; 29; 88; 67; 116; 144; 161; 187; 213; 2
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 14; 29; 88; 67; 116; 144; 161; 187; 213; 2
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Cầu Trung Thơm - Sơn Thành
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Cầu Trung Thơm - Sơn Thành
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Cầu Trung Thơm - Sơn Thành
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Đường QL 7A - Cầu Trung Thơm
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Đường QL 7A - Cầu Trung Thơm
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Đường QL 7A - Cầu Trung Thơm
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11 (Tờ 3, thửa: Đồng Rào: QH-2017: Lô 01 ÷ Lô 25; ) - Xã Bảo Thành
Ô An - Ô Cảnh
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11 (Tờ 3, thửa: Đồng Rào: QH-2017: Lô 01 ÷ Lô 25; ) - Xã Bảo Thành
Ô An - Ô Cảnh
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11 (Tờ 3, thửa: Đồng Rào: QH-2017: Lô 01 ÷ Lô 25; ) - Xã Bảo Thành
Ô An - Ô Cảnh
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: 29; 57; 80; 81; 82; 83; 106; 107; 133; 159
Ô An - Ô Cảnh
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: 29; 57; 80; 81; 82; 83; 106; 107; 133; 159
Ô An - Ô Cảnh
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: 29; 57; 80; 81; 82; 83; 106; 107; 133; 159
Ô An - Ô Cảnh
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1171; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395 ÷
Ô An - Ô Cảnh
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1171; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395 ÷
Ô An - Ô Cảnh
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường QL 48E (đường 534 cũ) - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1171; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395 ÷
Ô An - Ô Cảnh
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Cầu Khe Cát - Viên Thành
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Cầu Khe Cát - Viên Thành
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Cầu Khe Cát - Viên Thành
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Yên - Cầu Khe cát
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Yên - Cầu Khe cát
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Yên - Cầu Khe cát
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Bà Đào - Cầu Khe cát
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Bà Đào - Cầu Khe cát
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Bà Đào - Cầu Khe cát
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Hoàng - Bà Thu
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Hoàng - Bà Thu
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Hoàng - Bà Thu
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Lạc - Ô Công
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Lạc - Ô Công
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 10 - Xã Bảo Thành
Ô Lạc - Ô Công
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Hà - Ông Phượng
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Hà - Ông Phượng
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Hà - Ông Phượng
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Na - Ông Xuân
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Na - Ông Xuân
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Na - Ông Xuân
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Khuyến - Cầu Thổ Nổ
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Khuyến - Cầu Thổ Nổ
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Ông Khuyến - Cầu Thổ Nổ
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Na - Đồng Vụng
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Na - Đồng Vụng
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Na - Đồng Vụng
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Cựa Khâu - Rú Trai
Đất SX-KD nông thôn1.300.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Cựa Khâu - Rú Trai
Đất TM-DV nông thôn1.430.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Cựa Khâu - Rú Trai
Đất ở nông thôn2.600.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Sồng - Đồng Na
Đất SX-KD nông thôn1.300.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Sồng - Đồng Na
Đất TM-DV nông thôn1.430.000
Huyện Yên Thành Quốc lộ 7A - Xóm 9 - Xã Bảo Thành
Đồng Sồng - Đồng Na
Đất ở nông thôn2.600.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành
Anh Hiền - Anh Bắc
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành
Anh Hiền - Anh Bắc
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12 - Xã Mỹ Thành
Anh Hiền - Anh Bắc
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Chung - Anh Cương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Chung - Anh Cương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Chung - Anh Cương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Tuất - Anh Lục
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Tuất - Anh Lục
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Tuất - Anh Lục
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Hoài - Anh Hoài
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Hoài - Anh Hoài
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Hoài - Anh Hoài
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Anh Bảy - Anh Định
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Anh Bảy - Anh Định
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Anh Bảy - Anh Định
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 - Xã Mỹ Thành
Anh Sáng - Ông Hoan
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 - Xã Mỹ Thành
Anh Sáng - Ông Hoan
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 - Xã Mỹ Thành
Anh Sáng - Ông Hoan
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Lâm - Anh Trí
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Lâm - Anh Trí
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Lâm - Anh Trí
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông Hai - Anh Trường
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông Hai - Anh Trường
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông Hai - Anh Trường
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông Uyên Liên xóm Tân Mỹ - Anh Do Nhị xóm Tân Mỹ
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông Uyên Liên xóm Tân Mỹ - Anh Do Nhị xóm Tân Mỹ
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông Uyên Liên xóm Tân Mỹ - Anh Do Nhị xóm Tân Mỹ
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Trầm - Anh Xuân
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Trầm - Anh Xuân
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm T.Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Trầm - Anh Xuân
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 13A; 13B; 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Huế Sáu xóm 14B - Anh Duệ Trầm xóm 13B
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 13A; 13B; 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Huế Sáu xóm 14B - Anh Duệ Trầm xóm 13B
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 13A; 13B; 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Huế Sáu xóm 14B - Anh Duệ Trầm xóm 13B
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 17; Xóm 5; - Xã Mỹ Thành
Anh Định Linh xóm 17 - Anh Thông Đoan xóm 5
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 17; Xóm 5; - Xã Mỹ Thành
Anh Định Linh xóm 17 - Anh Thông Đoan xóm 5
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 17; Xóm 5; - Xã Mỹ Thành
Anh Định Linh xóm 17 - Anh Thông Đoan xóm 5
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành
Anh Ngọc Hinh xóm 14A - Anh Kim Nga xóm 14A
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành
Anh Ngọc Hinh xóm 14A - Anh Kim Nga xóm 14A
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành
Anh Ngọc Hinh xóm 14A - Anh Kim Nga xóm 14A
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành
Ông Trang xóm 14A - Ông Đào Cúc xóm 14A
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành
Ông Trang xóm 14A - Ông Đào Cúc xóm 14A
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; 14B; - Xã Mỹ Thành
Ông Trang xóm 14A - Ông Đào Cúc xóm 14A
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - 14A; ; 15; 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Ông Đào xóm 14A - Anh Thuỷ Ngư xóm 15 Bụi Chồi
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - 14A; ; 15; 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Ông Đào xóm 14A - Anh Thuỷ Ngư xóm 15 Bụi Chồi
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - 14A; ; 15; 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Ông Đào xóm 14A - Anh Thuỷ Ngư xóm 15 Bụi Chồi
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 16, 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Kỳ Thao Bụi Chồi - Bà Vân xóm 17
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 16, 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Kỳ Thao Bụi Chồi - Bà Vân xóm 17
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 16, 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Kỳ Thao Bụi Chồi - Bà Vân xóm 17
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 13A; 13B - Xã Mỹ Thành
Anh Thái Đào 13B - Anh Tấn Long 13B
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 13A; 13B - Xã Mỹ Thành
Anh Thái Đào 13B - Anh Tấn Long 13B
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 13A; 13B - Xã Mỹ Thành
Anh Thái Đào 13B - Anh Tấn Long 13B
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 6; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành
Anh Hường Hài xóm 3 - Ông Hoan Sâm xóm 10
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 6; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành
Anh Hường Hài xóm 3 - Ông Hoan Sâm xóm 10
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 6; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành
Anh Hường Hài xóm 3 - Ông Hoan Sâm xóm 10
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 ; Xóm 11; - Xã Mỹ Thành
Hóc lòng Anh Hùng Nhung xóm 11 - Hóc Nghĩa Anh Thành xóm 10
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 ; Xóm 11; - Xã Mỹ Thành
Hóc lòng Anh Hùng Nhung xóm 11 - Hóc Nghĩa Anh Thành xóm 10
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 ; Xóm 11; - Xã Mỹ Thành
Hóc lòng Anh Hùng Nhung xóm 11 - Hóc Nghĩa Anh Thành xóm 10
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Ông Phong Tiệp xóm 11 - Anh Ba Phương xóm 11
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Ông Phong Tiệp xóm 11 - Anh Ba Phương xóm 11
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Ông Phong Tiệp xóm 11 - Anh Ba Phương xóm 11
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Anh Hải Cầu xóm 4 - Ông Đạm xóm 4
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Anh Hải Cầu xóm 4 - Ông Đạm xóm 4
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Anh Hải Cầu xóm 4 - Ông Đạm xóm 4
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 4; Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Bà Quy xóm 5 - Anh Thìn Luyến Cồn Tình xóm 3
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 4; Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Bà Quy xóm 5 - Anh Thìn Luyến Cồn Tình xóm 3
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 4; Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Bà Quy xóm 5 - Anh Thìn Luyến Cồn Tình xóm 3
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15; Xóm 16; Xóm 17 - Xã Mỹ Thành
Ông Cử Hóc Bụi Chồi xóm 15 - Ông Bình Sáu xóm 17
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15; Xóm 16; Xóm 17 - Xã Mỹ Thành
Ông Cử Hóc Bụi Chồi xóm 15 - Ông Bình Sáu xóm 17
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15; Xóm 16; Xóm 17 - Xã Mỹ Thành
Ông Cử Hóc Bụi Chồi xóm 15 - Ông Bình Sáu xóm 17
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 ; Xóm 12; - Xã Mỹ Thành
Chi Trang xóm 12 - Anh Bắc xóm 11
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 ; Xóm 12; - Xã Mỹ Thành
Chi Trang xóm 12 - Anh Bắc xóm 11
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 ; Xóm 12; - Xã Mỹ Thành
Chi Trang xóm 12 - Anh Bắc xóm 11
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12; Xóm 13A; Xóm 13B - Xã Mỹ Thành
Anh Cử xóm 13B - Ông Quỳ xóm 12
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12; Xóm 13A; Xóm 13B - Xã Mỹ Thành
Anh Cử xóm 13B - Ông Quỳ xóm 12
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12; Xóm 13A; Xóm 13B - Xã Mỹ Thành
Anh Cử xóm 13B - Ông Quỳ xóm 12
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - 12; 13A; 13B; - Xã Mỹ Thành
Anh Chung 13B - Anh Hoành xóm 12
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - 12; 13A; 13B; - Xã Mỹ Thành
Anh Chung 13B - Anh Hoành xóm 12
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - 12; 13A; 13B; - Xã Mỹ Thành
Anh Chung 13B - Anh Hoành xóm 12
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
anh Ba xóm Tân Mỹ - Anh Văn xóm Tân Mỹ
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
anh Ba xóm Tân Mỹ - Anh Văn xóm Tân Mỹ
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
anh Ba xóm Tân Mỹ - Anh Văn xóm Tân Mỹ
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Tù Và - Hóc Ráy , Eo Láy
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Tù Và - Hóc Ráy , Eo Láy
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Tù Và - Hóc Ráy , Eo Láy
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Quang Hoa xóm Tân Mỹ - Anh Lục Liên Hóc Da xóm Tân Mỹ
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Quang Hoa xóm Tân Mỹ - Anh Lục Liên Hóc Da xóm Tân Mỹ
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Anh Quang Hoa xóm Tân Mỹ - Anh Lục Liên Hóc Da xóm Tân Mỹ
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành
Anh Sáng Sáu xóm 3 - Ông Ba Tý xóm 3
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành
Anh Sáng Sáu xóm 3 - Ông Ba Tý xóm 3
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm Tân Mỹ ; Xóm 3 - Xã Mỹ Thành
Anh Sáng Sáu xóm 3 - Ông Ba Tý xóm 3
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 5; Xóm 6; Xóm 7; - Xã Mỹ Thành
Ông Lâm Thi xóm 7 - Ông Bảy Toàn làng Mả Tổ xóm 5
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 5; Xóm 6; Xóm 7; - Xã Mỹ Thành
Ông Lâm Thi xóm 7 - Ông Bảy Toàn làng Mả Tổ xóm 5
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 3; Xóm 5; Xóm 6; Xóm 7; - Xã Mỹ Thành
Ông Lâm Thi xóm 7 - Ông Bảy Toàn làng Mả Tổ xóm 5
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 7 xóm 8; Xóm 9; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành
Anh Toán Hương xóm 7 - Ông Thị Thuyết xóm 10
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 7 xóm 8; Xóm 9; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành
Anh Toán Hương xóm 7 - Ông Thị Thuyết xóm 10
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 7 xóm 8; Xóm 9; Xóm 10; - Xã Mỹ Thành
Anh Toán Hương xóm 7 - Ông Thị Thuyết xóm 10
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6; xóm 7; Xóm 8; Xóm 9 - Xã Mỹ Thành
Bà Long Tình xóm 8 - Anh Sơn Lụa xóm 6
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6; xóm 7; Xóm 8; Xóm 9 - Xã Mỹ Thành
Bà Long Tình xóm 8 - Anh Sơn Lụa xóm 6
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6; xóm 7; Xóm 8; Xóm 9 - Xã Mỹ Thành
Bà Long Tình xóm 8 - Anh Sơn Lụa xóm 6
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 và Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Anh Hà Mùi xóm 11 - Anh Thành Vân Xóm 11
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 và Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Anh Hà Mùi xóm 11 - Anh Thành Vân Xóm 11
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 10 và Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Anh Hà Mùi xóm 11 - Anh Thành Vân Xóm 11
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Bà Hợi Nhà Vồ xóm 11 - Anh Hơn Cây Đước xóm 11
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Bà Hợi Nhà Vồ xóm 11 - Anh Hơn Cây Đước xóm 11
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 11 - Xã Mỹ Thành
Bà Hợi Nhà Vồ xóm 11 - Anh Hơn Cây Đước xóm 11
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12; và Xóm 13 - Xã Mỹ Thành
Ông Vỹ xóm 12 - Anh Thanh Hòa Cây Gạo xóm 12
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12; và Xóm 13 - Xã Mỹ Thành
Ông Vỹ xóm 12 - Anh Thanh Hòa Cây Gạo xóm 12
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 12; và Xóm 13 - Xã Mỹ Thành
Ông Vỹ xóm 12 - Anh Thanh Hòa Cây Gạo xóm 12
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm12 ; Xóm 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Bốn Tâm; Cửa Nghè xóm 12 - Anh Sơn Khang xóm 16
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm12 ; Xóm 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Bốn Tâm; Cửa Nghè xóm 12 - Anh Sơn Khang xóm 16
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm12 ; Xóm 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Bốn Tâm; Cửa Nghè xóm 12 - Anh Sơn Khang xóm 16
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15; 13A - Xã Mỹ Thành
Ông Nhận - Cầm xóm 15
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15; 13A - Xã Mỹ Thành
Ông Nhận - Cầm xóm 15
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 15; 13A - Xã Mỹ Thành
Ông Nhận - Cầm xóm 15
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14B; Xóm15 - Xã Mỹ Thành
Ông Lân; Bà San 14B - Ông Thuấn Xóm 14B
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14B; Xóm15 - Xã Mỹ Thành
Ông Lân; Bà San 14B - Ông Thuấn Xóm 14B
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14B; Xóm15 - Xã Mỹ Thành
Ông Lân; Bà San 14B - Ông Thuấn Xóm 14B
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; Xóm 14B; - Xã Mỹ Thành
Ông Lam - Ông Lành
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; Xóm 14B; - Xã Mỹ Thành
Ông Lam - Ông Lành
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14A; Xóm 14B; - Xã Mỹ Thành
Ông Lam - Ông Lành
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14 B - Xã Mỹ Thành
Anh Tiên - Anh Thìn
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14 B - Xã Mỹ Thành
Anh Tiên - Anh Thìn
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 14 B - Xã Mỹ Thành
Anh Tiên - Anh Thìn
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 7; xóm 5 - Xã Mỹ Thành
Anh Hùng - Thầy Hoành
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 7; xóm 5 - Xã Mỹ Thành
Anh Hùng - Thầy Hoành
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 7; xóm 5 - Xã Mỹ Thành
Anh Hùng - Thầy Hoành
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Hải; - Anh Sáng;
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Hải; - Anh Sáng;
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Hải; - Anh Sáng;
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Gò vệ khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Anh bảy - Chị Chính
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Gò vệ khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Anh bảy - Chị Chính
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Gò vệ khôi - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Anh bảy - Chị Chính
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Anh Kỷ - Bà Chinh
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Anh Kỷ - Bà Chinh
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Anh Kỷ - Bà Chinh
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 4; Xóm 5 - Xã Mỹ Thành
Anh Hai Xóm 5 - Ông Niệm Xóm 4
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 4; Xóm 5 - Xã Mỹ Thành
Anh Hai Xóm 5 - Ông Niệm Xóm 4
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xóm - Xóm 4; Xóm 5 - Xã Mỹ Thành
Anh Hai Xóm 5 - Ông Niệm Xóm 4
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8; 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Toán - Anh Thuỷ Toàn
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8; 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Toán - Anh Thuỷ Toàn
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 8; 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Toán - Anh Thuỷ Toàn
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 16; 17; 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Sỹ - Anh Thứ
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 16; 17; 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Sỹ - Anh Thứ
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 16; 17; 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Sỹ - Anh Thứ
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Quynh - Bà Việt Ô Chuyên
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Quynh - Bà Việt Ô Chuyên
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 16; 17 - Xã Mỹ Thành
Anh Quynh - Bà Việt Ô Chuyên
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 13A; Xóm13B; - Xã Mỹ Thành
Ông Khả - A Kỳ
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 13A; Xóm13B; - Xã Mỹ Thành
Ông Khả - A Kỳ
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 13A; Xóm13B; - Xã Mỹ Thành
Ông Khả - A Kỳ
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 14A; 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Nhâm - Anh Huệ Tú
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 14A; 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Nhâm - Anh Huệ Tú
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Yên Thành Đường xã - Xóm 14A; 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Nhâm - Anh Huệ Tú
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Lai - Anh Cường
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Lai - Anh Cường
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Lai - Anh Cường
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Huy - Anh Đông
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Huy - Anh Đông
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Huy - Anh Đông
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Dụng - Anh Trọng
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Dụng - Anh Trọng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Dụng - Anh Trọng
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Hoàn - Anh Xuyến
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Hoàn - Anh Xuyến
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Hoàn - Anh Xuyến
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Triển - Ông Khai
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Triển - Ông Khai
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14B - Xã Mỹ Thành
Anh Triển - Ông Khai
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14; 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Hồng, anh Huế Sáu - Ông Thuấn
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14; 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Hồng, anh Huế Sáu - Ông Thuấn
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 14; 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Hồng, anh Huế Sáu - Ông Thuấn
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Giang xóm 15 - Anh Sỹ xóm 13
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Giang xóm 15 - Anh Sỹ xóm 13
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15 - Xã Mỹ Thành
Anh Giang xóm 15 - Anh Sỹ xóm 13
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15; 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Vỹ; Anh Hải xóm16 - Anh Hùng xóm 15
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15; 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Vỹ; Anh Hải xóm16 - Anh Hùng xóm 15
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 15; 16 - Xã Mỹ Thành
Anh Vỹ; Anh Hải xóm16 - Anh Hùng xóm 15
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16; - Xã Mỹ Thành
Anh Hùng - Ông ngọc
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16; - Xã Mỹ Thành
Anh Hùng - Ông ngọc
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường Mỹ - Đại - Xóm 12; 16; - Xã Mỹ Thành
Anh Hùng - Ông ngọc
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Long - Ông Vân
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Long - Ông Vân
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 7; 8 - Xã Mỹ Thành
Anh Long - Ông Vân
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Anh Trụ, anh Cảnh - Anh Hồng, anh quý
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Anh Trụ, anh Cảnh - Anh Hồng, anh quý
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5; Xóm 6 - Xã Mỹ Thành
Anh Trụ, anh Cảnh - Anh Hồng, anh quý
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5 và 6 và Xóm 7 - Xã Mỹ Thành
Chị Phúc - Anh Quang
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5 và 6 và Xóm 7 - Xã Mỹ Thành
Chị Phúc - Anh Quang
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 5 và 6 và Xóm 7 - Xã Mỹ Thành
Chị Phúc - Anh Quang
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Ông Luận - Ông Trình
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Ông Luận - Ông Trình
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Yên Thành Đường huyện lộ Mỹ - Thượng - Xóm 8 - Xã Mỹ Thành
Ông Luận - Ông Trình
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông San - Ông Nuôi
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông San - Ông Nuôi
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Tân Mỹ - Xã Mỹ Thành
Ông San - Ông Nuôi
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Ông Túc - Anh Hảo
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Ông Túc - Anh Hảo
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Ông Túc - Anh Hảo
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Ông Điển - Ông Sỹ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Ông Điển - Ông Sỹ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Yên Thành Đường Huyện lộ Mỹ Thành- Sơn Thành - Xóm 4 - Xã Mỹ Thành
Ông Điển - Ông Sỹ
Đất ở nông thôn500.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Anh Ngân - Ông Dung Dụy
Đất ở nông thôn2.800.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Kiểm Dụ - Anh Vũ
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Chu Tám - Ông Tâm Trạch
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu
Đất SX-KD nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu
Đất TM-DV nông thôn1.540.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Bà Danh Lưu
Đất ở nông thôn2.800.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung
Đất SX-KD nông thôn1.400.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung
Đất TM-DV nông thôn1.540.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Anh Úy quỳ - Anh Hiếu Trung
Đất ở nông thôn2.800.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định)
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Yên Thành Đường Tỉnh lộ 537 (đường HL 533 cũ) - Xóm Thị Tứ - Xã Hồng Thành
Ông Hùng Thứ - Anh Sáu ( Định)
Đất TM-DV nông thôn1.265.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Yên Thành

4.9/5 - (972 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.